Trong thực tế, không ít trường hợp vợ hoặc chồng tự ý bán tài sản chung của vợ chồng mà không có sự đồng thuận của người còn lại. Điều này dẫn đến những tranh chấp pháp lý phức tạp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của mỗi bên.
Vậy nếu bạn rơi vào tình huống này, làm sao lấy lại tài sản hay ít nhất là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình? Bài viết dưới đây do Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật TNHH Luật sư 11 chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ cách xử lý đúng luật, tránh thiệt hại không đáng có.

1. Thế nào là tài sản chung của vợ chồng?
Theo quy định tại Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm:
- Tài sản do vợ, chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân.
- Thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân.
- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác, trừ trường hợp đã chia tài sản chung của vợ chồng.
- Tài sản được thừa kế chung, tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung
Đặc biệt, quyền sử dụng đất, xe ô tô, các khoản đầu tư tài chính… nếu hình thành trong thời kỳ hôn nhân, thường sẽ được xem là tài sản chung (trừ khi có thỏa thuận khác hoặc chứng minh là tài sản riêng).
2. Việc tự ý bán tài sản chung có vi phạm pháp luật không?
Câu trả lời là CÓ. Việc một bên tự ý bán tài sản chung của vợ chồng khi không có sự đồng ý của bên còn lại là hành vi vi phạm pháp luật dân sự, cụ thể là vi phạm nguyên tắc định đoạt tài sản chung.
Khoản 1 Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định:
Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận.
Do đó, nếu chồng/vợ bạn tự ý bán nhà, đất, xe, hoặc bất kỳ tài sản chung nào mà bạn không đồng ý hoặc không ký tên thì hành vi đó có thể bị tòa án tuyên vô hiệu.
3. Làm sao để lấy lại tài sản khi bị bán trái phép?
Nếu bạn rơi vào trường hợp này, hãy làm theo các bước dưới đây:
Bước 1: Thu thập bằng chứng
- Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, đăng ký xe…)
- Giấy mua bán, hợp đồng chuyển nhượng (nếu có)
- Chứng cứ chứng minh bạn không hề biết hoặc không đồng ý với việc bán tài sản
Bước 2: Hòa giải
Trong nhiều trường hợp, người mua có thể không biết đó là tài sản chung. Bạn nên chủ động trao đổi, thương lượng để:
- Hủy giao dịch
- Trả lại tài sản
- Bồi hoàn thiệt hại
Nếu đôi bên không thống nhất được, chuyển sang bước 3.
Bước 3: Khởi kiện tại Tòa án
Bạn có quyền khởi kiện yêu cầu tuyên bố hợp đồng chuyển nhượng tài sản là vô hiệu do vi phạm điều kiện về chủ thể tham gia giao dịch dân sự.
Căn cứ:
- Điều 117, 122 Bộ luật Dân sự 2015 – Giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều kiện có hiệu lực
- Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015 – Hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu: Tài sản phải được hoàn trả lại tình trạng ban đầu, bên có lỗi phải bồi thường.

4. Làm gì khi tài sản chung bị bán trái phép?
Theo Luật sư Nguyễn Thành Huân - Giám đốc Công ty Luật TNHH Luật sư 11 khuyến nghị khi gặp phải trường hợp trên cần:
- Không tự ý xử lý bằng bạo lực hay dọa nạt – Việc gây áp lực có thể khiến bạn vi phạm pháp luật hình sự.
- Luôn lưu giữ hồ sơ pháp lý liên quan đến tài sản chung – Đây là bằng chứng quan trọng nếu xảy ra tranh chấp.
- Tham khảo ý kiến luật sư ngay khi có dấu hiệu tranh chấp – Việc này giúp bạn bảo vệ quyền lợi đúng luật, tiết kiệm thời gian và chi phí xử lý.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của bạn.
Bài viết được tư vấn bởi
Luật sư Nguyễn Thành Huân
Bài viết này có hữu ích không?
- - Nội dung nêu trên là phần giải đáp, tư vấn của chúng tôi dành cho khách hàng của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Nếu quý khách còn vướng mắc, vui lòng gửi về Email [email protected];
- - Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo;
- - Điều khoản được áp dụng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đang đọc;
- - Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền của bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ mail [email protected];