Năm học 2026-2027, việc giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) cho học sinh phổ thông được thực hiện theo định hướng mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT ngày 18/8/2026 ban hành Khung nội dung giáo dục AI cho học sinh phổ thông, trong khi Công văn 5588/BGDĐT-GDPT ngày 19/8/2026 hướng dẫn triển khai giáo dục AI trong các cơ sở giáo dục. Vậy nội dung giáo dục AI cho học sinh năm học 2026-2027 gồm những gì? Phương pháp giáo dục và đánh giá kết quả giáo dục AI được thực hiện ra sao?
Xem chi tiết Công văn 5588/BGDĐT-GDPT tải về
Xem chi tiết Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT tải về
Nội dung giáo dục AI cho học sinh năm học 2026-2027
Nội dung giáo dục AI ở các lớp được xây dựng xuyên suốt theo bốn mạch nội dung chính tương ứng với bốn năng lực đặc thù.
A. Nội dung giáo dục cấp tiểu học
Chủ đề | Lớp 1 | Lớp 2 | Lớp 3 | Lớp 4 | Lớp 5 |
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm | - Con người có cảm xúc, AI thì không - AI thể hiện cảm xúc do con người lập trình - Ý nghĩa cảm xúc mà AI thể hiện - Nhận diện AI trong cuộc sống | - Khi nào nên và không nên dùng AI - AI làm việc, con người kiểm soát - AI trong gia đình - AI hỗ trợ mọi người - Con người dạy AI qua tương tác | - Cách sử dụng AI trong học tập - Không phụ thuộc hoàn toàn vào AI - Suy nghĩ kĩ trước khi dùng AI - AI trong trường học - AI hỗ trợ mọi người - Kiểm tra và phản biện kết quả của AI | - AI trong công việc hằng ngày - AI hỗ trợ, con người suy nghĩ - AI vì cuộc sống tốt đẹp hơn - AI trong xã hội - Con người quyết định khi dùng AI | - Con người chịu trách nhiệm - AI không thay thế con người - AI phục vụ lợi ích chung - Con người trong kỉ nguyên AI |
B. Đạo đức AI | - Việc làm tốt và việc làm xấu - Máy thông minh làm việc tốt | - Sự đối xử không công bằng - Của bạn và của tớ | - Phân biệt thật và giả - Cùng máy thông minh làm việc tốt | - Bảo vệ thông tin cá nhân | - Hệ thống AI công bằng - Giúp AI công bằng - Cần hiểu cách AI suy nghĩ |
C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI | - Nhận biết AI và ứng dụng AI - Chức năng và công cụ AI | - Cách AI học và học liệu của AI - Sơ lược cách AI phân loại đồ vật | - Dữ liệu học máy - Kĩ thuật AI dựa trên luật - Kĩ thuật học máy | - Một số ứng dụng AI quen thuộc - Làm quen với một số công cụ trải nghiệm kĩ thuật học máy | - Thuật toán AI dựa trên luật - Làm quen với một số ứng dụng học máy trực quan |
D. Thiết kế hệ thống AI | - Máy thông minh học từ ví dụ - Nhiều loại máy thông minh | - Máy thông minh giúp giải quyết vấn đề quanh em - Ý tưởng máy thông minh - Vai trò của dữ liệu | - Quá trình huấn luyện máy thông minh - Dữ liệu tốt cho máy thông minh - Máy thông minh có thể học sai | - Từ vấn đề đến ý tưởng AI - Liên tục cải tiến AI | - Quy trình huấn luyện AI - Cải tiến hệ thống AI bằng dữ liệu |
B. Nội dung giáo dục cấp trung học cơ sở
Chủ đề | Lớp 6 | Lớp 7 | Lớp 8 | Lớp 9 |
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm | - Con người tạo và điều khiển AI - AI hoạt động theo lập trình - Con người ra quyết định với AI - Học hỏi và phát triển với AI - Quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thời đại AI | - Quyền ra quyết định - Xác thực kết quả - Hậu quả khi AI quyết định - Ngăn chặn công cụ AI có hại - Quyền tự chủ của con người và AI - Bảo vệ quyền tự chủ của con người | - AI không thay thế con người - Rủi ro khi lạm dụng AI - Nguy cơ bị hệ thống AI theo dõi, thao túng - Người dùng và người tạo AI - Trách nhiệm pháp lý - Trách nhiệm giải trình | - Thách thức xã hội trong kỉ nguyên AI - AI tác động đến xã hội - Thiên vị và thành kiến trong AI - Định hướng học tập trong kỉ nguyên AI - AI giúp thể hiện bản thân - Nghề nghiệp tương lai |
B. Đạo đức AI | - Mặt tốt và mặt xấu - An toàn khi sử dụng AI | - Đánh giá và hành động vì môi trường AI an toàn, có đạo đức - Trách nhiệm khi sử dụng AI | - Rủi ro với AI - Phòng tránh rủi ro dữ liệu - Trách nhiệm phát triển AI | - Trách nhiệm khi sử dụng AI - Kiến tạo AI công bằng |
C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI | - Các thành phần cơ bản trong kiến trúc AI và cách hoạt động cơ bản của AI - Tác động tích cực và tiêu cực của AI - Làm quen với ứng dụng AI - Một số công nghệ AI quen thuộc và đơn giản | - Các khía cạnh đạo đức liên quan đến dữ liệu huấn luyện AI - Tìm hiểu một số cách học của AI | - Cách AI thực hiện một số chức năng cơ bản. - Cách AI nhận diện cảm xúc | - Thực hành vận dụng AI giải quyết vấn đề, tạo ra sản phẩm đơn giản - Cách cải thiện dữ liệu, nâng cao chất lượng của sản phẩm AI. |
D. Thiết kế hệ thống AI | - Lựa chọn sử dụng AI phù hợp - Giới hạn của AI so với con người | - Ý tưởng dự án AI từ thực tiễn - Dự án tạo sản phẩm từ AI | - Kế hoạch dự án AI - Dự án AI đơn giản của em | - Con người dẫn dắt AI - Đánh giá và cải tiến sản phẩm AI |
C. Nội dung giáo dục cấp trung học phổ thông
Chủ đề | Lớp 10 | Lớp 11 | Lớp 12 |
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm | - Con người trong hệ thống AI - Con người cần kiểm soát AI - Rủi ro đối với con người và dự án AI - Luật pháp với AI | - Quy trình sử dụng AI an toàn - AI để nâng cao năng lực - Bền vững và công bằng - Quyền của người và dự án AI | - Quyền kiểm soát của con người trong dự án AI - Con người trong hệ thống AI - Nguyên tắc đạo đức khi thiết kế AI - Trách nhiệm công dân trong xã hội có AI |
B. Đạo đức AI | - Tuân thủ quy định và pháp luật khi sử dụng AI - Đạo đức trong vận hành và sáng tạo AI | - Phòng tránh rủi ro khi sử dụng AI - Đạo đức trong thiết kế AI | - Vấn đề đạo đức của AI - Mức độ rủi ro với AI - Trách nhiệm trong hệ sinh thái AI |
C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI | - Liên hệ các ứng dụng AI và vấn đề trong thực tế - Một số ứng dụng AI trong học tập - Cách đặt prompt phù hợp với mục tiêu cụ thể - Một số công nghệ trong AI - Các dạng dữ liệu huấn luyện và ảnh hưởng đến chất lượng AI | - Một số ứng dụng AI trong học tập - Cách đặt prompt phù hợp với mục tiêu cụ thể - Khám phá cách thức vận hành một số hệ thống AI - Một số phương pháp, nhiệm vụ tùy chỉnh hệ thống AI - Kiến thức cơ bản về mạng nơ-ron nhân tạo - Kiến thức cơ bản về các thuật toán phân cụm và phân lớp | - Các yêu cầu dành cho công cụ AI hỗ trợ các hoạt động học tập và xã hội - Một số công cụ thiết kế và phát triển hệ thống AI - Tùy chỉnh và tối ưu hệ thống AI - Thu thập, cải thiện dữ liệu và các công cụ, nền tảng phát triển hệ thống AI |
D. Thiết kế hệ thống AI | - Ý tưởng hệ thống AI - Hệ thống AI | - Thiết kế hệ thống AI - Vận hành và tối ưu hoá hệ thống AI | - Giải pháp hệ thống AI - Phát triển hệ thống AI |
Nội dung cụ thể và yêu cầu cần đạt ở các lớp
Nội dung giáo dục AI ở các lớp được xây dựng xuyên suốt theo các chủ đề tương ứng với bốn mạch nội dung chính, cụ thể như sau:
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm
Chủ đề A1. Tính chủ động của con người
Chủ đề A2. AI vì sự tiến bộ của con người
Chủ đề A3. Công dân trong kỉ nguyên AI
B. Đạo đức AI
Chủ đề B1. Các khía cạnh đạo đức của AI
Chủ đề B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm
Chủ đề B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội
C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI
Chủ đề C1. Đặc điểm chính của AI
Chủ đề C2. Ứng dụng AI trong học tập và cuộc sống
Chủ đề C3. Công nghệ AI
Chủ đề C4. Dữ liệu trong AI
Chủ đề C5. Kĩ thuật và thuật toán AI
D. Thiết kế hệ thống AI
Chủ đề D1. Nhận diện và hình thành giải pháp
Chủ đề D2. Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống
* Quy ước mã hoá Yêu cầu cần đạt:
Mỗi yêu cầu cần đạt được kí hiệu bằng một chuỗi kí tự theo cấu trúc:
[Lớp].[Mã chủ đề].[Số thứ tự]
Trong đó:
- [Lớp]: Kí hiệu bằng các số (từ 1 đến 12);
- [Mã chủ đề]: Gồm chữ in hoa (A, B, C, D) chỉ mạch nội dung chính, kèm chữ số chỉ chủ đề thành phần;
- [Số thứ tự]:
+ Đối với nội dung cốt lõi: Kí hiệu bằng các số tự nhiên (1, 2, 3,...);
+ Đối với nội dung mở rộng: Thêm tiền tố “MR” trước số thứ tự.
Số thứ tự trong mỗi nhóm yêu cầu cần đạt (cốt lõi và mở rộng) được đánh độc lập theo thứ tự xuất hiện trong từng chủ đề, chỉ dùng để định danh và không thể hiện mức độ ưu tiên hay độ khó tương ứng.
Ví dụ:
- 6.A1.2: Yêu cầu cần đạt cốt lõi thứ hai, thuộc chủ đề A1 (Tính chủ động của con người), lớp 6.
- 6.A1.MR1: Yêu cầu cần đạt mở rộng thứ nhất, thuộc chủ đề A1 (Tính chủ động của con người), lớp 6.
TẢI VỀ Nội dung giáo dục AI cho học sinh lớp 1-12.
Phương pháp giáo dục AI cho học sinh năm học 2026-2027
Phương pháp giáo dục AI cho học sinh năm học 2026-2027 như sau:
1. Định hướng chung
Phát huy năng lực nhận diện, phân tích và giải quyết vấn đề thực tiễn với sự hỗ trợ của AI khi phù hợp; bồi dưỡng sự tự tin, tự chủ, sáng tạo và khả năng tự học suốt đời; giúp học sinh biết lựa chọn, sử dụng và đánh giá công cụ AI để liên tục nâng cao tri thức và thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo.
Thiết kế các hoạt động học tập để học sinh tích cực, chủ động, sáng tạo trong việc khám phá kiến thức và ứng dụng AI; khuyến khích học sinh tạo ra sản phẩm số, mô hình hoặc phương án ứng dụng AI gắn với học tập và đời sống.
Vận dụng linh hoạt các phương pháp giáo dục tích cực và hình thức tổ chức dạy học đa dạng trong các chuyên đề giáo dục AI; đồng thời tăng cường củng cố, vận dụng nội dung giáo dục AI thông qua dạy học liên môn, lồng ghép trong các môn học, hoạt động giáo dục, dạy học định hướng STEM/STEAM và các vấn đề thực tiễn của nhà trường, cộng đồng, địa phương khi phù hợp.
Khi thực hiện các định hướng trên, giáo viên lấy hoạt động học của học sinh làm trung tâm; bảo đảm vai trò quyết định, giám sát và trách nhiệm của con người; tích hợp các yêu cầu về đạo đức, an toàn, quyền trẻ em, kiểm chứng và khai báo việc sử dụng AI trong hoạt động học tập.
2. Định hướng về phương pháp hình thành, phát triển phẩm chất và năng lực chung
Trong giáo dục AI có nhiều cơ hội để kết hợp hình thành năng lực AI với việc phát triển năm phẩm chất chủ yếu và ba năng lực chung trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
- Phương pháp hình thành và phát triển phẩm chất chủ yếu:
Các chủ đề về dữ liệu, đạo đức AI, quyền riêng tư, bản quyền số, AI tạo sinh và trách nhiệm xã hội tạo cơ hội để học sinh hình thành và phát triển các phẩm chất yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm trong môi trường số. Giáo viên căn cứ các biểu hiện của phẩm chất được quy định trong Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể để lựa chọn nội dung, tình huống và hoạt động giáo dục phù hợp trong toàn bộ quá trình giáo dục AI.
- Phương pháp hình thành và phát triển năng lực chung:
Năng lực tự chủ và tự học được phát triển qua việc học sinh lựa chọn, sử dụng công cụ AI phù hợp, tự điều chỉnh chiến lược học tập, kiểm chứng và cải thiện kết quả. Năng lực giao tiếp và hợp tác được phát triển thông qua hoạt động nhóm, xây dựng dự án, phản biện và chia sẻ kết quả. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo được phát triển thông qua việc xác định các vấn đề thực tiễn, thiết kế, thử nghiệm, điều chỉnh giải pháp và đánh giá rủi ro.
3. Định hướng phương pháp và hình thức tổ chức dạy học đặc thù trong giáo dục AI
Trong quá trình tổ chức dạy học, giáo viên cần:
- Áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, chú trọng trải nghiệm, thực hành, giải quyết vấn đề và dự án ở mức độ phù hợp; tạo điều kiện để học sinh hợp tác, tự học và sáng tạo. Các hoạt động học tập được tổ chức linh hoạt, tạo hứng thú cho học sinh, đồng thời bảo đảm an toàn và hiệu quả.
- Lựa chọn hình thức tổ chức phù hợp với nội dung và đặc điểm lứa tuổi. Các chủ đề về đạo đức AI, nhận diện rủi ro, tìm hiểu quy định và trách nhiệm khi sử dụng AI có thể được tổ chức thông qua thảo luận, tranh biện, đóng vai và nghiên cứu tình huống mà không cần sử dụng máy tính.
- Liên hệ và gắn kết kiến thức AI với các vấn đề thực tiễn trong học tập, đời sống, sản xuất và dịch vụ công; tổ chức cho học sinh đề xuất giải pháp, kiểm chứng kết quả, xem xét hiệu quả, tính nhân văn, đạo đức và mức độ phù hợp của giải pháp.
- Thực hiện dạy học phân hoá và cá thể hoá. Ở tiểu học, chú trọng trải nghiệm, khơi gợi tò mò và hứng thú ban đầu với AI. Ở cấp trung học cơ sở, tạo điều kiện để học sinh lựa chọn nhiệm vụ và cách thực hiện phù hợp, từng bước phát triển năng lực dữ liệu, tư duy tính toán và khả năng kiểm chứng, chuẩn bị nền tảng cho bậc học cao hơn. Đối với cấp trung học phổ thông, tăng cường các hoạt động phân tích, thiết kế, sáng tạo, tạo cơ sở cho định hướng nghề nghiệp; các hoạt động nghiên cứu, phát triển sản phẩm với AI được tổ chức phù hợp trong nội dung mở rộng..
4. Phương pháp giáo dục theo cấp học
Phương pháp giáo dục AI cần được lựa chọn phù hợp với đặc điểm nhận thức, mức độ tự chủ và yêu cầu phát triển năng lực của học sinh ở từng cấp học. Việc tổ chức dạy học được thực hiện theo tiến trình từ trực quan, sinh động ở tiểu học; logic, khoa học và chú trọng kiểm chứng ở trung học cơ sở; đến phân tích, phản biện và đánh giá ở trung học phổ thông. Theo tiến trình này, mức độ hỗ trợ trực tiếp của giáo viên giảm dần, trong khi tính phức tạp của nhiệm vụ, mức độ tự chủ và trách nhiệm của học sinh tăng dần.
Ở cấp tiểu học, phương pháp giáo dục cần bảo đảm tính trực quan, sinh động, gần gũi và phù hợp với trải nghiệm của học sinh. Ưu tiên sử dụng kể chuyện, tranh hoặc thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát, lựa chọn và xử lí các tình huống đơn giản; tổ chức những trải nghiệm ngắn có sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên; sử dụng mô hình giấy và tạo sản phẩm đơn giản. Giáo viên chuẩn bị dữ liệu, sử dụng câu lệnh ngắn, rõ ràng; ưu tiên các hoạt động không yêu cầu học sinh tạo tài khoản và không phụ thuộc vào thiết bị cá nhân. Khi cần sử dụng thiết bị, ưu tiên tổ chức cho học sinh sử dụng thiết bị dùng chung dưới sự hướng dẫn, giám sát của giáo viên. Trong trường hợp bị hạn chế vì thiếu thiết bị hoặc điện năng, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh mô phỏng thủ công.
Ở cấp trung học cơ sở, phương pháp giáo dục cần chú trọng tính logic, khoa học và khả năng kiểm chứng. Ưu tiên tổ chức cho học sinh điều tra, đặt câu hỏi, so sánh và kiểm chứng thông tin, phân tích dữ liệu và thiên lệch, xử lí tình huống đạo đức, thiết kế và thử nghiệm các giải pháp đơn giản. Giáo viên xác định quy trình và tiêu chí rõ ràng, đồng thời tạo điều kiện để học sinh lựa chọn cách thực hiện trong phạm vi phù hợp. Học sinh được hướng dẫn ghi lại nguồn dữ liệu, câu lệnh hoặc yêu cầu đã cung cấp cho công cụ AI, kết quả thử nghiệm và phản hồi nhận được để làm căn cứ kiểm chứng, giải thích và điều chỉnh kết quả.
Ở cấp trung học phổ thông, phương pháp giáo dục cần tập trung phát triển khả năng phân tích, phản biện và đánh giá. Ưu tiên sử dụng nghiên cứu trường hợp, tranh biện, phân tích dữ liệu hoặc mô hình, đánh giá rủi ro và sự đánh đổi, thực hiện dự án, phản biện phương án và đề xuất giải pháp. Học sinh được tăng cường mức độ tự chủ trong xác định vấn đề, lựa chọn phương án, kiểm thử, đánh giá và điều chỉnh giải pháp; đồng thời phải tuân thủ yêu cầu về quản trị dữ liệu, đạo đức, an toàn và trách nhiệm. Giáo viên giữ vai trò định hướng, phê duyệt và kiểm soát tại những khâu cần thiết.
Tiến trình phương pháp giáo dục AI được phát triển từ quan sát, trải nghiệm và nhận biết ở tiểu học; đến tìm hiểu, giải thích và kiểm chứng ở trung học cơ sở; tiến tới phân tích, phản biện, đánh giá và đề xuất giải pháp ở trung học phổ thông. Theo đó, độ phức tạp của nhiệm vụ, mức độ tự chủ, chất lượng minh chứng và trách nhiệm của học sinh trong học tập và sử dụng AI được tăng dần.
5. Tổ chức nội dung cốt lõi và nội dung mở rộng
Nội dung giáo dục AI được tổ chức thành nội dung cốt lõi và nội dung mở rộng.
Nội dung cốt lõi bảo đảm các yêu cầu cần đạt thiết yếu đối với mọi học sinh, được tổ chức thực hiện thông qua các chuyên đề giáo dục AI với thời lượng 12 tiết/lớp/năm học. Các chuyên đề được bố trí phù hợp trong kế hoạch giáo dục của nhà trường và kế hoạch dạy học 2 buổi/ngày; bảo đảm phù hợp với đặc điểm học sinh, điều kiện thực tế và không gây áp lực, quá tải.
Nội dung giáo dục AI được lồng ghép trong các môn học và hoạt động giáo dục nhằm củng cố, vận dụng và phát triển những kiến thức, kĩ năng thuộc nội dung cốt lõi đã được trang bị qua các chuyên đề; đồng thời có thể thực hiện một phần nội dung mở rộng khi phù hợp với yêu cầu cần đạt, đặc thù môn học, hoạt động giáo dục và điều kiện của cơ sở giáo dục. Việc lồng ghép không làm thay đổi hoặc gia tăng yêu cầu cần đạt của môn học và hoạt động giáo dục.
Nội dung mở rộng được tổ chức ngoài thời lượng 12 tiết dành cho nội dung cốt lõi, phù hợp với nhu cầu, năng lực của học sinh và điều kiện của cơ sở giáo dục. Nội dung mở rộng có thể được tổ chức thông qua hình thức câu lạc bộ, dự án, hoạt động trải nghiệm, ngoại khoá, nghiên cứu hoặc các hình thức phù hợp khác.
Việc triển khai nội dung mở rộng không thay thế, không làm giảm yêu cầu thực hiện nội dung cốt lõi và phải bảo đảm cơ hội tiếp cận công bằng cho học sinh.

Giáo dục AI cho học sinh năm học 2026-2027: Hướng dẫn nội dung, phương pháp, đánh giá kết quả giáo dục AI cho học sinh ra sao? (Hình từ Internet)
Đánh giá kết quả giáo dục AI cho học sinh năm học 2026-2027
Nội dung đánh giá tập trung vào mức độ học sinh đáp ứng các yêu cầu cần đạt thuộc bốn thành phần năng lực AI, gồm:
- Nhận biết vai trò của con người; xác định mục đích và mức độ phù hợp của việc sử dụng AI; duy trì quyền chủ động, kiểm soát và trách nhiệm của con người.
- Nhận diện và xử lí phù hợp các vấn đề về đạo đức, an toàn, quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân, bản quyền, công bằng, thiên lệch, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
- Hiểu biết về dữ liệu, thuật toán, mô hình, khả năng và giới hạn của AI; lựa chọn, sử dụng, kiểm chứng và đánh giá thông tin hoặc kết quả do AI cung cấp.
- Xác định vấn đề, đề xuất ý tưởng, thiết kế, thử nghiệm, đánh giá và cải tiến sản phẩm hoặc giải pháp có ứng dụng AI ở mức độ phù hợp.
Việc đánh giá đồng thời chú trọng khả năng hợp tác, giao tiếp, giải thích lựa chọn, cung cấp minh chứng, khai báo việc sử dụng AI và chịu trách nhiệm đối với quá trình, sản phẩm học tập của học sinh.
Đối với các chủ đề về sử dụng và ứng dụng AI, chú trọng khả năng lựa chọn công cụ, thực hiện nhiệm vụ, kiểm chứng kết quả và giải quyết vấn đề. Đối với các chủ đề về dữ liệu, thuật toán, mô hình và hệ thống AI, chú trọng khả năng mô tả, giải thích, phân tích, thử nghiệm và cải tiến. Đối với các chủ đề về đạo đức, an toàn và pháp luật, cần kết hợp đánh giá việc xử lí tình huống với quan sát thái độ, hành vi và trách nhiệm của học sinh.
Hình thức và thời điểm đánh giá
Đánh giá quá trình được thực hiện thường xuyên trong các hoạt động học tập thông qua quan sát, trao đổi, câu hỏi, nhiệm vụ, tình huống, thực hành, sản phẩm và hồ sơ học tập. Giáo viên cung cấp phản hồi kịp thời, giúp học sinh nhận biết kết quả đã đạt được, nội dung cần điều chỉnh và cách thức cải thiện; khuyến khích học sinh tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng theo tiêu chí phù hợp.
Đánh giá định kì có thể được thực hiện sau một chuyên đề, một nhóm nội dung hoặc một giai đoạn học tập thông qua bài thực hành, xử lí tình huống, bài trình bày, dự án nhỏ, sản phẩm hoặc hồ sơ học tập. Không tổ chức bài kiểm tra định kì và không xác lập đầu điểm riêng cho nội dung giáo dục AI.
Vào cuối học kì, giáo viên tổng hợp các minh chứng từ đánh giá quá trình và đánh giá định kì để nhận xét về sự tiến bộ và mức độ đáp ứng các yêu cầu cần đạt cốt lõi của học sinh; không nhất thiết tổ chức bài kiểm tra cuối học kì riêng. Kết luận đánh giá phải dựa trên nhiều minh chứng, không suy rộng thành kết luận về toàn bộ năng lực AI chỉ từ một sản phẩm, một lần thực hiện nhiệm vụ hoặc kết quả sử dụng một công cụ cụ thể.
Phương pháp, công cụ và minh chứng đánh giá
Giáo viên lựa chọn, phối hợp linh hoạt các phương pháp đánh giá như quan sát, trao đổi, đặt câu hỏi, thảo luận, tranh biện, xử lí tình huống, thực hành, dự án, tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Công cụ đánh giá có thể gồm bảng kiểm, phiếu quan sát, thang mô tả mức độ, rubric, nhật kí và hồ sơ học tập.
Minh chứng đánh giá có thể là câu trả lời, phiếu học tập, kết quả xử lí tình huống, bảng kiểm chứng thông tin, sơ đồ, mô hình, sản phẩm số, nguyên mẫu, báo cáo thử nghiệm, bài trình bày, kết quả phản biện và phần giải thích của học sinh. Tiêu chí đánh giá cần chú trọng quá trình xác định mục tiêu, lựa chọn phương án, kiểm chứng kết quả, giải thích quyết định, điều chỉnh sản phẩm và chịu trách nhiệm của học sinh.
Khi sản phẩm học tập có sử dụng AI, học sinh cần nêu được công cụ, mục đích và phạm vi hỗ trợ của AI, phần việc do học sinh trực tiếp thực hiện, cách kiểm chứng và chỉnh sửa kết quả. Việc khai báo sử dụng AI là minh chứng về tính trung thực và trách nhiệm, không phải là căn cứ để tự động tăng hoặc giảm kết quả đánh giá.
Nhiệm vụ đánh giá phải phù hợp với điều kiện thực tế, có phương án không sử dụng thiết bị hoặc sử dụng thiết bị dùng chung khi cần thiết; không phụ thuộc bắt buộc vào dịch vụ trả phí, tài khoản cá nhân, nền tảng hoặc thiết bị chuyên biệt. Đánh giá trên diện rộng, nếu thực hiện, phải căn cứ vào các yêu cầu cần đạt thuộc nội dung cốt lõi và không sử dụng nội dung mở rộng làm căn cứ đánh giá bắt buộc đối với mọi học sinh.
Bài viết này có hữu ích không?
- - Nội dung nêu trên là phần giải đáp, tư vấn của chúng tôi dành cho khách hàng của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Nếu quý khách còn vướng mắc, vui lòng gửi về Email [email protected];
- - Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo;
- - Điều khoản được áp dụng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đang đọc;
- - Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền của bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ mail [email protected];