Tra cứu Bảng Giá Đất

Chọn địa bàn:
Mức giá:
Tìm thấy 482037 bảng giá đất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
1301Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh PhongĐất mặt tiền dọc đường rẽ Quốc lộ 34 theo đường vào xã - xóm Bản Phườn mà ô tô đi lại được,92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1302Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh PhongCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1303Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐất mặt tiền đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Thanh, từ trạm biến áp, từ ngã ba đường rẽ vào chợ - hết Bưu điện văn hoá xã,168.000117.60084.00050.4000Đất TM-DV nông thôn
1304Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐất thuộc khu vực trung tâm chợ xã Lý Bôn - 168.000117.60084.00050.4000Đất TM-DV nông thôn
1305Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐất mặt tiền từ tiếp Bưu điện văn hoá xã - đầu cầu treo đi xã Đức Hạnh (bên Nà Pồng),143.200100.00071.20043.2000Đất TM-DV nông thôn
1306Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Cường - cột sóng Viettel,143.200100.00071.20043.2000Đất TM-DV nông thôn
1307Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Cường - hết địa phận xã Lý Bôn giáp thị trấn Pác Miầu,143.200100.00071.20043.2000Đất TM-DV nông thôn
1308Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường dọc Quốc lộ 34 thuộc xóm Pác Kỉn, xóm Pác Pa, - 108.00076.00054.40032.8000Đất TM-DV nông thôn
1309Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Cường - hết địa phận xã Lý Bôn giáp xã Vĩnh Quang,108.00076.00054.40032.8000Đất TM-DV nông thôn
1310Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônQuốc lộ 4C chạy qua các xóm Tổng Ác, Nà Quấy, Pác Rà, Khuổi Vin, - 78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1311Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 66.40046.40032.80020.0000Đất TM-DV nông thôn
1312Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền xung quanh khu chợ Nà Tốm; - 108.00076.00054.40032.8000Đất TM-DV nông thôn
1313Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐoạn mặt tiền dọc theo Quốc lộ 34 từ ngã ba đường mới rẽ vào xã Vĩnh Quang về phía Bảo Lạc - hết nhà ông Sầm Văn Thiết, về phía Bảo Lâm đến hết nhà bà Liên Thị Nhâm (Nà Tốm);108.00076.00054.40032.8000Đất TM-DV nông thôn
1314Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền từ ngã ba đường rẽ lên trụ sở Ủy ban nhân dân - hết Trạm Y tế xã và toàn bộ khu vực mặt tiền chợ xã,108.00076.00054.40032.8000Đất TM-DV nông thôn
1315Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền từ tiếp Trạm Y tế xã - hết xóm Bản Miều;92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1316Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền đoạn đường từ nhà ông Sầm Văn Thiết theo Quốc lộ 34 - hết địa giới xã Vĩnh Quang (giáp huyện Bảo Lạc),92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1317Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1318Huyện Bảo Lâm Xã Đức HạnhĐất mặt tiền đường giao thông huyện lộ thuộc xóm Cốc Phung - 92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1319Huyện Bảo Lâm Xã Đức HạnhCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1320Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổĐất mặt tiền xung quanh khu chợ Bản Trang; - 108.00076.00054.40032.8000Đất TM-DV nông thôn
1321Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổĐất mặt tiền đường giao thông của xóm Bản Trang I, - 108.00076.00054.40032.8000Đất TM-DV nông thôn
1322Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổĐất dọc đường giao thông huyện lộ từ ranh giới xã Thái Học - đầu xóm Bản Trang I,92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1323Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1324Huyện Bảo Lâm Xã Quảng LâmĐất mặt tiền dọc đường giao thông huyện lộ từ đầu cầu treo Quảng Lâm - nhà văn hoá xóm Tổng Ngoảng108.00076.00054.40032.8000Đất TM-DV nông thôn
1325Huyện Bảo Lâm Xã Quảng LâmCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1326Huyện Bảo Lâm Xã Tân ViệtĐất mặt đường thuộc trung tâm xã - xóm Nà Pù, - 92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1327Huyện Bảo Lâm Xã Tân ViệtCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1328Huyện Bảo Lâm Xã Nam QuangĐất mặt tiền dọc đường giao thông thuộc xóm Tổng Phườn - 108.00076.00054.40032.8000Đất TM-DV nông thôn
1329Huyện Bảo Lâm Xã Nam Quang Đất mặt đường từ xóm Nà Phạ - xóm Đon Sài (trừ đoạn qua xóm Tổng Phườn) mà ô tô đi lại được,92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1330Huyện Bảo Lâm Xã Nam QuangCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1331Huyện Bảo Lâm Xã Thạch LâmĐất mặt tiền xung quanh chợ Bản Luầy - 108.00076.00054.40032.8000Đất TM-DV nông thôn
1332Huyện Bảo Lâm Xã Thạch LâmCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1333Huyện Bảo Lâm Xã Mông ÂnCác vị trí đất mặt tiền khu vực trung tâm xã - 92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1334Huyện Bảo Lâm Xã Mông ÂnCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1335Huyện Bảo Lâm Xã Thái SơnCác vị trí đất mặt tiền khu vực trung tâm xã - 92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1336Huyện Bảo Lâm Xã Thái SơnCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1337Huyện Bảo Lâm Xã Nam CaoCác vị trí đất mặt tiền khu vực trung tâm xã - 92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1338Huyện Bảo Lâm Xã Nam CaoCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1339Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền từ trường Bán trú - đầu cầu đi Yên Thổ;168.000117.60084.00050.4000Đất TM-DV nông thôn
1340Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền xung quanh khu vực chợ, - 168.000117.60084.00050.4000Đất TM-DV nông thôn
1341Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền từ ngã ba giáp nhà ông Vũ Ngọc Pha theo đường đi xã Thái Sơn - nhà ông Sầm Văn Kinh,168.000117.60084.00050.4000Đất TM-DV nông thôn
1342Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền từ đầu cầu phía Trạm xá theo đường đi xã Yên Thổ - hết địa giới xã Thái Học;92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1343Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền đường huyện lộ từ ngã ba Pác Nhủng - giáp Trường Bán trú Thái Học,92.00064.00045.60027.2000Đất TM-DV nông thôn
1344Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền đường giao thông Bản Bó đi xã Thái Sơn - hết địa giới xã Thái Học,78.40054.40039.20023.2000Đất TM-DV nông thôn
1345Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 66.40046.40032.80020.0000Đất TM-DV nông thôn
1346Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh PhongĐất mặt tiền dọc đường rẽ Quốc lộ 34 theo đường vào xã - xóm Bản Phườn mà ô tô đi lại được,69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1347Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh PhongCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1348Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐất mặt tiền đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Thanh, từ trạm biến áp, từ ngã ba đường rẽ vào chợ - hết Bưu điện văn hoá xã,126.00088.20063.00037.8000Đất SX-KD nông thôn
1349Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐất thuộc khu vực trung tâm chợ xã Lý Bôn - 126.00088.20063.00037.8000Đất SX-KD nông thôn
1350Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐất mặt tiền từ tiếp Bưu điện văn hoá xã - đầu cầu treo đi xã Đức Hạnh (bên Nà Pồng),107.40075.00053.40032.4000Đất SX-KD nông thôn
1351Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Cường - cột sóng Viettel,107.40075.00053.40032.4000Đất SX-KD nông thôn
1352Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Cường - hết địa phận xã Lý Bôn giáp thị trấn Pác Miầu,107.40075.00053.40032.4000Đất SX-KD nông thôn
1353Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường dọc Quốc lộ 34 thuộc xóm Pác Kỉn, xóm Pác Pa, - 81.00057.00040.80024.6000Đất SX-KD nông thôn
1354Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Cường - hết địa phận xã Lý Bôn giáp xã Vĩnh Quang,81.00057.00040.80024.6000Đất SX-KD nông thôn
1355Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônQuốc lộ 4C chạy qua các xóm Tổng Ác, Nà Quấy, Pác Rà, Khuổi Vin, - 58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1356Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 49.80034.80024.60015.0000Đất SX-KD nông thôn
1357Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền xung quanh khu chợ Nà Tốm; - 81.00057.00040.80024.6000Đất SX-KD nông thôn
1358Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐoạn mặt tiền dọc theo Quốc lộ 34 từ ngã ba đường mới rẽ vào xã Vĩnh Quang về phía Bảo Lạc - hết nhà ông Sầm Văn Thiết, về phía Bảo Lâm đến hết nhà bà Liên Thị Nhâm (Nà Tốm);81.00057.00040.80024.6000Đất SX-KD nông thôn
1359Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền từ ngã ba đường rẽ lên trụ sở Ủy ban nhân dân - hết Trạm Y tế xã và toàn bộ khu vực mặt tiền chợ xã,81.00057.00040.80024.6000Đất SX-KD nông thôn
1360Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền từ tiếp Trạm Y tế xã - hết xóm Bản Miều;69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1361Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền đoạn đường từ nhà ông Sầm Văn Thiết theo Quốc lộ 34 - hết địa giới xã Vĩnh Quang (giáp huyện Bảo Lạc),69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1362Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1363Huyện Bảo Lâm Xã Đức HạnhĐất mặt tiền đường giao thông huyện lộ thuộc xóm Cốc Phung - 69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1364Huyện Bảo Lâm Xã Đức HạnhCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1365Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổĐất mặt tiền xung quanh khu chợ Bản Trang; - 81.00057.00040.80024.6000Đất SX-KD nông thôn
1366Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổĐất mặt tiền đường giao thông của xóm Bản Trang I, - 81.00057.00040.80024.6000Đất SX-KD nông thôn
1367Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổĐất dọc đường giao thông huyện lộ từ ranh giới xã Thái Học - đầu xóm Bản Trang I,69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1368Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1369Huyện Bảo Lâm Xã Quảng LâmĐất mặt tiền dọc đường giao thông huyện lộ từ đầu cầu treo Quảng Lâm - nhà văn hoá xóm Tổng Ngoảng81.00057.00040.80024.6000Đất SX-KD nông thôn
1370Huyện Bảo Lâm Xã Quảng LâmCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1371Huyện Bảo Lâm Xã Tân ViệtĐất mặt đường thuộc trung tâm xã - xóm Nà Pù, - 69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1372Huyện Bảo Lâm Xã Tân ViệtCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1373Huyện Bảo Lâm Xã Nam QuangĐất mặt tiền dọc đường giao thông thuộc xóm Tổng Phườn - 81.00057.00040.80024.6000Đất SX-KD nông thôn
1374Huyện Bảo Lâm Xã Nam Quang Đất mặt đường từ xóm Nà Phạ - xóm Đon Sài (trừ đoạn qua xóm Tổng Phườn) mà ô tô đi lại được,69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1375Huyện Bảo Lâm Xã Nam QuangCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1376Huyện Bảo Lâm Xã Thạch LâmĐất mặt tiền xung quanh chợ Bản Luầy - 81.00057.00040.80024.6000Đất SX-KD nông thôn
1377Huyện Bảo Lâm Xã Thạch LâmCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1378Huyện Bảo Lâm Xã Mông ÂnCác vị trí đất mặt tiền khu vực trung tâm xã - 69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1379Huyện Bảo Lâm Xã Mông ÂnCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1380Huyện Bảo Lâm Xã Thái SơnCác vị trí đất mặt tiền khu vực trung tâm xã - 69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1381Huyện Bảo Lâm Xã Thái SơnCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1382Huyện Bảo Lâm Xã Nam CaoCác vị trí đất mặt tiền khu vực trung tâm xã - 69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1383Huyện Bảo Lâm Xã Nam CaoCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1384Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền từ trường Bán trú - đầu cầu đi Yên Thổ;126.00088.20063.00037.8000Đất SX-KD nông thôn
1385Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền xung quanh khu vực chợ, - 126.00088.20063.00037.8000Đất SX-KD nông thôn
1386Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền từ ngã ba giáp nhà ông Vũ Ngọc Pha theo đường đi xã Thái Sơn - nhà ông Sầm Văn Kinh,126.00088.20063.00037.8000Đất SX-KD nông thôn
1387Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền từ đầu cầu phía Trạm xá theo đường đi xã Yên Thổ - hết địa giới xã Thái Học;69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1388Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền đường huyện lộ từ ngã ba Pác Nhủng - giáp Trường Bán trú Thái Học,69.00048.00034.20020.4000Đất SX-KD nông thôn
1389Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền đường giao thông Bản Bó đi xã Thái Sơn - hết địa giới xã Thái Học,58.80040.80029.40017.4000Đất SX-KD nông thôn
1390Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 49.80034.80024.60015.0000Đất SX-KD nông thôn
1391Huyện Hạ LangĐường phố loại II Đoạn đường từ ngã ba (gốc cây gạo trước nhà Bà Hoàng Thị Phúc) theo tỉnh lộ 207 - cổng Trung tâm bồi dưỡng chính trị huyện916.000641.000458.000275.0000Đất ở đô thị
1392Huyện Hạ LangĐường phố loại II Đoạn đường từ ngã ba (gốc cây gạo) theo tỉnh lộ 214 - Cống chân núi Phia Khao916.000641.000458.000275.0000Đất ở đô thị
1393Huyện Hạ LangĐường phố loại II Đoạn đường từ nhà ông Lục Văn Tỵ theo đường đi Vinh Quý hết nhà ôn Lục Văn Chuyên - 916.000641.000458.000275.0000Đất ở đô thị
1394Huyện Hạ LangĐường phố loại II Đoạn rẽ lên Huyện Ủy - cổng Huyện Ủy916.000641.000458.000275.0000Đất ở đô thị
1395Huyện Hạ LangĐường phố loại II Toàn bộ các vị trí đất mặt tiền xung quanh chợ Hạ Lang - 916.000641.000458.000275.0000Đất ở đô thị
1396Huyện Hạ LangĐường phố loại II Các đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên, - 779.000545.000389.000234.0000Đất ở đô thị
1397Huyện Hạ LangĐường phố loại III Đoạn từ cổng Trung tâm bồi dưỡng chính trị huyện - hết ranh giới Thị trấn Thanh Nhật;662.000463.000331.000199.0000Đất ở đô thị
1398Huyện Hạ LangĐường phố loại III Đoạn từ nhà ông Lục Văn Chuyên theo đường đi Vinh Quý - đường mòn rẽ đi Sa Tao (xã Việt Chu),662.000463.000331.000199.0000Đất ở đô thị
1399Huyện Hạ LangĐường phố loại III Đoạn đường 207 rẽ đi Nà Én qua Kéo Sy - đường 207,662.000463.000331.000199.0000Đất ở đô thị
1400Huyện Hạ LangĐường phố loại III Đoạn đường từ Cống chân núi Phia Khao - hết ranh giới thị trấn;662.000463.000331.000199.0000Đất ở đô thị

« Trước1234567891011121314151617181920Tiếp »

DMCA.com Protection Status

IP: 34.231.21.83