Mẫu sơ yếu lý lịch mới nhất dành cho người lao động là mẫu nào?
Sơ yếu lý lịch, hay còn gọi là hồ sơ lý lịch, là tài liệu tổng hợp thông tin cá nhân và học vấn, kinh nghiệm làm việc của một người. Đây là một phần quan trọng trong quá trình tuyển dụng và xét duyệt hồ sơ ứng viên.
Sơ yếu lý lịch thường bao gồm các thông tin cơ bản như tên, ngày sinh, quê quán, địa chỉ liên hệ và thông tin liên lạc. Ngoài ra, nó cũng thường thể hiện rõ về trình độ học vấn, bằng cấp, chứng chỉ và kỹ năng cá nhân. Thông tin về kinh nghiệm làm việc cũng được ghi rõ, bao gồm các vị trí làm việc trước đây, thời gian làm việc và nhiệm vụ đã đảm nhiệm.
Sơ yếu lý lịch nên được trình bày một cách rõ ràng, gọn gàng và chuyên nghiệp để tạo ấn tượng tốt đối với nhà tuyển dụng.
Một bản sơ yếu lý lịch chuẩn sẽ gồm các thông tin chủ yếu như sau:
- Ảnh thẻ 4x6 cm có đóng dấu giáp lai;
- Thông tin cá nhân đầy đủ: Họ tên, giới tính, ngày tháng năm sinh, nguyên quán, hộ khẩu thường trú;
- Thông tin nhân thân của bố mẹ, anh chị em ruột, vợ (chồng): Họ tên, năm sinh, nơi ở, nơi làm việc;
- Sơ lược về quá trình học tập và làm việc cũng như các bằng cấp liên quan;
- Xác nhận của địa phương nơi cư trú.
Hiện nay, Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản có liên quan không có quy định cụ thể nào về mẫu sơ yếu lý lịch. Do vậy, người lao động có thể tham khảo mẫu sơ yếu lý lịch sau đây:

>> Tải Mẫu sơ yếu lý lịch xin việc mới nhất dành cho người lao động: Tại đây

Mẫu sơ yếu lý lịch mới nhất dành cho người lao động là mẫu nào? (Hình từ Internet)
Người lao động có bắt buộc phải nộp sơ yếu lý lịch khi đi làm không?
Căn cứ theo quy định tại Điều 16 Bộ luật Lao động 2019 quy định như sau:
Nghĩa vụ cung cấp thông tin khi giao kết hợp đồng lao động
1. Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin trung thực cho người lao động về công việc, địa điểm làm việc, điều kiện làm việc, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, an toàn, vệ sinh lao động, tiền lương, hình thức trả lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, quy định về bảo vệ bí mật kinh doanh, bảo vệ bí mật công nghệ và vấn đề khác liên quan trực tiếp đến việc giao kết hợp đồng lao động mà người lao động yêu cầu.
2. Người lao động phải cung cấp thông tin trung thực cho người sử dụng lao động về họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú, trình độ học vấn, trình độ kỹ năng nghề, xác nhận tình trạng sức khỏe và vấn đề khác liên quan trực tiếp đến việc giao kết hợp đồng lao động mà người sử dụng lao động yêu cầu.
Theo đó, tại khoản 2 Điều 16 Bộ luật Lao động 2019 có quy định người lao động phải cung cấp thông tin trung thực cho người sử dụng lao động về họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú, trình độ học vấn, trình độ kỹ năng nghề, xác nhận tình trạng sức khỏe và vấn đề khác liên quan trực tiếp đến việc giao kết hợp đồng lao động mà người sử dụng lao động yêu cầu.
Như vậy, Bộ luật Lao động 2019 không quy định các loại giấy tờ cụ thể nào mà người lao động phải nộp cho công ty khi đôi bên có giao kết lao động. Điều này có nghĩa doanh nghiệp sẽ có quyền yêu cầu những loại giấy tờ mà người lao động cần phải nộp.
Hiện nay, một bộ hồ sơ ứng tuyển công việc có một số loại giấy tờ như bản sao CCCD, đơn ứng tuyển, hồ sơ cá nhân (CV), sơ yếu lý lịch, giấy khám sức khỏe, bản sao các bằng cấp, chứng chỉ liên quan, ảnh chân dung. Do đó, người lao động không bắt buộc phải nộp sơ yếu lý lịch khi đi làm mà Việc nộp sơ yếu lý lịch khi đi làm thường phụ thuộc vào yêu cầu của từng nhà tuyển dụng và loại hình công việc mà người lao động ứng tuyển. Trong nhiều trường hợp, sơ yếu lý lịch là một phần quan trọng trong hồ sơ xin việc, giúp nhà tuyển dụng đánh giá thông tin cá nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng của ứng viên.
Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng bắt buộc phải nộp sơ yếu lý lịch. Một số doanh nghiệp có thể chấp nhận các tài liệu khác như CV (Curriculum Vitae) hoặc đơn xin việc mà không yêu cầu sơ yếu lý lịch riêng biệt. Ngoài ra, trong một số tình huống cụ thể như các công việc tạm thời hoặc không chính thức, người sử dụng lao động có thể không yêu cầu sơ yếu lý lịch.
*Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo.
Mức lương thử việc mà người lao động được nhận là bao nhiêu?
Mức lương thử việc là do người sử dụng lao động xây dựng và thỏa thuận với người lao động, nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
Căn cứ Điều 26 Bộ luật Lao động 2019 quy định như sau:
Tiền lương thử việc
Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
Như vậy, tiền lương thử việc do người lao động và người sử dụng lao động thỏa thuận với nhau nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
Bài viết này có hữu ích không?
- - Nội dung nêu trên là phần giải đáp, tư vấn của chúng tôi dành cho khách hàng của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Nếu quý khách còn vướng mắc, vui lòng gửi về Email [email protected];
- - Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo;
- - Điều khoản được áp dụng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đang đọc;
- - Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền của bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ mail [email protected];