Giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô tải FORD nhập khẩu 2019

— 671 lượt xem
15:26 | 17/03/2023
Giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô tải FORD nhập khẩu 2019 là bao nhiêu? Văn bản nào quy định? Minh Thanh - Bình Dương

Căn cứ pháp lý: Quyết định 618/QĐ-BTC năm 2019

 

STT

Nhãn hiệu

Kiểu xe

Thể tích

Số chỗ

Giá tính LPTB (VNĐ)

18

FORD

F150 LARIAT

5,0

5

3.650.000.000

19

FORD

F-150 PLATINUM

3,5

5

2.600.000.000

20

FORD

F-150 PLATINUM

5,0

5

2.600.000.000

21

FORD

F150 SVT RAPTOR

6,2

5

1.784.000.000

22

FORD

F150 XLT

3,5

5

2.118.000.000

23

FORD

RANGER

2,2

5

619.000.000

24

FORD

RANGER

2,5

5

659.000.000

25

FORD

RANGER (ANLE91B)

2,2

5

616.000.000

26

FORD

RANGER (ANLH91C)

2,2

5

630.000.000

27

FORD

RANGER (ANLH91E)

2,2

5

650.000.000

28

FORD

RANGER (ANLK91B)

2,2

5

754.000.000

29

FORD

RANGER (ANLK91D)

2,2

5

779.000.000

30

FORD

RANGER (ANLN96G)

2,0

5

853.000.000

31

FORD

RANGER (ANLN98F)

2,0

5

918.000.000

32

FORD

RANGER (IFBW9B40003)

3,2

5

925.000.000

33

FORD

RANGER (IFBX9D6)

2,2

5

619.000.000

34

FORD

RANGER (IFBX9D60004)

2,2

5

619.000.000

35

FORD

RANGER (IJBX9A6)

2,2

5

630.000.000

36

FORD

RANGER (IXBX9D6)

2,2

5

619.000.000

37

FORD

RANGER (IXBX9D60001)

2,2

5

619.000.000

38

FORD

RANGER RAPTOR (ANLP98F)

2,0

5

1.198.000.000

39

FORD

RANGER WILDTRAK

2,2

5

830.000.000

40

FORD

RANGER WILDTRAK

2,0

5

918.000.000

41

FORD

RANGER WILDTRAK

3,2

5

918.000.000

42

FORD

RANGER WILDTRAK (IFBW9A4)

2,2

5

864.000.000

43

FORD

RANGER WILDTRAK (IFBW9AR)

2,2

5

830.000.000

44

FORD

RANGER WILDTRAK (IFBW9AR0001)

2,2

5

830.000.000

45

FORD

RANGER WILDTRAK (IFBW9B4)

3,2

5

918.000.000

46

FORD

RANGER WILDTRAK (IFBW9B40003)

3,2

5

918.000.000

47

FORD

RANGER WILDTRAK (IXBW94R)

2,2

5

830.000.000

48

FORD

RANGER WILDTRAK (IXBW94R0001)

2,2

5

830.000.000

49

FORD

RANGER WILDTRAK (IXBW9G4)

3,2

5

918.000.000

50

FORD

RANGER WILDTRAK (IXBW9G40001)

3,2

5

918.000.000

51

FORD

RANGER WILDTRAK (STG4)

3,2

5

918.000.000

52

FORD

RANGER XL

2,5

5

500.000.000

53

FORD

RANGER XLS

2,2

5

659.000.000

54

FORD

RANGER XLS (IFBS9AR)

2,2

5

685.000.000

55

FORD

RANGER XLS (IFBS9AR0001)

2,2

5

685.000.000

56

FORD

RANGER XLS (IFBS9AR0002)

2,2

5

685.000.000

57

FORD

RANGER XLS (IFBS9AR0003)

2,2

5

685.000.000

58

FORD

RANGER XLS (IFBS9DH)

2,2

5

659.000.000

59

FORD

RANGER XLS (IFBS9DH0001)

2,2

5

659.000.000

60

FORD

RANGER XLS (IXBS94R)

2,2

5

685.000.000

61

FORD

RANGER XLS (IXBS94R0001)

2,2

5

685.000.000

62

FORD

RANGER XLS (IXBS9DH)

2,2

5

659.000.000

63

FORD

RANGER XLS (IXBS9DH0001)

2,2

5

659.000.000

64

FORD

RANGER XLS (STG4)

2,2

5

659.000.000

65

FORD

RANGER XLT

2,5

5

698.200.000

66

FORD

RANGER XLT

2,2

5

744.000.000

67

FORD

RANGER XLT (IFBT9A6)

2,2

5

790.000.000

68

FORD

RANGER XLT (IFBT9A60001)

2,2

5

790.000.000

69

FORD

RANGER XLT (IXBT946)

2,2

5

790.000.000

70

FORD

RANGER XLT (IXBT9460001)

2,2

5

790.000.000

 

Trên đây là nội dung quy định về giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô tải FORD nhập khẩu 2019. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn nên tham khảo thêm tại Quyết định 618/QĐ-BTC năm 2019.

Logo Thư viện Pháp luật
— Chuyên viên pháp lý

Bài viết này có hữu ích không?

  • - Nội dung nêu trên là phần giải đáp, tư vấn của chúng tôi dành cho khách hàng của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Nếu quý khách còn vướng mắc, vui lòng gửi về Email [email protected];
  • - Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo;
  • - Điều khoản được áp dụng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đang đọc;
  • - Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền của bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ mail [email protected];

Hỏi đáp pháp luật về Thuế - Phí - Lệ Phí Xem thêm

Bài viết mới nhất