|
THE MINISTRY OF
FINANCE
----------
|
SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM
Independence - Freedom – Happiness
--------------
|
|
No. 90/2004/QD-BTC
|
Hanoi, November 25, 2004
|
DECISION
ADJUSTING
THE IMPORT TAX RATES OF A NUMBER OF COMMODITY ITEMS ACCORDING TO THE PREFERENTIAL
IMPORT TARIFFS FOR THE IMPLEMENTATION OF THE VIETNAM-US BILATERAL TRADE
AGREEMENT
THE MINISTER OF FINANCE
Pursuant to the December 26, 1991 Law on
Export Tax and Import Tax, the July 5, 1993 Law and Law No. 04/1998/QH10 of May
20, 1998 Amending and Supplementing the Law on Export Tax and Import Tax;
Pursuant to the Government’s Decree No. 86/2002/ND-CP of November 5, 2002
defining the functions, tasks, powers and organizational structures of the
ministries and ministerial-level agencies;
Pursuant to the Government’s Decree No. 77/2003/ND-CP of July 1, 2003 on the
tasks, powers and organizational structure of the Ministry of Finance;
Pursuant to the Government’s Decree No. 94/1998/ND-CP of November 17, 1998
detailing the implementation of May 20, 1998 Law No. 04/1998/QH10 Amending and
Supplementing a Number of Articles of the Law on Export Tax and Import Tax;
In furtherance of the Vietnam-US Bilateral Trade Agreement, which was ratified
by the Xth National Assembly of the Socialist Republic of Vietnam at
its 10th session in Resolution No. 48/2001/QH10 of November 28,
2001;
At the proposals of the Director of the Tax Policy Department and the Director
of the International Cooperation Department,
DECIDES:
Article 1.- To
issue together with this Decision the list of a number of commodity items and
their preferential import tax rates for the implementation of the Vietnam-US
Bilateral Trade Agreement.
The tax rates defined in the list issued
together with this Decision shall replace the tax rates specified in the
Finance Minister’s Decision No. 110/2003/QD-BTC of July 25, 2003 promulgating
the Preferential Import Tariffs.
Article 2.- The
list of commodity items and their import tax rates stated in Article 1 of this
Decision shall apply to import goods having certificates of origins of the US
and other countries which have reached agreements on most favored nation
treatment in commercial relations with Vietnam.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
FOR THE MINISTER OF
FINANCE
VICE MINISTER
Truong Chi Trung
LIST
OF
A NUMBER OF COMMODITY ITEMS AND THEIR PREFERENTIAL IMPORT TAX RATES FOR THE
IMPLEMENTATION OF THE VIETNAM-US BILATERAL TRADE AGREEMENT
(Issued together with
the Finance Minister’s Decision No. 90/2004/QD-BTC of November 25, 2004)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Description of commodities
Tax rate (%)
Notes
0204
Meat of sheep or goats, fresh, chilled or
frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
- Carcasses and half‑carcasses of lamb, fresh or
chilled
10
*
‑ Other meat of sheep, fresh or chilled:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0204
21
00
- - Carcasses and half‑carcasses
10
*
0204
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other cuts with bone
in
10
*
0204
23
00
- -
Boneless
10
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
00
- Carcasses and half‑carcasses of lamb, frozen
10
*
‑ Other meat of sheep,
frozen:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0204
41
00
- - Carcasses and half‑carcasses
10
*
0204
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other cuts with bone in
10
*
0204
43
00
- -
Boneless
10
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
00
- Meat of goats
10
*
0206
Edible offal of bovine animals, swine,
sheep, goats, horses, asses, mules or hinnies, fresh, chilled or frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0206
10
00
- Of bovine animals, fresh or chilled
15
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Of bovine animals,
frozen:
*
0206
21
00
- -
Tongues
15
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
00
- -
Livers
15
*
0206
29
00
- -
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0206
30
00
- Of swine, fresh or chilled
15
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Of swine,
frozen:
0206
41
00
- -
Livers
15
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
49
00
- - Other
15
*
0206
80
00
- Other, fresh or
chilled
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0206
90
00
- Other,
frozen
10
*
0207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat and edible offal, of the poultry of
heading 01.05, fresh, chilled or frozen
- Of fowls of the species Gallus domesticus:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
00
- - Not cut in pieces, fresh or chilled
20
0207
12
00
- - Not cut in pieces, frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0207
13
00
- - Cuts and offal, fresh or chilled
20
0207
14
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Cuts and offal, frozen:
0207
14
10
- - - Wings
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
20
- - - Thighs
20
0207
14
30
- - - Livers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0207
14
90
- - - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of turkeys
:
0207
24
00
- - Not cut in pieces, fresh or chilled
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
25
00
- - Not cut in pieces, frozen
20
0207
26
00
- - Cuts and offal, fresh or chilled
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0207
27
- - Cuts and offal, frozen:
0207
27
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Livers
20
0207
27
90
- - - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of ducks, geese or guinea fowls:
0207
32
- - Not cut in pieces, fresh or chilled:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0207
32
10
- - - Of ducks
20
0207
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of geese or guinea fowls
20
0207
33
- - Not cut in pieces, frozen:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
10
- - - Of ducks
20
0207
33
20
- - - Of geese or guinea fowls
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0207
34
00
- - Fatty livers, fresh or chilled
15
*
0207
35
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other, fresh or chilled
15
*
0207
36
- - Other, frozen:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
36
10
- - - Fatty livers
15
*
0207
36
20
- - - Cuts of ducks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0207
36
30
- - - Cuts of geese or guinea fowls
15
*
0208
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other meat and edible meat offal, fresh,
chilled or frozen
0208
10
00
- Of rabbits or hares
10
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
00
- Frogs’ legs
10
*
0208
30
00
- Of primates
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0208
40
00
- Of whales, dolphins and porpoises (mammals of the
order Cetacea); of manatees and dugongs (mammals of the order Sirenia)
10
*
0208
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of reptiles (including snakes and turtles)
10
*
0208
90
00
- Other
10
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cheese and
curd
0406
10
00
- Fresh (unripened or uncured) cheese including whey
cheese, and curd
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0406
20
- Grated or powdered cheese, of all kinds:
*
0406
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - In packages of a gross weight exceeding 20 kg
10
*
0406
20
90
- - Other
10
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
00
- Processed cheese, not grated or powdered
10
*
0406
40
00
- Blue‑veined
cheese
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0406
90
00
- Other
cheese
10
*
0409
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Natural honey
10
*
0410
Edible products of animal origin, not elsewhere
specified or included
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
10
- Birds’ nests
5
*
0410
00
90
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0701
Potatoes, fresh or chilled
0701
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Seed
0
0701
90
00
- Other
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
Tomatoes, fresh or chilled
20
*
0703
Onions, shallots, garlic, leeks and other
alliaceous vegetables, fresh or chilled
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0703
10
- Onions and shallots:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Onions:
0703
10
11
- - - Bulbs for propagation
0
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
19
- - - Other
20
*
- - Shallots:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0703
10
21
- - - Bulbs for propagation
0
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
0703
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
20
*
0703
20
- Garlic:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
10
- - Bulbs for propagation
0
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
0703
20
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0703
90
- Leeks and other alliaceous vegetables:
0703
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Bulbs for propagation
0
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
0703
90
90
- - Other
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages, cauliflowers, kohlrabi, kale and
similar edible brassicas, fresh or chilled
0704
10
- Cauliflowers and headed broccoli:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0704
10
10
- - Cauliflowers
20
*
0704
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Headed broccoli
20
*
0704
20
00
- Brussels sprouts
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Other:
0704
90
10
- - Cabbages
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0704
90
90
- - Other
20
*
0705
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce (Lactuca sativa) and chicory
(Cichorium spp.), fresh or chilled
‑ Lettuce:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
00
- - Cabbage lettuce (head lettuce)
20
*
0705
19
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
‑ Chicory:
0705
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Witloof chicory (Cichorium intybus var. foliosum)
20
*
0705
29
00
- - Other
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carrots, turnips, salad beetroot, salsify,
celeriac, radishes and similar edible roots, fresh or chilled
0706
10
- Carrots and turnips:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0706
10
10
- - Carrots
20
*
0706
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Turnips
20
*
0706
90
00
- Other
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
Cucumbers and gherkins, fresh or chilled
20
*
0709
Other vegetables, fresh or chilled
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0709
10
00
- Globe artichokes
15
*
0709
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Asparagus
15
*
0709
30
00
- Aubergines (egg‑plants)
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
00
- Celery other than celeriac
15
*
‑ Mushrooms and truffles:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0709
51
00
- - Mushrooms of the genus Agaricus
20
*
0709
52
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Truffles
20
*
0709
59
00
- - Other
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
60
- Fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta:
0709
60
10
- - Chillies, other than giant chillies
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0709
60
90
- - Other
20
*
0709
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Spinach, New Zealand spinach and orache spinach
(garden spinach)
20
*
0709
90
00
- Other
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vegetables (uncooked or cooked by steaming
or boiling in water), frozen
0710
10
00
- Potatoes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
‑ Leguminous vegetables, shelled or unshelled:
0710
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Peas (Pisum sativum)
30
0710
22
00
- - Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.)
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
00
- - Other
30
0710
30
00
- Spinach, New Zealand spinach and orache spinach
(garden spinach)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0710
40
00
- Sweet corn
30
0710
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other vegetables
30
0710
90
00
- Mixtures of vegetables
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vegetables provisionally preserved (for
example, by sulphur dioxide gas, in brine, in sulphur water or in other
preservative solutions), but unsuitable in that state for immediate
consumption
0711
20
- Olives:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0711
20
10
- - Preserved by sulphur dioxide gas
15
*
0711
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
15
*
0711
30
- Capers:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
10
- - Preserved by sulphur dioxide gas
15
*
0711
30
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0711
40
- Cucumbers and gherkins:
0711
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Preserved by sulphur dioxide gas
30
0711
40
90
- - Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Mushrooms and truffles:
0711
51
00
- - Mushrooms of the genus Agaricus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0711
59
00
- - Other
30
0711
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other vegetables; mixtures of vegetables:
0711
90
10
- - Sweet corn
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
20
- - Chillies
30
0711
90
30
- - Onions, preserved by sulphur dioxide gas
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0711
90
40
- - Onions, preserved other than by sulphur dioxide
gas
30
0711
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other, preserved by sulphur dioxide gas
30
0711
90
90
- - Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes, fresh or dried
0806
10
00
-
Fresh
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0806
20
00
-
Dried
25
*
0808
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Apples, pears and quinces, fresh
0808
10
00
-
Apples
25
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
00
- Pears and
quinces
25
*
0810
Other fruit, fresh
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0810
10
00
- Strawberries
15
*
0810
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Raspberries, blackberries, mulberries and
loganberries
15
*
0810
30
00
- Black, white or red currants and
gooseberries
15
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
00
- Cranberries, bilberries and other fruits of the genus
Vaccinium
15
*
0810
50
00
- Kiwifruit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
0810
60
00
- Durians
40
0810
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
0810
90
10
- - Longans
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
20
- - Lychees
40
0810
90
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1002
00
00
Rye
0
* Under Decision No. 81/2004/QD-BTC
1003
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Barley
0
* Under Decision No. 81/2004/QD-BTC
1004
00
00
Oats
0
* Under Decision No. 81/2004/QD-BTC
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
Grain sorghum
5
*
1008
Buckwheat, millet and canary seed; other
cereals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1008
10
00
-
Buckwheat
5
*
1008
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Millet
5
*
1008
30
00
- Canary seed
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
- Other
cereals
5
*
1101
Wheat or meslin flour
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1101
00
10
- Wheat flour
20
*
1101
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Meslin flour
20
1102
Cereal flours other than of wheat or meslin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
- Rye
flour
15
*
1102
20
00
- Maize (corn)
flour
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1102
30
00
- Rice flour
20
1102
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
15
*
1103
Cereal groats, meal and pellets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Groats and meal:
1103
11
- - Of wheat:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1103
11
10
- - - Bulgar
20
1103
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
20
1103
13
00
- - Of maize (corn)
10
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
- - Of other cereals:
1103
19
10
- - - Of meslin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1103
19
20
- - - Of rice
20
1103
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
20
1103
20
00
- Pellets
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cereal grains otherwise worked (for
example, hulled, rolled, flaked, pearled, sliced or kibbled), except rice of
heading 10.06; germ of cereals, whole, rolled, flaked or ground
‑ Rolled or flaked grains:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1104
12
00
- - Of oats
20
1104
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of other cereals:
1104
19
10
- - - Of maize (corn)
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
90
- - - Other
20
‑ Other worked grains (for example, hulled, pearled, sliced
or kibbled):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1104
22
00
- - Of oats
20
1104
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of maize (corn)
10
*
1104
29
- - Of other cereals:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
10
- - - Bulgar
20
1104
29
90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1104
30
00
- Germ of cereals, whole, rolled, flaked or ground
20
1201
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya beans, whether or not broken
1201
00
10
- Suitable for sowing
0
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
90
- Other
5
*
1202
Ground‑nuts, not roasted or otherwise
cooked, whether or not shelled or broken
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1202
10
- In shell:
1202
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Suitable for sowing
0
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
1202
10
90
- - Other
10
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
00
- Shelled, whether or not broken
10
*
1203
00
00
Copra
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1206
00
00
Sunflower seeds, whether or not broken
10
*
1207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other oil seeds and oleaginous fruits,
whether or not broken
1207
10
00
- Palm nuts and kernels
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
00
- Cotton seeds
5
*
1207
30
00
- Castor oil seeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1207
40
00
- Sesamum seeds
10
1207
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Mustard seeds
10
1207
60
00
- Safflower seeds
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other:
1207
91
00
- - Poppy seeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1207
99
- - Other:
1207
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Kapok seeds
10
1207
99
90
- - - Other
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya‑bean oil and its fractions, whether or
not refined, but not chemically modified
1507
10
00
- Crude oil, whether or not degummed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1507
90
- Other:
1507
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Refined oil
30
*
1507
90
20
- - Fractions of unrefined soya-bean oil
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
- - Other
50
1508
Ground‑nut oil and its fractions, whether
or not refined, but not chemically modified
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1508
10
00
- Crude oil
5
1508
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
1508
90
10
- - Refined oil
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
20
- - Fractions of unrefined ground-nut oil
5
1508
90
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1509
Olive oil and its fractions, whether or not
refined but not chemically modified
1509
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Virgin:
1509
10
10
- - In packing of net weight not exceeding 30 kg
5
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
90
- - Other
5
*
1509
90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Refined oil:
1509
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - In packing of net weight not exceeding 30 kg
30
*
1509
90
19
- - - Other
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Fractions of unrefined oil:
1509
90
21
- - - In packing of net weight not exceeding 30 kg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1509
90
29
- - - Other
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
1509
90
91
- - - In packing of net weight not exceeding 30 kg
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
99
- - - Other
40
1510
Other oils and their fractions, obtained
solely from olives, whether or not refined, but not chemically modified,
including blends of these oils or fractions with oils or fractions of heading
15.09
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1510
00
10
- Crude oil
5
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
1510
00
91
- - Refined oil
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
92
- - Fractions of unrefined oil
5
1510
00
99
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1511
Palm oil and its fractions, whether or not
refined, but not chemically modified
1511
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Crude oil
5
*
1511
90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
10
- - Concentrated palm stearin
30
1511
90
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1512
Sunflower‑seed, safflower or cotton‑seed
oil and fractions thereof, whether or not refined, but not chemically
modified
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Sunflower‑seed or safflower oil and fractions
thereof:
1512
11
00
- - Crude oil
5
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
- - Other:
1512
19
10
- - - Refined oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1512
19
20
- - - Fractions of unrefined sunflower-seed or
safflower oil
5
1512
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
40
‑ Cotton‑seed oil and its fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
00
- - Crude oil, whether or not gossypol has been removed
5
1512
29
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1512
29
10
- - - Refined oil
40
1512
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Fractions of unrefined cotton-seed oil
5
1512
29
90
- - - Other
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Coconut (copra), palm kernel or babassu oil
and fractions thereof, whether or not refined, but not chemically
modified
‑ Coconut (copra) oil and its fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
11
00
- - Crude oil
5
1513
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
1513
19
10
- - - Refined oil
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
20
- - - Fractions of unrefined coconut oil
5
1513
19
90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Palm kernel or babassu oil and fractions thereof:
1513
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Crude oil
5
1513
29
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
10
- - - Refined oil
40
1513
29
20
- - - Fractions of unrefined plam kernel and babassu
oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
29
90
- - - Other
40
1514
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape, colza or mustard oil and fractions
thereof, whether or not refined, but not chemically modified
- Low erucic acid rape or colza oil and its fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
00
- - Crude oil
5
*
1514
19
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1514
19
10
- - - Refined oil
30
*
1514
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Fractions of unrefined oil
5
1514
19
90
- - - Other
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
1514
91
- - Crude oil:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1514
91
10
- - - Rape or colza oil and its fractions
5
*
1514
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
5
*
1514
99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
10
- - - Refined oil
30
*
1514
99
20
- - - Fractions of unrefined oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other:
1514
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Rape or colza oil and its fractions
40
1514
99
99
- - - - Other
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other fixed vegetable fats and oils
(including jojoba oil) and their fractions, whether or not refined, but not
chemically modified
‑ Linseed oil and its fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
11
00
- - Crude oil
5
1515
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
10
‑ Maize (corn) oil and its fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
00
- - Crude oil
5
1515
29
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
29
10
- - - Fractions of unrefined maize (corn) oil
5
1515
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
40
1515
30
- Castor oil and its fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
10
- - Crude oil
5
1515
30
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
40
- Tung oil and its fractions:
1515
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Crude oil
5
1515
40
20
- - Fractions of unrefined tung oil
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
90
- - Other
10
1515
50
- Sesame oil and its fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
50
10
- - Crude oil
5
1515
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Fractions of unrefined sesame oil
5
1515
50
90
- - Other
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Other:
- - Tengkawang oil:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
90
11
- - - Crude oil
5
1515
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Fractions of unrefined oil
5
1515
90
19
- - - Other
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
1515
90
91
- - - Crude oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
90
92
- - - Fractions of unrefined oil
5
1515
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
30
*
1516
Animal or vegetable fats and oils and their
fractions, partly or wholly hydrogenatedinter‑ esterified, re‑esterified or,
elaidinised, whether or not refined, but not further prepared
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- Animal fats and oils and their fractions:
1516
10
10
- - In packings of 10 kg net weight or more
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1516
10
90
- - Other
30
*
1516
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Vegetable fats and oils and their
fractions:
- - Re-esterified fats and oils and their fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
11
- - - Of soya bean
30
*
1516
20
12
- - - Of palm oil, crude
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
- - - Of palm oil, other than crude:
1516
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - In packings of a net weight not exceeding 20 kg
30
*
1516
20
29
- - - - Other
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
30
- - - Of coconut
30
*
- - - Of palm kernel oil:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1516
20
41
- - - - Crude
30
*
1516
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Refined, bleached and deodorised
(RBD)
30
*
- - - Of palm kernel olein:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
51
- - - - Crude
30
*
1516
20
52
- - - - Refined, bleached and deodorised (RBD)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1516
20
61
- - - Of illipenut oil
30
*
1516
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
30
*
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
71
- - - Hydrogenated fats in flakes, in packages of a net
weight of less than 10 kg
30
*
1516
20
72
- - - Hydrogenated fats in flakes, in packages of 10 kg
or more a net weight of
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1516
20
73
- - - Hydrogenated castor oil (opal wax)
30
*
1516
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of palm kernel stearin, crude
30
*
1516
20
82
- - - Of palm kernel stearin, refined, bleached and
deodorised
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
83
- - - Other hydrogenated refined, bleached and
deodorised palm kernel olein or stearin
30
*
- - - Of palm stearin of iodine value not exceeding 48:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1516
20
84
- - - - Crude
30
*
1516
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Refined, bleached and deodorised
30
*
1516
20
86
- - - - Other
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
99
- - - Other
30
*
1517
Margarine, edible mixtures or preparations
of animal or vegetable fat or oils or of fractions of different fats or oils
of this Chapter, other than edible fats or oils or their fractions of heading
15.16
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1517
10
00
- Margarine, excluding liquid margarine
30
*
1517
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
1517
90
10
- - Imitation ghee
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
20
- - Liquid margarine
50
1517
90
30
- - Mould release preparation
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Imitation lard;
shortening:
1517
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Imitation lard of animal origin
50
1517
90
42
- - - Imitation lard of vegetable origin
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
43
- - - Shortening
30
- - Of mixtures or preparations of vegetable fats or
oils or of their fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1517
90
51
- - - Solid mixtures or preparations
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Liquid mixtures or preparations:
1517
90
61
- - - - In which ground-nut oil predominates
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - In which palm oil predominates:
1517
90
71
- - - - - Crude
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1517
90
72
- - - - - Other, in packings of net weight not
exceeding 20 kg
50
1517
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - - Other
50
1517
90
81
- - - - In which crude palm kernel oil predominates
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
82
- - - - In which refined, bleached and deodorised (RBD)
palm kernel oil predominates
50
1517
90
83
- - - - In which crude palm kernel olein predominates
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1517
90
84
- - - - In which refined, bleached and deodorised (RBD)
palm kernel olein predominates
50
1517
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - In which soya bean oil or coconut oil
predominates
50
1517
90
86
- - - - In which illipenut oil predominates
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
89
- - - - Other
50
1517
90
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1603
Extracts and juices of meat, fish or
crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates
1603
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of chicken, with herbs
30
*
1603
00
20
- Of chicken, without herbs
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
30
- Other, with herbs
30
*
1603
00
90
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1604
Prepared or preserved fish; caviar and
caviar substitutes prepared from fish eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Fish, whole or in pieces, but not minced:
1604
11
- - Salmon:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
10
- - - In airtight containers
40
*
1604
11
90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1604
12
- - Herrings:
1604
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - In airtight containers
40
*
1604
12
90
- - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
- - Sardines, sardinella and brisling or
sprats:
- - - Sardines:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1604
13
11
- - - - In airtight containers
40
*
1604
13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Other
40
*
- - - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
91
- - - - In airtight containers
40
*
1604
13
99
- - - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1604
14
- - Tunas, skipjack and bonito (Sarda spp.):
1604
14
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - In airtight containers
40
*
1604
14
90
- - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
- - Mackerel:
1604
15
10
- - - In airtight containers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1604
15
90
- - - Other
40
*
1604
16
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Anchovies:
1604
16
10
- - - In airtight containers
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
16
90
- - - Other
40
*
1604
19
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1604
19
10
- - - In airtight containers
40
*
1604
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
40
*
1604
20
- Other prepared or preserved fish:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
10
- - Sharks’ fins, prepared and ready for use
40
*
1604
20
20
- - Fish sausages
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
- - Other:
1604
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - In airtight containers
40
*
1604
20
99
- - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- Caviar and caviar substitutes:
1604
30
10
- - In airtight containers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1604
30
90
- - Other
40
*
1605
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Crustaceans, molluscs and other aquatic
invertebrates, prepared or preserved
1605
10
00
- Crab
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
‑ Shrimps and prawns:
1605
20
10
- - Shrimps paste
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1605
20
90
- - Other
40
*
1605
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Lobster
40
*
1605
40
00
- Other crustaceans
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Other:
1605
90
10
- - Abalone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1605
90
90
- - Other
40
*
1806
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chocolate and other food preparations
containing cocoa
1806
10
00
- Cocoa powder, containing added sugar or other
sweetening matter
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- Other preparations in blocks, slabs or bars weighing
more than 2 kg or in liquid, paste, powder, granular or other bulk form in
containers or immediate packings, of a content exceeding 2 kg:
1806
20
10
- - Chocolate confectionery in blocks, slabs or bars
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1806
20
90
- - Other
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other, in blocks, slabs or bars:
1806
31
- - Filled:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
10
- - - Chocolate confectionery in blocks, slabs or bars
50
1806
31
90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1806
32
- - Not filled:
1806
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Chocolate confectionery in blocks, slabs or bars
50
1806
32
90
- - - Other
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Other:
1806
90
10
- - Chocolate confectionery in tablets or pastilles
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1806
90
20
- - Food preparations of flour, meal, starch or malt
extract, containing 40% or more but less than 50% by weight of cocoa and
food preparations of goods of headings 04.01 to 04.04, containing5% or more
but less than 10% by weight of cocoa, specially prepared for infant use, not
put up for retail sale
50
1806
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other food preparations of flour, meal, starch or
malt extract, containing 40% or morebut less than 50% by weight of cocoa;
other food preparations of goods of headings 04.01 to 04.04, containing 5%
or more but less than 10% by weight of cocoa; preparations of cereals
containing 6% but not more than 8% by weightof cocoa
50
1806
90
90
- - Other
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pasta, whether or not cooked or stuffed
(with meat or other substances) or otherwise prepared, such as spaghetti,
macaroni, noodles, lasagne, gnocchi, ravioli, cannelloni; couscous, whether
or not prepared
‑ Uncooked pasta, not stuffed or otherwise prepared:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1902
11
00
- - Containing eggs
40
*
1902
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
1902
19
10
- - - Bean vermicelli (tang hoon)
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
20
- - - Rice vermicelli (bee hoon)
40
*
1902
19
90
- - -
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1902
20
00
- Stuffed pasta, whether or not cooked or otherwise
prepared
40
*
1902
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other pasta:
*
1902
30
10
- - Instant noodles
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
90
- - Other
40
*
1902
40
00
- Couscous
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
1903
00
00
Tapioca and substitutes therefor prepared
from starch, in the form of flakes, grains, pearls, siftings or in similar
forms
40
*
2001
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vegetables, fruit, nuts and other edible
parts of plants, prepared or preserved by vinegar or acetic acid
2001
10
00
- Cucumbers and gherkins
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Other:
2001
90
10
- - Onions
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2001
90
90
- - Other
40
*
2002
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomatoes prepared or preserved otherwise
than by vinegar or acetic acid
2002
10
00
- Tomatoes, whole or in pieces
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Other:
2002
90
10
- - Tomato paste
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2002
90
90
- - Other
40
*
2003
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mushrooms and truffles, prepared or
preserved otherwise than by vinegar or acetic acid
2003
10
00
- Mushrooms of the genus Agaricus
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
00
- Truffles
40
*
2003
90
00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2004
Other vegetables prepared or preserved
otherwise than by vinegar or acetic acid, frozen, other than products of
heading 20.06
2004
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Potatoes
40
*
2004
90
- Other vegetables and mixtures of vegetables:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
10
- - Infant food
40
*
2004
90
20
- - Other preparations of sweet corn
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2004
90
90
- - Other
40
*
2005
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other vegetables prepared or preserved
otherwise than by vinegar or acetic acid, not frozen, other than products of
heading 20.06
2005
10
00
- Homogenised vegetables
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- Potatoes:
2005
20
10
- - Chips and sticks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2005
20
90
- - Other
50
2005
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Peas (Pisum sativum)
50
‑ Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
51
00
- - Beans, shelled
50
2005
59
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2005
60
00
- Asparagus
50
2005
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Olives
50
2005
80
00
- Sweet corn (Zea mays var. saccharata)
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Other vegetables and mixtures of vegetables:
2005
90
10
- - Smoked garlic
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2005
90
90
- - Other
50
2006
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vegetables, fruit, nuts, fruit‑peel and
other parts of plants, preserved by sugar (drained, glac« crystallised)
40
*
2007
Jams, fruit jellies, marmalades, fruit or
nut purée and fruit or nut pastes, obtained by cooking, whether or not
containing added sugar or other sweetening matter
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
- Homogenised preparations
40
*
‑ Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2007
91
00
- - Citrus fruit
40
*
2007
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
2007
99
10
- - - Fruit grains and pastes other than of mango,
pineapple or strawberries
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
90
- - - Other
40
2008
Fruit, nuts and other edible parts of plants,
otherwise prepared or preserved, whether or not containing added sugar or
other sweetening matter or spirit, not elsewhere specified or included
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Nuts, ground‑nuts and other seeds, whether or not
mixed together:
2008
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Ground‑nuts:
2008
11
10
- - - Roasted nuts
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
20
- - - Peanut butter
40
*
2008
11
90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2008
19
- - Other, including mixtures:
2008
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Cashew
40
*
2008
19
90
- - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
00
- Pineapples
40
*
2008
30
- Citrus fruit:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Containing added sugar or other sweetening matter
or spirits:
2008
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - In airtight containers
40
*
2008
30
19
- - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
2008
30
91
- - - In airtight containers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2008
30
99
- - - Other
40
*
2008
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Pears:
- - Containing added sugar or other sweetening matter
or spirits:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
11
- - - In airtight containers
40
*
2008
40
19
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
- - Other:
2008
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - In airtight containers
40
*
2008
40
99
- - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
- Apricots:
- - Containing added sugar or other sweetening matter
or spirits:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2008
50
11
- - - In airtight containers
40
*
2008
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
40
*
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
91
- - - In airtight containers
40
*
2008
50
99
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2008
60
- Cherries:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Containing added sugar or other sweetening matter
or spirits:
2008
60
11
- - - In airtight containers
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
60
19
- - - Other
40
*
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2008
60
91
- - - In airtight containers
40
*
2008
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
40
*
2008
70
- Peaches, including nectarines:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Containing added sugar or other sweetening matter
or spirits:
2008
70
11
- - - In airtight containers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2008
70
19
- - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
2008
70
91
- - - In airtight containers
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
70
99
- - - Other
40
*
2008
80
- Strawberries:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Containing added sugar or other sweetening matter
or spirits:
2008
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - In airtight containers
40
*
2008
80
19
- - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
2008
80
91
- - - In airtight containers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2008
80
99
- - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other, including mixtures other than those of
subheading 2008.19:
2008
91
00
- - Palm hearts
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
- - Mixtures:
2008
92
10
- - - of stems, roots and other edible parts of
plants
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
- - - Other, containing added sugar or other sweetening
matter or spirits:
2008
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - In airtight containers
40
*
2008
92
29
- - - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other:
2008
92
91
- - - - In airtight containers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2008
92
99
- - - - Other
40
*
2008
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
2008
99
10
- - - Lychees
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
20
- - - Longans
40
*
2008
99
30
- - - Of stems, roots and other edible parts of
plants
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
- - - Other, containing added sugar or other sweetening
matter or spirits:
2008
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - In airtight containers
40
*
2008
99
49
- - - - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other:
2008
99
91
- - - - In airtight containers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2008
99
99
- - - - Other
40
*
2009
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruit juices (including grape must) and
vegetable juices, unfermented and not containing added spirit, whether or not
containing added sugar or other sweetening matter
‑ Orange juice:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
00
- - Frozen
40
*
2009
12
00
- - Not frozen, of a Brix value not exceeding 20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2009
19
00
- - Other
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Grapefruit juice:
2009
21
00
- - Of a Brix value not exceeding 20
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
00
- - Other
40
*
- Juice of any other single citrus fruit:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2009
31
00
- - Of a Brix value not exceeding 20
40
*
2009
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
40
*
- Pineapple juice:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
41
00
- - Of a Brix value not exceeding 20
40
*
2009
49
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2009
50
00
- Tomato juice
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Grape juice (including grape must):
2009
61
00
- - Of a Brix value not exceeding 20
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
69
00
- - Other
40
*
- Apple juice:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2009
71
00
- - Of a Brix value not exceeding 20
40
*
2009
79
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
40
*
2009
80
- - Juice of any other single fruit or vegetable:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
80
10
- - Blackcurrant juice
40
*
2009
80
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2009
90
00
- Mixtures of juices
40
*
2201
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Waters, including natural or artificial
mineral waters and aerated waters, not containing added sugar or other
sweetening matter nor flavored; ice and snow
2201
10
00
- Mineral waters and aerated waters
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Other:
2201
90
10
- - Ice and snow
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2201
90
90
- - Other
40
*
2202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Waters, including mineral waters and
aerated waters, containing added sugar or other sweetening matter or
flavored, and other non‑alcoholic beverages, not including fruit or vegetable
juices of heading 20.09
2202
10
- Waters, including mineral waters and aerated waters,
containing added sugar or other sweetening matter or flavored:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
10
- - Sparkling mineral waters and aerated waters,
flavored
40
*
2202
10
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2202
90
- Other:
2202
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Flavored UHT milk drink
40
*
2202
90
20
- - Soya milk drink
40
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
30
- - Non-aerated beverages ready for immediate
consumption without dilution
40
*
2202
90
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2203
Beer made from malt
2203
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Stout and porter
80
*
2203
00
90
- Other, including ale
80
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Undenatured ethyl alcohol of an alcoholic
strength by volume of 80% vol or higher; ethyl alcohol and other spirits,
denatured, of any strength
2207
10
00
- Undenatured ethyl alcohol of an alcoholic strength by
volume of 80% vol or higher
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2207
20
- Ethyl alcohol and other spirits, denatured, of any
strength:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Denatured ethyl alcohol, including methylated
spirits:
2207
20
11
- - - Ethyl alcohol strength by volume of exceeding 99%
vol
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
19
- - - Other
40
*
2207
20
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2209
00
00
Vinegar and substitutes for vinegar
obtained from acetic acid
20
*
2304
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oil‑cake and other solid residues, whether or not
ground or in the form of pellets, resulting from the extraction of soya‑bean
oil
0
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
2309
Preparations of a kind used in animal
feeding
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- Dog or cat food, put up for retail sale:
2309
10
10
- - Containing meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
2309
10
90
- - Other
10
*
2309
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
- - Complete feed:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
11
- - - For poultry
10
2309
90
12
- - - For swine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2309
90
13
- - - Prawn feed
10
*
2309
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
10
2309
90
20
- - Premixes, feed supplements and feed additives
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
30
- - Other, containing meat
10
2309
90
90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3303
00
00
Perfumes and toilet waters
30
*
3304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beauty or make‑up preparations and
preparations for the care of the skin (other than medicaments), including
sunscreen or sun tan preparations; manicure or pedicure preparations
3304
10
00
- Lip make‑up preparations
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
00
- Eye make‑up preparations
50
3304
30
00
- Manicure or pedicure preparations
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*
‑ Other:
3304
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Powders, whether or not compressed
50
3304
99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
10
- - - Face and skin creams and lotions
30
*
3304
99
20
- - - Anti-acne creams
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
3304
99
90
- - - Other
30
*
3305
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Preparations for use on the hair
3305
10
- Shampoos:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
10
- - Anti-mycosis shampoos
20
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
3305
10
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
*
3305
20
00
- Preparations for permanent waving or straightening
50
3305
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Hair lacquers
30
*
3305
90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3305
90
10
- - Brilliantines and other hair oils
30
*
3305
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
3401
Soap; organic surface‑active products and
preparations for use as soap, in the form of bars, cakes, moulded pieces or
shapes, whether or not containing soap; organic surface; active products and
preparations for washing the skin, in the form of liquid or cream and put up
for retail sale, whether or not containing soap; paper, wadding, felt and
nonwovens, impregnated, coated or covered with soap or detergent
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Soap and organic surface‑active products and
preparations, in the form of bars, cakes, moulded pieces or shapes, and
paper, wadding, felt and nonwovens, impregnated, coated or covered with soap
or detergent:
3401
11
- - For toilet use, (including medicated products):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3401
11
10
- - - Medicated products
50
3401
11
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
3401
11
30
- - - Other, of felt or nonwovens, impregnated, coated
or covered with soap or detergent
50
3401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - - Other
50
3401
19
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3401
19
10
- - - Of felt or nonwovens, impregnated, coated or
covered with soap or detergent
50
3401
19
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
3401
20
- Soap in other forms:
3401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - For flotation de-inking of recycled paper
50
3401
20
20
- - Soap chips
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3401
20
90
- - Other
50
3401
30
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
3402
Organic surface‑active agents (other than
soap); surface‑active preparations, washing preparations (including auxiliary
washing preparations) and cleaning preparations, whether or not containing
soap, other than those of heading 34.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Organic surface‑active agents, whether or not put up
for retail sale:
3402
11
- - Anionic:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3402
11
10
- - - Sulphated fatty alcohols
10
3402
11
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
3402
11
90
- - - Other
10
3402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Cationic:
3402
12
10
- - - Wetting agents used in the manufacture of
herbicide
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3402
12
90
- - - Other
10
3402
13
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
3402
19
00
- - Other
10
3402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Preparations put up for retail sale:
- - In liquid form:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3402
20
11
- - - Anionic surface active preparations
10
3402
20
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3402
20
13
- - - Other surface active preparations
10
3402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
- - - Other washing preparations and cleaning
preparations, including bleaching cleansing and degreasing preparations
20
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3402
20
91
- - - Anionic surface active preparations
10
3402
20
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3402
20
93
- - - Other surface active preparations
10
3402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
- - - Other washing preparations and cleaning
preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations
20
3402
90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - In liquid form:
3402
90
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
3402
90
12
- - - Anionic washing preparations and cleaning
preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations
10
*
3402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
- - - Other surface active preparations
10
3402
90
19
- - - Other washing preparations and cleaning
preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
3402
90
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
3402
90
92
- - - Anionic washing preparations and cleaning
preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations
10
*
3402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
93
- - - Other surface active preparations
10
3402
90
99
- - - Other washing preparations and cleaning
preparations, including bleaching cleansing and degreasing preparations
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3701
Photographic plates and film in the flat,
sensitised, unexposed, of any material other than paper, paperboard or
textiles; instant print film in the flat, sensitised, unexposed, whether or
not in packs
3701
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
3701
20
00
- Instant print film
20
3701
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other plates and film, with any side exceeding 255
mm:
3701
30
10
- - Specially manufactured for printing industry
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3701
30
90
- - Other
10
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3701
91
- - For colour photography (polychrome):
3701
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Specially manufactured for printing industry
5
3701
91
90
- - - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3701
99
- - Other:
3701
99
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
3701
99
90
- - - Other
20
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Photographic film in rolls, sensitised,
unexposed, of any material other than paper, paperboard or textiles; instant
print film in rolls, sensitised, unexposed
3702
10
00
- For X‑ray
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
20
- Instant print film:
3702
20
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3702
20
90
- - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other film, without perforations, of a width not
exceeding 105 mm:
3702
31
- - For colour photography (polychrome):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
31
10
- - - In bands of 16 mm up to 105 mm in width and 120 m
or more in length
20
*
3702
31
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
*
3702
32
- - Other, with silver halide emulsion:
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Specially prepared for medical service
0
3702
32
20
- - - Specially manufactured for printing industry
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
32
30
- - - Other, in bands of 16 mm up to 105 mm in width
and 120 m or more in length
20
3702
32
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3702
39
- - Other:
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Specially prepared for medical service
0
3702
39
20
- - - Specially manufactured for printing industry
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
39
30
- - - Infra red transparent film
20
3702
39
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3702
39
90
- - - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other film, without perforations, of a width
exceeding 105 mm:
3702
41
- - Of a width exceeding 610 mm and of a length
exceeding 200 m, for color photography (polychrome):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
41
10
- - - Specially prepared for medical service
0
3702
41
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
3702
41
90
- - - Other
5
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a width exceeding 610 mm and of a length
exceeding 200 m, other than for color photography:
3702
42
10
- - - Specially prepared for medical service
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
42
20
- - - Specially manufactured for printing industry
0
3702
42
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
3702
42
90
- - - Other
5
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a width exceeding 610 mm and of a length not
exceeding 200 m:
3702
43
10
- - - Specially prepared for medical service
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
43
20
- - - Specially manufactured for printing industry
0
3702
43
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
3702
43
40
- - - Other, of a length of 120 m or more
5
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - - Other
5
3702
44
- - Of a width exceeding 105 mm but not exceeding 610
mm:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
44
10
- - - Specially prepared for medical service
0
3702
44
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
3702
44
30
- - - Infra red transparent film
5
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
- - - Other, of a length of 120 m or more
5
3702
44
90
- - - Other
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other film, for colour photography (polychrome):
3702
51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
51
10
- - - Specially prepared for medical service
0
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - - For cinematography
0
3702
51
30
- - - Specially manufactured for printing industry
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
51
90
- - - Other
20
3702
52
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
52
10
- - - Specially prepared for medical service
0
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - - For cinematography
0
3702
52
30
- - - Specially manufactured for printing industry
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
52
40
- - - Other, of a length of 120 m or more
20
3702
52
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3702
53
- - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm
and of a length not exceeding 30 m, for slides:
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Specially prepared for medical service
0
3702
53
20
- - - For cinematography
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
53
30
- - - Specially manufactured for printing industry
0
3702
53
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3702
54
- - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm
and of a length not exceeding 30 m, other than for slides:
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Specially prepared for medical service
0
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
3702
54
20
- - - For cinematography
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
54
30
- - - Specially manufactured for printing industry
0
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
3702
54
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
*
3702
55
- - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm
and of a length exceeding 30 m:
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Specially prepared for medical service
0
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
3702
55
20
- - - For cinematography
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
55
30
- - - Specially manufactured for printing industry
0
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
3702
55
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
*
3702
55
90
- - - Other
20
*
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a width exceeding 35 mm:
3702
56
10
- - - Specially prepared for medical service
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
56
20
- - - For cinematography
0
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
3702
56
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
3702
56
40
- - - Other, of a length of 120 m or more
20
*
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - - Other
20
*
‑ Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
91
- - Of a width not exceeding 16 mm:
3702
91
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
3702
91
20
- - - For cinematography
0
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - - Specially manufactured for printing industry
0
3702
91
40
- - - Infra red transparent film
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
91
90
- - - Other
20
3702
93
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
93
10
- - - Specially prepared for medical service
0
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - - For cinematography
0
3702
93
30
- - - Specially manufactured for printing industry
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
93
40
- - - Infra red transparent film
20
3702
93
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3702
94
- - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm
and of a length exceeding 30 m:
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Specially manufactured for printing industry
0
3702
94
20
- - - Infra red transparent film
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
94
30
- - - Other, of a length of 120 m or more
20
3702
94
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3702
95
- - Of a width exceeding 35 mm:
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Specially prepared for medical service
0
3702
95
20
- - - For cinematography
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3702
95
30
- - - Specially manufactured for printing industry
0
3702
95
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3702
95
50
- - - Other, of a length of 120 m or more
20
3702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - - Other
20
3703
Photographic paper, paperboard and
textiles, sensitised, unexposed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3703
10
- In rolls of a width exceeding 610 mm:
3703
10
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
3703
10
90
- - Other
5
3703
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other, for colour photography (polychrome):
3703
20
10
- - Photo typesetting paper
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3703
20
20
- - Other, of paper
20
*
3703
20
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
*
3703
90
00
- Other
20
4804
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Uncoated kraft paper and paperboard, in
rolls or sheets, other than that of heading 48.02 or 48.03
‑ Kraftliner:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4804
11
00
- - Unbleached
20
*
4804
19
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
‑ Sack kraft paper:
4804
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Unbleached:
4804
21
10
- - - For making cement bags
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4804
21
90
- - - Other
30
4804
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4804
29
10
- - - Composite papers
20
4804
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - - Other
20
‑ Other kraft paper and paperboard weighing 150 g/m2
or less:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4804
31
- - Unbleached:
4804
31
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
4804
31
20
- - - Kraft paper in rolls of a width of 209 mm for use
as wrapper in dynamite sticks
10
4804
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - - Of a wet strength 40 g to 60 g, for plywood
adhesive tape
10
4804
31
90
- - - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4804
39
- - Other:
4804
39
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
4804
39
90
- - - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other kraft paper and paperboard weighing more than
150 g/m2 but less than 225 g/m2:
4804
41
- - Unbleached:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4804
41
10
- - - Electrical grade insulating kraft paper
5
4804
41
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
4804
42
00
- - Bleached uniformly throughout the mass and of which
more than 95% by weight of the total fibre content consists of wood fibres
obtained by a chemical process
30
4804
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Other
30
‑ Other kraft paper and paperboard weighing 225 g/m2
or more:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4804
51
- - Unbleached:
4804
51
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
4804
51
20
- - - Kraft paper in rolls of a width of 209 mm for use
as wrapper in dynamite sticks
30
4804
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - - Of a wet strength 40 g to 60 g, for plywood
adhesive tape
10
4804
51
90
- - - Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4804
52
00
- - Bleached uniformly throughout the mass and of which
more than 95% by weight of the total fibre content consists of wood fibres
obtained by a chemical process
30
4804
59
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
6406
Parts of footwear (including uppers whether
or not attached to soles other than outer soles); removable in‑soles, heel
cushions and similar articles; gaiters, leggings and similar articles, and
parts thereof
6406
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Uppers and parts thereof, other than stiffeners:
6406
10
10
- - Of metal
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6406
10
90
- - Other
20
6406
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
‑ Other:
6406
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Of wood
20
6406
99
- - Of other materials:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6406
99
10
- - - Of metal
10
*
6406
99
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
*
6406
99
90
- - - Other
10
*
7323
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Table, kitchen or other household articles
and parts thereof, of iron or steel; iron or steel wool; pot scourers and
scouring or polishing pads, gloves and the like, of iron or steel
7323
10
00
- Iron or steel wool; pot scourers and scouring or
polishing pads, gloves and the like
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other:
7323
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7323
91
10
- - - Kitchenware
30
7323
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - - Other
30
7323
92
00
- - Of cast iron, enamelled
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7323
93
- - Of stainless steel:
7323
93
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
7323
93
90
- - - Other
30
7323
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Of iron (other than cast iron) or steel, enamelled
30
7323
99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7323
99
10
- - - Kitchenware
20
*
7323
99
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
*
8205
Hand tools (including glaziers’ diamonds),
not elsewhere specified or included; blow lamps; vices, clamps and the like,
other than accessories for and parts of, machine tools; anvils; portable
forges; hand-or pedal‑operated grinding wheels with frameworks
8205
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Drilling, threading or tapping tools
5
*
8205
20
00
- Hammers and sledge hammers
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8205
30
00
- Planes, chisels, gouges and similar cutting tools for
working wood
20
8205
40
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
‑ Other hand tools (including glaziers’ diamonds):
8205
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Household tools:
8205
51
10
- - - Flat irons
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8205
51
90
- - - Other
30
8205
59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8205
59
10
- - - Aluminum lasts for the boot and shoe industries
20
8205
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - - Other
30
8205
60
00
- Blow lamps
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8205
70
00
- Vices, clamps and the like
30
8205
80
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
8205
90
00
- Sets of articles of two or more of the foregoing
subheadings
30
8207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Interchangeable tools for hand tools,
whether or not power‑operated, or for machine‑tools (for example, for
pressing, stamping, punching, tapping, threading, drilling, boring,
broaching, milling, turning or screw driving), including dies for drawing or
extruding metal, and rock drilling or earth boring tools
‑ Rock drilling or earth boring tools:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8207
13
00
- - With working part of cermets
0
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
8207
19
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
8207
20
00
- Dies for drawing or extruding metal
0
8207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Tools for pressing, stamping or punching
0
8207
40
00
- Tools for tapping or threading
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8207
50
00
- Tools for drilling, other than for rock drilling
0
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
8207
60
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8207
70
00
- Tools for milling
0
8207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Tools for turning
0
8207
90
00
- Other interchangeable tools
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
Compression‑ignition internal combustion
piston engines (diesel or semi‑diesel engines)
8408
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
10
10
- - Of a power not exceeding 22.38 kW
30
8408
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - Of a power exceeding 22.38 kW but not exceeding 40
kW
5
8408
10
30
- - Of a power exceeding 40 kW but not exceeding 100 kW
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
10
40
- - Of a power exceeding 100 kW but not exceeding 750
kW
0
8408
10
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8408
20
- Engines of a kind used for the propulsion of vehicles
of Chapter 87:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of an output not exceeding 20 kW:
8408
20
11
- - - For vehicles of subheading 8701.10, fully
assembled
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
20
12
- - - Other, for the vehicles of heading 87.01, fully
assembled
40
8408
20
13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
8408
20
19
- - - Other, not fully assembled
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of an output exceeding 20 kW but not exceeding
22.38 kW:
8408
20
21
- - - For vehicles of subheading 8701.10, fully
assembled
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
20
22
- - - Other, for the vehicles of heading 87.01, fully
assembled
30
8408
20
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
8408
20
29
- - - Other, not fully assembled
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of an output exceeding 22.38 kW but not exceeding
60 kW:
8408
20
31
- - - For vehicles of subheading 8701.10, fully
assembled
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
20
32
- - - Other, for the vehicles of heading 87.01, fully
assembled
30
8408
20
33
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
8408
20
39
- - - Other, not fully assembled:
30
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
8408
20
91
- - - For vehicles of subheading 8701.10, fully
assembled
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
20
92
- - - Other, for the vehicles of heading 87.01, fully
assembled
5
8408
20
93
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
8408
20
99
- - - Other, not fully assembled
30
*
8408
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other engines:
- - Not exceeding 18.65 kW:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
90
11
- - - For earth moving machinery
40
8408
90
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
8408
90
19
- - - Other
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Exceeding 18.65 kW but not exceeding 22.38 kW:
8408
90
21
- - - For earth moving machinery
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
90
22
- - - For railway locomotives or tramway vehicles
30
8408
90
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - Exceeding 22.38 kW but not exceeding 60 kW:
8408
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
- - - For earth moving machinery
30
8408
90
32
- - - For railway locomotives or tramway vehicles
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
90
39
- - - Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8408
90
41
- - - For earth moving machinery
10
8408
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
42
- - - For railway locomotives or tramway vehicles
10
8408
90
49
- - - Other
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Exceeding 100 kW:
8408
90
51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
8408
90
52
- - - For railway locomotives or tramway vehicles
5
8408
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
59
- - - Other
5
8415
Air conditioning machines, comprising a
motor‑driven fan and elements for changing the temperature and humidity,
including those machines in which the humidity cannot be separately regulated
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
10
- Window or wall types, self‑contained or
“split-system”:
8415
10
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
8415
10
20
- - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding
26.38 kW
50
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding
52.75 kW
20
8415
10
40
- - Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
20
00
- Of a kind used for persons, in motor vehicles ‑
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
81
- - Incorporating a refrigerating unit and a valve for
reversal of the cooling/heat cycle (reversible heat pumps):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - For use in aircraft:
8415
81
11
- - - - Of an output not exceeding 21.10 kW
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
81
12
- - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not
exceeding 26.38 kW
50
8415
81
13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8415
81
14
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - For use in railway rolling stock:
8415
81
21
- - - - Of an output not exceeding 21.10 kW
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
81
22
- - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not
exceeding 26.38 kW
50
8415
81
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8415
81
24
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - For use in road vehicles:
8415
81
31
- - - - Of an output not exceeding 21.10 kW
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
81
32
- - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not
exceeding 26.38 kW
50
8415
81
33
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8415
81
34
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other:
8415
81
91
- - - - Of an output not exceeding 21.10 kW
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
81
92
- - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not
exceeding 26.38 kW
50
8415
81
93
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8415
81
94
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other, incorporating a refrigerating unit :
- - - For use in aircraft:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
82
11
- - - - Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
82
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
8415
82
13
- - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not
exceeding 52.75 kW
20
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
- - - For use in railway rolling stock:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
82
21
- - - - Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
82
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
8415
82
23
- - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not
exceeding 52.75 kW
20
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
- - - For use in road vehicles:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
82
31
- - - - Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
82
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
8415
82
33
- - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not
exceeding 52.75 kW
20
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
34
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW:
20
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
82
91
- - - - Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
82
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
8415
82
93
- - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not
exceeding 52.75 kW
20
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
94
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
8415
83
- - Not incorporating a refrigerating unit:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - For use in aircraft:
8415
83
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
8415
83
12
- - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not
exceeding 26.38 kW
30
*
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
- - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not
exceeding 52.75 kW
20
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
8415
83
14
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - For use in railway rolling stock:
8415
83
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
8415
83
22
- - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not
exceeding 26.38 kW
30
*
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
- - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not
exceeding 52.75 kW
20
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
8415
83
24
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - For use in road vehicles:
8415
83
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
8415
83
32
- - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not
exceeding 26.38 kW
30
*
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
- - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not
exceeding 52.75 kW
20
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
8415
83
34
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other:
8415
83
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
8415
83
92
- - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not
exceeding 26.38 kW
30
*
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
93
- - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not
exceeding 52.75 kW
20
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
8415
83
94
- - - - Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
90
- Parts:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
90
11
- - - For use in aircraft or railway rolling stock
20
*
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
- - - Chassis or cabinets, welded and painted
20
*
8415
90
19
- - - Other:
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of machines of an output exceeding 21.10 kW but not
exceeding 26.38 kW:
8415
90
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
8415
90
22
- - - Chassis or cabinets, welded and painted
30
*
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
- - - Other
30
*
- - Of machines of an output exceeding 26.38 kW but not
exceeding 52.75 kW:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
90
31
- - - For use in aircraft or railway rolling stock
15
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
8415
90
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
8415
90
39
- - - Other
15
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of machines of an output exceeding 52.75 kW:
8415
90
91
- - - For use in aircraft or railway rolling stock
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
90
92
- - - Chassis or cabinets, welded and painted
15
8415
90
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
8418
Refrigerators, freezers and other
refrigerating or freezing equipment, electric or other; heat pumps other than
air conditioning machines of heading 84.15
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Combined refrigerator‑freezers, fitted with separate
external doors:
8418
10
10
- - Household type
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
10
90
- - Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
21
00
- - Compression‑type
50
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Absorption‑type, electrical
50
8418
29
00
- - Other
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
30
- Freezers of the chest type, not exceeding 800 litters
capacity:
8418
30
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
8418
30
20
- - Exceeding 200 litter but not exceeding 800 litters
capacity
20
*
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Freezers of the upright type, not exceeding 900
litters capacity:
8418
40
10
- - Not exceeding 200 litters capacity
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
40
20
- - Exceeding 200 l but not exceeding 900 litters
capacity
20
*
8418
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Not exceeding 200 litters capacity:
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
- - - Suitable for medical use
10
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
8418
50
19
- - - Other
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Exceeding 200 litters capacity:
8418
50
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
8418
50
22
- - - Refrigerating chambers
20
*
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
- - - Other
20
*
‑ Other refrigerating or freezing equipment; heat
pumps:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
61
- - Compression type units whose condensers are heat
exchangers:
8418
61
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
8418
61
90
- - - Other
15
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
8418
69
10
- - - Beverage coolers
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
69
20
- - - Water chillers having refrigerating capacities of
100 tons and above or exceeding 21.10 kW
15
8418
69
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
8418
69
40
- - - Heat pumps of a kind normally not for domestic
use
15
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
- - - Scale ice-maker units
5
8418
69
90
- - - Other
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Parts:
8418
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
91
10
- - - For goods of subheading 8418.10, 8418.21.00,
8418.22.00, 8418.29.00, 8418.30 or 8418.40
20
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - - Other
15
8418
99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
99
10
- - - Evaporators and condensers
15
8418
99
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
8418
99
30
- - - Parts of water chillers with a refrigerating
capacity exceeding 21.10 kW; parts of evaporators of the fin type having the
distance between the fins of 4 mm or more
15
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
- - - Aluminum rollbonds for subheadings 8418.10.10,
8418.21, 8418.22 and 8418.29
15
8418
99
90
- - - Other
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
Machinery, plant or laboratory equipment,
whether or not electrically heated (excluding furnaces, ovens and other
equipment of heading 85.14), for the treatment of materials by a process
involving a change of temperature such as heating, cooking, roasting,
distilling, rectifying, sterilizing, pasteurizing, steaming, drying,
evaporating, vaporizing, condensing or cooling, other than machinery or plant
of a kind used for domestic purposes; instantaneous or storage water heaters,
non‑electric
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
11
- - Instantaneous gas water heaters:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - For domestic use:
8419
11
11
- - - - Of copper
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
11
19
- - - - Other
10
8419
11
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
8419
19
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - For domestic use:
8419
19
11
- - - - Of copper
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
19
19
- - - - Other
10
8419
19
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
8419
20
00
- Medical, surgical or laboratory sterilizers
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Dryers:
8419
31
- - For agricultural products:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Electrically operated:
8419
31
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8419
31
19
- - - - Other:
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Not electrically operated
8419
31
21
- - - - Evaporators
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
31
29
- - - - Other
0
8419
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Electrically operated:
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
- - - - Evaporators
0
8419
32
19
- - - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Not electrically operated:
8419
32
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8419
32
29
- - - - Other
0
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
- - - Electrically operated:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
39
11
- - - - Machinery for the treatment of materials by a
process involving heating, for the manufacture of Printed Circuit Board (PCB)
/ Printed Wiring Board (PWB) or Printed Circuit Assembly (PCA) [ITA/2 (AS2)]
0
8419
39
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8419
39
20
- - - Not electrically operated
0
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Distilling or rectifying plant:
8419
40
10
- - Electrically operated
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
40
20
- - Not electrically operated
0
8419
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
50
10
- - Cooling towers
3
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - Condensers for air conditioners for motor vehicles
10
8419
50
30
- - Other condensers for air conditioners
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
50
40
- - Other, electrically operated
3
8419
50
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
8419
60
- Machinery for liquefying air or other gases:
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - Electrically operated
0
8419
60
20
- - Not electrically operated
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other machinery, plant and equipment:
8419
81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Electrically operated:
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
- - - - Cooking ranges
20
*
8419
81
19
- - - - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Not electrically operated:
8419
81
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
*
8419
81
29
- - - - Other
20
*
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
- - - Electrically operated:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
89
11
- - - - Evaporators for air-conditioning machines for
motor vehicles
10
8419
89
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8419
89
13
- - - - Machinery for the treatment of material by a
process involving heating, for the manufacture of PCB/PWBs or PCAs
[ITA/2(AS2)]
0
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
- - - - Chemical vapor deposition apparatus for flat
panel display production [(ITA/2)(AS2)]
0
8419
89
19
- - - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
89
20
- - - Not electrically operated
0
8419
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of electrically operated articles:
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
- - - Parts of chemical vapor deposition apparatus for
semiconductor production [ITA1/B-115]; parts of apparatus for rapid heating
of semiconductor wafers [ITA1/B-164]
0
8419
90
12
- - - Parts of machinery for the treatment of materials
by a process involving heating, for the manufacture of PCB/PWBs or PCAs
[ITA/2(AS2)]
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
90
13
- - - Parts of chemical vapor deposition apparatus for
flat panel display production [(ITA/2)(AS2)]
0
8419
90
14
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8419
90
15
- - - Of machinery and plant, of a kind use for
non-domestic purpose
0
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
- - - Other
0
- - Of non-electrically operated articles:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
90
21
- - - Casings for cooling towers of subheading
8419.50.10
0
8419
90
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8419
90
23
- - - For goods of subheadings 8419.11.19 and
8419.19.19
0
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24
- - - Of machinery and plant, of a kind use for
non-domestic purpose
0
8419
90
29
- - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
Centrifuges, including centrifugal dryers;
filtering or purifying machinery and apparatus, for liquids or gases
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
11
00
- - Cream separators
10
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Clothes‑dryers:
8421
12
10
- - - Of capacity not exceeding 30 l
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
12
20
- - - Of capacity exceeding 30 l
30
8421
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
19
10
- - - For sugar manufacture
5
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - - Spin dryers for semiconductor wafer processing
[ITA1/A-116]
5
8421
19
90
- - - Other:
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Filtering or purifying machinery and apparatus for
liquids
8421
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Electrically operated, of a capacity not
exceeding 500 l/hr:
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
- - - - Filtering machinery and apparatus for domestic
use
15
*
8421
21
12
- - - - Other filtering machinery and apparatus
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
21
19
- - - - Other
15
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
21
21
- - - - Filtering machinery and apparatus for domestic
use
5
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
- - - - Other filtering machinery and apparatus
5
8421
21
29
- - - - Other:
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Not electrically operated
8421
21
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8421
21
32
- - - - Other filtering machinery and apparatus
20
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
39
- - - - Other
20
8421
22
- - For filtering or purifying beverages other than
water:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Electrically operated, of a capacity not
exceeding 500 l/hr:
8421
22
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8421
22
12
- - - - Other filtering machinery and apparatus
20
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
- - - - Other
20
- - - Electrically operated, of a capacity exceeding
500 l/hr:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
22
21
- - - - Filtering machinery and apparatus for domestic
use
5
8421
22
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
8421
22
29
- - - - Other
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Not electrically operated:
8421
22
31
- - - - Filtering machinery and apparatus
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
22
32
- - - - Other filtering machinery and apparatus
20
8421
22
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8421
23
- - Oil or petrol‑filters for internal combustion
engines:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - For earth moving machinery:
0
8421
23
11
- - - - Oil filters
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
23
19
- - - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
23
21
- - - - Oil filters
20
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
- - - - Other
20
- - - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
23
91
- - - - Oil filters
0
8421
23
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8421
29
- - Other:
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - For medical or laboratory use
0
- - - Other, electrically operated:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
29
21
- - - - For sugar manufacture
0
8421
29
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8421
29
23
- - - - Other petrol filters
0
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24
- - - - Other oil filters
0
8421
29
25
- - - - Other filtering machinery and apparatus
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
29
29
- - - - Other
0
8421
29
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
‑ Filtering or purifying machinery and apparatus for
gases:
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Intake air filters for internal combustion engines:
8421
31
10
- - - For earth moving machinery
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
31
20
- - - For motor vehicles of Chapter 87
10
8421
31
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8421
39
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Electrically operated:
8421
39
11
- - - - Laminar flow units
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
39
12
- - - - Other air purifiers
0
8421
39
13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8421
39
19
- - - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Not electrically operated:
8421
39
21
- - - - Filtering machinery and apparatus
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
39
29
- - - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
91
- - Of centrifuges, including centrifugal dryers:
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Of goods of subheading 8421.12
0
8421
91
20
- - - Of goods of subheading 8421.19.10
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
91
30
- - - Of goods of subheading 8421.19.20
0
8421
91
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8421
99
- - Other:
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Elements for oil or petrol filters for
earth-moving machinery
0
- - - Elements for oil or petrol filters for motor
vehicles:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
99
21
- - - - Filtering elements of filters of subheadings
8421.23
0
8421
99
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- - - Other:
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
- - - - Of goods of subheading 8421.29.21
0
8421
99
92
- - - - Of goods of subheadings 8421.21.11, 8421.21.21
and 8421.21.31
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
99
93
- - - - Of goods of subheadings 8421.31
0
8421
99
94
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8421
99
95
- - - - Of goods of subheadings 8421.23.19 and
8421.23.99
0
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
96
- - - - Of goods of subheadings 8421.29.24, 8421.39.19
and 8421.39.29
0
8421
99
99
- - - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8450
Household or laundry‑type washing machines,
including machines which both wash and dry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8450
11
- - Fully‑automatic machines:
8450
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Each of a dry linen capacity not exceeding 6 kg
40
*
8450
11
20
- - - Each of a dry linen capacity exceeding 6 kg
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8450
12
- - Other machines, with built‑in centrifugal drier:
8450
12
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
*
8450
12
20
- - - Each of a dry linen capacity exceeding 6 kg
40
*
8450
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
8450
19
10
- - - Each of a dry linen capacity not exceeding 6 kg
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8450
19
20
- - - Each of a dry linen capacity exceeding 6 kg
40
*
8450
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
*
8450
90
- Parts:
8450
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - Of goods of subheading 8450.20
40
*
8450
90
20
- - Of goods of subheading 8450.11, 8450.12 or 8450.19
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
Taps, cocks, valves and similar appliances
for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure‑reducing
valves and thermostatically controlled valves
8481
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
10
10
- - Of iron or steel
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of copper or copper alloys:
8481
10
21
- - - Of 25 mm or less in internal diameter
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
10
22
- - - Of more than 25 mm in internal diameter
3
8481
10
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
- - Of plastic:
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
41
- - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in
internal diameter
3
8481
10
49
- - - Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
10
90
- - Other
3
8481
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of iron or steel:
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
- - - Magnetic valves for doors of passenger cars or
buses
5
8481
20
19
- - - Other:
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of copper or copper alloys
8481
20
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8481
20
22
- - - Exceeding 25 mm in internal diameter
0
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - Of other metals:
0
- - Of plastics:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
20
41
- - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in
internal diameter
0
8481
20
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8481
20
90
- - Other
0
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Check (nonreturn) valves
- - Of iron or steel:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
30
11
- - - Cast valves of swing check-valve type with a
diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm
0
8481
30
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- - Of copper or copper alloys:
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
- - - Of 25 mm or less in internal diameter
0
8481
30
22
- - - Exceeding 25 mm in internal diameter
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
30
23
- - - Other cast valves of swing check-valve type with
a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm
0
8481
30
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- - Of other metals:
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
- - - Cast valves of swing check-valve type with a
diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm
0
8481
30
39
- - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of plastics:
8481
30
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8481
30
42
- - - Cast valves of swing check-valve type with a
diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm
0
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
49
- - - Other
0
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
30
91
- - - Cast valves of swing check-valve type with a
diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm
0
8481
30
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8481
40
- Safety or relief valves:
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - Of iron or steel alloys:
5
- - Of copper or copper alloys:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
40
21
- - - Not exceeding 25 mm in internal diameter
5
8481
40
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
8481
40
29
- - - Other
5
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - Of other metals
5
- - Of plastics:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
40
41
- - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in
internal diameter
5
8481
40
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
8481
40
90
- - Other
5
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other appliances:
- - Valves for inner tubes:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
80
11
- - - Of copper or copper alloys
3
8481
80
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
- - Valves for tubeless
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
- - - Of copper or copper alloys
3
8481
80
14
- - - Of other materials
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - LPG cylinder valves of copper or copper alloys,
having the following dimensions:
8481
80
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
8481
80
22
- - - Having inlet or outlet internal diameter
exceeding 2.5 cm
5
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - Cocks or valves, whether or not fitted with
piezo-electric igniters for gas stoves and ranges
5
8481
80
40
- - Soda water bottle valves; gas operated beer
dispensing units
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
80
50
- - Mixing taps and valves
20
8481
80
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
*
8481
80
70
- - Hog nipple waterers
20
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
85
- - Nipple joint valves
10
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
80
91
- - - Ball valves
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
80
92
- - - - Having inlet and outlet internal diameters of
more than 5 cm but not more than 40 cm
5
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
93
- - - - Having inlet and outlet internal diameters of
more than 40 cm
5
8481
80
94
- - - Manifold valves
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
80
95
- - - Pneumatically controlled valves
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
80
96
- - - - Having inlet and outlet diameters of not less
than 1 cm but not more than 2.5 cm
5
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
97
- - - - Having inlet and outlet diameters of not less
than 1 cm but more than 2.5 cm
5
8481
80
98
- - - Other, operated by hand, weighing less than 3 kg,
surface treated or made of stainless steel or nickel
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
80
99
- - - Other
20
8481
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
90
10
- - Housings for sluice or gate valves with inlet or
outlet of an internal diameter exceeding 50 mm but not exceeding 400 mm- -
For taps, cocks, valves (excluding inner tube valves and valves for tubeless
tires) and similar appliances of 25 mm or less in internal diameter:
0
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
- - - Bodies, for water taps
20
8481
90
22
- - - Bodies, for liquefied petroleum gas (LPG)
cylinder valves
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8481
90
23
- - - Bodies, other
0
8481
90
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8481
90
30
- - Valve bodies or stems of inner tube or tubeless
tire valves
0
8481
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
- - Valve cores of inner tube or tubeless tire valves
0
8481
90
90
- - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8516
Electric instantaneous or storage water
heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil
heating apparatus; electro‑thermic hair‑dressing apparatus (for example, hair
dryers, hair curlers, curling tong heaters) and hand dryers; electric
smoothing irons; other electro‑thermic appliances of a kind used for domestic
purposes; electric heating resistors, other than those of heading 85.45
8516
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8516
10
10
- - Electric instantaneous water heaters
40
8516
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - Electric storage water heaters
40
8516
10
30
- - Immersion heaters
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Electric space heating apparatus and electric soil
heating apparatus:
8516
21
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
8516
29
00
- - Other
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Electro‑thermic hair‑dressing or hand‑drying
apparatus:
8516
31
00
- - Hair dryers
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8516
32
00
- - Other hair‑dressing apparatus
40
8516
33
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
8516
40
- Electric smoothing irons:
8516
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - Of a kind designed to use steam from industrial
boilers
20
8516
40
90
- - Other
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8516
50
00
- Microwave ovens
40
8516
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8516
60
10
- - Rice cookers
40
8516
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - Ovens
30
*
8516
60
90
- - Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other electro‑thermic appliances:
8516
71
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
8516
72
00
- - Toasters
40
8516
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
8516
79
10
- - - Kettles
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8516
79
90
- - - Other
40
8516
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8516
80
10
- - For type-founding or type-setting machines; for
industrial furnaces
10
8516
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - Sealed hotplates for domestic appliances
40
8516
80
30
- - Other, for domestic appliances
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8516
80
90
- - Other
10
8516
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8516
90
10
- - Of heating resistors for type-founding or
type-setting machines
10
8516
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - Of goods of subheading 8516.33, 8516.50, 8516.60, 8516.71,
or 8516.79.10
20
8516
90
90
- - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
Prepared unrecorded media for sound
recording or similar recording of other phenomena, other than products of
Chapter 37
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
11
- - Of a width not exceeding 4 mm: [ITA1/A-038]
[ITA1/B-201]
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Computer tape
5
8523
11
90
- - - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
12
- - Of a width exceeding 4 mm but not exceeding 6.5 mm:
[ITA1/A-039] [ITA1/B-201]
8523
12
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8523
12
20
- - - Computer tape
5
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - - UMATIC, BETACAM, DIGITAL tape
5
8523
12
90
- - - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
13
- - Of a width exceeding 6.5 mm: [ITA1/A-040]
[ITA1/B-201]
8523
13
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8523
13
20
- - - Computer tape
5
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - - UMATIC, BETACAM, DIGITAL tape
5
8523
13
40
- - - In pancake form
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
13
90
- - - Other
20
8523
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
20
10
- - Computer hard disks
5
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - Video disks
20
8523
20
30
- - Other hard disks
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
20
40
- - Computer diskettes
5
8523
20
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8523
30
00
- Cards incorporating a magnetic stripe
20
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other: [ITA1/A-042] [ITA1/B-201]
8523
90
10
- - For video
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
90
20
- - For computer use
5
8523
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8525
Transmission apparatus for radio‑telephony,
radio‑telegraphy, radio‑broadcasting or television, whether or not
incorporating reception apparatus or sound recording or reproducing
apparatus; television cameras; still image video cameras and other video
camera recorders; digital cameras
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Transmission apparatus:
8525
10
10
- - For radio-broadcasting
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - For television:
8525
10
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8525
10
22
- - - Central monitoring systems
0
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
- - - Telemetry monitoring systems
0
8525
10
29
- - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
10
30
- - Data compression tools
0
8525
10
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8525
10
50
- - For radio telephony or radio-telegraphy
[ITA1/A-048]
0
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Transmission apparatus incorporating reception
apparatus: [ITA1/A-049] [ex ITA1/B-197]
8525
20
10
- - Wireless LAN
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
20
20
- - Internet enabled handphones
5
* Under Decision No. 81/2004/QD-BTC
8525
20
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
* Under Decision No. 81/2004/QD-BTC
8525
20
40
- - Internet video conferencing equipment
0
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
- - Digital radio relay systems
0
8525
20
60
- - Mobile data network
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
20
70
- - Set top boxes which have a communication function
[ITA1/B203]
0
8525
20
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
* Under Decision No. 81/2004/QD-BTC
- - Other:
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
- - - Other transmission apparatus for radio-telephony
or radio- telegraphy
0
8525
20
92
- - - Other transmission apparatus for television
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
20
99
- - - Other
0
8525
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
30
10
- - Cameras, without recording function, working in
conjunction with an automatic data processing machine, the dimensions of
which do not exceed 130 mm x 70 mm x 45 mm [ITA/2]
10
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - Other
10
8525
40
- Still image video cameras and other video camera
recorders; digital cameras:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
40
10
- - Digital still image video cameras (ITA1/A-050)
20
*
8525
40
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
*
8525
40
30
- - Digital cameras
20
*
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
- - Other video camera recorders
20
*
8527
Reception apparatus for radio‑telephony,
radio‑telegraphy or radio‑broadcasting, whether or not combined, in the same
housing, with sound recording or reproducing apparatus or a clock
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Radio‑broadcast receivers capable of operating
without an external source of power, including apparatus capable of receiving
also radio‑telephony or radio‑telegraphy:
8527
12
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
8527
13
00
- - Other apparatus combined with sound recording or
reproducing apparatus
40
8527
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
8527
19
10
- - - For radio-telephony or radio-telegraphy
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8527
19
20
- - - Reception apparatus capable of planning managing,
and monitoring of electromagnetic spectrum [ITA/2]
40
8527
19
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
‑ Radio‑broadcast receivers not capable of operating
without an external source of power, of a kind used in motor vehicles,
including apparatus capable of receiving also radio‑telephony or radio‑telegraphy:
8527
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Combined with sound recording or reproducing
apparatus:
8527
21
10
- - - For radio-telephony or radio-telegraphy
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8527
21
90
- - - Other
40
8527
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8527
29
10
- - - For radio-telephony or radio-telegraphy
10
8527
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - - Other
40
‑ Other radio‑broadcast receivers, including apparatus
capable of receiving also radio‑telephony or radio‑telegraphy:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8527
31
- - Combined with sound recording or reproducing
apparatus:
8527
31
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
8527
31
90
- - - Other
40
8527
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Not combined with sound recording or reproducing
apparatus but combined with a clock
40
8527
39
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8527
39
10
- - - For radio-telephony or radio-telegraphy
10
8527
39
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
8527
90
- Other:
8527
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - Portable receivers for calling, alerting or paging
[ITA1/A-051] and paging alert devices, including pagers [ITA1/B-197]
10
*
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8527
90
91
- - - For radio-telephony or radio-telegraphy
10
8527
90
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
8527
90
99
- - - Other
40
8529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Parts suitable for use solely or
principally with the apparatus of headings 85.25 to 85.28
8529
10
- Aerials and aerial reflectors of all kinds; parts
suitable for use therewith:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
10
10
- - Aerials or antennae of a kind used with apparatus
for radio- telephony and radio-telegraphy [ITA1/A-052]; parts of paging alert
devices [ITA1/B-197]
10
* Under Decision No. 110/2003/QD-BTC
8529
10
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
8529
10
30
- - Telescopic, rabbit and dipole antennae for
television or radio receivers
20
*
8529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
- - Aerial filters and separators [ITA/2]
20
*
- - Parts mounted on PCB and / or cabinet / cabinet
parts:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
10
51
- - - For use with transmission apparatus or reception
apparatus for radio-telegraphy, radio-telephony, radio-broadcasting or
television
10
* Under Decision No.110/2003/QD-BTC
8529
10
59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
*
8529
10
60
- - Wave guide (feed horn)
20
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
8529
10
91
- - - For radio-telephony or radio-telegraphy
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
10
92
- - - For transmission apparatus for radio-broadcasting
or television
10
*
8529
10
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
*
8529
90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Parts including printed circuit assemblies of the
following: transmission apparatus other than radio-broadcasting or television
transmission; digital still image video cameras; portable receivers for
calling, alerting or paging [ITA1/A-053] and paging alert devices, including
pagers [ITA1/B-197]:
8529
90
11
- - - For cellular phones
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
90
12
- - - Other
0
8529
90
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- - Printed circuit boards, assembled, other than those
of 8529.90.11 and 8529.90.12:
8529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
- - - For goods of subheading 8527.13, 8527.19,
8527.21, 8527.29, 8527.31, 8527.39 or 8527.90 (for radio-telephony or radio-
telegraphy only)
10
8529
90
32
- - - For the goods of 8525.10 or 8525.20 (not for
radio-telephony or radio-telegraphy)
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
90
33
- - - For the goods of 8527.13, 8527.19, 8527.21,
8527.29, 8527.31, 8527.39 or 8527.90 (not for radio-telephony or
radio-telegraphy)
30
8529
90
34
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8529
90
35
- - - For goods of subheading 85.28
30
8529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
36
- - - For goods of subheading 8525.30
0
8529
90
37
- - - For goods of subheading 8527.12 or 8527.32
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
90
39
- - - Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
90
91
- - - For television
10
8529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
- - - For radio-telephony or radio-telegraphy only
10
8529
90
93
- - - Other, of goods of heading 85.28
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
90
99
- - - Other
10
9006
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9006
10
- Cameras of a kind used for preparing printing plates
or cylinders:
9006
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - Laser photo plotters [ITA/2 (AS2)]
0
9006
10
90
- - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9006
20
00
- Cameras of a kind used for recording documents on
microfilm, microfiche or other microforms
0
9006
30
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
9006
40
00
- Instant print cameras
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other cameras:
9006
51
00
- - With a through‑the‑lens viewfinder (single lens
reflex (SLR)), for roll film of a width not exceeding 35 mm
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9006
52
00
- - Other, for roll film of a width less than 35 mm
30
9006
53
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
*
9006
59
- - Other:
9006
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Laser photo plotters or image setters with raster
image processor
1
9006
59
90
- - - Other
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Photographic flashlight apparatus and flashbulbs:
9006
61
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
9006
62
00
- - Flashbulbs, flashcubes and the like
20
9006
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Other
20
‑ Parts and accessories:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9006
91
- - For cameras:
9006
91
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
9006
91
20
- - - Other, for cameras of subheadings 9006.10.00 and
9006.30.00
0
9006
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - - Other, for cameras of subheadings 9006.40.00 to
9006.53.00
15
9006
91
90
- - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9006
99
- - Other:
9006
99
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
9006
99
90
- - - Other
15
9504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Articles for funfair, table or parlour
games, including pin-tables, billiards, special tables for casino games and
automatic bowling alley equipment
9504
10
00
- Video games of a kind used with a television receiver
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9504
20
- Articles and accessories for billiards:
9504
20
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
9504
20
90
- - Other
50
9504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other games, operated by coins, banknotes (paper
currency), discs or other similar articles, other than bowling alley
equipment:
9504
30
10
- - Fruit machines or jackpot machines
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9504
30
20
- - Pin tables, slot machines and the like
50
9504
30
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
9504
40
00
- Playing cards
50
9504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
9504
90
10
- - Bowling requisites of all kinds
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9504
90
20
- - Darts and parts and accessories of darts
30
*
9504
90
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
*
9504
90
90
- - Other
30
*
Notes: Commodity items marked with an (*) are
those included in the committed import tariffs under Appendix E of the
Vietnam-US Bilateral Trade Agreement