|
MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT
-------
|
SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence - Freedom - Happiness
--------------
|
|
No. 2515/QD-BNN-BVTV
|
Hanoi, June 29, 2015
|
DECISION
PROMULGATION OF VIETNAM’S LIST OF HS CODES OF COMMODITIES REQUIRED
TO UNDERGO PLANT QUARANTINE
THE MINISTER OF AGRICULTURE AND RURAL
DEVELOPMENT
Pursuant to the Law on
Plant protection and quarantine No. 41/2013/QH13;
Pursuant to the
Government's Decree No. 119/2013/ND-CP dated November 26, 2013 defining functions,
tasks, entitlements and organizational structure of the Ministry of Agriculture
and Rural Development;
Pursuant to Decree No.
187/2013/ND-CP dated November 20, 2013 elaborating regulations of the Law on
Commerce on international trade of goods;
Pursuant to Decree No.
08/2015/ND-CP dated January 21, 2015 elaborating regulations of the Law on
Customs on customs procedures, customs inspection and customs control;
Pursuant to Circular
No. 30/2014/TT-BNNPTNT dated September 05, 2014 of the Ministry of Agriculture
and Rural Development promulgating the list of commodities required to undergo
plant quarantine and pest risk analysis before import into Vietnam;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
At the request of
Director of Plant Protection Department.
DECIDES:
Article
1. Vietnam’s list of HS codes of commodities required to
undergo plant quarantine is promulgated together with this Decision.
Article
2. This Decision comes into force on July 01, 2015 and
replaces Decision No. 35/2007/QD-BNN dated April 23, 2007 of the Ministry of
Agriculture and Rural Development publishing HS codes of commodities required
to undergo plant quarantine of Socialist Republic of Vietnam.
Article
3. Chief of the Ministry Office, Director of Plant Protection
Department, relevant organizations and individuals are responsible for the
implementation of this Decision.
MINISTER
Cao Duc Phat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
OF HS CODES OF OBJECTS REQUIRED TO UNDERGO PLANT QUARANTINE
(Promulgated together with Decision No.
2515/QD-BNN-BVTV dated June 29, 2015 of the Ministry of Agriculture and Rural
Development)
HS code
Description
Note
01.06
Other live animals
- Insects
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0106.41.00
- - Bees
Applied to bees used
for plant protection
0106.49.00
- - Other
0106.90.00
- Other
Applied to spiders and
nematodes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
06.01
Bulbs, tubers, tuberous
roots, corms, crowns and rhizomes, dormant, in growth or in flower; chicory
plants and roots other than roots of heading 12.12
0601.10.00
- Bulbs, tubers,
tuberous roots, corms, crowns and rhizomes, dormant
0601.20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0601.20.10
- - Chicory plants
0601.20.20
- - Chicory roots
0601.20.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
06.02
Other live plants
(including their roots), cuttings and slips; mushroom spawn.
0602.10
- Unrooted cuttings and
slips:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of orchids
0602.10.20
- - Of rubber trees
0602.10.90
- - Other
0602.20.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0602.30.00
- Rhododendrons and
azaleas, grafted or not
0602.40.00
- Roses, grafted or not
0602.90
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0602.90.10
- - Rooted orchid
cuttings and slips
0602.90.20
- - Orchid seedlings
0602.90.40
- - Budded stumps of
the genus Hevea
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Seedlings of the
genus Hevea
0602.90.60
- - Budwood of the
genus Hevea
0602.90.70
- - Leatherleaf ferns
0602.90.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
06.03
Cut flowers and
flower buds of a kind suitable for bouquets or for ornamental purposes,
fresh, dried, dyed, bleached, impregnated or otherwise prepared.
- Fresh:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0603.11.00
- - Roses
0603.12.00
- - Carnations
0603.13.00
- - Orchids
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Chrysanthemums
0603.15.00
- - Lilies
0603.19.00
- - Other
0603.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
06.04
Foliage, branches
and other parts of plants, without flowers or flower buds, and grasses,
mosses and lichens, being goods of a kind suitable for bouquets or for
ornamental purposes, fresh, dried, dyed, bleached, impregnated or otherwise
prepared.
0604.20
- Fresh:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0604.20.10
- - Mosses and lichens
0604.20.90
- - Other
0604.90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Mosses and lichens
0604.90.90
- - Other
07.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0701.10.00
- Seed
0701.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0702.00.00
Tomatoes, fresh or
chilled.
07.03
Onions, shallots,
garlic, leeks and other alliaceous vegetables, fresh or chilled.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Onions and shallots:
- - Onions:
0703.10.11
- - - Bulbs for
propagation
0703.10.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Shallots:
0703.10.21
- - - Bulbs for
propagation
0703.10.29
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0703.20
- Garlic:
0703.20.10
- - Bulbs for
propagation
0703.20.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Leeks and other
alliaceous vegetables:
0703.90.10
- - Bulbs for
propagation
0703.90.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
07.04
Cabbages,
cauliflowers, kohlrabi, kale and similar edible brassicas, fresh or chilled.
0704.10
- Cauliflowers and
headed broccoli:
0704.10.10
- - Cauliflowers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0704.10.20
- - Headed broccoli
0704.20.00
- Brussels sprouts
0704.90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Cabbages:
0704.90.11
- - - Round (drumhead)
0704.90.19
- - - Other
0704.90.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
07.05
Lettuce (Lactuca
sativa) and chicory (Cichorium spp.), fresh or chilled.
- Lettuce:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0705.11.00
- - Cabbage lettuce
(head lettuce)
0705.19.00
- - Other
- Chicory:Chicory
plants
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Witloof chicory
(Cichorium intybus var. foliosum)
0705.29.00
- - Other
07.06
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0706.10
- Carrots and turnips:
0706.10.10
- - Carrots
0706.10.20
- - Turnips
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0706.90.00
- Other
0707.00.00
Cucumbers and
gherkins, fresh or chilled.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
07.08
Leguminous
vegetables, shelled or unshelled, fresh or chilled.
0708.10.00
- Peas (Pisum sativum)
0708.20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0708.20.10
- - French beans
0708.20.20
- - Long beans
0708.20.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0708.90.00
- Other leguminous
vegetables
07.09
Other vegetables,
fresh or chilled.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Asparagus
0709.30.00
- Aubergines
(egg-plants)
0709.40.00
- Celery other than
celeriac
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0709.51.00
- - Mushrooms of the
genus Agaricus
0709.59
- - Other:
0709.59.10
- - - Truffles
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0709.59.90
- - - Other
0709.60
- Fruits of the genus
Capsicum or of the genus Pimenta:
0709.60.10
- - Chillies (fruits of
genus Capsicum)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
0709.70.00
- Spinach, New Zealand
spinach and orache spinach (garden spinach)
- Other:
0709.91.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0709.92.00
- - Olives
0709.93.00
- - Pumpkins, squash
and gourds (Cucurbita spp.)
0709.99.00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
07.10
Vegetables (uncooked
or cooked by steaming or boiling in water), frozen.
Except for those cooked
or cooked by steaming or frozen for immediate consumption.
0710.10.00
- Potatoes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Leguminous vegetables,
shelled or unshelled:
0710.21.00
- - Peas (Pisum
sativum)
0710.22.00
- - Beans (Vigna spp.,
Phaseolus spp.)
0710.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0710.30.00
- Spinach, New Zealand
spinach and orache spinach (garden spinach)
0710.40.00
- Sweet corn
0710.80.00
- Other vegetables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0710.90.00
- Mixtures of
vegetables
07.11
Vegetables
provisionally preserved (for example, by sulphur dioxide gas, in brine, in sulphur
water or in other preservative solutions), but unsuitable in that state for
immediate consumption.
Except for vegetables
provisionally preserved (for example, by sulphur dioxide gas, in brine, in
sulphur water or in other preservative solutions)
0711.20
- Olives:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Preserved by
sulphur dioxide gas
0711.20.90
- - Other
07.11.40
- Cucumbers and
gherkins:
0711.40.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0711.40.90
- - Other
- Mushrooms and
truffles:
0711.51
- - Mushrooms of the
genus Agaricus:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0711.51.10
- - - Preserved by
sulphur dioxide gas
0711.51.90
- - - Other
0711.59
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Preserved by sulphur
dioxide gas
0711.59.90
- - - Other
0711.90
- Other vegetables;
mixtures of vegetables:
0711.90.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0711.90.20
- - Chillies (fruits of
genus Capsicum)
- - Capers:
0711.90.31
- - - Preserved by
sulphur dioxide gas
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0711.90.39
- - - Other
0711.90.40
- - Onions, preserved
by sulphur dioxide gas
0711.90.50
- - Onions, preserved
other than by sulphur dioxide gas
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other, preserved by
sulphur dioxide gas
0711.90.90
- - Other
07.12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0712.20.00
- Onions
- Mushrooms, wood ears (Auricularia
spp.), jelly fungi (Tremella spp.) and truffles:
0712.31.00
- - Mushrooms of the
genus Agaricus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0712.32.00
- - Wood ears
(Auricularia spp.)
0712.33.00
- - Jelly fungi
(Tremella spp.)
0712.39
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Truffles
0712.39.20
- - - Shiitake
(dong-gu)
0712.39.90
- - - Other
0712.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0712.90.10
- - Garlic
0712.90.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
07.13
Dried leguminous
vegetables, shelled, whether or not skinned or split.
0713.10
- Peas (Pisum sativum):
0713.10.10
- - Suitable for sowing
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
0713.20
- Chickpeas
(garbanzos):
0713.20.10
- - Suitable for sowing
0713.20.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Beans (Vigna spp.,
Phaseolus spp.):
0713.31
- - Beans of the
species Vigna mungo (L.) Hepper or Vigna radiata (L.) Wilczek:
0713.31.10
- - - Suitable for
sowing
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0713.31.90
- - - Other
0713.32
- - Small red (Adzuki)
beans (Phaseolus or Vigna angularis):
0713.32.10
- - - Suitable for
sowing
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
0713.33
- - Kidney beans, including
white pea beans (Phaseolus vulgaris):
0713.33.10
- - - Suitable for
sowing
0713.33.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0713.34
- - Bambara beans
(Vigna subterranea or Voandzeia subterranea):
0713.34.10
- - - Suitable for
sowing
0713.34.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0713.35
- - Cow peas (Vigna
unguiculata):
0713.35.10
- - - Suitable for
sowing
0713.35.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
0713.39.10
- - - Suitable for
sowing
0713.39.90
- - - Other
0713.40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0713.40.10
- - Suitable for sowing
0713.40.90
- - Other
0713.50
- Broad beans (Vicia
faba var. major) and horse beans (Vicia faba var. equina, Vicia faba var.
minor):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0713.50.10
- - Suitable for sowing
0713.50.90
- - Other
0713.60.00
- Pigeon peas (Cajanus
cajan)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
0713.90.10
- - Suitable for sowing
0713.90.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
07.14
Manioc, arrowroot, salep,
Jerusalem artichokes, sweet potatoes and similar roots and tubers with high
starch or inulin content, fresh, chilled, frozen or dried, whether or not
sliced or in the form of pellets; sago pith.
Except for frozen
products for immediate consumption
0714.10
- Manioc (cassava):
- - Sliced or in the
form of pellets:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0714.10.11
- - - Dried chips
0714.10.19
- - - Other
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Frozen
0714.10.99
- - - Other
0714.20
- Sweet potatoes:
0714.20.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0714.20.90
- - Other
0714.30
- Yams (Dioscorea
spp.):
0714.30.10
- - Frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0714.30.90
- - Other
0714.40
- Taro (Colocasia
spp.):
0714.40.10
- - Frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
0714.50
- Yautia (Xanthosoma
spp.):
0714.50.10
- - Frozen
0714.50.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0714.90
- Other:
- - Sago pith:
0714.90.11
- - - Frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0714.90.19
- - - Other
- - Other:
0714.90.91
- - - Frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
08.01
Coconuts, Brazil
nuts and cashew nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0801.11.00
- - Desiccated
0801.12.00
- - Coconut endosperm
(meat)
0801.19.00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Brazil nuts:
0801.21.00
- - In shell
0801.22.00
- - Shelled
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Cashew nuts:
0801.31.00
- - In shell
0801.32.00
- - Shelled
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
08.02
Other nuts, fresh or
dried, whether or not shelled or peeled.
- Almonds:
0802.11.00
- - In shell
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0802.12.00
- - Shelled
- Hazelnuts or filberts
(Corylus spp.):
0802.21.00
- - In shell
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Shelled
- Walnuts:
0802.31.00
- - In shell
0802.32.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Chestnuts (Castanea
spp.):
0802.41.00
- - In shell
0802.42.00
- - Shelled
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Pistachios:
0802.51.00
- - In shell
0802.52.00
- - Shelled
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Macadamia nuts:
0802.61.00
- - In shell
0802.62.00
- - Shelled
0802.70.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0802.80.00
- Areca nuts
0802.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
08.03
Bananas, including
plantains, fresh or dried.
0803.10.00
- Plantains
0803.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
08.04
Dates, figs, pineapples,
avocados, guavas, mangoes and mangosteens, fresh or dried.
0804.10.00
- Dates
0804.20.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0804.30.00
- Pineapples
0804.40.00
- Avocados
0804.50
- Guavas, mangoes and
mangosteens:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0804.50.10
- - Guavas
0804.50.20
- - Mangoes
0804.50.30
- - Mangosteens
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
08.05
Citrus fruit, fresh
or dried.
0805.10
- Oranges:
0805.10.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0805.10.20
- - Dried
0805.20.00
- Mandarins (including
tangerines and satsumas); clementines, wilkings and similar citrus hybrids
0805.40.00
- Grapefruit, including
pomelos
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0805.50.00
- Lemons (Citrus limon,
Citrus limonum) and limes (Citrus aurantifolia, Citrus latifolia)
0805.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes, fresh or
dried.
0806.10.00
- Fresh
0806.20.00
- Dried
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
08.07
Melons (including watermelons)
and papaws (papayas), fresh.
- Melons (including
watermelons):
0807.11.00
- - Watermelons
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0807.19.00
- - Other
0807.20
- Papaws (papayas):
0807.20.10
- - Mardi backcross
solo (betik solo)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
08.08
Apples, pears and
quinces, fresh.
0808.10.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0808.30.00
- Pears
0808.40.00
- Quinces
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
08.09
Apricots, cherries, peaches
(including nectarines), plums and sloes, fresh.
0809.10.00
- Apricots
- Cherries:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Sour cherries
(Prunus cerasus)
0809.29.00
- - Other
0809.30.00
- Peaches, including
nectarines
0809.40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0809.40.10
- - Plums
0809.40.20
- - Sloes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
08.10
Other fruit, fresh.
0810.10.00
- Strawberries
0810.20.00
- Raspberries,
blackberries, mulberries and loganberries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Black, white or red
currants and gooseberries
0810.40.00
- Cranberries,
bilberries and other fruits of the genus Vaccinium
0810.50.00
- Kiwifruit
0810.60.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0810.70.00
- Persimmons
0810.90
- Other:
0810.90.10
- - Longans (including
mata kucing)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0810.90.20
- - Lychees
0810.90.30
- - Rambutan
0810.90.40
- - Langsat; starfruit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Jackfruit (cempedak
and nangka)
0810.90.60
- - Tamarinds
- - Other:
0810.90.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0810.90.92
- - - Dragon fruit
0810.90.93
- - - Sapodilla (ciku
fruit)
0810.90.99
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
08.11
Fruit and nuts, uncooked
or cooked by steaming or boiling in water, frozen, whether or not containing
added sugar or other sweetening matter.
Except for those cooked
or cooked by steaming or frozen for immediate consumption
0811.10.00
- Strawberries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Raspberries,
blackberries, mulberries, loganberries, black, white or red currants and
gooseberries
0811.90.00
- Other
08.12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Except for those
provisionally preserved (for example, by sulphur dioxide gas, in brine, in
sulphur water or in other preservative solutions)
0812.10.00
- Cherries
0812.90
- Other:
0812.90.10
- - Strawberries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0812.90.90
- - Other
08.13
Fruit, dried, other
than that of headings 08.01 to 08.06; mixtures of nuts or dried fruits of
this Chapter.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Apricots
0813.20.00
- Prunes
0813.30.00
- Apples
0813.40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0813.40.10
- - Longans
0813.40.20
- - Tamarinds
0813.40.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0813.50
- Mixtures of nuts or dried
fruits of this Chapter:
0813.50.10
- - Of which cashew
nuts or Brazil nuts predominate by weight
0813.50.20
- - Of which other nuts
predominate by weight
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of which dates
predominate by weight
0813.50.40
- - Of which avocados
or oranges or mandarins (including tangerines and satsumas) predominate by
weight
0813.50.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0814.00.00
Peel of citrus fruit
or melons (including watermelons), fresh, frozen, dried or provisionally
preserved in brine, in sulphur water or in other preservative solutions.
Except for those
provisionally preserved in brine, in sulphur water or in other preservative
solutions.
09.01
Coffee, whether or
not roasted or decaffeinated; coffee husks and skins; coffee substitutes
containing coffee in any proportion.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Coffee, not roasted:
0901.11
- - Not decaffeinated:
0901.11.10
- - - Arabica WIB or
Robusta OIB
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
0901.90
- Other:
0901.90.10
- - Coffee husks and
skins
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
09.04
Pepper of the genus Piper;
dried or crushed or ground fruits of the genus Capsicum or of the genus
Pimenta.
- Pepper:
0904.11
- - Neither crushed nor
ground:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0904.11.10
- - - White
0904.11.20
- - - Black
0904.11.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Fruits of the genus
Capsicum or of the genus Pimenta:
0904.21
- - Dried, neither
crushed nor ground:
0904.21.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0904.21.90
- - - Other
09.05
Vanilla.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0905.10.00
- Neither crushed nor
ground
0905.20.00
- Crushed or ground
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cinnamon and
cinnamon-tree flowers.
- Neither crushed nor
ground:
0906.11.00
- - Cinnamon (Cinnamomum
zeylanicum Blume)
0906.19.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
09.07
Cloves (whole fruit,
cloves and stems).
0907.10.00
- Neither crushed nor
ground
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0907.20.00
- Crushed or ground
09.08
Nutmeg, mace and
cardamoms.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Nutmeg:
0908.11.00
- - Neither crushed nor
ground
0908.12.00
- - Crushed or ground
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0908.21.00
- - Neither crushed nor
ground
0908.22.00
- - Crushed or ground
- Cardamoms:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0908.31.00
- - Neither crushed nor
ground
0908.32.00
- - Crushed or ground
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Seeds of anise,
badian, fennel, coriander, cumin or caraway; juniper berries.
- Seeds of coriander:
0909.21.00
- - Neither crushed nor
ground
0909.22.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Seeds of cumin:
0909.31.00
- - Neither crushed nor
ground
0909.32.00
- - Crushed or ground
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Seeds of anise, badian,
caraway or fennel; juniper berries:
0909.61
- - Neither crushed nor
ground:
0909.61.10
- - - Of anise
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of badian
0909.61.30
- - - Of caraway
0909.61.90
- - - Other
0909.62
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0909.62.10
- - - Of anise
0909.62.20
- - - Of badian
0909.62.30
- - - Of caraway
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0909.62.90
- - - Other
09.10
Ginger, saffron, turmeric
(curcuma), thyme, bay leaves, curry and other spices.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Ginger:
0910.11.00
- - Neither crushed nor
ground
0910.12.00
- - Crushed or ground
0910.20.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0910.30.00
- Turmeric (curcuma)
- Other spices:
0910.91
- - Mixtures referred
to in Note 1(b) to this Chapter:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0910.91.10
- - - Curry
0910.91.90
- - - Other
0910.99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Thyme; bay leaves
0910.99.90
- - - Other
10.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Durum wheat:
1001.11.00
- - Seed
1001.19.00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
1001.91.00
- - Seed
1001.99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Meslin
1001.99.19
- - - - Other
10.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1002.10.00
- Seed
1002.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10.03
Barley.
1003.10.00
- Seed
1003.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10.04
Oats.
1004.10.00
- Seed
1004.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10.05
Maize (corn).
1005.10.00
- Seed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1005.90
- Other:
1005.90.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rice.
1006.10
- Rice in the husk (paddy
or rough):
1006.10.10
- - Suitable for sowing
1006.10.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1006.20
- Husked (brown) rice:
1006.20.10
- - Thai Hom Mali rice
1006.20.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1006.30
- Semi-milled or wholly
milled rice, whether or not polished or glazed:
1006.30.30
- - Glutinous rice
1006.30.40
- - Thai Hom Mali rice
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
1006.30.91
- - - Parboiled rice
1006.30.99
- - - Other
1006.40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1006.40.10
- - Of a kind used for
animal feed
1006.40.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10.07
Grain sorghum.
1007.10.00
- Seed
1007.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10.08
Buckwheat, millet and
canary seeds; other cereals.
1008.10.00
- Buckwheat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1008.21.00
- - Seed
1008.29.00
- - Other
1008.30.00
- Canary seeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1008.40.00
- Fonio (Digitaria
spp.)
1008.50.00
- Quinoa (Chenopodium
quinoa)
1008.60.00
- Triticale
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other cereals
11.01
Wheat or meslin
flour.
1101.00.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1101.00.20
- Meslin flour
11.02
Cereal flours other
than of wheat or meslin.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1102.20.00
- Maize (corn) flour
1102.90
- Other:
1102.90.10
- - Rice flour
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Rye flour
1102.90.90
- - Other
11.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Groats and meal:
1103.11
- - Of wheat:
1103.11.20
- - - Durum or hard
wheat semolina
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1103.11.90
- - - Other
1103.13.00
- - Of maize (corn)
1103.19
- - Of other cereals:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of meslin
1103.19.20
- - - Of rice
1103.19.90
- - - Other
1103.20.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11.04
Cereal grains otherwise
worked (for example, hulled, rolled, flaked, pearled, sliced or kibbled),
except rice of heading 10.06; germ of cereals, whole, rolled, flaked or
ground.
- Rolled or flaked
grains:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1104.12.00
- - Of oats
1104.19
- - Of other cereals:
1104.19.10
- - - Of maize (corn)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
- Other worked grains
(for example, hulled, pearled, sliced or kibbled):
1104.22.00
- - Of oats
1104.23.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1104.29
- - Of other cereals:
1104.29.20
- - - Of barley
1104.29.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1104.30.00
- Germ of cereals,
whole, rolled, flaked or ground
11.05
Flour, meal, powder,
flakes, granules and pellets of potatoes.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Flour, meal and
powder
1105.20.00
- Flakes, granules and
pellets
11.06
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1106.10.00
- Of the dried
leguminous vegetables of heading 07.13
1106.20
- Of sago or of roots
or tubers of heading 07.14:
1106.20.10
- - Of manioc (cassava)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of sago:
1106.20.21
- - - Meal
1106.20.29
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
1106.30.00
- Of the products of
Chapter 8
11.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1107.10.00
- Not roasted
1107.20.00
- Roasted
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11.08
Starches; inulin.
Except for packaged
potato starch smaller than 2 kg
- Starches:
1108.11.00
- - Wheat starch
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Maize (corn) starch
1108.13.00
- - Potato starch
1108.14.00
- - Manioc (cassava)
starch
1108.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1108.19.10
- - - Sago
1108.19.90
- - - Other
1109.00.00
Wheat gluten,
whether or not dried.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12.01
Soya beans, whether
or not broken.
1201.10.00
- Seed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
12.02
Ground-nuts, not
roasted or otherwise cooked, whether or not shelled or broken.
1202.30.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
1202.41.00
- - In shell
1202.42.00
- - Shelled, whether or
not broken
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1203.00.00
Copra.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Linseed, whether or
not broken.
12.05
Rape or colza seeds,
whether or not broken.
1205.10.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1205.90.00
- Other
1206.00.00
Sunflower seeds,
whether or not broken.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12.07
Other oil seeds and
oleaginous fruits, whether or not broken.
1207.10
- Palm nuts and
kernels:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Suitable for sowing
1207.10.20
- - Not suitable for
sowing
- Cotton seeds:
1207.21.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1207.29.00
- - Other
1207.30.00
- Castor oil seeds
1207.40
- Sesamum seeds:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1207.40.10
- - Edible
1207.40.90
- - Other
1207.50.00
- Mustard seeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Safflower (Carthamus
tinctorius) seeds
1207.70.00
- Melon seeds
- Other:
1207.91.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1207.99
- - Other:
1207.99.40
- - - Illipe seeds
(Illipe nuts)
1207.99.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12.08
Flours and meals of
oil seeds or oleaginous fruits, other than those of mustard.
1208.10.00
- Of soya beans
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
12.09
Seeds, fruit and
spores, of a kind used for sowing.
1209.10.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Seeds of forage
plants:
1209.21.00
- - Lucerne (alfalfa)
seeds
1209.22.00
- - Clover (Trifolium
spp.) seeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1209.23.00
- - Fescue seeds
1209.24.00
- - Kentucky blue grass
(Poa pratensis L.) seeds
1209.25.00
- - Rye grass (Lolium
multiflorum Lam., Lolium perenne L.) seeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
1209.29.10
- - - Timothy grass
seeds
1209.29.20
- - - Other beet seeds
1209.29.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1209.30.00
- Seeds of herbaceous
plants cultivated principally for their flowers
- Other:
1209.91
- - Vegetable seeds:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1209.91.10
- - - Onion seeds
1209.91.90
- - - Other
1209.99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Rubber tree seeds
or kenaf seeds
1209.99.90
- - - Other
12.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1210.10.00
- Hop cones, neither
ground nor powdered nor in the form of pellets
12.11
Plants and parts of plants
(including seeds and fruits), of a kind used primarily in perfumery, in
pharmacy or for insecticidal, fungicidal or similar purposes, fresh or dried,
whether or not cut, crushed or powdered.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.20
- Ginseng roots:
1211.20.10
- - In cut, crushed or
powdered forms
Except for packaged
finished products for direct consumption
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Coca leaf:
1211.30.10
- - In cut, crushed or
powdered forms
1211.30.90
- - Other
1211.40.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90
- Other:
- - Of a kind used
primarily in pharmacy:
1211.90.11
- - - Cannabis, in cut,
crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.12
- - - Cannabis, in
other forms
1211.90.13
- - - Rauwolfia serpentina
roots
1211.90.14
- - - Other, in cut,
crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
- - Other:
1211.90.91
- - - Pyrethrum, in
cut, crushed or powdered form
1211.90.92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.94
- - - Sandalwood
1211.90.95
- - - Agarwood (gaharu)
chips
1211.90.96
- - - Liquorice roots
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.97
- - - Bark of persea
(Persea Kurzii Kosterm)
1211.90.98
- - - Other, in cut, crushed
or powdered form
1211.90.99
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12.12
Locust beans,
seaweeds and other algae, sugar beet and sugar cane, fresh, chilled, frozen
or dried, whether or not ground; fruit stones and kernels and other vegetable
products (including unroasted chicory roots of the variety Cichorium intybus
sativum) of a kind used primarily for human consumption, not elsewhere
specified or included.
- Seaweeds and other
algae:
Except for frozen, canned
seaweeds and other algae
1212.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1212.21.10
- - - Eucheuma
spp.
1212.21.20
- - - Gracilaria
lichenoides
1212.21.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1212.29
- - Other:
- - - Fresh, chilled or
dried, of a kind used in dyeing, tanning, perfumery, pharmacy, or for
insecticidal, fungicidal or similar purposes:
1212.29.11
- - - - Of a kind used
in pharmacy
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Other
1212.29.20
- - - Other, fresh,
chilled or dried
1212.29.30
- - - Other, frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1212.91.00
- - Sugar beet
1212.92.00
- - Locust beans
(carob)
1212.93
- - Sugar cane:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1212.93.10
- - - Suitable for planting
1212.93.90
- - - Other
1212.94.00
- - Chicory roots
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
1213.00.00
Cereal straw and
husks, unprepared, whether or not chopped, ground, pressed or in the form of
pellets.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12.14
Swedes, mangolds,
fodder roots, hay, lucerne (alfalfa), clover, sainfoin, forage kale, lupines,
vetches and similar forage products, whether or not in the form of pellets.
1214.10.00
- Lucerne (alfalfa)
meal and pellets
1214.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13.01
Lac; natural gums,
resins, gum-resins and oleoresins (for example, balsams).
1301.90
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Lac
14.01
Vegetable materials of
a kind used primarily for plaiting (for example, bamboos, rattans, reeds,
rushes, osier, raffia, cleaned, bleached or dyed cereal straw, and lime
bark).
1401.10.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1401.20
- Rattans:
- - Whole:
1401.20.11
- - - Raw
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1401.20.12
- - - Washed and
sulphurised
1401.20.19
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Split-skin
1401.20.90
- - Other
1401.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14.04
Vegetable products not
elsewhere specified or included.
1404.20.00
- Cotton linters
1404.90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1404.90.20
- - Of a kind used
primarily in tanning or dyeing
1404.90.30
- - Kapok
1404.90.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1801.00.00
Cocoa beans, whole
or broken, raw or roasted.
1802.00.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1805.00.00
Cocoa powder, not
containing added sugar or other sweetening matter.
Except for prepared and
packaged products for immediate consumption
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1903.00.00
Tapioca and
substitutes therefor prepared from starch, in the form of flakes, grains,
pearls, siftings or in similar forms.
20.01
Vegetables, fruit,
nuts and other edible parts of plants, prepared or preserved by vinegar or
acetic acid.
Except for those in
airtight containers or cooked, prepared or preserved by vinegar or acetic
acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Cucumbers and
gherkins
2001.90
- Other:
2001.90.10
- - Onions
2001.90.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20.02
Tomatoes prepared or
preserved otherwise than by vinegar or acetic acid
Except for those in airtight
containers or cooked, prepared or preserved by vinegar or acetic acid
2002.10
- Tomatoes, whole or in
pieces:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2002.10.90
- - Other
2002.90
- Other:
2002.90.20
- - Tomato powder
Except for Tomato paste
of HS code 2002.90.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
20.03
Mushrooms and
truffles, prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid.
Except for those in airtight
containers or cooked, prepared or preserved by vinegar or acetic acid
2003.10.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2003.90
- Other:
2003.90.10
- - Truffles
2003.90.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20.04
Other vegetables
prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid, frozen, other
than products of heading 20.06.
Except for those in
airtight containers or cooked, prepared or preserved by vinegar or acetic
acid
2004.10.00
- Potatoes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other vegetables and
mixtures of vegetables:
2004.90.10
- - For infant use
2004.90.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20.05
Other vegetables
prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid, not frozen, other
than products of heading 20.06.
Except for those in
airtight containers or cooked, prepared or preserved by vinegar or acetic
acid
2005.40.00
- Peas (Pisum sativum)
- Beans (Vigna spp.,
Phaseolus spp.):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2005.51.00
- - Shelled
2005.59
- - Other:
2005.59.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Asparagus
2005.70.00
- Olives
2005.80.00
- Sweet corn (Zea mays
var. saccharata)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2005.91.00
- - Bamboo shoots
2005.99
- - Other:
2005.99.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20.08
Fruit, nuts and
other edible parts of plants, otherwise prepared or preserved, whether or not
containing added sugar or other sweetening matter or spirit, not elsewhere
specified or included.
Except for those in
airtight containers, whether or not containing added sugar or other
sweetening matter or spirit, not elsewhere specified or included
- Nuts, ground-nuts and
other seeds, whether or not mixed together:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other, including
mixtures:
2008.19.10
- - - Cashew nuts
2008.19.90
- - - Other
2008.20.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2008.30
- Citrus fruit:
2008.30.90
- - Other
2008.40
- Pears:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2008.40.90
- - Other
2008.50
- Apricots:
2008.50.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Cherries:
2008.60.90
- - Other
2008.70
- Peaches, including
nectarines:
2008.70.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2008.80
- Strawberries:
2008.80.90
- - Other
- Other, including
mixtures other than those of subheading 2008.19:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2008.91.00
- - Palm hearts
2008.93.00
- - Cranberries (Vaccinium
macrocarpon, Vaccinium oxycoccos, Vaccinium vitis-idaea)
2008.97
- - Mixtures:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of stems, roots
and other edible parts of plants, not including fruits or nuts
2008.97.90
- - - Other
2008.99
- - Other:
2008.99.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2008.99.20
- - - Longans
2008.99.30
- - - Of stems, roots
and other edible parts of plants, not including fruits or nuts
2008.99.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21.02
Yeasts (active or inactive);
other single-cell micro-organisms, dead (but not including vaccines of
heading 30.02); prepared baking powders.
2102.10.00
Active yeasts
Applied to live yeasts
or unicellular microorganisms for plant protection
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bran, sharps and
other residues, whether or not in the form of pellets, derived from the
sifting, milling or other working of cereals or of leguminous plants.
2302.10.00
- Of maize (corn)
2302.30.00
- Of wheat
2302.40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2302.40.10
- - Of rice
2302.40.90
- - Other
2302.50.00
- Of leguminous plants
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23.03
Residues of starch
manufacture and similar residues, beet-pulp, bagasse and other waste of sugar
manufacture, brewing or distilling dregs and waste, whether or not in the
form of pellets.
2303.10
- Residues of starch
manufacture and similar residues:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of manioc (cassava)
or sago
2303.10.90
- - Other
2303.20.00
- Beet-pulp, bagasse
and other waste of sugar manufacture
2303.30.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23.04
Oil-cake and other
solid residues, whether or not ground or in the form of pellets, resulting from
the extraction of soya bean oil.
2304.00.10
- Defatted soya bean
flour, fit for human consumption
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2304.00.90
- Other
2305.00.00
Oil-cake and other solid
residues, whether or not ground or in the form of pellets, resulting from the
extraction of ground-nut oil.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23.06
Oil-cake and other
solid residues, whether or not ground or in the form of pellets, resulting from
the extraction of vegetable fats or oils, other than those of heading 23.04
or 23.05.
2306.10.00
- Of cotton seeds
2306.20.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2306.30.00
- Of sunflower seeds
- Of rape or colza
seeds:
2306.41
- - Of low erucic acid
rape or colza seeds:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2306.41.10
- - - Of low erucic
acid rape seeds
2306.41.20
- - - Of low erucic
acid colza seeds
2306.49
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of other rape
seeds
2306.49.20
- - - Of other colza
seeds
2306.50.00
- Of coconut or copra
2306.60.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2306.90
- Other:
2306.90.10
- - Of maize (corn)
germ
2306.90.90
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2308.00.00
Vegetable materials
and vegetable waste, vegetable residues and by-products, whether or not in
the form of pellets, of a kind used in animal feeding, not elsewhere
specified or included.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Preparations of a kind
used in animal feeding.
Except for preparations
entirely derived from animals, substances added to food
2309.90
- Other:
- - Complete feed:
2309.90.11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2309.90.12
- - - Of a kind suitable
for swine
2309.90.13
- - - Of a kind
suitable for prawns
2309.90.19
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24.01
Unmanufactured
tobacco; tobacco refuse.
2401.10
- Tobacco, not
stemmed/stripped:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Virginia type,
flue-cured
2401.10.20
- - Virginia type,
other than flue-cured
2401.10.40
- - Burley type
2401.10.50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2401.10.90
- - Other
2401.20
- Tobacco, partly or wholly
stemmed/stripped:
2401.20.10
- - Virginia type,
flue-cured
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2401.20.20
- - Virginia type,
other than flue-cured
2401.20.30
- - Oriental type
2401.20.40
- - Burley type
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other, flue-cured
2401.20.90
- - Other
2401.30
- Tobacco refuse:
2401.30.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2401.30.90
- - Other
24.03
Other manufactured
tobacco and manufactured tobacco substitutes; “homogenised” or “reconstituted”
tobacco; tobacco extracts and essences.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Smoking tobacco,
whether or not containing tobacco substitutes in any proportion:
2403.11.00
- - Water pipe tobacco
specified in Subheading Note 1 to this Chapter
2403.19
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
manufactured tobacco for the manufacture of cigarettes
2403.91
- - “Homogenised’’ or
“reconstituted” tobacco:
40.01
Natural rubber, balata,
gutta-percha, guayule, chicle and similar natural gums, in primary forms or
in plates, sheets or strip.
4001.30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Jelutong:
4001.30.11
- - - In primary forms
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4001.30.91
- - - In primary forms
44.01
Fuel wood, in logs,
in billets, in twigs, in faggots or in similar forms; wood in chips or particles;
sawdust and wood waste and scrap, whether or not agglomerated in logs,
briquettes, pellets or similar forms.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Fuel wood, in logs,
in billets, in twigs, in faggots or in similar forms
4401.22.00
- - Non-coniferous
- Sawdust and wood
waste and scrap, whether or not agglomerated in logs, briquettes, pellets or
similar forms:
4401.39.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44.03
Wood in the rough, whether
or not stripped of bark or sapwood, or roughly squared.
4403.10
- Treated with paint,
stains, creosote or other preservatives:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4403.10.10
- - Baulks, sawlogs and
veneer logs
4403.10.90
- - Other
4403.20
- Other, coniferous:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Baulks, sawlogs and
veneer logs
4403.20.90
- - Other
- Other, of tropical
wood specified in Subheading Note 2 to this Chapter:
4403.41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4403.41.10
- - - Baulks, sawlogs
and veneer logs
4403.41.90
- - - Other
4403.49
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4403.49.10
- - - Baulks, sawlogs
and veneer logs
4403.49.90
- - - Other
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of oak (Quercus
spp.):
4403.91.10
- - - Baulks, sawlogs
and veneer logs
4403.91.90
- - - Other
4403.92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4403.92.10
- - - Baulks, sawlogs
and veneer logs
4403.92.90
- - - Other
4403.99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4403.99.10
- - - Baulks, sawlogs
and veneer logs
4403.99.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hoopwood; split
poles; piles, pickets and stakes of wood, pointed but not sawn lengthwise; wooden
sticks, roughly trimmed but not turned, bent or otherwise worked, suitable
for the manufacture of walking-sticks, umbrellas, tool handles or the like;
chipwood and the like.
4404.10.00
- Coniferous
4404.20
- Non-coniferous:
4404.20.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44.06
Railway or tramway
sleepers (cross-ties) of wood.
4406.10.00
- Not impregnated
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44.07
Wood sawn or chipped
lengthwise, sliced or peeled, whether or not planed, sanded or end-jointed,
of a thickness exceeding 6 mm.
4407.10.00
- Coniferous
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of tropical wood
specified in Subheading Note 2 to this Chapter:
4407.21
- - Mahogany (Swietenia
spp.):
4407.21.10
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.21.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.22
- - Virola, Imbuia and
Balsa:
4407.22.10
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.22.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.25
- - Dark Red Meranti,
Light Red Meranti and Meranti Bakau:
- - - Dark Red Meranti
or Light Red Meranti:
4407.25.11
- - - - Planed, sanded
or end-jointed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Other
- - - Meranti Bakau:
4407.25.21
- - - - Planed, sanded
or end-jointed
4407.25.29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.26
- - White Lauan, White
Meranti, White Seraya, Yellow Meranti and Alan:
4407.26.10
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.26.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.27
- - Sapelli:
4407.27.10
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.27.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Iroko:
4407.28.10
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.28.90
- - - Other
4407.29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Jelutong (Dyera
spp.):
4407.29.11
- - - - Planed, sanded
or end-jointed
4407.29.19
- - - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Kapur
(Dryobalanops spp.):
4407.29.21
- - - - Planed, sanded
or end-jointed
4407.29.29
- - - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Kempas
(Koompassia spp.):
4407.29.31
- - - - Planed, sanded
or end-jointed
4407.29.39
- - - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.29.41
- - - - Planed, sanded
or end-jointed
4407.29.49
- - - - Other
- - - Ramin (Gonystylus
spp.):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.29.51
- - - - Planed, sanded
or end-jointed
4407.29.59
- - - - Other
- - - Teak (Tectona
spp.):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Planed, sanded
or end-jointed
4407.29.69
- - - - Other
- - - Balau (Shorea
spp.):
4407.29.71
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.29.79
- - - - Other
- - - Mengkulang
(Heritiera spp.):
4407.29.81
- - - - Planed, sanded
or end-jointed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.29.89
- - - - Other
- - - Other:
4407.29.91
- - - - Jongkong
(Dactylocladus spp.) and Merbau (Intsia spp.), planed, sanded or end-jointed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Jongkong
(Dactylocladus spp.) and Merbau (Intsia spp.), other
4407.29.93
- - - - Other, planed,
sanded or end-jointed
4407.29.99
- - - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.91
- - Of oak (Quercus
spp.):
4407.91.10
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.91.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.92
- - Of oak (Quercus
spp.):
4407.92.10
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.92.90
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of maple (Acer
spp.):
4407.93.10
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.93.90
- - - Other
4407.94
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.94.10
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.94.90
- - - Other
4407.95
- - Of ash (Fraxinus spp.):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4407.95.10
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.95.90
- - - Other
4407.99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Planed, sanded or
end-jointed
4407.99.90
- - - Other
44.09
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4409.10.00
- Coniferous
- Non-coniferous:
4409.21.00
- - Of bamboo
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4409.29.00
- - Other
44.15
Packing cases,
boxes, crates, drums and similar packings, of wood; cable-drums of wood; pallets,
box pallets and other load boards, of wood; pallet collars of wood.
Except for products
made of wood of headings 44.10, 44.11, 44.12, 44.13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Cases, boxes, crates,
drums and similar packings; cable-drums
4415.20.00
- Pallets, box pallets
and other load boards; pallet collars
44.16
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Except for products made
of wood of headings 44.10, 44.11, 44.12, 44.13
4416.00.10
- Staves
4416.00.90
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44.18
Builders’ joinery
and carpentry of wood, including cellular wood panels, assembled flooring
panels, shingles and shakes.
Except for products
made of wood of headings 44.10, 44.11, 44.12, 44.13
4418.10.00
- Windows,
French-windows and their frames
4418.20.00
- Doors and their
frames and thresholds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Shuttering for concrete
constructional work
4418.50.00
- Shingles and shakes
4418.60.00
- Posts and beams
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44.21
Other articles of
wood.
Except for products made
of wood of headings 44.10, 44.11, 44.12, 44.13
4421.90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4421.90.20
- - Match splints
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Silk-worm cocoons
suitable for reeling.
5002.00.00
Raw silk (not
thrown).
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5003.00.00
Silk waste
(including cocoons unsuitable for reeling, yarn waste and garnetted stock).
5201.00.00
Cotton, not carded
or combed.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
52.02
Cotton waste (including
yarn waste and garnetted stock).
5202.10.00
- Yarn waste (including
thread waste)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
5202.91.00
- - Garnetted stock
5202.99.00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5203.00.00
Cotton, carded or
combed.
53.01
Flax, raw or
processed but not spun; flax tow and waste (including yarn waste and
garnetted stock).
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5301.10.00
- Flax, raw or retted
- Flax, broken,
scutched, hackled or otherwise processed, but not spun:
5301.21.00
- - Broken or scutched
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
5301.30.00
- Flax tow or waste
53.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5302.10.00
- True hemp, raw or
retted
5302.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53.03
Jute and other
textile bast fibres (excluding flax, true hemp and ramie), raw or processed but
not spun; tow and waste of these fibres (including yarn waste and garnetted
stock).
5303.10.00
- Jute and other
textile bast fibres, raw or retted
5303.90.00
- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53.05
Coconut, abaca (Manila
hemp or Musa textilis Nee), ramie and other vegetable textile fibres, not
elsewhere specified or included, raw or processed but not spun; tow, noils
and waste of these fibres (including yarn waste and garnetted stock).
5305.00.10
- Sisal and other
textile fibres of the genus Agave; tow and waste of these fibres (including
yarn waste and garnetted stock)
5305.00.20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5305.00.90
- Other
53.06
Flax yarn.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5306.10.00
- Single
53.07
Yarn of jute or of
other textile bast fibres of heading 53.03.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Single
94.06
Prefabricated
buildings.
Except for products made
of wood of headings 44.10, 44.11, 44.12, 44.13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9406.00.92
- - Of wood