Tra cứu Bảng Giá Đất

Chọn địa bàn:
Mức giá:
Tìm thấy 482037 bảng giá đất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
701Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IIIĐoạn từ đầu cầu Bằng Giang theo đường Lê Lợi - hết Cửa hàng Xăng dầu số 1,6.681.6004.676.8003.340.8002.004.8000Đất TM-DV đô thị
702Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IIIĐoạn đường từ đầu cầu Nà Cạn qua ngã tư Tam Trung theo đường Pác Bó - hết nhà bà Phan Tuyết Bình (tổ 3),6.682.4004.677.6003.341.6002.005.6000Đất TM-DV đô thị
703Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IIIĐoạn đường từ đầu cầu Nà Cạn theo đường 3-10 - đầu cầu Hoàng Ngà,6.683.2004.678.4003.342.4002.006.4000Đất TM-DV đô thị
704Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 5.679.2003.975.2002.840.0001.704.0000Đất TM-DV đô thị
705Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IVĐoạn đường từ nhà bà Phan Tuyết Bình theo đường Pác Pó - hết địa giới phường Sông Bằng (tiếp giáp phường Ngọc Xuân),4.827.2003.379.2002.413.6001.448.0000Đất TM-DV đô thị
706Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IVĐoạn đường từ đường 3-10 theo đường vào Trung tâm Huấn luyện thể thao - cổng Công ty Cổ phần chế biến trúc, tre xuất khẩu Cao Bằng và đoạn đường từ Trung tâm truyền hình cáp đến hết Trung tâm nội tiết,4.828.0003.380.0002.414.4001.448.8000Đất TM-DV đô thị
707Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IVĐoạn đường từ Cửa hàng Xăng dầu số 1 theo đường Lê Lợi - ngã ba có đường rẽ lên khu dân cư tổ 6 (khu dân cư Vật tư xăng dầu),4.828.8003.380.8002.415.2001.449.6000Đất TM-DV đô thị
708Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IVCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 4.103.2002.872.0002.052.0001.231.2000Đất TM-DV đô thị
709Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIĐoạn đường từ ngã ba có đường rẽ lên khu dân cư tổ 6 (khu dân cư Vật tư xăng dầu) theo đường Lê Lợi - hết nhà ông Thang Văn Quyết (tổ 8),2.520.0001.764.0001.260.000756.0000Đất TM-DV đô thị
710Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.141.6001.499.2001.071.200642.4000Đất TM-DV đô thị
711Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ đầu cầu Nà Cạn rẽ vào khu dân cư tổ 11 + tổ 12 (xóm Đậu) - hết nhà ông Triệu Chí Cao (tổ 12),1.820.8001.274.400910.400546.4000Đất TM-DV đô thị
712Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ đường 3-10 rẽ vào Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh - ngã ba có lối rẽ lên Trung tâm,1.821.6001.274.400910.400547.2000Đất TM-DV đô thị
713Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIĐoạn đường tiếp giáp đường bê tông (Khu dân cư Nà Cạn I) theo đường làng Hoàng Ngà - hết nhà Ông Nông Văn Cặn (tổ 21),1.822.4001.274.400910.400548.0000Đất TM-DV đô thị
714Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIĐoạn đường rẽ từ đường 3-10 (đối diện Trường phổ thông Trung học thành phố Cao Bằng) theo đường vào trụ sở mới của Uỷ ban nhân dân phường Sông Bằng, - 1.823.2001.274.400910.400548.8000Đất TM-DV đô thị
715Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.547.2001.083.200773.600464.0000Đất TM-DV đô thị
716Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ nhà ông Nông Văn Cặn theo đường đi Nhà máy sản xuất Bột giấy - hết nhà ông Trần Văn Thụ (tổ 21),1.315.200920.800657.600394.4000Đất TM-DV đô thị
717Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.118.400782.400559.200335.2000Đất TM-DV đô thị
718Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IXĐoạn từ điểm tiếp giáp nhà Ông Thang Văn Quyết (tổ 8) theo đường Lê Lợi - hết khu dân cư Măng gan phường Sông Bằng (giáp xã Ngũ Lão - Hòa An),950.400665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
719Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 808.000565.600404.000242.4000Đất TM-DV đô thị
720Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại XĐoạn đường từ nhà ông Trần Văn Thụ theo đường vào xã Quang Trung (Hoà An) - hết Nhà máy sản xuất Bột giấy,686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
721Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 584.000408.800292.000175.2000Đất TM-DV đô thị
722Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VĐoạn từ giáp ranh phường Sông Bằng theo đường Pác Bó - đầu cầu Gia Cung,3.488.0002.441.6001.744.0001.046.4000Đất TM-DV đô thị
723Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VĐoạn đường từ đầu cầu Bằng Giang mới theo đường tránh Quốc lộ 3 qua khu tái định cư số 1 (phường Ngọc Xuân) - cầu Khuổi Đứa,3.488.8002.442.4001.744.8001.047.2000Đất TM-DV đô thị
724Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.964.8002.075.2001.482.400889.6000Đất TM-DV đô thị
725Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VIĐoạn đường từ ngã ba Gia Cung theo đường 203 đi Pác Bó - ngã ba có lối rẽ xuống cầu Ngầm cũ,2.520.0001.764.0001.260.000756.0000Đất TM-DV đô thị
726Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.141.6001.499.2001.071.200642.4000Đất TM-DV đô thị
727Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ đường Pác Bó (ngã ba Xưởng trúc cũ), rẽ theo đường đi Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng - cổng trụ sở công ty,1.820.8001.274.400910.400546.4000Đất TM-DV đô thị
728Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.547.2001.083.200773.600464.0000Đất TM-DV đô thị
729Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ đường Pác Bó, rẽ theo đường vào Nà Kéo - ngã ba có đường rẽ vào Chi cục Bảo vệ thực vật,1.315.200920.800657.600394.4000Đất TM-DV đô thị
730Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VIIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.118.400782.400559.200335.2000Đất TM-DV đô thị
731Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại IXĐoạn đường từ đường Pác Bó rẽ theo đường vào làng Gia Cung, chạy qua làng Gia Cung, ra - đầu cầu Gia Cung,950.400665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
732Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại IXĐoạn đường từ ngã ba có lối rẽ xuống cầu Ngầm cũ, theo đường Pác Bó - ngã ba có đường rẽ vào xưởng tuyển quặng của Công ty Măng gan,951.200665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
733Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại IXĐoạn đường từ bờ suối Khuổi Đứa theo đường tránh Quốc lộ 3 - đường rẽ vào xóm Nà Kéo,952.000665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
734Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 808.000565.600404.000242.4000Đất TM-DV đô thị
735Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại XĐoạn từ ngã ba đường đi vào Công ty Măng gan, theo đường Pác Bó - hết địa giới phường Ngọc Xuân,686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
736Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 584.000408.800292.000175.2000Đất TM-DV đô thị
737Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VĐoạn đường từ ngã ba có đường rẽ vào Bản Lày (nhà ông Nguyễn Trọng Sơn- tổ 3), theo Quốc lộ 3 - ngã ba - Km5 (hết nhà ông Nguyễn Văn Hợi- tổ 5),3.488.0002.441.6001.744.0001.046.4000Đất TM-DV đô thị
738Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.964.8002.075.2001.482.400889.6000Đất TM-DV đô thị
739Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIĐoạn đường từ địa giới hành chính giữa phường Đề Thám và phường Sông Hiến, theo Quốc lộ 3 - ngã ba có đường rẽ vào Bản Lày,2.520.0001.764.0001.260.000756.0000Đất TM-DV đô thị
740Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIĐoạn đường từ tiếp sau ngã ba - Km5 (nhà ông Nguyễn Văn Hợi-tổ 5) theo Quốc lộ 3 - cột mốc Km5,2.520.8001.764.8001.260.800756.8000Đất TM-DV đô thị
741Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIĐoạn từ ranh giới hành chính giữa phường Sông Hiến và phường Đề Thám theo đường tránh Quốc lộ 3 - đoạn đường có lối rẽ vào Trạm biến áp 110 KVA,2.521.6001.765.6001.261.600757.6000Đất TM-DV đô thị
742Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.141.6001.499.2001.071.200642.4000Đất TM-DV đô thị
743Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ Quốc lộ 3, rẽ theo đường vào chợ Trung tâm Km5 - hết nhà của bà Nông Thị Dánh (Cổng chợ Km5),1.820.8001.274.400910.400546.4000Đất TM-DV đô thị
744Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ cột mốc Km5, theo Quốc lộ 3 - hết đường rẽ tuyến E,1.821.6001.274.400910.400547.2000Đất TM-DV đô thị
745Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.547.2001.083.200773.600464.0000Đất TM-DV đô thị
746Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ Quốc lộ 3 vào Trung tâm Giáo dục thường xuyên - hết Trung tâm Giáo dục thường xuyên,1.315.200920.800657.600394.4000Đất TM-DV đô thị
747Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ đường rẽ tuyến E, theo Quốc lộ 3 - hết lối rẽ vào trạm biến áp 110KVA Khau Hân,1.315.200920.800657.600394.4000Đất TM-DV đô thị
748Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ Quốc lộ 3, rẽ theo đường vào Trường Cao đẳng Sư phạm - cổng trường,1.315.200920.800657.600394.4000Đất TM-DV đô thị
749Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ Quốc lộ 3, rẽ theo đường vào Công ty Gang thép - cổng Công ty Cổ phần Giống cây trồng,1.315.200920.800657.600394.4000Đất TM-DV đô thị
750Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ đoạn có lối rẽ vào Trạm biến áp 110KVA Khau Hân theo đường tránh Quốc lộ 3 - đường rẽ xuống đường Hồ Chí Minh,1.315.200920.800657.600394.4000Đất TM-DV đô thị
751Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.118.400782.400559.200335.2000Đất TM-DV đô thị
752Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường Hồ chí Minh qua địa phận phường Đề Thám, - 950.400665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
753Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường từ nhà bà Nông Thị Dánh (cổng chợ km5) theo đường vào Khau Cút - gặp đường tránh Quốc lộ 3,951.200665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
754Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường từ đoạn có lối rẽ vào Trạm biến áp 110 KVA Khau Hân theo Quốc lộ 3 - cầu Nà Tanh (hết địa phận hành chính của phường Đề Thám),952.000665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
755Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường từ chân dốc ngã ba Km5 (nhà ông Đào Minh Quân- tổ 5) theo đường đi sông Mãng - ngã ba có đường rẽ vào Trạm biến áp 110 KVA,952.800665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
756Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường có đường rẽ xuống đường Hồ Chí Minh theo đường tránh Quốc Lộ 3 - hết địa giới hành chính phường Đề Thám (tiếp giáp xã Hưng Đạo),953.600665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
757Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường từ Quốc lộ 3 rẽ theo đường vào Trường Nội trú tỉnh - gặp đường tránh Quốc lộ 3,954.400665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
758Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 808.000565.600404.000242.4000Đất TM-DV đô thị
759Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại XĐoạn đường từ ngã ba có đường rẽ vào Trạm biến áp 110KVA theo đường đi sông Mãng - hết nhà ông Nguyễn Xuân Quyền,686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
760Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại XĐoạn từ đường Quốc lộ 3 rẽ vào Bản Mới - đường tránh Quốc lộ 3,686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
761Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 584.000408.800292.000175.2000Đất TM-DV đô thị
762Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ mốc địa giới hành chính giữa phường Duyệt Trung và phường Tân Giang, theo đường Đông Khê - ngã ba có đường rẽ vào Trại giam Khuổi Tào,1.820.8001.274.400910.400546.4000Đất TM-DV đô thị
763Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.547.2001.083.200773.600464.0000Đất TM-DV đô thị
764Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ ngã ba đường rẽ đi Trại giam Khuổi Tào, theo đường Đông Khê - cột mốc Km4 (đường rẽ vào mỏ quặng sắt Nà Lủng),1.315.200920.800657.600394.4000Đất TM-DV đô thị
765Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại VIIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.118.400782.400559.200335.2000Đất TM-DV đô thị
766Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại IXĐoạn đường từ cột mốc Km4, theo đường Đông Khê - ngã ba rẽ vào Công ty cổ phần Bia Cao Bằng,950.400665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
767Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 808.000565.600404.000242.4000Đất TM-DV đô thị
768Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại XĐoạn đường từ ngã ba rẽ vào Công ty cổ phần Bia, theo đường Đông Khê - hết nhà ông Lý Quang Hoà (tổ 7),686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
769Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 584.000408.800292.000175.2000Đất TM-DV đô thị
770Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIĐoạn đường từ ranh giới phường Sông Hiến và phường Hoà Chung, theo đường 1- 4 - cổng trường Chính trị Hoàng Đình Giong,2.520.0001.764.0001.260.000756.0000Đất TM-DV đô thị
771Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.141.6001.499.2001.071.200642.4000Đất TM-DV đô thị
772Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ cổng Trường Chính trị Hoàng Đình Giong, theo đường 1- 4 - cổng Trường Trung học phổ thông Chuyên,1.820.8001.274.400910.400546.4000Đất TM-DV đô thị
773Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIIĐoạn từ cổng trường chính trị Hoàng Đình Giong theo đường đi Nà Lắc - ngã ba gặp đường Nà Chướng- Nà Lắc,1.821.6001.274.400910.400547.2000Đất TM-DV đô thị
774Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ đường 1- 4, rẽ theo đường vào Trường Tiểu học Hoà Chung - ngã ba đường Nà Lắc rẽ lên Trường chính trị Hoàng Đình Giong,1.822.4001.274.400910.400548.0000Đất TM-DV đô thị
775Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.547.2001.083.200773.600464.0000Đất TM-DV đô thị
776Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIIICác vị trí mặt tiền của đoạn đường từ ngã ba đường Nà Lắc rẽ lên Trường chính trị Hoàng Đình Giong theo đường Nà Chướng đi Nà Lắc - nhà ông Nguyễn Văn Dương (tổ 5),1.315.200920.800657.600394.4000Đất TM-DV đô thị
777Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.118.400782.400559.200335.2000Đất TM-DV đô thị
778Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại IXĐoạn đường từ ngã ba địa giới hành chính giữa phường Tân Giang và phường Hoà Chung theo đường Tân An - trụ sở Uỷ ban nhân dân phường Hoà Chung,950.400665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
779Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại IXĐoạn đường từ ngã ba địa giới hành chính giữa phường Tân Giang và phường Hoà Chung, theo đường vào Canh Tân Minh Khai - ngã ba có đường rẽ đi Mỏ Muối,951.200665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
780Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại IXĐoạn từ ngã ba có đường rẽ vào Trường THPT Chuyên, theo đường vào Trại tạm giam Công an thành phố - hết nhà ông Nông Văn Bịch (tổ 6),952.000665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
781Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại IXĐoạn từ ngã ba địa giới phường Tân Giang và phường Hòa Chung, theo đường đi Canh Tân - Minh Khai - ngã ba có đường rẽ đi làng Nà Rụa,952.800665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
782Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 808.000565.600404.000242.4000Đất TM-DV đô thị
783Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại XĐoạn đường từ ngã ba có đường rẽ vào Trại tạm giam Công an thành phố, theo đường Nà Hoàng - lối rẽ vào nhà bà Đàm Thị Tuyến (tổ 6),686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
784Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại XĐoạn đường từ nhà ông Nông Văn Bịch (tổ 6) theo đường lên - cổng trại tạm giam của Công An thành phố686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
785Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 584.000408.800292.000175.2000Đất TM-DV đô thị
786Thành Phố Cao Bằng Xã Hưng Đạo-Đường loại IXĐoạn đường từ nhà ông Bế Xuân Trường theo đường vào chợ Cao Bình - cửa hàng Dược phẩm (rẽ xuống sông);950.400665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
787Thành Phố Cao Bằng Xã Hưng Đạo-Đường loại IX- Đoạn đường từ cửa hàng Dược phẩm (rẽ xuống sông) theo đường qua đình chợ - đầu cầu Hoàng Tung;951.200665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
788Thành Phố Cao Bằng Xã Hưng Đạo-Đường loại IX- Đoạn đường Quốc lộ 3 từ tiếp giáp ranh giới phường Đề Thám - Km8 + 200 theo Quốc lộ 3 và Km8 + 100 theo Quốc lộ 34952.000665.600475.200284.8000Đất TM-DV đô thị
789Thành Phố Cao Bằng Xã Hưng Đạo-Đường loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 808.000565.600404.000242.4000Đất TM-DV đô thị
790Thành Phố Cao Bằng Xã Hưng Đạo-Đường loại XĐoạn đường Hồ Chí Minh đi qua địa phận xã Hưng Đạo; - 686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
791Thành Phố Cao Bằng Xã Hưng Đạo-Đường loại X- Đoạn đường từ nhà ông Bế Xuân Trường qua ngã ba Đổng Lân (gặp đường 203) - ngã ba Vò Đuổn (tiếp giáp xã Vĩnh Quang);686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
792Thành Phố Cao Bằng Xã Hưng Đạo-Đường loại X- Đoạn đường từ cửa hàng Dược phẩm (rẽ xuống sông) theo đường qua Trạm bơm Cao Bình - ngã ba Bản Thảnh (gặp đường Hồ Chí Minh),686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
793Thành Phố Cao Bằng Xã Hưng Đạo-Đường loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 584.000408.800292.000175.2000Đất TM-DV đô thị
794Thành Phố Cao Bằng Xã Chu TrinhĐoạn từ giáp ranh phường Duyệt Trung theo Quốc lộ 4A - đường rẽ vào nhà máy Luyện Gang Công ty 30-4,686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
795Thành Phố Cao Bằng Xã Chu TrinhCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 584.000408.800292.000175.2000Đất TM-DV đô thị
796Thành Phố Cao Bằng Xã Vĩnh QuangTừ giáp ranh phường Ngọc Xuân theo đường 203 - hết địa giới xã Vĩnh Quang (giáp xã Hưng Đạo)686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
797Thành Phố Cao Bằng Xã Vĩnh QuangĐất hai bên đường từ Tỉnh lộ 203 - cổng chùa Kỳ Sầm686.400480.800343.200206.4000Đất TM-DV đô thị
798Thành Phố Cao Bằng Xã Vĩnh QuangCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 584.000408.800292.000175.2000Đất TM-DV đô thị
799Thành Phố Cao Bằng Phường Hợp Giang-Đường loại IĐoạn đường từ ngã ba đường rẽ phố Thầu (đối diện với trụ sở Đoàn nghệ thuật) theo phố Kim Đồng - ngã ba Công ty cổ phần Xây lắp Cao Bằng;9.600.0006.720.0004.800.0002.880.0000Đất SX-KD đô thị
800Thành Phố Cao Bằng Phường Hợp Giang-Đường loại IĐoạn đường từ đầu cầu Bằng Giang theo đường Hoàng Đình Giong - đầu cầu Sông Hiến9.600.0006.720.0004.800.0002.880.0000Đất SX-KD đô thị

« Trước1234567891011121314151617181920Tiếp »

DMCA.com Protection Status

IP: 34.231.21.83