|
THE MINISTRY OF INDUSTRY AND TRADE
-------
|
SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence - Freedom - Happiness
---------------
|
|
No.: 163/2015/TT-BTC
|
Hanoi, November 05th, 2015
|
CIRCULAR
MODIFYING PREFERENTIAL IMPORT TAX RATES APPLICABLE TO MOTOR
VEHICLES USED FOR TRANSPORT OF GOODS IN HEADING 87.04 AND AUTOMOBILE KNOCK-DOWN
KITS, CHASSIS FITTED WITH ENGINES IN CHAPTER 98 OF PREFERENTIAL IMPORT TARIFF
Pursuant to the Law on
Export and import tax dated 14/6/2005;
Pursuant to Resolution
No. 295/2007/NQ-UBTVQH12 dated 28/9/2007 on the promulgation of Export tariff
according to the list of taxable goods and tax framework applicable to each
group of goods, Preferential import tariff according to the list of taxable
goods and the preferential tax framework for each group of goods;
Pursuant to Decree No.
87/2010/ND-CP dated August 13, 2010 by the Government detailing the
implementation of a number of articles of the Law on Export and import tax;
Pursuant to Decree No.
215/2013/ND-CP dated December 23, 2013 by the Government defining the
functions, tasks, entitlements and organizational structure of the Ministry of
Finance;
At the request of the
Director of the Tax Policy Department;
The Minister of
Finance promulgates the Circular modifying the preferential import tax rates
applicable to motor vehicles used for transport of goods in group 87.04 and
automobile knock-down kits, chassis fitted with engines, having cabin in
Chapter 98 of Preferential import tariff.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Preferential import tax
rates applicable to motor vehicles for transport of goods in group 87.04
enclosed with Circular No. 173/2014/TT-BTC dated 14/11/2014 by the Minister of
Finance to fulfill WTO commitment in 2015 are modified as prescribed in section
I of the List enclosed with this Circular.
Article
2. Modification of preferential import tax rates particularly applicable to
automobile knock-down kits, chassis fitted with engines, having cabin, in
Chapter 98
1. Preferential import
tax rates particularly applicable to unassembled knock-down kits, consistent or
inconsistent, of motor vehicles used for transport of goods in group 98.21
section II Chapter 98 in Appendix II - Preferential import tariff, enclosed
with Circular No. 164/2013/TT-BTC dated 15/11/2013 by the Minister of Finance
is modified as prescribed in clause 1 section II of the List enclosed herewith.
2. Preferential import
tax rates particularly applicable to chassis fitted with engines, having cabin,
with Gross Vehicle Weight (GVW) exceeding 20 t but not exceeding 45 t specified
in Circular No. 164/2013/TT-BTC dated 15/11/2013 by the Minister of Finance is
modified as prescribed in clause 2 section II of the List enclosed herewith.
Article
3. Effect
This Circular comes into
effect from December 20, 2015.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
PREFERENTIAL IMPORT TAX RATES APPLICABLE TO GOODS IN GROUP
87.04 IN PREFERENTIAL IMPORT TARIFF
(Enclosed with Circular No. 163/2015/TT-BTC dated
05/11/2015 by the Ministry of Finance)
I.
Preferential import tax rates of automobiles belong to group 87.04:
Code
Description
Rate
(%)
87.04
Motor vehicles for
the transport of goods.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.10
- Dumpers designed for
off-highway use:
- - Other:
8704.10.23
- - - GVW not exceeding
5 t
56
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - GVW exceeding 5 t
but not exceeding 10 t
50
8704.10.25
- - - GVW
exceeding 10 t but not exceeding 20 t
50
8704.10.26
- - - GVW
exceeding 20 t but not exceeding 24 t
50
8704.10.27
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
8704.10.28
- - - GVW exceeding 45
t
0
- Other, with compression-ignition
internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel):
8704.21
- - GVW not exceeding 5
t:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other:
8704.21.21
- - - - Refrigerated
trucks
20
8704.21.22
- - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
20
8704.21.24
- - - - Armoured cargo
vehicles for transporting valuables
10
8704.21.25
- - - - Hooklift
trucks
20
8704.21.29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
70
8704.22
- - GVW exceeding 5 t
but not exceeding 20 t:
- - - GVW not exceeding
6 t:
- - - - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.22.21
- - - - -
Refrigerated trucks
20
8704.22.22
- - - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
20
8704.22.23
- - - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -- Armoured cargo
vehicles for transporting valuables
10
8704.22.25
- - - - - Hooklift
trucks
20
8704.22.29
- - - - - Other
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Other:
8704.22.41
- - - - - Refrigerated
trucks
20
8704.22.42
- - - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.22.43
- - - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
20
8704.22.44
- - - - - Armoured
cargo vehicles for transporting valuables
10
8704.22.45
- - - - -
Hooklift trucks
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - - Other:
8704.22.51
- - - - - - GVW
exceeding 6 t but not exceeding 10 t
50
8704.22.59
- - - - - - Other
30
8704.23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - GVW not exceeding
24 t:
- - - - Other:
8704.23.21
- - - - -
Refrigerated trucks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.23.22
- - - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
20
8704.23.23
- - - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
20
8704.23.24
- - - - - Armoured
cargo vehicles for transporting valuables
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - -
Hooklift trucks
20
8704.23.29
- - - - - Other
25
- - - GVW exceeding 24
t but not exceeding 45 t:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.23.61
- - - - - Refrigerated trucks
20
8704.23.62
- - - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
20
8704.23.63
- - - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.23.64
- - - - - Armoured
cargo vehicles for transporting valuables
10
8704.23.65
- - - - -
Hooklift trucks
20
8704.23.66
- - - - - Dumpers
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - - Other
25
- - - GVW exceeding 45
t:
- - - - Other:
8704.23.81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8704.23.82
- - - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
0
8704.23.83
- - - - - Tanker
vehicles, bulk-cement trucks
0
8704.23.84
- - - - - Armoured
cargo vehicles for transporting valuables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.23.85
- - - - - Hooklift
trucks
0
8704.23.86
- - - - - Dumpers
0
8704.23.89
- - - - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other, with
spark-ignition internal combustion piston engine:
8704.31
- - GVW not exceeding 5
t:
- - - Other:
8704.31.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8704.31.22
- - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
20
8704.31.23
- - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
20
8704.31.24
- - - - Armoured cargo
vehicles for transporting valuables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.31.25
- - - - Hooklift
trucks
20
8704.31.29
- - - - Other
70
8704.32
- - GVW exceeding 5 t:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - GVW not exceeding
6 t:
- - - - Other:
8704.32.21
- - - - -
Refrigerated trucks
20
8704.32.22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
8704.32.23
- - - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
20
8704.32.24
- - - - - Armoured
cargo vehicles for transporting valuables
10
8704.32.25
- - - - -
Hooklift trucks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.32.29
- - - - - Other
70
- - - GVW exceeding 6 t
but not exceeding 20 t:
- - - - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - -
Refrigerated trucks
20
8704.32.42
- - - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
20
8704.32.43
- - - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
20
8704.32.44
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
8704.32.45
- - - - -
Hooklift trucks
20
- - - - - Other:
8704.32.46
- - - - - - GVW
exceeding 6 t but not exceeding 10 t
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.32.49
- - - - - - Other
45
- - - GVW exceeding 20
t but not exceeding 24 t:
- - - - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - -
Refrigerated trucks
20
8704.32.62
- - - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
20
8704.32.63
- - - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
20
8704.32.64
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
8704.32.65
- - - - - Hooklift
trucks
20
8704.32.69
- - - - - Other
35
- - - GVW exceeding 24
t but not exceeding 45 t:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Other:
8704.32.81
- - - - -
Refrigerated trucks
20
8704.32.82
- - - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
20
8704.32.84
- - - - - Armoured
cargo vehicles for transporting valuables
10
8704.32.85
- - - - -
Hooklift trucks
20
8704.32.86
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
25
8704.32.89
- - - - - Other
25
- - - GVW exceeding 45
t:
- - - - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.32.93
- - - - - Refrigerated
trucks
0
8704.32.94
- - - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
0
8704.32.95
- - - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - - Armoured
cargo vehicles for transporting valuables
0
8704.32.97
- - - - - Hooklift
trucks
0
8704.32.98
- - - - - Dumpers
0
8704.32.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
8704.90
- Other:
- - Other:
8704.90.91
- - - GVW not
exceeding 5 t
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.90.92
- - - GVW
exceeding 5 t but not exceeding 10 t
70
8704.90.93
- - - GVW
exceeding 10 t but not exceeding 20 t
70
8704.90.94
- - - GVW
exceeding 20 t but not exceeding 45 t
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
0
II.
Particular preferential import tax rates in Chapter 98:
1. Particular
preferential import tax rates for unassembled knock-down kit, consistent or
inconsistent, for manufacture and assembly of automobiles in group 87.04:
Code
Description
Code in section I Appendix II
Rate
(%)
98.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
For unassembled
knock-down kit, consistent or inconsistent, for manufacture and assembly of
automobiles.
9821
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of dumpers designed
for off-highway use:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9821
30
11
- - - GVW not exceeding
5 t
8704
10
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9821
30
12
- - - GVW exceeding 5 t
but not exceeding 10 t
8704
10
24
50
9821
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
- - - GVW
exceeding 10 t but not exceeding 20 t
8704
10
25
50
9821
30
14
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704
10
26
7
9821
30
15
- - - GVW exceeding 24
t but not exceeding 45 t
8704
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
27
7
9821
30
19
- - - GVW exceeding 45
t
8704
10
28
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of other, with
compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or
semi-diesel):
9821
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
- - - GVW not
exceeding 5 t
8704
21
29
70
9821
30
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704
22
29
50
9821
30
23
- - - GVW exceeding 6 t
but not exceeding 10 t
8704
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
51
50
9821
30
24
- - - GVW exceeding 10
t but not exceeding 20 t
8704
22
59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9821
30
25
- - - GVW exceeding 20
t but not exceeding 24 t
8704
23
29
7
9821
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
26
- - - GVW exceeding 24
t but not exceeding 45 t
8704
23
66
7
8704
23
69
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9821
30
29
- - - GVW exceeding 45
t
8704
23
86
0
8704
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
89
- - Of other, with
spark-ignition internal combustion piston engine:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9821
30
31
- - - GVW not
exceeding 5 t
8704
31
29
70
9821
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
- - - GVW
exceeding 5 t but not exceeding 6 t
8704
32
29
70
9821
30
33
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704
32
46
70
9821
30
34
- - - GVW
exceeding 10 t but not exceeding 20 t
8704
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
49
45
9821
30
35
- - - GVW exceeding 20
t but not exceeding 24 t
8704
32
69
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9821
30
36
- - - GVW exceeding 24
t but not exceeding 45 t
8704
32
86
7
8704
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
89
9821
30
39
- - - GVW exceeding 45
t
8704
32
98
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9821
30
91
- - - GVW not
exceeding 5 t
8704
90
91
70
9821
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
- - - GVW
exceeding 5 t but not exceeding 10 t
8704
90
92
70
9821
30
93
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704
90
93
70
9821
30
94
- - - GVW exceeding 20
t but not exceeding 45 t
8704
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
94
7
9821
30
99
- - - Other
8704
90
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2. Particular
preferential import tax rates for chassis fitted with engines, having cabin
Code
Description
Code in section I Appendix II
Rate
(%)
98.36
Chassis fitted with
engines, having cabin (chassis cars, having cabin)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of motor vehicles for
the transport of goods:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of dumpers designed
for off-highway use:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
- - - GVW
exceeding 20 t but not exceeding 24 t
8704
10
26
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of other, with
compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or
semi-diesel):
9836
20
- - - GVW exceeding 20
t but not exceeding 24 t:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9836
20
10
- - - -
Refrigerated trucks
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18
9836
20
20
- - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
8704
23
22
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
30
- - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
8704
23
23
18
9836
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Hooklift
trucks
8704
23
25
18
9836
20
90
- - - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
29
18
9836
30
- - - GVW exceeding 24
t but not exceeding 45 t:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9836
30
10
- - - -
Refrigerated trucks
8704
23
61
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
20
- - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
8704
23
62
18
9836
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
8704
23
63
18
9836
30
40
- - - - Hooklift
trucks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
65
18
9836
30
50
- - - - Dumpers
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18
9836
30
90
- - - - Other
8704
23
69
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of other, with
spark-ignition internal combustion piston engine:
9836
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - GVW exceeding 20
t but not exceeding 24 t:
9836
40
10
- - - -
Refrigerated trucks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
61
18
9836
40
20
- - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18
9836
40
30
- - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
8704
32
63
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
40
- - - - Hooklift
trucks
8704
32
65
18
9836
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Other
8704
32
69
18
9836
50
- - - GVW exceeding 24
t but not exceeding 45 t:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9836
50
10
Refrigerated
trucks
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18
9836
50
20
- - - - Garbage
collection vehicles having a garbage compressing device
8704
32
82
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
30
- - - - Tanker
vehicles; bulk-cement trucks
8704
32
83
18
9836
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Hooklift
trucks
8704
32
85
18
9836
50
50
- - - - Dumpers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
86
18
9836
50
90
- - - - Other
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18
- - Of other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
- - - GVW
exceeding 20 t but not exceeding 24 t
8704
90
94
18