|
THE MINISTRY OF
PLANNING AND INVESTMENT
-------
|
SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM
Independence - Freedom - Happiness
----------
|
|
No. 827/2006/QD-BKH
|
Hanoi, August 15, 2006
|
DECISION
PROMULGATING THE LIST
OF EQUIPMENT, MACHINERY, SPARE PARTS AND SPECIAL-USE MEANS OF TRANSPORT, WHICH
CAN BE PRODUCED AT HOME; THE LIST OF CONSTRUCTION MATERIALS, WHICH CAN BE
PRODUCED AT HOME; THE LIST OF SUPPLIES NECESSARY FOR PETROLEUM ACTIVITIES,
WHICH CAN BE PRODUCED AT HOME; THE LIST OF RAW MATERIALS, MATERIALS, SUPPLIES AND
SEMI-FINISHED PRODUCTS IN SERVICE OF SHIPBUILDING INDUSTRY, WHICH CAN BE
PRODUCED AT HOME; AND THE LIST OF RAW MATERIALS, MATERIALS, SUPPLIES AND
SEMI-FINISHED PRODUCTS, WHICH CAN BE PRODUCED AT HOME
THE MINISTER OF PLANNING AND
INVESTMENT
Pursuant to the Government’s Decree No.
61/2003/ND-CP of June 6, 2003, defining the functions, tasks, powers and
organizational structure of the Planning and Investment Ministry;
Pursuant to the Government’s Decree No. 158/2003/ND-CP of December 10, 2003,
detailing the implementation of the Value Added Tax (VAT) Law and the Law
Amending and Supplementing a Number of Articles of the VAT Law;
Pursuant to the Government’s Decree No. 149/2005/ND-CP of December 8, 2005,
detailing the implementation of the Law on Import Tax and Export Tax;
At the proposal of the concerned ministries and branches,
DECIDES:
Article 1.- To
promulgate together with this Decision:
- The list of equipment, machinery, spare
parts and special-use means of transport, which can be produced at home, to serve
as a basis for VAT exemption according to the provisions of Section 4, Article
4 of the Government’s Decree No. 158/2003/ND-CP of December 10, 2003, detailing
the implementation of the VAT Law and the Law Amending and Supplementing a
Number of Articles of the VAT Law.
- The list of construction materials, which
can be produced at home, to serve as a basis for VAT exemption according to the
provisions of Section 4, Article 4 of the Government’s Decree No.
158/2003/ND-CP of December 10, 2003, detailing the implementation of the VAT
Law and the Law Amending and Supplementing a Number of Articles of the VAT Law;
and import tax exemption according to the provisions of Item e, Section 6,
Article 16 of Decree No. 149/2005/ND-CP of December 8, 2005, detailing the
implementation of the Law on Import Tax and Export Tax.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- The list of raw materials, materials,
supplies and semi-finished products in service of shipbuilding industry, which
can be produced at home, to serve as a basis for import tax exemption according
to the provisions of Section 16, Article 16 of Decree No. 149/2005/ND-CP of
December 8, 2005, detailing the implementation of the Law on Import Tax and
Export Tax.
- The list of raw materials, materials,
supplies and semi-finished products, which can be produced at home, to serve as
a basis for import tax exemption according to the provisions of Section 16,
Article 16 of Decree No. 149/2005/ND-CP of December 8, 2005, detailing the
implementation of the Law on Import Tax and Export Tax.
Article 2.- In
the course of using the lists, if customs offices’ opinions are different from
those of enterprises, the customs offices shall coordinate with the
provincial/municipal Planning and Investment Services in considering and
handling such difference. If there remain any unsolved problems, the General
Department of Customs shall propose the Planning and Investment Ministry to
consider and make decisions or amend and/or supplement the lists.
Article 3.- The
lists promulgated together with this Decision shall be considered and
supplemented to suit the practical situation at the request of specialized
state management agencies.
Article 4.- This
Decision replaces Decision No. 230/2000/QD-BKH of May 4, 2000, and Decision No.
704/2003/QD-BKH of September 18, 2003, issued by the Planning and Investment
Minister, and shall take effect 15 days after its publication in “CONG BAO.”
FOR THE PLANNING
AND INVESTMENT MINISTER
VICE MINISTER
Truong Van Doan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
OF
EQUIPMENT, MACHINERY, SPARE PARTS AND SPECIAL-USE MEANS OF TRANSPORT, WHICH CAN
BE PRODUCED AT HOME
(Promulgated together with Decision No. 827/2006/QD-BKH of August 15, 2006
of the Planning and Investment Minister)
Ordinal number
Names of goods
items
Codes under the
Import Tariff
Specification signs
and description of technical characteristics
Heading
Subheading
1
Plastic prepaid cards
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
99
For prepaid mobile phones
2
Conveyor belts of all kinds
4010
Of a width of up to 2,150 mm and a length
of up to 100 m
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Paper prepaid cards
4502
69
90
For prepaid mobile phones
4
High-tension electric poles of thermal
zinc-coated steel
7308
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
For transmission lines of a voltage of up
to 500 kV
5
Assorted metal scaffoldings, props,
shuttering
7308
40
Of common type
6
Tanks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
Of a capacity of up to 4,000 m3
7
Pressure tanks and tanks for compressed gas
7310
7311
7311
00
00
11
12
Up to 1,000 m3, working pressure
of up to 100 at; with the multiplication product PV of less than 4,000
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
Assorted boilers (fuels: coal, gas, oil,
sugarcane bagasse)
8402
12
Of an output of up to 25 tons/h, a pressure
of up to 12 kG/cm2, a working pressure of up to 30 at
9
Internal combustion engines
8408
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of an output of up to 50 HP, diesel type
10
Ship axis and propeller (cast bronze)
8410
Propeller of a diameter of up to 2 m
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8413
81
Up to Q = 32,000 m3/h, H = 30 –
40 m
13
Air compressors
8414
40
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
Industrial fans
8414
8414
8414
51
59
80
19
Up to 100,000 m3/h
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
Cyclones and furnaces
8416
Up to 3.5 m3/h
16
Equipment for production of assorted baked
bricks
8416
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of an output of up to 20 million
bricks/year
Equipment for production of pure ice
8418
Parameters of big machines: ice cube size
of 48 x 80 mm, an output of 9-10 tons/hr or 400 kg/batch, power consumption
level of 0.085 kwh/kg of ice, the compressor’s output of 50 HP
17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
50
22
Joined with Polyurethane panels, insulated,
two sides covered with plastic-coated iron sheets, refrigerating chambers are
of a height of up to 10 m and capacity of up to 20,000 m3
18
Scale ice-makers
8418
69
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Sterilizing steamers
8419
20
00
Of types of 20, 52 and 75 liters
20
Cabinet dryers
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Of types of between 30 and 200 liters
21
Drum dryers
8419
Of an output of up to 1 ton/hr
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
39
19
Of a capacity of 2 liters/h, an input wind
temperature of 180-350o C, an output wind temperature of 40-80o
C, an output of 12 kW, and with variable injection speeds
23
Block brick-pressers
8420
10
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24
Sleeve-type dust filters
8421
39
Of various kinds
25
Sluice-gate -closing and -opening machines,
operated by electric motor
8425
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Of a lifting capacity of up to 100 tons
26
Sluice-gate -opening and-closing machines,
hand-operated
8425
19
00
Of a lifting capacity of up to 30 tons
27
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8425
31
00
Of a lifting capacity of up to 50 tons
28
Assorted winches
8425
39
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
Hydraulic jacks for tunnel furnaces
8425
42
Of a thrust of up to 60 tons, a stroke of
1.6 m
30
Derricks on assorted river ships, coastal
ships
8426
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Of a lifting capacity of up to 15 tons, a
reach of 18 m
31
Gantry cranes
8426
Of a lifting capacity of up to 125 tons, a
span of up to 64 m
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8426
Of one-beam type (of a lifting capacity of
up to 10 tons, a span of up to 25 m)
Of two-beam type (of a lifting capacity of
up to 90 tons, a span of up to 34 m)
Of tower type (of a lifting capacity of up
to 20 tons, a reach of up to 25 m)
33
Elevators
8428
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a lifting capacity of up to 500 kg – an
output of 3 kW
34
Conveyor screws of all kinds
8428
Of a diameter of up to 600 mm and a length of
30 m
35
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8428
10
10
For carrying humans (of a load of up to 2
tons and a speed of up to 1.5m/s)
For carrying goods (of a load of up to 5
tons and a speed of up 1.5 m/s)
36
Skip hoists
8428
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a capacity of up to 60 m3/h
37
Conveyor buckets of all kinds
8428
32
Of a capacity of up to 60 m3/h,
a height of 25 m
38
Waggons of tunnel furnaces
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
00
39
Static pneumatic-tire road rollers
8429
40
10
10 - 12 tons
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Static steel-wheel road rollers
8429
40
10
6 - 12 tons
41
Vibrating steel-wheel road rollers
8429
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a load of up to 10 tons when vibrating
42
Equipment for driving cast-in-place
concrete piles for construction works, including:
Drilling buckets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
41
00
f: 600 - 2,200 mm
Scrapping buckets
8431
41
00
f: 600 - 2,200 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Concrete-placing tube sets
8431
43
90
f: 219 - 273 mm, 80 m long
Cleaning blow-tubes
8431
43
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
f: 89 mm, 80 m long
43
Sugarcane-planting combined machines
8432
Making cuts and fertilizing before planting
at a capacity of 0.2 ha/h, with more than 40,000 cuttings and a working width
1.4 m
44
Spreading rice harvesters
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
51
00
Of a cutting width of 1.2 - 1.5m an output
of up to 0.5 ha/h
45
Rice-threaders, with or without motor
8433
52
00
Of an output of up to 2.5 tons/h
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Combined sugarcane harvesters
8433
59
00
Of a capacity of 0.3-0.5 ha/h,
automatically cutting tops, roots and conveying back in rows
47
Milking machines
8434
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Operated by single-phase motor of a power
of 1.1 kW, a speed of 4,450 rounds/minute, double-pace type, and up to the
food quality, hygiene and safety standard
48
Ostrich egg incubators
8436
21
AT-252, of a capacity of 252 eggs/batch
49
Fish feed pelleting machines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
80
Of a capacity of 1,500 kg/h, an output of
75 kW, a weight of 2,600 kg, and dimensions of 3,000 x 2,500 x 3,000 mm
50
Rice-husking machines
8437
8437
80
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Of a capacity of up to 6 tons/h
51
Rice-polishing machines of all kinds
8437
80
51
Of a capacity of up to 6 tons/h
52
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8437
10
Of a capacity of up to 10 tons/h
53
Beer production chains
8438
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
54
Fish powder processing chains
8438
80
91
Of a capacity of up to 80 tons of raw
materials/day
55
Pie filling extruders
8438
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
Of a capacity of 2,400 products/h, with a
filling weight of 8-20 g (an error of 0.5 g)
56
Krap paper production chains
8439
20
00
Of a capacity of up to 1,000 - 10,000
tons/year
57
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8439
20
00
Of a capacity of up to 2,000 tons/year
58
Tissue paper production chains
8439
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
59
Stamp-removing and postage-printing
machines
8443
59
60
Automatic thread cutters in industrial
sewing machines
8445
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Seam programming and automatic control of
seaming needles
61
PP bag weaving machines
8447
MDB-4, of a capacity of 1.7-2 m/minute
62
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8448
59
00
AC-680, of a speed of 10-40 m/minute
63
Toothed rough rolling machines
8455
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
64
Plain rolling machines
8455
10
Up to d = 1,000 mm, l = 800, 20 m3/h
65
Construction steel rolling chains
8455
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Of a capacity of up to 30,000 tons/year
66
Corrugated iron sheet rolling chains
8455
22
00
Of a capacity of 15-20 HP, a weight of 8-12
tons, dimensions of 10 x 1.5 m, a rolling speed of 3-5 m/minute, and an iron
sheet thickness of 0.34-0.6 mm
67
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8455
22
00
Of a capacity of 30 HP, a weight of 8.5
tons, dimensions of 8 x 8 m, a rolling speed of 12-15 m/minute, and an iron
sheet thickness of 1.5-3 mm
68
Common-type multi-purpose lathes
8458
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
69
Rod drilling machines
8459
29
Drill’s diameter of up to 40 mm, a stroke
of 400 mm
70
Table drilling machines
8459
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a diameter of up to 13 mm
71
Two-stone grinding machines
8460
90
Of a diameter of up to 400 mm
72
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8461
20
Of a stroke of 650 mm
73
Rod sawing machines
8461
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
74
Pneumatic hammers
8462
10
Weighing up to 75 kg
75
Sand separators
8474
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a capacity of 25 – 50 m3/h
76
Spiral screws
8474
10
10
77
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8474
20
Of a capacity of up to 50 tons/h
78
Ball mills
8474
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Up to 14 tons/h, n = 21.4 rounds/minute
(Input materials: 0-0.25 mm, output
products: 0-0.074 mm)
79
Super-fine ball mills
8474
20
For crushing calcium carbonate, of a
capacity of up to 2.5 tons/h, a fineness of d50 to 2 μm, d97 to 10 μm
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8474
20
Up to 10 m3/h
81
Circle mills
8474
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
82
Concrete-mixing machines of free-drop type
8474
31
Up to 250 liters/batch, 5.2 kW
83
Concrete-mixing machines of coercive type
8474
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Up to 500 liters/batch, 10 kW
84
Concrete-mixing stations
8474
31
Of a capacity of up to 80 m3/h
85
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8474
32
Of a capacity of up to 104 tons/h
86
Combined vacuum mixing-extruding machines
8474
39
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
87
Two-axe mixers with screen filters
8474
39
10
Of a capacity of up to 20 m3/h,
40 kW
88
Equipment for manufacturing centrifugal
water pipes and reinforced concrete poles
8474
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Up to 300 - 1,500 mm; 75 kW; 110 -220 kV
89
PEHD pipe production chains
8477
20
20
Producing PEHD, LD, PVC, PTE pipes, of a
diameter of f400, f630
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8477
40
10
Of C-class width, a length of up to 14 m,
15 belts per batch, molding temperature of 150o C, hydraulic
diameter of 360 mm, mold size of 20 x 36 inches, pressure of 150 kg/cm2,
semi-automatic type
91
Equipment for feeding and –heat-drying
materials for plastic presses
8477
90
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
Rubber latex processing chains
8479
Of a capacity of up to 6 tons/h
93
NPK fertilizer production chains
8479
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a capacity of 30,000 tons/year
94
Micro-biological fertilizer chains
8479
Of a capacity of 20 tons/h
95
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8479
81
Of a coiling speed of up to 2,000
rounds/minute, motor power of 2 x 0.5 HP, three phases, 220/380V, number of
coiling grooves 12-30, micro-control type
96
Rotary grates of cement shaft furnaces
8479
82
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
97
Hydraulic gear box assemblies
8483
40
21
Fitted with diesel motor of up to 15 CV
98
Generators (ashore)
8501
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of an output not exceeding 75 kVA
8502
11
00
Of an output voltage of 220/240 V
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8501
Of an output of up to 2.2 kW, asynchronous
capacitor motor, short-circuit rotor
100
Three-phase AC motors (not watertight)
8501
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
101
Three-phase AC motors (not watertight)
8501
Of an output of between 90 kW and 1,000 kW,
asynchronous motor, short-circuit rotor of 600 rounds/minute
102
DC-46V source system
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
VITECO-ARGUS (10A - 600A)
103
Source system
8504
40
90
HRS 4500
SDPS 250
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Independent source equipment
8504
40
90
DPS 4825
DPS 4850
105
DC source equipment
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
HFCR-1600
106
Ballasts for fluorescent tubes
8504
10
00
220V - 50 Hz
Of an output of between 20 and 40 W
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Voltage transformers
8504
8504
8504
21
22
23
Of a voltage of up to 110 kV
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
108
Electric current transformers
8504
31
10
Of a voltage of between 6 and 35 kV,
a current transformation ratio 5 – 1,000/5A
109
One-phase voltage transformers (ashore)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
10
Of a voltage of between 6 and 35 kV,
induction type
110
Three-phase voltage transformers (ashore)
8504
31
10
Of a voltage of between 6 and 15 kV,
induction type
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Low-voltage 380V and medium-voltage
35kV instrument transformers
8504
31
Primary, up to 2,000 A; secondary, 1A and
5A
112
Medium-voltage instrument transformers
8504
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a voltage of up to 35 kV
113
Gear boxes
8708
40
HS14, HS19, GT10, GT2, HDC
114
Miner’s torches
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8513
10
10
10
20
DM 10 A
115
Miner’s torch-charging stands
8513
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
10
20
GN 16 - 32 – 48
116
Subscriber cards of electronic switchboards
8517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
For postal sector
117
Public telephones
8517
19
10
V-820 type
118
VSAT switchboards
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
DTS VSAT
119
Wire connection boxes
8517
30
HC, HD, HDTM-50, HPDR, jack batche
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Connection boxes
8517
30
HCN 30, HCN 50
121
Subscriber security boxes
8517
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
DS391, General Department of Taxation (GDT)
122
Subscriber line connection boxes
8517
30
UD
123
Telephonic cable connection cabinets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
Of iron and composite (KP 300, TS, KP 300
PCS, KP-600-PCS, KP-1600, KP-600, KP-1200)
124
Subscriber security boxes
8517
30
DS301
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
125
Cable sleeves
8517
30
PMS 1-3
PMS 4-6
126
Optic fiber cable sleeves
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
PMO-12/72 FO
127
Post office boxes
8517
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Manual direction finder (MDF) connection
devices
8517
50
From 500 to 5,000 pairs
129
Data-link control (DLC) subscriber circuit
devices
8517
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
130
Optic-fiber cable terminal equipment
8517
50
STM-1, STM-4, STM-16
131
Modems V-ADSL
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
10
For common telephones
132
DTS-4000-AN access switchboard system
8517
50
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Devices to prevent illegal line connection
8517
50
90
P-line type
134
Lightning-cutting, screening devices
8517
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LPS
135
MDF five-point security devices
8517
90
90
MDF S2000-PTC
136
MDF-connecting stands of P6000 type
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
MDF P6000
137
GANIVO covers of communication cable holes
8517
90
90
Nhp003023023
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wire connection slates
8517
90
90
One pair with grease (BI-1), 10 pairs with
grease (BI-10), line SL10, line PO-10 (IDC102), subscriber line (PO-IDF and
PO-ID)
139
REF cable connectors
8517
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
UY2
UY-POSTEF
140
Optic transmission PDH Optimux (4E1)
8517
90
90
141
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8517
80
99
POSTEF PP-RJ45/16
142
Lightning-arresting devices on lines
8517
80
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
143
Data-link control devices
8517
90
90
POSTEF DK-2000
144
Assorted speakers
8518
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
145
Magnetized cards
8524
60
00
Entry/exit control cards
146
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
10
10
FM band, of an output of 1-50 kW, cooled
with air or liquids
147
Transmission equipment for television
broadcasting
8525
10
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
148
Video connection control units
8525
10
21
Wire and wireless type
149
Central control systems
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
150
Remote control systems
8525
10
23
151
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
10
40
152
Digital microwave equipment
8525
20
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
153
Few-channel digital microwave equipment
8525
20
50
Between 1 and 6 channels
154
Digital radio relay systems
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
155
Transmitters for radio telephony and
telegraphy
8525
20
91
VHF/UHF 1GHz-14GHz
156
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
20
92
VHF/UHF 1GHz-14GHz, analog/digital
technology
157
Microwave transmitters for radio
broadcasting
8525
20
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
158
Wireless radio transmission equipment
8525
20
99
Remote-control wireless radio receivers,
remote-control multi-channel encoders
159
Ground radars
8526
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
160
Radio remote control units
8526
92
00
161
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
Of a height of up to 150 m
162
Antenna pillars
8529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
163
Assorted antennas for transmitters
8529
10
For radio and television broadcasting,
radio telephony and telegraphy
164
Spare parts and accessories of transmitters
8529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
For radio and television broadcasting:
dividers, adders, filters, channel adders
165
High-voltage switches (ashore)
8535
21
For a voltage of 6 - 35 kV. Standard
current of between 200 and 1,000 A
166
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8535
40
10
167
Assorted automatic circuit breakers
(ashore)
8536
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
I of up to 600 A
168
Switches and current-converting switches
(ashore)
8536
50
I of up to 3,000 A
169
Magnetic starters (ashore)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
Ucd 220 V, 380 V
I of between 4 A and 450 A
170
Electric cabinets (ashore)
8537
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
171
Grid control and security cabinets, and
transformers
8537
At transformer stations for a voltage of up
to 220 kV
172
Waterway navigation signal lights BH-998P
8539
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
173
SIM cards
8542
10
00
16 K, 32 K, 64 K for GSM mobile phones
174
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8542
10
00
16 K, 32 K, 64 K for CDMA mobile phones
175
Public phone cards
8542
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
176
Subscriber telephone lines with reinforced
wires
8544
43
12
POSTEF DROPWIRE 11 x 0.2
177
Electrically insulated porcelain
8546
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of ceramics, for a voltage of up to 35 kV
178
Railway passenger coaches
8605
00
00
Various kinds (hard seats, soft seats; hard
berths, soft berths; double-deck coaches; B coaches), high-class coaches, of
the second generation and a length of 20 meters
179
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8605
00
00
180
Composite tank wagons for the transport of
fluids
8606
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
181
H coaches
8606
10
00
Of a length of 14 m, fitted with bogies 34B
made in China
182
Over-size H coaches 1435
8606
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Of a length of 14 m and a load of 60 tons
183
Covered cargo coaches
8606
91
00
Of a length of 14 m, fitted with modified
bogies 34 B
184
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8606
99
00
Of a length of 14 m, fitted with bogies 34
B made in China
185
3-GCH M container coaches
8606
99
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
186
N (low-wall) coaches
8606
99
00
Of a length of 14 m, fitted with modified
bogies 34 B
187
Passenger coach bogies of all kinds
8607
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Indian-type with steel springs, air-spring
type
188
Cargo coach bogies of all kinds
8607
12
00
Of welded steel type
189
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8701
Of between 8 CV and 20 CV
190
Passenger cars
8702
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
191
Buses
8702
10
10
Of common type, with up to 80 seats
192
Small cars
8703
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of up to 9 seats
193
Dumpers
8704
10
Of a tonnage of up to 15 tons
194
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704
8704
21
31
Of a gross tonnage of up to 5 tons
195
Crane trucks and lift trucks
8705
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Capable of lifting up to 14 m
196
Folklifts
8705
10
00
Of a load of up to 2 tons
197
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8705
90
10
Of a capacity of 3-8 m3 of water
198
Refuse collection trucks
8705
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
199
Mobile television stations
8705
90
90
200
Mobile stages
8705
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Of an area of 80 m2
201
Double-deck motorbike carriers
8705
90
90
Of a load of up to 40 motorbikes
202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8705
90
90
Of a capacity of up to 12 m3
203
Motorcycles
8711
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8711
20
Of a cylinder capacity of between 50 and
250 cc
204
Bicycles and other pedal-powered cycles
(including three-wheel cargo pedicabs), non-motorized
8712
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8712
00
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8712
00
30
8712
00
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
205
Passenger ships
8901
10
Of common type, with up to 300 seats
206
Self-propelled ferryboats
8901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
All types
207
Oil tankers
8901
20
Of a tonnage of up to 20,000 tons
208
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8901
20
Of a tonnage of up to 5,000 tons
209
Cargo ships
8901
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
210
River-coastal self-propelled ships
8901
90
Of a tonnage of between 200-1,100 tons
211
Special-purpose barges fitted with assorted
cranes
8901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a lifting capacity of up to 4,200 tons
212
Sea barges
8901
90
10
All types
213
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8901
90
10
All types
214
River tug barges
8901
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
215
Special-use barges for oil and gas industry
8901
90
26
Of a length of 109.8 m, a width of 32 m, a
height of 7 m and a tonnage of 12,000 tons
216
Container sea liners
8901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a tonnage of up to 2,000 TEU
217
Assorted fishing vessels of wood shells
8902
Of an output of up to 600 CV
218
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8902
Of an output of up to 1,980 CV
219
Assorted fishing vessels of composite
shells
8902
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
220
Fishing service vessels
8902
Of an output of up to 2,000 CV
221
Fishery control vessels
8902
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of an output of up to 600 CV
222
Sea tug vessels
8904
Of an output of up to 7,000 CV
223
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8904
Of an output of up to 3,000 CV
224
River tug-push vessels
8904
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
225
Self-propelled dredgers
8905
10
00
Of a capacity of up to 5,000 m3/h
226
Non-self-propelled dredgers
8905
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Of a capacity of up to 5,000 m3/h,
an output of up to 4,170 CV
227
River and sea dredgers
8905
10
00
With a dredging depth of 10-20 m, an output
of up to 3,000 CV
228
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8905
90
10
Of a lifting capacity of up to 20,000 tons
229
Special-purpose high-speed ships
8906
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
230
Marine research ships
8906
90
90
Of an output of up to 5,000 CV
231
Buoy-laying machines of all kinds
9807
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a lifting capacity of up to 5 tons
232
Electronic scales
9016
00
10
C-3000, C30K, C-6000, C-150KP, C-60KP, used
for postal service
233
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9016
00
10
For up to 120 tons
234
Galvanopuncturing machines
9018
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
235
Combined electric meters and registers
9028
For metering electric motors of an output
of under 50W, voltage and power
236
One-phase and three-phase electric meters
9028
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
U of up to 380 V
I of up to 100 A
237
Card-accepting gate entry and exit control
devices
9106
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LIST
OF CONSTRUCTION
SUPPLIES WHICH CAN BE PRODUCED AT HOME
(Promulgated together with Decision No. 827/2006/QD-BKH of August 15, 2006
of the Planning and Investment Minister)
Ordinal number
Names of supplies
Codes according to
the Import Tariff
Specification
signs, description of technical characteristics
Heading
Sub-heading
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2505
Black sand, yellow sand
2
Quartz
2506
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Clay
2507
00
00
4
Kaolin
2507
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Al2O3: 21 – 37%
5
Bentonite for cast-in-place piles
2508
10
00
HPB600-API, in light yellow powder, of high
viscosity, for use as a drilling mud for cast-in-place piles, petroleum
exploration and exploitation
6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2508
10
00
In light yellow powder
7
Bentonite for drilling wells
2508
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
Diatomite
2512
00
00
In powder form
9
Marble blocks, slabs and slates
2515
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
10
Granite, basalt, base and sabbase blocks,
slabs and slates.
2516
6810
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
11
Construction stone and gravel
2517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
Dolomite
2518
In gray or white powder
13
Limestone and limestone powder
2521
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
14
Lime
2522
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2523
10
00
For production of Portland cement
16
Sulfate-resisting cement
2523
30
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
17
Pozzolanic cement
2523
90
00
PCpuz
18
Low-heat cement
2523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
PCit
19
Portland cement
2523
29
PCB30, PCB40, PC30, PC40, PC50
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2523
21
00
PCw
21
Mica
2525
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
Feldspar
2529
10
00
In white or light-yellow powder or granules
23
Fluoride
2529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
22
00
00
In powder
24
Bottled oxygen
2804
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Purity > 99.6%
25
Bottled nitrogen
2804
30
00
Purity > 99.95%
26
Dioxide carbon (liquid, solid)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
00
Purity > 99.6%
27
Calcium chloride (CaCl2)
2827
20
10
In white powder
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible salt
2827
39
00
Refined and industrial salt (NaCl)
29
Carbonate calcium (CaCO3)
2836
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In white powder or granules
30
Flour silicate
2839
90
00
In light yellow powder
31
Barite API
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
90
In light beige powder
32
Biosafe
2851
00
90
In paste liquid form, colored from light
yellow to yellow
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Acetylene (C2H2)
2901
29
10
Purity > 99.7%
34
DMC - lub
2904
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In mud form and dark color
35
Paints for drilling platforms and other
structures
3208
3209
10
90
40
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
36
Chemical paints of all kinds
3208
3209
Assorted paints for specific industrial
decoration
37
Solvents accompanying paints
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
In light yellow powder
38
Industrial adhesives
3506
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Refractory mortar
3816
00
10
Alum paste and chamotte
40
HDPE plastic tubes for protection of
communication cables
3917
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
f32 mm- f40 mm
41
Multi-layer aluminum plastic tubes
3917
Inner diameter of up to f 35 mm
42
PVC tubes and accessories
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
f20 - f200 mm
43
Plastic roofing sheets and boards
3920
3921
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44
Panels of Polyurethane
3921
13
10
50-150 mm thick
45
Plastic doors
3925
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
30
00
00
46
Civil-use water supply and drainage washers
4016
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
To be fitted to cast iron, plastic, and
concrete pipelines
47
Rubber sheets
4016
99
94
48
Electrically insulated carpets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
99
For a voltage of 10-22-35 kV, of a size of
1 m x 0.64 m x 0.008 m
49
Electrically insulated boots and gloves
4016
99
99
For a voltage of 10-22-35 kV
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rubber carpets for physical training and
sports
4016
99
94
Size of 1 x 0.008 m for badminton courts
51
Bamboo boards
4602
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
For use as construction cofferings
52
Wood for chocking or lining on
drilling platforms
4017
99
53
Coffering wood of standard sizes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
54
Assorted setts
6801
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Millstones, grinding wheels or the like
6804
10
00
Made of artificial corundum granules,
ceramic adhesive.
Of an outer diameter of between 5 mm and
900 mm, a thickness of between 5 mm and 300 mm
56
Grinding wheels of agglomerated abrasives
containing grindstone granules of over 99% of Al203
6804
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Made of artificial corundum granules.
Available in square, rectangular and other
unusual shapes
57
Edge grindstones, metal-cutting stones,
containing grindstone granules of over 99% of Al203
6804
30
Made of artificial corundum granules,
plastic adhesive.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
58
Artificial abrasive powder (granule)
6805
Rough and fine granules, made from aluminum
bauxite ore
59
Products of cement and concrete
6810
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
60
Electric wire poles of centrifugal concrete
6810
91
90
For grids of up to 35 kV
61
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6810
11
00
Created by compressing cement and sand
62
Products of asbestos cement, cellulose
fiber cement or the like
6811
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
63
Roofing sheets of fibro-cement and asbestos
cement
6811
6811
10
20
00
00
920 x 1,500 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Refractory bricks
6902
10
00
Mg-Chrome, Mg-Spinel (MS80-, MS86),
Chamotte A (TS A), Chamotte B (TS B)
65
Walling and flooring tiles
6904
6907
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(Ceramic, Granite, Cotto, Terrazo, Brestonstone,
Terastone), of a size of up to 500 mm x 500 mm
66
Building bricks, flooring tiles, roofing
tiles
6904
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ceramic sanitary ware
6910
All kinds
68
Flat glass, opacified, reflecting glass
7003
7003
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7003
7004
7004
7004
7004
7005
7005
7005
7005
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
19
19
20
20
90
90
10
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
20
90
20
90
20
90
20
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
20
90
Of a thickness of between 1.5 - 18 mm
69
Multiple-walled glass
7008
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
70
Mirror
7009
Of a thickness of between 1.5 - 18 mm
71
Hot-rolled band and coiled steel, already
soaked for rust removal
7208
7208
7208
7208
7208
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SPHC/O, of a width of 600 mm or more
In coils of a thickness of 3-4 mm
In coils of a thickness of 1.5-3 mm
In sheets of a thickness of 3-4 mm
In sheets of a thickness of 1.5-3 mm
72
Cold-rolled band and coiled steel
7209
7209
7209
7209
7209
7209
7209
16
17
18
26
27
28
SPCC, SPCC-1, SPCC-2,4,8, SPCD, SPCE, of a
width of 600 mm or more
In coils, a thickness of 1-1.8 mm
In coils, a thickness of 0.5-1 mm
In coils, a thickness of 0.15-0.5 mm
In sheets, a thickness of 1-1.8 mm
In sheets, a thickness of 0.5-1 mm
In sheets, a thickness of 0.15-0.5 mm
73
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7210
30
11
Of a thickness not exceeding 1.2 mm
74
Alluminum-zinc alloy-plated steel sheets
7210
61
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
75
Zinc-plated and colored steel sheets
7210
70
30
Of a thickness not exceeding 1.2 mm
76
Alluminum-zinc alloy-plated and colored
steel sheets
7210
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Of a thickness not exceeding 1.2 mm
77
Steel rods, steel coils of all kinds (round
plain and veined)
7213
7214
7214
7214
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
91
00
f5.5 - f40 mm
78
Steel in shapes
7216
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7216
7216
7216
7216
7216
10
21
22
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
40
00
00
00
11
11
11
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
79
Common steel wire (black and zinc-plated)
7217
7217
7217
10
20
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
f1 - f5 mm
80
Cast iron pipes (gray cast iron, ductile
cast iron)
7303
7303
7303
7303
7303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
00
00
11
12
13
21
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
81
High pressure pipes, valve doors
7304
31
Of steel for hydropower projects, of a
thickness of between 6 and 20 mm, pressure of over 15 at
82
Assorted black or zinc-plated welded steel
pipes
7306
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
f 14 - f 115 mm
83
Assorted large-size twisted welded steel
tubes
7306
f 400 - f 2,600 mm
84
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7308
30
00
Of common types
85
Steel girdles of road bridges and railroad
bridges
7308
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Steel girdles of railway bridges, of a span
of up to 100 m, and a tonnage of T26,
86
House frames, warehouse frames,
pre-fabricated house structures of steel
7308
9406
90
00
10
94
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
87
Roofing sheets- corrugated zinc-plated or
colored steel sheets
7308
90
30
Of a thickness of 0.25-0.55 mm, and a
length of 3,500 mm
88
Assorted tanks
7309
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Of common types
89
Assorted casks
7310
Of common types
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7312
Structured of up to 37 fibers, a cross
section of up to 170 mm2
91
Zinc-plated wire, barbed wire
7313
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
Steel or iron grill, netting, fencing
7314
7314
20
50
00
00
Of common types
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iron and steel nails
7317
94
Screws, bolts, nuts, washers
7318
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of common types
95
Round copper wire
7408
11
10
With a cross section of between 16 and 630
mm2
96
Uncoated copper cable
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7413
00
00
11
12
97
Assorted electric wires
7605
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Non-alloy aluminum core
Non-alloy copper core
98
Shaped aluminum structures
7610
7610
10
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
99
Uncoated aluminum cable
7614
7614
7614
7614
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
11
12
13
19
With a cross-section of between 16 and
1,200 mm2
100
Steel-core uncoated aluminum cable
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7614
7614
7614
10
10
10
10
11
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
With a cross-section of between 35 and
1,200 mm2
101
Safety signboards
8310
00
90
Of a mixture of composite plastic and glass
fibers
102
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8311
20
NAEH14, of a cross section of f2.4; f3.2; f
4.0
NA71T1, of a cross section of f1.0; f1.2; f
1.6
NA70S, of a cross section of f0.8 - f 1.6
103
Welding rods
8311
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
NT6013, NB6013, NA6013, NA7016, NA7018, of
a size of f 2.5; f3.25; f 4.0; f5.0 - f 5.4
104
Multi-purpose joints
8483
60
00
HH50
105
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8485
90
90
f24 - f32 of composite
106
Iron and composite boxes of electricity
meters
8485
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
107
Conductor coupling stands
8517
50
90
ODF conductor, IDF conductor
108
Conductor dividers
8517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
6-way iron boxes, 6-way and 9-way composite
boxes
109
Telephone cables
8544
49
Of a diameter of between 0.4 and 0.9 mm,
between 6 and 1,200 pairs
110
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8544
8544
8544
8544
11
11
20
20
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
20
With 1 or two cores, with a cross section
of up to 630 mm2 each core
With 3 or 4 cores, with a cross section of
up to 400 mm2 each core
111
Data transmission cables (LAN cables)
8544
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
112
Telephone subscriber wire
8544
49
Single or multiple filaments
113
Low-, medium- and high-voltage cables,
electrically insulated with plastics and EPR
8544
8544
8544
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a (core) cross section of up to 2,000 mm2
for one-phase lines and a voltage of 0.6 kV – 170 kV
114
Control cables of all kinds, consisting of
between 2 and 91 cores
8544
Of a cross section of between 0.5 and 16 mm2
115
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9001
10
Used for the postal service
116
Assorted lamp bulbs and tubes
8539
8539
8539
8539
21
22
31
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LIST
OF
SUPPLIES NECESSARY FOR PETROLEUM ACTIVITIES, WHICH CAN BE PRODUCED AT HOME
(Promulgated together with Decision No. 827/2006/QD-BKH of August 15, 2006
of the Planning and Investment Minister)
Ordinal number
Names
of goods items
Codes under the
Import Tariff
Specification
signs, description of technical characteristics
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sub-heading
1
Rice husk
1213
00
00
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
19
00
In liquid form
3
Edible salt (sodium chloride)
2501
00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Graphite powder
2504
10
00
5
Quartz
2506
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
In white powder
6
Bentonite for cast-in-place piles
2508
10
00
HPB600-API, in light yellow powder, of high
viscosity, for use as a drilling mud for cast-in-place piles, petroleum
exploration and exploitation
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2508
10
00
In light yellow powder
8
Bentonite for drilling wells
2508
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9
Soundproof- or heat- resistant materials of
bazalt
2508
40
00
In sheets
10
Marble powder
2517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
11
Dolomite
2518
In gray and white powder
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2523
29
10
For construction of marine projects
13
Thermal cement for drilling wells
2523
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
Class-G cement
2523
90
00
15
Mica
2525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
In white, transparent flakes, of a size of
between 16 and 100 mesh
16
Felspar
2529
10
00
In white or light-yellow powder or granules
17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2710
19
ISO (150EP, 32TL, 37TL, 46TL, 68TL, 100TL)
18
Lubricating oils
2710
99
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Lubricating grease
2710
19
26
Lithium grease (L2, L3, L4), Cana 1-13, MC 70
20
Hydraulic oils
2710
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
27
VIT32, VIT45, VIT68, VIT100, VIT220
21
Chlohydric acid
2806
10
00
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2827
20
10
In white powder
23
Bi-potassium alum
2833
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24
Limestone (CaCO3)
2836
50
In white powder or granules
25
Flour silicate
2839
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
In light yellow powder
26
Barite API
2851
00
90
In light beige powder
27
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2942
00
00
In viscous form, dark-colored
28
Paints for drilling platforms and steel
structures
3208
3209
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
90
29
Assorted chemical paints
3209
Assorted paints for specific industrial
decoration
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Solvent, accompanying paints
3209
90
90
In light yellow powder
31
U-F DAK adhesive
3506
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
DOP plasticizers
3812
20
10
33
PVC plastic powder
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
34
Organic siliceous polymer
3910
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wooden boards, for chocking or lining on
drilling platforms
4407
99
36
Labor protection devices
6210
6216
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Clothes, shoes, boots, helmets, napkins and
gloves
37
Signboards on drilling platforms
8310
00
90
38
Other drilling chemicals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Foaming agents, aluminum stearate,
surfactants
LIST
OF
RAW MATERIALS, MATERIALS, SUPPLIES AND SEMI-FINISHED PRODUCTS, WHICH CAN BE
PRODUCED AT HOME tc "THE LIST OF RAW MATERIALS, MATERIALS AND
SEMI-FINISHED PRODUCTS THAT CAN BE PRODUCED AT HOME "
(Promulgated together with Decision No. 827/2006/QD-BKH of August 15, 2006
of the Planning and Investment Minister)tc "(Promulgated together with
Decision No.230/2000/QD-BKH of May 4, 2000)"
Ordinal number
Names of goods
items
Codes under the
Import Tariff
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Heading
Subheading
1
Crude soya oil
1507
10
00
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1507
90
20
3
Crude ground-nut oil
1508
10
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Semi-finished ground-nut oil
1508
90
20
5
Crude coconut oil
1513
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Crude oil contained in tanks, semi-finished
oil on the production chain
6
Semi-finished coconut oil
1513
19
20
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
50
10
8
Semi-finished sesame oil
1515
50
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9
Cane sugar
1701
11
00
10
Glucose
1702
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
11
Shrimp flavor powder
2103
90
20
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2103
90
90
13
Tobacco leaves, not stemmed
2401
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
Tobacco leaves, stemmed
2401
20
00
Heat-dried yellow, sun-dried brown, burley
15
Tobacco stems
2401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Big stems, small stems (diameter > 1.5
mm, humidity 9-10%)
16
Kitchen salt
2501
00
10
17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2502
00
00
FeS2 (>= 33% S)
18
Fire clay
2507
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Assorted apatite ores
2510
10
Ca5F(PO4)3
with a gross content of P2O5 >= 24% tc "12
Assorted apatite ores 2510.10 Ca5F(PO4)3 with a gross content of
P2O5 >= 24% "
20
Granite slates
2516
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
Marble slates
2517
10
90
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2518
10
00
23
Serpentine ore
2519
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24
Lime
2522
25
Portland cement clinkers for manufacture of
cement
2523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
PC 30, PC 40, PC 50; Clinker
26
Cement of all kinds
2523
2523
10
29
00
PC 30, PC 40, PC 50
Loose and packed cement (50 kg/pack)
27
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2529
CaF2 > 75%
28
Iron ores
2601
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
Agglomerated iron ores
2601
12
00
30
Manganese ore
2602
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Mn: 35-40%
31
Manganese dioxide
2602
00
00
MnO2 >= 68%
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2603
00
00
18-20% Cu
33
Pure lead sulfide ore
2607
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
34
Assorted zinc ores
2608
00
00
28-30% Zn
35
Pure chromium ore
2610
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
46% Cr2O3
36
Pure wolframite ore
2611
00
00
65% WO3
37
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2614
00
00
TiO2: 52-54%
38
Pure rutile ore
2614
00
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
39
Pure zircon ore
2614
10
00
ZrO2: 62-65%
40
Fat coal
2701
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
41
Coke for metallurgy
2704
00
10
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2801
10
00
Cl2 >=99.5%
43
Carbon
2803
00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44
Bottled nitrogen
2804
30
00
Nitrogen > 99.95%, liquefied nitrogen
> 99.95%
45
Bottled oxygen
2804
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
In liquefied gas O2 > 99.6%
46
Yellow phosphorus
2804
70
00
47
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2806
10
00
HCl (KT) >= 30%; pure HCl
48
Sulfuric acid
2807
00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
49
Phosphoric acid
2809
20
00
H3PO4 >= 98%
50
Zinc oxide powder
2817
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
60% Zn, 80-90% ZnO
51
Aluminum hydroxide
2818
30
00
Al(OH)3 (>= 63% Al2O3)
52
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2827
39
00
53
Aluminum sulfate
2833
22
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Al2 (SO4) 3.14 H2O
>= 17% Al2O3
54
Alum
2833
30
55
Aluminum ammonium sulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
12
AlNH4 (SO4).12 H2O
(>= 10.3% Al2O3)
56
Disodium carbonate
2836
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Magnesium carbonate
2836
99
00
58
Sodium silicates
2839
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
NaSiO3 Module 2.2-3.4
59
Acetylene
2901
29
10
C2H2 > 99.7%
60
Sufactants used for production of cleansing
substances (LAS)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
61
Rutile
2938
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Compounds for production of antibiotics
2941
10
Amoxilin, ampicilin
63
Shrimp flavor oil
3302
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
64
Prepared explosives
3602
00
00
Under the Industry Ministry’s Decision No.
03/2006/QD-BCN
65
Detonators, fuzes, detonating cords
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Under the Industry Ministry’s Decision No.
03/2006/QD-BCN
66
Compound plasticizers for rubber or plastic
3812
22
00
DOP plasticizer
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
PVC granules
3904
3904
10
21
39
21
68
PVC tubes and pipes
3917
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
69
PVC membranes
3919
90
30
70
Plastic membranes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
43
90
Of a thickness of 0.05 - 0.4 mm
71
PVC wall-covering sheets
3925
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Natural rubber
4001
4001
4001
10
20
29
73
Timber and wood chips, of non-coniferous
wood
4401
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
74
Small wood pieces for making matches
4421
90
20
75
Newsprint, in rolls or sheets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Of a standard weight of 42-55 g/m2
76
Uncoated paper and paperboard, of a kind
used for printing, writing or photocopying, card-making, punch tape paper or
waxed base for manufacture of technical paper
4802
Of a standard weight of 40-120g/m2
Excluding those under subheadings of 4802.51.20, 4802.60.20, 4802.30.00,
4802.40.00 and 4802.20.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Paper shoe insoles
4804
19
00
For lining shoes
78
Cement packing paper
4804
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a standardized weight of 68-75 g/cm2
79
Uncoated and unbleached kraft paper of a
low durability (for packing goods and production of small boxes for small
articles), and those of a kind already bleached
4804
4804
4804
31
41
51
00
00
00
24 TCN 78-99
80
Uncoated paper and paperboard in rolls or
sheets: corrugating medium, common type, double-sided Duplex, Duplex with one
side in white and another in gray
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
81
Toilet paper, table tissue
4818
4818
4818
10
20
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Five-ply cartons
4819
4819
10
20
00
00
83
200-cigarette cartons with 20 cigarettes in
each pack, stiff packs of all kinds
4819
4819
10
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
385*287 mm
84
200-cigarette cartons with 20 cigarettes in
each pack, soft packs of all kinds
4819
10
00
366*287 mm and 376*287 mm (Paper or
paperboard used as packing)
85
Paper boxes, each for containing a pair of
shoes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
20
00
00
86
Labels of 20-cigarette stiff packs of all
kinds
4812
10
233.5*99.5 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Base paper, printed, for rolling cigarette
filter tips
4823
90
91
Of a standard weight of 28-30 g/cm2
88
Cigarette filter tips
4823
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
89
Sewing thread made of synthetic staple
fiber
5508
90
Yarn (except for sewing thread) made of
synthetic staple fiber
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
12
00
00
91
Cotton and polyester shoelaces
5609
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tire cord fabrics, made of high-tenacity
fiber
5902
93
Plastic-coated fabrics
5903
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Leatherette, porous leatherette, canvas,
soft fabrics
94
Rubber-coated fabrics
5907
95
Packing of textile PP fiber
Packing of textile PE-coated PP fiber
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
96
Shoe soles of rubber or plastics
6406
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Granite blocs
6802
6802
23
93
00
00
98
Abrasive powder
6805
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of common-use category
99
Ceramic walling and flooring tiles
6810
19
10
Of a maximum size of 400*400 mm
100
Corrugated asbestos cement sheets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
Corrugated asbestos cement roofing sheets
101
Bricks containing by weight over 50% of
alumina
6902
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chamotte bricks
6902
90
00
103
Building bricks, flooring tiles, backing
tiles
6904
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
104
Porcelain sanitary ware
6910
Of common-use category, non-electrically
driven
105
Medical glass tubes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
f 5 - f 32 mm
106
Flat white and colored sheet glass
7003
Of common-use category, and a thickness of
1.5 - 12 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Medicine bottles and pots of glass
7010
2310A-2825CE (from 2 ml to 30 ml)tc
"68 Medicine bottles and pots of glass 7010 2301A-2825CE (from 2ml to
30ml)"
108
Empty glass ampules for containing
injection fluids
7010
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
From 1 to 10 ml (flat bottom, bell- shaped
head, needle-shaped tips, in brown or white color)
109
Filament lamp envelopes (bulbs)
7011
10
00
A 60 (round-shaped lamps of all kinds)
110
Fluorescent lamp envelopes (tubes)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
f 12 - f 40 mm
111
Glass inners of vacuum flasks or other
vacuum vessels
7012
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gemstones
7103
Ruby, sapphire
113
Gold
7108
13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99.99% Au
114
Cast iron
7201
20
00
115
Ferro-alloys: Ferro manganese
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
19
00
00
FeMn (65-75%)
116
Fero silicon
7202
7202
21
29
00
00
FeSi (45%)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Steel casts
7206
90
00
118
Steel rods
7213
7213
10
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
f < 100 mm
f < 14 mm
119
Welding rod cores
7213
91
10
120
Steel rods, non-alloy
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
With a carbon content C > 0.6%
121
Steel rods, non-alloy
7214
91
00
Rectangular or square cross-section, C >
0.6%tc "77 Steel rods, non-alloy 7214.91.00 Rectangular or square
cross-section,
C > 0.6%"
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Non-alloy steel, in angles, shapes and
sections
7216
10
00
in U, I, H shapes, of a height < 80 mm
123
Steel in L shape
7216
7216
21
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L shape, of a height < 80mm
L shape, of a height of between 80 and 140 mm
124
Steel in U shape
7216
31
00
U shape, of a height of between 80 and 140
mm
125
Steel in I shape
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
00
I shape, of a height of between 80 and 140
mm
126
Steel in H shape
7216
33
00
H shape, of a height of between 80 and 140
mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Steel in C and V shapes
7216
50
00
C, V shapes, of a height of between 80 and
140 mm
128
Tubes and pipes of cast iron
7303
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of common-use category
129
Welded steel tubes and pipes
7305
Of common-use category, between 20 and 114
mm in diameter
130
Steel structures
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of common-use category and house steel
frames, road bridge steel beams of a span of up to 100 m and a load of H30;
steel railway bridge steel beams of a span of up to 100 m and a load of T26
131
Reservoirs and tanks
7309
00
Of common-use category
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drum-shaped containers
7310
Of common-use category
133
Iron grill, netting and fence
7314
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of common-use category
134
Chains
7315
Of common-use category
135
Common-use bolts + nuts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of common-use category
136
Grinding steel balls
7325
7326
91
11
10
10
Of common-use category
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cast molds
7325
99
00
138
Copper wire for use as raw materials
7408
7408
11
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw material copper for manufacture of
electric cable
f 6 - f 14 mm
f < 6 mm
139
Uncoated copper cables
7413
140
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7414
90
Of a cross section of up to 600 mm2
141
Uncoated aluminum cables with steel cores
7914
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
142
Aluminum profiles
7610
Of common-use type
143
Aluminum nettings
7616
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
144
Lead bars
7803
00
10
99.6% Pb
145
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7903
90
00
48-50% Zn
146
Tin bars
8003
00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
147
Handsaws, saw blades of all kinds
8202
Of common-use type
148
Plows, scarifiers and harrows
8432
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of common-use type, trailed by tractors
149
Fluorescent lamp heads
8539
90
61
G13/12*30(26)
150
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8544
11
30
All kinds
151
Electric wire of all kinds
8544
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LIST
OF
RAW MATERIALS, SUPPLIES AND SEMI-FINISHED PRODUCTS IN SERVICE OF SHIPBUILDING
INDUSTRY, WHICH CAN BE PRODUCED AT HOME tc "THE LIST OF RAW MATERIALS,
MATERIALS AND SEMI-FINISHED PRODUCTS THAT CAN BE PRODUCED AT HOME "
(Promulgated together with Decision No. 827/2006/QD-BKH of August 15, 2006
of the Planning and Investment Minister)tc "(Promulgated together with
Decision No.230/2000/QD-BKH of May 4, 2000)"
Ordinal number
Names of goods
items
Codes under the
Import Tariff
Signs of
specifications, description of technical characteristics
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Subheading
1
Wall panels
3925
90
00
BM25, BM50 (of fire protection level B-15)
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3925
90
00
CC25, CC75 (of fire protection levels B-0;
B-15)
3
Fire doors
3925
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Welding wires
8311
20
NAEH14, sized f 2.4; f 3.2; f 4.0
NA71T1, sized f 1.0; f 1.2; f 1.6
NA70S, sized f 0.8 - f 1.6
NT6013, NB6013, NA6013, NA7016
5
Welding rods
8311
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
NA7018, sized f 2.5; f 3.25; f 4.0; f 5.0 -
f 5.4
6
Ship boilers
8402
11
Of a capacity of between 0.5 and 35 tons of
steam/h