|
STT
|
Đội dân phòng
|
Số lượng thành viên
|
|
|
Phường Xuân Hương - Đà Lạt
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Hoà Bình
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nam Kỳ Khởi Nghĩa
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Đồi Dinh
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Văn Trỗi
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Ánh Sáng
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Phan Bội Châu
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Đoàn Kết
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Đa Hoà
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Mimosa
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Hàm Nghi
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Trưng Vương
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Tô Ngọc Vân
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Phan Đình Phùng 1
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố An Dương Vương
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Mỹ Lộc
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Cổ Loa
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Phan Đình Phùng 2
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Công Trứ
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Lương Bằng
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Du
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Bùi Thị Xuân 1
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Lý Tự Trọng
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Võ Thị Sáu
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Thị Nghĩa
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Bùi Thị Xuân 2
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Phạm Ngũ Lão
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Lê Đại Hành
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Trần Phú
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Suối Cát
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Xuân An
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nhà Chung
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Hà Huy Tập 1
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Tân Bình
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Hà Huy Tập 2
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Lương Thế Vinh
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Ba Tháng Tư
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Đặng Thái Thân
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Tri Phương
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Trung Trực 2
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố An Bình 1
|
10
|
|
41
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố An Bình 2
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Tô Hiến Thành
|
10
|
|
43
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Tân Lạc
|
10
|
|
44
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Prenn
|
10
|
|
45
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Trường Chinh
|
10
|
|
46
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Thiên Thành
|
10
|
|
47
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Mạc Đỉnh Chi 1
|
10
|
|
48
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Mạc Đỉnh Chi 2
|
10
|
|
49
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Trần Lê
|
10
|
|
50
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Thiện Mỹ
|
10
|
|
51
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Đồng Thiện
|
10
|
|
52
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Ngô Thì Nhậm
|
10
|
|
53
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nam Thiên
|
10
|
|
54
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Huyền Trân Công Chúa
|
10
|
|
55
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Ngô Thì Sỹ
|
10
|
|
56
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Lê Hồng Phong
|
10
|
|
57
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Huỳnh Thúc Kháng
|
10
|
|
58
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố An Lạc 1
|
10
|
|
59
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố An Lạc 2
|
10
|
|
60
|
Đội
dân phòng Nguyễn Trung Trực 1
|
15
|
|
61
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố An Sơn 1
|
10
|
|
62
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố An Sơn 2
|
10
|
|
63
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Phạm Hồng Thái
|
15
|
|
64
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Yersin
|
10
|
|
65
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Nhất Thống
|
10
|
|
66
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Hồng Lạc
|
10
|
|
67
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Lê Văn Tám
|
10
|
|
68
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Khe Sanh
|
10
|
|
69
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Sở Lăng
|
10
|
|
70
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Khởi Nghĩa Bắc Sơn
|
10
|
|
71
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Trần Hưng Đạo
|
10
|
|
72
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Yên Thế
|
10
|
|
73
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Hoàng Hoa Thám
|
10
|
|
74
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Đa Lợi
|
10
|
|
75
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Trần Quang Diệu
|
10
|
|
76
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Trần Quý Cáp
|
10
|
|
77
|
Đội
dân phòng Tổ dân phố Trần Thái Tông
|
10
|
|
|
Phường Cam Ly - Đà Lạt
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Lê Quý Đôn
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Hải Thượng
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Hoàng Diệu
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Mỹ Thành
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Ma Trang Sơn
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Cam Ly
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Yết Kiêu
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Lê Lai
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Hoàng Văn Thụ
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đa Minh
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Du Sinh
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Vườn Ươm
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Vạn Thành
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Vạn Thành 1
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6
|
15
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8
|
15
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 9
|
15
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 11
|
15
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 12
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 18
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 20
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 21
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 22
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tà Nung 1
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tà Nung 2
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tà Nung 3
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tà Nung 4
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tà Nung 5
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tà Nung 6
|
10
|
|
|
Phường Lâm Viên - Đà Lạt
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Hà Đông 1
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Hà Đông 2
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Hà Đông 3
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đa Thiện 1
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đa Thiện 2
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Mai Anh Đào
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Trần Đại Nghĩa
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Vòng Lâm Viên
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nguyên Tử Lực 1
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nguyên Tử Lực 2
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nguyên Tử Lực 4
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Phù Đổng Thiên Vương
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Quang Trung
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Quang Trung
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nguyễn Du
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Nguyễn Đình Chiểu
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Nguyễn Đình Chiểu
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Lữ Gia
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Lữ Gia
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5 Lữ Gia
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Phan Chu Trinh
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Phan Chu Trinh
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Phan Chu Trinh
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Phan Chu Trinh
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Hùng Vương
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Chi Lăng
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Chi Lăng
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Chi Lăng
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Chi Lăng
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Hồ Xuân Hương
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Hồ Xuân Hương
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Lâm viên
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Lâm Viên
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Mê Linh
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Mê Linh
|
10
|
|
41
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thái An
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thái Phước
|
10
|
|
43
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thái Phiên
|
10
|
|
44
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Hồ Than Thở
|
10
|
|
45
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thái Hòa
|
10
|
|
46
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thái Bình
|
10
|
|
47
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thái Thịnh
|
10
|
|
48
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thái Phát
|
10
|
|
49
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Hòn Bồ
|
10
|
|
|
Phường Xuân Trường - Đà Lạt
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tự Tạo 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tự Tạo 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tự Tạo 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đa Phước 1
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đa Phước 2
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Trại Mát
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Huỳnh Tấn Phát
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Sào Nam
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Lâm Văn Thạnh
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tây Hồ 1
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tây Hồ 2
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Xuân Thành
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Lộc Quý
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đa Quý
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đa Lộc
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Túy Sơn
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đa Thọ
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Xuân Sơn
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Trường An
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đất Làng
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Trường Xuân 1
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Trường Xuân 2
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Cầu Đất
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Trường Vinh
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Trường Sơn
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Trường Thọ
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Phát Chi
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Trạm Hành 1
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Trạm Hành 2
|
10
|
|
|
Phường Lang Biang - Đà Lạt
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Cao Bá Quát
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Cao Bá Quát
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Cao Bá Quát
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Đa Thành
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nguyễn Siêu
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Bạch Đằng
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Cao Thắng
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Cao Thắng
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thánh Mẫu
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tùng Lâm
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Phước Thành
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Phước Thành
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đa Phú
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố MăngLine
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đồng Tâm
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố B’Nơr A
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Langbiang
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Hợp Thành
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đăng Gia Dềt B
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đăng Lèn
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố B’Nơ B
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đan Kia
|
15
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đăng Gia
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Bon Đưng 1
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Bon Đưng 2
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đạ Nghịt
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đạ Nghịt 1
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Păng Tiêng
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Păng Tiêng 1
|
10
|
|
|
Phường 1 Bảo Lộc
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 10
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 12
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 13
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Lộc Phát
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Lộc Phát
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Lộc Phát
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Lộc Phát
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5 Lộc Phát
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6 Lộc Phát
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7 Lộc Phát
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8 Lộc Phát
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 9 Lộc Phát
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 10 Lộc Phát
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 11 Lộc Phát
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 12 Lộc Phát
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 13 Lộc Phát
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 14 Lộc Phát
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 15 Lộc Phát
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 16 Lộc Phát
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 17 Lộc Phát
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 18 Lộc Phát
|
15
|
|
32
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 19 Lộc Phát
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 20 Lộc Phát
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Hương 1
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Hương 2
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thanh Hương 1
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thanh Hương 2
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thanh Hương 3
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thanh Xuân 1
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thanh Xuân 2
|
15
|
|
41
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Bình 1
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Bình 2
|
10
|
|
|
Phường 2 Bảo Lộc
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 10
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 12
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 13
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 14
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 15
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 16
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 17
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 18
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 19
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 20
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 21
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 22
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 23
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 24
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 25
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 26
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 27
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 28
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 29
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 30
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 31
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 32
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 33
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 34
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 35
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 36
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 37
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 38
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 39
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 40
|
10
|
|
41
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 41
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 42
|
15
|
|
43
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 43
|
10
|
|
44
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 44
|
10
|
|
|
Phường 3 Bảo Lộc
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1A
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1B
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3A
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3B
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4A
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4B
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5A
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5B
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6A
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6B
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8A
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8B
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Lộc Châu
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Lộc Châu
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Lộc Châu
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Lộc Châu
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Ánh Mai 1
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Ánh Mai 2
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Ánh Mai 3
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân An
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Vượng
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Thịnh
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đạ Nghịch
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Châu
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Ninh
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Bình
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Lập
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Đại Lào
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Đại Lào
|
15
|
|
32
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Đại Lào
|
15
|
|
33
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Đại Lào
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7 Đại Lào
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 9
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 10
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 11
|
10
|
|
|
Phường B’Lao
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 10
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 12
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 13
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 14
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 15
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 16
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 17
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 18
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 19
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 20
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 21
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 22
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 23
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 24
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 25
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 26
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 27
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 28
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 29
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 30
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 31
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 32
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 33
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 34
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 35
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 36
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Kim Thanh
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Thanh Xá
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Kim Điền
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Hóa 1
|
10
|
|
41
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Hóa 2
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nga Sơn 1
|
10
|
|
43
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nga Sơn 2
|
10
|
|
44
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đại Nga 1
|
10
|
|
45
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đại Nga 2
|
10
|
|
46
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nausri
|
10
|
|
|
Xã Lạc Dương
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Đa Ra Hoa
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Đa Tro
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Liêng Bông
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Đa Blah
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Cháy
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Đông Mang
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Tu Poh
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Long Lanh
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đưng K’Si
|
10
|
|
|
Xã Đơn Dương
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Đức
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Thạnh Hòa
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Thạnh Nghĩa
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Thị
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn M’ Lọn
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Lập 1
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Lập 2
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Lập 3
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Lập 4
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Lập 5
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Hội
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn D’Ròn
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Suối Thông A1
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Suối Thông A2
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Suối Thông B1
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Suối Thông B2
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Suối Thông C1
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Suối Thông C2
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Nghiệp
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Thạnh
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Trường
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Kinh Tế Mới
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Cầu Sắt
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Ma Đanh
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn R’Lơm
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Ha Wai
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn K’lót
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Đa Hoa
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn Boockabang
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn Kambutte
|
10
|
|
|
Xã Ka Đô
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lập
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Sơn
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn M’răng
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Lâm Làng
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Yên Khê Hạ
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Thượng
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Quỳnh Châu Đông
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Thạnh
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Hải Dương
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Hải Hưng
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hiệp 1
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hiệp 2
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Hiệp 1
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Hiệp 2
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Ka Đô Cũ
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Ka Đô Mới 1
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Ka Đô Mới 2
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Ta Ly 1
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Ta Ly 2
|
10
|
|
|
Xã Quảng Lập
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Tân
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Hiệp
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Hoà
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Thuận
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Lợi
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Đông Hồ
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Hamanhai 1
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Hamanhai 2
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Pró Kinh Tế
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Pró Ngó
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Pró Trong
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Krănggọ
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Lộc
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Krăngchớ
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Krănggọ 2
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Hoà Lạc
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Ka Đê
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Ka Rái 1
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Ka Rái 2
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Sao Mai
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Ka Đơn
|
15
|
|
|
Xã D’Ran
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Lạc
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Thiện 1
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Thiện 2
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Quảng
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Đường Mới
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Hòa Bình
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Tuyền 1
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Tuyền 2
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thuận 1
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thuận 2
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thuận 3
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Kăn Kil
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Ha Ma Sing
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Thạnh
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Viên A
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Viên B
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Labouye A
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Labouye B
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Bình
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Xuân 1
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Xuân 2
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Châu Sơn
|
15
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn KTM Châu Sơn
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Diom A
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Diom B
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Giãn Dân
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn B'Kăn
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hiên
|
10
|
|
|
Xã Hiệp Thạnh
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Định An
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn K’Rèn
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Tân An
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn K’Long
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đarahoa
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Trung Hiệp
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Hiệp
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Phi Nôm
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Bắc Hội
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thạnh
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Bồng Lai
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn An Hiệp
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hiệp
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Hiệp
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn An Ninh
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn An Bình
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn An Tĩnh
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Gần Reo
|
10
|
|
|
Xã Đức Trọng
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 01
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 02
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 03
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 04
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 05
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 06
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 07
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 08
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 09
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 16
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 17
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 18
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 19
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 20
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 21
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 22
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 23
|
15
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 24
|
15
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 25
|
15
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 26
|
15
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn 27
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn 28
|
15
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn 29
|
15
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn 30
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn 31
|
15
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn 32
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn 33
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn 34
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn Phú Lộc
|
15
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thịnh
|
15
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn Phú Trung
|
15
|
|
38
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hòa
|
15
|
|
39
|
Đội
dân phòng thôn Phú Tân
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng thôn Chi Rông
|
15
|
|
41
|
Đội
dân phòng thôn R’Chai 1
|
15
|
|
42
|
Đội
dân phòng thôn R’Chai 2
|
15
|
|
43
|
Đội
dân phòng thôn R’Chai 3
|
15
|
|
44
|
Đội
dân phòng thôn Phú An
|
15
|
|
45
|
Đội
dân phòng thôn Phú Bình
|
10
|
|
46
|
Đội
dân phòng thôn P’ré
|
15
|
|
47
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Lâm
|
10
|
|
48
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Nghiệp
|
10
|
|
49
|
Đội
dân phòng thôn K’nai
|
10
|
|
|
Xã Tân Hội
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Thái Sơn
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Bia Ray
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đoàn Kết
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Srê Đăng
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Bon Rơm
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Lạch Tông
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Yang Ly
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Tân Phú
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Tân An
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Tân Trung
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Tân Đà
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lập
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hiệp
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Ba Cản
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Tân Thuận
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hòa
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Tân Bình
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Tân Nghĩa
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hưng
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Tân Liên
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Tân Thịnh
|
10
|
|
|
Xã Tà Hine
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Tà Hine
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn B’Liang
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Phú Ao
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Phú Cao
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Ninh Thuận
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Nam Loan
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hải
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Trung Ninh
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Trung Hậu
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Ninh Hải
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Thịnh Long
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Châu Phú
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Hùng Hưng
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đà Thành
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đà Phước
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đà An
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đà Giang
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Đà Thuận
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Đà Thọ
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Đà Thắng
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Đà Lâm
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Đà R'Giềng
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Ma Am
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Sóp
|
10
|
|
|
Xã Tà Năng
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Masara
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Đoàn Kết
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Tà Nhiên
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Tou Neh
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Klong Bong
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Charanghao
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Tà Sơn
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Blá
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Ma Bó
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Toa Cát
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Chơ Ré
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hạ
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Tơ Mrang
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Chơ Rung
|
10
|
|
|
Xã Ninh Gia
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đại Ninh
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Ninh Hòa
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Ninh Thiện
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Thiện Chí
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Kinh tế mới
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Tân Phú
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Hòa
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Thuận
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Đăng Srôn
|
15
|
|
|
Xã Đinh Văn Lâm Hà
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn An Lạc
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn B' Nông Rết
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Bồ Liêng
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Kô Ya
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đa Huynh
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Đoàn Kết
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Tâm
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Gia Thạnh
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Hòa Lạc
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Kon Tách Đăng
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Pót Pe
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Đức
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Ry Ông Sre
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Sơn Hà
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Srê Nhắc
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Tiên Tiến
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Tiên Phong
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Văn Hà
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Văn Tâm
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Xoan
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Yên Bình
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Mỹ Đức
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lập
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hiệp
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Tân Thành
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Tân An
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lộc
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lợi
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Tân Tiến
|
15
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Tân Đức
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Hà Trung
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hòa
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lin
|
15
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn Văn Minh
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn Tân Thuận
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Bình 1
|
15
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Bình 2
|
15
|
|
38
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Bình 3
|
15
|
|
39
|
Đội
dân phòng thôn Kim Phát
|
15
|
|
|
Xã Phú Sơn Lâm Hà
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn R' Lơm
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đa Nung A
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đa Nung B
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đạ R' Kôh
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Liên Kết
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn An Phước
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Tân Tiến
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Yên Thành
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Ty
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đam Pao
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Bằng Tiên 1
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Bằng Tiên 2
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Sơn
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 1/5
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Ngọc Sơn
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Ngọc Sơn 1
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Ngọc Sơn 2
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Ngọc Sơn 3
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Pretieng 1
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Pretieng 2
|
15
|
|
|
Xã Nam Hà Lâm Hà
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Hoàn Kiếm 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Hoàn Kiếm 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Hoàn Kiếm 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Sóc Sơn
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Hai Bà Trưng
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hà
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Ryông Tô
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Liên Hòa
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Bằng
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Nghĩa
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Phi Sour
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hòa
|
10
|
|
|
Xã Nam Ban Lâm Hà
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Thăng Long
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Ba Đình
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đống Đa
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Bạch Đằng
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đông Anh 1
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Đông Anh 2
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Đông Anh 3
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Chi Lăng
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Từ Liêm 1
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Từ Liêm 2
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 1 Mê Linh
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 2 Mê Linh
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 3 Mê Linh
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 5 Mê Linh
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 8 Mê Linh
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 9 Mê Linh
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Thực Nghiệm
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Cổng Trời
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Hang Hớt
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Buôn Chuối
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 1 Gia Lâm
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 2 Gia Lâm
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 3 Gia Lâm
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 4 Gia Lâm
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 5 Gia Lâm
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 6 Gia Lâm
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Quang Trung 1
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Quang Trung 2
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Gan Thi
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Trung Hà
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Trì
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn Tầm Xá
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Hà
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn Đông Hà
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn Tiền Lâm
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn Đông Anh
|
10
|
|
|
Xã Phúc Thọ Lâm Hà
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Thanh
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Hưng
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Tân
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Tiến
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Hợp
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Tân Sơn
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Bô
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Cát
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn R' Hang Trụ
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Lộc
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Pe
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Tân An
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đoàn Kết
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Phi Tô
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Hòa Bình
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Kon Pang
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Tân Bình
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Đông Thanh
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Bằng Sơn
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Bình
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hợp
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Hà
|
10
|
|
|
Xã Tân Hà Lâm Hà
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Dâng
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Chiến Thắng
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Sa
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Liên Hà 1
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Liên Hà 2
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Liên Hồ
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Liên Kết
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Thạch
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Thọ
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Sình Công
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Tân Kết
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Thạch Hà
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Hà Lâm
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đan Hà
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Phượng Lâm
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đoàn Kết
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Thống Nhất
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lập
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn An Bình
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Nhân Hòa
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Mỹ Hà
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Vân Khánh
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Minh Thành
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Đức Thành
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hưng
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Phú Dương
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Minh Dương
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Hải Hà
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Vinh Quang
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Quế Dương
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Đức Long
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn Đức Hải
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn Đức Bình
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn Liên Trung
|
15
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn Tân Trung
|
15
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Tân
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Hưng
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng thôn Thạch Tân
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng thôn Tân Đức
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Thọ 1
|
15
|
|
41
|
Đội
dân phòng thôn Phúc Thọ 2
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng thôn Đan Phượng 1
|
15
|
|
43
|
Đội
dân phòng thôn Thạch Thất 1
|
10
|
|
44
|
Đội
dân phòng thôn Thạch Thất 2
|
10
|
|
|
Xã Đam Rông 1
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Bob Le
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Dơng Glê
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Păng Sim
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Tâm
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Liêng Đơng
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Bob La
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Bình
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Trung Tâm
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Lăng Tô
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Trung Tâm 2
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Tân Trung
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Pul
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Mur
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Sơn
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đạ K’Nàng
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Păng Dung
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Pin
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Păng Păh
|
10
|
|
|
Xã Đam Rông 2
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Liêng Srônh
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Rô Men
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Liêng Hung
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Bằng Lăng
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Bắc Nguyên
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
|
Xã Đam Rông 3
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Liêng Krắc 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Liêng Krắc 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Tu La
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đa Xế
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đa Tế
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Đa La
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Tân Tiến
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Phi Có
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Liên Hương
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Măng
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Pang Pế Dơng
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Pang Pế Nâm
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Phi Jút
|
10
|
|
|
Xã Đam Rông 4
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Liêng Trang 1
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Liêng Trang 2
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Kao 2
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Nhinh 1
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Nhinh 2
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Ntôl
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Mê Ka
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Chiêng Cao Cil Múp
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Lán Tranh
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đưng Trang
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn K’Nớ 1
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn K’Nớ 2
|
10
|
|
|
Xã Di Linh
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 16
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 17
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 18
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 19
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 20
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Di Linh Thượng 1
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Di Linh Thượng 2
|
15
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn KaMing
|
15
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Tân Châu 1
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Tân Châu 2
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Tân Châu 3
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Tân Châu 4
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Tân Châu 5
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Tân Châu 6
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Tân Châu 7
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Tân Châu 8
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn Tân Châu 9
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn Liên Châu
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn Hàng Làng
|
15
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn Hàng Hải
|
15
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn Lăng Kú
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn Đăng Rách
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng thôn K’ Long Trao 1
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng thôn K’ Long Trao 2
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng thôn Liên Đầm 1
|
10
|
|
41
|
Đội
dân phòng thôn Liên Đầm 2
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng thôn Liên Đầm 3
|
15
|
|
43
|
Đội
dân phòng thôn Liên Đầm 4
|
10
|
|
44
|
Đội
dân phòng thôn Liên Đầm 5
|
10
|
|
45
|
Đội
dân phòng thôn Liên Đầm 7
|
10
|
|
46
|
Đội
dân phòng thôn Liên Đầm 8
|
15
|
|
47
|
Đội
dân phòng thôn Liên Đầm 9
|
15
|
|
48
|
Đội
dân phòng thôn Liên Đầm 10
|
10
|
|
49
|
Đội
dân phòng thôn Nông Trường
|
10
|
|
|
Xã Hòa Ninh
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1A
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 1B
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 2A
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 2B
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 3A
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 4A
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 5A
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 5B
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 6A
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 7A
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 9A
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 10A
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 12A
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 13A
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 14A
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 15A
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Nam Trang
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn 16
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn 1C
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn 2C
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn 3C
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn 4C
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn 5C
|
10
|
|
|
Xã Hòa Bắc
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1B
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2B
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3B
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 5B
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 6B
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 7B
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 8B
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 9B
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 10B
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 11B
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn La Òn
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Kon Rum Lớn
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Kon Rum nhỏ
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 1A
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 2A
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 3A
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 4A
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 5A
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 6A
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 7A
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 8A
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 11A
|
10
|
|
|
Xã Đinh Trang Thượng
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Tân Thượng 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Tân Thượng 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Tân Thượng 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Tân Thượng 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Tân Thượng 11
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm 1
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm 2
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm 3
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm 4
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm 5
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm 6
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm 7
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm 8
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm 9
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lâm 10
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
|
Xã Bảo Thuận
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Lạc 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Lạc 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Lạc 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Lạc 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Tân Phú 1
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Tân Phú 2
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lạc 1
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lạc 2
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lạc 3
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Kao Kuil
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Duệ
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Đò
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Lạc
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn K’ Brạ
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Tân Nghĩa
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Lộc Châu 1
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Lộc Châu 2
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Lộc Châu 3
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Lộc Châu 4
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Gia Bắc 1
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Gia Bắc 2
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Trại Phong
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Bảo Tuân
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Ta Ly
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Bờ Sụt
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Hàng Ùng
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Hàng Pi Ơr
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Kơ Nệt
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Kala Tô Kềng
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Kala Krọt
|
15
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Krọt Dờng
|
10
|
|
|
Xã Sơn Điền
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Jang Pàr
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Ka Niêng
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Bờ Nơm
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đăng Cao
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Con Sỏ
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Nao Sẻ
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Bộ Bê
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Hà Giang
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Đa Hiòng
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Ka Sá
|
10
|
|
|
Xã Gia Hiệp
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Thành 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Thành 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Gia Lành
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hiệp 1
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hiệp 2
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hiệp 3
|
10
|
|
|
Xã Bảo Lâm 1
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1 Lộc Thắng
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2 Lộc Thắng
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3 Lộc Thắng
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4 Lộc Thắng
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 6 Lộc Thắng
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 7 Lộc Thắng
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 8 Lộc Thắng
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 9 Lộc Thắng
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 10 Lộc Thắng
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 11 Lộc Thắng
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 12 Lộc Thắng
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 13 Lộc Thắng
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 14 Lộc Thắng
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 15 Lộc Thắng
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 16 Lộc Thắng
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 17 Lộc Thắng
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 18 Lộc Thắng
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 19 Lộc Thắng
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 20 Lộc Thắng
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 22 Lộc Thắng
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 1 Lộc Ngãi
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 2 Lộc Ngãi
|
15
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 3 Lộc Ngãi
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 4 Lộc Ngãi
|
15
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 5 Lộc Ngãi
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 6 Lộc Ngãi
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn 7 Lộc Ngãi
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn 8 Lộc Ngãi
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn 9 Lộc Ngãi
|
15
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn 10 Lộc Ngãi
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn 11 Lộc Ngãi
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn 12 Lộc Ngãi
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn 13 Lộc Ngãi
|
15
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn 1 Lộc Quảng
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn 2 Lộc Quảng
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn 4 Lộc Quảng
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn 5 Lộc Quảng
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng thôn 6 Lộc Quảng
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng thôn 7 Lộc Quảng
|
10
|
|
|
Xã Bảo Lâm 2
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Tứ Quý
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn An Hòa
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn An Bình
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn B’Dơr
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn B’Cọ
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lạc 1
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lạc 2
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lạc 3
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lạc 4
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lạc 6
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lạc 8
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lạc 9
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Đức Giang 1
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Đức Giang 2
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Khánh Thượng
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Bình
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Tiền Yên
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Đông La 1
|
15
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Đông La 2
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Đức Thanh
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Đức Thạnh
|
10
|
|
|
Xã Bảo Lâm 3
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 1A
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 2A
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 3A
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 4A
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 5-7
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 6A
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 8A
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 8B
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 9A
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 10A
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 10B
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
15
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 16
|
15
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Tà Ngào
|
10
|
|
|
Xã Bảo Lâm 4
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1 B'Lá
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2 B'Lá
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3 B'Lá
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4 B'Lá
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5 B'Lá
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 1 Lộc Lâm
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 2 Lộc Lâm
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 3 Lộc Lâm
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 1 Lộc Phú
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 2 Lộc Phú
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 3 Lộc Phú
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 4 Lộc Phú
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Rhàng Blàng
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Nao Quang
|
10
|
|
|
Xã Bảo Lâm 5
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1 Lộc Bảo
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2 Lộc Bảo
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3 Lộc Bảo
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 1 Lộc Bắc
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 2 Lộc Bắc
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 3 Lộc Bắc
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 4 Lộc Bắc
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Hang Ka Lộc Bảo
|
10
|
|
|
Xã Đạ Huoai
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 16
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 17
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 18
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 19
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 20
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 21
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 22
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 23
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 24
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 25
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 26
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn 27
|
10
|
|
|
Xã Đạ Huoai 2
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Hồng
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Phước Trung
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Phước Dũng
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Bình An
|
10
|
|
|
Xã Đạ Huoai 3
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng Đội dân phòng thôn 6
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng Đội dân phòng thôn 7
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng Đội dân phòng thôn 8
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng Đội dân phòng thôn 1
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng Đội dân phòng thôn 2
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng Đội dân phòng thôn 3
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng Đội dân phòng thôn 4
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng Đội dân phòng thôn 5
|
10
|
|
|
Xã Đạ Tẻh
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1A
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 1B
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 1C
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 2A
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 2B
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 2C
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 2D
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 3A
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 3B
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 3C
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 4A
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 4B
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 4D
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 5A
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 5B
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 5C
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 6A
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 6B
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 8A
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Tố Lan
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thành
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Hương Vân
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Sơn Thủy
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn Hương Thanh
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn Phú Bình
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn Hương Thuận
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn Vĩnh Phước
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Lộc
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn Lộc Hòa
|
10
|
|
|
Xã Đạ Tẻh 2
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Thành
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Châu
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Bình Hòa
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Thượng
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Tôn K’ Long
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 16
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 17
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 18
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 19
|
10
|
|
|
Xã Đạ Tẻh 3
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hòa
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Yên Hòa
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Hòa Bình
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Hà Lâm
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Hà Oai
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Hà Mỹ
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Hà Tây
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Hà Phú
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Nhar
|
10
|
|
|
Xã Cát Tiên
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng Buôn Go
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Mỹ Bắc
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Mỹ Nam
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Ninh Đại
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Ninh Hạ
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Ninh Trung
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Ninh Hậu
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Ngãi 1
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Ngãi 2
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Tư Nghĩa
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Nghĩa Hưng
|
10
|
|
|
Xã Cát Tiên 2
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Cát An
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Cát Lợi
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Cát Lâm 1
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Cát Lâm 2
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Cát Lâm 3
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Cát Lương
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Cát Điền
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Cát Hòa
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Phước Trung
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Sơn Hải
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Phước Thái
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Phổ Thuận
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Phổ Vinh
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đức Phổ
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Phổ Cường
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Hà Nam
|
10
|
|
|
Xã Cát Tiên 3
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Tiến Thắng
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Trấn Phú
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Liên Phương
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Tân Xuân
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Trung Hưng
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Vân Minh
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Hòa Thịnh
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng Bản Brun
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đạ Cọ
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Bù Sa
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Bù Gia Rá
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Bi Nao
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Bê Đê
|
10
|
|
|
Xã Đắk Wil
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 18
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Trung Tâm
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Hà thông
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đồi Mây
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Thái Học
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đoàn Kết
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng Buôn K'Nã
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng Buôn Trum
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Quyết Tâm
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Sơn
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Tâm
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Hợp Tân
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Nam (mới)
|
15
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Nhà Đèn
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Thanh
|
15
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Phú Sơn (mới)
|
15
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Thanh xuân
|
15
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Nam Thanh
|
15
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Tân Sơn
|
15
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Tân Tiến
|
15
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Cao Lạng
|
15
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Bằng Sơn
|
15
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Hợp Thành
|
15
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Trung Sơn
|
15
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn Bình Minh
|
15
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn Suối Tre
|
15
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn Nam Tiến
|
15
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn Cồn Dầu
|
15
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn Ba Tầng (mới)
|
15
|
|
|
Xã Nam Dong
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 16
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 17
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 18
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 19
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 20
|
15
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 21
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 22
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 23
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 24
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 25
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 26
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn 27
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn 28
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn 29
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn 30
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn 31
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn 32
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn 33
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn Trung Tâm
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn Cao Lạng
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng Bon U Sroong
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn Tân Ninh
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng thôn Tân Bình
|
10
|
|
|
Xã Cư Jút
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1 Ea T'ling
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2 Ea T'ling
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3 Ea T'ling
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4 Ea T'ling
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5 Ea T'ling
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6 Ea T'ling
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7 Ea T'ling
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8 Ea T'ling
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 9 Ea T'ling
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 11 Ea T'ling
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng Bon U1
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng Bon U2
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng Bon U3
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 1 Tâm Thắng
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 2 Tâm Thắng
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 3 Tâm Thắng
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 4 Tâm Thắng
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 5 Tâm Thắng
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 6 Tâm Thắng
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 7 Tâm Thắng
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 8 Tâm Thắng
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 9 Tâm Thắng
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 10 Tâm Thắng
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 11 Tâm Thắng
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 12 Tâm Thắng
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 13 Tâm Thắng
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn 14 Tâm Thắng
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn 15 Tâm Thắng
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng Buôn Nui
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng Buôn Buôr
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng Buôn Trum
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng Buôn Eapô
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn 1 Trúc Sơn
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn 2 Trúc Sơn
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn 3 Trúc Sơn
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn 4 Trúc Sơn
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn 5 Trúc Sơn
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng thôn 6 Trúc Sơn
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng thôn 1 Cư Knia
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng thôn 2 Cư Knia
|
10
|
|
41
|
Đội
dân phòng thôn 3 Cư Knia
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng thôn 4 Cư Knia
|
10
|
|
43
|
Đội
dân phòng thôn 5 Cư Knia
|
10
|
|
44
|
Đội
dân phòng thôn 6 Cư Knia
|
10
|
|
45
|
Đội
dân phòng thôn 7 Cư Knia
|
10
|
|
46
|
Đội
dân phòng thôn 8 Cư Knia
|
10
|
|
47
|
Đội
dân phòng thôn 9 Cư Knia
|
10
|
|
48
|
Đội
dân phòng thôn 10 Cư Knia
|
10
|
|
49
|
Đội
dân phòng thôn 11 Cư Knia
|
10
|
|
50
|
Đội
dân phòng thôn 12 Cư Knia
|
10
|
|
|
Xã Thuận An
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Sơn
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Hòa
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Bắc
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đức Hòa
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đức An
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Hạnh
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Thành
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Nam
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng Bon SarPa
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng Bon Bu Đắk
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đắc Xuân
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Đắc Phúc
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đắc Quang
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đắc Lợi
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đắc Lộc
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đắc Thủy
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đắc Kim
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Đắc Tâm
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Đắc An
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Đắc Thọ
|
15
|
|
|
Xã Đức Lập
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tân
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Đức Nghĩa
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đức Vinh
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đức Sơn
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đức Trung
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đức Bình
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đức Lễ A
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Đức Lễ B
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Đức Hòa
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Đức Hiệp
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Đức Ái
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Đức Thành
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Đức Thắng
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Đức Lợi
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Đức Lộc
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Đức Phúc
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Đức An
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Đức Thuận
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Đức Đoài
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Minh Đoài
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Mỹ Yên
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn Mỹ Hòa
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn Kẻ Đọng
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn BìnhThuận
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn Vinh Đức
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Phong
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Hòa
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Trang
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Sơn
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Thành
|
10
|
|
41
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Hà
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Sơn
|
10
|
|
43
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Lâm
|
10
|
|
44
|
Đội
dân phòng Bon Jun Juh
|
10
|
|
|
Xã Đắk Mil
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Năm Tầng
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Bắc Sơn
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Nam Sơn
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Sơn Trung
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Sơn Thượng
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Trung Hòa
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lập
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lợi
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Tân Định
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Nam Định
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Thắng Lợi
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng Bản Cao Lạng
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng Bon Đắk Gằn
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng Bon Đắk Krai
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng Bon Đắk Sra
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng Bon Đắk Láp
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn 16
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn 17
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn 18
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn 19
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn 20
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng Bon Đắk R'La
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng Bon Đắk Me
|
10
|
|
|
Xã Đắk Sắk
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Bình
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Hòa Phong
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3/2
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Thổ Hoàng 1
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Thổ Hoàng 2
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Thổ Hoàng 3
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Thổ Hoàng 4
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Lộc 1
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Lộc 2
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Tình 1
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Tình 2
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Tình 3
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Tân Bình
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Phương Trạch
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Hà
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Xô
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đức Long
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng Bon Đắk Sắk
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng Bon Đắk Mâm
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Tây Sơn
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Đông Sơn
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Nam Sơn
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Hưng
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Nam Thanh
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Thanh
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Sơn Hà
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sơn
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Xuân
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Hợp
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Sơn
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Tân Sơn
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn Lương Sơn
|
10
|
|
|
Xã Nam Đà
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đức Lập
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Hà
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Nam Cao
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Cao
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Trung
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Thành
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Đà
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Sơn (mới)
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Cao Sơn (mới)
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng Buôn Choah
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Ninh Giang
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Bình Giang
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hải
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Nam Thành
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Nam Sơn
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Nam Nghĩa
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Nam Cường
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Nam Phú (mới)
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Nam Thắng (mới)
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Nam Xuân
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Nam Thạnh
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hiệp
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Nam Thuận
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Nam Trung
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hà
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Nam Tân
|
10
|
|
|
Xã Krông Nô
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Mâm 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Mâm 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Mâm 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Mâm 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Hà
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Tân
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Vượng
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng Bon Dru
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng Bon Yok RLinh
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng Bon Bróih
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Hoa
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Ri
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Rô
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Lưu
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Na
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng Buôn 9
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng Buôn K62
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng Buôn Ol
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Hợp
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Xuân
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Exa Nô
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Giang Cách
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Tâm
|
10
|
|
|
Xã Nâm Nung
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lập
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng Bon Rcập
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Yốk Ju
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Nam Tiến
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng Bon Ja Răh
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Thái
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Hà
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Nam Thanh
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Nam Tân
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng Bon Đắk Prí
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hà
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Nam Xuân
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Nam Dao
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Nam Ninh
|
10
|
|
|
Xã Quảng Phú
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Xuyên Hải
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Xuyên Phước
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Xuyên Hà
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Xuyên Tân
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Xuyên An
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Xuyên Nghĩa
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng Bon Choih
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Phú Tân
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Phú Cường
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Nang
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng Buôn Krue
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thịnh
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Phú Tiến
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hưng
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Phú Xuân
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Phú Trung
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thuận
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Phú Lợi
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Phú Sơn
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hoà
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Phú Vinh
|
10
|
|
|
Xã Đắk Song
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng Bon BuJri
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng Bon A3
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sơn 1
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Hà Nam Ninh
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn E29
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng Bon RLông
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Rừng Lạnh
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Tân Bình
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Hoà
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sơn
|
10
|
|
|
Xã Thuận Hạnh
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng Bản Đầm Giỏ
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng Bản Đắk Thốt
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Tân
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Thành
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Tình
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Hải
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Hòa
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Bắc
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Nam
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Lợi
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Nghĩa
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Trung
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Bình
|
15
|
|
|
Xã Đức An
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng Thôn 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng Thôn 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng Thôn 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng Thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng Thôn 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng Thôn 12
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng Bon N'Jrang Lu
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng Bon Bu N'Drung
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Đắk R'Mo
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Tiên
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Kual 2
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Kual 3
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng Bon Bu Boong
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng Bon Bu Rwah
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Kual
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Kual 5
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Bình An
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
15
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
15
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
15
|
|
|
Xã Trường Xuân
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng Bản Đắk Lép
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng Bon Bu Păh
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng Bon N'Jang Bơ
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng Bon Ding Plei
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng Bon Jâng Plây 3
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng Bon Păng Sim
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng Bon Ta Mung
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
|
Xã Quảng Sơn
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng Bon Rlong phe
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng Bon Phi glê
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng Bon Bu Sir
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng Bon N'Ting
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Hợp
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Tiến
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng Bon N'Doh
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng Bon R'Bút
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng Bon Sa Nar
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Snao
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Snao 2
|
10
|
|
|
Xã Quảng Hòa
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
15
|
|
|
Xã Tà Đùng
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng Bon B'Srê A
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng Bon B'Dơng
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng Bon B'Srê B
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng Bon Pang So
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng Bon B' Nơr
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng Bon Sa Nar
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng Bon Rơ Sông
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng Bon Păng Xuôi
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng Bon Sa Ú
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
|
Xã Quảng Khê
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng Bon B'Nơm - Păng Răh
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng Bon B'Plào
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng Bon B'Tong
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng Bon Ka La Dơng
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng Bon Phi Mur
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng Bon Ka Nur
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng Bon Ka La Dạ
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng Bon Sa Diêng
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng Bon Ka La Yu
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng Bon Sa Ú Dru
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Long
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng Bon B'Dơng
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Lang
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Tân Tiến
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng Bon R'Dạ
|
10
|
|
|
Phường Bắc Gia Nghĩa
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Tiến
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Lập
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Thịnh
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghĩa Tín
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghĩa Hòa
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghĩa Thắng
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghĩa Lợi
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 9
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 10
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 11
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 12
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 13
|
15
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 14
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 15
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Ting Wêl Đăng
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Kon Hao
|
15
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Đắk Ha
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Đắk Ha
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5 Đắk Ha
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6 Đắk Ha
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7 Đắk Ha
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8 Đắk Ha
|
15
|
|
|
Phường Nam Gia Nghĩa
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Nghĩa Phú
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Nghĩa Phú
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Nghĩa Phú
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Nghĩa Phú
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5 Nghĩa Phú
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6 Nghĩa Phú
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7 Nghĩa Phú
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8 Nghĩa Phú
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Nghĩa Tân
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Nghĩa Tân
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Nghĩa Tân
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Nghĩa Tân
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5 Nghĩa Tân
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6 Nghĩa Tân
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Lợi
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Hiệp
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Phương
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Phú
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân An
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Hoà
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Bình
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đắk R'Moan
|
10
|
|
|
Phường Đông Gia Nghĩa
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố S' Rê Ú
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Phú Xuân
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đắk Tân
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tinh Wel Đơm
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố N'R Jieng
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Bu Sop
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Phai Kol Pru Đăng
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghĩa Hòa
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nghĩa Thuận
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Nam Rạ
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Đồng Tiến
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Cây Xoài
|
10
|
|
|
Xã Quảng Trực
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng Bon Bu Prăng 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng Bon Bu Prăng 1A
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng Bon Bu Prăng 2
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng Bon Bu Prăng 2A
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng Bon Bu Nung
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng Bon Bu Dăr
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng Bon Bu Gia
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng Bon Bu Sóp
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng Bon Bu Lum
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng Bon Bu Krăk
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng Bon Đắk Huýt
|
15
|
|
|
Xã Quảng Tân
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1A
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng Bon Bu Ndrong A
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng Bon Bu Ndrong B
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 3A
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng Bon Ja Lú A
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng Bon Ja Lú B
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Suon
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Mrê
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Mrang
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đắk R'Tăng
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đắk K'rung
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng Bon Jâng Kriêng
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Quoeng
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng Bon Mê Ra
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng Bon Đắk N'Jut
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Tân Bình (mới)
|
15
|
|
26
|
Đội
dân phòng Bon Phi Lơ Te
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng Bon Phi Lơ Te 1
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng Bon Điêng Đu
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng Bản Si Át
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng Bản Sín Chải
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng Bản Giang Châu
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng Bản Tân Lập
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng Bản Ninh Hòa
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng Bản Đoàn Kết
|
10
|
|
|
Xã Tuy Đức
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hà
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2A
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đoàn Kết
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Tâm
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng Bon Bu N'Đơr B
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Doãn Văn
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng Bon Ja Lú
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng Bon Bu Mlanh A
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng Bon Bu Mlanh B
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng Bon R'Muôn
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng Bon Diêng Ngaih
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng Bon Me Ra
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng Bon Bu Dơng
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng Bon Bu Đách
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng Bon Bu Koh
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng Bon Bu N'Đơr A
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Tuy Đức
|
15
|
|
27
|
Đội
dân phòng Bon Bu Boong
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng Bon Bu NDRung
|
10
|
|
|
Xã Kiến Đức
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Lộc
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Thọ
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Thành
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Quảng An
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Phước
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Đạt
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Tiến
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Hòa
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Thuận
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Lợi
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Chánh
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Trung
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Bình
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Bù Đốp
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng Bon Bu Za Ráh
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Sơn
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
15
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
15
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn 16
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng thôn 17
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng Bon Đắk Blao
|
10
|
|
|
Xã Quảng Tín
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 5
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 7
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 10
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 11
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 12
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 13
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Sin 16
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 01
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 02
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 03
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 04
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 05
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 06
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 08
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 09
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Sa đa cô
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng Bon Ol Bù Tung
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng Bon Bù Đách
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng Bon Bù Bir
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng Bon Đăng Kliêng
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Đoàn Kết
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Tân Tiến
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Tân Phú
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Ru 6
|
10
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lợi
|
10
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Tân Lập
|
10
|
|
32
|
Đội
dân phòng Bon Bù Sê Rê I
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng Bon Bù Sê Rê II
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng thôn Đắk Ru 8
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng thôn Tân Bình
|
10
|
|
36
|
Đội
dân phòng thôn Châu Thành
|
10
|
|
37
|
Đội
dân phòng thôn Hưng Bình 1
|
10
|
|
38
|
Đội
dân phòng thôn Hưng Bình 2
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng thôn Hưng Bình 3
|
10
|
|
40
|
Đội
dân phòng thôn Hưng Bình 5
|
10
|
|
41
|
Đội
dân phòng thôn Hưng Bình 6
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng Bon Châu Mạ
|
10
|
|
|
Xã Nhân Cơ
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 17
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng Bon Bu Dấp
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 18
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 19
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 20
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 16
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng Bon Bu N'đoh
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 21
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn 22
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng Bon PiNao
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn 23
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn 24
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn 25
|
10
|
|
|
Phường Hàm Thắng
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng khu phố 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng khu phố 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng khu phố 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng khu phố 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng khu phố Kim Bình
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng khu phố Thắng Hiệp
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng khu phố Thắng Thuận
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng khu phố Thắng Hòa
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng khu phố Thắng Lợi
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng khu phố Kim Ngọc
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng khu phố Ung Chiếm
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng khu phố Phú Hòa
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng khu phố Phú Thành
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng khu phố Phú Trường
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng khu phố Phú Cường
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng khu phố Phú An
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng khu phố Phú Thịnh
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng khu phố Phú Xuân
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng khu phố Phú Mỹ
|
10
|
|
|
Phường Bình Thuận
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng khu phố 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng khu phố 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng khu phố 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng khu phố 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng khu phố 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng khu phố 6
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng khu phố Đại Thiện 1
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng khu phố Đại Thiện 2
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng khu phố Phú Điền
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng khu phố Phú Nhang
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng khu phố Xuân Điền
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng khu phố Đại Lộc
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng khu phố Xuân Phong
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng khu phố Xuân Phú
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng khu phố Xuân Hòa
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng khu phố Xuân Tài
|
15
|
|
|
Phường Mũi Né
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng khu phố Hàm Tiến 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng khu phố Hàm Tiến 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng khu phố Hàm Tiến 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng khu phố Hàm Tiến 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng khu phố Thiện Sơn
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng khu phố Thiện An
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng khu phố Thiện Trung
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng khu phố Thiện Hòa
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng khu phố Thiện Bình
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng khu phố 1
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng khu phố 2
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng khu phố 3
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng khu phố 4
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng khu phố 5
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng khu phố 6
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng khu phố 7
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng khu phố 8
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng khu phố 9
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng khu phố 10
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng khu phố 11
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng khu phố 12
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng khu phố 13
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng khu phố 14
|
15
|
|
24
|
Đội
dân phòng khu phố 15
|
15
|
|
25
|
Đội
dân phòng khu phố Long Sơn
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng khu phố Suối Nước
|
10
|
|
|
Phường Phú Thủy
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng khu phố 1 - Phú Hài
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng khu phố 2 - Phú Hài
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng khu phố 3 - Phú Hài
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng khu phố 4 - Phú Hài
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng khu phố 5 - Phú Hài
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng khu phố 1
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng khu phố 2
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng khu phố 3
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng khu phố 4
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng khu phố 5
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng khu phố 6
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng khu phố 7
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng khu phố 8
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng khu phố 10
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng khu phố 11
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng khu phố 12
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng khu phố 13
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng khu phố 14
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng khu phố 1 - Thanh Hải
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng khu phố 2 - Thanh Hải
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng khu phố 3 - Thanh Hải
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng khu phố 4 - Thanh Hải
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng khu phố 5 - Thanh Hải
|
15
|
|
|
Phường Phan Thiết
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 10
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 12
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 13
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 14
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 15
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 16
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 17
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 18
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 19
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 20
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 21
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 22
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 23
|
15
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 24
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 25
|
10
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 26
|
10
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 27
|
10
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 28
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 29
|
15
|
|
30
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 30
|
15
|
|
31
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 31
|
15
|
|
32
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 32
|
10
|
|
33
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 33
|
10
|
|
34
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 34
|
10
|
|
35
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 35
|
15
|
|
36
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 36
|
15
|
|
37
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 37
|
15
|
|
38
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 38
|
10
|
|
39
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 39
|
15
|
|
40
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 40
|
15
|
|
41
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 41
|
10
|
|
42
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 42
|
15
|
|
43
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 43
|
15
|
|
44
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 44
|
10
|
|
|
Phường Tiến Thành
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng khu phố 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng khu phố 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng khu phố 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng khu phố 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng khu phố 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng khu phố 6
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng khu phố 7
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng khu phố 8
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng khu phố Tiến Đức
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng khu phố Tiến Bình
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng khu phố Tiến An
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng khu phố Tiến Hòa
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng khu phố Tiến Hải
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng khu phố Tiến Phú
|
10
|
|
|
Phường La gi
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Tân An
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Tân An
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Tân An
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Tân An
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5 Tân An
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6 Tân An
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7 Tân An
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8 Tân An
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Tân Thiện
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Tân Thiện
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Tân Thiện
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Tân Thiện
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5 Tân Thiện
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Bình An 1
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Bình An 2
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Bình An 3
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Lý 1
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng tổ dân phố Tân Lý 2
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 1 Bình Tân
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 2 Bình Tân
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 3 Bình Tân
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 4 Bình Tân
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 5 Bình Tân
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 6 Bình Tân
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 7 Bình Tân
|
15
|
|
26
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 8 Bình Tân
|
15
|
|
27
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 9 Bình Tân
|
15
|
|
28
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 10 Bình Tân
|
10
|
|
29
|
Đội
dân phòng tổ dân phố 11 Bình Tân
|
15
|
|
|
Phường Phước Hội
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng khu phố 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng khu phố 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng khu phố 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng khu phố 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng khu phố 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng khu phố 7
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng khu phố 8
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng khu phố 9
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng khu phố 10
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng khu phố 6
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng khu phố 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng khu phố 12
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng khu phố 13
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng khu phố 14
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng khu phố 15
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng khu phố 16
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng khu phố Cam Bình
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng khu phố Mũi Đá
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng khu phố Phước Linh
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng khu phố Thanh Linh
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng khu phố Phước Thọ
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng khu phố Phước Tiến
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng khu phố Phước Hải
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng khu phố Hồ Tôm
|
10
|
|
|
Xã Tuyên Quang
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Tiến Hiệp
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Tiến Phú
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Tiến Thạnh
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Tiến Hưng
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Tiến Hòa
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Phú Khánh
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Phú Sơn
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Phú Phong
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hưng
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Phú Sum
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Phú Mỹ
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Văn Lâm
|
15
|
|
|
Xã Tân Hải
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Lễ
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Trí
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Hoà
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Thành
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Thuận
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Ba Đăng
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Tam Tân
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Tiến
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp An
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Phú
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Cường
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Tín
|
10
|
|
|
Xã Vĩnh Hảo
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Vĩnh Tiến
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Vĩnh Hưng
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Vĩnh Phúc
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Vĩnh Sơn
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Vĩnh Hải
|
15
|
|
|
Xã Liên Hương
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Phú Điền
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Trị
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Vĩnh Hanh
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 1 Phước Thể
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 2 Phước Thể
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 3 Phước Thể
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 1 Bình Thạnh
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 2 Bình Thạnh
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 3 Bình Thạnh
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 1 Liên Hương
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 2 Liên Hương
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 3 Liên Hương
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 4 Liên Hương
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 5 Liên Hương
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 6 Liên Hương
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 7 Liên Hương
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 8 Liên Hương
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn 9 Liên Hương
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn 10 Liên Hương
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn 11 Liên Hương
|
15
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn 12 Liên Hương
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn 13 Liên Hương
|
15
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn 14 Liên Hương
|
15
|
|
|
Xã Tuy Phong
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Tuy Tịnh 1
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Tuy Tịnh 2
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn La Bá
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Phan Dũng
|
10
|
|
|
Xã Phan Rí Cửa
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Giang 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Giang 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Song Thanh 1
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Song Thanh 2
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Song Thanh 3
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Giang Hải 1
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Giang Hải 2
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Giang Hải 3
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Giang 1
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Giang 2
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Minh Tân 1
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Minh Tân 2
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Minh Tân 3
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Minh Tân 4
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Hải Tân 1
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Hải Tân 2
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Hải Tân 3
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thủy
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hòa
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hải
|
15
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Phú Tân
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Tân
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Lương
|
15
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Đức 1
|
15
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Đức 2
|
15
|
|
26
|
Đội
dân phòng thôn Hà Thủy 1
|
15
|
|
27
|
Đội
dân phòng thôn Hà Thủy 2
|
15
|
|
28
|
Đội
dân phòng thôn Hà Thủy 3
|
15
|
|
29
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Lộc 1
|
15
|
|
30
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Lộc 2
|
15
|
|
31
|
Đội
dân phòng thôn Hội Tâm
|
15
|
|
32
|
Đội
dân phòng thôn Nha Mé
|
10
|
|
|
Xã Bắc Bình
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Bình Thắng
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Bình Minh
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Bình Hòa
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Bình Tiến
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Bình Đức
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Bình Hiếu
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Bình Liêm
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Bình Thủy
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Bình Lễ
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Bình Long
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Xuân An 1
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Xuân An 2
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Phước
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Hội
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Xuân Quang
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Hòa Thuận
|
15
|
|
|
Xã Hồng Thái
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Cảnh Diễn
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Tịnh Mỹ
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Khiết
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Châu Hanh
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Trí Thái
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Mai Lãnh
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Bình
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Thái Thành
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Thái Hòa
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Thái An
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Thái Bình
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Thái Hiệp
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Thái Thuận
|
10
|
|
|
Xã Hải Ninh
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Hải Xuân
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Hải Lạc
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Hải Thủy
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn An Hòa
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn An Trung
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn An Lạc
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn An Bình
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn An Thạnh
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Tân Điền
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Phú Điền
|
10
|
|
|
Xã Phan Sơn
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Ka Líp
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Bon Thớp
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Ta Moon
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Ka Lúc
|
10
|
|
|
Xã Sông Lũy
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Tiến Đạt
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Tiến Thành
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Suối Nhuôm
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Sông Khiêng
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Tú Sơn
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Hoà Bình
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Bình Nghĩa
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Bình Nhơn
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Bình Sơn
|
15
|
|
|
Xã Lương Sơn
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Bình
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Tân Bình
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Tân Sơn
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hoà
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Lương Nam
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Lương Tây
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Lương Trung
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Bắc Sơn
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Lương Bình
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Lương Hòa
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Lương Bắc
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Lương Đông
|
10
|
|
|
Xã Hòa Thắng
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Thịnh
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Hồng Trung
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Hồng Thắng
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Hồng Hải
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Hồng Chính
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Hồng Lâm
|
15
|
|
|
Xã Đông Giang
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đông Tiến
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Hòa Tiến
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
|
Xã La Dạ
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đaguri
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Đa Tro
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn La Dày
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kim
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
|
Xã Hàm Thuận Bắc
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Dân Hòa
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Dân Trí
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Dân Lễ
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Dân Hiệp
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Phú Lập
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Phú Điền
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Thuận
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Phú Sơn
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thắng
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Phú Hòa
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thái
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Giang
|
15
|
|
|
Xã Hàm Thuận
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Ma Lâm
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Minh
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Dốc Lăng
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Ku Kê
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Hòa
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Phú Minh
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Giáo
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Tầm Hưng
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Nà Bồi
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Lâm Thiện
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
|
Xã Hồng Sơn
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Liêm Thuận
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Liêm Hòa
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Liêm Thái
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Liêm Bình
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Liêm An
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Suối Đá
|
15
|
|
|
Xã Hàm Liêm
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn An Phú
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Hội Nhơn
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Bình Lâm
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Bình An
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Ninh Thuận
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Trũng Liêm
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Điền
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Thành
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
|
Xã Hàm Thạnh
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Mỹ Thạnh 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Mỹ Thạnh 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Hàm Cần 1
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Hàm Cần 2
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Hàm Cần 3
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Lò To
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Ba Bàu
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Dân Hòa
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Dân Cường
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Dân Thuận
|
15
|
|
|
Xã Hàm Kiệm
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đằng Thành
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Đại Thành
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Văn Phong
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Dân Hiệp
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Dân Phú
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Dân Bình
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Phú Nghĩa
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thọ
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Phú Sung
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Phú Lộc
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Phú Cường
|
15
|
|
|
Xã Tân Thành
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Minh
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Cường
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Thuận Thành
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Kê Gà
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Văn Kê
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Thạnh Mỹ
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Cây Găng
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Nghĩa
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Nhơn
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Hoà
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Phước
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Lễ
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Thanh Phong
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Tân
|
15
|
|
|
Xã Hàm Thuận Nam
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Nam Trung
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Lập Hòa
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Lập Nghĩa
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Lập Vinh
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Lập Bình
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Nam Tân
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Nam Thành
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Minh Thành
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Minh Hòa
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Minh Tiến
|
15
|
|
|
Xã Tân Lập
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Lập Đức
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Lập Phước
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Tà Mon
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Lập Sơn
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn An Vinh
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn An Bình
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hưng
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hòa
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Tân Quang
|
15
|
|
|
Xã Tân Minh
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 10
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 11
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 12
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn 13
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn 14
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn 15
|
10
|
|
|
Xã Hàm Tân
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Đông Thanh
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Đông Hiệp
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đông Hòa
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Suối Máu
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đông Thuận
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đá Mài 1
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đá Mài 2
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Láng Gòn 1
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Láng Gòn 2
|
15
|
|
|
Xã Sơn Mỹ
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Cô Kiều
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Phò Trì
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Gò Đồn
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Gò Găng
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Hồ Lân
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Hiệp Hòa
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Hàm Thắng
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Bàu Giêng
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Thắng Hải
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Hà Lãng
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Suối Bang
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Suối Tứ
|
10
|
|
|
Xã Bắc Ruộng
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Măng Tố 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Măng Tố 2
|
10
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Măng Tố 3
|
10
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tân 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tân 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tân 6
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tân 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tân 8
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
|
Xã Nghị Đức
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đức Phú 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Đức Phú 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đức Phú 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đức Phú 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Tà Pứa
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
10
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
|
Xã Đồng Kho
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Huy Khiêm 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Huy Khiêm 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Huy Khiêm 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Huy Khiêm 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Huy Khiêm 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Huy Khiêm 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Kho 1
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Kho 2
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Kho 3
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Kho 4
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Kho 5
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn La Ngâu 1
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn La Ngâu 2
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn La Ngâu 3
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đa Mi
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đức Bình 1
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đức Bình 2
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Đức Bình 3
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Đức Bình 4
|
15
|
|
|
Xã Tánh Linh
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 6
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 7
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 8
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Hưng 1
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Hưng 2
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Trà Cụ
|
10
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Tín
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Hóa 1
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Hóa 2
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Chăm
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Tân Thành
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Hà
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Lạc Thuận
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Đồng Me
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Quảng Thuận
|
10
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Đồi Giang
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Phú Thuận
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Hòa Thuận
|
10
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Bàu Chim
|
10
|
|
|
Xã Suối Kiết
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Sông Dinh
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Suối Sâu
|
10
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Bà Tá
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Gia Huynh
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Kinh Tế
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Rừng Lá
|
10
|
|
|
Xã Nam Thành
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Mê Pu 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Mê Pu 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Mê Pu 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Mê Pu 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Mê Pu 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Mê Pu 6
|
10
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Mê Pu 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Mê Pu 8
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Mê Pu 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Sùng Nhơn 1
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Sùng Nhơn 2
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Sùng Nhơn 3
|
10
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Sùng Nhơn 4
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Sùng Nhơn 5
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Sùng Nhơn 6
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kai 1
|
10
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kai 2
|
10
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kai 3
|
10
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kai 4
|
10
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kai 5
|
15
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kai 6
|
10
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kai 7
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kai 8
|
15
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kai 10
|
10
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Đa Kai 11
|
10
|
|
|
Xã Đức Linh
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Nam Chính 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Nam Chính 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Nam Chính 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Nam Chính 4
|
10
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Nam Chính 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Nam Chính 6
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Nam Chính 7
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Nam Chính 8
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Nam Chính 9
|
10
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Nam Chính 10
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Vũ Hòa 1
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Vũ Hòa 2
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Vũ Hòa 3
|
15
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Vũ Hòa 4
|
15
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Vũ Hòa 5
|
15
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Vũ Hòa 6
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Võ Xu 1
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Võ Xu 2
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Võ Xu 3
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Võ Xu 4
|
15
|
|
21
|
Đội
dân phòng thôn Võ Xu 5
|
15
|
|
22
|
Đội
dân phòng thôn Võ Xu 6
|
10
|
|
23
|
Đội
dân phòng thôn Võ Xu 7
|
15
|
|
24
|
Đội
dân phòng thôn Võ Xu 8
|
15
|
|
25
|
Đội
dân phòng thôn Võ Xu 9
|
15
|
|
|
Xã Hoài Đức
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Đức Hạnh 1
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Đức Hạnh 2
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đức Hạnh 3
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Đức Hạnh 4
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tín 5
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tín 6
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tín 7
|
10
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tín 8
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tín 9
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tín 10
|
15
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tài 1
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tài 2
|
15
|
|
13
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tài 3
|
10
|
|
14
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tài 4
|
10
|
|
15
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tài 5
|
10
|
|
16
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tài 6
|
15
|
|
17
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tài 7
|
15
|
|
18
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tài 8
|
15
|
|
19
|
Đội
dân phòng thôn Võ Đắt
|
15
|
|
20
|
Đội
dân phòng thôn Đức Tài 10
|
15
|
|
|
Xã Trà Tân
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn 2A
|
15
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn 2B
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Đông Tân
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Nam Hà
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn 1A
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn 1B
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn 4
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn 5
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn 1
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn 2
|
10
|
|
11
|
Đội
dân phòng thôn 3
|
15
|
|
12
|
Đội
dân phòng thôn 4A
|
10
|
|
|
Đặc Khu Phú Quý
|
|
|
1
|
Đội
dân phòng thôn Phú Long
|
10
|
|
2
|
Đội
dân phòng thôn Đông Hải
|
15
|
|
3
|
Đội
dân phòng thôn Quý Hải
|
15
|
|
4
|
Đội
dân phòng thôn Tân Hải
|
15
|
|
5
|
Đội
dân phòng thôn Phú An
|
15
|
|
6
|
Đội
dân phòng thôn Thương Châu
|
15
|
|
7
|
Đội
dân phòng thôn Qúy Thạnh
|
15
|
|
8
|
Đội
dân phòng thôn Mỹ Khê
|
15
|
|
9
|
Đội
dân phòng thôn Hội An
|
15
|
|
10
|
Đội
dân phòng thôn Triều Dương
|
15
|