|
|
Bản dịch này thuộc quyền sở hữu của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Mọi hành vi sao chép, đăng tải lại mà không có sự đồng ý của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là vi phạm pháp luật về Sở hữu trí tuệ.
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT has the copyright on this translation. Copying or reposting it without the consent of
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT is a violation against the Law on Intellectual Property.
X
CÁC NỘI DUNG ĐƯỢC SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng
các màu sắc:
: Sửa đổi, thay thế,
hủy bỏ
Click vào phần bôi vàng để xem chi tiết.
|
|
|
|
Đang tải văn bản...
|
Số hiệu:
|
47/NQ-HĐND
|
|
Loại văn bản:
|
Nghị quyết
|
|
Nơi ban hành:
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
Người ký:
|
Phạm Văn Thiều
|
|
Ngày ban hành:
|
09/12/2025
|
|
Ngày hiệu lực:
|
Đã biết
|
|
Ngày công báo:
|
Đang cập nhật
|
|
Số công báo:
|
Đang cập nhật
|
|
Tình trạng:
|
Đã biết
|
|
HỘI ĐỒNG NHÂN
DÂN
TỈNH CÀ MAU
-------
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------
|
|
Số: 47/NQ-HĐND
|
Cà Mau, ngày 09
tháng 12 năm 2025
|
NGHỊ QUYẾT
QUY
ĐỊNH GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH THUỘC DANH MỤC DO QUỸ BẢO HIỂM Y TẾ THANH
TOÁN; GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH DO NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THANH TOÁN; GIÁ DỊCH
VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH KHÔNG THUỘC DANH MỤC DO QUỸ BẢO HIỂM Y TẾ THANH TOÁN MÀ
KHÔNG PHẢI LÀ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH THEO YÊU CẦU ĐỐI VỚI CÁC CƠ SỞ KHÁM
BỆNH, CHỮA BỆNH CỦA NHÀ NƯỚC THUỘC TỈNH CÀ MAU QUẢN LÝ
HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH CÀ MAU
KHÓA X, KỲ HỌP THỨ 6
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số
72/2025/QH15;
Căn cứ Luật Khám bệnh, chữa bệnh số
15/2023/QH15;
Căn cứ Luật Giá số 16/2023/QH15;
Căn cứ Nghị định số 96/2023/NĐ-CP ngày 30 tháng 12
năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của
Luật Khám bệnh, chữa bệnh;
Căn cứ Nghị định số 85/2024/NĐ-CP ngày 10 tháng
7 năm 2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Giá;
Căn cứ Thông tư số 21/2024/TT-BYT ngày 17 tháng 10
năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh,
chữa bệnh;
Căn cứ Thông tư số 23/2024/TT-BYT ngày 18 tháng 10
năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa
bệnh;
Xét Tờ trình số 0396/TTr-UBND ngày 27 tháng 11 năm
2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau về việc trình Dự thảo Nghị quyết quy định
giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh
toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do ngân sách Nhà nước thanh toán; giá dịch
vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà
không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu đối với các cơ sở khám
bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc tỉnh Cà Mau quản lý;
Báo cáo thẩm tra số 171/BC-HĐND ngày 29 tháng 11
năm 2025 của Ban Văn hóa - Xã hội Hội đồng nhân dân tỉnh;
Hội đồng nhân dân tỉnh Cà Mau khóa X, kỳ họp thứ
6 đã thảo luận và thống nhất.
QUYẾT NGHỊ:
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối
tượng áp dụng
1. Phạm vi điều chỉnh
Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh
mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do ngân
sách Nhà nước thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục
do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
theo yêu cầu đối với các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc tỉnh Cà
Mau quản lý.
2. Đối tượng áp dụng
Các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa
bàn tỉnh Cà Mau quản lý; các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan.
Điều 2. Giá dịch vụ khám bệnh,
chữa bệnh
1. Giá dịch vụ khám bệnh, hội chẩn quy định tại Phụ
lục I kèm theo;
2. Giá dịch vụ ngày giường bệnh quy định tại Phụ lục
II kèm theo;
3. Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm quy định tại Phụ
lục III kèm theo;
4. Giá các dịch vụ kỹ thuật thực hiện bằng phương pháp
vô cảm gây tế (chưa bao gồm thuốc và oxy sử dụng trong dịch vụ) quy định
tại Phụ lục IV kèm theo. Chi phí thuốc và oxy sử dụng trong dịch vụ sẽ thanh
toán với cơ quan Bảo hiểm xã hội và người bệnh theo thực tế sử dụng và kết quả
mua sắm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
Điều 3. Điều khoản chuyển tiếp
Đối với người bệnh đang điều trị tại cơ sở khám bệnh,
chữa bệnh trước thời điểm Nghị quyết này có hiệu lực và ra viện hoặc kết thúc đợt
điều trị ngoại trú sau thời điểm Nghị quyết này có hiệu lực thì tiếp tục áp dụng
mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo quy định của cấp có thẩm quyền trước
thời điểm Nghị quyết có hiệu lực.
Điều 4. Tổ chức thực hiện
1. Ủy ban nhân dân tỉnh triển khai thực hiện Nghị quyết
này.
2. Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban của Hội đồng
nhân dân, các Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân và đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh
giám sát việc thực hiện Nghị quyết.
Nghị quyết này đã được Hội đồng nhân dân tỉnh Cà Mau
khóa X, Kỳ họp thứ 6 thông qua ngày 09 tháng 12 năm 2025 và có hiệu lực từ ngày
01 tháng 02 năm 2026. Nghị quyết số 41/NQ-HĐND ngày 11 tháng 12 năm 2024 của Hội
đồng nhân dân tỉnh Cà Mau giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ
bảo hiểm y tế thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục
do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
theo yêu cầu đối với các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc thẩm quyền
quản lý của tỉnh Cà Mau hết hiệu lực kể từ ngày Nghị quyết này có hiệu lực./.
|
Nơi nhận:
- Ủy ban Thường vụ Quốc hội;
- Chính phủ;
- Bộ Tư pháp (Cục Kiểm tra văn bản và Quản lý xử lý vi phạm hành chính);
- Bộ Y tế (Vụ Pháp chế);
- Thường trực Tỉnh ủy;
- Ủy ban nhân dân tỉnh;
- BTT UBMTTQ Việt Nam tỉnh;
- Đại biểu HĐND tỉnh;
- Các sở, ban, ngành, đoàn thể cấp tỉnh;
- TT. HĐND, UBND các xã, phường;
- Cổng Thông tin điện tử tỉnh (đăng Công báo);
- Lưu: VT.
|
CHỦ TỊCH
Phạm Văn Thiều
|
PHỤ LỤC I
GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH VÀ HỘI CHẨN
(Kèm
theo Nghị quyết số 47/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 202 của Hội đồng nhân dân tỉnh
Cà Mau)
Đơn
vị: đồng
|
STT
|
Danh mục dịch vụ
|
Mức giá do quỹ BHYT thanh toán
|
Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán nhưng không phải là DV theo yêu
cầu
|
Ghi chú
|
|
A
|
B
|
1
|
2
|
3
|
|
1
|
Bệnh viện hạng I
|
50,600
|
50,600
|
|
|
2
|
Bệnh viện hạng II
|
45,000
|
45,000
|
|
|
3
|
Bệnh viện hạng III
|
39,800
|
39,800
|
|
|
4
|
Bệnh viện hạng IV
|
36,500
|
36,500
|
|
|
5
|
Trạm y tế xã
|
36,500
|
36,500
|
|
|
6
|
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó
(chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên gia đơn vị khác đến
hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).
|
200,000
|
200,000
|
|
|
7
|
Khám cấp giấy chứng thương, giám
định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
|
160,000
|
|
|
8
|
Khám sức khỏe toàn diện lao động,
lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
|
160,000
|
|
|
9
|
Khám sức khỏe toàn diện cho người
đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X- quang)
|
|
450,000
|
|
PHỤ LỤC II
GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH
(Kèm theo Nghị quyết số 47/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 20 của Hội đồng nhân
dân tỉnh Cà Mau)
Đơn
vị: đồng
|
Số TT
|
Các loại dịch vụ
|
Mức giá do quỹ BHYT thanh toán
|
Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán nhưng không phải là DV theo yêu
cầu
|
Ghi chú
|
|
A
|
B
|
1
|
2
|
3
|
|
I
|
Hạng 1
|
|
|
|
|
1
|
Ngày điều trị Hồi sức tích cực
(ICU)/ghép tạng/ghép tủy /ghép tế bào gốc
|
928,100
|
928,100
|
|
|
2
|
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
|
558,600
|
558,600
|
|
|
3
|
Ngày giường bệnh Nội khoa:
|
|
|
|
|
3.1
|
Loại 1: Các khoa: Truyền
nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi,
Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng:
Stevens Jonhson hoặc Lyell)
|
305,500
|
305,500
|
|
|
3.2
|
Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp,
Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ;
YHDT hoặc PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu
não, chấn thương sọ não.
|
273,800
|
273,800
|
|
|
3.3
|
Loại 3: Các khoa: YHDT,
Phục hồi chức năng
|
232,900
|
232,900
|
|
|
4
|
Ngày giường bệnh ngoại khoa,
bỏng;
|
|
|
|
|
4.1
|
Loại 1 : Sau các phẫu thuật
loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể
|
400,400
|
400,400
|
|
|
4.2
|
Loại 2 : Sau các phẫu thuật
loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể
|
364,400
|
364,400
|
|
|
4.3
|
Loại 3 : Sau các phẫu thuật
loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích
cơ thể
|
320,700
|
320,700
|
|
|
4.4
|
Loại 4 : Sau các phẫu thuật
loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
|
286,700
|
286,700
|
|
|
II
|
Hạng 2
|
|
|
|
|
1
|
Ngày điều trị Hồi sức tích cực
(ICU)/ghép tạng/ghép tủy /ghép tế bào gốc
|
799,600
|
799,600
|
|
|
2
|
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
|
418,500
|
418,500
|
|
|
3
|
Ngày giường bệnh Nội khoa:
|
|
|
|
|
3.1
|
Loại 1: Các khoa: Truyền
nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi,
Tiêu hoá, Thận học, Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng:
Stevens Jonhson hoặc Lyell)
|
257,100
|
257,100
|
|
|
3.2
|
Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp,
Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ;
YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn
thương sọ não.
|
222,300
|
222,300
|
|
|
3.3
|
Loại 3: Các khoa: YHDT,
Phục hồi chức năng
|
177,300
|
177,300
|
|
|
4
|
Ngày giường bệnh ngoại khoa,
bỏng;
|
|
|
|
|
4.1
|
Loại 1 : Sau các phẫu thuật
loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể
|
341,800
|
341,800
|
|
|
4.2
|
Loại 2 : Sau các phẫu thuật
loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể
|
301,600
|
301,600
|
|
|
4.3
|
Loại 3 : Sau các phẫu thuật
loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích
cơ thể
|
269,200
|
269,200
|
|
|
4.4
|
Loại 4 : Sau các phẫu thuật
loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
|
229,200
|
229,200
|
|
|
III
|
Hạng 3
|
|
|
|
|
1
|
Ngày điều trị Hồi sức tích cực
(ICU)/ghép tạng/ghép tủy /ghép tế bào gốc
|
|
|
|
|
2
|
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
|
364,400
|
364,400
|
|
|
3
|
Ngày giường bệnh Nội khoa:
|
|
|
|
|
3.1
|
Loại 1: Các khoa: Truyền
nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi,
Tiêu hoá, Thận học, Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng:
Stevens Jonhson hoặc Lyell)
|
245,000
|
245,000
|
|
|
3.2
|
Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp,
Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ;
YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn
thương sọ não.
|
211,000
|
211,000
|
|
|
3.3
|
Loại 3: Các khoa: YHDT,
Phục hồi chức năng
|
169,200
|
169,200
|
|
|
4
|
Ngày giường bệnh ngoại khoa,
bỏng;
|
|
|
|
|
4.1
|
Loại 1 : Sau các phẫu thuật
loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể
|
|
|
|
|
4.2
|
Loại 2 : Sau các phẫu thuật
loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể
|
272,200
|
272,200
|
|
|
4.3
|
Loại 3 : Sau các phẫu thuật
loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích
cơ thể
|
241,300
|
241,300
|
|
|
4.4
|
Loại 4 : Sau các phẫu thuật
loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
|
202,300
|
202,300
|
|
|
IV
|
Hạng 4
|
|
|
|
|
1
|
Ngày điều trị Hồi sức tích cực
(ICU)/ghép tạng/ghép tủy /ghép tế bào gốc
|
|
|
|
|
2
|
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
|
327,900
|
327,900
|
|
|
3
|
Ngày giường bệnh Nội khoa:
|
|
|
|
|
3.1
|
Loại 1: Các khoa: Truyền
nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi,
Tiêu hoá, Thận học, Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng:
Stevens Jonhson hoặc Lyell)
|
219,100
|
219,100
|
|
|
3.2
|
Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp,
Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ;
YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn
thương sọ não.
|
188,000
|
188,000
|
|
|
3.3
|
Loại 3: Các khoa: YHDT,
Phục hồi chức năng
|
156,300
|
156,300
|
|
|
4
|
Ngày giường bệnh ngoại khoa,
bỏng;
|
|
|
|
|
4.1
|
Loại 1 : Sau các phẫu thuật
loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể
|
|
|
|
|
4.2
|
Loại 2 : Sau các phẫu thuật
loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể
|
248,700
|
248,700
|
|
|
4.3
|
Loại 3 : Sau các phẫu thuật
loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích
cơ thể
|
215,500
|
215,500
|
|
|
4.4
|
Loại 4 : Sau các phẫu thuật
loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
|
185,000
|
185,000
|
|
|
V
|
Ngày giường Trạm y tế xã
|
83,300
|
83,300
|
|
|
VI
|
Ngày giường điều trị ban
ngày
|
Bằng 0,3 lần giá ngày giường của các khoa tương ứng
|
Bằng 0,3 lần giá ngày giường của các khoa tương ứng
|
|
PHỤ LỤC III
GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM
(Kèm theo Nghị quyết số 47/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2025 của Hội đồng nhân
dân tỉnh Cà Mau)
Đơn
vị: đồng
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
|
Tên dịch vụ phê duyệt giá
|
Mức giá do quỹ BHYT thanh toán
|
Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán
nhưng không phải là DV theo yêu cầu
|
Ghi chú
|
|
A
|
B
|
C
|
D
|
1
|
2
|
3
|
|
1
|
01.0303.0001
|
Siêu
âm cấp cứu tại giường bệnh
|
Siêu
âm cấp cứu tại giường bệnh
|
58,600
|
58,600
|
|
|
2
|
01.0021.0001
|
Siêu
âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu
|
Siêu
âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu
|
58,600
|
58,600
|
|
|
3
|
01.0020.0001
|
Siêu
âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu
|
Siêu
âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu
|
58,600
|
58,600
|
|
|
4
|
01.0092.0001
|
Siêu
âm màng phổi cấp cứu
|
Siêu
âm màng phổi cấp cứu
|
58,600
|
58,600
|
|
|
5
|
01.0239.0001
|
Siêu
âm ổ bụng tại giường cấp cứu
|
Siêu
âm ổ bụng tại giường cấp cứu
|
58,600
|
58,600
|
|
|
6
|
02.0373.0001
|
Siêu
âm khớp (một vị trí)
|
Siêu
âm khớp (một vị trí)
|
58,600
|
58,600
|
|
|
7
|
02.0063.0001
|
Siêu
âm màng phổi cấp cứu
|
Siêu
âm màng phổi cấp cứu
|
58,600
|
58,600
|
|
|
8
|
02.0314.0001
|
Siêu
âm ổ bụng
|
Siêu
âm ổ bụng
|
58,600
|
58,600
|
|
|
9
|
02.0374.0001
|
Siêu
âm phần mềm (một vị trí)
|
Siêu
âm phần mềm (một vị trí)
|
58,600
|
58,600
|
|
|
10
|
03.0069.0001
|
Siêu
âm màng ngoài tim cấp cứu
|
Siêu
âm màng ngoài tim cấp cứu
|
58,600
|
58,600
|
|
|
11
|
03.0070.0001
|
Siêu
âm màng phổi
|
Siêu
âm màng phổi
|
58,600
|
58,600
|
|
|
12
|
18.0013.0001
|
Siêu
âm các khối u phổi ngoại vi
|
Siêu
âm các khối u phổi ngoại vi
|
58,600
|
58,600
|
|
|
13
|
18.0002.0001
|
Siêu
âm các tuyến nước bọt
|
Siêu
âm các tuyến nước bọt
|
58,600
|
58,600
|
|
|
14
|
18.0003.0001
|
Siêu
âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
Siêu
âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
58,600
|
58,600
|
|
|
15
|
18.0059.0001
|
Siêu
âm dương vật
|
Siêu
âm dương vật
|
58,600
|
58,600
|
|
|
16
|
18.0004.0001
|
Siêu
âm hạch vùng cổ
|
Siêu
âm hạch vùng cổ
|
58,600
|
58,600
|
|
|
17
|
18.0016.0001
|
Siêu
âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
Siêu
âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
58,600
|
58,600
|
|
|
18
|
18.0006.0001
|
Siêu
âm hốc mắt
|
Siêu
âm hốc mắt
|
58,600
|
58,600
|
|
|
19
|
18.0043.0001
|
Siêu
âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)
|
Siêu
âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)
|
58,600
|
58,600
|
|
|
20
|
18.0011.0001
|
Siêu
âm màng phổi
|
Siêu
âm màng phổi
|
58,600
|
58,600
|
|
|
21
|
18.0008.0001
|
Siêu
âm nhãn cầu
|
Siêu
âm nhãn cầu
|
58,600
|
58,600
|
|
|
22
|
18.0015.0001
|
Siêu
âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
Siêu
âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
58,600
|
58,600
|
|
|
23
|
18.0019.0001
|
Siêu
âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
|
Siêu
âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
|
58,600
|
58,600
|
|
|
24
|
18.0044.0001
|
Siêu
âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)
|
Siêu
âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)
|
58,600
|
58,600
|
|
|
25
|
18.0007.0001
|
Siêu
âm qua thóp
|
Siêu
âm qua thóp
|
58,600
|
58,600
|
|
|
26
|
18.0703.0001
|
Siêu
âm tại giường
|
Siêu
âm tại giường
|
58,600
|
58,600
|
|
|
27
|
18.0020.0001
|
Siêu
âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
|
Siêu
âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
|
58,600
|
58,600
|
|
|
28
|
18.0036.0001
|
Siêu
âm thai nhi trong 3 tháng cuối
|
Siêu
âm thai nhi trong 3 tháng cuối
|
58,600
|
58,600
|
|
|
29
|
18.0034.0001
|
Siêu
âm thai nhi trong 3 tháng đầu
|
Siêu
âm thai nhi trong 3 tháng đầu
|
58,600
|
58,600
|
|
|
30
|
18.0035.0001
|
Siêu
âm thai nhi trong 3 tháng giữa
|
Siêu
âm thai nhi trong 3 tháng giữa
|
58,600
|
58,600
|
|
|
31
|
18.0012.0001
|
Siêu
âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)
|
Siêu
âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)
|
58,600
|
58,600
|
|
|
32
|
18.0057.0001
|
Siêu
âm tinh hoàn hai bên
|
Siêu
âm tinh hoàn hai bên
|
58,600
|
58,600
|
|
|
33
|
18.0030.0001
|
Siêu
âm tử cung buồng trứng qua đường bụng
|
Siêu
âm tử cung buồng trứng qua đường bụng
|
58,600
|
58,600
|
|
|
34
|
18.0018.0001
|
Siêu
âm tử cung phần phụ
|
Siêu
âm tử cung phần phụ
|
58,600
|
58,600
|
|
|
35
|
18.0001.0001
|
Siêu
âm tuyến giáp
|
Siêu
âm tuyến giáp
|
58,600
|
58,600
|
|
|
36
|
18.0054.0001
|
Siêu
âm tuyến vú hai bên
|
Siêu
âm tuyến vú hai bên
|
58,600
|
58,600
|
|
|
37
|
14.0293.0002
|
Siêu
âm + đo trục nhãn cầu
|
Siêu
âm + đo trục nhãn cầu
|
90,300
|
90,300
|
|
|
38
|
03.4253.0003
|
Siêu
âm tim thai qua đường âm đạo
|
Siêu
âm tim thai qua đường âm đạo
|
195,600
|
195,600
|
|
|
39
|
18.0066.0003
|
Siêu
âm 3D/4D trực tràng
|
Siêu
âm 3D/4D trực tràng
|
195,600
|
195,600
|
|
|
40
|
18.0017.0003
|
Siêu
âm tiền liệt tuyến qua trực tràng
|
Siêu
âm tiền liệt tuyến qua trực tràng
|
195,600
|
195,600
|
|
|
41
|
18.0031.0003
|
Siêu
âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo
|
Siêu
âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo
|
195,600
|
195,600
|
|
|
42
|
01.0025.0004
|
Kỹ
thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM
|
Kỹ
thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM
|
252,300
|
252,300
|
|
|
43
|
01.0019.0004
|
Siêu
âm doppler mạch cấp cứu tại giường
|
Siêu
âm doppler mạch cấp cứu tại giường
|
252,300
|
252,300
|
|
|
44
|
01.0208.0004
|
Siêu
âm doppler xuyên sọ
|
Siêu
âm doppler xuyên sọ
|
252,300
|
252,300
|
|
|
45
|
01.0018.0004
|
Siêu
âm tim cấp cứu tại giường
|
Siêu
âm tim cấp cứu tại giường
|
252,300
|
252,300
|
|
|
46
|
02.0112.0004
|
Siêu
âm doppler mạch máu
|
Siêu
âm doppler mạch máu
|
252,300
|
252,300
|
|
|
47
|
02.0316.0004
|
Siêu
âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng
|
Siêu
âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng
|
252,300
|
252,300
|
|
|
48
|
02.0315.0004
|
Siêu
âm doppler mạch máu khối u gan
|
Siêu
âm doppler mạch máu khối u gan
|
252,300
|
252,300
|
|
|
49
|
02.0447.0004
|
Siêu
âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp
|
Siêu
âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp
|
252,300
|
252,300
|
|
|
50
|
02.0113.0004
|
Siêu
âm doppler tim
|
Siêu
âm doppler tim
|
252,300
|
252,300
|
|
|
51
|
02.0153.0004
|
Siêu
âm doppler xuyên sọ
|
Siêu
âm doppler xuyên sọ
|
252,300
|
252,300
|
|
|
52
|
02.0154.0004
|
Siêu
âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường
|
Siêu
âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường
|
252,300
|
252,300
|
|
|
53
|
02.0445.0004
|
Siêu
âm mạch trong điều trị RF mạch máu
|
Siêu
âm mạch trong điều trị RF mạch máu
|
252,300
|
252,300
|
|
|
54
|
02.0119.0004
|
Siêu
âm tim cấp cứu tại giường
|
Siêu
âm tim cấp cứu tại giường
|
252,300
|
252,300
|
|
|
55
|
03.0043.0004
|
Siêu
âm doppler mạch máu cấp cứu
|
Siêu
âm doppler mạch máu cấp cứu
|
252,300
|
252,300
|
|
|
56
|
03.0143.0004
|
Siêu
âm doppler xuyên sọ
|
Siêu
âm doppler xuyên sọ
|
252,300
|
252,300
|
|
|
57
|
03.0041.0004
|
Siêu
âm tim cấp cứu tại giường
|
Siêu
âm tim cấp cứu tại giường
|
252,300
|
252,300
|
|
|
58
|
03.4248.0004
|
Siêu
âm tim doppler
|
Siêu
âm tim doppler
|
252,300
|
252,300
|
|
|
59
|
03.4249.0004
|
Siêu
âm tim doppler tại giường
|
Siêu
âm tim doppler tại giường
|
252,300
|
252,300
|
|
|
60
|
03.2820.0004
|
Siêu
âm tim tại giường
|
Siêu
âm tim tại giường
|
252,300
|
252,300
|
|
|
61
|
03.4252.0004
|
Siêu
âm tim thai qua thành bụng
|
Siêu
âm tim thai qua thành bụng
|
252,300
|
252,300
|
|
|
62
|
18.0048.0004
|
doppler
động mạch cảnh, doppler xuyên sọ
|
doppler
động mạch cảnh, doppler xuyên sọ
|
252,300
|
252,300
|
|
|
63
|
18.0046.0004
|
Siêu
âm cầu nối động mạch tĩnh mạch
|
Siêu
âm cầu nối động mạch tĩnh mạch
|
252,300
|
252,300
|
|
|
64
|
18.0024.0004
|
Siêu
âm doppler động mạch thận
|
Siêu
âm doppler động mạch thận
|
252,300
|
252,300
|
|
|
65
|
18.0037.0004
|
Siêu
âm doppler động mạch tử cung
|
Siêu
âm doppler động mạch tử cung
|
252,300
|
252,300
|
|
|
66
|
18.0045.0004
|
Siêu
âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
|
Siêu
âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
|
252,300
|
252,300
|
|
|
67
|
18.0023.0004
|
Siêu
âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)
|
Siêu
âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)
|
252,300
|
252,300
|
|
|
68
|
18.0052.0004
|
Siêu
âm doppler tim, van tim
|
Siêu
âm doppler tim, van tim
|
252,300
|
252,300
|
|
|
69
|
18.0029.0004
|
Siêu
âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới
|
Siêu
âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới
|
252,300
|
252,300
|
|
|
70
|
18.0033.0004
|
Siêu
âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo
|
Siêu
âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo
|
252,300
|
252,300
|
|
|
71
|
18.0049.0004
|
Siêu
âm tim, màng tim qua thành ngực
|
Siêu
âm tim, màng tim qua thành ngực
|
252,300
|
252,300
|
|
|
72
|
06.0037.0004
|
Siêu
âm doppler xuyên sọ
|
Siêu
âm doppler xuyên sọ
|
252,300
|
252,300
|
|
|
73
|
09.0151.0004
|
Siêu
âm tim cấp cứu tại giường
|
Siêu
âm tim cấp cứu tại giường
|
252,300
|
252,300
|
|
|
74
|
02.0115.0005
|
Siêu
âm tim cản âm
|
Siêu
âm tim cản âm
|
286,300
|
286,300
|
|
|
75
|
02.0444.0005
|
Siêu
âm tim cản âm cấp cứu tại giường
|
Siêu
âm tim cản âm cấp cứu tại giường
|
286,300
|
286,300
|
|
|
76
|
18.0051.0005
|
Siêu
âm tim, mạch máu có cản âm
|
Siêu
âm tim, mạch máu có cản âm
|
286,300
|
286,300
|
|
|
77
|
02.0457.0006
|
Siêu
âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine
|
Siêu
âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine
|
616,300
|
616,300
|
|
|
78
|
02.0458.0006
|
Siêu
âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế
|
Siêu
âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế
|
616,300
|
616,300
|
|
|
79
|
02.0114.0006
|
Siêu
âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc)
|
Siêu
âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc)
|
616,300
|
616,300
|
|
|
80
|
02.0449.0007
|
Siêu
âm doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp
|
Siêu
âm doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp
|
486,300
|
486,300
|
Chỉ
áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim
mạch.
|
|
81
|
02.0116.0007
|
Siêu
âm tim 4D
|
Siêu
âm tim 4D
|
486,300
|
486,300
|
Chỉ
áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim
mạch.
|
|
82
|
18.0053.0007
|
Siêu
âm 3D/4D tim
|
Siêu
âm 3D/4D tim
|
486,300
|
486,300
|
Chỉ
áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim
mạch.
|
|
83
|
02.0446.0008
|
Siêu
âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản
|
Siêu
âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản
|
834,300
|
834,300
|
|
|
84
|
02.0450.0008
|
Siêu
âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp
|
Siêu
âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp
|
834,300
|
834,300
|
|
|
85
|
02.0448.0008
|
Siêu
âm doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp
|
Siêu
âm doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp
|
834,300
|
834,300
|
|
|
86
|
02.0117.0008
|
Siêu
âm tim qua thực quản
|
Siêu
âm tim qua thực quản
|
834,300
|
834,300
|
|
|
87
|
02.0443.0008
|
Siêu
âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường
|
Siêu
âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường
|
834,300
|
834,300
|
|
|
88
|
03.4250.0008
|
Siêu
âm tim qua đường thực quản
|
Siêu
âm tim qua đường thực quản
|
834,300
|
834,300
|
|
|
89
|
03.0015.0008
|
Siêu
âm tim qua thực quản cấp cứu
|
Siêu
âm tim qua thực quản cấp cứu
|
834,300
|
834,300
|
|
|
90
|
18.0050.0008
|
Siêu
âm tim, màng tim qua thực quản
|
Siêu
âm tim, màng tim qua thực quản
|
834,300
|
834,300
|
|
|
91
|
02.0439.0009
|
Đo
phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)
|
Đo
phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)
|
2,068,300
|
2,068,300
|
Chưa
bao gồm bộ đầu dò siêu âm, bộ dụng cụ đo dự trữ lưu lượng động mạch vành và các
dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
|
|
92
|
02.0118.0009
|
Siêu
âm trong lòng mạch vành (IVUS)
|
Siêu
âm trong lòng mạch vành (IVUS)
|
2,068,300
|
2,068,300
|
Chưa
bao gồm bộ đầu dò siêu âm, bộ dụng cụ đo dự trữ lưu lượng động mạch vành và các
dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
|
|
93
|
18.0047.0009
|
Siêu
âm nội mạch
|
Siêu
âm nội mạch
|
2,068,300
|
2,068,300
|
Chưa
bao gồm bộ đầu dò siêu âm, bộ dụng cụ đo dự trữ lưu lượng động mạch vành và các
dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
|
|
94
|
14.0238.0010
|
Chụp
khu trú dị vật nội nhãn
|
Chụp
khu trú dị vật nội nhãn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
95
|
14.0239.0010
|
Chụp
lỗ thị giác
|
Chụp
lỗ thị giác [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
96
|
18.0072.0010
|
Chụp
X-quang Blondeau
|
Chụp
X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
97
|
18.0077.0010
|
Chụp
X-quang Chausse III
|
Chụp
X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
98
|
18.0089.0010
|
Chụp
X-quang cột sống cổ C1-C2
|
Chụp
X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
99
|
18.0087.0010
|
Chụp
X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp
X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
100
|
18.0095.0010
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng De Sèze
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
101
|
18.0123.0010
|
Chụp
X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp
X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
102
|
18.0074.0010
|
Chụp
X-quang hàm chếch một bên
|
Chụp
X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
103
|
18.0073.0010
|
Chụp
X-quang Hirtz
|
Chụp
X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
104
|
18.0076.0010
|
Chụp
X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp
X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
105
|
18.0110.0010
|
Chụp
X-quang khớp háng nghiêng
|
Chụp
X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
106
|
18.0105.0010
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
107
|
18.0080.0010
|
Chụp
X-quang khớp thái dương hàm
|
Chụp
X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
108
|
18.0101.0010
|
Chụp
X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
109
|
18.0100.0010
|
Chụp
X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp
X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
110
|
18.0098.0010
|
Chụp
X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp
X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
111
|
18.0069.0010
|
Chụp
X-quang mặt thấp hoặc mặt cao
|
Chụp
X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
112
|
18.0085.0010
|
Chụp
X-quang mỏm trâm
|
Chụp
X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
113
|
18.0120.0010
|
Chụp
X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Chụp
X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
114
|
18.0119.0010
|
Chụp
X-quang ngực thẳng
|
Chụp
X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
115
|
18.0082.0010
|
Chụp
X-quang răng cánh cắn (Bite wing)
|
Chụp
X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
116
|
18.0078.0010
|
Chụp
X-quang Schuller
|
Chụp
X-quang Schuller [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
117
|
18.0067.0010
|
Chụp
X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp
X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
118
|
18.0070.0010
|
Chụp
X-quang sọ tiếp tuyến
|
Chụp
X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
119
|
18.0079.0010
|
Chụp
X-quang Stenvers
|
Chụp
X-quang Stenvers [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
120
|
18.0102.0010
|
Chụp
X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
121
|
18.0108.0010
|
Chụp
X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
122
|
18.0075.0010
|
Chụp
X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
|
Chụp
X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
123
|
18.0099.0010
|
Chụp
X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58,300
|
58,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
124
|
14.0238.0011
|
Chụp
khu trú dị vật nội nhãn
|
Chụp
khu trú dị vật nội nhãn [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
125
|
14.0239.0011
|
Chụp
lỗ thị giác
|
Chụp
lỗ thị giác [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
126
|
18.0096.0011
|
Chụp
X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
127
|
18.0090.0011
|
Chụp
X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
128
|
18.0092.0011
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
129
|
18.0094.0011
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
130
|
18.0093.0011
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
131
|
18.0091.0011
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
132
|
18.0071.0011
|
Chụp
X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
133
|
18.0112.0011
|
Chụp
X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
134
|
18.0104.0011
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
135
|
18.0122.0011
|
Chụp
X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp
X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
136
|
18.0068.0011
|
Chụp
X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
137
|
18.0116.0011
|
Chụp
X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
138
|
18.0113.0011
|
Chụp
X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp
X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
139
|
18.0114.0011
|
Chụp
X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
140
|
18.0106.0011
|
Chụp
X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
141
|
18.0103.0011
|
Chụp
X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
142
|
18.0115.0011
|
Chụp
X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
143
|
18.0107.0011
|
Chụp
X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
144
|
18.0111.0011
|
Chụp
X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
145
|
18.0117.0011
|
Chụp
X-quang xương gót thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
146
|
18.0121.0011
|
Chụp
X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp
X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
147
|
18.0125.0012
|
Chụp
X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp
X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
148
|
18.0095.0012
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng De Sèze
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
149
|
18.0123.0012
|
Chụp
X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp
X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
150
|
18.0110.0012
|
Chụp
X-quang khớp háng nghiêng
|
Chụp
X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
151
|
18.0109.0012
|
Chụp
X-quang khớp háng thẳng hai bên
|
Chụp
X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
152
|
18.0105.0012
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
153
|
18.0101.0012
|
Chụp
X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
154
|
18.0100.0012
|
Chụp
X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp
X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
155
|
18.0098.0012
|
Chụp
X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp
X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
156
|
18.0120.0012
|
Chụp
X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Chụp
X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
157
|
18.0119.0012
|
Chụp
X-quang ngực thẳng
|
Chụp
X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
158
|
18.0099.0012
|
Chụp
X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64,300
|
64,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
159
|
18.0125.0013
|
Chụp
X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp
X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
160
|
18.0087.0013
|
Chụp
X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp
X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
161
|
18.0086.0013
|
Chụp
X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
162
|
18.0096.0013
|
Chụp
X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
163
|
18.0090.0013
|
Chụp
X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
164
|
18.0092.0013
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
165
|
18.0094.0013
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
166
|
18.0093.0013
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
167
|
18.0091.0013
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
168
|
18.0112.0013
|
Chụp
X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
169
|
18.0104.0013
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
170
|
18.0122.0013
|
Chụp
X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp
X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
171
|
18.0100.0013
|
Chụp
X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp
X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
172
|
18.0068.0013
|
Chụp
X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
173
|
18.0119.0013
|
Chụp
X-quang ngực thẳng
|
Chụp
X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
174
|
18.0067.0013
|
Chụp
X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp
X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
175
|
18.0118.0013
|
Chụp
X-quang toàn bộ chi dưới thẳng
|
Chụp
X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
176
|
18.0102.0013
|
Chụp
X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
177
|
18.0108.0013
|
Chụp
X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
178
|
18.0116.0013
|
Chụp
X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
179
|
18.0113.0013
|
Chụp
X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp
X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
180
|
18.0114.0013
|
Chụp
X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
181
|
18.0106.0013
|
Chụp
X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
182
|
18.0103.0013
|
Chụp
X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
183
|
18.0115.0013
|
Chụp
X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
184
|
18.0107.0013
|
Chụp
X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
185
|
18.0111.0013
|
Chụp
X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
186
|
18.0121.0013
|
Chụp
X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp
X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77,300
|
77,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
187
|
18.0081.2001
|
Chụp
X-quang răng cận chóp (Periapical)
|
Chụp
X-quang răng cận chóp (Periapical)
|
16,100
|
16,100
|
|
|
188
|
18.0129.0014
|
Chụp
X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)
|
Chụp
X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)
|
72,300
|
72,300
|
|
|
189
|
18.0083.0014
|
Chụp
X-quang răng toàn cảnh
|
Chụp
X-quang răng toàn cảnh
|
72,300
|
72,300
|
|
|
190
|
14.0294.0015
|
Chụp
Angiography mắt
|
Chụp
Angiography mắt
|
222,300
|
222,300
|
|
|
191
|
14.0244.0015
|
Chụp
đáy mắt không huỳnh quang
|
Chụp
đáy mắt không huỳnh quang
|
222,300
|
222,300
|
|
|
192
|
14.0243.0015
|
Chụp
OCT bán phần sau nhãn cầu
|
Chụp
OCT bán phần sau nhãn cầu
|
222,300
|
222,300
|
|
|
193
|
14.0242.0015
|
Chụp
OCT bán phần trước nhãn cầu
|
Chụp
OCT bán phần trước nhãn cầu
|
222,300
|
222,300
|
|
|
194
|
18.0124.0016
|
Chụp
X-quang thực quản cổ nghiêng
|
Chụp
X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang]
|
109,300
|
109,300
|
|
|
195
|
18.0131.0017
|
Chụp
X-quang ruột non
|
Chụp
X-quang ruột non [có thuốc cản quang]
|
124,300
|
124,300
|
|
|
196
|
18.0130.0017
|
Chụp
X-quang thực quản dạ dày
|
Chụp
X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang]
|
124,300
|
124,300
|
|
|
197
|
18.0132.0018
|
Chụp
X-quang đại tràng
|
Chụp
X-quang đại tràng [có thuốc cản quang]
|
164,300
|
164,300
|
|
|
198
|
18.0133.0019
|
Chụp
X-quang đường mật qua Kehr
|
Chụp
X-quang đường mật qua Kehr
|
280,800
|
280,800
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
199
|
18.0134.0019
|
Chụp
X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi
|
Chụp
X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi
|
280,800
|
280,800
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
200
|
18.0141.0020
|
Chụp
X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng
|
Chụp
X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang]
|
579,800
|
579,800
|
|
|
201
|
18.0140.0020
|
Chụp
X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)
|
Chụp
X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang]
|
579,800
|
579,800
|
|
|
202
|
18.0142.0021
|
Chụp
X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng
|
Chụp
X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng [có thuốc cản quang]
|
569,800
|
569,800
|
|
|
203
|
02.0178.0022
|
Chụp
bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản
|
Chụp
bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản
|
246,800
|
246,800
|
|
|
204
|
18.0144.0022
|
Chụp
X-quang bàng quang trên xương mu
|
Chụp
X-quang bàng quang trên xương mu
|
246,800
|
246,800
|
|
|
205
|
18.0138.0023
|
Chụp
X-quang tử cung vòi trứng
|
Chụp
X-quang tử cung vòi trứng [bao gồm cả thuốc]
|
411,800
|
411,800
|
|
|
206
|
18.0135.0025
|
Chụp
X-quang đường rò
|
Chụp
X-quang đường rò
|
446,800
|
446,800
|
|
|
207
|
18.0126.0026
|
Chụp
X-quang tuyến vú
|
Chụp
X-quang tuyến vú
|
102,300
|
102,300
|
|
|
208
|
18.0148.0027
|
Chụp
X-quang bao rễ thần kinh
|
Chụp
X-quang bao rễ thần kinh
|
441,800
|
441,800
|
|
|
209
|
14.0238.0028
|
Chụp
khu trú dị vật nội nhãn
|
Chụp
khu trú dị vật nội nhãn [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
210
|
14.0239.0028
|
Chụp
lỗ thị giác
|
Chụp
lỗ thị giác [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
211
|
18.0072.0028
|
Chụp
X-quang Blondeau
|
Chụp
X-quang Blondeau [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
212
|
18.0125.0028
|
Chụp
X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp
X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
213
|
18.0077.0028
|
Chụp
X-quang Chausse III
|
Chụp
X-quang Chausse III [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
214
|
18.0089.0028
|
Chụp
X-quang cột sống cổ C1-C2
|
Chụp
X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
215
|
18.0087.0028
|
Chụp
X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp
X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
216
|
18.0086.0028
|
Chụp
X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
217
|
18.0096.0028
|
Chụp
X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
218
|
18.0090.0028
|
Chụp
X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
219
|
18.0092.0028
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
220
|
18.0095.0028
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng De Sèze
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
221
|
18.0094.0028
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
222
|
18.0093.0028
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
223
|
18.0091.0028
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
224
|
18.0123.0028
|
Chụp
X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp
X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
225
|
18.0074.0028
|
Chụp
X-quang hàm chếch một bên
|
Chụp
X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
226
|
18.0073.0028
|
Chụp
X-quang Hirtz
|
Chụp
X-quang Hirtz [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
227
|
18.0076.0028
|
Chụp
X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp
X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
228
|
18.0071.0028
|
Chụp
X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
229
|
18.0112.0028
|
Chụp
X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
230
|
18.0110.0028
|
Chụp
X-quang khớp háng nghiêng
|
Chụp
X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
231
|
18.0109.0028
|
Chụp
X-quang khớp háng thẳng hai bên
|
Chụp
X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
232
|
18.0105.0028
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
233
|
18.0104.0028
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
234
|
18.0080.0028
|
Chụp
X-quang khớp thái dương hàm
|
Chụp
X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
235
|
18.0122.0028
|
Chụp
X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp
X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
236
|
18.0101.0028
|
Chụp
X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
237
|
18.0100.0028
|
Chụp
X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp
X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
238
|
18.0098.0028
|
Chụp
X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp
X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
239
|
18.0068.0028
|
Chụp
X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
240
|
18.0069.0028
|
Chụp
X-quang mặt thấp hoặc mặt cao
|
Chụp
X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
241
|
18.0085.0028
|
Chụp
X-quang mỏm trâm
|
Chụp
X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
242
|
18.0120.0028
|
Chụp
X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Chụp
X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
243
|
18.0119.0028
|
Chụp
X-quang ngực thẳng
|
Chụp
X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
244
|
18.0084.0028
|
Chụp
X-quang phim cắn (Occlusal)
|
Chụp
X-quang phim cắn (Occlusal)
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
245
|
18.0129.0028
|
Chụp
X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)
|
Chụp
X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
246
|
18.0082.0028
|
Chụp
X-quang răng cánh cắn (Bite wing)
|
Chụp
X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
247
|
18.0083.0028
|
Chụp
X-quang răng toàn cảnh
|
Chụp
X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
248
|
18.0078.0028
|
Chụp
X-quang Schuller
|
Chụp
X-quang Schuller [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
249
|
18.0067.0028
|
Chụp
X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp
X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
250
|
18.0070.0028
|
Chụp
X-quang sọ tiếp tuyến
|
Chụp
X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
251
|
18.0079.0028
|
Chụp
X-quang Stenvers
|
Chụp
X-quang Stenvers [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
252
|
18.0127.0028
|
Chụp
X-quang tại giường
|
Chụp
X-quang tại giường
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
253
|
18.0128.0028
|
Chụp
X-quang tại phòng mổ
|
Chụp
X-quang tại phòng mổ
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
254
|
18.0102.0028
|
Chụp
X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
255
|
18.0108.0028
|
Chụp
X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
256
|
18.0116.0028
|
Chụp
X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
257
|
18.0113.0028
|
Chụp
X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp
X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
258
|
18.0114.0028
|
Chụp
X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
259
|
18.0106.0028
|
Chụp
X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
260
|
18.0103.0028
|
Chụp
X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
261
|
18.0075.0028
|
Chụp
X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
|
Chụp
X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
262
|
18.0115.0028
|
Chụp
X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
263
|
18.0107.0028
|
Chụp
X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
264
|
18.0099.0028
|
Chụp
X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
265
|
18.0111.0028
|
Chụp
X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
266
|
18.0117.0028
|
Chụp
X-quang xương gót thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
267
|
18.0121.0028
|
Chụp
X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp
X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73,300
|
73,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
268
|
14.0238.0029
|
Chụp
khu trú dị vật nội nhãn
|
Chụp
khu trú dị vật nội nhãn [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
269
|
14.0239.0029
|
Chụp
lỗ thị giác
|
Chụp
lỗ thị giác [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
270
|
18.0072.0029
|
Chụp
X-quang Blondeau
|
Chụp
X-quang Blondeau [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
271
|
18.0125.0029
|
Chụp
X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp
X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
272
|
18.0089.0029
|
Chụp
X-quang cột sống cổ C1-C2
|
Chụp
X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
273
|
18.0087.0029
|
Chụp
X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp
X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
274
|
18.0086.0029
|
Chụp
X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
275
|
18.0096.0029
|
Chụp
X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
276
|
18.0090.0029
|
Chụp
X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
277
|
18.0092.0029
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
278
|
18.0094.0029
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
279
|
18.0093.0029
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
280
|
18.0091.0029
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
281
|
18.0071.0029
|
Chụp
X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
282
|
18.0112.0029
|
Chụp
X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
283
|
18.0104.0029
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
284
|
18.0122.0029
|
Chụp
X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp
X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
285
|
18.0100.0029
|
Chụp
X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp
X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
286
|
18.0068.0029
|
Chụp
X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
287
|
18.0119.0029
|
Chụp
X-quang ngực thẳng
|
Chụp
X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
288
|
18.0129.0029
|
Chụp
X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)
|
Chụp
X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
289
|
18.0067.0029
|
Chụp
X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp
X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
290
|
18.0102.0029
|
Chụp
X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
291
|
18.0108.0029
|
Chụp
X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
292
|
18.0116.0029
|
Chụp
X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
293
|
18.0113.0029
|
Chụp
X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp
X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
294
|
18.0114.0029
|
Chụp
X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
295
|
18.0106.0029
|
Chụp
X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
296
|
18.0103.0029
|
Chụp
X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
297
|
18.0115.0029
|
Chụp
X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
298
|
18.0107.0029
|
Chụp
X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp
X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
299
|
18.0111.0029
|
Chụp
X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
300
|
18.0117.0029
|
Chụp
X-quang xương gót thẳng nghiêng
|
Chụp
X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
301
|
18.0121.0029
|
Chụp
X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp
X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105,300
|
105,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
302
|
18.0088.0030
|
Chụp
X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế
|
Chụp
X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim]
|
130,300
|
130,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
303
|
18.0097.0030
|
Chụp
X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên
|
Chụp
X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim]
|
130,300
|
130,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
304
|
18.0118.0030
|
Chụp
X-quang toàn bộ chi dưới thẳng
|
Chụp
X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim]
|
130,300
|
130,300
|
Áp
dụng cho 01 vị trí
|
|
305
|
18.0081.2002
|
Chụp
X-quang răng cận chóp (Periapical)
|
Chụp
X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa]
|
23,700
|
23,700
|
|
|
306
|
18.0138.0031
|
Chụp
X-quang tử cung vòi trứng
|
Chụp
X-quang tử cung vòi trứng [số hóa]
|
451,800
|
451,800
|
|
|
307
|
18.0141.0032
|
Chụp
X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng
|
Chụp
X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa]
|
649,800
|
649,800
|
|
|
308
|
18.0140.0032
|
Chụp
X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)
|
Chụp
X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang UVI, số hóa]
|
649,800
|
649,800
|
|
|
309
|
18.0143.0033
|
Chụp
X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng
|
Chụp
X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng
|
604,800
|
604,800
|
|
|
310
|
18.0142.0033
|
Chụp
X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng
|
Chụp
X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng [số hóa]
|
604,800
|
604,800
|
|
|
311
|
18.0124.0034
|
Chụp
X-quang thực quản cổ nghiêng
|
Chụp
X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa]
|
264,800
|
264,800
|
|
|
312
|
18.0131.0035
|
Chụp
X-quang ruột non
|
Chụp
X-quang ruột non [có thuốc cản quang, số hóa]
|
264,800
|
264,800
|
|
|
313
|
18.0130.0035
|
Chụp
X-quang thực quản dạ dày
|
Chụp
X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa]
|
264,800
|
264,800
|
|
|
314
|
18.0132.0036
|
Chụp
X-quang đại tràng
|
Chụp
X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa]
|
304,800
|
304,800
|
|
|
315
|
18.0704.0038
|
Chụp
X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)
|
Chụp
X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)
|
984,800
|
984,800
|
|
|
316
|
18.0139.0039
|
Chụp
X-quang ống tuyến sữa
|
Chụp
X-quang ống tuyến sữa
|
426,800
|
426,800
|
Chưa
bao gồm ống thông, kim chọc chuyên dụng.
|
|
317
|
18.0136.0039
|
Chụp
X-quang tuyến nước bọt
|
Chụp
X-quang tuyến nước bọt
|
426,800
|
426,800
|
Chưa
bao gồm ống thông, kim chọc chuyên dụng.
|
|
318
|
18.0220.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
319
|
18.0255.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
550,100
|
550,100
|
|
|
320
|
18.0257.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
550,100
|
550,100
|
|
|
321
|
18.0259.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
550,100
|
550,100
|
|
|
322
|
18.0163.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc
cản quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
323
|
18.0162.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) [không có thuốc
cản quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
324
|
18.0164.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone- Beam CT) [không
có thuốc cản quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
325
|
18.0222.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
326
|
18.0261.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
550,100
|
550,100
|
|
|
327
|
18.0191.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
550,100
|
550,100
|
|
|
328
|
18.0195.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
329
|
18.0193.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
330
|
18.0227.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero- scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) [không
có thuốc cản quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
331
|
18.0219.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
332
|
18.0221.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không
có thuốc cản quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
333
|
18.0245.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản
quang, từ 1-32 dãy]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
334
|
18.0199.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
335
|
18.0264.0040
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
550,100
|
550,100
|
|
|
336
|
18.0155.0040
|
Chụp
CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
550,100
|
550,100
|
|
|
337
|
18.0161.0040
|
Chụp
CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
338
|
18.0157.0040
|
Chụp
CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
339
|
18.0160.0040
|
Chụp
CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
550,100
|
550,100
|
|
|
340
|
18.0149.0040
|
Chụp
CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
550,100
|
550,100
|
|
|
341
|
18.0158.0040
|
Chụp
CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)
|
550,100
|
550,100
|
|
|
342
|
12.0421.0041
|
Xạ
trị sử dụng CT mô phỏng
|
Xạ
trị sử dụng CT mô phỏng
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
343
|
18.0220.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản
quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
344
|
18.0256.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
345
|
18.0258.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
346
|
18.0260.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
347
|
18.0229.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ
1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ
1-32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
348
|
18.0230.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
349
|
18.0197.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
350
|
18.0196.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
351
|
18.0198.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
352
|
18.0225.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy [có thuốc cản quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
353
|
18.0224.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài
xuất (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài
xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
354
|
18.0222.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
355
|
18.0263.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
356
|
18.0262.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
357
|
18.0192.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
358
|
18.0267.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
359
|
18.0266.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
360
|
18.0228.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero- scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) [có thuốc
cản quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
361
|
18.0226.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32
dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)
[có thuốc cản quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
362
|
18.0223.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan,
tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan,
tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
363
|
18.0219.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
364
|
18.0221.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có
thuốc cản quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
365
|
18.0245.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang,
từ 1-32 dãy]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
366
|
18.0265.0041
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
367
|
18.0156.0041
|
Chụp
CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
368
|
18.0151.0041
|
Chụp
CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
369
|
18.0160.0041
|
Chụp
CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
370
|
18.0153.0041
|
Chụp
CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
371
|
18.0154.0041
|
Chụp
CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang]
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
372
|
18.0150.0041
|
Chụp
CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
373
|
18.0159.0041
|
Chụp
CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
374
|
18.0152.0041
|
Chụp
CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)
|
Chụp
CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)
|
663,400
|
663,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
375
|
18.0232.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản
quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
376
|
18.0269.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
377
|
18.0271.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
378
|
18.0273.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
379
|
18.0241.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ
64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-
128 dãy) [có thuốc cản quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
380
|
18.0242.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
381
|
18.0206.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
382
|
18.0205.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64- 128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
383
|
18.0207.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
384
|
18.0237.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản
quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
385
|
18.0236.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài
xuất (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài
xuất (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
386
|
18.0234.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
387
|
18.0276.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
388
|
18.0275.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
389
|
18.0201.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
390
|
18.0281.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
391
|
18.0280.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
392
|
18.0240.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero- scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy) [có thuốc
cản quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
393
|
18.0238.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128
dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64- 128
dãy) [có thuốc cản quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
394
|
18.0235.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan,
tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan,
tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
395
|
18.0231.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
396
|
18.0233.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có
thuốc cản quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
397
|
18.0245.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang,
64-128 dãy]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
398
|
18.0278.0042
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
399
|
18.0172.0042
|
Chụp
CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
400
|
18.0167.0042
|
Chụp
CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
401
|
18.0176.0042
|
Chụp
CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
402
|
18.0169.0042
|
Chụp
CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
403
|
18.0170.0042
|
Chụp
CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64- 128 dãy)
|
Chụp
CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
404
|
18.0166.0042
|
Chụp
CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
405
|
18.0175.0042
|
Chụp
CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
406
|
18.0168.0042
|
Chụp
CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy)
|
1,732,400
|
1,732,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
407
|
18.0232.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
408
|
18.0268.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
409
|
18.0270.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
410
|
18.0272.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
411
|
18.0234.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
412
|
18.0274.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
413
|
18.0200.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
414
|
18.0204.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
415
|
18.0202.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
416
|
18.0239.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero- scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) [không
có thuốc cản quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
417
|
18.0231.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
418
|
18.0233.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy)
[không có thuốc cản quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
419
|
18.0245.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản
quang, 64-128 dãy]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
420
|
18.0208.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
421
|
18.0277.0043
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
422
|
18.0171.0043
|
Chụp
CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
423
|
18.0177.0043
|
Chụp
CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64- 128 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
424
|
18.0173.0043
|
Chụp
CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
425
|
18.0176.0043
|
Chụp
CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
426
|
18.0165.0043
|
Chụp
CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
427
|
18.0174.0043
|
Chụp
CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy)
|
Chụp
CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy)
|
1,486,800
|
1,486,800
|
|
|
428
|
18.0279.0044
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang]
|
3,493,600
|
3,493,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
429
|
18.0279.0045
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
3,201,400
|
3,201,400
|
|
|
430
|
18.0244.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản
quang]
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
431
|
18.0283.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
432
|
18.0285.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
433
|
18.0287.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
434
|
18.0253.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ ≥
256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ ≥ 256
dãy) [có thuốc cản quang]
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
435
|
18.0215.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
436
|
18.0254.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
437
|
18.0214.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
438
|
18.0216.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch vành, tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch vành, tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
439
|
18.0217.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch vành, tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256
dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính động mạch vành, tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256
dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
440
|
18.0249.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản
quang]
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
441
|
18.0248.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài
xuất (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài
xuất (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
442
|
18.0246.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
443
|
18.0290.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
444
|
18.0289.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
445
|
18.0210.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
446
|
18.0295.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
447
|
18.0294.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
448
|
18.0252.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero- scan) có dùng sonde (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc
cản quang]
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
449
|
18.0250.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ ≥ 256
dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)
[có thuốc cản quang]
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
450
|
18.0247.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan,
tụy, lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan,
tụy, lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
451
|
18.0243.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) [có thuốc cản quang]
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
452
|
18.0245.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang,
256 dãy trở lên]
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
453
|
18.0292.0046
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
454
|
18.0185.0046
|
Chụp
CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
455
|
18.0180.0046
|
Chụp
CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
456
|
18.0182.0046
|
Chụp
CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
457
|
18.0179.0046
|
Chụp
CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
458
|
18.0188.0046
|
Chụp
CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
459
|
18.0181.0046
|
Chụp
CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy)
|
3,035,600
|
3,035,600
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
460
|
18.0244.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
461
|
18.0282.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
462
|
18.0284.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
463
|
18.0286.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
464
|
18.0246.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
465
|
18.0288.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
466
|
18.0209.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
467
|
18.0213.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
468
|
18.0211.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
469
|
18.0212.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
470
|
18.0251.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính ruột non (entero- scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy) [không
có thuốc cản quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
471
|
18.0243.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật,
tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
472
|
18.0245.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng
trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản
quang, 256 dãy trở lên]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
473
|
18.0218.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
474
|
18.0291.0047
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy)
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
475
|
18.0184.0047
|
Chụp
CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
476
|
18.0190.0047
|
Chụp
CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
477
|
18.0186.0047
|
Chụp
CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản
quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
478
|
18.0189.0047
|
Chụp
CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
479
|
18.0183.0047
|
Chụp
CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy) [không có thuốc cản quang]
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
480
|
18.0178.0047
|
Chụp
CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
481
|
18.0187.0047
|
Chụp
CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy)
|
Chụp
CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy)
|
2,779,200
|
2,779,200
|
|
|
482
|
18.0293.0048
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy) [có thuốc cản quang]
|
6,731,000
|
6,731,000
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
483
|
18.0293.0049
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy)
|
Chụp
cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy) [ không có thuốc cản quang]
|
6,715,600
|
6,715,600
|
|
|
484
|
03.1119.0050
|
PET/CT
|
PET/CT
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
485
|
19.0222.0050
|
PET/CT
|
PET/CT
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
486
|
19.0241.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
487
|
19.0262.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
488
|
19.0242.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
489
|
19.0238.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh hệ thần kinh
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh hệ thần kinh
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
490
|
19.0239.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
491
|
19.0270.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh nhiễm trùng
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh nhiễm trùng
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
492
|
19.0243.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
493
|
19.0240.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
494
|
19.0268.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
495
|
19.0259.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh tim mạch
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh tim mạch
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
496
|
19.0267.0050
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG
|
PET/CT
chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
497
|
19.0223.0050
|
PET/CT
chẩn đoán khối u
|
PET/CT
chẩn đoán khối u
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
498
|
19.0224.0050
|
PET/CT
chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG
|
PET/CT
chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
499
|
19.0257.0050
|
PET/CT
chẩn đoán suy giảm trí nhớ (dimentia)
|
PET/CT
chẩn đoán suy giảm trí nhớ (dimentia)
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
500
|
19.0269.0050
|
PET/CT
đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG
|
PET/CT
đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
501
|
19.0271.0050
|
PET/CT
trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG
|
PET/CT
trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG
|
20,161,400
|
20,161,400
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
502
|
19.0278.0051
|
PET/CT
mô phỏng xạ trị
|
PET/CT
mô phỏng xạ trị
|
21,060,800
|
21,060,800
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang
|
|
503
|
18.0508.0052
|
Chụp
các động mạch tủy [dưới DSA]
|
Chụp
các động mạch tủy [dưới DSA]
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
504
|
18.0515.0052
|
Chụp
động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
505
|
18.0504.0052
|
Chụp
động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
506
|
18.0505.0052
|
Chụp
động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
507
|
18.0503.0052
|
Chụp
động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
508
|
18.0510.0052
|
Chụp
động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
509
|
18.0501.0052
|
Chụp
động mạch não số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
động mạch não số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
510
|
18.0507.0052
|
Chụp
động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
511
|
18.0506.0052
|
Chụp
động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
512
|
18.0509.0052
|
Chụp
động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
513
|
18.0502.0052
|
Chụp
mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
514
|
18.0514.0052
|
Chụp
tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
515
|
18.0513.0052
|
Chụp
tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
516
|
18.0512.0052
|
Chụp
tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
517
|
18.0511.0052
|
Chụp
tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)
|
Chụp
tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
518
|
18.0524.0052
|
Chụp
và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa
nền
|
Chụp
và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa
nền
|
5,840,300
|
5,840,300
|
|
|
519
|
18.0521.0052
|
Chụp
và nong cầu nối mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
|
Chụp
và nong cầu nối mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
|
5,840,300
|
5,840,300
|
Chưa
bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, Dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal;
perclose...), Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụ lấy
huyết khối.
|
|
520
|
02.0437.0053
|
Chụp
động mạch vành
|
Chụp
động mạch vành
|
6,218,100
|
6,218,100
|
|
|
521
|
02.0125.0053
|
Thông
tim chẩn đoán (dưới DSA)
|
Thông
tim chẩn đoán (dưới DSA)
|
6,218,100
|
6,218,100
|
|
|
522
|
02.0126.0053
|
Thông
tim và chụp buồng tim cản quang
|
Thông
tim và chụp buồng tim cản quang
|
6,218,100
|
6,218,100
|
|
|
523
|
18.0657.0053
|
Chụp
động mạch vành
|
Chụp
động mạch vành
|
6,218,100
|
6,218,100
|
|
|
524
|
18.0661.0053
|
Thông
tim ống lớn [dưới DSA]
|
Thông
tim ống lớn [dưới DSA]
|
6,218,100
|
6,218,100
|
|
|
525
|
21.0002.0053
|
Thông
tim chẩn đoán (dưới DSA)
|
Thông
tim chẩn đoán (dưới DSA)
|
6,218,100
|
6,218,100
|
|
|
526
|
02.0069.0054
|
Bít
lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch
|
Bít
lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
527
|
02.0467.0054
|
Bít
ống động mạch bằng dụng cụ qua da
|
Bít
ống động mạch bằng dụng cụ qua da
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
528
|
02.0465.0054
|
Bít
thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua da
|
Bít
thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua da
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
529
|
02.0466.0054
|
Bít
thông liên thất bằng dụng cụ qua da
|
Bít
thông liên thất bằng dụng cụ qua da
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
530
|
02.0070.0054
|
Bít
tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ nhằm ngăn ngừa biến cố tắc mạch ở người bệnh rung nhĩ
|
Bít
tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ nhằm ngăn ngừa biến cố tắc mạch ở người bệnh rung nhĩ
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
531
|
02.0081.0054
|
Đặt
bóng đối xung động mạch chủ
|
Đặt
bóng đối xung động mạch chủ
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
532
|
02.0084.0054
|
Đặt
coil bít ống động mạch
|
Đặt
coil bít ống động mạch
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
533
|
02.0079.0054
|
Đặt
dù lọc máu động mạch trong can thiệp nội mạch máu
|
Đặt
dù lọc máu động mạch trong can thiệp nội mạch máu
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
534
|
02.0078.0054
|
Đặt
filter lọc máu tĩnh mạch chủ
|
Đặt
filter lọc máu tĩnh mạch chủ
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
535
|
02.0080.0054
|
Đặt
stent ống động mạch
|
Đặt
stent ống động mạch
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
536
|
02.0090.0054
|
Điều
trị bằng tế bào gốc ở người bệnh sau nhồi máu cơ tim cấp
|
Điều
trị bằng tế bào gốc ở người bệnh sau nhồi máu cơ tim cấp
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
537
|
02.0092.0054
|
Đóng
các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
Đóng
các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch
(angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ
dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ
dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
538
|
02.0440.0054
|
Hút
huyết khối trong động mạch vành
|
Hút
huyết khối trong động mạch vành
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
539
|
02.0099.0054
|
Khoan
các tổn thương vôi hóa ở động mạch
|
Khoan
các tổn thương vôi hóa ở động mạch
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
540
|
02.0105.0054
|
Nong
hẹp eo động mạch chủ
|
Nong
hẹp eo động mạch chủ
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
541
|
02.0103.0054
|
Nong
hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
|
Nong
hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
542
|
02.0107.0054
|
Nong
màng ngoài tim bằng bóng trong điều trị tràn dịch màng ngoài tim mạn tính
|
Nong
màng ngoài tim bằng bóng trong điều trị tràn dịch màng ngoài tim mạn tính
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
543
|
02.0102.0054
|
Nong
và đặt stent các động mạch khác
|
Nong
và đặt stent các động mạch khác
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
544
|
02.0101.0054
|
Nong
và đặt stent động mạch vành
|
Nong
và đặt stent động mạch vành
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
545
|
02.0104.0054
|
Nong
van động mạch chủ
|
Nong
van động mạch chủ
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
546
|
02.0106.0054
|
Nong
van động mạch phổi
|
Nong
van động mạch phổi
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
547
|
02.0441.0054
|
Sửa
van hai lá qua đường ống thông (Mitraclip)
|
Sửa
van hai lá qua đường ống thông (Mitraclip)
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
548
|
02.0122.0054
|
Thay
van động mạch chủ qua da
|
Thay
van động mạch chủ qua da
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
549
|
02.0127.0054
|
Triệt
đốt thần kinh giao cảm động mạch thận bằng năng lượng sóng tần số radio qua đường
ống thông trong điều trị tăng huyết áp kháng trị
|
Triệt
đốt thần kinh giao cảm động mạch thận bằng năng lượng sóng tần số radio qua đường
ống thông trong điều trị tăng huyết áp kháng trị
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm catheter đốt và cáp nối
|
|
550
|
03.2270.0054
|
Bít
lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch
|
Bít
lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc
|
|
551
|
03.2311.0054
|
Đặt
coil bít ống động mạch
|
Đặt
coil bít ống động mạch
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
552
|
03.2293.0054
|
Đặt
dù lọc máu động mạch
|
Đặt
dù lọc máu động mạch
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
553
|
03.2291.0054
|
Đặt
filter lọc máu tĩnh mạch chủ
|
Đặt
filter lọc máu tĩnh mạch chủ
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
554
|
03.2300.0054
|
Đặt
stent động mạch cảnh
|
Đặt
stent động mạch cảnh
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
555
|
03.2302.0054
|
Đặt
stent động mạch thận
|
Đặt
stent động mạch thận
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
556
|
03.2299.0054
|
Đặt
stent động mạch vành
|
Đặt
stent động mạch vành
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
557
|
03.2303.0054
|
Đặt
stent ống động mạch
|
Đặt
stent ống động mạch
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
558
|
03.2306.0054
|
Đặt
stent phình động mạch chủ
|
Đặt
stent phình động mạch chủ
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
559
|
03.2279.0054
|
Đặt
stent tĩnh mạch phổi
|
Đặt
stent tĩnh mạch phổi
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
560
|
03.2283.0054
|
Đóng
lỗ rò động mạch vành
|
Đóng
lỗ rò động mạch vành
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
561
|
03.2310.0054
|
Khoan
các tổn thương vôi hóa ở động mạch
|
Khoan
các tổn thương vôi hóa ở động mạch
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
562
|
03.2286.0054
|
Lấy
dị vật trong buồng tim
|
Lấy
dị vật trong buồng tim
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
563
|
03.2361.0054
|
Nong
động mạch thận
|
Nong
động mạch thận
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
564
|
03.2297.0054
|
Nong
hẹp eo động mạch chủ
|
Nong
hẹp eo động mạch chủ
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
565
|
03.2276.0054
|
Nong
hẹp nhánh động mạch phổi
|
Nong
hẹp nhánh động mạch phổi
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
566
|
03.2277.0054
|
Nong
hẹp tĩnh mạch phổi
|
Nong
hẹp tĩnh mạch phổi
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
567
|
03.2304.0054
|
Nong
hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
|
Nong
hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
568
|
03.2313.0054
|
Nong
mạch/đặt stent mạch các loại
|
Nong
mạch/đặt stent mạch các loại
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
569
|
03.2308.0054
|
Nong
rộng van tim
|
Nong
rộng van tim
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
570
|
03.2296.0054
|
Nong
van động mạch chủ
|
Nong
van động mạch chủ
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
571
|
03.2298.0054
|
Nong
van động mạch phổi
|
Nong
van động mạch phổi
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
572
|
03.2275.0054
|
Phá
vách liên nhĩ
|
Phá
vách liên nhĩ
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
573
|
03.2282.0054
|
Thay
van 2 lá qua da
|
Thay
van 2 lá qua da
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
574
|
03.2281.0054
|
Thay
van động mạch chủ qua da
|
Thay
van động mạch chủ qua da
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
575
|
03.2309.0054
|
Thông
tim ống lớn và chụp buồng tim cản quang
|
Thông
tim ống lớn và chụp buồng tim cản quang
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
576
|
18.0667.0054
|
Bít
ống động mạch [dưới DSA]
|
Bít
ống động mạch [dưới DSA]
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
577
|
18.0665.0054
|
Bít
thông liên nhĩ [dưới DSA]
|
Bít
thông liên nhĩ [dưới DSA]
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
578
|
18.0666.0054
|
Bít
thông liên thất [dưới DSA]
|
Bít
thông liên thất [dưới DSA]
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
579
|
18.0658.0054
|
Chụp,
nong động mạch vành bằng bóng
|
Chụp,
nong động mạch vành bằng bóng
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
580
|
18.0659.0054
|
Chụp,
nong và đặt stent động mạch vành
|
Chụp,
nong và đặt stent động mạch vành
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
581
|
18.0663.0054
|
Nong
van động mạch chủ [dưới DSA]
|
Nong
van động mạch chủ [dưới DSA]
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
582
|
18.0664.0054
|
Nong
van động mạch phổi [dưới DSA]
|
Nong
van động mạch phổi [dưới DSA]
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
583
|
18.0662.0054
|
Nong
van hai lá [dưới DSA]
|
Nong
van hai lá [dưới DSA]
|
7,118,100
|
7,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal,
perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ
thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông.
|
|
584
|
02.0468.0055
|
Đặt
stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ
|
Đặt
stent graft điều trị bệnh lý động mạch chủ
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
585
|
02.0083.0055
|
Đặt
stent hẹp động mạch chủ
|
Đặt
stent hẹp động mạch chủ
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
586
|
02.0082.0055
|
Đặt
stent phình động mạch chủ
|
Đặt
stent phình động mạch chủ
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
587
|
02.0108.0055
|
Nong
hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
Nong
hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
588
|
02.0442.0055
|
Nong
và đặt stent động mạch thận
|
Nong
và đặt stent động mạch thận
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
589
|
03.2305.0055
|
Đặt
bóng dội ngược động mạch chủ
|
Đặt
bóng dội ngược động mạch chủ
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
590
|
03.2301.0055
|
Đặt
stent động mạch ngoại biên
|
Đặt
stent động mạch ngoại biên
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
591
|
03.2307.0055
|
Đặt
stent hẹp động mạch chủ
|
Đặt
stent hẹp động mạch chủ
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
592
|
03.2280.0055
|
Đặt
stent hẹp eo động mạch chủ
|
Đặt
stent hẹp eo động mạch chủ
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
593
|
03.2294.0055
|
Nong
động mạch cảnh
|
Nong
động mạch cảnh
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
594
|
03.2295.0055
|
Nong
động mạch ngoại biên
|
Nong
động mạch ngoại biên
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
595
|
03.2287.0055
|
Tách
van động mạch phổi trong teo van động mạch phổi bằng sóng cao tần và bóng qua
da
|
Tách
van động mạch phổi trong teo van động mạch phổi bằng sóng cao tần và bóng qua
da
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
596
|
18.0672.0055
|
Chụp
nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA]
|
Chụp
nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA]
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
597
|
18.0517.0055
|
Chụp
và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền
|
Chụp
và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
598
|
18.0516.0055
|
Chụp
và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền
|
Chụp
và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
599
|
18.0522.0055
|
Chụp
và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
|
Chụp
và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
600
|
18.0527.0055
|
Chụp
và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền
|
Chụp
và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
601
|
18.0525.0055
|
Chụp
và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền
|
Chụp
và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
602
|
18.0518.0055
|
Chụp
và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
|
Chụp
và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
603
|
18.0520.0055
|
Chụp
và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
604
|
18.0673.0055
|
Chụp,
nong động mạch và đặt stent [dưới DSA]
|
Chụp,
nong động mạch và đặt stent [dưới DSA]
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
605
|
18.0519.0055
|
Chụp,
nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
|
Chụp,
nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
606
|
18.0675.0055
|
Đặt
stent động mạch chủ [dưới DSA]
|
Đặt
stent động mạch chủ [dưới DSA]
|
9,368,100
|
9,368,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy
huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ
đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại,
các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong
khoan phá động mạch các loại, các cỡ.
|
|
607
|
18.0449.0056
|
Chụp
và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X-quang tăng sáng
|
Chụp
và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X-quang tăng sáng
|
8,118,100
|
8,118,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong, bộ bơm áp lực, stent,
các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại,
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bóng bơm ngược dòng động mạch
chủ, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng mạch
(angioseal, perclose…).
|
|
608
|
03.2320.0057
|
Thông
động mạch cảnh trong, xoang hang
|
Thông
động mạch cảnh trong, xoang hang
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
609
|
18.0565.0057
|
Chụp
và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số
hóa xóa nền
|
Chụp
và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số
hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
610
|
18.0567.0057
|
Chụp
và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
|
Chụp
và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
611
|
18.0566.0057
|
Chụp
và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền
|
Chụp
và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
612
|
18.0554.0057
|
Chụp
và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
|
Chụp
và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
613
|
18.0563.0057
|
Chụp
và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
Chụp
và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
614
|
18.0559.0057
|
Chụp
và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
615
|
18.0557.0057
|
Chụp
và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
616
|
18.0555.0057
|
Chụp
và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
617
|
18.0560.0057
|
Chụp
và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
618
|
18.0570.0057
|
Chụp
và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa
nền
|
Chụp
và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa
nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
619
|
18.0568.0057
|
Chụp
và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
620
|
18.0569.0057
|
Chụp
và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
621
|
18.0553.0057
|
Chụp
và nút phình động mạch não số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút phình động mạch não số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
622
|
18.0556.0057
|
Chụp
và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
623
|
18.0558.0057
|
Chụp
và test nút động mạch não số hóa xóa nền
|
Chụp
và test nút động mạch não số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
624
|
18.0562.0057
|
Chụp,
nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa
xóa nền
|
Chụp,
nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa
xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
625
|
18.0564.0057
|
Chụp,
nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
Chụp,
nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9,968,100
|
9,968,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng
cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim
loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…); ống
thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông
chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
loại).
|
|
626
|
03.2318.0058
|
Nút
động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư gan trước phẫu thuật
|
Nút
động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư gan trước phẫu thuật
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
627
|
03.2319.0058
|
Nút
động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư thận trước phẫu thuật
|
Nút
động mạch kết hợp hóa chất điều trị ung thư thận trước phẫu thuật
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
628
|
13.0042.0058
|
Nút
mạch cầm máu trong sản khoa
|
Nút
mạch cầm máu trong sản khoa
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
629
|
18.0530.0058
|
Chụp
nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)
|
Chụp
nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
630
|
18.0552.0058
|
Chụp
và bơm dược chất phóng xạ, hạt phóng xạ điều trị khối u số hóa xóa nền
|
Chụp
và bơm dược chất phóng xạ, hạt phóng xạ điều trị khối u số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
631
|
18.0540.0058
|
Chụp
và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền
|
Chụp
và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
632
|
18.0533.0058
|
Chụp
và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền
|
Chụp
và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
633
|
18.0541.0058
|
Chụp
và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền
|
Chụp
và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
634
|
18.0547.0058
|
Chụp
và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền
|
Chụp
và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
635
|
18.0548.0058
|
Chụp
và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền
|
Chụp
và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
636
|
18.0544.0058
|
Chụp
và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
637
|
18.0551.0058
|
Chụp
và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
638
|
18.0550.0058
|
Chụp
và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
639
|
18.0529.0058
|
Chụp
và nút động mạch gan số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút động mạch gan số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
640
|
18.0532.0058
|
Chụp
và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
641
|
18.0537.0058
|
Chụp
và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
642
|
18.0539.0058
|
Chụp
và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
643
|
18.0538.0058
|
Chụp
và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút giãn tĩnh mạch tinh số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
644
|
18.0531.0058
|
Chụp
và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
645
|
18.0545.0058
|
Chụp
và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
646
|
18.0536.0058
|
Chụp
và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn,
các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông
trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn
đoán (longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại),
dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
647
|
18.0681.0058
|
Chụp
và nút mạch điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt
|
Chụp
và nút mạch điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
648
|
18.0528.0058
|
Chụp
và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
649
|
18.0687.0058
|
Chụp
và nút mạch điều trị u phổi [dưới DSA]
|
Chụp
và nút mạch điều trị u phổi [dưới DSA]
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
650
|
18.0688.0058
|
Chụp
và nút mạch điều trị u trung thất [dưới DSA]
|
Chụp
và nút mạch điều trị u trung thất [dưới DSA]
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
651
|
18.0535.0058
|
Chụp
và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
652
|
18.0534.0058
|
Chụp
và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
653
|
18.0561.0058
|
Chụp
và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền
|
Chụp
và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
654
|
18.0546.0058
|
Chụp
và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền
|
Chụp
và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
655
|
18.0542.0058
|
Chụp,
nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền
|
Chụp,
nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
656
|
18.0543.0058
|
Chụp,
nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền
|
Chụp,
nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
657
|
18.0684.0058
|
Nút
động mạch trong điều trị chảy máu do các khối u ác tính vùng tiểu khung (ung thư
cổ tử cung, ung thư bàng quang không có chỉ định phẫu thuật, …)
|
Nút
động mạch trong điều trị chảy máu do các khối u ác tính vùng tiểu khung (ung thư
cổ tử cung, ung thư bàng quang không có chỉ định phẫu thuật, …)
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
658
|
18.0683.0058
|
Nút
động mạch trong điều trị chảy máu do ung thư tuyến tiền liệt
|
Nút
động mạch trong điều trị chảy máu do ung thư tuyến tiền liệt
|
9,418,100
|
9,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh
mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
(longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose…).
|
|
659
|
18.0597.0059
|
Can
thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật số hóa xóa nền
|
Can
thiệp điều trị hẹp đại tràng trước và sau phẫu thuật số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
660
|
18.0549.0059
|
Chụp
và sinh thiết gan qua tĩnh mạch trên gan số hóa xóa nền
|
Chụp
và sinh thiết gan qua tĩnh mạch trên gan số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
661
|
18.0592.0059
|
Dẫn
lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) số hóa xóa nền
|
Dẫn
lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
662
|
18.0590.0059
|
Dẫn
lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền
|
Dẫn
lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
663
|
18.0593.0059
|
Dẫn
lưu bể thận số hóa xóa nền
|
Dẫn
lưu bể thận số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
664
|
18.0591.0059
|
Dẫn
lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền
|
Dẫn
lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
665
|
18.0581.0059
|
Đặt
cổng truyền hóa chất dưới da số hóa xóa nền
|
Đặt
cổng truyền hóa chất dưới da số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
666
|
18.0585.0059
|
Điều
trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền
|
Điều
trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
667
|
18.0584.0059
|
Điều
trị tiêm xơ trực tiếp qua da số hóa xóa nền
|
Điều
trị tiêm xơ trực tiếp qua da số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
668
|
18.0583.0059
|
Đốt
sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền
|
Đốt
sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
669
|
18.0582.0059
|
Mở
thông dạ dày qua da số hóa xóa nền
|
Mở
thông dạ dày qua da số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
670
|
18.0589.0059
|
Mở
thông dạ dày qua da số hóa xóa nền
|
Mở
thông dạ dày qua da số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
671
|
18.0598.0059
|
Nong
đặt stent thực quản, dạ dày số hóa xóa nền
|
Nong
đặt stent thực quản, dạ dày số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
672
|
18.0595.0059
|
Nong
và đặt stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền
|
Nong
và đặt stent điều trị hẹp tắc vị tràng số hóa xóa nền
|
2,405,100
|
2,405,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn và vi dây dẫn, dây đốt, ống
thông, buồng truyền hóa chất, rọ lấy sỏi, bóng nong các loại, các cỡ, stent,
các loại ống thông chuyên dụng khác (không gồm ống thông dẫn đường và ống
thông chẩn đoán), các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị
vật, bộ dụng cụ mở đường vào loại dài, keo nút mạch các loại; vật liệu nút mạch
các loại, các cỡ
|
|
673
|
18.0649.0060
|
Chọc
hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính
|
Chọc
hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính
|
1,245,900
|
1,245,900
|
Chưa
bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc, kim đốt, kim định vị, thuốc gây xơ,
dây dẫn các loại.
|
|
674
|
18.0652.0060
|
Dẫn
lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
|
Dẫn
lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
|
1,245,900
|
1,245,900
|
Chưa
bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc, kim đốt, kim định vị, thuốc gây xơ,
dây dẫn các loại.
|
|
675
|
18.0653.0060
|
Dẫn
lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính
|
Dẫn
lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính
|
1,245,900
|
1,245,900
|
Chưa
bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc, kim đốt, kim định vị, thuốc gây xơ,
dây dẫn các loại.
|
|
676
|
02.0034.0061
|
Nong
khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng
|
Nong
khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng
|
3,918,100
|
3,918,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, bóng nong, bộ nong, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn, ống thông,
rọ lấy dị vật.
|
|
677
|
03.2350.0061
|
Đặt
dẫn lưu đường mật xuống tá tràng theo đường qua da
|
Đặt
dẫn lưu đường mật xuống tá tràng theo đường qua da
|
3,918,100
|
3,918,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, bóng nong, bộ nong, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn, ống thông,
rọ lấy dị vật.
|
|
678
|
18.0587.0061
|
Dẫn
lưu đường mật số hóa xóa nền
|
Dẫn
lưu đường mật số hóa xóa nền
|
3,918,100
|
3,918,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, bóng nong, bộ nong, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn, ống thông,
rọ lấy dị vật.
|
|
679
|
18.0594.0061
|
Đặt
sonde JJ số hóa xóa nền
|
Đặt
sonde JJ số hóa xóa nền
|
3,918,100
|
3,918,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, bóng nong, bộ nong, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn, ống thông,
rọ lấy dị vật.
|
|
680
|
18.0588.0061
|
Nong
đặt stent đường mật số hóa xóa nền
|
Nong
đặt stent đường mật số hóa xóa nền
|
3,918,100
|
3,918,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, bóng nong, bộ nong, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn, ống thông,
rọ lấy dị vật.
|
|
681
|
18.0599.0061
|
Sinh
thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền
|
Sinh
thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền
|
3,918,100
|
3,918,100
|
Chưa
bao gồm kim chọc, bóng nong, bộ nong, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn, ống thông,
rọ lấy dị vật.
|
|
682
|
10.1089.0062
|
Phẫu
thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần
|
Phẫu
thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần
|
1,876,600
|
1,876,600
|
Chưa
bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
683
|
10.1090.0062
|
Phẫu
thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần
|
Phẫu
thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần
|
1,876,600
|
1,876,600
|
Chưa
bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
684
|
12.0229.0062
|
Đốt
nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan
|
Đốt
nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan
|
1,876,600
|
1,876,600
|
Chưa
bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
685
|
18.0635.0062
|
Đốt
sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
|
Đốt
sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
|
1,876,600
|
1,876,600
|
Chưa
bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
686
|
18.0634.0062
|
Đốt
sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
|
Đốt
sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
|
1,876,600
|
1,876,600
|
Chưa
bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
687
|
02.0332.0063
|
Siêu
âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kim đơn cực
|
Siêu
âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kim đơn cực
|
1,376,600
|
1,376,600
|
Chưa
bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
688
|
02.0331.0063
|
Siêu
âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kimm chùm Leveen
|
Siêu
âm can thiệp - điều trị sóng cao tần khối ung thư gan bằng kimm chùm Leveen
|
1,376,600
|
1,376,600
|
Chưa
bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
689
|
12.0230.0063
|
Đốt
nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm, qua phẫu thuật nội
soi
|
Đốt
nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm, qua phẫu thuật nội
soi
|
1,376,600
|
1,376,600
|
Chưa
bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
690
|
18.0693.0063
|
Điều
trị các khối u bằng vi sóng (Microwave)
|
Điều
trị các khối u bằng vi sóng (Microwave)
|
1,376,600
|
1,376,600
|
Chưa
bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
691
|
18.0602.0063
|
Đốt
sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm
|
Đốt
sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm
|
1,376,600
|
1,376,600
|
Chưa
bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
692
|
18.0601.0063
|
Đốt
sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm
|
Đốt
sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm
|
1,376,600
|
1,376,600
|
Chưa
bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
693
|
18.0614.0063
|
Đốt
sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm
|
Đốt
sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm
|
1,376,600
|
1,376,600
|
Chưa
bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
|
|
694
|
18.0600.0064
|
Diệt
hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền
|
Diệt
hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền
|
3,418,100
|
3,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơm
áp lực đẩy xi măng
|
|
695
|
18.0579.0064
|
Điều
trị các khối u tạng (thận, lách, tụy...) số hóa xóa nền
|
Điều
trị các khối u tạng (thận, lách, tụy...) số hóa xóa nền
|
3,418,100
|
3,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơm
áp lực đẩy xi măng
|
|
696
|
18.0578.0064
|
Điều
trị các tổn thương xương số hóa xóa nền
|
Điều
trị các tổn thương xương số hóa xóa nền
|
3,418,100
|
3,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơm
áp lực đẩy xi măng
|
|
697
|
18.0586.0064
|
Điều
trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền
|
Điều
trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền
|
3,418,100
|
3,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơm
áp lực đẩy xi măng
|
|
698
|
18.0577.0064
|
Điều
trị u xương dạng xương số hóa xóa nền
|
Điều
trị u xương dạng xương số hóa xóa nền
|
3,418,100
|
3,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơm
áp lực đẩy xi măng
|
|
699
|
18.0572.0064
|
Đổ
xi măng cột sống số hóa xóa nền
|
Đổ
xi măng cột sống số hóa xóa nền
|
3,418,100
|
3,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơm
áp lực đẩy xi măng
|
|
700
|
18.0580.0064
|
Đốt
sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền
|
Đốt
sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền
|
3,418,100
|
3,418,100
|
Chưa
bao gồm bộ kim đốt và dây dẫn tín hiệu.
|
|
701
|
18.0689.0064
|
Tạo
hình đặt Stent và bơm xi măng điều trị xẹp đốt sống [dưới DSA]
|
Tạo
hình đặt Stent và bơm xi măng điều trị xẹp đốt sống [dưới DSA]
|
3,418,100
|
3,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơm
áp lực đẩy xi măng
|
|
702
|
18.0573.0064
|
Tạo
hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty)
|
Tạo
hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty)
|
3,418,100
|
3,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơm
áp lực đẩy xi măng
|
|
703
|
18.0574.0064
|
Tiêm
phá đông khớp vai số hóa xóa nền
|
Tiêm
phá đông khớp vai số hóa xóa nền
|
3,418,100
|
3,418,100
|
Chưa
bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơm
áp lực đẩy xi măng
|
|
704
|
18.0361.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
705
|
18.0360.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
706
|
18.0695.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản
|
Chụp
cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
707
|
18.0325.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
708
|
18.0335.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
709
|
18.0337.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
710
|
18.0339.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
711
|
18.0331.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
712
|
18.0309.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2- 1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
713
|
18.0355.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
714
|
18.0353.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
715
|
18.0347.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
716
|
18.0348.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực (1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
717
|
18.0349.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
718
|
18.0301.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
719
|
18.0304.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản
(0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản
(0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
720
|
18.0342.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
721
|
18.0341.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
722
|
18.0314.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
723
|
18.0299.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
724
|
18.0328.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2- 1.5T) [có
chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
725
|
18.0346.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
726
|
18.0327.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
727
|
18.0297.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
728
|
18.0320.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan -
mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2- 1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan -
mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
729
|
18.0351.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy,
lách và mạch khối u) (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy,
lách và mạch khối u) (1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
730
|
18.0315.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2- 1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
731
|
18.0350.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tim (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tim (1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
732
|
18.0699.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh
|
Chụp
cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
733
|
18.0698.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản
|
Chụp
cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
734
|
18.0697.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản
|
Chụp
cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
735
|
18.0701.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor
Imaging)
|
Chụp
cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)
[có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
736
|
18.0359.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
737
|
18.0305.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
738
|
18.0329.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
739
|
18.0317.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
740
|
18.0302.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học)
(0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-
1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
741
|
18.0323.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung
- phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng
chậu…) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung
- phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng
chậu…) (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
742
|
18.0322.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
743
|
18.0311.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
744
|
18.0344.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
745
|
18.0361.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
746
|
18.0360.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
747
|
18.0325.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
748
|
18.0335.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
749
|
18.0337.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
750
|
18.0339.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
751
|
18.0331.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
752
|
18.0309.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
753
|
18.0355.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
754
|
18.0353.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
755
|
18.0347.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
756
|
18.0348.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chủ- ngực (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
757
|
18.0349.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch vành (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch vành (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
758
|
18.0301.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
759
|
18.0304.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
760
|
18.0342.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
761
|
18.0341.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
762
|
18.0314.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
763
|
18.0299.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
764
|
18.0328.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (≥ 3T) [có chất
tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
765
|
18.0346.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
766
|
18.0327.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
767
|
18.0297.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
768
|
18.0320.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan -
mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan -
mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
769
|
18.0351.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy,
lách và mạch khối u) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy,
lách và mạch khối u) (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
770
|
18.0315.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
771
|
18.0350.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tim (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tim (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
772
|
18.0359.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
773
|
18.0305.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
774
|
18.0329.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
775
|
18.0317.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
776
|
18.0302.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
777
|
18.0323.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung
- phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng
chậu…) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung
- phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng
chậu…) (0.2-1.5T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
778
|
18.0322.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (≥ 3T) [có chất tương phản]
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
779
|
18.0311.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
780
|
18.0344.0065
|
Chụp
cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (≥ 3T)
|
2,250,800
|
2,250,800
|
|
|
781
|
18.0324.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2- 1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
782
|
18.0334.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2- 1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
783
|
18.0336.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2- 1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
784
|
18.0338.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
785
|
18.0364.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) [không có chất
tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
786
|
18.0326.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2- 1.5T) [không
có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
787
|
18.0354.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
788
|
18.0352.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
789
|
18.0300.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
790
|
18.0303.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
791
|
18.0340.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
792
|
18.0308.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) [không
có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
793
|
18.0313.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ lồng ngực (0.2- 1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
794
|
18.0298.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
795
|
18.0345.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2- 1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
796
|
18.0296.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
797
|
18.0319.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan
- mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan
- mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
798
|
18.0332.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
799
|
18.0700.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt
|
Chụp
cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
800
|
18.0358.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
801
|
18.0316.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
802
|
18.0321.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt
tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt
tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2- 1.5T)
[không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
803
|
18.0310.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2- 1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
804
|
18.0343.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2- 1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
805
|
18.0324.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ bìu, dương vật (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ bìu, dương vật (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
806
|
18.0334.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống cổ (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống cổ (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
807
|
18.0336.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống ngực (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống ngực (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
808
|
18.0338.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
809
|
18.0364.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (≥ 3T) [không có chất
tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
810
|
18.0326.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (≥ 3T) [không có
chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
811
|
18.0354.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi dưới (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi dưới (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
812
|
18.0352.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi trên (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ động mạch chi trên (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
813
|
18.0300.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
814
|
18.0303.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
815
|
18.0340.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ khớp (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
816
|
18.0308.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (≥ 3T) [không có chất
tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
817
|
18.0313.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ lồng ngực (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ lồng ngực (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
818
|
18.0298.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm chất tương phản (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm chất tương phản (≥ 3T) [không có chất
tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
819
|
18.0345.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ phần mềm chi (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ phần mềm chi (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
820
|
18.0296.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
821
|
18.0319.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan
- mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan
- mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
822
|
18.0332.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ thai nhi (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ thai nhi (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
823
|
18.0358.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ tĩnh mạch (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tĩnh mạch (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
824
|
18.0316.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến vú (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tuyến vú (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
825
|
18.0321.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt
tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt
tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (≥ 3T) [không
có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
826
|
18.0310.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
827
|
18.0343.0066
|
Chụp
cộng hưởng từ xương và tủy xương (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ xương và tủy xương (≥ 3T) [không có chất tương phản]
|
1,341,500
|
1,341,500
|
|
|
828
|
18.0403.0067
|
Chụp
cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)
|
8,738,400
|
8,738,400
|
|
|
829
|
18.0333.0067
|
Chụp
cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T)
|
8,738,400
|
8,738,400
|
|
|
830
|
18.0403.0067
|
Chụp
cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (≥ 3T)
|
8,738,400
|
8,738,400
|
|
|
831
|
18.0307.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch
tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch
tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
832
|
18.0306.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2-1.5T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
833
|
18.0330.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2- 1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
834
|
18.0318.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2- 1.5T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
835
|
18.0312.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2- 1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
836
|
18.0694.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc
tương phản
|
Chụp
cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc
tương phản
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
837
|
18.0365.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
838
|
18.0702.0068
|
Cộng
hưởng từ phổ tim
|
Cộng
hưởng từ phổ tim
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
839
|
18.0307.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch
tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch
tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (≥ 3T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
840
|
18.0306.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (≥ 3T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
841
|
18.0330.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (≥ 3T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
842
|
18.0318.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ tuyến vú (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ phổ tuyến vú (≥ 3T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
843
|
18.0312.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não chức năng (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ sọ não chức năng (≥ 3T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
844
|
18.0365.0068
|
Chụp
cộng hưởng từ tưới máu các tạng (≥ 3T)
|
Chụp
cộng hưởng từ tưới máu các tạng (≥ 3T)
|
3,238,400
|
3,238,400
|
|
|
845
|
02.0100.0069
|
Lập
trình máy tạo nhịp tim
|
Lập
trình máy tạo nhịp tim
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
846
|
18.0065.0069
|
Siêu
âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…)
|
Siêu
âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…)
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
847
|
18.0056.0069
|
Siêu
âm đàn hồi mô vú
|
Siêu
âm đàn hồi mô vú
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
848
|
18.0005.0069
|
Siêu
âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp
|
Siêu
âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
849
|
18.0021.0069
|
Siêu
âm doppler các khối u trong ổ bụng
|
Siêu
âm doppler các khối u trong ổ bụng
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
850
|
18.0060.0069
|
Siêu
âm doppler dương vật
|
Siêu
âm doppler dương vật
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
851
|
18.0022.0069
|
Siêu
âm doppler gan lách
|
Siêu
âm doppler gan lách
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
852
|
18.0009.0069
|
Siêu
âm doppler hốc mắt
|
Siêu
âm doppler hốc mắt
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
853
|
18.0026.0069
|
Siêu
âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)
|
Siêu
âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
854
|
18.0058.0069
|
Siêu
âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên
|
Siêu
âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
855
|
18.0025.0069
|
Siêu
âm doppler tử cung phần phụ
|
Siêu
âm doppler tử cung phần phụ
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
856
|
18.0032.0069
|
Siêu
âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng
|
Siêu
âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
857
|
18.0055.0069
|
Siêu
âm doppler tuyến vú
|
Siêu
âm doppler tuyến vú
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
858
|
18.0010.0069
|
Siêu
âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ
|
Siêu
âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
859
|
19.0192.0069
|
Đo
mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA
|
Đo
mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA
|
89,300
|
89,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
860
|
19.0192.0070
|
Đo
mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA
|
Đo
mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA
|
148,300
|
148,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
861
|
21.0102.0070
|
Đo
mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]
|
Đo
mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]
|
148,300
|
148,300
|
Bằng
phương pháp DEXA
|
|
862
|
01.0065.0071
|
Bóp
bóng ambu qua mặt nạ
|
Bóp
bóng ambu qua mặt nạ
|
248,500
|
248,500
|
|
|
863
|
01.0091.0071
|
Chọc
hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp
|
Chọc
hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp
|
248,500
|
248,500
|
|
|
864
|
02.0002.0071
|
Bơm
rửa khoang màng phổi
|
Bơm
rửa khoang màng phổi
|
248,500
|
248,500
|
|
|
865
|
02.0015.0071
|
Đặt
catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm
|
Đặt
catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm
|
248,500
|
248,500
|
|
|
866
|
03.0081.0071
|
Bơm
rửa màng phổi
|
Bơm
rửa màng phổi
|
248,500
|
248,500
|
|
|
867
|
13.0200.0071
|
Bóp
bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh
|
Bóp
bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh
|
248,500
|
248,500
|
Bao
gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
868
|
02.0214.0072
|
Nội
soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể
|
Nội
soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể
|
500,500
|
500,500
|
|
|
869
|
02.0486.0072
|
Nội
soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê
|
Nội
soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê
|
500,500
|
500,500
|
|
|
870
|
03.1081.0072
|
Nội
soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài
cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản
|
Nội
soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài
cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản
|
500,500
|
500,500
|
|
|
871
|
20.0089.0072
|
Nội
soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài
cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản
|
Nội
soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài
cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản
|
500,500
|
500,500
|
|
|
872
|
02.0003.0073
|
Bơm
streptokinase vào khoang màng phổi
|
Bơm
streptokinase vào khoang màng phổi
|
1,048,500
|
1,048,500
|
|
|
873
|
01.0362.0074
|
Cấp
cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc
|
Cấp
cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc
|
532,500
|
532,500
|
Bao
gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
874
|
01.0158.0074
|
Cấp
cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản
|
Cấp
cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản
|
532,500
|
532,500
|
Bao
gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
875
|
03.0113.0074
|
Cấp
cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
|
Cấp
cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
|
532,500
|
532,500
|
Bao
gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
876
|
01.0053.0075
|
Đặt
canuyn mũi hầu, miệng hầu
|
Đặt
canuyn mũi hầu, miệng hầu
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
877
|
03.1703.0075
|
Cắt
chỉ khâu da
|
Cắt
chỉ khâu da
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
878
|
03.1681.0075
|
Cắt
chỉ khâu giác mạc
|
Cắt
chỉ khâu giác mạc
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
879
|
03.1690.0075
|
Cắt
chỉ khâu kết mạc
|
Cắt
chỉ khâu kết mạc
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
880
|
03.3826.0075
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
881
|
10.9004.0075
|
Cắt
chỉ
|
Cắt
chỉ
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
882
|
14.0203.0075
|
Cắt
chỉ khâu da mi đơn giản
|
Cắt
chỉ khâu da mi đơn giản
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
883
|
14.0192.0075
|
Cắt
chỉ khâu giác mạc
|
Cắt
chỉ khâu giác mạc
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
884
|
14.0204.0075
|
Cắt
chỉ khâu kết mạc
|
Cắt
chỉ khâu kết mạc
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
885
|
14.0111.0075
|
Cắt
chỉ sau phẫu thuật lác
|
Cắt
chỉ sau phẫu thuật lác
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
886
|
14.0116.0075
|
Cắt
chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi
|
Cắt
chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
887
|
14.0112.0075
|
Cắt
chỉ sau phẫu thuật sụp mi
|
Cắt
chỉ sau phẫu thuật sụp mi
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
888
|
15.0302.0075
|
Cắt
chỉ sau phẫu thuật
|
Cắt
chỉ sau phẫu thuật
|
40,300
|
40,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
889
|
03.4212.0076
|
Chăm
sóc da cho người bệnh Steven-Jonhson
|
Chăm
sóc da cho người bệnh Steven- Jonhson
|
181,000
|
181,000
|
Áp
dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson.
|
|
890
|
03.3007.0076
|
Chăm
sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell, Stevens-Johnson
|
Chăm
sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell, Stevens-Johnson
|
181,000
|
181,000
|
Áp
dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson.
|
|
891
|
05.0002.0076
|
Chăm
sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng
|
Chăm
sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng
|
181,000
|
181,000
|
Áp
dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson.
|
|
892
|
01.0240.0077
|
Chọc
dò ổ bụng cấp cứu
|
Chọc
dò ổ bụng cấp cứu
|
153,700
|
153,700
|
|
|
893
|
02.0009.0077
|
Chọc
dò dịch màng phổi
|
Chọc
dò dịch màng phổi
|
153,700
|
153,700
|
|
|
894
|
02.0242.0077
|
Chọc
dò dịch ổ bụng xét nghiệm
|
Chọc
dò dịch ổ bụng xét nghiệm
|
153,700
|
153,700
|
|
|
895
|
02.0243.0077
|
Chọc
tháo dịch ổ bụng điều trị
|
Chọc
tháo dịch ổ bụng điều trị
|
153,700
|
153,700
|
|
|
896
|
03.2354.0077
|
Chọc
dịch màng bụng
|
Chọc
dịch màng bụng
|
153,700
|
153,700
|
|
|
897
|
03.0165.0077
|
Chọc
dò ổ bụng cấp cứu
|
Chọc
dò ổ bụng cấp cứu
|
153,700
|
153,700
|
|
|
898
|
03.0079.0077
|
Chọc
hút/dẫn lưu dịch màng phổi
|
Chọc
hút/dẫn lưu dịch màng phổi
|
153,700
|
153,700
|
|
|
899
|
03.0084.0077
|
Chọc
thăm dò màng phổi
|
Chọc
thăm dò màng phổi
|
153,700
|
153,700
|
|
|
900
|
03.2355.0077
|
Dẫn
lưu dịch màng bụng
|
Dẫn
lưu dịch màng bụng
|
153,700
|
153,700
|
|
|
901
|
03.0164.0077
|
Dẫn
lưu ổ bụng cấp cứu
|
Dẫn
lưu ổ bụng cấp cứu
|
153,700
|
153,700
|
|
|
902
|
13.0137.0077
|
Chọc
hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng
|
Chọc
hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng
|
153,700
|
153,700
|
|
|
903
|
01.0356.0078
|
Chọc
hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp
|
Chọc
hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp
|
195,900
|
195,900
|
|
|
904
|
01.0357.0078
|
Chọc
tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu
|
Chọc
tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu
|
195,900
|
195,900
|
|
|
905
|
02.0432.0078
|
Chọc
hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
195,900
|
195,900
|
|
|
906
|
02.0008.0078
|
Chọc
tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
195,900
|
195,900
|
|
|
907
|
02.0243.0078
|
Chọc
tháo dịch ổ bụng điều trị
|
Chọc
tháo dịch ổ bụng điều trị
|
195,900
|
195,900
|
|
|
908
|
02.0322.0078
|
Siêu
âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm
|
Siêu
âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm
|
195,900
|
195,900
|
|
|
909
|
02.0333.0078
|
Siêu
âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục
|
Siêu
âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục
|
195,900
|
195,900
|
|
|
910
|
03.2332.0078
|
Chọc
dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
195,900
|
195,900
|
|
|
911
|
03.2333.0078
|
Chọc
tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
195,900
|
195,900
|
|
|
912
|
01.0093.0079
|
Chọc
hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter
|
Chọc
hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter
|
162,900
|
162,900
|
|
|
913
|
01.0098.0079
|
Chọc
hút dịch, khí trung thất
|
Chọc
hút dịch, khí trung thất
|
162,900
|
162,900
|
|
|
914
|
02.0011.0079
|
Chọc
hút khí màng phổi
|
Chọc
hút khí màng phổi
|
162,900
|
162,900
|
|
|
915
|
03.0098.0079
|
Chọc
hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp
|
Chọc
hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp
|
162,900
|
162,900
|
|
|
916
|
03.0080.0079
|
Chọc
hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp
|
Chọc
hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp
|
162,900
|
162,900
|
|
|
917
|
13.0191.0079
|
Chọc
hút dịch, khí màng phổi sơ sinh
|
Chọc
hút dịch, khí màng phổi sơ sinh
|
162,900
|
162,900
|
|
|
918
|
01.0041.0081
|
Chọc
dò màng ngoài tim cấp cứu
|
Chọc
dò màng ngoài tim cấp cứu
|
280,500
|
280,500
|
|
|
919
|
01.0040.0081
|
Chọc
hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm
|
Chọc
hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm
|
280,500
|
280,500
|
|
|
920
|
02.0075.0081
|
Chọc
dò màng ngoài tim
|
Chọc
dò màng ngoài tim
|
280,500
|
280,500
|
|
|
921
|
02.0005.0081
|
Chọc
dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm
|
280,500
|
280,500
|
|
|
922
|
02.0074.0081
|
Chọc
dò và dẫn lưu màng ngoài tim
|
Chọc
dò và dẫn lưu màng ngoài tim
|
280,500
|
280,500
|
|
|
923
|
02.0076.0081
|
Dẫn
lưu màng ngoài tim
|
Dẫn
lưu màng ngoài tim
|
280,500
|
280,500
|
|
|
924
|
03.0039.0081
|
Chọc
dò màng ngoài tim cấp cứu
|
Chọc
dò màng ngoài tim cấp cứu
|
280,500
|
280,500
|
|
|
925
|
03.0038.0081
|
Chọc
hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm
|
Chọc
hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm
|
280,500
|
280,500
|
|
|
926
|
03.0018.0081
|
Dẫn
lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu
|
Dẫn
lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu
|
280,500
|
280,500
|
|
|
927
|
03.0040.0081
|
Dẫn
lưu dịch, máu màng ngoài tim
|
Dẫn
lưu dịch, máu màng ngoài tim
|
280,500
|
280,500
|
|
|
928
|
18.0628.0081
|
Chọc
hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm
|
Chọc
hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm
|
280,500
|
280,500
|
|
|
929
|
18.0623.0082
|
Chọc
hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm
|
Chọc
hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm
|
196,900
|
196,900
|
Áp
dụng với trường hợp dùng bơm kim thông thường để chọc hút.
|
|
930
|
01.0202.0083
|
Chọc
dịch tủy sống
|
Chọc
dịch tủy sống
|
126,900
|
126,900
|
Chưa
bao gồm kim chọc dò.
|
|
931
|
02.0129.0083
|
Chọc
dò dịch não tủy
|
Chọc
dò dịch não tủy
|
126,900
|
126,900
|
Chưa
bao gồm kim chọc dò.
|
|
932
|
03.0148.0083
|
Chọc
dịch tủy sống
|
Chọc
dịch tủy sống
|
126,900
|
126,900
|
Chưa
bao gồm kim chọc dò.
|
|
933
|
03.0146.0083
|
Chọc
dò tủy sống trẻ sơ sinh
|
Chọc
dò tủy sống trẻ sơ sinh
|
126,900
|
126,900
|
Chưa
bao gồm kim chọc dò.
|
|
934
|
10.0057.0083
|
Chọc
dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)
|
Chọc
dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)
|
126,900
|
126,900
|
Chưa
bao gồm kim chọc dò.
|
|
935
|
13.0188.0083
|
Chọc
dò tủy sống sơ sinh
|
Chọc
dò tủy sống sơ sinh
|
126,900
|
126,900
|
Chưa
bao gồm kim chọc dò.
|
|
936
|
22.0515.0083
|
Thủ
thuật chọc tủy sống tiêm hóa chất nội tủy
|
Thủ
thuật chọc tủy sống tiêm hóa chất nội tủy
|
126,900
|
126,900
|
Chưa
bao gồm kim chọc dò.
|
|
937
|
03.2890.0084
|
Chọc
hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp
|
Chọc
hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp
|
178,500
|
178,500
|
|
|
938
|
07.0242.0084
|
Chọc
hút dịch điều trị u nang giáp
|
Chọc
hút dịch điều trị u nang giáp
|
178,500
|
178,500
|
|
|
939
|
03.2890.0085
|
Chọc
hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp
|
Chọc
hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp [có hướng dẫn của siêu âm]
|
240,900
|
240,900
|
|
|
940
|
18.0622.0085
|
Chọc
nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm
|
Chọc
nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm
|
240,900
|
240,900
|
|
|
941
|
07.0243.0085
|
Chọc
hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm
|
240,900
|
240,900
|
|
|
942
|
02.0177.0086
|
Chọc
hút nước tiểu trên xương mu
|
Chọc
hút nước tiểu trên xương mu
|
126,700
|
126,700
|
|
|
943
|
02.0340.0086
|
Chọc
hút tế bào cơ bằng kim nhỏ
|
Chọc
hút tế bào cơ bằng kim nhỏ
|
126,700
|
126,700
|
|
|
944
|
02.0342.0086
|
Chọc
hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ
|
Chọc
hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ
|
126,700
|
126,700
|
|
|
945
|
02.0341.0086
|
Chọc
hút tế bào xương bằng kim nhỏ
|
Chọc
hút tế bào xương bằng kim nhỏ
|
126,700
|
126,700
|
|
|
946
|
02.0363.0086
|
Hút
ổ viêm/áp xe phần mềm
|
Hút
ổ viêm/áp xe phần mềm
|
126,700
|
126,700
|
|
|
947
|
03.0125.0086
|
Chọc
hút nước tiểu trên xương mu
|
Chọc
hút nước tiểu trên xương mu
|
126,700
|
126,700
|
|
|
948
|
02.0345.0087
|
Chọc
hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
949
|
02.0344.0087
|
Chọc
hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
950
|
02.0347.0087
|
Chọc
hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
951
|
02.0343.0087
|
Chọc
hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
952
|
02.0346.0087
|
Chọc
hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
953
|
02.0364.0087
|
Hút
ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút
ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
954
|
03.2352.0087
|
Chọc
áp xe gan qua siêu âm
|
Chọc
áp xe gan qua siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
955
|
10.0312.0087
|
Chọc
hút và bơm thuốc vào nang thận
|
Chọc
hút và bơm thuốc vào nang thận
|
171,900
|
171,900
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
956
|
12.0232.0087
|
Tiêm
cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm
|
Tiêm
cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
957
|
18.0625.0087
|
Chọc
hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm
|
Chọc
hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
958
|
18.0620.0087
|
Chọc
hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm
|
Chọc
hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
959
|
18.0630.0087
|
Chọc
hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm
|
171,900
|
171,900
|
|
|
960
|
02.0006.0088
|
Chọc
dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
Chọc
dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
764,500
|
764,500
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.
|
|
961
|
02.0433.0088
|
Chọc
hút khí, mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
Chọc
hút khí, mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
764,500
|
764,500
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.
|
|
962
|
10.0312.0088
|
Chọc
hút và bơm thuốc vào nang thận
|
Chọc
hút và bơm thuốc vào nang thận
|
764,500
|
764,500
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
963
|
10.1088.0088
|
Điều
trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ
|
Điều
trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ
|
764,500
|
764,500
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.
|
|
964
|
18.0651.0088
|
Chọc
hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
|
Chọc
hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
|
764,500
|
764,500
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.
|
|
965
|
18.0650.0088
|
Chọc
hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
|
Chọc
hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
|
764,500
|
764,500
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng.
|
|
966
|
07.0244.0089
|
Chọc
hút tế bào tuyến giáp
|
Chọc
hút tế bào tuyến giáp
|
126,700
|
126,700
|
|
|
967
|
18.0619.0090
|
Chọc
hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm
|
Chọc
hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm
|
170,900
|
170,900
|
|
|
968
|
18.0621.0090
|
Chọc
hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm
|
Chọc
hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm
|
170,900
|
170,900
|
|
|
969
|
18.0610.0090
|
Sinh
thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm
|
170,900
|
170,900
|
|
|
970
|
07.0245.0090
|
Chọc
hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm
|
170,900
|
170,900
|
|
|
971
|
03.2809.0091
|
Chọc
hút tủy xương làm tủy đồ
|
Chọc
hút tủy xương làm tủy đồ
|
549,900
|
549,900
|
Bao
gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
|
|
972
|
22.0127.0091
|
Thủ
thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần)
|
Thủ
thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần)
|
549,900
|
549,900
|
Bao
gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
|
|
973
|
03.2809.0092
|
Chọc
hút tủy xương làm tủy đồ
|
Chọc
hút tủy xương làm tủy đồ
|
147,900
|
147,900
|
Chưa
bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.
|
|
974
|
22.0126.0092
|
Thủ
thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần)
|
Thủ
thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần)
|
147,900
|
147,900
|
Chưa
bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.
|
|
975
|
03.2809.0093
|
Chọc
hút tủy xương làm tủy đồ
|
Chọc
hút tủy xương làm tủy đồ [sử dụng máy khoan cầm tay]
|
2,379,900
|
2,379,900
|
|
|
976
|
22.0128.0093
|
Thủ
thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)
|
Thủ
thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)
|
2,379,900
|
2,379,900
|
|
|
977
|
01.0095.0094
|
Mở
màng phổi cấp cứu
|
Mở
màng phổi cấp cứu
|
628,500
|
628,500
|
|
|
978
|
01.0096.0094
|
Mở
màng phổi tối thiểu bằng troca
|
Mở
màng phổi tối thiểu bằng troca
|
628,500
|
628,500
|
|
|
979
|
03.3248.0094
|
Dẫn
lưu áp xe phổi
|
Dẫn
lưu áp xe phổi
|
628,500
|
628,500
|
|
|
980
|
03.3247.0094
|
Đặt
dẫn lưu khí, dịch màng phổi
|
Đặt
dẫn lưu khí, dịch màng phổi
|
628,500
|
628,500
|
|
|
981
|
03.0085.0094
|
Mở
màng phổi tối thiểu
|
Mở
màng phổi tối thiểu
|
628,500
|
628,500
|
|
|
982
|
13.0195.0094
|
Dẫn
lưu màng phổi sơ sinh
|
Dẫn
lưu màng phổi sơ sinh
|
628,500
|
628,500
|
|
|
983
|
01.0243.0095
|
Dẫn
lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp
|
Dẫn
lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm]
|
729,400
|
729,400
|
|
|
984
|
02.0012.0095
|
Dẫn
lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Dẫn
lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
729,400
|
729,400
|
|
|
985
|
03.3248.0095
|
Dẫn
lưu áp xe phổi
|
Dẫn
lưu áp xe phổi [dưới hướng dẫn siêu âm]
|
729,400
|
729,400
|
|
|
986
|
03.2326.0095
|
Dẫn
lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Dẫn
lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
729,400
|
729,400
|
|
|
987
|
03.2329.0095
|
Đặt
sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Đặt
sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
729,400
|
729,400
|
|
|
988
|
01.0243.0096
|
Dẫn
lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp
|
Dẫn
lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT]
|
1,251,400
|
1,251,400
|
|
|
989
|
02.0013.0096
|
Dẫn
lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
Dẫn
lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
1,251,400
|
1,251,400
|
|
|
990
|
03.2327.0096
|
Dẫn
lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính
|
Dẫn
lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính
|
1,251,400
|
1,251,400
|
|
|
991
|
03.2325.0096
|
Đặt
sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
Đặt
sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
1,251,400
|
1,251,400
|
|
|
992
|
01.0386.0097
|
Khai
thông động mạch phổi bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị tắc mạch
phổi cấp
|
Khai
thông động mạch phổi bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị tắc mạch
phổi cấp
|
578,500
|
578,500
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêu sợi huyết
|
|
993
|
01.0322.0097
|
Khai
thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu
cơ tim cấp
|
Khai
thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu
cơ tim cấp
|
578,500
|
578,500
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêu sợi huyết
|
|
994
|
01.0346.0097
|
Khai
thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp
|
Khai
thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp
|
578,500
|
578,500
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêu sợi huyết
|
|
995
|
01.0023.0097
|
Thăm
dò huyết động theo phương pháp PiCCO
|
Thăm
dò huyết động theo phương pháp PiCCO
|
578,500
|
578,500
|
Chưa
bao gồm bộ theo dõi cung liên tục tim PiCCO (catheter động mạch đùi có đầu nhận
cảm biến)
|
|
996
|
03.0033.0097
|
Đặt
catheter động mạch
|
Đặt
catheter động mạch [nhi]
|
578,500
|
578,500
|
|
|
997
|
01.0009.0098
|
Đặt
catheter động mạch
|
Đặt
catheter động mạch
|
1,400,500
|
1,400,500
|
|
|
998
|
01.0209.0099
|
Dẫn
lưu não thất cấp cứu
|
Dẫn
lưu não thất cấp cứu
|
685,500
|
685,500
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu não thất và đo áp lực nội sọ. Thanh toán theo số lần thực hiện
kỹ thuật đặt dẫn lưu, không thanh toán theo giờ.
|
|
999
|
01.0007.0099
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
|
685,500
|
685,500
|
|
|
1000
|
01.0317.0099
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
685,500
|
685,500
|
|
|
1001
|
01.0042.0099
|
Đặt
dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da
|
Đặt
dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da
|
685,500
|
685,500
|
|
|
1002
|
02.0180.0099
|
Dẫn
lưu dịch quanh thận dưới siêu âm
|
Dẫn
lưu dịch quanh thận dưới siêu âm
|
685,500
|
685,500
|
|
|
1003
|
03.0035.0099
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm
|
685,500
|
685,500
|
|
|
1004
|
11.0088.0099
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng
|
685,500
|
685,500
|
|
|
1005
|
13.0185.0099
|
Đặt
ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh
|
Đặt
ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh
|
685,500
|
685,500
|
|
|
1006
|
13.0183.0099
|
Đặt
ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh
|
Đặt
ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh
|
685,500
|
685,500
|
|
|
1007
|
09.0028.0099
|
Đặt
catheter tĩnh mạch cảnh ngoài
|
Đặt
catheter tĩnh mạch cảnh ngoài
|
685,500
|
685,500
|
|
|
1008
|
01.0319.0100
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
1,158,500
|
1,158,500
|
|
|
1009
|
01.0318.0100
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
1,158,500
|
1,158,500
|
|
|
1010
|
01.0008.0100
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng
|
1,158,500
|
1,158,500
|
|
|
1011
|
02.0183.0100
|
Đặt
catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu
|
Đặt
catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu
|
1,158,500
|
1,158,500
|
|
|
1012
|
03.0035.0100
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm
|
Đặt
catheter tĩnh mạch trung tâm [nhiều nòng]
|
1,158,500
|
1,158,500
|
|
|
1013
|
01.0172.0101
|
Đặt
catheter lọc máu cấp cứu
|
Đặt
catheter lọc máu cấp cứu
|
1,158,500
|
1,158,500
|
Chỉ
áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
1014
|
02.0185.0101
|
Đặt
catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu
|
Đặt
catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu
|
1,158,500
|
1,158,500
|
Chỉ
áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
1015
|
02.0186.0101
|
Đặt
catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu
|
Đặt
catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu
|
1,158,500
|
1,158,500
|
Chỉ
áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
1016
|
02.0498.0101
|
Đặt
catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu
|
Đặt
catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu
|
1,158,500
|
1,158,500
|
Chỉ
áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
1017
|
03.0117.0101
|
Đặt
catheter lọc máu cấp cứu
|
Đặt
catheter lọc máu cấp cứu
|
1,158,500
|
1,158,500
|
Chỉ
áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
1018
|
02.0184.0102
|
Đặt
catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu
|
Đặt
catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu
|
6,906,400
|
6,906,400
|
|
|
1019
|
01.0066.1888
|
Đặt
nội khí quản
|
Đặt
nội khí quản
|
600,500
|
600,500
|
|
|
1020
|
01.0067.1888
|
Đặt
nội khí quản 2 nòng
|
Đặt
nội khí quản 2 nòng
|
600,500
|
600,500
|
Chưa
bao gồm ống nội khí quản 2 nòng. Trường hợp sử dụng ống nội khí quản 2 nòng thì
trừ 19.500 đồng chi phí ông nội khí quản thông thường.
|
|
1021
|
01.0070.1888
|
Đặt
nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)
|
Đặt
nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)
|
600,500
|
600,500
|
Chưa
bao gồm ống Hi_low EVAC. Trường hợp sử dụng ống Hi_low EVAC thì trừ 19.500 đồng
chi phí ông nội khí quản thông thường.
|
|
1022
|
01.0077.1888
|
Thay
ống nội khí quản
|
Thay
ống nội khí quản
|
600,500
|
600,500
|
|
|
1023
|
02.0017.1888
|
Đặt
nội khí quản 2 nòng
|
Đặt
nội khí quản 2 nòng
|
600,500
|
600,500
|
|
|
1024
|
03.0065.1888
|
Bơm
rửa phế quản có bàn chải
|
Bơm
rửa phế quản có bàn chải
|
600,500
|
600,500
|
|
|
1025
|
03.0066.1888
|
Bơm
rửa phế quản không bàn chải
|
Bơm
rửa phế quản không bàn chải
|
600,500
|
600,500
|
|
|
1026
|
03.0077.1888
|
Đặt
nội khí quản
|
Đặt
nội khí quản
|
600,500
|
600,500
|
|
|
1027
|
03.0099.1888
|
Đặt
nội khí quản 2 nòng
|
Đặt
nội khí quản 2 nòng
|
600,500
|
600,500
|
|
|
1028
|
15.0219.1888
|
Đặt
nội khí quản
|
Đặt
nội khí quản
|
600,500
|
600,500
|
|
|
1029
|
01.0216.0103
|
Đặt
ống thông dạ dày
|
Đặt
ống thông dạ dày
|
101,800
|
101,800
|
|
|
1030
|
02.0244.0103
|
Đặt
ống thông dạ dày
|
Đặt
ống thông dạ dày
|
101,800
|
101,800
|
|
|
1031
|
03.0167.0103
|
Đặt
ống thông dạ dày
|
Đặt
ống thông dạ dày
|
101,800
|
101,800
|
|
|
1032
|
13.0192.0103
|
Đặt
ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh
|
Đặt
ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh
|
101,800
|
101,800
|
|
|
1033
|
02.0190.0104
|
Đặt
ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)
|
Đặt
ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)
|
950,500
|
950,500
|
Chưa
bao gồm Sonde JJ.
|
|
1034
|
02.0484.0104
|
Đặt
ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê
|
Đặt
ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê
|
950,500
|
950,500
|
Chưa
bao gồm Sonde JJ.
|
|
1035
|
03.1074.0104
|
Nội
soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ)
|
Nội
soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ)
|
950,500
|
950,500
|
Chưa
bao gồm Sonde JJ.
|
|
1036
|
10.0313.0104
|
Dẫn
lưu đài bể thận qua da
|
Dẫn
lưu đài bể thận qua da
|
950,500
|
950,500
|
Chưa
bao gồm sonde.
|
|
1037
|
10.0318.0104
|
Dẫn
lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Dẫn
lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm
|
950,500
|
950,500
|
Chưa
bao gồm sonde.
|
|
1038
|
10.0335.0104
|
Đặt
ống thông JJ trong hẹp niệu quản
|
Đặt
ống thông JJ trong hẹp niệu quản
|
950,500
|
950,500
|
Chưa
bao gồm Sonde JJ.
|
|
1039
|
20.0083.0104
|
Đặt
ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)
|
Đặt
ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ)
|
950,500
|
950,500
|
Chưa
bao gồm Sonde JJ.
|
|
1040
|
27.0378.0104
|
Nội
soi nong niệu quản hẹp
|
Nội
soi nong niệu quản hẹp
|
950,500
|
950,500
|
Chưa
bao gồm Sonde JJ.
|
|
1041
|
15.0198.0105
|
Nội
soi nong hẹp thực quản có stent
|
Nội
soi nong hẹp thực quản có stent
|
1,238,400
|
1,238,400
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
1042
|
20.0053.0105
|
Nội
soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng
|
Nội
soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng
|
1,238,400
|
1,238,400
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
1043
|
02.0086.0106
|
Điều
trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio
|
Điều
trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio
|
3,638,300
|
3,638,300
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba
chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
|
|
1044
|
02.0463.0106
|
Điều
trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần
|
Điều
trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần
|
3,638,300
|
3,638,300
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba
chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
|
|
1045
|
02.0438.0106
|
Điều
trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng có tần số Radio có sử dụng hệ thống lập
bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim
|
Điều
trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng có tần số Radio có sử dụng hệ thống lập
bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim
|
3,638,300
|
3,638,300
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba
chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
|
|
1046
|
02.0087.0106
|
Điều
trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba
chiều giải phẫu - điện học các buồng tim
|
Điều
trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba
chiều giải phẫu - điện học các buồng tim
|
3,638,300
|
3,638,300
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba
chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
|
|
1047
|
02.0462.0106
|
Điều
trị rung nhĩ bằng sóng cao tần
|
Điều
trị rung nhĩ bằng sóng cao tần
|
3,638,300
|
3,638,300
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba
chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
|
|
1048
|
03.2292.0106
|
Điều
trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio
|
Điều
trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio
|
3,638,300
|
3,638,300
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba
chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.
|
|
1049
|
02.0461.0107
|
Điều
trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường [bằng năng lượng sóng có
tần số radio]
|
Điều
trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường [bằng năng lượng sóng có
tần số radio]
|
2,157,100
|
2,157,100
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim bằng RF.
|
|
1050
|
02.0088.0107
|
Điều
trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch
|
Điều
trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch
|
2,157,100
|
2,157,100
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu, dây dẫn và ống thông điều trị laser.
|
|
1051
|
03.2315.0107
|
Điều
trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch
|
Điều
trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch
|
2,157,100
|
2,157,100
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu, dây dẫn và ống thông điều trị laser.
|
|
1052
|
02.0089.0108
|
Điều
trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio
|
Điều
trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio
|
2,057,100
|
2,057,100
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu và ống thông điều trị RF.
|
|
1053
|
01.0104.0109
|
Gây
dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
|
Gây
dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
|
228,500
|
228,500
|
Chưa
bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
|
|
1054
|
01.0105.0109
|
Gây
dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
|
Gây
dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
|
228,500
|
228,500
|
Chưa
bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
|
|
1055
|
02.0025.0109
|
Gây
dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi
|
Gây
dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi
|
228,500
|
228,500
|
Chưa
bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
|
|
1056
|
03.2324.0109
|
Gây
dính màng phổi bằng các loại thuốc, hóa chất
|
Gây
dính màng phổi bằng các loại thuốc, hóa chất
|
228,500
|
228,500
|
Chưa
bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
|
|
1057
|
12.0372.0109
|
Gây
dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi
|
Gây
dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi
|
228,500
|
228,500
|
Chưa
bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
|
|
1058
|
01.0350.0110
|
Gan
nhân tạo trong điều trị suy gan cấp
|
Gan
nhân tạo trong điều trị suy gan cấp
|
2,353,500
|
2,353,500
|
Chưa
bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.
|
|
1059
|
01.0200.0110
|
Lọc
máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS)
|
Lọc
máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS)
|
2,353,500
|
2,353,500
|
Chưa
bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.
|
|
1060
|
03.0121.0110
|
Siêu
lọc máu tái hấp phụ phân tử (gan nhân tạo) (MARS)
|
Siêu
lọc máu tái hấp phụ phân tử (gan nhân tạo) (MARS)
|
2,353,500
|
2,353,500
|
Chưa
bao gồm hệ thống quả lọc và dịch lọc.
|
|
1061
|
01.0094.0111
|
Dẫn
lưu khí màng phổi áp lực thấp
|
Dẫn
lưu khí màng phổi áp lực thấp
|
192,300
|
192,300
|
|
|
1062
|
01.0097.0111
|
Dẫn
lưu màng phổi liên tục
|
Dẫn
lưu màng phổi liên tục
|
192,300
|
192,300
|
|
|
1063
|
01.0099.0111
|
Dẫn
lưu trung thất liên tục
|
Dẫn
lưu trung thất liên tục
|
192,300
|
192,300
|
|
|
1064
|
02.0026.0111
|
Hút
dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục
|
Hút
dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục
|
192,300
|
192,300
|
|
|
1065
|
11.0117.0111
|
Hút
áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính
|
Hút
áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính
|
192,300
|
192,300
|
|
|
1066
|
11.0100.0111
|
Hút
áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng
|
Hút
áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng
|
192,300
|
192,300
|
|
|
1067
|
02.0355.0112
|
Hút
dịch khớp cổ chân
|
Hút
dịch khớp cổ chân
|
129,600
|
129,600
|
|
|
1068
|
02.0357.0112
|
Hút
dịch khớp cổ tay
|
Hút
dịch khớp cổ tay
|
129,600
|
129,600
|
|
|
1069
|
02.0349.0112
|
Hút
dịch khớp gối
|
Hút
dịch khớp gối
|
129,600
|
129,600
|
|
|
1070
|
02.0351.0112
|
Hút
dịch khớp háng
|
Hút
dịch khớp háng
|
129,600
|
129,600
|
|
|
1071
|
02.0353.0112
|
Hút
dịch khớp khuỷu
|
Hút
dịch khớp khuỷu
|
129,600
|
129,600
|
|
|
1072
|
02.0359.0112
|
Hút
dịch khớp vai
|
Hút
dịch khớp vai
|
129,600
|
129,600
|
|
|
1073
|
02.0361.0112
|
Hút
nang bao hoạt dịch
|
Hút
nang bao hoạt dịch
|
129,600
|
129,600
|
|
|
1074
|
02.0515.0112
|
Lấy
dịch khớp xác định tinh thể urat
|
Lấy
dịch khớp xác định tinh thể urat
|
129,600
|
129,600
|
|
|
1075
|
02.0514.0112
|
Lấy
xét nghiệm tế bào học dịch khớp
|
Lấy
xét nghiệm tế bào học dịch khớp
|
129,600
|
129,600
|
|
|
1076
|
03.2367.0112
|
Chọc
dịch khớp
|
Chọc
dịch khớp
|
129,600
|
129,600
|
|
|
1077
|
02.0356.0113
|
Hút
dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút
dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm
|
144,900
|
144,900
|
|
|
1078
|
02.0358.0113
|
Hút
dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút
dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
144,900
|
144,900
|
|
|
1079
|
02.0350.0113
|
Hút
dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút
dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
144,900
|
144,900
|
|
|
1080
|
02.0352.0113
|
Hút
dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút
dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
144,900
|
144,900
|
|
|
1081
|
02.0354.0113
|
Hút
dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút
dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm
|
144,900
|
144,900
|
|
|
1082
|
02.0360.0113
|
Hút
dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút
dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
144,900
|
144,900
|
|
|
1083
|
02.0362.0113
|
Hút
nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút
nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm
|
144,900
|
144,900
|
|
|
1084
|
01.0055.0114
|
Hút
đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh
có thở máy (một lần hút)
|
Hút
đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh
có thở máy (một lần hút)
|
14,100
|
14,100
|
|
|
1085
|
01.0054.0114
|
Hút
đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh
không thở máy (một lần hút)
|
Hút
đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh
không thở máy (một lần hút)
|
14,100
|
14,100
|
|
|
1086
|
02.0150.0114
|
Hút
đờm hầu họng
|
Hút
đờm hầu họng
|
14,100
|
14,100
|
|
|
1087
|
03.0076.0114
|
Hút
đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy
|
Hút
đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy
|
14,100
|
14,100
|
|
|
1088
|
02.0202.0115
|
Lấy
sỏi niệu quản qua nội soi
|
Lấy
sỏi niệu quản qua nội soi
|
1,010,000
|
1,010,000
|
Chưa
bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
|
|
1089
|
03.1077.0115
|
Nội
soi lấy sỏi niệu quản
|
Nội
soi lấy sỏi niệu quản
|
1,010,000
|
1,010,000
|
Chưa
bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
|
|
1090
|
20.0085.0115
|
Lấy
sỏi niệu quản qua nội soi
|
Lấy
sỏi niệu quản qua nội soi
|
1,010,000
|
1,010,000
|
Chưa
bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
|
|
1091
|
01.0188.0116
|
Lọc
màng bụng cấp cứu liên tục
|
Lọc
màng bụng cấp cứu liên tụcPD]
|
595,500
|
595,500
|
|
|
1092
|
02.0203.0116
|
Lọc
màng bụng cấp cứu liên tục
|
Lọc
màng bụng cấp cứu liên tục
|
595,500
|
595,500
|
|
|
1093
|
02.0204.0116
|
Lọc
màng bụng chu kỳ (CAPD)
|
Lọc
màng bụng chu kỳ (CAPD)
|
595,500
|
595,500
|
|
|
1094
|
03.0119.0116
|
Lọc
màng bụng chu kỳ
|
Lọc
màng bụng chu kỳ
|
595,500
|
595,500
|
|
|
1095
|
03.2365.0116
|
Lọc
màng bụng chu kỳ
|
Lọc
màng bụng chu kỳ
|
595,500
|
595,500
|
|
|
1096
|
01.0188.0117
|
Lọc
màng bụng cấp cứu liên tục
|
Lọc
màng bụng cấp cứu liên tục
|
1,030,000
|
1,030,000
|
|
|
1097
|
02.0206.0117
|
Lọc
màng bụng liên tục bằng máy
|
Lọc
màng bụng liên tục bằng máy
|
1,030,000
|
1,030,000
|
|
|
1098
|
03.0118.0117
|
Lọc
màng bụng cấp cứu
|
Lọc
màng bụng cấp cứu
|
1,030,000
|
1,030,000
|
|
|
1099
|
01.0247.0118
|
Hạ
thân nhiệt chỉ huy
|
Hạ
thân nhiệt chỉ huy
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt)
|
|
1100
|
01.0332.0118
|
Lọc
máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b)
|
Lọc
máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b)
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1101
|
01.0176.0118
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH)
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH)
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1102
|
01.0185.0118
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1103
|
01.0178.0118
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1104
|
01.0179.0118
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1105
|
01.0187.0118
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1106
|
01.0180.0118
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1107
|
01.0186.0118
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1108
|
01.0177.0118
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD)
|
Lọc
máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD)
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1109
|
01.0313.0118
|
Lọc
máu liên tục CVVH trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)
|
Lọc
máu liên tục CVVH trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1110
|
01.0330.0118
|
Lọc
máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp
|
Lọc
máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1111
|
01.0181.0118
|
Lọc
máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)
|
Lọc
máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1112
|
01.0182.0118
|
Lọc
máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn
|
Lọc
máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1113
|
01.0183.0118
|
Lọc
máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng
|
Lọc
máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1114
|
01.0184.0118
|
Lọc
máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp
|
Lọc
máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1115
|
01.0331.0118
|
Lọc
máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp
|
Lọc
máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1116
|
01.0116.0118
|
Nội
soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy
|
Nội
soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1117
|
01.0117.0118
|
Nội
soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy
|
Nội
soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1118
|
01.0108.0118
|
Nội
soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy
|
Nội
soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1119
|
01.0110.0118
|
Nội
soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy
|
Nội
soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1120
|
01.0118.0118
|
Nội
soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy
|
Nội
soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1121
|
01.0119.0118
|
Nội
soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy
|
Nội
soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1122
|
02.0054.0118
|
Nội
soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy
|
Nội
soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1123
|
02.0051.0118
|
Nội
soi phế quản qua ống nội khí quản
|
Nội
soi phế quản qua ống nội khí quản
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1124
|
02.0234.0118
|
Siêu
lọc máu chậm liên tục (SCUF)
|
Siêu
lọc máu chậm liên tục (SCUF)
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1125
|
02.0235.0118
|
Siêu
lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích
|
Siêu
lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1126
|
03.0115.0118
|
Lọc
máu hấp thụ bằng than hoạt
|
Lọc
máu hấp thụ bằng than hoạt
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1127
|
03.0114.0118
|
Lọc
máu liên tục (CRRT)
|
Lọc
máu liên tục (CRRT)
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1128
|
11.0144.0118
|
Siêu
lọc máu liên tục 24h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng
|
Siêu
lọc máu liên tục 24h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1129
|
11.0145.0118
|
Siêu
lọc máu liên tục 48h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng
|
Siêu
lọc máu liên tục 48h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1130
|
11.0146.0118
|
Siêu
lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 24h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng
|
Siêu
lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 24h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1131
|
11.0147.0118
|
Siêu
lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 48h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng
|
Siêu
lọc máu liên tục kết hợp thẩm tách 48h điều trị nhiễm độc, nhiễm khuẩn do bỏng
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1132
|
22.0507.0118
|
Lọc
máu liên tục
|
Lọc
máu liên tục
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1133
|
09.0130.0118
|
Lọc
máu liên tục
|
Lọc
máu liên tục
|
2,310,600
|
2,310,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
|
|
1134
|
01.0194.0119
|
Lọc
huyết tương sử dụng 2 quả lọc
|
Lọc
huyết tương sử dụng 2 quả lọc
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1135
|
01.0199.0119
|
Lọc
máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp
|
Lọc
máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1136
|
01.0189.0119
|
Lọc
và tách huyết tương chọn lọc
|
Lọc
và tách huyết tương chọn lọc
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1137
|
01.0326.0119
|
Thay
huyết tương bằng gelatin hoặc dung dịch cao phân tử
|
Thay
huyết tương bằng gelatin hoặc dung dịch cao phân tử
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1138
|
01.0347.0119
|
Thay
huyết tương điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) với dịch thay
thế huyết tương tươi đông lạnh
|
Thay
huyết tương điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) với dịch thay
thế huyết tương tươi đông lạnh
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1139
|
01.0193.0119
|
Thay
huyết tương sử dụng albumin
|
Thay
huyết tương sử dụng albumin
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1140
|
01.0192.0119
|
Thay
huyết tương sử dụng huyết tương
|
Thay
huyết tương sử dụng huyết tương
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1141
|
01.0341.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ
|
Thay
huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1142
|
01.0342.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5%
|
Thay
huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5%
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1143
|
01.0343.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với
dung dịch cao phân tử
|
Thay
huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với
dung dịch cao phân tử
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1144
|
01.0344.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế huyết tương tươi đông
lạnh
|
Thay
huyết tương trong điều trị cơn nhược cơ với dịch thay thế huyết tương tươi đông
lạnh
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1145
|
01.0327.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế
albumin 5%
|
Thay
huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế
albumin 5%
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1146
|
01.0328.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin
5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES)
|
Thay
huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin
5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES)
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1147
|
01.0329.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết
tương tươi đông lạnh
|
Thay
huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết
tương tươi đông lạnh
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1148
|
01.0338.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin
5%
|
Thay
huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin
5%
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1149
|
01.0339.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin
5% kết hợp với dung dịch cao phân tử
|
Thay
huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế albumin
5% kết hợp với dung dịch cao phân tử
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1150
|
01.0340.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế huyết tương
tươi đông lạnh
|
Thay
huyết tương trong điều trị hội chứng Guillain-barré với dịch thay thế huyết tương
tươi đông lạnh
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1151
|
01.0359.0119
|
Thay
huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride
|
Thay
huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1152
|
01.0195.0119
|
Thay
huyết tương trong hội chứng Guillain- Barré, nhược cơ
|
Thay
huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1153
|
01.0197.0119
|
Thay
huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP)
|
Thay
huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP)
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1154
|
01.0196.0119
|
Thay
huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác
|
Thay
huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1155
|
01.0198.0119
|
Thay
huyết tương trong suy gan cấp
|
Thay
huyết tương trong suy gan cấp
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1156
|
01.0348.0119
|
Thay
huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp
|
Thay
huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1157
|
02.0205.0119
|
Lọc
huyết tương (Plasmapheresis)
|
Lọc
huyết tương (Plasmapheresis)
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1158
|
02.0208.0119
|
Lọc
huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép)
|
Lọc
huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép)
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1159
|
02.0207.0119
|
Lọc
huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus
|
Lọc
huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1160
|
02.0239.0119
|
Thay
huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác
|
Thay
huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1161
|
03.0120.0119
|
Lọc
và tách huyết tương chọn lọc
|
Lọc
và tách huyết tương chọn lọc
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1162
|
03.0116.0119
|
Thay
huyết tương
|
Thay
huyết tương
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1163
|
09.0132.0119
|
Lọc
máu thay huyết tương
|
Lọc
máu thay huyết tương
|
1,734,600
|
1,734,600
|
Chưa
bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn
và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
|
1164
|
01.0071.0120
|
Mở
khí quản cấp cứu
|
Mở
khí quản cấp cứu
|
759,800
|
759,800
|
|
|
1165
|
01.0074.0120
|
Mở
khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở
|
Mở
khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở
|
759,800
|
759,800
|
|
|
1166
|
01.0072.0120
|
Mở
khí quản qua màng nhẫn giáp
|
Mở
khí quản qua màng nhẫn giáp
|
759,800
|
759,800
|
|
|
1167
|
01.0073.0120
|
Mở
khí quản thường quy
|
Mở
khí quản thường quy
|
759,800
|
759,800
|
|
|
1168
|
03.0078.0120
|
Mở
khí quản
|
Mở
khí quản
|
759,800
|
759,800
|
|
|
1169
|
03.0096.0120
|
Mở
khí quản qua da cấp cứu
|
Mở
khí quản qua da cấp cứu
|
759,800
|
759,800
|
|
|
1170
|
11.0087.0120
|
Mở
khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng
|
Mở
khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng
|
759,800
|
759,800
|
|
|
1171
|
15.0174.0120
|
Phẫu
thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)
|
Phẫu
thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)
|
759,800
|
759,800
|
|
|
1172
|
01.0162.0121
|
Đặt
ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ
|
Đặt
ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ
|
405,500
|
405,500
|
|
|
1173
|
01.0163.0121
|
Mở
thông bàng quang trên xương mu
|
Mở
thông bàng quang trên xương mu
|
405,500
|
405,500
|
|
|
1174
|
02.0174.0121
|
Chọc
hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
405,500
|
405,500
|
|
|
1175
|
02.0176.0121
|
Chọc
hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm
|
405,500
|
405,500
|
|
|
1176
|
02.0175.0121
|
Chọc
hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm
|
405,500
|
405,500
|
|
|
1177
|
03.3532.0121
|
Mở
thông bàng quang
|
Mở
thông bàng quang
|
405,500
|
405,500
|
|
|
1178
|
03.0129.0121
|
Mở
thông bàng quang trên xương mu
|
Mở
thông bàng quang trên xương mu
|
405,500
|
405,500
|
|
|
1179
|
02.0058.0122
|
Nghiệm
pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản
|
Nghiệm
pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản
|
112,300
|
112,300
|
|
|
1180
|
03.1026.0123
|
Nội
soi lồng ngực để chẩn đoán và điều trị
|
Nội
soi lồng ngực để chẩn đoán và điều trị
|
1,069,400
|
1,069,400
|
|
|
1181
|
02.0039.0124
|
Nội
soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/hóa chất
|
Nội
soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/hóa chất
|
5,081,300
|
5,081,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1182
|
27.0087.0124
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi
|
5,081,300
|
5,081,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1183
|
27.0088.0124
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi
|
5,081,300
|
5,081,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1184
|
27.0078.0124
|
Phẫu
thuật nội soi gây dính màng phổi
|
Phẫu
thuật nội soi gây dính màng phổi
|
5,081,300
|
5,081,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1185
|
27.0089.0124
|
Phẫu
thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi
|
Phẫu
thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi
|
5,081,300
|
5,081,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1186
|
01.0101.0125
|
Nội
soi màng phổi sinh thiết
|
Nội
soi màng phổi sinh thiết
|
5,859,300
|
5,859,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1187
|
02.0038.0125
|
Nội
soi màng phổi, sinh thiết màng phổi
|
Nội
soi màng phổi, sinh thiết màng phổi
|
5,859,300
|
5,859,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1188
|
03.0074.0125
|
Nội
soi màng phổi sinh thiết
|
Nội
soi màng phổi sinh thiết
|
5,859,300
|
5,859,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1189
|
27.0082.0125
|
Phẫu
thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi
|
5,859,300
|
5,859,300
|
Chưa
bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
|
1190
|
27.0090.0125
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (< 5 cm)
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (< 5 cm)
|
5,859,300
|
5,859,300
|
Chưa
bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
|
1191
|
27.0077.0125
|
Phẫu
thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi
|
Phẫu
thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi
|
5,859,300
|
5,859,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1192
|
27.0079.0125
|
Phẫu
thuật nội soi khâu rò ống ngực
|
Phẫu
thuật nội soi khâu rò ống ngực
|
5,859,300
|
5,859,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1193
|
27.0075.0125
|
Phẫu
thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi
|
Phẫu
thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi
|
5,859,300
|
5,859,300
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1194
|
21.0047.0126
|
Đo
niệu dòng đồ
|
Đo
niệu dòng đồ
|
74,000
|
74,000
|
|
|
1195
|
02.0048.0127
|
Nội
soi phế quản chải phế quản chẩn đoán
|
Nội
soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê]
|
1,808,100
|
1,808,100
|
|
|
1196
|
02.0036.0127
|
Nội
soi phế quản dưới gây mê
|
Nội
soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết]
|
1,808,100
|
1,808,100
|
|
|
1197
|
02.0043.0127
|
Nội
soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản
|
Nội
soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê]
|
1,808,100
|
1,808,100
|
|
|
1198
|
03.0053.0127
|
Nội
soi khí phế quản bằng ống soi mềm
|
Nội
soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê]
|
1,808,100
|
1,808,100
|
|
|
1199
|
03.1007.0127
|
Nội
soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản
|
Nội
soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê]
|
1,808,100
|
1,808,100
|
|
|
1200
|
03.1012.0127
|
Nội
soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản
|
Nội
soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây mê]
|
1,808,100
|
1,808,100
|
|
|
1201
|
15.0254.0127
|
Nội
soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Nội
soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê]
|
1,808,100
|
1,808,100
|
|
|
1202
|
20.0022.0127
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê]
|
1,808,100
|
1,808,100
|
|
|
1203
|
01.0112.0128
|
Bơm
rửa phế quản
|
Bơm
rửa phế quản
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1204
|
01.0106.0128
|
Nội
soi khí phế quản cấp cứu
|
Nội
soi khí phế quản cấp cứu
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1205
|
02.0036.0128
|
Nội
soi phế quản dưới gây mê
|
Nội
soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết]
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1206
|
02.0049.0128
|
Nội
soi rửa phế quản phế nang chọn lọc
|
Nội
soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê]
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1207
|
03.0053.0128
|
Nội
soi khí phế quản bằng ống soi mềm
|
Nội
soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê]
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1208
|
03.0057.0128
|
Nội
soi khí phế quản cấp cứu
|
Nội
soi khí phế quản cấp cứu
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1209
|
03.0056.0128
|
Nội
soi khí phế quản hút đờm
|
Nội
soi khí phế quản hút đờm [gây mê]
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1210
|
03.1018.0128
|
Nội
soi phế quản chải phế quản chẩn đoán
|
Nội
soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê]
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1211
|
03.1014.0128
|
Nội
soi phế quản ống mềm
|
Nội
soi phế quản ống mềm [gây mê]
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1212
|
03.1022.0128
|
Nội
soi phế quản qua ống nội khí quản
|
Nội
soi phế quản qua ống nội khí quản
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1213
|
03.1019.0128
|
Nội
soi rửa phế quản phế nang chọn lọc
|
Nội
soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê]
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1214
|
15.0250.0128
|
Nội
soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Nội
soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây mê]
|
1,508,100
|
1,508,100
|
|
|
1215
|
01.0111.0129
|
Nội
soi khí phế quản lấy dị vật
|
Nội
soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê]
|
3,308,100
|
3,308,100
|
|
|
1216
|
02.0027.0129
|
Kỹ
thuật đặt van một chiều nội phế quản
|
Kỹ
thuật đặt van một chiều nội phế quản
|
3,308,100
|
3,308,100
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo các loại, các cỡ
|
|
1217
|
02.0036.0129
|
Nội
soi phế quản dưới gây mê
|
Nội
soi phế quản dưới gây mê [lấy dị vật]
|
3,308,100
|
3,308,100
|
|
|
1218
|
02.0050.0129
|
Nội
soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm)
|
Nội
soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây mê]
|
3,308,100
|
3,308,100
|
|
|
1219
|
02.0046.0129
|
Nội
soi phế quản ống cứng
|
Nội
soi phế quản ống cứng [gây mê]
|
3,308,100
|
3,308,100
|
|
|
1220
|
03.0073.0129
|
Nội
soi khí phế quản lấy dị vật
|
Nội
soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê]
|
3,308,100
|
3,308,100
|
|
|
1221
|
03.1021.0129
|
Nội
soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm)
|
Nội
soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây mê]
|
3,308,100
|
3,308,100
|
|
|
1222
|
03.1014.0129
|
Nội
soi phế quản ống mềm
|
Nội
soi phế quản ống mềm [gây mê, lấy dị vật]
|
3,308,100
|
3,308,100
|
|
|
1223
|
15.0252.0129
|
Nội
soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội
soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
|
3,308,100
|
3,308,100
|
|
|
1224
|
15.0253.0129
|
Nội
soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]
|
Nội
soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]
|
3,308,100
|
3,308,100
|
|
|
1225
|
20.0031.0129
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây mê]
|
3,308,100
|
3,308,100
|
|
|
1226
|
02.0045.0130
|
Nội
soi phế quản ống mềm
|
Nội
soi phế quản ống mềm [gây tê]
|
793,800
|
793,800
|
|
|
1227
|
02.0049.0130
|
Nội
soi rửa phế quản phế nang chọn lọc
|
Nội
soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây tê]
|
793,800
|
793,800
|
|
|
1228
|
03.0053.0130
|
Nội
soi khí phế quản bằng ống soi mềm
|
Nội
soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê]
|
793,800
|
793,800
|
|
|
1229
|
03.0056.0130
|
Nội
soi khí phế quản hút đờm
|
Nội
soi khí phế quản hút đờm [gây tê]
|
793,800
|
793,800
|
|
|
1230
|
03.1014.0130
|
Nội
soi phế quản ống mềm
|
Nội
soi phế quản ống mềm [gây tê]
|
793,800
|
793,800
|
|
|
1231
|
15.0250.0130
|
Nội
soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Nội
soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây tê]
|
793,800
|
793,800
|
|
|
1232
|
15.0251.0130
|
Nội
soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê
|
Nội
soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê
|
793,800
|
793,800
|
|
|
1233
|
20.0029.0130
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc
|
793,800
|
793,800
|
|
|
1234
|
02.0048.0131
|
Nội
soi phế quản chải phế quản chẩn đoán
|
Nội
soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê]
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1235
|
02.0045.0131
|
Nội
soi phế quản ống mềm
|
Nội
soi phế quản ống mềm [gây tê, có sinh thiết]
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1236
|
02.0043.0131
|
Nội
soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản
|
Nội
soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê]
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1237
|
02.0040.0131
|
Nội
soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản
|
Nội
soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê]
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1238
|
03.0053.0131
|
Nội
soi khí phế quản bằng ống soi mềm
|
Nội
soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê]
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1239
|
03.1014.0131
|
Nội
soi phế quản ống mềm
|
Nội
soi phế quản ống mềm [gây tê, có sinh thiết]
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1240
|
03.1007.0131
|
Nội
soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản
|
Nội
soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê]
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1241
|
03.1012.0131
|
Nội
soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản
|
Nội
soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê]
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1242
|
15.0254.0131
|
Nội
soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Nội
soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê]
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1243
|
15.0255.0131
|
Nội
soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê
|
Nội
soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1244
|
20.0022.0131
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê]
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1245
|
20.0017.0131
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách
|
1,204,300
|
1,204,300
|
|
|
1246
|
02.0050.0132
|
Nội
soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm)
|
Nội
soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây tê]
|
2,678,400
|
2,678,400
|
|
|
1247
|
02.0046.0132
|
Nội
soi phế quản ống cứng
|
Nội
soi phế quản ống cứng [gây tê]
|
2,678,400
|
2,678,400
|
|
|
1248
|
02.0045.0132
|
Nội
soi phế quản ống mềm
|
Nội
soi phế quản ống mềm [gây tê, lấy dị vật]
|
2,678,400
|
2,678,400
|
|
|
1249
|
03.0073.0132
|
Nội
soi khí phế quản lấy dị vật
|
Nội
soi khí phế quản lấy dị vật [gây tê]
|
2,678,400
|
2,678,400
|
|
|
1250
|
15.0253.0132
|
Nội
soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê]
|
Nội
soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây tê]
|
2,678,400
|
2,678,400
|
|
|
1251
|
20.0031.0132
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê]
|
2,678,400
|
2,678,400
|
|
|
1252
|
02.0041.0133
|
Nội
soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần
|
Nội
soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần
|
2,938,400
|
2,938,400
|
|
|
1253
|
03.1004.0133
|
Nội
soi phế quản ống mềm cắt đốt trong lòng phế quản bằng điện đông cao tần
|
Nội
soi phế quản ống mềm cắt đốt trong lòng phế quản bằng điện đông cao tần
|
2,938,400
|
2,938,400
|
|
|
1254
|
20.0018.0133
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm cắt đốt u bằng điện đông cao tần
|
Nội
soi khí - phế quản ống mềm cắt đốt u bằng điện đông cao tần
|
2,938,400
|
2,938,400
|
|
|
1255
|
02.0304.0134
|
Nội
soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết
|
Nội
soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết
|
493,800
|
493,800
|
Đã
bao gồm chi phí Test HP
|
|
1256
|
03.1061.0134
|
Nội
soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết
|
Nội
soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [có sinh thiết]
|
493,800
|
493,800
|
Đã
bao gồm chi phí Test HP
|
|
1257
|
20.0079.0134
|
Nội
soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết
|
Nội
soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết
|
493,800
|
493,800
|
Đã
bao gồm chi phí Test HP
|
|
1258
|
02.0272.2044
|
Nội
soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori
|
Nội
soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori
|
317,000
|
317,000
|
|
|
1259
|
02.0253.0135
|
Nội
soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu
|
Nội
soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu
|
276,500
|
276,500
|
|
|
1260
|
02.0305.0135
|
Nội
soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết
|
Nội
soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết
|
276,500
|
276,500
|
|
|
1261
|
03.1061.0135
|
Nội
soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết
|
Nội
soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [không sinh thiết]
|
276,500
|
276,500
|
|
|
1262
|
15.0232.0135
|
Nội
soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Nội
soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
276,500
|
276,500
|
|
|
1263
|
15.0233.0135
|
Nội
soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Nội
soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê
|
276,500
|
276,500
|
|
|
1264
|
20.0080.0135
|
Nội
soi thực quản, dạ dày, tá tràng
|
Nội
soi thực quản, dạ dày, tá tràng
|
276,500
|
276,500
|
|
|
1265
|
02.0307.0136
|
Nội
soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết
|
Nội
soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết
|
468,800
|
468,800
|
|
|
1266
|
02.0262.0136
|
Nội
soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết
|
Nội
soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết
|
468,800
|
468,800
|
|
|
1267
|
03.1066.0136
|
Nội
soi đại, trực tràng có thể sinh thiết
|
Nội
soi đại, trực tràng có thể sinh thiết
|
468,800
|
468,800
|
|
|
1268
|
03.0161.0136
|
Soi
đại tràng sinh thiết
|
Soi
đại tràng sinh thiết
|
468,800
|
468,800
|
|
|
1269
|
20.0073.0136
|
Nội
soi đại, trực tràng có thể sinh thiết
|
Nội
soi đại, trực tràng có thể sinh thiết
|
468,800
|
468,800
|
|
|
1270
|
02.0306.0137
|
Nội
soi đại tràng sigma không sinh thiết
|
Nội
soi đại tràng sigma không sinh thiết
|
352,100
|
352,100
|
|
|
1271
|
02.0294.0137
|
Nội
soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu
|
Nội
soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu
|
352,100
|
352,100
|
|
|
1272
|
02.0259.0137
|
Nội
soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết
|
Nội
soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết
|
352,100
|
352,100
|
|
|
1273
|
03.1062.0137
|
Nội
soi đại tràng sigma
|
Nội
soi đại tràng sigma
|
352,100
|
352,100
|
|
|
1274
|
03.0158.0137
|
Soi
đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm
|
Soi
đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm
|
352,100
|
352,100
|
|
|
1275
|
20.0081.0137
|
Nội
soi đại tràng sigma
|
Nội
soi đại tràng sigma
|
352,100
|
352,100
|
|
|
1276
|
02.0309.0138
|
Nội
soi trực tràng ống mềm có sinh thiết
|
Nội
soi trực tràng ống mềm có sinh thiết
|
323,500
|
323,500
|
|
|
1277
|
02.0293.0138
|
Nội
soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết
|
Nội
soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết
|
323,500
|
323,500
|
|
|
1278
|
02.0311.0139
|
Nội
soi trực tràng ống cứng có sinh thiết
|
Nội
soi trực tràng ống cứng có sinh thiết
|
215,200
|
215,200
|
|
|
1279
|
02.0256.0139
|
Nội
soi trực tràng ống mềm
|
Nội
soi trực tràng ống mềm
|
215,200
|
215,200
|
|
|
1280
|
02.0257.0139
|
Nội
soi trực tràng ống mềm cấp cứu
|
Nội
soi trực tràng ống mềm cấp cứu
|
215,200
|
215,200
|
|
|
1281
|
02.0308.0139
|
Nội
soi trực tràng ống mềm không sinh thiết
|
Nội
soi trực tràng ống mềm không sinh thiết
|
215,200
|
215,200
|
|
|
1282
|
03.0162.0139
|
Nội
soi trực tràng cấp cứu
|
Nội
soi trực tràng cấp cứu
|
215,200
|
215,200
|
|
|
1283
|
03.1071.0139
|
Soi
trực tràng
|
Soi
trực tràng
|
215,200
|
215,200
|
|
|
1284
|
01.0351.0140
|
Nội
soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi
sức tích cực
|
Nội
soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi
sức tích cực
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1285
|
01.0232.0140
|
Nội
soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu
|
Nội
soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1286
|
01.0353.0140
|
Nội
soi thực quản - dạ dày - tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu
và chống độc
|
Nội
soi thực quản - dạ dày - tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu
và chống độc
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1287
|
01.0352.0140
|
Nội
soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực
|
Nội
soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1288
|
02.0276.0140
|
Nội
soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng laser argon
|
Nội
soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng laser argon
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1289
|
02.0267.0140
|
Nội
soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày
|
Nội
soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1290
|
02.0500.0140
|
Nội
soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm
|
Nội
soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1291
|
02.0285.0140
|
Nội
soi can thiệp - kẹp clip cầm máu
|
Nội
soi can thiệp - kẹp clip cầm máu
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1292
|
02.0265.0140
|
Nội
soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su
|
Nội
soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1293
|
02.0271.0140
|
Nội
soi can thiệp - tiêm cầm máu
|
Nội
soi can thiệp - tiêm cầm máu
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1294
|
02.0298.0140
|
Nội
soi can thiệp - tiêm chất keo búi giãn tĩnh mạch phình vị
|
Nội
soi can thiệp - tiêm chất keo búi giãn tĩnh mạch phình vị
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1295
|
02.0264.0140
|
Nội
soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản
|
Nội
soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1296
|
03.0157.0140
|
Cầm
máu thực quản qua nội soi
|
Cầm
máu thực quản qua nội soi
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1297
|
03.1049.0140
|
Nội
soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa
|
Nội
soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1298
|
03.1070.0140
|
Nội
soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị
|
Nội
soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1299
|
03.0155.0140
|
Nội
soi dạ dày cầm máu
|
Nội
soi dạ dày cầm máu
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1300
|
03.1056.0140
|
Nội
soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị
|
Nội
soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1301
|
03.1057.0140
|
Nội
soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu
|
Nội
soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1302
|
03.0159.0140
|
Soi
dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu
|
Soi
dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1303
|
20.0059.0140
|
Nội
soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa
|
Nội
soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1304
|
20.0076.0140
|
Nội
soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị
|
Nội
soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1305
|
20.0067.0140
|
Nội
soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị
|
Nội
soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị
|
798,300
|
798,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
1306
|
02.0283.0141
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng - (ERCP)
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng - (ERCP)
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1307
|
02.0501.0141
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1308
|
02.0284.0141
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1309
|
02.0263.0141
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1310
|
02.0275.0141
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1311
|
02.0274.0141
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1312
|
03.1069.0141
|
Nội
soi đường mật qua tá tràng
|
Nội
soi đường mật qua tá tràng
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1313
|
03.1046.0141
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1314
|
03.1048.0141
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để đặt stent đường mật tụy
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để đặt stent đường mật tụy
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1315
|
20.0054.0141
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1316
|
20.0056.0141
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa
bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt,
bóng kéo, bóng nong.
|
|
1317
|
02.0288.0142
|
Nội
soi ổ bụng
|
Nội
soi ổ bụng
|
905,700
|
905,700
|
|
|
1318
|
03.1052.0142
|
Nội
soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán
|
Nội
soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán
|
905,700
|
905,700
|
|
|
1319
|
20.0063.0142
|
Nội
soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán
|
Nội
soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán
|
905,700
|
905,700
|
|
|
1320
|
02.0289.0143
|
Nội
soi ổ bụng có sinh thiết
|
Nội
soi ổ bụng có sinh thiết
|
1,095,300
|
1,095,300
|
|
|
1321
|
03.1055.0143
|
Nội
soi ổ bụng- sinh thiết
|
Nội
soi ổ bụng- sinh thiết
|
1,095,300
|
1,095,300
|
|
|
1322
|
20.0066.0143
|
Nội
soi ổ bụng - sinh thiết
|
Nội
soi ổ bụng - sinh thiết
|
1,095,300
|
1,095,300
|
|
|
1323
|
02.0291.0145
|
Nội
soi siêu âm đường tiêu hóa trên
|
Nội
soi siêu âm đường tiêu hóa trên
|
1,196,400
|
1,196,400
|
|
|
1324
|
02.0303.0145
|
Nội
soi siêu âm trực tràng
|
Nội
soi siêu âm trực tràng
|
1,196,400
|
1,196,400
|
|
|
1325
|
03.1045.0145
|
Nội
soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào
|
Nội
soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào
|
1,196,400
|
1,196,400
|
|
|
1326
|
03.1073.0145
|
Nội
soi siêu âm trực tràng
|
Nội
soi siêu âm trực tràng
|
1,196,400
|
1,196,400
|
|
|
1327
|
03.1060.0145
|
Siêu
âm nội soi dạ dày, thực quản
|
Siêu
âm nội soi dạ dày, thực quản
|
1,196,400
|
1,196,400
|
|
|
1328
|
18.0062.0145
|
Siêu
âm nội soi
|
Siêu
âm nội soi
|
1,196,400
|
1,196,400
|
|
|
1329
|
20.0078.0145
|
Nội
soi siêu âm trực tràng
|
Nội
soi siêu âm trực tràng
|
1,196,400
|
1,196,400
|
|
|
1330
|
02.0367.0146
|
Nội
soi khớp gối điều trị bào khớp
|
Nội
soi khớp gối điều trị bào khớp
|
2,963,000
|
2,963,000
|
|
|
1331
|
02.0368.0146
|
Nội
soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật
|
Nội
soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật
|
2,963,000
|
2,963,000
|
|
|
1332
|
02.0366.0146
|
Nội
soi khớp gối điều trị rửa khớp
|
Nội
soi khớp gối điều trị rửa khớp
|
2,963,000
|
2,963,000
|
|
|
1333
|
02.0371.0146
|
Nội
soi khớp vai điều trị bào khớp
|
Nội
soi khớp vai điều trị bào khớp
|
2,963,000
|
2,963,000
|
|
|
1334
|
02.0372.0146
|
Nội
soi khớp vai điều trị lấy dị vật
|
Nội
soi khớp vai điều trị lấy dị vật
|
2,963,000
|
2,963,000
|
|
|
1335
|
02.0370.0146
|
Nội
soi khớp vai điều trị rửa khớp
|
Nội
soi khớp vai điều trị rửa khớp
|
2,963,000
|
2,963,000
|
|
|
1336
|
02.0281.0146
|
Nội
soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, u ổ bụng bằng kim nhỏ
|
Nội
soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, u ổ bụng bằng kim nhỏ
|
2,963,000
|
2,963,000
|
|
|
1337
|
02.0312.0146
|
Nội
soi siêu âm dẫn lưu nang tụy
|
Nội
soi siêu âm dẫn lưu nang tụy
|
2,963,000
|
2,963,000
|
|
|
1338
|
18.0627.0146
|
Chọc
hút, sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản
|
Chọc
hút, sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản
|
2,963,000
|
2,963,000
|
|
|
1339
|
02.0485.0147
|
Nội
soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết)
|
Nội
soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết)
|
911,900
|
911,900
|
|
|
1340
|
02.0492.0147
|
Nội
soi bàng quang có gây mê
|
Nội
soi bàng quang có gây mê
|
911,900
|
911,900
|
|
|
1341
|
02.0213.0148
|
Nội
soi niệu quản chẩn đoán
|
Nội
soi niệu quản chẩn đoán
|
975,300
|
975,300
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
1342
|
03.0124.0148
|
Dẫn
lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi
|
Dẫn
lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi
|
975,300
|
975,300
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
1343
|
03.1078.0148
|
Nội
soi bàng quang
|
Nội
soi bàng quang [nhi]
|
975,300
|
975,300
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
1344
|
03.4138.0148
|
Nội
soi niệu đạo, bàng quang chẩn đoán
|
Nội
soi niệu đạo, bàng quang chẩn đoán
|
975,300
|
975,300
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
1345
|
03.1085.0148
|
Nội
soi niệu quản chẩn đoán
|
Nội
soi niệu quản chẩn đoán
|
975,300
|
975,300
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
1346
|
02.0215.0149
|
Nội
soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm
|
Nội
soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm
|
720,300
|
720,300
|
|
|
1347
|
03.1087.0149
|
Nội
soi bàng quang sinh thiết
|
Nội
soi bàng quang sinh thiết
|
720,300
|
720,300
|
|
|
1348
|
02.0221.0150
|
Nội
soi bàng quang
|
Nội
soi bàng quang
|
575,300
|
575,300
|
|
|
1349
|
02.0212.0150
|
Nội
soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)
|
Nội
soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)
|
575,300
|
575,300
|
|
|
1350
|
02.0219.0150
|
Nội
soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất
|
Nội
soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất
|
575,300
|
575,300
|
Chưa
bao gồm hóa chất
|
|
1351
|
03.1080.0151
|
Nội
soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp, đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh
phẫu thuật
|
Nội
soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp, đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh
phẫu thuật
|
743,200
|
743,200
|
|
|
1352
|
02.0216.0152
|
Nội
soi bàng quang gắp dị vật bàng quang
|
Nội
soi bàng quang gắp dị vật bàng quang
|
953,800
|
953,800
|
|
|
1353
|
02.0222.0152
|
Nội
soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi
|
Nội
soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi
|
953,800
|
953,800
|
|
|
1354
|
02.0218.0152
|
Nội
soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục
|
Nội
soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục
|
953,800
|
953,800
|
|
|
1355
|
02.0229.0152
|
Rút
sonde JJ qua đường nội soi bàng quang
|
Rút
sonde JJ qua đường nội soi bàng quang
|
953,800
|
953,800
|
|
|
1356
|
02.0230.0152
|
Rút
sonde modelage qua đường nội soi bàng quang
|
Rút
sonde modelage qua đường nội soi bàng quang
|
953,800
|
953,800
|
|
|
1357
|
03.1082.0152
|
Nội
soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật
|
Nội
soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật
|
953,800
|
953,800
|
|
|
1358
|
03.1079.0152
|
Nội
soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi
|
Nội
soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi
|
953,800
|
953,800
|
|
|
1359
|
03.4107.0152
|
Nội
soi tháo sonde JJ
|
Nội
soi tháo sonde JJ
|
953,800
|
953,800
|
|
|
1360
|
20.0087.0152
|
Soi
bàng quang, lấy dị vật, sỏi
|
Soi
bàng quang, lấy dị vật, sỏi
|
953,800
|
953,800
|
|
|
1361
|
02.0224.0153
|
Nối
thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch
|
Nối
thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch
|
1,376,100
|
1,376,100
|
|
|
1362
|
02.0225.0154
|
Nối
thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo
|
Nối
thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo
|
1,406,600
|
1,406,600
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
1363
|
02.0201.0155
|
Kỹ
thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (kỹ
thuật Button hole)
|
Kỹ
thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (kỹ
thuật Button hole)
|
1,176,100
|
1,176,100
|
|
|
1364
|
02.0223.0155
|
Nối
thông động - tĩnh mạch
|
Nối
thông động - tĩnh mạch
|
1,176,100
|
1,176,100
|
|
|
1365
|
02.0211.0156
|
Nong
niệu đạo và đặt sonde tiểu
|
Nong
niệu đạo và đặt sonde tiểu
|
273,500
|
273,500
|
|
|
1366
|
03.3606.0156
|
Nong
niệu đạo
|
Nong
niệu đạo
|
273,500
|
273,500
|
|
|
1367
|
10.0405.0156
|
Nong
niệu đạo
|
Nong
niệu đạo
|
273,500
|
273,500
|
|
|
1368
|
02.0266.0157
|
Nội
soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng
|
Nội
soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng
|
2,373,500
|
2,373,500
|
Chưa
bao gồm bóng nong thực quản
|
|
1369
|
03.1034.0157
|
Nội
soi ong hẹp thực quản, tâm vị
|
Nội
soi ong hẹp thực quản, tâm vị
|
2,373,500
|
2,373,500
|
|
|
1370
|
03.2340.0157
|
Nong
hẹp thực quản, môn vị, tá tràng
|
Nong
hẹp thực quản, môn vị, tá tràng
|
2,373,500
|
2,373,500
|
|
|
1371
|
15.0193.0157
|
Nội
soi nong hẹp thực quản
|
Nội
soi nong hẹp thực quản
|
2,373,500
|
2,373,500
|
|
|
1372
|
20.0057.0157
|
Nong
hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi
|
Nong
hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi
|
2,373,500
|
2,373,500
|
|
|
1373
|
01.0165.0158
|
Rửa
bàng quang lấy máu cục
|
Rửa
bàng quang lấy máu cục
|
230,500
|
230,500
|
Chưa
bao gồm hóa chất.
|
|
1374
|
01.0336.0158
|
Rửa
bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc
|
Rửa
bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc
|
230,500
|
230,500
|
Chưa
bao gồm hóa chất.
|
|
1375
|
02.0233.0158
|
Rửa
bàng quang
|
Rửa
bàng quang
|
230,500
|
230,500
|
Chưa
bao gồm hóa chất.
|
|
1376
|
02.0232.0158
|
Rửa
bàng quang lấy máu cục
|
Rửa
bàng quang lấy máu cục
|
230,500
|
230,500
|
Chưa
bao gồm hóa chất.
|
|
1377
|
03.0131.0158
|
Rửa
bàng quang lấy máu cục
|
Rửa
bàng quang lấy máu cục
|
230,500
|
230,500
|
Chưa
bao gồm hóa chất.
|
|
1378
|
10.0353.0158
|
Bơm
rửa bàng quang, bơm hóa chất
|
Bơm
rửa bàng quang, bơm hóa chất
|
230,500
|
230,500
|
Chưa
bao gồm hóa chất.
|
|
1379
|
01.0218.0159
|
Rửa
dạ dày cấp cứu
|
Rửa
dạ dày cấp cứu
|
152,000
|
152,000
|
|
|
1380
|
02.0313.0159
|
Rửa
dạ dày cấp cứu
|
Rửa
dạ dày cấp cứu
|
152,000
|
152,000
|
|
|
1381
|
03.0168.0159
|
Rửa
dạ dày cấp cứu
|
Rửa
dạ dày cấp cứu
|
152,000
|
152,000
|
|
|
1382
|
13.0193.0159
|
Rửa
dạ dày sơ sinh
|
Rửa
dạ dày sơ sinh
|
152,000
|
152,000
|
|
|
1383
|
01.0219.0160
|
Rửa
dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín
|
Rửa
dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín
|
622,500
|
622,500
|
|
|
1384
|
03.0169.0160
|
Rửa
dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín
|
Rửa
dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín
|
622,500
|
622,500
|
|
|
1385
|
02.0062.0161
|
Rửa
phổi toàn bộ
|
Rửa
phổi toàn bộ
|
8,858,800
|
8,858,800
|
Đã
bao gồm thuốc gây mê
|
|
1386
|
01.0220.0162
|
Rửa
toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng)
|
Rửa
toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng)
|
880,200
|
880,200
|
|
|
1387
|
03.0153.0162
|
Rửa
toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng)
|
Rửa
toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng)
|
880,200
|
880,200
|
|
|
1388
|
22.0499.0163
|
Rút
máu để điều trị
|
Rút
máu để điều trị
|
289,400
|
289,400
|
|
|
1389
|
02.0231.0164
|
Rút
catheter đường hầm
|
Rút
catheter đường hầm
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1390
|
02.0061.0164
|
Rút
ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe
|
Rút
ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1391
|
02.0227.0164
|
Rút
sonde dẫn lưu bể thận qua da
|
Rút
sonde dẫn lưu bể thận qua da
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1392
|
02.0483.0164
|
Rút
sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da
|
Rút
sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1393
|
02.0228.0164
|
Rút
sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận
|
Rút
sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1394
|
03.2331.0164
|
Rút
sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe
|
Rút
sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1395
|
01.0244.0165
|
Chọc
dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm
|
Chọc
dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm
|
659,900
|
659,900
|
Chưa
bao gồm ống thông.
|
|
1396
|
01.0355.0165
|
Chọc
hút dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm trong hồi sức cấp cứu
|
Chọc
hút dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm trong hồi sức cấp cứu
|
659,900
|
659,900
|
Chưa
bao gồm ống thông.
|
|
1397
|
02.0182.0165
|
Dẫn
lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Dẫn
lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm
|
659,900
|
659,900
|
Chưa
bao gồm ống thông.
|
|
1398
|
02.0181.0165
|
Dẫn
lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm
|
Dẫn
lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm
|
659,900
|
659,900
|
Chưa
bao gồm ống thông.
|
|
1399
|
02.0317.0165
|
Siêu
âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe
|
Siêu
âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe
|
659,900
|
659,900
|
Chưa
bao gồm ống thông.
|
|
1400
|
02.0326.0165
|
Siêu
âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan
|
Siêu
âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan
|
659,900
|
659,900
|
Chưa
bao gồm ống thông.
|
|
1401
|
03.2337.0165
|
Đặt
dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm
|
Đặt
dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm
|
659,900
|
659,900
|
Chưa
bao gồm ống thông.
|
|
1402
|
18.0632.0165
|
Dẫn
lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm
|
Dẫn
lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm
|
659,900
|
659,900
|
Chưa
bao gồm ống thông.
|
|
1403
|
18.0633.0165
|
Dẫn
lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Dẫn
lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm
|
659,900
|
659,900
|
Chưa
bao gồm ống thông.
|
|
1404
|
02.0325.0166
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan
|
586,300
|
586,300
|
|
|
1405
|
02.0318.0166
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút nang gan
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút nang gan
|
586,300
|
586,300
|
|
|
1406
|
02.0329.0166
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy
|
586,300
|
586,300
|
|
|
1407
|
02.0334.0166
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng
|
586,300
|
586,300
|
|
|
1408
|
02.0319.0166
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ
|
586,300
|
586,300
|
|
|
1409
|
02.0320.0166
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan
|
Siêu
âm can thiệp - chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan
|
586,300
|
586,300
|
|
|
1410
|
02.0330.0166
|
Siêu
âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy
|
Siêu
âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy
|
586,300
|
586,300
|
|
|
1411
|
02.0324.0166
|
Siêu
âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan
|
Siêu
âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan
|
586,300
|
586,300
|
|
|
1412
|
03.2344.0166
|
Chọc
hút và tiêm thuốc nang gan
|
Chọc
hút và tiêm thuốc nang gan
|
586,300
|
586,300
|
|
|
1413
|
18.0629.0166
|
Chọc
hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm
|
586,300
|
586,300
|
|
|
1414
|
03.2285.0167
|
Sinh
thiết tim cơ tim qua thông tim
|
Sinh
thiết tim cơ tim qua thông tim
|
1,923,400
|
1,923,400
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ thông tim và chụp buồng tim, kim sinh thiết cơ tim.
|
|
1415
|
18.0660.0167
|
Sinh
thiết cơ tim
|
Sinh
thiết cơ tim
|
1,923,400
|
1,923,400
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ thông tim và chụp buồng tim, kim sinh thiết cơ tim.
|
|
1416
|
02.0380.0168
|
Sinh
thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch)
|
Sinh
thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch)
|
138,500
|
138,500
|
|
|
1417
|
02.0376.0168
|
Sinh
thiết phần mềm bằng súng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Sinh
thiết phần mềm bằng súng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
138,500
|
138,500
|
|
|
1418
|
02.0375.0168
|
Sinh
thiết tuyến nước bọt
|
Sinh
thiết tuyến nước bọt
|
138,500
|
138,500
|
|
|
1419
|
03.4211.0168
|
Kỹ
thuật sinh thiết da
|
Kỹ
thuật sinh thiết da
|
138,500
|
138,500
|
|
|
1420
|
15.0135.0168
|
Sinh
thiết hốc mũi
|
Sinh
thiết hốc mũi
|
138,500
|
138,500
|
|
|
1421
|
15.0211.0168
|
Sinh
thiết u họng miệng
|
Sinh
thiết u họng miệng
|
138,500
|
138,500
|
|
|
1422
|
05.0065.0168
|
Sinh
thiết niêm mạc
|
Sinh
thiết niêm mạc
|
138,500
|
138,500
|
|
|
1423
|
02.0236.0169
|
Sinh
thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Sinh
thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1424
|
02.0237.0169
|
Sinh
thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Sinh
thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1425
|
02.0065.0169
|
Sinh
thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Sinh
thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1426
|
02.0435.0169
|
Sinh
thiết u trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Sinh
thiết u trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1427
|
03.2342.0169
|
Sinh
thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm
|
Sinh
thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1428
|
03.2363.0169
|
Sinh
thiết thận qua da dưới siêu âm
|
Sinh
thiết thận qua da dưới siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1429
|
18.0603.0169
|
Sinh
thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1430
|
18.0604.0169
|
Sinh
thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1431
|
18.0606.0169
|
Sinh
thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1432
|
18.0607.0169
|
Sinh
thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1433
|
18.0608.0169
|
Sinh
thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm
|
1,064,900
|
1,064,900
|
|
|
1434
|
02.0377.0170
|
Sinh
thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Sinh
thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm
|
879,400
|
879,400
|
|
|
1435
|
02.0379.0170
|
Sinh
thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Sinh
thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm
|
879,400
|
879,400
|
|
|
1436
|
18.0609.0170
|
Sinh
thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm
|
879,400
|
879,400
|
|
|
1437
|
18.0611.0170
|
Sinh
thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm
|
879,400
|
879,400
|
|
|
1438
|
18.0618.0170
|
Sinh
thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm
|
879,400
|
879,400
|
|
|
1439
|
18.0605.0170
|
Sinh
thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm
|
879,400
|
879,400
|
|
|
1440
|
02.0066.0171
|
Sinh
thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1441
|
02.0434.0171
|
Sinh
thiết u trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết u trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1442
|
18.0654.0171
|
Sinh
thiết các tạng dưới cộng hưởng từ
|
Sinh
thiết các tạng dưới cộng hưởng từ
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1443
|
18.0645.0171
|
Sinh
thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1444
|
18.0638.0171
|
Sinh
thiết gan dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết gan dưới cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1445
|
18.0642.0171
|
Sinh
thiết gan ghép dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết gan ghép dưới cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1446
|
18.0640.0171
|
Sinh
thiết lách dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết lách dưới cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1447
|
18.0646.0171
|
Sinh
thiết não dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết não dưới cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1448
|
18.0636.0171
|
Sinh
thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1449
|
18.0637.0171
|
Sinh
thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1450
|
18.0641.0171
|
Sinh
thiết tụy dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết tụy dưới cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1451
|
18.0644.0171
|
Sinh
thiết xương dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết xương dưới cắt lớp vi tính
|
1,972,300
|
1,972,300
|
|
|
1452
|
18.0648.0172
|
Sinh
thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính
|
1,772,300
|
1,772,300
|
|
|
1453
|
18.0639.0172
|
Sinh
thiết thận dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết thận dưới cắt lớp vi tính
|
1,772,300
|
1,772,300
|
|
|
1454
|
18.0643.0172
|
Sinh
thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính
|
Sinh
thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính
|
1,772,300
|
1,772,300
|
|
|
1455
|
02.0519.0173
|
Sinh
thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở
|
Sinh
thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở
|
294,500
|
294,500
|
|
|
1456
|
05.0067.0173
|
Sinh
thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da
|
Sinh
thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da
|
294,500
|
294,500
|
|
|
1457
|
02.0378.0174
|
Sinh
thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Sinh
thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm
|
1,170,000
|
1,170,000
|
|
|
1458
|
01.0242.0175
|
Rửa
màng bụng cấp cứu
|
Rửa
màng bụng cấp cứu
|
463,500
|
463,500
|
|
|
1459
|
02.0064.0175
|
Sinh
thiết màng phổi mù
|
Sinh
thiết màng phổi mù
|
463,500
|
463,500
|
|
|
1460
|
18.0624.0175
|
Chọc
hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm
|
Chọc
hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm
|
463,500
|
463,500
|
|
|
1461
|
05.0053.0176
|
Sinh
thiết móng
|
Sinh
thiết móng
|
377,000
|
377,000
|
|
|
1462
|
18.0064.0177
|
Sinh
thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng
|
Sinh
thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng
|
660,400
|
660,400
|
|
|
1463
|
18.0613.0177
|
Sinh
thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm
|
Sinh
thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm
|
660,400
|
660,400
|
|
|
1464
|
03.2815.0178
|
Sinh
thiết tủy xương
|
Sinh
thiết tủy xương
|
274,500
|
274,500
|
Chưa
bao gồm kim sinh thiết.
|
|
1465
|
22.0130.0178
|
Thủ
thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần)
|
Thủ
thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần)
|
274,500
|
274,500
|
Chưa
bao gồm kim sinh thiết.
|
|
1466
|
03.2815.0179
|
Sinh
thiết tủy xương
|
Sinh
thiết tủy xương
|
1,404,500
|
1,404,500
|
Bao
gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
|
|
1467
|
22.0131.0179
|
Thủ
thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần)
|
Thủ
thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần)
|
1,404,500
|
1,404,500
|
Bao
gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
|
|
1468
|
03.2815.0180
|
Sinh
thiết tủy xương
|
Sinh
thiết tủy xương
|
2,710,500
|
2,710,500
|
|
|
1469
|
22.0132.0180
|
Thủ
thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay)
|
Thủ
thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay)
|
2,710,500
|
2,710,500
|
|
|
1470
|
18.0690.0182
|
Chọc
sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic)
|
Chọc
sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic)
|
1,609,200
|
1,609,200
|
|
|
1471
|
02.0217.0183
|
Nội
soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR
|
Nội
soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR
|
695,300
|
695,300
|
Chưa
bao gồm thuốc cản quang.
|
|
1472
|
03.1064.0184
|
Nội
soi đại tràng tiêm cầm máu
|
Nội
soi đại tràng tiêm cầm máu
|
656,700
|
656,700
|
Chưa
bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
|
|
1473
|
03.0160.0184
|
Soi
đại tràng cầm máu
|
Soi
đại tràng cầm máu
|
656,700
|
656,700
|
Chưa
bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
|
|
1474
|
20.0071.0184
|
Nội
soi đại tràng tiêm cầm máu
|
Nội
soi đại tràng tiêm cầm máu
|
656,700
|
656,700
|
Chưa
bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
|
|
1475
|
02.0369.0185
|
Nội
soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)
|
Nội
soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)
|
538,800
|
538,800
|
|
|
1476
|
03.0067.0186
|
Nội
soi màng phổi để chẩn đoán
|
Nội
soi màng phổi để chẩn đoán
|
534,400
|
534,400
|
|
|
1477
|
02.0045.0187
|
Nội
soi phế quản ống mềm
|
Nội
soi phế quản ống mềm
|
965,700
|
965,700
|
|
|
1478
|
02.0292.0191
|
Nội
soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su
|
Nội
soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su
|
283,800
|
283,800
|
|
|
1479
|
02.0273.0191
|
Nội
soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ
|
Nội
soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ
|
283,800
|
283,800
|
|
|
1480
|
03.1065.0191
|
Nội
soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ
|
Nội
soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ
|
283,800
|
283,800
|
|
|
1481
|
20.0072.0191
|
Nội
soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ
|
Nội
soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ
|
283,800
|
283,800
|
|
|
1482
|
01.0036.0192
|
Tạo
nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực
|
Tạo
nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực
|
1,042,500
|
1,042,500
|
|
|
1483
|
02.0120.0192
|
Sốc
điện điều trị rung nhĩ
|
Sốc
điện điều trị rung nhĩ
|
1,042,500
|
1,042,500
|
|
|
1484
|
03.0023.0192
|
Kích
thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực
|
Kích
thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực
|
1,042,500
|
1,042,500
|
|
|
1485
|
03.0022.0192
|
Kích
thích tim với tần số cao
|
Kích
thích tim với tần số cao
|
1,042,500
|
1,042,500
|
|
|
1486
|
03.0029.0192
|
Sốc
điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
Sốc
điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
1,042,500
|
1,042,500
|
|
|
1487
|
03.0024.0192
|
Sốc
điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh
|
Sốc
điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh
|
1,042,500
|
1,042,500
|
|
|
1488
|
03.0025.0192
|
Tạo
nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài
|
Tạo
nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài
|
1,042,500
|
1,042,500
|
|
|
1489
|
03.4190.0192
|
Tạo
nhịp tim qua da
|
Tạo
nhịp tim qua da
|
1,042,500
|
1,042,500
|
|
|
1490
|
03.0008.0193
|
Đặt,
theo dõi, xử trí máy tạo nhịp tim tạm thời bằng điện cực sau phẫu thuật tim hở
|
Đặt,
theo dõi, xử trí máy tạo nhịp tim tạm thời bằng điện cực sau phẫu thuật tim hở
|
560,800
|
560,800
|
|
|
1491
|
02.0209.0194
|
Lọc
máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration
Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online))
|
Lọc
máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration
Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF- Online))
|
1,570,000
|
1,570,000
|
Chưa
bao gồm catheter.
|
|
1492
|
01.0173.0195
|
Lọc
máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)
|
Lọc
máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)
|
1,607,000
|
1,607,000
|
Quả
lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
lần cho 1 lần chạy thận.
|
|
1493
|
01.0337.0195
|
Lọc
máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV)
|
Lọc
máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV)
|
1,607,000
|
1,607,000
|
Quả
lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
lần cho 1 lần chạy thận.
|
|
1494
|
01.0191.0195
|
Lọc
máu hấp phụ bằng quả lọc
|
Lọc
máu hấp phụ bằng quả lọc
|
1,607,000
|
1,607,000
|
Quả
lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
lần cho 1 lần chạy thận.
|
|
1495
|
01.0349.0195
|
Lọc
máu hấp phụ bilirubin trong điều trị suy gan cấp
|
Lọc
máu hấp phụ bilirubin trong điều trị suy gan cấp
|
1,607,000
|
1,607,000
|
Quả
lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
lần cho 1 lần chạy thận.
|
|
1496
|
01.0174.0195
|
Thận
nhân tạo cấp cứu
|
Thận
nhân tạo cấp cứu
|
1,607,000
|
1,607,000
|
Quả
lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
lần cho 1 lần chạy thận.
|
|
1497
|
02.0496.0195
|
Thận
nhân tạo cấp cứu (quả lọc, dây máu 1 lần)
|
Thận
nhân tạo cấp cứu (quả lọc, dây máu 1 lần)
|
1,607,000
|
1,607,000
|
Quả
lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
lần cho 1 lần chạy thận.
|
|
1498
|
01.0175.0196
|
Thận
nhân tạo thường quy
|
Thận
nhân tạo thường quy
|
588,500
|
588,500
|
Quả
lọc dây máu dùng 6 lần.
|
|
1499
|
02.0495.0196
|
Thận
nhân tạo chu kỳ (quả lọc, dây máu 6 lần)
|
Thận
nhân tạo chu kỳ (quả lọc, dây máu 6 lần)
|
588,500
|
588,500
|
Quả
lọc dây máu dùng 6 lần.
|
|
1500
|
03.0011.0196
|
Thận
nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch)
|
Thận
nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch)
|
588,500
|
588,500
|
Quả
lọc dây máu dùng 6 lần.
|
|
1501
|
02.0226.2038
|
Phối
hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu
|
Phối
hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu
|
3,477,200
|
3,477,200
|
Đã
bao gồm quả lọc hấp phụ và quả lọc dây máu dùng 6 lần.
|
|
1502
|
03.4246.0198
|
Tháo
bột các loại
|
Tháo
bột các loại
|
61,400
|
61,400
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
1503
|
11.0116.0199
|
Thay
băng điều trị vết thương mạn tính
|
Thay
băng điều trị vết thương mạn tính
|
279,500
|
279,500
|
Áp
dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh
hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân
phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
1504
|
07.0226.0199
|
Cắt
lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón
chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt
lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón
chân trên người bệnh đái tháo đường
|
279,500
|
279,500
|
Áp
dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh
hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân
phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
1505
|
07.0230.0199
|
Cắt
lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo
đường
|
Cắt
lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo
đường
|
279,500
|
279,500
|
Áp
dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh
hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân
phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
1506
|
01.0076.0200
|
Chăm
sóc lỗ mở khí quản (một lần)
|
Chăm
sóc lỗ mở khí quản (một lần)
|
64,300
|
64,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của
Bộ Y tế.
|
|
1507
|
03.0102.0200
|
Chăm
sóc lỗ mở khí quản
|
Chăm
sóc lỗ mở khí quản
|
64,300
|
64,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của
Bộ Y tế.
|
|
1508
|
03.3911.0200
|
Thay
băng, cắt chỉ
|
Thay
băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm]
|
64,300
|
64,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của
Bộ Y tế.
|
|
1509
|
03.3826.0200
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
|
64,300
|
64,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của
Bộ Y tế.
|
|
1510
|
10.9003.0200
|
Thay
băng
|
Thay
băng [chiều dài ≤ 15cm]
|
64,300
|
64,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của
Bộ Y tế.
|
|
1511
|
15.0303.0200
|
Thay
băng vết mổ
|
Thay
băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
|
64,300
|
64,300
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của
Bộ Y tế.
|
|
1512
|
07.0225.0200
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm]
|
64,300
|
64,300
|
Chưa
bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng
sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
1513
|
03.3911.0201
|
Thay
băng, cắt chỉ
|
Thay
băng, cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89,500
|
89,500
|
|
|
1514
|
10.9003.0201
|
Thay
băng
|
Thay
băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89,500
|
89,500
|
|
|
1515
|
07.0225.0201
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89,500
|
89,500
|
Chưa
bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng
sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
1516
|
03.3826.2047
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89,500
|
89,500
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của
Bộ Y tế.
|
|
1517
|
15.0303.2047
|
Thay
băng vết mổ
|
Thay
băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89,500
|
89,500
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của
Bộ Y tế.
|
|
1518
|
03.3911.0202
|
Thay
băng, cắt chỉ
|
Thay
băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121,400
|
121,400
|
|
|
1519
|
03.3826.0202
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121,400
|
121,400
|
|
|
1520
|
10.9003.0202
|
Thay
băng
|
Thay
băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121,400
|
121,400
|
|
|
1521
|
15.0303.0202
|
Thay
băng vết mổ
|
Thay
băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121,400
|
121,400
|
|
|
1522
|
07.0225.0202
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121,400
|
121,400
|
Chưa
bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng
sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
1523
|
01.0267.0203
|
Thay
băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
Thay
băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
148,600
|
148,600
|
|
|
1524
|
02.0163.0203
|
Thay
băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN
|
Thay
băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN
|
148,600
|
148,600
|
|
|
1525
|
03.3911.0203
|
Thay
băng, cắt chỉ
|
Thay
băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148,600
|
148,600
|
|
|
1526
|
03.3826.0203
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148,600
|
148,600
|
|
|
1527
|
10.9003.0203
|
Thay
băng
|
Thay
băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148,600
|
148,600
|
|
|
1528
|
07.0225.0203
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm
trùng]
|
148,600
|
148,600
|
Chưa
bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng
sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
1529
|
01.0267.0204
|
Thay
băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
Thay
băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
193,600
|
193,600
|
|
|
1530
|
03.3911.0204
|
Thay
băng, cắt chỉ
|
Thay
băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193,600
|
193,600
|
|
|
1531
|
03.3826.0204
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193,600
|
193,600
|
|
|
1532
|
10.9003.0204
|
Thay
băng
|
Thay
băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193,600
|
193,600
|
|
|
1533
|
15.0303.0204
|
Thay
băng vết mổ
|
Thay
băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193,600
|
193,600
|
|
|
1534
|
07.0225.0204
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm
trùng]
|
193,600
|
193,600
|
Chưa
bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng
sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
1535
|
01.0267.0205
|
Thay
băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
Thay
băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
275,600
|
275,600
|
|
|
1536
|
03.3911.0205
|
Thay
băng, cắt chỉ
|
Thay
băng, cắt chỉ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275,600
|
275,600
|
|
|
1537
|
03.3826.0205
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay
băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275,600
|
275,600
|
|
|
1538
|
10.9003.0205
|
Thay
băng
|
Thay
băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275,600
|
275,600
|
|
|
1539
|
15.0303.0205
|
Thay
băng vết mổ
|
Thay
băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275,600
|
275,600
|
|
|
1540
|
07.0225.0205
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay
băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275,600
|
275,600
|
Chưa
bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng
sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
1541
|
01.0089.0206
|
Đặt
canuyn mở khí quản 2 nòng
|
Đặt
canuyn mở khí quản 2 nòng
|
263,700
|
263,700
|
|
|
1542
|
01.0080.0206
|
Thay
canuyn mở khí quản
|
Thay
canuyn mở khí quản
|
263,700
|
263,700
|
|
|
1543
|
02.0067.0206
|
Thay
canuyn mở khí quản
|
Thay
canuyn mở khí quản
|
263,700
|
263,700
|
|
|
1544
|
03.0101.0206
|
Thay
canuyn mở khí quản
|
Thay
canuyn mở khí quản
|
263,700
|
263,700
|
|
|
1545
|
15.0220.0206
|
Thay
canuyn
|
Thay
canuyn
|
263,700
|
263,700
|
|
|
1546
|
04.0030.0207
|
Bơm
rửa ổ lao khớp
|
Bơm
rửa ổ lao khớp
|
101,400
|
101,400
|
|
|
1547
|
02.0240.0208
|
Thay
transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú
|
Thay
transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú
|
511,400
|
511,400
|
|
|
1548
|
01.0129.0209
|
Thông
khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac
|
Thông
khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1549
|
01.0128.0209
|
Thông
khí nhân tạo không xâm nhập
|
Thông
khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
Chưa
bao gồm bộ dây máy thở cao tần các loại, các cỡ. Trường hợp sử dụng bộ dây máy
thở cao tần thì trừ đi 34.000 đồng chi phí bộ dây máy thở và 5.360 đồng bộ
làm ẩm oxy).
|
|
1550
|
01.0131.0209
|
Thông
khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP
|
Thông
khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1551
|
01.0130.0209
|
Thông
khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP
|
Thông
khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1552
|
01.0142.0209
|
Thông
khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure)
|
Thông
khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure) [theo
giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1553
|
01.0144.0209
|
Thông
khí nhân tạo trong khi vận chuyển
|
Thông
khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1554
|
01.0143.0209
|
Thông
khí nhân tạo với khí NO
|
Thông
khí nhân tạo với khí NO [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1555
|
01.0132.0209
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1556
|
01.0135.0209
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV)
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1557
|
01.0139.0209
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1558
|
01.0138.0209
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1559
|
01.0141.0209
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1560
|
01.0140.0209
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1561
|
01.0134.0209
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1562
|
01.0137.0209
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1563
|
01.0136.0209
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1564
|
01.0133.0209
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV
|
Thông
khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1565
|
03.0083.0209
|
Hỗ
trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản
|
Hỗ
trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1566
|
03.0058.0209
|
Thở
máy bằng xâm nhập
|
Thở
máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1567
|
03.0082.0209
|
Thở
máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP)
|
Thở
máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1568
|
13.0187.0209
|
Hô
hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi)
|
Hô
hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi)
[theo giờ thực tế]
|
625,000
|
625,000
|
|
|
1569
|
01.0160.0210
|
Đặt
ống thông dẫn lưu bàng quang
|
Đặt
ống thông dẫn lưu bàng quang
|
101,800
|
101,800
|
|
|
1570
|
01.0164.0210
|
Thông
bàng quang
|
Thông
bàng quang
|
101,800
|
101,800
|
|
|
1571
|
02.0188.0210
|
Đặt
sonde bàng quang
|
Đặt
sonde bàng quang
|
101,800
|
101,800
|
|
|
1572
|
03.0133.0210
|
Thông
tiểu
|
Thông
tiểu
|
101,800
|
101,800
|
|
|
1573
|
01.0223.0211
|
Đặt
ống thông hậu môn
|
Đặt
ống thông hậu môn
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1574
|
01.0222.0211
|
Thụt
giữ
|
Thụt
giữ
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1575
|
01.0221.0211
|
Thụt
tháo
|
Thụt
tháo
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1576
|
02.0247.0211
|
Đặt
ống thông hậu môn
|
Đặt
ống thông hậu môn
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1577
|
02.0338.0211
|
Thụt
tháo chuẩn bị sạch đại tràng
|
Thụt
tháo chuẩn bị sạch đại tràng
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1578
|
02.0339.0211
|
Thụt
tháo phân
|
Thụt
tháo phân
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1579
|
03.0178.0211
|
Đặt
sonde hậu môn
|
Đặt
sonde hậu môn
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1580
|
03.2358.0211
|
Đặt
sonde hậu môn
|
Đặt
sonde hậu môn
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1581
|
03.0179.0211
|
Thụt
tháo phân
|
Thụt
tháo phân
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1582
|
03.2357.0211
|
Thụt
tháo phân
|
Thụt
tháo phân
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1583
|
13.0199.0211
|
Đặt
sonde hậu môn sơ sinh
|
Đặt
sonde hậu môn sơ sinh
|
92,400
|
92,400
|
|
|
1584
|
03.2389.0212
|
Tiêm
bắp thịt
|
Tiêm
bắp thịt
|
15,100
|
15,100
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1585
|
03.2388.0212
|
Tiêm
dưới da
|
Tiêm
dưới da
|
15,100
|
15,100
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1586
|
03.2390.0212
|
Tiêm
tĩnh mạch
|
Tiêm
tĩnh mạch
|
15,100
|
15,100
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1587
|
03.2387.0212
|
Tiêm
trong da
|
Tiêm
trong da
|
15,100
|
15,100
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1588
|
14.0291.0212
|
Tiêm
tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
|
Tiêm
tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
|
15,100
|
15,100
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1589
|
14.0290.0212
|
Tiêm
trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt
|
Tiêm
trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt
|
15,100
|
15,100
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1590
|
02.0407.0213
|
Tiêm
cân gan chân
|
Tiêm
cân gan chân
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1591
|
02.0408.0213
|
Tiêm
cạnh cột sống cổ
|
Tiêm
cạnh cột sống cổ
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1592
|
02.0410.0213
|
Tiêm
cạnh cột sống ngực
|
Tiêm
cạnh cột sống ngực
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1593
|
02.0409.0213
|
Tiêm
cạnh cột sống thắt lưng
|
Tiêm
cạnh cột sống thắt lưng
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1594
|
02.0397.0213
|
Tiêm
điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay
|
Tiêm
điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1595
|
02.0404.0213
|
Tiêm
điểm bám gân mỏm cùng vai
|
Tiêm
điểm bám gân mỏm cùng vai
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1596
|
02.0396.0213
|
Tiêm
điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)
|
Tiêm
điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1597
|
02.0405.0213
|
Tiêm
điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)
|
Tiêm
điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1598
|
02.0398.0213
|
Tiêm
điểm bám gân quanh khớp gối
|
Tiêm
điểm bám gân quanh khớp gối
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1599
|
02.0401.0213
|
Tiêm
gân gấp ngón tay
|
Tiêm
gân gấp ngón tay
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1600
|
02.0406.0213
|
Tiêm
gân gót
|
Tiêm
gân gót
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1601
|
02.0402.0213
|
Tiêm
gân nhị đầu khớp vai
|
Tiêm
gân nhị đầu khớp vai
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1602
|
02.0403.0213
|
Tiêm
gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)
|
Tiêm
gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1603
|
02.0399.0213
|
Tiêm
hội chứng DeQuervain
|
Tiêm
hội chứng DeQuervain
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1604
|
02.0400.0213
|
Tiêm
hội chứng đường hầm cổ tay
|
Tiêm
hội chứng đường hầm cổ tay
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1605
|
02.0384.0213
|
Tiêm
khớp bàn ngón chân
|
Tiêm
khớp bàn ngón chân
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1606
|
02.0386.0213
|
Tiêm
khớp bàn ngón tay
|
Tiêm
khớp bàn ngón tay
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1607
|
02.0383.0213
|
Tiêm
khớp cổ chân
|
Tiêm
khớp cổ chân
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1608
|
02.0385.0213
|
Tiêm
khớp cổ tay
|
Tiêm
khớp cổ tay
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1609
|
02.0395.0213
|
Tiêm
khớp cùng chậu
|
Tiêm
khớp cùng chậu
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1610
|
02.0392.0213
|
Tiêm
khớp đòn - cùng vai
|
Tiêm
khớp đòn - cùng vai
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1611
|
02.0387.0213
|
Tiêm
khớp đốt ngón tay
|
Tiêm
khớp đốt ngón tay
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1612
|
02.0381.0213
|
Tiêm
khớp gối
|
Tiêm
khớp gối
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1613
|
02.0382.0213
|
Tiêm
khớp háng
|
Tiêm
khớp háng
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1614
|
02.0388.0213
|
Tiêm
khớp khuỷu tay
|
Tiêm
khớp khuỷu tay
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1615
|
02.0393.0213
|
Tiêm
khớp thái dương hàm
|
Tiêm
khớp thái dương hàm
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1616
|
02.0391.0213
|
Tiêm
khớp ức - sườn
|
Tiêm
khớp ức - sườn
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1617
|
02.0390.0213
|
Tiêm
khớp ức đòn
|
Tiêm
khớp ức đòn
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1618
|
02.0389.0213
|
Tiêm
khớp vai
|
Tiêm
khớp vai
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1619
|
02.0510.0213
|
Tiêm
nội khớp: acid hyaluronic
|
Tiêm
nội khớp: acid hyaluronic
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1620
|
03.2371.0213
|
Tiêm
chất nhờn vào khớp
|
Tiêm
chất nhờn vào khớp
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1621
|
03.2372.0213
|
Tiêm
corticoide vào khớp
|
Tiêm
corticoide vào khớp
|
104,400
|
104,400
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1622
|
02.0429.0214
|
Tiêm
điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1623
|
02.0426.0214
|
Tiêm
gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1624
|
02.0427.0214
|
Tiêm
gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1625
|
02.0428.0214
|
Tiêm
gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1626
|
02.0424.0214
|
Tiêm
hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1627
|
02.0425.0214
|
Tiêm
hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1628
|
02.0414.0214
|
Tiêm
khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1629
|
02.0416.0214
|
Tiêm
khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1630
|
02.0413.0214
|
Tiêm
khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1631
|
02.0415.0214
|
Tiêm
khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1632
|
02.0422.0214
|
Tiêm
khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1633
|
02.0417.0214
|
Tiêm
khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1634
|
02.0411.0214
|
Tiêm
khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1635
|
02.0412.0214
|
Tiêm
khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1636
|
02.0418.0214
|
Tiêm
khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1637
|
02.0423.0214
|
Tiêm
khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1638
|
02.0421.0214
|
Tiêm
khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1639
|
02.0420.0214
|
Tiêm
khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1640
|
02.0419.0214
|
Tiêm
khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm
khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1641
|
03.2371.0214
|
Tiêm
chất nhờn vào khớp
|
Tiêm
chất nhờn vào khớp
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1642
|
03.2372.0214
|
Tiêm
corticoide vào khớp
|
Tiêm
corticoide vào khớp
|
148,700
|
148,700
|
Chưa
bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1643
|
01.0006.0215
|
Đặt
catheter tĩnh mạch ngoại biên
|
Đặt
catheter tĩnh mạch ngoại biên
|
25,100
|
25,100
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
|
1644
|
03.2391.0215
|
Truyền
tĩnh mạch
|
Truyền
tĩnh mạch
|
25,100
|
25,100
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
|
1645
|
11.0089.0215
|
Đặt
dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng
|
Đặt
dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng
|
25,100
|
25,100
|
Chỉ
áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
|
1646
|
03.3821.0216
|
Cắt
lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
|
Cắt
lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1647
|
03.3827.0216
|
Khâu
vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
|
Khâu
vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông]
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1648
|
03.2245.0216
|
Khâu
vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu
vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < 10 cm]
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1649
|
10.9005.0216
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông chiều dài < 10 cm ]
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1650
|
11.0090.0216
|
Bộc
lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng
|
Bộc
lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1651
|
15.0051.0216
|
Khâu
vết rách vành tai
|
Khâu
vết rách vành tai
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1652
|
15.0301.0216
|
Khâu
vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu
vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < 10 cm]
|
194,700
|
194,700
|
|
|
1653
|
03.3825.0217
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]
|
269,500
|
269,500
|
|
|
1654
|
03.2245.0217
|
Khâu
vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu
vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ 10 cm]
|
269,500
|
269,500
|
|
|
1655
|
10.9005.0217
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]
|
269,500
|
269,500
|
|
|
1656
|
15.0301.0217
|
Khâu
vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu
vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ 10 cm]
|
269,500
|
269,500
|
|
|
1657
|
03.3818.0218
|
Khâu
lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn
|
Khâu
lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn
|
289,500
|
289,500
|
|
|
1658
|
03.3594.0218
|
Khâu
vết thương âm hộ, âm đạo
|
Khâu
vết thương âm hộ, âm đạo
|
289,500
|
289,500
|
|
|
1659
|
03.3827.0218
|
Khâu
vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
|
Khâu
vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu]
|
289,500
|
289,500
|
|
|
1660
|
03.2245.0218
|
Khâu
vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu
vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < 10 cm]
|
289,500
|
289,500
|
|
|
1661
|
10.9005.0218
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu chiều dài < 10 cm ]
|
289,500
|
289,500
|
|
|
1662
|
15.0301.0218
|
Khâu
vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu
vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < 10 cm]
|
289,500
|
289,500
|
|
|
1663
|
03.3825.0219
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]
|
354,200
|
354,200
|
|
|
1664
|
03.2245.0219
|
Khâu
vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu
vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ 10 cm ]
|
354,200
|
354,200
|
|
|
1665
|
10.9005.0219
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu
vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]
|
354,200
|
354,200
|
|
|
1666
|
15.0301.0219
|
Khâu
vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu
vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ 10 cm]
|
354,200
|
354,200
|
|
|
1667
|
17.0026.0220
|
Điều
trị bằng máy kéo giãn cột sống
|
Điều
trị bằng máy kéo giãn cột sống
|
50,800
|
50,800
|
|
|
1668
|
17.0018.0221
|
Điều
trị bằng Parafin
|
Điều
trị bằng Parafin
|
46,000
|
46,000
|
|
|
1669
|
03.0287.0222
|
Bó
thuốc
|
Bó
thuốc
|
57,600
|
57,600
|
|
|
1670
|
08.0026.0222
|
Bó
thuốc
|
Bó
thuốc
|
57,600
|
57,600
|
|
|
1671
|
03.0273.2045
|
Mai
hoa châm
|
Mai
hoa châm
|
83,300
|
83,300
|
|
|
1672
|
03.0271.2045
|
Từ
châm
|
Từ
châm [nhi]
|
83,300
|
83,300
|
|
|
1673
|
08.0003.2045
|
Mãng
châm
|
Mãng
châm
|
83,300
|
83,300
|
|
|
1674
|
08.0008.2045
|
Ôn
châm
|
Ôn
châm [kim dài]
|
83,300
|
83,300
|
|
|
1675
|
03.0289.0224
|
Hào
châm
|
Hào
châm
|
76,300
|
76,300
|
|
|
1676
|
03.0290.0224
|
Nhĩ
châm
|
Nhĩ
châm
|
76,300
|
76,300
|
|
|
1677
|
03.0291.0224
|
Ôn
châm
|
Ôn
châm
|
76,300
|
76,300
|
|
|
1678
|
08.0010.0224
|
Chích
lể
|
Chích
lể
|
76,300
|
76,300
|
|
|
1679
|
08.0002.0224
|
Hào
châm
|
Hào
châm
|
76,300
|
76,300
|
|
|
1680
|
08.0001.0224
|
Mai
hoa châm
|
Mai
hoa châm
|
76,300
|
76,300
|
|
|
1681
|
08.0004.0224
|
Nhĩ
châm
|
Nhĩ
châm
|
76,300
|
76,300
|
|
|
1682
|
08.0008.0224
|
Ôn
châm
|
Ôn
châm [kim ngắn]
|
76,300
|
76,300
|
|
|
1683
|
08.0012.0224
|
Từ
châm
|
Từ
châm
|
76,300
|
76,300
|
|
|
1684
|
03.0715.0226
|
Chẩn
đóan điện thần kinh cơ
|
Chẩn
đóan điện thần kinh cơ
|
71,800
|
71,800
|
|
|
1685
|
17.0195.0226
|
Chẩn
đoán điện thần kinh cơ
|
Chẩn
đoán điện thần kinh cơ
|
71,800
|
71,800
|
|
|
1686
|
03.0409.0227
|
Cấy
chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh
|
Cấy
chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1687
|
03.0412.0227
|
Cấy
chỉ điều trị bại não
|
Cấy
chỉ điều trị bại não
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1688
|
03.0420.0227
|
Cấy
chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược
|
Cấy
chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1689
|
03.0413.0227
|
Cấy
chỉ điều trị bệnh tự kỷ
|
Cấy
chỉ điều trị bệnh tự kỷ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1690
|
03.0454.0227
|
Cấy
chỉ điều trị bí đái
|
Cấy
chỉ điều trị bí đái
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1691
|
03.0456.0227
|
Cấy
chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần
|
Cấy
chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1692
|
03.0416.0227
|
Cấy
chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
Cấy
chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1693
|
03.0414.0227
|
Cấy
chỉ điều trị chứng ù tai
|
Cấy
chỉ điều trị chứng ù tai
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1694
|
03.0453.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đái dầm
|
Cấy
chỉ điều trị đái dầm
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1695
|
03.0451.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ
|
Cấy
chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1696
|
03.0441.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau dạ dày
|
Cấy
chỉ điều trị đau dạ dày
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1697
|
03.0423.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Cấy
chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1698
|
03.0446.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau lưng
|
Cấy
chỉ điều trị đau lưng
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1699
|
03.0447.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau mỏi cơ
|
Cấy
chỉ điều trị đau mỏi cơ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1700
|
03.0438.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau ngực, sườn
|
Cấy
chỉ điều trị đau ngực, sườn
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1701
|
03.0437.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Cấy
chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1702
|
03.0411.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau thần kinh toạ
|
Cấy
chỉ điều trị đau thần kinh toạ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1703
|
03.0404.0227
|
Cấy
chỉ điều trị di chứng bại liệt
|
Cấy
chỉ điều trị di chứng bại liệt
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1704
|
03.0443.0227
|
Cấy
chỉ điều trị dị ứng
|
Cấy
chỉ điều trị dị ứng
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1705
|
03.0422.0227
|
Cấy
chỉ điều trị động kinh
|
Cấy
chỉ điều trị động kinh
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1706
|
03.0460.0227
|
Cấy
chỉ điều trị giảm đau do ung thư
|
Cấy
chỉ điều trị giảm đau do ung thư
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1707
|
03.0459.0227
|
Cấy
chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Cấy
chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1708
|
03.0415.0227
|
Cấy
chỉ điều trị giảm khứu giác
|
Cấy
chỉ điều trị giảm khứu giác
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1709
|
03.0429.0227
|
Cấy
chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
Cấy
chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1710
|
03.0431.0227
|
Cấy
chỉ điều trị giảm thính lực
|
Cấy
chỉ điều trị giảm thính lực
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1711
|
03.0435.0227
|
Cấy
chỉ điều trị hen phế quản
|
Cấy
chỉ điều trị hen phế quản
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1712
|
03.0421.0227
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1713
|
03.0449.0227
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1714
|
03.0436.0227
|
Cấy
chỉ điều trị huyết áp thấp
|
Cấy
chỉ điều trị huyết áp thấp
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1715
|
03.0417.0227
|
Cấy
chỉ điều trị khàn tiếng
|
Cấy
chỉ điều trị khàn tiếng
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1716
|
03.0406.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt chi dưới
|
Cấy
chỉ điều trị liệt chi dưới
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1717
|
03.0405.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt chi trên
|
Cấy
chỉ điều trị liệt chi trên
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1718
|
03.0428.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Cấy
chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1719
|
03.0408.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Cấy
chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1720
|
03.0407.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt nửa người
|
Cấy
chỉ điều trị liệt nửa người
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1721
|
03.0458.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Cấy
chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1722
|
03.0424.0227
|
Cấy
chỉ điều trị mất ngủ
|
Cấy
chỉ điều trị mất ngủ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1723
|
03.0442.0227
|
Cấy
chỉ điều trị nôn, nấc
|
Cấy
chỉ điều trị nôn, nấc
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1724
|
03.0457.0227
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1725
|
03.0455.0227
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1726
|
03.0430.0227
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn tiền đình
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn tiền đình
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1727
|
03.0440.0227
|
Cấy
chỉ điều trị sa dạ dày
|
Cấy
chỉ điều trị sa dạ dày
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1728
|
03.4181.0227
|
Cấy
chỉ điều trị sa trực tràng
|
Cấy
chỉ điều trị sa trực tràng
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1729
|
03.0452.0227
|
Cấy
chỉ điều trị táo bón
|
Cấy
chỉ điều trị táo bón
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1730
|
03.0410.0227
|
Cấy
chỉ điều trị teo cơ
|
Cấy
chỉ điều trị teo cơ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1731
|
03.0432.0227
|
Cấy
chỉ điều trị thất ngôn
|
Cấy
chỉ điều trị thất ngôn
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1732
|
03.0425.0227
|
Cấy
chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Cấy
chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1733
|
03.0445.0227
|
Cấy
chỉ điều trị thoái hóa khớp
|
Cấy
chỉ điều trị thoái hóa khớp
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1734
|
03.0427.0227
|
Cấy
chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Cấy
chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1735
|
03.0426.0227
|
Cấy
chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Cấy
chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1736
|
03.0439.0227
|
Cấy
chỉ điều trị trĩ
|
Cấy
chỉ điều trị trĩ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1737
|
03.0450.0227
|
Cấy
chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Cấy
chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1738
|
03.0444.0227
|
Cấy
chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Cấy
chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1739
|
03.0434.0227
|
Cấy
chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
Cấy
chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1740
|
03.0448.0227
|
Cấy
chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
Cấy
chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1741
|
03.0433.0227
|
Cấy
chỉ điều trị viêm xoang
|
Cấy
chỉ điều trị viêm xoang
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1742
|
08.0007.0227
|
Cấy
chỉ
|
Cấy
chỉ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1743
|
08.0232.0227
|
Cấy
chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng
|
Cấy
chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1744
|
08.0240.0227
|
Cấy
chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Cấy
chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1745
|
08.0239.0227
|
Cấy
chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Cấy
chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1746
|
08.0270.0227
|
Cấy
chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ
|
Cấy
chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1747
|
08.0269.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đái dầm
|
Cấy
chỉ điều trị đái dầm
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1748
|
08.0272.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau bụng kinh
|
Cấy
chỉ điều trị đau bụng kinh
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1749
|
08.0242.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Cấy
chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1750
|
08.0267.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Cấy
chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1751
|
08.0268.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau lưng
|
Cấy
chỉ điều trị đau lưng
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1752
|
08.0251.0227
|
Cấy
chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Cấy
chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1753
|
08.0275.0227
|
Cấy
chỉ điều trị di tinh
|
Cấy
chỉ điều trị di tinh
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1754
|
08.0236.0227
|
Cấy
chỉ điều trị giảm thị lực
|
Cấy
chỉ điều trị giảm thị lực
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1755
|
08.0235.0227
|
Cấy
chỉ điều trị giảm thính lực
|
Cấy
chỉ điều trị giảm thính lực
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1756
|
08.0247.0227
|
Cấy
chỉ điều trị hen phế quản
|
Cấy
chỉ điều trị hen phế quản
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1757
|
08.0255.0227
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1758
|
08.0241.0227
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1759
|
08.0245.0227
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng tiền đình
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng tiền đình
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1760
|
08.0274.0227
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1761
|
08.0237.0227
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng tự kỷ
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng tự kỷ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1762
|
08.0246.0227
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
Cấy
chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1763
|
08.0248.0227
|
Cấy
chỉ điều trị huyết áp thấp
|
Cấy
chỉ điều trị huyết áp thấp
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1764
|
08.0256.0227
|
Cấy
chỉ điều trị khàn tiếng
|
Cấy
chỉ điều trị khàn tiếng
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1765
|
08.0258.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt chi dưới
|
Cấy
chỉ điều trị liệt chi dưới
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1766
|
08.0257.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt chi trên
|
Cấy
chỉ điều trị liệt chi trên
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1767
|
08.0249.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Cấy
chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1768
|
08.0238.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
Cấy
chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1769
|
08.0276.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt dương
|
Cấy
chỉ điều trị liệt dương
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1770
|
08.0228.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Cấy
chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1771
|
08.0253.0227
|
Cấy
chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Cấy
chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1772
|
08.0243.0227
|
Cấy
chỉ điều trị mất ngủ
|
Cấy
chỉ điều trị mất ngủ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1773
|
08.0233.0227
|
Cấy
chỉ điều trị mày đay
|
Cấy
chỉ điều trị mày đay
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1774
|
08.0244.0227
|
Cấy
chỉ điều trị nấc
|
Cấy
chỉ điều trị nấc
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1775
|
08.0271.0227
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1776
|
08.0254.0227
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1777
|
08.0263.0227
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1778
|
08.0277.0227
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ
|
Cấy
chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1779
|
08.0231.0227
|
Cấy
chỉ điều trị sa dạ dày
|
Cấy
chỉ điều trị sa dạ dày
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1780
|
08.0273.0227
|
Cấy
chỉ điều trị sa tử cung
|
Cấy
chỉ điều trị sa tử cung
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1781
|
08.0229.0227
|
Cấy
chỉ điều trị tâm căn suy nhược
|
Cấy
chỉ điều trị tâm căn suy nhược
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1782
|
08.0264.0227
|
Cấy
chỉ điều trị táo bón kéo dài
|
Cấy
chỉ điều trị táo bón kéo dài
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1783
|
08.0252.0227
|
Cấy
chỉ điều trị thất vận ngôn
|
Cấy
chỉ điều trị thất vận ngôn
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1784
|
08.0250.0227
|
Cấy
chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Cấy
chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1785
|
08.0230.0227
|
Cấy
chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
Cấy
chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1786
|
08.0262.0227
|
Cấy
chỉ điều trị viêm mũi xoang
|
Cấy
chỉ điều trị viêm mũi xoang
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1787
|
08.0266.0227
|
Cấy
chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
Cấy
chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1788
|
08.0234.0227
|
Cấy
chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến
|
Cấy
chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1789
|
08.0265.0227
|
Cấy
chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Cấy
chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
156,400
|
156,400
|
|
|
1790
|
03.0288.0228
|
Chườm
ngải
|
Chườm
ngải
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1791
|
03.0682.0228
|
Cứu
điều trị bại não thể hàn
|
Cứu
điều trị bại não thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1792
|
03.0683.0228
|
Cứu
điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
Cứu
điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1793
|
03.0694.0228
|
Cứu
điều trị bí đái thể hàn
|
Cứu
điều trị bí đái thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1794
|
03.0696.0228
|
Cứu
điều trị cảm cúm thể hàn
|
Cứu
điều trị cảm cúm thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1795
|
03.0693.0228
|
Cứu
điều trị đái dầm thể hàn
|
Cứu
điều trị đái dầm thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1796
|
03.0673.0228
|
Cứu
điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn
|
Cứu
điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1797
|
03.0688.0228
|
Cứu
điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
Cứu
điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1798
|
03.0671.0228
|
Cứu
điều trị đau lưng thể hàn
|
Cứu
điều trị đau lưng thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1799
|
03.0672.0228
|
Cứu
điều trị đau thần kinh toạ thể hàn
|
Cứu
điều trị đau thần kinh toạ thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1800
|
03.0675.0228
|
Cứu
điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
Cứu
điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1801
|
03.0685.0228
|
Cứu
điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
Cứu
điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1802
|
03.0686.0228
|
Cứu
điều trị khàn tiếng thể hàn
|
Cứu
điều trị khàn tiếng thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1803
|
03.0679.0228
|
Cứu
điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1804
|
03.0678.0228
|
Cứu
điều trị liệt chi trên thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt chi trên thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1805
|
03.0681.0228
|
Cứu
điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1806
|
03.0680.0228
|
Cứu
điều trị liệt nửa người thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt nửa người thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1807
|
03.0674.0228
|
Cứu
điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1808
|
03.0677.0228
|
Cứu
điều trị liệt thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1809
|
03.0676.0228
|
Cứu
điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Cứu
điều trị ngoại cảm phong hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1810
|
03.0690.0228
|
Cứu
điều trị nôn nấc thể hàn
|
Cứu
điều trị nôn nấc thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1811
|
03.0689.0228
|
Cứu
điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
Cứu
điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1812
|
03.0691.0228
|
Cứu
điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn
|
Cứu
điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1813
|
03.0695.0228
|
Cứu
điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
Cứu
điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1814
|
03.0692.0228
|
Cứu
điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
Cứu
điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1815
|
03.0684.0228
|
Cứu
điều trị ù tai thể hàn
|
Cứu
điều trị ù tai thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1816
|
17.0161.0228
|
Điều
trị chườm ngải cứu
|
Điều
trị chườm ngải cứu
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1817
|
08.0027.0228
|
Chườm
ngải
|
Chườm
ngải
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1818
|
08.0009.0228
|
Cứu
|
Cứu
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1819
|
08.0468.0228
|
Cứu
điều trị bí đái thể hàn
|
Cứu
điều trị bí đái thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1820
|
08.0476.0228
|
Cứu
điều trị cảm cúm thể hàn
|
Cứu
điều trị cảm cúm thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1821
|
08.0464.0228
|
Cứu
điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Cứu
điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1822
|
08.0472.0228
|
Cứu
điều trị đái dầm thể hàn
|
Cứu
điều trị đái dầm thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1823
|
08.0470.0228
|
Cứu
điều trị đau bụng kinh thể hàn
|
Cứu
điều trị đau bụng kinh thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1824
|
08.0452.0228
|
Cứu
điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
Cứu
điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1825
|
08.0473.0228
|
Cứu
điều trị đau lưng thể hàn
|
Cứu
điều trị đau lưng thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1826
|
08.0461.0228
|
Cứu
điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
Cứu
điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1827
|
08.0465.0228
|
Cứu
điều trị di tinh thể hàn
|
Cứu
điều trị di tinh thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1828
|
08.0474.0228
|
Cứu
điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
Cứu
điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1829
|
08.0462.0228
|
Cứu
điều trị giảm thính lực thể hàn
|
Cứu
điều trị giảm thính lực thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1830
|
08.0451.0228
|
Cứu
điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn
|
Cứu
điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1831
|
08.0455.0228
|
Cứu
điều trị khàn tiếng thể hàn
|
Cứu
điều trị khàn tiếng thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1832
|
08.0458.0228
|
Cứu
điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1833
|
08.0457.0228
|
Cứu
điều trị liệt chi trên thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt chi trên thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1834
|
08.0460.0228
|
Cứu
điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1835
|
08.0466.0228
|
Cứu
điều trị liệt dương thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt dương thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1836
|
08.0459.0228
|
Cứu
điều trị liệt nửa người thể hàn
|
Cứu
điều trị liệt nửa người thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1837
|
08.0453.0228
|
Cứu
điều trị nấc thể hàn
|
Cứu
điều trị nấc thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1838
|
08.0454.0228
|
Cứu
điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Cứu
điều trị ngoại cảm phong hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1839
|
08.0456.0228
|
Cứu
điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
Cứu
điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1840
|
08.0471.0228
|
Cứu
điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn
|
Cứu
điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1841
|
08.0475.0228
|
Cứu
điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
Cứu
điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1842
|
08.0477.0228
|
Cứu
điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
Cứu
điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1843
|
08.0467.0228
|
Cứu
điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn
|
Cứu
điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1844
|
08.0469.0228
|
Cứu
điều trị sa tử cung thể hàn
|
Cứu
điều trị sa tử cung thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1845
|
08.0463.0228
|
Cứu
hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
Cứu
hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
37,000
|
37,000
|
|
|
1846
|
03.0286.0229
|
Đặt
thuốc YHCT
|
Đặt
thuốc YHCT
|
51,100
|
51,100
|
|
|
1847
|
08.0025.0229
|
Đặt
thuốc YHCT
|
Đặt
thuốc YHCT
|
51,100
|
51,100
|
|
|
1848
|
03.0302.2046
|
Điện
mãng châm điều trị bại não
|
Điện
mãng châm điều trị bại não [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1849
|
03.0313.2046
|
Điện
mãng châm điều trị bệnh hố mắt
|
Điện
mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1850
|
03.0299.2046
|
Điện
mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh
|
Điện
mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1851
|
03.0303.2046
|
Điện
mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
Điện
mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1852
|
03.0340.2046
|
Điện
mãng châm điều trị chứng táo bón
|
Điện
mãng châm điều trị chứng táo bón [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1853
|
03.0335.2046
|
Điện
mãng châm điều trị chứng tic
|
Điện
mãng châm điều trị chứng tic [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1854
|
03.0337.2046
|
Điện
mãng châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện
mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1855
|
03.0342.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đái dầm
|
Điện
mãng châm điều trị đái dầm [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1856
|
03.0327.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau dạ dày
|
Điện
mãng châm điều trị đau dạ dày [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1857
|
03.0307.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau đầu
|
Điện
mãng châm điều trị đau đầu [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1858
|
03.0331.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau lưng
|
Điện
mãng châm điều trị đau lưng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1859
|
03.0332.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau mỏi cơ
|
Điện
mãng châm điều trị đau mỏi cơ [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1860
|
03.0324.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau ngực, sườn
|
Điện
mãng châm điều trị đau ngực, sườn [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1861
|
03.0308.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau nửa đầu
|
Điện
mãng châm điều trị đau nửa đầu [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1862
|
03.0350.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau răng
|
Điện
mãng châm điều trị đau răng [kim ngắn]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1863
|
03.0323.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Điện
mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1864
|
03.0301.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau thần kinh toạ
|
Điện
mãng châm điều trị đau thần kinh toạ [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1865
|
03.0305.2046
|
Điện
mãng châm điều trị động kinh cục bộ
|
Điện
mãng châm điều trị động kinh cục bộ [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1866
|
03.0349.2046
|
Điện
mãng châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện
mãng châm điều trị giảm đau do ung thư [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1867
|
03.0348.2046
|
Điện
mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Điện
mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1868
|
03.0316.2046
|
Điện
mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
Điện
mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1869
|
03.0318.2046
|
Điện
mãng châm điều trị giảm thính lực
|
Điện
mãng châm điều trị giảm thính lực [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1870
|
03.0320.2046
|
Điện
mãng châm điều trị hen phế quản
|
Điện
mãng châm điều trị hen phế quản [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1871
|
03.0317.2046
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng tiền đình [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1872
|
03.0334.2046
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1873
|
03.0322.2046
|
Điện
mãng châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện
mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1874
|
03.0304.2046
|
Điện
mãng châm điều trị khàn tiếng
|
Điện
mãng châm điều trị khàn tiếng [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1875
|
03.0296.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi dưới
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1876
|
03.0295.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi trên
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi trên [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1877
|
03.0298.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Điện
mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1878
|
03.0297.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt nửa người
|
Điện
mãng châm điều trị liệt nửa người [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1879
|
03.0294.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp
|
Điện
mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1880
|
03.0347.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện
mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1881
|
03.0312.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên
|
Điện
mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1882
|
03.0339.2046
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1883
|
03.0346.2046
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [kim
dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1884
|
03.0344.2046
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1885
|
03.0341.2046
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1886
|
03.0326.2046
|
Điện
mãng châm điều trị sa dạ dày
|
Điện
mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1887
|
03.0309.2046
|
Điện
mãng châm điều trị stress
|
Điện
mãng châm điều trị stress [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1888
|
03.0306.2046
|
Điện
mãng châm điều trị tâm căn suy nhược
|
Điện
mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1889
|
03.0321.2046
|
Điện
mãng châm điều trị tăng huyết áp
|
Điện
mãng châm điều trị tăng huyết áp
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1890
|
03.0300.2046
|
Điện
mãng châm điều trị teo cơ
|
Điện
mãng châm điều trị teo cơ [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1891
|
03.0319.2046
|
Điện
mãng châm điều trị thất ngôn
|
Điện
mãng châm điều trị thất ngôn [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1892
|
03.0330.2046
|
Điện
mãng châm điều trị thoái hóa khớp
|
Điện
mãng châm điều trị thoái hóa khớp [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1893
|
03.0311.2046
|
Điện
mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Điện
mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1894
|
03.0310.2046
|
Điện
mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Điện
mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1895
|
03.0325.2046
|
Điện
mãng châm điều trị trĩ
|
Điện
mãng châm điều trị trĩ [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1896
|
03.0336.2046
|
Điện
mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Điện
mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1897
|
03.0328.2046
|
Điện
mãng châm điều trị viêm da thần kinh
|
Điện
mãng châm điều trị viêm da thần kinh [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1898
|
03.0314.2046
|
Điện
mãng châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện
mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1899
|
03.0329.2046
|
Điện
mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Điện
mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1900
|
03.0333.2046
|
Điện
mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Điện
mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1901
|
03.0315.2046
|
Điện
mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện
mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1902
|
03.0343.2046
|
Điện
mãng châm điều trị bí đái
|
Điện
mãng châm điều trị bí đái [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1903
|
08.0056.2046
|
Châm
tê nhổ răng khôn mọc lệch 900 hoặc ngầm dưới lợi, dưới niêm mạc, phải chụp phim
răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật
|
Châm
tê nhổ răng khôn mọc lệch 900 hoặc ngầm dưới lợi, dưới niêm mạc, phải chụp phim
răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1904
|
08.0084.2046
|
Châm
tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt
|
Châm
tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1905
|
08.0110.2046
|
Châm
tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp
|
Châm
tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1906
|
08.0061.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành
|
Châm
tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1907
|
08.0067.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng
|
Châm
tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1908
|
08.0100.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân
|
Châm
tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1909
|
08.0089.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung
|
Châm
tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1910
|
08.0048.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt dây thanh
|
Châm
tê phẫu thuật cắt dây thanh
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1911
|
08.0049.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt dính thanh quản
|
Châm
tê phẫu thuật cắt dính thanh quản
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1912
|
08.0065.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng, làm hậu môn nhân tạo
|
Châm
tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng, làm hậu môn nhân tạo
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1913
|
08.0081.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
|
Châm
tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1914
|
08.0058.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ
|
Châm
tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1915
|
08.0086.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu
|
Châm
tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1916
|
08.0078.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang
|
Châm
tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1917
|
08.0029.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt polyp một đoạn đại tràng phải cắt đoạn đại tràng phía trên làm
hậu môn nhân tạo
|
Châm
tê phẫu thuật cắt polyp một đoạn đại tràng phải cắt đoạn đại tràng phía trên làm
hậu môn nhân tạo
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1918
|
08.0052.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt polyp mũi
|
Châm
tê phẫu thuật cắt polyp mũi
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1919
|
08.0108.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt polyp tử cung
|
Châm
tê phẫu thuật cắt polyp tử cung
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1920
|
08.0073.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường
|
Châm
tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1921
|
08.0076.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
Châm
tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1922
|
08.0045.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản
|
Châm
tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1923
|
08.0031.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ 2 bên
|
Châm
tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ 2 bên
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1924
|
08.0032.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp, 1 thùy có vét hạch cổ 1 bên
|
Châm
tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp, 1 thùy có vét hạch cổ 1 bên
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1925
|
08.0070.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên
|
Châm
tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1926
|
08.0087.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo
|
Châm
tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1927
|
08.0062.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng
|
Châm
tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1928
|
08.0034.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt tuyến vú mở rộng có vét hạch
|
Châm
tê phẫu thuật cắt tuyến vú mở rộng có vét hạch
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1929
|
08.0040.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u cuộn cảnh
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u cuộn cảnh
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1930
|
08.0111.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u da đầu lành, đường kính trên 5 cm
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u da đầu lành, đường kính trên 5 cm
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1931
|
08.0112.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u da đầu lành, đường kính từ 2- 5 cm
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u da đầu lành, đường kính từ 2- 5 cm
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1932
|
08.0102.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u lành dương vật
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u lành dương vật
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1933
|
08.0107.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1934
|
08.0064.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1935
|
08.0069.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1936
|
08.0055.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1937
|
08.0054.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1938
|
08.0103.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1939
|
08.0105.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1940
|
08.0085.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1941
|
08.0109.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1942
|
08.0044.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u thành sau họng
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u thành sau họng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1943
|
08.0106.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1944
|
08.0041.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1945
|
08.0035.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1946
|
08.0039.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng
|
Châm
tê phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1947
|
08.0033.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cắt ung thư giáp trạng
|
Châm
tê phẫu thuật cắt ung thư giáp trạng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1948
|
08.0096.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay
|
Châm
tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1949
|
08.0030.2046
|
Châm
tê phẫu thuật cứng duỗi khớp gối đơn thuần
|
Châm
tê phẫu thuật cứng duỗi khớp gối đơn thuần
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1950
|
08.0083.2046
|
Châm
tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius
|
Châm
tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1951
|
08.0072.2046
|
Châm
tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
Châm
tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1952
|
08.0080.2046
|
Châm
tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
Châm
tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1953
|
08.0079.2046
|
Châm
tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da
|
Châm
tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1954
|
08.0082.2046
|
Châm
tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
Châm
tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1955
|
08.0092.2046
|
Châm
tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại
|
Châm
tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1956
|
08.0093.2046
|
Châm
tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo
|
Châm
tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1957
|
08.0036.2046
|
Châm
tê phẫu thuật glôcôm
|
Châm
tê phẫu thuật glôcôm
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1958
|
08.0101.2046
|
Châm
tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ
|
Châm
tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1959
|
08.0091.2046
|
Châm
tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung
|
Châm
tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1960
|
08.0038.2046
|
Châm
tê phẫu thuật lác thông thường
|
Châm
tê phẫu thuật lác thông thường
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1961
|
08.0099.2046
|
Châm
tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè
|
Châm
tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1962
|
08.0077.2046
|
Châm
tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang
|
Châm
tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1963
|
08.0094.2046
|
Châm
tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo
|
Châm
tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1964
|
08.0037.2046
|
Châm
tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao, ngoài bao, rửa hút các loại cataract
già, bệnh lý, sa, lệch, vỡ
|
Châm
tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao, ngoài bao, rửa hút các loại cataract
già, bệnh lý, sa, lệch, vỡ
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1965
|
08.0057.2046
|
Châm
tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng, lấy tủy chân răng
nhiều chân
|
Châm
tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng, lấy tủy chân răng
nhiều chân
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1966
|
08.0088.2046
|
Châm
tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo
|
Châm
tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1967
|
08.0071.2046
|
Châm
tê phẫu thuật mở thông dạ dày
|
Châm
tê phẫu thuật mở thông dạ dày
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1968
|
08.0059.2046
|
Châm
tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu
|
Châm
tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1969
|
08.0060.2046
|
Châm
tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng
|
Châm
tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1970
|
08.0053.2046
|
Châm
tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng
|
Châm
tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1971
|
08.0098.2046
|
Châm
tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân
|
Châm
tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1972
|
08.0075.2046
|
Châm
tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng
|
Châm
tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1973
|
08.0068.2046
|
Châm
tê phẫu thuật nối vị tràng
|
Châm
tê phẫu thuật nối vị tràng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1974
|
08.0095.2046
|
Châm
tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng
|
Châm
tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1975
|
08.0097.2046
|
Châm
tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp
|
Châm
tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1976
|
08.0113.2046
|
Châm
tê phẫu thuật quặm
|
Châm
tê phẫu thuật quặm
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1977
|
08.0066.2046
|
Châm
tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột
|
Châm
tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1978
|
08.0046.2046
|
Châm
tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản
|
Châm
tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1979
|
08.0063.2046
|
Châm
tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng
|
Châm
tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1980
|
08.0042.2046
|
Châm
tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên
|
Châm
tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1981
|
08.0074.2046
|
Châm
tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
|
Châm
tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1982
|
08.0104.2046
|
Châm
tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn
|
Châm
tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1983
|
08.0090.2046
|
Châm
tê phẫu thuật treo tử cung
|
Châm
tê phẫu thuật treo tử cung
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1984
|
08.0047.2046
|
Châm
tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản
|
Châm
tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1985
|
08.0051.2046
|
Châm
tê phẫu thuật vách ngăn mũi
|
Châm
tê phẫu thuật vách ngăn mũi
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1986
|
08.0050.2046
|
Châm
tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm
|
Châm
tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1987
|
08.0043.2046
|
Châm
tê phẫu thuật xoang trán
|
Châm
tê phẫu thuật xoang trán
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1988
|
08.0005.2046
|
Điện
châm
|
Điện
châm [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1989
|
08.0146.2046
|
Điện
mãng châm điều trị
|
Điện
mãng châm điều trị
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1990
|
08.0115.2046
|
Điện
mãng châm điều trị béo phì
|
Điện
mãng châm điều trị béo phì
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1991
|
08.0161.2046
|
Điện
mãng châm điều trị bí đái cơ năng
|
Điện
mãng châm điều trị bí đái cơ năng
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1992
|
08.0126.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đái dầm
|
Điện
mãng châm điều trị đái dầm [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1993
|
08.0135.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
Điện
mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1994
|
08.0143.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau hố mắt
|
Điện
mãng châm điều trị đau hố mắt
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1995
|
08.0157.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau lưng
|
Điện
mãng châm điều trị đau lưng [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1996
|
08.0153.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau răng
|
Điện
mãng châm điều trị đau răng [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1997
|
08.0137.2046
|
Điện
mãng châm điều trị đau thần kinh V
|
Điện
mãng châm điều trị đau thần kinh V
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1998
|
08.0158.2046
|
Điện
mãng châm điều trị di tinh
|
Điện
mãng châm điều trị di tinh
|
85,300
|
85,300
|
|
|
1999
|
08.0156.2046
|
Điện
mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp
|
Điện
mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2000
|
08.0145.2046
|
Điện
mãng châm điều trị giảm thị lực
|
Điện
mãng châm điều trị giảm thị lực
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2001
|
08.0131.2046
|
Điện
mãng châm điều trị hen phế quản
|
Điện
mãng châm điều trị hen phế quản [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2002
|
08.0117.2046
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2003
|
08.0114.2046
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2004
|
08.0129.2046
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng tiền đình [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2005
|
08.0125.2046
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2006
|
08.0130.2046
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2007
|
08.0132.2046
|
Điện
mãng châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện
mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2008
|
08.0140.2046
|
Điện
mãng châm điều trị khàn tiếng
|
Điện
mãng châm điều trị khàn tiếng [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2009
|
08.0142.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi dưới
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2010
|
08.0141.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi trên
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi trên [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2011
|
08.0133.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Điện
mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2012
|
08.0122.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em
|
Điện
mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2013
|
08.0123.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em
|
Điện
mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2014
|
08.0159.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt dương
|
Điện
mãng châm điều trị liệt dương
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2015
|
08.0116.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Điện
mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2016
|
08.0138.2046
|
Điện
mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện
mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2017
|
08.0128.2046
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2018
|
08.0139.2046
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não [kim
dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2019
|
08.0152.2046
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2020
|
08.0160.2046
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2021
|
08.0118.2046
|
Điện
mãng châm điều trị sa dạ dày
|
Điện
mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2022
|
08.0124.2046
|
Điện
mãng châm điều trị sa tử cung
|
Điện
mãng châm điều trị sa tử cung
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2023
|
08.0134.2046
|
Điện
mãng châm điều trị tắc tia sữa
|
Điện
mãng châm điều trị tắc tia sữa
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2024
|
08.0119.2046
|
Điện
mãng châm điều trị tâm căn suy nhược
|
Điện
mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2025
|
08.0150.2046
|
Điện
mãng châm điều trị táo bón kéo dài
|
Điện
mãng châm điều trị táo bón kéo dài
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2026
|
08.0136.2046
|
Điện
mãng châm điều trị thất vận ngôn
|
Điện
mãng châm điều trị thất vận ngôn [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2027
|
08.0127.2046
|
Điện
mãng châm điều trị thống kinh
|
Điện
mãng châm điều trị thống kinh
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2028
|
08.0120.2046
|
Điện
mãng châm điều trị trĩ
|
Điện
mãng châm điều trị trĩ [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2029
|
08.0154.2046
|
Điện
mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp
|
Điện
mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2030
|
08.0144.2046
|
Điện
mãng châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện
mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2031
|
08.0151.2046
|
Điện
mãng châm điều trị viêm mũi xoang
|
Điện
mãng châm điều trị viêm mũi xoang
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2032
|
08.0155.2046
|
Điện
mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Điện
mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim dài]
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2033
|
08.0121.2046
|
Điện
mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt
|
Điện
mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt
|
85,300
|
85,300
|
|
|
2034
|
03.0501.0230
|
Điện
châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện
|
Điện
châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2035
|
03.0468.0230
|
Điện
châm điều trị bại não
|
Điện
châm điều trị bại não
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2036
|
03.0487.0230
|
Điện
châm điều trị bệnh hố mắt
|
Điện
châm điều trị bệnh hố mắt
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2037
|
03.0469.0230
|
Điện
châm điều trị bệnh tự kỷ
|
Điện
châm điều trị bệnh tự kỷ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2038
|
03.0506.0230
|
Điện
châm điều trị bí đái
|
Điện
châm điều trị bí đái
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2039
|
03.0511.0230
|
Điện
châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
Điện
châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2040
|
03.0508.0230
|
Điện
châm điều trị cảm cúm
|
Điện
châm điều trị cảm cúm
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2041
|
03.0485.0230
|
Điện
châm điều trị chắp lẹo
|
Điện
châm điều trị chắp lẹo
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2042
|
03.0472.0230
|
Điện
châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
Điện
châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2043
|
03.0531.0230
|
Điện
châm điều trị chứng tic
|
Điện
châm điều trị chứng tic
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2044
|
03.0470.0230
|
Điện
châm điều trị chứng ù tai
|
Điện
châm điều trị chứng ù tai
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2045
|
03.0498.0230
|
Điện
châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện
châm điều trị cơn đau quặn thận
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2046
|
03.0505.0230
|
Điện
châm điều trị đái dầm
|
Điện
châm điều trị đái dầm
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2047
|
03.0478.0230
|
Điện
châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Điện
châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2048
|
03.0522.0230
|
Điện
châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
Điện
châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2049
|
03.0527.0230
|
Điện
châm điều trị đau lưng
|
Điện
châm điều trị đau lưng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2050
|
03.0528.0230
|
Điện
châm điều trị đau mỏi cơ
|
Điện
châm điều trị đau mỏi cơ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2051
|
03.0523.0230
|
Điện
châm điều trị đau ngực sườn
|
Điện
châm điều trị đau ngực sườn
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2052
|
03.0516.0230
|
Điện
châm điều trị đau răng
|
Điện
châm điều trị đau răng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2053
|
03.0467.0230
|
Điện
châm điều trị đau thần kinh toạ
|
Điện
châm điều trị đau thần kinh toạ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2054
|
03.0461.0230
|
Điện
châm điều trị di chứng bại liệt
|
Điện
châm điều trị di chứng bại liệt
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2055
|
03.0477.0230
|
Điện
châm điều trị động kinh cục bộ
|
Điện
châm điều trị động kinh cục bộ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2056
|
03.0515.0230
|
Điện
châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện
châm điều trị giảm đau do ung thư
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2057
|
03.0517.0230
|
Điện
châm điều trị giảm đau do Zona
|
Điện
châm điều trị giảm đau do Zona
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2058
|
03.0514.0230
|
Điện
châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Điện
châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2059
|
03.0471.0230
|
Điện
châm điều trị giảm khứu giác
|
Điện
châm điều trị giảm khứu giác
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2060
|
03.0491.0230
|
Điện
châm điều trị giảm thị lực
|
Điện
châm điều trị giảm thị lực
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2061
|
03.0493.0230
|
Điện
châm điều trị giảm thính lực
|
Điện
châm điều trị giảm thính lực
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2062
|
03.0519.0230
|
Điện
châm điều trị hen phế quản
|
Điện
châm điều trị hen phế quản
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2063
|
03.0476.0230
|
Điện
châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Điện
châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2064
|
03.0492.0230
|
Điện
châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện
châm điều trị hội chứng tiền đình
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2065
|
03.0530.0230
|
Điện
châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Điện
châm điều trị hội chứng vai gáy
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2066
|
03.0521.0230
|
Điện
châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện
châm điều trị huyết áp thấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2067
|
03.0473.0230
|
Điện
châm điều trị khàn tiếng
|
Điện
châm điều trị khàn tiếng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2068
|
03.0490.0230
|
Điện
châm điều trị lác
|
Điện
châm điều trị lác
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2069
|
03.0463.0230
|
Điện
châm điều trị liệt chi dưới
|
Điện
châm điều trị liệt chi dưới
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2070
|
03.0462.0230
|
Điện
châm điều trị liệt chi trên
|
Điện
châm điều trị liệt chi trên
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2071
|
03.0484.0230
|
Điện
châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Điện
châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2072
|
03.0465.0230
|
Điện
châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Điện
châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2073
|
03.0464.0230
|
Điện
châm điều trị liệt nửa người
|
Điện
châm điều trị liệt nửa người
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2074
|
03.0513.0230
|
Điện
châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện
châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2075
|
03.0479.0230
|
Điện
châm điều trị mất ngủ
|
Điện
châm điều trị mất ngủ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2076
|
03.0497.0230
|
Điện
châm điều trị nôn nấc
|
Điện
châm điều trị nôn nấc
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2077
|
03.0504.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn cảm giác
|
Điện
châm điều trị rối loạn cảm giác
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2078
|
03.0495.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Điện
châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2079
|
03.0512.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Điện
châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2080
|
03.0507.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện
châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2081
|
03.0503.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện
châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2082
|
03.4182.0230
|
Điện
châm điều trị sa trực tràng
|
Điện
châm điều trị sa trực tràng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2083
|
03.0480.0230
|
Điện
châm điều trị stress
|
Điện
châm điều trị stress
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2084
|
03.0486.0230
|
Điện
châm điều trị sụp mi
|
Điện
châm điều trị sụp mi
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2085
|
03.0520.0230
|
Điện
châm điều trị tăng huyết áp
|
Điện
châm điều trị tăng huyết áp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2086
|
03.0502.0230
|
Điện
châm điều trị táo bón
|
Điện
châm điều trị táo bón
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2087
|
03.0466.0230
|
Điện
châm điều trị teo cơ
|
Điện
châm điều trị teo cơ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2088
|
03.0494.0230
|
Điện
châm điều trị thất ngôn
|
Điện
châm điều trị thất ngôn
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2089
|
03.0481.0230
|
Điện
châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Điện
châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2090
|
03.0526.0230
|
Điện
châm điều trị thoái hóa khớp
|
Điện
châm điều trị thoái hóa khớp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2091
|
03.0483.0230
|
Điện
châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Điện
châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2092
|
03.0482.0230
|
Điện
châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Điện
châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2093
|
03.0509.0230
|
Điện
châm điều trị viêm Amidan cấp
|
Điện
châm điều trị viêm Amidan cấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2094
|
03.0499.0230
|
Điện
châm điều trị viêm bàng quang cấp
|
Điện
châm điều trị viêm bàng quang cấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2095
|
03.0496.0230
|
Điện
châm điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Điện
châm điều trị viêm co cứng cơ delta
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2096
|
03.0524.0230
|
Điện
châm điều trị viêm đa dây thần kinh
|
Điện
châm điều trị viêm đa dây thần kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2097
|
03.0488.0230
|
Điện
châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện
châm điều trị viêm kết mạc
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2098
|
03.0525.0230
|
Điện
châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Điện
châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2099
|
03.0518.0230
|
Điện
châm điều trị viêm mũi xoang
|
Điện
châm điều trị viêm mũi xoang
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2100
|
03.0500.0230
|
Điện
châm điều trị viêm phần phụ
|
Điện
châm điều trị viêm phần phụ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2101
|
03.0529.0230
|
Điện
châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Điện
châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2102
|
03.0489.0230
|
Điện
châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện
châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2103
|
03.0302.0230
|
Điện
mãng châm điều trị bại não
|
Điện
mãng châm điều trị bại não [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2104
|
03.0313.0230
|
Điện
mãng châm điều trị bệnh hố mắt
|
Điện
mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2105
|
03.0299.0230
|
Điện
mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh
|
Điện
mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2106
|
03.0303.0230
|
Điện
mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
Điện
mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2107
|
03.0340.0230
|
Điện
mãng châm điều trị chứng táo bón
|
Điện
mãng châm điều trị chứng táo bón [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2108
|
03.0335.0230
|
Điện
mãng châm điều trị chứng tic
|
Điện
mãng châm điều trị chứng tic [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2109
|
03.0337.0230
|
Điện
mãng châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện
mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2110
|
03.0342.0230
|
Điện
mãng châm điều trị đái dầm
|
Điện
mãng châm điều trị đái dầm [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2111
|
03.0327.0230
|
Điện
mãng châm điều trị đau dạ dày
|
Điện
mãng châm điều trị đau dạ dày [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2112
|
03.0307.0230
|
Điện
mãng châm điều trị đau đầu
|
Điện
mãng châm điều trị đau đầu [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2113
|
03.0331.0230
|
Điện
mãng châm điều trị đau lưng
|
Điện
mãng châm điều trị đau lưng [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2114
|
03.0332.0230
|
Điện
mãng châm điều trị đau mỏi cơ
|
Điện
mãng châm điều trị đau mỏi cơ [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2115
|
03.0324.0230
|
Điện
mãng châm điều trị đau ngực, sườn
|
Điện
mãng châm điều trị đau ngực, sườn [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2116
|
03.0308.0230
|
Điện
mãng châm điều trị đau nửa đầu
|
Điện
mãng châm điều trị đau nửa đầu [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2117
|
03.0350.0230
|
Điện
mãng châm điều trị đau răng
|
Điện
mãng châm điều trị đau răng [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2118
|
03.0323.0230
|
Điện
mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Điện
mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2119
|
03.0301.0230
|
Điện
mãng châm điều trị đau thần kinh toạ
|
Điện
mãng châm điều trị đau thần kinh toạ [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2120
|
03.0305.0230
|
Điện
mãng châm điều trị động kinh cục bộ
|
Điện
mãng châm điều trị động kinh cục bộ [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2121
|
03.0349.0230
|
Điện
mãng châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện
mãng châm điều trị giảm đau do ung thư [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2122
|
03.0348.0230
|
Điện
mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Điện
mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2123
|
03.0316.0230
|
Điện
mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
Điện
mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2124
|
03.0318.0230
|
Điện
mãng châm điều trị giảm thính lực
|
Điện
mãng châm điều trị giảm thính lực [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2125
|
03.0320.0230
|
Điện
mãng châm điều trị hen phế quản
|
Điện
mãng châm điều trị hen phế quản [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2126
|
03.0317.0230
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng tiền đình
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2127
|
03.0334.0230
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Điện
mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2128
|
03.0322.0230
|
Điện
mãng châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện
mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2129
|
03.0304.0230
|
Điện
mãng châm điều trị khàn tiếng
|
Điện
mãng châm điều trị khàn tiếng [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2130
|
03.0296.0230
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi dưới
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2131
|
03.0295.0230
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi trên
|
Điện
mãng châm điều trị liệt chi trên [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2132
|
03.0298.0230
|
Điện
mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Điện
mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2133
|
03.0297.0230
|
Điện
mãng châm điều trị liệt nửa người
|
Điện
mãng châm điều trị liệt nửa người [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2134
|
03.0294.0230
|
Điện
mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp
|
Điện
mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2135
|
03.0347.0230
|
Điện
mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện
mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2136
|
03.0312.0230
|
Điện
mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên
|
Điện
mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2137
|
03.0339.0230
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2138
|
03.0346.0230
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2139
|
03.0344.0230
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2140
|
03.0341.0230
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện
mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2141
|
03.0326.0230
|
Điện
mãng châm điều trị sa dạ dày
|
Điện
mãng châm điều trị sa dạ dày [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2142
|
03.0309.0230
|
Điện
mãng châm điều trị stress
|
Điện
mãng châm điều trị stress [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2143
|
03.0306.0230
|
Điện
mãng châm điều trị tâm căn suy nhược
|
Điện
mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2144
|
03.0321.0230
|
Điện
mãng châm điều trị tăng huyết áp
|
Điện
mãng châm điều trị tăng huyết áp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2145
|
03.0300.0230
|
Điện
mãng châm điều trị teo cơ
|
Điện
mãng châm điều trị teo cơ [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2146
|
03.0319.0230
|
Điện
mãng châm điều trị thất ngôn
|
Điện
mãng châm điều trị thất ngôn [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2147
|
03.0330.0230
|
Điện
mãng châm điều trị thoái hóa khớp
|
Điện
mãng châm điều trị thoái hóa khớp [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2148
|
03.0311.0230
|
Điện
mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Điện
mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2149
|
03.0310.0230
|
Điện
mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Điện
mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2150
|
03.0325.0230
|
Điện
mãng châm điều trị trĩ
|
Điện
mãng châm điều trị trĩ [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2151
|
03.0336.0230
|
Điện
mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Điện
mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2152
|
03.0328.0230
|
Điện
mãng châm điều trị viêm da thần kinh
|
Điện
mãng châm điều trị viêm da thần kinh [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2153
|
03.0314.0230
|
Điện
mãng châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện
mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2154
|
03.0329.0230
|
Điện
mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Điện
mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2155
|
03.0333.0230
|
Điện
mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Điện
mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2156
|
03.0315.0230
|
Điện
mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện
mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2157
|
03.0343.0230
|
Điện
móng châm điều trị bí đái
|
Điện
móng châm điều trị bí đái [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2158
|
03.0355.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị bại não
|
Điện
nhĩ châm điều trị bại não
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2159
|
03.0374.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt
|
Điện
nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2160
|
03.0357.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ
|
Điện
nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2161
|
03.0399.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị béo phì
|
Điện
nhĩ châm điều trị béo phì
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2162
|
03.0397.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị bí đái
|
Điện
nhĩ châm điều trị bí đái
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2163
|
03.0400.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
Điện
nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2164
|
03.0372.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị chắp lẹo
|
Điện
nhĩ châm điều trị chắp lẹo
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2165
|
03.0360.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
Điện
nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2166
|
03.0358.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị chứng ù tai
|
Điện
nhĩ châm điều trị chứng ù tai
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2167
|
03.0396.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đái dầm
|
Điện
nhĩ châm điều trị đái dầm
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2168
|
03.0391.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau dạ dày
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau dạ dày
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2169
|
03.0366.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2170
|
03.0393.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau lưng
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau lưng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2171
|
03.0394.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2172
|
03.0388.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2173
|
03.0403.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau răng
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau răng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2174
|
03.0387.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2175
|
03.0353.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2176
|
03.0365.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị động kinh
|
Điện
nhĩ châm điều trị động kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2177
|
03.0401.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2178
|
03.0402.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2179
|
03.0359.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm khứu giác
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm khứu giác
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2180
|
03.0378.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm thị lực
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm thị lực
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2181
|
03.0380.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm thính lực
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm thính lực
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2182
|
03.0384.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị hen phế quản
|
Điện
nhĩ châm điều trị hen phế quản
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2183
|
03.0364.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2184
|
03.0395.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2185
|
03.0386.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện
nhĩ châm điều trị huyết áp thấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2186
|
03.0361.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị khàn tiếng
|
Điện
nhĩ châm điều trị khàn tiếng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2187
|
03.0377.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị lác
|
Điện
nhĩ châm điều trị lác
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2188
|
03.0352.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt chi dưới
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt chi dưới
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2189
|
03.0351.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt chi trên
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt chi trên
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2190
|
03.0371.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2191
|
03.0356.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2192
|
03.0354.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt nửa người
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt nửa người
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2193
|
03.0367.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị mất ngủ
|
Điện
nhĩ châm điều trị mất ngủ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2194
|
03.0392.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị nôn, nấc
|
Điện
nhĩ châm điều trị nôn, nấc
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2195
|
03.4178.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2196
|
03.0398.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2197
|
03.0390.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị sa dạ dày
|
Điện
nhĩ châm điều trị sa dạ dày
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2198
|
03.4179.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị sa trực tràng
|
Điện
nhĩ châm điều trị sa trực tràng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2199
|
03.0373.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị sụp mi
|
Điện
nhĩ châm điều trị sụp mi
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2200
|
03.0385.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị tăng huyết áp
|
Điện
nhĩ châm điều trị tăng huyết áp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2201
|
03.4180.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị táo bón
|
Điện
nhĩ châm điều trị táo bón
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2202
|
03.0381.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị thất ngôn
|
Điện
nhĩ châm điều trị thất ngôn
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2203
|
03.0368.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Điện
nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2204
|
03.0370.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Điện
nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2205
|
03.0369.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Điện
nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2206
|
03.0389.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị trĩ
|
Điện
nhĩ châm điều trị trĩ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2207
|
03.0375.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm kết mạc
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2208
|
03.0383.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2209
|
03.0376.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2210
|
03.0382.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm xoang
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm xoang
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2211
|
08.0005.0230
|
Điện
châm
|
Điện
châm [kim ngắn]
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2212
|
08.0293.0230
|
Điện
châm điều trị bí đái cơ năng
|
Điện
châm điều trị bí đái cơ năng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2213
|
08.0282.0230
|
Điện
châm điều trị cảm mạo
|
Điện
châm điều trị cảm mạo
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2214
|
08.0288.0230
|
Điện
châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Điện
châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2215
|
08.0302.0230
|
Điện
châm điều trị chắp lẹo
|
Điện
châm điều trị chắp lẹo
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2216
|
08.0321.0230
|
Điện
châm điều trị chứng tic cơ mặt
|
Điện
châm điều trị chứng tic cơ mặt
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2217
|
08.0290.0230
|
Điện
châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện
châm điều trị cơn đau quặn thận
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2218
|
08.0313.0230
|
Điện
châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Điện
châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2219
|
08.0303.0230
|
Điện
châm điều trị đau hố mắt
|
Điện
châm điều trị đau hố mắt
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2220
|
08.0312.0230
|
Điện
châm điều trị đau răng
|
Điện
châm điều trị đau răng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2221
|
08.0318.0230
|
Điện
châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện
châm điều trị giảm đau do ung thư
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2222
|
08.0319.0230
|
Điện
châm điều trị giảm đau do zona
|
Điện
châm điều trị giảm đau do zona
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2223
|
08.0315.0230
|
Điện
châm điều trị giảm khứu giác
|
Điện
châm điều trị giảm khứu giác
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2224
|
08.0298.0230
|
Điện
châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Điện
châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2225
|
08.0281.0230
|
Điện
châm điều trị hội chứng stress
|
Điện
châm điều trị hội chứng stress
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2226
|
08.0278.0230
|
Điện
châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện
châm điều trị hội chứng tiền đình
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2227
|
08.0295.0230
|
Điện
châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Điện
châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2228
|
08.0279.0230
|
Điện
châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện
châm điều trị huyết áp thấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2229
|
08.0299.0230
|
Điện
châm điều trị khàn tiếng
|
Điện
châm điều trị khàn tiếng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2230
|
08.0306.0230
|
Điện
châm điều trị lác cơ năng
|
Điện
châm điều trị lác cơ năng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2231
|
08.0301.0230
|
Điện
châm điều trị liệt chi trên
|
Điện
châm điều trị liệt chi trên
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2232
|
08.0316.0230
|
Điện
châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh
|
Điện
châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2233
|
08.0320.0230
|
Điện
châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
Điện
châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2234
|
08.0287.0230
|
Điện
châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
Điện
châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2235
|
08.0296.0230
|
Điện
châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện
châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2236
|
08.0285.0230
|
Điện
châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
Điện
châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2237
|
08.0289.0230
|
Điện
châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Điện
châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2238
|
08.0300.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Điện
châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2239
|
08.0307.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
Điện
châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2240
|
08.0297.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Điện
châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2241
|
08.0317.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện
châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2242
|
08.0311.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện
châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2243
|
08.0292.0230
|
Điện
châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
Điện
châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2244
|
08.0294.0230
|
Điện
châm điều trị sa tử cung
|
Điện
châm điều trị sa tử cung
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2245
|
08.0280.0230
|
Điện
châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Điện
châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2246
|
08.0284.0230
|
Điện
châm điều trị trĩ
|
Điện
châm điều trị trĩ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2247
|
08.0314.0230
|
Điện
châm điều trị ù tai
|
Điện
châm điều trị ù tai
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2248
|
08.0283.0230
|
Điện
châm điều trị viêm Amidan
|
Điện
châm điều trị viêm Amidan
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2249
|
08.0291.0230
|
Điện
châm điều trị viêm bàng quang
|
Điện
châm điều trị viêm bàng quang
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2250
|
08.0304.0230
|
Điện
châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện
châm điều trị viêm kết mạc
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2251
|
08.0310.0230
|
Điện
châm điều trị viêm mũi xoang
|
Điện
châm điều trị viêm mũi xoang
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2252
|
08.0305.0230
|
Điện
châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện
châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2253
|
08.0186.0230
|
Điện
nhĩ châm điều di tinh
|
Điện
nhĩ châm điều di tinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2254
|
08.0189.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng
|
Điện
nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2255
|
08.0174.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị cảm mạo
|
Điện
nhĩ châm điều trị cảm mạo
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2256
|
08.0182.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Điện
nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2257
|
08.0227.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt
|
Điện
nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2258
|
08.0184.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện
nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2259
|
08.0190.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ
|
Điện
nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2260
|
08.0211.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đái dầm
|
Điện
nhĩ châm điều trị đái dầm
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2261
|
08.0169.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2262
|
08.0194.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2263
|
08.0217.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2264
|
08.0203.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau hố mắt
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau hố mắt
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2265
|
08.0218.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau lưng
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau lưng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2266
|
08.0213.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau răng
|
Điện
nhĩ châm điều trị đau răng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2267
|
08.0224.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2268
|
08.0225.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm đau do zona
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm đau do zona
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2269
|
08.0220.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm khứu giác
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm khứu giác
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2270
|
08.0206.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm thị lực
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm thị lực
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2271
|
08.0180.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm thính lực
|
Điện
nhĩ châm điều trị giảm thính lực
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2272
|
08.0164.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị hen phế quản
|
Điện
nhĩ châm điều trị hen phế quản
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2273
|
08.0178.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2274
|
08.0171.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng stress
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng stress
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2275
|
08.0162.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2276
|
08.0192.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2277
|
08.0181.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2278
|
08.0163.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Điện
nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2279
|
08.0165.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện
nhĩ châm điều trị huyết áp thấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2280
|
08.0197.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị khàn tiếng
|
Điện
nhĩ châm điều trị khàn tiếng
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2281
|
08.0200.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt chi dưới
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt chi dưới
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2282
|
08.0199.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt chi trên
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt chi trên
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2283
|
08.0166.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2284
|
08.0187.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt dương
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt dương
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2285
|
08.0177.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2286
|
08.0221.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2287
|
08.0195.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện
nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2288
|
08.0170.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị mất ngủ
|
Điện
nhĩ châm điều trị mất ngủ
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2289
|
08.0173.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị nấc
|
Điện
nhĩ châm điều trị nấc
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2290
|
08.0172.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị nôn
|
Điện
nhĩ châm điều trị nôn
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2291
|
08.0183.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não
|
Điện
nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2292
|
08.0198.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2293
|
08.0222.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2294
|
08.0202.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2295
|
08.0196.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2296
|
08.0223.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2297
|
08.0212.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2298
|
08.0188.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
Điện
nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2299
|
08.0191.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị sa tử cung
|
Điện
nhĩ châm điều trị sa tử cung
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2300
|
08.0167.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị tắc tia sữa
|
Điện
nhĩ châm điều trị tắc tia sữa
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2301
|
08.0208.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài
|
Điện
nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2302
|
08.0193.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị thất vận ngôn
|
Điện
nhĩ châm điều trị thất vận ngôn
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2303
|
08.0168.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Điện
nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2304
|
08.0201.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị thống kinh
|
Điện
nhĩ châm điều trị thống kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2305
|
08.0219.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị ù tai
|
Điện
nhĩ châm điều trị ù tai
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2306
|
08.0185.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm bàng quang
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm bàng quang
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2307
|
08.0226.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2308
|
08.0204.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm kết mạc
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2309
|
08.0215.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2310
|
08.0209.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2311
|
08.0216.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2312
|
08.0205.0230
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện
nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2313
|
08.0179.0230
|
Điện
nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
Điện
nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
78,300
|
78,300
|
|
|
2314
|
03.0772.0231
|
Điều
trị bằng điện phân thuốc
|
Điều
trị bằng điện phân thuốc
|
48,900
|
48,900
|
|
|
2315
|
17.0006.0231
|
Điều
trị bằng điện phân dẫn thuốc
|
Điều
trị bằng điện phân dẫn thuốc
|
48,900
|
48,900
|
|
|
2316
|
17.0005.0231
|
Điều
trị bằng dòng điện một chiều đều
|
Điều
trị bằng dòng điện một chiều đều
|
48,900
|
48,900
|
|
|
2317
|
17.0027.0232
|
Điều
trị bằng điện trường cao áp
|
Điều
trị bằng điện trường cao áp
|
41,900
|
41,900
|
|
|
2318
|
17.0028.0232
|
Điều
trị bằng ion tĩnh điện
|
Điều
trị bằng ion tĩnh điện
|
41,900
|
41,900
|
|
|
2319
|
17.0030.0232
|
Điều
trị bằng tĩnh điện trường
|
Điều
trị bằng tĩnh điện trường
|
41,900
|
41,900
|
|
|
2320
|
17.0004.0232
|
Điều
trị bằng từ trường
|
Điều
trị bằng từ trường
|
41,900
|
41,900
|
|
|
2321
|
17.0158.0233
|
Điều
trị bằng điện vi dòng
|
Điều
trị bằng điện vi dòng
|
30,800
|
30,800
|
|
|
2322
|
03.0773.0234
|
Điều
trị bằng các dòng điện xung
|
Điều
trị bằng các dòng điện xung
|
44,900
|
44,900
|
|
|
2323
|
17.0007.0234
|
Điều
trị bằng các dòng điện xung
|
Điều
trị bằng các dòng điện xung
|
44,900
|
44,900
|
|
|
2324
|
08.0485.0235
|
Giác
hơi
|
Giác
hơi
|
36,700
|
36,700
|
|
|
2325
|
08.0481.0235
|
Giác
hơi điều trị các chứng đau
|
Giác
hơi điều trị các chứng đau
|
36,700
|
36,700
|
|
|
2326
|
08.0482.0235
|
Giác
hơi điều trị cảm cúm
|
Giác
hơi điều trị cảm cúm
|
36,700
|
36,700
|
|
|
2327
|
08.0479.0235
|
Giác
hơi điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Giác
hơi điều trị ngoại cảm phong hàn
|
36,700
|
36,700
|
|
|
2328
|
08.0480.0235
|
Giác
hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt
|
Giác
hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt
|
36,700
|
36,700
|
|
|
2329
|
17.0010.0236
|
Điều
trị bằng dòng giao thoa
|
Điều
trị bằng dòng giao thoa
|
30,800
|
30,800
|
|
|
2330
|
03.0774.0237
|
Điều
trị bằng tia hồng ngoại
|
Điều
trị bằng tia hồng ngoại
|
40,900
|
40,900
|
|
|
2331
|
11.0099.0237
|
Điều
trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ
|
Điều
trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ
|
40,900
|
40,900
|
|
|
2332
|
11.0171.0237
|
Điều
trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại
|
Điều
trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại
|
40,900
|
40,900
|
|
|
2333
|
13.0051.0237
|
Điều
trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại
|
Điều
trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại]
|
40,900
|
40,900
|
|
|
2334
|
17.0011.0237
|
Điều
trị bằng tia hồng ngoại
|
Điều
trị bằng tia hồng ngoại
|
40,900
|
40,900
|
|
|
2335
|
03.0274.0238
|
Kéo
nắn cột sống cổ
|
Kéo
nắn cột sống cổ
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2336
|
03.0275.0238
|
Kéo
nắn cột sống thắt lưng
|
Kéo
nắn cột sống thắt lưng
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2337
|
17.0175.0238
|
Kỹ
thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh
|
Kỹ
thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2338
|
17.0078.0238
|
Kỹ
thuật kéo nắn trị liệu
|
Kỹ
thuật kéo nắn trị liệu
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2339
|
08.0013.0238
|
Kéo
nắn cột sống cổ
|
Kéo
nắn cột sống cổ
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2340
|
08.0014.0238
|
Kéo
nắn cột sống thắt lưng
|
Kéo
nắn cột sống thắt lưng
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2341
|
08.0486.0238
|
Nắn
bó trật khớp bằng phương pháp YHCT
|
Nắn
bó trật khớp bằng phương pháp YHCT
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2342
|
03.0907.0239
|
Điều
trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học
|
Điều
trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học
|
352,800
|
352,800
|
|
|
2343
|
17.0135.0239
|
Kỹ
thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback)
|
Kỹ
thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback)
|
352,800
|
352,800
|
|
|
2344
|
17.0134.0240
|
Kỹ
thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống
|
Kỹ
thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống
|
219,700
|
219,700
|
|
|
2345
|
17.0147.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong
vẹo cột sống)
|
Kỹ
thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong
vẹo cột sống)
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2346
|
17.0148.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột
sống)
|
Kỹ
thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột
sống)
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2347
|
17.0146.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng chân giả dưới gối
|
Kỹ
thuật sử dụng chân giả dưới gối
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2348
|
17.0144.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng
|
Kỹ
thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2349
|
17.0145.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng chân giả trên gối
|
Kỹ
thuật sử dụng chân giả trên gối
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2350
|
17.0153.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp bàn chân FO
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp bàn chân FO
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2351
|
17.0233.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân, tay cho người bệnh sau bỏng
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân, tay cho người bệnh sau bỏng
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2352
|
17.0232.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho người bệnh sau bỏng
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho người bệnh sau bỏng
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2353
|
17.0152.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2354
|
17.0149.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2355
|
17.0143.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2356
|
17.0151.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2357
|
17.0150.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO
|
Kỹ
thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2358
|
17.0142.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu
|
Kỹ
thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2359
|
17.0141.0241
|
Kỹ
thuật sử dụng tay giả trên khuỷu
|
Kỹ
thuật sử dụng tay giả trên khuỷu
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2360
|
03.0782.0242
|
Thông
tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tủy sống
|
Thông
tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tủy sống
|
162,700
|
162,700
|
|
|
2361
|
17.0133.0242
|
Kỹ
thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống
|
Kỹ
thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống
|
162,700
|
162,700
|
|
|
2362
|
03.0272.0243
|
Laser
châm
|
Laser
châm
|
52,100
|
52,100
|
|
|
2363
|
17.0012.0243
|
Điều
trị bằng laser công suất thấp
|
Điều
trị bằng laser công suất thấp
|
52,100
|
52,100
|
|
|
2364
|
17.0159.0243
|
Điều
trị bằng laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo
|
Điều
trị bằng laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo
|
52,100
|
52,100
|
|
|
2365
|
08.0011.0243
|
laser
châm
|
laser
châm
|
52,100
|
52,100
|
|
|
2366
|
11.0120.0244
|
Điều
trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne
|
Điều
trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne
|
36,600
|
36,600
|
|
|
2367
|
11.0173.0244
|
Điều
trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma
|
Điều
trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma
|
36,600
|
36,600
|
|
|
2368
|
03.0701.0245
|
laser
nội mạch
|
laser
nội mạch
|
58,400
|
58,400
|
|
|
2369
|
17.0160.0245
|
Điều
trị bằng laser công suất thấp nội mạch
|
Điều
trị bằng laser công suất thấp nội mạch
|
58,400
|
58,400
|
|
|
2370
|
03.0279.0246
|
Nắn,
bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
|
Nắn,
bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
|
119,200
|
119,200
|
|
|
2371
|
08.0018.0246
|
Nắn,
bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
|
Nắn,
bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
|
119,200
|
119,200
|
|
|
2372
|
03.0277.0247
|
Nắn,
bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
|
Nắn,
bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
|
119,200
|
119,200
|
|
|
2373
|
08.0016.0247
|
Nắn,
bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
|
Nắn,
bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
|
119,200
|
119,200
|
|
|
2374
|
03.0278.0248
|
Nắn,
bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
|
Nắn,
bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
|
119,200
|
119,200
|
|
|
2375
|
08.0017.0248
|
Nắn,
bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
|
Nắn,
bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
|
119,200
|
119,200
|
|
|
2376
|
03.0285.0249
|
Ngâm
thuốc YHCT bộ phận
|
Ngâm
thuốc YHCT bộ phận
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2377
|
03.0281.0249
|
Ngâm
thuốc YHCT toàn thân
|
Ngâm
thuốc YHCT toàn thân
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2378
|
08.0024.0249
|
Ngâm
thuốc YHCT bộ phận
|
Ngâm
thuốc YHCT bộ phận
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2379
|
08.0023.0249
|
Ngâm
thuốc YHCT toàn thân
|
Ngâm
thuốc YHCT toàn thân
|
54,800
|
54,800
|
|
|
2380
|
17.0130.0250
|
Phong
bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ
|
Phong
bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ
|
1,153,800
|
1,153,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2381
|
03.0284.0252
|
Sắc
thuốc thang
|
Sắc
thuốc thang
|
14,000
|
14,000
|
Đã
bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
|
|
2382
|
03.0276.0252
|
Sắc
thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy
|
Sắc
thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy
|
14,000
|
14,000
|
Đã
bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
|
|
2383
|
08.0022.0252
|
Sắc
thuốc thang
|
Sắc
thuốc thang
|
14,000
|
14,000
|
Đã
bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
|
|
2384
|
08.0015.0252
|
Sắc
thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy
|
Sắc
thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy
|
14,000
|
14,000
|
Đã
bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
|
|
2385
|
03.0708.0253
|
Siêu
âm điều trị
|
Siêu
âm điều trị
|
48,700
|
48,700
|
|
|
2386
|
11.0124.0253
|
Điều
trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc
|
Điều
trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc
|
48,700
|
48,700
|
|
|
2387
|
17.0008.0253
|
Điều
trị bằng siêu âm
|
Điều
trị bằng siêu âm
|
48,700
|
48,700
|
|
|
2388
|
03.0705.0254
|
Điều
trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn
|
Điều
trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn
|
41,100
|
41,100
|
|
|
2389
|
13.0051.0254
|
Điều
trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại
|
Điều
trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [sóng ngắn]
|
41,100
|
41,100
|
|
|
2390
|
17.0002.0254
|
Điều
trị bằng sóng cực ngắn
|
Điều
trị bằng sóng cực ngắn
|
41,100
|
41,100
|
|
|
2391
|
17.0001.0254
|
Điều
trị bằng sóng ngắn
|
Điều
trị bằng sóng ngắn
|
41,100
|
41,100
|
|
|
2392
|
17.0003.0254
|
Điều
trị bằng vi sóng
|
Điều
trị bằng vi sóng
|
41,100
|
41,100
|
|
|
2393
|
05.0107.0254
|
Điều
trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED
|
Điều
trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED
|
41,100
|
41,100
|
|
|
2394
|
17.0009.0255
|
Điều
trị bằng sóng xung kích
|
Điều
trị bằng sóng xung kích
|
71,200
|
71,200
|
|
|
2395
|
17.0250.0256
|
Tập
do cứng khớp
|
Tập
do cứng khớp
|
56,200
|
56,200
|
|
|
2396
|
17.0102.0258
|
Tập
tri giác và nhận thức
|
Tập
tri giác và nhận thức
|
51,400
|
51,400
|
|
|
2397
|
08.0028.0259
|
Luyện
tập dưỡng sinh
|
Luyện
tập dưỡng sinh
|
33,400
|
33,400
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
2398
|
17.0108.0260
|
Tập
giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…)
|
Tập
giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…)
|
77,500
|
77,500
|
|
|
2399
|
03.0901.0261
|
Tập
luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi
|
Tập
luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi
|
14,700
|
14,700
|
|
|
2400
|
17.0070.0261
|
Tập
với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi
|
Tập
với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi
|
14,700
|
14,700
|
|
|
2401
|
03.0130.0262
|
Vận
động trị liệu bàng quang
|
Vận
động trị liệu bàng quang
|
318,700
|
318,700
|
|
|
2402
|
17.0091.0262
|
Tập
mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)
|
Tập
mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)
|
318,700
|
318,700
|
|
|
2403
|
17.0104.0263
|
Tập
nuốt
|
Tập
nuốt
|
173,700
|
173,700
|
|
|
2404
|
02.0479.0264
|
Nghiệm
pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não
|
Nghiệm
pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não
|
144,700
|
144,700
|
|
|
2405
|
17.0104.0264
|
Tập
nuốt
|
Tập
nuốt
|
144,700
|
144,700
|
|
|
2406
|
03.0749.0265
|
Sửa
lỗi phát âm
|
Sửa
lỗi phát âm
|
124,000
|
124,000
|
|
|
2407
|
17.0109.0265
|
Tập
cho người thất ngôn
|
Tập
cho người thất ngôn
|
124,000
|
124,000
|
|
|
2408
|
17.0111.0265
|
Tập
sửa lỗi phát âm
|
Tập
sửa lỗi phát âm
|
124,000
|
124,000
|
|
|
2409
|
03.0892.0266
|
Tập
vận động đoạn chi 30 phút
|
Tập
vận động đoạn chi 30 phút
|
51,800
|
51,800
|
|
|
2410
|
17.0033.0266
|
Kỹ
thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người
|
Kỹ
thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người
|
51,800
|
51,800
|
|
|
2411
|
03.0894.0267
|
Tập
vận động toàn thân 30 phút
|
Tập
vận động toàn thân 30 phút
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2412
|
17.0034.0267
|
Kỹ
thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người
|
Kỹ
thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2413
|
17.0090.0267
|
Tập
điều hợp vận động
|
Tập
điều hợp vận động
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2414
|
17.0039.0267
|
Tập
đứng thăng bằng tĩnh và động
|
Tập
đứng thăng bằng tĩnh và động
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2415
|
17.0037.0267
|
Tập
ngồi thăng bằng tĩnh và động
|
Tập
ngồi thăng bằng tĩnh và động
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2416
|
17.0062.0267
|
Tập
tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng
|
Tập
tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2417
|
17.0056.0267
|
Tập
vận động có kháng trở
|
Tập
vận động có kháng trở
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2418
|
17.0053.0267
|
Tập
vận động có trợ giúp
|
Tập
vận động có trợ giúp
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2419
|
17.0052.0267
|
Tập
vận động thụ động
|
Tập
vận động thụ động
|
59,300
|
59,300
|
|
|
2420
|
17.0187.0268
|
Kỹ
thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng
|
Kỹ
thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2421
|
17.0092.0268
|
Kỹ
thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn
|
Kỹ
thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2422
|
17.0048.0268
|
Tập
đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
|
Tập
đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2423
|
17.0046.0268
|
Tập
đi trên máy thảm lăn (Treadmill)
|
Tập
đi trên máy thảm lăn (Treadmill)
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2424
|
17.0045.0268
|
Tập
đi với bàn xương cá
|
Tập
đi với bàn xương cá
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2425
|
17.0050.0268
|
Tập
đi với chân giả dưới gối
|
Tập
đi với chân giả dưới gối
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2426
|
17.0049.0268
|
Tập
đi với chân giả trên gối
|
Tập
đi với chân giả trên gối
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2427
|
17.0044.0268
|
Tập
đi với gậy
|
Tập
đi với gậy
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2428
|
17.0042.0268
|
Tập
đi với khung tập đi
|
Tập
đi với khung tập đi
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2429
|
17.0051.0268
|
Tập
đi với khung treo
|
Tập
đi với khung treo
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2430
|
17.0043.0268
|
Tập
đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)
|
Tập
đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2431
|
17.0041.0268
|
Tập
đi với thanh song song
|
Tập
đi với thanh song song
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2432
|
17.0047.0268
|
Tập
lên, xuống cầu thang
|
Tập
lên, xuống cầu thang
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2433
|
17.0068.0268
|
Tập
thăng bằng với bàn bập bênh
|
Tập
thăng bằng với bàn bập bênh
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2434
|
17.0059.0268
|
Tập
trong bồn bóng nhỏ
|
Tập
trong bồn bóng nhỏ
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2435
|
17.0058.0268
|
Tập
vận động trên bóng
|
Tập
vận động trên bóng
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2436
|
17.0251.0268
|
Tập
vận động với các dụng cụ trợ giúp
|
Tập
vận động với các dụng cụ trợ giúp
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2437
|
17.0072.0268
|
Tập
với bàn nghiêng
|
Tập
với bàn nghiêng
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2438
|
17.0067.0268
|
Tập
với dụng cụ chèo thuyền
|
Tập
với dụng cụ chèo thuyền
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2439
|
17.0066.0268
|
Tập
với dụng cụ quay khớp vai
|
Tập
với dụng cụ quay khớp vai
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2440
|
17.0064.0268
|
Tập
với giàn treo các chi
|
Tập
với giàn treo các chi
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2441
|
17.0069.0268
|
Tập
với máy tập thăng bằng
|
Tập
với máy tập thăng bằng
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2442
|
17.0063.0268
|
Tập
với thang tường
|
Tập
với thang tường
|
33,400
|
33,400
|
|
|
2443
|
03.0902.0269
|
Tập
với hệ thống ròng rọc
|
Tập
với hệ thống ròng rọc
|
14,700
|
14,700
|
|
|
2444
|
17.0065.0269
|
Tập
với ròng rọc
|
Tập
với ròng rọc
|
14,700
|
14,700
|
|
|
2445
|
03.0903.0270
|
Tập
với xe đạp tập
|
Tập
với xe đạp tập
|
14,700
|
14,700
|
|
|
2446
|
17.0071.0270
|
Tập
với xe đạp tập
|
Tập
với xe đạp tập
|
14,700
|
14,700
|
|
|
2447
|
03.0539.0271
|
Thuỷ
châm điều trị bại não
|
Thuỷ
châm điều trị bại não
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2448
|
03.0557.0271
|
Thuỷ
châm điều trị bệnh hố mắt
|
Thuỷ
châm điều trị bệnh hố mắt
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2449
|
03.0540.0271
|
Thuỷ
châm điều trị bệnh tự kỷ
|
Thuỷ
châm điều trị bệnh tự kỷ
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2450
|
03.0576.0271
|
Thuỷ
châm điều trị bệnh vẩy nến
|
Thuỷ
châm điều trị bệnh vẩy nến
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2451
|
03.0593.0271
|
Thuỷ
châm điều trị bí đái
|
Thuỷ
châm điều trị bí đái
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2452
|
03.0596.0271
|
Thuỷ
châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
Thuỷ
châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2453
|
03.0584.0271
|
Thuỷ
châm điều trị chứng tic
|
Thuỷ
châm điều trị chứng tic
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2454
|
03.0541.0271
|
Thuỷ
châm điều trị chứng ù tai
|
Thuỷ
châm điều trị chứng ù tai
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2455
|
03.0587.0271
|
Thuỷ
châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Thuỷ
châm điều trị cơn đau quặn thận
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2456
|
03.0592.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đái dầm
|
Thuỷ
châm điều trị đái dầm
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2457
|
03.0574.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau dạ dày
|
Thuỷ
châm điều trị đau dạ dày
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2458
|
03.0549.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Thuỷ
châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2459
|
03.0580.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau lưng
|
Thuỷ
châm điều trị đau lưng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2460
|
03.0581.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau mỏi cơ
|
Thuỷ
châm điều trị đau mỏi cơ
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2461
|
03.0571.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau ngực, sườn
|
Thuỷ
châm điều trị đau ngực, sườn
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2462
|
03.0601.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau răng
|
Thuỷ
châm điều trị đau răng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2463
|
03.0570.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Thuỷ
châm điều trị đau thần kinh liên sườn
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2464
|
03.0538.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau thần kinh toạ
|
Thuỷ
châm điều trị đau thần kinh toạ
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2465
|
03.0569.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau vùng ngực
|
Thuỷ
châm điều trị đau vùng ngực
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2466
|
03.0577.0271
|
Thuỷ
châm điều trị dị ứng
|
Thuỷ
châm điều trị dị ứng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2467
|
03.0548.0271
|
Thuỷ
châm điều trị động kinh
|
Thuỷ
châm điều trị động kinh
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2468
|
03.0600.0271
|
Thuỷ
châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Thuỷ
châm điều trị giảm đau do ung thư
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2469
|
03.0599.0271
|
Thuỷ
châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Thuỷ
châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2470
|
03.0542.0271
|
Thuỷ
châm điều trị giảm khứu giác
|
Thuỷ
châm điều trị giảm khứu giác
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2471
|
03.0560.0271
|
Thuỷ
châm điều trị giảm thị lực
|
Thuỷ
châm điều trị giảm thị lực
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2472
|
03.0562.0271
|
Thuỷ
châm điều trị giảm thính lực
|
Thuỷ
châm điều trị giảm thính lực
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2473
|
03.0566.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hen phế quản
|
Thuỷ
châm điều trị hen phế quản
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2474
|
03.0547.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2475
|
03.0561.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng tiền đình
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2476
|
03.0602.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng tiền đình
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2477
|
03.0583.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng vai gáy
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2478
|
03.0568.0271
|
Thuỷ
châm điều trị huyết áp thấp
|
Thuỷ
châm điều trị huyết áp thấp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2479
|
03.0544.0271
|
Thuỷ
châm điều trị khàn tiếng
|
Thuỷ
châm điều trị khàn tiếng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2480
|
03.0559.0271
|
Thuỷ
châm điều trị lác
|
Thuỷ
châm điều trị lác
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2481
|
03.0532.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt
|
Thuỷ
châm điều trị liệt
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2482
|
03.0534.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt chi dưới
|
Thuỷ
châm điều trị liệt chi dưới
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2483
|
03.0533.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt chi trên
|
Thuỷ
châm điều trị liệt chi trên
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2484
|
03.0555.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
Thuỷ
châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2485
|
03.0536.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Thuỷ
châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2486
|
03.0535.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt nửa người
|
Thuỷ
châm điều trị liệt nửa người
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2487
|
03.0598.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Thuỷ
châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2488
|
03.0550.0271
|
Thuỷ
châm điều trị mất ngủ
|
Thuỷ
châm điều trị mất ngủ
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2489
|
03.0575.0271
|
Thuỷ
châm điều trị nôn, nấc
|
Thuỷ
châm điều trị nôn, nấc
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2490
|
03.0591.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn cảm giác
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn cảm giác
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2491
|
03.0585.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2492
|
03.0597.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2493
|
03.0588.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2494
|
03.0594.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2495
|
03.0590.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2496
|
03.0543.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn vận ngôn
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn vận ngôn
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2497
|
03.0573.0271
|
Thuỷ
châm điều trị sa dạ dày
|
Thuỷ
châm điều trị sa dạ dày
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2498
|
03.4183.0271
|
Thủy
châm điều trị sa trực tràng
|
Thủy
châm điều trị sa trực tràng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2499
|
03.0551.0271
|
Thuỷ
châm điều trị stress
|
Thuỷ
châm điều trị stress
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2500
|
03.0556.0271
|
Thuỷ
châm điều trị sụp mi
|
Thuỷ
châm điều trị sụp mi
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2501
|
03.0567.0271
|
Thuỷ
châm điều trị tăng huyết áp
|
Thuỷ
châm điều trị tăng huyết áp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2502
|
03.0589.0271
|
Thuỷ
châm điều trị táo bón
|
Thuỷ
châm điều trị táo bón
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2503
|
03.0537.0271
|
Thuỷ
châm điều trị teo cơ
|
Thuỷ
châm điều trị teo cơ
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2504
|
03.0563.0271
|
Thuỷ
châm điều trị thất ngôn
|
Thuỷ
châm điều trị thất ngôn
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2505
|
03.0552.0271
|
Thuỷ
châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Thuỷ
châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2506
|
03.0579.0271
|
Thuỷ
châm điều trị thoái hóa khớp
|
Thuỷ
châm điều trị thoái hóa khớp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2507
|
03.0554.0271
|
Thuỷ
châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Thuỷ
châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2508
|
03.0553.0271
|
Thuỷ
châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Thuỷ
châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2509
|
03.0572.0271
|
Thuỷ
châm điều trị trĩ
|
Thuỷ
châm điều trị trĩ
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2510
|
03.0586.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Thuỷ
châm điều trị viêm co cứng cơ delta
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2511
|
03.0578.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Thuỷ
châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2512
|
03.0565.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm mũi dị ứng
|
Thuỷ
châm điều trị viêm mũi dị ứng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2513
|
03.0582.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Thuỷ
châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2514
|
03.0558.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Thuỷ
châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2515
|
03.0564.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm xoang
|
Thuỷ
châm điều trị viêm xoang
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2516
|
08.0006.0271
|
Thủy
châm
|
Thủy
châm
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2517
|
08.0338.0271
|
Thuỷ
châm điều trị bại liệt trẻ em
|
Thuỷ
châm điều trị bại liệt trẻ em
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2518
|
08.0341.0271
|
Thuỷ
châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
Thuỷ
châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2519
|
08.0336.0271
|
Thuỷ
châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng
|
Thuỷ
châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2520
|
08.0388.0271
|
Thuỷ
châm điều trị bí đái cơ năng
|
Thuỷ
châm điều trị bí đái cơ năng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2521
|
08.0327.0271
|
Thuỷ
châm điều trị cảm mạo, cúm
|
Thuỷ
châm điều trị cảm mạo, cúm
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2522
|
08.0343.0271
|
Thuỷ
châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Thuỷ
châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2523
|
08.0345.0271
|
Thuỷ
châm điều trị cơn động kinh cục bộ
|
Thuỷ
châm điều trị cơn động kinh cục bộ
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2524
|
08.0350.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đái dầm
|
Thuỷ
châm điều trị đái dầm
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2525
|
08.0323.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Thuỷ
châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2526
|
08.0357.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
Thuỷ
châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2527
|
08.0359.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau dây V
|
Thuỷ
châm điều trị đau dây V
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2528
|
08.0376.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Thuỷ
châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2529
|
08.0380.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau hố mắt
|
Thuỷ
châm điều trị đau hố mắt
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2530
|
08.0360.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Thuỷ
châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2531
|
08.0378.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau lưng
|
Thuỷ
châm điều trị đau lưng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2532
|
08.0373.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau răng
|
Thuỷ
châm điều trị đau răng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2533
|
08.0352.0271
|
Thuỷ
châm điều trị đau vai gáy
|
Thuỷ
châm điều trị đau vai gáy
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2534
|
08.0385.0271
|
Thuỷ
châm điều trị di tinh
|
Thuỷ
châm điều trị di tinh
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2535
|
08.0383.0271
|
Thuỷ
châm điều trị giảm thị lực
|
Thuỷ
châm điều trị giảm thị lực
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2536
|
08.0339.0271
|
Thuỷ
châm điều trị giảm thính lực
|
Thuỷ
châm điều trị giảm thính lực
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2537
|
08.0353.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hen phế quản
|
Thuỷ
châm điều trị hen phế quản
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2538
|
08.0331.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2539
|
08.0362.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2540
|
08.0325.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng stress
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng stress
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2541
|
08.0322.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2542
|
08.0351.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng tiền đình
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2543
|
08.0347.0271
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Thuỷ
châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2544
|
08.0354.0271
|
Thuỷ
châm điều trị huyết áp thấp
|
Thuỷ
châm điều trị huyết áp thấp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2545
|
08.0363.0271
|
Thuỷ
châm điều trị khàn tiếng
|
Thuỷ
châm điều trị khàn tiếng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2546
|
08.0382.0271
|
Thuỷ
châm điều trị lác cơ năng
|
Thuỷ
châm điều trị lác cơ năng
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2547
|
08.0365.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt chi trên
|
Thuỷ
châm điều trị liệt chi trên
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2548
|
08.0356.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Thuỷ
châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2549
|
08.0342.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
Thuỷ
châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2550
|
08.0386.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt dương
|
Thuỷ
châm điều trị liệt dương
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2551
|
08.0366.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt hai chi dưới
|
Thuỷ
châm điều trị liệt hai chi dưới
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2552
|
08.0330.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Thuỷ
châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2553
|
08.0340.0271
|
Thuỷ
châm điều trị liệt trẻ em
|
Thuỷ
châm điều trị liệt trẻ em
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2554
|
08.0361.0271
|
Thuỷ
châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Thuỷ
châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2555
|
08.0324.0271
|
Thuỷ
châm điều trị mất ngủ
|
Thuỷ
châm điều trị mất ngủ
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2556
|
08.0335.0271
|
Thuỷ
châm điều trị mày đay
|
Thuỷ
châm điều trị mày đay
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2557
|
08.0326.0271
|
Thuỷ
châm điều trị nấc
|
Thuỷ
châm điều trị nấc
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2558
|
08.0344.0271
|
Thuỷ
châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Thuỷ
châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2559
|
08.0364.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2560
|
08.0349.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2561
|
08.0372.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2562
|
08.0387.0271
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
Thuỷ
châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2563
|
08.0332.0271
|
Thuỷ
châm điều trị sa dạ dày
|
Thuỷ
châm điều trị sa dạ dày
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2564
|
08.0346.0271
|
Thuỷ
châm điều trị sa tử cung
|
Thuỷ
châm điều trị sa tử cung
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2565
|
08.0367.0271
|
Thuỷ
châm điều trị sụp mi
|
Thuỷ
châm điều trị sụp mi
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2566
|
08.0379.0271
|
Thuỷ
châm điều trị sụp mi
|
Thuỷ
châm điều trị sụp mi
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2567
|
08.0337.0271
|
Thuỷ
châm điều trị tâm căn suy nhược
|
Thuỷ
châm điều trị tâm căn suy nhược
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2568
|
08.0374.0271
|
Thuỷ
châm điều trị táo bón kéo dài
|
Thuỷ
châm điều trị táo bón kéo dài
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2569
|
08.0358.0271
|
Thuỷ
châm điều trị thất vận ngôn
|
Thuỷ
châm điều trị thất vận ngôn
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2570
|
08.0355.0271
|
Thuỷ
châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Thuỷ
châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2571
|
08.0348.0271
|
Thuỷ
châm điều trị thống kinh
|
Thuỷ
châm điều trị thống kinh
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2572
|
08.0333.0271
|
Thuỷ
châm điều trị trĩ
|
Thuỷ
châm điều trị trĩ
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2573
|
08.0328.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm amydan
|
Thuỷ
châm điều trị viêm amydan
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2574
|
08.0384.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm bàng quang
|
Thuỷ
châm điều trị viêm bàng quang
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2575
|
08.0371.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm mũi xoang
|
Thuỷ
châm điều trị viêm mũi xoang
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2576
|
08.0377.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Thuỷ
châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2577
|
08.0381.0271
|
Thuỷ
châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Thuỷ
châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2578
|
08.0334.0271
|
Thuỷ
châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến
|
Thuỷ
châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2579
|
08.0375.0271
|
Thuỷ
châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Thuỷ
châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
77,100
|
77,100
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
2580
|
03.0767.0272
|
Thuỷ
trị liệu
|
Thuỷ
trị liệu
|
68,900
|
68,900
|
|
|
2581
|
03.0768.0272
|
Thuỷ
trị liệu có thuốc
|
Thuỷ
trị liệu có thuốc
|
68,900
|
68,900
|
|
|
2582
|
11.0149.0272
|
Thủy
trị liệu chi thể điều trị vết bỏng
|
Thủy
trị liệu chi thể điều trị vết bỏng
|
68,900
|
68,900
|
|
|
2583
|
11.0157.0272
|
Thủy
trị liệu chi thể điều trị vết thương mạn tính
|
Thủy
trị liệu chi thể điều trị vết thương mạn tính
|
68,900
|
68,900
|
|
|
2584
|
17.0019.0272
|
Điều
trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục
|
Điều
trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục
|
68,900
|
68,900
|
|
|
2585
|
17.0023.0272
|
Điều
trị bằng bùn
|
Điều
trị bằng bùn
|
68,900
|
68,900
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
2586
|
17.0024.0272
|
Điều
trị bằng nước khóang
|
Điều
trị bằng nước khóang
|
68,900
|
68,900
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
2587
|
17.0163.0272
|
Thủy
trị liệu cho người bệnh sau bỏng
|
Thủy
trị liệu cho người bệnh sau bỏng
|
68,900
|
68,900
|
|
|
2588
|
17.0162.0272
|
Thủy
trị liệu có thuốc
|
Thủy
trị liệu có thuốc
|
68,900
|
68,900
|
|
|
2589
|
17.0022.0272
|
Thủy
trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm)
|
Thủy
trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm)
|
68,900
|
68,900
|
|
|
2590
|
05.0003.0272
|
Điều
trị bệnh da bằng ngâm, tắm
|
Điều
trị bệnh da bằng ngâm, tắm
|
68,900
|
68,900
|
|
|
2591
|
17.0132.0273
|
Tiêm
Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động
|
Tiêm
Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động
|
2,924,300
|
2,924,300
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2592
|
02.0471.0274
|
Điều
trị chứng co cứng chi trên sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm
Botulinum Toxin A
|
Điều
trị chứng co cứng chi trên sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm
Botulinum Toxin A
|
1,260,800
|
1,260,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2593
|
02.0470.0274
|
Điều
trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não
bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A
|
Điều
trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não
bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A
|
1,260,800
|
1,260,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2594
|
02.0133.0274
|
Điều
trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A
|
Điều
trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A
|
1,260,800
|
1,260,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2595
|
02.0139.0274
|
Điều
trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A
|
Điều
trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A
|
1,260,800
|
1,260,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2596
|
02.0132.0274
|
Điều
trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A
|
Điều
trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A
|
1,260,800
|
1,260,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2597
|
02.0472.0274
|
Điều
trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 1 bằng kỹ thuật tiêm
Botulinum Toxin A
|
Điều
trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 1 bằng kỹ thuật tiêm Botulinum
Toxin A
|
1,260,800
|
1,260,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2598
|
02.0473.0274
|
Điều
trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 2 bằng kỹ thuật tiêm
Botulium Toxin A
|
Điều
trị co cứng bàn tay khi viết (writer’s cramp) type 2 bằng kỹ thuật tiêm
Botulium Toxin A
|
1,260,800
|
1,260,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2599
|
17.0131.0274
|
Tiêm
Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ
|
Tiêm
Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ
|
1,260,800
|
1,260,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2600
|
17.0215.0274
|
Tiêm
Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ
|
Tiêm
Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ
|
1,260,800
|
1,260,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2601
|
17.0216.0274
|
Tiêm
Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú
|
Tiêm
Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú
|
1,260,800
|
1,260,800
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
2602
|
03.0776.0275
|
Điều
trị bằng tia tử ngoại tại chỗ
|
Điều
trị bằng tia tử ngoại tại chỗ
|
40,200
|
40,200
|
|
|
2603
|
03.0777.0275
|
Điều
trị bằng tia tử ngoại toàn thân
|
Điều
trị bằng tia tử ngoại toàn thân
|
40,200
|
40,200
|
|
|
2604
|
17.0014.0275
|
Điều
trị bằng tia tử ngoại tại chỗ
|
Điều
trị bằng tia tử ngoại tại chỗ
|
40,200
|
40,200
|
|
|
2605
|
17.0015.0275
|
Điều
trị bằng tia tử ngoại toàn thân
|
Điều
trị bằng tia tử ngoại toàn thân
|
40,200
|
40,200
|
|
|
2606
|
17.0013.0275
|
Đo
liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại
|
Đo
liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại
|
40,200
|
40,200
|
|
|
2607
|
05.0042.0275
|
Điều
trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ
|
Điều
trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ
|
40,200
|
40,200
|
|
|
2608
|
01.0085.0277
|
Vận
động trị liệu hô hấp
|
Vận
động trị liệu hô hấp
|
32,900
|
32,900
|
|
|
2609
|
02.0068.0277
|
Vận
động trị liệu hô hấp
|
Vận
động trị liệu hô hấp
|
32,900
|
32,900
|
|
|
2610
|
17.0073.0277
|
Tập
các kiểu thở
|
Tập
các kiểu thở
|
32,900
|
32,900
|
|
|
2611
|
17.0075.0277
|
Tập
ho có trợ giúp
|
Tập
ho có trợ giúp
|
32,900
|
32,900
|
|
|
2612
|
17.0252.0279
|
Xoa
bóp áp lực hơi
|
Xoa
bóp áp lực hơi
|
32,900
|
32,900
|
|
|
2613
|
03.0609.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2614
|
03.0613.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2615
|
03.0660.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị bí đái
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị bí đái
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2616
|
03.0612.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2617
|
03.0652.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị chứng tic
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị chứng tic
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2618
|
03.0614.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2619
|
03.0611.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2620
|
03.0610.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2621
|
03.0668.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2622
|
03.0644.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2623
|
03.0624.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2624
|
03.0648.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2625
|
03.0649.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2626
|
03.0643.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2627
|
03.0667.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau răng
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau răng
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2628
|
03.0642.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2629
|
03.0607.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2630
|
03.0641.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2631
|
03.0623.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị động kinh
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị động kinh
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2632
|
03.0666.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2633
|
03.0665.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2634
|
03.0615.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2635
|
03.0634.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2636
|
03.0636.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2637
|
03.0638.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2638
|
03.0622.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2639
|
03.0635.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2640
|
03.0651.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2641
|
03.0640.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2642
|
03.0670.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hysteria
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hysteria
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2643
|
03.0633.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị lác
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị lác
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2644
|
03.0603.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2645
|
03.0617.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2646
|
03.0605.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2647
|
03.0604.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2648
|
03.0630.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2649
|
03.0616.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2650
|
03.0608.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2651
|
03.0606.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2652
|
03.0664.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2653
|
03.0625.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2654
|
03.0645.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2655
|
03.0653.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2656
|
03.0659.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2657
|
03.0654.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2658
|
03.0663.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2659
|
03.0656.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2660
|
03.0661.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2661
|
03.0658.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2662
|
03.0669.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2663
|
03.0626.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị stress
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị stress
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2664
|
03.0631.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2665
|
03.0621.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2666
|
03.0639.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2667
|
03.0657.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2668
|
03.0618.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị teo cơ
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị teo cơ
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2669
|
03.0627.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2670
|
03.0647.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2671
|
03.0629.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2672
|
03.0628.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2673
|
03.0655.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2674
|
03.0646.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2675
|
03.0637.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2676
|
03.0650.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2677
|
03.0632.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2678
|
08.0483.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt bằng tay
|
Xoa
bóp bấm huyệt bằng tay
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2679
|
08.0399.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2680
|
08.0444.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị béo phì
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị béo phì
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2681
|
08.0442.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2682
|
08.0394.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2683
|
08.0398.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2684
|
08.0433.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2685
|
08.0400.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2686
|
08.0397.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2687
|
08.0396.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2688
|
08.0449.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2689
|
08.0437.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2690
|
08.0408.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2691
|
08.0429.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2692
|
08.0430.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2693
|
08.0425.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2694
|
08.0448.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2695
|
08.0447.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2696
|
08.0401.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2697
|
08.0418.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2698
|
08.0420.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2699
|
08.0422.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2700
|
08.0426.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2701
|
08.0407.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2702
|
08.0450.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2703
|
08.0410.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2704
|
08.0392.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2705
|
08.0419.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2706
|
08.0438.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2707
|
08.0432.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2708
|
08.0424.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2709
|
08.0417.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2710
|
08.0390.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2711
|
08.0389.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2712
|
08.0414.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2713
|
08.0402.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2714
|
08.0393.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2715
|
08.0391.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2716
|
08.0446.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2717
|
08.0409.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2718
|
08.0427.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị nấc
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị nấc
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2719
|
08.0434.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2720
|
08.0441.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2721
|
08.0445.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2722
|
08.0436.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2723
|
08.0443.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2724
|
08.0440.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2725
|
08.0415.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2726
|
08.0435.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2727
|
08.0406.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2728
|
08.0439.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2729
|
08.0411.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2730
|
08.0413.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2731
|
08.0412.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2732
|
08.0428.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2733
|
08.0421.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2734
|
08.0431.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2735
|
08.0416.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Xoa
bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2736
|
08.0423.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
|
Xoa
bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2737
|
08.0395.0280
|
Xoa
bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Xoa
bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
76,000
|
76,000
|
|
|
2738
|
03.0743.0281
|
Xoa
bóp bằng máy
|
Xoa
bóp bằng máy
|
39,000
|
39,000
|
|
|
2739
|
17.0168.0281
|
Kỹ
thuật xoa bóp bằng máy
|
Kỹ
thuật xoa bóp bằng máy
|
39,000
|
39,000
|
|
|
2740
|
08.0484.0281
|
Xoa
bóp bấm huyệt bằng máy
|
Xoa
bóp bấm huyệt bằng máy
|
39,000
|
39,000
|
|
|
2741
|
03.0807.0282
|
Xoa
bóp cục bộ bằng tay
|
Xoa
bóp cục bộ bằng tay
|
51,300
|
51,300
|
|
|
2742
|
17.0085.0282
|
Kỹ
thuật xoa bóp vùng
|
Kỹ
thuật xoa bóp vùng
|
51,300
|
51,300
|
|
|
2743
|
02.0166.0283
|
Xoa
bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)
|
Xoa
bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)
|
64,900
|
64,900
|
|
|
2744
|
03.0808.0283
|
Xoa
bóp toàn thân bằng tay
|
Xoa
bóp toàn thân bằng tay
|
64,900
|
64,900
|
|
|
2745
|
17.0086.0283
|
Kỹ
thuật xoa bóp toàn thân
|
Kỹ
thuật xoa bóp toàn thân
|
64,900
|
64,900
|
|
|
2746
|
03.0282.0284
|
Xông
hơi thuốc
|
Xông
hơi thuốc
|
50,300
|
50,300
|
|
|
2747
|
08.0020.0284
|
Xông
hơi thuốc
|
Xông
hơi thuốc
|
50,300
|
50,300
|
|
|
2748
|
03.0283.0285
|
Xông
khói thuốc
|
Xông
khói thuốc
|
45,300
|
45,300
|
|
|
2749
|
08.0021.0285
|
Xông
khói thuốc
|
Xông
khói thuốc
|
45,300
|
45,300
|
|
|
2750
|
03.0280.0286
|
Xông
thuốc bằng máy
|
Xông
thuốc bằng máy
|
50,300
|
50,300
|
|
|
2751
|
08.0019.0286
|
Xông
thuốc bằng máy
|
Xông
thuốc bằng máy
|
50,300
|
50,300
|
|
|
2752
|
01.0048.0290
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [đặt]
|
5,655,200
|
5,655,200
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
|
|
2753
|
01.0049.0290
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [đặt]
|
5,655,200
|
5,655,200
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
|
|
2754
|
03.0004.0290
|
Tim
phổi nhân tạo (E cmO)
|
Tim
phổi nhân tạo (E cmO)
|
5,655,200
|
5,655,200
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
|
|
2755
|
10.0242.0290
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [đặt]
|
5,655,200
|
5,655,200
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
|
|
2756
|
10.0206.0290
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [đặt]
|
5,655,200
|
5,655,200
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
|
|
2757
|
01.0048.0291
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [thay
dây]
|
1,665,900
|
1,665,900
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
|
|
2758
|
01.0049.0291
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [thay
dây]
|
1,665,900
|
1,665,900
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
|
|
2759
|
10.0242.0291
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [thay]
|
1,665,900
|
1,665,900
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
|
|
2760
|
10.0206.0291
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [thay dây]
|
1,665,900
|
1,665,900
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi, dây dẫn và canuyn chạy ECMO.
|
|
2761
|
01.0048.0292
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [theo
dõi]
|
1,596,200
|
1,596,200
|
Áp
dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
|
|
2762
|
01.0049.0292
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [theo
dõi]
|
1,596,200
|
1,596,200
|
Áp
dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
|
|
2763
|
03.4175.0292
|
Chạy
máy E cmO mỗi 12h/lần
|
Chạy
máy E cmO mỗi 12h/lần
|
1,596,200
|
1,596,200
|
Áp
dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
|
|
2764
|
03.4176.0292
|
Hỗ
trợ hô hấp bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)
|
Hỗ
trợ hô hấp bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)
|
1,596,200
|
1,596,200
|
Áp
dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
|
|
2765
|
03.4177.0292
|
Hỗ
trợ hô hấp- tuần hoàn bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)
|
Hỗ
trợ hô hấp- tuần hoàn bằng màng trao đổi oxy ngoài cơ thể (E cmO)
|
1,596,200
|
1,596,200
|
Áp
dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
|
|
2766
|
03.0004.0292
|
Tim
phổi nhân tạo (E cmO)
|
Tim
phổi nhân tạo (E cmO)
|
1,596,200
|
1,596,200
|
Áp
dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
|
|
2767
|
03.0003.0292
|
Tuần
hoàn ngoài cơ thể
|
Tuần
hoàn ngoài cơ thể
|
1,596,200
|
1,596,200
|
Áp
dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
|
|
2768
|
10.0242.0292
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [theo dõi]
|
1,596,200
|
1,596,200
|
Áp
dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
|
|
2769
|
10.0206.0292
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [theo dõi]
|
1,596,200
|
1,596,200
|
Áp
dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.
|
|
2770
|
01.0048.0293
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp [kết
thúc]
|
2,697,900
|
2,697,900
|
|
|
2771
|
01.0049.0293
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp
|
Tim
phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp [kết
thúc]
|
2,697,900
|
2,697,900
|
|
|
2772
|
03.0004.0293
|
Tim
phổi nhân tạo (E cmO)
|
Tim
phổi nhân tạo (E cmO)
|
2,697,900
|
2,697,900
|
|
|
2773
|
10.0242.0293
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở người lớn [kết thúc]
|
2,697,900
|
2,697,900
|
|
|
2774
|
10.0206.0293
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em
|
Kỹ
thuật chạy máy hỗ trợ tim phổi (E cmO) ở trẻ em [kết thúc]
|
2,697,900
|
2,697,900
|
|
|
2775
|
01.0115.0297
|
Siêu
âm nội soi phế quản ống mềm
|
Siêu
âm nội soi phế quản ống mềm
|
1,443,900
|
1,443,900
|
|
|
2776
|
01.0153.0297
|
Thở
máy xâm nhập hai phổi độc lập
|
Thở
máy xâm nhập hai phổi độc lập
|
1,443,900
|
1,443,900
|
|
|
2777
|
03.0061.0297
|
Chọc
hút dịch, khí trung thất
|
Chọc
hút dịch, khí trung thất
|
1,443,900
|
1,443,900
|
|
|
2778
|
03.0054.0297
|
Thở
máy với tần số cao (HFO)
|
Thở
máy với tần số cao (HFO)
|
1,443,900
|
1,443,900
|
|
|
2779
|
01.0013.0298
|
Đặt
đường truyền vào thể hang
|
Đặt
đường truyền vào thể hang
|
885,800
|
885,800
|
|
|
2780
|
01.0012.0298
|
Đặt
đường truyền vào xương (qua đường xương)
|
Đặt
đường truyền vào xương (qua đường xương)
|
885,800
|
885,800
|
|
|
2781
|
01.0069.0298
|
Đặt
mặt nạ thanh quản cấp cứu
|
Đặt
mặt nạ thanh quản cấp cứu
|
885,800
|
885,800
|
|
|
2782
|
01.0068.0298
|
Đặt
nội khí quản cấp cứu bằng Combitube
|
Đặt
nội khí quản cấp cứu bằng Combitube
|
885,800
|
885,800
|
|
|
2783
|
01.0231.0298
|
Đặt
ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu
|
Đặt
ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu
|
885,800
|
885,800
|
Chưa
bao gồm bộ ống thông Blakemore
|
|
2784
|
01.0238.0299
|
Đo
áp lực ổ bụng
|
Đo
áp lực ổ bụng
|
532,400
|
532,400
|
|
|
2785
|
01.0034.0299
|
Hồi
phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện
|
Hồi
phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện
|
532,400
|
532,400
|
|
|
2786
|
01.0032.0299
|
Sốc
điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
Sốc
điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
532,400
|
532,400
|
|
|
2787
|
03.0092.0299
|
Hút
đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín
|
Hút
đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín
|
532,400
|
532,400
|
|
|
2788
|
01.0056.0300
|
Hút
đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một
lần hút)
|
Hút
đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một
lần hút)
|
373,600
|
373,600
|
|
|
2789
|
03.0091.0300
|
Hút
đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần
|
Hút
đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần
|
373,600
|
373,600
|
|
|
2790
|
02.0600.0301
|
Giảm
mẫn cảm nhanh với thuốc
|
Giảm
mẫn cảm nhanh với thuốc
|
1,534,600
|
1,534,600
|
|
|
2791
|
02.0603.0302
|
Giảm
mẫn cảm với sữa
|
Giảm
mẫn cảm với sữa
|
979,400
|
979,400
|
|
|
2792
|
02.0604.0302
|
Giảm
mẫn cảm với thức ăn
|
Giảm
mẫn cảm với thức ăn
|
979,400
|
979,400
|
|
|
2793
|
02.0601.0302
|
Giảm
mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch
|
Giảm
mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch
|
979,400
|
979,400
|
|
|
2794
|
02.0602.0302
|
Giảm
mẫn cảm với thuốc đường uống
|
Giảm
mẫn cảm với thuốc đường uống
|
979,400
|
979,400
|
|
|
2795
|
03.4210.0302
|
Giảm
mẫn cảm dưới lưỡi mạt nhà
|
Giảm
mẫn cảm dưới lưỡi mạt nhà
|
979,400
|
979,400
|
|
|
2796
|
03.2380.0302
|
Giảm
mẫn cảm đường tiêm và dưới da
|
Giảm
mẫn cảm đường tiêm và dưới da
|
979,400
|
979,400
|
|
|
2797
|
03.4209.0302
|
Giảm
mẫn cảm với sữa
|
Giảm
mẫn cảm với sữa
|
979,400
|
979,400
|
|
|
2798
|
03.4208.0302
|
Giảm
mẫn cảm với thức ăn
|
Giảm
mẫn cảm với thức ăn
|
979,400
|
979,400
|
|
|
2799
|
03.4207.0302
|
Giảm
mẫn cảm với thuốc tiêm
|
Giảm
mẫn cảm với thuốc tiêm
|
979,400
|
979,400
|
|
|
2800
|
02.0598.0303
|
Điều
trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn ban
đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)
|
Điều
trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn ban
đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)
|
2,451,700
|
2,451,700
|
|
|
2801
|
02.0599.0304
|
Điều
trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn duy
trì - thời gian điều trị trung bình 3 tháng)
|
Điều
trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (giai đoạn duy
trì - thời gian điều trị trung bình 3 tháng)
|
5,301,300
|
5,301,300
|
|
|
2802
|
02.0596.0305
|
Phản
ứng phân hủy Mastocyte (đối với 6 loại dị nguyên)
|
Phản
ứng phân hủy Mastocyte (đối với 6 loại dị nguyên)
|
307,800
|
307,800
|
|
|
2803
|
03.2381.0305
|
Phản
ứng phân hủy Mastocyte
|
Phản
ứng phân hủy Mastocyte
|
307,800
|
307,800
|
|
|
2804
|
02.0597.0306
|
Phản
ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu
|
Phản
ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu
|
178,800
|
178,800
|
|
|
2805
|
02.0595.0307
|
Test
áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm
|
Test
áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm
|
546,100
|
546,100
|
|
|
2806
|
02.0594.0307
|
Test
áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (đối với 6 loại thuốc)
|
Test
áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (đối với 6 loại thuốc)
|
546,100
|
546,100
|
|
|
2807
|
03.2384.0307
|
Test
áp (Patch test) với các loại thuốc
|
Test
áp (Patch test) với các loại thuốc
|
546,100
|
546,100
|
|
|
2808
|
02.0610.0308
|
Test
hồi phục phế quản
|
Test
hồi phục phế quản
|
190,800
|
190,800
|
|
|
2809
|
21.0018.0308
|
Test
giãn phế quản (broncho modilator test)
|
Test
giãn phế quản (broncho modilator test)
|
190,800
|
190,800
|
|
|
2810
|
02.0609.0309
|
Test
huyết thanh tự thân
|
Test
huyết thanh tự thân
|
722,500
|
722,500
|
|
|
2811
|
02.0611.0310
|
Test
kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine
|
Test
kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine
|
918,800
|
918,800
|
|
|
2812
|
02.0607.0311
|
Test
kích thích với sữa
|
Test
kích thích với sữa
|
892,500
|
892,500
|
|
|
2813
|
02.0608.0311
|
Test
kích thích với thức ăn
|
Test
kích thích với thức ăn
|
892,500
|
892,500
|
|
|
2814
|
02.0605.0311
|
Test
kích thích với thuốc đường tĩnh mạch
|
Test
kích thích với thuốc đường tĩnh mạch
|
892,500
|
892,500
|
|
|
2815
|
02.0606.0311
|
Test
kích thích với thuốc đường uống
|
Test
kích thích với thuốc đường uống
|
892,500
|
892,500
|
|
|
2816
|
02.0585.0312
|
Test
lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp
|
Test
lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp
|
344,400
|
344,400
|
|
|
2817
|
02.0587.0312
|
Test
lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên sữa
|
Test
lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên sữa
|
344,400
|
344,400
|
|
|
2818
|
02.0586.0312
|
Test
lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên thức ăn
|
Test
lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên thức ăn
|
344,400
|
344,400
|
|
|
2819
|
03.2379.0312
|
Test
lẩy da với các dị nguyên
|
Test
lẩy da với các dị nguyên
|
344,400
|
344,400
|
|
|
2820
|
03.4194.0312
|
Test
lẩy da với các dị nguyên hô hấp
|
Test
lẩy da với các dị nguyên hô hấp
|
344,400
|
344,400
|
|
|
2821
|
03.4196.0312
|
Test
lẩy da với các dị nguyên sữa
|
Test
lẩy da với các dị nguyên sữa
|
344,400
|
344,400
|
|
|
2822
|
03.4195.0312
|
Test
lẩy da với các dị nguyên thức ăn
|
Test
lẩy da với các dị nguyên thức ăn
|
344,400
|
344,400
|
|
|
2823
|
02.0588.0313
|
Test
lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc)
|
Test
lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc)
|
394,800
|
394,800
|
|
|
2824
|
02.0589.0313
|
Test
lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh
|
Test
lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh
|
394,800
|
394,800
|
|
|
2825
|
03.2382.0313
|
Test
lẩy da (Prick test) với các loại thuốc
|
Test
lẩy da (Prick test) với các loại thuốc
|
394,800
|
394,800
|
|
|
2826
|
03.2379.0313
|
Test
lẩy da với các dị nguyên
|
Test
lẩy da với các dị nguyên
|
394,800
|
394,800
|
|
|
2827
|
02.0592.0314
|
Test
nội bì chậm đặc hiệu với thuốc
|
Test
nội bì chậm đặc hiệu với thuốc
|
493,800
|
493,800
|
|
|
2828
|
02.0593.0314
|
Test
nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh
|
Test
nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh
|
493,800
|
493,800
|
|
|
2829
|
03.2383.0314
|
Test
nội bì
|
Test
nội bì
|
493,800
|
493,800
|
|
|
2830
|
02.0590.0315
|
Test
nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc
|
Test
nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc
|
406,800
|
406,800
|
|
|
2831
|
02.0591.0315
|
Test
nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh
|
Test
nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh
|
406,800
|
406,800
|
|
|
2832
|
03.2383.0315
|
Test
nội bì
|
Test
nội bì
|
406,800
|
406,800
|
|
|
2833
|
02.0269.0318
|
Nội
soi can thiệp - đặt dẫn lưu nang giả tụy vào dạ dày
|
Nội
soi can thiệp - đặt dẫn lưu nang giả tụy vào dạ dày
|
905,800
|
905,800
|
|
|
2834
|
02.0282.0318
|
Nội
soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa
|
Nội
soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa
|
905,800
|
905,800
|
|
|
2835
|
02.0279.0318
|
Nội
soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)
|
Nội
soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy)
|
905,800
|
905,800
|
|
|
2836
|
02.0278.0318
|
Nội
soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)
|
Nội
soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy)
|
905,800
|
905,800
|
|
|
2837
|
02.0093.0319
|
Gây
xơ tĩnh mạch điều trị suy, giãn tĩnh mạch mạn tính
|
Gây
xơ tĩnh mạch điều trị suy, giãn tĩnh mạch mạn tính
|
677,500
|
677,500
|
|
|
2838
|
02.0261.0319
|
Nội
soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê
|
Nội
soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê
|
677,500
|
677,500
|
|
|
2839
|
02.0255.0319
|
Nội
soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi
|
Nội
soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi
|
677,500
|
677,500
|
|
|
2840
|
02.0323.0319
|
Siêu
âm can thiệp - đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới
C- ARM
|
Siêu
âm can thiệp - đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới
C-ARM
|
677,500
|
677,500
|
|
|
2841
|
02.0121.0320
|
Sốc
điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh
|
Sốc
điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh
|
365,100
|
365,100
|
|
|
2842
|
02.0394.0320
|
Tiêm
ngoài màng cứng
|
Tiêm
ngoài màng cứng
|
365,100
|
365,100
|
|
|
2843
|
01.0004.0321
|
Ghi
điện tim qua chuyển đạo thực quản
|
Ghi
điện tim qua chuyển đạo thực quản
|
185,000
|
185,000
|
|
|
2844
|
02.0094.0321
|
Ghi
điện tim qua chuyển đạo thực quản
|
Ghi
điện tim qua chuyển đạo thực quản
|
185,000
|
185,000
|
|
|
2845
|
05.0089.0322
|
Chụp
và phân tích da bằng máy phân tích da
|
Chụp
và phân tích da bằng máy phân tích da
|
222,800
|
222,800
|
|
|
2846
|
03.2998.0323
|
Đắp
mặt nạ điều trị bệnh da
|
Đắp
mặt nạ điều trị bệnh da
|
231,700
|
231,700
|
|
|
2847
|
05.0071.0323
|
Đắp
mặt nạ điều trị một số bệnh da
|
Đắp
mặt nạ điều trị một số bệnh da
|
231,700
|
231,700
|
|
|
2848
|
03.3002.0324
|
Áp
nitơ lỏng các khối u lành tính ngoài da
|
Áp
nitơ lỏng các khối u lành tính ngoài da
|
380,200
|
380,200
|
|
|
2849
|
28.0022.0324
|
Bơm
túi giãn da vùng da đầu
|
Bơm
túi giãn da vùng da đầu
|
380,200
|
380,200
|
|
|
2850
|
05.0022.0324
|
Điều
trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng
|
Điều
trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng
|
380,200
|
380,200
|
|
|
2851
|
05.0019.0324
|
Điều
trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng
|
Điều
trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng
|
380,200
|
380,200
|
|
|
2852
|
05.0020.0324
|
Điều
trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng
|
Điều
trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng
|
380,200
|
380,200
|
|
|
2853
|
05.0021.0324
|
Điều
trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng
|
Điều
trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng
|
380,200
|
380,200
|
|
|
2854
|
05.0051.0324
|
Điều
trị u mềm lây bằng nạo thương tổn
|
Điều
trị u mềm lây bằng nạo thương tổn
|
380,200
|
380,200
|
|
|
2855
|
05.0040.0325
|
Điều
trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ
|
Điều
trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ
|
306,000
|
306,000
|
|
|
2856
|
05.0013.0326
|
Điều
trị hạt cơm bằng Plasma
|
Điều
trị hạt cơm bằng Plasma
|
425,100
|
425,100
|
|
|
2857
|
05.0097.0327
|
Điều
trị rám má bằng laser Fractional
|
Điều
trị rám má bằng laser Fractional
|
1,578,600
|
1,578,600
|
|
|
2858
|
05.0093.0327
|
Điều
trị sẹo lõm bằng laser Fractional, radiofrequency
|
Điều
trị sẹo lõm bằng laser Fractional, radiofrequency
|
1,578,600
|
1,578,600
|
|
|
2859
|
05.0034.0328
|
Điều
chứng tăng sắc tố bằng IPL
|
Điều
chứng tăng sắc tố bằng IPL
|
519,000
|
519,000
|
|
|
2860
|
05.0035.0328
|
Điều
trị chứng rậm lông bằng IPL
|
Điều
trị chứng rậm lông bằng IPL
|
519,000
|
519,000
|
|
|
2861
|
05.0033.0328
|
Điều
trị giãn mạch máu bằng IPL
|
Điều
trị giãn mạch máu bằng IPL
|
519,000
|
519,000
|
|
|
2862
|
05.0036.0328
|
Điều
trị sẹo lồi bằng IPL
|
Điều
trị sẹo lồi bằng IPL
|
519,000
|
519,000
|
|
|
2863
|
05.0037.0328
|
Điều
trị trứng cá bằng IPL
|
Điều
trị trứng cá bằng IPL
|
519,000
|
519,000
|
|
|
2864
|
03.3041.0329
|
Điều
trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2865
|
03.3046.0329
|
Điều
trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2866
|
03.3037.0329
|
Điều
trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ
|
Điều
trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2867
|
03.3038.0329
|
Điều
trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2868
|
03.3035.0329
|
Điều
trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2869
|
03.3036.0329
|
Điều
trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2870
|
03.3045.0329
|
Điều
trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2871
|
03.3047.0329
|
Điều
trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2872
|
03.3043.0329
|
Điều
trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2873
|
03.3042.0329
|
Điều
trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2874
|
03.3039.0329
|
Điều
trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2875
|
03.3040.0329
|
Điều
trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2876
|
03.3044.0329
|
Điều
trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2877
|
05.0050.0329
|
Điều
trị bớt sùi bằng đốt điện
|
Điều
trị bớt sùi bằng đốt điện
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2878
|
05.0011.0329
|
Điều
trị bớt sùi bằng laser CO2
|
Điều
trị bớt sùi bằng laser CO2
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2879
|
05.0018.0329
|
Điều
trị bớt sùi bằng Plasma
|
Điều
trị bớt sùi bằng Plasma
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2880
|
05.0048.0329
|
Điều
trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện
|
Điều
trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2881
|
05.0009.0329
|
Điều
trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2
|
Điều
trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2882
|
05.0016.0329
|
Điều
trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma
|
Điều
trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2883
|
05.0047.0329
|
Điều
trị dày sừng da dầu bằng đốt điện
|
Điều
trị dày sừng da dầu bằng đốt điện
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2884
|
05.0008.0329
|
Điều
trị dày sừng da dầu bằng laser CO2
|
Điều
trị dày sừng da dầu bằng laser CO2
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2885
|
05.0015.0329
|
Điều
trị dày sừng da dầu bằng Plasma
|
Điều
trị dày sừng da dầu bằng Plasma
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2886
|
05.0045.0329
|
Điều
trị hạt cơm bằng đốt điện
|
Điều
trị hạt cơm bằng đốt điện
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2887
|
05.0005.0329
|
Điều
trị hạt cơm bằng laser CO2
|
Điều
trị hạt cơm bằng laser CO2
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2888
|
05.0049.0329
|
Điều
trị sẩn cục bằng đốt điện
|
Điều
trị sẩn cục bằng đốt điện
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2889
|
05.0010.0329
|
Điều
trị sẩn cục bằng laser CO2
|
Điều
trị sẩn cục bằng laser CO2
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2890
|
05.0017.0329
|
Điều
trị sẩn cục bằng Plasma
|
Điều
trị sẩn cục bằng Plasma
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2891
|
05.0044.0329
|
Điều
trị sùi mào gà bằng đốt điện
|
Điều
trị sùi mào gà bằng đốt điện
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2892
|
05.0012.0329
|
Điều
trị sùi mào gà bằng Plasma
|
Điều
trị sùi mào gà bằng Plasma
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2893
|
05.0046.0329
|
Điều
trị u mềm treo bằng đốt điện
|
Điều
trị u mềm treo bằng đốt điện
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2894
|
05.0007.0329
|
Điều
trị u mềm treo bằng laser CO2
|
Điều
trị u mềm treo bằng laser CO2
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2895
|
05.0014.0329
|
Điều
trị u mềm treo bằng Plasma
|
Điều
trị u mềm treo bằng Plasma
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2896
|
05.0006.0329
|
Điều
trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2
|
Điều
trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2
|
399,000
|
399,000
|
|
|
2897
|
05.0030.0330
|
Điều
trị giãn mạch máu bằng laser màu
|
Điều
trị giãn mạch máu bằng laser màu
|
1,255,700
|
1,255,700
|
|
|
2898
|
05.0031.0330
|
Điều
trị sẹo lồi bằng laser màu
|
Điều
trị sẹo lồi bằng laser màu
|
1,255,700
|
1,255,700
|
|
|
2899
|
05.0029.0330
|
Điều
trị u mạch máu bằng laser màu (Pulsed Dye laser)
|
Điều
trị u mạch máu bằng laser màu (Pulsed Dye laser)
|
1,255,700
|
1,255,700
|
|
|
2900
|
03.3012.0331
|
Điều
trị bớt sắc tố, chứng tăng sắc tố bằng laser: YAG-KTP, Rubi, 1PL...
|
Điều
trị bớt sắc tố, chứng tăng sắc tố bằng laser: YAG-KTP, Rubi, 1PL...
|
1,652,800
|
1,652,800
|
|
|
2901
|
03.3011.0331
|
Điều
trị u máu, giãn mạch, chứng đỏ da bằng laser: YAG-KTP, Argon...
|
Điều
trị u máu, giãn mạch, chứng đỏ da bằng laser: YAG-KTP, Argon...
|
1,652,800
|
1,652,800
|
|
|
2902
|
05.0026.0331
|
Điều
trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP
|
Điều
trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP
|
1,652,800
|
1,652,800
|
|
|
2903
|
05.0095.0331
|
Điều
trị các bớt sắc tố bằng laser Ruby
|
Điều
trị các bớt sắc tố bằng laser Ruby
|
1,652,800
|
1,652,800
|
|
|
2904
|
05.0028.0331
|
Điều
trị sẹo lồi bằng YAG-KTP
|
Điều
trị sẹo lồi bằng YAG-KTP
|
1,652,800
|
1,652,800
|
|
|
2905
|
05.0025.0331
|
Điều
trị u mạch máu bằng YAG-KTP
|
Điều
trị u mạch máu bằng YAG-KTP
|
1,652,800
|
1,652,800
|
|
|
2906
|
05.0073.0332
|
Điều
trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né
|
Điều
trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né
|
278,900
|
278,900
|
|
|
2907
|
05.0072.0332
|
Điều
trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né
|
Điều
trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né
|
278,900
|
278,900
|
|
|
2908
|
03.3010.0333
|
Chấm
TCA điều trị sẹo lõm
|
Chấm
TCA điều trị sẹo lõm
|
351,000
|
351,000
|
|
|
2909
|
03.3009.0333
|
Điều
trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic
|
Điều
trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic
|
351,000
|
351,000
|
|
|
2910
|
03.3008.0333
|
Điều
trị sẹo xấu bằng hóa chất
|
Điều
trị sẹo xấu bằng hóa chất
|
351,000
|
351,000
|
|
|
2911
|
05.0023.0333
|
Điều
trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da
|
Điều
trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da
|
351,000
|
351,000
|
|
|
2912
|
05.0024.0333
|
Điều
trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn
|
Điều
trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn
|
351,000
|
351,000
|
|
|
2913
|
05.0043.0333
|
Điều
trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)
|
Điều
trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)
|
351,000
|
351,000
|
|
|
2914
|
03.3020.0334
|
Điều
trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
889,700
|
889,700
|
|
|
2915
|
03.3019.0334
|
Điều
trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều
trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
889,700
|
889,700
|
|
|
2916
|
13.0155.0334
|
Cắt,
đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn
|
Cắt,
đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn
|
889,700
|
889,700
|
|
|
2917
|
05.0004.0334
|
Điều
trị sùi mào gà bằng laser CO2
|
Điều
trị sùi mào gà bằng laser CO2
|
889,700
|
889,700
|
|
|
2918
|
05.0090.0334
|
Phẫu
thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên
|
Phẫu
thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên
|
889,700
|
889,700
|
|
|
2919
|
05.0032.0335
|
Điều
trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)
|
Điều
trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)
|
951,700
|
951,700
|
|
|
2920
|
05.0088.0336
|
Điều
trị viêm da cơ địa bằng máy
|
Điều
trị viêm da cơ địa bằng máy
|
1,175,100
|
1,175,100
|
|
|
2921
|
03.2913.0337
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị hở mi
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị hở mi
|
2,572,800
|
2,572,800
|
|
|
2922
|
14.0231.0337
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)
|
2,572,800
|
2,572,800
|
|
|
2923
|
28.0074.0337
|
Phẫu
thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do
liệt dây VII
|
Phẫu
thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do
liệt dây VII
|
2,572,800
|
2,572,800
|
|
|
2924
|
28.0075.0337
|
Tái
tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch
|
Tái
tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch
|
2,572,800
|
2,572,800
|
|
|
2925
|
05.0059.0337
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong
|
2,572,800
|
2,572,800
|
|
|
2926
|
05.0062.0338
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong
|
2,847,800
|
2,847,800
|
|
|
2927
|
03.3034.0339
|
Nạo
vét lỗ đáo có viêm xương
|
Nạo
vét lỗ đáo có viêm xương
|
694,000
|
694,000
|
|
|
2928
|
05.0066.0339
|
Phẫu
thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong
|
Phẫu
thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong
|
694,000
|
694,000
|
|
|
2929
|
03.3033.0340
|
Nạo
vét lỗ đáo không viêm xương
|
Nạo
vét lỗ đáo không viêm xương
|
649,800
|
649,800
|
|
|
2930
|
05.0070.0340
|
Phẫu
thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong
|
Phẫu
thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong
|
649,800
|
649,800
|
|
|
2931
|
05.0060.0341
|
Phẫu
thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong
|
Phẫu
thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong
|
2,292,800
|
2,292,800
|
|
|
2932
|
05.0061.0342
|
Phẫu
thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong
|
Phẫu
thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong
|
1,932,800
|
1,932,800
|
|
|
2933
|
05.0068.0343
|
Phẫu
thuật điều trị móng chọc thịt
|
Phẫu
thuật điều trị móng chọc thịt
|
893,600
|
893,600
|
|
|
2934
|
05.0069.0343
|
Phẫu
thuật điều trị móng cuộn, móng quặp
|
Phẫu
thuật điều trị móng cuộn, móng quặp
|
893,600
|
893,600
|
|
|
2935
|
05.0054.0343
|
Phẫu
thuật điều trị u dưới móng
|
Phẫu
thuật điều trị u dưới móng
|
893,600
|
893,600
|
|
|
2936
|
03.3896.0344
|
Phẫu
thuật giải áp thần kinh ngoại biên
|
Phẫu
thuật giải áp thần kinh ngoại biên
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2937
|
03.4142.0344
|
Phẫu
thuật nội soi hội chứng ống cổ tay
|
Phẫu
thuật nội soi hội chứng ống cổ tay
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2938
|
10.0976.0344
|
Phẫu
thuật chuyển giường thần kinh trụ
|
Phẫu
thuật chuyển giường thần kinh trụ
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2939
|
10.0834.0344
|
Phẫu
thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay
|
Phẫu
thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2940
|
10.0833.0344
|
Phẫu
thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
|
Phẫu
thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2941
|
10.0832.0344
|
Phẫu
thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
|
Phẫu
thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2942
|
10.0965.0344
|
Phẫu
thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…)
|
Phẫu
thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…)
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2943
|
10.0149.0344
|
Phẫu
thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên
|
Phẫu
thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2944
|
10.0150.0344
|
Phẫu
thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên
|
Phẫu
thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2945
|
10.0148.0344
|
Phẫu
thuật u thần kinh ngoại biên
|
Phẫu
thuật u thần kinh ngoại biên
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2946
|
05.0052.0344
|
Phẫu
thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong
|
Phẫu
thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong
|
2,698,800
|
2,698,800
|
|
|
2947
|
03.2754.0345
|
Phẫu
thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, phẫu thuật Mohs
|
Phẫu
thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, phẫu thuật Mohs
|
4,070,500
|
4,070,500
|
|
|
2948
|
05.0063.0345
|
Phẫu
thuật Mohs điều trị ung thư da
|
Phẫu
thuật Mohs điều trị ung thư da
|
4,070,500
|
4,070,500
|
|
|
2949
|
03.3021.0348
|
Phẫu
thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng
|
Phẫu
thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng
|
1,196,600
|
1,196,600
|
|
|
2950
|
07.0003.0354
|
Dẫn
lưu áp xe tuyến giáp
|
Dẫn
lưu áp xe tuyến giáp
|
264,700
|
264,700
|
Chưa
bao gồm bộ kim chọc, sonde dẫn lưu
|
|
2951
|
07.0233.0355
|
Gọt
chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường
|
Gọt
chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường
|
292,300
|
292,300
|
|
|
2952
|
12.0015.0356
|
Cắt
các u ác tuyến giáp
|
Cắt
các u ác tuyến giáp
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2953
|
15.0381.0356
|
Phẫu
thuật cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm/hàn mô, hàn mạch
|
Phẫu
thuật cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm/hàn mô, hàn mạch
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2954
|
07.0052.0356
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao
siêu âm
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao
siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2955
|
07.0056.0356
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2956
|
07.0057.0356
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp
thòng bằng dao siêu âm
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp
thòng bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2957
|
07.0059.0356
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2958
|
07.0048.0356
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2959
|
07.0060.0356
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng
dao siêu âm
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng
dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2960
|
07.0042.0356
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu
âm
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu
âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2961
|
07.0043.0356
|
Cắt
bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm
|
Cắt
bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2962
|
07.0038.0356
|
Cắt
bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao
siêu âm
|
Cắt
bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao
siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2963
|
07.0065.0356
|
Cắt
bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm
|
Cắt
bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2964
|
07.0047.0356
|
Cắt
gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm
|
Cắt
gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2965
|
07.0049.0356
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2966
|
07.0044.0356
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2967
|
07.0046.0356
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2968
|
07.0051.0356
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2969
|
07.0062.0356
|
Cắt
tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u
tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm
|
Cắt
tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u
tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2970
|
07.0063.0356
|
Cắt
tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao siêu âm
|
Cắt
tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2971
|
07.0064.0356
|
Cắt
tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm
|
Cắt
tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2972
|
07.0067.0356
|
Cắt
u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm
|
Cắt
u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2973
|
07.0068.0356
|
Cắt
u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm
|
Cắt
u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm
|
6,955,600
|
6,955,600
|
|
|
2974
|
03.3930.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2975
|
03.3931.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2976
|
03.3943.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2977
|
03.3937.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2978
|
03.4163.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2979
|
03.3940.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2980
|
03.3941.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2981
|
12.0015.0357
|
Cắt
các u ác tuyến giáp
|
Cắt
các u ác tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2982
|
15.0287.0357
|
Phẫu
thuật cắt thùy giáp
|
Phẫu
thuật cắt thùy giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2983
|
15.0286.0357
|
Phẫu
thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần
|
Phẫu
thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2984
|
15.0285.0357
|
Phẫu
thuật cắt tuyến giáp toàn phần
|
Phẫu
thuật cắt tuyến giáp toàn phần
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2985
|
27.0042.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2986
|
27.0043.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2987
|
27.0048.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2988
|
27.0049.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2989
|
27.0044.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2990
|
27.0045.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2991
|
27.0052.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2992
|
27.0053.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2993
|
27.0056.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2994
|
27.0051.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2995
|
27.0050.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2996
|
27.0046.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2997
|
27.0059.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2998
|
27.0057.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
2999
|
27.0054.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3000
|
27.0055.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3001
|
27.0058.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3002
|
27.0047.0357
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tuyến cận giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tuyến cận giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3003
|
07.0020.0357
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3004
|
07.0024.0357
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3005
|
07.0025.0357
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp
thòng
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp
thòng
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3006
|
07.0027.0357
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3007
|
07.0016.0357
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3008
|
07.0028.0357
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3009
|
07.0010.0357
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3010
|
07.0011.0357
|
Cắt
bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
Cắt
bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3011
|
07.0006.0357
|
Cắt
bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân
|
Cắt
bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3012
|
07.0034.0357
|
Cắt
bỏ tuyến thượng thận 1 bên
|
Cắt
bỏ tuyến thượng thận 1 bên
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3013
|
07.0015.0357
|
Cắt
gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow
|
Cắt
gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3014
|
07.0017.0357
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong basedow
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong basedow
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3015
|
07.0012.0357
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3016
|
07.0014.0357
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3017
|
07.0019.0357
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3018
|
07.0031.0357
|
Cắt
tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u
tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp
|
Cắt
tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u
tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3019
|
07.0032.0357
|
Cắt
tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính
|
Cắt
tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3020
|
07.0033.0357
|
Cắt
tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức
|
Cắt
tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3021
|
07.0036.0357
|
Cắt
u tuyến thượng thận 1 bên
|
Cắt
u tuyến thượng thận 1 bên
|
4,561,600
|
4,561,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3022
|
03.3930.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân [có dùng dao siêu
âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3023
|
03.3931.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3024
|
03.3943.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu
âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3025
|
03.3937.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3026
|
03.4163.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp [có dùng dao siêu
âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3027
|
15.0382.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3028
|
27.0042.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3029
|
27.0043.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp [có dùng dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3030
|
27.0048.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân [có dùng dao siêu
âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3031
|
27.0049.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc [có dùng dao
siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3032
|
27.0044.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3033
|
27.0045.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3034
|
27.0052.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng
dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3035
|
27.0053.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có
dùng dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3036
|
27.0056.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu
âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3037
|
27.0051.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3038
|
27.0050.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3039
|
27.0046.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp [có dùng dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3040
|
27.0047.0358
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tuyến cận giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tuyến cận giáp [có dùng dao siêu âm]
|
6,168,600
|
6,168,600
|
|
|
3041
|
07.0040.0359
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm
|
4,743,900
|
4,743,900
|
|
|
3042
|
07.0045.0359
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm
|
4,743,900
|
4,743,900
|
|
|
3043
|
07.0050.0359
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm
|
4,743,900
|
4,743,900
|
|
|
3044
|
07.0041.0359
|
Cắt
bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng
dao siêu âm
|
Cắt
bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng
dao siêu âm
|
4,743,900
|
4,743,900
|
|
|
3045
|
07.0008.0360
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân
|
3,620,900
|
3,620,900
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3046
|
07.0013.0360
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc
|
3,620,900
|
3,620,900
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3047
|
07.0018.0360
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp
|
Cắt
1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp
|
3,620,900
|
3,620,900
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3048
|
07.0009.0360
|
Cắt
bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân
|
Cắt
bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân
|
3,620,900
|
3,620,900
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3049
|
07.0030.0360
|
Phẫu
thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp
|
Phẫu
thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp
|
3,620,900
|
3,620,900
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3050
|
07.0039.0361
|
Cắt
bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm
|
Cắt
bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm
|
4,465,600
|
4,465,600
|
|
|
3051
|
07.0007.0362
|
Cắt
bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân
|
Cắt
bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân
|
2,955,600
|
2,955,600
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3052
|
07.0035.0363
|
Cắt
bỏ tuyến thượng thận 2 bên
|
Cắt
bỏ tuyến thượng thận 2 bên
|
6,026,400
|
6,026,400
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3053
|
07.0021.0363
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp
|
6,026,400
|
6,026,400
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3054
|
07.0022.0363
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp
|
6,026,400
|
6,026,400
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3055
|
07.0029.0363
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ
|
6,026,400
|
6,026,400
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3056
|
07.0026.0363
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng
|
6,026,400
|
6,026,400
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3057
|
07.0037.0363
|
Cắt
u tuyến thượng thận 2 bên
|
Cắt
u tuyến thượng thận 2 bên
|
6,026,400
|
6,026,400
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
3058
|
27.0058.0364
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp [có dùng dao
siêu âm]
|
8,302,400
|
8,302,400
|
|
|
3059
|
07.0066.0364
|
Cắt
bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm
|
Cắt
bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm
|
8,302,400
|
8,302,400
|
|
|
3060
|
07.0053.0364
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao
siêu âm
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao
siêu âm
|
8,302,400
|
8,302,400
|
|
|
3061
|
07.0054.0364
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao
siêu âm
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao
siêu âm
|
8,302,400
|
8,302,400
|
|
|
3062
|
07.0061.0364
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm
|
8,302,400
|
8,302,400
|
|
|
3063
|
07.0058.0364
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm
|
Cắt
toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm
|
8,302,400
|
8,302,400
|
|
|
3064
|
03.3938.0365
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng
dao siêu âm]
|
8,193,400
|
8,193,400
|
|
|
3065
|
03.3939.0365
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có
dùng dao siêu âm]
|
8,193,400
|
8,193,400
|
|
|
3066
|
03.3940.0365
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao
siêu âm]
|
8,193,400
|
8,193,400
|
|
|
3067
|
03.3941.0365
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao
siêu âm]
|
8,193,400
|
8,193,400
|
|
|
3068
|
03.3942.0365
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp [có dùng dao
siêu âm]
|
8,193,400
|
8,193,400
|
|
|
3069
|
27.0059.0365
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư [có
dùng dao siêu âm]
|
8,193,400
|
8,193,400
|
|
|
3070
|
27.0060.0365
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổi bên trong ung thư
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổi bên trong ung thư [có
dùng dao siêu âm]
|
8,193,400
|
8,193,400
|
|
|
3071
|
27.0057.0365
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm]
|
8,193,400
|
8,193,400
|
|
|
3072
|
27.0054.0365
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao
siêu âm]
|
8,193,400
|
8,193,400
|
|
|
3073
|
27.0055.0365
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao
siêu âm]
|
8,193,400
|
8,193,400
|
|
|
3074
|
07.0228.0366
|
Cắt
lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½
bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt
lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½
bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
719,800
|
719,800
|
|
|
3075
|
07.0229.0366
|
Cắt
lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa
cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt
lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa
cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
719,800
|
719,800
|
|
|
3076
|
07.0227.0367
|
Cắt
lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼
bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt
lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼
bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
452,800
|
452,800
|
|
|
3077
|
07.0232.0367
|
Tháo
móng quặp trên người bệnh đái tháo đường
|
Tháo
móng quặp trên người bệnh đái tháo đường
|
452,800
|
452,800
|
|
|
3078
|
03.3635.0369
|
Cắt
bỏ dây chằng vàng
|
Cắt
bỏ dây chằng vàng
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3079
|
03.3634.0369
|
Giải
phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư-ng
|
Giải
phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư-ng
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3080
|
03.3059.0369
|
Khoan
sọ thăm dò
|
Khoan
sọ thăm dò
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3081
|
03.3636.0369
|
Mở
cung sau cột sống ngực
|
Mở
cung sau cột sống ngực
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3082
|
03.3633.0369
|
Mở
cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới
|
Mở
cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3083
|
03.3073.0369
|
Phẫu
thuật giải phóng chèn ép tủy
|
Phẫu
thuật giải phóng chèn ép tủy
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3084
|
04.0001.0369
|
Phẫu
thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ
|
Phẫu
thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3085
|
04.0010.0369
|
Phẫu
thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng- thắt lưng
|
Phẫu
thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3086
|
04.0009.0369
|
Phẫu
thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực
|
Phẫu
thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3087
|
10.1041.0369
|
Cắt
một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ
|
Cắt
một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3088
|
10.1077.0369
|
Giải
phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng
|
Giải
phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3089
|
10.1054.0369
|
Lấy
đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn
|
Lấy
đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3090
|
10.1101.0369
|
Mở
cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới
|
Mở
cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3091
|
10.1102.0369
|
Mở
rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ
|
Mở
rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3092
|
10.0036.0369
|
Phẫu
thuật áp xe dưới màng tủy
|
Phẫu
thuật áp xe dưới màng tủy
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3093
|
10.0045.0369
|
Phẫu
thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy
|
Phẫu
thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3094
|
10.1047.0369
|
Phẫu
thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước
|
Phẫu
thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3095
|
10.1109.0369
|
Phẫu
thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống
|
Phẫu
thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3096
|
10.1100.0369
|
Phẫu
thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng
|
Phẫu
thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3097
|
10.1048.0369
|
Phẫu
thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước
|
Phẫu
thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3098
|
10.0128.0369
|
Phẫu
thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial
tics), bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial
tics), bằng đường mở nắp sọ
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3099
|
10.0127.0369
|
Phẫu
thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt, bằng đường
mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt, bằng đường
mở nắp sọ
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3100
|
10.1107.0369
|
Phẫu
thuật giải phóng thần kinh ngoại biên
|
Phẫu
thuật giải phóng thần kinh ngoại biên
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3101
|
10.1060.0369
|
Phẫu
thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước
|
Phẫu
thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3102
|
10.1078.0369
|
Phẫu
thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung
|
Phẫu
thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3103
|
10.1053.0369
|
Phẫu
thuật mở cung sau cột sống ngực
|
Phẫu
thuật mở cung sau cột sống ngực
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3104
|
10.0054.0369
|
Phẫu
thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy
|
Phẫu
thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3105
|
10.0072.0369
|
Phẫu
thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ
|
Phẫu
thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3106
|
10.0063.0369
|
Phẫu
thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3107
|
10.1110.0369
|
Phẫu
thuật nang màng nhện tủy
|
Phẫu
thuật nang màng nhện tủy
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3108
|
10.1051.0369
|
Phẫu
thuật nang Tarlov
|
Phẫu
thuật nang Tarlov
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3109
|
10.0073.0369
|
Phẫu
thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường
|
Phẫu
thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3110
|
10.0074.0369
|
Phẫu
thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi
|
Phẫu
thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3111
|
26.0014.0369
|
Phẫu
thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp Janneta
|
Phẫu
thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp Janneta
|
4,969,100
|
4,969,100
|
|
|
3112
|
03.3068.0370
|
Lấy
máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não
|
Lấy
máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3113
|
03.3071.0370
|
Mổ
lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp
|
Mổ
lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3114
|
03.3072.0370
|
Phẫu
thuật mở nắp sọ giải áp, lấy máu tụ và chùng màng cứng
|
Phẫu
thuật mở nắp sọ giải áp, lấy máu tụ và chùng màng cứng
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3115
|
10.0011.0370
|
Phẫu
thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất
|
Phẫu
thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3116
|
10.0024.0370
|
Phẫu
thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác
|
Phẫu
thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3117
|
10.0008.0370
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3118
|
10.0010.0370
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3119
|
10.0009.0370
|
Phẫu
thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên
|
Phẫu
thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3120
|
10.0006.0370
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3121
|
10.0007.0370
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu
não
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu
não
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3122
|
10.0005.0370
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3123
|
10.0023.0370
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3124
|
10.0012.0370
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ trong não thất
|
Phẫu
thuật lấy máu tụ trong não thất
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3125
|
10.1097.0370
|
Phẫu
thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống
|
Phẫu
thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3126
|
10.1096.0370
|
Phẫu
thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống
|
Phẫu
thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3127
|
10.0015.0370
|
Phẫu
thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não,
phù não)
|
Phẫu
thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não,
phù não)
|
5,669,600
|
5,669,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.
|
|
3128
|
03.2540.0371
|
Cắt
u nội nhãn
|
Cắt
u nội nhãn
|
6,111,300
|
6,111,300
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vá khuyết sọ
|
|
3129
|
10.0147.0371
|
Phẫu
thuật u đỉnh hốc mắt
|
Phẫu
thuật u đỉnh hốc mắt
|
6,111,300
|
6,111,300
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vá khuyết sọ
|
|
3130
|
12.0100.0371
|
Cắt
u hốc mắt bằng đường xuyên sọ
|
Cắt
u hốc mắt bằng đường xuyên sọ
|
6,111,300
|
6,111,300
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vá khuyết sọ
|
|
3131
|
12.0096.0371
|
Cắt
u nội nhãn
|
Cắt
u nội nhãn
|
6,111,300
|
6,111,300
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vá khuyết sọ
|
|
3132
|
12.0111.0371
|
Cắt
ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm, xoang sàng …
|
Cắt
ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm, xoang sàng …
|
6,111,300
|
6,111,300
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vá khuyết sọ
|
|
3133
|
14.0226.0371
|
Cắt
u hốc mắt bằng đường xuyên sọ
|
Cắt
u hốc mắt bằng đường xuyên sọ
|
6,111,300
|
6,111,300
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vá khuyết sọ
|
|
3134
|
03.3064.0372
|
Phẫu
thuật áp xe não
|
Phẫu
thuật áp xe não
|
7,667,700
|
7,667,700
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ
|
|
3135
|
10.0031.0372
|
Phẫu
thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ
|
Phẫu
thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ
|
7,667,700
|
7,667,700
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ
|
|
3136
|
10.0030.0372
|
Phẫu
thuật áp xe não bằng đường qua xương đá
|
Phẫu
thuật áp xe não bằng đường qua xương đá
|
7,667,700
|
7,667,700
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ
|
|
3137
|
10.0025.0372
|
Phẫu
thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não
|
Phẫu
thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não
|
7,667,700
|
7,667,700
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ
|
|
3138
|
10.0026.0372
|
Phẫu
thuật chọc hút áp xe não, tiểu não
|
Phẫu
thuật chọc hút áp xe não, tiểu não
|
7,667,700
|
7,667,700
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ
|
|
3139
|
10.0027.0372
|
Phẫu
thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ
|
7,667,700
|
7,667,700
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ
|
|
3140
|
10.0028.0372
|
Phẫu
thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọ
|
7,667,700
|
7,667,700
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ
|
|
3141
|
10.0033.0372
|
Phẫu
thuật tụ mủ dưới màng cứng
|
Phẫu
thuật tụ mủ dưới màng cứng
|
7,667,700
|
7,667,700
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ
|
|
3142
|
10.0034.0372
|
Phẫu
thuật tụ mủ ngoài màng cứng
|
Phẫu
thuật tụ mủ ngoài màng cứng
|
7,667,700
|
7,667,700
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ
|
|
3143
|
27.0024.0372
|
Phẫu
thuật bóc bao áp xe não
|
Phẫu
thuật bóc bao áp xe não
|
7,667,700
|
7,667,700
|
Chưa
bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ
|
|
3144
|
03.3062.0373
|
Dẫn
lưu não thất
|
Dẫn
lưu não thất
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3145
|
03.4230.0373
|
Phẫu
thuật dẫn lưu dưới màng cứng - màng bụng
|
Phẫu
thuật dẫn lưu dưới màng cứng - màng bụng
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3146
|
03.3063.0373
|
Phẫu
thuật dẫn lưu não thất - màng bụng
|
Phẫu
thuật dẫn lưu não thất - màng bụng
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3147
|
10.0060.0373
|
Phẫu
thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng
|
Phẫu
thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng- ổ bụng
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3148
|
10.0035.0373
|
Phẫu
thuật áp xe ngoài màng tủy
|
Phẫu
thuật áp xe ngoài màng tủy
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3149
|
10.0061.0373
|
Phẫu
thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng
|
Phẫu
thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3150
|
10.0062.0373
|
Phẫu
thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ
|
Phẫu
thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3151
|
10.0058.0373
|
Phẫu
thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất
|
Phẫu
thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3152
|
10.0016.0373
|
Phẫu
thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)
|
Phẫu
thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3153
|
10.0059.0373
|
Phẫu
thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất
|
Phẫu
thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3154
|
10.0018.0373
|
Phẫu
thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ
|
Phẫu
thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3155
|
10.0019.0373
|
Phẫu
thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ
|
Phẫu
thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3156
|
10.0020.0373
|
Phẫu
thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tủy
|
Phẫu
thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tủy
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3157
|
10.0064.0373
|
Phẫu
thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy
(ổ bụng, não thất)
|
Phẫu
thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy
(ổ bụng, não thất)
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3158
|
15.0014.0373
|
Phẫu
thuật dẫn lưu não thất
|
Phẫu
thuật dẫn lưu não thất
|
4,474,500
|
4,474,500
|
Chưa
bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
3159
|
03.0989.0374
|
Nội
soi mở thông não thất bể đáy
|
Nội
soi mở thông não thất bể đáy
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3160
|
03.0990.0374
|
Nội
soi mở thông vào não thất
|
Nội
soi mở thông vào não thất
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3161
|
03.4237.0374
|
Phẫu
thuật nội soi phá sàn não thất III
|
Phẫu
thuật nội soi phá sàn não thất III
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3162
|
03.4238.0374
|
Phẫu
thuật nội soi phá sàn não thất III + đốt đám rối mạch mạc
|
Phẫu
thuật nội soi phá sàn não thất III + đốt đám rối mạch mạc
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3163
|
03.4226.0374
|
Phẫu
thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết u
|
Phẫu
thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết u
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3164
|
10.0046.0374
|
Phẫu
thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào
phía sau
|
Phẫu
thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào
phía sau
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3165
|
10.0049.0374
|
Phẫu
thuật u dưới màng tủy, ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía
trước hoặc trước ngoài
|
Phẫu
thuật u dưới màng tủy, ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía
trước hoặc trước ngoài
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3166
|
10.0048.0374
|
Phãu
thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tủy, bằng đường vào phía sau hoặc sau
-ngoài
|
Phãu
thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tủy, bằng đường vào phía sau hoặc sau -
ngoài
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3167
|
10.0050.0374
|
Phẫu
thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau
|
Phẫu
thuật u ngoài màng cứng tủy sống- rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3168
|
10.0051.0374
|
Phẫu
thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía
sau
|
Phẫu
thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía
sau
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đốt sống nhân tạo.
|
|
3169
|
10.0053.0374
|
Phẫu
thuật u trong và ngoài ống sống, kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào trước hoặc
trước- ngoài
|
Phẫu
thuật u trong và ngoài ống sống, kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào trước hoặc
trước-ngoài
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đốt sống nhân tạo.
|
|
3170
|
10.0052.0374
|
Phẫu
thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau
hoặc sau-ngoài
|
Phẫu
thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau
hoặc sau-ngoài
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3171
|
10.1094.0374
|
Phẫu
thuật vết thương tủy sống
|
Phẫu
thuật vết thương tủy sống
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3172
|
15.0022.0374
|
Phẫu
thuật nội soi tiệt căn xương chũm
|
Phẫu
thuật nội soi tiệt căn xương chũm
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3173
|
15.0024.0374
|
Phẫu
thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên
|
Phẫu
thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3174
|
20.0002.0374
|
Nội
soi mở thông não thất
|
Nội
soi mở thông não thất
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3175
|
27.0029.0374
|
Phẫu
thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II
|
Phẫu
thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3176
|
27.0028.0374
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3177
|
27.0026.0374
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3178
|
27.0025.0374
|
Phẫu
thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não
|
Phẫu
thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3179
|
27.0023.0374
|
Phẫu
thuật nội soi lấy máu tụ
|
Phẫu
thuật nội soi lấy máu tụ
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3180
|
27.0064.0374
|
Phẫu
thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống
|
Phẫu
thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3181
|
27.0035.0374
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u não thất
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u não thất
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3182
|
27.0062.0374
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3183
|
27.0031.0374
|
Phẫu
thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy
|
Phẫu
thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3184
|
27.0030.0374
|
Phẫu
thuật nội soi phá thông sàn não thất III
|
Phẫu
thuật nội soi phá thông sàn não thất III
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3185
|
27.0037.0374
|
Phẫu
thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất
|
Phẫu
thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3186
|
27.0036.0374
|
Phẫu
thuật nội soi sinh thiết u não thất
|
Phẫu
thuật nội soi sinh thiết u não thất
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3187
|
27.0032.0374
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình cống não
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình cống não
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3188
|
27.0071.0374
|
Phẫu
thuật nội soi tủy sống
|
Phẫu
thuật nội soi tủy sống
|
5,201,900
|
5,201,900
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3189
|
03.3935.0375
|
Phẫu
thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm
|
Phẫu
thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm
|
6,043,600
|
6,043,600
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3190
|
10.0116.0375
|
Phẫu
thuật u nguyên sống (chordoma) xương bướm bằng đường qua xoang bướm
|
Phẫu
thuật u nguyên sống (chordoma) xương bướm bằng đường qua xoang bướm
|
6,043,600
|
6,043,600
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3191
|
10.0115.0375
|
Phẫu
thuật u sọ hầu bằng đường qua xoang bướm
|
Phẫu
thuật u sọ hầu bằng đường qua xoang bướm
|
6,043,600
|
6,043,600
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3192
|
10.0113.0375
|
Phẫu
thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm
|
Phẫu
thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm
|
6,043,600
|
6,043,600
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3193
|
15.0095.0375
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi
|
6,043,600
|
6,043,600
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3194
|
27.0040.0375
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang bướm
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u sọ hầu qua xoang bướm
|
6,043,600
|
6,043,600
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3195
|
27.0034.0375
|
Phẫu
thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm
|
Phẫu
thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm
|
6,043,600
|
6,043,600
|
Chưa
bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3196
|
10.0076.0376
|
Phẫu
thuật dị dạng cổ chẩm
|
Phẫu
thuật dị dạng cổ chẩm
|
6,419,200
|
6,419,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3197
|
10.0022.0376
|
Phẫu
thuật vá đường rò dịch não tủy nền sọ sau CTSN
|
Phẫu
thuật vá đường rò dịch não tủy nền sọ sau CTSN
|
6,419,200
|
6,419,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3198
|
10.0021.0376
|
Phẫu
thuật vá đường rò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN
|
Phẫu
thuật vá đường rò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN
|
6,419,200
|
6,419,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3199
|
10.1099.0376
|
Phẫu
thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng
|
Phẫu
thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng
|
6,419,200
|
6,419,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3200
|
03.3080.0377
|
Phẫu
thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ
|
Phẫu
thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3201
|
03.3081.0377
|
Phẫu
thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt đã vỡ, nhiễm trùng
|
Phẫu
thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt đã vỡ, nhiễm trùng
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3202
|
03.3065.0377
|
Phẫu
thuật thoát vị não và màng não
|
Phẫu
thuật thoát vị não và màng não
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3203
|
10.0044.0377
|
Giải
phóng dị tật tủy sống chẻ đôi, bằng đường vào phía sau
|
Giải
phóng dị tật tủy sống chẻ đôi, bằng đường vào phía sau
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3204
|
10.0042.0377
|
Phẫu
thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tủy, bằng
đường vào phía sau
|
Phẫu
thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tủy, bằng
đường vào phía sau
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3205
|
10.0043.0377
|
Phẫu
thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy-màng tủy,
bằng đường vào phía sau
|
Phẫu
thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy- màng tủy,
bằng đường vào phía sau
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3206
|
10.0047.0377
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3207
|
10.0065.0377
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua
đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua
đường mở nắp sọ
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3208
|
10.0067.0377
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng
đường qua xoang sàng
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng
đường qua xoang sàng
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3209
|
10.0068.0377
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy qua xoang trán
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy qua xoang trán
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3210
|
10.0071.0377
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3211
|
10.0070.0377
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương
đá
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương
đá
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3212
|
10.0069.0377
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3213
|
10.0078.0377
|
Phẫu
thuật thoát vị não màng não nền sọ
|
Phẫu
thuật thoát vị não màng não nền sọ
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3214
|
10.0077.0377
|
Phẫu
thuật thoát vị não màng não vòm sọ
|
Phẫu
thuật thoát vị não màng não vòm sọ
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3215
|
10.0079.0377
|
Phẫu
thuật thoát vị tủy-màng tủy
|
Phẫu
thuật thoát vị tủy-màng tủy
|
6,120,200
|
6,120,200
|
Chưa
bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng
vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3216
|
03.4225.0378
|
Phẫu
thuật vi phẫu u tủy
|
Phẫu
thuật vi phẫu u tủy
|
8,229,200
|
8,229,200
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, nẹp, kinh vi phẫu.
|
|
3217
|
10.0055.0378
|
Cắt
u máu tủy sống, dị dạng động tĩnh mạch trong tủy
|
Cắt
u máu tủy sống, dị dạng động tĩnh mạch trong tủy
|
8,229,200
|
8,229,200
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, nẹp, kinh vi phẫu.
|
|
3218
|
10.0041.0378
|
Phẫu
thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát
vị tủy-màng tủy, bằng đường vào phía sau
|
Phẫu
thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát
vị tủy-màng tủy, bằng đường vào phía sau
|
8,229,200
|
8,229,200
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, nẹp, kinh vi phẫu.
|
|
3219
|
03.2460.0379
|
Cắt
u não có sử dụng vi phẫu
|
Cắt
u não có sử dụng vi phẫu
|
8,270,700
|
8,270,700
|
Chưa
bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim, ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3220
|
03.4223.0379
|
Phẫu
thuật vi phẫu u não bán cầu
|
Phẫu
thuật vi phẫu u não bán cầu
|
8,270,700
|
8,270,700
|
Chưa
bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim, ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3221
|
10.0126.0379
|
Phẫu
thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh Parkinson
|
Phẫu
thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh Parkinson
|
8,270,700
|
8,270,700
|
Chưa
bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim, ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3222
|
10.0105.0379
|
Phẫu
thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ
|
8,270,700
|
8,270,700
|
Chưa
bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim, ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3223
|
10.0103.0379
|
Phẫu
thuật u nội sọ, vòm đại não, xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u nội sọ, vòm đại não, xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ
|
8,270,700
|
8,270,700
|
Chưa
bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim, ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3224
|
26.0003.0379
|
Phẫu
thuật vi phẫu u não đường giữa
|
Phẫu
thuật vi phẫu u não đường giữa
|
8,270,700
|
8,270,700
|
Chưa
bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim, ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học,
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3225
|
03.4224.0380
|
Phẫu
thuật vi phẫu u tiểu não
|
Phẫu
thuật vi phẫu u tiểu não
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3226
|
10.0093.0380
|
Phẫu
thuật u 1/3 trong cánh nhỏ xương bướm bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u 1/3 trong cánh nhỏ xương bướm bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3227
|
10.0094.0380
|
Phẫu
thuật u đỉnh xương đá bằng đường qua xương đá
|
Phẫu
thuật u đỉnh xương đá bằng đường qua xương đá
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3228
|
10.0101.0380
|
Phẫu
thuật u lỗ chẩn bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u lỗ chẩn bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3229
|
10.0096.0380
|
Phẫu
thuật u rãnh trượt, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u rãnh trượt, bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3230
|
10.0090.0380
|
Phẫu
thuật u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ trán và đường qua xoang sàng
|
Phẫu
thuật u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ trán và đường qua xoang sàng
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3231
|
10.0089.0380
|
Phẫu
thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên
|
Phẫu
thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3232
|
10.0088.0380
|
Phẫu
thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên
|
Phẫu
thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3233
|
10.0091.0380
|
Phẫu
thuật u vùng giao thoa thị giác và/hoặc vùng dưới đồi bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u vùng giao thoa thị giác và/hoặc vùng dưới đồi bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3234
|
10.0095.0380
|
Phẫu
thuật u vùng rãnh trượt (petroclivan) bằng đường qua xương đá
|
Phẫu
thuật u vùng rãnh trượt (petroclivan) bằng đường qua xương đá
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3235
|
10.0097.0380
|
Phẫu
thuật u vùng rãnh trượt bằng đường qua miệng hoặc qua xương bướm
|
Phẫu
thuật u vùng rãnh trượt bằng đường qua miệng hoặc qua xương bướm
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3236
|
10.0092.0380
|
Phẫu
thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ
|
Phẫu
thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3237
|
26.0001.0380
|
Phẫu
thuật vi phẫu u não nền sọ
|
Phẫu
thuật vi phẫu u não nền sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêu
âm, keo sinh học.
|
|
3238
|
10.0117.0381
|
Phẫu
thuật lấy bỏ vùng gây động kinh, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật lấy bỏ vùng gây động kinh, bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3239
|
10.0119.0381
|
Phẫu
thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3240
|
10.0104.0381
|
Phẫu
thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3241
|
10.0106.0381
|
Phẫu
thuật u liềm não, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u liềm não, bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3242
|
10.0083.0381
|
Phẫu
thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não
|
Phẫu
thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3243
|
10.0085.0381
|
Phẫu
thuật u máu thể hang thân não
|
Phẫu
thuật u máu thể hang thân não
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3244
|
10.0084.0381
|
Phẫu
thuật u máu thể hang tiểu não
|
Phẫu
thuật u máu thể hang tiểu não
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3245
|
10.0110.0381
|
Phẫu
thuật u não thất ba bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u não thất ba bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3246
|
10.0109.0381
|
Phẫu
thuật u não thất bên bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u não thất bên bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3247
|
10.0111.0381
|
Phẫu
thuật u não thất tư bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u não thất tư bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3248
|
10.0102.0381
|
Phẫu
thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3249
|
10.0121.0381
|
Phẫu
thuật u thân não, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u thân não, bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3250
|
10.0118.0381
|
Phẫu
thuật u thể trai, vách trong suốt bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u thể trai, vách trong suốt bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3251
|
10.0120.0381
|
Phẫu
thuật u trong nhu mô tiểu não, bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u trong nhu mô tiểu não, bằng đường mở nắp sọ
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3252
|
26.0002.0381
|
Phẫu
thuật vi phẫu u não thất
|
Phẫu
thuật vi phẫu u não thất
|
7,594,200
|
7,594,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất,
miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu
tạo hình hộp sọ.
|
|
3253
|
10.0108.0382
|
Phẫu
thuật u bờ tự do lều tiểu não, bằng đường vào trên lều tiểu não (bao gồm cả u
tuyến tùng)
|
Phẫu
thuật u bờ tự do lều tiểu não, bằng đường vào trên lều tiểu não (bao gồm cả u
tuyến tùng)
|
8,129,200
|
8,129,200
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, dao
siêu âm.
|
|
3254
|
10.0107.0382
|
Phẫu
thuật u lều tiểu não, bằng đường vào dưới lều tiểu não
|
Phẫu
thuật u lều tiểu não, bằng đường vào dưới lều tiểu não
|
8,129,200
|
8,129,200
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, dao
siêu âm.
|
|
3255
|
10.0114.0382
|
Phẫu
thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ
|
8,129,200
|
8,129,200
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, dao
siêu âm.
|
|
3256
|
10.0112.0382
|
Phẫu
thuật u tuyến yên bằng đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật u tuyến yên bằng đường mở nắp sọ
|
8,129,200
|
8,129,200
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, dao
siêu âm.
|
|
3257
|
03.3067.0383
|
Phẫu
thuật viêm xương sọ
|
Phẫu
thuật viêm xương sọ
|
6,095,200
|
6,095,200
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít.
|
|
3258
|
10.0029.0383
|
Phẫu
thuật viêm xương sọ
|
Phẫu
thuật viêm xương sọ
|
6,095,200
|
6,095,200
|
Chưa
bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít.
|
|
3259
|
03.3060.0384
|
Ghép
khuyết xương sọ
|
Ghép
khuyết xương sọ
|
5,074,300
|
5,074,300
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng
não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
|
|
3260
|
03.2903.0384
|
Phẫu
thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương
|
Phẫu
thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương
|
5,074,300
|
5,074,300
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng
não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
|
|
3261
|
10.0017.0384
|
Phẫu
thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não
|
Phẫu
thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não
|
5,074,300
|
5,074,300
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng
não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
|
|
3262
|
28.0029.0384
|
Phẫu
thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo
|
Phẫu
thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo
|
5,074,300
|
5,074,300
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng
não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
|
|
3263
|
28.0026.0384
|
Phẫu
thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân
|
Phẫu
thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân
|
5,074,300
|
5,074,300
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng
não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
|
|
3264
|
28.0028.0384
|
Phẫu
thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại
|
Phẫu
thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại
|
5,074,300
|
5,074,300
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng
não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
|
|
3265
|
28.0027.0384
|
Phẫu
thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân
|
Phẫu
thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân
|
5,074,300
|
5,074,300
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng
não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
|
|
3266
|
28.0031.0384
|
Phẫu
thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương
|
Phẫu
thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương
|
5,074,300
|
5,074,300
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá
nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng
não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
|
|
3267
|
10.0124.0385
|
Phẫu
thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ
|
Phẫu
thuật u da đầu thâm nhiễm xương- màng cứng sọ
|
5,602,400
|
5,602,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3268
|
10.0145.0385
|
Phẫu
thuật u thần kinh hốc mắt
|
Phẫu
thuật u thần kinh hốc mắt
|
5,602,400
|
5,602,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3269
|
10.0144.0385
|
Phẫu
thuật u xơ cơ ổ mắt
|
Phẫu
thuật u xơ cơ ổ mắt
|
5,602,400
|
5,602,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3270
|
10.0146.0385
|
Phẫu
thuật u xương hốc mắt
|
Phẫu
thuật u xương hốc mắt
|
5,602,400
|
5,602,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3271
|
10.0122.0385
|
Phẫu
thuật u xương sọ vòm sọ
|
Phẫu
thuật u xương sọ vòm sọ
|
5,602,400
|
5,602,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3272
|
03.3070.0386
|
Phẫu
thuật vết thương sọ não hở
|
Phẫu
thuật vết thương sọ não hở
|
5,966,400
|
5,966,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3273
|
10.0003.0386
|
Phẫu
thuật vết thương sọ não (có rách màng não)
|
Phẫu
thuật vết thương sọ não (có rách màng não)
|
5,966,400
|
5,966,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3274
|
10.0002.0386
|
Phẫu
thuật vỡ lún xương sọ hở
|
Phẫu
thuật vỡ lún xương sọ hở
|
5,966,400
|
5,966,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3275
|
10.0004.0386
|
Phẫu
thuật xử lý lún sọ không có vết thương
|
Phẫu
thuật xử lý lún sọ không có vết thương
|
5,966,400
|
5,966,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3276
|
10.0013.0386
|
Phẫu
thuật xử lý vết thương xoang hơi trán
|
Phẫu
thuật xử lý vết thương xoang hơi trán
|
5,966,400
|
5,966,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3277
|
10.0014.0386
|
Phẫu
thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ
|
Phẫu
thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ
|
5,966,400
|
5,966,400
|
Chưa
bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ,
miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
3278
|
03.3052.0387
|
Phẫu
thuật phình động mạch não, dị dạng mạch não
|
Phẫu
thuật phình động mạch não, dị dạng mạch não
|
7,447,200
|
7,447,200
|
Chưa
bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
|
|
3279
|
03.4236.0387
|
Phẫu
thuật vi phẫu túi phình động mạch não
|
Phẫu
thuật vi phẫu túi phình động mạch não
|
7,447,200
|
7,447,200
|
Chưa
bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
|
|
3280
|
10.0087.0387
|
Phẫu
thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale)
|
Phẫu
thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale)
|
7,447,200
|
7,447,200
|
Chưa
bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
|
|
3281
|
10.0082.0387
|
Phẫu
thuật dị dạng động-tĩnh mạch não
|
Phẫu
thuật dị dạng động-tĩnh mạch não
|
7,447,200
|
7,447,200
|
Chưa
bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
|
|
3282
|
10.0081.0387
|
Phẫu
thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis
|
Phẫu
thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis
|
7,447,200
|
7,447,200
|
Chưa
bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
|
|
3283
|
10.0080.0387
|
Phẫu
thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis
|
Phẫu
thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis
|
7,447,200
|
7,447,200
|
Chưa
bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
|
|
3284
|
26.0004.0387
|
Phẫu
thuật vi phẫu dị dạng mạch não
|
Phẫu
thuật vi phẫu dị dạng mạch não
|
7,447,200
|
7,447,200
|
Chưa
bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp.
|
|
3285
|
10.0086.0388
|
Phẫu
thuật nối động mạch trong-ngoài sọ
|
Phẫu
thuật nối động mạch trong-ngoài sọ
|
8,105,200
|
8,105,200
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít.
|
|
3286
|
26.0006.0388
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ
|
8,105,200
|
8,105,200
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít.
|
|
3287
|
26.0016.0388
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối lại da đầu
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối lại da đầu
|
8,105,200
|
8,105,200
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít.
|
|
3288
|
03.2489.0390
|
Quang
động học (PTD) trong điều trị u não ác tính
|
Quang
động học (PTD) trong điều trị u não ác tính
|
7,047,200
|
7,047,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường
|
|
3289
|
12.0043.0390
|
Quang
động học (PTD) trong điều trị u não ác tính
|
Quang
động học (PTD) trong điều trị u não ác tính
|
7,047,200
|
7,047,200
|
Chưa
bao gồm dụng cụ dẫn đường
|
|
3290
|
01.0033.0391
|
Đặt
máy khử rung tự động
|
Đặt
máy khử rung tự động
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3291
|
02.0073.0391
|
Cấy
máy phá rung tự động (ICD)
|
Cấy
máy phá rung tự động (ICD)
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3292
|
02.0455.0391
|
Cấy
máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng
|
Cấy
máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3293
|
02.0456.0391
|
Cấy
máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng
|
Cấy
máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3294
|
02.0071.0391
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3295
|
02.0072.0391
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT)
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT)
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3296
|
02.0452.0391
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3297
|
02.0453.0391
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3298
|
02.0454.0391
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3299
|
02.0077.0391
|
Đặt
máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim
|
Đặt
máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3300
|
02.0098.0391
|
Kích
thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp
|
Kích
thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3301
|
02.0460.0391
|
Tạo
nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang
|
Tạo
nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3302
|
02.0459.0391
|
Tạo
nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim tại giường
|
Tạo
nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim tại giường
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3303
|
02.0464.0391
|
Thay
máy tạo nhịp tim, cập nhật máy tạo nhịp tim
|
Thay
máy tạo nhịp tim, cập nhật máy tạo nhịp tim
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3304
|
03.2267.0391
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn
|
Cấy
máy tạo nhịp vĩnh viễn
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3305
|
03.2290.0391
|
Đặt
máy tạo nhịp tạm thời trong tim
|
Đặt
máy tạo nhịp tạm thời trong tim
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3306
|
03.2266.0391
|
Đặt
máy tạo nhịp trong cơ thể, điện cực trong tim hoặc điện cực màng trên tim
|
Đặt
máy tạo nhịp trong cơ thể, điện cực trong tim hoặc điện cực màng trên tim
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3307
|
03.0007.0391
|
Đặt,
theo dõi, xử trí máy tạo nhịp tim vĩnh viễn bằng điện cực trong tim (một ổ)
|
Đặt,
theo dõi, xử trí máy tạo nhịp tim vĩnh viễn bằng điện cực trong tim (một ổ)
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3308
|
03.2312.0391
|
Kích
thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp
|
Kích
thích tim vượt tần số điều trị loạn nhịp
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3309
|
03.0001.0391
|
Kích
thích vĩnh viễn bằng máy tạo nhịp trong cơ thể (hai ổ)
|
Kích
thích vĩnh viễn bằng máy tạo nhịp trong cơ thể (hai ổ)
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3310
|
03.3119.0391
|
Phẫu
thuật đặt máy tạo nhịp tim
|
Phẫu
thuật đặt máy tạo nhịp tim
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3311
|
10.0142.0391
|
Phẫu
thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống
|
Phẫu
thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm bộ phát kích thích tủy sống và các phụ kiện kèm theo
|
|
3312
|
10.0141.0391
|
Phẫu
thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh
|
Phẫu
thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm bộ phát kích thích điện cực thần kinh và các phụ kiện kèm theo
|
|
3313
|
10.0143.0391
|
Phẫu
thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh
|
Phẫu
thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm bộ phát kích thích điện cực thần kinh và các phụ kiện kèm theo
|
|
3314
|
10.0140.0391
|
Phẫu
thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh, đặt dưới da
|
Phẫu
thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh, đặt dưới da
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm bộ phát kích thích điện cực thần kinh và các phụ kiện kèm theo
|
|
3315
|
18.0669.0391
|
Đặt
máy tạo nhịp
|
Đặt
máy tạo nhịp
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3316
|
18.0670.0391
|
Đặt
máy tạo nhịp phá rung
|
Đặt
máy tạo nhịp phá rung
|
1,879,900
|
1,879,900
|
Chưa
bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
3317
|
03.3144.0392
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ vành 3 cầu trở lên
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ vành 3 cầu trở lên
|
19,650,800
|
19,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van, van tim nhân tạo, miếng
vá siêu mỏng, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo
vệ tạng, dụng cụ cố định mạch vành, Shunt trong lòng động mạch.
|
|
3318
|
03.3157.0392
|
Phẫu
thuật bắc cầu mạch vành không dùng máy tim phổi
|
Phẫu
thuật bắc cầu mạch vành không dùng máy tim phổi
|
19,650,800
|
19,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van, van tim nhân tạo, miếng
vá siêu mỏng, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo
vệ tạng, dụng cụ cố định mạch vành, Shunt trong lòng động mạch.
|
|
3319
|
10.0213.0392
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo
|
19,650,800
|
19,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van, van tim nhân tạo, miếng
vá siêu mỏng, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo
vệ tạng, dụng cụ cố định mạch vành, Shunt trong lòng động mạch.
|
|
3320
|
10.0215.0392
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành kết hợp can thiệp khác trên tim (thay
van, cắt khối phồng thất trái …)
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành kết hợp can thiệp khác trên tim (thay
van, cắt khối phồng thất trái …)
|
19,650,800
|
19,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van, van tim nhân tạo, miếng
vá siêu mỏng, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo
vệ tạng, dụng cụ cố định mạch vành, Shunt trong lòng động mạch.
|
|
3321
|
03.3179.0393
|
Cắt
đoạn nối động mạch phổi
|
Cắt
đoạn nối động mạch phổi
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3322
|
03.3174.0393
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3323
|
03.3175.0393
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3324
|
03.3149.0393
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ với các động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ với các động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3325
|
03.3173.0393
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3326
|
03.3176.0393
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch nách- đùi
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch nách- đùi
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3327
|
03.3199.0393
|
Phẫu
thuật hẹp hay phồng động mạch cảnh gốc, cảnh trong
|
Phẫu
thuật hẹp hay phồng động mạch cảnh gốc, cảnh trong
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3328
|
03.3171.0393
|
Phẫu
thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu, tạo hình hoặc thay
chạc ba
|
Phẫu
thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu, tạo hình hoặc thay
chạc ba
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3329
|
03.3183.0393
|
Phẫu
thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa
|
Phẫu
thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3330
|
03.3177.0393
|
Phẫu
thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh
|
Phẫu
thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3331
|
03.3187.0393
|
Phẫu
thuật nối cửa - chủ
|
Phẫu
thuật nối cửa - chủ
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3332
|
03.3188.0393
|
Phẫu
thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận bên-bên
|
Phẫu
thuật nối tĩnh mạch lách - tĩnh mạch thận bên-bên
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3333
|
03.3153.0393
|
Phẫu
thuật phồng động mạch phổi, dò động tĩnh mạch phổi
|
Phẫu
thuật phồng động mạch phổi, dò động tĩnh mạch phổi
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3334
|
03.3172.0393
|
Phẫu
thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc
|
Phẫu
thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3335
|
03.3178.0393
|
Phẫu
thuật tái lập liên thông động mạch thận bằng ghép mạch máu, lột nội mạc động mạch
hay cắm lại động mạch thận
|
Phẫu
thuật tái lập liên thông động mạch thận bằng ghép mạch máu, lột nội mạc động mạch
hay cắm lại động mạch thận
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3336
|
03.3200.0393
|
Phẫu
thuật thông động mạch cảnh, tĩnh mạch cảnh
|
Phẫu
thuật thông động mạch cảnh, tĩnh mạch cảnh
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3337
|
10.0257.0393
|
Phẫu
thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh - dưới đòn, cảnh - cảnh)
|
Phẫu
thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (cảnh - dưới đòn, cảnh - cảnh)
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3338
|
10.0248.0393
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ lên - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ lên - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3339
|
10.0166.0393
|
Phẫu
thuật cấp cứu lồng ngực có dùng máy tim phổi nhân tạo
|
Phẫu
thuật cấp cứu lồng ngực có dùng máy tim phổi nhân tạo
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3340
|
10.0254.0393
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3341
|
10.0255.0393
|
Phẫu
thuật điều trị phồng động mạch cảnh
|
Phẫu
thuật điều trị phồng động mạch cảnh
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3342
|
10.0201.0393
|
Phẫu
thuật điều trị teo, dị dạng quai động mạch chủ
|
Phẫu
thuật điều trị teo, dị dạng quai động mạch chủ
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3343
|
10.0256.0393
|
Phẫu
thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh
|
Phẫu
thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3344
|
10.0174.0393
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch
thận
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch
thận
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3345
|
10.0168.0393
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3346
|
10.0165.0393
|
Phẫu
thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ
|
Phẫu
thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3347
|
10.0198.0393
|
Phẫu
thuật đóng rò động mạch vành vào các buồng tim
|
Phẫu
thuật đóng rò động mạch vành vào các buồng tim
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3348
|
10.0182.0393
|
Phẫu
thuật nối tắt tĩnh mạch chủ - động mạch phổi điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp
|
Phẫu
thuật nối tắt tĩnh mạch chủ - động mạch phổi điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3349
|
10.0194.0393
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ bán phần
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ bán phần
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3350
|
10.0599.0393
|
Tạo
hình tĩnh mạch gan - chủ dưới
|
Tạo
hình tĩnh mạch gan - chủ dưới
|
16,155,000
|
16,155,000
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch
bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3351
|
03.3090.0394
|
Cắt
màng ngoài tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt
|
Cắt
màng ngoài tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt
|
15,407,600
|
15,407,600
|
|
|
3352
|
03.3134.0394
|
Cắt
màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ
|
Cắt
màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ
|
15,407,600
|
15,407,600
|
|
|
3353
|
03.3133.0394
|
Phẫu
thuật cắt màng tim rộng
|
Phẫu
thuật cắt màng tim rộng
|
15,407,600
|
15,407,600
|
|
|
3354
|
10.0236.0394
|
Phẫu
thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt
|
Phẫu
thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt
|
15,407,600
|
15,407,600
|
|
|
3355
|
10.0237.0394
|
Phẫu
thuật điều trị viêm mủ màng tim
|
Phẫu
thuật điều trị viêm mủ màng tim
|
15,407,600
|
15,407,600
|
|
|
3356
|
03.3124.0395
|
Phẫu
thuật bệnh lý ống động mạch ở trẻ em bằng mổ mở
|
Phẫu
thuật bệnh lý ống động mạch ở trẻ em bằng mổ mở
|
13,499,900
|
13,499,900
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3357
|
03.3165.0395
|
Phẫu
thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi
bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn
|
Phẫu
thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi
bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn
|
13,499,900
|
13,499,900
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3358
|
03.3202.0395
|
Thắt
ống động mạch
|
Thắt
ống động mạch
|
13,499,900
|
13,499,900
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3359
|
10.0214.0395
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo
|
13,499,900
|
13,499,900
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3360
|
10.0179.0395
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn
|
13,499,900
|
13,499,900
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3361
|
10.0178.0395
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nhỏ
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nhỏ
|
13,499,900
|
13,499,900
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3362
|
03.3142.0396
|
Phẫu
thuật nong van động mạch chủ
|
Phẫu
thuật nong van động mạch chủ
|
8,907,600
|
8,907,600
|
|
|
3363
|
10.0207.0396
|
Phẫu
thuật mở hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn tạm thời
|
Phẫu
thuật mở hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn tạm thời
|
8,907,600
|
8,907,600
|
|
|
3364
|
03.3163.0397
|
Phẫu
thuật cắt hẹp eo động mạch chủ, ghép động mạch chủ bằng Prosthesis, bóc nội mạc
động mạch cảnh
|
Phẫu
thuật cắt hẹp eo động mạch chủ, ghép động mạch chủ bằng Prosthesis, bóc nội mạc
động mạch cảnh
|
15,407,600
|
15,407,600
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3365
|
03.3169.0397
|
Phẫu
thuật hẹp eo động mạch chủ
|
Phẫu
thuật hẹp eo động mạch chủ
|
15,407,600
|
15,407,600
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3366
|
03.3196.0397
|
Phẫu
thuật tạo hình eo động mạch
|
Phẫu
thuật tạo hình eo động mạch
|
15,407,600
|
15,407,600
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3367
|
03.3197.0397
|
Phẫu
thuật tạo hình eo động mạch có hạ huyết áp chỉ huy
|
Phẫu
thuật tạo hình eo động mạch có hạ huyết áp chỉ huy
|
15,407,600
|
15,407,600
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3368
|
10.0203.0397
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ lớn và người lớn
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ lớn và người lớn
|
15,407,600
|
15,407,600
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3369
|
10.0202.0397
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ
|
15,407,600
|
15,407,600
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3370
|
10.1113.0398
|
Phẫu
thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ
|
Phẫu
thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ
|
7,825,900
|
7,825,900
|
|
|
3371
|
03.3216.0399
|
Phẫu
thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo
|
Phẫu
thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo
|
3,996,300
|
3,996,300
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo.
|
|
3372
|
10.0252.0399
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng
|
3,996,300
|
3,996,300
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo.
|
|
3373
|
10.0260.0399
|
Phẫu
thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo
|
Phẫu
thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo
|
3,996,300
|
3,996,300
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo.
|
|
3374
|
03.3234.0400
|
Mở
lồng ngực thăm dò
|
Mở
lồng ngực thăm dò
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3375
|
03.2632.0400
|
Mở
lồng ngực thăm dò, sinh thiết
|
Mở
lồng ngực thăm dò, sinh thiết
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3376
|
03.3919.0400
|
Phẫu
thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng
|
Phẫu
thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [lồng ngực]
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3377
|
10.0414.0400
|
Mở
ngực thăm dò
|
Mở
ngực thăm dò
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3378
|
10.0289.0400
|
Mở
ngực thăm dò, sinh thiết
|
Mở
ngực thăm dò, sinh thiết
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3379
|
10.0415.0400
|
Mở
ngực thăm dò, sinh thiết
|
Mở
ngực thăm dò, sinh thiết
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3380
|
10.0238.0400
|
Phẫu
thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim
|
Phẫu
thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3381
|
12.0166.0400
|
Mở
lồng ngực thăm dò, sinh thiết
|
Mở
lồng ngực thăm dò, sinh thiết
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3382
|
12.0169.0400
|
Phẫu
thuật bóc kén màng phổi
|
Phẫu
thuật bóc kén màng phổi
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3383
|
12.0170.0400
|
Phẫu
thuật bóc kén trong nhu mô phổi
|
Phẫu
thuật bóc kén trong nhu mô phổi
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3384
|
12.0171.0400
|
Phẫu
thuật cắt kén khí phổi
|
Phẫu
thuật cắt kén khí phổi
|
3,595,500
|
3,595,500
|
|
|
3385
|
03.3182.0401
|
Phẫu
thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo
|
Phẫu
thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo
|
13,594,200
|
13,594,200
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3386
|
03.3164.0401
|
Phẫu
thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu
|
Phẫu
thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu
|
13,594,200
|
13,594,200
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3387
|
10.0276.0401
|
Phẫu
thuật cắt u trung thất lớn kèm bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ
trên
|
Phẫu
thuật cắt u trung thất lớn kèm bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ
trên
|
13,594,200
|
13,594,200
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3388
|
10.0169.0401
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu
|
13,594,200
|
13,594,200
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3389
|
10.0170.0401
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn
|
13,594,200
|
13,594,200
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3390
|
10.0246.0401
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận, động mạch chậu
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận, động mạch chậu
|
13,594,200
|
13,594,200
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
3391
|
03.3159.0402
|
Phẫu
thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng
|
Phẫu
thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3392
|
03.3160.0402
|
Phẫu
thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng trên và ngang thận
|
Phẫu
thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng trên và ngang thận
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3393
|
03.3170.0402
|
Phẫu
thuật phồng động mạch chủ bụng đoạn dưới động mạch thận
|
Phẫu
thuật phồng động mạch chủ bụng đoạn dưới động mạch thận
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3394
|
03.3167.0402
|
Phẫu
thuật phồng động mạch chủ ngực
|
Phẫu
thuật phồng động mạch chủ ngực
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3395
|
03.3156.0402
|
Phẫu
thuật phồng gốc động mạch chủ bảo tồn van động mạch chủ
|
Phẫu
thuật phồng gốc động mạch chủ bảo tồn van động mạch chủ
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3396
|
03.3158.0402
|
Phẫu
thuật phồng gốc động mạch chủ kèm thay van động mạch chủ
|
Phẫu
thuật phồng gốc động mạch chủ kèm thay van động mạch chủ
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3397
|
03.3166.0402
|
Phẫu
thuật phồng quai động mạch chủ
|
Phẫu
thuật phồng quai động mạch chủ
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3398
|
03.3168.0402
|
Phẫu
thuật teo hai quai động mạch chủ (dị dạng quai động mạch)
|
Phẫu
thuật teo hai quai động mạch chủ (dị dạng quai động mạch)
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3399
|
03.3186.0402
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ bụng kèm theo ghép các động mạch (thân tạng, mạc
treo tràng trên, thận)
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ bụng kèm theo ghép các động mạch (thân tạng, mạc
treo tràng trên, thận)
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3400
|
03.3147.0402
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ, động mạch chủ xuống
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ, động mạch chủ xuống
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3401
|
03.3145.0402
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm van động mạch chủ
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ lên kèm van động mạch chủ
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3402
|
03.3185.0402
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch ngực xuống
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch ngực xuống
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3403
|
03.3148.0402
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3404
|
03.3143.0402
|
Phẫu
thuật thay động mạch chủ
|
Phẫu
thuật thay động mạch chủ
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3405
|
03.3146.0402
|
Thay
đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ
|
Thay
đoạn động mạch chủ lên kèm quai động mạch chủ
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3406
|
10.0229.0402
|
Phẫu
thuật điều trị lóc động mạch chủ type A
|
Phẫu
thuật điều trị lóc động mạch chủ type A
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3407
|
10.0247.0402
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ bụng trên và dưới thận
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ bụng trên và dưới thận
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3408
|
10.0230.0402
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ lên
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ lên
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3409
|
10.0244.0402
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ ngực
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ ngực
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3410
|
10.0245.0402
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ trên thận
|
Phẫu
thuật thay đoạn động mạch chủ trên thận
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3411
|
10.0231.0402
|
Phẫu
thuật thay động mạch chủ lên và quai động mạch chủ
|
Phẫu
thuật thay động mạch chủ lên và quai động mạch chủ
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3412
|
10.0232.0402
|
Phẫu
thuật thay động mạch chủ lên, quai động mạch chủ và động mạch chủ xuống
|
Phẫu
thuật thay động mạch chủ lên, quai động mạch chủ và động mạch chủ xuống
|
19,820,600
|
19,820,600
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van động
mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, stend,
quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
dung dịch liệt tim.
|
|
3413
|
03.3121.0403
|
Phẫu
thuật Band động mạch phổi tạm thời trong điều trị các trường hợp tăng lượng máu
lên phổi
|
Phẫu
thuật Band động mạch phổi tạm thời trong điều trị các trường hợp tăng lượng máu
lên phổi
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3414
|
03.3155.0403
|
Phẫu
thuật bệnh Ebstein
|
Phẫu
thuật bệnh Ebstein
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3415
|
03.3132.0403
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh ba buồng nhĩ
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh ba buồng nhĩ
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3416
|
03.3131.0403
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh đảo ngược các mạch máu lớn, ba buồng nhĩ
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh đảo ngược các mạch máu lớn, ba buồng nhĩ
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3417
|
03.3091.0403
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên nhĩ
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên nhĩ
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3418
|
03.3092.0403
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên thất
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh thông liên thất
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3419
|
03.3093.0403
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh tứ chứng Fallot
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh tứ chứng Fallot
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3420
|
03.3094.0403
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh vỡ xoang Valsava
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh vỡ xoang Valsava
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3421
|
03.3181.0403
|
Phẫu
thuật chuyển vị đại động mạch
|
Phẫu
thuật chuyển vị đại động mạch
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3422
|
03.3108.0403
|
Phẫu
thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất
|
Phẫu
thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3423
|
03.3104.0403
|
Phẫu
thuật dạng Fontan trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất
|
Phẫu
thuật dạng Fontan trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3424
|
03.3103.0403
|
Phẫu
thuật dạng Gleen hoặc BCPS trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất
|
Phẫu
thuật dạng Gleen hoặc BCPS trong điều trị các bệnh lý tim một tâm thất
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3425
|
03.3127.0403
|
Phẫu
thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng mổ mở
|
Phẫu
thuật điều trị các bệnh lý vòng thắt động mạch và kìm động mạch bằng mổ mở
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3426
|
03.3138.0403
|
Phẫu
thuật điều trị kênh nhĩ thất bán phần
|
Phẫu
thuật điều trị kênh nhĩ thất bán phần
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3427
|
03.3095.0403
|
Phẫu
thuật điều trị kênh nhĩ thất toàn phần
|
Phẫu
thuật điều trị kênh nhĩ thất toàn phần
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3428
|
03.3150.0403
|
Phẫu
thuật dò động mạch vành vào nhĩ phải, động mạch phổi
|
Phẫu
thuật dò động mạch vành vào nhĩ phải, động mạch phổi
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3429
|
03.3123.0403
|
Phẫu
thuật đóng đường rò trong bệnh lý đường hầm động mạch chủ-thất trái
|
Phẫu
thuật đóng đường rò trong bệnh lý đường hầm động mạch chủ-thất trái
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3430
|
03.3180.0403
|
Phẫu
thuật Fontan
|
Phẫu
thuật Fontan
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3431
|
03.3086.0403
|
Phẫu
thuật ghép van tim đồng loại (hemograft)
|
Phẫu
thuật ghép van tim đồng loại (hemograft)
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3432
|
03.3162.0403
|
Phẫu
thuật hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn
|
Phẫu
thuật hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3433
|
03.3129.0403
|
Phẫu
thuật hibrid điều trị các bệnh tim bẩm sinh
|
Phẫu
thuật hibrid điều trị các bệnh tim bẩm sinh
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3434
|
03.3088.0403
|
Phẫu
thuật lại sửa toàn bộ các dị tật tim bẩm sinh
|
Phẫu
thuật lại sửa toàn bộ các dị tật tim bẩm sinh
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3435
|
03.3102.0403
|
Phẫu
thuật Norwood trong hội chứng thiểu sản tim trái
|
Phẫu
thuật Norwood trong hội chứng thiểu sản tim trái
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3436
|
03.3152.0403
|
Phẫu
thuật sửa chữa bất thường hoàn toàn toàn hồi lưu tĩnh mạch phổi
|
Phẫu
thuật sửa chữa bất thường hoàn toàn toàn hồi lưu tĩnh mạch phổi
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3437
|
03.3112.0403
|
Phẫu
thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ
|
Phẫu
thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3438
|
03.3116.0403
|
Phẫu
thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi
|
Phẫu
thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3439
|
03.3117.0403
|
Phẫu
thuật sửa chữa các bất thường của tĩnh mạch hệ thống trở về
|
Phẫu
thuật sửa chữa các bất thường của tĩnh mạch hệ thống trở về
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3440
|
03.3113.0403
|
Phẫu
thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành
|
Phẫu
thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3441
|
03.3099.0403
|
Phẫu
thuật sửa chữa hẹp đường ra thất phải đơn thuần
|
Phẫu
thuật sửa chữa hẹp đường ra thất phải đơn thuần
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng, dây
truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3442
|
03.3114.0403
|
Phẫu
thuật sửa chữa kinh điển của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa
|
Phẫu
thuật sửa chữa kinh điển của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3443
|
03.3115.0403
|
Phẫu
thuật sửa chữa sinh lý của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa
|
Phẫu
thuật sửa chữa sinh lý của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3444
|
03.3111.0403
|
Phẫu
thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi
|
Phẫu
thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3445
|
03.3101.0403
|
Phẫu
thuật sửa chữa trong bệnh lý hẹp đường ra thất trái loại Konno hoặc
Ross-Konno
|
Phẫu
thuật sửa chữa trong bệnh lý hẹp đường ra thất trái loại Konno hoặc Ross-
Konno
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3446
|
03.3110.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3447
|
03.3096.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3448
|
03.3100.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý không có van động mạch phổi bẩm sinh kèm theo
thương tổn trong tim
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý không có van động mạch phổi bẩm sinh kèm theo
thương tổn trong tim
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3449
|
03.3097.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3450
|
03.3098.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách
liên thất hở
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách
liên thất hở
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3451
|
03.3109.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý gián đoạn quai động mạch chủ kèm theo
theo các thương tổn trong tim
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý gián đoạn quai động mạch chủ kèm theo
theo các thương tổn trong tim
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3452
|
03.3105.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý hẹp eo động mạch chủ kèm theo các
thương tổn trong tim
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý hẹp eo động mạch chủ kèm theo các
thương tổn trong tim
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3453
|
03.3107.0403
|
Phẫu
thuật sửa và tạo hình van động mạch chủ trong bệnh lý van động mạch chủ bẩm
sinh
|
Phẫu
thuật sửa và tạo hình van động mạch chủ trong bệnh lý van động mạch chủ bẩm
sinh
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3454
|
03.3106.0403
|
Phẫu
thuật sửa van hai lá tim bẩm sinh
|
Phẫu
thuật sửa van hai lá tim bẩm sinh
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3455
|
03.3089.0403
|
Phẫu
thuật thất phải 2 đường ra
|
Phẫu
thuật thất phải 2 đường ra
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3456
|
03.3122.0403
|
Phẫu
thuật thay van tim do bệnh lý van tim bẩm sinh
|
Phẫu
thuật thay van tim do bệnh lý van tim bẩm sinh
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3457
|
03.3151.0403
|
Phẫu
thuật tĩnh mạch phổi bất thường
|
Phẫu
thuật tĩnh mạch phổi bất thường
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3458
|
10.0235.0403
|
Phẫu
thuật cắt túi phồng thất trái
|
Phẫu
thuật cắt túi phồng thất trái
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3459
|
10.0193.0403
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải, van động
mạch phổi …)
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải, van động
mạch phổi …)
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3460
|
10.0184.0403
|
Phẫu
thuật đóng thông liên nhĩ
|
Phẫu
thuật đóng thông liên nhĩ
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3461
|
10.0183.0403
|
Phẫu
thuật Fontan
|
Phẫu
thuật Fontan
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3462
|
10.0177.0403
|
Phẫu
thuật ghép van tim đồng loài
|
Phẫu
thuật ghép van tim đồng loài
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3463
|
10.0208.0403
|
Phẫu
thuật Hybrid điều trị bệnh tim bẩm sinh (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)
|
Phẫu
thuật Hybrid điều trị bệnh tim bẩm sinh (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3464
|
10.0243.0403
|
Phẫu
thuật Hybrid điều trị bệnh tim mắc phải (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)
|
Phẫu
thuật Hybrid điều trị bệnh tim mắc phải (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch)
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3465
|
10.0199.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ ≥ 2 bệnh tim bẩm sinh phối hợp
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ ≥ 2 bệnh tim bẩm sinh phối hợp
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3466
|
10.0190.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3467
|
10.0192.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3468
|
10.0189.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng, dây
truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3469
|
10.0195.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ hoàn toàn
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ bệnh tĩnh mạch phổi đổ lạc chỗ hoàn toàn
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3470
|
10.0187.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất bán phần
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất bán phần
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3471
|
10.0188.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất toàn bộ
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất toàn bộ
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3472
|
10.0186.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3473
|
10.0191.0403
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva
|
Phẫu
thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3474
|
10.0196.0403
|
Phẫu
thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein
|
Phẫu
thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3475
|
10.0225.0403
|
Phẫu
thuật tạo hình hoặc thay van ba lá đơn thuần
|
Phẫu
thuật tạo hình hoặc thay van ba lá đơn thuần
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3476
|
10.0226.0403
|
Phẫu
thuật tạo hình hoặc thay van ba lá kết hợp can thiệp khác trên tim (thay, tạo
hình … các van tim khác)
|
Phẫu
thuật tạo hình hoặc thay van ba lá kết hợp can thiệp khác trên tim (thay, tạo
hình … các van tim khác)
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3477
|
10.0223.0403
|
Phẫu
thuật tạo hình van động mạch chủ
|
Phẫu
thuật tạo hình van động mạch chủ
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3478
|
10.0218.0403
|
Phẫu
thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp
|
Phẫu
thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3479
|
10.0219.0403
|
Phẫu
thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp
|
Phẫu
thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3480
|
10.0224.0403
|
Phẫu
thuật thay hoặc tạo hình van hai lá kết hợp thay hoặc tạo hình van động mạch chủ
|
Phẫu
thuật thay hoặc tạo hình van hai lá kết hợp thay hoặc tạo hình van động mạch chủ
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3481
|
10.0227.0403
|
Phẫu
thuật thay lại 1 van tim
|
Phẫu
thuật thay lại 1 van tim
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3482
|
10.0228.0403
|
Phẫu
thuật thay lại 2 van tim
|
Phẫu
thuật thay lại 2 van tim
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3483
|
10.0197.0403
|
Phẫu
thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein
|
Phẫu
thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3484
|
10.0221.0403
|
Phẫu
thuật thay van động mạch chủ
|
Phẫu
thuật thay van động mạch chủ
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3485
|
10.0222.0403
|
Phẫu
thuật thay van động mạch chủ và động mạch chủ lên
|
Phẫu
thuật thay van động mạch chủ và động mạch chủ lên
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3486
|
10.0220.0403
|
Phẫu
thuật thay van hai lá
|
Phẫu
thuật thay van hai lá
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3487
|
10.0185.0403
|
Phẫu
thuật vá thông liên thất
|
Phẫu
thuật vá thông liên thất
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3488
|
27.0103.0403
|
Phẫu
thuật nội soi đóng lỗ thông liên nhĩ
|
Phẫu
thuật nội soi đóng lỗ thông liên nhĩ
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3489
|
27.0101.0403
|
Phẫu
thuật nội soi sửa van hai lá
|
Phẫu
thuật nội soi sửa van hai lá
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3490
|
27.0102.0403
|
Phẫu
thuật nội soi thay van hai lá
|
Phẫu
thuật nội soi thay van hai lá
|
18,650,800
|
18,650,800
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, vòng van và van tim nhân tạo, mạch
máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, ống van động mạch, keo sinh học, quả lọc
tách huyết tương và bộ dây dẫn, miếng vá siêu mỏng, dung dịch bảo vệ tạng,
dây truyền dung dịch bảo vệ tạng.
|
|
3491
|
03.3136.0404
|
Phẫu
thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín
|
Phẫu
thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín
|
14,778,300
|
14,778,300
|
Chưa
bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo,
keo sinh học
|
|
3492
|
10.0155.0404
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương tim
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương tim
|
14,778,300
|
14,778,300
|
Chưa
bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo,
keo sinh học
|
|
3493
|
10.0156.0404
|
Phẫu
thuật điều trị vỡ tim do chấn thương
|
Phẫu
thuật điều trị vỡ tim do chấn thương
|
14,778,300
|
14,778,300
|
Chưa
bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo,
keo sinh học
|
|
3494
|
10.0216.0404
|
Phẫu
thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần đầu
|
Phẫu
thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần đầu
|
14,778,300
|
14,778,300
|
Chưa
bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo,
keo sinh học
|
|
3495
|
10.0217.0404
|
Phẫu
thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần hai
|
Phẫu
thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần hai
|
14,778,300
|
14,778,300
|
Chưa
bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo,
keo sinh học
|
|
3496
|
03.3141.0405
|
Phẫu
thuật chữa tạm thời tứ chứng Fallot
|
Phẫu
thuật chữa tạm thời tứ chứng Fallot
|
15,407,600
|
15,407,600
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo hoặc động mạch chủ nhân tạo.
|
|
3497
|
03.3087.0405
|
Phẫu
thuật tim loại Blalock
|
Phẫu
thuật tim loại Blalock
|
15,407,600
|
15,407,600
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo hoặc động mạch chủ nhân tạo.
|
|
3498
|
10.0181.0405
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp
đường ra thất phải
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp
đường ra thất phải
|
15,407,600
|
15,407,600
|
Chưa
bao gồm mạch máu nhân tạo hoặc động mạch chủ nhân tạo.
|
|
3499
|
03.3223.0406
|
Cắt
đoạn nối khí quản
|
Cắt
đoạn nối khí quản
|
17,556,100
|
17,556,100
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ
nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo
vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim, đầu đốt.
|
|
3500
|
03.3225.0406
|
Cắt
đoạn nối phế quản gốc, phế quản thùy
|
Cắt
đoạn nối phế quản gốc, phế quản thùy
|
17,556,100
|
17,556,100
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ
nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo
vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim, đầu đốt.
|
|
3501
|
03.3118.0406
|
Phẫu
thuật điều trị các rối loạn nhịp tim
|
Phẫu
thuật điều trị các rối loạn nhịp tim
|
17,556,100
|
17,556,100
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ
nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo
vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim, đầu đốt.
|
|
3502
|
03.3085.0406
|
Phẫu
thuật thất 1 buồng
|
Phẫu
thuật thất 1 buồng
|
17,556,100
|
17,556,100
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ
nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo
vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim, đầu đốt.
|
|
3503
|
03.3224.0406
|
Tạo
hình khí quản kỹ thuật sliding
|
Tạo
hình khí quản kỹ thuật sliding
|
17,556,100
|
17,556,100
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ
nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo
vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim, đầu đốt.
|
|
3504
|
10.0269.0406
|
Phẫu
thuật bệnh mạch máu có dùng máy tim phổi nhân tạo
|
Phẫu
thuật bệnh mạch máu có dùng máy tim phổi nhân tạo
|
17,556,100
|
17,556,100
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ
nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo
vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim, đầu đốt.
|
|
3505
|
10.0205.0406
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo
|
Phẫu
thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo
|
17,556,100
|
17,556,100
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ
nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo
vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim, đầu đốt.
|
|
3506
|
10.0240.0406
|
Phẫu
thuật bệnh tim mắc phải có dùng máy tim phổi nhân tạo
|
Phẫu
thuật bệnh tim mắc phải có dùng máy tim phổi nhân tạo
|
17,556,100
|
17,556,100
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ
nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo
vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim, đầu đốt.
|
|
3507
|
10.0234.0406
|
Phẫu
thuật cắt u cơ tim
|
Phẫu
thuật cắt u cơ tim
|
17,556,100
|
17,556,100
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ
nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo
vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim, đầu đốt.
|
|
3508
|
10.0233.0406
|
Phẫu
thuật cắt u nhày nhĩ trái
|
Phẫu
thuật cắt u nhày nhĩ trái
|
17,556,100
|
17,556,100
|
Chưa
bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, mạch máu nhân tạo, động mạch chủ
nhân tạo, keo sinh học, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo
vệ tạng, bộ dây truyền dung dịch liệt tim, đầu đốt.
|
|
3509
|
03.3879.0407
|
Cắt
u máu trong xương
|
Cắt
u máu trong xương
|
3,311,900
|
3,311,900
|
|
|
3510
|
03.2640.0407
|
Cắt
u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm
|
Cắt
u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm
|
3,311,900
|
3,311,900
|
|
|
3511
|
03.2629.0407
|
Cắt
u máu, u bạch huyết đường kính trên 10 cm
|
Cắt
u máu, u bạch huyết đường kính trên 10 cm
|
3,311,900
|
3,311,900
|
|
|
3512
|
10.0264.0407
|
Phẫu
thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)
|
Phẫu
thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)
|
3,311,900
|
3,311,900
|
|
|
3513
|
10.0265.0407
|
Phẫu
thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
Phẫu
thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
3,311,900
|
3,311,900
|
|
|
3514
|
10.0972.0407
|
Phẫu
thuật U máu
|
Phẫu
thuật U máu
|
3,311,900
|
3,311,900
|
|
|
3515
|
12.0191.0407
|
Cắt
u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
Cắt
u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
3,311,900
|
3,311,900
|
|
|
3516
|
03.3228.0408
|
Cắt
1 phổi
|
Cắt
1 phổi
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3517
|
03.3230.0408
|
Cắt
1 thùy hay 1 phân thùy phổi
|
Cắt
1 thùy hay 1 phân thùy phổi
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3518
|
03.3229.0408
|
Cắt
1 thùy kèm cắt 1 phân thùy phổi điển hình
|
Cắt
1 thùy kèm cắt 1 phân thùy phổi điển hình
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3519
|
03.2620.0408
|
Cắt
1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư
|
Cắt
1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3520
|
03.2631.0408
|
Cắt
1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư
|
Cắt
1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3521
|
03.2619.0408
|
Cắt
một phổi do ung thư
|
Cắt
một phổi do ung thư
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3522
|
03.2621.0408
|
Cắt
phổi không điển hình do ung thư
|
Cắt
phổi không điển hình do ung thư
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3523
|
03.2627.0408
|
Cắt
phổi và cắt màng phổi
|
Cắt
phổi và cắt màng phổi
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3524
|
03.2626.0408
|
Cắt
thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực
|
Cắt
thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3525
|
03.2625.0408
|
Cắt
thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm vét hạch trung thất
|
Cắt
thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm vét hạch trung thất
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3526
|
03.2622.0408
|
Cắt
thùy phổi, phần phổi còn lại
|
Cắt
thùy phổi, phần phổi còn lại
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3527
|
03.3253.0408
|
Mở
lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thùy phổi
|
Mở
lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thùy phổi
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3528
|
03.3242.0408
|
Phẫu
thuật cắt phổi biệt lập ngoài thùy phổi
|
Phẫu
thuật cắt phổi biệt lập ngoài thùy phổi
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3529
|
03.3232.0408
|
Phẫu
thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi
|
Phẫu
thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3530
|
10.0272.0408
|
Phẫu
thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý
|
Phẫu
thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3531
|
10.0273.0408
|
Phẫu
thuật cắt một bên phổi bệnh lý
|
Phẫu
thuật cắt một bên phổi bệnh lý
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3532
|
10.0274.0408
|
Phẫu
thuật cắt phổi do ung thư kèm nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật cắt phổi do ung thư kèm nạo vét hạch
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3533
|
10.0277.0408
|
Phẫu
thuật cắt u nang phế quản
|
Phẫu
thuật cắt u nang phế quản
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3534
|
10.0200.0408
|
Phẫu
thuật điều trị dò động - tĩnh mạch phổi
|
Phẫu
thuật điều trị dò động - tĩnh mạch phổi
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3535
|
12.0179.0408
|
Cắt
1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư
|
Cắt
1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3536
|
12.0182.0408
|
Cắt
1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư
|
Cắt
1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3537
|
12.0183.0408
|
Cắt
2 thùy phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật
|
Cắt
2 thùy phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3538
|
12.0181.0408
|
Cắt
một bên phổi do ung thư
|
Cắt
một bên phổi do ung thư
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3539
|
12.0187.0408
|
Cắt
phổi không điển hình do ung thư
|
Cắt
phổi không điển hình do ung thư
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3540
|
12.0186.0408
|
Cắt
phổi và màng phổi
|
Cắt
phổi và màng phổi
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3541
|
12.0185.0408
|
Cắt
thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực
|
Cắt
thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3542
|
12.0184.0408
|
Cắt
thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất
|
Cắt
thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3543
|
12.0180.0408
|
Cắt
thùy phổi, phần phổi còn lại
|
Cắt
thùy phổi, phần phổi còn lại
|
9,583,300
|
9,583,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3544
|
03.2617.0409
|
Cắt
u trung thất
|
Cắt
u trung thất
|
11,295,200
|
11,295,200
|
|
|
3545
|
03.2618.0409
|
Cắt
u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực
|
Cắt
u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực
|
11,295,200
|
11,295,200
|
|
|
3546
|
10.0275.0409
|
Phẫu
thuật cắt u trung thất
|
Phẫu
thuật cắt u trung thất
|
11,295,200
|
11,295,200
|
|
|
3547
|
12.0188.0409
|
Cắt
u trung thất
|
Cắt
u trung thất
|
11,295,200
|
11,295,200
|
|
|
3548
|
12.0189.0409
|
Cắt
u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực
|
Cắt
u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực
|
11,295,200
|
11,295,200
|
|
|
3549
|
10.0152.0410
|
Phẫu
thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
|
Phẫu
thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
|
1,925,900
|
1,925,900
|
|
|
3550
|
10.0284.0410
|
Phẫu
thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi
|
Phẫu
thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi
|
1,925,900
|
1,925,900
|
|
|
3551
|
03.3251.0411
|
Bóc
màng phổi trong dày dính màng phổi
|
Bóc
màng phổi trong dày dính màng phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3552
|
03.3241.0411
|
Bóc
vỏ màng phổi kèm khâu lỗ rò phế quản trong ổ cặn màng phổi có rò phế quản
|
Bóc
vỏ màng phổi kèm khâu lỗ rò phế quản trong ổ cặn màng phổi có rò phế quản
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3553
|
03.3231.0411
|
Cắt
mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede)
|
Cắt
mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede)
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3554
|
03.3252.0411
|
Đánh
xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi
|
Đánh
xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3555
|
03.3246.0411
|
Khâu
vết thương nhu mô phổi
|
Khâu
vết thương nhu mô phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3556
|
03.3250.0411
|
Mở
lồng ngực lấy dị vật trong phổi
|
Mở
lồng ngực lấy dị vật trong phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3557
|
03.3233.0411
|
Mở
ngực nhỏ tạo dính màng phổi trong tràn khí màng phổi tái phát
|
Mở
ngực nhỏ tạo dính màng phổi trong tràn khí màng phổi tái phát
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3558
|
03.3264.0411
|
Phẫu
thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp
|
Phẫu
thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3559
|
03.3240.0411
|
Phẫu
thuật dị dạng xương ức lồi, lõm
|
Phẫu
thuật dị dạng xương ức lồi, lõm
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3560
|
03.3236.0411
|
Phẫu
thuật mở lồng ngực khâu lỗ rò phế quản
|
Phẫu
thuật mở lồng ngực khâu lỗ rò phế quản
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3561
|
03.3237.0411
|
Phẫu
thuật mở lồng ngực khâu, thắt ống ngực
|
Phẫu
thuật mở lồng ngực khâu, thắt ống ngực
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3562
|
10.0281.0411
|
Phẫu
thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi
|
Phẫu
thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3563
|
10.0290.0411
|
Phẫu
thuật cắt - khâu kén khí phổi
|
Phẫu
thuật cắt - khâu kén khí phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3564
|
10.0271.0411
|
Phẫu
thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý
|
Phẫu
thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3565
|
10.0285.0411
|
Phẫu
thuật cắt xương sườn do u xương sườn
|
Phẫu
thuật cắt xương sườn do u xương sườn
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3566
|
10.0286.0411
|
Phẫu
thuật cắt xương sườn do viêm xương
|
Phẫu
thuật cắt xương sườn do viêm xương
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3567
|
10.0287.0411
|
Phẫu
thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi
|
Phẫu
thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3568
|
10.0293.0411
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3569
|
10.0294.0411
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh lý phổi - trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh lý phổi - trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3570
|
10.0283.0411
|
Phẫu
thuật điều trị lỗ rò phế quản
|
Phẫu
thuật điều trị lỗ rò phế quản
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3571
|
10.0163.0411
|
Phẫu
thuật điều trị mảng sườn di động
|
Phẫu
thuật điều trị mảng sườn di động
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3572
|
10.0291.0411
|
Phẫu
thuật điều trị máu đông màng phổi
|
Phẫu
thuật điều trị máu đông màng phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3573
|
10.0159.0411
|
Phẫu
thuật khâu vết thương nhu mô phổi
|
Phẫu
thuật khâu vết thương nhu mô phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3574
|
10.0292.0411
|
Phẫu
thuật lấy dị vật phổi - màng phổi
|
Phẫu
thuật lấy dị vật phổi - màng phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3575
|
10.0160.0411
|
Phẫu
thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi
|
Phẫu
thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3576
|
12.0178.0411
|
Cắt
u nang phổi hoặc u nang phế quản
|
Cắt
u nang phổi hoặc u nang phế quản
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3577
|
12.0168.0411
|
Phẫu
thuật cắt u sụn phế quản
|
Phẫu
thuật cắt u sụn phế quản
|
7,392,200
|
7,392,200
|
Chưa
bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài,
dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
3578
|
03.3975.0412
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u trung thất
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u trung thất
|
10,967,300
|
10,967,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler, dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3579
|
27.0091.0412
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u trung thất lớn (> 5 cm)
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u trung thất lớn (> 5 cm)
|
10,967,300
|
10,967,300
|
Chưa
bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
|
3580
|
03.3970.0413
|
Phẫu
thuật nội soi cắt kén, nang phổi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt kén, nang phổi
|
9,272,200
|
9,272,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler, dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3581
|
03.3969.0413
|
Phẫu
thuật nội soi cắt một phân thùy phổi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt một phân thùy phổi
|
9,272,200
|
9,272,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler, dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3582
|
27.0099.0413
|
Phẫu
thuật nội soi cắt - nối phế quản
|
Phẫu
thuật nội soi cắt - nối phế quản
|
9,272,200
|
9,272,200
|
Chưa
bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
|
3583
|
27.0095.0413
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy phổi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy phổi
|
9,272,200
|
9,272,200
|
Chưa
bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
|
3584
|
27.0096.0413
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy phổi kèm nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 1 thùy phổi kèm nạo vét hạch
|
9,272,200
|
9,272,200
|
Chưa
bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
|
3585
|
27.0094.0413
|
Phẫu
thuật nội soi cắt một phần thùy phổi, kén - nang phổi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt một phần thùy phổi, kén - nang phổi
|
9,272,200
|
9,272,200
|
Chưa
bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
|
3586
|
27.0097.0413
|
Phẫu
thuật nội soi cắt một phổi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt một phổi
|
9,272,200
|
9,272,200
|
Chưa
bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
|
3587
|
27.0098.0413
|
Phẫu
thuật nội soi cắt một phổi kèm nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt một phổi kèm nạo vét hạch
|
9,272,200
|
9,272,200
|
Chưa
bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
|
3588
|
03.3260.0414
|
Khâu
cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực
|
Khâu
cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực
|
7,381,300
|
7,381,300
|
Chưa
bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài.
|
|
3589
|
10.0153.0414
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần
|
7,381,300
|
7,381,300
|
Chưa
bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài.
|
|
3590
|
10.0154.0414
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu
|
7,381,300
|
7,381,300
|
Chưa
bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài.
|
|
3591
|
27.0081.0414
|
Phẫu
thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS)
|
Phẫu
thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS)
|
7,381,300
|
7,381,300
|
Chưa
bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp
ngoài.
|
|
3592
|
03.3468.0415
|
Ghép
thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận
|
Ghép
thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận
|
7,137,900
|
7,137,900
|
|
|
3593
|
10.0296.0415
|
Ghép
thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận
|
Ghép
thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận
|
7,137,900
|
7,137,900
|
|
|
3594
|
27.0086.0415
|
Phẫu
thuật nội soi bóc vỏ màng phổi
|
Phẫu
thuật nội soi bóc vỏ màng phổi
|
7,137,900
|
7,137,900
|
|
|
3595
|
03.3469.0416
|
Cắt
đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi
|
Cắt
đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3596
|
03.3472.0416
|
Cắt
một nửa thận
|
Cắt
một nửa thận
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3597
|
03.3471.0416
|
Cắt
thận đơn thuần
|
Cắt
thận đơn thuần
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3598
|
03.2708.0416
|
Cắt
thận và niệu quản do u niệu quản, u đường bài xuất
|
Cắt
thận và niệu quản do u niệu quản, u đường bài xuất
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3599
|
03.2715.0416
|
Cắt
toàn bộ thận và niệu quản
|
Cắt
toàn bộ thận và niệu quản
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3600
|
03.3470.0416
|
Cắt
toàn bộ thận và niệu quản
|
Cắt
toàn bộ thận và niệu quản
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3601
|
03.2714.0416
|
Cắt
u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới
|
Cắt
u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3602
|
03.2713.0416
|
Cắt
ung thư thận
|
Cắt
ung thư thận
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3603
|
10.0314.0416
|
Cắt
eo thận móng ngựa
|
Cắt
eo thận móng ngựa
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3604
|
10.0304.0416
|
Cắt
một nửa thận (cắt thận bán phần)
|
Cắt
một nửa thận (cắt thận bán phần)
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3605
|
10.0303.0416
|
Cắt
thận đơn thuần
|
Cắt
thận đơn thuần
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3606
|
10.0322.0416
|
Cắt
thận rộng rãi + nạo vét hạch
|
Cắt
thận rộng rãi + nạo vét hạch
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3607
|
10.0301.0416
|
Cắt
thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ
|
Cắt
thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3608
|
10.0302.0416
|
Cắt
toàn bộ thận và niệu quản
|
Cắt
toàn bộ thận và niệu quản
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3609
|
12.0257.0416
|
Cắt
thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu
|
Cắt
thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3610
|
12.0260.0416
|
Cắt
toàn bộ thận và niệu quản
|
Cắt
toàn bộ thận và niệu quản
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3611
|
12.0259.0416
|
Cắt
ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống
|
Cắt
ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống
|
4,703,100
|
4,703,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3612
|
03.2669.0417
|
Cắt
u thượng thận
|
Cắt
u thượng thận
|
6,823,200
|
6,823,200
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3613
|
03.3392.0417
|
Cắt
u tuyến thượng thận
|
Cắt
u tuyến thượng thận
|
6,823,200
|
6,823,200
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3614
|
10.0321.0417
|
Cắt
u tuyến thượng thận (mổ mở)
|
Cắt
u tuyến thượng thận (mổ mở)
|
6,823,200
|
6,823,200
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3615
|
03.4116.0418
|
Nội
soi lấy sỏi bàng quang
|
Nội
soi lấy sỏi bàng quang
|
4,497,100
|
4,497,100
|
|
|
3616
|
03.4095.0418
|
Phẫu
thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc
|
Phẫu
thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc
|
4,497,100
|
4,497,100
|
|
|
3617
|
03.4098.0418
|
Phẫu
thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc
|
Phẫu
thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc
|
4,497,100
|
4,497,100
|
|
|
3618
|
27.0380.0418
|
Nội
soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản
|
Nội
soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản
|
4,497,100
|
4,497,100
|
|
|
3619
|
27.0365.0418
|
Phẫu
thuật nội soi lấy sỏi niệu quản
|
Phẫu
thuật nội soi lấy sỏi niệu quản
|
4,497,100
|
4,497,100
|
|
|
3620
|
27.0356.0418
|
Phẫu
thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận
|
Phẫu
thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận
|
4,497,100
|
4,497,100
|
|
|
3621
|
27.0357.0418
|
Phẫu
thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận
|
Phẫu
thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận
|
4,497,100
|
4,497,100
|
|
|
3622
|
27.0371.0418
|
Phẫu
thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản
|
Phẫu
thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản
|
4,497,100
|
4,497,100
|
|
|
3623
|
03.4089.0419
|
Cắt
eo thận móng ngựa qua nội soi
|
Cắt
eo thận móng ngựa qua nội soi
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3624
|
03.4086.0419
|
Cắt
thận bệnh lý lành tính nội soi qua phúc mạc
|
Cắt
thận bệnh lý lành tính nội soi qua phúc mạc
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3625
|
03.4087.0419
|
Cắt
thận bệnh lý lành tính nội soi sau phúc mạc
|
Cắt
thận bệnh lý lành tính nội soi sau phúc mạc
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3626
|
03.4090.0419
|
Cắt
thận tận gốc qua nội soi ổ bụng hay mổ mở (bướu wilm)
|
Cắt
thận tận gốc qua nội soi ổ bụng hay mổ mở (bướu wilm)
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3627
|
03.4085.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đơn vị thận không chức năng với niệu quản lạc chỗ trong thận
niệu quản đôi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đơn vị thận không chức năng với niệu quản lạc chỗ trong thận
niệu quản đôi
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3628
|
03.4083.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thận
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thận
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3629
|
03.4044.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u sau phúc mạc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u sau phúc mạc
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3630
|
27.0339.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bỏ thận phụ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bỏ thận phụ
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3631
|
27.0340.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa
|
Phẫu
thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3632
|
27.0342.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thận bán phần
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thận bán phần
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3633
|
27.0344.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thận đơn giản
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thận đơn giản
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3634
|
27.0343.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thận tận gốc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thận tận gốc
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3635
|
27.0360.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3636
|
27.0327.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u sau phúc mạc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u sau phúc mạc
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3637
|
27.0341.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u thận
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u thận
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3638
|
27.0346.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u thận ác tính
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u thận ác tính
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3639
|
27.0345.0419
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u thận lành tính
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u thận lành tính
|
4,781,900
|
4,781,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3640
|
03.4088.0420
|
Cắt
chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc
|
Cắt
chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3641
|
03.4096.0420
|
Phẫu
thuật nội soi qua phúc mạc cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên/2 bên
|
Phẫu
thuật nội soi qua phúc mạc cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên/2 bên
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3642
|
03.4097.0420
|
Phẫu
thuật nội soi sau phúc mạc cắt u tuyến thượng thận
|
Phẫu
thuật nội soi sau phúc mạc cắt u tuyến thượng thận
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3643
|
27.0326.0420
|
Nội
soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận
|
Nội
soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3644
|
27.0325.0420
|
Nội
soi cắt nang tuyến thượng thận
|
Nội
soi cắt nang tuyến thượng thận
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3645
|
27.0323.0420
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3646
|
27.0324.0420
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3647
|
27.0321.0420
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3648
|
27.0322.0420
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3649
|
27.0347.0420
|
Phẫu
thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3650
|
27.0349.0420
|
Phẫu
thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3651
|
27.0348.0420
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3652
|
27.0350.0420
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc
|
4,596,000
|
4,596,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3653
|
03.3517.0421
|
Lấy
sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
|
Lấy
sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3654
|
03.3479.0421
|
Lấy
sỏi bể thận ngoài xoang
|
Lấy
sỏi bể thận ngoài xoang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3655
|
03.3476.0421
|
Lấy
sỏi mở bể thận trong xoang
|
Lấy
sỏi mở bể thận trong xoang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3656
|
03.3477.0421
|
Lấy
sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
|
Lấy
sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3657
|
03.3492.0421
|
Lấy
sỏi niệu quản
|
Lấy
sỏi niệu quản
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3658
|
03.3494.0421
|
Lấy
sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
|
Lấy
sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3659
|
03.3493.0421
|
Lấy
sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
|
Lấy
sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3660
|
03.3478.0421
|
Lấy
sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
|
Lấy
sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3661
|
03.3475.0421
|
Lấy
sỏi san hô thận
|
Lấy
sỏi san hô thận
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3662
|
03.3465.0421
|
Lấy
sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
Lấy
sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3663
|
03.3531.0421
|
Mổ
lấy sỏi bàng quang
|
Mổ
lấy sỏi bàng quang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3664
|
10.0355.0421
|
Lấy
sỏi bàng quang
|
Lấy
sỏi bàng quang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3665
|
10.0310.0421
|
Lấy
sỏi bể thận ngoài xoang
|
Lấy
sỏi bể thận ngoài xoang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3666
|
10.0307.0421
|
Lấy
sỏi mở bể thận trong xoang
|
Lấy
sỏi mở bể thận trong xoang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3667
|
10.0308.0421
|
Lấy
sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
|
Lấy
sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3668
|
10.0327.0421
|
Lấy
sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
|
Lấy
sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3669
|
10.0325.0421
|
Lấy
sỏi niệu quản đơn thuần
|
Lấy
sỏi niệu quản đơn thuần
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3670
|
10.0326.0421
|
Lấy
sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
|
Lấy
sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3671
|
10.0309.0421
|
Lấy
sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
|
Lấy
sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3672
|
10.0306.0421
|
Lấy
sỏi san hô thận
|
Lấy
sỏi san hô thận
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3673
|
10.0299.0421
|
Lấy
sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
Lấy
sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
4,569,100
|
4,569,100
|
|
|
3674
|
03.3491.0422
|
Cắt
nối niệu quản
|
Cắt
nối niệu quản
|
6,374,200
|
6,374,200
|
|
|
3675
|
03.3490.0422
|
Nối
niệu quản - đài thận
|
Nối
niệu quản - đài thận
|
6,374,200
|
6,374,200
|
|
|
3676
|
03.3501.0422
|
Nối
niệu quản - niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng
|
Nối
niệu quản - niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng
|
6,374,200
|
6,374,200
|
|
|
3677
|
03.3474.0422
|
Tạo
hình phần nối bể thận - niệu quản
|
Tạo
hình phần nối bể thận - niệu quản
|
6,374,200
|
6,374,200
|
|
|
3678
|
10.0332.0422
|
Tạo
hình niệu quản bằng đoạn ruột
|
Tạo
hình niệu quản bằng đoạn ruột
|
6,374,200
|
6,374,200
|
|
|
3679
|
03.4120.0423
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3680
|
10.0324.0423
|
Cắt
nối niệu quản
|
Cắt
nối niệu quản
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3681
|
10.0323.0423
|
Nối
niệu quản - đài thận
|
Nối
niệu quản - đài thận
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3682
|
10.0365.0423
|
Phẫu
thuật cắt dị tật hậu môn - trực tràng, làm lại niệu đạo
|
Phẫu
thuật cắt dị tật hậu môn - trực tràng, làm lại niệu đạo
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3683
|
10.0409.0423
|
Phẫu
thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)
|
Phẫu
thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3684
|
10.0363.0423
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3685
|
10.0362.0423
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3686
|
10.0361.0423
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3687
|
10.0336.0423
|
Phẫu
thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng
|
Phẫu
thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3688
|
10.0320.0423
|
Tạo
hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hynes
|
Tạo
hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hynes
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3689
|
10.0331.0423
|
Tạo
hình niệu quản do phình to niệu quản
|
Tạo
hình niệu quản do phình to niệu quản
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3690
|
27.0398.0423
|
Nội
soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính
|
Nội
soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3691
|
27.0369.0423
|
Nội
soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ
|
Nội
soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3692
|
27.0362.0423
|
Nội
soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi
|
Nội
soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3693
|
27.0363.0423
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3694
|
27.0366.0423
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình niệu quản
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình niệu quản
|
3,279,000
|
3,279,000
|
|
|
3695
|
03.3522.0424
|
Cắt
bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
|
Cắt
bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
|
5,887,300
|
5,887,300
|
|
|
3696
|
03.3510.0424
|
Cắt
một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột
|
Cắt
một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột
|
5,887,300
|
5,887,300
|
|
|
3697
|
03.2709.0424
|
Cắt
một phần bàng quang
|
Cắt
một phần bàng quang
|
5,887,300
|
5,887,300
|
|
|
3698
|
03.3503.0424
|
Cắt
toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder
|
Cắt
toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder
|
5,887,300
|
5,887,300
|
|
|
3699
|
03.3514.0424
|
Cắt
toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang
|
Cắt
toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang
|
5,887,300
|
5,887,300
|
|
|
3700
|
10.0358.0424
|
Cắt
bàng quan toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột
|
Cắt
bàng quan toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột
|
5,887,300
|
5,887,300
|
|
|
3701
|
10.0347.0424
|
Cắt
bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
|
Cắt
bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
|
5,887,300
|
5,887,300
|
|
|
3702
|
10.0349.0424
|
Cắt
cổ bàng quang
|
Cắt
cổ bàng quang
|
5,887,300
|
5,887,300
|
|
|
3703
|
10.0337.0424
|
Cắt
toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey
|
Cắt
toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey
|
5,887,300
|
5,887,300
|
|
|
3704
|
10.0345.0424
|
Cắt
toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột
|
Cắt
toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột
|
5,887,300
|
5,887,300
|
|
|
3705
|
03.2716.0425
|
Cắt
u bàng quang đường trên
|
Cắt
u bàng quang đường trên
|
6,140,200
|
6,140,200
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3706
|
03.3527.0425
|
Phẫu
thuật cắt túi thừa bàng quang
|
Phẫu
thuật cắt túi thừa bàng quang
|
6,140,200
|
6,140,200
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3707
|
10.0360.0425
|
Cắt
u ống niệu rốn và một phần bàng quang
|
Cắt
u ống niệu rốn và một phần bàng quang
|
6,140,200
|
6,140,200
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3708
|
10.0352.0425
|
Phẫu
thuật cắt túi thừa bàng quang
|
Phẫu
thuật cắt túi thừa bàng quang
|
6,140,200
|
6,140,200
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3709
|
12.0243.0425
|
Cắt
u bàng quang đường trên
|
Cắt
u bàng quang đường trên
|
6,140,200
|
6,140,200
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3710
|
03.4114.0426
|
Nội
soi cắt u bàng quang
|
Nội
soi cắt u bàng quang
|
5,030,900
|
5,030,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3711
|
03.4115.0426
|
Nội
soi cắt u bàng quang tái phát
|
Nội
soi cắt u bàng quang tái phát
|
5,030,900
|
5,030,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3712
|
27.0386.0426
|
Cắt
u bàng quang tái phát qua nội soi
|
Cắt
u bàng quang tái phát qua nội soi
|
5,030,900
|
5,030,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3713
|
27.0385.0426
|
Nội
soi bàng quang cắt u
|
Nội
soi bàng quang cắt u
|
5,030,900
|
5,030,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3714
|
27.0383.0426
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang
|
5,030,900
|
5,030,900
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3715
|
03.4112.0427
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bàng quang
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bàng quang
|
6,443,300
|
6,443,300
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3716
|
27.0381.0427
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bàng quang bán phần
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bàng quang bán phần
|
6,443,300
|
6,443,300
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3717
|
27.0382.0427
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc
|
6,443,300
|
6,443,300
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3718
|
27.0387.0427
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng
|
6,443,300
|
6,443,300
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3719
|
27.0518.0428
|
Phẫu
thuật nội soi cắt cổ bàng quang
|
Phẫu
thuật nội soi cắt cổ bàng quang
|
5,030,900
|
5,030,900
|
|
|
3720
|
03.3516.0429
|
Cắt
đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang
|
Cắt
đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang
|
4,886,100
|
4,886,100
|
|
|
3721
|
03.3530.0429
|
Cắt
đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang
|
Cắt
đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang
|
4,886,100
|
4,886,100
|
|
|
3722
|
03.3521.0429
|
Phẫu
thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang- tử cung, trực tràng
|
Phẫu
thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
|
4,886,100
|
4,886,100
|
|
|
3723
|
10.0346.0429
|
Phẫu
thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang- tử cung, trực tràng
|
Phẫu
thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
|
4,886,100
|
4,886,100
|
|
|
3724
|
10.0330.0429
|
Phẫu
thuật rò niệu quản - âm đạo
|
Phẫu
thuật rò niệu quản - âm đạo
|
4,886,100
|
4,886,100
|
|
|
3725
|
02.0192.0430
|
Điều
trị phì đại tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng bên
|
Điều
trị phì đại tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng bên
|
3,015,000
|
3,015,000
|
Chưa
bao gồm dây cáp quang.
|
|
3726
|
27.0399.0430
|
Điều
trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser
|
Điều
trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser
|
3,015,000
|
3,015,000
|
Chưa
bao gồm dây cáp quang.
|
|
3727
|
27.0519.0431
|
Nội
soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP)
|
Nội
soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP)
|
3,015,000
|
3,015,000
|
|
|
3728
|
10.0376.0432
|
Bóc
u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
|
Bóc
u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
|
5,530,400
|
5,530,400
|
|
|
3729
|
10.0375.0432
|
Bóc
u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
|
Bóc
u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
|
5,530,400
|
5,530,400
|
|
|
3730
|
03.4121.0433
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt
|
4,302,500
|
4,302,500
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3731
|
27.0396.0433
|
Cắt
u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi
|
Cắt
u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi
|
4,302,500
|
4,302,500
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3732
|
27.0395.0433
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt
|
4,302,500
|
4,302,500
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3733
|
27.0397.0433
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc
|
4,302,500
|
4,302,500
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3734
|
03.3545.0434
|
Cấp
cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
Cấp
cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3735
|
03.3544.0434
|
Cắt
nối niệu đạo sau
|
Cắt
nối niệu đạo sau
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3736
|
03.3543.0434
|
Cắt
nối niệu đạo trước
|
Cắt
nối niệu đạo trước
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3737
|
03.3538.0434
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3738
|
03.3537.0434
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3739
|
03.3536.0434
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
|
Phẫu
thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3740
|
10.0369.0434
|
Cấp
cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
Cấp
cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3741
|
10.0368.0434
|
Cắt
nối niệu đạo sau
|
Cắt
nối niệu đạo sau
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3742
|
10.0367.0434
|
Cắt
nối niệu đạo trước
|
Cắt
nối niệu đạo trước
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3743
|
10.0350.0434
|
Phẫu
thuật cấp cứu vỡ bàng quang
|
Phẫu
thuật cấp cứu vỡ bàng quang
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3744
|
10.0373.0434
|
Phẫu
thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì
|
Phẫu
thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3745
|
10.0364.0434
|
Phẫu
thuật sa niệu đạo nữ
|
Phẫu
thuật sa niệu đạo nữ
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3746
|
12.0266.0434
|
Cắt
bỏ dương vật ung thư có vét hạch
|
Cắt
bỏ dương vật ung thư có vét hạch
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3747
|
12.0252.0434
|
Cắt
cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư
|
Cắt
cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3748
|
12.0253.0434
|
Cắt
cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên
|
Cắt
cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên
|
4,621,100
|
4,621,100
|
|
|
3749
|
03.3607.0435
|
Cắt
bỏ tinh hoàn
|
Cắt
bỏ tinh hoàn
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3750
|
03.3586.0435
|
Cắt
bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt
bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3751
|
03.3587.0435
|
Phẫu
thuật hạ lại tinh hoàn
|
Phẫu
thuật hạ lại tinh hoàn
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3752
|
03.4122.0435
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3753
|
03.3601.0435
|
Phẫu
thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Phẫu
thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3754
|
10.0406.0435
|
Cắt
bỏ tinh hoàn
|
Cắt
bỏ tinh hoàn
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3755
|
10.0386.0435
|
Cắt
bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt
bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3756
|
10.0394.0435
|
Hạ
tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
|
Hạ
tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3757
|
10.0374.0435
|
Phẫu
thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2
|
Phẫu
thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3758
|
10.0391.0435
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3759
|
10.0407.0435
|
Phẫu
thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Phẫu
thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3760
|
10.0379.0435
|
Tạo
hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới
|
Tạo
hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới
|
2,490,900
|
2,490,900
|
|
|
3761
|
03.4106.0436
|
Nội
soi đặt sonde JJ
|
Nội
soi đặt sonde JJ
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3762
|
10.0357.0436
|
Dẫn
lưu áp xe khoang Retzius
|
Dẫn
lưu áp xe khoang Retzius
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3763
|
10.0378.0436
|
Dẫn
lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
|
Dẫn
lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3764
|
10.0317.0436
|
Dẫn
lưu bể thận tối thiểu
|
Dẫn
lưu bể thận tối thiểu
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3765
|
10.0356.0436
|
Dẫn
lưu nước tiểu bàng quang
|
Dẫn
lưu nước tiểu bàng quang
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3766
|
10.0371.0436
|
Dẫn
lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu
|
Dẫn
lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3767
|
10.0319.0436
|
Dẫn
lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
Dẫn
lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3768
|
10.0383.0436
|
Đặt
ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến
|
Đặt
ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
3769
|
10.0370.0436
|
Đưa
một đầu niệu đạo ra ngoài da
|
Đưa
một đầu niệu đạo ra ngoài da
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3770
|
10.0372.0436
|
Phẫu
thuật áp xe tuyến tiền liệt
|
Phẫu
thuật áp xe tuyến tiền liệt
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3771
|
10.0403.0436
|
Phẫu
thuật chữa cương cứng dương vật
|
Phẫu
thuật chữa cương cứng dương vật
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3772
|
27.0367.0436
|
Nội
soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản
|
Nội
soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản
|
1,920,900
|
1,920,900
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
3773
|
03.4227.0437
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cong dương vật
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cong dương vật
|
4,700,900
|
4,700,900
|
|
|
3774
|
03.2948.0437
|
Phẫu
thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật
|
Phẫu
thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật
|
4,700,900
|
4,700,900
|
|
|
3775
|
03.3554.0437
|
Tạo
hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
Tạo
hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
4,700,900
|
4,700,900
|
|
|
3776
|
10.0384.0437
|
Tạo
hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
Tạo
hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
4,700,900
|
4,700,900
|
|
|
3777
|
28.0292.0437
|
Phẫu
thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận
|
Phẫu
thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận
|
4,700,900
|
4,700,900
|
|
|
3778
|
10.1114.0438
|
Đặt
prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt
|
Đặt
prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt
|
3,883,000
|
3,883,000
|
|
|
3779
|
02.0238.0439
|
Tán
sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X-quang hoặc siêu âm
|
Tán
sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X- quang hoặc siêu âm
|
2,454,000
|
2,454,000
|
|
|
3780
|
03.3480.0439
|
Tán
sỏi ngoài cơ thể
|
Tán
sỏi ngoài cơ thể
|
2,454,000
|
2,454,000
|
|
|
3781
|
03.3466.0439
|
Tán
sỏi thận qua da bằng máy tán hơi
|
Tán
sỏi thận qua da bằng máy tán hơi
|
2,454,000
|
2,454,000
|
|
|
3782
|
10.0311.0439
|
Tán
sỏi ngoài cơ thể
|
Tán
sỏi ngoài cơ thể
|
2,454,000
|
2,454,000
|
|
|
3783
|
02.0220.0440
|
Nội
soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser)
|
Nội
soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser)
|
1,345,000
|
1,345,000
|
Chưa
bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
|
|
3784
|
03.4119.0440
|
Bóp
sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học)
|
Bóp
sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học)
|
1,345,000
|
1,345,000
|
Chưa
bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
|
|
3785
|
03.4103.0440
|
Điều
trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng
laser
|
Điều
trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng
laser
|
1,345,000
|
1,345,000
|
Chưa
bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
|
|
3786
|
03.1076.0440
|
Nội
soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser)
|
Nội
soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser)
|
1,345,000
|
1,345,000
|
Chưa
bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
|
|
3787
|
03.4108.0440
|
Tán
sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng
và máy tán hơi
|
Tán
sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng
và máy tán hơi
|
1,345,000
|
1,345,000
|
Chưa
bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
|
|
3788
|
03.4109.0440
|
Tán
sỏi niệu quản qua nội soi
|
Tán
sỏi niệu quản qua nội soi
|
1,345,000
|
1,345,000
|
Chưa
bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
|
|
3789
|
20.0084.0440
|
Nội
soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser)
|
Nội
soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser)
|
1,345,000
|
1,345,000
|
Chưa
bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
|
|
3790
|
27.0391.0440
|
Nội
soi bàng quang tán sỏi
|
Nội
soi bàng quang tán sỏi
|
1,345,000
|
1,345,000
|
Chưa
bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
|
|
3791
|
27.0379.0440
|
Nội
soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản
|
Nội
soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản
|
1,345,000
|
1,345,000
|
Chưa
bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
|
|
3792
|
03.2645.0441
|
Cắt
u lành thực quản
|
Cắt
u lành thực quản
|
6,024,400
|
6,024,400
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3793
|
10.0428.0441
|
Lấy
u cơ, xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng
|
Lấy
u cơ, xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng
|
6,024,400
|
6,024,400
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3794
|
10.0427.0441
|
Lấy
u cơ, xơ…thực quản đường ngực
|
Lấy
u cơ, xơ…thực quản đường ngực
|
6,024,400
|
6,024,400
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3795
|
10.0442.0441
|
Phẫu
thuật điều trị thực quản đôi
|
Phẫu
thuật điều trị thực quản đôi
|
6,024,400
|
6,024,400
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3796
|
12.0195.0441
|
Cắt
u lành thực quản
|
Cắt
u lành thực quản
|
6,024,400
|
6,024,400
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3797
|
03.3276.0442
|
Cắt
túi thừa thực quản cổ
|
Cắt
túi thừa thực quản cổ
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3798
|
03.3267.0442
|
Cắt
túi thừa thực quản ngực
|
Cắt
túi thừa thực quản ngực
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3799
|
03.2164.0442
|
Phẫu
thuật cắt túi thừa thực quản
|
Phẫu
thuật cắt túi thừa thực quản
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3800
|
03.3266.0442
|
Phẫu
thuật điều trị thực quản đôi
|
Phẫu
thuật điều trị thực quản đôi
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3801
|
03.3238.0442
|
Phẫu
thuật mở lồng ngực cắt túi phình thực quản
|
Phẫu
thuật mở lồng ngực cắt túi phình thực quản
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3802
|
10.0429.0442
|
Cắt
đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài
|
Cắt
đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3803
|
10.0430.0442
|
Cắt
nối thực quản
|
Cắt
nối thực quản
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3804
|
10.0437.0442
|
Cắt
thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột
non
|
Cắt
thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột
non
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3805
|
10.0438.0442
|
Cắt
thực quản, hạ họng, thanh quản
|
Cắt
thực quản, hạ họng, thanh quản
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3806
|
10.0433.0442
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3807
|
10.0432.0442
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3808
|
10.0431.0442
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3809
|
10.0436.0442
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3810
|
10.0435.0442
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực, cổ
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực, cổ
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3811
|
10.0434.0442
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3812
|
10.0439.0442
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non, đại tràng vi phẫu)
|
Cắt
thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non, đại tràng vi phẫu)
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3813
|
10.0425.0442
|
Cắt
túi thừa thực quản cổ
|
Cắt
túi thừa thực quản cổ
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3814
|
10.0426.0442
|
Cắt
túi thừa thực quản ngực
|
Cắt
túi thừa thực quản ngực
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3815
|
10.0443.0442
|
Phẫu
thuật điều trị teo thực quản
|
Phẫu
thuật điều trị teo thực quản
|
8,225,300
|
8,225,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3816
|
03.4000.0443
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thực quản do bệnh lành tính qua nội soi ngực-bụng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thực quản do bệnh lành tính qua nội soi ngực-bụng
|
6,321,800
|
6,321,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch.
|
|
3817
|
03.4047.0443
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ thực quản do ung thư, tạo hình thực quản
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ thực quản do ung thư, tạo hình thực quản
|
6,321,800
|
6,321,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch.
|
|
3818
|
03.3981.0443
|
Phẫu
thuật nội soi lồng ngực cắt nối thực quản điều trị hẹp thực quản
|
Phẫu
thuật nội soi lồng ngực cắt nối thực quản điều trị hẹp thực quản
|
6,321,800
|
6,321,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch.
|
|
3819
|
03.3979.0443
|
Phẫu
thuật nội soi lồng ngực điều trị teo thực quản: nối ngay
|
Phẫu
thuật nội soi lồng ngực điều trị teo thực quản: nối ngay
|
6,321,800
|
6,321,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch.
|
|
3820
|
27.0121.0443
|
Cắt
thực quản nội soi bụng - ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật
Lewis - Santy)
|
Cắt
thực quản nội soi bụng - ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật
Lewis - Santy)
|
6,321,800
|
6,321,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch.
|
|
3821
|
27.0119.0443
|
Cắt
thực quản nội soi ngực phải
|
Cắt
thực quản nội soi ngực phải
|
6,321,800
|
6,321,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch.
|
|
3822
|
27.0118.0443
|
Cắt
thực quản nội soi ngực và bụng
|
Cắt
thực quản nội soi ngực và bụng
|
6,321,800
|
6,321,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch.
|
|
3823
|
27.0120.0443
|
Cắt
thực quản nội soi qua khe hoành
|
Cắt
thực quản nội soi qua khe hoành
|
6,321,800
|
6,321,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch.
|
|
3824
|
10.1115.0444
|
Phẫu
thuật đặt Stent thực quản
|
Phẫu
thuật đặt Stent thực quản
|
5,750,300
|
5,750,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3825
|
03.3999.0445
|
Phẫu
thuật nội soi chống trào ngược dạ dày thực quản
|
Phẫu
thuật nội soi chống trào ngược dạ dày thực quản
|
6,557,900
|
6,557,900
|
|
|
3826
|
03.4028.0445
|
Phẫu
thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị
|
Phẫu
thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị
|
6,557,900
|
6,557,900
|
|
|
3827
|
10.0662.0445
|
Nối
Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba
quai ruột biệt lập
|
Nối
Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba
quai ruột biệt lập
|
6,557,900
|
6,557,900
|
|
|
3828
|
27.0134.0445
|
Phẫu
thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng
|
Phẫu
thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng
|
6,557,900
|
6,557,900
|
|
|
3829
|
27.0133.0445
|
Phẫu
thuật Heller qua nội soi bụng
|
Phẫu
thuật Heller qua nội soi bụng
|
6,557,900
|
6,557,900
|
|
|
3830
|
27.0132.0445
|
Phẫu
thuật Heller qua nội soi ngực trái
|
Phẫu
thuật Heller qua nội soi ngực trái
|
6,557,900
|
6,557,900
|
|
|
3831
|
27.0136.0445
|
Phẫu
thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi
|
Phẫu
thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi
|
6,557,900
|
6,557,900
|
|
|
3832
|
03.2647.0446
|
Cắt
bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay
|
Cắt
bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3833
|
03.2648.0446
|
Cắt
bỏ u thực quản, cắt tạo hình dạ dày - miệng nối thực quản dạ dày (Phẫu thuật Lewis-
Santy hoặc phẫu thuật Akiyama)
|
Cắt
bỏ u thực quản, cắt tạo hình dạ dày - miệng nối thực quản dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy
hoặc phẫu thuật Akiyama)
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3834
|
03.2563.0446
|
Cắt
toàn bộ hạ họng - thực quản, tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột
|
Cắt
toàn bộ hạ họng - thực quản, tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3835
|
03.3273.0446
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp thực quản
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp thực quản
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3836
|
03.3274.0446
|
Phẫu
thuật điều trị rò khí thực quản
|
Phẫu
thuật điều trị rò khí thực quản
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3837
|
03.3275.0446
|
Phẫu
thuật điều trị rò thực quản
|
Phẫu
thuật điều trị rò thực quản
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3838
|
03.3269.0446
|
Phẫu
thuật nối thực quản ngay trong điều trị teo thực quản
|
Phẫu
thuật nối thực quản ngay trong điều trị teo thực quản
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3839
|
03.3270.0446
|
Phẫu
thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng
|
Phẫu
thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3840
|
10.0449.0446
|
Tạo
hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ
|
Tạo
hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3841
|
10.0440.0446
|
Tạo
hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản
|
Tạo
hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3842
|
10.0441.0446
|
Tạo
hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản
|
Tạo
hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3843
|
12.0197.0446
|
Cắt
bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay
|
Cắt
bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3844
|
12.0198.0446
|
Cắt
bỏ thực quản ngực, tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy
hoặc phẫu thuật Akiyama)
|
Cắt
bỏ thực quản ngực, tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis- Santy
hoặc phẫu thuật Akiyama)
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3845
|
12.0119.0446
|
Cắt
toàn bộ hạ họng - thực quản, tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột
|
Cắt
toàn bộ hạ họng - thực quản, tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3846
|
12.0196.0446
|
Tạo
hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính)
|
Tạo
hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính)
|
8,490,300
|
8,490,300
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
3847
|
03.3974.0447
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thực quản đôi
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thực quản đôi
|
6,557,900
|
6,557,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3848
|
03.3980.0447
|
Phẫu
thuật nội soi lồng ngực điều trị rò khí - thực quản
|
Phẫu
thuật nội soi lồng ngực điều trị rò khí - thực quản
|
6,557,900
|
6,557,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3849
|
03.4001.0447
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày
|
6,557,900
|
6,557,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3850
|
03.4002.0447
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng
|
6,557,900
|
6,557,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3851
|
27.0131.0447
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh
|
6,557,900
|
6,557,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3852
|
27.0138.0447
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày
|
6,557,900
|
6,557,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3853
|
27.0139.0447
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng
|
6,557,900
|
6,557,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3854
|
03.3284.0448
|
Cắt
2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành
|
Cắt
2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành
|
5,495,300
|
5,495,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3855
|
03.2660.0448
|
Cắt
2/3 dạ dày do ung thư
|
Cắt
2/3 dạ dày do ung thư
|
5,495,300
|
5,495,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3856
|
03.2650.0448
|
Cắt
3/4 dạ dày do u do ung thư
|
Cắt
3/4 dạ dày do u do ung thư
|
5,495,300
|
5,495,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3857
|
03.2661.0448
|
Cắt
bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống
|
Cắt
bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống
|
5,495,300
|
5,495,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3858
|
03.3285.0448
|
Phẫu
thuật cắt 3/4 dạ dày
|
Phẫu
thuật cắt 3/4 dạ dày
|
5,495,300
|
5,495,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3859
|
03.3294.0448
|
Phẫu
thuật điều trị dạ dày đôi
|
Phẫu
thuật điều trị dạ dày đôi
|
5,495,300
|
5,495,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3860
|
12.0200.0448
|
Cắt
bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di
hoặc D2
|
Cắt
bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di
hoặc D2
|
5,495,300
|
5,495,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3861
|
03.2652.0449
|
Cắt
lại dạ dày do ung thư
|
Cắt
lại dạ dày do ung thư
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3862
|
03.2651.0449
|
Cắt
toàn bộ dạ dày do ung thư
|
Cắt
toàn bộ dạ dày do ung thư
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3863
|
03.2653.0449
|
Cắt
toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non
|
Cắt
toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3864
|
03.3286.0449
|
Phẫu
thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính
|
Phẫu
thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3865
|
03.3279.0449
|
Phẫu
thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại
|
Phẫu
thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3866
|
03.3280.0449
|
Phẫu
thuật cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non
|
Phẫu
thuật cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3867
|
10.0455.0449
|
Cắt
đoạn dạ dày
|
Cắt
đoạn dạ dày
|
5,495,300
|
5,495,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3868
|
10.0456.0449
|
Cắt
đoạn dạ dày và mạc nối lớn
|
Cắt
đoạn dạ dày và mạc nối lớn
|
5,495,300
|
5,495,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3869
|
10.0458.0449
|
Cắt
lại dạ dày
|
Cắt
lại dạ dày
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3870
|
10.0457.0449
|
Cắt
toàn bộ dạ dày
|
Cắt
toàn bộ dạ dày
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3871
|
12.0199.0449
|
Cắt
dạ dày do ung thư
|
Cắt
dạ dày do ung thư
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3872
|
12.0202.0449
|
Cắt
toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non
|
Cắt
toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3873
|
12.0201.0449
|
Cắt
toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống
|
Cắt
toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống
|
8,208,300
|
8,208,300
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3874
|
03.4032.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3875
|
03.4033.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3876
|
03.4034.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3877
|
03.4031.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3878
|
03.4035.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày, vét hạch hệ thống
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày, vét hạch hệ thống
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3879
|
03.4003.0450
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị ống tiêu hóa đôi (dạ dày, ruột)
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị ống tiêu hóa đôi (dạ dày, ruột)
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3880
|
03.4030.0450
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3881
|
27.0155.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3882
|
27.0156.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3883
|
27.0159.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3884
|
27.0160.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3885
|
27.0161.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3886
|
27.0162.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3887
|
27.0163.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3888
|
27.0309.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dạ dày hình ống
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dạ dày hình ống
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3889
|
27.0154.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3890
|
27.0157.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3891
|
27.0158.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3892
|
27.0165.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3893
|
27.0164.0450
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3894
|
27.0151.0450
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày
|
5,597,800
|
5,597,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
3895
|
03.4076.0451
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng)
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng)
|
3,136,900
|
3,136,900
|
|
|
3896
|
03.4068.0451
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng dạ dày
|
3,136,900
|
3,136,900
|
|
|
3897
|
03.4078.0451
|
Phẫu
thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa
|
Phẫu
thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa
|
3,136,900
|
3,136,900
|
|
|
3898
|
27.0142.0451
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng dạ dày
|
3,136,900
|
3,136,900
|
|
|
3899
|
27.0144.0451
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương dạ dày
|
3,136,900
|
3,136,900
|
|
|
3900
|
27.0191.0451
|
Phẫu
thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa
|
Phẫu
thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa
|
3,136,900
|
3,136,900
|
|
|
3901
|
03.4027.0452
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây thần kinh X
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây thần kinh X
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3902
|
10.0446.0452
|
Phẫu
thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa
|
Phẫu
thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3903
|
27.0130.0452
|
Cắt
túi thừa thực quản qua nội soi bụng
|
Cắt
túi thừa thực quản qua nội soi bụng
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3904
|
27.0128.0452
|
Cắt
túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải
|
Cắt
túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3905
|
27.0129.0452
|
Cắt
túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái
|
Cắt
túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3906
|
27.0122.0452
|
Cắt
u lành thực quản nội soi ngực phải
|
Cắt
u lành thực quản nội soi ngực phải
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3907
|
27.0123.0452
|
Cắt
u lành thực quản nội soi ngực trái
|
Cắt
u lành thực quản nội soi ngực trái
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3908
|
27.0084.0452
|
Phẫu
thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3909
|
27.0083.0452
|
Phẫu
thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực
|
Phẫu
thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3910
|
27.0085.0452
|
Phẫu
thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3911
|
27.0149.0452
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3912
|
27.0150.0452
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3913
|
27.0148.0452
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thân thần kinh X
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thân thần kinh X
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3914
|
27.0137.0452
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3915
|
27.0318.0452
|
Phẫu
thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor
|
Phẫu
thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3916
|
27.0317.0452
|
Phẫu
thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob
|
Phẫu
thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3917
|
27.0320.0452
|
Phẫu
thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen
|
Phẫu
thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3918
|
27.0319.0452
|
Phẫu
thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet
|
Phẫu
thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3919
|
27.0208.0452
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3920
|
27.0228.0452
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3921
|
27.0209.0452
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3922
|
27.0230.0452
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng
|
3,663,800
|
3,663,800
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
3923
|
03.3323.0453
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì
|
3,332,200
|
3,332,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3924
|
03.3320.0454
|
Cắt
đoạn đại tràng
|
Cắt
đoạn đại tràng
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3925
|
03.3319.0454
|
Cắt
lại đại tràng
|
Cắt
lại đại tràng
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3926
|
03.2655.0454
|
Cắt
lại đại tràng do ung thư
|
Cắt
lại đại tràng do ung thư
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3927
|
03.2664.0454
|
Cắt
một nửa đại tràng phải, trái
|
Cắt
một nửa đại tràng phải, trái
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3928
|
03.2654.0454
|
Cắt
toàn bộ đại tràng do ung thư
|
Cắt
toàn bộ đại tràng do ung thư
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3929
|
03.3322.0454
|
Phẫu
thuật cắt nửa đại tràng trái/phải
|
Phẫu
thuật cắt nửa đại tràng trái/phải
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3930
|
03.3299.0454
|
Phẫu
thuật lại phình đại tràng bẩm sinh
|
Phẫu
thuật lại phình đại tràng bẩm sinh
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3931
|
10.0518.0454
|
Cắt
đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay
|
Cắt
đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3932
|
10.0520.0454
|
Cắt
đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu
Hartmann
|
Cắt
đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu
Hartmann
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3933
|
10.0519.0454
|
Cắt
đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài
|
Cắt
đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3934
|
10.0514.0454
|
Cắt
đoạn đại tràng nối ngay
|
Cắt
đoạn đại tràng nối ngay
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3935
|
10.0516.0454
|
Cắt
đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann
|
Cắt
đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3936
|
10.0515.0454
|
Cắt
đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài
|
Cắt
đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3937
|
10.0527.0454
|
Cắt
đoạn trực tràng nối ngay
|
Cắt
đoạn trực tràng nối ngay
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3938
|
10.0531.0454
|
Cắt
đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn
|
Cắt
đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3939
|
10.0528.0454
|
Cắt
đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann
|
Cắt
đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3940
|
10.0530.0454
|
Cắt
đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn
|
Cắt
đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3941
|
10.0529.0454
|
Cắt
đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp
|
Cắt
đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3942
|
10.0517.0454
|
Cắt
manh tràng và đoạn cuối hồi tràng
|
Cắt
manh tràng và đoạn cuối hồi tràng
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3943
|
10.0521.0454
|
Cắt
toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non - trực tràng
|
Cắt
toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non - trực tràng
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3944
|
10.0523.0454
|
Cắt
toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo
|
Cắt
toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3945
|
10.0522.0454
|
Cắt
toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn
|
Cắt
toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3946
|
12.0206.0454
|
Cắt
lại đại tràng do ung thư
|
Cắt
lại đại tràng do ung thư
|
4,941,100
|
4,941,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3947
|
03.3313.0455
|
Phẫu
thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột
|
Phẫu
thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3948
|
03.3311.0455
|
Phẫu
thuật điều trị xoắn ruột
|
Phẫu
thuật điều trị xoắn ruột
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3949
|
03.3304.0455
|
Phẫu
thuật điều trị xoắn trung tràng
|
Phẫu
thuật điều trị xoắn trung tràng
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3950
|
10.0300.0455
|
Bóc
bạch mạch quanh thận, điều trị bệnh đái dưỡng chấp
|
Bóc
bạch mạch quanh thận, điều trị bệnh đái dưỡng chấp
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3951
|
10.0481.0455
|
Cắt
dây chằng, gỡ dính ruột
|
Cắt
dây chằng, gỡ dính ruột
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3952
|
10.0478.0455
|
Cắt
màng ngăn tá tràng
|
Cắt
màng ngăn tá tràng
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3953
|
10.0467.0455
|
Cắt
thần kinh X chọn lọc
|
Cắt
thần kinh X chọn lọc
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3954
|
10.0468.0455
|
Cắt
thần kinh X siêu chọn lọc
|
Cắt
thần kinh X siêu chọn lọc
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3955
|
10.0466.0455
|
Cắt
thần kinh X toàn bộ
|
Cắt
thần kinh X toàn bộ
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3956
|
10.0537.0455
|
Cắt
toàn bộ mạc treo trực tràng
|
Cắt
toàn bộ mạc treo trực tràng
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3957
|
10.0491.0455
|
Gỡ
dính sau mổ lại
|
Gỡ
dính sau mổ lại
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3958
|
10.0535.0455
|
Phẫu
thuật điều trị sa trực tràng đường bụng
|
Phẫu
thuật điều trị sa trực tràng đường bụng
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3959
|
10.0483.0455
|
Tháo
lồng ruột non
|
Tháo
lồng ruột non
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3960
|
10.0482.0455
|
Tháo
xoắn ruột non
|
Tháo
xoắn ruột non
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3961
|
27.0178.0455
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3962
|
27.0177.0455
|
Phẫu
thuật nội soi gỡ dính ruột
|
Phẫu
thuật nội soi gỡ dính ruột
|
2,705,700
|
2,705,700
|
|
|
3963
|
03.3290.0456
|
Cắt
túi thừa tá tràng
|
Cắt
túi thừa tá tràng
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3964
|
03.3321.0456
|
Đóng
hậu môn nhân tạo
|
Đóng
hậu môn nhân tạo
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3965
|
03.3293.0456
|
Nối
dạ dày - ruột (omega hay Roux-en-Y)
|
Nối
dạ dày - ruột (omega hay Roux-en-Y)
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3966
|
03.3389.0456
|
Phẫu
thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột
|
Phẫu
thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3967
|
03.3305.0456
|
Phẫu
thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng
|
Phẫu
thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3968
|
03.3300.0456
|
Phẫu
thuật điều trị ruột đôi
|
Phẫu
thuật điều trị ruột đôi
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3969
|
03.3314.0456
|
Phẫu
thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột
|
Phẫu
thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3970
|
03.3308.0456
|
Phẫu
thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi
|
Phẫu
thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3971
|
03.3307.0456
|
Phẫu
thuật điều trị tắc ruột phân su
|
Phẫu
thuật điều trị tắc ruột phân su
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3972
|
03.3306.0456
|
Phẫu
thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel
|
Phẫu
thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3973
|
03.3342.0456
|
Phẫu
thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột
|
Phẫu
thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3974
|
10.0494.0456
|
Nối
tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng
|
Nối
tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3975
|
10.0495.0456
|
Nối
tắt ruột non - ruột non
|
Nối
tắt ruột non - ruột non
|
4,764,100
|
4,764,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3976
|
03.4051.0457
|
Cắt
đại trực tràng nội soi, nối máy
|
Cắt
đại trực tràng nội soi, nối máy
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3977
|
03.4050.0457
|
Cắt
đoạn đại tràng nội soi, nối tay
|
Cắt
đoạn đại tràng nội soi, nối tay
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3978
|
03.4038.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng, đường tầng sinh môn
|
Phẫu
thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng, đường tầng sinh môn
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3979
|
03.4054.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông điều trị sa đại tràng chậu hông
(Sigmoidocele)
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông điều trị sa đại tràng chậu hông
(Sigmoidocele)
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3980
|
03.4040.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3981
|
03.4041.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang, đại tràng sigma nối ngay
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang, đại tràng sigma nối ngay
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3982
|
03.4042.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt một nửa đại tràng phải hoặc trái
|
Phẫu
thuật nội soi cắt một nửa đại tràng phải hoặc trái
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3983
|
03.4080.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ruột non
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ruột non
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3984
|
03.4036.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3985
|
03.4061.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng + bảo tồn cơ thắt
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng + bảo tồn cơ thắt
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3986
|
03.4056.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng + tầng sinh môn (PT milor)
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng + tầng sinh môn (PT milor)
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3987
|
03.4055.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng cao
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng cao
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3988
|
03.4039.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng giữ lại cơ tròn
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng giữ lại cơ tròn
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3989
|
03.4059.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng nối máy qua nội soi ổ bụng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng nối máy qua nội soi ổ bụng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3990
|
03.4079.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi thừa Meckel
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi thừa Meckel
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3991
|
03.4045.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3992
|
03.4009.0457
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị lồng ruột
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị lồng ruột
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3993
|
03.4007.0457
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị tắc ruột phân su
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị tắc ruột phân su
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3994
|
03.4004.0457
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị tắc tá tràng
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị tắc tá tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3995
|
03.4005.0457
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị xoắn trung tràng
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị xoắn trung tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3996
|
03.4075.0457
|
Phẫu
thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng
|
Phẫu
thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3997
|
03.4048.0457
|
Phẫu
thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ lớn
|
Phẫu
thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ lớn
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3998
|
03.4049.0457
|
Phẫu
thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ sơ sinh
|
Phẫu
thuật nội soi phình đại tràng bẩm sinh trẻ sơ sinh
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
3999
|
03.4077.0457
|
Phẫu
thuật nội soi tắc ruột do dây chằng
|
Phẫu
thuật nội soi tắc ruột do dây chằng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4000
|
03.4057.0457
|
Phẫu
thuật nội soi u bóng trực tràng/dị dạng hậu môn
|
Phẫu
thuật nội soi u bóng trực tràng/dị dạng hậu môn
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4001
|
03.4052.0457
|
Phẫu
thuật nôi soi vỡ đại tràng
|
Phẫu
thuật nôi soi vỡ đại tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4002
|
03.4074.0457
|
Phẫu
thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín
|
Phẫu
thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4003
|
27.0127.0457
|
Cắt
thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng
|
Cắt
thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4004
|
27.0125.0457
|
Cắt
thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực phải
|
Cắt
thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực phải
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4005
|
27.0126.0457
|
Cắt
thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực trái
|
Cắt
thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực trái
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4006
|
27.0124.0457
|
Cắt
u lành thực quản nội soi bụng
|
Cắt
u lành thực quản nội soi bụng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4007
|
27.0201.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4008
|
27.0197.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng ngang
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng ngang
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4009
|
27.0193.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng phải
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng phải
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4010
|
27.0195.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4011
|
27.0199.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng trái
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng trái
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4012
|
27.0205.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4013
|
27.0215.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4014
|
27.0185.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn ruột non
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn ruột non
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4015
|
27.0171.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn tá tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn tá tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4016
|
27.0233.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4017
|
27.0186.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4018
|
27.0192.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt manh tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt manh tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4019
|
27.0203.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4020
|
27.0217.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng thấp
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng thấp
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4021
|
27.0223.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4022
|
27.0219.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4023
|
27.0221.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4024
|
27.0184.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi thừa Meckel
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi thừa Meckel
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4025
|
27.0305.0457
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4026
|
27.0213.0457
|
Phẫu
thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì)
|
Phẫu
thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì)
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4027
|
27.0214.0457
|
Phẫu
thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo
|
Phẫu
thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4028
|
27.0232.0457
|
Phẫu
thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì
|
Phẫu
thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4029
|
27.0143.0457
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4030
|
27.0174.0457
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4031
|
27.0168.0457
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4032
|
27.0145.0457
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4033
|
27.0169.0457
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4034
|
27.0152.0457
|
Phẫu
thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4035
|
27.0153.0457
|
Phẫu
thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật - hỗng tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao
hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4036
|
27.0310.0457
|
Phẫu
thuật nội soi nối tắt dạ dày - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi nối tắt dạ dày - hỗng tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4037
|
27.0211.0457
|
Phẫu
thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4038
|
27.0210.0457
|
Phẫu
thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang
|
Phẫu
thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4039
|
27.0176.0457
|
Phẫu
thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non
|
Phẫu
thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non
|
4,663,800
|
4,663,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4040
|
03.3331.0458
|
Cắt
đoạn ruột non
|
Cắt
đoạn ruột non
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4041
|
03.2670.0458
|
Cắt
đoạn ruột non do u
|
Cắt
đoạn ruột non do u
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4042
|
03.3301.0458
|
Phẫu
thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh
|
Phẫu
thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4043
|
03.3302.0458
|
Phẫu
thuật điều trị teo ruột
|
Phẫu
thuật điều trị teo ruột
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4044
|
03.3312.0458
|
Phẫu
thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng
|
Phẫu
thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4045
|
03.3311.0458
|
Phẫu
thuật điều trị xoắn ruột
|
Phẫu
thuật điều trị xoắn ruột [cắt ruột]
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4046
|
03.3304.0458
|
Phẫu
thuật điều trị xoắn trung tràng
|
Phẫu
thuật điều trị xoắn trung tràng [cắt ruột]
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4047
|
03.3318.0458
|
Phẫu
thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột
|
Phẫu
thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4048
|
10.0488.0458
|
Cắt
đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài
|
Cắt
đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4049
|
10.0487.0458
|
Cắt
đoạn ruột non, lập lại lưu thông
|
Cắt
đoạn ruột non, lập lại lưu thông
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4050
|
10.0489.0458
|
Cắt
đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)
|
Cắt
đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4051
|
10.0490.0458
|
Cắt
nhiều đoạn ruột non
|
Cắt
nhiều đoạn ruột non
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4052
|
10.0474.0458
|
Cắt
tá tràng bảo tồn đầu tụy
|
Cắt
tá tràng bảo tồn đầu tụy
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4053
|
10.0503.0458
|
Cắt
toàn bộ ruột non
|
Cắt
toàn bộ ruột non
|
5,100,100
|
5,100,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4054
|
03.3327.0459
|
Phẫu
thuật viêm ruột thừa
|
Phẫu
thuật viêm ruột thừa
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4055
|
10.0510.0459
|
Các
phẫu thuật ruột thừa khác
|
Các
phẫu thuật ruột thừa khác
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4056
|
10.0506.0459
|
Cắt
ruột thừa đơn thuần
|
Cắt
ruột thừa đơn thuần
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4057
|
10.0508.0459
|
Cắt
ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
|
Cắt
ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4058
|
10.0507.0459
|
Cắt
ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
Cắt
ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4059
|
10.0476.0459
|
Cắt
túi thừa tá tràng
|
Cắt
túi thừa tá tràng
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4060
|
10.0473.0459
|
Cắt
u tá tràng
|
Cắt
u tá tràng
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4061
|
10.0475.0459
|
Khâu
vùi túi thừa tá tràng
|
Khâu
vùi túi thừa tá tràng
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4062
|
27.0206.0459
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4063
|
27.0207.0459
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng đại tràng
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4064
|
27.0227.0459
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng trực tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng trực tràng
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4065
|
27.208b.0459
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương đại tràng
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4066
|
27.0175.0459
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4067
|
27.0229.0459
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương trực tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương trực tràng
|
2,815,900
|
2,815,900
|
|
|
4068
|
03.4071.2039
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ruột thừa
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ruột thừa
|
2,818,700
|
2,818,700
|
|
|
4069
|
27.0189.2039
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa
|
2,818,700
|
2,818,700
|
|
|
4070
|
27.0187.2039
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ruột thừa
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ruột thừa
|
2,818,700
|
2,818,700
|
|
|
4071
|
27.0188.2039
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng
|
2,818,700
|
2,818,700
|
|
|
4072
|
27.0190.2039
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng
|
2,818,700
|
2,818,700
|
|
|
4073
|
03.2656.0460
|
Cắt
đoạn trực tràng do ung thư
|
Cắt
đoạn trực tràng do ung thư
|
7,639,200
|
7,639,200
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4074
|
03.2665.0460
|
Cắt
u trực tràng ống hậu môn đường dưới
|
Cắt
u trực tràng ống hậu môn đường dưới
|
7,639,200
|
7,639,200
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4075
|
03.3351.0460
|
Phẫu
thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực
tràng
|
Phẫu
thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực
tràng
|
7,639,200
|
7,639,200
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4076
|
10.0532.0460
|
Cắt
cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn
|
Cắt
cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn
|
7,639,200
|
7,639,200
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4077
|
12.0210.0460
|
Cắt
u trực tràng ống hậu môn đường dưới
|
Cắt
u trực tràng ống hậu môn đường dưới
|
7,639,200
|
7,639,200
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4078
|
03.3352.0461
|
Phẫu
thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực
tràng
|
Phẫu
thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực
tràng
|
5,367,200
|
5,367,200
|
|
|
4079
|
03.3343.0461
|
Phâu
thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì
|
Phâu
thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì
|
5,367,200
|
5,367,200
|
|
|
4080
|
03.3333.0461
|
Phẫu
thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng
|
Phẫu
thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng
|
5,367,200
|
5,367,200
|
|
|
4081
|
03.4062.0461
|
Phẫu
thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn/dị dạng 1 thì
|
Phẫu
thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn/dị dạng 1 thì
|
5,367,200
|
5,367,200
|
|
|
4082
|
03.4065.0462
|
Phẫu
thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng
|
4,747,100
|
4,747,100
|
Chưa
bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4083
|
03.4064.0462
|
Phẫu
thuật nội soi sa trực tràng
|
Phẫu
thuật nội soi sa trực tràng
|
4,747,100
|
4,747,100
|
Chưa
bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4084
|
27.0225.0462
|
Phẫu
thuật nội soi cố định trực tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cố định trực tràng
|
4,747,100
|
4,747,100
|
Chưa
bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4085
|
27.0226.0462
|
Phẫu
thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng
|
4,747,100
|
4,747,100
|
Chưa
bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4086
|
27.0235.0462
|
Phẫu
thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng
|
4,747,100
|
4,747,100
|
Chưa
bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4087
|
27.0234.0462
|
Phẫu
thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng
|
4,747,100
|
4,747,100
|
Chưa
bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4088
|
27.0183.0462
|
Phẫu
thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng
|
Phẫu
thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng
|
4,747,100
|
4,747,100
|
Chưa
bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4089
|
03.4060.0463
|
Phẫu
thuật Miles qua nội soi
|
Phẫu
thuật Miles qua nội soi
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4090
|
03.4037.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn trực tràng do ung thư
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn trực tràng do ung thư
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4091
|
27.0202.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4092
|
27.0198.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4093
|
27.0194.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4094
|
27.0196.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4095
|
27.0200.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4096
|
27.205b.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4097
|
27.0216.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4098
|
27.0204.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4099
|
27.0218.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4100
|
27.0224.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo
vét hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo
vét hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4101
|
27.0220.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét
hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét
hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4102
|
27.0222.0463
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét
hạch
|
Phẫu
thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét
hạch
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4103
|
03.3482.0464
|
Dẫn
lưu đài bể thận qua da
|
Dẫn
lưu đài bể thận qua da [nhi]
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu
máy cắt nối.
|
|
4104
|
03.3438.0464
|
Dẫn
lưu đường mật ra da
|
Dẫn
lưu đường mật ra da
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4105
|
03.2688.0464
|
Dẫn
lưu đường mật ra da do ung thư
|
Dẫn
lưu đường mật ra da do ung thư
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4106
|
03.3444.0464
|
Dẫn
lưu nang ống mật chủ
|
Dẫn
lưu nang ống mật chủ
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4107
|
03.3498.0464
|
Dẫn
lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên
|
Dẫn
lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4108
|
03.3443.0464
|
Dẫn
lưu túi mật
|
Dẫn
lưu túi mật
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4109
|
03.3460.0464
|
Dẫn
lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử
|
Dẫn
lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4110
|
03.3489.0464
|
Dẫn
lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
Dẫn
lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4111
|
03.3454.0464
|
Nối
nang tụy - dạ dày
|
Nối
nang tụy - dạ dày
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4112
|
03.3394.0464
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4113
|
10.0641.0464
|
Dẫn
lưu nang tụy
|
Dẫn
lưu nang tụy
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4114
|
10.0334.0464
|
Đưa
niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong
|
Đưa
niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4115
|
10.0669.0464
|
Lấy
tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
|
Lấy
tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4116
|
10.0638.0464
|
Mở
đường mật, đặt dẫn lưu đường mật
|
Mở
đường mật, đặt dẫn lưu đường mật
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4117
|
10.0643.0464
|
Nối
nang tụy với dạ dày
|
Nối
nang tụy với dạ dày
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4118
|
10.0644.0464
|
Nối
nang tụy với hỗng tràng
|
Nối
nang tụy với hỗng tràng
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu
máy cắt nối.
|
|
4119
|
10.0642.0464
|
Nối
nang tụy với tá tràng
|
Nối
nang tụy với tá tràng
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4120
|
10.0453.0464
|
Nối
vị tràng
|
Nối
vị tràng
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4121
|
10.0664.0464
|
Phẫu
thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
Phẫu
thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4122
|
27.0170.0464
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4123
|
27.0172.0464
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng ruột non
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng ruột non
|
2,917,900
|
2,917,900
|
Chưa
bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy
cắt nối.
|
|
4124
|
03.3298.0465
|
Khâu
lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần
|
Khâu
lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4125
|
03.3295.0465
|
Phẫu
thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh
|
Phẫu
thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4126
|
03.3309.0465
|
Phẫu
thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn
|
Phẫu
thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4127
|
03.3303.0465
|
Phẫu
thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo
|
Phẫu
thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4128
|
03.3398.0465
|
Phẫu
thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ
|
Phẫu
thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4129
|
03.3310.0465
|
Phẫu
thuật tắc ruột do giun
|
Phẫu
thuật tắc ruột do giun
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4130
|
10.0501.0465
|
Bắc
cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân
tạo
|
Bắc
cầu động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn tĩnh mạch hiển hoặc đoạn mạch nhân
tạo
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4131
|
10.0604.0465
|
Các
loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ
|
Các
loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ
|
3,993,400
|
3,993,400
|
Chưa
bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4132
|
10.0454.0465
|
Cắt
dạ dày hình chêm
|
Cắt
dạ dày hình chêm
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4133
|
10.0502.0465
|
Cắt
đoạn động mạch mạc treo tràng trên, nối động mạch trực tiếp
|
Cắt
đoạn động mạch mạc treo tràng trên, nối động mạch trực tiếp
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4134
|
10.0486.0465
|
Cắt
ruột non hình chêm
|
Cắt
ruột non hình chêm
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4135
|
10.0513.0465
|
Cắt
túi thừa đại tràng
|
Cắt
túi thừa đại tràng
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4136
|
10.0484.0465
|
Đẩy
bã thức ăn xuống đại tràng
|
Đẩy
bã thức ăn xuống đại tràng
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4137
|
10.0424.0465
|
Đóng
lỗ rò thực quản - khí quản
|
Đóng
lỗ rò thực quản - khí quản
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4138
|
10.0493.0465
|
Đóng
mở thông ruột non
|
Đóng
mở thông ruột non
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4139
|
10.0423.0465
|
Đóng
rò thực quản
|
Đóng
rò thực quản
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4140
|
10.0540.0465
|
Đóng
rò trực tràng - âm đạo
|
Đóng
rò trực tràng - âm đạo
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4141
|
10.0541.0465
|
Đóng
rò trực tràng - bàng quang
|
Đóng
rò trực tràng - bàng quang
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4142
|
10.0465.0465
|
Khâu
cầm máu ổ loét dạ dày
|
Khâu
cầm máu ổ loét dạ dày
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4143
|
10.0463.0465
|
Khâu
lỗ thủng dạ dày tá tràng
|
Khâu
lỗ thủng dạ dày tá tràng
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4144
|
10.0512.0465
|
Khâu
lỗ thủng đại tràng
|
Khâu
lỗ thủng đại tràng
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4145
|
10.0480.0465
|
Khâu
lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non
|
Khâu
lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4146
|
10.0419.0465
|
Khâu
lỗ thủng hoặc vết thương thực quản
|
Khâu
lỗ thủng hoặc vết thương thực quản
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4147
|
10.0534.0465
|
Khâu
lỗ thủng, vết thương trực tràng
|
Khâu
lỗ thủng, vết thương trực tràng
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4148
|
10.0500.0465
|
Khâu
vết thương động mạch mạc treo tràng trên
|
Khâu
vết thương động mạch mạc treo tràng trên
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4149
|
10.0499.0465
|
Khâu
vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên
|
Khâu
vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4150
|
10.0422.0465
|
Lấy
dị vật thực quản đường bụng
|
Lấy
dị vật thực quản đường bụng
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4151
|
10.0420.0465
|
Lấy
dị vật thực quản đường cổ
|
Lấy
dị vật thực quản đường cổ
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4152
|
10.0421.0465
|
Lấy
dị vật thực quản đường ngực
|
Lấy
dị vật thực quản đường ngực
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4153
|
10.0526.0465
|
Lấy
dị vật trực tràng
|
Lấy
dị vật trực tràng
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4154
|
10.0603.0465
|
Lấy
huyết khối tĩnh mạch cửa
|
Lấy
huyết khối tĩnh mạch cửa
|
3,993,400
|
3,993,400
|
Chưa
bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4155
|
10.0471.0465
|
Mở
dạ dày xử lý tổn thương
|
Mở
dạ dày xử lý tổn thương
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4156
|
10.0485.0465
|
Mở
ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…)
|
Mở
ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…)
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4157
|
10.0543.0465
|
Phẫu
thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo
|
Phẫu
thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4158
|
10.0542.0465
|
Phẫu
thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản
|
Phẫu
thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4159
|
10.0544.0465
|
Phẫu
thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn
|
Phẫu
thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4160
|
10.0545.0465
|
Phẫu
thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung
|
Phẫu
thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4161
|
10.0536.0465
|
Phẫu
thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn
|
Phẫu
thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn
|
3,993,400
|
3,993,400
|
|
|
4162
|
03.3409.0466
|
Cắt
gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan, tĩnh mạch chủ dưới
|
Cắt
gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan, tĩnh mạch chủ dưới
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4163
|
03.3411.0466
|
Cắt
gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan lớn
|
Cắt
gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan lớn
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4164
|
03.3413.0466
|
Cắt
gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ
|
Cắt
gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4165
|
03.3410.0466
|
Cắt
gan phải hoặc gan trái
|
Cắt
gan phải hoặc gan trái
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4166
|
03.3412.0466
|
Cắt
hạ phân thùy gan
|
Cắt
hạ phân thùy gan
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4167
|
03.3433.0466
|
Lấy
sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan
|
Lấy
sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4168
|
03.3420.0466
|
Nối
ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan
|
Nối
ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4169
|
03.3425.0466
|
Phẫu
thuật chảy máu đường mật: cắt gan
|
Phẫu
thuật chảy máu đường mật: cắt gan
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4170
|
10.0598.0466
|
Các
phẫu thuật cắt gan khác
|
Các
phẫu thuật cắt gan khác
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4171
|
10.0596.0466
|
Cắt
gan hình chêm, nối gan ruột
|
Cắt
gan hình chêm, nối gan ruột
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4172
|
10.0594.0466
|
Cắt
gan lớn
|
Cắt
gan lớn
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4173
|
10.0593.0466
|
Cắt
gan nhỏ
|
Cắt
gan nhỏ
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4174
|
10.0576.0466
|
Cắt
gan phải
|
Cắt
gan phải
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4175
|
10.0590.0466
|
Cắt
gan phải mở rộng
|
Cắt
gan phải mở rộng
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4176
|
10.0578.0466
|
Cắt
gan phân thùy sau
|
Cắt
gan phân thùy sau
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4177
|
10.0579.0466
|
Cắt
gan phân thùy trước
|
Cắt
gan phân thùy trước
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4178
|
10.0575.0466
|
Cắt
gan toàn bộ
|
Cắt
gan toàn bộ
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4179
|
10.0577.0466
|
Cắt
gan trái
|
Cắt
gan trái
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4180
|
10.0591.0466
|
Cắt
gan trái mở rộng
|
Cắt
gan trái mở rộng
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4181
|
10.0592.0466
|
Cắt
gan trung tâm
|
Cắt
gan trung tâm
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4182
|
10.0581.0466
|
Cắt
hạ phân thùy 1
|
Cắt
hạ phân thùy 1
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4183
|
10.0582.0466
|
Cắt
hạ phân thùy 2
|
Cắt
hạ phân thùy 2
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4184
|
10.0583.0466
|
Cắt
hạ phân thùy 3
|
Cắt
hạ phân thùy 3
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4185
|
10.0584.0466
|
Cắt
hạ phân thùy 4
|
Cắt
hạ phân thùy 4
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4186
|
10.0585.0466
|
Cắt
hạ phân thùy 5
|
Cắt
hạ phân thùy 5
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4187
|
10.0586.0466
|
Cắt
hạ phân thùy 6
|
Cắt
hạ phân thùy 6
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4188
|
10.0587.0466
|
Cắt
hạ phân thùy 7
|
Cắt
hạ phân thùy 7
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4189
|
10.0588.0466
|
Cắt
hạ phân thùy 8
|
Cắt
hạ phân thùy 8
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4190
|
10.0589.0466
|
Cắt
hạ phân thùy 9
|
Cắt
hạ phân thùy 9
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4191
|
10.0607.0466
|
Cắt
lọc nhu mô gan
|
Cắt
lọc nhu mô gan
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4192
|
10.0595.0466
|
Cắt
nhiều hạ phân thùy
|
Cắt
nhiều hạ phân thùy
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4193
|
10.0580.0466
|
Cắt
thùy gan trái
|
Cắt
thùy gan trái
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4194
|
10.0606.0466
|
Lấy
bỏ u gan
|
Lấy
bỏ u gan
|
9,075,300
|
9,075,300
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4195
|
03.4012.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt hạ phân thùy gan, u gan nhỏ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt hạ phân thùy gan, u gan nhỏ
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4196
|
27.0244.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4197
|
27.0245.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4198
|
27.0246.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4199
|
27.0247.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4200
|
27.0248.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4201
|
27.0249.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4202
|
27.0254.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4203
|
27.0250.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4204
|
27.0251.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4205
|
27.0252.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4206
|
27.0253.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4207
|
27.0256.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII- VIII
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4208
|
27.0257.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII- VIII
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4209
|
27.0255.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4210
|
27.0258.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan không điển hình
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan không điển hình
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4211
|
27.0237.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan phải
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan phải
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4212
|
27.0240.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan phân thùy sau
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan phân thùy sau
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4213
|
27.0239.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan phân thùy trước
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan phân thùy trước
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4214
|
27.0242.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan thùy phải
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan thùy phải
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4215
|
27.0241.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan thùy trái
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan thùy trái
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4216
|
27.0238.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan trái
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan trái
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4217
|
27.0243.0467
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan trung tâm
|
Phẫu
thuật nội soi cắt gan trung tâm
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4218
|
27.0268.0467
|
Phẫu
thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái
|
Phẫu
thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái
|
6,632,200
|
6,632,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4219
|
10.0597.0468
|
Cắt
gan có sử dụng kỹ thuật cao (dao siêu âm, sóng cao tần…)
|
Cắt
gan có sử dụng kỹ thuật cao (dao siêu âm, sóng cao tần…)
|
7,712,200
|
7,712,200
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4220
|
03.3424.0469
|
Phẫu
thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan
|
Phẫu
thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan
|
5,170,100
|
5,170,100
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô,
Stent, chi phí DSA.
|
|
4221
|
03.3426.0469
|
Phẫu
thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh
|
Phẫu
thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh
|
5,170,100
|
5,170,100
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô,
Stent, chi phí DSA.
|
|
4222
|
03.3430.0469
|
Phẫu
thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan
|
Phẫu
thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan
|
5,170,100
|
5,170,100
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô,
Stent, chi phí DSA.
|
|
4223
|
03.3423.0469
|
Phẫu
thuật sỏi trong gan
|
Phẫu
thuật sỏi trong gan
|
5,170,100
|
5,170,100
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô,
Stent, chi phí DSA.
|
|
4224
|
10.0639.0469
|
Các
phẫu thuật đường mật khác
|
Các
phẫu thuật đường mật khác
|
5,170,100
|
5,170,100
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô,
Stent, chi phí DSA.
|
|
4225
|
03.4013.0470
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị áp xe gan
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị áp xe gan
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4226
|
03.4014.0470
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4227
|
27.0280.0470
|
phẫu
thuật nội soi cắt nang đường mật
|
phẫu
thuật nội soi cắt nang đường mật
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4228
|
27.0259.0470
|
Phẫu
thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan
|
Phẫu
thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
4229
|
03.2692.0471
|
Khâu
cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ
|
Khâu
cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ
|
5,861,600
|
5,861,600
|
Chưa
bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
4230
|
03.3415.0471
|
Khâu
vỡ gan do chấn thương, vết thương gan
|
Khâu
vỡ gan do chấn thương, vết thương gan
|
5,861,600
|
5,861,600
|
Chưa
bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
4231
|
10.0608.0471
|
Cầm
máu nhu mô gan
|
Cầm
máu nhu mô gan
|
5,861,600
|
5,861,600
|
Chưa
bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
4232
|
10.0609.0471
|
Chèn
gạc nhu mô gan cầm máu
|
Chèn
gạc nhu mô gan cầm máu
|
5,861,600
|
5,861,600
|
Chưa
bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
4233
|
10.0610.0471
|
Lấy
máu tụ bao gan
|
Lấy
máu tụ bao gan
|
5,861,600
|
5,861,600
|
Chưa
bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
4234
|
12.0234.0471
|
Khâu
cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ
|
Khâu
cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ
|
5,861,600
|
5,861,600
|
Chưa
bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
4235
|
03.3427.0472
|
Cắt
túi mật
|
Cắt
túi mật
|
4,993,100
|
4,993,100
|
|
|
4236
|
10.0621.0472
|
Cắt
túi mật
|
Cắt
túi mật
|
4,993,100
|
4,993,100
|
|
|
4237
|
03.4021.0473
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi mật
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi mật
|
3,431,900
|
3,431,900
|
|
|
4238
|
27.0273.0473
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi mật
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi mật
|
3,431,900
|
3,431,900
|
|
|
4239
|
27.0272.0473
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr
|
3,431,900
|
3,431,900
|
|
|
4240
|
27.0265.0473
|
Phẫu
thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi
|
Phẫu
thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi
|
3,431,900
|
3,431,900
|
|
|
4241
|
27.0283.0473
|
Phẫu
thuật nội soi nối OMC - tá tràng
|
Phẫu
thuật nội soi nối OMC - tá tràng
|
3,431,900
|
3,431,900
|
|
|
4242
|
27.0277.0473
|
Phẫu
thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi nối ống gan chung- hỗng tràng
|
3,431,900
|
3,431,900
|
|
|
4243
|
27.0278.0473
|
Phẫu
thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng
|
3,431,900
|
3,431,900
|
|
|
4244
|
27.0275.0473
|
Phẫu
thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng
|
3,431,900
|
3,431,900
|
|
|
4245
|
03.3428.0474
|
Cắt
túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr
|
Cắt
túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr
|
4,970,100
|
4,970,100
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4246
|
03.3422.0474
|
Lấy
sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi
|
Lấy
sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi
|
4,970,100
|
4,970,100
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4247
|
03.3429.0474
|
Phẫu
thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun
|
Phẫu
thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun
|
4,970,100
|
4,970,100
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4248
|
10.0623.0474
|
Mở
ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật
|
Mở
ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật
|
4,970,100
|
4,970,100
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4249
|
10.0622.0474
|
Mở
ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật
|
Mở
ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật
|
4,970,100
|
4,970,100
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4250
|
10.0625.0474
|
Mở
ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật
|
Mở
ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật
|
4,970,100
|
4,970,100
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4251
|
03.3434.0475
|
Lấy
sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại
|
Lấy
sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại
|
7,651,700
|
7,651,700
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4252
|
10.0630.0475
|
Mở
miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột
|
Mở
miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột
|
7,651,700
|
7,651,700
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4253
|
03.4022.0476
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, đặt dẫn lưu Kehr
|
Phẫu
thuật nội soi cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, đặt dẫn lưu Kehr
|
4,281,900
|
4,281,900
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4254
|
27.0270.0476
|
Phẫu
thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr
|
Phẫu
thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr
|
4,281,900
|
4,281,900
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4255
|
27.0266.0476
|
Phẫu
thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật
|
Phẫu
thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật
|
4,281,900
|
4,281,900
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4256
|
27.0269.0476
|
Phẫu
thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng
|
4,281,900
|
4,281,900
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4257
|
03.4020.0477
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung-ruột
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung-ruột
|
5,057,900
|
5,057,900
|
|
|
4258
|
03.4024.0477
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị teo mật
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị teo mật
|
5,057,900
|
5,057,900
|
|
|
4259
|
27.0276.0477
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung - hỗng tràng
|
5,057,900
|
5,057,900
|
|
|
4260
|
27.0284.0477
|
phẫu
thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời
|
phẫu
thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời
|
5,057,900
|
5,057,900
|
|
|
4261
|
27.0282.0477
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u OMC
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u OMC
|
5,057,900
|
5,057,900
|
|
|
4262
|
27.0281.0477
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật
|
5,057,900
|
5,057,900
|
|
|
4263
|
03.4023.0478
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4264
|
27.0279.0478
|
Phẫu
thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật
|
Phẫu
thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4265
|
27.0267.0478
|
Phẫu
thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr
|
Phẫu
thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr
|
3,781,900
|
3,781,900
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4266
|
10.0626.0479
|
Tán
sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da
|
Tán
sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da
|
4,733,300
|
4,733,300
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4267
|
27.0271.0479
|
Phẫu
thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm
Kehr
|
Phẫu
thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm
Kehr
|
4,733,300
|
4,733,300
|
Chưa
bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
4268
|
03.3436.0481
|
Cắt
bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột
|
Cắt
bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4269
|
03.3417.0481
|
Cắt
đoạn ống mật chủ, nối rốn gan - hỗng tràng
|
Cắt
đoạn ống mật chủ, nối rốn gan - hỗng tràng
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4270
|
03.3449.0481
|
Lấy
sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng
|
Lấy
sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4271
|
03.2687.0481
|
Nối
mật-Hỗng tràng do ung thư
|
Nối
mật-Hỗng tràng do ung thư
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4272
|
03.3455.0481
|
Nối
nang tụy - hỗng tràng
|
Nối
nang tụy - hỗng tràng
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4273
|
03.3437.0481
|
Nối
ống mật chủ - hỗng tràng
|
Nối
ống mật chủ - hỗng tràng
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4274
|
03.3421.0481
|
Nối
ống mật chủ - tá tràng
|
Nối
ống mật chủ - tá tràng
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4275
|
03.3450.0481
|
Nối
ống tụy - hỗng tràng
|
Nối
ống tụy - hỗng tràng
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4276
|
03.3442.0481
|
Nối
túi mật - hỗng tràng
|
Nối
túi mật - hỗng tràng
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4277
|
03.3418.0481
|
Phẫu
thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật
|
Phẫu
thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4278
|
10.0635.0481
|
Cắt
đường mật ngoài gan
|
Cắt
đường mật ngoài gan
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4279
|
10.0636.0481
|
Cắt
ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái
|
Cắt
ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4280
|
10.0661.0481
|
Nối
diện cắt thân tụy với dạ dày
|
Nối
diện cắt thân tụy với dạ dày
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4281
|
10.0632.0481
|
Nối
mật ruột bên - bên
|
Nối
mật ruột bên - bên
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4282
|
10.0633.0481
|
Nối
mật ruột tận - bên
|
Nối
mật ruột tận - bên
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4283
|
10.0634.0481
|
Nối
ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng
|
Nối
ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4284
|
10.0659.0481
|
Nối
tụy ruột
|
Nối
tụy ruột
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4285
|
10.0666.0481
|
Phẫu
thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
Phẫu
thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4286
|
10.0665.0481
|
Phẫu
thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
Phẫu
thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4287
|
12.0236.0481
|
Nối
mật - hỗng tràng do ung thư
|
Nối
mật - hỗng tràng do ung thư
|
4,870,100
|
4,870,100
|
|
|
4288
|
03.2697.0482
|
Cắt
bỏ khối u tá tụy
|
Cắt
bỏ khối u tá tụy
|
11,801,200
|
11,801,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4289
|
03.3447.0482
|
Cắt
khối tá - tụy
|
Cắt
khối tá - tụy
|
11,801,200
|
11,801,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4290
|
10.0477.0482
|
Cắt
bóng Vater và tạo hình ống mật chủ, ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng
|
Cắt
bóng Vater và tạo hình ống mật chủ, ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng
|
11,801,200
|
11,801,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4291
|
10.0648.0482
|
Cắt
khối tá tụy
|
Cắt
khối tá tụy
|
11,801,200
|
11,801,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4292
|
10.0652.0482
|
Cắt
khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo
|
Cắt
khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo
|
11,801,200
|
11,801,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4293
|
10.0651.0482
|
Cắt
khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo
|
Cắt
khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo
|
11,801,200
|
11,801,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4294
|
10.0650.0482
|
Cắt
khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân
|
Cắt
khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân
|
11,801,200
|
11,801,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4295
|
10.0649.0482
|
Cắt
khối tá tụy bảo tồn môn vị
|
Cắt
khối tá tụy bảo tồn môn vị
|
11,801,200
|
11,801,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4296
|
10.0656.0482
|
Cắt
toàn bộ tụy
|
Cắt
toàn bộ tụy
|
11,801,200
|
11,801,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4297
|
12.0240.0482
|
Cắt
bỏ khối u tá tụy
|
Cắt
bỏ khối u tá tụy
|
11,801,200
|
11,801,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
|
|
4298
|
27.0285.0483
|
Phẫu
thuật nội soi cắt khối tá tụy
|
Phẫu
thuật nội soi cắt khối tá tụy
|
10,787,800
|
10,787,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4299
|
27.0288.0483
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy
|
Phẫu
thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy
|
10,787,800
|
10,787,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4300
|
27.0286.0483
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tụy
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tụy
|
10,787,800
|
10,787,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4301
|
27.0287.0483
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách
|
Phẫu
thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách
|
10,787,800
|
10,787,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4302
|
27.0290.0483
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u tụy
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u tụy
|
10,787,800
|
10,787,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4303
|
03.3461.0484
|
Cắt
lách bán phần do chấn thương
|
Cắt
lách bán phần do chấn thương
|
4,943,100
|
4,943,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4304
|
03.3453.0484
|
Cắt
lách bệnh lý do ung thư, áp xe, xơ lách, huyết tán…
|
Cắt
lách bệnh lý do ung thư, áp xe, xơ lách, huyết tán…
|
4,943,100
|
4,943,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4305
|
03.2699.0484
|
Cắt
lách do u, ung thư,
|
Cắt
lách do u, ung thư,
|
4,943,100
|
4,943,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4306
|
03.3463.0484
|
Cắt
lách toàn bộ do chấn thương
|
Cắt
lách toàn bộ do chấn thương
|
4,943,100
|
4,943,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4307
|
10.0675.0484
|
Cắt
lách bán phần
|
Cắt
lách bán phần
|
4,943,100
|
4,943,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4308
|
10.0674.0484
|
Cắt
lách bệnh lý
|
Cắt
lách bệnh lý
|
4,943,100
|
4,943,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4309
|
10.0673.0484
|
Cắt
lách do chấn thương
|
Cắt
lách do chấn thương
|
4,943,100
|
4,943,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4310
|
12.0242.0484
|
Cắt
lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách
|
Cắt
lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách
|
4,943,100
|
4,943,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4311
|
03.4016.0485
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lách
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lách
|
4,897,800
|
4,897,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4312
|
27.0303.0485
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương
|
4,897,800
|
4,897,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4313
|
27.0298.0485
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lách
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lách
|
4,897,800
|
4,897,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4314
|
27.0299.0485
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lách bán phần
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lách bán phần
|
4,897,800
|
4,897,800
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4315
|
03.3456.0486
|
Cắt
đuôi tụy
|
Cắt
đuôi tụy
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4316
|
03.2696.0486
|
Cắt
đuôi tụy và cắt lách
|
Cắt
đuôi tụy và cắt lách
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4317
|
03.3452.0486
|
Cắt
gần toàn bộ tụy trong cường 1nsulin
|
Cắt
gần toàn bộ tụy trong cường 1nsulin
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4318
|
03.3457.0486
|
Cắt
thân + đuôi tụy
|
Cắt
thân + đuôi tụy
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4319
|
03.2698.0486
|
Cắt
thân và đuôi tụy
|
Cắt
thân và đuôi tụy
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4320
|
03.3451.0486
|
Phẫu
thuật cắt bỏ đuôi tụy - nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng
|
Phẫu
thuật cắt bỏ đuôi tụy - nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4321
|
03.3448.0486
|
Phẫu
thuật Fray
|
Phẫu
thuật Fray
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4322
|
10.0658.0486
|
Các
phẫu thuật cắt tụy khác
|
Các
phẫu thuật cắt tụy khác
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4323
|
10.0645.0486
|
Cắt
bỏ nang tụy
|
Cắt
bỏ nang tụy
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4324
|
10.0655.0486
|
Cắt
đuôi tụy bảo tồn lách
|
Cắt
đuôi tụy bảo tồn lách
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4325
|
10.0657.0486
|
Cắt
một phần tụy
|
Cắt
một phần tụy
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4326
|
10.0654.0486
|
Cắt
thân đuôi tụy kèm cắt lách
|
Cắt
thân đuôi tụy kèm cắt lách
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4327
|
10.0653.0486
|
Cắt
tụy trung tâm
|
Cắt
tụy trung tâm
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4328
|
10.0640.0486
|
Khâu
vết thương tụy và dẫn lưu
|
Khâu
vết thương tụy và dẫn lưu
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4329
|
10.0646.0486
|
Lấy
nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy)
|
Lấy
nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy)
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4330
|
10.0647.0486
|
Lấy
tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy
|
Lấy
tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4331
|
10.0660.0486
|
Nối
diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y
|
Nối
diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4332
|
10.0667.0486
|
Phẫu
thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
Phẫu
thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4333
|
10.0668.0486
|
Phẫu
thuật Puestow - Gillesby
|
Phẫu
thuật Puestow - Gillesby
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4334
|
12.0239.0486
|
Cắt
đuôi tụy và cắt lách
|
Cắt
đuôi tụy và cắt lách
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4335
|
12.0241.0486
|
Cắt
thân và đuôi tụy
|
Cắt
thân và đuôi tụy
|
4,955,100
|
4,955,100
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4336
|
03.2666.0487
|
Cắt
u sau phúc mạc
|
Cắt
u sau phúc mạc
|
6,419,200
|
6,419,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4337
|
03.3390.0487
|
Phẫu
thuật cắt u sau phúc mạc
|
Phẫu
thuật cắt u sau phúc mạc
|
6,419,200
|
6,419,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4338
|
10.0713.0487
|
Lấy
u sau phúc mạc
|
Lấy
u sau phúc mạc
|
6,419,200
|
6,419,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4339
|
12.0258.0487
|
Cắt
bướu nephroblastome sau phúc mạc
|
Cắt
bướu nephroblastome sau phúc mạc
|
6,419,200
|
6,419,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4340
|
12.0216.0487
|
Cắt
u sau phúc mạc
|
Cắt
u sau phúc mạc
|
6,419,200
|
6,419,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu
âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4341
|
03.2581.0488
|
Cắt,
nạo vét hạch cổ tiệt căn
|
Cắt,
nạo vét hạch cổ tiệt căn
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4342
|
03.2583.0488
|
Nạo
vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên
|
Nạo
vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4343
|
03.2584.0488
|
Nạo
vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên
|
Nạo
vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4344
|
03.2504.0488
|
Vét
hạch cổ bảo tồn
|
Vét
hạch cổ bảo tồn
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4345
|
04.0034.0488
|
Phẫu
thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn
|
Phẫu
thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4346
|
04.0032.0488
|
Phẫu
thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ
|
Phẫu
thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4347
|
04.0033.0488
|
Phẫu
thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách
|
Phẫu
thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4348
|
04.0031.0488
|
Phẫu
thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao
|
Phẫu
thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4349
|
10.0615.0488
|
Lấy
hạch cuống gan
|
Lấy
hạch cuống gan
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4350
|
10.0445.0488
|
Nạo
vét hạch cổ
|
Nạo
vét hạch cổ
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4351
|
10.0459.0488
|
Nạo
vét hạch D1
|
Nạo
vét hạch D1
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4352
|
10.0460.0488
|
Nạo
vét hạch D2
|
Nạo
vét hạch D2
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4353
|
10.0461.0488
|
Nạo
vét hạch D3
|
Nạo
vét hạch D3
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4354
|
10.0462.0488
|
Nạo
vét hạch D4
|
Nạo
vét hạch D4
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4355
|
10.0444.0488
|
Nạo
vét hạch trung thất
|
Nạo
vét hạch trung thất
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4356
|
12.0154.0488
|
Cắt,
nạo vét hạch cổ tiệt căn
|
Cắt,
nạo vét hạch cổ tiệt căn
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4357
|
12.0156.0488
|
Lấy
hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn
|
Lấy
hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4358
|
12.0155.0488
|
Lấy
hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên
|
Lấy
hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4359
|
12.0093.0488
|
Vét
hạch cổ bảo tồn
|
Vét
hạch cổ bảo tồn
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4360
|
15.0280.0488
|
Nạo
vét hạch cổ chọn lọc
|
Nạo
vét hạch cổ chọn lọc
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4361
|
15.0281.0488
|
Nạo
vét hạch cổ chức năng
|
Nạo
vét hạch cổ chức năng
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4362
|
15.0378.0488
|
Nạo
vét hạch cổ chức năng sử dụng dao siêu âm/hàn mô, hàn mạch
|
Nạo
vét hạch cổ chức năng sử dụng dao siêu âm/hàn mô, hàn mạch
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4363
|
15.0279.0488
|
Nạo
vét hạch cổ tiệt căn
|
Nạo
vét hạch cổ tiệt căn
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4364
|
15.0376.0488
|
Nạo
vét hạch cổ tiệt căn sử dụng dao siêu âm/hàn mô, hàn mạch
|
Nạo
vét hạch cổ tiệt căn sử dụng dao siêu âm/hàn mô, hàn mạch
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4365
|
07.0023.0488
|
Nạo
vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật
|
Nạo
vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4366
|
07.0055.0488
|
Nạo
vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm
|
Nạo
vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm
|
4,287,100
|
4,287,100
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4367
|
03.3393.0489
|
Cắt
teratoma/u tế bào mầm vùng cùng cụt bằng đường mổ cùng cụt
|
Cắt
teratoma/u tế bào mầm vùng cùng cụt bằng đường mổ cùng cụt
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4368
|
03.3382.0489
|
Cắt
teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung, ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường
bụng
|
Cắt
teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung, ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường
bụng
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4369
|
03.3387.0489
|
Phẫu
thuật cắt u nang mạc nối lớn
|
Phẫu
thuật cắt u nang mạc nối lớn
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4370
|
03.3388.0489
|
Phẫu
thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột
|
Phẫu
thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4371
|
10.0705.0489
|
Bóc
phúc mạc bên phải
|
Bóc
phúc mạc bên phải
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4372
|
10.0704.0489
|
Bóc
phúc mạc bên trái
|
Bóc
phúc mạc bên trái
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4373
|
10.0702.0489
|
Bóc
phúc mạc douglas
|
Bóc
phúc mạc douglas
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4374
|
10.0707.0489
|
Bóc
phúc mạc kèm cắt các tạng khác
|
Bóc
phúc mạc kèm cắt các tạng khác
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4375
|
10.0711.0489
|
Bóc
phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc
trong mổ
|
Bóc
phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc
trong mổ
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4376
|
10.0710.0489
|
Bóc
phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ
|
Bóc
phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4377
|
10.0709.0489
|
Bóc
phúc mạc kèm điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ
|
Bóc
phúc mạc kèm điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4378
|
10.0708.0489
|
Bóc
phúc mạc kèm điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ
|
Bóc
phúc mạc kèm điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4379
|
10.0706.0489
|
Bóc
phúc mạc phủ tạng
|
Bóc
phúc mạc phủ tạng
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4380
|
10.0538.0489
|
Bóc
u xơ, cơ… trực tràng đường bụng
|
Bóc
u xơ, cơ… trực tràng đường bụng
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4381
|
10.0497.0489
|
Cắt
bỏ u mạc nối lớn
|
Cắt
bỏ u mạc nối lớn
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4382
|
10.0496.0489
|
Cắt
mạc nối lớn
|
Cắt
mạc nối lớn
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4383
|
10.0498.0489
|
Cắt
u mạc treo ruột
|
Cắt
u mạc treo ruột
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4384
|
10.0703.0489
|
Lấy
mạc nối lớn và mạc nối nhỏ
|
Lấy
mạc nối lớn và mạc nối nhỏ
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4385
|
10.0712.0489
|
Lấy
u phúc mạc
|
Lấy
u phúc mạc
|
5,141,100
|
5,141,100
|
Chưa
bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
4386
|
03.4046.0490
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột
|
4,068,200
|
4,068,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4387
|
03.4011.0490
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn
|
4,068,200
|
4,068,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4388
|
27.0306.0490
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột
|
4,068,200
|
4,068,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4389
|
27.0304.0490
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột
|
4,068,200
|
4,068,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4390
|
27.0076.0490
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u thành ngực
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u thành ngực
|
4,068,200
|
4,068,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4391
|
27.0415.0490
|
Phẫu
thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng
|
Phẫu
thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng
|
4,068,200
|
4,068,200
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc
dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
|
4392
|
03.3315.0491
|
Làm
hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh
|
Làm
hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4393
|
03.3316.0491
|
Làm
hậu môn nhân tạo trẻ lớn
|
Làm
hậu môn nhân tạo trẻ lớn
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4394
|
03.3402.0491
|
Mở
bụng thăm dò
|
Mở
bụng thăm dò
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4395
|
03.3292.0491
|
Mở
dạ dày lấy bã thức ăn
|
Mở
dạ dày lấy bã thức ăn
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4396
|
03.2671.0491
|
Mổ
thăm dò ổ bụng, sinh thiết u
|
Mổ
thăm dò ổ bụng, sinh thiết u
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4397
|
03.3297.0491
|
Mở
thông dạ dày
|
Mở
thông dạ dày
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4398
|
03.2675.0491
|
Mở
thông dạ dày ra da do ung thư
|
Mở
thông dạ dày ra da do ung thư
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4399
|
03.3289.0491
|
Phẫu
thuật điều trị xoắn dạ dày
|
Phẫu
thuật điều trị xoắn dạ dày
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4400
|
03.3919.0491
|
Phẫu
thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng
|
Phẫu
thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [ổ bụng]
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4401
|
03.3565.0491
|
Phẫu
thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính
|
Phẫu
thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4402
|
03.3598.0491
|
Phẫu
thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không
thấy tinh hoàn
|
Phẫu
thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không
thấy tinh hoàn
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4403
|
10.0511.0491
|
Dẫn
lưu hoặc mở thông manh tràng
|
Dẫn
lưu hoặc mở thông manh tràng
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4404
|
10.0417.0491
|
Đưa
thực quản ra ngoài
|
Đưa
thực quản ra ngoài
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4405
|
10.0524.0491
|
Làm
hậu môn nhân tạo
|
Làm
hậu môn nhân tạo
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4406
|
10.0525.0491
|
Làm
hậu môn nhân tạo
|
Làm
hậu môn nhân tạo
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4407
|
10.0451.0491
|
Mở
bụng thăm dò
|
Mở
bụng thăm dò
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4408
|
10.0701.0491
|
Mở
bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu
|
Mở
bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4409
|
10.0452.0491
|
Mở
bụng thăm dò, sinh thiết
|
Mở
bụng thăm dò, sinh thiết
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4410
|
10.0416.0491
|
Mở
thông dạ dày
|
Mở
thông dạ dày
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4411
|
10.0479.0491
|
Mở
thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
|
Mở
thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4412
|
10.0564.0491
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh Rectocelle
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh Rectocelle
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4413
|
10.0618.0491
|
Thăm
dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh
|
Thăm
dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm kim đốt sóng cao tần.
|
|
4414
|
10.0574.0491
|
Thăm
dò, sinh thiết gan
|
Thăm
dò, sinh thiết gan
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4415
|
12.0215.0491
|
Làm
hậu môn nhân tạo
|
Làm
hậu môn nhân tạo
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4416
|
12.0203.0491
|
Mở
thông dạ dày ra da do ung thư
|
Mở
thông dạ dày ra da do ung thư
|
2,683,900
|
2,683,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
4417
|
03.3589.0492
|
Phẫu
thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
|
Phẫu
thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4418
|
03.3401.0492
|
Phẫu
thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
|
Phẫu
thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4419
|
03.3395.0492
|
Phẫu
thuật thoát vị bẹn nghẹt
|
Phẫu
thuật thoát vị bẹn nghẹt
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4420
|
03.3599.0492
|
Phẫu
thuật thoát vị bẹn thường 1 bên
|
Phẫu
thuật thoát vị bẹn thường 1 bên
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4421
|
03.3590.0492
|
Phẫu
thuật thoát vị đùi đùi nghẹt
|
Phẫu
thuật thoát vị đùi đùi nghẹt
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4422
|
03.3384.0492
|
Phẫu
thuật thoát vị khó: đùi, bịt
|
Phẫu
thuật thoát vị khó: đùi, bịt
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4423
|
03.3396.0492
|
Phẫu
thuật thoát vị rốn nghẹt
|
Phẫu
thuật thoát vị rốn nghẹt
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4424
|
03.3381.0492
|
Phẫu
thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng
|
Phẫu
thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4425
|
03.3397.0492
|
Phẫu
thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng
|
Phẫu
thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4426
|
10.0695.0492
|
Phẫu
thuật cắt u cơ hoành
|
Phẫu
thuật cắt u cơ hoành
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4427
|
10.0684.0492
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4428
|
10.0679.0492
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4429
|
10.0681.0492
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4430
|
10.0682.0492
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4431
|
10.0680.0492
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4432
|
10.0683.0492
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4433
|
10.0685.0492
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị đùi
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị đùi
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4434
|
10.0687.0492
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4435
|
10.0686.0492
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
|
3,512,900
|
3,512,900
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
4436
|
03.3815.0493
|
Dẫn
lưu áp xe cơ đái chậu
|
Dẫn
lưu áp xe cơ đái chậu
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4437
|
03.3282.0493
|
Dẫn
lưu áp xe dưới cơ hoành
|
Dẫn
lưu áp xe dưới cơ hoành
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4438
|
03.3283.0493
|
Dẫn
lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn
|
Dẫn
lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4439
|
03.3332.0493
|
Dẫn
lưu áp xe ruột thừa
|
Dẫn
lưu áp xe ruột thừa
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4440
|
03.3458.0493
|
Dẫn
lưu áp xe tụy
|
Dẫn
lưu áp xe tụy
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4441
|
03.3330.0493
|
Phẫu
thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng
|
Phẫu
thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4442
|
03.3416.0493
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe gan
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe gan
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4443
|
03.3385.0493
|
Phẫu
thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng
|
Phẫu
thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4444
|
04.0029.0493
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4445
|
04.0028.0493
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4446
|
10.0616.0493
|
Dẫn
lưu áp xe gan
|
Dẫn
lưu áp xe gan
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4447
|
10.0509.0493
|
Dẫn
lưu áp xe ruột thừa
|
Dẫn
lưu áp xe ruột thừa
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4448
|
10.0418.0493
|
Dẫn
lưu áp xe thực quản, trung thất
|
Dẫn
lưu áp xe thực quản, trung thất
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4449
|
10.0617.0493
|
Dẫn
lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
|
Dẫn
lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4450
|
10.0492.0493
|
Phẫu
thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
|
Phẫu
thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
|
3,142,500
|
3,142,500
|
|
|
4451
|
03.3369.0494
|
Cắt
bỏ trĩ vòng
|
Cắt
bỏ trĩ vòng
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4452
|
03.3364.0494
|
Cắt
cơ tròn trong
|
Cắt
cơ tròn trong
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4453
|
03.3365.0494
|
Cắt
trĩ từ 2 búi trở lên
|
Cắt
trĩ từ 2 búi trở lên
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4454
|
03.3350.0494
|
Phẫu
thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò
|
Phẫu
thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4455
|
03.3348.0494
|
Phẫu
thuật điều trị rò cạnh hậu môn
|
Phẫu
thuật điều trị rò cạnh hậu môn
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4456
|
03.3370.0494
|
Phẫu
thuật lại trĩ chảy máu
|
Phẫu
thuật lại trĩ chảy máu
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4457
|
03.3349.0494
|
Phẫu
thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại
|
Phẫu
thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4458
|
03.3377.0494
|
Phẫu
thuật rò hậu môn thể đơn giản
|
Phẫu
thuật rò hậu môn thể đơn giản
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4459
|
03.3368.0494
|
Phẫu
thuật trĩ độ 1
|
Phẫu
thuật trĩ độ 1
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4460
|
03.3366.0494
|
Phẫu
thuật trĩ độ 3
|
Phẫu
thuật trĩ độ 3
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4461
|
03.3367.0494
|
Phẫu
thuật trĩ độ 3
|
Phẫu
thuật trĩ độ 3
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4462
|
03.3359.0494
|
Phẫu
thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)
|
Phẫu
thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4463
|
03.3379.0494
|
Phẫu
thuật trĩ nhồi máu nhỏ
|
Phẫu
thuật trĩ nhồi máu nhỏ
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4464
|
03.3371.0494
|
Phẫu
thuật trĩ nhồi máu phức tạp
|
Phẫu
thuật trĩ nhồi máu phức tạp
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4465
|
03.3378.0494
|
Thắt
trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
|
Thắt
trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4466
|
10.0539.0494
|
Bóc
u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn
|
Bóc
u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4467
|
10.0533.0494
|
Cắt
u, polyp trực tràng đường hậu môn
|
Cắt
u, polyp trực tràng đường hậu môn
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4468
|
10.0563.0494
|
Điều
trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn
|
Điều
trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4469
|
10.0561.0494
|
Điều
trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
Điều
trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4470
|
10.0562.0494
|
Điều
trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn
|
Điều
trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4471
|
10.0547.0494
|
Phẫu
thuật cắt 1 búi trĩ
|
Phẫu
thuật cắt 1 búi trĩ
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4472
|
10.0549.0494
|
Phẫu
thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
Phẫu
thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4473
|
10.0550.0494
|
Phẫu
thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
Phẫu
thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4474
|
10.0555.0494
|
Phẫu
thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
|
Phẫu
thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4475
|
10.0556.0494
|
Phẫu
thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
|
Phẫu
thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4476
|
10.0559.0494
|
Phẫu
thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
|
Phẫu
thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4477
|
10.0557.0494
|
Phẫu
thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
|
Phẫu
thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4478
|
10.0558.0494
|
Phẫu
thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
|
Phẫu
thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4479
|
10.0554.0494
|
Phẫu
thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
|
Phẫu
thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4480
|
10.0551.0494
|
Phẫu
thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
|
Phẫu
thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4481
|
10.0548.0494
|
Phẫu
thuật lấy trĩ tắc mạch
|
Phẫu
thuật lấy trĩ tắc mạch
|
2,816,900
|
2,816,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
|
|
4482
|
03.3341.0495
|
Phẫu
thuật Longo
|
Phẫu
thuật Longo
|
2,507,900
|
2,507,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
|
|
4483
|
10.0552.0495
|
Phẫu
thuật Longo
|
Phẫu
thuật Longo
|
2,507,900
|
2,507,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
|
|
4484
|
10.0553.0495
|
Phẫu
thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ
|
Phẫu
thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ
|
2,507,900
|
2,507,900
|
Chưa
bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
|
|
4485
|
03.1035.0496
|
Nội
soi đặt dẫn lưu đường mật qua nội soi tá tràng
|
Nội
soi đặt dẫn lưu đường mật qua nội soi tá tràng
|
2,522,400
|
2,522,400
|
Chưa
bao gồm dao cắt, thuốc cản quang, catheter.
|
|
4486
|
03.1047.0496
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật
tụy
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật
tụy
|
2,522,400
|
2,522,400
|
Chưa
bao gồm dao cắt, thuốc cản quang, catheter.
|
|
4487
|
20.0055.0496
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật
tụy
|
Nội
soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật
tụy
|
2,522,400
|
2,522,400
|
Chưa
bao gồm dao cắt, thuốc cản quang, catheter.
|
|
4488
|
02.0286.0497
|
Nội
soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm
|
Nội
soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm
|
4,022,400
|
4,022,400
|
Chưa
bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu.
|
|
4489
|
03.1040.0497
|
Nội
soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày
|
Nội
soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày
|
4,022,400
|
4,022,400
|
Chưa
bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu.
|
|
4490
|
20.0060.0497
|
Nội
soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày
|
Nội
soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày
|
4,022,400
|
4,022,400
|
Chưa
bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu.
|
|
4491
|
02.0295.0498
|
Nội
soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm
|
Nội
soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm
|
1,108,300
|
1,108,300
|
|
|
4492
|
03.3380.0498
|
Cắt
polyp trực tràng
|
Cắt
polyp trực tràng
|
1,108,300
|
1,108,300
|
|
|
4493
|
03.1067.0498
|
Nội
soi cắt polyp ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng)
|
Nội
soi cắt polyp ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng)
|
1,108,300
|
1,108,300
|
|
|
4494
|
02.0506.0499
|
Đặt
dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM
|
Đặt
dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM
|
2,125,300
|
2,125,300
|
Chưa
bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire.
|
|
4495
|
02.0248.0499
|
Đặt
dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-
ARM
|
Đặt
dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-
ARM
|
2,125,300
|
2,125,300
|
Chưa
bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire.
|
|
4496
|
02.0504.0499
|
Siêu
âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da
|
Siêu
âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da
|
2,125,300
|
2,125,300
|
Chưa
bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire.
|
|
4497
|
02.0321.0499
|
Siêu
âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da
|
Siêu
âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da
|
2,125,300
|
2,125,300
|
Chưa
bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire, bộ dẫn lưu đường mật
|
|
4498
|
02.0505.0499
|
Siêu
âm can thiệp - đặt stent đường mật qua da
|
Siêu
âm can thiệp - đặt stent đường mật qua da
|
2,125,300
|
2,125,300
|
Chưa
bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire.
|
|
4499
|
03.2334.0499
|
Đặt
stent đường mật, đường tụy
|
Đặt
stent đường mật, đường tụy
|
2,125,300
|
2,125,300
|
Chưa
bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire.
|
|
4500
|
03.3446.0499
|
Đặt
stent nang giả tụy
|
Đặt
stent nang giả tụy
|
2,125,300
|
2,125,300
|
Chưa
bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire.
|
|
4501
|
02.0296.0500
|
Nội
soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp
|
Nội
soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp
|
1,743,100
|
1,743,100
|
|
|
4502
|
02.0290.0500
|
Nội
soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa
|
Nội
soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa
|
1,743,100
|
1,743,100
|
|
|
4503
|
03.1063.0500
|
Nội
soi đại tràng - lấy dị vật
|
Nội
soi đại tràng - lấy dị vật
|
1,743,100
|
1,743,100
|
|
|
4504
|
03.1059.0500
|
Nội
soi thực quản - dạ dày, lấy dị vật
|
Nội
soi thực quản - dạ dày, lấy dị vật
|
1,743,100
|
1,743,100
|
|
|
4505
|
20.0070.0500
|
Nội
soi đại tràng - lấy dị vật
|
Nội
soi đại tràng - lấy dị vật
|
1,743,100
|
1,743,100
|
|
|
4506
|
01.0217.0502
|
Mở
thông dạ dày bằng nội soi
|
Mở
thông dạ dày bằng nội soi
|
2,745,200
|
2,745,200
|
|
|
4507
|
02.0252.0502
|
Mở
thông dạ dày bằng nội soi
|
Mở
thông dạ dày bằng nội soi
|
2,745,200
|
2,745,200
|
|
|
4508
|
02.0277.0502
|
Nội
soi can thiệp - mở thông dạ dày
|
Nội
soi can thiệp - mở thông dạ dày
|
2,745,200
|
2,745,200
|
Chưa
bao gồm bộ mở thông dạ dày qua da
|
|
4509
|
03.0154.0502
|
Mở
thông dạ dày bằng nội soi
|
Mở
thông dạ dày bằng nội soi
|
2,745,200
|
2,745,200
|
|
|
4510
|
03.1041.0502
|
Nội
soi mở thông dạ dày
|
Nội
soi mở thông dạ dày
|
2,745,200
|
2,745,200
|
|
|
4511
|
03.4026.0502
|
Phẫu
thuật nội soi mở thông dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi mở thông dạ dày
|
2,745,200
|
2,745,200
|
|
|
4512
|
20.0048.0502
|
Mở
thông dạ dày qua nội soi
|
Mở
thông dạ dày qua nội soi
|
2,745,200
|
2,745,200
|
|
|
4513
|
27.0180.0502
|
Phẫu
thuật nội soi mở hồi tràng ra da
|
Phẫu
thuật nội soi mở hồi tràng ra da
|
2,745,200
|
2,745,200
|
|
|
4514
|
27.0179.0502
|
Phẫu
thuật nội soi mở hỗng tràng ra da
|
Phẫu
thuật nội soi mở hỗng tràng ra da
|
2,745,200
|
2,745,200
|
|
|
4515
|
27.0181.0502
|
Phẫu
thuật nội soi mở ruột lấy dị vật
|
Phẫu
thuật nội soi mở ruột lấy dị vật
|
2,745,200
|
2,745,200
|
|
|
4516
|
27.0147.0502
|
Phẫu
thuật nội soi mở thông dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi mở thông dạ dày
|
2,745,200
|
2,745,200
|
|
|
4517
|
03.1032.0503
|
Nội
soi nong đường mật, oddi
|
Nội
soi nong đường mật, oddi
|
2,308,300
|
2,308,300
|
Chưa
bao gồm bóng nong.
|
|
4518
|
20.0044.0503
|
Nong
đường mật, Oddi qua nội soi
|
Nong
đường mật, Oddi qua nội soi
|
2,308,300
|
2,308,300
|
Chưa
bao gồm bóng nong.
|
|
4519
|
10.9002.0504
|
Cắt
phymosis
|
Cắt
phymosis [thủ thuật]
|
269,500
|
269,500
|
|
|
4520
|
03.2356.0505
|
Chọc
hút áp xe thành bụng
|
Chọc
hút áp xe thành bụng
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4521
|
03.3608.0505
|
Dẫn
lưu áp xe bìu/tinh hoàn
|
Dẫn
lưu áp xe bìu/tinh hoàn
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4522
|
03.1650.0505
|
Rạch
áp xe túi lệ
|
Rạch
áp xe túi lệ
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4523
|
03.3817.0505
|
Trích
áp xe phần mềm lớn
|
Trích
áp xe phần mềm lớn
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4524
|
03.3910.0505
|
Trích
hạch viêm mủ
|
Trích
hạch viêm mủ
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4525
|
03.2119.0505
|
Trích
nhọt ống tai ngoài
|
Trích
nhọt ống tai ngoài
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4526
|
03.3909.0505
|
Trích
rạch áp xe nhỏ
|
Trích
rạch áp xe nhỏ
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4527
|
14.0215.0505
|
Rạch
áp xe mi
|
Rạch
áp xe mi
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4528
|
14.0216.0505
|
Rạch
áp xe túi lệ
|
Rạch
áp xe túi lệ
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4529
|
15.0304.0505
|
Trích
áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
Trích
áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4530
|
07.0231.0505
|
Trích
rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường
|
Trích
rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường
|
218,500
|
218,500
|
|
|
4531
|
02.0297.0506
|
Nội
soi hậu môn ống cứng
|
Nội
soi hậu môn ống cứng
|
169,500
|
169,500
|
|
|
4532
|
02.0310.0506
|
Nội
soi trực tràng ống cứng không sinh thiết
|
Nội
soi trực tràng ống cứng không sinh thiết
|
169,500
|
169,500
|
|
|
4533
|
03.3326.0506
|
Tháo
lồng bằng bơm khí/nước
|
Tháo
lồng bằng bơm khí/nước
|
169,500
|
169,500
|
|
|
4534
|
01.0157.0508
|
Cố
định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
Cố
định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
58,400
|
58,400
|
|
|
4535
|
03.0112.0508
|
Cố
định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
Cố
định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
58,400
|
58,400
|
|
|
4536
|
10.1116.0509
|
Nắn
có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay
lõm ngoài (bột liền)
|
Nắn
có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay
lõm ngoài (bột liền)
|
780,000
|
780,000
|
|
|
4537
|
10.1117.0510
|
Nắn
có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay
lõm ngoài (bột tự cán)
|
Nắn
có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt/tật gối cong lõm trong hay
lõm ngoài (bột tự cán)
|
595,000
|
595,000
|
|
|
4538
|
03.3855.0511
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng [bột liền]
|
667,000
|
667,000
|
|
|
4539
|
03.3860.0511
|
Nắn,
cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật
|
Nắn,
cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền]
|
667,000
|
667,000
|
|
|
4540
|
10.1015.0511
|
Nắn,
cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật
|
Nắn,
cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền]
|
667,000
|
667,000
|
|
|
4541
|
03.3855.0512
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng [bột tự cán]
|
297,000
|
297,000
|
|
|
4542
|
03.3860.0512
|
Nắn,
cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật
|
Nắn,
cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]
|
297,000
|
297,000
|
|
|
4543
|
10.1015.0512
|
Nắn,
cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật
|
Nắn,
cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]
|
297,000
|
297,000
|
|
|
4544
|
03.3875.0513
|
Nắn,
bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn,
bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]
|
282,000
|
282,000
|
|
|
4545
|
03.3863.0513
|
Nắn,
bó bột trật khớp gối
|
Nắn,
bó bột trật khớp gối [bột liền]
|
282,000
|
282,000
|
|
|
4546
|
03.3856.0513
|
Nắn,
bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn,
bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền]
|
282,000
|
282,000
|
|
|
4547
|
10.1031.0513
|
Nắn,
bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn,
bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]
|
282,000
|
282,000
|
|
|
4548
|
10.1018.0513
|
Nắn,
bó bột trật khớp gối
|
Nắn,
bó bột trật khớp gối [bột liền]
|
282,000
|
282,000
|
|
|
4549
|
10.1011.0513
|
Nắn,
bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn,
bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền]
|
282,000
|
282,000
|
|
|
4550
|
03.3875.0514
|
Nắn,
bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn,
bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán]
|
182,000
|
182,000
|
|
|
4551
|
03.3863.0514
|
Nắn,
bó bột trật khớp gối
|
Nắn,
bó bột trật khớp gối [bột tự cán]
|
182,000
|
182,000
|
|
|
4552
|
03.3856.0514
|
Nắn,
bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn,
bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán]
|
182,000
|
182,000
|
|
|
4553
|
10.1031.0514
|
Nắn,
bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn,
bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán]
|
182,000
|
182,000
|
|
|
4554
|
10.1018.0514
|
Nắn,
bó bột trật khớp gối
|
Nắn,
bó bột trật khớp gối [bột tự cán]
|
182,000
|
182,000
|
|
|
4555
|
10.1011.0514
|
Nắn,
bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn,
bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán]
|
182,000
|
182,000
|
|
|
4556
|
03.3845.0515
|
Nắn
bó bột gãy và trật khớp khuỷu
|
Nắn
bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4557
|
03.3846.0515
|
Nắn,
bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn,
bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4558
|
03.3844.0515
|
Nắn,
bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn,
bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4559
|
03.3873.0515
|
Nắn,
bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn,
bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4560
|
03.3874.0515
|
Nắn,
cố định trật khớp hàm
|
Nắn,
cố định trật khớp hàm [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4561
|
10.1030.0515
|
Nắm,
cố định trật khớp hàm
|
Nắm,
cố định trật khớp hàm [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4562
|
10.1001.0515
|
Nắn,
bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn,
bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4563
|
10.0996.0515
|
Nắn,
bó bột gãy xương đòn
|
Nắn,
bó bột gãy xương đòn [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4564
|
10.0993.0515
|
Nắn,
bó bột gãy xương hàm
|
Nắn,
bó bột gãy xương hàm [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4565
|
10.1000.0515
|
Nắn,
bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn,
bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4566
|
10.1029.0515
|
Nắn,
bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn,
bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]
|
434,600
|
434,600
|
|
|
4567
|
03.3845.0516
|
Nắn
bó bột gãy và trật khớp khuỷu
|
Nắn
bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4568
|
03.3846.0516
|
Nắn,
bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn,
bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4569
|
03.3844.0516
|
Nắn,
bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn,
bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4570
|
03.3873.0516
|
Nắn,
bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn,
bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4571
|
03.3874.0516
|
Nắn,
cố định trật khớp hàm
|
Nắn,
cố định trật khớp hàm [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4572
|
10.1030.0516
|
Nắm,
cố định trật khớp hàm
|
Nắm,
cố định trật khớp hàm [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4573
|
10.1001.0516
|
Nắn,
bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn,
bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4574
|
10.0996.0516
|
Nắn,
bó bột gãy xương đòn
|
Nắn,
bó bột gãy xương đòn [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4575
|
10.0993.0516
|
Nắn,
bó bột gãy xương hàm
|
Nắn,
bó bột gãy xương hàm [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4576
|
10.1000.0516
|
Nắn,
bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn,
bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4577
|
10.1029.0516
|
Nắn,
bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn,
bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]
|
256,600
|
256,600
|
|
|
4578
|
03.3839.0517
|
Nắn,
bó bột trật khớp vai
|
Nắn,
bó bột trật khớp vai [bột liền]
|
342,000
|
342,000
|
|
|
4579
|
10.1025.0517
|
Nắn,
bó bột trật khớp cùng đòn
|
Nắn,
bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền]
|
342,000
|
342,000
|
|
|
4580
|
10.0995.0517
|
Nắn,
bó bột trật khớp vai
|
Nắn,
bó bột trật khớp vai [bột liền]
|
342,000
|
342,000
|
|
|
4581
|
03.3839.0518
|
Nắn,
bó bột trật khớp vai
|
Nắn,
bó bột trật khớp vai [bột tự cán]
|
187,000
|
187,000
|
|
|
4582
|
10.1025.0518
|
Nắn,
bó bột trật khớp cùng đòn
|
Nắn,
bó bột trật khớp cùng đòn [bột tự cán]
|
187,000
|
187,000
|
|
|
4583
|
10.0995.0518
|
Nắn,
bó bột trật khớp vai
|
Nắn,
bó bột trật khớp vai [bột tự cán]
|
187,000
|
187,000
|
|
|
4584
|
03.3870.0519
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]
|
257,000
|
257,000
|
|
|
4585
|
03.3854.0519
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]
|
257,000
|
257,000
|
|
|
4586
|
03.3872.0519
|
Nắn,
bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn,
bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]
|
257,000
|
257,000
|
|
|
4587
|
10.1028.0519
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]
|
257,000
|
257,000
|
|
|
4588
|
10.1009.0519
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]
|
257,000
|
257,000
|
|
|
4589
|
10.1022.0519
|
Nắn,
bó bột gãy xương chày
|
Nắn,
bó bột gãy xương chày [bột liền]
|
257,000
|
257,000
|
|
|
4590
|
10.1024.0519
|
Nắn,
bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn,
bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]
|
257,000
|
257,000
|
|
|
4591
|
10.0985.0519
|
Nắn,
bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann
|
Nắn,
bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền]
|
257,000
|
257,000
|
|
|
4592
|
17.0136.0519
|
Kỹ
thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti
|
Kỹ
thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti [bột liền]
|
257,000
|
257,000
|
|
|
4593
|
03.3870.0520
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]
|
192,400
|
192,400
|
|
|
4594
|
03.3854.0520
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán]
|
192,400
|
192,400
|
|
|
4595
|
03.3872.0520
|
Nắn,
bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn,
bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]
|
192,400
|
192,400
|
|
|
4596
|
10.1028.0520
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]
|
192,400
|
192,400
|
|
|
4597
|
10.1009.0520
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn,
bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán]
|
192,400
|
192,400
|
|
|
4598
|
10.1022.0520
|
Nắn,
bó bột gãy xương chày
|
Nắn,
bó bột gãy xương chày [bột tự cán]
|
192,400
|
192,400
|
|
|
4599
|
10.1024.0520
|
Nắn,
bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn,
bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]
|
192,400
|
192,400
|
|
|
4600
|
10.0985.0520
|
Nắn,
bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann
|
Nắn,
bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột tự cán]
|
192,400
|
192,400
|
|
|
4601
|
17.0136.0520
|
Kỹ
thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti
|
Kỹ
thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti [bột tự cán]
|
192,400
|
192,400
|
|
|
4602
|
03.3851.0521
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4603
|
03.3850.0521
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4604
|
03.3849.0521
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4605
|
03.3869.0521
|
Nắn,
bó bột gãy Monteggia
|
Nắn,
bó bột gãy Monteggia [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4606
|
03.3852.0521
|
Nắn,
bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4607
|
03.3853.0521
|
Nắn,
bó bột gãy Pouteau-Colles
|
Nắn,
bó bột gãy Pouteau-Colles [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4608
|
10.1027.0521
|
Nắn,
bó bột gãy Monteggia
|
Nắn,
bó bột gãy Monteggia [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4609
|
10.1007.0521
|
Nắn,
bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4610
|
10.1008.0521
|
Nắn,
bó bột gãy Pouteau - Colles
|
Nắn,
bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4611
|
03.3851.0522
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242,400
|
242,400
|
|
|
4612
|
03.3850.0522
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242,400
|
242,400
|
|
|
4613
|
03.3849.0522
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242,400
|
242,400
|
|
|
4614
|
03.3869.0522
|
Nắn,
bó bột gãy Monteggia
|
Nắn,
bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]
|
242,400
|
242,400
|
|
|
4615
|
03.3852.0522
|
Nắn,
bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242,400
|
242,400
|
|
|
4616
|
03.3853.0522
|
Nắn,
bó bột gãy Pouteau-Colles
|
Nắn,
bó bột gãy Pouteau-Colles [bột tự cán]
|
242,400
|
242,400
|
|
|
4617
|
10.1027.0522
|
Nắn,
bó bột gãy Monteggia
|
Nắn,
bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]
|
242,400
|
242,400
|
|
|
4618
|
10.1007.0522
|
Nắn,
bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242,400
|
242,400
|
|
|
4619
|
10.1008.0522
|
Nắn,
bó bột gãy Pouteau - Colles
|
Nắn,
bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán]
|
242,400
|
242,400
|
|
|
4620
|
03.3836.0523
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng bẩm sinh
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]
|
749,600
|
749,600
|
|
|
4621
|
10.1010.0523
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng [bột liền]
|
749,600
|
749,600
|
|
|
4622
|
10.0991.0523
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng bẩm sinh
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]
|
749,600
|
749,600
|
|
|
4623
|
17.0138.0523
|
Kỹ
thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh
|
Kỹ
thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]
|
749,600
|
749,600
|
|
|
4624
|
03.3836.0524
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng bẩm sinh
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]
|
370,100
|
370,100
|
|
|
4625
|
10.1010.0524
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng [bột tự cán]
|
370,100
|
370,100
|
|
|
4626
|
10.0991.0524
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng bẩm sinh
|
Nắn,
bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]
|
370,100
|
370,100
|
|
|
4627
|
17.0138.0524
|
Kỹ
thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh
|
Kỹ
thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]
|
370,100
|
370,100
|
|
|
4628
|
03.3831.0525
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ O
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ O [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4629
|
03.3832.0525
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ X
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4630
|
03.3866.0525
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4631
|
03.3865.0525
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4632
|
03.3864.0525
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4633
|
03.3868.0525
|
Nắn,
bó bột gãy Dupuytren
|
Nắn,
bó bột gãy Dupuytren [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4634
|
03.3857.0525
|
Nắn,
bó bột gãy mâm chày
|
Nắn,
bó bột gãy mâm chày [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4635
|
03.3867.0525
|
Nắn,
bó bột gãy xương chày
|
Nắn,
bó bột gãy xương chày [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4636
|
10.0987.0525
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ 0
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4637
|
10.0988.0525
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ X
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4638
|
10.1021.0525
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4639
|
10.1020.0525
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4640
|
10.1019.0525
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4641
|
10.1026.0525
|
Nắn,
bó bột gãy Dupuptren
|
Nắn,
bó bột gãy Dupuptren [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4642
|
10.1012.0525
|
Nắn,
bó bột gãy mâm chày
|
Nắn,
bó bột gãy mâm chày [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4643
|
03.3831.0526
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ O
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ O [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4644
|
03.3832.0526
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ X
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4645
|
03.3866.0526
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4646
|
03.3865.0526
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4647
|
03.3864.0526
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4648
|
03.3868.0526
|
Nắn,
bó bột gãy Dupuytren
|
Nắn,
bó bột gãy Dupuytren [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4649
|
03.3857.0526
|
Nắn,
bó bột gãy mâm chày
|
Nắn,
bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4650
|
03.3867.0526
|
Nắn,
bó bột gãy xương chày
|
Nắn,
bó bột gãy xương chày [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4651
|
10.0987.0526
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ 0
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4652
|
10.0988.0526
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ X
|
Nắn,
bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4653
|
10.1021.0526
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4654
|
10.1020.0526
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4655
|
10.1019.0526
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4656
|
10.1026.0526
|
Nắn,
bó bột gãy Dupuptren
|
Nắn,
bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4657
|
10.1012.0526
|
Nắn,
bó bột gãy mâm chày
|
Nắn,
bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4658
|
03.3843.0527
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4659
|
03.3842.0527
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4660
|
03.3841.0527
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4661
|
03.3847.0527
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4662
|
03.3848.0527
|
Nắn,
bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V
|
Nắn,
bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4663
|
10.1006.0527
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4664
|
10.0999.0527
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4665
|
10.1005.0527
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4666
|
10.0998.0527
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4667
|
10.1004.0527
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4668
|
10.0997.0527
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4669
|
10.1002.0527
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4670
|
10.1003.0527
|
Nắn,
bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Nắn,
bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4671
|
17.0241.0527
|
Kỹ
thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu
|
Kỹ
thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4672
|
17.0240.0527
|
Kỹ
thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu
|
Kỹ
thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu
[bột liền]
|
372,700
|
372,700
|
|
|
4673
|
03.3843.0528
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4674
|
03.3842.0528
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4675
|
03.3841.0528
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4676
|
03.3847.0528
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4677
|
03.3848.0528
|
Nắn,
bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V
|
Nắn,
bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4678
|
10.1006.0528
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4679
|
10.0999.0528
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4680
|
10.1005.0528
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4681
|
10.0998.0528
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4682
|
10.1004.0528
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4683
|
10.0997.0528
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4684
|
10.1002.0528
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4685
|
10.1003.0528
|
Nắn,
bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Nắn,
bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4686
|
17.0240.0528
|
Kỹ
thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu
|
Kỹ
thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu
[bột tự cán]
|
300,100
|
300,100
|
|
|
4687
|
03.3838.0529
|
Nắn,
bó bột cột sống
|
Nắn,
bó bột cột sống [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4688
|
03.3835.0529
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4689
|
03.3834.0529
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4690
|
03.3833.0529
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4691
|
03.3859.0529
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4692
|
03.3830.0529
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4693
|
03.3861.0529
|
Nắn,
bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4694
|
03.3858.0529
|
Nắn,
bó bột gãy xương chậu
|
Nắn,
bó bột gãy xương chậu [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4695
|
10.0992.0529
|
Bột
Corset Minerve,Cravate
|
Bột
Corset Minerve,Cravate [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4696
|
10.0994.0529
|
Nắn,
bó bột cột sống
|
Nắn,
bó bột cột sống [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4697
|
10.0990.0529
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4698
|
10.0989.0529
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4699
|
10.1014.0529
|
Nắn,
bó bột gãy Cổ xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4700
|
10.0986.0529
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4701
|
10.1016.0529
|
Nắn,
bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4702
|
10.1013.0529
|
Nắn,
bó bột gãy xương chậu
|
Nắn,
bó bột gãy xương chậu [bột liền]
|
659,600
|
659,600
|
|
|
4703
|
03.3838.0530
|
Nắn,
bó bột cột sống
|
Nắn,
bó bột cột sống [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4704
|
03.3835.0530
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4705
|
03.3834.0530
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4706
|
03.3833.0530
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4707
|
03.3859.0530
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4708
|
03.3830.0530
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4709
|
03.3861.0530
|
Nắn,
bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4710
|
03.3858.0530
|
Nắn,
bó bột gãy xương chậu
|
Nắn,
bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4711
|
10.0992.0530
|
Bột
Corset Minerve,Cravate
|
Bột
Corset Minerve,Cravate [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4712
|
10.0994.0530
|
Nắn,
bó bột cột sống
|
Nắn,
bó bột cột sống [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4713
|
10.0990.0530
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4714
|
10.0989.0530
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4715
|
10.1014.0530
|
Nắn,
bó bột gãy Cổ xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4716
|
10.0986.0530
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng
|
Nắn,
bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4717
|
10.1016.0530
|
Nắn,
bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn,
bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4718
|
10.1013.0530
|
Nắn,
bó bột gãy xương chậu
|
Nắn,
bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]
|
379,600
|
379,600
|
|
|
4719
|
03.3871.0532
|
Nắn,
bó bột gãy xương gót
|
Nắn,
bó bột gãy xương gót
|
167,000
|
167,000
|
|
|
4720
|
10.1023.0532
|
Nắn,
bó bột gãy xương gót
|
Nắn,
bó bột gãy xương gót
|
167,000
|
167,000
|
|
|
4721
|
03.3862.0533
|
Bó
bột ống trong gãy xương bánh chè
|
Bó
bột ống trong gãy xương bánh chè
|
167,000
|
167,000
|
|
|
4722
|
10.1017.0533
|
Bó
bột ống trong gãy xương bánh chè
|
Bó
bột ống trong gãy xương bánh chè
|
167,000
|
167,000
|
|
|
4723
|
03.2759.0534
|
Cắt
chi và vét hạch do ung thư
|
Cắt
chi và vét hạch do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4724
|
03.3775.0534
|
Cắt
cụt cẳng chân
|
Cắt
cụt cẳng chân
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4725
|
03.2748.0534
|
Căt
cụt cẳng chân do ung thư
|
Căt
cụt cẳng chân do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4726
|
03.3682.0534
|
Cắt
cụt cẳng tay
|
Cắt
cụt cẳng tay
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4727
|
03.3680.0534
|
Cắt
cụt cánh tay
|
Cắt
cụt cánh tay
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4728
|
03.2744.0534
|
Cắt
cụt cánh tay do ung thư
|
Cắt
cụt cánh tay do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4729
|
03.2749.0534
|
Cắt
cụt đùi do ung thư chi dưới
|
Cắt
cụt đùi do ung thư chi dưới
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4730
|
03.3740.0534
|
Cắt
cụt dưới mấu chuyển xương đùi
|
Cắt
cụt dưới mấu chuyển xương đùi
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4731
|
03.3668.0534
|
Cắt
đoạn khớp khuỷu
|
Cắt
đoạn khớp khuỷu
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4732
|
03.3726.0534
|
Phẫu
thuật cắt cụt đùi
|
Phẫu
thuật cắt cụt đùi
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4733
|
03.3795.0534
|
Tháo
khớp cổ chân
|
Tháo
khớp cổ chân
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4734
|
03.3683.0534
|
Tháo
khớp cổ tay
|
Tháo
khớp cổ tay
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4735
|
03.2746.0534
|
Tháo
khớp cổ tay do ung thư
|
Tháo
khớp cổ tay do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4736
|
03.3755.0534
|
Tháo
khớp gối
|
Tháo
khớp gối
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4737
|
03.2750.0534
|
Tháo
khớp gối do ung thư
|
Tháo
khớp gối do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4738
|
03.3723.0534
|
Tháo
khớp háng
|
Tháo
khớp háng
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4739
|
03.2747.0534
|
Tháo
khớp háng do ung thư chi dưới
|
Tháo
khớp háng do ung thư chi dưới
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4740
|
03.3681.0534
|
Tháo
khớp khuỷu
|
Tháo
khớp khuỷu
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4741
|
03.2745.0534
|
Tháo
khớp khuỷu tay do ung thư
|
Tháo
khớp khuỷu tay do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4742
|
03.3796.0534
|
Tháo
khớp kiểu Pirogoff
|
Tháo
khớp kiểu Pirogoff
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4743
|
03.3648.0534
|
Tháo
khớp vai
|
Tháo
khớp vai
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4744
|
03.3792.0534
|
Tháo
một nửa bàn chân trước
|
Tháo
một nửa bàn chân trước
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4745
|
10.0863.0534
|
Phẫu
thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
|
Phẫu
thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4746
|
10.0942.0534
|
Phẫu
thuật cắt cụt chi
|
Phẫu
thuật cắt cụt chi
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4747
|
10.0943.0534
|
Phẫu
thuật tháo khớp chi
|
Phẫu
thuật tháo khớp chi
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4748
|
11.0072.0534
|
Cắt
cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
Cắt
cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4749
|
11.0073.0534
|
Cắt
cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
Cắt
cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4750
|
11.0074.0534
|
Tháo
khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
Tháo
khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4751
|
12.0326.0534
|
Cắt
chi và vét hạch do ung thư
|
Cắt
chi và vét hạch do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4752
|
12.0335.0534
|
Cắt
cụt cẳng chân do ung thư
|
Cắt
cụt cẳng chân do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4753
|
12.0328.0534
|
Cắt
cụt cánh tay do ung thư
|
Cắt
cụt cánh tay do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4754
|
12.0336.0534
|
Cắt
cụt đùi do ung thư
|
Cắt
cụt đùi do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4755
|
12.0327.0534
|
Tháo
khớp cổ tay do ung thư
|
Tháo
khớp cổ tay do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4756
|
12.0334.0534
|
Tháo
khớp háng do ung thư
|
Tháo
khớp háng do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4757
|
12.0329.0534
|
Tháo
khớp khuỷu tay do ung thư
|
Tháo
khớp khuỷu tay do ung thư
|
3,994,900
|
3,994,900
|
|
|
4758
|
03.3698.0535
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4759
|
10.0835.0535
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4760
|
10.0837.0535
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4761
|
10.0836.0535
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4762
|
10.0838.0535
|
Phẫu
thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ
|
Phẫu
thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4763
|
10.0854.0535
|
Phẫu
thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)
|
Phẫu
thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4764
|
10.0858.0535
|
Phẫu
thuật và điều trị bệnh Dupuytren
|
Phẫu
thuật và điều trị bệnh Dupuytren
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4765
|
28.0192.0535
|
Phẫu
thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo
|
Phẫu
thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4766
|
05.0057.0535
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4767
|
05.0056.0535
|
Phẫu
thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh
phong
|
Phẫu
thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh
phong
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4768
|
04.0055.0536
|
Phẫu
thuật thay khớp vai do lao
|
Phẫu
thuật thay khớp vai do lao
|
7,692,200
|
7,692,200
|
Chưa
bao gồm khớp nhân tạo, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
4769
|
10.0714.0536
|
Phẫu
thuật thay khớp vai nhân tạo
|
Phẫu
thuật thay khớp vai nhân tạo
|
7,692,200
|
7,692,200
|
Chưa
bao gồm khớp nhân tạo, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
4770
|
03.3791.0537
|
Phẫu
thuật bàn chân duỗi đổ
|
Phẫu
thuật bàn chân duỗi đổ
|
3,411,300
|
3,411,300
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4771
|
03.3790.0537
|
Phẫu
thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo
|
Phẫu
thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo
|
3,411,300
|
3,411,300
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4772
|
03.3780.0537
|
Phẫu
thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não
|
Phẫu
thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não
|
3,411,300
|
3,411,300
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4773
|
10.0806.0537
|
Cố
đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới
|
Cố
đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới
|
3,411,300
|
3,411,300
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4774
|
10.0805.0537
|
Cố
đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên
|
Cố
đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên
|
3,411,300
|
3,411,300
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4775
|
10.0937.0537
|
Phẫu
thuật chỉnh bàn chân khèo
|
Phẫu
thuật chỉnh bàn chân khèo
|
3,411,300
|
3,411,300
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4776
|
10.0892.0537
|
Phẫu
thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI
|
Phẫu
thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI
|
3,411,300
|
3,411,300
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4777
|
10.0898.0537
|
Phẫu
thuật trật báng chè bẩm sinh
|
Phẫu
thuật trật báng chè bẩm sinh
|
3,411,300
|
3,411,300
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4778
|
10.0899.0537
|
Phẫu
thuật trật bánh chè mắc phải
|
Phẫu
thuật trật bánh chè mắc phải
|
3,411,300
|
3,411,300
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4779
|
03.3768.0538
|
Chuyển
cân liệt thần kinh mác nông
|
Chuyển
cân liệt thần kinh mác nông
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4780
|
03.3769.0538
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động
|
Phẫu
thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4781
|
10.0890.0538
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4782
|
10.0891.0538
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4783
|
10.0946.0538
|
Phẫu
thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài)
|
Phẫu
thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài)
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4784
|
05.0055.0538
|
Phẫu
thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong
|
Phẫu
thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong
|
3,320,600
|
3,320,600
|
|
|
4785
|
10.0939.0539
|
Phẫu
thuật đóng cứng khớp cổ chân
|
Phẫu
thuật đóng cứng khớp cổ chân
|
2,275,900
|
2,275,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4786
|
10.0742.0539
|
Phẫu
thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương
|
Phẫu
thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương
|
2,275,900
|
2,275,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4787
|
03.3747.0540
|
Lấy
bỏ sụn chêm khớp gối
|
Lấy
bỏ sụn chêm khớp gối
|
3,447,900
|
3,447,900
|
|
|
4788
|
03.3751.0540
|
Phẫu
thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối
|
Phẫu
thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối
|
3,447,900
|
3,447,900
|
|
|
4789
|
03.3746.0540
|
Tạo
hình dây chằng chéo khớp gối
|
Tạo
hình dây chằng chéo khớp gối
|
3,447,900
|
3,447,900
|
|
|
4790
|
10.0938.0540
|
Phẫu
thuật làm vận động khớp gối
|
Phẫu
thuật làm vận động khớp gối
|
3,447,900
|
3,447,900
|
|
|
4791
|
03.4156.0541
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4792
|
03.4150.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4793
|
03.4144.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4794
|
03.4152.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4795
|
03.4153.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cổ chân
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cổ chân
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4796
|
03.4143.0541
|
Phẫu
thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối
|
Phẫu
thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4797
|
03.4151.0541
|
Phẫu
thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân
|
Phẫu
thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4798
|
03.4154.0541
|
Phẫu
thuật nội soi khớp cổ chân
|
Phẫu
thuật nội soi khớp cổ chân
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4799
|
03.4146.0541
|
Phẫu
thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mạn tính sau chấn thương
|
Phẫu
thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mạn tính sau chấn thương
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4800
|
04.0053.0541
|
Phẫu
thuật nội soi lao khớp gối
|
Phẫu
thuật nội soi lao khớp gối
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4801
|
04.0054.0541
|
Phẫu
thuật nội soi lao khớp háng
|
Phẫu
thuật nội soi lao khớp háng
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4802
|
04.0052.0541
|
Phẫu
thuật nội soi lao khớp vai
|
Phẫu
thuật nội soi lao khớp vai
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4803
|
27.0066.0541
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống, mũi khoan (mài),
miếng ghép đĩa đệm, nẹp, vít.
|
|
4804
|
27.0446.0541
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu
|
Phẫu
thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4805
|
27.0460.0541
|
Phẫu
thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối
|
Phẫu
thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4806
|
27.0458.0541
|
Phẫu
thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang
|
Phẫu
thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4807
|
27.0463.0541
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4808
|
27.0461.0541
|
Phẫu
thuật nội soi cắt sụn chêm
|
Phẫu
thuật nội soi cắt sụn chêm
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4809
|
27.0069.0541
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống, mũi khoan (mài),
miếng ghép đĩa đệm, nẹp, vít.
|
|
4810
|
27.0486.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4811
|
27.0452.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4812
|
27.0453.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4813
|
27.0484.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4814
|
27.0440.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4815
|
27.0439.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4816
|
27.0459.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4817
|
27.0442.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4818
|
27.0444.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4819
|
27.0447.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4820
|
27.0449.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị viêm khớp vai
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị viêm khớp vai
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4821
|
27.0480.0541
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4822
|
27.0465.0541
|
Phẫu
thuật nội soi ghép sụn xương tự thân
|
Phẫu
thuật nội soi ghép sụn xương tự thân
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4823
|
27.0063.0541
|
Phẫu
thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ
|
Phẫu
thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4824
|
27.0481.0541
|
Phẫu
thuật nội soi gỡ dính khớp gối
|
Phẫu
thuật nội soi gỡ dính khớp gối
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4825
|
27.0482.0541
|
Phẫu
thuật nội soi hàn khớp cổ chân
|
Phẫu
thuật nội soi hàn khớp cổ chân
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4826
|
27.0483.0541
|
Phẫu
thuật nội soi hàn khớp dưới sên
|
Phẫu
thuật nội soi hàn khớp dưới sên
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4827
|
27.0448.0541
|
Phẫu
thuật nội soi khâu chóp xoay
|
Phẫu
thuật nội soi khâu chóp xoay
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống, mũi khoan (mài),
miếng ghép đĩa đệm, nẹp, vít.
|
|
4828
|
27.0441.0541
|
Phẫu
thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay
|
Phẫu
thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4829
|
27.0462.0541
|
Phẫu
thuật nội soi khâu sụn chêm
|
Phẫu
thuật nội soi khâu sụn chêm
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4830
|
27.0464.0541
|
Phẫu
thuật nội soi khoan kích thích tủy
|
Phẫu
thuật nội soi khoan kích thích tủy
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4831
|
27.0503.0541
|
Phẫu
thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm
|
Phẫu
thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4832
|
27.0504.0541
|
Phẫu
thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân
|
Phẫu
thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4833
|
27.0074.0541
|
Phẫu
thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực
|
Phẫu
thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm mũi khoan (mài), miếng ghép đĩa đệm, nẹp
|
|
4834
|
27.0068.0541
|
Phẫu
thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống
|
Phẫu
thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm hệ thống bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống, mũi khoan
(mài), miếng ghép đĩa đệm, nẹp, vít, xương nhân tạo hoặc sản phẩm thay thế
xương.
|
|
4835
|
27.0065.0541
|
Phẫu
thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp
|
Phẫu
thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống, mũi khoan (mài),
dây bơm nước, tấm phủ, đầu đốt RF.
|
|
4836
|
27.0070.0541
|
Phẫu
thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau
|
Phẫu
thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm mũi khoan (mài).
|
|
4837
|
27.0438.0541
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai
|
Phẫu
thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc,
vít.
|
|
4838
|
03.4155.0542
|
Phẫu
thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button
|
Phẫu
thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4839
|
03.4145.0542
|
Tái
tạo dây chằng khớp gối qua nội soi
|
Tái
tạo dây chằng khớp gối qua nội soi
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4840
|
27.0479.0542
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng
chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chày, bên mác)
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng
chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chày, bên mác)
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4841
|
27.0472.0542
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4842
|
27.0445.0542
|
Phẫu
thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu
|
Phẫu
thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc,
vít.
|
|
4843
|
27.0470.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4844
|
27.0476.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4845
|
27.0477.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4846
|
27.0466.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4847
|
27.0467.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4848
|
27.0468.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4849
|
27.0474.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại
1 bó
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại
1 bó
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4850
|
27.0475.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại
2 bó
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại
2 bó
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4851
|
27.0471.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4852
|
27.0443.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4853
|
27.0478.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân
đồng loại
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân
đồng loại
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4854
|
27.0469.0542
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao
điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
4855
|
03.3713.0543
|
Phẫu
thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh
|
Phẫu
thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
4856
|
03.3730.0543
|
Phẫu
thuật trật khớp háng
|
Phẫu
thuật trật khớp háng
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
4857
|
04.0005.0543
|
Phẫu
thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao
|
Phẫu
thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
4858
|
10.0855.0543
|
Chỉnh
hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)
|
Chỉnh
hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
4859
|
10.0715.0543
|
Phẫu
thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao
|
Phẫu
thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
4860
|
10.0930.0543
|
Phẫu
thuật thay khớp háng bán phần
|
Phẫu
thuật thay khớp háng bán phần [tạo hình]
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
4861
|
10.0916.0543
|
Phẫu
thuật trật khớp háng sau chấn thương
|
Phẫu
thuật trật khớp háng sau chấn thương
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
4862
|
10.0897.0543
|
Trật
khớp háng bẩm sinh
|
Trật
khớp háng bẩm sinh
|
3,602,500
|
3,602,500
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
4863
|
10.0927.0544
|
Phẫu
thuật thay khớp gối bán phần
|
Phẫu
thuật thay khớp gối bán phần
|
4,974,500
|
4,974,500
|
Chưa
bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
4864
|
04.0006.0545
|
Phẫu
thuật thay khớp háng do lao
|
Phẫu
thuật thay khớp háng do lao [bán phần]
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
4865
|
10.0930.0545
|
Phẫu
thuật thay khớp háng bán phần
|
Phẫu
thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp]
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
4866
|
04.0008.0546
|
Phẫu
thuật thay khớp gối do lao
|
Phẫu
thuật thay khớp gối do lao
|
5,474,500
|
5,474,500
|
Chưa
bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
4867
|
10.1118.0546
|
Phẫu
thuật thay toàn bộ khớp gối
|
Phẫu
thuật thay toàn bộ khớp gối
|
5,474,500
|
5,474,500
|
Chưa
bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
4868
|
04.0006.0547
|
Phẫu
thuật thay khớp háng do lao
|
Phẫu
thuật thay khớp háng do lao [toàn bộ]
|
5,474,500
|
5,474,500
|
Chưa
bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
4869
|
10.0929.0547
|
Phẫu
thuật thay toàn bộ khớp háng
|
Phẫu
thuật thay toàn bộ khớp háng
|
5,474,500
|
5,474,500
|
Chưa
bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
4870
|
03.3880.0548
|
Bắt
vít qua khớp
|
Bắt
vít qua khớp
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4871
|
03.3664.0548
|
Cố
định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay
|
Cố
định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4872
|
03.3728.0548
|
Kết
xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu
|
Kết
xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4873
|
03.3661.0548
|
Phẫu
thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục
|
Phẫu
thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4874
|
03.3722.0548
|
Phẫu
thuật toác khớp mu
|
Phẫu
thuật toác khớp mu
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4875
|
03.3669.0548
|
Phẫu
thuật trật khớp khuỷu
|
Phẫu
thuật trật khớp khuỷu
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4876
|
10.0948.0548
|
Phẫu
thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
|
Phẫu
thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4877
|
10.0949.0548
|
Phẫu
thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
|
Phẫu
thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4878
|
10.0911.0548
|
Phẫu
thuật điều trị trật khớp khuỷu
|
Phẫu
thuật điều trị trật khớp khuỷu
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4879
|
10.0906.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4880
|
10.0869.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa
|
Phẫu
thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4881
|
10.0772.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bánh chè
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bánh chè
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4882
|
10.0904.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4883
|
10.0796.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4884
|
10.0797.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4885
|
10.0804.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4886
|
10.0909.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4887
|
10.0734.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4888
|
10.0735.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4889
|
10.0910.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4890
|
10.0791.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4891
|
10.0873.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4892
|
10.0744.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4893
|
10.0773.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4894
|
10.0755.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
|
Phẫu
thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4895
|
10.0871.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4896
|
10.0872.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4897
|
10.0790.0548
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
|
4,324,900
|
4,324,900
|
Chưa
bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
4898
|
03.3724.0549
|
Làm
cứng khớp ở tư- thế chức năng
|
Làm
cứng khớp ở tư- thế chức năng
|
4,002,600
|
4,002,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
4899
|
04.0056.0549
|
Phẫu
thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)
|
Phẫu
thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)
|
4,002,600
|
4,002,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
4900
|
10.0958.0549
|
Phẫu
thuật đóng cứng khớp khác
|
Phẫu
thuật đóng cứng khớp khác
|
4,002,600
|
4,002,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
4901
|
10.0849.0549
|
Phẫu
thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay
|
Phẫu
thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay
|
4,002,600
|
4,002,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
4902
|
10.0846.0549
|
Phẫu
thuật làm cứng khớp cổ tay
|
Phẫu
thuật làm cứng khớp cổ tay
|
4,002,600
|
4,002,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
4903
|
10.0950.0549
|
Phẫu
thuật làm cứng khớp gối
|
Phẫu
thuật làm cứng khớp gối
|
4,002,600
|
4,002,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
4904
|
10.0845.0549
|
Phẫu
thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
|
Phẫu
thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
|
4,002,600
|
4,002,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
4905
|
03.3701.0550
|
Phẫu
thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ
|
Phẫu
thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4906
|
03.3716.0550
|
Phẫu
thuật cứng cơ may
|
Phẫu
thuật cứng cơ may
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4907
|
03.3666.0550
|
Phẫu
thuật cứng duỗi khớp khuỷu
|
Phẫu
thuật cứng duỗi khớp khuỷu
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4908
|
03.3645.0550
|
Phẫu
thuật điều trị vẹo cổ
|
Phẫu
thuật điều trị vẹo cổ
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4909
|
03.3753.0550
|
Phẫu
thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng
|
Phẫu
thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4910
|
03.3752.0550
|
Phẫu
thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh
|
Phẫu
thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4911
|
03.3670.0550
|
Phẫu
thuật gấp khớp khuỷu do bại não
|
Phẫu
thuật gấp khớp khuỷu do bại não
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4912
|
03.4149.0550
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4913
|
03.3700.0550
|
Phẫu
thuật tạo gấp cổ tay do bại não
|
Phẫu
thuật tạo gấp cổ tay do bại não
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4914
|
03.3748.0550
|
Phẫu
thuật trật khớp gối bẩm sinh
|
Phẫu
thuật trật khớp gối bẩm sinh
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4915
|
03.3750.0550
|
Phẫu
thuật trật xương bánh chè bẩm sinh
|
Phẫu
thuật trật xương bánh chè bẩm sinh
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4916
|
03.3742.0550
|
Phẫu
thuật xơ cứng cơ thẳng trước
|
Phẫu
thuật xơ cứng cơ thẳng trước
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4917
|
10.0857.0550
|
Chỉnh
hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước
|
Chỉnh
hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4918
|
10.0843.0550
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4919
|
10.0928.0550
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4920
|
10.0902.0550
|
Phẫu
thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm
|
Phẫu
thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4921
|
10.0944.0550
|
Phẫu
thuật xơ cứng đơn giản
|
Phẫu
thuật xơ cứng đơn giản
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4922
|
10.0901.0550
|
Phẫu
thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay
|
Phẫu
thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4923
|
10.0900.0550
|
Phẫu
thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi
|
Phẫu
thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4924
|
10.0945.0550
|
Phẫu
thuật xơ cứng phức tạp
|
Phẫu
thuật xơ cứng phức tạp
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4925
|
10.0903.0550
|
Phẫu
thuật xơ cứng trật khớp gối
|
Phẫu
thuật xơ cứng trật khớp gối
|
3,923,600
|
3,923,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4926
|
03.3667.0551
|
Phẫu
thuật dính khớp khuỷu
|
Phẫu
thuật dính khớp khuỷu
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4927
|
03.3671.0551
|
Phẫu
thuật dính khớp khuỷu
|
Phẫu
thuật dính khớp khuỷu
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4928
|
03.3672.0551
|
Phẫu
thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh
|
Phẫu
thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4929
|
03.3813.0551
|
Phẫu
thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp
|
Phẫu
thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4930
|
04.0007.0551
|
Phẫu
thuật chỉnh hình khớp gối do lao
|
Phẫu
thuật chỉnh hình khớp gối do lao
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4931
|
04.0024.0551
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4932
|
04.0016.0551
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4933
|
04.0020.0551
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4934
|
04.0023.0551
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp gối
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp gối
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4935
|
04.0022.0551
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp háng
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp háng
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4936
|
04.0015.0551
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp khuỷu
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp khuỷu
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4937
|
04.0013.0551
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4938
|
04.0014.0551
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp vai
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao khớp vai
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4939
|
04.0012.0551
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương sườn
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương sườn
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4940
|
10.0856.0551
|
Chỉnh
hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh
|
Chỉnh
hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4941
|
10.0907.0551
|
Phẫu
thuật cứng gối theo phương pháp JUDET
|
Phẫu
thuật cứng gối theo phương pháp JUDET
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4942
|
10.0847.0551
|
Phẫu
thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
|
Phẫu
thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4943
|
10.0974.0551
|
Phẫu
thuật gỡ dính gân duỗi
|
Phẫu
thuật gỡ dính gân duỗi
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4944
|
10.0973.0551
|
Phẫu
thuật gỡ dính gân gấp
|
Phẫu
thuật gỡ dính gân gấp
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4945
|
10.0951.0551
|
Phẫu
thuật gỡ dính khớp gối
|
Phẫu
thuật gỡ dính khớp gối
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4946
|
10.0975.0551
|
Phẫu
thuật gỡ dính thần kinh
|
Phẫu
thuật gỡ dính thần kinh
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4947
|
10.0956.0551
|
Phẫu
thuật làm sạch ổ khớp
|
Phẫu
thuật làm sạch ổ khớp
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4948
|
10.0716.0551
|
Phẫu
thuật tháo khớp vai
|
Phẫu
thuật tháo khớp vai
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4949
|
10.0983.0551
|
Phẫu
thuật vết thương khớp
|
Phẫu
thuật vết thương khớp
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4950
|
10.0982.0551
|
Phẫu
thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay
|
Phẫu
thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4951
|
12.0333.0551
|
Tháo
khớp gối do ung thư
|
Tháo
khớp gối do ung thư
|
3,011,900
|
3,011,900
|
|
|
4952
|
03.3708.0552
|
Phẫu
thuật chuyển ngón thay thế ngón cái
|
Phẫu
thuật chuyển ngón thay thế ngón cái
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4953
|
10.0853.0552
|
Phẫu
thuật chuyển ngón tay
|
Phẫu
thuật chuyển ngón tay
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4954
|
10.0933.0552
|
Phẫu
thuật ghép chi
|
Phẫu
thuật ghép chi
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4955
|
26.0009.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4956
|
26.0007.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4957
|
26.0008.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4958
|
26.0044.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4959
|
26.0053.0552
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4960
|
26.0043.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4961
|
26.0042.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4962
|
26.0041.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4963
|
26.0048.0552
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4964
|
26.0049.0552
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4965
|
26.0050.0552
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4966
|
26.0051.0552
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4967
|
26.0052.0552
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời
|
phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4968
|
26.0045.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị
cắt rời
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị
cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4969
|
26.0039.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt
rời
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt
rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4970
|
26.0040.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4971
|
26.0056.0552
|
Tái
tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu
|
Tái
tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4972
|
28.0350.0552
|
Chuyển
ngón có cuống mạch nuôi
|
Chuyển
ngón có cuống mạch nuôi
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4973
|
28.0347.0552
|
Phẫu
thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu
|
Phẫu
thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4974
|
28.0348.0552
|
Phẫu
thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu
|
Phẫu
thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4975
|
28.0234.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương đòn
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương đòn
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4976
|
28.0232.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mác
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mác
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4977
|
28.0233.0552
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu
|
Phẫu
thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu
|
7,094,200
|
7,094,200
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít,
mạch máu nhân tạo.
|
|
4978
|
03.3886.0553
|
Ghép
trong mất đoạn xương
|
Ghép
trong mất đoạn xương
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4979
|
03.3609.0553
|
Ghép
xương chấn thương cột sống cổ
|
Ghép
xương chấn thương cột sống cổ
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4980
|
03.3610.0553
|
Ghép
xương chấn thương cột sống thắt lưng
|
Ghép
xương chấn thương cột sống thắt lưng
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4981
|
03.3892.0553
|
Gia
cố xương bằng vật liệu nhân tạo
|
Gia
cố xương bằng vật liệu nhân tạo
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4982
|
03.3621.0553
|
Lấy
bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương
|
Lấy
bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4983
|
03.3650.0553
|
Lấy
u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương
|
Lấy
u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4984
|
03.3617.0553
|
Phẫu
thuật kết hợp xương, ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si
|
Phẫu
thuật kết hợp xương, ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4985
|
04.0002.0553
|
Phẫu
thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân
|
Phẫu
thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4986
|
10.1076.0553
|
Ghép
xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng
|
Ghép
xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4987
|
10.0969.0553
|
Phẫu
thuật ghép xương nhân tạo
|
Phẫu
thuật ghép xương nhân tạo
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4988
|
10.1039.0553
|
Phẫu
thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ
|
Phẫu
thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4989
|
10.0968.0553
|
Phẫu
thuật ghép xương tự thân
|
Phẫu
thuật ghép xương tự thân
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4990
|
10.0727.0553
|
Phẫu
thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4991
|
26.0034.0553
|
Chuyển
vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
Chuyển
vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4992
|
28.0205.0553
|
Phẫu
thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên
|
Phẫu
thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên
|
5,105,100
|
5,105,100
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4993
|
10.0931.0554
|
Phẫu
thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao
|
Phẫu
thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao
|
4,974,500
|
4,974,500
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương nhân tạo và sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
4994
|
03.3764.0555
|
Kéo
dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov
|
Kéo
dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov
|
5,265,900
|
5,265,900
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4995
|
03.3660.0555
|
Kéo
dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov
|
Kéo
dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov
|
5,265,900
|
5,265,900
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4996
|
03.3734.0555
|
Kéo
dài đùi bằng phương pháp 1lizarov
|
Kéo
dài đùi bằng phương pháp 1lizarov
|
5,265,900
|
5,265,900
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4997
|
03.3699.0555
|
Kéo
dài ngón tay bằng khung cố định ngoài
|
Kéo
dài ngón tay bằng khung cố định ngoài
|
5,265,900
|
5,265,900
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4998
|
03.3883.0555
|
Phẫu
thuật kéo dài chi
|
Phẫu
thuật kéo dài chi
|
5,265,900
|
5,265,900
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
4999
|
03.3719.0555
|
Phẫu
thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi
|
Phẫu
thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi
|
5,265,900
|
5,265,900
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
5000
|
10.0935.0555
|
Phẫu
thuật kéo dài chi
|
Phẫu
thuật kéo dài chi
|
5,265,900
|
5,265,900
|
Chưa
bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
5001
|
03.3662.0556
|
Cố
định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay
|
Cố
định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5002
|
03.3665.0556
|
Cố
định nẹp vít gãy thân xương cánh tay
|
Cố
định nẹp vít gãy thân xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5003
|
03.3646.0556
|
Cố
định nẹp vít gãy trật khớp vai
|
Cố
định nẹp vít gãy trật khớp vai
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5004
|
03.3743.0556
|
Cố
định ngoài điều trị gãy khung chậu
|
Cố
định ngoài điều trị gãy khung chậu
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5005
|
03.3773.0556
|
Cố
định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân
|
Cố
định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5006
|
03.3744.0556
|
Cố
định ngoài điều trị gãy xương đùi
|
Cố
định ngoài điều trị gãy xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5007
|
03.3732.0556
|
Đặt
đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng)
|
Đặt
đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng)
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5008
|
03.3794.0556
|
Đặt
nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren
|
Đặt
nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5009
|
03.3738.0556
|
Đặt
nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày
|
Đặt
nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5010
|
03.3760.0556
|
Đặt
nẹp vít gãy đầu dưới xương chày
|
Đặt
nẹp vít gãy đầu dưới xương chày
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5011
|
03.3789.0556
|
Đặt
nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren
|
Đặt
nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5012
|
03.3759.0556
|
Đặt
nẹp vít gãy thân xương chày
|
Đặt
nẹp vít gãy thân xương chày
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5013
|
03.3787.0556
|
Đặt
nẹp vít trong gãy trật xương chêm
|
Đặt
nẹp vít trong gãy trật xương chêm
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5014
|
03.3786.0556
|
Đặt
vít gãy thân xương sên
|
Đặt
vít gãy thân xương sên
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5015
|
03.3694.0556
|
Đặt
vít gãy trật xương thuyền
|
Đặt
vít gãy trật xương thuyền
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5016
|
03.3758.0556
|
Đóng
đinh xương chày mở
|
Đóng
đinh xương chày mở
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5017
|
03.3725.0556
|
Đóng
đinh xương đùi mở, ngược dòng
|
Đóng
đinh xương đùi mở, ngược dòng
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5018
|
03.3703.0556
|
Găm
đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn
|
Găm
đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5019
|
03.3778.0556
|
Găm
Kirschner trong gãy mắt cá
|
Găm
Kirschner trong gãy mắt cá
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5020
|
03.3889.0556
|
Kết
hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy
|
Kết
hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5021
|
03.3785.0556
|
Kết
hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân
|
Kết
hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5022
|
03.3779.0556
|
Kết
hợp xương trong trong gãy xương mác
|
Kết
hợp xương trong trong gãy xương mác
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5023
|
03.3727.0556
|
Kết
xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển
|
Kết
xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5024
|
03.3676.0556
|
Nắn
găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles
|
Nắn
găm Kirschner trong gãy Pouteau- Colles
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5025
|
03.3754.0556
|
Néo
ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè
|
Néo
ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5026
|
03.3673.0556
|
Phẫu
thuật can lệnh đầu dưới xương quay
|
Phẫu
thuật can lệnh đầu dưới xương quay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5027
|
03.3761.0556
|
Phẫu
thuật chân chữ O
|
Phẫu
thuật chân chữ O
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5028
|
03.3762.0556
|
Phẫu
thuật chân chữ X
|
Phẫu
thuật chân chữ X
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5029
|
03.3781.0556
|
Phẫu
thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩm sinh
|
Phẫu
thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩm sinh
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5030
|
03.3688.0556
|
Phẫu
thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay
|
Phẫu
thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5031
|
03.3782.0556
|
Phẫu
thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não
|
Phẫu
thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh,
nẹp, vít.
|
|
5032
|
03.3784.0556
|
Phẫu
thuật điều trị bàn chân lồi - xoay ngoài
|
Phẫu
thuật điều trị bàn chân lồi - xoay ngoài
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5033
|
03.3887.0556
|
Phẫu
thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương
|
Phẫu
thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5034
|
03.3715.0556
|
Phẫu
thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu, tạo mái che đầu xương đùi)
|
Phẫu
thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu, tạo mái che đầu xương đùi)
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5035
|
03.3714.0556
|
Phẫu
thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus)
|
Phẫu
thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus)
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5036
|
03.3690.0556
|
Phẫu
thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay
|
Phẫu
thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5037
|
03.3689.0556
|
Phẫu
thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay
|
Phẫu
thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5038
|
03.3675.0556
|
Phẫu
thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới
|
Phẫu
thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5039
|
03.3712.0556
|
Phẫu
thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít
|
Phẫu
thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5040
|
03.3684.0556
|
Phẫu
thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
Phẫu
thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5041
|
03.3679.0556
|
Phẫu
thuật gãy Monteggia
|
Phẫu
thuật gãy Monteggia
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5042
|
03.3663.0556
|
Phẫu
thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu
|
Phẫu
thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5043
|
03.3718.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5044
|
03.3717.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5045
|
03.3649.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5046
|
03.3766.0556
|
Phẫu
thuật khớp giả xương chày
|
Phẫu
thuật khớp giả xương chày
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5047
|
03.3765.0556
|
Phẫu
thuật khớp giả xương chày bẩm sinh có ghép xương
|
Phẫu
thuật khớp giả xương chày bẩm sinh có ghép xương
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5048
|
03.3788.0556
|
Phẫu
thuật Kirschner gãy thân xương sên
|
Phẫu
thuật Kirschner gãy thân xương sên
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5049
|
03.3647.0556
|
Phẫu
thuật trật khớp cùng đòn
|
Phẫu
thuật trật khớp cùng đòn
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5050
|
03.3731.0556
|
Phẫu
thuật vỡ trần ổ khớp háng
|
Phẫu
thuật vỡ trần ổ khớp háng
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5051
|
10.0896.0556
|
Chỉnh
sửa lệch trục chi (chân chữ X, O)
|
Chỉnh
sửa lệch trục chi (chân chữ X, O)
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5052
|
10.0905.0556
|
Gãy
thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM
|
Gãy
thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5053
|
10.0926.0556
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5054
|
10.0828.0556
|
Phẫu
thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay
|
Phẫu
thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5055
|
10.0831.0556
|
Phẫu
thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền
|
Phẫu
thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5056
|
10.0852.0556
|
Phẫu
thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh
|
Phẫu
thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5057
|
10.0819.0556
|
Phẫu
thuật gãy xương đốt bàn ngón tay
|
Phẫu
thuật gãy xương đốt bàn ngón tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5058
|
10.0830.0556
|
Phẫu
thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert
|
Phẫu
thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5059
|
10.0717.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai
|
Phẫu
thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5060
|
10.0783.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5061
|
10.0915.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5062
|
10.0759.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5063
|
10.0921.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5064
|
10.0919.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5065
|
10.0923.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5066
|
10.0753.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cánh chậu
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cánh chậu
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5067
|
10.0745.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5068
|
10.0865.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cổ chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cổ chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5069
|
10.0723.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5070
|
10.0762.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5071
|
10.0718.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5072
|
10.0761.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5073
|
10.0737.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đài quay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đài quay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5074
|
10.0914.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5075
|
10.0738.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5076
|
10.0743.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5077
|
10.0782.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5078
|
10.0918.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5079
|
10.0820.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5080
|
10.0777.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5081
|
10.0793.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5082
|
10.0801.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5083
|
10.0794.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5084
|
10.0802.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5085
|
10.0795.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5086
|
10.0803.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5087
|
10.0798.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5088
|
10.0799.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5089
|
10.0800.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5090
|
10.0771.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5091
|
10.0756.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5092
|
10.0731.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5093
|
10.0763.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5094
|
10.0733.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5095
|
10.0767.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5096
|
10.0768.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5097
|
10.0747.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5098
|
10.0817.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5099
|
10.0778.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5100
|
10.0776.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5101
|
10.0775.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5102
|
10.0786.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5103
|
10.0785.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5104
|
10.0784.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5105
|
10.0736.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy Monteggia
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy Monteggia
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5106
|
10.0913.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy Monteggia
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy Monteggia
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5107
|
10.0792.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5108
|
10.0821.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5109
|
10.0816.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5110
|
10.0757.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5111
|
10.0758.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5112
|
10.0760.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5113
|
10.0741.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5114
|
10.0912.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5115
|
10.0866.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy Pilon
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy Pilon
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5116
|
10.0732.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5117
|
10.0924.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5118
|
10.0780.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5119
|
10.0739.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5120
|
10.0746.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5121
|
10.0920.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5122
|
10.0725.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5123
|
10.0726.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5124
|
10.0729.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5125
|
10.0779.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương chày
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương chày
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5126
|
10.0765.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5127
|
10.0917.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5128
|
10.0770.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5129
|
10.0724.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5130
|
10.0764.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5131
|
10.0789.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật xương gót
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật xương gót
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5132
|
10.0787.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật xương sên
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trật xương sên
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5133
|
10.0730.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5134
|
10.0908.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần
kinh
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần
kinh
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5135
|
10.0766.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5136
|
10.0769.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5137
|
10.0925.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5138
|
10.0719.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương đòn
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương đòn
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5139
|
10.0815.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5140
|
10.0870.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5141
|
10.0788.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5142
|
10.0868.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5143
|
10.0781.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5144
|
10.0740.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5145
|
10.0867.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp
|
Phẫu
thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5146
|
10.0721.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn
|
Phẫu
thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5147
|
10.0754.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5148
|
10.0720.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5149
|
10.0722.0556
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5150
|
10.0922.0556
|
Phẫu
thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân
|
Phẫu
thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5151
|
10.0941.0556
|
Phẫu
thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire)
|
Phẫu
thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire)
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5152
|
10.0822.0556
|
Phẫu
thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay
|
Phẫu
thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5153
|
10.1037.0556
|
Phẫu
thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng
|
Phẫu
thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5154
|
28.0335.0556
|
Phẫu
thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít
|
Phẫu
thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít
|
4,102,500
|
4,102,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5155
|
03.3737.0557
|
Phẫu
thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm
|
Phẫu
thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm
|
5,474,500
|
5,474,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5156
|
03.3656.0557
|
Phẫu
thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm
|
Phẫu
thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm
|
5,474,500
|
5,474,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5157
|
10.0827.0557
|
kết
hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay
|
kết
hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay
|
5,474,500
|
5,474,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5158
|
10.0932.0557
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng
|
5,474,500
|
5,474,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5159
|
10.1037.0557
|
Phẫu
thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng
|
Phẫu
thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng
|
5,474,500
|
5,474,500
|
Chưa
bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
|
|
5160
|
03.2500.0558
|
Cắt
bỏ u xương thái dương
|
Cắt
bỏ u xương thái dương
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5161
|
03.2643.0558
|
Cắt
u xương sườn 1 xương
|
Cắt
u xương sườn 1 xương
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5162
|
03.2639.0558
|
Cắt
u xương sườn nhiều xương
|
Cắt
u xương sườn nhiều xương
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5163
|
03.2758.0558
|
Cắt
u xương, sụn
|
Cắt
u xương, sụn
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5164
|
03.3651.0558
|
Lấy
bỏ tổ chức u điều trị u xương
|
Lấy
bỏ tổ chức u điều trị u xương
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5165
|
10.0971.0558
|
Lấy
u xương (ghép xi măng)
|
Lấy
u xương (ghép xi măng)
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5166
|
10.0967.0558
|
Phẫu
thuật lấy bỏ u xương
|
Phẫu
thuật lấy bỏ u xương
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5167
|
12.0339.0558
|
Cắt
u nang tiêu xương, ghép xương
|
Cắt
u nang tiêu xương, ghép xương
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5168
|
12.0340.0558
|
Cắt
u tế bào khổng lồ, ghép xương
|
Cắt
u tế bào khổng lồ, ghép xương
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5169
|
12.0324.0558
|
Cắt
u xương sụn lành tính
|
Cắt
u xương sụn lành tính
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5170
|
12.0167.0558
|
Cắt
u xương sườn 1 xương
|
Cắt
u xương sườn 1 xương
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5171
|
12.0173.0558
|
Cắt
u xương sườn nhiều xương
|
Cắt
u xương sườn nhiều xương
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5172
|
12.0325.0558
|
Cắt
u xương, sụn
|
Cắt
u xương, sụn
|
4,085,900
|
4,085,900
|
Chưa
bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
5173
|
03.3804.0559
|
Gỡ
dính gân
|
Gỡ
dính gân
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5174
|
03.3819.0559
|
Nối
gân duỗi
|
Nối
gân duỗi
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5175
|
03.3803.0559
|
Nối
gân gấp
|
Nối
gân gấp
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5176
|
03.3763.0559
|
Phẫu
thuật co gân Achille
|
Phẫu
thuật co gân Achille
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5177
|
10.0888.0559
|
Chuyển
gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
|
Chuyển
gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5178
|
10.0889.0559
|
Chuyển
gân điều trị liệt thần kinh mác chung
|
Chuyển
gân điều trị liệt thần kinh mác chung
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5179
|
10.0842.0559
|
Khâu
phục hồi tổn thương gân duỗi
|
Khâu
phục hồi tổn thương gân duỗi
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5180
|
10.0840.0559
|
Khâu
tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
|
Khâu
tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5181
|
10.0839.0559
|
Khâu
tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
|
Khâu
tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5182
|
10.0885.0559
|
Phẫu
thuật điều trị đứt gân Achille
|
Phẫu
thuật điều trị đứt gân Achille
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5183
|
10.0886.0559
|
Phẫu
thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
|
Phẫu
thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5184
|
10.0884.0559
|
Phẫu
thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi
|
Phẫu
thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5185
|
10.0883.0559
|
Phẫu
thuật điều trị gân bánh chè
|
Phẫu
thuật điều trị gân bánh chè
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5186
|
10.0881.0559
|
Phẫu
thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
|
Phẫu
thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5187
|
10.0882.0559
|
Phẫu
thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
Phẫu
thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5188
|
10.0774.0559
|
Phẫu
thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
|
Phẫu
thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5189
|
10.0963.0559
|
Phẫu
thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)
|
Phẫu
thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5190
|
10.0964.0559
|
Phẫu
thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
|
Phẫu
thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5191
|
10.0826.0559
|
Phẫu
thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
|
Phẫu
thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5192
|
10.0824.0559
|
Phẫu
thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
|
Phẫu
thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5193
|
10.0825.0559
|
Phẫu
thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
|
Phẫu
thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5194
|
10.0818.0559
|
Phẫu
thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
|
Phẫu
thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5195
|
10.0748.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
|
Phẫu
thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5196
|
10.0877.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương gân Achille
|
Phẫu
thuật tổn thương gân Achille
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5197
|
10.0875.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương gân chày trước
|
Phẫu
thuật tổn thương gân chày trước
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5198
|
10.0880.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương gân cơ chày sau
|
Phẫu
thuật tổn thương gân cơ chày sau
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5199
|
10.0878.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương gân cơ mác bên
|
Phẫu
thuật tổn thương gân cơ mác bên
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5200
|
10.0749.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
|
Phẫu
thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5201
|
10.0876.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
|
Phẫu
thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5202
|
10.0751.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
|
Phẫu
thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5203
|
10.0750.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
|
Phẫu
thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5204
|
10.0879.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
|
Phẫu
thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5205
|
10.0752.0559
|
Phẫu
thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)
|
Phẫu
thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5206
|
10.0810.0559
|
Phẫu
thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
Phẫu
thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5207
|
10.0811.0559
|
Phẫu
thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
|
Phẫu
thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5208
|
10.0841.0559
|
Tái
tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì
|
Tái
tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5209
|
28.0344.0559
|
Gỡ
dính thần kinh
|
Gỡ
dính thần kinh
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5210
|
28.0342.0559
|
Khâu
nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật
|
Khâu
nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân]
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5211
|
28.0340.0559
|
Nối
gân duỗi
|
Nối
gân duỗi
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5212
|
28.0337.0559
|
Nối
gân gấp
|
Nối
gân gấp
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5213
|
28.0338.0559
|
Phẫu
thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật
|
Phẫu
thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật
|
3,302,900
|
3,302,900
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo.
|
|
5214
|
27.0520.0560
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo gân
|
Phẫu
thuật nội soi tái tạo gân
|
4,594,500
|
4,594,500
|
Chưa
bao gồm gân nhân tạo, vít, ốc, đầu đốt, bộ dây bơm nước, tay dao điện, dao cắt
sụn, lưỡi bào, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
5215
|
03.4241.0561
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp hộp sọ
|
Phẫu
thuật điều trị hẹp hộp sọ
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5216
|
03.2904.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5217
|
03.2905.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5218
|
03.3049.0561
|
Tạo
hình hộp sọ
|
Tạo
hình hộp sọ
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5219
|
10.0075.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ
|
Phẫu
thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5220
|
28.0177.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5221
|
28.0178.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5222
|
28.0179.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5223
|
28.0180.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5224
|
28.0181.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5225
|
28.0182.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5226
|
28.0183.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5227
|
28.0184.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5228
|
28.0185.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5229
|
28.0186.0561
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5230
|
28.0504.0561
|
Tạo
hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ, hẹp hộp sọ
|
Tạo
hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ, hẹp hộp sọ
|
6,221,700
|
6,221,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5231
|
03.2445.0562
|
Phẫu
thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng
phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm
|
Phẫu
thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng
phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm
|
4,421,700
|
4,421,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5232
|
03.2764.0562
|
Phẫu
thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da
|
Phẫu
thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da
|
4,421,700
|
4,421,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5233
|
12.0105.0562
|
Cắt
ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình
|
Cắt
ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình
|
4,421,700
|
4,421,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5234
|
12.0104.0562
|
Cắt
ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình
|
Cắt
ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình
|
4,421,700
|
4,421,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5235
|
28.0064.0562
|
Phẫu
thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt
|
Phẫu
thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt
|
4,421,700
|
4,421,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5236
|
28.0160.0562
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai
|
4,421,700
|
4,421,700
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
5237
|
03.3905.0563
|
Rút
chỉ thép xương ức
|
Rút
chỉ thép xương ức
|
1,857,900
|
1,857,900
|
|
|
5238
|
03.3901.0563
|
Rút
đinh các loại
|
Rút
đinh các loại
|
1,857,900
|
1,857,900
|
|
|
5239
|
03.3900.0563
|
Rút
nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
|
Rút
nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
|
1,857,900
|
1,857,900
|
|
|
5240
|
04.0051.0563
|
Phẫu
thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống
|
Phẫu
thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống
|
1,857,900
|
1,857,900
|
|
|
5241
|
10.0984.0563
|
Phẫu
thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương
|
Phẫu
thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương
|
1,857,900
|
1,857,900
|
|
|
5242
|
10.0934.0563
|
Rút
đinh/tháo phương tiện kết hợp xương
|
Rút
đinh/tháo phương tiện kết hợp xương
|
1,857,900
|
1,857,900
|
|
|
5243
|
10.1081.0564
|
Phẫu
thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai
sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...)
|
Phẫu
thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai
sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...)
|
7,840,200
|
7,840,200
|
Chưa
bao gồm DIAM, SILICON, nẹp chữ U, Aparius.
|
|
5244
|
03.3620.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau
|
Phẫu
thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5245
|
03.3624.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương
|
Phẫu
thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5246
|
03.3625.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo cột sống
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo cột sống
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5247
|
03.3622.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5248
|
03.3619.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5249
|
03.3623.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5250
|
03.3618.0565
|
Tạo
hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình
lồng ngực)
|
Tạo
hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình
lồng ngực)
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5251
|
04.0050.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh hình gù, vẹo do di chứng lao cột sống
|
Phẫu
thuật chỉnh hình gù, vẹo do di chứng lao cột sống
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5252
|
10.1059.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp
|
Phẫu
thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5253
|
10.1057.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau
|
Phẫu
thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5254
|
10.1058.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5255
|
10.1056.0565
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau
|
Phẫu
thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5256
|
10.1055.0565
|
Tạo
hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình
lồng ngực)
|
Tạo
hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình
lồng ngực)
|
9,856,300
|
9,856,300
|
Chưa
bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng
ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
5257
|
03.3613.0566
|
Kết
hợp xương cột sống cổ lối sau
|
Kết
hợp xương cột sống cổ lối sau
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5258
|
03.3612.0566
|
Kết
hợp xương cột sống cổ lối trước
|
Kết
hợp xương cột sống cổ lối trước
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5259
|
03.3054.0566
|
Phẫu
thuật gãy trật đốt sống cổ, mỏm nha
|
Phẫu
thuật gãy trật đốt sống cổ, mỏm nha
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5260
|
04.0003.0566
|
Phẫu
thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước
|
Phẫu
thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5261
|
10.1036.0566
|
Buộc
vòng cố định C1-C2 lối sau
|
Buộc
vòng cố định C1-C2 lối sau
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5262
|
10.1038.0566
|
Kết
hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau
|
Kết
hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5263
|
10.1093.0566
|
Phẫu
thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua
lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong
|
Phẫu
thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua
lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5264
|
10.1033.0566
|
Phẫu
thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2
|
Phẫu
thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5265
|
10.1034.0566
|
Phẫu
thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân
(gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …)
|
Phẫu
thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân
(gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …)
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5266
|
10.0056.0566
|
Phẫu
thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan
|
Phẫu
thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan [cột sống cổ]
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5267
|
10.1046.0566
|
Phẫu
thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)
|
Phẫu
thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5268
|
10.1049.0566
|
Phẫu
thuật trượt bản lề cổ chẩm
|
Phẫu
thuật trượt bản lề cổ chẩm
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5269
|
10.1035.0566
|
Phẫu
thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha
|
Phẫu
thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha
|
5,592,600
|
5,592,600
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5270
|
03.3616.0567
|
Cố
định cột sống bằng vít qua cuống
|
Cố
định cột sống bằng vít qua cuống
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5271
|
03.3615.0567
|
Cố
định cột sống ngực bằng hệ thống móc
|
Cố
định cột sống ngực bằng hệ thống móc
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5272
|
03.3632.0567
|
Cố
định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP)
|
Cố
định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP)
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5273
|
03.3631.0567
|
Cố
định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP)
|
Cố
định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP)
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5274
|
03.3627.0567
|
Nắn
trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống
|
Nắn
trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5275
|
03.3641.0567
|
Phẫu
thuật kết hợp xương cột sống ngực
|
Phẫu
thuật kết hợp xương cột sống ngực
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5276
|
03.3642.0567
|
Phẫu
thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng
|
Phẫu
thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5277
|
04.0046.0567
|
Phẫu
thuật giải ép tủy lối sau, đặt dụng cụ liên thân đốt (cage) và nẹp vít cố định
cột sống ngực, thắt lưng do lao
|
Phẫu
thuật giải ép tủy lối sau, đặt dụng cụ liên thân đốt (cage) và nẹp vít cố định
cột sống ngực, thắt lưng do lao
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5278
|
04.0045.0567
|
Phẫu
thuật giải ép tủy lối trước có ghép xương tự thân và cố định cột sống lối sau
do lao cột sống ngực, thắt lưng
|
Phẫu
thuật giải ép tủy lối trước có ghép xương tự thân và cố định cột sống lối sau
do lao cột sống ngực, thắt lưng
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5279
|
04.0048.0567
|
Phẫu
thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau
do lao cột sống ngực, thắt lưng
|
Phẫu
thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau
do lao cột sống ngực, thắt lưng [nẹp vít cột sống]
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5280
|
10.1052.0567
|
Cố
định cột sống ngực bằng hệ thống móc
|
Cố
định cột sống ngực bằng hệ thống móc
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5281
|
10.1067.0567
|
Cố
định cột sống và cánh chậu
|
Cố
định cột sống và cánh chậu
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5282
|
10.1075.0567
|
Cố
định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua
lỗ liên hợp (TLIF)
|
Cố
định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua
lỗ liên hợp (TLIF)
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5283
|
10.1074.0567
|
Cố
định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường
sau (PLIF)
|
Cố
định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường
sau (PLIF)
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5284
|
10.1065.0567
|
Đặt
nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda, chữ Z)
|
Đặt
nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda, chữ Z)
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5285
|
10.1062.0567
|
Lấy
bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium
|
Lấy
bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5286
|
10.1073.0567
|
Lấy
đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương
tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF)
|
Lấy
đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương
tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF)
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5287
|
10.1092.0567
|
Phẫu
thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da
|
Phẫu
thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5288
|
10.1068.0567
|
Phẫu
thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống
|
Phẫu
thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5289
|
10.1064.0567
|
Phẫu
thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên
|
Phẫu
thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5290
|
10.1063.0567
|
Phẫu
thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau
|
Phẫu
thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5291
|
10.1070.0567
|
Phẫu
thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation)
|
Phẫu
thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation)
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5292
|
10.1069.0567
|
Phẫu
thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương
|
Phẫu
thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5293
|
10.1072.0567
|
Phẫu
thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động
|
Phẫu
thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5294
|
10.0056.0567
|
Phẫu
thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan
|
Phẫu
thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan [cột sống thắt
lưng]
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5295
|
10.1082.0567
|
Phẫu
thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng
|
Phẫu
thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5296
|
10.1095.0567
|
Phẫu
thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống
|
Phẫu
thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống
|
5,798,100
|
5,798,100
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay
thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
5297
|
03.3882.0568
|
Tạo
hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement
|
Tạo
hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement
|
5,996,400
|
5,996,400
|
Chưa
bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm
xi măng có bóng hoặc không bóng.
|
|
5298
|
10.1086.0568
|
Bơm
ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống
|
Bơm
ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống
|
5,996,400
|
5,996,400
|
Chưa
bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm
xi măng có bóng hoặc không bóng.
|
|
5299
|
10.1084.0568
|
Tạo
hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng
|
Tạo
hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng
|
5,996,400
|
5,996,400
|
Chưa
bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm
xi măng có bóng hoặc không bóng.
|
|
5300
|
10.1085.0568
|
Tạo
hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan
|
Tạo
hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan
|
5,996,400
|
5,996,400
|
Chưa
bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm
xi măng có bóng hoặc không bóng.
|
|
5301
|
10.1083.0568
|
Tạo
hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống
|
Tạo
hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống
|
5,996,400
|
5,996,400
|
Chưa
bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm
xi măng có bóng hoặc không bóng.
|
|
5302
|
04.0044.0569
|
Phẫu
thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và cố định lối trước do lao
cột sống cổ
|
Phẫu
thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và cố định lối trước do lao
cột sống cổ
|
6,245,700
|
6,245,700
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế xương,
đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân tạo.
|
|
5303
|
04.0048.0569
|
Phẫu
thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau
do lao cột sống ngực, thắt lưng
|
Phẫu
thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối sau
do lao cột sống ngực, thắt lưng [thay đốt sống ]
|
6,245,700
|
6,245,700
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế xương,
đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân tạo.
|
|
5304
|
04.0047.0569
|
Phẫu
thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối trước
do lao cột sống ngực, thắt lưng
|
Phẫu
thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và nẹp vít cố định lối trước
do lao cột sống ngực, thắt lưng
|
6,245,700
|
6,245,700
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế xương,
đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân tạo.
|
|
5305
|
10.1061.0569
|
Lấy
bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương
|
Lấy
bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương
|
6,245,700
|
6,245,700
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế xương,
đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân tạo.
|
|
5306
|
10.1045.0569
|
Phẫu
thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF)
|
Phẫu
thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF)
|
6,245,700
|
6,245,700
|
Chưa
bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế xương,
đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân tạo.
|
|
5307
|
03.3079.0570
|
Phẫu
thuật thoát vị đĩa đệm
|
Phẫu
thuật thoát vị đĩa đệm
|
5,496,100
|
5,496,100
|
Chưa
bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
5308
|
10.1091.0570
|
Phẫu
thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da
|
Phẫu
thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da
|
5,496,100
|
5,496,100
|
Chưa
bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
5309
|
10.1080.0570
|
Phẫu
thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng
|
Phẫu
thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng
|
5,496,100
|
5,496,100
|
Chưa
bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
5310
|
10.1079.0570
|
Phẫu
thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu
|
Phẫu
thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu
|
5,496,100
|
5,496,100
|
Chưa
bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
5311
|
03.3811.0571
|
Cắt
lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể
|
Cắt
lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5312
|
03.3710.0571
|
Phẫu
thuật cắt bỏ ngón tay thừa
|
Phẫu
thuật cắt bỏ ngón tay thừa
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5313
|
03.3695.0571
|
Phẫu
thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh
|
Phẫu
thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5314
|
03.3686.0571
|
Phẫu
thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay
|
Phẫu
thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5315
|
03.3777.0571
|
Phẫu
thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai
đoạn trung gian
|
Phẫu
thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai
đoạn trung gian
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5316
|
03.3816.0571
|
Phẫu
thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
|
Phẫu
thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5317
|
03.3776.0571
|
Phẫu
thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Phẫu
thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5318
|
03.3687.0571
|
Phẫu
thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu
|
Phẫu
thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5319
|
03.3685.0571
|
Phẫu
thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Phẫu
thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5320
|
03.3741.0571
|
Phẫu
thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Phẫu
thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5321
|
03.3729.0571
|
Phẫu
thuật viêm xương khớp háng
|
Phẫu
thuật viêm xương khớp háng
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5322
|
03.3797.0571
|
Tháo
bỏ các ngón chân
|
Tháo
bỏ các ngón chân
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5323
|
03.3711.0571
|
Tháo
bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
|
Tháo
bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5324
|
03.3798.0571
|
Tháo
đốt bàn
|
Tháo
đốt bàn
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5325
|
04.0041.0571
|
Phẫu
thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
|
Phẫu
thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5326
|
04.0039.0571
|
Phẫu
thuật nạo dò hạch lao vùng cổ
|
Phẫu
thuật nạo dò hạch lao vùng cổ
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5327
|
04.0040.0571
|
Phẫu
thuật nạo dò hạch lao vùng nách
|
Phẫu
thuật nạo dò hạch lao vùng nách
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5328
|
04.0038.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao thành ngực
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao thành ngực
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5329
|
04.0027.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5330
|
04.0026.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương cẳng chân
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương cẳng chân
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5331
|
04.0018.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương cẳng tay
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương cẳng tay
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5332
|
04.0017.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương cánh tay
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương cánh tay
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5333
|
04.0021.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương chậu
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương chậu
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5334
|
04.0019.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5335
|
04.0025.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương đùi
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương đùi
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5336
|
04.0057.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương sọ
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương sọ
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5337
|
04.0058.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương ức
|
Phẫu
thuật nạo viêm lao xương ức
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5338
|
10.0874.0571
|
Cụt
chấn thương cổ và bàn chân
|
Cụt
chấn thương cổ và bàn chân
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5339
|
10.0859.0571
|
Phẫu
thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay
|
Phẫu
thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5340
|
10.0037.0571
|
Phẫu
thuật điều trị viêm xương đốt sống
|
Phẫu
thuật điều trị viêm xương đốt sống
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5341
|
10.0862.0571
|
Phẫu
thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
|
Phẫu
thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5342
|
10.0947.0571
|
Phẫu
thuật lấy xương chết, nạo viêm
|
Phẫu
thuật lấy xương chết, nạo viêm
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5343
|
10.0980.0571
|
Phẫu
thuật nạo viêm + lấy xương chết
|
Phẫu
thuật nạo viêm + lấy xương chết
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5344
|
10.0952.0571
|
Phẫu
thuật sửa mỏm cụt chi
|
Phẫu
thuật sửa mỏm cụt chi
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5345
|
10.0953.0571
|
Phẫu
thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
Phẫu
thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5346
|
10.0851.0571
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5347
|
10.0979.0571
|
Phẫu
thuật viêm xương
|
Phẫu
thuật viêm xương
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5348
|
28.0280.0571
|
Phẫu
thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
|
Phẫu
thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5349
|
07.0218.0571
|
Cắt
đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt
đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
3,226,900
|
3,226,900
|
|
|
5350
|
03.3806.0572
|
Gỡ
dính thần kinh
|
Gỡ
dính thần kinh
|
3,405,300
|
3,405,300
|
|
|
5351
|
03.3077.0572
|
Khâu
nối dây thần kinh ngoại biên
|
Khâu
nối dây thần kinh ngoại biên
|
3,405,300
|
3,405,300
|
|
|
5352
|
03.3805.0572
|
Khâu
nối thần kinh
|
Khâu
nối thần kinh
|
3,405,300
|
3,405,300
|
|
|
5353
|
10.0887.0572
|
Phẫu
thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
|
Phẫu
thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
|
3,405,300
|
3,405,300
|
|
|
5354
|
10.0966.0572
|
Phẫu
thuật nối thần kinh (1 dây)
|
Phẫu
thuật nối thần kinh (1 dây)
|
3,405,300
|
3,405,300
|
|
|
5355
|
15.0256.0572
|
Phẫu
thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ
|
Phẫu
thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ
|
3,405,300
|
3,405,300
|
|
|
5356
|
03.3801.0573
|
Chuyển
vạt da có cuống mạch
|
Chuyển
vạt da có cuống mạch
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5357
|
03.3907.0573
|
Chuyển
xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối
|
Chuyển
xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5358
|
03.3894.0573
|
Chuyển
xoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liền không nối
|
Chuyển
xoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liền không nối
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5359
|
03.3884.0573
|
Đục
nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ
|
Đục
nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5360
|
03.3808.0573
|
Phẫu
thuật màng da cổ (Pterygium Colli)
|
Phẫu
thuật màng da cổ (Pterygium Colli)
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5361
|
03.3820.0573
|
Tạo
hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản
|
Tạo
hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5362
|
03.3908.0573
|
Tạo
hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản
|
Tạo
hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5363
|
03.3802.0573
|
Tạo
hình các vạt da che phủ, vạt trượt
|
Tạo
hình các vạt da che phủ, vạt trượt
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5364
|
10.0895.0573
|
Chuyển
vạt cân cơ cánh tay trước
|
Chuyển
vạt cân cơ cánh tay trước
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5365
|
10.0893.0573
|
Chuyễn
vạt da cân - cơ cuống mạch liền
|
Chuyễn
vạt da cân - cơ cuống mạch liền
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5366
|
10.0959.0573
|
Phẫu
thuật chuyển da, cơ che phủ
|
Phẫu
thuật chuyển da, cơ che phủ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5367
|
10.0813.0573
|
Phẫu
thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền
|
Phẫu
thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5368
|
10.0936.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền
|
Phẫu
thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5369
|
12.0307.0573
|
Phẫu
thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân
|
Phẫu
thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5370
|
12.0275.0573
|
Tái
tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú
|
Tái
tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5371
|
26.0036.0573
|
Phẫu
thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu
|
Phẫu
thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5372
|
26.0037.0573
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5373
|
28.0004.0573
|
Phẫu
thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận
|
Phẫu
thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5374
|
28.0003.0573
|
Phẫu
thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5375
|
28.0325.0573
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5376
|
28.0324.0573
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5377
|
28.0330.0573
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5378
|
28.0329.0573
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5379
|
28.0331.0573
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5380
|
28.0108.0573
|
Phẫu
thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi
|
Phẫu
thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5381
|
28.0372.0573
|
Phẫu
thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân
|
Phẫu
thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5382
|
28.0364.0573
|
Phẫu
thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5383
|
28.0365.0573
|
Phẫu
thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận
|
Phẫu
thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5384
|
28.0363.0573
|
Phẫu
thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5385
|
28.0201.0573
|
Phẫu
thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận
|
Phẫu
thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5386
|
28.0200.0573
|
Phẫu
thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5387
|
28.0397.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5388
|
28.0393.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5389
|
28.0396.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5390
|
28.0392.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5391
|
28.0394.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5392
|
28.0390.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5393
|
28.0395.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5394
|
28.0391.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5395
|
28.0320.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5396
|
28.0318.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5397
|
28.0319.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5398
|
28.0317.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5399
|
28.0093.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi
|
Phẫu
thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5400
|
28.0094.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai
|
Phẫu
thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5401
|
28.0019.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống
nuôi
|
Phẫu
thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống
nuôi
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5402
|
28.0147.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2)
|
Phẫu
thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2)
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5403
|
28.0278.0573
|
Phẫu
thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận
|
Phẫu
thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5404
|
28.0116.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5405
|
28.0119.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận
|
Phẫu
thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5406
|
28.0118.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5407
|
28.0090.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
Phẫu
thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5408
|
28.0091.0573
|
Phẫu
thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận
|
Phẫu
thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5409
|
28.0107.0573
|
Phẫu
thuật tạo lỗ mũi
|
Phẫu
thuật tạo lỗ mũi
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5410
|
28.0041.0573
|
Phẫu
thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên
|
Phẫu
thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5411
|
28.0380.0573
|
Phẫu
thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay
|
Phẫu
thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5412
|
28.0253.0573
|
Phẫu
thuật thu nhỏ vú phì đại
|
Phẫu
thuật thu nhỏ vú phì đại
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5413
|
28.0081.0573
|
Tái
tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
Tái
tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
3,720,600
|
3,720,600
|
|
|
5414
|
03.3807.0574
|
Vá
da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm²
|
Vá
da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm²
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5415
|
10.0962.0574
|
Phẫu
thuật vá da diện tích >10 cm²
|
Phẫu
thuật vá da diện tích >10 cm²
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5416
|
28.0008.0574
|
Phẫu
thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu
|
Phẫu
thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10
cm2]
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5417
|
28.0287.0574
|
Phẫu
thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng
|
Phẫu
thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5418
|
28.0373.0574
|
Phẫu
thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
|
Phẫu
thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5419
|
28.0387.0574
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5420
|
28.0385.0574
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5421
|
28.0386.0574
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5422
|
28.0304.0574
|
Phẫu
thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân
|
Phẫu
thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5423
|
28.0305.0574
|
Phẫu
thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
Phẫu
thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5424
|
28.0014.0574
|
Tạo
hình khuyết da đầu bằng ghép da dày
|
Tạo
hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5425
|
28.0013.0574
|
Tạo
hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng
|
Tạo
hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5426
|
07.0224.0574
|
Ghép
da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường
|
Ghép
da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5427
|
07.0223.0574
|
Ghép
da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường
|
Ghép
da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5428
|
07.0221.0574
|
Ghép
da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ
|
Ghép
da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ
|
4,699,100
|
4,699,100
|
|
|
5429
|
03.1648.0575
|
Ghép
da dị loại độc lập
|
Ghép
da dị loại độc lập
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5430
|
03.1615.0575
|
Ghép
da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo
|
Ghép
da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5431
|
03.3783.0575
|
Phẫu
thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)
|
Phẫu
thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5432
|
03.3824.0575
|
Vá
da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm²
|
Vá
da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm²
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5433
|
10.0850.0575
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5434
|
10.0961.0575
|
Phẫu
thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²
|
Phẫu
thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5435
|
14.0173.0575
|
Ghép
da dị loại
|
Ghép
da dị loại
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5436
|
14.0129.0575
|
Ghép
da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo
|
Ghép
da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5437
|
28.0008.0575
|
Phẫu
thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu
|
Phẫu
thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích <
10 cm2]
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5438
|
28.0066.0575
|
Phẫu
thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
|
Phẫu
thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5439
|
28.0108.0575
|
Phẫu
thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi
|
Phẫu
thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5440
|
28.0111.0575
|
Phẫu
thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
|
Phẫu
thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5441
|
28.0304.0575
|
Phẫu
thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân
|
Phẫu
thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5442
|
28.0014.0575
|
Tạo
hình khuyết da đầu bằng ghép da dày
|
Tạo
hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích < 10 cm2]
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5443
|
28.0013.0575
|
Tạo
hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng
|
Tạo
hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích < 10 cm2]
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5444
|
07.0222.0575
|
Ghép
da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường
|
Ghép
da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường
|
3,044,900
|
3,044,900
|
|
|
5445
|
03.3083.0576
|
Cắt
lọc, khâu vết thương rách da đầu
|
Cắt
lọc, khâu vết thương rách da đầu
|
2,767,900
|
2,767,900
|
|
|
5446
|
10.0954.0576
|
Phẫu
thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
Phẫu
thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
2,767,900
|
2,767,900
|
|
|
5447
|
16.0295.0576
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức
|
2,767,900
|
2,767,900
|
|
|
5448
|
28.0288.0576
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương dương vật
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương dương vật
|
2,767,900
|
2,767,900
|
|
|
5449
|
28.0161.0576
|
Phẫu
thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
Phẫu
thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
2,767,900
|
2,767,900
|
|
|
5450
|
28.0162.0576
|
Phẫu
thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu
thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
2,767,900
|
2,767,900
|
|
|
5451
|
03.3774.0577
|
Cắt
lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Cắt
lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5452
|
03.3793.0577
|
Cắt
lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Cắt
lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5453
|
03.3691.0577
|
Phẫu
thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp
|
Phẫu
thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5454
|
03.3692.0577
|
Phẫu
thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp
|
Phẫu
thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5455
|
03.3800.0577
|
Phẫu
thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương
|
Phẫu
thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5456
|
10.0572.0577
|
Phẫu
thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
Phẫu
thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5457
|
10.0808.0577
|
Phẫu
thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
|
Phẫu
thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5458
|
10.0807.0577
|
Phẫu
thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
Phẫu
thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5459
|
10.0955.0577
|
Phẫu
thuật vết thương phần mềm phức tạp
|
Phẫu
thuật vết thương phần mềm phức tạp
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5460
|
10.0812.0577
|
Phẫu
thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh
quay
|
Phẫu
thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh
quay
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5461
|
10.0001.0577
|
Phẫu
thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
|
Phẫu
thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5462
|
10.0861.0577
|
Thương
tích bàn tay phức tạp
|
Thương
tích bàn tay phức tạp
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5463
|
12.0402.0577
|
Phẫu
thuật cắt u thành ngực phức tạp
|
Phẫu
thuật cắt u thành ngực phức tạp
|
5,204,600
|
5,204,600
|
|
|
5464
|
03.3709.0578
|
Chuyển
ngón có cuống mạch nuôi
|
Chuyển
ngón có cuống mạch nuôi
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5465
|
10.0894.0578
|
Ghép
xương có cuống mạch nuôi
|
Ghép
xương có cuống mạch nuôi
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5466
|
10.0814.0578
|
Phẫu
thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời
|
Phẫu
thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5467
|
26.0058.0578
|
Chuyển
hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật
|
Chuyển
hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5468
|
26.0035.0578
|
Chuyển
vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
Chuyển
vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5469
|
26.0059.0578
|
Chuyển
vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
Chuyển
vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5470
|
26.0033.0578
|
Chuyển
vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
Chuyển
vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5471
|
26.0046.0578
|
Chuyển
vạt phức hợp (da, cơ, xương, thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
Chuyển
vạt phức hợp (da, cơ, xương, thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5472
|
26.0054.0578
|
Phẫu
thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu, thần kinh vi phẫu
|
Phẫu
thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu, thần kinh vi phẫu
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5473
|
26.0055.0578
|
Phẫu
thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu, thần kinh vi
phẫu
|
Phẫu
thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu, thần kinh vi
phẫu
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5474
|
26.0060.0578
|
Phẫu
thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu
|
Phẫu
thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5475
|
26.0018.0578
|
Phẫu
thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu, mặt (da đầu, mũi, tai, môi…)
|
Phẫu
thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu, mặt (da đầu, mũi, tai, môi…)
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5476
|
26.0013.0578
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta [có
chuyển vạt]
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5477
|
26.0032.0578
|
Phủ
khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối, kết hợp với ghép da kinh điển
|
Phủ
khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối, kết hợp với ghép da kinh điển
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5478
|
26.0031.0578
|
Tái
tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do
|
Tái
tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5479
|
26.0030.0578
|
Tạo
hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do
|
Tạo
hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5480
|
26.0047.0578
|
Tạo
hình dương vật bằng vi phẫu thuật
|
Tạo
hình dương vật bằng vi phẫu thuật
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5481
|
26.0028.0578
|
Tạo
hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do
|
Tạo
hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5482
|
28.0005.0578
|
Phẫu
thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do
|
Phẫu
thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5483
|
28.0086.0578
|
Phẫu
thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu
|
Phẫu
thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5484
|
28.0144.0578
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5485
|
28.0121.0578
|
Phẫu
thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu
|
Phẫu
thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5486
|
28.0117.0578
|
Phẫu
thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do
|
Phẫu
thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5487
|
28.0120.0578
|
Phẫu
thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa
|
Phẫu
thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5488
|
28.0092.0578
|
Phẫu
thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa
|
Phẫu
thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5489
|
28.0077.0578
|
Tái
tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do
|
Tái
tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do
|
5,663,200
|
5,663,200
|
|
|
5490
|
10.0940.0579
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối mạch chi
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối mạch chi
|
7,634,600
|
7,634,600
|
Chưa
bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
5491
|
10.0282.0580
|
Phẫu
thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao
|
Phẫu
thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao
|
12,568,600
|
12,568,600
|
Chưa
bao gồm Stent, bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí
- phế quản bẩm sinh).
|
|
5492
|
10.0157.0580
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ
|
12,568,600
|
12,568,600
|
Chưa
bao gồm Stent, bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp
khí - phế quản bẩm sinh).
|
|
5493
|
10.0158.0580
|
Phẫu
thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực
|
Phẫu
thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực
|
12,568,600
|
12,568,600
|
Chưa
bao gồm Stent, bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí
- phế quản bẩm sinh).
|
|
5494
|
10.1104.0581
|
Cắt
cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh
|
Cắt
cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5495
|
10.0629.0581
|
Mở
nhu mô gan lấy sỏi
|
Mở
nhu mô gan lấy sỏi
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5496
|
10.0267.0581
|
Phẫu
thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch
cửa
|
Phẫu
thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch
cửa
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5497
|
10.0339.0581
|
Phẫu
thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo kiểu
Duhamel
|
Phẫu
thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo kiểu
Duhamel
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5498
|
10.0366.0581
|
Phẫu
thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt
|
Phẫu
thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5499
|
10.1071.0581
|
Phẫu
thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt
|
Phẫu
thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5500
|
10.0173.0581
|
Phẫu
thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em
|
Phẫu
thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5501
|
10.0253.0581
|
Phẫu
thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng
|
Phẫu
thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5502
|
10.0171.0581
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương mạch đốt sống
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương mạch đốt sống
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5503
|
10.0239.0581
|
Phẫu
thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở
|
Phẫu
thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5504
|
10.1042.0581
|
Phẫu
thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước
|
Phẫu
thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5505
|
10.1040.0581
|
Phẫu
thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu
|
Phẫu
thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5506
|
10.0316.0581
|
Phẫu
thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi
|
Phẫu
thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5507
|
10.0270.0581
|
Phẫu
thuật Hybrid điều trị bệnh mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)
|
Phẫu
thuật Hybrid điều trị bệnh mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)
|
5,712,200
|
5,712,200
|
Chưa
bao gồm: mạch nhân tạo, keo sinh học, bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối.
|
|
5508
|
10.0175.0581
|
Phẫu
thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)
|
Phẫu
thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch)
|
5,712,200
|
5,712,200
|
Chưa
bao gồm: mạch nhân tạo, keo sinh học, bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch,
các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối.
|
|
5509
|
10.0268.0581
|
Phẫu
thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi
|
Phẫu
thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5510
|
10.1087.0581
|
Phẫu
thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong
|
Phẫu
thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5511
|
10.0388.0581
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị đa dị tật bàng quang âm đạo, niệu đạo, trực tràng
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị đa dị tật bàng quang âm đạo, niệu đạo, trực tràng
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5512
|
10.0387.0581
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5513
|
10.1105.0581
|
Phẫu
thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư
|
Phẫu
thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5514
|
10.0180.0581
|
Phẫu
thuật thắt hẹp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có tăng áp lực động mạch
phổi nặng
|
Phẫu
thuật thắt hẹp động mạch phổi trong bệnh tim bẩm sinh có tăng áp lực động mạch
phổi nặng
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5515
|
10.1044.0581
|
Phẫu
thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ
|
Phẫu
thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5516
|
10.0844.0581
|
Phẫu
thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo
|
Phẫu
thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5517
|
10.1112.0581
|
Phẫu
thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống
|
Phẫu
thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5518
|
10.0297.0581
|
Tán
sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/có C.Arm
|
Tán
sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/có C.Arm
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5519
|
10.0298.0581
|
Tán
sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/laser
|
Tán
sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/laser
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5520
|
10.0848.0581
|
Tạo
hình thay thế khớp cổ tay
|
Tạo
hình thay thế khớp cổ tay
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5521
|
28.0145.0581
|
Phẫu
thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1)
|
Phẫu
thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1)
|
5,712,200
|
5,712,200
|
|
|
5522
|
10.0677.0582
|
Bảo
tồn lách vỡ bằng lưới sinh học
|
Bảo
tồn lách vỡ bằng lưới sinh học
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5523
|
10.0348.0582
|
Cắm
niệu quản bàng quang
|
Cắm
niệu quản bàng quang
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5524
|
10.0611.0582
|
Cắt
chỏm nang gan
|
Cắt
chỏm nang gan
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5525
|
10.1066.0582
|
Cố
định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp
Luqué)
|
Cố
định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp
Luqué)
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5526
|
10.0676.0582
|
Khâu
vết thương lách
|
Khâu
vết thương lách
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5527
|
10.0342.0582
|
Lấy
sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
|
Lấy
sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5528
|
10.0249.0582
|
Phẫu
thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi
|
Phẫu
thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi
|
3,433,300
|
3,433,300
|
Chưa
bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
5529
|
10.0258.0582
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch nách - động mạch đùi
|
Phẫu
thuật bắc cầu động mạch nách - động mạch đùi
|
3,433,300
|
3,433,300
|
Chưa
bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
5530
|
10.0261.0582
|
Phẫu
thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau
ghép thận
|
Phẫu
thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau
ghép thận
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5531
|
10.0695.0582
|
Phẫu
thuật cắt u cơ hoành
|
Phẫu
thuật cắt u cơ hoành
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5532
|
10.0134.0582
|
Phẫu
thuật đặt điện cực tủy sống qua da, kèm theo bộ phát kích thích dưới da
|
Phẫu
thuật đặt điện cực tủy sống qua da, kèm theo bộ phát kích thích dưới da
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5533
|
10.0135.0582
|
Phẫu
thuật đặt điện cực tủy sống, bằng đường mở cung sau
|
Phẫu
thuật đặt điện cực tủy sống, bằng đường mở cung sau
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5534
|
10.0132.0582
|
Phẫu
thuật đặt điện cực vỏ não, qua đường mở nắp sọ
|
Phẫu
thuật đặt điện cực vỏ não, qua đường mở nắp sọ
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5535
|
10.0259.0582
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5536
|
10.0263.0582
|
Phẫu
thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy
|
Phẫu
thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5537
|
10.0130.0582
|
Phẫu
thuật điều trị giảm đau trong ung thư
|
Phẫu
thuật điều trị giảm đau trong ung thư
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5538
|
10.0280.0582
|
Phẫu
thuật điều trị lồi xương ức (ức gà)
|
Phẫu
thuật điều trị lồi xương ức (ức gà)
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5539
|
10.0279.0582
|
Phẫu
thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh
|
Phẫu
thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5540
|
10.0694.0582
|
Phẫu
thuật điều trị nhão cơ hoành
|
Phẫu
thuật điều trị nhão cơ hoành
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5541
|
10.0262.0582
|
Phẫu
thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi
|
Phẫu
thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5542
|
10.0251.0582
|
Phẫu
thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính
|
Phẫu
thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính
|
3,433,300
|
3,433,300
|
Chưa
bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
5543
|
10.0250.0582
|
Phẫu
thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật
|
Phẫu
thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật
|
3,433,300
|
3,433,300
|
Chưa
bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
5544
|
10.0691.0582
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị cơ hoành
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị cơ hoành
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5545
|
10.0693.0582
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5546
|
10.0692.0582
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị khe hoành
|
Phẫu
thuật điều trị thoát vị khe hoành
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5547
|
10.0266.0582
|
Phẫu
thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi
|
Phẫu
thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5548
|
10.0167.0582
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi
|
3,433,300
|
3,433,300
|
Chưa
bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
5549
|
10.0338.0582
|
Phẫu
thuật ghép cơ cổ bàng quang
|
Phẫu
thuật ghép cơ cổ bàng quang
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5550
|
10.0447.0582
|
Phẫu
thuật Heller
|
Phẫu
thuật Heller
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5551
|
10.0315.0582
|
Phẫu
thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận
|
Phẫu
thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5552
|
10.0689.0582
|
Phẫu
thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương
|
Phẫu
thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5553
|
10.0690.0582
|
Phẫu
thuật khâu vỡ cơ hoành
|
Phẫu
thuật khâu vỡ cơ hoành
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5554
|
10.0129.0582
|
Phẫu
thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt, qua da, dưới
hướng dẫn huỳnh quang
|
Phẫu
thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt, qua da, dưới
hướng dẫn huỳnh quang
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5555
|
10.0829.0582
|
Phẫu
thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới
|
Phẫu
thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới
|
3,433,300
|
3,433,300
|
Chưa
bao gồm kim găm, nẹp vít.
|
|
5556
|
10.1106.0582
|
Phẫu
thuật tạo hình xương ức
|
Phẫu
thuật tạo hình xương ức
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5557
|
10.1103.0582
|
Phẫu
thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc
|
Phẫu
thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5558
|
10.0172.0582
|
Phẫu
thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi
|
Phẫu
thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5559
|
10.0823.0582
|
Phẫu
thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới
|
Phẫu
thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới
|
3,433,300
|
3,433,300
|
Chưa
bao gồm kim găm, nẹp vít.
|
|
5560
|
10.0605.0582
|
Thắt
động mạch gan (riêng, phải, trái)
|
Thắt
động mạch gan (riêng, phải, trái)
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5561
|
12.0256.0582
|
Cắt
u thận lành
|
Cắt
u thận lành
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5562
|
28.0012.0582
|
Phẫu
thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2 cm trở lên
|
Phẫu
thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2 cm trở lên
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5563
|
28.0099.0582
|
Phẫu
thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép
|
Phẫu
thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5564
|
28.0073.0582
|
Tạo
hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả
|
Tạo
hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả
|
3,433,300
|
3,433,300
|
|
|
5565
|
03.3259.0583
|
Khâu
lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn
|
Khâu
lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5566
|
03.3317.0583
|
Phẫu
thuật tháo lồng không cắt ruột
|
Phẫu
thuật tháo lồng không cắt ruột
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5567
|
04.0042.0583
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5568
|
10.0401.0583
|
Cắt
dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
|
Cắt
dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5569
|
10.0393.0583
|
Điều
trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT
|
Điều
trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5570
|
10.0699.0583
|
Khâu
vết thương thành bụng
|
Khâu
vết thương thành bụng
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5571
|
10.0241.0583
|
Kỹ
thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ
|
Kỹ
thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5572
|
10.0341.0583
|
Mổ
sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)
|
Mổ
sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5573
|
10.0620.0583
|
Mở
thông túi mật
|
Mở
thông túi mật
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5574
|
10.0697.0583
|
Phẫu
thuật cắt u thành bụng
|
Phẫu
thuật cắt u thành bụng
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5575
|
10.0278.0583
|
Phẫu
thuật cắt u thành ngực
|
Phẫu
thuật cắt u thành ngực
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5576
|
10.0351.0583
|
Phẫu
thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng
sức
|
Phẫu
thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng
sức
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5577
|
10.0560.0583
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh Verneuil
|
Phẫu
thuật điều trị bệnh Verneuil
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5578
|
10.0288.0583
|
Phẫu
thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực
|
Phẫu
thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5579
|
10.0392.0583
|
Phẫu
thuật điều trị són tiểu
|
Phẫu
thuật điều trị són tiểu
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5580
|
10.0688.0583
|
Phẫu
thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn
|
Phẫu
thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5581
|
10.0864.0583
|
Phẫu
thuật tháo khớp cổ tay
|
Phẫu
thuật tháo khớp cổ tay
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5582
|
10.0809.0583
|
Phẫu
thuật vết thương bàn tay
|
Phẫu
thuật vết thương bàn tay
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5583
|
10.0340.0583
|
Treo
cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ
|
Treo
cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5584
|
12.0265.0583
|
Cắt
u lành dương vật
|
Cắt
u lành dương vật
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5585
|
12.0190.0583
|
Cắt
u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5586
|
12.0172.0583
|
Phẫu
thuật bóc u thành ngực
|
Phẫu
thuật bóc u thành ngực
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5587
|
28.0071.0583
|
Đặt
bản Silicon điều trị lõm mắt
|
Đặt
bản Silicon điều trị lõm mắt
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5588
|
28.0011.0583
|
Phẫu
thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm
|
Phẫu
thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5589
|
28.0435.0583
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5590
|
28.0425.0583
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5591
|
28.0084.0583
|
Phẫu
thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu
|
Phẫu
thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5592
|
28.0138.0583
|
Phẫu
thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời
|
Phẫu
thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5593
|
28.0065.0583
|
Phẫu
thuật ghép sụn mi mắt
|
Phẫu
thuật ghép sụn mi mắt
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5594
|
28.0032.0583
|
Phẫu
thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử
|
Phẫu
thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5595
|
28.0098.0583
|
Phẫu
thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn
|
Phẫu
thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5596
|
28.0040.0583
|
Phẫu
thuật tái tạo cho vết thương góc mắt
|
Phẫu
thuật tái tạo cho vết thương góc mắt
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5597
|
28.0134.0583
|
Phẫu
thuật tạo hình nhân trung
|
Phẫu
thuật tạo hình nhân trung
|
2,396,200
|
2,396,200
|
|
|
5598
|
03.3383.0584
|
Cắt
nang/polyp rốn
|
Cắt
nang/polyp rốn
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5599
|
10.0410.0584
|
Cắt
bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
|
Cắt
bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5600
|
10.0411.0584
|
Cắt
hẹp bao quy đầu
|
Cắt
hẹp bao quy đầu
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5601
|
10.0567.0584
|
Cắt
u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…)
|
Cắt
u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…)
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5602
|
10.0359.0584
|
Dẫn
lưu bàng quang đơn thuần
|
Dẫn
lưu bàng quang đơn thuần
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5603
|
10.0412.0584
|
Mở
rộng lỗ sáo
|
Mở
rộng lỗ sáo
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5604
|
10.0566.0584
|
Phẫu
thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)
|
Phẫu
thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5605
|
10.0398.0584
|
Phẫu
thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo
|
Phẫu
thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5606
|
10.0408.0584
|
Phẫu
thuật tràn dịch màng tinh hoàn
|
Phẫu
thuật tràn dịch màng tinh hoàn
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5607
|
10.0402.0584
|
Phẫu
thuật vỡ vật hang do gãy dương vật
|
Phẫu
thuật vỡ vật hang do gãy dương vật
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5608
|
10.0400.0584
|
Thắt
tĩnh mạch tinh trên bụng
|
Thắt
tĩnh mạch tinh trên bụng
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5609
|
28.0110.0584
|
Khâu
vết thương vùng môi
|
Khâu
vết thương vùng môi
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5610
|
28.0382.0584
|
Phẫu
thuật ghép móng
|
Phẫu
thuật ghép móng
|
1,509,500
|
1,509,500
|
|
|
5611
|
10.0344.0585
|
Dẫn
lưu bàng quang bằng chọc trôca
|
Dẫn
lưu bàng quang bằng chọc trôca
|
1,096,500
|
1,096,500
|
|
|
5612
|
28.0133.0587
|
Phẫu
thuật tạo hình sẹo dính mép
|
Phẫu
thuật tạo hình sẹo dính mép
|
439,100
|
439,100
|
|
|
5613
|
03.2734.0589
|
Bóc
nang tuyến Bartholin
|
Bóc
nang tuyến Bartholin
|
1,369,400
|
1,369,400
|
|
|
5614
|
12.0309.0589
|
Bóc
nang tuyến Bartholin
|
Bóc
nang tuyến Bartholin
|
1,369,400
|
1,369,400
|
|
|
5615
|
13.0152.0589
|
Bóc
nang tuyến Bartholin
|
Bóc
nang tuyến Bartholin
|
1,369,400
|
1,369,400
|
|
|
5616
|
12.0302.0590
|
Bóc
nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
|
Bóc
nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
|
3,059,900
|
3,059,900
|
|
|
5617
|
13.0114.0590
|
Bóc
nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
|
Bóc
nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
|
3,059,900
|
3,059,900
|
|
|
5618
|
03.2736.0591
|
Mổ
bóc nhân xơ vú
|
Mổ
bóc nhân xơ vú
|
1,079,400
|
1,079,400
|
|
|
5619
|
12.0268.0591
|
Mổ
bóc nhân xơ vú
|
Mổ
bóc nhân xơ vú
|
1,079,400
|
1,079,400
|
|
|
5620
|
13.0175.0591
|
Bóc
nhân xơ vú
|
Bóc
nhân xơ vú
|
1,079,400
|
1,079,400
|
|
|
5621
|
12.0304.0592
|
Cắt
âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên
|
Cắt
âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên
|
4,158,300
|
4,158,300
|
|
|
5622
|
12.0254.0592
|
Cắt
âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư
|
Cắt
âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư
|
4,158,300
|
4,158,300
|
|
|
5623
|
13.0176.0592
|
Cắt
âm hộ + vét hạch bẹn hai bên
|
Cắt
âm hộ + vét hạch bẹn hai bên
|
4,158,300
|
4,158,300
|
|
|
5624
|
12.0305.0593
|
Cắt
bỏ âm hộ đơn thuần
|
Cắt
bỏ âm hộ đơn thuần
|
2,971,900
|
2,971,900
|
|
|
5625
|
13.0177.0593
|
Cắt
bỏ âm hộ đơn thuần
|
Cắt
bỏ âm hộ đơn thuần
|
2,971,900
|
2,971,900
|
|
|
5626
|
13.0053.0594
|
Cắt
chỉ khâu vòng cổ tử cung
|
Cắt
chỉ khâu vòng cổ tử cung
|
139,000
|
139,000
|
|
|
5627
|
13.0118.0595
|
Cắt
cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo
|
Cắt
cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo
|
4,541,300
|
4,541,300
|
|
|
5628
|
13.0117.0595
|
Cắt
cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng
|
Cắt
cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng
|
4,541,300
|
4,541,300
|
|
|
5629
|
12.0290.0596
|
Cắt
cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo)
|
Cắt
cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo)
|
5,982,300
|
5,982,300
|
|
|
5630
|
13.0119.0596
|
Cắt
cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội
soi
|
Cắt
cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội
soi
|
5,982,300
|
5,982,300
|
|
|
5631
|
03.2733.0597
|
Cắt
u thành âm đạo
|
Cắt
u thành âm đạo
|
2,268,300
|
2,268,300
|
|
|
5632
|
12.0306.0597
|
Cắt
u thành âm đạo
|
Cắt
u thành âm đạo
|
2,268,300
|
2,268,300
|
|
|
5633
|
13.0147.0597
|
Cắt
u thành âm đạo
|
Cắt
u thành âm đạo
|
2,268,300
|
2,268,300
|
|
|
5634
|
03.2721.0598
|
Cắt
u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
Cắt
u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
6,815,100
|
6,815,100
|
|
|
5635
|
12.0295.0598
|
Cắt
u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
Cắt
u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
6,815,100
|
6,815,100
|
|
|
5636
|
12.0255.0598
|
Phẫu
thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung
|
Phẫu
thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung
|
6,815,100
|
6,815,100
|
|
|
5637
|
13.0061.0598
|
Cắt
u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
Cắt
u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
6,815,100
|
6,815,100
|
|
|
5638
|
12.0274.0599
|
Cắt
ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
|
Cắt
ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
|
5,507,100
|
5,507,100
|
|
|
5639
|
12.0271.0599
|
Cắt
vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên
|
Cắt
vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên
|
5,507,100
|
5,507,100
|
|
|
5640
|
12.0273.0599
|
Phẫu
thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư tuyến vú
|
Phẫu
thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư tuyến vú
|
5,507,100
|
5,507,100
|
|
|
5641
|
12.0272.0599
|
Phẫu
thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú
|
Phẫu
thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú
|
5,507,100
|
5,507,100
|
|
|
5642
|
12.0270.0599
|
Phẫu
thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách
|
Phẫu
thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách
|
5,507,100
|
5,507,100
|
|
|
5643
|
13.0168.0599
|
Cắt
vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách
|
Cắt
vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách
|
5,507,100
|
5,507,100
|
|
|
5644
|
13.0169.0599
|
Phẫu
thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách
|
Phẫu
thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách
|
5,507,100
|
5,507,100
|
|
|
5645
|
03.3399.0600
|
Dẫn
lưu áp xe hậu môn đơn giản
|
Dẫn
lưu áp xe hậu môn đơn giản
|
873,000
|
873,000
|
|
|
5646
|
03.3406.0600
|
Trích
áp xe tầng sinh môn
|
Trích
áp xe tầng sinh môn
|
873,000
|
873,000
|
|
|
5647
|
13.0054.0600
|
Trích
áp xe tầng sinh môn
|
Trích
áp xe tầng sinh môn
|
873,000
|
873,000
|
|
|
5648
|
03.2258.0601
|
Trích
áp xe tuyến Bartholin
|
Trích
áp xe tuyến Bartholin
|
951,600
|
951,600
|
|
|
5649
|
13.0151.0601
|
Trích
áp xe tuyến Bartholin
|
Trích
áp xe tuyến Bartholin
|
951,600
|
951,600
|
|
|
5650
|
13.0163.0602
|
Trích
áp xe vú
|
Trích
áp xe vú
|
251,500
|
251,500
|
|
|
5651
|
03.3593.0603
|
Trích
rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung
|
Trích
rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung
|
885,400
|
885,400
|
|
|
5652
|
03.2246.0603
|
Trích
rạch màng trinh do ứ máu kinh
|
Trích
rạch màng trinh do ứ máu kinh
|
885,400
|
885,400
|
|
|
5653
|
13.0153.0603
|
Trích
rạch màng trinh do ứ máu kinh
|
Trích
rạch màng trinh do ứ máu kinh
|
885,400
|
885,400
|
|
|
5654
|
13.0162.0604
|
Chọc
dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng
|
Chọc
dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng
|
1,069,900
|
1,069,900
|
|
|
5655
|
13.0184.0605
|
Chọc
dò màng bụng sơ sinh
|
Chọc
dò màng bụng sơ sinh
|
444,800
|
444,800
|
|
|
5656
|
03.2260.0606
|
Chọc
dò túi cùng Douglas
|
Chọc
dò túi cùng Douglas
|
312,500
|
312,500
|
|
|
5657
|
03.3405.0606
|
Chọc
dò túi cùng Douglas
|
Chọc
dò túi cùng Douglas
|
312,500
|
312,500
|
|
|
5658
|
13.0160.0606
|
Chọc
dò túi cùng Douglas
|
Chọc
dò túi cùng Douglas
|
312,500
|
312,500
|
|
|
5659
|
13.0084.0607
|
Chọc
nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm
|
Chọc
nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm
|
2,287,400
|
2,287,400
|
|
|
5660
|
13.0046.0608
|
Chọc
ối điều trị đa ối
|
Chọc
ối điều trị đa ối
|
825,800
|
825,800
|
|
|
5661
|
13.0047.0608
|
Chọc
ối làm xét nghiệm tế bào
|
Chọc
ối làm xét nghiệm tế bào
|
825,800
|
825,800
|
|
|
5662
|
18.0626.0608
|
Chọc
ối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
ối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
825,800
|
825,800
|
|
|
5663
|
03.2259.0609
|
Dẫn
lưu cùng đồ Douglas
|
Dẫn
lưu cùng đồ Douglas
|
929,400
|
929,400
|
|
|
5664
|
13.0159.0609
|
Dẫn
lưu cùng đồ Douglas
|
Dẫn
lưu cùng đồ Douglas
|
929,400
|
929,400
|
|
|
5665
|
13.0100.0610
|
Đặt
mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu
|
Đặt
mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu
|
6,477,300
|
6,477,300
|
|
|
5666
|
13.0145.0611
|
Điều
trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...
|
Điều
trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...
|
191,500
|
191,500
|
|
|
5667
|
13.0146.0612
|
Điều
trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn
|
Điều
trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn
|
389,400
|
389,400
|
|
|
5668
|
13.0024.0613
|
Đỡ
đẻ ngôi ngược (*)
|
Đỡ
đẻ ngôi ngược (*)
|
1,191,900
|
1,191,900
|
|
|
5669
|
13.0033.0614
|
Đỡ
đẻ thường ngôi chỏm
|
Đỡ
đẻ thường ngôi chỏm
|
786,700
|
786,700
|
|
|
5670
|
13.0026.0615
|
Đỡ
đẻ từ sinh đôi trở lên
|
Đỡ
đẻ từ sinh đôi trở lên
|
1,510,300
|
1,510,300
|
|
|
5671
|
03.2255.0616
|
Đóng
rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục
|
Đóng
rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục
|
4,545,300
|
4,545,300
|
|
|
5672
|
13.0120.0616
|
Đóng
rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục
|
Đóng
rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục
|
4,545,300
|
4,545,300
|
|
|
5673
|
13.0027.0617
|
Forceps
|
Forceps
|
1,141,900
|
1,141,900
|
|
|
5674
|
13.0028.0617
|
Giác
hút
|
Giác
hút
|
1,141,900
|
1,141,900
|
|
|
5675
|
03.2265.0618
|
Phong
bế ngoài màng cứng
|
Phong
bế ngoài màng cứng
|
682,500
|
682,500
|
|
|
5676
|
13.0019.0618
|
Giảm
đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng
|
Giảm
đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng
|
682,500
|
682,500
|
|
|
5677
|
13.0157.0619
|
Hút
buồng tử cung do rong kinh, rong huyết
|
Hút
buồng tử cung do rong kinh, rong huyết
|
236,500
|
236,500
|
|
|
5678
|
13.0237.0620
|
Hút
thai dưới siêu âm
|
Hút
thai dưới siêu âm
|
522,000
|
522,000
|
|
|
5679
|
13.0044.0621
|
Hủy
thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang
|
Hủy
thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang
|
2,951,800
|
2,951,800
|
|
|
5680
|
13.0045.0622
|
Hủy
thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai
|
Hủy
thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai
|
2,520,200
|
2,520,200
|
|
|
5681
|
13.0030.0623
|
Khâu
phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo
|
Khâu
phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo
|
1,663,600
|
1,663,600
|
|
|
5682
|
03.2263.0624
|
Khâu
rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu
rách cùng đồ âm đạo
|
2,119,400
|
2,119,400
|
|
|
5683
|
10.0570.0624
|
Phẫu
thuật điều trị đại tiện mất tự chủ
|
Phẫu
thuật điều trị đại tiện mất tự chủ
|
2,119,400
|
2,119,400
|
|
|
5684
|
10.0569.0624
|
Phẫu
thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn
|
Phẫu
thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn
|
2,119,400
|
2,119,400
|
|
|
5685
|
13.0149.0624
|
Khâu
rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu
rách cùng đồ âm đạo
|
2,119,400
|
2,119,400
|
|
|
5686
|
13.0018.0625
|
Khâu
tử cung do nạo thủng
|
Khâu
tử cung do nạo thủng
|
3,054,800
|
3,054,800
|
|
|
5687
|
13.0052.0626
|
Khâu
vòng cổ tử cung
|
Khâu
vòng cổ tử cung
|
582,500
|
582,500
|
|
|
5688
|
03.2247.0627
|
Cắt
cụt cổ tử cung
|
Cắt
cụt cổ tử cung
|
3,019,800
|
3,019,800
|
|
|
5689
|
03.2726.0627
|
Cắt
cụt cổ tử cung
|
Cắt
cụt cổ tử cung
|
3,019,800
|
3,019,800
|
|
|
5690
|
13.0141.0627
|
Cắt
cụt cổ tử cung
|
Cắt
cụt cổ tử cung
|
3,019,800
|
3,019,800
|
|
|
5691
|
13.0140.0627
|
Khoét
chóp cổ tử cung
|
Khoét
chóp cổ tử cung
|
3,019,800
|
3,019,800
|
|
|
5692
|
10.0698.0628
|
Phẫu
thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
|
Phẫu
thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
|
2,833,400
|
2,833,400
|
|
|
5693
|
13.0136.0628
|
Làm
lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ
khoa
|
Làm
lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ
khoa
|
2,833,400
|
2,833,400
|
|
|
5694
|
13.0040.0629
|
Làm
thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
|
Làm
thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
|
94,600
|
94,600
|
|
|
5695
|
03.2262.0630
|
Lấy
dị vật âm đạo
|
Lấy
dị vật âm đạo
|
653,700
|
653,700
|
|
|
5696
|
13.0148.0630
|
Lấy
dị vật âm đạo
|
Lấy
dị vật âm đạo
|
653,700
|
653,700
|
|
|
5697
|
13.0240.0631
|
Hút
thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ
|
Hút
thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ
|
3,191,500
|
3,191,500
|
|
|
5698
|
13.0222.0631
|
Lấy
dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ
|
Lấy
dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ
|
3,191,500
|
3,191,500
|
|
|
5699
|
13.0224.0631
|
Triệt
sản nữ qua đường rạch nhỏ
|
Triệt
sản nữ qua đường rạch nhỏ
|
3,191,500
|
3,191,500
|
|
|
5700
|
03.3400.0632
|
Lấy
máu tụ tầng sinh môn
|
Lấy
máu tụ tầng sinh môn
|
2,501,900
|
2,501,900
|
|
|
5701
|
10.0571.0632
|
Phẫu
thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
|
Phẫu
thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
|
2,501,900
|
2,501,900
|
|
|
5702
|
13.0032.0632
|
Lấy
khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
|
Lấy
khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
|
2,501,900
|
2,501,900
|
|
|
5703
|
12.0303.0633
|
Mở
bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung
|
Mở
bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung
|
3,716,600
|
3,716,600
|
|
|
5704
|
13.0113.0633
|
Mở
bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung
|
Mở
bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung
|
3,716,600
|
3,716,600
|
|
|
5705
|
13.0158.0634
|
Nạo
hút thai trứng
|
Nạo
hút thai trứng
|
914,600
|
914,600
|
|
|
5706
|
13.0049.0635
|
Nạo
sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ
|
Nạo
sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ
|
376,500
|
376,500
|
|
|
5707
|
13.0130.0636
|
Nội
soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
|
Nội
soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
|
4,667,800
|
4,667,800
|
|
|
5708
|
13.0129.0636
|
Nội
soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
|
Nội
soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
|
4,667,800
|
4,667,800
|
|
|
5709
|
13.0128.0636
|
Nội
soi buồng tử cung can thiệp
|
Nội
soi buồng tử cung can thiệp
|
4,667,800
|
4,667,800
|
|
|
5710
|
20.0103.0636
|
Nội
soi buồng tử cung can thiệp
|
Nội
soi buồng tử cung can thiệp
|
4,667,800
|
4,667,800
|
|
|
5711
|
13.0127.0637
|
Nội
soi buồng tử cung chẩn đoán
|
Nội
soi buồng tử cung chẩn đoán
|
3,035,700
|
3,035,700
|
|
|
5712
|
20.0098.0637
|
Nội
soi buồng tử cung chẩn đoán
|
Nội
soi buồng tử cung chẩn đoán
|
3,035,700
|
3,035,700
|
|
|
5713
|
13.0025.0638
|
Nội
xoay thai
|
Nội
xoay thai
|
1,472,000
|
1,472,000
|
|
|
5714
|
13.0156.0639
|
Nong
buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính
|
Nong
buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính
|
627,100
|
627,100
|
|
|
5715
|
12.0379.0640
|
Nong
cổ tử cung trước xạ trong
|
Nong
cổ tử cung trước xạ trong
|
313,500
|
313,500
|
|
|
5716
|
13.0048.0640
|
Nong
cổ tử cung do bế sản dịch
|
Nong
cổ tử cung do bế sản dịch
|
313,500
|
313,500
|
|
|
5717
|
13.0233.0642
|
Phá
thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18
|
Phá
thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18
|
1,265,200
|
1,265,200
|
|
|
5718
|
13.0231.0643
|
Phá
thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần
|
Phá
thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần
|
352,300
|
352,300
|
|
|
5719
|
13.0229.0643
|
Phá
thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần
|
Phá
thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần
|
352,300
|
352,300
|
|
|
5720
|
13.0241.0644
|
Phá
thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không
|
Phá
thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không
|
450,000
|
450,000
|
|
|
5721
|
13.0239.0645
|
Phá
thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần
|
Phá
thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần
|
199,700
|
199,700
|
|
|
5722
|
13.0230.0646
|
Phá
thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước
|
Phá
thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước
|
1,133,300
|
1,133,300
|
|
|
5723
|
13.0232.0647
|
Phá
thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22
|
Phá
thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22
|
611,000
|
611,000
|
|
|
5724
|
13.0238.0648
|
Phá
thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không
|
Phá
thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không
|
429,500
|
429,500
|
|
|
5725
|
13.0013.0649
|
Phẫu
thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung
|
Phẫu
thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung
|
5,206,200
|
5,206,200
|
|
|
5726
|
13.0115.0650
|
Phẫu
thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
|
Phẫu
thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
|
2,949,800
|
2,949,800
|
|
|
5727
|
03.2253.0651
|
Phẫu
thuật cắt âm vật phì đại
|
Phẫu
thuật cắt âm vật phì đại
|
2,892,800
|
2,892,800
|
|
|
5728
|
13.0110.0651
|
Phẫu
thuật cắt âm vật phì đại
|
Phẫu
thuật cắt âm vật phì đại
|
2,892,800
|
2,892,800
|
|
|
5729
|
28.0296.0651
|
Phẫu
thuật cắt bỏ âm vật
|
Phẫu
thuật cắt bỏ âm vật
|
2,892,800
|
2,892,800
|
|
|
5730
|
13.0017.0652
|
Phẫu
thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
|
Phẫu
thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
|
4,849,400
|
4,849,400
|
|
|
5731
|
03.2735.0653
|
Cắt
u vú lành tính
|
Cắt
u vú lành tính
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5732
|
12.0267.0653
|
Cắt
u vú lành tính
|
Cắt
u vú lành tính
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5733
|
12.0269.0653
|
Phẫu
thuật cắt một phần tuyến vú
|
Phẫu
thuật cắt một phần tuyến vú
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5734
|
12.0323.0653
|
Phẫu
thuật phì đại tuyến vú nam
|
Phẫu
thuật phì đại tuyến vú nam
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5735
|
13.0174.0653
|
Cắt
u vú lành tính
|
Cắt
u vú lành tính
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5736
|
13.0170.0653
|
Cắt
ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
|
Cắt
ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5737
|
13.0172.0653
|
Phẫu
thuật cắt một phần tuyến vú
|
Phẫu
thuật cắt một phần tuyến vú
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5738
|
28.0265.0653
|
Phẫu
thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
|
Phẫu
thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5739
|
28.0267.0653
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5740
|
28.0264.0653
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u xơ vú
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u xơ vú
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5741
|
28.0266.0653
|
Phẫu
thuật cắt bỏ vú thừa
|
Phẫu
thuật cắt bỏ vú thừa
|
3,135,800
|
3,135,800
|
|
|
5742
|
12.0289.0654
|
Phẫu
thuật cắt polyp buồng tử cung
|
Phẫu
thuật cắt polyp buồng tử cung
|
4,110,800
|
4,110,800
|
|
|
5743
|
13.0123.0654
|
Phẫu
thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
|
Phẫu
thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
|
4,110,800
|
4,110,800
|
|
|
5744
|
12.0278.0655
|
Cắt
polyp cổ tử cung
|
Cắt
polyp cổ tử cung
|
2,104,900
|
2,104,900
|
|
|
5745
|
13.0143.0655
|
Phẫu
thuật cắt polyp cổ tử cung
|
Phẫu
thuật cắt polyp cổ tử cung
|
2,104,900
|
2,104,900
|
|
|
5746
|
13.0111.0656
|
Phẫu
thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ
|
Phẫu
thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ
|
3,001,800
|
3,001,800
|
|
|
5747
|
13.0067.0657
|
Phẫu
thuật cắt tử cung đường âm đạo
|
Phẫu
thuật cắt tử cung đường âm đạo
|
4,168,300
|
4,168,300
|
|
|
5748
|
13.0066.0658
|
Phẫu
thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi
|
Phẫu
thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi
|
6,375,900
|
6,375,900
|
|
|
5749
|
13.0009.0659
|
Phẫu
thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng
trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp
|
Phẫu
thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng
trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp
|
10,506,300
|
10,506,300
|
|
|
5750
|
13.0010.0660
|
Phẫu
thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật
sản khoa
|
Phẫu
thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật
sản khoa
|
8,104,200
|
8,104,200
|
|
|
5751
|
03.2728.0661
|
Cắt
ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn
|
Cắt
ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn
|
6,836,200
|
6,836,200
|
|
|
5752
|
03.2723.0661
|
Cắt
ung thư- buồng trứng lan rộng
|
Cắt
ung thư- buồng trứng lan rộng
|
6,836,200
|
6,836,200
|
|
|
5753
|
12.0297.0661
|
Cắt
toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng
|
Cắt
toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng
|
6,836,200
|
6,836,200
|
|
|
5754
|
12.0300.0661
|
Cắt
ung thư buồng trứng lan rộng
|
Cắt
ung thư buồng trứng lan rộng
|
6,836,200
|
6,836,200
|
|
|
5755
|
13.0059.0661
|
Phẫu
thuật cắt ung thư- buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn
|
Phẫu
thuật cắt ung thư- buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn
|
6,836,200
|
6,836,200
|
|
|
5756
|
03.2252.0662
|
Phẫu
thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
|
Phẫu
thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
|
2,932,800
|
2,932,800
|
|
|
5757
|
03.3595.0662
|
Tách
màng ngăn âm hộ
|
Tách
màng ngăn âm hộ
|
2,932,800
|
2,932,800
|
|
|
5758
|
13.0109.0662
|
Phẫu
thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
|
Phẫu
thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
|
2,932,800
|
2,932,800
|
|
|
5759
|
28.0299.0662
|
Phãu
thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo
|
Phãu
thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo
|
2,932,800
|
2,932,800
|
|
|
5760
|
03.2257.0663
|
Phẫu
thuật chấn thương tầng sinh môn
|
Phẫu
thuật chấn thương tầng sinh môn
|
4,142,300
|
4,142,300
|
|
|
5761
|
03.3346.0663
|
Xử
trí vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
Xử
trí vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
4,142,300
|
4,142,300
|
|
|
5762
|
13.0116.0663
|
Phẫu
thuật chấn thương tầng sinh môn
|
Phẫu
thuật chấn thương tầng sinh môn
|
4,142,300
|
4,142,300
|
|
|
5763
|
13.0093.0664
|
Phẫu
thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang
|
Phẫu
thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang
|
4,197,200
|
4,197,200
|
|
|
5764
|
13.0091.0665
|
Phẫu
thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng
|
Phẫu
thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng
|
4,157,300
|
4,157,300
|
|
|
5765
|
13.0101.0666
|
Phẫu
thuật Crossen
|
Phẫu
thuật Crossen
|
4,444,300
|
4,444,300
|
|
|
5766
|
13.0134.0667
|
Phẫu
thuật TOT điều trị són tiểu
|
Phẫu
thuật TOT điều trị són tiểu
|
5,817,300
|
5,817,300
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại, các cỡ.
|
|
5767
|
13.0135.0667
|
Phẫu
thuật TVT điều trị són tiểu
|
Phẫu
thuật TVT điều trị són tiểu
|
5,817,300
|
5,817,300
|
Chưa
bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại, các cỡ.
|
|
5768
|
13.0075.0668
|
Phẫu
thuật khối viêm dính tiểu khung
|
Phẫu
thuật khối viêm dính tiểu khung
|
3,594,800
|
3,594,800
|
|
|
5769
|
03.2264.0669
|
Làm
lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
Làm
lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
3,116,800
|
3,116,800
|
|
|
5770
|
03.2256.0669
|
Phẫu
thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
Phẫu
thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
3,116,800
|
3,116,800
|
|
|
5771
|
03.3356.0669
|
Phẫu
thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu
môn)
|
Phẫu
thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu
môn)
|
3,116,800
|
3,116,800
|
|
|
5772
|
13.0112.0669
|
Phẫu
thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
Phẫu
thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
3,116,800
|
3,116,800
|
|
|
5773
|
13.0008.0670
|
Phẫu
thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu
B- lynch…)
|
Phẫu
thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu
B-lynch…)
|
4,570,200
|
4,570,200
|
|
|
5774
|
13.0007.0671
|
Phẫu
thuật lấy thai lần đầu
|
Phẫu
thuật lấy thai lần đầu
|
2,604,800
|
2,604,800
|
|
|
5775
|
13.0002.0672
|
Phẫu
thuật lấy thai lần hai trở lên
|
Phẫu
thuật lấy thai lần hai trở lên
|
3,376,200
|
3,376,200
|
|
|
5776
|
13.0006.0673
|
Phẫu
thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS,
H5N1, tiêu chảy cấp...)
|
Phẫu
thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-
AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...)
|
6,517,600
|
6,517,600
|
|
|
5777
|
13.0003.0674
|
Phẫu
thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp
|
Phẫu
thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp
|
4,395,200
|
4,395,200
|
|
|
5778
|
13.0005.0675
|
Phẫu
thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật,
sản giật...)
|
Phẫu
thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật,
sản giật...)
|
4,739,300
|
4,739,300
|
|
|
5779
|
13.0004.0675
|
Phẫu
thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học,
nội tiết...)
|
Phẫu
thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học,
nội tiết...)
|
4,739,300
|
4,739,300
|
|
|
5780
|
13.0001.0676
|
Phẫu
thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược
|
Phẫu
thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược
|
8,625,200
|
8,625,200
|
|
|
5781
|
13.0104.0677
|
Phẫu
thuật Labhart
|
Phẫu
thuật Labhart
|
3,055,800
|
3,055,800
|
|
|
5782
|
13.0103.0677
|
Phẫu
thuật Lefort
|
Phẫu
thuật Lefort
|
3,055,800
|
3,055,800
|
|
|
5783
|
13.0102.0678
|
Phẫu
thuật Manchester
|
Phẫu
thuật Manchester
|
4,113,300
|
4,113,300
|
|
|
5784
|
13.0071.0679
|
Phẫu
thuật mở bụng bóc u xơ tử cung
|
Phẫu
thuật mở bụng bóc u xơ tử cung
|
3,628,800
|
3,628,800
|
|
|
5785
|
13.0086.0680
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt góc tử cung
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt góc tử cung
|
3,939,300
|
3,939,300
|
|
|
5786
|
03.2725.0681
|
Cắt
toàn bộ tử cung, đường bụng
|
Cắt
toàn bộ tử cung, đường bụng
|
4,308,300
|
4,308,300
|
|
|
5787
|
03.2249.0681
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn
|
4,308,300
|
4,308,300
|
|
|
5788
|
12.0291.0681
|
Cắt
toàn bộ tử cung, đường bụng
|
Cắt
toàn bộ tử cung, đường bụng
|
4,308,300
|
4,308,300
|
|
|
5789
|
13.0070.0681
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt tử cung bán phần
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt tử cung bán phần
|
4,308,300
|
4,308,300
|
|
|
5790
|
13.0068.0681
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn
|
4,308,300
|
4,308,300
|
|
|
5791
|
13.0069.0681
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối
|
4,308,300
|
4,308,300
|
|
|
5792
|
12.0292.0682
|
Cắt
tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu
|
Cắt
tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu
|
6,849,100
|
6,849,100
|
|
|
5793
|
13.0056.0682
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu
|
6,849,100
|
6,849,100
|
|
|
5794
|
03.2730.0683
|
Cắt
u nang buồng trứng
|
Cắt
u nang buồng trứng
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5795
|
03.3391.0683
|
Cắt
u nang buồng trứng
|
Cắt
u nang buồng trứng
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5796
|
03.2731.0683
|
Cắt
u nang buồng trứng và phần phụ
|
Cắt
u nang buồng trứng và phần phụ
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5797
|
03.2729.0683
|
Cắt
u nang buồng trứng xoắn
|
Cắt
u nang buồng trứng xoắn
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5798
|
03.2732.0683
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5799
|
12.0276.0683
|
Cắt
buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú
|
Cắt
buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5800
|
12.0281.0683
|
Cắt
u nang buồng trứng
|
Cắt
u nang buồng trứng
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5801
|
12.0283.0683
|
Cắt
u nang buồng trứng và phần phụ
|
Cắt
u nang buồng trứng và phần phụ
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5802
|
12.0280.0683
|
Cắt
u nang buồng trứng xoắn
|
Cắt
u nang buồng trứng xoắn
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5803
|
12.0284.0683
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5804
|
12.0299.0683
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5805
|
13.0092.0683
|
Phẫu
thuật chửa ngoài tử cung không có choáng
|
Phẫu
thuật chửa ngoài tử cung không có choáng
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5806
|
13.0072.0683
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
Phẫu
thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
3,217,800
|
3,217,800
|
|
|
5807
|
13.0095.0684
|
Phẫu
thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng
|
Phẫu
thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng
|
5,182,300
|
5,182,300
|
|
|
5808
|
03.2248.0685
|
Phẫu
thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
|
Phẫu
thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
|
3,054,800
|
3,054,800
|
|
|
5809
|
13.0132.0685
|
Phẫu
thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
|
Phẫu
thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
|
3,054,800
|
3,054,800
|
|
|
5810
|
03.3386.0686
|
Phẫu
thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát
|
Phẫu
thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát
|
4,721,300
|
4,721,300
|
|
|
5811
|
03.2254.0686
|
Phẫu
thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Phẫu
thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
4,721,300
|
4,721,300
|
|
|
5812
|
03.3328.0686
|
Phẫu
thuật viêm phúc mạc ruột thừa
|
Phẫu
thuật viêm phúc mạc ruột thừa
|
4,721,300
|
4,721,300
|
|
|
5813
|
13.0074.0686
|
Phẫu
thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Phẫu
thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
4,721,300
|
4,721,300
|
|
|
5814
|
13.0065.0687
|
Phẫu
thuật nội soi bóc u xơ tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi bóc u xơ tử cung
|
6,548,300
|
6,548,300
|
|
|
5815
|
13.0085.0687
|
Phẫu
thuật nội soi cắt góc tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi cắt góc tử cung
|
6,548,300
|
6,548,300
|
|
|
5816
|
27.0421.0687
|
Phẫu
thuật nội soi bóc u xơ tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi bóc u xơ tử cung
|
6,548,300
|
6,548,300
|
|
|
5817
|
13.0121.0688
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc
|
5,990,300
|
5,990,300
|
|
|
5818
|
13.0122.0688
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung
|
5,990,300
|
5,990,300
|
|
|
5819
|
13.0125.0688
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung
|
5,990,300
|
5,990,300
|
|
|
5820
|
13.0126.0688
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung
|
5,990,300
|
5,990,300
|
|
|
5821
|
13.0124.0688
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung
|
5,990,300
|
5,990,300
|
|
|
5822
|
27.0424.0688
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung
|
5,990,300
|
5,990,300
|
|
|
5823
|
27.0422.0688
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp
|
5,990,300
|
5,990,300
|
|
|
5824
|
27.0423.0688
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ
|
5,990,300
|
5,990,300
|
|
|
5825
|
27.0425.0688
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn
|
Phẫu
thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn
|
5,990,300
|
5,990,300
|
|
|
5826
|
03.4136.0689
|
Phẫu
thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng
|
Phẫu
thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5827
|
03.4137.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt phần phụ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt phần phụ
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5828
|
03.4141.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5829
|
03.4140.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang buồng trứng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang buồng trứng
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5830
|
03.4139.0689
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị buồng trứng bị xoắn
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị buồng trứng bị xoắn
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5831
|
13.0077.0689
|
Phẫu
thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5832
|
13.0076.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt phần phụ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt phần phụ
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5833
|
13.0083.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5834
|
13.0082.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5835
|
13.0080.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5836
|
13.0081.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5837
|
13.0079.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5838
|
13.0090.0689
|
Phẫu
thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ
|
Phẫu
thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5839
|
13.0087.0689
|
Phẫu
thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang
|
Phẫu
thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5840
|
13.0088.0689
|
Phẫu
thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ
|
Phẫu
thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5841
|
27.0433.0689
|
Cắt
u buồng trứng qua nội soi
|
Cắt
u buồng trứng qua nội soi
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5842
|
27.0431.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt góc buồng trứng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt góc buồng trứng
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5843
|
27.0427.0689
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5844
|
27.0432.0689
|
Phẫu
thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai
|
Phẫu
thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5845
|
27.0434.0689
|
Phẫu
thuật nội soi u nang buồng trứng
|
Phẫu
thuật nội soi u nang buồng trứng
|
5,503,300
|
5,503,300
|
|
|
5846
|
03.4134.0690
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung bán phần
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung bán phần
|
6,346,300
|
6,346,300
|
|
|
5847
|
03.4135.0690
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung toàn phần
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung toàn phần
|
6,346,300
|
6,346,300
|
|
|
5848
|
13.0064.0690
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung bán phần
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung bán phần
|
6,346,300
|
6,346,300
|
|
|
5849
|
13.0063.0690
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn
|
6,346,300
|
6,346,300
|
|
|
5850
|
27.0436.0690
|
Cắt
u buồng trứng + tử cung qua nội soi
|
Cắt
u buồng trứng + tử cung qua nội soi
|
6,346,300
|
6,346,300
|
|
|
5851
|
27.0429.0690
|
Phẫu
thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU
|
Phẫu
thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU
|
6,346,300
|
6,346,300
|
|
|
5852
|
27.0428.0690
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ
|
6,346,300
|
6,346,300
|
|
|
5853
|
27.0426.0690
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung
|
6,346,300
|
6,346,300
|
|
|
5854
|
03.4131.0691
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên
|
8,630,200
|
8,630,200
|
|
|
5855
|
03.4123.0691
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 2 bên
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 2 bên
|
8,630,200
|
8,630,200
|
|
|
5856
|
13.0055.0691
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu
|
8,630,200
|
8,630,200
|
|
|
5857
|
03.2727.0692
|
Cắt
ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn
|
Cắt
ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn
|
8,769,200
|
8,769,200
|
|
|
5858
|
03.4132.0692
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ
+ mạc nối lớn
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ
+ mạc nối lớn
|
8,769,200
|
8,769,200
|
|
|
5859
|
13.0058.0692
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ
+ mạc nối lớn
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ
+ mạc nối lớn
|
8,769,200
|
8,769,200
|
|
|
5860
|
13.0097.0693
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)
|
6,455,300
|
6,455,300
|
|
|
5861
|
13.0133.0694
|
Phẫu
thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung
|
5,521,300
|
5,521,300
|
|
|
5862
|
13.0221.0695
|
Phẫu
thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng
|
Phẫu
thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng
|
5,970,800
|
5,970,800
|
|
|
5863
|
27.0413.0695
|
Phẫu
thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai
|
Phẫu
thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai
|
5,970,800
|
5,970,800
|
|
|
5864
|
13.0089.0696
|
Phẫu
thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung
|
5,437,300
|
5,437,300
|
|
|
5865
|
20.0104.0696
|
Nội
soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU
|
Nội
soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU
|
5,437,300
|
5,437,300
|
|
|
5866
|
13.0131.0697
|
Phẫu
thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa
|
Phẫu
thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa
|
5,395,300
|
5,395,300
|
|
|
5867
|
27.0417.0697
|
Phẫu
thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa
|
Phẫu
thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa
|
5,395,300
|
5,395,300
|
|
|
5868
|
13.0099.0698
|
Phẫu
thuật nội soi sa sinh dục nữ
|
Phẫu
thuật nội soi sa sinh dục nữ
|
9,585,300
|
9,585,300
|
|
|
5869
|
27.0430.0698
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị sa sinh dục
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị sa sinh dục
|
9,585,300
|
9,585,300
|
|
|
5870
|
13.0078.0699
|
Phẫu
thuật nội soi treo buồng trứng
|
Phẫu
thuật nội soi treo buồng trứng
|
5,988,800
|
5,988,800
|
|
|
5871
|
13.0223.0700
|
Phẫu
thuật nội soi triệt sản nữ
|
Phẫu
thuật nội soi triệt sản nữ
|
5,186,800
|
5,186,800
|
|
|
5872
|
03.4124.0701
|
Phẫu
thuật nội soi vét hạch tiểu khung
|
Phẫu
thuật nội soi vét hạch tiểu khung
|
6,964,200
|
6,964,200
|
|
|
5873
|
13.0057.0701
|
Phẫu
thuật nội soi vét hạch tiểu khung
|
Phẫu
thuật nội soi vét hạch tiểu khung
|
6,964,200
|
6,964,200
|
|
|
5874
|
27.0420.0701
|
Phẫu
thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi
|
Phẫu
thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi
|
6,964,200
|
6,964,200
|
|
|
5875
|
03.4133.0702
|
Phẫu
thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Phẫu
thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
7,279,100
|
7,279,100
|
|
|
5876
|
13.0073.0702
|
Phẫu
thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Phẫu
thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
7,279,100
|
7,279,100
|
|
|
5877
|
27.0419.0702
|
Phẫu
thuật nội soi viêm phần phụ
|
Phẫu
thuật nội soi viêm phần phụ
|
7,279,100
|
7,279,100
|
|
|
5878
|
27.0412.0702
|
Phẫu
thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung
|
Phẫu
thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung
|
7,279,100
|
7,279,100
|
|
|
5879
|
03.2724.0703
|
Phẫu
thuật Second Look trong ung thư buồng trứng
|
Phẫu
thuật Second Look trong ung thư buồng trứng
|
4,451,200
|
4,451,200
|
|
|
5880
|
12.0301.0703
|
Phẫu
thuật second-look trong ung thư buồng trứng
|
Phẫu
thuật second-look trong ung thư buồng trứng
|
4,451,200
|
4,451,200
|
|
|
5881
|
13.0060.0703
|
Phẫu
thuật second-look trong ung thư buồng trứng
|
Phẫu
thuật second-look trong ung thư buồng trứng
|
4,451,200
|
4,451,200
|
|
|
5882
|
03.2250.0704
|
Phẫu
thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
|
Phẫu
thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
|
6,640,200
|
6,640,200
|
|
|
5883
|
13.0107.0704
|
Phẫu
thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
|
Phẫu
thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
|
6,640,200
|
6,640,200
|
|
|
5884
|
03.2251.0705
|
Phẫu
thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
|
Phẫu
thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
|
4,230,100
|
4,230,100
|
|
|
5885
|
03.3556.0705
|
Tạo
hình âm đạo
|
Tạo
hình âm đạo
|
4,230,100
|
4,230,100
|
|
|
5886
|
03.3566.0705
|
Tạo
hình âm đạo bằng ruột
|
Tạo
hình âm đạo bằng ruột
|
4,230,100
|
4,230,100
|
|
|
5887
|
03.3559.0705
|
Tạo
hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong
|
Tạo
hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong
|
4,230,100
|
4,230,100
|
|
|
5888
|
13.0108.0705
|
Phẫu
thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
|
Phẫu
thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
|
4,230,100
|
4,230,100
|
|
|
5889
|
28.0312.0705
|
Phẫu
thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới
|
Phẫu
thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới
|
4,230,100
|
4,230,100
|
|
|
5890
|
13.0106.0706
|
Phẫu
thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones)
|
Phẫu
thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones)
|
5,324,200
|
5,324,200
|
|
|
5891
|
13.0011.0707
|
Phẫu
thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa
|
Phẫu
thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa
|
5,142,900
|
5,142,900
|
|
|
5892
|
13.0012.0708
|
Phẫu
thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa
|
Phẫu
thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa
|
3,596,900
|
3,596,900
|
|
|
5893
|
13.0098.0709
|
Phẫu
thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục
|
Phẫu
thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục
|
4,553,300
|
4,553,300
|
|
|
5894
|
10.0305.0710
|
Phẫu
thuật treo thận
|
Phẫu
thuật treo thận
|
3,131,800
|
3,131,800
|
|
|
5895
|
13.0105.0710
|
Phẫu
thuật treo tử cung
|
Phẫu
thuật treo tử cung
|
3,131,800
|
3,131,800
|
|
|
5896
|
12.0293.0711
|
Phẫu
thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư cổ tử cung
|
Phẫu
thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư - cổ tử cung
|
6,895,100
|
6,895,100
|
|
|
5897
|
13.0062.0711
|
Phẫu
thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)
|
Phẫu
thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)
|
6,895,100
|
6,895,100
|
|
|
5898
|
13.0154.0712
|
Sinh
thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo
|
Sinh
thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo
|
414,500
|
414,500
|
|
|
5899
|
13.0043.0713
|
Sinh
thiết gai rau
|
Sinh
thiết gai rau
|
1,182,500
|
1,182,500
|
|
|
5900
|
12.0277.0714
|
Sinh
thiết hạch gác cửa trong ung thư vú
|
Sinh
thiết hạch gác cửa trong ung thư vú
|
2,367,500
|
2,367,500
|
|
|
5901
|
13.0173.0714
|
Sinh
thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú
|
Sinh
thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú
|
2,367,500
|
2,367,500
|
|
|
5902
|
13.0166.0715
|
Soi
cổ tử cung
|
Soi
cổ tử cung
|
68,100
|
68,100
|
|
|
5903
|
13.0029.0716
|
Soi
ối
|
Soi
ối
|
55,100
|
55,100
|
|
|
5904
|
13.0142.0717
|
Thủ
thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)
|
Thủ
thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)
|
1,249,700
|
1,249,700
|
|
|
5905
|
03.2798.0718
|
Tiêm
hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi
|
Tiêm
hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi
|
290,800
|
290,800
|
|
|
5906
|
12.0374.0718
|
Tiêm
hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi
|
Tiêm
hóa chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi
|
290,800
|
290,800
|
|
|
5907
|
13.0138.0718
|
Tiêm
hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung
|
Tiêm
hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung
|
290,800
|
290,800
|
|
|
5908
|
13.0139.0719
|
Tiêm
nhân Chorio
|
Tiêm
nhân Chorio
|
270,500
|
270,500
|
|
|
5909
|
13.0096.0720
|
Vi
phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng
|
Vi
phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng
|
7,946,300
|
7,946,300
|
|
|
5910
|
13.0144.0721
|
Thủ
thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo
|
Thủ
thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo
|
436,200
|
436,200
|
|
|
5911
|
13.0150.0724
|
Làm
lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
Làm
lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
1,754,800
|
1,754,800
|
|
|
5912
|
20.0102.0724
|
Nội
soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung
|
Nội
soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung
|
1,754,800
|
1,754,800
|
|
|
5913
|
13.0235.0727
|
Phá
thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ
|
Phá
thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ
|
700,200
|
700,200
|
|
|
5914
|
13.0178.0727
|
Thay
máu sơ sinh
|
Thay
máu sơ sinh
|
700,200
|
700,200
|
|
|
5915
|
13.0031.0727
|
Thủ
thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*)
|
Thủ
thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*)
|
700,200
|
700,200
|
|
|
5916
|
03.1692.0730
|
Bơm
rửa lệ đạo
|
Bơm
rửa lệ đạo
|
41,200
|
41,200
|
|
|
5917
|
14.0206.0730
|
Bơm
rửa lệ đạo
|
Bơm
rửa lệ đạo
|
41,200
|
41,200
|
|
|
5918
|
03.1632.0731
|
Cắt
bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU
|
Cắt
bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU
|
1,344,100
|
1,344,100
|
Chưa
bao gồm thuốc MMC; 5FU.
|
|
5919
|
03.1633.0731
|
Cắt
bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoa: Áp mytomycin C
|
Cắt
bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoa: Áp mytomycin C
|
1,344,100
|
1,344,100
|
Chưa
bao gồm thuốc MMC; 5FU.
|
|
5920
|
14.0147.0731
|
Cắt
bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF
|
Cắt
bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF
|
1,344,100
|
1,344,100
|
Chưa
bao gồm thuốc MMC; 5FU.
|
|
5921
|
03.1656.0732
|
Cắt
bỏ túi lệ
|
Cắt
bỏ túi lệ
|
930,200
|
930,200
|
|
|
5922
|
14.0164.0732
|
Cắt
bỏ túi lệ
|
Cắt
bỏ túi lệ
|
930,200
|
930,200
|
|
|
5923
|
03.1535.0733
|
Cắt
dịch kính + laser nội nhãn
|
Cắt
dịch kính + laser nội nhãn
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5924
|
03.1538.0733
|
Cắt
dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn
|
Cắt
dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5925
|
03.1539.0733
|
Lấy
ấu trùng sán trong buồng dịch kính
|
Lấy
ấu trùng sán trong buồng dịch kính
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5926
|
03.1564.0733
|
Phẫu
thuật chỉnh, xoay, lấy IOL ± cắt DK
|
Phẫu
thuật chỉnh, xoay, lấy IOL ± cắt DK
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5927
|
14.0017.0733
|
Cắt
dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn
|
Cắt
dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5928
|
14.0014.0733
|
Cắt
dịch kính có hoặc không laser nội nhãn
|
Cắt
dịch kính có hoặc không laser nội nhãn
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5929
|
14.0020.0733
|
Cắt
dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính
|
Cắt
dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5930
|
14.0021.0733
|
Cắt
dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy
|
Cắt
dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5931
|
14.0019.0733
|
Cắt
dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn
|
Cắt
dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5932
|
14.0018.0733
|
Cắt
dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính
|
Cắt
dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5933
|
14.0074.0733
|
Lấy
dị vật nội nhãn bằng nam châm
|
Lấy
dị vật nội nhãn bằng nam châm
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5934
|
14.0049.0733
|
Phẫu
thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính
|
Phẫu
thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính
|
1,322,100
|
1,322,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
|
|
5935
|
03.1546.0735
|
Điều
trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên
|
Điều
trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên
|
342,400
|
342,400
|
|
|
5936
|
14.0052.0735
|
Cắt
chỉ bằng laser
|
Cắt
chỉ bằng laser
|
342,400
|
342,400
|
|
|
5937
|
14.0025.0735
|
Điều
trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên
|
Điều
trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên
|
342,400
|
342,400
|
|
|
5938
|
14.0026.0735
|
Điều
trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty)
|
Điều
trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty)
|
342,400
|
342,400
|
|
|
5939
|
14.0027.0735
|
Điều
trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty)
|
Điều
trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty)
|
342,400
|
342,400
|
|
|
5940
|
14.0088.0736
|
Cắt
u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép
|
Cắt
u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép
|
1,252,600
|
1,252,600
|
|
|
5941
|
14.0089.0736
|
Cắt
u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc
|
Cắt
u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc
|
1,252,600
|
1,252,600
|
|
|
5942
|
03.2549.0737
|
Cắt
u kết mạc không vá
|
Cắt
u kết mạc không vá
|
768,600
|
768,600
|
|
|
5943
|
03.2548.0737
|
Cắt
u kết mạc, giác mạc không vá
|
Cắt
u kết mạc, giác mạc không vá
|
768,600
|
768,600
|
|
|
5944
|
12.0107.0737
|
Cắt
u kết mạc không vá
|
Cắt
u kết mạc không vá
|
768,600
|
768,600
|
|
|
5945
|
03.1659.0738
|
Cắt
bỏ chắp có bọc
|
Cắt
bỏ chắp có bọc
|
85,500
|
85,500
|
|
|
5946
|
03.1693.0738
|
Trích
chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc
|
Trích
chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc
|
85,500
|
85,500
|
|
|
5947
|
14.0167.0738
|
Cắt
bỏ chắp có bọc
|
Cắt
bỏ chắp có bọc
|
85,500
|
85,500
|
|
|
5948
|
14.0207.0738
|
Trích
chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
|
Trích
chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
|
85,500
|
85,500
|
|
|
5949
|
14.0169.0738
|
Trích
dẫn lưu túi lệ
|
Trích
dẫn lưu túi lệ
|
85,500
|
85,500
|
|
|
5950
|
03.1591.0739
|
Trích
mủ mắt
|
Trích
mủ mắt
|
510,700
|
510,700
|
|
|
5951
|
14.0098.0739
|
Trích
mủ mắt
|
Trích
mủ mắt
|
510,700
|
510,700
|
|
|
5952
|
03.1673.0740
|
Bơm
hơi tiền phòng
|
Bơm
hơi tiền phòng
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
5953
|
03.1629.0740
|
Phẫu
thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền
phòng
|
Phẫu
thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền
phòng
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
5954
|
14.0143.0740
|
Phẫu
thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền
phòng
|
Phẫu
thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền
phòng
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
5955
|
14.0292.0742
|
Chụp
mạch ký huỳnh quang
|
Chụp
mạch ký huỳnh quang
|
322,000
|
322,000
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
5956
|
14.0246.0742
|
Chụp
mạch với ICG
|
Chụp
mạch với ICG
|
322,000
|
322,000
|
Chưa
bao gồm thuốc
|
|
5957
|
14.0272.0744
|
Điện
chẩm kích thích
|
Điện
chẩm kích thích
|
427,500
|
427,500
|
|
|
5958
|
03.1687.0745
|
Điện
di điều trị
|
Điện
di điều trị
|
27,500
|
27,500
|
|
|
5959
|
14.0199.0745
|
Điện
di điều trị
|
Điện
di điều trị
|
27,500
|
27,500
|
|
|
5960
|
03.1672.0746
|
Điện
đông thể mi
|
Điện
đông thể mi
|
562,100
|
562,100
|
|
|
5961
|
14.0182.0746
|
Điện
đông thể mi
|
Điện
đông thể mi
|
562,100
|
562,100
|
|
|
5962
|
14.0274.0747
|
Điện
nhãn cầu
|
Điện
nhãn cầu
|
112,800
|
112,800
|
|
|
5963
|
14.0273.0747
|
Điện
võng mạc
|
Điện
võng mạc
|
112,800
|
112,800
|
|
|
5964
|
21.0070.0747
|
Điện
võng mạc
|
Điện
võng mạc
|
112,800
|
112,800
|
|
|
5965
|
03.1553.0748
|
laser
hồng ngoại điều trị tật khúc xạ
|
laser
hồng ngoại điều trị tật khúc xạ
|
43,600
|
43,600
|
|
|
5966
|
03.1654.0748
|
Tập
nhược thị
|
Tập
nhược thị
|
43,600
|
43,600
|
|
|
5967
|
14.0033.0748
|
Điều
trị laser hồng ngoại
|
Điều
trị laser hồng ngoại
|
43,600
|
43,600
|
|
|
5968
|
14.0161.0748
|
Tập
nhược thị
|
Tập
nhược thị
|
43,600
|
43,600
|
|
|
5969
|
03.1550.0749
|
Điều
trị một số bệnh võng mạc bằng laser
|
Điều
trị một số bệnh võng mạc bằng laser
|
438,500
|
438,500
|
|
|
5970
|
03.1645.0749
|
laser
điều trị U nguyên bào võng mạc
|
laser
điều trị U nguyên bào võng mạc
|
438,500
|
438,500
|
|
|
5971
|
13.0182.0749
|
Laser
điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP) [thủ thuật laser điều trị]
|
Laser
điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP)
|
438,500
|
438,500
|
|
|
5972
|
14.0029.0749
|
Điều
trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp,
trẻ đẻ non…)
|
Điều
trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp,
trẻ đẻ non…)
|
438,500
|
438,500
|
|
|
5973
|
14.0030.0749
|
Laser
điều trị u nguyên bào võng mạc
|
Laser
điều trị u nguyên bào võng mạc
|
438,500
|
438,500
|
|
|
5974
|
07.0237.0749
|
Điều
trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser
|
Điều
trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser
|
438,500
|
438,500
|
|
|
5975
|
14.0270.0750
|
Chụp
bản đồ giác mạc
|
Chụp
bản đồ giác mạc
|
145,500
|
145,500
|
|
|
5976
|
14.0269.0750
|
Đếm
tế bào nội mô giác mạc
|
Đếm
tế bào nội mô giác mạc
|
145,500
|
145,500
|
|
|
5977
|
14.0267.0750
|
Đo
độ dày giác mạc
|
Đo
độ dày giác mạc
|
145,500
|
145,500
|
|
|
5978
|
21.0072.0750
|
Đếm
tế bào nội mô giác mạc
|
Đếm
tế bào nội mô giác mạc
|
145,500
|
145,500
|
|
|
5979
|
21.0073.0750
|
Đo
bản đồ giác mạc
|
Đo
bản đồ giác mạc
|
145,500
|
145,500
|
|
|
5980
|
21.0071.0750
|
Đo
độ dày giác mạc
|
Đo
độ dày giác mạc
|
145,500
|
145,500
|
|
|
5981
|
03.1652.0751
|
Đo
thị giác tương phản
|
Đo
thị giác tương phản
|
77,000
|
77,000
|
|
|
5982
|
14.0264.0751
|
Đo
biên độ điều tiết
|
Đo
biên độ điều tiết
|
77,000
|
77,000
|
|
|
5983
|
14.0262.0751
|
Đo
độ lác
|
Đo
độ lác
|
77,000
|
77,000
|
|
|
5984
|
14.0265.0751
|
Đo
thị giác 2 mắt
|
Đo
thị giác 2 mắt
|
77,000
|
77,000
|
|
|
5985
|
14.0224.0751
|
Đo
thị giác tương phản
|
Đo
thị giác tương phản
|
77,000
|
77,000
|
|
|
5986
|
14.0263.0751
|
Xác
định sơ đồ song thị
|
Xác
định sơ đồ song thị
|
77,000
|
77,000
|
|
|
5987
|
21.0075.0751
|
Đo
biên độ điều tiết
|
Đo
biên độ điều tiết
|
77,000
|
77,000
|
|
|
5988
|
21.0087.0751
|
Đo
độ lác
|
Đo
độ lác
|
77,000
|
77,000
|
|
|
5989
|
21.0088.0751
|
Xác
định sơ đồ song thị
|
Xác
định sơ đồ song thị
|
77,000
|
77,000
|
|
|
5990
|
14.0276.0752
|
Đo
độ lồi
|
Đo
độ lồi
|
68,000
|
68,000
|
|
|
5991
|
14.0268.0752
|
Đo
đường kính giác mạc
|
Đo
đường kính giác mạc
|
68,000
|
68,000
|
|
|
5992
|
21.0076.0752
|
Đo
độ lồi mắt bằng thước đo Hertel
|
Đo
độ lồi mắt bằng thước đo Hertel
|
68,000
|
68,000
|
|
|
5993
|
21.0090.0752
|
Đo
đường kính giác mạc
|
Đo
đường kính giác mạc
|
68,000
|
68,000
|
|
|
5994
|
14.0259.0753
|
Đo
khúc xạ giác mạc
|
Đo
khúc xạ giác mạc
|
41,900
|
41,900
|
|
|
5995
|
21.0085.0753
|
Đo
khúc xạ giác mạc Javal
|
Đo
khúc xạ giác mạc Javal
|
41,900
|
41,900
|
|
|
5996
|
03.4215.0754
|
Đo
khúc xạ khách quan
|
Đo
khúc xạ khách quan
|
12,700
|
12,700
|
|
|
5997
|
14.0258.0754
|
Đo
khúc xạ máy
|
Đo
khúc xạ máy
|
12,700
|
12,700
|
|
|
5998
|
21.0084.0754
|
Đo
khúc xạ máy
|
Đo
khúc xạ máy
|
12,700
|
12,700
|
|
|
5999
|
14.0255.0755
|
Đo
nhãn áp
|
Đo
nhãn áp
|
31,600
|
31,600
|
|
|
6000
|
21.0092.0755
|
Đo
nhãn áp
|
Đo
nhãn áp
|
31,600
|
31,600
|
|
|
6001
|
14.0254.0757
|
Đo
thị trường chu biên
|
Đo
thị trường chu biên
|
31,100
|
31,100
|
|
|
6002
|
14.0253.0757
|
Đo
thị trường trung tâm, thị trường ám điểm
|
Đo
thị trường trung tâm, thị trường ám điểm
|
31,100
|
31,100
|
|
|
6003
|
21.0080.0757
|
Đo
thị trường trung tâm, tìm ám điểm
|
Đo
thị trường trung tâm, tìm ám điểm
|
31,100
|
31,100
|
|
|
6004
|
14.0275.0758
|
Đo
công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm
|
Đo
công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm
|
69,400
|
69,400
|
|
|
6005
|
21.0091.0758
|
Đo
công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm
|
Đo
công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm
|
69,400
|
69,400
|
|
|
6006
|
03.1691.0759
|
Đốt
lông xiêu
|
Đốt
lông xiêu
|
53,600
|
53,600
|
|
|
6007
|
14.0205.0759
|
Đốt
lông xiêu, nhổ lông siêu
|
Đốt
lông xiêu, nhổ lông siêu
|
53,600
|
53,600
|
|
|
6008
|
03.1571.0760
|
Ghép
giác mạc có vành củng mạc
|
Ghép
giác mạc có vành củng mạc
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6009
|
03.1570.0760
|
Ghép
giác mạc lớp
|
Ghép
giác mạc lớp
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6010
|
03.1569.0760
|
Ghép
giác mạc xuyên
|
Ghép
giác mạc xuyên
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6011
|
03.1524.0760
|
Phẫu
thuật ghép giác mạc lần hai trở lên
|
Phẫu
thuật ghép giác mạc lần hai trở lên
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6012
|
14.0055.0760
|
Ghép
giác mạc có vành củng mạc
|
Ghép
giác mạc có vành củng mạc
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6013
|
14.0054.0760
|
Ghép
giác mạc lớp
|
Ghép
giác mạc lớp
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6014
|
14.0059.0760
|
Ghép
giác mạc nhân tạo
|
Ghép
giác mạc nhân tạo
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6015
|
14.0056.0760
|
Ghép
giác mạc tự thân
|
Ghép
giác mạc tự thân
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6016
|
14.0053.0760
|
Ghép
giác mạc xuyên
|
Ghép
giác mạc xuyên
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6017
|
14.0057.0760
|
Ghép
nội mô giác mạc
|
Ghép
nội mô giác mạc
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6018
|
14.0008.0760
|
Phẫu
thuật ghép giác mạc lần hai trở lên
|
Phẫu
thuật ghép giác mạc lần hai trở lên
|
3,577,900
|
3,577,900
|
Chưa
bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6019
|
03.1579.0761
|
Ghép
màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc
|
Ghép
màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc
|
1,430,500
|
1,430,500
|
Chưa
bao gồm chi phí màng ối.
|
|
6020
|
14.0069.0761
|
Ghép
màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc
|
Ghép
màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc
|
1,430,500
|
1,430,500
|
Chưa
bao gồm chi phí màng ối.
|
|
6021
|
14.0067.0762
|
Phẫu
thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu
|
Phẫu
thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu
|
1,130,200
|
1,130,200
|
Chưa
bao gồm chi phí màng ối.
|
|
6022
|
14.0155.0762
|
Sửa
vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc
|
Sửa
vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc
|
1,130,200
|
1,130,200
|
Chưa
bao gồm chi phí màng ối.
|
|
6023
|
03.1578.0763
|
Gọt
giác mạc đơn thuần
|
Gọt
giác mạc đơn thuần
|
860,200
|
860,200
|
|
|
6024
|
14.0037.0763
|
Bóc
biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik
|
Bóc
biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik
|
860,200
|
860,200
|
|
|
6025
|
14.0068.0763
|
Gọt
giác mạc đơn thuần
|
Gọt
giác mạc đơn thuần
|
860,200
|
860,200
|
|
|
6026
|
03.1660.0764
|
Khâu
cò mi, tháo cò
|
Khâu
cò mi, tháo cò
|
452,400
|
452,400
|
|
|
6027
|
14.0168.0764
|
Khâu
cò mi, tháo cò
|
Khâu
cò mi, tháo cò
|
452,400
|
452,400
|
|
|
6028
|
14.0177.0765
|
Khâu
củng mạc
|
Khâu
củng mạc
|
849,600
|
849,600
|
|
|
6029
|
03.1668.0766
|
Khâu
củng mạc
|
Khâu
củng mạc
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6030
|
03.1669.0767
|
Thăm
dò, khâu vết thương củng mạc
|
Thăm
dò, khâu vết thương củng mạc
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6031
|
14.0177.0767
|
Khâu
củng mạc
|
Khâu
củng mạc
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6032
|
14.0178.0767
|
Thăm
dò, khâu vết thương củng mạc
|
Thăm
dò, khâu vết thương củng mạc
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6033
|
03.1663.0768
|
Khâu
da mi
|
Khâu
da mi [gây mê]
|
1,595,200
|
1,595,200
|
|
|
6034
|
03.1688.0768
|
Khâu
kết mạc
|
Khâu
kết mạc [gây mê]
|
1,595,200
|
1,595,200
|
|
|
6035
|
14.0106.0768
|
Đóng
lỗ rò đường lệ
|
Đóng
lỗ rò đường lệ [gây mê]
|
1,595,200
|
1,595,200
|
|
|
6036
|
03.1663.0769
|
Khâu
da mi
|
Khâu
da mi [gây tê]
|
897,100
|
897,100
|
|
|
6037
|
03.1688.0769
|
Khâu
kết mạc
|
Khâu
kết mạc [gây tê]
|
897,100
|
897,100
|
|
|
6038
|
14.0106.0769
|
Đóng
lỗ rò đường lệ
|
Đóng
lỗ rò đường lệ [gây tê]
|
897,100
|
897,100
|
|
|
6039
|
14.0171.0769
|
Khâu
da mi đơn giản
|
Khâu
da mi đơn giản
|
897,100
|
897,100
|
|
|
6040
|
14.0201.0769
|
Khâu
kết mạc
|
Khâu
kết mạc [gây tê]
|
897,100
|
897,100
|
|
|
6041
|
03.1667.0770
|
Khâu
giác mạc
|
Khâu
giác mạc [đơn thuần]
|
799,600
|
799,600
|
|
|
6042
|
03.1670.0770
|
Khâu
lại mép mổ giác mạc, củng mạc
|
Khâu
lại mép mổ giác mạc, củng mạc
|
799,600
|
799,600
|
|
|
6043
|
14.0176.0770
|
Khâu
giác mạc
|
Khâu
giác mạc [đơn thuần]
|
799,600
|
799,600
|
|
|
6044
|
14.0179.0770
|
Khâu
lại mép mổ giác mạc, củng mạc
|
Khâu
lại mép mổ giác mạc, củng mạc
|
799,600
|
799,600
|
|
|
6045
|
03.1667.0771
|
Khâu
giác mạc
|
Khâu
giác mạc [phức tạp]
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6046
|
14.0176.0771
|
Khâu
giác mạc
|
Khâu
giác mạc [phức tạp]
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6047
|
03.1664.0772
|
Khâu
phục hồi bờ mi
|
Khâu
phục hồi bờ mi
|
813,600
|
813,600
|
|
|
6048
|
03.2923.0772
|
Phẫu
thuật cắt bỏ da thừa mi mắt
|
Phẫu
thuật cắt bỏ da thừa mi mắt
|
813,600
|
813,600
|
|
|
6049
|
14.0172.0772
|
Khâu
phục hồi bờ mi
|
Khâu
phục hồi bờ mi
|
813,600
|
813,600
|
|
|
6050
|
28.0035.0772
|
Khâu
phục hồi bờ mi
|
Khâu
phục hồi bờ mi
|
813,600
|
813,600
|
|
|
6051
|
03.1665.0773
|
Xử
lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
Xử
lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
1,043,500
|
1,043,500
|
|
|
6052
|
14.0174.0773
|
Xử
lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
Xử
lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
1,043,500
|
1,043,500
|
|
|
6053
|
28.0033.0773
|
Xử
lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt
|
Xử
lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt
|
1,043,500
|
1,043,500
|
|
|
6054
|
03.1674.0774
|
Cắt
bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài
|
Cắt
bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6055
|
03.1676.0774
|
Cắt
thị thần kinh
|
Cắt
thị thần kinh
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6056
|
14.0184.0774
|
Cắt
bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài
|
Cắt
bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6057
|
14.0186.0774
|
Cắt
thị thần kinh
|
Cắt
thị thần kinh
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6058
|
03.1630.0775
|
Điện
đông, lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc
|
Điện
đông, lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc
|
1,809,000
|
1,809,000
|
|
|
6059
|
03.1646.0775
|
Lạnh
đông điều trị K võng mạc
|
Lạnh
đông điều trị K võng mạc
|
1,809,000
|
1,809,000
|
|
|
6060
|
03.1671.0775
|
Lạnh
đông thể mi
|
Lạnh
đông thể mi
|
1,809,000
|
1,809,000
|
|
|
6061
|
14.0031.0775
|
Lạnh
đông điều trị ung thư võng mạc
|
Lạnh
đông điều trị ung thư võng mạc
|
1,809,000
|
1,809,000
|
|
|
6062
|
14.0144.0775
|
Lạnh
đông đơn thuần phòng bong võng mạc
|
Lạnh
đông đơn thuần phòng bong võng mạc
|
1,809,000
|
1,809,000
|
|
|
6063
|
14.0181.0775
|
Lạnh
đông thể mi
|
Lạnh
đông thể mi
|
1,809,000
|
1,809,000
|
|
|
6064
|
14.0095.0776
|
laser
điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt
|
laser
điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt
|
1,529,000
|
1,529,000
|
|
|
6065
|
03.1658.0777
|
Lấy
dị vật giác mạc
|
Lấy
dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê]
|
727,900
|
727,900
|
|
|
6066
|
14.0166.0777
|
Lấy
dị vật giác mạc sâu
|
Lấy
dị vật giác mạc sâu [gây mê]
|
727,900
|
727,900
|
|
|
6067
|
03.1658.0778
|
Lấy
dị vật giác mạc
|
Lấy
dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê]
|
99,400
|
99,400
|
|
|
6068
|
14.0214.0778
|
Bóc
giả mạc
|
Bóc
giả mạc
|
99,400
|
99,400
|
|
|
6069
|
14.0213.0778
|
Bóc
sợi giác mạc
|
Bóc
sợi giác mạc
|
99,400
|
99,400
|
|
|
6070
|
14.0166.0778
|
Lấy
dị vật giác mạc sâu
|
Lấy
dị vật giác mạc sâu [gây tê]
|
99,400
|
99,400
|
|
|
6071
|
14.0156.0778
|
Sửa
sẹo bọng bằng kim
|
Sửa
sẹo bọng bằng kim
|
99,400
|
99,400
|
|
|
6072
|
03.1658.0779
|
Lấy
dị vật giác mạc
|
Lấy
dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê]
|
946,900
|
946,900
|
|
|
6073
|
03.1658.0780
|
Lấy
dị vật giác mạc
|
Lấy
dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê]
|
359,500
|
359,500
|
|
|
6074
|
14.0166.0780
|
Lấy
dị vật giác mạc sâu
|
Lấy
dị vật giác mạc sâu [gây tê]
|
359,500
|
359,500
|
|
|
6075
|
03.1581.0781
|
Lấy
dị vật hốc mắt
|
Lấy
dị vật hốc mắt
|
1,013,600
|
1,013,600
|
|
|
6076
|
03.1582.0781
|
Lấy
dị vật trong củng mạc
|
Lấy
dị vật trong củng mạc
|
1,013,600
|
1,013,600
|
|
|
6077
|
14.0071.0781
|
Lấy
dị vật hốc mắt
|
Lấy
dị vật hốc mắt
|
1,013,600
|
1,013,600
|
|
|
6078
|
14.0072.0781
|
Lấy
dị vật trong củng mạc
|
Lấy
dị vật trong củng mạc
|
1,013,600
|
1,013,600
|
|
|
6079
|
03.1706.0782
|
Lấy
dị vật kết mạc
|
Lấy
dị vật kết mạc
|
71,500
|
71,500
|
|
|
6080
|
14.0200.0782
|
Lấy
dị vật kết mạc
|
Lấy
dị vật kết mạc
|
71,500
|
71,500
|
|
|
6081
|
03.1583.0783
|
Lấy
dị vật tiền phòng
|
Lấy
dị vật tiền phòng
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6082
|
14.0073.0783
|
Lấy
dị vật tiền phòng
|
Lấy
dị vật tiền phòng
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6083
|
03.1686.0784
|
Lấy
máu làm huyết thanh
|
Lấy
máu làm huyết thanh
|
69,000
|
69,000
|
|
|
6084
|
14.0198.0784
|
Lấy
máu làm huyết thanh
|
Lấy
máu làm huyết thanh
|
69,000
|
69,000
|
|
|
6085
|
03.1689.0785
|
Lấy
calci đông dưới kết mạc
|
Lấy
calci đông dưới kết mạc
|
40,900
|
40,900
|
|
|
6086
|
14.0202.0785
|
Lấy
calci kết mạc
|
Lấy
calci kết mạc
|
40,900
|
40,900
|
|
|
6087
|
03.1642.0786
|
Áp
tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc
|
Áp
tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc
|
66,800
|
66,800
|
|
|
6088
|
14.0094.0786
|
Áp
lạnh điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt
|
Áp
lạnh điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt
|
66,800
|
66,800
|
|
|
6089
|
14.0160.0786
|
Áp
tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc
|
Áp
tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc
|
66,800
|
66,800
|
|
|
6090
|
03.1552.0787
|
Mở
bao sau đục bằng laser
|
Mở
bao sau đục bằng laser
|
289,500
|
289,500
|
|
|
6091
|
14.0032.0787
|
Mở
bao sau đục bằng laser
|
Mở
bao sau đục bằng laser
|
289,500
|
289,500
|
|
|
6092
|
03.1680.0788
|
Mổ
quặm bẩm sinh
|
Mổ
quặm bẩm sinh [1 mi - gây mê]
|
1,351,400
|
1,351,400
|
|
|
6093
|
03.1677.0788
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut)
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [1 mi - gây mê]
|
1,351,400
|
1,351,400
|
|
|
6094
|
14.0187.0788
|
Phẫu
thuật quặm
|
Phẫu
thuật quặm [1 mi - gây mê]
|
1,351,400
|
1,351,400
|
|
|
6095
|
14.0188.0788
|
Phẫu
thuật quặm tái phát
|
Phẫu
thuật quặm tái phát [1 mi - gây mê]
|
1,351,400
|
1,351,400
|
|
|
6096
|
03.1680.0789
|
Mổ
quặm bẩm sinh
|
Mổ
quặm bẩm sinh [1 mi - gây tê]
|
698,800
|
698,800
|
|
|
6097
|
03.1677.0789
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut)
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [1 mi - gây tê]
|
698,800
|
698,800
|
|
|
6098
|
14.0191.0789
|
Mổ
quặm bẩm sinh
|
Mổ
quặm bẩm sinh
|
698,800
|
698,800
|
|
|
6099
|
14.0187.0789
|
Phẫu
thuật quặm
|
Phẫu
thuật quặm [1 mi - gây tê ]
|
698,800
|
698,800
|
|
|
6100
|
14.0189.0789
|
Phẫu
thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi
|
Phẫu
thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi
|
698,800
|
698,800
|
|
|
6101
|
14.0188.0789
|
Phẫu
thuật quặm tái phát
|
Phẫu
thuật quặm tái phát [1 mi - gây tê]
|
698,800
|
698,800
|
|
|
6102
|
03.1680.0790
|
Mổ
quặm bẩm sinh
|
Mổ
quặm bẩm sinh [2 mi - gây mê]
|
1,572,200
|
1,572,200
|
|
|
6103
|
03.1677.0790
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut)
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [2 mi - gây mê]
|
1,572,200
|
1,572,200
|
|
|
6104
|
14.0187.0790
|
Phẫu
thuật quặm
|
Phẫu
thuật quặm [2 mi - gây mê]
|
1,572,200
|
1,572,200
|
|
|
6105
|
14.0188.0790
|
Phẫu
thuật quặm tái phát
|
Phẫu
thuật quặm tái phát [2 mi - gây mê]
|
1,572,200
|
1,572,200
|
|
|
6106
|
03.1680.0791
|
Mổ
quặm bẩm sinh
|
Mổ
quặm bẩm sinh [2 mi - gây tê]
|
935,200
|
935,200
|
|
|
6107
|
03.1677.0791
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut)
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [2 mi - gây tê]
|
935,200
|
935,200
|
|
|
6108
|
14.0187.0791
|
Phẫu
thuật quặm
|
Phẫu
thuật quặm [2 mi - gây tê]
|
935,200
|
935,200
|
|
|
6109
|
14.0188.0791
|
Phẫu
thuật quặm tái phát
|
Phẫu
thuật quặm tái phát [2 mi - gây tê ]
|
935,200
|
935,200
|
|
|
6110
|
03.1680.0792
|
Mổ
quặm bẩm sinh
|
Mổ
quặm bẩm sinh [3 mi - gây tê]
|
1,188,600
|
1,188,600
|
|
|
6111
|
03.1677.0792
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut)
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [3 mi - gây tê]
|
1,188,600
|
1,188,600
|
|
|
6112
|
14.0187.0792
|
Phẫu
thuật quặm
|
Phẫu
thuật quặm [3 mi - gây tê]
|
1,188,600
|
1,188,600
|
|
|
6113
|
14.0188.0792
|
Phẫu
thuật quặm tái phát
|
Phẫu
thuật quặm tái phát [3 mi - gây tê]
|
1,188,600
|
1,188,600
|
|
|
6114
|
03.1680.0793
|
Mổ
quặm bẩm sinh
|
Mổ
quặm bẩm sinh [3 mi - gây mê]
|
1,833,000
|
1,833,000
|
|
|
6115
|
03.1677.0793
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut)
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [3 mi - gây mê]
|
1,833,000
|
1,833,000
|
|
|
6116
|
14.0187.0793
|
Phẫu
thuật quặm
|
Phẫu
thuật quặm [3 mi - gây mê]
|
1,833,000
|
1,833,000
|
|
|
6117
|
14.0188.0793
|
Phẫu
thuật quặm tái phát
|
Phẫu
thuật quặm tái phát [3 mi - gây mê]
|
1,833,000
|
1,833,000
|
|
|
6118
|
03.1680.0794
|
Mổ
quặm bẩm sinh
|
Mổ
quặm bẩm sinh [4 mi - gây mê]
|
2,068,800
|
2,068,800
|
|
|
6119
|
03.1677.0794
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut)
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [4 mi - gây mê]
|
2,068,800
|
2,068,800
|
|
|
6120
|
03.1678.0794
|
Phẫu
thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)
|
Phẫu
thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)
|
2,068,800
|
2,068,800
|
|
|
6121
|
14.0187.0794
|
Phẫu
thuật quặm
|
Phẫu
thuật quặm [4 mi - gây mê]
|
2,068,800
|
2,068,800
|
|
|
6122
|
14.0188.0794
|
Phẫu
thuật quặm tái phát
|
Phẫu
thuật quặm tái phát [4 mi - gây mê]
|
2,068,800
|
2,068,800
|
|
|
6123
|
03.1680.0795
|
Mổ
quặm bẩm sinh
|
Mổ
quặm bẩm sinh [4 mi - gây tê]
|
1,387,000
|
1,387,000
|
|
|
6124
|
03.1677.0795
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut)
|
Phẫu
thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [4 mi - gây tê]
|
1,387,000
|
1,387,000
|
|
|
6125
|
03.1678.0795
|
Phẫu
thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko)
|
Phẫu
thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) [gây tê]
|
1,387,000
|
1,387,000
|
|
|
6126
|
14.0187.0795
|
Phẫu
thuật quặm
|
Phẫu
thuật quặm [4 mi - gây tê ]
|
1,387,000
|
1,387,000
|
|
|
6127
|
14.0188.0795
|
Phẫu
thuật quặm tái phát
|
Phẫu
thuật quặm tái phát [4 mi - gây tê ]
|
1,387,000
|
1,387,000
|
|
|
6128
|
03.1655.0796
|
Rửa
tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)
|
Rửa
tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6129
|
14.0183.0796
|
Bơm
hơi /khí tiền phòng
|
Bơm
hơi /khí tiền phòng
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6130
|
14.0163.0796
|
Rửa
chất nhân tiền phòng
|
Rửa
chất nhân tiền phòng
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6131
|
14.0162.0796
|
Rửa
tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)
|
Rửa
tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6132
|
03.1675.0798
|
Múc
nội nhãn
|
Múc
nội nhãn
|
599,800
|
599,800
|
Chưa
bao gồm vật liệu độn.
|
|
6133
|
14.0185.0798
|
Múc
nội nhãn
|
Múc
nội nhãn
|
599,800
|
599,800
|
Chưa
bao gồm vật liệu độn.
|
|
6134
|
03.1694.0799
|
Nặn
tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
Nặn
tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
40,900
|
40,900
|
|
|
6135
|
14.0210.0799
|
Nặn
tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
Nặn
tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
40,900
|
40,900
|
|
|
6136
|
03.1595.0800
|
Nâng
sàn hốc mắt
|
Nâng
sàn hốc mắt
|
2,925,900
|
2,925,900
|
Chưa
bao gồm tấm lót sàn
|
|
6137
|
14.0101.0800
|
Đặt
bản silicon điều trị lõm mắt
|
Đặt
bản silicon điều trị lõm mắt
|
2,925,900
|
2,925,900
|
Chưa
bao gồm tấm lót sàn
|
|
6138
|
14.0100.0800
|
Đặt
sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt
|
Đặt
sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt
|
2,925,900
|
2,925,900
|
Chưa
bao gồm tấm lót sàn
|
|
6139
|
14.0102.0800
|
Nâng
sàn hốc mắt
|
Nâng
sàn hốc mắt
|
2,925,900
|
2,925,900
|
Chưa
bao gồm tấm lót sàn
|
|
6140
|
28.0070.0800
|
Đặt
sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt
|
Đặt
sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt
|
2,925,900
|
2,925,900
|
Chưa
bao gồm tấm lót sàn
|
|
6141
|
28.0072.0800
|
Nâng
sàn hốc mắt
|
Nâng
sàn hốc mắt
|
2,925,900
|
2,925,900
|
Chưa
bao gồm tấm lót sàn
|
|
6142
|
14.0252.0801
|
Nghiệm
pháp phát hiện glôcôm
|
Nghiệm
pháp phát hiện glôcôm
|
130,900
|
130,900
|
|
|
6143
|
14.0222.0801
|
Theo
dõi nhãn áp 3 ngày
|
Theo
dõi nhãn áp 3 ngày
|
130,900
|
130,900
|
|
|
6144
|
21.0079.0801
|
Nghiệm
pháp phát hiện glocom
|
Nghiệm
pháp phát hiện glocom
|
130,900
|
130,900
|
|
|
6145
|
03.1574.0802
|
Nối
thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC
|
Nối
thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC
|
1,130,200
|
1,130,200
|
Chưa
bao gồm ống Silicon.
|
|
6146
|
03.1575.0802
|
Nối
thông lệ mũi nội soi
|
Nối
thông lệ mũi nội soi
|
1,130,200
|
1,130,200
|
Chưa
bao gồm ống Silicon.
|
|
6147
|
14.0061.0802
|
Nối
thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển
hóa
|
Nối
thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển
hóa
|
1,130,200
|
1,130,200
|
Chưa
bao gồm ống Silicon.
|
|
6148
|
14.0062.0802
|
Nối
thông lệ mũi nội soi
|
Nối
thông lệ mũi nội soi
|
1,130,200
|
1,130,200
|
Chưa
bao gồm ống Silicon.
|
|
6149
|
14.0064.0802
|
Phẫu
thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi
|
Phẫu
thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi
|
1,130,200
|
1,130,200
|
Chưa
bao gồm ống Silicon.
|
|
6150
|
03.1544.0803
|
Phẫu
thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển
|
Phẫu
thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển
|
2,409,900
|
2,409,900
|
Chưa
bao gồm đai Silicon.
|
|
6151
|
14.0023.0803
|
Phẫu
thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển
|
Phẫu
thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển
|
2,409,900
|
2,409,900
|
Chưa
bao gồm đai Silicon.
|
|
6152
|
03.1568.0804
|
Mở
bao sau bằng phẫu thuật
|
Mở
bao sau bằng phẫu thuật
|
680,200
|
680,200
|
Chưa
bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
6153
|
14.0051.0804
|
Mở
bao sau bằng phẫu thuật
|
Mở
bao sau bằng phẫu thuật
|
680,200
|
680,200
|
Chưa
bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
6154
|
03.1649.0805
|
Cắt
bè củng giác mạc (Trabeculectomy)
|
Cắt
bè củng giác mạc (Trabeculectomy)
|
1,202,600
|
1,202,600
|
|
|
6155
|
03.1634.0805
|
Cắt
củng mạc sâu đơn thuần
|
Cắt
củng mạc sâu đơn thuần
|
1,202,600
|
1,202,600
|
|
|
6156
|
03.1636.0805
|
Mở
bè ± cắt bè
|
Mở
bè ± cắt bè
|
1,202,600
|
1,202,600
|
|
|
6157
|
14.0180.0805
|
Cắt
bè củng giác mạc (Trabeculectomy)
|
Cắt
bè củng giác mạc (Trabeculectomy)
|
1,202,600
|
1,202,600
|
|
|
6158
|
14.0148.0805
|
Cắt
củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa
|
Cắt
củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa
|
1,202,600
|
1,202,600
|
|
|
6159
|
14.0150.0805
|
Mở
bè có hoặc không cắt bè
|
Mở
bè có hoặc không cắt bè
|
1,202,600
|
1,202,600
|
|
|
6160
|
03.1541.0806
|
Cắt
dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính
|
Cắt
dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6161
|
03.1542.0806
|
Cắt
dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy
|
Cắt
dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6162
|
03.1540.0806
|
Cắt
dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn
|
Cắt
dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6163
|
03.1536.0806
|
Cắt
dịch kính, bóc màng trước võng mạc
|
Cắt
dịch kính, bóc màng trước võng mạc
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6164
|
03.1537.0806
|
Cắt
dịch kính, khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm
|
Cắt
dịch kính, khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6165
|
03.1529.0806
|
Phẫu
thuật bong võng mạc tái phát
|
Phẫu
thuật bong võng mạc tái phát
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6166
|
03.1543.0806
|
Phẫu
thuật bong võng mạc, cắt dịch kính ± laser nội nhãn ± dầu/khí nội nhãn
|
Phẫu
thuật bong võng mạc, cắt dịch kính ± laser nội nhãn ± dầu/khí nội nhãn
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6167
|
03.1531.0806
|
Phẫu
thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất, gần mù
|
Phẫu
thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất, gần mù
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6168
|
03.1525.0806
|
Phẫu
thuật mổ bong võng mạc trên mắt độc nhất, gần mù
|
Phẫu
thuật mổ bong võng mạc trên mắt độc nhất, gần mù
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6169
|
14.0015.0806
|
Cắt
dịch kính, bóc màng trước võng mạc
|
Cắt
dịch kính, bóc màng trước võng mạc
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6170
|
14.0016.0806
|
Cắt
dịch kính, khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm
|
Cắt
dịch kính, khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6171
|
14.0022.0806
|
Phẫu
thuật bong võng mạc, cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn, có hoặc
không dùng dầu/khí nội nhãn
|
Phẫu
thuật bong võng mạc, cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn, có hoặc
không dùng dầu/khí nội nhãn
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6172
|
14.0010.0806
|
Phẫu
thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất, gần mù
|
Phẫu
thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất, gần mù
|
3,206,300
|
3,206,300
|
Chưa
bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.
|
|
6173
|
03.1567.0807
|
Cắt
màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử
|
Cắt
màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử
|
1,032,600
|
1,032,600
|
Chưa
bao gồm đầu cắt.
|
|
6174
|
14.0050.0807
|
Cắt
màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử
|
Cắt
màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử
|
1,032,600
|
1,032,600
|
Chưa
bao gồm đầu cắt.
|
|
6175
|
14.0075.0807
|
Cắt
mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp
|
Cắt
mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp
|
1,032,600
|
1,032,600
|
Chưa
bao gồm đầu cắt.
|
|
6176
|
14.0065.0808
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc
chống chuyển hóa
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc
chống chuyển hóa [gây mê]
|
1,632,200
|
1,632,200
|
Chưa
bao gồm chi phí màng ối.
|
|
6177
|
14.0066.0808
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo
dán sinh học
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo
dán sinh học [gây mê]
|
1,632,200
|
1,632,200
|
Chưa
bao gồm chi phí màng ối.
|
|
6178
|
14.0065.0809
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc
chống chuyển hóa
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc
chống chuyển hóa [gây tê]
|
1,083,600
|
1,083,600
|
Chưa
bao gồm chi phí màng ối.
|
|
6179
|
14.0066.0809
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo
dán sinh học
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo
dán sinh học [gây tê]
|
1,083,600
|
1,083,600
|
Chưa
bao gồm chi phí màng ối.
|
|
6180
|
14.0145.0810
|
Phẫu
thuật cắt mống mắt chu biên
|
Phẫu
thuật cắt mống mắt chu biên
|
570,300
|
570,300
|
|
|
6181
|
14.0043.0811
|
Cắt
thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL
|
Cắt
thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL
|
1,344,100
|
1,344,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân tạo.
|
|
6182
|
14.0042.0811
|
Lấy
thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định
IOL
|
Lấy
thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định
IOL
|
1,344,100
|
1,344,100
|
Chưa
bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân tạo.
|
|
6183
|
03.1565.0812
|
Đặt
IOL trên mắt cận thị (Phakic)
|
Đặt
IOL trên mắt cận thị (Phakic)
|
2,020,300
|
2,020,300
|
Chưa
bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
|
|
6184
|
03.1560.0812
|
Lấy
thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định IOL
|
Lấy
thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định IOL
|
2,020,300
|
2,020,300
|
Chưa
bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
|
|
6185
|
03.1563.0812
|
Phẫu
thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)
|
Phẫu
thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)
|
2,020,300
|
2,020,300
|
Chưa
bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
|
|
6186
|
14.0046.0812
|
Phẫu
thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)
|
Phẫu
thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)
|
2,020,300
|
2,020,300
|
Chưa
bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
|
|
6187
|
03.1637.0813
|
Đặt
ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm
|
Đặt
ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm
|
1,644,100
|
1,644,100
|
Chưa
bao gồm ống silicon.
|
|
6188
|
03.1638.0813
|
Đặt
van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm
|
Đặt
van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm
|
1,644,100
|
1,644,100
|
Chưa
bao gồm ống silicon.
|
|
6189
|
14.0151.0813
|
Đặt
ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm
|
Đặt
ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm
|
1,644,100
|
1,644,100
|
Chưa
bao gồm ống silicon.
|
|
6190
|
14.0152.0813
|
Đặt
ống tiền phòng điều trị glôcôm
|
Đặt
ống tiền phòng điều trị glôcôm
|
1,644,100
|
1,644,100
|
Chưa
bao gồm ống silicon.
|
|
6191
|
14.0153.0813
|
Đặt
van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm
|
Đặt
van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm
|
1,644,100
|
1,644,100
|
Chưa
bao gồm ống silicon.
|
|
6192
|
03.1532.0814
|
Phẫu
thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non
|
Phẫu
thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non
|
2,077,900
|
2,077,900
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, laser nội nhãn, dây dẫn sáng.
|
|
6193
|
13.0182.0814
|
Laser
điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP) [phẫu thuật bằng laser)
|
Laser
điều trị bệnh lý võng mạc sơ sinh (ROP)
|
2,077,900
|
2,077,900
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, laser nội nhãn, dây dẫn sáng.
|
|
6194
|
14.0011.0814
|
Phẫu
thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non
|
Phẫu
thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non
|
2,077,900
|
2,077,900
|
Chưa
bao gồm đầu cắt dịch kính, laser nội nhãn, dây dẫn sáng.
|
|
6195
|
03.1559.0815
|
Lấy
thể tinh sa, lệch bằng phương pháp Phaco, phối hợp cắt dịch kính ± IOL
|
Lấy
thể tinh sa, lệch bằng phương pháp Phaco, phối hợp cắt dịch kính ± IOL
|
2,752,600
|
2,752,600
|
Chưa
bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.
|
|
6196
|
03.1526.0815
|
Phẫu
thuật lấy thể thủy tinh (trong bao, ngoài bao, phaco) đặt IOL trên mắt độc nhất,
gần mù
|
Phẫu
thuật lấy thể thủy tinh (trong bao, ngoài bao, phaco) đặt IOL trên mắt độc nhất,
gần mù
|
2,752,600
|
2,752,600
|
Chưa
bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.
|
|
6197
|
03.1527.0815
|
Phẫu
thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) ± IOL
|
Phẫu
thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) ± IOL
|
2,752,600
|
2,752,600
|
Chưa
bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.
|
|
6198
|
14.0005.0815
|
Phẫu
thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL
|
Phẫu
thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL
|
2,752,600
|
2,752,600
|
Chưa
bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.
|
|
6199
|
03.1627.0816
|
Điều
trị di lệch góc mắt
|
Điều
trị di lệch góc mắt
|
930,200
|
930,200
|
|
|
6200
|
03.1623.0816
|
Phẫu
thuật Epicanthus
|
Phẫu
thuật Epicanthus
|
930,200
|
930,200
|
|
|
6201
|
14.0141.0816
|
Điều
trị di lệch góc mắt
|
Điều
trị di lệch góc mắt
|
930,200
|
930,200
|
|
|
6202
|
14.0135.0816
|
Phẫu
thuật Epicanthus
|
Phẫu
thuật Epicanthus
|
930,200
|
930,200
|
|
|
6203
|
03.1622.0817
|
Phẫu
thuật hẹp khe mi
|
Phẫu
thuật hẹp khe mi
|
763,600
|
763,600
|
|
|
6204
|
03.1621.0817
|
Phẫu
thuật mở rộng khe mi
|
Phẫu
thuật mở rộng khe mi
|
763,600
|
763,600
|
|
|
6205
|
14.0137.0817
|
Phẫu
thuật hẹp khe mi
|
Phẫu
thuật hẹp khe mi
|
763,600
|
763,600
|
|
|
6206
|
14.0130.0817
|
Phẫu
thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do
liệt dây VII
|
Phẫu
thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do
liệt dây VII
|
763,600
|
763,600
|
|
|
6207
|
14.0136.0817
|
Phẫu
thuật mở rộng khe mi
|
Phẫu
thuật mở rộng khe mi
|
763,600
|
763,600
|
|
|
6208
|
28.0053.0817
|
Phẫu
thuật hẹp khe mi
|
Phẫu
thuật hẹp khe mi
|
763,600
|
763,600
|
|
|
6209
|
03.1602.0818
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6210
|
03.1662.0818
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6211
|
14.0110.0818
|
Phẫu
thuật lác có chỉnh chỉ
|
Phẫu
thuật lác có chỉnh chỉ
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6212
|
14.0109.0818
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
830,200
|
830,200
|
|
|
6213
|
03.1602.0819
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
1,220,300
|
1,220,300
|
|
|
6214
|
03.1662.0819
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
1,220,300
|
1,220,300
|
|
|
6215
|
14.0110.0819
|
Phẫu
thuật lác có chỉnh chỉ
|
Phẫu
thuật lác có chỉnh chỉ
|
1,220,300
|
1,220,300
|
|
|
6216
|
14.0109.0819
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
Phẫu
thuật lác thông thường
|
1,220,300
|
1,220,300
|
|
|
6217
|
03.1601.0820
|
Phẫu
thuật lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, Faden…)
|
Phẫu
thuật lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, Faden…)
|
913,600
|
913,600
|
|
|
6218
|
14.0114.0820
|
Phẫu
thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt
|
Phẫu
thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt
|
913,600
|
913,600
|
|
|
6219
|
14.0108.0820
|
Phẫu
thuật lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, faden…)
|
Phẫu
thuật lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, faden…)
|
913,600
|
913,600
|
|
|
6220
|
03.1562.0821
|
Phẫu
thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± IOL
|
Phẫu
thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± IOL
|
1,944,100
|
1,944,100
|
Chưa
bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6221
|
03.1657.0823
|
Phẫu
thuật mộng đơn thuần
|
Phẫu
thuật mộng đơn thuần
|
960,200
|
960,200
|
|
|
6222
|
14.0165.0823
|
Phẫu
thuật mộng đơn thuần
|
Phẫu
thuật mộng đơn thuần
|
960,200
|
960,200
|
|
|
6223
|
12.0108.0824
|
Cắt
u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc
|
Cắt
u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc
|
930,200
|
930,200
|
|
|
6224
|
14.0065.0824
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc
chống chuyển hóa
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc
chống chuyển hóa
|
930,200
|
930,200
|
|
|
6225
|
14.0066.0824
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo
dán sinh học
|
Phẫu
thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo
dán sinh học
|
930,200
|
930,200
|
|
|
6226
|
03.1609.0826
|
Phẫu
thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
Phẫu
thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6227
|
03.1608.0826
|
Phẫu
thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
Phẫu
thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6228
|
03.1610.0826
|
Phẫu
thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi
|
Phẫu
thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6229
|
14.0122.0826
|
Cắt
cơ Muller
|
Cắt
cơ Muller
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6230
|
14.0128.0826
|
Kéo
dài cân cơ nâng mi
|
Kéo
dài cân cơ nâng mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6231
|
14.0131.0826
|
Phẫu
thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi
|
Phẫu
thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6232
|
14.0119.0826
|
Phẫu
thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
Phẫu
thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6233
|
14.0118.0826
|
Phẫu
thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
Phẫu
thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6234
|
14.0120.0826
|
Phẫu
thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi
|
Phẫu
thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6235
|
28.0046.0826
|
Kéo
dài cân cơ nâng mi
|
Kéo
dài cân cơ nâng mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6236
|
28.0045.0826
|
Phẫu
thuật hạ mi trên
|
Phẫu
thuật hạ mi trên
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6237
|
28.0043.0826
|
Phẫu
thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
Phẫu
thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6238
|
28.0044.0826
|
Phẫu
thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi
|
Phẫu
thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi
|
1,402,600
|
1,402,600
|
|
|
6239
|
03.1589.0827
|
Tái
tạo lệ quản kết hợp khâu mi
|
Tái
tạo lệ quản kết hợp khâu mi
|
1,644,100
|
1,644,100
|
Chưa
bao gồm ống silicon.
|
|
6240
|
03.1600.0827
|
Tạo
hình đường lệ ± điểm lệ
|
Tạo
hình đường lệ ± điểm lệ
|
1,644,100
|
1,644,100
|
Chưa
bao gồm ống silicon.
|
|
6241
|
14.0079.0827
|
Tái
tạo lệ quản kết hợp khâu mi
|
Tái
tạo lệ quản kết hợp khâu mi
|
1,644,100
|
1,644,100
|
Chưa
bao gồm ống silicon.
|
|
6242
|
14.0107.0827
|
Tạo
hình đường lệ có hoặc không điểm lệ
|
Tạo
hình đường lệ có hoặc không điểm lệ
|
1,644,100
|
1,644,100
|
Chưa
bao gồm ống silicon.
|
|
6243
|
03.1588.0828
|
Cố
định bao tenon tạo cùng đồ dưới
|
Cố
định bao tenon tạo cùng đồ dưới
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6244
|
03.1587.0828
|
Cố
định màng xương tạo cùng đồ
|
Cố
định màng xương tạo cùng đồ
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6245
|
03.2917.0828
|
Phẫu
thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả
|
Phẫu
thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6246
|
03.1597.0828
|
Tái
tạo cùng đồ
|
Tái
tạo cùng đồ
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6247
|
03.1596.0828
|
Tạo
hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả
|
Tạo
hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6248
|
03.1586.0828
|
Vá
da, niêm mạc tạo cùng đồ ± tách dính mi cầu
|
Vá
da, niêm mạc tạo cùng đồ ± tách dính mi cầu
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6249
|
14.0078.0828
|
Cố
định bao tenon tạo cùng đồ dưới
|
Cố
định bao tenon tạo cùng đồ dưới
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6250
|
14.0077.0828
|
Cố
định màng xương tạo cùng đồ
|
Cố
định màng xương tạo cùng đồ
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6251
|
14.0235.0828
|
Phẫu
thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả
|
Phẫu
thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6252
|
14.0076.0828
|
Vá
da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu
|
Vá
da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6253
|
14.0126.0829
|
Phẫu
thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi
|
Phẫu
thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi
|
930,200
|
930,200
|
|
|
6254
|
14.0125.0829
|
Phẫu
thuật tạo hình nếp mi
|
Phẫu
thuật tạo hình nếp mi
|
930,200
|
930,200
|
|
|
6255
|
14.0126.0830
|
Phẫu
thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi
|
Phẫu
thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi
|
1,213,600
|
1,213,600
|
|
|
6256
|
14.0125.0830
|
Phẫu
thuật tạo hình nếp mi
|
Phẫu
thuật tạo hình nếp mi
|
1,213,600
|
1,213,600
|
|
|
6257
|
03.1545.0831
|
Tháo
đai độn củng mạc
|
Tháo
đai độn củng mạc
|
1,746,900
|
1,746,900
|
|
|
6258
|
14.0024.0831
|
Tháo
đai độn củng mạc
|
Tháo
đai độn củng mạc
|
1,746,900
|
1,746,900
|
|
|
6259
|
14.0045.0832
|
Phẫu
thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL
|
Phẫu
thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL
|
5,035,900
|
5,035,900
|
Chưa
bao gồm thủy tinh thể nhân tạo, thiết bị cố định mắt (Pateient interface).
|
|
6260
|
14.0044.0833
|
Phẫu
thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL
|
Phẫu
thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL
|
1,722,100
|
1,722,100
|
Chưa
bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
6261
|
03.2449.0834
|
Cắt
u da vùng mặt, tạo hình
|
Cắt
u da vùng mặt, tạo hình
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6262
|
12.0004.0834
|
Cắt
các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm
|
Cắt
các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6263
|
12.0008.0834
|
Cắt
các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm
|
Cắt
các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6264
|
12.0013.0834
|
Cắt
các u nang mang
|
Cắt
các u nang mang
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6265
|
12.0102.0834
|
Cắt
u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da
|
Cắt
u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6266
|
12.0103.0834
|
Cắt
u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da
|
Cắt
u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6267
|
12.0077.0834
|
Cắt
u môi lành tính có tạo hình
|
Cắt
u môi lành tính có tạo hình
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6268
|
12.0062.0834
|
Cắt
u sắc tố vùng hàm mặt
|
Cắt
u sắc tố vùng hàm mặt
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6269
|
12.0068.0834
|
Cắt
u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm
|
Cắt
u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6270
|
12.0069.0834
|
Cắt
u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm
|
Cắt
u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6271
|
12.0078.0834
|
Cắt
ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6272
|
12.0079.0834
|
Cắt
ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm
|
Cắt
ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6273
|
14.0085.0834
|
Cắt
u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da
|
Cắt
u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6274
|
14.0086.0834
|
Cắt
u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da
|
Cắt
u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6275
|
14.0227.0834
|
Cắt
ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình
|
Cắt
ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6276
|
28.0096.0834
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm)
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm)
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6277
|
14.0105.0835
|
Cố
định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính
|
Cố
định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính
|
813,600
|
813,600
|
|
|
6278
|
03.2543.0836
|
Cắt
u mi cả bề dày không vá
|
Cắt
u mi cả bề dày không vá
|
812,100
|
812,100
|
|
|
6279
|
12.0097.0836
|
Cắt
u mi cả bề dày không vá
|
Cắt
u mi cả bề dày không vá
|
812,100
|
812,100
|
|
|
6280
|
14.0083.0836
|
Cắt
u da mi không ghép
|
Cắt
u da mi không ghép
|
812,100
|
812,100
|
|
|
6281
|
14.0084.0836
|
Cắt
u mi cả bề dày không ghép
|
Cắt
u mi cả bề dày không ghép
|
812,100
|
812,100
|
|
|
6282
|
28.0095.0836
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm)
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm)
|
812,100
|
812,100
|
|
|
6283
|
03.1590.0837
|
Nạo
vét tổ chức hốc mắt
|
Nạo
vét tổ chức hốc mắt
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6284
|
12.0099.0837
|
Cắt
u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt
|
Cắt
u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6285
|
12.0110.0837
|
Cắt
u hốc mắt không mở xương hốc mắt
|
Cắt
u hốc mắt không mở xương hốc mắt
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6286
|
12.0109.0837
|
Cắt
u tiền phòng
|
Cắt
u tiền phòng
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6287
|
12.0112.0837
|
Nạo
vét tổ chức hốc mắt
|
Nạo
vét tổ chức hốc mắt
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6288
|
14.0096.0837
|
Cắt
u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt
|
Cắt
u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6289
|
14.0097.0837
|
Nạo
vét tổ chức hốc mắt
|
Nạo
vét tổ chức hốc mắt
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6290
|
14.0002.0837
|
Phẫu
thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt, mở rộng lỗ thị giác...)
|
Phẫu
thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt, mở rộng lỗ thị giác...)
|
1,322,100
|
1,322,100
|
|
|
6291
|
14.0132.0838
|
Phẫu
thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép
|
Phẫu
thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép
|
1,194,100
|
1,194,100
|
|
|
6292
|
14.0230.0838
|
Phẫu
thuật phục hồi trễ mi dưới
|
Phẫu
thuật phục hồi trễ mi dưới
|
1,194,100
|
1,194,100
|
|
|
6293
|
14.0124.0838
|
Vá
da tạo hình mi
|
Vá
da tạo hình mi
|
1,194,100
|
1,194,100
|
|
|
6294
|
03.1666.0839
|
Khâu
phủ kết mạc
|
Khâu
phủ kết mạc
|
698,800
|
698,800
|
|
|
6295
|
14.0175.0839
|
Khâu
phủ kết mạc
|
Khâu
phủ kết mạc
|
698,800
|
698,800
|
|
|
6296
|
03.1549.0840
|
Điều
trị glôcôm bằng quang đông thể mi
|
Điều
trị glôcôm bằng quang đông thể mi
|
331,900
|
331,900
|
|
|
6297
|
14.0028.0840
|
Điều
trị glôcôm bằng quang đông thể mi
|
Điều
trị glôcôm bằng quang đông thể mi
|
331,900
|
331,900
|
|
|
6298
|
03.1635.0841
|
Rạch
góc tiền phòng
|
Rạch
góc tiền phòng
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6299
|
14.0149.0841
|
Mở
góc tiền phòng
|
Mở
góc tiền phòng
|
1,244,100
|
1,244,100
|
|
|
6300
|
03.1695.0842
|
Rửa
cùng đồ
|
Rửa
cùng đồ
|
48,300
|
48,300
|
Áp
dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
6301
|
14.0211.0842
|
Rửa
cùng đồ
|
Rửa
cùng đồ
|
48,300
|
48,300
|
Áp
dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
6302
|
14.0256.0843
|
Đo
sắc giác
|
Đo
sắc giác
|
80,600
|
80,600
|
|
|
6303
|
21.0082.0843
|
Đo
sắc giác
|
Đo
sắc giác
|
80,600
|
80,600
|
|
|
6304
|
14.0249.0844
|
Siêu
âm bán phần trước
|
Siêu
âm bán phần trước
|
241,500
|
241,500
|
|
|
6305
|
14.0240.0845
|
Siêu
âm mắt
|
Siêu
âm mắt
|
69,700
|
69,700
|
|
|
6306
|
14.0081.0847
|
Sinh
thiết tổ chức hốc mắt
|
Sinh
thiết tổ chức hốc mắt
|
151,000
|
151,000
|
|
|
6307
|
14.0082.0847
|
Sinh
thiết tổ chức kết mạc
|
Sinh
thiết tổ chức kết mạc
|
151,000
|
151,000
|
|
|
6308
|
14.0080.0847
|
Sinh
thiết tổ chức mi
|
Sinh
thiết tổ chức mi
|
151,000
|
151,000
|
|
|
6309
|
14.0257.0848
|
Đo
khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
|
Đo
khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
|
33,600
|
33,600
|
|
|
6310
|
21.0083.0848
|
Đo
khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
|
Đo
khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
|
33,600
|
33,600
|
|
|
6311
|
01.0201.0849
|
Soi
đáy mắt cấp cứu
|
Soi
đáy mắt cấp cứu
|
60,000
|
60,000
|
|
|
6312
|
02.0156.0849
|
Soi
đáy mắt cấp cứu tại giường
|
Soi
đáy mắt cấp cứu tại giường
|
60,000
|
60,000
|
|
|
6313
|
03.1700.0849
|
Soi
đáy mắt bằng kính 3 mặt gương
|
Soi
đáy mắt bằng kính 3 mặt gương
|
60,000
|
60,000
|
|
|
6314
|
03.0152.0849
|
Soi
đáy mắt cấp cứu
|
Soi
đáy mắt cấp cứu
|
60,000
|
60,000
|
|
|
6315
|
03.1699.0849
|
Soi
đáy mắt trực tiếp
|
Soi
đáy mắt trực tiếp
|
60,000
|
60,000
|
|
|
6316
|
03.1702.0849
|
Soi
góc tiền phòng
|
Soi
góc tiền phòng
|
60,000
|
60,000
|
|
|
6317
|
14.0219.0849
|
Soi
đáy mắt bằng kính 3 mặt gương
|
Soi
đáy mắt bằng kính 3 mặt gương
|
60,000
|
60,000
|
|
|
6318
|
14.0220.0849
|
Soi
đáy mắt bằng Schepens
|
Soi
đáy mắt bằng Schepens
|
60,000
|
60,000
|
|
|
6319
|
14.0218.0849
|
Soi
đáy mắt trực tiếp
|
Soi
đáy mắt trực tiếp
|
60,000
|
60,000
|
|
|
6320
|
14.0221.0849
|
Soi
góc tiền phòng
|
Soi
góc tiền phòng
|
60,000
|
60,000
|
|
|
6321
|
03.1580.0850
|
Tách
dính mi cầu, ghép kết mạc rìa hoặc màng ối
|
Tách
dính mi cầu, ghép kết mạc rìa hoặc màng ối
|
2,561,900
|
2,561,900
|
Chưa
bao gồm chi phí màng.
|
|
6322
|
14.0058.0850
|
Ghép
củng mạc
|
Ghép
củng mạc
|
2,561,900
|
2,561,900
|
Chưa
bao gồm chi phí màng.
|
|
6323
|
14.0070.0850
|
Tách
dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối
|
Tách
dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối
|
2,561,900
|
2,561,900
|
Chưa
bao gồm chi phí màng.
|
|
6324
|
14.0158.0851
|
Tiêm
nội nhãn
|
Tiêm
nội nhãn
|
245,100
|
245,100
|
|
|
6325
|
14.0251.0852
|
Test
phát hiện khô mắt
|
Test
phát hiện khô mắt
|
46,400
|
46,400
|
|
|
6326
|
14.0250.0852
|
Test
thử cảm giác giác mạc
|
Test
thử cảm giác giác mạc
|
46,400
|
46,400
|
|
|
6327
|
21.0077.0852
|
Test
thử cảm giác giác mạc
|
Test
thử cảm giác giác mạc
|
46,400
|
46,400
|
|
|
6328
|
03.1533.0853
|
Tháo
dầu silicon nội nhãn
|
Tháo
dầu silicon nội nhãn
|
913,600
|
913,600
|
|
|
6329
|
14.0013.0853
|
Bơm
dầu silicon, khí bổ sung sau PT cắt dịch kính điều trị bong võng mạc
|
Bơm
dầu silicon, khí bổ sung sau PT cắt dịch kính điều trị bong võng mạc
|
913,600
|
913,600
|
|
|
6330
|
14.0154.0853
|
Rút
van dẫn lưu, ống silicon tiền phòng
|
Rút
van dẫn lưu, ống silicon tiền phòng
|
913,600
|
913,600
|
|
|
6331
|
14.0012.0853
|
Tháo
dầu silicon nội nhãn
|
Tháo
dầu silicon nội nhãn
|
913,600
|
913,600
|
|
|
6332
|
03.1685.0854
|
Bơm
thông lệ đạo
|
Bơm
thông lệ đạo
|
105,800
|
105,800
|
|
|
6333
|
14.0197.0854
|
Bơm
thông lệ đạo
|
Bơm
thông lệ đạo
|
105,800
|
105,800
|
|
|
6334
|
14.0197.0855
|
Bơm
thông lệ đạo
|
Bơm
thông lệ đạo
|
65,100
|
65,100
|
|
|
6335
|
03.1682.0856
|
Tiêm
dưới kết mạc
|
Tiêm
dưới kết mạc
|
55,000
|
55,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6336
|
14.0193.0856
|
Tiêm
dưới kết mạc
|
Tiêm
dưới kết mạc
|
55,000
|
55,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6337
|
03.1683.0857
|
Tiêm
cạnh nhãn cầu
|
Tiêm
cạnh nhãn cầu
|
55,000
|
55,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6338
|
03.1684.0857
|
Tiêm
hậu nhãn cầu
|
Tiêm
hậu nhãn cầu
|
55,000
|
55,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6339
|
14.0194.0857
|
Tiêm
cạnh nhãn cầu
|
Tiêm
cạnh nhãn cầu
|
55,000
|
55,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6340
|
14.0195.0857
|
Tiêm
hậu nhãn cầu
|
Tiêm
hậu nhãn cầu
|
55,000
|
55,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6341
|
14.0159.0857
|
Tiêm
nhu mô giác mạc
|
Tiêm
nhu mô giác mạc
|
55,000
|
55,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6342
|
03.1523.0858
|
Vá
vỡ xương hốc mắt (thành dưới, thành trong ± dùng sụn sườn)
|
Vá
vỡ xương hốc mắt (thành dưới, thành trong ± dùng sụn sườn)
|
3,321,900
|
3,321,900
|
Chưa
bao gồm tấm lót sàn hoặc vá xương
|
|
6343
|
14.0003.0858
|
Vá
vỡ xương hốc mắt (thành dưới, thành trong có hoặc không dùng sụn sườn)
|
Vá
vỡ xương hốc mắt (thành dưới, thành trong có hoặc không dùng sụn sườn)
|
3,321,900
|
3,321,900
|
Chưa
bao gồm tấm lót sàn hoặc vá xương
|
|
6344
|
14.0091.0859
|
Cắt
u hậu phòng
|
Cắt
u hậu phòng
|
2,185,500
|
2,185,500
|
|
|
6345
|
14.0087.0859
|
Cắt
u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da
|
Cắt
u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da
|
2,185,500
|
2,185,500
|
|
|
6346
|
14.0090.0860
|
Cắt
u tiền phòng
|
Cắt
u tiền phòng
|
1,260,100
|
1,260,100
|
|
|
6347
|
14.0047.0860
|
Phẫu
thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK
|
Phẫu
thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK
|
1,260,100
|
1,260,100
|
|
|
6348
|
14.0121.0860
|
Phẫu
thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ, lùi cơ nâng mi …)
|
Phẫu
thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ, lùi cơ nâng mi …)
|
1,260,100
|
1,260,100
|
|
|
6349
|
14.0146.0860
|
Tạo
hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt...)
|
Tạo
hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt...)
|
1,260,100
|
1,260,100
|
|
|
6350
|
14.0134.0861
|
Di
thực hàng lông mi
|
Di
thực hàng lông mi
|
891,500
|
891,500
|
|
|
6351
|
14.0099.0861
|
Ghép
mỡ điều trị lõm mắt
|
Ghép
mỡ điều trị lõm mắt
|
891,500
|
891,500
|
|
|
6352
|
14.0123.0861
|
Lùi
cơ nâng mi
|
Lùi
cơ nâng mi
|
891,500
|
891,500
|
|
|
6353
|
14.0113.0862
|
Chỉnh
chỉ sau mổ lác
|
Chỉnh
chỉ sau mổ lác
|
620,000
|
620,000
|
|
|
6354
|
14.0063.0862
|
Phẫu
thuật mở rộng điểm lệ
|
Phẫu
thuật mở rộng điểm lệ
|
620,000
|
620,000
|
|
|
6355
|
14.0115.0862
|
Sửa
sẹo sau mổ lác
|
Sửa
sẹo sau mổ lác
|
620,000
|
620,000
|
|
|
6356
|
14.0157.0863
|
Chọc
hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm
|
Chọc
hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm
|
534,500
|
534,500
|
|
|
6357
|
14.0212.0864
|
Cấp
cứu bỏng mắt ban đầu
|
Cấp
cứu bỏng mắt ban đầu
|
344,200
|
344,200
|
|
|
6358
|
14.0245.0864
|
Chụp
đáy mắt RETCAM
|
Chụp
đáy mắt RETCAM
|
344,200
|
344,200
|
|
|
6359
|
14.0248.0864
|
Chụp
đĩa thị 3D
|
Chụp
đĩa thị 3D
|
344,200
|
344,200
|
|
|
6360
|
14.0241.0864
|
Đo
lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler
|
Đo
lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler
|
344,200
|
344,200
|
|
|
6361
|
14.0247.0864
|
Đo
lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler màu
|
Đo
lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng doppler màu
|
344,200
|
344,200
|
|
|
6362
|
14.0093.0865
|
Điều
trị u máu bằng hóa chất
|
Điều
trị u máu bằng hóa chất
|
197,200
|
197,200
|
|
|
6363
|
14.0271.0865
|
Đo
độ bền cơ sinh học giác mạc (đo ORA)
|
Đo
độ bền cơ sinh học giác mạc (đo ORA)
|
197,200
|
197,200
|
|
|
6364
|
14.0266.0865
|
Đo
độ sâu tiền phòng
|
Đo
độ sâu tiền phòng
|
197,200
|
197,200
|
|
|
6365
|
14.0278.0865
|
Test
kéo cơ cưỡng bức
|
Test
kéo cơ cưỡng bức
|
197,200
|
197,200
|
|
|
6366
|
14.0277.0865
|
Test
thử nhược cơ
|
Test
thử nhược cơ
|
197,200
|
197,200
|
|
|
6367
|
14.0092.0865
|
Tiêm
cortison điều trị u máu
|
Tiêm
cortison điều trị u máu
|
197,200
|
197,200
|
|
|
6368
|
03.2152.0867
|
Bẻ
cuốn dưới
|
Bẻ
cuốn dưới
|
165,500
|
165,500
|
|
|
6369
|
15.0132.0867
|
Bẻ
cuốn mũi
|
Bẻ
cuốn mũi
|
165,500
|
165,500
|
|
|
6370
|
15.0133.0867
|
Nội
soi bẻ cuốn mũi dưới
|
Nội
soi bẻ cuốn mũi dưới
|
165,500
|
165,500
|
|
|
6371
|
03.0992.0868
|
Nội
soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên)
|
Nội
soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên)
|
216,500
|
216,500
|
|
|
6372
|
15.0142.0868
|
Cầm
máu mũi bằng vật liệu cầm máu
|
Cầm
máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên]
|
216,500
|
216,500
|
|
|
6373
|
03.2155.0869
|
Cầm
máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)
|
Cầm
máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)
|
286,500
|
286,500
|
|
|
6374
|
03.0993.0869
|
Nội
soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)
|
Nội
soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)
|
286,500
|
286,500
|
|
|
6375
|
15.0142.0869
|
Cầm
máu mũi bằng vật liệu cầm máu
|
Cầm
máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên]
|
286,500
|
286,500
|
|
|
6376
|
03.2587.0870
|
Cắt
u Amidan qua đường miệng
|
Cắt
u Amidan qua đường miệng [gây mê]
|
1,217,100
|
1,217,100
|
|
|
6377
|
03.2179.0870
|
Phẫu
thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê
|
Phẫu
thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê]
|
1,217,100
|
1,217,100
|
|
|
6378
|
15.0149.0870
|
Phẫu
thuật cắt Amidan
|
Phẫu
thuật cắt Amidan
|
1,217,100
|
1,217,100
|
|
|
6379
|
03.2241.0871
|
Cắt
Amidan bằng máy
|
Cắt
Amidan bằng máy [Coblator]
|
2,487,100
|
2,487,100
|
Bao
gồm cả Coblator.
|
|
6380
|
03.2587.0871
|
Cắt
u Amidan qua đường miệng
|
Cắt
u Amidan qua đường miệng [Coblator]
|
2,487,100
|
2,487,100
|
Bao
gồm cả Coblator.
|
|
6381
|
15.0150.0871
|
Phẫu
thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần
|
Phẫu
thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần [Coblator]
|
2,487,100
|
2,487,100
|
Bao
gồm cả Coblator.
|
|
6382
|
15.0046.0872
|
Phẫu
thuật lấy đường rò luân nhĩ
|
Phẫu
thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê]
|
580,400
|
580,400
|
|
|
6383
|
03.3951.0873
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidien
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidien
|
8,492,000
|
8,492,000
|
|
|
6384
|
15.0061.0873
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne
|
8,492,000
|
8,492,000
|
|
|
6385
|
03.2613.0874
|
Cắt
polyp ống tai
|
Cắt
polyp ống tai [gây mê]
|
2,122,100
|
2,122,100
|
|
|
6386
|
12.0161.0874
|
Cắt
polyp ống tai
|
Cắt
polyp ống tai [gây tê]
|
2,122,100
|
2,122,100
|
|
|
6387
|
15.0043.0874
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u ống tai ngoài
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê]
|
2,122,100
|
2,122,100
|
|
|
6388
|
03.2613.0875
|
Cắt
polyp ống tai
|
Cắt
polyp ống tai [gây tê]
|
634,500
|
634,500
|
|
|
6389
|
12.0161.0875
|
Cắt
polyp ống tai
|
Cắt
polyp ống tai [gây tê]
|
634,500
|
634,500
|
|
|
6390
|
15.0043.0875
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u ống tai ngoài
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê]
|
634,500
|
634,500
|
|
|
6391
|
03.2218.0876
|
Cắt
thanh quản có tái tạo phát âm
|
Cắt
thanh quản có tái tạo phát âm
|
7,411,800
|
7,411,800
|
Chưa
bao gồm stent hoặc van phát âm, thanh quản điện.
|
|
6392
|
03.2157.0876
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm
|
7,411,800
|
7,411,800
|
Chưa
bao gồm stent hoặc van phát âm, thanh quản điện.
|
|
6393
|
15.0273.0876
|
Phẫu
thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần
|
Phẫu
thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần
|
7,411,800
|
7,411,800
|
Chưa
bao gồm stent hoặc van phát âm, thanh quản điện.
|
|
6394
|
03.2602.0877
|
Cắt
u cuộn cảnh
|
Cắt
u cuộn cảnh
|
8,131,800
|
8,131,800
|
|
|
6395
|
12.0151.0877
|
Cắt
u cuộn cảnh
|
Cắt
u cuộn cảnh
|
8,131,800
|
8,131,800
|
|
|
6396
|
15.0395.0877
|
Cắt
u cuộn cảnh
|
Cắt
u cuộn cảnh
|
8,131,800
|
8,131,800
|
|
|
6397
|
15.0040.0877
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u cuộn cảnh
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u cuộn cảnh
|
8,131,800
|
8,131,800
|
|
|
6398
|
03.2181.0878
|
Trích
áp xe quanh Amidan
|
Trích
áp xe quanh Amidan
|
295,500
|
295,500
|
|
|
6399
|
15.0207.0878
|
Trích
áp xe quanh Amidan
|
Trích
áp xe quanh Amidan
|
295,500
|
295,500
|
|
|
6400
|
03.2175.0879
|
Trích
áp xe thành sau họng
|
Trích
áp xe thành sau họng
|
295,500
|
295,500
|
|
|
6401
|
15.0223.0879
|
Chích
áp xe thành sau họng gây tê/gây mê
|
Chích
áp xe thành sau họng gây tê/gây mê
|
295,500
|
295,500
|
|
|
6402
|
15.0206.0879
|
Trích
áp xe sàn miệng
|
Trích
áp xe sàn miệng
|
295,500
|
295,500
|
|
|
6403
|
15.0031.0881
|
Chỉnh
hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con
|
Chỉnh
hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con
|
6,641,000
|
6,641,000
|
|
|
6404
|
03.2118.0882
|
Chọc
hút dịch tụ huyết vành tai
|
Chọc
hút dịch tụ huyết vành tai
|
64,300
|
64,300
|
|
|
6405
|
15.0056.0882
|
Chọc
hút dịch vành tai
|
Chọc
hút dịch vành tai
|
64,300
|
64,300
|
|
|
6406
|
01.0090.0883
|
Đặt
stent khí phế quản
|
Đặt
stent khí phế quản
|
7,740,800
|
7,740,800
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
6407
|
02.0042.0883
|
Nội
soi phế quản - đặt stent khí, phế quản
|
Nội
soi phế quản - đặt stent khí, phế quản
|
7,740,800
|
7,740,800
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
6408
|
02.0044.0883
|
Nội
soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần
|
Nội
soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần
|
7,740,800
|
7,740,800
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
6409
|
03.1016.0883
|
Nội
soi đặt stent khí - phế quản
|
Nội
soi đặt stent khí - phế quản
|
7,740,800
|
7,740,800
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
6410
|
03.1005.0883
|
Nội
soi phế quản ống mềm đặt stent khí quản
|
Nội
soi phế quản ống mềm đặt stent khí quản
|
7,740,800
|
7,740,800
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
6411
|
15.0185.0883
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn
|
7,740,800
|
7,740,800
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
6412
|
03.2126.0884
|
Đo
điện thính giác thân não
|
Đo
điện thính giác thân não
|
185,300
|
185,300
|
|
|
6413
|
15.0396.0884
|
Đo
điện thính giác thân não (ABR)
|
Đo
điện thính giác thân não (ABR)
|
185,300
|
185,300
|
|
|
6414
|
21.0067.0884
|
Ghi
đáp ứng thính giác thân não (ABR)
|
Ghi
đáp ứng thính giác thân não (ABR)
|
185,300
|
185,300
|
|
|
6415
|
21.0064.0885
|
Đo
nhĩ lượng
|
Đo
nhĩ lượng
|
34,500
|
34,500
|
|
|
6416
|
21.0066.0886
|
Đo
âm ốc tai (OAE) chẩn đoán
|
Đo
âm ốc tai (OAE) chẩn đoán
|
69,000
|
69,000
|
|
|
6417
|
21.0065.0887
|
Đo
phản xạ cơ bàn đạp
|
Đo
phản xạ cơ bàn đạp
|
34,500
|
34,500
|
|
|
6418
|
21.0068.0888
|
Đo
sức cản của mũi
|
Đo
sức cản của mũi
|
101,500
|
101,500
|
|
|
6419
|
15.0398.0889
|
Đo
sức nghe lời
|
Đo
sức nghe lời
|
61,500
|
61,500
|
|
|
6420
|
21.0060.0890
|
Đo
thính lực đơn âm
|
Đo
thính lực đơn âm
|
49,500
|
49,500
|
|
|
6421
|
15.0399.0891
|
Đo
trên ngưỡng
|
Đo
trên ngưỡng
|
74,000
|
74,000
|
|
|
6422
|
21.0062.0891
|
Đo
thính lực trên ngưỡng
|
Đo
thính lực trên ngưỡng
|
74,000
|
74,000
|
|
|
6423
|
03.2176.0892
|
Áp
lạnh Amidan
|
Áp
lạnh Amidan
|
225,500
|
225,500
|
|
|
6424
|
15.0217.0892
|
Áp
lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng)
|
Áp
lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng)
|
225,500
|
225,500
|
|
|
6425
|
03.2239.0893
|
Đốt
họng bằng khí CO-2 (bằng áp lạnh)
|
Đốt
họng bằng khí CO-2 (bằng áp lạnh)
|
141,500
|
141,500
|
|
|
6426
|
03.2183.0893
|
Đốt
lạnh họng hạt
|
Đốt
lạnh họng hạt
|
141,500
|
141,500
|
|
|
6427
|
15.0216.0893
|
Áp
lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng)
|
Áp
lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng)
|
141,500
|
141,500
|
|
|
6428
|
03.2238.0894
|
Đốt
họng bằng khí nitơ lỏng
|
Đốt
họng bằng khí nitơ lỏng
|
156,300
|
156,300
|
|
|
6429
|
15.0216.0894
|
Áp
lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng)
|
Áp
lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng)
|
156,300
|
156,300
|
|
|
6430
|
03.2182.0895
|
Đốt
nhiệt họng hạt
|
Đốt
nhiệt họng hạt
|
89,400
|
89,400
|
|
|
6431
|
15.0215.0895
|
Đốt
họng hạt bằng nhiệt
|
Đốt
họng hạt bằng nhiệt
|
89,400
|
89,400
|
|
|
6432
|
03.2217.0896
|
Ghép
thanh khí quản đặt stent
|
Ghép
thanh khí quản đặt stent
|
6,282,500
|
6,282,500
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
6433
|
03.2154.0897
|
Làm
Proetz
|
Làm
Proetz
|
69,300
|
69,300
|
|
|
6434
|
15.0139.0897
|
Phương
pháp Proetz
|
Phương
pháp Proetz
|
69,300
|
69,300
|
|
|
6435
|
01.0086.0898
|
Khí
dung thuốc cấp cứu (một lần)
|
Khí
dung thuốc cấp cứu (một lần)
|
27,500
|
27,500
|
Chưa
bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6436
|
01.0087.0898
|
Khí
dung thuốc qua thở máy (một lần)
|
Khí
dung thuốc qua thở máy (một lần)
|
27,500
|
27,500
|
Chưa
bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6437
|
02.0032.0898
|
Khí
dung thuốc giãn phế quản
|
Khí
dung thuốc giãn phế quản
|
27,500
|
27,500
|
Chưa
bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6438
|
03.2191.0898
|
Khí
dung mũi họng
|
Khí
dung mũi họng
|
27,500
|
27,500
|
Chưa
bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6439
|
03.0089.0898
|
Khí
dung thuốc cấp cứu
|
Khí
dung thuốc cấp cứu
|
27,500
|
27,500
|
Chưa
bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6440
|
03.0090.0898
|
Khí
dung thuốc thở máy
|
Khí
dung thuốc thở máy
|
27,500
|
27,500
|
Chưa
bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6441
|
03.2611.0898
|
Khí
dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm
|
Khí
dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm
|
27,500
|
27,500
|
Chưa
bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6442
|
12.0164.0898
|
Khí
dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm
|
Khí
dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm
|
27,500
|
27,500
|
Chưa
bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6443
|
15.0222.0898
|
Khí
dung mũi họng
|
Khí
dung mũi họng
|
27,500
|
27,500
|
Chưa
bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6444
|
09.0123.0898
|
Khí
dung đường thở ở người bệnh nặng
|
Khí
dung đường thở ở người bệnh nặng
|
27,500
|
27,500
|
Chưa
bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6445
|
03.2120.0899
|
Làm
thuốc tai
|
Làm
thuốc tai
|
22,000
|
22,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6446
|
03.2184.0899
|
Làm
thuốc tai, mũi, thanh quản
|
Làm
thuốc tai, mũi, thanh quản
|
22,000
|
22,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6447
|
15.0218.0899
|
Bơm
thuốc thanh quản
|
Bơm
thuốc thanh quản
|
22,000
|
22,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6448
|
15.0058.0899
|
Làm
thuốc tai
|
Làm
thuốc tai
|
22,000
|
22,000
|
Chưa
bao gồm thuốc.
|
|
6449
|
03.2178.0900
|
Lấy
dị vật hạ họng
|
Lấy
dị vật hạ họng
|
43,100
|
43,100
|
|
|
6450
|
15.0213.0900
|
Lấy
dị vật hạ họng
|
Lấy
dị vật hạ họng
|
43,100
|
43,100
|
|
|
6451
|
15.0212.0900
|
Lấy
dị vật họng miệng
|
Lấy
dị vật họng miệng
|
43,100
|
43,100
|
|
|
6452
|
03.2117.0901
|
Lấy
dị vật tai
|
Lấy
dị vật tai [đơn giản]
|
70,300
|
70,300
|
|
|
6453
|
03.2117.0902
|
Lấy
dị vật tai
|
Lấy
dị vật tai [kính hiển vi, gây mê]
|
530,700
|
530,700
|
|
|
6454
|
15.0054.0902
|
Lấy
dị vật tai
|
Lấy
dị vật tai [kính hiển vi, gây mê]
|
530,700
|
530,700
|
|
|
6455
|
15.0055.0902
|
Nội
soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
|
Nội
soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê]
|
530,700
|
530,700
|
|
|
6456
|
03.2117.0903
|
Lấy
dị vật tai
|
Lấy
dị vật tai [kính hiển vi, gây tê]
|
170,600
|
170,600
|
|
|
6457
|
15.0054.0903
|
Lấy
dị vật tai
|
Lấy
dị vật tai [kính hiển vi, gây tê]
|
170,600
|
170,600
|
|
|
6458
|
15.0055.0903
|
Nội
soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
|
Nội
soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
|
170,600
|
170,600
|
|
|
6459
|
15.0240.0904
|
Nội
soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội
soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
|
754,400
|
754,400
|
|
|
6460
|
15.0240.0905
|
Nội
soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội
soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
404,900
|
404,900
|
|
|
6461
|
15.0143.0906
|
Lấy
dị vật mũi
|
Lấy
dị vật mũi [gây mê]
|
705,500
|
705,500
|
|
|
6462
|
15.0144.0906
|
Nội
soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê
|
Nội
soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê]
|
705,500
|
705,500
|
|
|
6463
|
15.0143.0907
|
Lấy
dị vật mũi
|
Lấy
dị vật mũi [không gây mê]
|
213,900
|
213,900
|
|
|
6464
|
15.0144.0907
|
Nội
soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê
|
Nội
soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê]
|
213,900
|
213,900
|
|
|
6465
|
15.0059.0908
|
Lấy
nút biểu bì ống tai ngoài
|
Lấy
nút biểu bì ống tai ngoài
|
70,300
|
70,300
|
|
|
6466
|
12.0092.0909
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê]
|
1,385,400
|
1,385,400
|
|
|
6467
|
12.0091.0909
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê]
|
1,385,400
|
1,385,400
|
|
|
6468
|
15.0045.0909
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê]
|
1,385,400
|
1,385,400
|
|
|
6469
|
28.0158.0909
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u sụn vành tai
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê]
|
1,385,400
|
1,385,400
|
|
|
6470
|
12.0092.0910
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê]
|
874,800
|
874,800
|
|
|
6471
|
12.0091.0910
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê]
|
874,800
|
874,800
|
|
|
6472
|
15.0045.0910
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê]
|
874,800
|
874,800
|
|
|
6473
|
28.0158.0910
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u sụn vành tai
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây tê]
|
874,800
|
874,800
|
|
|
6474
|
03.2103.0911
|
Phẫu
thuật sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ
|
Phẫu
thuật sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6475
|
15.0027.0911
|
Mở
sào bào
|
Mở
sào bào
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6476
|
15.0029.0911
|
Mở
sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ
|
Mở
sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6477
|
15.0028.0911
|
Mở
sào bào, thượng nhĩ
|
Mở
sào bào, thượng nhĩ
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6478
|
15.0026.0911
|
Phẫu
thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm
|
Phẫu
thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6479
|
15.0042.0911
|
Phẫu
thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài
|
Phẫu
thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6480
|
15.0041.0911
|
Phẫu
thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản
|
Phẫu
thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6481
|
15.0020.0911
|
Phẫu
thuật xương chũm đơn thuần
|
Phẫu
thuật xương chũm đơn thuần
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6482
|
03.2148.0912
|
Nắn
sống mũi sau chấn thương
|
Nắn
sống mũi sau chấn thương
|
2,804,100
|
2,804,100
|
|
|
6483
|
03.2212.0912
|
Phẫu
thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi
|
Phẫu
thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi
|
2,804,100
|
2,804,100
|
|
|
6484
|
15.0321.0912
|
Nắn
chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương
|
Nắn
chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương
|
2,804,100
|
2,804,100
|
|
|
6485
|
15.0134.0912
|
Nâng
xương chính mũi sau chấn thương
|
Nâng
xương chính mũi sau chấn thương [gây mê]
|
2,804,100
|
2,804,100
|
|
|
6486
|
15.0123.0912
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương
|
2,804,100
|
2,804,100
|
|
|
6487
|
15.0134.0913
|
Nâng
xương chính mũi sau chấn thương
|
Nâng
xương chính mũi sau chấn thương [gây tê]
|
1,326,200
|
1,326,200
|
|
|
6488
|
03.2240.0914
|
Phẫu
thuật nạo VA gây mê
|
Phẫu
thuật nạo VA gây mê
|
852,900
|
852,900
|
|
|
6489
|
15.0154.0914
|
Phẫu
thuật nạo VA gây mê nội khí quản
|
Phẫu
thuật nạo VA gây mê nội khí quản
|
852,900
|
852,900
|
|
|
6490
|
03.2149.0916
|
Nhét
bấc mũi sau
|
Nhét
bấc mũi sau
|
139,000
|
139,000
|
|
|
6491
|
03.2150.0916
|
Nhét
bấc mũi trước
|
Nhét
bấc mũi trước
|
139,000
|
139,000
|
|
|
6492
|
15.0208.0916
|
Cầm
máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA
|
Cầm
máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA
|
139,000
|
139,000
|
|
|
6493
|
15.0140.0916
|
Nhét
bấc mũi sau
|
Nhét
bấc mũi sau
|
139,000
|
139,000
|
|
|
6494
|
15.0141.0916
|
Nhét
bấc mũi trước
|
Nhét
bấc mũi trước
|
139,000
|
139,000
|
|
|
6495
|
03.2156.0917
|
Phẫu
thuật nối khí quản tận-tận trong sẹo hẹp thanh khí quản
|
Phẫu
thuật nối khí quản tận-tận trong sẹo hẹp thanh khí quản
|
8,483,300
|
8,483,300
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
6496
|
15.0186.0917
|
Nối
khí quản tận - tận
|
Nối
khí quản tận - tận
|
8,483,300
|
8,483,300
|
Chưa
bao gồm stent.
|
|
6497
|
03.4165.0918
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nhú tai, mũi, họng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nhú tai, mũi, họng [gây mê]
|
705,900
|
705,900
|
|
|
6498
|
03.3959.0918
|
Phẫu
thuật nội soi mở sàng - hàm, cắt polyp mũi
|
Phẫu
thuật nội soi mở sàng - hàm, cắt polyp mũi
|
705,900
|
705,900
|
|
|
6499
|
12.0162.0918
|
Cắt
polyp mũi
|
Cắt
polyp mũi
|
705,900
|
705,900
|
|
|
6500
|
15.0081.0918
|
Phẫu
thuật nội soi cắt polyp mũi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê]
|
705,900
|
705,900
|
|
|
6501
|
03.4165.0919
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nhú tai, mũi, họng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nhú tai, mũi, họng [gây tê]
|
489,500
|
489,500
|
|
|
6502
|
15.0081.0919
|
Phẫu
thuật nội soi cắt polyp mũi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê]
|
489,500
|
489,500
|
|
|
6503
|
15.0138.0920
|
Chọc
rửa xoang hàm
|
Chọc
rửa xoang hàm
|
310,500
|
310,500
|
|
|
6504
|
15.0129.0921
|
Nội
soi chọc thông xoang trán/xoang bướm
|
Nội
soi chọc thông xoang trán/xoang bướm
|
310,500
|
310,500
|
|
|
6505
|
03.1000.0922
|
Nội
soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần
|
Nội
soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây tê]
|
489,900
|
489,900
|
|
|
6506
|
15.0130.0922
|
Đốt
điện cuốn mũi dưới
|
Đốt
điện cuốn mũi dưới [gây tê]
|
489,900
|
489,900
|
|
|
6507
|
15.0131.0922
|
Nội
soi đốt điện cuốn mũi dưới
|
Nội
soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]
|
489,900
|
489,900
|
|
|
6508
|
03.1000.0923
|
Nội
soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần
|
Nội
soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây mê]
|
705,500
|
705,500
|
|
|
6509
|
15.0130.0923
|
Đốt
điện cuốn mũi dưới
|
Đốt
điện cuốn mũi dưới [gây mê]
|
705,500
|
705,500
|
|
|
6510
|
15.0131.0923
|
Nội
soi đốt điện cuốn mũi dưới
|
Nội
soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]
|
705,500
|
705,500
|
|
|
6511
|
15.0367.0924
|
Nội
soi đường hô hấp và tiêu hóa trên
|
Nội
soi đường hô hấp và tiêu hóa trên
|
2,332,600
|
2,332,600
|
|
|
6512
|
15.0188.0925
|
Kỹ
thuật đặt van phát âm
|
Kỹ
thuật đặt van phát âm
|
754,400
|
754,400
|
|
|
6513
|
15.0234.0925
|
Nội
soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội
soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
|
754,400
|
754,400
|
|
|
6514
|
15.0236.0925
|
Nội
soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Nội
soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê]
|
754,400
|
754,400
|
|
|
6515
|
15.0235.0926
|
Nội
soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội
soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
|
774,400
|
774,400
|
|
|
6516
|
15.0237.0926
|
Nội
soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Nội
soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê]
|
774,400
|
774,400
|
|
|
6517
|
15.0234.0927
|
Nội
soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội
soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
255,500
|
255,500
|
|
|
6518
|
15.0236.0927
|
Nội
soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Nội
soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê]
|
255,500
|
255,500
|
|
|
6519
|
15.0235.0928
|
Nội
soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội
soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
350,500
|
350,500
|
|
|
6520
|
15.0237.0928
|
Nội
soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Nội
soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê]
|
350,500
|
350,500
|
|
|
6521
|
15.0098.0929
|
Phẫu
thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang
|
Phẫu
thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang
|
1,658,900
|
1,658,900
|
Đã
bao gồm cả dao Hummer.
|
|
6522
|
15.0157.0929
|
Phẫu
thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút
|
Phẫu
thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer]
|
1,658,900
|
1,658,900
|
Đã
bao gồm cả dao Hummer.
|
|
6523
|
15.0156.0929
|
Phẫu
thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)
|
Phẫu
thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator]
|
1,658,900
|
1,658,900
|
Đã
bao gồm cả dao Hummer.
|
|
6524
|
15.0252.0930
|
Nội
soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội
soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
757,600
|
757,600
|
|
|
6525
|
03.0997.0931
|
Nội
soi mũi, họng có sinh thiết
|
Nội
soi mũi, họng có sinh thiết [gây mê]
|
1,601,900
|
1,601,900
|
|
|
6526
|
15.0137.0931
|
Nội
soi sinh thiết u vòm
|
Nội
soi sinh thiết u vòm [gây mê]
|
1,601,900
|
1,601,900
|
|
|
6527
|
03.0997.0932
|
Nội
soi mũi, họng có sinh thiết
|
Nội
soi mũi, họng có sinh thiết [gây tê]
|
545,500
|
545,500
|
|
|
6528
|
15.0228.0932
|
Nội
soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội
soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
545,500
|
545,500
|
|
|
6529
|
15.0230.0932
|
Nội
soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Nội
soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
545,500
|
545,500
|
|
|
6530
|
15.0229.0932
|
Nội
soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê
|
Nội
soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê
|
545,500
|
545,500
|
|
|
6531
|
15.0231.0932
|
Nội
soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê
|
Nội
soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê
|
545,500
|
545,500
|
|
|
6532
|
15.0137.0932
|
Nội
soi sinh thiết u vòm
|
Nội
soi sinh thiết u vòm [gây tê]
|
545,500
|
545,500
|
|
|
6533
|
15.0243.0932
|
Nội
soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê
|
Nội
soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê
|
545,500
|
545,500
|
|
|
6534
|
20.0008.0932
|
Nội
soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết
|
Nội
soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết
|
545,500
|
545,500
|
|
|
6535
|
03.1003.2048
|
Nội
soi họng
|
Nội
soi họng
|
40,000
|
40,000
|
|
|
6536
|
03.1002.2048
|
Nội
soi mũi
|
Nội
soi mũi
|
40,000
|
40,000
|
|
|
6537
|
03.1001.2048
|
Nội
soi tai
|
Nội
soi tai
|
40,000
|
40,000
|
|
|
6538
|
15.0225.0933
|
Nội
soi hoạt nghiệm thanh quản
|
Nội
soi hoạt nghiệm thanh quản
|
116,100
|
116,100
|
Trường
hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
6539
|
15.9001.2048
|
Nội
soi mũi xoang
|
Nội
soi mũi xoang
|
40,000
|
40,000
|
|
|
6540
|
20.0013.0933
|
Nội
soi tai mũi họng
|
Nội
soi tai mũi họng
|
116,100
|
116,100
|
Trường
hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
6541
|
20.0013.2048
|
Nội
soi tai mũi họng
|
Nội
soi tai mũi họng
|
40,000
|
40,000
|
Trường
hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
6542
|
20.0014.0933
|
Nội
soi tai mũi họng huỳnh quang
|
Nội
soi tai mũi họng huỳnh quang
|
116,100
|
116,100
|
Trường
hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
6543
|
03.2107.0934
|
Thủ
thuật nong vòi nhĩ
|
Thủ
thuật nong vòi nhĩ
|
45,300
|
45,300
|
|
|
6544
|
03.2107.0935
|
Thủ
thuật nong vòi nhĩ
|
Thủ
thuật nong vòi nhĩ
|
132,700
|
132,700
|
|
|
6545
|
03.2113.0936
|
Phẫu
thuật áp xe não do tai
|
Phẫu
thuật áp xe não do tai
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6546
|
03.4232.0936
|
Phẫu
thuật bóc bao áp xe não
|
Phẫu
thuật bóc bao áp xe não
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6547
|
15.0389.0936
|
Phẫu
thuật áp xe não do tai sử dụng định vị
|
Phẫu
thuật áp xe não do tai sử dụng định vị
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6548
|
15.0015.0936
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe não do tai
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe não do tai
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6549
|
03.2587.0937
|
Cắt
u Amidan qua đường miệng
|
Cắt
u Amidan qua đường miệng
|
1,761,400
|
1,761,400
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6550
|
03.2179.0937
|
Phẫu
thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê
|
Phẫu
thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê]
|
1,761,400
|
1,761,400
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6551
|
15.0149.0937
|
Phẫu
thuật cắt Amidan
|
Phẫu
thuật cắt Amidan [dao điện]
|
1,761,400
|
1,761,400
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6552
|
15.0151.0937
|
Phẫu
thuật cắt u Amidan
|
Phẫu
thuật cắt u Amidan [dao điện]
|
1,761,400
|
1,761,400
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6553
|
12.0147.2036
|
Cắt
u Amidan
|
Cắt
u Amidan
|
4,003,900
|
4,003,900
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6554
|
15.0149.2036
|
Phẫu
thuật cắt Amidan
|
Phẫu
thuật cắt Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm]
|
4,003,900
|
4,003,900
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6555
|
15.0359.2036
|
Phẫu
thuật cắt Amidan bằng plasma
|
Phẫu
thuật cắt Amidan bằng plasma
|
4,003,900
|
4,003,900
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6556
|
15.0288.2036
|
Phẫu
thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng
|
Phẫu
thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng
|
4,003,900
|
4,003,900
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6557
|
15.0197.2036
|
Phẫu
thuật cắt một phần đáy lưỡi
|
Phẫu
thuật cắt một phần đáy lưỡi
|
4,003,900
|
4,003,900
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6558
|
15.0151.2036
|
Phẫu
thuật cắt u Amidan
|
Phẫu
thuật cắt u Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm]
|
4,003,900
|
4,003,900
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6559
|
15.0361.2036
|
Phẫu
thuật cắt u vùng họng miệng
|
Phẫu
thuật cắt u vùng họng miệng
|
4,003,900
|
4,003,900
|
Đã
bao gồm dao cắt.
|
|
6560
|
03.2561.0938
|
Cắt
thanh quản bán phần
|
Cắt
thanh quản bán phần
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6561
|
03.2160.0938
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản bán phần
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản bán phần
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6562
|
03.2159.0938
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản toàn phần
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản toàn phần
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6563
|
12.0116.0938
|
Cắt
hạ họng bán phần
|
Cắt
hạ họng bán phần
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6564
|
12.0130.0938
|
Cắt
thanh quản bán phần
|
Cắt
thanh quản bán phần
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6565
|
15.0277.0938
|
Phẫu
thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP
|
Phẫu
thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6566
|
15.0272.0938
|
Phẫu
thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình
|
Phẫu
thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6567
|
15.0271.0938
|
Phẫu
thuật cắt hạ họng bán phần
|
Phẫu
thuật cắt hạ họng bán phần
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6568
|
15.0275.0938
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản bán phần đứng
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản bán phần đứng
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6569
|
15.0276.0938
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6570
|
15.0274.0938
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản toàn phần
|
Phẫu
thuật cắt thanh quản toàn phần
|
5,352,100
|
5,352,100
|
|
|
6571
|
03.2200.0939
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi
và nội soi
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi
và nội soi
|
9,963,300
|
9,963,300
|
|
|
6572
|
15.0400.0939
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi
và nội soi
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi
và nội soi
|
9,963,300
|
9,963,300
|
|
|
6573
|
15.0383.0939
|
Phẫu
thuật khối u khoảng bên họng bằng dao siêu âm/hàn mô, hàn mạch
|
Phẫu
thuật khối u khoảng bên họng bằng dao siêu âm/hàn mô, hàn mạch
|
9,963,300
|
9,963,300
|
|
|
6574
|
03.2573.0940
|
Cắt
bỏ ung thư Amidan và nạo vét hạch cổ
|
Cắt
bỏ ung thư Amidan và nạo vét hạch cổ
|
5,980,000
|
5,980,000
|
|
|
6575
|
03.2596.0940
|
Cắt
ung thư Amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ
|
Cắt
ung thư Amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ
|
5,980,000
|
5,980,000
|
|
|
6576
|
12.0148.0940
|
Cắt
bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ
|
Cắt
bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ
|
5,980,000
|
5,980,000
|
|
|
6577
|
15.0264.0940
|
Phẫu
thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo
|
Phẫu
thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo
|
5,980,000
|
5,980,000
|
|
|
6578
|
15.0265.0940
|
Phẫu
thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng
|
Phẫu
thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng
|
5,980,000
|
5,980,000
|
|
|
6579
|
15.0371.0940
|
Phẫu
thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/dao hàn mô, hàn mạch/laser
|
Phẫu
thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/dao hàn mô, hàn mạch/laser
|
5,980,000
|
5,980,000
|
|
|
6580
|
15.0289.0940
|
Phẫu
thuật khối u khoảng bên họng
|
Phẫu
thuật khối u khoảng bên họng
|
5,980,000
|
5,980,000
|
|
|
6581
|
03.2559.0941
|
Cắt
bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ
|
Cắt
bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ
|
7,249,700
|
7,249,700
|
|
|
6582
|
03.2579.0941
|
Cắt
ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ
|
Cắt
ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ
|
7,249,700
|
7,249,700
|
|
|
6583
|
03.2556.0941
|
Cắt
ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa
|
Cắt
ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa
|
7,249,700
|
7,249,700
|
|
|
6584
|
12.0138.0941
|
Cắt
bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ
|
Cắt
bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ
|
7,249,700
|
7,249,700
|
|
|
6585
|
12.0136.0941
|
Cắt
ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ
|
Cắt
ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ
|
7,249,700
|
7,249,700
|
|
|
6586
|
15.0088.0941
|
Phẫu
thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm
|
Phẫu
thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm
|
7,249,700
|
7,249,700
|
|
|
6587
|
15.0263.0941
|
Phẫu
thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo
|
Phẫu
thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo
|
7,249,700
|
7,249,700
|
|
|
6588
|
15.0092.0941
|
Phẫu
thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài
|
Phẫu
thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài
|
7,249,700
|
7,249,700
|
|
|
6589
|
15.0103.0942
|
Phẫu
thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa
|
Phẫu
thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6590
|
15.0104.0942
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6591
|
15.0173.0943
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser
|
4,936,000
|
4,936,000
|
|
|
6592
|
26.0020.0943
|
Phẫu
thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh
|
Phẫu
thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh
|
4,936,000
|
4,936,000
|
|
|
6593
|
26.0019.0943
|
Phẫu
thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên
|
Phẫu
thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên
|
4,936,000
|
4,936,000
|
|
|
6594
|
03.2523.0944
|
Cắt
nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm
|
Cắt
nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6595
|
03.2594.0944
|
Cắt
tuyến nước bọt dưới hàm
|
Cắt
tuyến nước bọt dưới hàm
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6596
|
12.0016.0944
|
Cắt
các u ác tuyến dưới hàm
|
Cắt
các u ác tuyến dưới hàm
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6597
|
12.0137.0944
|
Cắt
một nửa lưỡi + vét hạch cổ
|
Cắt
một nửa lưỡi + vét hạch cổ
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6598
|
12.0065.0944
|
Cắt
nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm
|
Cắt
nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6599
|
12.0086.0944
|
Cắt
u tuyến nước bọt dưới hàm
|
Cắt
u tuyến nước bọt dưới hàm
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6600
|
12.0087.0944
|
Cắt
u tuyến nước bọt dưới lưỡi
|
Cắt
u tuyến nước bọt dưới lưỡi
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6601
|
12.0088.0944
|
Cắt
u tuyến nước bọt phụ
|
Cắt
u tuyến nước bọt phụ
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6602
|
15.0284.0944
|
Phẫu
thuật cắt tuyến dưới hàm
|
Phẫu
thuật cắt tuyến dưới hàm
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6603
|
15.0295.0944
|
Phẫu
thuật lấy nang rò khe mang II
|
Phẫu
thuật lấy nang rò khe mang II
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6604
|
03.2498.0945
|
Cắt
toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII
|
Cắt
toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6605
|
03.2578.0945
|
Cắt
u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII
|
Cắt
u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6606
|
03.2521.0945
|
Cắt
u tuyến nước bọt mang tai
|
Cắt
u tuyến nước bọt mang tai
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6607
|
03.2450.0945
|
Cắt
u vùng tuyến mang tai
|
Cắt
u vùng tuyến mang tai
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6608
|
03.2228.0945
|
Phẫu
thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII
|
Phẫu
thuật cắt thùy nông tuyến mang tai- bảo tồn dây VII
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6609
|
03.2229.0945
|
Phẫu
thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII
|
Phẫu
thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6610
|
12.0014.0945
|
Cắt
các u ác tuyến mang tai
|
Cắt
các u ác tuyến mang tai
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6611
|
12.0082.0945
|
Cắt
toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII
|
Cắt
toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6612
|
12.0153.0945
|
Cắt
u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII
|
Cắt
u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6613
|
12.0089.0945
|
Cắt
u tuyến nước bọt mang tai
|
Cắt
u tuyến nước bọt mang tai
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6614
|
15.0379.0945
|
Phẫu
thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII sử dụng máy dò thần kinh
|
Phẫu
thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII sử dụng máy dò thần kinh
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6615
|
15.0282.0945
|
Phẫu
thuật cắt thùy nông tuyến mang tai, bảo tồn dây VII
|
Phẫu
thuật cắt thùy nông tuyến mang tai, bảo tồn dây VII
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6616
|
15.0283.0945
|
Phẫu
thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII
|
Phẫu
thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6617
|
15.0380.0945
|
Phẫu
thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII sử dụng dao siêu
âm/hàn mô, hàn mạch
|
Phẫu
thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII sử dụng dao siêu
âm/hàn mô, hàn mạch
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6618
|
15.0293.0945
|
Phẫu
thuật rò khe mang I
|
Phẫu
thuật rò khe mang I
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6619
|
15.0294.0945
|
Phẫu
thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII
|
Phẫu
thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII
|
4,944,000
|
4,944,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6620
|
03.2224.0946
|
Phẫu
thuật chỉnh hình khối mũi sàng
|
Phẫu
thuật chỉnh hình khối mũi sàng
|
9,076,600
|
9,076,600
|
|
|
6621
|
15.0122.0946
|
Phẫu
thuật chấn thương khối mũi sàng
|
Phẫu
thuật chấn thương khối mũi sàng
|
9,076,600
|
9,076,600
|
|
|
6622
|
15.0072.0947
|
Phẫu
thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi
|
Phẫu
thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi
|
5,657,000
|
5,657,000
|
|
|
6623
|
15.0118.0947
|
Phẫu
thuật chấn thương xoang sàng- hàm
|
Phẫu
thuật chấn thương xoang sàng- hàm
|
5,657,000
|
5,657,000
|
|
|
6624
|
15.0116.0947
|
Phẫu
thuật vỡ xoang hàm
|
Phẫu
thuật vỡ xoang hàm
|
5,657,000
|
5,657,000
|
|
|
6625
|
03.2161.0948
|
Phẫu
thuật tạo hình sẹo hẹp thanh-khí quản
|
Phẫu
thuật tạo hình sẹo hẹp thanh-khí quản
|
4,936,000
|
4,936,000
|
Chưa
bao gồm chi phí mũi khoan.
|
|
6626
|
15.0189.0948
|
Phẫu
thuật chấn thương thanh khí quản
|
Phẫu
thuật chấn thương thanh khí quản
|
4,936,000
|
4,936,000
|
Chưa
bao gồm chi phí mũi khoan.
|
|
6627
|
15.0184.0948
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong
|
4,936,000
|
4,936,000
|
Chưa
bao gồm chi phí mũi khoan.
|
|
6628
|
03.2092.0949
|
Phẫu
thuật đỉnh xương đá
|
Phẫu
thuật đỉnh xương đá
|
4,897,800
|
4,897,800
|
|
|
6629
|
15.0008.0949
|
Phẫu
thuật vùng đỉnh xương đá
|
Phẫu
thuật vùng đỉnh xương đá
|
4,897,800
|
4,897,800
|
|
|
6630
|
03.2081.0950
|
Phẫu
thuật giảm áp dây thần kinh VII
|
Phẫu
thuật giảm áp dây thần kinh VII
|
7,551,300
|
7,551,300
|
|
|
6631
|
15.0011.0950
|
Phẫu
thuật giảm áp dây VII
|
Phẫu
thuật giảm áp dây VII
|
7,551,300
|
7,551,300
|
|
|
6632
|
03.4239.0951
|
Tạo
hình hộp sọ sau chấn thương
|
Tạo
hình hộp sọ sau chấn thương
|
5,657,000
|
5,657,000
|
|
|
6633
|
15.0114.0951
|
Phẫu
thuật chấn thương xoang trán
|
Phẫu
thuật chấn thương xoang trán
|
5,657,000
|
5,657,000
|
|
|
6634
|
15.0124.0951
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt
|
Phẫu
thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt
|
5,657,000
|
5,657,000
|
|
|
6635
|
03.2565.0952
|
Cắt
u họng - thanh quản bằng laser
|
Cắt
u họng - thanh quản bằng laser
|
6,984,300
|
6,984,300
|
Chưa
bao gồm ống nội khí quản.
|
|
6636
|
03.2575.0952
|
Cắt
ung thư thanh quản, hạ họng bằng laser
|
Cắt
ung thư thanh quản, hạ họng bằng laser
|
6,984,300
|
6,984,300
|
Chưa
bao gồm ống nội khí quản.
|
|
6637
|
12.0115.0952
|
Cắt
u họng - thanh quản bằng laser
|
Cắt
u họng - thanh quản bằng laser
|
6,984,300
|
6,984,300
|
Chưa
bao gồm ống nội khí quản.
|
|
6638
|
12.0129.0952
|
Cắt
ung thư thanh quản, hạ họng bằng laser
|
Cắt
ung thư thanh quản, hạ họng bằng laser
|
6,984,300
|
6,984,300
|
Chưa
bao gồm ống nội khí quản.
|
|
6639
|
15.0375.0952
|
Phẫu
thuật mở sụn giáp cắt dây thanh bằng laser
|
Phẫu
thuật mở sụn giáp cắt dây thanh bằng laser
|
6,984,300
|
6,984,300
|
Chưa
bao gồm ống nội khí quản.
|
|
6640
|
15.0171.0952
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng laser
|
Phẫu
thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng laser
|
6,984,300
|
6,984,300
|
Chưa
bao gồm ống nội khí quản.
|
|
6641
|
03.2601.0953
|
Cắt
khối u vùng họng miệng bằng laser
|
Cắt
khối u vùng họng miệng bằng laser
|
7,480,000
|
7,480,000
|
Chưa
bao gồm ống nội khí quản.
|
|
6642
|
12.0124.0953
|
Cắt
khối u vùng họng miệng bằng laser
|
Cắt
khối u vùng họng miệng bằng laser
|
7,480,000
|
7,480,000
|
Chưa
bao gồm ống nội khí quản.
|
|
6643
|
15.0202.0953
|
Phẫu
thuật laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amidan
|
Phẫu
thuật laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amidan
|
7,480,000
|
7,480,000
|
Chưa
bao gồm ống nội khí quản.
|
|
6644
|
03.2180.0954
|
Phẫu
thuật lấy đường rò luân nhĩ
|
Phẫu
thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê]
|
3,209,900
|
3,209,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6645
|
15.0046.0954
|
Phẫu
thuật lấy đường rò luân nhĩ
|
Phẫu
thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê]
|
3,209,900
|
3,209,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6646
|
03.2205.0955
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6647
|
15.0290.0955
|
Phẫu
thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe
|
Phẫu
thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6648
|
15.0391.0955
|
Phẫu
thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản, hỏa khí…)
|
Phẫu
thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản, hỏa khí…)
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6649
|
15.0180.0955
|
Phẫu
thuật nong hẹp thanh khí quản có stent
|
Phẫu
thuật nong hẹp thanh khí quản có stent
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6650
|
15.0181.0955
|
Phẫu
thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent
|
Phẫu
thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6651
|
15.0300.0955
|
Phẫu
thuật sinh thiết hạch cổ
|
Phẫu
thuật sinh thiết hạch cổ
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6652
|
15.0090.0956
|
Phẫu
thuật mở cạnh mũi
|
Phẫu
thuật mở cạnh mũi
|
5,244,100
|
5,244,100
|
|
|
6653
|
15.0292.0957
|
Phẫu
thuật nang rò giáp lưỡi
|
Phẫu
thuật nang rò giáp lưỡi
|
4,936,000
|
4,936,000
|
|
|
6654
|
03.3961.0958
|
Phẫu
thuật nội soi nạo V.A
|
Phẫu
thuật nội soi nạo V.A
|
3,045,800
|
3,045,800
|
|
|
6655
|
15.0155.0958
|
Phẫu
thuật nạo VA nội soi
|
Phẫu
thuật nạo VA nội soi
|
3,045,800
|
3,045,800
|
|
|
6656
|
15.0094.0958
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng
|
3,045,800
|
3,045,800
|
|
|
6657
|
12.0094.0959
|
Vét
hạch cổ, truyền hóa chất động mạch cảnh
|
Vét
hạch cổ, truyền hóa chất động mạch cảnh
|
5,980,000
|
5,980,000
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
6658
|
15.0097.0960
|
Phẫu
thuật nội soi cầm máu mũi
|
Phẫu
thuật nội soi cầm máu mũi
|
2,981,800
|
2,981,800
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6659
|
15.0068.0960
|
Phẫu
thuật nội soi thắt động mạch sàng
|
Phẫu
thuật nội soi thắt động mạch sàng
|
2,981,800
|
2,981,800
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6660
|
15.0064.0960
|
Phẫu
thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái
|
Phẫu
thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái
|
2,981,800
|
2,981,800
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6661
|
03.3946.0961
|
Phẫu
thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm
|
Phẫu
thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm
|
9,611,800
|
9,611,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6662
|
15.0390.0961
|
Phẫu
thuật cắt ung thư hốc mắt xâm lấn các xoang mặt
|
Phẫu
thuật cắt ung thư hốc mắt xâm lấn các xoang mặt
|
9,611,800
|
9,611,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6663
|
15.0091.0961
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mũi xoang
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mũi xoang
|
9,611,800
|
9,611,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6664
|
15.0385.0961
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mũi xoang xâm lấn nền sọ sử dụng định vị
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u mũi xoang xâm lấn nền sọ sử dụng định vị
|
9,611,800
|
9,611,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6665
|
15.0388.0961
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u vùng hố yên sử dụng định vị
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u vùng hố yên sử dụng định vị
|
9,611,800
|
9,611,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6666
|
03.4159.0962
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ
|
14,151,800
|
14,151,800
|
|
|
6667
|
27.0019.0962
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ
|
14,151,800
|
14,151,800
|
|
|
6668
|
03.2197.0963
|
Phẫu
thuật cắt u xơ vòm mũi họng
|
Phẫu
thuật cắt u xơ vòm mũi họng
|
9,151,800
|
9,151,800
|
|
|
6669
|
03.3947.0963
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi họng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi họng
|
9,151,800
|
9,151,800
|
|
|
6670
|
15.0093.0963
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng
|
9,151,800
|
9,151,800
|
|
|
6671
|
27.0017.0963
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi
|
9,151,800
|
9,151,800
|
|
|
6672
|
15.0172.0964
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây thanh
|
Phẫu
thuật nội soi cắt dây thanh
|
6,045,000
|
6,045,000
|
|
|
6673
|
03.2177.0965
|
Cắt
u nang hạ họng - thanh quản qua nội soi
|
Cắt
u nang hạ họng - thanh quản qua nội soi
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6674
|
03.4160.0965
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang hạ họng thanh quản
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang hạ họng thanh quản
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6675
|
03.4162.0965
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang hạ họng-thanh quản
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang hạ họng- thanh quản
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6676
|
15.0176.0965
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây mê]
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6677
|
15.0177.0965
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê [gây mê]
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6678
|
15.0159.0965
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6679
|
15.0178.0965
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê [gây mê]
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6680
|
15.0179.0965
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây mê]
|
3,340,900
|
3,340,900
|
|
|
6681
|
03.2222.0966
|
FESS
giải quyết các u lành tính
|
FESS
giải quyết các u lành tính
|
4,535,700
|
4,535,700
|
|
|
6682
|
15.0298.0966
|
Phẫu
thuật cắt kén hơi thanh quản
|
Phẫu
thuật cắt kén hơi thanh quản
|
4,535,700
|
4,535,700
|
|
|
6683
|
15.0148.0966
|
Phẫu
thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)
|
Phẫu
thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)
|
4,535,700
|
4,535,700
|
|
|
6684
|
15.0168.0966
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…)
(gây tê/gây mê)
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…)
(gây tê/gây mê)
|
4,535,700
|
4,535,700
|
|
|
6685
|
15.0169.0966
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút
|
4,535,700
|
4,535,700
|
|
|
6686
|
15.0170.0966
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser
|
4,535,700
|
4,535,700
|
|
|
6687
|
15.0182.0966
|
Phẫu
thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent
|
Phẫu
thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent
|
4,535,700
|
4,535,700
|
|
|
6688
|
15.0183.0966
|
Phẫu
thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent
|
Phẫu
thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent
|
4,535,700
|
4,535,700
|
|
|
6689
|
15.0297.0966
|
Phẫu
thuật túi thừa Zenker
|
Phẫu
thuật túi thừa Zenker
|
4,535,700
|
4,535,700
|
|
|
6690
|
15.0372.0967
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm
|
8,807,000
|
8,807,000
|
Đã
bao gồm dao siêu âm
|
|
6691
|
03.4161.0968
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang
|
6,463,600
|
6,463,600
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6692
|
15.0087.0968
|
Phẫu
thuật ung thư sàng hàm
|
Phẫu
thuật ung thư sàng hàm
|
6,463,600
|
6,463,600
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6693
|
15.0089.0968
|
Phẫu
thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi
|
Phẫu
thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi
|
6,463,600
|
6,463,600
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6694
|
03.3956.0969
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6695
|
03.3958.0969
|
Phẫu
thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới
|
Phẫu
thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6696
|
15.0105.0969
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6697
|
15.0108.0969
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6698
|
15.0107.0969
|
Phẫu
thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần
|
Phẫu
thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6699
|
15.0109.0969
|
Phẫu
thuật nội soi cắt cuốn dưới
|
Phẫu
thuật nội soi cắt cuốn dưới
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6700
|
15.0106.0969
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6701
|
15.0079.0969
|
Phẫu
thuật nội soi mở xoang bướm
|
Phẫu
thuật nội soi mở xoang bướm
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6702
|
15.0075.0969
|
Phẫu
thuật nội soi mở xoang trán
|
Phẫu
thuật nội soi mở xoang trán
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6703
|
15.0101.0969
|
Phẫu
thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh
|
Phẫu
thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6704
|
27.0007.0969
|
Phẫu
thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới
|
Phẫu
thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới
|
4,211,900
|
4,211,900
|
|
|
6705
|
03.3960.0970
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6706
|
03.3955.0970
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6707
|
15.0112.0970
|
Phẫu
thuật chỉnh hình vách ngăn
|
Phẫu
thuật chỉnh hình vách ngăn
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6708
|
15.0347.0970
|
Phẫu
thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân
|
Phẫu
thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6709
|
15.0346.0970
|
Phẫu
thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân
|
Phẫu
thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6710
|
15.0345.0970
|
Phẫu
thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân
|
Phẫu
thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6711
|
15.0111.0970
|
Phẫu
thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi
|
Phẫu
thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6712
|
15.0102.0970
|
Phẫu
thuật nội soi cắt vách mũi xoang
|
Phẫu
thuật nội soi cắt vách mũi xoang
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6713
|
15.0113.0970
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6714
|
15.0350.0970
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6715
|
15.0110.0970
|
Phẫu
thuật thủng vách ngăn mũi
|
Phẫu
thuật thủng vách ngăn mũi
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6716
|
27.0010.0970
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn
|
Phẫu
thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn
|
3,526,900
|
3,526,900
|
Chưa
bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
6717
|
15.0048.0971
|
Đặt
ống thông khí màng nhĩ
|
Đặt
ống thông khí màng nhĩ
|
3,209,900
|
3,209,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6718
|
15.0049.0971
|
Phẫu
thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ
|
Phẫu
thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ
|
3,209,900
|
3,209,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6719
|
15.0036.0971
|
Phẫu
thuật tạo hình màng nhĩ
|
Phẫu
thuật tạo hình màng nhĩ
|
3,209,900
|
3,209,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6720
|
15.0035.0971
|
Phẫu
thuật vá nhĩ bằng nội soi
|
Phẫu
thuật vá nhĩ bằng nội soi
|
3,209,900
|
3,209,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6721
|
03.2131.0972
|
Phẫu
thuật nội soi giảm áp ổ mắt
|
Phẫu
thuật nội soi giảm áp ổ mắt
|
6,353,000
|
6,353,000
|
|
|
6722
|
15.0070.0972
|
Phẫu
thuật nội soi giảm áp ổ mắt
|
Phẫu
thuật nội soi giảm áp ổ mắt
|
6,353,000
|
6,353,000
|
|
|
6723
|
15.0071.0972
|
Phẫu
thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác
|
Phẫu
thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác
|
6,353,000
|
6,353,000
|
|
|
6724
|
27.0018.0972
|
Phẫu
thuật nội soi giảm áp ổ mắt
|
Phẫu
thuật nội soi giảm áp ổ mắt
|
6,353,000
|
6,353,000
|
|
|
6725
|
03.3928.0973
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6726
|
03.3929.0973
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6727
|
03.3927.0973
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u nền sọ
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u nền sọ
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6728
|
15.0007.0973
|
Phẫu
thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai
|
Phẫu
thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6729
|
15.0073.0973
|
Phẫu
thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi
|
Phẫu
thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6730
|
15.0096.0973
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6731
|
27.0073.0973
|
Phẫu
thuật nội soi bịt lỗ rò dịch não tủy
|
Phẫu
thuật nội soi bịt lỗ rò dịch não tủy
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6732
|
27.0021.0973
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6733
|
27.0022.0973
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6734
|
27.0072.0973
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6735
|
27.0039.0973
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u não dưới lều
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u não dưới lều
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6736
|
27.0038.0973
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u não vòm sọ
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u não vòm sọ
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6737
|
27.0033.0973
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u nền sọ
|
Phẫu
thuật nội soi lấy u nền sọ
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6738
|
27.0020.0973
|
Phẫu
thuật nội soi vùng nền sọ
|
Phẫu
thuật nội soi vùng nền sọ
|
7,677,800
|
7,677,800
|
Chưa
bao gồm keo sinh học.
|
|
6739
|
15.0084.0974
|
Phẫu
thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm
|
Phẫu
thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm
|
9,076,600
|
9,076,600
|
|
|
6740
|
27.0011.0974
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên medial maxillectomy
|
Phẫu
thuật nội soi cắt bán phần xương hàm trên medial maxillectomy
|
9,076,600
|
9,076,600
|
|
|
6741
|
27.0003.0974
|
Phẫu
thuật nội soi hàm sàng trán bướm
|
Phẫu
thuật nội soi hàm sàng trán bướm
|
9,076,600
|
9,076,600
|
|
|
6742
|
27.0005.0974
|
Phẫu
thuật nội soi nạo sàng trước /sau
|
Phẫu
thuật nội soi nạo sàng trước /sau
|
9,076,600
|
9,076,600
|
|
|
6743
|
27.0012.0974
|
Phẫu
thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín /hở)
|
Phẫu
thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín /hở)
|
9,076,600
|
9,076,600
|
|
|
6744
|
03.3957.0975
|
Phẫu
thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy
|
Phẫu
thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy
|
5,244,100
|
5,244,100
|
|
|
6745
|
15.0085.0975
|
Phẫu
thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang
|
Phẫu
thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang
|
5,244,100
|
5,244,100
|
|
|
6746
|
10.0066.0976
|
Phẫu
thuật đóng đườn dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng
đường qua xoang bướm
|
Phẫu
thuật đóng đườn dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng
đường qua xoang bướm
|
5,258,000
|
5,258,000
|
|
|
6747
|
15.0360.0977
|
Phẫu
thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê)
|
Phẫu
thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê)
|
4,003,900
|
4,003,900
|
Đã
bao gồm dao plasma
|
|
6748
|
15.0162.0978
|
Phẫu
thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh
|
Phẫu
thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6749
|
15.0078.0978
|
Phẫu
thuật nội soi mở xoang hàm
|
Phẫu
thuật nội soi mở xoang hàm
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6750
|
15.0077.0978
|
Phẫu
thuật nội soi mở xoang sàng
|
Phẫu
thuật nội soi mở xoang sàng
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6751
|
15.0161.0978
|
Phẫu
thuật nội soi tách dính dây thanh
|
Phẫu
thuật nội soi tách dính dây thanh
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6752
|
15.0166.0978
|
Phẫu
thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh
(gây tê/gây mê)
|
Phẫu
thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh
(gây tê/gây mê)
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6753
|
15.0167.0978
|
Phẫu
thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng
ống soi mềm gây tê
|
Phẫu
thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng
ống soi mềm gây tê
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6754
|
26.0024.0978
|
Phẫu
thuật vi phẫu cắt dây thanh
|
Phẫu
thuật vi phẫu cắt dây thanh
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6755
|
26.0025.0978
|
Phẫu
thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản
|
Phẫu
thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6756
|
26.0021.0978
|
Phẫu
thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản
|
Phẫu
thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6757
|
26.0022.0978
|
Phẫu
thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn
|
Phẫu
thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6758
|
26.0023.0978
|
Phẫu
thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản
|
Phẫu
thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6759
|
26.0026.0978
|
Phẫu
thuật vi phẫu thanh quản
|
Phẫu
thuật vi phẫu thanh quản
|
3,180,600
|
3,180,600
|
|
|
6760
|
03.2199.0979
|
Phẫu
thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII
|
Phẫu
thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII
|
8,512,000
|
8,512,000
|
|
|
6761
|
03.2080.0979
|
Phẫu
thuật phục hồi, tái tạo dây VII
|
Phẫu
thuật phục hồi, tái tạo dây VII
|
8,512,000
|
8,512,000
|
|
|
6762
|
15.0261.0979
|
Phẫu
thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm
|
Phẫu
thuật nối dây thần kinh VII trong xương chũm
|
8,512,000
|
8,512,000
|
|
|
6763
|
15.0260.0979
|
Phẫu
thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ
|
Phẫu
thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ
|
8,512,000
|
8,512,000
|
|
|
6764
|
15.0010.0979
|
Phẫu
thuật phục hồi, tái tạo dây VII
|
Phẫu
thuật phục hồi, tái tạo dây VII
|
8,512,000
|
8,512,000
|
|
|
6765
|
15.0329.0979
|
Phẫu
thuật tạo hình mặt do liệt dây VII
|
Phẫu
thuật tạo hình mặt do liệt dây VII
|
8,512,000
|
8,512,000
|
|
|
6766
|
26.0005.0979
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối ghép thần kinh
|
Phẫu
thuật vi phẫu nối ghép thần kinh
|
8,512,000
|
8,512,000
|
|
|
6767
|
28.0166.0979
|
Phẫu
thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)
|
Phẫu
thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ)
|
8,512,000
|
8,512,000
|
|
|
6768
|
03.3917.0980
|
Cắt
rò xoang lê
|
Cắt
rò xoang lê
|
4,936,000
|
4,936,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6769
|
03.2233.0980
|
Phẫu
thuật cắt bỏ nang và rõ xoang lê (túi mang 1V)
|
Phẫu
thuật cắt bỏ nang và rõ xoang lê (túi mang 1V)
|
4,936,000
|
4,936,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6770
|
15.0278.0980
|
Phẫu
thuật mở sụn giáp cắt dây thanh
|
Phẫu
thuật mở sụn giáp cắt dây thanh
|
4,936,000
|
4,936,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6771
|
15.0296.0980
|
Phẫu
thuật rò xoang lê
|
Phẫu
thuật rò xoang lê
|
4,936,000
|
4,936,000
|
Chưa
bao gồm dao siêu âm.
|
|
6772
|
03.2111.0981
|
Phẫu
thuật tái tạo hệ thống truyền âm
|
Phẫu
thuật tái tạo hệ thống truyền âm
|
6,258,000
|
6,258,000
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, xương con để thay thế hoặc Prothese.
|
|
6773
|
03.2079.0981
|
Phẫu
thuật tạo hình tái tạo lại hệ thống truyền âm
|
Phẫu
thuật tạo hình tái tạo lại hệ thống truyền âm
|
6,258,000
|
6,258,000
|
Chưa
bao gồm keo sinh học, xương con để thay thế hoặc Prothese.
|
|
6774
|
03.2198.0982
|
Phẫu
thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương
|
Phẫu
thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6775
|
15.0267.0982
|
Phẫu
thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng, họng bằng vạt cân cơ
|
Phẫu
thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng, họng bằng vạt cân cơ
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6776
|
15.0327.0982
|
Phẫu
thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương
|
Phẫu
thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6777
|
15.0270.0982
|
Phẫu
thuật tạo hình họng - thực quản sau cắt u ác tính
|
Phẫu
thuật tạo hình họng - thực quản sau cắt u ác tính
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6778
|
15.0266.0982
|
Phẫu
thuật tạo hình họng, màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng
|
Phẫu
thuật tạo hình họng, màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6779
|
15.0268.0982
|
Phẫu
thuật tạo hình họng, màn hầu sau cắt u ác tính
|
Phẫu
thuật tạo hình họng, màn hầu sau cắt u ác tính
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6780
|
15.0269.0982
|
Phẫu
thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính
|
Phẫu
thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6781
|
15.0328.0982
|
Phẫu
thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da, cân cơ,
xương
|
Phẫu
thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da, cân cơ,
xương
|
6,258,000
|
6,258,000
|
|
|
6782
|
03.2497.0983
|
Cắt
u dây thần kinh số VIII
|
Cắt
u dây thần kinh số VIII
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6783
|
03.2568.0983
|
Cắt
u dây thần kinh VIII
|
Cắt
u dây thần kinh VIII
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6784
|
03.2083.0983
|
Khoét
mê nhĩ
|
Khoét
mê nhĩ
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6785
|
03.2088.0983
|
Phẫu
thuật cắt dây thần kinh tiền đình
|
Phẫu
thuật cắt dây thần kinh tiền đình
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6786
|
03.2091.0983
|
Phẫu
thuật tai trong/u dây thần kinh VII/u dây thần kinh VIII
|
Phẫu
thuật tai trong/u dây thần kinh VII/u dây thần kinh VIII
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6787
|
10.0099.0983
|
Phẫu
thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm-sau xoang
sigma
|
Phẫu
thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm-sau xoang
sigma
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6788
|
10.0098.0983
|
Phẫu
thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ-trước
xoang sigma
|
Phẫu
thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ-trước
xoang sigma
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6789
|
10.0100.0983
|
Phẫu
thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong kết hợp hai đường vào phẫu thuật
|
Phẫu
thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong kết hợp hai đường vào phẫu thuật
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6790
|
12.0081.0983
|
Cắt
u dây thần kinh số VIII
|
Cắt
u dây thần kinh số VIII
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6791
|
15.0013.0983
|
Phẫu
thuật cắt dây thần kinh tiền đình
|
Phẫu
thuật cắt dây thần kinh tiền đình
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6792
|
15.0009.0983
|
Phẫu
thuật cắt u dây thần kinh VII
|
Phẫu
thuật cắt u dây thần kinh VII
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6793
|
15.0012.0983
|
Phẫu
thuật cắt u dây thần kinh VIII
|
Phẫu
thuật cắt u dây thần kinh VIII
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6794
|
15.0006.0983
|
Phẫu
thuật điều trị rò mê nhĩ
|
Phẫu
thuật điều trị rò mê nhĩ
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6795
|
15.0004.0983
|
Phẫu
thuật khoét mê nhĩ
|
Phẫu
thuật khoét mê nhĩ
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6796
|
15.0039.0983
|
Phẫu
thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ
|
Phẫu
thuật lấy u thần kinh thính giác đường xuyên mê nhĩ
|
6,572,800
|
6,572,800
|
|
|
6797
|
03.2112.0984
|
Chỉnh
hình tai giữa
|
Chỉnh
hình tai giữa
|
5,530,000
|
5,530,000
|
|
|
6798
|
03.2087.0984
|
Phẫu
thuật tạo hình tai giữa, tai ngoài do dị tật bẩm sinh
|
Phẫu
thuật tạo hình tai giữa, tai ngoài do dị tật bẩm sinh
|
5,530,000
|
5,530,000
|
|
|
6799
|
15.0037.0984
|
Phẫu
thuật chỉnh hình tai giữa type I, II, III, IV
|
Phẫu
thuật chỉnh hình tai giữa type I, II, III, IV
|
5,530,000
|
5,530,000
|
|
|
6800
|
15.0030.0984
|
Phẫu
thuật tạo hình tai giữa
|
Phẫu
thuật tạo hình tai giữa
|
5,530,000
|
5,530,000
|
|
|
6801
|
15.0291.0985
|
Phẫu
thuật rò sống mũi
|
Phẫu
thuật rò sống mũi
|
7,715,300
|
7,715,300
|
|
|
6802
|
15.0322.0985
|
Phẫu
thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước
|
Phẫu
thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước
|
7,715,300
|
7,715,300
|
|
|
6803
|
15.0323.0985
|
Phẫu
thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau
|
Phẫu
thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau
|
7,715,300
|
7,715,300
|
|
|
6804
|
15.0320.0985
|
Phẫu
thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân
|
Phẫu
thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân
|
7,715,300
|
7,715,300
|
|
|
6805
|
15.0330.0985
|
Phẫu
thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản
|
Phẫu
thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản
|
7,715,300
|
7,715,300
|
|
|
6806
|
03.2078.0986
|
Cấy
điện cực ốc tai
|
Cấy
điện cực ốc tai
|
5,530,000
|
5,530,000
|
|
|
6807
|
03.2082.0986
|
Thay
thế xương bàn đạp
|
Thay
thế xương bàn đạp
|
5,530,000
|
5,530,000
|
|
|
6808
|
15.0001.0986
|
Cấy
điện cực ốc tai (cấy ốc tai điện tử)
|
Cấy
điện cực ốc tai (cấy ốc tai điện tử)
|
5,530,000
|
5,530,000
|
|
|
6809
|
15.0005.0986
|
Phẫu
thuật mở túi nội dịch
|
Phẫu
thuật mở túi nội dịch
|
5,530,000
|
5,530,000
|
|
|
6810
|
15.0019.0986
|
Phẫu
thuật thay thế xương bàn đạp
|
Phẫu
thuật thay thế xương bàn đạp
|
5,530,000
|
5,530,000
|
|
|
6811
|
03.2100.0987
|
Phẫu
thuật tai xương chũm trong viêm màng não
|
Phẫu
thuật tai xương chũm trong viêm màng não
|
5,537,100
|
5,537,100
|
|
|
6812
|
03.2101.0987
|
Phẫu
thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên
|
Phẫu
thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên
|
5,537,100
|
5,537,100
|
|
|
6813
|
03.2102.0987
|
Phẫu
thuật tiệt căn xương chũm
|
Phẫu
thuật tiệt căn xương chũm
|
5,537,100
|
5,537,100
|
|
|
6814
|
03.2093.0987
|
Phẫu
thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa
|
Phẫu
thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa
|
5,537,100
|
5,537,100
|
|
|
6815
|
15.0016.0987
|
Phẫu
thuật tai xương chũm trong viêm màng não
|
Phẫu
thuật tai xương chũm trong viêm màng não
|
5,537,100
|
5,537,100
|
|
|
6816
|
15.0017.0987
|
Phẫu
thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên
|
Phẫu
thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên
|
5,537,100
|
5,537,100
|
|
|
6817
|
15.0021.0987
|
Phẫu
thuật tiệt căn xương chũm
|
Phẫu
thuật tiệt căn xương chũm
|
5,537,100
|
5,537,100
|
|
|
6818
|
15.0023.0987
|
Phẫu
thuật tiệt căn xương chũm cải biên
|
Phẫu
thuật tiệt căn xương chũm cải biên
|
5,537,100
|
5,537,100
|
|
|
6819
|
15.0025.0987
|
Phẫu
thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa
|
Phẫu
thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa
|
5,537,100
|
5,537,100
|
|
|
6820
|
15.0203.0988
|
Nội
soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản
|
Nội
soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản
|
3,045,800
|
3,045,800
|
|
|
6821
|
15.0299.0988
|
Phẫu
thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ
|
Phẫu
thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ
|
3,045,800
|
3,045,800
|
|
|
6822
|
15.0152.0988
|
Phẫu
thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)
|
Phẫu
thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)
|
3,045,800
|
3,045,800
|
|
|
6823
|
12.0165.0989
|
Súc
rửa vòm họng trong xạ trị
|
Súc
rửa vòm họng trong xạ trị
|
34,500
|
34,500
|
|
|
6824
|
03.0998.0990
|
Nội
soi thanh quản ống mềm không sinh thiết
|
Nội
soi thanh quản ống mềm không sinh thiết
|
245,500
|
245,500
|
|
|
6825
|
20.0010.0990
|
Nội
soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
|
Nội
soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
|
245,500
|
245,500
|
|
|
6826
|
03.2116.0992
|
Thông
vòi nhĩ
|
Thông
vòi nhĩ
|
98,300
|
98,300
|
|
|
6827
|
15.0052.0993
|
Bơm
hơi vòi nhĩ
|
Bơm
hơi vòi nhĩ
|
126,500
|
126,500
|
|
|
6828
|
03.2121.0994
|
Trích
rạch màng nhĩ
|
Trích
rạch màng nhĩ
|
69,300
|
69,300
|
|
|
6829
|
15.0050.0994
|
Trích
rạch màng nhĩ
|
Trích
rạch màng nhĩ
|
69,300
|
69,300
|
|
|
6830
|
03.2181.0995
|
Trích
áp xe quanh Amidan
|
Trích
áp xe quanh Amidan
|
771,900
|
771,900
|
|
|
6831
|
15.0207.0995
|
Trích
áp xe quanh Amidan
|
Trích
áp xe quanh Amidan
|
771,900
|
771,900
|
|
|
6832
|
03.2175.0996
|
Trích
áp xe thành sau họng
|
Trích
áp xe thành sau họng
|
771,900
|
771,900
|
|
|
6833
|
15.0209.0996
|
Cắt
phanh lưỡi
|
Cắt
phanh lưỡi [gây mê]
|
771,900
|
771,900
|
|
|
6834
|
15.0223.0996
|
Chích
áp xe thành sau họng gây tê/gây mê
|
Chích
áp xe thành sau họng gây tê/gây mê
|
771,900
|
771,900
|
|
|
6835
|
15.0206.0996
|
Trích
áp xe sàn miệng
|
Trích
áp xe sàn miệng
|
771,900
|
771,900
|
|
|
6836
|
03.2104.0997
|
Vá
nhĩ đơn thuần
|
Vá
nhĩ đơn thuần
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6837
|
15.0032.0997
|
Chỉnh
hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con
|
Chỉnh
hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6838
|
15.0034.0997
|
Vá
nhĩ đơn thuần
|
Vá
nhĩ đơn thuần
|
4,058,900
|
4,058,900
|
Đã
bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
6839
|
15.0082.0998
|
Phẫu
thuật cắt polyp mũi bằng laser
|
Phẫu
thuật cắt polyp mũi bằng laser
|
3,391,900
|
3,391,900
|
|
|
6840
|
15.0393.0998
|
Phẫu
thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt
|
Phẫu
thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt
|
3,391,900
|
3,391,900
|
|
|
6841
|
15.0187.0998
|
Phẫu
thuật trong mềm sụn thanh quản
|
Phẫu
thuật trong mềm sụn thanh quản
|
3,391,900
|
3,391,900
|
|
|
6842
|
15.0259.0999
|
Phẫu
thuật chấn thương mạch máu vùng cổ
|
Phẫu
thuật chấn thương mạch máu vùng cổ
|
3,963,300
|
3,963,300
|
|
|
6843
|
15.0066.0999
|
Phẫu
thuật nội soi thắt động mạch hàm trong
|
Phẫu
thuật nội soi thắt động mạch hàm trong
|
3,963,300
|
3,963,300
|
|
|
6844
|
15.0351.0999
|
Phẫu
thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân
|
Phẫu
thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân
|
3,963,300
|
3,963,300
|
|
|
6845
|
15.0352.0999
|
Phẫu
thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn
|
Phẫu
thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn
|
3,963,300
|
3,963,300
|
|
|
6846
|
15.0262.0999
|
Phẫu
thuật vùng chân bướm hàm
|
Phẫu
thuật vùng chân bướm hàm
|
3,963,300
|
3,963,300
|
|
|
6847
|
15.0002.1000
|
Phẫu
thuật cấy máy trợ thính đường xương
|
Phẫu
thuật cấy máy trợ thính đường xương
|
2,333,000
|
2,333,000
|
Chưa
bao gồm máy trợ thính đường xương.
|
|
6848
|
15.0163.1000
|
Phẫu
thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh
|
Phẫu
thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6849
|
15.0164.1000
|
Phẫu
thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên
|
Phẫu
thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6850
|
15.0160.1000
|
Phẫu
thuật dính mép trước dây thanh
|
Phẫu
thuật dính mép trước dây thanh
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6851
|
15.0175.1000
|
Phẫu
thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến
giáp,…)
|
Phẫu
thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến
giáp,…)
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6852
|
15.0176.1000
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê]
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6853
|
15.0178.1000
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê]
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6854
|
15.0354.1000
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/vật liệu
ghép tổng hợp
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/vật liệu ghép
tổng hợp
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6855
|
15.0353.1000
|
Phẫu
thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp
|
Phẫu
thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6856
|
15.0257.1000
|
Phẫu
thuật thắt động mạch cảnh ngoài
|
Phẫu
thuật thắt động mạch cảnh ngoài
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6857
|
15.0258.1000
|
Phẫu
thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong
|
Phẫu
thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6858
|
15.0165.1000
|
Phẫu
thuật treo sụn phễu
|
Phẫu
thuật treo sụn phễu
|
2,333,000
|
2,333,000
|
|
|
6859
|
15.0086.1001
|
Phẫu
thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi
|
Phẫu
thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6860
|
15.0194.1001
|
Phẫu
thuật cắt u sàn miệng
|
Phẫu
thuật cắt u sàn miệng
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6861
|
15.0355.1001
|
Phẫu
thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai
|
Phẫu
thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6862
|
15.0356.1001
|
Phẫu
thuật chỉnh hình vành tai cụp
|
Phẫu
thuật chỉnh hình vành tai cụp
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6863
|
15.0357.1001
|
Phẫu
thuật chỉnh hình vành tai vùi
|
Phẫu
thuật chỉnh hình vành tai vùi
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6864
|
15.0069.1001
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt
|
Phẫu
thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6865
|
15.0033.1001
|
Phẫu
thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật
|
Phẫu
thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6866
|
15.0117.1001
|
Phẫu
thuật mở xoang hàm
|
Phẫu
thuật mở xoang hàm
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6867
|
15.0177.1001
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê]
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6868
|
15.0179.1001
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê]
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6869
|
15.0126.1001
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu túi lệ
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu túi lệ
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6870
|
15.0099.1001
|
Phẫu
thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi
|
Phẫu
thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6871
|
15.0100.1001
|
Phẫu
thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser
|
Phẫu
thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6872
|
15.0067.1001
|
Phẫu
thuật thắt động mạch sàng
|
Phẫu
thuật thắt động mạch sàng
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6873
|
15.0125.1001
|
Phẫu
thuật xoang hàm Caldwell-Luc
|
Phẫu
thuật xoang hàm Caldwell-Luc
|
1,646,800
|
1,646,800
|
|
|
6874
|
15.0214.1002
|
Khâu
phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
|
Khâu
phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
|
1,075,700
|
1,075,700
|
|
|
6875
|
15.0195.1002
|
Phẫu
thuật cắt u vùng niêm mạc má
|
Phẫu
thuật cắt u vùng niêm mạc má
|
1,075,700
|
1,075,700
|
|
|
6876
|
15.0224.1002
|
Phẫu
thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản
|
Phẫu
thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản
|
1,075,700
|
1,075,700
|
|
|
6877
|
15.0127.1002
|
Phẫu
thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới
|
Phẫu
thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới
|
1,075,700
|
1,075,700
|
|
|
6878
|
15.0053.1002
|
Phẫu
thuật nạo vét sụn vành tai
|
Phẫu
thuật nạo vét sụn vành tai
|
1,075,700
|
1,075,700
|
|
|
6879
|
15.0158.1002
|
Phẫu
thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)
|
Phẫu
thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)
|
1,075,700
|
1,075,700
|
|
|
6880
|
15.0128.1002
|
Phẫu
thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới
|
Phẫu
thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới
|
1,075,700
|
1,075,700
|
|
|
6881
|
15.0244.1003
|
Nội
soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Nội
soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
943,600
|
943,600
|
|
|
6882
|
15.0246.1003
|
Nội
soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội
soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
943,600
|
943,600
|
|
|
6883
|
15.0248.1003
|
Nội
soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Nội
soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
943,600
|
943,600
|
|
|
6884
|
15.0245.1003
|
Nội
soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê
|
Nội
soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê
|
943,600
|
943,600
|
|
|
6885
|
15.0247.1003
|
Nội
soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê
|
Nội
soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê
|
943,600
|
943,600
|
|
|
6886
|
15.0249.1003
|
Nội
soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê
|
Nội
soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê
|
943,600
|
943,600
|
|
|
6887
|
15.0241.1003
|
Nội
soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê
|
Nội
soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê
|
943,600
|
943,600
|
|
|
6888
|
15.0238.1004
|
Nội
soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
|
Nội
soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
|
549,900
|
549,900
|
|
|
6889
|
15.0242.1004
|
Nội
soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Nội
soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
549,900
|
549,900
|
|
|
6890
|
15.0239.1004
|
Nội
soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê
|
Nội
soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê
|
549,900
|
549,900
|
|
|
6891
|
03.0995.1005
|
Nội
soi thanh quản treo cắt hạt xơ
|
Nội
soi thanh quản treo cắt hạt xơ
|
321,400
|
321,400
|
|
|
6892
|
15.0226.1005
|
Nội
soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê
|
Nội
soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê
|
321,400
|
321,400
|
|
|
6893
|
15.0227.1005
|
Nội
soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê
|
Nội
soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê
|
321,400
|
321,400
|
|
|
6894
|
15.0136.1005
|
Nội
soi sinh thiết u hốc mũi
|
Nội
soi sinh thiết u hốc mũi
|
321,400
|
321,400
|
|
|
6895
|
15.0145.1006
|
Cầm
máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
|
Cầm
máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
|
153,600
|
153,600
|
|
|
6896
|
15.0147.1006
|
Hút
rửa mũi, xoang sau mổ
|
Hút
rửa mũi, xoang sau mổ
|
153,600
|
153,600
|
|
|
6897
|
03.1918.1007
|
Cắt
lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
Cắt
lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
178,900
|
178,900
|
|
|
6898
|
16.0214.1007
|
Cắt
lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
Cắt
lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
178,900
|
178,900
|
|
|
6899
|
03.2072.1009
|
Cố
định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
Cố
định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
414,400
|
414,400
|
|
|
6900
|
16.0298.1009
|
Cố
định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
Cố
định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
414,400
|
414,400
|
|
|
6901
|
03.1942.1010
|
Điều
trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
Điều
trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
380,100
|
380,100
|
|
|
6902
|
16.0230.1010
|
Điều
trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
Điều
trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
380,100
|
380,100
|
|
|
6903
|
03.1853.1011
|
Điều
trị tủy lại
|
Điều
trị tủy lại
|
987,500
|
987,500
|
|
|
6904
|
16.0061.1011
|
Điều
trị tủy lại
|
Điều
trị tủy lại
|
987,500
|
987,500
|
|
|
6905
|
03.1730.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6906
|
03.1728.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội
[răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6907
|
03.1729.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng
chảy [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6908
|
03.1726.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6909
|
03.1727.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6910
|
03.1848.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm
xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm
xoay máy [ răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6911
|
03.1858.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7
hàm trên]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6912
|
03.1859.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
châm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
châm xoay cầm tay [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6913
|
03.1846.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số
4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6914
|
03.1849.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6915
|
03.1850.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6916
|
16.0048.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6917
|
16.0049.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nóng chảy [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6918
|
16.0046.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6919
|
16.0047.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6920
|
16.0044.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6921
|
16.0045.1012
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6922
|
16.0050.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4,
5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6923
|
16.0052.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 4,5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6924
|
16.0054.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6925
|
16.0051.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số
4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6926
|
16.0053.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6927
|
16.0055.1012
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 4, 5]
|
631,000
|
631,000
|
|
|
6928
|
03.1730.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6929
|
03.1728.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 6, 7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6930
|
03.1729.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [số 6, 7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6931
|
03.1726.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 6, 7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6932
|
03.1727.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6933
|
03.1848.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm
xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm
xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6934
|
03.1858.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7
hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6935
|
03.1859.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
châm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
châm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6936
|
03.1846.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số
6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6937
|
03.1849.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6938
|
03.1850.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6939
|
16.0048.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6940
|
16.0049.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6941
|
16.0046.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 6, 7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6942
|
16.0047.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6943
|
16.0044.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 6, 7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6944
|
16.0045.1013
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6945
|
16.0050.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7
hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6946
|
16.0052.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6947
|
16.0054.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6948
|
16.0051.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số
6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6949
|
16.0053.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6950
|
16.0055.1013
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861,000
|
861,000
|
|
|
6951
|
03.1730.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6952
|
03.1728.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6953
|
03.1729.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6954
|
03.1726.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6955
|
03.1727.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6956
|
03.1848.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm
xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm
xoay máy [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6957
|
03.1858.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1,
2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6958
|
03.1859.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm
xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
châm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6959
|
03.1846.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số
1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6960
|
03.1849.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6961
|
03.1850.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6962
|
16.0048.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6963
|
16.0049.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6964
|
16.0046.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6965
|
16.0047.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6966
|
16.0044.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6967
|
16.0045.1014
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6968
|
16.0050.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1,
2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6969
|
16.0052.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6970
|
16.0054.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6971
|
16.0051.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số
1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6972
|
16.0053.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6973
|
16.0055.1014
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3]
|
455,500
|
455,500
|
|
|
6974
|
03.1730.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6975
|
03.1728.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6976
|
03.1729.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6977
|
03.1726.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6978
|
03.1727.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6979
|
03.1848.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm
xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm
xoay máy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6980
|
03.1858.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7
hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6981
|
03.1859.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
châm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
châm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6982
|
03.1846.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số
6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6983
|
03.1849.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6984
|
03.1850.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6985
|
16.0048.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6986
|
16.0049.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6987
|
16.0046.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6988
|
16.0047.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6989
|
16.0044.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nguội [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6990
|
16.0045.1015
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha
nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6991
|
16.0050.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7
hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6992
|
16.0052.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6993
|
16.0054.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6994
|
16.0051.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số
6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6995
|
16.0053.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6996
|
16.0055.1015
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy
|
Điều
trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng
trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991,000
|
991,000
|
|
|
6997
|
03.1944.1016
|
Điều
trị tủy răng sữa
|
Điều
trị tủy răng sữa [một chân]
|
296,100
|
296,100
|
|
|
6998
|
16.0232.1016
|
Điều
trị tủy răng sữa
|
Điều
trị tủy răng sữa [một chân]
|
296,100
|
296,100
|
|
|
6999
|
03.1944.1017
|
Điều
trị tủy răng sữa
|
Điều
trị tủy răng sữa [nhiều chân]
|
415,500
|
415,500
|
|
|
7000
|
16.0232.1017
|
Điều
trị tủy răng sữa
|
Điều
trị tủy răng sữa [nhiều chân]
|
415,500
|
415,500
|
|
|
7001
|
03.1931.1018
|
Phục
hồi cổ răng bằng Composite
|
Phục
hồi cổ răng bằng Composite
|
369,500
|
369,500
|
|
|
7002
|
03.1841.1018
|
Phục
hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser
|
Phục
hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser
|
369,500
|
369,500
|
|
|
7003
|
03.1930.1018
|
Phục
hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
Phục
hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
369,500
|
369,500
|
|
|
7004
|
03.1840.1018
|
Phục
hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser
|
Phục
hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser
|
369,500
|
369,500
|
|
|
7005
|
16.0072.1018
|
Phục
hồi cổ răng bằng Composite
|
Phục
hồi cổ răng bằng Composite
|
369,500
|
369,500
|
|
|
7006
|
16.0075.1018
|
Phục
hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser
|
Phục
hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser
|
369,500
|
369,500
|
|
|
7007
|
16.0071.1018
|
Phục
hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement
|
Phục
hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement
|
369,500
|
369,500
|
|
|
7008
|
16.0074.1018
|
Phục
hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser
|
Phục
hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser
|
369,500
|
369,500
|
|
|
7009
|
03.1954.1019
|
Điều
trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
Điều
trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
112,500
|
112,500
|
|
|
7010
|
16.0236.1019
|
Điều
trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
Điều
trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
112,500
|
112,500
|
|
|
7011
|
16.0043.1020
|
Lấy
cao răng
|
Lấy
cao răng [hai hàm]
|
159,100
|
159,100
|
|
|
7012
|
16.0043.1021
|
Lấy
cao răng
|
Lấy
cao răng [một vùng hoặc một hàm]
|
92,500
|
92,500
|
|
|
7013
|
03.2069.1022
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm
|
110,800
|
110,800
|
|
|
7014
|
16.0335.1022
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm
|
110,800
|
110,800
|
|
|
7015
|
16.0035.1023
|
Phẫu
thuật nạo túi lợi
|
Phẫu
thuật nạo túi lợi
|
89,500
|
89,500
|
|
|
7016
|
03.1915.1024
|
Nhổ
chân răng vĩnh viễn
|
Nhổ
chân răng vĩnh viễn
|
217,200
|
217,200
|
|
|
7017
|
16.0205.1024
|
Nhổ
chân răng vĩnh viễn
|
Nhổ
chân răng vĩnh viễn
|
217,200
|
217,200
|
|
|
7018
|
03.1914.1025
|
Nhổ
răng vĩnh viễn lung lay
|
Nhổ
răng vĩnh viễn lung lay
|
110,600
|
110,600
|
|
|
7019
|
16.0204.1025
|
Nhổ
răng vĩnh viễn lung lay
|
Nhổ
răng vĩnh viễn lung lay
|
110,600
|
110,600
|
|
|
7020
|
16.0206.1026
|
Nhổ
răng thừa
|
Nhổ
răng thừa
|
239,500
|
239,500
|
|
|
7021
|
16.0203.1026
|
Nhổ
răng vĩnh viễn
|
Nhổ
răng vĩnh viễn
|
239,500
|
239,500
|
|
|
7022
|
16.0198.1026
|
Phẫu
thuật nhổ răng ngầm
|
Phẫu
thuật nhổ răng ngầm
|
239,500
|
239,500
|
|
|
7023
|
16.0201.1028
|
Phẫu
thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân
|
Phẫu
thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân
|
398,600
|
398,600
|
|
|
7024
|
16.0202.1028
|
Phẫu
thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng
|
Phẫu
thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng
|
398,600
|
398,600
|
|
|
7025
|
16.0200.1028
|
Phẫu
thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới
|
Phẫu
thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới
|
398,600
|
398,600
|
|
|
7026
|
16.0199.1028
|
Phẫu
thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên
|
Phẫu
thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên
|
398,600
|
398,600
|
|
|
7027
|
03.1956.1029
|
Nhổ
chân răng sữa
|
Nhổ
chân răng sữa
|
46,600
|
46,600
|
|
|
7028
|
03.1955.1029
|
Nhổ
răng sữa
|
Nhổ
răng sữa
|
46,600
|
46,600
|
|
|
7029
|
16.0239.1029
|
Nhổ
chân răng sữa
|
Nhổ
chân răng sữa
|
46,600
|
46,600
|
|
|
7030
|
16.0238.1029
|
Nhổ
răng sữa
|
Nhổ
răng sữa
|
46,600
|
46,600
|
|
|
7031
|
03.1837.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7032
|
03.1929.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7033
|
03.1838.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7034
|
03.1970.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7035
|
03.1972.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7036
|
03.1839.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7037
|
03.1836.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7038
|
16.0068.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7039
|
16.0065.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7040
|
16.0070.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7041
|
16.0066.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7042
|
16.0067.1031
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite
|
Điều
trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite
|
280,500
|
280,500
|
|
|
7043
|
16.0057.1032
|
Chụp
tủy bằng Hydroxit canxi
|
Chụp
tủy bằng Hydroxit canxi
|
308,000
|
308,000
|
|
|
7044
|
16.0056.1032
|
Chụp
tủy bằng MTA
|
Chụp
tủy bằng MTA
|
308,000
|
308,000
|
|
|
7045
|
03.1957.1033
|
Điều
trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em
|
Điều
trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em
|
36,500
|
36,500
|
|
|
7046
|
03.1953.1035
|
Trám
bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
Trám
bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
245,500
|
245,500
|
|
|
7047
|
03.1949.1035
|
Trám
bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
Trám
bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
245,500
|
245,500
|
|
|
7048
|
03.1939.1035
|
Trám
bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
Trám
bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
245,500
|
245,500
|
|
|
7049
|
03.1940.1035
|
Trám
bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
Trám
bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
245,500
|
245,500
|
|
|
7050
|
03.1938.1035
|
Trám
bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp
|
Trám
bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp
|
245,500
|
245,500
|
|
|
7051
|
16.0226.1035
|
Trám
bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
|
Trám
bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
|
245,500
|
245,500
|
|
|
7052
|
16.0225.1035
|
Trám
bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
Trám
bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
245,500
|
245,500
|
|
|
7053
|
16.0223.1035
|
Trám
bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
Trám
bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
245,500
|
245,500
|
|
|
7054
|
16.0224.1035
|
Trám
bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
Trám
bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
245,500
|
245,500
|
|
|
7055
|
16.0222.1035
|
Trám
bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
|
Trám
bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
|
245,500
|
245,500
|
|
|
7056
|
03.1800.1036
|
Phẫu
thuật nhổ răng lạc chỗ
|
Phẫu
thuật nhổ răng lạc chỗ
|
369,500
|
369,500
|
|
|
7057
|
16.0197.1036
|
Phẫu
thuật nhổ răng lạc chỗ
|
Phẫu
thuật nhổ răng lạc chỗ
|
369,500
|
369,500
|
|
|
7058
|
03.1718.1037
|
Phẫu
thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng màng sinh học, có ghép xương
|
Phẫu
thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng màng sinh học, có ghép xương
|
1,172,800
|
1,172,800
|
Chưa
bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương.
|
|
7059
|
03.1721.1037
|
Phẫu
thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học
|
Phẫu
thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học
|
1,172,800
|
1,172,800
|
Chưa
bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương.
|
|
7060
|
03.1722.1037
|
Phẫu
thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học
|
Phẫu
thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học
|
1,172,800
|
1,172,800
|
Chưa
bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương.
|
|
7061
|
12.0074.1037
|
Cắt
u nang men răng, ghép xương
|
Cắt
u nang men răng, ghép xương
|
1,172,800
|
1,172,800
|
Chưa
bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương.
|
|
7062
|
16.0025.1037
|
Phẫu
thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng
sinh học
|
Phẫu
thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng
sinh học
|
1,172,800
|
1,172,800
|
Chưa
bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương.
|
|
7063
|
16.0022.1037
|
Phẫu
thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học
|
Phẫu
thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học
|
1,172,800
|
1,172,800
|
Chưa
bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương.
|
|
7064
|
16.0023.1037
|
Phẫu
thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học
|
Phẫu
thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học
|
1,172,800
|
1,172,800
|
Chưa
bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương.
|
|
7065
|
12.0071.1038
|
Cắt
bỏ nang xương hàm dưới 2 cm
|
Cắt
bỏ nang xương hàm dưới 2 cm
|
952,100
|
952,100
|
|
|
7066
|
16.0034.1038
|
Phẫu
thuật vạt điều trị túi quanh răng
|
Phẫu
thuật vạt điều trị túi quanh răng
|
952,100
|
952,100
|
|
|
7067
|
12.0070.1039
|
Cắt
nang răng đường kính dưới 2 cm
|
Cắt
nang răng đường kính dưới 2 cm
|
521,000
|
521,000
|
|
|
7068
|
12.0085.1039
|
Cắt
toàn bộ u lợi 1 hàm
|
Cắt
toàn bộ u lợi 1 hàm
|
521,000
|
521,000
|
|
|
7069
|
12.0084.1039
|
Cắt
u lợi đường kính 2 cm trở lên
|
Cắt
u lợi đường kính 2 cm trở lên
|
521,000
|
521,000
|
|
|
7070
|
12.0083.1040
|
Cắt
u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm
|
Cắt
u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm
|
481,000
|
481,000
|
|
|
7071
|
03.1815.1041
|
Phẫu
thuật cắt phanh lưỡi
|
Phẫu
thuật cắt phanh lưỡi
|
344,200
|
344,200
|
|
|
7072
|
03.1817.1041
|
Phẫu
thuật cắt phanh má
|
Phẫu
thuật cắt phanh má
|
344,200
|
344,200
|
|
|
7073
|
03.1816.1041
|
Phẫu
thuật cắt phanh môi
|
Phẫu
thuật cắt phanh môi
|
344,200
|
344,200
|
|
|
7074
|
15.0209.1041
|
Cắt
phanh lưỡi
|
Cắt
phanh lưỡi [không gây mê]
|
344,200
|
344,200
|
|
|
7075
|
16.0216.1041
|
Phẫu
thuật cắt phanh lưỡi
|
Phẫu
thuật cắt phanh lưỡi
|
344,200
|
344,200
|
|
|
7076
|
16.0218.1041
|
Phẫu
thuật cắt phanh má
|
Phẫu
thuật cắt phanh má
|
344,200
|
344,200
|
|
|
7077
|
16.0217.1041
|
Phẫu
thuật cắt phanh môi
|
Phẫu
thuật cắt phanh môi
|
344,200
|
344,200
|
|
|
7078
|
03.1809.1042
|
Cấy
lại răng bị bật khỏi ổ răng
|
Cấy
lại răng bị bật khỏi ổ răng
|
601,000
|
601,000
|
|
|
7079
|
16.0220.1042
|
Cấy
lại răng bị bật khỏi ổ răng
|
Cấy
lại răng bị bật khỏi ổ răng
|
601,000
|
601,000
|
|
|
7080
|
03.2067.1043
|
Phẫu
thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm
|
Phẫu
thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm
|
1,051,700
|
1,051,700
|
|
|
7081
|
15.0204.1043
|
Lấy
sỏi ống tuyến Stenon đường miệng
|
Lấy
sỏi ống tuyến Stenon đường miệng
|
1,051,700
|
1,051,700
|
|
|
7082
|
15.0205.1043
|
Lấy
sỏi ống tuyến Wharton đường miệng
|
Lấy
sỏi ống tuyến Wharton đường miệng
|
1,051,700
|
1,051,700
|
|
|
7083
|
16.0306.1043
|
Phẫu
thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm
|
Phẫu
thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm
|
1,051,700
|
1,051,700
|
|
|
7084
|
03.2457.1044
|
Bóc,
cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm
|
Bóc,
cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm
|
771,000
|
771,000
|
|
|
7085
|
03.2456.1044
|
Cắt
u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm
|
771,000
|
771,000
|
|
|
7086
|
03.2458.1044
|
Cắt
u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm
|
771,000
|
771,000
|
|
|
7087
|
10.0151.1044
|
Phẫu
thuật u thần kinh trên da
|
Phẫu
thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm]
|
771,000
|
771,000
|
|
|
7088
|
12.0002.1044
|
Cắt
các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
|
771,000
|
771,000
|
|
|
7089
|
12.0006.1044
|
Cắt
các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm
|
771,000
|
771,000
|
|
|
7090
|
28.0159.1044
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai
|
771,000
|
771,000
|
|
|
7091
|
28.0009.1044
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm
|
771,000
|
771,000
|
|
|
7092
|
28.0010.1044
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên
|
Phẫu
thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên
|
771,000
|
771,000
|
|
|
7093
|
03.2444.1045
|
Bóc,
cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm
|
Bóc,
cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm
|
1,208,800
|
1,208,800
|
|
|
7094
|
03.2455.1045
|
Cắt
u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên
|
Cắt
u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên
|
1,208,800
|
1,208,800
|
|
|
7095
|
03.2443.1045
|
Cắt
u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm
|
Cắt
u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm
|
1,208,800
|
1,208,800
|
|
|
7096
|
03.2442.1045
|
Cắt
u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm
|
Cắt
u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm
|
1,208,800
|
1,208,800
|
|
|
7097
|
10.0151.1045
|
Phẫu
thuật u thần kinh trên da
|
Phẫu
thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên]
|
1,208,800
|
1,208,800
|
|
|
7098
|
12.0003.1045
|
Cắt
các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm
|
Cắt
các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm
|
1,208,800
|
1,208,800
|
|
|
7099
|
12.0007.1045
|
Cắt
các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm
|
Cắt
các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm
|
1,208,800
|
1,208,800
|
|
|
7100
|
03.2522.1046
|
Cắt
nang vùng sàn miệng
|
Cắt
nang vùng sàn miệng
|
3,078,100
|
3,078,100
|
|
|
7101
|
12.0064.1046
|
Cắt
nang vùng sàn miệng
|
Cắt
nang vùng sàn miệng
|
3,078,100
|
3,078,100
|
|
|
7102
|
03.2534.1047
|
Cắt
bỏ nang xương hàm dưới 2 cm
|
Cắt
bỏ nang xương hàm dưới 2 cm
|
3,228,100
|
3,228,100
|
|
|
7103
|
03.2515.1047
|
Cắt
bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm
|
Cắt
bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm
|
3,228,100
|
3,228,100
|
|
|
7104
|
03.2537.1047
|
Cắt
nang răng đường kính dưới 2 cm
|
Cắt
nang răng đường kính dưới 2 cm
|
3,228,100
|
3,228,100
|
|
|
7105
|
12.0072.1047
|
Cắt
bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm
|
Cắt
bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm
|
3,228,100
|
3,228,100
|
|
|
7106
|
12.0073.1047
|
Cắt
nang xương hàm khó
|
Cắt
nang xương hàm khó
|
3,228,100
|
3,228,100
|
|
|
7107
|
03.2454.1048
|
Cắt
nang giáp móng
|
Cắt
nang giáp móng
|
2,289,300
|
2,289,300
|
|
|
7108
|
03.3913.1048
|
Cắt
nang giáp móng
|
Cắt
nang giáp móng
|
2,289,300
|
2,289,300
|
|
|
7109
|
12.0012.1048
|
Cắt
các u nang giáp móng
|
Cắt
các u nang giáp móng
|
2,289,300
|
2,289,300
|
|
|
7110
|
15.0196.1048
|
Phẫu
thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động
|
Phẫu
thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động
|
2,289,300
|
2,289,300
|
|
|
7111
|
03.2512.1049
|
Cắt
u cơ vùng hàm mặt
|
Cắt
u cơ vùng hàm mặt
|
2,928,100
|
2,928,100
|
|
|
7112
|
03.2535.1049
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
|
2,928,100
|
2,928,100
|
|
|
7113
|
03.2532.1049
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm
|
Cắt
u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê]
|
2,928,100
|
2,928,100
|
|
|
7114
|
03.2451.1049
|
Cắt
u phần mềm vùng cổ
|
Cắt
u phần mềm vùng cổ
|
2,928,100
|
2,928,100
|
|
|
7115
|
03.2508.1049
|
Cắt
u vùng hàm mặt đơn giản
|
Cắt
u vùng hàm mặt đơn giản
|
2,928,100
|
2,928,100
|
|
|
7116
|
03.2536.1049
|
Cắt
u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm
|
Cắt
u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm
|
2,928,100
|
2,928,100
|
|
|
7117
|
03.2533.1049
|
Cắt
u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm
|
Cắt
u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm
|
2,928,100
|
2,928,100
|
|
|
7118
|
12.0010.1049
|
Cắt
các u lành vùng cổ
|
Cắt
các u lành vùng cổ
|
2,928,100
|
2,928,100
|
|
|
7119
|
12.0045.1049
|
Cắt
u cơ vùng hàm mặt
|
Cắt
u cơ vùng hàm mặt
|
2,928,100
|
2,928,100
|
|
|
7120
|
15.0331.1049
|
Phẫu
thuật cắt u da vùng mặt
|
Phẫu
thuật cắt u da vùng mặt
|
2,928,100
|
2,928,100
|
|
|
7121
|
16.0233.1050
|
Điều
trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
|
Điều
trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
|
493,500
|
493,500
|
|
|
7122
|
16.0234.1050
|
Điều
trị đóng cuống răng bằng MTA
|
Điều
trị đóng cuống răng bằng MTA
|
493,500
|
493,500
|
|
|
7123
|
03.3809.1052
|
Ghép
da rời rộng mỗi chiều trên 5 cm
|
Ghép
da rời rộng mỗi chiều trên 5 cm
|
3,263,800
|
3,263,800
|
|
|
7124
|
03.2056.1053
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê
|
1,832,000
|
1,832,000
|
|
|
7125
|
03.2055.1053
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm dưới gây mê
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm dưới gây mê
|
1,832,000
|
1,832,000
|
|
|
7126
|
16.0337.1053
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê
|
1,832,000
|
1,832,000
|
|
|
7127
|
16.0336.1053
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm dưới gây mê
|
Nắn
sai khớp thái dương hàm dưới gây mê
|
1,832,000
|
1,832,000
|
|
|
7128
|
03.2007.1054
|
Phẫu
thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm
|
Phẫu
thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm
|
3,235,700
|
3,235,700
|
|
|
7129
|
03.2006.1054
|
Phẫu
thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt
|
Phẫu
thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt
|
3,235,700
|
3,235,700
|
|
|
7130
|
03.2008.1054
|
Phẫu
thuật cắt dây thần kinh V nhánh thái dương
|
Phẫu
thuật cắt dây thần kinh V nhánh thái dương
|
3,235,700
|
3,235,700
|
|
|
7131
|
16.0317.1054
|
Phẫu
thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V
|
Phẫu
thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V
|
3,235,700
|
3,235,700
|
|
|
7132
|
16.0316.1054
|
Phẫu
thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V
|
Phẫu
thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V
|
3,235,700
|
3,235,700
|
|
|
7133
|
03.2005.1055
|
Phẫu
thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới
|
Phẫu
thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới
|
2,888,600
|
2,888,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7134
|
16.0314.1055
|
Phẫu
thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới
|
Phẫu
thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới
|
2,888,600
|
2,888,600
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7135
|
03.2003.1056
|
Phẫu
thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới
|
Phẫu
thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới
|
4,561,200
|
4,561,200
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7136
|
16.0312.1056
|
Phẫu
thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới
|
Phẫu
thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới
|
4,561,200
|
4,561,200
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7137
|
03.2002.1057
|
Phẫu
thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên
|
Phẫu
thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên
|
5,661,200
|
5,661,200
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7138
|
16.0311.1057
|
Phẫu
thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên
|
Phẫu
thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên
|
5,661,200
|
5,661,200
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7139
|
03.2014.1058
|
Phẫu
thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII
|
Phẫu
thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII
|
4,658,900
|
4,658,900
|
Chưa
bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
7140
|
16.0319.1058
|
Phẫu
thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII
|
Phẫu
thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII
|
4,658,900
|
4,658,900
|
Chưa
bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
7141
|
03.2762.1059
|
Cắt
u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10 cm
|
Cắt
u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10 cm
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7142
|
03.2510.1059
|
Cắt
u máu - bạch mạch vùng hàm mặt
|
Cắt
u máu - bạch mạch vùng hàm mặt
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7143
|
03.2628.1059
|
Cắt
u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch
máu lớn
|
Cắt
u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch
máu lớn
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7144
|
03.2441.1059
|
Cắt
u máu, u bạch mạch vùng đầu phức tạp, khó
|
Cắt
u máu, u bạch mạch vùng đầu phức tạp, khó
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7145
|
03.2739.1059
|
Cắt
u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó
|
Cắt
u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7146
|
12.0056.1059
|
Cắt
u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên
|
Cắt
u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7147
|
12.0055.1059
|
Cắt
u máu - bạch mạch vùng hàm mặt
|
Cắt
u máu - bạch mạch vùng hàm mặt
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7148
|
12.0315.1059
|
Cắt
u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó
|
Cắt
u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7149
|
12.0316.1059
|
Cắt
u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm
|
Cắt
u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7150
|
12.0080.1059
|
Cắt
u thần kinh vùng hàm mặt
|
Cắt
u thần kinh vùng hàm mặt
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7151
|
28.0218.1059
|
Cắt
dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ
|
Cắt
dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7152
|
28.0217.1059
|
Cắt
u máu vùng đầu mặt cổ
|
Cắt
u máu vùng đầu mặt cổ
|
3,488,600
|
3,488,600
|
|
|
7153
|
03.2531.1060
|
Cắt
bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm
|
Cắt
bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm
|
3,397,900
|
3,397,900
|
Chưa
bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
7154
|
03.2538.1060
|
Cắt
bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm
|
Cắt
bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm
|
3,397,900
|
3,397,900
|
Chưa
bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
7155
|
03.2518.1060
|
Cắt
u tuyến nước bọt dưới hàm
|
Cắt
u tuyến nước bọt dưới hàm
|
3,397,900
|
3,397,900
|
Chưa
bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
7156
|
12.0090.1060
|
Cắt
bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm
|
Cắt
bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm
|
3,397,900
|
3,397,900
|
Chưa
bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
7157
|
12.0086.1060
|
Cắt
u tuyến nước bọt dưới hàm
|
Cắt
u tuyến nước bọt dưới hàm
|
3,397,900
|
3,397,900
|
Chưa
bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
7158
|
12.0087.1060
|
Cắt
u tuyến nước bọt dưới lưỡi
|
Cắt
u tuyến nước bọt dưới lưỡi
|
3,397,900
|
3,397,900
|
Chưa
bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
7159
|
12.0088.1060
|
Cắt
u tuyến nước bọt phụ
|
Cắt
u tuyến nước bọt phụ
|
3,397,900
|
3,397,900
|
Chưa
bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
7160
|
03.2493.1061
|
Cắt
u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ
|
Cắt
u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ
|
3,331,900
|
3,331,900
|
|
|
7161
|
03.2492.1061
|
Cắt
u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên
|
Cắt
u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên
|
3,331,900
|
3,331,900
|
|
|
7162
|
12.0057.1061
|
Cắt
u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ
|
Cắt
u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ
|
3,331,900
|
3,331,900
|
|
|
7163
|
12.0047.1061
|
Cắt
u vùng hàm mặt phức tạp
|
Cắt
u vùng hàm mặt phức tạp
|
3,331,900
|
3,331,900
|
|
|
7164
|
03.2502.1063
|
Cắt
ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má
|
Cắt
ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má
|
3,638,600
|
3,638,600
|
|
|
7165
|
03.2499.1063
|
Cắt
ung thư hàm trên, hàm dưới kèm vét hạch, tạo hình bằng vạt da, cơ
|
Cắt
ung thư hàm trên, hàm dưới kèm vét hạch, tạo hình bằng vạt da, cơ
|
3,638,600
|
3,638,600
|
|
|
7166
|
12.0076.1063
|
Cắt
bỏ u xương thái dương
|
Cắt
bỏ u xương thái dương
|
3,638,600
|
3,638,600
|
|
|
7167
|
12.0075.1063
|
Cắt
bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da
|
Cắt
bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da
|
3,638,600
|
3,638,600
|
|
|
7168
|
12.0051.1063
|
Cắt
ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má
|
Cắt
ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má
|
3,638,600
|
3,638,600
|
|
|
7169
|
12.0052.1063
|
Cắt
ung thư hàm trên, hàm dưới kèm vét hạch, tạo hình bằng vạt da, cơ
|
Cắt
ung thư hàm trên, hàm dưới kèm vét hạch, tạo hình bằng vạt da, cơ
|
3,638,600
|
3,638,600
|
|
|
7170
|
12.0144.1063
|
Cắt
ung thư sàng hàm
|
Cắt
ung thư sàng hàm
|
3,638,600
|
3,638,600
|
|
|
7171
|
12.0159.1063
|
Phẫu
thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi
|
Phẫu
thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi
|
3,638,600
|
3,638,600
|
|
|
7172
|
03.2909.1064
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sửa gò má - cung tiếp
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sửa gò má - cung tiếp
|
3,828,100
|
3,828,100
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7173
|
03.2910.1064
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sửa góc hàm - thân xương hàm dưới
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sửa góc hàm - thân xương hàm dưới
|
3,828,100
|
3,828,100
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7174
|
03.2907.1064
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm, mặt
|
Phẫu
thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm, mặt
|
3,828,100
|
3,828,100
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7175
|
03.1997.1064
|
Phẫu
thuật mở xương 2 hàm
|
Phẫu
thuật mở xương 2 hàm
|
3,828,100
|
3,828,100
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7176
|
16.0263.1064
|
Phẫu
thuật chỉnh hình xương 2 hàm
|
Phẫu
thuật chỉnh hình xương 2 hàm
|
3,828,100
|
3,828,100
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7177
|
28.0189.1064
|
Phẫu
thuật cắt chỉnh cằm
|
Phẫu
thuật cắt chỉnh cằm
|
3,828,100
|
3,828,100
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7178
|
28.0187.1064
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới
|
3,828,100
|
3,828,100
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7179
|
28.0190.1064
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới
|
3,828,100
|
3,828,100
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7180
|
28.0439.1064
|
Phẫu
thuật chỉnh thon góc hàm
|
Phẫu
thuật chỉnh thon góc hàm
|
3,828,100
|
3,828,100
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7181
|
28.0188.1064
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp
|
Phẫu
thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp
|
3,828,100
|
3,828,100
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7182
|
03.2061.1065
|
Phẫu
thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt
|
Phẫu
thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt
|
4,733,900
|
4,733,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7183
|
16.0291.1065
|
Phẫu
thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt
|
Phẫu
thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt
|
4,733,900
|
4,733,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7184
|
03.2031.1066
|
Điều
trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)
|
Điều
trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)
|
3,197,900
|
3,197,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7185
|
03.2028.1066
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép
|
3,197,900
|
3,197,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7186
|
03.2029.1066
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim
|
3,197,900
|
3,197,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7187
|
03.2030.1066
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu
|
3,197,900
|
3,197,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7188
|
16.0280.1066
|
Điều
trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)
|
Điều
trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)
|
3,197,900
|
3,197,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7189
|
16.0277.1066
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép
|
3,197,900
|
3,197,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7190
|
16.0278.1066
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim
|
3,197,900
|
3,197,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7191
|
16.0279.1066
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu
|
3,197,900
|
3,197,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7192
|
03.1976.1067
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép
|
2,997,900
|
2,997,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7193
|
03.1980.1067
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương, sụn
tự thân
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương, sụn
tự thân
|
2,997,900
|
2,997,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7194
|
03.1977.1067
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim
|
2,997,900
|
2,997,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7195
|
03.1978.1067
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu
|
2,997,900
|
2,997,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7196
|
03.1979.1067
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế
|
2,997,900
|
2,997,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7197
|
16.0242.1067
|
Phẫu
thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép
|
2,997,900
|
2,997,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7198
|
16.0246.1067
|
Phẫu
thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương, sụn tự thân
|
Phẫu
thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương, sụn tự thân
|
2,997,900
|
2,997,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7199
|
16.0243.1067
|
Phẫu
thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim
|
2,997,900
|
2,997,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7200
|
16.0244.1067
|
Phẫu
thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu
|
2,997,900
|
2,997,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7201
|
16.0245.1067
|
Phẫu
thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế
|
Phẫu
thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế
|
2,997,900
|
2,997,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7202
|
03.2059.1068
|
Cố
định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút Ivy
|
Cố
định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút Ivy
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7203
|
03.2018.1068
|
Cố
định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít
|
Cố
định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7204
|
03.2058.1068
|
Điều
trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm
|
Điều
trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7205
|
03.2019.1068
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7206
|
03.2020.1068
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7207
|
03.2021.1068
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7208
|
16.0287.1068
|
Điều
trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm
|
Điều
trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7209
|
16.0286.1068
|
Điều
trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm
|
Điều
trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7210
|
16.0288.1068
|
Điều
trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm
|
Điều
trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7211
|
16.0268.1068
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7212
|
16.0269.1068
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7213
|
16.0270.1068
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu
|
2,897,900
|
2,897,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7214
|
03.2032.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7215
|
03.2033.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7216
|
03.2034.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít tự tiêu
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7217
|
03.1981.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7218
|
03.1982.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7219
|
03.1983.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít tự tiêu
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7220
|
03.1984.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7221
|
03.1985.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7222
|
03.1986.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít tự tiêu
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7223
|
16.0247.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7224
|
16.0248.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7225
|
16.0249.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7226
|
16.0250.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7227
|
16.0251.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7228
|
16.0252.1069
|
Phẫu
thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7229
|
16.0253.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7230
|
16.0254.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7231
|
16.0255.1069
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu
|
3,297,900
|
3,297,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7232
|
03.2043.1070
|
Phẫu
thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt
|
Phẫu
thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt
|
2,497,500
|
2,497,500
|
|
|
7233
|
16.0333.1070
|
Phẫu
thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt
|
Phẫu
thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt
|
2,497,500
|
2,497,500
|
|
|
7234
|
03.2010.1071
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế
|
4,324,300
|
4,324,300
|
Chưa
bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít thay thế.
|
|
7235
|
16.0265.1071
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế
|
4,324,300
|
4,324,300
|
Chưa
bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít thay thế.
|
|
7236
|
03.2009.1072
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân
|
4,324,300
|
4,324,300
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7237
|
16.0264.1072
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân
|
4,324,300
|
4,324,300
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7238
|
03.2012.1073
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế
|
4,558,900
|
4,558,900
|
Chưa
bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít.
|
|
7239
|
16.0267.1073
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế
|
4,558,900
|
4,558,900
|
Chưa
bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và vít.
|
|
7240
|
03.2011.1074
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân
|
4,508,900
|
4,508,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7241
|
16.0266.1074
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân
|
Phẫu
thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân
|
4,508,900
|
4,508,900
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
7242
|
28.0168.1076
|
Phẫu
thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt
|
Phẫu
thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt
|
3,493,200
|
3,493,200
|
|
|
7243
|
28.0176.1076
|
Phẫu
thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
Phẫu
thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
3,493,200
|
3,493,200
|
|
|
7244
|
28.0174.1076
|
Phẫu
thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí
|
Phẫu
thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí
|
3,493,200
|
3,493,200
|
|
|
7245
|
03.2013.1077
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ
|
4,489,800
|
4,489,800
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7246
|
16.0318.1077
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ
|
Phẫu
thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ
|
4,489,800
|
4,489,800
|
Chưa
bao gồm nẹp, vít.
|
|
7247
|
26.0013.1078
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ delta
|
4,538,000
|
4,538,000
|
|
|
7248
|
26.0012.1078
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ thon
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ thon
|
4,538,000
|
4,538,000
|
|
|
7249
|
26.0011.1078
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt lưng
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt lưng
|
4,538,000
|
4,538,000
|
|
|
7250
|
26.0010.1078
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt ngực
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt ngực
|
4,538,000
|
4,538,000
|
|
|
7251
|
26.0015.1078
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do
(cơ, xương, da, vạt phức hợp …)
|
Phẫu
thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do
(cơ, xương, da, vạt phức hợp …)
|
4,538,000
|
4,538,000
|
|
|
7252
|
03.2064.1079
|
Phẫu
thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
Phẫu
thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
2,856,600
|
2,856,600
|
|
|
7253
|
16.0294.1079
|
Phẫu
thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
Phẫu
thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
2,856,600
|
2,856,600
|
|
|
7254
|
03.2044.1081
|
Phẫu
thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm
|
Phẫu
thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm
|
3,078,100
|
3,078,100
|
|
|
7255
|
15.0074.1081
|
Phẫu
thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)
|
Phẫu
thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)
|
3,078,100
|
3,078,100
|
|
|
7256
|
16.0323.1081
|
Phẫu
thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm
|
Phẫu
thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm
|
3,078,100
|
3,078,100
|
|
|
7257
|
16.0344.1083
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên
|
4,133,900
|
4,133,900
|
|
|
7258
|
16.0343.1083
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên
|
4,133,900
|
4,133,900
|
|
|
7259
|
03.2016.1084
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở vòm
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở vòm
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7260
|
15.0335.1084
|
Phẫu
thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7261
|
16.0345.1084
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7262
|
16.0346.1084
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7263
|
28.0128.1084
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7264
|
28.0127.1084
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7265
|
28.0129.1084
|
Phẫu
thuật tạo hình thông mũi miệng
|
Phẫu
thuật tạo hình thông mũi miệng
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7266
|
03.2236.1085
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu
|
Phẫu
thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7267
|
15.0336.1085
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7268
|
28.0130.1085
|
Phẫu
thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau
|
Phẫu
thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7269
|
03.2924.1086
|
Phẫu
thuật tạo hình môi toàn bộ
|
Phẫu
thuật tạo hình môi toàn bộ
|
2,988,600
|
2,988,600
|
|
|
7270
|
15.0337.1086
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở môi
|
Phẫu
thuật tạo hình khe hở môi
|
2,988,600
|
2,988,600
|
|
|
7271
|
16.0342.1086
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở môi hai bên
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở môi hai bên
|
2,988,600
|
2,988,600
|
|
|
7272
|
28.0126.1086
|
Phẫu
thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên
|
Phẫu
thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên
|
2,988,600
|
2,988,600
|
|
|
7273
|
03.2925.1087
|
Phẫu
thuật tạo hình môi từng phần
|
Phẫu
thuật tạo hình môi từng phần
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7274
|
16.0341.1087
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở môi một bên
|
Phẫu
thuật điều trị khe hở môi một bên
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7275
|
28.0125.1087
|
Phẫu
thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên
|
Phẫu
thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên
|
2,888,600
|
2,888,600
|
|
|
7276
|
16.0348.1089
|
Phẫu
thuật tháo nẹp, vít
|
Phẫu
thuật tháo nẹp, vít [ hai bên]
|
3,317,300
|
3,317,300
|
|
|
7277
|
16.0348.1090
|
Phẫu
thuật tháo nẹp, vít
|
Phẫu
thuật tháo nẹp, vít [xương lồi cầu]
|
3,254,300
|
3,254,300
|
|
|
7278
|
16.0348.1091
|
Phẫu
thuật tháo nẹp, vít
|
Phẫu
thuật tháo nẹp, vít [ một bên]
|
3,081,600
|
3,081,600
|
|
|
7279
|
28.0352.1091
|
Rút
nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
|
Rút
nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
|
3,081,600
|
3,081,600
|
|
|
7280
|
03.2453.1093
|
Tiêm
thuốc điều trị u bạch huyết
|
Tiêm
thuốc điều trị u bạch huyết
|
869,100
|
869,100
|
|
|
7281
|
12.0060.1093
|
Tiêm
xơ chữa u máu trong xương hàm
|
Tiêm
xơ chữa u máu trong xương hàm
|
869,100
|
869,100
|
|
|
7282
|
12.0061.1093
|
Tiêm
xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ...
|
Tiêm
xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ...
|
869,100
|
869,100
|
|
|
7283
|
12.0059.1093
|
Tiêm
xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt
|
Tiêm
xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt
|
869,100
|
869,100
|
|
|
7284
|
12.0058.1093
|
Tiêm
xơ điều trị u máu vùng hàm mặt
|
Tiêm
xơ điều trị u máu vùng hàm mặt
|
869,100
|
869,100
|
|
|
7285
|
16.0274.1095
|
Phẫu
thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép
|
2,636,500
|
2,636,500
|
|
|
7286
|
16.0275.1095
|
Phẫu
thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim
|
2,636,500
|
2,636,500
|
|
|
7287
|
16.0276.1095
|
Phẫu
thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu
|
2,636,500
|
2,636,500
|
|
|
7288
|
16.0271.1095
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép
|
2,636,500
|
2,636,500
|
|
|
7289
|
16.0272.1095
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim
|
2,636,500
|
2,636,500
|
|
|
7290
|
16.0273.1095
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu
|
Phẫu
thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu
|
2,636,500
|
2,636,500
|
|
|
7291
|
11.0022.1102
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
2,566,900
|
2,566,900
|
|
|
7292
|
11.0019.1102
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
2,566,900
|
2,566,900
|
|
|
7293
|
11.0017.1103
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
4,251,300
|
4,251,300
|
|
|
7294
|
11.0021.1104
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
3,319,300
|
3,319,300
|
|
|
7295
|
11.0020.1105
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
3,701,300
|
3,701,300
|
|
|
7296
|
11.0018.1105
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Cắt
bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
3,701,300
|
3,701,300
|
|
|
7297
|
11.0028.1106
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
2,595,900
|
2,595,900
|
|
|
7298
|
11.0025.1106
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn
|
2,595,900
|
2,595,900
|
|
|
7299
|
11.0023.1107
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
4,188,300
|
4,188,300
|
|
|
7300
|
11.0027.1108
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
3,245,200
|
3,245,200
|
|
|
7301
|
11.0026.1109
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
3,718,300
|
3,718,300
|
|
|
7302
|
11.0024.1109
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Cắt
bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
3,718,300
|
3,718,300
|
|
|
7303
|
11.0066.1110
|
Cắt
hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Cắt
hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
4,443,300
|
4,443,300
|
|
|
7304
|
11.0064.1110
|
Cắt
hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Cắt
hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn
|
4,443,300
|
4,443,300
|
|
|
7305
|
11.0067.1111
|
Cắt
hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Cắt
hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
3,570,900
|
3,570,900
|
|
|
7306
|
11.0065.1111
|
Cắt
hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Cắt
hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn
|
3,570,900
|
3,570,900
|
|
|
7307
|
11.0158.1112
|
Cắt
lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực
|
Cắt
lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực
|
4,183,300
|
4,183,300
|
|
|
7308
|
11.0104.1113
|
Cắt
sẹo ghép da mảnh trung bình
|
Cắt
sẹo ghép da mảnh trung bình
|
4,005,600
|
4,005,600
|
|
|
7309
|
04.0037.1114
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên
|
3,683,600
|
3,683,600
|
|
|
7310
|
04.0035.1114
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ
|
3,683,600
|
3,683,600
|
|
|
7311
|
04.0036.1114
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực
|
Phẫu
thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực
|
3,683,600
|
3,683,600
|
|
|
7312
|
11.0103.1114
|
Cắt
sẹo khâu kín
|
Cắt
sẹo khâu kín
|
3,683,600
|
3,683,600
|
|
|
7313
|
11.0078.1115
|
Chẩn
đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị laser doppler
|
Chẩn
đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị laser doppler
|
350,700
|
350,700
|
|
|
7314
|
01.0156.1116
|
Điều
trị bằng oxy cao áp
|
Điều
trị bằng oxy cao áp
|
285,400
|
285,400
|
|
|
7315
|
02.0018.1116
|
Điều
trị bằng oxy cao áp
|
Điều
trị bằng oxy cao áp
|
285,400
|
285,400
|
|
|
7316
|
03.0059.1116
|
Điều
trị bằng oxy cao áp
|
Điều
trị bằng oxy cao áp
|
285,400
|
285,400
|
|
|
7317
|
11.0098.1116
|
Sử
dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng
|
Sử
dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng
|
285,400
|
285,400
|
|
|
7318
|
11.0121.1116
|
Sử
dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính
|
Sử
dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính
|
285,400
|
285,400
|
|
|
7319
|
17.0025.1116
|
Điều
trị bằng oxy cao áp
|
Điều
trị bằng oxy cao áp
|
285,400
|
285,400
|
|
|
7320
|
11.0055.1118
|
Ghép
da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể
|
Ghép
da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể
|
3,042,600
|
3,042,600
|
|
|
7321
|
11.0056.1119
|
Ghép
da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể
|
Ghép
da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể
|
2,093,600
|
2,093,600
|
|
|
7322
|
11.0034.1120
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
3,065,600
|
3,065,600
|
|
|
7323
|
11.0031.1120
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
3,065,600
|
3,065,600
|
|
|
7324
|
11.0162.1120
|
Phẫu
thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính
|
Phẫu
thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính
|
3,065,600
|
3,065,600
|
|
|
7325
|
11.0029.1121
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
4,808,400
|
4,808,400
|
|
|
7326
|
11.0033.1122
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
3,831,300
|
3,831,300
|
|
|
7327
|
11.0032.1123
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
4,415,300
|
4,415,300
|
|
|
7328
|
11.0030.1123
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
4,415,300
|
4,415,300
|
|
|
7329
|
11.0043.1124
|
Ghép
da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
7,209,700
|
7,209,700
|
|
|
7330
|
11.0045.1124
|
Ghép
da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
7,209,700
|
7,209,700
|
|
|
7331
|
11.0044.1125
|
Ghép
da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người
lớn
|
Ghép
da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người
lớn
|
4,133,300
|
4,133,300
|
|
|
7332
|
11.0046.1125
|
Ghép
da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
4,133,300
|
4,133,300
|
|
|
7333
|
11.0035.1126
|
Ghép
da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
5,449,400
|
5,449,400
|
|
|
7334
|
11.0037.1126
|
Ghép
da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
5,449,400
|
5,449,400
|
|
|
7335
|
11.0036.1126
|
Ghép
da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
5,449,400
|
5,449,400
|
|
|
7336
|
11.0038.1126
|
Ghép
da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
5,449,400
|
5,449,400
|
|
|
7337
|
28.0323.1126
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân
|
Phẫu
thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân
|
5,449,400
|
5,449,400
|
|
|
7338
|
28.0316.1126
|
Phẫu
thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay
|
Phẫu
thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay
|
5,449,400
|
5,449,400
|
|
|
7339
|
28.0315.1126
|
Phẫu
thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay
|
Phẫu
thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay
|
5,449,400
|
5,449,400
|
|
|
7340
|
28.0281.1126
|
Phẫu
thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân
|
Phẫu
thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân
|
5,449,400
|
5,449,400
|
|
|
7341
|
28.0298.1126
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân
|
5,449,400
|
5,449,400
|
|
|
7342
|
11.0047.1127
|
Ghép
da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
7,023,400
|
7,023,400
|
|
|
7343
|
11.0049.1127
|
Ghép
da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
7,023,400
|
7,023,400
|
|
|
7344
|
11.0048.1127
|
Ghép
da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người
lớn
|
Ghép
da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người
lớn
|
7,023,400
|
7,023,400
|
|
|
7345
|
11.0050.1127
|
Ghép
da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
7,023,400
|
7,023,400
|
|
|
7346
|
11.0039.1128
|
Ghép
da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
4,802,600
|
4,802,600
|
|
|
7347
|
11.0041.1129
|
Ghép
da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
4,449,400
|
4,449,400
|
|
|
7348
|
11.0040.1129
|
Ghép
da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
4,449,400
|
4,449,400
|
|
|
7349
|
11.0042.1130
|
Ghép
da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
3,777,300
|
3,777,300
|
|
|
7350
|
11.0051.1131
|
Ghép
da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
7,603,400
|
7,603,400
|
|
|
7351
|
11.0053.1132
|
Ghép
da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
6,005,400
|
6,005,400
|
|
|
7352
|
11.0052.1132
|
Ghép
da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép
da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
6,005,400
|
6,005,400
|
|
|
7353
|
11.0054.1132
|
Ghép
da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép
da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
6,005,400
|
6,005,400
|
|
|
7354
|
11.0058.1133
|
Ghép
màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng
|
Ghép
màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng
|
583,000
|
583,000
|
Chưa
bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ tính theo chi phí thực tế.
|
|
7355
|
11.0119.1133
|
Ghép
màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính
|
Ghép
màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính
|
583,000
|
583,000
|
Chưa
bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ tính theo chi phí thực tế.
|
|
7356
|
03.2988.1134
|
Ghép
xương, mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng
|
Ghép
xương, mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7357
|
03.2955.1134
|
Phẫu
thuật hút mỡ và bơm mỡ tự thân điều trị teo da
|
Phẫu
thuật hút mỡ và bơm mỡ tự thân điều trị teo da
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7358
|
11.0168.1134
|
Kỹ
thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính
|
Kỹ
thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7359
|
28.0235.1134
|
Ghép
mỡ tự thân coleman
|
Ghép
mỡ tự thân coleman
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7360
|
28.0496.1134
|
Ghép
mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
|
Ghép
mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7361
|
28.0495.1134
|
Ghép
mỡ tự thân coleman vùng trán
|
Ghép
mỡ tự thân coleman vùng trán
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7362
|
28.0467.1134
|
Phẫu
thuật cấy mỡ bàn tay
|
Phẫu
thuật cấy mỡ bàn tay
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7363
|
28.0466.1134
|
Phẫu
thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt
|
Phẫu
thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7364
|
28.0468.1134
|
Phẫu
thuật cấy mỡ vùng mông
|
Phẫu
thuật cấy mỡ vùng mông
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7365
|
28.0069.1134
|
Phẫu
thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt
|
Phẫu
thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7366
|
28.0025.1134
|
Phẫu
thuật ghép mỡ trung bì vùng trán
|
Phẫu
thuật ghép mỡ trung bì vùng trán
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7367
|
28.0068.1134
|
Phẫu
thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
|
Phẫu
thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7368
|
28.0030.1134
|
Phẫu
thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
|
Phẫu
thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7369
|
28.0194.1134
|
Phẫu
thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman
|
Phẫu
thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7370
|
28.0196.1134
|
Phẫu
thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman
|
Phẫu
thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7371
|
28.0499.1134
|
Tạo
hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman
|
Tạo
hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7372
|
28.0500.1134
|
Tạo
hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman
|
Tạo
hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman
|
4,630,500
|
4,630,500
|
|
|
7373
|
03.2983.1135
|
Phẫu
thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng
|
Phẫu
thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng
|
4,436,400
|
4,436,400
|
|
|
7374
|
11.0106.1135
|
Kỹ
thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng
|
Kỹ
thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng
|
4,436,400
|
4,436,400
|
|
|
7375
|
11.0107.1135
|
Phẫu
thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết
|
Phẫu
thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết
|
4,436,400
|
4,436,400
|
|
|
7376
|
28.0104.1135
|
Phẫu
thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi
|
Phẫu
thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi
|
4,436,400
|
4,436,400
|
|
|
7377
|
28.0021.1135
|
Phẫu
thuật đặt túi giãn da vùng da đầu
|
Phẫu
thuật đặt túi giãn da vùng da đầu
|
4,436,400
|
4,436,400
|
|
|
7378
|
28.0259.1135
|
Phẫu
thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
|
Phẫu
thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
|
4,436,400
|
4,436,400
|
|
|
7379
|
28.0024.1135
|
Phẫu
thuật giãn da cấp tính vùng da đầu
|
Phẫu
thuật giãn da cấp tính vùng da đầu
|
4,436,400
|
4,436,400
|
|
|
7380
|
28.0273.1135
|
Phẫu
thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
|
Phẫu
thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
|
4,436,400
|
4,436,400
|
|
|
7381
|
28.0105.1135
|
Phẫu
thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi
|
Phẫu
thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi
|
4,436,400
|
4,436,400
|
|
|
7382
|
28.0023.1135
|
Phẫu
thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu
|
Phẫu
thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu
|
4,436,400
|
4,436,400
|
|
|
7383
|
03.2952.1136
|
Phẫu
thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống
|
Phẫu
thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7384
|
03.2919.1136
|
Phẫu
thuật tạo hình mi mắt toàn bộ
|
Phẫu
thuật tạo hình mi mắt toàn bộ
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7385
|
03.2932.1136
|
Phẫu
thuật tạo hình từng phần vành tai
|
Phẫu
thuật tạo hình từng phần vành tai
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7386
|
03.2933.1136
|
Phẫu
thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh
|
Phẫu
thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7387
|
11.0164.1136
|
Kỹ
thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn
tính
|
Kỹ
thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn
tính
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7388
|
11.0165.1136
|
Kỹ
thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt
|
Kỹ
thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7389
|
11.0109.1136
|
Kỹ
thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng
|
Kỹ
thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7390
|
11.0166.1136
|
Kỹ
thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính
|
Kỹ
thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7391
|
11.0154.1136
|
Kỹ
thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết
|
Kỹ
thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7392
|
28.0209.1136
|
Phẫu
thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
Phẫu
thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7393
|
28.0246.1136
|
Phẫu
thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Phẫu
thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7394
|
28.0247.1136
|
Phẫu
thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Phẫu
thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7395
|
28.0248.1136
|
Phẫu
thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận
|
Phẫu
thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7396
|
28.0258.1136
|
Phẫu
thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Phẫu
thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7397
|
28.0262.1136
|
Phẫu
thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi
|
Phẫu
thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7398
|
28.0261.1136
|
Phẫu
thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7399
|
28.0282.1136
|
Phẫu
thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Phẫu
thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7400
|
28.0284.1136
|
Phẫu
thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Phẫu
thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7401
|
28.0283.1136
|
Phẫu
thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Phẫu
thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7402
|
28.0241.1136
|
Phẫu
thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Phẫu
thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7403
|
28.0294.1136
|
Phẫu
thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch
|
Phẫu
thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7404
|
28.0155.1136
|
Phẫu
thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7405
|
28.0143.1136
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7406
|
28.0142.1136
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7407
|
28.0141.1136
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7408
|
28.0271.1136
|
Phẫu
thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận
|
Phẫu
thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7409
|
28.0286.1136
|
Phẫu
thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7410
|
28.0017.1136
|
Phẫu
thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu
|
Phẫu
thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7411
|
28.0039.1136
|
Phẫu
thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi
|
Phẫu
thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7412
|
28.0038.1136
|
Phẫu
thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi
|
Phẫu
thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7413
|
28.0042.1136
|
Phẫu
thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới
|
Phẫu
thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7414
|
28.0295.1136
|
Phẫu
thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu
thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7415
|
28.0076.1136
|
Tái
tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch
|
Tái
tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7416
|
28.0016.1136
|
Tạo
hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ
|
Tạo
hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ
|
5,363,900
|
5,363,900
|
|
|
7417
|
03.2953.1137
|
Phẫu
thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu
thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ
|
4,034,300
|
4,034,300
|
|
|
7418
|
11.0111.1137
|
Kỹ
thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng
|
Kỹ
thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng
|
4,034,300
|
4,034,300
|
|
|
7419
|
11.0115.1137
|
Kỹ
thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng
|
Kỹ
thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng
|
4,034,300
|
4,034,300
|
|
|
7420
|
11.0112.1137
|
Kỹ
thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng
|
Kỹ
thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng
|
4,034,300
|
4,034,300
|
|
|
7421
|
11.0069.1137
|
Phẫu
thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu
|
Phẫu
thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu
|
4,034,300
|
4,034,300
|
|
|
7422
|
11.0068.1137
|
Phẫu
thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu
|
Phẫu
thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu
|
4,034,300
|
4,034,300
|
|
|
7423
|
11.0160.1137
|
Phẫu
thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính
|
Phẫu
thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính
|
4,034,300
|
4,034,300
|
|
|
7424
|
11.0113.1137
|
Sử
dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng
|
Sử
dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng
|
4,034,300
|
4,034,300
|
|
|
7425
|
28.0297.1137
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống
|
Phẫu
thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống
|
4,034,300
|
4,034,300
|
|
|
7426
|
11.0169.1138
|
Kỹ
thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính
|
Kỹ
thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính
|
4,331,400
|
4,331,400
|
Chưa
bao gồm bộ kít tách huyết tương.
|
|
7427
|
11.0152.1139
|
Kỹ
thuật vi phẫu nối bạch mạch - tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch
|
Kỹ
thuật vi phẫu nối bạch mạch - tĩnh mạch điều trị phù do tắc bạch mạch
|
15,281,000
|
15,281,000
|
|
|
7428
|
11.0071.1140
|
Lấy
bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai
|
Lấy
bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai
|
3,005,900
|
3,005,900
|
|
|
7429
|
11.0110.1141
|
Kỹ
thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo
vùng cổ-mặt
|
Kỹ
thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo
vùng cổ-mặt
|
20,024,700
|
20,024,700
|
|
|
7430
|
11.0108.1141
|
Kỹ
thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng
|
Kỹ
thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng
|
20,024,700
|
20,024,700
|
|
|
7431
|
11.0153.1141
|
Kỹ
thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị sẹo
|
Kỹ
thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị sẹo
|
20,024,700
|
20,024,700
|
|
|
7432
|
11.0163.1141
|
Kỹ
thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị vết thương
mạn tính
|
Kỹ
thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị vết thương
mạn tính
|
20,024,700
|
20,024,700
|
|
|
7433
|
11.0070.1141
|
Phẫu
thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu
|
Phẫu
thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu
|
20,024,700
|
20,024,700
|
|
|
7434
|
11.0114.1141
|
Quy
trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng
|
Quy
trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng
|
20,024,700
|
20,024,700
|
|
|
7435
|
11.0105.1142
|
Cắt
sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause
|
Cắt
sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause
|
4,938,500
|
4,938,500
|
|
|
7436
|
11.0062.1142
|
Phẫu
thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều
trị bỏng sâu
|
Phẫu
thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều
trị bỏng sâu
|
4,938,500
|
4,938,500
|
|
|
7437
|
11.0060.1142
|
Phẫu
thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn
điều trị bỏng sâu
|
Phẫu
thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn
điều trị bỏng sâu
|
4,938,500
|
4,938,500
|
|
|
7438
|
11.0063.1142
|
Phẫu
thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em
điều trị bỏng sâu
|
Phẫu
thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em
điều trị bỏng sâu
|
4,938,500
|
4,938,500
|
|
|
7439
|
11.0061.1142
|
Phẫu
thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người
lớn điều trị bỏng sâu
|
Phẫu
thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người
lớn điều trị bỏng sâu
|
4,938,500
|
4,938,500
|
|
|
7440
|
11.0075.1143
|
Phẫu
thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu
|
Phẫu
thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu
|
4,094,300
|
4,094,300
|
|
|
7441
|
11.0076.1143
|
Phẫu
thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ
|
Phẫu
thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ
|
4,094,300
|
4,094,300
|
|
|
7442
|
11.0159.1144
|
Cắt
lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính
|
Cắt
lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính
|
2,872,600
|
2,872,600
|
|
|
7443
|
11.0161.1144
|
Phẫu
thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín
|
Phẫu
thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín
|
2,872,600
|
2,872,600
|
|
|
7444
|
07.0219.1144
|
Nạo
xương viêm trên người bệnh đái tháo đường
|
Nạo
xương viêm trên người bệnh đái tháo đường
|
2,872,600
|
2,872,600
|
|
|
7445
|
07.0220.1144
|
Tháo
khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Tháo
khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
2,872,600
|
2,872,600
|
|
|
7446
|
11.0095.1145
|
Sử
dụng giường khí hóa lỏng điều trị người bệnh bỏng nặng
|
Sử
dụng giường khí hóa lỏng điều trị người bệnh bỏng nặng
|
344,000
|
344,000
|
|
|
7447
|
11.0097.2035
|
Tắm
điều trị người bệnh bỏng
|
Tắm
điều trị người bệnh bỏng
|
270,100
|
270,100
|
|
|
7448
|
11.0137.1146
|
Tắm
điều trị người bệnh hồi sức, cấp cứu bỏng
|
Tắm
điều trị người bệnh hồi sức, cấp cứu bỏng
|
1,207,500
|
1,207,500
|
|
|
7449
|
11.0005.2043
|
Thay
băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay
băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện
tích cơ thể]
|
130,600
|
130,600
|
|
|
7450
|
11.0010.2043
|
Thay
băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay
băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích
cơ thể]
|
130,600
|
130,600
|
|
|
7451
|
11.0005.1148
|
Thay
băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay
băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện
tích cơ thể]
|
262,900
|
262,900
|
|
|
7452
|
11.0010.1148
|
Thay
băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay
băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích
cơ thể
|
262,900
|
262,900
|
|
|
7453
|
03.3025.1149
|
Cắt
lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể
|
Cắt
lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể
|
458,200
|
458,200
|
|
|
7454
|
11.0004.1149
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn
|
458,200
|
458,200
|
|
|
7455
|
11.0009.1149
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
458,200
|
458,200
|
|
|
7456
|
03.3026.1150
|
Cắt
lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể
|
Cắt
lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể
|
618,300
|
618,300
|
|
|
7457
|
11.0003.1150
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn
|
618,300
|
618,300
|
|
|
7458
|
11.0008.1150
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
618,300
|
618,300
|
|
|
7459
|
11.0007.1151
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
983,300
|
983,300
|
|
|
7460
|
11.0002.1151
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay
băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn
|
983,300
|
983,300
|
|
|
7461
|
11.0001.1152
|
Thay
băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay
băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn
|
1,607,200
|
1,607,200
|
|
|
7462
|
11.0006.1152
|
Thay
băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay
băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
1,607,200
|
1,607,200
|
|
|
7463
|
11.0142.1154
|
Phẫu
thuật cắt cuống da Ý
|
Phẫu
thuật cắt cuống da Ý
|
2,726,200
|
2,726,200
|
Chưa
bao gồm mảnh da ghép đồng loại.
|
|
7464
|
11.0170.1158
|
Kỹ
thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính
|
Kỹ
thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính
|
648,200
|
648,200
|
Chưa
kèm màng nuôi cấy, hỗn dịch, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn
dịch, băng dán cố định), thuốc cản quang.
|
|
7465
|
11.0015.1158
|
Rạch
hoại tử bỏng giải thoát chèn ép
|
Rạch
hoại tử bỏng giải thoát chèn ép
|
648,200
|
648,200
|
Chưa
kèm màng nuôi cấy, hỗn dịch, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn
dịch, băng dán cố định), thuốc cản quang.
|
|
7466
|
11.0057.1159
|
Ghép
da dị loại điều trị vết thương bỏng
|
Ghép
da dị loại điều trị vết thương bỏng
|
385,400
|
385,400
|
Chưa
bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút
VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và
thuốc rửa liên tục vết thương.
|
|
7467
|
11.0136.1159
|
Ghép
vật liệu thay thế da điều trị vết thương, vết bỏng
|
Ghép
vật liệu thay thế da điều trị vết thương, vết bỏng
|
385,400
|
385,400
|
Chưa
bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút
VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và
thuốc rửa liên tục vết thương.
|
|
7468
|
11.0101.1159
|
Hút
áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng
|
Hút
áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng
|
385,400
|
385,400
|
Chưa
bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút
VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và
thuốc rửa liên tục vết thương.
|
|
7469
|
11.0118.1159
|
Hút
áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính
|
Hút
áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính
|
385,400
|
385,400
|
Chưa
bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút
VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và
thuốc rửa liên tục vết thương.
|
|
7470
|
11.0016.1160
|
Khâu
cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu
|
Khâu
cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu
|
213,400
|
213,400
|
Chưa
bao gồm thuốc vô cảm, sản phẩm nuôi cấy, quần áo, tất áp lực, thuốc chống sẹo.
|
|
7471
|
12.0443.1161
|
Bơm
hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang
|
Bơm
hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang
|
417,500
|
417,500
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7472
|
03.2824.1162
|
Đặt
kim, ống radium, cesium, 1ridium vào cơ thể người bệnh
|
Đặt
kim, ống radium, cesium, 1ridium vào cơ thể người bệnh
|
484,500
|
484,500
|
|
|
7473
|
03.2800.1163
|
Xạ
trị bằng máy Cobalt
|
Xạ
trị bằng máy Cobalt
|
120,600
|
120,600
|
Một
lần, nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.
|
|
7474
|
03.2779.1163
|
Xạ
trị bằng máy Rx
|
Xạ
trị bằng máy Rx
|
120,600
|
120,600
|
Một
lần, nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.
|
|
7475
|
12.0353.1163
|
Xạ
trị bằng máy Cobalt
|
Xạ
trị bằng máy Cobalt
|
120,600
|
120,600
|
Một
lần, nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.
|
|
7476
|
12.0346.1163
|
Xạ
trị bằng máy Rx
|
Xạ
trị bằng máy Rx
|
120,600
|
120,600
|
Một
lần, nhưng không thu quá 30 lần trong một đợt điều trị.
|
|
7477
|
03.2821.1164
|
Đổ
khuôn đúc chì che chắn các cơ quan quan trọng trong trường chiếu xạ
|
Đổ
khuôn đúc chì che chắn các cơ quan quan trọng trong trường chiếu xạ
|
1,174,400
|
1,174,400
|
|
|
7478
|
12.0378.1164
|
Đổ
khuôn chì trong xạ trị
|
Đổ
khuôn chì trong xạ trị
|
1,174,400
|
1,174,400
|
|
|
7479
|
03.2789.1165
|
Bơm
truyền hóa chất liên tục
|
Bơm
truyền hóa chất liên tục
|
437,500
|
437,500
|
|
|
7480
|
12.0366.1165
|
Hóa
trị liên tục bằng máy
|
Hóa
trị liên tục bằng máy
|
437,500
|
437,500
|
|
|
7481
|
03.2822.1166
|
Làm
mặt nạ cố định đầu người bệnh
|
Làm
mặt nạ cố định đầu người bệnh
|
1,145,000
|
1,145,000
|
|
|
7482
|
12.0380.1166
|
Làm
mặt nạ cố định đầu
|
Làm
mặt nạ cố định đầu
|
1,145,000
|
1,145,000
|
|
|
7483
|
03.2825.1167
|
Mô
phỏng cho điều trị xạ trị
|
Mô
phỏng cho điều trị xạ trị
|
417,500
|
417,500
|
|
|
7484
|
12.0444.1167
|
Mô
phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát
|
Mô
phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị áp sát
|
417,500
|
417,500
|
|
|
7485
|
12.0383.1167
|
Mô
phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị ngoài
|
Mô
phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị ngoài
|
417,500
|
417,500
|
|
|
7486
|
12.0384.1167
|
Mô
phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị trong
|
Mô
phỏng và lập kế hoạch cho xạ trị trong
|
417,500
|
417,500
|
|
|
7487
|
01.0364.1169
|
Điều
trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu
|
Điều
trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu
|
172,800
|
172,800
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7488
|
01.0380.1169
|
Sử
dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc)
|
Sử
dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc)
|
172,800
|
172,800
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7489
|
03.2793.1169
|
Truyền
hóa chất tĩnh mạch
|
Truyền
hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]
|
172,800
|
172,800
|
Chưa
bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú
|
|
7490
|
12.0368.1169
|
Truyền
hóa chất tĩnh mạch
|
Truyền
hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú]
|
172,800
|
172,800
|
Chưa
bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú
|
|
7491
|
03.2793.2040
|
Truyền
hóa chất tĩnh mạch
|
Truyền
hóa chất tĩnh mạch [nội trú]
|
144,800
|
144,800
|
Chưa
bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú
|
|
7492
|
12.0368.2040
|
Truyền
hóa chất tĩnh mạch
|
Truyền
hóa chất tĩnh mạch [nội trú]
|
144,800
|
144,800
|
Chưa
bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú
|
|
7493
|
03.2792.1170
|
Truyền
hóa động mạch
|
Truyền
hóa động mạch [1 ngày]
|
382,500
|
382,500
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7494
|
12.0367.1170
|
Truyền
hóa chất động mạch
|
Truyền
hóa chất động mạch
|
382,500
|
382,500
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7495
|
03.2791.1171
|
Truyền
hóa chất màng phổi
|
Truyền
hóa chất màng phổi
|
240,500
|
240,500
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7496
|
03.2790.1171
|
Truyền
hóa chất vào ổ bụng
|
Truyền
hóa chất vào ổ bụng [1 ngày]
|
240,500
|
240,500
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7497
|
12.0373.1171
|
Tiêm
hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư
|
Tiêm
hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư
|
240,500
|
240,500
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7498
|
12.0369.1171
|
Truyền
hóa chất khoang màng bụng
|
Truyền
hóa chất khoang màng bụng
|
240,500
|
240,500
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7499
|
12.0370.1171
|
Truyền
hóa chất khoang màng phổi
|
Truyền
hóa chất khoang màng phổi
|
240,500
|
240,500
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7500
|
12.0371.1172
|
Truyền
hóa chất nội tủy
|
Truyền
hóa chất nội tủy
|
427,500
|
427,500
|
Chưa
bao gồm hoá chất.
|
|
7501
|
12.0343.1173
|
Xạ
trị bằng Cyber Knife
|
Xạ
trị bằng Cyber Knife
|
20,952,300
|
20,952,300
|
|
|
7502
|
03.2459.1174
|
Điều
trị các u sọ não bằng dao gamma
|
Điều
trị các u sọ não bằng dao gamma
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7503
|
12.0017.1174
|
Điều
trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma
|
Điều
trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7504
|
12.0400.1174
|
Điều
trị đau dây thần kinh số V nguyên phát bằng dao gamma quay
|
Điều
trị đau dây thần kinh số V nguyên phát bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7505
|
12.0435.1174
|
Xạ
phẫu bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7506
|
12.0437.1174
|
Xạ
phẫu di căn não bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu di căn não bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7507
|
12.0397.1174
|
Xạ
phẫu dị dạng mạch máu não bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu dị dạng mạch máu não bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7508
|
12.0399.1174
|
Xạ
phẫu u dây thần kinh sọ não bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u dây thần kinh sọ não bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7509
|
12.0396.1174
|
Xạ
phẫu u hậu nhãn cầu bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u hậu nhãn cầu bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7510
|
12.0389.1174
|
Xạ
phẫu u màng não bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u màng não bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7511
|
12.0390.1174
|
Xạ
phẫu u màng não thất bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u màng não thất bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7512
|
12.0436.1174
|
Xạ
phẫu u máu thể hang bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u máu thể hang bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7513
|
12.0388.1174
|
Xạ
phẫu u não bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u não bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7514
|
12.0398.1174
|
Xạ
phẫu u nguyên bào mạch máu nội sọ bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u nguyên bào mạch máu nội sọ bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7515
|
12.0395.1174
|
Xạ
phẫu u sọ hầu bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u sọ hầu bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7516
|
12.0401.1174
|
Xạ
phẫu u thần kinh khứu giác bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u thần kinh khứu giác bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7517
|
12.0391.1174
|
Xạ
phẫu u thân não bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u thân não bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7518
|
12.0392.1174
|
Xạ
phẫu u tiểu não bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u tiểu não bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7519
|
12.0394.1174
|
Xạ
phẫu u tuyến tùng bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u tuyến tùng bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7520
|
12.0393.1174
|
Xạ
phẫu u tuyến yên bằng dao gamma quay
|
Xạ
phẫu u tuyến yên bằng dao gamma quay
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7521
|
12.0341.1174
|
Xạ
trị bằng Gamma Knife
|
Xạ
trị bằng Gamma Knife
|
29,111,000
|
29,111,000
|
|
|
7522
|
12.0342.1175
|
Xạ
trị bằng X Knife
|
Xạ
trị bằng X Knife
|
28,952,300
|
28,952,300
|
|
|
7523
|
12.0345.1176
|
Xạ
trị bằng máy gia tốc có điều biến liều
|
Xạ
trị bằng máy gia tốc có điều biến liều
|
1,686,400
|
1,686,400
|
|
|
7524
|
03.2772.1177
|
Xạ
trị bằng máy gia tốc
|
Xạ
trị bằng máy gia tốc
|
522,700
|
522,700
|
|
|
7525
|
12.0344.1177
|
Xạ
trị bằng máy gia tốc
|
Xạ
trị bằng máy gia tốc
|
522,700
|
522,700
|
|
|
7526
|
12.0438.1177
|
Xạ
trị gia tốc toàn não
|
Xạ
trị gia tốc toàn não
|
522,700
|
522,700
|
|
|
7527
|
12.0439.1177
|
Xạ
trị gia tốc toàn não - tủy
|
Xạ
trị gia tốc toàn não - tủy
|
522,700
|
522,700
|
|
|
7528
|
03.2777.1178
|
Điều
trị ung thư bằng nguồn áp sát
|
Điều
trị ung thư bằng nguồn áp sát [vòm mũi họng, xoang mặt, khoang miệng, thực quản,
khí phế quản]
|
5,634,600
|
5,634,600
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
|
|
7529
|
12.0349.1178
|
Xạ
trị áp sát xuất liều cao
|
Xạ
trị áp sát xuất liều cao
|
5,634,600
|
5,634,600
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
|
|
7530
|
12.0350.1178
|
Xạ
trị bằng nguồn áp sát
|
Xạ
trị bằng nguồn áp sát
|
5,634,600
|
5,634,600
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
|
|
7531
|
03.2777.1179
|
Điều
trị ung thư bằng nguồn áp sát
|
Điều
trị ung thư bằng nguồn áp sát [tại các vị trí khác]
|
3,716,600
|
3,716,600
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
|
|
7532
|
03.2782.1179
|
Xạ
trị áp sát liều cao
|
Xạ
trị áp sát liều cao
|
3,716,600
|
3,716,600
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
|
|
7533
|
12.0349.1179
|
Xạ
trị áp sát xuất liều cao
|
Xạ
trị áp sát xuất liều cao
|
3,716,600
|
3,716,600
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
|
|
7534
|
12.0350.1179
|
Xạ
trị bằng nguồn áp sát
|
Xạ
trị bằng nguồn áp sát
|
3,716,600
|
3,716,600
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ dùng trong xạ trị áp sát.
|
|
7535
|
03.2777.1180
|
Điều
trị ung thư bằng nguồn áp sát
|
Điều
trị ung thư bằng nguồn áp sát
|
1,486,400
|
1,486,400
|
|
|
7536
|
03.2781.1180
|
Xạ
trị áp sát liều thấp
|
Xạ
trị áp sát liều thấp
|
1,486,400
|
1,486,400
|
|
|
7537
|
03.2780.1180
|
Xạ
trị bằng máy P32
|
Xạ
trị bằng máy P32
|
1,486,400
|
1,486,400
|
|
|
7538
|
12.0348.1180
|
Xạ
trị áp sát xuất liều thấp
|
Xạ
trị áp sát xuất liều thấp
|
1,486,400
|
1,486,400
|
|
|
7539
|
12.0350.1180
|
Xạ
trị bằng nguồn áp sát
|
Xạ
trị bằng nguồn áp sát
|
1,486,400
|
1,486,400
|
|
|
7540
|
19.0412.1180
|
Xạ
trị áp sát bằng stent phóng xạ
|
Xạ
trị áp sát bằng stent phóng xạ
|
1,486,400
|
1,486,400
|
|
|
7541
|
19.0411.1180
|
Xạ
trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ
|
Xạ
trị áp sát bằng tấm áp phóng xạ
|
1,486,400
|
1,486,400
|
|
|
7542
|
03.2737.1181
|
Cắt
ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo
hình thẩm mỹ đường kính từ 5 cm trở lên
|
Cắt
ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo
hình thẩm mỹ đường kính từ 5 cm trở lên
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7543
|
03.2447.1181
|
Cắt
ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5 cm
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7544
|
03.2448.1181
|
Cắt
ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5 cm
|
Cắt
ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5 cm
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7545
|
03.2524.1181
|
Cắt
ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ
|
Cắt
ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7546
|
03.2529.1181
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7547
|
03.2527.1181
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại
chỗ
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại
chỗ
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7548
|
03.2528.1181
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ
xa
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ
xa
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7549
|
12.0063.1181
|
Cắt
ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ
|
Cắt
ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7550
|
12.0067.1181
|
Cắt
ung thư vòm khẩu cái, tạo hình
|
Cắt
ung thư vòm khẩu cái, tạo hình
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7551
|
12.0048.1181
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7552
|
12.0049.1181
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại
chỗ
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại
chỗ
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7553
|
12.0050.1181
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ
xa
|
Cắt
ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ
xa
|
8,570,200
|
8,570,200
|
|
|
7554
|
03.2557.1182
|
Cắt
ung thư lưỡi - sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa
|
Cắt
ung thư lưỡi - sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa
|
9,470,200
|
9,470,200
|
|
|
7555
|
12.0066.1182
|
Cắt
chậu sàn miệng, tạo hình và vét hạch cổ
|
Cắt
chậu sàn miệng, tạo hình và vét hạch cổ
|
9,470,200
|
9,470,200
|
|
|
7556
|
12.0139.1182
|
Cắt
ung thư lưỡi - sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa
|
Cắt
ung thư lưỡi - sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa
|
9,470,200
|
9,470,200
|
|
|
7557
|
12.0140.1182
|
Cắt
ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa
|
Cắt
ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa
|
9,470,200
|
9,470,200
|
|
|
7558
|
12.0193.1183
|
Cắt
u máu, u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm
|
Cắt
u máu, u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm
|
9,270,200
|
9,270,200
|
|
|
7559
|
03.2659.1184
|
Cắt
từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa
|
Cắt
từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa
|
9,970,200
|
9,970,200
|
|
|
7560
|
12.0298.1184
|
Cắt
bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên
|
Cắt
bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên
|
9,970,200
|
9,970,200
|
|
|
7561
|
12.0214.1184
|
Cắt
từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa
|
Cắt
từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa
|
9,970,200
|
9,970,200
|
|
|
7562
|
03.2743.1185
|
Tháo
khớp vai do ung thư chi trên
|
Tháo
khớp vai do ung thư chi trên
|
7,770,200
|
7,770,200
|
|
|
7563
|
12.0330.1185
|
Tháo
khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay
|
Tháo
khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay
|
7,770,200
|
7,770,200
|
|
|
7564
|
12.0446.1185
|
Tháo
khớp xương bả vai do ung thư
|
Tháo
khớp xương bả vai do ung thư
|
7,770,200
|
7,770,200
|
|
|
7565
|
12.0447.1186
|
Phẫu
thuật cắt xương bả vai và phần mềm
|
Phẫu
thuật cắt xương bả vai và phần mềm
|
9,170,200
|
9,170,200
|
|
|
7566
|
03.3219.1187
|
Phẫu
thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư
|
Phẫu
thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư
|
1,432,100
|
1,432,100
|
Chưa
bao gồm buồng tiêm truyền.
|
|
7567
|
12.0448.1187
|
Đặt
buồng tiêm truyền dưới da
|
Đặt
buồng tiêm truyền dưới da
|
1,432,100
|
1,432,100
|
Chưa
bao gồm buồng tiêm truyền.
|
|
7568
|
12.0142.1189
|
Cắt
bỏ khối u màn hầu
|
Cắt
bỏ khối u màn hầu
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7569
|
12.0141.1189
|
Cắt
khối u khẩu cái
|
Cắt
khối u khẩu cái
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7570
|
12.0264.1189
|
Cắt
nang thừng tinh hai bên
|
Cắt
nang thừng tinh hai bên
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7571
|
12.0135.1189
|
Cắt
u lưỡi lành tính
|
Cắt
u lưỡi lành tính
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7572
|
12.0314.1189
|
Cắt
u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm
|
Cắt
u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7573
|
12.0054.1189
|
Cắt
ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc
|
Cắt
ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7574
|
12.0053.1189
|
Cắt
ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ
|
Cắt
ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7575
|
12.0318.1189
|
Cắt
ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5 cm
|
Cắt
ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5 cm
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7576
|
12.0194.1189
|
Phẫu
thuật vét hạch nách
|
Phẫu
thuật vét hạch nách
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7577
|
12.0332.1189
|
Tháo
khớp cổ chân do ung thư
|
Tháo
khớp cổ chân do ung thư
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7578
|
12.0331.1189
|
Tháo
nửa bàn chân trước do ung thư
|
Tháo
nửa bàn chân trước do ung thư
|
3,300,700
|
3,300,700
|
|
|
7579
|
12.0011.1190
|
Cắt
các u lành tuyến giáp
|
Cắt
các u lành tuyến giáp
|
2,140,700
|
2,140,700
|
|
|
7580
|
12.0263.1190
|
Cắt
nang thừng tinh một bên
|
Cắt
nang thừng tinh một bên
|
2,140,700
|
2,140,700
|
|
|
7581
|
12.0321.1190
|
Cắt
u bao gân
|
Cắt
u bao gân
|
2,140,700
|
2,140,700
|
|
|
7582
|
12.0320.1190
|
Cắt
u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm
|
Cắt
u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm
|
2,140,700
|
2,140,700
|
|
|
7583
|
12.0319.1190
|
Cắt
u lành phần mềm đường kính trên 10 cm
|
Cắt
u lành phần mềm đường kính trên 10 cm
|
2,140,700
|
2,140,700
|
|
|
7584
|
12.0313.1190
|
Cắt
u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm
|
2,140,700
|
2,140,700
|
|
|
7585
|
12.0317.1190
|
Cắt
ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm
|
Cắt
ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm
|
2,140,700
|
2,140,700
|
|
|
7586
|
12.0322.1191
|
Cắt
u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)
|
Cắt
u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)
|
1,456,700
|
1,456,700
|
|
|
7587
|
12.0261.1191
|
Cắt
u sùi đầu miệng sáo
|
Cắt
u sùi đầu miệng sáo
|
1,456,700
|
1,456,700
|
|
|
7588
|
12.0377.1192
|
Điều
trị đích trong ung thư
|
Điều
trị đích trong ung thư
|
987,200
|
987,200
|
|
|
7589
|
12.0351.1192
|
Xạ
trị bằng các đồng vị phóng xạ
|
Xạ
trị bằng các đồng vị phóng xạ
|
987,200
|
987,200
|
|
|
7590
|
12.0001.1193
|
Nút
động mạch để điều trị u máu và các u khác ở vùng đầu và hàm mặt
|
Nút
động mạch để điều trị u máu và các u khác ở vùng đầu và hàm mặt
|
558,400
|
558,400
|
|
|
7591
|
27.0355.1196
|
Nội
soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser
|
Nội
soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser
|
2,434,500
|
2,434,500
|
Chưa
bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
|
|
7592
|
27.0393.1196
|
Nội
soi vá rò bàng quang - âm đạo
|
Nội
soi vá rò bàng quang - âm đạo
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7593
|
27.0389.1196
|
Nội
soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang
|
Nội
soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7594
|
27.0372.1196
|
Nội
soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi
|
Nội
soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7595
|
27.0092.1196
|
Phẫu
thuật nội soi bóc, sinh thiết hạch trung thất
|
Phẫu
thuật nội soi bóc, sinh thiết hạch trung thất
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7596
|
27.0330.1196
|
Phẫu
thuật nội soi cầm máu sau mổ
|
Phẫu
thuật nội soi cầm máu sau mổ
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7597
|
27.0260.1196
|
Phẫu
thuật nội soi cắt chỏm nang gan
|
Phẫu
thuật nội soi cắt chỏm nang gan
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7598
|
27.0451.1196
|
Phẫu
thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu
|
Phẫu
thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu
|
2,434,500
|
2,434,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc,
vít.
|
|
7599
|
27.0414.1196
|
Phẫu
thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung
|
Phẫu
thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7600
|
27.0294.1196
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử
|
Phẫu
thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7601
|
27.0261.1196
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang gan
|
Phẫu
thuật nội soi cắt nang gan
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7602
|
27.0456.1196
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay
|
Phẫu
thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7603
|
27.0140.1196
|
Phẫu
thuật nội soi cố định dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi cố định dạ dày
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7604
|
27.0263.1196
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7605
|
27.0331.1196
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7606
|
27.0295.1196
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7607
|
27.0297.1196
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu nang tụy
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu nang tụy
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7608
|
27.0315.1196
|
Phẫu
thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng
|
Phẫu
thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng
|
2,434,500
|
2,434,500
|
Chưa
bao gồm tấm lưới nhân tạo.
|
|
7609
|
27.0313.1196
|
Phẫu
thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)
|
Phẫu
thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)
|
2,434,500
|
2,434,500
|
Chưa
bao gồm tấm lưới nhân tạo.
|
|
7610
|
27.0314.1196
|
Phẫu
thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng
(TAPP)
|
Phẫu
thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng
(TAPP)
|
2,434,500
|
2,434,500
|
Chưa
bao gồm tấm lưới nhân tạo.
|
|
7611
|
27.0454.1196
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài
|
2,434,500
|
2,434,500
|
Chưa
bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc,
vít.
|
|
7612
|
27.0418.1196
|
Phẫu
thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang
|
Phẫu
thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7613
|
27.0455.1196
|
Phẫu
thuật nội soi giải phóng ống cổ tay
|
Phẫu
thuật nội soi giải phóng ống cổ tay
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7614
|
27.0404.1196
|
Phẫu
thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn
|
Phẫu
thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7615
|
27.0300.1196
|
Phẫu
thuật nội soi khâu cầm máu lách
|
Phẫu
thuật nội soi khâu cầm máu lách
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7616
|
27.0316.1196
|
Phẫu
thuật nội soi khâu cơ hoành
|
Phẫu
thuật nội soi khâu cơ hoành
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7617
|
27.0307.1196
|
Phẫu
thuật nội soi khâu mạc treo
|
Phẫu
thuật nội soi khâu mạc treo
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7618
|
27.0328.1196
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng cơ hoành
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng cơ hoành
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7619
|
27.0166.1196
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng tá tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu thủng tá tràng
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7620
|
27.0173.1196
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương ruột non
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương ruột non
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7621
|
27.0167.1196
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương tá tràng
|
Phẫu
thuật nội soi khâu vết thương tá tràng
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7622
|
27.0212.1196
|
Phẫu
thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo
|
Phẫu
thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7623
|
27.0274.1196
|
Phẫu
thuật nội soi mở túi mật ra da
|
Phẫu
thuật nội soi mở túi mật ra da
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7624
|
27.0293.1196
|
Phẫu
thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7625
|
27.0292.1196
|
Phẫu
thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng
|
Phẫu
thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7626
|
27.0332.1196
|
Phẫu
thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu
|
Phẫu
thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7627
|
27.0093.1196
|
Phẫu
thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán
|
Phẫu
thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7628
|
27.0264.1196
|
Phẫu
thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan
|
Phẫu
thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7629
|
27.0353.1196
|
Phẫu
thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận
|
Phẫu
thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận
|
2,434,500
|
2,434,500
|
|
|
7630
|
27.0354.1196
|
Tán
sỏi thận qua da
|
Tán
sỏi thận qua da
|
2,434,500
|
2,434,500
|
Chưa
bao gồm sonde JJ.
|
|
7631
|
27.0384.1197
|
Nội
soi cắt polyp cổ bàng quang
|
Nội
soi cắt polyp cổ bàng quang
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7632
|
27.0409.1197
|
Nội
soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo
|
Nội
soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7633
|
27.0392.1197
|
Nội
soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng
|
Nội
soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7634
|
27.0333.1197
|
Nội
soi ổ bụng chẩn đoán
|
Nội
soi ổ bụng chẩn đoán
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7635
|
27.0408.1197
|
Nội
soi tán sỏi niệu đạo
|
Nội
soi tán sỏi niệu đạo
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7636
|
27.0377.1197
|
Nội
soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản
|
Nội
soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7637
|
27.0405.1197
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7638
|
27.0407.1197
|
Phẫu
thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo
|
Phẫu
thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7639
|
27.0329.1197
|
Phẫu
thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng
|
Phẫu
thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7640
|
27.0335.1197
|
Phẫu
thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng
|
Phẫu
thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7641
|
27.0406.1197
|
Phẫu
thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh
|
Phẫu
thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7642
|
27.0437.1197
|
Thông
vòi tử cung qua nội soi
|
Thông
vòi tử cung qua nội soi
|
1,596,600
|
1,596,600
|
|
|
7643
|
26.0057.1203
|
Ghép
thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu
|
Ghép
thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu
|
6,646,900
|
6,646,900
|
|
|
7644
|
26.0017.1203
|
Phẫu
thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu, mặt bị đứt rời (mũi, tai, môi…)
|
Phẫu
thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu, mặt bị đứt rời (mũi, tai, môi…)
|
6,646,900
|
6,646,900
|
|
|
7645
|
28.0113.1203
|
Ghép
một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu
|
Ghép
một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu
|
6,646,900
|
6,646,900
|
|
|
7646
|
28.0114.1203
|
Ghép
toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu
|
Ghép
toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu
|
6,646,900
|
6,646,900
|
|
|
7647
|
28.0115.1203
|
Ghép
toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu
|
Ghép
toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu
|
6,646,900
|
6,646,900
|
|
|
7648
|
28.0085.1203
|
Phẫu
thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu
|
Phẫu
thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu
|
6,646,900
|
6,646,900
|
|
|
7649
|
28.0139.1203
|
Phẫu
thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu
|
Phẫu
thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu
|
6,646,900
|
6,646,900
|
|
|
7650
|
28.0078.1203
|
Tái
tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt tự do
|
Tái
tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt tự do
|
6,646,900
|
6,646,900
|
|
|
7651
|
03.4157.1205
|
Phẫu
thuật nội soi có robot
|
Phẫu
thuật nội soi có robot
|
86,213,600
|
86,213,600
|
|
|
7652
|
03.3130.1206
|
Phẫu
thuật các bệnh tim bẩm sinh bằng rôbốt
|
Phẫu
thuật các bệnh tim bẩm sinh bằng rôbốt
|
92,080,600
|
92,080,600
|
|
|
7653
|
03.4157.1206
|
Phẫu
thuật nội soi có robot
|
Phẫu
thuật nội soi có robot
|
92,080,600
|
92,080,600
|
|
|
7654
|
03.4157.1207
|
Phẫu
thuật nội soi có robot
|
Phẫu
thuật nội soi có robot
|
80,382,600
|
80,382,600
|
|
|
7655
|
03.4157.1208
|
Phẫu
thuật nội soi có robot
|
Phẫu
thuật nội soi có robot
|
97,667,600
|
97,667,600
|
|
|
7656
|
27.0359.1209
|
Nội
soi thận ống mềm gắp sỏi thận
|
Nội
soi thận ống mềm gắp sỏi thận
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7657
|
27.0358.1209
|
Nội
soi thận ống mềm tán sỏi thận
|
Nội
soi thận ống mềm tán sỏi thận
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7658
|
27.0135.1209
|
Phẫu
thuật mở cơ thực quản nội soi ngực phải điều trị bệnh co thắt thực quản nan tỏa
|
Phẫu
thuật mở cơ thực quản nội soi ngực phải điều trị bệnh co thắt thực quản nan tỏa
|
4,343,300
|
4,343,300
|
Chưa
bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
7659
|
27.0061.1209
|
Phẫu
thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng
|
Phẫu
thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7660
|
27.0115.1209
|
Phẫu
thuật nội soi cắt xương sườn 1 điều trị hội chứng đường thoát lồng ngực
|
Phẫu
thuật nội soi cắt xương sườn 1 điều trị hội chứng đường thoát lồng ngực
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7661
|
27.0494.1209
|
Phẫu
thuật nội soi chẩn đoán (u vú)
|
Phẫu
thuật nội soi chẩn đoán (u vú)
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7662
|
27.0308.1209
|
Phẫu
thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày
|
Phẫu
thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7663
|
27.0111.1209
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị phồng, hẹp, tắc động mạch chủ bụng dưới thận
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị phồng, hẹp, tắc động mạch chủ bụng dưới thận
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7664
|
27.0107.1209
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rung nhĩ
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rung nhĩ
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7665
|
27.0457.1209
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7666
|
27.0296.1209
|
Phẫu
thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn
|
Phẫu
thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7667
|
27.0117.1209
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý mạch máu
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý mạch máu
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7668
|
27.0080.1209
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi, trung thất
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi, trung thất
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7669
|
27.0108.1209
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý tim
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý tim
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7670
|
27.0473.1209
|
Phẫu
thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối
|
Phẫu
thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7671
|
27.0027.1209
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7672
|
27.0067.1209
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7673
|
27.0041.1209
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ lấy u não
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ lấy u não
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7674
|
27.0106.1209
|
Phẫu
thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành)
|
Phẫu
thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành)
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7675
|
27.0493.1209
|
Phẫu
thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ lưng to; Vạt cơ thẳng bụng; Vạt mạc treo …
|
Phẫu
thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ lưng to; Vạt cơ thẳng bụng; Vạt mạc treo …
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7676
|
27.0496.1209
|
Phẫu
thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon, cơ thẳng đùi, cơ rộng trong …
|
Phẫu
thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon, cơ thẳng đùi, cơ rộng trong …
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7677
|
27.0411.1209
|
Phẫu
thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật)
|
Phẫu
thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật)
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7678
|
27.0110.1209
|
Phẫu
thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi
|
Phẫu
thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi
|
4,343,300
|
4,343,300
|
|
|
7679
|
27.0410.1210
|
Nội
soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp
|
Nội
soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7680
|
27.0262.1210
|
Nội
soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA)
|
Nội
soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA)
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7681
|
27.0400.1210
|
Nội
soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón
|
Nội
soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7682
|
27.0402.1210
|
Nội
soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt
|
Nội
soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7683
|
27.0401.1210
|
Nội
soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần
|
Nội
soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7684
|
27.0370.1210
|
Phẫu
thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang
|
Phẫu
thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7685
|
27.0105.1210
|
Phẫu
thuật nội soi cắt màng ngoài tim
|
Phẫu
thuật nội soi cắt màng ngoài tim
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7686
|
27.0116.1210
|
Phẫu
thuật nội soi chuyển vị tĩnh mạch trong phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch
để chạy thận nhân tạo
|
Phẫu
thuật nội soi chuyển vị tĩnh mạch trong phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch
để chạy thận nhân tạo
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7687
|
27.0104.1210
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu khoang màng tim
|
Phẫu
thuật nội soi dẫn lưu khoang màng tim
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7688
|
27.0100.1210
|
Phẫu
thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc
|
Phẫu
thuật nội soi đặt điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7689
|
27.0236.1210
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rò hậu môn
|
Phẫu
thuật nội soi điều trị rò hậu môn
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7690
|
27.0337.1210
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7691
|
27.0336.1210
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở
|
Phẫu
thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7692
|
27.0109.1210
|
Phẫu
thuật nội soi kẹp ống động mạch
|
Phẫu
thuật nội soi kẹp ống động mạch
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7693
|
27.0146.1210
|
Phẫu
thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery)
|
Phẫu
thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery)
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7694
|
27.0388.1210
|
Phẫu
thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát
|
Phẫu
thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát
|
2,913,900
|
2,913,900
|
|
|
7695
|
11.0132.1890
|
Gây
mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng >60% DTCT [diện tích cơ thể] hoặc
có bỏng hô hấp
|
Gây
mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng >60% DTCT [diện tích cơ thể] hoặc
có bỏng hô hấp
|
1,339,400
|
1,339,400
|
|
|
7696
|
11.0133.1891
|
Gây
mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 40 - 60% diện tích cơ thể
|
Gây
mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 40 - 60% diện tích cơ thể
|
962,300
|
962,300
|
|
|
7697
|
11.0134.1892
|
Gây
mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 10 - 39% diện tích cơ thể
|
Gây
mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 10 - 39% diện tích cơ thể
|
718,900
|
718,900
|
|
|
7698
|
11.0135.1893
|
Gây
mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng < 10% diện tích cơ thể
|
Gây
mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng < 10% diện tích cơ thể
|
453,000
|
453,000
|
|
|
7699
|
03.4185.1894
|
Gây
mê đặt canuyn E cmO
|
Gây
mê đặt canuyn ECMO
|
868,900
|
868,900
|
|
|
7700
|
03.4186.1894
|
Gây
mê rút canuyn E cmO
|
Gây
mê rút canuyn ECMO
|
868,900
|
868,900
|
|
|
7701
|
09.9000.1894
|
Gây
mê khác
|
Gây
mê khác
|
868,900
|
868,900
|
|
|
7702
|
22.0369.1215
|
ANA
17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân
bằng thanh sắc ký miễn dịch)
|
ANA
17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân
bằng thanh sắc ký miễn dịch)
|
1,045,700
|
1,045,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
7703
|
22.0157.1218
|
Chụp
ảnh màu tế bào qua kính hiển vi
|
Chụp
ảnh màu tế bào qua kính hiển vi
|
21,900
|
21,900
|
|
|
7704
|
22.0021.1219
|
Co
cục máu đông (tên khác: Co cục máu)
|
Co
cục máu đông (tên khác: Co cục máu)
|
16,000
|
16,000
|
|
|
7705
|
22.0382.1220
|
Công
thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi
|
Công
thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi
|
726,700
|
726,700
|
Bao
gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.
|
|
7706
|
22.0381.1220
|
Công
thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương
|
Công
thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương
|
726,700
|
726,700
|
Bao
gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.
|
|
7707
|
22.0649.1220
|
Xét
nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu
|
Xét
nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu
|
726,700
|
726,700
|
Bao
gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.
|
|
7708
|
22.0650.1220
|
Xét
nghiệm công thức nhiễm sắc thể với môi trường đặc hiệu
|
Xét
nghiệm công thức nhiễm sắc thể với môi trường đặc hiệu
|
726,700
|
726,700
|
Bao
gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.
|
|
7709
|
22.0385.1221
|
Công
thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối
|
Công
thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối
|
1,230,700
|
1,230,700
|
|
|
7710
|
22.0054.1222
|
Đàn
hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy)
|
Đàn
hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy)
|
438,000
|
438,000
|
Bao
gồm cả pin và cup, kaolin.
|
|
7711
|
22.0689.1223
|
Đánh
giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan
|
Đánh
giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm xanh trypan
|
20,100
|
20,100
|
|
|
7712
|
22.0377.1224
|
DCIP
test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)
|
DCIP
test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)
|
65,900
|
65,900
|
|
|
7713
|
22.0342.1225
|
Xét
nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8
|
Xét
nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8
|
421,200
|
421,200
|
|
|
7714
|
22.0352.1227
|
Điện
di huyết sắc tố
|
Điện
di huyết sắc tố
|
381,000
|
381,000
|
|
|
7715
|
22.0351.1228
|
Điện
di miễn dịch huyết thanh
|
Điện
di miễn dịch huyết thanh
|
1,046,300
|
1,046,300
|
|
|
7716
|
22.0353.1229
|
Điện
di protein huyết thanh
|
Điện
di protein huyết thanh
|
400,300
|
400,300
|
|
|
7717
|
22.0635.1232
|
Định
danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex
|
Định
danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex
|
3,782,400
|
3,782,400
|
|
|
7718
|
22.0256.1233
|
Định
danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Định
danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)
|
1,201,700
|
1,201,700
|
|
|
7719
|
22.0257.1233
|
Định
danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Định
danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
1,201,700
|
1,201,700
|
|
|
7720
|
22.0258.1233
|
Định
danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Định
danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
1,201,700
|
1,201,700
|
|
|
7721
|
22.0077.1233
|
Định
lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)
|
Định
lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)
|
1,201,700
|
1,201,700
|
|
|
7722
|
22.0636.1234
|
Định
danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA
|
Định
danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA
|
4,451,400
|
4,451,400
|
|
|
7723
|
22.0025.1235
|
Định
lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)
|
Định
lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)
|
148,400
|
148,400
|
|
|
7724
|
22.0631.1236
|
Định
lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA
|
Định
lượng CD25 (IL-2R) hòa tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA
|
2,264,700
|
2,264,700
|
|
|
7725
|
22.0065.1237
|
Định
lượng C1- inhibitor
|
Định
lượng C1- inhibitor
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7726
|
22.0570.1238
|
Định
lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang
|
Định
lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang
|
546,300
|
546,300
|
|
|
7727
|
01.0299.1239
|
Định
lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay
|
Định
lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay
|
272,900
|
272,900
|
|
|
7728
|
22.0023.1239
|
Định
lượng D-Dimer
|
Định
lượng D-Dimer
|
272,900
|
272,900
|
|
|
7729
|
23.0054.1239
|
Định
lượng D-Dimer [Máu]
|
Định
lượng D-Dimer [Máu]
|
272,900
|
272,900
|
|
|
7730
|
22.0043.1241
|
Định
lượng FDP
|
Định
lượng FDP
|
148,400
|
148,400
|
|
|
7731
|
22.0014.1242
|
Định
lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương
pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động
|
Định
lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương
pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động
|
110,300
|
110,300
|
|
|
7732
|
22.0013.1242
|
Định
lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương
pháp trực tiếp, bằng máy tự động
|
Định
lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp
trực tiếp, bằng máy tự động
|
110,300
|
110,300
|
|
|
7733
|
22.0421.1243
|
Định
lượng gen bệnh máu ác tính bằng kỹ thuật Real - Time PCR
|
Định
lượng gen bệnh máu ác tính bằng kỹ thuật Real - Time PCR
|
4,203,400
|
4,203,400
|
|
|
7734
|
22.0103.1244
|
Định
lượng G6PD
|
Định
lượng G6PD
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7735
|
23.0072.1244
|
Đo
hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]
|
Đo
hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7736
|
22.0109.1245
|
PK
(Pyruvatkinase)
|
PK
(Pyruvatkinase)
|
186,600
|
186,600
|
|
|
7737
|
22.0058.1246
|
Định
lượng Plasminogen
|
Định
lượng Plasminogen
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7738
|
22.0047.1247
|
Định
lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)
|
Định
lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)
|
248,800
|
248,800
|
|
|
7739
|
22.0045.1247
|
Định
lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)
|
Định
lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)
|
248,800
|
248,800
|
|
|
7740
|
22.0582.1248
|
Định
lượng hoạt tính Protein S (PS activity)
|
Định
lượng hoạt tính Protein S (PS activity)
|
248,800
|
248,800
|
|
|
7741
|
22.0583.1248
|
Định
lượng kháng nguyên Protein S (PS antigen)
|
Định
lượng kháng nguyên Protein S (PS antigen)
|
248,800
|
248,800
|
|
|
7742
|
22.0046.1248
|
Định
lượng Protein S toàn phần
|
Định
lượng Protein S toàn phần
|
248,800
|
248,800
|
|
|
7743
|
23.0136.1248
|
Định
lượng Protein S100 [Máu]
|
Định
lượng Protein S100 [Máu]
|
248,800
|
248,800
|
|
|
7744
|
22.0066.1249
|
Định
lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)
|
Định
lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7745
|
22.0422.1250
|
Định
lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR
|
Định
lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR
|
5,505,200
|
5,505,200
|
|
|
7746
|
22.0652.1250
|
Xét
nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật
realtime PCR
|
Xét
nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật
realtime PCR
|
5,505,200
|
5,505,200
|
|
|
7747
|
22.0038.1251
|
Định
lượng ức chế yếu tố IX
|
Định
lượng ức chế yếu tố IX
|
280,800
|
280,800
|
|
|
7748
|
22.0037.1252
|
Định
lượng ức chế yếu tố VIIIc
|
Định
lượng ức chế yếu tố VIIIc
|
160,500
|
160,500
|
|
|
7749
|
22.0057.1253
|
Định
lượng Heparin
|
Định
lượng Heparin
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7750
|
22.0012.1254
|
Định
lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng
máy bán tự động
|
Định
lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng
máy bán tự động
|
60,800
|
60,800
|
|
|
7751
|
22.0011.1254
|
Định
lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng
máy tự động
|
Định
lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng
máy tự động
|
60,800
|
60,800
|
|
|
7752
|
22.0032.1255
|
Định
lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt
tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)
|
Định
lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt
tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)
|
481,000
|
481,000
|
Giá
cho mỗi yếu tố.
|
|
7753
|
22.0031.1255
|
Định
lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)
|
Định
lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)
|
481,000
|
481,000
|
Giá
cho mỗi yếu tố.
|
|
7754
|
22.0030.1255
|
Định
lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X
|
Định
lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X [yếu tố II hoặc XII]
|
481,000
|
481,000
|
Giá
cho mỗi yếu tố.
|
|
7755
|
22.0033.1255
|
Định
lượng yếu tố XII
|
Định
lượng yếu tố XII
|
481,000
|
481,000
|
Giá
cho mỗi yếu tố.
|
|
7756
|
22.0051.1256
|
Định
lượng Anti Xa
|
Định
lượng Anti Xa
|
272,900
|
272,900
|
|
|
7757
|
22.0691.1257
|
Định
lượng yếu tố Thrombomodulin
|
Định
lượng yếu tố Thrombomodulin
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7758
|
22.0030.1258
|
Định
lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X
|
Định
lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X [yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc
yếu tố X]
|
341,000
|
341,000
|
Giá
cho mỗi yếu tố.
|
|
7759
|
22.0029.1259
|
Định
lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI
|
Định
lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI [yếu tố IX]
|
248,800
|
248,800
|
Giá
cho mỗi yếu tố.
|
|
7760
|
22.0029.1260
|
Định
lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI
|
Định
lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI [yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI]
|
311,000
|
311,000
|
Giá
cho mỗi yếu tố.
|
|
7761
|
22.0034.1262
|
Định
lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)
|
Định
lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)
|
1,091,700
|
1,091,700
|
|
|
7762
|
22.0059.1263
|
Định
lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)
|
Định
lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7763
|
22.0567.1263
|
Định
lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1)
|
Định
lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1)
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7764
|
22.0568.1263
|
Định
lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2)
|
Định
lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2)
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7765
|
22.0067.1264
|
Định
lượng ⍺2 antiplasmin
|
Định
lượng ⍺2 antiplasmin
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7766
|
22.0692.1265
|
Định
lượng β - Thromboglobulin (βTG)
|
Định
lượng β - Thromboglobulin (βTG)
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7767
|
22.0312.1266
|
Xác
định nhóm máu A₁ (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định nhóm máu A₁ (kỹ thuật ống nghiệm)
|
37,300
|
37,300
|
|
|
7768
|
22.0285.1267
|
Định
nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu,
khối bạch cầu
|
Định
nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu,
khối bạch cầu
|
24,800
|
24,800
|
|
|
7769
|
22.0502.1267
|
Định
nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu
|
Định
nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu]
|
24,800
|
24,800
|
|
|
7770
|
22.0286.1268
|
Định
nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết
tương
|
Định
nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết
tương
|
22,200
|
22,200
|
|
|
7771
|
22.0502.1268
|
Định
nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu
|
Định
nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết
tương]
|
22,200
|
22,200
|
|
|
7772
|
01.0284.1269
|
Định
nhóm máu tại giường
|
Định
nhóm máu tại giường
|
42,100
|
42,100
|
|
|
7773
|
22.0279.1269
|
Định
nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Định
nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
|
42,100
|
42,100
|
|
|
7774
|
22.0280.1269
|
Định
nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
|
Định
nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
|
42,100
|
42,100
|
|
|
7775
|
22.0283.1269
|
Định
nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)
|
Định
nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)
|
42,100
|
42,100
|
|
|
7776
|
22.0284.1270
|
Định
nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)
|
Định
nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)
|
62,200
|
62,200
|
|
|
7777
|
22.0288.1271
|
Định
nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền
chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương
|
Định
nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền
chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương
|
31,100
|
31,100
|
|
|
7778
|
22.0287.1272
|
Định
nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền
máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu
|
Định
nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền
máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu
|
49,700
|
49,700
|
|
|
7779
|
22.0294.1273
|
Định
nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn
|
Định
nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn
|
40,900
|
40,900
|
|
|
7780
|
22.0293.1274
|
Định
nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ
|
Định
nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ
|
55,900
|
55,900
|
|
|
7781
|
22.0290.1275
|
Định
nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Định
nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
93,300
|
93,300
|
|
|
7782
|
22.0289.1275
|
Định
nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Định
nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
93,300
|
93,300
|
|
|
7783
|
22.0241.1276
|
Xác
định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên Diᵃ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)
|
198,600
|
198,600
|
|
|
7784
|
22.0242.1276
|
Xác
định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên Diᵇ của hệ nhóm máu Diago (kỹ thuật ống nghiệm)
|
198,600
|
198,600
|
|
|
7785
|
22.0220.1277
|
Xác
định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên Miᵃ của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)
|
167,500
|
167,500
|
|
|
7786
|
22.0223.1278
|
Xác
định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (kỹ
thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên P₁ của hệ nhóm máu P₁Pk (kỹ
thuật ống nghiệm)
|
210,600
|
210,600
|
|
|
7787
|
22.0295.1279
|
Xác
định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
186,600
|
186,600
|
|
|
7788
|
22.0296.1279
|
Xác
định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard)
|
Xác
định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard)
|
186,600
|
186,600
|
|
|
7789
|
22.0291.1280
|
Định
nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Định
nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)
|
33,500
|
33,500
|
|
|
7790
|
22.0292.1280
|
Định
nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)
|
Định
nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)
|
33,500
|
33,500
|
|
|
7791
|
22.0281.1281
|
Định
nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Định
nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7792
|
22.0282.1281
|
Định
nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard)
|
Định
nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard)
|
222,700
|
222,700
|
|
|
7793
|
22.0036.1282
|
Định
tính ức chế yếu tố VIIIc/IX
|
Định
tính ức chế yếu tố VIIIc/IX
|
248,800
|
248,800
|
|
|
7794
|
22.0634.1283
|
Định
type HLA cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc
Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP
|
Định
type HLA cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc
Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP
|
1,301,700
|
1,301,700
|
|
|
7795
|
22.0633.1284
|
Định
type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C,
hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO
|
Định
type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C,
hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR- SSO
|
1,935,700
|
1,935,700
|
|
|
7796
|
22.0589.1285
|
Đo
độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin
(ROTEM-HEPTEM)
|
Đo
độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin
(ROTEM-HEPTEM)
|
571,300
|
571,300
|
|
|
7797
|
22.0587.1285
|
Đo
độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu
(ROTEM-FIBTEM)
|
Đo
độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu
(ROTEM-FIBTEM)
|
571,300
|
571,300
|
|
|
7798
|
22.0588.1285
|
Đo
độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết
(ROTEM-APTEM)
|
Đo
độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết
(ROTEM-APTEM)
|
571,300
|
571,300
|
|
|
7799
|
22.0586.1286
|
Đo
độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-
EXTEM)
|
Đo
độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh
(ROTEM-EXTEM)
|
445,300
|
445,300
|
|
|
7800
|
22.0585.1286
|
Đo
độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-
INTEM)
|
Đo
độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh
(ROTEM-INTEM)
|
445,300
|
445,300
|
|
|
7801
|
22.0041.1287
|
Đo
độ ngưng tập tiểu cầu với
ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin
|
Đo
độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin
[ADP/Collgen]
|
117,300
|
117,300
|
Giá
cho mỗi chất kích tập.
|
|
7802
|
22.0041.1288
|
Đo
độ ngưng tập tiểu cầu với
ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin
|
Đo
độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin
[Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin]
|
222,700
|
222,700
|
Giá
cho mỗi yếu tố.
|
|
7803
|
22.0042.1288
|
Đo
độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin
|
Đo
độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin
|
222,700
|
222,700
|
Giá
cho mỗi yếu tố.
|
|
7804
|
02.0348.1289
|
Đo
độ nhớt dịch khớp
|
Đo
độ nhớt dịch khớp
|
55,900
|
55,900
|
|
|
7805
|
02.0431.1289
|
Xét
nghiệm Mucin test
|
Xét
nghiệm Mucin test
|
55,900
|
55,900
|
|
|
7806
|
22.0039.1289
|
Đo
độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác
|
Đo
độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác
|
55,900
|
55,900
|
|
|
7807
|
22.0647.1290
|
Xét
nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2
|
Xét
nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2
|
8,206,900
|
8,206,900
|
|
|
7808
|
22.0449.1290
|
Xét
nghiệm giải trình tự gen bằng NGS
|
Xét
nghiệm giải trình tự gen bằng NGS
|
8,206,900
|
8,206,900
|
|
|
7809
|
22.0654.1290
|
Xét
nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế
hệ 2
|
Xét
nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế
hệ 2
|
8,206,900
|
8,206,900
|
|
|
7810
|
22.0406.1291
|
Giải
trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia
|
Giải
trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia
|
6,906,900
|
6,906,900
|
|
|
7811
|
22.0407.1291
|
Giải
trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia
|
Giải
trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia
|
6,906,900
|
6,906,900
|
|
|
7812
|
22.0412.1291
|
Giải
trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH
|
Giải
trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH
|
6,906,900
|
6,906,900
|
|
|
7813
|
22.0413.1291
|
Giải
trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH
|
Giải
trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH
|
6,906,900
|
6,906,900
|
|
|
7814
|
22.0641.1291
|
Xét
nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ 1 (cho mỗi đoạn
gen < 1kb)
|
Xét
nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ 1 (cho mỗi đoạn
gen < 1kb)
|
6,906,900
|
6,906,900
|
|
|
7815
|
22.0655.1291
|
Xét
nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế
hệ 1
|
Xét
nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế
hệ 1
|
6,906,900
|
6,906,900
|
|
|
7816
|
22.0161.1292
|
Định
lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế
|
Định
lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế
|
32,300
|
32,300
|
|
|
7817
|
22.0264.1293
|
Hiệu
giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Hiệu
giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
474,000
|
474,000
|
|
|
7818
|
22.0267.1294
|
Hiệu
giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Hiệu
giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm)
|
43,500
|
43,500
|
|
|
7819
|
22.0147.1295
|
Nhuộm
hóa mô miễn dịch tủy xương
|
Nhuộm
hóa mô miễn dịch tủy xương
|
198,600
|
198,600
|
|
|
7820
|
22.0134.1296
|
Xét
nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
|
Xét
nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
|
28,400
|
28,400
|
|
|
7821
|
22.0123.1297
|
Huyết
đồ (bằng phương pháp thủ công)
|
Huyết
đồ (bằng phương pháp thủ công)
|
70,800
|
70,800
|
|
|
7822
|
22.0125.1298
|
Huyết
đồ (bằng máy đếm laser)
|
Huyết
đồ (bằng máy đếm laser)
|
74,600
|
74,600
|
|
|
7823
|
22.0124.1298
|
Huyết
đồ (bằng máy đếm tổng trở)
|
Huyết
đồ (bằng máy đếm tổng trở)
|
74,600
|
74,600
|
|
|
7824
|
22.0605.1299
|
Huyết
đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)
|
Huyết
đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)
|
161,500
|
161,500
|
|
|
7825
|
22.0155.1300
|
Xét
nghiệm tế bào học lách (lách đồ)
|
Xét
nghiệm tế bào học lách (lách đồ)
|
62,200
|
62,200
|
|
|
7826
|
22.0170.1300
|
Xét
nghiệm tế bào học lách (lách đồ)
|
Xét
nghiệm tế bào học lách (lách đồ)
|
62,200
|
62,200
|
|
|
7827
|
22.0490.1301
|
Lọc
bạch cầu trong khối hồng cầu
|
Lọc
bạch cầu trong khối hồng cầu
|
592,000
|
592,000
|
Chưa
bao gồm phin lọc bạch cầu
|
|
7828
|
22.0332.1302
|
Lympho
cross match bằng kỹ thuật Flow- cytometry
|
Lympho
cross match bằng kỹ thuật Flow- cytometry
|
2,225,700
|
2,225,700
|
|
|
7829
|
25.0110.1302
|
Phân
tích tính đa hình gen DPYD
|
Phân
tích tính đa hình gen DPYD
|
2,225,700
|
2,225,700
|
|
|
7830
|
22.0143.1303
|
Máu
lắng (bằng máy tự động)
|
Máu
lắng (bằng máy tự động)
|
37,300
|
37,300
|
|
|
7831
|
22.0142.1304
|
Máu
lắng (bằng phương pháp thủ công)
|
Máu
lắng (bằng phương pháp thủ công)
|
24,800
|
24,800
|
|
|
7832
|
22.0309.1305
|
Nghiệm
pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)
|
Nghiệm
pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)
|
120,300
|
120,300
|
|
|
7833
|
22.0308.1306
|
Nghiệm
pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Nghiệm
pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7834
|
22.0306.1306
|
Nghiệm
pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Nghiệm
pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7835
|
22.0307.1306
|
Nghiệm
pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Nghiệm
pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7836
|
22.0304.1306
|
Nghiệm
pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Nghiệm
pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7837
|
22.0302.1306
|
Nghiệm
pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Nghiệm
pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7838
|
22.0303.1306
|
Nghiệm
pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Nghiệm
pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7839
|
22.0305.1307
|
Nghiệm
pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)
|
Nghiệm
pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)
|
129,400
|
129,400
|
|
|
7840
|
21.0011.1308
|
Nghiệm
pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)
|
Nghiệm
pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)
|
31,100
|
31,100
|
|
|
7841
|
22.0015.1308
|
Nghiệm
pháp rượu (Ethanol test)
|
Nghiệm
pháp rượu (Ethanol test)
|
31,100
|
31,100
|
|
|
7842
|
22.0052.1309
|
Nghiệm
pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)
|
Nghiệm
pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)
|
320,000
|
320,000
|
|
|
7843
|
21.0010.1310
|
Nghiệm
pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin)
|
Nghiệm
pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin)
|
55,900
|
55,900
|
|
|
7844
|
22.0017.1310
|
Nghiệm
pháp Von-Kaulla
|
Nghiệm
pháp Von-Kaulla
|
55,900
|
55,900
|
|
|
7845
|
22.0611.1311
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu
|
99,500
|
99,500
|
|
|
7846
|
22.0693.1312
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu
có ức chế bằng NaF
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu
có ức chế bằng NaF
|
110,500
|
110,500
|
|
|
7847
|
22.0135.1313
|
Xét
nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)
|
Xét
nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)
|
43,500
|
43,500
|
|
|
7848
|
22.0607.1314
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm
Perls)
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm
Perls)
|
37,300
|
37,300
|
|
|
7849
|
22.0610.1315
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff
(PAS)
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff
(PAS)
|
99,500
|
99,500
|
|
|
7850
|
22.0608.1316
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO:
Myeloperoxydase)
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO:
Myeloperoxydase)
|
83,200
|
83,200
|
|
|
7851
|
22.0613.1317
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid
|
80,800
|
80,800
|
|
|
7852
|
22.0614.1318
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu
|
74,600
|
74,600
|
|
|
7853
|
22.0146.1319
|
Nhuộm
sợi liên võng trong mô tủy xương
|
Nhuộm
sợi liên võng trong mô tủy xương
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7854
|
22.0145.1320
|
Nhuộm
sợi xơ trong mô tủy xương
|
Nhuộm
sợi xơ trong mô tủy xương
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7855
|
22.0609.1321
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen
|
83,200
|
83,200
|
|
|
7856
|
22.0531.1322
|
Nuôi
cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)
|
Nuôi
cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture)
|
1,324,700
|
1,324,700
|
|
|
7857
|
22.0606.1323
|
OF
test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia)
|
OF
test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia)
|
51,100
|
51,100
|
|
|
7858
|
22.0627.1324
|
Phân
tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật
flow cytometry
|
Phân
tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật
flow cytometry
|
415,000
|
415,000
|
|
|
7859
|
22.0376.1324
|
Phân
tích Myeloperoxidase nội bào
|
Phân
tích Myeloperoxidase nội bào
|
415,000
|
415,000
|
|
|
7860
|
22.0628.1325
|
Phân
tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức
khác bằng kỹ thuật flow cytometry
|
Phân
tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức
khác bằng kỹ thuật flow cytometry
|
458,300
|
458,300
|
|
|
7861
|
22.0274.1326
|
Phản
ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Phản
ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm)
|
80,500
|
80,500
|
|
|
7862
|
22.0275.1327
|
Phản
ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy bán tự động)
|
Phản
ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy bán tự động)
|
80,500
|
80,500
|
|
|
7863
|
22.0276.1327
|
Phản
ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy tự động)
|
Phản
ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy tự động)
|
80,500
|
80,500
|
|
|
7864
|
22.0624.1328
|
Phản
ứng hòa hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn)
|
Phản
ứng hòa hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn)
|
59,500
|
59,500
|
|
|
7865
|
22.0269.1329
|
Phản
ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy bán tự động)
|
Phản
ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy bán tự động)
|
73,200
|
73,200
|
|
|
7866
|
22.0270.1329
|
Phản
ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy tự động)
|
Phản
ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy tự động)
|
73,200
|
73,200
|
|
|
7867
|
22.0268.1330
|
Phản
ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Phản
ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm)
|
31,100
|
31,100
|
|
|
7868
|
22.0576.1331
|
Phát
hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội
sinh
|
Phát
hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội
sinh
|
311,000
|
311,000
|
|
|
7869
|
22.0575.1332
|
Phát
hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh
|
Phát
hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh
|
381,000
|
381,000
|
|
|
7870
|
22.0430.1333
|
Phát
hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật
longrange PCR
|
Phát
hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật
longrange PCR
|
1,420,000
|
1,420,000
|
|
|
7871
|
22.0455.1334
|
Phát
hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP
|
Phát
hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP
|
615,000
|
615,000
|
|
|
7872
|
22.0643.1334
|
Xét
nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR
|
Xét
nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR
|
615,000
|
615,000
|
|
|
7873
|
22.0028.1335
|
Phát
hiện kháng đông đường chung
|
Phát
hiện kháng đông đường chung
|
95,400
|
95,400
|
|
|
7874
|
22.0049.1336
|
Phát
hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen)
|
Phát
hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen)
|
262,800
|
262,800
|
|
|
7875
|
22.0329.1337
|
Phát
hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry
|
Phát
hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry
|
2,166,700
|
2,166,700
|
|
|
7876
|
22.0359.1337
|
Xét
nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp
|
Xét
nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp
|
2,166,700
|
2,166,700
|
|
|
7877
|
22.0358.1337
|
Xét
nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp
|
Xét
nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp
|
2,166,700
|
2,166,700
|
|
|
7878
|
22.0487.1338
|
Rửa
hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh
|
Rửa
hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh
|
146,400
|
146,400
|
|
|
7879
|
22.0259.1339
|
Sàng
lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Sàng
lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm)
|
99,500
|
99,500
|
|
|
7880
|
22.0260.1340
|
Sàng
lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Sàng
lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
262,800
|
262,800
|
|
|
7881
|
22.0261.1340
|
Sàng
lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Sàng
lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
262,800
|
262,800
|
|
|
7882
|
22.0102.1341
|
Sức
bền thẩm thấu hồng cầu
|
Sức
bền thẩm thấu hồng cầu
|
40,900
|
40,900
|
|
|
7883
|
22.0503.1342
|
Gạn
bạch cầu điều trị
|
Gạn
bạch cầu điều trị
|
901,700
|
901,700
|
Chưa
bao gồm kít tách tế bào máu
|
|
7884
|
22.0505.1342
|
Gạn
hồng cầu điều trị
|
Gạn
hồng cầu điều trị
|
901,700
|
901,700
|
Chưa
bao gồm kít tách tế bào máu
|
|
7885
|
22.0676.1342
|
Gạn
tách huyết tương điều trị
|
Gạn
tách huyết tương điều trị
|
901,700
|
901,700
|
Chưa
bao gồm kít tách tế bào máu
|
|
7886
|
22.0504.1342
|
Gạn
tiểu cầu điều trị
|
Gạn
tiểu cầu điều trị
|
901,700
|
901,700
|
Chưa
bao gồm kít tách tế bào máu
|
|
7887
|
22.0506.1342
|
Trao
đổi huyết tương điều trị
|
Trao
đổi huyết tương điều trị
|
901,700
|
901,700
|
Chưa
bao gồm kít tách tế bào máu
|
|
7888
|
22.0141.1343
|
Tập
trung bạch cầu
|
Tập
trung bạch cầu
|
31,100
|
31,100
|
|
|
7889
|
22.0348.1344
|
Xét
nghiệm Đường - Ham
|
Xét
nghiệm Đường - Ham
|
74,600
|
74,600
|
|
|
7890
|
22.0160.1345
|
Thể
tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm
|
Thể
tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm
|
18,600
|
18,600
|
|
|
7891
|
22.0055.1346
|
Thời
gian phục hồi canxi
|
Thời
gian phục hồi canxi
|
33,500
|
33,500
|
|
|
7892
|
22.0020.1347
|
Thời
gian máu chảy phương pháp Ivy
|
Thời
gian máu chảy phương pháp Ivy
|
52,100
|
52,100
|
|
|
7893
|
22.0019.1348
|
Thời
gian máu chảy phương pháp Duke
|
Thời
gian máu chảy phương pháp Duke
|
13,600
|
13,600
|
|
|
7894
|
01.0285.1349
|
Xét
nghiệm đông máu nhanh tại giường
|
Xét
nghiệm đông máu nhanh tại giường
|
13,600
|
13,600
|
|
|
7895
|
22.9000.1349
|
Thời
gian đông máu
|
Thời
gian đông máu
|
13,600
|
13,600
|
|
|
7896
|
01.0302.1350
|
Xác
định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay
|
Xác
định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay
|
43,500
|
43,500
|
|
|
7897
|
22.0003.1351
|
Thời
gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ
Prothrombin) phương pháp thủ công
|
Thời
gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ
Prothrombin) phương pháp thủ công
|
59,500
|
59,500
|
|
|
7898
|
22.0002.1352
|
Thời
gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ
Prothrombin) bằng máy bán tự động
|
Thời
gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ
Prothrombin) bằng máy bán tự động
|
68,400
|
68,400
|
|
|
7899
|
22.0001.1352
|
Thời
gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ
Prothrombin) bằng máy tự động
|
Thời
gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ
Prothrombin) bằng máy tự động
|
68,400
|
68,400
|
|
|
7900
|
22.0009.1353
|
Thời
gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động
|
Thời
gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động
|
43,500
|
43,500
|
|
|
7901
|
22.0008.1353
|
Thời
gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động
|
Thời
gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động
|
43,500
|
43,500
|
|
|
7902
|
22.0006.1354
|
Thời
gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin
Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động
|
Thời
gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated
Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động
|
43,500
|
43,500
|
|
|
7903
|
22.0005.1354
|
Thời
gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin
Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động
|
Thời
gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated
Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động
|
43,500
|
43,500
|
|
|
7904
|
22.0520.1357
|
Gạn
tách tế bào gốc từ máu ngoại vi bằng máy tự động
|
Gạn
tách tế bào gốc từ máu ngoại vi bằng máy tự động
|
2,601,700
|
2,601,700
|
Chưa
bao gồm kít tách tế bào máu.
|
|
7905
|
|
Tinh
dịch đồ
|
Tinh
dịch đồ
|
|
339,000
|
|
|
7906
|
22.0140.1360
|
Tìm
giun chỉ trong máu
|
Tìm
giun chỉ trong máu
|
37,300
|
37,300
|
|
|
7907
|
22.0137.1361
|
Tìm
hồng cầu có chấm ưa bazơ
|
Tìm
hồng cầu có chấm ưa bazơ
|
18,600
|
18,600
|
|
|
7908
|
22.0139.1362
|
Tìm
ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)
|
Tìm
ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)
|
39,700
|
39,700
|
|
|
7909
|
22.0138.1362
|
Tìm
ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
|
Tìm
ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
|
39,700
|
39,700
|
|
|
7910
|
22.0136.1363
|
Tìm
mảnh vỡ hồng cầu
|
Tìm
mảnh vỡ hồng cầu
|
18,600
|
18,600
|
|
|
7911
|
02.0622.1364
|
Tìm
tế bào Hargraves
|
Tìm
tế bào Hargraves
|
69,600
|
69,600
|
|
|
7912
|
22.0144.1364
|
Tìm
tế bào Hargraves
|
Tìm
tế bào Hargraves
|
69,600
|
69,600
|
|
|
7913
|
22.0027.1365
|
Phát
hiện kháng đông ngoại sinh
|
Phát
hiện kháng đông ngoại sinh
|
87,000
|
87,000
|
|
|
7914
|
22.0122.1367
|
Tổng
phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu
bản tự động)
|
Tổng
phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu
bản tự động)
|
114,300
|
114,300
|
Cho
tất cả các thông số. Áp dụng trong trường hợp thực hiện xét nghiệm bằng hệ thống
2 máy gồm máy đếm tự động được kết nối với máy kéo lam kính tự động.
|
|
7915
|
22.0119.1368
|
Phân
tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
|
Phân
tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
|
39,700
|
39,700
|
|
|
7916
|
22.0121.1369
|
Tổng
phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
|
Tổng
phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
|
49,700
|
49,700
|
|
|
7917
|
22.0120.1370
|
Tổng
phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
Tổng
phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
43,500
|
43,500
|
|
|
7918
|
22.0299.1371
|
Xác
định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật
Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp
dương tính)
|
Xác
định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật
Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp
dương tính)
|
461,000
|
461,000
|
|
|
7919
|
22.0300.1371
|
Xác
định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật
Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương
tính)
|
Xác
định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật
Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp
dương tính)
|
461,000
|
461,000
|
|
|
7920
|
22.0625.1372
|
Xác
định bất đồng nhóm máu mẹ con (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định bất đồng nhóm máu mẹ con (kỹ thuật ống nghiệm)
|
99,500
|
99,500
|
|
|
7921
|
22.0392.1373
|
FISH
chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19
|
FISH
chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19
|
3,403,400
|
3,403,400
|
|
|
7922
|
22.0394.1373
|
FISH
chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17
|
FISH
chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17
|
3,403,400
|
3,403,400
|
|
|
7923
|
22.0391.1373
|
FISH
chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11
|
FISH
chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11
|
3,403,400
|
3,403,400
|
|
|
7924
|
22.0393.1373
|
FISH
chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21
|
FISH
chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21
|
3,403,400
|
3,403,400
|
|
|
7925
|
22.0388.1373
|
FISH
chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ABL)
|
FISH
chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ABL)
|
3,403,400
|
3,403,400
|
|
|
7926
|
22.0387.1373
|
FISH
chẩn đoán NST XY
|
FISH
chẩn đoán NST XY
|
3,403,400
|
3,403,400
|
|
|
7927
|
22.0379.1373
|
Xác
định gen bằng kỹ thuật FISH
|
Xác
định gen bằng kỹ thuật FISH
|
3,403,400
|
3,403,400
|
|
|
7928
|
22.0639.1373
|
Xác
định nhiễm sắc thể X, Y bằng kỹ thuật FISH
|
Xác
định nhiễm sắc thể X, Y bằng kỹ thuật FISH
|
3,403,400
|
3,403,400
|
|
|
7929
|
22.0420.1374
|
PCR
chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190
|
PCR
chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7930
|
22.0419.1374
|
PCR
chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210
|
PCR
chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7931
|
22.0425.1374
|
Phát
hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật
Allen-specific PCR
|
Phát
hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-
specific PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7932
|
22.0432.1374
|
Xác
định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT- PCR
|
Xác
định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7933
|
22.0431.1374
|
Xác
định gen bệnh máu bằng kỹ thuật RT-PCR
|
Xác
định gen bệnh máu bằng kỹ thuật RT-PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7934
|
22.0433.1374
|
Xác
định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR
|
Xác
định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7935
|
22.0436.1374
|
Xác
định gen E2A/PBX1 bằng kỹ thuật RT- PCR
|
Xác
định gen E2A/PBX1 bằng kỹ thuật RT-PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7936
|
22.0439.1374
|
Xác
định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR
|
Xác
định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7937
|
22.0441.1374
|
Xác
định gen IGH-MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR
|
Xác
định gen IGH-MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7938
|
22.0437.1374
|
Xác
định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT- PCR
|
Xác
định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7939
|
22.0438.1374
|
Xác
định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR
|
Xác
định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7940
|
22.0434.1374
|
Xác
định gen PML/RARα bằng kỹ thuật RT- PCR
|
Xác
định gen PML/RARα bằng kỹ thuật RT-PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7941
|
22.0435.1374
|
Xác
định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT- PCR
|
Xác
định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7942
|
22.0662.1374
|
Xét
nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR
|
Xét
nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7943
|
22.0442.1374
|
Xét
nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR
|
Xét
nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7944
|
22.0645.1374
|
Xét
nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR
|
Xét
nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7945
|
22.0424.1374
|
Xét
nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR
|
Xét
nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7946
|
22.0646.1374
|
Xét
nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP
|
Xét
nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP
|
901,700
|
901,700
|
Cho
1 gen
|
|
7947
|
22.0448.1375
|
Xác
định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH
|
Xác
định gen bệnh máu bằng kỹ thuật cIg FISH
|
4,188,400
|
4,188,400
|
|
|
7948
|
22.0648.1375
|
Xét
nghiệm xác định gen bằng kỹ thuật cIg FISH với tách tế bào bằng Ficoll
|
Xét
nghiệm xác định gen bằng kỹ thuật cIg FISH với tách tế bào bằng Ficoll
|
4,188,400
|
4,188,400
|
|
|
7949
|
22.0231.1376
|
Xác
định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy
tự động)
|
Xác
định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy
tự động)
|
118,200
|
118,200
|
|
|
7950
|
22.0226.1377
|
Xác
định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
123,000
|
123,000
|
|
|
7951
|
22.0229.1378
|
Xác
định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
91,400
|
91,400
|
|
|
7952
|
22.0228.1379
|
Xác
định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự
động)
|
Xác
định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự
động)
|
139,400
|
139,400
|
|
|
7953
|
22.0232.1381
|
Xác
định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
97,000
|
97,000
|
|
|
7954
|
22.0235.1382
|
Xác
định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
123,000
|
123,000
|
|
|
7955
|
22.0234.1383
|
Xác
định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự
động)
|
Xác
định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự
động)
|
121,500
|
121,500
|
|
|
7956
|
22.0237.1384
|
Xác
định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự
động)
|
Xác
định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự
động)
|
139,400
|
139,400
|
|
|
7957
|
22.0182.1385
|
Xác
định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy tự động)
|
Xác
định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy tự động)
|
127,400
|
127,400
|
|
|
7958
|
22.0183.1386
|
Xác
định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy tự động)
|
Xác
định kháng nguyên Fyᵇ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên
máy tự động)
|
165,500
|
165,500
|
|
|
7959
|
22.0310.1387
|
Xác
định kháng nguyên H (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên H (kỹ thuật ống nghiệm)
|
37,300
|
37,300
|
|
|
7960
|
22.0202.1388
|
Xác
định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên Jkᵃ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)
|
223,700
|
223,700
|
|
|
7961
|
22.0203.1389
|
Xác
định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên Jkᵇ của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm)
|
221,700
|
221,700
|
|
|
7962
|
22.0185.1390
|
Xác
định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)
|
64,800
|
64,800
|
|
|
7963
|
22.0184.1391
|
Xác
định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm)
|
112,600
|
112,600
|
|
|
7964
|
22.0618.1392
|
Xác
định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên Leᵃ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)
|
189,600
|
189,600
|
|
|
7965
|
22.0621.1393
|
Xác
định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên Leᵇ của hệ nhóm máu Lewis (kỹ thuật ống nghiệm)
|
221,700
|
221,700
|
|
7966
|
22.0172.1394
|
Xác
định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên Luᵃ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)
|
176,500
|
176,500
|
|
7967
|
22.0173.1395
|
Xác
định kháng nguyên Luᵇ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên Luᵇ của hệ nhóm máu Lutheran (kỹ thuật ống nghiệm)
|
99,500
|
99,500
|
|
7968
|
22.0208.1396
|
Xác
định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)
|
163,500
|
163,500
|
|
7969
|
22.0209.1397
|
Xác
định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)
|
182,600
|
182,600
|
|
7970
|
22.0314.1398
|
Xác
định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá
cho một loại kháng nguyên)
|
Xác
định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá
cho một loại kháng nguyên)
|
1,517,700
|
1,517,700
|
|
7971
|
22.0214.1399
|
Xác
định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)
|
236,800
|
236,800
|
|
7972
|
22.0215.1400
|
Xác
định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác
định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm)
|
61,900
|
61,900
|
|
7973
|
22.0343.1401
|
Xét
nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban
đêm)
|
Xét
nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban
đêm)
|
912,700
|
912,700
|
|
7974
|
22.0344.1402
|
Xét
nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban
đêm)
|
Xét
nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban
đêm)
|
589,000
|
589,000
|
|
7975
|
22.0638.1403
|
Xét
nghiệm cấy chuyển dạng lympho
|
Xét
nghiệm cấy chuyển dạng lympho
|
311,000
|
311,000
|
|
7976
|
22.0357.1404
|
Đọ
chéo trong ghép bằng kỹ thuật vi độc tế bào
|
Đọ
chéo trong ghép bằng kỹ thuật vi độc tế bào
|
461,000
|
461,000
|
|
7977
|
22.0063.1405
|
Xét
nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab
|
Xét
nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab
|
1,812,700
|
1,812,700
|
|
7978
|
22.0064.1406
|
Xét
nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG
|
Xét
nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG
|
1,812,700
|
1,812,700
|
|
7979
|
22.0330.1407
|
Xét
nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow- cytometry
|
Xét
nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry
|
415,000
|
415,000
|
|
7980
|
22.0262.1408
|
Xét
nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC,
37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard
|
Xét
nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC,
37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard
|
494,300
|
494,300
|
|
7981
|
22.0133.1409
|
Xét
nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)
|
Xét
nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)
|
361,000
|
361,000
|
|
7982
|
22.0061.1410
|
Xét
nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động
(tên khác: PFA bằng Col/ADP)
|
Xét
nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động
(tên khác: PFA bằng Col/ADP)
|
903,700
|
903,700
|
|
7983
|
22.0060.1411
|
Xét
nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự
động (tên khác: PFA bằng Col/Epi)
|
Xét
nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự
động (tên khác: PFA bằng Col/Epi)
|
903,700
|
903,700
|
|
|
7984
|
22.0163.1412
|
Xét
nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
|
Xét
nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
|
37,300
|
37,300
|
|
|
7985
|
22.0331.1413
|
Đếm
số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34)
|
Đếm
số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34)
|
1,801,700
|
1,801,700
|
|
|
7986
|
22.0345.1413
|
Đếm
số lượng tế bào gốc tạo máu trên máy Flow-cytometry
|
Đếm
số lượng tế bào gốc tạo máu trên máy Flow-cytometry
|
1,801,700
|
1,801,700
|
|
|
7987
|
22.0166.1414
|
Xét
nghiệm tế bào hạch (hạch đồ)
|
Xét
nghiệm tế bào hạch (hạch đồ)
|
52,100
|
52,100
|
|
|
7988
|
22.0129.1415
|
Xét
nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)
|
Xét
nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)
|
158,500
|
158,500
|
|
|
7989
|
22.0443.1416
|
Xét
nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em
|
Xét
nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em
|
531,300
|
531,300
|
|
|
7990
|
22.0615.1417
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (Marker) trên
máy nhuộm tự động
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (Marker) trên
máy nhuộm tự động
|
988,700
|
988,700
|
|
|
7991
|
22.0616.1418
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động
|
318,000
|
318,000
|
|
|
7992
|
22.0446.1419
|
Xét
nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-
Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia)
|
Xét
nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia
hoặc 22 đột biến β- Thalasemia)
|
4,452,400
|
4,452,400
|
|
|
7993
|
22.0640.1420
|
Phát
hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP
|
Phát
hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP
|
1,101,700
|
1,101,700
|
|
|
7994
|
22.0429.1420
|
Phát
hiện đột biến Intron18/BCL1 bằng kỹ thuật PCR RFLP
|
Phát
hiện đột biến Intron18/BCL1 bằng kỹ thuật PCR RFLP
|
1,101,700
|
1,101,700
|
|
|
7995
|
22.0384.1420
|
Phát
hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP)
|
Phát
hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP)
|
1,101,700
|
1,101,700
|
|
|
7996
|
22.0644.1420
|
Xét
nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR
|
Xét
nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR
|
1,101,700
|
1,101,700
|
|
|
7997
|
02.0576.1421
|
Định
lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)
|
Định
lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)
|
459,900
|
459,900
|
|
|
7998
|
02.0529.1422
|
Định
lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)
|
Định
lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)
|
428,900
|
428,900
|
|
|
7999
|
22.0091.1422
|
Định
lượng EPO (Erythropoietin)
|
Định
lượng EPO (Erythropoietin)
|
428,900
|
428,900
|
|
|
8000
|
23.0235.1422
|
Định
lượng Erythropoietin
|
Định
lượng Erythropoietin
|
428,900
|
428,900
|
|
|
8001
|
02.0550.1423
|
Định
lượng Histamine
|
Định
lượng Histamine
|
1,026,700
|
1,026,700
|
|
|
8002
|
02.0575.1424
|
Định
lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)
|
Định
lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (đối với 1 loại thuốc)
|
589,200
|
589,200
|
|
|
8003
|
02.0573.1424
|
Định
lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (đối với 1 dị nguyên)
|
Định
lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (đối với 1 dị nguyên)
|
589,200
|
589,200
|
|
|
8004
|
02.0574.1424
|
Định
lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (đối với 1 dị nguyên)
|
Định
lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (đối với 1 dị nguyên)
|
589,200
|
589,200
|
|
|
8005
|
23.0092.1424
|
Định
lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu]
|
Định
lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu]
|
589,200
|
589,200
|
|
|
8006
|
02.0583.1425
|
Định
lượng Interleukin - 10 human
|
Định
lượng Interleukin - 10 human
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8007
|
02.0584.1425
|
Định
lượng Interleukin - 12p70 human
|
Định
lượng Interleukin - 12p70 human
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8008
|
02.0579.1425
|
Định
lượng Interleukin - 2 human
|
Định
lượng Interleukin - 2 human
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8009
|
02.0580.1425
|
Định
lượng Interleukin - 4 human
|
Định
lượng Interleukin - 4 human
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8010
|
02.0581.1425
|
Định
lượng Interleukin - 6 human
|
Định
lượng Interleukin - 6 human
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8011
|
02.0582.1425
|
Định
lượng Interleukin - 8 human
|
Định
lượng Interleukin - 8 human
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8012
|
02.0577.1425
|
Định
lượng Interleukin -1α human
|
Định
lượng Interleukin -1α human
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8013
|
02.0578.1425
|
Định
lượng Interleukin -1β human
|
Định
lượng Interleukin -1β human
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8014
|
23.0088.1425
|
Định
lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]
|
Định
lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8015
|
23.0091.1425
|
Định
lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]
|
Định
lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8016
|
23.0087.1425
|
Định
lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu]
|
Định
lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu]
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8017
|
23.0089.1425
|
Định
lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]
|
Định
lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8018
|
23.0090.1425
|
Định
lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu]
|
Định
lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu]
|
803,600
|
803,600
|
|
|
8019
|
02.0544.1426
|
Định
lượng kháng thể C₁INH
|
Định
lượng kháng thể C₁INH
|
779,600
|
779,600
|
|
|
8020
|
02.0545.1426
|
Định
lượng kháng thể GBM ab
|
Định
lượng kháng thể GBM ab
|
779,600
|
779,600
|
|
|
8021
|
02.0546.1426
|
Định
lượng Tryptase
|
Định
lượng Tryptase
|
779,600
|
779,600
|
|
|
8022
|
02.0569.1427
|
Định
lượng kháng thể IgG1
|
Định
lượng kháng thể IgG1
|
725,500
|
725,500
|
|
|
8023
|
02.0570.1427
|
Định
lượng kháng thể IgG2
|
Định
lượng kháng thể IgG2
|
725,500
|
725,500
|
|
|
8024
|
02.0571.1427
|
Định
lượng kháng thể IgG3
|
Định
lượng kháng thể IgG3
|
725,500
|
725,500
|
|
|
8025
|
02.0572.1427
|
Định
lượng kháng thể IgG4
|
Định
lượng kháng thể IgG4
|
725,500
|
725,500
|
|
|
8026
|
02.0556.1428
|
Định
lượng kháng thể kháng C5a
|
Định
lượng kháng thể kháng C5a
|
865,700
|
865,700
|
|
|
8027
|
02.0551.1429
|
Định
lượng kháng thể kháng C1q
|
Định
lượng kháng thể kháng C1q
|
455,900
|
455,900
|
|
|
8028
|
02.0552.1430
|
Định
lượng kháng thể kháng C3a
|
Định
lượng kháng thể kháng C3a
|
1,100,700
|
1,100,700
|
|
|
8029
|
02.0553.1430
|
Định
lượng kháng thể kháng C3bi
|
Định
lượng kháng thể kháng C3bi
|
1,100,700
|
1,100,700
|
|
|
8030
|
02.0554.1430
|
Định
lượng kháng thể kháng C3d
|
Định
lượng kháng thể kháng C3d
|
1,100,700
|
1,100,700
|
|
|
8031
|
02.0555.1430
|
Định
lượng kháng thể kháng C4a
|
Định
lượng kháng thể kháng C4a
|
1,100,700
|
1,100,700
|
|
|
8032
|
02.0542.1431
|
Định
lượng kháng thể kháng CCP
|
Định
lượng kháng thể kháng CCP
|
621,300
|
621,300
|
|
|
8033
|
02.0543.1432
|
Định
lượng kháng thể kháng Centromere
|
Định
lượng kháng thể kháng Centromere
|
473,000
|
473,000
|
|
|
8034
|
02.0549.1433
|
Định
lượng kháng thể kháng ENA
|
Định
lượng kháng thể kháng ENA
|
443,900
|
443,900
|
|
|
8035
|
02.0532.1434
|
Định
lượng kháng thể kháng Histone
|
Định
lượng kháng thể kháng Histone
|
389,800
|
389,800
|
|
|
8036
|
22.0317.1434
|
Kháng
thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA
|
Kháng
thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA
|
389,800
|
389,800
|
|
|
8037
|
02.0541.1435
|
Định
lượng kháng thể kháng Insulin
|
Định
lượng kháng thể kháng Insulin
|
405,800
|
405,800
|
|
|
8038
|
02.0531.1436
|
Định
lượng kháng thể kháng Jo - 1
|
Định
lượng kháng thể kháng Jo - 1
|
454,900
|
454,900
|
|
|
8039
|
22.0319.1436
|
Kháng
thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA
|
Kháng
thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA
|
454,900
|
454,900
|
|
|
8040
|
02.0520.1437
|
Định
lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA & DsDNA)
|
Định
lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA & DsDNA)
|
545,300
|
545,300
|
|
|
8041
|
22.0325.1438
|
Kháng
thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA
|
Kháng
thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA
|
272,900
|
272,900
|
|
|
8042
|
22.0327.1438
|
Kháng
thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang
|
Kháng
thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang
|
272,900
|
272,900
|
|
|
8043
|
22.0347.1439
|
Xét
nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)
|
Xét
nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)
|
124,400
|
124,400
|
|
|
8044
|
22.0326.1440
|
Kháng
thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA
|
Kháng
thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA
|
311,000
|
311,000
|
|
|
8045
|
22.0328.1440
|
Kháng
thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang
|
Kháng
thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang
|
311,000
|
311,000
|
|
|
8046
|
02.0523.1442
|
Định
lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG/IgM
|
Định
lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG/IgM
|
607,200
|
607,200
|
|
|
8047
|
02.0522.1442
|
Định
lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM
|
Định
lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM
|
607,200
|
607,200
|
|
|
8048
|
02.0521.1442
|
Định
lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM
|
Định
lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM
|
607,200
|
607,200
|
|
|
8049
|
22.0375.1442
|
Anti
phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và
IgM bằng kỹ thuật ELISA
|
Anti
phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và
IgM bằng kỹ thuật ELISA
|
607,200
|
607,200
|
|
|
8050
|
02.0537.1443
|
Định
lượng kháng thể kháng Prothrombin
|
Định
lượng kháng thể kháng Prothrombin
|
470,000
|
470,000
|
|
|
8051
|
02.0538.1444
|
Định
lượng kháng thể kháng RNP-70
|
Định
lượng kháng thể kháng RNP-70
|
438,900
|
438,900
|
|
|
8052
|
02.0530.1445
|
Định
lượng kháng thể kháng Scl-70
|
Định
lượng kháng thể kháng Scl-70
|
389,800
|
389,800
|
|
|
8053
|
22.0318.1445
|
Kháng
thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA
|
Kháng
thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA
|
389,800
|
389,800
|
|
|
8054
|
02.0533.1446
|
Định
lượng kháng thể kháng Sm
|
Định
lượng kháng thể kháng Sm
|
418,800
|
418,800
|
|
|
8055
|
22.0320.1446
|
Kháng
thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA
|
Kháng
thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA
|
418,800
|
418,800
|
|
|
8056
|
02.0534.1447
|
Định
lượng kháng thể kháng SS-A(Ro)
|
Định
lượng kháng thể kháng SS-A(Ro)
|
454,900
|
454,900
|
|
|
8057
|
02.0536.1447
|
Định
lượng kháng thể kháng SSA-p200
|
Định
lượng kháng thể kháng SSA-p200
|
454,900
|
454,900
|
|
|
8058
|
02.0535.1447
|
Định
lượng kháng thể kháng SS-B(La)
|
Định
lượng kháng thể kháng SS-B(La)
|
454,900
|
454,900
|
|
|
8059
|
22.0321.1447
|
Kháng
thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA
|
Kháng
thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA
|
454,900
|
454,900
|
|
|
8060
|
22.0322.1447
|
Kháng
thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA
|
Kháng
thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA
|
454,900
|
454,900
|
|
|
8061
|
02.0548.1448
|
Định
lượng kháng thể kháng tiểu cầu
|
Định
lượng kháng thể kháng tiểu cầu
|
742,500
|
742,500
|
|
|
8062
|
02.0547.1449
|
Định
lượng kháng thể kháng tinh trùng
|
Định
lượng kháng thể kháng tinh trùng
|
1,053,700
|
1,053,700
|
|
|
8063
|
02.0524.1450
|
Định
lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)
|
Định
lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)
|
515,000
|
515,000
|
|
|
8064
|
02.0528.1451
|
Định
lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á
(ASGPR)
|
Định
lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á
(ASGPR)
|
507,000
|
507,000
|
|
|
8065
|
02.0527.1451
|
Định
lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)
|
Định
lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)
|
507,000
|
507,000
|
|
8066
|
02.0526.1451
|
Định
lượng kháng thể kháng tương bào gan type 1 (LC1)
|
Định
lượng kháng thể kháng tương bào gan type 1 (LC1)
|
507,000
|
507,000
|
|
8067
|
02.0525.1451
|
Định
lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA- M2)
|
Định
lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)
|
507,000
|
507,000
|
|
8068
|
02.0539.1452
|
Định
lượng MPO (pANCA)
|
Định
lượng MPO (pANCA)
|
454,900
|
454,900
|
|
8069
|
02.0540.1452
|
Định
lượng PR3 (cANCA)
|
Định
lượng PR3 (cANCA)
|
454,900
|
454,900
|
|
8070
|
23.0116.1452
|
Đo
hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu]
|
Đo
hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu]
|
454,900
|
454,900
|
|
8071
|
22.0050.1453
|
Khẳng
định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)
|
Khẳng
định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)
|
262,800
|
262,800
|
|
8072
|
23.0002.1454
|
Định
lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]
|
Định
lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]
|
84,100
|
84,100
|
|
8073
|
23.0004.1455
|
Định
lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]
|
Định
lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]
|
151,200
|
151,200
|
|
8074
|
23.0224.1456
|
ALA
|
ALA
|
95,300
|
95,300
|
|
8075
|
23.0018.1457
|
Định
lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]
|
Định
lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]
|
95,300
|
95,300
|
|
8076
|
23.0011.1459
|
Định
lượng Amoniac (NH3) [Máu]
|
Định
lượng Amoniac (NH3) [Máu]
|
78,500
|
78,500
|
|
8077
|
23.0014.1460
|
Định
lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]
|
Định
lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]
|
280,500
|
280,500
|
|
8078
|
23.0015.1461
|
Định
lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]
|
Định
lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]
|
212,300
|
212,300
|
|
8079
|
23.0016.1462
|
Định
lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu]
|
Định
lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu]
|
50,400
|
50,400
|
|
8080
|
23.0017.1462
|
Định
lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu]
|
Định
lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu]
|
50,400
|
50,400
|
|
8081
|
23.0178.1463
|
Định
lượng Benzodiazepin [niệu]
|
Định
lượng Benzodiazepin [niệu]
|
39,200
|
39,200
|
|
8082
|
23.0024.1464
|
Định
lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
|
Định
lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
|
89,700
|
89,700
|
|
8083
|
22.0080.1465
|
Định
lượng Beta 2 Microglobulin
|
Định
lượng Beta 2 Microglobulin
|
78,500
|
78,500
|
|
8084
|
23.0022.1465
|
Định
lượng β2 microglobulin [Máu]
|
Định
lượng β2 microglobulin [Máu]
|
78,500
|
78,500
|
|
8085
|
01.0298.1466
|
Định
lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay
|
Định
lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay
|
605,100
|
605,100
|
|
8086
|
23.0028.1466
|
Định
lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]
|
Định
lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]
|
605,100
|
605,100
|
|
8087
|
23.0124.1466
|
Định
lượng Pepsinogen I [Máu]
|
Định
lượng Pepsinogen I [Máu]
|
605,100
|
605,100
|
|
8088
|
23.0125.1466
|
Định
lượng Pepsinogen II [Máu]
|
Định
lượng Pepsinogen II [Máu]
|
605,100
|
605,100
|
|
8089
|
23.0226.1467
|
Bổ
thể trong huyết thanh
|
Bổ
thể trong huyết thanh
|
33,600
|
33,600
|
|
8090
|
23.0032.1468
|
Định
lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
|
Định
lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
|
144,200
|
144,200
|
|
8091
|
23.0034.1469
|
Định
lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]
|
Định
lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]
|
156,200
|
156,200
|
|
|
8092
|
23.0033.1470
|
Định
lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
|
Định
lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
|
144,200
|
144,200
|
|
|
8093
|
23.0035.1471
|
Định
lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]
|
Định
lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]
|
139,200
|
139,200
|
|
|
8094
|
23.0030.1472
|
Định
lượng Canxi ion hóa [Máu]
|
Định
lượng Canxi ion hóa [Máu]
|
16,800
|
16,800
|
Chỉ
thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
8095
|
23.0031.1473
|
Định
lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu]
|
Định
lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu]
|
13,400
|
13,400
|
|
|
8096
|
23.0029.1473
|
Định
lượng Canxi toàn phần [Máu]
|
Định
lượng Canxi toàn phần [Máu]
|
13,400
|
13,400
|
|
|
8097
|
23.0036.1474
|
Định
lượng Calcitonin [Máu]
|
Định
lượng Calcitonin [Máu]
|
139,200
|
139,200
|
|
|
8098
|
23.0181.1475
|
Định
lượng Catecholamin (niệu)
|
Định
lượng Catecholamin (niệu)
|
224,400
|
224,400
|
|
|
8099
|
23.0039.1476
|
Định
lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
|
Định
lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
|
89,700
|
89,700
|
|
|
8100
|
23.0038.1477
|
Định
lượng Ceruloplasmin [Máu]
|
Định
lượng Ceruloplasmin [Máu]
|
72,900
|
72,900
|
|
|
8101
|
23.0044.1478
|
Định
lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu]
|
Định
lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu]
|
39,200
|
39,200
|
|
|
8102
|
23.0043.1478
|
Đo
hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]
|
Đo
hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]
|
39,200
|
39,200
|
|
|
8103
|
23.0048.1479
|
Định
lượng bổ thể C3 [Máu]
|
Định
lượng bổ thể C3 [Máu]
|
61,700
|
61,700
|
|
|
8104
|
23.0049.1479
|
Định
lượng bổ thể C4 [Máu]
|
Định
lượng bổ thể C4 [Máu]
|
61,700
|
61,700
|
|
|
8105
|
23.0046.1480
|
Định
lượng Cortisol (máu)
|
Định
lượng Cortisol (máu)
|
95,300
|
95,300
|
|
|
8106
|
23.0183.1480
|
Định
lượng Cortisol (niệu)
|
Định
lượng Cortisol (niệu)
|
95,300
|
95,300
|
|
|
8107
|
23.0064.1480
|
Định
lượng Fructosamin [Máu]
|
Định
lượng Fructosamin [Máu]
|
95,300
|
95,300
|
|
|
8108
|
22.0094.1481
|
Định
lượng Peptid - C
|
Định
lượng Peptid - C
|
178,300
|
178,300
|
|
|
8109
|
23.0227.1481
|
C-Peptid
|
C-Peptid
|
178,300
|
178,300
|
|
|
8110
|
23.0045.1481
|
Định
lượng C-Peptid [Máu]
|
Định
lượng C-Peptid [Máu]
|
178,300
|
178,300
|
|
|
8111
|
23.0042.1482
|
Đo
hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
|
Đo
hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8112
|
23.0228.1483
|
Định
lượng CRP (C-Reactive Protein)
|
Định
lượng CRP (C-Reactive Protein)
|
56,100
|
56,100
|
|
|
8113
|
23.0050.1484
|
Định
lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
|
Định
lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
|
56,100
|
56,100
|
|
|
8114
|
22.0081.1485
|
Định
lượng Cyclosporin A
|
Định
lượng Cyclosporin A
|
336,600
|
336,600
|
|
|
8115
|
23.0053.1485
|
Định
lượng Cyclosporin [Máu]
|
Định
lượng Cyclosporin [Máu]
|
336,600
|
336,600
|
|
|
8116
|
23.0052.1486
|
Định
lượng Cyfra 21-1 [Máu]
|
Định
lượng Cyfra 21-1 [Máu]
|
100,900
|
100,900
|
|
|
8117
|
23.0058.1487
|
Điện
giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
|
Điện
giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
|
30,200
|
30,200
|
Áp
dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số
|
|
8118
|
23.0056.1488
|
Định
lượng Digoxin [Máu]
|
Định
lượng Digoxin [Máu]
|
89,700
|
89,700
|
|
|
8119
|
23.0055.1489
|
Định
lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]
|
Định
lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]
|
302,500
|
302,500
|
|
|
8120
|
23.0008.1490
|
Định
lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]
|
Định
lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
|
8121
|
23.0013.1491
|
Định
lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]
|
Định
lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]
|
324,500
|
324,500
|
|
|
8122
|
23.0023.1492
|
Định
lượng Beta Crosslap [Máu]
|
Định
lượng Beta Crosslap [Máu]
|
144,200
|
144,200
|
|
|
8123
|
23.0026.1493
|
Định
lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
|
Định
lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Không
thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
8124
|
23.0214.1493
|
Định
lượng Bilirubin toàn phần [dịch]
|
Định
lượng Bilirubin toàn phần [dịch]
|
22,400
|
22,400
|
Không
thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
8125
|
23.0027.1493
|
Định
lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
Định
lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Không
thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
8126
|
23.0025.1493
|
Định
lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
Định
lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Không
thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
8127
|
23.0009.1493
|
Đo
hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]
|
Đo
hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Không
thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
8128
|
23.0019.1493
|
Đo
hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
Đo
hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Không
thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
8129
|
23.0020.1493
|
Đo
hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
Đo
hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Không
thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
8130
|
23.0003.1494
|
Định
lượng Acid Uric [Máu]
|
Định
lượng Acid Uric [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8131
|
23.0007.1494
|
Định
lượng Albumin [Máu]
|
Định
lượng Albumin [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8132
|
23.0211.1494
|
Định
lượng Albumin [thuỷ dịch]
|
Định
lượng Albumin [thuỷ dịch]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8133
|
23.0213.1494
|
Định
lượng Amylase [dịch]
|
Định
lượng Amylase [dịch]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8134
|
23.0051.1494
|
Định
lượng Creatinin (máu)
|
Định
lượng Creatinin (máu)
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8135
|
23.0216.1494
|
Định
lượng Creatinin [dịch]
|
Định
lượng Creatinin [dịch]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8136
|
23.0076.1494
|
Định
lượng Globulin [Máu]
|
Định
lượng Globulin [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8137
|
23.0212.1494
|
Định
lượng Globulin [thuỷ dịch]
|
Định
lượng Globulin [thuỷ dịch]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8138
|
23.0075.1494
|
Định
lượng Glucose [Máu]
|
Định
lượng Glucose [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8139
|
23.0128.1494
|
Định
lượng Phospho (máu)
|
Định
lượng Phospho (máu)
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8140
|
23.0219.1494
|
Định
lượng Protein [dịch chọc dò]
|
Định
lượng Protein [dịch chọc dò]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8141
|
23.0133.1494
|
Định
lượng Protein toàn phần [Máu]
|
Định
lượng Protein toàn phần [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8142
|
23.0223.1494
|
Định
lượng Urê [dịch]
|
Định
lượng Urê [dịch]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8143
|
23.0166.1494
|
Định
lượng Urê máu [Máu]
|
Định
lượng Urê máu [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8144
|
23.0010.1494
|
Đo
hoạt độ Amylase [Máu]
|
Đo
hoạt độ Amylase [Máu]
|
22,400
|
22,400
|
Mỗi
chất
|
|
8145
|
23.0047.1495
|
Định
lượng Cystatine C [Máu]
|
Định
lượng Cystatine C [Máu]
|
89,700
|
89,700
|
|
|
8146
|
23.0060.1496
|
Định
lượng Ethanol (cồn) [Máu]
|
Định
lượng Ethanol (cồn) [Máu]
|
33,600
|
33,600
|
|
|
8147
|
22.0097.1497
|
Định
lượng Free kappa huyết thanh
|
Định
lượng Free kappa huyết thanh
|
543,000
|
543,000
|
|
|
8148
|
22.0099.1497
|
Định
lượng Free kappa niệu
|
Định
lượng Free kappa niệu
|
543,000
|
543,000
|
|
|
8149
|
23.0006.1497
|
Định
lượng Aldosteron [Máu]
|
Định
lượng Aldosteron [Máu]
|
543,000
|
543,000
|
|
|
8150
|
23.0102.1497
|
Định
lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu]
|
Định
lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu]
|
543,000
|
543,000
|
|
|
8151
|
22.0098.1498
|
Định
lượng Free lambda huyết thanh
|
Định
lượng Free lambda huyết thanh
|
543,000
|
543,000
|
|
|
8152
|
22.0100.1498
|
Định
lượng Free lambda niệu
|
Định
lượng Free lambda niệu
|
543,000
|
543,000
|
|
|
8153
|
23.0106.1498
|
Định
lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu]
|
Định
lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu]
|
543,000
|
543,000
|
|
|
8154
|
23.0141.1498
|
Định
lượng Renin activity [Máu]
|
Định
lượng Renin activity [Máu]
|
543,000
|
543,000
|
|
|
8155
|
23.0168.1498
|
Định
lượng Vancomycin [Máu]
|
Định
lượng Vancomycin [Máu]
|
543,000
|
543,000
|
|
|
8156
|
23.0079.1499
|
Định
lượng Gentamicin [Máu]
|
Định
lượng Gentamicin [Máu]
|
100,900
|
100,900
|
|
|
8157
|
22.0095.1500
|
Định
lượng Methotrexat
|
Định
lượng Methotrexat
|
414,700
|
414,700
|
|
|
8158
|
23.0229.1500
|
Định
lượng Methotrexat
|
Định
lượng Methotrexat
|
414,700
|
414,700
|
|
|
8159
|
23.0230.1501
|
Định
lượng p2PSA ([-2]pro-prostate-specific antigen)
|
Định
lượng p2PSA ([-2]pro-prostate- specific antigen)
|
717,300
|
717,300
|
|
|
8160
|
22.0084.1502
|
Định
lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC)
|
Định
lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC)
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8161
|
23.0231.1502
|
Định
lượng khả năng gắn sắt chưa bão hòa (UIBC) [máu]
|
Định
lượng khả năng gắn sắt chưa bão hòa (UIBC) [máu]
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8162
|
22.0117.1503
|
Định
lượng sắt huyết thanh
|
Định
lượng sắt huyết thanh
|
33,600
|
33,600
|
|
|
8163
|
23.0118.1503
|
Định
lượng Mg [Máu]
|
Định
lượng Mg [Máu]
|
33,600
|
33,600
|
|
|
8164
|
23.0143.1503
|
Định
lượng Sắt [Máu]
|
Định
lượng Sắt [Máu]
|
33,600
|
33,600
|
|
|
8165
|
23.0163.1504
|
Định
lượng Tobramycin [Máu]
|
Định
lượng Tobramycin [Máu]
|
100,900
|
100,900
|
|
|
8166
|
22.0085.1505
|
Định
lượng Transferin receptor hòa tan (TFR)
|
Định
lượng Transferin receptor hòa tan (TFR)
|
112,200
|
112,200
|
|
|
8167
|
23.0232.1505
|
Định
lượng Tranferin Receptor
|
Định
lượng Tranferin Receptor
|
112,200
|
112,200
|
|
|
8168
|
23.0041.1506
|
Định
lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
Định
lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8169
|
23.0215.1506
|
Định
lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]
|
Định
lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8170
|
23.0185.1506
|
Định
lượng Dưỡng chấp [niệu]
|
Định
lượng Dưỡng chấp [niệu]
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8171
|
23.0084.1506
|
Định
lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
Định
lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8172
|
23.0112.1506
|
Định
lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
Định
lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8173
|
23.0158.1506
|
Định
lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
Định
lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8174
|
23.0221.1506
|
Định
lượng Triglycerid [dịch chọc dò]
|
Định
lượng Triglycerid [dịch chọc dò]
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8175
|
23.0040.1507
|
Đo
hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]
|
Đo
hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8176
|
23.0122.1508
|
Đo
hoạt độ P-Amylase [Máu]
|
Đo
hoạt độ P-Amylase [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
|
8177
|
22.0082.1509
|
Định
lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)
|
Định
lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8178
|
23.0233.1509
|
Định
lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) [máu]
|
Định
lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) [máu]
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8179
|
01.0281.1510
|
Xét
nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
|
Xét
nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
|
16,000
|
16,000
|
|
|
8180
|
03.0191.1510
|
Xét
nghiệm đường máu mao mạch tại giường
|
Xét
nghiệm đường máu mao mạch tại giường
|
16,000
|
16,000
|
|
|
8181
|
23.0234.1510
|
Đường
máu mao mạch
|
Đường
máu mao mạch
|
16,000
|
16,000
|
|
|
8182
|
23.0062.1511
|
Định
lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]
|
Định
lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]
|
190,300
|
190,300
|
|
|
8183
|
23.0235.1512
|
Định
lượng Erythropoietin
|
Định
lượng Erythropoietin
|
84,100
|
84,100
|
|
8184
|
23.0061.1513
|
Định
lượng Estradiol [Máu]
|
Định
lượng Estradiol [Máu]
|
84,100
|
84,100
|
|
8185
|
22.0116.1514
|
Định
lượng Ferritin
|
Định
lượng Ferritin
|
84,100
|
84,100
|
|
8186
|
23.0063.1514
|
Định
lượng Ferritin [Máu]
|
Định
lượng Ferritin [Máu]
|
84,100
|
84,100
|
|
8187
|
22.0079.1515
|
Định
lượng Acid Folic
|
Định
lượng Acid Folic
|
89,700
|
89,700
|
|
8188
|
23.0067.1515
|
Định
lượng Folate [Máu]
|
Định
lượng Folate [Máu]
|
89,700
|
89,700
|
|
8189
|
23.0066.1516
|
Định
lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]
|
Định
lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]
|
190,300
|
190,300
|
|
8190
|
23.0065.1517
|
Định
lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]
|
Định
lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]
|
84,100
|
84,100
|
|
8191
|
23.0077.1518
|
Đo
hoạt độ GGT
|
(Gama
|
Glutamyl
|
Đo
hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
20,000
|
20,000
|
|
Transferase)
[Máu]
|
|
|
|
8192
|
23.0073.1519
|
Định
lượng GH (Growth Hormone) [Máu]
|
Định
lượng GH (Growth Hormone) [Máu]
|
168,300
|
168,300
|
|
8193
|
23.0074.1520
|
Đo
hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu]
|
Đo
hoạt độ GLDH
|
(Glutamat
|
100,900
|
100,900
|
|
dehydrogenase)
[Máu]
|
|
|
8194
|
23.0237.1521
|
Gross
|
Gross
|
16,800
|
16,800
|
|
8195
|
22.0096.1522
|
Định
lượng Haptoglobin
|
Định
lượng Haptoglobin
|
100,900
|
100,900
|
|
8196
|
23.0080.1522
|
Định
lượng Haptoglobulin [Máu]
|
Định
lượng Haptoglobulin [Máu]
|
100,900
|
100,900
|
|
8197
|
23.0083.1523
|
Định
lượng HbA1c [Máu]
|
Định
lượng HbA1c [Máu]
|
105,300
|
105,300
|
|
8198
|
23.0082.1524
|
Đo
hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu]
|
Đo
hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu]
|
100,900
|
100,900
|
|
8199
|
23.0085.1525
|
Định
lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu]
|
Định
lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu]
|
312,500
|
312,500
|
|
8200
|
23.0086.1526
|
Định
lượng Homocystein [Máu]
|
Định
lượng Homocystein [Máu]
|
151,200
|
151,200
|
|
8201
|
23.0238.1526
|
Homocysteine
|
Homocysteine
|
151,200
|
151,200
|
|
8202
|
22.0113.1527
|
Định
lượng IgA
|
Định
lượng IgA
|
67,300
|
67,300
|
|
8203
|
22.0115.1527
|
Định
lượng IgE
|
Định
lượng IgE
|
67,300
|
67,300
|
|
8204
|
22.0112.1527
|
Định
lượng IgG
|
Định
lượng IgG
|
67,300
|
67,300
|
|
8205
|
22.0114.1527
|
Định
lượng IgM
|
Định
lượng IgM
|
67,300
|
67,300
|
|
8206
|
23.0094.1527
|
Định
lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]
|
Định
lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
8207
|
23.0093.1527
|
Định
lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]
|
Định
lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
8208
|
23.0095.1527
|
Định
lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]
|
Định
lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
8209
|
23.0096.1527
|
Định
lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]
|
Định
lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
8210
|
23.0239.1528
|
Định
lượng Inhibin A
|
Định
lượng Inhibin A
|
246,400
|
246,400
|
|
8211
|
23.0098.1529
|
Định
lượng Insulin [Máu]
|
Định
lượng Insulin [Máu]
|
84,100
|
84,100
|
|
8212
|
23.0101.1530
|
Định
lượng Kappa [Máu]
|
Định
lượng Kappa [Máu]
|
100,900
|
100,900
|
|
8213
|
01.0286.1531
|
Đo
các chất khí trong máu
|
Đo
các chất khí trong máu
|
224,400
|
224,400
|
|
8214
|
02.0621.1531
|
Khí
máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT
|
Khí
máu - điện giải trên máy I-STAT-1 - ABBOTT
|
224,400
|
224,400
|
|
|
8215
|
23.0103.1531
|
Xét
nghiệm Khí máu [Máu]
|
Xét
nghiệm Khí máu [Máu]
|
224,400
|
224,400
|
|
|
8216
|
01.0287.1532
|
Đo
lactat trong máu
|
Đo
lactat trong máu
|
100,900
|
100,900
|
|
|
8217
|
03.0216.1532
|
Đo
lactat trong máu
|
Đo
lactat trong máu
|
100,900
|
100,900
|
|
|
8218
|
23.0104.1532
|
Định
lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]
|
Định
lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]
|
100,900
|
100,900
|
|
|
8219
|
23.0105.1533
|
Định
lượng Lambda [Máu]
|
Định
lượng Lambda [Máu]
|
100,900
|
100,900
|
|
|
8220
|
23.0218.1534
|
Đo
hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò]
|
Đo
hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò]
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8221
|
23.0111.1534
|
Đo
hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]
|
Đo
hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]
|
28,000
|
28,000
|
|
|
8222
|
23.0110.1535
|
Định
lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]
|
Định
lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]
|
84,100
|
84,100
|
|
|
8223
|
23.0109.1536
|
Đo
hoạt độ Lipase [Máu]
|
Đo
hoạt độ Lipase [Máu]
|
61,700
|
61,700
|
|
|
8224
|
23.0240.1537
|
Maclagan
|
Maclagan
|
16,800
|
16,800
|
|
|
8225
|
23.0117.1538
|
Định
lượng Myoglobin [Máu]
|
Định
lượng Myoglobin [Máu]
|
95,300
|
95,300
|
|
|
8226
|
23.0120.1541
|
Định
lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]
|
Định
lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]
|
200,300
|
200,300
|
|
|
8227
|
23.0242.1542
|
Paracetamol
|
Paracetamol
|
39,200
|
39,200
|
|
|
8228
|
23.0243.1543
|
Phản
ứng cố định bổ thể
|
Phản
ứng cố định bổ thể
|
33,600
|
33,600
|
|
|
8229
|
23.0244.1544
|
Phản
ứng CRP
|
Phản
ứng CRP
|
22,400
|
22,400
|
|
|
8230
|
23.0127.1545
|
Định
lượng Phenytoin [Máu]
|
Định
lượng Phenytoin [Máu]
|
84,100
|
84,100
|
|
|
8231
|
23.0170.1546
|
Định
lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu]
|
Định
lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu]
|
761,300
|
761,300
|
|
|
8232
|
23.0129.1547
|
Định
lượng Pre-albumin [Máu]
|
Định
lượng Pre-albumin [Máu]
|
100,900
|
100,900
|
|
|
8233
|
23.0121.1548
|
Định
lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]
|
Định
lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]
|
424,700
|
424,700
|
|
|
8234
|
23.0130.1549
|
Định
lượng Pro-calcitonin [Máu]
|
Định
lượng Pro-calcitonin [Máu]
|
414,700
|
414,700
|
|
|
8235
|
23.0134.1550
|
Định
lượng Progesteron [Máu]
|
Định
lượng Progesteron [Máu]
|
84,100
|
84,100
|
|
|
8236
|
23.0097.1551
|
Định
lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu]
|
Định
lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu]
|
363,600
|
363,600
|
|
|
8237
|
23.0137.1551
|
Định
lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu]
|
Định
lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin- Releasing Peptide) [Máu]
|
363,600
|
363,600
|
|
|
8238
|
23.0131.1552
|
Định
lượng Prolactin [Máu]
|
Định
lượng Prolactin [Máu]
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8239
|
23.0139.1553
|
Định
lượng PSA toàn phần (Total prostate- Specific Antigen) [Máu]
|
Định
lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
|
95,300
|
95,300
|
|
|
8240
|
23.0138.1554
|
Định
lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]
|
Định
lượng PSA tự do (Free prostate- Specific Antigen) [Máu]
|
89,700
|
89,700
|
|
|
8241
|
23.0140.1555
|
Định
lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]
|
Định
lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]
|
246,400
|
246,400
|
|
|
8242
|
23.0245.1556
|
Quinin/Cloroquin/Mefloquin
|
Quinin/Cloroquin/Mefloquin
|
84,100
|
84,100
|
|
|
8243
|
23.0142.1557
|
Định
lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
|
Định
lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
|
39,200
|
39,200
|
|
|
8244
|
23.0246.1558
|
Định
lượng Salicylate
|
Định
lượng Salicylate
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8245
|
23.0144.1559
|
Định
lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]
|
Định
lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]
|
212,300
|
212,300
|
|
|
8246
|
23.0171.1560
|
Định
lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine
kinase-1) [Máu]
|
Định
lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine
kinase-1) [Máu]
|
761,300
|
761,300
|
|
|
8247
|
23.0068.1561
|
Định
lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]
|
Định
lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
|
8248
|
23.0069.1561
|
Định
lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
|
Định
lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
|
8249
|
23.0147.1561
|
Định
lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
|
Định
lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
|
8250
|
23.0148.1561
|
Định
lượng T4 (Thyroxine) [Máu]
|
Định
lượng T4 (Thyroxine) [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
|
8251
|
23.0150.1562
|
Định
lượng Tacrolimus [Máu]
|
Định
lượng Tacrolimus [Máu]
|
754,300
|
754,300
|
|
|
8252
|
23.0151.1563
|
Định
lượng Testosterol [Máu]
|
Định
lượng Testosterol [Máu]
|
97,500
|
97,500
|
|
|
8253
|
23.0155.1564
|
Định
lượng Theophylline [Máu]
|
Định
lượng Theophylline [Máu]
|
84,100
|
84,100
|
|
|
8254
|
23.0154.1565
|
Định
lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]
|
Định
lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]
|
183,300
|
183,300
|
|
|
8255
|
23.0156.1566
|
Định
lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]
|
Định
lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]
|
424,700
|
424,700
|
|
|
8256
|
22.0089.1567
|
Định
lượng Transferin
|
Định
lượng Transferin
|
67,300
|
67,300
|
|
|
8257
|
22.0087.1567
|
Độ
bão hòa Transferin
|
Độ
bão hòa Transferin
|
67,300
|
67,300
|
|
|
8258
|
23.0157.1567
|
Định
lượng Transferrin [Máu]
|
Định
lượng Transferrin [Máu]
|
67,300
|
67,300
|
|
|
8259
|
23.0247.1568
|
Định
lượng Tricyclic anti depressant
|
Định
lượng Tricyclic anti depressant
|
84,100
|
84,100
|
|
|
8260
|
23.0161.1569
|
Định
lượng Troponin I [Máu]
|
Định
lượng Troponin I [Máu]
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8261
|
23.0159.1569
|
Định
lượng Troponin T [Máu]
|
Định
lượng Troponin T [Máu]
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8262
|
23.0160.1569
|
Định
lượng Troponin T hs [Máu]
|
Định
lượng Troponin T hs [Máu]
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8263
|
23.0162.1570
|
Định
lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
|
Định
lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
|
61,700
|
61,700
|
|
|
8264
|
22.0088.1571
|
Định
lượng vitamin B12
|
Định
lượng vitamin B12
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8265
|
23.0169.1571
|
Định
lượng Vitamin B12 [Máu]
|
Định
lượng Vitamin B12 [Máu]
|
78,500
|
78,500
|
|
|
8266
|
23.0248.1572
|
Xác
định Bacturate trong máu
|
Xác
định Bacturate trong máu
|
212,300
|
212,300
|
|
|
8267
|
23.0250.1574
|
Xác
định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)
|
Xác
định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)
|
26,800
|
26,800
|
|
|
8268
|
23.0173.1575
|
Định
tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]
|
Định
tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]
|
44,800
|
44,800
|
|
|
8269
|
23.0175.1576
|
Định
lượng Amylase [niệu]
|
Định
lượng Amylase [niệu]
|
39,200
|
39,200
|
|
|
8270
|
23.0180.1577
|
Định
lượng Canxi (niệu)
|
Định
lượng Canxi (niệu)
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8271
|
23.0181.1578
|
Định
lượng Catecholamin (niệu)
|
Định
lượng Catecholamin (niệu)
|
436,800
|
436,800
|
|
|
8272
|
23.0200.1579
|
Điện
di Protein nước tiểu (máy tự động)
|
Điện
di Protein nước tiểu (máy tự động)
|
168,300
|
168,300
|
|
|
8273
|
23.0172.1580
|
Điện
giải (Na, K, Cl) [niệu]
|
Điện
giải (Na, K, Cl) [niệu]
|
30,200
|
30,200
|
Áp
dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
8274
|
23.0251.1581
|
Định
lượng DPD (deoxypyridinoline)
|
Định
lượng DPD (deoxypyridinoline)
|
200,300
|
200,300
|
|
|
8275
|
23.0186.1582
|
Định
tính Dưỡng chấp [niệu]
|
Định
tính Dưỡng chấp [niệu]
|
22,400
|
22,400
|
|
|
8276
|
23.0254.1585
|
Hydrocorticosteroid
định lượng
|
Hydrocorticosteroid
định lượng
|
40,200
|
40,200
|
|
|
8277
|
23.0188.1586
|
Định
tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]
|
Định
tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]
|
44,800
|
44,800
|
|
|
8278
|
23.0189.1587
|
Định
lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu]
|
Định
lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu]
|
44,800
|
44,800
|
|
|
8279
|
23.0255.1588
|
Oestrogen
toàn phần định lượng
|
Oestrogen
toàn phần định lượng
|
33,600
|
33,600
|
|
|
8280
|
23.0195.1589
|
Định
tính Codein (test nhanh) [niệu]
|
Định
tính Codein (test nhanh) [niệu]
|
44,800
|
44,800
|
|
|
8281
|
23.0194.1589
|
Định
tính Morphin (test nhanh) [niệu]
|
Định
tính Morphin (test nhanh) [niệu]
|
44,800
|
44,800
|
|
|
8282
|
23.0193.1589
|
Định
tính Opiate (test nhanh) [niệu]
|
Định
tính Opiate (test nhanh) [niệu]
|
44,800
|
44,800
|
|
|
8283
|
06.0073.1589
|
Test
nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu
|
Test
nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu
|
44,800
|
44,800
|
|
|
8284
|
23.0197.1590
|
Định
lượng Phospho [niệu]
|
Định
lượng Phospho [niệu]
|
21,200
|
21,200
|
|
|
8285
|
01.0372.1591
|
Xét
nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu
|
Xét
nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu
|
50,400
|
50,400
|
|
|
8286
|
23.0202.1592
|
Định
tính Protein Bence-Jones [niệu]
|
Định
tính Protein Bence-Jones [niệu]
|
22,400
|
22,400
|
|
|
8287
|
23.0187.1593
|
Định
lượng Glucose (niệu)
|
Định
lượng Glucose (niệu)
|
14,400
|
14,400
|
|
|
8288
|
23.0201.1593
|
Định
lượng Protein (niệu)
|
Định
lượng Protein (niệu)
|
14,400
|
14,400
|
|
|
8289
|
22.0151.1594
|
Cặn
Addis
|
Cặn
Addis
|
44,800
|
44,800
|
|
|
8290
|
22.0149.1594
|
Xét
nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
|
Xét
nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
|
44,800
|
44,800
|
|
|
8291
|
22.0150.1594
|
Xét
nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)
|
Xét
nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)
|
44,800
|
44,800
|
|
|
8292
|
23.0222.1596
|
Đo
tỷ trọng dịch chọc dò
|
Đo
tỷ trọng dịch chọc dò
|
28,600
|
28,600
|
|
|
8293
|
23.0206.1596
|
Tổng
phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
|
Tổng
phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
|
28,600
|
28,600
|
|
|
8294
|
23.0222.1597
|
Đo
tỷ trọng dịch chọc dò
|
Đo
tỷ trọng dịch chọc dò
|
4,900
|
4,900
|
|
|
8295
|
23.0176.1598
|
Định
lượng Axit Uric [niệu]
|
Định
lượng Axit Uric [niệu]
|
16,800
|
16,800
|
|
|
8296
|
23.0184.1598
|
Định
lượng Creatinin (niệu)
|
Định
lượng Creatinin (niệu)
|
16,800
|
16,800
|
|
|
8297
|
23.0205.1598
|
Định
lượng Urê (niệu)
|
Định
lượng Urê (niệu)
|
16,800
|
16,800
|
|
|
8298
|
23.0256.1599
|
Xentonic/sắc
tố mật/muối mật/urobilinogen
|
Xentonic/sắc
tố mật/muối mật/urobilinogen
|
6,600
|
6,600
|
|
|
8299
|
23.0257.1600
|
Amilase/Trypsin/Mucinase
định tính
|
Amilase/Trypsin/Mucinase
định tính
|
10,000
|
10,000
|
|
|
8300
|
23.0258.1601
|
Bilirubin
định tính
|
Bilirubin
định tính
|
6,600
|
6,600
|
|
|
8301
|
23.0259.1602
|
Canxi,
Phospho định tính
|
Canxi,
Phospho định tính
|
6,600
|
6,600
|
|
|
8302
|
23.0198.1602
|
Định
tính Phospho hữu cơ [niệu]
|
Định
tính Phospho hữu cơ [niệu]
|
6,600
|
6,600
|
|
|
8303
|
23.0260.1603
|
Urobilin,
Urobilinogen: Định tính
|
Urobilin,
Urobilinogen: Định tính
|
6,600
|
6,600
|
|
|
8304
|
23.0207.1604
|
Định
lượng Clo [dịch não tủy]
|
Định
lượng Clo [dịch não tủy]
|
23,400
|
23,400
|
|
|
8305
|
23.0217.1605
|
Định
lượng Glucose [dịch chọc dò]
|
Định
lượng Glucose [dịch chọc dò]
|
13,400
|
13,400
|
|
|
8306
|
23.0208.1605
|
Định
lượng Glucose [dịch não tủy]
|
Định
lượng Glucose [dịch não tủy]
|
13,400
|
13,400
|
|
|
8307
|
23.0209.1606
|
Phản
ứng Pandy [dịch]
|
Phản
ứng Pandy [dịch]
|
8,800
|
8,800
|
|
|
8308
|
23.0210.1607
|
Định
lượng Protein [dịch não tủy]
|
Định
lượng Protein [dịch não tủy]
|
11,200
|
11,200
|
|
|
8309
|
23.0220.1608
|
Phản
ứng Rivalta [dịch]
|
Phản
ứng Rivalta [dịch]
|
8,800
|
8,800
|
|
|
8310
|
22.0152.1609
|
Xét
nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng
phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công
|
Xét
nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng
phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công
|
58,300
|
58,300
|
|
|
8311
|
22.0153.1610
|
Xét
nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng
phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động
|
Xét
nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng
phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động
|
95,300
|
95,300
|
|
|
8312
|
24.0018.1611
|
AFB
trực tiếp nhuộm huỳnh quang
|
AFB
trực tiếp nhuộm huỳnh quang
|
71,600
|
71,600
|
|
|
8313
|
24.0156.1612
|
HAV
IgM miễn dịch bán tự động
|
HAV
IgM miễn dịch bán tự động
|
116,400
|
116,400
|
|
|
8314
|
24.0157.1612
|
HAV
IgM miễn dịch tự động
|
HAV
IgM miễn dịch tự động
|
116,400
|
116,400
|
|
|
8315
|
24.0158.1613
|
HAV
total miễn dịch bán tự động
|
HAV
total miễn dịch bán tự động
|
110,800
|
110,800
|
|
|
8316
|
24.0159.1613
|
HAV
total miễn dịch tự động
|
HAV
total miễn dịch tự động
|
110,800
|
110,800
|
|
|
8317
|
24.0125.1614
|
HBc
IgM miễn dịch bán tự động
|
HBc
IgM miễn dịch bán tự động
|
123,400
|
123,400
|
|
|
8318
|
24.0126.1614
|
HBc
IgM miễn dịch tự động
|
HBc
IgM miễn dịch tự động
|
123,400
|
123,400
|
|
|
8319
|
24.0134.1615
|
HBeAb
miễn dịch bán tự động
|
HBeAb
miễn dịch bán tự động
|
104,400
|
104,400
|
|
|
8320
|
24.0135.1615
|
HBeAb
miễn dịch tự động
|
HBeAb
miễn dịch tự động
|
104,400
|
104,400
|
|
|
8321
|
24.0169.1616
|
HIV
Ab test nhanh
|
HIV
Ab test nhanh
|
58,600
|
58,600
|
|
|
8322
|
24.0171.1617
|
HIV
Ab miễn dịch bán tự động
|
HIV
Ab miễn dịch bán tự động
|
116,400
|
116,400
|
|
|
8323
|
24.0172.1617
|
HIV
Ab miễn dịch tự động
|
HIV
Ab miễn dịch tự động
|
116,400
|
116,400
|
|
|
8324
|
24.0128.1618
|
HBc
total miễn dịch bán tự động
|
HBc
total miễn dịch bán tự động
|
78,300
|
78,300
|
|
|
8325
|
24.0129.1618
|
HBc
total miễn dịch tự động
|
HBc
total miễn dịch tự động
|
78,300
|
78,300
|
|
|
8326
|
24.0124.1619
|
HBsAb
định lượng
|
HBsAb
định lượng
|
126,400
|
126,400
|
|
|
8327
|
24.0123.1620
|
HBsAb
miễn dịch bán tự động
|
HBsAb
miễn dịch bán tự động
|
78,300
|
78,300
|
|
|
8328
|
24.0144.1621
|
HCV
Ab test nhanh
|
HCV
Ab test nhanh
|
58,600
|
58,600
|
|
|
8329
|
24.0145.1622
|
HCV
Ab miễn dịch bán tự động
|
HCV
Ab miễn dịch bán tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8330
|
24.0146.1622
|
HCV
Ab miễn dịch tự động
|
HCV
Ab miễn dịch tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8331
|
24.0147.1622
|
HCV
Ag/Ab miễn dịch bán tự động
|
HCV
Ag/Ab miễn dịch bán tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8332
|
24.0148.1622
|
HCV
Ag/Ab miễn dịch tự động
|
HCV
Ag/Ab miễn dịch tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8333
|
24.0094.1623
|
Streptococcus
pyogenes ASO
|
Streptococcus
pyogenes ASO
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8334
|
24.0233.1625
|
BK/JC
virus Real-time PCR
|
BK/JC
virus Real-time PCR
|
495,700
|
495,700
|
|
|
8335
|
24.0062.1626
|
Chlamydia
Ab miễn dịch bán tự động
|
Chlamydia
Ab miễn dịch bán tự động
|
194,700
|
194,700
|
|
|
8336
|
24.0063.1626
|
Chlamydia
Ab miễn dịch tự động
|
Chlamydia
Ab miễn dịch tự động
|
194,700
|
194,700
|
|
|
8337
|
24.0060.1627
|
Chlamydia
test nhanh
|
Chlamydia
test nhanh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
8338
|
24.0236.1627
|
Hantavirus
test nhanh
|
Hantavirus
test nhanh
|
78,300
|
78,300
|
|
|
8339
|
24.0069.1628
|
Clostridium
difficile miễn dịch bán tự động
|
Clostridium
difficile miễn dịch bán tự động
|
851,700
|
851,700
|
|
|
8340
|
24.0070.1628
|
Clostridium
difficile miễn dịch tự động
|
Clostridium
difficile miễn dịch tự động
|
851,700
|
851,700
|
|
|
8341
|
24.0200.1629
|
CMV
Avidity
|
CMV
Avidity
|
273,000
|
273,000
|
|
|
8342
|
24.0199.1630
|
CMV
đo tải lượng hệ thống tự động
|
CMV
đo tải lượng hệ thống tự động
|
1,861,700
|
1,861,700
|
|
|
8343
|
24.0195.1631
|
CMV
IgG miễn dịch bán tự động
|
CMV
IgG miễn dịch bán tự động
|
123,400
|
123,400
|
|
|
8344
|
24.0196.1631
|
CMV
IgG miễn dịch tự động
|
CMV
IgG miễn dịch tự động
|
123,400
|
123,400
|
|
|
8345
|
24.0193.1632
|
CMV
IgM miễn dịch bán tự động
|
CMV
IgM miễn dịch bán tự động
|
142,500
|
142,500
|
|
|
8346
|
24.0194.1632
|
CMV
IgM miễn dịch tự động
|
CMV
IgM miễn dịch tự động
|
142,500
|
142,500
|
|
|
8347
|
22.0428.1633
|
Định
lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR
|
Định
lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8348
|
24.0198.1633
|
CMV
Real-time PCR
|
CMV
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8349
|
24.0338.1634
|
Cryptococcus
test nhanh
|
Cryptococcus
test nhanh
|
123,400
|
123,400
|
|
|
8350
|
24.0189.1635
|
Dengue
virus IgG miễn dịch bán tự động
|
Dengue
virus IgG miễn dịch bán tự động
|
168,600
|
168,600
|
|
|
8351
|
24.0186.1635
|
Dengue
virus NS1Ag miễn dịch bán tự động
|
Dengue
virus NS1Ag miễn dịch bán tự động
|
168,600
|
168,600
|
|
|
8352
|
24.0188.1636
|
Dengue
virus IgM miễn dịch bán tự động
|
Dengue
virus IgM miễn dịch bán tự động
|
168,600
|
168,600
|
|
|
8353
|
22.0630.1637
|
Xét
nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch)
|
Xét
nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch)
|
142,500
|
142,500
|
|
|
8354
|
24.0187.1637
|
Dengue
virus IgM/IgG test nhanh
|
Dengue
virus IgM/IgG test nhanh
|
142,500
|
142,500
|
|
|
8355
|
24.0183.1637
|
Dengue
virus NS1Ag test nhanh
|
Dengue
virus NS1Ag test nhanh
|
142,500
|
142,500
|
|
|
8356
|
24.0184.1637
|
Dengue
virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh
|
Dengue
virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh
|
142,500
|
142,500
|
|
|
8357
|
24.0220.1638
|
EBV
EA-D IgG miễn dịch bán tự động
|
EBV
EA-D IgG miễn dịch bán tự động
|
220,800
|
220,800
|
|
|
8358
|
24.0221.1639
|
EBV
EB-NA IgG miễn dịch bán tự động
|
EBV
EB-NA IgG miễn dịch bán tự động
|
234,900
|
234,900
|
|
|
8359
|
24.0219.1640
|
EBV
IgG miễn dịch tự động
|
EBV
IgG miễn dịch tự động
|
201,800
|
201,800
|
|
|
8360
|
24.0218.1640
|
EBV-VCA
IgG miễn dịch bán tự động
|
EBV-VCA
IgG miễn dịch bán tự động
|
201,800
|
201,800
|
|
|
8361
|
24.0217.1641
|
EBV
IgM miễn dịch tự động
|
EBV
IgM miễn dịch tự động
|
208,800
|
208,800
|
|
|
8362
|
24.0216.1641
|
EBV-VCA
IgM miễn dịch bán tự động
|
EBV-VCA
IgM miễn dịch bán tự động
|
208,800
|
208,800
|
|
|
8363
|
24.0225.2041
|
EV71
IgM/IgG test nhanh
|
EV71
IgM/IgG test nhanh
|
125,000
|
125,000
|
|
|
8364
|
24.0127.1643
|
HBcAb
test nhanh
|
HBcAb
test nhanh
|
65,200
|
65,200
|
|
|
8365
|
24.0133.1643
|
HBeAb
test nhanh
|
HBeAb
test nhanh
|
65,200
|
65,200
|
|
|
8366
|
24.0122.1643
|
HBsAb
test nhanh
|
HBsAb
test nhanh
|
65,200
|
65,200
|
|
|
8367
|
24.0131.1644
|
HBeAg
miễn dịch bán tự động
|
HBeAg
miễn dịch bán tự động
|
104,400
|
104,400
|
|
|
8368
|
24.0132.1644
|
HBeAg
miễn dịch tự động
|
HBeAg
miễn dịch tự động
|
104,400
|
104,400
|
|
|
8369
|
24.0130.1645
|
HBeAg
test nhanh
|
HBeAg
test nhanh
|
65,200
|
65,200
|
|
|
8370
|
24.0117.1646
|
HBsAg
test nhanh
|
HBsAg
test nhanh
|
58,600
|
58,600
|
|
|
8371
|
23.0081.1647
|
Định
lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu]
|
Định
lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu]
|
501,300
|
501,300
|
|
|
8372
|
24.0121.1647
|
HBsAg
định lượng
|
HBsAg
định lượng
|
501,300
|
501,300
|
|
|
8373
|
24.0120.1648
|
HBsAg
khẳng định
|
HBsAg
khẳng định
|
651,700
|
651,700
|
|
|
8374
|
24.0118.1649
|
HBsAg
miễn dịch bán tự động
|
HBsAg
miễn dịch bán tự động
|
81,700
|
81,700
|
|
|
8375
|
24.0119.1649
|
HBsAg
miễn dịch tự động
|
HBsAg
miễn dịch tự động
|
81,700
|
81,700
|
|
|
8376
|
24.0137.1650
|
HBV
đo tải lượng hệ thống tự động
|
HBV
đo tải lượng hệ thống tự động
|
1,351,700
|
1,351,700
|
|
|
8377
|
24.0136.1651
|
HBV
đo tải lượng Real-time PCR
|
HBV
đo tải lượng Real-time PCR
|
701,700
|
701,700
|
|
|
8378
|
24.0038.1651
|
NTM
(Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real-time PCR
|
NTM
(Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real-time PCR
|
701,700
|
701,700
|
|
|
8379
|
24.0149.1652
|
HCV
Core Ag miễn dịch tự động
|
HCV
Core Ag miễn dịch tự động
|
581,700
|
581,700
|
|
|
8380
|
24.0152.1653
|
HCV
đo tải lượng hệ thống tự động
|
HCV
đo tải lượng hệ thống tự động
|
1,361,700
|
1,361,700
|
|
|
8381
|
24.0151.1654
|
HCV
đo tải lượng Real-time PCR
|
HCV
đo tải lượng Real-time PCR
|
861,700
|
861,700
|
|
|
8382
|
24.0160.1655
|
HDV
Ag miễn dịch bán tự động
|
HDV
Ag miễn dịch bán tự động
|
441,300
|
441,300
|
|
|
8383
|
24.0162.1656
|
HDV
Ab miễn dịch bán tự động
|
HDV
Ab miễn dịch bán tự động
|
234,900
|
234,900
|
|
|
8384
|
24.0204.1656
|
HSV
1 IgG miễn dịch tự động
|
HSV
1 IgG miễn dịch tự động
|
234,900
|
234,900
|
|
|
8385
|
24.0202.1656
|
HSV
1 IgM miễn dịch tự động
|
HSV
1 IgM miễn dịch tự động
|
234,900
|
234,900
|
|
|
8386
|
24.0208.1656
|
HSV
2 IgG miễn dịch tự động
|
HSV
2 IgG miễn dịch tự động
|
234,900
|
234,900
|
|
|
8387
|
24.0206.1656
|
HSV
2 IgM miễn dịch tự động
|
HSV
2 IgM miễn dịch tự động
|
234,900
|
234,900
|
|
|
8388
|
24.0161.1657
|
HDV
IgM miễn dịch bán tự động
|
HDV
IgM miễn dịch bán tự động
|
341,200
|
341,200
|
|
|
8389
|
24.0073.1658
|
Helicobacter
pylori Ag test nhanh
|
Helicobacter
pylori Ag test nhanh
|
171,100
|
171,100
|
Áp
dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng.
|
|
8390
|
24.0167.1659
|
HEV
IgG miễn dịch bán tự động
|
HEV
IgG miễn dịch bán tự động
|
336,000
|
336,000
|
|
|
8391
|
24.0168.1659
|
HEV
IgG miễn dịch tự động
|
HEV
IgG miễn dịch tự động
|
336,000
|
336,000
|
|
|
8392
|
24.0165.1660
|
HEV
IgM miễn dịch bán tự động
|
HEV
IgM miễn dịch bán tự động
|
336,000
|
336,000
|
|
|
8393
|
24.0166.1660
|
HEV
IgM miễn dịch tự động
|
HEV
IgM miễn dịch tự động
|
336,000
|
336,000
|
|
|
8394
|
24.0170.2042
|
HIV
Ag/Ab test nhanh
|
HIV
Ag/Ab test nhanh
|
107,300
|
107,300
|
Xét
nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và Ag
|
|
8395
|
24.0173.1661
|
HIV
Ag/Ab miễn dịch bán tự động
|
HIV
Ag/Ab miễn dịch bán tự động
|
142,500
|
142,500
|
|
|
8396
|
24.0174.1661
|
HIV
Ag/Ab miễn dịch tự động
|
HIV
Ag/Ab miễn dịch tự động
|
142,500
|
142,500
|
|
|
8397
|
24.0180.1662
|
HIV
đo tải lượng hệ thống tự động
|
HIV
đo tải lượng hệ thống tự động
|
979,700
|
979,700
|
|
|
8398
|
24.0175.1663
|
HIV
khẳng định (*)
|
HIV
khẳng định (*)
|
201,200
|
201,200
|
Tính
cho 2 lần tiếp theo.
|
|
8399
|
02.0336.1664
|
Test
nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân
|
Test
nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân
|
71,600
|
71,600
|
|
|
8400
|
24.0264.1664
|
Hồng
cầu trong phân test nhanh
|
Hồng
cầu trong phân test nhanh
|
71,600
|
71,600
|
|
|
8401
|
24.0263.1665
|
Hồng
cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
|
Hồng
cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
|
41,700
|
41,700
|
|
|
8402
|
24.0139.1666
|
HBV
genotype PCR
|
HBV
genotype PCR
|
1,101,700
|
1,101,700
|
|
|
8403
|
24.0241.1666
|
HPV
genotype PCR hệ thống tự động
|
HPV
genotype PCR hệ thống tự động
|
1,101,700
|
1,101,700
|
|
|
8404
|
24.0239.1667
|
HPV
Real-time PCR
|
HPV
Real-time PCR
|
409,300
|
409,300
|
|
|
8405
|
24.0211.1668
|
HSV
1+2 IgG miễn dịch bán tự động
|
HSV
1+2 IgG miễn dịch bán tự động
|
168,600
|
168,600
|
|
|
8406
|
24.0212.1668
|
HSV
1+2 IgG miễn dịch tự động
|
HSV
1+2 IgG miễn dịch tự động
|
168,600
|
168,600
|
|
|
8407
|
24.0209.1669
|
HSV
1+2 IgM miễn dịch bán tự động
|
HSV
1+2 IgM miễn dịch bán tự động
|
168,600
|
168,600
|
|
|
8408
|
24.0210.1669
|
HSV
1+2 IgM miễn dịch tự động
|
HSV
1+2 IgM miễn dịch tự động
|
168,600
|
168,600
|
|
|
8409
|
24.0244.1670
|
Influenza
virus A, B Real-time PCR (*)
|
Influenza
virus A, B Real-time PCR (*)
|
1,601,700
|
1,601,700
|
|
|
8410
|
24.0243.1671
|
Influenza
virus A, B test nhanh
|
Influenza
virus A, B test nhanh
|
185,700
|
185,700
|
|
|
8411
|
24.0246.1673
|
JEV
IgM miễn dịch bán tự động
|
JEV
IgM miễn dịch bán tự động
|
463,300
|
463,300
|
|
|
8412
|
24.0311.1674
|
Cysticercus
cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết
|
Cysticercus
cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8413
|
24.0306.1674
|
Demodex
nhuộm soi
|
Demodex
nhuộm soi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8414
|
24.0305.1674
|
Demodex
soi tươi
|
Demodex
soi tươi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8415
|
24.0266.1674
|
Đơn
bào đường ruột nhuộm soi
|
Đơn
bào đường ruột nhuộm soi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8416
|
24.0265.1674
|
Đơn
bào đường ruột soi tươi
|
Đơn
bào đường ruột soi tươi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8417
|
24.0284.1674
|
Filaria
(Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi
|
Filaria
(Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8418
|
24.0312.1674
|
Gnathostoma
ấu trùng soi mảnh sinh thiết
|
Gnathostoma
ấu trùng soi mảnh sinh thiết
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8419
|
24.0308.1674
|
Phthirus
pubis (Rận mu) nhuộm soi
|
Phthirus
pubis (Rận mu) nhuộm soi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8420
|
24.0307.1674
|
Phthirus
pubis (Rận mu) soi tươi
|
Phthirus
pubis (Rận mu) soi tươi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8421
|
24.0313.1674
|
Pneumocystis
jirovecii nhuộm soi
|
Pneumocystis
jirovecii nhuộm soi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8422
|
24.0310.1674
|
Sarcoptes
scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi
|
Sarcoptes
scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8423
|
24.0309.1674
|
Sarcoptes
scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
|
Sarcoptes
scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8424
|
24.0269.1674
|
Strongyloides
stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi
|
Strongyloides
stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8425
|
24.0314.1674
|
Taenia
(Sán dây) soi tươi định danh
|
Taenia
(Sán dây) soi tươi định danh
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8426
|
24.0315.1674
|
Toxocara
(Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết
|
Toxocara
(Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8427
|
24.0316.1674
|
Trichinella
spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết
|
Trichinella
spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8428
|
24.0318.1674
|
Trichomonas
vaginalis nhuộm soi
|
Trichomonas
vaginalis nhuộm soi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8429
|
24.0317.1674
|
Trichomonas
vaginalis soi tươi
|
Trichomonas
vaginalis soi tươi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8430
|
24.0268.1674
|
Trứng
giun soi tập trung
|
Trứng
giun soi tập trung
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8431
|
24.0267.1674
|
Trứng
giun, sán soi tươi
|
Trứng
giun, sán soi tươi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8432
|
24.0321.1674
|
Vi
nấm nhuộm soi
|
Vi
nấm nhuộm soi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8433
|
24.0319.1674
|
Vi
nấm soi tươi
|
Vi
nấm soi tươi
|
45,500
|
45,500
|
|
|
8434
|
24.0080.1675
|
Leptospira
test nhanh
|
Leptospira
test nhanh
|
151,600
|
151,600
|
|
|
8435
|
24.0247.1676
|
Measles
virus Ab miễn dịch bán tự động
|
Measles
virus Ab miễn dịch bán tự động
|
270,800
|
270,800
|
|
|
8436
|
24.0248.1676
|
Measles
virus Ab miễn dịch tự động
|
Measles
virus Ab miễn dịch tự động
|
270,800
|
270,800
|
|
|
8437
|
24.0247.1677
|
Measles
virus Ab miễn dịch bán tự động
|
Measles
virus Ab miễn dịch bán tự động
|
270,800
|
270,800
|
|
|
8438
|
24.0248.1677
|
Measles
virus Ab miễn dịch tự động
|
Measles
virus Ab miễn dịch tự động
|
270,800
|
270,800
|
|
|
8439
|
24.0023.1678
|
Mycobacterium
tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng
|
Mycobacterium
tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8440
|
24.0024.1679
|
Mycobacterium
tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc
|
Mycobacterium
tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8441
|
24.0026.1680
|
Mycobacterium
tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng
|
Mycobacterium
tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng
|
371,000
|
371,000
|
|
|
8442
|
24.0029.1681
|
Mycobacterium
tuberculosis đa kháng LPA
|
Mycobacterium
tuberculosis đa kháng LPA
|
926,700
|
926,700
|
|
|
8443
|
24.0028.1682
|
Mycobacterium
tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert
|
Mycobacterium
tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert
|
720,500
|
720,500
|
Đã
bao gồm test xét nghiệm.
|
|
8444
|
24.0022.1683
|
Mycobacterium
tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc
|
Mycobacterium
tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc
|
201,800
|
201,800
|
|
|
8445
|
24.0020.1684
|
Mycobacterium
tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc
|
Mycobacterium
tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc
|
187,700
|
187,700
|
|
|
8446
|
24.0036.1684
|
NTM
(Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc
|
NTM
(Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc
|
187,700
|
187,700
|
|
|
8447
|
24.0019.1685
|
Mycobacterium
tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng
|
Mycobacterium
tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng
|
301,000
|
301,000
|
|
|
8448
|
24.0035.1685
|
NTM
(Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng
|
NTM
(Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng
|
301,000
|
301,000
|
|
|
8449
|
24.0192.1686
|
Dengue
virus serotype PCR
|
Dengue
virus serotype PCR
|
851,700
|
851,700
|
|
|
8450
|
24.0025.1686
|
Mycobacterium
tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng
|
Mycobacterium
tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng
|
851,700
|
851,700
|
|
|
8451
|
24.0031.1686
|
Mycobacterium
tuberculosis PCR hệ thống tự động
|
Mycobacterium
tuberculosis PCR hệ thống tự động
|
851,700
|
851,700
|
|
|
8452
|
24.0058.1686
|
Neisseria
meningitidis PCR
|
Neisseria
meningitidis PCR
|
851,700
|
851,700
|
|
|
8453
|
24.0032.1687
|
Mycobacterium
tuberculosis Real-time PCR
|
Mycobacterium
tuberculosis Real-time PCR
|
391,500
|
391,500
|
|
|
8454
|
24.0030.1688
|
Mycobacterium
tuberculosis siêu kháng LPA
|
Mycobacterium
tuberculosis siêu kháng LPA
|
1,551,700
|
1,551,700
|
|
|
8455
|
24.0082.1689
|
Mycoplasma
pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động
|
Mycoplasma
pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động [Mycoplasma pneumoniae IgG]
|
273,000
|
273,000
|
|
|
8456
|
24.0083.1689
|
Mycoplasma
pneumoniae Ab miễn dịch tự động
|
Mycoplasma
pneumoniae Ab miễn dịch tự động [Mycoplasma pneumoniae IgG]
|
273,000
|
273,000
|
|
|
8457
|
24.0082.1690
|
Mycoplasma
pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động
|
Mycoplasma
pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động [Mycoplasma pneumoniae IgM]
|
182,700
|
182,700
|
|
|
8458
|
24.0083.1690
|
Mycoplasma
pneumoniae Ab miễn dịch tự động
|
Mycoplasma
pneumoniae Ab miễn dịch tự động [Mycoplasma pneumoniae IgM]
|
182,700
|
182,700
|
|
|
8459
|
24.0037.1691
|
NTM
(Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA
|
NTM
(Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA
|
951,700
|
951,700
|
|
|
8460
|
24.0068.1692
|
Clostridium
nuôi cấy, định danh
|
Clostridium
nuôi cấy, định danh
|
1,351,700
|
1,351,700
|
|
|
8461
|
24.0075.1692
|
Helicobacter
pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
Helicobacter
pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
1,351,700
|
1,351,700
|
|
|
8462
|
24.0010.1692
|
Vi
khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh
|
Vi
khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh
|
1,351,700
|
1,351,700
|
|
|
8463
|
24.0021.1693
|
Mycobacterium
tuberculosis Mantoux
|
Mycobacterium
tuberculosis Mantoux
|
13,000
|
13,000
|
|
|
8464
|
24.0290.1694
|
Plasmodium
(Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng
|
Plasmodium
(Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng
|
35,100
|
35,100
|
|
|
8465
|
24.0289.1694
|
Plasmodium
(Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính
|
Plasmodium
(Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính
|
35,100
|
35,100
|
|
|
8466
|
24.0339.1695
|
Pneumocystis
miễn dịch bán tự động
|
Pneumocystis
miễn dịch bán tự động
|
391,500
|
391,500
|
|
|
8467
|
24.0155.1696
|
HAV
Ab test nhanh
|
HAV
Ab test nhanh
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8468
|
24.0163.1696
|
HEV
Ab test nhanh
|
HEV
Ab test nhanh
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8469
|
24.0164.1696
|
HEV
IgM test nhanh
|
HEV
IgM test nhanh
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8470
|
24.0090.1696
|
Rickettsia
Ab miễn dịch bán tự động
|
Rickettsia
Ab miễn dịch bán tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8471
|
24.0091.1696
|
Rickettsia
Ab miễn dịch tự động
|
Rickettsia
Ab miễn dịch tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8472
|
24.0249.1697
|
Rotavirus
test nhanh
|
Rotavirus
test nhanh
|
194,700
|
194,700
|
|
|
8473
|
24.0252.1698
|
RSV
Ab miễn dịch bán tự động
|
RSV
Ab miễn dịch bán tự động
|
156,600
|
156,600
|
|
|
8474
|
24.0257.1699
|
Rubella
virus IgG miễn dịch bán tự động
|
Rubella
virus IgG miễn dịch bán tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8475
|
24.0258.1699
|
Rubella
virus IgG miễn dịch tự động
|
Rubella
virus IgG miễn dịch tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8476
|
24.0255.1700
|
Rubella
virus IgM miễn dịch bán tự động
|
Rubella
virus IgM miễn dịch bán tự động
|
156,600
|
156,600
|
|
|
8477
|
24.0256.1700
|
Rubella
virus IgM miễn dịch tự động
|
Rubella
virus IgM miễn dịch tự động
|
156,600
|
156,600
|
|
|
8478
|
24.0254.1701
|
Rubella
virus Ab test nhanh
|
Rubella
virus Ab test nhanh
|
163,600
|
163,600
|
|
|
8479
|
24.0259.1702
|
Rubella
virus Avidity
|
Rubella
virus Avidity
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8480
|
24.0281.1703
|
Entamoeba
histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động
|
Entamoeba
histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động
|
194,700
|
194,700
|
|
|
8481
|
24.0282.1703
|
Fasciola
(Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động
|
Fasciola
(Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động
|
194,700
|
194,700
|
|
|
8482
|
24.0283.1703
|
Fasciola
(Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động
|
Fasciola
(Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động
|
194,700
|
194,700
|
|
|
8483
|
24.0093.1703
|
Salmonella
Widal
|
Salmonella
Widal
|
194,700
|
194,700
|
|
|
8484
|
24.0302.1704
|
Toxoplasma
Avidity
|
Toxoplasma
Avidity
|
270,800
|
270,800
|
|
|
8485
|
24.0300.1705
|
Toxoplasma
IgG miễn dịch bán tự động
|
Toxoplasma
IgG miễn dịch bán tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8486
|
24.0301.1705
|
Toxoplasma
IgG miễn dịch tự động
|
Toxoplasma
IgG miễn dịch tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8487
|
24.0298.1706
|
Toxoplasma
IgM miễn dịch bán tự động
|
Toxoplasma
IgM miễn dịch bán tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8488
|
24.0299.1706
|
Toxoplasma
IgM miễn dịch tự động
|
Toxoplasma
IgM miễn dịch tự động
|
130,500
|
130,500
|
|
|
8489
|
24.0099.1707
|
Treponema
pallidum RPR định tính và định lượng
|
Treponema
pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng]
|
95,100
|
95,100
|
|
|
8490
|
24.0099.1708
|
Treponema
pallidum RPR định tính và định lượng
|
Treponema
pallidum RPR định tính và định lượng [định tính]
|
41,700
|
41,700
|
|
|
8491
|
24.0100.1709
|
Treponema
pallidum TPHA định tính và định lượng
|
Treponema
pallidum TPHA định tính và định lượng
|
194,700
|
194,700
|
|
|
8492
|
24.0100.1710
|
Treponema
pallidum TPHA định tính và định lượng
|
Treponema
pallidum TPHA định tính và định lượng
|
58,600
|
58,600
|
|
|
8493
|
24.0016.1712
|
Vi
hệ đường ruột
|
Vi
hệ đường ruột
|
32,500
|
32,500
|
|
|
8494
|
24.0064.1713
|
Chlamydia
PCR
|
Chlamydia
PCR
|
501,700
|
501,700
|
|
|
8495
|
24.0051.1713
|
Neisseria
gonorrhoeae PCR
|
Neisseria
gonorrhoeae PCR
|
501,700
|
501,700
|
|
|
8496
|
24.0011.1713
|
Vi
khuẩn khẳng định
|
Vi
khuẩn khẳng định
|
501,700
|
501,700
|
|
|
8497
|
24.0017.1714
|
AFB
trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
|
AFB
trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8498
|
24.0072.1714
|
Helicobacter
pylori nhuộm soi
|
Helicobacter
pylori nhuộm soi
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8499
|
24.0041.1714
|
Mycobacterium
leprae mảnh sinh thiết
|
Mycobacterium
leprae mảnh sinh thiết
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8500
|
24.0039.1714
|
Mycobacterium
leprae nhuộm soi
|
Mycobacterium
leprae nhuộm soi
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8501
|
24.0049.1714
|
Neisseria
gonorrhoeae nhuộm soi
|
Neisseria
gonorrhoeae nhuộm soi
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8502
|
24.0056.1714
|
Neisseria
meningitidis nhuộm soi
|
Neisseria
meningitidis nhuộm soi
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8503
|
24.0096.1714
|
Treponema
pallidum nhuộm soi
|
Treponema
pallidum nhuộm soi
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8504
|
24.0095.1714
|
Treponema
pallidum soi tươi
|
Treponema
pallidum soi tươi
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8505
|
24.0001.1714
|
Vi
khuẩn nhuộm soi
|
Vi
khuẩn nhuộm soi
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8506
|
24.0043.1714
|
Vibrio
cholerae nhuộm soi
|
Vibrio
cholerae nhuộm soi
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8507
|
24.0042.1714
|
Vibrio
cholerae soi tươi
|
Vibrio
cholerae soi tươi
|
74,200
|
74,200
|
|
|
8508
|
24.0003.1715
|
Vi
khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
|
Vi
khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8509
|
24.0087.1716
|
Mycoplasma
hominis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
Mycoplasma
hominis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
325,200
|
325,200
|
|
|
8510
|
24.0050.1716
|
Neisseria
gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
Neisseria
gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
325,200
|
325,200
|
|
|
8511
|
24.0057.1716
|
Neisseria
meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
Neisseria
meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
325,200
|
325,200
|
|
|
8512
|
24.0105.1716
|
Ureaplasma
urealyticum nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
Ureaplasma
urealyticum nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
325,200
|
325,200
|
|
|
8513
|
24.0004.1716
|
Vi
khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động
|
Vi
khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động
|
325,200
|
325,200
|
|
|
8514
|
24.0005.1716
|
Vi
khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động
|
Vi
khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động
|
325,200
|
325,200
|
|
|
8515
|
24.0323.1716
|
Vi
nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động
|
Vi
nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động
|
325,200
|
325,200
|
|
|
8516
|
24.0045.1716
|
Vibrio
cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
Vibrio
cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
325,200
|
325,200
|
|
|
8517
|
22.0629.1717
|
Xét
nghiệm kháng thể kháng lao (phương pháp thấm miễn dịch)
|
Xét
nghiệm kháng thể kháng lao (phương pháp thấm miễn dịch)
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8518
|
24.0272.1717
|
Angiostrogylus
cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động
|
Angiostrogylus
cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8519
|
24.0273.1717
|
Angiostrogylus
cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động
|
Angiostrogylus
cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8520
|
24.0274.1717
|
Clonorchis/Opisthorchis
(Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động
|
Clonorchis/Opisthorchis
(Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8521
|
24.0275.1717
|
Clonorchis/Opisthorchis
(Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động
|
Clonorchis/Opisthorchis
(Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8522
|
24.0276.1717
|
Cysticercus
cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động
|
Cysticercus
cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8523
|
24.0277.1717
|
Cysticercus
cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động
|
Cysticercus
cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8524
|
24.0278.1717
|
Echinococcus
granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động
|
Echinococcus
granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8525
|
24.0279.1717
|
Echinococcus
granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động
|
Echinococcus
granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8526
|
24.0280.1717
|
Entamoeba
histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động
|
Entamoeba
histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8527
|
24.0285.1717
|
Gnathostoma
(Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động
|
Gnathostoma
(Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8528
|
24.0286.1717
|
Gnathostoma
(Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động
|
Gnathostoma
(Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8529
|
24.0076.1717
|
Helicobacter
pylori Ab miễn dịch bán tự động
|
Helicobacter
pylori Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8530
|
24.0287.1717
|
Paragonimus
(Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động
|
Paragonimus
(Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8531
|
24.0288.1717
|
Paragonimus
(Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động
|
Paragonimus
(Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8532
|
24.0292.1717
|
Schistosoma
(Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động
|
Schistosoma
(Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8533
|
24.0293.1717
|
Schistosoma
(Sán máng) Ab miễn dịch tự động
|
Schistosoma
(Sán máng) Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8534
|
24.0294.1717
|
Strongyloides
stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động
|
Strongyloides
stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8535
|
24.0295.1717
|
Strongyloides
stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động
|
Strongyloides
stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8536
|
24.0296.1717
|
Toxocara
(Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
|
Toxocara
(Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8537
|
24.0297.1717
|
Toxocara
(Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động
|
Toxocara
(Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8538
|
24.0303.1717
|
Trichinella
spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động
|
Trichinella
spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8539
|
24.0304.1717
|
Trichinella
spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động
|
Trichinella
spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8540
|
24.0351.1717
|
Vi
nấm Ab miễn dịch bán tự động
|
Vi
nấm Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8541
|
24.0350.1717
|
Vi
nấm Ab miễn dịch tự động
|
Vi
nấm Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8542
|
24.0349.1717
|
Vi
nấm Ag miễn dịch bán tự động
|
Vi
nấm Ag miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8543
|
24.0348.1717
|
Vi
nấm Ag miễn dịch tự động
|
Vi
nấm Ag miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8544
|
24.0111.1717
|
Virus
Ab miễn dịch bán tự động
|
Virus
Ab miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8545
|
24.0112.1717
|
Virus
Ab miễn dịch tự động
|
Virus
Ab miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8546
|
24.0109.1717
|
Virus
Ag miễn dịch bán tự động
|
Virus
Ag miễn dịch bán tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8547
|
24.0110.1717
|
Virus
Ag miễn dịch tự động
|
Virus
Ag miễn dịch tự động
|
321,000
|
321,000
|
|
|
8548
|
24.0140.1718
|
HBV
genotype Real-time PCR
|
HBV
genotype Real-time PCR
|
1,601,700
|
1,601,700
|
|
|
8549
|
24.0153.1718
|
HCV
genotype Real-time PCR
|
HCV
genotype Real-time PCR
|
1,601,700
|
1,601,700
|
|
|
8550
|
24.0240.1718
|
HPV
genotype Real-time PCR
|
HPV
genotype Real-time PCR
|
1,601,700
|
1,601,700
|
|
|
8551
|
24.0232.1719
|
Adenovirus
Real-time PCR
|
Adenovirus
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8552
|
24.0065.1719
|
Chlamydia
Real-time PCR
|
Chlamydia
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8553
|
24.0066.1719
|
Chlamydia
Real-time PCR hệ thống tự động
|
Chlamydia
Real-time PCR hệ thống tự động
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8554
|
24.0071.1719
|
Clostridium
difficile PCR
|
Clostridium
difficile PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8555
|
24.0235.1719
|
Coronavirus
Real-time PCR
|
Coronavirus
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8556
|
24.0191.1719
|
Dengue
virus Real-time PCR
|
Dengue
virus Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8557
|
24.0223.1719
|
EBV
Real-time PCR
|
EBV
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8558
|
24.0230.1719
|
Enterovirus
Real-time PCR
|
Enterovirus
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8559
|
24.0227.1719
|
EV71
Real-time PCR
|
EV71
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8560
|
24.0078.1719
|
Helicobacter
pylori Real-time PCR
|
Helicobacter
pylori Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8561
|
24.0178.1719
|
HIV
DNA Real-time PCR
|
HIV
DNA Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8562
|
24.0179.1719
|
HIV
đo tải lượng Real-time PCR
|
HIV
đo tải lượng Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8563
|
24.0213.1719
|
HSV
Real-time PCR
|
HSV
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8564
|
24.0081.1719
|
Leptospira
PCR
|
Leptospira
PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8565
|
24.0089.1719
|
Mycoplasma
hominis Real-time PCR
|
Mycoplasma
hominis Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8566
|
24.0084.1719
|
Mycoplasma
pneumoniae Real-time PCR
|
Mycoplasma
pneumoniae Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8567
|
24.0052.1719
|
Neisseria
gonorrhoeae Real-time PCR
|
Neisseria
gonorrhoeae Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8568
|
24.0053.1719
|
Neisseria
gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động
|
Neisseria
gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8569
|
24.0059.1719
|
Neisseria
meningitidis Real-time PCR
|
Neisseria
meningitidis Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8570
|
24.0092.1719
|
Rickettsia
PCR
|
Rickettsia
PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8571
|
24.0251.1719
|
Rotavirus
PCR
|
Rotavirus
PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8572
|
24.0253.1719
|
RSV
Real-time PCR
|
RSV
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8573
|
24.0261.1719
|
Rubella
virus Real-time PCR
|
Rubella
virus Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8574
|
24.0102.1719
|
Treponema
pallidum Real-time PCR
|
Treponema
pallidum Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8575
|
24.0107.1719
|
Ureaplasma
urealyticum Real-time PCR
|
Ureaplasma
urealyticum Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8576
|
24.0012.1719
|
Vi
khuẩn định danh PCR
|
Vi
khuẩn định danh PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8577
|
24.0014.1719
|
Vi
khuẩn kháng thuốc PCR
|
Vi
khuẩn kháng thuốc PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8578
|
24.0353.1719
|
Vi
khuẩn Real-time PCR
|
Vi
khuẩn Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8579
|
24.0327.1719
|
Vi
nấm PCR
|
Vi
nấm PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8580
|
24.0354.1719
|
Vi
nấm Real-time PCR
|
Vi
nấm Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8581
|
24.0047.1719
|
Vibrio
cholerae Real-time PCR
|
Vibrio
cholerae Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8582
|
24.0114.1719
|
Virus
PCR
|
Virus
PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8583
|
24.0115.1719
|
Virus
Real-time PCR
|
Virus
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8584
|
24.0215.1719
|
VZV
Real-time PCR
|
VZV
Real-time PCR
|
771,700
|
771,700
|
|
|
8585
|
24.0270.1720
|
Cryptosporidium
test nhanh
|
Cryptosporidium
test nhanh
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8586
|
24.0185.1720
|
Dengue
virus IgA test nhanh
|
Dengue
virus IgA test nhanh
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8587
|
24.0085.1720
|
Mycoplasma
hominis test nhanh
|
Mycoplasma
hominis test nhanh
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8588
|
24.0291.1720
|
Plasmodium
(Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh
|
Plasmodium
(Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8589
|
24.0098.1720
|
Treponema
pallidum test nhanh
|
Treponema
pallidum test nhanh
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8590
|
24.0103.1720
|
Ureaplasma
urealyticum test nhanh
|
Ureaplasma
urealyticum test nhanh
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8591
|
24.0002.1720
|
Vi
khuẩn test nhanh
|
Vi
khuẩn test nhanh
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8592
|
24.0320.1720
|
Vi
nấm test nhanh
|
Vi
nấm test nhanh
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8593
|
24.0108.1720
|
Virus
test nhanh
|
Virus
test nhanh
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8594
|
24.0067.1721
|
Chlamydia
giải trình tự gene
|
Chlamydia
giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8595
|
24.0231.1721
|
Enterovirus
genotype giải trình tự gene
|
Enterovirus
genotype giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8596
|
24.0228.1721
|
EV71
genotype giải trình tự gene
|
EV71
genotype giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8597
|
24.0141.1721
|
HBV
genotype giải trình tự gene
|
HBV
genotype giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
|
|
8598
|
24.0143.1721
|
HBV
kháng thuốc giải trình tự gene
|
HBV
kháng thuốc giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
|
|
8599
|
24.0154.1721
|
HCV
genotype giải trình tự gene
|
HCV
genotype giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
|
|
8600
|
24.0079.1721
|
Helicobacter
pylori giải trình tự gene
|
Helicobacter
pylori giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8601
|
24.0182.1721
|
HIV
genotype giải trình tự gene
|
HIV
genotype giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8602
|
24.0181.1721
|
HIV
kháng thuốc giải trình tự gene
|
HIV
kháng thuốc giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
|
|
8603
|
24.0242.1721
|
HPV
genotype giải trình tự gene
|
HPV
genotype giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8604
|
24.0245.1721
|
Influenza
virus A, B giải trình tự gene (*)
|
Influenza
virus A, B giải trình tự gene (*)
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8605
|
24.0055.1721
|
Neisseria
gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene
|
Neisseria
gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8606
|
24.0262.1721
|
Rubella
virus giải trình tự gene
|
Rubella
virus giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8607
|
24.0013.1721
|
Vi
khuẩn định danh giải trình tự gene
|
Vi
khuẩn định danh giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
|
|
8608
|
24.0015.1721
|
Vi
khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene
|
Vi
khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8609
|
24.0328.1721
|
Vi
nấm giải trình tự gene
|
Vi
nấm giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
|
|
8610
|
24.0048.1721
|
Vibrio
cholerae giải trình tự gene
|
Vibrio
cholerae giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
Phụ
lục 3, Thông tư 35/2016/TT-BYT: ngoài phạm vi BHYT
|
|
8611
|
24.0116.1721
|
Virus
giải trình tự gene
|
Virus
giải trình tự gene
|
2,661,700
|
2,661,700
|
|
|
8612
|
24.0008.1722
|
Vi
khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)
|
Vi
khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)
|
201,800
|
201,800
|
|
|
8613
|
24.0326.1722
|
Vi
nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)
|
Vi
nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)
|
201,800
|
201,800
|
|
|
8614
|
24.0006.1723
|
Vi
khuẩn kháng thuốc định tính
|
Vi
khuẩn kháng thuốc định tính
|
213,800
|
213,800
|
|
|
8615
|
24.0007.1723
|
Vi
khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động
|
Vi
khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động
|
213,800
|
213,800
|
|
|
8616
|
25.0060.1723
|
Nhuộm
HE trên phiến đồ tế bào học
|
Nhuộm
HE trên phiến đồ tế bào học
|
213,800
|
213,800
|
|
|
8617
|
24.0322.1724
|
Vi
nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
|
Vi
nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
|
261,000
|
261,000
|
|
|
8618
|
24.0142.1726
|
HBV
kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)
|
HBV
kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)
|
1,151,700
|
1,151,700
|
|
|
8619
|
03.4254.1727
|
Xét
nghiệm cặn dư phân
|
Xét
nghiệm cặn dư phân
|
58,600
|
58,600
|
|
|
8620
|
24.0360.1727
|
Xét
nghiệm cặn dư phân
|
Xét
nghiệm cặn dư phân
|
58,600
|
58,600
|
|
|
8621
|
25.0016.1730
|
Chọc
hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc
hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm
|
644,100
|
644,100
|
|
|
8622
|
22.0154.1735
|
Xét
nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học
|
Xét
nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8623
|
25.0075.1735
|
Nhuộm
Diff - Quick
|
Nhuộm
Diff - Quick
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8624
|
25.0077.1735
|
Nhuộm
May Grunwald - Giemsa
|
Nhuộm
May Grunwald - Giemsa
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8625
|
25.0026.1735
|
Tế
bào học dịch các tổn thương dạng nang
|
Tế
bào học dịch các tổn thương dạng nang
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8626
|
25.0024.1735
|
Tế
bào học dịch chải phế quản
|
Tế
bào học dịch chải phế quản
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8627
|
25.0020.1735
|
Tế
bào học dịch màng bụng, màng tim
|
Tế
bào học dịch màng bụng, màng tim
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8628
|
25.0021.1735
|
Tế
bào học dịch màng khớp
|
Tế
bào học dịch màng khớp
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8629
|
25.0027.1735
|
Tế
bào học dịch rửa ổ bụng
|
Tế
bào học dịch rửa ổ bụng
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8630
|
25.0025.1735
|
Tế
bào học dịch rửa phế quản
|
Tế
bào học dịch rửa phế quản
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8631
|
25.0023.1735
|
Tế
bào học đờm
|
Tế
bào học đờm
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8632
|
25.0022.1735
|
Tế
bào học nước tiểu
|
Tế
bào học nước tiểu
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8633
|
25.0089.1735
|
Xét
nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy
|
Xét
nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy
|
190,400
|
190,400
|
|
|
8634
|
25.0074.1736
|
Nhuộm
phiến đồ tế bào theo Papanicolaou
|
Nhuộm
phiến đồ tế bào theo Papanicolaou
|
417,200
|
417,200
|
|
|
8635
|
25.0095.1738
|
Xét
nghiệm đột biến gen BRAF
|
Xét
nghiệm đột biến gen BRAF
|
4,851,100
|
4,851,100
|
|
|
8636
|
25.0092.1738
|
Xét
nghiệm đột biến gen Her 2
|
Xét
nghiệm đột biến gen Her 2
|
4,851,100
|
4,851,100
|
|
|
8637
|
25.0093.1739
|
Xét
nghiệm đột biến gen EGFR
|
Xét
nghiệm đột biến gen EGFR
|
5,651,100
|
5,651,100
|
|
|
8638
|
25.0094.1740
|
Xét
nghiệm đột biến gen KRAS
|
Xét
nghiệm đột biến gen KRAS
|
5,451,100
|
5,451,100
|
|
|
8639
|
25.0096.1740
|
Xét
nghiệm đột biến gen NRAS
|
Xét
nghiệm đột biến gen NRAS
|
5,451,100
|
5,451,100
|
|
|
8640
|
25.0085.1742
|
Xét
nghiệm lai tại chỗ gắn bạc hai màu (Dual- ISH)
|
Xét
nghiệm lai tại chỗ gắn bạc hai màu (Dual-ISH)
|
4,951,100
|
4,951,100
|
|
|
8641
|
25.0084.1743
|
Xét
nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)
|
Xét
nghiệm lai tại chỗ gắn màu (CISH)
|
5,651,100
|
5,651,100
|
|
|
8642
|
25.0081.1743
|
Xét
nghiệm SISH
|
Xét
nghiệm SISH
|
5,651,100
|
5,651,100
|
|
|
8643
|
25.0079.1744
|
Cell
bloc (khối tế bào)
|
Cell
bloc (khối tế bào)
|
271,700
|
271,700
|
|
|
8644
|
25.0078.1745
|
Xét
nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep
|
Xét
nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep
|
601,700
|
601,700
|
|
|
8645
|
25.0061.1746
|
Nhuộm
hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn
|
Nhuộm
hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn
|
510,400
|
510,400
|
Chưa
bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
|
|
8646
|
25.0066.1746
|
Nhuộm
kháng bổ thể huỳnh quang phát hiện kháng thể
|
Nhuộm
kháng bổ thể huỳnh quang phát hiện kháng thể
|
510,400
|
510,400
|
Chưa
bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
|
|
8647
|
25.0062.1746
|
Nhuộm
miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên
|
Nhuộm
miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên
|
510,400
|
510,400
|
Chưa
bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
|
|
8648
|
25.0064.1746
|
Nhuộm
miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể
|
Nhuộm
miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể
|
510,400
|
510,400
|
Chưa
bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
|
|
8649
|
25.0063.1746
|
Nhuộm
miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên
|
Nhuộm
miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên
|
510,400
|
510,400
|
Chưa
bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
|
|
8650
|
25.0065.1746
|
Nhuộm
ức chế huỳnh quang phát hiện kháng thể
|
Nhuộm
ức chế huỳnh quang phát hiện kháng thể
|
510,400
|
510,400
|
Chưa
bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên.
|
|
8651
|
25.0116.1747
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô
bệnh học
|
Xét
nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô
bệnh học
|
1,393,900
|
1,393,900
|
|
|
8652
|
25.0032.1748
|
Quy
trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962)
|
Quy
trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962)
|
352,500
|
352,500
|
|
|
8653
|
25.0059.1749
|
Nhuộm
Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP
|
Nhuộm
Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP
|
334,400
|
334,400
|
|
|
8654
|
25.0052.1750
|
Nhuộm
Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry)
|
Nhuộm
Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry)
|
434,200
|
434,200
|
|
|
8655
|
25.0071.1750
|
Nhuộm
Gomori chì phát hiện phosphatase acid
|
Nhuộm
Gomori chì phát hiện phosphatase acid
|
434,200
|
434,200
|
|
|
8656
|
25.0054.1750
|
Nhuộm
Gomori cho sợi võng
|
Nhuộm
Gomori cho sợi võng
|
434,200
|
434,200
|
|
|
8657
|
25.0049.1750
|
Nhuộm
Grocott
|
Nhuộm
Grocott
|
434,200
|
434,200
|
|
|
8658
|
25.0037.1751
|
Nhuộm
hai màu Hematoxyline- Eosin
|
Nhuộm
hai màu Hematoxyline- Eosin
|
388,800
|
388,800
|
|
|
8659
|
25.0029.1751
|
Xét
nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm
tử thiết
|
Xét
nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm
tử thiết
|
388,800
|
388,800
|
|
|
8660
|
25.0030.1751
|
Xét
nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm
sinh thiết
|
Xét
nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm
sinh thiết
|
388,800
|
388,800
|
|
|
8661
|
25.0033.1752
|
Nhuộm
lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan
|
Nhuộm
lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan
|
488,600
|
488,600
|
|
|
8662
|
25.0034.1752
|
Nhuộm
lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick
|
Nhuộm
lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick
|
488,600
|
488,600
|
|
|
8663
|
25.0072.1752
|
Nhuộm
Mucicarmin
|
Nhuộm
Mucicarmin
|
488,600
|
488,600
|
|
|
8664
|
25.0035.1753
|
Nhuộm
PAS Periodic Acid Schiff
|
Nhuộm
PAS Periodic Acid Schiff
|
461,400
|
461,400
|
|
|
8665
|
25.0055.1754
|
Nhuộm
aldehyde fuchsin cho sợi chun
|
Nhuộm
aldehyde fuchsin cho sợi chun
|
479,500
|
479,500
|
|
|
8666
|
25.0068.1754
|
Nhuộm
Glycogen theo Best
|
Nhuộm
Glycogen theo Best
|
479,500
|
479,500
|
|
|
8667
|
25.0040.1754
|
Nhuộm
May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương
|
Nhuộm
May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương
|
479,500
|
479,500
|
|
|
8668
|
25.0067.1754
|
Nhuộm
Shorr
|
Nhuộm
Shorr
|
479,500
|
479,500
|
|
|
8669
|
25.0050.1754
|
Nhuộm
xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt
|
Nhuộm
xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt
|
479,500
|
479,500
|
|
|
8670
|
25.0038.1755
|
Nhuộm
ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929)
|
Nhuộm
ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929)
|
452,300
|
452,300
|
|
|
8671
|
25.0069.1756
|
Nhuộm
PAS kết hợp xanh Alcian
|
Nhuộm
PAS kết hợp xanh Alcian
|
515,800
|
515,800
|
|
|
8672
|
25.0036.1756
|
Nhuộm
xanh alcian
|
Nhuộm
xanh alcian
|
515,800
|
515,800
|
|
|
8673
|
25.0090.1757
|
Xét
nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh
|
Xét
nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh
|
633,700
|
633,700
|
|
|
8674
|
25.0015.1758
|
Chọc
hút kim nhỏ các hạch
|
Chọc
hút kim nhỏ các hạch
|
308,300
|
308,300
|
|
|
8675
|
25.0013.1758
|
Chọc
hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da
|
Chọc
hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da
|
308,300
|
308,300
|
|
|
8676
|
25.0018.1758
|
Chọc
hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt
|
Chọc
hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt
|
308,300
|
308,300
|
|
|
8677
|
25.0019.1758
|
Chọc
hút kim nhỏ mô mềm
|
Chọc
hút kim nhỏ mô mềm
|
308,300
|
308,300
|
|
|
8678
|
25.0007.1758
|
Chọc
hút kim nhỏ tuyến giáp
|
Chọc
hút kim nhỏ tuyến giáp
|
308,300
|
308,300
|
|
|
8679
|
25.0014.1758
|
Chọc
hút kim nhỏ tuyến nước bọt
|
Chọc
hút kim nhỏ tuyến nước bọt
|
308,300
|
308,300
|
|
|
8680
|
01.0373.1762
|
Xét
nghiệm định lượng cấp NH3 trong máu
|
Xét
nghiệm định lượng cấp NH3 trong máu
|
308,300
|
308,300
|
|
|
8681
|
23.0199.1763
|
Định
tính Porphyrin [niệu]
|
Định
tính Porphyrin [niệu]
|
63,400
|
63,400
|
|
|
8682
|
01.0288.1764
|
Định
tính chất độc bằng test nhanh (một lần)
|
Định
tính chất độc bằng test nhanh (một lần)
|
136,000
|
136,000
|
|
|
8683
|
01.0374.1766
|
Đo
áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu)
|
Đo
áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu)
|
112,400
|
112,400
|
|
|
8684
|
21.0006.1766
|
Đo
áp lực thẩm thấu máu
|
Đo
áp lực thẩm thấu máu
|
112,400
|
112,400
|
|
|
8685
|
01.0293.1769
|
Định
tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần)
|
Định
tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần)
|
1,381,900
|
1,381,900
|
|
|
8686
|
01.0376.1769
|
Xác
định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký
khí khối phổ
|
Xác
định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký
khí khối phổ
|
1,381,900
|
1,381,900
|
|
|
8687
|
03.0218.1769
|
Phát
hiện chất độc bằng sắc ký khí
|
Phát
hiện chất độc bằng sắc ký khí
|
1,381,900
|
1,381,900
|
|
|
8688
|
01.0375.1770
|
Định
lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên
tử
|
Định
lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử
|
435,300
|
435,300
|
|
|
8689
|
01.0292.1771
|
Định
lượng chất độc bằng HPLC (một lần)
|
Định
lượng chất độc bằng HPLC (một lần)
|
1,406,900
|
1,406,900
|
|
|
8690
|
01.0294.1771
|
Định
lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần)
|
Định
lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần)
|
1,406,900
|
1,406,900
|
|
|
8691
|
01.0377.1771
|
Định
lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ
|
Định
lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ
|
1,406,900
|
1,406,900
|
|
|
8692
|
01.0289.1772
|
Định
tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng (một lần)
|
Định
tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng (một lần)
|
169,200
|
169,200
|
|
|
8693
|
01.0371.1773
|
Xét
nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu
|
Xét
nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu
|
87,000
|
87,000
|
|
|
8694
|
01.0368.1889
|
Xử
lý mẫu xét nghiệm độc chất
|
Xử
lý mẫu xét nghiệm độc chất
|
235,800
|
235,800
|
|
|
8695
|
01.0014.1774
|
Đặt
catheter động mạch phổi
|
Đặt
catheter động mạch phổi
|
4,587,800
|
4,587,800
|
Bao
gồm cả catheter Swan granz, bộ phận nhận cảm áp lực.
|
|
8696
|
03.0017.1774
|
Đặt
catheter động mạch phổi
|
Đặt
catheter động mạch phổi
|
4,587,800
|
4,587,800
|
Bao
gồm cả catheter Swan granz, bộ phận nhận cảm áp lực.
|
|
8697
|
03.0006.1774
|
Đo
cung lượng tim bằng máy đo điện tử cao cấp (pha loãng nhiệt)
|
Đo
cung lượng tim bằng máy đo điện tử cao cấp (pha loãng nhiệt)
|
4,587,800
|
4,587,800
|
Bao
gồm cả catheter Swan granz, bộ phận nhận cảm áp lực.
|
|
8698
|
21.0005.1774
|
Thăm
dò huyết động bằng swan-ganz
|
Thăm
dò huyết động bằng swan-ganz
|
4,587,800
|
4,587,800
|
Bao
gồm cả catheter Swan granz, bộ phận nhận cảm áp lực.
|
|
8699
|
01.0203.1775
|
Ghi
điện cơ cấp cứu
|
Ghi
điện cơ cấp cứu
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8700
|
02.0143.1775
|
Đo
điện thế kích thích bằng điện cơ
|
Đo
điện thế kích thích bằng điện cơ
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8701
|
02.0142.1775
|
Đo
tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ
|
Đo
tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8702
|
02.0148.1775
|
Ghi
điện cơ bằng điện cực kim
|
Ghi
điện cơ bằng điện cực kim
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8703
|
02.0144.1775
|
Ghi
điện cơ cấp cứu
|
Ghi
điện cơ cấp cứu
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8704
|
02.0475.1775
|
Ghi
điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể
|
Ghi
điện cơ điện thế kích thích cảm giác thân thể
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8705
|
02.0474.1775
|
Ghi
điện cơ điện thế kích thích thị giác, thính giác
|
Ghi
điện cơ điện thế kích thích thị giác, thính giác
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8706
|
02.0477.1775
|
Ghi
điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại
biên chi dưới
|
Ghi
điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại
biên chi dưới
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8707
|
02.0476.1775
|
Ghi
điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại
biên chi trên
|
Ghi
điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại
biên chi trên
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8708
|
02.0478.1775
|
Phản
xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên
|
Phản
xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8709
|
02.0159.1775
|
Test
chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý
|
Test
chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8710
|
03.0144.1775
|
Đo
dẫn truyền thần kinh ngoại biên
|
Đo
dẫn truyền thần kinh ngoại biên
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8711
|
03.0145.1775
|
Ghi
điện cơ kim
|
Ghi
điện cơ kim
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8712
|
21.0031.1775
|
Điện
cơ sợi đơn cực (SFEMG)
|
Điện
cơ sợi đơn cực (SFEMG)
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8713
|
21.0057.1775
|
Điện
cơ thanh quản
|
Điện
cơ thanh quản
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8714
|
21.0034.1775
|
Đo
điện thế kích thích cảm giác
|
Đo
điện thế kích thích cảm giác
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8715
|
21.0036.1775
|
Đo
điện thế kích thích vận động
|
Đo
điện thế kích thích vận động
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8716
|
21.0032.1775
|
Đo
tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác
|
Đo
tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8717
|
21.0033.1775
|
Đo
tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động
|
Đo
tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8718
|
21.0029.1775
|
Ghi
điện cơ
|
Ghi
điện cơ
|
135,300
|
135,300
|
|
|
8719
|
21.0030.1776
|
Điện
cơ vùng đáy chậu (EMG)
|
Điện
cơ vùng đáy chậu (EMG)
|
155,600
|
155,600
|
|
|
8720
|
01.0207.1777
|
Ghi
điện não đồ cấp cứu
|
Ghi
điện não đồ cấp cứu
|
75,200
|
75,200
|
|
|
8721
|
02.0145.1777
|
Ghi
điện não thường quy
|
Ghi
điện não thường quy
|
75,200
|
75,200
|
|
|
8722
|
02.0160.1777
|
Test
chẩn đoán chết não bằng điện não đồ
|
Test
chẩn đoán chết não bằng điện não đồ
|
75,200
|
75,200
|
|
|
8723
|
03.0138.1777
|
Điện
não đồ thường quy
|
Điện
não đồ thường quy
|
75,200
|
75,200
|
|
|
8724
|
21.0040.1777
|
Ghi
điện não đồ thông thường
|
Ghi
điện não đồ thông thường
|
75,200
|
75,200
|
|
|
8725
|
21.0037.1777
|
Ghi
điện não đồ vi tính
|
Ghi
điện não đồ vi tính
|
75,200
|
75,200
|
|
|
8726
|
06.0038.1777
|
Đo
điện não vi tính
|
Đo
điện não vi tính
|
75,200
|
75,200
|
|
|
8727
|
01.0002.1778
|
Ghi
điện tim cấp cứu tại giường
|
Ghi
điện tim cấp cứu tại giường
|
39,900
|
39,900
|
|
|
8728
|
02.0085.1778
|
Điện
tim thường
|
Điện
tim thường
|
39,900
|
39,900
|
|
|
8729
|
03.0044.1778
|
Ghi
điện tim cấp cứu tại giường
|
Ghi
điện tim cấp cứu tại giường
|
39,900
|
39,900
|
|
|
8730
|
21.0014.1778
|
Điện
tim thường
|
Điện
tim thường
|
39,900
|
39,900
|
|
|
8731
|
02.0109.1779
|
Nghiệm
pháp gắng sức điện tâm đồ
|
Nghiệm
pháp gắng sức điện tâm đồ
|
236,600
|
236,600
|
|
|
8732
|
21.0008.1779
|
Nghiệm
pháp gắng sức điện tâm đồ
|
Nghiệm
pháp gắng sức điện tâm đồ
|
236,600
|
236,600
|
|
|
8733
|
21.0044.1781
|
Đo
áp lực niệu đạo bằng máy
|
Đo
áp lực niệu đạo bằng máy
|
141,200
|
141,200
|
|
|
8734
|
02.0200.1782
|
Đo
áp lực thẩm thấu niệu
|
Đo
áp lực thẩm thấu niệu
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8735
|
21.0048.1782
|
Đo
áp lực thẩm thấu niệu
|
Đo
áp lực thẩm thấu niệu
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8736
|
03.0716.1783
|
Đo
áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tủy sống bằng cột thước nước
|
Đo
áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tủy sống bằng cột thước nước
|
617,800
|
617,800
|
|
|
8737
|
17.0125.1783
|
Đo
áp lực bàng quang bằng cột thước nước
|
Đo
áp lực bàng quang bằng cột thước nước
|
617,800
|
617,800
|
|
|
8738
|
17.0124.1784
|
Đo
áp lực bàng quang bằng máy niệu động học
|
Đo
áp lực bàng quang bằng máy niệu động học
|
2,085,400
|
2,085,400
|
|
|
8739
|
17.0129.1785
|
Đo
áp lực bàng quang ở người bệnh nhi
|
Đo
áp lực bàng quang ở người bệnh nhi
|
2,040,800
|
2,040,800
|
|
|
8740
|
17.0126.1786
|
Đo
áp lực hậu môn trực tràng
|
Đo
áp lực hậu môn trực tràng
|
1,051,800
|
1,051,800
|
|
|
8741
|
21.0096.1786
|
Đo
áp lực hậu môn trực tràng
|
Đo
áp lực hậu môn trực tràng
|
1,051,800
|
1,051,800
|
|
|
8742
|
02.0620.1787
|
Đo
biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography
|
Đo
biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography
|
928,400
|
928,400
|
|
|
8743
|
02.0619.1789
|
Đo
các thể tích phổi - Lung Volumes
|
Đo
các thể tích phổi - Lung Volumes
|
2,899,200
|
2,899,200
|
|
|
8744
|
21.0004.1790
|
Đo
chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)
|
Đo
chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)
|
86,200
|
86,200
|
|
|
8745
|
02.0024.1791
|
Đo
chức năng hô hấp
|
Đo
chức năng hô hấp
|
144,300
|
144,300
|
|
|
8746
|
03.0088.1791
|
Thăm
dò chức năng hô hấp
|
Thăm
dò chức năng hô hấp
|
144,300
|
144,300
|
|
|
8747
|
02.0023.1792
|
Đo
đa ký giấc ngủ
|
Đo
đa ký giấc ngủ
|
2,343,500
|
2,343,500
|
|
|
8748
|
02.0612.1794
|
Đo
FeNO
|
Đo
FeNO
|
440,900
|
440,900
|
|
|
8749
|
02.0618.1795
|
Đo
khuếch tán phổi - Diffusion Capacity
|
Đo
khuếch tán phổi - Diffusion Capacity
|
1,417,400
|
1,417,400
|
|
|
8750
|
02.0617.1796
|
Đo
áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP /MEP
|
Đo
áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP /MEP
|
806,300
|
806,300
|
|
|
8751
|
02.0614.1796
|
Đo
dung tích sống gắng sức - FVC
|
Đo
dung tích sống gắng sức - FVC
|
806,300
|
806,300
|
|
|
8752
|
02.0613.1796
|
Đo
phế dung kế - Spirometry (FVC, SVC, TLC)
|
Đo
phế dung kế - Spirometry (FVC, SVC, TLC)
|
806,300
|
806,300
|
|
|
8753
|
02.0616.1796
|
Đo
thông khí tự nguyện tối đa - MVV
|
Đo
thông khí tự nguyện tối đa - MVV
|
806,300
|
806,300
|
|
|
8754
|
21.0003.1797
|
Đo
vận tốc lan truyền sóng mạch
|
Đo
vận tốc lan truyền sóng mạch
|
86,200
|
86,200
|
|
|
8755
|
02.0095.1798
|
Holter
điện tâm đồ
|
Holter
điện tâm đồ
|
215,800
|
215,800
|
|
|
8756
|
02.0096.1798
|
Holter
huyết áp
|
Holter
huyết áp
|
215,800
|
215,800
|
|
|
8757
|
02.0111.1798
|
Nghiệm
pháp atropin
|
Nghiệm
pháp atropin
|
215,800
|
215,800
|
|
|
8758
|
02.0110.1798
|
Nghiệm
pháp bàn nghiêng
|
Nghiệm
pháp bàn nghiêng
|
215,800
|
215,800
|
|
|
8759
|
02.0451.1798
|
Theo
dõi điện tim bằng máy ghi biến cố (Event Recorder)
|
Theo
dõi điện tim bằng máy ghi biến cố (Event Recorder)
|
215,800
|
215,800
|
|
|
8760
|
03.0019.1798
|
Theo
dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục
|
Theo
dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục
|
215,800
|
215,800
|
|
|
8761
|
21.0012.1798
|
Holter
điện tâm đồ
|
Holter
điện tâm đồ
|
215,800
|
215,800
|
|
|
8762
|
21.0007.1798
|
Holter
huyết áp
|
Holter
huyết áp
|
215,800
|
215,800
|
|
|
8763
|
03.0256.1799
|
Đo
lưu huyết não
|
Đo
lưu huyết não
|
50,500
|
50,500
|
|
|
8764
|
06.0040.1799
|
Đo
lưu huyết não
|
Đo
lưu huyết não
|
50,500
|
50,500
|
|
|
8765
|
21.0106.1800
|
Nghiệm
pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo
|
Nghiệm
pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo
|
136,200
|
136,200
|
|
|
8766
|
21.0122.1800
|
Nghiệm
pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin
|
Nghiệm
pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin
|
136,200
|
136,200
|
|
|
8767
|
21.0121.1801
|
Nghiệm
pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai
nghén
|
Nghiệm
pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai
nghén
|
166,200
|
166,200
|
|
|
8768
|
21.0119.1801
|
Nghiệm
pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai
nghén
|
Nghiệm
pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai
nghén
|
166,200
|
166,200
|
|
|
8769
|
21.0120.1801
|
Nghiệm
pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai
nghén
|
Nghiệm
pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai
nghén
|
166,200
|
166,200
|
|
|
8770
|
21.0110.1802
|
Nghiệm
pháp kích thích Synacthen chậm
|
Nghiệm
pháp kích thích Synacthen chậm
|
428,500
|
428,500
|
|
|
8771
|
21.0109.1802
|
Nghiệm
pháp kích thích Synacthen nhanh
|
Nghiệm
pháp kích thích Synacthen nhanh
|
428,500
|
428,500
|
|
|
8772
|
21.0115.1803
|
Nghiệm
pháp nhịn uống
|
Nghiệm
pháp nhịn uống
|
691,700
|
691,700
|
|
|
8773
|
21.0113.1804
|
Nghiệm
pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm
|
Nghiệm
pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm
|
461,800
|
461,800
|
|
|
8774
|
21.0114.1804
|
Nghiệm
pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày
|
Nghiệm
pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày
|
461,800
|
461,800
|
|
|
8775
|
21.0111.1805
|
Nghiệm
pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm
|
Nghiệm
pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm
|
301,800
|
301,800
|
|
|
8776
|
21.0112.1805
|
Nghiệm
pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày
|
Nghiệm
pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày
|
301,800
|
301,800
|
|
|
8777
|
21.0125.1806
|
Test
dung nạp glucagon
|
Test
dung nạp glucagon
|
39,800
|
39,800
|
|
|
8778
|
03.0239.1808
|
Trắc
nghiệm tâm lý Raven
|
Trắc
nghiệm tâm lý Raven
|
30,600
|
30,600
|
|
|
8779
|
06.0018.1808
|
Trắc
nghiệm RAVEN
|
Trắc
nghiệm RAVEN
|
30,600
|
30,600
|
|
|
8780
|
03.0237.1809
|
Trắc
nghiệm tâm lý Beck
|
Trắc
nghiệm tâm lý Beck
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8781
|
03.0238.1809
|
Trắc
nghiệm tâm lý Zung
|
Trắc
nghiệm tâm lý Zung
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8782
|
06.0033.1809
|
Thang
đánh giá bồn chồn bất an - BARNES
|
Thang
đánh giá bồn chồn bất an - BARNES
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8783
|
06.0010.1809
|
Thang
đánh giá lo âu - Hamilton
|
Thang
đánh giá lo âu - Hamilton
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8784
|
06.0009.1809
|
Thang
đánh giá lo âu - Zung
|
Thang
đánh giá lo âu - Zung
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8785
|
06.0001.1809
|
Thang
đánh giá trầm cảm Beck (BDI)
|
Thang
đánh giá trầm cảm Beck (BDI)
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8786
|
06.0002.1809
|
Thang
đánh giá trầm cảm Hamilton
|
Thang
đánh giá trầm cảm Hamilton
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8787
|
06.0032.1809
|
Thang
đánh giá vận động bất thường (AIMS)
|
Thang
đánh giá vận động bất thường (AIMS)
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8788
|
06.0034.1809
|
Thang
điểm thiếu máu cục bộ Hachinski
|
Thang
điểm thiếu máu cục bộ Hachinski
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8789
|
06.0086.1809
|
Thang
VANDERBILT
|
Thang
VANDERBILT
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8790
|
06.0031.1809
|
Trắc
nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)
|
Trắc
nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)
|
25,600
|
25,600
|
|
|
8791
|
06.0030.1810
|
Bảng
nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)
|
Bảng
nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8792
|
06.0027.1810
|
Thang
đánh giá nhân cách (CAT)
|
Thang
đánh giá nhân cách (CAT)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8793
|
06.0026.1810
|
Thang
đánh giá nhân cách (MMPI)
|
Thang
đánh giá nhân cách (MMPI)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8794
|
06.0028.1810
|
Thang
đánh giá nhân cách (TAT)
|
Thang
đánh giá nhân cách (TAT)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8795
|
06.0029.1810
|
Thang
đánh giá nhân cách catell
|
Thang
đánh giá nhân cách catell
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8796
|
06.0025.1810
|
Thang
đánh giá nhân cách Roschach
|
Thang
đánh giá nhân cách Roschach
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8797
|
06.0015.1813
|
Thang
đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)
|
Thang
đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8798
|
06.0008.1813
|
Thang
đánh giá hưng cảm Young
|
Thang
đánh giá hưng cảm Young
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8799
|
06.0007.1813
|
Thang
đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)
|
Thang
đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8800
|
06.0016.1813
|
Thang
đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)
|
Thang
đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8801
|
06.0003.1813
|
Thang
đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)
|
Thang
đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8802
|
06.0005.1813
|
Thang
đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)
|
Thang
đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8803
|
06.0004.1813
|
Thang
đánh giá trầm cảm ở trẻ em
|
Thang
đánh giá trầm cảm ở trẻ em
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8804
|
06.0006.1813
|
Thang
đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)
|
Thang
đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8805
|
06.0021.1813
|
Thang
đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS)
|
Thang
đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS)
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8806
|
06.0084.1813
|
Thang
PANSS
|
Thang
PANSS
|
35,600
|
35,600
|
|
|
8807
|
03.0233.1814
|
Test
Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động
|
Test
Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động
|
40,600
|
40,600
|
|
|
8808
|
03.0234.1814
|
Test
hành vi cảm xúc CBCL
|
Test
hành vi cảm xúc CBCL
|
40,600
|
40,600
|
|
|
8809
|
03.0240.1814
|
Trắc
nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler)
|
Trắc
nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler)
|
40,600
|
40,600
|
|
|
8810
|
06.0014.1814
|
Thang
đánh giá hành vi trẻ em (CBCL)
|
Thang
đánh giá hành vi trẻ em (CBCL)
|
40,600
|
40,600
|
|
|
8811
|
06.0013.1814
|
Thang
đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)
|
Thang
đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)
|
40,600
|
40,600
|
|
|
8812
|
06.0011.1814
|
Thang
đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)
|
Thang
đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II)
|
40,600
|
40,600
|
|
|
8813
|
06.0017.1814
|
Thang
đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)
|
Thang
đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)
|
40,600
|
40,600
|
|
|
8814
|
06.0012.1814
|
Thang
sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18-30 tháng (CHAT)
|
Thang
sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18-30 tháng (CHAT)
|
40,600
|
40,600
|
|
|
8815
|
06.0019.1814
|
Trắc
nghiệm WAIS
|
Trắc
nghiệm WAIS
|
40,600
|
40,600
|
|
|
8816
|
06.0020.1814
|
Trắc
nghiệm WICS
|
Trắc
nghiệm WICS
|
40,600
|
40,600
|
|
|
8817
|
02.0020.1816
|
Đo
đa ký hô hấp
|
Đo
đa ký hô hấp
|
2,077,900
|
2,077,900
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.
|
|
8818
|
02.0123.1816
|
Thăm
dò điện sinh lý tim
|
Thăm
dò điện sinh lý tim
|
2,077,900
|
2,077,900
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.
|
|
8819
|
18.0671.1816
|
Thăm
dò điện sinh lý trong buồng tim
|
Thăm
dò điện sinh lý trong buồng tim
|
2,077,900
|
2,077,900
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.
|
|
8820
|
21.0001.1816
|
Thăm
dò điện sinh lý tim
|
Thăm
dò điện sinh lý tim
|
2,077,900
|
2,077,900
|
Chưa
bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.
|
|
8821
|
21.0050.1821
|
Đo
áp lực ổ bụng bằng máy niệu động học (Urodynamic)
|
Đo
áp lực ổ bụng bằng máy niệu động học (Urodynamic)
|
204,300
|
204,300
|
|
|
8822
|
03.1245.1823
|
Điều
trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Điều
trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8823
|
12.0406.1823
|
Điều
trị u lympho ác tính bằng kháng thể đơn dòng đánh dấu phóng xạ
|
Điều
trị u lympho ác tính bằng kháng thể đơn dòng đánh dấu phóng xạ
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8824
|
12.0430.1823
|
Điều
trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng
xạ ¹³¹I- Rituximab
|
Điều
trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng
xạ ¹³¹I-Rituximab
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8825
|
12.0432.1823
|
Điều
trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng
xạ ⁹⁰Y- Ibritumomab
|
Điều
trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng
xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8826
|
12.0431.1823
|
Điều
trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ ¹³¹I-
Nimotuzumab
|
Điều
trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ
¹³¹I-Nimotuzumab
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8827
|
19.0378.1823
|
Điều
trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Điều
trị bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8828
|
19.0390.1823
|
Điều
trị bằng nano - thụ thể peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATATE-PLGA-PEG NPs
|
Điều
trị bằng nano - thụ thể peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATATE-PLGA- PEG NPs
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8829
|
19.0383.1823
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In- DOTATOC
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DOTATOC
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8830
|
19.0382.1823
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In- DTPA-octreotide
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹¹¹In-DTPA-octreotide
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8831
|
19.0387.1823
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu - DOTATATE
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu -DOTATATE
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8832
|
19.0388.1823
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu- DOTATOC
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ¹⁷⁷Lu-DOTATOC
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8833
|
19.0385.1823
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y- DOTA-Lanreotide
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTA-Lanreotide
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8834
|
19.0386.1823
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y- DOTATATE
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATATE
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8835
|
19.0384.1823
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y- DOTATOC
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ ⁹⁰Y-DOTATOC
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8836
|
19.0389.1823
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ alpha ²¹³Bi-DOTATOC
|
Điều
trị bằng thụ thể Peptid phóng xạ alpha ²¹³Bi-DOTATOC
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8837
|
19.0399.1823
|
Điều
trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng
xạ ⁹⁰Y- Ibritumomab
|
Điều
trị u lympho ác tính không Hodgkin bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng
xạ ⁹⁰Y-Ibritumomab
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8838
|
19.0379.1823
|
Điều
trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ
|
Điều
trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8839
|
19.0381.1823
|
Điều
trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Nimotuzumab
|
Điều
trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Nimotuzumab
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8840
|
19.0380.1823
|
Điều
trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Rituximab
|
Điều
trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ¹³¹I-Rituximab
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8841
|
19.0401.1823
|
Điều
trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Nimotuzumab
|
Điều
trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Nimotuzumab
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8842
|
19.0400.1823
|
Điều
trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Rituximab
|
Điều
trị ung thư bằng kháng thể đơn dòng gắn phóng xạ với ⁹⁰Y- Rituximab
|
925,600
|
925,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và các thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng.
|
|
8843
|
03.1186.1824
|
Định
lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8844
|
03.1187.1824
|
Định
lượng CA 15 - 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CA 15 - 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8845
|
03.1184.1824
|
Định
lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8846
|
03.1188.1824
|
Định
lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8847
|
03.1185.1824
|
Định
lượng CA⁵⁰ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CA⁵⁰ bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8848
|
03.1212.1824
|
Định
lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8849
|
03.1192.1824
|
Định
lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8850
|
19.0311.1824
|
Định
lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8851
|
19.0312.1824
|
Định
lượng CA 15-3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CA 15-3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8852
|
19.0309.1824
|
Định
lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8853
|
19.0310.1824
|
Định
lượng CA 50 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CA 50 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8854
|
19.0313.1824
|
Định
lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8855
|
19.0337.1824
|
Định
lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8856
|
19.0317.1824
|
Định
lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
317,500
|
317,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8857
|
03.1210.1825
|
Định
lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8858
|
03.1209.1825
|
Định
lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8859
|
03.1214.1825
|
Định
lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8860
|
03.1207.1825
|
Định
lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8861
|
03.1196.1825
|
Định
lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8862
|
03.1197.1825
|
Định
lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8863
|
03.1191.1825
|
Định
lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8864
|
03.1195.1825
|
Định
lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8865
|
03.1206.1825
|
Định
lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8866
|
03.1205.1825
|
Định
lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8867
|
03.1211.1825
|
Định
lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8868
|
03.1204.1825
|
Định
lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8869
|
19.0335.1825
|
Định
lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8870
|
19.0334.1825
|
Định
lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8871
|
19.0339.1825
|
Định
lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8872
|
19.0332.1825
|
Định
lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8873
|
19.0321.1825
|
Định
lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8874
|
19.0322.1825
|
Định
lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8875
|
19.0316.1825
|
Định
lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8876
|
19.0320.1825
|
Định
lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8877
|
19.0331.1825
|
Định
lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8878
|
19.0330.1825
|
Định
lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8879
|
19.0336.1825
|
Định
lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8880
|
19.0329.1825
|
Định
lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
242,500
|
242,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8881
|
03.1208.1826
|
Định
lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8882
|
03.1199.1826
|
Định
lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8883
|
03.1201.1826
|
Định
lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8884
|
03.1190.1826
|
Định
lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8885
|
03.1194.1826
|
Định
lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8886
|
03.1198.1826
|
Định
lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8887
|
03.1200.1826
|
Định
lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8888
|
03.1202.1826
|
Định
lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8889
|
19.0333.1826
|
Định
lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8890
|
19.0324.1826
|
Định
lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8891
|
19.0326.1826
|
Định
lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8892
|
19.0315.1826
|
Định
lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8893
|
19.0319.1826
|
Định
lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8894
|
19.0323.1826
|
Định
lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8895
|
19.0325.1826
|
Định
lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8896
|
19.0327.1826
|
Định
lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
222,500
|
222,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8897
|
03.1213.1827
|
Định
lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
407,500
|
407,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8898
|
03.1189.1827
|
Định
lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
407,500
|
407,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8899
|
03.1193.1827
|
Định
lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
407,500
|
407,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8900
|
03.1203.1827
|
Định
lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
407,500
|
407,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8901
|
19.0338.1827
|
Định
lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
407,500
|
407,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8902
|
19.0314.1827
|
Định
lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
407,500
|
407,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8903
|
19.0318.1827
|
Định
lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
407,500
|
407,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8904
|
19.0328.1827
|
Định
lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
Định
lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
407,500
|
407,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8905
|
03.1153.1828
|
Độ
tập trung I¹³¹ tuyến giáp
|
Độ
tập trung I¹³¹ tuyến giáp
|
230,100
|
230,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8906
|
19.0114.1828
|
Độ
tập trung ¹³¹I tuyến giáp
|
Độ
tập trung ¹³¹I tuyến giáp
|
230,100
|
230,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8907
|
03.1117.1829
|
SPECT/CT
|
SPECT/CT
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8908
|
19.0062.1829
|
SPECT/CT
|
SPECT/CT
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8909
|
19.0101.1829
|
SPECT/CT
bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In
|
SPECT/CT
bạch cầu đánh dấu ¹¹¹In
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8910
|
19.0102.1829
|
SPECT/CT
bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga
|
SPECT/CT
bạch cầu đánh dấu ⁶⁷Ga
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8911
|
19.0100.1829
|
SPECT/CT
bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO
|
SPECT/CT
bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8912
|
19.0084.1829
|
SPECT/CT
chẩn đoán khối u
|
SPECT/CT
chẩn đoán khối u
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8913
|
19.0406.1829
|
SPECT/CT
chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
SPECT/CT
chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8914
|
19.0088.1829
|
SPECT/CT
chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide
|
SPECT/CT
chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8915
|
19.0087.1829
|
SPECT/CT
chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl
|
SPECT/CT
chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8916
|
19.0092.1829
|
SPECT/CT
chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG
|
SPECT/CT
chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8917
|
19.0091.1829
|
SPECT/CT
chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG
|
SPECT/CT
chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8918
|
19.0089.1829
|
SPECT/CT
chẩn đoán u phổi
|
SPECT/CT
chẩn đoán u phổi
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8919
|
19.0090.1829
|
SPECT/CT
chẩn đoán u vú
|
SPECT/CT
chẩn đoán u vú
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8920
|
19.0074.1829
|
SPECT/CT
chức năng tim pha sớm
|
SPECT/CT
chức năng tim pha sớm
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8921
|
19.0075.1829
|
SPECT/CT
đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
SPECT/CT
đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8922
|
19.0077.1829
|
SPECT/CT
gan
|
SPECT/CT
gan
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8923
|
19.0099.1829
|
SPECT/CT
hạch lympho
|
SPECT/CT
hạch lympho
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8924
|
19.0103.1829
|
SPECT/CT
mô phỏng xạ trị 3D
|
SPECT/CT
mô phỏng xạ trị 3D
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8925
|
19.0104.1829
|
SPECT/CT
mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT)
|
SPECT/CT
mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT)
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8926
|
19.0065.1829
|
SPECT/CT
não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
SPECT/CT
não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8927
|
19.0064.1829
|
SPECT/CT
não với ⁹⁹ᵐTc - ECD
|
SPECT/CT
não với ⁹⁹ᵐTc - ECD
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8928
|
19.0066.1829
|
SPECT/CT
não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
SPECT/CT
não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8929
|
19.0063.1829
|
SPECT/CT
não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
SPECT/CT
não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8930
|
19.0076.1829
|
SPECT/CT
nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim
|
SPECT/CT
nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8931
|
19.0093.1829
|
SPECT/CT
phóng xạ miễn dịch
|
SPECT/CT
phóng xạ miễn dịch
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8932
|
19.0086.1829
|
SPECT/CT
T chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga
|
SPECT/CT
T chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8933
|
19.0085.1829
|
SPECT/CT
T chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
SPECT/CT
T chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8934
|
19.0078.1829
|
SPECT/CT
thận
|
SPECT/CT
thận
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8935
|
19.0094.1829
|
SPECT/CT
thụ thể Peptid phóng xạ
|
SPECT/CT
thụ thể Peptid phóng xạ
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8936
|
19.0096.1829
|
SPECT/CT
thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In- DOTATOC
|
SPECT/CT
thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DOTATOC
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8937
|
19.0097.1829
|
SPECT/CT
thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In- DTPA-octreotide
|
SPECT/CT
thụ thể Peptid phóng xạ với ¹¹¹In-DTPA-octreotide
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8938
|
19.0098.1829
|
SPECT/CT
thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu- DOTATATE
|
SPECT/CT
thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATATE
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8939
|
19.0095.1829
|
SPECT/CT
thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu- DOTATOC
|
SPECT/CT
thụ thể Peptid phóng xạ với ¹⁷⁷Lu-DOTATOC
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8940
|
19.0072.1829
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8941
|
19.0068.1829
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8942
|
19.0069.1829
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8943
|
19.0073.1829
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8944
|
19.0070.1829
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8945
|
19.0071.1829
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin
|
SPECT/CT
tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8946
|
19.0067.1829
|
SPECT/CT
tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép
|
SPECT/CT
tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8947
|
19.0081.1829
|
SPECT/CT
tuyến thượng thận với ¹²³I - MIBG
|
SPECT/CT
tuyến thượng thận với ¹²³I - MIBG
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8948
|
19.0082.1829
|
SPECT/CT
tuyến thượng thận với ¹³¹I - Cholesterol
|
SPECT/CT
tuyến thượng thận với ¹³¹I - Cholesterol
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8949
|
19.0080.1829
|
SPECT/CT
tuyến thượng thận với ¹³¹I - MIBG
|
SPECT/CT
tuyến thượng thận với ¹³¹I - MIBG
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8950
|
19.0079.1829
|
SPECT/CT
tuyến tiền liệt
|
SPECT/CT
tuyến tiền liệt
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8951
|
19.0083.1829
|
SPECT/CT
xương, khớp
|
SPECT/CT
xương, khớp
|
969,800
|
969,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8952
|
03.1092.1830
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8953
|
03.1091.1830
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - ECD
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - ECD
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8954
|
03.1093.1830
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8955
|
03.1090.1830
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8956
|
19.0417.1830
|
SPECT
đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi
|
SPECT
đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8957
|
19.0034.1830
|
SPECT
gan
|
SPECT
gan
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8958
|
19.0414.1830
|
SPECT
gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan, ung thư đường mật trong gan, ung
thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
SPECT
gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan, ung thư đường mật trong gan,
ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8959
|
19.0058.1830
|
SPECT
hạch Lympho
|
SPECT
hạch Lympho
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8960
|
19.0005.1830
|
SPECT
não với ¹¹¹In - octreotide
|
SPECT
não với ¹¹¹In - octreotide
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8961
|
19.0003.1830
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8962
|
19.0002.1830
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - ECD
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - ECD
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8963
|
19.0004.1830
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8964
|
19.0001.1830
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
SPECT
não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8965
|
19.0035.1830
|
SPECT
thận
|
SPECT
thận
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8966
|
03.1110.1831
|
SPECT
phóng xạ miễn dịch
|
SPECT
phóng xạ miễn dịch
|
644,800
|
644,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8967
|
19.0405.1831
|
SPECT
chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
SPECT
chẩn đoán khối u bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
|
644,800
|
644,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8968
|
19.0052.1831
|
SPECT
phóng xạ miễn dịch
|
SPECT
phóng xạ miễn dịch
|
644,800
|
644,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8969
|
03.1096.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8970
|
03.1094.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8971
|
03.1097.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8972
|
03.1095.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8973
|
19.0059.1832
|
SPECT
bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
SPECT
bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8974
|
19.0043.1832
|
SPECT
chẩn đoán khối u
|
SPECT
chẩn đoán khối u
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8975
|
19.0047.1832
|
SPECT
chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide
|
SPECT
chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8976
|
19.0046.1832
|
SPECT
chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl
|
SPECT
chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8977
|
19.0045.1832
|
SPECT
chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga
|
SPECT
chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8978
|
19.0044.1832
|
SPECT
chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
SPECT
chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8979
|
19.0051.1832
|
SPECT
chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I - MIBG
|
SPECT
chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I - MIBG
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8980
|
19.0050.1832
|
SPECT
chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I - MIBG
|
SPECT
chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I - MIBG
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8981
|
19.0048.1832
|
SPECT
chẩn đoán u phổi
|
SPECT
chẩn đoán u phổi
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8982
|
19.0049.1832
|
SPECT
chẩn đoán u vú
|
SPECT
chẩn đoán u vú
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8983
|
19.0025.1832
|
SPECT
chức năng tim pha sớm
|
SPECT
chức năng tim pha sớm
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8984
|
19.0026.1832
|
SPECT
chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate
|
SPECT
chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8985
|
19.0027.1832
|
SPECT
chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi
|
SPECT
chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8986
|
19.0028.1832
|
SPECT
chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Tetrofosmin
|
SPECT
chức năng tim pha sớm với ⁹⁹ᵐTc - Tetrofosmin
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8987
|
19.0029.1832
|
SPECT
đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
SPECT
đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8988
|
19.0031.1832
|
SPECT
đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha gắng sức
|
SPECT
đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha gắng sức
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8989
|
19.0030.1832
|
SPECT
đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha nghỉ
|
SPECT
đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc; pha nghỉ
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8990
|
19.0032.1832
|
SPECT
nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim
|
SPECT
nhồi máu cơ tim với ¹¹¹In - kháng thể kháng cơ tim
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8991
|
19.0033.1832
|
SPECT
nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Stannous pyrophosphate (PYP)
|
SPECT
nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Stannous pyrophosphate (PYP)
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8992
|
19.0008.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8993
|
19.0013.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8994
|
19.0007.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8995
|
19.0010.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8996
|
19.0011.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8997
|
19.0009.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Tetrofosmin
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8998
|
19.0012.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN- NOEt
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
8999
|
19.0015.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I- BMIPP
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-BMIPP
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9000
|
19.0014.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-IPPA
|
SPECT
tưới máu cơ tim gắng sức với ¹²³I-IPPA
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9001
|
19.0024.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9002
|
19.0021.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Furifosmin
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9003
|
19.0016.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9004
|
19.0018.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Sestamibi
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9005
|
19.0019.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - Teboroxime (Cardiotec)
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9006
|
19.0017.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc -Tetrofosmin
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9007
|
19.0020.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTcN-NOEt
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9008
|
19.0023.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-BMIPP
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-BMIPP
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9009
|
19.0022.1832
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-IPPA
|
SPECT
tưới máu cơ tim không gắng sức với ¹²³I-IPPA
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9010
|
19.0037.1832
|
SPECT
tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG
|
SPECT
tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9011
|
19.0038.1832
|
SPECT
tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol
|
SPECT
tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9012
|
19.0036.1832
|
SPECT
tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG
|
SPECT
tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9013
|
19.0042.1832
|
SPECT
xương, khớp
|
SPECT
xương, khớp
|
636,800
|
636,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9014
|
03.1111.1833
|
SPECT
tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép
|
SPECT
tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép
|
699,800
|
699,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9015
|
19.0006.1833
|
SPECT
tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép
|
SPECT
tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép
|
699,800
|
699,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9016
|
03.1143.1834
|
Thận
đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran
|
Thận
đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran
|
309,500
|
309,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9017
|
19.0160.1834
|
Thận
đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran
|
Thận
đồ đồng vị với ¹³¹I-Hippuran
|
309,500
|
309,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9018
|
03.1173.1835
|
Xạ
hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc -Sulfur Colloid
|
Xạ
hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc -Sulfur Colloid
|
399,800
|
399,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9019
|
19.0187.1835
|
Xạ
hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc-Sulfur Colloid
|
Xạ
hình bạch mạch với ⁹⁹ᵐTc -HMPAO hoặc ⁹⁹ᵐTc-Sulfur Colloid
|
399,800
|
399,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9020
|
03.1180.1836
|
Xạ
hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid
|
Xạ
hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9021
|
19.0148.1836
|
Xạ
hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid
|
Xạ
hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9022
|
03.1179.1837
|
Xạ
hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc
- Sulfur Colloid
|
Xạ
hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc
- Sulfur Colloid
|
529,800
|
529,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9023
|
19.0147.1837
|
Xạ
hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc
- Sulfur Colloid
|
Xạ
hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với ⁹⁹ᵐTc
- Sulfur Colloid
|
529,800
|
529,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9024
|
03.1137.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9025
|
03.1136.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9026
|
03.1135.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9027
|
03.1134.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MiBi
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MiBi
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9028
|
03.1171.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG
|
Xạ
hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9029
|
03.1170.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG
|
Xạ
hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9030
|
19.0180.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ¹¹¹In - Pentetreotide
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9031
|
19.0179.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ²⁰¹Tl
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9032
|
19.0178.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ⁶⁷Ga
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9033
|
19.0177.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
Xạ
hình chẩn đoán khối u với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9034
|
19.0182.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG
|
Xạ
hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹²³I-MIBG
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9035
|
19.0181.1838
|
Xạ
hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG
|
Xạ
hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với ¹³¹I-MIBG
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9036
|
03.1133.1839
|
Xạ
hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với
|
Xạ
hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9037
|
19.0139.1839
|
Xạ
hình nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophosphate
|
Xạ
hình nhồi máu cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophosphate
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9038
|
03.1182.1840
|
Xạ
hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
399,800
|
399,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9039
|
19.0150.1840
|
Xạ
hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình chẩn đoán túi thừa Meckel với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
399,800
|
399,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9040
|
03.1141.1841
|
Xạ
hình chẩn đoán u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
Xạ
hình chẩn đoán u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9041
|
19.0158.1841
|
Xạ
hình u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
Xạ
hình u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9042
|
03.1181.1842
|
Xạ
hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
Xạ
hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9043
|
19.0149.1842
|
Xạ
hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
Xạ
hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9044
|
03.1148.1843
|
Xạ
hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng
|
Xạ
hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9045
|
03.1144.1843
|
Xạ
hình chức năng thận với ¹³¹I-Hippuran
|
Xạ
hình chức năng thận với ¹³¹I-Hippuran
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9046
|
03.1147.1843
|
Xạ
hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3
|
Xạ
hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9047
|
03.1146.1843
|
Xạ
hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc -DTPA
|
Xạ
hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc -DTPA
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9048
|
19.0164.1843
|
Xạ
hình chức năng thận với ¹²³I gắn OIH
|
Xạ
hình chức năng thận với ¹²³I gắn OIH
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9049
|
19.0165.1843
|
Xạ
hình chức năng thận với ¹³¹I gắn OIH
|
Xạ
hình chức năng thận với ¹³¹I gắn OIH
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9050
|
19.0166.1843
|
Xạ
hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3
|
Xạ
hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc - MAG3
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9051
|
19.0163.1843
|
Xạ
hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc-DTPA
|
Xạ
hình chức năng thận với ⁹⁹ᵐTc-DTPA
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9052
|
19.0161.1843
|
Xạ
hình chức năng thận với ¹³¹I- Hippuran
|
Xạ
hình chức năng thận với ¹³¹I- Hippuran
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9053
|
19.0167.1844
|
Xạ
hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng ⁹⁹ᵐTc - MAG3
|
Xạ
hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận bằng ⁹⁹ᵐTc - MAG3
|
509,800
|
509,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9054
|
03.1132.1845
|
Xạ
hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu
|
Xạ
hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9055
|
03.1130.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9056
|
03.1128.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9057
|
03.1131.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9058
|
03.1129.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MiBi
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9059
|
19.0138.1845
|
Xạ
hình chức năng tâm thất với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate
|
Xạ
hình chức năng tâm thất với ⁹⁹ᵐTc - Pertechnetate
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9060
|
19.0137.1845
|
Xạ
hình chức năng tim pha sớm
|
Xạ
hình chức năng tim pha sớm
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9061
|
19.0136.1845
|
Xạ
hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu
|
Xạ
hình chức năng tim với ⁹⁹ᵐTc đánh dấu
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9062
|
19.0140.1845
|
Xạ
hình hoại tử cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophotphate
|
Xạ
hình hoại tử cơ tim với ⁹⁹ᵐTc - Pyrophotphate
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9063
|
19.0132.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với ²⁰¹Tl
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9064
|
19.0129.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9065
|
19.0133.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9066
|
19.0135.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9067
|
19.0134.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ²⁰¹Tl
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9068
|
19.0130.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim không gắng sức với ⁹⁹ᵐTc - MIBI
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9069
|
19.0131.1845
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin
|
Xạ
hình tưới máu cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9070
|
03.1140.1846
|
Xạ
hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan
|
Xạ
hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9071
|
03.1139.1846
|
Xạ
hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HiDA
|
Xạ
hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HiDA
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9072
|
19.0159.1846
|
Xạ
hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - IDA
|
Xạ
hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - IDA
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9073
|
19.0157.1846
|
Xạ
hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan
|
Xạ
hình gan - mật với ¹³¹I-Rose Bengan
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9074
|
19.0156.1846
|
Xạ
hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HIDA
|
Xạ
hình gan - mật với ⁹⁹ᵐTc - HIDA
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9075
|
03.1142.1847
|
Xạ
hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - 1DA
|
Xạ
hình chức năng gan - mật sau ghép gan với ⁹⁹ᵐTc - 1DA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9076
|
03.1138.1847
|
Xạ
hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid
|
Xạ
hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9077
|
19.0416.1847
|
Xạ
hình đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi
|
Xạ
hình đánh giá luồng thông mạch máu (shunt) gan phổi
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9078
|
19.0413.1847
|
Xạ
hình gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan, ung thư đường mật trong
gan, ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
Xạ
hình gan bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan, ung thư đường mật trong
gan, ung thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9079
|
19.0155.1847
|
Xạ
hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid
|
Xạ
hình gan với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9080
|
03.1174.1848
|
Xạ
hình hạch Lympho
|
Xạ
hình hạch Lympho
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9081
|
19.0193.1848
|
Kỹ
thuật phát hiện hạch gác bằng đầu dò Gamma
|
Kỹ
thuật phát hiện hạch gác bằng đầu dò Gamma
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9082
|
19.0189.1848
|
Xạ
hình bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc -HMPAO
|
Xạ
hình bạch cầu đánh dấu ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9083
|
19.0188.1848
|
Xạ
hình hạch lympho
|
Xạ
hình hạch lympho
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9084
|
03.1164.1849
|
Xạ
hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid
|
Xạ
hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9085
|
03.1163.1849
|
Xạ
hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
Xạ
hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9086
|
03.1162.1849
|
Xạ
hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc
|
Xạ
hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9087
|
19.0154.1849
|
Xạ
hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid
|
Xạ
hình lách với ⁹⁹ᵐTc Sulfur Colloid
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9088
|
19.0153.1849
|
Xạ
hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
Xạ
hình lách với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9089
|
19.0152.1849
|
Xạ
hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc
|
Xạ
hình lách với Methionin - ⁹⁹ᵐTc
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9090
|
03.1126.1850
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9091
|
03.1127.1850
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tủy với ¹³¹I-RiSA
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tủy với ¹³¹I- RiSA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9092
|
03.1125.1850
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9093
|
19.0112.1850
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tủy với ¹¹¹In - DTPA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9094
|
19.0113.1850
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹³¹I - RISA
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tuỷ với ¹³¹I - RISA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9095
|
19.0111.1850
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
Xạ
hình lưu thông dịch não tủy với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9096
|
03.1123.1851
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9097
|
03.1122.1851
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9098
|
03.1124.1851
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9099
|
03.1121.1851
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9100
|
19.0108.1851
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9101
|
19.0107.1851
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - ECD
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9102
|
19.0109.1851
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc - HMPAO
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9103
|
19.0106.1851
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình não với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9104
|
19.0110.1851
|
Xạ
hình u màng não với ⁹⁹ᵐTc - chelate
|
Xạ
hình u màng não với ⁹⁹ᵐTc - chelate
|
419,800
|
419,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9105
|
03.1120.1852
|
Xạ
hình phóng xạ miễn dịch
|
Xạ
hình phóng xạ miễn dịch
|
644,800
|
644,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9106
|
19.0105.1852
|
Xạ
hình phóng xạ miễn dịch
|
Xạ
hình phóng xạ miễn dịch
|
644,800
|
644,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9107
|
03.1145.1853
|
Xạ
hình thận với ⁹⁹ᵐTc - DMSA
|
Xạ
hình thận với ⁹⁹ᵐTc - DMSA
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9108
|
19.0162.1853
|
Xạ
hình thận với ⁹⁹ᵐTc-DMSA
|
Xạ
hình thận với ⁹⁹ᵐTc-DMSA
|
449,800
|
449,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9109
|
03.1166.1854
|
Xạ
hình thông khí phổi
|
Xạ
hình thông khí phổi
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9110
|
19.0144.1854
|
Xạ
hình thông khí phổi
|
Xạ
hình thông khí phổi
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9111
|
19.0145.1854
|
Xạ
hình thông khí phổi với ³³³Xe
|
Xạ
hình thông khí phổi với ³³³Xe
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9112
|
19.0146.1854
|
Xạ
hình thông khí phổi với ⁹⁹ᵐTc-DTPA
|
Xạ
hình thông khí phổi với ⁹⁹ᵐTc-DTPA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9113
|
03.1176.1855
|
Xạ
hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
Xạ
hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9114
|
03.1175.1855
|
Xạ
hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA
|
Xạ
hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9115
|
19.0184.1855
|
Xạ
hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
Xạ
hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - DTPA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9116
|
19.0183.1855
|
Xạ
hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA
|
Xạ
hình tĩnh mạch với ⁹⁹ᵐTc - MAA
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9117
|
03.1152.1856
|
Xạ
hình toàn thân với ¹³¹I
|
Xạ
hình toàn thân với ¹³¹I
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9118
|
19.0116.1856
|
Xạ
hình toàn thân sau nhận liều điều trị giảm đau di căn ung thư xương
|
Xạ
hình toàn thân sau nhận liều điều trị giảm đau di căn ung thư xương
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9119
|
19.0117.1856
|
Xạ
hình toàn thân sau nhận liều điều trị miễn dịch phóng xạ
|
Xạ
hình toàn thân sau nhận liều điều trị miễn dịch phóng xạ
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9120
|
19.0115.1856
|
Xạ
hình toàn thân với ¹³¹I
|
Xạ
hình toàn thân với ¹³¹I
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9121
|
19.0121.1856
|
Xạ
hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ¹³¹I
|
Xạ
hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ¹³¹I
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9122
|
19.0122.1856
|
Xạ
hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9123
|
03.1165.1857
|
Xạ
hình tưới máu phổi
|
Xạ
hình tưới máu phổi
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9124
|
19.0142.1857
|
Xạ
hình tưới máu phổi
|
Xạ
hình tưới máu phổi
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9125
|
19.0143.1857
|
Xạ
hình tưới máu phổi với ⁹⁹ᵐTc - macroaggregated
|
Xạ
hình tưới máu phổi với ⁹⁹ᵐTc - macroaggregated
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9126
|
03.1172.1858
|
Xạ
hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
369,800
|
369,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9127
|
19.0173.1858
|
Xạ
hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình tinh hoàn với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
369,800
|
369,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9128
|
19.0420.1859
|
Xạ
hình tụy
|
Xạ
hình tụy
|
581,500
|
581,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9129
|
03.1151.1860
|
Xạ
hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP
|
Xạ
hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP
|
519,800
|
519,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9130
|
19.0176.1860
|
Xạ
hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP
|
Xạ
hình tủy xương với ⁹⁹ᵐTc - Sulfur Colloid hoặc BMHP
|
519,800
|
519,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9131
|
03.1156.1861
|
Xạ
hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA
|
Xạ
hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA
|
581,500
|
581,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9132
|
03.1158.1861
|
Xạ
hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép
|
Xạ
hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép
|
581,500
|
581,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9133
|
19.0123.1861
|
Xạ
hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA
|
Xạ
hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc - V - DMSA
|
581,500
|
581,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9134
|
19.0124.1861
|
Xạ
hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc- MIBI
|
Xạ
hình tuyến cận giáp với ⁹⁹ᵐTc- MIBI
|
581,500
|
581,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9135
|
19.0125.1861
|
Xạ
hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép
|
Xạ
hình tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép
|
581,500
|
581,500
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9136
|
03.1155.1862
|
Xạ
hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I
|
Xạ
hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I
|
349,800
|
349,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9137
|
03.1154.1862
|
Xạ
hình tuyến giáp với ¹³¹I
|
Xạ
hình tuyến giáp với ¹³¹I
|
349,800
|
349,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9138
|
03.1157.1862
|
Xạ
hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
349,800
|
349,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9139
|
19.0120.1862
|
Xạ
hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I
|
Xạ
hình tuyến giáp sau phẫu thuật với ¹³¹I
|
349,800
|
349,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9140
|
19.0119.1862
|
Xạ
hình tuyến giáp với ¹²³I
|
Xạ
hình tuyến giáp với ¹²³I
|
349,800
|
349,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9141
|
19.0118.1862
|
Xạ
hình tuyến giáp với ¹³¹I
|
Xạ
hình tuyến giáp với ¹³¹I
|
349,800
|
349,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9142
|
19.0126.1862
|
Xạ
hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình tuyến giáp với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
349,800
|
349,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9143
|
03.1159.1863
|
Xạ
hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
399,800
|
399,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9144
|
19.0127.1863
|
Xạ
hình tuyến lệ với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình tuyến lệ với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
399,800
|
399,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9145
|
19.0128.1863
|
Xạ
hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
Xạ
hình tuyến nước bọt với ⁹⁹ᵐTc Pertechnetate
|
399,800
|
399,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9146
|
03.1168.1864
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9147
|
03.1169.1864
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-Cholesterol
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9148
|
03.1167.1864
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9149
|
19.0170.1864
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹²³I-MIBG
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9150
|
19.0169.1864
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹³¹I-MIBG
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9151
|
19.0171.1864
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol
|
Xạ
hình tuyến thượng thận với ¹³¹I- Cholesterol
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9152
|
03.1161.1865
|
Xạ
hình tuyến vú
|
Xạ
hình tuyến vú
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9153
|
19.0141.1865
|
Xạ
hình tuyến vú
|
Xạ
hình tuyến vú
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9154
|
03.1149.1866
|
Xạ
hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP
|
Xạ
hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9155
|
19.0408.1866
|
Xạ
hình xương bằng NaF
|
Xạ
hình xương bằng NaF
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9156
|
19.0174.1866
|
Xạ
hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP
|
Xạ
hình xương với ⁹⁹ᵐTc - MDP
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9157
|
03.1150.1867
|
Xạ
hình xương 3 pha
|
Xạ
hình xương 3 pha
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9158
|
19.0175.1867
|
Xạ
hình xương 3 pha
|
Xạ
hình xương 3 pha
|
499,800
|
499,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9159
|
03.1178.1868
|
Xác
định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
Xác
định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9160
|
19.0186.1868
|
Xác
định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
Xác
định đời sống hồng cầu và nơi phân huỷ hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
469,800
|
469,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9161
|
03.1177.1869
|
Xác
định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
Xác
định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
369,800
|
369,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9162
|
19.0185.1869
|
Xác
định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
Xác
định thể tích hồng cầu với hồng cầu đánh dấu ⁵¹Cr
|
369,800
|
369,800
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ và Invivo kit
|
|
9163
|
03.1216.1870
|
Điều
trị basedow bằng ¹³¹I
|
Điều
trị basedow bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9164
|
03.2802.1870
|
Điều
trị bệnh basedow bằng ¹³¹I
|
Điều
trị bệnh basedow bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9165
|
03.2803.1870
|
Điều
trị bướu cổ dơn thuần bằng ¹³¹I
|
Điều
trị bướu cổ dơn thuần bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9166
|
03.2785.1870
|
Điều
trị bướu giáp đơn nhân độc bằng ¹³¹I
|
Điều
trị bướu giáp đơn nhân độc bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9167
|
03.1218.1870
|
Điều
trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I
|
Điều
trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9168
|
03.1217.1870
|
Điều
trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I
|
Điều
trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9169
|
12.0361.1870
|
Điều
trị bệnh basedow bằng ¹³¹I
|
Điều
trị bệnh basedow bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9170
|
12.0362.1870
|
Điều
trị bướu cổ đơn thuần bằng ¹³¹I
|
Điều
trị bướu cổ đơn thuần bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9171
|
12.0360.1870
|
Điều
trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I
|
Điều
trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9172
|
19.0341.1870
|
Điều
trị basedow bằng ¹³¹I
|
Điều
trị basedow bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9173
|
19.0343.1870
|
Điều
trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I
|
Điều
trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9174
|
19.0342.1870
|
Điều
trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I
|
Điều
trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng ¹³¹I
|
935,900
|
935,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9175
|
03.2804.1871
|
Điều
trị K giáp biệt hóa sau phẫu thuật bằng I¹³¹
|
Điều
trị K giáp biệt hóa sau phẫu thuật bằng I¹³¹
|
1,096,200
|
1,096,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9176
|
03.1215.1871
|
Điều
trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹
|
Điều
trị ung thư tuyến giáp bằng I¹³¹
|
1,096,200
|
1,096,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9177
|
12.0363.1871
|
Điều
trị ung thư tuyến giáp biệt hóa bằng ¹³¹I
|
Điều
trị ung thư tuyến giáp biệt hóa bằng ¹³¹I
|
1,096,200
|
1,096,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9178
|
19.0340.1871
|
Điều
trị ung thư tuyến giáp bằng ¹³¹I
|
Điều
trị ung thư tuyến giáp bằng ¹³¹I
|
1,096,200
|
1,096,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9179
|
03.1236.1872
|
Điều
trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P
|
Điều
trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P
|
716,000
|
716,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9180
|
03.1237.1872
|
Điều
trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P
|
Điều
trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P
|
716,000
|
716,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9181
|
03.1239.1872
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P
|
716,000
|
716,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9182
|
03.1240.1872
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ
|
716,000
|
716,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9183
|
12.0408.1872
|
Điều
trị ung thư di căn xương bằng đồng vị phóng xạ
|
Điều
trị ung thư di căn xương bằng đồng vị phóng xạ
|
716,000
|
716,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9184
|
12.0409.1872
|
Điều
trị ung thư di căn xương bằng dược chất phóng xạ
|
Điều
trị ung thư di căn xương bằng dược chất phóng xạ
|
716,000
|
716,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9185
|
19.0363.1872
|
Điều
trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P
|
Điều
trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát bằng ³²P
|
716,000
|
716,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9186
|
19.0364.1872
|
Điều
trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P
|
Điều
trị bệnh Leucose kinh bằng ³²P
|
716,000
|
716,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9187
|
19.0373.1872
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ³²P
|
716,000
|
716,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9188
|
19.0365.1872
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng thuốc phóng xạ
|
716,000
|
716,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9189
|
03.1238.1873
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm
|
930,900
|
930,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9190
|
19.0366.1873
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm
|
Điều
trị giảm đau do ung thư di căn xương bằng ¹⁵³Sm
|
930,900
|
930,900
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9191
|
03.1234.1874
|
Điều
trị eczema bằng tấm áp ³²P
|
Điều
trị eczema bằng tấm áp ³²P
|
231,000
|
231,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9192
|
03.1233.1874
|
Điều
trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P
|
Điều
trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P
|
231,000
|
231,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9193
|
03.1235.1874
|
Điều
trị u máu nông bằng tấm áp ³²P
|
Điều
trị u máu nông bằng tấm áp ³²P
|
231,000
|
231,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9194
|
19.0361.1874
|
Điều
trị eczema bằng tấm áp ³²P
|
Điều
trị eczema bằng tấm áp ³²P
|
231,000
|
231,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9195
|
19.0360.1874
|
Điều
trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P
|
Điều
trị sẹo lồi bằng tấm áp ³²P
|
231,000
|
231,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các thuốc
bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9196
|
19.0362.1874
|
Điều
trị u máu nông bằng tấm áp ³²P
|
Điều
trị u máu nông bằng tấm áp ³²P
|
231,000
|
231,000
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9197
|
03.1221.1875
|
Điều
trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y
|
Điều
trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y
|
2,090,700
|
2,090,700
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các thuốc
bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9198
|
03.1222.1875
|
Điều
trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ
|
Điều
trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ
|
2,090,700
|
2,090,700
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9199
|
03.1219.1875
|
Điều
trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y
|
Điều
trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y
|
2,090,700
|
2,090,700
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9200
|
03.1220.1875
|
Điều
trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ
|
Điều
trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ
|
2,090,700
|
2,090,700
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9201
|
12.0434.1875
|
Điều
trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y
|
Điều
trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y
|
2,090,700
|
2,090,700
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9202
|
12.0433.1875
|
Điều
trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y
|
Điều
trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ ⁹⁰Y
|
2,090,700
|
2,090,700
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9203
|
19.0346.1875
|
Điều
trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y
|
Điều
trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo ⁹⁰Y
|
2,090,700
|
2,090,700
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9204
|
19.0347.1875
|
Điều
trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ
|
Điều
trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ
|
2,090,700
|
2,090,700
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9205
|
19.0344.1875
|
Điều
trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y
|
Điều
trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo ⁹⁰Y
|
2,090,700
|
2,090,700
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9206
|
19.0345.1875
|
Điều
trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ
|
Điều
trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ
|
2,090,700
|
2,090,700
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9207
|
03.1243.1876
|
Điều
trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I- MIBG
|
Điều
trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I- MIBG
|
635,200
|
635,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9208
|
03.1241.1876
|
Điều
trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I- MIBG
|
Điều
trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I- MIBG
|
635,200
|
635,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9209
|
03.1244.1876
|
Điều
trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG
|
Điều
trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I- MIBG
|
635,200
|
635,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các thuốc
bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9210
|
03.1242.1876
|
Điều
trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG
|
Điều
trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I- MIBG
|
635,200
|
635,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9211
|
19.0376.1876
|
Điều
trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I- MIBG
|
Điều
trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹²³I- MIBG
|
635,200
|
635,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các thuốc
bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9212
|
19.0374.1876
|
Điều
trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I- MIBG
|
Điều
trị u nguyên bào thần kinh bằng ¹³¹I- MIBG
|
635,200
|
635,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các thuốc
bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9213
|
19.0377.1876
|
Điều
trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I-MIBG
|
Điều
trị u tuyến thượng thận bằng ¹²³I- MIBG
|
635,200
|
635,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các thuốc
bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9214
|
19.0375.1876
|
Điều
trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I-MIBG
|
Điều
trị u tuyến thượng thận bằng ¹³¹I- MIBG
|
635,200
|
635,200
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9215
|
03.1224.1877
|
Điều
trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P
|
Điều
trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P
|
912,600
|
912,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9216
|
19.0350.1877
|
Điều
trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P
|
Điều
trị ung thư gan bằng keo silicon - ³²P
|
912,600
|
912,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9217
|
03.1225.1878
|
Điều
trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I- Lipiodol
|
Điều
trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I-Lipiodol
|
777,600
|
777,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9218
|
19.0351.1878
|
Điều
trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I - Lipiodol
|
Điều
trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹³¹I - Lipiodol
|
777,600
|
777,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9219
|
03.1223.1879
|
Điều
trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹⁸⁸Re
|
Điều
trị ung thư gan nguyên phát bằng ¹⁸⁸Re
|
762,600
|
762,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9220
|
03.1227.1880
|
Điều
trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
Điều
trị ung thư gan bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
15,988,100
|
15,988,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9221
|
03.1230.1880
|
Điều
trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
Điều
trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
15,988,100
|
15,988,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9222
|
12.0423.1880
|
Điều
trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
Điều
trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
15,988,100
|
15,988,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9223
|
18.0686.1880
|
Điều
trị các khối u bằng cầy hạt phóng xạ qua da
|
Điều
trị các khối u bằng cầy hạt phóng xạ qua da
|
15,988,100
|
15,988,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các thuốc
bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9224
|
18.0685.1880
|
Điều
trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ qua da
|
Điều
trị ung thư tiền liệt tuyến bằng cấy hạt phóng xạ qua da
|
15,988,100
|
15,988,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9225
|
19.0357.1880
|
Điều
trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
Điều
trị ung thư tiền liệt tuyến bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
15,988,100
|
15,988,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9226
|
03.1229.1881
|
Điều
trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
Điều
trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
15,988,100
|
15,988,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9227
|
12.0424.1881
|
Điều
trị ung thư vú bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
Điều
trị ung thư vú bằng cấy hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
15,988,100
|
15,988,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9228
|
19.0355.1881
|
Điều
trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
Điều
trị ung thư vú bằng hạt phóng xạ ¹²⁵I
|
15,988,100
|
15,988,100
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9229
|
03.1232.1882
|
Điều
trị viêm bao hoạt dịch bằng keo ⁹⁰Y
|
Điều
trị viêm bao hoạt dịch bằng keo ⁹⁰Y
|
526,600
|
526,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9230
|
03.1231.1882
|
Điều
trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ
|
Điều
trị viêm bao hoạt dịch bằng keo phóng xạ
|
526,600
|
526,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9231
|
12.0404.1883
|
Điều
trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ
|
Điều
trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ
|
15,546,600
|
15,546,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng. Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường
hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
|
|
9232
|
12.0429.1883
|
Điều
trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
Điều
trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
15,546,600
|
15,546,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng. Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường
hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
|
|
9233
|
19.0402.1883
|
Điều
trị ung thư bằng hạt vi cầu phóng xạ
|
Điều
trị ung thư bằng hạt vi cầu phóng xạ
|
15,546,600
|
15,546,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các thuốc
bổ trợ khác, nếu có sử dụng. Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp
tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
|
|
9234
|
19.0397.1883
|
Điều
trị ung thư di căn gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
Điều
trị ung thư di căn gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
15,546,600
|
15,546,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng. Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường
hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
|
|
9235
|
19.0398.1883
|
Điều
trị ung thư đường mật trong gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
Điều
trị ung thư đường mật trong gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
15,546,600
|
15,546,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các thuốc
bổ trợ khác, nếu có sử dụng. Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường hợp
tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
|
|
9236
|
19.0348.1883
|
Điều
trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
Điều
trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
15,546,600
|
15,546,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng. Chưa bao gồm chi phí dây dẫn trong trường
hợp tiêm hạt vi cầu vào khối u gan thứ 2 trở lên.
|
|
9237
|
19.0415.1884
|
PET/CT
bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan, ung thư đường mật trong gan, ung
thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
PET/CT
bằng bức xạ hãm ở người bệnh ung thư gan, ung thư đường mật trong gan, ung
thư di căn gan sau điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ ⁹⁰Y
|
4,346,600
|
4,346,600
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9238
|
03.1228.1885
|
Điều
trị ung thư gan bằng keo phóng xạ
|
Điều
trị ung thư gan bằng keo phóng xạ
|
573,400
|
573,400
|
Giá
chưa bao gồm dược chất phóng xạ, hợp chất đánh dấu, vật tư phóng xạ và các
thuốc bổ trợ khác, nếu có sử dụng
|
|
9239
|
13.0023.2023
|
Theo
dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa
|
Theo
dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa
|
55,000
|
55,000
|
|
|
9240
|
09.9001.2049
|
Gây
mê trong phẫu thuật mắt
|
Gây
mê trong phẫu thuật mắt
|
530,900
|
530,900
|
|
|
9241
|
09.9002.2050
|
Gây
mê trong thủ thuật mắt
|
Gây
mê trong thủ thuật mắt
|
280,900
|
280,900
|
|
|
9242
|
|
Chiếu
tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ
|
Chiếu
tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
|
|
145,900
|
|
|
9243
|
|
Chiếu
tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ
|
Chiếu
tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài trên15cm đến 30
cm]
|
|
285,900
|
|
|
9244
|
|
Chiếu
tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ
|
Chiếu
tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài trên 30 cm]
|
|
435,900
|
|
|
9245
|
|
Telemedicine
|
Telemedicine
|
|
1,804,200
|
|
|
9246
|
|
Điều
trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn
thuốc và tái tạo collagen
|
Điều
trị bệnh rụng tóc hoặc bệnh hói hoặc rạn da sử dụng phương pháp vi kim dẫn
thuốc và tái tạo collagen
|
|
279,000
|
Giá
tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị, không bao gồm thuốc và kim
dẫn thuốc.
|
|
9247
|
|
Điều
trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen
|
Điều
trị bệnh da sử dụng phương pháp vi kim dẫn thuốc và tái tạo collagen
|
|
341,000
|
Giá
tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị, không bao gồm thuốc và kim
dẫn thuốc.
|
|
9248
|
|
Điều
trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis
|
Điều
trị các bệnh về da sử dụng công nghệ ionphoresis
|
|
556,000
|
Giá
tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị, không bao gồm thuốc và kim
dẫn thuốc.
|
|
9249
|
|
Phẫu
thuật cấy lông mày
|
Phẫu
thuật cấy lông mày
|
|
2,163,600
|
|
|
9250
|
|
Xóa
xăm bằng các kỹ thuật laser ruby
|
Xóa
xăm bằng các kỹ thuật laser ruby
|
|
879,600
|
Giá
tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị.
|
|
9251
|
|
Xóa
nếp nhăn bằng laser fractional, radiofrequency
|
Xóa
nếp nhăn bằng laser fractional, radiofrequency
|
|
1,165,300
|
Giá
tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị.
|
|
9252
|
|
Trẻ
hóa da bằng các kỹ thuật laser Fractional
|
Trẻ
hóa da bằng các kỹ thuật laser Fractional
|
|
1,165,300
|
Giá
tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị.
|
|
9253
|
|
Trẻ
hóa da bằng Radiofrequency (RF)
|
Trẻ
hóa da bằng Radiofrequency (RF)
|
|
623,200
|
Giá
tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị.
|
|
9254
|
|
Điều
trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)
|
Điều
trị bệnh da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)
|
|
4,729,600
|
Giá
tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị, không bao gồm thuốc.
|
|
9255
|
|
Điều
trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc
|
Điều
trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc
|
|
690,300
|
Giá
tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị, không bao gồm thuốc.
|
|
9256
|
|
Điều
trị mụn trứng cá bằng máy
|
Điều
trị mụn trứng cá bằng máy
|
|
233,000
|
Giá
tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị, không bao gồm thuốc và kim
dẫn thuốc.
|
|
9257
|
|
Điều
trị bệnh da bằng chiếu đèn LED
|
Điều
trị bệnh da bằng chiếu đèn LED
|
|
213,000
|
|
|
9258
|
|
Bơm
tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
|
Bơm
tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)
|
|
1,051,400
|
|
|
9259
|
|
Cấy
- tháo thuốc tránh thai
|
Cấy
- tháo thuốc tránh thai
|
|
251,400
|
|
|
9260
|
|
Chọc
hút noãn
|
Chọc
hút noãn
|
|
7,225,400
|
|
|
9261
|
|
Chọc
hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn, mào
tinh hoàn
|
Chọc
hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn, mào
tinh hoàn
|
|
2,618,700
|
|
|
9262
|
|
Chuyển
phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung
|
Chuyển
phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung
|
|
3,940,100
|
|
|
9263
|
|
Đặt
và tháo dụng cụ tử cung
|
Đặt
và tháo dụng cụ tử cung
|
|
252,500
|
|
|
9264
|
|
Điều
trị tắc tia sữa bằng máy hút
|
Điều
trị tắc tia sữa bằng máy hút
|
|
70,200
|
|
|
9265
|
|
Giảm
thiểu phôi (Giảm thiểu thai)
|
Giảm
thiểu phôi (Giảm thiểu thai)
|
|
2,326,800
|
|
|
9266
|
|
Lọc
rửa tinh trùng
|
Lọc
rửa tinh trùng
|
|
971,000
|
|
|
9267
|
|
Rã
đông phôi, noãn
|
Rã
đông phôi, noãn
|
|
3,791,900
|
|
|
9268
|
|
Rã
đông tinh trùng
|
Rã
đông tinh trùng
|
|
230,600
|
|
|
9269
|
|
Sinh
thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ
(Biopsy- PGS)/cho 1 người bệnh)
|
Sinh
thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ
(Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)
|
|
8,928,000
|
|
|
9270
|
|
Tiêm
tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)
|
Tiêm
tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)
|
|
6,313,900
|
|
|
9271
|
|
Triệt
sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)
|
Triệt
sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)
|
|
1,311,400
|
|
|
9272
|
|
Phẫu
thuật điều trị tật khúc xạ bằng laser excimer (1 mắt)
|
Phẫu
thuật điều trị tật khúc xạ bằng laser excimer (1 mắt)
|
|
4,252,400
|
|
|
9273
|
|
Rạch
giác mạc nan hoa (1 mắt)
|
Rạch
giác mạc nan hoa (1 mắt)
|
|
680,100
|
|
|
9274
|
|
Rạch
giác mạc nan hoa (2 mắt)
|
Rạch
giác mạc nan hoa (2 mắt)
|
|
833,300
|
|
|
9275
|
|
Dùng
laser, sóng cao tần trong điều trị sẹo > 2 cm
|
Dùng
laser, sóng cao tần trong điều trị sẹo > 2 cm
|
|
1,814,200
|
|
PHỤ LỤC IV
GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM
GÂY TÊ
(Kèm theo Nghị quyết số 47/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2025 của Hội đồng
nhân dân tỉnh Cà Mau)
Đơn
vị: đồng
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
|
Tên dịch vụ phê duyệt giá
|
Mức giá do quỹ BHYT thanh toán
|
Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán nhưng không phải là DV theo
yêu cầu
|
Ghi chú
|
|
A
|
B
|
C
|
D
|
1
|
2
|
3
|
|
1
|
10.1113.0398
|
Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng
để lọc màng bụng chu kỳ
|
Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng
để lọc màng bụng chu kỳ
|
7,164,500
|
7,164,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
2
|
03.3216.0399
|
Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để
chạy thận nhân tạo
|
Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để
chạy thận nhân tạo
|
2,093,600
|
2,093,600
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo,
động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
3
|
10.0252.0399
|
Phẫu thuật bắc cầu động mạch
chủ bụng - động mạch tạng
|
Phẫu thuật bắc cầu động mạch
chủ bụng - động mạch tạng
|
2,093,600
|
2,093,600
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo,
động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
4
|
10.0260.0399
|
Phẫu thuật tạo thông động -
tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo
|
Phẫu thuật tạo thông động -
tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo
|
2,093,600
|
2,093,600
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo,
động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
5
|
03.2632.0400
|
Mở lồng ngực thăm dò, sinh
thiết
|
Mở lồng ngực thăm dò, sinh
thiết
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
6
|
03.3234.0400
|
Mở lồng ngực thăm dò
|
Mở lồng ngực thăm dò
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
7
|
03.3919.0400
|
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực,
ổ bụng
|
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực,
ổ bụng [lồng ngực]
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
8
|
10.0238.0400
|
Phẫu thuật dẫn lưu dịch
khoang màng tim
|
Phẫu thuật dẫn lưu dịch
khoang màng tim
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
9
|
10.0289.0400
|
Mở ngực thăm dò, sinh thiết
|
Mở ngực thăm dò, sinh thiết
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
10
|
10.0414.0400
|
Mở ngực thăm dò
|
Mở ngực thăm dò
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
11
|
10.0415.0400
|
Mở ngực thăm dò, sinh thiết
|
Mở ngực thăm dò, sinh thiết
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
12
|
12.0166.0400
|
Mở lồng ngực thăm dò, sinh
thiết
|
Mở lồng ngực thăm dò, sinh
thiết
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
13
|
12.0169.0400
|
Phẫu thuật bóc kén màng phổi
|
Phẫu thuật bóc kén màng phổi
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
14
|
12.0170.0400
|
Phẫu thuật bóc kén trong nhu
mô phổi
|
Phẫu thuật bóc kén trong nhu
mô phổi
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
15
|
12.0171.0400
|
Phẫu thuật cắt kén khí phổi
|
Phẫu thuật cắt kén khí phổi
|
2,718,800
|
2,718,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
16
|
03.2629.0407
|
Cắt u máu, u bạch huyết đường
kính trên 10 cm
|
Cắt u máu, u bạch huyết đường
kính trên 10 cm
|
2,436,100
|
2,436,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
17
|
03.2640.0407
|
Cắt u máu, u bạch huyết đường
kính 5 - 10 cm
|
Cắt u máu, u bạch huyết đường
kính 5 - 10 cm
|
2,436,100
|
2,436,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
18
|
03.3879.0407
|
Cắt u máu trong xương
|
Cắt u máu trong xương
|
2,436,100
|
2,436,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
19
|
10.0264.0407
|
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường
kính ≥ 10 cm)
|
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường
kính ≥ 10 cm)
|
2,436,100
|
2,436,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
20
|
10.0265.0407
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường
kính < 10 cm)
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường
kính < 10 cm)
|
2,436,100
|
2,436,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
21
|
10.0972.0407
|
Phẫu thuật U máu
|
Phẫu thuật U máu
|
2,436,100
|
2,436,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
22
|
12.0191.0407
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành
ngực đường kính 5 - 10 cm
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành
ngực đường kính 5 - 10 cm
|
2,436,100
|
2,436,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
23
|
10.0152.0410
|
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu
khoang màng phổi
|
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu
khoang màng phổi
|
1,696,400
|
1,696,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
24
|
10.0284.0410
|
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo
dính màng phổi
|
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo
dính màng phổi
|
1,696,400
|
1,696,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
25
|
03.2708.0416
|
Cắt thận và niệu quản do u niệu
quản, u đường bài xuất
|
Cắt thận và niệu quản do u niệu
quản, u đường bài xuất
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
26
|
03.2713.0416
|
Cắt ung thư thận
|
Cắt ung thư thận
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
27
|
03.2714.0416
|
Cắt u thận kèm lấy huyết khối
tĩnh mạch chủ dưới
|
Cắt u thận kèm lấy huyết khối
tĩnh mạch chủ dưới
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
28
|
03.2715.0416
|
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
29
|
03.3469.0416
|
Cắt đơn vị thận phụ với niệu
quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi
|
Cắt đơn vị thận phụ với niệu
quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
30
|
03.3470.0416
|
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
31
|
03.3471.0416
|
Cắt thận đơn thuần
|
Cắt thận đơn thuần
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
32
|
03.3472.0416
|
Cắt một nửa thận
|
Cắt một nửa thận
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
33
|
10.0301.0416
|
Cắt thận thận phụ (thận dư số)
với niệu quản lạc chỗ
|
Cắt thận thận phụ (thận dư số)
với niệu quản lạc chỗ
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
34
|
10.0302.0416
|
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
35
|
10.0303.0416
|
Cắt thận đơn thuần
|
Cắt thận đơn thuần
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
36
|
10.0304.0416
|
Cắt một nửa thận (cắt thận
bán phần)
|
Cắt một nửa thận (cắt thận
bán phần)
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
37
|
10.0314.0416
|
Cắt eo thận móng ngựa
|
Cắt eo thận móng ngựa
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
38
|
10.0322.0416
|
Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch
|
Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
39
|
12.0257.0416
|
Cắt thận và niệu quản do u niệu
quản, u đường tiết niệu
|
Cắt thận và niệu quản do u niệu
quản, u đường tiết niệu
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
40
|
12.0259.0416
|
Cắt ung thư thận có hoặc
không vét hạch hệ thống
|
Cắt ung thư thận có hoặc
không vét hạch hệ thống
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
41
|
12.0260.0416
|
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
3,578,400
|
3,578,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
42
|
03.3465.0421
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận
móng ngựa, thận đa nang
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận
móng ngựa, thận đa nang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
43
|
03.3475.0421
|
Lấy sỏi san hô thận
|
Lấy sỏi san hô thận
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
44
|
03.3476.0421
|
Lấy sỏi mở bể thận trong
xoang
|
Lấy sỏi mở bể thận trong
xoang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
|
03.3477.0421
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận
có dẫn lưu thận
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận
có dẫn lưu thận
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
46
|
03.3478.0421
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận
(Bivalve) có hạ nhiệt
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận
(Bivalve) có hạ nhiệt
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
47
|
03.3479.0421
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
48
|
03.3492.0421
|
Lấy sỏi niệu quản
|
Lấy sỏi niệu quản
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
49
|
03.3493.0421
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát,
phẫu thuật lại
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu
thuật lại
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
50
|
03.3494.0421
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát
bàng quang
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát
bàng quang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
51
|
03.3517.0421
|
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng
lỗ rò bàng quang
|
Lấy sỏi bàng quang lần 2,
đóng lỗ rò bàng quang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
52
|
03.3531.0421
|
Mổ lấy sỏi bàng quang
|
Mổ lấy sỏi bàng quang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
53
|
10.0299.0421
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận
móng ngựa, thận đa nang
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận
móng ngựa, thận đa nang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
54
|
10.0306.0421
|
Lấy sỏi san hô thận
|
Lấy sỏi san hô thận
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
55
|
10.0307.0421
|
Lấy sỏi mở bể thận trong
xoang
|
Lấy sỏi mở bể thận trong
xoang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
56
|
10.0308.0421
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận
có dẫn lưu thận
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận
có dẫn lưu thận
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
57
|
10.0309.0421
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận
(Bivalve) có hạ nhiệt
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận
(Bivalve) có hạ nhiệt
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
58
|
10.0310.0421
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
59
|
10.0325.0421
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
60
|
10.0326.0421
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát,
phẫu thuật lại
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát,
phẫu thuật lại
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
61
|
10.0327.0421
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát
bàng quang
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát
bàng quang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
62
|
10.0355.0421
|
Lấy sỏi bàng quang
|
Lấy sỏi bàng quang
|
3,546,600
|
3,546,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
63
|
03.2709.0424
|
Cắt một phần bàng quang
|
Cắt một phần bàng quang
|
4,306,900
|
4,306,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
64
|
03.3503.0424
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo
hình bàng quang kiểu Studder
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo
hình bàng quang kiểu Studder
|
4,306,900
|
4,306,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
65
|
03.3510.0424
|
Cắt một nửa bàng quang có tạo
hình bằng ruột
|
Cắt một nửa bàng quang có tạo
hình bằng ruột
|
4,306,900
|
4,306,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
66
|
03.3514.0424
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo
hình ruột - bàng quang
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo
hình ruột bàng quang
|
4,306,900
|
4,306,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
67
|
03.3522.0424
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản
ra ngoài da
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản
ra ngoài da
|
4,306,900
|
4,306,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
68
|
10.0337.0424
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo
hình bàng quang kiểu Studder, Camey
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo
hình bàng quang kiểu Studder, Camey
|
4,306,900
|
4,306,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
69
|
10.0345.0424
|
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm
niệu quản vào ruột
|
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm
niệu quản vào ruột
|
4,306,900
|
4,306,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
70
|
10.0347.0424
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản
ra ngoài da
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản
ra ngoài da
|
4,306,900
|
4,306,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
71
|
10.0349.0424
|
Cắt cổ bàng quang
|
Cắt cổ bàng quang
|
4,306,900
|
4,306,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
72
|
10.0358.0424
|
Cắt bàng quan toàn bộ, nạo vét
hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột
|
Cắt bàng quan toàn bộ, nạo
vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột
|
4,306,900
|
4,306,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
73
|
03.2716.0425
|
Cắt u bàng quang đường trên
|
Cắt u bàng quang đường trên
|
4,734,100
|
4,734,100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
74
|
03.3527.0425
|
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng
quang
|
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng
quang
|
4,734,100
|
4,734,100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
75
|
10.0352.0425
|
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng
quang
|
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng
quang
|
4,734,100
|
4,734,100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
76
|
10.0360.0425
|
Cắt u ống niệu rốn và một phần
bàng quang
|
Cắt u ống niệu rốn và một phần
bàng quang
|
4,734,100
|
4,734,100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
77
|
12.0243.0425
|
Cắt u bàng quang đường trên
|
Cắt u bàng quang đường trên
|
4,734,100
|
4,734,100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
78
|
03.4114.0426
|
Nội soi cắt u bàng quang
|
Nội soi cắt u bàng quang
|
3,721,800
|
3,721,800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
79
|
03.4115.0426
|
Nội soi cắt u bàng quang tái
phát
|
Nội soi cắt u bàng quang tái
phát
|
3,721,800
|
3,721,800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
80
|
27.0383.0426
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa
bàng quang
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa
bàng quang
|
3,721,800
|
3,721,800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
81
|
27.0385.0426
|
Nội soi bàng quang cắt u
|
Nội soi bàng quang cắt u
|
3,721,800
|
3,721,800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
82
|
27.0386.0426
|
Cắt u bàng quang tái phát qua
nội soi
|
Cắt u bàng quang tái phát qua
nội soi
|
3,721,800
|
3,721,800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
83
|
27.0518.0428
|
Phẫu thuật nội soi cắt cổ
bàng quang
|
Phẫu thuật nội soi cắt cổ
bàng quang
|
3,721,800
|
3,721,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
84
|
03.3516.0429
|
Cắt đường rò bàng quang - rốn,
khâu lại bàng quang
|
Cắt đường rò bàng quang - rốn,
khâu lại bàng quang
|
3,854,100
|
3,854,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
85
|
03.3521.0429
|
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo,
bàng quang-tử cung, trực tràng
|
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo,
bàng quang-tử cung, trực tràng
|
3,854,100
|
3,854,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
86
|
03.3530.0429
|
Cắt đường rò bàng quang rốn,
khâu lại bàng quang
|
Cắt đường rò bàng quang rốn,
khâu lại bàng quang
|
3,854,100
|
3,854,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
87
|
10.0330.0429
|
Phẫu thuật rò niệu quản - âm
đạo
|
Phẫu thuật rò niệu quản - âm
đạo
|
3,854,100
|
3,854,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
|
10.0346.0429
|
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo,
bàng quang-tử cung, trực tràng
|
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo,
bàng quang-tử cung, trực tràng
|
3,854,100
|
3,854,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
89
|
10.0375.0432
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường
sau xương mu
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường
sau xương mu
|
4,228,900
|
4,228,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
90
|
10.0376.0432
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường
bàng quang
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường
bàng quang
|
4,228,900
|
4,228,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
91
|
03.3536.0434
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực
tràng bẩm sinh
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực
tràng bẩm sinh
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
92
|
03.3537.0434
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo
bẩm sinh
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo
bẩm sinh
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
93
|
03.3538.0434
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo
- trực tràng bẩm sinh
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo
- trực tràng bẩm sinh
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
94
|
03.3543.0434
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
95
|
03.3544.0434
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
96
|
03.3545.0434
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ
xương chậu
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ
xương chậu
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
97
|
10.0350.0434
|
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng
quang
|
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng
quang
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
98
|
10.0364.0434
|
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ
|
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
99
|
10.0367.0434
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
100
|
10.0368.0434
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
101
|
10.0369.0434
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ
xương chậu
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ
xương chậu
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
102
|
10.0373.0434
|
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp,
tạo hình một thì
|
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp,
tạo hình một thì
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
103
|
12.0252.0434
|
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh
dục ngoài do ung thư
|
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh
dục ngoài do ung thư
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
104
|
12.0253.0434
|
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh
dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên
|
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh
dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
105
|
12.0266.0434
|
Cắt bỏ dương vật ung thư có
vét hạch
|
Cắt bỏ dương vật ung thư có
vét hạch
|
3,676,400
|
3,676,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
106
|
03.3586.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
107
|
03.3587.0435
|
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
108
|
03.3601.0435
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
109
|
03.3607.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
110
|
03.4122.0435
|
Phẫu thuật nội soi cắt tinh
hoàn ẩn trong ổ bụng
|
Phẫu thuật nội soi cắt tinh
hoàn ẩn trong ổ bụng
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
111
|
10.0374.0435
|
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp,
tạo hình thì 2
|
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp,
tạo hình thì 2
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
112
|
10.0379.0435
|
Tạo hình miệng niệu đạo lệch
thấp ở nữ giới
|
Tạo hình miệng niệu đạo lệch
thấp ở nữ giới
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
113
|
10.0386.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
114
|
10.0391.0435
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị
lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị
lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
115
|
10.0394.0435
|
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc
chổ
|
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc
chổ
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
116
|
10.0406.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
117
|
10.0407.0435
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
2,035,200
|
2,035,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
118
|
03.4106.0436
|
Nội soi đặt sonde JJ
|
Nội soi đặt sonde JJ
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc
và oxy
|
|
119
|
10.0317.0436
|
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
|
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc
và oxy
|
|
120
|
10.0319.0436
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận,
áp xe thận
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận,
áp xe thận
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc
và oxy
|
|
121
|
10.0356.0436
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc
và oxy
|
|
122
|
10.0357.0436
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và
oxy
|
|
123
|
10.0370.0436
|
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài
da
|
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài
da
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc
và oxy
|
|
124
|
10.0371.0436
|
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu
do rò nước tiểu
|
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu
do rò nước tiểu
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc
và oxy
|
|
125
|
10.0372.0436
|
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền
liệt
|
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền
liệt
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc
và oxy
|
|
126
|
10.0378.0436
|
Dẫn lưu bàng quang, đặt
Tuteur niệu đạo
|
Dẫn lưu bàng quang, đặt
Tuteur niệu đạo
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc
và oxy
|
|
127
|
10.0383.0436
|
Đặt ống Stent chữa bí đái do
phì đại tiền liệt tuyến
|
Đặt ống Stent chữa bí đái do
phì đại tiền liệt tuyến
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm stent, thuốc và
oxy
|
|
128
|
10.0403.0436
|
Phẫu thuật chữa cương cứng
dương vật
|
Phẫu thuật chữa cương cứng
dương vật
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc
và oxy
|
|
129
|
27.0367.0436
|
Nội soi mở rộng niệu quản,
nong rộng niệu quản
|
Nội soi mở rộng niệu quản,
nong rộng niệu quản
|
1,475,400
|
1,475,400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc
và oxy
|
|
130
|
03.2948.0437
|
Phẫu thuật tạo hình da dương
vật trong mất da dương vật
|
Phẫu thuật tạo hình da dương
vật trong mất da dương vật
|
3,703,900
|
3,703,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
131
|
03.3554.0437
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc
phái tính do gien
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc
phái tính do gien
|
3,703,900
|
3,703,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
132
|
03.4227.0437
|
Phẫu thuật chỉnh hình cong
dương vật
|
Phẫu thuật chỉnh hình cong
dương vật
|
3,703,900
|
3,703,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
133
|
10.0384.0437
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc
phái tính do gien
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc
phái tính do gien
|
3,703,900
|
3,703,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
134
|
28.0292.0437
|
Phẫu thuật tạo hình dương vật
bằng vạt da có cuống mạch kế cận
|
Phẫu thuật tạo hình dương vật
bằng vạt da có cuống mạch kế cận
|
3,703,900
|
3,703,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
135
|
03.3327.0459
|
Phẫu thuật viêm ruột thừa
|
Phẫu thuật viêm ruột thừa
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
136
|
10.0473.0459
|
Cắt u tá tràng
|
Cắt u tá tràng
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
137
|
10.0475.0459
|
Khâu vùi túi thừa tá tràng
|
Khâu vùi túi thừa tá tràng
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
138
|
10.0476.0459
|
Cắt túi thừa tá tràng
|
Cắt túi thừa tá tràng
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
139
|
10.0506.0459
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
140
|
10.0507.0459
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
141
|
10.0508.0459
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp
xe
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp
xe
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
142
|
10.0510.0459
|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
143
|
27.0175.0459
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết
thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết
thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
144
|
27.0206.0459
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa
đại tràng
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa
đại tràng
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
145
|
27.0207.0459
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng
đại tràng
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng
đại tràng
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
146
|
27.208b.0459
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết
thương đại tràng
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết
thương đại tràng
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
147
|
27.0227.0459
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng
trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng
trực tràng
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
148
|
27.0229.0459
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết
thương trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết
thương trực tràng
|
2,277,400
|
2,277,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
149
|
03.4064.0462
|
Phẫu thuật nội soi sa trực
tràng
|
Phẫu thuật nội soi sa trực
tràng
|
3,692,400
|
3,692,400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực
tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
150
|
03.4065.0462
|
Phẫu thuật nội soi khâu treo
trực tràng điều trị sa trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi khâu treo
trực tràng điều trị sa trực tràng
|
3,692,400
|
3,692,400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực
tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
151
|
27.0183.0462
|
Phẫu thuật nội soi tháo lồng
ruột và cố định manh tràng
|
Phẫu thuật nội soi tháo lồng
ruột và cố định manh tràng
|
3,692,400
|
3,692,400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực
tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
152
|
27.0225.0462
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực
tràng
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực
tràng
|
3,692,400
|
3,692,400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực
tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
153
|
27.0226.0462
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực
tràng + cắt đoạn đại tràng
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực
tràng + cắt đoạn đại tràng
|
3,692,400
|
3,692,400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực
tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
154
|
27.0234.0462
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực
tràng trong điều trị sa trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực
tràng trong điều trị sa trực tràng
|
3,692,400
|
3,692,400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực
tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
155
|
27.0235.0462
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực
tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực
tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng
|
3,692,400
|
3,692,400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực
tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
156
|
03.2688.0464
|
Dẫn lưu đường mật ra da do
ung thư
|
Dẫn lưu đường mật ra da do
ung thư
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
157
|
03.3394.0464
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ
đái chậu
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ
đái chậu
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
158
|
03.3438.0464
|
Dẫn lưu đường mật ra da
|
Dẫn lưu đường mật ra da
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
159
|
03.3443.0464
|
Dẫn lưu túi mật
|
Dẫn lưu túi mật
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
160
|
03.3444.0464
|
Dẫn lưu nang ống mật chủ
|
Dẫn lưu nang ống mật chủ
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
161
|
03.3454.0464
|
Nối nang tụy - dạ dày
|
Nối nang tụy - dạ dày
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
162
|
03.3460.0464
|
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu
cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử
|
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu
cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
163
|
03.3482.0464
|
Dẫn lưu đài bể thận qua da
|
Dẫn lưu đài bể thận qua da
[nhi]
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
164
|
03.3489.0464
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận,
áp xe thận
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận,
áp xe thận
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
165
|
03.3498.0464
|
Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng
1 bên/2 bên
|
Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng
1 bên/2 bên
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
166
|
10.0334.0464
|
Đưa niệu quản ra da đơn thuần
± thắt ĐM chậu trong
|
Đưa niệu quản ra da đơn thuần
± thắt ĐM chậu trong
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
167
|
10.0453.0464
|
Nối vị tràng
|
Nối vị tràng
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
168
|
10.0638.0464
|
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường
mật
|
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường
mật
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và
oxy
|
|
169
|
10.0641.0464
|
Dẫn lưu nang tụy
|
Dẫn lưu nang tụy
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và
oxy
|
|
170
|
10.0642.0464
|
Nối nang tụy với tá tràng
|
Nối nang tụy với tá tràng
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và
oxy
|
|
171
|
10.0643.0464
|
Nối nang tụy với dạ dày
|
Nối nang tụy với dạ dày
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và
oxy
|
|
172
|
10.0644.0464
|
Nối nang tụy với hỗng tràng
|
Nối nang tụy với hỗng tràng
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và
oxy
|
|
173
|
10.0664.0464
|
Phẫu thuật Mercadier điều trị
sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
Phẫu thuật Mercadier điều trị
sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và
oxy
|
|
174
|
10.0669.0464
|
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn
lưu
|
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn
lưu
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
175
|
27.0170.0464
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa
tá tràng
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa
tá tràng
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và
oxy
|
|
176
|
27.0172.0464
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng
ruột non
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng
ruột non
|
2,367,100
|
2,367,100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch
máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và
oxy
|
|
177
|
03.2671.0491
|
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết
u
|
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết
u
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
178
|
03.2675.0491
|
Mở thông dạ dày ra da do ung
thư
|
Mở thông dạ dày ra da do ung
thư
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
179
|
03.3289.0491
|
Phẫu thuật điều trị xoắn dạ
dày
|
Phẫu thuật điều trị xoắn dạ
dày
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
180
|
03.3292.0491
|
Mở dạ dày lấy bã thức ăn
|
Mở dạ dày lấy bã thức ăn
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
181
|
03.3297.0491
|
Mở thông dạ dày
|
Mở thông dạ dày
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
182
|
03.3315.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở
trẻ sơ sinh
|
Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở
trẻ sơ sinh
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
183
|
03.3316.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn
|
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
184
|
03.3402.0491
|
Mở bụng thăm dò
|
Mở bụng thăm dò
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
185
|
03.3565.0491
|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng
trên người bệnh mơ hồ giới tính
|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng
trên người bệnh mơ hồ giới tính
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
186
|
03.3598.0491
|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống
bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn
|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống
bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
187
|
03.3919.0491
|
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực,
ổ bụng
|
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực,
ổ bụng [lồng ngực]
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
188
|
10.0416.0491
|
Mở thông dạ dày
|
Mở thông dạ dày
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
189
|
10.0417.0491
|
Đưa thực quản ra ngoài
|
Đưa thực quản ra ngoài
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
190
|
10.0451.0491
|
Mở bụng thăm dò
|
Mở bụng thăm dò
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
191
|
10.0452.0491
|
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
|
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
192
|
10.0479.0491
|
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông
hồi tràng
|
Mở thông hỗng tràng hoặc mở
thông hồi tràng
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
193
|
10.0511.0491
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh
tràng
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh
tràng
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
194
|
10.0524.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
195
|
10.0525.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
196
|
10.0564.0491
|
Phẫu thuật điều trị bệnh
Rectocelle
|
Phẫu thuật điều trị bệnh
Rectocelle
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
197
|
10.0574.0491
|
Thăm dò, sinh thiết gan
|
Thăm dò, sinh thiết gan
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
198
|
10.0618.0491
|
Thăm dò kết hợp với tiêm cồn
hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh
|
Thăm dò kết hợp với tiêm cồn
hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao
tần, thuốc và oxy
|
|
199
|
10.0701.0491
|
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng,
đặt dẫn lưu
|
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng,
đặt dẫn lưu
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
200
|
12.0203.0491
|
Mở thông dạ dày ra da do ung
thư
|
Mở thông dạ dày ra da do ung
thư
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
201
|
12.0215.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
2,276,100
|
2,276,100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
202
|
03.3381.0492
|
Phẫu thuật thoát vị rốn và
khe hở thành bụng
|
Phẫu thuật thoát vị rốn và
khe hở thành bụng
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
203
|
03.3384.0492
|
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi,
bịt
|
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi,
bịt
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
204
|
03.3395.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
205
|
03.3396.0492
|
Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
206
|
03.3397.0492
|
Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ
thành bụng
|
Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ
thành bụng
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
207
|
03.3401.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay
thành bụng thường
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay
thành bụng thường
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
208
|
03.3589.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn
nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn
nghẹt
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
209
|
03.3590.0492
|
Phẫu thuật thoát vị đùi đùi
nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị đùi đùi
nghẹt
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
210
|
03.3599.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường
1 bên
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường
1 bên
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
211
|
10.0679.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn bằng phương pháp Bassini
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn bằng phương pháp Bassini
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
212
|
10.0680.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
bằng phương pháp Shouldice
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
213
|
10.0681.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
214
|
10.0682.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
215
|
10.0683.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn tái phát
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn tái phát
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
216
|
10.0684.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
bẹn
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
217
|
10.0685.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
đùi
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
đùi
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
218
|
10.0686.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
vết mổ thành bụng
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
vết mổ thành bụng
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
219
|
10.0687.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
thành bụng khác
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị
thành bụng khác
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng,
khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
220
|
10.0695.0492
|
Phẫu thuật cắt u cơ hoành
|
Phẫu thuật cắt u cơ hoành
|
2,816,800
|
2,816,800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
221
|
03.3282.0493
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
222
|
03.3283.0493
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành
có cắt xương sườn
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành
có cắt xương sườn
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
223
|
03.3330.0493
|
Phẫu thuật áp xe ruột thừa
trong ổ bụng
|
Phẫu thuật áp xe ruột thừa
trong ổ bụng
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
224
|
03.3332.0493
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
225
|
03.3385.0493
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn
dư trong ổ bụng
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn
dư trong ổ bụng
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
226
|
03.3416.0493
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
227
|
03.3458.0493
|
Dẫn lưu áp xe tụy
|
Dẫn lưu áp xe tụy
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
228
|
03.3815.0493
|
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
|
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
229
|
04.0028.0493
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh
thắt lưng do lao
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh
thắt lưng do lao
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
230
|
04.0029.0493
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh
hố chậu do lao
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh
hố chậu do lao
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
231
|
10.0418.0493
|
Dẫn lưu áp xe thực quản,
trung thất
|
Dẫn lưu áp xe thực quản,
trung thất
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
232
|
10.0492.0493
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn
dư, dẫn lưu ổ bụng
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn
dư, dẫn lưu ổ bụng
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
233
|
10.0509.0493
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
234
|
10.0616.0493
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
235
|
10.0617.0493
|
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ
gan
|
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ
gan
|
2,432,400
|
2,432,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
236
|
03.3348.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu
môn
|
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu
môn
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
237
|
03.3349.0494
|
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp
hay phẫu thuật lại
|
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp
hay phẫu thuật lại
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
238
|
03.3350.0494
|
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có
mở lỗ rò
|
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có
mở lỗ rò
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
239
|
03.3359.0494
|
Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn
của siêu âm (DGHAL)
|
Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn
của siêu âm (DGHAL)
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
240
|
03.3364.0494
|
Cắt cơ tròn trong
|
Cắt cơ tròn trong
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
241
|
03.3365.0494
|
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên
|
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
242
|
03.3366.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
243
|
03.3367.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
244
|
03.3368.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 1
|
Phẫu thuật trĩ độ 1
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
245
|
03.3369.0494
|
Cắt bỏ trĩ vòng
|
Cắt bỏ trĩ vòng
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
246
|
03.3370.0494
|
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu
|
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
247
|
03.3371.0494
|
Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức
tạp
|
Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức
tạp
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
248
|
03.3377.0494
|
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn
giản
|
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn
giản
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
249
|
03.3378.0494
|
Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt
một bó trĩ
|
Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt
một bó trĩ
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
250
|
03.3379.0494
|
Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ
|
Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
251
|
10.0533.0494
|
Cắt u, polyp trực tràng đường
hậu môn
|
Cắt u, polyp trực tràng đường
hậu môn
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
252
|
10.0539.0494
|
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường
tầng sinh môn
|
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường
tầng sinh môn
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
253
|
10.0547.0494
|
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
|
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
254
|
10.0548.0494
|
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
|
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
255
|
10.0549.0494
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển
(phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển
(phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
256
|
10.0550.0494
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển
có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển
có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
257
|
10.0551.0494
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ
vòng
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ
vòng
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
258
|
10.0554.0494
|
Phẫu thuật khâu treo và triệt
mạch trĩ (THD)
|
Phẫu thuật khâu treo và triệt
mạch trĩ (THD)
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
259
|
10.0555.0494
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp
xe cạnh hậu môn đơn giản
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp
xe cạnh hậu môn đơn giản
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
260
|
10.0556.0494
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu
môn phức tạp
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu
môn phức tạp
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
261
|
10.0557.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu
môn đơn giản
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu
môn đơn giản
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
262
|
10.0558.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu
môn phức tạp
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn
phức tạp
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
263
|
10.0559.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu
môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu
môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
264
|
10.0561.0494
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng
cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt
cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
265
|
10.0562.0494
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng
cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng
cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
266
|
10.0563.0494
|
Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt
vòng xơ, tạo hình hậu môn
|
Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt
vòng xơ, tạo hình hậu môn
|
2,276,400
|
2,276,400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động
và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
267
|
03.2744.0534
|
Cắt cụt cánh tay do ung thư
|
Cắt cụt cánh tay do ung thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
268
|
03.2745.0534
|
Tháo khớp khuỷu tay do ung
thư
|
Tháo khớp khuỷu tay do ung
thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
269
|
03.2746.0534
|
Tháo khớp cổ tay do ung thư
|
Tháo khớp cổ tay do ung thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
270
|
03.2747.0534
|
Tháo khớp háng do ung thư chi
dưới
|
Tháo khớp háng do ung thư chi
dưới
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
271
|
03.2748.0534
|
Căt cụt cẳng chân do ung thư
|
Căt cụt cẳng chân do ung thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
272
|
03.2749.0534
|
Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới
|
Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
273
|
03.2750.0534
|
Tháo khớp gối do ung thư
|
Tháo khớp gối do ung thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
274
|
03.2759.0534
|
Cắt chi và vét hạch do ung
thư
|
Cắt chi và vét hạch do ung
thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
275
|
03.3648.0534
|
Tháo khớp vai
|
Tháo khớp vai
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
276
|
03.3668.0534
|
Cắt đoạn khớp khuỷu
|
Cắt đoạn khớp khuỷu
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
277
|
03.3680.0534
|
Cắt cụt cánh tay
|
Cắt cụt cánh tay
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
278
|
03.3681.0534
|
Tháo khớp khuỷu
|
Tháo khớp khuỷu
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
279
|
03.3682.0534
|
Cắt cụt cẳng tay
|
Cắt cụt cẳng tay
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
280
|
03.3683.0534
|
Tháo khớp cổ tay
|
Tháo khớp cổ tay
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
281
|
03.3723.0534
|
Tháo khớp háng
|
Tháo khớp háng
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
282
|
03.3726.0534
|
Phẫu thuật cắt cụt đùi
|
Phẫu thuật cắt cụt đùi
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
283
|
03.3740.0534
|
Cắt cụt dưới mấu chuyển xương
đùi
|
Cắt cụt dưới mấu chuyển xương
đùi
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
284
|
03.3755.0534
|
Tháo khớp gối
|
Tháo khớp gối
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
285
|
03.3775.0534
|
Cắt cụt cẳng chân
|
Cắt cụt cẳng chân
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
286
|
03.3792.0534
|
Tháo một nửa bàn chân trước
|
Tháo một nửa bàn chân trước
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
287
|
03.3795.0534
|
Tháo khớp cổ chân
|
Tháo khớp cổ chân
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
288
|
03.3796.0534
|
Tháo khớp kiểu Pirogoff
|
Tháo khớp kiểu Pirogoff
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
289
|
10.0863.0534
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay,
cánh tay
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay,
cánh tay
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
290
|
10.0942.0534
|
Phẫu thuật cắt cụt chi
|
Phẫu thuật cắt cụt chi
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
291
|
10.0943.0534
|
Phẫu thuật tháo khớp chi
|
Phẫu thuật tháo khớp chi
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
292
|
11.0072.0534
|
Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng
không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng
không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
293
|
11.0073.0534
|
Cắt cụt chi thể bỏng không còn
khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
Cắt cụt chi thể bỏng không
còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
294
|
11.0074.0534
|
Tháo khớp chi thể bỏng không
còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
Tháo khớp chi thể bỏng không
còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
295
|
12.0326.0534
|
Cắt chi và vét hạch do ung
thư
|
Cắt chi và vét hạch do ung
thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
296
|
12.0327.0534
|
Tháo khớp cổ tay do ung thư
|
Tháo khớp cổ tay do ung thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
297
|
12.0328.0534
|
Cắt cụt cánh tay do ung thư
|
Cắt cụt cánh tay do ung thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
298
|
12.0329.0534
|
Tháo khớp khuỷu tay do ung
thư
|
Tháo khớp khuỷu tay do ung
thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
299
|
12.0334.0534
|
Tháo khớp háng do ung thư
|
Tháo khớp háng do ung thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
300
|
12.0335.0534
|
Cắt cụt cẳng chân do ung thư
|
Cắt cụt cẳng chân do ung thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
301
|
12.0336.0534
|
Cắt cụt đùi do ung thư
|
Cắt cụt đùi do ung thư
|
3,175,400
|
3,175,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
302
|
03.3661.0548
|
Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu,
đục sửa trục
|
Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu,
đục sửa trục
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
303
|
03.3664.0548
|
Cố định Kirschner trong gãy đầu
trên xương cánh tay
|
Cố định Kirschner trong gãy đầu
trên xương cánh tay
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
304
|
03.3669.0548
|
Phẫu thuật trật khớp khuỷu
|
Phẫu thuật trật khớp khuỷu
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
305
|
03.3722.0548
|
Phẫu thuật toác khớp mu
|
Phẫu thuật toác khớp mu
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
306
|
03.3728.0548
|
Kết xương đinh nẹp khối gãy
trên lồi cầu, liên lồi cầu
|
Kết xương đinh nẹp khối gãy
trên lồi cầu, liên lồi cầu
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
307
|
03.3880.0548
|
Bắt vít qua khớp
|
Bắt vít qua khớp
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
308
|
10.0734.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
mỏm khuỷu
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
mỏm khuỷu
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
309
|
10.0735.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
mỏm khuỷu phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
mỏm khuỷu phức tạp
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
310
|
10.0744.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
trật khớp cổ tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
trật khớp cổ tay
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
311
|
10.0755.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương toác
khớp mu (trật khớp)
|
Phẫu thuật kết hợp xương toác
khớp mu (trật khớp)
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
312
|
10.0772.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
bánh chè
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
bánh chè
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
313
|
10.0773.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
xương bánh chè phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
xương bánh chè phức tạp
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
314
|
10.0790.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật
khớp Lisfranc
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật
khớp Lisfranc
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
315
|
10.0791.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
trật đốt bàn ngón chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
trật đốt bàn ngón chân
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
316
|
10.0796.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở
độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
317
|
10.0797.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở
độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
318
|
10.0804.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
319
|
10.0869.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương chấn
thương Lisfranc và bàn chân giữa
|
Phẫu thuật kết hợp xương chấn
thương Lisfranc và bàn chân giữa
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
320
|
10.0871.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật
khớp cổ chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật
khớp cổ chân
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
321
|
10.0872.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật
khớp dưới sên
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật
khớp dưới sên
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
322
|
10.0873.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
trật khớp cổ chân ở trẻ em
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
trật khớp cổ chân ở trẻ em
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
323
|
10.0904.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
324
|
10.0906.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương bằng
K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương bằng
K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
325
|
10.0909.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
326
|
10.0910.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
ròng rọc xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
ròng rọc xương cánh tay
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
327
|
10.0911.0548
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp
khuỷu
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp
khuỷu
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
328
|
10.0948.0548
|
Phẫu thuật đặt lại khớp găm
kim cổ xương cánh tay
|
Phẫu thuật đặt lại khớp găm
kim cổ xương cánh tay
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
329
|
10.0949.0548
|
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm
kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
|
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm
kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
|
3,577,600
|
3,577,600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh,
thuốc và oxy
|
|
330
|
03.3724.0549
|
Làm cứng khớp ở tư- thế chức
năng
|
Làm cứng khớp ở tư- thế chức
năng
|
3,262,000
|
3,262,000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít,
khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
331
|
04.0056.0549
|
Phẫu thuật hàn cứng khớp gối
do lao (Arthrodesis)
|
Phẫu thuật hàn cứng khớp gối
do lao (Arthrodesis)
|
3,262,000
|
3,262,000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít,
khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
332
|
10.0845.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp quay
Trụ dưới
|
Phẫu thuật làm cứng khớp quay
Trụ dưới
|
3,262,000
|
3,262,000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít,
khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
333
|
10.0846.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ
tay
|
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ
tay
|
3,262,000
|
3,262,000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít,
khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
334
|
10.0849.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp bàn,
ngón tay
|
Phẫu thuật làm cứng khớp bàn,
ngón tay
|
3,262,000
|
3,262,000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít,
khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
335
|
10.0950.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
|
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
|
3,262,000
|
3,262,000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít,
khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
336
|
10.0958.0549
|
Phẫu thuật đóng cứng khớp
khác
|
Phẫu thuật đóng cứng khớp
khác
|
3,262,000
|
3,262,000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít,
khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
337
|
03.3645.0550
|
Phẫu thuật điều trị vẹo cổ
|
Phẫu thuật điều trị vẹo cổ
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
338
|
03.3666.0550
|
Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu
|
Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân
nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
339
|
03.3670.0550
|
Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do
bại não
|
Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do
bại não
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
340
|
03.3700.0550
|
Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do
bại não
|
Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do
bại não
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
341
|
03.3701.0550
|
Phẫu thuật Capsulodesis
Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ
|
Phẫu thuật Capsulodesis
Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
342
|
03.3716.0550
|
Phẫu thuật cứng cơ may
|
Phẫu thuật cứng cơ may
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương.
|
|
343
|
03.3742.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng
trước
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng
trước
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
344
|
03.3748.0550
|
Phẫu thuật trật khớp gối bẩm
sinh
|
Phẫu thuật trật khớp gối bẩm
sinh
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân
nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
345
|
03.3750.0550
|
Phẫu thuật trật xương bánh
chè bẩm sinh
|
Phẫu thuật trật xương bánh
chè bẩm sinh
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
346
|
03.3752.0550
|
Phẫu thuật gấp khớp gối do bại
não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh
|
Phẫu thuật gấp khớp gối do bại
não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
347
|
03.3753.0550
|
Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp
gối do bại não trong trường hợp nặng
|
Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp
gối do bại não trong trường hợp nặng
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
348
|
03.4149.0550
|
Phẫu thuật nội soi điều trị
xơ hóa cơ ức đòn chũm
|
Phẫu thuật nội soi điều trị
xơ hóa cơ ức đòn chũm
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
349
|
10.0843.0550
|
Phẫu thuật điều trị bệnh DE
QUER VAIN và ngón tay cò súng
|
Phẫu thuật điều trị bệnh DE
QUER VAIN và ngón tay cò súng
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân
nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
350
|
10.0857.0550
|
Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu
và cơ cánh tay trước
|
Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu
và cơ cánh tay trước
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
351
|
10.0900.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ
đầu đùi
|
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ
đầu đùi
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
352
|
10.0901.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam
đầu cánh tay
|
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam
đầu cánh tay
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
353
|
10.0902.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn
chũm
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn
chũm
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
354
|
10.0903.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng trật khớp
gối
|
Phẫu thuật xơ cứng trật khớp
gối
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
355
|
10.0928.0550
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị
cứng gối sau chấn thương
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị
cứng gối sau chấn thương
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
356
|
10.0944.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản
|
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
357
|
10.0945.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp
|
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp
|
3,184,700
|
3,184,700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít,
gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
358
|
03.3667.0551
|
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
|
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
359
|
03.3671.0551
|
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
|
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
360
|
03.3672.0551
|
Phẫu thuật dính khớp quay trụ
bẩm sinh
|
Phẫu thuật dính khớp quay trụ
bẩm sinh
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
361
|
03.3813.0551
|
Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ
phát có sai khớp
|
Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ
phát có sai khớp
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
362
|
04.0007.0551
|
Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối
do lao
|
Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối
do lao
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
363
|
04.0012.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
sườn
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
sườn
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
364
|
04.0013.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức
sườn, khớp ức đòn
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức
sườn, khớp ức đòn
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
365
|
04.0014.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
vai
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
vai
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
366
|
04.0015.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
khuỷu
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
khuỷu
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
367
|
04.0016.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
cổ-bàn tay
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
cổ-bàn tay
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
368
|
04.0020.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
cùng chậu
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
cùng chậu
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
369
|
04.0022.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
háng
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
háng
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
370
|
04.0023.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
gối
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
gối
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
371
|
04.0024.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
cổ-bàn chân
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp
cổ-bàn chân
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
372
|
10.0716.0551
|
Phẫu thuật tháo khớp vai
|
Phẫu thuật tháo khớp vai
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
373
|
10.0847.0551
|
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt
dịch của gân gấp bàn ngón tay
|
Phẫu thuật điều trị viêm bao
hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
374
|
10.0856.0551
|
Chỉnh hình tật dính quay trụ
trên bẩm sinh
|
Chỉnh hình tật dính quay trụ
trên bẩm sinh
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
375
|
10.0907.0551
|
Phẫu thuật cứng gối theo
phương pháp JUDET
|
Phẫu thuật cứng gối theo
phương pháp JUDET
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
376
|
10.0951.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
377
|
10.0956.0551
|
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
|
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
378
|
10.0973.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
379
|
10.0974.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
380
|
10.0975.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
381
|
10.0982.0551
|
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt
dịch bàn tay
|
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt
dịch bàn tay
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
382
|
10.0983.0551
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
383
|
12.0333.0551
|
Tháo khớp gối do ung thư
|
Tháo khớp gối do ung thư
|
2,390,200
|
2,390,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
384
|
03.3609.0553
|
Ghép xương chấn thương cột sống
cổ
|
Ghép xương chấn thương cột sống
cổ
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
385
|
03.3610.0553
|
Ghép xương chấn thương cột sống
thắt lưng
|
Ghép xương chấn thương cột sống
thắt lưng
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
386
|
03.3617.0553
|
Phẫu thuật kết hợp xương,
ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si
|
Phẫu thuật kết hợp xương,
ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
387
|
03.3621.0553
|
Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng
ghép xương
|
Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng
ghép xương
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
388
|
03.3650.0553
|
Lấy u xương, ghép xương tự
thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương
|
Lấy u xương, ghép xương tự
thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
389
|
03.3886.0553
|
Ghép trong mất đoạn xương
|
Ghép trong mất đoạn xương
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
390
|
03.3892.0553
|
Gia cố xương bằng vật liệu nhân
tạo
|
Gia cố xương bằng vật liệu
nhân tạo
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
391
|
04.0002.0553
|
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột
sống cổ có ghép xương tự thân
|
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột
sống cổ có ghép xương tự thân
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
392
|
10.0727.0553
|
Phẫu thuật kết hợp xương khớp
giả xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương khớp
giả xương cánh tay
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
393
|
10.0968.0553
|
Phẫu thuật ghép xương tự thân
|
Phẫu thuật ghép xương tự thân
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
394
|
10.0969.0553
|
Phẫu thuật ghép xương nhân tạo
|
Phẫu thuật ghép xương nhân tạo
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định
ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
xương, thuốc và oxy
|
|
395
|
10.1039.0553
|
Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống
cổ
|
Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống
cổ
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng,
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
396
|
10.1076.0553
|
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống
thắt lưng
|
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống
thắt lưng
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng,
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
397
|
26.0034.0553
|
Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng,
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
398
|
28.0205.0553
|
Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn
xương hàm trên
|
Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn
xương hàm trên
|
4,357,800
|
4,357,800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng,
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
399
|
03.2500.0558
|
Cắt bỏ u xương thái dương
|
Cắt bỏ u xương thái dương
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc
|
|
400
|
03.2639.0558
|
Cắt u xương sườn nhiều xương
|
Cắt u xương sườn nhiều xương
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc
|
|
401
|
03.2643.0558
|
Cắt u xương sườn 1 xương
|
Cắt u xương sườn 1 xương
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc
|
|
402
|
03.2758.0558
|
Cắt u xương, sụn
|
Cắt u xương, sụn
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc và oxy
|
|
403
|
03.3651.0558
|
Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương
|
Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc
|
|
404
|
10.0967.0558
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc
|
|
405
|
10.0971.0558
|
Lấy u xương (ghép xi măng)
|
Lấy u xương (ghép xi măng)
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc
|
|
406
|
12.0167.0558
|
Cắt u xương sườn 1 xương
|
Cắt u xương sườn 1 xương
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc
|
|
407
|
12.0173.0558
|
Cắt u xương sườn nhiều xương
|
Cắt u xương sườn nhiều xương
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc
|
|
408
|
12.0324.0558
|
Cắt u xương sụn lành tính
|
Cắt u xương sụn lành tính
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc
|
|
409
|
12.0325.0558
|
Cắt u xương, sụn
|
Cắt u xương, sụn
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc
|
|
410
|
12.0339.0558
|
Cắt u nang tiêu xương, ghép xương
|
Cắt u nang tiêu xương, ghép xương
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiện kết
hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh
học hoặc hóa học, thuốc và oxy
|
|
411
|
12.0340.0558
|
Cắt u tế bào khổng lồ, ghép
xương
|
Cắt u tế bào khổng lồ, ghép
xương
|
3,338,600
|
3,338,600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
|
|
412
|
03.3763.0559
|
Phẫu thuật co gân Achille
|
Phẫu thuật co gân Achille
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
413
|
03.3803.0559
|
Nối gân gấp
|
Nối gân gấp
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
414
|
03.3804.0559
|
Gỡ dính gân
|
Gỡ dính gân
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
415
|
03.3819.0559
|
Nối gân duỗi
|
Nối gân duỗi
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
416
|
10.0748.0559
|
Phẫu thuật tổn thương dây chằng
của đốt bàn - ngón tay
|
Phẫu thuật tổn thương dây chằng
của đốt bàn - ngón tay
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
417
|
10.0749.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi
cẳng và bàn ngón tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi
cẳng và bàn ngón tay
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
418
|
10.0750.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp
của cổ tay và cẳng tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp
của cổ tay và cẳng tay
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
419
|
10.0751.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp
bàn - cổ tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp
bàn - cổ tay
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
420
|
10.0752.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp
ở vùng cấm (Vùng II)
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp
ở vùng cấm (Vùng II)
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
421
|
10.0774.0559
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương
bánh chè
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương
bánh chè
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
422
|
10.0810.0559
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay
tổn thương gân duỗi
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay
tổn thương gân duỗi
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
423
|
10.0811.0559
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
tổn thương gân gấp
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
tổn thương gân gấp
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
424
|
10.0818.0559
|
Phẫu thuật tạo hình tổn
thương dây chằng mạn tính của ngón I
|
Phẫu thuật tạo hình tổn
thương dây chằng mạn tính của ngón I
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
425
|
10.0824.0559
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng
xương thuyền
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng
xương thuyền
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
426
|
10.0825.0559
|
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương
mạn tính dây chằng xương thuyền
|
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương
mạn tính dây chằng xương thuyền
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
427
|
10.0826.0559
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng
bên của ngón 1 bàn tay
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng
bên của ngón 1 bàn tay
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
428
|
10.0839.0559
|
Khâu tổn thương gân gấp vùng
I, III, IV, V
|
Khâu tổn thương gân gấp vùng
I, III, IV, V
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
429
|
10.0840.0559
|
Khâu tổn thương gân gấp bàn
tay ở vùng II
|
Khâu tổn thương gân gấp bàn
tay ở vùng II
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
430
|
10.0841.0559
|
Tái tạo phục hồi tổn thương
gân gấp 2 thì
|
Tái tạo phục hồi tổn thương
gân gấp 2 thì
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
431
|
10.0842.0559
|
Khâu phục hồi tổn thương gân
duỗi
|
Khâu phục hồi tổn thương gân
duỗi
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
432
|
10.0875.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân
chày trước
|
Phẫu thuật tổn thương gân
chày trước
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
433
|
10.0876.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi
dài ngón I
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi
dài ngón I
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
434
|
10.0877.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân
Achille
|
Phẫu thuật tổn thương gân
Achille
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
435
|
10.0878.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ
mác bên
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ
mác bên
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
436
|
10.0879.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp
dài ngón I
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp
dài ngón I
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
437
|
10.0880.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ
chày sau
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ
chày sau
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
438
|
10.0881.0559
|
Phẫu thuật điều trị tổn
thương gân cơ chóp xoay
|
Phẫu thuật điều trị tổn
thương gân cơ chóp xoay
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
439
|
10.0882.0559
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
440
|
10.0883.0559
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh
chè
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh
chè
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
441
|
10.0884.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân
cơ nhị đầu đùi
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân
cơ nhị đầu đùi
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
442
|
10.0885.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân
Achille
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
443
|
10.0886.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân
Achille tới muộn
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân
Achille tới muộn
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
444
|
10.0888.0559
|
Chuyển gân điều trị liệt đám
rối thần kinh cánh tay
|
Chuyển gân điều trị liệt đám
rối thần kinh cánh tay
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
445
|
10.0889.0559
|
Chuyển gân điều trị liệt thần
kinh mác chung
|
Chuyển gân điều trị liệt thần
kinh mác chung
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
446
|
10.0963.0559
|
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo
dài gân(1 gân)
|
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo
dài gân(1 gân)
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
447
|
10.0964.0559
|
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo
dài gân (1 gân)
|
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo
dài gân (1 gân)
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
448
|
28.0337.0559
|
Nối gân gấp
|
Nối gân gấp
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
449
|
28.0338.0559
|
Phẫu thuật ghép gân gấp không
sử dụng vi phẫu thuật
|
Phẫu thuật ghép gân gấp không
sử dụng vi phẫu thuật
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
450
|
28.0340.0559
|
Nối gân duỗi
|
Nối gân duỗi
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
451
|
28.0342.0559
|
Khâu nối thần kinh không sử dụng
vi phẫu thuật
|
Khâu nối thần kinh không sử dụng
vi phẫu thuật [tính 1 gân]
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
452
|
28.0344.0559
|
Gỡ dính thần kinh
|
Gỡ dính thần kinh
|
2,604,700
|
2,604,700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
453
|
03.3882.0568
|
Tạo hình thân đốt sống qua da
bằng đổ cement
|
Tạo hình thân đốt sống qua da
bằng đổ cement
|
4,846,800
|
4,846,800
|
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng
sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc
không bóng, thuốc và oxy
|
|
454
|
10.1083.0568
|
Tạo hình thân đốt sống bằng
bơm cement sinh học qua cuống
|
Tạo hình thân đốt sống bằng
bơm cement sinh học qua cuống
|
4,846,800
|
4,846,800
|
Chưa bao gồm kim chọc, xi
măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc
không bóng, thuốc và oxy
|
|
455
|
10.1084.0568
|
Tạo hình thân đốt sống bằng
bơm cement sinh học có bóng
|
Tạo hình thân đốt sống bằng
bơm cement sinh học có bóng
|
4,846,800
|
4,846,800
|
Chưa bao gồm kim chọc, xi
măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc
không bóng, thuốc và oxy
|
|
456
|
10.1085.0568
|
Tạo hình thân đốt sống bằng
bơm cement sinh học có lồng titan
|
Tạo hình thân đốt sống bằng
bơm cement sinh học có lồng titan
|
4,846,800
|
4,846,800
|
Chưa bao gồm kim chọc, xi
măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc
không bóng, thuốc và oxy
|
|
457
|
10.1086.0568
|
Bơm ciment qua đường ngoài cuống
vào thân đốt sống
|
Bơm ciment qua đường ngoài cuống
vào thân đốt sống
|
4,846,800
|
4,846,800
|
Chưa bao gồm kim chọc, xi
măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc
không bóng, thuốc và oxy
|
|
458
|
03.3685.0571
|
Phẫu thuật viêm xương cánh
tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Phẫu thuật viêm xương cánh
tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
459
|
03.3686.0571
|
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng
rọc xương cánh tay
|
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng
rọc xương cánh tay
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
460
|
03.3687.0571
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng
tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng
tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
461
|
03.3695.0571
|
Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn
ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh
|
Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn
ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
462
|
03.3710.0571
|
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
|
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
463
|
03.3711.0571
|
Tháo bỏ các ngón tay, đốt
ngón tay
|
Tháo bỏ các ngón tay, đốt
ngón tay
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
464
|
03.3729.0571
|
Phẫu thuật viêm xương khớp
háng
|
Phẫu thuật viêm xương khớp
háng
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
465
|
03.3741.0571
|
Phẫu thuật viêm xương đùi đục,
mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Phẫu thuật viêm xương đùi đục,
mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
466
|
03.3776.0571
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng
chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng
chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
467
|
03.3777.0571
|
Phẫu thuật khoan xương có tưới
rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian
|
Phẫu thuật khoan xương có tưới
rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
468
|
03.3797.0571
|
Tháo bỏ các ngón chân
|
Tháo bỏ các ngón chân
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
469
|
03.3798.0571
|
Tháo đốt bàn
|
Tháo đốt bàn
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
470
|
03.3811.0571
|
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3%
diện tích cơ thể
|
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3%
diện tích cơ thể
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
471
|
03.3816.0571
|
Phẫu thuật vết thương bàn
tay, cắt lọc đơn thuần
|
Phẫu thuật vết thương bàn
tay, cắt lọc đơn thuần
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
472
|
04.0017.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
cánh tay
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
cánh tay
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
473
|
04.0018.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
cẳng tay
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
cẳng tay
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
474
|
04.0019.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
đốt bàn - ngón tay
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
đốt bàn - ngón tay
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
475
|
04.0021.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
chậu
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
chậu
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
476
|
04.0025.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
đùi
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
đùi
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
477
|
04.0026.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
cẳng chân
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
cẳng chân
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
478
|
04.0027.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
bàn- ngón chân
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
bàn-ngón chân
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
479
|
04.0038.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao thành
ngực
|
Phẫu thuật nạo viêm lao thành
ngực
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
480
|
04.0039.0571
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao
vùng cổ
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao
vùng cổ
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
481
|
04.0040.0571
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao
vùng nách
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao
vùng nách
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
482
|
04.0041.0571
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao
vùng bẹn
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao
vùng bẹn
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
483
|
04.0057.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
sọ
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
sọ
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
484
|
04.0058.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
ức
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương
ức
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
485
|
07.0218.0571
|
Cắt đoạn xương bàn chân trên
người bệnh đái tháo đường
|
Cắt đoạn xương bàn chân trên
người bệnh đái tháo đường
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
486
|
10.0037.0571
|
Phẫu thuật điều trị viêm xương
đốt sống
|
Phẫu thuật điều trị viêm
xương đốt sống
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
487
|
10.0851.0571
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị
tật thừa ngón tay
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị
tật thừa ngón tay
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
488
|
10.0859.0571
|
Phẫu thuật bệnh lý nhiễm
trùng bàn tay
|
Phẫu thuật bệnh lý nhiễm
trùng bàn tay
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
489
|
10.0862.0571
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón
và đốt bàn ngón
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón
và đốt bàn ngón
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
490
|
10.0874.0571
|
Cụt chấn thương cổ và bàn
chân
|
Cụt chấn thương cổ và bàn
chân
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
491
|
10.0947.0571
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo
viêm
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo
viêm
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
492
|
10.0952.0571
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
493
|
10.0953.0571
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón
tay/ngón chân (1 ngón)
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón
tay/ngón chân (1 ngón)
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
494
|
10.0979.0571
|
Phẫu thuật viêm xương
|
Phẫu thuật viêm xương
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
495
|
10.0980.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy
xương chết
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy
xương chết
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
496
|
28.0280.0571
|
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại
tử trong ổ loét tì đè
|
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại
tử trong ổ loét tì đè
|
2,493,700
|
2,493,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
497
|
03.3077.0572
|
Khâu nối dây thần kinh ngoại
biên
|
Khâu nối dây thần kinh ngoại
biên
|
2,707,000
|
2,707,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
498
|
03.3805.0572
|
Khâu nối thần kinh
|
Khâu nối thần kinh
|
2,707,000
|
2,707,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
499
|
03.3806.0572
|
Gỡ dính thần kinh
|
Gỡ dính thần kinh
|
2,707,000
|
2,707,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
500
|
10.0887.0572
|
Phẫu thuật điều trị tổn
thương đám rối thần kinh cánh tay
|
Phẫu thuật điều trị tổn
thương đám rối thần kinh cánh tay
|
2,707,000
|
2,707,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
501
|
10.0966.0572
|
Phẫu thuật nối thần kinh (1
dây)
|
Phẫu thuật nối thần kinh (1
dây)
|
2,707,000
|
2,707,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
502
|
15.0256.0572
|
Phẫu thuật khâu nối thần kinh
ngoại biên vùng mặt cổ
|
Phẫu thuật khâu nối thần kinh
ngoại biên vùng mặt cổ
|
2,707,000
|
2,707,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
503
|
03.3807.0574
|
Vá da dày toàn bộ, diện tích
bằng và trên 10 cm²
|
Vá da dày toàn bộ, diện tích
bằng và trên 10 cm²
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
504
|
07.0221.0574
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da
tròn nhỏ
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da
tròn nhỏ
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
505
|
07.0223.0574
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da
mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da
mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
506
|
07.0224.0574
|
Ghép da tự thân bằng các mảnh
da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường
|
Ghép da tự thân bằng các mảnh
da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
507
|
10.0962.0574
|
Phẫu thuật vá da diện tích
>10 cm²
|
Phẫu thuật vá da diện tích
>10 cm²
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
508
|
28.0008.0574
|
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt
rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu
|
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt
rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2]
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
509
|
28.0013.0574
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng
ghép da mỏng
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng
ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
510
|
28.0014.0574
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng
ghép da dày
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng
ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
511
|
28.0287.0574
|
Phẫu thuật ghép mảnh da dương
vật bị lột găng
|
Phẫu thuật ghép mảnh da dương
vật bị lột găng
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
512
|
28.0304.0574
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn
âm đạo bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn
âm đạo bằng ghép da tự thân
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
513
|
28.0305.0574
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn
âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn
âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
514
|
28.0373.0574
|
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón
tay bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón
tay bằng ghép da tự thân
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
515
|
28.0385.0574
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết
da vùng đùi bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết
da vùng đùi bằng ghép da tự thân
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
516
|
28.0386.0574
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết
da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết
da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
517
|
28.0387.0574
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết
da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết
da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
|
3,964,400
|
3,964,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
518
|
03.1615.0575
|
Ghép da hay vạt da điều trị hở
mi do sẹo
|
Ghép da hay vạt da điều trị hở
mi do sẹo
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
519
|
03.1648.0575
|
Ghép da dị loại độc lập
|
Ghép da dị loại độc lập
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
520
|
03.3783.0575
|
Phẫu thuật điều trị tách bàn
chân (càng cua)
|
Phẫu thuật điều trị tách bàn
chân (càng cua)
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
521
|
03.3824.0575
|
Vá da dày toàn bộ, diện tích
dưới 10 cm²
|
Vá da dày toàn bộ, diện tích
dưới 10 cm²
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
522
|
07.0222.0575
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da
dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da
dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
523
|
10.0850.0575
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị
tật dính ngón tay
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị
tật dính ngón tay
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
524
|
10.0961.0575
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ
5-10 cm²
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ
5-10 cm²
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
525
|
14.0129.0575
|
Ghép da hay vạt da điều trị hở
mi do sẹo
|
Ghép da hay vạt da điều trị hở
mi do sẹo
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
526
|
14.0173.0575
|
Ghép da dị loại
|
Ghép da dị loại
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
527
|
28.0008.0575
|
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt
rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu
|
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt
rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2]
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
528
|
28.0013.0575
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng
ghép da mỏng
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng
ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
529
|
28.0014.0575
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng
ghép da dày
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng
ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
530
|
28.0066.0575
|
Phẫu thuật ghép da tự thân
vùng mi mắt
|
Phẫu thuật ghép da tự thân
vùng mi mắt
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
531
|
28.0108.0575
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít
hẹp lỗ mũi
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo
chít hẹp lỗ mũi
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
532
|
28.0111.0575
|
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ
do vết thương môi
|
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ
do vết thương môi
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
533
|
28.0304.0575
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn
âm đạo bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn
âm đạo bằng ghép da tự thân
|
2,583,600
|
2,583,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
534
|
03.3083.0576
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách
da đầu
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách
da đầu
|
2,149,000
|
2,149,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
535
|
10.0954.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
đơn giản/rách da đầu
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
đơn giản/rách da đầu
|
2,149,000
|
2,149,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
536
|
16.0295.0576
|
Phẫu thuật điều trị vết
thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu thuật điều trị vết
thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức
|
2,149,000
|
2,149,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
537
|
28.0161.0576
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết
thương vùng mặt cổ
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết
thương vùng mặt cổ
|
2,149,000
|
2,149,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
538
|
28.0162.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
2,149,000
|
2,149,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
539
|
28.0288.0576
|
Phẫu thuật điều trị vết
thương dương vật
|
Phẫu thuật điều trị vết
thương dương vật
|
2,149,000
|
2,149,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
540
|
03.3691.0577
|
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có
tổn thương phức tạp
|
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có
tổn thương phức tạp
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
541
|
03.3692.0577
|
Phẫu thuật bàn tay, chỉnh
hình phức tạp
|
Phẫu thuật bàn tay, chỉnh
hình phức tạp
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
542
|
03.3774.0577
|
Cắt lọc vết thương gãy xương
hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Cắt lọc vết thương gãy xương
hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
543
|
03.3793.0577
|
Cắt lọc vết thương gãy xương
hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Cắt lọc vết thương gãy xương
hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
544
|
03.3800.0577
|
Phẫu thuật bong lóc da và cơ
phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương
|
Phẫu thuật bong lóc da và cơ
phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
545
|
10.0001.0577
|
Phẫu thuật xử lý vết thương
da đầu phức tạp
|
Phẫu thuật xử lý vết thương
da đầu phức tạp
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
546
|
10.0572.0577
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết
thương tầng sinh môn phức tạp
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết
thương tầng sinh môn phức tạp
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
547
|
10.0807.0577
|
Phẫu thuật thương tích phần mềm
các cơ quan vận động
|
Phẫu thuật thương tích phần mềm
các cơ quan vận động
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
548
|
10.0808.0577
|
Phẫu thuật dập nát phần mềm
các cơ quan vận động
|
Phẫu thuật dập nát phần mềm
các cơ quan vận động
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
549
|
10.0812.0577
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
550
|
10.0861.0577
|
Thương tích bàn tay phức tạp
|
Thương tích bàn tay phức tạp
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
551
|
10.0955.0577
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
phức tạp
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
phức tạp
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
552
|
12.0402.0577
|
Phẫu thuật cắt u thành ngực
phức tạp
|
Phẫu thuật cắt u thành ngực
phức tạp
|
4,304,000
|
4,304,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
553
|
10.0940.0579
|
Phẫu thuật vi phẫu nối mạch
chi
|
Phẫu thuật vi phẫu nối mạch
chi
|
6,349,400
|
6,349,400
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo,
thuốc và oxy
|
|
554
|
12.0302.0590
|
Bóc nhân ung thư nguyên bào
nuôi di căn âm đạo
|
Bóc nhân ung thư nguyên bào
nuôi di căn âm đạo
|
2,369,200
|
2,369,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
555
|
13.0114.0590
|
Bóc nhân ung thư nguyên bào
nuôi di căn âm đạo
|
Bóc nhân ung thư nguyên bào
nuôi di căn âm đạo
|
2,369,200
|
2,369,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
556
|
12.0254.0592
|
Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2
bên do ung thư
|
Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2
bên do ung thư
|
3,387,300
|
3,387,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
557
|
12.0304.0592
|
Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn
hai bên
|
Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn
hai bên
|
3,387,300
|
3,387,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
558
|
13.0176.0592
|
Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai
bên
|
Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên
|
3,387,300
|
3,387,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
559
|
12.0305.0593
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
|
2,249,700
|
2,249,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
560
|
13.0177.0593
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
|
2,249,700
|
2,249,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
561
|
13.0117.0595
|
Cắt cổ tử cung trên người bệnh
đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng
|
Cắt cổ tử cung trên người bệnh
đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng
|
3,767,500
|
3,767,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
562
|
13.0118.0595
|
Cắt cổ tử cung trên người bệnh
đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo
|
Cắt cổ tử cung trên người bệnh
đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo
|
3,767,500
|
3,767,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
563
|
03.2733.0597
|
Cắt u thành âm đạo
|
Cắt u thành âm đạo
|
1,716,500
|
1,716,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
564
|
12.0306.0597
|
Cắt u thành âm đạo
|
Cắt u thành âm đạo
|
1,716,500
|
1,716,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
565
|
13.0147.0597
|
Cắt u thành âm đạo
|
Cắt u thành âm đạo
|
1,716,500
|
1,716,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
566
|
03.2721.0598
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử
cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử
cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
5,932,700
|
5,932,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
567
|
12.0255.0598
|
Phẫu thuật lấy dây chằng rộng,
u đáy chậu, u tiểu khung
|
Phẫu thuật lấy dây chằng rộng,
u đáy chậu, u tiểu khung
|
5,932,700
|
5,932,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
568
|
12.0295.0598
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử
cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung,
buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
5,932,700
|
5,932,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
569
|
13.0061.0598
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử
cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử
cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
5,932,700
|
5,932,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
570
|
13.0100.0610
|
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều
trị sa tạng vùng chậu
|
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều
trị sa tạng vùng chậu
|
5,350,200
|
5,350,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
571
|
03.2255.0616
|
Đóng rò trực tràng - âm đạo
hoặc rò tiết niệu- sinh dục
|
Đóng rò trực tràng - âm đạo
hoặc rò tiết niệu- sinh dục
|
3,636,100
|
3,636,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
572
|
13.0120.0616
|
Đóng rò trực tràng - âm đạo
hoặc rò tiết niệu - sinh dục
|
Đóng rò trực tràng - âm đạo
hoặc rò tiết niệu - sinh dục
|
3,636,100
|
3,636,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
573
|
13.0044.0621
|
Hủy thai: cắt thai nhi trong
ngôi ngang
|
Hủy thai: cắt thai nhi trong
ngôi ngang
|
1,990,200
|
1,990,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
574
|
03.2263.0624
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
1,569,000
|
1,569,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
575
|
10.0569.0624
|
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt
hậu môn
|
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt
hậu môn
|
1,569,000
|
1,569,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
576
|
10.0570.0624
|
Phẫu thuật điều trị đại tiện
mất tự chủ
|
Phẫu thuật điều trị đại tiện
mất tự chủ
|
1,569,000
|
1,569,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
|
13.0149.0624
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
1,569,000
|
1,569,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
578
|
13.0018.0625
|
Khâu tử cung do nạo thủng
|
Khâu tử cung do nạo thủng
|
2,475,900
|
2,475,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
579
|
03.2247.0627
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
2,305,100
|
2,305,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
580
|
03.2726.0627
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
2,305,100
|
2,305,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
581
|
13.0140.0627
|
Khoét chóp cổ tử cung
|
Khoét chóp cổ tử cung
|
2,305,100
|
2,305,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
582
|
13.0141.0627
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
2,305,100
|
2,305,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
583
|
10.0698.0628
|
Phẫu thuật khâu phục hồi
thành bụng do toác vết mổ
|
Phẫu thuật khâu phục hồi
thành bụng do toác vết mổ
|
2,104,300
|
2,104,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
584
|
13.0136.0628
|
Làm lại vết mổ thành bụng (bục,
tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
|
Làm lại vết mổ thành bụng (bục,
tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
|
2,104,300
|
2,104,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
585
|
13.0222.0631
|
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng
qua đường rạch nhỏ
|
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng
qua đường rạch nhỏ
|
2,455,100
|
2,455,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
586
|
13.0224.0631
|
Triệt sản nữ qua đường rạch
nhỏ
|
Triệt sản nữ qua đường rạch
nhỏ
|
2,455,100
|
2,455,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
587
|
13.0240.0631
|
Hút thai + triệt sản qua đường
rạch nhỏ
|
Hút thai + triệt sản qua đường
rạch nhỏ
|
2,455,100
|
2,455,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
588
|
03.3400.0632
|
Lấy máu tụ tầng sinh môn
|
Lấy máu tụ tầng sinh môn
|
1,959,100
|
1,959,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
589
|
10.0571.0632
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết
thương tầng sinh môn đơn giản
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết
thương tầng sinh môn đơn giản
|
1,959,100
|
1,959,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
590
|
13.0032.0632
|
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng
sinh môn
|
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng
sinh môn
|
1,959,100
|
1,959,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
591
|
12.0303.0633
|
Mở bụng bóc nhân ung thư
nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung
|
Mở bụng bóc nhân ung thư
nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung
|
2,945,200
|
2,945,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
592
|
13.0113.0633
|
Mở bụng bóc nhân ung thư
nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung
|
Mở bụng bóc nhân ung thư
nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung
|
2,945,200
|
2,945,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
593
|
13.0128.0636
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp
|
3,859,600
|
3,859,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
594
|
13.0129.0636
|
Nội soi buồng tử cung + sinh
thiết buồng tử cung
|
Nội soi buồng tử cung + sinh
thiết buồng tử cung
|
3,859,600
|
3,859,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
595
|
13.0130.0636
|
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng
tử cung
|
Nội soi buồng tử cung + nạo
buồng tử cung
|
3,859,600
|
3,859,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
596
|
20.0103.0636
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp
|
3,859,600
|
3,859,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
597
|
13.0127.0637
|
Nội soi buồng tử cung chẩn
đoán
|
Nội soi buồng tử cung chẩn
đoán
|
2,421,600
|
2,421,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
598
|
20.0098.0637
|
Nội soi buồng tử cung chẩn
đoán
|
Nội soi buồng tử cung chẩn
đoán
|
2,421,600
|
2,421,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
599
|
13.0013.0649
|
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do
vỡ tử cung
|
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do
vỡ tử cung
|
3,713,100
|
3,713,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
600
|
13.0115.0650
|
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc
tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
|
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc
tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
|
2,407,800
|
2,407,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
601
|
03.2253.0651
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
|
2,177,000
|
2,177,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
602
|
13.0110.0651
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
|
2,177,000
|
2,177,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
603
|
28.0296.0651
|
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật
|
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật
|
2,177,000
|
2,177,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
604
|
13.0017.0652
|
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu
lại tử cung sau mổ lấy thai
|
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ,
khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
|
3,576,400
|
3,576,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
605
|
03.2735.0653
|
Cắt u vú lành tính
|
Cắt u vú lành tính
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
606
|
12.0267.0653
|
Cắt u vú lành tính
|
Cắt u vú lành tính
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
607
|
12.0269.0653
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến
vú
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến
vú
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
608
|
12.0323.0653
|
Phẫu thuật phì đại tuyến vú
nam
|
Phẫu thuật phì đại tuyến vú
nam
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
609
|
13.0170.0653
|
Cắt ung thư vú tiết kiệm da -
tạo hình ngay
|
Cắt ung thư vú tiết kiệm da -
tạo hình ngay
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
610
|
13.0172.0653
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến
vú
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến
vú
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
611
|
13.0174.0653
|
Cắt u vú lành tính
|
Cắt u vú lành tính
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
612
|
28.0264.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú
|
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
613
|
28.0265.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
614
|
28.0266.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
|
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
615
|
28.0267.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú
lành tính philoid
|
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú
lành tính philoid
|
2,595,700
|
2,595,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
616
|
12.0289.0654
|
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử
cung
|
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử
cung
|
3,329,000
|
3,329,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
617
|
13.0123.0654
|
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử
cung (đường bụng, đường âm đạo)
|
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử
cung (đường bụng, đường âm đạo)
|
3,329,000
|
3,329,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
618
|
12.0278.0655
|
Cắt polyp cổ tử cung
|
Cắt polyp cổ tử cung
|
1,535,600
|
1,535,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
619
|
13.0143.0655
|
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử
cung
|
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử
cung
|
1,535,600
|
1,535,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
620
|
13.0111.0656
|
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc
chỗ
|
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc
chỗ
|
2,260,800
|
2,260,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
621
|
13.0067.0657
|
Phẫu thuật cắt tử cung đường
âm đạo
|
Phẫu thuật cắt tử cung đường
âm đạo
|
3,396,600
|
3,396,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
622
|
03.2723.0661
|
Cắt ung thư- buồng trứng lan
rộng
|
Cắt ung thư- buồng trứng lan
rộng
|
5,953,300
|
5,953,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
623
|
03.2728.0661
|
Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt
tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn
|
Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt
tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn
|
5,953,300
|
5,953,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
624
|
12.0297.0661
|
Cắt toàn bộ tử cung, hai phần
phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng
|
Cắt toàn bộ tử cung, hai phần
phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng
|
5,953,300
|
5,953,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
625
|
12.0300.0661
|
Cắt ung thư buồng trứng lan rộng
|
Cắt ung thư buồng trứng lan rộng
|
5,953,300
|
5,953,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
626
|
13.0059.0661
|
Phẫu thuật cắt ung thư- buồng
trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn
|
Phẫu thuật cắt ung thư- buồng
trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn
|
5,953,300
|
5,953,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
627
|
03.2252.0662
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo,
mở thông âm đạo
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo,
mở thông âm đạo
|
2,212,300
|
2,212,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
628
|
03.3595.0662
|
Tách màng ngăn âm hộ
|
Tách màng ngăn âm hộ
|
2,212,300
|
2,212,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
629
|
13.0109.0662
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo,
mở thông âm đạo
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo,
mở thông âm đạo
|
2,212,300
|
2,212,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
630
|
28.0299.0662
|
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn
âm đạo
|
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn
âm đạo
|
2,212,300
|
2,212,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
631
|
03.2257.0663
|
Phẫu thuật chấn thương tầng
sinh môn
|
Phẫu thuật chấn thương tầng
sinh môn
|
3,456,900
|
3,456,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
632
|
03.3346.0663
|
Xử trí vết thương tầng sinh
môn phức tạp
|
Xử trí vết thương tầng sinh
môn phức tạp
|
3,456,900
|
3,456,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
633
|
13.0116.0663
|
Phẫu thuật chấn thương tầng
sinh môn
|
Phẫu thuật chấn thương tầng
sinh môn
|
3,456,900
|
3,456,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
634
|
13.0101.0666
|
Phẫu thuật Crossen
|
Phẫu thuật Crossen
|
3,670,500
|
3,670,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
635
|
13.0134.0667
|
Phẫu thuật TOT điều trị són
tiểu
|
Phẫu thuật TOT điều trị són
tiểu
|
4,819,700
|
4,819,700
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc
lưới các loại, các cỡ, thuốc và oxy
|
|
636
|
13.0135.0667
|
Phẫu thuật TVT điều trị són
tiểu
|
Phẫu thuật TVT điều trị són
tiểu
|
4,819,700
|
4,819,700
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc
lưới các loại, các cỡ, thuốc và oxy
|
|
637
|
13.0075.0668
|
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu
khung
|
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu
khung
|
2,782,400
|
2,782,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
638
|
03.2256.0669
|
Phẫu thuật làm lại tầng sinh
môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
Phẫu thuật làm lại tầng sinh
môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
2,538,800
|
2,538,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
639
|
03.2264.0669
|
Làm lại thành âm đạo, tầng
sinh môn
|
Làm lại thành âm đạo, tầng
sinh môn
|
2,538,800
|
2,538,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
640
|
03.3356.0669
|
Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu
môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)
|
Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu
môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)
|
2,538,800
|
2,538,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
641
|
13.0112.0669
|
Phẫu thuật làm lại tầng sinh
môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
Phẫu thuật làm lại tầng sinh
môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
2,538,800
|
2,538,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
642
|
13.0008.0670
|
Phẫu thuật lấy thai có kèm
các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…)
|
Phẫu thuật lấy thai có kèm các
kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…)
|
3,211,000
|
3,211,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
643
|
13.0007.0671
|
Phẫu thuật lấy thai lần đầu
|
Phẫu thuật lấy thai lần đầu
|
1,773,600
|
1,773,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
644
|
13.0002.0672
|
Phẫu thuật lấy thai lần hai
trở lên
|
Phẫu thuật lấy thai lần hai
trở lên
|
2,631,000
|
2,631,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
645
|
13.0006.0673
|
Phẫu thuật lấy thai trên người
bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...)
|
Phẫu thuật lấy thai trên người
bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV- AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...)
|
5,268,900
|
5,268,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
646
|
13.0003.0674
|
Phẫu thuật lấy thai trên người
bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp
|
Phẫu thuật lấy thai trên người
bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp
|
3,193,100
|
3,193,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
647
|
13.0004.0675
|
Phẫu thuật lấy thai trên người
bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...)
|
Phẫu thuật lấy thai trên người
bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...)
|
3,578,900
|
3,578,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
648
|
13.0005.0675
|
Phẫu thuật lấy thai do bệnh
lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...)
|
Phẫu thuật lấy thai do bệnh
lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...)
|
3,578,900
|
3,578,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
649
|
13.0001.0676
|
Phẫu thuật lấy thai và cắt tử
cung trong rau cài răng lược
|
Phẫu thuật lấy thai và cắt tử
cung trong rau cài răng lược
|
7,223,900
|
7,223,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
650
|
13.0103.0677
|
Phẫu thuật Lefort
|
Phẫu thuật Lefort
|
2,495,000
|
2,495,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
651
|
13.0104.0677
|
Phẫu thuật Labhart
|
Phẫu thuật Labhart
|
2,495,000
|
2,495,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
652
|
13.0102.0678
|
Phẫu thuật Manchester
|
Phẫu thuật Manchester
|
3,504,000
|
3,504,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
653
|
13.0071.0679
|
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử
cung
|
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử
cung
|
2,872,900
|
2,872,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
654
|
03.2249.0681
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử
cung hoàn toàn
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử
cung hoàn toàn
|
3,536,400
|
3,536,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
655
|
03.2725.0681
|
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
|
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
|
3,536,400
|
3,536,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
656
|
12.0291.0681
|
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
|
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
|
3,536,400
|
3,536,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
657
|
13.0068.0681
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử
cung hoàn toàn
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử
cung hoàn toàn
|
3,536,400
|
3,536,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
658
|
13.0069.0681
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử
cung hoàn toàn cả khối
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử
cung hoàn toàn cả khối
|
3,536,400
|
3,536,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
659
|
13.0070.0681
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử
cung bán phần
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử
cung bán phần
|
3,536,400
|
3,536,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
660
|
12.0292.0682
|
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần
phụ + vét hạch chậu
|
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần
phụ + vét hạch chậu
|
5,879,900
|
5,879,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
661
|
13.0056.0682
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử
cung hoàn toàn và vét hạch chậu
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử
cung hoàn toàn và vét hạch chậu
|
5,879,900
|
5,879,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
662
|
03.2729.0683
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
663
|
03.2730.0683
|
Cắt u nang buồng trứng
|
Cắt u nang buồng trứng
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
664
|
03.2731.0683
|
Cắt u nang buồng trứng và phần
phụ
|
Cắt u nang buồng trứng và phần
phụ
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
665
|
03.2732.0683
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng
trứng hoặc cắt phần phụ
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng
trứng hoặc cắt phần phụ
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
666
|
03.3391.0683
|
Cắt u nang buồng trứng
|
Cắt u nang buồng trứng
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
667
|
12.0276.0683
|
Cắt buồng trứng, hai bên phần
phụ trong điều trị ung thư vú
|
Cắt buồng trứng, hai bên phần
phụ trong điều trị ung thư vú
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
668
|
12.0280.0683
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
669
|
12.0281.0683
|
Cắt u nang buồng trứng
|
Cắt u nang buồng trứng
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
670
|
12.0283.0683
|
Cắt u nang buồng trứng và phần
phụ
|
Cắt u nang buồng trứng và phần
phụ
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
671
|
12.0284.0683
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng
trứng hoặc cắt phần phụ
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng
trứng hoặc cắt phần phụ
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
672
|
12.0299.0683
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u nang
hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u nang
hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
673
|
13.0072.0683
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng
trứng hoặc cắt phần phụ
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng
trứng hoặc cắt phần phụ
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
674
|
13.0092.0683
|
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung
không có choáng
|
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung
không có choáng
|
2,651,700
|
2,651,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
675
|
13.0095.0684
|
Phẫu thuật mở bụng tạo hình
vòi trứng, nối lại vòi trứng
|
Phẫu thuật mở bụng tạo hình
vòi trứng, nối lại vòi trứng
|
4,428,500
|
4,428,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
676
|
03.2248.0685
|
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử
trí bệnh lý phụ khoa
|
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử
trí bệnh lý phụ khoa
|
2,478,500
|
2,478,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
677
|
13.0132.0685
|
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử
trí bệnh lý phụ khoa
|
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử
trí bệnh lý phụ khoa
|
2,478,500
|
2,478,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
678
|
03.2254.0686
|
Phẫu thuật mở bụng xử trí
viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Phẫu thuật mở bụng xử trí
viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
3,888,600
|
3,888,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
679
|
03.3328.0686
|
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột
thừa
|
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột
thừa
|
3,888,600
|
3,888,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
680
|
03.3386.0686
|
Phẫu thuật điều trị viêm phúc
mạc tiên phát
|
Phẫu thuật điều trị viêm phúc
mạc tiên phát
|
3,888,600
|
3,888,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
681
|
13.0074.0686
|
Phẫu thuật mở bụng xử trí
viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm
phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
3,888,600
|
3,888,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
682
|
13.0121.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc
|
5,155,200
|
5,155,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
683
|
13.0122.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt polyp buồng tử cung
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt polyp buồng tử cung
|
5,155,200
|
5,155,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
684
|
13.0124.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung tách dính buồng tử cung
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung tách dính buồng tử cung
|
5,155,200
|
5,155,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
685
|
13.0125.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt vách ngăn tử cung
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt vách ngăn tử cung
|
5,155,200
|
5,155,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
686
|
13.0126.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung lấy dị vật buồng tử cung
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung lấy dị vật buồng tử cung
|
5,155,200
|
5,155,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
687
|
27.0422.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt polyp
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt polyp
|
5,155,200
|
5,155,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
688
|
27.0423.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt u xơ
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt u xơ
|
5,155,200
|
5,155,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
689
|
27.0424.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt dính buồng tử cung
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt dính buồng tử cung
|
5,155,200
|
5,155,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
690
|
27.0425.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt vách ngăn
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử
cung cắt vách ngăn
|
5,155,200
|
5,155,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
691
|
03.2724.0703
|
Phẫu thuật Second Look trong
ung thư buồng trứng
|
Phẫu thuật Second Look trong ung
thư buồng trứng
|
3,668,700
|
3,668,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
692
|
12.0301.0703
|
Phẫu thuật second-look trong
ung thư buồng trứng
|
Phẫu thuật second-look trong
ung thư buồng trứng
|
3,668,700
|
3,668,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
693
|
13.0060.0703
|
Phẫu thuật second-look trong
ung thư buồng trứng
|
Phẫu thuật second-look trong
ung thư buồng trứng
|
3,668,700
|
3,668,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
694
|
03.2250.0704
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội
soi kết hợp đường dưới)
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội
soi kết hợp đường dưới)
|
5,840,100
|
5,840,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
695
|
13.0107.0704
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội
soi kết hợp đường dưới)
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội
soi kết hợp đường dưới)
|
5,840,100
|
5,840,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
696
|
03.2251.0705
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do
dị dạng (đường dưới)
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do
dị dạng (đường dưới)
|
3,501,900
|
3,501,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
697
|
03.3556.0705
|
Tạo hình âm đạo
|
Tạo hình âm đạo
|
3,501,900
|
3,501,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
698
|
03.3559.0705
|
Tạo hình âm đạo, ghép da trên
khuôn nong
|
Tạo hình âm đạo, ghép da trên
khuôn nong
|
3,501,900
|
3,501,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
699
|
03.3566.0705
|
Tạo hình âm đạo bằng ruột
|
Tạo hình âm đạo bằng ruột
|
3,501,900
|
3,501,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
700
|
13.0108.0705
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do
dị dạng (đường dưới)
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do
dị dạng (đường dưới)
|
3,501,900
|
3,501,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
701
|
28.0312.0705
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo
trong lưỡng giới
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo
trong lưỡng giới
|
3,501,900
|
3,501,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
702
|
13.0106.0706
|
Phẫu thuật tạo hình tử cung
(Strassman, Jones)
|
Phẫu thuật tạo hình tử cung
(Strassman, Jones)
|
4,365,600
|
4,365,600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
703
|
13.0011.0707
|
Phẫu thuật thắt động mạch hạ
vị trong cấp cứu sản phụ khoa
|
Phẫu thuật thắt động mạch hạ
vị trong cấp cứu sản phụ khoa
|
3,783,200
|
3,783,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
704
|
13.0012.0708
|
Phẫu thuật thắt động mạch tử
cung trong cấp cứu sản phụ khoa
|
Phẫu thuật thắt động mạch tử
cung trong cấp cứu sản phụ khoa
|
2,751,200
|
2,751,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
705
|
13.0098.0709
|
Phẫu thuật treo bàng quang và
trực tràng sau mổ sa sinh dục
|
Phẫu thuật treo bàng quang và
trực tràng sau mổ sa sinh dục
|
3,780,000
|
3,780,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
706
|
10.0305.0710
|
Phẫu thuật treo thận
|
Phẫu thuật treo thận
|
2,433,200
|
2,433,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
707
|
13.0105.0710
|
Phẫu thuật treo tử cung
|
Phẫu thuật treo tử cung
|
2,433,200
|
2,433,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
708
|
12.0293.0711
|
Phẫu thuật Wertheim-Meig điều
trị ung thư - cổ tử cung
|
Phẫu thuật Wertheim-Meig điều
trị ung thư - cổ tử cung
|
5,263,300
|
5,263,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
709
|
13.0062.0711
|
Phẫu thuật Wertheim (cắt tử
cung tận gốc + vét hạch)
|
Phẫu thuật Wertheim (cắt tử
cung tận gốc + vét hạch)
|
5,263,300
|
5,263,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
710
|
12.0093.0488
|
Vét hạch cổ bảo tồn
|
Vét hạch cổ bảo tồn
|
2,908,400
|
2,908,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
711
|
12.0155.0488
|
Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét
hạch cổ bảo tồn 1 bên
|
Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét
hạch cổ bảo tồn 1 bên
|
2,908,400
|
2,908,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
712
|
12.0156.0488
|
Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét
hạch cổ bảo tồn
|
Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét
hạch cổ bảo tồn
|
2,908,400
|
2,908,400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
713
|
03.2205.0955
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe
quanh thực quản
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe
quanh thực quản
|
1,570,700
|
1,570,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
714
|
15.0180.0955
|
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí
quản có stent
|
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí
quản có stent
|
1,570,700
|
1,570,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
715
|
15.0181.0955
|
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí
quản không có stent
|
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí
quản không có stent
|
1,570,700
|
1,570,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
716
|
15.0290.0955
|
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu
áp xe
|
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu
áp xe
|
1,570,700
|
1,570,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
717
|
15.0300.0955
|
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ
|
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ
|
1,570,700
|
1,570,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
718
|
15.0391.0955
|
Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị
vật (dị vật thực quản, hỏa khí…)
|
Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị
vật (dị vật thực quản, hỏa khí…)
|
1,570,700
|
1,570,700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
719
|
15.0090.0956
|
Phẫu thuật mở cạnh mũi
|
Phẫu thuật mở cạnh mũi
|
3,634,300
|
3,634,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
720
|
15.0292.0957
|
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
|
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
|
2,910,400
|
2,910,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
721
|
15.0064.0960
|
Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động
mạch bướm khẩu cái
|
Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động
mạch bướm khẩu cái
|
2,033,900
|
2,033,900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và
tay cắt, thuốc và oxy
|
|
722
|
15.0068.0960
|
Phẫu thuật nội soi thắt động
mạch sàng
|
Phẫu thuật nội soi thắt động
mạch sàng
|
2,033,900
|
2,033,900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và
tay cắt, thuốc và oxy
|
|
723
|
15.0097.0960
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu
mũi
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu
mũi
|
2,033,900
|
2,033,900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay
cắt, thuốc và oxy
|
|
724
|
15.0035.0971
|
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội
soi
|
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội
soi
|
2,976,800
|
2,976,800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan.
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
725
|
15.0036.0971
|
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ
|
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ
|
2,976,800
|
2,976,800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan.
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
726
|
15.0048.0971
|
Đặt ống thông khí màng nhĩ
|
Đặt ống thông khí màng nhĩ
|
2,976,800
|
2,976,800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan.
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
727
|
15.0049.0971
|
Phẫu thuật nội soi đặt ống
thông khí màng nhĩ
|
Phẫu thuật nội soi đặt ống
thông khí màng nhĩ
|
2,976,800
|
2,976,800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan.
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
728
|
03.2104.0997
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
3,204,200
|
3,204,200
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan.
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
729
|
15.0032.0997
|
Chỉnh hình tai giữa không tái
tạo chuỗi xương con
|
Chỉnh hình tai giữa không tái
tạo chuỗi xương con
|
3,204,200
|
3,204,200
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan.
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
730
|
15.0034.0997
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
3,204,200
|
3,204,200
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan.
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
731
|
03.2064.1079
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng
hàm mặt
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng
hàm mặt
|
2,293,500
|
2,293,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
732
|
16.0294.1079
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng
hàm mặt
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng
hàm mặt
|
2,293,500
|
2,293,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
733
|
16.0348.1089
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [
hai bên]
|
2,665,100
|
2,665,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
734
|
16.0348.1090
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [
xương lồi cầu]
|
2,663,500
|
2,663,500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
735
|
16.0348.1091
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ một
bên]
|
2,423,300
|
2,423,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
736
|
28.0352.1091
|
Rút nẹp vít và các dụng cụ
khác sau phẫu thuật
|
Rút nẹp vít và các dụng cụ
khác sau phẫu thuật
|
2,423,300
|
2,423,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
737
|
11.0158.1112
|
Cắt lọc mô hoại tử vết thương
mạn tính bằng dao thủy lực
|
Cắt lọc mô hoại tử vết thương
mạn tính bằng dao thủy lực
|
2,951,300
|
2,951,300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
738
|
11.0104.1113
|
Cắt sẹo ghép da mảnh trung
bình
|
Cắt sẹo ghép da mảnh trung
bình
|
2,906,200
|
2,906,200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
739
|
04.0035.1114
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo
xấu do lao hạch cổ
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ
sẹo xấu do lao hạch cổ
|
2,389,900
|
2,389,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
740
|
04.0036.1114
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ
sẹo xấu do lao thành ngực
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ
sẹo xấu do lao thành ngực
|
2,389,900
|
2,389,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
741
|
04.0037.1114
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ
sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ
sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên
|
2,389,900
|
2,389,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
742
|
11.0103.1114
|
Cắt sẹo khâu kín
|
Cắt sẹo khâu kín
|
2,389,900
|
2,389,900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
743
|
11.0056.1119
|
Ghép da đồng loại dưới 10% diện
tích cơ thể
|
Ghép da đồng loại dưới 10% diện
tích cơ thể
|
1,311,100
|
1,311,100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
744
|
03.2983.1135
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da
các cỡ điều trị sẹo bỏng
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da
các cỡ điều trị sẹo bỏng
|
3,103,400
|
3,103,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
745
|
11.0106.1135
|
Kỹ thuật đặt túi giãn da điều
trị sẹo bỏng
|
Kỹ thuật đặt túi giãn da điều
trị sẹo bỏng
|
3,103,400
|
3,103,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
746
|
11.0107.1135
|
Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ
túi giãn da, tạo hình ổ khuyết
|
Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ
túi giãn da, tạo hình ổ khuyết
|
3,103,400
|
3,103,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
747
|
28.0021.1135
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da
vùng da đầu
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da
vùng da đầu
|
3,103,400
|
3,103,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
748
|
28.0023.1135
|
Phẫu thuật tạo vạt giãn da
vùng da đầu
|
Phẫu thuật tạo vạt giãn da
vùng da đầu
|
3,103,400
|
3,103,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
749
|
28.0024.1135
|
Phẫu thuật giãn da cấp tính
vùng da đầu
|
Phẫu thuật giãn da cấp tính
vùng da đầu
|
3,103,400
|
3,103,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
750
|
28.0104.1135
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da
cho tạo hình tháp mũi
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da cho
tạo hình tháp mũi
|
3,103,400
|
3,103,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
751
|
28.0105.1135
|
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn
cho tạo hình tháp mũi
|
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn
cho tạo hình tháp mũi
|
3,103,400
|
3,103,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
752
|
28.0259.1135
|
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng
vú bằng kỹ thuật giãn da
|
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng
vú bằng kỹ thuật giãn da
|
3,103,400
|
3,103,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
753
|
28.0273.1135
|
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần
mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
|
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần
mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
|
3,103,400
|
3,103,400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
754
|
11.0169.1138
|
Kỹ thuật tiêm huyết tương
giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính
|
Kỹ thuật tiêm huyết tương
giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính
|
3,333,000
|
3,333,000
|
Chưa bao gồm bộ kít tách huyết
tương, thuốc và oxy
|
|
755
|
11.0075.1143
|
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy
bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu
|
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy
bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu
|
2,850,000
|
2,850,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
756
|
11.0076.1143
|
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ
trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ
|
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ
trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ
|
2,850,000
|
2,850,000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
757
|
07.0219.1144
|
Nạo xương viêm trên người bệnh
đái tháo đường
|
Nạo xương viêm trên người bệnh
đái tháo đường
|
2,092,800
|
2,092,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
758
|
07.0220.1144
|
Tháo khớp ngón chân trên người
bệnh đái tháo đường
|
Tháo khớp ngón chân trên người
bệnh đái tháo đường
|
2,092,800
|
2,092,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
759
|
11.0159.1144
|
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết
thương mạn tính
|
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết
thương mạn tính
|
2,092,800
|
2,092,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
760
|
11.0161.1144
|
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn
tính, khâu kín
|
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn
tính, khâu kín
|
2,092,800
|
2,092,800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
761
|
03.3219.1187
|
Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh
mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư
|
Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh
mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư
|
1,029,600
|
1,029,600
|
Chưa bao gồm buồng tiêm truyền,
thuốc và oxy
|
|
762
|
12.0448.1187
|
Đặt buồng tiêm truyền dưới da
|
Đặt buồng tiêm truyền dưới da
|
1,029,600
|
1,029,600
|
Chưa bao gồm buồng tiêm truyền,
thuốc và oxy
|
Nghị quyết 47/NQ-HĐND năm 2025 quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do ngân sách Nhà nước thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu đối với các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc tỉnh Cà Mau quản lý
Văn bản này chưa cập nhật nội dung Tiếng Anh
Nghị quyết 47/NQ-HĐND ngày 09/12/2025 quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do ngân sách Nhà nước thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu đối với các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc tỉnh Cà Mau quản lý
Văn bản liên quan
Ban hành:
30/12/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
03/01/2026
Ban hành:
30/12/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
29/01/2026
Ban hành:
16/12/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
19/12/2025
Ban hành:
10/12/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
20/03/2026
Ban hành:
09/12/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
06/05/2026
Ban hành:
09/12/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
30/12/2025
Ban hành:
17/11/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
09/02/2026
Ban hành:
12/11/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
03/01/2026
Ban hành:
12/11/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
29/12/2025
Ban hành:
16/06/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
17/06/2025
993
|
NỘI DUNG SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Văn bản bị thay thế
Văn bản thay thế
Chú thích
Chú thích:
Rà chuột vào nội dụng văn bản để sử dụng.
<Nội dung> = Nội dung hai
văn bản đều có;
<Nội dung> =
Nội dung văn bản cũ có, văn bản mới không có;
<Nội dung> = Nội dung văn
bản cũ không có, văn bản mới có;
<Nội dung> = Nội dung được sửa đổi, bổ
sung.
Click trái để xem cụ thể từng nội dung cần so sánh
và cố định bảng so sánh.
Click phải để xem những nội dung sửa đổi, bổ sung.
Double click để xem tất cả nội dung không có thay
thế tương ứng.
Tắt so sánh [X] để
trở về trạng thái rà chuột ban đầu.
FILE ĐƯỢC ĐÍNH KÈM THEO VĂN BẢN
FILE ATTACHED TO DOCUMENT
|
|
|
|
|
Địa chỉ:
|
17 Nguyễn Gia Thiều, P. Xuân Hòa, TP.HCM
|
|
Điện thoại:
|
(028) 3930 3279 (06 lines)
|
|
E-mail:
|
inf[email protected]
|
|
Mã số thuế:
|
0315459414
|
|
|
|
TP. HCM, ngày 31/05/2021
Thưa Quý khách,
Đúng 14 tháng trước, ngày 31/3/2020, THƯ VIỆN PHÁP LUẬT đã bật Thông báo này, và nay 31/5/2021 xin bật lại.
Hơn 1 năm qua, dù nhiều khó khăn, chúng ta cũng đã đánh thắng Covid 19 trong 3 trận đầu. Trận 4 này, với chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, chắc chắn chúng ta lại thắng.
Là sản phẩm online, nên 250 nhân sự chúng tôi vừa làm việc tại trụ sở, vừa làm việc từ xa qua Internet ngay từ đầu tháng 5/2021.
Sứ mệnh của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là:
sử dụng công nghệ cao để tổ chức lại hệ thống văn bản pháp luật,
và kết nối cộng đồng Dân Luật Việt Nam,
nhằm:
Giúp công chúng “…loại rủi ro pháp lý, nắm cơ hội làm giàu…”,
và cùng công chúng xây dựng, thụ hưởng một xã hội pháp quyền trong tương lai gần;
Chúng tôi cam kết dịch vụ sẽ được cung ứng bình thường trong mọi tình huống.
THÔNG BÁO
về Lưu trữ, Sử dụng Thông tin Khách hàng
Kính gửi: Quý Thành viên,
Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân (hiệu lực từ ngày 01/07/2023) yêu cầu xác nhận sự đồng ý của thành viên khi thu thập, lưu trữ, sử dụng thông tin mà quý khách đã cung cấp trong quá trình đăng ký, sử dụng sản phẩm, dịch vụ của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT.
Quý Thành viên xác nhận giúp THƯ VIỆN PHÁP LUẬT được tiếp tục lưu trữ, sử dụng những thông tin mà Quý Thành viên đã, đang và sẽ cung cấp khi tiếp tục sử dụng dịch vụ.
Thực hiện Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chúng tôi cập nhật Quy chế và Thỏa thuận Bảo về Dữ liệu cá nhân bên dưới.
Trân trọng cảm ơn Quý Thành viên.
Tôi đã đọc và đồng ý Quy chế bảo vệ dữ liệu cá nhân
Tiếp tục sử dụng

Cảm ơn đã dùng ThuVienPhapLuat.vn
- Bạn vừa bị Đăng xuất khỏi Tài khoản .
-
Hiện tại có đủ người dùng cùng lúc,
nên khi người thứ vào thì bạn bị Đăng xuất.
- Có phải do Tài khoản của bạn bị lộ mật khẩu
nên nhiều người khác vào dùng?
- Hỗ trợ: (028) 3930.3279 _ 0906.229966
- Xin lỗi Quý khách vì sự bất tiện này!
Tài khoản hiện đã đủ người
dùng cùng thời điểm.
Quý khách Đăng nhập vào thì sẽ
có 1 người khác bị Đăng xuất.
Tài khoản của Quý Khách đẵ đăng nhập quá nhiều lần trên nhiều thiết bị khác nhau, Quý Khách có thể vào đây để xem chi tiết lịch sử đăng nhập
Có thể tài khoản của bạn đã bị rò rỉ mật khẩu và mất bảo mật, xin vui lòng đổi mật khẩu tại đây để tiếp tục sử dụng
|
|