|
THE MINISTRY OF
PLANNING AND INVESTMENT
-------
|
SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM
Independence - Freedom – Happiness
---------
|
|
No.
04/2012/TT-BKHDT
|
Hanoi, August 13, 2012
|
CIRCULAR
PROMULGATING
A LIST OF EQUIPMENT, MACHINERY, SPARE PARTS AND SPECIAL-USE VEHICLES, RAW MATERIALS,
SUPPLIES AND SEMI-FINISHED PRODUCTS WHICH CAN BE PRODUCED AT HOME
Pursuant to the Decree No. 116/2008/ND-CP of November 14,
2008, defining the functions and tasks of the Ministry of Planning and
Investment;
Pursuant to the Decree No. 123/2008/ND-CP of December 8, 2008,
detailing and guiding the implementation of Value-Added Tax Law No.
13/2008/QH12;
Pursuant to the Decree No. 87/2010/ND-CP
of August 13, 2010, detailing the implementation of Law No. 13/2008/QH12, on
export tax, import tax;
The Ministry of Planning and Investment promulgates lists
of machinery, equipment, spare parts, special-use vehicles, raw materials,
supplies and semi-finished products which can be produced at home as follows:
Article 1. To promulgate together with
this Circular the following lists:
1. The list of machinery, equipment, spare
parts, special-use vehicles which can be produced at home;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3. The list of raw materials, supplies and component which can be produced at
home;
4. The list of supplies necessary for petroleum
activities which
can be produced at home;
5. The list of raw materials, supplies
and semi-finished
products for shipbuilding
which can be
produced at home;
6. The list of raw materials, supplies in direct service of software
manufacture which
can be produced at home.
Article 2. The
lists specified in Article 1 of this Circular used as a basis for exemption,
reduction, or Non-taxable object determination of VATm import tax as prescribed
in the Goverment's Decree No. 87/2010/ND-CP of August 13, 2010, detailing the
implementation of the Law on Import Tax and Export Tax and the Goverment's
Decree No. 123/2008/ND-CP , of December 08, 2008 detailing and guiding the
implementation of the Value-Added Tax Law.
Article 3. Raw
materials, supplies, semi-finished products which can be produced at home,
specified in one of lists promulgated together with this Circular, shall not be
depended on use purpose, except for special-use goods.
The special-use goods as prescribed in this Article are
goods when using, they are required to satisfy technical standards indicated in
specialist certifications.
Article 4. This
Circular takes effect on October 01, 2012 and replaces the Circular 04/2009/TT-BKH , of July 23, 2009 of the Ministry of Planning
and Investment guiding the implementation of some provisions on import tax and
value-added tax.
In the course of implementation, if
arising any problems, they should be reported promptly to the Ministry of Planning
and Investment for amendment and supplement studying.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
THE MINISTER OF
PLANNING AND INVESTMENT
Bui Quang Vinh
ANNEX
1
LIST OF EQUIPMENT, MACHINERY, SPARE PARTS, SPECIAL-USE
VEHICLES WHICH CAN BE PRODUCED AT HOME
(promulgated
together with the Circular No. 04/2012/TT-BKHDT,of August 13, 2012 of the
Ministry of Planning and Investment)
No.
Name of
item
Code in the
import tariff list
Symbols of
specifications, description of technical features
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sub-heading
1
Load-bearing rubber pipes of all kinds
4009
10
00
2
Conveyor or transmission belts of all kinds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2,150 mm wide and 100 m long
3
Tyres
used on motor
cars
4011
Tyres used on light trucks: Maximum payload
capacity from 410 kg to 3050 kg, external diameter
from 475
mm
to 972
mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tyres used on specialty motor cars Maximum payload capacity from 2937 kg to 61500 kg, external diameter from 1220 mm to 3045 mm
4011
10
TCVN 7532, JIS4230, DOT, SN1, MS 1394
4011
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tyres used on heavy trucks: Maximum payload capacity from 4770 kg to 5525 kg, external diameter from 1020 mm to 1230 mm.
4
Tyres used on motorcycles
4011
40
00
5
Tyres used on bicycles
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
00
6
Inner tubes used on motor cars
4013
10
Sectional diameter from 104 mm to 236 mm, inside diameter from 305 mm to 605 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Inner tubes used on bicycles
4013
20
00
TC 03-2002/CA
8
Inner tubes used on motorcycles
4013
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TCVN 5721-1, JIS6367, DOT, SN1
9
Oil pipe insulation materials
4016
99
99
10
Leather products used on motor cars
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
40
11
Elastic belts of all kinds
5806
20
80 mm wide and 500 m long
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cast-iron pipes and accessories
7303
Gray cast iron, ductile cast iron: Common kinds with diameter from
100-800mm suitble to ISO 2531:1998 national standard.
13
Main parts of desalt equipment:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Pipe line
7304
31
90
Tubes, pipes, metal tubes that is hollow or is cast of iron or steel
-
Stainless steel
tubes
7304
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Tanks,
containers
7309
Reservoirs, tanks, vats and similar containers for any
material (other than compressed or liquefied gas), of iron or steel, of a
capacity exceeding 300 litres, not fitted with mechanical
or thermal equipment.
14
Main parts of boiler:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Pipe line and installment system
used on boiler
7306
30
40
High pressure pipes, thinner than 150 mm
- Air-venting pipe used on boiler
7306
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
All kinds of air-venting pipe used on water-heating
boilers
-
Gas-discharge tubes
used on boiler
7306
40
10
All kinds of gas-discharge tube used on water-heating
boilers
-
Steel
structures used on boilers
7308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
All kinds of steel structure used on water-heating
boilers
-
Load-bearing
frame used on boilers
7308
90
-
Buckstay used
on boilers
8402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Boiler trunk, shell cover and others
-
high pressure fluidized bed combustion chamber boiler
7309
00
00
Reservoirs, tanks, vats and similar containers for any
material (other than compressed or liquefied gas), of iron or steel, of a
capacity exceeding 300 litres.
15
Main parts used for boiler heat reclaim
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
pipes
7306
40
10
-
Support load-bearing
frame and parts used for boiler heat reclaim
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
-
Boiler header
7309
00
00
Capacity exceeding 100 MW
16
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7307
3-1/8”;
1-5/8”
17
Converters of non-flange into flange
7307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7307
1-5/8” convert into flange 3-1/8”
7307
3-1/8” convert into flange 4-1/2”
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7307
1-5/8” convert into flange 7/8”
7307
3-1/8” convert into flange 1-5/8”
7307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4-1/2” convert into flange 3-1/8”
19
Flanged fitting EIA
7307
7/8" used for foam cables 1/2"; 7/8"
used for foam cables 7/8"; 1-5/8" used for foam cables 1-5/8";
3-1/8" used for hollow cables 3-1/8”
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7307
Flange 1-5/8"; 3-1/8"; non-flange
1-5/8"; 3-1/8’
21
High-voltage lighting pillars of steel coated hot zinc
7308
20
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
Antenna pillars
7308
20
19
Stay cables of a triangle cross-section of 330 with a
height of 21-45 m; stay cables of a triangle cross-section of 660 with a
height of 36-66 m; stay cables of a triangle cross-section of 800 with a
height of 60-100 m; stay cables of a circle cross-section with a height of 15
m; mobile cable ties - of a height of 10 m
23
All kinds of metallic scaffolds, support pillars and
shuttering
7308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Of common kind
24
Tanks
7309
up to 4,000 m3, with a diameter of up to
57.5 m
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7309
Cylinder, made of steel
26
Container analyzing mixture of water and steam
7309
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
27
Distillation tower
7309
Equipment used to change chemical component and raw
materials; maximum weight is 700 tons; maximum diameter is 9.5m;
maximum length is 100m, maximum thickness is 150mm
28
Thermal exchange equipment
7309
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maximum weigh 200 tons;
maximum diameter is 6.5
m; maximum
length is 30 m, maximum thickness is 100 mm
29
High-pressure-bearing tanks, tubs, containers
7309
used to transfer chemical component or raw materials;
maximum weight is 300 tons; maximum diameter is 9.5m;
maximum length is 70m, maximum thickness is 150mm
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7309
00
00
Storage capacity up to 650m3,
working pressure of up to 40 kg/cm2
31
Transverse cylinder pressure tubs laid on specialty
vehicles
7309
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
Pressure-bearing tanks and tanks for compressed gas
7311
up to 1,000 m3, working pressure of up to 100
at; with the multiplication product PV of less than 4,000
33
Spherical pressure tanks
7311
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Storage capacity up to 4400m3, working pressure of up
to 40 kg/cm2
34
Anchor
chains
7315
82
00
With stud link 2 diameters from 13 to 36 mm
35
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7318
36
Smooth valve gate, curved valve gate, pressure pipe
line, trash rack
7325
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
37
Pressure tubes, valve gates, crank of turbine
7325
Made of steel, used for Hydro-power, thickness from 8
-40 mm, pressure higher than 13m
38
Distribution frame
7326
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
Optical distribution frame ODF, Intermediate
distribution frame IDF
39
Platforms to lay storage containers/pressure
containers
7326
90
99
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7613
00
00
Capacity is 26.4 liter, design pressure is 17 kg/cm2;
storage weight is 12 kg, max/min thickness is 2.66mm/2.3mm; dimensions of 302 mm x 302 mm x 580 mm
41
Containers for LPG 45 kg
7613
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
42
Tanks for LPG
7613
00
00
Storage capacity up to 285 m3, pressure of up to 18
atm
43
Aluminium alloy canoe covers
7616
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
44
Boilers to heat water
8402
11
20
generating
steam or other vapor, output of up to 500 tons/h, with structure of high pressure fluidized bed combustion
chamber or air-circulating
45
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8402
11
20
Including pressure-bearing parts and components, main
accessories of steam boilers; output
of up to 1000
MW; pressure of up to 246 kg/cm2 (probably higher at the request of clients),
at temporature 300-5930C (probably higher at the request of clients);
fuel: coal, gas, oil
46
Boilers of all kinds
8402
12
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8402
12
21
Of an output of
up to 35 tons/h
8402
12
29
Of an output of
up to 10
tons/h, pressure of up to 20 kg/cm2
47
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8402
90
10
Including a pressure-bearing part and main
corresponding components, accessories, of an output of 100-250 MW (transverse
or vertical tube)
48
Systems of dealing with smoke from
boiler
8404
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
49
chimneys
8404
10
50
Diesel engine
8408
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of an output to 50 Hp
51
Ship axis and propeller (cast bronze)
8410
90
00
Properler with diameter of up to 2 m
52
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8413
81
19
Up to Q = 32,000 m3/h, H = 30 - 40 m
53
Air compressors
8414
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
54
Industrial fans
8414
59
Of an output
of up to
100,000 m3/h
8414
59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
55
Partial blowers of caking line
8414
59
Of an capacity of 1450 kw, voltage of 6 kv
56
HV centrifugal blowers of blast furnace
8414
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of an capacity of 2395 kw, voltage of 6 kv
57
Air ventilator and cooling equipments using pipes
8415
90
Cooling area of 120m2; an propeller diameter of 618 mm;
an engine power of 1.1 kW; water basin capacity of 25 litres dimensions of 985 x 985 x 1070 mm, weight of 98
kg
58
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8416
Up to 3.5 m3/h, a furnace's diameter of up
to 5 m, a corrugated iron thickness of up to 50 mm
59
Equipment for production of baked bricks of all kinds
8416
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
60
ED-painted driers
8419
3 drawers (6 shelves/drawer)
61
Electrostatic precipitator
8417
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
In main engine of rotary furnace
62
Air guns
8417
10
00
In main engine of rotary furnace
63
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8417
10
00
In main engine of rotary furnace
64
Rack conveyor
8417
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
65
Feeder
8417
10
00
In main engine of rotary furnace
66
Apron Feeder
8417
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
In main engine of rotary furnace
67
Tertiary air duct
8417
10
00
In main engine of rotary furnace
68
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8417
10
00
FSR quality (for furnace head) in main engine of rotary
furnace
69
Thermal slot
8417
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
70
Cooling tower
8417
10
00
In main engine of rotary furnace
71
High temperature electrical valve
8417
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
In main engine of rotary furnace
72
Electrical plate valve
8417
10
00
In main engine of rotary furnace
73
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8417
10
00
In main engine of rotary furnace
74
Incinerators
for medical waste
8417
80
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8417
80
00
Symbol:
THL 50RY: Output of 50 kg/h, fuels: Oil (consumption of 8 litres/h,
circulation water), electricity of 7.5 Kw/h. Structure of incinerator: Steel cover (INOX SLS 316),
heat-isolated bricks, chrome fire bricks. materials of incinerator: Steel – direct touching parts made
of Inox 316. Technical kỹ
thuật:<}0{>characteristics: Burn
a ton, oval incinerator for covering burning, temperature in furnace is 13000C,
exhaust is cooled fast All fume dust is controlled
to absorb into water,then is filtered through the filtering system ensuring
that it satisfies the sewage standard of Vietnam Exhaust is filtered through
activated- carbon- air-filtering system ensuring the exhaust standard of
Vietnam
75
Equipment for production of pure ice
8418
10
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
76
Refrigerating chambers (ashore)
8418
10
90
Joined with Polyurethane panels, insulated, two sides
covered with tole, plastic-coated, refrigerating chambers are of a
height of up to 10 m and capacity of up to 20,000 m3
77
Flake ice-makers
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
78
Cabinet dryers
8419
Of types of between 30 and 200 litres
79
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
Of a productivity of 15 kg/h, entry humidity of 50% and
exit humidity of 14%, electric power of 20 kw, adjustable drying temperature,
dimensions of 1 x 1, 3 x 1.5 m,
tole-made covering
80
Sterilizing autoclaves
8419
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
81
Fluidized bed driers
8419
31
10
Used in stage of coconut production, scraping, drying,
of an output of 8-20 tons per day
82
Cocopeat driers
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Used in cocopeat drying, of an output 8-20 tons per day
83
Rotary dryers of all kinds
8419
39
Of an output of up to 1 tons/h
84
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
39
19
Used in production lines of medicine for cattle, of an
output of 40-100 kg/h, volume of dryer: 400 litres, heat power: 45kw, drying
temperature: 70-800C
85
Spray dryers
8419
39
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
86
Equipment for saline water conversion, multi-layer
type
8419
89
19
With better method, ouput from 10 MIGD (1 MIGD =
4,546,000 litres per day)
87
Equipment for saline water conversion, condensation and
multi-effect type
8419
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Minimum output of 1 MIGD (1 MIGD = 4,546,000 litres per
day)
88
Block brick-pressers
8420
10
90
Up to 600 bricks/h, 13 kW
89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
21
19
90
Industrial water filters
8421
21
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
Equipment for saline water conversion, reverse osmosis
type
8421
21
Electrically
operated, of an
output of 500 litres/h
92
Purifying machinery of EDIR paint used in ED brightening
8421
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
93
Sleeve filters
8421
39
All of kinds
94
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
39
90
Level under Euro standard (EN-779) from G2 to G4;
productivity of 70-92%, material of synthetic paint, probably washed, frame
of paper, aluminium
95
Pure air filters
8421
39
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
96
Hepa air filters
8421
39
90
Level under Euro standard (EN-779) from H10 to H14;
productivity of 95-99,999%, material of fibre-glass; frame made of plastic,
timber, aluminium,tin-plate
97
Automatic sprayers used for wash tank
8424
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Of an output of 3.5 kw, voltage of 380 V
98
Sluice-gate closing and -opening machines, operated by
electric motor
8425
11
00
Of a lifting capacity of up to 100 tons
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8425
19
00
Of a lifting capacity of up to 30 tons
100
Winches, operated by electric motor
8425
31
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
101
Winches of all kinds
8425
39
00
Of a lifting capacity of up to 10 tons
102
Hydraulic jacks for tunnel furnaces
8425
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a thrust of up to 60 tons, a stroke of 1.6 m
103
Electric hoist, winches
8425
49
10
hung, of
a lifting capacity of up to 5-500 tons
104
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8426
11
00
High derricks installed in fixation to form wharf: Of a lifting capacity of up to 35 tons
105
Cranes loading and unloading container, running on rail
8426
11
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
RMQC, heigh is 21 m, width is 24 m, length is 64 m
106
Kicker cranes
8426
11
00
Of a lifting capacity of from 5 tons to 350 tons
107
Rubber-type derricks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
00
movable frame fixed with rubber tyres and pedestals: Boom of ship, derricks, including
cable cranes, movable frame, pedestals and truck fixed with a derrick. Of a lifting capacity of up to 30
tons
108
Cranes loading and unloading container, running on
rubber-tyres
8426
12
00
RTGC, heigh is 26 m, width is 14 -16 m, length is 25-26
m
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gantry cranes
8426
19
30
Of a lifting capacity of up to 700 tons (used in
ship-bulding, Hydro-power)
110
Bridge cranes
8426
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of one-beam type (of a lifting capacity of up to 700
tons, a span of up to 25
m)
Of two-beam type (of a lifting capacity of up to 1200
tons, a span of up to 34
m)
Of tower type (of a lifting capacity of up to 30 tons,
a reach of up to 25 m)
111
Kicker bridge cranes
8426
19
90
Lifting capacity of up to 350 tons
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tower bridge cranes
8426
19
90
Lifting capacity of up to 30 tons, used in construction
of high buildings
113
Container cranes
8426
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lifting capacity of up to 50 tons, used for seaports
114
Sprocket
cranes
8426
19
90
Lifting capacity of up to 200 tons
115
Cranes on river ships, sea ships
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
90
Lifting capacity of up to 540 tons
116
Rubber-tyre cranes, hard boom
8426
41
00
Lifting capacity of up to 200 tons, used in
construction, transportation
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Small truck hoists
8427
90
00
Type running on two beams (5 to 700 tons)
118
Lifts
8428
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lifting capacity of up to 500 kg - 3 kw
119
Conveyor screws of all kinds
8428
90
90
Diameter of
up to 600 mm,
30 m length
120
Elevators
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
10
For carrying humans (of a load of up to 2 tons and a
speed of up to 1.5m/s)
For carrying goods (of a load of up to 5 tons and a
speed of up to 1.5m/s)
121
Machines to get plastic products (vertical)
8428
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
122
Bucket Feeder
8428
10
90
up to 60 m3/h
123
Cranes to load and unload goods continuosly, bucket
type
8428
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Aotomatic and uncorrupted lifting and other conveyor
belt. Minimum lifting output of
1,000 tons/h, load and unload goods continuosly
124
Conveyor buckets of all kind
8428
32
up to 160m3/h,105m heigh
125
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8428
39
90
126
Lifts with lifting capacity of 500 kg
8428
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
127
Lift
8428
90
90
Heigh 0-80 metre, P between 500 kg and 2000 kg
128
Rubber-tyre
static motor rollers
8429
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
10 – 12 tons
129
Stell-tyre
tatic motor rollers
8429
90
90
6 – 12 tons
130
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8429
90
90
A vibrating load of up to 10 tons
131
Cluster of rollers attached with speed reduction of
types of cranes
8431
39
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
132
Rock and soil drilling
buckets
8431
41
Ф:
600-2200 mm
133
Rock and soil dredging buckets
8431
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ф:
600-2200 mm
134
Concreting tube sets
8431
43
00
Ф:
219-273 mm,
length 80 m
135
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8431
43
00
Ф:
89 mm, length
80 m
736
Crane bridge girdes
8431
49
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
137
Sugarcane-planting combined machines
8432
30
00
Making cuts and fertilizing before planting at a
capacity of 0.2 ha/h, with more than 40,000 cuttings and a working width 1.4
m
138
Soil ploughs and rollers
8432
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
139
Combined harvesters and threshers
8433
51
00
Of an output of 4-5
ha per day, of a cutting width of 1.8m,
moved by chains, of a weight of:
2 tons,
automatic cutting, threshing and packing of rice
140
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8433
51
00
Of a cutting width of 1.2 -1.5 m; an output of up to
0.5 ha/h
141
Combined harvesters and threshers
8433
51
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
142
Rice-threshers
8433
52
00
with or without motor, of an output
of up to 2.5 tons/h
143
Combined sugarcane harvesters
8433
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Of a capacity of 0.3-0.5 ha/h, automatically cutting
tops, roots and conveying back in rows
144
Milking machines
8434
10
10
Operated by single-phase motor of a power of 1.1 kW, a
speed of 4,450 rounds/minute, double-pace type, and up to the food quality,
hygiene and safety standard
145
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8436
21
AT-252, of a capacity of 252 eggs/batch
146
Fish feed pelletting machines
8436
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
147
Export rice-processing lines
8437
10
Of an output of 10 tons/h
148
Rice-husking machines
8437
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Of an output of 6 tons/h
8437
80
20
149
Rice-polishing machines of all kinds
8437
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
51
Of an output of 6 tons/h
150
Beer production lines
8438
40
00
Of an ouput of up to 90 milion litre/year
151
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8438
80
11
Fresh, dry grain
152
Fish powder processing lines
8438
80
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
153
Pie filling extruders
8438
80
91
Of a capacity of 2,400 products/h, with a filling
weight of 8-20 g (an error of 0.5 g)
154
Food production lines for raising abalone
8438
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
Grinder + fan + cyclone: 1x1x2 m, of a productivity of 2
kg/h, of an output of 5 kw
Mixer: 0.7 x 0.4 x 0.4 m, of a productivity
of 2 kg/h, of an output of 1 Hp;
Cutter: 0.6 x 1 x 1 m, of a
productivity of 2 kg/h, of an output of 3 kw;
Conveyor belt dryer: 0.6 x 2 x 1 m, of a productivity of
2 kg/h, of an output of 10 kw;
155
Walter cake moulds
8438
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a size of 218 x 200 mm, grey cast iron materials,
rift between upper mould and under mould is 1.6 ± 0.1 mm, capable to fit with
moulds imported from foreign countries
156
Krap paper production lines
8439
20
00
Of an output of 1,000 – 10,000 tons/year
157
Votive paper production lines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
00
Of an output of up
to 2,000
tons/year
158
Tissue paper production lines
8439
20
00
Of an output of up to 2,000 tons/year
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Machines producing adiabatic cooling pads
8439
20
00
Materials: cellulose; angle between two adjoining pads:
45/45 (a total of 900); evaporating surface: approximately 460m2/m3; water
flow: 60l/m2
160
Stamp-removing and postage-printing machines
8443
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
161
Offset printers, reel printing
8443
11
00
162
Offset printers, sheet printing
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
00
Of a kind used in offices (using paper of a size not
exceeding 22 cm in one dimension and 36 cm in the other dimension)
163
3D-letters and reel printers, excluding flexography
printers
8443
14
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3D-letters printers, excluding reel printers and flexography
printers
8443
15
0
165
Flexography printers
8443
16
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
166
Photo printers on zincograph
8443
17
0
167
Printers - photocopiers, with inkjet printing
technology
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
10
168
Printers - photocopiers, with laser printing technology
8443
31
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Combined printers, photocopiers and fax machines
8443
31
30
170
Dot matrix printers
8443
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
171
Inkjet printers
8443
32
20
172
Laser printers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
30
173
Fax machines
8443
32
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Automatic thread cutters in industrial sewing machines
8445
90
seam programming and automatic control of seam needles
175
PP bag weaving machines
8447
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
MDB-4, of a capacity of 1.7-2m/minute
176
Tubular knit fabric anti-folding machines
8448
59
00
AC-680, of a speed of 10-40 m/minute
177
Washing machines of all kinds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Including kinds with automatic dryers
178
Parts of washing machines
8450
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cathode plate made of stainless steel 316 litre used
for color-dyeing tub.
8451
90
90
Dimensions of 500 x 3350 x 2 (mm)
180
Toothed rough rolling machines
8455
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
up to d = 800 mm, l = 400 mm, 15 m3/h
181
Plain rolling machines
8455
10
up to d = 1000 mm, l = 800 mm, 20 m3/h
182
Construction steel rolling lines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
00
Of an output of up to 30,000 tons/year
183
Corrugated iron sheet rolling machines
8455
22
00
Of an output of 15-20HP, a weight of 8-12 tons, and
dimensions of 10 x 1.5m, rolling speed of 3-5 m/minute, thickness of tole is
0.34-0.6 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
C and Z-shaped binding rafter rolling machines
8455
22
00
Of an output of 30 HP, a weight of 8.5 tons, and
dimensions of 8 x 8 m, rolling speed of 12-15 m/minute, thickness of tole is
1.5-3 mm
185
Construction steel rolling lines
8455
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of an output of up to 30,000 tons/year
186
Common-type multi-purpose lathes
8458
99
90
Diameter of up to 650 mm, 3,000 mm length
187
Rod drilling machines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
Of a diameter of up to 40 mm, itinerary is 400 mm
length
188
Table drilling machines
8459
29
Diameter of up to 13 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Two-stone grinding machines
8460
90
Diameter of up to 400 mm
190
Common transverse planer
8461
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Itinerary of 650 mm
191
Rod sawing machines
8461
50
192
Pneumatic hammers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
up to 75 kg
193
Electronic calculators
8470
10
0
Capable of operation without an external source of
electric power and pocket-size data recording, reproducing and displaying
machines with calculating functions
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cash registers
8470
50
0
195
Laptop
8471
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
196
Personal computers (exclusive of portable computers)
8471
41
10
197
Intergrated system controlling protection and automated
substation 110kv, 220kv, 500kv
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
49
Including control board, protection,measurement for
substation to 500kv, software collecting data, application processing, data
saving and interface for user
198
System collecting and processing data SCADA for
dispatch centres of electrical system
8471
49
Including data- collecting board , communication board,
original board; software collecting data, application processing, data saving
and interface for user:
Smart Modem
used in wireless net (2G,3G,CDMA, etc)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Management information system operated electrical grid
and power plants
8471
49
Including data- collecting board , communication board,
source board; software collecting
data, application processing, data saving and interface for user: Smart Modem used in wireless net
(2G,3G,CDMA, etc)
200
Management information system measuring for electricity
operation and business
8471
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Including data-colecting board, communication board,
source board: software collecting data,
application processing, data saving and interface for user: Smart Modem used in wireless net
(2G,3G,CDMA, etc)
201
Host
8471
49
90
Servicing fundamental functions for connection system
under 100 workstations
202
Optical disk drives
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
70
40
Including CD-ROM drives, DVD drives and recordable CD
drives (CD-R)
203
Bar code readers
8471
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Document or image scanners
8471
90
20
20b
Sand separators
8474
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of an output of 25-50 m3/h
206
Stone-grinding and -screening stations
8474
20
Of an output of 200 T/h
207
Ball mills
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Of a capacity of up to 6 tons/h, number of rounds n =
29.2 rounds/minute
Up to 8 tons/h,
n = 23.9 rounds/minute
Up to 14 tons/h, n = 21.4 rounds/minute; (Input
materials: 0-0.25 mm, output products: 0-0.074 mm)
208
Super-fine ball mills
8474
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
209
Jaw mills 400 x 600
8474
20
up to 10 m3/h
210
Circle mills 400 x 600
8474
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Up to d = 2800 mm, 40 kW
211
Vertical mills
8474
20
19
In main engine of rotary furnace
212
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8474
31
Up to 250 litres/batch, 5.2 kW
213
Concrete-mixing machines of coercive type
8474
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
214
Hot-asphalt concrete-mixing stations
8474
32
Of a capacity of up to 60-120 m3/h
215
commercial concrete-mixing stations
8474
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Of a capacity of 20-120m3/h
216
roll-compact concrete-mixing stations
8474
31
10
Of a capacity of 100-180m3/h,
number of aggregate component 4-6, weigh aggregate: 5000-10000kg, weight cement: 1000-2000kg, weight water: 500 -1000 litres
217
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8474
31
10
Of a capacity of 120-180m3/h
218
Degerate - combined mixers
8474
39
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
219
- Biaxial Mixers with screen filters
8474
39
10
Up to 20 m3/h - 40 kW
220
Equipment for manufacturing centrifugal water pipes and
reinforced concrete poles
8474
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Up to 300 -1500 mm: 75 kW; 110-220kV
221
Brick – mold products
- Ceramic and granite brick
first mold
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
10
Size from 20 to 60 cm, number of compression cycle from
280,000 to 300,000 products/set
- Ceramic and granite brick mechanical
mold
8474
90
10
Size from 20 to 60 cm, number of compression cycle from
280,000 to 300,000 products/set
- Ceramic and granite brick liner
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
10
Size from 20 to 60 cm, number of compression cycle from
280,000 to 300,000 products/set
222
PEHD pipe production lines
8477
20
20
Producing PEHD, LD, PVC, PTE pipes, of a diameter of f400, f630
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vulcanizers for shaping rubber belts
8477
40
10
Of C-class width, a length of up to 14 m, 15 belts per
batch, moulding temperature of 150° C, hydraulic diameter of 360 mm, mould
size of 20 x 36 inches, pressure of 150 kg/cm2, semi-automatic type
224
Equipment for feeding and -heat-drying materials for
plastic presses
8477
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Material feeder: Power
source 220 V, single phase; 50Hz; dimensions
540 x 410 x 360 mm, funnel capacity 6 litres, weight 11 kg, feeding capacity
300 kg/h. Power source 380 V, two
phases, 50 HZ
225
Rubber
latex processing lines
8479
Of
a capacity of up to 6 tons/h
226
NPK
fertilizer production lines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
a capacity of 30,000 tons/year
227
Micro-biological
fertilizer lines
8479
Of
a capacity of up to 20 tons/h
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Automatic
machines for ceiling fan wire coiling
8479
81
Of
a coiling speed of up to 2,000 rounds/minute, motor power of 2 x 0.5 HP,
three phases, 220/380V, number of coiling grooves 12-30, micro-control type
229
Rotary
grates of cement shaft furnaces
8479
89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
230
Machines
for aluminum
ion concentration
stabilization
8479
89
30
Capacity
of 1.5kW, Voltage: 380V
231
Machines
for ED paint degreasing
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
89
30
Capacity
of 6.5kW, Voltage: 380V
212
Machines
for ED paint recovering
8479
89
30
Capacity
of 5kW, Voltage: 380V
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Industrial
Robots
8479
50
00
234
Steel
molds
8480
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
235
Molds,
machines for automobile component squeezer
8480
49
00
Width
82cm, length 1600cm
236
Showers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
80
99
Used
for baffle separator in kitchen: Q030JGEV, Q030JGV, Q030JGEVQ01
237
Copper cocks
8481
30
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Upturn-
leaft - nonreturn valves
8481
30
20
maximum
working pressure 16kg/cm2. maximum working temperature 1200 C
239
Spring
- nonreturn valves
8481
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
maximum
working pressure 16kg/cm2. maximum working temperature 1200 C
240
Copper gabion
8481
30
20
maximum
working pressure 16kg/cm2. maximum working temperature 1200 C
241
Garden tap
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
80
59
maximum
working pressure 16kg/cm2. maximum working temperature 1200 C
242
Closed gate valves
8481
80
61
maximum
working pressure 16kg/cm2. maximum working temperature 1200 C
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
copper ball valves
8481
80
63
244
Copper
combined ball valves
8481
80
63
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Copper
corner valves
8481
80
63
246
Copper
- combined -corner valves
8481
80
63
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nonreturn
valves, lingking-pipe- pumping machine and auxiliary equipment of water
supply system cooling for equipment of gas furnace
8481
80
99
248
Ball
bearing of 24k and 30K type
8482
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
249
Hydraulic
gearbox clusters
8483
40
20
Fitted
with diesel motor of up to 15 CV
250
Single-phase
AC motors (not watertight)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Of
an output of up to 2.2 kW, asynchronous capacitor motor, short-circuit rotor
251
Three-phase
AC motors (not watertight)
8501
20
Of
an output of between 0.55 kW and 90 kW, asynchronous motor, short-circuit
rotor of between 750 rounds/minute and 3,000 rounds/minute
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53
00
Of
an output of between 90 kW and 1000 kW, asynchronous motor, short-circuit
rotor of 600 rounds/minute
252
Generators
(ashore)
8501
61
Of
an output not exceeding 75 kVA
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kit
voltage transformers
8504
21
Of
a voltage of up to 35 kV, capacity up to 4000KVA
254
Ballasts
for fluorescent tubes
8504
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
220V - 50 Hz
Of
an output of between 20W and 40W
255
Dry
voltage transformers
8504
21
99
up
to 40.5 KV, capacity up to 10 MVA
256
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8504
21
99
Distribution
and medium-voltage MBA, voltage of less than 66 kV, power of 10-650KVA
8504
22
99
MBA
trung áp và phân phối, điện áp <66kV, công suất từ 660-100.000 KVA
Distribution
and medium-voltage MBA, voltage of less than 66 kV, power of between 660 and
100,000 KVA
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
21
MBA
110KV, 8-25 MVA
8504
23
21
MBA
220 KV, 250-330 MVA
8504
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
One-phase
voltage transformers, three-phase voltage transformers with nominal voltage
of 500KV (max 550KV), power of up to 900MVA
8504
23
29
MBA
110 KV, 25-130 MVA
8504
23
29
voltage
transformers with nominal voltage of 110kV (max 121KV),power of up to 120MVA
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
29
MBA
220 KV, 125 MVA
8504
23
29
Máy
biến áp 1 pha, 3 pha có điện áp định mức 220kV (max 230 KV), công suất 1 pha
đến 200 MVA, 3 pha đến 600 MVA
One-phase
voltage transformers, three-phase voltage transformers with nominal voltage
of 220KV (max 230KV), power of one phase up to 200 MVA, power of three phases
up to 300 MVA
257
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8504
22
Three
phases, capacity of up to 1000KVA
258
Intermediate voltage transformers
8504
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
259
Transmit
voltage transformer
8504
23
29
A
voltage of up to 500 Kv,capacity of up to 450MVA
260
Voltage
transformer
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
A
voltage of between 6 and 35 Kv, current transformation ratio 10-800/5A
261
Single-phase
voltage transformer (ashore)
8504
31
13
A
voltage of up to 38.5kV, induction type: capacity of 10-150 VA; exact levels
0.2; 0.5; 1; 3; 3P
262
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8504
31
13
A
voltage of up to 38.5kV, induction type: capacity of 10-120 VA; exact levels
0.2; 0.5; 1; 3; 3P
263
Insulator
- pedestal - current transformer
8504
31
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8504
31
22
A
voltage of up to 550kV, capacity of 10-50 VA; exact levels 0.2; 0.5; 1; 5P
264
Low-voltage
and medium-voltage – measurement - current - transformer
8504
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8504
31
low-voltage
380V and medium voltage 35kV, primary of up to 2000A; secondary of 1A and 5A
265
Low-voltage
–measurement transformer
8504
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
266
Low-voltage
– transformer
8504
33
91
power
of up to 220 KVA
267
Hight
-voltage – transformer
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
power
of up to 500 KVA
268
DC
source supply set used for module capacity VHF/UHF
8504
40
19
269
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8504
40
30
VITECO-ARGUS
(10A-600A)
270
Source
system
8504
40
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
271
Independent
source equipment
8504
40
90
DPS
4825; DPS 4850
272
DC
source equipment
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
HI-CR-1600
273
Tube
plate acid lead battery
8507
-
Special-used for forklift trucks operated by electricity: capacity of between
2V-100 Ah and 2V-1000 Ah;
-
Special-used for mining-tram-cars; capacity of between 2V-330 Ah and 2V-650
Ah;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Special-used for trams in golf yards, railway stations, ports; capacity of
6V-225Ah, 8V-195Ah; 12V-130Ah
274
Combined
- coconut fiber - stripping machine
8509
40
00
Capacity
of 12 tons/day
275
Presses
used for bale of coconut fiber, cocopeat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
00
Used
in stage of pressing bale of coconut fiber, cocopeat, capacity of 4-12
tons/day
276
Manufacturing
lines of flour- or – pellet - form breeding food
8509
40
00
Capacity
of up to 15 T/h controlled by quantitative, mixed automatic by computer
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Headlights
for car
8512
20
10
8512
20
99
278
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8512
20
99
279
Wipers
for automobile
8512
90
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
280
Horn
for automobile
8512
30
10
281
Miner’s
torches
8513
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
DM
10 A
282
Miner’s
torch-charging stands
8513
90
90
GN
16 - 32 - 48
283
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8514
Capacity
of 40-100kg/h; Volume of drying pit is 400l; thermal output of 45 kW, drying
temperature of 70-800C (used in medicine)
284
Subscriber
card of electronic switchboard
8517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
285
Line
telephone sets with cordless handsets
8517
11
0
286
mobile
phones or phones used for cordless-network
8517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
287
Public
telephones
8517
18
00
V-820
type
288
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8517
61
00
DTS
VSAT type
289
Internal
switchboards under 1000 number
8517
62
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
290
Access
switchboard systems
8517
69
90
DTS-4000-AN
291
Devices
to prevent illegal line connection
8517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
P-hne
type
292
Wire
connection boxes
8517
70
HC,
HD, HDTM 50, HPDR, jack batche
293
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8517
70
HCN 30, HCN 50
294
Subscriber
security boxes
8517
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
295
Subscriber
wire connection boxes
8517
70
DD
296
Telephonic
cable connection cabinets
8517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
iron and composite (KP 300, TS, KP 300 PCS, KP-600-PCS, KP-1600, KP-600, KP-1200)
297
Subscriber
security boxes
8517
70
DS301:
GDT
298
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8517
70
PMS 1-3; PMS 4-6
299
Optic
fiber cable sleeves
8517
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
300
Post office boxes
8517
70
301
Manual
direction finder (MDF) connection devices
8517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
From
500 to 5,000 pairs
302
Data-link control (DLC) subscriber circuit
devices
8517
70
303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8517
70
STM-1,
STM-4, STM-16
304
Modems
V-ADSL
8517
70
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
305
Devices
for SA-6PE16 sonic generating
8517
70
99
306
MDF
5-point – security devices
8517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
MDF
S2000-PTC
307
MDF-connecting
stands of P6000 type
8517
70
99
MDF
P600
308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8517
70
99
309
Wire
connection slates
8517
70
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
310
REF
cable connectors
8517
70
99
UY2; UY-POSTEF
311
Optic
transmission PDH Optimux (4E1)
8517
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
312
Appliances
for subscriber line checking
8517
70
99
POSTEF
DK-2000
313
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8518
10
11
frequency
band of between 300 Hz and 3,400 Hz, with diameter not exceeding 10 mm and
heigh not exceeding 3 mm, used in telecommunication
314
Single
loudspeakers, mounted in their enclosures
8518
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
315
Sets
of loudspeakers, mounted in a same enclosure
8518
22
316
Box
assembly speakers
8518
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
317
Loudspeakers,
without housing
8518
29
20
having a frequency range of 300 Hz to 3.4
kHz with a diameter of not exceeding 50 mm, for telecommunication use
318
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8518
29
90
319
Headphones
and earphones, combined with a microphone
8518
30
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
320
Headphones
and earphones, not combined with a microphone
8518
30
20
321
Audio-frequency
electric amplifiers
8518
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
322
Electric
sound amplifier sets
8518
50
323
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8518
90
10
8518
90
20
324
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Handheld transceiver used for equipment of telephone
8518
30
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8518
30
40
325
Sound
amplifiers of sirens
8518
50
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
326
Magnetized
cards
8523
21
Entry/exit control cards
327
Discs
for laser reading systems:
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
328
Smart
cards
8523
52
00
329
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
50
00
UHF
semi-conducting video transmitters of a power of between 100w and 10 kw; VHF
of a power of between 150w and 1 kw - combined configuration; UHF of a power
of between 150w and 1 kw -combined configuration; portable transmitters of a
power of between 5 and 30w; DVB - T Transmitters of a power of between 10 and
20w
8525
50
00
Semi-conducting
FM Stereo transmitters of a power of between 100w and 10 kw; Portable FM
Stereo Transmitters of a power of between 5 and 30 w
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Digital
transmitters incorporating DVB camlink camera; Pocket DVB transmitters
330
Transmission
apparatus incorporating reception apparatus
8525
60
00
331
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
80
10
332
Digital
cameras and video camera recorders incorporating sound recording
8525
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
333
Video
connection control units
8525
10
Wire
and wireless type
334
Central
control systems
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
335
Remote
control systems
8525
10
336
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
10
337
Digital
microwave equipment
8525
20
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
338
Few-channel
digital microwave equipment
8525
20
50
Between
1 and 6 channels
339
Digital
radio relay systems
8525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
340
Transmitters
for radio telephony and telegraphy
8525
20
91
Frequency
range VHF/UHF 1GHz-14GHz
341
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
20
92
Frequency
range VHF/UHF 1GHz-14GHz analog/digital technology
342
Microwave
transmitters for radio broadcasting
8525
20
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
343
Digital
transmitters
8525
50
00
10w/15w/20w
DVB - T Transmitter
344
Ground
radars
8526
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
345
Radio
remote control units
8526
92
00
346
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8527
13
90
Digital
technology, encoding, remote control with a power of 50w (25w + 25w),
amplification in two separate channels, inserting 8 channel decoding card
DD-8
347
Cathode
ray tube screens:
8528
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
348
Other
screens
8528
51
8528
59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
349
Specialized
digital signal receivers
8528
71
Prof.
DVB Receiver a Frequency range of 470-1000 Mhz/250-1000 Mhz
350
Microwave
antenna posts
8529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
a height of up to 150 m
351
Antenna
pillars
8529
10
Stay
cables of a triangle cross-section of 330, 660, 800, 1200 mm
352
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
10
For
radio and television broadcasting, radio telephony and telegraphy
353
Spare
parts and accessories of transmitters
8529
10
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
354
Directional
DVB broadcasting antenna systems
8529
10
92
355
Non-directional
DVB broadcasting antennas
8529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
356
Mobile
directional DVB digital receiving antennas
8529
10
92
357
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8529
10
92
358
Filters
and UHF Band antenna amplifiers
8529
10
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
359
DC source supply and RF connectors
8529
10
92
360
VHF
Band-I
video
broadcasting antenna
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
92
Kind
of antennas: 2-dipole, horizontal polarization, fittings N, 700W/fittings
7/16, 1.5kW/fittings EIA 7/8", 2.5kW; materials: stainless steel coated
zinc, silver coated copper, teflon
361
VHF
Band-Ill video broadcasting antennas
8529
10
92
Kind
of antennas: 2-dipole, horizontal polarization, fittings N, 500W/fittings
7/16", 500W; materials: stainless steel coated zinc, silver coated
copper, teflon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
UHF
Band-IV/Bank-V video broadcasting antennas
8529
10
92
Kind
of antennas: 4-dipole, horizontal polarization, fittings N, 500W/fittings
7/16, 1 kw/fittings EIA 7/8, 2kW; materials: inox, silver coated copper,
Teflon, composite covers
363
FM
broadcasting antennas
8529
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dipole/"Skewd-V
Dipoles/ directional
364
Power
dividers
8529
10
92
FM/UHF/VHF (2,4,6,8 lines)
365
Television
receiving antennas
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
92
Specialized
channel Yagi VHF Band-III/UHF Band-IV/V
366
FM receiving antennas
8529
10
92
Yagi/dipole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Two-antenna
diplexers
8529
10
92
368
Antenna filters and amplifiers
8529
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Specialized
channel FM/VHF Band-III/UHF Band-IV/V
369
DC source supply and RF connectors
8529
10
92
370
Specialized
FM receivers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
92
Of a frequency range of between 87.3 to
108 MHz
371
Specialized
VHF/UHF video receivers
8529
10
92
Of a frequency range of between 46 to 870
MHz
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Syntonisation
adjusters with flange
8529
10
92
1-5/8”,
3-1/8”; 4-1/2” - FM/VHF/UHF
373
Gate
converters
8529
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
doors 7/8"; 4 doors 7/8"; 3 doors 1-5/8"; 4 doors 1-5/8";
6 doors 1-5/8"; 7 doors 1- 5/8"; 3 doors 3-1/8"; 4 doors
3-1/8"; 7 doors 3-1/8"
374
Remote-control
8-channel encoders
8529
90
52
375
Power
amplifiers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
59
60w/100w/120w/150w
DVB Power Amplifter
376
Exciters
8529
90
99
VHF Exciter, UHF Exciter with analogue
combined or separated sound and vision, 20w (max)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Power
module
8529
90
99
VHF of between 150w and 1.6kw; UHF of
between 150 and 2.4kw; integrated DC power supply
378
Control
units
8529
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LCD
75x25mm and 15”, integrated power supply
379
Two-line
RF signal dividers
8529
90
99
SMA
– SMA fittings
380
Two-line
RF power diplexers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
99
N-7/16” fittings; 7/16’ -EIA 7/8 fittings;
EIA 7/8 - EIA1 - 5/8 fittings, EIA1 - 5/8 - EIA3 - 1/8 fittings;
381
Vision/sound
diplexers 5-10 kW
8529
90
99
UHF/VHF Vision/Sound Diplexer with Output
Filter
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
VHF
Band-Pass Filter/Notch Filter
8529
90
99
500
W fittings N; 1kW, 7/16 fittings; 2 kW, EIA 7/8 fittings
383
UHF
Output Filter
8529
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
500 W fittings N; 1kW, 7/16 fittings; 2 kW,
EIA 7/8" fittings
384
Liquid
cooling systems, double pumping configuration
8529
90
99
Auxiliary
equipment for video broadcasting machines comprising pump control cabinets,
combined heat exchangers, safety control equipment, liquid pipeline systems,
tanks and accessories
385
FM
Stereo Exciter
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
99
output
20W, analog
386
FM
power amplifiers
8529
90
99
50W
- 300W;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
FM
power amplifying module
8529
90
99
500W-1KW,
integrated DC power supply
388
FM
power amplifying module
8529
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.6kW, integrated DC power supply, cooling
by wind, module kind of a plug and unplug
389
DC
power supply used in FM power module
8529
90
99
390
Diplexers
of channels of two FM broadcasting machines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
59
2kW
+ 2kW; 5kW + 5kW; 10kW + 10kW
391
Diplexers
of channels of two VHF video broadcasting machines
8529
90
59
2kW + 2kW; 5kW + 5kW; 10kW + 10kW
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Medium-voltage
capacitors
8532
10
00
8.66 – 12.7kv
393
Fuse
cut out
8535
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6-35kv, 100 A
394
High-voltage
switches
8535
30
90
For
a voltage of 6 - 220 kV. Standard current of up tp 2000 A
395
Sub-switches
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
90
22-35
kv; 400-630A
396
Medium-voltage
sub-switches
8535
30
For
a voltage of upp to 35KV
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Disconnecting
switches
8535
30
For
a voltage of upp to 220KV
398
Anti-lightning
devices for power lines
8535
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
399
Lightning
protection equipment
8535
90
90
LPS
400
LAN
lightning prevention equipment
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
POSTEF
PP RJ45/16
401
Anti-lightning
devices on [transmission] lines
8535
90
90
POSTEF
HSP 10-72V, POSTEF PCX-T43, POSTEF-B180, POSTEF-B480; Used in the postal
sector
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Automatic
circuit breakers of all kinds (ashore)
8536
20
U
of up to 500V; I of up to 600A
403
Lightning
suppressors
8536
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
High
intensity on first and second floor
404
Multistage
lightning surge filters
8536
30
405
Systems
of lightning ground connection
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
From
10 to 40 columns
406
Switches
and current-converting switches (ashore)
8536
50
1
up to 3,000A
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Magnetic
starters (ashore)
8536
90
99
U
220V, 380V; I of between 4 A and 450 A
408
Iron
or composite conduit boxes
8536
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
409
Protection
cabinets for telecommunication equipment of all kinds
Cabinet
shells coated with electrostatic paint, fitted with telephony equipment or
telecommunications equipment inside
410
Low-voltage
electric cabinets, Control cabinets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Voltage
of up to 600V, 75-2500A
411
Electric
cabinets (ashore)
8537
10
Cabinet
shells coated with electrostatic paint, fitted with electrical equipment
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Medium-voltage
kit switching cabinets
8537
20
Voltage
of up to 35KV
413
Medium-voltage
electric cabinets
8537
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Voltage
of between 7.2 and 40.5KV, 630-3000 A
414
Grid
control and security cabinets, and transformers
8537
20
29
At
transformer stations for a voltage of up to 220 kV
8537
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
At
transformer stations for a voltage of up to 500KV
415
Waterway
navigation signal lights BH-998P
8539
90
90
416
Diodes,
other than photosensitive or light emitting diodes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
417
Transistors,
other than photosensitive transistors
8541
21
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thyristors,
diacs and triacs, other than photosensitive devices.
8541
30
00
419
Photosensitive
semiconductor devices, including photovoltaic cells whether or not assembled
in modules or made up into panels; light emitting diodes
8541
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
420
Electronic
integrated circuits
8542
421
Control
cables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
250V
422
Electricity
wire and cables
8544
AV,
ACSR, CV, CVV
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dynamic
cables and lighting
8544
11
20
0,6/KV,
VIMACABLE, electrical cables for vessel of all kinds
424
Other
electric conductors, used for voltage not exceeding 1,000V:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Fitted with connectors
8544
42
-
- - Of a kind used for telecommunications, for a voltage not exceeding 80 V:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
- - - Telephone, telegraph and radio relay cables, submarine
8544
42
11
-
- - - - - Plastic covered electric cables having a cross section not
exceeding 300 mm2
8544
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
- - - - - Telephone, telegraph and radio relay cables
8544
42
19
-
- - Of a kind used for telecommunications, for a voltage exceeding 80 V but
not exceeding 1,000 V:
8544
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
- - - Telephone, telegraph and radio relay cables, submarine
8544
42
20
-
- - - Telephone, telegraph and radio relay cables, excluding submarine kinds
8544
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Plastic insulated electric cables
having a cross section not exceeding 300 mm2
8544
42
90
-
- - - Plastic covered electric conductors
8544
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
- - Of a kind used for telecommunications, for a voltage not exceeding 80 V:
-
- - - Telephone, telegraph and radio relay cables, submarine
8544
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
- - - - Telephone, telegraph and radio relay cables
8544
49
19
-
- - Of a kind used for telecommunications, for a voltage exceeding 80 V but
not exceeding 1,000 V:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
- - - Telephone, telegraph and radio relay cables, submarine
8544
49
31
-
- - - - Telephone, telegraph and radio relay cables
8544
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
425
Information
and telephone cable – 250V
8544
49
426
Fibre-optic
cables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
70
10
Telephone,
telegraph and radio relay cables, submarine
427
Electrically
insulated porcelain
8546
20
Of
ceramics, for a voltage of up to 35 kV
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Railway
passenger coaches
8605
00
00
Various
kinds (hard seats, soft seats; hard berths, soft berths; double-deck coaches;
B coaches), high-class coaches of the second generation and a length of 20
meters
429
Dining
coaches, public-duty and generator coaches, luggage coaches
8605
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
430
Composite
tank wagons for the transport of fluids
8606
10
00
Of
up to 30 m3
431
H
coaches
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
Of
a length of 14 m, fitted with bogies 34B, Mison TQ
432
Over-size
H coaches 1435
8606
10
00
Of
a length of 14 m and a load of 60 tons
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Covered
cargo coaches
8606
91
00
Of
a length of 14 m, fitted with modified bogies 34 B
434
M
container coaches
8606
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
a length of 14 m, fitted with bogies 34B, Mison TQ
435
3-GCH
M container coaches
8606
99
00
Of
a length of 16 m, fitted with three modified bogies 34 B
436
(N)
low-wall coaches
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
00
Of
a length of 14 m, fitted with modified bogies 34 B
437
Passenger
coach bogies of all kinds
8607
12
00
Indian-type
with steel springs, air-spring type
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Passenger
cargo bogies of all kinds
8607
12
00
Of
welded steel type
439
Small
tractors, four-wheel tractors with ploughs, harrows behind
8701
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
between 8 CV and 20 CV
440
Handheld
tractors
8701
10
11
Of
capacity not exceeding 22.5KW
441
tractors
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
10
Of volume under 1,100 cc
442
Passenger
cars
8702
10
Of
common type, with between 10 and 50 seats
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Buses
8702
10
10
Of
common type, up to 80 seats
444
Small
cars
8703
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
up to 9 seats
445
Dump
trucks
8704
10
Of
coach V 6.6m3, load of up to 13 tons, quality standard EURO2
8704
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
capacity
of up to 23m3; load of up to 33.2 tons, quality standard EURO2
446
Light
trucks
8704
21
Of a gross tonnage not more than 5 tons
447
Mobile
repair cars
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
25
448
Tank
cars
8704
22
39
Of
a capacity of up to 16.5 tons, quality standard EURO2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Garbage
trucks of all kinds
8704
23
22
5-20m3,
made of abrasion-proof and high-pressure –
bearing alloy stell material, operate pressing
by hydraulic system, automatic mechanical control
system
450
Dump tippers
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
a load of up to 15 tons
451
Trucks with lifting appliances
8704
23
29
Of
a load of up to 2 tons
452
Automobiles
with closed cabinets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
29
453
Light
trucks
8704
90
99
Of a maximum load of up to 12 tons
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Water
tank cars
8704
22
43
Of
a volume of 16 m3, load of 16 tons, weight of 32 tons,
quality standard EURO2
455
Tank
cars for fuel
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
a volume of 12.5 m3, load of 10.25 tons, quality standard
EURO2
456
Crane
trucks and lift trucks for people work onhigh
8705
10
00
Capable
of lifting up to 14 m
457
Crane
trucks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
Of lifting load of up to 22.5 tons: quality
standard EURO2
458
Fire
trucks
8705
30
00
Water tank (4-6 m3), foam tank (0.5 – 1 m3
foam)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Street
cleaning and park watering vehicles
8705
90
50
Of
a capacity of 4.5 - 14 m3 of water
460
Tailings
absorbing trucks
8705
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.5-8
m3
461
Mobile
television stations
8705
90
90
462
Mobile
stages
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
Of
a floor area of between 40 and 65 m2
463
Double-deck
trucks for carrying motorbike
8705
90
90
Of a load of up to 10 motorbikes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tank
cars for liquids (chemicals)
8705
90
90
Of
a capacity of up to 12 m3
465
Tank
cars for oil and gas
8705
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
466
Hooklift
trucks
8705
90
90
467
Vehicles
maintaining freezing temperatures [of their cargo]
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
Of
a volume of up to 20m3, the temperature of up to -20°C
468
Vehicle-
rescue vehicles
8705
90
90
Of
a load of up to 5 tons
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vehicles
transporting rare and precious goods
8705
90
90
Three
layers, fire prevention, alarming system
470
sheaths
and bodies not welded CKD (of small car)
8708
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
471
UAZ
vehicle bodies
8708
29
99
472
Gearbox
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
HS14,
HS19, GT10, GT2, HDC
473
Parts
of truck of kinds under 6 tons:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8707
90
90
Pressing technology, welding technology
-
CKD cabins
8708
29
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8708
99
90
474
Parts
of truck:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
welded cabins
8707
90
90
-
CKD cabins
8708
29
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Chassis
8708
99
90
475
Motorcycles
8711
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a cylinder capacity of up to 50 cc
8711
20
Of a cylinder capacity of between 50 and
250 cc
476
Two-whell
bicycles and other pedal-powered cycles
8712
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Including
three-wheel cargo pedicabs
8712
00
20
8712
00
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
90
477
exhaust
pipes of motorcycles
8714
10
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grip
handle at back of motorcycle
8714
10
90
479
Lock
of saddles
8714
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
480
Before
and back dampings for motorcycle
8714
10
90
481
Components
of clutch assembly
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
93
10
482
Gears
8714
93
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Passenger
ships
8901
10
Of
common type, with up to 300 seats
484
Barges
8901
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
a whole length of 122.4 m, length between two piles is 119.7m, a design width
of 44 m, a boong height of 7.5 m, design draft of 5m, sinking darft of 13m,
crewmen of 8 persons, drilling rig load P (9500); and 18000DWT
485
AHTS
ships (multi-function petroleum service ship)
8901
Capacity
of 16,000HP
486
Self-operating
ferries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
All
kinds
487
Bulk
cargo ships
8901
10
60
Of
a whole length of 190 m, length between two piles is 183.3m, a design width
of 32.26 m, a boong height of 17.8 m, design draft of 11.7m, full-loading
darft of 12.8m, load type of 54000DWT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oil
ships
8901
20
Of
a tonnage of up to 20,000 tons
489
Oil
ships
8901
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
a whole length of (Lmax = 245m), length between two piles of (Lpb=236m), a
design width of (Btk=43m), a boong height of (Dtk=20m), design draft of
11.7m, full-loading darft of 14m, crewmen of 12 persons, exploiting speed v =
15 nautical miles/h; Aframax load type of 104,000 DWT and 105,000 DWT
490
Liquefied
gas ships
8901
20
Of
a tonnage of up to 5,000 tons
491
Cargo
ships
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Of
a tonnage of up to 53,000 DWT
492
River-coastal
self-propelled ships
8901
90
Of
a tonnage of between 200 to 1100 tons
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Special-purpose
barges fitted with cranes of all kinds
8901
90
Of
a lifting capacity of up to 4,200 tons
494
Sea
barges
8901
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
all
kinds
495
River
barges
8901
90
all
kinds
496
River
tug barges
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Of
a tonnage of 200-600 tons
497
Special-use
barges for petroleum industry
8901
90
Of
a length of 109.8 m, a width of 32 m, a height of 7 m and a tonnage of 12,000
tons
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Container
sea liners
8901
90
Of
a tonnage of up to 2000 TEU
499
All
kinds of fishing vessels of wood shells
8902
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
an output of up to 600 CV
500
All
kinds of fishing vessels of iron shells
8902
Of
an output of up to 1980 CV
501
Composite
shell fishing vessels
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12m
long, 4.8m wide, 3m high; floating line of 1.35m; power of 150 HP; fish-hold
capacity of 18m3
502
Fishing
service vessels
8902
Of
an output of up to 2,000 CV
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fishery
control vessels
8902
Of
an output of up to 600 CV
504
Stell
– shell - armed - fisshing vessels
8902
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
505
Sea
tug vessels
8904
Of
an output of up to 7,000 CV
506
River
tug-push vessels
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
an output of up to 5,000 CV
507
Post
tug vessels
8904
Of
an output of up to 5,600 CV
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
tug
vessels
8904
00
19
Of
a whole length of 30.96m, length between two piles of 27.12 m, width of
9.85m, a boong height of 4.2 m, soaking heigh of 3.2m, crewmen of 10 persons,
free speed of 10 nautical miles/h; machine capacity of 2x1200hp/1800rpm;
1200x2CV
509
self-propelled dredgers
8905
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
of up to 5000 m3/h
510
Non-self-propelled
dredgers
8905
10
00
of
up to 5000 m3/h; capacity of up to 4,170 CV
511
River
and sea dredgers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
With
a dredging depth of 10-20 m, an output of up to 3,000 CV
512
Drilling
rigs for oil well exploitation
8905
20
00
Bunga
Orkid technology B, C, D
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Self-lifting
drilling rigs
8905
20
00
Being
type of mobile drilling rigs enable to explore, exploit at water areas with
depth of 90 m, lifting up and down of body of drilling rigs is performed by
system of lifting up-down and keeping fixed tripod. Satisfying standard ISO
9001-2008 by Lloyd’s Register Quality Assurance Number VTU 6006599
514
Floating
dock
8905
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
A lifting capacity of up to 20,000 tons
515
Buoy-laying
vessels
8906
90
Of
an output of up to 3,000 CV
516
Special-purpose high-speed ships
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
Of
a speed of up to 32 nautical miles/h, an output of up to 3,200 CV
517
high-speed
canoes
8906
90
90
Of
a length of 4.2m; of a width of 1.71 m, of a height of 0.55m; water-line of
0.25m; of a power of 25-60 HP; of a capacity of between 4 and 6 people
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Life-boats with closed sides
8906
90
90
Of
a length of 4.9m; of a width of 2.2m, of a height of 1 m; water-line of 0.8m;
of a capacity of 28 people; of a power of 29 HP
519
Marine research ships
8906
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of
an output of up to 5,000 CV
520
Special-purpose
ships
8906
90
90
Salvage and rescue ship of 3.500CV, ship
servicing for oil spill incident response of up to 3.500CV, ship servicing
for petroleum service of up to 6082CV
521
Buoy-laying
machines of all kinds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a lifting capacity of up to 5 tons
522
Optical
fibres, optical fibre bundles and cables
9001
10
10
Used
for telecommunications and other electrical sectors
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sets
of digital cameras support
9006
91
90
524
Scada
system for automatic and concentrated methane surveying
9015
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Software
of automatic and concentrated methane surveying: Vietnamese interface,
allowing update of field map, directions and warnings at positions on map.
The central suppervision cabinet: being able to manage from 16 measuring
heads or more. Methane measuring head: measuring range of 0-5% CH4; error:
±0,10; when CH4 concentration (0÷2%), ±0,2% when CH4 concentration (2÷5%). CO
measuring head: measuring range: 0 -200ppm CO; error: ±5ppm when CO
concentration (0÷200ppm).
525
Electronic
scales
9016
00
00
C-300, C30K, C-6000, C-150KP, C-60KP used
for postal service
526
Automatic electronic scales
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
Of up to 120 tons
527
Electronic
scales for automobile (tonnage of 30T, 50T, 60T, 80T, 100T)
9016
00
00
Limit
of scale: 30-1000 tons, size of scale bench: 3x(12-18)mm, degree of accuracy:
III, number of measuring heads: 4-8, module number of scale bench: 1-3, scale
bench (material): concrete/steel, overload ability of 125%
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Electronic
scales for train (tonnage of 100T, 120T)
9016
00
00
Used
for rail types of 1000mm or 1435mm, supplier of electronic equipment and
measuring head: G7, EU, size of scale bench: 3.8mx1.5m, degree of accuracy:
1, error < 1%, under OIML-R106 national standard, max scaling of 120 tons,
number of measuring head: 4 pcs, overload ability: 125%
529
Ultraviolet
lamps
9018
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
530
Sterilized
plastic syringes of all sizes
9018
31
90
531
Auto
locked syringes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
90
532
Intravenous
fluid transmission sets
9018
39
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Blood
transfusion sets
9018
39
90
534
Enema
bulb syringes
9018
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
535
Oxygen
tubes
9018
39
90
536
Feeding
tubes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
39
90
537
Fluid
transmission tubes of the butterfly shape
9018
39
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Urine
bags
9018
39
90
539
Electro
acupuncture machines
9018
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
DC
6v - 2f-c
540
DINHMAN
gags
9018
90
90
541
Solution
containers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
542
Hand-held
measuring glasses
9018
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Screwing
tool to straighten bent bone
9018
90
90
544
Uterine
manipulators
9018
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
545
High
frequency electric bistoury
9018
90
90
546
Bistoury
adjoined to handles No. 12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
547
Distilled
water makers
9018
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
C02
surgical laser machines of all kinds
9018
90
90
549
Therapeutic
He-ne laser machines
9018
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
550
Pulse
electric machines
9018
90
90
551
Blood
pipette shaking machines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
552
12-traditional
recipe simmering machines
9018
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Plates
for feeding microbe
9018
90
90
554
Sterilized
wooden tongue depressors
9018
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
555
Catheter
to extract body fluid
9018
90
90
556
Belly
button clips for new born babies
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
557
Surgical
scissors of all kinds
9018
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maier
cotton gauze straight-tip forceps
9018
90
90
559
Bonzemam
sterilized forceps with curved tip and bottom
9018
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
560
Kidney
dish
9018
90
90
561
Seminal
duct forceps
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
562
Blood
forceps of all kinds
9018
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Uterus
forceps of all kinds
9018
90
90
564
Hegar
surgical needle forceps of all kinds
9018
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
565
Semen
separating forceps
9018
90
90
566
Foerster
cotton gauze forceps
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
567
Babacop
fallopian tube forceps
9018
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Disposable
acupuncture needles
9018
90
90
569
Vaginal
speculum clamps of all sizes
9018
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
570
Steam
autoclaves
9018
90
90
571
Instrument
sterilized boiling type
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
572
Dilatation
of cervix of all sizes
9018
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Machines
for treatment of benign prostatic hyperplasia by using ultrasonic waves
9018
90
90
574
Waste
water buckets with lids
9018
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
575
Karman pumping catheters
9018
90
90
576
Medical
feeding tube
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
577
Placenta
curette of all kinds
9018
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Outside
irradiated He-Ne laser therapy machine
9018
90
90
579
Outside
irradiated infrared laser therapy machine
9018
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
580
Devices
destroying injection needles
9018
90
90
581
Splints
for orthopaedic fracture
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
582
Combined
electric meters and registers
9028
For
metering electric motors of an output of under 50W, voltage and consuming
power
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
One-phase
and three-phase electric meters
9028
30
10
U
of up to 380V, I of up to 100A
584
One-phase
and three-phase electronic meters
9028
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
585
Single-phase
electronic meters
9028
30
10
degree
of accuracy 1.0: normalized voltage (Un): 220 VAC, rated current (Ib):5A,
10A, 20A, 30A, 50A: maximum current (Imax): 20A, 40A, 60A, 80A, 100A,
starting current (Ist)< 0.4%Ib; working frequency: 50Hz; meter constant:
1600 impulse/kwh
586
Single-phase
electronic meters, integrated the remote index recording - reading system by
RF radio wave
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
10
degree of accuracy 1.0: normalized voltage
(Un): 220 VAC, rated current (Ib):5A, 10A, 20A, 30A, 50A: maximum current
(Imax): 20A, 40A, 60A, 80A, 100A, starting current (Ist)< 0.4%Ib; working
frequency: 50Hz; meter constant: 800/1600 impulse/kwh
587
Composite
protection boxes of electricity meters
9028
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Composite
boxes of electricity meters
9028
90
90
589
Measuring
apparatus and auxiliary apparatus for steam boiler of electrothermal plants
9030
33
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
590
Testing
apparatus for meter
9031
80
90
12
– position single phase; 40 – position single phase
591
Alarm-clocks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
00
592
Wall
clocks
9105
21
00
Electrically operated
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Card-accepting
gate entry and exit control devices
9106
10
00
594
Rubber
sticks
9304
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
595
Electric
sticks of all kinds
9304
00
90
596
Pepper
spray
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
90
type
of 500 ml, 2000 ml
597
Sterilized
hand washing sets
9402
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Inox-made
patient stretchers of all kinds
9402
90
90
599
Inox-made
examining tables of all kinds
9402
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
600
Surgical
tool tables
9402
90
90
601
Parturition
table of all kinds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
602
Injection
tables
9402
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Inox-made
tables for changing bandages
9402
90
90
604
Wheeled
patient stretchers of all kinds
9402
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
605
Folded
stretchers of all kinds
9402
90
90
606
Patient
beds of all kinds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
607
Newborn
baby beds
9402
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Patient
beds with bed-planks made of inox
9402
90
90
609
Emergency
beds with two cranks and three positions
9402
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
610
Electric
emergency beds
9402
90
90
611
Multi-functional
beds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
612
Swivel
chairs for health examination
9402
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Infusion
stands made of inox
9402
90
90
614
Sterilized
stands
9402
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
615
Medical
tool steamers
9402
90
90
616
Medical
trays with lids
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
617
Medical
tool steamers
9402
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Medical
trays with lids
9402
90
90
619
Medical
cabinets with no poison drawer
9402
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
620
Patient
stretcher trolleys
9402
90
90
621
Inox
oxygen trailers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
622
Inox
injection needle trolleys
9402
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Inox
housecleaning trolleys
9402
90
90
624
Patient's
clothing carriers
9402
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
625
Tool
trolleys
9402
90
90
626
Medicine
cabinets having a poison drawer
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
627
Four
drawer tool cabinets
9402
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Inox
beg-head cupboards without barrier
9402
90
90
629
Warming
cabinets
9402
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
630
Drying
Cabinets
9402
90
90
631
Poison
absorbing cabinets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
632
Sterilization
drying Cabinets
9402
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Arm
and leg splinters (INOX)
9402
90
90
634
Manual
rolling kits
9402
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
635
Specialized
traces-collecting kits DV-03
9402
90
90
636
Flashlights
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
99
Type
of DL-DT05 flashlights
637
Dead
zone detectors
9405
60
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Warning
signs made of fluorescent reflection aluminium
9405
60
90
For
autos, motors, traffic signs
ANNEX
II
LIST
OF CONSTRUCTION SUPPLIES IN THE CATEGORY OF ABLE TO BE PRODUCED DOMESTICALLY
(Issued
with Circular 04/2012/TT-BKHDT of August 13, 2012, of the Ministry of Planning
and Investment)
Construction supplies which can be
produced in domestic, include supplies used in process of construction of
workshops, construction works being fixed into works in process of works
construction and perfection as listed at below:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Name of goods
Code in the import
tariff list
Symbols of
specifications, description of technical features
Heading
Sub-heading
1
Sand
2505
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Black sand and yellow sand
2
Standard
sand
2505
10
00
Used for cement quality test
3
Quartz
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
In the form of white powder
4
Kaolin
2507
00
00
Al2O3: 21 - 37%
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Clays,
silty clays
2508
6
Diatomite
2512
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In powder form
7
Marble
blocks, slates
2515
8
Granite
blocks, slates
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9
Construction
stone and gravel
2517
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dotomite
2518
In the form of gray or white powder
11
Limestone
and limestone powder
2521
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
Lime
2522
13
White
Portland cement
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
00
PCw
14
Portland
cement
2523
29
10
PCB30, PCB40, PC30, PC40, PC50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pozolanic
cement
2523
29
90
PCpuz
16
Low-heat
cement
2523
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
PCit
17
Sulfate-resisting
cement
2523
30
00
PCs, PChs
18
OWC
cement
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
OWC cement used for pumping and cementing
well at the temperature of 100oC, depth of -2.600, density of 1.72
g/cm3 ÷ 1.8 g/cm3, pressure of 0.0135 Mpa/m ÷ 0.0165 Mpa/m
19
Mica
2525
20
00
In white-clear flakes, of a size of between
16 mesh and 100 mesh
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Feldspar
2529
10
00
In white or light-yellow powder or granules
21
Fluoride
2529
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In powder
2529
22
00
22
Carbonate
calcium (CaCO3)
2836
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In white powder or granules
23
Flour
silicate
2839
90
00
In light yellow powder
24
Chemical
paints of all kinds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
All kinds of paints for specific industrial
decoration
(including paints for drilling rid and
structures )
3209
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3506
26
Adhesives
for brick and big-slate natural stone
3506
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
27
Solvents
accompanying paints
3814
00
00
In light yellow powder
28
Refractory
mortar
3816
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Alum paste and chamotte
29
Mixed
construction mortar
3824
50
00
Used for light concrete brick, in completion
work of construction sector
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3917
21
00
F32
mm - F40 mm
31
HDPE
plastic water tubes
3917
21
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
PPR
plastic water tubes
3917
22
00
Type of f
20-90mm, resisting high temperature and pressure, high durability, good
bending resistance, not causing noise and vibration when water flow going
pass.
33
PVC
tubes and accessories
3917
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
F20
- F200 mm
3917
40
00
34
Multi-layer
aluminium- plastic tubes
3917
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Inner diameter of up to F35 mm
35
Corrosion-resistant
coated tubes
3917
39
00
coated by PE/PP or FBE
36
Panel
Polyuretan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
90
thickness of 50 - 200 mm
37
Plastic
bath tub
3922
10
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Plastic
snap caps and toilet seats
3922
10
90
39
Plastic
doors
3925
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3925
30
00
40
Plastic
doors with steel core produced from shaped uPVC bar
3925
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Manufactured synchronously from components
such as shaped door frame, glassy box, and washer. Having sound insulating,
heat insulating property and resisting high pressure; energy saving
41
Plastic
roofing sheets and boards
3925
90
00
0.9 mm x 0.8 m x 2 m
42
Civil-use
water supply and drainage washers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
99
installed in pipeline made of cast iron,
plastic, concrete
43
Rubber
sheets
4016
99
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Electrically
insulated carpets
4016
99
99
For a voltage of 10-22-35 kV, of a size of
1 m x 0.64 m x 0.008 m
45
Electrically
insulated boots and gloves
4016
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
For a voltage of 10-22-35kV
46
Rubber
carpets for physical training and sports
4016
99
99
Size of 1 x 0.008 m for badminton courts
47
Wood
for chocking or lining on drilling platforms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
90
48
Coffering
wood of standard sizes
4409
29
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Veneer
4408
90
00
50
Particle
board
4411
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
51
Woody
goods
4418
52
Ván
tre ép tấm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4602
90
00
For construction formwork
53
Types
of blocks, slabs
6801
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6802
54
Artificial
stone origin from quartz
6803
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
55
Millstones,
grindstones in shape of wheels or the like
6804
10
00
Made of artificial corundum granules,
ceramic adhesive.
Of an outer diameter of between 5 mm and
900 mm, a thickness of between 5 mm and 300 mm
56
Grindstones
of adhesives containing grindstone granules of over 99% of Al203
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
00
Made of artificial corundum granules.
Available in square, rectangular and other unusual shapes
57
Edge
grindstones, metal-cutting stones, containing grindstone granules of over 99%
of AI203
6804
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheel-shaped stones, of an outer diameter
of between 100 mm and 350 mm, a thickness of between 1.5 mm and 5 mm
58
Artificial
abrasive powder (granule)
6805
Rough and fine granules, made from aluminum
bauxite ore
59
Baked
clays
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
90
60
Clay
tiles
6808
00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Products
of cement and concrete
6810
62
Block
bricks
6810
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Created by compressing cement and sand
63
Self-inserting
concrete bricks
6810
11
00
64
Electric
poles-Centrifugal concrete
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
00
For line of up to 35 kV
65
Concrete
piles
6810
91
00
Diameter of 300, 400, 500, 600 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prestress
centrifugal concrete piles
6810
91
00
Diameter of up to 1200 mm, length of up to
30 m
67
incremental-loading
concrete pipes
6810
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Using continuous splash spray technology
with steel grid to reinforce for concrete
68
Products
of asbestos cement, cellulose fibre cement or the like
6811
69
Roofing
sheets of fibro-cement and asbestos cement
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
10
920 x 1500 mm
70
Refractory
bricks
6902
10
00
Mg-Chrome, Mg-Spinel (MS80, MS86), Chamotte
A (TS A), Chamotte B (TS B)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Alkalinity
Refractory bricks
6902
10
00
Used for plants producing cement, glass furnaces, steel mills.
72
building
bricks, paving tiles, roofing tiles
6904
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
73
Facing
bricks
6907
6908
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(Ceramic, granite, Cotton, Terrazzo,
Brestonstone, Terastone) size of up to 800 mm x 800 mm
74
Porcelain
tiles
6908
size of up to1000 cm x 1000 cm
75
Ceramic
sanitary ware
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
Of all kinds
76
Flat
glass, frosted glass, reflective glass
7004
Of a thickness of between 1.5 - 18mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
77
Safety
glass
7007
Of a thickness of between 6 and 12 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mirror
glass
7009
Of a thickness of between 1.5 - 18mm
79
Hot-rolled
band and coiled steel, already soaked for rust removal
7208
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
sign of SPHC/O, of a width of 600 mm or
more
7208
26
00
In coils of a thickness of 3-4 mm
7208
27
90
In coils of a thickness of 1.5-3mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53
00
In sheets of a thickness of 3-4 mm
7208
54
00
In sheets of a thickness of 1.5-3 mm
80
Unalloyed
steel plates
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
51
00
81
Cold-rolled
band and coiled steel
7209
Sign of SPCC, SPCC-1, SPCC-2,4,8, SPCD, SPCE,
of a width of 600 mm or more
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
16
00
In coils, a thickness of 1-3 mm
7209
17
00
In coils, a thickness of 0.5-1 mm
7209
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In coils, a thickness of 0.15-0.5 mm
7209
18
91
In coils, with carbon content under 0.6%
calculated under weight and a thickness not exceeding 0.17 mm
7209
18
99
Other type
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
25
00
In sheets of a thickness of 3 mm or more
7209
26
00
In sheets of a thickness of between 1 and 3
mm
7209
27
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In sheets of a thickness of between 0.5-1
mm
7209
28
In sheets of a thickness of between
0.15-0.5mm
7209
28
10
In sheets, with carbon content under 0.6%
calculated under weight and a thickness not exceeding 0.17 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
28
90
Other type
82
Products
made of iron or unalloyed steel rolled flat, plated or coated
7210
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zinc-plated
steel sheets
7210
30
11
Of a thickness not exceeding 1.2 mm
84
Aluminium-zinc
alloy-plated steel sheets
7210
61
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
85
Zinc-plated
and coloured steel sheets
7210
70
90
86
Aluminium-zinc
alloy-plated and coloured steel sheets
7210
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
87
Products
made of iron or unalloyed steel rolled flat, a width of under 600mm, not
covered, plated or coated
7211
7211
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7211
23
10
corrugated
7211
23
20
Shape of hoop and strip, a width not
exceeding 400 mm
7211
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Corrugated, carbon content under 0.6%,
calculated under weight
88
Bars
and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of iron or non-alloy steel.
7213
F5.5
- F40 mm
89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7216
Steel with U, I, L, T shapes, of a height
of up 140 mm
90
Square
steel, box steel of all kinds
7216
91
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
Common
steel wire (black and zinc-plated)
7217
10
10
F1
- F5 mm
7217
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
92
Cast
iron pipes (gray cast iron, ductile cast iron)
7303
00
11
Those of common types and those with a
cross-section of F150 - F600 mm and a length of 5 - 6 m
93
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7306
30
90
Made of steel for hydropower, a thickness
of 6-20 mm, pressure > 15at
94
Bearing
steel pipes
7306
30
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
95
Types
of steel pipe,black-weld, Zinc-plated
7306
30
90
F14
- F115mm
7306
30
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
96
Types
of steel pipe spiral-welded, big size
7306
30
90
F400
- F2,600 mm
97
Steel
girdles of road bridges and railroad bridges
7308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Steel girdles of road bridges of a span of
up to 100 m, a tonnage of H30, Steel girdles of railway bridges, of a span of
up to 100 m, and a tonnage of T26
98
Steel
structures of all kinds
7308
10
90
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7308
30
00
Of common types
100
House
frames, warehouse frames, prefabricated house structures of steel
7308
90
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
101
Steel
pole for electric lines
7308
90
99
102
Roofing
sheets- zinc-plated or coloured steel sheets in segment shape
7308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
A thickness of 0.25-0.55 machinery; length
of 3500 mm
103
Telecommunication
aerial mast
7308
90
99
104
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7308
90
99
10-80m
105
Tank
of all kinds
7309
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
106
Casks
of all kinds
7310
Of common types
107
Steel
cables
7312
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Structured of up to 37 fibers, a cross
section of up to 170 mm2
108
Zinc-plated
wire, barbed wire
7313
00
00
109
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7314
20
00
Of common types
7314
50
00
110
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7317
111
Screws,
bolts, nuts, washers
7318
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
112
Products
of shower:
-
Hot and cold showers
7324
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Type of 02 water-flows used for restroom
-
Cold bathroom showers
7324
90
99
Type of 01 water-flow used for restroom
-
Hot and cold lavatory faucets
7324
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Type of 02 water-flows used for restroom
-
Cold faucet
7324
90
99
Type of 01 water-flow used for restroom
-
Cold tap to wash up dishes
7324
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Type of 02 water-flows used for kitchen
room
-
Pond faucet
7324
90
99
Type of 02 water-flows used for washing
hands
113
Bar
copper
7407
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
114
Round
copper wire
7408
11
10
With a cross section of between 16 and 630
mm2
115
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7408
21
00
f2,6
mm, f 8mm, f 17 mm;
116
sheet copper
7409
11
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
117
Tubes
and copper pipelines of all kinds
7411
10
00
7411
21
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7411
22
00
118
Uncoated
copper cable
7413
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
119
Shaped
aluminium structures
7610
10
00
7610
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
120
Electric
wires - uncoated aluminum cables with steel cores
7614
10
Of a cross section of between 35 to 1,200
mm2
121
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7614
90
Of a cross section of between 16 to 1,200
mm2
122
Electric
cables
7614
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
123
Iron
cabinets
8302
50
00
124
Iron
mountings
8302
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
125
Safety
signboards
8310
00
00
Of a mixture of composite plastic and glass
fibers
126
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8311
20
NAEH14 size of f2.4; f3.2; f4.0mm
N71T-I size of f1.0; f1.2; f1.6
mm
NA71T-S size of f1.0; f1.2; f1.6
mm
NA71T-G size of f1.0; f1.2; f1.6
mm
NA70S size of f0.8 - f1.6 mm
127
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8311
30
NT6013, NB6013, NA6013, NA7016, NA7018 size
of f2.5; f3.25; f4.0; f5.0-f5.4 mm
128
Multi-purpose
joints
8483
60
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
129
Self-dropping
fuse
8535
10
00
6-35kv
130
Load
breaker switches
8535
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
131
High-voltage
switches
8535
30
20
132
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8536
10
F24
x F32 made of
composite
133
The
meter protection boxes made of iron or composite
8537
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
134
Wire
distribution boxes
8538
10
Iron box with 6 routes, composite box with
6 routes, 9 routes
135
Electric
lamp of all kinds
8539
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8539
22
filament lamps of common type
8539
39
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8539
39
10
FHF Fluorescents, capacity of 32W, FLD
Fluorescents, capacity of 18W and 36W
136
Cables
with core made of copper, aluminium, AC insulated PE, PVC for medium-voltage
and low-voltage overhead lines
8544
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Type of 3 or 4 cores with cross section of
single core of up to 400 mm2
137
High-voltage,
medium-voltage, low-voltage Plastic and EPR insulated electric cables
8544
with the maximum cross section for single
phase of up to 2000 mm2 (core), voltage of between 0.6kv and 170kv
138
Control
cables of all kinds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
with from 2 cores to 91 cores, cross
section of between 0.5 and 16 mm2
139
Telephone
cables
8544
Diameter from 0.4-0.9 mm, from 6 – 1,200
couples
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lan
cables
8544
CAT5, CAT5E, CAT6
141
Telephone
subscriber line
8544
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
One or many fibers
142
Fibre-optic
cables
8544
70
10
Used for postal sector
143
transformer
porcelain of 36 KV
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
90
Sign 36 NF250 CD1650. rated voltage of 36
KV, rated current of 250A, transosonde length
of 1650 mm, weight of 15kg, brown glaze
144
House
frames prefabricated and structures of steel
9406
00
94
For civil construction and hydropower
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
ANNEX
III
LIST
OF RAW MATERIALS, SUPPLIES AND COMPONENT WHICH CAN BE PRODUCED DOMESTICALLY
(Issued
with Circular 04/2012/TT-BKHDT of August 13, 2012, of the Ministry of Planning
and Investment)
No.
Name of goods
Code in the import
tariff list
Symbols of
specifications, description of technical features
Heading
Sub-heading
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0901
12
Humidity between 10.4 and 12.5%
2
Crude Soybean oil
1507
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Refined Soybean oil
1507
90
20
4
Crude Groundnut oil
1508
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
5
Refined Groundnut oil
1508
90
90
6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1511
90
11
1511
90
19
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1511
90
91
1511
90
92
1511
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
8
Refined sunflower-seed oil
1512
19
90
9
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
11
00
10
Refined coconut (copra) oil
1513
19
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
Refined low erucic acid colza oil
1514
19
20
12
Others of refined low erucic acid colza oil
1514
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
13
Crude sesame oil
1515
50
10
14
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
50
90
15
Cane or beet sugar and sucrose:
1701
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Raw sugar not containing added flavoring
or coloring matter
- - Cane sugar
1701
14
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Beet sugar
1701
12
00
- Others:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - containing added flavoring or coloring
matter
1701
91
00
- - Others:
1701
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Refined sugar:
- - - - White sugar
1701
99
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Others
1701
99
19
- - - Others
1701
99
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
16
Glucose
1702
30
10
17
Condensed tomato
2009
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
18
Shrimp powder
2103
90
40
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2103
90
90
20
Vinegar
2209
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
Dry Coconut jelly
2306
50
00
Length of 27cm, width of 17cm, thickness of
0.5-2cm
22
Cocopeat
2306
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Packaged under request of customer
23
Cattle food
2309
90
24
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2309
90
13
25
Fish food
2309
90
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
26
Tobacco, not stripped
2401
10
yellow dried, dried in the sun into brown,
burley type
27
Tobacco, stripped
2401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
yellow dried, dried in the sun into brown,
burley type
28
Tobacco stems
2401
30
10
Big stems, small stems (diameter >
1.5mm, humidity of 9-10%)
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2501
00
10
30
Refined salt and sodium
chloride
2501
00
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
Iodized salt
2501
00
90
32
Pure pyrite ore
2502
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
FeS2 (≥ 33% S)
33
Fire clay
2507
00
00
34
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2510
10
10
Ca5F(PO4)3
with a gross content of P2O5 ≥ 24%
35
Marble slates
2514
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
36
Granite slates
2514
00
00
37
Dolomite
2518
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
38
Serpentine ore
2519
10
00
MgO.SiO22H2O
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2522
40
Clinkers for manufacture of cement
2523
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
41
Fluoride ores, pure ores
2529
CaF2>75%
42
Iron ores
2601
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
43
Agglomerated iron ores
2601
12
00
44
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2602
00
00
Mn: 35-40%
45
Pure copper ore
2603
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
46
Pure lead sulphide ore
2607
00
00
55% Pb
47
Zinc ores of all kinds
2608
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
28-30% Zn
48
Pure chromium ore
2610
00
00
46% Cr2O3
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2611
00
00
65% WO3
50
Pure ilmenite ore
2614
00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
51
Rutile
2614
00
10
TiO2: 90%
52
Pure zircon ore
2615
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
ZrO2: 62-65%
53
Fat coal
2701
12
10
54
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2704
00
10
55
Liquefied chlorine
2801
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
56
Carbon blacks
2803
00
40
Carbon Content ≥ 98%
57
Bottled nitrogen
2804
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Nitrogen > 99.95%, liquefied nitrogen
> 99.95%
58
Bottled oxygen
2804
40
00
In liquefied gas 02 > 99.6%
59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2804
70
00
60
Neodym Metal (Nd)
2805
30
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
61
Neodym - Praseodym (Pr-Nd)
2805
30
00
62
Dysprosium Ferrous Alloy (Dy-Fe)
2805
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
63
Hydrochloric acid
2806
10
00
HCl (KT) ≥ 30%: Pure hydrochloric acid
64
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2807
00
00
H2SO4 ≥ 97%
65
Nitric acid
2808
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
66
Phosphoric acid
2809
20
H3SO4 ≥ 98%
67
Carbon dioxide (liquid, solid)
2811
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Purity > 99.6%
68
NaOH
2815
11
00
69
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2815
12
00
70
Zinc oxide powder
2817
00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
71
Aluminum hydroxide
2818
30
00
Al(OH)3 (≥ 63% Al2O3)
72
Dioxide mangan
2820
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
MnO2 ≥ 68%
73
Sodium
Chloride
2827
39
90
74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2833
22
10
Al2(SO4)3.18H2O
(≥ 15% Al2O3)
Al2(SO4)3.14H2O
(≥ 17% Al2O3)
75
Aluminum ammonium sulfate
2833
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
AlNH4(SO4).12H2O
(≥ 10.3% Al2O3)
76
Alum
2833
30
00
77
Dicalcium Phosphate (DCP)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
25
00
Maximum humidity: 5%; phosphorus (P) min
17%; calcium (Ca) min 21%;
Fluoride (F) max 0.18%. Arsenic (Ast max 0.003%, max heavy metal 0.003%
78
Disodium carbonate
2836
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maggie carbonate
2836
99
00
80
Sodium silicate
2839
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
NaSiO3 Module 2.2-3.4
81
Zeolite 4A
2842
10
00
82
Peroxide of concentration ≥
35%
2853
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Ion acid concentration (based on sulfuric
acid) ≤ 0.04%; non volatile
concentration of substance ≤ 0.08%; stability ≥ 97%; concentration of total
CO2 (calculated on C) ≤ 0.025%; salinity of Nitoric
acid (calculated on NO3)
≤
0.02%
83
Peroxide of concentration ≥
50%
2853
00
00
Ion acid concentration (calculated on
sulfuric acid) ≤ 0.04%; non volatile concentration of substance ≤ 0.08%;
stability ≥ 97%; concentration of total CO2 (calculated on C) ≤
0.035%; salinity of Nitoric acid
(calculated on NO3)
≤
0.025%
84
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2901
29
10
Purity > 99.7%
85
Surfactants
2902
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
86
monosodium glutamate
2922
42
20
87
Compounds for production of antibiotics
2941
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Amoxicillin, ampicillin
88
Artemisinin
2942
00
00
89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3001
90
00
90
Carbon cancellous bones
3001
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
Surgical cotton bands
3005
10
10
92
Carbon cotton bands
3005
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
93
Surgical cotton bands (being or not being
sterilized)
3005
90
10
94
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3005
90
10
95
Biological polymer bands
3005
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
96
Sterilized navel dressing
3005
90
10
97
Sterilized bandage with gauze
3005
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
98
Adhesive gauzes
3005
90
20
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3005
90
20
100
Surgical absorbent gauzes
3005
90
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
101
Biological polymer films on gauze
background
3005
90
90
102
Biological polymer films
3005
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
103
Surgical sutures of all kinds and sizes
3006
10
90
104
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3102
30
00
105
Chemical fertilizers containing N, P, K
3105
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
106
Diammonium phosphate
3105
30
00
107
Distempers
3210
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
108
Polyurethane paint
3210
00
50
109
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3212
90
110
Printing ink of all kinds
3215
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
111
Flexo printing ink
3215
11
90
To print on carton packing
112
Gravure printing ink
3215
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
To print on PP, PE, OPP films
113
Shrimp oil
3302
10
10
114
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3402
20
19
115
PU glues
3506
91
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
116
Prepared explosives
3602
00
00
Pursuant to Decision 03/2006/QD-BCN of the
Ministry of Industry
117
Industrial explosives of all kinds
3602
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
118
Detonators, blasting fuses, detonating
cords
3603
Pursuant to Decision 03/2006/QD-BCN of the
Ministry of Industry
119
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3812
20
00
DOP plasticizer
120
Chemicals for surface
treatment
3814
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
121
Solvents
3814
00
00
122
Calcium
carbonate powder coated stearic acid
3825
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Used in processing rubber, PVC plastic,
printing ink, paint, porcelain, with fat acid content covering surface of
2.8-3.2%: product with content of organic titanates
covering
surface 1%, applied in manufacture of PVC leatherettes, cables having affect
reducing adhesiveness upon mixing, helping for fast
forming product
123
Synthetic resin granules
3901
90
90
124
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3904
10
91
125
PU Synthetic resin
3909
50
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
126
PU-resin plastic
3909
50
00
127
friction-substance of all kinds
3911
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
128
PVC; PE films
3919
129
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3920
43
00
Thickness of 0.05-0.4 mm
130
plastic composites
3921
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
131
Spongy plates made of PVC plastic
3921
12
00
132
Plastic bags of all kinds
3923
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
133
PET preforms and bottles of all kinds
3923
30
90
134
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3926
10
00
135
Urine bags
3926
90
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
136
Fluid transmission tubes
3926
90
39
137
Natural rubber
4001
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4001
21
4001
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
138
Tanned skins of bovine
4104
139
Fuel wood, in logs, in billets
4401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
140
Wood chips
4401
21
00
141
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4401
22
00
142
4402
90
10
of many sizes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Veneer
4408
90
00
144
Particle board
4411
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
145
Small wood pieces for making matches
4421
90
20
146
Newsprint, in rolls or sheets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
10
Of a standard weight of 42-55 g/m2
147
Uncoated paper and paperboard, of a kind
used for printing, writing or photocopying, card-making, punch tape paper or
waxed base for manufacture of technical paper
4802
Of a standard weight of 40-120 g/m2.
Excluding those under subheadings of: 4802.51.20, 4802.60.20, 4802.30.00,
4802.40.00, 4802.20.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Paper shoe insoles
4804
19
00
For lining shoes
149
Cement packing paper
4804
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a standardized weight of 68-75 g/cm2
150
Uncoated and unbleached packaging paper of
a low durability
4804
31
90
for packing goods and production of small
boxes holding goods
151
Uncoated paper and paperboard in rolls or
sheets: corrugated, common type, double-sided Duplex, Duplex with one side in
white and another in gray
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
152
Ultrasound papers
4810
13
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
200-cigarette cartons with 20 cigarettes in
each pack, stiff packs of all kinds
4819
10
00
385*287mm
154
Three-ply, five-ply cartons
4819
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4819
20
00
155
200-cigarette cartons with 20 cigarettes in
each pack, soft packs of all kinds
4819
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
366*287mm and 376*287mm (Paper or
paperboard used as packing)
156
Paper boxes, each for containing a pair of shoes
4819
10
00
4819
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
157
Labels of 20-cigarette stiff packs of all
kinds
4821
10
233.5*99.5mm
158
Bobbins made of paper pulp
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
Width of 400mm, length of 1.85m
159
Base paper, printed, for rolling cigarette
filter tips
4823
90
99
Of a standard weight of 28-30 g/cm2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cigarette filter tips
4823
90
99
161
Fabrics for Kimono
5007
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
embroidered under pattern
162
Woven fabrics of wool from sheep,
containing 85% or more by weight of wool from sheep
5112
90
00
100% wool, plain weave, twill
163
Kapok, cotton ceiling slab, crochet cotton
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
164
Ring yarn
5205
Cotton yarn, weave sewing slub cotton
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
OE yarn of all kinds
5205
12
00
index NE 5.5-20, 100% cotton
166
Uncombed cotton yarn
5205
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
167
Cotton yarn
5205
13
00
168
30/1 cotton yarn
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
00
100% cotton
169
32/1 yarn
5205
14
00
100% cotton
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40/1 cotton yarn
5205
14
00
100% cotton
5205
11
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5205
12
00
Ne 8.5-20
- Uncombed
5205
12
00
CD (Card)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5205
13
00
CD (Card)
5205
14
00
CD (Card)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5205
33
00
T (Twist)
- Combed
5205
43
00
T (Twist)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5205
44
00
T (Twist)
5205
23
00
CM (Comb)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5205
24
00
CM (Comb)
5206
24
00
CVC (40% polyester + 60% comb)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5206
25
00
CVC (40% polyester + 60% comb)
171
Calico fabrics
5208
11
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5208
12
00
Plain weave, weighing more than 100 g/ m2
- twill 2/1, twill 3/1
5208
13
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
172
Plain weave 5/3, fabrics with combined
weave
5208
19
00
Other fabrics
173
Calico fabrics, linen, fiber
5209
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Plain weave
- twill 2/1, twill 3/1
5209
12
00
Plain weave, 3-thread or 4-thread twill,
including cross twill
174
Plain weave 5/3 and type of combined weave
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
00
Other fabrics
175
Jean fabrics of all kinds
5209
22
00
Fabric of material of 100% cotton, cotton
polyester, cotton polyester spandex, etc, of weight between 7 and 15OZ, width
of between 55’ and 63’, index of fibers between 6 and 16Nc
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kate 65/35, 83/17
5210
11
00
Plain weave
5210
19
00
Other fabrics
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
00
Plain weave, 3-thread or 4-thread twill,
including cross twill
177
Woven fabrics of cotton, weighing not more
than 200 g/ m2.
5212
13
00
Twill, Plain weave
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Woven fabrics of cotton, weighing more than
200 g/ m2.
5212
23
00
Twill, Plain weave
179
Coir yarn
5308
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
tangled, smooth
180
Polyester yarn
5402
52
00
PE yarn used for sewing and weaving
181
PP yarn
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
00
182
Monofilament yarn
5404
19
00
Material used for zipper production
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Polyester yarn
5406
00
00
Width of 230mm, length of up to 5000m
184
Tyre woven fabrics
5407
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Width of 127cm, length of 4.5m
185
Polymer fabrics
5407
72
00
186
Kate viscose
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
10
woven fabrics obtained from high tenacity
yarn of viscose rayon, unbleached
187
Sewing thread made of synthetic staple
fiber
5508
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Yarn (except for sewing thread) made of
synthetic staple fiber
5509
11
00
189
Polyester yarn
5509
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
190
T/C yarn
5509
53
00
191
Yarn mixed between PE and Cotton (Peco
yarn)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53
00
192
PE yarn
5509
21
00
100% PE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30/l PE yarn
5509
21
00
100% polyester
194
40/l PE yarn
5509
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
100% polyester
195
30/l TC yarn (65/35)
5509
53
00
65% polyester + 35% cotton
196
45/l TC yarn (65/35)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53
00
65% polyester + 35% cotton
197
30/l TR yarn (65/35)
5509
51
00
65% polyester + 35% viscose
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Single yarn
5509
21
00
199
Multi-folded yarn
5509
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5509
62
00
ACM (Acrylic and Comb)
5509
12
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30/l VISCOSE yarn
5510
11
00
100% viscose
5510
11
00
PE (polyester)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
00
P/C (polyester and cotton)
5510
12
00
T (Twist)
201
Yarn of synthetic staple fibers, containing
less than 85% by weight of such fibers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Types of T/C yarn, index of Ne20-Ne46
202
Woven fabrics of polyester staple fibers
containing less than 85% by weight of such fibers, mixed mainly or solely
with cotton, of a weight not exceeding 170 g/m2.
5513
23
00
Other woven fabric of Stapen polyester
fibers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Woven fabrics of polyester staple fibers
containing less than 85% by weight of such fibers, mixed mainly or solely
with cotton, of a weight not exceeding 170 g/m2.
5513
31
00
Fibers with various colors
204
Woven fabrics of polyester staple fibers
containing less than 85% by weight of such fibers, mixed mainly or solely
with cotton, of a weight more than 170 g/m2.
5514
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
plain weave fabrics
205
Woven fabrics of polyester staple fibers
containing less than 85% by weight of such fibers, mixed mainly or solely
with cotton, of a weight more than 170 g/m2.
5514
22
00
Other woven fabrics of polyester staple
fibers
206
Other woven fabrics of synthetic staple
fibers, mixed mainly or solely with wool or fine animal hair
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
00
Fabrics for uniforms, fashion sewing of
plain weave and twill
207
Other woven fabrics of synthetic staple
fibers, mixed mainly or solely with Viscose rayon fibers
5515
11
00
Fabrics for clothes of plain weave, twill
and colored
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other woven fabrics of synthetic staple
fibers, mixed mainly or solely with wool and Viscose rayon fibers
5515
19
00
Fabrics for uniforms, fashion sewing of
plain weave and twill
209
Nonwovens of all kinds
5603
94
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
210
Rubber thread of all kinds
5604
10
00
211
Monofilament
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
00
Material used for zipper production
212
Cotton and polyester shoelaces
5609
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2-side fuzz
fabrics
5801
36
10
214
Towels
5802
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Terry of all kinds, floating-ring fabrics
215
Weaved labels of all kinds
5807
10
00
216
Prepared canvas
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
20
217
Textile fabrics coated with gum
5901
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tyre cord fabric of high tenacity yarn
5902
219
Fabrics coated with plastics,
5903
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
compact leatherette, porous leatherette,
canvas, soft fabrics
220
PE packing
5903
90
00
Packing of rolled fabrics, PP fiber
packing, PE bags, packing with printing maximally 9 colors and 2 sides, HDPE
bags, coated 02 sides on PP packing
221
PP packing
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
Packing of a layer packing, inside coated
film weaved by PP film, being bright white for bag of 25 kg, being milky
white for bags of between 40 kg and 50 kg
222
Rubber-coated fabrics
5907
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fabrics soaked, coated of covered by other
materials
5907
00
90
Fabrics coated for antileakage
224
Fabrics for air bag of automobile
5911
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
225
Geotextile
5911
90
90
226
Knitted fabrics from cotton
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
00
Dyed
6006
21
00
Not yet or have been bleached
227
Uppers whether and parts thereof, other
than stiffeners
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
6406
10
90
228
Shoe soles and heel cushions of rubber or
plastics
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
00
Others:
- Wooden
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
10
- Of other materials:
6406
- - metal
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - iron or steel
6406
90
21
- - - copper
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
29
- - - others
6406
90
29
- - rubber or plastic:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6406
90
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
32
229
Granite blocks
6802
23
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
93
00
230
Abrasive powder
6805
Of common-use category
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Woven fabrics
6812
80
Of all kinds
232
High alumina brick
6902
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
233
Chamotte bricks
6902
90
00
234
Medical glass tubes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
f5
- f32 mm
235
Flat white and colored sheet glass
7003
Of common-use category, and a thickness of
1.5- 12 mm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Medicine bottles and pots of glass
7010
2310A-2825CE (from 2ml to 30ml)
237
Empty glass ampoules for containing
injection fluids
7010
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
From 1 to 10 ml (flat bottom, bell- shaped
head, needle-shaped tips, in brown or white color)
238
Incandescent light bulb shell (bulb)
7011
10
A 60 (round-shaped lamps of all kinds )
239
Fluorescent lamp shell (tubes)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
f12 - f40 mm
240
High-quality composite material
7019
90
90
Composite material manufactured from type-
E glass fiber prepreg, apply in shipbuilding industry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Inners of vacuum flasks
7020
00
30
242
Finished diamonds
7102
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5mm-5.4mm
243
Gemstones
7103
ruby, sapphire
244
Gold
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
00
99.99% Au
7113
19
90
09K, 14K, 18K
7113
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18K GCC
245
Pearls
7116
20
00
246
Copper
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
90
247
Iron cast
7201
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ferro manganese
7202
11
00
FeMn (65-75%)
7202
19
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ferro Silicon
7202
21
00
FeSi (45%)
7202
29
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ferrochrome
7202
41
00
%Cr: 50-65%; %C<10%
241
Ferro wolfram
7202
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
W 75% size of between 10 and 50 mm
252
Steel casts
7206
90
00
253
Hot-rolled coil steel, already soaked for
rust removal
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
26
00
Of a thickness of from 3-4 mm
7208
27
Of a thickness of from 1.5-3 mm
254
Cool-rolled plate and band steel
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a thickness of from 0.15-1.8 mm
255
Flat-rolled products of iron or non-alloy
steel, of a width of 600 mm or more, cold-rolled (cold-reduced), not clad,
plated or coated.
7209
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness of 3 mm or more
7209
15
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7209
16
00
- - Of a thickness of 0.5 mm or more but
not exceeding 1 mm
7209
17
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7209
18
- - - with carbon content less than 0.6%
calculated on weight and a thickness not exceeding 0.17mm
7209
18
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7209
18
99
- Not in coils, not further worked than
cold-rolled (cold-reduced):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7209
25
00
- - Of a thickness exceeding 1 mm but less
than 3 mm
7209
26
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7209
27
00
- - Of a thickness of less than 0.5 mm:
7209
28
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7209
28
10
- - - Others
7209
28
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7209
90
10
- - Others
7209
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flat-rolled products of iron or non-alloy
steel, of a width of 600 mm or more, cold-rolled (cold-reduced), not clad,
plated or coated
7211
- - with carbon content less than 0.25%
calculated on weight:
7211
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Corrugated
7211
23
10
- - - Shape of hoop and strip, a width not
exceeding 400 mm
7211
23
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Others, a width not exceeding 0.17mm
7211
23
30
- - - Others
7211
23
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Corrugated
7211
29
10
- - - Shape of hoop and strip, a width not
exceeding 400 mm
7211
29
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Others, a width not exceeding 0.17mm
7211
29
30
- - - Others
7211
29
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Shape of hoop and strip, a width not
exceeding 400 mm
7211
90
10
- - - Corrugated, with carbon content less
than 0.6% calculated on weight
7211
90
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Others, a width not exceeding 0.17mm
7211
90
30
- - - Others
7211
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
257
Bars and rods, hot-rolled, in irregularly
wound coils, of iron or non-alloy steel.
7213
- - Of circular cross-section measuring
less than 14 mm in diameter:
7213
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Concrete steel
7213
91
20
258
Steel belting
7212
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
12.7mm-32mm
259
Deformed bar steel
7213
10
00
CT5, 20 MnSi from D10 to D25
260
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7213
10
f
< 100 mm
7213
91
f
< 14 mm
261
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7213
99
90
262
Welding rod cores
7213
99
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
263
Bar steel, non-alloy
7214
10
With a carbon content > 0.6%
264
Bar steel, non-alloy
7214
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Rectangular or square cross-section, C >
0.6%
265
Non-alloy steel, in angles, shapes and
sections
7216
10
00
in U, I, H shapes, of a height l < 80mm
266
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7216
21
00
L shape, of a height l < 80mm
7216
40
00
L shape, of a height l from 80-140 mm
267
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7216
31
00
U shape, of a height I from 80-140 mm
268
Steel in J shape
7216
32
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
269
Steel in H shape
7216
33
00
H shape, of a height I from 80-140 mm
270
Steel in C, V shapes
7216
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
C,V shapes, of a height I from 80-140 mm
271
Purlin steel
7216
91
00
H = 250 mm
272
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7217
10
10
Not galvanized
7217
20
10
galvanized
273
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7219
24
00
0.13mm-0.4mm
274
Sheet steel, inox coil steel and products
processed after rolling
7221
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
275
Stainless steel wires
7221
00
00
276
Alloyed steel in shapes
7228
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
SS400, SS540 from L80 to L130; Q235 from
C80 to C180
277
Welding rod of all kinds
7229
90
90
278
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7303
00
90
Of common-use category
279
pressure conduits (under segment)
7304
39
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
280
Dividing-water forks (cluster)
7304
39
90
281
Flat valve gates, valve grooves
7304
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
282
Segment valve gates, valve grooves
7304
39
90
283
Surge tank
7304
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
284
Axle-bearing of radius valve made of cast
steel, of a weight of up to 17 tons
7304
Used in hydropower works
285
Vertical welded steel tubes and pipes
7305
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
of a diameter of up to 1,524mm
286
High-pressure welded steel tubes and pipes
7305
39
10
of a diameter of up to 1,524mm
287
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7308
20
For lines of up to 500kV
288
Steel rail galvanized, hot-dipped
7308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
289
Steel aerial mast galvanized,
hot-dipped of self- standing type
7308
90
Of up to 90m
290
Steel aerial mast galvanized,
hot-dipped of guy (shrinking-wire aerial mast) and
accessories to install equipment
7308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
a height of up to 50m
291
Steel structures
7308
Of common-use category and steel house
frames, roadway crane beams, with aperture of up to 100 m, tonnage H30, steel
railway girder with aperture of up to 100 m, tonnage T26
292
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7309
00
293
Casks
7310
10
294
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7310
10
90
Size of: 500x800mm, closed test pressure of
30kPa, hydraulic power test pressure of
250kPa, capacity of 157litre, use environment of: phosphorus, utility: containing
phosphorus
295
Cans
7310
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
296
Wattles, iron
fences
7314
Of common-use category
297
Chains
7315
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of common-use category
298
Common bolts, screw nuts
7318
Of common-use category
299
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7319
90
90
300
Grinding steel balls
7325
91
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
301
Ingot moulds
7325
99
90
302
Printing-Axles made of copper tube
7326
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Iron core, copper-plated
303
Round copper wire
7408
11
10
Cross section of from 16-630mm2
304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7408
11
00
Of a maximum cross section of 50 mm2
305
copper materials in wire shape
7408
11
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7408
19
00
f
< 6 mm
306
Sheet copper, bus bar
7409
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
A maximum cross section of 50x160 mm2
307
Silver, copper gears
7411
22
00
Of up to f 1,500 mm
308
Copper tubes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
309
Bare copper cables
7413
For medium-voltage, low-voltage lines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bare copper cable
7413
311
Screws, nuts
7415
33
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
312
Nails
7415
10
10
Diameter of 1.7 mm – 4.2mm
313
Bar aluminum of all kinds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
314
Aluminum foils and aluminum alloys
7601
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Shaped aluminum foils
7604
10
90
316
Bar aluminum
7604
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
317
Covered- aluminum cables
7605
For medium-voltage, low-voltage lines
318
Bare copper cables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
For medium-voltage, low-voltage lines
319
Shaped aluminum bars
7610
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Conductors, aluminum cables, uncoated, with
steel core
7614
10
Cross section of from 35-1200mm2
321
Aluminum cables with steel core
7614
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
For medium-voltage, low-voltage lines
322
Uncoated aluminum cables with steel cores
7614
10
Cross section of up to 600 mm2
323
Conductors, uncoated aluminum cables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Cross section of from16-1200 mm2
324
uncoated aluminum cables
7614
90
For medium-voltage, low-voltage lines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Uncoated aluminum cables (non alloy)
7614
90
Cross section of up to 600 mm2
326
Aluminum grid
7616
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
327
Bar lead
7806
00
90
99.6% Pb
328
Zinc powder, dust and flakes (sulfate)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
48-50% Zn
329
Tin bars
8003
00
10
99,75% Sn
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Handsaws, saw blades of all kinds
8202
Of common-use category
331
Stables
8305
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50 pieces/box Size No.10
332
Wolfram electrodes
8311
10
00
f
2.4 x 175; 2.4 x 150; f 3.2 x 175; f 3.2 x 150; 1.6 x 175; x 150; 4 x
175 (mm)
333
Sugarcane-planting combined machines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
Of common-use kinds following tractor
334
Supplying-paper sets
8443
99
30
RM1-6922-000 (for printers)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wiper blades
8443
99
90
336
Optical eye bracket for DVD
8473
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
A cluster of components including plastic
bracket, circuit board and copper wire mounted
337
Valves of all kinds
8481
20
90
338
Washers of all kind
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
29
339
Details of valve
8481
90
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ball bearings
8482
80
00
Type of 24k and 30k
341
Carbon brush motor
8501
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QK1-5868-000A, S8-71961, S8-71957,
S8-71958, S8-71969, S8-71983, SS8-71974 (User for printers)
342
Plastic resin magnet
8505
19
00
343
Electrostatic-painted
steel protection boxes of electric meter
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
For electric grid works
344
Wire-division boxes made of steel, electrostatic-painted
8536
90
For electric grid works
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Shells of electric cabinet electrostatic- steel - painted
8537
10
19
For electric grid works, control
346
Fluorescent
lamp heads
8539
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
G13/12*30(26)
347
Conductors
8544
Not including coaxial cables
348
PE, PVC covered cables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
20
All kinds
349
Transformer porcelain
8546
20
10
Symbol: 36NF 250 CD1650. Rated voltage:
36KV. Rated current: 250A, length of transosonde: 1650mm, weight of 15kg, enamel color on product: brown
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Accessories of motor
vehicles
8708
351
Accessories of motorbike and bicycle
8714
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
352
Synthetic composite
materials used for trade planes
8803
30
00
door at behind of engine, with utility
supporting for plane to land and take off
353
Lead rubber
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
used in medical sector
354
Handheld automatic measuring-methane
Equipment
9026
80
10
Measurement range: 0-3% CH4, error: 0.1%
when concentration of CH4 (0-2%), display LED 7 parts, source
voltage 5DVC, use Ni-NH rechargeable battery
cell
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
composite meter protection box
9028
90
For electric grid works; type of 01 meter,
single phase; type of 02 meters, single phase; type of 04 meters, single
phase, type of 01 meter, 03 phases
356
Composite wire-division box
9028
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
For electric grid works
357
SKD components of rubber shot gun, tear
gas
9305
99
99
YSR007, Colt Python, rubber shot, tear
gas
9305
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Record COP, type of magazines, 10x22T, rubber
shot, tear gas
358
SKD components of electric rods
9305
99
99
K200, electric rods
ANNEX
IV
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
No.
Name of goods
Code in the import
tariff list
Symbols of
specifications, description of technical features
Heading
Sub-heading
1
Rice husk
1213
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
2
Bio safe
1515
19
00
In liquid form
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2501
00
10
4
Graphite powder
2504
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Quartz
2506
10
00
In white powder
6
Bentonite for cast-in-place piles
2508
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
HPB600-API, in light yellow powder, of high
viscosity, for use as a drilling mud for cast-in-place piles, petroleum
exploration and exploitation
7
Bentonite for casting moulds
2508
10
00
In light yellow powder
8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2508
10
00
NPB600-H, in light yellow powder, of low
viscosity, for use as a drilling mud for geological exploration and
underground water exploitation
9
Soundproof- or heat- resistant materials of
basalt
2508
40
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Marble powder
2517
41
00
11
Dolomite
2518
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In gray and white powder
12
P300 cement
2523
29
10
For construction of marine projects
13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2523
90
00
14
Class-G cement
2523
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
Mica
2525
20
00
In white, transparent flakes, of a size of
between 16 and 100 mesh
16
Feldspar
2529
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
In white or light-yellow powder or granules
17
Condensate
2709
00
20
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2709
00
10
19
Mogas 92 petrol
2710
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Mogas 83 petrol
2710
12
21
Jet A1 petrol
2710
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
Industrial oils
2710
12
ISO(150EP, 32TL, 37TL, 46TL, 68TL, 100TL)
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2710
19
44
Lithium grease (L2, L3, L4), Cana grease
1-13, MC70 grease
24
Lubricating oils
2710
19
43
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
25
Hydraulic oils
2710
19
50
VIT32, VIT45, VIT68, VIT100, VIT220
26
DO oils
2710
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
71
27
FO oils
2710
19
79
28
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2710
12
Light yellow liquid originated from
mineral-oil, used as solvent to dissolve organic substances, and buffer
solutions
29
DMC organic
ingredients
2710
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
Propylene
2711
14
31
Natural gas
2711
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
Dry gas
2711
29
00
33
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2711
34
Hydrochloric acid
2806
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
35
Ammonia (NH3)
2814
36
Calcium chloride (CaCl2)
2827
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
In white powder
37
Barite API
2833
27
00
In light beige powder
38
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2833
30
00
39
Limestone (CaCO3)
2836
50
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
Silicate Flour
2839
90
00
In light yellow powder
41
Bio safe DAK
2912
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Form of viscous liquid, from light yellow
to yellow (liquid mixture of aldehyde and essential oil)
42
Other chemical products from drilling
2931
90
90
Foaming substances, aluminum stearate,
surface active substances
43
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2942
00
00
In viscous form, dark-colored
44
Paints for drilling platforms and steel
structures
3208
10
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3209
90
00
45
Chemical paints of all kinds
3208
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
All kinds of paints for specific industrial
decoration
3209
46
Solvents accompanying paints
3209
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In light yellow powder
47
UF DAK glue
3506
48
DOP plasticizers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
00
49
PVC plastic powder
3904
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Organic siliceous polymer
(Silicon)
3910
51
Wooden boards, for chocking or lining on
drilling platforms
4407
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
52
Labor protection devices (Clothes, shoes,
boots, helmets, napkins and gloves)
4015
19
00
6210
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6216
00
10
6506
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53
Casings and petroleum exploitation tubes
made of threaded cast steel, a diameter of 2-3/8 to 20 inches
7304
22
00
cast steel tubes, threaded, thickness of
11-30mm, under API standard
7304
23
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24
00
7304
29
00
54
steel tubes covered for anti-corrosion
7304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Steel tubes covered by FBE or 3LPE/PP spray
method, covered tube size of 2-48 inches (1 inch = 2.54cm)
7305
55
steel tubes covered weighting concrete
7304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7305
56
Steel tubes covered for insulation
7304
Steel tubes covered by spray method, 5LPP
and MLPP, covered tube size of 2-48 inch (1 inch = 2.54cm)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
57
Steel tube used for oil or gas conduits,
vertical countersunk welded by arc
7305
11
00
steel tube straightly welded, of a length
of up to 12.2m, diameter of 16-60 inch (1 inch = 2.54cm), a thickness of
6.4-35mm, steel grade of up to X80 under API 5L standard
58
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7305
20
00
welded steel tubes accompanied with
connection head
59
Threaded-welded steel casings and petroleum
exploiting tubes, diameter of from 2-3/8 to 20 inches
7306
21
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7306
29
00
60
Accessories for connectors and bend
connectors, of line type
7307
22
Of steel
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
61
Signboards on drilling rig
8310
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LIST
OF RAW MATERIALS, SUPPLIES AND SEMI-FINISHED PRODUCTS FOR SHIPBUILDING WHICH
CAN BE PRODUCED DOMESTICALLY
(Issued
with Circular No.04/2012/TT-BKHDT of August 13, 2012, of the Ministry of
Planning and Investment)
No.
Name of goods
Code in the import
tariff list
Symbols of
specifications, description of technical features
Heading
Sub-heading
1
Wall panels
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
BM25, BM50 (of fire protection level B-15)
2
Ceiling panels
3925
90
00
CC25, CC75 (of fire protection level B-0;
B-15)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fire doors
3925
90
00
B-15; A-0; A-60
4
Welding wires
8311
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
NAEH14 sized f2.4; f3.2;
f4.0 mm
NA71T-1 sized f1.0; f1.2; f1.6
mm
NA71T-5 sized f1.0; f1.2; f1.6
mm
NA71T-G sized f1.0; f1.2; f1.6
mm
NA70S sized f0.8-f1.6
mm
5
Welding rods
8311
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
NT6013, NB6013, NA6013, NA7016, NA7018 with
sizes f2.5; f3.25; f4.0; f5.0-f5.4 mm
6
Ship boilers
8402
12
Of a capacity of between 0.5 and 35 tons of
steam/hour
7
River – sea ship shells
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of up to 12,500 DWT
ANNEX
VI
LIST
OF RAW MATERIALS, SUPPLIES IN DIRECT SERVICE OF SOFTWARE MANUFACTURE WHICH CAN
BE PRODUCED DOMESTICALLY
(Issued
with Circular No.04/2012/TT-BKHDT of August 13, 2012, of the Ministry of
Planning and Investment)
No.
Name of goods
Code in the import
tariff list
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Heading
Sub-heading
I
Paper-made
packaging of software products
1.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4817
30
00
1.2
Boxes
and covers protecting objects carrying information
4819
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.3
Paper-made
labels of electronic products
4911
99
90
2
Tools
for inspection and evaluation/Algorithm
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.1
Source
programs created by Vietnamese bodies, organizations and individuals may be
used for re-integration or re-amendment upon separate request of the software
producers, contained in:
2.1.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
41
2.1.2
-
Disks used for the laser reading system of other kinds
8523
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.1.3
-
Magnetic tapes used to reproduce phenomena other than sound or image
8523
29
19
2.1.4
-
Other magnetic tapes of a width not exceeding 4 mm
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
2.1.5
-
Other magnetic tapes of a width not exceeding 6.5 mm
8523
29
39
2.1.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
59
2.1.7
-
Other kinds used to reproduce phenomena other than sound and image
8523
29
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.1.8
-
Others
8523
29
92
2.2
Lock
disk/Programs preventing illegal reproduction produced by Viet Nam, contained
in:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.2.1
-
Disks used for the laser system for the purpose of reproducing phenomena
other than sound and image
8523
41
2.2.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
41
2.2.3
-
Magnetic tapes used to reproduce phenomena other than sound or image
8523
29
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.2.4
-
Other magnetic tapes of a width not exceeding 4 mm
8523
29
29
2.2.5
-
Other magnetic tapes of a width not exceeding 6.5 mm
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
39
2.2.6
-
Other magnetic tapes of a width exceeding 6.5 mm
8523
29
59
2.2.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
92
2.2.8
-
Others
8523
29
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.3
Algorithm
in technical -scientific problems made by Viet Nam and used in Vietnamese
bodies and organizations (optimal control, identification, encoding,
formulas, computer graphic processing, image and sound processing and so on),
contained in:
2.3.1
- Disks used for the laser system for the
purpose of reproducing phenomena other than sound and image
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
2.3.2
- Disks used for the laser reading system
of other kinds
8523
40
12
2.3.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
19
2.3.3
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 4 mm
8523
29
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.3.3
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 6.5 mm
8523
29
22
2.3.4
- Other magnetic tapes of a width exceeding
6.5 mm
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
39
2.3.4
- Other kinds used to reproduce phenomena
other than sound and image
8523
29
92
2.3.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
92
2.4
Algorithm in economic problems made by Viet
Nam and used in Vietnamese bodies and organizations (planning, economic
analysis and forecast, cost accounting and so on), contained in:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.4.1
- Disks used for the laser system for the
purpose of reproducing phenomena other than sound and image
8523
41
2.4.2
- Disks used for the laser reading system
of other kinds
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.4.3
- Magnetic tapes used to reproduce
phenomena other than sound or image
8523
29
19
2.4.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
29
2.4.5
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 6.5 mm
8523
29
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.4.6
- Other magnetic tapes of a width exceeding
6.5 mm
8523
29
59
2.4.7
- Other kinds used to reproduce phenomena
other than sound and image
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
2.4.8
- Others
8523
29
92
2.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.5.1
- Disks used for the laser system for the
purpose of reproducing phenomena other than sound and image
8523
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.5.2
- Disks used for the laser reading system
of other kinds
8523
41
2.5.2
- Magnetic tapes used to reproduce
phenomena other than sound or image
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
2.5.3
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 4 mm
8523
29
29
2.5.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
39
2.5.4
- Other magnetic tapes of a width exceeding
6.5 mm
8523
29
59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.5.4
- Other kinds used to reproduce phenomena
other than sound and image
8523
29
92
2.5.5
- Others
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
2.6
Algorithm and professional procedures made
by Viet Nam in problems of management of humans, natural resources, land,
supplies, stores and so on and used in Vietnamese bodies and organizations,
contained in:
2.6.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
41
2.6.2
- Disks used for the laser reading system
of other kinds
8523
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.6.3
- Magnetic tapes used to reproduce
phenomena other than sound or image
8523
29
19
2.6.4
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 4 mm
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
2.6.5
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 6.5 mm
8523
29
39
2.6.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
59
2.6.7
- Other kinds used to reproduce phenomena
other than sound and image
8523
29
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.6.8
- Others
8523
29
92
2.7
Algorithm
and professional procedures made by Viet Nam in problems falling into the
cipher, security and national defence sectors of Viet Nam, contained in:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.7.1
- Disks used for the laser system for the
purpose of reproducing phenomena other than sound and image
8523
41
2.7.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
41
2.7.2
- Magnetic tapes used to reproduce
phenomena other than sound or image
8523
29
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.7.3
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 4 mm
8523
29
29
2.7.3
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 6.5 mm
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
39
2.7.4
- Other magnetic tapes of a width exceeding
6.5 mm
8523
29
59
2.7.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
92
2.7.5
- Others
8523
29
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.8
Other algorithms and calculating methods
made by Viet Nam and used in Vietnamese bodies and organizations, contained
in:
2.8.1
- Disks used for the laser system for the
purpose of reproducing phenomena other than sound and image
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.8.2
- Disks used for the laser reading system
of other kinds
8523
41
2.8.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
19
2.8.3
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 4 mm
8523
29
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.8.3
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 6.5 mm
8523
29
39
2.8.4
- Other magnetic tapes of a width exceeding
6.5 mm
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
59
2.8.4
- Other kinds used to reproduce phenomena
other than sound and image
8523
29
92
2.8.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
92
3
Assisting files
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.1.
Code tapes and standard classification
checklists made by Viet Nam and to be commonly used in Viet Nam, contained
in:
3.1.1
- Disks used for the laser system for the
purpose of reproducing phenomena other than sound and image
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.1.2
- Disks used for the laser reading system
of other kinds
8523
41
3.1.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
19
3.1.4
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 4 mm
8523
29
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.1.5
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 6.5 mm
8523
29
39
3.1.6
- Other magnetic tapes of a width exceeding
6.5 mm
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
59
3.1.7
- Other kinds used to reproduce phenomena
other than sound and image
8523
29
92
3.1.8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
92
3.2
Digitized graphic files made by Viet Nam
(vector graphics and bitmap) relating to Vietnam country, contained in:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.2.1
- Disks used for the laser system for the
purpose of reproducing phenomena other than sound and image
8523
41
3.2.2
- Disks used for the laser reading system
of other kinds
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.2.2
- Magnetic tapes used to reproduce
phenomena other than sound or image
8523
29
19
3.2.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
29
3.2.3
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 6.5 mm
8523
29
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.2.4
- Other magnetic tapes of a width exceeding
6.5 mm
8523
29
59
3.2.4
- Other kinds used to reproduce phenomena
other than sound and image
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
3.2.5
- Others
8523
29
92
3.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.3.1
- Disks used for the laser reading system
of other kinds
8523
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.3.2
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 4 mm
8523
29
29
3.3.2
- Other magnetic tapes of a width not
exceeding 6.5 mm
8523
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
39
3.3.3
- Other magnetic tapes of a width exceeding
6.5 mm
8523
29
59
3.3.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
92