Tra cứu Bảng Giá Đất

Chọn địa bàn:
Mức giá:
Tìm thấy 9635 bảng giá đất

Ban hành kèm theo văn bản số 09/2020/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND Thành phố Đà Nẵng
STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
1Thành Phố Đà Nẵng2 Tháng 9Đoạn từ Bảo tàng Chàm - đến Nguyễn Văn Trỗi98.800.00036.810.00025.700.00021.430.00018.980.000Đất ở đô thị
2Thành Phố Đà Nẵng2 Tháng 9Đoạn từ Nguyễn Văn Trỗi - đến Xô Viết Nghệ Tĩnh98.800.00027.810.00023.430.00020.270.00017.560.000Đất ở đô thị
3Thành Phố Đà Nẵng2 Tháng 9Đoạn từ Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến Cách Mạng Tháng 847.150.00023.280.00020.275.00017.150.00014.740.000Đất ở đô thị
4Thành Phố Đà Nẵng29 Tháng 3Đoạn từ Nguyễn Đình Thi - đến Nguyễn Phước Lan20.500.0000000Đất ở đô thị
5Thành Phố Đà Nẵng29 Tháng 3Đoạn từ Nguyễn Phước Lan - đến Võ An Ninh17.000.0000000Đất ở đô thị
6Thành Phố Đà Nẵng29 Tháng 3Đoạn từ Nguyễn Phước Lan - đến Văn Tiến Dũng15.000.0000000Đất ở đô thị
7Thành Phố Đà Nẵng3 Tháng 2 - 71.140.00026.010.00022.330.00018.270.00014.910.000Đất ở đô thị
8Thành Phố Đà Nẵng30 Tháng 4 - 78.300.0000000Đất ở đô thị
9Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 1 - 13.470.0000000Đất ở đô thị
10Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 2 - 14.180.0000000Đất ở đô thị
11Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 3 - 14.180.0000000Đất ở đô thị
12Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 4 - 13.470.0000000Đất ở đô thị
13Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 5 - 12.830.0000000Đất ở đô thị
14Thành Phố Đà NẵngAn Cư 1 - 35.260.0000000Đất ở đô thị
15Thành Phố Đà NẵngAn Cư 2 - 35.260.0000000Đất ở đô thị
16Thành Phố Đà NẵngAn Cư 3 - 35.260.0000000Đất ở đô thị
17Thành Phố Đà NẵngAn Cư 4 - 36.250.0000000Đất ở đô thị
18Thành Phố Đà NẵngAn Cư 5 - 36.250.0000000Đất ở đô thị
19Thành Phố Đà NẵngAn Cư 6 - 36.250.0000000Đất ở đô thị
20Thành Phố Đà NẵngAn Cư 7 - 36.250.0000000Đất ở đô thị
21Thành Phố Đà NẵngAn Dương Vương - 40.310.0000000Đất ở đô thị
22Thành Phố Đà NẵngAn Đồn - 40.430.00016.750.00014.350.00011.740.0009.580.000Đất ở đô thị
23Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 1 - 40.430.0000000Đất ở đô thị
24Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 2 - 34.740.0000000Đất ở đô thị
25Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 3 - 41.680.0000000Đất ở đô thị
26Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 4 - 48.510.0000000Đất ở đô thị
27Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 5 - 41.680.0000000Đất ở đô thị
28Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 6 - 48.510.0000000Đất ở đô thị
29Thành Phố Đà NẵngAn Hải 1 - 24.440.0000000Đất ở đô thị
30Thành Phố Đà NẵngAn Hải 2 - 24.440.0000000Đất ở đô thị
31Thành Phố Đà NẵngAn Hải 3 - 24.440.0000000Đất ở đô thị
32Thành Phố Đà NẵngAn Hải 4 - 24.440.0000000Đất ở đô thị
33Thành Phố Đà NẵngAn Hải 5 - 22.300.0000000Đất ở đô thị
34Thành Phố Đà NẵngAn Hải 6Đoạn 5,5m - 24.440.0000000Đất ở đô thị
35Thành Phố Đà NẵngAn Hải 6Đoạn 3,5m - 19.500.0000000Đất ở đô thị
36Thành Phố Đà NẵngAn Hải 7 - 24.440.0000000Đất ở đô thị
37Thành Phố Đà NẵngAn Hải 8 - 24.440.0000000Đất ở đô thị
38Thành Phố Đà NẵngAn Hải 9 - 24.440.0000000Đất ở đô thị
39Thành Phố Đà NẵngAn Hải 10 - 22.720.0000000Đất ở đô thị
40Thành Phố Đà NẵngAn Hải 11 - 21.340.0000000Đất ở đô thị
41Thành Phố Đà NẵngAn Hải 12 - 21.340.0000000Đất ở đô thị
42Thành Phố Đà NẵngAn Hải 14 - 21.340.0000000Đất ở đô thị
43Thành Phố Đà NẵngAn Hải 15 - 21.340.0000000Đất ở đô thị
44Thành Phố Đà NẵngAn Hải 16 - 21.340.0000000Đất ở đô thị
45Thành Phố Đà NẵngAn Hải 17 - 21.340.0000000Đất ở đô thị
46Thành Phố Đà NẵngAn Hải 18 - 21.340.0000000Đất ở đô thị
47Thành Phố Đà NẵngAn Hải 19 - 19.500.0000000Đất ở đô thị
48Thành Phố Đà NẵngAn Hải 20Đoạn 5,5m - 22.280.0000000Đất ở đô thị
49Thành Phố Đà NẵngAn Hải 20Đoạn còn lại - 19.500.0000000Đất ở đô thị
50Thành Phố Đà NẵngAn Hải 21 - 19.500.0000000Đất ở đô thị
51Thành Phố Đà NẵngAn Hải 22 - 20.000.0000000Đất ở đô thị
52Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 1 - 19.500.0000000Đất ở đô thị
53Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 2 - 19.500.0000000Đất ở đô thị
54Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 3 - 19.500.0000000Đất ở đô thị
55Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 4 - 19.500.0000000Đất ở đô thị
56Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 5 - 19.500.0000000Đất ở đô thị
57Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 6 - 19.500.0000000Đất ở đô thị
58Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 7 - 24.440.0000000Đất ở đô thị
59Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 8 - 20.800.0000000Đất ở đô thị
60Thành Phố Đà NẵngAn Hải Đông 1 - 20.050.00016.620.00013.810.00011.280.0009.150.000Đất ở đô thị
61Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 1 - 18.980.0000000Đất ở đô thị
62Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 2 - 15.890.0000000Đất ở đô thị
63Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 3 - 15.890.0000000Đất ở đô thị
64Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 4 - 18.980.0000000Đất ở đô thị
65Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 5 - 15.110.0000000Đất ở đô thị
66Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 6 - 15.890.0000000Đất ở đô thị
67Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 7 - 15.890.0000000Đất ở đô thị
68Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 8 - 15.890.0000000Đất ở đô thị
69Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 9 - 18.980.0000000Đất ở đô thị
70Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 10 - 13.310.0007.260.0006.060.0004.940.0004.030.000Đất ở đô thị
71Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 11 - 13.310.0000000Đất ở đô thị
72Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 12 - 18.980.0000000Đất ở đô thị
73Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ - 32.590.0000000Đất ở đô thị
74Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 2 - 25.370.0000000Đất ở đô thị
75Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 3 - 24.100.0000000Đất ở đô thị
76Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 4 - 24.100.0000000Đất ở đô thị
77Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 5 - 25.370.0000000Đất ở đô thị
78Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 6 - 25.370.0000000Đất ở đô thị
79Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 7 - 25.370.0000000Đất ở đô thị
80Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 8 - 25.370.0000000Đất ở đô thị
81Thành Phố Đà NẵngAn Nông - 21.250.0000000Đất ở đô thị
82Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 1 - 30.930.0000000Đất ở đô thị
83Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 2 - 27.930.0000000Đất ở đô thị
84Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 3 - 27.930.00013.630.00011.700.0009.890.0008.230.000Đất ở đô thị
85Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 4 - 22.640.0000000Đất ở đô thị
86Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 5 - 22.640.0000000Đất ở đô thị
87Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 6 - 23.730.0000000Đất ở đô thị
88Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 7Đoạn 5,5m - 26.250.0000000Đất ở đô thị
89Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 7Đoạn 3,5m - 22.640.0000000Đất ở đô thị
90Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 8 - 24.480.0000000Đất ở đô thị
91Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 9 - 22.640.00013.630.00011.700.0009.890.0008.230.000Đất ở đô thị
92Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 10 - 22.640.0000000Đất ở đô thị
93Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 11 - 22.640.0000000Đất ở đô thị
94Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 12 - 22.640.00013.630.00011.700.0009.890.0008.230.000Đất ở đô thị
95Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 14 - 22.640.0000000Đất ở đô thị
96Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 15 - 22.640.0000000Đất ở đô thị
97Thành Phố Đà NẵngAn Tư Công Chúa - 25.430.0000000Đất ở đô thị
98Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 1 - 96.160.0000000Đất ở đô thị
99Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 2 - 92.010.0000000Đất ở đô thị
100Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 3 - 94.620.0000000Đất ở đô thị

« Trước1234567891011121314151617181920Tiếp »

Địa chỉ: 17 Nguyễn Gia Thiều, P. Võ Thị Sáu, Q.3, TP.HCM
Điện thoại: (028) 3930 3279 (06 lines)
E-mail: info@ThuVienPhapLuat.vn

DMCA.com Protection Status
IP: 3.236.82.241