|
|
Bản dịch này thuộc quyền sở hữu của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Mọi hành vi sao chép, đăng tải lại mà không có sự đồng ý của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là vi phạm pháp luật về Sở hữu trí tuệ.
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT has the copyright on this translation. Copying or reposting it without the consent of
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT is a violation against the Law on Intellectual Property.
X
CÁC NỘI DUNG ĐƯỢC SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng
các màu sắc:
: Sửa đổi, thay thế,
hủy bỏ
Click vào phần bôi vàng để xem chi tiết.
|
|
|
|
Đang tải văn bản...
|
Số hiệu:
|
2749/QĐ-UBND
|
|
Loại văn bản:
|
Quyết định
|
|
Nơi ban hành:
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
Người ký:
|
Nông Quang Nhất
|
|
Ngày ban hành:
|
31/12/2025
|
|
Ngày hiệu lực:
|
Đã biết
|
|
Ngày công báo:
|
Đang cập nhật
|
|
Số công báo:
|
Đang cập nhật
|
|
Tình trạng:
|
Đã biết
|
|
ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH THÁI NGUYÊN
-------
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------
|
|
Số: 2749/QĐ-UBND
|
Thái Nguyên, ngày 31
tháng 12 năm 2025
|
QUYẾT ĐỊNH
PHÊ DUYỆT DANH SÁCH
THÔN VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN; XÃ
VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, XÃ KHU VỰC I, II, III TRÊN ĐỊA BÀN
TỈNH THÁI NGUYÊN GIAI ĐOẠN 2026 - 2030
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH THÁI NGUYÊN
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về
phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026 - 2030;
Theo đề nghị của Giám đốc Sở Dân tộc và tôn giáo
tại Tờ trình số 2484/TTr-SDTTG ngày 23/12/2025 và Báo cáo số 2612/BC-SDTTG ngày
31/12/2025.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi,
thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực
I, II, III trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2026 - 2030 (chi tiết
tại các Phụ lục kèm theo).
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2026.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Dân tộc và Tôn giáo;
Thủ trưởng các sở, ban, ngành thuộc tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường
và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
Nơi nhận:
- Như Điều
3;
- Bộ Dân tộc và Tôn giáo;
- Thường trực Tỉnh ủy;
- Thường trực HĐND tỉnh;
- Đảng ủy UBND tỉnh;
- Chủ tịch và các PCT UBND tỉnh;
- Ủy ban MTTQVN tỉnh;
- LĐ VP UBND
tỉnh;
- Trung tâm Thông tin tỉnh;
- Lưu: VT, TH, CNN&XD.
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH
Nông Quang Nhất
|
PHỤ LỤC I
DANH SÁCH THÔN (THÔN, XÓM, TỔ DÂN PHỐ) VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ
VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN
(Kèm theo Quyết định số 2749/QĐ-UBND
ngày 31/12/2025 của UBND tỉnh Thái Nguyên)
|
TT
|
Tên xã, phường
|
Tên thôn
(thôn, xóm, tổ dân phố)
|
Thôn thuộc
vùng
|
Thôn đặc biệt
khó khăn
|
|
Dân tộc thiểu
số
|
Miền núi
|
|
|
Tổng
|
3.145
|
2049
|
2060
|
536
|
|
1
|
Xã Trung Hội
|
29
|
29
|
29
|
0
|
|
1.1
|
|
Xóm Chú 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.2
|
|
Xóm Chú 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.3
|
|
Xóm Bộc Nhiêu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.4
|
|
Xóm Rịn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.5
|
|
Xóm Hợp Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.6
|
|
Xóm Bục
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.7
|
|
Xóm Bục Việt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.8
|
|
Xóm Minh Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.9
|
|
Xóm Dạo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.10
|
|
Xóm Lạc Nhiêu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.11
|
|
Xóm Hội Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.12
|
|
Xóm Quyết Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.13
|
|
Xóm Tân Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.14
|
|
Xóm Đồng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.15
|
|
Xóm Phú Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.16
|
|
Xóm Lương Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.17
|
|
Xóm Phúc Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.18
|
|
Xóm Nà Khao
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.19
|
|
Xóm Quán Vuông 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.20
|
|
Xóm Thống Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.21
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.22
|
|
Xóm Làng Mố
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.23
|
|
Xóm Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.24
|
|
Xóm Đoàn Kết 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.25
|
|
Xóm Đoàn Kết 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.26
|
|
Xóm Quán Vuông 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.27
|
|
Xóm Quán Vuông 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.28
|
|
Xóm Trung Kiên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
1.29
|
|
Xóm Quán Vuông 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2
|
Xã Phú Đình
|
24
|
23
|
24
|
1
|
|
2.1
|
|
Xóm Khuôn Tát
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
2.2
|
|
Xóm Đèo De
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.3
|
|
Xóm Tỉn Keo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.4
|
|
Xóm Hoàng Hà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.5
|
|
Xóm Đồng Kệu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.6
|
|
Xóm Đồng Chùng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.7
|
|
Xóm Nà Mùi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.8
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.9
|
|
Xóm Đồng Ban
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.10
|
|
Xóm Phú Ninh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.11
|
|
Xóm Đồng Duyên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.12
|
|
Xóm Khẩu Đưa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.13
|
|
Xóm Nạ Tẩm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.14
|
|
Xóm Bình Nguyên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.15
|
|
Xóm Phụng Hiển
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.16
|
|
Xóm Điềm Mặc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.17
|
|
Xóm Đồng Vinh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.18
|
|
Xóm Bắc Dọoc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.19
|
|
Xóm Đồng Lá 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.20
|
|
Xóm Đồng Lá 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.21
|
|
Xóm Bản Bắc 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.22
|
|
Xóm Bản Bắc 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.23
|
|
Xóm Song Thái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
2.24
|
|
Xóm Bản Quyên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3
|
Xã Bình Thành
|
27
|
27
|
27
|
0
|
|
3.1
|
|
Xóm Phú hội
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.2
|
|
Xóm Bản Hin
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.3
|
|
Xóm Bản Trang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.4
|
|
Xóm Bản Giáo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.5
|
|
Xóm Làng Phẩy
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.6
|
|
Xóm Văn Trường
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.7
|
|
Xóm Sơn Đầu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.8
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.9
|
|
Xóm Sơn Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.10
|
|
Xóm Lương Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.11
|
|
Xóm Sơn Đông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.12
|
|
Xóm Sơn Vinh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.13
|
|
Xóm Hồng La
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.14
|
|
Xóm Bản Là
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.15
|
|
Xóm Thành Vượng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.16
|
|
Xóm Hồng Thái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.17
|
|
Xóm Phố
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.18
|
|
Xóm Đồn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.19
|
|
Xóm Làng Nập
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.20
|
|
Xóm Đồng Coóc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.21
|
|
Xóm Đồng Đình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.22
|
|
Xóm Bình Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.23
|
|
Xóm Quyết Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.24
|
|
Xóm Đầm Thị
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.25
|
|
Xóm Làng Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.26
|
|
Xóm Sơn Pháng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
3.27
|
|
Xóm Vũ Hồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4
|
Xã Phú Lương
|
74
|
55
|
49
|
0
|
|
4.1
|
|
Xóm Làng Bò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.2
|
|
Xóm Phố Giá Dộc Mấu
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.3
|
|
Xóm Cọ 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.4
|
|
Xóm Cọ 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.5
|
|
Xóm Làng Trò
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.6
|
|
Xóm Làng Mai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.7
|
|
Xóm Giá 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.8
|
|
Xóm Mỹ Khánh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.9
|
|
Xóm Làng Hin
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.10
|
|
Xóm Giang 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.11
|
|
Xóm Giang 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.12
|
|
Xóm Phú Sơn
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.13
|
|
Xóm Bún 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.14
|
|
Xóm Bún 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.15
|
|
Xóm Tân Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.16
|
|
Xóm Bầu 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.17
|
|
Xóm Bầu 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.18
|
|
Xóm Hoa 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.19
|
|
Xóm Hoa 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.20
|
|
Xóm Đồng Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.21
|
|
Xóm Khe Nác
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.22
|
|
Xóm Đá Vôi
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.23
|
|
Xóm Cộng Hòa
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.24
|
|
Xóm Ao Trám
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.25
|
|
Xóm Đồng Niêng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.26
|
|
Xóm Đuổm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.27
|
|
Xóm Đồng Nội
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.28
|
|
Xóm Đồng Chằm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.29
|
|
Xóm Ao Sen
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.30
|
|
Xóm Vườn Thông
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.31
|
|
Xóm Làng Mạ
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.32
|
|
Xóm Cây Hồng 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.33
|
|
Xóm Thống Nhất
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.34
|
|
Xóm Làng Chảo
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.35
|
|
Xóm Làng Ngòi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.36
|
|
Xóm Đồng Nghè 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.37
|
|
Xóm Đồng Nghè 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.38
|
|
Xóm Làng Lê
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.39
|
|
Xóm Ó
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.40
|
|
Xóm Đẩu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.41
|
|
Xóm Hang Neo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.42
|
|
Xóm Đồng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.43
|
|
Xóm Làng Lớn
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.44
|
|
Xóm Xuân Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.45
|
|
Xóm Cây Thị
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.46
|
|
Xóm Ao Lác
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.47
|
|
Xóm Tiên Thông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.48
|
|
Xóm Na Mụ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.49
|
|
Xóm Đồng Bòng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.50
|
|
Xóm Kim Lan
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.51
|
|
Xóm Yên Thủy 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.52
|
|
Xóm Yên Thủy 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.53
|
|
Xóm Tân Thủy
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.54
|
|
Xóm Yên Thủy 4
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.55
|
|
Xóm Dương Tự Minh
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.56
|
|
Xóm Lê Hồng Phong
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.57
|
|
Xóm Thái An
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.58
|
|
Xóm Cầu Trắng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.59
|
|
Xóm Thọ Lâm
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.60
|
|
Xóm Tân Lập
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.61
|
|
Xóm Cây Châm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.62
|
|
Xóm Cầu Lân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.63
|
|
Xóm Tràng Học
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.64
|
|
Xóm Lân 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.65
|
|
Xóm Lân 2
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.66
|
|
Xóm Trần Phú
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.67
|
|
Xóm Dộc Mấu
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.68
|
|
Xóm Giang Long
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.69
|
|
Xóm Giang Bình
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.70
|
|
Xóm Giang Khánh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.71
|
|
Xóm Giang Sơn
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.72
|
|
Xóm Giang Trung
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
4.73
|
|
Xóm Giang Tiên
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
4.74
|
|
Xóm Giang Tân
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5
|
Xã Hợp Thành
|
25
|
25
|
25
|
0
|
|
5.1
|
|
Xóm Khuân Lân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.2
|
|
Xóm Làng Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.3
|
|
Xóm Mãn Quang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.4
|
|
Xóm Quyết Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.5
|
|
Xóm Tiến Bộ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.6
|
|
Xóm Bo Chè
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.7
|
|
Xóm Phú Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.8
|
|
Xóm Kết Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.9
|
|
Xóm Xuân Trường
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.10
|
|
Xóm Khau Lai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.11
|
|
Xóm Nà Pặng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.12
|
|
Xóm Bản Đông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.13
|
|
Xóm Đầm Rum
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.14
|
|
Xóm Thâm Trung
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.15
|
|
Xóm Nà Tủn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.16
|
|
Xóm Cây Thị
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.17
|
|
Xóm Đồng Rôm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.18
|
|
Xóm Na Dau
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.19
|
|
Xóm Đồng Chợ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.20
|
|
Xóm Na Biểu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.21
|
|
Xóm Tân Chính
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.22
|
|
Xóm Suối Đạo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.23
|
|
Xóm Khuân Rây
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.24
|
|
Xóm Na Mọn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
5.25
|
|
Xóm Hiệp Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6
|
Xã Đức Lương
|
27
|
27
|
27
|
0
|
|
6.1
|
|
Xóm Minh Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.2
|
|
Xóm Minh Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.3
|
|
Xóm Lưu Quang 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.4
|
|
Xóm Lưu Quang 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.5
|
|
Xóm Lưu Quang 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.6
|
|
Xóm Lưu Quang 5
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.7
|
|
Xóm Hòa Tiến 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.8
|
|
Xóm Hòa Tiến 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.9
|
|
Xóm Tân Hợp 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.10
|
|
Xóm Tân Hợp 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.11
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.12
|
|
Xóm Tiền Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.13
|
|
Xóm Cầu Sào
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.14
|
|
Xóm Đồi Chinh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.15
|
|
Xóm Thống Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.16
|
|
Xóm Cây Xoan
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.17
|
|
Xóm Trại Vải
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.18
|
|
Xóm Cầu Tuất
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.19
|
|
Xóm Nhất Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.20
|
|
Xóm Thành Long
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.21
|
|
Xóm Na Bán
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.22
|
|
Xóm Phúc Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.23
|
|
Xóm Đồng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.24
|
|
Xóm Cỏ Rôm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.25
|
|
Xóm Cây Thống
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.26
|
|
Xóm Cây Hồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
6.27
|
|
Xóm Na Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7
|
Xã Phú Lạc
|
48
|
36
|
48
|
0
|
|
7.1
|
|
Xóm Văn Giang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.2
|
|
Xóm Đồng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.3
|
|
Xóm Tân Lập
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.4
|
|
Xóm Trại Tre
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.5
|
|
Xóm Na Hoàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.6
|
|
Xóm Trại Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.7
|
|
Xóm Đầm Dín
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.8
|
|
Xóm Đồng Vòng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.9
|
|
Xóm 11a
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.10
|
|
Xóm Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.11
|
|
Xóm Phương Nam 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.12
|
|
Xóm Phương Nam 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.13
|
|
Xóm Na Thức
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.14
|
|
Xóm Quang Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.15
|
|
Xóm Phú Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.16
|
|
Xóm Lũng 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.17
|
|
Xóm Lũng 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.18
|
|
Xóm Đại Hà
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.19
|
|
Xóm 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.20
|
|
Xóm 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.21
|
|
Xóm 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.22
|
|
Xóm 4
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.23
|
|
Xóm 5
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.24
|
|
Xóm 6
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.25
|
|
Xóm 7
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.26
|
|
Xóm 8
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.27
|
|
Xóm 9
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.28
|
|
Xóm 10
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.29
|
|
Xóm 11
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.30
|
|
Xóm 12
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.31
|
|
Xóm 13
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.32
|
|
Xóm 14
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.33
|
|
Xóm Mận
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.34
|
|
Xóm Lược 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.35
|
|
Xóm Lược 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.36
|
|
Xóm Soi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.37
|
|
Xóm Thọ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.38
|
|
Xóm Quéo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.39
|
|
Xóm Ngọc Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.40
|
|
Xóm Khưu 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.41
|
|
Xóm Khưu 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.42
|
|
Xóm Khưu 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.43
|
|
Xóm Ngọc Linh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.44
|
|
Xóm Khuôn 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.45
|
|
Xóm Khuôn 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.46
|
|
Xóm Khuôn 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.47
|
|
Xóm Cẩm 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
7.48
|
|
Xóm Cẩm 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
8
|
Xã Vĩnh Thông
|
20
|
20
|
20
|
16
|
|
8.1
|
|
Thôn Phiêng Bủng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.2
|
|
Thôn 1A Nà Loạn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.3
|
|
Thôn Khau Cưởm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.4
|
|
Thôn Nà Lẹng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.5
|
|
Thôn Lọ Cặp
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
8.6
|
|
Thôn Nà Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.7
|
|
Thôn Nà Phja
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.8
|
|
Thôn Khuổi Đẳng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.9
|
|
Thôn Pù Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.10
|
|
Thôn Bắc Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.11
|
|
Thôn Thanh Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
8.12
|
|
Thôn Trung Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.13
|
|
Thôn Nam Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
8.14
|
|
Thôn Lủng Siên
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.15
|
|
Thôn Nà Cáy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.16
|
|
Thôn Thôm Phụ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.17
|
|
Thôn Khau Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.18
|
|
Thôn Thôm Khoan
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
8.19
|
|
Thôn Lủng Chuông
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
8.20
|
|
Thôn Lủng Lỳ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
9
|
Xã Phủ Thông
|
26
|
26
|
26
|
7
|
|
9.1
|
|
Thôn Cốc Thốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
9.2
|
|
Thôn Địa Cát
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
9.3
|
|
Thôn Thủy Điện
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
9.4
|
|
Thôn Bó Lịn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.5
|
|
Thôn Nà Pái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.6
|
|
Thôn Đon Bây
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.7
|
|
Thôn Nà Sang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.8
|
|
Thôn Phố Chính
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.9
|
|
Thôn Ngã Ba
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.10
|
|
Thôn Phương Linh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.11
|
|
Thôn Đèo Giàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.12
|
|
Thôn Chiến Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.13
|
|
Thôn Nà Hái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.14
|
|
Thôn Bắc Lanh Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.15
|
|
Thôn Nam Lanh Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.16
|
|
Thôn Nà Nghịu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
9.17
|
|
Thôn Bản Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
9.18
|
|
Thôn Nà Cao
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
9.19
|
|
Thôn Khuổi Thén
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
9.20
|
|
Thôn Tân Hoan
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.21
|
|
Thôn Phúc Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.22
|
|
Thôn Bình Môn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.23
|
|
Thôn Quyết Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.24
|
|
Thôn Bản Lạnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.25
|
|
Thôn Quan Làng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
9.26
|
|
Thôn Khuổi Sla
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10
|
Xã Bạch Thông
|
20
|
20
|
20
|
2
|
|
10.1
|
|
Thôn Quyết Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.2
|
|
Thôn Hợp Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.3
|
|
Thôn Toàn Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.4
|
|
Thôn Đại Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.5
|
|
Thôn Đồng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.6
|
|
Thôn Khau Chủ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.7
|
|
Thôn Đồng Nam
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.8
|
|
Thôn Bản Pè
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.9
|
|
Thôn Tổng Ngay
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.10
|
|
Thôn Nà Coọng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.11
|
|
Thôn Khuổi Cò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.12
|
|
Thôn Bản Mún
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
10.13
|
|
Thôn Nà Đinh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.14
|
|
Thôn Nà Thoi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.15
|
|
Thôn Nà Vài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.16
|
|
Thôn Nà Hin
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
10.17
|
|
Thôn Nà Lốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.18
|
|
Thôn Nà Lìu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.19
|
|
Thôn Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
10.20
|
|
Thôn Phiêng An
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11
|
Xã Phong Quang
|
18
|
18
|
18
|
4
|
|
11.1
|
|
Thôn Bản Bung
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.2
|
|
Thôn Bản Giềng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.3
|
|
Thôn Quan Nưa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.4
|
|
Thôn Nà Dì
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.5
|
|
Thôn Nà Rào
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.6
|
|
Thôn Nà Ỏi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.7
|
|
Thôn Nà Cưởm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.8
|
|
Thôn Bản Pẻn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.9
|
|
Thôn Phặc Tràng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.10
|
|
Thôn Nà Đán
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.11
|
|
Thôn Nà Váng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.12
|
|
Thôn Nà Pán
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.13
|
|
Thôn Nặm Tốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
11.14
|
|
Thôn Bản Đán
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.15
|
|
Thôn Bản Chiêng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
11.16
|
|
Thôn Vằng Bó
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
11.17
|
|
Thôn Nà Lồm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
11.18
|
|
Thôn Lủng Lầu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12
|
Xã Cẩm Giàng
|
32
|
32
|
32
|
13
|
|
12.1
|
|
Thôn Ba Phường
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.2
|
|
Thôn Bản Châng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.3
|
|
Thôn Bản Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.4
|
|
Thôn Cây Thị
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.5
|
|
Thôn Đầu Cầu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.6
|
|
Thôn Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.7
|
|
Thôn Đồng Quang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.8
|
|
Thôn Đồng Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.9
|
|
Thôn Hồng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.10
|
|
Thôn Khau Ca
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.11
|
|
Thôn Khuổi Bốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.12
|
|
Thôn Nà Búng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.13
|
|
Thôn Nà Cà Mỹ Thanh
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.14
|
|
Thôn Nà Cà Nguyên Phúc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.15
|
|
Thôn Nà Cù
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.16
|
|
Thôn Nà Lốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.17
|
|
Thôn Nà Ngảng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.18
|
|
Thôn Nà Pò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.19
|
|
Thôn Nà Rào
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.20
|
|
Thôn Nà Tu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.21
|
|
Thôn Nà Xỏm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.22
|
|
Thôn Nam Hà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.23
|
|
Thôn Nam Yên
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.24
|
|
Thôn Ngoàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.25
|
|
Thôn Pác Thiên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.26
|
|
Thôn Phiêng Kham
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.27
|
|
Thôn Quăn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.28
|
|
Thôn Tân Xuân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.29
|
|
Thôn Thanh Nguyên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.30
|
|
Thôn Thôm Mò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
12.31
|
|
Thôn Thôm Ưng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
12.32
|
|
Thôn Thủy Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13
|
Phường Đức Xuân
|
45
|
45
|
37
|
0
|
|
13.1
|
|
Tổ dân phố số 01
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.2
|
|
Tổ dân phố số 02
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.3
|
|
Tổ dân phố số 03
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.4
|
|
Tổ dân phố số 04
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.5
|
|
Tổ dân phố số 05
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.6
|
|
Tổ dân phố số 06
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
13.7
|
|
Tổ dân phố số 07
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.8
|
|
Tổ dân phố số 08
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.9
|
|
Tổ dân phố số 09
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.10
|
|
Tổ dân phố số 10
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.11
|
|
Tổ dân phố số 11
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.12
|
|
Tổ dân phố số 12
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.13
|
|
Tổ dân phố số 13
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.14
|
|
Tổ dân phố số 14
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.15
|
|
Tổ dân phố số 15
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.16
|
|
Tổ dân phố số 16
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
13.17
|
|
Tổ dân phố số 17
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.18
|
|
Tổ dân phố 1A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.19
|
|
Tổ dân phố 1B
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
13.20
|
|
Tổ dân phố 2A
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
13.21
|
|
Tổ dân phố 3A
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
13.22
|
|
Tổ dân phố 4A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.23
|
|
Tổ dân phố 6A
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
13.24
|
|
Tổ dân phố 7A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.25
|
|
Tổ dân phố 8A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.26
|
|
Tổ dân phố 8B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.27
|
|
Tổ dân phố 9A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.28
|
|
Tổ dân phố 9B
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
13.29
|
|
Tổ dân phố 10A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.30
|
|
Tổ dân phố 10B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.31
|
|
Tổ dân phố 11A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.32
|
|
Tổ dân phố 11B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.33
|
|
Tổ dân phố 13A
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
13.34
|
|
Tổ dân phố 1C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.35
|
|
Tổ dân phố 2C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.36
|
|
Tổ dân phố 3C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.37
|
|
Tổ dân phố 4C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.38
|
|
Tổ dân phố 5C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.39
|
|
Tổ dân phố 6C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.40
|
|
Tổ dân phố 7C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.41
|
|
Tổ dân phố 8C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.42
|
|
Tổ dân phố 9C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.43
|
|
Tổ dân phố 10C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.44
|
|
Tổ dân phố 11C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
13.45
|
|
Tổ dân phố 12C
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14
|
Phường Bắc Kạn
|
45
|
45
|
33
|
0
|
|
14.1
|
|
Tổ dân phố Tổ 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.2
|
|
Tổ dân phố Tổ 3
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.3
|
|
Tổ dân phố Tổ 5
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.4
|
|
Tổ dân phố Tổ 7
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.5
|
|
Tổ dân phố Tổ 8
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.6
|
|
Tổ dân phố Tổ 9
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.7
|
|
Tổ dân phố Tổ 10
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.8
|
|
Tổ dân phố Tổ 11A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.9
|
|
Tổ dân phố Tổ 11B
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.10
|
|
Tổ dân phố Tổ 11C
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.11
|
|
Tổ dân phố Tổ 12
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.12
|
|
Tổ dân phố Tổ 13
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.13
|
|
Tổ dân phố Tổ 14
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.14
|
|
Tổ dân phố Tổ 15
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.15
|
|
Tổ dân phố Tổ 16
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.16
|
|
Tổ dân phố Tổ 17
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.17
|
|
Tổ dân phố Tổ 18
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.18
|
|
Tổ dân phố Tổ 1A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.19
|
|
Tổ dân phố Tổ 2A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.20
|
|
Tổ dân phố Tổ 3A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.21
|
|
Tổ dân phố Tổ 5A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.22
|
|
Tổ dân phố Tổ 6A
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
14.23
|
|
Tổ dân phố Tổ 7A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.24
|
|
Tổ dân phố Tổ 8A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.25
|
|
Tổ dân phố Tổ 8B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.26
|
|
Tổ dân phố Tổ 9A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.27
|
|
Tổ dân phố Tổ 10A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.28
|
|
Tổ dân phố Tổ 11
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.29
|
|
Tổ dân phố Tổ 12A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.30
|
|
Tổ dân phố Tổ 1B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.31
|
|
Tổ dân phố Tổ 2B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.32
|
|
Tổ dân phố Tổ 3B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.33
|
|
Tổ dân phố Tổ 4B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.34
|
|
Tổ dân phố Tổ 5B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.35
|
|
Tổ dân phố Tổ 6B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.36
|
|
Tổ dân phố Tổ 7B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.37
|
|
Tổ dân phố Tổ Nà Nàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.38
|
|
Tổ dân phố Tổ Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.39
|
|
Tổ dân phố Tổ Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.40
|
|
Tổ dân phố Tổ Khau Dạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.41
|
|
Tổ dân phố Tổ Thành Công
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.42
|
|
Tổ dân phố Tổ Nam Đội Thân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.43
|
|
Tổ dân phố Tổ Khuổi Cuồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.44
|
|
Tổ dân phố Tổ Tân Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
14.45
|
|
Tổ dân phố Tổ Khuổi Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15
|
Xã Ngân Sơn
|
27
|
27
|
27
|
16
|
|
15.1
|
|
Thôn Khu I
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.2
|
|
Thôn Khu II
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.3
|
|
Thôn Khu Phố
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.4
|
|
Thôn Bản Súng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.5
|
|
Thôn Bản Liềng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.6
|
|
Thôn Đèo Gió
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.7
|
|
Thôn Tân Ý I
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.8
|
|
Thôn Tân Ý II
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.9
|
|
Thôn Bản Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.10
|
|
Thôn Phiêng Dượng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.11
|
|
Thôn Bản Đăm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.12
|
|
Thôn Bản Tặc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.13
|
|
Thôn Hợp Tiến II
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.14
|
|
Thôn Khuổi Diễn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.15
|
|
Thôn Hợp Tiến I
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.16
|
|
Thôn Hoàng Phài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
15.17
|
|
Thôn Tân Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.18
|
|
Thôn Nà Ngàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.19
|
|
Thôn Tát Rịa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.20
|
|
Thôn Cốc Mỏong
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.21
|
|
Thôn Trung Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.22
|
|
Thôn Phiêng Lèng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.23
|
|
Thôn Lũng Viền
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.24
|
|
Thôn Nà Cháo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.25
|
|
Thôn Bản Sù
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.26
|
|
Thôn Tân Lập
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
15.27
|
|
Thôn Đồng Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
16
|
Xã Bằng Vân
|
16
|
16
|
16
|
8
|
|
16.1
|
|
Thôn Đồng Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
16.2
|
|
Thôn Thượng Ân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
16.3
|
|
Thôn Bản Duồm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
16.4
|
|
Thôn Hang Slậu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
16.5
|
|
Thôn Văn Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
16.6
|
|
Thôn Thống Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
16.7
|
|
Thôn Phia Pảng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
16.8
|
|
Thôn Khuổi Slảo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
16.9
|
|
Thôn Vi Ba
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
16.10
|
|
Thôn Pù Mò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
16.11
|
|
Thôn Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
16.12
|
|
Thôn Khu Chợ 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
16.13
|
|
Thôn Khu Chợ 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
16.14
|
|
Thôn Bằng Khẩu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
16.15
|
|
Thôn Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
16.16
|
|
Thôn Cao Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
17
|
Xã Thượng Quan
|
13
|
13
|
13
|
9
|
|
17.1
|
|
Thôn Bằng Lãng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
17.2
|
|
Thôn Thuận Hưng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
17.3
|
|
Thôn Sáo Sào
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
17.4
|
|
Thôn Nà Kéo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
17.5
|
|
Thôn Nà Ngần
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
17.6
|
|
Thôn Pù Áng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
17.7
|
|
Thôn Khau Liêu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
17.8
|
|
Thôn Ma Nòn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
17.9
|
|
Thôn Nà Pò
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
17.10
|
|
Thôn Cốc Lùng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
17.11
|
|
Thôn Pác Đa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
17.12
|
|
Thôn Pù Pioót
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
17.13
|
|
Thôn Slam Cóc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18
|
Xã Nà Phặc
|
26
|
26
|
26
|
22
|
|
18.1
|
|
Thôn Bản Mạch
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.2
|
|
Thôn Phia Đắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.3
|
|
Thôn Lùng Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.4
|
|
Thôn Lùng Lịa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.5
|
|
Thôn Nà Nọi
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.6
|
|
Thôn Công Quản
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.7
|
|
Thôn Nà Khoang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.8
|
|
Thôn Khu 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.9
|
|
Thôn Nà Pán
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.10
|
|
Thôn Bản Cầy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.11
|
|
Thôn Bản Hùa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.12
|
|
Thôn Nà Duồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.13
|
|
Thôn Nà Làm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.14
|
|
Thôn Nà Kèng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.15
|
|
Thôn Cốc Pái
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.16
|
|
Thôn Cốc Tào
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
18.17
|
|
Thôn Nà Này
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
18.18
|
|
Thôn Khu 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
18.19
|
|
Thôn Khu 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
18.20
|
|
Thôn Nà Chúa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.21
|
|
Thôn Nà Pán 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.22
|
|
Thôn Bản Phắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.23
|
|
Thôn Bản Phạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.24
|
|
Thôn Bản Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.25
|
|
Thôn Cảng Cào
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
18.26
|
|
Thôn Phiêng Sảng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19
|
Xã Phúc Lộc
|
36
|
36
|
36
|
27
|
|
19.1
|
|
Thôn Nà Mèo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
19.2
|
|
Thôn Cốc Lùng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
19.3
|
|
Thôn Vằng Kè
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.4
|
|
Thôn Chợ Giải
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
19.5
|
|
Thôn Hà Hiệu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
19.6
|
|
Thôn Khuổi Mản
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
19.7
|
|
Thôn Nà Vài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
19.8
|
|
Thôn Nà Dài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.9
|
|
Thôn Bản Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
19.10
|
|
Thôn Đông Đăm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.11
|
|
Thôn Lủng Tráng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.12
|
|
Thôn Lủng Piầu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.13
|
|
Thôn Khuổi Luội
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.14
|
|
Thôn Vằng Quan
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.15
|
|
Thôn Nà Khao
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
19.16
|
|
Thôn Bản Luộc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.17
|
|
Thôn Thiêng Điểm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.18
|
|
Thôn Nà Hỏi
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.19
|
|
Thôn Phia Khao
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.20
|
|
Thôn Cốc Diển
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.21
|
|
Thôn Phiêng Chỉ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.22
|
|
Thôn Nà Ma
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.23
|
|
Thôn Nhật Vẹn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.24
|
|
Thôn Khuổi Tẩu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.25
|
|
Thôn Khuổi Trả
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.26
|
|
Thôn Phia Phạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.27
|
|
Thôn Pàn Han
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.28
|
|
Thôn Khuổi Slẳng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.29
|
|
Thôn Bản Hon
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.30
|
|
Thôn Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.31
|
|
Thôn Pác Châm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
19.32
|
|
Thôn Thống Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.33
|
|
Thôn Nà Nộc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.34
|
|
Thôn Tổm Làm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.35
|
|
Thôn Nà Còi
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
19.36
|
|
Thôn Bản Lấp
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20
|
Xã Hiệp Lực
|
21
|
21
|
21
|
21
|
|
20.1
|
|
Thôn Khuổi Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.2
|
|
Thôn Bó Lếch
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.3
|
|
Thôn Pù Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.4
|
|
Thôn Nà Lạn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.5
|
|
Thôn Nà Vài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.6
|
|
Thôn Nà Nạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.7
|
|
Thôn Khuổi Ổn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.8
|
|
Thôn Liên Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.9
|
|
Thôn Bản Quản
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.10
|
|
Thôn Bản Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.11
|
|
Thôn Khu Chợ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.12
|
|
Thôn Thị Xuân
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.13
|
|
Thôn Bản Giang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.14
|
|
Thôn Bản Nìm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.15
|
|
Thôn Nà Chúa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.16
|
|
Thôn Thôm Án
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.17
|
|
Thôn Lũng Miệng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.18
|
|
Thôn Cốc Ỏ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.19
|
|
Thôn Khuổi Tục
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.20
|
|
Thôn Khuổi Chắp
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
20.21
|
|
Thôn Nà Mu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
21
|
Phường Linh Sơn
|
60
|
22
|
43
|
0
|
|
21.1
|
|
Tổ dân phố Làng Vàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.2
|
|
Tổ dân phố Cầu Đá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.3
|
|
Tổ dân phố Thác Lở
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.4
|
|
Tổ dân phố Gốc Vối II
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.5
|
|
Tổ dân phố Ao Vàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.6
|
|
Tổ dân phố Tân Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.7
|
|
Tổ dân phố Ao Voi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.8
|
|
Tổ dân phố Cây Thị
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.9
|
|
Tổ dân phố Thanh Chử
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.10
|
|
Tổ dân phố Bến Đò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.11
|
|
Tổ dân phố Thông Nhãn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.12
|
|
Tổ dân phố Làng Phan
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.13
|
|
Tổ dân phố Ao Lang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.14
|
|
Tổ dân phố Cây Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.15
|
|
Tổ dân phố Hội Hiểu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.16
|
|
Tổ dân phố Tân Hương
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.17
|
|
Tổ dân phố Núi Hột
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.18
|
|
Tổ dân phố Tổ 4
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.19
|
|
Tổ dân phố Gò Chè 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.20
|
|
Tổ dân phố Tân Phong
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.21
|
|
Tổ dân phố Gốc Vối I
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.22
|
|
Tổ dân phố Hợp Thành
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.23
|
|
Tổ dân phố Quyết Thắng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.24
|
|
Tổ dân phố Tổ 3
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.25
|
|
Tổ dân phố Tổ 8
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.26
|
|
Tổ dân phố Tổ 10
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.27
|
|
Tổ dân phố Tổ 11
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.28
|
|
Tổ dân phố Mỏ Đá
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.29
|
|
Tổ dân phố Ngọc Lâm
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.30
|
|
Tổ dân phố Khánh Hoà
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.31
|
|
Tổ dân phố Hùng Vương
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.32
|
|
Tổ dân phố Nam Sơn
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.33
|
|
Tổ dân phố Tân Lập
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.34
|
|
Tổ dân phố Gò Chè 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.35
|
|
Tổ dân phố Đảng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.36
|
|
Tổ dân phố Thông
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.37
|
|
Tổ dân phố Già
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.38
|
|
Tổ dân phố Hóc
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.39
|
|
Tổ dân phố Sộp
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.40
|
|
Tổ dân phố Bầu
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.41
|
|
Tổ dân phố Trám
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.42
|
|
Tổ dân phố Cậy
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.43
|
|
Tổ dân phố Huống Trung
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
21.44
|
|
Tổ dân phố Phúc Lộc
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.45
|
|
Tổ dân phố Nhị Hoà
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.46
|
|
Tổ dân phố Cổ Rùa
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.47
|
|
Tổ dân phố Đồng Bẩm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.48
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.49
|
|
Tổ dân phố Đồng Tâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.50
|
|
Tổ dân phố Vải
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.51
|
|
Tổ dân phố Gia Bẩy
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.52
|
|
Tổ dân phố Tổ Đông
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.53
|
|
Tổ dân phố Văn Thánh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.54
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.55
|
|
Tổ dân phố Tổ 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.56
|
|
Tổ dân phố Tổ 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.57
|
|
Tổ dân phố Tổ 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.58
|
|
Tổ dân phố Tổ 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.59
|
|
Tổ dân phố Tổ 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
21.60
|
|
Tổ dân phố Tổ 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
22
|
Xã Nam Hòa
|
23
|
23
|
20
|
1
|
|
22.1
|
|
Xóm Hoàng Gia
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.2
|
|
Xóm Na Tranh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.3
|
|
Xóm Bờ Suối
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.4
|
|
Xóm Ba Phượng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.5
|
|
Xóm Đoàn Kết
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
22.6
|
|
Xóm Cầu Gai
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
22.7
|
|
Xóm Đồng Cỏ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.8
|
|
Xóm Ngòi Chẹo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.9
|
|
Xóm Na Quán
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.10
|
|
Xóm Trại Gião
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.11
|
|
Xóm Đồng Chốc
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
22.12
|
|
Xóm Đồng Mỏ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.13
|
|
Xóm Gốc Thị
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.14
|
|
Xóm Mỹ Lập
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.15
|
|
Xóm Quang Trung
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.16
|
|
Xóm Chí Son
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.17
|
|
Xóm Kim Cương
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.18
|
|
Xóm Suối Găng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.19
|
|
Xóm Khe Cạn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
22.20
|
|
Xóm Mỹ Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.21
|
|
Xóm Cây Thị
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.22
|
|
Xóm Hoan
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
22.23
|
|
Xóm Trại Cau
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23
|
Xã Đồng Hỷ
|
34
|
21
|
28
|
0
|
|
23.1
|
|
Xóm Văn Hữu
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
23.2
|
|
Xóm Luông
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.3
|
|
Xóm Việt Cường
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.4
|
|
Xóm Sơn Quang
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.5
|
|
Xóm Vải
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.6
|
|
Xóm Đồng Thái
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
23.7
|
|
Xóm Đồng Thịnh
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
23.8
|
|
Xóm An Thái
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
23.9
|
|
Xóm Hưng Thái
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.10
|
|
Xóm Tam Thái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.11
|
|
Xóm Tân Thái
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
23.12
|
|
Xóm Ấp Thái
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
23.13
|
|
Xóm Gò Cao
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.14
|
|
Xóm Tướng Quân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.15
|
|
Xóm 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.16
|
|
Xóm 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.17
|
|
Xóm 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.18
|
|
Xóm 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.19
|
|
Xóm 5
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.20
|
|
Xóm 6
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.21
|
|
Xóm Cà Phê
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.22
|
|
Xóm An Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.23
|
|
Xóm Minh Lý
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.24
|
|
Xóm Bình Ca
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.25
|
|
Xóm Bình Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.26
|
|
Xóm Trại Cài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.27
|
|
Xóm Minh Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.28
|
|
Xóm La Thông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.29
|
|
Xóm La Đành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.30
|
|
Xóm La Vương
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.31
|
|
Xóm Na Long
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.32
|
|
Xóm Phúc Thành
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.33
|
|
Xóm Trung Thần
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
23.34
|
|
Xóm Làng Lậm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24
|
Xã Văn Hán
|
27
|
23
|
27
|
0
|
|
24.1
|
|
Xóm Ao Đậu
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.2
|
|
Xóm Ao Rôm 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.3
|
|
Xóm Ao Rôm 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.4
|
|
Xóm Ấp Chè
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.5
|
|
Xóm Ba Quà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.6
|
|
Xóm Cầu Mai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.7
|
|
Xóm Đèo Khế
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.8
|
|
Xóm Hải Hà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.9
|
|
Xóm Hoà Khê 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.10
|
|
Xóm Hoà Khê 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.11
|
|
Xóm Khe Mo 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.12
|
|
Xóm Khe Mo 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.13
|
|
Xóm La Dẫy
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.14
|
|
Xóm La Đàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.15
|
|
Xóm La Đùm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.16
|
|
Xóm La Đường
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.17
|
|
Xóm La Nưa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.18
|
|
Xóm Làng Cả
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.19
|
|
Xóm Làng Cháy
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.20
|
|
Xóm Làng Hoả
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.21
|
|
Xóm Long Giàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.22
|
|
Xóm Phả Lý
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.23
|
|
Xóm Tiền Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.24
|
|
Xóm Thịnh Đức 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.25
|
|
Xóm Thinh Lâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.26
|
|
Xóm Vân Hán
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
24.27
|
|
Xóm Vân Hoà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25
|
Xã Tràng Xá
|
25
|
20
|
25
|
12
|
|
25.1
|
|
Xóm Tân Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.2
|
|
Xóm Thành Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.3
|
|
Xóm Đồng Ẻn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.4
|
|
Xóm Đồng Ruộng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.5
|
|
Xóm Làng Đèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.6
|
|
Xóm Lò Gạch
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.7
|
|
Xóm Đồng Danh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.8
|
|
Xóm Đồng Mỏ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.9
|
|
Xóm Cầu Nhọ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.10
|
|
Xóm Làng Tràng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.11
|
|
Xóm Hợp Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.12
|
|
Xóm Đồng Bài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.13
|
|
Xóm Là Đông
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.14
|
|
Xóm Mỏ Đinh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.15
|
|
Xóm Thắng Lợi
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.16
|
|
Xóm Là Bo
|
Không đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.17
|
|
Xóm Chòi Hồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.18
|
|
Xóm Khuân Nang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.19
|
|
Xóm Ngọc Mỹ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.20
|
|
Xóm Nác
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.21
|
|
Xóm Nhâu
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.22
|
|
Xóm Vang
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.23
|
|
Xóm Thâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
25.24
|
|
Xóm Nho - Khuân Đã
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
25.25
|
|
Xóm Kẹ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26
|
Xã Dân Tiến
|
36
|
36
|
36
|
15
|
|
26.1
|
|
Xóm Quảng Phúc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.2
|
|
Xóm Chùa Bứa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.3
|
|
Xóm Đèo Ngà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.4
|
|
Xóm Long Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.5
|
|
Xóm Nà Sọc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.6
|
|
Xóm Đồng Bản
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.7
|
|
Xóm Lân Vai
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.8
|
|
Xóm Xóm Na Bả
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.9
|
|
Xóm Xóm Nà Canh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.10
|
|
Xóm Xóm Đồng Dong
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.11
|
|
Xóm Đông Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.12
|
|
Xóm Liên Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.13
|
|
Xóm Bình Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.14
|
|
Xóm An Long
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.15
|
|
Xóm Đại Long
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.16
|
|
Xóm Chợ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.17
|
|
Xóm Phố
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.18
|
|
Xóm Vẽn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.19
|
|
Xóm Đồng Vòi
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.20
|
|
Xóm Bắc Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.21
|
|
Xóm Đồng Chuối
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.22
|
|
Xóm Ba Phiêng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.23
|
|
Xóm Thịnh Khánh
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.24
|
|
Xóm Phương Bá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.25
|
|
Xóm Tân Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.26
|
|
Xóm Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.27
|
|
Xóm Đồng Rã
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.28
|
|
Xóm Đồng Quán
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.29
|
|
Xóm Làng Chẽ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.30
|
|
Xóm Làng Mười
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.31
|
|
Xóm Cao Bản
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.32
|
|
Xóm Đồng Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
26.33
|
|
Xóm Giữa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.34
|
|
Xóm Mìn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.35
|
|
Xóm Phủ Trì
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
26.36
|
|
Xóm Xuất Tác
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27
|
Xã La Hiên
|
21
|
21
|
21
|
1
|
|
27.1
|
|
Xóm Trúc Mai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.2
|
|
Xóm Hiên Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.3
|
|
Xóm Xuân Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.4
|
|
Xóm Đồng Đình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.5
|
|
Xóm Làng Kèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.6
|
|
Xóm Hang Hon
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.7
|
|
Xóm Làng Giai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.8
|
|
Xóm Đồng Dong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.9
|
|
Xóm Khuân Vạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.10
|
|
Xóm Khuôn Ngục
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.11
|
|
Xóm La Đồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.12
|
|
Xóm Làng Lai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.13
|
|
Xóm Phố
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.14
|
|
Xóm Cây Bòng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.15
|
|
Xóm Cây Thị
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.16
|
|
Xóm Hiên Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.17
|
|
Xóm Tân Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.18
|
|
Xóm Trường Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.19
|
|
Xóm Lam Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.20
|
|
Xóm Bình Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
27.21
|
|
Xóm Mỏ Chì
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
28
|
Xã Quang Sơn
|
16
|
16
|
16
|
3
|
|
28.1
|
|
Xóm Làng Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.2
|
|
Xóm Ba Đình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.3
|
|
Xóm Đồng Mẫu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.4
|
|
Xóm Mỏ Ba
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
28.5
|
|
Xóm Đồng Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.6
|
|
Xóm Đồng Mây
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.7
|
|
Xóm Làng Giếng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.8
|
|
Xóm Hồng Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.9
|
|
Xóm Lân Quan
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
28.10
|
|
Xóm Xuân Quang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.11
|
|
Xóm Thống Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.12
|
|
Xóm Đồng Thu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.13
|
|
Xóm Đồng Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.14
|
|
Xóm La Giang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.15
|
|
Xóm Trung Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
28.16
|
|
Xóm Lân Đăm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
29
|
Xã Sảng Mộc
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
29.1
|
|
Xóm Bản Chấu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
29.2
|
|
Xóm Bản Chương
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
29.3
|
|
Xóm Khuổi Chạo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
29.4
|
|
Xóm Khuổi Mèo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
29.5
|
|
Xóm Nà Ca
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
29.6
|
|
Xóm Nà Lay
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
29.7
|
|
Xóm Nghinh Tác
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
29.8
|
|
Xóm Tân Lập
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30
|
Xã Nghinh Tường
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
30.1
|
|
Xóm Khe Cái
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.2
|
|
Xóm Na Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.3
|
|
Xóm Na Đồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.4
|
|
Xóm Khe Rịa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.5
|
|
Xóm Na Rang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.6
|
|
Xóm Khe Rạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.7
|
|
Xóm Cao Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.8
|
|
Xóm Na Mấy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.9
|
|
Xóm Nà Giàm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.10
|
|
Xóm Bản Cái
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.11
|
|
Xóm Bản Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.12
|
|
Xóm Bản Nưa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.13
|
|
Xóm Bản Nhàu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.14
|
|
Xóm Na Hấu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
30.15
|
|
Xóm Thượng Lương
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31
|
Xã Thần Sa
|
11
|
11
|
11
|
11
|
|
31.1
|
|
Xóm Kim Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31.2
|
|
Xóm Trung Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31.3
|
|
Xóm Hạ Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31.4
|
|
Xóm Ngọc Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31.5
|
|
Xóm Xuyên Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31.6
|
|
Xóm Tân Kim
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31.7
|
|
Xóm Thượng Kim
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31.8
|
|
Xóm An Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31.9
|
|
Xóm Lũng Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31.10
|
|
Xóm Trung Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
31.11
|
|
Xóm Tân Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
32
|
Xã Văn Lăng
|
19
|
18
|
19
|
3
|
|
32.1
|
|
Xóm Bản Tèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
32.2
|
|
Xóm Liên Phương
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
32.3
|
|
Xóm Khe Hai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.4
|
|
Xóm Vân Khánh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.5
|
|
Xóm Vân Lăng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
32.6
|
|
Xóm Tam va
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.7
|
|
Xóm Dạt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.8
|
|
Xóm Tân Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.9
|
|
Xóm Tân Thịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.10
|
|
Xóm Tân Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.11
|
|
Xóm Tân Lập
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.12
|
|
Xóm Khe Mong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.13
|
|
Xóm Khe Quân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.14
|
|
Xóm Trung Thành
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.15
|
|
Xóm Phố Hích
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.16
|
|
Xóm Đồng Cẩu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.17
|
|
Xóm Tân Đô
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.18
|
|
Xóm Đồng Vung
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
32.19
|
|
Xóm Tân Yên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33
|
Xã Võ Nhai
|
26
|
26
|
26
|
1
|
|
33.1
|
|
Xóm Thái Long
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.2
|
|
Xóm Làng Lường
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.3
|
|
Xóm Tiền Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.4
|
|
Xóm Đình Cả
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.5
|
|
Xóm Cổ Rồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.6
|
|
Xóm Mỏ Gà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.7
|
|
Xóm Phượng Hoàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.8
|
|
Xóm Đồng Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.9
|
|
Xóm Làng Phật
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.10
|
|
Xóm Nà Phài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.11
|
|
Xóm Cao Lầm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.12
|
|
Xóm Nà Kháo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.13
|
|
Xóm Suối Cạn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.14
|
|
Xóm Ba Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.15
|
|
Xóm Cao Biền
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
33.16
|
|
Xóm Đồng Chăn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.17
|
|
Xóm Làng Chiềng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.18
|
|
Xóm Làng Áng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.19
|
|
Xóm Là Dương
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.20
|
|
Xóm Cây Hồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.21
|
|
Xóm La Mạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.22
|
|
Xóm La Hoá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.23
|
|
Xóm Yên Ngựa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.24
|
|
Xóm Làng Hang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.25
|
|
Xóm Đất đỏ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
33.26
|
|
Xóm Trúc Mai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
34
|
Phường Phổ Yên
|
57
|
0
|
0
|
0
|
|
34.1
|
|
Tổ dân phố Đại Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.2
|
|
Tổ dân phố Đại Cát
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.3
|
|
Tổ dân phố Đại Xuân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.4
|
|
Tổ dân phố Đại Đồng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.5
|
|
Tổ dân phố Trung Tâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.6
|
|
Tổ dân phố Cầu Rẽo
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.7
|
|
Tổ dân phố Thống Nhất
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.8
|
|
Tổ dân phố Bông Hồng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.9
|
|
Tổ dân phố Tâm Quang
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.10
|
|
Tổ dân phố Phú Hưng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.11
|
|
Tổ dân phố Đông Sinh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.12
|
|
Tổ dân phố Giếng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.13
|
|
Tổ dân phố Hắng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.14
|
|
Tổ dân phố Diện
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.15
|
|
Tổ dân phố Thành Lập
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.16
|
|
Tổ dân phố Ngoài
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.17
|
|
Tổ dân phố Mãn Chiêm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.18
|
|
Tổ dân phố Chùa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.19
|
|
Tổ dân phố Hiệp Đồng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.20
|
|
Tổ dân phố Yên Mễ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.21
|
|
Tổ dân phố Liên Minh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.22
|
|
Tổ dân phố Liên Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.23
|
|
Tổ dân phố Cống Thượng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.24
|
|
Tổ dân phố Hanh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.25
|
|
Tổ dân phố Ấm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.26
|
|
Tổ dân phố Yên Ninh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.27
|
|
Tổ dân phố Đại Phong
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.28
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.29
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.30
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.31
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.32
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.33
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.34
|
|
Tổ dân phố Đầu Cầu
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.35
|
|
Tổ dân phố Kim Thái
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.36
|
|
Tổ dân phố Đồng Dẫy
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.37
|
|
Tổ dân phố Yên Trung
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.38
|
|
Tổ dân phố Quán Vã
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.39
|
|
Tổ dân phố Thành Lập 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.40
|
|
Tổ dân phố Tuần
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.41
|
|
Tổ dân phố Chiềng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.42
|
|
Tổ dân phố Bến 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.43
|
|
Tổ dân phố Bến 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.44
|
|
Tổ dân phố Dương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.45
|
|
Tổ dân phố Thống Hạ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.46
|
|
Tổ dân phố Cây Xanh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.47
|
|
Tổ dân phố Hưng Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.48
|
|
Tổ dân phố Đấp 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.49
|
|
Tổ dân phố Đấp 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.50
|
|
Tổ dân phố Chùa 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.51
|
|
Tổ dân phố Chùa 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.52
|
|
Tổ dân phố Đầm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.53
|
|
Tổ dân phố Đài 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.54
|
|
Tổ dân phố Đài 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.55
|
|
Tổ dân phố Ruộng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.56
|
|
Tổ dân phố Ba Xã
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
34.57
|
|
Tổ dân phố Tân Lập
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35
|
Phường Trung
Thành
|
49
|
0
|
0
|
0
|
|
35.1
|
|
Tổ dân phố Cẩm La 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.2
|
|
Tổ dân phố Cẩm La 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.3
|
|
Tổ dân phố Cẩm La 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.4
|
|
Tổ dân phố Đình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.5
|
|
Tổ dân phố Nghè
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.6
|
|
Tổ dân phố Trung
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.7
|
|
Tổ dân phố Tân Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.8
|
|
Tổ dân phố Dộc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.9
|
|
Tổ dân phố Đông Me
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.10
|
|
Tổ dân phố Soi Trại
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.11
|
|
Tổ dân phố Việt Trà
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.12
|
|
Tổ dân phố Quan Rùa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.13
|
|
Tổ dân phố Việt Cường
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.14
|
|
Tổ dân phố Cầu Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.15
|
|
Tổ dân phố Am Lâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.16
|
|
Tổ dân phố Thanh Hoa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.17
|
|
Tổ dân phố Thanh Xuyên 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.18
|
|
Tổ dân phố Thanh Xuyên 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.19
|
|
Tổ dân phố Kim Tỉnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.20
|
|
Tổ dân phố Cẩm trà
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.21
|
|
Tổ dân phố Xuân Vinh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.22
|
|
Tổ dân phố Thu Lỗ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.23
|
|
Tổ dân phố Hưng Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.24
|
|
Tổ dân phố Tân Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.25
|
|
Tổ dân phố Hợp Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.26
|
|
Tổ dân phố Tân Thịnh 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.27
|
|
Tổ dân phố Tiến Bộ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.28
|
|
Tổ dân phố Thanh Vân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.29
|
|
Tổ dân phố Hồng Vân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.30
|
|
Tổ dân phố Bến Cả
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.31
|
|
Tổ dân phố Đồng Lẩm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.32
|
|
Tổ dân phố Đình Phú Cốc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.33
|
|
Tổ dân phố Lợi Bến
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.34
|
|
Tổ dân phố Trại
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.35
|
|
Tổ dân phố Đình Tảo Địch
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.36
|
|
Tổ dân phố Hương Đình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.37
|
|
Tổ dân phố Xây Đông
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.38
|
|
Tổ dân phố Xây Tây
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.39
|
|
Tổ dân phố Thượng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.40
|
|
Tổ dân phố Triều Lai 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.41
|
|
Tổ dân phố Triều Lai 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.42
|
|
Tổ dân phố Đoàn Kết
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.43
|
|
Tổ dân phố Bíp
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.44
|
|
Tổ dân phố Phú Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.45
|
|
Tổ dân phố Chùa 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.46
|
|
Tổ dân phố Chùa 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.47
|
|
Tổ dân phố Dâu
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.48
|
|
Tổ dân phố Công Thương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
35.49
|
|
Tổ dân phố Đầm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36
|
Phường Vạn Xuân
|
62
|
0
|
0
|
0
|
|
36.1
|
|
Tổ dân phố Trại
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.2
|
|
Tổ dân phố Vàng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.3
|
|
Tổ dân phố Quang Trung
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.4
|
|
Tổ dân phố Cầu Tiến
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.5
|
|
Tổ dân phố Hương Đình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.6
|
|
Tổ dân phố Hương Trung
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.7
|
|
Tổ dân phố Tân Long
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.8
|
|
Tổ dân phố Duyên Bắc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.9
|
|
Tổ dân phố Thành Nam
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.10
|
|
Tổ dân phố Tân Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.11
|
|
Tổ dân phố Trường Thọ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.12
|
|
Tổ dân phố An Bình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.13
|
|
Tổ dân phố Thái Bình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.14
|
|
Tổ dân phố Tân Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.15
|
|
Tổ dân phố Hoàng Vân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.16
|
|
Tổ dân phố Thanh Hoa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.17
|
|
Tổ dân phố Thanh Trung
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.18
|
|
Tổ dân phố Hoàng Thanh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.19
|
|
Tổ dân phố Vinh Xương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.20
|
|
Tổ dân phố Bắc Nam
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.21
|
|
Tổ dân phố Đại Ga
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.22
|
|
Tổ dân phố Đình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.23
|
|
Tổ dân phố Chiến Thắng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.24
|
|
Tổ dân phố Giữa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.25
|
|
Tổ dân phố Lò
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.26
|
|
Tổ dân phố Đồi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.27
|
|
Tổ dân phố Hạ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.28
|
|
Tổ dân phố Hộ Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.29
|
|
Tổ dân phố Giữa 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.30
|
|
Tổ dân phố Trường Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.31
|
|
Tổ dân phố Núi 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.32
|
|
Tổ dân phố Núi 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.33
|
|
Tổ dân phố Đình 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.34
|
|
Tổ dân phố Chùa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.35
|
|
Tổ dân phố Trại 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.36
|
|
Tổ dân phố Hòa Bình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.37
|
|
Tổ dân phố Quyết Tiến
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.38
|
|
Tổ dân phố Trung Lâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.39
|
|
Tổ dân phố Thái Cao
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.40
|
|
Tổ dân phố Nguyễn Hậu 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.41
|
|
Tổ dân phố Đại Tân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.42
|
|
Tổ dân phố Giã Trung 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.43
|
|
Tổ dân phố Cổ Pháp 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.44
|
|
Tổ dân phố Cổ Pháp 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.45
|
|
Tổ dân phố Hảo Sơn 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.46
|
|
Tổ dân phố Hảo Sơn 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.47
|
|
Tổ dân phố Yên Trung 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.48
|
|
Tổ dân phố Yên Trung 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.49
|
|
Tổ dân phố Nguyễn Hậu 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.50
|
|
Tổ dân phố Ngọc Lâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.51
|
|
Tổ dân phố Hương Lâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.52
|
|
Tổ dân phố Đông Lâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.53
|
|
Tổ dân phố Giã Trung 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.54
|
|
Tổ dân phố Đông Đoài
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.55
|
|
Tổ dân phố Trong
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.56
|
|
Tổ dân phố Đồng Xuân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.57
|
|
Tổ dân phố Giã Thù 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.58
|
|
Tổ dân phố Giã Thù 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.59
|
|
Tổ dân phố Giã Thù 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.60
|
|
Tổ dân phố Giã Thù 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.61
|
|
Tổ dân phố Trung Quân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
36.62
|
|
Tổ dân phố Định Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37
|
Phường Bá Xuyên
|
38
|
0
|
0
|
0
|
|
37.1
|
|
Tổ dân phố 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.2
|
|
Tổ dân phố 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.3
|
|
Tổ dân phố 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.4
|
|
Tổ dân phố 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.5
|
|
Tổ dân phố 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.6
|
|
Tổ dân phố 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.7
|
|
Tổ dân phố 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.8
|
|
Tổ dân phố 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.9
|
|
Tổ dân phố 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.10
|
|
Tổ dân phố 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.11
|
|
Tổ dân phố An Châu 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.12
|
|
Tổ dân phố An Châu 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.13
|
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.14
|
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.15
|
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.16
|
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.17
|
|
Tổ dân phố 5A
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.18
|
|
Tổ dân phố 6A
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.19
|
|
Tổ dân phố 7A
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.20
|
|
Tổ dân phố 8A
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.21
|
|
Tổ dân phố Vinh Quang 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.22
|
|
Tổ dân phố Vinh Quang 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.23
|
|
Tổ dân phố Vinh Quang 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.24
|
|
Tổ dân phố Tân Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.25
|
|
Tổ dân phố Sơn Tía
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.26
|
|
Tổ dân phố Hương Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.27
|
|
Tổ dân phố Xứ Đào
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.28
|
|
Tổ dân phố La Cảnh 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.29
|
|
Tổ dân phố La Cảnh 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.30
|
|
Tổ dân phố Bãi Hát
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.31
|
|
Tổ dân phố Chúc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.32
|
|
Tổ dân phố La Giang
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.33
|
|
Tổ dân phố Chùa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.34
|
|
Tổ dân phố Đớ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.35
|
|
Tổ dân phố Na Chùa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.36
|
|
Tổ dân phố Lý Nhân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.37
|
|
Tổ dân phố Ao Cang
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
37.38
|
|
Tổ dân phố Chũng Na
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38
|
Phường Sông
Công
|
39
|
0
|
0
|
0
|
|
38.1
|
thuyvy
|
Tổ dân phố 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.2
|
|
Tổ dân phố1 Thắng Lợi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.3
|
|
Tổ dân phố 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.4
|
|
Tổ dân phố 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.5
|
|
Tổ dân phố 12
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.6
|
|
Tổ dân phố 13
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.7
|
|
Tổ dân phố 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.8
|
|
Tổ dân phố 2A
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.9
|
|
Tổ dân phố 2B
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.10
|
|
Tổ dân phố 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.11
|
|
Tổ dân phố 3 Phố Cò
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.12
|
|
Tổ dân phố 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.13
|
|
Tổ dân phố 4A
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.14
|
|
Tổ dân phố 4B
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.15
|
|
Tổ dân phố 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.16
|
|
Tổ dân phố 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.17
|
|
Tổ dân phố 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.18
|
|
Tổ dân phố Bến Vượng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.19
|
|
Tổ dân phố Du Tán
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.20
|
|
Tổ dân phố Hợp Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.21
|
|
Tổ dân phố Hợp Tiến
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.22
|
|
Tổ dân phố Kè
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.23
|
|
Tổ dân phố Kè Ưng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.24
|
|
Tổ dân phố Khuynh Thạch
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.25
|
|
Tổ dân phố Nguyên Bẫy
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.26
|
|
Tổ dân phố Nguyên Giả
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.27
|
|
Tổ dân phố Nguyên Gon
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.28
|
|
Tổ dân phố Phố Mới
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.29
|
|
Tổ dân phố Tân Huyện
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.30
|
|
Tổ dân phố Tân Lập
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.31
|
|
Tổ dân phố Tân Mới
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.32
|
|
Tổ dân phố Thanh Xuân 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.33
|
|
Tổ dân phố Thanh Xuân 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.34
|
|
Tổ dân phố Ưng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.35
|
|
Tổ dân phố Việt Đức
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.36
|
|
Tổ dân phố Xuân Gáo
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.37
|
|
Tổ dân phố Xuân Miếu 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.38
|
|
Tổ dân phố Xuân Miếu 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
38.39
|
|
Tổ dân phố Xuân Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39
|
Phường Phúc Thuận
|
57
|
33
|
17
|
0
|
|
39.1
|
|
Tổ dân phố Ấp Lươn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.2
|
|
Tổ dân phố Nông Trường
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.3
|
|
Tổ dân phố Đồng Đèo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.4
|
|
Tổ dân phố Tân Ấp 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.5
|
|
Tổ dân phố Tân Ấp 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.6
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.7
|
|
Tổ dân phố Khe đù
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.8
|
|
Tổ dân phố Khe Lánh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.9
|
|
Tổ dân phố Quân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.10
|
|
Tổ dân phố Hang Dơi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.11
|
|
Tổ dân phố Đồng Muốn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.12
|
|
Tổ dân phố Đầm Ban
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.13
|
|
Tổ dân phố Phúc Tài
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.14
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.15
|
|
Tổ dân phố Bãi Hu
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.16
|
|
Tổ dân phố Đức Phú
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.17
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố Chãng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.18
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 4
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.19
|
|
Tổ dân phố Quân Cay
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.20
|
|
Tổ dân phố Hồng Cóc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.21
|
|
Tổ dân phố Coong lẹng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.22
|
|
Tổ dân phố Đèo Nứa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.23
|
|
Tổ dân phố Thượng 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.24
|
|
Tổ dân phố Thượng 2
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.25
|
|
Tổ dân phố Sim Lồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.26
|
|
Tổ dân phố Thai Thèn Bạ
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.27
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 6
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.28
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố Hạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
39.29
|
|
Tổ dân phố Hồ 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.30
|
|
Tổ dân phố Hồ 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.31
|
|
Tổ dân phố Thuận Đức 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.32
|
|
Tổ dân phố Lầy 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.33
|
|
Tổ dân phố Lầy 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.34
|
|
Tổ dân phố Chằm 7A
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.35
|
|
Tổ dân phố Chằm 7B
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.36
|
|
Tổ dân phố Chằm 7C
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.37
|
|
Tổ dân phố Đậu 8B
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.38
|
|
Tổ dân phố Đậu 8A
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.39
|
|
Tổ dân phố Cầu giao
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.40
|
|
Tổ dân phố Cầu Bùng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.41
|
|
Tổ dân phố Ba Quanh
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.42
|
|
Tổ dân phố Thống Thượng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.43
|
|
Tổ dân phố Đầm Mương 12
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.44
|
|
Tổ dân phố Đầm Mương 13
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.45
|
|
Tổ dân phố Đầm Mương 14
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.46
|
|
Tổ dân phố Đầm Mương 15
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.47
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 16
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.48
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.49
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.50
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố A1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.51
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố A2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.52
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.53
|
|
Tổ dân phố Tổ dân phố Trung
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.54
|
|
Tổ dân phố Phúc Long
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.55
|
|
Tổ dân phố Làng Luông
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.56
|
|
Tổ dân phố Thuận Đức 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
39.57
|
|
Tổ dân phố Sơn Trung
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40
|
Xã Tân Cương
|
46
|
22
|
35
|
0
|
|
40.1
|
|
Xóm Lát Đá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.2
|
|
Xóm Kim Long
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.3
|
|
Xóm Khe Lim
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.4
|
|
Xóm Phú Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.5
|
|
Xóm Đông Hưng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.6
|
|
Xóm Tân Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.7
|
|
Xóm Lượt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.8
|
|
Xóm Cương Lăng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40.9
|
|
Xóm Phúc Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.10
|
|
Xóm Khánh Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.11
|
|
Xóm Cường
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.12
|
|
Xóm Thịnh
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40.13
|
|
Xóm Phú
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40.14
|
|
Xóm Làng Mon
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.15
|
|
Xóm Tân Thái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.16
|
|
Xóm Nhân Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.17
|
|
Xóm Đức Hòa
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.18
|
|
Xóm Tân Đức
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40.19
|
|
Xóm Nam Đồng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40.20
|
|
Xóm Nam Hưng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.21
|
|
Xóm Y Na
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40.22
|
|
Xóm Guộc
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.23
|
|
Xóm Hồng Thái 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.24
|
|
Xóm Hồng Thái 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.25
|
|
Xóm Soi Vàng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.26
|
|
Xóm Gò Pháo
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40.27
|
|
Xóm Đội Cấn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40.28
|
|
Xóm Lam Sơn
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.29
|
|
Xóm Nam Thái
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40.30
|
|
Xóm Bình Định 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.31
|
|
Xóm Bình Định 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.32
|
|
Xóm Bình Định 3
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.33
|
|
Xóm Bá Vân 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.34
|
|
Xóm Bá Vân 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.35
|
|
Xóm Bá Vân 3
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.36
|
|
Xóm Bá Vân 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.37
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
40.38
|
|
Xóm Long Vân
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.39
|
|
Xóm Xuân Đãng 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.40
|
|
Xóm Xuân Đãng 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.41
|
|
Xóm Xuân Đãng 3
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.42
|
|
Xóm Cây Lá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.43
|
|
Xóm Linh Sơn 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.44
|
|
Xóm Linh Sơn 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.45
|
|
Xóm Tiền Tiến
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
40.46
|
|
Xóm Đầu Phần
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41
|
Xã Thành Công
|
48
|
10
|
1
|
0
|
|
41.1
|
|
Xóm An Bình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.2
|
|
Xóm An Hòa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.3
|
|
Xóm An Miên
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.4
|
|
Xóm An Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.5
|
|
Xóm Ao Sen
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.6
|
|
Xóm Bãi Chẩu
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.7
|
|
Xóm Bển Chẩy 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.8
|
|
Xóm Bển Chẩy 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.9
|
|
Xóm Bìa
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.10
|
|
Xóm Cầu Dài
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.11
|
|
Xóm Chùa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.12
|
|
Xóm Cơ Phi 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.13
|
|
Xóm Cơ Phi 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.14
|
|
Xóm Cơ Phi 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.15
|
|
Xóm Đầm Đanh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.16
|
|
Xóm Đặt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.17
|
|
Xóm Đồn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.18
|
|
Xóm Đồng Đông
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.19
|
|
Xóm Hạ Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.20
|
|
Xóm Hạ Vụ 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.21
|
|
Xóm Hạ Vụ 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.22
|
|
Xóm Hạ Vụ 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.23
|
|
Xóm Kim Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.24
|
|
Xóm Làng Đanh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.25
|
|
Xóm Na Lang 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.26
|
|
Xóm Na Lang 2
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.27
|
|
Xóm Nhe
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
41.28
|
|
Xóm Nhội
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.29
|
|
Xóm Nông Vụ 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.30
|
|
Xóm Nông Vụ 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.31
|
|
Xóm Nông Vụ 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.32
|
|
Xóm Nông Vụ 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.33
|
|
Xóm Nông Vụ 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.34
|
|
Xóm Tân Cương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.35
|
|
Xóm Tân Hòa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.36
|
|
Xóm Thượng Vụ 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.37
|
|
Xóm Thượng Vụ 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.38
|
|
Xóm Tơm 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.39
|
|
Xóm Tơm 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.40
|
|
Xóm Trại Cang
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.41
|
|
Xóm Trường Giang
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.42
|
|
Xóm Vạn Kim
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.43
|
|
Xóm Vạn Phú
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.44
|
|
Xóm Xuân Dương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.45
|
|
Xóm Xuân Hà 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.46
|
|
Xóm Xuân Hà 2
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.47
|
|
Xóm Xuân Hà 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
41.48
|
|
Xóm Xuân Hà 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
42
|
Xã An Khánh
|
38
|
36
|
29
|
0
|
|
42.1
|
|
Xóm 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.2
|
|
Xóm 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.3
|
|
Xóm 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.4
|
|
Xóm 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.5
|
|
Xóm 5
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.6
|
|
Xóm 6
|
Không Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.7
|
|
Xóm 7
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.8
|
|
Xóm 8
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
42.9
|
|
Xóm 10
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.10
|
|
Xóm 11
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
42.11
|
|
Xóm 12
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.12
|
|
Xóm 13
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.13
|
|
Xóm 14
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.14
|
|
Xóm Đồng Gia
|
Không Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.15
|
|
Xóm Hà Cẩm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.16
|
|
Xóm Suối Cát
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.17
|
|
Xóm Bãi Bông
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
42.18
|
|
Xóm Việt Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.19
|
|
Xóm Ao Bèo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.20
|
|
Xóm Khuôn Lình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.21
|
|
Xóm Đồng Bông
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
42.22
|
|
Xóm Gốc Xộp
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
42.23
|
|
Xóm Địa Chất
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
42.24
|
|
Xóm Hàng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
42.25
|
|
Xóm Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.26
|
|
Xóm Đá Thần
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.27
|
|
Xóm An Thanh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.28
|
|
Xóm Sòng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.29
|
|
Xóm Đoàn Kết
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
42.30
|
|
Xóm Thác Vạng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.31
|
|
Xóm Tân Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.32
|
|
Xóm Đồng Bục
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.33
|
|
Xóm Ngò
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
42.34
|
|
Xóm Đồng Sầm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.35
|
|
Xóm An Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.36
|
|
Xóm Thống Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.37
|
|
Xóm Tân Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
42.38
|
|
Xóm Hồng Nghè
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
43
|
Phường Gia Sàng
|
50
|
2
|
0
|
0
|
|
43.1
|
|
Tổ dân phố 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.2
|
|
Tổ dân phố 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.3
|
|
Tổ dân phố 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.4
|
|
Tổ dân phố 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.5
|
|
Tổ dân phố 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.6
|
|
Tổ dân phố 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.7
|
|
Tổ dân phố 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.8
|
|
Tổ dân phố 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.9
|
|
Tổ dân phố 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.10
|
|
Tổ dân phố 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.11
|
|
Tổ dân phố 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.12
|
|
Tổ dân phố 12
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.13
|
|
Tổ dân phố 13
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.14
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.15
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.16
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.17
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.18
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.19
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.20
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.21
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.22
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.23
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.24
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.25
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 12
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.26
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 13
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.27
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 14
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.28
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 15
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.29
|
|
Tổ dân phố Hương sơn 16
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.30
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.31
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.32
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.33
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.34
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.35
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 6
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.36
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.37
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.38
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.39
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.40
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.41
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 12
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.42
|
|
Tổ dân phố Cam Giá 13
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.43
|
|
Tổ dân phố Đồng Tâm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.44
|
|
Tổ dân phố Toàn Thắng 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.45
|
|
Tổ dân phố Toàn Thắng 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.46
|
|
Tổ dân phố Đồng Tân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.47
|
|
Tổ dân phố Đồng Ao
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.48
|
|
Tổ dân phố Đồng Vạn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.49
|
|
Tổ dân phố Trà Viên
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
43.50
|
|
Tổ dân phố Xuân Đám
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44
|
Phường Phan
Đình Phùng
|
110
|
25
|
0
|
0
|
|
44.1
|
|
Tổ dân phố 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.2
|
|
Tổ dân phố 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.3
|
|
Tổ dân phố 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.4
|
|
Tổ dân phố 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.5
|
|
Tổ dân phố 5
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.6
|
|
Tổ dân phố 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.7
|
|
Tổ dân phố 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.8
|
|
Tổ dân phố 8
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.9
|
|
Tổ dân phố 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.10
|
|
Tổ dân phố 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.11
|
|
Tổ dân phố 11
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.12
|
|
Tổ dân phố 12
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.13
|
|
Tổ dân phố 13
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.14
|
|
Tổ dân phố 14
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.15
|
|
Tổ dân phố 15
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.16
|
|
Tổ dân phố 16
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.17
|
|
Tổ dân phố 17
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.18
|
|
Tổ dân phố 18
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.19
|
|
Tổ dân phố 19
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.20
|
|
Tổ dân phố 20
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.21
|
|
Tổ dân phố 21
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.22
|
|
Tổ dân phố 22
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.23
|
|
Tổ dân phố 23
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.24
|
|
Tổ dân phố 24
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.25
|
|
Tổ dân phố 25
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.26
|
|
Tổ dân phố 26
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.27
|
|
Tổ dân phố 27
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.28
|
|
Tổ dân phố 28
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.29
|
|
Tổ dân phố 29
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.30
|
|
Tổ dân phố 30
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.31
|
|
Tổ dân phố 31
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.32
|
|
Tổ dân phố 32
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.33
|
|
Tổ dân phố 33
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.34
|
|
Tổ dân phố 34
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.35
|
|
Tổ dân phố 35
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.36
|
|
Tổ dân phố 36
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.37
|
|
Tổ dân phố 37
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.38
|
|
Tổ dân phố 38
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.39
|
|
Tổ dân phố 39
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.40
|
|
Tổ dân phố 40
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.41
|
|
Tổ dân phố 41
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.42
|
|
Tổ dân phố 42
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.43
|
|
Tổ dân phố 43
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.44
|
|
Tổ dân phố 44
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.45
|
|
Tổ dân phố 45
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.46
|
|
Tổ dân phố 46
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.47
|
|
Tổ dân phố 47
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.48
|
|
Tổ dân phố 48
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.49
|
|
Tổ dân phố 49
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.50
|
|
Tổ dân phố 50
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.51
|
|
Tổ dân phố 51
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.52
|
|
Tổ dân phố 52
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.53
|
|
Tổ dân phố 53
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.54
|
|
Tổ dân phố 54
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.55
|
|
Tổ dân phố 55
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.56
|
|
Tổ dân phố 56
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.57
|
|
Tổ dân phố 57
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.58
|
|
Tổ dân phố 58
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.59
|
|
Tổ dân phố 59
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.60
|
|
Tổ dân phố 60
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.61
|
|
Tổ dân phố 61
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.62
|
|
Tổ dân phố 62
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.63
|
|
Tổ dân phố 63
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.64
|
|
Tổ dân phố 64
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.65
|
|
Tổ dân phố 65
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.66
|
|
Tổ dân phố 66
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.67
|
|
Tổ dân phố 67
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.68
|
|
Tổ dân phố 68
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.69
|
|
Tổ dân phố 69
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.70
|
|
Tổ dân phố 70
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.71
|
|
Tổ dân phố 71
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.72
|
|
Tổ dân phố 72
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.73
|
|
Tổ dân phố 73
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.74
|
|
Tổ dân phố 74
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.75
|
|
Tổ dân phố 75
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.76
|
|
Tổ dân phố 76
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.77
|
|
Tổ dân phố 77
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.78
|
|
Tổ dân phố 78
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.79
|
|
Tổ dân phố 79
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.80
|
|
Tổ dân phố 80
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.81
|
|
Tổ dân phố 81
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.82
|
|
Tổ dân phố 82
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.83
|
|
Tổ dân phố 83
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.84
|
|
Tổ dân phố 84
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.85
|
|
Tổ dân phố 85
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.86
|
|
Tổ dân phố 86
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.87
|
|
Tổ dân phố 87
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.88
|
|
Tổ dân phố 88
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.89
|
|
Tổ dân phố 89
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.90
|
|
Tổ dân phố 90
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.91
|
|
Tổ dân phố 91
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.92
|
|
Tổ dân phố 92
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.93
|
|
Tổ dân phố 93
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.94
|
|
Tổ dân phố 94
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.95
|
|
Tổ dân phố 95
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.96
|
|
Tổ dân phố 96
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.97
|
|
Tổ dân phố 97
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.98
|
|
Tổ dân phố 98
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.99
|
|
Tổ dân phố 99
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.100
|
|
Tổ dân phố 100
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.101
|
|
Tổ dân phố 101
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.102
|
|
Tổ dân phố 102
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.103
|
|
Tổ dân phố 103
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.104
|
|
Tổ dân phố 104
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.105
|
|
Tổ dân phố 105
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.106
|
|
Tổ dân phố 106
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.107
|
|
Tổ dân phố 107
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.108
|
|
Tổ dân phố 108
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.109
|
|
Tổ dân phố 109
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
44.110
|
|
Tổ dân phố 110
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45
|
Phường Tích
Lương
|
63
|
0
|
0
|
0
|
|
45.1
|
|
Tổ dân phố 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.2
|
|
Tổ dân phố 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.3
|
|
Tổ dân phố 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.4
|
|
Tổ dân phố 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.5
|
|
Tổ dân phố 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.6
|
|
Tổ dân phố 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.7
|
|
Tổ dân phố 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.8
|
|
Tổ dân phố 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.9
|
|
Tổ dân phố 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.10
|
|
Tổ dân phố 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.11
|
|
Tổ dân phố 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.12
|
|
Tổ dân phố 12
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.13
|
|
Tổ dân phố 13
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.14
|
|
Tổ dân phố 14
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.15
|
|
Tổ dân phố 15
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.16
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.17
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.18
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.19
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.20
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.21
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.22
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.23
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.24
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.25
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.26
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.27
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 12
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.28
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 13
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.29
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 14
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.30
|
|
Tổ dân phố Trung Thành 15
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.31
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.32
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.33
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.34
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.35
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.36
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.37
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.38
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.39
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.40
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.41
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.42
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.43
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.44
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.45
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.46
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.47
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.48
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.49
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 12
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.50
|
|
Tổ dân phố Phú Xá 13
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.51
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.52
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.53
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.54
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.55
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.56
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.57
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.58
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.59
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.60
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.61
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.62
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 12
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
45.63
|
|
Tổ dân phố Tân Lập 13
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46
|
Phường Quyết Thắng
|
28
|
9
|
0
|
0
|
|
46.1
|
|
Tổ dân phố 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.2
|
|
Tổ dân phố 2
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.3
|
|
Tổ dân phố 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.4
|
|
Tổ dân phố 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.5
|
|
Tổ dân phố 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.6
|
|
Tổ dân phố 6
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.7
|
|
Tổ dân phố 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.8
|
|
Tổ dân phố 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.9
|
|
Tổ dân phố 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.10
|
|
Tổ dân phố 10
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.11
|
|
Tổ dân phố 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.12
|
|
Tổ dân phố Nông Lâm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.13
|
|
Tổ dân phố Nước II
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.14
|
|
Tổ dân phố Thái Sơn I
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.15
|
|
Tổ dân phố Thái Sơn II
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.16
|
|
Tổ dân phố Trung Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.17
|
|
Tổ dân phố Gò Móc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.18
|
|
Tổ dân phố Bắc Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.19
|
|
Tổ dân phố Nam Thành
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.20
|
|
Tổ dân phố Sơn Tiến
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.21
|
|
Tổ dân phố Cây Xanh
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.22
|
|
Tổ dân phố Phúc Hà 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.23
|
|
Tổ dân phố Phúc Hà 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.24
|
|
Tổ dân phố Mỏ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.25
|
|
Tổ dân phố Um
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.26
|
|
Tổ dân phố Hà
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.27
|
|
Tổ dân phố Hồng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
46.28
|
|
Tổ dân phố Nam Tiền
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47
|
Phường Quan Triều
|
48
|
18
|
0
|
0
|
|
47.1
|
|
Tổ dân phố 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.2
|
|
Tổ dân phố 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.3
|
|
Tổ dân phố 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.4
|
|
Tổ dân phố 4
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.5
|
|
Tổ dân phố 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.6
|
|
Tổ dân phố 6
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.7
|
|
Tổ dân phố 7
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.8
|
|
Tổ dân phố 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.9
|
|
Tổ dân phố 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.10
|
|
Tổ dân phố 10
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.11
|
|
Tổ dân phố 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.12
|
|
Tổ dân phố 12
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.13
|
|
Tổ dân phố 13
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.14
|
|
Tổ dân phố 14
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.15
|
|
Tổ dân phố 15
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.16
|
|
Tổ dân phố 16
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.17
|
|
Tổ dân phố 17
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.18
|
|
Tổ dân phố 18
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.19
|
|
Tổ dân phố 19
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.20
|
|
Tổ dân phố 20
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.21
|
|
Tổ dân phố 21
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.22
|
|
Tổ dân phố 22
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.23
|
|
Tổ dân phố 23
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.24
|
|
Tổ dân phố 24
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.25
|
|
Tổ dân phố 25
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.26
|
|
Tổ dân phố 26
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.27
|
|
Tổ dân phố 27
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.28
|
|
Tổ dân phố 28
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.29
|
|
Tổ dân phố 29
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.30
|
|
Tổ dân phố 30
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.31
|
|
Tổ dân phố 31
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.32
|
|
Tổ dân phố 32
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.33
|
|
Tổ dân phố 33
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.34
|
|
Tổ dân phố 34
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.35
|
|
Tổ dân phố 35
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.36
|
|
Tổ dân phố Cao Sơn 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.37
|
|
Tổ dân phố Cao Sơn 2
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.38
|
|
Tổ dân phố Cao Sơn 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.39
|
|
Tổ dân phố Cao Sơn 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.40
|
|
Tổ dân phố Bến Giềng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.41
|
|
Tổ dân phố Sơn Cẩm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.42
|
|
Tổ dân phố Đồng Danh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.43
|
|
Tổ dân phố Đồng Xe
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.44
|
|
Tổ dân phố Quang Trung
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.45
|
|
Tổ dân phố Táo
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.46
|
|
Tổ dân phố Hiệp Lực
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.47
|
|
Tổ dân phố Thanh Trà 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
47.48
|
|
Tổ dân phố Thanh Trà 2
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48
|
Phường Bách
Quang
|
43
|
0
|
0
|
0
|
|
48.1
|
|
Tổ dân phố Nha Làng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.2
|
|
Tổ dân phố Xộp
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.3
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.4
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.5
|
|
Tổ dân phố Tân Thành 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.6
|
|
Tổ dân phố Cử
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.7
|
|
Tổ dân phố Đông
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.8
|
|
Tổ dân phố Bình Minh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.9
|
|
Tổ dân phố Cầu Gáo
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.10
|
|
Tổ dân phố Dọc Dài
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.11
|
|
Tổ dân phố Tân Dương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.12
|
|
Tổ dân phố Mỏ chè
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.13
|
|
Tổ dân phố Đồi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.14
|
|
Tổ dân phố La Đình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.15
|
|
Tổ dân phố Làng Sắn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.16
|
|
Tổ dân phố Khu Yên
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.17
|
|
Tổ dân phố Quang Minh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.18
|
|
Tổ dân phố Làng Mới
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.19
|
|
Tổ dân phố Cầu Sắt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.20
|
|
Tổ dân phố Soi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.21
|
|
Tổ dân phố Kè
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.22
|
|
Tổ dân phố Cầu
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.23
|
|
Tổ dân phố Ninh Hương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.24
|
|
Tổ dân phố Bần
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.25
|
|
Tổ dân phố Tiến Bộ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.26
|
|
Tổ dân phố 3 Tân Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.27
|
|
Tổ dân phố 4 Tân Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.28
|
|
Tổ dân phố 5 Tân Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.29
|
|
Tổ dân phố Trước
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.30
|
|
Tổ dân phố Sau
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.31
|
|
Tổ dân phố Ga
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.32
|
|
Tổ dân phố Na Hoàng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.33
|
|
Tổ dân phố Tân Trung
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.34
|
|
Tổ dân phố Ngân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.35
|
|
Tổ dân phố Pha
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.36
|
|
Tổ dân phố Phú Thái
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.37
|
|
Tổ dân phố Mới
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.38
|
|
Tổ dân phố Tân Mỹ 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.39
|
|
Tổ dân phố Tân Mỹ 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.40
|
|
Tổ dân phố Đông Tiến
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.41
|
|
Tổ dân phố Tân Tiến
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.42
|
|
Tổ dân phố Làng Dỗ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
48.43
|
|
Tổ dân phố Bài Lài
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
49
|
Xã Bằng Thành
|
38
|
38
|
38
|
35
|
|
49.1
|
|
Thôn Khuổi Ỏ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.2
|
|
Thôn Phai Khỉm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.3
|
|
Thôn Nà Bẻ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.4
|
|
Thôn Vi Lạp
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.5
|
|
Thôn Phiêng Tạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.6
|
|
Thôn Ngảm Váng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.7
|
|
Thôn Nặm Khiếu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.8
|
|
Thôn Slam Vè
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.9
|
|
Thôn Nà Muồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.10
|
|
Thôn Nà Mỵ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.11
|
|
Thôn Khuổi Lè
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.12
|
|
Thôn Cốc Lào
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.13
|
|
Thôn Khâu Slôm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.14
|
|
Thôn Hồng Mú
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.15
|
|
Thôn Nà Hoi
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.16
|
|
Thôn Khâu Vai
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.17
|
|
Thôn Khâu Phảng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.18
|
|
Thôn Nặm Mây
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.19
|
|
Thôn Nà Phầy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.20
|
|
Thôn Nà Lẹng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
49.21
|
|
Thôn Phiêng Lủng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.22
|
|
Thôn Nà Coóc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
49.23
|
|
Thôn Đông Lẻo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
49.24
|
|
Thôn Ngã Ba
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.25
|
|
Thôn Khâu Đấng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.26
|
|
Thôn Nà Làng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.27
|
|
Thôn Lủng Pảng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.28
|
|
Thôn Bản Khúa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.29
|
|
Thôn Bản Mạn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.30
|
|
Thôn Khâu Bang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.31
|
|
Thôn Khuổi Khí
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.32
|
|
Thôn Khuổi Lính
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.33
|
|
Thôn Khuổi Mạn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.34
|
|
Thôn Lủng Mít
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.35
|
|
Thôn Nà Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.36
|
|
Thôn Nà Lại
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.37
|
|
Thôn Pác Nặm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
49.38
|
|
Thôn Phja Đăm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50
|
Xã Thượng Minh
|
30
|
30
|
30
|
27
|
|
50.1
|
|
Thôn Thạch Ngõa 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.2
|
|
Thôn Thạch Ngõa 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.3
|
|
Thôn Khuổi Sliến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
50.4
|
|
Thôn Nà Phiêng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.5
|
|
Thôn Nà Ngò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
50.6
|
|
Thôn Phiêng Phường
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.7
|
|
Thôn Bản Hậu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.8
|
|
Thôn Vằng Kheo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.9
|
|
Thôn Khuổi Lùng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.10
|
|
Thôn Mỹ Vy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.11
|
|
Thôn Pùng Chằm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.12
|
|
Thôn Bioóc Ve
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.13
|
|
Thôn Pù Mắt
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.14
|
|
Thôn Bản Trù
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.15
|
|
Thôn Bản Lùng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.16
|
|
Thôn Bản Xả
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.17
|
|
Thôn Bản Lài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.18
|
|
Thôn Nà Quang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.19
|
|
Thôn Pác Chi
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.20
|
|
Thôn Khuổi Ha
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.21
|
|
Thôn Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.22
|
|
Thôn Đồng Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.23
|
|
Thôn Nà Giảo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.24
|
|
Thôn Lỏng Lứng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.25
|
|
Thôn Nà Viến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
50.26
|
|
Thôn Nà Nghè
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.27
|
|
Thôn Bản Lạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.28
|
|
Thôn Phiêng Khăm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.29
|
|
Thôn Khuổi Luồm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
50.30
|
|
Thôn Phiêng Phàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
51
|
Xã Chợ Rã
|
31
|
31
|
31
|
7
|
|
51.1
|
|
Thôn Nà Ché
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
51.2
|
|
Thôn Nà Tạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.3
|
|
Thôn Mỏ Đá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.4
|
|
Thôn Tin Đồn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.5
|
|
Thôn Phiêng Chì
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.6
|
|
Thôn Nà Khuổi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.7
|
|
Thôn Bản Pục
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.8
|
|
Thôn Khuổi Mòn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
51.9
|
|
Thôn Nà Hán
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.10
|
|
Thôn Nà Săm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
51.11
|
|
Thôn Khuổi Slưn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
51.12
|
|
Thôn Phja Khao
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
51.13
|
|
Thôn Nà Chả
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.14
|
|
Thôn Bản Ngù
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.15
|
|
Thôn Phiêng Toản
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.16
|
|
Thôn Bản Piềng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.17
|
|
Thôn Dài Khao
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.18
|
|
Thôn Nà Mô
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.19
|
|
Thôn Pác Nghè
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.20
|
|
Thôn Nà Đúc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.21
|
|
Thôn Bản Váng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.22
|
|
Thôn Tát Dài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.23
|
|
Thôn Tiền Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
51.24
|
|
Thôn Nà Cáy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
51.25
|
|
Thôn 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.26
|
|
Thôn 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.27
|
|
Thôn 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.28
|
|
Thôn 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.29
|
|
Thôn 5
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.30
|
|
Thôn 7
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
51.31
|
|
Thôn 8
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
52
|
Xã Cao Minh
|
33
|
33
|
33
|
31
|
|
52.1
|
|
Thôn Nà Quạng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.2
|
|
Thôn Cốc Lải
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
52.3
|
|
Thôn Bản Bón
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.4
|
|
Thôn Đuông Nưa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.5
|
|
Thôn Bản Pjao
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.6
|
|
Thôn Chẻ Pang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.7
|
|
Thôn Nà Mạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.8
|
|
Thôn Bản Nhàm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.9
|
|
Thôn Lủng Pạp
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.10
|
|
Thôn Phiêng Puốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.11
|
|
Thôn Pù Lườn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.12
|
|
Thôn Nà Lài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.13
|
|
Thôn Nặm Đăm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.14
|
|
Thôn Lủng Vài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.15
|
|
Thôn Phja Bây
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.16
|
|
Thôn Nà Pùng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.17
|
|
Thôn Khuổi Trà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.18
|
|
Thôn Bản Sáng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
52.19
|
|
Thôn Lủng Phặc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.20
|
|
Thôn Nặm Nhì
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.21
|
|
Thôn Bản Nghè
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.22
|
|
Thôn Thôm Niêng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.23
|
|
Thôn Cốc Nghè
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.24
|
|
Thôn Lủng Nghè
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.25
|
|
Thôn Bản Cảm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.26
|
|
Thôn Hưng Thịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.27
|
|
Thôn Trung Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.28
|
|
Thôn Nặm Cáp
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.29
|
|
Thôn Phya Mạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.30
|
|
Thôn Nặm Sai
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.31
|
|
Thôn Cốc Nọt
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.32
|
|
Thôn Khên Lền
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
52.33
|
|
Thôn Phiêng Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53
|
Xã Ba Bể
|
33
|
33
|
33
|
19
|
|
53.1
|
|
Thôn Khuổi Tăng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.2
|
|
Thôn Bản Cám Thượng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.3
|
|
Thôn Bản Cải
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.4
|
|
Thôn Nặm Cắm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.5
|
|
Thôn Khuổi Tầu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.6
|
|
Thôn Tọt Còn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.7
|
|
Thôn Khuổi Hao
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.8
|
|
Thôn Nà Sliến
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.9
|
|
Thôn Ngạm Khét
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.10
|
|
Thôn Bó Lù
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.11
|
|
Thôn Cốc Tộc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.12
|
|
Thôn Pác Ngòi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.13
|
|
Thôn Bản Cám
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.14
|
|
Thôn Nặm Dài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.15
|
|
Thôn Khâu Qua
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.16
|
|
Thôn Nà Nghè
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.17
|
|
Thôn Đán Mẩy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.18
|
|
Thôn Nà Phại
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.19
|
|
Thôn Nà Niểm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.20
|
|
Thôn Bản Vài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.21
|
|
Thôn Nà Làng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.22
|
|
Thôn Khâu Ban
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.23
|
|
Thôn Bản Nản
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.24
|
|
Thôn Pác Nghè
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.25
|
|
Thôn Nà Kiêng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.26
|
|
Thôn Nà Mằm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
53.27
|
|
Thôn Nà Mơ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.28
|
|
Thôn Củm Pán
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.29
|
|
Thôn Nà Cọ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.30
|
|
Thôn Nà Niềng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.31
|
|
Thôn Đồn Đèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.32
|
|
Thôn Nà Hàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
53.33
|
|
Thôn Khuổi Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54
|
Xã Đồng Phúc
|
32
|
32
|
32
|
21
|
|
54.1
|
|
Thôn Bản Vàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.2
|
|
Thôn Nà Slải
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.3
|
|
Thôn Bản Duống
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.4
|
|
Thôn Nà Diếu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.5
|
|
Thôn Cọoc Mu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.6
|
|
Thôn Trung Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.7
|
|
Thôn Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.8
|
|
Thôn Nà Lẻ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.9
|
|
Thôn Nà Chom
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.10
|
|
Thôn Chợ Lèng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.11
|
|
Thôn Bản Pyàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.12
|
|
Thôn Bản Pyạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.13
|
|
Thôn Nà Hai
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.14
|
|
Thôn Nà Vài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.15
|
|
Thôn Nà Bay
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.16
|
|
Thôn Nà Pài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.17
|
|
Thôn Bản Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.18
|
|
Thôn Nà Hồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.19
|
|
Thôn Bản Khiếu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.20
|
|
Thôn Bản Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.21
|
|
Thôn Phiêng Phung
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.22
|
|
Thôn Tẩn Lùng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.23
|
|
Thôn Bản Chán
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.24
|
|
Thôn Hà Trang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.25
|
|
Thôn Cốc Phấy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.26
|
|
Thôn Tẩn Lượt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.27
|
|
Thôn Cốc Coọng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
54.28
|
|
Thôn Nà Đứa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.29
|
|
Thôn Nà Bjóoc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.30
|
|
Thôn Nà Thẩu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.31
|
|
Thôn Lủng Mình
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
54.32
|
|
Thôn Khưa Quang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55
|
Xã Yên Bình
|
20
|
20
|
20
|
13
|
|
55.1
|
|
Thôn Thôm Thoi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
55.2
|
|
Thôn Thôm Bó
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
55.3
|
|
Thôn Khuôn Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
55.4
|
|
Thôn Bản Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
55.5
|
|
Thôn Đon Cọt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
55.6
|
|
Thôn Nà Mố
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
55.7
|
|
Thôn Nà Giáo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
55.8
|
|
Thôn Nà Sao
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.9
|
|
Thôn Chợ Tinh
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.10
|
|
Thôn Yên Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.11
|
|
Thôn Bản Mộc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.12
|
|
Thôn Nà Hin
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.13
|
|
Thôn Bản Rịa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.14
|
|
Thôn Bản Tám
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.15
|
|
Thôn Bản Chằng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.16
|
|
Thôn Phiêng Dường
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.17
|
|
Thôn Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.18
|
|
Thôn Nà Hoáng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.19
|
|
Thôn Bản Cháo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
55.20
|
|
Thôn Thái Lạo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
56
|
Xã Vô Tranh
|
72
|
34
|
56
|
1
|
|
56.1
|
|
Xóm 1/5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.2
|
|
Xóm Ao Cống
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.3
|
|
Xóm Bá Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.4
|
|
Xóm Bãi Bằng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.5
|
|
Xóm Bãi Nha
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.6
|
|
Xóm Bình Long
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.7
|
|
Xóm Bờ Đậu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.8
|
|
Xóm Cầu Bình 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.9
|
|
Xóm Cầu Bình 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.10
|
|
Xóm Cây Cài
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.11
|
|
Xóm Cây Lán
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.12
|
|
Xóm Cây Thị
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.13
|
|
Xóm Cây Thị 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.14
|
|
Xóm Cổ Lũng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.15
|
|
Xóm Cổng Đồn
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.16
|
|
Xóm Cúc Lùng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.17
|
|
Xóm Dọc Cọ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.18
|
|
Xóm Đan Khê
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.19
|
|
Xóm Đập Tràn
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.20
|
|
Xóm Đồi Chè
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.21
|
|
Xóm Đồng Danh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.22
|
|
Xóm Đồng Hút
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.23
|
|
Xóm Đồng Lường
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.24
|
|
Xóm Đồng Sang
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.25
|
|
Xóm Đồng Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.26
|
|
Xóm Đồng Tiến
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.27
|
|
Xóm Đường Goòng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.28
|
|
Xóm Gốc Cọ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.29
|
|
Xóm Gốc Gạo
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.30
|
|
Xóm Hợp Tiến
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.31
|
|
Xóm Khe Cốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.32
|
|
Xóm Khe Vàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.33
|
|
Xóm Làng Đông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.34
|
|
Xóm Làng Huyện
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.35
|
|
Xóm Làng Ngói
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.36
|
|
Xóm Làng Phan
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.37
|
|
Xóm Liên Hồng 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.38
|
|
Xóm Liên Hồng 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.39
|
|
Xóm Liên Hồng 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.40
|
|
Xóm Liên Hồng 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.41
|
|
Xóm Liên Hồng 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.42
|
|
Xóm Liên Hồng 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.43
|
|
Xóm Minh Hợp
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.44
|
|
Xóm Nam Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.45
|
|
Xóm Ngoài Tranh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.46
|
|
Xóm Pháng 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.47
|
|
Xóm Pháng 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.48
|
|
Xóm Phú Đô
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.49
|
|
Xóm Phú Nam 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.50
|
|
Xóm Phú Nam 3
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.51
|
|
Xóm Phú Nam 7
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.52
|
|
Xóm Phú Nam Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.53
|
|
Xóm Phú Thọ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
56.54
|
|
Xóm Quyết Thắng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.55
|
|
Xóm Quyết Tiến
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.56
|
|
Xóm Số 9
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.57
|
|
Xóm Tân Bình 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.58
|
|
Xóm Tân Bình 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.59
|
|
Xóm Tân Khê
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.60
|
|
Xóm Tân Long
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.61
|
|
Xóm Thâm Găng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.62
|
|
Xóm Thống Nhất 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.63
|
|
Xóm Thống Nhất 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.64
|
|
Xóm Thống Nhất 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.65
|
|
Xóm Thống Nhất 4
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.66
|
|
Xóm Toàn Thắng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.67
|
|
Xóm Trung Thành 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
56.68
|
|
Xóm Trung Thành 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.69
|
|
Xóm Trung Thành 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.70
|
|
Xóm Trung Thành 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.71
|
|
Xóm Vu 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
56.72
|
|
Xóm Vu 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
57
|
Xã Nghiên Loan
|
28
|
28
|
28
|
28
|
|
57.1
|
|
Thôn Khuổi Muổng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.2
|
|
Thôn Pác Giả
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.3
|
|
Thôn Bản Nà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.4
|
|
Thôn Nặm Vằm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.5
|
|
Thôn Khâu Nèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.6
|
|
Thôn Pác Liển
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.7
|
|
Thôn Nà Vài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.8
|
|
Thôn Khuổi Phây
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.9
|
|
Thôn Khuổi Tuốn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.10
|
|
Thôn Bản Đính
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.11
|
|
Thôn Khuổi Ún
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.12
|
|
Thôn Phia Đeng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.13
|
|
Thôn Nà Phai
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.14
|
|
Thôn Khâu Tậu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.15
|
|
Thôn Tân Hợi
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.16
|
|
Thôn Nà Mòn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.17
|
|
Thôn Nà Mu
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.18
|
|
Thôn Tiến Bộ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.19
|
|
Thôn Khuổi Làng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.20
|
|
Thôn Phiêng Pẻn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.21
|
|
Thôn Khuổi Xỏm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.22
|
|
Thôn Bản Sáp
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.23
|
|
Thôn Cọn Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.24
|
|
Thôn Khuổi Khỉ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.25
|
|
Thôn Khuổi Bốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.26
|
|
Thôn Nặm Nhả
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.27
|
|
Thôn Nặm Lịa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
57.28
|
|
Thôn Thôm Mèo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
58
|
Xã Thanh Mai
|
20
|
20
|
20
|
2
|
|
58.1
|
|
Thôn Khuổi Phấy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
58.2
|
|
Thôn An Thịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.3
|
|
Thôn An Phát
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
58.4
|
|
Thôn Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.5
|
|
Thôn Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.6
|
|
Thôn Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.7
|
|
Thôn Hưng Thịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.8
|
|
Thôn Khuổi Rẹt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.9
|
|
Thôn Bản Ruộc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.10
|
|
Thôn Bản Pá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.11
|
|
Thôn Khau Ràng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.12
|
|
Thôn Khau Tổng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.13
|
|
Thôn Bản Rả
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.14
|
|
Thôn Quan Làng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.15
|
|
Thôn Khau Chủ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.16
|
|
Thôn An Thọ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.17
|
|
Thôn Phiêng Khảo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.18
|
|
Thôn Chúa Lải
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.19
|
|
Thôn Nà Rẫy
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
58.20
|
|
Thôn Nà Đon
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59
|
Xã Thanh Thịnh
|
26
|
26
|
26
|
3
|
|
59.1
|
|
Thôn Bản Áng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.2
|
|
Thôn Cốc Po
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.3
|
|
Thôn Khuổi Nhầu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.4
|
|
Thôn Hợp Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.5
|
|
Thôn Bản Chàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.6
|
|
Thôn Nà Nâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.7
|
|
Thôn Khuổi Tai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.8
|
|
Thôn Nà Chiêm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
59.9
|
|
Thôn Nà Giảo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
59.10
|
|
Thôn Nà Ó
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.11
|
|
Thôn Nà Đeo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.12
|
|
Thôn Nà Ngài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.13
|
|
Thôn Cạm Lẹng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.14
|
|
Thôn Khe Lắc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.15
|
|
Thôn Bản Còn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.16
|
|
Thôn Nà Quang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
59.17
|
|
Thôn Khe Thuổng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.18
|
|
Thôn Tân Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.19
|
|
Thôn Cao Thanh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.20
|
|
Thôn Reo Dài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.21
|
|
Thôn Sáu Hai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.22
|
|
Thôn Đồng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.23
|
|
Thôn Bản Tết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.24
|
|
Thôn Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.25
|
|
Thôn Khe Thỉ 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
59.26
|
|
Thôn Khe Thỉ 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60
|
Xã Tân Kỳ
|
22
|
22
|
22
|
5
|
|
60.1
|
|
Thôn Công Tum
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.2
|
|
Thôn Nà Cà 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.3
|
|
Thôn Nà Cà 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.4
|
|
Thôn Tân Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.5
|
|
Thôn Bản Phố
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.6
|
|
Thôn Quyết Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.7
|
|
Thôn Nà Nguộc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
60.8
|
|
Thôn Phiêng Câm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
60.9
|
|
Thôn Khau Lồm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
60.10
|
|
Thôn Nà Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.11
|
|
Thôn Bản Đồn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.12
|
|
Thôn Bản Vọt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.13
|
|
Thôn Bản Giác
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.14
|
|
Thôn Tân Khang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.15
|
|
Thôn Mỏ Khang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
60.16
|
|
Thôn Khuổi Nhàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.17
|
|
Thôn Khuổi Đeng 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.18
|
|
Thôn Khuổi Đeng 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.19
|
|
Thôn Nặm Dất
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.20
|
|
Thôn Bản Lù
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.21
|
|
Thôn Nà Khu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
60.22
|
|
Thôn Phya Rả
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
61
|
Xã Chợ Mới
|
27
|
27
|
27
|
0
|
|
61.1
|
|
Thôn Bản Đén
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.2
|
|
Thôn Bản Nhuần
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.3
|
|
Thôn Đoàn kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.4
|
|
Thôn Cửa Khe
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.5
|
|
Thôn Đèo Vai 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.6
|
|
Thôn Đèo Vai 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.7
|
|
Thôn Làng Chẽ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.8
|
|
Thôn Làng Điền
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.9
|
|
Thôn Đồng Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.10
|
|
Thôn Khuổi Chủ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.11
|
|
Thôn Khuân Bang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.12
|
|
Thôn Bản Cầy
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.13
|
|
Thôn Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.14
|
|
Thôn Nà Chào
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.15
|
|
Thôn Bản Quất
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.16
|
|
Thôn Nà Luống
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.17
|
|
Thôn Thôn 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.18
|
|
Thôn Thôn 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.19
|
|
Thôn Thôn 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.20
|
|
Thôn Thôn 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.21
|
|
Thôn Thôn 5
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.22
|
|
Thôn Thôn 7
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.23
|
|
Thôn Thôn 8
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.24
|
|
Thôn Thôn 9
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.25
|
|
Thôn Thôn 10
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.26
|
|
Thôn Thôn 11
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
61.27
|
|
Thôn Thôn 12
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62
|
Xã Kim Phượng
|
26
|
26
|
26
|
6
|
|
62.1
|
|
Xóm Khuân Nhà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
62.2
|
|
Xóm Thống Nhất 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.3
|
|
Xóm Thống Nhất 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
62.4
|
|
Xóm Hương Bảo 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
62.5
|
|
Xóm Hương Bảo 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
62.6
|
|
Xóm Hương Bảo 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
62.7
|
|
Xóm Túc Duyên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.8
|
|
Xóm Thái Trung
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.9
|
|
Xóm Đăng Mò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.10
|
|
Xóm Khuổi Tát
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
62.11
|
|
Xóm Khuân Câm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.12
|
|
Xóm Gốc Hồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.13
|
|
Xóm Bản Lác
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.14
|
|
Xóm Bản Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.15
|
|
Xóm Thái Chi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.16
|
|
Xóm Bản Ngói
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.17
|
|
Xóm Bản Nam Cơ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.18
|
|
Xóm Bản Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.19
|
|
Xóm Cạm Phước
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.20
|
|
Xóm Kim Tân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.21
|
|
Xóm Đồng Đình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.22
|
|
Xóm Kim Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.23
|
|
Xóm Ao Sen
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.24
|
|
Xóm Kim Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.25
|
|
Xóm Bản Cải
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
62.26
|
|
Xóm Phai Đá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63
|
Xã Lam Vỹ
|
19
|
19
|
19
|
0
|
|
63.1
|
|
Xóm Bản Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.2
|
|
Xóm Nà Chát
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.3
|
|
Xóm Bản Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.4
|
|
Xóm Nà Chú
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.5
|
|
Xóm Nà Mỵ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.6
|
|
Xóm Linh Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.7
|
|
Xóm Cốc Móc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.8
|
|
Xóm Tân Vàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.9
|
|
Xóm Bản Vèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.10
|
|
Xóm Văn La 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.11
|
|
Xóm Văn La 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.12
|
|
Xóm Làng Cỏ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.13
|
|
Xóm Tam Hợp
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.14
|
|
Xóm Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.15
|
|
Xóm Làng Quyền
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.16
|
|
Xóm Làng Há
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.17
|
|
Xóm Nà Toán
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.18
|
|
Xóm Nà Làng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
63.19
|
|
Xóm Bình Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64
|
Xã Phượng Tiến
|
27
|
27
|
27
|
1
|
|
64.1
|
|
Xóm Bản Màn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.2
|
|
Xóm Khau Lang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.3
|
|
Xóm Khuổi Lừa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.4
|
|
Xóm Làng Dạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.5
|
|
Xóm Làng Ngoã
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.6
|
|
Xóm Làng Đúc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.7
|
|
Xóm Đồng Muồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.8
|
|
Xóm Đồng Tốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.9
|
|
Xóm Thịnh Mỹ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.10
|
|
Xóm Hợp Thành 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.11
|
|
Xóm Hợp Thành 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.12
|
|
Xóm Tân Tiến 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.13
|
|
Xóm Tân Tiến 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.14
|
|
Xóm Tân Tiến 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.15
|
|
Xóm Tân Tiến 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.16
|
|
Xóm Tân Hợp
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.17
|
|
Xóm Nà Lang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.18
|
|
Xóm Cấm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.19
|
|
Xóm Đình Phỉnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.20
|
|
Xóm Lợi A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.21
|
|
Xóm Lợi B
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.22
|
|
Xóm Tổ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.23
|
|
Xóm Pải
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.24
|
|
Xóm Coóc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.25
|
|
Xóm Tràng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
64.26
|
|
Xóm Làng Bảy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
64.27
|
|
Xóm Kèn Dương
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65
|
Xã Bình Yên
|
35
|
35
|
35
|
0
|
|
65.1
|
|
Xóm Yên Thông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.2
|
|
Xóm Yên Hòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.3
|
|
Xóm Khang Trung
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.4
|
|
Xóm Khang Thượng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.5
|
|
Xóm Thẩm Kẻ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.6
|
|
Xóm Thẩm Rộc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.7
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.8
|
|
Xóm Đá Bay
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.9
|
|
Xóm Rèo Cái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.10
|
|
Xóm Đồng Rằm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.11
|
|
Xóm Khau Lầu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.12
|
|
Xóm Khau Diều
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.13
|
|
Xóm Làng Quặng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.14
|
|
Xóm Nong Nia
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.15
|
|
Xóm Gốc Thông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.16
|
|
Xóm Nà To
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.17
|
|
Xóm Đồng Đau
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.18
|
|
Xóm Làng Vẹ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.19
|
|
Xóm Thanh Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.20
|
|
Xóm Nguyên Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.21
|
|
Xóm Thanh Trung
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.22
|
|
Xóm Thanh Định
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.23
|
|
Xóm Thanh Xuân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.24
|
|
Xóm Nà Chèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.25
|
|
Xóm Văn Lang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.26
|
|
Xóm Đồng Chua
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.27
|
|
Xóm Bản Piềng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.28
|
|
Xóm Hồng Văn Lương
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.29
|
|
Xóm Hoàng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.30
|
|
Xóm Tân Lợi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.31
|
|
Xóm Quyết Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.32
|
|
Xóm Vũ Lương
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.33
|
|
Xóm Quang Vinh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.34
|
|
Xóm Cầu Đá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
65.35
|
|
Xóm Hòa Lịch
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66
|
Xã Định Hóa
|
41
|
41
|
41
|
0
|
|
66.1
|
|
Xóm Khuổi Chao
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.2
|
|
Xóm Quế Linh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.3
|
|
Xóm Hoa Muồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.4
|
|
Xóm Bảo Biên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.5
|
|
Xóm Liên Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.6
|
|
Xóm Làng Hoèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.7
|
|
Xóm Đồng Đình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.8
|
|
Xóm Làng Gầy
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.9
|
|
Xóm Nà Lom
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.10
|
|
Xóm Làng Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.11
|
|
Xóm Đồng Uẩn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.12
|
|
Xóm An Thịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.13
|
|
Xóm Đồng Bo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.14
|
|
Xóm Ru Nghệ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.15
|
|
Xóm Đồng Làn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.16
|
|
Xóm Nà Táp
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.17
|
|
Xóm Khuân Ca
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.18
|
|
Xóm Làng Bầng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.19
|
|
Xóm Đèo Tọt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.20
|
|
Xóm Làng Búc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.21
|
|
Xóm Làng Bèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.22
|
|
Xóm Bãi Á
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.23
|
|
Xóm Tân Á
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.24
|
|
Xóm Phố Núi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.25
|
|
Xóm Hồ Sen
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.26
|
|
Xóm Trung Kiên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.27
|
|
Xóm Trung Việt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.28
|
|
Xóm Phúc Xuân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.29
|
|
Xóm Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.30
|
|
Xóm Châu Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.31
|
|
Xóm Chợ Chu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.32
|
|
Xóm Tân Lập
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.33
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.34
|
|
Xóm Làng Mạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.35
|
|
Xóm Bãi Hội
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.36
|
|
Xóm Tân Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.37
|
|
Xóm Cốc Lùng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.38
|
|
Xóm Khấu Bảo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.39
|
|
Xóm Đồng Màn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.40
|
|
Xóm Thâm Tý
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
66.41
|
|
Xóm Làng Chùa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67
|
Xã Yên Trạch
|
40
|
40
|
40
|
1
|
|
67.1
|
|
Xóm Na Pháng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.2
|
|
Xóm Bản Cái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.3
|
|
Xóm Bản héo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.4
|
|
Xóm Na Hiên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.5
|
|
Xóm Bài Kịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.6
|
|
Xóm Đin Đeng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.7
|
|
Xóm Khau Đu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.8
|
|
Xóm Đồng Quốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.9
|
|
Xóm Làng Nông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.10
|
|
Xóm Khuân Cướm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.11
|
|
Xóm Na Mẩy
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.12
|
|
Xóm Khuân Lặng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.13
|
|
Xóm Khe Thương
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.14
|
|
Xóm Gốc Vải
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.15
|
|
Xóm Thanh Đồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.16
|
|
Xóm Xóm Làng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.17
|
|
Xóm Phố Trào
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.18
|
|
Xóm Kẻm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.19
|
|
Xóm Hin
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.20
|
|
Xóm Khe Nác
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.21
|
|
Xóm Gia Trống
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.22
|
|
Xóm An Khế
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.23
|
|
Xóm Đá Mài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.24
|
|
Xóm Ao Then
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.25
|
|
Xóm Xóm Thượng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.26
|
|
Xóm Xóm Trung
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.27
|
|
Xóm Xóm Hạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.28
|
|
Xóm Đồng Danh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.29
|
|
Xóm Yên Phú
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.30
|
|
Xóm Suối Bén
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.31
|
|
Xóm Bằng Ninh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.32
|
|
Xóm Suối Hang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.33
|
|
Xóm Đồng Phủ 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.34
|
|
Xóm Đồng Phủ 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.35
|
|
Xóm Đồng Kem
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
67.36
|
|
Xóm Suối Bốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.37
|
|
Xóm Đồng Đình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.38
|
|
Xóm Ba Luồng - KK
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.39
|
|
Xóm Làng Muông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
67.40
|
|
Xóm Bắc Bé
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
68
|
Xã Phú Bình
|
67
|
0
|
0
|
0
|
|
68.1
|
|
Xóm Vạn Già
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.2
|
|
Xóm Cầu Gỗ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.3
|
|
Xóm Đại Lễ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.4
|
|
Xóm Đồng Áng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.5
|
|
Xóm Cô Dạ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.6
|
|
Xóm Ngược
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.7
|
|
Xóm Thượng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.8
|
|
Xóm Thượng Mới
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.9
|
|
Xóm Đình Thượng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.10
|
|
Xóm Dinh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.11
|
|
Xóm Quyên
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.12
|
|
Xóm Hóa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.13
|
|
Xóm Kiều Chính
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.14
|
|
Xóm Thi Đua 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.15
|
|
Xóm Quang Trung
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.16
|
|
Xóm Hòa Bình 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.17
|
|
Xóm Thắng Lợi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.18
|
|
Xóm Đoàn Kết 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.19
|
|
Xóm Hạnh phúc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.20
|
|
Xóm Tân Sơn 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.21
|
|
Xóm Tân Sơn 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.22
|
|
Xóm Hin
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.23
|
|
Xóm Ngoài 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.24
|
|
Xóm Gữa 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.25
|
|
Xóm Núi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.26
|
|
Xóm Đồi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.27
|
|
Xóm Bến
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.28
|
|
Xóm Thanh Đàm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.29
|
|
Xóm Hanh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.30
|
|
Xóm Nón
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.31
|
|
Xóm Trại 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.32
|
|
Xóm Soi 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.33
|
|
Xóm Soi 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.34
|
|
Xóm Chiễn 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.35
|
|
Xóm Chiễn 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.36
|
|
Xóm Mịt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.37
|
|
Xóm Đô
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.38
|
|
Xóm Náng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.39
|
|
Xóm Xúm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.40
|
|
Xóm Đình Cả 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.41
|
|
Xóm Đình Cả 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.42
|
|
Xóm La Sơn 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.43
|
|
Xóm Thơm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.44
|
|
Xóm Nguyễn Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.45
|
|
Xóm Hòa Bình 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.46
|
|
Xóm Quyết Tiến 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.47
|
|
Xóm Quyết Tiến 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.48
|
|
Xóm Thi Đua 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.49
|
|
Xóm Úc Sơn 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.50
|
|
Xóm Đoàn kết 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.51
|
|
Xóm La Sơn 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.52
|
|
Xóm Hòa Bình 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.53
|
|
Xóm Úc Sơn 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.54
|
|
Xóm Đoàn kết 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.55
|
|
Xóm Trại 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.56
|
|
Xóm Làng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.57
|
|
Xóm Tân lập
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.58
|
|
Xóm Múc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.59
|
|
Xóm Ngoài 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.60
|
|
Xóm Tân Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.61
|
|
Xóm Giữa 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.62
|
|
Xóm Soi 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.63
|
|
Xóm Soi 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.64
|
|
Xóm Nam 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.65
|
|
Xóm Nam 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.66
|
|
Xóm Đầm 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
68.67
|
|
Xóm Đầm 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69
|
Xã Kha Sơn
|
69
|
0
|
0
|
0
|
|
69.1
|
|
Xóm Việt Ninh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.2
|
|
Xóm Chiềng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.3
|
|
Xóm Lương Trình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.4
|
|
Xóm Lương Tạ 1-Lương Thái
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.5
|
|
Xóm Lương Tạ 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.6
|
|
Xóm Lân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.7
|
|
Xóm Mảng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.8
|
|
Xóm Phú Lương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.9
|
|
Xóm Phú Mỹ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.10
|
|
Xóm Đồng Hương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.11
|
|
Xóm Tân Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.12
|
|
Xóm Tây Bắc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.13
|
|
Xóm Mai Kha
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.14
|
|
Xóm Phố Chợ Đồn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.15
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.16
|
|
Xóm Sy Bình Lâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.17
|
|
Xóm Hòa Bình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.18
|
|
Xóm Trại Điện
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.19
|
|
Xóm Ca
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.20
|
|
Xóm Soi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.21
|
|
Xóm Đầu Cầu Ca
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.22
|
|
Xóm Bình Định
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.23
|
|
Xóm Trại
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.24
|
|
Xóm Ngô Trù
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.25
|
|
Xóm Phú Lâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.26
|
|
Xóm Nam Hương 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.27
|
|
Xóm Nam Hương 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.28
|
|
Xóm Nam Hương 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.29
|
|
Xóm Đồng Phú
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.30
|
|
Xóm Vân Đình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.31
|
|
Xóm Tiền Phong
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.32
|
|
Xóm Quán
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.33
|
|
Xóm Đồng Trong
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.34
|
|
Xóm Phú Yên
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.35
|
|
Xóm Hòa Bình 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.36
|
|
Xóm Hòa Bình 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.37
|
|
Xóm Phú Thanh 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.38
|
|
Xóm Phú Thanh 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.39
|
|
Xóm Đảng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.40
|
|
Xóm Núi 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.41
|
|
Xóm Núi 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.42
|
|
Xóm Núi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.43
|
|
Xóm Tiến Bộ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.44
|
|
Xóm Nguộn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.45
|
|
Xóm Quyết Thắng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.46
|
|
Xóm Phú Dương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.47
|
|
Xóm Phẩm 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.48
|
|
Xóm Phẩm 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.49
|
|
Xóm Giàng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.50
|
|
Xóm An Phú
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.51
|
|
Xóm An Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.52
|
|
Xóm Xuốm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.53
|
|
Xóm Tân Ngọc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.54
|
|
Xóm Ngọc Lý
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.55
|
|
Xóm Vàng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.56
|
|
Xóm Lũa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.57
|
|
Xóm Quẫn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.58
|
|
Xóm Tân Lập
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.59
|
|
Xóm Ngọc Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.60
|
|
Xóm Tân Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.61
|
|
Xóm Viên
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.62
|
|
Xóm Ngò Thái
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.63
|
|
Xóm Ngoài
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.64
|
|
Xóm Diễn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.65
|
|
Xóm Diễn Cầu
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.66
|
|
Xóm Trại Vàng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.67
|
|
Xóm Quại
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.68
|
|
Xóm Phúc Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
69.69
|
|
Xóm Lềnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70
|
Xã Tân Khánh
|
37
|
8
|
25
|
0
|
|
70.1
|
|
Xóm Bãi Phẳng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.2
|
|
Xóm Bàn Đạt
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.3
|
|
Xóm Bờ Tấc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.4
|
|
Xóm Cầu Mành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.5
|
|
Xóm Đá Bạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.6
|
|
Xóm Đồng Quan
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.7
|
|
Xóm Đồng Vĩ
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.8
|
|
Xóm Na Chặng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.9
|
|
Xóm Phú Lợi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.10
|
|
Xóm Tân Minh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.11
|
|
Xóm Trung Đình
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.12
|
|
Xóm Việt Long
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.13
|
|
Xóm Ngò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.14
|
|
Xóm Cầu Ngầm
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.15
|
|
Xóm Na Ri
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.16
|
|
Xóm Hoàng Mai 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.17
|
|
Xóm La Muôi
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.18
|
|
Xóm Đồng Tiến
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.19
|
|
Xóm Hoàng Mai 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.20
|
|
Xóm Cà
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.21
|
|
Xóm Kim Bảng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.22
|
|
Xóm Đồng Bầu
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.23
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.24
|
|
Xóm La Tú
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.25
|
|
Xóm Cầu Cong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.26
|
|
Xóm Bằng Tranh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.27
|
|
Xóm Kê
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.28
|
|
Xóm Thông
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.29
|
|
Xóm Tre
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.30
|
|
Xóm Cả
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
70.31
|
|
Xóm Dẫy
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.32
|
|
Xóm Chám
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.33
|
|
Xóm Tân Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.34
|
|
Xóm Xuân Đào
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.35
|
|
Xóm La Lý
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.36
|
|
Xóm Đoàn Kết
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
70.37
|
|
Xóm Phú Minh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
71
|
Xã Tân Thành
|
40
|
23
|
40
|
1
|
|
71.1
|
|
Xóm La Lẻ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.2
|
|
Xóm Vo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.3
|
|
Xóm Đồng Bốn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.4
|
|
Xóm Hòa Lâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.5
|
|
Xóm Suối Lửa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.6
|
|
Xóm Non Tranh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.7
|
|
Xóm Đồng Bầu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.8
|
|
Xóm Na Bì
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.9
|
|
Xóm Cầu Muối
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.10
|
|
Xóm Tân Yên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.11
|
|
Xóm Vàng Ngoài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.12
|
|
Xóm Giàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.13
|
|
Xóm Giếng Mật
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.14
|
|
Xóm Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.15
|
|
Xóm Ngò
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.16
|
|
Xóm U
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.17
|
|
Xóm Trụ Sở
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.18
|
|
Xóm Trại Giữa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.19
|
|
Xóm Vực Giảng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.20
|
|
Xóm Đồng Ca
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.21
|
|
Xóm Vầu
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.22
|
|
Xóm Hân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.23
|
|
Xóm Tè
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.24
|
|
Xóm Thanh Lương
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.25
|
|
Xóm Đèo Khê
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.26
|
|
Xóm Bờ La
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
71.27
|
|
Xóm Quyết Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.28
|
|
Xóm Hải Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.29
|
|
Xóm La Đao
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.30
|
|
Xóm La Đuốc
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.31
|
|
Xóm Xóm Trại
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.32
|
|
Xóm Xóm Châu
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.33
|
|
Xóm Bạch Thạch
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.34
|
|
Xóm Trạng Đài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.35
|
|
Xóm Thòng Bong
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.36
|
|
Xóm Núi Chùa
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.37
|
|
Xóm Đồng Tân
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.38
|
|
Xóm Mỏn Hạ
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.39
|
|
Xóm Mỏn Thượng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
71.40
|
|
Xóm Xuân Lai
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72
|
Xã Trại Cau
|
24
|
16
|
18
|
0
|
|
72.1
|
|
Thôn Làng Chàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.2
|
|
Thôn Cầu Lưu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.3
|
|
Thôn Cầu Đã
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.4
|
|
Thôn Bảo Nang
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.5
|
|
Thôn Tân Thành
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.6
|
|
Thôn Na Tiếm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.7
|
|
Thôn Trại Đèo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.8
|
|
Thôn Đồng Lâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.9
|
|
Thôn 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
72.10
|
|
Thôn 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
72.11
|
|
Thôn 3
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
72.12
|
|
Thôn 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
72.13
|
|
Thôn 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
72.14
|
|
Thôn 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
72.15
|
|
Thôn 7
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.16
|
|
Thôn Đèo Hanh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.17
|
|
Thôn Suối Khách
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.18
|
|
Thôn Mỏ sắt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.19
|
|
Thôn Cao Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.20
|
|
Thôn Bãi Bông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.21
|
|
Thôn Đoàn Kết
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.22
|
|
Thôn Đèo Bụt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.23
|
|
Thôn Bãi Vàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
72.24
|
|
Thôn Đồn Trình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
73
|
Xã Điềm Thụy
|
63
|
0
|
0
|
0
|
|
73.1
|
|
Xóm Vũ Chấn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.2
|
|
Xóm Xóm Rô
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.3
|
|
Xóm Trại Mới
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.4
|
|
Xóm Đông Yên
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.5
|
|
Xóm Đông Hồ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.6
|
|
Xóm Đồng Lưa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.7
|
|
Xóm Bồng Lai
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.8
|
|
Xóm Hòa Thịnh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.9
|
|
Xóm Xóm Huống
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.10
|
|
Xóm Tân Lập
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.11
|
|
Xóm Nhân Minh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.12
|
|
Xóm Gò Lai
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.13
|
|
Xóm Ngọc Tâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.14
|
|
Xóm Hàng Tài
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.15
|
|
Xóm Hòa Bình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.16
|
|
Xóm Sau
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.17
|
|
Xóm Ngói
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.18
|
|
Xóm Củ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.19
|
|
Xóm Đồn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.20
|
|
Xóm Chảy
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.21
|
|
Xóm Vôi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.22
|
|
Xóm Sỏi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.23
|
|
Xóm Chùa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.24
|
|
Xóm Đông
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.25
|
|
Xóm Mới
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.26
|
|
Xóm Táo
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.27
|
|
Xóm Núi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.28
|
|
Xóm Đắc Trung
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.29
|
|
Xóm Trầm Hương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.30
|
|
Xóm Thùa Gia
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.31
|
|
Xóm Bờ Trực
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.32
|
|
Xóm Kén
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.33
|
|
Xóm Đại An
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.34
|
|
Xóm Làng Nội
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.35
|
|
Xóm Thái Hòa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.36
|
|
Xóm Đò
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.37
|
|
Xóm Phú Xuân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.38
|
|
Xóm Liên Ngọc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.39
|
|
Xóm Trại An Châu
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.40
|
|
Xóm Cũ
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.41
|
|
Xóm Ba Tầng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.42
|
|
Xóm Tam Xuân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.43
|
|
Xóm Đồng Hòa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.44
|
|
Xóm Cầu Cát
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.45
|
|
Xóm Núi Ngọc
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.46
|
|
Xóm Quán Chè
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.47
|
|
Xóm Núi
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.48
|
|
Xóm Diệm Dương
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.49
|
|
Xóm Dinh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.50
|
|
Xóm Trại
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.51
|
|
Xóm Điếm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.52
|
|
Xóm Nghể
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.53
|
|
Xóm Đình Dầm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.54
|
|
Xóm Trung 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.55
|
|
Xóm Trạng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.56
|
|
Xóm Trung 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.57
|
|
Xóm Trung 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.58
|
|
Xóm Hanh
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.59
|
|
Xóm Thuần Pháp
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.60
|
|
Xóm Điềm Thụy
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.61
|
|
Xóm Ngọc Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.62
|
|
Xóm Bình 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
73.63
|
|
Xóm Bình 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74
|
Xã Phú Thịnh
|
43
|
42
|
29
|
0
|
|
74.1
|
|
Xóm Chiềng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.2
|
|
Xóm Khuân Thông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.3
|
|
Xóm Văn Cường 3
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.4
|
|
Xóm Thanh Mỵ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.5
|
|
Xóm Na Quýt
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.6
|
|
Xóm Na Mấn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.7
|
|
Xóm Bán Luông
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.8
|
|
Xóm Văn Cường 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.9
|
|
Xóm Văn Cường 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.10
|
|
Xóm Đèo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.11
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.12
|
|
Xóm Cây Lai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.13
|
|
Xóm Ao Soi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.14
|
|
Xóm Minh Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.15
|
|
Xóm Hùng Cường
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.16
|
|
Xóm Gò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.17
|
|
Xóm Làng Thượng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.18
|
|
Xóm Đồng Kim
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.19
|
|
Xóm Tân Quy
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.20
|
|
Xóm Phú Thịnh 2
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.21
|
|
Xóm Cường Thịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.22
|
|
Xóm Phố
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.23
|
|
Xóm Gò Vũ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.24
|
|
Xóm Phú Thịnh 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.25
|
|
Xóm Đầm Mua
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.26
|
|
Xóm Khâu Giáo 2
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.27
|
|
Xóm Khâu Giáo 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.28
|
|
Xóm Đồng Ngõ
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.29
|
|
Xóm Phú Hạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.30
|
|
Xóm Vai Cày
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.31
|
|
Xóm Khâu Giang
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.32
|
|
Xóm Quang Trung
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.33
|
|
Xóm Lê Lợi
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.34
|
|
Xóm Ba Giăng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.35
|
|
Xóm Bản Ngoại
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.36
|
|
Xóm Rừng Lâm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
74.37
|
|
Xóm Rừng Vần
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.38
|
|
Xóm Đồng Ninh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.39
|
|
Xóm Ninh Giang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.40
|
|
Xóm Cao Khản
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.41
|
|
Xóm La Mận
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.42
|
|
Xóm Đầm Bàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
74.43
|
|
Xóm La Dạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75
|
Xã Đại Từ
|
50
|
24
|
35
|
0
|
|
75.1
|
|
Xóm La Giai
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.2
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.3
|
|
Xóm Đồng Khâm
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.4
|
|
Xóm Hà Thuận
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.5
|
|
Xóm Đồng Phiêng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.6
|
|
Xóm Kỳ Linh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.7
|
|
Xóm Làng Lớn
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.8
|
|
Xóm Cao Chùa
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.9
|
|
Xóm Đầm Pháng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.10
|
|
Xóm Hà Việt
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.11
|
|
Xóm Tân Yên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.12
|
|
Xóm Đồng La
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.13
|
|
Xóm La Hồng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.14
|
|
Xóm Đồng Cháy
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.15
|
|
Xóm La Yến
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.16
|
|
Xóm Hà Thái
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.17
|
|
Xóm Đồng Mưa
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.18
|
|
Xóm Bình Hương
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.19
|
|
Xóm Thành Lập
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.20
|
|
Xóm Văn Thanh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.21
|
|
Xóm Đầm Giáo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.22
|
|
Xóm Gò Lớn
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.23
|
|
Xóm Bẫu Châu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.24
|
|
Xóm Đầm Mụ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.25
|
|
Xóm Bình Xuân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.26
|
|
Xóm Bình Khang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.27
|
|
Xóm Bình Sơn
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.28
|
|
Xóm Xóm Trại 4
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.29
|
|
Xóm Xóm Trại 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.30
|
|
Xóm Xóm Đình 6
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.31
|
|
Xóm Xóm Đình 7
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.32
|
|
Xóm Xóm Chùa 8
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.33
|
|
Xóm Xóm Chùa 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.34
|
|
Xóm Văn Khúc
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.35
|
|
Xóm Thuận Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.36
|
|
Xóm Thanh Phong 13
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.37
|
|
Xóm Thanh Phong 14
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.38
|
|
Xóm Tiến Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.39
|
|
Xóm Xóm Đức Long
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.40
|
|
Xóm Xóm Gò Lá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.41
|
|
Xóm Xóm Gốc Quéo
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.42
|
|
Xóm Xóm Sơn Mè
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.43
|
|
Xóm Xóm La Phác
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.44
|
|
Xóm Phú Nghĩa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.45
|
|
Xóm Đồng Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.46
|
|
Xóm Gò Thang
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.47
|
|
Xóm Cuốn Cờ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.48
|
|
Xóm Bãi Pháo
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
75.49
|
|
Xóm Đồng Mè
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
75.50
|
|
Xóm Hòa Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76
|
Xã La Bằng
|
36
|
36
|
26
|
0
|
|
76.1
|
|
Xóm Suối Chùn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.2
|
|
Xóm Đồng Khuân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.3
|
|
Xóm Đoàn Thắng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.4
|
|
Xóm Làng Hưu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.5
|
|
Xóm Đình Cổ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.6
|
|
Xóm Đầm Cầu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.7
|
|
Xóm La Lương
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
76.8
|
|
Xóm Cầu Đá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.9
|
|
Xóm La Kham
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.10
|
|
Xóm Kèo Hái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.11
|
|
Xóm La Dây
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
76.12
|
|
Xóm Làng Đảng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.13
|
|
Xóm Ao Mật
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.14
|
|
Xóm Đoàn Kết
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
76.15
|
|
Xóm La Nạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.16
|
|
Xóm Lau sau
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.17
|
|
Xóm La Bằng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
76.18
|
|
Xóm Đồng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.19
|
|
Xóm La Cút
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.20
|
|
Xóm Rừng Vần
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.21
|
|
Xóm Tân Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.22
|
|
Xóm Đồng Đình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.23
|
|
Xóm Non Bẹo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.24
|
|
Xóm Bãi Cải
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
76.25
|
|
Xóm Phố Dầu
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
76.26
|
|
Xóm Đồng Mạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.27
|
|
Xóm Đồng Chung
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.28
|
|
Xóm Tiên Hội
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
76.29
|
|
Xóm Đại Quyết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.30
|
|
Xóm Phúc Lẩm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.31
|
|
Xóm Tiên Trường 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.32
|
|
Xóm Tiên Trường 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.33
|
|
Xóm Lập Mỹ
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
76.34
|
|
Xóm Thắng Lợi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
76.35
|
|
Xóm Trung Na
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
76.36
|
|
Xóm Gò
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77
|
Xã Phú Xuyên
|
45
|
44
|
32
|
0
|
|
77.1
|
|
Xóm Cầu Trà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.2
|
|
Xóm Ao Trũng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.3
|
|
Xóm Xóm Giữa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.4
|
|
Xóm Đồng Cẩm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.5
|
|
Xóm Đồng Ỏm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.6
|
|
Xóm Yên Từ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.7
|
|
Xóm Khuôn Nanh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.8
|
|
Xóm Khuôn Muống
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.9
|
|
Xóm Tiền Đốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.10
|
|
Xóm Đầm Làng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.11
|
|
Xóm Đèo Khế
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.12
|
|
Xóm Quyết Thắng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.13
|
|
Xóm Thắng Lợi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.14
|
|
Xóm Đồi Cây
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.15
|
|
Xóm Đồng Măng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.16
|
|
Xóm Đồng Đình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.17
|
|
Xóm Đồng Cọ
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.18
|
|
Xóm Đồng Ao
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.19
|
|
Xóm Đèo xá
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.20
|
|
Xóm Nhất Trí
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.21
|
|
Xóm Quyết Tâm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.22
|
|
Xóm Đồng Dùm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.23
|
|
Xóm Xóm Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.24
|
|
Xóm Đoàn Kết
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.25
|
|
Xóm Cây Hồng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.26
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.27
|
|
Xóm 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.28
|
|
Xóm Khuân Ngàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.29
|
|
Xóm 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.30
|
|
Xóm 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.31
|
|
Xóm 5
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.32
|
|
Xóm 6
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.33
|
|
Xóm Quyên
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.34
|
|
Xóm 8
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.35
|
|
Xóm 9
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.36
|
|
Xóm 10
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
77.37
|
|
Xóm 11
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.38
|
|
Xóm 13
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.39
|
|
Xóm Tân Lập
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.40
|
|
Xóm Chính Phú 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.41
|
|
Xóm Chính Phú 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.42
|
|
Xóm Chính Phú 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.43
|
|
Xóm Văn Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.44
|
|
Xóm Khuân U
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
77.45
|
|
Xóm Thái Hà
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
78
|
Xã Quân Chu
|
29
|
12
|
22
|
0
|
|
78.1
|
|
Xóm Hoà Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.2
|
|
Xóm Tân Lập
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.3
|
|
Xóm Vang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.4
|
|
Xóm Đền
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
78.5
|
|
Xóm Thống Nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.6
|
|
Xóm Tân Vinh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.7
|
|
Xóm Tân Yên
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.8
|
|
Xóm Chiểm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.9
|
|
Xóm Tân Tiến
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.10
|
|
Xóm 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.11
|
|
Xóm 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.12
|
|
Xóm 3
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.13
|
|
Xóm 4
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.14
|
|
Xóm 5
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
78.15
|
|
Xóm 6
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.16
|
|
Xóm 7
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.17
|
|
Xóm 9
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
78.18
|
|
Xóm Khu vực Nhà máy
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
78.19
|
|
Xóm Cơ khí Công trình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.20
|
|
Xóm Trung Nhang
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.21
|
|
Xóm Xóm Đồng Nghè
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.22
|
|
Xóm Nương Cao
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.23
|
|
Xóm Nông Trường
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.24
|
|
Xóm Đầu Cầu
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
78.25
|
|
Xóm Lò Mật
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
78.26
|
|
Xóm Đồng Gốc
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.27
|
|
Xóm Đồng Phú
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
78.28
|
|
Xóm Đình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
78.29
|
|
Xóm Thậm Thình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79
|
Xã Vạn Phú
|
35
|
9
|
25
|
0
|
|
79.1
|
|
Xóm Cạn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
79.2
|
|
Xóm Duyên
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.3
|
|
Xóm Gió
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.4
|
|
Xóm Đặn 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.5
|
|
Xóm Đặn 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
79.6
|
|
Xóm Cả
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.7
|
|
Xóm Soi
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.8
|
|
Xóm Dứa
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.9
|
|
Xóm Chuối
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.10
|
|
Xóm Đặn 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.11
|
|
Xóm 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.12
|
|
Xóm 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.13
|
|
Xóm 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.14
|
|
Xóm 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.15
|
|
Xóm 5
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.16
|
|
Xóm 6
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.17
|
|
Xóm 7
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
79.18
|
|
Xóm 8
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.19
|
|
Xóm 9
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.20
|
|
Xóm Chăn nuôi
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.21
|
|
Xóm Bầu 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.22
|
|
Xóm Bầu 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.23
|
|
Xóm Bậu 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
79.24
|
|
Xóm Bậu 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.25
|
|
Xóm Cầu Găng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.26
|
|
Xóm Dưới 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
79.27
|
|
Xóm Dưới 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
79.28
|
|
Xóm Dưới 3
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
79.29
|
|
Xóm Đình 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
79.30
|
|
Xóm Đình 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
79.31
|
|
Xóm Kỳ Linh
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.32
|
|
Xóm Mây
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.33
|
|
Xóm Núi
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
79.34
|
|
Xóm Giữa 1
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
79.35
|
|
Xóm Giữa 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80
|
Xã Đại Phúc
|
57
|
37
|
39
|
0
|
|
80.1
|
|
Xóm 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.2
|
|
Xóm 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.3
|
|
Xóm 3
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.4
|
|
Xóm 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.5
|
|
Xóm 5
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.6
|
|
Xóm 6
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.7
|
|
Xóm 7
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.8
|
|
Xóm 8
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.9
|
|
Xóm 9
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.10
|
|
Xóm 10
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.11
|
|
Xóm 11
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.12
|
|
Xóm Đồng Tiến
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.13
|
|
Xóm Đồng Thái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.14
|
|
Xóm Thái Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.15
|
|
Xóm Tân Lập
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.16
|
|
Xóm Gốc Mít
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.17
|
|
Xóm Bãi Bằng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.18
|
|
Xóm Dốc Đỏ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.19
|
|
Xóm Suối Cái
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.20
|
|
Xóm Rừng Chùa
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.21
|
|
Xóm Đồng Nội
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.22
|
|
Xóm Xóm Chợ
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.23
|
|
Xóm Phúc Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.24
|
|
Xóm Nhà Thờ 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.25
|
|
Xóm Khuôn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.26
|
|
Xóm Phúc Thuần
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.27
|
|
Xóm Đồi Chè
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.28
|
|
Xóm Soi Mít
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.29
|
|
Xóm Phúc Tiến
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.30
|
|
Xóm Khuôn Năm
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.31
|
|
Xóm Cây Sy
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.32
|
|
Xóm Cao Trãng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.33
|
|
Xóm Cây Thị
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.34
|
|
Xóm Trung Tâm
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.35
|
|
Xóm Đồng Lạnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.36
|
|
Xóm Giữa
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.37
|
|
Xóm Nhà Thờ 2
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.38
|
|
Xóm An Long
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.39
|
|
Xóm Hàm Rồng
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.40
|
|
Xóm Cầu Thông
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.41
|
|
Xóm Cầu Thành 1
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.42
|
|
Xóm Cầu Thành 2
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.43
|
|
Xóm Đồng Cả
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.44
|
|
Xóm Xuân Đài
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.45
|
|
Xóm Hợp Thành
|
Không đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.46
|
|
Xóm Gò Vầu
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.47
|
|
Xóm Bàn Cờ
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.48
|
|
Xóm Phú Thịnh
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.49
|
|
Xóm Trung Hòa
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.50
|
|
Xóm Đồng Trũng
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.51
|
|
Xóm Vân Long
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
80.52
|
|
Xóm Sơn Hà
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.53
|
|
Xóm Đình
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.54
|
|
Xóm Tân Sơn
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.55
|
|
Xóm Chợ 1
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.56
|
|
Xóm Chợ 2
|
Đạt
|
Không đạt
|
Không đạt
|
|
80.57
|
|
Xóm Sơn Tập
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81
|
Xã Chợ Đồn
|
39
|
39
|
39
|
0
|
|
81.1
|
|
Thôn 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.2
|
|
Thôn 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.3
|
|
Thôn 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.4
|
|
Thôn 4
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.5
|
|
Thôn 5
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.6
|
|
Thôn 6
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.7
|
|
Thôn 7
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.8
|
|
Thôn 8
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.9
|
|
Thôn 9
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.10
|
|
Thôn 10
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.11
|
|
Thôn 11
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.12
|
|
Thôn 12
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.13
|
|
Thôn 13
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.14
|
|
Thôn 14
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.15
|
|
Thôn Bản Tàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.16
|
|
Thôn Nà Pài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.17
|
|
Thôn Bản Duồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.18
|
|
Thôn Bằng Viễn 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.19
|
|
Thôn Bằng Viễn 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.20
|
|
Thôn Nà Càng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.21
|
|
Thôn Thôn Choong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.22
|
|
Thôn Bản Lanh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.23
|
|
Thôn Nà Bjóoc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.24
|
|
Thôn Nà Quân
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.25
|
|
Thôn Bản Làn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.26
|
|
Thôn Nà Mặn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.27
|
|
Thôn Bản Cuôn 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.28
|
|
Thôn Bản Cuôn 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.29
|
|
Thôn Bản Diếu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.30
|
|
Thôn Bản Ỏm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.31
|
|
Thôn Phiêng Liềng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.32
|
|
Thôn Nà Tùm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.33
|
|
Thôn Cốc Thử
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.34
|
|
Thôn Liên Thuỷ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.35
|
|
Thôn Nà Duồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.36
|
|
Thôn Khuổi Tặc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.37
|
|
Thôn Tủm Tó
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.38
|
|
Thôn Liên Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
81.39
|
|
Thôn Bản Cưa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82
|
Xã Nam Cường
|
23
|
23
|
23
|
6
|
|
82.1
|
|
Thôn Bản Tưn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.2
|
|
Thôn Bản Eng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.3
|
|
Thôn Bản Ó
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.4
|
|
Thôn Đại Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
82.5
|
|
Thôn Thượng Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
82.6
|
|
Thôn Pù Lùng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.7
|
|
Thôn Nà Bản
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.8
|
|
Thôn Cốc SLông
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
82.9
|
|
Thôn Tà Han
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
82.10
|
|
Thôn Cốc Lùng Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.11
|
|
Thôn Phiêng Cà - Cọn Poỏng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.12
|
|
Thôn Nà Liền
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.13
|
|
Thôn Nà Mèo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.14
|
|
Thôn Bản Chảy
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.15
|
|
Thôn Bản Quá
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
82.16
|
|
Thôn Bản Lồm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.17
|
|
Thôn Lũng Noong
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
82.18
|
|
Thôn Thôm Phả
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.19
|
|
Thôn Nà Áng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.20
|
|
Thôn Nà Pha
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.21
|
|
Thôn Bản Tràng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.22
|
|
Thôn Nà Ón
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
82.23
|
|
Thôn Nà Dầu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83
|
Xã Nghĩa Tá
|
27
|
27
|
27
|
11
|
|
83.1
|
|
Thôn Búc Duộng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.2
|
|
Thôn Bản Lạp
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.3
|
|
Thôn Nà Đeng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.4
|
|
Thôn Vằng Doọc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
83.5
|
|
Thôn Nà Tẳng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.6
|
|
Thôn Khôn Hên
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
83.7
|
|
Thôn Thịnh Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.8
|
|
Thôn Bản Quằng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
83.9
|
|
Thôn Kéo Tôm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.10
|
|
Thôn Nà Quân
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
83.11
|
|
Thôn Bản Điếng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.12
|
|
Thôn Nà Kiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.13
|
|
Thôn Bản Bẳng
|
Đạt
|
Đạt
|
đạt
|
|
83.14
|
|
Thôn Bản Đó
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.15
|
|
Thôn Bản Ca
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
83.16
|
|
Thôn Nà Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.17
|
|
Thôn Trung Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.18
|
|
Thôn Bản Mòn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
83.19
|
|
Thôn Khuổi Đẩy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
83.20
|
|
Thôn Bản Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.21
|
|
Thôn Nà Khằn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.22
|
|
Thôn Bản Vèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.23
|
|
Thôn Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
83.24
|
|
Thôn Bản Pèo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
83.25
|
|
Thôn Bình Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
83.26
|
|
Thôn Khuổi Quân
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
83.27
|
|
Thôn Nà Lếch
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
84
|
Xã Quảng Bạch
|
11
|
11
|
11
|
2
|
|
84.1
|
|
Thôn Nà Lịn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
84.2
|
|
Thôn Phiêng Đén
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
84.3
|
|
Thôn Nà Ngần
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
84.4
|
|
Thôn Bản Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
84.5
|
|
Thôn Phai Điểng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
84.6
|
|
Thôn Khuổi Đăm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
84.7
|
|
Thôn Bản Lác
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
84.8
|
|
Thôn Khuổi Vùa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
84.9
|
|
Thôn Nà Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
84.10
|
|
Thôn Bản Mạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
84.11
|
|
Thôn Bản Duồn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85
|
Xã Yên Thịnh
|
17
|
17
|
17
|
4
|
|
85.1
|
|
Thôn Tân Minh 1
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.2
|
|
Thôn Tân Minh 2
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.3
|
|
Thôn Tân Minh 3
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.4
|
|
Thôn Nà Đô
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.5
|
|
Thôn Tân Thịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.6
|
|
Thôn Tân Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.7
|
|
Thôn Nà Pját
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.8
|
|
Thôn Bản Cậu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.9
|
|
Thôn Vay loàn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.10
|
|
Thôn Khuổi Lịa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.11
|
|
Thôn Bản Nhượng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.12
|
|
Thôn Kéo Nàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
85.13
|
|
Thôn Hợp Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.14
|
|
Thôn Bản Nhài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
85.15
|
|
Thôn Thâm Tàu
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
85.16
|
|
Thôn Phiêng Lằm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
85.17
|
|
Thôn Phia Khao
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
86
|
Xã Yên Phong
|
17
|
17
|
17
|
10
|
|
86.1
|
|
Thôn Bản Loon
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
86.2
|
|
Thôn Nà Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
86.3
|
|
Thôn Trung tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
86.4
|
|
Thôn Nà Khảo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
86.5
|
|
Thôn Bản Sáo
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
86.6
|
|
Thôn Nà Ngà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
86.7
|
|
Thôn Mỹ Thanh
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
86.8
|
|
Thôn Nà Lẹng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
86.9
|
|
Thôn Ủm Đon
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
86.10
|
|
Thôn Mỹ Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
86.11
|
|
Thôn Đon Mạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
86.12
|
|
Thôn Bản Nỏong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
86.13
|
|
Thôn Bản Lanh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
86.14
|
|
Thôn Pác Toong
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
86.15
|
|
Thôn Yên Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
86.16
|
|
Thôn Bằng Tấc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
86.17
|
|
Thôn Khuổi Huân
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
87
|
Xã Côn Minh
|
18
|
18
|
18
|
5
|
|
87.1
|
|
Thôn Tân Lập
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.2
|
|
Thôn Bản Lài
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.3
|
|
Thôn Bản Cuôn
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.4
|
|
Thôn Bản Cào
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.5
|
|
Thôn Lùng Pảng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.6
|
|
Thôn Chè Cọ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.7
|
|
Thôn Quang Vinh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.8
|
|
Thôn Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.9
|
|
Thôn Nà Buốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.10
|
|
Thôn Nà Tha
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
87.11
|
|
Thôn Nà Cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
87.12
|
|
Thôn Rầy Ỏi
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.13
|
|
Thôn Khuổi Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
87.14
|
|
Thôn Nà Mình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.15
|
|
Thôn Nà Phai
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
87.16
|
|
Thôn Nà Nen
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
87.17
|
|
Thôn Khuổi Kheo
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
87.18
|
|
Thôn Nà Giàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
88
|
Xã Cường Lợi
|
15
|
15
|
15
|
12
|
|
88.1
|
|
Thôn Nặm Rặc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.2
|
|
Thôn Thôm Khon
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.3
|
|
Thôn Hoa Lư
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.4
|
|
Thôn Thôm Khinh
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.5
|
|
Thôn Khuổi Vạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.6
|
|
Thôn Bản Pìn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.7
|
|
Thôn Bản Cằm
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.8
|
|
Thôn Pò Rản
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.9
|
|
Thôn Văn Học
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.10
|
|
Thôn Nà Nưa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
88.11
|
|
Thôn Nà Chè
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
88.12
|
|
Thôn Nà Tâng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.13
|
|
Thôn Pò Nim
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
88.14
|
|
Thôn Nà Tát
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
88.15
|
|
Thôn Thống nhất
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89
|
Xã Na Rì
|
26
|
26
|
26
|
13
|
|
89.1
|
|
Thôn Khuổi Po
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.2
|
|
Thôn Trung Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.3
|
|
Thôn Phiêng Cuôn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.4
|
|
Thôn Pác Cáp
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.5
|
|
Thôn Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.6
|
|
Thôn Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.7
|
|
Thôn Pan Khe
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.8
|
|
Thôn Xưởng Cưa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.9
|
|
Thôn Thanh Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.10
|
|
Thôn Bản Diều
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.11
|
|
Thôn Khuổi Luông
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.12
|
|
Thôn Bản Cháng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.13
|
|
Thôn Đồng Tâm
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.14
|
|
Thôn Thanh Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.15
|
|
Thôn Đồng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.16
|
|
Thôn Bình Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.17
|
|
Thôn Hiệp Lực
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
89.18
|
|
Thôn Hát Deng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.19
|
|
Thôn Phố Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.20
|
|
Thôn Pò Đon
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.21
|
|
Thôn Bản Pò
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.22
|
|
Thôn Giả Dìa
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.23
|
|
Thôn Yến Lạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.24
|
|
Thôn Bản Bia
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.25
|
|
Thôn Lương Hạ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
89.26
|
|
Thôn Khuổi Nằn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90
|
Xã Trần Phú
|
20
|
20
|
20
|
19
|
|
90.1
|
|
Thôn Sắc Sái
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.2
|
|
Thôn Nà Ban
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.3
|
|
Thôn Khuổi Quân
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.4
|
|
Thôn Khau An
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.5
|
|
Thôn Khau Ngòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.6
|
|
Thôn Khau Pần
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.7
|
|
Thôn Nà Dài
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.8
|
|
Thôn Nà Ngòa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.9
|
|
Thôn Nà Mực
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.10
|
|
Thôn Nà Deng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.11
|
|
Thôn Nà Ro
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.12
|
|
Thôn Nà Mển
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.13
|
|
Thôn Nà Coóc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.14
|
|
Thôn Khau Moóc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.15
|
|
Thôn Đoàn Kết
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.16
|
|
Thôn Nà Vèn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.17
|
|
Thôn Nà Tảng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.18
|
|
Thôn Nà Liềng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
90.19
|
|
Thôn Nà A
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
90.20
|
|
Thôn Khu Chợ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91
|
Xã Văn Lang
|
19
|
19
|
19
|
16
|
|
91.1
|
|
Thôn Khuổi Phầy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.2
|
|
Thôn Khuổi Hát
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.3
|
|
Thôn Kim Vân
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.4
|
|
Thôn Nà Mỏ
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.5
|
|
Thôn Quốc Tuấn
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.6
|
|
Thôn Nà Làng
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
91.7
|
|
Thôn Khuổi Nộc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.8
|
|
Thôn Pàn Xả
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.9
|
|
Thôn Vằng Khít
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.10
|
|
Thôn Bản Giang
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
91.11
|
|
Thôn Tân An
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.12
|
|
Thôn Bản Kén
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.13
|
|
Thôn Chợ Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
91.14
|
|
Thôn Nà Lẹng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.15
|
|
Thôn Nặm cà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.16
|
|
Thôn Nà Diệc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.17
|
|
Thôn Cốc Phia
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.18
|
|
Thôn Bản Sảng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
91.19
|
|
Thôn Nà Dường
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92
|
Xã Xuân Dương
|
22
|
22
|
22
|
21
|
|
92.1
|
|
Thôn Đồng Xuân
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.2
|
|
Thôn Khu Chợ
|
Đạt
|
Đạt
|
Không đạt
|
|
92.3
|
|
Thôn Cốc Càng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.4
|
|
Thôn Bắc Sen
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.5
|
|
Thôn Thâm San
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.6
|
|
Thôn Nà Chang
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.7
|
|
Thôn Nà Tuồng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.8
|
|
Thôn Nà Vạng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.9
|
|
Thôn Chợ Chùa
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.10
|
|
Thôn Nà Quản
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.11
|
|
Thôn Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.12
|
|
Thôn Khuổi Nạc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.13
|
|
Thôn Lũng Tao
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.14
|
|
Thôn Nà Thác
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.15
|
|
Thôn Khuổi Nà
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.16
|
|
Thôn Nặm Giàng
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.17
|
|
Thôn Khuổi Cáy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.18
|
|
Thôn Nà Khanh
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.19
|
|
Thôn Khuổi Tấy
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.20
|
|
Thôn Bản Buốc
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.21
|
|
Thôn Nà Pì
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
|
92.22
|
|
Thôn Lũng Danh
|
Đạt
|
Đạt
|
Đạt
|
PHỤ LỤC II
DANH SÁCH XÃ, PHƯỜNG VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI GIAI ĐOẠN
2026 – 2030
(Kèm theo Quyết định số 2749/QĐ-UBND
ngày 31/12/2025 của UBND tỉnh Thái Nguyên)
|
TT
|
Tên xã, phường
|
Xã
|
Xã thuộc khu vực
I, II, III
|
Số thôn dân tộc
thiểu số và miền núi
|
|
Dân tộc thiểu
số
|
Miền núi
|
Tổng số thôn
|
Số thôn đặc biệt
khó khăn
|
|
I
|
Tổng cộng
|
81
|
76
|
82
|
2275
|
536
|
|
1
|
Thôn vùng DTTS&MN nằm ngoài xã khu vực
I, II, III
|
|
|
|
2
|
|
|
2
|
Xã khu vực I
|
36
|
31
|
37
|
1221
|
13
|
|
3
|
Xã khu vực II
|
9
|
9
|
9
|
231
|
17
|
|
4
|
Xã khu vực III
|
36
|
36
|
36
|
821
|
506
|
|
II
|
Chi tiết
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Xã Trung Hội
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
29
|
0
|
|
2
|
Xã Phú Đình
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
24
|
1
|
|
3
|
Xã Bình Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
27
|
0
|
|
4
|
Xã Phú Lương
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
74
|
0
|
|
5
|
Xã Hợp Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
II
|
25
|
0
|
|
6
|
Xã Đức Lương
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
27
|
0
|
|
7
|
Xã Phú Lạc
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
48
|
0
|
|
8
|
Xã Vĩnh Thông
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
20
|
16
|
|
9
|
Xã Phủ Thông
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
26
|
7
|
|
10
|
Xã Bạch Thông
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
20
|
2
|
|
11
|
Xã Phong Quang
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
18
|
4
|
|
12
|
Xã Cẩm Giàng
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
32
|
13
|
|
13
|
Phường Đức Xuân
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
45
|
0
|
|
14
|
Phường Bắc Kạn
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
45
|
0
|
|
15
|
Xã Ngân Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
27
|
16
|
|
16
|
Xã Bằng Vân
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
16
|
8
|
|
17
|
Xã Thượng Quan
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
13
|
9
|
|
18
|
Xã Nà Phặc
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
26
|
22
|
|
19
|
Xã Phúc Lộc
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
36
|
27
|
|
20
|
Xã Hiệp Lực
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
21
|
21
|
|
21
|
Phường Linh Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
48
|
0
|
|
22
|
Xã Nam Hoà
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
23
|
1
|
|
23
|
Xã Đồng Hỷ
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
32
|
0
|
|
24
|
Xã Văn Hán
|
Đạt
|
Đạt
|
II
|
27
|
0
|
|
25
|
Xã Tràng Xá
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
25
|
12
|
|
26
|
Xã Dân Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
36
|
15
|
|
27
|
Xã La Hiên
|
Đạt
|
Đạt
|
II
|
21
|
1
|
|
28
|
Xã Quang Sơn
|
Đạt
|
Đạt
|
II
|
16
|
3
|
|
29
|
Xã Sảng Mộc
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
8
|
8
|
|
30
|
Xã Nghinh Tường
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
15
|
15
|
|
31
|
Xã Thần Sa
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
11
|
11
|
|
32
|
Xã Văn Lăng
|
Đạt
|
Đạt
|
II
|
19
|
3
|
|
33
|
Xã Võ Nhai
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
26
|
1
|
|
34
|
Phường Phổ Yên
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không
|
0
|
0
|
|
35
|
Phường Trung Thành
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không
|
0
|
0
|
|
36
|
Phường Vạn Xuân
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không
|
0
|
0
|
|
37
|
Phường Bá Xuyên
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không
|
0
|
0
|
|
38
|
Phường Sông Công
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không
|
0
|
0
|
|
39
|
Phường Phúc Thuận
|
Đạt
|
Không đạt
|
I
|
34
|
0
|
|
40
|
Xã Tân Cương
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
40
|
0
|
|
41
|
Xã Thành Công
|
Đạt
|
Không đạt
|
I
|
10
|
0
|
|
42
|
Xã An Khánh
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
38
|
0
|
|
43
|
Phường Phan Đình Phùng
|
Đạt
|
Không đạt
|
I
|
25
|
0
|
|
44
|
Phường Tích Lương
|
Đạt
|
Không đạt
|
I
|
0
|
0
|
|
45
|
Phường Quyết Thắng
|
Đạt
|
Không đạt
|
I
|
9
|
0
|
|
46
|
Phường Quan Triều
|
Đạt
|
Không đạt
|
I
|
18
|
0
|
|
47
|
Phường Bách Quang
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không
|
0
|
0
|
|
48
|
Xã Bằng Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
38
|
35
|
|
49
|
Xã Thượng Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
30
|
27
|
|
50
|
Xã Chợ Rã
|
Đạt
|
Đạt
|
II
|
31
|
7
|
|
51
|
Xã Cao Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
33
|
31
|
|
52
|
Xã Ba Bể
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
33
|
19
|
|
53
|
Xã Đồng Phúc
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
32
|
21
|
|
54
|
Xã Yên Bình
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
20
|
13
|
|
55
|
Xã Vô Tranh
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
56
|
1
|
|
56
|
Xã Nghiên Loan
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
28
|
28
|
|
57
|
Xã Thanh Mai
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
20
|
2
|
|
58
|
Xã Thanh Thịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
II
|
26
|
3
|
|
59
|
Xã Tân Kỳ
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
22
|
5
|
|
60
|
Xã Chợ Mới
|
Đạt
|
Đạt
|
II
|
27
|
0
|
|
61
|
Xã Kim Phượng
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
26
|
6
|
|
62
|
Xã Lam Vỹ
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
19
|
0
|
|
63
|
Xã Phượng Tiến
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
27
|
1
|
|
64
|
Xã Bình Yên
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
35
|
0
|
|
65
|
Xã Định Hoá
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
41
|
0
|
|
66
|
Xã Yên Trạch
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
40
|
1
|
|
67
|
Xã Phú Bình
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không
|
0
|
0
|
|
68
|
Xã Kha Sơn
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không
|
0
|
0
|
|
69
|
Xã Tân Khánh
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
25
|
0
|
|
70
|
Xã Tân Thành
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
40
|
1
|
|
71
|
Xã Trại Cau
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
20
|
0
|
|
72
|
Xã Điềm Thụy
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không
|
0
|
0
|
|
73
|
Xã Chợ Đồn
|
Đạt
|
Đạt
|
II
|
39
|
0
|
|
74
|
Xã Nam Cường
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
23
|
6
|
|
75
|
Xã Nghĩa Tá
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
27
|
11
|
|
76
|
Xã Quảng Bạch
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
11
|
2
|
|
77
|
Xã Yên Thịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
17
|
4
|
|
78
|
Xã Yên Phong
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
17
|
10
|
|
79
|
Xã Côn Minh
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
18
|
5
|
|
80
|
Xã Cường Lợi
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
15
|
12
|
|
81
|
Xã Na Rì
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
26
|
13
|
|
82
|
Xã Trần Phú
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
20
|
19
|
|
83
|
Xã Văn Lang
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
19
|
16
|
|
84
|
Xã Xuân Dương
|
Đạt
|
Đạt
|
III
|
22
|
21
|
|
85
|
Phường Gia Sàng
|
Không đạt
|
Không đạt
|
Không
|
2
|
0
|
|
86
|
Xã Phú Thịnh
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
43
|
0
|
|
87
|
Xã Đại Từ
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
42
|
0
|
|
88
|
Xã La Bằng
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
36
|
0
|
|
89
|
Xã Phú Xuyên
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
45
|
0
|
|
90
|
Xã Quân Chu
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
24
|
0
|
|
91
|
Xã Vạn Phú
|
Không đạt
|
Đạt
|
I
|
26
|
0
|
|
92
|
Xã Đại Phúc
|
Đạt
|
Đạt
|
I
|
54
|
0
|
Quyết định 2749/QĐ-UBND năm 2025 phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2026-2030
Văn bản này chưa cập nhật nội dung Tiếng Anh
Quyết định 2749/QĐ-UBND ngày 31/12/2025 phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2026-2030
Văn bản liên quan
Ban hành:
22/01/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
05/02/2026
Ban hành:
21/01/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
26/01/2026
Ban hành:
20/01/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
12/02/2026
Ban hành:
16/10/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
20/10/2025
Ban hành:
16/06/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
17/06/2025
1.562
|
NỘI DUNG SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Văn bản bị thay thế
Văn bản thay thế
Chú thích
Chú thích:
Rà chuột vào nội dụng văn bản để sử dụng.
<Nội dung> = Nội dung hai
văn bản đều có;
<Nội dung> =
Nội dung văn bản cũ có, văn bản mới không có;
<Nội dung> = Nội dung văn
bản cũ không có, văn bản mới có;
<Nội dung> = Nội dung được sửa đổi, bổ
sung.
Click trái để xem cụ thể từng nội dung cần so sánh
và cố định bảng so sánh.
Click phải để xem những nội dung sửa đổi, bổ sung.
Double click để xem tất cả nội dung không có thay
thế tương ứng.
Tắt so sánh [X] để
trở về trạng thái rà chuột ban đầu.
FILE ĐƯỢC ĐÍNH KÈM THEO VĂN BẢN
FILE ATTACHED TO DOCUMENT
|
|
|
|
|
Địa chỉ:
|
17 Nguyễn Gia Thiều, P. Xuân Hòa, TP.HCM
|
|
Điện thoại:
|
(028) 3930 3279 (06 lines)
|
|
E-mail:
|
inf[email protected]
|
|
Mã số thuế:
|
0315459414
|
|
|
|
TP. HCM, ngày 31/05/2021
Thưa Quý khách,
Đúng 14 tháng trước, ngày 31/3/2020, THƯ VIỆN PHÁP LUẬT đã bật Thông báo này, và nay 31/5/2021 xin bật lại.
Hơn 1 năm qua, dù nhiều khó khăn, chúng ta cũng đã đánh thắng Covid 19 trong 3 trận đầu. Trận 4 này, với chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, chắc chắn chúng ta lại thắng.
Là sản phẩm online, nên 250 nhân sự chúng tôi vừa làm việc tại trụ sở, vừa làm việc từ xa qua Internet ngay từ đầu tháng 5/2021.
Sứ mệnh của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là:
sử dụng công nghệ cao để tổ chức lại hệ thống văn bản pháp luật,
và kết nối cộng đồng Dân Luật Việt Nam,
nhằm:
Giúp công chúng “…loại rủi ro pháp lý, nắm cơ hội làm giàu…”,
và cùng công chúng xây dựng, thụ hưởng một xã hội pháp quyền trong tương lai gần;
Chúng tôi cam kết dịch vụ sẽ được cung ứng bình thường trong mọi tình huống.
THÔNG BÁO
về Lưu trữ, Sử dụng Thông tin Khách hàng
Kính gửi: Quý Thành viên,
Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân (hiệu lực từ ngày 01/07/2023) yêu cầu xác nhận sự đồng ý của thành viên khi thu thập, lưu trữ, sử dụng thông tin mà quý khách đã cung cấp trong quá trình đăng ký, sử dụng sản phẩm, dịch vụ của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT.
Quý Thành viên xác nhận giúp THƯ VIỆN PHÁP LUẬT được tiếp tục lưu trữ, sử dụng những thông tin mà Quý Thành viên đã, đang và sẽ cung cấp khi tiếp tục sử dụng dịch vụ.
Thực hiện Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chúng tôi cập nhật Quy chế và Thỏa thuận Bảo về Dữ liệu cá nhân bên dưới.
Trân trọng cảm ơn Quý Thành viên.
Tôi đã đọc và đồng ý Quy chế bảo vệ dữ liệu cá nhân
Tiếp tục sử dụng

Cảm ơn đã dùng ThuVienPhapLuat.vn
- Bạn vừa bị Đăng xuất khỏi Tài khoản .
-
Hiện tại có đủ người dùng cùng lúc,
nên khi người thứ vào thì bạn bị Đăng xuất.
- Có phải do Tài khoản của bạn bị lộ mật khẩu
nên nhiều người khác vào dùng?
- Hỗ trợ: (028) 3930.3279 _ 0906.229966
- Xin lỗi Quý khách vì sự bất tiện này!
Tài khoản hiện đã đủ người
dùng cùng thời điểm.
Quý khách Đăng nhập vào thì sẽ
có 1 người khác bị Đăng xuất.
Tài khoản của Quý Khách đẵ đăng nhập quá nhiều lần trên nhiều thiết bị khác nhau, Quý Khách có thể vào đây để xem chi tiết lịch sử đăng nhập
Có thể tài khoản của bạn đã bị rò rỉ mật khẩu và mất bảo mật, xin vui lòng đổi mật khẩu tại đây để tiếp tục sử dụng
|
|