|
MINISTRY
OF HEALTH
----------
|
SOCIALIST
REPUBLIC OF VIETNAM
Independence – Freedom – Happiness
-------------
|
|
No.:
50/2016/TT-BYT
|
Hanoi,
December 30, 2016
|
CIRCULAR
REGULATIONS ON MAXIMUM RESIDUE LEVELS OF PESTICIDE IN FOOD
Pursuant to the Law on food safety
dated June 17, 2010;
Pursuant to the Government's
Decree No. 38/2012/ND-CP dated April 25, 2012 detailing the implementation of
some articles of the Law of food safety;
Pursuant to the Government's
Decree No. 63/2012/ND-CP dated August 31, 2012 defining the functions, tasks,
powers and organizational structure of Ministry of Health;
At the request of Director
of Vietnam Food Administration;
Minister of Health
promulgates Circular introducing regulations on maximum residue levels of
pesticide in food.
Article
1. Scope and regulated entities
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2. This Circular applies to
producers and traders of foods, and authorities and entities involved.
Article
2. Interpretation of terms
In this document, these
terms are construed as follows:
1. Maximum Residue Level
(“MRL” for short) refers to the highest concentration of a pesticide residue in
a food (unit: mg/kg of food).
2. Pesticide residue refers
to any specified substance in food resulting from the use of a pesticide.
The term "pesticide
residue" includes residues from unknown or unavoidable sources (e.g.,
environmental) as well as known uses of the chemical.
It includes any derivatives
of a pesticide, such as conversion products, metabolites, reaction products,
and impurities considered to be of toxicological significance.
3. Extraneous Maximum
Residue Limit (“EMRL” for short) refers to the maximum concentration of a
pesticide residue or a contaminant in food arising from environmental sources
(including former uses of chemicals in agriculture), exclusive of the residue
arising from the use of a pesticide or contaminant substance directly or
indirectly on food (unit: mg/kg of food).
4. Acceptable Daily Intake
(“ADI” for short) is the daily intake of a chemical which, during an entire
lifetime, appears to be without appreciable risk to the health of the consumer
(unit: mg/kg of the body weight).
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Article
3. Announcement of MRLs in food
MRLs in foods are regulated
in the Appendix enclosed to this Circular.
Article
4. Implementation
1. This Circular takes
effect as of July 01, 2017.
Part 8 “Maximum Residue
Levels of Pesticide in Food" promulgated under Decision No. 46/2007/QD-BYT
dated December 19, 2007 by Minister of Health on “Regulations on maximum levels
of biological and chemical contaminants in food” shall be null and void as from
the entry into force of this Circular.
2. The Vietnam Food
Administration shall take charge and coordinate with relevant competent
authorities in organizing the implementation of this Circular.
Difficulties that arise
during the implementation of this Circular should be reported to the Ministry
of Health (via the Vietnam Food Administration) for consideration./.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
APPENDIX
MAXIMUM RESIDUE LEVELS OF PESTICIDE IN FOOD
(Enclosed to the Circular No. 50/2016/TT-BYT dated December 30, 2015 by
Minister of Health)
No.
Code
Name
of pesticide (name of active ingredient)
ADI
Determined
pesticide residue
Foods
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Notes
1
20
2,4-D
0.01
2,4-D
Berries and other small
fruits
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Po
Edible offal of mammals
5
Eggs
0.01
(*)
Maize
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
Raw milk
0.01
Pome fruits
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Potato
0.2
Poultry meat
0.05
(*)
Edible offal of poultry
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Rye
2
Sorghum
0.01
(*)
Soya-bean (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Stone fruits
0.05
(*)
Sugar cane
0.05
Sweet corn (corn-on-the cob)
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tree nuts
0.2
Wheat
2
2
56
2-Phenylphenol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
The
sum of 2-Phenylphenol and Sodium 2-Phenylphenate, free or conjugated,
expressed as 2-Phenylphenol
Citrus fruits
10
Po
Orange juice
0.5
PoP
Pears
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
177
Abamectin
0 -
0.001
Foods
of vegetable origin: Avermectin B1a. Animal source foods: AvermcetinB1a. The
residue is fat-soluble.
Almonds
0.01
(*)
Apples
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cattle fat
0.1
(1)
Kidney of cattle
0.05
(1)
Cattle liver
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cattle meat
0.01
(*)
Cattle milk
0.005
Citrus fruits
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Cucumbers
0.01
Goat meat
0.01
(*)
Goat milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of goat
0.1
Dry hops
0.1
Lettuce leaves
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Melons (except watermelon)
0.01
(*)
Pears
0.02
Dried chilli
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Potato
0.01
(*)
Squash (summer)
0.01
(*)
Strawberry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato
0.02
Walnuts
0.01
(*)
Watermelon
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chilli
0.01
(7)
4
95
Acephate
0
- 0.03
Acephate
Artichokes (including
their stems)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (except broad beans
and soya-bean)
5
Cabbages
2
Cranberry
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.05
Eggs
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Peppers chili, dried
50
Poultry fat
0.1
Poultry meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rice, husked
1
Soya-bean (dry)
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices
0.2
(*)
Tomato
1
Palm oil
0.01
(7)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
246
Acetamiprid
0
- 0.07
Foods
of vegetable origin: Acetamiprid. Animal source foods: the sum of Acetamiprid
and desmethyl (IM-2-1) metabolites of Acetamiprid. Residues
Beans (except broad beans
and soya-bean)
0.4
Beans, shelled
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Berries and other small
fruits
2
Except
grapes and strawberries
Cabbages
0.7
Celery
1.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.5
Citrus fruits
1
Cotton seed
0.7
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.01
(*)
Flowerhead brassicas (including
collards and cauliflowers)
0.4
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.2
Garlic
0.02
Grapes
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Meat of mammals, except
marine mammals
0.02
Raw milk
0.02
Nectarine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb onions
0.02
Peach
0.7
Peas, shelled (succulent
seeds)
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
2
Plums (including prunes)
0.2
Except
prunes
Pome fruits
0.8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.05
(*)
Prunes
0.6
Spring onion
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
0.5
Tree nuts
0.06
6
117
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.003
Foods
of vegetable origin: the sum of Aldicarb, Aldicarb Sulfoxide and Aldicarb
Sulfone, expressed as Aldicarb
Barley
0.02
Beans (dry)
0.1
Brussels sprouts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
0.2
Coffee beans
0.1
Cotton seed
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cotton seed oil
0.01
(*)
Grapes
0.2
Maize
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Raw milk
0.01
Pulp onions
0.1
Peanut
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peanut oil, edible
0.01
(*)
Pecan
1
Sorghum
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya-bean (dry)
0.02
(*)
Spices of fruits and
berries
0.07
Spices of roots and
rhizomes
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Sugar cane
0.1
Sunflower seed
0.05
(*)
Sweet potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat
0.02
7
1
Aldrin and Dieldrin
0.0001
The
sum of HHDN and HEOD (fat-soluble)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
E
Cereal grains
0.02
E
Citrus fruits
0.05
E
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
E
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.1
E
Garden pea, shelled
(succulent seeds)
1
E
Leafy vegetables
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Legume vegetables
0.05
E
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
(fat),
E
Milk
0.006
F,
E
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
E
Poultry meat
0.2
E
Lentils
0.05
E
Root and tuber vegetables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
E
8
260
Ametoctradin
Foods
of vegetable origin: Ametoctradin. Animal source foods: the sum of
Ametoctradin, M650F01 and M650F06, expressed as Ametoctradin. The residue is
not fat-soluble.
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
9
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Cucumbers
0.4
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
20
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
1.5
Except
sweet corn and mushroom
Fruiting vegetables,
cucurbits
3
Except
cucumbers
Garlic
1.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
6
Dry hops
30
Leafy vegetables
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.5
Peppers chili, dried
15
Potato
0.05
Poultry fat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Poultry meat
0.03
(*)
Edible offal of poultry
0.03
(*)
Shallots
1.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spring onion
20
9
272
Aminocyclopyrachlor
0 -
3
Aminocyclopyrachlor.
The residue is not fat-soluble.
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.03
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
Raw milk
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
220
Aminopyralid
0 -
0.9
Aminopyralid
and its conjugates that can be hydrolysed, expressed as aminopyralid.
Barley
0.1
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Except
kidney
Eggs
0.01
(*)
Kidney of cattle, goats,
pigs and sheep
1
Meat of mammals, except
marine mammals
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.02
Oats
0.1
Poultry meat
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Triticale
0.1
Wheat
0.1
Wheat bran, unprocessed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
122
Amitraz
0.01
The
sum of Amitraz and N-(2,4-dimethylphenyl)-N'-methylformamidine, expressed as
N-(2,4-dimethylphenyl)-N'-methylformamidine
Cattle meat
0.05
(1)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Cotton seed
0.5
Crude cottonseed oil
0.05
Cucumbers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of cattle,
pigs and sheep
0.2
(1)
Raw milk
0.01
(*),
(1)
Oranges, sweet, sour
(including orange-like hybrids)
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peach
0.5
Meat of pigs
0.05
(1)
Pome fruits
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
(l)
Tomato
0.5
12
79
Amitrole
0.002
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
0.05
Pome fruits
0.05
(*)
Stone fruits
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Azinphos-Methyl
0
- 0.03
Azinphos-methyl
Almonds
0.05
Apples
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Blueberries
5
Broccoli
1
Cherries
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Cranberry
0.1
Cucumbers
0.2
Fruits (except as
otherwise listed)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Melons (except watermelon)
0.2
Nectarine
2
Peach
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pears
2
Pecan
0.3
Peppers chili, dried
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Plums (including prunes)
2
Potato
0.05
(*)
Soya-bean (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Spices
0.5
(*)
Sugar cane
0.2
Tomato
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vegetables (except as
otherwise listed)
0.5
Walnuts
0.3
Watermelon
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
129
Azocyclotin
0
- 0.003
Cyhexatin
Apples
0.2
Currants, Black, Red,
White
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
0.3
Oranges, sweet, sour
(including orange-like hybrids)
0.2
Pears
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
229
Azoxystrobin
0 -
0.2
Azoxystrobin.
The residue is fat-soluble.
Artichokes (including
their stems)
5
Asparagus
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Banana
2
Barley
1.5
Berries and other small
fruits
5
Except
cranberry, grapes and strawberry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Bulb vegetables
10
Carambola
0.1
Celery
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
15
Coffee beans
0.03
Cotton seed
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cranberry
0.5
Dried herbs
300
Except
dry hops
Edible offal of mammals
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
3
Except
mushroom and sweet corn
Fruiting vegetables,
cucurbits
1
Ginseng
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried ginseng (include red
ginseng)
0.3
Ginseng extracts
0.5
Grapes
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Herbs
70
Dry hops
30
Legume vegetables
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Lettuce leaves
3
Maize
0.02
Maize oil, edible
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mango
0.7
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(fat)
Milk fats
0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.01
Oats
1.5
Papaya
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Peppers chili, dried
30
Pistachio nuts
1
Plantain
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Potato
7
Po
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lentils
0.07
Except
soya beans
Rice
5
Root and tuber vegetables
1
Except
potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Sorghum
10
Soya-bean (dry)
0.5
Stone fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
10
Sunflower seed
0.5
Tree nuts
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Triticale
0.2
Wheat
0.2
Witloof chicory (sprouts)
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
155
Benalaxyl
0
- 0.07
Benalaxyl
Grapes
0.3
Lettuce, head
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Melons (except watermelon)
0.3
Bulb onions
0.02
(*)
Potato
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Watermelon
0.1
17
172
Bentazone
0
- 0.09
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (dry)
0.04
Beans (except broad beans
and soya-bean)
0.01
Green
pods and immature seeds; (*)
Beans, shelled
0.01
Succulent
seeds, immature; (*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Field pea (dry)
1
Lima beans (young pods
and/or immature beans)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Herbs
0.1
Linseed
0.02
(*)
Raw milk
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb onions
0.04
Peanut
0.05
(*)
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
1.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Poultry meat
0.03
(fat)
Edible offal of poultry
0.07
Soya-bean (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Spring onion
0.08
Sweet corn (corn-on-the
cob)
0.01
(*)
18
261
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0 -
0.05
Benzovindiflupyr.
The residue is fat-soluble.
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Poultry fat
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Soya-bean (dry)
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
219
Bifenazate
0 -
0.01
The
sum of Bifenazate and Bifenazatediazene (diazenecarboxylic acid,
2-(4-methoxy-[1,1'-biphenyl-3-yl] 1-methylethyl ester), expressed as
Bifenazate. The residue is fat-soluble.
Beans (dry)
0.3
Mulberries
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cotton seed
0.3
Dewberries (including
boysenberry and loganberry)
7
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.5
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dry hops
20
Legume vegetables
7
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milk fats
0.05
Raw milk
0.01
(*)
Mints
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Sweet peppers (including
Pimento)
2
Pome fruits
0.7
Poultry meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*),
(fat)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Raspberries, red, black
7
Stone fruits
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
2
Tomato
0.5
Tree nuts
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
178
Bifenthrin
0 -
0.01
Bifenthrin
(sum of isomers). The residue is fat-soluble.
Banana
0.1
Barley
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mulberries
1
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
0.4
Citrus fruits
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Dewberries (including
boysenberry and loganberry)
1
Edible offal of mammals
0.2
Egg plants
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dry hops
20
Maize
0.05
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milk fats
3
Raw milk
0.2
Mustard
4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Peppers chili, dried
5
Lentils
0.3
Radish leaves (including
radish tops)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed
0.05
Rape seed, edible
0.1
Raspberries, red, black
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Root and tuber vegetables
0.05
Species of fruits and
berries
0.03
Spices of roots and
rhizomes
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Tea, green, black
30
Tomato
0.3
Tree nuts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat
0.5
Po
Wheat bran, unprocessed
2
Wheat germ
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
93
Bioresmethrin
0.03
Bioresmethrin
Wheat
1
Po
Wheat bran, unprocessed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat flour
1
PoP
Wheat germ
3
PoP
Wheat wholemeal
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
144
Bitertanol
0.01
Bitertanol
(fat-soluble)
Apricot
1
Banana
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Barley
0.05
(*)
Cherries
1
Cucumbers
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Eggs
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*),
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Nectarine
1
Oats
0.05
(*)
Peach
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Plums (including prunes)
2
Pome fruits
2
Poultry meat
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rye
0.05
(*)
Tomato
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Wheat
0.05
(*)
23
221
Boscalid
0 -
0.04
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Apples
2
Banana
0.6
Barley
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Except
grapes and strawberries
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
5
Bulb vegetables
5
Cereal grains
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Except
barley, oats, rye, and wheat
Citrus fruits
2
Citrus oil, edible
50
Coffee beans
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
10
Edible offal of mammals
0.2
Eggs
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Except
mushroom and sweet corn
Fruiting vegetables,
cucurbits
3
Grapes
5
Dry hops
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kiwifruits
5
Leafy vegetables
40
Legume vegetables
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.7
(fat)
Milk fats
2
Raw milk
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Oilseeds
1
Peppers chili, dried
10
Pistachio nuts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry fat
0.02
Poultry meat
0.02
Edible offal of poultry
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prunes
10
Lentils
3
Root and tuber vegetables
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Stalk and stem vegetables
30
Stone fruits
3
Strawberry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tree nuts
0.05
Except
pistachio nuts; (*)
Wheat
0.5
24
47
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Bromine
Ion of all sources, except covalent bonds
Avocado
75
Broad beans (green pods
and immature seeds)
500
Broccoli
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
100
Celery
300
Cereal grains
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
30
Cucumbers
100
Dates, dried or dried and
candied
100
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
100
Dried herbs
400
Figs, dried or dried and
candied
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruits (except as
otherwise listed)
20
Garden peas (young pods),
(succulent, immature seeds)
500
Lettuce, head
100
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Okra
200
Peach, dried
50
Peppers chili, dried
200
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Prunes (see plums)
20
Radish
200
Spices
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Squash (summer)
200
Strawberry
30
Tomato
75
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Turnip greens
1000
Turnip, garden
200
Wheat wholemeal
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
70
Bromopropylate
0.03
Bromopropylate
Citrus fruits
2
Common bean (pods and/or
immature seeds)
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cucumbers
0.5
Grapes
2
Melons (except watermelon)
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Pome fruits
2
Squash (summer)
0.5
Strawberry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
26
173
Buprofezin
0
- 0.009
Buprofezin.
The residue is not fat-soluble.
Almonds
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Banana
0.3
Basil leaves
3
(7)
Cherries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
1
Coffee beans
0.4
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.7
Grapes
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Nectarine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Olives
5
Peach
9
Pears
6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers
2
Chilli
10
Peppers chili, dried
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Strawberry
3
Green tea
30
Tomato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
27
174
Cadusafos
0
- 0.0005
Cadusafos.
The residue is not fat-soluble.
Banana
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7
Captan
0
- 0.1
Captan
Almonds
0.3
Blueberries
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cherries
25
Cucumbers
3
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
25
Melons (except watermelon)
10
Nectarine
3
Peach
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Plums (including prunes)
10
Pome fruits
15
Po
Potato
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raspberries, red, black
20
Spices of roots and
rhizomes
0.05
Strawberry
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
29
8
Carbaryl
0
- 0.008
Carbaryl
Asparagus
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet
0.1
Carrots
0.5
Citrus fruits
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Egg plants
1
Kidney of cattle, goats,
pigs and sheep
3
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize
0.02
(*)
Crude maize oil
0.1
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.05
Olive oil, virgin
25
Olives
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Peppers chili, dried
2
Sweet peppers (including
Pimento)
5
Rice bran, unprocessed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rice hulls
50
Rice, polished
1
Sorghum
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya-bean (dry)
0.2
Soya bean oil, crude
0.2
Species of fruits and
berries
0.8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Sunflower seed
0.2
Sunflower seed oil, crude
0.05
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet potato
0.02
(*)
Tomato
5
Tomato juice
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato paste
10
Tree nuts
1
Turnip, garden
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Wheat bran, unprocessed
2
Wheat flour
0.2
Wheat germ
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
72
Carbendazini
0.03
The
sum of Benomyl, Carbendazime and Thiophanate-methyl, expressed as Carbendazim
Apricot
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Banana
0.2
Barley
0.5
Beans (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Berries and other small
fruits
1
Except
grapes
Brussels sprouts
0.5
Carrots
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cattle meat
0.05
(*)
Cherries
10
Chicken fats
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Common bean (pods and/or
immature seeds)
0.5
Cucumbers
0.05
(*)
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Eggs
0.05
(*)
Garden pea, shelled
(succulent seeds)
0.02
Gherkin
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
3
Lettuce, head
5
Mango
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Nectarine
2
Oranges, sweet, sour
(including orange-like hybrids)
1
Peach
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peanut
0.1
(*)
Chilli
2
Peppers chili, dried
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pineapple
5
Plums (including prunes)
0.5
Pome fruits
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Rape seed
0.05
(*)
Rice, husked
2
(*)
Rye
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya-bean (dry)
0.5
Species of fruits and
berries
0.1
Spices of roots and
rhizomes
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Squash (summer)
0.5
Sugar beet
0.1
(*)
Tomato
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
(*)
Wheat
0.05
(*)
31
96
Carbofuran
0
- 0.001
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Asparagus
0.06
(7)
Banana
0.01
(*)
Cattle fat
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Cotton seed
0.1
Edible offal of cattle,
goats, horses, pigs and sheep
0.05
(*)
Goat fat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Horse fat
0.05
(*)
Maize
0.05
Based
on the use of Carbosulfan, (*)
Mandarin
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of cattle, goat,
horse, pig and sheep
0.05
(*)
Oranges, sweet, sour
(including orange-like hybrids)
0.5
Pig fat
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Rice, husked
0.1
Sheep fat
0.05
(*)
Sorghum
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Spices of roots and
rhizomes
0.1
Sugar beet
0.2
Sugar cane
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sunflower seed
0.1
(*)
32
145
Carbosulfan
0
- 0.01
Carbosulfan
Asparagus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(7)
Cotton seed
0.05
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Eggs
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize
0.05
(*)
Mandarin
0.1
Meat of mammals (other
than marine mammals)
0.05
(*);
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Poultry meat
0.05
(*)
Edible offal of poultry
0.05
(*)
Species of fruits and
berries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices of roots and
rhizomes
0.1
Sugar beet
0.3
33
230
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 2
Chlorantraniliprole.
The residue is fat-soluble.
Artichokes (including their
stems)
2
Beans (except broad beans
and soya-bean)
0.8
pods
and immature, green seeds
Berries and other small
fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
2
Carrots
0.08
Celery
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cereal grains
0.02
Except
rice
Citrus fruits
0.7
Coffee beans
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Edible offal of mammals
0.2
Eggs
0.2
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.3
Dry hops
40
Leafy vegetables
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.2
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
(fat)
Milk fats
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
Mints
15
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
2
Peas, shelled (succulent
seeds)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
5
Pome fruits
0.4
Pomegranates
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry fat
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(*),
(fat)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Radish leaves (including
radish tops)
40
Rape seed
2
Rice
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rice, polished
0.04
Root and tuber vegetables
0.02
Except
carrots and radish
Soya-bean (dry)
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Stone fruits
1
Sugar cane
0.5
Sunflower seed
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Tree nuts
0.02
34
12
Chlordane
0.0005
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Almonds
0.02
E
Crude cottonseed oil
0.05
E
Eggs
0.02
E
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*),
E
Hazelnuts
0.02
E
Linseed oil, Crude
0.05
E
Maize
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
E
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(fat),
E
Milk
0.002
F,
E
Oats
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pecan
0.02
E
Poultry meat
0.5
(fat),
E
Rice, polished
0.02
E
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
E
Sorghum
0.02
E
Soya bean oil, crude
0.05
E
Soya bean oil, refined
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
E
Walnuts
0.02
E
Wheat
0.02
E
35
254
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.03
Chlorfenapyr.
The residue is fat-soluble.
Acerola cherries
99
36
15
Chlormequat
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Barley
2
Cotton seed
0.5
Eggs
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Kidney of cattle, goats,
pigs and sheep
0.5
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
0.1
Meat of cattle, pigs and
sheep
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milk of cattle, goats and
sheep
0.5
Oats
10
Poultry meat
0.04
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.1
Rape seed
5
Rape seed oil, Crude
0.1
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Rye bran, unprocessed
10
Rye flour
3
Rye wholemeal
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Triticale
3
Wheat
3
Wheat bran, unprocessed
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat flour
2
Wheat wholemeal
5
37
81
Chlorothalonil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Foods
of vegetable origin: Chlorothalonil. Animal source foods: SDS-3701
(2,5,6-trichloro-4-hydroxyisophthalonitrile). The residue is not fat-soluble.
Banana
15
Brussels sprouts
6
Celery
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chard
50
Cherries
0.5
Common bean (pods and/or
immature seeds)
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Cucumbers
3
Currants, Black, Red,
White
20
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flowerhead brassicas
(including collards and cauliflowers)
5
Gherkin
3
Gooseberry
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
3
Leek
40
Mammalian fat (except milk
fat)
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Melons (except watermelon)
2
Raw milk
0.07
Bulb onions
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Onion, Chinese
10
Onion, Welsh
10
Papaya
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peach
0.2
Peanut
0.1
Peppers chili, dried
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7
Poultry fat
0.01
Poultry meat
0.01
Poultry skin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.07
Lentils
1
Root and tuber vegetables
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spring onion
10
Squash (summer)
3
Strawberry
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
38
201
Chlorpropham
0
- 0.05
Chlorpropham
(fat-soluble)
Cattle meat
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of cattle
0.01
(*)
Milk fats
0.02
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
Po
39
17
Chlorpyrifos
0
- 0.01
Chlorpyrifos.
The residue is fat-soluble.
Almonds
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Banana
2
Broccoli
2
Cabbages
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Kidney of cattle
0.01
Cattle liver
0.01
Cattle meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(fat)
Cauliflower
0.05
Chinese cabbage (type
pe-tsai)
1
Citrus fruits
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Coffee beans
0.05
Common bean (pods and/or
immature seeds)
0.01
Cotton seed
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Cranberry
1
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
0.1
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Grapes
0.5
Maize
0.05
Maize oil, edible
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milk of cattle, goats and
sheep
0.02
Bulb onions
0.2
Peach
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
Pecan
0.05
(*)
Peppers chili, dried
20
Sweet peppers (including
Pimento)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of pigs
0.02
(fat)
Edible offal of pigs
0.01
(*)
Plums (including prunes)
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
1
Potato
2
Poultry meat
0.01
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Rice
0.5
Sheep meat
1
(fat)
Edible offal of sheep
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sorghum
0.5
Soya-bean (dry)
0.1
Soya bean oil, refined
0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices of fruits and
berries
1
Spices of roots and
rhizomes
1
Spices, seeds
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Sugar beet
0.05
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.01
Tea, green, black
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Walnuts
0.05
(*)
Wheat
0.5
Wheat flour
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato
0.5
(7)
Longan
0.5
(7)
Litchi
2
(7)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
(7)
Soya bean (immature seeds)
1
(7)
40
90
Chlorpyrifos-Methyl
0
- 0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
2
Edible offal of mammals
0.01
Egg plants
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Grapes
1
Meat of mammals, except
marine mammals
0.1
(fat)
Milk fats
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Peppers
1
Peppers chili, dried
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
1
Potato
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Rice
0.1
Sorghum
10
Po
Species of fruits and
berries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices of roots and
rhizomes
5
Spices, seeds
1
Stone fruits
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
0.06
Tomato
1
Wheat
10
Po
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
PoP
41
187
Clethodim
0.01
The
sum of Clethodim and metabolites, containing
5-(2-ethylthiopropyl)cyclohexene-3-one and
5-(2-ethylthiopropyl)-5-hydroxycyclohexene-3-one moieties, and their
Sulfoxides and Sulfones, expressed as Clethodim
Beans (dry)
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (except broad beans
and soya-bean)
0.5
(*)
Cotton seed
0.5
Crude cottonseed oil
0.5
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
(*)
Edible offal of mammals
0.2
(*)
Eggs
0.05
(*)
Field pea (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Garlic
0.5
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
(*)
Raw milk
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb onions
0.5
Peanut
5
Potato
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
(*)
Edible offal of poultry
0.2
(*)
Rape seed
0.5
Rape seed oil, Crude
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Rape seed, edible
0.5
(*)
Soya-bean (dry)
10
Soya bean oil, crude
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya bean oil, refined
0.5
(*)
Sugar beet
0.1
Sunflower seed
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
(*)
Tomato
1
42
156
Clofentezine
0
- 0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
0.5
Cucumbers
0.5
Currants, Black, Red,
White
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Eggs
0.05
(*)
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Melons (except watermelon)
0.1
Raw milk
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
0.5
Poultry meat
0.05
(*)
Edible offal of poultry
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Strawberry
2
Tomato
0.5
Tree nuts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
43
238
Clothianidin
0
- 0.1
Clothianidin.
The residue is not fat-soluble.
Artichokes (including
their stems)
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.03
Banana
0.02
Barley
0.04
Beans (except broad beans
and soya-bean)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Berries and other small
fruits
0.07
Except
grapes
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
0.2
Cacao beans
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Celery
0.04
Citrus fruits
0.07
Coffee beans
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Edible offal of mammals
0.02
except
liver, (*)
Eggs
0.01
(*)
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
except
sweet corn
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.02
(*)
Grape juice
0.2
Grapes
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Leafy vegetables
2
Legume vegetables
0.01
(*)
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Mammalian fat (except milk
fat)
0.02
(*)
Mango
0.04
Meat of mammals, except
marine mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Raw milk
0.02
Mints
0.3
Oilseeds
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Papaya
0.01
(*)
Pecan
0.01
(*)
Peppers chili, dried
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Pome fruits
0.4
Popcorn
0.01
(*)
Poultry fat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.1
Prunes
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lentils
0.02
Rice
0.5
Root and tuber vegetables
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Stalk and stem vegetables
0.04
Except
artichoke and celery
Stone fruits
0.2
Sugar cane
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.01
(*)
Tea, green, black
0.7
Wheat
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44
263
Cyantraniliprole
0
- 0.03
Cyantraniliprole.
The residue is not fat-soluble.
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
2
Berries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Celery
15
Cherries
6
Coffee beans
0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.05
Eggs
0.01
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.5
Except
mushroom and sweet corn
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Garlic
0.05
Leafy vegetables
20
Except
lettuce, head
Lettuce, head
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
Raw milk
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb onions
0.05
Onion, Welsh
8
Peach
1.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Plums (including prunes)
0.5
Pome fruits
0.8
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry fat
0.01
Poultry meat
0.01
Edible offal of poultry
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prunes
0.8
Root and tuber vegetables
0.05
Except
potato
Shallots
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
45
179
Cycloxydim
0
- 0.07
Cycloxydim,
metabolites and degradation products which can be oxidized to 3-(3-thianyl)
glutaric acid S-dioxide and 3-hydroxy-3-(3-thianyl) glutaric acid S-dioxide,
expressed as cycloxydim. The residue is not fat-soluble.
Beans (dry)
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (except broad beans
and soya-bean)
15
green
pods and immature seeds
Sugar beet
0.2
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
9
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Celery
1
Edible offal of mammals
0.5
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
0.3
Kale
3
Leek
4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce, head
1.5
Lettuce leaves
1.5
Linseed
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Mammalian fat (except milk
fat)
0.1
Meat of mammals, except
marine mammals
0.06
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb onions
3
Beans (dry)
30
Peas, shelled (succulent
seeds)
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers
9
Peppers chili, dried
90
Pome fruits
0.09
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Poultry fat
0.03
(*)
Poultry meat
0.03
(*)
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed
7
Rice
0.09
(*)
Soya-bean (dry)
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Stone fruits
0.09
(*)
Strawberry
3
Sugar beet
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6
Rutabaga
0.2
Tomato
1.5
46
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cyflumetofen
0
- 0.1
Foods
of vegetable origin: Cyflumetofen. Animal source foods: the sum of
Cyflumetofen and 2-trifluoromethylbenzoic acid, expressed as Cyflumetofen.
The residue is not fat-soluble.
Citrus fruits
0.3
Citrus oil, edible
36
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.5
Edible offal of mammals
0.02
Grapes
0.6
Mammalian fat (except milk
fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Pome fruits
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
0.6
Tomato
0.3
Tree nuts
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
157
Cyfluthrin/beta-cyfluthrin
0
- 0.04
Cyfluthrin
(sum of isomers). The residue is fat-soluble.
Apples
0.1
Cabbages
0.08
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cauliflower
2
Citrus fruits
0.3
Cotton seed
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Edible offal of mammals
0.02
Egg plants
0.2
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
(fat)
Raw milk
0.01
Pears
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers
0.2
Peppers chili, dried
1
Potato
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*),
(fat)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rape seed
0.07
Soya-bean (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Species of fruits and
berries
0.03
Spices of roots and
rhizomes
0.05
Tomato
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
48
146
Cyhalothrin (bao gồm lambda-cyhalothrin)
0
- 0.02
Cyhalothrin
(sum of isomers). The residue is fat-soluble.
Apricot
0.5
Asparagus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Barley
0.5
Berries and other small
fruits
0.2
Bulb vegetables
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
0.3
Cherries
0.3
Citrus fruits
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Flowerhead brassicas
(including collards and cauliflowers)
0.5
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.3
Except
mushroom
Fruiting vegetables,
cucurbits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kidney of cattle, goats,
pigs and sheep
0.2
Legume vegetables
0.2
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize
0.02
Mango
0.2
Meat of mammals, except
marine mammals
3
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Nectarine
0.5
Oats
0.05
Oilseeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Olives
1
Peach
0.5
Peppers chili, dried
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Plums (including prunes)
0.2
Except
prunes
Pome fruits
0.2
Lentils
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Root and tuber vegetables
0.01
(*)
Rye
0.05
Species of fruits and
berries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices of roots and
rhizomes
0.05
Sugar cane
0.05
Tree nuts
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Triticale
0.05
Wheat
0.05
Wheat bran, unprocessed
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
(7)
Okra
0.03
Applied
to Lambda-cyhalothrin, (7) only
Basil leaves
0.5
Applied
to Lambda-cyhalothrin, (7) only
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cyhexatin
0.007
Sum
of Azocyclotin and Cyhexatin, expressed as Cyhexatin
Apples
0.2
Currants, Black, Red, White
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10.3
Oranges, sweet, sour
(including orange-like hybrids)
0.2
Pears
0.2
Peppers chili, dried
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
118
Cypermethrins (bao gồm alpha- and zeta - cypermethrin)
0
- 0.02
Cypermethrin
(sum of isomers). The residue is fat-soluble.
Artichokes (including
their stems)
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.4
Barley
2
Po
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
1
Carambola
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cereal grains
0.3
Except
rice, barley, oats, rye, and wheat
Citrus fruits
0.3
Except
shaddocks or pomelos and kumquats
Coffee beans
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
0.5
Durian
1
Edible offal of mammals
0.05
(1),
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.03
Eggs
0.01
(*)
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.07
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Leafy vegetables
0.7
Leek
0.05
Legume vegetables
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Litchi
2
Longan
1
Mango
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
(1),
(fat)
Milk fats
0.5
Raw milk
0.05
(1)
Oats
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Po
Oilseeds
0.1
Okra
0.5
Olive oil, refined
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Olive oil, virgin
0.5
Olives
0.05
(*)
Bulb onions
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Chilli
2
Peppers chili, dried
10
Sweet peppers (including
Pimento)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
0.7
Poultry fat
0.1
Poultry meat
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.05
(*)
Lentils
0.05
(*)
Pomelos and grapefruits
(including hybrids of shaddocks other than grapefruits)
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Root and tuber vegetables
0.01
Except
sugar beet, (*)
Rye
2
Po
Species of fruits and
berries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices of roots and
rhizomes
0.2
Stone fruits
2
Strawberry
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet
0.1
Sugar cane
0.2
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
Tomato
0.2
Tree nuts
0.05
(*)
Wheat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Po
Wheat bran, unprocessed
5
Cruciferous vegetables
1
(7)
Solo garlic
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Shallots
0.1
(7)
Yardlong beans
0.2
(7)
51
239
Cyproconazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cyproconazole.
The residue is fat-soluble.
Beans (dry)
0.02
(*)
Cereal grains
0.08
Except
maize, rice and sorghum
Coffee beans
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Coffee beans, roasted and
semi-processed
0.1
Edible offal of mammals
0.5
Eggs
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.02
(fat)
Raw milk
0.01
Beans (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Peas, shelled (succulent
seeds)
0.01
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed
0.4
Soya-bean (dry)
0.07
Soya bean oil, refined
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
52
207
Cyprodinil
0
- 0.03
Cyprodinil.
The residue is fat-soluble.
Almonds
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Avocado
1
Barley
3
Beans (dry)
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.7
Green
pods and immature seeds
Beans, shelled
0.06
Berries and other small
fruits
10
Except
grapes
Leafy vegetables of
Brassicaceae family
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
0.7
Carrots
0.7
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried spice vegetables
300
Except
dry hops
Edible offal of mammals
0.01
Eggs
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
2
Except
mushroom and sweet corn
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.5
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spice vegetables
40
Leafy vegetables
50
Except
leafy vegetables of Brassicaceae family
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.0004
(*),
F
Bulb onions
0.3
Parsnip
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9
Pome fruits
2
Poultry meat
0.01
(*),
(fat)
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Prunes
5
Radish
0.3
Stone fruits
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat
0.5
Wheat bran, unprocessed
2
53
169
Cyromazine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cyromazine
Artichokes (including
their stems)
3
Beans (dry)
3
Broccoli
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Celery
4
Chick-pea (dry)
3
Cucumbers
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Eggs
0.3
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
1
Except
mushroom and sweet corn (corn-on-the-cob)
Lentils (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce, head
4
Lettuce leaves
4
Lima beans (young pods
and/or immature beans)
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lupin (dry)
3
Mango
0.5
Meat of mammals, except
marine mammals
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Raw milk
0.01
Mushroom
7
Mustard
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb onions
0.1
Peppers chili, dried
10
Poultry meat
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.2
Spring onion
3
Squash (summer)
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
DDT
0.01
The
sum of p,p'-DDT, o,p'-DDT, p,p’-DDE and p,p’-TDE (DDD), (fat-soluble)
Carrots
0.2
E
Cereal grains
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.1
E
Meat of mammals, except
marine mammals
5
(fat)
E EMRL: 1-5 mg/kg
Milk
0.02
F
E
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
(fat)
E EMRL: 0.1-0.3 mg/kg
55
135
Deltamethrin
0.01
The
sum of Deltamethrin, alpha-R- và trans-deltamethrin
(1R-[1alpha(R*),3alpha]]-3-(2,2-dibromoethenyl)-2,2-dimethyl-cyclopropanecarboxylic
acid, cyano(3-phenoxyphenyl)methyl ester and [1R-[1
alpha(S*),3beta]]-3-(2,2-dibromoethenyl)-2,2-dimethyl-cyclopropanecarboxylic
acid, cyano(3-phenoxyphenyl)methyl ester), (fat-soluble)
Apples
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carrots
0.02
Cereal grains
2
Po
Citrus fruits
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Flowerhead brassicas
(including collards and cauliflowers)
0.1
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.2
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hazelnuts
0.02
(*)
Kidney of cattle, goats,
pigs and sheep
0.03
(*)
Leafy vegetables
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Leek
0.2
Legume vegetables
0.2
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
0.03
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
(1),
(fat)
Raw milk
0.05
F
Mushroom
0.05
F
Nectarine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Olives
1
Bulb onions
0.05
Peach
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Plums (including prunes)
0.05
Potato
0.01
(*)
Poultry meat
0.1
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Lentils
1
Po
Radish
0.01
(*)
Species of fruits and
berries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices of roots and
rhizomes
0.5
Strawberry
0.2
Sunflower seed
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.02
(*)
Tea, green, black
5
Tomato
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Wheat bran, unprocessed
5
PoP
Wheat flour
0.3
PoP
Wheat wholemeal
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
PoP
Chilli
0.1
(7)
Asparagus
0.1
(7)
Mango
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
56
22
Diazinon
0
- 0.005
Diazinon.
The residue is fat-soluble.
Almonds
0.05
Mulberries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Burmese grapes
0.1
Broccoli
0.5
Cabbages
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cantaloupe
0.2
Carrots
0.5
Cherries
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Chicken meat
0.02
(*)
Edible offal of chicken
0.02
(*)
Chinese cabbage (type
pe-tsai)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Common bean (pods and/or
immature seeds)
0.2
Cranberry
0.2
Cucumbers
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Currants, Black, Red,
White
0.2
Garden pea, shelled
(succulent seeds)
0.2
Goat meat
2
(1),
(fat), V
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Kale (including Marrowstem
kele)
0.05
Kidney of cattle, goats,
pigs and sheep
0.03
(1),
V
Kiwifruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kohlrapi
0.2
Lettuce, head
0.5
Lettuce leaves
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
0.03
(1),
V
Maize
0.02
(*)
Meat of cattle, pigs and
sheep
2
(1),
(fat), V
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(1)
Bulb onions
0.05
Peach
0.2
Peppers chili, dried
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet peppers (including
Pimento)
0.05
Pineapple
0.1
Plums (including prunes)
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
0.3
Potato
0.01
(*)
Prunes
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Raspberries, red, black
0.2
Species of fruits and
berries
0.1
(*)
Spices of roots and
rhizomes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices, seeds
5
Spinach
0.5
Spring onion
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Squash (summer)
0.05
Strawberry
0.1
Sugar beet
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Tomato
0.5
Walnuts
0.01
(*)
Garlic
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(7)
Long-podded cowpea
0.5
(7)
Cow pea
0.2
(7)
Soya-bean
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mustard
0.5
(7)
57
240
Dicamba
0
- 0.3
Foods
of vegetable origin: Dicamba. Animal source foods: Sum of Dicamba and DCSA,
expressed as Dicamba. The residue is not fat-soluble.
Asparagus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Barley
7
Cotton seed
0.04
(*)
Edible offal of mammals
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.01
(*)
Maize
0.01
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.03
Raw milk
0.2
Poultry fat
0.04
Poultry meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.07
Sorghum
4
Soya-bean (dry)
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar cane
1
Sweet corn (kernels)
0.02
Wheat
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
274
Dichlobenil
0
- 0.01
2,6-dichlorobenzamide.
The residue is not fat-soluble.
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
0.05
Cane berries
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Celery
0.07
Cereal grains
0.01
(*)
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
0.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.04
Eggs
0.03
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.01
Except
mushroom and sweet corn, (*)
Fruiting vegetables,
cucurbits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Grape juice
0.07
Grapes
0.05
Leafy vegetables
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Onion, Welsh
0.02
Peppers chili, dried
0.01
(*)
Poultry fat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.03
Edible offal of poultry
0.1
Lentils
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
59
82
Dichlofluanid
0.3
Dichlofluanid
Apples
5
Cucumbers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Currants, Black, Red,
White
15
Gooseberry
7
Grapes
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce, head
10
Bulb onions
0.1
Peach
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Peppers
2
Peppers chili, dried
20
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raspberries, red, black
15
Strawberry
10
Tomato
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
60
83
Dichloran
0.01
Dicloran.
The residue is fat-soluble.
Carrots
15
Po
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nectarine
7
Po
Bulb onions
0.2
Peach
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
61
25
Dichlorvos
0
- 0.004
Dichlorvos.
The residue is not fat-soluble.
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry fat
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7
Rice bran, unprocessed
15
PoP
Rice, husked
1.5
PoP
Rice, polished
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
PoP
Spices
0.1
(*)
Wheat
7
Po
Wheat bran, unprocessed
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat flour
0.7
PoP
Wheat wholemeal
3
PoP
62
26
Dicofol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Foods
of vegetable origin: Dicofol (sum of o, p' and p,p' isomer). The residue is
fat-soluble.
Species of fruits and
berries
0.1
Spices of roots and
rhizomes
0.1
Spices, seeds
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tea, green, black
40
63
224
Difenoconazole
0
- 0.01
Foods
of vegetable origin: Difenoconazole. Animal source foods: the sum of Difenoconazole
and 1-[2-chloro-4-(4-chloro-phenoxy)-
phenyl]-2-(1,2,4-triazol)-1-yl-ethanol), expressed as Difenoconazole. The
residue is fat-soluble.
Asparagus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Banana
0.1
Beans (except broad beans
and soya-bean)
0.7
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carrots
0.2
Celery
0.5
Celery
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Citrus fruits
0.6
Cucumbers
0.2
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
1.5
Eggs
0.03
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Garlic
0.02
(*)
Gherkin
0.2
Ginseng
0.08
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Ginseng extracts
0.6
Grapes
3
Leek
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce, head
2
Lettuce leaves
2
Mango
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
(fat)
Melons (except watermelon)
0.7
Raw milk
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Olives
2
Bulb onions
0.1
Papaya
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Passion fruits
0.05
Peach
0.5
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
5
Plums (including prunes)
0.2
Pome fruits
0.8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Po
Poultry meat
0.01
(*),
(fat)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rape seed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya-bean (dry)
0.02
(*)
Spring onion
9
Squash (summer)
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet
0.2
Sunflower seed
0.02
Tree nuts
0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
64
130
Diflubenzuron
0
- 0.02
Diflubenzuron.
The residue is fat-soluble.
Barley
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
0.5
Edible offal of mammals
0.1
(*)
Eggs
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
(fat)
Raw milk
0.02
(*)
F
Mushroom
0.3
Mustard
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nectarine
0.5
Oats
0.05
(*)
Peach
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peanut
0.1
Chilli
3
Peppers chili, dried
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.7
Plums (including prunes)
0.5
Pome fruits
5
Poultry meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*),
(fat)
Rice
0.01
(*)
Tree nuts
0.2
Triticale
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat
0.05
(*)
65
214
Dimethenamid-P
0
- 0.07
Dimethenamid-P
and its enantiomers
Beans (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Sugar beet
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Garlic
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Peanut
0.01
(*)
Potato
0.01
(*)
Poultry meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Shallots
0.01
(*)
Sorghum
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya-bean (dry)
0.01
(*)
Sugar beet
0.01
(*)
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
66
151
Dimethipin
0
- 0.02
Dimethipin
Cotton seed
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Crude cottonseed oil
0.1
Cotton seed oil
0.1
Edible offal of mammals
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rape seed
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sunflower seed
1
67
27
Dimethoate
0.002
Dimethoate
Artichokes (including
their stems)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Asparagus
0.05
(*)
Barley
2
Brussels sprouts
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Savoy cabbages
0.05
(*)
Edible offal of cattle
0.05
(*)
Cauliflower
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Cherries
2
Citrus fruits
5
except
kumquats
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Lettuce, head
0.3
Mammalian fat (except milk
fat)
0.05
(*)
Mango
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of cattle, goat,
horse, pig and sheep
0.05
(*)
Milk of cattle, goats and
sheep
0.05
(*)
Olives
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
1
Peppers chili, dried
3
Sweet peppers (including
Pimento)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Potato
0.05
Poultry fat
0.05
(*)
Poultry meat
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.05
(*)
Edible offal of sheep
0.05
(*)
Species of fruits and
berries
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
(*)
Spices, seeds
5
Sugar beet
0.05
Turnip greens
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Turnip, garden
0.1
Wheat
0.05
Cabbages
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato
1
(7)
Yardlong beans
0.05
(7)
68
225
Dimethomorph
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dimethomorph
(sum of isomers). The residue is not fat-soluble
Artichokes (including
their stems)
2
Beans, shelled
0.7
Broccoli
4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
6
Celery
15
Corn salad
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.5
Garlic
0.6
Grapes
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dry hops
80
Kohlrapi
0.02
Leek
0.8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Bulb onions
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Onion, Welsh
9
Peas, shelled (succulent
seeds)
0.15
Peppers chili, dried
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pineapple
0.01
(*)
Potato
0.05
Poultry meat
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Shallots
0.6
Spinach
30
Spring onion
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
0.5
Taro leaves
10
69
87
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.008
Sum
of isomers of Dinocap and Dinocap phenols, expressed as Dinocap
Apples
0.2
Cucumbers
0.7
Fruiting vegetables,
cucurbits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Grapes
0.5
Melons (except watermelon)
0.5
Peach
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers
0.2
Peppers chili, dried
2
Squash (summer)
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Except
strawberry grown in green houses
Tomato
0.3
70
255
Dinotefuran
0
- 0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
2
Celery
0.6
Cotton seed
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.15
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
3
Edible offal of mammals
0.1
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.5
Except
sweet corn and mushroom
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.5
Grapes
0.9
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Leafy vegetables
6
except
watercress
Meat of mammals, except
marine mammals
0.1
Raw milk
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.8
Bulb onions
0.1
Peach
0.8
Peppers chili, dried
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.02
(*)
Edible offal of poultry
0.02
(*)
Rice
8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rice, polished
0.3
Spring onion
4
Watercress
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
Diphenyl amine
0.08
Diphenylamine
Apples
10
Po
Apple juice
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kidney of cattle
0.01
(*)
Cattle liver
0.05
Cattle meat
0.01
(*),
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
Raw milk
0.01
(*)
Pears
5
Po
72
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diquat
0
- 0.006
Diquat.
The residue is not fat-soluble.
Banana
0.02
(*)
Barley
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Cashew apple Caju
(pseudofruit)
0.02
(*)
Cashew
0.02
(*)
Cashew nuts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Citrus fruits
0.02
(*)
Coffee beans
0.02
(*)
Edible offal of mammals
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.05
(*)
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.01
Except
sweet corn and mushroom, (*)
Lentils (dry)
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Oats
2
Beans (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
0.02
(*)
Potato
0.1
Poultry meat
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.05
(*)
Rape seed
1.5
Soya-bean (dry)
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Strawberry
0.05
(*)
Sunflower seed
0.9
Wheat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat bran, unprocessed
2
Wheat flour
0.5
Wheat wholemeal
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
73
74
Disulfoton
0
- 0.0003
Sum
of Disulfoton, demeton-S and their Sulfoxides, Sulfones, expressed as
Disulfoton.
Asparagus
0.02
(*)
Barley
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (dry)
0.2
Chicken eggs
0.02
(*)
Coffee beans
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Common bean (pods and/or
immature seeds)
0.2
Cotton seed
0.1
Garden peas (young pods),
(succulent, immature seeds)
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Maize
0.02
Milk of cattle, goats and
sheep
0.01
Oats
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Peanut
0.1
Pecan
0.1
Pineapple
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.02
(*)
Spices
0.05
(*)
Sugar beet
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Sweet corn (kernels)
0.02
(*)
Wheat
0.2
74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dithianon
0.01
Dithianon.
The residue is not fat-soluble.
Almonds
0.05
(*)
Currants, Black, Red,
White
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.5
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Dry hops
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mandarin
3
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
1
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Stone fruits
2
Table-grapes
2
Wine grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
75
105
Dithiocarbamates
0
- 0.03
Dithiocarbamates
in total, expressed as CS2. The residue is not fat-soluble
Almonds
0.1
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Banana
2
Barley
1
Cabbages
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
True cardamom
0.1
Carrots
1
Cherries
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Coriander seeds
0.1
Lettuce
10
Cranberry
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Cumin seeds
10
Currants, Black, Red,
White
10
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.05
(*)
Fennel seeds
0.1
Garlic
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginseng
0.3
Dried ginseng (include red
ginseng)
1.5
Grapes
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
Kale (including Marrowstem
kele)
15
Leek
0.5
Lettuce, head
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mandarins (including
mandarin-like hybrids)
10
Mango
2
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Melons (except watermelon)
0.5
Raw milk
0.05
(*)
Bulb onions
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Papaya
5
Peanut
0.1
(*)
Pecan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Pepper, black, white
0.1
Peppers chili, dried
20
Sweet peppers (including
Pimento)
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
5
Potato
0.2
Poultry meat
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Pumpkins
0.2
Spring onion
10
Squash (summer)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Stone fruits
7
Strawberry
5
Sugar beet
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.1
(*)
Tomato
2
Watermelon
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Winter squash
0.1
76
84
Dodine
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cherries
3
Nectarine
5
Peach
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
77
247
Emamectin benzoate
0
- 0.0005
Emamectin
B1a benzoate. The residue is not fat-soluble.
Beans (except broad beans
and soya-bean)
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce
0.7
Cotton seed
0.002
(*)
Edible offal of mammals
0.08
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Except
sweet corn and mushroom
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.007
Grapes
0.03
Lettuce, head
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce leaves
0.7
Mammalian fat (except milk
fat)
0.02
Meat of mammals, except
marine mammals
0.004
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.002
Mustard
0.2
Nectarine
0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.03
Peppers chili, dried
0.2
Pome fruits
0.02
Rape seed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Tree nuts
0.001
(*)
78
32
Endosulfan
0.006
Foods
of vegetable origin: sum of alpha Endosulfan, beta Endosulfan and Endosulfan
sulfate. The residue is fat-soluble.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Cacao beans
0.2
Coffee beans
0.2
Cotton seed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cucumbers
1
Custard apple
0.5
Egg plants
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.03
(*)
Hazelnuts
0.02
(*)
Kidney of cattle, goats,
pigs and sheep
0.03
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
0.1
Macadamia
0.02
(*)
Mango
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
(fat)
Melons (except watermelon)
2
Milk fats
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milk
0.01
Papaya
0.5
Persimmon, American
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Poultry meat
0.03
(*)
Edible offal of poultry
0.03
(*)
Soya-bean (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya bean oil, crude
2
Species of fruits and berries
5
Spices of roots and
rhizomes
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices, seeds
1
Squash (summer)
0.5
Sweet potato
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Tomato
0.5
79
33
Endrin
0.0002
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.05
E
Poultry meat
0.1
E
80
204
Esfenvalerate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sum
of isomers of Fenvalerate (fat-soluble)
Cotton seed
0.05
Eggs
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rape seed
0.01
(*)
Tomato
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
81
106
Ethephon
0
- 0.05
Foods
of vegetable and animal origin (except cereal grains): Ethephon. Cereal
grains: Ethephon and conjugates of Ethephon, expressed as Ethephon The
residue is not fat-soluble.
Apples
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Barley
1
Blueberries
20
Cantaloupe
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Chicken eggs
0.2
(*)
Cotton seed
2
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of cattle, goats,
horse, pigs and sheep
0.2
(*)
Figs, dried or dried and
candied
10
Grapes
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hazelnuts
0.2
Meat of cattle, goat,
horse, pig and sheep
0.1
(*)
Milk of cattle, goats and
sheep
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Peppers chili, dried
50
Pineapple
2
Poultry meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Edible offal of poultry
0.2
(*)
Rye
1
Tomato
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Walnuts
0.5
Wheat
1
82
34
Ethion
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ethion
(fat-soluble)
Species of fruits and
berries
5
Spices of roots and
rhizomes
0.3
Spices, seeds
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pink grapefruits/
Grapefruits
1
(7)
83
149
Ethoprophos
0
- 0.0004
Ethoprophos
Banana
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cucumbers
0.01
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Melons (except watermelon)
0.02
Raw milk
0.01
(*)
Peppers chili, dried
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
Potato
0.05
Strawberry
0.02
(*)
Sugar cane
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet potato
0.05
Tomato
0.01
(*)
Turnip, garden
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
84
35
Ethoxyquin
0
- 0.005
Ethoxyquin
Pears
3
Po
85
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etofenprox
0
- 0.03
Etofenprox.
The residue is fat-soluble.
Apples
0.6
Beans (dry)
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
Edible offal of mammals
0.05
Eggs
0.01
(*)
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize
0.05
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.5
(fat)
Raw milk
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nectarine
0.6
Peach
0.6
Pears
0.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rape seed
0.01
(*)
Rice
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
86
241
Etoxazole
0
- 0.05
Etoxazole.
The residue is fat-soluble.
Citrus fruits
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Grapes
0.5
Dry hops
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*),
(fat)
Raw milk
0.01
(*)
Mints
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
0.07
Tea, green, black
15
Tree nuts
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
208
Famoxadone
0
- 0.006
Famoxadone.
The residue is fat-soluble.
Barley
0.2
Cucumbers
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
5
Edible offal of mammals
0.5
Eggs
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Meat of mammals, except
marine mammals
0.5
(fat)
Raw milk
0.03
F
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Squash (summer)
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato
2
Wheat
0.1
Wheat bran, unprocessed
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
264
Fenamidone
0
- 0.03
Fenamidone.
The residue is fat-soluble.
Beans (except broad beans
and soya-bean)
0.8
Beans, shelled
0.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
0.9
Carrots
0.2
Celery
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Flowerhead brassicas
(including collards and cauliflowers)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
1.5
Except
chilli, mushroom and sweet corn
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.2
Garlic
0.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
0.6
Leek
0.3
Lettuce, head
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.9
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*),
(fat)
Milk fats
0.02
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Bulb onions
0.15
Onion, Welsh
3
Chilli
4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
30
Potato
0.02
(*)
Poultry fat
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*),
(fat)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Shallots
0.15
Spring onion
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
0.04
Sunflower seed
0.02
(*)
Tomato ketchup
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato paste
4
Witloof chicory (sprouts)
0.01
(*)
89
85
Fenamiphos
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sum
of Fenamiphos and tits Sulfoxides and Sulfones, expressed as Fenamiphos
Apples
0.05
(*)
Banana
0.05
(*)
Brussels sprouts
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
0.05
Cotton seed
0.05
(*)
Crude cottonseed oil
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Melons (except watermelon)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.005
(*)
Peanut
0.05
(*)
Peanut oil, crude
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
90
192
Fenarimol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fenarimol
Artichokes (including
their stems)
0.1
Banana
0.2
Kidney of cattle
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cattle liver
0.05
Cattle meat
0.02
(*)
Cherries
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Grapes
0.3
Dry hops
5
Melons (except watermelon)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peach
0.5
Pecan
0.02
(*)
Peppers chili, dried
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet peppers (including
Pimento)
0.5
Pome fruits
0.3
Strawberry
1
T
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
197
Fenbuconazole
0
- 0.03
Fenbuconazole.
The residue is not fat-soluble.
Apricot
0.5
Banana
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Barley
0.2
Barley bran, unprocessed
1
Blueberries
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Citrus fruits
0.5
Except
lemons and limes
Citrus oil, edible
30
Except
lemons and limes
Cranberry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cucumbers
0.2
Edible offal of mammals
0.1
Eggs
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
1
Lemons and limes,
including citron
1
Lemon essential oil,
refined, edible
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
Melons (except watermelon)
0.2
Raw milk
0.01
(*)
Peach
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peanut
0.1
Peppers
0.6
Peppers chili, dried
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Plums (including prunes)
0.3
Pome fruits
0.5
Poultry meat
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Rape seed
0.05
(*)
Rye
0.1
Squash (summer)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sunflower seed
0.05
(*)
Tree nuts
0.01
(*)
Wheat
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
92
109
Fenbutatin Oxide
0.03
Fenbutatin
oxide
Almonds
0.5
Banana
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cherries
10
Chicken meat
0.05
(*)
Edible offal of chicken
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
5
Including
kumquat
Cucumbers
0.5
Edible offal of mammals
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
Grapes
5
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Peach
7
Pecan
0.5
Plums (including prunes)
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
5
Prunes
10
Raisins (seedless white
grape var., partially dried)
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Tomato
1
Walnuts
0.5
93
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fenhexamid
0
- 0.2
Fenhexamid.
The residue is fat-soluble.
Almonds
0.02
(*)
Apricot
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Mulberries
15
Blueberries
5
Cherries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cucumbers
1
Currants, Black, Red,
White
5
Dewberries (including
boysenberry and loganberry)
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
25
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Egg plants
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Gherkin
1
Gooseberry
5
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Juneberries
5
Kiwifruits
15
Lettuce, head
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce leaves
30
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*),
(fat)
Raw milk
0.01
(*)
F
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Peach
10
Peppers
2
Plums (including prunes)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raspberries, red, black
15
Squash (summer)
1
Strawberry
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato
2
94
37
Fenitrothion
0
- 0.006
Fenitrothion
Apples
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cereal grains
6
Po
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Eggs
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Raw milk
0.01
Poultry meat
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
PoP
Soya-bean (dry)
0.01
Species of fruits and
berries
1
Spices of roots and
rhizomes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Spices, seeds
7
Wheat bran, unprocessed
25
PoP
95
185
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.03
Fenpropathrin.
The residue is fat-soluble.
Citrus fruits
2
Citrus oil, edible
100
Coffee beans
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.01
Eggs
0.01
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
Raw milk
0.01
Peppers
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Plums (including prunes)
1
Pome fruits
5
Poultry fat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Poultry meat
0.01
(*),
(fat)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Prunes
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya-bean (dry)
0.01
Strawberry
2
Tea, green, black
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Tree nuts
0.15
96
188
Fenpropimorph
0
- 0.003
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Banana
2
Barley
0.5
Eggs
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
0.3
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
Meat of mammals, except
marine mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.01
Oats
0.5
Poultry fat
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rye
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Wheat
0.5
97
193
Fenpyroximate
0
- 0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Avocado
0.2
Cherries
2
Citrus fruits
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.4
Cucumbers
0.3
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
0.3
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.2
Except
sweet corn and mushroom
Grapes
0.1
Dry hops
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
(fat)
Melons (except watermelon)
0.05
(*)
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Pome fruits
0.3
Potato
0.05
Prunes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Stone fruits
0.4
except
cherries
Strawberry
0.8
Tree nuts
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
98
39
Fenthion
0.007
Cherries
2
Citrus fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Olive oil, virgin
1
Olives
1
Rice, husked
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
119
Fenvalerate
0 -
0.02
Sum
of isomers of Fenvalerate. The residue is fat-soluble.
Collards
3
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mango
1.5
Meat of mammals, except
marine mammals
1
(fat)
Raw milk
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Species of fruits and
berries
0.03
Spices of roots and
rhizomes
0.05
100
202
Fipronil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Foods
of vegetable origin: Fipronil (fat-soluble). Animal source foods: sum of
Fipronil and
5-amino-3-cyano-1-(2,6-dichloro-4-trifluoromenthylphenyl)-4-trifluoromethylsulphonylpyrazole
(MB 46136), expressed as Fipronil (fat-soluble)
Banana
0.005
Barley
0.002
(*)
Cabbages
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kidney of cattle
0.02
Cattle liver
0.1
Cattle meat
0.5
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Eggs
0.02
Flowerhead brassicas
(including collards and cauliflowers)
0.02
Maize
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oats
0.002
(*)
Potato
0.02
Poultry meat
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.02
Rice
0.01
Rye
0.002
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Sunflower seed
0.002
(*)
Triticale
0.002
(*)
Wheat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Yardlong beans
0.04
(7)
101
242
Flubendiamide
0
- 0.02
Flubendiamide.
The residue is fat-soluble.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Celery
5
Cotton seed
1.5
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.2
Grapes
2
Legume vegetables
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce, head
5
Lettuce leaves
7
Maize
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
(fat)
Milk fats
5
Raw milk
0.1
Peppers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
7
Pome fruits
0.8
Lentils
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Stone fruits
2
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.02
Tea, green, black
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Tree nuts
0.1
102
211
Fludioxonil
0
- 0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Avocado
0.4
Beans (dry)
0.5
Beans (except broad beans
and soya-bean)
0.6
green
pods and immature seeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.4
Mulberries
5
Blueberries
2
Broccoli
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
2
Carrots
0.7
Cereal grains
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
10
Po
Cotton seed
0.05
(*)
Dewberries (including
boysenberry and loganberry)
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
60
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Egg plants
0.3
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.5
Ginseng
4
Grapes
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spice vegetables
9
Kiwifruits
15
Po
Lettuce, head
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
Mango
2
Meat of mammals, except marine
mammals
0.01
(*)
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mustard
10
Bulb onions
0.5
Beans (dry)
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
0.3
Peas, shelled (succulent
seeds)
0.03
Peppers
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Pistachio nuts
0.2
Pome fruits
5
Po
Pomegranates
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Po
Potato
5
Po
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radish
0.3
Radish leaves (including
radish tops)
20
Rape seed
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Green beans (young pods)
0.6
Spinach
30
Stone fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Po
Strawberry
3
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.01
(*)
Sweet potato
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato
3
Po
Watercress
10
Yams
10
Po
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
265
Fluensulfone
0
- 0.01
Foods
of vegetable origin: BSA {3,4,4-trifluorobut-3-ene-1-sulfonic axit}.
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.3
Except
sweet corn and mushroom
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
2
Tomato paste
0.5
Sun-dried tomato
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
275
Flufenoxuron
0
- 0.04
Flufenoxuron.
The residue is fat-soluble.
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Oranges, sweet, sour
(including orange-like hybrids)
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
105
195
Flumethrin
0.004
Flumethrin
(fat-soluble)
Cattle meat
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cattle milk
0.05
(2),
F, V
106
235
Fluopicolide
0
- 0.08
Foods
of vegetable and animal origin: Fluopicolide. The residue is fat-soluble.
Brussels sprouts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
7
Celery
20
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Flowerhead brassicas
(including collards and cauliflowers)
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Except
sweet corn and mushroom
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.5
Grapes
2
Leafy vegetables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*),
(fat)
Raw milk
0.02
Bulb onions
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Onion, Welsh
10
Peppers chili, dried
7
Poultry meat
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
107
243
Fluopyram
0
- 0.01
Foods
of vegetable origin: Fluopyram. Animal source foods: sum of Fluopyrain and
2-(trifluoromethyl)benzamide.. The residue is not fat-soluble.
Asparagus
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Banana
0.8
Beans (dry)
0.07
Mulberries
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Brussels sprouts
0.3
Cabbages
0.15
Carrots
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cauliflower
0.09
Cherries
0.7
Chick-pea (dry)
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cucumbers
0.5
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
5
Eggs
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.07
Grapes
2
Kidney of cattle, goats,
pigs and sheep
0.5
Leek
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lentils (dry)
0.07
Lettuce, head
15
Lettuce leaves
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
3
Lupin (dry)
0.07
Meat of mammals, except
marine mammals
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Bulb onions
0.07
Peaches (including
nectarines and apricot)
1
Peanut
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Plums (including prunes)
0.5
Pome fruits
0.5
Potato
0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.2
Edible offal of poultry
0.7
Rape seed
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Strawberry
0.4
Sugar beet
0.04
Tomato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tree nuts
0.04
108
165
Flusilazole
0
- 0.007
Foods
of vegetable origin: Flusilazole. Animal source foods: Flusilazole and
[bis(4-fluorophenyl)methyl]silanol. Flusilazole is fat-soluble.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Banana
0.03
Cereal grains
0.2
Except
rice
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
2
Eggs
0.1
Grapes
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
1
(fat)
Raw milk
0.05
Nectarine
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Pome fruits
0.3
Poultry meat
0.2
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed
0.1
Soya-bean (dry)
0.05
Soya bean oil, refined
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet
0.05
Sunflower seed
0.1
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
205
Flutolanil
0.09
Foods
of vegetable origin: Flutolanil. Animal source foods: flutolanil and
metabolites containing 2-trifluoromethylbenzoic acid moiety, expressed as
flutolanil
The
residue is not fat-soluble.
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
0.05
(*)
Leafy vegetables of
Brassicaceae family
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.5
Eggs
0.05
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.05
(*)
Poultry meat
0.05
(*)
Edible offal of poultry
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Rice, husked
2
Rice, polished
1
110
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flutriafol
0
- 0.01
Flutriafol.
The residue is fat-soluble.
Banana
0.3
Coffee beans
0.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Grapes
0.8
Peanut
0.15
Peppers chili, dried
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet peppers (including
Pimento)
1
Pome fruits
0.3
Soya-bean (dry)
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat bran, unprocessed
0.3
Wheat
0.15
111
256
Fluxapyroxad
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fluxapyroxad.
The residue is fat-soluble.
Barley
2
Barley bran, processed
4
Beans (dry)
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (except broad beans
and soya-bean)
2
Beans, shelled
0.09
Chick-pea (dry)
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
Edible offal of mammals
0.1
Eggs
0.02
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Except
sweet corn and mushroom
Lentils (dry)
0.4
Maize
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milk fats
0.5
Raw milk
0.02
Oats
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.8
Except
peanut and cotton seed
Peanut
0.01
Beans (dry)
0.4
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peas, shelled (succulent
seeds)
0.09
Peppers chili, dried
6
Pome fruits
0.9
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Potato
0.03
Poultry fat
0.05
Poultry meat
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Prunes
5
Rye
0.3
Soya-bean (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya bean (immature seeds)
0.5
Soya beans (immature pods)
1.5
Stone fruits
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet
0.15
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.15
Triticale
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Wheat bran, unprocessed
1
112
41
Folpet
0
- 0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Apples
10
Cucumbers
1
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Lettuce, head
50
Melons (except watermelon)
3
Bulb onions
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Potato
0.1
Strawberry
5
Tomato
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
113
175
Glufosinate-Ammonium
0
- 0.01
Sum
of glufosinate, 3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid and
N-acetyl-glufosinate, expressed as glufosinate (free acid). The residue is
not fat-soluble.
Asparagus
0.4
Assorted tropical and subtropical
fruits - edible peel
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Assorted tropical and
subtropical fruits - inedible peel
0.1
Except
banana and kiwifruits
Banana
0.2
Blueberries
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carrots
0.05
Citrus fruits
0.05
Coffee beans
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
Cotton seed
5
Common bean (pods and/or
immature seeds)
0.05
(*)
Corn salad
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Currants, Black, Red,
White
1
Edible offal of mammals
3
Eggs
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gooseberry
0.1
Grapes
0.15
Kiwifruits
0.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.4
Lettuce leaves
0.4
Maize
0.1
Meat of mammals, except
marine mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.02
(*)
Bulb onions
0.05
Pome fruits
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Potato
0.1
Poultry meat
0.05
(*)
Edible offal of poultry
0.1
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Rape seed
1.5
Rape seed oil, Crude
0.05
(*)
Raspberries, red, black
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rice
0.9
Soya-bean (dry)
2
Stone fruits
0.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
0.3
Sugar beet
1.5
Sugar beet molasses
8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
114
158
Glyphosate
0
- 1
Soya-bean,
maize and rapeseed: sum of Glyphosate and N-acetylglyphosate, expressed as
Glyphosate. Other foods of vegetable origin: Glyphosate. Animal source
foods: Sum of Glyphosate and N-acelylglyphosate, expressed as Glyphosate The
residue is not fat-soluble.
Banana
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (dry)
2
Cereal grains
30
except
maize and rice
Cotton seed
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Except
pigs
Eggs
0.05
(*)
Lentils (dry)
5
Maize
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Raw milk
0.05
(*)
Beans (dry)
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of pigs
0.5
Poultry meat
0.05
(*)
Edible offal of poultry
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
Soya-bean (dry)
20
Sugar beet
15
Sugar cane
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar cane molasses
10
Sunflower seed
7
Wheat bran, unprocessed
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
3
115
114
Guazatine
-
Guazatine
Cereal grains
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Citrus fruits
5
Po
116
194
Haloxyfop
0
- 0.0007
Sum
of Haloxyfop (including haloxyfop-P), esters and conjugates of Haloxyfop,
expressed as Haloxyfop.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Beans (dry)
3
Beans (except broad beans
and soya-bean)
0.5
Chick-pea (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
0.02
(*)
Coffee beans
0.02
(*)
Cotton seed
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
2
Eggs
0.1
Grapes
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
(fat)
Milk fats
7
Raw milk
0.3
Bulb onions
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (dry)
0.2
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
0.7
Peas, shelled (succulent
seeds)
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
0.02
(*)
Poultry meat
0.7
(fat)
Edible offal of poultry
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Soya-bean (dry)
2
Stone fruits
0.02
(*)
Sugar beet
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sunflower seed
0.3
117
43
Heptachlor
0.0001
Sum
of Heptachlor and Heptachlor epoxide (fat-soluble)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
E
Citrus fruits
0.01
E
Cotton seed
0.02
E
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
E
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
(fat),
E
Milk
0.006
F,
E
Pineapple
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.2
(fat),
E
Soya bean (immature seeds)
0.02
E
Soya bean oil, crude
0.5
E
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
E
118
176
Hexythiazox
0
- 0.03
Foods
of vegetable origin: Hexythiazox. Animal source foods: the sum of
Hexythiazox and its metabolites containing trans-5-(4-chlorophenyl)-4-methyl-2-oxothiazolidine-moiety
(PT-1-3), expressed as Hexythiazox. The residue is fat-soluble.
Citrus fruits
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dates
2
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
1
Edible offal of mammals
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Eggs
0.05
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.05
except
watermelon
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dry hops
3
Mammalian fat (except milk
fat)
0.05
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milk fats
0.05
Raw milk
0.05
Pome fruits
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*),
(fat)
Edible offal of poultry
0.05
Prunes
1
Stone fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
6
Tea, green, black
15
Tomato
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tree nuts
0.05
(*)
119
46
Hydrogen Phosphide
All
Phosphides, expressed as hydrogen phosphide.
Cacao beans
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Po
Cereal grains
0.1
Po
Dried fruits
0.01
Po
Corn salad
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peanut
0.01
Po
Spices
0.01
Po
Tree nuts
0.01
Po
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
110
Imazalil
0.03
Imazalil
Banana
2
Po
Citrus fruits
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cucumbers
0.5
Gherkin
0.5
Melons (except watermelon)
2
Po
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Po
Pome fruits
5
Po
Potato
5
Po
Raspberries, red, black
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
2
Wheat bran, unprocessed
1
Wheat
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
121
276
Imazamox
0
- 3
Imazamox.
The residue is not fat-soluble.
Beans (dry)
0.05
(*)
Beans (except broad beans
and soya-bean)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Lentils (dry)
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Beans (dry)
0.05
(*)
Peas, shelled (succulent seeds)
0.05
(*)
Poultry fat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rape seed
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rice
0.01
(*)
Soya-bean (dry)
0.01
(*)
Sunflower seed
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Wheat bran, unprocessed
0.2
Wheat germ
0.1
122
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Imazapic
0
- 0.7
Imazapic.
The residue is not fat-soluble.
Edible offal of mammals
1
Eggs
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
0.1
Meat of mammals, except
marine mammals
0.1
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peanut
0.05
(*)
Poultry fat
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rape seed
0.05
(*)
Rice
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Wheat
0.05
(*)
123
267
Imazapyr
0
- 3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Eggs
0.01
(*)
Lentils (dry)
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
0.05
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Poultry fat
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed
0.05
(*)
Sunflower seed
0.08
Wheat
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
206
Imidacloprid
0
- 0.06
Sum
of Imidaclaprid and metabolites containing 6-chloropyridinyl moiety,
expressed as Imidacloprid.
Apples
0.5
Apricot
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Banana
0.05
Beans (except broad beans
and soya-bean)
2
Berries and other small
fruits
5
except
cranberry, grapes and strawberry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Brussels sprouts
0.5
Cabbages
0.5
Cauliflower
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Celery
6
Cereal grains
0.05
Cherry, sweet
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
1
Coffee beans
1
Cranberry
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Edible offal of mammals
0.3
Egg plants
0.2
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
1
Dry hops
10
Leek
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce, head
2
Mango
0.2
Meat of mammals, except marine
mammals
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Raw milk
0.1
Nectarine
0.5
Bulb onions
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peach
0.5
Peanut
1
Pears
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
5
Peas, shelled (succulent
seeds)
2
Peppers
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Plums (including prunes)
0.2
Pomegranates
1
Poultry meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.05
Lentils
2
Except
soya-bean
Radish leaves (including
radish tops)
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed
0.05
(*)
Root and tuber vegetables
0.5
Squash (summer)
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Sunflower seed
0.05
(*)
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.02
(*)
Tomato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tree nuts
0.01
Watermelon
0.2
Wheat flour
0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat bran, unprocessed
0.3
Okra
0.1
(7)
125
216
Indoxacarb
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sum
of Indoxacarb and its R-enantiomers. The residue is fat soluble.
Apples
0.5
Broccoli
0.2
Cabbages
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cauliflower
0.2
Chick-pea (dry)
0.2
Cotton seed
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Cranberry
1
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
5
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Egg plants
0.5
Eggs
0.02
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
2
Lettuce, head
7
Lettuce leaves
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
(fat)
Milk fats
2
Raw milk
0.1
Mints
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mung bean (dry)
0.2
Peanut
0.02
(*)
Pears
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers
0.3
Potato
0.02
Poultry meat
0.01
(*),
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Prunes
3
Soya-bean (dry)
0.5
Stone fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.02
Tea, green, black
5
Tomato
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
126
111
Iprodione
0.06
Iprodione
Almonds
0.2
Barley
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (dry)
0.1
Mulberries
30
Broccoli
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carrots
10
Po
Cherries
10
Common bean (pods and/or
immature seeds)
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Grapes
10
Kiwifruits
5
Lettuce, head
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce leaves
25
Bulb onions
0.2
Peach
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
5
Po
Rape seed
0.5
Raspberries, red, black
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Spices of roots and
rhizomes
0.1
Spices, seeds
0.05
(*)
Strawberry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet
0.1
(*)
Sunflower seed
0.5
Tomato
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Witloof chicory (sprouts)
1
127
249
Isopyrazam
0
- 0.06
Isopyrazam
(sum of syn-isomer and anti-isomer). The residue is fat-soluble.
Banana
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Barley
0.07
Edible offal of mammals
0.02
Eggs
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Milk fats
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Poultry fat
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Rye
0.03
Triticale
0.03
Wheat bran, unprocessed
0.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat
0.03
128
268
Isoxaflutole
0
- 0.02
Sum
of Isoxaflutole and Isoxaflutole diketonitrile, expressed as Isoxaflutole.
The residue is not fat-soluble.
Chick-pea (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Edible offal of mammals
0.1
Eggs
0.01
(*)
Maize
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Poultry fat
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar cane
0.01
(*)
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.02
(*)
129
199
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.4
Foods
of vegetable origin: kresoxim-methyl. Animal source foods:
alpha-(p-hydroxy-o-tolyloxy)-o-tolyl(methoxyimino)acetic acid, expressed as
kresoxim-methyl.
Barley
0.1
Cucumbers
0.05
(*)
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Grapefruits
0.5
Grapes
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.05
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.7
Olives
0.2
Oranges, sweet, sour
(including orange-like hybrids)
0.5
Pome fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.05
(*)
Rye
0.05
(*)
Wheat
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
130
48
Lindane
0
- 0.005
Lindane.
The residue is fat-soluble.
Barley
0.01
(*)
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Eggs
0.01
(*)
Maize
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milk
0.01
(*)
Oats
0.01
(*)
Poultry meat
0.05
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Rye
0.01
(*)
Sorghum
0.01
(*)
Sweet corn (kernels)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Wheat
0.01
(*)
131
49
Malathion
0
- 0.3
Malathion.
The residue is fat-soluble.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Asparagus
1
Beans (dry)
2
Beans (except broad beans
and soya-bean)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Blueberries
10
Cherries
3
Chilli
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
8
(7)
Citrus fruits
7
Cotton seed
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
Cotton seed oil
13
Cucumbers
0.2
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize
0.05
Mustard
2
Bulb onions
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers
0.1
Peppers chili, dried
1
Pink grapefruits/
Grapefruits
0.2
(7)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Species of fruits and
berries
1
Spices of roots and
rhizomes
0.5
Spices, seeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spinach
3
Spring onion
5
Strawberry
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Green beans
1
(7)
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.02
Tomato
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
Turnip greens
5
Turnip, garden
0.2
Wheat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat bran, unprocessed
25
Wheat flour
0.2
132
102
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Maleic
hydrazide
Garlic
15
Bulb onions
15
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Shallots
15
133
231
Mandipropamid
0
- 0.2
Mandipropamid.
The residue is not fat-soluble.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Cabbages
3
Celery
20
Cucumbers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
5
Grapes
2
Dry hops
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Leafy vegetables
25
Melons (except watermelon)
0.5
Bulb onions
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Peppers chili, dried
10
Potato
0.01
(*)
Spring onion
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Squash (summer)
0.2
Tomato
0.3
134
257
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.1
MCPA.
The residue is not fat-soluble.
Barley
0.2
Edible offal of mammals
3
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Linseed
0.01
(*)
Maize
0.01
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.1
Raw milk
0.04
Oats
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Poultry fat
0.05
(*)
Poultry meat
0.05
(*)
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Rye
0.2
Triticale
0.2
Wheat
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
135
244
Meptyldinocap
0
- 0.02
Sum
of isomers of Dinocap
Cucumbers
0.07
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Melons (except watermelon)
0.5
Squash (summer)
0.07
Strawberry
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
136
277
Mesotrione
0
- 0.5
Mesotrione.
The residue is not fat-soluble.
Asparagus
0.01
(*)
Berries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Cane berries
0.01
(*)
Cranberry
0.01
(*)
Edible offal of mammals
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.01
(*)
Linseed
0.01
(*)
Maize
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Millets (including
barnyard millets, bulrushes, common millets, finger millets, foxtail millets,
and little millets)
0.01
(*)
Oats
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Okra
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rhubarb
0.01
(*)
Rice, husked
0.01
(*)
Sorghum
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.03
Sugar cane
0.01
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.01
(*)
137
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Metaflumizone
0
- 0.1
Metaflumizone,
sum of Metaflumizone E-isomer and Metaflumizone Z-isoner. The residue is
fat-soluble.
Brussels sprouts
0.8
Chinese cabbage (type
ak-choi)
6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Egg plants
0.6
Lettuce, head
7
Meat of mammals, except
marine mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*),
(fat)
Milk fats
0.02
Raw milk
0.01
(*)
Peppers
0.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
6
Potato
0.02
(*)
Tomato
0.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
138
Metalaxyl
0.08
Metalaxyl.
Asparagus
0.05
(*)
Avocado
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Broccoli
0.5
Brussels sprouts
0.2
Cabbages
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Carrots
0.05
(*)
Cauliflower
0.5
Cereal grains
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Citrus fruits
5
Po
Cotton seed
0.05
Cucumbers
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gherkin
0.5
Grapes
1
Dry hops
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Maize
0.05
(7)
Melons (except watermelon)
0.2
Bulb onions
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peanut
0.1
Peas, shelled (succulent
seeds)
0.05
(*)
Peppers
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
10
Pineapple
0.1
(7)
Pome fruits
1
Po
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Raspberries, red, black
0.2
Soya-bean (dry)
0.05
(*)
Spices, seeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spinach
2
Squash (summer)
0.2
Sugar beet
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sunflower seed
0.05
(*)
Tomato
0.5
Watermelon
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
139
100
Methamidophos
0
- 0.004
Methamidophos.
The residue is not fat-soluble.
Artichokes (including
their stems)
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (except broad beans
and soya-bean)
1
Cotton seed
0.2
Edible offal of mammals
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Milk
0.02
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Rice, husked
0.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya-bean (dry)
0.1
Spices
0.1
(*)
Sugar beet
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
(7)
Tomato
1
(7)
Palm oil
0.01
(7)
140
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Methidation
0.001
Methidathion
Almonds
0.05
(*)
Apples
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Beans (dry)
0.1
Cabbages
0.1
Cattle fat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Cherries
0.2
Cotton seed
1
Crude cottonseed oil
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cucumbers
0.05
Edible offal of cattle,
pigs and sheep
0.02
(*)
Eggs
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Goat meat
0.02
(*)
Edible offal of goat
0.02
(*)
Grapefruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
1
Dry hops
5
Lemons and limes,
including citron
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Macadamia
0.01
(*)
Maize
0.1
Mandarin (including
mandarin-like hybrids)
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Raw milk
0.001
Nectarine
0.2
Olives
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb onions
0.1
Oranges, sweet, sour
(including orange-like hybrids)
2
Pears
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (dry)
0.1
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
0.1
Pecan
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Pineapple
0.05
Plums (including prunes)
0.2
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Poultry fat
0.02
(*)
Poultry meat
0.02
(*)
Edible offal of poultry
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radish
0.05
(*)
Rape seed
0.1
Safflower seed
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Sorghum
0.2
Species of fruits and
berries
0.02
Spices of roots and
rhizomes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet
0.05
(*)
Sunflower seed
0.5
Tea, green, black
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato
0.1
Walnuts
0.05
(*)
141
132
Methiocarb
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Foods
of vegetable origin: sum of Methiocarb, Methiocarb sulfoxide and Methiocarb
sulfone, expressed as Methiocarb
Artichokes (including
their stems)
0.05
(*)
Barley
0.05
(*)
Brussels sprouts
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
0.1
Cauliflower
0.1
Hazelnuts
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Lettuce, head
0.05
(*)
Maize
0.05
(*)
Melons (except watermelon)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb onions
0.5
Beans (dry)
0.1
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet peppers (including
Pimento)
2
Potato
0.05
(*)
Rape seed
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.07
Spices of roots and
rhizomes
0.1
Strawberry
1
Sugar beet
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Sunflower seed
0.05
(*)
Wheat
0.05
(*)
142
94
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Sum
of Methomyl and Thiodicarb, expressed as Methomyl.
Apples
0.3
Asparagus
2
Barley
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (dry)
0.05
Beans (except broad beans
and soya-bean)
1
Cotton seed
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
1
Common bean (pods and/or
immature seeds)
1
Cotton seed oil
0.04
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Eggs
0.02
(*)
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.1
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce, head
0.2
Lettuce leaves
0.2
Maize
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize oil, edible
0.02
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.02
(*)
Raw milk
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Oats
0.02
(*)
Bulb onions
0.2
Peach
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pears
0.3
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
5
Peppers
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
10
Plums (including prunes)
1
Potato
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Edible offal of poultry
0.02
(*)
Rape seed
0.05
Soya-bean (dry)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya bean oil, crude
0.2
Soya bean oil, refined
0.2
Species of fruits and
berries
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato
1
Wheat
2
Wheat bran, unprocessed
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.03
Wheat germ
2
Shallots
0.2
(7)
Okra
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(7)
143
147
Methoprene
0
- 0.09 (Dối với R.S racemate)
0
- 0.05 (Dối với S-methoprene)
Methoprene.
The residue is fat-soluble.
Cereal grains
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.02
Eggs
0.02
Crude maize oil
200
PoP
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
(fat)
Raw milk
0.1
F
Poultry meat
0.02
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat bran, unprocessed
25
Rice hulls
40
PoP
144
209
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.1
Methoxyfenozide.
The residue is fat-soluble.
Avocado
0.7
Beans (dry)
0.5
Beans, shelled
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Blueberries
4
Broccoli
3
Cabbages
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carrots
0.5
Celery
15
Citrus fruits
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Cotton seed
7
Long-podded cowpea (dry)
5
Cranberry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
2
Edible offal of mammals
0.2
Eggs
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.3
except
watermelon
Grapes
1
Lettuce, head
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
Maize
0.02
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
0.3
Meat of mammals, except
marine mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(fat)
Raw milk
0.05
Mustard
30
Papaya
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peanut
0.03
Peanut oil, edible
0.1
Beans (dry)
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Peas, shelled (succulent
seeds)
0.3
Peppers
2
Peppers chili, dried
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
2
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prunes
2
Radish
0.4
Radish leaves (including
radish tops)
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Strawberry
2
Sugar beet
0.3
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet potato
0.02
Tomato
2
Tree nuts
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
145
52
Methyl Bromide
Breads and other cooked
cereal products
0.01
(3),
(*)
Cacao beans
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(4),
Po
Cereal grains
5
(4),
Po
Cocoa products
0.01
(3),
(*), Po
Dried fruits
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried fruits
2
(4),
Po
Milled cereals products
1
(4),
Po
Milled cereals products
0.01
(3),
(*), Po
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(3),
(*), Po
Peanut
10
(4),
Po
Tree nuts
0.01
(3),
(*), Po
Tree nuts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(4),
Po
146
278
Metrafenone
0
- 0.3
Metrafenone.
The residue is fat-soluble.
Barley
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
20
Edible offal of mammals
0.01
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Gherkin
0.2
Grapes
5
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Mushroom
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Chilli
2
Peppers chili, dried
20
Sweet peppers (including
Pimento)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry fat
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rye
0.06
Squash (summer)
0.06
Strawberry
0.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.4
Triticale
0.06
Wheat
0.06
Wheat bran, unprocessed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat wholemeal
0.08
147
181
Myclobutanil
0.03
Myclobutanil.
The residue is not fat-soluble.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.8
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
0.05
Bulb vegetables
0.06
Cherries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Currants, Black, Red,
White
0.9
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
6
Edible offal of mammals
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.01
(*)
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.2
Grapes
0.9
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Leafy vegetables
0.05
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Peaches (including
nectarines and apricot)
3
Peppers
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
20
Plums (including prunes)
2
Pome fruits
0.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Root and tuber vegetables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
0.8
Tomato
0.3
148
217
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.01
Novaluron.
The residue is fat-soluble.
Beans (dry)
0.1
Blueberries
7
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chard
15
Common bean (pods and/or
immature seeds)
0.7
Cotton seed
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.7
Eggs
0.1
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.7
except
sweet corn
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Meat of mammals, except
marine mammals
10
(fat)
Milk fats
7
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mustard
25
Pome fruits
3
Potato
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.5
(fat)
Edible offal of poultry
0.1
Prunes
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Stone fruits
7
Strawberry
0.5
Sugar cane
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
149
55
Omethoate
0.002
cho hỗn hợp Dimethoate và Omethoate
Omethoate.
MRL of this residue may result from the use of Formothion. Dimethoate or
Omethoate
Species of fruits and
berries
0.01
The
residue results from the use of Dimethoate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
The
residue results from the use of Dimethoate
Yardlong beans
0.05
(7)
150
126
Oxamyl
0.009
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carrots
0.1
Citrus fruits
5
Cotton seed
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Edible offal of cattle,
goats, horse, pigs and sheep
0.02
(*)
Eggs
0.02
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Melons (except watermelon)
2
Raw milk
0.02
(*)
Peanut
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet peppers (including
Pimento)
2
Potato
0.1
Poultry meat
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Species of fruits and
berries
0.07
Spices of roots and
rhizomes
0.05
Tomato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
151
166
Oxydemeton-Methyl
0
- 0.0003
Foods
of vegetable origin: sum of oxydemeton-methyl, demeton-S-methyl and
demeton-S-methylsulphon, expressed as oxydemeton-methyl
Barley
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Cauliflower
0.01
(*)
Common bean (dry)
0.1
Cotton seed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.05
(*)
Kale (including Marrowstem
kele)
0.01
(*)
Kohlrapi
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lemons
0.2
Meat of cattle, pigs and
sheep
0.05
(*)
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
Pig fat
0.05
(*)
Potato
0.01
(*)
Poultry fat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Poultry meat
0.05
(*)
Rye
0.02
(*)
Sheep fat
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet
0.01
(*)
Wheat
0.02
(*)
152
57
Paraquat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Paraquat
cation
Assorted tropical and
subtropical fruits - inedible peel
0.01
(*)
Berries and other small
fruits
0.01
(*)
Citrus fruits
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cotton seed
2
Edible offal of mammals
0.05
Eggs
0.005
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.02
Dry hops
0.1
Leafy vegetables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize
0.03
Maize flour
0.05
Meat of mammals, except
marine mammals
0.005
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.005
(*)
Olives
0.1
Pome fruits
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.005
(*)
Edible offal of poultry
0.005
(*)
Lentils
0.5
Rice
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Root and tuber vegetables
0.05
Sorghum
0.03
Stone fruits
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sunflower seed
2
Tea, green, black
0.2
Tree nuts
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
58
Parathion
0.004
Parathion
Species of fruits and
berries
0.2
Spices of roots and
rhizomes
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices, seeds
0.1
(*)
154
59
Parathion-Methyl
0.003
Parathion-methyl
Apples
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (dry)
0.05
(*)
Cabbages
0.05
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
0.5
Nectarine
0.3
Peach
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Potato
0.05
(*)
Species of fruits and
berries
5
Spices of roots and
rhizomes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spices, seeds
5
Sugar beet
0.05
(*)
155
182
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.03
Penconazole
Cattle meat
0.05
(*)
Cattle milk
0.01
(*)
Edible offal of cattle
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Chicken eggs
0.05
(*)
Chicken meat
0.05
(*)
Cucumbers
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
0.5
Grapes
0.2
Dry hops
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Nectarine
0.1
Peach
0.1
Pome fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
0.1
Tomato
0.2
156
253
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.1
Foods
of vegetable origin: Penthiopyrad. Animal source foods: Penthiopyrad and
1-methyl-3-trifluoromethyl-1H-pyrazole-4-carboxamide (PAM), expressed as
Penthiopyrad. The residue is not fat-soluble.
Barley
0.2
Beans (except broad beans
and soya-bean)
3
green
hulls and immature seeds
Beans, shelled
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
4
Carrots
0.6
Celery
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cotton seed
0.5
Edible offal of mammals
0.08
Eggs
0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
2
Except
sweet corn and mushroom
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.5
Leafy vegetables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Except
leafy vegetables of Brassicaceae family
Maize
0.01
Maize flour
0.05
Crude maize oil
0.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.05
Meat of mammals, except
marine mammals
0.04
Raw milk
0.04
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.8
Oats
0.2
Bulb onions
0.7
Onion, Welsh
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peanut
0.05
Peanut oil, edible
0.5
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peas, shelled (succulent
seeds)
0.3
Peppers chili, dried
14
Pome fruits
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
Poultry fat
0.03
Poultry meat
0.03
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lentils
0.3
Except
soya-bean
Radish
3
Rape seed
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed oil, Crude
1
Rape seed, edible
1
Rye
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.8
Soya-bean (dry)
0.3
Spring onion
4
Stone fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
3
Sugar beet
0.5
Sunflower seed
1.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.02
Tree nuts
0.05
Triticale
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
Wheat
0.1
Wheat bran, processed
0.1
Wheat bran, unprocessed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat germ
0.2
157
120
Permethrin
0.05
Permethrin
(sum of its isomers), (fat-soluble)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Asparagus
1
Beans (dry)
0.1
Mulberries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Broccoli
2
Brussels sprouts
1
Savoy cabbages
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
5
Carrots
0.1
Cauliflower
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Cereal grains
2
Po
Chinese cabbage (type
pe-tsai)
5
Citrus fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Coffee beans
0.05
(*)
Common bean (pods and/or
immature seeds)
1
Cotton seed oil
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cotton seed
0.5
Cucumbers
0.5
Currants, Black, Red, White
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Edible offal of mammals
0.1
(1)
Egg plants
1
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gherkin
0.5
Gooseberry
2
Grapes
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dry hops
50
Horseradish
0.5
Kale (including Marrowstem
kele)
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Kohlrapi
0.1
Leek
0.5
Lettuce, head
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
1
(1),
(fat)
Melons (except watermelon)
0.1
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mushroom
0.1
Olives
1
Peanut
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Peppers
1
Peppers chili, dried
10
Pistachio nuts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Pome fruits
2
Potato
0.05
(*)
Poultry meat
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radish, Japanese
0.1
Rape seed
0.05
(*)
Raspberries, red, black
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Soya bean oil, crude
0.1
Spices
0.05
(*)
Spinach
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spring onion
0.5
Squash (summer)
0.5
Stone fruits
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strawberry
1
Sugar beet
0.05
(*)
Sunflower seed
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Sunflower seed oil, crude
1
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.1
Tea, green, black
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato
1
Wheat bran, unprocessed
5
PoP
Wheat flour
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat germ
2
PoP
Wheat wholemeal
2
PoP
Winter squash
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
128
Phenthoate
0.003
Phenthoate
(fat-soluble)
Spices, seeds
7
159
112
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.0007
Sum
of the parent, its oxygen analogue, and their sulfoxides and sulfone,
expressed as Phorate. The residue is not fat-soluble.
Beans (dry)
0.05
(*)
Coffee beans
0.05
(*)
Common bean (pods and/or
immature seeds)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Cotton seed
0.05
Edible offal of mammals
0.02
(*)
Eggs
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize
0.05
(*)
Maize flour
0.05
Crude maize oil
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Meat of mammals, except
marine mammals
0.02
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.05
(*)
Sorghum
0.05
(*)
Soya-bean (dry)
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Species of fruits and
berries
0.1
(*)
Spices of roots and
rhizomes
0.1
(*)
Spices, seeds
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
160
60
Phosalone
0.02
Phosalone
(fat-soluble)
Almonds
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Apples
5
Hazelnuts
0.05
(*)
Pome fruits
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Spices of roots and
rhizomes
3
Spices, seeds
2
Stone fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Walnuts
0.05
(*)
Durian
1
(7)
161
103
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.01
Phosmet
Apricot
10
Blueberries
10
Cattle meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(fat),
V
Citrus fruits
3
except
kumquats
Cotton seed
0.05
Cranberry
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
10
Raw milk
0.02
Nectarine
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Pome fruits
10
Potato
0.05
(*)
Tree nuts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
162
258
Picoxystrobin
0
- 0.09
Picoxystrobin.
The residue is fat-soluble.
Acerola cherries
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
62
Piperonyl Butoxide
0.2
Piperonyl
butoxide (fat-soluble)
Kidney of cattle
0.3
(1)
Cattle liver
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cattle meat
5
(1),
(fat)
Cattle milk
0.2
(1)
Cereal grains
30
Po
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Orange juice
0.05
Dried fruits
0.2
Po
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(1)
Fruiting vegetables,
cucurbits
1
Kidney of cattle, goats,
pigs and sheep
0.2
except
kidney of cattle
Lettuce leaves
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
1
Crude maize oil
80
PoP
Meat of mammals, except
marine mammals
2
Except
cattle meat, (fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
F
Mustard
50
Peanut, whole
1
Peppers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
20
Poultry meat
7
(1),
(fat)
Edible offal of poultry
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lentils
0.2
Po
Radish leaves (including
radish tops)
50
Root and tuber vegetables
0.5
Except
carrots
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
Tomato
2
Tomato juice
0.3
Wheat bran, unprocessed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat flour
10
PoP
Wheat germ
90
PoP
Wheat wholemeal
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
164
101
Pirimicarb
0
- 0.02
Artichokes (including
their stems)
5
Asparagus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Berries and other small
fruits
1
Except
strawberry and grapes
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
0.5
Cereal grains
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
3
except
kumquats
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Except
edible mushroom and sweet corn
Fruiting vegetables,
cucurbits
1
Except
melons and watermelon
Garlic
0.1
Kale (including Marrowstem
kele)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Legume vegetables
0.7
Except
soya-bean
Lettuce, head
5
Lettuce leaves
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Melons (except watermelon)
0.2
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Peppers chili, dried
20
Pome fruits
1
Poultry meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Lentils
0.2
Except
soya-bean (dry)
Rape seed
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Root and tuber vegetables
0.05
Spices, seeds
5
Stone fruits
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Sweet corn (kernels)
0.05
165
86
Pirimiphos-Methyl
0
- 0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cereal grains
7
Po
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Raw milk
0.01
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Species of fruits and
berries
0.5
Wheat bran, unprocessed
15
PoP
Spices, seeds
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
166
142
Prochloraz
0
- 0.01
Sum
of Prochloraz andmetabolites containing 2,4,6-trichlorphenol moiety,
expressed as prochloraz. The residue is fat-soluble.
Assorted tropical and
subtropical fruits - inedible peel
7
Po
Cereal grains
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
10
Po
Edible offal of mammals
10
Eggs
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Linseed
0.05
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.5
(fat)
Raw milk
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Pepper, black, white
10
Poultry meat
0.05
(*)
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed
0.7
Sunflower seed
0.5
Wheat bran, unprocessed
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sunflower seed oil, edible
1
167
171
Profenofos
0
- 0.03
Profenofos.
The residue is fat-soluble.
Edible offal of mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Cotton seed
3
Eggs
0.02
(*)
Mango
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mangostan
10
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Peppers chili, dried
20
Poultry meat
0.05
(*)
Edible offal of poultry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Species of fruits and
berries
0.07
Spices of roots and
rhizomes
0.05
Teas (tea and herb tea)
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tomato
10
Pink grapefruits/
Grapefruits
2
(7)
168
148
Propamocarb
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Propamocarb
Broccoli
3
Brussels sprouts
2
Cauliflower
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Egg plants
0.3
Eggs
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
Leek
30
Lettuce, head
100
Lettuce leaves
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Bulb onions
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
10
Sweet peppers (including
Pimento)
3
Potato
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Radish
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spinach
40
Tomato
2
Witloof chicory (sprouts)
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
169
113
Propargite
0.01
Propargite.
The residue is fat-soluble.
Almonds
0.1
(*)
Apples
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Apple juice
0.2
Beans (dry)
0.3
Broad beans (dry)
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chick-pea (dry)
0.3
Citrus fruits
3
Cotton seed
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
12
Edible offal of mammals
0.1
(*)
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Grape juice
1
Grapes
7
Dry hops
100
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lupin (dry)
0.3
Maize
0.1
(*)
Maize flour
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.7
Maize oil, edible
0.5
Meat of mammals, except
marine mammals
0.1
(*),
(fat)
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
F
Orange juice
0.3
Peanut
0.1
(*)
Peanut oil, crude
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peanut oil, edible
0.3
Potato
0.03
Poultry meat
0.1
(*),
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
(*)
Stone fruits
4
Tea, green, black
5
Tomato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Walnuts
0.3
170
160
Propiconazole
0
- 0.07
Propiconazole.
The residue is fat-soluble.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Barley
0.2
Coffee beans
0.02
Cranberry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.5
Eggs
0.01
(*)
Maize
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*),
(fat)
Raw milk
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9
Po
Peach
5
Po
Pecan
0.02
(*)
Pineapple
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Plums (including prunes)
0.6
Po
Popcorn
0.05
Poultry meat
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed
0.02
Rye
0.02
Soya-bean (dry)
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Sugar cane
0.02
(*)
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.05
Tomato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Po
Triticale
0.02
Wheat
0.02
171
232
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.05
Prothioconazole-desthio.
The residue is not fat-soluble.
Barley
0.2
Berries
1.5
Cranberry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.5
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.2
except
watermelon
Maize
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
Raw milk
0.004
(*)
Oats
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
Popcorn
0.1
Potato
0.02
(*)
Lentils
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Except
soya-bean (dry)
Rape seed
0.1
Rye
0.05
Soya-bean (dry)
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet
0.3
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.02
Triticale
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
172
210
Pyraclostrobin
0
- 0.03
Pyraclostrobin.
The residue is fat-soluble.
Apples
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Artichokes (including
their stems)
2
Banana
0.02
(*)
Barley
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Mulberries
3
Blueberries
4
Brussels sprouts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
0.2
Cantaloupe
0.2
Carrots
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cherries
3
Citrus fruits
2
Citrus oil, edible
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
5
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Egg plants
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.05
(*)
Flowerhead brassicas
(including collards and cauliflowers)
0.1
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Garlic
0.15
Grapes
2
Dry hops
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Leek
0.7
Lentils (dry)
0.5
Lettuce, head
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize
0.02
(*)
Mango
0.05
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.03
Oats
1
Oilseeds (except peanuts)
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.5
Papaya
0.15
Peaches (including
nectarines and apricot)
0.3
Peanut, whole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Beans (dry)
0.3
Peas (pods and succulent
& immature seeds)
0.02
(*)
Peppers
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pistachio nuts
1
Plums (including prunes)
0.8
Potato
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*),
(fat)
Edible offal of poultry
0.05
(*)
Radish
0.5
Radish leaves (including
radish tops)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raspberries, red, black
3
Rye
0.2
Sorghum
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soya-bean (dry)
0.05
Spelt
0.2
Spring onion
1.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.5
Sugar beet
0.2
Tomato
0.3
Tree nuts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
except
pistachio nuts, (*)
Triticale
0.2
Wheat
0.2
173
63
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.04
Sum
of pyrethrins, expressed as pyrethrins 1 and 2, cinerins 1 and 2, and
jasmolins 1 and 2.
Cereal grains
0.3
Po
Citrus fruits
0.05
Dried fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Po
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.05
(*)
Peanut
0.5
Po
Peppers
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
0.5
Lentils
0.1
Po
Root and tuber vegetables
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Tree nuts
0.5
(*),
Po
174
226
Pyrimethanil
0
- 0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Almonds
0.2
Apricot
3
Banana
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Cherries
4
Po
Citrus fruits
7
Po
Common bean (pods and/or
immature seeds)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
5
Edible offal of mammals
0.1
Field pea (dry)
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried ginseng (include red
ginseng)
1.5
Grapes
4
Lettuce, head
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Raw milk
0.01
Nectarine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb onions
0.2
Peach
4
Plums (including prunes)
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
15
Po
Potato
0.05
(*)
Spring onion
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.7
175
200
Pyriproxifen
0.1
Pyriproxlfen
(fat-soluble)
Cattle meat
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of cattle
0.01
(*)
Citrus fruits
0.5
Cotton seed
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
Cotton seed oil
0.01
Goat meat
0.01
(*),
(fat)
Edible offal of goat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
176
222
Quinoxyfen
0
- 0.2
Quinoxyfen.
The residue is fat-soluble.
Barley
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.4
Currant, Black
1
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Grapes
2
Dry hops
1
Lettuce, head
8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lettuce leaves
20
Meat of mammals, except
marine mammals
0.2
(fat)
Melons (except watermelon)
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Raw milk
0.01
Peppers
1
Peppers chili, dried
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.02
(fat)
Edible offal of poultry
0.01
Strawberry
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet
0.03
Wheat
0.01
(*)
177
64
Quintozene
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Foods
of vegetable origin: Quintozene (fat-soluble). Animal source foods: sum of
Quintozene, Pentachloroaniline and methyl pentachlorophenyl sulphide, expressed
as Quintozene (fat-soluble)
Barley
0.01
(*)
Broccoli
0.05
Cabbages
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chicken meat
0.1
(*),
(fat)
Edible offal of chicken
0.1
(*)
Common bean (dry)
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
Common bean (pods and/or
immature seeds)
0.1
Eggs
0.03
(*)
Maize
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Peanut
0.5
Beans (dry)
0.01
Peppers chili, dried
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet peppers (including
Pimento)
0.05
(*)
Soya-bean (dry)
0.01
(*)
Species of fruits and berries
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Spices, seeds
0.1
Sugar beet
0.01
(*)
Tomato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat
0.01
178
251
Saflufenacil
0
- 0.05
Saflufenacil.
The residue is not fat-soluble.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
Cereal grains
0.01
Citrus fruits
0.01
Coffee beans
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cotton seed
0.2
Edible offal of mammals
0.3
Grapes
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
Raw milk
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
Peas, shelled (succulent
seeds)
0.01
Pome fruits
0.01
Lentils
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed
0.6
Soya bean (immature seeds)
0.01
Stone fruits
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sunflower seed
0.7
Sweet corn
0.01
Tree nuts
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
259
Sedaxane
0
- 0.1
Sedaxane.
The residue is fat-soluble.
Cereal grains
0.01
(*)
Edible offal of mammals
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.01
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*),
(fat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Potato
0.02
Poultry fat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Lentils
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rape seed
0.01
(*)
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.01
(*)
180
233
Spinetoram
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spinetoram.
The residue is fat-soluble.
Beans (except broad beans
and soya-bean)
0.05
green
pods and immature seeds
Blueberries
0.2
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Celery
6
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Lettuce, head
10
Lettuce leaves
10
Meat of mammals, except
marine mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(fat)
Milk fats
0.1
Raw milk
0.01
(*)
Nectarine
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb onions
0.01
(*)
Onion, Welsh
0.8
Oranges, sweet, sour
(including orange-like hybrids)
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Pome fruits
0.05
Poultry fat
0.01
(*)
Poultry meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.01
(*)
Raspberries, red, black
0.8
Spinach
8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spring onion
0.8
Sugar beet
0.01
(*)
Tomato
0.06
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
181
203
Spinozad
0
- 0.02
Sum
of spinosyn A and spinosyn D. The residue is fat-soluble (The residue in milk
should be measured in whole milk)
Apples
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mulberries
1
Blueberries
0.4
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
(1)
Cattle liver
2
(1)
Cattle meat
3
(1),
(fat)
Cattle milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(1)
Cattle milk fat
5
Celery
2
Cereal grains
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits from the
family Rutaceae
0.3
Cotton seed
0.01
(*)
Crude cottonseed oil
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Cranberry
0.02
Dewberries (including
boysenberry and loganberry)
1
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.5
Except
cattle
Eggs
0.01
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
0.5
Kiwifruits
0.05
Leafy vegetables
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Meat of mammals, except
marine mammals
2
(fat)
Bulb onions
0.1
Passion fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers
0.3
Peppers chili, dried
3
Potato
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.2
(fat)
Raspberries, red, black
1
Soya-bean (dry)
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Stone fruits
0.2
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.01
(*)
Tomato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tree nuts
0.07
Wheat bran, unprocessed
2
182
237
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0
- 0.01
Spirodiclofen.
The residue is fat-soluble.
Avocado
0.9
Blueberries
4
Citrus fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Coffee beans
0.03
(*)
Cucumbers
0.07
Currants, Black, Red,
White
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
0.3
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Gherkin
0.07
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Dry hops
40
Meat of mammals, except marine
mammals
0.01
(*),
(fat)
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Papaya
0.03
(*)
Sweet peppers (including
Pimento)
0.2
Pome fruits
0.8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Stone fruits
2
Strawberry
2
Tomato
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
183
234
Spirotetramate
0
- 0.5
Foods
of vegetable origin: Spirotetramat and its enol metabolite,
3-(2,5-dimethylphenyl)-4-hydroxy-8-methoxy-1-azaspiro[4.5]dec-3-en-2-one,
expressed as Spirotetramat. Animal source foods: enol metabolite of
Spirotetramat, 3-(2,5-dimethylphenyl)-4-hydroxy-8-methoxy-1
-azaspiro[4.5]dec-3-en-2-one, expressed as Spirotetramat. The residue is not
fat-soluble.
Artichokes (including
their stems)
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Berries
1.5
Cabbages
2
Celery
4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Cotton seed
0.4
Cranberry
0.2
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
1
Eggs
0.01
Flowerhead brassicas
(including collards and cauliflowers)
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
1
except
sweet corn, mushroom and chilli
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.2
Grapes
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
Kiwifruits
0.02
(*)
Leafy vegetables
7
Legume vegetables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Litchi
15
Mango
0.3
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.005
Bulb onions
0.4
Papaya
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Peppers chili, dried
15
Pome fruits
0.7
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry meat
0.01
(*)
Edible offal of poultry
0.01
Prunes
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lentils
2
Except
soya-bean (dry)
Soya-bean (dry)
4
Stone fruits
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
184
252
Sulfoxaflor
0
- 0.05
Sulfoxaflor.
The residue is not fat-soluble.
Barley
0.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (dry)
0.3
Broccoli
3
Cabbages
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
Cauliflower
0.04
Celery
1.5
Cotton seed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cherries
1.5
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
6
Edible offal of mammals
0.6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.1
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
1.5
Except
sweet corn and mushroom
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Grapes
2
Leafy vegetables
6
Lemons and limes, including
citron
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mammalian fat (except milk
fat)
0.1
Mandarin (including
mandarin-like hybrids)
0.8
Meat of mammals, except
marine mammals
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.2
Bulb onions
0.01
(*)
Oranges, sweet, sour
(including orange-like hybrids)
0.8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.4
Peppers chili, dried
15
Plums (including prunes)
0.5
Pome fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poultry fat
0.03
Poultry meat
0.1
Edible offal of poultry
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pomelos and grapefruits
(including hybrids of shaddocks other than grapefruits)
0.15
Rape seed
0.15
Root and tuber vegetables
0.03
Except
carrots
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Spring onion
0.7
Strawberry
0.5
Triticale
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat
0.2
185
218
Sulfuryl fluoride
0
- 0.01
Foods
of vegetable origin: Sulfuryl fluoride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Po
Cereal grain, processed
0.1
Po
Cereal grains
0.05
Po
Dried fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Po
Maize flour
0.1
Po
Maize meal
0.1
Po
Rice, husked
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rice, polished
0.1
Po
Rye flour
0.1
Po
Rye wholemeal
0.1
Po
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Po
Wheat flour
0.1
Po
Wheat germ
0.1
Po
Wheat wholemeal
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Po
186
189
Tebuconazole
0
- 0.03
Tebuconazole.
The residue is fat-soluble.
Apples
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Artichokes (including
their stems)
0.6
Banana
0.05
Barley
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Beans (dry)
0.3
Broccoli
0.2
Brussels sprouts
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cabbages
1
Carrots
0.4
Cauliflower
0.05
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Coffee beans
0.1
Cotton seed
2
Cucumbers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
7
Edible offal of mammals
0.2
Egg plants
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eggs
0.05
(*)
Elderberries
1.5
Garlic
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6
Dry hops
40
Leek
0.7
Lettuce, head
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mango
0.05
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Melons (except watermelon)
0.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.01
(*)
Nectarine
2
Oats
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Bulb onions
0.1
Papaya
2
Passion fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peach
2
Peanut
0.15
Pears
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peppers chili, dried
10
Sweet peppers (including
Pimento)
1
Plums (including prunes)
1
Except
prunes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Edible offal of poultry
0.05
(*)
Prunes
3
Rape seed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rice
1.5
Rye
0.15
Soya-bean (dry)
0.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Squash (summer)
0.2
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.6
Tomato
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Triticale
0.15
Wheat
0.15
187
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tebufenozide
0
- 0.02
Tebufenozitle.
The residue is fat-soluble.
Almonds
0.05
Avocado
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Broccoli
0.5
Cabbages
5
Cattle milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citrus fruits
2
Cranberry
0.5
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.02
(*)
Eggs
0.02
(*)
Grapes
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Leafy vegetables
10
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(fat)
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Mints
20
Nectarine
0.5
Peach
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pecan
0.01
(*)
Peppers
1
Peppers chili, dried
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Poultry meat
0.02
(*)
Rape seed
2
Raspberries, red, black
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rice, husked
0.1
Sugar cane
1
Tomato
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Walnuts
0.05
188
115
Tecnazene
0.02
Tecnazene
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Washed
before the analysis; Po
189
190
Teflubenzuron
0.01
Teflubenzuron
(fat-soluble)
Brussels sprouts
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
Plums (including prunes)
0.1
Pome fruits
1
Potato
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
190
167
Terbufos
0
- 0.0006
Sum
of Terfubos, its oxygen analogue, and their sulfoxides and sulfone, expressed
as Terbufos.
Banana
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
Edible offal of mammals
0.05
(*)
Eggs
0.01
(*)
Maize
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(*)
Raw milk
0.01
(*)
Poultry meat
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of poultry
0.05
(*)
Sorghum
0.01
(*)
Sugar beet
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
191
65
Thiabendazole
0.1
Foods
of vegetable origin: Thiabendazole. Animal source foods: sum of
thiabendazole and 5-hydroxythiabendazole
Avocado
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Banana
5
Po
Kidney of cattle
1
Cattle liver
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Cattle milk
0.2
Citrus fruits
7
Po
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mango
5
Po
Mushroom
60
Papaya
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pome fruits
3
Po
Potato
15
Po
Poultry meat
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
(*)
192
223
Thiacloprid
0
- 0.01
Thiacloprid.
The residue is not fat-soluble.
Berries and other small
fruits
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cotton seed
0.02
(*)
Cucumbers
0.3
Edible offal of mammals
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.7
Eggs
0.02
(*)
Kiwifruits
0.2
Meat of mammals, except
marine mammals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Melons (except watermelon)
0.2
Raw milk
0.05
Mustard seeds
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sweet peppers (including
Pimento)
1
Pome fruits
0.7
Potato
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
(*)
rEdible offal of poultry
0.02
(*)
Rape seed
0.5
Rice
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Squash (summer)
0.3
Stone fruits
0.5
Tomato
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tree nuts
0.02
Watermelon
0.2
Wheat
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
193
245
Thiamethoxam
0
- 0.08
Thiamethoxam.
The residue is not fat-soluble.
Artichokes (including
their stems)
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Avocado
0.5
Banana
0.02
(*)
Barley
0.4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.3
Berries and other small
fruits
0.5
Brassica Vegetables, Head
Cabbage, Flowerhead Brassicas
5
Cacao beans
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Celery
1
Citrus fruits
0.5
Coffee beans
0.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
0.7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.5
Dry hops
0.09
Leafy vegetables
3
Legume vegetables
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Maize
0.05
Mango
0.2
Meat of mammals, except
marine mammals
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raw milk
0.05
Mints
1.5
Oilseeds
0.02
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
Pecan
0.01
(*)
Peppers chili, dried
7
Pineapple
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Pome fruits
0.3
Popcorn
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
rEdible offal of poultry
0.01
(*)
Lentils
0.04
Root and tuber vegetables
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Sweet corn
(corn-on-the-cob)
0.01
(*)
Tea, green, black
20
Wheat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
194
191
Tolelofos-Methyl
0.07
Tolelofos-methyl
Lettuce, head
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Potato
0.2
Radish
0.1
195
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tolfenpyrad
0
- 0.006
Foods
of vegetable origin: Tolfenpyrad. Animal source foods: Tolfenpyrad and free
PT-CA (conjugated PT-CA and OH-PT-CA), expressed as Tolfenpyrad. The residue
is not fat-soluble.
Green tea
30
196
162
Tolylfluanid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Foods
of vegetable origin: Tolyfluanid.
Mulberries
5
Cucumbers
1
Currants, Black, Red,
White
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
3
Dry hops
50
Leek
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
Peppers chili, dried
20
Sweet peppers (including
Pimento)
2
Pome fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raspberries, red, black
5
Strawberry
5
Tomato
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
197
133
Triadimefon
0
- 0.03
Sum
of Triadimefon and Triadimenol. The residue is fat-soluble.
Apples
0.3
(5)
Artichokes (including
their stems)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(5)
Banana
1
(5)
Cereal grains
0.2
except
maize and rice; (6)
Coffee beans
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Currants, Black, Red,
White
0.7
(5)
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
1
(5)
Edible offal of mammals
0.01
(6),
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(6),
(*)
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
1
Except
mushroom and sweet corn, (6)
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.2
(5)
Grapes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(5)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.02
(6)
Raw milk
0.01
(6),
(*)
Peppers chili, dried
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pineapple
5
(5),
Po
Poultry meat
0.01
(6),
(*)
rEdible offal of poultry
0.01
(6),
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.7
(5)
Sugar beet
0.05
(5),
(*)
198
168
Triadimenol
0
- 0.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Apples
0.3
Artichokes (including
their stems)
0.7
Banana
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.2
except
maize and rice
Coffee beans
0.5
Currants, Black, Red,
White
0.7
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(5)
Edible offal of mammals
0.01
(*)
Eggs
0.01
(*)
Fruiting vegetables (other
than cucurbits)
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.2
Grapes
0.3
Meat of mammals, except
marine mammals
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
(*)
F
Peppers chili, dried
5
Pineapple
5
Po
Poultry meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
rEdible offal of poultry
0.01
(*)
Strawberry
0.7
Sugar beet
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
199
143
Triazophos
0
- 0.001
Triazophos
Cotton seed
0.2
Crude cottonseed oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rice, polished
0.6
Soya bean (immature seeds)
0.5
Soya beans (immature pods)
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Species of fruits and
berries
0.07
Spices of roots and
rhizomes
0.1
Yardlong beans
0.4
(7)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
213
Trifloxystrobin
0
- 0.04
Foods
of vegetable origin: Trifloxystrobin. Animal source foods: sum of
Trifloxystrobin and [(E,E)-methoxyimino-{2-[1-(3-trifluoromethylphenyl)ethylideneamino-oxymethyl]phenyl}
acetic acid] (CGA 321113), expressed as Trifloxystrobin. The residue is
fat-soluble.
Asparagus
0.05
(*)
Banana
0.05
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Barley
0.5
Brussels sprouts
0.1
Cabbages
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.1
Celery
1
Citrus fruits
0.5
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Egg plants
0.7
Eggs
0.04
(*)
Flowerhead brassicas
(including collards and cauliflowers)
0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruiting vegetables,
cucurbits
0.3
Grapes
3
Dry hops
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.04
(*)
Leek
0.7
Lettuce, head
15
Liver of cattle, goats,
pigs and sheep
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Maize
0.02
Meat of mammals, except
marine mammals
0.05
(fat)
Raw milk
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Olive oil, refined
1.2
Olive oil, virgin
0.9
Olives
0.3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.6
Peanut
0.02
(*)
Sweet peppers (including
Pimento)
0.3
Pome fruits
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Potato
0.02
(*)
Poultry meat
0.04
(*),
(fat)
rEdible offal of poultry
0.04
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radish
0.08
Radish leaves (including
radish tops)
15
Rice
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7
Stone fruits
3
Strawberry
1
Sugar beet
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar beet molasses
0.1
Tomato
0.7
Tree nuts
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat
0.2
Wheat bran, unprocessed
0.5
201
270
Triflumizole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
The
residue is analyzed according to 4-chloro-2-(trifluoromethyl) aniline and
expressed as triflumizole moiety. The residue is fat-soluble.
Cherries
4
Cucumbers
0.5
Edible offal of mammals
0.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Grapes
3
Dry hops
30
Mammalian fat (except milk
fat)
0.02
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.03
(fat)
Raw milk
0.02
(*)
Papaya
2
202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Triforine
0
- 0.03
Foods
of vegetable origin: Triforine. Animal source foods: Triforine and its
metabolites such as chloral hydrate, expressed as Triforine. The residue is
not fat-soluble.
Blueberries
0.03
Edible offal of mammals
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Tomato
0.7
203
271
Trinexapac-ethyl
0
- 0.3
Trinexapac
(acid). The residue is not fat-soluble.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Barley bran, processed
6
Edible offal of mammals
0.1
Eggs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(*)
Mammalian fat (except milk
fat)
0.01
(*)
Meat of mammals, except
marine mammals
0.01
(*)
Raw milk
0.005
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oats
3
Poultry fat
0.01
(*)
Poultry meat
0.01
(*)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.05
Rape seed
1.5
Sugar cane
0.5
Triticale
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wheat
3
Wheat bran, unprocessed
8
204
159
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.01
Sum
of Vinclozolin and metabolites containing 3,5-dichloroaniline moiety,
expressed as Vinclozolin.
Spices
0.05
(*)
205
227
Zoxamide
0
- 0.5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dried grapes (including
currants, raisins and sultanas)
15
Fruiting vegetables,
cucurbits
2
Grapes
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0.02
Tomato
2
Remarks:
(1) MRL accommodates
external animal treatment.
(2) Based on the fat of
meat. MRL accommodates external animal treatment.
(3) Apply to commodity at
point of retail sale or when offered for consumption.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(5) Based on triadimenol
use only
(6) Based on triadimenol
and triadimefon uses
(7) Comply with ASEAN’s
regulations
(*) At or about the limit
of detection.
Po: The MRL accommodates
post-harvest treatment of the commodity
PoP: The MRL accommodates
post-harvest treatment of the commodity, for processed foods.
E: Only for the MRL which
is based on the extraneous residues.
F: The residue is fat
soluble and MRLs for milk products are derived as explained in "Codex Maximum
Residue Limits/Extraneous Maximum Residue Limits for Milk and Milk Products”.
T: The MRL/EMRL is
temporary.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(fat): The MRL/EMRL
applies to the fat of meat.