|
THE MINISTRY OF
INDUSTRY AND TRADE
--------
|
SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence - Freedom - Happiness
---------------
|
|
No. 5737/QD-BCT
|
Hanoi, September 28, 2012
|
DECISION
ON THE TEMPORARY LIST
OF GOODS TEMPORARILY IMPORTED FOR RE-EXPORT, TRANSMITTED, AND IN BONDED
WAREHOUSES
THE
MINISTER OF INDUSTRY AND TRADE
Pursuant
to the Government's Decree No. 189/2007/NĐ-CP dated December 27, 2007 on
defining the functions, tasks, powers and organizational structure of the
Ministry of Industry and Trade;
Pursuant
to the Government's Decree No. 44/2011/NĐ-CP dated June 14, 2011 amending and
supplementing Article 3 of the Decree No. 189/2007/NĐ-CP;
sPursuant to the
Government's Decree No. 12/2006/NĐ-CP dated January 23, 2006, detailing the
implementation of the Law on Trade applicable to international goods trade and
the activities of agents, trading, processing, and transiting of goods with
foreign partners;
Implementing
the direction from the Prime Minister in the Prime Minister’s Directive No.
23/CT-TTg dated September 07, 2012 on enhancing the State management of the
temporary import for re-export, transit of goods, and goods in bonded
warehouses
At the
proposal of the Director of the Department of Export and Import.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Article 1. Promulgating together
with this Decision the following Lists of goods:
1. The
List of goods banned from temporary import for re-export and transit (Annex No.
1)
2. The
List of goods suspended from temporary import for re-export, transit, and
bonded warehouses (Annex No. 2).
3. The
List of frozen food temporarily imported for re-export that must comply with
the licenses issued by the Ministry of Industry and Trade (Annex No. 3).
Article 2. This Decision takes
effect on the date of its signing.
Article
3. The
Chief of the Ministry Office, the Director of the Department of Export and
Import, and traders temporary importing for re-export, transiting, and sending
to bonded warehouses the goods in the Lists promulgated together with this
Decision must implement this Decision./.
FOR THE MINISTER
DEPUTY MINISTER
Nguyen Thanh Bien
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
ANNEX NO. 1
LIST OF GOODS BANNED FROM TEMPORARY IMPORT FOR RE-EXPORT
AND TRANSIT
(promulgated together with the Decision No. 5737/QĐ-BCT dated September 28, 2012 of the Ministry of
Industry and Trade)
Code
Description
Chapter 28
Inorganic
chemicals; organic or inorganic compounds of precious metals, of rare-earth
metals, of radioactive elements or of isotopes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2812
10
Arsenic
trichloride
Chapter 29
Organic
chemicals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2905
19
Pinacolyl
alcohol: 3,3‑Dimethylbutane‑2‑ol
2918
19
2,2‑Diphenyl‑2‑hydroxyacetic
acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2921
19
N,N-Dialkyl (Me, Et,
n‑Pr or i‑Pr)
aminoethyl-2-chlorides and corresponding protonated salts:
2922
19
N,N-Dialkyl
(Me, Et, n‑Pr or i‑Pr) aminoethane‑2‑ol and corresponding
protonated salts, except for:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2929
90
N,N-Dialkyl
(Me, Et, n‑Pr or i‑Pr) phosphoramidic
dihalides
2930
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2930
90
Thiodiglycol:
Bis(2‑hydroxyethyl) sulfide
2931
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Example: DF: Methylphosphonyldifluoride
2931
00
O-Alkyl (H or < C10, including cycloalkyl) O-2-dialkyl (Me,
Et, n‑Pr or i‑Pr) aminoethyl alkyl (Me, Et, n‑Pr or i‑Pr) phosphonites and
corresponding alkylated and protonated salts
Example:
QL:
O‑Ethyl O‑2‑diisopropylaminoethyl methylphosphonite
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Chlorosarin: O‑Isopropyl
ethylphosphonochloridate
2931
00
Chlorosoman:
O‑Pinacolyl methylphosphonochloridate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Chemicals,
other than that listed in heading 2931 above, containing a phosphorus atom to
which is bonded one methyl, ethyl or propyl (normal or iso) group but not
further carbons atoms
Example:
Methylphosphonyl dichloride
Dimethyl
methylphosphonate
Exception:
Fonofos: O‑Ethyl S‑phenyl ethylphosphonothiolothionate
2933
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Quinuclidin‑3‑ol
Chapter 39
Plastics
and articles thereof
3915
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Waste,
parings and scrap, of plastics.
Chapter 84
Nuclear
reactors, boilers, machinery, and mechanical appliances; parts thereof
8418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Notes:
Refrigerators
using C.F.C refrigerants:
- Only
applicable to CFC 12 (R12);
- Refer to the
section “Refrigerant” in the catalogue to find out the kind of refrigerant
used in the apparatus;
- IUPAC name of CFC
12 (R12) is Dichlorodifluoromethane,
Molecular formula: CF2Cl2.
8418
10
- Combined
refrigerator-freezers, fitted with separate external doors
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
10
10
-- Refrigerators, household type
8418
10
90
-- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Refrigerators,
household type:
8418
21
00
-- Compression-type
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
29
00
-- Other
8418
30
- Freezers
of the chest type, not exceeding 800 l capacity:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
30
10
-- Not
exceeding 200 l capacity
8418
30
90
-- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
40
- Freezers
of the upright type, not exceeding 900 l capacity:
8418
40
10
-- Not
exceeding 200 l capacity
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
40
90
-- Other
8418
50
- Other
furniture (chests, cabinets, display counters, show-cases and the like) for
storage and display, incorporating refrigerating or freezing equipment:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-- Display
counters, show-cases and the like, incorporating refrigerating equipment,
exceeding 200 l capacity:
8418
50
19
--- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-- Other:
8418
50
99
--- Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
refrigerating or freezing equipment; heat pumps:
8418
61
00
-- Heat
pumps other than air conditioning machines of heading 84.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
69
-- Other
8418
69
10
--- Beverage
coolers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
69
30
--- Drinking
water coolers.
8473
Used
parts and accessories (other than covers, carrying cases and the like)
suitable for use solely or principally with the machines of headings 84.69 to
84.72.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Electrical
machinery and equipment and parts thereof; sound recorders and reproducers,
television image and sound recorders and reproducers, and parts and
accessories of such articles
8507
10
Lead-acid,
of a kind used for starting piston engines
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8507
20
Other
lead-acid accumulators
ANNEX NO. 2
LIST OF GOODS SUSPENDED
FROM TEMPORARY IMPORT FOR RE-EXPORT, TRANSIT, AND BONDED WAREHOUSES
(promulgated together with the Decision No. 5737/QĐ-BCT dated September 28,
2012 of the Ministry of Industry and Trade)
I. FROZEN FOOD
Principles
of using the List of frozen food suspended from temporary import for re-export,
transit, and bonded warehouses:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Code
Description
Chapter 02
Meat
and edible meat offal
0206
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edible
offal of bovine animals, swine, sheep, goats, horses, asses, mules or
hinnies, fresh, chilled or frozen.
- Of bovine animals, fresh or chilled:
0206
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Tongues
0206
22
00
- - Livers
0206
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Other
- Of
swine, frozen:
0206
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Livers
0206
49
00
- - Other
0206
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Other,
frozen
0207
Meat and
edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of fowls of the species Gallus Domesticus:
0207
14
- - Cuts and offal, frozen:
0207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Wings
0207
14
20
- - - Thighs
0207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- - - Livers
- - - Other:
0207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
- - - - Other
- Of
turkeys:
0207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Cuts
and offal, frozen:
0207
27
10
- - - Livers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other:
0207
27
99
- - - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of
ducks:
0207
45
00
- - Other,
frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of
geese:
0207
55
00
- - Other,
frozen
0207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Of
guinea fowls
0208
Other
meat and edible meat offal, fresh, chilled or frozen.
0208
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Of
rabbits or hares
0209
Pig fat,
free of lean meat, and poultry fat, not rendered or otherwise extracted,
fresh, chilled, frozen, salted, in brine, dried or smoked.
0209
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Of
pigs
0209
90
00
- Other
II.
USED GOODS
Code
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 39
Plastics
and articles thereof
3918
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3922
Baths,
shower-baths, sinks, wash-basins, bidets, lavatory pans, seats and covers,
flushing cisterns and similar sanitary ware, of plastics.
3924
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3925
20
90
- - Other
3926
90
80
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3926
90
90
20
- - - Racket
strings of a length not exceeding 15m put up for retail sale
3926
90
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 40
Rubber
and articles thereof
4015
19
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4016
91
- - Floor
coverings and mats:
4016
99
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 42
Articles
of leather; saddlery and harness; travel goods, handbags and similar
containers; articles of animal gut (other than silk-worm gut)
4201
00
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4202
Trunks,
suit-cases, vanity-cases, executive-cases, brief-cases, school satchels,
spectacle cases, binocular cases, camera cases, musical instrument cases, gun
cases, holsters and similar containers; traveling-bags, insulated food or
beverages bags, toilet bags, rucksacks, handbags, shopping bags, wallets, purses,
map-cases, cigarette-cases, tobacco-pouches, tool bags, sports bags,
bottle-cases, jewellery boxes, powder-boxes, cutlery cases and similar
containers, of leather or of composition leather, of sheeting of plastics, of
textile materials, of vulcanized fibre or of paperboard, or wholly or mainly
covered with such materials or with paper.
4203
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 43
Furskins
and artificial fur; manufactures thereof
4303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4304
Artificial
fur and articles thereof (except for HS Code 4304.00.20.00)
Chapter 44
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4414
00
00
00
Wooden
frames for paintings, photographs, mirrors or similar objects.
4419
00
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4420
Wood
marquetry and inlaid wood; caskets and cases for jewellery or cutlery, and
similar articles, of wood; statuettes and other ornaments, of wood; wooden
articles of furniture not falling in Chapter 94.
4421
10
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4421
90
80
00
- - Toothpicks
4421
90
92
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4421
90
99
00
- - - Other
Chapter 46
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4601
21
00
00
- - Of
bamboo
4601
22
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4601
29
00
00
- - Other
4601
99
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4602
Basketwork,
wickerwork and other articles, made directly to shape from plaiting materials
or made up from goods of heading 46.01; articles of loofah.
Chapter 48
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4811
10
10
10
- - - Floor
coverings on a base of paper or of paperboard, whether or not cut to size
4811
10
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4811
51
20
10
- - - Floor
coverings on a base of paper or of paperboard, whether or not cut to size
4811
51
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4811
59
30
10
- - - Floor
coverings on a base of paper or of paperboard, whether or not cut to size
4811
59
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4811
60
10
10
- - - Floor
coverings on a base of paper or of paperboard, whether or not cut to size
4811
60
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4811
90
30
20
- - - Floor
coverings on a base of paper or of paperboard, whether or not cut to size
4811
90
90
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4819
Cartons,
boxes, cases, bags and other packing containers, of paper, paperboard,
cellulose wadding or webs of cellulose fibres; box files, letter trays, and
similar articles, of paper or paperboard of a kind used in offices, shops or
the like.
Chapter 63
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6301
Blankets
and traveling rugs
6302
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6303
Curtains
(including drapes) and interior blinds; curtain or bed valances.
6304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6307
10
- Floor-cloths,
dish-cloths, dusters and similar cleaning cloths:
6308
00
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6309
00
00
00
Worn
clothing and other worn articles
Chapter 64
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
The
whole chapter excluding heading 6406
Chapter 65
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6504
00
00
00
Hats and
other headgear, plaited or made by assembling strips of any material, whether
or not lined or trimmed
6505
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6506
10
10
00
- - Helmets
for motorcyclists
6506
91
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9506
99
- - Of
other materials
Chapter 66
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6601
Umbrellas
and sun umbrellas (including walking-stick umbrellas, garden umbrellas and
similar umbrellas).
6602
00
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 69
Ceramic
products
6910
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6911
Tableware,
kitchenware, other household articles and toilet articles, of porcelain or
china.
6912
00
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6913
Statuettes
and other ornamental ceramic articles
6914
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 70
Glass
and glassware
7013
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 73
Articles
of iron or steel
7321
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7323
Table,
kitchen or other household articles and parts thereof, of iron or steel; iron
or steel wool; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the
like, of iron or steel.
7324
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 74
Copper
and articles thereof
7418
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 76
Aluminum
and articles thereof
7615
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 82
Tools,
implements, cutlery, spoons and forks, of base metal; parts thereof of base
metal
8210
00
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8211
91
00
00
- - Table
knives having fixed blades
8211
92
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8212
10
00
00
- Razors
8212
20
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8212
20
90
00
- - Other
8213
00
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8214
20
00
00
- Manicure
or pedicure sets and instruments (including nail files)
8215
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 83
Miscellaneous
articles of base metal
8301
30
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8301
70
00
00
- Keys
presented separately
8302
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8302
50
00
00
- Hat-racks,
hat-pegs, brackets and similar fixtures
8306
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 84
Nuclear
reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
8414
51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
10
00
10
- - Of
an output not exceeding 26.38 kW
8415
81
99
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
81
99
20
- - - -
- Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
8415
82
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8415
83
90
10
- - - - Of
an output not exceeding 26.38 kW
8418
10
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
21
00
00
- - Compression-type
8418
29
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8418
30
00
10
- - Not
exceeding 200 l capacity
8418
40
00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
11
10
00
- - - Household
type
8419
19
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8419
81
- - For
making hot drinks or for cooking or heating food:
8421
12
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
21
11
00
- - - - Filtering
machinery and apparatus for domestic use
8421
21
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8421
22
10
00
- - - Of
a capacity not exceeding 500 l/hr
8421
22
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8422
11
- - Household
type:
8423
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8423
81
- - Having
a maximum weighing capacity not exceeding 30 kg
8443
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8443
32
- - Other,
capable of connecting to an automatic data processing machine or to a
network: (except for HS code 8443.32.50.00)s
8443
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8443
99
20
00
- - - Ink-filled
printer cartridges
8443
99
30
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8450
Household
or laundry-type washing machines, including machines which both wash and dry
(except for HS Code 8450.20.00.00 and sub-heading 8450.90)
8451
21
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8451
80
10
00
- - For
domestic use
8452
10
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8471
30
10
00
- - Handheld
computers including palmtops and personal digital assistants (PDAs)
8471
30
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8471
30
90
90
- - - Other
8471
41
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8471
41
90
90
- - - - Other
8471
49
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 85
Electrical
machinery and equipment and parts thereof; sound recorders and reproducers,
television image and sound recorders and reproducers, and parts and
accessories of such articles
8508
11
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8508
19
00
10
- - - 1,500
W ≤ power < 2,500 W
8509
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8510
Shavers,
hair clippers and hair-removing appliances, with self-contained electric
motor (excluding parts of HS code 8510.90.00.00)
8516
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8517
11
00
00
- - Line
telephone sets with cordless handsets
8517
12
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8517
18
00
00
- - Other
8518
21
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8518
22
00
00
- - Multiple
loudspeakers, mounted in the same enclosure
8518
29
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8518
29
90
00
- - - Other
8518
30
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8518
30
20
00
- - Earphones
8518
30
31
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8518
30
39
00
- - - Other
8518
30
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8519
20
00
00
- Apparatus
operated by coins, banknotes, bank cards, tokens or by other means of payment
8519
30
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8519
50
00
00
- Telephone
answering machines
8519
81
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8519
81
20
00
- - - Cassette
recorders, with built in amplifiers and one or more built in loudspeakers,
operating only with an external source of power
8519
81
30
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8519
81
90
90
- - - - Other
8519
89
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8519
89
90
90
- - - - Other
8521
10
00
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8521
90
19
00
- - - Other
8521
90
99
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
11
00
- - - - Computer
tapes, unrecorded
8523
29
12
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
19
10
- - - -
- Unrecorded
8523
29
19
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
21
00
- - - - Video
tapes, unrecorded
8523
29
22
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
29
10
- - - - Computer
tape, UMATIC, BETACAM, DIGITAL tape, unrecorded
8523
29
29
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
29
40
- - - -
- Other, unrecorded
8523
29
29
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
31
00
- - - - Computer
tapes, in pancake or in jumbo forms, unrecorded
8523
29
32
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
29
33
00
- - - - Other,
in pancake or in jumbo forms, unrecorded
8523
29
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
40
12
90
- - - - Other
8523
40
13
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
40
14
00
- - - Of
a kind used for reproducing representations of instructions, data, sound and
image, recorded in a machine readable binary form, and capable of being manipulated
or providing interactivity to a user, by means of an automatic data
processing machine; proprietary format storage (recorded) media
8523
40
19
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8523
40
19
90
- - - - Other,
recorded
8523
80
40
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8525
80
- Television
cameras, digital cameras and video camera recorders:
8527
12
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8527
13
- - Other
apparatus combined with sound recording or reproducing apparatus
8528
71
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8528
71
90
90
- - - - Other
8528
72
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8528
73
- - Other,
black and white or other monochrome:
8536
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8536
20
10
90
- - - - Other
8536
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8536
69
11
00
- - - - Of
a kind suitable for domestic use, having a rated current carrying capacity of
less than 16 amps
8536
69
19
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8539
10
90
00
- - Other
8539
21
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8539
22
90
00
- - - Other
8539
29
20
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8539
29
40
90
- - - - Other
8539
29
60
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8539
29
90
00
- - - Other
Chapter 87
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
Motor
cars and other motor vehicles principally designed for the transport of
persons (other than those of heading 87.02), including station wagons and
racing cars.
8703
10
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
10
90
00
- - Other
8703
21
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
21
29
00
- - - - Other
8703
21
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
22
19
00
- - - - Other
8703
22
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
23
51
00
- - - - Of
a cylinder capacity not exceeding 1,800 cc
8703
23
52
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
23
53
00
- - - - Of
a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
8703
23
54
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
23
91
00
- - - - Of
a cylinder capacity not exceeding 1,800 cc
8703
23
92
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
23
93
00
- - - - Of
a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc
8703
23
94
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
24
50
- - - Motor
cars (including station wagons, SUVs and sports cars, but not including
vans), other
8703
24
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
31
20
00
- - - Motor
cars (including station wagons, SUVs and sports cars, but not including
vans), other
8703
31
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
32
51
00
- - - - Of
a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
8703
32
59
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
32
91
00
- - - - Of
a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc
8703
32
99
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
33
51
00
- - - - Of
a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
8703
33
52
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
33
90
00
- - - Other
8703
90
51
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
90
52
00
- - - Of
a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc
8703
90
53
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8703
90
54
00
- - - Of
a cylinder capacity exceeding 2,500 cc
8703
90
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8711
10
91
00
- - Motorcycles,
including mopeds and motor scooters
8711
10
99
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8711
20
10
00
- - Motocross
motorcycles
8711
20
41
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8711
20
42
00
- - - - Of
a cylinder capacity exceeding 125 cc but not exceeding 150 cc
8711
20
43
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8711
20
44
00
- - - - Of
a cylinder capacity exceeding 200 cc but not exceeding 250 cc
8711
20
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8711
30
- With
reciprocating internal combustion piston engine of a cylinder capacity
exceeding 250 cc but not exceeding 500 cc (except for HS code 8711.30.30.00)
8711
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8711
50
90
00
- - Other
8711
90
40
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8711
90
90
00
- - Other
8712
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8715
00
00
00
Baby
carriages and parts thereof
Chapter 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9004
10
00
00
- Sunglasses
9006
51
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9006
52
00
90
- - - Other
9006
53
00
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9006
61
00
00
- - Discharge
lamp (“electronic”) flashlight apparatus
9006
69
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 91
Clocks
and watches and parts thereof
9101
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9102
Wrist-watches,
pocket-watches and other watches, including stop-watches, other than those of
heading 91.01.
9103
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9105
11
00
00
- - Electrically
operated
9105
19
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9105
21
00
00
- - Electrically
operated
9105
29
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9105
91
00
90
- - - Other
9105
99
00
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 94
Furniture;
bedding, mattresses, mattresses supports, curtains and similar stuffed
furnishings; lamps and lighting fittings, not elsewhere specified or
included; illuminated signs; illuminated name-plates and the like;
prefabricated buildings
9401
30
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9401
40
00
00
- Seats
other than garden seats or camping equipment, convertible into beds
9401
51
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9401
59
00
00
- - Other
9401
61
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9401
69
00
00
- - Other
9401
71
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9401
79
00
00
- - Other
9401
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9403
10
00
00
- Metal
furniture of a kind used in offices
9403
20
00
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9403
30
00
00
- Wooden
furniture of a kind used in offices
9403
40
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9403
50
00
00
- Wooden
furniture of a kind used in the bedroom
9403
60
00
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9403
70
00
90
- - Other
9403
81
00
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9403
89
00
90
- - - Other
9404
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9405
10
90
00
- - Other
9405
20
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9405
30
00
00
- Lighting
sets of a kind used for Christmas trees
9405
40
60
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9405
40
90
90
- - - Other
9405
50
11
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9405
50
19
00
- - - Other
9405
50
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9405
60
90
00
- - Other
9406
00
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chapter 95
Toys,
games and sports requisites; parts and accessories thereof
9503
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9504
Articles
for funfair, table or parlour games, including pintables, billiards, special
tables for casino games and automatic bowling alley equipment.
9505
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9506
Articles
and equipment for general physical exercise, gymnastics, athletics, other
sports (including table-tennis) or outdoor games, not specified or included
elsewhere in this Chapter; swimming pools and paddling pools
Chapter 96
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9601
Worked
ivory, bone, tortoise-shell, horn, antlers, coral, mother-of-pearl and other
animal carving material, and articles of these materials (including articles
obtained by moulding)
ANNEX NO. 3
LIST OF FROZEN FOOD
TEMPORARILY IMPORTED FOR RE-EXPORT UNDER LICENSES ISSUED BY THE MINISTRY OF
INDUSTRY AND TRADE
(promulgated together with the Decision No. 5737/QĐ-BCT dated September 28,
2012 of the Ministry of Industry and Trade)
Principles
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Code
Description
Chapter 02
Meat
and edible meat offal
0202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of
bovine animals, frozen
0202
10
00
- Carcasses
and half-carcasses
0202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Other
cuts with bone in
0202
30
00
- Boneless
0203
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meat of
swine, fresh, chilled or frozen.
- Frozen:
0203
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Carcasses
and half-carcasses
0203
22
00
- - Hams,
shoulders and cuts thereof, with bone in
0203
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Other
0204
Meat of
sheep or goats, fresh, chilled or frozen.
0204
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Carcasses
and half-carcasses of lamb, fresh or chilled
- Other
meat of sheep, frozen:
0204
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Carcasses
and half-carcasses
0204
42
00
- - Other
cuts with bone in
0204
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Boneless
0204
50
00
- Meat
of goats
0205
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Meat of
horses, asses, mules or hinnies, fresh, chilled or frozen.
0207
Meat and
edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of
fowls of the species Gallus
Domesticus:
0207
12
00
- - Not
cut in pieces, frozen
0207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Cuts
and offal, frozen:
- - - Other:
0207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
- - - - Mechanically
deboned or separated meat
- Of
turkeys:
0207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Not
cut in pieces, frozen
0207
27
- - Cuts
and offal, frozen:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other:
0207
27
91
- - - - Mechanically
deboned or separated meat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of
ducks:
0207
42
00
- - Not
cut in pieces, frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other,
frozen, in this HS code (excluding edible offal)
0207
45
00
- - Other,
frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of
geese:
0207
52
00
- - Not
cut in pieces, frozen
0207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Other,
frozen
0207
60
00
- Of
guinea fowls
0208
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
meat and edible meat offal, fresh, chilled or frozen.
0208
10
00
- Of
rabbits or hares
Chapter 03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fish
and crustaceans, molluscs and other aquatic invertebrates
0303
Fish,
frozen, excluding fish fillets and other fish meat of heading 03.04.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Pacific
salmon, excluding livers and roes:
0303
11
00
- - Sockeye
salmon (red salmon) (Oncorhynchus nerka)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Other
Pacific salmon (Oncorhynchus
gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus
kisutch, Oncorhynchus masou and Oncorhynchus rhodurus)
0303
13
00
- - Atlantic
salmon (Salmo salar) and Danube salmon (Hucho Hucho)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Trout
(Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus
aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache and Oncorhynchus
chrysogaster)
0303
19
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Tilapias
(Oreochromis spp.), catfish (Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp.,
Ictalurus spp.), carp (Cyprinus carpio, Carassius carassius, Ctenopharyngodon
idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus),
eels (Anguilla spp.), Nile perch (Lates niloticus) and snakeheads (Channa
spp.), excluding livers and roes
0303
23
00
- - Tilapias
(Oreochromis spp.)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Catfish
(Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.)
0303
25
00
- - Carp
(Cyprinus carpio, Carassius carassius, Ctenopharyngodon idellus,
Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Eels
(Anguilla spp.)
0303
29
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Flat
fish (Pleuronectidae, Bothidae, Cynoglossidae, Soleidae, Scophthalmidae and
Citharidae), excluding livers and roes:
0303
31
00
- - Halibut
(Reinhardtius hippoglossoides, Hippoglossus hippoglossus, Hippoglossus
stenolepis)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Plaice
(Pleuronectes platessa)
0303
33
00
- - Sole
(Solea spp.)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Turbots
(Psetta maxima)
0303
39
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Tunas
(of the genus Thunnus), skipjack or stripe-bellied bonito (Euthynnus
(Katsuwonus) pelamis), excluding livers and roes:
0303
41
00
- - Albacore
or longfinned tunas (Thunnus alalunga)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Yellowfin
tunas (Thunnus albacares)
0303
43
00
- - Skipjack
or stripe-bellied bonito
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Bigeye
tunas (Thunnus obesus)
0303
45
00
- - Atlantic and Pacific bluefin tunas (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis).
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Southern
bluefin tunas (Thunnus maccoyii)
0303
49
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Herrings
(Clupea harengus, Clupea pallasii), sardines (Sardina pilchardus, Sardinops
spp.), sardinella (Sardinella spp.), brisling or sprats (Sprattus sprattus),
mackerel (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus), jack
and horse mackerel (Trachurus spp.), cobia (Rachycentron canadum) and
swordfish (Xiphias gladius), excluding livers and roes
0303
51
00
- - Herrings
(Clupea harengus, Clupea pallasii)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Sardines
(Sardina pilchardus, Sardinops spp.), sardinella (Sardinella spp.), brisling
or sprats (Sprattus sprattus)
0303
54
00
- - Mackerel
(Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Jack
and horse mackerel (Trachurus spp.)
0303
56
00
- - Cobia
(Rachycentron canadum)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Swordfish
(Xiphias gladius)
- Fish
of the families Bregmacerotidae, Euclichthyidae, Gadidae, Macrouridae,
Melanonidae, Merlucciidae, Moridae and Muraenolepididae, excluding livers and
roes:
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Cod
(Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus)
0303
64
00
- - Haddock
(Melanogrammus aeglefinus)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Coalfish
(Pollachius virens)
0303
66
00
- - Hake
(Merluccius spp., Urophycis spp.)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Alaska
Pollack (Theragra chalcogramma)
0303
68
00
- - Blue
whitings (Micromesistius poutassou, Micromesistius australis)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Other
- Other
fish, excluding livers and roes:
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Dogfish
and other sharks
0303
83
00
- - Rays
and skates (Rajidae)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Toothfish
(Dissostichus spp.)
0303
89
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Marine
fish:
0303
89
12
- - - - Longfin
mojarra (Pentaprion longimanus)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
-
- - - Bluntnose lizardfish (Trachinocephalus myops)
0303
89
14
- - - - Savalai
hairtails (Lepturacanthus savala), Belanger’s croakers (Johnius belangerii),
Reeve’s croakers (Chrysochir aureus) and bigeye croakers (Pennahia anea)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15
- - - - Indian
mackerel (Rastrelliger kanagurta) and island mackerel (Rastrelliger faughni)
0303
89
16
- - - - Torpedo
scads (Megalaspis cordyla), spotted sicklefish (Drepane punctata) and great
barracudas (Sphyraena barracuda)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
17
- - - - Silver
pomfrets (Pampus argenteus) and black pomfrets (Parastromatus niger)
0303
89
18
- - - - Mangrove
red snappers (Lutjanus argentimaculatus)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
- - - - Other
- - - Other:
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
- - - - Rohu
(Labeo rohita), catla (Catla catla)and swamp barb (Puntius chola)
0303
89
24
- - - - Snakeskin
gourami (Trichogaster pectoralis)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
26
- - - - Indian
threadfins (Polynemus indicus) and silver grunts (pomadasys argenteus)
0303
89
27
- - - - Hilsa
shad (Tenualosa ilisha)
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
28
- - - - Wallago
(Wallago attu) and giant river-catfish (Sperata seenghala)
0303
89
29
- - - - Other
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Livers
and roes:
0303
90
10
- - Livers
0303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - Roes
0304
Fish
fillets and other fish meat (whether or not minced), fresh, chilled or
frozen.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Fish
fillets of the families Bregmacerotidae, Euclichthyidae, Gadidae,
Macrouridae, Melanonidae, Merlucciidae, Moridae and Muraenolepididae:
0304
71
00
- - Cod
(Gadus morhua, Gadus ogac,
Gadus macrocephalus)
0304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Haddock
(Melanogrammus aeglefinus)
0304
73
00
- - Coalfish
(Pollachius virens)
0304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Hake
(Merluccius spp.,
Urophycis spp.)
0304
75
00
- - Alaska
Pollack (Theragra
chalcogramma)
0304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Other
- Frozen
fillets of other fish:
0304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Pacific
salmon (Oncorhynchus nerka, Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta,
Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch, Oncorhynchus masou and
Oncorhynchus rhodurus), Atlantic salmon (Salmo salar) and Danube salmon
(Hucho hucho)
0304
82
00
- - Trout
(Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus
aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache and Oncorhynchus chrysogaster)
0304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Flat
fish (Pleuronectidae, Bothidae, Cynoglossidae, Soleidae, Scophthalmidae and Citharidae)
0304
84
00
- - Swordfish
(Xiphias gladius)
0304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Toothfish
(Dissostichus spp.)
0304
86
00
- - Herrings
(Clupea harengus, Clupea
pallasii)
0304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Tunas
(of the genus Thunnus), skipjack or stripe-bellied bonito (Euthynnus (Katsuwonus) pelamis)
0304
89
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other,
frozen:
0304
91
00
- - Swordfish
(Xiphias gladius)
0304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Toothfish
(Dissostichus spp.)
0304
93
00
- - Tilapias
(Oreochromis spp.),
catfish (Pangasius spp.,
Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.), carp (Cyprinus carpio, Carassius
Carassius, Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp.,
Mylopharyngodon piceus), eels (Anguilla
spp.), Nile perch (Lates
niloticus) and snakeheads (Channa
spp.)
0304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Alaska
Pollack (Theragra
chalcogramma)
0304
95
00
- - Fish
of the families Bregmacerotidae, Euclichthyidae, Gadidae, Macrouridae,
Melanonidae, Merlucciidae, Moridae and Muraenolepididae, other than Alaska
Pollack (Theragra chalcogramma)
0304
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Other
0306
Crustaceans,
whether in shell or not, live, fresh, chilled, frozen, dried, salted or in
brine; smoked crustaceans, whether in shell or not, whether or not cooked
before or during the smoking process; crustaceans, in shell, cooked by
steaming or by boiling in water, whether or not chilled, frozen, dried,
salted or in brine; flours, meals and pellets of crustaceans, fit for human
consumption.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Frozen:
0306
11
00
- - Rock
lobster and other sea crawfish (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.)
0306
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Lobsters
(Homarus spp.)
0306
14
- - Crabs:
0306
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Soft
shell crabs
0306
14
90
- - - Other
0306
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Norway lobsters (Nephrops norvegicus)
0306
16
00
- - Cold-water
shrimps and prawns (Pandalus spp., Crangon crangon)
0306
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
shrimps and prawns:
0306
17
10
- - - Giant
tiger prawns (Penaeus monodon)
0306
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - - Whiteleg
shrimps (Liptopenaeus vannamei)
0306
17
30
- - - Giant
river prawns (Macrobrachium rosenbergii)
0306
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - - Other
0306
19
00
- - Other,
including flours, meals and pellets of crustaceans, fit for human consumption
0307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Molluscs,
whether in shell or not, live, fresh, chilled, frozen, dried, salted or in
brine; smoked molluscs, whether in shell or not, whether or not cooked before
or during the smoking process; flours, meals and pellets of molluscs, fit for
human consumption..
- Oysters:
0307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
0307
19
10
- - - Frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Scallops,
including queen scallops, of the genera Pecten, Chlamys or Placopecten:
0307
29
- - Other:
0307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Frozen
- Mussels
(Mytilus spp., Perna spp.):
0307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
0307
39
10
- - - Frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Cuttle
fish (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) and squid
(Ommastrephes spp., Loligospp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.):
0307
49
- - Other:
0307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Frozen
- Octopus
(Octopus spp.):
0307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Frozen
0307
60
- Snails,
other than sea snails:
0307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - Frozen
in this HS code (excluding fresh, chilled)
- Clams,
cockles and ark shells (families Arcidae, Arcticidae, Cardiidae, Donacidae,
Hiatellidae, Mactridae, Mesodesmatidae, Myidae, Semelidae, Solecurtidae,
Solenidae, Tridacnidae and Veneridae) :
0307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
0307
79
10
- - - Frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Abalone
(Haliotis spp.):
0307
89
- - Other:
0307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - - Frozen
- Other,
including flours, meals and pellets, fit for human consumption
0307
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
0307
99
10
- - - Frozen
0308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Aquatic
invertebrates other than crustaceans and molluscs, live, fresh, chilled,
frozen, dried, salted or in brine; smoked aquatic invertebrates other than
crustaceans and molluscs, whether or not cooked before or during the smoking
process; flours, meals and pellets of aquatic invertebrates other than
crustaceans and molluscs, fit for human consumption.
- Sea
cucumbers (Stichopus japonicus, Holothurioidea):
0308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
0308
19
10
- - - Frozen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Sea
urchins (Strongylocentrotus spp., Paracentrotus lividus, Loxechinus albus,
Echichinus esculentus):
0308
29
10
- - - Frozen
0308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Jellyfish
(Rhopilema spp.):
0308
30
30
- - Frozen
0308
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
0308
90
30
- - Frozen