|
THE
MINISTER OF FPNANCE
|
SOCIALIST
REPUBLIC OF VIET NAM
Independence Freedom Happiness
|
|
No.
86/2007/QD-BTC
|
Hanoi,
October 22, 2007
|
DECISION
PROVISIONALLY
STIPULATING PREFERENTIAL IMPORT TAX RATES OFA NUMBER OF COMMODITY ITEMS IN THE
PREFERENTIAL IMPORT TARIFF
THE MINISTER OF FPNANCE
Pursuant to June 14, 2005 Law
No. 45/2005/QHU on Import Tax and Export Tax;
Pursuant to the National Assembly Standing Committees Resolution No.
977/2005/NQ-UBTVQHU of December 13, 2005, promulgating the Export Tariff
according to the List of taxable commodity groups and the tax rate bracket of
each commodity group, and the Preferential Import Tariff according to the List
of taxable commodity groups and preferential tax rate bracket of each
commodity- group;
Pursuant to the Governments Decree No. 149/ 2005/ND-CP of December 8. 2005,
detailing the implementation of the Law on Import Tax and Export Tax-Pursuant
to the Governments Decree No. 77/2003/ND-CP of July 1, 2003, defining the
functions, tasks, powers and organizational structure of the Ministry of
Finance;
Pursuant to the Prime Ministers Directive No. 18/2007/ND-CP of August 1, 2007,
on a number of urgent measures to curb the market price escalation;
Considering the fluctuations of world and domestic market prices which
adversely impact domestic consumption, production, business and construction in
vestment.
At the proposal of the directors of the Tax Policy Department and the Price
Management Department,
DECIDES:
Article 1. To
provisionally amend the preferential import tax rates of a number of commodity
items in the Preferential Import Tariff promulgated together with the Finance
Ministers Decision No. 39/2006/QD-BTC of July 28, 2006, which was amended and
supplemented under the Finance Ministers Decision No. 78/2006/QD-BTC of
December 29, 2006, and Decision No. 69/2007/QD-BTC of August 3, 2007, into new
ones specified in the List attached to this Decision.
Article 2. This Decision
takes effect 15 days after its publication in CONG BAO and applies to customs
declarations of imports registered with customs offices from its effective date
until a new decision is issued by the Minister of Finance.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LIST
OF
AMENDED IMPORT TAX RATES OF A NUMBER OF COMMODITY ITEMS IN THE PREFERENTIAL
IMPORT TARIFF
(Attached to the Finance Ministers Decision No. 86/2001/QD-TTg of October
22, 2007)
Heading/subheading
Description
of commodities
Tax
rate (%)
0401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milk and cream, not
concentrated nor containing added sugar or other sweetening matter
0401
10
00
00
- Of a fat content, by weight,
not exceeding 1%
5
0401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
- Of a fat content, by weight,
exceeding 1% but not exceeding 6%
5
0401
30
00
00
- Of a fat content, by weight,
exceeding 6%
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0402
Milk and cream, concentrated
or containing added sugar or other sweetening matter
0402
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- In powder, granules or other
solid forms, of a fat content, by weight, not exceeding 1.5%:
- - Suitable for human
consumption:
0402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
00
- - - Not containing added
sugar or other sweetening matter, in powder
3
0402
10
12
00
- - - Not containing added
sugar or other sweetening matter, in other forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0402
10
13
00
- - - Other, in powder
7
0402
10
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other, in other forms
7
- - Other:
0402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
00
- - - Not containing added
sugar or other sweetening matter, in powder
3
0402
10
22
00
- - - Not containing added
sugar or other sweetening matter, in other forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0402
10
23
00
- - - Other, in powder
7
0402
10
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other, in other forms
7
- In powder, granules or other
solid forms, of a fat content, by weight, exceeding 1.5%:
0402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Not containing added sugar
or other sweetening matter:
0402
21
10
00
- - - In powder
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0402
21
90
00
- - - In other forms
3
0402
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
0402
29
10
00
- - - In powder
7
0402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
- - - In other forms
7
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0402
91
00
00
- - Not containing added sugar
or other sweetening matter
3
0402
99
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
7
0403
Buttermilk (byproduct obtained
from the butter making process), curdled milk and cream yogurt, kephir and other fermented or acidified milk and cream,
whether or not concentrated or containing added sugar or other sweetening
matter or flavored or containing added fruit, nuts or cocoa
0403
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Yogurt:
- - Containing added fruit,
nuts, cocoa or flavors: yogurt in liquid form:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0403
10
11
00
- - - In liquid form,
including concentrated form
7
0403
10
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
7
- - Other:
0403
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
00
- - - In concentrated form
7
0403
10
99
00
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0403
90
- Other:
0403
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Buttermilk
7
0403
90
90
00
- - Other
7
0404
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Whey, whether or not
concentrated or containing added sugar or other sweetening matter; products
consisting of natural milk constituents, whether or not containing added
sugar or other sweetening matter, not elsewhere specified or included
0404
10
- Whey and modified whey,
whether or not concentrated or containing added sugar or other sweetening
matter:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Suitable for human
consumption:
0404
10
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Whey
5
0404
10
19
00
- - - Other
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Suitable for animal
feeding:
0404
10
91
00
- - - Whey
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0404
10
99
00
- - - Other
7
0404
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
0404
90
10
00
- - Concentrated, containing
added sugar or preservatives, or canned
7
0404
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
- - Other
7
0506
Bones and horn cores,
unprocessed, defatted, simply prepared (but not cut to shape), treated with
acid or degelatinized; powder and waste of these
products
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0506
10
00
00
- Ossein
and bones treated with acid
0
0506
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
0
0714
Manioc, arrowroot, salep, Jerusalem artichokes, sweet potatoes and similar
roots and tubers with high starch or inulin
content, fresh, chilled, frozen or dried, whether or not sliced or in the
form of pellets; sago pith
0714
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Manioc:
0714
10
10
00
- - Sliced or in the form of
pellets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0714
10
90
00
- - Other
5
0714
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Sweet potatoes
10
0714
90
- Other:
0714
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
- - Sago pith
10
0714
90
90
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1001
Wheat and meslin
1001
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Durum wheat
5
1001
90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - For use as food for human:
1001
90
11
00
- - Meslin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1001
90
19
00
- - - Other
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
1001
90
91
00
- - - Meslin
0
1001
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
00
- - - Other
0
1005
Maize (corn)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1005
10
00
00
- Seed
0
1005
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
1005
90
10
00
- - Pod corn
30
1005
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
- - Other
0
1101
Wheat or meslin
flour
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1101
00
10
00
- Wheat flour
10
1101
00
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Meslin
flour
10
1104
Cereal grains otherwise worked
(for example, hulled, rolled, flaked, pearled, sliced or kibbled) except for
rice of heading No 1006: germ of cereals, whole, rolled, flaked or ground
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Rolied
or flaked cereal grains:
1104
12
00
00
- - Of oats
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1104
19
- Other cereals:
1104
19
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of maize
5
1104
19
90
00
- - - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Otherwise worked grains (for
example, hulled, rolled, flaked pearled, sliced or kibbled):
1104
22
00
00
- - Of oats
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1104
23
00
00
- - Of maize
0
1104
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of other cereals:
1104
29
10
00
- - - Bulgar
20
1104
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
- - - Other
20
1104
30
00
00
- Germ of cereals, whole,
rolled, flaked or pound
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1208
Flours and meals of oil seeds
or oleaginous fruits, other than those of mustard of mustard
1208
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of soy beans
20
1208
90
00
00
- Other
30
1214
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Swedes, mangolds,
fodders, roots, hay. Lucerne (alfalfa), clover, sainfoin,
forage kale, lupines, vetches and similar forage products whether or not in
the form of pellets
1214
10
00
00
- Lucerne (alfalfa) meal and
pellets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1214
90
00
00
- Other
0
1504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fats and oil and their
fractions, of fish or marine mammals, whether or not refined, but not chemicallv modified
1504
10
- Fish liver oil and their
fractions:
1504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
- - Suitable for use as food
for human
5
1504
10
90
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1504
20
00
00
- Fats and oils and their
fractions, of fish, other than liver oils
5
1504
30
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Fats and oils and their
factions, of marine mammals
5
1506
00
00
00
Other animal fats and oils and
their fractions, whether or not refined, but not chemicallv
modified
10
1901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Malt extract; food
preparations of flour, meal, starch or malt extract, not containing cocoa or
containing less than 40% by weight of cocoa calculated on a totally defatted
basis, not elsewhere specified or included; food preparations of goods of
headings Nos. 0401 to 0404, not containing cocoa or containing less than 5%
by weight of cocoa calculated on a totally defatted basis, not elsewhere
specified or included
1901
10
- Preparations for infant use,
put up for retail sale:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1901
10
10
00
- - Of malt extract
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of goods of headings Nos.
0401 to 0404:
1901
10
21
00
- - - Medical nutritious
products
5
1901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
00
- - - Other
10
1901
10
30
00
- - Of soy bean powder
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
1901
10
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - For lactase deficient
infants
10
1901
10
92
00
- - - Other medical nutritious
products
5
1901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
93
00
- - - Other, containing cocoa
15
1901
10
99
00
- - - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1901
20
- Mixes and dough for the
preparation of bakers ware of heading No. 1905:
1901
20
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of flour, meal, starch or
malt extract, not containing cocoa
15
1901
20
20
00
- - Of flour, meal, starch or
malt extract, containing cocoa
15
1901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
00
- - Other, not containing
cocoa
15
1901
20
40
00
- - Other, containing cocoa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1901
90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Food for infant use. not
put up for retail sale:
1901
90
11
00
- - - Of goods of headings
Nos. 0401 to 0404
10
1901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
00
For lactase deficient infants
10
1901 ..
90
13
00
Other medical nutritious
products
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1901
90
19
00
- - - Other
15
1901
90
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of malt extract
10
- - Other, of goods of
headings Nos. 0401 to 0404:
1901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
00
- - - Containing milk
10
1901
90
32
00
- - - Medical nutritious
products
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1901
90
33
00
- - - Other, not containing
cocoa
10
1901
90
34
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other, containing cocoa
10
- - Other preparations of soy
bean:
1901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
41
00
- - - In powder form
20
1901
90
49
00
- - - In other forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
1901
90
51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Medical nutritious
products
5
1901
90
52
00
- - - Other, not containing
cocoa
15
1901
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53
00
- - - Other, containing cocoa
15
2301
Flours, meals and pellets, of
meat or meat offal, of fish or of crustaceans, mollusks or other aquatic
invertebrates, unfit for human consumption: greaves
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2301
10
00
00
- Flours, meal and pellets, of
meal or meat offal; greaves
0
2301
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Flours, meal and pellets, of
Fish or of crustaceans, mollusks or other aquatic invertebrates
0
2302
Bran, sharps and other
residues, whether or not in the form of pellets, derived from the sifting,
milling or other working of cereals or of leguminous plants
2302
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
- Of maize
0
2302
20
00
00
- Of rice
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2302
30
00
00
- Of wheat
0
2302
40
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of other cereals
0
2302
50
00
00
- Of leguminous plants
0
2303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Residues of starch manufacture
and similar residues, beet-pulp, bagasse and other
waste of sugar manufacture, brewing or distilling dregs and waste, whether or
not in the form of pellets
2303
10
- Residues of starch
manufacture and similar residues:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2303
10
10
00
- - Of manioc or sago pith
0
2303
10
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
0
2303
20
00
00
- Beet-pulp, bagasse and other waste of sugar manufacture
0
2303
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
- Brewing or distilling dregs
and waste
0
2307
00
00
00
Wine lees, argot
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2308
00
00
00
Vegetable materials and
vegetable waste, vegetable residues and by-products, whether or not in the
form of pellets, of a kind used in animal feeding, not elsewhere specified or
included
0
2309
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Preparations of a kind used in
animal feeding
2309
10
- Dog or cat food, put up for
retail sale:
2309
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
- - Containing meat
0
2309
10
90
00
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2309
90
- Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Ready-for-use feed:
2309
90
11
00
- - - For poultry
0
2309
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
00
- - - For pig
0
2309
90
13
00
- - - For shrimp
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2309
90
19
00
- - - Other
0
2309
90
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Premixes, feed supplements
and additives
0
2309
90
30
00
- - Other, containing meat
0
2309
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
00
- - Other
0
2922
Oxygen-function
amino-compounds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Amino alcohols, other than
those containing more than one kind of oxygen function, their ethers and
esters: salts thereof:
2922
11
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Monoethanolamine
and its salts
3
2922
12
00
00
- - Diethanolamine
and its salts
3
2922
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
00
- - Triethenolamine
and its salts
3
2922
14
00
00
- - Dextropropoxyphene
(INN) and its salts
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922
19
- - Other:
2922
19
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ethambutol
and its salts, esters and other derivatives for use in
production of
anti-tuberculosis preparations
3
2922
19
20
00
- - - D-2-amino normal butyl
alcohol
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
90
00
- - - Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922
21
00
00
- - Aminohvdroxvnaphthalenesulphonic
acid and salts thereof
3
2922
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Anisidines.
Dianisidines, phenetidines
and salts- thereof
3
2922
29
00
00
- - Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Amino-aldehydes,
amino-ketones and amino-quinones,
other than those containing more than one kind of oxygen function; salts
thereof
2922
31
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
2922
39
00
00
- - Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Amino acids, other than
those containing more than one kind of oxveen
function, and their esters; salts thereof:
2922
41
00
00
- - Lysine and its esters;
salts thereof
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
42
- - Glutamic
acid and its salts:
2922
42
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
2922
42
20
00
- - - Sodium elutamate
40
2922
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - Other salts
40
2922
43
00
00
- - Anthranilic
acid and its salts
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44
00
00
- - Tilidine
(INN) and its salts
3
2922
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922
49
10
00
- - - Mefenamic
acid and its salts
0
2922
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- - - Other
3
2922
50
- Amino-alcohol-phenol,
amino-acid-phenols and other amino compounds with oxygen function:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
10
00
- - p-Aminosalicylic
acid and its salts, esters and other derivatives
0
2922
50
90
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0