|
ỦY BAN NHÂN DÂN
THÀNH PHỐ HÀ NỘI
-------
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------
|
|
Số: 3281/QĐ-UBND
|
Hà Nội, ngày 29
tháng 6 năm 2026
|
QUYẾT ĐỊNH
VỀ VIỆC BAN HÀNH GIÁ DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG SỬ DỤNG NGÂN
SÁCH NHÀ NƯỚC LĨNH VỰC VĂN HOÁ (HOẠT ĐỘNG NGHỆ THUẬT BIỂU DIỄN) THÀNH PHỐ HÀ NỘI
ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Căn cứ Luật Tổ chức chính
quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ Luật Giá ngày
19/6/2023
Căn cứ Luật Ngân sách nhà nước
ngày 25/6/2025
Căn cứ Nghị định số
32/2019/NĐ-CP ngày 10/4/2019 của Chính phủ quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc
đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn
kinh phí chi thường xuyên;
Căn cứ Nghị định số
60/2021/NĐ-CP ngày 21/6/2021 của Chính phủ quy định cơ chế tự chủ tài chính của
đơn vị sự nghiệp công lập được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định số 111/2025/NĐ-CP
của Chính phủ;
Căn cứ Nghị định số
73/2024/NĐ-CP ngày 30/6/2024 của Chính phủ quy định mức lương cơ sở và chế độ
tiền thưởng đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang;
Căn cứ Nghị định số
85/2024/NĐ-CP ngày 10/7/2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật
Giá;
Căn cứ Nghị quyết số
32/NQ-HĐND ngày 06/12/2023 của Hội đồng nhân dân Thành phố về việc Ban hành
Danh mục dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong các lĩnh vực
văn hoá, gia đình, thể dục, thể thao; lao động, thương binh và xã hội; thông
tin và truyền thông; nông nghiệp và phát triển nông thôn của thành phố Hà Nội;
Căn cứ Quyết định số
31/2026/QĐ-UBND ngày 16/03/2026 của UBND thành phố Hà Nội ban hành định mức
kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực
văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn) thành phố Hà Nội.
Theo đề nghị của Sở Văn hoá
và Thể thao Hà Nội tại Tờ trình số 554/TTr-SVHTT ngày 24 tháng 6 năm 2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1.
Ban hành kèm theo Quyết định này giá dịch vụ sự nghiệp
công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực văn hoá (hoạt động nghệ thuật biểu diễn)
thành phố Hà Nội.
(Chi
tiết tại Phụ lục I, II kèm theo)
Điều 2.
Trách nhiệm của các đơn vị liên quan
1. Các đơn vị trực thuộc Sở Văn
hóa và Thể thao
- Chịu trách nhiệm toàn diện về
tính chính xác của các thông tin, số liệu khi xây dựng giá dịch vụ sự nghiệp
công sử dụng ngân sách nhà nước sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực văn hoá (hoạt
động nghệ thuật biểu diễn) thành phố Hà Nội đảm bảo đúng quy định.
- Xây dựng dự toán đặt hàng, tổ
chức thực hiện trên cơ sở giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước
nước trong lĩnh vực văn hoá (hoạt động nghệ thuật biểu diễn) được phê duyệt.
- Chịu trách nhiệm tổ chức thực
hiện Quyết định này; áp dụng giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà
nước đúng nội dung, phạm vi, đối tượng được phê duyệt; bảo đảm tuân thủ các quy
định pháp luật liên quan và chịu trách nhiệm trước pháp luật, UBND Thành phố
trong quá trình tổ chức thực hiện.
2. Sở Văn hóa và Thể thao
- Chủ trì, phối hợp với Sở Tài
chính và các cơ quan liên quan hướng dẫn, theo dõi, kiểm tra việc triển khai thực
hiện Quyết định này; tổng hợp những khó khăn, vướng mắc và kịp thời báo cáo Ủy
ban nhân dân Thành phố xem xét, quyết định sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế cho
phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.
- Tổ chức thực hiện đặt hàng
cho các đơn vị trực thuộc Sở Văn hóa và Thể thao đảm bảo đúng thẩm quyền, điều
kiện, quy trình, quy định hiện hành.
- Khi Nhà nước ban hành những
chế độ, chính sách có các yếu tố hình thành giá thay đổi, Sở Văn hóa và Thể
thao chủ trì, phối hợp với các đơn vị liên quan rà soát, tham mưu báo cáo UBND
Thành phố xem xét, điều chỉnh giá đảm bảo quy định hiện hành.
- Trường hợp các văn bản viện dẫn
tại Quyết định này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì được thực hiện theo
văn bản mới hiện hành.
Điều 3.
Quyết định có hiệu lực từ ngày ký.
Chánh Văn phòng UBND Thành phố,
Giám đốc các Sở: Văn hoá và Thể thao, Tài chính; Giám đốc Kho bạc nhà nước Khu
vực I và Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm
thi hành Quyết định này./.
|
Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;
- Chủ tịch UBND Thành phố;
- Thường trực HĐND Thành phố;
- Các Phó Chủ tịch UBND TP;
- VPUB: PCVPP.T.T.Huyền;
Các phòng KGVX, KT, TH;
- Lưu: VT, KGVX.
|
TM. ỦY BAN NHÂN
DÂN
KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH
Vũ Thu Hà
|
PHỤ LỤC I:
HƯỚNG DẪN ÁP DỤNG
(Kèm theo Quyết định số 3281/QĐ-UBND ngày 29 tháng 6 năm 2026 của UBND thành
phố Hà Nội)
A. Nguyên tắc chung xây dựng
giá dịch vụ sự nghiệp công
1. Đơn giá trực tiếp (A): (A)=
(A1) +( A2)
1.1. Đơn giá trực tiếp (A1) được
xây dựng dựa trên định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng
ngân sách nhà nước hoạt động văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn) quy định
tại Quyết định số 31/2026/QĐ-UBND ngày 16 tháng 03 năm 2026 của Ủy ban nhân dân
thành phố Hà Nội ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử
dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn) trên
địa bàn thành phố Hà Nội.
Đơn giá trực tiếp theo định mức
(A1)= (A1.1)+(A1.2)+(A1.3), cụ thể:
- Chi phí vật tư, vật liệu
(A1.1): là giá trị bằng tiền của hao phí vật liệu cần thiết để hoàn thành
01 đơn vị khối lượng công việc hoặc 01 sản phẩm dịch vụ sự nghiệp công.
- Chi phí nhân công (A1.2):
+ Là giá trị bằng tiền của
hao phí nhân công tham gia để hoàn thành 01 đơn vị khối lượng công việc hoặc 01
sản phẩm dịch vụ sự nghiệp công. Chi phí nhân công ban hành theo Quyết định này
được tính dựa trên mức lương cơ sở: 2.340.000 đồng/tháng áp dụng theo Nghị định
số 73/2024/NĐ-CP ngày 30/06/2024 quy định về mức lương cơ sở đối với cán bộ,
công chức, viên chức và lực lượng vũ trang. Trường hợp mức lương cơ sở có sự điều
chỉnh, chi phí nhân công sẽ được nhân với hệ số k = (Mức lương cơ sở mới)/2.340.000.
+ Chi phí ngày công được tính
toán dựa trên mức lương cơ sở theo hệ số bậc lương tương ứng trong 22 ngày công
làm việc trong tháng đối với mỗi chức danh nghề nghiệp của nhân công.
- Chi phí máy, thiết bị sử dụng
(A1.3): là giá trị bằng tiền của hao phí công cụ, dụng cụ, máy, thiết bị để
hoàn thành 01 đơn vị khối lượng công việc hoặc 01 sản phẩm dịch vụ sự nghiệp
công.
1.2. Chi phí khác cho nhân công
(A2)
Chi phí khác cho nhân công trực
tiếp (A2) là các khoản chi bao gồm phụ cấp, ăn ca, làm ngoài giờ... cho nhân
công trực tiếp được tính theo chi phí lương và các khoản theo lương.
2. Chi phí quản lý (B) :
(B)=(B1)+(B2)
+ Chi phí quản lý (B1): là chi
phí tiền lương (bao gồm lương và các khoản phải nộp theo lương phù hợp với quy
định của pháp luật) cho nhân công quản lý thực hiện cung cấp dịch vụ sự nghiệp công
trong lĩnh vực văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn) sử dụng ngân sách nhà
nước. Chi phí này được xác định bằng 20,83% chi phí nhân công trực tiếp theo định
mức.
+ Chi phí khác cho nhân công quản
lý (B2): là các khoản chi bao gồm phụ cấp, ăn ca, làm ngoài giờ... cho nhân
công trực tiếp được tính theo chi phí lương và các khoản theo lương.
3. Chi phí chung (C)
- Chi phí chung (C): là chi phí
hoạt động chung của đơn vị cung cấp dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách
nhà nước lĩnh vực văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn).
4. Lợi nhuận 5%: (D) = 5% x
{(A) +(B)+(C)}
5. Giá dịch vụ sự nghiệp công sử
dụng ngân sách nhà nước hoạt động văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn) (E)
= (A)+(B)+(C)+(D), cụ thể:
- Đơn giá trực tiếp theo định mức
(A): thành phần của đơn giá trực tiếp theo định mức thể hiện tại mục 1.
- Chi phí quản lý (B): thành phần
của chi phí quản lý thể hiện tại mục 2.
- Chi phí chung (C): thành phần
của chi phí chung thể hiện tại mục 3.
- Lợi nhuận (D): thể hiện tại mục
4.
6. Giá dịch vụ sự nghiệp công sử
dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn) là cơ
sở để thực hiện đặt hàng, đấu thầu, cung cấp dịch vụ sự nghiệp công sử dụng
kinh phí ngân sách nhà nước trong hoạt động văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu
diễn) phù hợp tình hình phát triển kinh tế xã hội và nguồn ngân sách của Thành
phố.
B. Hướng dẫn áp dụng
1. Giá dịch vụ sự nghiệp công sử
dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực lĩnh vực văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn)
là giá tối đa (chưa bao gồm các nội dung quy định tại mục 2, phần B. Hướng dẫn
áp dụng). Đơn vị cung cấp dịch vụ nghệ thuật dựa trên cơ sở đặc thù của công
tác nghệ thuật biểu diễn như quy mô, địa điểm, nhu cầu, tính chất, đối tượng...
của từng chương trình biểu diễn để xác định mức giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng
ngân sách nhà nước lĩnh vực lĩnh vực văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn)
không vượt quá mức giá quy định tại Quyết định này.
2. Ngoài các thành phần chi phí
tại điểm 1,2,3,4,5 của mục A, giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà
nước lĩnh vực văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn) sử dụng ngân sách nhà nước
chưa bao gồm các khoản mục chi phí đặc thù bao gồm:
- Chi phí trực tiếp chưa được
quy định trong phạm vi của định mức bao gồm:
+ Chi phí thuê nhân công: Tác
giả, biên kịch, đạo diễn, biên đạo múa, nhạc sĩ, họa sĩ thiết kế mỹ thuật, họa
sỹ thiết kế phục trang, họa sỹ thiết kế đạo cụ, chỉ huy dàn nhạc, thiết kế ánh
sáng, thiết kế âm thanh, trợ lý đạo diễn, nhân công ghi hình, cộng tác viên...
+ Chi phí vật liệu: vật liệu
trang trí sân khấu (hoa trang trí, Backdrop, banner sân khấu...) và các vật liệu
khác theo nhu cầu thực tế.
+ Chi phí máy, thiết bị: Hệ thống
thu thanh, thiết bị ghi hình, thiết bị dựng video, phương tiện vận chuyển và
các thiết bị khác theo nhu cầu thực tế.
+ Chi phí khác: tài liệu, bản
quyền, thuê sân khấu, trang trí sân khấu, nước uống...
+ Chi phí thực hiện hợp đồng với
các đối tác cung cấp dịch vụ: lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm
định kết quả lựa chọn nhà thầu, thẩm định hồ sơ mời thầu...
+ Chi phí cung cấp dịch vụ trực
tiếp của các đối tác cung cấp dịch vụ.
- Chi phí chuyên gia (nếu có);
- Chi phí phương tiện phục vụ
di chuyển, vận chuyển, hao phí làm thêm giờ (ngoài 08 giờ quy định)… của nhân
công cung cấp dịch vụ (nếu có).
- Chi phí nghiệp vụ chuyên môn
đặc thù của công tác cung cấp dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước
lĩnh vực văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn).
- Chi phí khấu hao tài sản cố định
như trụ sở làm việc, tài sản cố định dùng chung khác…;
- Thuế và các khoản phải nộp
theo quy định của pháp luật.
- Các chi phí có liên quan khác
không được liệt kê trong thành phần chi phí tạo nên giá dịch vụ sự nghiệp công
của đơn vị nghệ thuật.
3. Đối với các chương trình phức
hợp có sự kết hợp của nhiều thể loại, giá sản xuất được tính theo kết cấu thành
phần của từng chương trình cụ thể.
4. Trường hợp phát sinh các chi
phí nghiệp vụ chuyên môn đặc thù trong quá trình thực hiện các hoạt động nghệ
thuật biểu diễn), đơn vị nghệ thuật thực hiện lập dự toán trình cơ quan, đơn vị
được UBND thành phố giao đặt hàng phê duyệt theo quy định của pháp luật.
PHỤ LỤC II:
GIÁ DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG LĨNH VỰC VĂN HÓA (HOẠT ĐỘNG
NGHỆ THUẬT BIỂU DIỄN)
(Kèm theo Quyết định số 3281/QĐ-UBND ngày 29 tháng 6 năm 2026 của UBND thành
phố Hà Nội)
A. Giá dịch
vụ sự nghiệp công lĩnh vực văn hóa (hoạt động nghệ thuật biểu diễn) sử dụng
ngân sách nhà nước
Đơn
vị tính: đồng
|
TT
|
Mã định mức
|
Dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá dịch vụ (chưa bao gồm VAT)
|
|
I
|
HN.NT.01.00.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ kỷ niệm những ngày lễ lớn, ngày sinh của các đồng chí
lãnh đạo Đảng, Nhà nước và các đồng chí lãnh đạo tiền bối tiêu biểu;
năm mất của các danh nhân đã được Đảng, Nhà nước công nhận; phục vụ nhiệm vụ
chính trị, đối ngoại ở trong nước và quốc tế của thành phố Hà nội
|
|
|
|
1
|
HN.NT.01.01.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ những ngày lễ thường niên trong năm (tổ chức trong nhà)
|
|
|
|
1.1
|
HN.NT.01.01.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
408.422.547
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
527.038.919
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
646.247.149
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
766.648.317
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
806.997.004
|
|
1.2
|
HN.NT.01.01.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
488.748.105
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
618.786.667
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
749.544.075
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
879.604.840
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
930.942.255
|
|
1.3
|
HN.NT.01.01.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
440.076.730
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
563.400.131
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
687.898.794
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
811.102.307
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
857.008.126
|
|
1.4
|
HN.NT.01.01.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
373.971.001
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
490.080.305
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
605.788.441
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
720.899.174
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
759.077.531
|
|
1.5
|
HN.NT.01.01.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
472.919.513
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
600.936.684
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
728.247.482
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
857.008.126
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
906.274.575
|
|
1.6
|
HN.NT.01.01.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
357.976.912
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
471.660.760
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
585.586.832
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
698.934.006
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
733.842.293
|
|
2
|
HN.NT.01.02.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ những ngày lễ lớn đặc biệt (tổ chức trong nhà)
|
|
|
|
2.1
|
HN.NT.01.02.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
550.148.582
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
687.829.346
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
825.518.499
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
963.179.793
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.022.103.304
|
|
2.2
|
HN.NT.01.02.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
667.230.954
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
819.524.763
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
971.849.920
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.124.157.692
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.197.702.160
|
|
2.3
|
HN.NT.01.02.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
596.622.351
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
740.104.434
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
884.430.271
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.027.058.631
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.091.766.172
|
|
2.4
|
HN.NT.01.02.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
502.446.469
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
634.166.621
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
766.578.868
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
897.612.412
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
950.547.632
|
|
2.5
|
HN.NT.01.02.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
643.700.923
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
793.069.583
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
943.353.782
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.091.795.047
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.162.402.842
|
|
2.6
|
HN.NT.01.02.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
478.908.710
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
607.702.176
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
737.140.885
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
865.263.245
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
915.277.187
|
|
3
|
HN.NT.01.03.00
|
Tổ chức chương trình nghệ thuật
phục vụ hoạt động văn hóa của thành phố (tổ chức ngoài trời)
|
|
|
|
3.1
|
HN.NT.01.03.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
439.544.950
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
563.400.131
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
687.896.790
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
811.102.307
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
856.219.624
|
|
3.2
|
HN.NT.01.03.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
529.739.611
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
664.896.055
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
800.855.245
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
935.147.206
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
991.553.874
|
|
3.3
|
HN.NT.01.03.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
475.622.499
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
603.990.519
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
733.086.275
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
860.721.615
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
910.316.222
|
|
3.4
|
HN.NT.01.03.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
403.503.350
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
522.825.058
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
642.754.782
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
761.518.438
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
802.065.646
|
|
3.5
|
HN.NT.01.03.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
511.728.036
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
644.566.603
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
778.258.604
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
910.336.483
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
964.442.856
|
|
3.6
|
HN.NT.01.03.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
385.419.366
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
502.553.450
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
620.183.603
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
736.720.271
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
775.078.685
|
|
4
|
HN.NT.01.04.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ kỷ niệm ngày sinh của các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà
nước và các đồng chí lãnh đạo tiền bối tiêu biểu; năm mất của
các danh nhân đã được Đảng, Nhà nước công nhận (tổ chức trong nhà)
|
|
|
|
4.1
|
HN.NT.01.04.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
472.351.056
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
600.276.543
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
728.962.634
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
856.219.624
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
905.394.387
|
|
4.2
|
HN.NT.01.04.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
570.748.438
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
711.020.692
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
852.155.170
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
991.528.897
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.052.997.064
|
|
4.3
|
HN.NT.01.04.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
511.728.036
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
644.566.603
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
778.258.604
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
910.336.483
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
964.442.856
|
|
4.4
|
HN.NT.01.04.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
432.973.066
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
555.985.532
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
679.686.205
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
802.065.646
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
846.345.915
|
|
4.5
|
HN.NT.01.04.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
551.050.691
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
688.875.747
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
827.525.053
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
964.443.665
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.023.472.266
|
|
4.6
|
HN.NT.01.04.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
413.330.653
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
533.868.658
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
655.084.334
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
775.035.504
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
816.824.056
|
|
5
|
HN.NT.01.05.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ nhiệm vụ chính trị, đối ngoại trong nước và quốc tế (tổ chức
trong nhà)
|
|
|
|
5.1
|
HN.NT.01.05.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
585.746.043
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
727.858.205
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
870.832.219
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.012.100.873
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.075.463.513
|
|
5.2
|
HN.NT.01.05.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
712.489.662
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
870.471.868
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.029.492.216
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.186.429.449
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.265.635.585
|
|
5.3
|
HN.NT.01.05.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
636.419.094
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
784.893.884
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
934.286.550
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.081.826.142
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.151.551.660
|
|
5.4
|
HN.NT.01.05.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
535.043.660
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
670.811.784
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
807.377.890
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
942.403.669
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
999.439.350
|
|
5.5
|
HN.NT.01.05.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
687.120.098
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
841.940.307
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
997.740.876
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.151.523.594
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.227.576.954
|
|
5.6
|
HN.NT.01.05.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
509.700.234
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
642.342.070
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
775.644.896
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
907.561.040
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
961.426.804
|
|
II
|
HN.NT.02.00.00
|
Bảo tồn, phục dựng, dàn dựng
và tổ chức cuộc thi, liên hoan, biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp, truyền thống,
tiêu biểu, đặc thù
|
|
|
|
1
|
HN.NT.02.01.00
|
Tổ chức thực hiện, dựng mới
loại hình nghệ thuật chuyên nghiệp, truyền thống, tiêu biểu, đặc thù
|
|
|
|
1.1
|
HN.NT.02.01.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 vở chèo
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
827.524.966
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
999.562.670
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.171.637.028
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.345.632.956
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.438.946.120
|
|
1.2
|
HN.NT.02.01.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình ca múa nhạc
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
978.245.953
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
1.168.331.403
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.360.196.598
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.550.282.043
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.663.426.716
|
|
1.3
|
HN.NT.02.01.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 vở cải lương
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
902.939.868
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
1.083.964.938
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.266.883.360
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.448.006.573
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.550.282.117
|
|
1.4
|
HN.NT.02.01.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 vở kịch
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
796.969.152
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
965.432.479
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.135.756.546
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.304.361.553
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.394.104.356
|
|
1.5
|
HN.NT.02.01.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình xiếc
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
1.014.137.985
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
1.210.512.734
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.406.986.745
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.601.523.828
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.719.135.565
|
|
1.6
|
HN.NT.02.01.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 vở rối
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
716.213.216
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
873.040.037
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.031.671.528
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.190.302.387
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.270.231.368
|
|
2
|
HN.NT.02.02.00
|
Tổ chức thực hiện bảo tồn,
phục dựng loại hình nghệ thuật chuyên nghiệp, truyền thống, tiêu biểu,
đặc thù của thành phố Hà Nội
|
|
|
|
2.1
|
HN.NT.02.02.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 vở chèo
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
618.539.736
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
765.681.816
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
911.010.594
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.058.039.154
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.126.499.151
|
|
2.2
|
HN.NT.02.02.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình ca múa nhạc
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
753.511.550
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
916.815.956
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.080.137.925
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.243.463.375
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.328.123.596
|
|
2.3
|
HN.NT.02.02.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 vở cải lương
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
674.042.179
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
825.825.084
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
979.289.632
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.132.906.264
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.205.942.781
|
|
2.4
|
HN.NT.02.02.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 vở kịch
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
575.281.658
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
717.288.516
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
857.334.148
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
999.309.002
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.060.775.070
|
|
2.5
|
HN.NT.02.02.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình xiếc
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
727.617.195
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
887.679.681
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.047.749.628
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.205.972.464
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.287.298.884
|
|
2.6
|
HN.NT.02.02.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 vở rối
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
539.042.250
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
674.709.186
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
810.249.132
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
945.905.313
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.004.540.220
|
|
3
|
HN.NT.02.03.00
|
Tổ chức thực hiện dựng mới
loại hình nghệ thuật chuyên nghiệp, truyền thống, tiêu biểu, đặc thù của
thành phố Hà Nội để tham gia các cuộc thi, liên hoan, hội thi, hội diễn
nghệ thuật chuyên nghiệp
|
|
|
|
3.1
|
HN.NT.02.03.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 vở chèo
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
959.080.374
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
1.148.767.306
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.336.702.704
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.526.429.451
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.635.449.377
|
|
3.2
|
HN.NT.02.03.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình ca múa nhạc
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
1.179.203.660
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
1.395.201.568
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.611.309.215
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.827.349.501
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.966.524.028
|
|
3.3
|
HN.NT.02.03.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 vở cải lương
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
1.047.040.775
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
1.247.309.737
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.447.679.928
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.646.078.510
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.767.568.885
|
|
3.4
|
HN.NT.02.03.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 vở kịch
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
887.899.499
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
1.069.220.429
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.248.586.214
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.428.060.965
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.530.632.293
|
|
3.5
|
HN.NT.02.03.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình xiếc
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
1.135.080.929
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
1.345.942.653
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.556.698.973
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.767.539.201
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.899.513.521
|
|
3.6
|
HN.NT.02.03.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 vở rối
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
826.960.673
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
999.116.165
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.171.101.812
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.343.220.843
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.438.302.098
|
|
4
|
HNNT.03.00.00
|
Sưu tầm, bảo tồn, truyền dạy,
phát huy các loại hình nghệ thuật dân gian, truyền thống, tiêu biểu và
đặc thù của các dân tộc Việt Nam của thành phố Hà Nội
|
|
|
|
4.1
|
HNNT.03.01.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo,
cải lương, rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
618.539.736
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
765.681.816
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
911.010.594
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.058.039.154
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.126.499.151
|
|
4.2
|
HNNT.03.01.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
753.511.550
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
916.750.620
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.080.137.925
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.243.375.787
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.328.123.596
|
|
4.3
|
HNNT.03.01.03
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
727.617.195
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
887.679.681
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
1.047.749.628
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
1.205.972.464
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.287.298.884
|
|
4.4
|
HNNT.03.01.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
575.163.919
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
717.191.875
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
857.334.148
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
999.239.585
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
1.060.726.751
|
B. Đơn giá
theo định mức kinh tế- kỹ thuật quy định tại Quyết định số 31/2026/QĐ-UBND ngày
16/3/2026 của UBND thành phố Hà Nội ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ
sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực văn hóa (hoạt động nghệ thuật
biểu diễn) trên địa bàn thành phố Hà Nội
Đơn
vị tính: đồng
|
TT
|
Mã định mức
|
Dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Tổng hợp đơn giá theo định mức
|
|
Nhân công
|
Vật liệu
|
Máy, thiết
bị
|
Đơn giá
|
|
|
|
|
|
(1)
|
(2)
|
(3)
|
(4)=(1)+(2)+(3)
|
|
I
|
HN.NT.01.00.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ kỷ niệm những ngày lễ lớn, ngày sinh của các đồng chí lãnh
đạo Đảng, Nhà nước và các đồng chí lãnh đạo tiền bối tiêu biểu; năm mất của
các danh nhân đã được Đảng, Nhà nước công nhận; phục vụ nhiệm vụ chính trị, đối
ngoại ở trong nước và quốc tế của thành phố Hà nội
|
|
|
|
|
|
|
1
|
HN.NT.01.01.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ những ngày lễ thường niên trong năm (tổ chức trong nhà)
|
|
|
|
|
|
|
1.1
|
HN.NT.01.01.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
173.496.726
|
8.107.220
|
15.807.387
|
197.411.333
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
195.183.817
|
9.126.810
|
16.498.763
|
220.809.390
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
216.870.907
|
10.146.400
|
17.753.815
|
244.771.122
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
238.557.999
|
11.149.490
|
20.161.495
|
269.868.984
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
260.245.088
|
12.169.080
|
21.311.765
|
293.725.933
|
|
1.2
|
HN.NT.01.01.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
216.870.907
|
10.146.400
|
17.753.815
|
244.771.122
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
243.990.112
|
11.433.840
|
19.973.961
|
275.397.913
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
271.090.785
|
12.693.010
|
22.937.976
|
306.721.771
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
298.205.687
|
13.952.180
|
25.214.733
|
337.372.600
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
325.310.665
|
15.239.620
|
27.504.735
|
368.055.020
|
|
1.3
|
HN.NT.01.01.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
190.846.397
|
8.915.500
|
16.139.981
|
215.901.878
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
214.704.349
|
10.045.860
|
17.574.127
|
242.324.336
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
238.557.999
|
11.149.490
|
20.161.495
|
269.868.984
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
262.415.950
|
12.269.620
|
21.491.692
|
296.177.262
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
286.269.598
|
13.399.980
|
24.201.547
|
323.871.125
|
|
1.4
|
HN.NT.01.01.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
156.147.054
|
7.315.440
|
12.794.140
|
176.256.634
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
175.667.587
|
8.207.760
|
14.847.252
|
198.722.599
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
195.183.817
|
9.126.810
|
16.498.763
|
220.809.390
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
214.704.349
|
10.045.860
|
17.574.127
|
242.324.336
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
234.220.579
|
10.938.180
|
20.414.028
|
265.572.787
|
|
1.5
|
HN.NT.01.01.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
208.196.071
|
9.734.010
|
17.594.339
|
235.524.420
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
234.220.579
|
10.938.180
|
19.802.786
|
264.961.545
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
260.245.088
|
12.169.080
|
21.311.765
|
293.725.933
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
286.269.598
|
13.399.980
|
24.201.547
|
323.871.125
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
312.294.106
|
14.604.150
|
26.408.851
|
353.307.107
|
|
1.6
|
HN.NT.01.01.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
147.472.216
|
6.920.320
|
12.459.783
|
166.852.319
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
165.916.586
|
7.784.370
|
14.030.385
|
187.731.341
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
184.342.423
|
8.631.150
|
15.879.931
|
208.853.504
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
202.782.488
|
9.495.200
|
17.137.087
|
229.414.775
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
221.212.629
|
10.358.480
|
18.707.448
|
250.278.557
|
|
2
|
HN.NT.01.02.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ những ngày lễ lớn đặc biệt (tổ chức trong nhà)
|
|
|
|
|
|
|
2.1
|
HN.NT.01.02.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
250.826.588
|
10.542.290
|
19.065.920
|
280.434.798
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
282.182.065
|
11.857.230
|
21.454.463
|
315.493.758
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
313.533.236
|
13.188.670
|
23.841.694
|
350.563.600
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
344.888.710
|
14.503.610
|
26.211.698
|
385.604.018
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
376.239.883
|
15.818.550
|
28.600.074
|
420.658.507
|
|
2.2
|
HN.NT.01.02.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
313.533.236
|
13.188.670
|
23.090.740
|
349.812.646
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
352.732.600
|
14.815.460
|
25.970.852
|
393.518.912
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
391.923.008
|
16.470.520
|
28.867.523
|
437.261.051
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
431.113.418
|
18.125.580
|
31.747.633
|
480.986.631
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
470.312.783
|
19.752.370
|
34.627.915
|
524.693.068
|
|
2.3
|
HN.NT.01.02.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
275.911.830
|
11.616.880
|
20.313.417
|
307.842.127
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
310.405.659
|
13.060.630
|
22.851.376
|
346.317.665
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
344.888.710
|
14.503.610
|
26.211.698
|
385.604.018
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
379.386.843
|
15.946.590
|
27.930.162
|
423.263.595
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
413.865.592
|
17.390.340
|
30.469.504
|
461.725.436
|
|
2.4
|
HN.NT.01.02.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
225.745.651
|
9.494.430
|
16.614.646
|
251.854.727
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
253.973.550
|
10.670.330
|
18.694.280
|
283.338.160
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
282.182.065
|
11.857.230
|
21.454.463
|
315.493.758
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
310.409.962
|
13.060.630
|
22.852.690
|
346.323.282
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
338.618.476
|
14.236.530
|
24.931.011
|
377.786.017
|
|
2.5
|
HN.NT.01.02.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
300.992.767
|
12.664.740
|
22.170.843
|
335.828.350
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
338.614.172
|
14.264.030
|
24.930.702
|
377.808.904
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
376.239.883
|
15.818.550
|
28.600.074
|
420.658.507
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
413.865.592
|
17.417.840
|
30.469.504
|
461.752.936
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
451.487.000
|
18.988.860
|
33.246.826
|
503.722.686
|
|
2.6
|
HN.NT.01.02.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
213.200.879
|
8.970.500
|
15.694.581
|
237.865.960
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
239.859.775
|
10.101.630
|
17.654.798
|
267.616.203
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
266.509.716
|
11.221.760
|
20.255.503
|
297.986.979
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
293.159.655
|
12.352.890
|
21.591.546
|
327.104.091
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
319.818.551
|
13.456.520
|
23.550.688
|
356.825.759
|
|
3
|
HN.NT.01.03.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ hoạt động văn hóa của thành phố (tổ chức ngoài trời)
|
|
|
|
|
|
|
3.1
|
HN.NT.01.03.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
190.846.397
|
8.915.500
|
15.633.524
|
215.395.421
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
214.704.349
|
10.045.860
|
17.574.127
|
242.324.336
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
238.557.999
|
11.149.490
|
20.159.586
|
269.867.075
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
262.415.950
|
12.269.620
|
21.491.692
|
296.177.262
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
286.269.598
|
13.399.980
|
23.450.593
|
323.120.171
|
|
3.2
|
HN.NT.01.03.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
238.557.999
|
11.149.490
|
19.532.790
|
269.240.279
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
268.384.906
|
12.564.970
|
21.972.209
|
302.922.085
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
298.205.687
|
13.952.180
|
25.214.664
|
337.372.531
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
328.026.470
|
15.339.390
|
26.869.275
|
370.235.135
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
357.853.377
|
16.754.870
|
29.308.455
|
403.916.702
|
|
3.3
|
HN.NT.01.03.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
209.931.900
|
9.807.050
|
17.193.534
|
236.932.484
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
236.181.038
|
11.037.950
|
19.333.846
|
266.552.834
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
262.415.950
|
12.269.620
|
22.190.254
|
296.875.824
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
288.665.088
|
13.501.290
|
23.632.005
|
325.798.383
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
314.899.999
|
14.715.690
|
25.789.849
|
355.405.538
|
|
3.4
|
HN.NT.01.03.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
171.765.200
|
8.050.680
|
14.073.822
|
193.889.702
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
193.241.889
|
9.026.270
|
15.832.706
|
218.100.865
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
214.704.349
|
10.045.860
|
18.150.441
|
242.900.650
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
236.181.038
|
11.065.450
|
19.333.846
|
266.580.334
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
257.643.498
|
12.041.040
|
21.092.730
|
290.777.268
|
|
3.5
|
HN.NT.01.03.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
229.017.399
|
10.725.330
|
18.753.476
|
258.496.205
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
257.643.498
|
12.041.040
|
21.092.730
|
290.777.268
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
286.269.598
|
13.399.980
|
24.201.547
|
323.871.125
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
314.895.696
|
14.742.420
|
25.789.610
|
355.427.726
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
343.521.795
|
16.074.630
|
28.128.866
|
387.725.291
|
|
3.6
|
HN.NT.01.03.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
162.220.299
|
7.583.290
|
13.275.969
|
183.079.558
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
182.506.609
|
8.547.110
|
14.953.299
|
206.007.018
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
202.782.488
|
9.494.430
|
17.137.018
|
229.413.936
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
223.062.671
|
10.441.750
|
18.272.125
|
251.776.546
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
243.344.676
|
11.405.570
|
19.931.752
|
274.681.998
|
|
4
|
HN.NT.01.04.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ kỷ niệm ngày sinh của các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước và
các đồng chí lãnh đạo tiền bối tiêu biểu; năm mất của các danh nhân đã được Đảng,
Nhà nước công nhận (tổ chức trong nhà)
|
|
|
|
|
|
|
4.1
|
HN.NT.01.04.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
208.196.071
|
9.734.010
|
17.052.952
|
234.983.033
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
234.220.579
|
10.938.180
|
19.174.081
|
264.332.840
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
260.245.088
|
12.169.080
|
21.992.863
|
294.407.031
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
286.269.598
|
13.399.980
|
23.450.593
|
323.120.171
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
312.294.106
|
14.604.150
|
25.570.577
|
352.468.833
|
|
4.2
|
HN.NT.01.04.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
260.245.088
|
12.169.080
|
21.311.765
|
293.725.933
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
292.777.876
|
13.712.600
|
23.971.530
|
330.462.006
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
325.306.362
|
15.211.350
|
27.504.426
|
368.022.138
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
357.839.148
|
16.754.870
|
29.308.455
|
403.902.473
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
390.367.633
|
18.253.620
|
31.968.220
|
440.589.473
|
|
4.3
|
HN.NT.01.04.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
229.017.399
|
10.725.330
|
18.753.476
|
258.496.205
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
257.643.498
|
12.041.040
|
21.092.730
|
290.777.268
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
286.269.598
|
13.399.980
|
24.201.547
|
323.871.125
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
314.895.696
|
14.742.420
|
25.789.610
|
355.427.726
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
343.521.795
|
16.074.630
|
28.128.866
|
387.725.291
|
|
4.4
|
HN.NT.01.04.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
187.374.743
|
8.759.190
|
15.334.965
|
211.468.898
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
210.797.661
|
9.835.320
|
17.254.522
|
237.887.503
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
234.220.579
|
10.938.180
|
19.802.786
|
264.961.545
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
257.643.498
|
12.041.040
|
21.092.730
|
290.777.268
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
281.066.416
|
13.133.670
|
23.012.288
|
317.212.374
|
|
4.5
|
HN.NT.01.04.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
249.834.424
|
11.673.420
|
20.452.686
|
281.960.530
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
281.066.416
|
13.161.170
|
23.012.288
|
317.239.874
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
312.294.106
|
14.604.150
|
26.408.851
|
353.307.107
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
343.521.795
|
16.075.400
|
28.128.866
|
387.726.061
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
374.753.788
|
17.518.380
|
30.688.538
|
422.960.706
|
|
4.6
|
HN.NT.01.04.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
176.968.382
|
8.290.260
|
14.494.663
|
199.753.305
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
199.086.202
|
9.310.620
|
16.295.281
|
224.692.103
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
221.208.326
|
10.357.710
|
18.707.378
|
250.273.414
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
243.330.449
|
11.388.300
|
19.931.682
|
274.650.431
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
265.448.270
|
12.408.660
|
21.732.367
|
299.589.297
|
|
5
|
HN.NT.01.05.00
|
Tổ chức chương trình nghệ
thuật phục vụ nhiệm vụ chính trị, đối ngoại trong nước và quốc tế (tổ
chức trong nhà)
|
|
|
|
|
|
|
5.1
|
HN.NT.01.05.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
270.120.943
|
11.360.800
|
19.892.575
|
301.374.318
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
303.886.059
|
12.776.280
|
22.372.412
|
339.034.751
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
337.651.177
|
14.191.760
|
25.673.060
|
377.515.997
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
371.416.294
|
15.607.240
|
27.349.553
|
414.373.087
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
405.181.411
|
17.022.720
|
29.829.390
|
452.033.521
|
|
5.2
|
HN.NT.01.05.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
337.651.177
|
14.191.760
|
24.869.714
|
376.712.651
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
379.866.189
|
15.974.860
|
27.969.339
|
423.810.388
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
422.066.123
|
17.757.960
|
32.082.880
|
471.906.963
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
464.281.136
|
19.541.060
|
34.187.291
|
518.009.487
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
506.481.069
|
21.324.160
|
37.286.843
|
565.092.072
|
|
5.3
|
HN.NT.01.05.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
297.132.175
|
12.481.700
|
21.873.120
|
331.486.995
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
334.274.235
|
14.052.720
|
24.611.336
|
372.938.291
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
371.416.294
|
15.607.240
|
28.240.219
|
415.263.753
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
408.558.355
|
17.178.260
|
30.087.768
|
455.824.383
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
445.700.414
|
18.749.280
|
32.826.224
|
497.275.918
|
|
5.4
|
HN.NT.01.05.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
243.109.709
|
10.229.670
|
17.894.328
|
271.233.707
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
273.497.883
|
11.489.610
|
20.133.490
|
305.120.983
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
303.886.059
|
12.776.280
|
23.105.902
|
339.768.241
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
334.274.235
|
14.062.950
|
24.611.336
|
372.948.521
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
364.662.411
|
15.339.390
|
26.850.260
|
406.852.061
|
|
5.5
|
HN.NT.01.05.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
324.143.409
|
13.612.830
|
23.870.053
|
361.626.292
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
364.662.411
|
15.339.390
|
26.850.260
|
406.852.061
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
405.181.411
|
17.022.720
|
30.807.376
|
453.011.507
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
445.700.414
|
18.722.550
|
32.826.224
|
497.249.188
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
486.219.416
|
20.432.610
|
35.806.429
|
542.458.455
|
|
5.6
|
HN.NT.01.05.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
229.606.243
|
9.650.740
|
16.912.370
|
256.169.353
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
258.313.488
|
10.881.640
|
19.013.407
|
288.208.535
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
287.005.652
|
12.068.540
|
21.813.174
|
320.887.366
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
315.712.897
|
13.271.940
|
23.250.577
|
352.235.414
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
344.405.060
|
14.502.840
|
25.351.543
|
384.259.443
|
|
II
|
HN.NT.02.00.00
|
Bảo tồn, phục dựng, dàn dựng
và tổ chức cuộc thi, liên hoan, biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp, truyền thống,
tiêu biểu, đặc thù
|
|
|
|
|
|
|
1
|
HN.NT.02.01.00
|
Tổ chức thực hiện, dựng mới
loại hình nghệ thuật chuyên nghiệp, truyền thống, tiêu biểu, đặc thù
|
|
|
|
|
|
|
1.1
|
HN.NT.02.01.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 vở chèo
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
400.458.375
|
10.941.040
|
32.673.941
|
444.073.356
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
450.515.672
|
12.318.790
|
36.454.017
|
499.288.479
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
500.572.969
|
13.680.040
|
40.285.502
|
554.538.511
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
550.630.267
|
15.041.290
|
45.947.052
|
611.618.609
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
600.687.563
|
16.419.040
|
49.750.922
|
666.857.525
|
|
1.2
|
HN.NT.02.01.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình ca múa nhạc
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
480.550.049
|
13.127.840
|
40.130.041
|
533.807.930
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
540.618.806
|
14.773.440
|
44.092.983
|
599.485.229
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
600.687.563
|
16.419.040
|
49.750.922
|
666.857.525
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
660.756.319
|
18.064.640
|
53.713.861
|
732.534.820
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
720.825.076
|
19.710.240
|
59.399.416
|
799.934.732
|
|
1.3
|
HN.NT.02.01.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 vở cải lương
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
440.504.212
|
12.034.440
|
36.453.808
|
488.992.460
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
495.567.240
|
13.551.230
|
40.285.432
|
549.403.902
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
550.630.267
|
15.041.290
|
45.946.982
|
611.618.539
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
605.693.292
|
16.547.850
|
49.882.309
|
672.123.451
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
660.756.319
|
18.064.640
|
53.713.931
|
732.534.890
|
|
1.4
|
HN.NT.02.01.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 vở kịch
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
384.443.245
|
10.516.880
|
30.772.147
|
425.732.272
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
432.493.365
|
11.822.360
|
34.576.014
|
478.891.739
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
480.550.049
|
13.138.840
|
40.130.041
|
533.818.930
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
528.606.735
|
14.460.820
|
44.041.365
|
587.108.920
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
576.656.855
|
15.766.300
|
47.872.849
|
640.296.004
|
|
1.5
|
HN.NT.02.01.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình xiếc
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
500.572.969
|
13.680.040
|
40.285.502
|
554.538.511
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
563.150.425
|
15.398.680
|
45.971.055
|
624.520.160
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
625.716.212
|
17.100.050
|
51.787.925
|
694.604.187
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
688.293.667
|
18.818.690
|
55.723.322
|
762.835.679
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
750.859.454
|
20.520.060
|
61.432.808
|
832.812.322
|
|
1.6
|
HN.NT.02.01.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 vở rối
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
340.389.619
|
9.294.670
|
28.734.794
|
378.419.083
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
382.944.156
|
10.472.110
|
30.772.078
|
424.188.344
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
425.487.025
|
11.621.280
|
34.575.875
|
471.684.180
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
468.041.561
|
12.770.450
|
38.359.564
|
519.171.575
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
510.584.429
|
13.964.390
|
42.163.365
|
566.712.184
|
|
2
|
HN.NT.02.02.00
|
Tổ chức thực hiện bảo tồn,
phục dựng loại hình nghệ thuật chuyên nghiệp, truyền thống, tiêu biểu, đặc
thù của thành phố Hà Nội
|
|
|
|
|
|
|
2.1
|
HN.NT.02.02.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 vở chèo
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
288.075.700
|
9.294.670
|
23.173.216
|
320.543.586
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
324.085.163
|
10.472.110
|
26.929.290
|
361.486.563
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
360.094.625
|
11.621.280
|
28.986.683
|
400.702.588
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
396.104.087
|
12.770.450
|
32.662.915
|
441.537.452
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
432.113.550
|
13.964.390
|
36.466.716
|
482.544.656
|
|
2.2
|
HN.NT.02.02.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình ca múa nhạc
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
360.094.625
|
11.621.280
|
28.986.683
|
400.702.588
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
405.110.098
|
13.083.070
|
32.794.442
|
450.987.610
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
450.121.344
|
14.544.860
|
36.625.997
|
501.292.201
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
495.136.816
|
16.006.650
|
40.453.799
|
551.597.265
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
540.148.063
|
17.468.440
|
44.368.945
|
601.985.448
|
|
2.3
|
HN.NT.02.02.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 vở cải lương
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
316.886.046
|
10.231.760
|
26.929.151
|
354.046.957
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
356.495.067
|
11.509.740
|
28.986.614
|
396.991.421
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
396.104.087
|
12.770.450
|
32.662.915
|
441.537.452
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
435.713.108
|
14.048.430
|
36.466.785
|
486.228.323
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
475.322.129
|
15.325.640
|
38.528.002
|
529.175.771
|
|
2.4
|
HN.NT.02.02.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 vở kịch
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
265.027.749
|
8.558.660
|
21.243.667
|
294.830.076
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
298.156.013
|
9.634.790
|
25.027.283
|
332.818.086
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
331.284.279
|
10.700.690
|
26.953.292
|
368.938.261
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
364.412.543
|
11.750.090
|
30.733.159
|
406.895.792
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
397.540.808
|
12.842.720
|
32.794.303
|
443.177.831
|
|
2.5
|
HN.NT.02.02.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình xiếc
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
345.692.514
|
11.169.620
|
28.855.155
|
385.717.289
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
388.904.971
|
12.558.370
|
32.662.776
|
434.126.117
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
432.113.550
|
13.964.390
|
36.466.716
|
482.544.656
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
475.322.129
|
15.353.910
|
38.528.002
|
529.204.041
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
518.534.585
|
16.759.160
|
42.331.941
|
577.625.686
|
|
2.6
|
HN.NT.02.02.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 vở rối
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
244.867.122
|
7.905.920
|
21.088.137
|
273.861.179
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
275.480.484
|
8.898.780
|
23.121.529
|
307.500.793
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
306.083.494
|
9.891.640
|
25.051.287
|
341.026.421
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
336.690.730
|
10.884.500
|
27.084.679
|
374.659.909
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
367.299.866
|
11.877.360
|
30.760.843
|
409.938.069
|
|
3
|
HN.NT.02.03.00
|
Tổ chức thực hiện dựng mới
loại hình nghệ thuật chuyên nghiệp, truyền thống, tiêu biểu, đặc thù của
thành phố Hà Nội để tham gia các cuộc thi, liên hoan, hội thi, hội diễn
nghệ thuật chuyên nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
3.1
|
HN.NT.02.03.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo
|
01 vở chèo
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
469.275.865
|
15.325.640
|
38.528.002
|
523.129.507
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
527.935.348
|
17.228.860
|
44.209.871
|
589.374.079
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
586.594.830
|
19.158.810
|
48.196.886
|
653.950.526
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
645.254.315
|
21.072.260
|
53.906.441
|
720.233.016
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
703.913.797
|
22.975.480
|
57.762.137
|
784.651.414
|
|
3.2
|
HN.NT.02.03.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình ca múa nhạc
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
586.594.830
|
19.158.810
|
48.196.886
|
653.950.526
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
659.925.019
|
21.541.190
|
53.930.514
|
735.396.723
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
733.243.539
|
23.940.070
|
59.771.667
|
816.955.276
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
806.573.727
|
26.338.950
|
65.529.158
|
898.441.835
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
879.892.247
|
28.721.330
|
73.116.717
|
981.730.294
|
|
3.3
|
HN.NT.02.03.03
|
Loại hình nghệ thuật cải
lương
|
01 vở cải lương
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
516.200.246
|
16.843.200
|
42.331.941
|
575.375.387
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
580.730.562
|
18.957.730
|
48.065.499
|
647.753.791
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
645.254.315
|
21.072.260
|
53.906.441
|
720.233.016
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
709.778.066
|
23.186.790
|
57.869.660
|
790.834.516
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
774.308.381
|
25.301.320
|
63.575.538
|
863.185.239
|
|
3.4
|
HN.NT.02.03.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 vở kịch
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
431.735.625
|
14.103.430
|
34.720.379
|
480.559.434
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
485.706.320
|
15.850.340
|
40.429.866
|
541.986.526
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
539.670.449
|
17.623.980
|
44.261.559
|
601.555.988
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
593.634.579
|
19.397.620
|
48.197.025
|
661.229.224
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
647.605.272
|
21.144.530
|
53.906.441
|
722.656.243
|
|
3.5
|
HN.NT.02.03.05
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình xiếc
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
563.129.358
|
18.377.260
|
46.187.428
|
627.694.046
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
633.519.212
|
20.676.370
|
52.028.510
|
706.224.092
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
703.913.797
|
22.974.710
|
57.762.067
|
784.650.574
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
774.308.381
|
25.273.050
|
63.575.538
|
863.156.969
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
844.698.236
|
27.572.160
|
69.285.301
|
941.555.697
|
|
3.6
|
HN.NT.02.03.06
|
Loại hình nghệ thuật rối
|
01 vở rối
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
398.881.280
|
13.027.300
|
32.686.918
|
444.595.498
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
448.752.560
|
14.672.900
|
36.622.315
|
500.047.775
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
498.605.607
|
16.291.000
|
40.453.938
|
555.350.545
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
548.470.321
|
17.909.100
|
44.393.086
|
610.772.507
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
598.329.933
|
19.554.700
|
49.943.501
|
667.828.134
|
|
4
|
HNNT.03.00.00
|
Sưu tầm, bảo tồn, truyền dạy,
phát huy các loại hình nghệ thuật dân gian, truyền thống, tiêu biểu và đặc
thù của các dân tộc Việt Nam của thành phố Hà Nội
|
|
|
|
|
|
|
4.1
|
HNNT.03.01.01
|
Loại hình nghệ thuật chèo,
cải lương, rối
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
288.075.700
|
9.294.670
|
23.173.216
|
320.543.586
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
324.085.163
|
10.472.110
|
26.929.290
|
361.486.563
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
360.094.625
|
11.621.280
|
28.986.683
|
400.702.588
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
396.104.087
|
12.770.450
|
32.662.915
|
441.537.452
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
432.113.550
|
13.964.390
|
36.466.716
|
482.544.656
|
|
4.2
|
HNNT.03.01.02
|
Loại hình nghệ thuật ca
múa nhạc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
360.094.625
|
11.621.280
|
28.986.683
|
400.702.588
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
405.072.879
|
13.083.070
|
32.794.442
|
450.950.391
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
450.121.344
|
14.544.860
|
36.625.997
|
501.292.201
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
495.086.921
|
16.006.650
|
40.453.799
|
551.547.370
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
540.148.063
|
17.468.440
|
44.368.945
|
601.985.448
|
|
4.3
|
HNNT.03.01.03
|
Loại hình nghệ thuật xiếc
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
345.692.514
|
11.169.620
|
28.855.155
|
385.717.289
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
388.904.971
|
12.558.370
|
32.662.776
|
434.126.117
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
432.113.550
|
13.964.390
|
36.466.716
|
482.544.656
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
475.322.129
|
15.353.910
|
38.528.002
|
529.204.041
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
518.534.585
|
16.759.160
|
42.331.941
|
577.625.686
|
|
4.4
|
HNNT.03.01.04
|
Loại hình nghệ thuật kịch
|
01 chương trình
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời lượng 30 phút
|
|
264.960.678
|
8.558.660
|
21.243.667
|
294.763.005
|
|
|
|
Thời lượng 60 phút
|
|
298.100.961
|
9.634.790
|
25.027.283
|
332.763.034
|
|
|
|
Thời lượng 90 phút
|
|
331.284.279
|
10.700.690
|
26.953.292
|
368.938.261
|
|
|
|
Thời lượng 120 phút
|
|
364.372.999
|
11.750.090
|
30.733.159
|
406.856.248
|
|
|
|
Thời lượng trên 120 phút
|
|
397.513.283
|
12.842.720
|
32.794.303
|
443.150.306
|