|
THE MINISTRY
OF EDUCATION AND TRAINING
--------
|
SOCIALIST
REPUBLIC OF VIETNAM
Independence - Freedom - Happiness
---------
|
|
No.
24/2017/TT-BGDDT
|
Hanoi, October
10, 2017
|
CIRCULAR
PROMULGATING LEVEL-FOUR CLASSIFICATION OF EDUCATION AT
BACHELOR’S DEGREE LEVEL
Pursuant to the Law on Education dated June
14, 2005; Law on amendments to the Law on Education dated November 25, 2009;
Pursuant to the Law on Higher Education dated
June 18, 2012;
Pursuant to Government's Decree No.
123/2016/ND-CP dated September 1, 2016 on functions, tasks, powers, and
organizational structure of Ministries and ministerial-level agencies;
Pursuant to the Government's Decree No.
69/2017/ND-CP dated May 25, 2017 on functions, tasks, powers, and
organizational structure of the Ministry of Education and Training;
Pursuant to Decision No. 01/2017/QD-TTg dated
January 17, 2017 of the Prime Minister promulgating Classification of education
of national education system;
At the request of Director of Department of
Higher Education;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Article 1. Promulgate together with this Circular the level-four
classification of education at bachelor’s degree level.
Article 2. The Ministry of Education and Training shall classify,
release statistics on, and provide extra courses in the level-four
classification of education at bachelor’s degree level. According to permitted
courses, higher education institutions take initiative in developing majors to
meet the society’s needs.
Article 3. This Circular comes into force as of November 25, 2017 and
supersedes regulations on the level-four classification of education at
bachelor’s degree level in Circular No. 14/2010/TT-BGDDT dated April 24, 2010
of the Minister of Education and Training promulgating the level-four
classification of education at bachelor’s degree level and Circular No.
32/2013/TT-BGDDT dated August 5, 2013 on amendments to the level-four
classification of education at bachelor’s degree level issued together with
Circular No. 14/2010/TT-BGDDT dated April 24, 2010.
Article 4. The Chief Officers, Director of Department of Higher
Education, heads of relevant units affiliated to the Ministry of Education and
Training, Directors of universities, institutes, presidents of senior colleges,
and relevant entities shall implement this Circular.
PP. MINISTER
DEPUTY MINISTER
Bui Van Ga
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
(Issued
together with Circular No. 24/2017/TT-BGDDT dated October 10, 2017 of the
Minister of Education and Training)
1. Course means series of knowledge and
professional skills relating to a branch of knowledge or a professional field.
Apart from basic knowledge (of field of study or program), specialized
knowledge (including general and intensive knowledge of the course) in a
bachelor’s degree program must have at least 30 credits other than those in the
courses classified within the same field of study or program.
2. Course code refers to a continuous 7-digit
serial number, in which, from the left to the right: the first digit refers to
level of education code; the second and third digits refer to field of
education code; the fourth and fifth digits refer to program code; and the last
two digits refer to course code.
3. The level-four classification of education at
bachelor’s degree level
Code
Description
714
Education Science and Teacher-Training
71401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7140101
Pedagogy
7140114
Education management
71402
Teacher-Training
7140201
Preschool education
7140202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7140203
Special education
7140204
Civics
7140205
Political education
7140206
Physical education
7140207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7140208
National defense education
7140209
Mathematics pedagogy
7140210
Informatics pedagogy
7140211
Physics pedagogy
7140212
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7140213
Biology pedagogy
7140214
Industrial engineering pedagogy
7140215
Agricultural engineering pedagogy
7140217
Literature pedagogy
7140218
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7140219
Geography pedagogy
7140221
Music pedagogy
7140222
Fine art pedagogy
7140223
Bahnar language pedagogy
7140224
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7140225
Jarai language pedagogy
7140226
Khmer language pedagogy
7140227
Hmong language pedagogy
7140228
Cham language pedagogy
7140229
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7140230
Sedang language pedagogy
7140231
English language pedagogy
7140232
Russian language pedagogy
7140233
French language pedagogy
7140234
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7140235
German language pedagogy
7140236
Japanese language pedagogy
7140237
Korean language pedagogy
7140245
Fine art pedagogy
7140246
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7140247
Natural science pedagogy
7140248
Legal education
71490
Other
721
Art
72101
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7210101
Fine art history, theory and criticism
7210103
Painting
7210104
Graphics
7210105
Sculpture
7210107
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7210110
Urban art
72102
Performing art
7210201
Musicology
7210203
Musical composition
7210204
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7210205
Vocal music
7210207
Western musical instrument performing
7210208
Piano
7210209
Jazz
7210210
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7210221
Stage history, theory and criticism
7210225
Playwriting
7210226
Stage actor
7210227
Stage director
7210231
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7210233
Screenwriting
7210234
Drama – film actor
7210235
Film-television director
7210236
Cameraman
7210241
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7210242
Dancer
7210243
Choreographer
7210244
Dance teaching
72103
Audiovisual art
7210301
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7210302
Film-television technology
7210303
Sound-lighting design
72104
Applied arts
7210402
Industrial design
7210403
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7210404
Fashion design
7210406
Stage and film design
72190
Other
722
Humanities
72201
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7220101
Vietnamese and Vietnamese culture
7220104
Sino-Vietnamese characters
7220105
Jarai language
7220106
Khmer language
7220107
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7220108
Cham language
7220110
Literary composition
7220112
Vietnamese ethnic minority culture
72202
Foreign language, literature and culture
7220201
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7220202
Russian language
7220203
French language
7220204
Chinese language
7220205
German language
7220206
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7220207
Portuguese language
7220208
Italian language
7220209
Japanese language
7220210
Korean language
7220211
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
72290
Other
7229001
Philosophy
729008
Scientific socialism
7229009
Religious studies
7229010
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7229020
Linguistics
7229030
Literature
7229040
Cultural studies
7229042
Culture management
7229045
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
731
Social and behavioral science
73101
Economics
7310101
Economics
7310102
Political economy
7310104
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7310105
Development economics
7310106
International economics
7310107
Economy statistics
7310108
Mathematical economics
73102
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7310201
Politics
7310202
Communist party and state government building
7310205
Public administration
7310206
International relations
73103
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7310301
Sociology
7310302
Humanity
73104
Psychology
7310401
Psychology
7310403
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
73105
Geography
7310501
Geography
73106
Area studies
7310601
International studies
7310602
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7310607
Pacific studies
7310608
Oriental studies
7310612
Chinese studies
7310613
Japanese studies
7310614
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7310620
Southeast Asian studies
7310630
Vietnamese studies
73190
Other
732
Journalism and reporting
73201
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7320101
Journalism
7320104
Multimedia communications
7320105
Mass communication
7320106
Communications technology
7320107
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7320108
Public relations
73202
Information - Library
7320201
Information - Library
7320205
Information management
73203
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7320303
Archival science
7320305
Museology
73204
Publishing - Releasing
7320401
Releasing
7320402
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
73290
Other
734
Business and administration
73401
Business
7340101
Business administration
7340115
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7340116
Real estate
7340120
International business
7340121
Commercial business
7340122
Electronic commerce
7340123
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
73402
Finance – Banking - Insurance
7340201
Finance - Banking
7340204
Insurance
73403
Accounting - Auditing
7340301
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7340302
Auditing
73404
Administration – Management
7340401
Management science
7340403
Public management
7340404
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7340405
Management information system
7340406
Office administration
7340408
Labor relation
7340409
Project management
73490
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
738
Law
73801
Law
7380101
Law
7380102
Constitutional law and administrative law
7380103
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7380104
Penal law and criminal procedure law
7380107
Economics law
7380108
International law
73890
Other
742
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
74201
Biology
7420101
Biology
74202
Applied biology
7420201
Biotechnology
7420202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7420203
Applied biology
74290
Other
744
Natural science
74401
Physical science
7440101
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7440102
Physics
7440106
Atomic and nuclear physics
7440110
Mechanics
7440112
Chemistry
7440122
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
74402
Earth science
7440201
Geology
7440212
Cartographic studies
7440217
Natural geography
7440221
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7440224
Hydrography
7440228
Oceanography
74403
Environmental science
7440301
Environmental science
74490
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
746
Mathematics and statistics
74601
Mathematics
7460101
Mathematics
7460107
Computational science
7460112
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7460115
Mathematical mechanic
7460117
Mathematics and Computer Science
74602
Statistics
7460201
Statistics
74690
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
748
Computer science and information technology
74801
Computer
7480101
Computer science
7480102
Networking and data communication
7480103
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7480104
Information system
7480106
Computer engineering
7480108
Computer engineering technology
74802
Information technology
7480201
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7480202
Information security
74890
Other
751
Engineering
75101
Architectural engineering and construction
7510101
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7510102
Construction work engineering
7510103
Construction engineering
7510104
Traffic engineering
7510105
Building material engineering
75102
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7510201
Mechanical engineering
7510202
Machine making
7510203
Mechanic-electronics
7510205
Automobile engineering
7510206
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7510207
Marine engineering
7510211
Industrial maintenance
75103
Electrical, electronic and communications
engineering
7510301
Electrical and electronic engineering
7510302
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7510303
Control and automation engineering
75104
Chemistry, materials, metallurgy and
environment technology
7510401
Chemical engineering
7510402
Materials technology
7510406
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7510407
Nuclear engineering
75106
Industrial management
7510601
Industrial management
7510604
Industrial economy
7510605
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
75107
Oil and gas technology and extraction
7510701
Oil and gas technology and extraction
75108
Printing engineering
7510801
Printing engineering
75190
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
752
Engineering
75201
Engineering mechanics and Mechanical
engineering
7520101
Mechanical engineering
7520103
Engineering mechanics
7520114
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7520115
Thermal engineering
7520116
Dynamics mechanical engineering
7520117
Industrial engineering
7520118
Industrial system engineering
7520120
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7520121
Space engineering
7520122
Marine engineering
7520130
Automobile engineering
7520137
Printing engineering
75202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7520201
Electrical engineering
7520204
Radar and navigation engineering
7520205
Sonar engineering
7520206
Oceanographic engineering
7520207
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7520212
Biomedical engineering
7520216
Control and automation engineering
75203
Chemistry, materials, metallurgy and
environment engineering
7520301
Chemical engineering
7520309
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7520310
Metal materials engineering
7520312
Textile technique
7520320
Environmental engineering
75204
Engineering physics
7520401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7520402
Nuclear engineering
75205
Geotechnical, geophysics and geodesic
engineering
7520501
Geotechnical engineering
7520502
Geophysics engineering
7520503
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
75206
Mining engineering
7520601
Mining engineering
7520602
Exploration and survey engineering
7520604
Petroleum engineering
7520607
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
75290
Other
754
Manufacturing and processing
75401
Cereal, food and drink processing
7540101
Food technology
7540102
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7540104
Postharvest technology
7540105
Fishery processing technology
7540106
Food quality assurance and safety
75402
Manufacturing and processing of textile and
garment, footwear and leather
7540202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7540203
Textile and garment material technology
7540204
Textile and garment technology
7540206
Leather and footwear technology
75490
Other
7549001
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
758
Architecture and construction
75801
Architecture and planning
7580101
Architecture
7580102
Landscape architecture
7580103
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7580104
Urban architecture
7580105
Urban planning
7580106
Urban management and construction
7580108
Interior design
7580111
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7580112
Urban studies
75802
Construction
7580201
Construction engineering
7580202
Waterworks engineering
7580203
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7580205
Traffic work engineering
7580210
Infrastructure engineering
7580211
Geotechnical construction
7580212
Water resources engineering
7580213
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
75803
Construction management
7580301
Construction economy
7580302
Construction management
75890
Other
762
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
76201
Agriculture
7620101
Agriculture
7620102
Agricultural extension
7620103
Soil science
7620105
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7620109
Agronomy
7620110
Crop science
7620112
Plant protection
7620113
Horticulture and landscape technology
7620114
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7620115
Agricultural economics
7620116
Rural development
76202
Forestry
7620201
Forestry studies
7620202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7620205
Silviculture
7620211
Forest resources management
76203
Fishery
7620301
Aquaculture
7620302
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7620303
Fishery science
7620304
Fishing
7620305
Fishery management
76290
Other
764
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
76401
Veterinary
7640101
Veterinary
76490
Other
772
Health
77201
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7720101
Medicine
7720110
Preventive medicine
7720115
Traditional medicine
77202
Pharmacy
7720201
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7720203
Medicinal chemistry
77203
Nursing and midwifery
7720301
Nursing
7720302
Midwifery
77204
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7720401
Nutrition
77205
Orthodontics (Dentistry)
7720501
Orthodontics
7720502
Dental prosthesis
77206
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7720601
Medical examination engineering
7720602
Medical imaging techniques
7720603
Rehabilitation techniques
77207
Public health
7720701
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
77208
Health management
7720801
Health organization and management
7720802
Hospital management
77290
Other
7729001
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
776
Social services
77601
Social work
7760101
Social work
7760102
Youth work
8760103
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
77690
Other
781
Tourism, hotel, sports and personal
services
78101
Tourism
7810101
Tourism
7810103
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
78102
Hotels and restaurants
7810201
Restaurant administration
7810202
Restaurant administration and food and
beverage services
78103
Sports
7810301
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
78105
Home economics
7810501
Home economics
78190
Other
784
Transport services
78401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7840101
Transport operation
7840102
Flight operation management
7840104
Transport economics
7840106
Marine science
78490
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
785
Environment and environment protection
78501
Resources and environment management
7850101
Resources and environment management
7850102
Natural resources economics
7850103
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
78502
Occupational safety and industrial hygiene
7850201
Personal protective equipment
78590
Other
786
Security and national defense
78601
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7860101
Security reconnaissance
7860102
Police reconnaissance
7860104
Criminal investigation
7860108
Criminalistics
7860109
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7860110
Traffic safety and order management
7860111
Criminal judgment enforcement and judicial
assistance
7860112
People's public security commander
7860113
Fire safety, firefighting and rescue
7860116
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7860117
Security intelligence
78602
Military
7860201
Infantry commander
7860202
Navy commander
7860203
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7860204
Antiaircraft commander
7860205
Artillery commander
7860206
Armored vehicle commander
7860207
Commando
7860214
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7860217
Military intelligence
7860218
Military logistics
7860220
Information commander
7860222
Grassroots military
7860220
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7860226
Antiaircraft tech commander
7860227
Armored vehicle tech commander
7860228
Engineer tech commander
7860229
Chemical tech commander
7860231
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7860232
Navy tech commander
7860233
Electronic warfare tech commander
78690
Other
790
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.