|
MINISTRY OF TRANSPORT
-------
|
THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence - Freedom - Happiness
---------------
|
|
No. 39/2016/TT-BGTVT
|
Hanoi, December 06, 2016
|
CIRCULAR
ON THE LIST OF POTENTIALLY UNSAFE COMMODITIES UNDER THE
MANAGEMENT OF THE MINISTRY OF TRANSPORT
Pursuant to the Law on Quality of Commodities dated 21 November
2007;
Pursuant to the
Government's Decree No. 132/2008/ND-CP dated 31 December 2008 providing guidelines
for certain articles of the Law on Quality of Commodities;
Pursuant to the
Government’s Decree No. 107/2012/ND-CP dated 20 December 2012 on functions,
missions, authority and organizational structure of the Ministry of Transport;
At the request of the
Director General of Department of Science and Technology and Director General
of Vietnam Register;
The Minister of
Transport hereby adopts a Circular on the list of potentially unsafe
commodities under the management of the Ministry of Transport.
Article
1. Scope
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1. The list of
potentially unsafe commodities (below collectively referred to as “the List of
category 2 commodities) under the management of the Ministry of Transport.
2. HS Code for the list
of category 2 commodities.
Article
2. Regulated entities
This Circular applies to:
1. Domestic and foreign
organizations and individuals related to production, business, design and
construction of the category 2 commodities under the management of the Ministry
of Transport.
2. Organizations and
individuals related to management and assessment of the quality of category 2
commodities under the management of the Ministry of Transport.
Article
3. List of category 2 commodities under the management of the Ministry of
Transport
Enclosed with this
Decision, the list of category 2 commodities under the management of the
Ministry of Transport consists of 02 (two) Appendices:
1. Appendix 1: List of
category 2 commodities subject to declaration and certification of conformity.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Article
4. Effect
1. This Circular comes
into force from February 01, 2017.
2. This Circular replaces
the Circular No. 63/2011/TT-BGTVT dated December 22, 2011 of the Minister of
Transport on the list of potentially unsafe commodities under the management of
the Ministry of Transport.
Article
5. Responsibility for implementation
1. General Departments
and Departments affiliated to the Ministry shall:
a) implement this
Circular;
b) review the list of
commodities under their management and submit it to the Ministry.
2. The Department of
Science and Technology shall consolidate proposals of Departments and General
Departments for amendments to the list.
3. Difficulties that
arise during the implementation should be promptly reported to the Ministry of
Transport.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
MINISTER
Truong Quang Nghia
APPENDIX 1
LIST OF CATEGORY 2
COMMODITIES SUBJECT TO DECLARATION AND CERTIFICATION OF CONFORMITY
(Enclosed with the Circular No. 39/2016/TT-BGTVT dated December 06, 2016 of
the Minister of Transport)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
ND: Decree.
TCVN: Vietnam
Standard
TT: Circular.
QD: Decision.
QCVN: Technical
Regulation.
TTLT: Joint
Circular.
LSA: Life-saving
Appliances.
No.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Regulations/ Standards
HS Code
Regulated by
Inspection before clearance
Inspection after clearance
I - Regarding
quality of motor vehicles, heavy duty vehicles, parts
A. Motor vehicles,
trailers and semi-trailers
1.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Draw bar tractors
QCVN 09:2011/BGTVT
QCVN 09:2015/BGTVT
TCVN 6211
8701.20
TT 30/2011/TT-BGTVT
TT 31/2011/TT-BGTVT
TT 54/2014/TT-BGTVT
TT 55/2014/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.
Buses (for the
transport of 10 or more persons, including the driver) and motor vehicles principally
designed for the transport of persons:
- Airport buses
- Limousine buses
- Other types of motor
vehicle principally designed for the transport of persons (for the transport
of 10 or more persons, including the driver)
QCVN 09:2011/BGTVT
QCVN 09:2015/BGTVT
QCVN 10:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 82:2014/BGTVT
TCVN 6211
TCVN 7271
87.02
TT 30/2011/TT-BGTVT
TT 31/2011/TT-BGTVT
TT 54/2014/TT-BGTVT
TT 55/2014/TT-BGTVT
TTLT 03/2006/TTLT-BTM-BGTVT-BTC-BCA
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.
Passenger cars and cars
principally designed for the transport of persons:
- Ambulances
- Motorhomes
- Prison vans
- Hearses
- Limousine cars
- Other types of motor
vehicle principally designed for the transport of persons (for the transport of
less than 10 persons, including the driver)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 09:2015/BGTVT
87.03
TT 30/2011/TT-BGTVT
TT 31/2011/TT-BGTVT
TT 54/2014/TT-BGTVT
TT 55/2014/TT-BGTVT
TT LT 03/2006/TTLT- BTM-BGTVT-BTC-BCA
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Truck including vans, and
the following trucks principally designed for the transport of goods:
- Dumpers
- Trucks
- Refrigerator trucks
- Garbage trucks
- Tank trucks
- Powder tankers
- Mud trucks
QCVN
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
09:2015/BGTVT
TCVN 6211
TCVN 7271
87.04
X
- Other types of motor
vehicle principally designed for the transport of persons
5.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Breakdown lorries
- Crane lorries
- Fire engines
- Concrete-mixer
lorries
- Road sweeper lorries
- Spraying lorries
- Mobile workshops
- Mobile radiological
units
- Mobile drilling
vehicles
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Environmental
monitoring vehicles
QCVN 09:2011/BGTVT
QCVN 09:2015/BGTVT
TCVN 6211
TCVN 7271
87.05
TT 30/2011/TT-BGTVT
TT 31/2011/TT-BGTVT
TT 54/2014/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
- Other types of special
purpose motor vehicles
6.
Chassis motor cars
without cabs (chassis fitted with engines), for the motor vehicles of
headings 87.01 to 87.05.
QCVN 09:2011/BGTVT
QCVN 09:2015/BGTVT
87.06
TT 30/2011/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 54/2014/TT-BGTVT
TT 55/2014/TT-BGTVT
X
7.
Carriages for disabled
persons
QCVN 09:2011/BGTVT
QCVN 09:2015/BGTVT
TCVN 7271
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 30/2011/TT-BGTVT
TT 31/2011/TT-BGTVT
TT 54/2014/TT-BGTVT
TT 55/2014/TT-BGTVT
X
8.
Trailers and
semi-trailers for housing or camping; bus trailers and semi-trailers
QCVN 11:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TCVN 6211
8716.10.00
TT 30/2011/TT-BGTVT
TT 31/2011/TT-BGTVT
TT 54/2014/TT-BGTVT
TT 55/2014/TT-BGTVT
X
9.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 11:2011/BGTVT
QCVN 11:2015/BGTVT
TCVN 6211
8716.31.00
TT 30/2011/TT-BGTVT
TT 31/2011/TT-BGTVT
TT 54/2014/TT-BGTVT
TT 55/2014/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10.
General purpose
trailers and semi-trailers
QCVN 11:2011/BGTVT
QCVN 11:2015/BGTVT
TCVN 6211
8716.39.90
TT 30/2011/TT-BGTVT
TT 31/2011/TT-BGTVT
TT 54/2014/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
11.
Special purpose
trailers and special purpose semi-trailers:
- Modular trailers
- Paving machine
trailers
- Dollies
- Conveyor belt
trailers
- Other types of
special purpose trailers and special purpose semi-trailers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 11:2015/BGTVT
TCVN 6211
8716.40.00
TT 30/2011/TT-BGTVT
TT 31/2011/TT-BGTVT
TT 54/2014/TT-BGTVT
TT 55/2014/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.
Motorcycles, mopeds,
electric bicycles and motored bicycles (including those with side-cars)
QCVN 14:2015/BGTVT
QCVN 68:2013/BGTVT
TCVN 6211
87.11
TT 44/2012/TT-BGTVT
TT 41/2013/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.
Motorcycles, mopeds,
electric bicycles and motored bicycles for disabled persons
QCVN 14:2015/BGTVT
QCVN 68:2013/BGTVT
TCVN 6211
8713.90.00
TT 44/2012/TT-BGTVT
TT 41/2013/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
C. Four-wheeled
passenger vehicles
1.
Four-wheeled passenger
vehicles fitted with engines
8703.10.10
TT 86/2014/TT-BGTVT
X
2.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
87.09
TT 16/2014/TT-BGTVT
X
D. Heavy duty
vehicles
1.
Fork-lift trucks
QCVN 22:2010/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TCVN 4244:2005
84.27
TT 89/2015/TT-BGTVT
X
2.
Bulldozers, levellers,
scrapers, shovel loaders, excavators, road rollers
- Bulldozers: rock and earth
bulldozers, snow bulldozers, garbage bulldozers, sand bulldozers
- Graders: soil and
rock graders, sand graders
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Shovel loaders: wheel
loaders, loaders with clamp, backhoe loaders
- Excavators:
excavator; material digging excavator, raking and transport excavator;
trenchers; manhole digging excavators; wood clamp excavator; material
handling excavator; demolition excavator
- Road rollers:
vibratory rollers, static rollers, sheep-foot rollers, lawn mowers
QCVN 13:2011/BGTVT
84.29
TT 89/2015/TT-BGTVT
X
3.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Pile drivers and pile
extractors: pile drivers; pile drivers and pile extractors; static pile
jacking machines
- Snowploughs and snowblowers
- Tunnel boring
machines
- Drilling rigs: rock
drilling rig, geological drilling rig, bored pile drilling rig, form drilling
rig and tunnel drilling rig, rail drilling rig
- Jaw crushers,
screeners and conveyors
QCVN 13:2011/BGTVT
84.30
TT 89/2015/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4.
Track-laying tractors
QCVN 13:2011/BGTVT
8701.30.00
TT 89/2015/TT-BGTVT
X
5.
Tire-laying tractors
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Aircraft pushers;
- Cargo and luggage
trailers
QCVN 13:2011/BGTVT
8701.90
TT 89/2015/TT-BGTVT
X
6.
Agricultural tractors
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8701.90.10
TT 89/2015/TT-BGTVT
X
7.
Crane lorries:
- Tire-laying crane
lorries
- Track-laying crane
lorries
QCVN 22:2010/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TCVN 4244:2005
8705.10.00
TT 89/2015/TT-BGTVT
X
8.
Street cleaning
vehicles, including cesspool emptiers; mobile ambulances; spraying lorries of
all kinds:
- Sweeper lorries;
floor sweepers and scrubbers
- Spraying lorries
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8705.90.50
TT 89/2015/TT-BGTVT
X
9.
Heavy duty vehicles
(other than those of headings 84.27 to 84.30 and those of heading 87.05):
- Road-construction machines:
asphalt-laying cars, paving machines, road liners, pavement recyclers,
stabilizer mixers, road testing machines
- Factory sweepers
- Concrete-mixer
lorries, concrete mixing transport trucks
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Concrete-laying
trucks
- Garbage-mixer
compactor trucks
- Conveyor vehicles
- Aircraft escalators
- Disabled passenger
boarding vehicles
- Aircraft waste
emptiers
- Power generators used
for aircraft
- Other special purpose
vehicles
QCVN 13:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 89/2015/TT-BGTVT
X
10.
Commercial vehicles
operating within narrow spaces (used in factories, warehouses, dock areas or
airports) not fitted with lifting or handling equipment
- Fuel tanks to fill
aircraft
- Clean-water tanks to
fill aircraft
QCVN 13:2011/BGTVT
87.09
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
E. Parts and
accessories
1.
Frames of motorcycles
and mopeds
QCVN 30:2010/BGTVT
8714.10.90
TT 36/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.
Rear-view mirrors of
motorcycles and mopeds
QCVN 28:2010/BGTVT
7009.10.00
TT 36/2010/TT-BGTVT
X
3.
Steel rims of
motorcycles and mopeds
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8714.92.90
TT 52/2012/TT-BGTVT
X
4.
Alloy wheels of motorcycles
and mopeds
QCVN 46:2012/BGTVT
8714.92.90
TT 52/2012/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
5.
Batteries of
motorcycles and mopeds
QCVN 47:2012/BGTVT
8507.10.93
TT 52/2012/TT-BGTVT
X
6.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 36:2010/BGTVT
4011.40.00
TT 39/2010/TT-BGTVT
X
7.
Batteries of electric
bicycles
QCVN 76:2014/BGTVT
8507.10.93
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
8.
Batteries used for
electric motorcycles, mopeds
QCVN 91:2015/BGTVT
8507.10.93
TT 82/2015/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Motor vehicle headlamps
QCVN 35:2010/BGTVT
8512.20.91
TT 39/2010/TT-BGTVT
X
10.
Rear-view mirrors for
automobiles
QCVN 33:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 57/2011/TT-BGTVT
X
11.
Safety glazing for
automobiles
QCVN 32:2011/BGTVT
7007.21.10
TT 57/2011/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12.
Pneumatic tyres for
automobiles
QCVN 34:2011/BGTVT
4011.10.00; 4011.20;
TT 57/2011/TT-BGTVT
X
13.
Materials used in the interior
structure of automobiles
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8708.99.10
TT 40/2013/TT-BGTVT
X
14.
Light alloy wheels for
automobiles
QCVN 78:2014/BGTVT
8708.70.21
8708.70.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 25/2014/TT-BGTVT
X
15.
Fuel tank for automobiles
QCVN 52:2013/BGTVT
8708.99.21
TT 40/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
16.
Engines of motorcycles
and mopeds
QCVN 37:2010/BGTVT
8407.31.00
8407.32.12
8407.32.22
8407.33.20
8407.34.60
8407.90.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
17.
Engines of electric
motorcycles, mopeds
QCVN 90:2015/BGTVT
8501.31
8501.32
TT 82/2015/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18.
Motor used for electric
bicycles
QCVN 75:2014/BGTVT
8501.31
TT 40/2014/TT-BGTVT
X
II - Regarding road
infrastructure
1.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.
Cruise control
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.
Receipt printers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Traffic signs and
signals
QCVN 41:2016/BGTVT
III - Regarding offshore
oil and gas installations
1.
Fixed offshore
platforms (Wellhead platforms and integrated production modules suitable for
use in drilling operations)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8430.49.10
TT 33/2011/TT-BGTVT
X
2.
Floating production
storage and offloading units (Floating or submersible drilling or production
platforms)
QCVN 70:2014/BGTVT
8905.20.00
TT 33/2011/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
3.
Mobile offshore units (Floating
or submersible drilling or production platforms)
QCVN 48:2012/BGTVT
8905.20.00
TT 33/2011/TT-BGTVT
X
4.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 69:2014/BGTVT
7304 or 7305 or 7306
TT 33/2011/TT-BGTVT
X
5.
Single point moorings
QCVN 72:2014/BGTVT
8907.90.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
IV - Regarding
transport products and offshore installations (not applicable to temporarily imported
products for ships and offshore installations that fly foreign flag)
1.
- Shipbuilding
materials and offshore installations
- Plate
- Section
- Casting
- Forging
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 69:2014/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
QCVN 72:2013/BGTVT
72.06 - 72.22
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
2.
Anchors and accessory
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
QCVN 72:2013/BGTVT
73.16.00.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
3.
Anchor chains and
fittings
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
73.15
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
4.
- Windlasses
- Winches
- Towing winches
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
QCVN 72:2013/BGTVT
84.25
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5.
Towing and mooring
ropes of a diameter of 10 mm or more (fiber ropes and steel wires)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
QCVN 72:2013/BGTVT
73.12
TT 12/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
6.
- Hatch covers
- Towing hooks
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 72:2013/BGTVT
7326.19.00
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
7.
- Bow, stern and side
doors
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Weathertight doors
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 72:2013/BGTVT
73.08
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8.
Rudder blades
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
7326.90.10
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9.
- Gearboxes
- Rudder stocks and
pins
- Shaftings and
thrusters
- Intermediate shafts
and bearings
- Tube shafts,
propeller shafts
- Stern tubes
- Bearings
- Non-elastic coupling
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Bulkhead gearing
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
QCVN 72:2013/BGTVT
84.83
TT 12/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
10.
Steering gear
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 72:2013/BGTVT
84.79
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
11.
Pumps
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 70:2014/BGTVT
84.13
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
12.
Group I and II pipes
QCVN 21:2010/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 69:2014/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
73.03 - 73.06
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
TT 33/2011/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
13.
Casing pipes, pipes and
drill pipes used for oil or gas drilling
QCVN 48:2012/BGTVT
7304.22.00
7304.23.00
7304.29.00
7304.31.10
7304.51.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
14.
Group I, II valves and group
III valves of a diameter of ≥ 300 mm
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 69:2014/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
84.81
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
15.
Boilers and pressure vessels
used for transport and offshore installations
QCVN 67:2013/BGTVT
QCVN 21:2010/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
TCVN 7704:2007
84.02,
84.03
TT 24/2013/TT-BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
TT 33/2011/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
16.
Gas turbines
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
84.11
TT 12/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
17.
Steam turbines
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8406.10.00
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
18.
Diesel engine
QCVN 21:2010/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
QCVN 72:2013/BGTVT
8408.10
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19.
Applicable to diesel
engines of a cylinder diameter of over 320 mm
- Entablature
- Cylinder case
- Crankshaft
- Connecting rod
- Crosshead
- Cylinder cover
- Piston
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
8409
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20.
Blowers
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
8414.59
TT 12/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
21.
Air compressors
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8414.80.49
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
22.
Oil separators
QCVN 21:2010/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
84.21
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
TT 33/2011/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23.
Generating sets (50 kVA
and over)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.02
TT 82/2014/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
24.
Generators (below 50
kVA)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
85.01
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
25.
- Emergency generating
sets (50 kVA and over)
QCVN 21:2010/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.02
X
26.
- Emergency
switchboards
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Central operating
consoles.
- Electrical control
boxes (associated with essential equipment)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.37
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
27.
- Transformers (50 kVA
and over)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.04
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
28.
- Power, control and
communication cables and wires
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 70:2014/BGTVT
85.44
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
29.
- Motors (50 kW and
over)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.01
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
30.
Circuit breakers (for
main switches)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.35
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
31.
Propellers
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
8487.10.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
32.
Fireproof materials
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
68.06
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
33.
Nozzles, monitors,
portable foam applicators, foam monitors, dry powder applicators and dry
powder monitors
QCVN 21:2010/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
8424.89.20
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fireman’ s outfit
Protective clothing
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
6113.00.30
TT 12/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
35.
Breathing apparatus
Emergency escape
breathing devices
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 70:2014/BGTVT
9020.00.00
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
36.
Portable foam
applicators
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
84.24
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
37.
Fire pumps, emergency fire
pumps
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
84.13
TT 12/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
38.
Inert gas generators
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
39.
High speed venting
valves
QCVN 21:2010/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
84.81
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lifeboats
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
8906.90.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
LSA Code
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
41.
Rescue boats (including
fast rescue boats)
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
8906.90.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
LSA Code
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
42.
Life rafts (including
rigid and inflatable ones)
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
8907.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
43.
Launching arrangement
(including launching rack, winch, pulley, release gear and fall)
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
84.26
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
44.
Float–free arrangement,
life-saving appliances and arrangements
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 85:2013/BGTVT
8907.90.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 04/2015/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
45.
Immersion suit,
anti-exposure suit
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
61.12 - 61.13
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
46.
Lifejackets
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 85:2013/BGTVT
6307.20.00
TT 28/2012/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
LSA Code
X
47.
Lifebuoys
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 85:2013/BGTVT
8907.90.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 04/2015/TT-BGTVT
SOLAS 74
LSA Code
X
48.
Self-igniting light of
lifebuoy
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
LSA Code
SOLAS 74
X
49.
Distress flares
QCVN 42:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3604.90.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
LSA Code
SOLAS 74
X
50.
Line–throwing appliances
(including pistol and projectile)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 64:2015/BGTVT
9303.90.00
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
LSA Code
SOLAS 74
X
51.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TT 24/2014/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
MARPOL 73/78
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
15 ppm bilge oily water
separators
QCVN 26:2014/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
QCVN 72:2013/BGTVT
8421.29.90
TT 24/2014/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
MARPOL 73/78
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53.
15 ppm bilge alarms
QCVN 26:2014/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
8531.8
TT 24/2014/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
MARPOL 73/78
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
54.
Oil/water interface
detectors
QCVN 26:2014/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TT 24/2014/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
MARPOL 73/78
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
55.
Oil discharge
monitoring and control system, including oil content meter
QCVN 26:2014/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TT 24/2014/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
MARPOL 73/78
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
56.
Crude oil washing
machines
QCVN 26:2014/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TT 24/2014/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
MARPOL 73/78
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
57.
Comminutor and
disinfecting system
QCVN 26:2014/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TT 24/2014/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
MARPOL 73/78
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
58.
Incinerators
QCVN 26:2014/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TT 24/2014/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
MARPOL 73/78
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
59.
Devices for processing
and recording after discharge
QCVN 26:2014/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TT 24/2014/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
MARPOL 73/78
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
60.
- Search and rescue
locating devices
- Emergency
position-indicating radio beacon (EPIRB)
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
8907.90.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
61.
Public address system
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
8531.10.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
62.
NAVTEX receivers
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
8907.90.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
63.
INMARSAT ship earth
station
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT TCVN 6278:2003
8525.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
64.
- Two-way VHP
radiotelephone apparatus
- MF/HF radio
installation
- GPS
QCVN 42:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TCVN 6278:2003
8526.91.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
65.
Whistles and Control
panel of whistles
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
8512.30.10
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
COLREG 72
X
66.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
8526.91.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Magnetic compass
(including azimuth finder)
- Gyrocompass
(including azimuth finder and compass repeater)
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
9014.10.00
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
68.
Radar (including
automatic plotting and tracking)
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
8526.10.10 - 8526.10.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
69.
- Speed and distance
measuring devices
- Thruster speed and
direction indicators (operational mode)
- Rate-of-turn
indicators
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
70.
Daylight signaling
lamps
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9405.40.70
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
COLREG 72
X
71.
Sounding devices
QCVN 42:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TCVN 6278:2003
9015.10.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
72.
Automatic
Identification System (AIS)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
8526.91.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
73.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
8526.10.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Voyage data recorder
(VDR/S-VDR)
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
8543.89.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
75.
- Ship security alert
system
- General emergency
alarm system
- Bridge navigational
watch alarm system (BNWAS)
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
8531.10.90
TT 28/2012/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
76.
- Special-purpose VHF
(ship communicating with aircaft)
- Long-range
identification and tracking system
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
TCVN 6278:2003
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
77.
Marine chronometer
(primary-secondary clock)
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2015/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
78.
Ships’ derricks;
cranes, including cable cranes; mobile lifting frames, straddle carriers and
works trucks fitted with a crane. Lifting appliances mounted on offshore
installations
QCVN 23:2010/BGTVT
TCVN 6968: 2007
TCVN 7565: 2005
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 11/2010/TT-BGTVT
No. 152 - Occupational Safety and Health Convention, 1979
(ILO)
TT 33/2011/TT-BGTVT
X
79.
Overhead travelling
cranes, transporter cranes, gantry cranes, bridge cranes; mobile lifting
frames and straddle carriers
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 26/2010/TT-BGTVT
X
80.
Overhead travelling
cranes on fixed support
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
8426.11.00
TT 26/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
81.
Mobile lifting frames on
tyres and straddle carriers
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
8426.12.00
TT 26/2010/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bridge cranes
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
8426.19.20
TT 26/2010/TT-BGTVT
X
83.
Gantry cranes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 35/2011/TT-BGTVT
8426.19.30
TT 26/2010/TT-BGTVT
X
84.
Tower cranes
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 26/2010/TT-BGTVT
X
85.
Portal or pedestal jib
cranes
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
8426.30.00
TT 26/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
86.
Fork-lift trucks; other
works trucks fitted with lifting or handling equipment.
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
84.27
TT 26/2010/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other lifting, handling,
loading or unloading machinery (for example, lifts, escalators, conveyors,
teleferics).
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
84.28
TT 26/2010/TT-BGTVT
X
88.
Lifts and skip hoists
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 35/2011/TT-BGTVT
8428.10
TT 26/2010/TT-BGTVT
X
89.
Skip hoists
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 26/2010/TT-BGTVT
X
90.
Pneumatic elevators and
conveyors
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
8428.20
TT 26/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
91.
Other continuous-action
elevators and conveyors, for goods or materials
QCVN 22:2010/BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
TT 26/2010/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Freight containers
QCVN 38:2015/BGTVT
86.09.00.00
TT 64/2015/TT-BGTVT
X
V- Regarding ships
1.
Cruise ships, excursion
boats, ferry-boats, cargo ships, barges and similar vessels for the transport
of persons or goods (other than those used for national defense and security
purposes)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 54:2013/BGTVT
QCVN 26:2014/BGTVT
QCVN 03:2009/BGTVT
QCVN 63:2013/BGTVT
QCVN 56:2013/BGTVT
QCVN 23:2010/BGTVT
89.01
QĐ 51/2005/QĐ-BGTVT
TT 32/2011/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
2.
Yachts and other vessels
for pleasure or sports; rowing boats and canoes (other than those used for
national defense and security purposes)
QCVN 81:2014/BGTVT
89.03
QĐ 51/2005/QĐ-BGTVT
TT 32/2011/TT-BGTVT
TT 15/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.
Tugs or pusher craft (other
than those used for national defense and security purposes)
QCVN 21:2015/BGTVT
89.04
QĐ 51/2005/QĐ-BGTVT
TT 32/2011/TT-BGTVT
TT 15/2013/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4.
Light-vessels, fire-floats,
dredgers, floating cranes, and other vessels the navigability of which is
subsidiary to their main function; floating docks
QCVN 21:2015/BGTVT
QCVN 55:2013/BGTVT
QCVN 58:2013/BGTVT
89.05
QĐ 51/2005/QĐ-BGTVT
TT 32/2011/TT-BGTVT
TT 15/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5.
Other vessels,
lifeboats, a hull or an unfinished or incomplete vessel, assembled,
unassembled or disassembled, or a complete vessel unassembled or disassembled
if it does not have the essential character of a vessel of a particular kind
(other than those used for national defense and security purposes)
QCVN 21:2015/BGTVT
QCVN 54:2013/BGTVT
QCVN 26:2014/BGTVT
QCVN 03:2009/BGTVT
QCVN 63:2013/BGTVT
QCVN 56:2013/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
89.06
QĐ 51/2005/QĐ-BGTVT
TT 32/2011/TT-BGTVT
TT 15/2013/TT-BGTVT
X
6.
Ship safety management
system
QCVN 71:2013/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 48/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
7.
Ship security management
system
ISPS Code
QĐ 191/2003/QĐ-TTg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74
X
8.
Occupational safety and
health management system
Maritime Labour Convention
(MLC 2006)
QĐ 547/2013/QĐ-CTN
NĐ 121/2014/NĐ-CP
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
IV- Regarding
maritime infrastructure
1.
Maritime infrastructure
works
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.
Other floating
structures (except for aids to navigation), for example: floating light buoys
and beacons, single point moorings
QCVN 72:2014/BGTVT
89.07
QĐ 51/2005/QĐ-BGTVT
TT 32/2011/TT-BGTVT
3.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 20:2015/BGTVT
X
VII - Regarding
inland waterways ships
1.
Cruise ships, excursion
boats, ferry-boats, cargo ships, barges and similar vessels for the transport
of persons or goods (except of those used for national defense and security
purposes).
QCVN 72:2013/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 17:2011/BGTVT
amended in 2013
QCVN 84:2014/BGTVT
QCVN 50:2012/BGTVT
QCVN 51:2012/BGTVT
QCVN 56:2013/BGTVT
QCVN 01:2008/BGTVT
QCVN 54:2013/BGTVT
89.01
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 15/2013/TT-BGTVT
X
2.
Yachts and other
vessels for pleasure or sports; canoes (except of those used for national defense
and security purposes)
QCVN 81:2014/BGTVT
QCVN 50:2012/BGTVT
89.03
TT 48/2015/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
3.
Tugs or pusher craft
(except of those used for national defense and security purposes)
QCVN 72:2013/BGTVT
QCVN 25:2010/BGTVT
QCVN 17:2011/BGTVT
amended in 2013
QCVN 84:2013/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 48/2015/TT-BGTVT
TT 15/2013/TT-BGTVT
X
4.
Light-vessels,
fire-floats, dredgers, floating cranes, and other vessels the navigability of
which is subsidiary to their main function; floating docks
QCVN 72:2013/BGTVT
QCVN 25:2010/BGTVT
QCVN 17:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 84:2013/BGTVT
QCVN 51:2012/BGTVT
QCVN 56:2013/BGTVT
QCVN 54:2013/BGTVT
QCVN 55:2013/BGTVT
89.05
TT 48/2015/TT-BGTVT
TT 15/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5.
Other vessels,
lifeboats, a hull or an unfinished or incomplete vessel, assembled,
unassembled or disassembled, or a complete vessel unassembled or disassembled
if it does not have the essential character of a vessel of a particular kind
(other than those used for national defense and security purposes)
QCVN 72:2013/BGTVT
QCVN 25:2010/BGTVT
QCVN 17:2011/BGTVT
amended in 2013
QCVN 84:2014/BGTVT
QCVN 50:2012/BGTVT
QCVN 51:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 01:2008/BGTVT
QCVN 54:2013/BGTVT
89.06
TT 48/2015/TT-BGTVT
TT 15/2013/TT-BGTVT
X
VIII - Regarding
inland waterways infrastructure
1.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 72:2014/BGTVT
89.07
TT 61/2013/TT-BGTVT
TT 15/2010/TT-BGTVT
TT 08/2013/TT-BGTVT
TT 79/2014/TT-BGTVT
TT 54/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
QĐ 30/2008/QĐ-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 72:2013/BGTVT
X
2.
Inland navigation aids
QCVN 39:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3.
Inland waterway
infrastructure works
IX - Regarding
railways
1.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TCVN 9273-2012
QCVN 08:2011/BGTVT
8601
TT 63/2015/TT-BGTVT
X
2.
Diesel-electric
locomotives
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 15:2011/BGTVT
QCVN 16:2011/BGTVT
8602
TT 63/2015/TT-BGTVT
X
3.
Self-propelled
passenger coaches
QCVN 08:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TCVN 9273-2012
8603
TT 63/2015/TT-BGTVT
X
4.
Special-purpose vehicles:
wagons; railroad car; cranes; ballast tampers; track inspection vehicles;
other railway or tramway maintenance or service vehicles
QCVN 08:2011/BGTVT
QCVN 15:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 22:2010/BGTVT
8604.00.00
TT 63/2015/TT-BGTVT
TT 35/2011/TT-BGTVT
X
5.
Passenger coaches, not
self-propelled: tramway passenger coaches, not self-propelled; luggage vans;
post office coaches; power generation coaches; dining coaches; other special
purpose railway or tramway coaches, not self-propelled
QCVN 08:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 18:2011/BGTVT
8605.00.00
TT 63/2015/TT-BGTVT
X
6.
Goods vans, not
self-propelled
QCVN 08:2011/BGTVT
QCVN 15:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8606
TT 63/2015/TT-BGTVT
X
7.
Driving bogies;
bissel-bogies, coaches
QCVN 87:2015/BGTVT
TCVN 9535:2012
(ISO 1005:1994)
8607.11.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
8.
Railway air brake: wind
pumps; brake lever; distribution valves; brake valves; pressure vessels
QCVN 15:2011/BGTVT
QCVN 16:2011/BGTVT
QCVN 18:2011/BGTVT
QCVN 67:2013/BGTVT
8607.21.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
9.
Hooks, buffers
TCVN 9135:2012
8607.30.00
TT 63/2015/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diesel engines; hydraulic
drive system; main generators, traction motors; power supply units;
electric power converters of locomotives, coaches; train signalling systems
(ATC, ATP, ATS, ATO)
QCVN 08:2011/BGTVT
QCVN 15:2011/BGTVT
QCVN 16:2011/BGTVT
TCVN 9273-2012
8607.91.00
TT 63/2015/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
End of train devices;
data recorder (black box); train driver warning devices
QCVN 08:2011/BGTVT
QCVN 15:2011/BGTVT
TCVN 11390-2016
8608.00.20
TT 63/2015/TT-BGTVT
TT 11/2015/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Railway infrastructure
works
X
13.
Railway signalling
devices: entry and exit signals, limiting devices
QCVN 06:2011/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TCCS 01:2009/VNRA
TT 66/2011/TT-BGTVT
TT 12/2015/TT-BGTVT
QĐ 279/QĐ-CĐSVN
X
14.
Level crossing
signalling systems: barriers, half-arm barriers, signal lamps, electrical
bells, signals
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 08:2015/BGTVT
TCCS 01:2009/VNRA
TT 66/2011/TT-BGTVT
TT 12/2015/TT-BGTVT
TT 62/2015/TT-BGTVT
QĐ 279/QĐ-CĐSVN
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.
Markings of runway,
taxiway, apron
QCVN 79:2014/BGTVT
TT 34/2014/TT-BGTVT
X
2.
Aviation infrastructure
works
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
APPENDIX 2
LIST OF CATEGORY 2
COMMODITIES SUBJECT TO DECLARATION OF CONFORMITY
(Enclosed with the Circular No. 39/2016/TT-BGTVT dated December 06, 2016 of
the Minister of Transport)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
ND: Decree.
TCVN: Vietnam
Standard.
TT: Circular.
QD: Decision.
QCVN: Technical
Regulation.
TTLT: Joint
Circular.
LSA: Life-saving
Appliances.
No.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Regulations/ Standards
HS Code
Regulated by
Inspection before clearance
Inspection after clearance
Regarding transport
products and offshore installations (not applicable to temporarily imported
products for ships and offshore installations that fly foreign flag).
1.
Glass (for ships and
offshore oil and gas installations)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 64:2013/BGTVT
7007.21.40
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74/78
X
2.
Generating sets (less
than 50 kVA)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.02
TT 82/2014/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74/78
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Generator (less than 50
kVA)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.01
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74/78
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
4.
Emergency generating
sets (less than 50 kVA)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.02
TT 12/2010/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SOLAS 74/78
X
5.
Transformer (less than
50 kVA)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74/78
X
6.
Explosion-proof lamps
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2013/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.39
85.13
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thruster speed
indicators
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2013/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
85.39
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
8.
- Welding rods
- Welding wires
- Welding flux
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2013/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 70:2014/BGTVT
83.11
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
9.
Anti-fouling paints
QCVN 64:2013/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
International
Convention on the Control of Harmful Anti-fouling Systems on Ships, 2001
X
10.
Anti-corrosive paints
QCVN 64:2013/BGTVT
3208.20.40
- IMO Resolution MSC.215(82)
Performance standard for protective coatings for dedicated seawater ballast
tanks in all types of ships and double-side skin spaces of bulk carriers
(PSPC)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11.
- Anti-fouling primer
- Shop primer
QCVN 64:2013/BGTVT
3210.00.91
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
12.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 64:2013/BGTVT
72.06 - 72.17
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
13.
Resin
QCVN 64:2013/BGTVT
39.01-39.08
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
14.
Rubber
QCVN 64:2013/BGTVT
40.01; 40.02
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Synthetic (bearing)
material
QCVN 64:2013/BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
16.
Fire extinguishers
(using foam, dry powder, gas or other media)
QCVN 21:2010/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
8424.10.90
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fire hoses (using foam
or dry powder)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2013/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
5909.00.10
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X
18.
Spraying nozzles
(including open and closed types)
QCVN 21:2010/BGTVT
QCVN 64:2013/BGTVT
QCVN 48:2012/BGTVT
QCVN 49:2012/BGTVT
QCVN 70:2014/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 12/2010/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
SOLAS 74
X
19.
Thermal protective aid
QCVN 42:2012/BGTVT
QCVN 64:2013/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
LSA Code
SOLAS 74
X
20.
Navigation and signaling
lights (Not-under-command light, anchor light and restricted operation light)
QCVN 42:2012/BGTVT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TCVN 6278:2003
9405.40.70
TT 28/2012/TT-BGTVT
TT 06/2013/TT-BGTVT
COLREG 72
X
21.
Night-vision devices
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9005.80.90
TT 06/2013/TT-BGTVT
X
22.
Automobile passenger
transport services
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23.
Towage services
24.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
QCVN 29:2010/BGTVT
8708.91.90
TT 36/2010/TT-BGTVT
X
25.
Fuel tanks of
motorcycles and mopeds
QCVN 27:2010/BGTVT
8708.99.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
X