|
ỦY BAN NHÂN DÂN
THÀNH PHỐ HÀ NỘI
-------
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ
NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------
|
|
Số: 523/QĐ-UBND
|
Hà Nội, ngày 03 tháng
02 năm 2026
|
QUYẾT
ĐỊNH
PHÊ DUYỆT ĐỀ ÁN THÀNH LẬP TRUNG TÂM ĐỔI MỚI
SÁNG TẠO HÀ NỘI
ỦY BAN NHÂN
DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Căn cứ Luật Tổ chức
chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;
Căn cứ Luật Thủ đô số
39/2024/QH15;
Căn cứ Luật Doanh
nghiệp số 59/2020/QH14 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15;
Căn cứ Luật Quản lý và đầu
tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp số 68/2025/QH15;
Căn cứ Luật Khoa học,
công nghệ và đổi mới sáng tạo số 93/2025/QH15;
Căn cứ Nghị định số
366/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ về quản lý và đầu tư vốn nhà nước
tại doanh nghiệp;
Căn cứ Nghị quyết số
461/NQ-HĐND ngày 29/9/2025 của Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội về việc thông
qua Đề án thành lập Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội;
Căn cứ Nghị quyết
35/2025/NQ-HĐND ngày 29/9/2025 của Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội quy định
cơ chế, chính sách về đầu tư, hỗ trợ phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo,
khởi nghiệp sáng tạo của thành phố Hà Nội;
Theo đề nghị của Ban
Quản lý các khu công nghệ cao và khu công nghiệp thành phố Hà Nội tại Tờ trình
số 250/TTr-CNCCN ngày 31/01/2026 về việc phê duyệt Đề án thành lập Trung tâm đổi
mới sáng tạo Hà Nội,
QUYẾT
ĐỊNH:
Điều 1. Phê
duyệt kèm theo Quyết định này Đề án thành lập Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội.
Điều 2. Quyết
định này có hiệu lực từ ngày ký.
Điều 3. Chánh
Văn phòng UBND Thành phố, Giám đốc các Sở, Thủ trưởng các cơ quan, ban, ngành;
các Hội, Hiệp hội doanh nghiệp và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách
nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
Nơi nhận:
-
Như Điều 3;
- Thường trực Thành ủy;
- Thường trực HĐND Thành phố;
- Chủ tịch UBND Thành phố;
- Các Phó Chủ tịch UBND Thành phố;
- Văn phòng Thành ủy;
- Văn phòng Đoàn ĐBQH & HĐND Thành phố;
- VPUBTP: CVP, PCVP: P.T.T.Huyền, các phòng: ĐMPT, TH;
- Lưu VT, ĐMPT.
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH
Trương
Việt Dũng
|
PHỤ
LỤC 01
CÁC MÔ HÌNH TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TIÊU
BIỂU VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM
Để xây dựng một Trung
tâm đổi mới Sáng tạo (ĐMST) hiệu quả cho Hà Nội, việc học hỏi kinh nghiệm từ
các mô hình thành công trong và ngoài nước là cần thiết. Các trung tâm ĐMST
(Innovation Centers) là những cấu phần quan trọng trong hệ sinh thái ĐMST của
một quốc gia hay địa phương. Mặc dù có tên gọi và quy mô khác nhau (từ khu công
nghệ, vườn ươm, trung tâm tăng tốc đến các mạng lưới hợp tác), các tổ chức này
đều có chung mục tiêu là thúc đẩy đổi mới sáng tạo, mạng lưới liên kết giữa các
thành tố trong hệ sinh thái.
2.1.
Kinh nghiệm của nước Đức
Đức là một trong những
quốc gia hàng đầu châu Âu chú trọng phát triển ĐMST, nhờ đó đóng góp thành công
vào sự tăng trưởng của nền kinh tế. Đức là một cường quốc đổi mới sáng tạo,
đứng đầu châu Âu và nằm trong top đầu thế giới về khoa học công nghệ và đổi mới
sáng tạo. Kinh nghiệm xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo vùng của Đức đặc
biệt đáng học hỏi vì tính phân cấp, sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên, và khả
năng chuyên môn hóa theo đặc thù vùng.
a. Đặc điểm nổi bật
trong hệ thống ĐMST của Đức
● Tính phân cấp và tự chủ
của các Bang: Mỗi Bang có chiến lược phát triển ĐMST riêng, phù hợp với thế
mạnh công nghiệp, học thuật và nguồn lực địa phương. Các bang có thể tự ban
hành các chương trình hỗ trợ, quỹ đầu tư và cơ chế riêng để thúc đẩy ĐMST.
● Mô hình "Tam giác
tri thức" (Knowledge Triangle): Sự hợp tác chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa
học (viện nghiên cứu, trường đại học), giáo dục/đào tạo và doanh nghiệp (đặc
biệt là SMEs – xương sống của nền kinh tế Đức) là yếu tố then chốt.
● Chuyên môn hóa vùng:
Các vùng không cố gắng phát triển mọi lĩnh vực mà tập trung vào các thế mạnh
sẵn có. Ví dụ, vùng Bavaria nổi tiếng về ô tô, cơ khí, hàng không vũ trụ;
Berlin mạnh về startup công nghệ thông tin, truyền thông, y tế kỹ thuật số;
Baden-Württemberg là trung tâm công nghiệp ô tô, cơ khí chính xác.
● Hệ thống các tổ chức
nghiên cứu phi đại học hùng mạnh: Đức có các tổ chức nghiên cứu nổi tiếng thế
giới như Hiệp hội Fraunhofer (nghiên cứu ứng dụng), Hiệp hội Max Planck (nghiên
cứu cơ bản), Hiệp hội Helmholtz (nghiên cứu lớn, định hướng giải quyết vấn đề
xã hội), đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa khoa học và công nghiệp.
● Vai trò của các Cluster
và Mạng lưới (Networks): Thay vì các trung tâm ĐMST vật lý riêng lẻ, Đức rất
chú trọng phát triển các cluster công nghiệp và công nghệ (ví dụ: cluster công
nghệ sinh học, công nghệ nano, ô tô). Các cluster này là tập hợp các doanh
nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, nhà cung cấp và tổ chức hỗ trợ cùng
hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể, tạo ra sự cộng hưởng và hợp tác.
● Chính sách hỗ trợ của
Chính phủ Liên bang: Mặc dù có tính phân cấp, Chính phủ Liên bang vẫn có các
chương trình quốc gia lớn để hỗ trợ ĐMST, ví dụ như Chiến lược Công nghệ cao
(High-Tech Strategy), các quỹ như EXIST (hỗ trợ khởi nghiệp từ đại học), German
Accelerator (hỗ trợ startup ra thị trường quốc tế), và High-Tech Gründerfonds
(quỹ đầu tư mạo hiểm công nghệ cao).
b. Cấu trúc, chức năng
và cơ chế hoạt động của các Trung tâm ĐMST vùng
Các "trung
tâm" đổi mới sáng tạo ở Đức thường tồn tại dưới nhiều hình thức và không
phải lúc nào cũng là một tòa nhà duy nhất.
+ Công viên Khoa học và
Công nghệ (Science and Technology Parks/Technoparks):
Cấu trúc: Là các khu
vực được quy hoạch, xây dựng hạ tầng chuyên biệt để tập trung các doanh nghiệp
công nghệ, viện nghiên cứu, và các công ty startup. Thường nằm gần các trường
đại học hoặc trung tâm nghiên cứu lớn.
Chức năng: Cung cấp
không gian văn phòng, phòng thí nghiệm, cơ sở vật chất dùng chung; tạo môi
trường thuận lợi cho sự giao lưu, hợp tác giữa các doanh nghiệp và tổ chức
nghiên cứu.
Cơ chế hoạt động: Có
thể do chính quyền địa phương, trường đại học hoặc các công ty phát triển bất
động sản quản lý. Có các chính sách ưu đãi về thuê đất, thuế để thu hút doanh
nghiệp.
Ví dụ: Berlin Adlershof
(khoa học và công nghệ), Garching Innovation (khu vực công nghệ của Đại học Kỹ
thuật Munich - TUM).
+ Vườn ươm Doanh nghiệp
(Business Incubators) và Trung tâm Tăng tốc (Accelerators):
Cấu trúc: Các tổ chức
chuyên biệt cung cấp không gian làm việc, cố vấn, đào tạo và kết nối cho các
startup ở giai đoạn đầu hoặc giai đoạn tăng trưởng.
Chức năng: Giúp startup
phát triển ý tưởng, xây dựng sản phẩm mẫu, tìm kiếm thị trường, và gọi vốn.
Cơ chế hoạt động: Có
thể thuộc sở hữu nhà nước, trường đại học, tập đoàn lớn hoặc tư nhân. Thường có
các chương trình hỗ trợ theo đợt, cung cấp vốn "mồi" và đổi lấy cổ
phần.
Ví dụ: EXIST (chương
trình quốc gia), các vườn ươm của các trường đại học (ví dụ: UnternehmerTUM của
TUM), các vườn ươm chuyên ngành (ví dụ: ngành y tế, công nghệ xanh).
+ Trung tâm Nghiên cứu
Ứng dụng và Chuyển giao Công nghệ (Applied Research & Technology Transfer
Centers):
Cấu trúc: Chủ yếu là
các viện của Hiệp hội Fraunhofer. Các viện này thường hợp tác trực tiếp với
doanh nghiệp để giải quyết các bài toán cụ thể và chuyển giao kết quả nghiên
cứu thành sản phẩm/dịch vụ thực tế.
Chức năng: Nghiên cứu
theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp, phát triển công nghệ mới, thử nghiệm nguyên
mẫu, và cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật.
Cơ chế hoạt động: Một
phần kinh phí từ ngân sách nhà nước, một phần lớn từ các hợp đồng nghiên cứu
với doanh nghiệp. Rất linh hoạt và định hướng thị trường.
Ví dụ: Hơn 76 viện
Fraunhofer trên khắp nước Đức, mỗi viện chuyên sâu vào một lĩnh vực công nghệ
cụ thể.
+ Các Innovation
Hub/Network (Mạng lưới ĐMST):
Cấu trúc: Thường là các
tổ chức điều phối, kết nối các bên liên quan trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ
thể. Có thể không có một trụ sở vật lý lớn mà hoạt động chủ yếu thông qua các
sự kiện, nền tảng trực tuyến.
Chức năng: Tổ chức hội
thảo, workshop, sự kiện kết nối, xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên gia, và hỗ trợ
các hoạt động hợp tác.
Ví dụ: Các cluster công
nghệ, các mạng lưới ĐMST chuyên ngành như Automotive-IT.
c. Nguồn lực và cơ chế
tài chính
Ngân sách Nhà nước
(Liên Bang và Bang): Là nguồn vốn quan trọng cho nghiên cứu cơ bản, phát triển
hạ tầng và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp (ví dụ: EXIST).
Vốn Đầu tư Mạo hiểm
(Venture Capital) và Nhà đầu tư Thiên thần (Angel Investors): Đặc biệt mạnh mẽ
trong lĩnh vực công nghệ cao và khởi nghiệp.
Đầu tư của Doanh
nghiệp: Các tập đoàn lớn đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển (R&D) nội
bộ và hợp tác với các viện nghiên cứu, startup.
Quỹ và Chương trình của
EU: Đức cũng được hưởng lợi từ các quỹ và chương trình nghiên cứu và đổi mới
của Liên minh Châu Âu (ví dụ: Horizon Europe).
Cơ chế Tài chính linh
hoạt: Chính phủ và các bang thường có các chính sách ưu đãi thuế cho R&D,
các khoản vay ưu đãi, và bảo lãnh tín dụng cho các dự án ĐMST.
d. Những thành công và
thách thức
Thành công:
Định vị vững chắc là
cường quốc công nghệ: Đức duy trì vị thế dẫn đầu trong nhiều ngành công nghiệp
truyền thống (ô tô, cơ khí) và đang vươn lên trong các lĩnh vực mới (AI, Công
nghiệp 4.0).
Hệ sinh thái ĐMST toàn
diện: Có đủ các thành phần từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng, từ startup đến
tập đoàn lớn.
Tính bền vững: Các chính sách
dài hạn và sự đầu tư kiên định vào R&D.
Hợp tác quốc tế mạnh
mẽ: Đức rất tích cực trong hợp tác nghiên cứu và phát triển công nghệ với các
đối tác quốc tế.
Thách thức:
Thủ tục hành chính: Mặc
dù có những cải cách, một số thủ tục hành chính vẫn có thể phức tạp.
Thiếu hụt nhân tài kỹ thuật số: Mặc dù có nền
giáo dục tốt, Đức vẫn đối mặt với thách thức thiếu hụt các chuyên gia trong một
số lĩnh vực công nghệ mới.
Văn hóa khởi nghiệp:
Mặc dù đã cải thiện, tinh thần chấp nhận rủi ro và "làm lớn" của các
startup Đức đôi khi chưa sánh bằng các cường quốc khởi nghiệp như Mỹ hay
Israel.
Chuyển đổi số trong
SMEs: Hàng ngàn SMEs truyền thống cần được hỗ trợ để chuyển đổi số và ứng dụng
công nghệ mới.
*Bài học cho Trung tâm
ĐMST Thành phố Hà Nội từ kinh nghiệm của Đức
● Tính phân cấp và chuyên
môn hóa: Hà Nội có thể học hỏi cách Đức cho phép các vùng phát triển thế mạnh
riêng. Trung tâm ĐMST Hà Nội nên tập trung vào các bài toán cấp thiết của thành
phố (y tế, giáo dục, giao thông, môi trường, nông nghiệp, an toàn thực phẩm) và
từ đó xác định các công nghệ ưu tiên (AI, IoT, Big Data, Blockchain, CNSH) để
giải quyết chúng. Điều này tạo ra trọng tâm rõ ràng và tránh dàn trải nguồn
lực.
● Tăng cường vai trò của
"tam giác tri thức": Thúc đẩy mạnh mẽ mối liên kết giữa các trường
đại học, viện nghiên cứu trên địa bàn với doanh nghiệp (đặc biệt là các doanh
nghiệp lớn và SMEs) và chính quyền thành phố. Trung tâm ĐMST Hà Nội cần là cầu
nối vững chắc cho mối liên kết này.
● Phát triển các
"cluster" công nghệ: Thay vì chỉ tập trung vào một trụ sở, Trung tâm
có thể hỗ trợ hình thành và phát triển các cluster chuyên ngành theo từng lĩnh
vực công nghệ/bài toán ưu tiên của Hà Nội.
● Cơ chế tài chính đa
dạng và linh hoạt: Học tập cách Đức kết hợp nguồn vốn nhà nước với đầu tư tư
nhân, và các cơ chế khuyến khích R&D.
● Hợp tác quốc tế chuyên
sâu: Thiết lập mối quan hệ đối tác với các viện nghiên cứu, tập đoàn và trung
tâm ĐMST của Đức để học hỏi công nghệ, thu hút đầu tư và chuyên gia.
Kinh nghiệm của Đức cho
thấy, một hệ sinh thái ĐMST vùng mạnh mẽ cần có sự kết hợp giữa định hướng
chiến lược từ cấp chính quyền, nguồn lực tài chính đa dạng, mạng lưới hợp tác
chặt chẽ giữa các thành phần, và đặc biệt là sự chuyên môn hóa theo thế mạnh và
nhu cầu thực tiễn của từng khu vực.
2.2.
Kinh nghiệm của nước Mỹ
Để xây dựng một đất
nước sáng tạo hơn, Mỹ đã đầu tư vào nhiều khía cạnh nhằm bảo đảm các thành quả
của nền kinh tế đổi mới được chia sẻ rộng rãi. Mỹ chú trọng đến việc tăng cường
tính đa dạng trong hệ sinh thái ĐMST. Điều này không chỉ tạo điều kiện cho các
nhóm khác nhau trong xã hội tham gia vào quá trình đổi mới, mà còn khuyến khích
sự tham gia từ các vùng địa lý khác nhau trên toàn nước Mỹ. Ngoài ra, Mỹ còn
thực hiện các biện pháp để hỗ trợ và phát triển hệ sinh thái ĐMST ở các khu vực
khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và nhà sáng tạo ở trong
nước và các khu vực khác. Bên cạnh đó, Mỹ đã đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng
cho người dân thông qua các phương pháp đào tạo tiên tiến, như học trực tuyến,
công nghệ đào tạo hiện đại và đánh giá dựa trên năng lực. Điều này giúp đào tạo
được lực lượng lao động linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi
nhanh chóng của nền kinh tế đổi mới.
Hoa Kỳ là một hình mẫu
về đổi mới sáng tạo, với một hệ sinh thái đa dạng, năng động và thường được dẫn
dắt bởi khu vực tư nhân và các trường đại học. Kinh nghiệm xây dựng các trung
tâm đổi mới sáng tạo ở cấp Bang, thành phố của Mỹ cung cấp nhiều bài học quý
giá cho Hà Nội.
Mỹ không có một mô hình
"trung tâm đổi mới sáng tạo" tập trung, duy nhất mà thay vào đó là
một hệ sinh thái phi tập trung, đa dạng và dựa trên nền tảng thị trường, nơi
các trung tâm đổi mới phát triển hữu cơ dựa trên thế mạnh của từng khu vực.
a. Đặc điểm nổi bật của
Hệ sinh thái ĐMST Mỹ ở cấp địa phương
Sự thống trị của khu
vực tư nhân và đại học: Thay vì chính phủ định hướng, các trường đại học hàng
đầu (như Stanford, MIT, Harvard) và các tập đoàn công nghệ lớn đóng vai trò hạt
nhân trong việc thu hút nhân tài, nghiên cứu và đầu tư. Các vườn ươm, trung tâm
tăng tốc và quỹ đầu tư mạo hiểm hầu hết là của tư nhân.
Đa dạng về chuyên môn
hóa vùng: Mỗi Bang, hoặc thậm chí mỗi thành phố lớn, thường phát triển mạnh một
hoặc một vài lĩnh vực công nghệ cụ thể dựa trên lịch sử công nghiệp, nguồn lực
địa phương và các trường đại học trọng điểm:
o Silicon Valley
(California): Phần mềm, internet, AI, công nghệ sinh học.
o Boston (Massachusetts):
Công nghệ sinh học, dược phẩm, y tế, robot, AI (gắn liền với MIT, Harvard).
o New York City (New
York): Fintech, truyền thông, quảng cáo, thương mại điện tử, công nghệ thời
trang.
o Austin (Texas): Công
nghệ, phần mềm, bán dẫn (Silicon Hills).
o Seattle (Washington):
Điện toán đám mây, thương mại điện tử (Amazon, Microsoft).
o Raleigh-Durham (North
Carolina) - Research Triangle Park: Khoa học đời sống, công nghệ sinh học, CNTT
(nhờ sự tập trung của các trường đại học lớn).
Hệ thống tài chính mạo
hiểm phát triển: Mỹ có hệ thống quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) và nhà đầu tư thiên
thần (Angel Investors) lớn và chuyên nghiệp nhất thế giới. Đây là nguồn vốn
chính, chủ yếu hỗ trợ cho các startup ĐMST, đặc biệt ở giai đoạn đầu.
Văn hóa khởi nghiệp
mạnh mẽ: Tinh thần chấp nhận rủi ro, khả năng tái khởi nghiệp sau thất bại, và
văn hóa hợp tác, chia sẻ kiến thức giữa các thành viên trong cộng đồng là rất
cao.
Vai trò của chính quyền
địa phương: Chính quyền Bang/thành phố tập trung vào việc tạo ra môi trường
thuận lợi (hạ tầng, chính sách thuế, quy định pháp luật) chứ không can thiệp
quá sâu vào hoạt động của các trung tâm. Họ cũng có thể cung cấp các khoản tài
trợ nhỏ hoặc chương trình hỗ trợ cơ sở hạ tầng.
Tính đa dạng trong hệ
sinh thái: Mỹ hiểu rằng sự đổi mới không chỉ đến từ các trung tâm lớn mà còn từ
mọi ngóc ngách. Chính phủ Mỹ thúc đẩy các chương trình hỗ trợ tài chính và cơ
sở hạ tầng ĐMST ở các khu vực ngoài các thành phố lớn để giúp các cộng đồng
thiệt thòi hoặc ít có cơ hội tiếp cận nguồn lực ĐMST tham gia vào quá trình đổi
mới.
b. Cấu trúc, chức năng
và cơ chế hoạt động của các Trung tâm ĐMST cấp địa phương
Các "trung
tâm" đổi mới sáng tạo ở Mỹ thường được biết đến dưới dạng Innovation
Districts (Khu Đổi mới Sáng tạo) hoặc các Innovation Hubs (Điểm ĐMST).
+ Innovation Districts
(Khu Đổi mới Sáng tạo):
Cấu trúc: Là các khu
vực địa lý cụ thể trong hoặc gần trung tâm đô thị, nơi các tổ chức
"neo" (anchor institutions) như trường đại học, bệnh viện nghiên cứu,
và các công ty lớn tập trung và kết nối với các startup, vườn ươm, trung tâm
tăng tốc. Thường là các khu vực đã có sẵn hạ tầng hoặc được tái phát triển (ví
dụ: các khu công nghiệp cũ được chuyển đổi).
Chức năng: Tạo ra một
môi trường sống, làm việc, vui chơi tích hợp, thúc đẩy sự tương tác ngẫu nhiên
và hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nhân, nhà đầu tư. Cung cấp không gian
làm việc đa dạng (phòng thí nghiệm, văn phòng, co- working space).
Cơ chế hoạt động: Sự
phát triển thường được dẫn dắt bởi một tổ chức quản lý địa phương (có thể là
phi lợi nhuận, hợp tác công tư) kết hợp với đầu tư tư nhân mạnh mẽ vào bất động
sản và dịch vụ. Các chính sách quy hoạch đô thị, giao thông và hỗ trợ doanh
nghiệp nhỏ cũng được tích hợp.
Ví dụ:
● Kendall Square
(Cambridge, Massachusetts): Nổi tiếng là "dặm vuông sáng giá nhất hành
tinh", tập trung xung quanh MIT, với hàng trăm công ty công nghệ sinh học,
dược phẩm, AI, và các quỹ đầu tư.
● University City
(Philadelphia, Pennsylvania): Khu vực tập trung các trường đại học (University
of Pennsylvania, Drexel University) và bệnh viện nghiên cứu, thúc đẩy ĐMST
trong y tế và công nghệ sinh học.
● Cortex Innovation
Community (St. Louis, Missouri): Một ví dụ về khu công nghiệp cũ được chuyển
đổi thành khu ĐMST tập trung vào công nghệ sinh học, khoa học đời sống.
+ Innovation
Hubs/Accelerators/Incubators (Điểm ĐMST/Trung tâm tăng tốc/Vườn ươm):
Cấu trúc: Có thể là các
tòa nhà riêng lẻ hoặc một phần của Innovation District. Thường có các chương
trình cụ thể, thời gian giới hạn để hỗ trợ startup.
Chức năng: Cung cấp
không gian làm việc, chương trình đào tạo, cố vấn chuyên sâu, kết nối với nhà
đầu tư và khách hàng tiềm năng. Một số chuyên sâu vào ngành nghề nhất định (ví
dụ: Fintech Hub, AI Lab).
Cơ chế hoạt động: Hầu
hết là của tư nhân hoặc phi lợi nhuận, có thể nhận tài trợ từ chính phủ, các
tập đoàn. Thu lợi nhuận thông qua việc đổi lấy cổ phần của các startup được ươm
tạo/tăng tốc hoặc phí dịch vụ.
Ví dụ: Y Combinator
(một trong những accelerator nổi tiếng nhất thế giới), Techstars (mạng lưới
accelerator toàn cầu), 1871 (innovation hub lớn ở Chicago).
+ Các Trung tâm ĐMST của Doanh nghiệp
(Corporate Innovation Centers):
Cấu trúc: Các tập đoàn
lớn tự thành lập trung tâm ĐMST của riêng mình (ví dụ: Google X, Microsoft
Research, Amazon's Lab126) hoặc hợp tác với các startup.
Chức năng: Nghiên cứu
và phát triển công nghệ mới, thử nghiệm ý tưởng, hợp tác với startup để tìm
kiếm các giải pháp đột phá.
Cơ chế hoạt động: Hoàn
toàn được tài trợ bởi tập đoàn mẹ, tập trung vào các lĩnh vực chiến lược của
công ty.
c. Nguồn lực và cơ chế
tài chính
Vốn tư nhân (Private
Capital) là chủ đạo:
o Venture Capital (VC):
Hàng tỷ USD được đầu tư mỗi năm vào các startup công nghệ.
o Angel Investors: Các cá
nhân giàu có đầu tư vào các startup giai đoạn đầu.
o Corporate Venture
Capital (CVC): Quỹ đầu tư mạo hiểm của các tập đoàn.
Quỹ Nghiên cứu của Liên
bang (Federal Research Grants): Các cơ quan như NSF (National Science
Foundation), NIH (National Institutes of Health), DARPA (Defense Advanced
Research Projects Agency) tài trợ cho nghiên cứu cơ bản và ứng dụng tại các
trường đại học và viện nghiên cứu.
Ngân sách Bang/Thành
phố: Thường tập trung vào việc phát triển hạ tầng, cung cấp các gói ưu đãi thuế
nhỏ hoặc hỗ trợ phát triển lực lượng lao động.
Học phí và Nghiên cứu
từ Trường Đại học: Các trường đại học lớn có nguồn lực tài chính đáng kể từ học
phí, tài trợ nghiên cứu và các hoạt động thương mại hóa sở hữu trí tuệ.
d. Thành công và thách
thức
Thành công:
o Dẫn đầu toàn cầu: Mỹ
luôn là quốc gia tiên phong trong nhiều lĩnh vực công nghệ mới, từ phần mềm đến
công nghệ sinh học, AI.
o Khả năng thương mại hóa
cao: Nghiên cứu từ phòng thí nghiệm được nhanh chóng đưa ra thị trường.
o Hấp dẫn nhân tài quốc
tế: Môi trường cởi mở và cơ hội lớn thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.
o Tính linh hoạt và khả
năng phục hồi: Hệ sinh thái có khả năng thích nghi nhanh chóng với các thay đổi
công nghệ và kinh tế.
Thách thức:
o Chi phí cao: Chi phí
sinh hoạt, thuê văn phòng, nhân sự tại các trung tâm lớn như Silicon Valley,
Boston, New York là cực kỳ cao, gây khó khăn cho các startup nhỏ.
o "Brain Drain"
(Chảy máu chất xám) ở các vùng ít phát triển: Nhân tài thường đổ về các trung
tâm lớn, khiến các vùng khác khó phát triển hệ sinh thái riêng.
o Khoảng cách số và xã
hội: Không phải ai cũng có cơ hội tiếp cận các nguồn lực ĐMST.
o Vấn đề quy định: Đôi
khi pháp luật không theo kịp tốc độ đổi mới, tạo ra những "vùng xám"
pháp lý.
*Bài học cho Trung tâm
Đổi mới Sáng tạo Hà Nội từ kinh nghiệm của Mỹ
Tập trung vào vai trò
của trường đại học và doanh nghiệp: Hà Nội có lợi thế về số lượng trường đại
học và doanh nghiệp. Trung tâm ĐMST Hà Nội cần thúc đẩy mạnh mẽ vai trò
"neo" của các trường đại học hàng đầu và các tập đoàn lớn trong việc
nghiên cứu ứng dụng, tạo ra tri thức và nhân lực chất lượng cao.
Thu hút và phát triển
vốn đầu tư mạo hiểm: Đây là yếu tố then chốt để ĐMST phát triển mạnh mẽ. Trung
tâm cần xây dựng cơ chế để thu hút các quỹ VC trong và ngoài nước, và khuyến
khích các nhà đầu tư cá nhân tham gia.
Xây dựng các "Khu
ĐMST" (Innovation Districts) theo đặc thù: Thay vì chỉ một trung tâm lớn,
Hà Nội có thể quy hoạch và phát triển các khu ĐMST chuyên biệt (như khu y tế -
công nghệ, khu giáo dục - công nghệ, khu nông nghiệp công nghệ cao) gắn với các
"bài toán lớn" của Thành phố, nơi các chủ thể liên quan có thể tập
trung và cộng tác.
Văn hóa chấp nhận rủi
ro và khuyến khích thử nghiệm: Nâng cao nhận thức và tạo điều kiện cho các
startup và doanh nghiệp không ngại thử nghiệm cái mới. Cơ chế sandbox (như Nghị
quyết 57-NQ/TW đã định hướng) là vô cùng quan trọng để hiện thực hóa điều này.
Đa dạng hóa nguồn nhân
lực và thu hút nhân tài toàn cầu: Phát triển các chương trình đào tạo kỹ năng
số, thu hút nhân tài Việt Nam ở nước ngoài và chuyên gia quốc tế để làm giàu hệ
sinh thái.
Vai trò chính quyền là
"người tạo điều kiện" (enabler): Chính quyền Hà Nội nên tập trung vào
việc tạo ra khung pháp lý thuận lợi, chính sách khuyến khích, hạ tầng cần
thiết, và các chương trình hỗ trợ chiến lược (ví dụ: mua sắm công sản phẩm
ĐMST), thay vì trực tiếp điều hành mọi hoạt động.
Kinh nghiệm của Mỹ cho
thấy sự phát triển của ĐMST không thể bị áp đặt mà cần sự phát triển tự nhiên,
được dẫn dắt bởi nhu cầu thị trường, sự hợp tác của các trường đại học và doanh
nghiệp, và sự hỗ trợ chiến lược từ chính quyền địa phương.
2.3.
Kinh nghiệm tại Hàn Quốc
Theo Viện Chính sách
Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc, các yếu tố chính của hệ thống ĐMST là kiến
thức, tài chính và con người. Các hoạt động chính của ĐMST là việc tạo ra kiến
thức, chuyển giao và sử dụng chúng trên thị trường. Hàn Quốc là một ví dụ điển
hình về quốc gia có sự chuyển mình ngoạn mục từ một nước phát triển dựa trên
công nghiệp nặng sang một nền kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo hàng đầu thế
giới. Vai trò của chính phủ và các tập đoàn lớn (Chaebol) là đặc biệt nổi bật
trong quá trình này, và mô hình của họ có nhiều điểm đáng để Hà Nội học hỏi.
Hàn Quốc có một hệ sinh
thái đổi mới sáng tạo được định hướng và hỗ trợ mạnh mẽ bởi chính phủ, với sự
tham gia tích cực của các tập đoàn công nghiệp lớn và các trường đại học.
a. Đặc điểm nổi bật
trong Hệ thống ĐMST của Hàn Quốc
Chính phủ Định hướng và
Hỗ trợ Mạnh mẽ: Chính phủ Hàn Quốc đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc
xây dựng các chiến lược quốc gia về khoa học và công nghệ, đầu tư mạnh vào
R&D, và thiết lập các thể chế, chính sách hỗ trợ ĐMST ở mọi cấp độ (quốc
gia, vùng, địa phương). Các chương trình và quỹ hỗ trợ được thiết kế rõ ràng và
có tính mục tiêu cao.
Vai trò của Chaebol
(Tập đoàn lớn): Các tập đoàn như Samsung, LG, Hyundai không chỉ là những người
khổng lồ trong sản xuất mà còn là những trụ cột chính trong R&D và ĐMST. Họ
đầu tư rất lớn vào các trung tâm nghiên cứu nội bộ, liên kết với trường đại học
và thậm chí là ươm tạo startup thông qua các quỹ đầu tư mạo hiểm của công ty
(CVC).
Đầu tư R&D vượt
trội: Hàn Quốc là một trong những quốc gia chi tiêu phần trăm GDP cho R&D
cao nhất thế giới (khoảng 5%). Khoản đầu tư khổng lồ này, từ cả nhà nước và khu
vực tư nhân, là nền tảng cho sự phát triển công nghệ và đổi mới.
Hệ thống Giáo dục chất
lượng cao và chú trọng STEM: Hệ thống giáo dục Hàn Quốc rất cạnh tranh và tập
trung mạnh vào khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM), tạo ra nguồn
nhân lực dồi dào và chất lượng cao cho ngành công nghiệp và nghiên cứu.
Phát triển các
"Thung lũng khoa học" và Khu Công nghệ: Hàn Quốc đã thành công trong
việc xây dựng các khu công nghệ tập trung, nơi các hoạt động nghiên cứu, phát
triển và sản xuất công nghệ cao được thúc đẩy mạnh mẽ.
b. Cấu trúc, chức năng
và cơ chế hoạt động của các Trung tâm ĐMST cấp vùng/thành phố
Các "trung
tâm" đổi mới sáng tạo ở Hàn Quốc thường được triển khai dưới nhiều hình
thức khác nhau, thể hiện sự phối hợp giữa chính phủ trung ương, chính quyền địa
phương và các chủ thể khác.
+ Các Khu Khoa học
(Science Parks) và Đô thị Đổi mới (Innovation Cities):
Cấu trúc: Là các khu
vực được quy hoạch đặc biệt để tập trung các viện nghiên cứu, trường đại học,
doanh nghiệp công nghệ và startup. Đây là nơi hội tụ các hoạt động R&D, sản
xuất công nghệ cao và ươm tạo doanh nghiệp.
Chức năng: Thúc đẩy
nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ từ học thuật sang công nghiệp, tạo
ra việc làm công nghệ cao và thu hút đầu tư.
Cơ chế hoạt động:
Thường được quản lý bởi các cơ quan chính phủ hoặc hợp tác công tư. Cung cấp hạ
tầng tiên tiến, chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, và dịch vụ hỗ trợ doanh
nghiệp.
Ví dụ:
o Daedeok Innopolis
(Daejeon): Một trong những khu khoa học lớn nhất và lâu đời nhất của Hàn Quốc,
tập trung hàng trăm viện nghiên cứu, trường đại học (KAIST) và các công ty công
nghệ cao. Được mệnh danh là "Thung lũng Silicon của Hàn Quốc".
o Pangyo Techno Valley
(Gyeonggi-do): Nằm gần Seoul, là trung tâm công nghệ thông tin, gaming, và công
nghệ sinh học đang phát triển nhanh chóng, thu hút nhiều công ty khởi nghiệp và
chi nhánh R&D của các tập đoàn lớn.
+ Trung tâm Kinh tế
Sáng tạo và Đổi mới (Creative Economy Innovation Centers - CEIC):
Cấu trúc: Đây là một
sáng kiến quốc gia được triển khai ở từng tỉnh/thành phố, thường được một tập
đoàn Chaebol lớn "bảo trợ" và kết nối với chính quyền địa phương và
các trường đại học.
Chức năng: Trở thành
trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo theo đặc thù của từng địa
phương, tận dụng thế mạnh của tập đoàn bảo trợ. Ví dụ, trung tâm ở Gyeongbuk có
Samsung bảo trợ tập trung vào sản xuất thông minh và IoT; trung tâm ở Busan có
Lotte bảo trợ tập trung vào thương mại điện tử và dịch vụ.
Cơ chế hoạt động: Cung
cấp không gian làm việc, cố vấn từ các chuyên gia của tập đoàn và ngành, chương
trình ươm tạo/tăng tốc, và kết nối với nguồn vốn đầu tư. Đồng thời, giúp các
startup tiếp cận công nghệ và chuỗi cung ứng của tập đoàn lớn.
Ví dụ: Ulsan Creative Economy
Innovation Center (UCCEI) hợp tác với Hyundai Heavy Industries tập trung vào
công nghệ biển và sản xuất thông minh.
+ Các Vườn ươm
(Incubators) và Trung tâm Hỗ trợ Khởi nghiệp (Startup Hubs):
Cấu trúc: Có thể thuộc
sở hữu nhà nước (địa phương), trường đại học (ví dụ: Seoul National University
Startup Incubation Center), hoặc tư nhân.
Chức năng: Cung cấp
không gian làm việc, chương trình cố vấn, đào tạo chuyên sâu về kinh doanh, gọi
vốn, marketing, và kết nối với hệ sinh thái.
Cơ chế hoạt động: Thường
có các chương trình ươm tạo theo đợt, cung cấp vốn mồi hoặc đổi lấy cổ phần.
Ví dụ: Seoul Startup
Hub, cung cấp hỗ trợ toàn diện cho các startup tại thủ đô Seoul.
c. Nguồn lực và cơ chế
tài chính
Ngân sách Nhà nước:
Chính phủ trung ương và chính quyền địa phương đầu tư rất lớn vào R&D, hạ
tầng, và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp. Các quỹ như Korea Technology
Finance Corporation (KOTEC), Korea Credit Guarantee Fund (KODIT) cung cấp bảo
lãnh tín dụng và vốn cho SMEs và startup.
Đầu tư của Tập đoàn
(Chaebol): Các tập đoàn lớn là nguồn vốn quan trọng cho R&D nội bộ, các quỹ
đầu tư mạo hiểm công ty (CVC), và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp.
Vốn Đầu tư Mạo hiểm
(VC) và Nhà đầu tư Thiên thần: Phát triển mạnh mẽ, được hỗ trợ bởi các chính
sách khuyến khích từ chính phủ.
Vốn từ các Trường Đại
học: Các trường đại học lớn cũng có các quỹ riêng để hỗ trợ thương mại hóa
nghiên cứu.
Chính sách ưu đãi: Các
chính sách ưu đãi thuế cho R&D, đầu tư vào startup, và các khu kinh tế tự
do (SEZ) để thu hút doanh nghiệp.
d. Những Thành công và
Thách thức
Thành công:
Nâng tầm công nghệ: Hàn
Quốc đã vươn lên thành cường quốc công nghệ, dẫn đầu trong nhiều lĩnh vực như
bán dẫn, màn hình, điện tử tiêu dùng, ô tô, viễn thông.
Hệ sinh thái khởi
nghiệp sôi động: Mặc dù không quá lớn về số lượng như Mỹ, nhưng có nhiều
startup chất lượng cao và có khả năng mở rộng quy mô toàn cầu.
Sự phối hợp chặt chẽ:
Mối liên kết giữa chính phủ, Chaebol và khối viện trường rất chặt chẽ, tạo ra
sức mạnh tổng hợp.
Khả năng thích ứng
nhanh: Khả năng chuyển đổi và thích ứng với các xu hướng công nghệ mới.
Thách thức:
Sự phụ thuộc vào
Chaebol: Đôi khi, hệ sinh thái có thể quá phụ thuộc vào các tập đoàn lớn, hạn
chế sự đa dạng và phát triển độc lập của các SMEs và startup.
Thủ tục hành chính: Mặc
dù đã cải thiện, một số thủ tục vẫn có thể là rào cản.
Văn hóa làm việc: Áp
lực cạnh tranh cao và văn hóa làm việc khắc nghiệt. Thị trường nội địa nhỏ:
Nhiều startup phải hướng ra thị trường toàn cầu ngay từ đầu.
****. Bài học cho Trung
tâm Đổi mới Sáng tạo Hà Nội từ kinh nghiệm của Hàn Quốc
Vai trò kiến tạo của
Chính quyền Thành phố: Hà Nội cần học hỏi cách chính quyền Hàn Quốc chủ động
định hướng và cung cấp nguồn lực để hình thành và phát triển hệ sinh thái ĐMST.
Khai thác mạnh mẽ vai
trò của các tập đoàn lớn: Hà Nội có nhiều tập đoàn lớn trong nước (Viettel,
FPT, CMC, VinGroup...). Trung tâm ĐMST Hà Nội cần xây dựng cơ chế để khuyến
khích và tạo điều kiện cho các tập đoàn này tham gia sâu hơn vào hoạt động
ĐMST, hợp tác với startup, mở các trung tâm R&D và thậm chí là bảo trợ các
lĩnh vực ĐMST cụ thể.
Đầu tư R&D có trọng
điểm và mục tiêu: Chính phủ Hàn Quốc đầu tư R&D rất lớn nhưng có tính chiến
lược. Hà Nội nên tập trung nguồn lực vào các "bài toán lớn" của Thành
phố (y tế, giáo dục, giao thông, môi trường, nông nghiệp, an toàn thực phẩm) và
các công nghệ ưu tiên để giải quyết chúng.
Xây dựng các
"Thung lũng Khoa học" hoặc "Đô thị Đổi mới": Nghiên cứu
phát triển các khu vực chuyên biệt như Hòa Lạc hoặc các khu vực khác của Hà Nội
để tập trung các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ, tạo
thành các cụm đổi mới.
Chính sách liên kết
vùng/địa phương: Hàn Quốc có chính sách hỗ trợ tài chính cho các dự án liên kết
vùng. Hà Nội có thể xem xét các cơ chế tương tự để thúc đẩy hợp tác ĐMST với
các tỉnh lân cận.
Hạ tầng và Ưu đãi hấp
dẫn: Học hỏi cách Hàn Quốc cung cấp ưu đãi về thuê đất giá rẻ, giảm thuế và các
chính sách khác để thu hút doanh nghiệp, đặc biệt là FDI vào các đặc khu kinh
tế hoặc khu công nghệ.
Phát triển nguồn nhân
lực chất lượng cao: Tiếp tục đầu tư mạnh vào giáo dục, đào tạo nhân lực STEM và
các kỹ năng đổi mới sáng tạo.
Kinh nghiệm của Hàn
Quốc cho thấy, sự kết hợp chặt chẽ giữa định hướng chiến lược từ chính phủ,
nguồn lực tài chính dồi dào, sự tham gia chủ động của các tập đoàn lớn và hệ
thống giáo dục chất lượng cao có thể tạo nên một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
mạnh mẽ và có tính cạnh tranh toàn cầu.
2.4.
Kinh nghiệm tại Singapore
Singapore là một trong
những hình mẫu về cách một quốc gia nhỏ bé có thể vươn lên trở thành trung tâm
đổi mới sáng tạo và công nghệ toàn cầu nhờ vào chiến lược rõ ràng, sự hỗ trợ
mạnh mẽ của chính phủ và khả năng thu hút nhân tài quốc tế. Kinh nghiệm của họ
rất phù hợp để Hà Nội học hỏi.
Singapore không chỉ có
một "trung tâm đổi mới" đơn lẻ mà là một hệ sinh thái được chính phủ
kiến tạo và hỗ trợ một cách có hệ thống, chiến lược, và định hướng mục tiêu rất
rõ ràng, với sự tham gia của nhiều cơ quan và tổ chức.
a. Đặc điểm Nổi bật
trong Hệ thống ĐMST của Singapore
Chính phủ Kiến tạo và
Dẫn dắt: Không giống như Mỹ với sự tự phát, Singapore được dẫn dắt bởi một
chính phủ có tầm nhìn xa và hành động quyết liệt. Các cơ quan như Economic
Development Board (EDB), Enterprise Singapore (ESG), Agency for Science,
Technology and Research (A*STAR), và National Research Foundation (NRF) đóng
vai trò chủ chốt trong việc hoạch định chiến lược, đầu tư, và thu hút các tập
đoàn công nghệ, viện nghiên cứu và nhân tài.
Định hướng chiến lược
theo ngành: Singapore xác định rõ các lĩnh vực công nghệ và ngành nghề ưu tiên
để tập trung nguồn lực và đầu tư, ví dụ: Khoa học đời sống (Life Sciences),
Công nghệ y tế (MedTech), Fintech, Công nghiệp 4.0, Thành phố thông minh (Smart
City), Công nghệ bền vững (Sustainability Tech).
Thu hút nhân tài toàn
cầu: Singapore có chính sách cực kỳ cởi mở và chủ động trong việc thu hút nhân
tài chất lượng cao từ khắp nơi trên thế giới thông qua các chương trình visa
đặc biệt (ví dụ: Tech.Pass), học bổng, và môi trường sống, làm việc hấp dẫn.
Hạ tầng đẳng cấp thế
giới: Đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng vật lý (khu công nghệ cao, phòng thí
nghiệm hiện đại) và hạ tầng số (kết nối internet tốc độ cao, trung tâm dữ
liệu).
Khung pháp lý linh hoạt
và thân thiện với kinh doanh: Singapore nổi tiếng với các quy định minh bạch,
hiệu quả, và đặc biệt là khả năng triển khai các Regulatory Sandbox (khuôn khổ
thử nghiệm có kiểm soát) cho các công nghệ và mô hình kinh doanh mới, đặc biệt
trong Fintech.
Mối liên kết chặt chẽ
Academia-Industry: Các trường đại học và viện nghiên cứu hợp tác rất sâu rộng
với ngành công nghiệp để chuyển giao kết quả nghiên cứu và đào tạo nhân lực phù
hợp với nhu cầu thị trường.
b. Cấu trúc, Chức năng
và Cơ chế Hoạt động của các Trung tâm ĐMST cấp Vùng/Thành phố
Các "trung
tâm" đổi mới sáng tạo ở Singapore thường tồn tại dưới dạng các khu phức hợp
công nghệ, các trung tâm chuyên biệt theo ngành, và các vườn ươm/trung tâm tăng
tốc.
+ One-North:
Cấu trúc: Đây là một
khu phức hợp khoa học, công nghệ và truyền thông được quy hoạch tổng thể bởi
JTC Corporation (Cơ quan Phát triển Công nghiệp của Singapore). Nó bao gồm các
cụm như Biopolis (khoa học sinh học), Fusionopolis (khoa học vật lý và kỹ
thuật), Mediapolis (truyền thông và kỹ thuật số).
Chức năng: Trở thành
một trung tâm ĐMST tích hợp, nơi các tập đoàn đa quốc gia, viện nghiên cứu,
trường đại học và startup cùng tồn tại và hợp tác. Cung cấp không gian làm
việc, phòng thí nghiệm chung, và môi trường sống, làm việc, vui chơi.
Cơ chế hoạt động: JTC
và các cơ quan chính phủ khác cung cấp các ưu đãi về đất đai, thuế và các gói
hỗ trợ để thu hút doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu. Thúc đẩy các sự kiện kết
nối và chương trình hợp tác.
Vai trò: Là biểu tượng
của chiến lược phát triển kinh tế dựa trên tri thức của Singapore, thu hút đầu
tư và nhân tài hàng đầu thế giới.
+ Centres of Innovation
(COIs) – Các Trung tâm Đổi mới Chuyên ngành:
Cấu trúc: Được thành
lập bởi Enterprise Singapore (ESG), thường hợp tác với các trường bách khoa
(polytechnics) hoặc trường đại học, tập trung vào các lĩnh vực công nghiệp cụ
thể.
Chức năng: Hỗ trợ các
doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) phát triển năng lực ĐMST trong các lĩnh vực
chuyên biệt. Cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật, thử nghiệm công nghệ, đào tạo,
và kết nối với các chuyên gia.
Cơ chế hoạt động: Được
tài trợ bởi chính phủ, cung cấp các dịch vụ theo yêu cầu của doanh nghiệp. Thúc
đẩy hợp tác giữa SMEs và các tổ chức R&D.
Ví dụ: Advanced
Manufacturing COI, Aquaculture COI, EcoLabs COI for Energy, Centre of
Innovation for Supply Chain Management. Các COI này thường có các phòng thí
nghiệm, thiết bị chuyên dụng và đội ngũ chuyên gia để hỗ trợ doanh nghiệp.
+ A*STARTCentral:
Cấu trúc: Một trung tâm
ĐMST được khởi xướng bởi A*STAR (cơ quan khoa học công nghệ quốc gia), tập
trung vào các startup công nghệ sâu (deep- tech) như medtech, biotech, và công
nghệ số.
Chức năng: Cung cấp
không gian làm việc, phòng thí nghiệm có sẵn thiết bị, cố vấn, và chương trình
ươm tạo chuyên sâu. Thúc đẩy sự giao lưu giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và
nhà đầu tư.
Cơ chế hoạt động: Hỗ
trợ từ ngân sách nhà nước, kết nối với các viện nghiên cứu của A*STAR để chuyển
giao công nghệ.
+ Các Innovation Hub
của Ngành/Tập đoàn:
Cấu trúc: Các tập đoàn
lớn (ví dụ: P&G Innovation Center, Visa Innovation Centre, Accenture
Innovation Hub) hoặc các tổ chức ngành (ví dụ: Singapore FinTech Association)
thành lập các trung tâm riêng hoặc các sáng kiến hợp tác.
Chức năng: Nghiên cứu
R&D, phát triển sản phẩm mới, thử nghiệm giải pháp, hợp tác với startup và
các đối tác trong hệ sinh thái.
Cơ chế hoạt động: Được
tài trợ bởi tập đoàn/tổ chức, tập trung vào các lĩnh vực chiến lược và nhu cầu
của ngành.
c. Nguồn lực và Cơ chế
Tài chính
Ngân sách Nhà nước:
Chính phủ Singapore là nguồn tài trợ lớn nhất cho R&D và ĐMST thông qua các
quỹ như NRF, A*STAR, ESG. Các quỹ này cung cấp tài trợ cho nghiên cứu cơ bản,
nghiên cứu ứng dụng, và các chương trình hỗ trợ startup.
Các Quỹ Đầu tư Chính
phủ (Government-backed Funds): Ví dụ như SEEDS Capital (một nhánh của
Enterprise Singapore) đầu tư vào các startup giai đoạn đầu.
Đầu tư từ Tập đoàn Đa
quốc gia (MNCs) và VC quốc tế: Singapore rất thành công trong việc thu hút FDI
vào R&D và các quỹ đầu tư mạo hiểm quốc tế mở văn phòng tại đây.
Cơ chế Tài chính Khuyến
khích: Các chính sách ưu đãi thuế cho R&D (ví dụ: Enterprise Innovation
Scheme - EIS với 400% khấu trừ thuế), các khoản trợ cấp cho các dự án ĐMST (ví
dụ: Enterprise Development Grant - EDG), và các chương trình tài trợ khác cho
các hoạt động cụ thể.
d. Những Thành công và
Thách thức
Thành công:
Định vị là Trung tâm
ĐMST và Công nghệ hàng đầu châu Á: Singapore đã trở thành điểm đến ưu tiên cho
các tập đoàn công nghệ lớn, startup và nhà đầu tư.
Hệ sinh thái toàn diện
và hiệu quả: Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính phủ, học viện và ngành công
nghiệp.
Khả năng thử nghiệm
nhanh: Cơ chế sandbox cho phép thử nghiệm các công nghệ và mô hình mới một cách
an toàn và nhanh chóng.
Năng lực thu hút nhân
tài: Thu hút và giữ chân nhân tài công nghệ từ khắp nơi trên thế giới.
Thách thức:
Chi phí vận hành cao:
Chi phí sinh hoạt và thuê mặt bằng tại Singapore rất đắt đỏ, gây áp lực cho các
startup và doanh nghiệp nhỏ.
Phụ thuộc vào nhân tài nước
ngoài: Dù có chương trình đào tạo tốt, Singapore vẫn cần một lượng lớn nhân tài
quốc tế để duy trì tốc độ phát triển.
Quy mô thị trường nhỏ:
Các startup cần nhanh chóng mở rộng ra thị trường khu vực và toàn cầu.
Đôi khi thiếu tính tự
phát: Mức độ định hướng của chính phủ đôi khi có thể làm giảm tính tự phát và
"sự điên rồ" của ĐMST so với các mô hình thị trường tự do.
****. Bài học cho Trung
tâm Đổi mới Sáng tạo Hà Nội từ kinh nghiệm của Singapore
Vai trò Kiến tạo của
Chính quyền Thành phố: Hà Nội cần học hỏi cách chính quyền Singapore chủ động
thiết kế, đầu tư và định hướng cho hệ sinh thái ĐMST, thay vì chỉ là người hỗ
trợ thụ động. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ giữa các sở, ban, ngành.
Định vị chiến lược rõ
ràng và chuyên môn hóa: Xác định rõ các lĩnh vực ĐMST mà Hà Nội có lợi thế và
cần giải quyết các bài toán cấp thiết (y tế, giáo dục, giao thông, môi trường,
nông nghiệp, an toàn thực phẩm) để tập trung nguồn lực. Các "Trung tâm Đổi
mới Chuyên ngành" (như COIs của Singapore) có thể là một mô hình tham khảo
tốt để giải quyết các vấn đề cụ thể của thành phố.
Triển khai mạnh mẽ cơ
chế Sandbox: Đây là bài học vàng từ Singapore. Trung tâm ĐMST Hà Nội cần có khả
năng quản lý và triển khai các khuôn khổ thử nghiệm có kiểm soát cho các công
nghệ, mô hình kinh doanh mới, với chính sách "miễn trừ trách nhiệm"
rõ ràng để khuyến khích thử nghiệm.
Thu hút nhân tài toàn
cầu và đào tạo chất lượng cao: Xây dựng chính sách ưu đãi vượt trội để thu hút
chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài và quốc tế về làm việc tại Hà Nội, song song
với việc nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo trong nước.
Đầu tư vào hạ tầng vật
lý và số hiện đại: Cần có các khu công nghệ, phòng thí nghiệm, và hạ tầng số
đạt chuẩn quốc tế để phục vụ hoạt động R&D và ĐMST.
Kêu gọi sự tham gia của
các doanh nghiệp lớn: Thúc đẩy các tập đoàn lớn của Việt Nam (và cả FDI) mở các
trung tâm R&D, hợp tác với Trung tâm ĐMST Hà Nội để cùng giải quyết các bài
toán và phát triển công nghệ mới.
Linh hoạt trong cơ chế
tài chính: Kết hợp ngân sách nhà nước với các quỹ đầu tư tư nhân, các chương
trình hỗ trợ tài chính cho startup và doanh nghiệp ĐMST.
Tóm lại, kinh nghiệm
của Singapore cho thấy rằng một Trung tâm ĐMST thành công không chỉ là một tòa
nhà đẹp mà là một chiến lược tổng thể được thực thi chặt chẽ, với sự lãnh đạo
mạnh mẽ của chính phủ, sự kết nối sâu rộng giữa các thành phần, và khả năng thu
hút nhân tài và vốn đầu tư từ khắp nơi trên thế giới.
2.5.
Kinh nghiệm từ Trung Quốc
Trung Quốc đã xây dựng
một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo rộng lớn, được định hướng và hỗ trợ chặt chẽ
bởi chính phủ trung ương và chính quyền địa phương, kết hợp với sự phát triển
mạnh mẽ của các doanh nghiệp công nghệ lớn.
a. Đặc điểm Nổi bật
trong Hệ thống ĐMST của Trung Quốc
Sự lãnh đạo và định
hướng mạnh mẽ của Chính phủ: Đây là yếu tố then chốt. Chính phủ Trung Quốc có
các chiến lược quốc gia rõ ràng (ví dụ: "Made in China 2025",
"Kế hoạch 5 năm") đặt ĐMST vào vị trí trung tâm của sự phát triển
kinh tế. Chính quyền trung ương và địa phương phối hợp chặt chẽ trong việc
hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực, và giám sát thực hiện.
Đầu tư R&D khổng
lồ: Trung Quốc là một trong những quốc gia chi tiêu lớn nhất thế giới cho
R&D, với ngân sách liên tục tăng. Nguồn vốn này đến từ cả nhà nước, doanh
nghiệp nhà nước (SOE) và khu vực tư nhân. Đầu tư tập trung vào các lĩnh vực
chiến lược như AI, công nghệ sinh học, viễn thông (5G), năng lượng tái tạo, và
bán dẫn.
Mô hình
"Top-down" và "Bottom-up" kết hợp: Mặc dù có sự định hướng
từ trên xuống của chính phủ, Trung Quốc cũng thúc đẩy ĐMST từ dưới lên thông
qua việc khuyến khích khởi nghiệp, tạo môi trường cạnh tranh giữa các thành phố
và khu vực.
Phát triển mạnh mẽ các
Khu Công nghệ cao Quốc gia (National High-Tech Industrial Development Zones -
HIDZs): Đây là các "trung tâm đổi mới sáng tạo" vật lý được quy hoạch
và đầu tư lớn bởi nhà nước. Các HIDZs là xương sống của hệ thống ĐMST cấp vùng,
thu hút doanh nghiệp công nghệ, viện nghiên cứu, và nhân tài.
Thị trường nội địa quy
mô lớn: Quy mô dân số và thị trường tiêu dùng khổng lồ tạo điều kiện thuận lợi
cho các doanh nghiệp thử nghiệm, mở rộng quy mô sản phẩm và dịch vụ ĐMST một
cách nhanh chóng.
Vai trò của các
"ông lớn" công nghệ: Các tập đoàn công nghệ khổng lồ như Tencent,
Alibaba, Huawei, Baidu, Xiaomi không chỉ là những người dẫn dắt thị trường mà
còn đầu tư mạnh vào R&D, ươm tạo startup, và hợp tác với chính phủ trong
các dự án quốc gia.
Chính sách "Học
hỏi và Vượt lên": Trong giai đoạn đầu, Trung Quốc tập trung vào học hỏi
công nghệ từ nước ngoài thông qua chuyển giao công nghệ, liên doanh. Sau đó, họ
đầu tư mạnh vào nghiên cứu, cải tiến và cuối cùng là tạo ra các công nghệ độc
quyền, dẫn đầu thế giới.
b. Cấu trúc, chức năng
và cơ chế hoạt động của các Trung tâm ĐMST cấp vùng/thành phố
Các trung tâm ĐMST ở
Trung Quốc thường tồn tại dưới nhiều hình thức, nhưng nổi bật nhất là các Khu
Công nghệ cao Quốc gia (HIDZs) và các trung tâm nghiên cứu, ươm tạo được
nhà nước và doanh nghiệp lớn hỗ trợ.
+ Khu Công nghệ cao Quốc
gia (National High-Tech Industrial Development Zones - HIDZs):
Cấu trúc: Là các khu
vực được chính phủ trung ương cấp phép và đầu tư đặc biệt, với diện tích lớn,
hạ tầng đồng bộ (giao thông, điện, nước, viễn thông, trung tâm nghiên cứu, ký
túc xá cho nhân viên). Chúng thường được đặt gần các trường đại học hàng đầu và
viện nghiên cứu.
Chức năng: Trở thành
động lực chính thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Thu hút các doanh nghiệp R&D, sản xuất công nghệ, startup, và các trung tâm
nghiên cứu của tập đoàn lớn. Cung cấp môi trường thuận lợi cho hoạt động ĐMST,
sản xuất và thương mại hóa.
Cơ chế hoạt động: Được
quản lý bởi chính quyền địa phương hoặc các cơ quan quản lý HIDZ chuyên biệt.
Cung cấp các gói ưu đãi cực kỳ hấp dẫn về thuế (thuế thu nhập doanh nghiệp
thấp, miễn giảm thuế trong nhiều năm), thuê đất giá rẻ, hỗ trợ vốn, ưu đãi về
nhân lực, và dịch vụ hành chính "một cửa".
Ví dụ nổi bật:
Zhongguancun (Bắc Kinh): Được mệnh danh là
"Thung lũng Silicon của Trung Quốc", là trung tâm lớn nhất cho CNTT,
AI, công nghệ sinh học, và khởi nghiệp. Tập trung các trường đại học hàng đầu
(Thanh Hoa, Bắc Đại) và các tập đoàn công nghệ lớn.
Thâm Quyến High-Tech
Industrial Park (Quảng Đông): Tập trung vào sản xuất công nghệ cao, điện
tử, viễn thông, robotics. Là nơi đặt trụ sở của Huawei, Tencent, DJI.
Thượng Hải Zhangjiang
Hi-Tech Park:
Mạnh về công nghệ sinh học, dược phẩm, vi điện tử, công nghệ thông tin.
+ Các Vườn ươm Doanh nghiệp
(Incubators) và Trung tâm Tăng tốc (Accelerators):
Cấu trúc: Có thể thuộc
sở hữu nhà nước (địa phương), trường đại học, hoặc tư nhân (thường được chính
phủ hỗ trợ).
Chức năng: Cung cấp
không gian làm việc, cố vấn, đào tạo, và kết nối cho các startup. Tập trung vào
việc thương mại hóa các ý tưởng nghiên cứu.
Cơ chế hoạt động:
Thường nhận tài trợ từ chính phủ, hợp tác với các trường đại học và tập đoàn.
Có các chương trình ươm tạo chuyên biệt, cung cấp vốn mồi.
c. Nguồn lực và Cơ chế
Tài chính
Đầu tư công quy mô lớn:
Chính phủ trung ương và địa phương là nguồn tài trợ R&D và hạ tầng lớn
nhất. Các quỹ phát triển khoa học công nghệ, quỹ đầu tư mạo hiểm của nhà nước
đóng vai trò quan trọng.
Vốn đầu tư mạo hiểm tư
nhân (VC): Phát triển cực kỳ nhanh chóng, đặc biệt ở các thành phố lớn như Bắc
Kinh, Thượng Hải, Thâm Quyến. Các quỹ VC Trung Quốc có khả năng huy động vốn
lớn và đầu tư vào các startup với quy mô chưa từng có.
Đầu tư của các Tập đoàn
công nghệ lớn: Các "ông lớn" như Alibaba, Tencent, Baidu... đầu tư
hàng tỷ USD vào R&D, quỹ CVC, và mua lại các startup.
Các chương trình hỗ trợ:
Chính phủ có nhiều chương trình hỗ trợ tài chính cho startup, doanh nghiệp
nhỏ và vừa (SMEs), và các dự án R&D thông qua trợ cấp, khoản vay ưu đãi, và
bảo lãnh tín dụng.
Ưu đãi thuế: Các chính
sách ưu đãi thuế mạnh mẽ cho các doanh nghiệp công nghệ cao và các hoạt động
R&D.
d. Những Thành công và
Thách thức
Thành công:
Vươn lên vị thế cường
quốc công nghệ: Trung Quốc đã tạo ra những đột phá trong nhiều lĩnh vực như AI,
5G, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo, thương mại điện tử, thanh toán di
động.
Hệ sinh thái ĐMST toàn
diện: Từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng, từ startup đến các tập đoàn khổng lồ.
Khả năng thương mại hóa
nhanh chóng: Nhờ thị trường nội địa lớn và tốc độ phát triển nhanh, các sản
phẩm ĐMST có thể nhanh chóng được thử nghiệm và mở rộng quy mô.
Thu hút nhân tài: Trung
Quốc đã thu hút được một lượng lớn nhân tài công nghệ chất lượng cao, cả trong
và ngoài nước.
Thách thức:
Sự can thiệp của chính
phủ: Mặc dù là động lực, nhưng sự can thiệp quá sâu của chính phủ đôi khi có
thể hạn chế sự tự do sáng tạo và cạnh tranh thị trường.
Quy định và kiểm duyệt:
Các quy định chặt chẽ về Internet và dữ liệu có thể ảnh hưởng đến một số loại
hình ĐMST.
Đạo đức và quyền riêng
tư: Nhanh chóng phát triển công nghệ đôi khi đặt ra những thách thức về đạo đức
và bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu.
Phụ thuộc vào chính
sách: Sự thành công của nhiều doanh nghiệp có thể phụ thuộc nhiều vào các chính
sách ưu đãi của chính phủ, gây rủi ro khi chính sách thay đổi.
**** Bài học cho Trung
tâm Đổi mới Sáng tạo Hà Nội từ kinh nghiệm của Trung Quốc
Vai trò Chủ đạo của
Chính quyền Thành phố: Hà Nội có thể học hỏi cách chính quyền Trung Quốc chủ
động kiến tạo, định hướng và đầu tư mạnh mẽ vào ĐMST. Xây dựng các chiến lược
rõ ràng, dài hạn cho ĐMST gắn với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của
Thủ đô.
Đầu tư vào hạ tầng ĐMST
quy mô lớn: Tập trung nguồn lực để phát triển các khu công nghệ cao chuyên biệt
(như Khu Công nghệ cao Hòa Lạc), với hạ tầng đồng bộ và chính sách ưu đãi vượt
trội để thu hút các doanh nghiệp công nghệ, viện nghiên cứu.
Khuyến khích các Tập
đoàn lớn tham gia: Tạo điều kiện và có chính sách khuyến khích các tập đoàn
công nghệ lớn của Việt Nam (FPT, Viettel, Vingroup, CMC...) tham gia sâu hơn
vào hệ sinh thái ĐMST của Hà Nội, thông qua việc thành lập trung tâm R&D,
quỹ đầu tư mạo hiểm công ty, hoặc hợp tác với các startup.
Cơ chế tài chính đa
dạng và mạnh mẽ: Ngoài ngân sách, cần xây dựng cơ chế để thu hút vốn đầu tư mạo
hiểm từ cả trong và ngoài nước. Các quỹ đầu tư mạo hiểm do nhà nước bảo trợ có
thể là một mô hình tham khảo.
Chính sách ưu đãi vượt
trội: Cần có các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, thủ tục hành chính
"một cửa" đặc biệt hấp dẫn cho các doanh nghiệp ĐMST, đặc biệt là các
dự án công nghệ cao và startup.
Khuyến khích thử nghiệm
và mở rộng quy mô nhanh: Tận dụng quy mô thị trường nội địa của Việt Nam để
giúp các startup thử nghiệm và mở rộng quy mô sản phẩm nhanh chóng. Các cơ chế
sandbox (như đã đề cập từ Singapore) sẽ rất hữu ích.
Học hỏi và làm chủ công
nghệ: Có chiến lược rõ ràng để không chỉ tiếp nhận công nghệ từ nước ngoài mà còn
đầu tư vào R&D để làm chủ và tạo ra công nghệ của riêng mình.
Kinh nghiệm của Trung
Quốc cho thấy, với sự định hướng mạnh mẽ từ chính phủ, đầu tư quy mô lớn, và
khả năng thúc đẩy sự tham gia của các tập đoàn công nghệ, một thành phố/quốc
gia hoàn toàn có thể nhanh chóng vươn lên trở thành một trung tâm ĐMST năng
động và hiệu quả.
2.6.
Bài học kinh nghiệm chung cho xây dựng Trung tâm ĐMST Hà Nội
Từ phân tích trên,
Trung tâm ĐMST Hà Nội có thể rút ra những bài học cốt lõi để phát triển thành
công:
- Định vị chiến lược rõ
ràng
Việc xác định định vị
chiến lược rõ ràng cho Trung tâm Đổi mới Sáng tạo (ĐMST) của Hà Nội là yếu tố
then chốt để đảm bảo hiệu quả và tính bền vững, giúp giải quyết hiệu quả những
bài toán cấp thiết của Hà Nội và của quốc gia. Thay vì chỉ đơn thuần là một
danh sách các lĩnh vực công nghệ chung chung (như AI, Fintech,..), Trung tâm
cần bắt đầu từ chính những bài toán cấp thiết và ưu tiên của Thành phố, đồng
thời liên kết với các thách thức lớn của quốc gia.
- Kết hợp hài hòa vai
trò "kiến tạo" và "hỗ trợ thực thi"
- Kiến tạo: Tham mưu,
đề xuất các cơ chế, chính sách đột phá cho Hà Nội, đặc biệt là các cơ chế
"sandbox" và chính sách miễn trừ trách nhiệm theo tinh thần Nghị
quyết 57-NQ/TW và Luật Thủ đô (sửa đổi).
- Hỗ trợ thực thi: Trực
tiếp cung cấp hạ tầng, không gian làm việc, phòng thí nghiệm, và các chương
trình ươm tạo/tăng tốc chất lượng cao.
- Đa dạng hóa nguồn lực
và cơ chế tài chính linh hoạt
- Không chỉ dựa vào
ngân sách nhà nước. Cần xây dựng cơ chế để thu hút mạnh mẽ vốn tư nhân (VC, quỹ
đầu tư), hợp tác công tư (PPP), và các nguồn tài trợ quốc tế.
- Áp dụng cơ chế quỹ,
tự chủ tài chính cho các hoạt động R&D và ươm tạo để tăng tính linh hoạt và
hiệu quả.
- Mở rộng và làm sâu
sắc hơn các chương trình kết nối
- Quốc tế hóa: Chủ động
thiết lập mạng lưới với các trung tâm ĐMST hàng đầu thế giới, mời chuyên gia
quốc tế, tổ chức các sự kiện quốc tế để thu hút công nghệ và vốn.
- Liên kết "4
nhà" chặt chẽ: Xây dựng cơ chế khuyến khích sự hợp tác thực chất giữa
doanh nghiệp (đặc biệt là các doanh nghiệp lớn dẫn dắt), trường đại học/viện
nghiên cứu, chính quyền và các nhà đầu tư.
- Phát triển nguồn nhân
lực chất lượng cao và thu hút nhân tài
- Xây dựng chính sách
ưu đãi đặc biệt để thu hút và giữ chân các nhà khoa học, chuyên gia công nghệ,
doanh nhân tài năng.
- Đầu tư vào các chương
trình đào tạo chuyên sâu về ĐMST, quản lý công nghệ, khởi nghiệp.
- Văn hóa chấp nhận rủi
ro và học hỏi từ thất bại
- Tạo môi trường cởi
mở, khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận thất bại như một phần của quá trình
ĐMST.
- Hạ tầng số và dữ liệu
mở
- Tiếp tục đầu tư và
phát triển hạ tầng số, xây dựng các nền tảng dữ liệu mở để thúc đẩy các ứng
dụng ĐMST dựa trên dữ liệu lớn.
- Việc thành lập Trung
tâm ĐMST Hà Nội không chỉ là một công trình vật lý mà phải là một tổ chức sống
động, linh hoạt, có khả năng thích nghi và dẫn dắt sự thay đổi, thực sự trở
thành hạt nhân quan trọng thúc đẩy ĐMST cho Thủ đô và cả nước.
PHỤ
LỤC 02
MỘT SỐ MÔ HÌNH VƯỜN ƯƠM TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ
1.
Một số mô hình vườn ươm trên thế giới
1.1.
Mô hình vườn ươm doanh nghiệp của hàn quốc - Technopark
Cuối thập niên 1990
trong bối cảnh Hàn Quốc đang chịu ảnh hưởng nặng nề của suy thoái kinh tế châu
Á, Chính phủ Hàn Quốc nhận ra rằng, để phát triển bền vững một nền kinh tế,
không chỉ dựa vào tập đoàn lớn mà còn rất cần cả các doanh nghiệp nhỏ và vừa,
nhân tố hết sức năng động, linh hoạt trong việc chớp cơ hội đầu tư hay ứng phó
kịp thời trước những biến động của thương trường. Vì vậy, một trong những lý do
quan trọng cho sự ra đời các Khu Công nghệ cao (Technopark) chính là nhằm hỗ
trợ hiệu quả cho những doanh nghiệp nhỏ và vừa này.
Những thành công của
sáu Technopark đầu tiên lập tại Songdo, Daegu, Chungnam, Gyounggi, Gwangju và
Daedeok đã khẳng định tính đúng đắn của chủ trương trên đây, là cơ sở để Chính
phủ Hàn Quốc tiếp tục nhân rộng số lượng Technopark lên gấp ba, rải đều ở các
thành phố và đô thị trung tâm trên phạm vi toàn quốc.
Thực tế cho thấy
Technopark đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các dự án phát triển
công nghiệp chính ở các vùng từ năm 2004 đến năm 2014, đạt tổng vốn đầu tư 1,38
nghìn tỷ won; vượt mục tiêu đề ra 115.9 % về doanh số, 149.1 % về xuất khẩu và
110.4 % về việc làm. “Theo điều tra trên 94 doanh nghiệp đóng tại 18 Technopark
của chúng tôi, mỗi Technopark tuyển dụng 2.000 người, đạt tổng doanh thu 7.835
nghìn tỷ won, tương đương 7.1 tỷ USD (năm 2013).
Về nghiên cứu và phát
triển, trong 10 năm trở lại đây các Technopark đóng góp tới 1.792 công trình
nghiên cứu đã được đưa vào ứng dụng trong thực tế, 519 công trình được cấp bằng
sáng chế, xuất bản 1.116 bài báo (tỷ lệ bài báo SCI đạt 21.2%).
Chức năng của
Technopark:
- Trước khi Technopark
ra đời, Hàn Quốc đã học hỏi tất cả những ưu điểm của các mô hình Khu Công nghệ
cao trên thế giới như Science Park, Research Park, Technology Innovation Center
ở Mỹ, châu Âu, Nhật Bản. Từ đó họ xác định Technopark cần tập trung vào vấn đề
tạo dựng cơ sở vật chất, trang thiết bị cùng những ưu đãi về chính sách để
khuyến khích các ý tưởng kinh doanh mới, tiền đề để thành lập các doanh nghiệp
nhỏ và vừa trong các khu Technopark.
- Hai chức năng nổi bật
mà mô hình này đem lại cho các doanh nghiệp Hàn Quốc là trở thành một tổ chức
độc lập trung gian để kết nối các bên liên quan trong mối quan hệ cộng
sinh giữa trường đại học, nhà sản xuất và chính phủ - mối quan hệ ba
nhà là kinh nghiệm Việt Nam lâu nay đã học hỏi nhưng chưa thực hiện thành công
- cũng như nơi tư vấn liên quan đến các chính sách, dịch vụ công của các bộ,
ngành.
- Cũng giống như ở Việt
Nam, việc kết nối ba nhà ở Hàn Quốc diễn ra hết sức khó khăn. Trên lý thuyết,
cơ chế vận hành của mối quan hệ ba nhà không có gì phức tạp (nhà nghiên cứu
cung cấp kết quả nghiên cứu, doanh nghiệp tiếp nhận và thương mại hóa, Nhà nước
cung cấp các chính sách ưu đãi về vốn, thuế) nhưng trong thực tế, ba bên nhiều
khi không tìm thấy tiếng nói chung để hợp tác. “Các trường đại học chỉ hoạt
động dựa trên lợi ích của mình, còn doanh nghiệp lúc nào cũng nghĩ phải nhận
được những khoản viện trợ, hỗ trợ từ chính phủ, trong khi chính phủ chỉ đưa ra
những quy chế về chính sách mà không hướng dẫn/thực hiện đến nơi đến chốn.
Chính vì vậy, ở đây cần có vai trò của Technopark với tư cách là một cơ
quan độc lập có chức năng điều phối thông tin, tạo cầu nối ý tưởng giữa ba bên,
giúp họ kịp thời thấu hiểu lẫn nhau và đem lại cơ hội hợp tác các bên cùng có
lợi.
- Chức năng nổi bật thứ
hai mà Technopark có được là thực hiện dịch vụ tư vấn, hỗ trợ một điểm
dừng (one stop) cho doanh nghiệp. Thông qua đó, doanh nghiệp được nhanh
chóng tư vấn hoặc hỗ trợ mọi điều kiện cần thiết, từ hệ thống cơ sở hạ tầng,
trang thiết bị máy móc phục vụ R&D, nơi hỗ trợ đào tạo, huấn luyện kiến
thức kinh doanh, makerting…, cho tới các cơ chế, chính sách quy định của Nhà
nước, đặc biệt là các gói hỗ trợ của Chính phủ mà doanh nghiệp cần biết. “Ở Hàn
Quốc, các bộ ban ngành như Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công nghiệp và Thương
mại… và các đơn vị hỗ trợ doanh nghiệp khác cũng có nhiều dịch vụ công và có
chức năng tư vấn tương tự cho doanh nghiệp, nhưng trên thực tế, các doanh
nghiệp tư nhân hầu như biết rất ít đến các dịch vụ này”. Với cơ chế hỗ trợ một
điểm dừng, Technopark đã đưa “tất cả các dịch vụ này tập trung lại trên một con
đường”, và đóng vai trò như một “translator”, giúp nhiều doanh nghiệp từ chỗ
còn là “tay mơ” sau khi bước chân ra khỏi Technopark đã trở thành những người
đầy am hiểu và tự tin – những “iron man”.
Vai trò của Chính phủ
Hàn Quốc:
- Chính phủ Hàn Quốc
không can thiệp một cách trực tiếp vào quá trình hình thành, quản lý, điều hành
của các Technopark mà chỉ hoạch định các vùng được chỉ định, sau đó mỗi vùng tự
chủ động lựa chọn vị trí cụ thể cho khu của mình. Chính phủ chỉ tạo những điều
kiện thuận lợi nhất để các Technopark tự phát huy năng lực, sức sáng tạo của
mỗi khu, thậm chí còn khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh giữa các Technopark
với nhau.
- Thông qua các tổ chức
phát triển vùng, Chính phủ đã đầu tư, hỗ trợ cho Technopark bằng các dự án,
ngân sách đầu tư vùng. Trong kế hoạch năm năm đầu tiên (1999 - 2004), mỗi năm
Chính phủ Hàn Quốc đều dành một khoản ngân sách để đầu tư trực tiếp vào các
Technopark, theo đó mỗi khu nhận được 5 triệu USD. Số tiền này được các
Technopark đầu tư cho cơ sở hạ tầng, nâng cấp các dịch vụ và hỗ trợ vốn vay cho
doanh nghiệp.
- Bên cạnh đó, luật bảo
hộ dành riêng cho Technopark cũng được ban hành với nhiều ưu đãi về chính sách
đất đai, thuế, v.v. Luật bảo hộ này có hiệu lực trong vòng 20 năm, từ năm 2007
đến năm 2027, đủ dài để có thể tạo tác động rõ rệt lên các ngành công nghiệp và
nền kinh tế.
1.2.
BLOCK71 Trái tim hệ sinh thái khởi nghiệp của Singapore
Bất cứ ai quan tâm đến
khởi nghiệp có lẽ không nên bỏ qua khu tổng hành dinh của hàng trăm startup
công nghệ JTC LaunchPad @ One-North mỗi khi ghé thăm Singapore. Từ một khu công
nghiệp cũ xuống cấp, chính phủ Singapore đã cải tạo và biến JTC LaunchPad thành
một trung tâm khởi nghiệp sôi động bậc nhất nước này. Tận dụng được lợi thế gần
gũi các trường đại học nổi tiếng như NUS hay INSEAD, tòa nhà đầu tiên mang tên
BLOCK71 đã phát huy sức mạnh và trở thành nhà của hơn 100 startup. BLOCK71 là
mô hình hợp tác giữa Chính phủ Singapore, Đại học quốc gia Singapore (NUS) và
tập đoàn công nghệ Singtel.
Bên trong BLOCK71, các
công ty hoạt động hăng say, được miễn phí sử dụng wifi, điện nước, đồ ăn và
tham gia các chương trình tổ chức tại đây chỉ với một mức giá thuê ưu đãi. Điều
đặc biệt ở BLOCK71 là ngoài các công ty khởi nghiệp công nghệ, hầu hết các
thành tố khác trong hệ sinh thái khởi nghiệp như các nhà đầu tư, sự kiện lớn
hay các vườn ươm và chương trình tăng tốc khởi nghiệp cũng đều hiện diện tại đây.
Mỗi tháng một lần, BLOCK71 lại tổ chức một ngày hội "Investor Day"
quy tụ khoảng 20-30 nhà đầu tư trong và ngoài nước để các startup có cơ hội
thuyết trình gọi vốn cho sản phẩm của mình. Sự sôi động ở đây không chỉ tạo cơ
hội cho các công ty khởi nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn đầu tư và các chương
trình hỗ trợ khởi nghiệp mà còn giúp họ dễ dàng chia sẻ, học hỏi kỹ năng và
công nghệ với các startup "cùng nhà".
Sau thử nghiệm ban đầu
thành công với tòa nhà BLOCK71, chính phủ Singapore đã quyết định mở rộng JTC
Launchpad sang các tòa BLOCK73 cho những startup non trẻ hơn, BLOCK 79 cho các
vườn ươm khởi nghiệp trong lĩnh vực y sinh nhằm thương mại hóa các công trình
của trung tâm nghiên cứu A*STAR cách đó không xa.
Ngày 25/11/2019, NUS
Enterprise - cánh tay mở rộng về khởi nghiệp sáng tạo của NUS đã ký Biên bản
Ghi nhớ với Tổng công ty đầu tư và phát triển công nghiệp – CTCP (Becamex IDC)
để thành lập BLOCK71 nhằm mục tiêu nuôi dưỡng một hệ sinh thái khởi nghiệp và
sáng tạo mạnh mẽ tại Việt Nam. Với sự hợp tác này, dự án "Block71" sẽ
được xây dựng tại Việt Nam với sự hợp tác giữa Tổng Công ty Becamex IDC và NUS.
Trong đó, NUS sẽ có sự hỗ trợ phát triển, tư vấn, kết nối… cho các dự án khởi
nghiệp.
Rõ ràng, những khu phức
hợp như JTC Launchpad đã khiến cho việc đứng ra khởi nghiệp không còn là điều
gì quá khó khăn.
1.3.
Vườn ươm khởi nghiệp tại ISRAEL
Israel là đất nước nhỏ
bé, với số dân chỉ hơn 8 triệu người nhưng số lượng các công ty khởi nghiệp tập
trung tại đây nhiều đến nỗi người ta gọi đây là Thung lũng Silicon giữa lòng
Trung Đông. Cứ mỗi năm, đất nước này lại sản sinh ra gần 1.000 công ty khởi
nghiệp mới. Theo Geektime, năm 2015 là một năm đột phá của các quốc gia Trung
Đông này. Số lượng công ty khởi nghiệp tăng lên con số 1.400, và họ làm ăn có
hiệu quả. Trong số 1.400 công ty, 373 công ty gọi vốn được 3,58 tỷ USD và 69
công ty được bán với số tiền lên đến 5,41 tỷ USD.
Hệ thống vườn ươm của
Israel được chú trọng hàng đầu vào việc ươm tạo những doanh nghiệp công nghệ,
hỗ trợ các nghiên cứu đổi mới sáng tạo đem lại những sản phẩm có tiềm năng
thương mại hóa cao, và cung cấp các dịch vụ: hỗ trợ tài chính, quản trị, dịch
vụ quản lý hành chính (thư ký, kế toán, pháp lý, tư vấn sáp nhập), tư vấn định
hướng và xây dựng chiến lược cho doanh nghiệp, hỗ trợ trong thương mại hóa.
Vườn ươm vừa là nơi hướng dẫn, truyền kinh nghiệm, đồng thời cũng là nơi rèn
luyện cho doanh nghiệp tinh thần kỷ luật trong quá trình hoạt động.
Vai trò của Nhà nước:
Nhà nước Israel đóng
vai trò rất quan trọng trong hình thành và xây dựng môi trường khởi nghiệp tại
quốc gia này. Nhà nước cấp giấy phép với kỳ hạn hoạt động vườn ươm trong 8 năm.
Việc cấp phép được thông qua một quá trình đấu thầu mà mọi đối tượng trong nước
và nước ngoài đều có thể tham gia. Mỗi vườn ươm như vậy là một doanh nghiệp cổ
phần, được chia sẻ bởi các nhà đầu tư mạo hiểm, các nhà đầu tư thiên thần, các
công ty cổ phần và tư nhân, các công ty địa phương hoặc tập đoàn đa quốc gia.
Nhà nước xác định chấp
nhận chia sẻ rủi ro cùng các nhóm sáng chế công nghệ mới, hỗ trợ giúp biến các
ý tưởng công nghệ thành những doanh nghiệp khởi nghiệp, và trợ giúp cho tới khi
chúng nhận được vòng đầu tư đầu tiên từ các nhà đầu tư tư nhân. Tổng ngân sách
Nhà nước hằng năm dành cho chương trình ươm tạo doanh nghiệp khoảng 50 triệu
USD, với 200 dự án được vận hành tại mỗi thời điểm. Tại mỗi thời điểm, mỗi vườn
ươm hỗ trợ khoảng 10 dự án. Thời gian ươm tạo mỗi doanh nghiệp từ 2 tới 3 năm,
với tổng kinh phí tài trợ cho mỗi đời dự án trung bình khoảng 500 nghìn USD.
Việc thu hút đầu tư tư nhân được coi là đích đến cho các dự án ươm tạo doanh
nghiệp. Các nhà đầu tư tư nhân có thể tham gia song hành cùng doanh nghiệp ngay
trong quá trình ươm tạo, và có thể tham gia cổ phần tại vườn ươm để đổi lấy
việc đầu tư tài chính và những nguồn lực chiến lược cho dự án. Để khai thác sử
dụng nguồn lực hữu hạn một cách hiệu quả, các vườn ươm khuyến khích các doanh
nghiệp phối hợp tận dụng nguồn lực và cùng chia sẻ cơ sở hạ tầng.
2.
Một số mô hình Vườn ươm công nghệ ở Việt Nam
Hiện nay, hệ thống cơ
sở ươm tạo doanh nghiệp ở Việt Nam đã và đang bắt đầu phát triển. Trước năm
2003, Việt Nam chưa có cơ sở ươm tạo doanh nghiệp nào thì đến nay các cơ sở ươm
tạo đã đa dạng hơn về loại hình, tăng dần về số lượng, được mở rộng cơ sở vật
chất, tăng thêm trang thiết bị hiện đại, đồng bộ, tập trung chủ yếu ở các thành
phố lớn như: Trung tâm Ươm tạo công nghệ và Doanh nghiệp khoa học và công nghệ
(Nacentech Technology and Business Incubator Center - NTBIC), Trung tâm ươm tạo
doanh nghiệp công nghệ cao, Silicon Valley Việt Nam, Vườn ươm doanh nghiệp công
nghệ cao Sài Gòn (Saigon Hi-Tech Park Incubation Center - SHTP-IC), Trung tâm
Hỗ trợ khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo Sài Gòn (Saigon Innovation Hub - SIHUB),
Vườn ươm doanh nghiệp chế biến và đóng gói thực phẩm Hà Nội (HBI), Mô hình ươm
tạo doanh nghiệp tại công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển công nghệ Bách Khoa
Hà Nội (BK-Holdings), Vườn ươm doanh nghiệp CNTT đổi mới sáng tạo Hà Nội (Hanoi
Innovative Business Incubator of Information Technology – HBI-IT), Vườn ươm
doanh nghiệp Đà Nẵng (Danang Entrepreneurship Support Company Ldt. - DNES)… Sản
phẩm của các cơ sở ươm tạo cũng ngày càng đa dạng, với nhiều sản phẩm công nghệ
cao được áp dụng rộng rãi trên thực tế, đóng góp cho phát triển công nghệ, kinh
tế - xã hội của đất nước. Các mô hình này bước đầu đã cho thấy sự hiệu quả
trong việc ươm tạo các doanh nghiệp khởi nghiệp, số lượng doanh nghiệp được ươm
tạo và phát triển, tăng trưởng mạnh mẽ ngày càng nhiều.
2.1.
VietNam Silicon Valley
Vietnam Silicon Valley
(VSV) – Đề án Thương mại hóa công nghệ theo mô hình Thung lũng Silicon của Bộ
Khoa học và Công nghệ tại Việt Nam, được khởi xướng từ năm 2013 với sứ mệnh
đồng hành và hỗ trợ Hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam. Đây là đơn vị
đi đầu trong việc triển khai mô hình Tổ chức thúc đẩy kinh doanh VSVA (VSV
Accelerator) đầu tư vốn mồi cho hơn 40 doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo
(Startup), tổ chức kết nối và đào tạo cho hơn 300 nhà đầu tư, cố vấn và sáng
lập viên. VSVA được thành lập từ năm 2014, hiện là đơn vị duy nhất tại Việt Nam
rót vốn cho startup từ giai đoạn đầu.
Mô hình quản lý Việt
Nam Silicon Valley dưới hình thức Công ty cổ phần có sự góp vốn của Nhà nước
thông qua xét duyệt và cấp vốn cho Đề án, và vốn của tư nhân đóng góp và điều
hành trực tiếp.
Sau 6 năm hoạt động,
VSVA đã cung cấp mồi vốn và chương trình Bootcamp cho startup tại Việt Nam, bao
gồm 50 công ty với tỷ lệ đầu tư thành công là 38%. Một số startup đã xin được
đầu tư thành công sau khi tham gia Bootcamp của VSVA là Lozi, SchoolBus,
Ship60…
Trong đó, một số
startup tốt nghiệp từ chương trình của VSVA đã gọi thành công vốn đầu tư vòng
tiếp theo với định giá nhiều triệu USD như TechElite, Lozi, SchoolBus, Ship60…
VSVA là đơn vị sẵn sàng rót vốn cho startup từ giai đoạn đầu với mức 20.000
USD.
Các startup tham gia
vào chương trình có thể tận dụng được những nguồn lực sẵn có của VSVA như làm
việc 1:1 với cố vấn, không gian làm việc chung và nhận được nhiều hỗ trợ khác
từ mạng lưới đối tác và chuyên gia của VSVA.
Đối tác của VSVA bao
gồm danh mục đầu tư hơn 50 startup và hơn 60 tổ chức. Trong đó, phải kể đến
những ông lớn như Ngân hàng Quốc tế VIB, Tập đoàn Lotte, Tập đoàn SamSung, Tập
đoàn Microsoft, VTC Mobile, Baker McKenzie, CocCoc…
Các hoạt động kết nối
nhà đầu tư như Demo Day, Prototype Day được tổ chức tại các quốc gia có ngành
công nghiệp đầu tư mạo hiểm phát triển như Hàn Quốc, Singapore… đã trở thành
hoạt động thường xuyên nhằm tạo ra nhiều cơ hội hơn cho startup để tiếp cận
trực tiếp với nhà đầu tư, quỹ đầu tư.
2.2.
Trung tâm Ươm tạo công nghệ và Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ
Trung tâm Ươm tạo Công
nghệ và Doanh nghiệp Khoa học Công nghệ (tên giao dịch tiếng Anh: Nacentech
Technology and Business Incubator Center - NTBIC) là tổ chức khoa học công nghệ
trực thuộc Viện Ứng dụng Công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ có chức năng:
- Ươm tạo, phát triển,
hoàn thiện các công nghệ có tiềm năng thương mại hóa, có triển vọng ứng dụng
thực tiễn, phù hợp với các lĩnh vực nghiên cứu của NACENTECH, trong đó tập
trung vào các lĩnh vực chủ chốt bao gồm: Trí tuệ nhân tạo, Thu thập xử lý dữ
liệu lớn, Internet vạn vật, Phát triển chuỗi giá trị ứng dụng trong đô thị
thông minh, Nông nghiệp thông minh, Giao thông thông minh.
- Cung cấp cơ sở vật
chất – kỹ thuật và dịch vụ thiết yếu phục vụ hoạt động ươm tạo công nghệ, ươm
tạo doanh nghiệp khoa học và công nghệ.
- Tư vấn, đào tạo về
nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, hoàn thiện, ứng dụng, thương mại
hóa công nghệ, khởi sự doanh nghiệp, quản trị doanh nghiệp, phát triển thị
trường, xây dựng thương hiệu, quản trị tài sản trí tuệ.
- Quảng bá công nghệ,
doanh nghiệp khoa học và công nghệ; Đầu tư, huy động vốn đầu tư, hỗ trợ hoạt
động tài chính, tín dụng cho ươm tạo và thương mại hóa công nghệ, doanh nghiệp
khoa học và công nghệ.
- Hỗ trợ thương mại hóa
kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, tài sản trí tuệ của tổ
chức khoa học và công nghệ, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, các tổ chức
khác có hoạt động tạo ra kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ,
tài sản trí tuệ.
- Cung cấp dịch vụ hỗ
trợ tổ chức, cá nhân trong lựa chọn, tiếp thu, giải mã, làm chủ, cải tiến công
nghệ; Đào tạo, bồi dưỡng, tăng cường năng lực quản lý công nghệ và triển khai
sản phẩm công nghệ cho các tổ chức cá nhân trong và ngoài nước.

Cơ
cấu tổ chức của NTBIC
Cơ cấu tổ chức của NTBIC
bao gồm:
- Giám đốc điều hành;
03 Phó Giám đốc phụ trách Kỹ thuật, Kinh doanh và Tài chính;
- Các phòng chức năng:
Phòng Tổng hợp, Phòng Kỹ thuật – Công nghệ, Phòng Phát triển giải pháp IOT.
Kết quả hoạt động:
Hoàn thành dự án “Hỗ
trợ Xây dựng chính sách phát triển và đổi mới các cơ sở Ươm tạo doanh nghiệp”
(BIPP).
Trung tâm đã tổ chức
được 15 hội thảo với hơn 600 lượt khách tham gia; tổ chức cuộc thi khởi nghiệp
cho giới trẻ mang tên “ Hành trình khởi nghiệp” từ năm 2015. Với 4 lần tổ chức,
đã có hơn 300 ý tưởng dự thi của các bạn trẻ trên khắp mọi miền đất nước.
Cơ sở dữ liệu cũng là
hoạt động được Trung tâm chú ý. Trung tâm đã xây dựng được bộ cơ sở dữ liệu với
24.000 chuyên gia trong nước, 9.700 doanh nghiệp vừa và nhỏ, 3.400 bằng phát
minh sáng chế.
Hoàn thành dự án sản
xuất thử nghiệm “Hoàn thiện quy trình nhân giống và sản xuất một số giống lan
Hồ điệp chất lượng cao ở quy mô công nghiệp ứng dụng công nghệ LED”.
Ký kết hợp tác trong
các hoạt động phối hợp chuyển giao công nghệ với các đối tác trong và ngoài
nước như TRIC.Cor., Đại học Tổng hợp Tokyo, Đại học Kỹ thuật Kochi, Công ty
Envidatec Cor. (CHLB Đức), Hiệp hội phần mềm Sapporo, Công ty Sevensix…
2.3.
Vườn ươm Công nghệ Công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc
Vườn ươm Công nghệ Công
nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc (Gọi tắt là KVIP – Korea Viet Nam Incubator Park)
được thành lập năm 2016, tại thành phố Cần Thơ, là Dự án Hợp tác giữa Chính phủ
Việt Nam và Chính phủ Hàn Quốc với tổng vốn đầu tư 21.13 triệu USD (trong đó
Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ bằng nguồn vốn ODA không hoàn lại là 17,7 triệu USD
và nguồn vốn đối ứng của Việt Nam là 3.4 triệu USD). Mục tiêu của Dự án là hỗ
trợ nghiên cứu phát triển các ngành có lợi thế cạnh tranh của thành phố Cần Thơ
nói riêng và Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) nói chung. KVIP được xây dựng theo
mô hình Techno Park của Hàn Quốc, đây là một trong những mô hình cơ bản giúp
đất nước Hàn Quốc từ nghèo khó sau chiến tranh đã phát triển mạnh mẽ như hiện
nay. Hiện tại, Hàn Quốc đã phát triển 18 Techno Park rải đều cả nước, hiện tại
các Techno Park vẫn phát huy tác dụng rất lớn đối với sự phát triển các ngành
công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao của Hàn Quốc. KVIP là Techno Park thứ 19
của Hàn Quốc và là Techno Park đầu tiên của Hàn Quốc được đầu tư ra nước ngoài.
Cơ sở vật chất, trang
thiết bị:
KVIP được xây dựng
thành ba khu vực chính gồm: 1. Khu nhà 4 tầng với diện tích sàn là 13.000m2:
gồm văn phòng điều hành, hơn 30 phòng hỗ trợ doanh nghiệp tham gia ươm tạo,
cùng với 5 phòng họp lớn nhỏ và một Hội trường sức chứa 160 người với trang
thiết bị âm thanh hiện đại; 2. Khu nhà thí nghiệm (hai tầng): được trang bị các
thiết bị hiện đại nhằm phục vụ công tác nghiên cứu thí nghiệm, kiểm tra chất
lượng sản phẩm; 3. Khu nhà xưởng: gồm ba xưởng riêng biệt với trang thiết bị
hiện đại phục vụ cho việc sản xuất thử nghiệm các sản phẩm nghiên cứu tại KVIP.
Đặc biệt, KVIP còn được đầu tư trang thiết bị hiện đại, thân thiện với môi
trường nhằm phục vụ công tác nghiên cứu, chế tạo các sản phẩm có hàm lượng công
nghệ cao thuộc lĩnh vực nông, thủy sản, cơ khí chế tạo phục vụ các lĩnh vực
này. Ngoài ra, KVIP còn xây dựng các công trình phụ trợ khá hoàn chỉnh như khu
trung bày sản phẩm, khu đỗ xe, khu bảo vệ, công viên, hồ nước... và hệ thống xử
lý nước thảy đạt chuẩn xử lý nước thải hoàn chỉnh với công suất 200m khối/ ngày
đêm.
Mục tiêu:
- Thu hút các nguồn lực
khoa học công nghệ trong và nước ngoài, tạo động lực thúc đẩy phát triển công
nghệ đối với các ngành mục tiêu là chế biến nông, thủy sản và cơ khí chế tạo
máy nông nghiệp. Gắn kết giữa đào tạo, nghiên cứu khoa học và phát triển công
nghệ với sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Thúc đẩy đổi mới công nghệ, ươm tạo
công nghệ, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ và phát triển thị trường nhằm thương
mại hóa sản phẩm sau ươm tạo.
- Hình thành và phát
triển doanh nghiệp khoa học công nghệ góp phần quan trọng vào việc nâng cao
hiệu quả kinh tế và sức cạnh tranh của các sản phẩm hàng hoá, dịch vụ có lợi
thế cạnh tranh của Cần Thơ và Khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long.
Cơ cấu tổ chức của KVIP
gồm có:
Ban Giám đốc, 05 phòng chuyên môn và đội ngũ chuyên gia cao cấp.

Cơ
cấu tổ chức của KVIP.
Qua gần 5 năm, KVIP đã
hỗ trợ 9 doanh nghiệp ươm tạo các sản phẩm như: bột cá, máy gieo hạt, sữa gạo,
bột yến sâm thảo dược… Từ năm 2016-2018, KVIP đã ký kết 13 biên bản ghi nhớ hợp
tác với các đối tác trong và ngoài nước nhằm trao đổi thông tin, chia sẻ kinh
nghiệm của chuyên gia cũng như khai thác các trang thiết bị. Đồng thời, hợp tác
với 27 chuyên gia đến từ các viện, trường, các đơn vị nhằm hỗ trợ KVIP các đề
tài về khoa học có tính ứng dụng cao. Ngoài ra, Hàn Quốc cũng cử 2 chuyên gia
đến vườn ươm để hỗ trợ.
Tuy nhiên, trong quá
trình hình thành và phát triển, bên cạnh những kết quả đạt được, KVIP còn có
những khó khăn về tiềm lực khoa học và công nghệ, cũng như cơ sở vật chất kỹ thuật
và nguồn nhân lực còn khiêm tốn. Ông Phạm Minh Quốc, Giám đốc KVIP, cho biết: "Vườn
ươm hoạt động theo Quyết định 1193/QĐ-TTg nhưng trong quá trình hoạt động có
cái khó là doanh nghiệp ươm tạo chưa tiếp cận được nguồn kinh phí hỗ trợ và
chính sách về đất đai sau ươm tạo. Vừa qua, UBND thành phố Cần Thơ có quyết
định chuyển KVIP từ Sở Công Thương sang Sở Khoa học và Công nghệ quản lý".
2.4.
Vườn ươm doanh nghiệp Đà Nẵng
Vườn ươm doanh nghiệp
Đà Nẵng được thành lập theo Quyết định số 8488/QĐ-UBND ngày 16/11/2015 của UBND
thành phố Đà Nẵng với tên gọi là Công ty TNHH Đầu tư và Hỗ trợ khởi nghiệp Đà
Nẵng (gọi tắt là DNES). DNES có các chức năng:
- Ươm tạo các dự án
doanh nghiệp khởi nghiệp tiềm năng thuộc các lĩnh vực ưu tiên phát triển của
thành phố Đà Nẵng.
- Hỗ trợ xây dựng hệ
sinh thái khởi nghiệp, phát triển cộng đồng khởi nghiệp lớn mạnh.
- Đầu tư vào các doanh
nghiệp khởi nghiệp và các doanh nghiệp nhỏ và bừa mới đi vào hoạt động trên địa
bàn thành phố Đà Nẵng.
- Thúc đẩy hoạt động
đổi mới sáng tạo trong cộng đồng thanh niên, học sinh, sinh viên.
DNES kêu gọi được 30 tỷ
đồng vốn từ Quỹ đầu tư phát triển thành phố Đà Nẵng (trên 60%) và 12 nhà đầu tư
là các doanh nghiệp khởi nghiệp thành công và các nhà đầu tư cá nhân tâm huyết
với khởi nghiệp Đà Nẵng, trở thành vườn ươm hợp tác công tư đầu tiên và duy
nhất tính đến bây giờ của cả nước.

Cơ
cấu tổ chức của DNES.
Về cơ cấu tổ chức, DNES
được tổ chức như sơ đồ bên trên gồm có:
- Hội đồng thành viên
với người đứng đầu là Chủ tịch HĐTV có trách nhiệm định hướng và phê duyệt các
chiến lược và kế hoạch hoạt động, kinh doanh và nhân sự cấp cao của công ty.
- Ban Giám đốc với
người đứng đầu là Giám đốc có trách nhiệm tham mưu và đề xuất lên HĐTV và Chủ
tịch HĐTV các chiến lược và kế hoạch hoạt động, kinh doanh của công ty, và trực
tiếp điều hành các hoạt động thường ngày của công ty.
- Các bộ phận chuyên
môn:
+ Trung tâm ươm tạo: có
chức năng tổ chức ươm tạo cho các dự án khởi nghiệp đăng ký và được tuyển chọn
vào chương trình ươm tạo của công ty; tổ chức các khóa đào tạo và huấn luyện
kiến thức và kỹ năng về khởi nghiệp sáng tạo cho các đối tượng khách hàng khác
nhau; điều phối các hoạt động nghiên cứu khác như đề tài, đề án và nhiệm vụ cấp
thành phố và quốc gia;
+ Không gian làm việc
chung: có chức năng quản trị các không gian làm việc chung, kết nối và thúc đẩy
cộng đồng khởi nghiệp sáng tạo tại các không gian này;
+ Sự kiện và truyền
thông: có chức năng điều phối và tổ chức các sự kiện về khởi nghiệp và đổi mới
sáng tạo tại Đà Nẵng, kết nối cộng đồng khởi nghiệp sáng tạo tại địa phương,
phối hợp với các đơn vị truyền thông để truyền thông và quảng bá các hoạt động
khởi nghiệp và sáng tạo tại địa phương.
- Các bộ phận hỗ trợ
gồm: (i) Kế hoạch tài chính và (ii) Tổng hợp.
Với một mô hình đặc thù
như vậy, DNES đã triển khai và thực hiện được nhiều nhiệm vụ và mục tiêu đáng
chú ý:
- Hoạt động ươm tạo dự
án khởi nghiệp: DNES đã tuyển chọn và triển khai đào tạo tổng cộng trên 40 dự
án, trong đó nhiều dự án đã thành lập công ty, trưởng thành và đạt được những
kết quả khả quan như Zody, Minh Hồng, Tara, Hekate, Homecares, Caromi, Meraki…
- Hoạt động Khu không
gian làm việc chung: DNES đã tự đầu tư và vận hành Không gian làm việc chung Đà
Nẵng (DNC) tại 31 Trần Phú từ cuối năm 2016 và hợp tác triển khai không gian
làm việc chung thứ 2 (Surf Space) tại 35 Thái Phiên vào giữa năm 2018 nâng tổng
số diện tích mặt bằng không gian làm việc chung lên trên 4000m2, qua
đó thu hút được trên 20 công ty khởi nghiệp và hàng trăm lượt thành viên tự do
đến đăng ký sử dụng làm việc.
- Hoạt động Truyền
thông và Sự kiện: DNES phối hợp chặt chẽ với các báo chí địa phương, trong nước
và ngoài nước để truyền thông về các hoạt động của DNES và hệ sinh thái khởi
nghiệp của Đà Nẵng. Tiêu biểu nhất là sự kiện Hội nghị triển lãm khởi nghiệp
(SURF) được tổ chức hằng năm vào tháng 6 hoặc tháng 7 thu hút được lượng lớn
các đối tác khởi nghiệp quan trọng cả trong và ngoài nước, các dự án khởi
nghiệp và đơn vị truyền thông. Từ 2018, SURF đã chính thức trở thành một sự
kiện quốc tế trong lịch sự kiện lớn hằng năm của thành phố Đà Nẵng.
- Hoạt động hợp tác
quốc tế: DNES liên tục mở rộng hợp tác và nhận được nhiều hỗ trợ của các tổ
chức hỗ trợ khởi nghiệp quốc tế như MBI, IPP, Swiss EP, WUSC và Đại sứ quán,
lãnh sự quán Úc, Canada, Israel, Ireland…
2.5.
Mô hình vườn ươm doanh nghiệp thuộc Đại học Bách Khoa Hà Nội
Giai đoạn 1: 2008 –
2018
Đại học Bách Khoa Hà
Nội thành lập BK Holdings (2008) là doanh nghiệp thuộc trường đại học (trường
sở hữu 100%). BK Holdings có vai trò:
(1) Thúc đẩy thương mại
hóa các đề tài nghiên cứu khoa học. Hỗ trợ các đề tài giao kết thương mại, hợp
đồng thương mại. Hỗ trợ các đề tài hợp tác cùng doanh nghiệp để phát triển sản
phẩm và kinh doanh.
(2) Phát triển, ươm tạo
một số đề tài thành doanh nghiệp qua quá trình hỗ trợ phát triển sản phẩm
thương mại và phát triển mô hình kinh doanh.
(3) Hỗ trợ các đơn vị
đào tạo, nghiên cứu cung cấp dịch vụ khoa học công nghệ với thị trường: nghiên
cứu phát triển sản phẩm; tư vấn công nghệ; đào tạo nâng cao năng lực phát triển
công nghệ cho doanh nghiệp.
(4) Thay mặt Ban giám
hiệu quản lý các công ty con trong hệ thống doanh nghiệp của Đại học Bách Khoa.
Hiện nay, hệ thống
doanh nghiệp của Đại học Bách Khoa (bao gồm BK Holdings và các công ty thành
viên) có 9 doanh nghiệp. Ba năm gần đây, doanh thu của hệ thống đều trên 100
tỷ/năm.
Giai đoạn 2: 2019 - nay
Cùng với BK Holdings,
Đại học Bách Khoa Hà Nội đang bổ sung thêm đơn vị, thêm vai trò, chức năng để
hoàn thiện mô hình thương mại hóa công nghệ, ươm tạo doanh nghiệp trong trường
đại học.
(1) Hệ thống doanh
nghiệp BK Holdings củng cố vai trò là Công ty đầu tư vào doanh nghiệp trong hệ
thống và doanh nghiệp mới. BK Holdings tham gia vào quá trình hình thành những
thể chế mới (tổ chức mới, chức năng mới) để ươm tạo và thương mại hóa công
nghệ.
(2) Chuyển đổi một số
phòng thí nghiệm nghiên cứu thành Khu sản xuất thử nghiệm, phục vụ quá trình
ươm tạo, thương mại hóa công nghệ (BK Fablab).
(3) Quỹ BK Fund đã được
thành lập và đi vào hoạt động: quỹ đầu tư vào các phát minh, sáng chế. Vốn góp
từ các Nhà doanh nghiệp là cựu sinh viên Bách Khoa. BK Fund do BK Holdings quản
lý, vận hành.
(4) Điều chỉnh chức
năng, nhiệm vụ các đơn vị trong trường để thúc đẩy Innovation (đổi mới sáng
tạo) trong trường đại học.
a. Phòng Khoa học công
nghệ đổi tên Phòng Quản lý nghiên cứu, tập trung vào các đề tài, giai đoạn
nghiên cứu.
b. Phòng Hợp tác Quốc
tế đổi tên là Phòng Hợp tác đối ngoại, thúc đẩy kết nối với doanh nghiệp trong
và ngoài nước trong lĩnh vực ứng dụng khoa học và công nghệ.
c. Tăng cường năng lực
cho các viện nghiên cứu, đào tạo để có thể độc lập giao kết hợp đồng dịch vụ
khoa học và công nghệ với doanh nghiệp bên ngoài.
d. Triển khai Dự án
Trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp phía Bắc theo Đề án 1665 của Bộ GDĐT.
e. Hợp tác với các
doanh nghiệp, hàng năm tổ chức 2 – 3 cuộc thi về sáng tạo, thương mại hóa công
nghệ cho sinh viên Bách Khoa và các trường đại học công nghệ.
f. Mời mạng lưới cựu
sinh viên Bách Khoa cùng tham gia các hoạt động kết nối doanh nghiệp ứng dụng
khoa học và công nghệ, tham gia BK Fund.
2.6.
Mô hình Vườn ươm doanh nghiệp chế biến và đóng gói thực phẩm Hà Nội (HBI)
Dự án “Vườn ươm doanh
nghiệp Hà Nội” (gọi tắt là HBI) là một hợp phần thuộc “Chương trình hỗ trợ khu
vực tư nhân Việt Nam” do EU tài trợ đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại
Văn bản số 1432/CP-HTQT ngày 30/9/2004 và Hiệp định tài trợ cho chương trình
này đã được Chính phủ Việt Nam và Uỷ ban Châu Âu ký kết ngày 07/10/2004. Vườn
ươm chính thức khai trương vào ngày 25/11/2007. Mục tiêu của vườn ươm HBI là
tạo ra một môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng như các
doanh nghiệp mới khởi nghiệp, gồm:
- Trang thiết bị hỗ trợ
các doanh nghiệp trẻ vượt qua khó khăn trong những năm đầu kinh doanh.
- Nhà xưởng, kỹ thuật,
tư vấn, mạng lưới và dịch vụ văn phòng.
- Thời gian ươm tạo: 2
đến 3 năm.
Vườn ươm HBI có nhiệm
vụ hỗ trợ những doanh nghiệp mới, sáng tạo và năng động trong ngành thực phẩm.
Thông qua các hoạt động ươm tạo, cung cấp cho họ những dịch vụ phát triển kinh
doanh chất lượng cao. HBI đồng thời cũng khuyến khích sự phát triển của doanh
nghiệp nhỏ đang hoạt động trong ngành thực phẩm, đặc biệt là những doanh nghiệp
hoạt động trong các lĩnh vực sau:
- Sản xuất đồ uống
(chứa cồn và không cồn);
- Chế biến rau quả và
nông sản;
- Bánh kẹo (bao gồm cả
bánh mì);
- Thịt tươi và thịt chế
biến;
- Chế biến thực phẩm
truyền thống;
- Chế biến các sản phẩm
từ sữa.
Trang thiết bị của vườm
ươm HBI gồm có:
- 4.000 m2
nhà xưởng do UBND Thành phố Hà Nội đầu tư tại cụm công nghiệp thực phẩm Hapro
(xã Lệ Chi, huyện Gia Lâm) trên diện tích mặt bằng 9.985 m2 đất, cụ thể như sau:
+ 08 nhà xưởng, mỗi
xưởng rộng 240 m2 và
02 kho chứa, mỗi kho có diện tích 110 m2.
+ 05 phòng phát triển
sản phẩm, mỗi phòng có diện tích 13m2;
+ 03 phòng thí nghiệm
(vi sinh, hóa học và cảm quan).
+ Xưởng sản xuất thực
nghiệm với 3 dây chuyền sản xuất và chế biến các sản phẩm thực phẩm: 01 dây
chuyền chế biến thịt; 01 dây chuyền chế biến rau, củ quả; 01 dây chuyền chế
biến các sản phẩm từ sữa.
- 01 khu văn phòng dùng
chung với đầy đủ trang thiết bị làm việc.
- Các cơ sở hạ tầng khác
như cây xanh, nhà để xe, nhà hơi, xưởng cơ điện; một số thiết bị khác như hệ
thống điều hòa, quạt thông gió, bếp phát triển sản phẩm, hệ thống xử lý nước
thải…
Vườn ươm HBI hiện nay
trực thuộc Trung tâm Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (Sở Kế hoạch và Đầu tư). Để
vận hành và quản lý các hoạt động Vườn ươm doanh nghiệp theo mục tiêu, Trung
tâm Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa giao Phòng Nghiên cứu phát triển và quản lý
Vườn ươm Doanh nghiệp thực hiện quản lý dự án.
Nhân sự quản lý vận
hành vườn ươm HBI gồm: bộ phận quản lý dự án và bộ phận điều hành trực tiếp tại
vườn ươm.
Bộ phận quản lý Dự án:
- 01 Phó Giám đốc phụ
trách: Chỉ đạo các hoạt động của Phòng (trong đó có quản lý Dự án Vườn ươm
doanh nghiệp chế biến và đóng gói thực phẩm Hà Nội);
- 01 Phụ trách phòng:
Thực hiện các nhiệm vụ chức năng của Phòng. Trong đó thực hiện xây dựng, triển
khai và quản lý các hoạt động của Vườn ươm doanh nghiệp Hà Nội;
- 02 Phó phòng: Phụ
trách nội dung đào tạo, tập huấn và quản lý vườn ươm;
- 03 cán bộ chuyên môn.
Bộ phận điều hành trực
tiếp tại Vườn ươm:
- 01 Giám đốc điều hành
Vườn ươm: Phụ trách các hoạt động trực tiếp tại Vườn ươm doanh nghiệp Hà Nội
tại Lệ Chi, Gia Lâm, Hà Nội;
- 03 cán bộ hợp đồng
phụ trách: tổ cơ điện, vệ sinh, tổ lò hơi;
- Tổ bảo vệ: Đơn vị bảo
vệ chuyên nghiệp thực hiện theo Hợp đồng chuyên môn.
Trong giai đoạn
2016-2020, vườn ươm HBI đã:
- Hỗ trợ ươm tạo 12
doanh nghiệp tạo ra tổng số 57 chủng loại sản phẩm trong lĩnh vực thực phẩm:
Sản phẩm sữa điều trị, Nước điện giải, Cháo bột dinh dưỡng trẻ em, Thạch, Các
sản phẩm chế biến từ gừng, thịt cá, tinh dầu,..
- 369 việc làm mới được
tạo ra từ 12 dự án ươm tạo thành công và các doanh nghiệp tiếp tục đứng vững
trên thị trường, mở rộng quy mô, phát triển.
- Gần 558 tỷ đồng/năm
doanh thu trong năm 2020. Trong đó riêng Công ty TNHH Dinh dưỡng Nutricare đạt
top 98 doanh nghiệp thương hiệu quốc gia năm 2020 đạt tổng doanh thu 535 tỷ
đồng.
2.7.
Mô hình Vườn ươm doanh nghiệp CNTT đổi mới sáng tạo Hà Nội (Hanoi Innovative
Business Incubator of Information Technology – HBI-IT)
Vườn ươm doanh nghiệp
CNTT đổi mới sáng tạo Hà Nội (Hanoi Innovative Business Incubator of
Information Technology – HBI-IT) được khai trương và chính thức đi vào hoạt
động tháng 01 năm 2017 tại tầng 8, Tòa nhà Sở Thông tin và Truyền thông, 185 Giảng
Võ – Đống Đa – Hà Nội, là Vườn ươm đầu tiên trong lĩnh vực CNTT được thành lập
bởi UBND thành phố Hà Nội, dưới sự điều hành của Sở Thông tin và Truyền thông
Hà Nội. HBI-IT có các chức năng:
- Tuyển chọn các cá
nhân, doanh nghiệp có đề án, dự án, ý tưởng đổi mới sáng tạo về lĩnh vực CNTT
có tính khả thi cao vào vườn ươm và hỗ trợ nhằm phát triển thành các doanh
nghiệp CNTT; tổ chức xét chọn các doanh nghiệp tốt nghiệp vườn ươm;
- Liên kết, phối hợp
với các tổ chức Tài chính, tổ chức Khoa học – Công nghệ, các chuyên gia khoa
học – kỹ thuật giỏi, các nhà quản lý giàu kinh nghiệm trong và ngoài nước trong
tư vấn xây dựng kế hoạch kinh doanh, luật pháp, kế toán, công nghệ, đào tạo,…
nhằm tạo thành một mạng lưới hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển ý tưởng, hoàn
chỉnh sản phẩm công nghệ, ứng dụng, thượng mại hóa công nghệ;
- Cung cấp cơ sở vật
chất- kỹ thuật và dịch vụ cần thiết phục vụ hoạt động ươm tạo ý tưởng, doanh
nghiệp CNTT như: không gian làm việc, trang thiết bị, các tiện ích dùng chung
(phòng họp, phòng hội thảo, phòng thoại, phòng kiểm tra phần mềm,..), dịch vụ
internet miễn phí và các dịch vụ hành chính khác;
- Cung cấp dịch vụ tư
vấn, đào tạo, phát triển doanh nghiệp: quy trình sản xuất phần mềm, các chương
trình đào tạo nâng cao kỹ năng chuyên môn quản lý doanh nghiệp; Cung cấp các
dịch vụ tư vấn về khoa học – công nghệ, nghiên cứu thị trường, xây dựng kế
hoạch kinh doanh, trợ giúp pháp lý, xây dựng thương hiệu, quản trị tài sản trí
tuệ; Hỗ trợ tuyển dụng lao động;
- Xây dựng Trang thông
tin điện tử khởi nghiệp lĩnh vực CNTT, các cơ sở dữ liệu về: đội ngũ chuyên gia
kỹ thuật giỏi và các nhà tư vấn; về kỹ thuật, công nghệ; về thị trường; về sản
phẩm mới, vật liệu mới; về các đối tác, các đối thủ cạnh tranh, … để hỗ trợ và
cung cấp thông tin cần thiết cho doanh nghiệp trong ngành CNTT và các ngành
khác có liên quan;
- Huy động các nguồn
vốn đầu từ các tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp trong và ngoài nước;
- Hỗ trợ quảng bá công
nghệ, doanh nghiệp CNTT&TT: thông qua các hình thức tổ chức hội chợ công
nghệ, xúc tiến thương mại điện tử;
- Xây dựng quy chế, cơ
chế vận hành cho vườn ươm doanh nghiệp CNTT đổi mới sáng tạo Hà Nội, bảo đảm để
vườn ươm hoạt động thiết thực và có hiệu quả cao.
Tổ chức của Vườn ươm
doanh nghiệp CNTT đổi mới sáng tạo bao gồm:

- Ban điều hành: gồm
Trưởng ban và 01 phó Trưởng ban, điều hành hoạt động chung của vườn ươm.
- Hội đồng cố vấn: tham
mưu cho Ban quản lý vườn ươm các chiến lược phát triển, liên kết, hợp tác với
các đơn vị, tổ chức bên ngoài nhằm tìm kiếm các nhà đầu tư, các nguồn vốn, hợp
tác quốc tế; Là nhân sự chính trong hội đồng xét duyệt các dự án đầu tư của
doanh nghiệp khởi nghiệp, đồng thời tham gia trong công việc huấn luyện, giảng
dạy và phát triển kiến thức, kỹ năng cho doanh nghiệp khởi nghiệp được nhận vào
vườn ươm. Tùy theo nhu cầu của Ban Quản lý Vườn ươm sẽ mời các chuyên gia có
kinh nghiệm vào Hội đồng Cố vấn.
- Bộ phận hành chính
tổng hợp: thực hiện các công việc về tài chính nội bộ, hành chính, tổng hợp,
quản trị cơ sở vật chất của Vườn ươm, hỗ trợ cho các doanh nghiệp khởi nghiệp
về thủ tục pháp lý.
- Bộ phận Truyền thông
– Tổ chức sự kiện: có chức năng triển khai các hoạt động truyền thông, sự kiện,
xúc tiến thị trường của Vườn ươm, giúp các doanh nghiệp trong quảng bá và giới
thiệu sản phẩm, dịch vụ, tìm kiếm các mối quan hệ quốc tế.
- Bộ phận đào tạo hỗ
trợ khởi nghiệp: có chức năng tổ chức thực hiện các hoạt động liên quan đến
khởi nghiệp, tổ chức tuyển chọn, tổ chức thực hiện các hoạt động ươm tạo doanh
nghiệp khởi nghiệp, hỗ trợ tổ chức đào tạo và tư vấn cho Vườn ươm doanh nghiệp.
Liên kết, xây dựng mạng lưới, quản lý các doanh nghiệp khởi nghiệp, chuyên gia,
xây dựng sự hợp tác và liên kết các nguồn lực.
- Bộ phận Hỗ trợ đầu tư
– Quan hệ quốc tế: có chức năng hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp thu hút đầu
tư dự án khởi nghiệp, theo dõi, đo lường và đánh giá các dự án ươm tạo theo
tiêu chí đầu tư, lựa chọn, đề xuất các dự án trong và ngoài vườn ươm, theo dõi
và phối hợp triển khai các dự án đã đầu tư đảm bảo hiệu quả, tạo lập, tìm kiếm
các nhà đầu tư tiềm năng, các quỹ đầu tư mạo hiểm, nguồn hỗ trợ tài chính trong
và ngoài nước.
Sau 03 năm chính thức
đi vào hoạt động, Vườn ươm HBI-IT đã hoàn thành 03 khóa ươm tạo với 24 dự án
tốt nghiệp, trong đó có 19 (chiếm tỷ lệ 79.17%) dự án đã đứng vững và còn tồn
tại cho đến hiện nay. Trong số đó có 6 dự án khởi nghiệp đã gọi được vốn đầu tư
lần 1 với tổng số vốn khoảng 2,8 – 4,1 tỷ đồng và 13 dự án đang trong quá trình
chuẩn bị đàm phán với các nhà đầu tư, quỹ đầu tư (sau Hội nghị XTĐT lần 3). Đây
là các dự án ứng dụng CNTT trong các lĩnh vực: y tế, bất động sản, thương mại
điện tử, vận tải, IoT, thể thao,...
Qua 3 năm triển khai
hoạt động, Vườn ươm doanh nghiệp CNTT đổi mới sáng tạo Hà Nội đã cho các đánh
giá cụ thể sau:
a) Ưu điểm:
- Các giai đoạn ươm tạo
đã bám sát thực tế phát triển từng giai đoạn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng
tạo, hỗ trợ thiết thực cho các doanh nghiệp trong quá trình hình thành, phát
triển và thương mại hóa sản phẩm, dịch vụ. Đây cũng là các giai đoạn chuẩn mực
đã được đúc kết từ các mô hình ươm tạo doanh nghiệp trên thế giới.
- Vườn ươm đã xây dựng
Bộ quy trình nghiệp vụ phục vụ quá trình đánh giá, tiếp nhận các dự án khởi
nghiệp, khung đào tạo kỹ năng, kiến thức cơ bản, đánh giá xét tốt nghiệp các dự
án khởi nghiệp, qua 3 khóa ươm tạo Bộ quy trình nghiệp vụ thể hiện tính khoa
học và tính thực tiễn cao.
- Cơ sở vật chất được
đầu tư xây dựng và trang bị đã phát huy tốt hiệu quả, bao gồm: không gian làm
việc chung, các phòng họp, đào tạo được thiết kế đáp ứng tính chất không gian
mở sáng tạo, trang thiết bị, hệ thống CNTT, đường kết nối Internet,...hỗ trợ
thiết thực góp phần thúc đẩy sự sáng tạo hoạt động của các dự án khởi nghiệp
của Vườn ươm.
- Các hoạt động hỗ trợ
được Ban Quản lý Vườn ươm triển khai khá đa dạng và thiết thực trong hỗ trợ các
doanh nghiệp khởi nghiệp, cũng như đóng góp cho sự phát triển chung Hệ sinh
thái khởi nghiệp sáng tạo của Thành phố.
- Các cán bộ cơ hữu
điều hành, quản trị Vườn ươm doanh nghiệp CNTT đổi mới sáng tạo Hà Nội đã từng
bước hoàn thiện kỹ năng làm việc, nâng cao trình độ chuyên môn thông qua các
hoạt động thực tiễn, các khóa đào tạo nghiệp vụ Vườn ươm; đội ngũ nhân lực điều
hành, quản trị Vườn ươm thể hiện tính chuyên nghiệp trong triển khai các hoạt
động, góp phần vào sự thành công chung của Vườn ươm.
b) Hạn chế cần cải
thiện:
- Khâu tuyển chọn cần
linh hoạt hơn, không nhất thiết mỗi năm chỉ có một đợt xét tuyển, bên cạnh
hướng đến các dự án/ý tưởng khởi nghiệp đổi mới, sáng tạo chung trong lĩnh vực
CNTT, cần có các đợt lựa chọn theo các lĩnh vực chuyên sâu phù hợp với định
hướng ưu tiên phát triển CNTT, ứng dụng CNTT trong xây dựng đô thị thông minh,
Chính quyền điện tử của Thành phố nhằm tập trung nguồn lực, hỗ trợ các dự án/ý
tưởng khởi nghiệp phát triển.
- Chưa huy động được
nhiều các nguồn lực xã hội tham gia trong đầu tư, tài trợ, hỗ trợ các doanh
nghiệp khởi nghiệp.
- Các hoạt động đào
tạo, chủ yếu tập trung vào các hoạt động đào tạo cơ bản cho các doanh nghiệp
khởi nghiệp, chưa đẩy mạnh các hoạt động hỗ trợ, đào tạo chuyên sâu theo nhu
cầu phát triển của các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo của Vườn ươm cũng như
các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo chung trên địa bàn Hà Nội.
- Các hoạt động của
Vườn ươm chủ yếu là các hoạt động hỗ trợ cơ bản tập trung vào ươm tạo các dự án
khởi nghiệp, chưa có các hoạt động đa dạng để tạo nguồn thu từ đó nâng cao năng
lực tạo hướng đi lâu dài trong hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp.
c) Nguyên nhân của
những hạn chế
- Mô hình ươm tạo được
xây dựng mang tính đóng kín cho một chu kỳ ươm tạo đầy đủ, Vườn ươm chưa xây
dựng bổ sung các tiêu chí xét tuyển giữa các giai đoạn ươm tạo nhằm tiếp nhận
các dự án khởi nghiệp đã có mức độ trưởng thành nhất định nhưng cần sự hỗ trợ
của Vườn ươm cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
- Chưa mạnh dạn đề xuất
chính sách đặc thù nhằm khuyến khích phát triển các dự án khởi nghiệp trong các
lĩnh vực ưu tiên như xây dựng Đô thị thông minh, Chính quyền điện tử.
- Khó khăn trong việc
tìm kiếm các nhà đầu tư, quỹ đầu tư tham gia vào các buổi giới thiệu, huy động
vốn cho các dự án khởi nghiệp. Thực tế Hệ sinh thái khởi nghiệp của Việt Nam
nói chung và Hà Nội nói riêng mới ở giai đoạn đầu phát triển, chưa hình thành
rõ rệt cộng đồng các nhà đầu tư cho các dự án khởi nghiệp đặc biệt là các dự án
khởi nghiệp sáng tạo có tính rủi ro cao.
- Trong giai đoạn triển
khai hoạt động của Vườn ươm (2017 – 2019) thành phố chưa ban hành chính thức
Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội (Quyết
định số 4889/QĐ-UBND), vì vậy với mức kinh phí phân bổ cho hoạt động hàng năm
của Vườn ươm khó đẩy mạnh các hoạt động hỗ trợ, đào tạo chuyên sâu theo nhu cầu
phát triển của các doanh nghiệp khởi nghiệp.
- Vườn ươm chưa tạo ra
được nhiều hoạt động đa dạng nên chưa thu hút các thành phần trong hệ sinh thái
khởi nghiệp đến với Vườn ươm, qua đó tạo nguồn thu và tạo sức hấp dẫn các doanh
nghiệp khởi nghiệp.
PHỤ
LỤC 03
PHÂN TÍCH LỰA CHỌN MÔ HÌNH TỔ CHỨC VẬN HÀNH CỦA
TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO HÀ NỘI
Việc lựa chọn mô hình
quản lý và hoạt động phù hợp cho Trung tâm đổi mới sáng tạo thành phố Hà nội
đóng vai trò rất quan trọng nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động và khả năng phát
triển của cơ quan này trong tương lai.
Các mô hình tương ứng
với cơ quan này được lựa chọn bao gồm:
i. Mô hình đơn vị quản
lý hành chính nhà nước
ii. Mô hình đơn vị sự
nghiệp công lập
iii. Mô hình doanh
nghiệp
Phân tích ưu nhược điểm
của việc áp dụng các mô hình trên đối với cơ quan xúc tiến/thúc đẩy phát triển
khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thành phố Hà nội:
i. Mô hình đơn vị quản
lý hành chính nhà nước
Ưu điểm:
1. Cơ quan quản lý hành
chính nhà nước có thể tổ chức vận hành các hoạt động theo đúng định hướng đề
ra; có chức năng tham mưu, xây dựng chính sách, đầu tư vào nghiên cứu phát
triển để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
2. Cơ quan quản lý hành
chính nhà nước có điều kiện thuận lợi trong việc đề xuất đầu tư, quản lý đầu tư
từ nguồn vốn ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới
sáng tạo.
3. Cơ quan quản lý hành
chính nhà nước có điều kiện thuận lợi trong việc kết nối các nguồn lực khoa
học, công nghệ.
Nhược điểm:
1. Tính cứng nhắc: Có
thể xảy ra tình trạng cứng nhắc trong quy trình quản lý của cơ quan nhà nước,
làm chậm trễ quá trình đổi mới sáng tạo.
2. Thiếu linh hoạt:
Việc thực hiện các dự án, hoạt độngđổi mới sáng tạo thường đòi hỏi sự linh hoạt
và nhanh nhạy, điều mà cơ quan quản lý hành chính nhà nước không phải lúc nào
cũng thể hiện được do các hoạt động và nguồn vốn bố trí theo kế hoạch hàng năm,
rất khó khăn trong việc điều chỉnh và bổ sung kế hoạch phù hợp với yêu cầu linh
hoạt của thực tiễn. Khó khăn trong việc huy động các nguồn lực để thực hiện các
nhiệm vụ đa dạng và linh hoạt.
3. Cơ quan quản lý hành
chính nhà nước có thể thiếu kiến thức chuyên môn và kỹ năng đổi mới sáng tạo do
bộ máy cố định và khả năng thuê mướn sử dụng chuyên gia hạn chế, dẫn đến khó
khăn trong việc hỗ trợ, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công
nghệ và đổi mới sáng tạo.
ii. Mô hình đơn vị sự
nghiệp công lập
Ưu điểm:
1. Nguồn lực và quyền
hạn: Đơn vị sự nghiệp công lập thường có nguồn lực và quyền hạn từ phía Chính phủ
để thực hiện các dự án nghiên cứu khoa học phát triển công nghệ và đổi mới sáng
tạo.
2. Quan hệ với các tổ
chức khác: Do tính chất công lập và uy tín của mình, đơn vị sự nghiệp có thể dễ
dàng tạo ra mối quan hệ hợp tác với các tổ chức nghiên cứu, đối tác kinh doanh
để thúc đẩy nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Nhược điểm:
1. Thủ tục phức tạp: Do
phải tuân thủ các quy định và thủ tục của ngành, của đơn vị sự nghiệp công lập,
các đơn vị này có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện các dự án đổi mới sáng
tạo cần tính thời cơ, thời điểm.
2. Ít linh hoạt trong
quản lý: Cấu trúc quản lý phức tạp và chậm chạp có thể làm giảm sự linh hoạt và
nhanh nhạy trong việc thúc đẩy các hoạt động nghiên cứukhoa học, phát triển
công nghệ và đổi mới sáng tạo.
3. Thiếu cạnh tranh: Do
tính chất công lập, các đơn vị này có thể thiếu cạnh tranh và không được kích
thích đủ mức để đạt được hiệu quả cao trong việc thúc đẩy sáng tạo và đổi mới.
iii. Mô hình doanh
nghiệp
Ưu điểm:
1. Tính sáng tạo cao:
Là đơn vị chủ trì, doanh nghiệp có thể chủ động đưa ra các sáng kiến,cách tiếp
cận và phương pháp mới trong việc phát triển công nghệ và khuyến khích đổi mới
sáng tạo.
2. Quyết định linh
hoạt: Doanh nghiệp có quyền tự quyết linh hoạt hơn hai tổ chức nêu trên, chủ
động thực hiện các chiến lược phát triển, không phụ thuộc vào quyết định của
bên thứ ba.
3. Có năng lực và điều
kiện huy động các nguồn lực trong và ngoài nước để triển khai hoạt động; có khả
năng quyết định đầu tư vào các trường hợp cụ thể một cách nhanh chóng và hiệu
quả.
Nhược điểm:
1. Mục tiêu chính của
doanh nghiệp thường là tối ưu hóa lợi nhuận, vì vậy sẽ gặp khó khăn trong việc
chủ trì triển khai các hoạt động vì cộng đồng như của cơ quan xúc tiến/thúc đẩy
phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thành phố theo đúng định
hướng đã đề ra.
Giải quyết nhược điểm
của mô hình doanh nghiệp thông qua sự hỗ trợ từ Thành phố
Mặc dù mô hình doanh
nghiệp có nhược điểm về mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận và tiềm ẩn khó khăn trong
việc đảm nhiệm vai trò đầu mối, dẫn dắt các hoạt động vì cộng đồng hoặc kết nối
nguồn lực khoa học, công nghệ từ khối viện, trường, nhưng những nhược điểm này có
thể được giải quyết hiệu quả khi có sự tham gia và hỗ trợ mạnh mẽ từ phía UBND
Thành phố và các Sở, Ban, Ngành liên quan.
● Định hướng và giao
nhiệm vụ công ích: UBND
Thành phố có thể đặt hàng, giao nhiệm vụ cụ thể cho Trung tâm (dưới mô hình
doanh nghiệp) thực hiện các hoạt động mang tính công ích, phục vụ cộng đồng và
mục tiêu phát triển chung của Thành phố. Các hoạt động này có thể được tài trợ
thông qua các hợp đồng dịch vụ công, đặt hàng nghiên cứu, hoặc các quỹ phát
triển khoa học, công nghệ của Thành phố. Điều này đảm bảo rằng Trung tâm vẫn
thực hiện đúng định hướng phát triển đổi mới sáng tạo của Thành phố mà không bị
chi phối hoàn toàn bởi mục tiêu lợi nhuận.
● Hỗ trợ vai trò đầu mối
và kết nối: Chính
quyền Thành phố và các Sở, Ban, Ngành sẽ đóng vai trò hỗ trợ Trung tâm trong
vai trò đầu mối, đặc biệt là trong việc kết nối với các viện nghiên cứu, trường
đại học công lập, và các cơ quan nhà nước. Uy tín của Thành phố sẽ là bảo
chứng, giúp Trung tâm dễ dàng thiết lập các mối quan hệ hợp tác công - tư, thu
hút nguồn lực từ các khối này, và định hướng nghiên cứu theo các bài toán lớn
của đô thị.
● Cơ chế giám sát và đánh
giá: Thành
phố có thể thiết lập các cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả hoạt động của Trung
tâm (dưới mô hình doanh nghiệp) dựa trên các chỉ số rõ ràng về đổi mới sáng
tạo, số lượng giải pháp được triển khai, mức độ hài lòng của doanh nghiệp và
người dân, thay vì chỉ dựa vào lợi nhuận.
2. Khó khăn trong việc
đảm nhiệm vai trò đầu mối, dẫn dắt và định hướng nghiên cứu khoa học, phát
triển công nghệvà đổi mới sáng tạo, đặc biệt là huy động nguồn lực khoa học và
công nghệ từ các khối viện, trường.
Kết luận:
Các mô hình kể trên đều
có những ưu, nhược điểm nếu trở thành mô hình tham khảo cho cơ quan xúc
tiến/thúc đẩy nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo của
thành phố; trong đó mô hình doanh nghiệp được đánh giá là ưu việt hơn khi có có
ưu điểm là linh hoạt trong quản lý điều hành, có khả năng thu hút, huy động các
nguồn lực để triển khai có hiệu quả các nhiệm vụ đã đề ra; những nhược điểm đã
đề cập có thể được giải quyết khi có sự tham gia hỗ trợ từ phía UBND thành phố
và các Sở, Ban, Ngành liên quan. Mặt khác, trong công cuộc tinh giản bộ máy
hiện nay, việc thành lập một đơn vị mới (đơn vị quản lý hành chính nhà nước
hoặc đơn vị sự nghiệp công lập) được cho là không phù hợp. Vì vậy mô hình được
lựa chọn sẽ là: mô hình doanh nghiệp.
Lựa chọn loại hình
doanh nghiệp:
Theo Luật Doanh nghiệp
hiện hành, có 5 loại hình doanh nghiệp hợp pháp bao gồm:
|
● 1. Công ty trách nhiệm
hữu hạn một thành viên
● 2. Công ty trách nhiệm
hữu hạn hai thành viên trở lên
● 3. Công ty cổ phần
● 4. Công ty hợp danh
● 5. Doanh nghiệp tư
nhân
|
Thông qua phân tích,
đánh giá và nghiên cứu loại hình doanh nghiệp phù hợp nhất đối với Trung tâm
đổi mới sáng tạo của thành phố (trong đó trọng tâm là các nội dung liên quan
tới việc đánh giá mô hình có khả năng thực hiện hiệu quả nhất các nhiệm vụ đề
ra, đồng thờiđáp ứng được mục đích, yêu cầu đặt ra khi thành lập Trung tâm).
Dự kiến, phương án chọn
là: Công ty cổ phần
Tên gọi: Công ty cổ
phần Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội
Tên rút gọn: Trung
tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội
Tên tiếng Anh: Hanoi
Innovation Center
Tên viết tắt: HiHub
Trung tâm đổi mới sáng
tạo Hà Nội là doanh nghiệp theo mô hình công ty cổ phần (trong đó vốn nhà nước
chiếm cổ phần chi phối) do UBND Thành phố Hà Nội thành lập theo quy định của
pháp luật. Trung tâm có thể thành lập chi nhánh và văn phòng đại diện, được cấp
vốn điều lệ từ ngân sách Thành phố, đồng thời được huy động các nguồn lực hợp
pháp khác để phục vụ mục tiêu phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Lựa chọn mô hình công
ty cổ phần có ưu điểm linh hoạt trong quản lý điều hành, khả năng thu hút, huy
động các nguồn lực. Mặt khác, trong công cuộc tinh giản bộ máy hiện nay, việc
thành lập một đơn vị mới (đơn vị quản lý hành chính nhà nước hoặc đơn vị sự
nghiệp công lập) sẽ không phù hợp. Đồng thời, với sự tham gia của các doanh
nghiệp tư nhân sẽ phát huy được tối đa năng lực quản trị điều hành cũng như phù
hợp tinh thần của Nghị quyết 68/NQ-TW của Bộ Chính trị.
PHỤ
LỤC 04
DỰ THẢO ĐIỀU LỆ CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM ĐỔI
MỚI SÁNG TẠO HÀ NỘI
MỤC LỤC
CHƯƠNG I ĐIỀU KHOẢN
CHUNG
Điều 1. Định Nghĩa
Điều 2. Hình thức, tên
gọi, trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện của Công Ty
Điều 3. Nguyên tắc tổ
chức hoạt động của Công ty
Điều 4. Ngành, nghề
kinh doanh của Công Ty
Điều 5. Cổ Đông Sáng
Lập của Công Ty
Điều 6. Vốn Điều Lệ, cổ
phần
Điều 7. Thanh toán cổ
phần đã đăng ký mua khi đăng ký thành lập Công ty
Điều 8. Dấu của Công Ty
Điều 9. Các loại cổ
phần
Điều 10. Người đại diện
theo ủy quyền của cổ đông là tổ chức
Điều 11. Quyền hạn và
trách nhiệm của Cổ Đông Sáng Lập
Điều 12. Quyền của cổ
đông phổ thông
Điều 13. Cổ phần ưu đãi
biểu quyết và quyền của cổ đông ưu đãi biểu quyết
Điều 14. Cổ phần ưu đãi
cổ tức và quyền của cổ đông ưu đãi cổ tức
Điều 15. Cổ phần ưu đãi
hoàn lại và quyền của cổ đông ưu đãi hoàn lại
Điều 16. Nghĩa vụ của
cổ đông
Điều 17. Cổ phiếu
Điều 18. Sổ đăng ký cổ
đông
Điều 19. Chào bán cổ
phần
Điều 20. Chào bán cổ
phần cho cổ đông hiện hữu
Điều 21. Chào bán cổ
phần riêng lẻ
Điều 22. Bán cổ phần
Điều 23. Chuyển nhượng
cổ phần
Điều 24. Chào bán trái
phiếu riêng lẻ
Điều 25. Trình tự, thủ
tục chào bán và chuyển nhượng trái phiếu riêng lẻ
Điều 26. Quyết định
chào bán trái phiếu riêng lẻ
Điều 27. Mua cổ phần,
trái phiếu
Điều 28. Mua lại cổ
phần theo yêu cầu của cổ đông
Điều 29. Mua lại cổ
phần theo quyết định của Công Ty
Điều 30. Điều kiện
thanh toán và xử lý các cổ phần được mua lại
Điều 31. Thu hồi tiền
thanh toán cổ phần mua lại
CHƯƠNG II CƠ CẤU TỔ
CHỨC, QUẢN LÝ CÔNG TY
Điều 32. Cơ cấu tổ chức
quản lý Công Ty
Điều 33. Người Đại Diện
Theo Pháp Luật của Công Ty
Điều 34. Đại Hội Đồng
Cổ Đông
Điều 35. Cuộc họp Đại
Hội Đồng Cổ Đông
Điều 36. Triệu tập họp
Đại Hội Đồng Cổ Đông
Điều 37. Danh sách cổ
đông có quyền dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
Điều 38. Chương trình
và nội dung họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
Điều 39. Mời họp Đại
Hội Đồng Cổ Đông
Điều 40. Thực hiện
quyền dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
Điều 41. Điều kiện tiến
hành họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
Điều 42. Thể thức tiến
hành họp và biểu quyết tại Đại Hội Đồng Cổ Đông
Điều 43. Hình thức thông
qua nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông
Điều 44. Điều kiện để
nghị quyết được thông qua
Điều 45. Thẩm quyền và
thể thức lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản để thông qua nghị quyết của Đại Hội
Đồng Cổ Đông
Điều 46. Biên bản họp
Đại Hội Đồng Cổ Đông
Điều 47. Yêu cầu hủy bỏ
nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông
Điều 48. Hiệu lực các
nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông
Điều 49. Hội Đồng Quản
Trị
Điều 50. Nhiệm kỳ và số
lượng thành viên Hội Đồng Quản Trị
Điều 51. Tiêu chuẩn và
điều kiện làm thành viên Hội Đồng Quản Trị
Điều 52. Chủ Tịch Hội
Đồng Quản Trị
Điều 53. Cuộc họp Hội
Đồng Quản Trị
Điều 54. Biên bản họp
Hội Đồng Quản Trị
Điều 55. Quyền được
cung cấp thông tin của thành viên Hội Đồng Quản Trị
Điều 56. Miễn nhiệm,
bãi nhiệm và bổ sung thành viên Hội Đồng Quản Trị
Điều 57. Tổng Giám Đốc
Điều 58. Tiền lương,
thù lao, thưởng và lợi ích khác của thành viên Hội Đồng Quản Trị, Tổng Giám Đốc
Điều 59. Công khai các
lợi ích liên quan
Điều 60. Trách nhiệm
của Người Quản Lý Công Ty
Điều 61. Quyền khởi
kiện đối với thành viên Hội Đồng Quản Trị, Tổng Giám Đốc
Điều 62. Chấp thuận hợp
đồng, giao dịch giữa Công Ty với Người Có Liên Quan
Điều 63. Ban Kiểm Soát
Điều 64. Tiêu chuẩn và
điều kiện của Kiểm Soát Viên
Điều 65. Quyền và nghĩa
vụ của Ban Kiểm Soát
Điều 66. Quyền được
cung cấp thông tin của Ban kiểm soát
Điều 67. Tiền lương và
quyền lợi khác của Kiểm Soát Viên
Điều 68. Trách nhiệm
của Kiểm Soát Viên
Điều 69. Miễn nhiệm,
bãi nhiệm Kiểm Soát Viên
Điều 70. Quỹ Đổi mới
sáng tạo
Điều 71. Sàn giao dịch
Đổi mới sáng tạo
Điều 72. Vườn ươm sáng
tạo
CHƯƠNG III CHẾ ĐỘ BÁO
CÁO VÀ CÔNG BỐ THÔNG TIN
Điều 73. Trình báo cáo
hằng năm
Điều 74. Công khai
thông tin
CHƯƠNG IV TÀI CHÍNH,
PHÂN PHỐI LỢI NHUẬN
Điều 75. Nguồn thu của
Công Ty
Điều 76. Hoạt động kế
toán của Công Ty
Điều 77. Nguyên tắc
phân chia lợi nhuận sau thuế và xử lý lỗ trong kinh doanh
Điều 78. Trả cổ tức
Điều 79. Thu hồi cổ tức
CHƯƠNG V TỔ CHỨC LẠI,
GIẢI THỂ, PHÁ SẢN, GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Điều 80. Tổ chức lại
Công Ty
Điều 81. Tạm ngừng kinh
doanh
Điều 82. Các trường hợp
và điều kiện giải thể Công Ty
Điều 83. Trình tự, thủ
tục giải thể
Điều 84. Phá sản
Điều 85. Giải quyết
tranh chấp nội bộ
CHƯƠNG VI ĐIỀU KHOẢN
THI HÀNH
Điều 86. Bổ sung và sửa
đổi Điều Lệ
Điều 87. Hiệu lực
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ
NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------
ĐIỀU LỆ
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG
TẠO HÀ NỘI
Điều Lệ này được các Cổ
Đông Sáng Lập (như được định nghĩa dưới đây) của CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM
ĐỔI MỚI SÁNG TẠO HÀ NỘI (“Công Ty”) nhất trí thông qua ngày____tháng___
năm .
CHƯƠNG I
ĐIỀU KHOẢN CHUNG
Điều
1. Định Nghĩa
1. Định Nghĩa
Trừ khi được định nghĩa
khác đi trong Điều Lệ này, các từ viết hoa sử dụng trong Điều Lệ này sẽ có
nghĩa như quy định tại Điều này (những nghĩa này được áp dụng tương tự đối với
cả số ít và số nhiều của các từ được định nghĩa):
(a) “Phụ Lục” có
nghĩa là bất kỳ tài liệu bổ sung nào đối với Điều Lệ này và được ghi là “Phụ
Lục”, được thông qua tại Đại Hội Đồng Cổ Đông Công Ty. Các Phụ Lục là phần
không thể tách rời của Điều Lệ này;
(b) “Điều Lệ” có
nghĩa là điều lệ này về việc thành lập và tổ chức của Công Ty, bao gồm tất cả
các Phụ Lục và các sửa đổi được được Đại Hội Đồng Cổ Đông Công Ty thông qua tại
từng thời điểm;
(c) “Đại Hội Đồng Cổ
Đông” có nghĩa là cơ quan quyết định cao nhất của Công Ty, bao gồm tất cả
cổ đông có quyền biểu quyết;
(d) “Hội Đồng Quản
Trị” có nghĩa là cơ quan quản lý Công Ty, có toàn quyền nhân danh Công Ty
để quyết định, thực hiện quyền và nghĩa vụ của Công Ty, trừ các quyền và nghĩa
vụ thuộc thẩm quyền của Đại Hội Đồng Cổ Đông;
(e) “Cổ Đông Sáng
Lập” có nghĩa là cổ đông sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên
trong danh sách cổ đông sáng lập của Công Ty và được quy định tại Điều 4 của
Điều Lệ này;
(f) “Vốn Điều Lệ”
có nghĩa là tổng mệnh giá cổ phần đã bán, được đăng ký, ghi nhận và quy định
tại Điều 5 của Điều Lệ này;
(g) “Công Ty” có
nghĩa là CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO HÀ NỘI được thành
lập và hoạt động theo Pháp Luật Việt Nam dựa trên Điều Lệ này và Pháp Luật Việt
Nam;
(h) “Thông Tin Mật”
có nghĩa là bất kỳ thông tin nào liên quan đến cổ đông, Đại Hội Đồng Cổ Đông,
Hội Đồng Quản Trị, Tổng Giám Đốc, Công Ty, bao gồm nhưng không giới hạn bởi các
thông tin sau: bất kỳ thông tin nào liên quan đến (1) các dự án kinh doanh, đầu
tư, chính sách về tài chính, thị trường, sản phẩm/dịch vụ, giá, nghiên cứu và
phát triển; (2) các cổ đông, thành viên, nhà đầu tư, khách hàng, (3) các quyền
sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, giải pháp hữu ích,
bí mật kinh doanh, nhượng quyền, bí quyết kỹ thuật, công nghệ về hoặc liên quan
đến sản xuất, lắp ráp hoặc gia công sản phẩm và dịch vụ bất kể các quyền này
được đăng ký hay không được đăng ký ở Việt Nam) của cổ đông, Đại Hội Đồng Cổ
Đông, Hội Đồng Quản Trị, các Tổng Giám đốc, Công Ty. Thông Tin Mật sẽ không bao
gồm bất kỳ thông tin nào đã được công bố hoặc được biết đến rộng rãi mà không
phải do cổ đông, Đại Hội Đồng Cổ Đông, Hội Đồng Quản Trị, Tổng Giám đốc hoặc
Công Ty tiết lộ;
(i) “Giấy Chứng Nhận
Đăng Ký Doanh Nghiệp” hoặc “GCNĐKDN” có nghĩa là giấy chứng nhận
bằng văn bản do Cơ Quan Thẩm Quyền cấp theo quy định tại Luật Doanh Nghiệp của
Việt Nam về đăng ký và thành lập Công Ty;
(j) “Giấy Tờ Pháp Lý
Của Cá Nhân” là một trong các loại giấy tờ sau đây: thẻ Căn cước, thẻ Căn
cước công dân, Hộ chiếu, giấy tờ chứng thực cá nhân hợp pháp khác.
(k) “Giấy Tờ Pháp Lý
Của Tổ Chức” là một trong các loại giấy tờ sau đây: Quyết định thành lập,
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, tài liệu tương đương khác.
(l) “Người Đại Diện
Theo Pháp Luật” có nghĩa là một cá nhân đại diện cho Công Ty thực hiện các
quyền và nghĩa vụ phát sinh từ các giao dịch của Công Ty, và đại diện cho Công
Ty với tư cách là người yêu cầu giải quyết việc dân sự, nguyên đơn, bị đơn,
người có quyền, nghĩa vụ liên quan trước các cơ quan Trọng tài, Tòa án và có
quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của Pháp Luật Việt Nam;
(m) “Cơ Quan Thẩm
Quyền” có nghĩa là các cơ quan chức năng của Việt Nam có đầy đủ thẩm quyền
theo Pháp Luật Việt Nam để nhận hồ sơ đăng ký, cấp, sửa, gia hạn, thu hồi
GCNĐKDN; để đăng ký, phê duyệt Điều Lệ này, và tất cả các tài liệu khác có liên
quan đến việc thành lập và hoạt động của Công Ty tại Việt Nam;
(n) “Người Quản Lý
Doanh Nghiệp” là người quản lý Công Ty gồm Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị, thành
viên Hội Đồng Quản Trị, Tổng Giám Đốc và cá nhân giữ chức danh quản lý khác có
thẩm quyền nhân danh Công Ty ký kết giao dịch của Công Ty theo quy định tại
Điều Lệ này;
(o) “Người Có Quan
Hệ Gia Đình” có nghĩa là bao gồm vợ, chồng, bố đẻ, mẹ đẻ, bố nuôi, mẹ nuôi,
bố chồng, mẹ chồng, bố vợ, mẹ vợ, con đẻ, con nuôi, con rể, con dâu, anh ruột,
chị ruột, em ruột, anh rể, em rể, chị dâu, em dâu, anh ruột của vợ, anh ruột
của chồng, chị ruột của vợ, chị ruột của chồng, em ruột của vợ, em ruột của
chồng.
(p) “Người Có Liên
Quan” có nghĩa là bất kỳ tổ chức, cá nhân nào có mối quan hệ trực tiếp hoặc
gián tiếp với Công Ty trong các trường hợp sau:
(i) Công ty mẹ, người
quản lý và người đại diện theo pháp luật của công ty mẹ và người có thẩm quyền
bổ nhiệm người quản lý của công ty mẹ;
(ii) Công ty con, người
quản lý và người đại diện theo pháp luật của công ty con;
(iii) Cá nhân, tổ chức
hoặc nhóm cá nhân, tổ chức có khả năng chi phối hoạt động của Công Ty đó thông
qua sở hữu, thâu tóm cổ phần, phần vốn góp hoặc thông qua việc ra quyết định
của Công Ty;
(iv) Người Quản Lý
Doanh Nghiệp, Người Đại Diện Theo Pháp Luật, Kiểm Soát Viên;
(v) Vợ, chồng, bố đẻ,
mẹ đẻ, bố nuôi, mẹ nuôi, bố chồng, mẹ chồng, bố vợ, mẹ vợ, con đẻ, con nuôi,
con rể, con dâu, anh ruột, chị ruột, em ruột, anh rể, em rể, chị dâu, em dâu
của Người Quản Lý Công Ty, Người Đại Diện Theo Pháp Luật, Kiểm Soát Viên và cổ
đông sở hữu phần vốn góp hay cổ phần chi phối;
(vi) Cá nhân là người
đại diện theo ủy quyền của công ty, tổ chức quy định tại các điểm i, ii và iii
Khoản này;
(vii) Doanh nghiệp
trong đó cá nhân, công ty, tổ chức quy định tại các điểm i, ii, iii, iv, v và
vi Khoản này có sở hữu đến mức chi phối việc ra quyết định của công ty.
(q) “Luật Doanh
Nghiệp” có nghĩa là Luật Doanh Nghiệp số 59/2020/QH14, được Quốc Hội khóa
XIV nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ngày 17 tháng 6 năm 2020, có hiệu
lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021, và tất cả những quy định sửa đổi, bổ sung,
hướng dẫn thi hành của Luật này;
(r) “Luật Đầu Tư”
có nghĩa là Luật Đầu tư số 61/2020/QH14, được Quốc Hội khóa XIV nước Cộng Hòa
Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam thông qua ngày 17 tháng 6 năm 2020, có hiệu lực từ
ngày 01 tháng 01 năm 2021, và tất cả những quy định thực thi của Luật này có
hiệu lực từ Ngày Ký này;
(s) “Pháp Luật Việt
Nam” có nghĩa là, riêng rẽ hay cùng nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của quy
định liên quan, Luật Đầu Tư, Luật Doanh Nghiệp, các Luật và các quy định khác
và các văn bản hướng dẫn thi hành, bao gồm nhưng không giới hạn bởi: tất cả các
hiệp định quốc tế song phương và đa phương hiện hành được ký và có hiệu lực,
các cam kết của Việt Nam với Tổ Chức Thương Mại Thế Giới, và tất cả các luật,
pháp lệnh, nghị định, quyết định, thông tư khác áp dụng cho việc thành lập,
hoạt động và chấm dứt hoạt động của Công Ty;
(t) “VNĐ” có
nghĩa là đồng tiền hợp pháp của Việt Nam;
(u) “Việt Nam”
có nghĩa là nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam.
2. Giải Thích
(a) Bất kỳ dẫn chiếu
nào đến bất kỳ Điều nào là dẫn chiếu đến một Điều trong Điều Lệ này trừ khi
được quy định khác đi. Tuy nhiên, để có cách hiểu toàn diện, tất cả các Điều
khác có liên quan đến Điều được tham chiếu đều phải được xem xét;
(b) Dẫn chiếu đến một
tài liệu pháp lý bao gồm cả việc sửa đổi hoặc ban hành lại tài liệu pháp lý đó
tại từng thời điểm;
(c) Các tiêu đề chỉ
nhằm mục đích thuận tiện cho việc tham chiếu và không ảnh hưởng đến việc giải
thích Điều Lệ này;
(d) Các từ thể hiện
nghĩa số ít bao gồm cả nghĩa số nhiều và ngược lại.
Điều
2. Hình thức, tên gọi, trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện của Công Ty
1. Hình thức Công Ty
Công Ty hoạt động theo
hình thức công ty cổ phần, có tư cách pháp nhân phù hợp với Pháp Luật Việt Nam.
2. Tên Công Ty:
Tên Công Ty viết bằng
tiếng Việt : CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO HÀ NỘI
Tên Công Ty giao dịch :
TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO HÀ NỘI
Tên Công Ty viết bằng
tiếng anh : HANOI INNOVATION CENTER JOINT STOCK COMPANY
Tên Công Ty viết tắt
bằng tiếng anh : HANOI INNOVATION CENTER
Tên Công Ty bằng tiếng
nước ngoài viết tắt : HiHUB
3. Địa chỉ trụ sở chính
của Công Ty (dự kiến): số 46 Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội
4. Việc thành lập chi
nhánh, văn phòng đại diện của Công Ty trong quá trình hoạt động do Hội Đồng
Quản Trị Công Ty quyết định.
5. Thời hạn hoạt động
của Công Ty là vô thời hạn, trừ trường hợp Đại Hội Đồng Cổ Đông có quyết định
khác về việc chấm dứt hoạt động của Công Ty.
Điều
3. Nguyên tắc tổ chức hoạt động của Công ty
Bên cạnh các nguyên tắc
tổ chức hoạt động theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các quy định Pháp luật
có liên quan, Công ty đồng thời đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc sau:
- UBND Thành phố giữ
vai trò xác định mục tiêu, quy định chính sách, giám sát; Công ty cổ phần Trung
tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội hoạch định chiến lược kinh doanh, quản trị, tổ chức
khai thác vận hành.
- Hoạt động theo mô
hình công ty cổ phần có vốn nhà nước chi phối, kết hợp hiệu quả sức mạnh Nhà
nước – Doanh nghiệp – Trường/Viện; đảm bảo cơ chế quản trị minh bạch, hiệu quả
và linh hoạt.
1. Công Ty tổ chức quản
trị theo mô hình quản trị với cơ chế điều hành linh hoạt, hiệu quả. Mọi hoạt
động quản trị, điều hành Công Ty được thực hiện theo quy trình, chuẩn mực thị
trường và thông lệ tốt nhất; có hệ thống kiểm soát nội bộ và cơ chế giám sát rõ
ràng. Hội Đồng Quản Trị và Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm giải trình trước cổ
đông về mọi mặt hoạt động của Công Ty.
2. Giao quyền đầy đủ
cho đội ngũ điều hành chuyên nghiệp, có trình độ và cam kết hiệu quả.
3. Có chức năng nhiệm
vụ tham mưu cho UBND TP các vấn đề thuộc lĩnh vực đổi mới sáng tạo và các lĩnh
vực thuộc chức năng, nhiệm vụ của Công ty.
4. Việc tổ chức và hoạt
động của Công Ty tuân thủ nguyên tắc bảo toàn vốn, tài sản Nhà nước, bảo đảm
tài sản công được giao cho Công Ty quản lý, khai thác, nhưng vẫn thuộc sở hữu
Nhà nước, được sử dụng đúng mục đích, có giám sát, báo cáo định kỳ và hoàn trả
tài sản sau thời hạn theo quy định của pháp luật. Toàn bộ tài sản nhà nước giao
cho công ty quản lý/khai thác không làm thay đổi quyền sở hữu của Nhà nước.
5. Việc khai thác, sử
dụng, chuyển giao, liên doanh, liên kết đối với tài sản công do nhà nước đầu tư
hoặc giao quản lý chỉ được thực hiện theo hợp đồng/hình thức được đại diện chủ
sở hữu nhà nước chấp thuận.
Điều 4. Ngành, nghề
kinh doanh của Công Ty
1. Công Ty kinh doanh
những ngành, nghề sau đây:
|
STT
|
Tên
ngành
|
Mã
ngành
|
Ngành
chính
|
|
1
|
Nghiên cứu khoa học
và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
7211
|
|
|
2
|
Nghiên cứu khoa học
và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
7212
|
|
|
3
|
Nghiên cứu khoa học
và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
7213
|
|
|
4
|
Nghiên cứu khoa học
và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
7214
|
|
|
5
|
Nghiên cứu khoa học
và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
7221
|
|
|
6
|
Nghiên cứu khoa học
và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
7222
|
|
|
7
|
Hoạt động chuyên môn,
khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xây
dựng, quản lý và vận hành vườn ươm sáng tạo, không gian làm việc chung,
chương trình tăng tốc khởi nghiệp; Dịch vụ hỗ trợ kết nối chuyên gia, cố vấn,
nhà đầu tư với các dự án đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp công nghệ; Môi giới,
xúc tiến chuyển giao công nghệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu; Đánh giá
công nghệ
|
7499
|
|
|
8
|
Hoạt động môi giới và
tiếp thị bằng sáng chế
Chi tiết: - Dịch vụ
quản lý quyền sở hữu công nghiệp như bằng sáng chế, giấy phép, nhãn hiệu,
nhượng quyền kinh doanh
- Tư vấn hỗ trợ đăng
ký sáng chế, giải pháp hữu ích, nhãn hiệu liên quan đến đổi mới sáng tạo
(loại trừ tư vấn pháp luật)
|
7491
|
|
|
9
|
Nghiên cứu thị trường
và thăm dò dư luận
Chi tiết: Nghiên cứu,
phân tích thị trường, xu hướng tiêu dùng, hành vi khách hàng phục vụ cho các
hoạt động đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp; Tư vấn đánh giá thị trường sản
phẩm/dịch vụ công nghệ mới; Khảo sát, đánh giá khả năng thương mại hóa và
tiếp cận thị trường của các sản phẩm từ dự án nghiên cứu, sáng kiến khởi
nghiệp; Hỗ trợ startup, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong việc xây dựng
chiến lược thị trường; Tổ chức thu thập dữ liệu, khảo sát dư luận liên quan
đến công nghệ mới, mô hình kinh doanh đổi mới.
|
7320
|
|
|
10
|
Tổ chức giới thiệu và
xúc tiến thương mại
Chi tiết:
- Tổ chức các sự kiện
truyền thông, hội thảo, kết nối cộng đồng khởi nghiệp;
- Triển khai chương
trình hỗ trợ thương mại hóa, xúc tiến đầu ra sản phẩm;
- Tổ chức và điều
phối các hoạt động hỗ trợ cộng đồng đổi mới sáng tạo;
|
8230
|
|
|
11
|
Hoạt động tư vấn quản
lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác (Loại trừ "Trừ tư vấn
pháp luật, tư vấn tài chính, kiểm toán, chứng khoán")
|
7020
|
|
|
12
|
Giáo dục khác chưa
được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức và
cung cấp các chương trình đào tạo kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên sâu phục vụ
hoạt động đổi mới sáng tạo
|
8559
|
|
|
13
|
Hoạt động hỗ trợ dịch
vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư; Tư
vấn, hỗ trợ tiếp cận tài chính cho dự án R&D, đổi mới sáng tạo; triển
khai cơ chế thử nghiệm tài chính mới – sandbox; Tư vấn hỗ trợ định giá doanh
nghiệp và tài sản trí tuệ. (loại trừ "tư vấn tài chính, kiểm toán, chứng
khoán")
|
6619
|
|
|
14
|
Xuất bản trò chơi
điện tử
|
5821
|
|
|
15
|
Xuất bản phần mềm
khác
|
5829
|
|
|
16
|
Hoạt động dịch vụ hỗ
trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn và cung cấp
các dịch vụ hỗ trợ khởi nghiệp: không gian làm việc chung, dịch vụ hành
chính, truyền thông. (Loại trừ "Trừ tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, kiểm
toán, chứng khoán")
- Tư vấn tham gia
phát triển và phối hợp vận hành các mô hình vườn ươm công nghệ trung tâm hỗ
trợ khởi nghiệp sáng tạo và nền tảng hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại
địa phương và quốc gia.
|
8299
|
|
|
17
|
Kinh doanh bất động
sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh bất động
sản
- Quản lý vận hành
nhà chung cư
|
6810
|
|
|
18
|
+ Hoạt động cổng tìm
kiếm web và các dịch vụ thông tin khác:
Chi tiết: Dịch vụ tìm
kiếm thông tin thông qua hợp đồng hoặc trên cơ sở phí;
- Thiết lập, vận hành
sàn giao dịch thương mại điện tử.
- Tư vấn phát triển
và vận hành nền tảng chia sẻ tài nguyên khởi nghiệp, sàn giao dịch công nghệ,
kết nối hệ sinh thái đổi mới sáng tạo;
|
6390
|
|
|
19
|
Hoạt động quản lý quỹ
Chi tiết: Quản lý quỹ
đầu tư khởi nghiệp sáng tạo.
|
6630
|
|
|
20
|
Dịch vụ liên quan đến
in
Chi tiết: Phát hành
các tài liệu, ấn phẩm về đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp và các lĩnh vực công
nghệ trọng tâm;
|
1812
|
|
|
21
|
Cho thuê máy móc,
thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
7730
|
|
2. Việc thay đổi ngành,
nghề kinh doanh của Công Ty do Đại Hội Đồng Cổ Đông Công Ty quyết định. Khi
thay đổi ngành, nghề kinh doanh, Công Ty thông báo với Cơ Quan Thẩm Quyền theo
quy định của Pháp Luật Việt Nam.
Điều 5. Cổ Đông Sáng
Lập của Công Ty
Công Ty có các Cổ Đông
Sáng Lập, bao gồm:
- Cổ đông Nhà nước
- Cổ đông khác
Các Cổ Đông Sáng Lập
phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày
được cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp. Hội Đồng Quản Trị chịu trách
nhiệm giám sát, đôn đốc cổ đông thanh toán đủ và đúng hạn các cổ phần đã đăng
ký mua.
Điều 6. Vốn Điều Lệ, cổ
phần
1. Vốn điều lệ của công
ty là: 100.000.000.000 VNĐ (Bằng chữ: Một trăm tỷ đồng Việt Nam)
- Số vốn này được chia
thành: 10.000.000 ( cổ phần)
- Mệnh giá mỗi cổ phần
: 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)
Trong đó:
+ Cổ phần phổ thông: 10.000.000
cổ phần
+ Cổ phần ưu đãi: 0 cổ
phần
Số cổ phần, loại cổ
phần cổ đông sáng lập đăng ký mua:
+ Cổ phần phổ thông: 10.000.000
cổ phần
+ Cổ phần ưu đãi: 0 cổ
phần
Số cổ phần, loại cổ
phần được quyền chào bán:
+ Cổ phần phổ thông: 10.000.000
cổ phần
+ Cổ phần ưu đãi: 0 cổ
phần
Các cổ đông sáng lập
góp vốn cụ thể như sau (dự kiến):
- Cổ đông Nhà nước
(UBND Thành phố Hà Nội): góp 70% tổng số vốn điều lệ, tương đương 7.000.000 cổ
phần.
- Cổ đông khác:
+ Đại học Bách khoa Hà
Nội: góp 15% tổng số vốn điều lệ, tương đương 1.500.000 cổ phần.
+ Công ty cổ phần Tập
đoàn công nghệ CMC: góp 15% tổng số vốn điều lệ, tương đương 1.500.000 cổ phần.
2. Công Ty có thể thay
đổi Vốn Điều Lệ trong các trường hợp sau đây:
a) Theo quyết định của
Đại hội đồng cổ đông, công ty hoàn trả một phần vốn góp cho cổ đông theo tỷ lệ
sở hữu cổ phần của họ trong công ty nếu công ty đã hoạt động kinh doanh từ 02
năm trở lên kể từ ngày đăng ký thành lập doanh nghiệp không kể thời gian đăng
ký tạm ngừng kinh doanh và bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài
sản khác sau khi đã hoàn trả cho cổ đông;
b) Công Ty mua lại cổ
phần đã bán quy định tại Luật Doanh Nghiệp và Điều Lệ này;
c) Vốn Điều Lệ không
được các cổ đông thanh toán đầy đủ và đúng hạn theo quy định tại Luật Doanh
Nghiệp;
d) Căn cứ vào tình hình
hoạt động kinh doanh của Công Ty, Đại Hội Đồng Cổ Đông quyết định việc tăng Vốn
Điều Lệ theo quy định của Pháp Luật Việt Nam.
Điều 7. Thanh toán cổ
phần đã đăng ký mua khi đăng ký thành lập Công ty
1. Các cổ đông phải
thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được
cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Trường hợp cổ đông góp vốn bằng tài
sản thì thời gian vận chuyển nhập khẩu, thực hiện thủ tục hành chính để chuyển
quyền sở hữu tài sản đó không tính vào thời hạn góp vốn này. Hội đồng quản trị
chịu trách nhiệm giám sát, đôn đốc cổ đông thanh toán đủ và đúng hạn các cổ
phần đã đăng ký mua.
2. Trong thời hạn từ
ngày Công Ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đến ngày cuối cùng
phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua quy định tại khoản 1 Điều này, số
phiếu biểu quyết của các cổ đông được tính theo số cổ phần phổ thông đã được
đăng ký mua.
3. Trường hợp sau thời
hạn quy định tại khoản 1 Điều này, cổ đông chưa thanh toán hoặc chỉ thanh toán
được một phần số cổ phần đã đăng ký mua thì thực hiện theo quy định sau đây:
a) Cổ đông chưa thanh
toán số cổ phần đã đăng ký mua đương nhiên không còn là cổ đông của Công Ty và
không được chuyển nhượng quyền mua cổ phần đó cho người khác;
b) Cổ đông chỉ thanh
toán một phần số cổ phần đã đăng ký mua có quyền biểu quyết, nhận lợi tức và
các quyền khác tương ứng với số cổ phần đã thanh toán; không được chuyển nhượng
quyền mua số cổ phần chưa thanh toán cho người khác;
c) Cổ phần chưa thanh
toán được coi là cổ phần chưa bán và Hội Đồng Quản Trị được quyền bán theo
nguyên tắc ưu tiên chào bán trước cho Cổ đông sáng lập còn lại đã góp đủ vốn,
trường hợp các cổ đông đó không mua thì Hội Đồng Quản Trị được quyền chào bán
cổ phần ra bên ngoài;
d) Trong thời hạn 30
ngày kể từ ngày kết thúc thời hạn phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua
theo quy định tại khoản 1 Điều này, Công Ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ
bằng mệnh giá số cổ phần đã được thanh toán đủ, trừ trường hợp số cổ phần chưa
thanh toán đã được bán hết trong thời hạn này; đăng ký thay đổi cổ đông sáng
lập.
4. Cổ đông chưa thanh
toán hoặc chưa thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua phải chịu trách nhiệm
tương ứng với tổng mệnh giá cổ phần đã đăng ký mua đối với các nghĩa vụ tài
chính của Công Ty phát sinh trong thời hạn trước ngày Công Ty đăng ký điều
chỉnh vốn điều lệ theo quy định tại điểm d khoản 3 Điều này. Thành viên Hội
Đồng Quản Trị, người đại diện theo pháp luật phải chịu trách nhiệm liên đới về
các thiệt hại phát sinh do không thực hiện hoặc không thực hiện đúng quy định
tại khoản 1 và điểm d khoản 3 Điều này.
5. Trừ trường hợp quy
định tại khoản 2 Điều này, người góp vốn trở thành cổ đông của Công Ty kể từ
thời điểm đã thanh toán việc mua cổ phần và những thông tin về cổ đông quy định
tại các điểm b, c, d và đ khoản 2 Điều 18 của Điều lệ này được ghi vào sổ đăng
ký cổ đông.
Điều 8. Dấu của Công Ty
1. Số lượng và hình
thức con dấu:
Hình thức nội dung con
dấu: Con dấu phải có đủ thông tin về tên Công Ty và mã số doanh nghiệp của Công
Ty.
Người Đại Diện Theo
Pháp Luật của Công Ty quyết định cụ thể hình thức nội dung và số lượng con dấu.
2. Sử dụng và lưu
giữ con dấu:
Người Đại Diện Theo Pháp
Luật của Công Ty có trách nhiệm quản lý, sử dụng con dấu của Công Ty theo quy
định của pháp luật và quy định nội bộ của Công Ty (nếu có).
Con dấu phải được lưu
giữ tại trụ sở Công Ty và phải được quản lý chặt chẽ. Trường hợp thật cần thiết
để giải quyết công việc ở xa trụ sở Công Ty thì Người Đại Diện Theo Pháp Luật
hoặc người được ủy quyền của Công Ty có thể mang con dấu đi theo và phải chịu
trách nhiệm về việc mang con dấu ra khỏi Công Ty.
Điều 9. Các loại cổ
phần
1. Công Ty có cổ phần
phổ thông. Người sở hữu cổ phần phổ thông là cổ đông phổ thông.
2. Ngoài cổ phần phổ
thông, tùy theo tình hình thực tế và quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông, Công
Ty có thể phát hành cổ phần ưu đãi. Người sở hữu cổ phần ưu đãi gọi là cổ đông
ưu đãi. Cổ phần ưu đãi gồm các loại sau đây:
a) Cổ phần ưu đãi biểu
quyết;
b) Cổ phần ưu đãi cổ
tức;
c) Cổ phần ưu đãi hoàn
lại.
3. Chỉ Cổ Đông Sáng Lập
được quyền nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết. Ưu đãi biểu quyết của Cổ Đông
Sáng Lập chỉ có hiệu lực trong 03 năm, kể từ ngày Công Ty được cấp Giấy Chứng
Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp. Sau thời hạn đó, cổ phần ưu đãi biểu quyết của Cổ
Đông Sáng Lập chuyển đổi thành cổ phần phổ thông.
4. Người được quyền mua
cổ phần ưu đãi cổ tức, cổ phần ưu đãi hoàn lại và cổ phần ưu đãi khác do Đại
Hội Đồng Cổ Đông quyết định.
5. Mỗi cổ phần của cùng
một loại đều tạo cho người sở hữu nó các quyền, nghĩa vụ và lợi ích ngang nhau.
6. Cổ phần phổ thông
không thể chuyển đổi thành cổ phần ưu đãi. Cổ phần ưu đãi có thể chuyển đổi
thành cổ phần phổ thông theo nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông.
7. Cổ phần phổ thông
được dùng làm tài sản cơ sở để phát hành chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu
quyết được gọi là cổ phần phổ thông cơ sở. Chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu
quyết có lợi ích kinh tế và nghĩa vụ tương ứng với cổ phần phổ thông cơ sở, trừ
quyền biểu quyết.
Điều
10. Người đại diện theo ủy quyền của cổ đông là tổ chức
1. Người đại diện theo
ủy quyền của cổ đông Công Ty là tổ chức phải là cá nhân được ủy quyền bằng văn
bản nhân danh cổ đông đó thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định của Luật
Doanh Nghiệp. Trong trường hợp cử người đại diện phần vốn Nhà nước phải là cá
nhân được UBND Thành phố ủy quyền và có trách nhiệm thực hiện đầy đủ quyền,
nghĩa vụ quản lý vốn và các quyền, nghĩa vụ theo quy định.
2. Tổ chức là cổ đông
Công Ty có sở hữu ít nhất 10% tổng số cổ phần phổ thông có thể ủy quyền tối đa
03 người đại diện theo ủy quyền.
3. Trường hợp cổ đông
Công Ty là tổ chức cử nhiều người đại diện theo ủy quyền thì phải xác định cụ
thể phần vốn góp, số cổ phần cho mỗi người đại diện theo ủy quyền. Trường hợp
cổ đông Công Ty không xác định phần vốn góp, số cổ phần tương ứng cho mỗi người
đại diện theo ủy quyền thì phần vốn góp, số cổ phần sẽ được chia đều cho tất cả
người đại diện theo ủy quyền.
4. Văn bản cử người đại
diện theo ủy quyền phải được thông báo cho Công Ty và chỉ có hiệu lực đối với
Công Ty kể từ ngày Công Ty nhận được văn bản. Văn bản cử người đại diện theo ủy
quyền phải bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:
a) Tên, mã số doanh
nghiệp, địa chỉ trụ sở chính cổ đông;
b) Số lượng người đại
diện theo ủy quyền và tỷ lệ sở hữu cổ phần, phần vốn góp tương ứng của mỗi
người đại diện theo ủy quyền;
c) Họ, tên, địa chỉ
liên lạc, quốc tịch, số giấy tờ pháp lý của cá nhân từng người đại diện theo ủy
quyền;
d) Thời hạn ủy quyền
tương ứng của từng người đại diện theo ủy quyền; trong đó ghi rõ ngày bắt đầu
được đại diện;
e) Họ, tên, chữ ký của
người đại diện theo pháp luật của cổ đông và của người đại diện theo ủy quyền.
5. Người đại diện theo
ủy quyền không được thuộc các đối tượng theo quy định tại Khoản 2 Điều 17 của
Luật Doanh Nghiệp và quy định của pháp luật chuyên ngành khác có liên quan;
6. Trách nhiệm của
người đại diện theo ủy quyền của cổ đông Công Ty là tổ chức
a) Nhân danh cổ đông
Công Ty thực hiện quyền và nghĩa vụ của cổ đông tại Đại Hội Đồng Cổ Đông theo
quy định của Luật Doanh Nghiệp. Mọi hạn chế của cổ đông đối với người đại diện
theo ủy quyền trong việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của cổ đông Công Ty tương
ứng tại Đại Hội Đồng Cổ Đông đều không có hiệu lực đối với bên thứ ba.
b) Tham dự đầy đủ cuộc
họp Đại Hội Đồng Cổ Đông; thực hiện quyền và nghĩa vụ được ủy quyền một cách
trung thực, cẩn trọng, tốt nhất, bảo vệ lợi ích hợp pháp của cổ đông cử đại
diện.
c) Chịu trách nhiệm
trước cổ đông cử đại diện do vi phạm trách nhiệm quy định tại Điều này và cổ
đông cử đại diện chịu trách nhiệm trước bên thứ ba đối với trách nhiệm phát
sinh liên quan đến quyền và nghĩa vụ được thực hiện thông qua người đại diện
theo ủy quyền.
Điều
11. Quyền hạn và trách nhiệm của Cổ Đông Sáng Lập
1. Cổ đông Nhà nước:
a) Quyền hạn:
(i) Giữ quyền phủ quyết
đối với các nội dung trọng yếu liên quan đến tài sản công: chuyển nhượng, định
đoạt, thay đổi mục tiêu sử dụng.
(ii) Phê duyệt các chủ
trương chiến lược có liên quan đến định hướng phát triển, sử dụng tài sản công
và định hình mục tiêu công của Công Ty.
(iii) Tham gia ký kết
(các) hợp đồng hoặc các thỏa thuận, bao gồm nhưng không giới hạn ở: thỏa thuận
cổ đông, thỏa thuận/hợp đồng giao khai thác tài sản công,...
b) Trách nhiệm:
(i) Đại diện quyền lợi
Nhà nước, giám sát hiệu quả quản lý phần vốn và tài sản công đã đầu tư.
(ii) Bảo đảm Công Ty
hoạt động phù hợp với các chính sách chiến lược của Nhà nước và định hướng phát
triển của Thủ đô Hà Nội.
(iii) Hỗ trợ thiết kế
và thúc đẩy cơ chế chính sách, quy hoạch không gian đổi mới sáng tạo và các
nguồn lực phát triển Công Ty.
(iv) Đầu tư và phát
triển hạ tầng hỗ trợ: khu ươm tạo, phòng nghiên cứu (labs), sàn giao dịch đổi
mới sáng tạo, quỹ hỗ trợ khởi nghiệp, chương trình hội nhập quốc tế, đào tạo
chuyên sâu, kết nối tài chính – công nghệ,…
(v) Hỗ trợ về mặt bằng,
hạ tầng kỹ thuật như: trung tâm dữ liệu (DC), hệ thống máy chủ hiệu năng cao,
phòng lab cho thiết kế vi mạch (IC), trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng tính
toán chuyên sâu khác,...để đảm bảo đầy đủ cơ sở vật chất vận hành Công Ty.
2. Cổ đông tổ chức/cá
nhân khác:
a) Quyền hạn:
(i) Thực hiện vai trò
quản trị chủ đạo trong hoạt động của công ty, bao gồm: hoạch định chiến lược
phát triển; xây dựng chiến lược kinh doanh, quản lý đầu tư, tổ chức khai thác
tài sản; vận hành hạ tầng phát triển sản phẩm – dịch vụ; khai thác và phát huy
hiệu quả tài sản.
(ii) Đề xuất và quyết
định phương án vận hành các mảng hoạt động đổi mới sáng tạo, liên doanh liên
kết hoặc đối tác tư nhân theo nguyên tắc hiệu quả, minh bạch và phù hợp định
hướng chính sách công.
(iii) Tham gia quản lý
các đơn vị trực thuộc như quỹ đổi mới sáng tạo, sàn giao dịch đổi mới sáng tạo,
không gian làm việc sáng tạo và các mô hình tổ chức hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới
sáng tạo khác.
(iv) Tổ chức và điều
hành các trương trình nghiên cứu – phát triển (R&D), ươm tạo khởi nghiệp
sáng tạo (startup), tư vấn chuyển giao công nghệ, khai thác tài sản trí tuệ và
thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
(v) Đồng sở hữu hoặc
phân chia quyền khai thác tài sản trí tuệ phát sinh từ hoạt động nghiên cứu
khoa học, chuyển giao công nghệ và sáng tạo chung giữa các bên.
(vi) Tham gia các hội
đồng, ủy ban chuyên môn (nếu có) liên quan đến hoạt động ươm tạo, R&D, đào
tạo, chuyển giao công nghệ, bảo đảm gắn kết giữa hoạt động học thuật và nhu cầu
thị trường.
(vii) Quyền truy cập, sử
dụng, khai thác hạ tầng của Công Ty như: không gian sáng tạo, phòng thí nghiệm
(lab), cơ sở dữ liệu, sàn giao dịch công nghệ... để phục vụ mục đích đào tạo,
nghiên cứu và thực hành ứng dụng.
b) Trách nhiệm:
(i) Bảo đảm hiệu quả quản
trị và vận hành các đơn vị thành viên theo KPIs và các mục tiêu định lượng cụ
thể gắn với chiến lược trung và dài hạn.
(ii) Quản lý minh bạch, phù
hợp định hướng chính sách công, có trách nhiệm giải trình trước cổ đông và các
cơ quan giám sát về hiệu quả khai thác tài sản công.
(iii) Tuân thủ đầy đủ các quy
định pháp luật về kiểm toán, công khai thông tin, báo cáo định kỳ theo quy
định.
(i) Chủ động phối hợp
với các bên iên quan trong xây dựng và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Thủ đô Hà Nội và quốc gia, đảm bảo sự gắn kết giữa nhà nước – doanh nghiệp –
viện trường.
(ii) Phối hợp triển
khai các chương trình đào tạo, nghiên cứu khoa học, ươm tạo doanh nghiệp khởi
nghiệp sáng tạo kết nối doanh nghiệp – sinh viên – giảng viên/ nhà nghiên cứu.
(iii) Cung cấp, huy
động đội ngũ chuyên gia, giảng viên, nhà khoa học, sinh viên tham gia trực tiếp
vào các hoạt động của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
(iv) Thiết lập và duy
trì các chương trình hợp tác nghiên cứu, tư vấn và chuyển giao công nghệ gắn
với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và xã hội.
(v) Bảo đảm chất lượng
chuyên môn, tính học thuật và khả năng chuyển giao toàn diện tri thức trong
toàn bộ chu trình đổi mới sáng tạo – từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng và
thương mại hóa.
Điều
12. Quyền của cổ đông phổ thông
1. Cổ đông phổ thông có
các quyền sau đây:
a) Tham dự và phát biểu
trong cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông và thực hiện quyền biểu quyết trực tiếp
hoặc thông qua đại diện theo ủy quyền hoặc theo hình thức khác do pháp luật quy
định. Mỗi cổ phần phổ thông có một phiếu biểu quyết;
b) Nhận cổ tức với mức
theo quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông;
c) Ưu tiên mua cổ phần
mới chào bán tương ứng với tỷ lệ cổ phần phổ thông của từng cổ đông trong Công
Ty;
d) Tự do chuyển nhượng
cổ phần của mình cho người khác, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 120,
khoản 1 Điều 127 của Luật Doanh Nghiệp và quy định khác của Pháp Luật Việt Nam;
e) Xem xét, tra cứu và
trích lục các thông tin về tên và địa chỉ liên lạc trong danh sách cổ đông có
quyền biểu quyết và yêu cầu sửa đổi các thông tin không chính xác của mình;
f) Xem xét, tra cứu,
trích lục hoặc sao chụp Điều Lệ Công Ty, biên bản họp Đại Hội Đồng Cổ Đông và
các nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông;
g) Khi Công Ty giải thể
hoặc phá sản, được nhận một phần tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ
phần tại Công Ty.
2. Cổ đông hoặc nhóm cổ
đông sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên có các quyền sau đây:
a) Xem xét, tra cứu,
trích lục sổ biên bản và nghị quyết, quyết định của Hội Đồng Quản Trị, báo cáo
tài chính giữa năm và hằng năm, báo cáo của Ban Kiểm Soát, hợp đồng, giao dịch
phải thông qua Hội Đồng Quản Trị và tài liệu khác, trừ tài liệu liên quan đến
bí mật thương mại, bí mật kinh doanh của Công Ty;
b) Yêu cầu triệu tập
họp Đại Hội Đồng Cổ Đông trong trường hợp Hội Đồng Quản Trị vi phạm nghiêm
trọng quyền của cổ đông, nghĩa vụ của người quản lý hoặc ra quyết định vượt quá
thẩm quyền được giao;
c) Yêu cầu Ban Kiểm
Soát kiểm tra từng vấn đề cụ thể liên quan đến quản lý, điều hành hoạt động của
Công Ty khi xét thấy cần thiết.
Yêu cầu phải bằng văn
bản và phải bao gồm các nội dung sau đây: họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch,
số Giấy Tờ Pháp Lý Của Cá Nhân đối với cổ đông là cá nhân; tên, mã số doanh
nghiệp hoặc số Giấy Tờ Pháp Lý Của Tổ Chức, địa chỉ trụ sở chính đối với cổ
đông là tổ chức; số lượng cổ phần và thời điểm đăng ký cổ phần của từng cổ
đông, tổng số cổ phần của cả nhóm cổ đông và tỷ lệ sở hữu trong tổng số cổ phần
của Công Ty; vấn đề cần kiểm tra, mục đích kiểm tra;
d) Các quyền khác theo
quy định của Luật Doanh Nghiệp và Điều Lệ này.
3. Yêu cầu triệu tập
họp Đại hội đồng cổ đông quy định tại khoản 3 Điều này phải bằng văn bản và
phải bao gồm các nội dung sau đây: họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch, số
giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với cổ đông là cá nhân; tên, mã số doanh nghiệp
hoặc số giấy tờ pháp lý của tổ chức, địa chỉ trụ sở chính đối với cổ đông là tổ
chức; số lượng cổ phần và thời điểm đăng ký cổ phần của từng cổ đông, tổng số
cổ phần của cả nhóm cổ đông và tỷ lệ sở hữu trong tổng số cổ phần của công ty,
căn cứ và lý do yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông. Kèm theo yêu cầu
triệu tập họp phải có các tài liệu, chứng cứ về các vi phạm của Hội đồng quản
trị, mức độ vi phạm hoặc về quyết định vượt quá thẩm quyền. Cổ đông hoặc nhóm
cổ đông chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung
thực của các tài liệu, chứng cứ cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền khi yêu cầu
triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông.
4. Cổ đông hoặc nhóm cổ
đông sở hữu từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên có quyền đề cử người vào
Hội Đồng Quản Trị, Ban Kiểm Soát. Việc đề cử người vào Hội Đồng Quản Trị và Ban
Kiểm Soát thực hiện như sau:
a) Các cổ đông phổ
thông hợp thành nhóm để đề cử người vào Hội Đồng Quản Trị và Ban kiểm soát phải
thông báo về việc họp nhóm cho các cổ đông dự họp biết trước khi khai mạc Đại
Hội Đồng Cổ Đông;
b) Căn cứ số lượng
thành viên Hội Đồng Quản Trị và Ban Kiểm Soát, cổ đông hoặc nhóm cổ đông quy
định tại khoản này được quyền đề cử một hoặc một số người theo quyết định của
Đại Hội Đồng Cổ Đông làm ứng cử viên Hội Đồng Quản Trị và Ban Kiểm Soát. Trường
hợp số ứng cử viên được cổ đông hoặc nhóm cổ đông đề cử thấp hơn số ứng cử viên
mà họ được quyền đề cử theo quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông thì số ứng cử
viên còn lại do Hội Đồng Quản Trị, Ban kiểm soát và các cổ đông khác đề cử.
5. Cổ phần phổ thông
của Cổ Đông Sáng Lập:
b) Trong thời hạn 03
năm kể từ ngày Công Ty được cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp, cổ phần
phổ thông của Cổ Đông Sáng Lập được tự do chuyển nhượng cho Cổ Đông Sáng Lập
khác và chỉ được chuyển nhượng cho người không phải là Cổ Đông Sáng Lập nếu
được sự chấp thuận của Đại Hội Đồng Cổ Đông. Trường hợp này, Cổ Đông Sáng Lập
dự định chuyển nhượng cổ phần phổ thông thì không có quyền biểu quyết về việc
chuyển nhượng cổ phần đó.
c) Các hạn chế đối với
cổ phần phổ thông của Cổ Đông Sáng Lập được bãi bỏ sau thời hạn 03 năm, kể từ
ngày Công Ty được cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp. Các hạn chế của quy
định này không áp dụng đối với cổ phần mà Cổ Đông Sáng Lập có thêm sau khi đăng
ký thành lập Công Ty và cổ phần mà Cổ Đông Sáng Lập chuyển nhượng cho người
khác không phải là Cổ Đông Sáng Lập của Công Ty.
Điều
13. Cổ phần ưu đãi biểu quyết và quyền của cổ đông ưu đãi biểu quyết
1. Cổ phần ưu đãi biểu
quyết là cổ phần có số phiếu biểu quyết nhiều hơn so với cổ phần phổ thông. Số
phiếu biểu quyết của một cổ phần ưu đãi biểu quyết do Đại Hội Đồng Cổ Đông
quyết định khi phát hành cổ phần ưu đãi biểu quyết. Chỉ có tổ chức được Chính
phủ ủy quyền và Cổ Đông Sáng Lập được quyền nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết.
Ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập có hiệu lực trong 03 năm kể từ ngày Công
Tty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quyền biểu quyết và thời hạn
ưu đãi biểu quyết đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết do tổ chức được Chính phủ
ủy quyền nắm giữ được quy định tại Điều lệ công ty. Sau thời hạn ưu đãi biểu
quyết, cổ phần ưu đãi biểu quyết chuyển đổi thành cổ phần phổ thông.
2. Cổ đông sở hữu cổ
phần ưu đãi biểu quyết có các quyền sau đây:
d) Biểu quyết về các
vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại Hội Đồng Cổ Đông với số phiếu biểu quyết theo
quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông;
e) Các quyền khác như
cổ đông phổ thông, tuy nhiên, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không
được chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác, trừ trường hợp chuyển nhượng theo
bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc thừa kế.
Điều
14. Cổ phần ưu đãi cổ tức và quyền của cổ đông ưu đãi cổ tức
1. Cổ phần ưu đãi cổ
tức là cổ phần được trả cổ tức với mức cao hơn so với mức cổ tức của cổ phần
phổ thông hoặc mức ổn định hằng năm. Cổ tức được chia hằng năm gồm cổ tức cố
định và cổ tức thưởng. Cổ tức cố định không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh
của Công Ty. Mức cổ tức cố định cụ thể và phương thức xác định cổ tức thưởng
được ghi trên cổ phiếu của cổ phần ưu đãi cổ tức.
2. Cổ đông sở hữu cổ
phần ưu đãi cổ tức có các quyền sau đây:
a) Nhận cổ tức theo quy
định tại khoản 1 Điều này;
b) Nhận phần tài sản
còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần tại Công Ty, sau khi Công Ty đã
thanh toán hết các khoản nợ, cổ phần ưu đãi hoàn lại khi Công Ty giải thể hoặc
phá sản;
c) Các quyền khác như
cổ đông phổ thông, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này.
3. Cổ đông sở hữu cổ
phần ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết, dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông, đề
cử người vào Hội Đồng Quản Trị và Ban Kiểm Soát, trừ trường hợp thông qua Nghị
quyết Đại Hội Đồng Cổ Đông về nội dung làm thay đổi bất lợi quyền và nghĩa vụ
của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi chỉ được thông qua nếu được số cổ đông ưu đãi
cùng loại dự họp sở hữu từ 75% tổng số cổ phần ưu đãi loại đó trở lên tán thành
hoặc được các cổ đông ưu đãi cùng loại sở hữu từ 75% tổng số cổ phần ưu đãi
loại đó trở lên tán thành trong trường hợp thông qua nghị quyết dưới hình thức
lấy ý kiến bằng văn bản.
Điều
15. Cổ phần ưu đãi hoàn lại và quyền của cổ đông ưu đãi hoàn lại
4. Cổ phần ưu đãi hoàn
lại là cổ phần được Công Ty hoàn lại vốn góp theo yêu cầu của người sở hữu hoặc
theo các điều kiện được ghi tại cổ phiếu của cổ phần ưu đãi hoàn lại.
5. Cổ đông sở hữu cổ
phần ưu đãi hoàn lại có các quyền khác như cổ đông phổ thông, trừ trường hợp
quy định tại khoản 3 Điều này.
6. Cổ đông sở hữu cổ
phần ưu đãi hoàn lại không có quyền biểu quyết, dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông, đề
cử người vào Hội Đồng Quản Trị và Ban Kiểm Soát, trừ trường hợp thông qua Nghị
quyết Đại Hội Đồng Cổ Đông về nội dung làm thay đổi bất lợi quyền và nghĩa vụ
của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi chỉ được thông qua nếu được số cổ đông ưu đãi
cùng loại dự họp sở hữu từ 75% tổng số cổ phần ưu đãi loại đó trở lên tán thành
hoặc được các cổ đông ưu đãi cùng loại sở hữu từ 75% tổng số cổ phần ưu đãi
loại đó trở lên tán thành trong trường hợp thông qua nghị quyết dưới hình thức
lấy ý kiến bằng văn bản.
Điều
16. Nghĩa vụ của cổ đông
1. Thanh toán đủ và
đúng thời hạn số cổ phần cam kết mua.
2. Không được rút vốn
đã góp bằng cổ phần phổ thông ra khỏi Công Ty dưới mọi hình thức, trừ trường
hợp được Công Ty hoặc người khác mua lại cổ phần. Trường hợp có cổ đông rút một
phần hoặc toàn bộ vốn cổ phần đã góp trái với quy định tại khoản này thì cổ
đông đó và người có lợi ích liên quan trong Công Ty phải cùng liên đới chịu
trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của Công Ty trong phạm vi
giá trị cổ phần đã bị rút và các thiệt hại xảy ra.
3. Tuân thủ Điều Lệ và
quy chế quản lý nội bộ của Công Ty.
4. Chấp hành nghị
quyết, quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông, Hội Đồng Quản Trị.
5. Bảo mật các Thông
Tin Mật được Công Ty cung cấp; chỉ sử dụng thông tin được cung cấp để thực hiện
và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình; nghiêm cấm phát tán hoặc sao, gửi
thông tin được Công Ty cung cấp cho tổ chức, cá nhân khác.
6. Thực hiện các nghĩa
vụ khác theo quy định của Luật Doanh Nghiệp và Điều Lệ này.
Điều
17. Cổ phiếu
1. Cổ phiếu là chứng
chỉ do Công Ty phát hành, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử xác nhận quyền
sở hữu một hoặc một số cổ phần của Công Ty. Cổ phiếu phải có các nội dung chủ
yếu như sau:
a) Tên, mã số doanh
nghiệp, địa chỉ trụ sở chính của Công Ty;
b) Số lượng cổ phần và
loại cổ phần;
c) Mệnh giá mỗi cổ phần
và tổng mệnh giá số cổ phần ghi trên cổ phiếu;
d) Họ, tên, địa chỉ
liên lạc, quốc tịch, số Giấy Tờ Pháp Lý Của Cá Nhân đối với cổ đông là cá nhân;
tên, mã số doanh nghiệp hoặc số Giấy Tờ Pháp Lý Của Tổ Chức, địa chỉ trụ sở
chính đối với cổ đông là tổ chức;
e) Chữ ký của Người Đại
Diện Theo Pháp Luật của Công Ty;
f) Số đăng ký tại sổ
đăng ký cổ đông của Công Ty và ngày phát hành cổ phiếu;
g) Nội dung khác theo
quy định tại các Điều 116, 117 và 118 của Luật Doanh Nghiệp đối với cổ phiếu
của cổ phần ưu đãi.
2. Trường hợp có sai
sót trong nội dung và hình thức cổ phiếu do Công Ty phát hành thì quyền và lợi
ích của người sở hữu nó không bị ảnh hưởng. Người Đại Diện Theo Pháp Luật của
Công Ty chịu trách nhiệm về thiệt hại do những sai sót đó gây ra.
3. Trường hợp cổ phiếu
bị mất, bị hủy hoại hoặc bị hư hỏng dưới hình thức khác thì cổ đông được Công
Ty cấp lại cổ phiếu theo đề nghị của cổ đông đó. Đề nghị của cổ đông phải có
các nội dung sau đây:
a) Thông tin về cổ
phiếu đã bị mất, bị hư hỏng hoặc bị hủy hoại dưới hình thức khác;
b) Cam kết chịu trách
nhiệm về những tranh chấp phát sinh từ việc cấp lại cổ phiếu mới.
Điều
18. Sổ đăng ký cổ đông
1. Công Ty lập và lưu
giữ sổ đăng ký cổ đông từ khi được cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp. Sổ
đăng ký cổ đông có thể là văn bản, tập dữ liệu điện tử hoặc cả hai loại này.
2. Sổ đăng ký cổ đông
có các nội dung chủ yếu sau đây:
a) Tên, địa chỉ trụ sở
chính của Công Ty;
b) Tổng số cổ phần được
quyền chào bán, loại cổ phần được quyền chào bán và số cổ phần được quyền chào
bán của từng loại;
c) Tổng số cổ phần đã
bán của từng loại và giá trị vốn cổ phần đã góp;
d) Họ, tên, địa chỉ
thường trú, quốc tịch, số Giấy Tờ Pháp Lý Của Cá Nhân đối với cổ đông là cá
nhân; tên, mã số doanh nghiệp hoặc số Giấy Tờ Pháp Lý của Tổ Chức, địa chỉ trụ
sở chính đối với cổ đông là tổ chức;
e) Số lượng cổ phần
từng loại của mỗi cổ đông, ngày đăng ký cổ phần.
3. Sổ đăng ký cổ đông
được lưu giữ tại trụ sở chính của Công Ty. Cổ đông có quyền kiểm tra, tra cứu
hoặc trích lục, sao chép tên và địa chỉ liên lạc của cổ đông Công Ty trong sổ
đăng ký cổ đông trong giờ làm việc của Công Ty.
4. Trường hợp cổ đông
có thay đổi địa chỉ liên lạc thì phải thông báo kịp thời với Công Ty để cập
nhật vào sổ đăng ký cổ đông. Công Ty không chịu trách nhiệm về việc không liên
lạc được với cổ đông do không được thông báo thay đổi địa chỉ của cổ đông.
Điều
19. Chào bán cổ phần
1. Chào bán cổ phần là
việc Công Ty tăng thêm số lượng cổ phần, loại cổ phần được quyền chào bán để
tăng Vốn Điều Lệ.
2. Chào bán cổ phần có
thể thực hiện theo một trong các hình thức sau đây:
a) Chào bán cho các cổ
đông hiện hữu;
b) Chào bán ra công
chúng;
c) Chào bán cổ phần
riêng lẻ.
3. Công Ty thực hiện
đăng ký thay đổi Vốn Điều Lệ trong thời hạn 10 ngày, kể từ ngày hoàn thành đợt
bán cổ phần.
Điều
20. Chào bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu
1. Chào bán cổ phần cho
cổ đông hiện hữu là trường hợp Công Ty tăng thêm số lượng cổ phần, loại cổ phần
được quyền chào bán và bán toàn bộ số cổ phần đó cho tất cả cổ đông theo tỷ lệ
sở hữu cổ phần hiện có của họ tại Công Ty.
2. Chào bán cổ phần cho
cổ đông hiện hữu được thực hiện như sau:
a) Công Ty phải thông
báo bằng văn bản đến cổ đông theo phương thức để bảo đảm đến được địa chỉ liên
lạc của họ trong sổ đăng ký cổ đông chậm nhất là 15 ngày trước ngày kết thúc
thời hạn đăng ký mua cổ phần;
b) Thông báo phải gồm
họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch, số Giấy Tờ Pháp Lý Của Cá Nhân đối với cổ
đông là cá nhân; tên, mã số doanh nghiệp hoặc số Giấy Tờ Pháp Lý Của Tổ Chức,
địa chỉ trụ sở chính đối với cổ đông là tổ chức; số cổ phần và tỷ lệ sở hữu cổ
phần hiện có của cổ đông tại Công Ty; tổng số cổ phần dự kiến chào bán và số cổ
phần cổ đông được quyền mua; giá chào bán cổ phần; thời hạn đăng ký mua; họ,
tên, chữ ký của Người Đại Diện Theo Pháp Luật của Công Ty. Kèm theo thông báo
phải có mẫu phiếu đăng ký mua cổ phần do Công Ty phát hành. Trường hợp phiếu
đăng ký mua cổ phần không được gửi về Công Ty đúng hạn theo thông báo thì cổ
đông đó coi như đã không nhận quyền ưu tiên mua;
c) Cổ đông có quyền
chuyển quyền ưu tiên mua cổ phần của mình cho người khác.
3. Trường hợp số lượng
cổ phần dự kiến chào bán không được cổ đông và người nhận chuyển quyền ưu tiên
mua đăng ký mua hết thì Hội Đồng Quản Trị có quyền bán số cổ phần được quyền
chào bán còn lại cho cổ đông của Công Ty và người khác với điều kiện không
thuận lợi hơn so với những điều kiện đã chào bán cho các cổ đông, trừ trường
hợp Đại Hội Đồng Cổ Đông có chấp thuận khác hoặc pháp luật về chứng khoán có
quy định khác.
4. Cổ phần được coi là
đã bán khi được thanh toán đủ và những thông tin về người mua quy định tại
khoản 2 Điều 122 của Luật Doanh Nghiệp được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông;
kể từ thời điểm đó, người mua cổ phần trở thành cổ đông của Công Ty.
5. Sau khi cổ phần được
thanh toán đầy đủ, Công Ty phát hành và giao cổ phiếu cho người mua; trường hợp
không giao cổ phiếu, các thông tin về cổ đông quy định tại khoản 2 Điều 122 của
Luật Doanh Nghiệp được ghi vào sổ đăng ký cổ đông để chứng thực quyền sở hữu cổ
phần của cổ đông đó trong Công Ty.
Điều
21. Chào bán cổ phần riêng lẻ
1. Chào bán cổ phần
riêng lẻ phải đáp ứng các điều kiện sau đây:
a) Không chào bán thông
qua phương tiện thông tin đại chúng;
b) Chào bán cho dưới
100 nhà đầu tư, không kể nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp hoặc chỉ chào bán
cho nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp.
2. Công Ty thực hiện
chào bán cổ phần riêng lẻ theo quy định sau đây:
c) Công Ty quyết định
phương án chào bán cổ phần riêng lẻ theo quy định của Luật Doanh Nghiệp;
d) Cổ đông của Công Ty
thực hiện quyền ưu tiên mua cổ phần theo quy định tại Khoản 2 Điều 18 của Điều
Lệ này, trừ trường hợp sáp nhập, hợp nhất Công Ty;
e) Trường hợp cổ đông
và người nhận chuyển quyền ưu tiên mua không mua hết thì số cổ phần còn lại
được bán cho người khác theo phương án chào bán cổ phần riêng lẻ với điều kiện
không thuận lợi hơn so với điều kiện chào bán cho các cổ đông, trừ trường hợp
Đại Hội Đồng Cổ Đông có chấp thuận khác.
3. Nhà đầu tư nước
ngoài mua cổ phần chào bán theo quy định tại Điều này phải làm thủ tục về mua
cổ phần theo quy định của Luật Đầu Tư.
Điều
22. Bán cổ phần
Hội Đồng Quản Trị quyết
định thời điểm, phương thức và giá bán cổ phần. Giá bán cổ phần không được thấp
hơn giá thị trường tại thời điểm chào bán hoặc giá trị được ghi trong sổ sách
của cổ phần tại thời điểm gần nhất, trừ những trường hợp sau đây:
1. Cổ phần chào bán lần
đầu tiên cho những người không phải là Cổ Đông Sáng Lập;
2. Cổ phần chào bán cho
tất cả cổ đông theo tỷ lệ cổ phần hiện có của họ ở Công Ty;
3. Cổ phần chào bán cho
người môi giới hoặc người bảo lãnh. Trường hợp này, số chiết khấu hoặc tỷ lệ
chiết khấu cụ thể phải được sự chấp thuận của Đại Hội Đồng Cổ Đông;
Trường hợp khác và mức
chiết khấu trong các trường hợp đó nghị quyết Đại Hội Đồng Cổ Đông quy định.
Điều
23. Chuyển nhượng cổ phần
1. Cổ phần được tự do
chuyển nhượng, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 120 của Luật Doanh
Nghiệp và chỉ có hiệu lực khi được nêu rõ trong cổ phiếu của cổ phần tương ứng.
2. Việc chuyển nhượng
được thực hiện bằng hợp đồng theo cách thông thường hoặc thông qua giao dịch
trên thị trường chứng khoán. Trường hợp chuyển nhượng bằng hợp đồng thì giấy tờ
chuyển nhượng phải được bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng hoặc đại
diện ủy quyền của họ ký. Trường hợp chuyển nhượng thông qua giao dịch trên thị
trường chứng khoán, trình tự, thủ tục và việc ghi nhận sở hữu thực hiện theo
quy định của pháp luật về chứng khoán.
3. Trường hợp cổ đông
là cá nhân chết thì người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của cổ đông
đó là cổ đông của Công Ty.
4. Trường hợp cổ phần
của cổ đông là cá nhân chết mà không có người thừa kế, người thừa kế từ chối
nhận thừa kế hoặc bị truất quyền thừa kế thì số cổ phần đó được giải quyết theo
quy định của pháp luật về dân sự.
5. Cổ đông có quyền tặng
cho một phần hoặc toàn bộ cổ phần của mình tại công ty cho người khác; sử dụng
cổ phần để trả nợ. Trường hợp này, người được tặng cho hoặc nhận trả nợ bằng cổ
phần sẽ là cổ đông của Công Ty.
6. Người nhận cổ phần
trong các trường hợp quy định tại Điều này chỉ trở thành cổ đông Công Ty từ
thời điểm các thông tin của họ quy định tại khoản 2 Điều 122 của Luật Doanh
Nghiệp được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông.
7. Công Ty phải đăng ký
thay đổi cổ đông trong sổ đăng ký cổ đông theo yêu cầu của cổ đông có liên quan
trong thời hạn 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu.
Điều
24. Chào bán trái phiếu riêng lẻ
1. Công Ty chào bán
trái phiếu riêng lẻ theo quy định của Luật Doanh Nghiệp và quy định khác của
Pháp Luật Việt Nam có liên quan.
2. Chào bán trái phiếu
riêng lẻ là chào bán không thông qua phương tiện thông tin đại chúng cho dưới
100 nhà đầu tư, không kể nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp và đáp ứng điều
kiện về đối tượng mua trái phiếu riêng lẻ như sau:
a) Nhà đầu tư chiến
lược đối với trái phiếu chuyển đổi riêng lẻ và trái phiếu kèm theo chứng quyền
riêng lẻ;
b) Nhà đầu tư chứng
khoán chuyên nghiệp tham gia mua, giao dịch, chuyển nhượng trái phiếu riêng lẻ
thực hiện theo quy định pháp luật về chứng khoán.
3. Công Ty chào bán
trái phiếu riêng lẻ phải đáp ứng các điều kiện sau đây:
a) Công Ty đã thanh
toán đủ cả gốc và lãi của trái phiếu đã chào bán và đã đến hạn thanh toán hoặc
thanh toán đủ các khoản nợ đến hạn trong 03 năm liên tiếp trước đợt chào bán
trái phiếu (nếu có), trừ trường hợp chào bán trái phiếu cho các chủ nợ là tổ
chức tài chính được lựa chọn;
b) Có báo cáo tài chính
của năm trước liền kề năm phát hành được kiểm toán;
c) Bảo đảm điều kiện về
tỷ lệ an toàn tài chính, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động theo quy định
Pháp Luật Việt Nam;
d) Điều kiện khác theo
quy định của Pháp Luật Việt Nam có liên quan.
Điều
25. Trình tự, thủ tục chào bán và chuyển nhượng trái phiếu riêng lẻ
1. Công Ty quyết định
phương án chào bán trái phiếu riêng lẻ theo quy định của Luật Doanh Nghiệp.
2. Công Ty công bố
thông tin trước mỗi đợt chào bán cho nhà đầu tư đăng ký mua trái phiếu và thông
báo đợt chào bán cho sở giao dịch chứng khoán ít nhất 01 ngày làm việc trước
ngày dự kiến tổ chức đợt chào bán trái phiếu.
3. Công Ty công bố
thông tin về kết quả của đợt chào bán cho các nhà đầu tư đã mua trái phiếu và
thông báo kết quả đợt chào bán đến Sở Giao Dịch Chứng Khoán trong thời hạn 10
ngày kể từ ngày kết thúc đợt chào bán trái phiếu.
4. Trái phiếu phát hành
riêng lẻ được chuyển nhượng giữa các nhà đầu tư đáp ứng điều kiện về đối tượng
mua trái phiếu riêng lẻ quy định tại khoản 2 Điều 24 của Điều Lệ và quy định
của Luật Doanh Nghiệp, trừ trường hợp thực hiện theo bản án, quyết định của Tòa
án đã có hiệu lực pháp luật, phán quyết của Trọng tài có hiệu lực hoặc thừa kế
theo quy định pháp luật.
Điều
26. Quyết định chào bán trái phiếu riêng lẻ
1. Công Ty quyết định
chào bán trái phiếu riêng lẻ theo quy định sau đây:
a) Đại Hội Đồng Cổ Đông
quyết định về loại, tổng giá trị trái phiếu và thời điểm chào bán đối với trái
phiếu chuyển đổi và trái phiếu kèm theo chứng quyền. Việc biểu quyết thông qua
nghị quyết về chào bán trái phiếu riêng lẻ của Công Ty được thực hiện theo quy
định tại Điều 44 của Điều Lệ;
b) Trừ trường hợp quy
định tại điểm a khoản này, Hội Đồng Quản Trị có quyền quyết định loại trái
phiếu, tổng giá trị trái phiếu và thời điểm chào bán, nhưng phải báo cáo Đại
Hội Đồng Cổ Đông tại cuộc họp gần nhất. Báo cáo phải kèm theo tài liệu và hồ sơ
về chào bán trái phiếu riêng lẻ.
2. Công Ty thực hiện
đăng ký thay đổi Vốn Điều Lệ trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày hoàn thành việc
chuyển đổi trái phiếu thành cổ phần.
Điều
27. Mua cổ phần, trái phiếu
Cổ phần, trái phiếu của
Công Ty có thể được mua bằng Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng,
giá trị quyền sử dụng đất, giá trị quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ
thuật, các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam và phải được
thanh toán đủ một lần.
Điều
28. Mua lại cổ phần theo yêu cầu của cổ đông
1. Cổ đông biểu quyết
phản đối nghị quyết về việc tổ chức lại Công Ty hoặc thay đổi quyền, nghĩa vụ
của cổ đông quy định tại Điều Lệ có quyền yêu cầu Công Ty mua lại cổ phần của
mình. Yêu cầu phải bằng văn bản, trong đó nêu rõ tên, địa chỉ của cổ đông, số
lượng cổ phần từng loại, giá dự định bán, lý do yêu cầu Công Ty mua lại. Yêu
cầu phải được gửi đến Công Ty trong thời hạn 10 ngày, kể từ ngày Đại Hội Đồng
Cổ Đông Thông qua nghị quyết về các vấn đề quy định tại khoản này.
2. Công Ty phải mua lại
cổ phần theo yêu cầu của cổ đông quy định tại khoản 1 Điều này với giá thị
trường trong thời hạn 90 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu. Trường hợp không
thỏa thuận được về giá thì các bên có thể yêu cầu một tổ chức thẩm định giá
chuyên nghiệp định giá. Công Ty giới thiệu ít nhất 03 tổ chức thẩm định giá
chuyên nghiệp để cổ đông lựa chọn và lựa chọn đó là quyết định cuối cùng.
Điều
29. Mua lại cổ phần theo quyết định của Công Ty
Công Ty có quyền mua
lại không quá 30% tổng số cổ phần phổ thông đã bán, một phần hoặc toàn bộ cổ
phần ưu đãi cổ tức đã bán theo quy định sau đây:
1. Hội Đồng Quản Trị có
quyền quyết định mua lại không quá 10% tổng số cổ phần của từng loại đã được
chào bán trong 12 tháng. Trường hợp khác, việc mua lại cổ phần do Đại Hội Đồng
Cổ Đông quyết định;
2. Hội Đồng Quản Trị
quyết định giá mua lại cổ phần. Đối với cổ phần phổ thông, giá mua lại không
được cao hơn giá thị trường tại thời điểm mua lại, trừ trường hợp quy định tại
khoản
3 Điều này. Đối với cổ
phần loại khác, nếu Công Ty và cổ đông có liên quan không có thỏa thuận khác
thì giá mua lại không được thấp hơn giá thị trường;
3. Công Ty có thể mua
lại cổ phần của từng cổ đông tương ứng với tỷ lệ cổ phần của họ trong Công Ty
theo trình tự, thủ tục sau:
a) Quyết định mua lại
cổ phần của Công Ty phải được thông báo bằng phương thức để bảo đảm đến được
tất cả cổ đông trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày quyết định đó được thông qua.
Thông báo phải gồm tên,
địa chỉ trụ sở chính của Công Ty, tổng số cổ phần và loại cổ phần được mua lại,
giá mua lại hoặc nguyên tắc định giá mua lại, thủ tục và thời hạn thanh toán,
thủ tục và thời hạn để cổ đông bán cổ phần của họ cho Công Ty;
b) Cổ đông đồng ý bán
lại cổ phần phải gửi văn bản đồng ý bán cổ phần của mình bằng phương thức để
bảo đảm đến được Công Ty trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày thông báo.
Văn bản đồng ý bán cổ
phần phải có họ, tên, địa chỉ liên lạc, số Giấy Tờ Pháp Lý Của Cá Nhân đối với
cổ đông là cá nhân; tên, mã số doanh nghiệp hoặc số Giấy Tờ Pháp Lý Của Tổ
Chức, địa chỉ trụ sở chính đối với cổ đông là tổ chức; số cổ phần sở hữu và số
cổ phần đồng ý bán; phương thức thanh toán; chữ ký của cổ đông hoặc người đại
diện theo pháp luật của cổ đông. Công Ty chỉ mua lại cổ phần trong thời hạn nêu
trên.
Điều
30. Điều kiện thanh toán và xử lý các cổ phần được mua lại
1. Công Ty chỉ được
quyền thanh toán cổ phần được mua lại cho cổ đông theo quy định tại Điều 28 và
Điều 29 của Điều Lệ nếu ngay sau khi thanh toán hết số cổ phần được mua lại,
công ty vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.
2. Cổ phần được mua lại
theo quy định tại Điều 28 và Điều 29 của Điều Lệ được coi là cổ phần chưa bán
(Cổ phần chưa bán là cổ phần được quyền chào bán và chưa được thanh toán cho
Công Ty). Công Ty phải đăng ký giảm Vốn Điều Lệ tương ứng với tổng giá trị mệnh
giá các cổ phần được Công Ty mua lại trong thời hạn 10 ngày, kể từ ngày hoàn
thành việc thanh toán mua lại cổ phần, trừ trường hợp pháp luật về chứng khoán
có quy định khác.
3. Cổ phiếu xác nhận
quyền sở hữu cổ phần đã được mua lại phải được tiêu hủy ngay sau khi cổ phần
tương ứng đã được thanh toán đủ. Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị và Tổng Giám Đốc
phải liên đới chịu trách nhiệm về thiệt hại do không tiêu hủy hoặc chậm tiêu
hủy cổ phiếu.
4. Sau khi thanh toán
hết số cổ phần mua lại, nếu tổng giá trị tài sản được ghi trong sổ kế toán của
Công Ty giảm hơn 10% thì Công Ty phải thông báo cho tất cả các chủ nợ biết
trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày thanh toán hết số cổ phần mua lại.
Điều
31. Thu hồi tiền thanh toán cổ phần mua lại
Trường hợp việc thanh
toán cổ phần mua lại trái với quy định tại Khoản 1 Điều 30 của Điều Lệ thì các
cổ đông phải hoàn trả cho Công Ty số tiền, tài sản khác đã nhận; trường hợp cổ
đông không hoàn trả được cho Công Ty thì tất cả thành viên Hội Đồng Quản Trị
phải cùng liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác
của Công Ty trong phạm vi giá trị số tiền, tài sản đã trả cho cổ đông mà chưa
được hoàn lại.
CHƯƠNG II
CƠ CẤU TỔ CHỨC, QUẢN LÝ CÔNG TY
Điều
32. Cơ cấu tổ chức quản lý Công Ty
|
1.
|
|
Cơ cấu tổ chức quản
lý Công Ty gồm có:
|
|
|
a)
|
Đại Hội Đồng Cổ Đông;
|
|
|
b)
|
Hội Đồng Quản Trị;
|
|
|
c)
|
Ban Kiểm Soát;
|
|
|
d)
|
Tổng Giám đốc;
|
|
|
e)
|
Các phòng chuyên môn,
bộ phận chức năng; đơn vị trực thuộc Công ty hoặc công ty con, như: Quỹ Đổi
mới sáng tạo, Sàn giao dịch tài sản số, Vườn ươm công nghệ.
|
2. Ngoài ra, Công Ty có
thể thành lập Ban Cố vấn để hỗ trợ, giúp việc cho Hội Đồng Quản Trị, Tổng Giám
đốc.
Điều
33. Người Đại Diện Theo Pháp Luật của Công Ty
1. Số lượng Người Đại
Diện Theo Pháp Luật của Công Ty là 01 người
2. Chức danh quản lý
của Người Đại Diện Theo Pháp Luật: Chủ tịch Hội Đồng Quản Trị.
3. Tiêu chí bổ nhiệm
Người Đại Diện Theo Pháp Luật:
- Có năng lực hành vi
dân sự đầy đủ, không thuộc các trường hợp bị cấm theo Luật Doanh nghiệp 2020
(Điều 17).
- Không bị truy cứu
trách nhiệm hình sự, không bị cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý theo phán quyết của
tòa án hoặc theo luật định.
- Không bị xử lý kỷ
luật ở mức cảnh cáo trở lên trong vòng 03 năm gần nhất (áp dụng nếu là cán bộ
nhà nước chuyển sang trong trường hợp Chủ tịch HĐQT cũng là người được cử làm
đại diện phần vốn nhà nước).
- Trình độ chuyên môn:
Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành: kinh tế, quản trị kinh doanh, khoa học
công nghệ, luật, đổi mới sáng tạo hoặc lĩnh vực phù hợp với định hướng của
Trung tâm.
- Có ít nhất 05 năm
kinh nghiệm quản lý điều hành cấp cao (TGĐ, PTGĐ, GĐ đơn vị, Trưởng Ban/Phòng…)
trong lĩnh vực liên quan: khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, đầu tư, khởi
nghiệp, v.v. Ưu tiên: từng làm việc tại vườn ươm, quỹ đầu tư, trung tâm công
nghệ, hệ sinh thái khởi nghiệp, hoặc doanh nghiệp công nghệ.
4. Quyền và nghĩa vụ
của Người Đại Diện Theo Pháp Luật:
a) Người Đại Diện Theo
Pháp Luật của Công Ty là cá nhân đại diện cho Công Ty thực hiện các quyền và
nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của Công Ty, đại diện cho doanh nghiệp với tư
cách người yêu cầu giải quyết việc dân sự, nguyên đơn, bị đơn, người có quyền
lợi, nghĩa vụ liên quan trước Trọng tài, Tòa án và các quyền và nghĩa vụ khác
theo quy định của pháp luật.
b) Người Đại Diện Theo
Pháp Luật của Công Ty có trách nhiệm sau đây:
(i) Thực hiện các quyền
và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi
ích hợp pháp của Công Ty;
(ii) Trung thành với
lợi ích của Công Ty, không lạm dụng địa vị, chức vụ và sử dụng thông tin, bí
quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của doanh nghiệp để tư lợi hoặc phục vụ lợi
ích của tổ chức, cá nhân khác;
(iii) Thông báo kịp
thời, đầy đủ, chính xác cho Công Ty về việc Người Đại Diện Theo Pháp Luật đó và
Người Có Liên Quan của họ làm chủ hoặc có cổ phần, phần vốn góp chi phối tại
các doanh nghiệp khác.
c) Người Đại Diện Theo
Pháp Luật của Công Ty chịu trách nhiệm cá nhân đối với những thiệt hại cho
doanh nghiệp do vi phạm nghĩa vụ quy định tại Điều này.
5. Người Đại Diện Theo
Pháp Luật phải cư trú ở Việt Nam và phải ủy quyền bằng văn bản cho người khác
thực hiện quyền và nghĩa vụ của Người Đại Diện Theo Pháp Luật khi xuất cảnh
khỏi Việt Nam. Trường hợp này, Người Đại Diện Theo Pháp Luật vẫn phải chịu
trách nhiệm về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ đã ủy quyền.
6. Trường hợp hết thời
hạn ủy quyền mà Người Đại Diện Theo Pháp Luật của Công Ty chưa trở lại Việt Nam
và không có ủy quyền khác thì người được ủy quyền vẫn tiếp tục thực hiện các
quyền và nghĩa vụ của Người Đại Diện Theo Pháp Luật của Công Ty trong phạm vi
đã được ủy quyền cho đến khi Người Đại Diện Theo Pháp Luật của Công Ty trở lại
làm việc tại Công Ty hoặc cho đến khi Hội Đồng Quản Trị quyết định cử người
khác Làm Người Đại Diện Theo Pháp Luật của Công Ty.
7. Trường hợp Người Đại
Diện Theo Pháp Luật vắng mặt tại Việt Nam quá 30 ngày mà không ủy quyền cho
người khác thực hiện các quyền và nghĩa vụ của Người Đại Diện Theo Pháp Luật
của Công Ty hoặc chết, mất tích, đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị tạm
giam, đang chấp hành hình phạt tù, đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính
tại cơ sở cai nghiện bắt buộc, cơ sở giáo dục bắt buộc, bị hạn chế hoặc mất
năng lực hành vi dân sự, có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, bị Tòa
án cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định thì Hội
Đồng Quản Trị cử người khác làm Người Đại Diện Theo Pháp Luật của Công Ty.
8. Tòa án, cơ quan có
thẩm quyền tiến hành tố tụng khác có quyền chỉ định Người Đại Diện Theo Pháp
Luật tham gia tố tụng theo quy định của Pháp Luật Việt Nam.
Điều
34. Đại Hội Đồng Cổ Đông
Đại Hội Đồng Cổ Đông có
các quyền và nghĩa vụ sau đây:
a) Thông qua định hướng
phát triển của Công Ty;
b) Quyết định loại cổ
phần và tổng số cổ phần của từng loại được quyền chào bán; quyết định mức cổ
tức hằng năm của từng loại cổ phần;
c) Bầu, miễn nhiệm, bãi
nhiệm thành viên Hội Đồng Quản Trị, Kiểm Soát Viên;
d) Quyết định đầu tư
hoặc bán số tài sản có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên được ghi
trong báo cáo tài chính gần nhất của Công Ty;
e) Quyết định sửa đổi,
bổ sung Điều Lệ Công Ty;
f) Thông qua báo cáo
tài chính hằng năm;
g) Quyết định mua lại
trên 10% tổng số cổ phần đã bán của mỗi loại;
h) Xem xét, xử lý vi
phạm của thành viên Hội Đồng Quản Trị, Kiểm Soát Viên gây thiệt hại cho Công Ty
và cổ đông Công Ty;
i) Quyết định tổ chức
lại, giải thể Công Ty;
j) Quyết định ngân sách
hoặc tổng mức thù lao, thưởng và lợi ích khác cho Hội Đồng Quản Trị, Ban Kiểm
Soát;
k) Phê duyệt quy chế
quản trị nội bộ; quy chế hoạt động Hội Đồng Quản Trị, Ban Kiểm Soát;
l) Phê duyệt danh sách
công ty kiểm toán độc lập; quyết định công ty kiểm toán độc lập thực hiện kiểm
tra hoạt động của Công Ty, bãi miễn kiểm toán viên độc lập khi xét thấy cần
thiết;
m) Quyền và nghĩa vụ
khác theo quy định của Pháp Luật Việt Nam và theo Điều Lệ này.
Điều
35. Cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
1. Đại Hội Đồng Cổ Đông
họp thường niên mỗi năm một lần trong thời hạn 04 tháng kể từ ngày kết thúc năm
tài chính. Hội Đồng Quản Trị quyết định gia hạn họp Đại Hội Đồng Cổ Đông thường
niên trong trường hợp cần thiết, nhưng không quá 06 tháng kể từ ngày kết thúc
năm tài chính.
2. Ngoài cuộc họp
thường niên, Đại Hội Đồng Cổ Đông có thể họp bất thường.
3. Địa điểm họp Đại Hội
Đồng Cổ Đông được xác định là nơi chủ tọa tham dự họp và phải ở trên lãnh thổ
Việt Nam.
4. Đại Hội Đồng Cổ Đông
thường niên thảo luận và thông qua các vấn đề sau đây:
a) Kế hoạch kinh doanh
hằng năm của Công Ty;
b) Báo cáo tài chính
hằng năm;
c) Báo cáo của Hội Đồng
Quản Trị về quản trị và kết quả hoạt động của Hội Đồng Quản Trị và từng thành
viên Hội Đồng Quản Trị;
d) Báo cáo của Ban Kiểm
Soát về kết quả kinh doanh của Công Ty, kết quả hoạt động của Hội Đồng Quản
Trị, Tổng Giám Đốc;
e) Báo cáo tự đánh giá
kết quả hoạt động của Ban Kiểm Soát và Kiểm Soát Viên;
f) Mức cổ tức đối với
mỗi cổ phần của từng loại;
g) Vấn đề khác thuộc
thẩm quyền của Đại Hội Đồng Cổ Đông theo Luật Doanh Nghiệp và Điều Lệ này.
Điều
36. Triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
1. Hội Đồng Quản Trị
triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông thường niên và bất thường.
2. Hội Đồng Quản Trị
triệu tập họp bất thường Đại Hội Đồng Cổ Đông trong trường hợp sau đây:
a) Hội Đồng Quản Trị
xét thấy cần thiết vì lợi ích của Công Ty;
b) Số lượng thành viên
Hội Đồng Quản Trị, Ban Kiểm Soát còn lại ít hơn số lượng thành viên tối thiểu
theo quy định của Pháp Luật Việt Nam;
c) Theo yêu cầu của cổ
đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên;
d) Theo yêu cầu của Ban
Kiểm Soát;
e) Trường hợp khác theo
quy định của Pháp Luật Việt Nam và theo Điều Lệ này.
3. Hội Đồng Quản Trị
phải triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày xảy
ra trường hợp số lượng thành viên Hội Đồng Quản Trị, Ban Kiểm Soát còn lại ít
hơn số lượng thành viên tối thiểu theo quy định của pháp luật hoặc nhận được
yêu cầu triệu tập họp của cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 5% tổng số cổ
phần phổ thông trở lên hoặc của Ban Kiểm Soát. Trường hợp Hội Đồng Quản Trị
không triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông theo quy định thì Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị và các thành viên Hội Đồng Quản trị Phải bồi thường thiệt hại phát
sinh cho Công Ty.
4. Trường hợp Hội Đồng
Quản Trị không triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông theo quy định tại khoản 3
Điều này thì trong thời hạn 30 ngày tiếp theo, Ban Kiểm Soát thay thế Hội Đồng
Quản Trị triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông theo quy định của Luật Doanh
Nghiệp. Trường hợp Ban Kiểm Soát không triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông theo
quy định thì Ban Kiểm Soát phải bồi thường thiệt hại phát sinh cho Công Ty.
5. Trường hợp Ban Kiểm
Soát không triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông theo quy định tại khoản 4 Điều
này thì cổ đông hoặc nhóm cổ đông theo quy định tại sở hữu từ 05% tổng số cổ
phần phổ thông trở lên có quyền đại diện Công Ty triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ
Đông theo quy định của Luật Doanh Nghiệp.
6. Người triệu tập họp
Đại Hội Đồng Cổ Đông phải thực hiện các công việc sau đây:
a) Lập danh sách cổ
đông có quyền dự họp;
b) Cung cấp thông tin
và giải quyết khiếu nại liên quan đến danh sách cổ đông;
c) Lập chương trình và
nội dung cuộc họp;
d) Chuẩn bị tài liệu
cho cuộc họp;
e) Dự thảo nghị quyết
Đại Hội Đồng Cổ Đông theo nội dung dự kiến của cuộc họp; danh sách và thông tin
chi tiết của các ứng cử viên trong trường hợp bầu thành viên Hội Đồng Quản Trị,
Kiểm Soát Viên;
f) Xác định thời gian
và địa điểm họp;
g) Gửi thông báo mời
họp đến từng cổ đông có quyền dự họp theo quy định của Luật Doanh Nghiệp;
h) Công việc khác phục
vụ cuộc họp.
7. Chi phí triệu tập và
tiến hành họp Đại Hội Đồng Cổ Đông theo quy định tại các khoản 3, 4 và 5 Điều
này sẽ được Công Ty hoàn lại.
Điều
37. Danh sách cổ đông có quyền dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
1. Danh sách cổ đông có
quyền dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông được lập dựa trên sổ đăng ký cổ đông của Công
Ty. Danh sách cổ đông có quyền dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông được lập không quá
10 ngày trước ngày gửi giấy mời họp Đại Hội Đồng Cổ Đông.
2. Danh sách cổ đông có
quyền dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông phải có họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch,
số Giấy Tờ Pháp Lý Của Cá Nhân đối với cổ đông là cá nhân; tên, mã số doanh
nghiệp hoặc số Giấy Tờ Pháp Lý Của Tổ Chức, địa chỉ trụ sở chính đối với cổ
đông là tổ chức; số lượng cổ phần từng loại, số và ngày đăng ký cổ đông của
từng cổ đông.
3. Cổ đông có quyền
kiểm tra, tra cứu, trích lục, sao chép tên và địa chỉ liên lạc của cổ đông
trong danh sách cổ đông có quyền dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông; yêu cầu sửa đổi
thông tin sai lệch hoặc bổ sung thông tin cần thiết về mình trong danh sách cổ
đông có quyền dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông. Người Quản Lý Công Ty phải cung cấp
kịp thời thông tin trong sổ đăng ký cổ đông, sửa đổi, bổ sung thông tin sai
lệch theo yêu cầu của cổ đông; chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh
do không cung cấp hoặc cung cấp không kịp thời, không chính xác thông tin sổ
đăng ký cổ đông theo yêu cầu.
Điều
38. Chương trình và nội dung họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
1. Người triệu tập họp
Đại Hội Đồng Cổ Đông phải chuẩn bị chương trình, nội dung cuộc họp.
2. Cổ đông hoặc nhóm cổ
đông quy định sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên có quyền kiến nghị
vấn đề đưa vào chương trình họp Đại Hội Đồng Cổ Đông. Kiến nghị phải bằng văn
bản và được gửi đến Công Ty chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày khai mạc. Kiến
nghị phải ghi rõ tên cổ đông, số lượng từng loại cổ phần của cổ đông, vấn đề
kiến nghị đưa vào chương trình họp.
3. Trường hợp người
triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông từ chối kiến nghị của cổ đông hoặc nhóm cổ
đông quy định sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên thì chậm nhất là 02
ngày làm việc trước ngày khai mạc cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông phải trả lời
bằng văn bản và nêu rõ lý do. Người triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông chỉ được
từ chối kiến nghị nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây:
a) Kiến nghị được gửi
đến không đúng quy định tại Khoản 2 Điều này;
b) Vấn đề kiến nghị
không thuộc thẩm quyền quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông.
4. Người triệu tập họp
Đại Hội Đồng Cổ Đông phải chấp nhận và đưa kiến nghị của cổ đông hoặc nhóm cổ
đông quy định sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên vào dự kiến chương
trình và nội dung cuộc họp, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này; kiến
nghị được chính thức bổ sung vào chương trình và nội dung cuộc họp nếu được Đại
Hội Đồng Cổ Đông chấp thuận.
Điều
39. Mời họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
1. Người triệu tập họp
Đại Hội Đồng Cổ Đông phải gửi thông báo mời họp đến tất cả cổ đông trong danh
sách cổ đông có quyền dự họp chậm nhất là 21 ngày trước ngày khai mạc. Thông
báo mời họp phải có tên, địa chỉ trụ sở chính, mã số doanh nghiệp; tên, địa chỉ
liên lạc của cổ đông, thời gian, địa điểm họp và những yêu cầu khác đối với
người dự họp.
2. Thông báo mời họp
được gửi bằng phương thức để bảo đảm đến được địa chỉ liên lạc của cổ đông và
đăng trên trang thông tin điện tử của Công Ty; trường hợp Công Ty xét thấy cần
thiết thì đăng báo hằng ngày của trung ương hoặc địa phương.
3. Thông báo mời họp
phải được gửi kèm theo các tài liệu sau đây:
a) Chương trình họp,
các tài liệu sử dụng trong cuộc họp và dự thảo nghị quyết đối với từng vấn đề
trong chương trình họp;
b) Phiếu biểu quyết.
4. Trường hợp Công Ty
có trang thông tin điện tử, việc gửi tài liệu họp kèm theo thông báo mời họp có
thể thay thế bằng việc đăng tải lên trang thông tin điện tử của Công Ty và
thông báo mời họp phải ghi rõ nơi, cách thức tải tài liệu.
Điều
40. Thực hiện quyền dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
1. Cổ đông, người đại
diện theo ủy quyền của cổ đông là tổ chức có thể trực tiếp tham dự họp, ủy
quyền bằng văn bản cho một hoặc một số cá nhân, tổ chức khác dự họp hoặc dự họp
thông qua một trong các hình thức quy định tại Điều này.
2. Việc ủy quyền cho cá
nhân, tổ chức đại diện dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông phải lập thành văn bản theo
quy định tại Điều 10 của Điều Lệ. Cá nhân, tổ chức được ủy quyền dự họp Đại Hội
Đồng Cổ Đông phải xuất trình văn bản ủy quyền khi đăng ký dự họp trước khi vào
phòng họp.
3. Cổ đông được coi là
tham dự và biểu quyết tại cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông trong trường hợp sau
đây:
a) Tham dự và biểu
quyết trực tiếp tại cuộc họp;
b) Ủy quyền cho cá
nhân, tổ chức khác tham dự và biểu quyết tại cuộc họp;
c) Tham dự và biểu
quyết thông qua hội nghị trực tuyến, bỏ phiếu điện tử hoặc hình thức điện tử
khác;
d) Gửi phiếu biểu quyết
đến cuộc họp thông qua gửi thư, fax, thư điện tử.
Điều
41. Điều kiện tiến hành họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
1. Cuộc họp Đại Hội
Đồng Cổ Đông được tiến hành khi có số cổ đông dự họp đại diện trên 50% tổng số
phiếu biểu quyết.
2. Trường hợp cuộc họp
lần thứ nhất không đủ điều kiện tiến hành thì thông báo mời họp lần thứ hai
phải được gửi trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày dự định họp lần thứ nhất. Cuộc
họp Đại Hội Đồng Cổ Đông lần thứ hai được tiến hành khi có số cổ đông dự họp
đại diện từ 33% tổng số phiếu biểu quyết trở lên.
3. Trường hợp cuộc họp
lần thứ hai không đủ điều kiện tiến hành theo quy định tại Khoản 2 Điều này thì
thông báo mời họp lần thứ ba phải được gửi trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày dự
định họp lần thứ hai. Cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông lần thứ ba được tiến hành
không phụ thuộc vào tổng số phiếu biểu quyết của các cổ đông dự họp.
4. Chỉ có Đại Hội Đồng
Cổ Đông mới có quyền quyết định thay đổi chương trình họp đã được gửi kèm theo
thông báo mời họp theo quy định tại Điều 39 của Điều Lệ.
Điều
42. Thể thức tiến hành họp và biểu quyết tại Đại Hội Đồng Cổ Đông
1. Trước khi khai mạc
cuộc họp, phải tiến hành đăng ký cổ đông dự họp Đại Hội Đồng Cổ Đông;
2. Việc bầu Chủ tọa,
thư ký và ban kiểm phiếu được quy định như sau:
a) Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị làm chủ tọa các cuộc họp do Hội Đồng Quản Trị triệu tập; trường hợp
Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị Vắng mặt hoặc tạm thời mất khả năng làm việc thì các
thành viên Hội Đồng Quản Trị còn lại bầu một người trong số họ làm chủ tọa cuộc
họp theo nguyên tắc đa số; trường hợp không bầu được người làm chủ tọa thì Trưởng
Ban Kiểm Soát điều khiển để Đại Hội Đồng Cổ Đông bầu chủ tọa cuộc họp và người
có số phiếu bầu cao nhất làm chủ tọa cuộc họp;
b) Trường hợp khác,
người ký tên triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông điều khiển để Đại Hội Đồng Cổ
Đông bầu chủ tọa cuộc họp và người có số phiếu bầu cao nhất làm chủ tọa cuộc
họp;
c) Chủ tọa cử một hoặc
một số người làm thư ký cuộc họp;
d) Đại Hội Đồng Cổ Đông
bầu một hoặc một số người vào ban kiểm phiếu theo đề nghị của chủ tọa cuộc họp;
3. Chương trình và nội
dung họp phải được Đại Hội Đồng Cổ Đông thông qua trong phiên khai mạc. Chương
trình phải xác định thời gian đối với từng vấn đề trong nội dung chương trình
họp;
4. Chủ tọa có quyền
thực hiện các biện pháp cần thiết và hợp lý để điều khiển cuộc họp một cách có
trật tự, đúng theo chương trình đã được thông qua và phản ánh được mong muốn
của đa số người dự họp;
5. Đại Hội Đồng Cổ Đông
thảo luận và biểu quyết theo từng vấn đề trong nội dung chương trình. Việc biểu
quyết được tiến hành bằng biểu quyết tán thành, không tán thành và không có ý
kiến. Kết quả kiểm phiếu được chủ tọa công bố ngay trước khi bế mạc cuộc họp;
6. Cổ đông hoặc người
được ủy quyền dự họp đến sau khi cuộc họp đã khai mạc vẫn được đăng ký và có
quyền tham gia biểu quyết ngay sau khi đăng ký; trong trường hợp này, hiệu lực
của những nội dung đã được biểu quyết trước đó không thay đổi;
7. Người triệu tập họp
Đại Hội Đồng Cổ Đông có các quyền sau đây:
a) Yêu cầu tất cả người
dự họp chịu sự kiểm tra hoặc các biện pháp an ninh hợp pháp, hợp lý khác;
b) Yêu cầu cơ quan có
thẩm quyền duy trì trật tự cuộc họp; trục xuất những người không tuân thủ quyền
điều hành của chủ tọa, cố ý gây rối trật tự, ngăn cản tiến triển bình thường
của cuộc họp hoặc không tuân thủ các yêu cầu về kiểm tra an ninh ra khỏi cuộc
họp Đại Hội Đồng Cổ Đông;
8. Chủ tọa có quyền
hoãn cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông đã có đủ số người đăng ký dự họp tối đa
không quá 03 (ba) ngày làm việc kể từ ngày cuộc họp dự định khai mạc và chỉ
được hoãn cuộc họp hoặc thay đổi địa điểm họp trong trường hợp sau đây:
a) Địa điểm họp không
có đủ chỗ ngồi thuận tiện cho tất cả người dự họp;
b) Phương tiện thông
tin tại địa điểm họp không bảo đảm cho các cổ đông dự họp tham gia, thảo luận
và biểu quyết;
c) Có người dự họp cản
trở, gây rối trật tự, có nguy cơ làm cho cuộc họp không được tiến hành một cách
công bằng và hợp pháp.
9. Trường hợp chủ tọa
hoãn hoặc tạm dừng họp Đại hội đồng cổ đông trái với quy định tại Khoản 8 Điều
này, Đại Hội Đồng Cổ Đông bầu một người khác trong số những người dự họp để
thay thế chủ tọa điều hành cuộc họp cho đến khi kết thúc; tất cả các nghị quyết
được thông qua tại cuộc họp đó đều có hiệu lực thi hành.
Điều
43. Hình thức thông qua nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông
Đại Hội Đồng Cổ Đông có
thể thông qua tất cả các quyết định thuộc thẩm quyền bằng hình thức biểu quyết
tại cuộc họp hoặc lấy ý kiến bằng văn bản.
Điều
44. Điều kiện để nghị quyết được thông qua
1. Nghị quyết về nội
dung sau đây được thông qua nếu được số cổ đông sở hữu từ 70% tổng số phiếu
biểu quyết trở lên của tất cả cổ đông dự họp tán thành, trừ trường hợp quy định
tại Khoản 3, 4, 6 Điều này:
a) Loại cổ phần và tổng
số cổ phần của từng loại;
b) Thay đổi ngành, nghề
và lĩnh vực kinh doanh;
c) Thay đổi cơ cấu tổ
chức quản lý Công Ty;
d) Dự án đầu tư hoặc
bán tài sản có giá trị bằng hoặc lớn hơn 35% tổng giá trị tài sản được ghi
trong báo cáo tài chính gần nhất của Công Ty;
e) Tổ chức lại, giải
thể Công Ty.
2. Trừ trường hợp quy
định tại các khoản 1, 3, 4 và 6 Điều này, các nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ
Đông được thông qua khi được số cổ đông sở hữu từ 70% tổng số phiếu biểu quyết
trở lên của tất cả cổ đông dự họp tán thành.
3. Việc biểu quyết bầu
thành viên Hội Đồng Quản Trị và Ban Kiểm Soát phải thực hiện theo phương thức
bầu dồn phiếu, theo đó mỗi cổ đông có tổng số phiếu biểu quyết tương ứng với
tổng số cổ phần sở hữu nhân với số thành viên được bầu của Hội Đồng Quản Trị
hoặc Ban Kiểm Soát và cổ đông có quyền dồn hết hoặc một phần tổng số phiếu bầu
của mình cho một hoặc một số ứng cử viên. Người trúng cử thành viên Hội Đồng
Quản Trị hoặc Kiểm Soát Viên được xác định theo số phiếu bầu tính từ cao xuống
thấp, bắt đầu từ ứng cử viên có số phiếu bầu cao nhất cho đến khi đủ số thành
viên theo quy định tại Điều Lệ này. Trường hợp có từ 02 ứng cử viên trở lên đạt
cùng số phiếu bầu như nhau cho thành viên cuối cùng của Hội Đồng Quản Trị hoặc
Ban Kiểm Soát thì sẽ tiến hành bầu lại trong số các ứng cử viên có số phiếu bầu
ngang nhau hoặc lựa chọn theo tiêu chí quy định tại quy chế bầu cử của Công Ty
hoặc Điều Lệ này.
4. Trường hợp thông qua
nghị quyết dưới hình thức lấy ý kiến bằng văn bản thì nghị quyết Đại Hội Đồng
Cổ Đông được thông qua nếu được số cổ đông sở hữu từ 70% tổng số phiếu biểu
quyết của tất cả cổ đông có quyền biểu quyết tán thành.
5. Nghị quyết Đại Hội
Đồng Cổ Đông phải được thông báo đến cổ đông có quyền dự họp Đại Hội Đồng Cổ
Đông trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày thông qua; trường hợp Công Ty có trang
thông tin điện tử, việc gửi nghị quyết có thể thay thế bằng việc đăng tải lên
trang thông tin điện tử của Công Ty.
6. Nghị quyết Đại Hội
Đồng Cổ Đông về nội dung làm thay đổi bất lợi quyền và nghĩa vụ của cổ đông sở
hữu cổ phần ưu đãi chỉ được thông qua nếu được số cổ đông ưu đãi cùng loại dự
họp sở hữu từ 70% tổng số cổ phần ưu đãi loại đó trở lên tán thành hoặc được
các cổ đông ưu đãi cùng loại sở hữu từ 70% tổng số cổ phần ưu đãi loại đó trở
lên tán thành trong trường hợp thông qua nghị quyết dưới hình thức lấy ý kiến
bằng văn bản.
Điều
45. Thẩm quyền và thể thức lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản để thông qua nghị
quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông
Thẩm quyền và thể thức
lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản để thông qua nghị quyết Đại Hội Đồng Cổ Đông
được thực hiện theo quy định sau đây:
1. Hội Đồng Quản Trị có
quyền lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản để thông qua tất cả các quyết định thuộc
thẩm quyền của Đại Hội Đồng Cổ Đông;
2. Hội Đồng Quản Trị
chuẩn bị phiếu lấy ý kiến, dự thảo nghị quyết Đại Hội Đồng Cổ Đông, các tài
liệu giải trình dự thảo nghị quyết và gửi đến tất cả cổ đông có quyền biểu
quyết chậm nhất là 10 ngày trước thời hạn phải gửi lại phiếu lấy ý kiến. Việc
lập danh sách cổ đông gửi phiếu lấy ý kiến thực hiện theo quy định tại Khoản 1
và Khoản 2 Điều 141 của Luật Doanh Nghiệp. Yêu cầu và cách thức gửi phiếu lấy ý
kiến và tài liệu kèm theo thực hiện theo quy định tại Điều 143 của Luật Doanh
Nghiệp;
3. Phiếu lấy ý kiến
phải bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:
a) Tên, địa chỉ trụ sở
chính, mã số Công Ty;
b) Mục đích lấy ý kiến;
c) Họ, tên, địa chỉ
liên lạc, quốc tịch, số Giấy Tờ Pháp Lý Của Cá Nhân đối với cổ đông là cá nhân;
tên, mã số doanh nghiệp hoặc số Giấy Tờ Pháp Lý Của Tổ Chức, địa chỉ trụ sở
chính đối với cổ đông là tổ chức hoặc họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch, số
Giấy Tờ Pháp Lý Của Cá Nhân đối với đại diện của cổ đông là tổ chức; số lượng
cổ phần của từng loại và số phiếu biểu quyết của cổ đông;
d) Vấn đề cần lấy ý
kiến để thông qua;
e) Phương án biểu quyết
bao gồm tán thành, không tán thành và không có ý kiến;
f) Thời hạn phải gửi về
Công Ty phiếu lấy ý kiến đã được trả lời;
g) Họ, tên, chữ ký của
Chủ tịch Hội Đồng Quản Trị;
4. Cổ đông có thể gửi
phiếu lấy ý kiến đã trả lời đến Công Ty bằng hình thức gửi thư, fax hoặc thư
điện tử theo quy định sau đây:
a) Trường hợp gửi thư,
phiếu lấy ý kiến đã được trả lời phải có chữ ký của cổ đông là cá nhân, của
người đại diện theo ủy quyền hoặc người đại diện theo pháp luật của cổ đông là
tổ chức. Phiếu lấy ý kiến gửi về Công Ty phải được đựng trong phong bì dán kín
và không ai được quyền mở trước khi kiểm phiếu;
b) Trường hợp gửi fax
hoặc thư điện tử, phiếu lấy ý kiến gửi về Công Ty phải được giữ bí mật đến thời
điểm kiểm phiếu;
c) Các phiếu lấy ý kiến
gửi về Công Ty sau thời hạn đã xác định tại nội dung phiếu lấy ý kiến hoặc đã
bị mở trong trường hợp gửi thư và bị tiết lộ trong trường hợp gửi fax, thư điện
tử là không hợp lệ. Phiếu lấy ý kiến không được gửi về được coi là phiếu không
tham gia biểu quyết;
5. Hội Đồng Quản Trị tổ
chức kiểm phiếu và lập biên bản kiểm phiếu dưới sự chứng kiến, giám sát của Ban
Kiểm Soát hoặc của cổ đông không nắm giữ chức vụ quản lý công ty. Biên bản kiểm
phiếu phải bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:
a) Tên, địa chỉ trụ sở
chính, mã số Công Ty;
b) Mục đích và các vấn
đề cần lấy ý kiến để thông qua nghị quyết;
c) Số cổ đông với tổng
số phiếu biểu quyết đã tham gia biểu quyết, trong đó phân biệt số phiếu biểu
quyết hợp lệ và số phiếu biểu quyết không hợp lệ và phương thức gửi phiếu biểu
quyết, kèm theo phụ lục danh sách cổ đông tham gia biểu quyết;
d) Tổng số phiếu tán
thành, không tán thành và không có ý kiến đối với từng vấn đề;
e) Vấn đề đã được thông
qua và tỷ lệ biểu quyết thông qua tương ứng;
f) Họ, tên, chữ ký của
Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị, người giám sát kiểm phiếu và người kiểm phiếu.
Các thành viên Hội Đồng
Quản Trị, người kiểm phiếu và người giám sát kiểm phiếu phải liên đới chịu
trách nhiệm về tính trung thực, chính xác của biên bản kiểm phiếu; liên đới
chịu trách nhiệm về các thiệt hại phát sinh từ các quyết định được thông qua do
kiểm phiếu không trung thực, không chính xác.
6. Biên bản kiểm phiếu
và nghị quyết phải được gửi đến các cổ đông trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày
kết thúc kiểm phiếu. Trường hợp Công Ty có trang thông tin điện tử, việc gửi
biên bản kiểm phiếu và nghị quyết có thể thay thế bằng việc đăng tải lên trang
thông tin điện tử của Công Ty;
7. Phiếu lấy ý kiến đã
được trả lời, biên bản kiểm phiếu, nghị quyết đã được thông qua và tài liệu có
liên quan gửi kèm theo phiếu lấy ý kiến được lưu giữ tại trụ sở chính của Công
Ty;
8. Nghị quyết được
thông qua theo hình thức lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản có giá trị như nghị
quyết được thông qua tại cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông.
Điều
46. Biên bản họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
1. Cuộc họp Đại Hội
Đồng Cổ Đông phải được ghi biên bản và có thể ghi âm hoặc ghi và lưu giữ dưới
hình thức điện tử khác. Biên bản phải lập bằng tiếng Việt, có thể lập thêm bằng
tiếng nước ngoài và có các nội dung chủ yếu sau đây:
c) Tên, địa chỉ trụ sở
chính, mã số Công Ty;
d) Thời gian và địa
điểm họp Đại Hội Đồng Cổ Đông;
e) Chương trình và nội
dung cuộc họp;
f) Họ, tên chủ tọa và
thư ký;
g) Tóm tắt diễn biến
cuộc họp và các ý kiến phát biểu tại Đại Hội Đồng Cổ Đông về từng vấn đề trong
nội dung chương trình họp;
h) Số cổ đông và tổng
số phiếu biểu quyết của các cổ đông dự họp, phụ lục danh sách đăng ký cổ đông,
đại diện cổ đông dự họp với số cổ phần và số phiếu bầu tương ứng;
i) Tổng số phiếu biểu
quyết đối với từng vấn đề biểu quyết, trong đó ghi rõ phương thức biểu quyết,
tổng số phiếu hợp lệ, không hợp lệ, tán thành, không tán thành và không có ý
kiến; tỷ lệ tương ứng trên tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp;
j) Các vấn đề đã được
thông qua và tỷ lệ phiếu biểu quyết thông qua tương ứng;
k) Họ, tên, Chữ ký của
chủ tọa và thư ký.
Trường hợp chủ tọa, thư
ký từ chối ký biên bản họp thì biên bản này có hiệu lực nếu được tất cả thành
viên khác của Hội Đồng Quản Trị tham dự họp ký và có đầy đủ nội dung theo quy
định tại khoản này. Biên bản họp ghi rõ việc chủ tọa, thư ký từ chối ký biên
bản họp.
2. Biên bản họp Đại Hội
Đồng Cổ Đông phải làm xong và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp.
3. Chủ tọa và thư ký
cuộc họp hoặc người khác ký tên trong biên bản họp phải liên đới chịu trách
nhiệm về tính trung thực, chính xác của nội dung biên bản.
4. Biên bản lập bằng
tiếng Việt và tiếng nước ngoài có hiệu lực pháp lý như nhau. Trường hợp có sự
khác nhau về nội dung giữa biên bản bằng tiếng Việt và bằng tiếng nước ngoài
thì nội dung trong biên bản bằng tiếng Việt được áp dụng.
5. Biên bản họp Đại Hội
Đồng Cổ Đông phải được gửi đến tất cả cổ đông trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày
kết thúc cuộc họp; việc gửi biên bản kiểm phiếu có thể thay thế bằng việc đăng
tải lên trang thông tin điện tử của Công Ty.
6. Biên bản họp Đại Hội
Đồng Cổ Đông, phụ lục danh sách cổ đông đăng ký dự họp, nghị quyết đã được
thông qua và tài liệu có liên quan gửi kèm theo thông báo mời họp phải được lưu
giữ tại trụ sở chính của Công Ty.
Điều
47. Yêu cầu hủy bỏ nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông
Trong thời hạn 90 ngày
kể từ ngày nhận được nghị quyết hoặc biên bản họp Đại Hội Đồng Cổ Đông hoặc
biên bản kết quả kiểm phiếu lấy ý kiến Đại Hội Đồng Cổ Đông, cổ đông, nhóm cổ
đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên có quyền yêu cầu Tòa án
hoặc Trọng tài xem xét, hủy bỏ nghị quyết hoặc một phần nội dung nghị quyết Đại
Hội Đồng Cổ Đông trong các trường hợp sau đây:
1. Trình tự và thủ tục
triệu tập họp và ra quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông không thực hiện đúng
theo quy định của Luật Doanh Nghiệp và Điều Lệ này, trừ trường hợp Nghị quyết
Đại hội đồng cổ đông được thông qua bằng 100% tổng số cổ phần có quyền biểu
quyết;
2. Nội dung nghị quyết
vi phạm Pháp Luật Việt Nam hoặc Điều Lệ này.
Điều
48. Hiệu lực các nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông
1. Các nghị quyết của
Đại Hội Đồng Cổ Đông có hiệu lực kể từ ngày được thông qua hoặc từ thời điểm
hiệu lực ghi tại nghị quyết đó.
2. Các nghị quyết của
Đại Hội Đồng Cổ Đông được thông qua bằng 100% tổng số cổ phần có quyền biểu
quyết là hợp pháp và có hiệu lực ngay cả khi trình tự và thủ tục thông qua nghị
quyết đó không được thực hiện đúng như quy định.
3. Trường hợp có cổ
đông, nhóm cổ đông yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài hủy bỏ nghị quyết của Đại Hội
Đồng Cổ Đông theo quy định tại Điều 47 của Điều Lệ, thì các nghị quyết đó vẫn
có hiệu lực thi hành cho đến khi quyết định hủy bỏ nghị quyết đó của Tòa án,
Trọng tài có hiệu lực, trừ trường hợp áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo
quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Điều
49. Hội Đồng Quản Trị
1. Hội Đồng Quản Trị có
các quyền và nghĩa vụ sau đây:
a) Quyết định chiến
lược, kế hoạch phát triển trung hạn và kế hoạch kinh doanh hằng năm của Công
Ty;
b) Kiến nghị loại cổ
phần và tổng số cổ phần được quyền chào bán của từng loại;
c) Quyết định bán cổ
phần chưa bán trong phạm vi số cổ phần được quyền chào bán của từng loại; quyết
định huy động thêm vốn theo hình thức khác;
d) Quyết định giá bán
cổ phần và trái phiếu của Công Ty;
e) Quyết định mua lại
cổ phần theo quy định tại Điều 28 và Điều 29 của Điều Lệ này;
f) Quyết định phương án
đầu tư và dự án đầu tư trong thẩm quyền và giới hạn theo quy định của pháp
luật;
g) Quyết định giải pháp
phát triển thị trường, tiếp thị và công nghệ;
h) Thông qua hợp đồng
mua, bán, vay, cho vay và hợp đồng, giao dịch khác có giá trị từ 35% tổng giá
trị tài sản trở lên được ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của Công Ty, trừ
hợp đồng, giao dịch thuộc thẩm quyền quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông;
i) Bầu, miễn nhiệm, bãi
nhiệm Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị; bổ nhiệm, miễn nhiệm, ký kết hợp đồng, chấm
dứt hợp đồng đối với Tổng Giám Đốc và người quản lý quan trọng khác; quyết định
tiền lương, thù lao, thưởng và lợi ích khác của những người quản lý đó; cử
người đại diện theo ủy quyền tham gia Đại hội đồng cổ đông ở công ty khác,
quyết định mức thù lao và quyền lợi khác của những người đó;
j) Giám sát, chỉ đạo
Tổng Giám Đốc và người quản lý khác trong điều hành công việc kinh doanh hằng
ngày của Công Ty;
k) Quyết định cơ cấu tổ
chức, quy chế quản lý nội bộ của Công Ty, quyết định thành lập công ty con, chi
nhánh, văn phòng đại diện và việc góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp khác;
l) Quyết định thành lập
Sàn Giao dịch tài sản số, Quỹ Đổi mới sáng tạo, Vườn ươm công nghệ;
m) Duyệt chương trình,
nội dung tài liệu phục vụ họp Đại Hội Đồng Cổ Đông, triệu tập họp Đại Hội Đồng
Cổ Đông hoặc lấy ý kiến để Đại Hội Đồng Cổ Đông thông qua nghị quyết;
n) Trình báo cáo tài
chính hằng năm lên Đại Hội Đồng Cổ Đông;
o) Kiến nghị mức cổ tức
được trả; quyết định thời hạn và thủ tục trả cổ tức hoặc xử lý lỗ phát sinh
trong quá trình kinh doanh;
p) Kiến nghị việc tổ
chức lại, giải thể Công Ty; yêu cầu phá sản Công Ty;
q) Quyền và nghĩa vụ
khác theo quy định của Luật Doanh Nghiệp và Điều Lệ này.
2. Hội Đồng Quản Trị
thông qua quyết định bằng biểu quyết tại cuộc họp, lấy ý kiến bằng văn bản. Mỗi
thành viên Hội Đồng Quản Trị có một phiếu biểu quyết.
3. Trường hợp nghị
quyết, quyết định do Hội Đồng Quản Trị thông qua trái với quy định của Pháp
Luật Việt Nam, nghị quyết Đại Hội Đồng Cổ Đông, Điều Lệ gây thiệt hại cho Công
Ty thì các thành viên tán thành thông qua nghị quyết, quyết định đó phải cùng
liên đới chịu trách nhiệm cá nhân về nghị quyết, quyết định đó và phải đền bù
thiệt hại cho Công Ty; thành viên phản đối thông qua nghị quyết, quyết định nói
trên được miễn trừ trách nhiệm. Trường hợp này, cổ đông của Công Ty có quyền
yêu cầu Tòa án đình chỉ thực hiện hoặc hủy bỏ nghị quyết, quyết định nói trên.
Điều
50. Nhiệm kỳ và số lượng thành viên Hội Đồng Quản Trị
1. Hội Đồng Quản Trị
của Công Ty có từ 03 đến 11 thành viên. Đại Hội Đồng Cổ Đông Công Ty quy định
cụ thể số lượng thành viên Hội Đồng Quản Trị và có thể thay đổi khi cần thiết.
2. Nhiệm kỳ của thành
viên Hội Đồng Quản Trị là 05 năm và có thể được bầu lại với số nhiệm kỳ không
hạn chế.
3. Trường hợp tất cả
thành viên Hội Đồng Quản Trị cùng kết thúc nhiệm kỳ thì các thành viên đó tiếp
tục là thành viên Hội Đồng Quản Trị cho đến khi có thành viên mới được bầu thay
thế và tiếp quản công việc.
Điều
51. Tiêu chuẩn và điều kiện làm thành viên Hội Đồng Quản Trị
1. Không thuộc đối
tượng quy định tại khoản 2 Điều 17 của Luật Doanh Nghiệp;
2. Có trình độ chuyên
môn, kinh nghiệm trong quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề
kinh doanh của Công Ty và không nhất thiết phải là cổ đông của Công Ty;
3. Thành viên Hội Đồng
Quản Trị Công Ty có thể đồng thời là thành viên Hội Đồng Quản Trị của công ty
khác.
Điều
52. Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị
1. Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị do Hội Đồng Quản Trị bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm trong số các thành
viên Hội Đồng Quản Trị.
2. Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị có các quyền và nghĩa vụ sau đây:
a) Lập chương trình, kế
hoạch hoạt động của Hội Đồng Quản Trị;
b) Chuẩn bị chương
trình, nội dung, tài liệu phục vụ cuộc họp; triệu tập và chủ tọa cuộc họp Hội
Đồng Quản Trị;
c) Tổ chức việc thông
qua nghị quyết, quyết định của Hội Đồng Quản Trị;
d) Giám sát quá trình
tổ chức thực hiện các nghị quyết, quyết định của Hội Đồng Quản Trị;
e) Chủ tọa cuộc họp Đại
Hội Đồng Cổ Đông, cuộc họp Hội Đồng Quản Trị;
f) Quyền và nghĩa vụ
khác theo quy định của Luật Doanh Nghiệp và Điều Lệ này.
3. Trường hợp Chủ Tịch
Hội Đồng Quản Trị vắng mặt hoặc không thể thực hiện được nhiệm vụ của mình thì
phải ủy quyền bằng văn bản cho một thành viên khác thực hiện quyền và nghĩa vụ
của Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị. Trường hợp không có người được ủy quyền hoặc
Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị chết, mất tích, bị tạm giam, đang chấp hành hình
phạt tù, đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính tại cơ sở cai nghiện bắt
buộc, cơ sở giáo dục bắt buộc, trốn khỏi nơi cư trú, bị hạn chế hoặc mất năng
lực hành vi dân sự, có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, bị Tòa án cấm
đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định thì các thành
viên còn lại bầu một người trong số các thành viên giữ chức Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị theo nguyên tắc đa số thành viên còn lại tán thành cho đến khi có
quyết định mới của Hội Đồng Quản Trị.
4. Khi xét thấy cần
thiết, Hội Đồng Quản Trị quyết định bổ nhiệm Thư Ký Công Ty. Thư Ký Công Ty có
các quyền và nghĩa vụ sau:
a) Hỗ trợ tổ chức triệu
tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông, Hội Đồng Quản Trị; ghi chép các biên bản họp;
b) Hỗ trợ thành viên
Hội Đồng Quản Trị trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao;
c) Hỗ trợ Hội Đồng Quản
Trị trong áp dụng và thực hiện nguyên tắc quản trị Công Ty;
d) Hỗ trợ Công Ty trong
xây dựng quan hệ cổ đông và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông;
e) Hỗ trợ Công Ty trong
việc tuân thủ đúng các nghĩa vụ cung cấp thông tin, công khai hóa thông tin và
thủ tục hành chính.
Điều
53. Cuộc họp Hội Đồng Quản Trị
1. Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị được bầu trong cuộc họp đầu tiên của Hội Đồng Quản Trị trong thời hạn
07 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc bầu cử Hội Đồng Quản Trị đó. Cuộc họp này
do thành viên có số phiếu bầu cao nhất hoặc tỷ lệ phiếu bầu cao nhất triệu tập
và chủ trì. Trường hợp có nhiều hơn một thành viên có số phiếu bầu hoặc tỷ lệ
phiếu bầu cao nhất và ngang nhau thì các thành viên bầu theo nguyên tắc đa số
để chọn 01 người trong số họ triệu tập họp Hội Đồng Quản Trị.
2. Hội Đồng Quản Trị
họp ít nhất mỗi quý một lần và có thể họp bất thường.
3. Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị triệu tập họp Hội Đồng Quản Trị trong trường hợp sau đây:
a) Có đề nghị của Ban
Kiểm Soát hoặc thành viên độc lập Hội đồng quản trị;
b) Có đề nghị của Tổng
Giám Đốc hoặc ít nhất 05 người quản lý khác;
c) Có đề nghị của ít
nhất 02 thành viên Hội Đồng Quản Trị.
4. Đề nghị quy định tại
khoản 3 Điều này phải được lập thành văn bản, trong đó nêu rõ mục đích, vấn đề
cần thảo luận và quyết định thuộc thẩm quyền của Hội Đồng Quản Trị.
5. Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị phải triệu tập họp Hội Đồng Quản Trị trong thời hạn 07 ngày làm việc
kể từ ngày nhận được đề nghị quy định tại Khoản 3 Điều này. Trường hợp không
triệu tập họp Hội Đồng Quản Trị theo đề nghị thì Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị
phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại xảy ra đối với công ty; người đề nghị
có quyền thay thế Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị triệu tập họp Hội Đồng Quản Trị.
6. Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị hoặc người triệu tập họp Hội Đồng Quản Trị phải gửi thông báo mời họp
chậm nhất là 03 ngày làm việc trước ngày họp. Thông báo mời họp phải xác định
cụ thể thời gian và địa điểm họp, chương trình, các vấn đề thảo luận và quyết
định. Kèm theo thông báo mời họp phải có tài liệu sử dụng tại cuộc họp và phiếu
biểu quyết của thành viên.
Thông báo mời họp Hội
Đồng Quản Trị có thể gửi bằng giấy mời, điện thoại, fax, phương tiện điện tử và
bảo đảm đến được địa chỉ liên lạc của từng thành viên Hội Đồng Quản Trị được
đăng ký tại Công Ty.
7. Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị hoặc người triệu tập gửi thông báo mời họp và các tài liệu kèm theo
đến các Kiểm Soát Viên như đối với các thành viên Hội Đồng Quản Trị.
Kiểm Soát Viên có quyền
dự các cuộc họp Hội Đồng Quản Trị; có quyền thảo luận nhưng không được biểu
quyết.
8. Cuộc họp Hội Đồng
Quản Trị được tiến hành khi có từ ba phần tư tổng số thành viên trở lên dự họp.
Trường hợp cuộc họp được triệu tập theo quy định tại khoản này không đủ số
thành viên dự họp theo quy định thì được triệu tập lần thứ hai trong thời hạn
07 ngày kể từ ngày dự định họp lần thứ nhất. Trường hợp này, cuộc họp được tiến
hành nếu có hơn một nửa số thành viên Hội Đồng Quản Trị dự họp.
9. Thành Viên Hội Đồng
Quản Trị được coi là tham dự và biểu quyết tại cuộc họp trong trường hợp sau
đây:
a) Tham dự và biểu
quyết trực tiếp tại cuộc họp;
b) Ủy quyền cho người
khác đến dự họp và biểu quyết nếu việc ủy quyền cho người khác dự họp và biểu
quyết được đa số thành viên Hội Đồng Quản Trị chấp thuận;
c) Tham dự và biểu quyết
thông qua hội nghị trực tuyến, bỏ phiếu điện tử hoặc hình thức điện tử khác;
d) Gửi phiếu biểu quyết
đến cuộc họp thông qua thư, fax, thư điện tử.
10. Trường hợp gửi
phiếu biểu quyết đến cuộc họp thông qua thư, phiếu biểu quyết phải đựng trong
phong bì dán kín và phải được chuyển đến Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị chậm nhất
là 01 giờ trước khi khai mạc. Phiếu biểu quyết chỉ được mở trước sự chứng kiến
của tất cả những người dự họp.
11. Thành viên phải
tham dự đầy đủ các cuộc họp Hội Đồng Quản Trị. Thành viên được ủy quyền cho
người khác dự họp và biểu quyết nếu được đa số thành viên Hội Đồng Quản Trị
chấp thuận.
12. Nghị quyết, quyết
định của Hội Đồng Quản Trị được thông qua nếu được đa số thành viên dự họp tán
thành; trường hợp số phiếu ngang nhau thì quyết định cuối cùng thuộc về phía có
ý kiến của Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị.
Điều
54. Biên bản họp Hội Đồng Quản Trị
1. Các cuộc họp của Hội
Đồng Quản Trị phải được ghi biên bản và có thể ghi âm, ghi và lưu giữ dưới hình
thức điện tử khác. Biên bản phải lập bằng Tiếng Việt và có thể lập thêm bằng
tiếng nước ngoài, có các nội dung chủ yếu sau đây:
a) Tên, địa chỉ trụ sở
chính, mã số Công Ty;
b) Mục đích, chương
trình và nội dung họp;
c) Thời gian, địa điểm
họp;
d) Họ, tên từng thành
viên dự họp hoặc người được ủy quyền dự họp và cách thức dự họp; họ, tên các
thành viên không dự họp và lý do;
e) Các vấn đề được thảo
luận và biểu quyết tại cuộc họp;
f) Tóm tắt phát biểu ý
kiến của từng thành viên dự họp theo trình tự diễn biến của cuộc họp;
g) Kết quả biểu quyết trong
đó ghi rõ những thành viên tán thành, không tán thành và không có ý kiến;
h) Vấn đề đã được thông
qua và tỷ lệ biểu quyết thông qua tương ứng;
i) Họ, tên, chữ ký chủ
tọa và người ghi biên bản, trừ trường hợp người ghi biên bản từ chối ký biên
bản họp.
2. Trường hợp chủ tọa,
người ghi biên bản từ chối ký biên bản họp nhưng nếu được tất cả thành viên
khác của Hội đồng quản trị tham dự và đồng ý thông qua biên bản họp ký và có
đầy đủ nội dung theo quy định tại các điểm a, b, c, d, đ, e, g và h khoản 1 Điều
này thì biên bản này có hiệu lực. Biên bản họp ghi rõ việc chủ tọa, người ghi
biên bản từ chối ký biên bản họp. Người ký biên bản họp chịu trách nhiệm liên
đới về tính chính xác và trung thực của nội dung biên bản họp Hội đồng quản
trị. Chủ tọa, người ghi biên bản chịu trách nhiệm cá nhân về thiệt hại xảy ra
đối với doanh nghiệp do từ chối ký biên bản họp theo quy định của Luật này,
Điều lệ công ty và pháp luật có liên quan.
3. Chủ tọa, người ghi
biên bản và những người ký tên trong biên bản phải chịu trách nhiệm về tính
trung thực và chính xác của nội dung biên bản họp Hội Đồng Quản Trị.
4. Biên bản họp Hội
Đồng Quản Trị và tài liệu sử dụng trong cuộc họp phải được lưu giữ tại trụ sở
chính của Công Ty.
5. Biên bản lập bằng
tiếng Việt và bằng tiếng nước ngoài có hiệu lực pháp lý như nhau. Trường hợp có
sự khác nhau về nội dung giữa biên bản bằng tiếng Việt và bằng tiếng nước ngoài
thì nội dung trong biên bản bằng tiếng Việt được áp dụng.
Điều
55. Quyền được cung cấp thông tin của thành viên Hội Đồng Quản Trị
1. Thành viên Hội Đồng
Quản Trị có quyền yêu cầu Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc, người quản lý khác
trong Công Ty cung cấp các thông tin, tài liệu về tình hình tài chính, hoạt
động kinh doanh của Công Ty và của các đơn vị trong Công Ty.
2. Người quản lý được
yêu cầu phải cung cấp kịp thời, đầy đủ và chính xác các thông tin, tài liệu
theo yêu cầu của thành viên Hội Đồng Quản Trị.
Điều
56. Miễn nhiệm, bãi nhiệm và bổ sung thành viên Hội Đồng Quản Trị
1. Đại Hội Đồng Cổ Đông
miễn nhiệm thành viên Hội Đồng Quản Trị trong trường hợp sau đây:
a) Không có đủ tiêu
chuẩn và điều kiện theo quy định tại Điều 48 của Điều Lệ;
b) Có đơn từ chức và
được chấp thuận.
2. Đại Hội Đồng Cổ Đông
bãi nhiệm thành viên Hội Đồng Quản Trị trong trường hợp thành viên Hội Đồng
Quản Trị không tham gia các hoạt động của Hội Đồng Quản Trị trong 06 tháng liên
tục, trừ trường hợp bất khả kháng.
3. Khi xét thấy cần
thiết, Đại Hội Đồng Cổ Đông quyết định thay thế thành viên Hội Đồng Quản Trị;
miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Hội Đồng Quản Trị ngoài trường hợp quy định
tại khoản 1 và khoản 2 Điều này.
4. Hội Đồng Quản Trị
phải triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông để bầu bổ sung thành viên Hội Đồng Quản
Trị trong trường hợp sau đây:
a) Số thành viên Hội
Đồng Quản Trị bị giảm quá một phần ba so với số quy định tại Điều Lệ. Trường
hợp này, Hội Đồng Quản Trị phải triệu tập họp Đại Hội Đồng Cổ Đông trong thời
hạn 60 ngày kể từ ngày số thành viên bị giảm quá một phần ba;
b) Trừ trường hợp quy
định tại điểm khoản này, Đại Hội Đồng Cổ Đông bầu thành viên mới thay thế thành
viên Hội Đồng Quản Trị đã bị miễn nhiệm, bãi nhiệm tại cuộc họp gần nhất.
Điều
57. Tổng Giám Đốc
1. Hội Đồng Quản Trị bổ
nhiệm một người trong số họ hoặc thuê người khác làm Tổng Giám Đốc.
2. Tổng Giám Đốc là
người điều hành công việc kinh doanh hằng ngày của Công Ty; chịu sự giám sát
của Hội Đồng Quản Trị; chịu trách nhiệm trước Hội Đồng Quản Trị và trước pháp
luật về việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ được giao.
Nhiệm kỳ của Tổng Giám
Đốc là 05 năm; có thể được bổ nhiệm lại với số nhiệm kỳ không hạn chế.
3. Tổng Giám Đốc có các
quyền và nghĩa vụ sau đây:
a) Quyết định các vấn
đề liên quan đến công việc kinh doanh hằng ngày của Công Ty mà không cần phải
có quyết định của Hội Đồng Quản Trị;
b) Tổ chức thực hiện
các nghị quyết của Hội Đồng Quản Trị;
c) Tổ chức thực hiện kế
hoạch kinh doanh và phương án đầu tư của Công Ty;
d) Kiến nghị phương án
cơ cấu tổ chức, quy chế quản lý nội bộ của Công Ty;
e) Bổ nhiệm, miễn
nhiệm, bãi nhiệm các chức danh quản lý trong Công Ty, trừ các chức danh thuộc
thẩm quyền của Hội Đồng Quản Trị;
f) Quyết định tiền
lương và quyền lợi khác đối với người lao động trong Công Ty Kể cả người quản
lý thuộc thẩm quyền bổ nhiệm của Tổng Giám Đốc;
g) Tuyển dụng lao động;
h) Kiến nghị phương án
trả cổ tức hoặc xử lý lỗ trong kinh doanh;
i) Quyền và nghĩa vụ
khác theo quy định của Pháp Luật Việt Nam, Điều Lệ và nghị quyết của Hội Đồng
Quản Trị.
4. Tổng Giám Đốc phải
điều hành công việc kinh doanh hằng ngày của Công Ty theo đúng quy định của
Pháp Luật Việt Nam, Điều Lệ, hợp đồng lao động ký với Công Ty và nghị quyết,
quyết định của Hội Đồng Quản Trị. Trường hợp điều hành trái với quy định này mà
gây thiệt hại cho Công Ty thì Tổng Giám Đốc phải chịu trách nhiệm trước pháp
luật và phải bồi thường thiệt hại cho Công Ty.
Điều
58. Tiền lương, thù lao, thưởng và lợi ích khác của thành viên Hội Đồng Quản Trị,
Tổng Giám Đốc
1. Công Ty có quyền trả
thù lao, thưởng cho thành viên Hội Đồng Quản Trị, trả lương, thưởng cho Tổng
Giám Đốc và người quản lý khác theo kết quả và hiệu quả kinh doanh.
2. Tiền lương, thù lao,
thưởng và lợi ích khác của thành viên Hội Đồng Quản Trị, Giám đốc hoặc Tổng
Giám Đốc được trả theo quy định sau đây:
a) Thành viên Hội Đồng
Quản Trị được hưởng thù lao công việc và thưởng. Thù lao công việc được tính
theo số ngày công cần thiết hoàn thành nhiệm vụ của thành viên Hội Đồng Quản
Trị và mức thù lao mỗi ngày. Hội Đồng Quản Trị dự tính mức thù lao cho từng
thành viên theo nguyên tắc nhất trí. Tổng mức thù lao và thưởng của Hội Đồng
Quản Trị do Đại Hội Đồng Cổ Đông quyết định tại cuộc họp thường niên;
b) Thành viên Hội Đồng
Quản Trị được thanh toán chi phí ăn, ở, đi lại và chi phí hợp lý khác khi thực
hiện nhiệm vụ được giao;
c) Tổng Giám Đốc được
trả lương và thưởng. Tiền lương và thưởng của Tổng Giám Đốc do Hội Đồng Quản
Trị quyết định.
3. Thù lao của từng
thành viên Hội Đồng Quản trị, tiền lương của Tổng Giám Đốc và người quản lý
khác được tính vào chi phí kinh doanh của Công Ty theo quy định của pháp luật
về thuế thu nhập doanh nghiệp, được thể hiện thành mục riêng trong báo cáo tài
chính hằng năm của Công Ty và phải báo cáo Đại Hội Đồng Cổ Đông tại cuộc họp
thường niên.
Điều
59. Công khai các lợi ích liên quan
Việc công khai hóa lợi
ích và Người Có Liên Quan của Công Ty thực hiện theo quy định sau đây:
1. Công ty phải tập hợp
và cập nhật danh sách Người Có Liên Quan của Công Ty và các giao dịch tương ứng
của họ với Công Ty;
2. Thành viên Hội Đồng
Quản Trị, Kiểm Soát Viên, Tổng Giám Đốc và người quản lý khác của Công Ty phải
kê khai các lợi ích liên quan của họ với Công Ty, bao gồm:
a) Tên, mã số doanh
nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp mà họ có
sở hữu phần vốn góp hoặc cổ phần; tỷ lệ và thời điểm sở hữu phần vốn góp hoặc
cổ phần đó;
b) Tên, mã số doanh
nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp mà Người
Có Liên Quan của họ cùng sở hữu hoặc sở hữu riêng phần vốn góp hoặc cổ phần
trên 10% Vốn Điều Lệ;
3. Việc kê khai các lợi
ích liên quan theo quy định tại Khoản 2 Điều này phải được thực hiện trong thời
hạn 07 ngày làm việc, kể từ ngày phát sinh lợi ích liên quan; việc sửa đổi, bổ
sung phải được thông báo với Công Ty trong thời hạn 07 ngày làm việc, kể từ
ngày có sửa đổi, bổ sung tương ứng;
4. Việc lưu giữ, công
khai, xem xét, trích lục, sao chép danh sách Người Có Liên Quan và lợi ích có
liên quan được kê khai quy định tại Khoản 1 và Khoản 2 Điều này được thực hiện
như sau:
a) Công Ty phải thông
báo danh sách Người Có Liên Quan và lợi ích có liên quan cho Đại Hội Đồng Cổ
Đông tại cuộc họp thường niên;
b) Danh sách Người Có
Liên Quan và lợi ích có liên quan được lưu giữ tại trụ sở chính của Công Ty;
trường hợp cần thiết có thể lưu giữ một phần hoặc toàn bộ nội dung Danh sách
nói trên tại các chi nhánh của Công Ty;
c) Cổ đông, đại diện
theo ủy quyền của cổ đông, thành viên Hội Đồng Quản Trị, Ban Kiểm Soát, Tổng
Giám Đốc và người quản lý khác có quyền xem xét, trích lục và sao một phần hoặc
toàn bộ nội dung kê khai;
d) Công Ty phải tạo
điều kiện để cổ đông, đại diện theo ủy quyền của cổ đông, thành viên Hội Đồng
Quản Trị, Ban Kiểm Soát, Tổng Giám Đốc và người quản lý khác tiếp cận, xem,
trích lục và sao chép danh sách những Người Có Liên Quan của công ty và những
nội dung khác một cách nhanh nhất, thuận lợi nhất; không được ngăn cản, gây khó
khăn đối với họ trong thực hiện quyền này.
5. Thành viên Hội Đồng
Quản Trị, Tổng Giám Đốc nhân danh cá nhân hoặc nhân danh người khác để thực
hiện công việc dưới mọi hình thức trong phạm vi công việc kinh doanh của Công
Ty đều phải giải trình bản chất, nội dung của công việc đó trước Hội Đồng Quản
Trị, Ban Kiểm Soát và chỉ được thực hiện khi được đa số thành viên còn lại của
Hội Đồng Quản Trị chấp thuận; nếu thực hiện mà không khai báo hoặc không được
sự chấp thuận của Hội Đồng Quản Trị thì tất cả thu nhập có được từ hoạt động đó
thuộc về Công Ty.
Điều
60. Trách nhiệm của Người Quản Lý Công Ty
Thành viên Hội Đồng
Quản Trị, Tổng Giám Đốc và người quản lý khác có trách nhiệm sau đây:
1. Thực hiện các quyền
và nghĩa vụ được giao theo đúng quy định của Luật Doanh Nghiệp, Pháp Luật Việt Nam
có liên quan, Điều Lệ, nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông;
2. Thực hiện các quyền
và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi
ích hợp pháp tối đa của Công Ty;
3. Trung thành với lợi
ích của Công Ty và cổ đông; không sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh
doanh của Công Ty, địa vị, chức vụ và sử dụng tài sản của Công Ty để tư lợi
hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác;
4. Thông báo kịp thời,
đầy đủ, chính xác cho Công Ty về doanh nghiệp mà họ và Người Có Liên Quan của
họ có lợi ích liên quan theo Khoản 2 Điều 59 của Điều Lệ này.
Thành viên Hội Đồng
Quản Trị, Tổng Giám Đốc và người quản lý khác vi phạm quy định tại Điều này
chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới đền bù lợi ích bị mất, trả lại lợi ích
đã nhận và bồi thường toàn bộ thiệt hại cho Công Ty và bên thứ ba.
Điều
61. Quyền khởi kiện đối với thành viên Hội Đồng Quản Trị, Tổng Giám Đốc
1. Cổ đông, nhóm cổ
đông sở hữu ít nhất 1% số cổ phần phổ thông có quyền tự mình hoặc nhân danh
Công Ty khởi kiện trách nhiệm dân sự đối với thành viên Hội Đồng Quản Trị, Tổng
Giám Đốc để yêu cầu hoàn trả lợi ích hoặc bồi thường thiệt hại cho Công Ty hoặc
người khác trong trường hợp sau đây:
a) Vi phạm trách nhiệm
của Người Quản Lý Công Ty theo quy định tại Điều 60 của Điều Lệ này và quy định
của Luật Doanh Nghiệp;
b) Không thực hiện,
thực hiện không đầy đủ, thực hiện không kịp thời hoặc thực hiện trái với quy
định của Pháp Luật Việt Nam hoặc Điều Lệ, nghị quyết, quyết định của Hội Đồng
Quản Trị đối với quyền và nghĩa vụ được giao;
c) Lạm dụng địa vị,
chức vụ và sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của
Công Ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác.
2. Chi phí khởi kiện
trong trường hợp cổ đông, nhóm cổ đông khởi kiện nhân danh Công Ty sẽ tính vào
chi phí của Công Ty, trừ trường hợp bị bác yêu cầu khởi kiện.
3. Cổ đông, nhóm cổ
đông sở hữu ít nhất 1% số cổ phần phổ thông có quyền xem xét, tra cứu, trích
lục thông tin cần thiết theo quyết định của Tòa án, Trọng tài trước hoặc trong
quá trình khởi kiện.
Điều
62. Chấp thuận hợp đồng, giao dịch giữa Công Ty với Người Có Liên Quan
1. Đại hội Đồng Cổ Đông
hoặc Hội Đồng Quản Trị chấp thuận hợp đồng, giao dịch giữa Công Ty với Người Có
Liên Quan sau đây:
a) Cổ đông, người đại
diện theo ủy quyền của cổ đông là tổ chức sở hữu trên 10% tổng số cổ phần phổ
thông của Công Ty và Người Có Liên Quan của họ;
b) Thành viên Hội Đồng
Quản Trị, Tổng Giám Đốc và Người Có Liên Quan của họ;
c) Doanh nghiệp mà
thành viên Hội Đồng Quản Trị, Kiểm Soát Viên, Tổng Giám Đốc và người quản lý
khác của Công Ty phải kê khai theo quy định tại Khoản 2 Điều 56 Điều Lệ này.
2. Hội Đồng Quản Trị
chấp thuận các hợp đồng, giao dịch theo quy định Khoản 1 Điều này và có giá trị
nhỏ hơn 35% tổng giá trị tài sản của Công Ty ghi trong báo cáo tài chính gần
nhất của Công Ty. Trường hợp này, người đại diện Công Ty ký hợp đồng, giao dịch
phải thông báo cho thành viên Hội Đồng Quản Trị, Kiểm Soát Viên về các đối
tượng có liên quan đối với hợp đồng, giao dịch đó và gửi kèm theo dự thảo hợp đồng
hoặc nội dung chủ yếu của giao dịch. Hội Đồng Quản Trị quyết định việc chấp
thuận hợp đồng, giao dịch trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được thông
báo; thành viên Hội Đồng Quản Trị có lợi ích liên quan đến các bên trong hợp
đồng, giao dịch không có quyền biểu quyết.
3. Đại Hội Đồng Cổ Đông
chấp thuận hợp đồng, giao dịch sau đây:
a) Hợp đồng, giao dịch
khác ngoài hợp đồng, giao dịch quy định tại Khoản 2 Điều này;
b) Hợp đồng, giao dịch
vay, cho vay, bán tài sản có giá trị lớn hơn 10% tổng giá trị tài sản của doanh
nghiệp ghi trong báo cáo tài chính gần nhất giữa Công Ty và cổ đông sở hữu từ
51% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên hoặc Người Có Liên Quan của cổ
đông đó.
4. Trường hợp chấp
thuận hợp đồng, giao dịch theo quy định tại khoản 3 Điều này, người đại diện
Công Ty ký hợp đồng, giao dịch phải thông báo cho Hội Đồng Quản Trị và Kiểm
Soát Viên về đối tượng có liên quan đối với hợp đồng, giao dịch đó và gửi kèm
theo dự thảo hợp đồng hoặc thông báo nội dung chủ yếu của giao dịch. Hội Đồng Quản
Trị trình dự thảo hợp đồng, giao dịch hoặc giải trình về nội dung chủ yếu của
hợp đồng, giao dịch tại cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông hoặc lấy ý kiến cổ đông
bằng văn bản. Trường hợp này, cổ đông có lợi ích liên quan đến các bên trong
hợp đồng, giao dịch không có quyền biểu quyết; hợp đồng, giao dịch được chấp
thuận theo quy định tại khoản 1 và khoản 4 Điều 44 của Điều Lệ này.
5. Hợp đồng, giao dịch
bị vô hiệu theo quyết định của Tòa án và xử lý theo quy định của pháp luật khi
được ký kết không đúng với quy định tại Điều này; người ký kết hợp đồng, giao
dịch, cổ đông, thành viên Hội Đồng Quản Trị hoặc Tổng Giám Đốc có liên quan
phải liên đới bồi thường thiệt hại phát sinh, hoàn trả cho Công Ty khoản lợi
thu được từ việc thực hiện hợp đồng, giao dịch đó.
6. Công Ty phải công
khai hợp đồng, giao dịch có liên quan theo quy định của Pháp Luật Việt Nam có
liên quan.
Điều
63. Ban Kiểm Soát
1. Ban Kiểm Soát có từ
03 đến 05 Kiểm Soát Viên. Đại Hội Đồng Cổ Đông Công Ty quy định cụ thể số lượng
Kiểm soát viên và có thể thay đổi khi cần thiết.
2. Nhiệm kỳ của Kiểm
Soát Viên là 05 năm và Kiểm Soát Viên có thể được bầu lại với số nhiệm kỳ không
hạn chế.
3. Trưởng Ban Kiểm Soát
do Ban Kiểm Soát bầu trong số các Kiểm Soát Viên; việc bầu, miễn nhiệm, bãi
nhiệm theo nguyên tắc đa số. Ban Kiểm Soát phải có hơn một nửa số Kiểm Soát
Viên thường trú tại Việt Nam. Trưởng Ban Kiểm Soát phải có bằng tốt nghiệp đại
học trở lên thuộc một trong các chuyên ngành kinh tế, tài chính, kế toán, kiểm
toán, luật, quản trị kinh doanh hoặc chuyên ngành có liên quan đến hoạt động
kinh doanh của Công Ty.
4. Trưởng Ban Kiểm Soát
có các quyền và trách nhiệm sau:
(i) Triệu tập cuộc họp
Ban Kiểm Soát;
(ii) Yêu cầu Hội Đồng
Quản Trị, Tổng Giám Đốc và người quản lý khác cung cấp các thông tin liên quan
để báo cáo Ban Kiểm Soát;
(iii) Lập và ký báo cáo
của Ban Kiểm Soát sau khi đã tham khảo ý kiến của Hội Đồng Quản Trị để trình
Đại Hội Đồng Cổ Đông.
5. Trường hợp Kiểm Soát
Viên có cùng thời điểm kết thúc nhiệm kỳ mà Kiểm Soát Viên nhiệm kỳ mới chưa
được bầu thì Kiểm Soát Viên đã hết nhiệm kỳ vẫn tiếp tục thực hiện quyền và
nghĩa vụ cho đến khi Kiểm Soát Viên nhiệm kỳ mới được bầu và nhận nhiệm vụ.
Điều
64. Tiêu chuẩn và điều kiện của Kiểm Soát Viên
1. Không thuộc đối
tượng theo quy định tại Khoản 2 Điều 17 của Luật Doanh Nghiệp;
2. Được đào tạo một
trong các chuyên ngành về kinh tế, tài chính, kế toán, kiểm toán, luật, quản
trị kinh doanh hoặc chuyên ngành phù hợp với hoạt động kinh doanh của Công Ty;
3. Không phải là Người
Có Quan Hệ Gia Đình của thành viên Hội Đồng Quản Trị, Tổng Giám Đốc và người
quản lý khác;
4. Không phải là Người
Quản Lý Công Ty; không nhất thiết phải là cổ đông hoặc người lao động của Công
Ty;
5. Tiêu chuẩn và điều
kiện khác theo quy định khác của Pháp Luật Việt Nam.
Điều
65. Quyền và nghĩa vụ của Ban Kiểm Soát
1. Ban Kiểm Soát thực
hiện giám sát Hội Đồng Quản Trị, Tổng Giám Đốc trong việc quản lý và điều hành
Công Ty.
2. Kiểm tra tính hợp
lý, hợp pháp, tính trung thực và mức độ cẩn trọng trong quản lý, điều hành hoạt
động kinh doanh; tính hệ thống, nhất quán và phù hợp của công tác kế toán,
thống kê và lập báo cáo tài chính.
3. Thẩm định tính đầy
đủ, hợp pháp và trung thực của báo cáo tình hình kinh doanh, báo cáo tài chính
hằng năm và 06 tháng của Công Ty, báo cáo đánh giá công tác quản lý của Hội
Đồng Quản Trị và trình báo cáo thẩm định tại cuộc họp thường niên Đại Hội Đồng
Cổ Đông. Rà soát hợp đồng, giao dịch với Người Có Liên Quan thuộc thẩm quyền
phê duyệt của Hội Đồng Quản Trị hoặc Đại Hội Đồng Cổ Đông và đưa ra khuyến nghị
về hợp đồng, giao dịch cần có phê duyệt của Hội Đồng Quản Trị hoặc Đại Hội Đồng
Cổ Đông.
4. Rà soát, kiểm tra và
đánh giá hiệu lực và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ,
quản lý rủi ro và cảnh báo sớm của Công Ty.
5. Xem xét sổ kế toán,
ghi chép kế toán và các tài liệu khác của Công Ty, các công việc quản lý, điều
hành hoạt động của Công Ty khi xét thấy cần thiết hoặc theo nghị quyết của Đại
Hội Đồng Cổ Đông hoặc theo yêu cầu của cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05%
tổng số cổ phần phổ thông trở lên.
6. Khi có yêu cầu của
cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên, Ban
Kiểm Soát thực hiện kiểm tra trong thời hạn 07 ngày làm việc, kể từ ngày nhận
được yêu cầu. Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày kết thúc kiểm tra, Ban Kiểm
Soát phải báo cáo giải trình về những vấn đề được yêu cầu kiểm tra đến Hội Đồng
Quản Trị và cổ đông hoặc nhóm cổ đông có yêu cầu.
Việc kiểm tra của Ban
Kiểm Soát quy định tại Khoản này không được cản trở hoạt động bình thường của
Hội Đồng Quản Trị, không gây gián đoạn điều hành hoạt động kinh doanh của Công
Ty.
7. Kiến nghị Hội Đồng
Quản Trị hoặc Đại Hội Đồng Cổ Đông các biện pháp sửa đổi, bổ sung, cải tiến cơ
cấu tổ chức quản lý, giám sát và điều hành hoạt động kinh doanh của Công Ty.
8. Khi phát hiện có
thành viên Hội Đồng Quản Trị, Tổng Giám Đốc vi phạm quy định tại Điều 60 của
Điều Lệ thì phải thông báo ngay bằng văn bản với Hội Đồng Quản Trị, yêu cầu
người có hành vi vi phạm chấm dứt hành vi vi phạm và có giải pháp khắc phục hậu
quả.
9. Tham dự và tham gia
thảo luận tại các cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông, Hội Đồng Quản Trị và các cuộc
họp khác của Công Ty.
10. Sử dụng tư vấn độc
lập, bộ phận kiểm toán nội bộ của Công Ty để thực hiện các nhiệm vụ được giao.
11. Ban Kiểm Soát có
thể tham khảo ý kiến của Hội Đồng Quản Trị trước khi trình báo cáo, kết luận và
kiến nghị lên Đại Hội Đồng Cổ Đông.
12. Thực hiện các quyền
và nghĩa vụ khác theo quy định của Luật Doanh Nghiệp, Điều Lệ và nghị quyết của
Đại Hội Đồng Cổ Đông.
Điều
66. Quyền được cung cấp thông tin của Ban kiểm soát
1. Tài liệu và thông
tin phải được gửi đến Kiểm Soát Viên cùng thời điểm và theo phương thức như đối
với thành viên Hội Đồng Quản Trị, bao gồm:
a) Thông báo mời họp,
phiếu lấy ý kiến thành viên Hội Đồng Quản Trị và tài liệu kèm theo;
b) Nghị quyết, quyết
định và biên bản họp của Đại Hội Đồng Cổ Đông, Hội Đồng Quản Trị;
c) Báo cáo của Tổng
Giám Đốc trình Hội Đồng Quản Trị hoặc tài liệu khác do Công Ty phát hành.
2. Kiểm Soát Viên có
quyền tiếp cận hồ sơ, tài liệu của Công Ty lưu giữ tại trụ sở chính, chi nhánh
và địa điểm khác; có quyền đến địa điểm làm việc của người quản lý và nhân viên
của Công Ty trong giờ làm việc.
3. Hội Đồng Quản Trị,
thành viên Hội Đồng Quản trị, Tổng Giám Đốc, người quản lý khác phải cung cấp
đầy đủ, chính xác, kịp thời thông tin, tài liệu về công tác quản lý, điều hành
và hoạt động kinh doanh của Công Ty theo yêu cầu của Kiểm Soát Viên hoặc Ban
Kiểm Soát.
Điều
67. Tiền lương và quyền lợi khác của Kiểm Soát Viên
Tiền lương, thù lao,
thưởng và lợi ích khác của Kiểm Soát Viên được thực hiện theo quy định sau đây:
1. Kiểm Soát Viên được
trả tiền lương, thù lao, thưởng và lợi ích khác theo quyết định của Đại Hội
Đồng Cổ Đông. Đại Hội Đồng Cổ Đông quyết định tổng mức tiền lương, thù lao,
thưởng, lợi ích khác và ngân sách hoạt động hằng năm của Ban Kiểm Soát;
2. Kiểm Soát Viên được
thanh toán chi phí ăn, ở, đi lại, chi phí sử dụng dịch vụ tư vấn độc lập với
mức hợp lý. Tổng mức thù lao và chi phí này không vượt quá tổng ngân sách hoạt
động hằng năm của Ban Kiểm Soát đã được Đại Hội Đồng Cổ Đông chấp thuận, trừ
trường hợp Đại Hội Đồng Cổ Đông có quyết định khác;
3. Tiền lương và chi
phí hoạt động của Ban Kiểm Soát được tính vào chi phí kinh doanh của Công Ty
theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp, quy định khác của
Pháp Luật Việt Nam có liên quan và phải được lập thành mục riêng trong báo cáo
tài chính hằng năm của Công Ty.
Điều
68. Trách nhiệm của Kiểm Soát Viên
1. Tuân thủ đúng Pháp
Luật Việt Nam, Điều Lệ, nghị quyết Đại Hội Đồng Cổ Đông và đạo đức nghề nghiệp
trong thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao.
2. Thực hiện quyền và
nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi
ích hợp pháp tối đa của Công Ty.
3. Trung thành với lợi
ích của Công Ty và cổ đông; không lạm dụng địa vị, chức vụ và sử dụng thông
tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của Công Ty để tư lợi hoặc phục
vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác.
4. Nghĩa vụ khác theo
quy định của Luật Doanh Nghiệp và Điều Lệ này.
5. Trường hợp vi phạm
quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều này mà gây thiệt hại cho Công Ty hoặc
người khác thì Kiểm Soát Viên phải chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới bồi
thường thiệt hại đó. Thu nhập và lợi ích khác mà Kiểm Soát Viên có được do vi
phạm phải hoàn trả cho Công Ty.
6. Trường hợp phát hiện
có Kiểm Soát Viên vi phạm trong thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao thì phải
thông báo bằng văn bản đến Ban Kiểm Soát; yêu cầu người có hành vi vi phạm chấm
dứt hành vi vi phạm và khắc phục hậu quả.
Điều
69. Miễn nhiệm, bãi nhiệm Kiểm Soát Viên
1. Đại Hội Đồng Cổ Đông
miễn nhiễm Kiểm Soát Viên trong các trường hợp sau đây:
a) Không còn đủ tiêu
chuẩn và điều kiện làm Kiểm Soát Viên theo quy định tại Điều 61 của Điều Lệ và
Luật Doanh Nghiệp.
b) Không thực hiện
quyền và nghĩa vụ của mình trong 06 tháng liên tục, trừ trường hợp bất khả
kháng;
c) Có đơn từ chức và
được chấp thuận.
2. Đại Hội Đồng Cổ Đông
bãi nhiệm Kiểm Soát Viên trong các trường hợp sau đây:
a) Không hoàn thành
nhiệm vụ, công việc được phân công;
b) Không thực hiện
quyền và nghĩa vụ của mình trong 06 tháng liên tục, trừ trường hợp bất khả
kháng;
c) Vi phạm nhiều lần,
vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ của Kiểm Soát Viên theo quy định của Luật Doanh
Nghiệp và Điều Lệ này;
d) Trường hợp khác theo
nghị quyết Đại Hội Đồng Cổ Đông.
Điều
70. Quỹ Đổi mới sáng tạo
1. Công Ty được quyền
thành lập và tổ chức hoạt động Quỹ Đổi mới sáng tạo (Innovation Fund) dưới hình
thức đơn vị trực thuộc Công Ty hoặc công ty con do Công Ty sở hữu chi phối.
2. Quỹ có chức năng
quản lý và triển khai các hoạt động tài trợ, hỗ trợ, đầu tư cho startup, dự án
nghiên cứu – phát triển công nghệ, chương trình ươm tạo và hoạt động đổi mới
sáng tạo khác.
3. Nguồn vốn hoạt động
của Quỹ có thể bao gồm:
a) Vốn góp từ Công Ty;
b) Vốn đóng góp từ các
tổ chức trong và ngoài nước;
c) Nguồn thu hợp pháp
khác.
4. Quỹ hoạt động theo
nguyên tắc tự chủ tài chính, bảo đảm công khai, minh bạch và chịu sự giám sát
của Hội đồng quản trị Công ty.
5. Bổ sung: Quỹ hoạt
động theo nguyên tắc phi lợi nhuận?lợi nhuận tái đầu tư?; công khai các khoản
chi tiêu, hỗ trợ. Cơ chế quản lý, giám sát quỹ do UBND TP phê duyệt bằng Quyết
định riêng.
Điều
71. Sàn giao dịch tài sản số
1. Công ty được quyền
thành lập Sàn giao dịch tài sản số dưới hình thức đơn vị trực thuộc Công Ty
hoặc công ty con do Công Ty sở hữu chi phối, nhằm nhằm thúc đẩy kinh tế số và
nâng cao năng lực cạnh tranh đảm bảo minh bạch trong các giao dịch tài sản số,
dịch vụ số và dữ liệu số thực hiện chức năng kết nối và cung cấp dịch vụ giữa
các thành phần của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, bao gồm:
a) Doanh nghiệp khởi
nghiệp sáng tạo (startup);
b) Nhà đầu tư cá nhân
và tổ chức;
c) Viện nghiên cứu,
trường đại học, các tổ chức trung gian công nghệ;
d) Các doanh nghiệp,
tập đoàn lớn có nhu cầu đổi mới công nghệ.
2. Sàn hoạt động theo
cơ chế thị trường, chịu sự giám sát chiến lược của Công Ty, bảo đảm hiệu quả,
minh bạch và đóng góp cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
Điều
72. Vườn ươm công nghệ
1. Công Ty được quyền
thành lập Vườn ươm công nghệ dưới hình thức đơn vị trực thuộc hoặc công ty con
của Công Ty.
2. Vườn ươm công nghệ
có thể hoạt động theo mô hình liên kết (Affiliated/Networked Incubator), dựa
trên sự hợp tác và liên kết với các trường đại học, doanh nghiệp lớn, quỹ đầu
tư và tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp. Vườn ươm không nhất thiết có địa điểm tập
trung cố định mà tận dụng hạ tầng, chuyên gia, nguồn lực từ mạng lưới đối tác
để hỗ trợ các startup.
3. Chức năng chính của
Vườn ươm công nghệ:
a) Tuyển chọn, ươm tạo
và hỗ trợ phát triển các dự án khởi nghiệp sáng tạo.
b) Hỗ trợ nghiên cứu –
phát triển (R&D), chế tạo sản phẩm mẫu, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
c) Cung cấp không gian
làm việc, cơ sở vật chất, phòng lab, thiết bị chế tạo mẫu.
d) Tư vấn, đào tạo,
huấn luyện chuyên sâu về công nghệ, kinh doanh, pháp lý, tài chính, marketing.
e) Kết nối với nhà đầu
tư, quỹ đầu tư mạo hiểm, tổ chức tài chính – khoa học công nghệ.
f) Đồng hành mở rộng
thị trường, xúc tiến thương mại, hợp tác doanh nghiệp lớn.
g) Liên kết với các cơ
sở đào tạo để phát triển nguồn nhân lực và chuyển giao tri thức.
CHƯƠNG III
CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VÀ CÔNG BỐ THÔNG TIN
Điều
73. Trình báo cáo hằng năm
1. Kết thúc năm tài
chính, Hội Đồng Quản Trị phải trình Đại Hội Đồng Cổ Đông báo cáo sau đây:
a) Báo cáo kết quả kinh
doanh của Công Ty;
b) Báo cáo tài chính;
c) Báo cáo đánh giá
công tác quản lý, điều hành Công Ty;
d) Báo cáo thẩm định
của Ban Kiểm Soát.
2. Nếu Công Ty thuộc
trường hợp Pháp Luật Việt Nam yêu cầu phải kiểm toán thì báo cáo tài chính hằng
năm của Công Ty phải được kiểm toán trước khi trình Đại Hội Đồng Cổ Đông xem
xét, thông qua.
3. Báo cáo quy định tại
các điểm a, b và c khoản 1 Điều này phải được gửi đến Ban Kiểm Soát để thẩm
định chậm nhất là 30 ngày trước ngày khai mạc cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông
thường niên.
4. Báo cáo quy định tại
các khoản 1, 2 và 3 Điều này, báo cáo thẩm định của Ban Kiểm Soát và báo cáo
kiểm toán phải được lưu giữ tại trụ sở chính của Công Ty chậm nhất là 10 ngày
trước ngày khai mạc cuộc họp Đại Hội Đồng Cổ Đông thường niên. Cổ đông sở hữu
cổ phần của Công Ty liên tục ít nhất 01 năm có quyền tự mình hoặc cùng với luật
sư, kế toán viên, kiểm toán viên có chứng chỉ hành nghề trực tiếp xem xét báo
cáo quy định tại Điều này.
Điều
74. Công khai thông tin
1. Công Ty phải gửi báo
cáo tài chính hằng năm đã được Đại Hội Đồng Cổ Đông thông qua đến cơ quan nhà
nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về kế toán và quy định khác của
Pháp Luật Việt Nam có liên quan.
2. Công Ty công bố trên
trang thông tin điện tử (nếu có) thông tin sau đây:
a) Điều Lệ này;
b) Sơ yếu lý lịch,
trình độ học vấn và kinh nghiệm nghề nghiệp của các thành viên Hội Đồng Quản
Trị, Kiểm Soát Viên, Tổng Giám Đốc Công Ty;
c) Báo cáo tài chính
hằng năm đã được Đại Hội Đồng Cổ Đông thông qua;
d) Báo cáo đánh giá kết
quả hoạt động hằng năm của Hội Đồng Quản Trị và Ban Kiểm Soát.
3. Công Ty phải thông
báo cho Cơ quan đăng ký kinh doanh nơi Công Ty có trụ sở chính chậm nhất là 03
ngày làm việc sau khi có thông tin hoặc có thay đổi các thông tin về họ, tên,
quốc tịch, số Giấy Tờ Pháp Lý Cá Nhân, địa chỉ liên lạc, số cổ phần và loại cổ
phần của cổ đông là cá nhân nước ngoài; tên, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở
chính, số cổ phần và loại cổ phần của cổ đông là tổ chức nước ngoài và họ, tên,
quốc tịch, số Giấy Tờ Pháp Lý Của Cá Nhân, địa chỉ liên lạc người đại diện theo
ủy quyền của cổ đông là tổ chức nước ngoài.
CHƯƠNG IV
TÀI CHÍNH, PHÂN PHỐI LỢI NHUẬN
Bổ sung quy định: HiHUB
phải công khai định kỳ báo cáo tài chính, hoạt động đầu tư, báo cáo hiệu quả sử
dụng vốn NN gửi UBND TP và đại diện chủ sở hữu vốn NN.
Điều
75. Nguồn thu của Công Ty
Nguồn thu của Công Ty
bao gồm:
1. Phí thuê không gian
và dịch vụ, bao gồm: không gian làm việc chung (coworking space), phòng thí
nghiệm, xưởng chế tạo (maker space), phòng họp, khu trình diễn công nghệ và các
dịch vụ phụ trợ khác.
2. Phí dịch vụ tư vấn
và nghiên cứu phát triển (R&D): bao gồm dịch vụ tư vấn chiến lược đổi mới
sáng tạo, nghiên cứu – thiết kế theo yêu cầu, tư vấn xây dựng hệ sinh thái đổi
mới sáng tạo, và dịch vụ chuyển giao công nghệ.
3. Doanh thu từ các
chương trình đào tạo và phát triển năng lực: gồm đào tạo doanh nghiệp, startup,
chuyên gia R&D, cố vấn đổi mới sáng tạo.
4. Phần chia sẻ lợi
nhuận hoặc cổ phần từ startup được ươm tạo, đầu tư hoặc hợp tác cùng trung tâm.
5. Doanh thu từ sở hữu
trí tuệ: bao gồm phí cấp quyền sử dụng (licensing), chuyển nhượng sáng chế,
nhãn hiệu, phần mềm và các tài sản trí tuệ khác thuộc sở hữu Công ty.
6. Phí quản lý quỹ: bao
gồm phí điều hành Quỹ Đổi mới sáng tạo và các quỹ đầu tư hỗ trợ hệ sinh thái
đổi mới sáng tạo khác mà Công ty là chủ sở hữu hoặc đơn vị quản lý.
Điều
76. Hoạt động kế toán của Công Ty
1. Công Ty áp dụng hệ
thống kế toán Việt Nam và tuân thủ Pháp Luật Việt Nam về tài chính, kế toán và
thống kê áp dụng với Công Ty. Trường hợp áp dụng bất kỳ hệ thống kế toán được
thừa nhận chung nào khác Công Ty phải đăng ký với Bộ Tài Chính và phải có văn
bản chấp thuận của Bộ Tài Chính trước khi thực hiện.
2. Công Ty phải lưu giữ
các sổ sách, ghi chép và báo cáo kế toán, và chấp nhận sự giám sát của cơ quan
thuế và tài chính có thẩm quyền thực hiện theo quy định của Pháp Luật Việt Nam.
3. Năm tài chính của
Công Ty được tính theo năm dương lịch, bắt đầu từ ngày 1 tháng Một và kết thúc
vào ngày 31 tháng Mười Hai của năm đó. Năm tài chính đầu tiên sẽ bắt đầu từ
ngày được cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp và kết thúc vào ngày 31
tháng Mười Hai của năm đó.
4. Tất cả các ghi chép,
chứng từ, sổ sách và báo cáo kế toán của Công Ty được lập và lưu giữ bằng Tiếng
Việt theo yêu cầu của Pháp Luật Việt Nam. Các báo cáo kế toán điều hành phải
được chuẩn bị bằng tiếng Việt và tiếng Anh (nếu cần thiết).
5. Các ghi chép, chứng
từ, sổ sách và báo cáo kế toán hàng ngày của Công Ty được chuẩn bị bởi kế toán
và xem xét bởi kế toán trưởng.
6. Công Ty phải đăng
ký, kê khai và nộp đầy đủ, đúng hạn các loại thuế theo quy định của Pháp Luật
Việt Nam hiện hành. Công Ty phải nhanh chóng làm thủ tục để nhận được ưu đãi về
thuế phù hợp với quy định của Pháp Luật Việt Nam hiện hành.
Điều
77. Nguyên tắc phân chia lợi nhuận sau thuế và xử lý lỗ trong kinh doanh
1. Nguyên tắc phân chia
lợi nhuận sau thuế
a) Hàng năm, Công Ty có
thể sử dụng lợi nhuận sau thuế để trích lập các quỹ theo quy định của pháp luật
hoặc Điều lệ Công Ty hoặc theo quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông.
b) Việc phân phối lợi
nhuận cho cổ đông chỉ thực hiện sau khi trích lập các quỹ của Công Ty. Công Ty
không được trả cổ tức, lợi nhuận cho cổ đông quá mức số lợi nhuận sau thuế chưa
phân phối.
2. Căn cứ vào tình hình
thực tế, Hội Đồng Quản Trị xây dựng phương án xử lý lỗ phát sinh trong quá
trình kinh doanh và trình Đại Hội Đồng Cổ Đông quyết định.
Điều
78. Trả cổ tức
1. Cổ tức trả cho cổ
phần ưu đãi được thực hiện theo điều kiện áp dụng riêng cho mỗi loại cổ phần ưu
đãi.
2. Cổ tức trả cho cổ
phần phổ thông được xác định căn cứ vào số lợi nhuận ròng đã thực hiện và khoản
chi trả cổ tức được trích từ nguồn lợi nhuận giữ lại của Công Ty. Công Ty chỉ
được trả cổ tức của cổ phần phổ thông khi có đủ các điều kiện sau đây:
a) Công Ty đã hoàn
thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của Pháp Luật Việt
Nam;
b) Đã trích lập các quỹ
Công Ty và bù đắp lỗ trước đó theo quy định của Pháp Luật Việt Nam và Điều Lệ
này;
c) Ngay sau khi trả hết
số cổ tức, Công Ty vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản
khác đến hạn.
3. Cổ tức có thể được chi
trả bằng tiền mặt, bằng cổ phần của Công Ty. Nếu chi trả bằng tiền mặt thì phải
được thực hiện bằng Đồng Việt Nam và theo các phương thức thanh toán theo quy
định của Pháp Luật Việt Nam.
4. Cổ tức phải được
thanh toán đầy đủ trong thời hạn 06 tháng, kể từ ngày kết thúc họp Đại Hội Đồng
Cổ Đông thường niên. Hội Đồng Quản Trị lập danh sách cổ đông được nhận cổ tức,
xác định mức cổ tức được trả đối với từng cổ phần, thời hạn và hình thức trả
chậm nhất 30 ngày trước mỗi lần trả cổ tức. Thông báo về trả cổ tức được gửi
bằng phương thức bảo đảm đến cổ đông theo địa chỉ đăng ký trong sổ đăng ký cổ
đông chậm nhất 15 ngày trước khi thực hiện trả cổ tức. Thông báo phải bao gồm
các nội dung sau đây:
a) Tên Công Ty và địa
chỉ trụ sở chính của Công Ty;
b) Họ, tên, địa chỉ
liên lạc, quốc tịch, số Giấy Tờ Pháp Lý Của Cá Nhân đối với cổ đông là cá nhân;
c) Tên, mã số doanh
nghiệp hoặc số Giấy Tờ Pháp Lý Của Tổ Chức, địa chỉ trụ sở chính đối với cổ
đông là tổ chức;
d) Số lượng cổ phần
từng loại của cổ đông; mức cổ tức đối với từng cổ phần và tổng số cổ tức mà cổ
đông đó được nhận;
e) Thời điểm và phương
thức trả cổ tức;
f) Họ, tên, chữ ký của
Chủ tịch Hội Đồng Quản Trị và Người Đại Diện Theo Pháp Luật của Công Ty.
5. Trường hợp cổ đông
chuyển nhượng cổ phần của mình trong thời gian giữa thời điểm kết thúc lập danh
sách cổ đông và thời điểm trả cổ tức thì người chuyển nhượng là người nhận cổ
tức từ Công Ty.
6. Trường hợp chi trả
cổ tức bằng cổ phần, Công Ty không phải làm thủ tục chào bán cổ phần theo quy
định tại Luật Doanh Nghiệp. Công Ty phải đăng ký tăng Vốn Điều Lệ tương ứng với
tổng giá trị mệnh giá các cổ phần dùng để chi trả cổ tức trong thời hạn 10
ngày, kể từ ngày hoàn thành việc thanh toán cổ tức.
Điều
79. Thu hồi cổ tức
Trường hợp trả cổ tức
trái với quy định tại Điều 78 của Điều Lệ thì các cổ đông phải hoàn trả cho
Công Ty số tiền, tài sản khác đã nhận; trường hợp cổ đông không hoàn trả được
cho Công Ty thì tất cả thành viên Hội Đồng Quản Trị phải cùng liên đới chịu
trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của Công Ty trong phạm vi
giá trị số tiền, tài sản đã trả cho cổ đông mà chưa được hoàn lại.
CHƯƠNG V
TỔ CHỨC LẠI, GIẢI THỂ, PHÁ SẢN, GIẢI QUYẾT
TRANH CHẤP
Điều
80. Tổ chức lại Công Ty
Công Ty có thể thực
hiện việc tổ chức lại theo các hình thức chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển
đổi loại hình theo trình tự và thủ tục quy định tại Luật Doanh Nghiệp và các
văn bản pháp luật có liên quan.
Điều
81. Tạm ngừng kinh doanh
Công Ty có quyền tạm
ngừng kinh doanh theo quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông. Việc đăng ký tạm
ngừng kinh doanh thực hiện theo quy định của Pháp Luật Việt Nam.
Điều
82. Các trường hợp và điều kiện giải thể Công Ty
1. Công Ty bị giải thể
trong các trường hợp sau đây:
a) Theo nghị quyết,
quyết định của Đại Hội Đồng Cổ Đông.
b) Công Ty không còn đủ
số lượng cổ đông tối thiểu theo quy định trong thời hạn 06 tháng liên tục mà
không làm thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp;
c) Bị thu hồi Giấy
Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp, trừ trường hợp Luật Quản lý thuế có quy định
khác..
2. Công Ty chỉ được
giải thể khi bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác và
không trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài. Trường
hợp Công ty bị thu hồi Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp, người quản lý có
liên quan và Công Ty cùng liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ của Công Ty
Điều
83. Trình tự, thủ tục giải thể
Việc giải thể Công Ty
trong trường hợp Điểm a, b Khoản 1 Điều 82 của Điều Lệ này được thực hiện theo
quy định sau đây:
1. Thông qua nghị
quyết, quyết định giải thể Công Ty. Nghị quyết, quyết định giải thể Công Ty
phải có các nội dung chủ yếu sau đây:
a) Tên, địa chỉ trụ sở
chính của Công Ty;
b) Lý do giải thể;
c) Thời hạn, thủ tục
thanh lý hợp đồng và thanh toán các khoản nợ của Công Ty;
d) Phương án xử lý các
nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng lao động;
e) Họ, tên, chữ ký của
Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị.
2. Hội Đồng Quản Trị
trực tiếp tổ chức thanh lý tài sản của Công Ty;
3. Trong thời hạn 07
ngày làm việc kể từ ngày thông qua, nghị quyết, quyết định giải thể và biên bản
họp phải được gửi đến Cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế, người lao động
trong doanh nghiệp. Nghị quyết, quyết định giải thể phải được đăng trên Cổng
thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và được niêm yết công khai tại trụ
sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện của Công Ty.
Trường hợp doanh nghiệp
còn nghĩa vụ tài chính chưa thanh toán thì phải gửi kèm theo nghị quyết, quyết
định giải thể và phương án giải quyết nợ đến các chủ nợ, người có quyền, nghĩa
vụ và lợi ích có liên quan. Phương án giải quyết nợ phải có tên, địa chỉ của
chủ nợ; số nợ, thời hạn, địa điểm và phương thức thanh toán số nợ đó; cách thức
và thời hạn giải quyết khiếu nại của chủ nợ;
Điều
84. Phá sản
Việc phá sản và trình
tự, thủ tục giải quyết phá sản được thực hiện theo quy định của Pháp Luật Việt
Nam về phá sản.
Điều
85. Giải quyết tranh chấp nội bộ
1. Tranh chấp giữa các
cổ đông trong Công Ty; giữa cổ đông và Công Ty và các tranh chấp nội bộ khác
được ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng, hoà giải.
2. Trường hợp Công Ty
không tự giải quyết được, tranh chấp nội bộ sẽ được giải quyết tại cơ quan có
thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo quy định của Pháp Luật Việt Nam.
CHƯƠNG VI
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều
86. Bổ sung và sửa đổi Điều Lệ
1. Việc bổ sung, sửa
đổi Điều Lệ này phải được Đại Hội Đồng Cổ Đông xem xét và quyết định và phải
được lập thành văn bản.
2. Trong trường hợp có
những quy định của Pháp Luật Việt Nam đến hoạt động của Công Ty chưa được đề
cập trong bản Điều Lệ này hoặc trong trường hợp có những quy định mới của pháp
luật khác với những điều khoản trong Điều Lệ này thì những quy định của pháp
luật đó đương nhiên được áp dụng và điều chỉnh hoạt động của Công Ty.
Điều
87. Hiệu lực
Bản Điều Lệ này gồm 6
chương 87 điều được Cổ Đông Sáng Lập của Công Ty nhất trí thông qua và có hiệu
lực kể từ ngày____ tháng____ năm____.
CỔ
ĐÔNG SÁNG LẬP
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO HÀ NỘI
_______________ ______________
_______________ ______________
PHỤ
LỤC 05
DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ VỆ TINH DỰ KIẾN CỦA TRUNG
TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO HÀ NỘI
Trung tâm đổi mới sáng
tạo Hà Nội có trụ sở tại số 46 Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội.
Song song với trụ sở
chính, Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội hình thành mạng lưới các cơ sở vệ tinh
(Hub) thành viên, nhằm mở rộng không gian hoạt động, kết nối cộng đồng khởi
nghiệp và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong mọi lĩnh vực trên toàn địa bàn Thành
phố.
Các địa điểm dự kiến
gồm:
(1) Cung Thanh niên Hà
Nội, số 37 Trần Bình Trọng - Trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo thanh niên
Thủ đô;
(2) Tầng 1 trụ sở Sở
Khoa học và Công nghệ - Số 185 Giảng Võ - Không gian đổi mới sáng tạo;
(3) UP Coworking Space
(số 1 Lương Yên) - Không gian làm việc chung, ươm tạo doanh nghiệp khởi nghiệp
sáng tạo;
(4) Sàn văn phòng tại
tòa Han Jardin (khu Ngoại giao đoàn, Xuân Đỉnh) - Trung tâm Xúc tiến hợp tác
quốc tế về đổi mới sáng tạo.
(5) Không gian đổi mới
sáng tạo Trung tâm HITC (Khu Công nghệ cao Hòa Lạc) – Ban Quản lý các Khu Công
nghệ cao và Khu Công nghiệp thành phố Hà Nội
(Chi tiết về hiện trạng
và đề xuất phương án hoạt động đối với các cơ sở dự kiến tại Phụ lục kèm theo)
Các Hub vệ tinh thành
viên Trung tâm Đổi mới sáng tạo Hà Nội sẽ được hưởng các cơ chế ưu đãi theo quy
định tại Điều 7 Nghị quyết số 35/20225/NQ- HĐN ngày 29/9/2025 của HĐND Thành
phô quy định cơ chế, chính sách về đầu tư, hỗ trợ phát triển hệ sinh thái đổi
mới sáng tạo, khởi nghiệp sáng tạo của thành phố Hà Nội.
Ngoài các cơ sở nêu trên,
Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội có thể đánh giá và tiếp nhận các hạ tầng khoa
học và công nghệ, đổi mới sáng tạo khác trên địa bàn Thành phố trở thành Hub vệ
tinh để tiếp tục mở rộng mạng lưới hỗ trợ.
|
TT
|
Địa
điểm
|
Hiện
trạng
|
Tiến
độ
|
Đề
xuất phương án hoạt động
|
|
1
|
Trụ sở chính (dự kiến) - Số 46
Trần Hưng Đạo.
|
- Đã hoàn thiện phá
dỡ, giải phóng mặt bằng.
- Công trình đang tạm
dừng thi công do Thành phố chưa bố trí được nguồn kinh phí.
|
Dự kiến sớm nhất Quý
I/2026.
|
- Sở Tài chính đang
nghiên cứu phương huy động nguồn XHH hoặc NSNN để tiếp tục hoàn thiện công
trình.
- Sau khi hoàn thiện,
cơ sở này sẽ được Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội thuê lại của Thành phố (do
Công ty TNHH MTV quản lý và phát triển nhà Hà Nội quản lý), và trực tiếp
vận hành.
|
|
2
|
Hub vệ tinh:
Cung Thanh niên - Số
37 Trần Bình Trọng
|
- Đã có sẵn hạ tầng
cơ bản: Khu làm việc, hội trường, không gian tiếp đón, sự kiện.
- Đã có sẵn phương án
thiết kế cải tạo/nâng cấp và đơn vị triển khai.
|
- Đáp ứng được tiến
độ tổ chức sự kiện khánh thành vào tháng 12.
|
- Cung Thanh niên trở
thành Hub thành viên của Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội do Thành Đoàn liên
doanh/liên kết với tư nhân để khai thác, vận hành và hưởng các cơ chế ưu đãi
đặc thù của Thành phố.
- Thành Đoàn chủ trì
huy động nguồn XHH cải tạo, nâng cấp cơ sở vật chất; và triển khai các hoạt
động hỗ trợ khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo.
|
|
3
|
Hub vệ tinh:
UP Coworking space - Số
01 Lương Yên
|
- Đã có sẵn hạ tầng
với đầy đủ cơ sở vật chất và đơn vị vận hành.
- Trong trường hợp
Thành phố có nhu cầu, UP hỗ trợ cho thuê mặt bằng co- working kèm dịch vụ vận
hành trọn gói tại tầng 6 và tầng 7 (Tổng diện tích xây dựng: 2.000m2)
với giá ưu đãi không tính lợi nhuận (dự kiến trung bình 12-13 tỷ
đồng/năm).
|
- Sẵn sàng triển khai
theo chỉ đạo của UBND Thành phố.
|
- UP trở thành Hub
thành viên của Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội và hưởng các cơ chế ưu đãi
đặc thù của Thành phố.
- UP tự vận hành,
cung cấp dịch vụ co- working cho các Startups thành viên của Trung tâm đổi
mới sáng tạo Hà Nội với giá ưu đãi.
|
|
4
|
Hub vệ tinh:
Sở Khoa học và Công nghệ
– Số 185 Giảng Võ
|
- Hiện đang tháo dỡ,
giải phòng mặt bằng tầng 1;
- Sở Khoa học và Công
nghệ đang cân nhắc lựa chọn doanh nghiệp đầu tư cải tạo, vận hành mặt bằng.
|
- Có thể hoàn thiện
mặt bằng tầng 1 trong tháng 12.
- Sẽ tiếp tục mở rộng
cải tạo tầng 2 (dự kiến đầu năm 2026).
|
- Một Hub thành viên
của Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội do Sở Khoa học và Công nghệ liên
doanh/liên kết với tư nhân để khai thác, vận hành.
|
|
5
|
Hub vệ tinh:
Tòa Han Jardin – Khu
ngoại giao đoàn
|
- Mặt bằng đã hoàn
thiện phần thô.
- Taseco thống nhất hỗ
trợ kinh phí hoàn thiện mặt bằng tại tầng 5 (diện tích xây dựng: 2.000m2)
và nội thất, tối đa 100 tỷ đồng bằng hình thức Taseco tự đầu tư thực hiện.
- Cam kết cho Thành
phố thuê tối thiểu 10 năm, trong đó Taseco hỗ trợ miễn phí tiền thuê mặt bằng
02 năm đầu (không bao gồm chi phí vận hành), các năm sau giá thuê theo thỏa
thuận giữa Taseco và Công ty CP Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội.
(Dự kiến giá thuê mặt
bằng 9,1 tỷ đồng/năm, chi phí vận hành 1,9 tỷ đồng/năm).
|
- Sở Tài chính đang
phối hộp với TASECO và UP để tư vấn hoàn thiện thiết kế mặt bằng co- working.
- Thời gian hoàn
thiện thi công dự kiến 2-3 tháng sau khi chốt thiết kế.
|
- Một Hub thành viên
của Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội do trực tiếp Trung tâm quản lý và khai
thác; giao cho 1 trường Đại học phụ trách về chuyên môn hỗ trợ startups và vận
hành mặt bằng (đề xuất Đại học Bách khoa Hà Nội).
- Chi phí thuê mặt
bằng và vận hành sẽ do Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội chi trả.
|
|
6
|
Hub vệ tinh:
Không gian đổi mới
sáng tạo Trung tâm HITC (Khu Công nghệ cao Hòa Lạc) – Ban Quản lý các Khu
Công nghệ cao và Khu Công nghiệp thành phố Hà Nội
|
- Đã có sẵn hạ tầng
với điều kiện cơ sở vật chất cơ bản và đơn vị vận hành.
- Trung tâm Ươm tạo
và Đào tạo Công nghệ cao (HITC) đang xây dựng phương án hợp tác, tìm kiếm đối
tác đầu tư để nâng cấp, hoàn thiện đồng bộ, hình thành Không gian Đổi
mới sáng tạo thuộc Ban Quản lý tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc (HITC Creative
Zone - HICZone) trong Quý 4/2025.
|
Dự kiến sớm nhất Quý
I/2026.
|
- Là thành viên của
Trung tâm đổi mới sáng tạo Hà Nội và hưởng các cơ chế ưu đãi đặc thù của
Thành phố.
- Tự vận hành, cung
cấp dịch vụ hỗ trợ cho các Startups, bao gồm cả startups của Trung tâm đổi
mới sáng tạo Hà Nội và các Hub vệ tinh thành viên với giá ưu đãi
|