PHÁP LÝ CHUYÊN SÂU
Tra cứu Thuật ngữ pháp lý Thuật ngữ pháp lý
 
Lĩnh vực:
Tìm thấy 17109 thuật ngữ
Trihydro phosphat

Là hợp chất rắn tinh thể, không màu, tan trong etanol và nước với bất kỳ tỷ lệ nào. Công thức hóa học: H3PO4. Danh pháp theo IUPAC: Phosphoric acid (axit phosphoric); trihydroxidooxidophosphorus. Tên khác: Orthophosphoric acid (axit orthophosphoric): trihydroxylphosphine oxide.

Hydro nitrat

Là hợp chất vô cơ lỏng, không màu, bốc khói mạnh trong không khí ẩm. Công thức hóa học: HNO3. Danh pháp theo IUPAC: Nitric acid. Tên khác: Aqua fortis; spirit of niter; eau forte; hydrogen nitrate; acidum nitricum.

Acid methacrylic

Là hợp chất hữu cơ dạng lỏng nhớt, không màu, có mùi khó chịu, hòa tan trong nước ấm và có thể trộn với hầu hết các dung môi hữu cơ. Công thức hóa học: CH2=C(CH3)COOH. Danh pháp theo IUPAC: 2-methylprop-2-enoic acid. Tên khác: Methacrylic acid; 2-methyl-2-propenoic acid; α-methacrylic acid; 2-methylacrylic acid; 2-methylpropenoic acid.

Acid formic

Là hợp chất lỏng, không màu, là axit yếu. Công thức hóa học: HCOOH. Danh pháp theo IUPAC: Formic acid. Tên khác: Carbonous acid; formylic acid; hydrogen carboxylic acid; hydroxy(oxo)methane; metacarbonoic acid; oxocarbinic acid; oxomethanol.

Acetonitril

Là hợp chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, mùi thơm. Công thức hóa học: CH3CN. Danh pháp theo IUPAC: Acetonitrile. Tên khác: Cyanomethane; ethyl nitrile; methanecarbonitrile; methyl cyanide; MeCN.

Aceton cyanohydrin

Là hợp chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, mùi hạnh nhân. Công thức hóa học: CH3C(OH)CNCH3. Danh pháp theo IUPAC: 2-hydroxy-2-methylpropanenitrile. Tên khác: Cyanohydrin-2-propanone; α-hydroxyisobutyronitrile; 2-hydroxy-2-methyl-propionitril.

Asphalt (dạng khói)

Là hỗn hợp của các hidrocacbon nặng, có thành phần phức tạp, màu nâu đen giống nhựa, không thấm nước, khi đun nóng bị mềm ra rồi chảy lỏng. Cho đến nay, thành phần và cấu trúc của asphalt vẫn chưa được xác định chính xác và đầy đủ. Hỗn hợp asphalt trộn với cát, sỏi và đá dăm được dùng để lát mặt đường (asphalt còn được gọi là nhựa đường). Tên khác: Asphaltum; bitumen; petroleum asphalt; petroleum bitumen; road asphalt; roofing asphalt; nhựa đường.

ANTU

Là hợp chất hữu cơ dạng bột tinh thể, màu trắng hoặc xám, không mùi. Công thức hóa học: C10H7NHC(NH2)S. Danh pháp theo IUPAC: Naphthalen-1-ylthiourea. Tên khác: 1-(1-naphthyl)-2-thiourea; dirax; 1-naphthylthiourea; anturat; rattrack; smeesana; alrato; alpha- naphthylthiourea; 1-naphthyl thiourea.

Antimon

Là một á kim, ở dạng nguyên tố là chất rắn kết tinh dễ nóng chảy, cứng, màu trắng bạc, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt kém, bay hơi ở nhiệt độ thấp. Công thức hóa học: Sb. Danh pháp theo IUPAC: Antimony. Tên khác: Antimony metal; antimony power; stibium.

Anhydrid phthalic

Là hợp chất hữu cơ ở dạng rắn, không màu. Công thức hóa học: C6H4(CO)2O. Danh pháp theo IUPAC: 2-benzofuran-1,3-dione. Tên khác: Isobenzofuran-1,3-dione.

Amyl acetat

Là hợp chất hữu cơ dạng lỏng, có mùi chuối và táo tây. Công thức hóa học: CH3COOC5H11. Danh pháp theo IUPAC: Pentyl etanoat. Tên khác: Acetic acid n-amyl ester; acetic acid pentyl ester; n-amyl acetat; amyl ethanoat; dầu táo.

Acrylonitril

Là hợp chất lỏng, không màu hoặc màu vàng, dễ bay hơi, có mùi hăng. Công thức hóa học: CH2CHCN. Danh pháp theo IUPAC: 2-propenenitrilve. Tên khác: Acrylnonitrile monomer; AN; cyanoethylene; propenenitrilve; VCN.

Acrylamid

Là hợp chất tinh thể rắn, có màu trắng, không mùi, tan trong nước. Công thức hóa học: CH2CHCONH2. Danh pháp theo IUPAC: 2-propenamide. Tên khác: Acrylamide monomer; propenamide.

Acrolein

Là hợp chất lỏng, không màu, dễ cháy, có mùi hôi thối. Công thức hóa học: CH2CHCHO. Danh pháp theo IUPAC: 2-propenal. Tên khác: Acraldehyde; acrylic aldehyde; allyl aldehyde; ethylene aldehyde; acrylaldehyde.

Khoan trong điều kiện phức tạp (trong lĩnh vực địa chất và khoáng sản)

Là hoạt động khoan thực hiện trong các tầng địa chất có đặc điểm như: nứt nẻ, mất nước rửa; tầng phong hóa; đới phá huỷ dập vỡ kiến tạo; hang karst; đất đá lấp/bãi thải; hang hầm nhân tạo; lò cũ; tầng sét trương nở, sét ở trạng thái chảy; cát chảy; tầng nước có áp. Trong các điều kiện này, việc thi công khoan cần sử dụng vật liệu, thiết bị, dụng cụ và công nghệ khoan phù hợp nhằm bảo đảm yêu cầu kỹ thuật theo đề án/dự án/nhiệm vụ đã được phê duyệt.

Mẫu lõi khoan (trong lĩnh vực địa chất và khoáng sản)

Là đoạn đất, đá được lấy lên từ trong lỗ khoan bằng ống mẫu trong quá trình khoan, phục vụ cho việc quan sát, phân tích và đánh giá địa chất.

Ống chống (trong lĩnh vực địa chất và khoáng sản)

Là đoạn ống được lắp đặt vào trong lỗ khoan để giữ ổn định thành lỗ và cách ly không gian trong lỗ khoan với môi trường xung quanh.

Khoan ngang (trong lĩnh vực địa chất và khoáng sản)

Là phương pháp khoan mà trục lỗ khoan được thiết kế song song với mặt phẳng nằm ngang, tạo thành góc 0°.

Khoan xiên (trong lĩnh vực địa chất và khoáng sản)

Là phương pháp khoan mà trục lỗ khoan được thiết kế nghiêng so với mặt phẳng nằm ngang, với góc nghiêng từ 10° đến dưới 90°.

Khoan thẳng đứng (trong lĩnh vực địa chất và khoáng sản)

Là phương pháp khoan mà trục lỗ khoan được thiết kế vuông góc với mặt phẳng nằm ngang, tạo thành góc 90°.


Đăng nhập

Dùng tài khoản LawNet
Quên mật khẩu?   Đăng ký mới

HỖ TRỢ NHANH

Hỗ trợ qua Zalo
Hỗ trợ trực tuyến
(028) 3930 3279
0906 22 99 66
0838 22 99 66

 


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.217.38