PHÁP LÝ CHUYÊN SÂU
Tra cứu Thuật ngữ pháp lý Thuật ngữ pháp lý
 
Lĩnh vực:
Tìm thấy 17109 thuật ngữ
Captan

Là hợp chất rắn, có màu trắng, dễ cháy. Công thức hóa học: C9H8Cl3NO2S. Danh pháp theo IUPAC: 2-(trichloromethylsulfanyl)- 3a,4,7,7a-tetrahydroisoindole-1,3-dione. Tên khác: n-trichloromethylmercapto- 4-cyclohexene-1; 2-dicarboximide.

Caprolactam

Là hợp chất dạng bột hoặc dạng hơi, có mùi khó chịu. Công thức hóa học: C6H11NO. Danh pháp theo IUPAC: Azepan-2-one. Tên khác: 1-Aza-2-cycloheptanone; 2-azacycloheptanone; ε-caprolactam; capron PK4; cyclohexanone iso-oxime; extrom 6N; hexahydro-2-azepinone; hexahydro-2H-azepin-2-one; hexanolactam; hexano-6-lactam; aminocaproic lactam.

Calci cyanamid

Là hợp chất rắn ở dạng bột hoặc tinh thể, không màu, khi bị lẫn tạp chất thì có màu xám hoặc đen. Công thức hóa học: CaCN2. Danh pháp theo IUPAC: Calcium cyanamide. Tên khác: Calcium carbimide; cyanamide; cyanamide calcium salt; lime nitrogen; nitrogen lime; nitrolime.

Calci sulfat dihydrat (bụi toàn phần)

Là hợp chất rắn kết tinh màu trắng hoặc gần trắng, không mùi. Công thức hóa học: CaSO4.2H2O. Danh pháp theo IUPAC: Calcium(II) sulfate dihydrate. Tên khác: Gypsum; gypsum stone; hydrated calcium sulfate; mineral white.

Calci silicat (bụi toàn phần)

Là hợp chất rắn kết tinh màu trắng, không mùi ở nhiệt độ thường. Công thức hóa học: CaSiO3. Danh pháp theo IUPAC: Calcium silicate. Tên khác: Dicalcium silicate; calcium orthosilicate; belite; calcium monosilicate; calcium hydrosilicate; calcium metasilicate; calcium orthosilicate; grammite; micro-cell; silene; silicic acid calcium salt.

Calci oxide

Là hợp chất rắn kết tinh màu trắng, không mùi ở nhiệt độ thường. Công thức hóa học: CaO. Danh pháp theo IUPAC: Calcium oxide. Tên khác: QuickTime; burnt lime; unslaked lime; pebble lime; calcia.

Calci hydroxide (bụi toàn phần)

Là hợp chất bột màu trắng hoặc trắng xám, không mùi. Công thức hóa học: Ca(OH)2. Danh pháp theo IUPAC: Calcium hydroxide. Tên khác: Slaked lime; milk of lime; calcium(II) hydroxide; pickling lime; hydrated lime; portlandite; calcium hydrate; calcium dihydroxide.

Calci carbonat (bụi toàn phần)

Là hợp chất bột màu trắng, không mùi. Công thức hóa học: CaCO3. Danh pháp theo IUPAC: Calcium carbonate. Tên khác: Calcite; aragonite; chalk; lime (material); limestone; marble; oyster; pearl; whiting; atomite.

Carbofuran

Là hợp chất rắn kết tinh, không mùi, màu trắng hoặc hơi xám. Công thức hóa học: C12H15NO3. Danh pháp theo IUPAC: 2,2-dimethyl-2,3-dihydro-1-benzofuran-7-yl methylcarbamate. Tên khác: Furadan; curater; furacarb.

Butyl acrylat

Là hợp chất hữu cơ tồn tại ở dạng lỏng, không màu. Công thức hóa học: CH2=CHCOOC4H9. Danh pháp theo IUPAC: Butyl prop-2-enoate. Tên gọi khác: Butyl ester của acrylic acid; butyl-2-propenoate.

n-Butyl acetat

Là hợp chất tồn tại ở dạng bột kết tinh, màu vàng xám, xám đỏ hoặc trắng. Công thức hóa học: CH3COO(CH2)3CH3. Danh pháp theo IUPAC: 1,1'-biphenyl]-4,4'-diamine. Tên gọi khác: Benzidine; diphenylamine; diphenylamine; 4,4'-bianiline; 4,4'-biphenyldiamine; 1,1'-biphenyl-4,4'-diamine; 4,4'-diaminobiphenyl; p-diaminodiphenyl; p-benzidine.

1,3-Butadien

Là hợp chất hữu cơ tồn tại ở thể khí, không màu, dễ ngưng tụ thành dạng lỏng. Công thức hóa học: CH2CHCHCH2. Danh pháp theo IUPAC: Buta-1,3-diene. Tên gọi khác: Biethylene; erythrene; divinyl; vinylethylene; bivinyl; butadiene.

Brom

Là chất lỏng màu nâu đỏ, bốc khói ở nhiệt độ phòng, dễ bay hơi. Công thức hóa học: Br2.

Benzyl chloride

Là hợp chất tồn tại ở dạng lỏng, không màu. Công thức hóa học: C6H5CH2Cl. Danh pháp theo IUPAC: (chloromethyl) benzene. Tên gọi khác: α-chlorotoluene.

Benzoyl peroxide

Là hợp chất tồn tại dạng hạt màu trắng, có mùi của benzaldehyde, hòa tan kém trong nước nhưng hòa tan trong acetone. Công thức hóa học: (C6H5CO)2O2. Danh pháp theo IUPAC: Benzoic peroxyanhydride. Tên gọi khác: Benzoperoxide; dibenzoyl peroxide (DBPO).

Benzidin

Là hợp chất tồn tại ở dạng bột kết tinh, màu vàng xám, xám đỏ hoặc trắng. Công thức hóa học: NH2C6H4C6H4NH2. Danh pháp theo IUPAC: 1,1'-biphenyl]-4,4'-diamine. Tên gọi khác: Di-phenylamine; diphenylamine; 4,4'-bianiline; 4,4'-biphenyldiamine; 1,1'-biphenyl-4,4'-diamine; 4,4'-diaminobiphenyl; p-diaminodiphenyl; p-benzidine.

Benomyl (bụi toàn phần)

Là hợp chất tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng. Công thức hóa học: C14H18N4O3. Danh pháp theo IUPAC: 1-(butylcarbamoyl)-1H-1,3-benzimidazol-2-yl methylcarbamate.

Azinphos methyl

Là hợp chất tồn tại ở dạng tinh thể, màu cam đậm, là một loại thuốc trừ sâu diệt côn trùng. Công thức hóa học: (CH3O)2P(S)SCH2(N3C7H4O). Danh pháp theo IUPAC: O,O-dimethyl S-[(4-oxo-1,2,3-benzotriazin-3(4H)yl)methyl] phosphorodithioate. Tên khác: Guthion; azinphosmethyl; azinphos.

Acid trichloroacetic

Là hợp chất rắn, màu trắng, có mùi hắc. Công thức hóa học: C2HCl3O2. Danh pháp theo IUPAC: Acid trichloroacetic.

Acid picric

Là hợp chất ở dạng tinh thể màu vàng, vị đắng, là một trong những hợp chất có tính axit mạnh nhất của phenol. Như các hợp chất chứa nhiều nitrat khác (TNT), acid picric là một chất nổ. Công thức hóa học: HOC6H2(NO2)3. Danh pháp theo IUPAC: 2,4,6-Trinitrophenol. Tên khác: Acid carbasetic; phenoltrinitrateacid; picronitric; trinitrophenol; 2,4,6-trinitro-1-phenol; 2-hydroxy-1,3,5-trinitrobenzene; tnp; melinite.


Đăng nhập

Dùng tài khoản LawNet
Quên mật khẩu?   Đăng ký mới

HỖ TRỢ NHANH

Hỗ trợ qua Zalo
Hỗ trợ trực tuyến
(028) 3930 3279
0906 22 99 66
0838 22 99 66

 


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.217.38