|
MINISTRY OF HEALTH
-------
|
THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence - Freedom - Happiness
---------------
|
|
No. 06/2018/TT-BYT
|
Hanoi, April 06. 2018
|
CIRCULAR
PROMULATING THE NOMENCLATURE OF IMPORTED AND EXPORTED DRUGS
AND MEDICINAL INGREDIENTS FOR HUMAN USE AND COSMETICS WHOSE HS CODES HAVE BEEN
ASSIGNED IN THE VIETNAM’S NOMENCLATURE OF EXPORTS AND IMPORTS
Pursuant to the
Government’s Decree No. 08/2015/ND-CP dated January 21, 2015 on guidelines for
implementation of the Law on Customs with respect of customs procedures,
examination, supervision and control procedures;
Pursuant to the
Government’s Decree No. 75/2017/ND-CP dated June 20, 2017 defining functions,
tasks, entitlements and organizational structure of the Ministry of Health;
At the request of
Director of Drug Administration of Vietnam;
The Minister of Health
hereby adopts a Circular to promulgate the nomenclature of imported and
exported drugs and medicinal ingredients for human use and cosmetics whose HS
codes have been assigned in the Vietnam’s nomenclature of exports and imports.
Article 1. Scope
1. This Circular
promulgates a nomenclature of drugs, including modern drugs, herbal drugs,
vaccines, biologicals; medicinal ingredients that are active ingredients and
imported and exported cosmetics whose HS codes have been assigned in the
Vietnam’s nomenclature of exports and imports promulgated together with the
Circular No.65/2017/TT-BTC dated July 26, 2017 of the Minister of Finance.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Article 2. Promulgating the list
The nomenclature of
imported and exported drugs and medicinal ingredients for human use and
cosmetics whose HS codes have been assigned in the Vietnam’s nomenclature of
exports and imports (hereinafter referred to as “the Nomenclature”) is
promulgated together with this Circular, including:
1.
Nomenclature 1: Nomenclature of imported and exported toxic drugs and toxic
medicinal ingredients whose HS codes have been assigned;
2. Nomenclature 2:
Nomenclature of imported and exported medicinal ingredients that are narcotic
active ingredients whose HS codes have been assigned;
3. Nomenclature 3:
Nomenclature of imported and exported medicinal ingredients that are
psychotropic active ingredients whose HS codes have been assigned;
4. Nomenclature 4:
Nomenclature of imported and exported medicinal ingredients that are drug
precursors whose HS codes have been assigned;
5. Nomenclature 5:
Nomenclature of imported and exported drugs and active ingredients that are
banned from certain fields and whose HS codes have been assigned;
6. Nomenclature 6:
Nomenclature of imported and exported medicinal ingredients that are radioactive
substances for medical use whose HS codes have been assigned;
7. Nomenclature 7:
Nomenclature of imported and exported medicinal ingredients that are active
ingredients and semi-finished drugs whose HS codes have been assigned;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9. Nomenclature 9:
Nomenclature of imported and exported combined drugs whose HS codes have been
assigned;
10. Nomenclature 10:
Nomenclature of imported and exported cosmetics whose HS codes have been
assigned.
Article
3. Use of the Nomenclature
1. Rules for applying the
Nomenclature:
a) If there is only a
4-digit code, all 8-digit commodities in the same 4-digit heading applied.
b) If there is only a
6-digit code, all 8-digit commodities in the same 6-digit heading are applied.
c) If 8-digit commodities
are mentioned, only the mentioned commodities in the same subheading are
applied.
2. The nomenclature of
drugs and medicinal ingredients for human use and imported and exported
cosmetics whose HS codes have been assigned in the Vietnam’s nomenclature of
exports and imports shall serve as a basis for making customs declaration upon
import and export in Vietnam.
3. Importers and
exporters of drugs and medicinal ingredients for human use and cosmetics in
Vietnam shall, according to the Nomenclature promulgated with this Circular,
make customs declaration.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4. Upon import and export
of drug and medicinal ingredients for human use and cosmetics that have not yet
been included in this Nomenclature, customs declaration shall be made in
accordance with other applicable regulations of law.
Article
4. Effect
1. This Circular comes
into force from May 21, 2018.
2. The Nomenclatures 1,
2, 3, 4 and 8 promulgated together with the Circular No. 45/2016/TT-BYT dated
December 20. 2016 of the Minister of Health are invalid.
Article
5. Reference clause
In the cases where any of
the documents referred to in this Circular is amended, replaced or annulled,
the newest one shall apply.
Article
6. Responsibility for implementation
The Drug
Administration of Vietnam, Traditional Medicine Administration of Vietnam,
National Institute of Medical Device and Construction, affiliates of the
Ministry of Health, Departments of Health of provinces and central-affiliated
cities and relevant organizations and individuals are responsible for the
implementation of this Circular.
Difficulties that arise
during the implementation should be promptly reported to the Ministry of Health
(the Drug Administration of Vietnam) for consideration./.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
PP. THE MINISTER
THE DEPUTY MINISTER
Truong Quoc Cuong
NOMENCLATURE 1:
NOMENCLATURE OF IMPORTED AND
EXPORTED TOXIC DRUGS AND TOXIC MEDICINAL INGREDIENTS FOR HUMAN USE WHOSE HS
CODES HAVE BEEN ASSIGNED
(Promulgated with the Circular No. 06/2018/TT-BYT dated April 06. 2018 of
the Ministry of Health)
No.
Description
HS codes
Name of semi-finished drugs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Abiraterone
Various forms
2937. 29.
00
2
Valproic acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
3
Anastrozole
Various forms
2933. 39.
90
4
Arsenic Trioxide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
5
Atracurium Besylate
Various forms
2933. 49.
90
6
Atropine sulfate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
7
Azacitidine
Various forms
2934. 99.
90
8
Bicalutamide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
9
Bleomycin
Various forms
2941. 90.
00
10
Bortezomib
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
11
Botulinum toxin
Various forms
3002. 90.
00
12
Bupivacaine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
13
Capecitabine
Various forms
2933. 39.
90
14
Carbamazepine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
15
Carboplatin
Various forms
2843. 90.
00
16
Carmustine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
17
Cetrorelix
Various forms
2924. 29.
90
18
Chlorambucil
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
19
Choriogonadotropine
alfa
Various forms
2937. 19.
00
20
Cisplatin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
21
Colistin
Various forms
2941. 90.
00
22
Cyclophosphamide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
23
Cycloporine
Various forms
2941. 90.
00
24
Cytarabine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
25
Dacarbazine
Various forms
2933. 99.
90
26
Dactinomycin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
27
Daunorubicin
Various forms
2941. 30.
00
28
Degarelix
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
29
Desflurane
Various forms
2909. 19.
00
30
Dexmedetomidine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
31
Docetaxel
Various forms
2924. 29.
90
32
Doxorubicin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
33
Entecavir
Various forms
2933. 59.
90
34
Epirubicin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
35
Erlotinib
Various forms
2933. 59.
90
36
Estradiol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
37
Etoposide
Various forms
2938. 90.
00
38
Everolimus
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
39
Exemestane
Various forms
2937. 29.
00
40
Fludarabine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
41
Fluorouracil (5-FU)
Various forms
2933. 59.
90
42
Flutamide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
43
Fulvestrant
Various forms
2937. 29.
00
44
Ganciclovir
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
45
Ganirelix
Various forms
2932. 99.
90
46
Gefitinib
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
47
Gemcitabine
Various forms
2934. 99.
90
48
Goserelin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
49
Halothane
Various forms
2933. 79.
00
50
Hydroxyurea
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
51
Ifosfamide
Various forms
2934 99.
90
52
Imatinib
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
53
Irinotecan
Various forms
2939. 80.
00
54
Isoflurane
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
55
Lenalidomide
Various forms
2934. 91.
00
56
Letrozole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
57
Leuprorelin (also known
as Leuprolide)
Various forms
2937. 19.
00
58
Levobupivacaine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
59
Medroxyprogesterone
acetate
Various forms
2937. 23.
00
60
Menotropin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
61
Mepivacaine
Various forms
2933. 39.
90
62
Mercaptopurine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
63
Methotrexate
Various forms
2933. 59.
90
64
Methyltestosterone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
65
Mitomycin C
Various forms
2941. 90.
00
66
Mitoxantrone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
67
Mycophenolate
Various forms
2941. 90.
00
68
Neostigmine
methylsulfate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
69
Nilotinib
Various forms
2933. 33.
00
70
Octreotide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
71
Oestrogens
Various forms
2937. 29.
00
72
Oxaliplatin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
73
Oxcarbazepine
Various forms
2933. 99.
90
74
Oxytocin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
75
Paclitaxel
Various forms
2939. 19.
00
76
Pamidronate sodium
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
77
Pancuronium bromide
Various forms
2933. 39.
90
78
Pazopanib
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
79
Pemetrexed
Various forms
2933. 59.
90
80
Pipercuronium
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
81
Procaine hydrochloridee
Various forms
2922. 49.
00
82
Progesterone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
83
Propofol
Various forms
2907. 19.
00
84
Pyridostigmine bromide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
85
Ribavirin
Various forms
2934. 99.
90
86
Rocuronium bromide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
87
Ropivacaine
Various forms
2933. 39.
90
88
Sevoflurane
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
89
Sirolimus
Various forms
2941. 90.
00
90
Sorafenib
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
91
Sunitinib
Various forms
2933. 79.
00
92
Suxamethonium chloride
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
93
Tacrolimus
Various forms
2934. 99.
90
94
Talniflumate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
95
Tamoxifen
Various forms
2937. 23.
00
96
Temozolomide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
97
Testosterone
Various forms
2937. 29.
00
98
Thalidomide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
99
Thiopental
Various forms
2933. 59.
90
100
Thiotepa
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
101
Thymosin Alpha 1
Various forms
2921. 45.
00
102
Topotecan
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
103
Triptorelin
Various forms
2937. 19.
00
104
Tritenoin (All-Trans
Retinoic Acid)
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
105
Valganciclovir
Various forms
2933. 99.
90
106
Vecuronium bromide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
107
Vinblastine
Various forms
2939. 79.
00
108
Vincristine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
109
Vinorelbine
Various forms
2939. 79.
00
110
Zidovudine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
111
Ziprasidone
Various forms
2933. 99.
90
II. Toxic drugs
No.
Description
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Name of drugs
Forms
1
Abiraterone
Oral administration:
Various forms
3004. 90.
99
2
Arsenic Trioxide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
49
3
Dactinomycin
Various forms
3004. 20.
99
4
Daunorubicin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20.
99
5
Bleomycin
Various forms
3004. 20.
39
6
Chorionic Gonadotropin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32.
90
7
Estradiol
Various forms
3004. 39.
0
8
Dexmedetomidine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50.
99
9
Capecitabine
Various forms
3004 90.
10
10
Fluorouracil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
10
11
Flutamide
Various forms
3004. 90.
10
12
Gemcitabine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
10
13
Goserelin
Various forms
3004. 90.
10
14
Carmustine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
15
Chlorambucil
Oral administration:
Various forms
3004. 90.
99
16
Colistin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
17
Conjugated Oestrogens
Oral administration:
Various forms
3004. 90.
99
18
Cisplatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
19
Cyclophosphamide
Various forms
3004. 90.
89
20
Docetaxel
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
21
Desflurane
Volatile liquid
3004. 90.
99
22
Dacarbazine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
23
Doxorubicin
Various forms
3004. 90.
89
24
Epirubicin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
25
Etoposide
Various forms
3004. 90.
89
26
Exemestane
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
27
Valproic Acid
Various forms
3004. 90.
99
28
Anastrozole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
29
Atracurium Besylate
Various forms
3004. 90.
99
30
Atropine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49.
70
31
Bicalutamide
Various forms
3004. 90.
99
32
Bupivacaine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
33
Carboplatin
Various forms
3004 90.
99
34
Cetrorelix
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
35
Cyclosporine
Various forms
3004. 90.
99
36
Cytarabine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
37
Everolimus
Oral administration:
Various forms
3004. 90.
99
38
Entecavir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
39
Ganciclovir
Various forms
3004. 90.
99
40
Gefinitib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
41
Ganirelix
Various forms
3004. 90.
99
42
Lenalidomide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90
99
43
Hydroxyurea
Oral administration:
Various forms
3004. 90.
10
44
Halothane
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
45
Bortezomib
Various forms
3004. 90.
49
46
Botulinum Toxin Type A
for Therapy
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
49
47
Erlotinib
Various forms
3004. 90.
89
48
Fulvestrant
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
49
Fludarabine
Various forms
3004. 90.
99
50
Degarelix
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
51
Testosterone
Various forms
3004. 39.
0
52
Triptorelin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 39.
0
53
Temozolomide
Patch
3004. 90.
10
54
Temozolomide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
55
Sevoflurane
Various forms
3004. 90.
49
56
Talniflumate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
59
57
Pazopanib
Oral administration:
Various forms
3004. 90.
99
58
Sunitinib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
10
59
Sunitinib
Other forms
3004. 90.
89
60
Thymosin Alpha 1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
61
Ribavirin
Various forms
3004. 90.
99
62
Rocuronium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
63
Sirolimus
Various forms
3004. 90
99
64
Suxamethonium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
65
Thalidomide
Oral administration:
Various forms
3004. 90.
99
66
Tacrolimus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
67
Tritenoin (All-Trans
Retinoic acid)
Oral administration:
Various forms
3004. 90.
99
68
Tamoxifen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
10
69
Tamoxifen
Other forms
3004. 90.
89
70
Thiopental
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
49
71
Sorafenib
Patch
3004. 90.
10
72
Sorafenib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
73
Thiotepa
Various forms
3004. 90.
89
74
Ropivacaine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
49
75
Valganciclovir
Various forms
3004. 90.
99
76
Vecuronium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
77
Vinblastine
Patch
3004. 90.
10
78
Vinblastine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
79
Vincristine
Patch
3004. 90.
10
80
Vincristine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
81
Vinorelbine
Patch
3004. 90.
10
82
Vinorelbine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
83
Zidovudine
Various forms
3004. 90.
82
84
Ziprasidon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
85
Topotecan
Various forms
3004. 90.
89
86
Ifosfamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
87
Imatinib
Various forms
3004. 90.
89
88
Irinotecan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
89
Isoflurane
Various forms
3004. 90.
99
90
Letrozole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
91
Leuprorelin acetate
Various forms
3004. 32.
90
92
Levobupivacaine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
49
93
Medroxyprogesterone
Various forms
3004. 39.
0
94
Menotropin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
95
Mepivacaine
Various forms
3004. 90.
49
96
Mercaptopurine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
97
Methotrexate
Various forms
3004. 90.
89
98
Methyltestosterone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32.
90
99
Mitomycin C
Various forms
3004. 90.
99
100
Mitoxantrone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
101
Neostigmin
Various forms
3004. 90.
99
102
Nilotinib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
103
Octreotide
Various forms
3004. 90.
99
104
Oxaliplatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
105
Oxcarbazepine
Various forms
3004. 90.
99
106
Oxytocin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 39.
0
107
Paclitaxel
Various forms
3004. 90.
89
108
Pamidronate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
109
Pancuronium
Various forms
3004. 90.
99
110
Pemetrexed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
89
111
Pipecuronium
Various forms
3004. 90.
99
112
Procaine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
41
113
Progesterone
Various forms
3004. 32
90
114
Propofol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90.
99
115
Pyridostigmine
Various forms
3004. 90.
99
* The Nomenclature includes salts of the substances
mentioned in the foregoing table in case they are formed and exist./.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
NOMENCLATURE OF IMPORTED AND
EXPORTED IMPORTED AND EXPORTED MEDICINAL INGREDIENTS THAT ARE NARCOTIC ACTIVE
INGREDIENTS WHOSE HS CODES HAVE BEEN ASSIGNED
(Promulgated with the Circular No. 06/2018/TT-BYT dated April 06. 2018 of
the Ministry of Health)
No.
Description
HS codes
Name of materials
Forms
1
ACETYLDIHYDROCODEIN
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
2
ALFENTANIL
Various forms
2933. 33.
00
3
ALPHAPRODINE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2915. 50.
00
4
ANILERIDINE
Various forms
2933. 33.
00
5
BEZITRAMIDE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 33.
00
6
BUTORPHANOL
Various forms
2939. 11.
90
7
CIRAMADOL
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922. 50.
90
8
COCAINE
Various forms
2939. 71.
00
9
CODEINE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
10
DEXTROMORAMIDE
Various forms
2934. 91.
00
11
DEZOCINE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922. 29.
00
12
DIFENOXIN
Various forms
2933. 33.
00
13
DIHYDROCODEIN
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
14
DIPHENOXYLATE
Various forms
2933. 33.
00
15
DIPIPANONE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 33.
00
16
DROTEBANOL
Various forms
2939. 11.
90
17
ETHYLMORPHINE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
18
FENTANYL
Various forms
2933. 33.
00
19
HYDROMORPHONE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
20
KETOBEMIDONE
Various forms
2933. 33.
00
21
LEVOMETHADON
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922. 39.
00
22
LEVORPHANOL
Various forms
2933. 41.
00
23
MEPTAZINOL
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 99.
00
24
METHADONE
Various forms
2922. 31.
00
25
MORPHINE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939 11.
90
26
MYROPHINE
Various forms
2939. 11.
90
27
NALBUPHINE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
28
NICOCODINE
Various forms
2939. 11.
90
29
NICODICODINE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
30
NICOMORPHINE
Various forms
2939. 11.
90
31
NORCODEINE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
32
OXYCODONE
Various forms
2939. 11.
90
33
OXYMORPHONE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
34
PETHIDINE
Various forms
2933. 33.
00
35
PHENAZOCINE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
36
PHOLCODIN
Various forms
2939. 11.
90
37
PIRITRAMIDE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 33.
00
38
PROPIRAM
Various forms
2933. 33.
00
39
REMIFENTANIL
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 39.
90
40
SUFENTANIL
Various forms
2934. 91.
00
41
THEBACON
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11.
90
42
TONAZOCIN MESYLAT
Various forms
2933. 99.
90
43
TRAMADOL
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922. 50.
90
NOMENCLATURE 3:
NOMENCLATURE OF IMPORTED AND
EXPORTED IMPORTED AND EXPORTED MEDICINAL INGREDIENTS THAT ARE PSYCHOTROPIC
ACTIVE INGREDIENTS WHOSE HS CODES HAVE
BEEN ASSIGNED
(Promulgated with the Circular No. 06/2018/TT-BYT dated April 06. 2018 of
the Ministry of Health)
No.
Description
HS codes
Name of materials
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
ALLOBARBITAL
Various forms
2933. 53. 00
2
ALPRAZOLAM
Various forms
2933. 91. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
AMFEPRAMONE
(Diethylpropion)
Various forms
2922. 31. 00
4
AMINOREX
Various forms
2934. 91. 00
5
AMOBARBITAL
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 53. 00
6
BARBITAL
Various forms
2933. 53. 00
7
BENZPHETAMINE
Various forms
2921. 46. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
BROMAZEPAM
Various forms
2933. 33. 00
9
BROTIZOLAM
Various forms
2934. 91. 00
10
BUPRENORPHINE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 11. 90
11
BUTALBITAL
Various forms
2933. 53. 00
12
BUTOBARBITAL
Various forms
2933. 53. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
CAMAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
14
CHLODIAZEPOXIDE
Various forms
2933. 91. 00
15
CATHINE ((+)-norpseudo
ephedrine)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939.43. 00
16
CLOBAZAM
Various forms
2933. 72. 00
17
CLONAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
CLORAZEPATE
Various forms
2933. 91. 00
19
CLOTIAZEPAM
Various forms
2934. 91. 00
20
CLOXAZOLAM
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934. 91. 00
21
DELORAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
22
DIAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
ESTAZOLAM
Various forms
2933. 91. 00
24
ETHCHLORVYNOL
Various forms
2905. 51. 00
25
ETHINAMATE
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2924. 24. 00
26
ETHYLLOFLAZEPATE
Various forms
2933. 91. 00
27
ETILAMFETAMINE (N -
ethylamphetamine)
Various forms
2921. 46. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
FENCAMFAMIN
Various forms
2921. 46. 00
29
FENPROPOREX
Various forms
2926. 30. 00
30
FLUDIAZEPAM
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 91. 00
31
FLUNITRAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
32
FLURAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
GLUTETHIMID
Various forms
2925. 12. 00
34
HALAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
35
HALOXAZOLAM
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934. 91. 00
36
KETAZOLAM
Various forms
2934. 91. 00
37
KETAMINE
Various forms
2922. 39. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LEFETAMINE (SPA)
Various forms
2921. 46. 00
39
LISDEXAMFETAMINE
Various forms
2921. 46. 00
40
LOPRAZOLAM
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 55. 00
41
LORAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
42
LORMETAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
MAZINDOL
Various forms
2933. 91. 00
44
MEDAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
45
MEFENOREX
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2921. 46. 00
46
MEPROBAMATE
Various forms
2924. 11. 00
47
MESOCARB
Various forms
2934. 91. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
METHYLPHENIDATE
Various forms
2933. 33. 00
49
METHYLPHENOBARBITAL
Various forms
2933. 53. 00
50
METHYPRYLON
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 72. 00
51
MIDAZOLAM
Various forms
2933. 91. 00
52
NIMETAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
NITRAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
54
NORDAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
55
OXAZEPAM
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 91. 00
56
OXAZOLAM
Various forms
2934. 91. 00
57
PENTAZOCINE
Various forms
2933. 33. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
PENTOBARBITAL
Various forms
2933. 53. 00
59
PHENDIMETRAZINE
Various forms
2934. 91. 00
60
PHENOBARBITAL
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 53. 00
61
PHENTERMINE
Various forms
2921. 46. 00
62
PINAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
PRAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
64
PYROVALERONE
Various forms
2933. 91. 00
65
SECBUTABARBITAL
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 53. 00
66
TEMAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
67
TETRAZEPAM
Various forms
2933. 91. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TRIAZOLAM
Various forms
2933. 91. 00
69
VINYLBITAL
Various forms
2933. 53. 00
70
ZOLPIDEM
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 99. 90
NOMENCLATURE 4:
NOMENCLATURE OF IMPORTED AND
EXPORTED MEDICINAL INGREDIENTS THAT ARE PRECURSORS WHOSE HS CODES HAVE BEEN
ASSIGNED
(Promulgated with the Circular No. 06/2018/TT-BYT dated April 06. 2018 of
the Ministry of Health)
No.
Description
HS codes
Name of materials
Forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
EPHEDRINE
Various forms
2939. 41. 00
2
N-ETHYLEPHEDRINE
Various forms
2939. 42. 00
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 49. 90
4
PSEUDOEPHEDRINE
Various forms
2939. 42. 00
5
ERGOMETRINE
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6
ERGOTAMINE
Various forms
2939. 62. 00
7
N-ETHYLPSEUDOEPHEDRINE
Various forms
2939. 49. 90
8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 49. 90
NOMENCLATURE 5:
NOMENCLATURE OF IMPORTED AND
EXPORTED DRUGS AND ACTIVE INGREDIENTS THAT ARE BANNED FROM CERTAIN FIELDS AND
WHOSE HS CODES HAVE BEEN ASSIGNED
(Promulgated with the Circular No. 06/2018/TT-BYT dated April 06. 2018 of
the Ministry of Health)
I. ACTIVE INGREDIENTS
No.
Description
HS codes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Forms
1
19-nortestosterone (also known as Nandrolone)
Various forms
2937. 29. 00
2
Amifloxacin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Azathioprine
Various forms
2933. 59. 90
4
Bacitracin Zinc
Various forms
2941. 90. 00
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
6
Benznidazole
Various forms
2933. 29. 00
7
Besifloxacin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
Bleomycin
Various forms
2941. 90. 00
9
Carbuterol
Various forms
2922. 50. 90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 40. 00
11
Chloroform
Various forms
2933. 13. 00
12
Chlorpromazine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
Ciprofloxacin
Various forms
2941. 90. 90
14
Colchicine
Various forms
2939. 80. 00
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
16
Dapsone
Various forms
2921. 59. 00
17
Diethylstilbestrol (DES)
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18
Enoxacin
Various forms
2933. 59. 90
19
Fenoterol
Various forms
2922. 50. 90
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
21
Furazidin
Various forms
2941. 90. 00
22
Furazolidone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
Garenoxacin
Various forms
2941. 90. 00
24
Gatifloxacin
Various forms
2941. 90. 00
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
26
Isoxsuprine
Various forms
2922. 50. 90
27
Levofloxacin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
28
Lomefloxacin
Various forms
2941. 90. 00
29
Methyltestosterone
Various forms
2937. 29. 00
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 29. 00
31
Moxifloxacin
Various forms
2942. 00. 00
32
Nadifloxacin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
Nifuratel
Various forms
2934. 99. 90
34
Nifuroxime
Various forms
2932. 19. 00
35
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 00
36
Nifurtoinol
Various forms
2934. 99. 00
37
Nimorazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
38
Nitrofurantoin
Various forms
2941. 90. 00
39
Nitrofurazone
Various forms
2932. 19. 00
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
41
Norvancomycin
Various forms
2941. 90. 00
42
Ofloxacin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
43
Oritavancin
Various forms
2934. 99. 90
44
Ornidazole
Various forms
2933. 29. 00
45
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 00
46
Pefloxacin
Various forms
2941. 90. 00
47
Prulifloxacin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
48
Ramoplanin
Various forms
2941. 90. 00
49
Rufloxacin
Various forms
2941. 90. 00
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 50. 90
51
Secnidazole
Various forms
2933. 29. 00
52
Sitafloxacin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53
Sparfloxacin
Various forms
2941. 90. 00
54
Teicoplanin
Various forms
2934. 99. 90
55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 50. 90
56
Tinidazole
Various forms
2933. 29. 00
57
Tosufloxacin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
58
Trovafloxacin
Various forms
2941. 90. 00
59
Vancomycin
Various forms
2941. 90. 00
II. DRUGS
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Description
HS codes
Name of drugs
Forms
1
19-nortestosterone (also known as Nandrolone)
Various forms
3004 39. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Amifloxacin
Various forms
3004. 20. 99
3
Azathioprine
Various forms
3004. 90. 99
4
Bacitracin Zinc
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
5
Balofloxacin
Various forms
3004. 20. 99
6
Benznidazole
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Besifloxacin
Various forms
3004. 20. 99
8
Bleomycin
Various forms
3004. 20. 39
9
Carbuterol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
10
Chloramphenicol
Various forms
3004. 20. 71
11
Chloroform
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chlorpromazine
Various forms
3004. 90. 99
13
Ciprofloxacin
Various forms
3004. 20. 99
14
Colchicine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
15
Dalbavancin
Various forms
3004. 20. 99
16
Dapsone
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diethylstilbestrol (DES)
Various forms
3004. 39. 00
18
Enoxacin
Various forms
3004. 20. 99
19
Fenoterol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
20
Fleroxacin
Various forms
3004. 20. 99
21
Furazidin
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Furazolidone
Various forms
3004. 20. 99
23
Garenoxacin
Various forms
3004. 20. 99
24
Gatifloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
25
Gemifloxacin
Various forms
3004. 20. 99
26
Isoxsuprine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Levofloxacin
Various forms
3004. 20. 99
28
Lomefloxacin
Various forms
3004. 20. 99
29
Methyl-testosterone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
30
Metronidazole
Various forms
3004. 90. 99
31
Moxifloxacin
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nadifloxacin
Various forms
3004. 20. 99
33
Nifuratel
Various forms
3004. 90. 99
34
Nifuroxime
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
35
Nifurtimox
Various forms
3004. 90. 99
36
Nifurtoinol
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nimorazole
Various forms
3004. 90. 99
38
Nitrofurantoin
Various forms
3004. 20. 99
39
Nitrofurazone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
40
Norfloxacin
Various forms
3004. 20. 99
41
Norvancomycin
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ofloxacin
Various forms
3004. 20. 99
43
Oritavancin
Various forms
3004. 20. 99
44
Ornidazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
45
Pazufloxacin
Various forms
3004. 20. 99
46
Pefloxacin
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prulifloxacin
Various forms
3004. 20. 99
48
Ramoplanin
Various forms
3004. 20. 99
49
Rufloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
50
Salbutamol
Various forms
3004. 90. 93
51
Secnidazole
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sitafloxacin
Various forms
3004. 20. 99
53
Sparfloxacin
Various forms
3004. 20. 99
54
Teicoplanin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
55
Terbutaline
Various forms
3004. 90. 89
56
Tinidazole
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tosufloxacin
Various forms
3004. 20. 99
58
Trovafloxacin
Various forms
3004. 20. 99
59
Vancomycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
NOMENCLATURE 6:
NOMENCLATURE OF IMPORTED AND
EXPORTED MEDICINAL INGREDIENTS THAT ARE RADIOACTIVE SUBSTANCES FOR MEDICAL USE
WHOSE HS CODES HAVE BEEN ASSIGNED
(Promulgated with the Circular No. 06/2018/TT-BYT dated April 06. 2018 of
the Ministry of Health)
No.
Name of radio substances (*)
HS codes
1
Carbon 11 (C-11)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
Carbon - 14
2844
3
Carbon -14 urea
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Cesium 137 (Cesi-137)
2844
5
Chromium 51 (Cr-51)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6
Coban 57 (Co-57)
2844
7
Coban 58
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
Coban 60 (Co-60)
2844
9
Dysprosium-165
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Erbium-169
2844
11
Fluorine -18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
Fluorine 18 Fluoro
L-DOPA (F-18DOPA)
2844
13
Fluorine 18
Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
Fluorine -18
florbetapir
2844
15
Fluorine -18
florbetaben
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
16
Fluorine-18 sodium
fluoride
2844
17
Fluorine - 18 flutemetamol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18
Gallium 67 (Ga-67)
2844
19
Gallium citrate 67
(Ga-67)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Holmium 166 (Ho-166)
2844
21
Indium-111
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
Indiumchloride 111
(In-111)
2844
23
Indium-111
capromabpendetide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24
Indium - 111 pentetate
2844
25
Indium-111
pentetreotide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
26
Indium-113m
2844
27
Iodine 123 (I-123)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
28
Iodine I-123 iobenguane
2844
29
Iodine I-123 ioflupane
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
Iodine I-123 sodium
iodide
2844
31
Iodine I-124
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
Iode 125 (I-125)
2844
33
Iodine I-125 human
serum albumin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
34
Iodine I-125 iothalamate
2844
35
lodel31 (I-131)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
36
Iodine I-131 human
serum albumin
2844
37
Iodine I-131 sodium
iodide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
38
Iodomethyl 19
Norcholesterol
2844
39
Iridium 192 (Ir-192)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
Iron-59
2844
41
Colloidal gold (Au-198)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
42
Krypton-81m
2844
43
Lipiodol I-131
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44
Lutetium-177
2844
45
Molybdenum [Mo-99
generator]/Technetium [99mTc]
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
46
Nitrogen 13-amonia
2844
47
Octreotide Indium-111
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
48
Orthoiodohippurate
(I-131OIH, Hippuran I-131)
2844
49
Oxygen-15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
Phosphorus 32 (P-32)
2844
51
Phosphorus 32
(P-32)-Silicon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
52
Phosphorus -32
2844
53
Radium-223 dichloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
54
Rhenium-186
2844
55
Rhennium 188 (Re-188)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
56
Rose Bengal I-131
2844
57
Rubidium-81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
58
Rubidium-82 chloride
2844
59
Samarium 153 (Sm-153)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
60
Samarium 153 lexidronam
2844
61
Selenium-75
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
62
Sestamibi (6-methoxy
isobutyl isonitrile)
2844
63
Strontium 89 (Sr-89)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
64
Strontium 89 chloride
2844
65
Technetium 99m (Tc-99m)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
66
Tin-113
2844
67
Thallium 201 (Tl-201)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
68
Thallium 201 chloride
2844
69
Tritium (3H)
Tungsten-188
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
70
Urea (NH2 14CoNH2)
2844
71
Xenon-131m
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
72
Xenon -133
2844
73
Xenon -133 gas
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
74
Xenon -133m
2844
75
Yttrium 90 (Y-90)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
76
Yttrium 90 chloride
2844
77
Yttrium 90 ibritumomab
tiuxetan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
78
Ytterbium-169
2844
79
Ge-68/Ga-68
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
*Applicable to content,
concentration and forms.
NOMENCLATURE 7:
NOMENCLATURE OF IMPORTED AND
EXPORTED MEDICINAL INGREDIENTS THAT ARE ACTIVE INGREDIENTS AND SEMI-FINISHED
DRUGS WHOSE HS CODES HAVE BEEN ASSIGNED
(Promulgated with the Circular No. 06/2018/TT-BYT dated April 06. 2018 of
the Ministry of Health)
No.
Description
HS codes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Forms
1
2.4-Dichlorobenzyl
Alcohol
Various forms
2906. 29. 00
2
Abacavir
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
Acarbose
2932. 99. 90
4
Acebutolol
Various forms
2924. 29. 90
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 49. 00
6
Acemetacin
Various forms
2934. 99. 90
7
Acepifyline
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
Acetazolamid
Various forms
2935. 90. 00
9
Acetyl - L - carnitine
Various forms
2923. 90. 00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2930. 90. 90
11
Acetylcholine
Various forms
2923. 10. 00
12
Acetylleucine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
Acetylspiramycin
Various forms
2941. 90. 00
14
5-Aminosalicylic acid
Various forms
2922. 50. 90
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2918. 22. 00
16
Aminocaproic acid
Various forms
2922. 50. 90
17
Azelaic acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18
Boric acid
Various forms
2810. 00. 00
19
Folic acid
Various forms
2936. 29. 00
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2936. 29. 00
21
Fusidic acid
Various forms
2941. 90. 00
22
Gadoteric acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
Lipoic acid (thioctic)
Various forms
2915. 90. 90
24
Nalidixic acid
Various forms
2933. 99. 90
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2936. 29. 00
26
Salicylic acid
Various forms
2918. 21. 00
27
Sorbic acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
28
Thiazolidine Carboxylic
Acid
Various forms
2934. 10. 00
29
Tiaprofenic acid
Various forms
2934. 99. 90
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 50. 90
31
Ursodesoxycholique acid
Various forms
2918. 19. 00
32
Zoledronic acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
Acrivastine
Various forms
2933. 39. 90
34
Activated charcoal
Various forms
3802. 10. 00
35
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 59. 90
36
Adalimumab
Various forms
3002. 12. 90
37
Adefovir dipivoxil
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
38
Adenosine
Various forms
2934. 99. 90
39
Adapalene
Various forms
2916. 39. 90
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2937. 90. 90
41
Aescin
Various forms
2938. 90. 00
42
Agomelatine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
43
Albendazole
Various forms
2933. 99. 90
44
Polyvinyl Alcohol
Various forms
3905. 30. 90
45
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2931. 90. 90
46
Alfacalcidol
Various forms
2936. 90. 00
47
Alfuzosin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
48
Alginic acid
Various forms
3913. 10. 00
49
Alibendol
Various forms
2924. 29. 90
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 30. 00
51
Aliskiren
Various forms
2924. 29. 90
52
Allopurinol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53
Allylestrenol
Various forms
2937. 23. 00
54
Almagate
Various forms
2942. 00. 00
55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3507. 90. 00
56
Aluminium phosphate
Various forms
2835. 29. 90
57
Aluminium Hydroxyde
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
58
Alverine
Various forms
2921. 49. 00
59
Ambroxol
Various forms
2922. 19. 90
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2930. 90. 90
61
Amikacin
Various forms
2941. 90. 00
62
Aminazin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
63
Aminophylline
Various forms
2939. 59. 00
64
Aminosalicylate sodium
Various forms
2918. 23. 00
65
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2932. 99. 90
66
Amisulpride
Various forms
2933. 99. 90
67
Amlodipine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
68
Amorolfin
Various forms
2934. 99. 90
69
Amoxicilin, Clavulanic
acid
Various forms
2941. 10. 19
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 10. 19
71
Amphotericin
Various forms
2941. 90. 00
72
Ampicillin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
73
Amtriptyline
Various forms
2921. 49. 00
74
Anhydric phtalic
Various forms
2917. 35. 00
75
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
76
Arginine
Various forms
2925. 29. 00
77
Artemether
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
78
Artemisinin
Various forms
2932. 99. 90
79
Artesunate
Various forms
2932. 99. 90
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924. 29. 10
81
Aspartate
Various forms
2922. 50. 90
82
Aspirin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
83
Atenolol
Various forms
2924. 29. 90
84
Atovastatin
Various forms
2915. 90. 90
85
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2508. 40. 90
86
Azapentacen
Various forms
2933. 99. 90
87
Azapentacene
polysulfonate sodium
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
88
Azelastine
Various forms
2933. 99. 90
89
Azithromycin
Various forms
2941. 50. 00
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2935. 90. 00
91
Bacillus clausii
Various forms
2102. 10. 00
92
Bacillus
polyfermenticus
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
93
Bacillus subtilis
Various forms
2102. 10. 00
94
Baclofen
Various forms
2922. 50. 90
95
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924. 29. 90
96
Barium sulfate
Various forms
2833. 27. 00
97
Basiliximab
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
98
Beclomethasone
Various forms
3004. 32. 90
99
Benazepril
Various forms
2939 80. 00
100
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 19. 90
101
Benfotiamin
Various forms
2933. 59. 90
102
Benzalkonium Chloride
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
103
Benzathine Penicillin G
Various forms
2941. 10. 19
104
Benzbromarone
Various forms
2932. 99. 90
105
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 50. 90
106
Benzonatate
Various forms
3402. 13. 90
107
Benzoyl Peroxice
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
108
Benzyl benzoat
Various forms
2916. 31. 00
109
Berberin
Various forms
2939. 79. 00
110
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 39. 90
111
Betamethasone
Various forms
2937. 22. 00
112
Betaxolol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
113
Bevacizumab
Various forms
3002. 19. 00
114
Bezafibrate
Various forms
2924. 29. 90
115
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2932. 99. 90
116
Bifidobacterium longum
Various forms
2102. 10. 00
117
Bilucamide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
118
Bisacodyl
Various forms
2933. 39. 90
119
Bismuth subcitrat
Various forms
2918. 15. 90
120
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2918. 23. 00
121
Bisoprolol
Various forms
2922. 19. 90
122
Bitmut citrat
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
123
Bivalirudin
Various forms
2933. 99. 90
124
Boldine
Various forms
2939. 79. 00
125
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2935. 90. 00
126
Bovine lung surfactant
Various forms
3001. 90. 00
127
Brimonidine tartrate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
128
Brinzolamide
Various forms
2935. 90. 00
129
Brivudin
Various forms
2934. 99. 90
130
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2921. 59. 00
131
Calcium bromo-galacto
gluconate
Various forms
2918. 16. 00
132
Brompheniramine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
133
Budesonide
Various forms
2937. 29. 00
134
Buflomedil
Various forms
2933. 99. 90
135
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 80. 00
136
Butamirat
Various forms
2922. 19. 90
137
Butenafine HCl
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
138
Butoconazole nitrate
Various forms
2933. 99. 90
139
Cafein
Various forms
2939. 30. 00
140
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2827. 59. 00
141
Calcium carbonate
Various forms
2836. 50. 90
142
Calcium Dobesilate
monohydrate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
143
Calcium Glubionate
Various forms
2932. 99. 90
144
Calcium gluconate
Various forms
2918. 16. 00
145
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2835. 26. 00
146
Calcium lactate
Various forms
2918. 11. 00
147
Calcium phosphate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
148
Calcium polystyrene
sulfonate
Various forms
2908. 99. 00
149
Calcifediol
Various forms
2936. 29. 00
150
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2936. 90. 00
151
Calcitonin
Various forms
2937. 19. 00
152
Calcitriol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
153
Calcium folinate
Various forms
2936. 29. 00
154
Candesartan
Various forms
2939. 20. 90
155
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 99. 90
156
Carbazochrome sodium
sulfonate
Various forms
2933. 99. 90
157
Carbimazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
158
Carbocysteine
Various forms
2930. 90. 90
159
Carbomer
Various forms
2922. 50. 90
160
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2932. 99. 90
161
Carboxymethyl cellulose
sodium
Various forms
3912. 31. 00
162
Carisoprodol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
163
Caroverin
Various forms
2933. 99. 90
164
Carvedilol
Various forms
2933. 99. 90
165
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3501. 10. 00
166
Catalase
Various forms
3507. 90. 00
167
Cefaclor
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
168
Cefadroxil
Various forms
2941. 90. 00
169
Cefalexin
Various forms
2941. 90. 00
170
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
171
Cefamandole
Various forms
2941. 90. 00
172
Cefatrizine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
173
Cefazedone
Various forms
2941. 90. 00
174
Cefazolin
Various forms
2941. 90. 00
175
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
176
Cefdinir
Various forms
2941. 90. 00
177
Cefditoren Pivoxil
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
178
Cefepime
Various forms
2941. 90. 00
179
Cefetamet Pivoxil
Various forms
2941. 90. 00
180
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
181
Cefmetazol
Various forms
2941. 90. 00
182
Cefminox
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
183
Cefoperazone
Various forms
2941. 90. 00
184
Cefotaxim
Various forms
2941. 90. 00
185
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
186
Cefotiam
Various forms
2941. 90. 00
187
Cefoxitin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
188
Cefpodoxime
Various forms
2941. 90. 00
189
Cefradine
Various forms
2941. 90. 00
190
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
191
Ceftezol
Various forms
2941. 90. 00
192
Ceftibuten
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
193
Ceftizoxim
Various forms
2941. 90. 00
194
Ceftriaxone
Various forms
2941. 90. 00
195
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
196
Celecoxib
Various forms
2935. 90. 00
197
Cephalothin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
198
Cerebrolysin
Various forms
2937. 19. 00
199
Cetirizine
Various forms
2933. 59. 90
200
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2932 99. 90
201
Chlorhexidine
Various forms
2925 29. 00
202
Chlorphenesin Carbamate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
203
Chlorpheniramin
Various forms
2933. 39. 10
204
Chlorphenoxamine
Various forms
2922. 19. 90
205
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2935. 90. 00
206
Choline Alfoscerate
Various forms
2923. 10. 00
207
Cholin Fericitrate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
208
Choline bitartrate
Various forms
2923. 10. 00
209
Chondroitin
Various forms
3913. 90. 90
210
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3507. 90. 00
211
Ciclopirox
Various forms
2933. 79. 00
212
Ciclopiroxolamine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
213
Cilnidipin
Various forms
2933. 99. 90
214
Cilostazol
Various forms
2933. 79. 00
215
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 29. 00
216
Cinnarizine
Various forms
2933. 59. 90
217
Ciprofibrate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
218
Cis (2) - Flupentixol
decanoate
Various forms
2934. 30. 00
219
Cisapride
Various forms
2933. 39. 90
220
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2932. 99. 90
221
Citicoline
Various forms
2934. 99. 90
222
Sodium citrate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
223
Citrulline Maleate
Various forms
2917. 19 00
224
Clarithromycine
Various forms
2941. 50. 00
225
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 72. 00
226
Clindamycine
Various forms
2941. 90. 00
227
Clobetasol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
228
Clodronate
Various forms
2931. 90. 90
229
Clomiphene
Various forms
2922. 19. 90
230
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 99. 90
231
Clopidogrel
Various forms
2934. 99. 90
232
Cloromycetin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
233
Cloroquin
Various forms
2933. 49. 90
234
Clorpromazin
Various forms
2934. 30. 00
235
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2923. 90. 00
236
Clotrimazole
Various forms
2933. 29. 00
237
Cloxacillin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
238
Clozapine
Various forms
2933. 59. 90
239
Cobanamide
Various forms
2936. 26. 00
240
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
1504. 10. 90
241
Coenzyme Q10
Various forms
2914. 62. 00
242
Corifollitropin alfa
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
243
Cromoglycate
Various forms
2932. 99. 90
244
Cromolyn
Various forms
2932. 99. 90
245
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924. 29. 90
246
Cyanocobalamin
Various forms
2936. 26. 00
247
Cyproheptadine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
248
Cyproterone
Various forms
2937. 29. 00
249
Daclizumab
Various forms
3002. 90. 00
250
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2936. 28. 00
251
Danazol
Various forms
2937. 23. 00
252
Daptomycin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
253
Deferasirox
Various forms
2933. 99. 90
254
Deferiprone
Various forms
2933. 39. 90
255
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 99. 90
256
Dequalinium
Various forms
2933. 49. 90
257
Desferoxamin Mesylate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
258
Desloratadine
Various forms
2933. 39. 90
259
Desmopressin
Various forms
2937. 19. 00
260
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2937. 23. 00
261
Desonide
Various forms
2937. 29. 00
262
Desoxycorticosteron
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
263
Dexamethasone
Various forms
2937. 22. 00
264
Dexchlorpheniramine
Various forms
2933. 39. 90
265
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2918. 99. 00
266
Dexpanthenol
Various forms
2936. 24. 00
267
Dextran70
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
268
Dextromethorphan
Various forms
2933. 49. 90
269
Dextrose
Various forms
1702. 90. 19
270
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 19. 90
271
Diacerein
Various forms
2918. 99. 00
272
Dibencozid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
273
Diclofenac
Various forms
2922. 50. 90
274
Didanosine
Various forms
2934. 99. 90
275
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2917. 34. 90
276
Difemerine
Various forms
2922. 19. 90
277
Digoxin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
278
Dihydrated L(+) Arginin
base
Various forms
2925. 29. 00
279
Dihydroxydibutylether
Various forms
2909. 19. 00
280
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 49. 90
281
Diltiazem
Various forms
2934. 99. 90
282
Dimedrol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
283
Dimeglumin
Gadopontetrat
Various forms
2924. 29. 90
284
Dimenhydrinate
Various forms
2939. 59. 00
285
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2942. 00. 00
286
Dimethylpolysiloxane
Various forms
2942. 00. 00
287
Dinatri adenosine
triphosphate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
288
Dinatri etidronate
Various forms
2931. 90. 90
289
Dinatri Inosin
Monophosphate
Various forms
2934. 99. 90
290
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2942. 00. 00
291
Diosmectite
Various forms
2942. 00. 00
292
Diosmin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
293
Diphenhydramine
Various forms
2922. 19. 90
294
Dipropylin
Various forms
2921. 49. 00
295
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 59. 90
296
Disodium clodronate
Various forms
2811. 19. 90
297
Disulfiram
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
298
DL-Alpha tocopheryl
acetate
Various forms
2936. 28. 00
299
Dl-alpha-Tocopheryl
Various forms
2936. 28. 00
300
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922.41. 00
301
D-Manitol
Various forms
2905. 43. 00
302
Dobutamine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
303
Domperidone
Various forms
2933. 39. 90
304
Copper sulfate
Various forms
2833. 25. 00
305
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 29. 00
306
Dothiepin
Various forms
2934. 99. 90
307
Doxazosin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
308
Doxifluridine
Various forms
2934. 99. 90
309
Doxycycline
Various forms
2941. 30. 00
310
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2936. 24. 00
311
Drotaverine
Various forms
2933. 49. 90
312
Duloxetine HCl
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
313
Dutasteride
Various forms
2942. 00. 00
314
Dydrogesterone
Various forms
2937. 23. 00
315
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 39. 90
316
Econazole
Various forms
2933. 29. 00
317
Edotolac
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
318
Efavirenz
Various forms
2934. 99. 90
319
Elemental Iron
Various forms
2936. 29. 00
320
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 99. 90
321
Emtricitabin
Various forms
2934. 99. 90
322
Enalapril
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
323
Enoxaparin
Various forms
3001. 90. 00
324
Enoxaparin Sodium
Various forms
3001. 90. 00
325
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2918. 99. 00
326
Entacapone
Various forms
2922. 50. 90
327
Epalrestat
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
328
Eperison
Various forms
2933. 39. 90
329
Epinastine
Various forms
2933. 99. 90
330
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2937. 19. 00
331
Epoetin beta
Various forms
2937. 19. 00
332
Eprazinone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
333
Eprosartan
Various forms
2934. 99. 90
334
Eptacog alfa activated
Various forms
3002. 90. 00
335
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2937. 19. 00
336
Erdostein
Various forms
2917. 39. 90
337
Ertapenem Sodium
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
338
Erythromycin (excluding
Estolate)
Various forms
2941. 50. 00
339
Recombinant human
erythropoietin
Various forms
3002. 90. 00
340
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2932. 99. 90
341
Escitalopram
Various forms
2932. 99. 90
342
Esomeprazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
343
Estriol
Various forms
2937. 23. 00
344
Etamsylate
Various forms
2921. 19 00
345
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3002. 90 00
346
Ethambutol
Various forms
2922. 19 10
347
Ethamsylate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
348
Ether ethylic
Various forms
2909. 19 00
349
Ethionamide
Various forms
2933. 39 90
350
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99 90
351
Etodolac
Various forms
2934. 99 90
352
Etofenamate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
353
Etomidate
Various forms
2933. 29 00
354
Etonogestrel
Various forms
2902 90 90
355
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2926. 90 00
356
Ezetimibe
Various forms
2933. 99 90
357
Famciclovir
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
358
Famotidate
Various forms
2935. 90 00
359
Felodipine
Various forms
2933. 39 90
360
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2918. 99 00
361
Fenoprofen
Various forms
2918. 99 00
362
Fenoverine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
363
Fenspirine
Various forms
2934. 99 90
364
Fenticonazole
Various forms
2933. 29 00
365
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2942. 00 00
366
Fexofenadine
Various forms
2933. 39 90
367
Filgrastim
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
368
Finasteride
Various forms
2933. 99 90
369
Flavoxate
Various forms
2934. 99 90
370
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 49 90
371
Flomoxef
Various forms
2941. 90 00
372
Fluconazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
373
Fludrocortisone acetate
Various forms
2937. 22 00
374
Flumazenil
Various forms
2933. 99 90
375
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 59. 90
376
Fluocinolone
Various forms
2937. 22. 00
377
Fluorometholone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
378
Fluoxetine
Various forms
2922. 19. 90
379
Flupentixol
Various forms
2934. 99. 90
380
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 30. 00
381
Flurbiprofen
Various forms
2916. 39. 90
382
Fluticasone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
383
Fluvastatin
Various forms
2937. 29. 00
384
Fluvoxamine
Various forms
2928. 00. 90
385
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
386
Fondaparinux
Various forms
2932. 99. 90
387
Formoterol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
388
Formoterol fumarate
Various forms
2924. 29. 90
389
Fosfomycin
Various forms
2941. 90. 00
390
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2940. 00. 00
391
Furoscmide
Various forms
2935. 90. 00
392
Fusafungine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
393
Fusidate Sodium
Various forms
2941. 90. 00
394
Gabapentin
Various forms
2922. 50. 90
395
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2846. 90. 00
396
Gadopentetate
dimeglumin
Various forms
2846. 90. 00
397
Galantamin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
398
Gelatin
Various forms
3503. 00. 49
399
Gemfibrozil
Various forms
2918. 99. 00
400
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
401
Glibeclamide
Various forms
2935. 90. 00
402
Gliclazide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
403
Glimepiride
Various forms
2935. 90. 00
404
Glipizide
Various forms
2935. 90. 00
405
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2932. 99. 90
406
Glucose
Various forms
1702. 30. 10
407
Glutathione
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
408
Glyburide
Various forms
2935. 90. 00
409
Glyceryl
Various forms
2905. 45. 00
410
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2905. 45. 00
411
Glycerol
Various forms
2905. 45. 00
412
Glyceryl guaiacolate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
413
Glycine
Various forms
2922. 50. 90
414
Glyclazyd
Various forms
2935. 90. 00
415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2938. 90. 00
416
Gramicidin S
Various forms
2941. 90. 00
417
Griseofulvin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
418
Guaiphenesin
Various forms
2909. 49. 00
419
Haloperidol
Various forms
2933. 39. 90
420
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3001. 90. 00
421
Hepatocyte growth
Promoting Factor
Various forms
3002. 12. 90
422
Heptaminol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
423
Hexamidine
di-isethionate
Various forms
2925. 29. 00
424
Human Albumin
Various forms
3002. 12. 90
425
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2937. 12. 00
426
Human somatropin
Various forms
3002. 12. 90
427
Hyaluronidase
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
428
Hydrated Aluminium oxid
Various forms
2818. 20. 00
429
Hydrochlorothiazid
Various forms
2935. 90. 00
430
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2937. 21. 00
431
Hydroquinone
Various forms
2907. 22. 00
432
Hydrotalcite (Aluminum
magnesium hydroxide carbonate hydrate)
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
433
Synthetic hydrotalcite
Various forms
3824. 99. 99
434
Hydrous benzoyl
peroxide
Various forms
2916. 32. 00
435
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2936. 26. 00
436
Hydroxychloroquine
sulfate
Various forms
2933. 49. 90
437
Hydroxychlorothiazide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
438
Hydroxyethyl Starch
Various forms
2923. 90. 00
439
Hydroxygen peroxide
Various forms
2847. 00. 90
440
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3912. 39. 00
441
Hydroxyzine
Various forms
2933. 59. 90
442
Hyoscine N-butyl
bromide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
443
Ibuprofen
Various forms
2916. 39. 90
444
Iloprost
Various forms
2918. 19. 00
445
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2915. 39. 90
446
Indacaterol
Various forms
2933. 79. 00
447
Indapamide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
448
Indinavir
Various forms
2942. 00. 00
449
Indomethacin
Various forms
2933. 99. 90
450
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 42. 20
451
Insulin
Various forms
2937. 12. 00
452
Interferon alpha 2a
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
453
Interferon alpha-2b
Various forms
3002. 12. 90
454
lobitridol
Various forms
2933. 39. 90
455
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2801. 20. 00
456
lohexol
Various forms
2924. 29. 90
457
Iopamidol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
458
Iopromide
Various forms
2924. 29. 90
459
Ipratropium
Various forms
2939. 79. 00
460
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 99. 90
461
Isapgol Husk
Various forms
2939. 79. 00
462
Isoconazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
463
Isoflamide
Various forms
2924. 19. 90
464
Isoniazid
Various forms
2933. 39. 10
465
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2932. 99. 90
466
Isosorbide 5
Mononitrate
Various forms
2932. 99. 90
467
Isosorbide Dinitrate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
468
Isotretinoine
Various forms
2936. 21. 00
469
Itraconazole
Various forms
2941. 90. 00
470
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 79. 00
471
Potassium chloride
Various forms
2827. 39. 90
472
Potassium citrate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
473
Potassium chloride
Various forms
2827. 39. 90
474
Potassium glutamate
Various forms
2922. 42. 90
475
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2829. 90. 90
476
Potassium Phenoxy Methyl
Penicillin
Various forms
2941. 10. 19
477
Kanamycin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
478
Zinc gluconate
Various forms
2918. 16. 00
479
Zinc oxide
Various forms
2817. 00. 10
480
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2833. 29. 90
481
Zinc Undecylenate
Various forms
2916. 19. 00
482
Ketoconazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
483
Ketoprofen
Various forms
2918. 30. 00
484
Ketorolac
Various forms
2933. 99. 90
485
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
486
L - Valine
Various forms
2922. 50. 90
487
L -Cystine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
488
L- Threonine
Various forms
2922. 49. 00
489
Lacidipine
Various forms
2933. 39. 90
490
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2940. 00. 00
491
Lactobaccillus
acidophilus
Various forms
2102. 10. 00
492
Lactobacillus
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
493
Lactobacillus
acidophilus
Various forms
2102. 10. 00
494
Lactobacillus casei
rhamnosus
Various forms
2102. 10. 00
495
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2102. 10. 00
496
Lactobacillus
sporogenes
Various forms
2102. 10. 00
497
Lactobacilus rhamnosus
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
498
Lactulose
Various forms
2940. 00. 00
499
L-Alanine
Various forms
2922. 50. 90
500
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924. 19. 90
501
Lamivudine
Various forms
2933. 59. 90
502
Lamotrigine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
503
Lamotrix
Various forms
2933. 69. 00
504
Lansoprazole
Various forms
2933. 99. 90
505
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2925. 29. 00
506
L-Arginine Dihydrate
Various forms
2925. 29. 00
507
L-Asparaginase
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
508
L-Aspartic Acid
Various forms
2922. 50. 90
509
L-Carnitine
Various forms
2923. 90. 00
510
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2930. 90. 90
511
Lecithin
Various forms
2923. 20. 10
512
Leflunomide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
513
Lercanidipine
Various forms
2933. 39. 90
514
Leucovorin calci
Various forms
2936. 29. 00
515
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 19. 90
516
Levocarnitine
Various forms
2923. 90. 00
517
Levomepromazine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
518
Levonorgestrel
Various forms
2937. 23. 00
519
Levosulpiride
Various forms
2935. 90. 00
520
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2937. 90. 90
521
L-Glutamic acid
Various forms
2922. 42. 10
522
L-Histidine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
523
Lidocaine
Various forms
2924. 29. 90
524
Lincomycin
Various forms
2941. 90. 00
525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924. 19. 90
526
L-Isoleucine
Various forms
2922. 50. 90
527
Lisonopril
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
528
L-Leucine
Various forms
2922. 50. 90
529
L-Lysinc Acetate
Various forms
2922. 41. 00
530
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 41. 00
531
L-Methionine
Various forms
2930. 40. 00
532
Lodoxamide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
533
Loperamide
Various forms
2933. 39. 90
534
Lopinavir
Various forms
2933. 99. 90
535
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 39. 90
536
L-ornithine L-aspartate
Various forms
2922. 50. 90
537
Lornoxicam
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
538
Losartan
Various forms
2933. 29. 00
539
Loteprednol etabonate
Various forms
2942. 00. 00
540
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
541
Loxoprofen
Various forms
2918. 30. 00
542
L-Phenylalanine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
543
L-Proline
Various forms
2933. 99. 90
544
L-Serine
Various forms
2922. 49. 00
545
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 79. 00
546
L-Thyroxine
Various forms
2937. 90. 90
547
L-Tryptophan
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
548
L-Tyrosine
Various forms
2922. 49. 00
549
Lutropin alfa
Various forms
2937. 23. 00
550
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2802. 00. 00
551
Lynestrenol
Various forms
2937. 23. 00
552
Lysin acetyl salicylat
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
553
Macrogol 4000
Various forms
3907. 20. 90
554
Maglumin Amidotrizoate
Various forms
2924. 29. 90
555
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2833. 21. 00
556
Magnesium Trisilicate
Various forms
2839. 90. 00
557
Magnesium
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
558
Magnesium Alumino
silicate
Various forms
2839. 90. 00
559
Magnesium hydroxide
Various forms
2816. 10. 00
560
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2918. 99. 00
561
Manidipine
Various forms
2933. 39. 90
562
Mannitol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
563
Mebendazole
Various forms
2933. 99. 10
564
Mebeverine
Various forms
2922. 50. 90
565
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 19. 90
566
Mecobalamin
Various forms
2936. 26. 00
567
Mefenamic Acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
568
Mefloquine
Various forms
2933. 49. 90
569
Melatonin
Various forms
2937. 90. 90
570
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 10. 00
571
Menadione sodium
bisulfite
Various forms
2830. 90. 90
572
Menatetrenone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
573
Menthol
Various forms
2906. 11. 00
574
Mephenesine
Various forms
2909. 49. 00
575
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 30. 00
576
Mercurochrome
Various forms
2932. 99. 90
577
Mesalamine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
578
Mesna
Various forms
2930. 90. 90
579
Mesterolone
Various forms
2937. 29. 00
580
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2936. 25. 00
581
Metformin
Various forms
2925. 29. 00
582
Methimazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
583
Methionin
Various forms
2930. 40. 00
584
Methocarbamol
Various forms
2924. 29. 90
585
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2909. 41. 00
586
Methyl Ergometrin
Various forms
2939. 61. 00
587
Methyl Prednisolone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
588
Methyl Salycilate
Various forms
2918. 23. 00
589
Methyldopa
Various forms
2922. 50. 90
590
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2942. 00. 00
591
Methylergometrin
Various forms
2939. 69. 00
592
Methylergonovine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
593
Metoclopramide
Various forms
2924. 29. 90
594
Metoprolol
Various forms
2922. 19. 90
595
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 29. 00
596
Microcrystallinc
Hydroxyapatitie Complex
Various forms
2941. 90. 00
597
Micronomicin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
598
Mifepriston
Various forms
2937. 29. 00
599
Milnaeipram
Various forms
2924. 29. 90
600
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 79. 00
601
Minocycline
Various forms
2941. 30. 00
602
Minoxidil
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
603
Mirtazapine
Various forms
2933. 59. 90
604
Misoprosol
Various forms
2937. 50. 00
605
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
606
Molgramostim
(rHuGM-CSF)
Various forms
3002. 12. 90
607
Mometasone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
608
Montelukast
Various forms
2930. 90. 90
609
Mosapride
Various forms
2933. 39. 90
610
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 59. 90
611
Mupirocin
Various forms
2941. 90. 00
612
Mydecamicin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
613
Myrtol
Various forms
2939. 69. 00
614
N-(1.deoxy-d
glucitol-1-yl)-N methylamonium sodium Succinate
Various forms
2917. 19. 00
615
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 99. 90
616
N-Acetyl DL-Leucin
Various forms
2924. 19. 90
617
N-Acetylcysteine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
618
Nadroparin
Various forms
3001. 90. 00
619
Naftidrofuryl
Various forms
2932. 19. 00
620
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 19. 00
621
Naphazoline
Various forms
2933. 29. 00
622
Naproxen
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
623
Narcotine
Various forms
2939. 19. 00
624
Natamycin
Various forms
2941. 90. 00
625
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924. 29. 90
626
Sodium benzylpenicillin
Various forms
2941. 10. 19
627
Sodium bicarbonate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
628
Sodium camphorsulfonate
Various forms
2939. 79. 00
629
Sodium chloride
Various forms
2501. 00. 92
630
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 79. 00
631
Sodium docusate
Various forms
2917. 19. 00
632
Sodium flucloxacillin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
633
Sodium fluoride
Various forms
2826. 19. 00
634
Sodium flurbiprofen
Various forms
2916. 39. 90
635
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2936. 29. 00
636
Sodium hyaluronate
Various forms
3913. 90. 90
637
Sodium bicarbonate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
638
Sodium ironedetate
Various forms
2922. 50. 90
639
Sodium levothyroxine
Various forms
2937. 90. 90
640
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2935. 90. 00
641
Sodium thiosulfate
Various forms
2832. 30. 00
642
N-Carbamoyl- methyl 4-
phenyl-2- pyrrolidinone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
643
Nebivolol
Various forms
2933. 59. 90
644
Nefopam
Various forms
2934. 99. 90
645
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 49. 90
646
Neomycin
Various forms
2941. 90. 00
647
Netilmicin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
648
Nevirapine
Various forms
2933. 91. 00
649
Niacinamide
Various forms
2936. 29. 00
650
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924. 29. 90
651
Nicorandil
Various forms
2933. 39. 90
652
Nifedipine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
653
Nifuroxazide
Various forms
2932 19. 00
654
Nikethamide
Various forms
2933. 39. 90
655
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2935. 90. 00
656
Nimodipine
Various forms
2933. 39. 90
657
Nimotuzumab
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
658
Nitroglycerin
Various forms
2933. 49. 90
659
Nitroxoline
Various forms
2933. 49. 90
660
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
661
Nomegestrol acetate
Various forms
2933. 19. 00
662
Noradrenaline
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
663
Norethisterone
Various forms
2937. 23 00
664
Normodipine
Various forms
2933. 39 90
665
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 49 90
666
Noscapine
Various forms
2939. 11 90
667
Novocain
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
668
Nystatin
Various forms
2941. 90. 00
669
Octylonium
Various forms
2921. 19. 00
670
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 99. 90
671
Oleum spicae
Various forms
2807. 00. 00
672
Olmesartan medoxomil
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
673
Omalizumab
Various forms
3002. 12. 90
674
Omega-3 Marine
Triglycerides Fish Oil
Various forms
1504. 20. 90
675
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 39. 90
676
Ondansetron
Various forms
2933. 29. 00
677
Orlistat
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
678
Oseltamivir
Various forms
2916. 20. 00
679
Ouabain
Various forms
2938. 90. 00
680
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 10. 90
681
Oxandrolone
Various forms
2937. 29. 00
682
Oxeladine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
683
Oxybutinin
Various forms
2933. 59. 90
684
Oxymethazoline
Various forms
2933. 29. 00
685
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 30. 00
686
Paliperidone
Various forms
2934. 99. 90
687
Pancreatin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
688
Pantoprazole
Various forms
2930. 90. 90
689
Papaverine
Various forms
2933. 19. 00
690
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 50. 90
691
Paracetamol
Various forms
2924. 29. 90
692
Parnaparin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
693
Paroxetine
Various forms
2934. 99. 90
694
Pegfilgrastim
Various forms
2942. 00. 00
695
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3002. 12. 90
696
Pemirolast
Various forms
2933. 59 90
697
Penicillin V
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
698
Penicilline G
(benzylpenicilline)
Various forms
2941. 10. 90
699
Pentoxifylline
Various forms
2939. 79. 00
700
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 29. 00
701
Pepsin
Various forms
3507. 90. 00
702
Perindopril tert
Butylamin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
703
Phenoxymethyl
Penicillin
Various forms
2941. 10. 90
704
Phenylephrine
Various forms
2922. 50. 90
705
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939 49. 10
706
Phenytoin
Various forms
2933 21. 00
707
Phloroglucinol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
708
Phosphatidylcholine
Various forms
2923 20. 90
709
Phospholipid extracted
from pig lungs
Various forms
3001. 90. 00
710
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2911. 00. 00
711
Iron(III)-hydroxide
polymaltose complex
Various forms
2911. 00. 00
712
Phytomenadione
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
713
Picloxydine
Various forms
2933. 59. 90
714
Picosulfate
Various forms
2933. 39. 90
715
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 39. 90
716
Pidotimod
Various forms
2934. 10. 00
717
Pilocarpine HCl
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
718
Pioglitazone
Various forms
2933. 39. 90
719
Pipazetate
Various forms
2934. 99. 90
720
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 10. 90
721
Piperazin citrat
Various forms
2933. 59. 90
722
Piracetam
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
723
Pirenoxine
Various forms
2934. 99. 90
724
Piribedil
Various forms
2934. 99. 90
725
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
726
Pitavastatin Calcium
Various forms
2915. 90. 90
727
Pizotifene
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
728
Podophyllotoxin
Various forms
1302. 19. 90
729
Policresulen
Various forms
2934. 99. 90
730
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3907. 20. 90
731
Polygeline
Various forms
2921. 45. 00
732
Polyhydroxyethyl starch
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
733
Polysacharide
Various forms
3913. 90. 90
734
Polytar
Various forms
3807. 00. 00
735
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3905. 30. 90
736
Porcine Brain Extract
Various forms
3001. 20. 00
737
Posaconazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
738
Povidone Iodine
Various forms
3905. 99. 90
739
Povidone K25
Various forms
3905. 99. 90
740
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 39. 90
741
Pramipexole
Various forms
2934. 20. 00
742
Prasugrel
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
743
Pravastatin
Various forms
2918. 19. 00
744
Praziquantel
Various forms
2933. 59. 90
745
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2937. 21. 00
746
Prednisone
Various forms
2937. 21. 00
747
Primaquine phosphate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
748
Prochlorperazine
Various forms
2934. 30. 00
749
Prolidoxime chloride
Various forms
2933. 39. 90
750
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2909. 30. 00
751
Promethazine
Various forms
2934. 30. 00
752
Proparacetamol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
753
Propiverine
Various forms
2933. 39. 90
754
Propranolol
Various forms
2922. 19. 90
755
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 59. 90
756
Prothionamide
Various forms
2933. 39. 90
757
Pyrantel
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
758
Pyrazinamide
Various forms
2933. 99. 90
759
Pyridoxin
hydrochloridee
Various forms
2936. 25. 00
760
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 39. 90
761
Quetiapine
Various forms
2934. 99. 90
762
Quinapril
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
763
Quinine
Various forms
2939. 20. 10
764
Rabeprazole
Various forms
2933. 39. 90
765
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 50. 90
766
Raloxifene
Various forms
2939. 49. 90
767
Ramipril
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
768
Ranibizumab
Various forms
3002. 12. 90
769
Ranitidine
Various forms
2932. 19. 00
770
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2922. 50. 90
771
Recombinant
Streptokinase
Various forms
3003. 90. 00
772
Repaglinide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
773
Retinyl acetate
Various forms
2936. 21. 00
774
Riboflavin
Various forms
2936 23. 00
775
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
776
Ribostamycin
Various forms
2941. 90. 00
777
Rifampicin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
778
Rilmenidine
Various forms
2941. 90. 00
779
Risedronate
Various forms
2931. 90. 90
780
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
781
Ritonavir
Various forms
2934. 10. 00
782
Rituximab
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
783
Rivastigmine
Various forms
2924. 29. 90
784
Rofecoxib
Various forms
2932. 99. 90
785
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 79. 00
786
Rosiglitazone
Various forms
2934. 10. 00
787
Rosuvastatin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
788
Roxythromycin
Various forms
2941. 90. 00
789
Rutin
Various forms
2938. 10. 00
790
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2102. 20. 90
791
Salcatonin
Various forms
2937. 19. 00
792
Salicylic acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
793
Salmeterol
Various forms
2922. 50. 90
794
Saquinavir
Various forms
2924. 19. 90
795
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2917. 19. 00
796
Iron gluconate
Various forms
2918. 16. 00
797
Iron oxalate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
798
Iron sucrose
Various forms
2940. 00. 00
799
Iron sulfate
Various forms
2833. 29. 90
800
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 90
801
S-Carboxymethyl
Cysteine
Various forms
2930. 90. 90
802
Scopolamine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
803
Selegiline
Various forms
2921. 49. 00
804
Selenium sulfide
Various forms
2832. 20. 00
805
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2938. 90. 00
806
Sertraline
Various forms
2921. 45. 00
807
Sibutramine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
808
Sildenafil
Various forms
2935. 90. 00
809
Silymarin
Various forms
2932. 99. 90
810
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2942. 00. 00
811
Simvastatin
Various forms
2937. 29. 00
812
Sitagliptin phosphate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
813
Sodium polystyrene
sulfonate
Various forms
3914. 00. 00
814
Somatostatin
Various forms
2937. 19. 00
815
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2905. 44. 00
816
Sorbitol
Various forms
2905. 44. 00
817
Sotalol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
818
Spectinomycin
Various forms
2941. 90. 00
819
Spironolactone
Various forms
2932. 20. 90
820
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 90. 00
821
Stavudine
Various forms
2934. 99. 90
822
Streptokinase
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
823
Streptokinase-Streptodornase
Various forms
3003. 90. 00
824
Streptomycin
Various forms
2941. 20. 00
825
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 79. 00
826
Succinimide
Various forms
2925. 19. 00
827
Sucralfate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
828
Sulbutiamine
Various forms
2933. 59. 90
829
Sulfaguanidine
Various forms
2935. 90. 00
830
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2935. 90. 00
831
Sulfathiazol
Various forms
2935. 90. 00
832
Sulfamethoxazol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
833
Sulpiride
Various forms
2935. 90. 00
834
Sulphanilamide
Various forms
2935. 00. 00
835
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941. 10. 90
836
Sultamicillin
Various forms
2941. 10. 90
837
Sumatriptan
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
838
Tadalafil
Various forms
2934. 99. 90
839
Tamsulosin
Various forms
2935. 90. 00
840
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
841
Tegaserod
Various forms
2933. 99. 90
842
Telbivudine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
843
Telithromycin
Various forms
2941. 90. 00
844
Telmisartan
Various forms
2918. 29. 90
845
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3507. 90. 00
846
Tenoforvir
Various forms
2931. 90. 90
847
Tenoxicam
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
848
Teprenone
Various forms
2914. 19. 00
849
Terazosin
Various forms
2934. 99. 90
850
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2921. 49. 00
851
Terbinafine
hydrochloridee
Various forms
2921. 49. 00
852
Terpin hydrate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
853
Tetracycline
Various forms
2941. 30. 00
854
Tetrahydrozoline
Various forms
2933. 29. 00
855
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 59. 00
856
Thiamazole
Various forms
2933. 29. 00
857
Thiamphenicol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
858
Thiocolchicoside
Various forms
2939. 79. 00
859
Thioridazine
Various forms
2934. 30. 00
860
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2909. 50. 00
861
Thymol
Various forms
2907 19. 00
862
Thymomodulin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
863
Thyroxine
Various forms
2937. 90. 90
864
Tianeptine
Various forms
2934. 99. 90
865
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2937. 90. 90
866
Ticlopidine
Various forms
2934. 99. 90
867
Timolol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
868
Tiotropium bromide
Various forms
2939. 79. 00
869
Tiratricol
Various forms
2939. 11. 10
870
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924. 29. 90
871
Tixocortol
Various forms
2937. 29. 00
872
Tizanidine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
873
Tobramycin
Various forms
2941. 90. 00
874
Tocilizumab
Various forms
3002. 12. 90
875
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 99. 90
876
Tolazolinium
Various forms
2933. 29. 00
877
Tolcapone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
878
Tolnaftate
Various forms
2930. 90. 90
879
Tolperisone
Various forms
2933. 39. 90
880
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2929. 90. 90
881
Torsemide
Various forms
2935. 90. 00
882
Trabecedin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
883
Trastuzumab
Various forms
2925. 29. 00
884
Travoprost
Various forms
2937. 50. 00
885
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 99. 90
886
Tretinoin
Various forms
2936. 21. 00
887
Triamcinolone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
888
Tricalcium Phosphate
Various forms
2835. 26. 00
889
Triclosan
Various forms
2909. 50. 00
890
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2918. 29. 90
891
Trihexyphenidyl
Various forms
2933. 39. 90
892
Trikali dicitrate
Bismuth
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
893
Trimebutine
Various forms
2922. 19. 90
894
Trimeprazine
Various forms
2934. 30. 00
895
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 59. 90
896
Trolamine
Various forms
2914. 19. 00
897
Tromantadine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
898
Tulobuterol
Various forms
2922. 19. 90
899
Tyrothricin
Various forms
2941. 90. 00
900
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2914. 62. 00
901
Upixime
Various forms
2941. 90. 00
902
Urazamide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
903
Urea
Various forms
3102. 10. 00
904
Urofollitropin
Various forms
2937. 19. 00
905
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3507. 90. 00
906
Valerian
Various forms
3301. 29. 90
907
Sodium valproate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
908
Valpromide
Various forms
2924. 19. 90
909
Valsartan
Various forms
2933. 29. 00
910
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2935. 90. 00
911
Vaseline
Various forms
2712. 10. 00
912
Venlafaxine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
913
Verapamil
Various forms
2926. 90. 00
914
Verteporfin
Various forms
2939. 79. 00
915
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939. 79. 00
916
Vinpocetine
Various forms
2939. 79. 00
917
Vitamin A (Retinol)
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
918
Vitamin B1 (Thiamin)
Various forms
2936. 22. 00
919
Vitamin B12
(Cyanocobalamin)
Various forms
2936. 26. 00
920
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2936. 23. 00
921
Vitamin C (Ascorbic
Acid)
Various forms
2936. 27. 00
922
Vitamin D
(Ergocalciferol/Tococalciferol)
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
923
Vitamin E (Tocoferol)
Various forms
2936. 28. 00
924
Vitamin H (Biotine)
Various forms
2936. 29. 00
925
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2936. 29. 00
926
Vitamin PP
(Nicotinamide)
Various forms
2936. 29. 00
927
Voriconazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
928
Wafarin
Various forms
2932. 99. 90
929
Methylene blue
Various forms
3204. 13. 00
930
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933. 29. 00
931
Granulocyte-colony
stimulating factor (G-CSF)
Various forms
3001. 90. 00
932
Recombinant human
granulocyte-colony stimulating factor (rHu G-CSF)
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
933
Recombinant human
epidermal growth factor (RhEGF)
Various forms
3001. 90. 00
934
Zafirlukast
Various forms
2934. 99. 90
935
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
936
Zopiclone
Various forms
2933. 79. 00
937
Zuclopenthixol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
NOMENCLATURE 8:
NOMENCLATURE OF IMPORTED AND
EXPORTED DRUGS CONTAINING 01 ACTIVE INGREDIENT WHOSE HS CODES HAVE BEEN
ASSIGNED
(Promulgated with the Circular No. 06/2018/TT-BYT dated April 06. 2018 of
the Ministry of Health)
I. MODERN DRUGS
No.
Description
HS codes
Commercial name/active
ingredient name
Forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
2.4-Dichlorobenzyl
Alcohol
Various forms
3004. 90. 99
2
Abacavir
Various forms
3004. 90. 89
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
4
Acebutolol
Various forms
3004. 90. 99
5
Aceclofenac
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6
Acemetacin
Various forms
3004. 90. 59
7
Acepifyline
Various forms
3004. 90. 99
8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
9
Acetyl - L - carnitine
Various forms
3004. 90. 99
10
Acetyl cystein
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
Acetyl dihydrocodein
Intravenous administration
3004. 49. 10
12
Acetylcholine
Various forms
3004. 90. 99
13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
14
Acetylspiramycin
Various forms
3004. 20. 99
15
5-Aminosalicylic acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
16
Acetylsalicylic acid
Various forms
3004. 90. 51
17
Aminocaproic acid
Various forms
3004. 90. 99
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 20. 99
19
Boric acid
Various forms
3004. 90. 99
20
Folic acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
Folinic acid
Various forms
3004. 50. 99
22
Fusidic acid
Various forms
3004. 20. 99
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 39. 00
24
Glycyrrhizinic acid
Various forms
3004. 90. 99
25
Lipoic acid (thioctic)
Oral administration
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
26
Mefenamic acid
Various forms
3004. 90. 99
27
Nicotinic acid
Various forms
3004. 50. 10/91
28
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 51
29
Sorbic acid
Various forms
3004. 90. 99
30
Thiazolidine Carboxylic
Acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
Tiaprofenic acid
Various forms
3004. 90. 59
32
Tranexamic acid
Various forms
3004. 90. 99
33
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
34
Zoledronic acid
Various forms
3004. 90. 99
35
Zoledronic acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
36
Acrivastine
Various forms
3004. 90. 99
37
Activated attapulgite
of Monnoiron
Various forms
3004. 90. 99
38
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
39
Acyclovir
Various forms
3004. 90. 99
40
Adalimumab
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
41
Adapalene
Various forms
3004. 90. 99
42
Adefovir dipivoxil
Various forms
3004. 90. 99
43
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
44
Adrenaline
Various forms
3004. 39. 00
45
Aescin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
46
Afatinib
Various forms
3004. 90. 89
47
Agomelatine
Various forms
3004. 90. 99
48
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
49
Albendazole
Various forms
3004. 90. 79
50
Polyvinyl Alcohol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
51
Alendronate
Various forms
3004. 90. 99
52
Alfacalcidol
Various forms
3004. 90. 10/99
53
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
54
Alfuzosin
Various forms
3004. 90. 99
55
Alginic acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
56
Alibendol
Various forms
3004. 90. 99
57
Alimemazine
Various forms
3004. 90. 99
58
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
59
Allithera oil
Various forms
3004. 90. 99
60
Allobarbital
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
61
Allopurinol
Various forms
3004. 90. 99
62
Allylestrenol
Various forms
3004. 39. 00
63
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
64
Alpha amylase
Various forms
3004. 90. 99
65
Alphaprodin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
66
Alpovic
Various forms
3004. 90. 99
67
Alprazolam
Various forms
3004. 90. 99
68
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3002. 12. 90
69
Aluminium phosphate
Various forms
3004. 90. 99
70
Alverine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
71
Ambroxol
Various forms
3004. 90. 99
72
Amfepramon
Various forms
3004. 90. 99
73
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 20. 99
74
Amikacin
Various forms
3004. 20. 99
75
Aminazin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
76
Aminophylline
Various forms
3004. 90. 99
77
Aminorex
Various forms
3004. 90. 99
78
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3002. 20. 90
79
Amiodarone
Various forms
3004. 90. 99
80
Amisulpride
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
81
Amitriptyline
Various forms
3004. 90. 99
82
Amlodipine
Various forms
3004. 90. 99
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
84
Amorolfin
Various forms
3004. 90. 99
85
Amoxycillin
Oral administration
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
86
Amoxycillin
Other forms
3004. 10. 19
87
Amphotericin
Various forms
3004. 20. 99
88
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oral administration
3004. 10. 16
89
Ampicillin
Other forms
3004. 10. 19
90
Anhydric phtalic
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
Anileridin
Various forms
3004. 90. 59
92
Apixaban
Various forms
3004. 90. 99
93
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
94
Arginine
Various forms
3004. 50. 99
95
Argyrol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
96
Arsen Trioxide
Various forms
3004. 90. 49
97
Artemether
Various forms
3004. 90. 69
98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 64
99
Artesunat
Various forms
3004. 60. 20
100
Artichoke
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
101
Aspartam
Various forms
3004. 90. 99
102
Aspartate
Various forms
3004. 90. 49
103
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 59
104
Atenolol
Various forms
3004. 90. 89
105
Atorvastatin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
106
Attapulgite
Various forms
3004. 90. 99
107
Azapentacen
Various forms
3004. 90. 49
108
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
109
Azelastine
Various forms
3004. 90. 99
110
Azithromycin
Oral administration
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
111
Azithromycin
Ointment administration
3004. 20. 32
112
Azithromycin
Other forms
3004. 20. 39
113
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oral administration
3004. 20. 91
114
Silver Sulphadiazine
Ointment administration
3004. 20. 91
115
Silver Sulphadiazine
Other forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
116
Bacillus Clausii
Various forms
3004. 90. 99
117
Bacillus
Polyfermenticus
Various forms
3004. 20. 99
118
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
119
Baclofen
Various forms
3004. 90. 99
120
Bambuterol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
121
Barbital
Various forms
3004. 90. 99
122
Barium sulfate
Various forms
3004. 39. 00
123
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 99
124
Beclomethasone
Various forms
3004. 32. 90
125
Benazepril
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
126
Bendamus
Various forms
3004. 90. 89
127
Benfluorex
Various forms
3004. 90. 99
128
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 49
129
Benzalkonium Chloride
Various forms
3004. 90. 30
130
Benzathine Penicillin G
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
131
Benzbromarone
Various forms
3004. 90. 99
132
Benzfetamine
Various forms
3004. 90. 99
133
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004. 90. 49
134
Benzonatate
Various forms
3004. 90. 59
135
Benzoyl Peroxide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
136
Benzyl benzoate
Various forms
3004. 90. 99
137
Berberine
Various forms
3004. 49.
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Betahistine
Various forms
3004. 90. 99
139
Betamethasone
Various forms
3004. 32. 90
140
Betaxolol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
141
Bevacizumab
Various forms
3002. 13. 00
142
Bezafibrate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bezitramide
Various forms
3004. 90. 59
144
Bicyclol
Various forms
3004. 90. 49
145
Bifendate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
146
Bilucamide
Various forms
3004. 90. 49
147
Bimatoprost
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Biphenyl Dicarboxylate
Various forms
3004. 90. 99
149
Biphenyl Dimethyl
Dicarboxylate
Various forms
3004. 90. 99
150
Bisacodyl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
151
Bismuth dicitrate
Various forms
3004. 90. 99
152
Bismuth Subsalicylate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bismuth subcitrate
Various forms
3004. 90. 30
154
Bisoprolol
Various forms
3004. 90. 99
155
Bitmut citrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 30
156
Boehmite
Various forms
3004. 90. 49
157
Boldine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bosentan
Various forms
3004. 90. 49
159
Azolla microphylla
Various forms
3004. 90. 99
160
Plaster
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
161
Lactobacillus freeze
dried powder
Various forms
3004. 50. 99
162
Embelin powder
Various forms
3004. 90. 79
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Yeast biomass powder
Various forms
3004. 90. 99
164
Shark cartilage powder
Various forms
3004. 90. 99
165
Bovine lung surfactant
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 00
166
Brimonidine Tartrate
Various forms
3004. 90. 99
167
Brinzolamide
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Brivudine
Various forms
3004. 90. 99
169
Bromazepam
Various forms
3004. 90. 99
170
Bromhexine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
171
Calcium bromo-galacto
gluconate
Various forms
3004. 90. 99
172
Brompheniramine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Brotizolam
Various forms
3004. 90. 99
174
Budesonide
Various forms
3004. 32. 90
175
Buflomedil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
176
Buprenorphine
Various forms
3004. 90. 99
177
Bupropion
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Buscolysin
Various forms
3004. 90. 99
179
Busulfan
Various forms
3004. 90. 89
180
Butalbital
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 90
181
Butamirate
Various forms
3004. 90. 59
182
Butenafine HCl
Various forms
3004. 90. 49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Butobarbital
Various forms
3004. 90. 99
184
Butoconazole nitrate
Various forms
3004. 90. 49
185
Butorphanol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
186
Caffeine
Various forms
3004. 49. 90
187
Calcium bromide
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Calcium carbonate
Various forms
3004. 90. 99
189
Calcium dobesilate
monohydrate
Various forms
3004. 90. 49
190
Calcium glubionate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
191
Calcium gluconate
Various forms
3004. 90. 99
192
Calcium hydrophosphate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Calcium lactate
Various forms
3004. 90. 99
194
Calcium nadroparin
Various forms
3004. 90. 99
195
Calcium phosphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
196
Calcium polystyrene
sulfonate
Various forms
3004. 90. 99
197
Calcifediol
Various forms
3004. 90. 49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Calcipotriol
Various forms
3004. 50. 99
199
Calcitriol
Various forms
3004. 32. 90
200
Calcitriol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 99
201
Calcium polystyrene
sulfonate
Various forms
3004. 90. 99
202
Calciumfolinat
Various forms
3004. 50. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Camazepam
Various forms
3004. 90. 99
204
Canagliflozin
Various forms
3004. 90. 99
205
Candesartan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
206
Fermented wheat germ
extract
Various forms
3004. 90. 99
207
Captopril
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carbazochrom dihydrate
Various forms
3004. 90. 99
209
Carbazochrome
Various forms
3004. 90. 99
210
Carbazochrome sodium
sulfonate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
211
Carbetocin
Various forms
3004. 39. 00
212
Carbimazole
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carbocysteine
Various forms
3004. 90. 99
214
Carbomer
Various forms
3004. 90. 49
215
Carbonyl Iron
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
216
Carisoprodol
Various forms
3004. 90. 49
217
Caroverin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carvedilol
Various forms
3004. 90. 89
219
Casein hydrolysate
Various forms
3004. 90. 99
220
Catalase
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
221
Cathin
Various forms
3004. 90. 99
222
Cefaclor
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefadroxil
Various forms
3004. 20. 99
224
Cefalexin
Various forms
3004. 20. 99
225
Cefalotin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
226
Cefamandole
Various forms
3004. 20. 99
227
Cefatrizine
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefazedone
Various forms
3004. 20. 99
229
Cefazoline
Various forms
3004. 20. 99
230
Cefdinir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
231
Cefditoren Pivoxil
Various forms
3004. 20. 99
232
Cefepime
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefetamet Pivoxil
Various forms
3004. 20. 99
234
Cefixime
Various forms
3004. 20. 99
235
Cefminox
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
236
Cefoperazone
Various forms
3004. 20. 99
237
Cefotetan
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefotiam
Various forms
3004. 20. 99
239
Cefoxitin
Various forms
3004. 20. 99
240
Cefpirome sulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
241
Cefpodoxime
Various forms
3004. 20. 99
242
Cefradine
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ceftazidime
Various forms
3004. 20. 99
244
Ceftibuten
Various forms
3004. 20. 99
245
Ceftriaxone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
246
Cefuroxime
Various forms
3004. 20. 99
247
Celecoxib
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cephalothin
Various forms
3004. 20. 99
249
Cerebrolysin
Various forms
3004. 90. 00
250
Ceritinib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
251
Cerivastatin
Various forms
3004. 90. 99
252
Cetirizine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chitosan
Various forms
3004. 90. 99
254
Chlodiazepoxide
Various forms
3004. 90. 99
255
Chlorhexidine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 30
256
Chlorphenesin Carbamate
Various forms
3004. 90. 99
257
Chlorpheniramine
Various forms
3004. 90. 52
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chlorphenoxamine
Various forms
3004. 90. 59
259
Choline Alfoscerate
Various forms
3004. 90. 99
260
Cholin Fericitrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
261
Choline bitartrate
Various forms
3004. 90. 99
262
Chondroitin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chymotrypsine
Various forms
3004. 90. 99
264
Ciclopirox
Various forms
3004. 20. 99
265
Ciclopiroxolamine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
266
Cilnidipine
Various forms
3004. 90. 99
267
Cilostazol
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cimetidine
Various forms
3004. 90. 99
269
Cinnarizine
Various forms
3004. 90. 99
270
Ciprofibrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
271
Ciproheptadine
Various forms
3004. 90. 99
272
Ciramadol
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cis (2)-Flupentixol
decanoate
Various forms
3004. 90. 99
274
Cisapride
Various forms
3004. 90. 99
275
Citalopram
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
276
Citicoline
Various forms
3004. 90. 99
277
Citrulline Maleate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Clarithromycine
Oral administration
3004. 20. 31
279
Clarithromycine
Ointment administration
3004. 20. 32
280
Clarithromycine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 39
281
Clidamycin
Oral administration
3004. 20. 99
282
Clidamycin
Other forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Clobazam
Various forms
3004. 90. 99
284
Clobetasol
Various forms
3004. 32. 90
285
Clohexidin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 30
286
Clomiphene
Various forms
3004. 90. 99
287
Clomipramine HCl
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Clonazepam
Various forms
3004. 90. 99
289
Clonixin lysinate
Various forms
3004. 90. 59
290
Clopidogrel
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
291
Clopromate
Various forms
3004. 90. 99
292
Clorazepat
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cloromycetin
Various forms
3004. 20. 99
294
Cloroquin
Various forms
3004. 60. 90
295
Clorpromazin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
296
Clostridium botilinum
type A
Various forms
3004. 90. 99
297
Clotiazepam
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Clotrimazole
Various forms
3004. 90. 99
299
Cloxacillin
Various forms
3004. 10. 19
300
Cloxazolam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
301
Clozapin
Various forms
3004. 90. 99
302
Cobamamide
Various forms
3004. 50. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cocaine
Various forms
3004. 49. 90
304
Cod liver oil
Various forms
3004. 90. 99
305
Codein
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 10
306
Codein
Other forms
3004. 49. 90
307
Coenzyme Q10
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Corifollitropin alfa
Various forms
3004. 32. 90
309
Cromolyn
Various forms
3004. 90. 99
310
Crotamiton
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 30
311
Cyanocobalamin
Various forms
3004. 50. 10/99
312
Cycloserine
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cyproheptadine
Various forms
3004. 90. 99
314
Cyproterone
Various forms
3004. 39. 00
315
Daclizumab
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
316
Danazol
Various forms
3004. 90. 99
317
Daptomycin
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Darunavir
Various forms
3004. 90. 82
319
Decitabine
Various forms
3004. 90. 99
320
Deferasirox
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
321
Deferiprone
Various forms
3004. 90. 99
322
Dehydro epiandrosteron
Various forms
3004. 32. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Delorazepam
Various forms
3004. 90. 99
324
Denavir
Various forms
3004. 90. 99
325
Dequalinium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
326
Desferrioxamin Mesylate
Various forms
3004. 90. 99
327
Desferrioxamine methane
sulfonate
Various forms
3004. 90. 49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Desloratadine
Various forms
3004. 90. 99
329
Desloratadine
Various forms
3004. 90. 99
330
Desmopressin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
331
Desogestrel
Various forms
3004. 32. 90
332
Desonide
Various forms
3004. 32. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Desoxycorticosteron
Various forms
3004. 32. 90
334
Dexamethasone
Various forms
3004. 32. 10
335
Dexchlorpeniramine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
336
Dexibuprofen
Various forms
3004. 90. 59
337
Dexibuprofen
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dexketoprofen
Various forms
3004. 90. 59
339
Dexlansoprazol
Various forms
3004. 90. 99
340
Dexpanthenol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
341
Dextra 70
Various forms
3004. 90. 99
342
Dextromethorphan
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dextromoramid
Various forms
3004. 90. 99
344
Dextropropoxyphen
Various forms
3004. 90. 59
345
Dezocin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
346
Diacefylline
Diphenhydramine
Various forms
3004. 90. 59
347
Diacerein
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diazepam
Various forms
3004. 90. 99
349
Dibencozide
Various forms
3004. 50. 99
350
Diclofenac
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 53
351
Diclofenac
Intravenous administration
3004. 90. 59
352
Didanosine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dienogest
Various forms
3004. 90. 99
354
Diethylphtalate
Various forms
3004. 90. 99
355
Difemerine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
356
Difenoxin
Various forms
3004. 90. 99
357
Digoxin
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dihydrated 1 (+)
Arginin base
Various forms
3004. 90. 99
359
Dihydro Ergotamin
Various forms
3004. 90. 99
360
Dihydrocodein
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 10
361
Dihydrocodein
Other forms
3004. 49. 90
362
Dihydroxydibutylether
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Di-iodohydroxyquinolin
Various forms
3004. 90. 99
364
Diltiazem
Various forms
3004. 90. 89
365
Dimedrol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
366
Dimeglumin
Gadopontetrat
Various forms
3004. 90. 99
367
Dimenhydrinate
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dimethicon
Various forms
3004. 90. 99
369
Dimethylpolysiloxane
Various forms
3004. 90. 99
370
Dinatri adenosine
triphosphat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
371
Dinatri Clodronate
Various forms
3004. 90. 99
372
Dinatri etidronat
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dinatri Inosin
Monophosphate
Various forms
3004. 90. 99
374
Dioctahedral smectite
Various forms
3004. 90. 99
375
Diosmectite
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
376
Diosmin
Various forms
3004. 90. 99
377
Diphenhydramine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diphenoxylate
Various forms
3004. 49. 90
379
Dipipanon
Various forms
3004. 90. 99
380
Dipropylin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
381
Dipyridamole
Various forms
3004. 90. 89
382
Disodium clodronate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Disodium Pamidronate
Various forms
3004. 90. 99
384
Disulfiram
Various forms
3004. 90. 99
385
dl-alpha tocopheryl
acetate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 99
386
dl-al pha-Tocopheryl
Various forms
3004. 50. 99
387
DL-Lysine
acetylsalicylate
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
D-Manitol
Various forms
3004. 90. 99
389
Dobutamine
Various forms
3004. 90. 89
390
Docusate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
391
Domperidone
Various forms
3004. 90. 99
392
Donepezil hydrochlorid
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Copper sulfate
Various forms
3004. 90. 30
394
Dopamine
Various forms
3004. 90. 99
395
Dothiepin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
396
Doxazosin
Various forms
3004. 90. 99
397
Doxifluridine
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Doxycycline
Oral administration
3004. 20. 91
399
Doxycycline
Ointment administration
3004. 20. 91
400
Doxycycline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
401
Drotaverine
Various forms
3004. 90. 99
402
Drotebanol
Various forms
3004. 49. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Duloxetine HCl
Various forms
3004. 90. 99
404
Dutasteride
Various forms
3004. 90. 99
405
Dydrogesterone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 39. 00
406
Ebastine
Various forms
3004. 90. 99
407
Econazole
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Edotolac
Various forms
3004. 90. 59
409
Efavirenz
Various forms
3004. 90. 99
410
Elemental Iron
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
411
Eltrombopag
Various forms
3004. 39. 00
412
Emedastine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Empagliflozin
Various forms
3004. 90. 99
414
Enalapril
Various forms
3004. 90. 89
415
Enoxaparin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
416
Enoxolone
Various forms
3004. 90. 99
417
Entacapone
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eperison
Various forms
3004. 90. 99
419
Ephedrin
Various forms
3004. 41. 00
420
Epidermal growth factor
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
421
Epinastine
Various forms
3004. 90. 99
422
Epoetin Alfa
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Epoetin beta
Various forms
3004. 90. 99
424
Eprazinone
Various forms
3004. 90. 59
425
Eprosartan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
426
Eptacog alfa activated
Various forms
3004. 90. 00
427
Eptifibatide
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Erdostein
Various forms
3004. 90. 99
429
Ergometrin
Various forms
3004. 90. 99
430
Ergotamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 90
431
Erodostein
Various forms
3004. 90. 99
432
Ertapenem
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Erythromycin
Oral administration
3004. 20. 31
434
Erythromycin
Ointment administration
3004. 20. 32
435
Erythromycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 39
436
Recombinant human erythropoietin
Various forms
3004. 32. 90
437
Escina
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Escitalopram
Various forms
3004. 90. 99
439
Esomeprazole
Various forms
3004. 90. 99
440
Esomeprazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
441
Estazolam
Various forms
3004. 90. 99
442
Estriol
Various forms
3004. 39. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Conjugated estrogen
Various forms
3004. 32. 90
444
Etamsylate
Various forms
3004. 90. 99
445
Etanercept
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
446
Ethambutol
Various forms
3004. 90. 99
447
Ethamsylate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ethchlorvynol
Various forms
3004. 90. 99
449
Ether ethylic
Various forms
3004. 90. 99
450
Ethinamat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
451
Ethionamide
Various forms
3004. 90. 99
452
Ethyl ester of
iodinated fatty acid
Various forms
3004. 90. 30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ethyl ester of
iodinated fatty acid
Various forms
3004. 90. 30
454
Ethyl morphine
Intravenous administration
3004. 49. 10
455
Ethyl morphine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 10
456
Ethylloflazepat
Various forms
3004. 90. 99
457
Etifoxine
Various forms
3004. 90 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etilamfetamin
Various forms
3004. 49. 90
459
Etodolac
Various forms
3004. 90. 99
460
Etofenamate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
461
Etomidate
Various forms
3004. 90. 99
462
Etonosestrel
Various forms
3004. 39. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etoricoxib
Various forms
3004. 90. 59
464
Etravirine
Various forms
3004. 90. 20
465
Ezetimibe
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
466
Famciclovir
Various forms
3004. 90. 99
467
Famotidine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Febuxostat
Various forms
3004. 90. 99
469
Felodipine
Various forms
3004. 90. 99
470
Fencamfamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
471
Fenofibrate
Various forms
3004. 90. 99
472
Fenoprofen
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fenoverine
Various forms
3004. 90. 99
474
Fenproporex
Various forms
3004. 90. 99
475
Fenspiride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
476
Fentanyl
Various forms
3004. 90. 59
477
Fenticonazole
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ferric hydroxide
polymaltise complex
Various forms
3004. 90. 99
479
Fexofenadine
Various forms
3004. 90. 59
480
Filgrastim
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 10
481
Finasteride
Various forms
3004. 90. 99
482
Finasteride
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flavoxat hydrochlorid
Various forms
3004. 90. 99
484
Flavoxate
Various forms
3004. 90. 99
485
Floctafenin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
486
Flomoxef
Various forms
3004. 20. 99
487
Fluconazole
Various forms
3004. 90. 30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fludiazepam
Various forms
3004. 90. 99
489
Fludrocortisone acetate
Various forms
3004. 32. 90
490
Flumazenil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
491
Flunarizine
Various forms
3004. 90. 99
492
Flunitrazepam
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fluocinolone
Various forms
3004. 32. 90
494
Fluorometholone
Various forms
3004. 32. 90
495
Fluoxetine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
496
Flupentixol
Various forms
3004. 90. 99
497
Fluphenazin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flurazepam
Various forms
3004. 90. 99
499
Flurbiprofen
Various forms
3004. 90. 59
500
Fluriamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 49
501
Fluticasone
Various forms
3004. 32. 90
502
Fluvastatin
Various forms
3004. 39. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fluvoxamine
Various forms
3004. 90. 99
504
Follitropin alfa
Various forms
3004. 32. 90
505
Follitropin alfa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
506
Follitropin beta
Various forms
3004. 32. 90
507
Fondaparinux
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fondaparinux sodium
Various forms
3004. 90. 99
509
Formaterol
Various forms
3004. 90. 99
510
Formoterol fumarate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
511
Fosfomycin
Various forms
3004. 20. 99
512
Fuctose-1
-6-diphosphate sodium
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Furosemide
Various forms
3004. 90. 99
514
Fusafungine
Various forms
3004. 20. 99
515
Gabapentin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
516
Gadodiamide
Various forms
3004. 30. 90
517
Gadopentetate
dimeglumin
Various forms
3004. 30. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Galantamin
Various forms
3004. 90. 99
519
Gelatin
Various forms
3004. 90. 99
520
Gemfibrozil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
521
Gentamycin
Ointment administration
3004. 20. 10
522
Gentamycin
Intravenous administration
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gentamycin
Other forms
3004. 20. 10
524
Gimepiride
Various forms
3004. 90. 99
525
Ginkgo biloba
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
526
Glibenclamide
Various forms
3004. 90. 99
527
Gliclazide
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glipizide
Various forms
3004. 90. 99
529
Glucosamine
Various forms
3004. 90. 99
530
Glucose
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 91
531
Glucose
Other forms
3004. 90. 99
532
Glucose
Various forms
3004. 90. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glutathione
Various forms
3004. 90. 99
534
Glutethimide
Various forms
3004. 90. 99
535
Glyburide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
536
Glyceryl
Various forms
3004. 90. 99
537
Glyceryl Trinitrate
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glycerol
Various forms
3004. 90. 99
539
Glyceryl guaiacolate
Various forms
3004. 90. 59
540
Glycine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
541
Glyclazyd
Various forms
3004. 90. 99
542
Glycopyrolate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glycopyrronium
Various forms
3004. 90. 99
544
Glycyl-funtunin
hydrochloride
Various forms
3004. 90. 10
545
Gramicidin S
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
546
Granisetron
Various forms
3004. 90. 99
547
Griseofulvin
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Guaiphenesin
Various forms
3004. 90. 59
549
Halazepam
Various forms
3004. 90. 99
550
Haloperidol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
551
Haloxazolam
Various forms
3004. 90. 99
552
Heparin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hepatocyte growth
Promoting Factor
Various forms
3002. 90. 00
554
Heptaminol
Various forms
3004. 90. 99
555
Hexamidine
di-isethinonate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90 30
556
Lactic acid-producing
bacteria
Various forms
3004. 90. 99
557
Human Albumin
Various forms
3002. 12. 10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Human Insulin
Various forms
3004. 31. 00
559
Human somatropin
Various forms
3004. 39. 00
560
Hyaluronidase
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
561
Hydrated Aluminium oxid
Various forms
3004. 90. 99
562
Hydrochlorothiazid
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hydrocortisone
Various forms
3004. 32. 10
564
Hydromorphon
Intravenous administration
3004. 49. 10
565
Hydromorphon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 10
566
Hydroquinone
Various forms
3004. 90. 99
567
Hydrotalcite (Aluminum
magnesium hydroxide carbonate hydrate)
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Synthetic hydrotalcite
Various forms
3004. 90. 99
569
Hydrous benzoyl
peroxide
Various forms
3004. 20. 99
570
Hydroxocobalamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 99
571
Hydroxychloroquine
Sulfate
Various forms
3004. 90. 99
572
Hydroxychlorothiazid
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hydroxyethyl Starch
Various forms
3004. 90. 99
574
Hydroxygen peroxyd
Various forms
3004. 90. 99
575
Hydroxypropyl
methylcellulose
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
576
Hydroxyzine
Various forms
3004. 90. 99
577
Hyoscine N-Butyl
Bromide
Various forms
3004. 90 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ibandronat
Various forms
3004. 90. 99
579
Ibuprofen
Various forms
3004. 90. 54
580
Iloprost
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
581
Imidapril
Various forms
3004. 90. 89
582
Indacaterol
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Indapamide
Various forms
3004. 90. 89
584
Indinavir
Various forms
3004. 90. 82
585
Indomethacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
586
Infliximab
Various forms
3004. 12. 90
587
Insulin
Various forms
3004. 31. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Interferon alpha 2a
Various forms
3002. 12. 90
589
Interferon alpha-2b
Various forms
3002. 12. 90
590
Iobitridol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3006. 30. 90
591
Iobitridol
Various forms
3004. 90. 99
592
Iod
Various forms
3004. 90. 30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iohexol
Various forms
3006. 30. 90
594
Iopamidol
Various forms
3004. 90. 99
595
Iopromide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
596
Ipratropium
Various forms
3004. 90. 99
597
Irbesartan
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Irbesartan
Various forms
3004. 90. 89
599
Isapgol Husk
Various forms
3004. 90. 99
600
Isapgol Husk
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
601
Isoconazole
Various forms
3004. 90. 99
602
IsofIamide
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Isoflamide
Various forms
3004. 90. 89
604
Isoniazid
Various forms
3004. 20. 99
605
Isosorbide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
606
Isosorbide 5
Mononitrate
Various forms
3004. 90. 99
607
Isosorbide Dinitrate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Isotretinoin
Various forms
3004. 90. 99
609
Itopride hydrochloride
Various forms
3004. 90. 99
610
Itraconazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
611
Ivabradine
Various forms
3004. 90. 99
612
Potassium chloride
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Potassium citrate
Various forms
3004. 90. 99
614
Potassium chloride
Various forms
3004. 90. 99
615
Potassium glutamate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
616
Potassium Iodide
Various forms
3004. 90. 30
617
Potassium Phenoxy
Methyl Penicillin
Various forms
3004. 10. 15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kanamycin
Various forms
3004. 20. 99
619
Zinc gluconate
Various forms
3004. 90. 30
620
Zinc oxide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 30
621
Zinc sulfate
Various forms
3004. 90. 30
622
Zinc sulfate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zinc Undecylenate
Various forms
3004. 90. 30
624
Ketamine
Various forms
3004. 90. 99
625
Ketazolam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
626
Ketobemidon
Various forms
3004. 90. 59
627
Ketoconazole
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ketoprofen
Various forms
3004. 90. 59
629
Ketorolac
Various forms
3004. 90. 59
630
Ketotifene
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
631
L Tetrahydro panmatin
Various forms
3004. 90. 99
632
Lacidipine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lactic acid bacillus
Various forms
3004. 90. 99
634
Lactitol
Various forms
3004. 90. 99
635
Lactobaccillus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
636
Lactobacillus
acidophilus lyophiliazate
Various forms
3004. 90. 99
637
Lactobacillus casei
rhamnosus
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lactoprotéines
méthyléniques
Various forms
3004. 90. 99
639
Lactulose
Various forms
3004. 90. 99
640
L-Alanine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
641
L-Alanyl-L-Glutamin
Various forms
3004. 90. 99
642
Lamivudine
Various forms
3004. 90. 82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lamotrigin
Various forms
3004. 90. 99
644
Lamotrix
Various forms
3004. 90. 99
645
Lansoprazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
646
L-Arginine
Various forms
3004. 90. 99
647
L-Arginine Dihydrate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Asparanigase
Various forms
3004. 90. 89
649
L-Aspartic Acid
Various forms
3004. 90. 99
650
Latanoprost
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
651
L-Carnitine
Various forms
3004. 90. 99
652
L-Cysteine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Cystine
Various forms
3004. 90. 99
654
Lecithin
Various forms
3004. 90. 99
655
Lefetamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
656
Leflunomide
Various forms
3004. 90. 99
657
Lercanidipine HCL
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Leucovorin calci
Various forms
3004. 90. 99
659
Levanidipin
Various forms
3004. 90. 99
660
Levetiracetam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
661
Levobunolol
Various forms
3004. 90. 99
662
Levocarnitine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Levocetirizine
Various forms
3004. 90. 99
664
Levomepromazine
Various forms
3004. 90. 99
665
Levomethadon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
666
Levonorgestrel
Various forms
3004. 32. 90
667
Levorphanol
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Levosulpiride
Various forms
3004. 90. 99
669
Levothyroxine
Various forms
3004. 32. 90
670
L-Glutamic acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
671
L-Histidine
Various forms
3004. 90. 99
672
Lidocaine
Various forms
3004. 90. 49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lincomycin
Oral administration
3004. 20. 10
674
Lincomycin
Ointment administration
3004. 20. 10
675
Lincomycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
676
Linezolid
Various forms
3004. 20. 91/99
677
Linezolid
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Isoleucine
Various forms
3004. 90. 99
679
Lisonopril
Various forms
3004. 90. 89
680
L-Leucine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
681
L-Lysine Acetate
Various forms
3004. 90. 99
682
L-Lysine
Monohydrochloride
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Methionine
Various forms
3004. 90. 99
684
Lodoxamide
Various forms
3004. 90. 99
685
Loperamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
686
Loprazolam
Various forms
3004. 90. 99
687
Loratadine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lorazepam
Various forms
3004. 90. 99
689
Lormetazepam
Various forms
3004. 90. 99
690
L-ornithin L-aspartat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
691
Lornoxicam
Various forms
3004. 90. 99
692
Losartan
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Loteprednol etabonate
Various forms
3004. 90. 99
694
Lovastatin
Various forms
3004. 90. 99
695
Loxoprofen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
696
L-Phenylalanine
Various forms
3004. 90. 99
697
L-Proline
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Serine
Various forms
3004. 90. 99
699
L-Threonine
Various forms
3004. 90. 99
700
L-Thyroxine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
701
L-Tryptophan
Various forms
3004. 90. 99
702
L-Tyrosine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lutropin alfa
Various forms
3004. 39. 00
704
Sulfur
Various forms
3004. 90. 99
705
L-Valine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
706
Lynestrenol
Various forms
3004. 39. 00
707
Lysin acetyl salicylat
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lysozyme
Various forms
3004. 90. 99
709
Mabendazole
Various forms
3004. 90. 71
710
Macrogol 4000
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
711
Magnesium
Various forms
3004. 90. 99
712
Magnesium sulfate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Magnesium Trisilicate
Various forms
3004. 90. 99
714
Magnesium Alumino
silicate
Various forms
3004. 90. 99
715
Magnesium salt of
dimecrotic acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
716
Mangiferin
Various forms
3004. 90. 99
717
Manidipine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mannitol
Various forms
3004. 90. 99
719
Mazindol
Various forms
3004. 90. 99
720
Mebeverine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
721
Meclofenoxate
Various forms
3004. 90. 99
722
Mecobalamin
Various forms
3004. 50. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Medazepam
Various forms
3004. 90. 99
724
Mefenamic Acid
Various forms
3004. 90. 59
725
Mefenorex
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
726
Mefloquine
Various forms
3004. 90. 69
727
Meglumin Amidotrizoate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Melatonin
Various forms
3004. 39. 00
729
Meloxicam
Various forms
3004. 90. 59
730
Menadion Sodiumbisulfit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
731
Menatetrenone
Various forms
3004. 90. 99
732
Menthol
Various forms
3004. 90. 30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mephenesine
Various forms
3004. 90. 99
734
Meprobamat
Various forms
3004. 90. 99
735
Meptazinol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
736
Mequitazine
Various forms
3004. 90. 59
737
Mercurochrome
Various forms
3004. 90. 30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meropenem
Various forms
3004. 20. 99
739
Mesalamine
Various forms
3004. 90. 30
740
Mesna
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
741
Mesocarb
Various forms
3004. 90. 99
742
Mesterolone
Various forms
3004. 32. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Metadoxime
Various forms
3004. 90. 99
744
Metformin
Various forms
3004. 90. 89
745
Methadon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
746
Methimazole
Various forms
3004. 90. 99
747
Methionin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Methocarbamol
Various forms
3004. 90. 99
749
Methoxy polyethylene
glycol- epoetin beta
Various forms
3004. 90. 99
750
Methyl ergometrin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
751
Methyl Prednisolone
Various forms
3004. 32. 90
752
Methyl Salycilate
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Methyldopa
Various forms
3004. 90. 99
754
Methylen
Various forms
3004. 90. 99
755
Methylergometrin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
756
Methylergonovine
Various forms
3004. 90. 99
757
Methylphenobarbital
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Methyprylon
Various forms
3004. 90. 99
759
Metoclopramide
Various forms
3004. 90. 99
760
Metolazon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
761
Metoprolol
Various forms
3004. 90. 89
762
Mezipredon
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Miconazole
Various forms
3004. 20. 99
764
Microcrystalline
Hydroxyapatitie Complex
Various forms
3004. 90. 99
765
Micronomicin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 91/99
766
Midazolam
Various forms
3004. 90. 99
767
Midecamycin
Oral administration
3004. 20. 31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Midecamycin
Ointment administration
3004. 20. 32
769
Midecamycin
Other forms
3004. 20. 39
770
Mifepriston
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
771
Milnacipram
Various forms
3004. 90. 99
772
Milrinone
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Minocycline
Oral administration
3004. 20. 91
774
Minocycline
Ointment administration
3004. 20. 91
775
Minocycline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
776
Minoxidil
Various forms
3004. 90. 99
777
Mirtazapine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Misoprostol
Various forms
3004. 32. 90
779
Moclobemide
Various forms
3004. 90. 99
780
Molgramostim (rHuGM-
CSF)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
781
Mometasone
Various forms
3004. 32. 90
782
Monosulfure de sodium
nonahydrate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Montelukast
Various forms
3004. 90. 99
784
Morphine
Intravenous administration
3004. 49. 10
785
Morphine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 10
786
Mosapride
Various forms
3004. 90. 99
787
Moxonidine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mupirocin
Various forms
3004. 20. 99
789
Mydecamicin
Various forms
3004. 20. 99
790
Myrophin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 10
791
Myrophin
Other forms
3004. 49. 10
792
Myrtol
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
N-(1 .deoxy-d glucitol-1
-yl)-N methylamonium sodium Succinate
Various forms
3004. 90. 99
794
Nabumetone
Various forms
3004. 90. 99
795
N-Acetyl DL-Leucin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
796
N-Acetylcysteine
Various forms
3004. 90. 99
797
Nadroparin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Naftidrofuryl
Various forms
3004. 90. 99
799
Nalbuphin
Various forms
3004. 49. 90
800
Naltrexone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 90
801
Naphazolin
Various forms
3004. 90. 99
802
Naproxen
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Narcotine
Various forms
3004. 49. 90
804
Natamycin
Various forms
3004. 20. 99
805
Nateglinide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
806
Sodium Azapentacen
Polysulfonat
Various forms
3004. 90. 99
807
Sodium Benzyl
penicillin
Various forms
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Bicarbonate
Various forms
3004. 90. 99
809
Sodium camphorsulfonate
Various forms
3004. 90. 89
810
Sodium carboxymethyl cellulose
0.5%
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
811
Sodium cefazolin
Various forms
3004. 20. 99
812
Sodium cefmetazol
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium cefotaxim
Various forms
3004. 20. 99
814
Sodium ceftezol
Various forms
3004. 20. 99
815
Sodium ceftizoxim
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
816
Sodium Chloride
Various forms
3004. 90. 30
817
Sodium citrate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Cromoglycate
Various forms
3004. 90. 99
819
Sodium cromolyn
Various forms
3004. 90. 99
820
Sodium Docusate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
821
Sodium Enoxaparin
Various forms
3004. 90. 99
822
Sodium Ertapenem
Various forms
3004. 20. 99/91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Flucloxacillin
Various forms
3004. 10. 19
824
Sodium Fluoride
Various forms
3004. 90. 30
825
Sodium Flurbiprofen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
826
Sodium Folinate
Various forms
3004. 90. 99
827
Sodium Fusidate
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Hyaluronat
Various forms
3004. 90. 99
829
Sodium Ironedetate
Various forms
3004. 90. 99
830
Sodium levothyroxine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
831
Sodium Mycophenolate
Various forms
3004. 90. 99
832
Sodium Naproxen
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium picosulfate
Various forms
3004. 90. 99
834
Sodium Risedronate
Various forms
3004. 90. 99
835
Sodium sulfacetamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
836
Sodium thiosulfate
Various forms
3004. 90. 99
837
Sodium Valproate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nebivolol
Various forms
3004. 90. 89
839
Nefopam
Various forms
3004. 90. 59
840
Nelfinavir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
841
Neomycin
Various forms
3004. 20. 99
842
N-Ethylephedrine
Various forms
3004. 49. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Netilmicin
Various forms
3004. 20. 99
844
Nevirapine
Various forms
3004. 90. 89
845
Opium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 90
846
Niacinamid
Various forms
3004. 50. 99
847
Nicergolin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Niclosamide
Various forms
3004. 90. 79
849
Nicocodeine
Various forms
3004. 90. 99
850
Nicodicodin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
851
Nicomorphine
Intravenous administration
3004. 49. 10
852
Nicomorphine
Other forms
3004. 49. 10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nicorandil
Various forms
3004. 90. 89
854
Nifedipine
Various forms
3004. 90. 89
855
Nifuroxazide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 30
856
Nikethamide
Various forms
3004. 90. 89
857
Nimesulide
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nimetazepam
Various forms
3004. 90. 99
859
Nimodipine
Various forms
3004. 90. 99
860
Nimotuzumab
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
861
Nitrazepam
Various forms
3004. 90 99
862
Nitroglycerin
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nitroxoline
Various forms
3004. 20. 99
864
Nizatidine
Various forms
3004. 90. 99
865
N-Methylephedrine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 90
866
Nomegestrol
Various forms
3004. 32. 90
867
Noradrenaline
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Norcodeine
Intravenous administration
3004. 49. 10
869
Norcodeine
Other forms
3004. 49. 10
870
Nordazepam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
871
Norethisterone
Various forms
3004. 32. 90
872
Normodipine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Noscapin
Various forms
3004. 90. 59
874
Novocain
Various forms
3004. 90. 49
875
Nystatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
876
Norcodein
Various forms
3004. 90. 99
877
Ofoxacin
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Olanzapine
Various forms
3004. 90. 99
879
Oleum spicae
Various forms
3004. 90. 99
880
Oleum spicae (Acting on
the respiratory system)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
881
Olmesartan medoxomil
Various forms
3004. 90. 89
882
Omalizumab
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Omega-3 Marine
Triglycerides Fish Oil
Various forms
3004. 90. 99
884
Omeprazole
Various forms
3004. 90. 99
885
Ondansetron
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
886
Orlistat
Various forms
3004. 90. 99
887
Oseltamivir
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oseltamivir
Various forms
3004. 90. 89
889
Ouabain
Various forms
3004. 90. 89
890
Oxacilin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 19
891
Oxandrolone
Various forms
3004. 90. 99
892
Oxazepam
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oxazolam
Various forms
3004. 90. 99
894
Oxeladine
Various forms
3004. 90. 59
895
Oxybutynin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
896
Oxycodon
Various forms
3004. 49. 90
897
Oxymethazolin
Various forms
3004. 90. 79
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oxymorphon
Various forms
3004. 49. 90
899
Oxytetracyclin
Oral administration
3004. 20. 71
900
Oxytetracyclin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 71
901
Oxytetracyclin
Other forms
3004. 20. 79
902
Paliperidone
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pancreatin
Various forms
3004. 90. 99
904
Pantoprazole
Various forms
3004. 90. 99
905
Papaverin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49. 50
906
Para-aminobenzoic acid
Various forms
3004. 90. 99
907
Paracetamol
Various forms
3004. 90. 51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Parnaparin
Various forms
3004. 90. 99
909
Paroxetine
Various forms
3004. 90. 99
910
Pegfilgrastim
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
911
Peginterferon
Various forms
3004. 90. 99
912
Pemirolast
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Penicillin V
Various forms
3004. 10. 19
914
Penicilline G (Benzyl
Peniciline)
Various forms
3004. 10. 15
915
Pentazocin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
916
Pentobarbital
Various forms
3004. 90. 99
917
Pentoxifylline
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pentoxyverine
Various forms
3004. 90. 59
919
Pepsin
Various forms
3004. 90. 99
920
Perindopril tert
Butylamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
921
Pethidine
Various forms
3004. 49. 10
922
Phenazocin
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Phendimetrazin
Various forms
3004. 90. 99
924
Phenobarbital
Various forms
3004. 90. 99
925
Phenoxymethyl
Penicillin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 15
926
Phentermin
Various forms
3004. 90. 99
927
Phenylephrin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Phenylpropanolamin
Various forms
3004. 49. 90
929
Phenytoin
Various forms
3004. 90. 99
930
Phloroglucinol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90 99
931
Pholcodin
Various forms
3004. 49. 90
932
Phosphatidylcholine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iron(III) polymaltose
complex
Various forms
3004. 90. 99
934
Iron(III)-hydroxide
polymaltose complex
Various forms
3004. 90. 99
935
Phytomenadione
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 99
936
Picloxydin
Various forms
3004. 90. 30
937
Picosulfat Sodium
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pidotimod
Various forms
3004. 90. 99
939
Pilocarpine HCl
Various forms
3004. 90. 99
940
Pinazepam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
941
Pioglitazone
Various forms
3004. 90. 99
942
Pipazetate
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Piperacillin
Various forms
3004. 10. 19
944
Piperazin citrat
Various forms
3004. 90. 71
945
Piracetam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
946
Pirenoxine
Various forms
3004. 90. 99
947
Piribedil
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Piritramid
Various forms
3004. 90. 59
949
Piroxicam
Various forms
3004. 90. 54
950
Pizotifene
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
951
Podophyllotoxin
Various forms
3004. 90. 99
952
Policresulen
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Poly (O-2 Hydroxyethyl
Starch)
Various forms
3004. 90. 99
954
Polyethylen glycol 4000
Various forms
3004. 90. 99
955
Polyhydroxyethyl starch
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
956
Polysacharide
Various forms
3004. 90. 99
957
Polytar
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Polyvinyl Alcohol (used
for ENT treatment)
Various forms
3004. 90. 99
959
Porcine Brain Extract
Various forms
3004. 90. 99
960
Posaconazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
961
Povidone K25
Various forms
3004. 90. 30
962
Povipdone Iodine
Various forms
3004. 90. 30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pralidoxime
Various forms
3004. 90. 99
964
Pramipexole
Various forms
3004. 90. 99
965
Pravastatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
966
Prazepam
Various forms
3004. 90. 99
967
Praziquantel
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prednisolone
Various forms
3004. 32. 90
969
Prednisone
Various forms
3004. 32. 90
970
Pregabalin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
971
Primaquin phosphat
Various forms
3004. 90. 62
972
Prochlorperazin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prolidoxime chloride
Various forms
3004. 90. 99
974
Promestriene
Various forms
3004. 90. 99
975
Promethazine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
976
Pronase
Various forms
3004. 90. 99
977
Proparacetamol
Various forms
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Propiram
Various forms
3004. 90. 59
979
Propiverine HCl
Various forms
3004. 90. 99
980
Propranolol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
981
Propyl thiouracyl
Various forms
3004. 90. 99
982
Prothionamide
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pseudoephedrin
Various forms
3004. 49. 90
984
Pyrantel
Various forms
3004. 90. 79
985
Pyrazimamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
986
Pyridoxin hydrochloride
Various forms
3004. 50. 99
987
Pyritinol
Dihydrochloride
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pyrovaleron
Various forms
3004. 90. 99
989
Quetiapine
Various forms
3004. 90. 99
990
Quinapril
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
991
Quinine
Various forms
3004. 90. 69
992
Rabeprazole
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Racecadotril
Various forms
3004. 90. 99
994
Raloxifene
Various forms
3004. 90. 99
995
Raltegravir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 82
996
Ramipril
Various forms
3004. 90. 99
997
Ranibizumab
Various forms
3004. 15. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ranitidine
Various forms
3004. 90. 99
999
Ranolazin
Various forms
3004. 90. 89
1000
Rebamipide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1001
Repaglinide
Various forms
3004. 90. 89
1002
Retinyl acetate
(Vitamin A)
Various forms
3004. 50. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Riboflavin
Various forms
3004. 50. 91
1004
Ribostamycin
Various forms
3004. 20. 99
1005
Rifampicin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
1006
Rilmenidine
Various forms
3004. 90. 89
1007
Rilpivirin
Various forms
3004. 90. 82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Risperidone
Various forms
3004. 90. 89
1009
Ritodrin Hydrochloride
Various forms
3004. 49. 90
1010
Ritonavir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 82
1011
Rituximab
Patch
3004. 90. 10
1012
Rituximab
Other forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rivaroxaban
Various forms
3004. 90. 82
1014
Rivastigmine
Various forms
3004. 90. 89
1015
Rofecoxib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 55
1016
Rofecoxib
Other forms
3004. 90. 59
1017
Roflumilast
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ropinirole
Various forms
3004. 90. 99
1019
Rosiglitazone
Various forms
3004. 90. 89
1020
Rosuvastatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
1021
Rotundin
Various forms
3004. 90. 99
1022
Roxythromycin
Oral administration
3004. 20. 31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Roxythromycin
Ointment administration
3004. 20. 32
1024
Roxythromycin
Other forms
3004. 20. 39
1025
Rupatadin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
1026
Rutin
Various forms
3004. 90. 99
1027
Ruxolitinib
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Saccharomyces
Various forms
3004. 90. 99
1029
Salicylic acid
Various forms
3004. 90. 51
1030
Salmeterol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1031
Saquinavir
Various forms
3004. 90. 82
1032
Iron fumarate (used to
supplement iron intake)
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iron gluconate (used to
supplement iron intake)
Various forms
3004. 90. 99
1034
Iron oxalate (used to
supplement iron intake)
Various forms
3004. 90. 99
1035
Iron sucrose
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1036
Iron sulfate (used to
supplement iron intake)
Various forms
3004. 90. 99
1037
Saxaligliptin
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
S-Carboxymethyl Cysteine
Various forms
3004. 90. 99
1039
Scopolamine
Various forms
3004. 90. 99
1040
Secbutabarbital
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
1041
Segegiline
Various forms
3004. 90. 99
1042
Selen Sulfide
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sennosides
Various forms
3004. 90. 99
1044
Sertraline
Various forms
3004. 90. 99
1045
Sibutramine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1046
Sildenafil
Various forms
3004. 90. 99
1047
Silymarin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Simethicone
Various forms
3004. 90. 99
1049
Simvastatin
Various forms
3004. 90. 89
1050
Sitagliptin phosphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
1051
Sodium polystyrene
sulfonate
Various forms
3004. 90. 99
1052
Somatostatin
Various forms
3004. 39. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Somatropin
Various forms
3004. 39. 00
1054
Sorbitol
Solution for Infusion
3004. 90. 92
1055
Sorbitol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 93
1056
Sotalol
Various forms
3004. 90. 89
1057
Spectinomycin
Various forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spiramycin
Various forms
3004. 20. 99
1059
Spironolactone
Various forms
3004. 90. 99
1060
Stavudine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 82
1061
Streptokinase
Various forms
3004. 90. 89
1062
Streptomycin
Ointment administration
3004. 10. 29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Streptomycin
Other forms
3004. 10. 21
1064
Strontium ranelate
Various forms
3004. 90. 99
1065
Strychnin sulfat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
1066
Succinimide
Various forms
3004. 90. 99
1067
Sucralfat
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sufentanil
Various forms
3004. 90. 59
1069
Sugammadex
Various forms
3004. 90. 99
1070
Sulbutiamine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1071
Sulfaguanidin
Oral administration or Ointment administration
3004. 20. 91
1072
Sulfaguanidin
Other forms
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sulfasalazine
Oral administration or Ointment administration
3004. 20. 91
1074
Sulfasalazine
Other forms
3004. 20. 99
1075
Sulfathiazol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 91
1076
Sulfathiazol
Other forms
3004. 20. 99
1077
Sulpiride
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sultamicillin
Various forms
3004. 10. 19
1079
Sumatriptan
Various forms
3004. 90. 59
1080
Tadalafil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1081
Taflupros
Various forms
3004. 90. 89
1082
Tamsulosin
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tazarotene
Various forms
3004. 90. 99
1084
Tegaserod
Various forms
3004. 90. 99
1085
Telbivudine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1086
Telithromycin
Various forms
3004. 20. 99
1087
Telmisartan
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Temazepam
Various forms
3004. 90. 99
1089
Tenecteplase
Various forms
3004. 90. 89
1090
Tenoforvir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 82
1091
Tenoxicam
Various forms
3004. 90. 59
1092
Teprenone
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Terazosin
Various forms
3004. 90. 99
1094
Terbinafin
Various forms
3004. 90. 99
1095
Terlipressin Acetate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1096
Terpin hydrate
Various forms
3004. 90. 59
1097
Tetracycline
Oral administration
3004. 20. 71
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tetracycline
Ointment administration
3004. 20. 71
1099
Tetracycline
Other forms
3004. 20. 79
1100
Tetrahydrozoline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1101
Tetrazepam
Various forms
3004. 90. 99
1102
Thebacon
Various forms
3004. 49. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Theophylline
Oral administration
3004. 49. 60
1104
Theophylline
Other forms
3004. 49. 90
1105
Thiamazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1106
Thiamphenicol
Salt form or Ointment administration
3004. 20. 71
1107
Thiamphenicol
Other forms
3004. 20. 79
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thiocolchicoside
Various forms
3004. 90. 99
1109
Thioridazine
Various forms
3004. 90. 99
1110
Thymalfasin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
1111
Thymol
Various forms
3004. 90. 99
1112
Thymomodulin
Various forms
3004. 39. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thyroxine
Various forms
3004. 39. 00
1114
Tianeptine
Various forms
3004. 90. 99
1115
Tibolone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 39. 00
1116
Ticlopidine
Various forms
3004. 90. 89
1117
Timolol
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tiotropium bromide
Various forms
3004. 90. 99
1119
Tiratricol
Various forms
3004. 39. 00
1120
Tiropramide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1121
Tixocortol
Various forms
3004. 32. 90
1122
Tizanidine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tobramycin
Various forms
3004. 20. 99
1124
Tocilizumab
Various forms
3004. 15. 00
1125
Tofisopam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1126
Tolazolinium
Various forms
3004. 90. 99
1127
Tolcapone
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tolnaftate
Various forms
3004. 90. 99
1129
Tolperisone
Various forms
3004. 90. 99
1130
Tolvaptan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
1131
Tonazocin mesylat
Various forms
3004. 90. 59
1132
Topiramate
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Torsemide
Various forms
3004. 90. 99
1134
Trabecedin
Patch
3004. 90. 10
1135
Trabecedin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
1136
Tramadol
Various forms
3004. 90. 59
1137
Trastuzumab
Patch
3004. 90. 10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Trastuzumab
Other forms
3004. 90. 89
1139
Travoprost
Various forms
3004. 90 99
1140
Tretinoin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 91
1141
Triamcinolone
Various forms
3004. 20. 99
1142
Triazolam
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tricalcium Phosphate
Various forms
3004. 90. 89
1144
Triclosan
Various forms
3004. 90. 30
1145
Triflusal
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1146
Trihezyphenidyl
Various forms
3004. 49. 90
1147
Trikali dicitrate
Bismuth
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Trimebutine
Various forms
3004. 90. 99
1149
Trimeprazine
Various forms
3004. 90. 99
1150
Trimetazidine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
1151
Trolamine
Various forms
3004. 90. 99
1152
Trolamine salicylate
Massage oil
3004. 90. 55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Trolamine salicylate
Other forms
3004. 90. 59
1154
Tromantadine
Various forms
3004. 90. 99
1155
Tulobuterol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1156
Tyrothricin
Various forms
3004. 20. 99
1157
Ubidecarenone
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ulipristal acetate
Various forms
3004. 39. 00
1159
Upixime
Various forms
3004. 20. 99
1160
Urea
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90 99
1161
Urofollitropin
Various forms
3004. 39. 00
1162
Urokinase
Various forms
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Valdecoxib
Various forms
3004. 90. 59
1164
Valpromide
Various forms
3004. 90. 99
1165
Valsartan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1166
Vardenafil HCl
Various forms
3004. 90. 99
1167
Vaselin
Various forms
3004. 10. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Venlafaxine
Various forms
3004. 90. 99
1169
Verapamil
Various forms
3004. 90. 99
1170
Verteporfin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1171
Vincamine
Various forms
3004. 90. 99
1172
Vinpocetine
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vinylbital
Various forms
3004. 90. 99
1174
Vitamin A (Retinol)
Various forms
3004. 50. 91
1175
Vitamin B1 (Thiamin)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 91
1176
Vitamin B12
(Cyanocobalamin)
Various forms
3004. 50. 91
1177
Vitamin B2 (Riboflavin)
Various forms
3004. 50. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vitamin C (Ascorbic
Acid)
Various forms
3004. 50. 91
1179
Vitamin D
(Ergocalciferol/Tococalciferol)
Various forms
3004. 50. 99
1180
Vitamin E (tocoferol)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 99
1181
Vitamin H (Biotine)
Various forms
3004. 50. 99
1182
Vitamin K
Various forms
3004. 50. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vitamin PP
(Nicotinamide)
Various forms
3004. 50. 99
1184
Voriconazole
Various forms
3004. 90. 99
1185
Wafarin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
1186
Methylene blue
Various forms
3004. 90. 30
1187
Xylometazoline
Nasal drops
3004. 90. 96
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xylometazoline
Other forms
3004. 90. 99
1189
Coagulation factor VIII
Various forms
3004. 10. 90
1190
Granulocyte-colony
stimulating factor (G-CSF)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002. 90. 00
1191
Recombinant human
granulocyte-colony stimulating factor (rHu G-CSF)
Various forms
3002. 90. 00
1192
Recombinant human epidermal
growth factor (RhEGF)
Various forms
3002. 90. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zafirlukast
Various forms
3004. 90. 99
1194
Zalcitabine
Various forms
3004. 90. 82
1195
Zaltoprofen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 55
1196
Zaltoprofen
Other forms
3004. 90. 59
1197
Zanamivir
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zopiclone
Various forms
3004. 90. 99
II. HERBAL DRUGS
No.
Name of drugs
Active ingredients
Dosage form
HS codes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Alfokid Syrup
5 ml of syrup contains:
0.1 g of hedera helix leaf extract, ethanol 70% (equivalent to 2 mg of
Hederacoside C)
Syrup
3004.90.98
2
Anbach Tablet
80 mg of ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 17.6mg - 21.6mg of Ginkgo flavonol glycoside)
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Atrosan
480 mg of extract (as dry
extract) from devil’s claw root ((Harpagophytum procumbens D.C. and/or
H.zeyheri L. Decne. (1.5-3.0:1))
Film-coated tablet
3004.90.98
4
Barokin
Ginkgo biloba extract
40mg
Soft capsule
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Biangko
Ginkgo biloba extract 40mg
Film-coated tablet
3004.90.98
6
Bilobil Forte 80mg
80 mg of ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 17.6mg - 21.6mg of flavonoid glycoside; 2.24-2.72
mg ginkgolid A,B,C and 2.08-2.56 mg bilobalid)
Hard capsule
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bilomag
80 mg of standardized
ginkgo biloba leaf extract [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et
quantificatum] (39.6 - 49.5:1)
Hard capsule
3004.90.98
8
Bioguide Film Coated
Tablet
120 mg of ginkgo biloba
leaf extract (Extractum Folium Ginkgo Siccus equivalent to 28.8mg of total
Ginkgo flavone glycoside)
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cebrex
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
10
Cebrex S
Ginkgo biloba leaf extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cinneb Tab
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
12
Circuloba Injection
Ginkgo biloba extract
Intravenous fluid
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Circumax
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
14
Combitadin
40 mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of Ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etexcanaris tablet
Cardus marianus extract
Film-coated tablet
3004.90.98
16
Etexporiway Tab. 80mg
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Felogemin
Ginkgo biloba leaf
extract equivalent to 9.6mg of Ginkgo flavone glycosides
Soft capsule
3004.90.98
18
Galitop tab.
Ginkgo biloba leaf
extract
Tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ganeurone
40 mg of Ginkgo biloba
leaf extract
Soft capsule
3004.90.98
20
Grabos Tablet
80mg of Ginkgo biloba
leaf extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gudia Tablet
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
22
Gujucef Inj.
Ginkgo biloba extract
Intravenous fluid
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gijeton Injection
Ginkgo biloba Ext.
Injection
3004.90.99
24
Gikonrene
40mg of Ginkgo biloba leaf
extract (equivalent to 9.6mg of total ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginamin Tablets 40mg
Ginkgo biloba extract
Film-coated tablet
3004.90.98
26
Ginamin Tablets 80mg
Ginkgo biloba extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gincold
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract
Film-coated tablet
3004.90.98
28
Ginkapra Tab
80mg of Ginkgo biloba
leaf extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo-Mexin Soft
Capsule
Ginkgo biloba extract
Soft capsule
3004.90.98
30
Ginkobil
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of Ginkgo Flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkobon Soft Capsule
80mg
Ginkgo biloba leaf
extract
Soft capsule
3004.90.98
32
Ginkobon Tab. 120mg
120mg of Ginkgo biloba
leaf extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkogreen
40 mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of Ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
34
Ginkogreen
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of Ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkomise Soft Capsule
Ginkgo biloba extract
Soft capsule
3004.90.98
36
Ginkor Fort
14mg of Ginkgo biloba
extract; Troxerutin 300mg; Heptaminol hydrochloride 300mg
Hard capsule
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkosun Inj.
Ginkgo biloba leaf
extract
Intravenous fluid
3004.90.99
38
Gintecin Film-coated
tablets
40mg of ginkgo biloba
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gintecin injection
17.5mg/5ml of Ginkgo
biloba extract
Intravenous fluid
3004.90.99
40
Gitako
40mg of Ginkgo biloba leaf
extract (equivalent to 9.6mg of ginkgo flavone glycosides)
Soft capsule
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gitako
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of ginkgo flavone glycosides)
Soft capsule
3004.90.98
42
Heltobite
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract (Extractum Folium Ginkgo)
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hepitat Capsule
Cardus marianus extract
Hard capsule
3004.90.98
44
Hucefa
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hugomax Film Coated
Tablet
120mg of Ginkgo biloba
leaf extract (Extractum Folium Ginkgo Siccus equivalent to 28.8mg of total
Ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
46
Huginko
0.84mg of Ginkgo biloba
leaf extract (Extractum Folium Ginkgo Siccus) equivalent to total Ginkgo
flavone glycosides
Intravenous fluid
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Huloba Tab.
80mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 19.2mg of total Ginkgo flavonol glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
48
Huyết sái thông
(Vietnamese name)
Panax notoginseng
saponins
Soluble tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ilko Tablet
Ginkgo biloba extract
Film-coated tablet
3004.90.98
50
Ivytus
35mg /5ml of hedera helix
leaf extract Hederae helicis filii extractum siccum (equivalent 3.5mg
ofHederacoside C);
Syrup
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Jeloton Tab
40mg of Ginkgo biloba
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
52
Kagiba Soft Capsule
120mg of Ginkgo biloba leaf
extract
Soft capsule
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kaloba 20mg
20mg of Pelargonium
sidoides root extract (1:8- 10).
Film-coated tablet
3004.90.98
54
Keocintra
120mg of Ginkgo biloba leaf
extract (equivalent to 28.8mg of total ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Koreamin
Ginkgo biloba leaft
extract
Intravenous fluid
3004.90.99
56
Koruskan
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Legalon 70 Protect
Madaus
86.5-93.35 mg of milk
thistle fruit extract (equivalent to 70mg of Silymarin (DNPH)) (extraction
solvent: ethyl acetat)
Capsule
3004.90.98
58
Luotai
200mg of total saponin extracted
from notoginseng radix (Panax notoginseng saponins)
Freeze-dried powder for
concentrate for solution for injection/infusion
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Medoneuro-40
Ginkgo biloba extract
Film-coated tablet
3004.90.98
60
Negoba Injection
17.5mg/5ml of Ginkgo
biloba extract
Intravenous fluid
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pamus Tablet
Ginkgo biloba leaft
extract equivalent to 9.6mg of Ginkgo Flavone Glycosides
Film-coated tablet
3004.90.98
62
PM Branin
Bacopa monnieri extract
Hard capsule
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
PM Renem
Ginkgo biloba leaf
extract dry concentrate (50:1)
Film-coated tablet
3004.90.98
64
Prospan Cough Liquid
35mg/5ml of hedera
helix leaf extract, extraction solvent: ethanol 30% (5-7.5)/1
Oral solution
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prospan Cough Syrup
700mg/100ml of hedera
helix leaf extract, extraction solvent: ethanol 30% (5-7.5)/1
Syrup
3004.90.98
66
Philginkacin-F Tab.
Ginkgo biloba extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sedanxio
200mg of Passiflora
incarnata L. dry extract, extraction solvent: ethanol 60% (2:1)
Hard capsule
3004.90.98
68
Selemone
Ginkgo biloba leaf
extract
Soft capsule
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Senratin
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract
Film-coated tablet
3004.90.98
70
Seoris
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Seovigo
80mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 17.6mg-21.6mg of Ginkgo flavonol glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
72
Skaparan Tab
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Skaparan Tab
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
74
Tadenan 50mg
Pygeum africanum
extract
Soft capsule
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tanakan
40mg of Ginkgo biloba
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
76
Tanakan
40mg of Ginkgo biloba
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tebonin
120mg of Ginkgo biloba
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
78
Thiên sứ thanh phế
(Vietnamese name)
150mg of andrographis
paniculata extract (Andrographolides)
Dripping pill
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thống phong bảo
(Vietnamese name)
Rhizoma Atractylodis,
Cortex Phellodendri, Achiranthis bidentatae
Hard pill
3004.90.98
80
Vasoclean Sol.
20mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 4.8mg of total Ginkgo flavon glycosid)
Oral solution
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Venosan retard
Aesculus hippocastanum
seed extract
Delayed release
film-coated tablet
3004.90.98
82
Vibtil
Cortex Tilia sylvestris
Desf extract
Coated tablet
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
YSP Gincare film-coated
tablet
40mg of ginkgo biloba
leaf extract
Film-coated tablet
3004.90.98
III. VACCINES
No.
Name of vaccines
Usage
HS codes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Typhim Vi
Typhoid vaccine
3002. 20. 90
2
GC FLU pre-filled
syringe inj
Influenza vaccine
3002. 20. 90
3
VA-MENGOC-BC
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002. 20. 90
4
Euvax B
Recombinant hepatitis B
vaccine
3002. 20. 90
5
Euvax B
Recombinant hepatitis B
vaccine
3002. 20. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gardasil
Human Papillomavirus
(HPV) vaccine
3002. 20. 90
7
Varivax
Zoster vaccine
3002. 20. 90
8
M-M-R® II
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002. 20. 90
9
IMOVAX POLIO
Poliomyelitis vaccine
3002. 20. 20
10
TETRAXIM
Diphtheria, whooping
cough, tetanus and polio combination vaccines
3002. 20. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
ABHAYRAB
Rabies vaccine
3002. 20. 90
12
HEPAVAX-GENE TF inj.
Hepatitis B vaccine
3002. 20. 90
13
HEPAVAX-GENE TF inj.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002. 20. 90
14
Measles and Rubella
Vaccine Live, Attenuated (Freeze- Dried)
Measles and Rubella
Vaccine
3002. 20. 90
15
SynflorixTM
Polysaccharide non-typeable
haemophilus influenzae (NTHi) protein D-conjugate vaccine.
3002. 20. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
ENGERIX B
Hepatitis B recombinant
DNA vaccine, adsorbed
3002. 20. 90
17
ROTARIX
Rotavirus vaccines
3002. 20. 90
18
Heberbiovac HB
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002. 20. 90
19
INFLUVAC
Influenza vaccine
3002. 20. 90
20
AVAXIM 160U
Hepatitis A vaccine
3002. 20. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
PNEUMO 23
Streptococcus pneumonia
bacteria vaccine
3002. 20. 90
22
TETRACT-HIB
Diphtheria, tetanus,
whooping cough, polio and Hib combination vaccine
3002. 20. 90
23
Heberbiovac HB (20mcg)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002. 20. 90
24
VAXIGRIP (0.5ml)
Influenza vaccine
3002. 20. 90
25
RS.JEV
Japanese Encephalitis vaccine
3002. 20. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
VAXIGRIP (0.25ml)
Influenza vaccine
3002. 20. 90
27
QUIMI-HIB
Hib-meningitis vaccine
3002. 20. 90
28
HIBERIX
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002. 20. 90
29
Infanrix Hexa
Diphtheria, whooping cough,
tetanus, polio, Hib and hepatitis B combination vaccines
3002. 20. 90
30
RotaTeq
A vaccine against
diarrhea caused by rotavirus
3002. 20. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pentaxim
Diphtheria, whooping
cough, tetanus, polio and Hib combination vaccine
3002. 20. 90
32
Polysaccharide
Meningococcal A+C Vaccine
Meningococcal A/C
vaccine
3002. 20. 90
33
Tetavax
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002. 20. 90
34
ComBE Five (Liquid)
Diphtheria, whooping cough,
tetanus, Hepatitis B and Hib combination vaccine
3002. 20. 90
35
Verorab Rabies vaccine, prepared on cell cultures (inactivated)
Rabies vaccine
3002. 20. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
SPEEDA
Rabies vaccine
3002. 20. 90
37
INDIRAB
Rabies vaccine
3002. 20. 90
38
Measles, Mumps and
Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002. 20. 90
39
Live attenuated
varicella vaccine - GCC Inj
Varicella Vaccine
3002. 20. 90
40
Rabipur
Rabies vaccine
3002. 20. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rotarix
Rotavirus vaccine
3002. 20. 90
42
Avaxim 80 U Pediatric
Hepatitis A vaccine
3002. 20. 90
43
Hexaxim
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002. 20. 90
44
Quinvaxem inj.
Diphtheria, whooping
cough, tetanus, hepatitis B and Hib combination vaccine
3002. 20. 90
NOMENCLATURE 9:
NOMENCLATURE OF IMPORTED AND
EXPORTED COMBINED DRUGS WHOSE HS CODES HAVE BEEN ASSIGNED
(Enclosed with the Circular No. 06/2018/TT-BYT dated April 06. 2018
of the Ministry of Health)
I. MODERN DRUGS
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Description
HS codes
Name of drugs
Active ingredients
Forms
1
5% Dextrose in lactated
ringer’s
Dextrose monohydrate;
Sodium chloride; Sodium lactate; Potassium chloride; Calcium chloride.2H20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 91
2
AAstrid-L Kit
Tinidazole;
Clarithromycin; Lansoprazole
Tinidazole 500mg
Tablet; Clarithromycin 250mg Tablet; Lasoprazole 30mg Capsule
3004. 20. 31
3
AB Oriostin
Glucosamin sulfate
posstasium chlorid; Manganese Amino acid chelate; Zingiber oficinale rhizome
ext.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
4
Abicof Syrup
Diphenhydramine HCl; Amonium
Chloride; Sodium Citrate; Menthol
Syrup
3004. 90. 99
5
Abinta Tab.
Pancreatin; Simethicone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
6
Acapeela-S
Biodiastase 2000 I;
Lipase II; Cellulase AP3 II; Simethicone
Film-coated tablet
3004. 90. 99
7
Accutob-D
Tobramycin;
Dexamethasone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
8
Actobim
Lactobacillus
acidophilus (sp. L. gasseri); Bifidobacterium infantis; Enterococcus faecium
Hard capsule
3004. 90. 99
9
Adus Soft Capsule
Ursodesoxycholic Acid;
Thiamine nitrate; Riboflavin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 21
10
Aegenbact 500
Cefoperazone Sodium;
Sulbactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
11
Aerius* D-12
Desloratadine; Pseudoephedrine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 42 00
12
Afcort-N Skin Cream
Fluocinolone acetonide;
Neomycin sulfate
Cream
3004. 20 91
13
Aggrenox
Dipyridamole;
Acetylsalicylic acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
14
Agicold Hotmix
Paracetamol;
Phenylephrine hydrochloride; Ascorbic acid
Drink powder
3004. 90. 51
15
Akurit
Rifampin; Isoniazid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 91
16
Akurit 3
Rifampicin; Isoniazid;
Ethambutol hydrochloride
Film-coated tablet
3004. 20. 91
17
Alembictellzy H
Telmisartan 40mg;
Hydrochlorothiazid 12.5mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
18
Allrite
Lanzoprazole;
Clarithromycine; Tinidazole
Hard capsule;
Film-coated tablet; Film-coated tablet
3004. 20. 31
19
Alluphose
Aluminium phosphate;
Magnesium oxide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
20
Alpime 1G
Cefepime Hydrochloride;
L-arginine
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
21
Alpit 4.5g Injection
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 19
22
Alpharay
Salts of diatrizoic
acid: meglumine salt;
Intravenous fluid
3004. 90. 99
23
Aluvia
Lopinavir ; Ritonavir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 82
24
Amigold Injection
L-Isoleucine;
L-Leucine; L-Lysine acetat; L-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine;
L-Tryptophan; L-Valine; L-alanine, L-Arginine; L-Aspartic acid, L-Glutamic acid,
L-Histidine, L-Proline,...
Intravenous fluid
3004. 90. 99
25
Aminohex Inj
L-Isolcucine;
L-Leucine; Lysine Hydrochloride; L-Methionine; L-Phenylalanine; L-Threonine;
L-Tryptophan; L-Valine; L-alanine, L-Arginine; L-Ornithine-L-Aspartate, L-Histidine,
L-Proline; D- Sorbitol; Amioacetic acid.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
26
Aminopoly Injection
L-Isolcucine;
L-Leucine; L-Lysine Acetate; L-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine;
L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine
Intravenous fluid
3004. 90. 99
27
Amion
L-Isoleucine;
L-Leucine; L-Lysine; L-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine;
L-Tryptophan; L-Valine; L-Arginine; Glycine; D-Sorbitol; L-Histidine, Folic
acid, Ascorbic, Thiamin nitrat, Riboflavine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
28
Ampiget 5mg + 10mg
Tablet
Amlodipine Besilate;
Atovastatin Calcium
Tablet
3004. 90. 89
29
Andopyl Kit
Rabeprazole Sodium;
Tinidazole; Clarithromycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 31
30
Anycough Soft
Dextromethorphan hydrobromid;
Anhydrous
Soft capsule
3004. 49 90
31
Angiotan-H Tablets
Valsartan;
Hydrochlorothiazide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
32
Apvag
Rabeprazole;
Tinidazole; Clarithromycin
Kit tablet
3004. 20. 31
33
Aritismin Softgel
Glucosamine sulfate
posstasium chloride; Chondroitin sulfate sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
34
Arong-G Cream
Econazole;
Triamcinolone; Gentamycin
Topical cream
3004. 20 10
35
Artifex
Glucosamine sulfate sodium
chloride; Chondroitin Sulfate sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
36
Ashab
Dextromethorphan HBr;
Chlorpheniramine maleate; Guaifenesin; Pseudoephedrine HCl
Syrup
3004. 42 00
37
Astymin-3
L-Arginine Hydrochloride;
L-Histidine Hydrochloride H20; L-Isoleucine; L-Leucin; L-Lysine HCl;
L-Methionin; L-Phenylalamine...
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
38
Atcobeta-N
Betamethasone valerate;
Neomycin sulfate
Ointment
3004. 20 91
39
Atcobeta-NM
Miconazole Nitrat 2.0%;
Neomycin Sulphate 0.5%; Betamethason (Valerat) 0.1%
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20 91
40
Atcoenema
Natri Citrat; sodium
Lauryl Sulphate; Glycerin
Rectal solution
3004. 90. 99
41
Atesol
Rabeprazole Sodium; Ornidazole;
Clarithromycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 31
42
Auginal
Clindamycin phosphate;
Clotrimazole
Vaginal soft capsule
3004. 20. 99
43
Auroliza-H
Lisinopril;
Hydrochlorothiazide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
44
Avigly
Glycyrrhizin; L-cystein
hydrochloride; Glycin
Intravenous fluid
3004. 90. 99
45
Axcel Dicyclomine-S
Syrup
Dicyclomine HCl;
Simethicone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
46
Axcel Diphenhydramine
expectorant
Diphenhydramine HCl;
Ammonium chloride
Syrup
3004. 90. 99
47
Axcel Diphenhydramine
Paediatric syrup
Diphenhydramine HCl;
Ammonium chloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
48
Azintal Forte
Azintamide; Pancreatin;
Cellulase 4000; Simethicone
Tablet
3004. 90. 99
49
Azintal Forte
Azintamide; Pancreatin;
Cellulase 4000; Simethicone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
50
Bacamp
Sulbactam sodium;
Cefoperazone sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
51
Backilin 4.5g
Piperacillin sodium; Tazobactam
sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 19
52
Baxotris
Salbutamol; Bromhexin;
Guaiphenesin
Syrup
3004. 90. 93
53
Beeimipem Injection
Imipenem monohydrate;
Cilastatin sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
54
Beesolvan Tablet
Ambroxol HCl;
Clenbuterol HCl
Tablet
3004. 90. 99
55
Benatrol Fort
Glucosamin sulfate;
Chondroitin sodium sulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
56
Benaxepa Expectorant
Diphenhydramine HCl;
Amoni Chlorid; sodium Citrate
Syrup
3004. 90. 99
57
Berocca Performance
Ascorbic acid; Biotin;
Calcium carbonate; Calcium pantothenate; Vitamin B12. WS Spray Dried (PI
1426) E
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50 21
58
Besoramin
Betamethasone;
Dexchlorpheniramine Maleate
Tablet
3004. 32. 90
59
Bestmadol
Acetaminophen; Tramadol
HCl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 51
60
Bì viêm bình
(Vietnamese name)
Dexamethasone; Camphor;
Menthol
Topical cream
3004. 32. 10
61
Binexclear-F Ophthalmic
Solution
Chloramphenicol;
Dexamethasone disodium phosphate; Tetrahydrozolin Hydrochloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 79
62
Biosliver soft capsule
L-Cystine; Choline
hydrogen tartrate
Soft capsule
3004. 90. 99
63
Bizodex eye drops
Chloramphenicol;
dexamethasone disodium phosphate; tetrahydrozoline HCl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 79
64
Bluplex Injection
Thiamin HCl; Riboflavin-5-phosphat
Sodium; Pyridoxin HCl; Niacinamide; d-Panthenol; Ascorbic acid; Dextrose
Intravenous fluid
3004. 50. 29
65
Boligenax Soft capsules
Neomycin sulfate;
Nystatin; polymycin B sulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20 99
66
Boram Liverhel soft
capsule
L-ornithin L-aspartat;
Garlic extract; Tocopherol Acetate
Soft capsule
3004. 90. 99
67
Bordamin H - 5000
Thiamine HCl, Pyridoxin
HCl; Cyanocobalamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 29
68
Brawnbeonal
Calcium Carbonate;
Vitamin D3
Oral suspension
3004. 50. 10
69
Br-azol
Calcium Carbonate;
Vitamin D3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 10
70
Broflox - DX
Ciprofloxacine;
Dexamethasone
Ophthalmic solution
3004. 20. 99
71
Bro-Zedex Cough Syrup
Terbutaline Sulfate;
Bromhexin hydrochloride; Guaifenesin; Menthol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
72
BR-Rumin
Calcium carbonate;
Vitamin D3
Oral suspension
3004. 50. 10
73
Cadlin Inj
Cefoperazone Sodium;
Sulbactam Sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 19
74
Calcium Plus
Calcium Carbonate;
Vitamin D (Ergocalciferol)
Soft capsule
3004. 50. 99
75
Calcium- Sandoz D3
600/400
Calcium Carbonat;
Calcium Lactat Gluconat, cholecalciferol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 99
76
Calcium With Vitamin D
Tab.
Calcium Carbonate;
Vitamin D3
Film-coated tablet
3004. 50. 99
77
Calendi Tab
Dihydrocodeine bitartrate;
Guaifenesin; Dl-methylephedrin HCl; Chlopheniramin maleate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49 90
78
Calprim
Evening primrose oil,
calcium carbonate; vitamin D3
Soft capsule
3004. 50. 99
79
Candid TV
Clotrimazole; Selenium
Sufide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
80
Candisafe
Clindamycin phosphate;
Clotrimazole
Vaginal soft capsule
3004. 20. 99
81
Canzole
Clotrimazole;
Miconazole nitrare; Ornidazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20 99
82
Caprimida D
Calcium carbonate (shell);
Vitamine D3
Capsule
3004. 50. 99
83
Caprimida D Forte
Calcium Carbonate
(shell); Vitamine D3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 99
84
Cariban
Doxylamine succinate;
Pyridoxine hydrochloride
Capsule
3004. 50. 91
85
Carolbic soft capsule
Beta-Carotene Emulsion
30%; tocopherol acetate, ascorbic acid, bot selenium, ubidecarenon, Zinc
oxide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 21
86
Carticare
Glucosamine sulfate
potassium chloride; Chondroitin sulfate shark
Film-coated tablet
3004. 90. 99
87
Cartilez
Glucosamine sulfate
posstasium chloride; Chondroitin sulfate sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
88
Cartisafe
Glucosamin sulfate;
Chondroitin sulfate
Film-coated tablet
3004. 90. 99
89
Cartivit
Calcium carbonate;
Vitamin D3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 99
90
Carwin HCT 160+25mg
Valsartan;
Hydrochlorothiazide
Film-coated tablet
3004. 90. 89
91
Catrog
Glucosamin sulfate;
Chondroitin sulfate, omega 3 -fish oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
92
Cbirocuten inj.
Imipenem monohydrate;
Cilastalin sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
93
Cefamicton
Sabalis serrulatae
fructus; Solidaginis herba; Hippocastani semen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 98
94
Cefoperazone-S 1.5
Cefoperazone Sodium;
Sulbactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
95
Cefostane inj.
Cefopcrazone; Sulbactam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 19
96
Ceftrisu
Diphenhydramine HCl;
Ammonium chloride
Oral solution
3004. 90. 99
97
Celemin Nephro 7%
L-Isoleucine; L-Leucine;
L-Lysine Monoacetate; L-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonin;
L-Tryptophan; L-Valine; L-Arginine; L-Histitine; Glycine; L-Alanine;
L-Proline; L-Serine; Cystein HCl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
98
Celestoderm V with
Gentamicin
Betamethasone;
Gentamycin
Cream
3004. 20 10
99
Celonib 1g
Cefoperazone Sodium;
Sulbactam Sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 19
100
Celonib 2g
Cefoperazone Sodium;
Sulbactam Sodium
Powder for solution
3004. 10. 19
101
Ciplox eye ointment
Ciprofloxacin
Hydrochloride; Benzalkonium chloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
102
CKDCandemore Plus tab.
16/12.5mg
Candesartan Cilexetil;
Hydrochlorothiazide
Tablet
3004. 90. 89
103
Cledwyn 1000
Cefepime Hydrochloride;
L-arginine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
104
Clenasth
Ambroxol HCl;
Clenbuterol HCl
Syrup
3004. 90. 99
105
Clesspra DX
Tobramycin sulfate;
Dexamethasone sodium phosphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
106
Clindamed
Clindamycin phosphate;
Miconazole nitrate
Vaginal tablet
3004. 20. 99
107
Cloteks
Levodopa; Carbidopa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
108
Cobacide Tablets
Sulfamethoxazole; Trimetoprime
Tablet
3004. 20 10
109
Codepect
Codein phosphat;
Glyceryl guaiacolat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 49 90
110
Coldrid tablets
Daytime Tablet:
Paracetamol, Chlorpheniramine
Tablet
3004. 90. 51
111
Colymix syrup
Dicyclomine HCl;
Simethicone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
112
Combilipid Peri
Injection
Solution A: Glucosse;
Solution B: amino acid solution; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic
acid; Glycine; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L- Methionin
Peripheral intravenous
emulsion
3004. 90. 99
113
Combivent
Ipratropium bromide;
Salbutamol sulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 93
114
Combivir
Lamivudine; Zidovudine
Film-coated tablet
3004. 90. 82
115
Compound Sodium
Sodium lactate solution
(60% w/w); Sodium chloride;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 91
116
Coniflam
Paracetamol; Ibuprofen
Tablet
3004. 90. 51
117
Cool-kid
Mentha oil; eucalyptus
oil; lavenda oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
118
Creon 10000
150mg Pancreatin
equivalent to Amylase
Capsule
3004. 90. 99
119
Creon 40000
Pancreatin equivalent to
Amylase 25000Ph.Eur.U;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
120
Crepas Tab.
Pancreatin; Simethicone
Enteric sugar-coated
tablet
3004. 90. 99
121
Cyprofort
Magaldrate; Simethicone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
122
Chempyl kit
Tinidazol;
Clarithromycin; Lanzoprazol
Capsule kit,
Film-coated tablet
3004. 20. 31
123
Chericof softgels
Chlorpheniramine
maleate; Dextromethorphan HBr;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 52
124
Daehwaharis
Cholecalciferol; Oystershell
Powder (shell)
Soft capsule
3004. 50. 99
125
Daivobet
Calcipotriol;
Betamethasone dipropionate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
126
Deanxit
Flupentixol
dihydrochloride; Melitracen hydrochloride
Tablet
3004. 90. 99
127
Decinflox OPH
Ciprofloxacin
hydrochloride; Dexamethasone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
128
Deptone
Calcium Carbonate;
Vitamin D3
Soft capsule
3004. 50. 99
129
Dermasole N
Betamethasone valerate;
Neomycin sulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20 91
130
Dermednol
Clotrimazole;
Beclomethasone; Gentamycin, Clioquinol
Cream
3004. 20 10
131
Dermobacter
Benzalkonium Chloride;
Chlorhexidine Digluconate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 30
132
Desri 2G Injection
Cefoperazone Sodium;
Sulbactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
133
Detoraxin OPH
Tobramycin;
Dexamethasone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
134
Dexa-Gentamycin
Gentamycin sulfat 25mg;
Dexamethasone 5mg
Eye drops
3004. 20. 99
135
Dexeryl
Glycerol; Vaseline;
liquid paraffin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
136
Dextose
Hydroxy propyl methyl
cellulose; dextran 70
Ophthalmic solution
3004. 90. 99
137
Dextrex Plus
BromhexinHCll;
Dextromethorphan HBr; Guiaphenesin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
138
Diane-35
Ethinylestradiol;
Cyproterone acetate
Coated tablet
3004. 39. 00
139
Diastazyme
Pepsin; Diastase (Alpha
Amylase) (1:1200); Dried brewer’s yeast
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
140
Dicortineff
Neomycin (neomycin
sulfate); Gramicidin; fludrocortisone acetate
Ophthalmic suspension
3004. 20. 99
141
Dior 21
Levonorgestrel (D-Norgestrel);
Ethinylestradiol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 39. 00
142
Dior 28
Levonorgestrel
(D-Norgestrel); Ethinylestradiol
Tablet
3004. 39. 00
143
Diu-tansin Tablet
Losartan potassium;
Hydrochlorothiazide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
144
Dobutamine
Hydrochloride in 5% Dextrose injection
Dobutamin
Hydrochloride; Dextrose
Intravenous fluid
3004. 90. 89
145
Dolo-Neurobion
Diclofenac sodium;
Pyridoxol HCL; Thiamin nitrate; Vitamin B12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 21
146
Dovamed
Ciprofloxacin;
Dexamethasone
Ophthalmic solution
3004. 20. 99
147
Drosperin 20
Drospirenone; Ethinyl
estradiol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 39. 00
148
DS-max
Tobramycin;
Dexamethasone
Ophthalmic solution
3004. 20. 99
149
Ringer Lactat
intravenous fluid
Sodium chloride; Sodium
lactate; Potassium chloride; Calcium chloride. 2H2O
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 91
150
Duac Once Daily Gel
Clindamycin phosphat;
Benzoyl peroxide
Skin gel
3004. 20. 91
151
Duoplavin
Clopidgrel hydrogen
sulfate form II; Cornstarch acetylsalicylic acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
152
Duotrol
Glyburide; Metformin
hydrochloride
Tablet
3004. 90. 89
153
Ecopas
L-menthol, methylsalicylat;
Dl-camphor; thymol, borneol; diphenhydramine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 59
154
Efferalganvitamine C
Paracetamol; ascorbic
acid
Effervescent tablet
3004. 90. 51
155
Empy Injection
Imipenem monohydrate; Cilastatin
sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
156
Emtone
Synthetic retinol
concentrate; Thiamine Nitrate; Hydrochloride; Nicotinamide; Colecalciferol; Riboflavin;
Calcium Pantothenate
Sugar-coated tablet
3004. 50. 21
157
Emtricitabine &
Tenofovir disoproxil fumarate Tablets 200mg/300mg
Tenofovir disoproxil
fumarate; Emtricitabine - 200mg/300mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 82
158
ENA+HCT-Denk 20/12.5
Enalapril maleate;
Hydrochlorothiazide
Tablet
3004. 90. 89
159
Enace
Lansoprazole;
Clarithromycin; Tinidazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 31
160
Encorate Chrono 200
Acid Valproic; sodium
Valproate
Modified release
film-coated tablet
3004. 90. 99
161
Eno Orange
Sodium bicarbonate;
Citric acid Anhydrous; Sodium carbonate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
162
Enzystal
Pancreatin; Cao Fellis
bovis; Hemicellulase
Enteric sugar-coated
tablet
3004. 90. 99
163
Enhancin 312.5mg/5ml
Amoxicillin 200mg;
Potassium clavulanate (equivalent to 62.5 mg of clavulanic acid)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 16
164
Enhancin Tablets 625mg
Amoxicillin; potassium
Clavulanat
Film-coated tablet
3004. 10. 16
165
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalen; Benzoyl
peroxide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
166
Epinosine B Forte
Adenosine triphosphate;
Cocarboxylase; Cyanocobalamin; Nicotinamide
Freeze-dried powder for
concentrate for solution for injection
3004. 50. 91
167
Eropyl-kit
Rabeprazole sodium
20mg; Tinidazole 500mg; Clarithromycin 500mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 31
168
Eselmin Inj. 250ml
L-Isoleucin; L-Leucin;
L-Lysin acetat; L- Methionin; N-Acetyl-L-Cystein; L-Phenylalanine;
L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Arginin; L- Histidin; Acid Aminoacetic;
L-Alanin; L-Prolin; L- Serin
Intravenous fluid
3004. 90. 99
169
Estraceptin
Desogestrel 0.15mg;
Ethinyl Estradiol 0.2mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
170
Esvile Vaginal Soft
Capsule
Neomycin sulfat;
Nystatin; Polymyxin B sulfat
Vaginal soft capsule
3004. 20. 99
171
Eurartesim 160/20
Piperaquine
tetraphosphate; Dihydroartemisinin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 60. 10
172
Eurocystein Soft
capsule
Ascorbic acid; calcium
pantothenate; L-Cysteine
Soft capsule
3004. 50. 91
173
Euronoxid
Vitamin A; Vitamin C,
Vitamin E
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 21
174
Europersol with 1.5%
Dextrose
Dextrose monohydrate;
Sodium Chloride; Sodium lactate; Potassium chloride; calcium chloride.2H20;
Magnesium Chloride Hexahydrate; sodium metabisulfite
Peritoneal dialysis
solution
3004. 90. 91
175
Europersol with 1.5%
Dextrose
Dextrose monohydrate;
Sodium Chloride; Sodium lactate; Potassium chloride; calcium chloride.2H20;
Magnesium Chloride Hexahydrate; sodium metabisulfite
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 91
176
Eurosol-M in D5 water
Dextrose; Sodium
Chloride; Sodium metabisulfite; Potassium Acetate; Magnesium Acetate
Intravenous fluid
3004. 90. 91
177
Eurosol-R in D5 water
Dextrose monohydrate; Sodium
Chloride; Sodium metabisulfite; Potassium Acetate; Magnesium Acetate; Sodium
Acetate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 91
178
Eyaren Ophthalmic Drops
Postasium Iodide;
sodium iodide
Ophthalmic solution
3004. 90. 99
179
Eye Drops Letodex
Tobramycin sulfate;
Dexamethasone sodium phosphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
180
Eyedin DX
Tobramycin sulfate;
Dexamethasone sodium phosphate
Ophthalmic solution
3004. 20. 99
181
Eyetobra D
Tobramycin sulfate;
Dexamethasone sodium phosphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
182
Famoon
Gadopentetate meglumin;
Meglumine
Intravenous fluid
3004. 90. 99
183
Febito
Iron(III)-hydroxide
polymaltose; folic acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 91
184
Fegem-100
Iron(III)-hydroxide
polymaltose complex; folic acid
Chewable tablet
3004. 50. 91
185
Fegem-100
Iron(III)-hydroxide
polymaltose complex; folic acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 91
186
Felowin
Iron(III) polymaltose
complex; folic acid
Uncoated chewable
tablet
3004. 50. 91
187
Femidona
chlormadinone acetate;
ethinyl estradiol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 39. 00
188
Femoston Conti
Estradiol;
Dydrogesterone
Film-coated tablet
3004. 90. 99
189
Ferosoft F.A Tablets
Iron (III) hydroxide
polymaltose; Folic acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 91
190
Flamokit
Tinidazol;
Clarithromycin; Lansoprazol
The kit contains Lansoprazol
30mg capsule, Clarithromycin 250mg film-coated tablet and Tinidazol 500mg
film-coated tablet
3004. 20. 31
191
Flatonbilim
pancreatin;
hemicellulase; Ox bile; simethicone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
192
Fleming
Amoxicilin trihydrat;
diluted potassium Clavulanat
Powder for oral
suspension
3004. 10. 16
193
Fleming
Amoxicillin Sodium;
clavulanate Potassium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 16
194
Flexijoint Plus
Glucosamin sulfate; Chondroitin
sulfate
Film-coated tablet
3004. 90. 99
195
Floxadexm
Levofloxacin
hemihydrate; Dexamethasone sodium phosphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
196
Flucort-C
Fluocinolone Acetonide;
Ciclopirox Olamine
Skin cream
3004. 32. 40
197
Flucort-N
Fluocinolone acetonide;
Neomycin sulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 91
198
Flutina kit
Fluconazole; Tinidazole
Capsule, film-coated
tablet
3004. 20 99
199
Fobancort Cream
Fusidic acid; Betamethasone
dipropionate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20 91
200
Folihem
Folic acid; Ferrous
fumarate
Tablet
3004. 50. 91
201
Fortrans
Anhydrous sodium
sulfate; Sodium bicarbonate; Sodium chloride; Potassium chloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
202
Freemove
Glucosamine sulfate
posstasium chloride; Methyl sulphonyl Methane
Tablet
3004. 90. 99
203
Frizovit
Ferrous Fumarate; Folic
acid; vitamin B12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 21
204
Fucicort
Acid Fusidic; Betamethasone
valerate
Cream
3004. 20 91
205
Fugentin
Amoxicilin trihydrat;
Clavulanate potassium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 16
206
Fulton Anti-Douleur
Propyphenazon;
Diphenylhydramin HCl; Adiphenyl HCl
Capsule
3004. 90. 59
207
Futop
Azithromycin;
Secnidazole ; Fluconazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 31
208
Fuyuanformin Tablets
Thiamine Hydrochloride;
Riboflavin; Nicotinamide; Calcium Pantothenate
Sugar-coated tablet
3004. 50. 21
209
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin; Metformin
HCl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
210
Ganfort
Bimatoprost; Timolol
Ophthalmic solution
3004. 90. 99
211
Gastieu
Ursodesoxycholic Acid;
Thiamin HCl; Riboflavin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 21
212
Gastrel
Alpha-amylase; papain;
simethicon
Capsule
3004. 90. 99
213
Gaviscon Dual Action
Alginat sodium; sodium
Bicarbonate; calcium carbonate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
214
Gazore 2Gm Injection
Arginine; Cefepime HCl
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
215
Geloplasma
Anhydrous gelatin
(mofified gelatin); NaCl; Magnesium chloride hexahydrate; KCl; Sodium lactate
(Natri (S)-lactate)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 91
216
Gelthrocin Eye/Ear
drops
Gentamycin Sulfate;
Dexamethasone Sodium Phosphate
Eye/Ear drops
3004. 20. 99
217
Genetrim
Sulphamethoxazole;
Trimetoprim
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20 10
218
Gentadex
Gentamycin Sulfate; Dexamethasone
sodium phosphate
Eye/Ear drops
3004. 20. 99
219
GenTeal gel
Hypromellose; Carbomer
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
220
Gentricreem
Betamethasone
dipropionate; Clotrimazole; Gentamycin sulfate
Cream
3004. 20 10
221
Gestiferrol
Folic acid; Ferrous
fumarate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 91
222
Getimox 228
Amoxicillin Trihydrat;
Clavulanate Potassium
Powder for oral
suspension
3004. 10. 16
223
Geworin
Acetaminophen;
Isopropylantipyrine; Anhydrous caffeine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 51
224
Gezond
Acetaminophen; Tramadol
hydrochloride
Soft capsule
3004. 90. 51
225
Glamocon Tablets
Crystallin Glucosamine
sulfate; Chondroitin sodium sulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
226
Glasiong
Cefoperazone Sodium;
Sulbactam Sodium
Sterile powder for
concentrate for solution for injection
3004. 10. 19
227
Glizym-M
Gliclazide; Metformin
Hydrochloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
228
Glovate-N cream
Clobetasol; Neomycin
Topical cream
3004. 20 91
229
Glucored Forte
Metformin HCl;
Glibenclamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
230
Gobisal soft cap
Ursodesoxycholic Acid;
Taurin; white ginseng extract
Soft capsule
3004. 50. 21
231
Gracial
Desogestrel; Ethinyl
Estradiol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
232
Grammidin with
anaesthetic
Gramicidin S; Lidocain
HCl
Oral release tablet
3004. 90. 49
233
Gucartin
Glucosamin sulfate;
Chondroitin sulfate Sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
234
Gynekit
Azithromycin ;
Secnidazole ; Fluconazole
Tablet/Film-coated
tablet
3004. 20. 31
235
Gynera
Gestodene; Ethinyl
estradiol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 39. 00
236
Gynoflor
Lactobacillus
acidophilus 100.000.000 - 10.000.000.000 cfu; Estriol 0.03mg
Vaginal tablets
3004. 39. 00
237
Gywell Vaginal Soft
Neomycin sulfate;
Polymyxin B Sulfate; Nystatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
238
Gintarin
Ursodesoxycholic acid; Taurin;
white ginseng extract; Thiamine nitrate; Inositol
Soft capsule
3004. 50. 21
239
Girlvag
Clindamycin phosphate;
Clotrimazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
240
H.P. Tenikit
Lansoprazole (30mg); Tinidazol
(500mg); Clarithromycin (250mg)
Lansoprazole: Hard
capsule; Tinidazol: Film-coated tablet; Clarithromycin: Film-coated tablet
3004. 20. 31
241
Haem-F
Folic acid; ferrous
fumarate; Cyanocobalamin; zinc sulfate monohydrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 21
242
Haemofer
Ferric fumarat,
Pyridoxine HCl; Zinc sulfate; Cyanocobalamin; Folic acid
Soft capsule
3004. 50. 21
243
Haicneal
Ketoconazole;
Clobetasol propionate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
244
Hanlimnazolin Eye drops
Pheniramine maleate;
Naphazoline hydrochloride
Eye drops
3004. 90. 99
245
Hanlimoclex Eye Drops
Tobramycin;
Dexamethasone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
246
Hawonbecasel
Beta Caroten; dl-alpha Tocopherol;
Ascorbic acid; Selenium in dried yeast
Soft capsule
3004. 50. 21
247
Hawonneopenem
Imipenem monohydrat;
Cilastatin sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
248
Hawonpansim
Pancreatin; Simethicone
Enteric-coated tablet
3004. 90. 99
249
Allhical
"Standard"
Tribasic calcium
phosphate; Vitamin A; Vitamin A + D3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 21
250
Helirab kit
Rabeprazole sodium (20mg
Rabeprazol); Tinidazole 500mg; Clarithromycin 500mg
Tablet
3004. 20. 31
251
Helirab kit
Rabeprazole sodium
(20mg Rabeprazol); Tinidazole 500mg; Clarithromycin 500mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 31
252
Hemoral Tablet
Diosmin; Hesperidin
Film-coated tablet
3004. 90. 99
253
Heparos
L-Cysteine; Choline
bitartrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
254
Hepatone
Cao Cardus marianus,
Thiamin nitrate, Nicotinamid, Calcium pantothenate, Vitamin B12; B2, B6
Soft capsule
3004. 50. 21
255
Hexabrix 320
Meglumine ioxaglate;
Sodium ioxaglate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
256
Hi- Low
Crataegus extract;
Ginkgo biloba extract; Melissa extract; Galic oil
Soft capsule
3004. 90. 98
257
Hicart Plus
Glucosamin sulfate;
Chondroitin sulfate, Calcium Carbonate, Vitamin C
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 91
258
Hiteenall
Riboflavin;
Nicotinamid; Pyridoxal phosphat; Biotin; Dried coix seed ex.
Tablet
3004. 50. 21
259
Hoebeprosalic Lotion
Betamethasone
dipropionate; Salicylic Acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
260
HoeZellox II Double
Strength Liquid Antacid
Aluminium hydroxide;
Magnesium hydroxide, Simethicone
Liquid medicine
3004. 90. 99
261
Ibatap
Dextrose; D-Panthenol; Vitamins
B1; B2; B6; C; PP
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 29
262
Icool
Cyanocobalamin;
Chlorpheniramin maleate, naphazoline HCL
Ophthalmic solution
3004. 90. 51
263
Ideos 500mg/400IU
Calcium carbonat;
Cholecalciferol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 99
264
Ilactomed
Lactobacillus
acidophilus; Lactobacillus bifidus; Streptococcus faecalis
Tablet
3004. 90. 99
265
Imarex
Amoxicillin Sodium;
Potassium clavulanate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 10. 19
266
Im-Cil
Imipenem; Cilastatin
sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
267
Iminen 0.5g
Imipenem monohydrat;
Cilastatin sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
268
Iminen 1.0g
Imipenem monohydrat;
Cilastatin sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
269
Imipen
Imipenem; Cilastatin
sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 99
270
Imipenem Cilastatin
Kabi
Cilastatin Sodium;
Imipenem monohydrate
Powder for intravenous
fluid
3004. 20. 99
271
Inbionettorecals Soft
capsule
Precipitated Calcium
carbonate; concentrated Cholecalciferol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 50. 99
272
Inozium
Betamethasone
Dipropionate; salicylic acid
Ointment
3004. 32. 90
273
Intas Amtas-AT
Amlodipin; Atenolol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
274
Intasclamo
Amoxicillin; potassium
Clavulanat
Film-coated tablet
3004. 10. 16
275
Intetrix capsule
Tilbroquinol;
Tiliquinol; Tiliquinol laurylsulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
276
Intralipos
Purified soybean oil;
Purified yolk lecithin
Intravenous emulsion
3004. 90. 99
277
Iodum eye drops
Postasium Iodide; sodium
iodide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
278
Irofas Syrup
Sắt (III) Hydroxide
Polymaltose; Folic acid; Ascorbic acid
Syrup
3004. 50. 21
279
Itamelagin
Metronidazole;
Miconazole nitrate, Lactobacillus acidophilus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20 99
280
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin phosphate
monohydrate; Metformin HCl
Film-coated tablet
3004. 90. 89
281
Janumet XR 50mg/500mg
Sitagliptin
(Sitagliptin phosphate monohydrate) 50 mg; Metformin HCl 500mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 89
282
Joinor
Glucosamin Sulphate
potassium Chlorid; Chondroitin Sulphate Sodium
Film-coated tablet
3004. 90. 99
283
Kaletra
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oral solution
3004. 90. 82
284
Kaletra
Lopinavir; Rinotavir
Soft capsule
3004. 90. 82
285
Kamistad-Gel N
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gel
3004. 90. 49
286
Ketoplus
Ketoconazole; Zinc
Pyrithione
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 90. 99
287
Kidnyn granules
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Granulation
3004. 90. 99
288
Kingplex
Thiamine HCl;
Pyridoxine HCl; cyanocobalamin
Intravenous fluid
3004. 50. 29
289
Klavunamox Bid 400/57mg
Suspension
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Powder for suspension
3004. 10. 16
290
Koact 375
Amoxicilin trihydrate;
Clavulanate potassium
Film-coated tablet
3004. 10. 16
291
Kocezone Injection
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
292
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin
Hydrochlorid
Film-coated tablet
3004. 90. 89
293
Komefan 140
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 90. 64
294
Komix Lime Flavour
Dextromethorphan HBr;
Glyceryl guaiacolat; Chlorpheniramin maleat
Syrup
3004. 90. 52
295
Komix Peppermint
Flavour
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Syrup
3004. 90. 52
296
Konimag
Aluminium hydroxide;
Magnesium trisilicate 4.8- 6.2H2O; Dimethylpolysiloxane hoạt hoá
Oral suspension
3004. 90. 99
297
Korel
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chewable tablet
3004. 50. 91
298
Korucal Soft capsule
Precipitated Calcium
carbonate; Cholecalciferol
Soft capsule
3004. 90. 99
299
Korulin inj
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous fluid
3004. 90. 99
300
Lacoma-T
Latanoprost; Timolol
maleate
Ophthalmic solution
3004. 90. 99
301
Lacteol 170mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule
3004. 90. 99
302
Lacteol 340mg
10 billion Lactobacillus
LB; 160mg of fermented culture medium 340mg powder
Powder for oral
suspension
3004. 90. 99
303
Lactospor
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule
3004. 90. 99
304
Lamivudine/Nevirapine/ Zidovudine
150mg/200mg/300mg
Lamivudine; Nevirapine;
Zidovudine - 150mg/200mg/300mg
Film-coated tablet
3004. 90. 82
305
Lamivudine/Zidovudine
30mg/60mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 90. 82
306
Lamvita Injection
Thiamine disulfide;
Pyridoxine HCl; Hydroxocobalamin
Intravenous fluid
3004. 50. 29
307
Lansozole-kit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule + Film-coated
tablet
3004. 20. 31
308
Lanticin Kit
Rabeprazole Sodium; Tinidazole;
Clarithromycin
Tablet
3004. 20. 31
309
Lastinem
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Freeze-dried powder for
concentrate for solution for injection
3004. 20. 99
310
Laxee Plus
Macrogol 4000; anhydrous
sodium sulfate; sodium bicarbonate; sodium chloride; potassium chloride
Powder for oral
solution
3004. 90. 99
311
Lemibet IV
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
312
Libracefactam 2g
Cefoperazone; Sulbactam
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
313
Librax
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar-coated tablet
3004. 90. 99
314
Licotam 500mg
Imipenem monohydrate;
Cilastatin sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
315
Lidocaine 2%
Epinephrine Normon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous fluid
3004. 39. 00
316
Lindynette 20
Ethinylestradiol;
Gestodene
Coated tablet
3004. 39. 00
317
Lipidem
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous emulsion
3004. 90. 99
318
Lipocithin
Soyabean oil; Egg
Lecithin; Glycerol
Intravenous emulsion
3004. 90. 99
319
Lisinopril-1 A Plus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 90. 89
320
Livcefozon
Cefoperazone Sodium;
Sulbactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
321
Liverterder soft cap.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 99
322
Lobamine Cysteine
DL-Methionine; Cystein
hydrochloride
Hard capsule
3004. 90. 99
323
Lorinden C ointment
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ointment
3004. 32. 90
324
Madopar
Levodopa; Benserazide
HCL
Tablet
3004. 90. 99
325
Magnervin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 50. 91
326
Magovite
Magnesium lactate;
Pyridoxine hydrochloride
Tablet
3004. 50. 91
327
Magycon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 90. 99
328
Maltofer Fol
Folic acid 0.35mg;
iron(III)-hydroxide polymaltose complex 357mg
Chewable tablet
3004. 50. 91
329
Marvelon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 32. 90
330
Maxitrol
Dexamethasone sulfate;
Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate
Ophthalmic suspension
3004. 20. 99
331
Maxton
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hard capsule
3004. 50. 21
332
Mbrtuss-DM Capsules
Dextromethorphan HBr;
potassium Cresolsulfonat; Lysozym Chloride
Capsule
3004. 90. 59
333
Medamol + Lidocaine
injection
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous fluid
3004. 90. 49
334
Medicaefasol gel
Erythromycin; Tretinoin
Gel for external use
3004. 20. 32
335
Medicoff DX Syrup
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oral syrup
3004. 90. 52
336
Medilac - S Enteric coated
capsule
Bacillus subtilis;
streptococus faecium
Capsule
3004. 90. 99
337
Mediperan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 98
338
Medoclav
Amoxicillin; clavulanic
acid
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
339
Mercilon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 32. 90
340
Meteospasmyl
Alverine Citrate;
Simethicone
Soft capsule
3004. 90. 99
341
Metformin Hydrochloride
and Glibenclamide Tablets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 90. 89
342
Meticglucotin
Glucosamine Sulfat
Potassium Chloride Complex; Chondroitin Sulfate-Shark
Hard capsule
3004. 90. 99
343
Metrogyl - P
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ointment
3004. 20 99
344
Metrogyl-P
Metronidazole;
Povidone-Iodine
Solution for external
use
3004. 20 99
345
MG-Tan Inj.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous fluid
3004. 90. 91
346
Milanem Inj
Imipenem monohydrate;
Cilastatin sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
347
Milanmac-kit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule, Tablet
3004. 20. 31
348
Mincombe
Vitamin B1; B2; B6;
B12; PP; Dexpanthenol; Biotin
Intravenous fluid
3004. 50. 21
349
Minisone cream
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Skin cream
3004. 20. 10
350
Minndrop
Allantoin; pyridoxine
HCL; Tocopherol acetat; aminoethyl sulfonic acid; sodium chondroitin sulfat
Ophthalmic solution
3004. 90. 99
351
Mipanti
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sterile powder for
concentrate for solution for injection
3004. 20. 99
352
Mixid H injection
Glucose; fat emulsion,
amino acid, electrolyte
Intravenous emulsion
3004. 90. 91
353
Mixpallet
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule
3004. 50. 91
354
Momate-S
Mometasone Furoate;
Salicylic Acid
Ointment
3004. 32. 90
355
Morihepamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous injection
3004. 90. 99
356
Motomin
L-Isoleucine; L-Leucine
; Lysine acetate; L- Methionine; L-Phenylalanine; L-Threonine; L- Tryptophan;
L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L- Aspartic acid; L-cysteine; L-....
Intravenous emulsion
3004. 90. 99
357
M-Plex
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Syrup
3004. 50. 21
358
Mutiv Tablet
Vitamin A Acetate,
Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Nicotinamide, Cyanocobalamin,
Calcium Pantithenate, Folic acid, Vitamin C, Vitamin E, Ferous sulfate,
Cupric sulfate, Manganse sulfate, Zinc sulfate; Potasium iodide; Potasium
sulfate
Film-coated tablet
3004. 50. 21
359
Mydrin-P
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ophthalmic solution
3004. 90. 99
360
Mypeptin
Dicyclomine HCl;
Simethicone
Syrup
3004. 90. 99
361
Mypeptin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 90. 99
362
Nacova DT 228.5mg
Amoxiciline trihydrate;
Clavulanate potassium
Dispersible Tablet
3004. 10. 16
363
Nasoact
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 52
364
Nataplex
Dextrose;
D-Pantothenol; Ascorbic acid ; Thiamin hydrochloride; Riboflavin; Niacinamide;
Pyridoxin hydrochloride
Intravenous fluid
3004. 50 29
365
Natecal D3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chewable tablet
3004. 50. 99
366
Nazileba tab.
Magnesium Lactate
dihydrate; Pyridoxine hydrochloride
Tablet
3004. 50. 91
367
Necaral Forte
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 90. 89
368
Nemisone
Clotrimazole;
Gentamycin sulfate; Beclomethasone Dipropionate
Skin cream
3004. 20. 10
369
Neoamiyu
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous injection
3004. 90. 99
370
Neo-Codion
Codeine base (Codeine
camphosulfonate); Sulfogaiacol; Grindelia soft extract
Sugar-coated tablet
3004. 49 90
371
Neo-fluocin Cream
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cream
3004. 20 91
372
Neo-Penotran
Metronidazole;
Miconazole nitrate
Vaginal tablets
3004. 20. 99
373
Neopeptin drops
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oral drops
3004. 90. 99
374
Neopeptine Liquid
Alpha amylase; Papaine
Drops
3004. 90. 99
375
Neo-Tergynan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vaginal tablet
3004. 20. 99
376
Nephocare Injection
5.4% "N.K."
L-Isoleucine;
L-Leucine; L-Lysine Acetate; L- Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine; L-
Tryptophan; L-Valine; L-Histidine; L- cysteine.HCl.2H2O; Sodium Bisulfite;
Disodium Edetate
Intravenous fluid
3004. 90. 99
377
Nephrosteril
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous fluid
3004. 90. 99
378
Neurobest Injection
Thiamine HCl, Pyridoxin
HCl; Cyanocobalamin
Injection
3004. 50. 29
379
Newpenem
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
380
Nobesta
Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramine
maleate; Guaifenesin (Glycerin guaiacolate)
Syrup
3004. 90. 52
381
Noramoxical tablet
625mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 10. 16
382
Novisartan Plus
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
Film-coated tablet
3004. 90. 89
383
Novynette
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 32. 90
384
Nucleo CMP forte
Cytidine-5'-monophosphate
disodium (CMP, Dinatri guanylat); Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP,
sodium salt)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, sodium salt) +
Uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, sodium salt)
Freeze-dried powder for
concentrate for solution for injection
3004. 90. 99
385
Nucleo CMP forte,
capsule
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule
3004. 90. 99
386
Nucleo CMP forte,
injection
Cytidine-5-disodium
monophosphate; Uridine-5- trisodium triphosphate; Uridine-5-disodium
diphosphate; Uridine-5-disodium monophosphate
Freeze-dried powder for
concentrate for solution for injection
3004. 90. 99
387
Nuflam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule
3004. 90. 99
388
Nurifer
Carbonyl iron; Folic
acid; B12; Vitamin C; Zinc Sulfate
Hard capsule
3004. 50. 21
389
Nystoval
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vaginal tablets
3004. 20. 99
390
Ocuvite Lutein
Lutein; Zeaxanthin;
Ascorbic acid; alpha- tocopheryl acetate; Selenium; Zinc
Film-coated tablet
3004. 50. 21
391
Ocuvite Lutein
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 50 91
392
Odergo
Dihydroergocristine
mesylate 333.0 mcg; Dihydroergocryptine mesylate 333.0mcg; Dihydroergocornine
mesylate 333.0 mcg (equivalent to 1mg of Dihydroergotoxine mesylate)
Tablet
3004. 49. 90
393
Olartane-H
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 90. 89
394
Onsmix Suspension
Oxethazain; Anhydrous Aluminum
Hydroxide Gel; Magnesium hydroxide
Oral suspension
3004. 90. 99
395
Opsacin Sterile Eye
Drops
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ophthalmic solution
3004. 20. 99
396
Optive Advanced UD
Carboxymethylcellulose sodium
; Glycerin; polysorbate
Ophthalmic solution
3004. 90. 99
397
Optoflox Plus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ophthalmic solution
3004. 20. 99
398
Orinase-Met 1.0
Glimepiride; Metformine
Hydrochloride
Film-coated tablet
3004. 90. 89
399
Orthocal D
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 50. 99
400
Osa-Gastro
Dried aluminium
hydroxide gel; Magnesium trisilicate, Magnesium Hydroxide, Simethicone
Chewable tablet
3004. 90. 99
401
Ossisoft
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 50. 99
402
Osteocart
Glucosamin sulfate;
Chondroitin sulfate
Film-coated tablet
3004. 90. 99
403
Otipax
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ear drops
3004. 90. 49
404
Ovalgel chewable tablets
Dimethicon ; Dried
Aluminum hydroxide gel ; Magnesium hydroxid
Chewable tablet
3004. 90. 99
405
Oxinis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule
3004. 49 90
406
Oxnas Tablets 625mg
Amoxicillin 500mg;
Potassium clavulanate (equivalent to 125mg of clavulanic acid)
Film-coated tablet
3004. 10. 16
407
Oxyraze capsules
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 50. 21
408
Oztis
Glucosamine sulfate
potassium complex; Chondroitin sulfate shark
Film-coated tablet
3004. 90. 99
409
Paclaram
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 20. 16
410
Panadol Extra
Paracetamol; Phenylephrine
hydrochloride; Noscapine; Caffeine; Vitamin C; Terpin Hydrate
Tablet
3004. 90. 51
411
Panadol Extra
Effervescent
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Effervescent tablet
3004. 90. 51
412
Panangin
Magnesium aspartate;
Potassium aspartate
Injection
3004. 90. 99
413
Panangin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 90. 99
414
Pankreoflat
Pancreatin; Dimethicone
Tablet
3004. 90. 99
415
Panmipe
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Granules for oral
suspension
3004. 90. 51
416
Pantajocin 4g/500mg
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for infusion
3004. 10. 19
417
Panticin Kit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 20. 31
418
Pantonim Kit
Pantoprazole (40mg);
Tinidazole (500mg); Clarithromycin (250mg)
Film-coated tablet,
Enteric-coated tablet
3004. 20. 31
419
Passedyl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Syrup
3004. 90. 99
420
Patar Gepacin
Neomycin Sulfate;
Bacitracin Zinc; Amylocaine HCl
Oral release tablet
3004. 20. 91
421
Patipy Kit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet, Enteric-coated
tablet
3004. 20. 31
422
Pavacid
Rabeprazole;
Tinidazole; Clarithromycin
Tablet
3004. 20. 31
423
Pectokid Suspension
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Suspension
3004. 20 10
424
Pedia Heam
Vitamin B9 (Folic acid);
Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Biotin; Ferrous fumarate; ascorbic acid
Chewable tablet
3004. 50 21
425
Peditral
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drink powder
3004. 90. 99
426
Peglec
Polyethylene glycol;
sodium chloride, potassium chloride, sodium bicarbonate, Sodiumsulfate
anhydrous
Powder for oral
suspension
3004. 90. 99
427
Pelacvit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oral powder
3004. 50. 21
428
Penzotam
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
429
Pepfiz Chew Tablets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chewable tablet
3004. 90. 99
430
Peptalugel-S
Magnesium hydroxide;
Aluminium hydroxide gel; Simethicone
Suspension
3004. 90. 99
431
Peptica-L Kit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule: Lansoprazole;
Film-coated tablet: Clarithromycin, Tinidazole
3004. 20. 31
432
Peptimedi 228.5
Amoxicillin 200mg; Potassium
clavulanate (equivalent to 28.5mg of clavulanate)
Powder for suspension
3004. 10. 16
433
Perglim M-2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Delayed release tablet
3004. 90. 89
434
Periloz Plus 4mg/1.25mg
Perindopril tert
Butylamine; Indapamide
Film-coated tablet
3004. 90. 89
435
Pioglite 15mg+500mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 90. 89
436
Piperacillin and
Tazobactam
Piperacillin Sodium; Tazobactam
Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
437
Piperacillin/Tazobactam
GSK 4g/0.5g
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
438
Pipetazob
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
439
Piptaz 2/0.25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
440
Piptaz 4/0.5
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
441
Pisa 4.5g
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
442
Plendil Plus
Felodipin; Metoprolol
succinat
Extended release tablet
3004. 90. 89
443
Pletzolyn-2.25g
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
444
Pletzolyn-4.5g
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
445
Pluc Sachet
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drink powder
3004. 50. 91
446
Plugluco Tablets
Glucosamin sulfate
potassium chloride; Manganese sulfate;
Film-coated tablet
3004. 50 21
447
PM Procare
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 50. 26
448
Pofezol Eye Drops
Dexamethasone Sodium
Phosphate; Ofloxacin
Ophthalmic solution
3004. 20. 99
449
Polidom
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vaginal soft capsule
3004. 20. 99
450
Polydexa
Neomycin sulfate;
Polymycin B sulfate; Sodium
Ear drops
3004. 20. 99
451
Polypower
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Enteric-coated tablet
3004. 20. 31
452
Pomxane
Polymycine B sulfate;
Neomycine sulfate; Dexamethasone
Ophthalmic suspension
3004. 20. 99
453
Ponysta
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vaginal soft capsule
3004. 20. 99
454
Porsuconyn Capsules
Clidinium Bromide;
Chlordiazepoxide HCl
Capsule
3004. 90. 99
455
Presartan H 50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 90. 89
456
Preterax
Perindopril tert
Butylamine; Indapamide
Tablet
3004. 90. 89
457
Proctolog
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rectal cream
3004. 90. 99
458
Pykitlen Kit
Rabeprazole;
Clarithromycin; Tinidazole
Enteric-coated tablet (Rabeprazole),
Film-coated tablet (Clarithromycin), Tablet
3004. 20. 31
459
Pylomed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule filling kit,
Film-coated tablet
3004. 20. 31
460
Pylorex
Tinidazole; Clarithromycine;
Lanzoprazole
Tablet; Capsule
3004. 20. 31
461
Pylotrip-kit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule + Tablet
3004. 20. 16
462
Pyredol Tablets
Paracetamol; tramadol
Film-coated tablet
3004. 90. 51
463
Pharcochol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 98
464
Pharcotinex
Pinene, Camphene,
Borneol, Fenchone; Anethole;
Soft capsule
3004. 90. 98
465
Pharmasatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 90. 99
466
Philcombi Inj.
Thiamine hydrochloride;
Riboflavin; Pyridoxine hydrochloride; Nicotinamide; Dexpanthenol;
Intravenous fluid
3004. 50. 29
467
Philduocet Tab
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 90. 51
468
Philmadol
Acetaminophen; Tramadol
HCl
Film-coated tablet
3004. 90. 51
469
Philsinpole Eye drops
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ophthalmic solution
3004. 20. 79
470
Rabegil Kit Tablet
Rabeprazole;
Ornidazole; Clarithromycin
Tablet
3004. 20. 31
471
Rabemac Kit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Enteric-coated tablet
(Rabeprazole), Film-coated tablet (Clarithromycin), Film-coated tablet (Tinidazole)
3004. 20. 31
472
Rabi-Kit
Rabeprazole Sodium;
Ornidazole; Clarithromycin
Rabeprazole 20mg
enteric-coated tablet; Ornidazole 500mg film-coated tablet; Clarithromycin
20mg film-coated tablet
3004. 20. 31
473
Rafazen injection
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
474
Ramipril HCT-1A
Ramipril;
hydrochlorothiazide
Tablet
3004. 90. 89
475
Reamberin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous fluid
3004. 90. 99
476
Redoxon Double Action
Vitamin C 1000mg; Zinc
(Zinc Citrate Trihydrate) 10mg
Effervescent tablet
3004. 50. 91
477
Redoxon Double Action
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Effervescent tablet
3004. 50. 91
478
Redoxon Double Action
Vitamin C; Zinc Citrate
Effervescent tablet
3004. 50. 91
479
Regulon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 39. 00
480
Remethiazide
Amiloride
hydrochloride; Hydrochlorothiazide
Tablet
3004. 90. 99
481
Reudol-Kit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule filling kit,
Film-coated tablet
3004. 20. 31
482
Rhinathiol Promethazine
Carbocisteine;
Promethazine HCL
Syrup
3004. 90. 99
483
Rhumenol Day XO
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule gelatin
3004. 90. 51
484
Rhumenol Night XO
Acetaminophen; Dextromethorphan
HBr; Doxylamine succinate
Soft capsule
3004. 90. 51
485
Riclapen 500/125
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Powder for oral
suspension
3004. 10. 16
486
Rigevidon 21+7
Ethinyl Oestradiol;
Levonorgestrel
Coated tablet
3004. 39. 00
487
Rilate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous fluid
3004. 90. 91
488
Rinafed
Pseudoephedrine HCl;
Triprolidine HCl
Tablet
3004. 42. 00
489
Rinzup Oral release
tablet (Regular)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oral release tablet
3004. 50 59
490
Ringer Lactate
Intravenous fluid
Sodium lactate solution
(60% w/w); sodium Chloride; potassium Chloride; Calcium Chloride dihydrate
Intravenous fluid
3004. 90. 91
491
Ringerfundin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous fluid
3004. 90. 91
492
Rowachol
Piene (alpha + beta);
Camphene; Cineol; Menthol; Menthone; Borneol
Soft capsule
3004. 90. 98
493
Rowatinex
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hard capsule
3004. 90. 98
494
Royalpanacea
Royal Jelly; Aloe
extract, retinol acetate, Ferrous fumarate, Magnesium oxide, Zinc oxide,
Dibasic calcium phosphate, palm oil
Soft capsule
3004. 90. 98
495
Sadetabs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vaginal tablets
3004. 20. 99
496
Safetelmi H
Telmisartan 40mg;
Hydrochlorothiazid 12.5mg
Tablet
3004. 90. 89
497
Safflower Oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Massage oil
3004. 90. 55
498
Salbair B Transhaler
Salbutamol;
Beclomethasone Dipropionate
Aerosol
3004. 32. 90
499
Salbair I Transhaler
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Aerosol
3004. 90. 93
500
Santodex Ophthalmic
Tobramycin;
Dexamethasone
Ophthalmic suspension
3004. 20. 99
501
Sangobion
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule
3004. 50. 21
502
Sartanim-H
Losartan potassium;
Hydrochlorothiazide
Film-coated tablet
3004. 90. 89
503
Sastan-H
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 90. 89
504
Sastid bar
sulphur; Salicylic acid
Medical soap
3004. 90. 99
505
Satcef 100 DT
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Disperisble tablet
3004. 20. 91
506
Satcef Plus
Cefixime; Lactic acid
bacillus
Powder for oral
suspension
3004. 20. 91
507
Scarteron Tablet
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 90. 89
508
Scotts Emulsion Orange
Cod liver oil; Vitamin
A and D3 oily concentrate; Calcium hypophosphite
Oral emulsion
3004. 50. 21
509
Sdvag
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vaginal soft capsule
3004. 20. 99
510
Sebemin
Betamethasone;
d-Chlorpheniramine maleate
Tablet
3004. 32. 90
511
Seirogan Toi A
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar-coated tablet
3004. 90. 98
512
Seldos Gran
L-Isoleucine; L-Leucine;
L-valine
Film-coated granule
3004. 90. 99
513
Sendipen Beta
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 50. 91
514
Seoca Tab
Calcium lactat; Calcium
gluconat; Calcium carbonate; ergocalciferol
Film-coated tablet
3004. 50. 99
515
Sepmin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oral suspension
3004. 20. 10
516
Septanest with
Adrenaline 1/100.000
Articain Hydrochloride;
Adrenalin base
Intravenous fluid used
in dentistry
3004. 39. 00
517
Seretide Evohaler
25/250mcg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Suspension-based
metered dose inhaler
3004. 90. 99
518
Seretide Evohaler DC
25/125mcg
Fluticasone propionate;
Salmeterol Xinafoate
Metered dose
pressurised inhalation, suspension
3004. 90. 99
519
Seroflo 125 (CFC Free)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Aerosol metered-dose
inhaler
3004. 90. 99
520
Sevencom
Rabeprazole; Tinidazole;
Clarithromycin
Pantoprazole:
Enteric-coated tablet;
Tinidazol : Film-coated
tablet;
Clarithromycin:
Film-coated tablet
3004. 20. 31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sevenkit
Pantoprazole Sodium;
Tinidazole; Clarithromycin
Tablet
3004. 20. 31
522
Shelkal Syrup
Vitamin D3; Calcium
carbonate
Syrup
3004. 50. 10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Shinacin
Amoxicilin trihydrate;
clavulanate Potassium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
524
Shinacin
Amoxicillin; potassium
Clavulanat
Film-coated tablet
3004. 10. 16
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Shinbac 1.5g
Ampicilin sodium;
Sulbactam sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
526
Siderfol liquid
Liver protein hydrolysates
(65%); Peptone concentrate (65%); Ammonium iron(III) citrate (50%v/v); Folic
Acid
Oral solution
3004. 50. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Silgoma
L Cystein; Cholin
Hydrogen tatrate
Soft capsule
3004. 90. 99
528
Siltomin
Calcium gluconate; Calcium
Saccharate
Intravenous fluid
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Simagal Suspension
Dimethyl polysiloxane;
Magaldrate
Oral suspension
3004. 90. 99
530
Sinraci Inj. 250mg
Imipenem monohydrat;
Cilastatin sodium
Powder for concentrate for
solution for injection
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sinraci Inj. 500mg
Imipenem monohydrat;
Cilastatin sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
532
Siscozol
Calcium lactate; Calcium
gluconate hydrate; Calcium carbonate; Ergocalciferol anhydrous
Film-coated tablet
3004. 50. 21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Siuguangenta Injection
Gentamycin sulfat;
Lidocain HCl
Intravenous fluid
3004. 20. 99
534
Skanamic Soft Capsules
L-Cystein; Choline
hydrogen tartrate
Soft capsule
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Skincare-U
Urea; Vitamin E
Topical cream
3004. 50. 91
536
Smoflipid 20%
Refined soybean oil;
Medium-chain triglycerides; Refined olive oil; Refined fish oil
Intravenous emulsion
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Lactate Ringer s
Injection
Sodium Lactate; Sodium
Chloride; Potassium Chloride; Calcium Chloride
Intravenous fluid
3004. 90. 91
538
Sofgard
Dextromethophan HBr; Phenylephrine
HCl; Chlorpheniramine Maleate
Soft capsule
3004. 90. 52
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Solacy Adulte
L-cystin; Precipitated
sulfur; Retino
Hard capsule
3004. 90. 99
540
Solucarb BC 01
Sodium chloride; sodium
bicarbonat
Concentrated hemodialysis
solution
3004. 90. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Solucarb BC 02
Sodium chloride; sodium
bicarbonat
Concentrated
hemodialysis solution
3004. 90. 91
542
Soluvit N
Vitamin B1; B2; B6;
B12; nicotinamide; sodium pantothenat; biotin; Folic acid
Powder for concentrate
for solution for infusion
3004. 50. 29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soreless Tablets
Atropin sulfat;
Hyoscyamine sulfat; Scopolamine HBr; Phenobarbital
Tablet
3004. 49. 70
544
Sotamic
Rabeprazole;
Clarithromycin; Tinidazole
Tablet
3004. 20. 31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spasmo-Proxyvon
Dicyclomine HCl;
Propoxyphene Napsylate, Acetaminophen
Capsule
3004. 90. 51
546
Spersadex comp
Chloramphenicol;
Dexamethasone sodium Phosphate
Ophthalmic solution
3004. 20. 79
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spersallerg
Antazoline
hydrochloride; Tetryzoline hydrochloride
Ophthalmic solution
3004. 90. 99
548
Spirumet
Spiramycin;
Metronidazole
Film-coated tablet
3004. 20. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spregal
Esdepallethrin;
piperonyl butoxide
Local spray Solution
3004. 90. 99
550
Stedman M-Cal 250
Calcium carbonate;
Cholecalciferol; Magnesium sulfate
Film-coated tablet
3004. 50. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Strepsils Regular
2.4 Dichlorobenzyl
(Dybenal); Amylmetacresol
Oral release tablet
3004. 90. 99
552
Strepsils Vitamin C-100
2.4 Dichlorobenzyl
(Dybenal); Amylmetacresol, Vitamin C
Oral release tablet
3004. 50 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Su Sung Porginal
Neomycin (Neomycin
sulfate); Nystatin; polymycin B sulfate
Vaginal soft capsule
3004. 20. 99
554
Sudopam
Dicyclomine HCl;
Simethicone
Tablet
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Suhacom
Rabeprazole;
Clarithromycin; Tinidazole
Tablet
3004. 20. 31
556
Sulbamp Injection 1.5GM
Ampicillin; Sulbactam
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sulbaxon 1g
Cefoperazone sodium
equivalent to 500mg of Cefoperazone; Sulbactam sodium equivalent to 500mg of
Sulbactam
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
558
Sulgidam Soft Capsules
Ursodesoxycholic Acid
50mg; Thiamin nitrate 10mg; Riboflavin 5mg
Soft capsule
3004. 50. 21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Supramax
Vitamins A; B1, B2, B6,
B12, D3, E, C, calcium Pantothenate, Folic acid, calcium zinc, etc.
Soft capsule
3004. 50. 29
560
Supricort N
Fluocinolone acetonid;
Neomycin sulfate
Skin cream
3004. 20. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Symbicort Turbuhaler
Budesonide; Formoterol
fumarat dihydrate
Inhalation powder
3004. 32. 90
562
Syndent Dental Gel
Metronidazol;
Chlorhexidin
Dental gel
3004. 20. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Synergex
Amoxicilline
trihydrate; Clavulanate potassium
Film-coated tablet
3004. 10. 16
564
Synergex Suspension
Amoxicilline
trihydrate; Clavulanate potassium
Powder for oral
suspension
3004. 10. 16
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Synfovir-L
Tenfovir Disoproxil
Fumarate; Lamivudin
Film-coated tablet
3004. 90. 82
566
Syntoderm Cream
Clotrimazol;
Betamethason dipropionate, Gentamicin sulfate
Skin cream
3004. 20. 10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Systane
Polymethylene Glycol 400;
propylene Glycol
Eye drops
3004. 90. 99
568
Tab.Pruzena
Pyridoxine HCL;
Doxylamine Succinate
Film-coated tablet
3004. 50. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tadifs Inj. 500mg
Cilastatin Sodium;
Imipenem
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
570
Takahi
Menthol; Methyl
salicylate; Camphor; Thymol
Adhesive plaster
3004. 90. 59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Talispenem
Imipenem monohydrate;
Cilastatin sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
572
Tanzo Injection 4.5GM
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Targin 40/ 20mg
Oxycodon HCl; Naloxon
HCl
Extended release tablet
3004. 90. 89
574
Taro Powder for IV Injection
"Panbiotic"
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for intravenous injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tarvineurin H5000
Thiamin HCl; Pyridoxin
HCl; Cyanocobalamin
Freeze-dried powder for
concentrate for solution for injection
3004. 50. 29
576
Tazopar 4.5 g
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tazopip 2.25g
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
578
Tazopip 4.5g
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tazpen
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
580
Tebranic 4.5
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Telebrix 35
Meglumine ioxitalamate;
sodium ioxitalamate
Intravenous fluid
3004. 90. 99
582
Telesto-4.5gm
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Telodrop Eye Drops
Hydroxypropyl methylcellulose
2910; Dextran 70
Ophthalmic solution
3004. 90. 99
584
Tename Powder for IV
Injection "Panbiotic"
Imipenem; Cilastatin
Sodium
Powder for concentrate
for solution for intravenous injection
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tenofovir Disoproxil
Fumarate and Emtricitabine Tablets 300mg/200mg
Tenoforvir disoproxil
fumarate; Emtricitabine - 300mg/200mg
Film-coated tablet
3004. 90. 82
586
Tenofovir Disoproxil
Fumarate, Lamivudine and Efavirenz Tablets 300mg/300mg/600mg
Tenofovir disoprosil
fumarate; Lamivudin; Efavirenz - 300mg/300mg/600mg
Film-coated tablet
3004. 90. 82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Teonam Inj.
Imipenem; Cilastatin
sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
588
Terocuf
Terbutaline Sulfate;
Ambroxol hydrochloride; Guaifenesin; Levomenthol
Syrup
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ticarsun 3.1gm
Ticarcillin disodium;
Clavulanate potassium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
590
Tienam
Imipenem; Cilastatin
sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Timentin 3.2g
Ticarcillin; Acid
clavulanic
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
592
Tiopame Inj.
Imipenem monohydrat;
Cilastatin sodium
Powder for concentrate
for solution for intramuscular or intravenous injection
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tobadexa Eye drops
Tobramycin;
Dexamethasone
Ophthalmic suspension
3004. 20. 99
594
Tobdrops-D
Tobramycin sulfate;
Dexamethasone sodium phosphate
Eye drops
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tobradex
Tobramycin;
Dexamethasone
Ophthalmic suspension
3004. 20. 99
596
Tobradex
Tobramycin;
Dexamethasone
Eye ointment
3004. 20. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tobraquin
Tobramycin sulfate;
Dexamethasone Sodium
Ophthalmic solution
3004. 20. 99
598
Todexe
Tobramycin sulfate;
Dexamethasone sodium
Ophthalmic solution
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tolbin Expectorant
Terbutaline Sulfate;
Glyceryl guaiacolate
Oral syrup
3004. 90. 99
600
Tomical
Oyster Shell Powder;
Dry Cholecalciferol
Film-coated tablet
3004. 50. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Toraass H
Losartan potassium;
Hydrochlorothiazide
Film-coated tablet
3004. 90. 89
602
Torexcom eye Drops
Tobramycin;
Dexamethasone
Ophthalmic suspension
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tossex
Terbutaline Sulfate
1.5mg; Guaiphenesine 50mg;
Syrup
3004. 90. 99
604
Tot Hema
Ferric Gluconate;
Manganese Gluconate; Copper Gluconate
Oral solution
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Totcal Soft capsule
Precipitated Calcium
carbonate; Cholecalciferol
Soft capsule
3004. 50. 21
606
Totilac
Natri Lactate;
potassium Chloride; Calcium Chloride
Intravenous fluid
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
TS-One capsule 25
Tegafur; Gimeracil;
Oteracil Potassium
Hard capsule
3004. 90. 89
608
Tuksugin
Pantoprazole (40mg);
Tinidazol (500mg); Clarithromycin (250mg)
Film-coated tablet,
Enteric-coated tablet
3004. 20. 31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thuốc long Dờm New
Eascof
Terbutaline Sulfate;
Bromhexin hydrochloride; Guaifenesin; Menthol
Syrup
3004. 90. 99
610
Ointment Burnin
Silver sulphadiazine ;
Chlorhexinde gluconate solution
Skin ointment
3004. 20. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tracutil
Salts; Ferric Chlorid;
Zinc Chlorid; Manganese Chloride; Copper Chloride; Chromium chloride; Sodium
selenite; potassium Iodide, etc.
Intravenous fluid
3004. 90. 99
612
Trajenta Duo
Linagliptin; Metformin
hydrochloride
Film-coated tablet
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Triderm
Betamethasone;
Clotrimazole; Gentamycin
Cream
3004. 20. 10
614
Trigelforte suspension
Dried aluminum
hydroxide gel Magnesium hydroxide bled; Oxethazaine
Oral suspension
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Trigyno
Metronidazole; Neomycin
sulfate; Clotrimazole
Vaginal tablet
3004. 20. 99
616
Trimafort
Aluminum hydroxide gel;
Magnesium hydroxide, Simethicone
Oral suspension
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Triprofen Tab
Pseudoephedrin HCl;
Triprolidin HCl
Tablet
3004. 42. 00
618
Tri-Regol
Ethinylestradiol;
Levonorgestrel
Pink, white and
yellowish-brown tablet
3004. 39. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Trolec eye drop
Neomycin sulfate;
Dexamethasone Sodium Phosphate
Ophthalmic solution
3004. 20. 99
620
Troucine-DX
Tobramycin sulfate;
Dexamethasone sodium phosphate
Eye drops
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Trovitfor
Thiamin HCl; Pyridoxin
HCl; Cyanocobalamin
Intravenous fluid
3004. 50. 29
622
Troysar AM
Losartan Potassium; Amlodipine
besilate equivalent to 5mg of Amlodipin
Film-coated tablet
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Troysar H
Losartan potassium;
Hydrochlorothiazide
Film-coated tablet
3004. 90. 89
624
Trustiva
Efavirenz; Emtricitabin
; Tenofovir disoproxil fumarat
Film-coated tablet
3004. 90. 82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Truvada
Emtricitabine;
Tenofovir disoproxil fumarate
Film-coated tablet
3004. 90. 82
626
UBB Omega-3 Alaska Fish
Oil
EPA (Eicosapentaenoic acid);
DHA (Docosahexaenoic Acid); Vitamin E
Soft capsule
3004. 50. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Udexcale Soft Cap
Ursodesoxycholic Acid
50mg; Thiamin nitrate 10mg; Riboflavin 5mg
Soft capsule
3004. 50. 21
628
Ulcifam
Rabeprazole 20mg; Ornidazole
500mg; Clarithromycin 250mg
Enteric-coated tablet,
Film-coated tablet
3004. 20. 31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ultibro Breezhaler
Indacaterol;
Glycopyrronium
Hard capsule
3004. 90. 99
630
Ulticer
Pantoprazole Sodium sesquihydrate;
Tinidazole; Clarithromycin
Tablet
3004. 20. 31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ultracomb Topical Cream
Triamcinolone acetonid;
Neomycin Sulfate; Nystatin; Clotrimazole
Skin cream
3004. 20 91
632
Umoxgel Suspension
Colloidal Aluminium phosphat;
Magnesium oxide
Oral suspension
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Uniozone
Cefoperazone Sodium;
Sulbactam Sodium
Powder for intravenous
fluid
3004. 10. 19
634
Upocin 1.5g
Natri ampicilin; sodium
sulbactam
Powder for concentrate for
solution for injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Urografin 76%
Sodium amidotrizoate;
Meglumine amidotrizoate
Intravenous fluid
3004. 90. 99
636
Ursomaxe Soft Cap.
Ursodesoxycholic Acid;
Thiamin HCl; Riboflavin
Soft capsule
3004. 50. 21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Urusel soft cap.
Ursodesoxycholic Acid
50mg; Thiamin nitrate 10mg; Riboflavin 5mg
Soft capsule
3004. 50. 21
638
Vagimeclo
Metronidazole;
Clotrimazole; Lactic acid bacillus
Tablet
3004. 20 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vakperan
Crataegus extract; Ginkgo
biloba extract; Melissa extract; Galic oil
Soft capsule
3004. 90. 98
640
Valgisup
Clindamycin phosphate;
Miconazole nitrate
Vaginal soft capsule
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Valzaar H
Valsartan;
Hydrochlorothiazide
Tablet
3004. 90. 89
642
Vazortan-H tablets
Losartan potassium;
Hydrochlorothiazide
Film-coated tablet
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Venerux
Azithromycin;
Secnidazole ; Fluconazole
Tablet
3004. 20. 31
644
Ventolin Expectorant
Salbutamol sulfate;
Guaiphenesin
Syrup
3004. 90. 93
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vertucid
Clindamycin; Adapalen
Gel
3004. 20. 91
646
Vhpiper 2.25g
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Viarone Ophthalmic
suspension
Tobramycin;
Dexamethasone
Ophthalmic suspension
3004. 20. 99
648
Victoz
Imipenem monohydrate;
Cilastatin sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Videto
Tobramycin;
Dexamethasone
Ophthalmic suspension
3004. 20. 99
650
Vinakit
Lansoprazole (30mg);
Tinidazol (500mg); Clarithromycin (250mg)
Capsule, Film-coated
tablet
3004. 20. 31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Viscof- D
Dextromethorphan HBr;
Phenylephrine HCl; Cetirizine HCl; Racementhol
Syrup
3004. 90. 59
652
Vitamin B Complex inj
Vitamin B1; B2; B6;
Nicotinamide; Sodium Pantothenate
Intravenous fluid
3004. 50. 91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vit-B-Denk
Vitamin B1; Vitamin B6;
Tablet
3004. 50. 21
654
Vix Health
Beta-caroten; Dl-alpha-tocopherol
acetate; ascorbic acid; Zinc oxide, Cupric oxide; Selenium, Manganese sulfate
Soft capsule
3004. 50. 21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Volulyte 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl)
starch (HES 130/0.4); sodium acetat trihydrate; sodium chloride; potassium chloride;
Magnesi chloride hexahydrat
Intravenous fluid
3004. 90. 91
656
Vytorin 10 mg/10 mg
Ezetimibe; Simvastatin
Tablet
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wamuel
Ketoconazol; Clobetasol
Propionat
Skin ointment
3004. 32. 90
658
Wendica
Levodopa; Carbidopa
Tablet
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
White CoQ10
L-Cystein; Ascorbic
acid, Acid Ursodeoxycholic, Vitamine E, Ubidecarenon, Thiamine Nitrae,
Cancium Pantothenat
Film-coated tablet
3004. 50. 21
660
Winis
Magnesium Aluminium hydroxide;
Magnesium Aluminium silicate; Magnesium oxyde; Ranitidine
Tablet
3004. 90. 94
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Winnam injection
Imipenem; Cilastatin
sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
662
Wonbactam Injection
Cefoperazone Sodium;
Sulbactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Woorievercal
Calcium Carbonate
1250mg; cholecalciferol conc Powder 10mg
Film-coated tablet
3004. 50. 21
664
Xacina Injection 500mg
Ampicillin Sodium;
Cloxacillin Sodium
Powder for intravenous
fluid
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xalacom
Latanoprost; Timolol
maleat
Ophthalmic solution
3004. 90. 99
666
Xamiol gel
Calcipotriol hydrate;
Betamethasone dipropionate
Scalp gel
3004. 32. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xivumic
Amoxiciline trihydrate;
Clavulanate potassium
Powder for oral
suspension
3004. 10. 16
668
Xylocream
Lidocain; Prilocain
Cream
3004. 90. 49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Yookamin
Crataegi extract; Melissa
folium extract; Ginkgo biloba leaf extract, Garlic oil
Soft capsule
3004. 90. 98
670
YSPMacgel tablet
Magnesi hydroxide,
Dried Aluminium Hydroxide Gel; Dimethylpolysiloxan
Tablet
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Yuhanantiphlamine s
Lotion
Methyl salicylate;
L-Menthol
Lotion
3004. 90. 55
672
Yuhanbeecom-C
Thiamin nitrate,
Riboflavin, Pyridoxin HCL 97% DC, Cyancobalamin 1% SD, ascorbic acid 97% DC;
Calcium pantothenat, nicotinamid
Tablet
3004. 50. 21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Yungpenem
Imipenem; Cilastatin
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
674
Yuraf
Tramadol HCl;
Acetaminophen
Film-coated tablet
3004. 90. 51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zenbitol
Clindamycin Phosphat;
Clotrimazole
Vaginal soft capsule
3004. 20. 99
676
Zenbitol-M
Clindamycin phosphat;
Clotrimazol; Metronidazol
Vaginal soft capsule
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zentomentin CPC1
Amoxicilin trihydrate;
clavulanate Potassium
Film-coated tablet
3004. 10. 16
678
Zepatier
Elbasvir; Grazoprevir
Film-coated tablet
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zerocid
Aluminium hydroxyd;
Magnesium hydroxy, Simethicone
Oral suspension
3004. 90. 99
680
Zestoretic-20
Lisinopril dihydrat;
Hydrochlorothiazid
Tablet
3004. 90. 89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zetedine Inj 500mg
Imipenem monohydrate;
Cilastatin sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
682
Zifam CS1
Cefoperazone; Sulbactam
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zimilast
Cilastatin Sodium;
Imipenem
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
684
Zipetam 2..25
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for intravenous
fluid
3004. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zipetam 4.5
Piperacillin Sodium;
Tazobactam Sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 10. 19
686
Zmcintim-1000
Imipenem; Cilastatin
sodium
Powder for concentrate
for solution for injection
3004. 20. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zonatrizol Soft Capsule
Miconazole Nitrate;
Tinidazol
Vaginal soft capsule
3004. 20 99
688
Zorabkit
Rabeprazole Sodium
20mg; Ornidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
Enteric-coated tablet,
Film-coated tablet
3004. 20. 31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zorex
Unithiol; Calcium
pantothenate
Capsule
3004. 90. 99
II. HERBAL DRUGS
No.
Description
HS codes
Name of drugs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Forms
1
An cung ngưu hoàng hoàn
(Vietnamese name)
Bovis Calculus 0.167g; Pulvis
cornus bubali concentratus 0.333g; Moschus 0.042g; Margarita 0.083g;
Cinnabaris 0.167g; Realgar 0.167g; Rhizoma Coptidis 0.167g; Radix
Scutellariae
Pill
3004. 90. 98
2
An Cung Ngưu Hoàng Hoàn
(Vietnamese name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pill
3004. 90. 98
3
An Cung Ngưu Hoàng Hoàn
(Vietnamese name)
Bovis Calculus, Rhizoma
Coptidis, Cornu bubali, Radix Scutellariae, Moschus, Fructus Gardeniae,
Margarita, Radix Curcumae longae, Cinnabaris, Folium et lignum Cinnamomi
camphorae, Realgar
Pill
3004. 90. 98
4
Angel Cardiotonic Pill
(Thiên sứ hộ tâm Dan) (Vietnamese name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pill
3004. 90. 98
5
Artrex
Extractum Withaniae
somniferae 180mg; Extractum Boswelliae serratae 180mg; Extractum Zingiberis
48mg; Extractum Curcumae longae 36mg;
Film-coated tablet
3004. 90. 98
6
Bilobil Forte 80mg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hard capsule
3004. 90. 98
7
Bioguide Film Coated
Tablet
120mg of Extractum
Folium Ginkgo Siccus equivalent to 28.8mg of total Ginkgo flavone glycosides
Film-coated tablet
3004. 90. 98
8
Gutong Adhesive
Plasters
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Adhesive plaster
3004. 90. 98
9
Cirring
Crataegus Oxyacantha
extract, Mellisa folium extract, Ginkgo Biloba extract, Garlic oil
Soft capsule
3004. 90. 98
10
Cốm Nhi Dàm linh
(Vietnamese name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Granules for oral solution
3004. 90. 98
11
Cốm phế yết thanh
(Vietnamese name)
Flos Lonicerae 1.836g;
roots of Indigo Naturalis 1.836g; Fructus Mali (charcoal) 1.836g; Folium
Clerodendri 1.836g; Radix Scrophulariae 1.836g; Radix Ophiopogonis japonica 1.836g;
Radix Rehmanniae glutinosae 1.224g; Radix Trichosanthis 1.224g; Radix
Scutellariae 0.918g; Bulbus Fritillariae 0.918g, etc.
Granules
3004. 90. 98
12
Cốm thư cân thông lạc
(Vietnamese name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Granules
3004. 90. 98
13
Doneo Soft Capsule
Crataegus Ext.; Melissa
folium Ext.; Ginkgo biloba Leaf Ext.; Garlic Oil
Soft capsule
3004. 90. 98
14
Dưỡng huyết thanh não
(Vietnamese name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Granules
3004. 90. 98
15
Dưỡng Tâm Thị Phiến
(Vietnamese name)
Radix Astragali, Radix
Platycodi grandiflori grandiflori, Fructus Mali, Radix Salviae miltiorrhizae
miltiorrhizae, Radix Ophiopogonis japonici, Herba Epimedii, Radix Glycyrrhizae,
Radix Codonopsis, Radix Angelicae pubescentis sinensis, D-Borneol
Tablet
3004. 90. 98
16
Ecosip Plaster
"Sheng Chun"
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Adhesive plaster
3004. 90. 98
17
Feng Tong An
Radix Stephaniae tetrandrae,
Medulla Tetrapanacis, Ramulus Cinnamomi, Rhizoma et Radix Curcumae longae,
Gypsum fibrosum, Semen Coicis, Fructus Chaenomelis speciosae, Erythrina
variegata L., Lonicera japonica Thhumb, etc.
Hard capsule
3004. 90. 98
18
Fitovit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Syrup
3004. 90. 98
19
Fitovit natural fitness
capsules
Semen myristicae
extract (20:1) 2mg; piper longum fruit extract (4:1) 25mg; terminalia chebula
fruit extract (4:1) 20mg; Cyperus scariosus root extract (12:1) 5mg; Borreria
laevis extract (10:1) 20mg; tribulus terrestris extract (7:1) 14.3mg;
Picrorhiza kurrora oot extract (4:1) 10mg; tinospora cordifolia extract
(10:1) 14mg; Asparagus racemosus root extract (4:1) 50mg; phyllanthus emblica
fruit extract (4:1) 90mg; withania somnifera root extract (8:1) 95mg.
Hard capsule
3004. 90. 98
20
Fu gan ning
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tablet
3004. 90. 98
21
Ginkor Fort
Ginkgo biloba extract 14mg;
Troxerutin 300mg; Heptaminol hydrochloride 300mg
Hard capsule
3004. 90. 99
22
Hạ bảo (Vietnamese
name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 98
23
Hoa Dà tái tạo hoàn
(Vietnamese name)
Each 4g pack contains
dried herbal extracts equivalent to the raw herbal extracts: Rhizoma Ligustici
wallichii 1.2g; 495 mg of dried extract equivalent to: Radix Gentianae
macrophyllae 1.2g; Radix Angelicae dahuricae 1.2g; Radix Angelicae sinensis
1.2g; Radix Ophiopogonis japonica 0.8g; Panax Ginseng 1.2g; Fructus Evodiae
rutaecarpae 0.8g; D-Borneol 0.04g; Fructus Schisandrae 1.2g
Hard pill
3004. 90. 98
24
Hoa Hồng Phiến
(Vietnamese name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Film-coated tablet
3004. 90. 98
25
Hoắc hương chính khí
(Vietnamese name)
Rhizoma Atractylodis
390.2mg; Pericarpium Citri reticulatae perenne 390.2 mg; Cortex Magnoliae
officinali 390.2 mg; Radix Angelicae dahuricae 585.4 mg; Poria cocos 585.4 mg;
Pericarpium Arecae catechi 585.4 mg; Rhizoma Pinelliae 390.2 mg; Rhizoma
Zingiberis recens 32.9 mg; radix glycyrrhizae extract 48.8 mg; Herba
Pogostemonis oil 0.0039ml; Perilla Essential Oil 0.00195ml
Dripping pill
3004. 90. 98
26
Kinh hoa vị khang
(Vietnamese name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 98
27
Kwang Dong Wonbang
Woohwang Chung Sim Won (Including Civet Instead of Musk)
Tuber Dioscoreae persimilis,
Radix Glycyrrhizae, Panax Ginseng, Pollen Typhae, Massa medicata fermentata,
Soybean Germ, Cortex Cinnamomi, Radix Paeoniae albae, Radix Ophiopogonis
japonici, Radix Scutellariae, Radix Angelicae pubescentis sinensis, Radix
Saposhnikoviae divaricatae, Atractylodes macrocephala, Radix Bupleuri, Radix
Platycodi grandiflori grandiflori, Apricot, Poria cocos, Rhizoma Ligustici
wallichii, Calculus Bovis, Antelope horn, Musk, etc.
Pill
3004. 90. 98
28
Khái bảo (Vietnamese
name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Syrup
3004. 90. 98
29
Mediperan
Crataegus oxyacantha
leaf extract; Melissa folium extract; Ginkgo biloba leaf extract; garlic oil
Soft capsule
3004. 90. 98
30
Nasiran
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 98
31
NeuroAid
Radix Astragali membranacei,
Radix Salviae miltiorrhizae miltiorrhizae, Radix Paeoniae, Rhizoma Ligustici
wallichii, Radix Angelicae pubescentis sinensis, Flos Carthami tinctorii,
Semen Pruni, Radix Polygalae, Rhizoma Acori graminei, Scorpio, Hirudo seu
Whitmaniae, Eupolyphaga seu Steleophaga, Calculus Bovis, Antelope horn
Hard capsule
3004. 90. 98
32
Neurolef Soft Capsule
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 98
33
PM Eye Tonic
20mg of vaccinium
myrtillus fructus extractum equivalent to 2g (2000mg) of fresh fruit; 250mg
of natural fish oil (tuna) (equivalent to Docosahexaenoic acid 65mg and
Eicosapentaenoic acid 15mg); natural fish oil (equivalent to Eicosapentaenoic
acid 45mg)
Soft capsule
3004. 90. 98
34
PM H-Regulator
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hard capsule
3004. 90. 98
35
PM H-Regulator
20mg of Vitex agnus castus
fruit extract (equivalent to 200mg of dry Vitex agnus castus fruit); 20mg of
soybean extract (containing 80mg of isoflavones)
Hard capsule
3004. 90. 98
36
PM Meno-Care
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hard capsule
3004. 90. 98
37
PM Meno-Care
Cimifuga racemosae radicis
extractum 80mg; Trifolii pratensis extractum 75mg; Angelicae
polymorphae-radicis extractum 7.14mg; Zingiberis officinalis folii extractum
5mg; Salviae officinalis folii extractum
Hard capsule
3004. 90. 98
38
Prostogal
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 98
39
Phong thấp hàn thống
phiến (Vietnamese name)
Caulis piperis
kadsurae, Ramulus Cinnamomi, Radix Angelicae pubescentis pubescentis, Rhizoma
et Radix Notopterygii, Radix Achyranthis bidentatae, Herba Loranthi
gracilifolii, Poria cocos, Radix Gentianae macrophyllae, Cornu Cervi
pantotrichum, Radix et Rhizoma Clematidis, Semen Coicis, Radix Codonopsis,
etc.
Sugar-coated tablet
3004. 90. 98
40
Qingfei Huatan Wan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pill
3004. 90. 98
41
Satifmate
Crataegi fruit extract,
Mellisae leaf extract, Ginkgo biloba leaf extract, Allii sativi (Garlic oil)
Soft capsule
3004. 90. 98
42
Sedanxio
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hard capsule
3004. 90. 98
43
Seirogan
Creosote 44.4mg; Radix
Rehmanniae glutinosae praeparata 22.2mg; Cortex Phellodendri 33.3mg; Radix
Glycyrrhizae 16.7mg; Pericarpium Citri reticulatae perenne 33.3mg
Pill
3004. 90. 98
44
Seryn
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 98
45
Tị bảo (Vietnamese
name)
Fructus Xanthii
strumarii, Flos magnoliae extract, Radix Saposhnikoviae divaricatae extract,
Fructus Forsythiae, Flos Chrysanthemi, Fructus Schisandrae, Radix Platycodi
grandiflori grandiflori, Radix Angelicae pubescentis dahuricae, etc.
Tablet
3004. 90. 98
46
Thanh khai linh
(Vietnamese name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Soft capsule
3004. 90. 99
47
Thống phong bảo
(Vietnamese name)
Rhizoma Atractylodis, Cortex
Phellodendri, Radix Achyranthis bidentatae
Hard pill
3004. 90. 98
48
Tràng hoàng vị khang
(Vietnamese name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugar-coated tablet
3004. 90. 98
49
Vân nam bạch dược
(Vietnamese name)
Aerosol spray: Radix
Panasus notoginseng, D-Borneol, Squama manitis, Rhizoma Diosscoreae, Herba
Geranii, Sophora subprostrata; Baoxianye spray: Squama manitis, Radix Rehmanniae
glutinosae praeparata
Spray for external use
3004. 90. 98
50
Vân nam bạch dược
(Vietnamese name)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Capsule and pill
3004. 90. 98
51
Bushen Qiangshen
capsules
Herba Epimedii 225mg;
Fructus Ligustri Lucidi 135mg; Semen Cuscutae 135mg; Fructus Rosae Laevigatae
135mg; Rhizoma Cibotii 135mg
Hard capsule
3004. 90. 98
52
Yangzheng Xiaoji
Capsules
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hard capsule
3004. 90. 98
53
Yumai Kouyan Heji
Extract of: gooseberry
40g; Rehmannia glutinosa 20g; Radix Paeoniae 15g; Radix Ophiopogonis japonici,
20g; Radix Glycyrrhizae 5g;
Oral solution
3004. 90. 98
54
Zecuf Herbal Cough
Remedy
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Syrup
3004. 90. 98
55
Zhike Wan
Bulbus Fritillariae, Radix
Platycodi grandiflori grandiflori, Pinellia ternata, Radix Peucedani, Semen
Ginkginis, Borax, Pericarpium Citri reticulatae perenne, Radix Glycyrrhizae
extract, Semen Lepidii, Herba Ephedrae, Folium Perillae, Folium Mori albae,
Radix Ademophorae, Fructus Aurantii, Radix Saposhnikoviae divaricatae,
Fructus Perillae frutescensis, Radix et Rhizoma Cynanchi, Cortex Cinnamomi
iners, Radix Scutellariae, Herba Menthae, Poria cocos, etc.
Pill
3004. 90. 98
NOMENCLATURE
10:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
No.
Description
HS codes
1
Creams, emulsions, lotions,
gels and oils for the skin (hands, face, feet, etc.)
- Face and skin creams
and lotions
3304. 99. 30
- Anti-acne creams
(except for acne medications that have been granted registration numbers or import
licenses by the Ministry of Health)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
3304. 99. 90
2
Face masks (except for
chemical peeling products)
3304. 99. 90
3
Tinted bases (liquids,
pastes, powders)
3304. 99. 90
4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3304. 91. 00
5
Toilet soaps, deodorant
soaps
3307. 30. 00
6
Perfumes, toilet waters
3303. 00. 00
7
Bath or shower
preparations (salts, foams, oils. gels, etc.)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
Depilatories
3307. 90. 40
9
Deodorants and
anti-perspirants
3307. 20. 00
10
Hair care products:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Hair tints and
bleaches
3305. 90. 00
- Products for waving,
straightening and fixing
3305. 20. 00
- Setting products
3305. 30. 00
- Cleansing products
(lotions, powders, shampoos)
- - Anti-druff shampoos
(except for antifungal shampoos that have been granted registration numbers
or import licenses by the Ministry of Health)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
3305. 10. 90
- Conditioning products
(lotions, creams, oils)
3305. 90. 00
- Hairdressing products
(lotions, lacquers, brilliantines)
3305. 30. 00
11
Shaving product
(creams, foams, lotions, etc.)
3307. 10. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Products for making-up and
removing make-up from the face and the eyes
- Eye make-up
preparations
3304. 20. 00
- Other
3304. 99. 90
13
Products intended for
application to the lips
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
Products for care of
the teeth and the mouth
- Prophylactic pastes
and powders (except for those that have been granted registration numbers or
import licenses by the Ministry of Health)
3306. 10. 10
- Other
3306. 10. 90
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3304. 30. 00
16
Products for external
intimate hygiene (except for drugs that have been granted registration
numbers or import licenses by the Ministry of Health for treatment of
external genital diseases)
3307. 90. 90
17
Sunbathing products
3304. 99. 90
18
Products for tanning
without sun
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Skin whitening products
3304. 99. 90
20
Anti-wrinkle products
3304. 99. 90
21
Others
3304. 99. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.