|
STT
|
TÊN
ĐƠN VỊ
|
ĐỊA
CHỈ CỦA ĐIỂM TRẠM Y TẾ TRỰC THUỘC
|
|
XÃ/PHƯỜNG/
ĐẶC KHU
|
TRẠM
Y TẾ
|
TT
|
ĐIỂM
TRẠM Y TẾ TRỰC THUỘC
|
|
(1)
|
(2)
|
(3)
|
(4)
|
(5)
|
(6)
|
|
1
|
An
Lão
|
Trạm Y tế xã An Lão
|
1
|
Trạm Y tế xã An Lão,
Điểm Trạm Y tế số 1
|
Thôn An Luận, xã An
Lão, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế xã An Lão,
Điểm Trạm Y tế số 2
|
Thôn Văn Tràng 1, xã
An Lão, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm Y tế xã An Lão,
Điểm Trạm Y tế số 3
|
Thôn Kinh Xuyên, xã
An Lão, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Trạm Y tế xã An Lão,
Điểm Trạm Y tế số 4
|
Thôn Hoàng Xá, xã An
Lão, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã An Hưng
|
1
|
Điểm Trạm Y tế An Hưng
số 1
|
Thôn Phương Hạ, xã An
Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Trạm Y tế An
Hưng số 2
|
Thôn Thạch Lựu 3, xã
An Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã An Khánh
|
1
|
Trạm Y tế xã An
Khánh, Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Kinh Điền, Xã An
Khánh, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế xã An
Khánh, Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Phủ Niệm 1, Xã
An Khánh, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã An Quang
|
1
|
Trạm y tế xã An
Quang, điểm trạm số 1
|
Thôn Tân Trung, xã An
Quang thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm y tế xã An
Quang, điểm trạm số 2
|
Thôn Câu Trung, xã An
Quang thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã An
Trường
|
1
|
Điểm trạm 01 - Trạm Y
tế xã An Trường
|
Thôn Nghĩa Trang, xã
An Trường, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm 02 - Trạm Y
tế xã An Trường
|
Thôn Phương Chử Bắc,
xã An Trường, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Chí
Linh
|
Trạm Y tế phường Chí
Linh
|
1
|
Điểm trạm y tế Chí
Linh số 1
|
Tổ dân phố số 6, Phao
Sơn, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm y tế Chí
Linh số 2
|
Địa chỉ:Tổ dân phố
Chí Linh 1, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Chu
Văn An
|
1
|
Điểm Y tế phường Chu
Văn An số 1
|
Số 19, đường Nguyễn
Lễ, TDP Trại Sen, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Y tế phường Chu
Văn An số 2
|
Số 6 phố Lương Thế
Vinh, TDP Khang Thọ, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm Y tế phường Chu
Văn An số 3
|
Số 65, đường Nguyễn
Thái Học, TDP Ninh Chấp 5, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Trần
Hưng Đạo
|
1
|
Điểm Y tế phường Trần
Hưng Đạo số 1
|
Số 178 Trần Nguyên
Đán, TDP Bích Động - Tân Tiến, phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế phường
Trần Hưng Đạo số 2
|
Tổ dân phố Kim Điền,
phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường
Nguyễn Trãi
|
1
|
Điểm Y tế phường
Nguyễn Trãi số 1
|
Tổ dân phố Mệnh
Trường, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Y tế phường
Nguyễn Trãi số 2
|
Tổ dân phố Hố Sếu,
phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Trần
Nhân Tông
|
1
|
Điểm Y tế phường Trần
Nhân Tông số 1
|
Tổ dân phố Đại Tân,
phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Y tế phường Trần
Nhân Tông số 2
|
Tổ dân phố Khê Khẩu,
phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Lê
Đại Hành
|
1
|
Điểm Y tế phường Lê
Đại Hành số 1
|
Tổ dân phố Tế Sơn,
phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Y tế phường Lê
Đại Hành số 2
|
Tổ dân phố Bờ
Đa,phường Lê Đại Hành,thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Gia
Lộc
|
Trạm Y tế xã Gia Lộc
|
1
|
Điểm trạm Y tế xã Gia
Lộc số 1
|
Thôn Gia Bùi, xã Gia
Lộc, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế xã Gia
Lộc số 2
|
Thôn Xuân Trình, xã
Gia Lộc, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Yết Kiêu
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Thượng Bì 2, xã
Yết Kiêu, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Anh, xã Yết
Kiêu, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Gia Phúc
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Cát Hậu, xã Gia
Phúc, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Lai Hà, xã Gia
Phúc, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế số 3
|
Thôn Đĩnh Đào, xã Gia
Phúc, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Điểm trạm Y tế số 4
|
Thôn Đồng Tái, xã Gia
Phúc, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Trường
Tân
|
1
|
Điểm trạm Y tế xã
Trường Tân số 1
|
Thôn An Cư 1, xã
Trường Tân, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế xã
Trường Tân số 2
|
Thôn Quang Bị, xã
Trường Tân, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Kinh
Môn
|
Trạm y tế phường Kinh
Môn
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Số 4 đường Nguyễn Đại
Năng, TDP Lưu Hạ, phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Tổ dân phố Ngư Uyên,
phường Kinh môn, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm y tế phường
Nguyễn Đại Năng
|
1
|
Trạm y tế phường
Nguyễn Đại Năng, số 1
|
Số 232 đường Tô Hiến
Thành, phường Nguyễn Đại Năng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm y tế phường
Nguyễn Đại Năng, số 2
|
Phố Đình Tống Buồng,
phường Nguyễn Đại Năng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm y tế phường
Nguyễn Đại Năng, số 3
|
Tổ dân phố Tư Đa,
phường Nguyễn Đại Năng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm y tế phường Trần
Liễu
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Tố dân phố La Xá,
phường Trần Liễu, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Tổ dân phố An Bộ,
phường Trần Liễu, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm y tế phường Bắc
An Phụ
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Tổ dân phố Vũ Xá,
phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Tổ dân phố Lê Xá,
phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm y tế phường Phạm
Sư Mạnh
|
1
|
Điểm Trạm Y tế phường
Phạm Sư Mạnh, số 1
|
Số 691, đường Trần
Hưng Đạo ,phường Phạm Sư Mạnh, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Trạm Y tế phường
Phạm Sư Mạnh, số 2
|
Số 1024 đường Trần
Hưng Đạo, TDP Dương Nham, P. Phạm Sư Mạnh, TP. Hải Phòng
|
|
Trạm y tế phường Nhị
Chiểu
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Số 67 đường Vạn Đức,
tổ dân phố Phú Thứ 7, phường Nhị Chiểu, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Số 136, đường Hoàng
Quốc Việt, TDP Duyên Linh, phường Nhị Chiểu, TP. Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm số 3
|
Số 32, tổ dân phố
Thượng Chiểu, phường Nhị Chiểu, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm y tế xã Nam An
Phụ
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Thôn Xạ Sơn, xã Nam
An Phụ, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Thôn Kim Đậu, xã Nam
An Phụ, thành phố Hải Phòng
|
|
5
|
Ngô
Quyền
|
Trạm Y tế phường Ngô
Quyền
|
1
|
Trạm y tế phường Ngô
Quyền, số 1
|
Số 1U3, tập thể Cầu
Tre, phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm y tế phường Ngô
Quyền, số 2
|
Số 105/81 Đà Nẵng,
phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm y tế phường Ngô
Quyền, số 3
|
Số 6 đường Ngô Quyền,
phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Trạm y tế phường Ngô
Quyền, số 4
|
Tầng 1, Cầu thang 3,
khu tập thể A1 Vạn Mỹ, phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng (hiện đang hoạt
động tại số 43/282 Đà Nẵng, phường Ngô Quyền)
|
|
Trạm Y tế phường Gia
Viên
|
1
|
Điểm trạm Y tế Gia
Viên
|
389 Lê Lợi, phường
Gia Viên, thành phố Hải Phòng
|
|
6
|
Ninh
Giang
|
Trạm Y tế xã Ninh
Giang
|
1
|
Điểm trạm 01
|
Thôn Ngọc Hòa, xã
Ninh Giang, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm 02
|
Thôn Tiêu Tương, xã
Ninh Giang, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm 03
|
Thôn Trung, xã Ninh
Giang, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Lại
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Thôn Đồng Lại, xã
Vĩnh Lại, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Thôn 3, xã Vĩnh Lại,
thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Khúc
Thừa Dụ
|
1
|
Điểm trạm 01
|
Thôn Lũng Quý, xã
Khúc Thừa Dụ, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm 02
|
Thôn Bồng Lai, xã
Khúc Thừa Dụ, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Tân An
|
1
|
Trạm Y tế xã Tân An,
số 1
|
Thôn Tiền Liệt, xã
Tân An, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế xã Tân An,
số 2
|
Thôn Vân Cầu, xã Tân
An, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Hồng
Châu
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 01
|
Thôn Tuy Lai, xã Hồng
Châu, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 02
|
Thôn Văn Diệm, xã
Hồng Châu, thành phố Hải Phòng
|
|
7
|
Thủy
Nguyên
|
Trạm Y tế phường Thủy
Nguyên
|
1
|
Điểm Trạm Y tế Dương
Quan
|
Tổ dân phố Áp Tràn,
phường Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Trạm Y tế Tân
Dương
|
Tổ dân phố Đường 10, phường
Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm Trạm Y tế Hoa
Động
|
Tổ dân phố Cổng Đất,
phường Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Điểm Trạm Y tế Núi
Đèo
|
Tổ dân phố Bạch Đằng
1, phường Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
|
|
5
|
Điểm Trạm Y tế Thủy
Đường
|
Tổ dân phố Mánh,
phường Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Hòa
Bình
|
1
|
Điểm Y tế Hoà Bình 1
|
Tổ dân phố Lương
Đường, phường Hoà Bình, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Y tế Hoà Bình 2
|
Tổ dân phố Tây Trại,
phường Hoà Bình, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm Y tế Hoà Bình 3
|
Tổ dân phố 1, phường
Hoà Bình, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường
Thiên Hương
|
1
|
Điểm Trạm y tế Kiền
Bái - Trạm Y tế phường Thiên Hương
|
Tổ dân phố Kiền Bái
4, phường Thiên Hương, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Trạm y tế Lâm Động
- Trạm Y tế phường Thiên Hương
|
Tổ dân phố Lâm Động
4, phường Thiên Hương, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm Trạm y tế Hoàng
Động - Trạm Y tế phường Thiên Hương
|
Tổ dân phố Hoàng Động
4, phường Thiên Hương, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Lưu
Kiếm
|
1
|
Điểm trạm Y tế Kênh
Giang - Trạm Y tế phường Lưu Kiếm
|
Tổ dân phố Trại Trên
- Đồng Phản, phường Lưu Kiếm, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế Đông
Sơn - Trạm Y tế phường Lưu Kiếm
|
Tổ dân phố 2, phường
Lưu Kiếm, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế Liên
Khê - Trạm Y tế phường Lưu Kiếm
|
Tổ dân phố 2 Thụ Khê,
phường Lưu Kiếm, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Bạch
Đằng
|
1
|
Trạm Y tế phường Bạch
Đằng - Điểm Trạm Y tế Minh Đức
|
Tổ dân phố Hoàng Tôn,
phường Bạch Đằng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế phường Bạch
Đằng - Điểm trạm y tế Gia Minh
|
Tổ dân phố Thủy Minh,
phường Bạch Đằng, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm Y tế phường Bạch
Đằng - Điểm Trạm Y tế Gia Đức
|
Tổ dân phố 3 (Gia
Đức), phường Bạch Đằng, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Trạm Y tế phường Bạch
Đằng - Điểm trạm Y tế Minh Tân
|
Tổ dân phố 5 (Minh
Tân), phường Bạch Đằng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Nam
Triệu
|
1
|
Điểm trạm Y tế Nam
Triệu, số 1
|
Tổ dân phố Phả Lễ 2,
phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế Nam
Triệu, số 2
|
Tổ dân phố Bảo Kiếm,
phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế Nam
Triệu, số 3
|
Tổ dân phố 3, phường
Nam Triệu, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Lê
Ích Mộc
|
1
|
Trạm Y tế phường Lê
Ích Mộc - Điểm trạm số 1
|
Tổ dân phố Quảng
Thanh 3, phường Lê Ích Mộc, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế phường Lê
Ích Mộc - Điểm trạm số 2
|
Tổ dân phố Cao Nhân
4, phường Lê Ích Mộc, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm Y tế phường Lê
Ích Mộc - Điểm trạm số 3
|
Tổ dân phố Mỹ Đồng 6,
phường Lê Ích Mộc, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Trạm Y tế phường Lê
Ích Mộc - Điểm trạm số 4
|
Tổ dân phố Chính Mỹ
4, phường Lê Ích Mộc, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Việt Khê
|
1
|
Trạm Y tế xã Việt
Khê- Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Lại Xuân 8, xã
Việt khê, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế xã Việt Khê-
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Phù Lưu 2, xã
Việt khê, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm Y tế xã Việt
Khê- Điểm trạm Y tế số 3
|
Thôn An Sơn 4, xã
Việt khê, thành phố Hải Phòng
|
|
8
|
Tứ
Kỳ
|
Trạm Y tế xã Tứ Kỳ
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Nhũ Tỉnh, xã Tứ
Kỳ, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Thị Tứ, xã Tứ
Kỳ, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế số 3
|
Thôn Phúc Lâm, xã Tứ
Kỳ, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Tân Kỳ
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Độ Trung, xã Tân
Kỳ, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Đồng Bình, xã
Tân Kỳ, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế số 3
|
Thôn Thượng Sơn, xã
Tân Kỳ, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Đại Sơn
|
1
|
Điểm trạm Nghĩa Xá
|
Thôn Nghĩa Xá, xã Đại
Sơn, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Đông Phong
|
Thôn Đông Phong, xã
Đại Sơn, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Chí Minh
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Mỹ Ân, xã Chí
Minh, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Kim Đới , xã Chí
Minh, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Lạc
Phượng
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Thôn Hàm Hy, xã Lạc
Phượng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Thôn Tân Hợp, xã Lạc
Phượng, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm số 3
|
Thôn Quan Lộc, xã Lạc
Phượng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Nguyên
Giáp
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Thôn An Quý, xã
Nguyên Giáp, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Thôn Đại Hà, xã
Nguyên Giáp, thành phố Hải Phòng
|
|
9
|
Vĩnh
Bảo
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Bảo
|
1
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Bảo
- điểm Vinh Quang
|
Thôn Thượng Điện, xã
Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Bảo
- điểm Tân Hưng
|
Thôn Nam Tạ 1, xã
Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Bảo
- điểm Đông Hải
|
Thôn Đông Hải, xã
Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Bảo
- điểm Tam Đa
|
Thôn Đông, xã Vĩnh
Bảo, thành phố Hải Phòng
|
|
5
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Bảo
- điểm Tân Liên
|
Thôn Vinh Quang, xã
Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Am
|
1
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Am
- điểm Cao Minh
|
Thôn Cao Minh 7, xã
Vĩnh Am, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Am
- điểm trạm Vĩnh Tiến
|
Thôn Vĩnh Tiến 3, xã
Vĩnh Am, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Hải
|
1
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Hải
- điểm Cộng Hiền
|
Thôn 3 An Quý, xã
Vĩnh Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Hải
- điểm Thanh Lương
|
Thôn Thanh Khê, xã
Vĩnh Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Hải
- điểm Vĩnh Phong
|
Thôn 3 Quán Khải, xã
Vĩnh Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Hải
- điểm Hưng Nhân
|
Thôn An Biên, xã Vĩnh
Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
5
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Hải
- điểm Tiền Phong
|
Thôn Linh Đông 3, xã
Vĩnh Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Hòa
|
1
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Hòa
- điểm trạm y tế An Hòa
|
Thôn An Lãng, xã Vĩnh
Hòa, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Hòa
- điểm trạm y tế Hùng Tiến
|
Thôn Xuân Hùng, xã
Vĩnh Hòa, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Hòa
- điểm trạm y tế Vĩnh Long
|
Thôn Hà Hương, xã
Vĩnh Hòa, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Vĩnh
Thuận
|
1
|
Cơ sở 1 Trạm Y tế xã
Vĩnh Thuận
|
Thôn 3 Giang Biên, xã
Vĩnh Thuận, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Cơ sở 2 Trạm Y tế xã
Vĩnh Thuận
|
Thôn 3 Xuân Bồ, xã Vĩnh
Thuận, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Vĩnh
Thịnh
|
1
|
Điểm trạm Y tế xã
Vĩnh Thịnh số 1
|
Thôn Liễu Kinh 4, xã
Vĩnh Thịnh, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế xã
Vĩnh Thịnh số 2
|
Thôn Hà Phương 4, xã
Vĩnh Thịnh, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Nguyễn
Bỉnh Khiêm
|
1
|
Điểm trạm Y tế xã
Nguyễn Bỉnh Khiêm số 1
|
Thôn 4, xã Nguyễn
Bỉnh Khiêm, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế xã
Nguyễn Bỉnh Khiêm số 2
|
Thôn Ngãi Đông, xã
Nguyễn Bỉnh Khiêm, thành phố Hải Phòng
|
|
10
|
An
Dương
|
Trạm Y tế phường An
Dương
|
1
|
Điểm trạm Y tế phường
An Dương, số 1
|
Tổ dân phố 6, phường
An Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế phường
An Dương, số 2
|
Tổ dân phố 1 Tràng
Duệ, phường An Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế phường
An Dương, số 3
|
Tổ dân phố Cách Hạ, phường
An Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Điểm trạm Y tế phường
An Dương, số 4
|
Tổ dân phố Kiều
Thượng, phường An Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
5
|
Điểm trạm Y tế phường
An Dương số 5
|
Số 275, tổ dân phố
Đông Hà, phường An Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
6
|
Điểm trạm Y tế phường
An Dương số 6
|
Số 19 đường Nguyễn
Hiền, tổ dân phố Bắc, phường An Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường An
Hải
|
1
|
Trạm Y tế phường An
Hải, điểm số 2
|
Số 442 đường Máng
nước, tổ dân phố Vĩnh Khê, phường An Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế phường An
Hải, điểm số 3
|
Số 437, đường 351, tổ
dân phố Kiều Đông, phường An Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường An
Phong
|
1
|
Trạm Y tế phường An
Phong, điểm số 1
|
Tổ dân phố Đình Ngọ
2, phường An Phong, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế phường An
Phong, điểm số 2
|
Tổ dân phố Phí Xá,
phường An Phong, thành phố Hải Phòng
|
|
11
|
Kiến
An
|
Trạm y tế phường Kiến
An
|
1
|
Trạm y tế phường Kiến
An, số 1
|
Số 113 đường Đồng
Hoà, phường Kiến An, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm y tế phường Kiến
An, số 2
|
Số 430 Lê Duẩn,
phường Kiến An, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm y tế phường Kiến
An, số 3
|
Số 702 đường Trần
Nhân Tông, phường Kiến An, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Trạm y tế phường Kiến
An, số 4
|
Ngõ 232 đường Trần
Thành Ngọ, phường Kiến An, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm y tế phường Phù
Liễn
|
1
|
Trạm y tế phường Phù
Liễn, số 1
|
Số 199 đường Lưu Úc,
phường Phù Liễn, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm y tế phường Phù
Liễn, số 2
|
Số 33/41 đường Khúc
Trì, phường Phù Liễn, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm y tế phường Phù
Liễn, số 3
|
Số 150 đường Trần
Nhội, phường Phù Liễn, thành phố Hải Phòng
|
|
12
|
Bình
Giang
|
Trạm Y tế xã Bình
Giang
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Cậy, xã Bình
Giang, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Tân Hưng, xã
Bình Giang, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế số 3
|
Thôn Bì Đổ, xã Bình
Giang, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Kẻ Sặt
|
1
|
Điểm trạm - Trạm y tế
xã Kẻ Sặt
|
Thôn Phục Lễ, xã Kẻ
Sặt, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Thượng
Hồng
|
1
|
Điểm trạm y tế số 2 -
TYT xã Thượng Hồng
|
Thôn Dinh Trại Như,
xã Thượng Hồng, thành phố Hải Phòng
|
|
13
|
Cẩm
Giàng
|
Trạm Y tế xã Cẩm
Giàng
|
1
|
Điểm trạm Y tế Lương
Điền
|
Thôn Đồng Khê, xã Cẩm
Giàng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm tram Y tế Cẩm
Hưng
|
Thôn Hộ Vệ, xã Cẩm
Giàng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Cẩm
Giang
|
1
|
Điểm trạm Y tế xã Cẩm
Giang số 1
|
Thôn La A, xã Cẩm
Giang, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế xã Cẩm
Giang số 2
|
Thôn Phí Xá, xã Cẩm
Giang, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Mao Điền
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Thôn Tràng Kỹ, xã Mao
Điền, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Thôn Hoàng Hòa, xã
Mao Điền, thành phố Hải Phòng
|
|
14
|
Cát
Hải
|
Trạm Y tế đặc khu Cát
Hải
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Thôn Minh Tâm, đặc
khu Cát Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Thôn Lục Độ, đặc khu
Cát Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm số 3
|
Thôn Ngoài, đặc khu
Cát Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Điểm trạm số 4
|
Thôn 1 Gia Luận, đặc
khu Cát Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
5
|
Điểm trạm số 5
|
Thôn 17 Cát Bà, đặc
khu Cát Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
6
|
Điểm trạm số 6
|
Thôn 1 Việt Hải, đặc
khu Cát Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
15
|
Đồ
Sơn
|
Trạm Y tế phường Đồ
Sơn
|
1
|
Điểm trạm Y tế khu
vực Ngọc Xuyên thuộc Trạm y tế phường Đồ Sơn
|
Ngõ 262 đường Nguyễn
Hữu Cầu, TDP số 9, phường Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế khu
vực Vạn Hương thuộc Trạm y tế phường Đồ Sơn
|
Số 15 đường Nghè,
phường Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Nam
Đồ Sơn
|
1
|
Điểm trạm Y tế Nam Đồ
Sơn số 1
|
Số 411 tổ dân phố Đức
Hậu, phường Nam Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế Nam Đồ
Sơn số 2
|
Tổ dân phố Tiểu Bàng
2, phường Nam Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng
|
|
16
|
Dương
Kinh
|
Trạm Y tế phường
Dương Kinh
|
1
|
Trạm Y tế phường
Dương Kinh, số 2
|
Số 74 đường Tân
Thành, TDP Tân Tiến, phường Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế phường
Dương Kinh, số 3
|
Số 181 đường Đại Thắng,
TDP số 4, Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Hưng
Đạo
|
1
|
Trạm Y tế phường Hưng
Đạo, số 2
|
Số 15 đường Hợp Hòa,
TDP Phấn Dũng, phường Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế phường Hưng
Đạo, số 3
|
Số 197 đường Đa Phúc,
TDP Quảng Luận, phường Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng
|
|
17
|
Hải
An
|
Trạm y tế phường Hải
An
|
1
|
Điểm Y tế Hải An số 1
|
Số 1 đường Đồng Xá,
phường Hải An, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Y tế Hải An số 2
|
Đường Ngô Hùng, TDP
Thành Tô 7, phường Hải An, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm Y tế Hải An số 3
|
Số 41 chợ Lũng, TDP
Đằng Hải 12, phường Hải An, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Điểm Y tế Hải An số 4
|
Số 24 đường Tràng
Cát, TDP Tràng Cát 4, phường Hải An, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm y tế phường Đông
Hải
|
1
|
Điểm Y tế Đông Hải số
1
|
Số 42 Phú Lương, TDP
Phú Xá, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Y tế Đông Hải số
2
|
Ngõ 195 đường Kiều
Hạ, TDP Đông Hưng, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
18
|
.......................
|
Trạm Y tế phường Hải
Dương
|
1
|
Trạm y tế phường Hải
Dương, số 2
|
14A Nguyễn Du, phường
Hải Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm y tế phường Hải
Dương, số 3
|
16 Trần Thánh Tông,
phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm y tế phường Hải
Dương, số 4
|
Tổ dân phố số 3,
phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Lê
Thanh Nghị
|
1
|
Điểm trạm 01
|
Ngõ 51 Bình Minh,
phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm 02
|
117 Vũ Hựu, phường Lê
Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm 03
|
76 Tuy Hòa, phường Lê
Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Việt
Hòa
|
1
|
Trạm Y tế phường Việt
Hòa, số 2
|
Tổ dân phố Cao Xá,
phường Việt Hòa, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế phường Việt
Hòa, số 3
|
Tổ dân phố Gạch,
phường Việt Hòa, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường
Thành Đông
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Tổ dân phố Tiền,
phường Thành Đông, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Nam
Đồng
|
1
|
Điểm trạm
|
Tổ dân phố Phú Lương,
phường Nam Đồng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Tân
Hưng
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
2/50 Yết Kiêu, phường
Tân Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Tổ dân phố Ngọc Lặc,
phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường
Thạch Khôi
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Tổ Dân phố Tằng Hạ,
phường Thạch Khôi, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Tổ dân phố Thanh Xá,
phường Thạch Khôi, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Tứ
Minh
|
1
|
Điểm trạm
|
Tổ dân phố Quảng Cư,
phường Tứ Minh, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Ái
Quốc
|
1
|
Điểm trạm Y tế phường
Ái Quốc
|
Đường Pháp Loa, Tổ
dân phố Ninh Quan, phường Ái Quốc, thành phố Hải Phòng
|
|
19
|
Hồng
Bàng
|
Trạm Y tế phường Hồng
Bàng
|
1
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
Bàng số 1
|
Số 109 Điện Biên Phủ,
phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
Bàng số 2
|
Số 38 Đinh Tiên
Hoàng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
Bàng số 3
|
Số 48 Phan Bội Châu,
phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
Bàng số 4
|
Số 72 Hùng Duệ Vương,
phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
|
|
5
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
Bàng số 5
|
Số 54 Hàm Nghi,
phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
|
|
6
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
Bàng số 6
|
Số 05 Phạm Phú Thứ,
phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
|
|
7
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
Bàng số 7
|
Số 119B Hùng Vương,
phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
|
|
8
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
Bàng số 8
|
Số 92 Nguyễn Trung
Thành, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường Hồng
An
|
1
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
An số 1
|
1A- Quán Toan -
phường Hồng An - thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
An số 2
|
Tổ dân phố Nam Hòa -
phường Hồng An - thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm Trạm Y tế Hồng
An số 3
|
Tổ dân phố Đại Đồng -
phường Hồng An - thành phố Hải Phòng
|
|
20
|
Kiến
Thụy
|
Trạm Y tế xã Kiến
Thụy
|
1
|
Điểm trạm y tế Thụy
Hương - Trạm y tế xã Kiến Thụy
|
Thôn Trà Phương, xã
Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm y tế xã
Kiến Thụy, số 2 - Trạm y tế xã Kiến Thụy
|
Thôn Cẩm La, xã Kiến
Thụy, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm y tế xã
Kiến Thụy số 3 - Trạm y tế xã Kiến Thụy
|
Thôn Xuân Úc, xã Kiến
Thụy, Thành Phố Hải Phòng
|
|
4
|
Điểm trạm y tế xã
Kiến Thụy, số 4 - Trạm y tế xã Kiến Thụy
|
Thôn Kim Đới 1, xã
Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Kiến
Minh
|
1
|
Điểm trạm y tế Đông
Phương - Trạm y tế xã Kiến Minh
|
Thôn Đại Trà Hải , xã
Kiến Minh, thành phố Hải Phòng
|
|
|
2
|
Trạm y tế xã Kiến
Minh
|
Thôn Thống Nhất, xã
Kiến Minh, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Kiến Hải
|
1
|
Điểm trạm Đoàn Xá -
Trạm Y tế Kiến Hải
|
Thôn Đông Xá, xã Kiến
Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Đại Hợp -
Trạm Y tế Kiến Hải
|
Thôn Việt Tiến 2, xã
Kiến Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Tân Phong -
Trạm Y tế Kiến Hải
|
Thôn Lão Phong II, xã
Kiến Hải, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Kiến
Hưng
|
1
|
Điểm trạm Đại Hà -
Trạm Y tế xã Kiến Hưng
|
Thôn Cao Bộ, xã Kiến
Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Tân Trào -
Trạm Y tế xã Kiến Hưng
|
Thôn Ngọc Tỉnh, xã
Kiến Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Nghi
Dương
|
1
|
Điểm trạm y tế Ngũ
Phúc- Trạm y tế xã Nghi Dương
|
Thôn Đông , xã Nghi
Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm y tế Du Lễ-
Trạm y tế xã Nghi Dương
|
Thôn 5 Du Lễ , xã
Nghi Dương, thành phố Hải Phòng
|
|
21
|
Kim
Thành
|
Trạm Y tế xã Kim Thành
|
1
|
Điểm Y tế Đại Đức
|
Thôn Kiến Lễ, xã Kim
Thành, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Y tế Tam Kỳ
|
Thôn Kỳ Côi, xã Kim
Thành, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm Y tế Bình Dân
|
Thôn Phát Minh, xã
Kim Thành, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Điểm Y tế Liên Hòa
|
Thôn Hưng Hòa, xã Kim
Thành, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã An Thành
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Viên Chữ, xã An
Thành, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Phù Tải 2, xã An
Thành, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Lai Khê
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Bắc, xã Lai Khê,
thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Lai Khê, xã Lai
Khê, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Phú Thái
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Phương Duệ, xã
Phú Thái, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Trạm Y tế số 3
|
Thôn Văn Minh, xã Phú
Thái, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm Trạm Y tế số 4
|
Thôn Cống Khê, Xã Phú
Thái, thành phố Hải Phòng
|
|
22
|
Lê
Chân
|
Trạm Y tế phường Lê
Chân
|
1
|
Trạm y tế phường Lê
Chân - Điểm Y tế số 1
|
Số 6 Đường Thuyết,
phường Lê Chân, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm y tế phường Lê
Chân - Điểm Y tế số 2
|
Số 135 Đình Đông,
phường Lê Chân, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm y tế phường Lê
Chân - Điểm Y tế số 3
|
Số 44 Nguyễn Công
Trứ, phường Lê Chân, thành phố Hải Phòng
|
|
4
|
Trạm y tế phường Lê
Chân - Điểm Y tế số 4
|
Số 95 Dư Hàng, phường
Lê Chân, thành phố Hải Phòng
|
|
5
|
Trạm y tế phường Lê
Chân - Điểm Y tế số 5
|
Số 60 Hai Bà Trưng,
phường Lê Chân, thành phố Hải Phòng
|
|
6
|
Trạm y tế phường Lê
Chân - Điểm Y tế số 6
|
Số 35D/40 Lâm Tường,
phường Lê Chân, thành phố Hải Phòng
|
|
7
|
Trạm y tế phường Lê
Chân - Điểm Y tế số 7
|
Số 88 Nguyễn Tất Tố,
phường Lê Chân, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế phường An
Biên
|
1
|
Trạm y tế phường An
Biên, số 1
|
Số 2/81 Đồng Thiện,
phường An Biên, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm y tế phường An
Biên, số 2
|
Số 280 Trần Nguyên
Hãn, phường An Biên, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm y tế phường An
Biên, số 3
|
A34 Xi măng, phường
An Biên, thành phố Hải Phòng
|
|
23
|
Nam
Sách
|
Trạm Y tế xã Nam Sách
|
1
|
Điểm trạm 01
|
Thôn Miếu Lãng, xã
Nam Sách, thành phố Hải Phòng.
|
|
2
|
Điểm trạm 02
|
Thôn Vạn Tải Tây, xã
Nam Sách, thành phố Hải Phòng.
|
|
Trạm Y tế xã An Phú
|
1
|
Điểm trạm Y tế Cộng
Hoà
|
Thôn Chi Đoan, xã An
Phú, thành phố Hải Phòng.
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế An
Bình
|
Thôn An Đông, xã An
Phú, thành phố Hải Phòng.
|
|
Trạm Y tế xã Trần Phú
|
1
|
Điểm trạm Y tế xã
Trần Phú, số 2
|
Thôn Đông Thôn, xã
Trần Phú, thành phố Hải Phòng.
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế xã
Trần Phú, số 3
|
Thôn Kinh Dương, xã
Trần Phú, thành phố Hải Phòng.
|
|
Trạm Y tế xã Hợp Tiến
|
1
|
Điểm trạm 01
|
Thôn Đột Hạ, xã Hợp
Tiến, thành phố Hải Phòng.
|
|
2
|
Điểm trạm 02
|
Thôn Linh Xá, xã Hợp
Tiến, thành phố Hải Phòng.
|
|
Trạm Y tế xã Thái Tân
|
1
|
Điểm Trạm Y tế xã
Thái Tân, số 2
|
Thôn Cõi Hưng Sơn, xã
Thái Tân, thành phố Hải Phòng.
|
|
2
|
Điểm Trạm y tế xã
Thái Tân, số 3
|
Thôn Uông Hạ, xã Thái
Tân, thành phố Hải Phòng.
|
|
24
|
Thanh
Hà
|
Trạm Y tế xã Thanh Hà
|
1
|
Điểm trạm y tế số 1
|
Thôn 7, xã Thanh Hà,
thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm y tế số 2
|
Thôn Tráng Liệt 1, xã
Thanh Hà, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Hà Tây
|
1
|
Điểm trạm y tế số 1
|
Thôn An Liệt 1, xã Hà
Tây, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm y tế số 2
|
Thôn Ngoại Đàm, xã Hà
Tây, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Hà Bắc
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Thôn Bắc, xã Hà Bắc,
thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Thôn Vạn Tuế, xã Hà
Bắc, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Hà Nam
|
1
|
Điểm trạm y tế Thanh
An
|
Thôn Quách An, xã Hà
Nam, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm y tế Thanh
Xuân
|
Thôn Thiện Trang, xã
Hà Nam, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm y tế Thanh
Lang
|
Thôn Lang Can 3, xã
Hà Nam, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Hà Đông
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Vĩnh Bình, xã Hà
Đông, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Nhan Bầu, xã Hà
Đông, thành phố Hải Phòng
|
|
26
|
Thanh
Miện
|
Trạm Y tế xã Thanh
Miện
|
1
|
Điểm trạm số 1
|
Số 46, đường Chu Văn
An, thôn Vô Hối, xã Thanh Miện, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm số 2
|
Thôn La Ngoại, xã
Thanh Miện, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm số 3
|
Thôn Hòa Bình, xã
Thanh Miện, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Bắc
Thanh Miện
|
1
|
Điểm trạm Y tế Lam
Sơn
|
Thôn Thọ Trương, xã
Bắc Thanh Miện, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế Hồng
Quang
|
Thôn An Lâu, xã Bắc
Thanh Miện, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Nam
Thanh Miện
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 1
|
Thôn Tào Khê, xã Nam
Thanh Miện, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Phù Tải II, xã Nam
Thanh Miện, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế số 3
|
Thôn My Động 2, xã
Nam Thanh Miện, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Hải Hưng
|
1
|
Trạm Y tế xã Hải
Hưng, điểm trạm số 1
|
Thôn Vũ Xá, xã Hải
Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm Y tế xã Hải
Hưng, điểm trạm số 2
|
Thôn Bùi Xá, xã Hải
Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Nguyễn
Lương Bằng
|
1
|
Điểm trạm Y tế số 2
|
Thôn Đào Lâm, xã
Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế số 3
|
Thôn Đỗ Hạ, xã Nguyễn
Lương Bằng, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế số 4
|
Thôn Bùi Xá, xã
Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Phòng
|
|
26
|
Tiên
Lãng
|
Trạm Y tế xã Tiên
Lãng
|
1
|
Trạm y tế xã Tiên
Lãng, Điểm Y tế số 01
|
Thôn Ninh Duy 3, xã
Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Trạm y tế xã Tiên
Lãng, Điểm Y tế số 02
|
Thôn Tam Cường, xã
Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Trạm y tế xã Tiên
Lãng, Điểm Y tế số 03
|
Thôn Hà Đới, xã Tiên
Lãng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Chấn
Hưng
|
1
|
Điểm trạm Y tế xã
Chấn Hưng số 1
|
Thôn Đông Hưng, xã
Chấn Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế xã
Chấn Hưng số 2
|
Thôn Minh Hưng, xã
Chấn Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế xã
Chấn Hưng số 3
|
Thôn Trung Hưng, xã
Chấn Hưng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Hùng
Thắng
|
1
|
Trạm Y tế xã Hùng
Thắng, Điểm trạm y tế số 1
|
Thôn Đồn Nam, xã Hùng
Thắng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Quyết
Thắng
|
1
|
Điểm trạm Y tế xã
Quyết Thắng số 1
|
Thôn Lãng Niên, xã
Quyết Thắng, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế xã
Quyết Thắng số 2
|
Thôn Mỹ Ngự, xã Quyết
Thắng, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Tân Minh
|
1
|
Điểm trạm Y tế xã Tân
Minh, số 1
|
Thôn Nam Tử 1, xã Tân
Minh, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm Trạm Y tế xã Tân
Minh, số 2
|
Thôn Đông Xuyên Nội,
xã Tân Minh, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm Trạm Y tế xã Tân
Minh, số 3
|
Thôn Vọng Hải, xã Tân
Minh, thành phố Hải Phòng
|
|
Trạm Y tế xã Tiên
Minh
|
1
|
Điểm trạm Y tế Tiên
Minh số 1
|
Thôn Chính Nghị, xã
Tiên Minh, thành phố Hải Phòng
|
|
2
|
Điểm trạm Y tế Tiên
Minh số 2
|
Thôn Đông Ninh, xã
Tiên Minh, thành phố Hải Phòng
|
|
3
|
Điểm trạm Y tế Tiên
Minh số 3
|
Thôn 4 Mỹ Lộc, xã
Tiên Minh, thành phố Hải Phòng
|