|
MINISTRY OF INDUSTRY AND TRADE
--------
|
SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence - Freedom - Happiness
---------------
|
|
No. 3648/QD-BCT
|
Ha Noi, September 08, 2016
|
DECISION
ON
PROMULGATION OF LIST OF IMPORTS SUBJECT TO INSPECTION OF QUALITY ASSURANCE,
CONFORMITY WITH TECHNICAL STANDARDS AND FOOD SAFETY STANDARDS BEFORE CUSTOMS
CLEARANCE UNDER THE MANAGEMENT OF THE MINISTRY OF INDUSTRY AND TRADE
THE MINISTER OF INDUSTRY AND TRADE
Pursuant to the
Law on Product and goods quality dated November 21, 2007;
Pursuant to
the Law on Technical regulations and standards dated June 29, 2006;
Pursuant to
the Law of Food safety dated June 17, 2010;
Pursuant to
Decree No. 132/2008/ND-CP dated December 31, 2008 by the Government detailing
the implementation of a number of articles of the Law on Product and goods
quality;
Pursuant to
the Decree No. 127/2007/ND-CP dated August 01, 2007 by the Government detailing
the implementation of a number of articles of the Law on Technical regulations
and standards;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pursuant to
Decree No. 38/2012/ND-CP dated April 25, 2012 by the Government detailing the
implementation of some articles of the Law on Food safety;
Pursuant to
Decree No. 187/2013/ND-CP dated November 20, 2013 by the Government detailing
the implementation of the Law on Commerce regarding international goods sale
and purchase and goods sale, purchase, processing and transit agency activities
with foreign countries;
Pursuant to
the Decree No. 95/2012/ND-CP dated November 12, 2012 by the Government defining
the functions, tasks, powers and organizational structure of the Ministry of
Industry and Trade;
At the request
of the Director of the Department of Science and Technology,
DECIDES:
Article 1. The List of imports
subject to inspection of quality assurance, conformity with technical standards
and food safety standards before customs clearance under the management of the
Ministry of Industry and Trade (hereinafter referred to as List of imports
subject to pre-clearance inspection) is enclosed with this Decision.
Article 2. Department of Science and
Technology to preside over and cooperate with relevant units in reporting and
requesting the Ministry of Industry and Trade to promulgate the List of imports
subject to pre-clearance inspection in accordance with the management
requirement.
If any guiding
document is changed or adjusted, the List of imports subject to pre-clearance
inspection shall be updated according to the later guiding documents.
Article 3. This Decision takes effect
from the day on which it is signed and replaces the Decision No. 11039/QD-BCT
dated December 03, 2014.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
P.P. THE MINISTER
THE DEPUTY MINISTER
Cao Quoc Hung
ANNEX
1
LIST OF IMPORTS SUBJECT TO INSPECTION OF QUALITY ASSURANCE,
CONFORMITY WITH TECHNICAL STANDARDS AND FOOD SAFETY STANDARDS BEFORE CUSTOMS
CLEARANCE UNDER THE MANAGEMENT OF THE MINISTRY OF INDUSTRY AND TRADE
(Enclosed with Decision No. 3648/QD-BCT dated September 08, 2016 by the Ministry of
Industry and Trade)
1. Food
industry
Regulated by:
Circular No.
28/2013/TT-BCT dated November 06, 2013 by the Ministry of Industry and Trade
providing for state inspection regarding food safety for imported food under
the management of the Ministry of Industry and Trade, which comes into force
from December 20, 2013.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Regulated by:
- Circular No.
17/2015/TT-BCT dated June 22, 2015 by the Minister of Industry and Trade on the
promulgation of National technical regulation on Ammonium nitrate for producing
Emulsion explosives, which comes into force from December 22, 2015.
- Circular No.
12/2012/TT-BCT dated June 12, 2012 by the Minister of Industry and Trade on the
promulgation of National technical regulation on Ammonium Nitrate for producing
ANFO explosive, which comes into force from July 26, 2012.
ANNEX
2
LIST OF GOODS
WITH 8-DIGIT HS CODE
1. FOODSTUFFS
1.1 Alcohol,
beer, beverage
No.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Description
Note
1
2204
Wine of fresh grapes,
including fortified wines; grape must other than that of heading 20.09
1.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
- Sparkling
wine;
- Other wine;
grape must with fermentation prevented or arrested by the addition of
alcohol.
1.2
2204
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2204
21
11
Wine of an
alcoholic strength by volume not exceeding 15% vol
2204
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
Wine of an
alcoholic strength by volume exceeding 15% vol but not exceeding 23% vol
2204
21
14
Wine of an
alcoholic strength by volume exceeding 23% vol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2204
21
21
Grape must with
fermentation prevented or arrested by the addition of alcohol, of an
alcoholic strength by volume not exceeding 15% vol
2204
21
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.3
2204
29
Other
2204
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
Wine of an alcoholic
strength by volume not exceeding 15% vol
2204
29
13
Wine of an
alcoholic strength by volume exceeding 15% vol but not exceeding 23% vol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2204
29
14
Wine of an
alcoholic strength by volume exceeding 23% vol
2204
29
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2204
29
22
Grape must with
fermentation prevented or arrested by the addition of alcohol, of an
alcoholic strength by volume exceeding 15% vol
1.4
2204
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other grape
must
2204
30
10
Of an alcoholic
strength by volume not exceeding 15% vol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2204
30
20
Of an alcoholic
strength by volume exceeding 15% vol
2
2205
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.1
2205
10
In containers
holding 2 l or less
2205
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Of an alcoholic
strength by volume not exceeding 15% vol
2205
10
20
Of an alcoholic
strength by volume exceeding 15% vol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2205
90
Other
2205
90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2205
90
20
Of an alcoholic
strength by volume exceeding 15% vol
3
2206
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
fermented beverages (for example, cider, perry, mead); mixtures of fermented beverages
and mixtures of fermented beverages and non-alcoholic beverages, not
elsewhere specified or included
2206
00
10
Cider or perry
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2206
00
20
Sake
2206
00
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2206
00
40
Shandy
2206
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
Other, including mead: Other rice wine (including medicated rice wine)
2206
00
99
Other,
including mead: Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2201
Waters, including
natural or artificial mineral waters and aerated waters, not containing added
sugar or other sweetening matter nor flavoured; ice and snow
2201
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2201
90
Other
2201
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Ice and snow
2201
90
90
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2202
Waters,
including mineral waters and aerated waters, containing added sugar or other
sweetening matter or flavoured, and other non-alcoholic beverages, not including
fruit or vegetable juices of heading 20.09.
5.1
2202
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2202
10
10
Sparkling mineral
waters or aerated waters, flavoured
2202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Other
5.3
2202
90
Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2202
90
10
Flavoured UHT
milk drinks
2202
90
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2202
90
30
Other non-aerated
beverages ready for immediate consumption without dilution
2202
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Other
6
2203
Beer made
from malt.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2203
00
10
Stout or porter
2203
00
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1.2. Milk
No.
HS Code
Description
Note
1
0401
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milk and cream, not
concentrated nor containing added sugar or other sweetening matter.
1.1
0401
10
Of a fat
content, by weight, not exceeding 1%:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
10
In liquid form
0401
10
90
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0401
20
Of a fat content, by
weight, exceeding 1% but not exceeding 6%:
0401
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In liquid form
0401
20
90
Other
1.2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
Of a fat
content, by weight, exceeding 6 % but not exceeding 10 %
0401
40
10
Milk in liquid
form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0401
40
20
Milk in frozen
form
0401
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
1.3
0401
50
Of a fat content,
by weight, exceeding 10 %:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
10
In liquid form
0401
50
90
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2
0402
Milk and
cream, concentrated or containing added sugar or other sweetening matter.
2.1
0402
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In powder,
granules or other solid forms, of a fat content, by weight, not exceeding
1.5%:
0402
10
41
Not containing
added sugar or other sweetening matter: In containers of a gross weight of 20
kg or more
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
41
Not containing
added sugar or other sweetening matter: Other
0402
10
91
Other: In
containers of a gross weight of 20 kg or more
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0402
10
91
Other: Other
2.2
0402
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In powder, granules
or other solid forms, of a fat content, by weight, exceeding 1.5%: Not
containing added sugar or other sweetening matter
0402
21
20
In powder,
granules or other solid forms, of a fat content, by weight, exceeding 1.5%:
Not containing added sugar or other sweetening matter: In containers of a
gross weight of 20 kg or more
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
90
In powder,
granules or other solid forms, of a fat content, by weight, exceeding 1.5%: Not
containing added sugar or other sweetening matter: Other
2.3
0402
29
Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0402
29
20
In containers
of a gross weight of 20 kg or more
0402
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
2.4
0402
91
Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
00
Not containing
added sugar or other sweetening matter
0402
91
00
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
0403
Buttermilk,
curdled milk and cream, yogurt, kephir and other fermented or acidified milk and
cream, whether or not concentrated or containing added sugar or other
sweetening matter or flavoured or containing added fruit, nuts or cocoa.
3.1
0403
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Yogurt:
0403
10
20
In liquid form,
whether or not condensed
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
90
Other
3.2
0403
90
Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0403
90
10
Buttermilk
0403
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
4
0404
Whey,
whether or not concentrated or containing added sugar or other sweetening matter;
products consisting of natural milk constituents, whether or not containing
added sugar or other sweetening matter, not elsewhere specified or included.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
00
Whey and modified
whey, whether or not concentrated or containing added sugar or other
sweetening matter
0404
90
00
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
0405
Butter and other
fats and oils derived from milk; dairy spreads.
0405
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Butter
0405
20
00
Dairy spreads
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Other:
0405
90
10
Anhydrous
butterfat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0405
90
20
Butteroil
0405
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ghee
0405
90
90
Other
6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cheese and
curd.
6.1
0406
10
Fresh
(unripened or uncured) cheese, including whey cheese, and curd:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0406
10
10
Fresh
(unripened or uncured) cheese, including whey cheese
0406
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Curd
6.2
0406
20
Grated or
powdered cheese, of all kinds:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
10
In packages of
a gross weight exceeding 20kg
0406
20
90
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6.3
0406
30
00
Processed
cheese, not grated or powdered
6.4
0406
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Blue-veined
cheese and other cheese containing veins produced by Penicillium roqueforti
6.5
0406
90
00
Other cheese
1.3.
Vegetable oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
HS Code
Description
Note
1
1501
Pig fat (including lard)
and poultry fat, other than that of heading 02.09 or 15.03.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1501
10
00
Lard
1501
20
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1501
90
00
Other
2
1502
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fats of bovine animals,
sheep or goats, other than those of heading 15.03.
2.1
1502
10
Tallow:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1502
10
10
Edible
1502
10
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.2
1502
90
Other:
1502
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Edible
1502
90
90
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1503
Lard
stearin, lard oil, oleostearin, oleo-oil and tallow oil, not emulsified or
mixed or otherwise prepared.
1503
00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1503
00
90
Other
4
1504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fats and oils and
their fractions, of fish or marine mammals, whether or not refined, but not
chemically modified.
4.1
1504
10
Fish-liver oils and
their fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1504
10
20
Solid fractions
1504
10
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4.2
1504
20
Fats and oils and their
fractions, of fish, other than liver oils:
1504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Solid fractions
1504
20
90
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1504
30
Fats and oils and
their fractions, of marine mammals:
1504
30
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1504
30
90
Other
5
1505
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wool grease
and fatty substances derived therefrom (including lanolin).
1505
00
10
Lanolin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1505
00
90
Other
6
1506
00
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7
1507
Soya-bean oil and its
fractions, whether or not refined, but not chemically modified.
1507
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Crude oil,
whether or not degummed
1507
90
Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1507
90
10
Fractions of
unrefined soya-bean oil
1507
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
1508
Ground-nut
oil and its fractions, whether or not refined, but not chemically modified.
1508
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Crude oil
1508
90
Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1508
90
10
Fractions of unrefined
ground-nut oil
1508
90
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9
1509
Olive oil
and its fractions, whether or not refined, but not chemically modified.
9.1
1509
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Virgin:
1509
10
10
In packings of a
net weight not exceeding 30 kg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1509
10
90
Other
9.2
1509
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1509
90
11
Fractions of
unrefined oil: In packings of a net weight not exceeding 30 kg
1509
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Fractions of unrefined
oil: Other
1509
90
91
Other: In
packings of a net weight not exceeding 30 kg
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1509
90
99
Other: Other
10
1510
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1510
00
10
Crude oil
1510
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Fractions of
unrefined oil
1510
00
90
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1511
Palm oil and
its fractions, whether or not refined, but not chemically modified.
1511
10
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1511
90
Other:
1511
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
Fractions of
unrefined oil: Solid fractions
1511
90
19
Fractions of
unrefined oil: Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1511
90
91
Other: Solid
fractions
1511
90
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1511
90
92
Other: Other
12
1512
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sunflower-seed,
safflower or cotton-seed oil and fractions thereof, whether or not refined,
but not chemically modified.
12.1
1512
11
Sunflower-seed or
safflower oil and fractions thereof:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1512
11
00
Crude oil
12.2
1512
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1512
19
10
Fractions of
unrefined sunflower-seed oil or safflower oil
1512
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Other
12.3
1512
21
Cotton-seed oil
and its fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1512
21
00
Crude oil,
whether or not gossypol has been removed
12.4
1512
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1512
29
10
Fractions of
unrefined cotton-seed oil
1512
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Other
13
1513
Coconut
(copra), palm kernel or babassu oil and fractions thereof, whether or not
refined, but not chemically modified.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
11
Coconut (copra)
oil and its fractions:
1513
11
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13.2
1513
19
Other:
1513
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Fractions of
unrefined coconut oil
1513
19
90
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
21
Palm kernel or
babassu oil and fractions thereof: Crude oil:
1513
21
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
21
90
Other
13.4
1513
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Palm kernel or
babassu oil and fractions thereof: Other
- - - Fractions of unrefined palm kernel oil or of
unrefined babassu oil:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
29
11
Solid fractions
of unrefined palm kernel oil
1513
29
12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
29
13
Other, of
unrefined palm kernel oil (palm kernel olein)
1513
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
Other, of unrefined
babassu oil
- - - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
29
91
Solid fractions
of palm kernel oil
1513
29
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
29
94
Palm kernel olein,
refined, bleached and deodorized (RBD)
1513
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
95
Palm kernel
oil, RBD
1513
29
96
Other, palm
kernel oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1513
29
97
Other, of
babassu oil
14
1514
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14.1
1514
11
Low erucic acid
rape or colza oil and its fractions:
1514
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
Crude oil
1514
19
10
Fractions of unrefined
oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1514
19
90
Other
14.2
1514
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1514
91
10
Other rape or
colza oil
1514
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Other
14.3
1514
99
Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1514
99
10
Fractions of
unrefined oil
15.14
99
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1514
99
99
Other: Other
15
1515
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other fixed
vegetable fats and oils (including jojoba oil) and their fractions, whether or
not refined, but not chemically modified.
15.1
1515
11
Linseed oil and
its fractions:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
11
00
Crude oil
1515
19
00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
21
00
Maize (corn)
oil and its fractions: Crude oil
1515
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other:
1515
29
11
Fractions of
unrefined oil: Solid fractions
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
29
19
Fractions of
unrefined oil: Other
1515
29
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
29
99
Other: Other
1515
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Castor oil and
its fractions:
1515
30
10
Crude oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
30
90
Other
1515
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
50
10
Crude oil
1515
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Fractions of
unrefined oil
1515
50
90
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
90
Other:
1515
90
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
90
12
Tengkawang oil:
Fractions of unrefined oil
1515
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
Tengkawang oil:
Other
1515
90
21
Tung oil: Crude
oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
90
22
Tung oil:
Fractions of unrefined oil
1515
90
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
90
31
Jojoba oil:
Crude oil
1515
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
Jojoba oil:
Fractions of unrefined oil
1515
90
39
Jojoba oil:
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
90
91
Crude oil
1515
90
92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1515
90
99
Other
1.4. Starch
prepared products
No.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Description
Note
1
1901
Malt
extract; food preparations of flour, groats, meal, starch or malt extract,
not containing cocoa or containing less than 40% by weight of cocoa
calculated on a totally defatted basis, not elsewhere specified or included;
food preparations of goods of headings 04.01 to 04.04, not containing cocoa
or containing less than 5% by weight of cocoa calculated on a totally
defatted basis, not elsewhere specified or included.
1.1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
Preparations
for infant use, put up for retail sale:
1901
10
10
Of malt extract
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1901
10
30
Of soya-bean
powder
1.2
1901
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mixes and doughs
for the preparation of bakers' wares of heading 19.05:
1901
20
10
Of flour,
groats, meal, starch or malt extract, not containing cocoa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
20
Of flour,
groats, meal, starch or malt extract, containing cocoa
1901
20
30
Other, not
containing cocoa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1901
20
40
Other,
containing cocoa
1.3
1901
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
1901
90
20
Malt extract
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
31
Other, of goods
of heading 04.01 to 04.04: Filled milk
1901
90
32
Other, of goods
of heading 04.01 to 04.04: Other, containing cocoa powder
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1901
90
39
Other, of goods
of heading 04.01 to 04.04: Other
1901
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other soya-based
preparations: In powder form
1901
90
49
Other
soya-based preparations: In other forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
99
Other: Other
2
1902
Pasta, whether
or not cooked or stuffed (with meat or other substances) or otherwise
prepared, such as spaghetti, macaroni, noodles, lasagne, gnocchi, ravioli,
cannelloni; couscous, whether or not prepared.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2.1
1902
11
Uncooked pasta,
not stuffed or otherwise prepared:
1902
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Containing eggs
2.2
1902
19
Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
20
Rice vermicelli
(bee hoon)
1902
19
30
Transparent
vermicelli
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1902
19
40
Noodles
1902
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
2.3
1902
20
Stuffed pasta,
whether or not cooked or otherwise prepared:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
10
Stuffed with
meat or meat offal
1902
20
30
Stuffed with
fish, crustaceans or molluscs
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1902
20
90
Other
2.4
1902
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other pasta:
1902
30
20
Instant rice
vermicelli
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
30
Transparent
vermicelli
1902
30
40
Other instant
noodles
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1902
30
90
Other
2.5
1902
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Couscous
3
1903
00
00
Tapioca and
substitutes therefor prepared from starch, in the form of flakes, grains,
pearls, siftings or in similar forms.
4
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prepared foods
obtained by the swelling or roasting of cereals or cereal products (for
example, corn flakes); cereals (other than maize (corn)), in grain form or in
the form of flakes or other worked grains (except flour, groats and meal),
pre-cooked or otherwise prepared, not elsewhere specified or included.
4.1
1904
10
Prepared foods
obtained by the swelling or roasting of cereals or cereal products:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1904
10
10
Containing
cocoa
1904
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
4.2
1904
20
Prepared foods
obtained from unroasted cereal flakes or from mixtures of unroasted cereal
flakes and roasted cereal flakes or swelled cereals:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
10
Prepared foods
obtained from unroasted cereal flakes
1904
20
90
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1904
30
00
Bulgur wheat
4.3
1904
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other:
1904
90
10
Rice
preparations, including pre-cooked rice
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
Other
5
1905
Bread, pastry,
cakes, biscuits and other bakers' wares, whether or not containing cocoa;
communion wafers, empty cachets of a kind suitable for pharmaceutical use,
sealing wafers, rice paper and similar products.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5.1
1905
10
00
Crispbread
5.2
1905
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gingerbread and
the like
5.3
1905
31
Sweet biscuits;
waffles and wafers: Sweet biscuits:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
10
Sweet biscuits;
waffles and wafers: Sweet biscuits not containing cocoa
1905
31
20
Sweet biscuits;
waffles and wafers: Sweet biscuits containing cocoa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1905
32
00
Waffles and
wafers
5.4
1905
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rusks, toasted
bread and similar toasted products:
1905
40
10
Not containing added
sugar, honey, eggs, fats, cheese or fruit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
90
Other
5.5
1905
90
Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1905
90
10
Unsweetened
teething biscuits
1905
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
unsweetened biscuits
1905
90
30
Cakes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
40
Pastries
1905
90
50
Flourless
bakers’ wares
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1905
90
60
Empty cachets
and similar products of a kind suitable for pharmaceutical use
1905
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Communion wafers,
sealing wafers, rice paper and similar products
1905
90
80
Other crisp
savoury food products
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
Other
2. EXPLOSIVE
PRECURSORS
No.
HS Code
Description
Note
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3102
30
00
Ammonium nitrate
(NH4NO3), of spongy grains, for producing ANFO
explosives
2
3102
30
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.