|
STT
|
Tên Mỹ phẩm
|
Tiêu chuẩn
|
Hạn dùng
|
Số đăng ký
|
|
1. Công ty đăng ký: Công ty Cổ phần Anh & Quân
Toà nhà
U&I, số 9, Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thị xã Thủ Dầu Một, Bình Dương
1.1. Nhà
sản xuất: Clarins
4 Rue
Berteaux- Dumas B.P. 174 92203 Neully Sủ Sêin Cedex, France
|
|
1
|
Crốme
Eclat Du Jour Multi-Vitamines Oligo-Elements Energizing Morning Cream
Vitamins, Minerals, Plant Extracts
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3393-04
|
|
2
|
Fluide
Peau Neuve Renew Plus Night Lotion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3394-04
|
|
3
|
Lotion
Eclaircissante Astringente White Plus Tightening Whitening Lotion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3395-04
|
|
4
|
Mousse
Nettoyante Detoxifiante White Plus
Detoxifying
Cleansing Mousse
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3396-04
|
|
2. Công ty đăng ký: Công ty CP Mỹ phẩm Sài Gòn
1099 Trần
Hưng Đạo, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
2.1. Nhà
sản xuất: Ozone Ayurvedics
34, HPSIDN
INDL. Area, Baddi-173 205 (Dist. Solan), H.P., India
|
|
5
|
Normarks
Herbal Skin Care Cream for Dry Skin
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3393-04
|
|
6
|
Normarks Herbal
Skin Care Cream for Dry Normal Skin
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3394-04
|
|
7
|
Normarks
Herbal Skin Care Cream for Oily Skin
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3395-04
|
|
3. Công ty đăng ký: Công ty dầu thực vật hương liệu mỹ phẩm Việt
Nam (VOCARIMEX)
58 -
Nguyễn Bỉnh Khiêm - quận 1 - TP. Hồ Chí Minh
3.1. Nhà
sản xuất: LG Household & Healthcare Ltd.
150-32,
Song Jeong-Dong, Heung Deok-Gu, Cheong Joo-Si, Choong Cheong Book-Do, Korea
|
|
8
|
Isaknox
Prestinue Enlightening Essence
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3400-04
|
|
9
|
Isaknox
Prestinue Essential Toner
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3401-04
|
|
10
|
Isaknox
Prestinue Pearl Lightening Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3402-04
|
|
11
|
Isaknox
Prestinue Pearl Lightening Emulsion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3403-04
|
|
12
|
Isaknox
Prestinue Pearl Lightening Skin
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3404-04
|
|
13
|
Lacvert
Herb Time Cleansing Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3405-04
|
|
14
|
Lacvert
Herb Time Cleansing Foam
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3406-04
|
|
15
|
Lacvert Herb
Time Cleansing Oil
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3407-04
|
|
16
|
Lacvert
Phyto Garden White Crystal Essence
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3408-04
|
|
17
|
Lacvert
Phyto Garden White Essential Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3409-04
|
|
18
|
Lacvert Phyto
Garden White Fluid Lotion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3410-04
|
|
19
|
Lacvert
Phyto Garden White Skin Softener
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3411-04
|
|
4. Công ty đăng ký: Công ty TNHH Đại Địa
72A Trần
Quốc Toản, Phường 8, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
4.1. Nhà
sản xuất: Eng Kah Enterprise Sdn. Bhd.
|
|
20
|
Iconic
Beauty Pack
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3412-04
|
|
21
|
Iconic
Celeste Talc
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3413-04
|
|
22
|
Iconic
Festive Pack
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3414-04
|
|
23
|
Iconic Moisturizing
Booster
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3415-04
|
|
24
|
Iconic
Moisturizing Lipstick (Transcend; Glow; Day & Night)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3416-04
|
|
25
|
Iconic
Pure Talc
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3417-04
|
|
26
|
Iconic Revitalizing
Peel Off Mask
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3418-04
|
|
27
|
Iconic
Sensual Lip (15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3419-04
|
|
28
|
Iconic
T-Zone Oil Control
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3420-04
|
|
29
|
Iconic
White Silk Talc
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3421-04
|
|
30
|
Iconic
Whitening Spa Scrub
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3422-04
|
|
31
|
Iconic
Wonder Gel
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3423-04
|
|
5. Công ty đăng ký: Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Thái
450/4A
Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
5.1. Nhà
sản xuất: Garguar Lab Co., Ltd.
733/700
Phaholyothin Roâ, Khukhot, Lumlukka, Patumtanee 12130, Thailand
|
|
32
|
Holistic
Serum
|
NSX
|
24 tháng
|
LHMP-3424-04
|
|
6. Công ty đăng ký: Công ty TNHH mỹ phẩm Phạm Duy
82, Lê Văn
Hưu - Hai Bà Trưng - Hà Nội
6.1. Nhà
sản xuất: Dong-A Phẩmceutical Co., Ltd
252 Yongdu-Dong, Đonaemun-Ku,
Seoul, Korea
|
|
33
|
Catalina
Geo Lip Gloss #1
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3425-04
|
|
34
|
Geo Essence
Make Up Base Moisture #1, #2
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3426-04
|
|
35
|
Geo Lemon
Juice Cléaning Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3427-04
|
|
36
|
Geo Lemon
Juice Foam Cleansing
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3428-04
|
|
37
|
Geo
Perfume Body Lotion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3429-04
|
|
38
|
Geo Sempre
C-Water Two Way Cake#21
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3430-04
|
|
39
|
Geo
Essence Two Way Móitore #21, 23
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3431-04
|
|
7. Công ty đăng ký: Công ty TNHH Mỹ phẩm Trường Lộc
Số 2 phố
Nguyễn Văn Ngọc, Quận Ba Đình, Hà Nội
7.1. Nhà
sản xuất: Lydians Corporation
1205-15 Wonjeong-lee, Poseung
-Myun Pyongtaek-si, Gyeonggy-Do, Korea
|
|
40
|
Inwell
Aroma Cool Rinse
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3432-04
|
|
41
|
Inwell Bio
Acid Rinse
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3433-04
|
|
42
|
Inwell
Refining Hair Rince
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3434-04
|
|
8. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Nhân Việt
171. Nguyễn Tất Thành, phường
18, quận 4. thành phố Hồ Chí Minh
8.1. Nhà sản xuất: P.T.
Yasulor Indonesia
JL. Rây Bogor KM.26.4 -
Ciracas, PS. Rebo-Jakarta 13740 Indonesia
|
|
43
|
L’Oreal
Derrmo-Expertise UV Perfect
Ultimate
Protection Fluid SPF50/PA+++ Porcelain
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3435-04
|
|
9. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Phân phối Hàng tiêu dùng Quốc tế
88A Trần Quang Khải, P. Quang
Trung, Q. Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
9.1. Nhà sản xuất: Paveemol
Co., Ltd
33/9-21 Soi Pootpo
(Prachasongkroch 8) Prachasongkroch Rd., Dindang Bangkok, Thailand
|
|
44
|
KA Magic
Lip
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3436-04
|
|
10. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Phân phối Mỹ phẩm Nhật Bản - Hằng Nga
2 Phố ThầiH, Phường Trung
Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
10.1. Nhà sản xuất: Sony-CP
Laboratory Inc.
SME
Shirokanedai Building 5-12-7 Shirokanedai, Minato-ku, Tokyo, 108-8634, Japan
|
|
45
|
Beautrizm
Face Powder (SB-3512)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3437-04
|
|
46
|
Beautrizm
Powder Watercumul Foundation PF-1 (SB-3901); PF-2 (SB-3902); PF-3 (SB-3903);
PF-4 (SB-3904)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3438-04
|
|
47
|
Soigne
Agediscuss Cellremind (SG-268)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3439-04
|
|
48
|
Soigne
Basic Point Make Up Remover (SG-600)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3440-04
|
|
49
|
Soigne
Melanobalance Lotion VC (SG-265)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3441-04
|
|
50
|
Soigne Whitesift
Alterata VC (SG-264)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3442-04
|
|
11. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Tân Thánh Hữu
486 Nguyễn Thị Minh Khai,
Phường 2, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
11.1. Nhà sản xuất: Saeng
Green Co., Ltd
224-1, Jeongchon-ri,
Seonggeo-eup, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Korea
|
|
51
|
Sun Basic
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3443-04
|
|
52
|
Sun Block
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3444-04
|
|
12. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Tập đoàn Sáng tạo Tự nhiên
45 Xuân Diệu, Quận Tây Hồ, Hà
Nội
12.1. Nhà sản xuất: Davines
S.p.A
Via
Ravasini, 9/A-43100 Parma - Italy
|
|
53
|
Dede
Shampoo
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3445-04
|
|
54
|
Momo
Conditioner
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3446-04
|
|
55
|
Momo
Shampoo
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3447-04
|
|
56
|
Nounou
Conditioner
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3448-04
|
|
57
|
Nounou
Pack
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3449-04
|
|
58
|
Nounou
Shampoo
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3450-04
|
|
59
|
Solu
Shampoo
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3451-04
|
|
13. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Thương mại Châu Minh Nguyệt
48/34 Hồ Biểu Chánh, Phường
11, Quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
13.1. Nhà sản xuất: BLC
Thalgo Cosmetic
RN7
Domaine des Châtigniers, 83520 Roquebrune Sur Argens, France
|
|
60
|
Descomask
Scrub
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3452-04
|
|
61
|
Micronized
Marine Algae
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3453-04
|
|
13.2. Nhà sản xuất:
Laboratoires BLC/Thalgo Cosmetiques
RN 7
Domaine des Chataigniers, 83520 Roquebrune S/argens, France
|
|
62
|
Wrinkle
Control Smoothing Care
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3454-04
|
|
63
|
Wrinkle
Control Smoothing Concetrate
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3455-04
|
|
14. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Thương mại H.A.N. - C.O.S
Phòng 105 K2 - Khu tập thể
Vĩnh Phúc, Phường Cống Vị, Ba Đình, Hà Nội
141. Nhà sản xuất: Welcos
Co., Ltd.
21B-6L
Namdong Industrial Area 429-5, Nonhyun-Dong, Namdong-Gu, Inchon, Korea
|
|
64
|
Confume
Woody Honey Rinse
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3456-04
|
|
65
|
Confume Woody
Honey Shampoo
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3457-04
|
|
15. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Thương mại Hiệp Việt
148 Bạch Mai, Hai Bà Trưng,
Hà Nội
15.1. Nhà sản xuất: He Shan
Jin Hui Beauty Articles
Tao Yuan Centre,
Yao Yuan South Road, He Shan City, China
|
|
66
|
Shine
Moist Fucus Color-Black
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3458-04
|
|
67
|
Shine
Moist Melaneen Treatment Shampoo
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3459-04
|
|
16. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Thương mại Hoàng Liên Sơn
325 Giảng Võ, Đống Đa, Hà Nội
16.1. Nhà sản xuất:
Laboratoiré Phytosolba
99 Rue Du
Faubourg Saint Honore-75008 Paris, France
|
|
68
|
Phytobrush
Shampooing Lassant Special Brushing
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3460-04
|
|
69
|
Phytocedrat
Shampooing Sebo-Regulateur
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3461-04
|
|
70
|
Phytocitrus
Shampooing Eclat Vital
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3462-04
|
|
71
|
Phytocyane
Shampooing Vitalite
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3463-04
|
|
72
|
Phytojoba Shampooing
Hydratant
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3464-04
|
|
73
|
Phytonectar
Shampooing Nutrition Extreme
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3465-04
|
|
74
|
Phytopaisant
Shampooing Calmant
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3466-04
|
|
75
|
Phytopanama
Shampooring Doux
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3467-04
|
|
76
|
Phytosteine
Shampooing Sebo - Regulateur
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3468-04
|
|
77
|
Shampooing
Energie
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3469-04
|
|
17. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Thương mại Mira
116/10/13 Hoàng Hoa Thám,
Phường 12, Quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
17.1. Nhà sản xuất: Clean
Cosmetic
572-16,
Noonsa-Dong, Kwangmyung-Ci, Kyungki-Do, Korea
|
|
78
|
Aroma
Liquid Foundation (Beige)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3470-04
|
|
79
|
Aroma Makeup
Báe (light Green)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3471-04
|
|
18. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Thương mại Trẻ Hà Nội
49 Tây Sơn, Quang Trung, Đống
Đa, Hà Nội
18.1. Nhà sản xuất: Enprani
Co., Ltd
40-2,
Shingeung-dong, Chung-ku, Incheon, Kyung-Ki-Do, Korea
|
|
80
|
Enprani
Dear Moisture Color Eyes (#235, 245, 275, 465, 405)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3472-04
|
|
81
|
Enprani
Dear Moisture Foundation (13,21,23)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3473-04
|
|
82
|
Enprani
Dear Moisture Loose Powder (No 13, 21)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3474-04
|
|
83
|
Enprani
Dear Moisture Make Up Base (#01, 02)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3475-04
|
|
84
|
Enpraini
Dear Moisture Rouge (R015, WN249, BR235, BR435, BE007, VL045, PK201, OR421,
OR425, OR026)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3476-04
|
|
85
|
Enprani
Dear Moisture Two Way Cake (No 13, 21, 23, 33)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3477-04
|
|
86
|
Enprani
Innermost Hydro Emulsion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3478-04
|
|
87
|
Enprani
Innermost Hydro Rich Essence
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3479-04
|
|
88
|
Enprani
Innermost Hydro Emulsion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3480-04
|
|
89
|
Enprani
Innermost Matt Emulsion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3481-04
|
|
90
|
Enprani
Innermost Matt Freshener
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3482-04
|
|
91
|
Enprani Innermost
Nutritive Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3483-04
|
|
92
|
Enprani
Innermost Optimal Emulsion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3484-04
|
|
93
|
Enprani
Innermost Optimal Refiner
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3485-04
|
|
94
|
Enprani
Liftgenic Firming Up Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3486-04
|
|
95
|
Enprani
minimal Pore Skin Toner
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3487-04
|
|
96
|
Enprani
minimal Pore Tightening Serum
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3488-04
|
|
97
|
Enprani
Puri-Soft Cleansing Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3489-04
|
|
98
|
Enprani
Puri-Soft Cleansing Milk
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3490-04
|
|
99
|
Enprani
Puri-Soft Foam Cleanser
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3491-04
|
|
100
|
Enprani
Puri-Soft Massage Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3492-04
|
|
101
|
Enprani
Puri-Soft Peeling Gel
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3493-04
|
|
102
|
Enprani
Shaking Sun Protector SPF30, PA++
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3494-04
|
|
103
|
Enprani
Super Aqua Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3495-04
|
|
104
|
Enprani
Super Aqua Emulsion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3496-04
|
|
105
|
Enprani
Super Aqua Serum
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3497-04
|
|
106
|
Enprani
Super Aqua Toner
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3498-04
|
|
107
|
Enprani
Whitegenic Concealer
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3499-04
|
|
108
|
Enprani
Whitegenic Make Up Base SPF15 (#04)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3500-04
|
|
109
|
Enprani
Whitegenic Melanin-Lock Toner
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3501-04
|
|
110
|
Enprani
Whitegenic Pact SPF25 (#21, 23)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3502-04
|
|
111
|
Farewell
Wrinkle Perfect Solution
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3403-04
|
|
112
|
Natuer Be
Gaia - Comfort make Up Base (#01, 02)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3504-04
|
|
113
|
Natuer Be
Gaia – Comfort Pact (#21, 23)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3505-04
|
|
114
|
Natuer Be
Gaia – Origin Serum
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3506-04
|
|
19. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Thương mại và du lịch Xuân Hưng Thịnh
62 Trần Đình Xu, Phường Cô
Giang, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
19.1. Nhà sản xuất:
Laboratoire Carole Franck
6, Place
du General Catroux - 75017, Paris, France
|
|
115
|
Sio Skin Repair
Crốme Rejuvennante
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3507-04
|
|
116
|
Botanique
Crốme Revitalíante Yeux
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3508-04
|
|
117
|
Crêm
Affinante
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3509-04
|
|
118
|
Crêm
Restructurante Peaux Sensibles
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3510-04
|
|
119
|
Lait
Demaquillant Satine
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3511-04
|
|
120
|
Nettoyant
Moussant Creme Douceur
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3512-04
|
|
20. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH Thương mại và xây dựng B-B
52-52 Bí Lê Lai, Lầu 1, P.
Bến Thành, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
20.1. Nhà sản xuất: Mana
Products, Inc. aka Your Name Cosmetics
32-02
Queens Boulevard - Long Island City, NY 11101, USA
|
|
121
|
Alexis
Professional Chunky Glitter (01, 02, 03, 04, 05, 06)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3513-04
|
|
122
|
Alexis
Professional Crốme and Frosted Lipsticks (24,45, 68,117, 129,155, 164,165,
172, 173, 177, 179, 180, 185, 186, 188, 192, 193, 213)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3514-04
|
|
123
|
Alexis
Professional Custom Blend Face Powder (01, 04, 05, 06, 11, 13, 14)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3515-04
|
|
124
|
Alexis
Professional Foundation Stick (02, 07, 10, 13, 14, 18, 22, 23)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3516-04
|
|
125
|
Alexis
Professional Luxury Powder (01, 02, 04, 06)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3517-04
|
|
126
|
Alexis
Professional Matte Foundation (18, 19, 30, 31, 33, 35, 36, 37)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3518-04
|
|
127
|
Alexis Professional
Mosiac Brozing Powder (02)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3519-04
|
|
128
|
Alexis
Professional Mosiac Finishing Powder (01)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3520-04
|
|
129
|
Alexis
Professional MosiacGleamer Powder (06)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3521-04
|
|
130
|
Alexis
Professional Mosiac Perfecting Powder (04)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3522-04
|
|
131
|
Alexis
Professional Mosiac Sheer Satin Blushing (05)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3523-04
|
|
132
|
Alexis
Professional Slimline Pencil (606, 607, 612, 643, 653, 661, 662, 663, 664,
665, 666, 667, 668, 669, 670, 671)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3524-04
|
|
21. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH TM & DV Thanh Ngọc
8 Nguyễn Trung Trực, Quận 1,
thành phố Hồ Chí Minh
21.1. Nhà sản xuất: Hoyu Co.,
Ltd
501,
Tokugawa 1-chome, Higshi-Ku, Nagoya, Japan
|
|
133
|
Bigen
Speedy Hair Colỏ Conditioner 865
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3525-04
|
|
22. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH TM DV Phương Phát
R.113-37 Tôn Đức Thắng,
Phường Bến Nghé, Quận 1. thành phố Hồ Chí Minh
22.1. Nhà sản xuất: Parfums
Givenchy SA
77 rue
Anatole France, 92532 Levallóie Peret Cedex
|
|
134
|
Swisscare
- Base De Soin - Lotion Pour Peaux Mixtis A Grasses/ Combination to Oily Skin
Toner
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3526-04
|
|
135
|
Swisscare
- Base De Soin - Lotion Pour Peaux
Tres
Saches, Sénibles, Fatiguees/Very Dry, Sensitivem Tired Skin Toner
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3527-04
|
|
136
|
Swisscare-Blanc
Parfait - Emulsion
Blanchisante/Whitening
Emulision
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3528-04
|
|
137
|
Swisscare
- Blanc Parfait - Masque
Blanchissant/Whitening
Mask
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3529-04
|
|
138
|
Swisscare-Essential
Matte-Fluide Matìiant Longue Duree/Long lasting Shine - Control Fluid
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3530-04
|
|
139
|
Swisscare-Essential
Matte-Masque Puifiant Regulateur/Regulating Purifying Mask
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3531-04
|
|
140
|
Swisscare-Firm
Pofile Day – Fluide Fermate Active SPF 10/Active Firming Fluid SPF 10
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3532-04
|
|
141
|
Swisscare-Firm
Profile Eye- Contour Des Yeux Protecteur Apaisant/Protective And Soothing Eye
Care
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3533-04
|
|
142
|
Swisscare
- Firrm Profile Serum0Lissaga Et Eclat/Smoothing And Radiance
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3534-04
|
|
143
|
Swisscare
- Fluide Demaquillant Make - Off Emulsion
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3535-04
|
|
144
|
Swisscare
- Gentle Exfoliating Massage/Doux Massage Exfoliant
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3536-04
|
|
145
|
Swisscare
- Hydra Tricellia Evolution - Creme Hydratation Continue/Continuous Hydration
Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3537-04
|
|
146
|
Swisscare
- No Surgetics - Soin Reparateur
Puissant/Powerful
Recovery Care
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3538-04
|
|
147
|
Swisscare
- No Surgetics Eye - Soin
Reparateur
Puissant/ Powerful Recovery Care
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3539-04
|
|
148
|
Swisscare
– Regulating Cleansing Gel Gel Nettoyant Regulateur
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3540-04
|
|
23. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH TM Hoá mỹ phẩm A.U.S.S.I.E.
6-59 Đường 3/2, Phường 12,
Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
23.1. Nhà sản xuất: Reneetov
Skin Care Pty., Ltd
Level 3
Suite 5,22 St. Kilda Rd., St. Kilda, Victoria 3182, Australia
|
|
149
|
Hibiscus
AHA Moisturiser
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3541-04
|
|
150
|
New Image
Deep Skin Peeling - Eye Contour Anti Wrinkle Scars & Capillaries
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3542-04
|
|
151
|
New Image
Deep Skin Peeling - Face Anti Wrinkle Scars & Capillaries
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3543-04
|
|
152
|
New Image
Deep Skin Peeling - Face Blemish
Clarrifying
& Skin Whitening
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3544-04
|
|
153
|
New Image
Deep Skin Peeling - Face Skin Whitening Radiance
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3545-04
|
|
24. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH TM Kim Liên
32/6 Trương Quốc Dung, Quận
Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
24.1. Nhà sản xuất: Beierdorf
Thailand Co., Ltd.
163
Bangplee Industrial Estate, Bangna Trad Km 24 Road, Samutprakarn 10540,
Thailand
|
|
154
|
Nivea Body
UV Whitening Bođy Milk
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3546-04
|
|
155
|
Nivea Body
UV Whitening Treatment Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3547-04
|
|
156
|
Nivea Sun
Face Sun Block Moisturizing Cream SPF 30
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3548-04
|
|
157
|
Nivea Sun
Face Sun Block Moisturizing Cream SPF 50
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3549-04
|
|
158
|
Nivea Sun
face Sun Block Whitening Cream SPF 30
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3550-04
|
|
159
|
Nivea Sun
face Sun Block Whitening Cream SPF 50
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3551-04
|
|
25. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH TMDV Nhi Anh
40 Đông Du (lầu 1), P. Bến
Nghé, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
25.1. Nhà sản xuất: 1 Fois 1
Jour Sas
9 ZAC de
Rigoulet - BP 42 - 47552 BOE Cedex, 2, France
|
|
160
|
Base
Regulatrice (Day Cream for Oily, Acne-Prone or Blemished Skin)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3552-04
|
|
161
|
Caresse
(Anti-Ageing Night Repair)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3553-04
|
|
162
|
Contour
Des Yeux - Combats Fine Lines, Wrinkle and Dark Circles under the Eyes
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3554-04
|
|
163
|
Fluide
Purifiant (Cleanser for Oily, Acne-Prone or Blemished Skin)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3555-04
|
|
164
|
Gomm’age
(All-in-One Facial Massage)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3556-04
|
|
165
|
Impact (WWashes
Away Fine Lines and Wrinkle)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3557-04
|
|
166
|
Masque
Desincrustant (Purifying Mask for Oily, Acne - Prone Or Blemishes Skin)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3558-04
|
|
167
|
Peeling Enzymatique
(Non - Abrasive Exfoliation for Acne - Prone or Blemished Skin)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3559-04
|
|
168
|
Souplesse
(Anti-Oxidant Day Cream)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3560-04
|
|
169
|
Spray
Bi-Phase (Anti-Cellulite Warming Spray)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3561-04
|
|
170
|
Tonique
Purifiant (Toner for Oily, Acne-Prone or Blemished Skin)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3562-04
|
|
26. Công ty
đăng ký: Công ty TNHH XNK Hưng Phát
D2A-F.208, Lương Định Của,
Đống Đa, Hà Nội
26.1. Nhà sản xuất: LG Household
& Healthcare Ltd
20,
Yoido-dong, Youngdunpo-gu, Seoul 150 - 721, Korea
|
|
171
|
Obsidian
Multi Cleansing Shampoo
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3563-04
|
|
27. Công ty
đăng ký: Nippon Menard Cosmetic Co., Ltd.
1-130, Torimicho, Nishi-Ku, Nagoya,
Japan
27.1. Nhà sản xuất: Nippon
Menard Cosmetic Co., Ltd.
1-130,
Torimicho, Nishi-Ku, Nagoya, Japan
|
|
172
|
Embellir
Extract N
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3564-04
|
|
173
|
Embellir
Liquid N
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3565-04
|
|
174
|
Embellir Night
Cream N
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3566-04
|
|
175
|
Embellir
Refresh Massage
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3567-04
|
|
176
|
Embellir
Washing
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3568-04
|
|
28. Công ty
đăng ký: Oriflame Cosmetics SA
20, rue Philippe - L - 2340, Luxemburg
28.1. Nhà sản xuất: Orijlame
Produts Poland SP. Z.O.O
ul.
Bohaterow Warszawy 2. 02-495 Waszawa, Poland
|
|
177
|
Believe
Body Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3569-04
|
|
178
|
Elvie Body
Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3570-04
|
|
179
|
Skin Perfecting
Foundation SPF 8 (365, 2366, 2367, 2368, 7899, 7900, 7901, 7902)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3571-04
|
|
180
|
Swedish
Care Balancing Night Gel Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3572-04
|
|
181
|
Swedish
Care Cooling Scrub
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3573-04
|
|
182
|
Swedish
Care Hydrating Scrub
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3574-04
|
|
183
|
Swedish
Care Purifying Mask
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3575-04
|
|
184
|
Swedish
Care Soothing Cleansing Milk
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3576-04
|
|
185
|
Swedish Care
Soothing Day Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3577-04
|
|
186
|
Swedish
Care Soothing Mask
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3578-04
|
|
187
|
Swedish
Care Soothing Night Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3579-04
|
|
188
|
Swedish
Care Soothing Toner
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3580-04
|
|
189
|
Swedish
Care Soothing SPF15
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3581-04
|
|
190
|
Swedish
Care Soothing Cleanser
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3582-04
|
|
191
|
Swedish
Care Soothing Cream
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3583-04
|
|
28.2. Nhà sản xuất: Weckerle
GmbH
ul.
Bohaterow Warszawy 2. 02-495 Waszawa, Poland
|
|
192
|
Orijlame
Maxi Shine Lipstick (5648, 5649, 5655, 5657, 5659, 5666, 5667, 8348, 8349,
8355, 8357, 8359, 8366, 8367)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3584-04
|
|
29.Công ty
đăng ký: VOV Cosmetics Co., Ltd.
183-5 Dodang -Dong Wonmi-Ku
Bucheon, Korea
291. Nhà sản xuất: VOV
Cosmetics Co., Ltd.
183-5
Dodang-Dong Wonmi-Ku Bucheon, Korea
|
|
193
|
Alice
Clear Make Up Base Green
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3585-04
|
|
194
|
Alice
Color Lips (No 101, 102, 201, 202, 301, 501, 601, 602)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3586-04
|
|
195
|
Alice
Powder Blush (PK1, PK2, OR3, BR4)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3587-04
|
|
196
|
Alice Soft
Clear Face Powder No.21, 23
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3588-04
|
|
197
|
Alice Soft
Clear Two-Way Cake No.21, 23
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3589-04
|
|
198
|
VOV Art
Collecion No. 1,2 (Eyeshadow x 10, Lipgloss x 1, Lipstick x 9, Lipliner
Pencil x 1, Two Way Cake x 1, Make up Blusher x 2)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3590-04
|
|
199
|
VOV Candy
Powder (no 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3591-04
|
|
200
|
VOV Hitech
Lippolish (1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3592-04
|
|
201
|
VOV Mke - Up
Kit No 1,2 (Eyeshadow x 8, Lipgloss x 2, Lipstick x 10)
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3593-04
|
|
202
|
VOV Pact
No. 21 Natural Beige, 23
|
NSX
|
36 tháng
|
LHMP-3594-04
|
|
|
|
|
|
|
|
|