PHÁP LÝ CHUYÊN SÂU
Tra cứu Thuật ngữ pháp lý Thuật ngữ pháp lý
 
Lĩnh vực:
Tìm thấy 17109 thuật ngữ
Quá điện áp sét
Tiếng Anh: Lightning Overvoltage

Là quá điện áp quá độ có hình dạng tương tự với hình dạng của xung sét tiêu chuẩn, được đánh giá cho mục đích phối hợp cách điện.

Quá điện áp thao tác
Tiếng Anh: Switching Overvoltage

Là quá điện áp quá độ có hình dạng tương tự với dạng xung điện áp đóng cắt tiêu chuẩn, được đánh giá cho mục đích phối hợp cách điện.

Quá điện áp quá độ
Tiếng Anh: Transient Overvoltage

Là quá điện áp diễn ra trong thời gian ngắn, vài mi-li giây hoặc ngắn hơn, có dao động hoặc không dao động, thường tắt nhanh.

Quá điện áp tạm thời
Tiếng Anh: Temporary Overvoltage

Là một giá trị quá điện áp dao động (ở tần số của lưới) tại một vị trí xác định mà không giảm được hoặc tắt dần trong một thời gian tương đối lâu.

Quá điện áp
Tiếng Anh: Overvoltage

Là điện áp bất kỳ giữa pha và đất hoặc giữa các pha với đỉnh vượt quá trị số đỉnh tương ứng của điện áp cao nhất của thiết bị.

Phục hồi điện áp
Tiếng Anh: Voltage Recovery

Là sự phục hồi điện áp tới một trị số gần với trị số trước đó của nó sau khi điện áp bị suy giảm hoặc bị mất điện áp.

Phối hợp cách điện
Tiếng Anh: Insulation Co-ordination

Là sự lựa chọn độ bền điện môi của thiết bị và các đặc tính của thiết bị bảo vệ có tính đến điện áp có thể xuất hiện trên hệ thống.

Phân phối điện
Tiếng Anh: Distribution of electricity

Là sự phân phối điện năng tới các khách hàng tiêu thụ điện.

Ổn định có điều kiện của hệ thống điện
Tiếng Anh: Conditional Stability of a Power System

Là sự trở về trạng thái ổn định tĩnh của hệ thống điện khi được hỗ trợ của điều khiển tự động.

Ổn định động của hệ thống điện
Tiếng Anh: Dynamic Stability of a Power System

Là sự trở về ổn định tĩnh của hệ thống điện trong đó các trị số nhiễu loạn có thể có biên độ và/hoặc tốc độ biến thiên tương đối nhanh.

Ổn định tĩnh của hệ thống điện
Tiếng Anh: Static Stability of a Power System

Là sự ổn định của hệ thống điện sau các nhiễu loạn có biên độ tương đối nhỏ và tốc độ biến thiên chậm.

Ngăn nổ (Kỹ thuật điện - Hệ thống lưới điện)

Là ngăn kín dùng để đặt các thiết bị cần được ngăn cách để hạn chế hậu quả do sự cố nổ bên trong. Cửa mở ra phía ngoài hoặc hướng ra phía hành lang thoát nổ.

Ngăn rào chắn (Kỹ thuật điện - Hệ thống lưới điện)

Là ngăn lắp đặt điện mà ở đó tất cả các phía được rào chắn hoàn toàn hoặc một phần (bằng vật liệu dạng lưới hoặc bằng lưới kết hợp với tấm kín).

Ngăn kín (Kỹ thuật điện - Hệ thống lưới điện)

Là ngăn lắp đặt điện được che kín tất cả các phía, có một cửa thoát làm bằng cánh kín (không phải tấm lưới).

Ngăn lắp đặt điện
Tiếng Anh: Installation Compartments

Là ngăn trong đó lắp đặt thiết bị điện và thanh dẫn.

Mức cách điện xung cơ bản
Tiếng Anh: Basic Impulse Insulation Level - BIL

Là sức bền cách điện của thiết bị đối với xung điện áp, được biểu diễn bằng giá trị đỉnh của sóng điện áp xung (sét) chuẩn và được sử dụng để thể hiện khả năng chịu đựng của cách điện của các thiết bị (như máy biến áp, thiết bị đóng cắt, v.v.) đối với các mức điện áp nhất định.

Mức cách điện
Tiếng Anh: Insulation Level

Là đặc tính được xác định bởi một số chỉ số biểu thị bằng điện áp chịu đựng cho cách điện của thiết bị. Mức cách điện phải được chọn cụ thể theo điện áp xác lập cao nhất cho thiết bị (Um), điện áp chịu đựng ngắn hạn ở tần số công nghiệp, mức cách điện xung cơ bản (BIL) và điện áp chịu xung khi đóng cắt danh định.

Mức ồn (Kỹ thuật điện - Hệ thống lưới điện)
Tiếng Anh: Noise Level

Là độ ồn cho phép do thiết bị khi vận hành gây ra không làm ảnh hưởng đến sức khỏe của con người sống trong khu vực bị ảnh hưởng.

Mạch nhị thứ
Tiếng Anh: Secondary Circuits

Là tập hợp bao gồm mạch điều khiển, đo lường, tín hiệu, kiểm tra, tự động và mạch bảo vệ của các hoạt động điện.

Khoảng trống cách điện nhỏ nhất
Tiếng Anh: Minimum Clearance

Là khoảng cách ly nhỏ nhất trong không khí, khoảng trống này phải bảo đảm giữa phần mang điện với đất hoặc các phần mang điện với nhau.


Đăng nhập

Dùng tài khoản LawNet
Quên mật khẩu?   Đăng ký mới

HỖ TRỢ NHANH

Hỗ trợ qua Zalo
Hỗ trợ trực tuyến
(028) 3930 3279
0906 22 99 66
0838 22 99 66

 


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.146