|
|
Bản dịch này thuộc quyền sở hữu của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Mọi hành vi sao chép, đăng tải lại mà không có sự đồng ý của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là vi phạm pháp luật về Sở hữu trí tuệ.
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT has the copyright on this translation. Copying or reposting it without the consent of
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT is a violation against the Law on Intellectual Property.
X
CÁC NỘI DUNG ĐƯỢC SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng
các màu sắc:
: Sửa đổi, thay thế,
hủy bỏ
Click vào phần bôi vàng để xem chi tiết.
|
|
|
|
Đang tải văn bản...
|
Số hiệu:
|
1027/CTK-CSCL
|
|
Loại văn bản:
|
Công văn
|
|
Nơi ban hành:
|
Cục Thống kê
|
|
Người ký:
|
Lê Trung Hiếu
|
|
Ngày ban hành:
|
25/06/2025
|
|
Ngày hiệu lực:
|
Đã biết
|
|
Tình trạng:
|
Đã biết
|
|
Kính gửi:
|
- Bộ, cơ quan ngang Bộ,
cơ quan thuộc Chính phủ;
- Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Chi cục Thống kê tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
|
Căn cứ
các Nghị quyết ngày 16/6/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp các
đơn vị hành chính cấp xã năm 2025 của các tỉnh, thành phố và Quyết định số
124/2004/QĐ-TTg ngày 08/7/2004 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành bảng
Danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam[1].
Cục
Thống kê thông báo:
1. Danh sách và mã số chính thức của các đơn vị hành chính
cấp xã áp dụng từ ngày 01/7/2025 (Phụ lục I đính kèm).
2. Danh sách những đơn vị hành chính cấp xã có thay đổi về
tên và mã số so với Thông báo số 915/CTK-CSCL ngày 16/6/2025 (Phụ lục II
đính kèm).
Tên của
đơn vị hành chính cấp xã được cập nhật thống nhất theo quy định tại các Nghị
quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Mã số của đơn vị hành chính cấp xã được cập
nhật theo vị trí trụ sở UBND xác định đến ngày 25/6/2025 và sẽ không thay đổi kể
cả khi vị trí trụ sở UBND có thay đổi.
Cục
Thống kê đề nghị Quý cơ quan cập nhật mã số đơn vị hành chính mới để thống nhất
sử dụng.
Mọi
thông tin cần thiết vui lòng liên hệ: Ban Chính sách, Chiến lược và Dữ liệu thống
kê, Cục Thống kê, số điện thoại: (024) 73046666/8022, email:
[email protected]; số điện thoại di động: 0989917113./.
|
Nơi nhận:
- Như trên;
- Văn phòng Quốc hội (để báo cáo);
- Bộ trưởng (để báo cáo);
- Lãnh đạo Cục (để biết);
- Ban THĐN (để đăng trên website);
- Lưu: VT, CSCL.
|
KT. CỤC TRƯỞNG
PHÓ CỤC TRƯỞNG
Lê Trung Hiếu
|
PHỤ LỤC I
DANH MỤC VÀ MÃ SỐ CÁC ĐƠN VỊ
HÀNH CHÍNH CẤP XÃ
(Ban hành kèm theo Công văn số 1027/CTK-CSCL ngày 25 tháng 6 năm 2025 của Cục
Thống kê)
|
Stt
|
Mã số
|
Tên đơn vị hành chính
|
Tỉnh (thành phố)
|
|
|
|
THÀNH PHỐ HÀ NỘI
|
|
|
1
|
00070
|
Phường
Hoàn Kiếm
|
Thành phố Hà Nội
|
|
2
|
00082
|
Phường
Cửa Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
|
3
|
00004
|
Phường
Ba Đình
|
Thành phố Hà Nội
|
|
4
|
00008
|
Phường
Ngọc Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
|
5
|
00025
|
Phường
Giảng Võ
|
Thành phố Hà Nội
|
|
6
|
00256
|
Phường
Hai Bà Trưng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
7
|
00283
|
Phường
Vĩnh Tuy
|
Thành phố Hà Nội
|
|
8
|
00292
|
Phường
Bạch Mai
|
Thành phố Hà Nội
|
|
9
|
00235
|
Phường
Đống Đa
|
Thành phố Hà Nội
|
|
10
|
00229
|
Phường
Kim Liên
|
Thành phố Hà Nội
|
|
11
|
00226
|
Phường
Văn Miếu - Quốc Tử Giám
|
Thành phố Hà Nội
|
|
12
|
00199
|
Phường
Láng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
13
|
00190
|
Phường
Ô Chợ Dừa
|
Thành phố Hà Nội
|
|
14
|
00097
|
Phường
Hồng Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
|
15
|
00328
|
Phường
Lĩnh Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
|
16
|
00331
|
Phường
Hoàng Mai
|
Thành phố Hà Nội
|
|
17
|
00301
|
Phường
Vĩnh Hưng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
18
|
00322
|
Phường
Tương Mai
|
Thành phố Hà Nội
|
|
19
|
00316
|
Phường
Định Công
|
Thành phố Hà Nội
|
|
20
|
00337
|
Phường
Hoàng Liệt
|
Thành phố Hà Nội
|
|
21
|
00340
|
Phường
Yên Sở
|
Thành phố Hà Nội
|
|
22
|
00367
|
Phường
Thanh Xuân
|
Thành phố Hà Nội
|
|
23
|
00364
|
Phường
Khương Đình
|
Thành phố Hà Nội
|
|
24
|
00352
|
Phường
Phương Liệt
|
Thành phố Hà Nội
|
|
25
|
00166
|
Phường
Cầu Giấy
|
Thành phố Hà Nội
|
|
26
|
00160
|
Phường
Nghĩa Đô
|
Thành phố Hà Nội
|
|
27
|
00175
|
Phường
Yên Hòa
|
Thành phố Hà Nội
|
|
28
|
00103
|
Phường
Tây Hồ
|
Thành phố Hà Nội
|
|
29
|
00091
|
Phường
Phú Thượng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
30
|
00613
|
Phường
Tây Tựu
|
Thành phố Hà Nội
|
|
31
|
00619
|
Phường
Phú Diễn
|
Thành phố Hà Nội
|
|
32
|
00611
|
Phường
Xuân Đỉnh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
33
|
00602
|
Phường
Đông Ngạc
|
Thành phố Hà Nội
|
|
34
|
00598
|
Phường
Thượng Cát
|
Thành phố Hà Nội
|
|
35
|
00592
|
Phường
Từ Liêm
|
Thành phố Hà Nội
|
|
36
|
00622
|
Phường
Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
|
37
|
00634
|
Phường
Tây Mỗ
|
Thành phố Hà Nội
|
|
38
|
00637
|
Phường
Đại Mỗ
|
Thành phố Hà Nội
|
|
39
|
00145
|
Phường
Long Biên
|
Thành phố Hà Nội
|
|
40
|
00118
|
Phường
Bồ Đề
|
Thành phố Hà Nội
|
|
41
|
00127
|
Phường
Việt Hưng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
42
|
00136
|
Phường
Phúc Lợi
|
Thành phố Hà Nội
|
|
43
|
09556
|
Phường
Hà Đông
|
Thành phố Hà Nội
|
|
44
|
09886
|
Phường
Dương Nội
|
Thành phố Hà Nội
|
|
45
|
09562
|
Phường
Yên Nghĩa
|
Thành phố Hà Nội
|
|
46
|
09568
|
Phường
Phú Lương
|
Thành phố Hà Nội
|
|
47
|
09552
|
Phường
Kiến Hưng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
48
|
00640
|
Xã
Thanh Trì
|
Thành phố Hà Nội
|
|
49
|
00664
|
Xã
Đại Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
50
|
00685
|
Xã
Nam Phù
|
Thành phố Hà Nội
|
|
51
|
00679
|
Xã
Ngọc Hồi
|
Thành phố Hà Nội
|
|
52
|
00643
|
Phường
Thanh Liệt
|
Thành phố Hà Nội
|
|
53
|
10231
|
Xã Thượng
Phúc
|
Thành phố Hà Nội
|
|
54
|
10183
|
Xã
Thường Tín
|
Thành phố Hà Nội
|
|
55
|
10237
|
Xã
Chương Dương
|
Thành phố Hà Nội
|
|
56
|
10210
|
Xã
Hồng Vân
|
Thành phố Hà Nội
|
|
57
|
10273
|
Xã
Phú Xuyên
|
Thành phố Hà Nội
|
|
58
|
10279
|
Xã
Phượng Dực
|
Thành phố Hà Nội
|
|
59
|
10330
|
Xã
Chuyên Mỹ
|
Thành phố Hà Nội
|
|
60
|
10342
|
Xã
Đại Xuyên
|
Thành phố Hà Nội
|
|
61
|
10114
|
Xã
Thanh Oai
|
Thành phố Hà Nội
|
|
62
|
10126
|
Xã
Bình Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
63
|
10144
|
Xã
Tam Hưng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
64
|
10180
|
Xã
Dân Hòa
|
Thành phố Hà Nội
|
|
65
|
10354
|
Xã
Vân Đình
|
Thành phố Hà Nội
|
|
66
|
10369
|
Xã Ứng
Thiên
|
Thành phố Hà Nội
|
|
67
|
10417
|
Xã
Hòa Xá
|
Thành phố Hà Nội
|
|
68
|
10402
|
Xã Ứng
Hòa
|
Thành phố Hà Nội
|
|
69
|
10441
|
Xã
Mỹ Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
|
70
|
10465
|
Xã
Hồng Sơn
|
Thành phố Hà Nội
|
|
71
|
10459
|
Xã
Phúc Sơn
|
Thành phố Hà Nội
|
|
72
|
10489
|
Xã
Hương Sơn
|
Thành phố Hà Nội
|
|
73
|
10015
|
Phường
Chương Mỹ
|
Thành phố Hà Nội
|
|
74
|
10030
|
Xã
Phú Nghĩa
|
Thành phố Hà Nội
|
|
75
|
10045
|
Xã
Xuân Mai
|
Thành phố Hà Nội
|
|
76
|
10081
|
Xã
Trần Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
|
77
|
10096
|
Xã
Hòa Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
|
78
|
10072
|
Xã
Quảng Bị
|
Thành phố Hà Nội
|
|
79
|
09661
|
Xã
Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
|
80
|
09619
|
Xã
Quảng Oai
|
Thành phố Hà Nội
|
|
81
|
09664
|
Xã
Vật Lại
|
Thành phố Hà Nội
|
|
82
|
09634
|
Xã
Cổ Đô
|
Thành phố Hà Nội
|
|
83
|
09676
|
Xã
Bất Bạt
|
Thành phố Hà Nội
|
|
84
|
09694
|
Xã
Suối Hai
|
Thành phố Hà Nội
|
|
85
|
09700
|
Xã
Ba Vì
|
Thành phố Hà Nội
|
|
86
|
09706
|
Xã
Yên Bài
|
Thành phố Hà Nội
|
|
87
|
09574
|
Phường
Sơn Tây
|
Thành phố Hà Nội
|
|
88
|
09604
|
Phường
Tùng Thiện
|
Thành phố Hà Nội
|
|
89
|
09616
|
Xã
Đoài Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
|
90
|
09715
|
Xã
Phúc Thọ
|
Thành phố Hà Nội
|
|
91
|
09739
|
Xã
Phúc Lộc
|
Thành phố Hà Nội
|
|
92
|
09772
|
Xã
Hát Môn
|
Thành phố Hà Nội
|
|
93
|
09955
|
Xã
Thạch Thất
|
Thành phố Hà Nội
|
|
94
|
09982
|
Xã
Hạ Bằng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
95
|
10003
|
Xã
Tây Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
|
96
|
09988
|
Xã
Hòa Lạc
|
Thành phố Hà Nội
|
|
97
|
04930
|
Xã
Yên Xuân
|
Thành phố Hà Nội
|
|
98
|
09895
|
Xã
Quốc Oai
|
Thành phố Hà Nội
|
|
99
|
09931
|
Xã
Hưng Đạo
|
Thành phố Hà Nội
|
|
100
|
09910
|
Xã
Kiều Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
|
101
|
09952
|
Xã
Phú Cát
|
Thành phố Hà Nội
|
|
102
|
09832
|
Xã
Hoài Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
|
103
|
09856
|
Xã
Dương Hòa
|
Thành phố Hà Nội
|
|
104
|
09871
|
Xã
Sơn Đồng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
105
|
09877
|
Xã
An Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
106
|
09784
|
Xã
Đan Phượng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
107
|
09817
|
Xã
Ô Diên
|
Thành phố Hà Nội
|
|
108
|
09787
|
Xã
Liên Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
109
|
00565
|
Xã
Gia Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
|
110
|
00562
|
Xã
Thuận An
|
Thành phố Hà Nội
|
|
111
|
00577
|
Xã
Bát Tràng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
112
|
00541
|
Xã
Phù Đổng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
113
|
00475
|
Xã
Thư Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
|
114
|
00454
|
Xã
Đông Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
115
|
00466
|
Xã
Phúc Thịnh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
116
|
00493
|
Xã
Thiên Lộc
|
Thành phố Hà Nội
|
|
117
|
00508
|
Xã
Vĩnh Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
118
|
09022
|
Xã
Mê Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
119
|
08980
|
Xã
Yên Lãng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
120
|
08995
|
Xã
Tiến Thắng
|
Thành phố Hà Nội
|
|
121
|
08974
|
Xã
Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
122
|
00376
|
Xã
Sóc Sơn
|
Thành phố Hà Nội
|
|
123
|
00430
|
Xã
Đa Phúc
|
Thành phố Hà Nội
|
|
124
|
00433
|
Xã
Nội Bài
|
Thành phố Hà Nội
|
|
125
|
00385
|
Xã
Trung Giã
|
Thành phố Hà Nội
|
|
126
|
00382
|
Xã
Kim Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
|
|
|
TỈNH CAO BẰNG
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
127
|
01273
|
Phường
Thục Phán
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
128
|
01279
|
Phường
Nùng Trí Cao
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
129
|
01288
|
Phường
Tân Giang
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
130
|
01304
|
Xã
Quảng Lâm
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
131
|
01297
|
Xã
Nam Quang
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
132
|
01294
|
Xã
Lý Bôn
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
133
|
01290
|
Xã
Bảo Lâm
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
134
|
01318
|
Xã
Yên Thổ
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
135
|
01360
|
Xã
Sơn Lộ
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
136
|
01351
|
Xã
Hưng Đạo
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
137
|
01321
|
Xã
Bảo Lạc
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
138
|
01324
|
Xã
Cốc Pàng
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
139
|
01327
|
Xã
Cô Ba
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
140
|
01336
|
Xã
Khánh Xuân
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
141
|
01339
|
Xã Xuân
Trường
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
142
|
01354
|
Xã
Huy Giáp
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
143
|
01738
|
Xã
Ca Thành
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
144
|
01768
|
Xã
Phan Thanh
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
145
|
01777
|
Xã
Thành Công
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
146
|
01729
|
Xã
Tĩnh Túc
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
147
|
01774
|
Xã
Tam Kim
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
148
|
01726
|
Xã
Nguyên Bình
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
149
|
01747
|
Xã
Minh Tâm
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
150
|
01387
|
Xã
Thanh Long
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
151
|
01366
|
Xã
Cần Yên
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
152
|
01363
|
Xã
Thông Nông
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
153
|
01392
|
Xã
Trường Hà
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
154
|
01438
|
Xã
Hà Quảng
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
155
|
01393
|
Xã
Lũng Nặm
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
156
|
01414
|
Xã
Tổng Cọt
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
157
|
01660
|
Xã
Nam Tuấn
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
158
|
01654
|
Xã
Hòa An
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
159
|
01708
|
Xã
Bạch Đằng
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
160
|
01699
|
Xã
Nguyễn Huệ
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
161
|
01795
|
Xã Minh
Khai
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
162
|
01789
|
Xã
Canh Tân
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
163
|
01792
|
Xã
Kim Đồng
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
164
|
01807
|
Xã
Thạch An
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
165
|
01786
|
Xã
Đông Khê
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
166
|
01822
|
Xã
Đức Long
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
167
|
01648
|
Xã
Phục Hòa
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
168
|
01636
|
Xã
Bế Văn Đàn
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
169
|
01594
|
Xã
Độc Lập
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
170
|
01576
|
Xã
Quảng Uyên
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
171
|
01618
|
Xã
Hạnh Phúc
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
172
|
01456
|
Xã
Quang Hán
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
173
|
01447
|
Xã
Trà Lĩnh
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
174
|
01465
|
Xã
Quang Trung
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
175
|
01525
|
Xã
Đoài Dương
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
176
|
01477
|
Xã
Trùng Khánh
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
177
|
01501
|
Xã
Đàm Thủy
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
178
|
01489
|
Xã
Đình Phong
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
179
|
01537
|
Xã
Lý Quốc
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
180
|
01558
|
Xã
Hạ Lang
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
181
|
01561
|
Xã
Vinh Quý
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
182
|
01552
|
Xã
Quang Long
|
Tỉnh Cao Bằng
|
|
|
|
TỈNH TUYÊN QUANG
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
183
|
02269
|
Xã
Thượng Lâm
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
184
|
02266
|
Xã
Lâm Bình
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
185
|
02302
|
Xã
Minh Quang
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
186
|
02296
|
Xã
Bình An
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
187
|
02245
|
Xã
Côn Lôn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
188
|
02248
|
Xã
Yên Hoa
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
189
|
02239
|
Xã
Thượng Nông
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
190
|
02260
|
Xã
Hồng Thái
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
191
|
02221
|
Xã
Nà Hang
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
192
|
02308
|
Xã
Tân Mỹ
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
193
|
02317
|
Xã Yên
Lập
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
194
|
02320
|
Xã
Tân An
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
195
|
02287
|
Xã
Chiêm Hóa
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
196
|
02353
|
Xã
Hòa An
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
197
|
02332
|
Xã
Kiên Đài
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
198
|
02359
|
Xã
Tri Phú
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
199
|
02350
|
Xã
Kim Bình
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
200
|
02365
|
Xã
Yên Nguyên
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
201
|
02305
|
Xã
Trung Hà
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
202
|
02398
|
Xã
Yên Phú
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
203
|
02380
|
Xã
Bạch Xa
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
204
|
02392
|
Xã
Phù Lưu
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
205
|
02374
|
Xã
Hàm Yên
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
206
|
02404
|
Xã
Bình Xa
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
207
|
02407
|
Xã
Thái Sơn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
208
|
02419
|
Xã
Thái Hòa
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
209
|
02425
|
Xã
Hùng Đức
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
210
|
02455
|
Xã
Hùng Lợi
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
211
|
02458
|
Xã
Trung Sơn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
212
|
02494
|
Xã Thái
Bình
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
213
|
02470
|
Xã
Tân Long
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
214
|
02449
|
Xã
Xuân Vân
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
215
|
02434
|
Xã
Lực Hành
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
216
|
02473
|
Xã
Yên Sơn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
217
|
02530
|
Xã
Nhữ Khê
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
218
|
02437
|
Xã
Kiến Thiết
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
219
|
02545
|
Xã
Tân Trào
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
220
|
02554
|
Xã
Minh Thanh
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
221
|
02536
|
Xã
Sơn Dương
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
222
|
02548
|
Xã
Bình Ca
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
223
|
02578
|
Xã
Tân Thanh
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
224
|
02620
|
Xã
Sơn Thủy
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
225
|
02611
|
Xã
Phú Lương
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
226
|
02623
|
Xã
Trường Sinh
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
227
|
02608
|
Xã
Hồng Sơn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
228
|
02572
|
Xã
Đông Thọ
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
229
|
02509
|
Phường
Mỹ Lâm
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
230
|
02215
|
Phường
Minh Xuân
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
231
|
02212
|
Phường
Nông Tiến
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
232
|
02512
|
Phường
An Tường
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
233
|
02524
|
Phường
Bình Thuận
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
234
|
00715
|
Xã
Lũng Cú
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
235
|
00721
|
Xã
Đồng Văn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
236
|
00733
|
Xã
Sà Phìn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
237
|
00745
|
Xã
Phố Bảng
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
238
|
00763
|
Xã
Lũng Phìn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
239
|
00787
|
Xã
Sủng Máng
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
240
|
00778
|
Xã
Sơn Vĩ
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
241
|
00769
|
Xã
Mèo Vạc
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
242
|
00802
|
Xã
Khâu Vai
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
243
|
00817
|
Xã
Niêm Sơn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
244
|
00808
|
Xã
Tát Ngà
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
245
|
00829
|
Xã
Thắng Mố
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
246
|
00832
|
Xã
Bạch Đích
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
247
|
00820
|
Xã
Yên Minh
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
248
|
00847
|
Xã
Mậu Duệ
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
249
|
00859
|
Xã Ngọc
Long
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
250
|
00871
|
Xã
Du Già
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
251
|
00865
|
Xã
Đường Thượng
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
252
|
00901
|
Xã
Lùng Tám
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
253
|
00883
|
Xã
Cán Tỷ
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
254
|
00889
|
Xã
Nghĩa Thuận
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
255
|
00874
|
Xã
Quản Bạ
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
256
|
00892
|
Xã
Tùng Vài
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
257
|
01006
|
Xã
Yên Cường
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
258
|
01012
|
Xã
Đường Hồng
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
259
|
00991
|
Xã
Bắc Mê
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
260
|
00985
|
Xã
Giáp Trung
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
261
|
00982
|
Xã
Minh Sơn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
262
|
00994
|
Xã
Minh Ngọc
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
263
|
00700
|
Xã
Ngọc Đường
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
264
|
00694
|
Phường
Hà Giang 1
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
265
|
00691
|
Phường
Hà Giang 2
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
266
|
00937
|
Xã
Lao Chải
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
267
|
00928
|
Xã
Thanh Thủy
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
268
|
00919
|
Xã
Minh Tân
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
269
|
00922
|
Xã
Thuận Hòa
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
270
|
00925
|
Xã
Tùng Bá
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
271
|
00706
|
Xã
Phú Linh
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
272
|
00970
|
Xã
Linh Hồ
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
273
|
00976
|
Xã
Bạch Ngọc
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
274
|
00913
|
Xã
Vị Xuyên
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
275
|
00967
|
Xã
Việt Lâm
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
276
|
00952
|
Xã
Cao Bồ
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
277
|
00958
|
Xã
Thượng Sơn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
278
|
01171
|
Xã
Tân Quang
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
279
|
01165
|
Xã
Đồng Tâm
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
280
|
01192
|
Xã
Liên Hiệp
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
281
|
01180
|
Xã
Bằng Hành
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
282
|
01153
|
Xã
Bắc Quang
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
283
|
01201
|
Xã
Hùng An
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
284
|
01156
|
Xã
Vĩnh Tuy
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
285
|
01216
|
Xã
Đồng Yên
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
286
|
01261
|
Xã
Tiên Yên
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
287
|
01255
|
Xã
Xuân Giang
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
288
|
01246
|
Xã
Bằng Lang
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
289
|
01234
|
Xã
Yên Thành
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
290
|
01237
|
Xã
Quang Bình
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
291
|
01243
|
Xã
Tân Trịnh
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
292
|
01225
|
Xã
Tiên Nguyên
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
293
|
01090
|
Xã
Thông Nguyên
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
294
|
01084
|
Xã
Hồ Thầu
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
295
|
01075
|
Xã
Nậm Dịch
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
296
|
01051
|
Xã
Tân Tiến
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
297
|
01021
|
Xã
Hoàng Su Phì
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
298
|
01033
|
Xã
Thàng Tín
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
299
|
01024
|
Xã
Bản Máy
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
300
|
01057
|
Xã
Pờ Ly Ngài
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
301
|
01108
|
Xã
Xín Mần
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
302
|
01096
|
Xã
Pà Vầy Sủ
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
303
|
01141
|
Xã
Nấm Dẩn
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
304
|
01117
|
Xã
Trung Thịnh
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
305
|
01144
|
Xã
Quảng Nguyên
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
306
|
01147
|
Xã
Khuôn Lùng
|
Tỉnh Tuyên Quang
|
|
|
|
TỈNH ĐIỆN BIÊN
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
307
|
03325
|
Xã
Mường Phăng
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
308
|
03127
|
Phường
Điện Biên Phủ
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
309
|
03334
|
Phường
Mường Thanh
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
310
|
03151
|
Phường
Mường Lay
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
311
|
03328
|
Xã
Thanh Nưa
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
312
|
03352
|
Xã
Thanh An
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
313
|
03349
|
Xã
Thanh Yên
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
314
|
03356
|
Xã
Sam Mứn
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
315
|
03358
|
Xã
Núa Ngam
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
316
|
03368
|
Xã
Mường Nhà
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
317
|
03253
|
Xã
Tuần Giáo
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
318
|
03295
|
Xã
Quài Tở
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
319
|
03268
|
Xã
Mường Mùn
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
320
|
03260
|
Xã
Pú Nhung
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
321
|
03283
|
Xã
Chiềng Sinh
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
322
|
03217
|
Xã
Tủa Chùa
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
323
|
03226
|
Xã
Sín Chải
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
324
|
03241
|
Xã
Sính Phình
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
325
|
03220
|
Xã
Tủa Thàng
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
326
|
03244
|
Xã
Sáng Nhè
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
327
|
03172
|
Xã
Na Sang
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
328
|
03181
|
Xã
Mường Tùng
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
329
|
03193
|
Xã
Pa Ham
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
330
|
03194
|
Xã
Nậm Nèn
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
331
|
03202
|
Xã
Mường Pồn
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
332
|
03203
|
Xã
Na Son
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
333
|
03208
|
Xã
Xa Dung
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
334
|
03370
|
Xã
Pu Nhi
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
335
|
03214
|
Xã
Mường Luân
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
336
|
03385
|
Xã
Tìa Dình
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
337
|
03382
|
Xã
Phình Giàng
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
338
|
03166
|
Xã
Mường Chà
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
339
|
03169
|
Xã
Nà Hỳ
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
340
|
03176
|
Xã
Nà Bủng
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
341
|
03175
|
Xã
Chà Tở
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
342
|
03199
|
Xã
Si Pa Phìn
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
343
|
03160
|
Xã
Mường Nhé
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
344
|
03158
|
Xã
Sín Thầu
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
345
|
03163
|
Xã
Mường Toong
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
346
|
03162
|
Xã
Nậm Kè
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
347
|
03164
|
Xã
Quảng Lâm
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
348
|
03256
|
Xã
Mường Ảng
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
349
|
03316
|
Xã
Nà Tấu
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
350
|
03301
|
Xã
Búng Lao
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
351
|
03313
|
Xã
Mường Lạn
|
Tỉnh Điện Biên
|
|
|
|
TỈNH LAI CHÂU
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
352
|
03637
|
Xã
Mường Kim
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
353
|
03640
|
Xã
Khoen On
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
354
|
03595
|
Xã
Than Uyên
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
355
|
03618
|
Xã
Mường Than
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
356
|
03616
|
Xã
Pắc Ta
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
357
|
03613
|
Xã
Nậm Sỏ
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
358
|
03598
|
Xã
Tân Uyên
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
359
|
03601
|
Xã
Mường Khoa
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
360
|
03424
|
Xã
Bản Bo
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
361
|
03390
|
Xã
Bình Lư
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
362
|
03405
|
Xã
Tả Lèng
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
363
|
03430
|
Xã
Khun Há
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
364
|
03408
|
Phường
Tân Phong
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
365
|
03388
|
Phường
Đoàn Kết
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
366
|
03394
|
Xã
Sin Suối Hồ
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
367
|
03549
|
Xã
Phong Thổ
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
368
|
03562
|
Xã
Sì Lở Lầu
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
369
|
03571
|
Xã
Dào San
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
370
|
03583
|
Xã
Khổng Lào
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
371
|
03529
|
Xã
Tủa Sín Chải
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
372
|
03478
|
Xã
Sìn Hồ
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
373
|
03508
|
Xã
Hồng Thu
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
374
|
03517
|
Xã Nậm
Tăm
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
375
|
03532
|
Xã
Pu Sam Cáp
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
376
|
03544
|
Xã
Nậm Cuổi
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
377
|
03538
|
Xã
Nậm Mạ
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
378
|
03487
|
Xã
Lê Lợi
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
379
|
03434
|
Xã
Nậm Hàng
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
380
|
03472
|
Xã
Mường Mô
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
381
|
03460
|
Xã Hua
Bum
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
382
|
03503
|
Xã
Pa Tần
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
383
|
03466
|
Xã
Bum Nưa
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
384
|
03433
|
Xã
Bum Tở
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
385
|
03445
|
Xã
Mường Tè
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
386
|
03439
|
Xã
Thu Lũm
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
387
|
03442
|
Xã
Pa Ủ
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
388
|
03463
|
Xã
Tà Tổng
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
389
|
03451
|
Xã
Mù Cả
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
|
|
TỈNH SƠN LA
|
Tỉnh Sơn La
|
|
390
|
03646
|
Phường
Tô Hiệu
|
Tỉnh Sơn La
|
|
391
|
03664
|
Phường
Chiềng An
|
Tỉnh Sơn La
|
|
392
|
03670
|
Phường
Chiềng Cơi
|
Tỉnh Sơn La
|
|
393
|
03679
|
Phường
Chiềng Sinh
|
Tỉnh Sơn La
|
|
394
|
03980
|
Phường
Mộc Châu
|
Tỉnh Sơn La
|
|
395
|
03979
|
Phường
Mộc Sơn
|
Tỉnh Sơn La
|
|
396
|
04033
|
Phường
Vân Sơn
|
Tỉnh Sơn La
|
|
397
|
03982
|
Phường
Thảo Nguyên
|
Tỉnh Sơn La
|
|
398
|
04000
|
Xã
Đoàn Kết
|
Tỉnh Sơn La
|
|
399
|
04045
|
Xã
Lóng Sập
|
Tỉnh Sơn La
|
|
400
|
03985
|
Xã
Chiềng Sơn
|
Tỉnh Sơn La
|
|
401
|
04048
|
Xã
Vân Hồ
|
Tỉnh Sơn La
|
|
402
|
04006
|
Xã
Song Khủa
|
Tỉnh Sơn La
|
|
403
|
04018
|
Xã
Tô Múa
|
Tỉnh Sơn La
|
|
404
|
04057
|
Xã
Xuân Nha
|
Tỉnh Sơn La
|
|
405
|
03703
|
Xã
Quỳnh Nhai
|
Tỉnh Sơn La
|
|
406
|
03688
|
Xã
Mường Chiên
|
Tỉnh Sơn La
|
|
407
|
03694
|
Xã
Mường Giôn
|
Tỉnh Sơn La
|
|
408
|
03712
|
Xã Mường
Sại
|
Tỉnh Sơn La
|
|
409
|
03721
|
Xã
Thuận Châu
|
Tỉnh Sơn La
|
|
410
|
03754
|
Xã
Chiềng La
|
Tỉnh Sơn La
|
|
411
|
03784
|
Xã
Nậm Lầu
|
Tỉnh Sơn La
|
|
412
|
03799
|
Xã
Muổi Nọi
|
Tỉnh Sơn La
|
|
413
|
03757
|
Xã
Mường Khiêng
|
Tỉnh Sơn La
|
|
414
|
03781
|
Xã
Co Mạ
|
Tỉnh Sơn La
|
|
415
|
03724
|
Xã Bình
Thuận
|
Tỉnh Sơn La
|
|
416
|
03727
|
Xã
Mường É
|
Tỉnh Sơn La
|
|
417
|
03763
|
Xã
Long Hẹ
|
Tỉnh Sơn La
|
|
418
|
03808
|
Xã
Mường La
|
Tỉnh Sơn La
|
|
419
|
03814
|
Xã
Chiềng Lao
|
Tỉnh Sơn La
|
|
420
|
03847
|
Xã
Mường Bú
|
Tỉnh Sơn La
|
|
421
|
03850
|
Xã
Chiềng Hoa
|
Tỉnh Sơn La
|
|
422
|
03856
|
Xã
Bắc Yên
|
Tỉnh Sơn La
|
|
423
|
03868
|
Xã
Tà Xùa
|
Tỉnh Sơn La
|
|
424
|
03880
|
Xã
Tạ Khoa
|
Tỉnh Sơn La
|
|
425
|
03862
|
Xã
Xím Vàng
|
Tỉnh Sơn La
|
|
426
|
03871
|
Xã
Pắc Ngà
|
Tỉnh Sơn La
|
|
427
|
03892
|
Xã
Chiềng Sại
|
Tỉnh Sơn La
|
|
428
|
03910
|
Xã
Phù Yên
|
Tỉnh Sơn La
|
|
429
|
03922
|
Xã
Gia Phù
|
Tỉnh Sơn La
|
|
430
|
03958
|
Xã
Tường Hạ
|
Tỉnh Sơn La
|
|
431
|
03907
|
Xã
Mường Cơi
|
Tỉnh Sơn La
|
|
432
|
03943
|
Xã
Mường Bang
|
Tỉnh Sơn La
|
|
433
|
03970
|
Xã
Tân Phong
|
Tỉnh Sơn La
|
|
434
|
03961
|
Xã
Kim Bon
|
Tỉnh Sơn La
|
|
435
|
04075
|
Xã
Yên Châu
|
Tỉnh Sơn La
|
|
436
|
04078
|
Xã
Chiềng Hặc
|
Tỉnh Sơn La
|
|
437
|
04096
|
Xã
Lóng Phiêng
|
Tỉnh Sơn La
|
|
438
|
04087
|
Xã
Yên Sơn
|
Tỉnh Sơn La
|
|
439
|
04132
|
Xã
Chiềng Mai
|
Tỉnh Sơn La
|
|
440
|
04105
|
Xã
Mai Sơn
|
Tỉnh Sơn La
|
|
441
|
04159
|
Xã
Phiêng Pằn
|
Tỉnh Sơn La
|
|
442
|
04123
|
Xã
Chiềng Mung
|
Tỉnh Sơn La
|
|
443
|
04144
|
Xã
Phiêng Cằm
|
Tỉnh Sơn La
|
|
444
|
04117
|
Xã
Mường Chanh
|
Tỉnh Sơn La
|
|
445
|
04136
|
Xã
Tà Hộc
|
Tỉnh Sơn La
|
|
446
|
04108
|
Xã
Chiềng Sung
|
Tỉnh Sơn La
|
|
447
|
04171
|
Xã
Bó Sinh
|
Tỉnh Sơn La
|
|
448
|
04222
|
Xã
Chiềng Khương
|
Tỉnh Sơn La
|
|
449
|
04219
|
Xã
Mường Hung
|
Tỉnh Sơn La
|
|
450
|
04204
|
Xã
Chiềng Khoong
|
Tỉnh Sơn La
|
|
451
|
04183
|
Xã
Mường Lầm
|
Tỉnh Sơn La
|
|
452
|
04186
|
Xã
Nậm Ty
|
Tỉnh Sơn La
|
|
453
|
04168
|
Xã
Sông Mã
|
Tỉnh Sơn La
|
|
454
|
04210
|
Xã
Huổi Một
|
Tỉnh Sơn La
|
|
455
|
04195
|
Xã
Chiềng Sơ
|
Tỉnh Sơn La
|
|
456
|
04231
|
Xã
Sốp Cộp
|
Tỉnh Sơn La
|
|
457
|
04228
|
Xã
Púng Bánh
|
Tỉnh Sơn La
|
|
458
|
03997
|
Xã
Tân Yên
|
Tỉnh Sơn La
|
|
459
|
03760
|
Xã
Mường Bám
|
Tỉnh Sơn La
|
|
460
|
03820
|
Xã
Ngọc Chiến
|
Tỉnh Sơn La
|
|
461
|
03901
|
Xã
Suối Tọ
|
Tỉnh Sơn La
|
|
462
|
04099
|
Xã
Phiêng Khoài
|
Tỉnh Sơn La
|
|
463
|
04246
|
Xã
Mường Lạn
|
Tỉnh Sơn La
|
|
464
|
04240
|
Xã
Mường Lèo
|
Tỉnh Sơn La
|
|
|
|
TỈNH LÀO CAI
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
465
|
04465
|
Xã
Khao Mang
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
466
|
04456
|
Xã
Mù Cang Chải
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
467
|
04492
|
Xã
Púng Luông
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
468
|
04630
|
Xã
Tú Lệ
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
469
|
04606
|
Xã
Trạm Tấu
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
470
|
04585
|
Xã
Hạnh Phúc
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
471
|
04609
|
Xã Phình
Hồ
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
472
|
04288
|
Phường
Nghĩa Lộ
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
473
|
04663
|
Phường
Trung Tâm
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
474
|
04681
|
Phường
Cầu Thia
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
475
|
04660
|
Xã
Liên Sơn
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
476
|
04636
|
Xã
Gia Hội
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
477
|
04651
|
Xã
Sơn Lương
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
478
|
04705
|
Xã
Thượng Bằng La
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
479
|
04699
|
Xã
Chấn Thịnh
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
480
|
04711
|
Xã
Nghĩa Tâm
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
481
|
04672
|
Xã
Văn Chấn
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
482
|
04402
|
Xã
Phong Dụ Hạ
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
483
|
04387
|
Xã
Châu Quế
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
484
|
04381
|
Xã
Lâm Giang
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
485
|
04399
|
Xã
Đông Cuông
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
486
|
04429
|
Xã
Tân Hợp
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
487
|
04375
|
Xã
Mậu A
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
488
|
04441
|
Xã
Xuân Ái
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
489
|
04450
|
Xã
Mỏ Vàng
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
490
|
04309
|
Xã
Lâm Thượng
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
491
|
04303
|
Xã
Lục Yên
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
492
|
04336
|
Xã
Tân Lĩnh
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
493
|
04342
|
Xã
Khánh Hòa
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
494
|
04363
|
Xã
Phúc Lợi
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
495
|
04345
|
Xã
Mường Lai
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
496
|
04726
|
Xã
Cảm Nhân
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
497
|
04744
|
Xã
Yên Thành
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
498
|
04717
|
Xã
Thác Bà
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
499
|
04714
|
Xã
Yên Bình
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
500
|
04750
|
Xã
Bảo Ái
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
501
|
04279
|
Phường
Văn Phú
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
502
|
04252
|
Phường
Yên Bái
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
503
|
04273
|
Phường
Nam Cường
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
504
|
04543
|
Phường
Âu Lâu
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
505
|
04498
|
Xã Trấn
Yên
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
506
|
04576
|
Xã
Hưng Khánh
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
507
|
04537
|
Xã
Lương Thịnh
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
508
|
04564
|
Xã
Việt Hồng
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
509
|
04531
|
Xã
Quy Mông
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
510
|
02902
|
Xã
Phong Hải
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
511
|
02926
|
Xã
Xuân Quang
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
512
|
02905
|
Xã
Bảo Thắng
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
513
|
02908
|
Xã
Tằng Loỏng
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
514
|
02923
|
Xã
Gia Phú
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
515
|
02746
|
Xã
Cốc San
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
516
|
02680
|
Xã
Hợp Thành
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
517
|
02671
|
Phường
Cam Đường
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
518
|
02647
|
Phường
Lào Cai
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
519
|
02728
|
Xã
Mường Hum
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
520
|
02707
|
Xã
Dền Sáng
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
521
|
02701
|
Xã
Y Tý
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
522
|
02686
|
Xã
A Mú Sung
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
523
|
02695
|
Xã
Trịnh Tường
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
524
|
02725
|
Xã
Bản Xèo
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
525
|
02683
|
Xã
Bát Xát
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
526
|
02953
|
Xã
Nghĩa Đô
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
527
|
02968
|
Xã
Thượng Hà
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
528
|
02947
|
Xã
Bảo Yên
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
529
|
02962
|
Xã
Xuân Hòa
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
530
|
02998
|
Xã
Phúc Khánh
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
531
|
02989
|
Xã
Bảo Hà
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
532
|
03061
|
Xã
Võ Lao
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
533
|
03103
|
Xã
Khánh Yên
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
534
|
03082
|
Xã
Văn Bàn
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
535
|
03106
|
Xã
Dương Quỳ
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
536
|
03091
|
Xã
Chiềng Ken
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
537
|
03121
|
Xã
Minh Lương
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
538
|
03076
|
Xã
Nậm Chày
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
539
|
03043
|
Xã
Mường Bo
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
540
|
03046
|
Xã
Bản Hồ
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
541
|
03013
|
Xã
Tả Phìn
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
542
|
03037
|
Xã
Tả Van
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
543
|
03006
|
Phường
Sa Pa
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
544
|
02896
|
Xã
Cốc Lầu
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
545
|
02890
|
Xã
Bảo Nhai
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
546
|
02869
|
Xã
Bản Liền
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
547
|
02839
|
Xã Bắc
Hà
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
548
|
02842
|
Xã
Tả Củ Tỷ
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
549
|
02848
|
Xã
Lùng Phình
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
550
|
02752
|
Xã
Pha Long
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
551
|
02761
|
Xã
Mường Khương
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
552
|
02788
|
Xã
Bản Lầu
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
553
|
02782
|
Xã
Cao Sơn
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
554
|
02809
|
Xã Si
Ma Cai
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
555
|
02824
|
Xã
Sín Chéng
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
556
|
04474
|
Xã
Lao Chải
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
557
|
04489
|
Xã
Chế Tạo
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
558
|
04462
|
Xã
Nậm Có
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
559
|
04603
|
Xã
Tà Xi Láng
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
560
|
04423
|
Xã
Phong Dụ Thượng
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
561
|
04693
|
Xã
Cát Thịnh
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
562
|
03085
|
Xã
Nậm Xé
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
563
|
03004
|
Xã
Ngũ Chỉ Sơn
|
Tỉnh Lào Cai
|
|
|
|
TỈNH THÁI NGUYÊN
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
564
|
05443
|
Phường
Phan Đình Phùng
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
565
|
05710
|
Phường
Linh Sơn
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
566
|
05500
|
Phường
Tích Lương
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
567
|
05467
|
Phường
Gia Sàng
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
568
|
05455
|
Phường
Quyết Thắng
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
569
|
05482
|
Phường
Quan Triều
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
570
|
05503
|
Xã
Tân Cương
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
571
|
05488
|
Xã
Đại Phúc
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
572
|
05830
|
Xã
Đại Từ
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
573
|
05776
|
Xã
Đức Lương
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
574
|
05800
|
Xã
Phú Thịnh
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
575
|
05818
|
Xã
La Bằng
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
576
|
05788
|
Xã
Phú Lạc
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
577
|
05809
|
Xã
An Khánh
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
578
|
05851
|
Xã
Quân Chu
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
579
|
05845
|
Xã
Vạn Phú
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
580
|
05773
|
Xã
Phú Xuyên
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
581
|
05860
|
Phường
Phổ Yên
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
582
|
05890
|
Phường
Vạn Xuân
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
583
|
05899
|
Phường
Trung Thành
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
584
|
05857
|
Phường
Phúc Thuận
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
585
|
05881
|
Xã
Thành Công
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
586
|
05908
|
Xã
Phú Bình
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
587
|
05923
|
Xã
Tân Thành
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
588
|
05941
|
Xã
Điềm Thụy
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
589
|
05953
|
Xã
Kha Sơn
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
590
|
05917
|
Xã
Tân Khánh
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
591
|
05692
|
Xã
Đồng Hỷ
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
592
|
05674
|
Xã
Quang Sơn
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
593
|
05662
|
Xã
Trại Cau
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
594
|
05707
|
Xã
Nam Hòa
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
595
|
05680
|
Xã
Văn Hán
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
596
|
05665
|
Xã
Văn Lăng
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
597
|
05518
|
Phường
Sông Công
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
598
|
05533
|
Phường
Bá Xuyên
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
599
|
05528
|
Phường
Bách Quang
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
600
|
05611
|
Xã
Phú Lương
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
601
|
05641
|
Xã
Vô Tranh
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
602
|
05620
|
Xã
Yên Trạch
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
603
|
05632
|
Xã
Hợp Thành
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
604
|
05569
|
Xã
Định Hóa
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
605
|
05587
|
Xã
Bình Yên
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
606
|
05581
|
Xã
Trung Hội
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
607
|
05563
|
Xã
Phượng Tiến
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
608
|
05602
|
Xã
Phú Đình
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
609
|
05605
|
Xã
Bình Thành
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
610
|
05551
|
Xã
Kim Phượng
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
611
|
05542
|
Xã
Lam Vỹ
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
612
|
05716
|
Xã
Võ Nhai
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
613
|
05719
|
Xã
Sảng Mộc
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
614
|
05755
|
Xã
Dân Tiến
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
615
|
05722
|
Xã
Nghinh Tường
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
616
|
05725
|
Xã
Thần Sa
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
617
|
05740
|
Xã
La Hiên
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
618
|
05746
|
Xã
Tràng Xá
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
619
|
01864
|
Xã
Bằng Thành
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
620
|
01882
|
Xã
Nghiên Loan
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
621
|
01879
|
Xã
Cao Minh
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
622
|
01906
|
Xã
Ba Bể
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
623
|
01912
|
Xã
Chợ Rã
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
624
|
01894
|
Xã
Phúc Lộc
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
625
|
01921
|
Xã
Thượng Minh
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
626
|
01933
|
Xã
Đồng Phúc
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
627
|
02116
|
Xã
Yên Bình
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
628
|
01942
|
Xã
Bằng Vân
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
629
|
01954
|
Xã
Ngân Sơn
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
630
|
01936
|
Xã
Nà Phặc
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
631
|
01960
|
Xã
Hiệp Lực
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
632
|
02026
|
Xã
Nam Cường
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
633
|
02038
|
Xã
Quảng Bạch
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
634
|
02044
|
Xã Yên
Thịnh
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
635
|
02020
|
Xã
Chợ Đồn
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
636
|
02083
|
Xã
Yên Phong
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
637
|
02071
|
Xã
Nghĩa Tá
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
638
|
01969
|
Xã
Phủ Thông
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
639
|
02008
|
Xã
Cẩm Giàng
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
640
|
01981
|
Xã
Vĩnh Thông
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
641
|
02014
|
Xã
Bạch Thông
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
642
|
01849
|
Xã
Phong Quang
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
643
|
01840
|
Phường
Đức Xuân
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
644
|
01843
|
Phường
Bắc Kạn
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
645
|
02143
|
Xã
Văn Lang
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
646
|
02152
|
Xã
Cường Lợi
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
647
|
02155
|
Xã
Na Rì
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
648
|
02176
|
Xã
Trần Phú
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
649
|
02185
|
Xã
Côn Minh
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
650
|
02191
|
Xã
Xuân Dương
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
651
|
02104
|
Xã
Tân Kỳ
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
652
|
02101
|
Xã
Thanh Mai
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
653
|
02107
|
Xã
Thanh Thịnh
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
654
|
02086
|
Xã
Chợ Mới
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
655
|
01957
|
Xã
Thượng Quan
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
|
|
|
TỈNH LẠNG SƠN
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
656
|
06040
|
Xã
Thất Khê
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
657
|
06001
|
Xã
Đoàn Kết
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
658
|
06019
|
Xã
Tân Tiến
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
659
|
06046
|
Xã
Tràng Định
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
660
|
06004
|
Xã
Quốc Khánh
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
661
|
06037
|
Xã
Kháng Chiến
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
662
|
06058
|
Xã
Quốc Việt
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
663
|
06112
|
Xã
Bình Gia
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
664
|
06115
|
Xã
Tân Văn
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
665
|
06079
|
Xã
Hồng Phong
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
666
|
06073
|
Xã
Hoa Thám
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
667
|
06076
|
Xã
Quý Hòa
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
668
|
06085
|
Xã
Thiện Hòa
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
669
|
06091
|
Xã
Thiện Thuật
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
670
|
06103
|
Xã
Thiện Long
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
671
|
06325
|
Xã
Bắc Sơn
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
672
|
06349
|
Xã
Hưng Vũ
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
673
|
06367
|
Xã
Vũ Lăng
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
674
|
06376
|
Xã
Nhất Hòa
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
675
|
06364
|
Xã
Vũ Lễ
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
676
|
06337
|
Xã
Tân Tri
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
677
|
06253
|
Xã
Văn Quan
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
678
|
06280
|
Xã
Điềm He
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
679
|
06313
|
Xã
Tri Lễ
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
680
|
06298
|
Xã
Yên Phúc
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
681
|
06316
|
Xã
Tân Đoàn
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
682
|
06286
|
Xã
Khánh Khê
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
683
|
06124
|
Xã
Na Sầm
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
684
|
06154
|
Xã
Văn Lãng
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
685
|
06151
|
Xã
Hội Hoan
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
686
|
06148
|
Xã
Thụy Hùng
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
687
|
06172
|
Xã
Hoàng Văn Thụ
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
688
|
06529
|
Xã
Lộc Bình
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
689
|
06541
|
Xã
Mẫu Sơn
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
690
|
06526
|
Xã
Na Dương
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
691
|
06601
|
Xã
Lợi Bác
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
692
|
06577
|
Xã
Thống Nhất
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
693
|
06607
|
Xã
Xuân Dương
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
694
|
06565
|
Xã
Khuất Xá
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
695
|
06613
|
Xã
Đình Lập
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
696
|
06637
|
Xã
Châu Sơn
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
697
|
06625
|
Xã
Kiên Mộc
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
698
|
06616
|
Xã
Thái Bình
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
699
|
06385
|
Xã Hữu
Lũng
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
700
|
06457
|
Xã
Tuấn Sơn
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
701
|
06445
|
Xã
Tân Thành
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
702
|
06415
|
Xã
Vân Nham
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
703
|
06436
|
Xã
Thiện Tân
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
704
|
06391
|
Xã
Yên Bình
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
705
|
06400
|
Xã
Hữu Liên
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
706
|
06427
|
Xã
Cai Kinh
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
707
|
06463
|
Xã
Chi Lăng
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
708
|
06496
|
Xã
Nhân Lý
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
709
|
06481
|
Xã
Chiến Thắng
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
710
|
06517
|
Xã
Quan Sơn
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
711
|
06475
|
Xã
Bằng Mạc
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
712
|
06505
|
Xã
Vạn Linh
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
713
|
06184
|
Xã
Đồng Đăng
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
714
|
06211
|
Xã
Cao Lộc
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
715
|
06220
|
Xã
Công Sơn
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
716
|
06196
|
Xã
Ba Sơn
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
717
|
05986
|
Phường
Tam Thanh
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
718
|
05983
|
Phường
Lương Văn Tri
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
719
|
06187
|
Phường
Kỳ Lừa
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
720
|
05977
|
Phường
Đông Kinh
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
|
|
|
TỈNH QUẢNG NINH
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
721
|
07090
|
Phường
An Sinh
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
722
|
07093
|
Phường
Đông Triều
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
723
|
07081
|
Phường
Bình Khê
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
724
|
07069
|
Phường
Mạo Khê
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
725
|
07114
|
Phường
Hoàng Quế
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
726
|
06832
|
Phường
Yên Tử
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
727
|
06820
|
Phường
Vàng Danh
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
728
|
06811
|
Phường
Uông Bí
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
729
|
07135
|
Phường
Đông Mai
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
730
|
07147
|
Phường
Hiệp Hòa
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
731
|
07132
|
Phường
Quảng Yên
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
732
|
07168
|
Phường
Hà An
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
733
|
07183
|
Phường
Phong Cốc
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
734
|
07180
|
Phường
Liên Hòa
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
735
|
06706
|
Phường
Tuần Châu
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
736
|
06661
|
Phường
Việt Hưng
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
737
|
06673
|
Phường
Bãi Cháy
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
738
|
06652
|
Phường
Hà Tu
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
739
|
06676
|
Phường
Hà Lầm
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
740
|
06658
|
Phường
Cao Xanh
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
741
|
06685
|
Phường
Hồng Gai
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
742
|
06688
|
Phường
Hạ Long
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
743
|
07030
|
Phường
Hoành Bồ
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
744
|
07054
|
Xã
Quảng La
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
745
|
07060
|
Xã
Thống Nhất
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
746
|
06760
|
Phường
Mông Dương
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
747
|
06778
|
Phường
Quang Hanh
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
748
|
06793
|
Phường
Cẩm Phả
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
749
|
06781
|
Phường
Cửa Ông
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
750
|
06799
|
Xã
Hải Hòa
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
751
|
06862
|
Xã
Tiên Yên
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
752
|
06874
|
Xã
Điền Xá
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
753
|
06877
|
Xã
Đông Ngũ
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
754
|
06886
|
Xã
Hải Lạng
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
755
|
06985
|
Xã
Lương Minh
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
756
|
06979
|
Xã
Kỳ Thượng
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
757
|
06970
|
Xã
Ba Chẽ
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
758
|
06913
|
Xã
Quảng Tân
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
759
|
06895
|
Xã
Đầm Hà
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
760
|
06922
|
Xã
Quảng Hà
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
761
|
06946
|
Xã
Đường Hoa
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
762
|
06931
|
Xã
Quảng Đức
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
763
|
06841
|
Xã
Hoành Mô
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
764
|
06856
|
Xã
Lục Hồn
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
765
|
06838
|
Xã
Bình Liêu
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
766
|
06724
|
Xã
Hải Sơn
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
767
|
06733
|
Xã
Hải Ninh
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
768
|
06757
|
Xã
Vĩnh Thực
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
769
|
06712
|
Phường
Móng Cái 1
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
770
|
06709
|
Phường
Móng Cái 2
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
771
|
06736
|
Phường
Móng Cái 3
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
772
|
06994
|
Đặc
khu Vân Đồn
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
773
|
07192
|
Đặc
khu Cô Tô
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
774
|
06967
|
Xã
Cái Chiên
|
Tỉnh Quảng Ninh
|
|
|
|
TỈNH BẮC NINH
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
775
|
07627
|
Xã
Đại Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
776
|
07615
|
Xã
Sơn Động
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
777
|
07616
|
Xã
Tây Yên Tử
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
778
|
07672
|
Xã
Dương Hưu
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
779
|
07642
|
Xã
Yên Định
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
780
|
07654
|
Xã
An Lạc
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
781
|
07621
|
Xã
Vân Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
782
|
07573
|
Xã
Biển Động
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
783
|
07582
|
Xã
Lục Ngạn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
784
|
07594
|
Xã
Đèo Gia
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
785
|
07543
|
Xã
Sơn Hải
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
786
|
07531
|
Xã
Tân Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
787
|
07537
|
Xã
Biên Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
788
|
07534
|
Xã
Sa Lý
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
789
|
07603
|
Xã
Nam Dương
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
790
|
07552
|
Xã
Kiên Lao
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
791
|
07525
|
Phường
Chũ
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
792
|
07612
|
Phường
Phượng Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
793
|
07492
|
Xã
Lục Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
794
|
07489
|
Xã
Trường Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
795
|
07519
|
Xã
Cẩm Lý
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
796
|
07450
|
Xã
Đông Phú
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
797
|
07486
|
Xã
Nghĩa Phương
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
798
|
07444
|
Xã
Lục Nam
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
799
|
07498
|
Xã
Bắc Lũng
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
800
|
07462
|
Xã
Bảo Đài
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
801
|
07375
|
Xã
Lạng Giang
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
802
|
07420
|
Xã
Mỹ Thái
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
803
|
07399
|
Xã
Kép
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
804
|
07432
|
Xã
Tân Dĩnh
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
805
|
07381
|
Xã
Tiên Lục
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
806
|
07288
|
Xã
Yên Thế
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
807
|
07294
|
Xã
Bố Hạ
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
808
|
07282
|
Xã
Đồng Kỳ
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
809
|
07246
|
Xã
Xuân Lương
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
810
|
07264
|
Xã
Tam Tiến
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
811
|
07339
|
Xã
Tân Yên
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
812
|
07351
|
Xã
Ngọc Thiện
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
813
|
07306
|
Xã
Nhã Nam
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
814
|
07330
|
Xã
Phúc Hòa
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
815
|
07333
|
Xã
Quang Trung
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
816
|
07864
|
Xã
Hợp Thịnh
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
817
|
07840
|
Xã
Hiệp Hòa
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
818
|
07822
|
Xã
Hoàng Vân
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
819
|
07870
|
Xã
Xuân Cẩm
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
820
|
07774
|
Phường
Tự Lạn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
821
|
07777
|
Phường
Việt Yên
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
822
|
07795
|
Phường
Nếnh
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
823
|
07798
|
Phường
Vân Hà
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
824
|
07735
|
Xã
Đồng Việt
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
825
|
07210
|
Phường
Bắc Giang
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
826
|
07228
|
Phường
Đa Mai
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
827
|
07696
|
Phường
Tiền Phong
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
828
|
07682
|
Phường
Tân An
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
829
|
07681
|
Phường
Yên Dũng
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
830
|
07699
|
Phường
Tân Tiến
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
831
|
07738
|
Phường
Cảnh Thụy
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
832
|
09187
|
Phường
Kinh Bắc
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
833
|
09190
|
Phường
Võ Cường
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
834
|
09169
|
Phường
Vũ Ninh
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
835
|
09325
|
Phường
Hạp Lĩnh
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
836
|
09286
|
Phường
Nam Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
837
|
09367
|
Phường
Từ Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
838
|
09370
|
Phường
Tam Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
839
|
09385
|
Phường
Đồng Nguyên
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
840
|
09379
|
Phường
Phù Khê
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
841
|
09400
|
Phường
Thuận Thành
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
842
|
09409
|
Phường
Mão Điền
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
843
|
09430
|
Phường
Trạm Lộ
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
844
|
09427
|
Phường
Trí Quả
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
845
|
09433
|
Phường
Song Liễu
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
846
|
09445
|
Phường
Ninh Xá
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
847
|
09247
|
Phường
Quế Võ
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
848
|
09265
|
Phường
Phương Liễu
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
849
|
09253
|
Phường
Nhân Hòa
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
850
|
09301
|
Phường
Đào Viên
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
851
|
09295
|
Phường
Bồng Lai
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
852
|
09313
|
Xã
Chi Lăng
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
853
|
09292
|
Xã
Phù Lãng
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
854
|
09193
|
Xã
Yên Phong
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
855
|
09238
|
Xã
Văn Môn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
856
|
09202
|
Xã
Tam Giang
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
857
|
09205
|
Xã
Yên Trung
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
858
|
09208
|
Xã
Tam Đa
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
859
|
09319
|
Xã
Tiên Du
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
860
|
09334
|
Xã
Liên Bão
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
861
|
09343
|
Xã
Tân Chi
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
862
|
09340
|
Xã
Đại Đồng
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
863
|
09349
|
Xã
Phật Tích
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
864
|
09454
|
Xã
Gia Bình
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
865
|
09475
|
Xã
Nhân Thắng
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
866
|
09469
|
Xã
Đại Lai
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
867
|
09466
|
Xã
Cao Đức
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
868
|
09487
|
Xã
Đông Cứu
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
869
|
09496
|
Xã
Lương Tài
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
870
|
09529
|
Xã
Lâm Thao
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
871
|
09523
|
Xã
Trung Chính
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
872
|
09499
|
Xã
Trung Kênh
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
873
|
07663
|
Xã
Tuấn Đạo
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
|
|
|
TỈNH PHÚ THỌ
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
874
|
07900
|
Phường
Việt Trì
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
875
|
07894
|
Phường
Nông Trang
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
876
|
07909
|
Phường
Thanh Miếu
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
877
|
07918
|
Phường
Vân Phú
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
878
|
08515
|
Xã
Hy Cương
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
879
|
08494
|
Xã
Lâm Thao
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
880
|
08500
|
Xã
Xuân Lũng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
881
|
08521
|
Xã
Phùng Nguyên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
882
|
08527
|
Xã
Bản Nguyên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
883
|
07954
|
Phường
Phong Châu
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
884
|
07942
|
Phường
Phú Thọ
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
885
|
07948
|
Phường
Âu Cơ
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
886
|
08230
|
Xã
Phù Ninh
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
887
|
08254
|
Xã
Dân Chủ
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
888
|
08236
|
Xã
Phú Mỹ
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
889
|
08245
|
Xã
Trạm Thản
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
890
|
08275
|
Xã
Bình Phú
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
891
|
08152
|
Xã
Thanh Ba
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
892
|
08173
|
Xã
Quảng Yên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
893
|
08203
|
Xã
Hoàng Cương
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
894
|
08209
|
Xã
Đông Thành
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
895
|
08218
|
Xã
Chí Tiên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
896
|
08227
|
Xã
Liên Minh
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
897
|
07969
|
Xã
Đoan Hùng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
898
|
08023
|
Xã
Tây Cốc
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
899
|
08038
|
Xã
Chân Mộng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
900
|
07999
|
Xã
Chí Đám
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
901
|
07996
|
Xã
Bằng Luân
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
902
|
08053
|
Xã
Hạ Hòa
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
903
|
08071
|
Xã
Đan Thượng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
904
|
08113
|
Xã
Yên Kỳ
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
905
|
08143
|
Xã
Vĩnh Chân
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
906
|
08134
|
Xã
Văn Lang
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
907
|
08110
|
Xã
Hiền Lương
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
908
|
08341
|
Xã
Cẩm Khê
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
909
|
08398
|
Xã
Phú Khê
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
910
|
08416
|
Xã
Hùng Việt
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
911
|
08431
|
Xã
Đồng Lương
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
912
|
08344
|
Xã
Tiên Lương
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
913
|
08377
|
Xã
Vân Bán
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
914
|
08434
|
Xã
Tam Nông
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
915
|
08479
|
Xã
Thọ Văn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
916
|
08467
|
Xã
Vạn Xuân
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
917
|
08443
|
Xã
Hiền Quan
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
918
|
08674
|
Xã
Thanh Thủy
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
919
|
08662
|
Xã
Đào Xá
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
920
|
08686
|
Xã
Tu Vũ
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
921
|
08542
|
Xã
Thanh Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
922
|
08584
|
Xã
Võ Miếu
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
923
|
08611
|
Xã
Văn Miếu
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
924
|
08614
|
Xã
Cự Đồng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
925
|
08632
|
Xã
Hương Cần
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
926
|
08656
|
Xã
Yên Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
927
|
08635
|
Xã
Khả Cửu
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
928
|
08566
|
Xã
Tân Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
929
|
08593
|
Xã
Minh Đài
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
930
|
08560
|
Xã
Lai Đồng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
931
|
08545
|
Xã
Thu Cúc
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
932
|
08590
|
Xã
Xuân Đài
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
933
|
08620
|
Xã
Long Cốc
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
934
|
08290
|
Xã
Yên Lập
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
935
|
08323
|
Xã
Thượng Long
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
936
|
08296
|
Xã
Sơn Lương
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
937
|
08305
|
Xã
Xuân Viên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
938
|
08338
|
Xã
Minh Hòa
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
939
|
08311
|
Xã
Trung Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
940
|
08824
|
Xã
Tam Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
941
|
08848
|
Xã
Sông Lô
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
942
|
08782
|
Xã
Hải Lựu
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
943
|
08773
|
Xã
Yên Lãng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
944
|
08761
|
Xã
Lập Thạch
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
945
|
08842
|
Xã
Tiên Lữ
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
946
|
08788
|
Xã
Thái Hòa
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
947
|
08812
|
Xã
Liên Hòa
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
948
|
08770
|
Xã
Hợp Lý
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
949
|
08866
|
Xã
Sơn Đông
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
950
|
08911
|
Xã
Tam Đảo
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
951
|
08923
|
Xã
Đại Đình
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
952
|
08914
|
Xã
Đạo Trù
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
953
|
08869
|
Xã
Tam Dương
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
954
|
08905
|
Xã
Hội Thịnh
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
955
|
08896
|
Xã
Hoàng An
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
956
|
08872
|
Xã
Tam Dương Bắc
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
957
|
09076
|
Xã
Vĩnh Tường
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
958
|
09112
|
Xã
Thổ Tang
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
959
|
09100
|
Xã
Vĩnh Hưng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
960
|
09079
|
Xã Vĩnh
An
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
961
|
09154
|
Xã
Vĩnh Phú
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
962
|
09106
|
Xã
Vĩnh Thành
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
963
|
09025
|
Xã
Yên Lạc
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
964
|
09040
|
Xã
Tề Lỗ
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
965
|
09064
|
Xã
Liên Châu
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
966
|
09043
|
Xã
Tam Hồng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
967
|
09052
|
Xã Nguyệt
Đức
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
968
|
08935
|
Xã
Bình Nguyên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
969
|
08971
|
Xã
Xuân Lãng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
970
|
08950
|
Xã
Bình Xuyên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
971
|
08944
|
Xã
Bình Tuyền
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
972
|
08716
|
Phường
Vĩnh Phúc
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
973
|
08707
|
Phường
Vĩnh Yên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
974
|
08740
|
Phường
Phúc Yên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
975
|
08746
|
Phường
Xuân Hòa
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
976
|
05089
|
Xã
Cao Phong
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
977
|
05116
|
Xã
Mường Thàng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
978
|
05092
|
Xã
Thung Nai
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
979
|
04831
|
Xã
Đà Bắc
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
980
|
04876
|
Xã
Cao Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
981
|
04846
|
Xã
Đức Nhàn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
982
|
04873
|
Xã
Quy Đức
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
983
|
04849
|
Xã
Tân Pheo
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
984
|
04891
|
Xã
Tiền Phong
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
985
|
04978
|
Xã
Kim Bôi
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
986
|
05014
|
Xã
Mường Động
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
987
|
05086
|
Xã
Dũng Tiến
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
988
|
05068
|
Xã
Hợp Kim
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
989
|
04990
|
Xã
Nật Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
990
|
05266
|
Xã
Lạc Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
991
|
05287
|
Xã
Mường Vang
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
992
|
05347
|
Xã
Đại Đồng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
993
|
05329
|
Xã
Ngọc Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
994
|
05290
|
Xã
Nhân Nghĩa
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
995
|
05323
|
Xã
Quyết Thắng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
996
|
05293
|
Xã
Thượng Cốc
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
997
|
05305
|
Xã
Yên Phú
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
998
|
05392
|
Xã
Lạc Thủy
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
999
|
05425
|
Xã
An Bình
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1000
|
05395
|
Xã
An Nghĩa
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1001
|
04924
|
Xã Lương
Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1002
|
05047
|
Xã
Cao Dương
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1003
|
04960
|
Xã
Liên Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1004
|
05200
|
Xã
Mai Châu
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1005
|
05245
|
Xã
Bao La
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1006
|
05251
|
Xã
Mai Hạ
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1007
|
05212
|
Xã
Pà Cò
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1008
|
05206
|
Xã Tân
Mai
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1009
|
05128
|
Xã
Tân Lạc
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1010
|
05158
|
Xã
Mường Bi
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1011
|
05134
|
Xã
Mường Hoa
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1012
|
05191
|
Xã
Toàn Thắng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1013
|
05152
|
Xã
Vân Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1014
|
05353
|
Xã
Yên Thủy
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1015
|
05362
|
Xã
Lạc Lương
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1016
|
05386
|
Xã
Yên Trị
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1017
|
04897
|
Xã
Thịnh Minh
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1018
|
04795
|
Phường
Hòa Bình
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1019
|
04894
|
Phường
Kỳ Sơn
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1020
|
04792
|
Phường
Tân Hòa
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
1021
|
04828
|
Phường
Thống Nhất
|
Tỉnh Phú Thọ
|
|
|
|
THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
|
Tp Hải Phòng
|
|
1022
|
11560
|
Phường
Thủy Nguyên
|
Tp Hải Phòng
|
|
1023
|
11557
|
Phường
Thiên Hương
|
Tp Hải Phòng
|
|
1024
|
11533
|
Phường
Hòa Bình
|
Tp Hải Phòng
|
|
1025
|
11542
|
Phường
Nam Triệu
|
Tp Hải Phòng
|
|
1026
|
11473
|
Phường
Bạch Đằng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1027
|
11488
|
Phường
Lưu Kiếm
|
Tp Hải Phòng
|
|
1028
|
11506
|
Phường
Lê Ích Mộc
|
Tp Hải Phòng
|
|
1029
|
11311
|
Phường
Hồng Bàng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1030
|
11602
|
Phường
Hồng An
|
Tp Hải Phòng
|
|
1031
|
11329
|
Phường
Ngô Quyền
|
Tp Hải Phòng
|
|
1032
|
11359
|
Phường
Gia Viên
|
Tp Hải Phòng
|
|
1033
|
11383
|
Phường
Lê Chân
|
Tp Hải Phòng
|
|
1034
|
11407
|
Phường
An Biên
|
Tp Hải Phòng
|
|
1035
|
11413
|
Phường
Hải An
|
Tp Hải Phòng
|
|
1036
|
11411
|
Phường
Đông Hải
|
Tp Hải Phòng
|
|
1037
|
11443
|
Phường
Kiến An
|
Tp Hải Phòng
|
|
1038
|
11446
|
Phường
Phù Liễn
|
Tp Hải Phòng
|
|
1039
|
11737
|
Phường
Nam Đồ Sơn
|
Tp Hải Phòng
|
|
1040
|
11455
|
Phường
Đồ Sơn
|
Tp Hải Phòng
|
|
1041
|
11689
|
Phường
Hưng Đạo
|
Tp Hải Phòng
|
|
1042
|
11692
|
Phường
Dương Kinh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1043
|
11581
|
Phường
An Dương
|
Tp Hải Phòng
|
|
1044
|
11617
|
Phường
An Hải
|
Tp Hải Phòng
|
|
1045
|
11593
|
Phường
An Phong
|
Tp Hải Phòng
|
|
1046
|
11674
|
Xã
An Hưng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1047
|
11668
|
Xã
An Khánh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1048
|
11647
|
Xã
An Quang
|
Tp Hải Phòng
|
|
1049
|
11635
|
Xã
An Trường
|
Tp Hải Phòng
|
|
1050
|
11629
|
Xã
An Lão
|
Tp Hải Phòng
|
|
1051
|
11680
|
Xã
Kiến Thụy
|
Tp Hải Phòng
|
|
1052
|
11725
|
Xã
Kiến Minh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1053
|
11749
|
Xã
Kiến Hải
|
Tp Hải Phòng
|
|
1054
|
11728
|
Xã
Kiến Hưng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1055
|
11713
|
Xã
Nghi Dương
|
Tp Hải Phòng
|
|
1056
|
11761
|
Xã
Quyết Thắng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1057
|
11755
|
Xã
Tiên Lãng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1058
|
11779
|
Xã
Tân Minh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1059
|
11791
|
Xã
Tiên Minh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1060
|
11806
|
Xã
Chấn Hưng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1061
|
11809
|
Xã
Hùng Thắng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1062
|
11824
|
Xã
Vĩnh Bảo
|
Tp Hải Phòng
|
|
1063
|
11911
|
Xã
Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
Tp Hải Phòng
|
|
1064
|
11887
|
Xã
Vĩnh Am
|
Tp Hải Phòng
|
|
1065
|
11875
|
Xã
Vĩnh Hải
|
Tp Hải Phòng
|
|
1066
|
11848
|
Xã
Vĩnh Hòa
|
Tp Hải Phòng
|
|
1067
|
11836
|
Xã
Vĩnh Thịnh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1068
|
11842
|
Xã
Vĩnh Thuận
|
Tp Hải Phòng
|
|
1069
|
11503
|
Xã
Việt Khê
|
Tp Hải Phòng
|
|
1070
|
11914
|
Đặc
khu Cát Hải
|
Tp Hải Phòng
|
|
1071
|
11948
|
Đặc
khu Bạch Long Vĩ
|
Tp Hải Phòng
|
|
1072
|
10525
|
Phường
Hải Dương
|
Tp Hải Phòng
|
|
1073
|
10532
|
Phường
Lê Thanh Nghị
|
Tp Hải Phòng
|
|
1074
|
10543
|
Phường
Việt Hòa
|
Tp Hải Phòng
|
|
1075
|
10507
|
Phường
Thành Đông
|
Tp Hải Phòng
|
|
1076
|
10837
|
Phường
Nam Đồng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1077
|
10537
|
Phường
Tân Hưng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1078
|
11002
|
Phường
Thạch Khôi
|
Tp Hải Phòng
|
|
1079
|
10891
|
Phường
Tứ Minh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1080
|
10660
|
Phường
Ái Quốc
|
Tp Hải Phòng
|
|
1081
|
10549
|
Phường
Chu Văn An
|
Tp Hải Phòng
|
|
1082
|
10546
|
Phường
Chí Linh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1083
|
10570
|
Phường
Trần Hưng Đạo
|
Tp Hải Phòng
|
|
1084
|
10552
|
Phường
Nguyễn Trãi
|
Tp Hải Phòng
|
|
1085
|
10573
|
Phường
Trần Nhân Tông
|
Tp Hải Phòng
|
|
1086
|
10603
|
Phường
Lê Đại Hành
|
Tp Hải Phòng
|
|
1087
|
10675
|
Phường
Kinh Môn
|
Tp Hải Phòng
|
|
1088
|
10744
|
Phường
Nguyễn Đại Năng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1089
|
10729
|
Phường
Trần Liễu
|
Tp Hải Phòng
|
|
1090
|
10678
|
Phường
Bắc An Phụ
|
Tp Hải Phòng
|
|
1091
|
10726
|
Phường
Phạm Sư Mạnh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1092
|
10714
|
Phường
Nhị Chiểu
|
Tp Hải Phòng
|
|
1093
|
10705
|
Xã
Nam An Phụ
|
Tp Hải Phòng
|
|
1094
|
10606
|
Xã
Nam Sách
|
Tp Hải Phòng
|
|
1095
|
10642
|
Xã
Thái Tân
|
Tp Hải Phòng
|
|
1096
|
10615
|
Xã
Hợp Tiến
|
Tp Hải Phòng
|
|
1097
|
10633
|
Xã
Trần Phú
|
Tp Hải Phòng
|
|
1098
|
10645
|
Xã
An Phú
|
Tp Hải Phòng
|
|
1099
|
10813
|
Xã
Thanh Hà
|
Tp Hải Phòng
|
|
1100
|
10846
|
Xã
Hà Tây
|
Tp Hải Phòng
|
|
1101
|
10816
|
Xã
Hà Bắc
|
Tp Hải Phòng
|
|
1102
|
10843
|
Xã
Hà Nam
|
Tp Hải Phòng
|
|
1103
|
10882
|
Xã
Hà Đông
|
Tp Hải Phòng
|
|
1104
|
10888
|
Xã
Cẩm Giang
|
Tp Hải Phòng
|
|
1105
|
10909
|
Xã
Tuệ Tĩnh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1106
|
10930
|
Xã
Mao Điền
|
Tp Hải Phòng
|
|
1107
|
10903
|
Xã
Cẩm Giàng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1108
|
10945
|
Xã
Kẻ Sặt
|
Tp Hải Phòng
|
|
1109
|
10966
|
Xã Bình
Giang
|
Tp Hải Phòng
|
|
1110
|
10972
|
Xã
Đường An
|
Tp Hải Phòng
|
|
1111
|
10993
|
Xã
Thượng Hồng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1112
|
10999
|
Xã
Gia Lộc
|
Tp Hải Phòng
|
|
1113
|
11020
|
Xã
Yết Kiêu
|
Tp Hải Phòng
|
|
1114
|
11050
|
Xã
Gia Phúc
|
Tp Hải Phòng
|
|
1115
|
11065
|
Xã
Trường Tân
|
Tp Hải Phòng
|
|
1116
|
11074
|
Xã
Tứ Kỳ
|
Tp Hải Phòng
|
|
1117
|
11113
|
Xã
Tân Kỳ
|
Tp Hải Phòng
|
|
1118
|
11086
|
Xã
Đại Sơn
|
Tp Hải Phòng
|
|
1119
|
11131
|
Xã
Chí Minh
|
Tp Hải Phòng
|
|
1120
|
11140
|
Xã
Lạc Phượng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1121
|
11146
|
Xã
Nguyên Giáp
|
Tp Hải Phòng
|
|
1122
|
11203
|
Xã
Ninh Giang
|
Tp Hải Phòng
|
|
1123
|
11164
|
Xã
Vĩnh Lại
|
Tp Hải Phòng
|
|
1124
|
11224
|
Xã
Khúc Thừa Dụ
|
Tp Hải Phòng
|
|
1125
|
11167
|
Xã
Tân An
|
Tp Hải Phòng
|
|
1126
|
11218
|
Xã
Hồng Châu
|
Tp Hải Phòng
|
|
1127
|
11239
|
Xã
Thanh Miện
|
Tp Hải Phòng
|
|
1128
|
11254
|
Xã
Bắc Thanh Miện
|
Tp Hải Phòng
|
|
1129
|
11257
|
Xã
Hải Hưng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1130
|
11242
|
Xã
Nguyễn Lương Bằng
|
Tp Hải Phòng
|
|
1131
|
11284
|
Xã
Nam Thanh Miện
|
Tp Hải Phòng
|
|
1132
|
10750
|
Xã
Phú Thái
|
Tp Hải Phòng
|
|
1133
|
10756
|
Xã
Lai Khê
|
Tp Hải Phòng
|
|
1134
|
10792
|
Xã
An Thành
|
Tp Hải Phòng
|
|
1135
|
10804
|
Xã
Kim Thành
|
Tp Hải Phòng
|
|
|
|
TỈNH HƯNG YÊN
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1136
|
11953
|
Phường
Phố Hiến
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1137
|
11983
|
Phường
Sơn Nam
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1138
|
11980
|
Phường
Hồng Châu
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1139
|
12103
|
Phường
Mỹ Hào
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1140
|
12133
|
Phường
Đường Hào
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1141
|
12127
|
Phường
Thượng Hồng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1142
|
11977
|
Xã
Tân Hưng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1143
|
12337
|
Xã
Hoàng Hoa Thám
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1144
|
12364
|
Xã
Tiên Lữ
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1145
|
12361
|
Xã
Tiên Hoa
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1146
|
12391
|
Xã
Quang Hưng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1147
|
12406
|
Xã
Đoàn Đào
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1148
|
12424
|
Xã
Tiên Tiến
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1149
|
12427
|
Xã
Tống Trân
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1150
|
12280
|
Xã
Lương Bằng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1151
|
12286
|
Xã
Nghĩa Dân
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1152
|
12322
|
Xã
Hiệp Cường
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1153
|
12313
|
Xã
Đức Hợp
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1154
|
12142
|
Xã
Ân Thi
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1155
|
12166
|
Xã
Xuân Trúc
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1156
|
12148
|
Xã
Phạm Ngũ Lão
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1157
|
12184
|
Xã
Nguyễn Trãi
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1158
|
12196
|
Xã
Hồng Quang
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1159
|
12205
|
Xã
Khoái Châu
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1160
|
12223
|
Xã Triệu
Việt Vương
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1161
|
12238
|
Xã
Việt Tiến
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1162
|
12271
|
Xã
Chí Minh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1163
|
12247
|
Xã
Châu Ninh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1164
|
12073
|
Xã
Yên Mỹ
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1165
|
12091
|
Xã
Việt Yên
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1166
|
12070
|
Xã
Hoàn Long
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1167
|
12064
|
Xã
Nguyễn Văn Linh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1168
|
12004
|
Xã
Như Quỳnh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1169
|
11992
|
Xã
Lạc Đạo
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1170
|
11995
|
Xã
Đại Đồng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1171
|
12031
|
Xã
Nghĩa Trụ
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1172
|
12025
|
Xã
Phụng Công
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1173
|
12019
|
Xã
Văn Giang
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1174
|
12049
|
Xã
Mễ Sở
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1175
|
13225
|
Phường
Thái Bình
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1176
|
12454
|
Phường
Trần Lãm
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1177
|
12452
|
Phường
Trần Hưng Đạo
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1178
|
12817
|
Phường
Trà Lý
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1179
|
12466
|
Phường
Vũ Phúc
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1180
|
12826
|
Xã
Thái Thụy
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1181
|
12862
|
Xã
Đông Thụy Anh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1182
|
12859
|
Xã
Bắc Thụy Anh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1183
|
12865
|
Xã
Thụy Anh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1184
|
12904
|
Xã
Nam Thụy Anh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1185
|
12916
|
Xã Bắc
Thái Ninh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1186
|
12922
|
Xã
Thái Ninh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1187
|
12943
|
Xã
Đông Thái Ninh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1188
|
12961
|
Xã
Nam Thái Ninh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1189
|
12919
|
Xã
Tây Thái Ninh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1190
|
12850
|
Xã
Tây Thụy Anh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1191
|
12970
|
Xã Tiền
Hải
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1192
|
13039
|
Xã
Tây Tiền Hải
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1193
|
13021
|
Xã
Ái Quốc
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1194
|
13003
|
Xã
Đồng Châu
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1195
|
12988
|
Xã
Đông Tiền Hải
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1196
|
13057
|
Xã
Nam Cường
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1197
|
13066
|
Xã
Hưng Phú
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1198
|
13063
|
Xã
Nam Tiền Hải
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1199
|
12472
|
Xã
Quỳnh Phụ
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1200
|
12511
|
Xã
Minh Thọ
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1201
|
12532
|
Xã
Nguyễn Du
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1202
|
12577
|
Xã
Quỳnh An
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1203
|
12517
|
Xã
Ngọc Lâm
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1204
|
12526
|
Xã
Đồng Bằng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1205
|
12499
|
Xã
A Sào
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1206
|
12523
|
Xã
Phụ Dực
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1207
|
12583
|
Xã
Tân Tiến
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1208
|
12586
|
Xã
Hưng Hà
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1209
|
12634
|
Xã
Tiên La
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1210
|
12676
|
Xã
Lê Quý Đôn
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1211
|
12685
|
Xã
Hồng Minh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1212
|
12631
|
Xã
Thần Khê
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1213
|
12619
|
Xã
Diên Hà
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1214
|
12595
|
Xã
Ngự Thiên
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1215
|
12613
|
Xã
Long Hưng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1216
|
12688
|
Xã
Đông Hưng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1217
|
12700
|
Xã Bắc
Tiên Hưng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1218
|
12736
|
Xã
Đông Tiên Hưng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1219
|
12775
|
Xã
Nam Đông Hưng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1220
|
12745
|
Xã
Bắc Đông Quan
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1221
|
12694
|
Xã
Bắc Đông Hưng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1222
|
12793
|
Xã
Đông Quan
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1223
|
12763
|
Xã Nam
Tiên Hưng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1224
|
12754
|
Xã
Tiên Hưng
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1225
|
13120
|
Xã
Lê Lợi
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1226
|
13075
|
Xã
Kiến Xương
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1227
|
13132
|
Xã
Quang Lịch
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1228
|
13141
|
Xã
Vũ Quý
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1229
|
13183
|
Xã
Bình Thanh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1230
|
13186
|
Xã
Bình Định
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1231
|
13159
|
Xã
Hồng Vũ
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1232
|
13096
|
Xã
Bình Nguyên
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1233
|
13093
|
Xã
Trà Giang
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1234
|
13192
|
Xã
Vũ Thư
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1235
|
13222
|
Xã
Thư Trì
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1236
|
13246
|
Xã
Tân Thuận
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1237
|
13264
|
Xã
Thư Vũ
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1238
|
13279
|
Xã
Vũ Tiên
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
1239
|
13219
|
Xã
Vạn Xuân
|
Tỉnh Hưng Yên
|
|
|
|
TỈNH NINH BÌNH
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1240
|
14464
|
Xã
Gia Viễn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1241
|
14500
|
Xã
Đại Hoàng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1242
|
14482
|
Xã
Gia Hưng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1243
|
14524
|
Xã
Gia Phong
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1244
|
14488
|
Xã
Gia Vân
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1245
|
14494
|
Xã
Gia Trấn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1246
|
14428
|
Xã
Nho Quan
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1247
|
14389
|
Xã
Gia Lâm
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1248
|
14401
|
Xã
Gia Tường
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1249
|
14407
|
Xã
Phú Sơn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1250
|
14404
|
Xã
Cúc Phương
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1251
|
14458
|
Xã
Phú Long
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1252
|
14434
|
Xã
Thanh Sơn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1253
|
14452
|
Xã
Quỳnh Lưu
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1254
|
14560
|
Xã
Yên Khánh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1255
|
14611
|
Xã
Khánh Nhạc
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1256
|
14563
|
Xã
Khánh Thiện
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1257
|
14614
|
Xã
Khánh Hội
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1258
|
14608
|
Xã
Khánh Trung
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1259
|
14701
|
Xã
Yên Mô
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1260
|
14728
|
Xã
Yên Từ
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1261
|
14743
|
Xã Yên
Mạc
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1262
|
14746
|
Xã
Đồng Thái
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1263
|
14653
|
Xã
Chất Bình
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1264
|
14638
|
Xã
Kim Sơn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1265
|
14647
|
Xã
Quang Thiện
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1266
|
14620
|
Xã
Phát Diệm
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1267
|
14674
|
Xã
Lai Thành
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1268
|
14677
|
Xã
Định Hóa
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1269
|
14623
|
Xã
Bình Minh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1270
|
14698
|
Xã
Kim Đông
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1271
|
13504
|
Xã
Bình Lục
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1272
|
13501
|
Xã
Bình Mỹ
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1273
|
13540
|
Xã
Bình An
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1274
|
13531
|
Xã
Bình Giang
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1275
|
13558
|
Xã
Bình Sơn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1276
|
13456
|
Xã
Liêm Hà
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1277
|
13474
|
Xã
Tân Thanh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1278
|
13483
|
Xã
Thanh Bình
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1279
|
13489
|
Xã
Thanh Lâm
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1280
|
13495
|
Xã Thanh
Liêm
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1281
|
13573
|
Xã
Lý Nhân
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1282
|
13591
|
Xã
Nam Xang
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1283
|
13579
|
Xã
Bắc Lý
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1284
|
13597
|
Xã
Vĩnh Trụ
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1285
|
13594
|
Xã
Trần Thương
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1286
|
13609
|
Xã
Nhân Hà
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1287
|
13627
|
Xã
Nam Lý
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1288
|
13966
|
Xã
Nam Trực
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1289
|
14011
|
Xã
Nam Minh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1290
|
14014
|
Xã
Nam Đồng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1291
|
14005
|
Xã
Nam Ninh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1292
|
13987
|
Xã
Nam Hồng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1293
|
13750
|
Xã
Minh Tân
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1294
|
13753
|
Xã
Hiển Khánh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1295
|
13741
|
Xã
Vụ Bản
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1296
|
13786
|
Xã
Liên Minh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1297
|
13795
|
Xã
Ý Yên
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1298
|
13879
|
Xã
Yên Đồng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1299
|
13870
|
Xã
Yên Cường
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1300
|
13864
|
Xã
Vạn Thắng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1301
|
13834
|
Xã
Vũ Dương
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1302
|
13807
|
Xã
Tân Minh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1303
|
13822
|
Xã
Phong Doanh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1304
|
14026
|
Xã
Cổ Lễ
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1305
|
14038
|
Xã
Ninh Giang
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1306
|
14056
|
Xã
Cát Thành
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1307
|
14053
|
Xã
Trực Ninh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1308
|
14062
|
Xã
Quang Hưng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1309
|
14071
|
Xã
Minh Thái
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1310
|
14077
|
Xã
Ninh Cường
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1311
|
14089
|
Xã
Xuân Trường
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1312
|
14122
|
Xã
Xuân Hưng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1313
|
14104
|
Xã
Xuân Giang
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1314
|
14095
|
Xã
Xuân Hồng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1315
|
14215
|
Xã
Hải Hậu
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1316
|
14236
|
Xã
Hải Anh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1317
|
14218
|
Xã
Hải Tiến
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1318
|
14248
|
Xã
Hải Hưng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1319
|
14281
|
Xã
Hải An
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1320
|
14287
|
Xã
Hải Quang
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1321
|
14308
|
Xã
Hải Xuân
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1322
|
14221
|
Xã
Hải Thịnh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1323
|
14161
|
Xã
Giao Minh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1324
|
14182
|
Xã
Giao Hòa
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1325
|
14167
|
Xã
Giao Thủy
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1326
|
14203
|
Xã
Giao Phúc
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1327
|
14179
|
Xã
Giao Hưng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1328
|
14194
|
Xã
Giao Bình
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1329
|
14212
|
Xã
Giao Ninh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1330
|
13900
|
Xã
Đồng Thịnh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1331
|
13891
|
Xã Nghĩa
Hưng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1332
|
13918
|
Xã
Nghĩa Sơn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1333
|
13927
|
Xã
Hồng Phong
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1334
|
13939
|
Xã
Quỹ Nhất
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1335
|
13957
|
Xã
Nghĩa Lâm
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1336
|
13894
|
Xã
Rạng Đông
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1337
|
14533
|
Phường
Tây Hoa Lư
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1338
|
14329
|
Phường
Hoa Lư
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1339
|
14359
|
Phường
Nam Hoa Lư
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1340
|
14566
|
Phường
Đông Hoa Lư
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1341
|
14362
|
Phường
Tam Điệp
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1342
|
14371
|
Phường
Yên Sơn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1343
|
14365
|
Phường
Trung Sơn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1344
|
14725
|
Phường
Yên Thắng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1345
|
13366
|
Phường
Hà Nam
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1346
|
13285
|
Phường
Phủ Lý
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1347
|
13291
|
Phường
Phù Vân
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1348
|
13318
|
Phường
Châu Sơn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1349
|
13444
|
Phường
Liêm Tuyền
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1350
|
13324
|
Phường
Duy Tiên
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1351
|
13330
|
Phường
Duy Tân
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1352
|
13348
|
Phường
Đồng Văn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1353
|
13336
|
Phường
Duy Hà
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1354
|
13363
|
Phường
Tiên Sơn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1355
|
13393
|
Phường
Lê Hồ
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1356
|
13396
|
Phường
Nguyễn Úy
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1357
|
13435
|
Phường
Lý Thường Kiệt
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1358
|
13402
|
Phường
Kim Thanh
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1359
|
13420
|
Phường
Tam Chúc
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1360
|
13384
|
Phường
Kim Bảng
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1361
|
13669
|
Phường
Nam Định
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1362
|
13684
|
Phường
Thiên Trường
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1363
|
13693
|
Phường
Đông A
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1364
|
13972
|
Phường
Vị Khê
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1365
|
13699
|
Phường
Thành Nam
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1366
|
13777
|
Phường
Trường Thi
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1367
|
13984
|
Phường
Hồng Quang
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
1368
|
13708
|
Phường
Mỹ Lộc
|
Tỉnh Ninh Bình
|
|
|
|
TỈNH THANH HÓA
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1369
|
14797
|
Phường
Hạc Thành
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1370
|
16522
|
Phường
Quảng Phú
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1371
|
16417
|
Phường
Đông Quang
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1372
|
16378
|
Phường
Đông Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1373
|
15853
|
Phường
Đông Tiến
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1374
|
14758
|
Phường
Hàm Rồng
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1375
|
15925
|
Phường
Nguyệt Viên
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1376
|
16531
|
Phường
Sầm Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1377
|
16516
|
Phường
Nam Sầm Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1378
|
14812
|
Phường
Bỉm Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1379
|
14818
|
Phường
Quang Trung
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1380
|
16576
|
Phường
Ngọc Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1381
|
16594
|
Phường
Tân Dân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1382
|
16597
|
Phường
Hải Lĩnh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1383
|
16561
|
Phường
Tĩnh Gia
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1384
|
16609
|
Phường
Đào Duy Từ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1385
|
16645
|
Phường
Hải Bình
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1386
|
16624
|
Phường
Trúc Lâm
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1387
|
16654
|
Phường
Nghi Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1388
|
16591
|
Xã
Các Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1389
|
16636
|
Xã Trường
Lâm
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1390
|
15271
|
Xã
Hà Trung
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1391
|
15316
|
Xã
Tống Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1392
|
15274
|
Xã
Hà Long
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1393
|
15286
|
Xã
Hoạt Giang
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1394
|
15298
|
Xã
Lĩnh Toại
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1395
|
16021
|
Xã
Triệu Lộc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1396
|
16033
|
Xã
Đông Thành
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1397
|
16012
|
Xã
Hậu Lộc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1398
|
16072
|
Xã
Hoa Lộc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1399
|
16078
|
Xã
Vạn Lộc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1400
|
16093
|
Xã
Nga Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1401
|
16114
|
Xã
Nga Thắng
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1402
|
16138
|
Xã
Hồ Vương
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1403
|
16108
|
Xã
Tân Tiến
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1404
|
16144
|
Xã
Nga An
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1405
|
16171
|
Xã
Ba Đình
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1406
|
15865
|
Xã
Hoằng Hóa
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1407
|
15991
|
Xã
Hoằng Tiến
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1408
|
16000
|
Xã
Hoằng Thanh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1409
|
15961
|
Xã
Hoằng Lộc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1410
|
15976
|
Xã
Hoằng Châu
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1411
|
15910
|
Xã
Hoằng Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1412
|
15889
|
Xã
Hoằng Phú
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1413
|
15880
|
Xã
Hoằng Giang
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1414
|
16438
|
Xã
Lưu Vệ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1415
|
16480
|
Xã
Quảng Yên
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1416
|
16498
|
Xã
Quảng Ngọc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1417
|
16540
|
Xã
Quảng Ninh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1418
|
16543
|
Xã
Quảng Bình
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1419
|
16549
|
Xã
Tiên Trang
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1420
|
16489
|
Xã
Quảng Chính
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1421
|
16279
|
Xã
Nông Cống
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1422
|
16309
|
Xã
Thắng Lợi
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1423
|
16297
|
Xã
Trung Chính
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1424
|
16348
|
Xã
Trường Văn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1425
|
16342
|
Xã
Thăng Bình
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1426
|
16363
|
Xã
Tượng Lĩnh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1427
|
16369
|
Xã Công
Chính
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1428
|
15772
|
Xã
Thiệu Hóa
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1429
|
15796
|
Xã
Thiệu Quang
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1430
|
15778
|
Xã
Thiệu Tiến
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1431
|
15820
|
Xã
Thiệu Toán
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1432
|
15835
|
Xã
Thiệu Trung
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1433
|
15469
|
Xã
Yên Định
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1434
|
15421
|
Xã
Yên Trường
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1435
|
15409
|
Xã
Yên Phú
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1436
|
15412
|
Xã
Quý Lộc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1437
|
15442
|
Xã
Yên Ninh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1438
|
15457
|
Xã
Định Tân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1439
|
15448
|
Xã
Định Hòa
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1440
|
15499
|
Xã
Thọ Xuân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1441
|
15505
|
Xã
Thọ Long
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1442
|
15520
|
Xã
Xuân Hòa
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1443
|
15553
|
Xã
Sao Vàng
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1444
|
15544
|
Xã
Lam Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1445
|
15568
|
Xã
Thọ Lập
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1446
|
15574
|
Xã
Xuân Tín
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1447
|
15592
|
Xã
Xuân Lập
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1448
|
15349
|
Xã
Vĩnh Lộc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1449
|
15361
|
Xã
Tây Đô
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1450
|
15382
|
Xã
Biện Thượng
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1451
|
15664
|
Xã
Triệu Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1452
|
15667
|
Xã
Thọ Bình
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1453
|
15754
|
Xã
Thọ Ngọc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1454
|
15763
|
Xã
Thọ Phú
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1455
|
15682
|
Xã
Hợp Tiến
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1456
|
15766
|
Xã
An Nông
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1457
|
15715
|
Xã
Tân Ninh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1458
|
15724
|
Xã
Đồng Tiến
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1459
|
14866
|
Xã
Mường Chanh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1460
|
14860
|
Xã
Quang Chiểu
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1461
|
14848
|
Xã
Tam Chung
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1462
|
14845
|
Xã
Mường Lát
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1463
|
14863
|
Xã
Pù Nhi
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1464
|
14864
|
Xã
Nhi Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1465
|
14854
|
Xã
Mường Lý
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1466
|
14857
|
Xã
Trung Lý
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1467
|
14869
|
Xã
Hồi Xuân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1468
|
14902
|
Xã
Nam Xuân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1469
|
14908
|
Xã
Thiên Phủ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1470
|
14896
|
Xã
Hiền Kiệt
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1471
|
14890
|
Xã
Phú Xuân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1472
|
14878
|
Xã
Phú Lệ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1473
|
14872
|
Xã
Trung Thành
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1474
|
14875
|
Xã
Trung Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1475
|
15013
|
Xã
Na Mèo
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1476
|
15010
|
Xã
Sơn Thủy
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1477
|
15022
|
Xã
Sơn Điện
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1478
|
15025
|
Xã
Mường Mìn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1479
|
15007
|
Xã
Tam Thanh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1480
|
15019
|
Xã
Tam Lư
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1481
|
15016
|
Xã
Quan Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1482
|
15001
|
Xã
Trung Hạ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1483
|
15055
|
Xã
Linh Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1484
|
15058
|
Xã
Đồng Lương
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1485
|
15049
|
Xã
Văn Phú
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1486
|
15043
|
Xã
Giao An
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1487
|
15031
|
Xã
Yên Khương
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1488
|
15034
|
Xã
Yên Thắng
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1489
|
14974
|
Xã
Văn Nho
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1490
|
14980
|
Xã
Thiết Ống
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1491
|
14923
|
Xã
Bá Thước
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1492
|
14959
|
Xã
Cổ Lũng
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1493
|
14956
|
Xã
Pù Luông
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1494
|
14950
|
Xã
Điền Lư
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1495
|
14932
|
Xã
Điền Quang
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1496
|
14953
|
Xã
Quý Lương
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1497
|
15061
|
Xã
Ngọc Lặc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1498
|
15085
|
Xã Thạch
Lập
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1499
|
15091
|
Xã
Ngọc Liên
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1500
|
15124
|
Xã
Minh Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1501
|
15106
|
Xã
Nguyệt Ấn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1502
|
15112
|
Xã
Kiên Thọ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1503
|
15142
|
Xã
Cẩm Thạch
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1504
|
15127
|
Xã
Cẩm Thủy
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1505
|
15148
|
Xã
Cẩm Tú
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1506
|
15163
|
Xã
Cẩm Vân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1507
|
15178
|
Xã
Cẩm Tân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1508
|
15187
|
Xã
Kim Tân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1509
|
15190
|
Xã
Vân Du
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1510
|
15250
|
Xã
Ngọc Trạo
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1511
|
15211
|
Xã
Thạch Bình
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1512
|
15229
|
Xã
Thành Vinh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1513
|
15199
|
Xã
Thạch Quảng
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1514
|
16174
|
Xã
Như Xuân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1515
|
16225
|
Xã
Thượng Ninh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1516
|
16177
|
Xã
Xuân Bình
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1517
|
16186
|
Xã
Hóa Quỳ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1518
|
16222
|
Xã
Thanh Quân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1519
|
16213
|
Xã
Thanh Phong
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1520
|
16234
|
Xã
Xuân Du
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1521
|
16249
|
Xã
Mậu Lâm
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1522
|
16228
|
Xã
Như Thanh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1523
|
16264
|
Xã
Yên Thọ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1524
|
16258
|
Xã
Xuân Thái
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1525
|
16273
|
Xã
Thanh Kỳ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1526
|
15607
|
Xã
Bát Mọt
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1527
|
15610
|
Xã
Yên Nhân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1528
|
15628
|
Xã
Lương Sơn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1529
|
15646
|
Xã
Thường Xuân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1530
|
15634
|
Xã Luận
Thành
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1531
|
15661
|
Xã
Tân Thành
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1532
|
15622
|
Xã
Vạn Xuân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1533
|
15643
|
Xã
Thắng Lộc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
1534
|
15658
|
Xã
Xuân Chinh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
|
|
|
TỈNH NGHỆ AN
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1535
|
17329
|
Xã
Anh Sơn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1536
|
17380
|
Xã
Yên Xuân
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1537
|
17344
|
Xã
Nhân Hòa
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1538
|
17365
|
Xã
Anh Sơn Đông
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1539
|
17357
|
Xã
Vĩnh Tường
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1540
|
17335
|
Xã
Thành Bình Thọ
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1541
|
17254
|
Xã
Con Cuông
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1542
|
17263
|
Xã
Môn Sơn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1543
|
17239
|
Xã
Mậu Thạch
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1544
|
17242
|
Xã
Cam Phục
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1545
|
17248
|
Xã
Châu Khê
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1546
|
17230
|
Xã
Bình Chuẩn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1547
|
17464
|
Xã
Diễn Châu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1548
|
17416
|
Xã
Đức Châu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1549
|
17443
|
Xã Quảng
Châu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1550
|
17419
|
Xã
Hải Châu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1551
|
17488
|
Xã
Tân Châu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1552
|
17479
|
Xã
An Châu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1553
|
17476
|
Xã
Minh Châu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1554
|
17395
|
Xã
Hùng Châu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1555
|
17662
|
Xã
Đô Lương
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1556
|
17623
|
Xã
Bạch Ngọc
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1557
|
17677
|
Xã
Văn Hiến
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1558
|
17707
|
Xã
Bạch Hà
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1559
|
17689
|
Xã
Thuần Trung
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1560
|
17641
|
Xã
Lương Sơn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1561
|
17110
|
Phường
Hoàng Mai
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1562
|
17128
|
Phường
Tân Mai
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1563
|
17125
|
Phường
Quỳnh Mai
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1564
|
18001
|
Xã
Hưng Nguyên
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1565
|
18007
|
Xã
Yên Trung
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1566
|
18028
|
Xã
Hưng Nguyên Nam
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1567
|
18040
|
Xã
Lam Thành
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1568
|
16813
|
Xã
Mường Xén
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1569
|
16849
|
Xã
Hữu Kiệm
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1570
|
16837
|
Xã
Nậm Cắn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1571
|
16855
|
Xã
Chiêu Lưu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1572
|
16834
|
Xã
Na Loi
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1573
|
16858
|
Xã
Mường Típ
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1574
|
16870
|
Xã
Na Ngoi
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1575
|
16816
|
Xã
Mỹ Lý
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1576
|
16819
|
Xã
Bắc Lý
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1577
|
16822
|
Xã
Keng Đu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1578
|
16828
|
Xã
Huồi Tụ
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1579
|
16831
|
Xã
Mường Lống
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1580
|
17950
|
Xã
Vạn An
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1581
|
17935
|
Xã
Nam Đàn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1582
|
17944
|
Xã
Đại Huệ
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1583
|
17989
|
Xã
Thiên Nhẫn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1584
|
17971
|
Xã
Kim Liên
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1585
|
16941
|
Xã
Nghĩa Đàn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1586
|
16969
|
Xã
Nghĩa Thọ
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1587
|
16951
|
Xã
Nghĩa Lâm
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1588
|
16975
|
Xã
Nghĩa Mai
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1589
|
16972
|
Xã
Nghĩa Hưng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1590
|
17032
|
Xã
Nghĩa Khánh
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1591
|
17029
|
Xã
Nghĩa Lộc
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1592
|
17827
|
Xã
Nghi Lộc
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1593
|
17857
|
Xã
Phúc Lộc
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1594
|
17878
|
Xã
Đông Lộc
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1595
|
17866
|
Xã
Trung Lộc
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1596
|
17842
|
Xã Thần
Lĩnh
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1597
|
17833
|
Xã
Hải Lộc
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1598
|
17854
|
Xã
Văn Kiều
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1599
|
16738
|
Xã
Quế Phong
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1600
|
16750
|
Xã
Tiền Phong
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1601
|
16756
|
Xã
Tri Lễ
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1602
|
16774
|
Xã
Mường Quàng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1603
|
16744
|
Xã
Thông Thụ
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1604
|
16777
|
Xã
Quỳ Châu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1605
|
16792
|
Xã
Châu Tiến
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1606
|
16801
|
Xã
Hùng Chân
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1607
|
16804
|
Xã
Châu Bình
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1608
|
17035
|
Xã
Quỳ Hợp
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1609
|
17059
|
Xã
Tam Hợp
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1610
|
17056
|
Xã
Châu Lộc
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1611
|
17044
|
Xã
Châu Hồng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1612
|
17077
|
Xã
Mường Ham
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1613
|
17089
|
Xã
Mường Chọng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1614
|
17071
|
Xã
Minh Hợp
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1615
|
17179
|
Xã
Quỳnh Lưu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1616
|
17143
|
Xã
Quỳnh Văn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1617
|
17176
|
Xã
Quỳnh Anh
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1618
|
17149
|
Xã
Quỳnh Tam
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1619
|
17212
|
Xã
Quỳnh Phú
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1620
|
17170
|
Xã
Quỳnh Sơn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1621
|
17224
|
Xã
Quỳnh Thắng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1622
|
17266
|
Xã
Tân Kỳ
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1623
|
17272
|
Xã Tân
Phú
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1624
|
17305
|
Xã
Tân An
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1625
|
17284
|
Xã
Nghĩa Đồng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1626
|
17278
|
Xã
Giai Xuân
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1627
|
17326
|
Xã
Nghĩa Hành
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1628
|
17287
|
Xã
Tiên Đồng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1629
|
16939
|
Phường
Thái Hòa
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1630
|
17011
|
Phường
Tây Hiếu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1631
|
17017
|
Xã
Đông Hiếu
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1632
|
17728
|
Xã
Cát Ngạn
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1633
|
17743
|
Xã
Tam Đồng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1634
|
17722
|
Xã
Hạnh Lâm
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1635
|
17759
|
Xã
Sơn Lâm
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1636
|
17770
|
Xã
Hoa Quân
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1637
|
17791
|
Xã
Kim Bảng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1638
|
17818
|
Xã
Bích Hào
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1639
|
17713
|
Xã
Đại Đồng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1640
|
17779
|
Xã
Xuân Lâm
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1641
|
16933
|
Xã
Tam Quang
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1642
|
16936
|
Xã
Tam Thái
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1643
|
16876
|
Xã Tương
Dương
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1644
|
16906
|
Xã
Lượng Minh
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1645
|
16912
|
Xã
Yên Na
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1646
|
16909
|
Xã
Yên Hòa
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1647
|
16903
|
Xã
Nga My
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1648
|
16885
|
Xã
Hữu Khuông
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1649
|
16882
|
Xã
Nhôn Mai
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1650
|
16690
|
Phường
Trường Vinh
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1651
|
16681
|
Phường
Thành Vinh
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1652
|
17920
|
Phường
Vinh Hưng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1653
|
16702
|
Phường
Vinh Phú
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1654
|
16708
|
Phường
Vinh Lộc
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1655
|
16732
|
Phường
Cửa Lò
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1656
|
17506
|
Xã
Yên Thành
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1657
|
17569
|
Xã
Quan Thành
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1658
|
17605
|
Xã
Hợp Minh
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1659
|
17611
|
Xã
Vân Tụ
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1660
|
17560
|
Xã
Vân Du
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1661
|
17521
|
Xã
Quang Đồng
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1662
|
17524
|
Xã
Giai Lạc
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1663
|
17515
|
Xã
Bình Minh
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
1664
|
17530
|
Xã
Đông Thành
|
Tỉnh Nghệ An
|
|
|
|
TỈNH HÀ TĨNH
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1665
|
18754
|
Phường
Sông Trí
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1666
|
18781
|
Phường
Hải Ninh
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1667
|
18832
|
Phường
Hoành Sơn
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1668
|
18823
|
Phường
Vũng Áng
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1669
|
18766
|
Xã
Kỳ Xuân
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1670
|
18775
|
Xã
Kỳ Anh
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1671
|
18814
|
Xã
Kỳ Hoa
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1672
|
18787
|
Xã
Kỳ Văn
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1673
|
18790
|
Xã
Kỳ Khang
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1674
|
18838
|
Xã
Kỳ Lạc
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1675
|
18844
|
Xã
Kỳ Thượng
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1676
|
18673
|
Xã
Cẩm Xuyên
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1677
|
18676
|
Xã
Thiên Cầm
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1678
|
18739
|
Xã
Cẩm Duệ
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1679
|
18736
|
Xã
Cẩm Hưng
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1680
|
18748
|
Xã
Cẩm Lạc
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1681
|
18742
|
Xã
Cẩm Trung
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1682
|
18682
|
Xã Yên
Hòa
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1683
|
18073
|
Phường
Thành Sen
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1684
|
18100
|
Phường
Trần Phú
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1685
|
18652
|
Phường
Hà Huy Tập
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1686
|
18628
|
Xã
Thạch Lạc
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1687
|
18619
|
Xã
Đồng Tiến
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1688
|
18604
|
Xã
Thạch Khê
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1689
|
18685
|
Xã
Cẩm Bình
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1690
|
18562
|
Xã
Thạch Hà
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1691
|
18634
|
Xã
Toàn Lưu
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1692
|
18601
|
Xã
Việt Xuyên
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1693
|
18586
|
Xã
Đông Kinh
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1694
|
18667
|
Xã
Thạch Xuân
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1695
|
18568
|
Xã Lộc
Hà
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1696
|
18409
|
Xã
Hồng Lộc
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1697
|
18583
|
Xã
Mai Phụ
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1698
|
18406
|
Xã
Can Lộc
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1699
|
18418
|
Xã
Tùng Lộc
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1700
|
18466
|
Xã
Gia Hanh
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1701
|
18436
|
Xã
Trường Lưu
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1702
|
18481
|
Xã
Xuân Lộc
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1703
|
18484
|
Xã
Đồng Lộc
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1704
|
18115
|
Phường
Bắc Hồng Lĩnh
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1705
|
18118
|
Phường
Nam Hồng Lĩnh
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1706
|
18373
|
Xã
Tiên Điền
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1707
|
18352
|
Xã
Nghi Xuân
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1708
|
18394
|
Xã
Cổ Đạm
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1709
|
18364
|
Xã
Đan Hải
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1710
|
18229
|
Xã
Đức Thọ
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1711
|
18262
|
Xã
Đức Quang
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1712
|
18304
|
Xã
Đức Đồng
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1713
|
18277
|
Xã
Đức Thịnh
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1714
|
18244
|
Xã
Đức Minh
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1715
|
18133
|
Xã Hương
Sơn
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1716
|
18172
|
Xã
Sơn Tây
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1717
|
18202
|
Xã
Tứ Mỹ
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1718
|
18184
|
Xã
Sơn Giang
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1719
|
18163
|
Xã
Sơn Tiến
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1720
|
18160
|
Xã
Sơn Hồng
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1721
|
18223
|
Xã
Kim Hoa
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1722
|
18313
|
Xã Vũ
Quang
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1723
|
18322
|
Xã
Mai Hoa
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1724
|
18328
|
Xã
Thượng Đức
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1725
|
18496
|
Xã
Hương Khê
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1726
|
18532
|
Xã
Hương Phố
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1727
|
18550
|
Xã
Hương Đô
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1728
|
18502
|
Xã
Hà Linh
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1729
|
18523
|
Xã
Hương Bình
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1730
|
18547
|
Xã
Phúc Trạch
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1731
|
18544
|
Xã
Hương Xuân
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1732
|
18196
|
Xã
Sơn Kim 1
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
1733
|
18199
|
Xã
Sơn Kim 2
|
Tỉnh Hà Tĩnh
|
|
|
|
TỈNH QUẢNG TRỊ
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1734
|
18880
|
Phường
Đồng Hới
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1735
|
18859
|
Phường
Đồng Thuận
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1736
|
18871
|
Phường
Đồng Sơn
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1737
|
19093
|
Xã
Nam Gianh
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1738
|
19075
|
Xã
Nam Ba Đồn
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1739
|
19009
|
Phường
Ba Đồn
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1740
|
19066
|
Phường
Bắc Gianh
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1741
|
18904
|
Xã
Dân Hóa
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1742
|
18922
|
Xã
Kim Điền
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1743
|
18943
|
Xã
Kim Phú
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1744
|
18901
|
Xã
Minh Hóa
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1745
|
18919
|
Xã
Tân Thành
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1746
|
18958
|
Xã
Tuyên Lâm
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1747
|
18952
|
Xã
Tuyên Sơn
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1748
|
18949
|
Xã
Đồng Lê
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1749
|
18985
|
Xã
Tuyên Phú
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1750
|
18991
|
Xã
Tuyên Bình
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1751
|
18997
|
Xã
Tuyên Hóa
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1752
|
19051
|
Xã
Tân Gianh
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1753
|
19030
|
Xã Trung
Thuần
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1754
|
19057
|
Xã
Quảng Trạch
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1755
|
19033
|
Xã
Hòa Trạch
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1756
|
19021
|
Xã
Phú Trạch
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1757
|
19147
|
Xã
Thượng Trạch
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1758
|
19138
|
Xã
Phong Nha
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1759
|
19126
|
Xã
Bắc Trạch
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1760
|
19159
|
Xã
Đông Trạch
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1761
|
19111
|
Xã
Hoàn Lão
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1762
|
19141
|
Xã
Bố Trạch
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1763
|
19198
|
Xã
Nam Trạch
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1764
|
19207
|
Xã
Quảng Ninh
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1765
|
19225
|
Xã
Ninh Châu
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1766
|
19237
|
Xã
Trường Ninh
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1767
|
19204
|
Xã
Trường Sơn
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1768
|
19249
|
Xã
Lệ Thủy
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1769
|
19255
|
Xã
Cam Hồng
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1770
|
19288
|
Xã
Sen Ngư
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1771
|
19291
|
Xã
Tân Mỹ
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1772
|
19309
|
Xã Trường
Phú
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1773
|
19246
|
Xã
Lệ Ninh
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1774
|
19318
|
Xã
Kim Ngân
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1775
|
19333
|
Phường
Đông Hà
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1776
|
19351
|
Phường
Nam Đông Hà
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1777
|
19360
|
Phường
Quảng Trị
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1778
|
19363
|
Xã Vĩnh
Linh
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1779
|
19414
|
Xã
Cửa Tùng
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1780
|
19372
|
Xã
Vĩnh Hoàng
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1781
|
19405
|
Xã
Vĩnh Thủy
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1782
|
19366
|
Xã
Bến Quan
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1783
|
19537
|
Xã
Cồn Tiên
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1784
|
19496
|
Xã
Cửa Việt
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1785
|
19495
|
Xã
Gio Linh
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1786
|
19501
|
Xã
Bến Hải
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1787
|
19435
|
Xã
Hướng Lập
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1788
|
19441
|
Xã
Hướng Phùng
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1789
|
19429
|
Xã
Khe Sanh
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1790
|
19462
|
Xã
Tân Lập
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1791
|
19432
|
Xã
Lao Bảo
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1792
|
19489
|
Xã
Lìa
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1793
|
19483
|
Xã
A Dơi
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1794
|
19594
|
Xã
La Lay
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1795
|
19588
|
Xã
Tà Rụt
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1796
|
19564
|
Xã
Đakrông
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1797
|
19567
|
Xã
Ba Lòng
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1798
|
19555
|
Xã
Hướng Hiệp
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1799
|
19597
|
Xã
Cam Lộ
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1800
|
19603
|
Xã
Hiếu Giang
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1801
|
19624
|
Xã
Triệu Phong
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1802
|
19669
|
Xã
Ái Tử
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1803
|
19645
|
Xã
Triệu Bình
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1804
|
19654
|
Xã Triệu
Cơ
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1805
|
19639
|
Xã
Nam Cửa Việt
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1806
|
19681
|
Xã
Diên Sanh
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1807
|
19741
|
Xã
Mỹ Thủy
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1808
|
19702
|
Xã
Hải Lăng
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1809
|
19699
|
Xã
Vĩnh Định
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1810
|
19735
|
Xã
Nam Hải Lăng
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
1811
|
19742
|
Đặc
khu Cồn Cỏ
|
Tỉnh Quảng Trị
|
|
|
|
THÀNH PHỐ HUẾ
|
Thành phố Huế
|
|
1812
|
19900
|
Phường
Thuận An
|
Thành phố Huế
|
|
1813
|
20014
|
Phường
Hóa Châu
|
Thành phố Huế
|
|
1814
|
19930
|
Phường
Mỹ Thượng
|
Thành phố Huế
|
|
1815
|
19777
|
Phường
Vỹ Dạ
|
Thành phố Huế
|
|
1816
|
19789
|
Phường
Thuận Hóa
|
Thành phố Huế
|
|
1817
|
19815
|
Phường
An Cựu
|
Thành phố Huế
|
|
1818
|
19813
|
Phường
Thủy Xuân
|
Thành phố Huế
|
|
1819
|
19774
|
Phường
Kim Long
|
Thành phố Huế
|
|
1820
|
19804
|
Phường
Hương An
|
Thành phố Huế
|
|
1821
|
19753
|
Phường
Phú Xuân
|
Thành phố Huế
|
|
1822
|
19996
|
Phường
Hương Trà
|
Thành phố Huế
|
|
1823
|
20017
|
Phường
Kim Trà
|
Thành phố Huế
|
|
1824
|
19969
|
Phường
Thanh Thủy
|
Thành phố Huế
|
|
1825
|
19975
|
Phường
Hương Thủy
|
Thành phố Huế
|
|
1826
|
19960
|
Phường
Phú Bài
|
Thành phố Huế
|
|
1827
|
19819
|
Phường
Phong Điền
|
Thành phố Huế
|
|
1828
|
19858
|
Phường
Phong Thái
|
Thành phố Huế
|
|
1829
|
19831
|
Phường
Phong Dinh
|
Thành phố Huế
|
|
1830
|
19828
|
Phường
Phong Phú
|
Thành phố Huế
|
|
1831
|
19873
|
Phường
Phong Quảng
|
Thành phố Huế
|
|
1832
|
19885
|
Xã
Đan Điền
|
Thành phố Huế
|
|
1833
|
19867
|
Xã
Quảng Điền
|
Thành phố Huế
|
|
1834
|
19945
|
Xã
Phú Vinh
|
Thành phố Huế
|
|
1835
|
19918
|
Xã
Phú Hồ
|
Thành phố Huế
|
|
1836
|
19942
|
Xã
Phú Vang
|
Thành phố Huế
|
|
1837
|
20122
|
Xã
Vinh Lộc
|
Thành phố Huế
|
|
1838
|
20131
|
Xã
Hưng Lộc
|
Thành phố Huế
|
|
1839
|
20140
|
Xã
Lộc An
|
Thành phố Huế
|
|
1840
|
20107
|
Xã
Phú Lộc
|
Thành phố Huế
|
|
1841
|
20137
|
Xã
Chân Mây - Lăng Cô
|
Thành phố Huế
|
|
1842
|
20182
|
Xã
Long Quảng
|
Thành phố Huế
|
|
1843
|
20179
|
Xã
Nam Đông
|
Thành phố Huế
|
|
1844
|
20161
|
Xã
Khe Tre
|
Thành phố Huế
|
|
1845
|
20035
|
Xã
Bình Điền
|
Thành phố Huế
|
|
1846
|
20056
|
Xã
A Lưới 1
|
Thành phố Huế
|
|
1847
|
20044
|
Xã
A Lưới 2
|
Thành phố Huế
|
|
1848
|
20071
|
Xã
A Lưới 3
|
Thành phố Huế
|
|
1849
|
20101
|
Xã
A Lưới 4
|
Thành phố Huế
|
|
1850
|
20050
|
Xã
A Lưới 5
|
Thành phố Huế
|
|
1851
|
19909
|
Phường
Dương Nỗ
|
Thành phố Huế
|
|
|
|
THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1852
|
20242
|
Phường
Hải Châu
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1853
|
20257
|
Phường
Hòa Cường
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1854
|
20209
|
Phường
Thanh Khê
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1855
|
20305
|
Phường
An Khê
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1856
|
20275
|
Phường
An Hải
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1857
|
20263
|
Phường
Sơn Trà
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1858
|
20285
|
Phường
Ngũ Hành Sơn
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1859
|
20200
|
Phường
Hòa Khánh
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1860
|
20194
|
Phường
Hải Vân
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1861
|
20197
|
Phường
Liên Chiểu
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1862
|
20260
|
Phường
Cẩm Lệ
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1863
|
20314
|
Phường
Hòa Xuân
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1864
|
20320
|
Xã
Hòa Vang
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1865
|
20332
|
Xã
Hòa Tiến
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1866
|
20308
|
Xã
Bà Nà
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1867
|
20333
|
Đặc
khu Hoàng Sa
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1868
|
20965
|
Xã
Núi Thành
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1869
|
21004
|
Xã
Tam Mỹ
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1870
|
20984
|
Xã
Tam Anh
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1871
|
20977
|
Xã
Đức Phú
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1872
|
20971
|
Xã
Tam Xuân
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1873
|
20992
|
Xã
Tam Hải
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1874
|
20341
|
Phường
Tam Kỳ
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1875
|
20356
|
Phường
Quảng Phú
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1876
|
20350
|
Phường
Hương Trà
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1877
|
20335
|
Phường
Bàn Thạch
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1878
|
20380
|
Xã
Tây Hồ
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1879
|
20364
|
Xã
Chiên Đàn
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1880
|
20392
|
Xã
Phú Ninh
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1881
|
20875
|
Xã
Lãnh Ngọc
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1882
|
20854
|
Xã
Tiên Phước
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1883
|
20878
|
Xã
Thạnh Bình
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1884
|
20857
|
Xã
Sơn Cẩm Hà
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1885
|
20908
|
Xã
Trà Liên
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1886
|
20929
|
Xã
Trà Giáp
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1887
|
20923
|
Xã
Trà Tân
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1888
|
20920
|
Xã
Trà Đốc
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1889
|
20900
|
Xã
Trà My
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1890
|
20944
|
Xã
Nam Trà My
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1891
|
20941
|
Xã
Trà Tập
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1892
|
20959
|
Xã
Trà Vân
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1893
|
20950
|
Xã
Trà Linh
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1894
|
20938
|
Xã
Trà Leng
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1895
|
20791
|
Xã
Thăng Bình
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1896
|
20794
|
Xã
Thăng An
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1897
|
20836
|
Xã
Thăng Trường
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1898
|
20848
|
Xã
Thăng Điền
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1899
|
20827
|
Xã
Thăng Phú
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1900
|
20818
|
Xã
Đồng Dương
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1901
|
20662
|
Xã
Quế Sơn Trung
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1902
|
20641
|
Xã
Quế Sơn
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1903
|
20650
|
Xã
Xuân Phú
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1904
|
20656
|
Xã
Nông Sơn
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1905
|
20669
|
Xã
Quế Phước
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1906
|
20635
|
Xã
Duy Nghĩa
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1907
|
20599
|
Xã
Nam Phước
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1908
|
20623
|
Xã
Duy Xuyên
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1909
|
20611
|
Xã
Thu Bồn
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1910
|
20551
|
Phường
Điện Bàn
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1911
|
20579
|
Phường
Điện Bàn Đông
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1912
|
20575
|
Phường
An Thắng
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1913
|
20557
|
Phường
Điện Bàn Bắc
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1914
|
20569
|
Xã Điện
Bàn Tây
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1915
|
20587
|
Xã
Gò Nổi
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1916
|
20410
|
Phường
Hội An
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1917
|
20413
|
Phường
Hội An Đông
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1918
|
20401
|
Phường
Hội An Tây
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1919
|
20434
|
Xã
Tân Hiệp
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1920
|
20500
|
Xã
Đại Lộc
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1921
|
20515
|
Xã
Hà Nha
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1922
|
20506
|
Xã
Thượng Đức
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1923
|
20539
|
Xã
Vu Gia
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1924
|
20542
|
Xã
Phú Thuận
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1925
|
20695
|
Xã
Thạnh Mỹ
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1926
|
20710
|
Xã
Bến Giằng
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1927
|
20707
|
Xã
Nam Giang
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1928
|
20716
|
Xã Đắc
Pring
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1929
|
20704
|
Xã
La Dêê
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1930
|
20698
|
Xã
La Êê
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1931
|
20485
|
Xã
Sông Vàng
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1932
|
20476
|
Xã
Sông Kôn
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1933
|
20467
|
Xã
Đông Giang
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1934
|
20494
|
Xã
Bến Hiên
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1935
|
20458
|
Xã
Avương
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1936
|
20455
|
Xã
Tây Giang
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1937
|
20443
|
Xã
Hùng Sơn
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1938
|
20779
|
Xã
Hiệp Đức
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1939
|
20767
|
Xã
Việt An
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1940
|
20770
|
Xã
Phước Trà
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1941
|
20722
|
Xã
Khâm Đức
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1942
|
20734
|
Xã
Phước Năng
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1943
|
20740
|
Xã
Phước Chánh
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1944
|
20752
|
Xã
Phước Thành
|
Tp Đà Nẵng
|
|
1945
|
20728
|
Xã
Phước Hiệp
|
Tp Đà Nẵng
|
|
|
|
TỈNH QUẢNG NGÃI
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1946
|
21211
|
Xã
Tịnh Khê
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1947
|
21172
|
Phường
Trương Quang Trọng
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1948
|
21034
|
Xã
An Phú
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1949
|
21025
|
Phường
Cẩm Thành
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1950
|
21028
|
Phường
Nghĩa Lộ
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1951
|
21451
|
Phường
Trà Câu
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1952
|
21457
|
Xã
Nguyễn Nghiêm
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1953
|
21439
|
Phường
Đức Phổ
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1954
|
21472
|
Xã
Khánh Cường
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1955
|
21478
|
Phường
Sa Huỳnh
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1956
|
21085
|
Xã
Bình Minh
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1957
|
21100
|
Xã
Bình Chương
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1958
|
21040
|
Xã
Bình Sơn
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1959
|
21061
|
Xã
Vạn Tường
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1960
|
21109
|
Xã
Đông Sơn
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1961
|
21196
|
Xã
Trường Giang
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1962
|
21205
|
Xã
Ba Gia
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1963
|
21220
|
Xã
Sơn Tịnh
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1964
|
21181
|
Xã
Thọ Phong
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1965
|
21235
|
Xã
Tư Nghĩa
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1966
|
21238
|
Xã
Vệ Giang
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1967
|
21250
|
Xã
Nghĩa Giang
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1968
|
21244
|
Xã
Trà Giang
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1969
|
21364
|
Xã
Nghĩa Hành
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1970
|
21385
|
Xã
Đình Cương
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1971
|
21388
|
Xã
Thiện Tín
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1972
|
21370
|
Xã Phước
Giang
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1973
|
21409
|
Xã
Long Phụng
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1974
|
21421
|
Xã
Mỏ Cày
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1975
|
21400
|
Xã
Mộ Đức
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1976
|
21433
|
Xã
Lân Phong
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1977
|
21115
|
Xã
Trà Bồng
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1978
|
21127
|
Xã
Đông Trà Bồng
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1979
|
21154
|
Xã
Tây Trà
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1980
|
21124
|
Xã
Thanh Bồng
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1981
|
21136
|
Xã
Cà Đam
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1982
|
21157
|
Xã
Tây Trà Bồng
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1983
|
21292
|
Xã
Sơn Hạ
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1984
|
21307
|
Xã
Sơn Linh
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1985
|
21289
|
Xã
Sơn Hà
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1986
|
21319
|
Xã
Sơn Thủy
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1987
|
21325
|
Xã
Sơn Kỳ
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1988
|
21340
|
Xã
Sơn Tây
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1989
|
21334
|
Xã
Sơn Tây Thượng
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1990
|
21343
|
Xã
Sơn Tây Hạ
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1991
|
21361
|
Xã
Minh Long
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1992
|
21349
|
Xã
Sơn Mai
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1993
|
21529
|
Xã
Ba Vì
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1994
|
21523
|
Xã
Ba Tô
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1995
|
21499
|
Xã
Ba Dinh
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1996
|
21484
|
Xã
Ba Tơ
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1997
|
21490
|
Xã
Ba Vinh
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1998
|
21496
|
Xã
Ba Động
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
1999
|
21520
|
Xã
Đặng Thùy Trâm
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2000
|
21538
|
Xã
Ba Xa
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2001
|
21548
|
Đặc
khu Lý Sơn
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2002
|
23293
|
Phường
Kon Tum
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2003
|
23284
|
Phường
Đăk Cấm
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2004
|
23302
|
Phường
Đăk Bla
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2005
|
23317
|
Xã
Ngọk Bay
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2006
|
23326
|
Xã
Ia Chim
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2007
|
23332
|
Xã
Đăk Rơ Wa
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2008
|
23504
|
Xã
Đăk Pxi
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2009
|
23512
|
Xã
Đăk Mar
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2010
|
23510
|
Xã Đăk
Ui
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2011
|
23515
|
Xã
Ngọk Réo
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2012
|
23500
|
Xã
Đăk Hà
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2013
|
23428
|
Xã
Ngọk Tụ
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2014
|
23401
|
Xã
Đăk Tô
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2015
|
23430
|
Xã
Kon Đào
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2016
|
23416
|
Xã
Đăk Sao
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2017
|
23419
|
Xã
Đăk Tờ Kan
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2018
|
23425
|
Xã
Tu Mơ Rông
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2019
|
23446
|
Xã
Măng Ri
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2020
|
23377
|
Xã
Bờ Y
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2021
|
23392
|
Xã
Sa Loong
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2022
|
23383
|
Xã
Dục Nông
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2023
|
23356
|
Xã Xốp
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2024
|
23365
|
Xã
Ngọc Linh
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2025
|
23344
|
Xã
Đăk Plô
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2026
|
23341
|
Xã
Đăk Pék
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2027
|
23374
|
Xã
Đăk Môn
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2028
|
23527
|
Xã
Sa Thầy
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2029
|
23534
|
Xã
Sa Bình
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2030
|
23548
|
Xã
Ya Ly
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2031
|
23538
|
Xã
Ia Tơi
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2032
|
23485
|
Xã
Đăk Kôi
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2033
|
23497
|
Xã
Kon Braih
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2034
|
23479
|
Xã
Đăk Rve
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2035
|
23473
|
Xã
Măng Đen
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2036
|
23455
|
Xã Măng
Bút
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2037
|
23476
|
Xã
Kon Plông
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2038
|
23368
|
Xã
Đăk Long
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2039
|
23530
|
Xã
Rờ Kơi
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2040
|
23536
|
Xã
Mô Rai
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
2041
|
23535
|
Xã
Ia Đal
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
|
TỈNH GIA LAI
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2042
|
21583
|
Phường
Quy Nhơn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2043
|
21601
|
Phường
Quy Nhơn Đông
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2044
|
21589
|
Phường
Quy Nhơn Tây
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2045
|
21592
|
Phường
Quy Nhơn Nam
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2046
|
21553
|
Phường
Quy Nhơn Bắc
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2047
|
21907
|
Phường
Bình Định
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2048
|
21910
|
Phường
An Nhơn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2049
|
21934
|
Phường
An Nhơn Đông
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2050
|
21943
|
Phường
An Nhơn Nam
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2051
|
21925
|
Phường
An Nhơn Bắc
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2052
|
21940
|
Xã
An Nhơn Tây
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2053
|
21640
|
Phường
Bồng Sơn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2054
|
21664
|
Phường
Hoài Nhơn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2055
|
21637
|
Phường
Tam Quan
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2056
|
21670
|
Phường
Hoài Nhơn Đông
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2057
|
21661
|
Phường
Hoài Nhơn Tây
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2058
|
21673
|
Phường
Hoài Nhơn Nam
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2059
|
21655
|
Phường
Hoài Nhơn Bắc
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2060
|
21853
|
Xã
Phù Cát
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2061
|
21892
|
Xã
Xuân An
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2062
|
21901
|
Xã
Ngô Mây
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2063
|
21880
|
Xã
Cát Tiến
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2064
|
21859
|
Xã
Đề Gi
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2065
|
21871
|
Xã
Hòa Hội
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2066
|
21868
|
Xã
Hội Sơn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2067
|
21730
|
Xã
Phù Mỹ
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2068
|
21769
|
Xã
An Lương
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2069
|
21733
|
Xã
Bình Dương
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2070
|
21751
|
Xã
Phù Mỹ Đông
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2071
|
21757
|
Xã
Phù Mỹ Tây
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2072
|
21775
|
Xã
Phù Mỹ Nam
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2073
|
21739
|
Xã
Phù Mỹ Bắc
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2074
|
21952
|
Xã
Tuy Phước
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2075
|
21970
|
Xã
Tuy Phước Đông
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2076
|
21985
|
Xã
Tuy Phước Tây
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2077
|
21964
|
Xã
Tuy Phước Bắc
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2078
|
21808
|
Xã
Tây Sơn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2079
|
21820
|
Xã Bình
Khê
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2080
|
21835
|
Xã
Bình Phú
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2081
|
21817
|
Xã
Bình Hiệp
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2082
|
21829
|
Xã
Bình An
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2083
|
21688
|
Xã
Hoài Ân
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2084
|
21715
|
Xã
Ân Tường
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2085
|
21727
|
Xã
Kim Sơn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2086
|
21703
|
Xã
Vạn Đức
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2087
|
21697
|
Xã
Ân Hảo
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2088
|
21994
|
Xã
Vân Canh
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2089
|
22006
|
Xã
Canh Vinh
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2090
|
21997
|
Xã
Canh Liên
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2091
|
21786
|
Xã
Vĩnh Thạnh
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2092
|
21796
|
Xã
Vĩnh Thịnh
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2093
|
21805
|
Xã
Vĩnh Quang
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2094
|
21787
|
Xã
Vĩnh Sơn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2095
|
21628
|
Xã
An Hòa
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2096
|
21609
|
Xã
An Lão
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2097
|
21616
|
Xã
An Vinh
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2098
|
21622
|
Xã
An Toàn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2099
|
23575
|
Phường
Pleiku
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2100
|
23586
|
Phường
Hội Phú
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2101
|
23584
|
Phường
Thống Nhất
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2102
|
23563
|
Phường
Diên Hồng
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2103
|
23602
|
Phường
An Phú
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2104
|
23590
|
Xã
Biển Hồ
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2105
|
23611
|
Xã
Gào
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2106
|
23734
|
Xã
Ia Ly
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2107
|
23722
|
Xã
Chư Păh
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2108
|
23728
|
Xã
Ia Khươl
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2109
|
23749
|
Xã
Ia Phí
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2110
|
23887
|
Xã
Chư Prông
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2111
|
23896
|
Xã
Bàu Cạn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2112
|
23911
|
Xã
Ia Boòng
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2113
|
23935
|
Xã
Ia Lâu
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2114
|
23926
|
Xã
Ia Pia
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2115
|
23908
|
Xã
Ia Tôr
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2116
|
23941
|
Xã
Chư Sê
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2117
|
23947
|
Xã
Bờ Ngoong
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2118
|
23977
|
Xã
Ia Ko
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2119
|
23954
|
Xã
Al Bá
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2120
|
23942
|
Xã
Chư Pưh
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2121
|
23986
|
Xã
Ia Le
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2122
|
23971
|
Xã
Ia Hrú
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2123
|
23617
|
Phường
An Khê
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2124
|
23614
|
Phường
An Bình
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2125
|
23629
|
Xã
Cửu An
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2126
|
23995
|
Xã
Đak Pơ
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2127
|
24007
|
Xã
Ya Hội
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2128
|
23638
|
Xã
Kbang
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2129
|
23674
|
Xã
Kông Bơ La
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2130
|
23668
|
Xã
Tơ Tung
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2131
|
23647
|
Xã
Sơn Lang
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2132
|
23644
|
Xã
Đak Rong
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2133
|
23824
|
Xã
Kông Chro
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2134
|
23833
|
Xã
Ya Ma
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2135
|
23830
|
Xã
Chư Krey
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2136
|
23839
|
Xã
SRó
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2137
|
23842
|
Xã
Đăk Song
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2138
|
23851
|
Xã
Chơ Long
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2139
|
24044
|
Phường
Ayun Pa
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2140
|
24065
|
Xã
Ia Rbol
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2141
|
24073
|
Xã
Ia Sao
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2142
|
24043
|
Xã
Phú Thiện
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2143
|
24049
|
Xã
Chư A Thai
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2144
|
24061
|
Xã
Ia Hiao
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2145
|
24013
|
Xã
Pờ Tó
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2146
|
24022
|
Xã
Ia Pa
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2147
|
24028
|
Xã
Ia Tul
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2148
|
24076
|
Xã
Phú Túc
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2149
|
24100
|
Xã
Ia Dreh
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2150
|
24112
|
Xã
Ia Rsai
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2151
|
24109
|
Xã
Uar
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2152
|
23677
|
Xã
Đak Đoa
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2153
|
23701
|
Xã
Kon Gang
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2154
|
23710
|
Xã
Ia Băng
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2155
|
23714
|
Xã
KDang
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2156
|
23683
|
Xã
Đak Sơmei
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2157
|
23794
|
Xã
Mang Yang
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2158
|
23812
|
Xã
Lơ Pang
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2159
|
23818
|
Xã
Kon Chiêng
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2160
|
23799
|
Xã
Hra
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2161
|
23798
|
Xã
Ayun
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2162
|
23764
|
Xã
Ia Grai
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2163
|
23776
|
Xã
Ia Krái
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2164
|
23767
|
Xã
Ia Hrung
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2165
|
23857
|
Xã
Đức Cơ
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2166
|
23869
|
Xã
Ia Dơk
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2167
|
23866
|
Xã
Ia Krêl
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2168
|
21607
|
Xã
Nhơn Châu
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2169
|
23917
|
Xã
Ia Púch
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2170
|
23737
|
Xã
Ia Mơ
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2171
|
23881
|
Xã
Ia Pnôn
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2172
|
23884
|
Xã
Ia Nan
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2173
|
23872
|
Xã
Ia Dom
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2174
|
23788
|
Xã
Ia Chia
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2175
|
23782
|
Xã
Ia O
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
2176
|
23650
|
Xã
Krong
|
Tỉnh Gia Lai
|
|
|
|
TỈNH KHÁNH HÒA
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2177
|
22366
|
Phường
Nha Trang
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2178
|
22333
|
Phường
Bắc Nha Trang
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2179
|
22390
|
Phường
Tây Nha Trang
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2180
|
22402
|
Phường
Nam Nha Trang
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2181
|
22411
|
Phường
Bắc Cam Ranh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2182
|
22420
|
Phường
Cam Ranh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2183
|
22432
|
Phường
Cam Linh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2184
|
22423
|
Phường
Ba Ngòi
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2185
|
22480
|
Xã
Nam Cam Ranh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2186
|
22546
|
Xã
Bắc Ninh Hòa
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2187
|
22528
|
Phường
Ninh Hòa
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2188
|
22576
|
Xã
Tân Định
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2189
|
22561
|
Phường
Đông Ninh Hòa
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2190
|
22591
|
Phường
Hòa Thắng
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2191
|
22597
|
Xã
Nam Ninh Hòa
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2192
|
22552
|
Xã
Tây Ninh Hòa
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2193
|
22558
|
Xã
Hòa Trí
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2194
|
22504
|
Xã
Đại Lãnh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2195
|
22498
|
Xã
Tu Bông
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2196
|
22516
|
Xã
Vạn Thắng
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2197
|
22489
|
Xã
Vạn Ninh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2198
|
22525
|
Xã
Vạn Hưng
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2199
|
22651
|
Xã
Diên Khánh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2200
|
22678
|
Xã
Diên Lạc
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2201
|
22657
|
Xã
Diên Điền
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2202
|
22660
|
Xã
Diên Lâm
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2203
|
22672
|
Xã
Diên Thọ
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2204
|
22702
|
Xã
Suối Hiệp
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2205
|
22453
|
Xã
Cam Lâm
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2206
|
22708
|
Xã
Suối Dầu
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2207
|
22435
|
Xã
Cam Hiệp
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2208
|
22465
|
Xã
Cam An
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2209
|
22615
|
Xã
Bắc Khánh Vĩnh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2210
|
22612
|
Xã
Trung Khánh Vĩnh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2211
|
22624
|
Xã
Tây Khánh Vĩnh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2212
|
22648
|
Xã Nam
Khánh Vĩnh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2213
|
22609
|
Xã
Khánh Vĩnh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2214
|
22714
|
Xã
Khánh Sơn
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2215
|
22720
|
Xã
Tây Khánh Sơn
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2216
|
22732
|
Xã
Đông Khánh Sơn
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2217
|
22736
|
Đặc
khu Trường Sa
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2218
|
22759
|
Phường
Phan Rang
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2219
|
22780
|
Phường
Đông Hải
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2220
|
22834
|
Phường
Ninh Chử
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2221
|
22741
|
Phường
Bảo An
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2222
|
22738
|
Phường
Đô Vinh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2223
|
22870
|
Xã
Ninh Phước
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2224
|
22891
|
Xã
Phước Hữu
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2225
|
22873
|
Xã
Phước Hậu
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2226
|
22897
|
Xã
Thuận Nam
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2227
|
22909
|
Xã
Cà Ná
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2228
|
22900
|
Xã
Phước Hà
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2229
|
22888
|
Xã
Phước Dinh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2230
|
22852
|
Xã
Ninh Hải
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2231
|
22861
|
Xã
Xuân Hải
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2232
|
22846
|
Xã
Vĩnh Hải
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2233
|
22849
|
Xã
Thuận Bắc
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2234
|
22840
|
Xã
Công Hải
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2235
|
22810
|
Xã
Ninh Sơn
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2236
|
22813
|
Xã
Lâm Sơn
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2237
|
22828
|
Xã
Anh Dũng
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2238
|
22822
|
Xã
Mỹ Sơn
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2239
|
22801
|
Xã
Bác Ái Đông
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2240
|
22795
|
Xã
Bác Ái
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
2241
|
22786
|
Xã
Bác Ái Tây
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
|
|
|
TỈNH ĐẮK LẮK
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2242
|
24175
|
Xã
Hòa Phú
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2243
|
24133
|
Phường
Buôn Ma Thuột
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2244
|
24163
|
Phường
Tân An
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2245
|
24121
|
Phường
Tân Lập
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2246
|
24154
|
Phường
Thành Nhất
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2247
|
24169
|
Phường
Ea Kao
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2248
|
24328
|
Xã
Ea Drông
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2249
|
24305
|
Phường
Buôn Hồ
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2250
|
24340
|
Phường
Cư Bao
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2251
|
24211
|
Xã
Ea Súp
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2252
|
24217
|
Xã
Ea Rốk
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2253
|
24229
|
Xã
Ea Bung
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2254
|
24221
|
Xã
Ia Rvê
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2255
|
24214
|
Xã
Ia Lốp
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2256
|
24241
|
Xã
Ea Wer
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2257
|
24250
|
Xã
Ea Nuôl
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2258
|
24235
|
Xã
Buôn Đôn
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2259
|
24265
|
Xã
Ea Kiết
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2260
|
24286
|
Xã
Ea M’Droh
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2261
|
24259
|
Xã
Quảng Phú
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2262
|
24301
|
Xã
Cuôr Đăng
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2263
|
24280
|
Xã
Cư M’gar
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2264
|
24277
|
Xã
Ea Tul
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2265
|
24316
|
Xã
Pơng Drang
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2266
|
24310
|
Xã
Krông Búk
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2267
|
24313
|
Xã
Cư Pơng
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2268
|
24208
|
Xã
Ea Khăl
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2269
|
24181
|
Xã Ea
Drăng
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2270
|
24193
|
Xã
Ea Wy
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2271
|
24184
|
Xã
Ea H’Leo
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2272
|
24187
|
Xã
Ea Hiao
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2273
|
24343
|
Xã
Krông Năng
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2274
|
24346
|
Xã
Dliê Ya
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2275
|
24352
|
Xã
Tam Giang
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2276
|
24364
|
Xã
Phú Xuân
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2277
|
24490
|
Xã
Krông Pắc
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2278
|
24505
|
Xã
Ea Knuếc
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2279
|
24526
|
Xã
Tân Tiến
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2280
|
24502
|
Xã
Ea Phê
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2281
|
24496
|
Xã
Ea Kly
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2282
|
24529
|
Xã
Vụ Bổn
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2283
|
24373
|
Xã Ea
Kar
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2284
|
24403
|
Xã
Ea Ô
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2285
|
24376
|
Xã
Ea Knốp
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2286
|
24406
|
Xã
Cư Yang
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2287
|
24400
|
Xã
Ea Păl
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2288
|
24412
|
Xã
M’Drắk
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2289
|
24433
|
Xã
Ea Riêng
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2290
|
24436
|
Xã
Cư M’ta
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2291
|
24444
|
Xã
Krông Á
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2292
|
24415
|
Xã
Cư Prao
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2293
|
24445
|
Xã
Ea Trang
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2294
|
24472
|
Xã
Hòa Sơn
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2295
|
24454
|
Xã
Dang Kang
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2296
|
24448
|
Xã
Krông Bông
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2297
|
24484
|
Xã Yang
Mao
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2298
|
24478
|
Xã
Cư Pui
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2299
|
24580
|
Xã
Liên Sơn Lắk
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2300
|
24595
|
Xã
Đắk Liêng
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2301
|
24607
|
Xã
Nam Ka
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2302
|
24598
|
Xã
Đắk Phơi
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2303
|
24604
|
Xã
Krông Nô
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2304
|
24540
|
Xã
Ea Ning
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2305
|
24561
|
Xã
Dray Bhăng
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2306
|
24544
|
Xã
Ea Ktur
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2307
|
24538
|
Xã
Krông Ana
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2308
|
24568
|
Xã
Dur Kmăl
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2309
|
24559
|
Xã
Ea Na
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2310
|
22015
|
Phường
Tuy Hòa
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2311
|
22240
|
Phường
Phú Yên
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2312
|
22045
|
Phường
Bình Kiến
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2313
|
22075
|
Xã
Xuân Thọ
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2314
|
22060
|
Xã
Xuân Cảnh
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2315
|
22057
|
Xã
Xuân Lộc
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2316
|
22076
|
Phường
Xuân Đài
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2317
|
22051
|
Phường
Sông Cầu
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2318
|
22291
|
Xã
Hòa Xuân
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2319
|
22258
|
Phường
Đông Hòa
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2320
|
22261
|
Phường
Hòa Hiệp
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2321
|
22114
|
Xã
Tuy An Bắc
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2322
|
22120
|
Xã
Tuy An Đông
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2323
|
22147
|
Xã
Ô Loan
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2324
|
22153
|
Xã
Tuy An Nam
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2325
|
22132
|
Xã
Tuy An Tây
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2326
|
22319
|
Xã
Phú Hòa 1
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2327
|
22303
|
Xã
Phú Hòa 2
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2328
|
22255
|
Xã
Tây Hòa
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2329
|
22276
|
Xã
Hòa Thịnh
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2330
|
22285
|
Xã
Hòa Mỹ
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2331
|
22250
|
Xã
Sơn Thành
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2332
|
22165
|
Xã
Sơn Hòa
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2333
|
22177
|
Xã
Vân Hòa
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2334
|
22171
|
Xã
Tây Sơn
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2335
|
22192
|
Xã
Suối Trai
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2336
|
22237
|
Xã
Ea Ly
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2337
|
22225
|
Xã
Ea Bá
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2338
|
22222
|
Xã
Đức Bình
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2339
|
22207
|
Xã
Sông Hinh
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2340
|
22090
|
Xã
Xuân Lãnh
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2341
|
22096
|
Xã
Phú Mỡ
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2342
|
22111
|
Xã
Xuân Phước
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
2343
|
22081
|
Xã
Đồng Xuân
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
|
|
|
TỈNH LÂM ĐỒNG
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2344
|
24781
|
Phường
Xuân Hương - Đà Lạt
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2345
|
24787
|
Phường
Cam Ly - Đà Lạt
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2346
|
24778
|
Phường
Lâm Viên - Đà Lạt
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2347
|
24805
|
Phường
Xuân Trường - Đà Lạt
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2348
|
24846
|
Phường
Lang Biang - Đà Lạt
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2349
|
24823
|
Phường
1 Bảo Lộc
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2350
|
24820
|
Phường
2 Bảo Lộc
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2351
|
24841
|
Phường
3 Bảo Lộc
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2352
|
24829
|
Phường
B'Lao
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2353
|
24848
|
Xã
Lạc Dương
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2354
|
24931
|
Xã
Đơn Dương
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2355
|
24943
|
Xã
Ka Đô
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2356
|
24955
|
Xã
Quảng Lập
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2357
|
24934
|
Xã
D'Ran
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2358
|
24967
|
Xã
Hiệp Thạnh
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2359
|
24958
|
Xã
Đức Trọng
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2360
|
24976
|
Xã
Tân Hội
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2361
|
24991
|
Xã Tà
Hine
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2362
|
24988
|
Xã
Tà Năng
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2363
|
24871
|
Xã
Đinh Văn Lâm Hà
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2364
|
24895
|
Xã
Phú Sơn Lâm Hà
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2365
|
24883
|
Xã
Nam Hà Lâm Hà
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2366
|
24868
|
Xã
Nam Ban Lâm Hà
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2367
|
24916
|
Xã Tân
Hà Lâm Hà
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2368
|
24907
|
Xã
Phúc Thọ Lâm Hà
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2369
|
24886
|
Xã
Đam Rông 1
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2370
|
24877
|
Xã
Đam Rông 2
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2371
|
24875
|
Xã
Đam Rông 3
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2372
|
24853
|
Xã
Đam Rông 4
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2373
|
25000
|
Xã
Di Linh
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2374
|
25036
|
Xã
Hòa Ninh
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2375
|
25042
|
Xã
Hòa Bắc
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2376
|
25007
|
Xã
Đinh Trang Thượng
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2377
|
25018
|
Xã
Bảo Thuận
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2378
|
25051
|
Xã
Sơn Điền
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2379
|
25015
|
Xã
Gia Hiệp
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2380
|
25054
|
Xã
Bảo Lâm 1
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2381
|
25084
|
Xã
Bảo Lâm 2
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2382
|
25093
|
Xã
Bảo Lâm 3
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2383
|
25063
|
Xã
Bảo Lâm 4
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2384
|
25057
|
Xã
Bảo Lâm 5
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2385
|
25099
|
Xã
Đạ Huoai
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2386
|
25105
|
Xã
Đạ Huoai 2
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2387
|
25114
|
Xã
Đạ Huoai 3
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2388
|
25126
|
Xã
Đạ Tẻh
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2389
|
25138
|
Xã
Đạ Tẻh 2
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2390
|
25135
|
Xã
Đạ Tẻh 3
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2391
|
25159
|
Xã
Cát Tiên
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2392
|
25180
|
Xã
Cát Tiên 2
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2393
|
25162
|
Xã
Cát Tiên 3
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2394
|
22933
|
Phường
Hàm Thắng
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2395
|
22960
|
Phường
Bình Thuận
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2396
|
22918
|
Phường
Mũi Né
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2397
|
22924
|
Phường
Phú Thủy
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2398
|
22945
|
Phường
Phan Thiết
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2399
|
22954
|
Phường
Tiến Thành
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2400
|
23235
|
Phường
La Gi
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2401
|
23231
|
Phường
Phước Hội
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2402
|
22963
|
Xã
Tuyên Quang
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2403
|
23246
|
Xã
Tân Hải
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2404
|
22981
|
Xã
Vĩnh Hảo
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2405
|
22969
|
Xã
Liên Hương
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2406
|
22978
|
Xã
Tuy Phong
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2407
|
22972
|
Xã
Phan Rí Cửa
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2408
|
23005
|
Xã
Bắc Bình
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2409
|
23041
|
Xã
Hồng Thái
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2410
|
23020
|
Xã
Hải Ninh
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2411
|
23008
|
Xã
Phan Sơn
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2412
|
23023
|
Xã
Sông Lũy
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2413
|
23032
|
Xã
Lương Sơn
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2414
|
23053
|
Xã
Hòa Thắng
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2415
|
23074
|
Xã
Đông Giang
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2416
|
23065
|
Xã
La Dạ
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2417
|
23089
|
Xã
Hàm Thuận Bắc
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2418
|
23059
|
Xã
Hàm Thuận
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2419
|
23086
|
Xã
Hồng Sơn
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2420
|
23095
|
Xã
Hàm Liêm
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2421
|
23122
|
Xã
Hàm Thạnh
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2422
|
23128
|
Xã
Hàm Kiệm
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2423
|
23143
|
Xã
Tân Thành
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2424
|
23110
|
Xã
Hàm Thuận Nam
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2425
|
23134
|
Xã
Tân Lập
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2426
|
23230
|
Xã
Tân Minh
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2427
|
23236
|
Xã
Hàm Tân
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2428
|
23266
|
Xã
Sơn Mỹ
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2429
|
23152
|
Xã
Bắc Ruộng
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2430
|
23158
|
Xã
Nghị Đức
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2431
|
23173
|
Xã
Đồng Kho
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2432
|
23149
|
Xã
Tánh Linh
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2433
|
23188
|
Xã
Suối Kiết
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2434
|
23200
|
Xã
Nam Thành
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2435
|
23191
|
Xã
Đức Linh
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2436
|
23194
|
Xã
Hoài Đức
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2437
|
23227
|
Xã
Trà Tân
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2438
|
23272
|
Đặc
khu Phú Quý
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2439
|
24611
|
Phường
Bắc Gia Nghĩa
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2440
|
24615
|
Phường
Nam Gia Nghĩa
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2441
|
24617
|
Phường
Đông Gia Nghĩa
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2442
|
24646
|
Xã
Đắk Wil
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2443
|
24649
|
Xã
Nam Dong
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2444
|
24640
|
Xã
Cư Jút
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2445
|
24682
|
Xã
Thuận An
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2446
|
24664
|
Xã
Đức Lập
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2447
|
24670
|
Xã
Đắk Mil
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2448
|
24678
|
Xã
Đắk Sắk
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2449
|
24697
|
Xã
Nam Đà
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2450
|
24688
|
Xã
Krông Nô
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2451
|
24703
|
Xã
Nâm Nung
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2452
|
24712
|
Xã
Quảng Phú
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2453
|
24718
|
Xã
Đắk Song
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2454
|
24717
|
Xã
Đức An
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2455
|
24722
|
Xã
Thuận Hạnh
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2456
|
24730
|
Xã
Trường Xuân
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2457
|
24637
|
Xã
Tà Đùng
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2458
|
24631
|
Xã
Quảng Khê
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2459
|
24748
|
Xã
Quảng Tân
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2460
|
24739
|
Xã
Tuy Đức
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2461
|
24733
|
Xã
Kiến Đức
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2462
|
24751
|
Xã
Nhân Cơ
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2463
|
24760
|
Xã
Quảng Tín
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2464
|
24985
|
Xã
Ninh Gia
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2465
|
24620
|
Xã
Quảng Hòa
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2466
|
24616
|
Xã
Quảng Sơn
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
2467
|
24736
|
Xã
Quảng Trực
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
|
|
|
TỈNH ĐỒNG NAI
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2468
|
26068
|
Phường
Biên Hòa
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2469
|
26041
|
Phường
Trấn Biên
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2470
|
26017
|
Phường
Tam Hiệp
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2471
|
26020
|
Phường
Long Bình
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2472
|
25993
|
Phường
Trảng Dài
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2473
|
26005
|
Phường
Hố Nai
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2474
|
26380
|
Phường
Long Hưng
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2475
|
26491
|
Xã
Đại Phước
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2476
|
26485
|
Xã
Nhơn Trạch
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2477
|
26503
|
Xã
Phước An
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2478
|
26422
|
Xã
Phước Thái
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2479
|
26413
|
Xã
Long Phước
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2480
|
26389
|
Xã
Bình An
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2481
|
26368
|
Xã
Long Thành
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2482
|
26383
|
Xã
An Phước
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2483
|
26296
|
Xã
An Viễn
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2484
|
26278
|
Xã
Bình Minh
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2485
|
26248
|
Xã
Trảng Bom
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2486
|
26254
|
Xã
Bàu Hàm
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2487
|
26281
|
Xã
Hưng Thịnh
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2488
|
26326
|
Xã
Dầu Giây
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2489
|
26311
|
Xã
Gia Kiệm
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2490
|
26299
|
Xã
Thống Nhất
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2491
|
26089
|
Phường
Bình Lộc
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2492
|
26098
|
Phường
Bảo Vinh
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2493
|
26104
|
Phường
Xuân Lập
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2494
|
26080
|
Phường
Long Khánh
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2495
|
26113
|
Phường
Hàng Gòn
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2496
|
26332
|
Xã
Xuân Quế
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2497
|
26347
|
Xã
Xuân Đường
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2498
|
26341
|
Xã
Cẩm Mỹ
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2499
|
26362
|
Xã
Sông Ray
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2500
|
26359
|
Xã
Xuân Đông
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2501
|
26461
|
Xã
Xuân Định
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2502
|
26458
|
Xã
Xuân Phú
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2503
|
26425
|
Xã
Xuân Lộc
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2504
|
26446
|
Xã
Xuân Hòa
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2505
|
26434
|
Xã
Xuân Thành
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2506
|
26428
|
Xã
Xuân Bắc
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2507
|
26227
|
Xã
La Ngà
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2508
|
26206
|
Xã
Định Quán
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2509
|
26215
|
Xã
Phú Vinh
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2510
|
26221
|
Xã
Phú Hòa
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2511
|
26134
|
Xã
Tà Lài
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2512
|
26122
|
Xã
Nam Cát Tiên
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2513
|
26116
|
Xã
Tân Phú
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2514
|
26158
|
Xã
Phú Lâm
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2515
|
26170
|
Xã
Trị An
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2516
|
26179
|
Xã
Tân An
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2517
|
26188
|
Phường
Tân Triều
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2518
|
25441
|
Phường
Minh Hưng
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2519
|
25432
|
Phường
Chơn Thành
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2520
|
25450
|
Xã
Nha Bích
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2521
|
25351
|
Xã
Tân Quan
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2522
|
25345
|
Xã
Tân Hưng
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2523
|
25357
|
Xã
Tân Khai
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2524
|
25349
|
Xã
Minh Đức
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2525
|
25326
|
Phường
Bình Long
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2526
|
25333
|
Phường
An Lộc
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2527
|
25294
|
Xã
Lộc Thành
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2528
|
25270
|
Xã
Lộc Ninh
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2529
|
25303
|
Xã
Lộc Hưng
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2530
|
25279
|
Xã
Lộc Tấn
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2531
|
25280
|
Xã
Lộc Thạnh
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2532
|
25292
|
Xã
Lộc Quang
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2533
|
25318
|
Xã
Tân Tiến
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2534
|
25308
|
Xã
Thiện Hưng
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2535
|
25309
|
Xã
Hưng Phước
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2536
|
25267
|
Xã
Phú Nghĩa
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2537
|
25231
|
Xã
Đa Kia
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2538
|
25220
|
Phường
Phước Bình
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2539
|
25217
|
Phường
Phước Long
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2540
|
25246
|
Xã
Bình Tân
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2541
|
25255
|
Xã
Long Hà
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2542
|
25252
|
Xã
Phú Riềng
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2543
|
25261
|
Xã
Phú Trung
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2544
|
25210
|
Phường
Đồng Xoài
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2545
|
25195
|
Phường
Bình Phước
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2546
|
25387
|
Xã Thuận
Lợi
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2547
|
25390
|
Xã
Đồng Tâm
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2548
|
25378
|
Xã
Tân Lợi
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2549
|
25363
|
Xã
Đồng Phú
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2550
|
25420
|
Xã
Phước Sơn
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2551
|
25417
|
Xã
Nghĩa Trung
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2552
|
25396
|
Xã
Bù Đăng
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2553
|
25402
|
Xã
Thọ Sơn
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2554
|
25399
|
Xã
Đak Nhau
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2555
|
25405
|
Xã
Bom Bo
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2556
|
26374
|
Phường
Tam Phước
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2557
|
26377
|
Phường
Phước Tân
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2558
|
26209
|
Xã
Thanh Sơn
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2559
|
26119
|
Xã Đak
Lua
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2560
|
26173
|
Xã
Phú Lý
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2561
|
25222
|
Xã
Bù Gia Mập
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
2562
|
25225
|
Xã
Đăk Ơ
|
Tỉnh Đồng Nai
|
|
|
|
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2563
|
26506
|
Phường
Vũng Tàu
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2564
|
26526
|
Phường
Tam Thắng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2565
|
26536
|
Phường
Rạch Dừa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2566
|
26542
|
Phường
Phước Thắng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2567
|
26560
|
Phường
Bà Rịa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2568
|
26566
|
Phường
Long Hương
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2569
|
26704
|
Phường
Phú Mỹ
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2570
|
26572
|
Phường
Tam Long
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2571
|
26725
|
Phường
Tân Thành
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2572
|
26713
|
Phường
Tân Phước
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2573
|
26710
|
Phường
Tân Hải
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2574
|
26728
|
Xã
Châu Pha
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2575
|
26575
|
Xã
Ngãi Giao
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2576
|
26590
|
Xã
Bình Giã
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2577
|
26608
|
Xã
Kim Long
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2578
|
26596
|
Xã
Châu Đức
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2579
|
26584
|
Xã
Xuân Sơn
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2580
|
26617
|
Xã
Nghĩa Thành
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2581
|
26620
|
Xã
Hồ Tràm
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2582
|
26632
|
Xã
Xuyên Mộc
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2583
|
26641
|
Xã
Hòa Hội
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2584
|
26638
|
Xã
Bàu Lâm
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2585
|
26686
|
Xã
Phước Hải
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2586
|
26662
|
Xã
Long Hải
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2587
|
26680
|
Xã
Đất Đỏ
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2588
|
26659
|
Xã
Long Điền
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2589
|
26732
|
Đặc
khu Côn Đảo
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2590
|
25951
|
Phường
Đông Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2591
|
25942
|
Phường
Dĩ An
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2592
|
25945
|
Phường
Tân Đông Hiệp
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2593
|
25978
|
Phường
Thuận An
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2594
|
25969
|
Phường
Thuận Giao
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2595
|
25987
|
Phường
Bình Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2596
|
25966
|
Phường
Lái Thiêu
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2597
|
25975
|
Phường
An Phú
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2598
|
25760
|
Phường
Bình Dương
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2599
|
25771
|
Phường
Chánh Hiệp
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2600
|
25747
|
Phường
Thủ Dầu Một
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2601
|
25750
|
Phường
Phú Lợi
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2602
|
25912
|
Phường
Vĩnh Tân
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2603
|
25915
|
Phường
Bình Cơ
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2604
|
25888
|
Phường
Tân Uyên
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2605
|
25920
|
Phường
Tân Hiệp
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2606
|
25891
|
Phường
Tân Khánh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2607
|
25849
|
Phường
Hòa Lợi
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2608
|
25768
|
Phường
Phú An
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2609
|
25843
|
Phường
Tây Nam
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2610
|
25840
|
Phường
Long Nguyên
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2611
|
25813
|
Phường
Bến Cát
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2612
|
25837
|
Phường
Chánh Phú Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2613
|
25906
|
Xã
Bắc Tân Uyên
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2614
|
25909
|
Xã
Thường Tân
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2615
|
25867
|
Xã
An Long
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2616
|
25864
|
Xã
Phước Thành
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2617
|
25882
|
Xã
Phước Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2618
|
25858
|
Xã
Phú Giáo
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2619
|
25819
|
Xã
Trừ Văn Thố
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2620
|
25822
|
Xã
Bàu Bàng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2621
|
25780
|
Xã
Minh Thạnh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2622
|
25792
|
Xã
Long Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2623
|
25777
|
Xã
Dầu Tiếng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2624
|
25807
|
Xã
Thanh An
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2625
|
26740
|
Phường
Sài Gòn
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2626
|
26737
|
Phường
Tân Định
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2627
|
26743
|
Phường
Bến Thành
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2628
|
26758
|
Phường
Cầu Ông Lãnh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2629
|
27154
|
Phường
Bàn Cờ
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2630
|
27139
|
Phường
Xuân Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2631
|
27142
|
Phường
Nhiêu Lộc
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2632
|
27259
|
Phường
Xóm Chiếu
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2633
|
27265
|
Phường
Khánh Hội
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2634
|
27286
|
Phường
Vĩnh Hội
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2635
|
27301
|
Phường
Chợ Quán
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2636
|
27316
|
Phường
An Đông
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2637
|
27343
|
Phường
Chợ Lớn
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2638
|
27367
|
Phường
Bình Tây
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2639
|
27373
|
Phường
Bình Tiên
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2640
|
27364
|
Phường
Bình Phú
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2641
|
27349
|
Phường
Phú Lâm
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2642
|
27478
|
Phường
Tân Thuận
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2643
|
27484
|
Phường
Phú Thuận
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2644
|
27487
|
Phường
Tân Mỹ
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2645
|
27475
|
Phường
Tân Hưng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2646
|
27418
|
Phường
Chánh Hưng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2647
|
27427
|
Phường
Phú Định
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2648
|
27424
|
Phường
Bình Đông
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2649
|
27169
|
Phường
Diên Hồng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2650
|
27190
|
Phường
Vườn Lài
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2651
|
27163
|
Phường
Hòa Hưng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2652
|
27238
|
Phường
Minh Phụng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2653
|
27232
|
Phường
Bình Thới
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2654
|
27211
|
Phường
Hòa Bình
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2655
|
27226
|
Phường
Phú Thọ
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2656
|
26791
|
Phường
Đông Hưng Thuận
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2657
|
26785
|
Phường
Trung Mỹ Tây
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2658
|
26782
|
Phường
Tân Thới Hiệp
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2659
|
26773
|
Phường
Thới An
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2660
|
26767
|
Phường
An Phú Đông
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2661
|
27460
|
Phường
An Lạc
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2662
|
27457
|
Phường
Tân Tạo
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2663
|
27442
|
Phường
Bình Tân
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2664
|
27448
|
Phường
Bình Trị Đông
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2665
|
27439
|
Phường
Bình Hưng Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2666
|
26944
|
Phường
Gia Định
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2667
|
26929
|
Phường
Bình Thạnh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2668
|
26905
|
Phường
Bình Lợi Trung
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2669
|
26956
|
Phường
Thạnh Mỹ Tây
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2670
|
26911
|
Phường
Bình Quới
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2671
|
26890
|
Phường
Hạnh Thông
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2672
|
26876
|
Phường
An Nhơn
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2673
|
26884
|
Phường
Gò Vấp
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2674
|
26878
|
Phường
An Hội Đông
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2675
|
26898
|
Phường
Thông Tây Hội
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2676
|
26882
|
Phường
An Hội Tây
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2677
|
27043
|
Phường
Đức Nhuận
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2678
|
27058
|
Phường
Cầu Kiệu
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2679
|
27073
|
Phường
Phú Nhuận
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2680
|
26977
|
Phường
Tân Sơn Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2681
|
26968
|
Phường
Tân Sơn Nhất
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2682
|
26995
|
Phường
Tân Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2683
|
26983
|
Phường
Bảy Hiền
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2684
|
27004
|
Phường
Tân Bình
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2685
|
27007
|
Phường
Tân Sơn
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2686
|
27013
|
Phường
Tây Thạnh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2687
|
27019
|
Phường
Tân Sơn Nhì
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2688
|
27022
|
Phường
Phú Thọ Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2689
|
27031
|
Phường
Tân Phú
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2690
|
27028
|
Phường
Phú Thạnh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2691
|
26809
|
Phường
Hiệp Bình
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2692
|
26824
|
Phường
Thủ Đức
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2693
|
26803
|
Phường
Tam Bình
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2694
|
26800
|
Phường
Linh Xuân
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2695
|
26842
|
Phường
Tăng Nhơn Phú
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2696
|
26833
|
Phường
Long Bình
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2697
|
26857
|
Phường
Long Phước
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2698
|
26860
|
Phường
Long Trường
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2699
|
27112
|
Phường
Cát Lái
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2700
|
27097
|
Phường
Bình Trưng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2701
|
26848
|
Phường
Phước Long
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2702
|
27094
|
Phường
An Khánh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2703
|
27601
|
Xã
Vĩnh Lộc
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2704
|
27604
|
Xã
Tân Vĩnh Lộc
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2705
|
27610
|
Xã
Bình Lợi
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2706
|
27595
|
Xã
Tân Nhựt
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2707
|
27637
|
Xã
Bình Chánh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2708
|
27628
|
Xã
Hưng Long
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2709
|
27619
|
Xã
Bình Hưng
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2710
|
27667
|
Xã
Bình Khánh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2711
|
27673
|
Xã
An Thới Đông
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2712
|
27664
|
Xã
Cần Giờ
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2713
|
27553
|
Xã
Củ Chi
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2714
|
27496
|
Xã
Tân An Hội
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2715
|
27526
|
Xã
Thái Mỹ
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2716
|
27508
|
Xã
An Nhơn Tây
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2717
|
27511
|
Xã
Nhuận Đức
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2718
|
27541
|
Xã
Phú Hòa Đông
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2719
|
27544
|
Xã
Bình Mỹ
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2720
|
27568
|
Xã
Đông Thạnh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2721
|
27559
|
Xã
Hóc Môn
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2722
|
27577
|
Xã
Xuân Thới Sơn
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2723
|
27592
|
Xã
Bà Điểm
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2724
|
27655
|
Xã Nhà
Bè
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2725
|
27658
|
Xã
Hiệp Phước
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2726
|
26545
|
Xã
Long Sơn
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2727
|
26647
|
Xã
Hòa Hiệp
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2728
|
26656
|
Xã
Bình Châu
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2729
|
25846
|
Phường
Thới Hòa
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
2730
|
27676
|
Xã
Thạnh An
|
Tp Hồ Chí Minh
|
|
|
|
TỈNH TÂY NINH
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2731
|
27727
|
Xã
Hưng Điền
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2732
|
27736
|
Xã
Vĩnh Thạnh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2733
|
27721
|
Xã
Tân Hưng
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2734
|
27748
|
Xã
Vĩnh Châu
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2735
|
27775
|
Xã
Tuyên Bình
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2736
|
27757
|
Xã
Vĩnh Hưng
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2737
|
27763
|
Xã
Khánh Hưng
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2738
|
27817
|
Xã
Tuyên Thạnh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2739
|
27793
|
Xã
Bình Hiệp
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2740
|
27787
|
Phường
Kiến Tường
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2741
|
27811
|
Xã
Bình Hòa
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2742
|
27823
|
Xã
Mộc Hóa
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2743
|
27841
|
Xã
Hậu Thạnh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2744
|
27838
|
Xã
Nhơn Hòa Lập
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2745
|
27856
|
Xã
Nhơn Ninh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2746
|
27826
|
Xã
Tân Thạnh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2747
|
27868
|
Xã
Bình Thành
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2748
|
27877
|
Xã
Thạnh Phước
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2749
|
27865
|
Xã
Thạnh Hóa
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2750
|
27889
|
Xã
Tân Tây
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2751
|
28036
|
Xã
Thủ Thừa
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2752
|
28066
|
Xã
Mỹ An
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2753
|
28051
|
Xã
Mỹ Thạnh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2754
|
28072
|
Xã
Tân Long
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2755
|
27907
|
Xã
Mỹ Quý
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2756
|
27898
|
Xã
Đông Thành
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2757
|
27925
|
Xã
Đức Huệ
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2758
|
27943
|
Xã
An Ninh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2759
|
27952
|
Xã
Hiệp Hòa
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2760
|
27931
|
Xã
Hậu Nghĩa
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2761
|
27979
|
Xã
Hòa Khánh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2762
|
27964
|
Xã
Đức Lập
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2763
|
27976
|
Xã
Mỹ Hạnh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2764
|
27937
|
Xã
Đức Hòa
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2765
|
27994
|
Xã
Thạnh Lợi
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2766
|
28015
|
Xã
Bình Đức
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2767
|
28003
|
Xã
Lương Hòa
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2768
|
27991
|
Xã
Bến Lức
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2769
|
28018
|
Xã
Mỹ Yên
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2770
|
28126
|
Xã
Long Cang
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2771
|
28114
|
Xã
Rạch Kiến
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2772
|
28132
|
Xã
Mỹ Lệ
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2773
|
28138
|
Xã
Tân Lân
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2774
|
28108
|
Xã
Cần Đước
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2775
|
28144
|
Xã
Long Hựu
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2776
|
28165
|
Xã
Phước Lý
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2777
|
28177
|
Xã
Mỹ Lộc
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2778
|
28159
|
Xã
Cần Giuộc
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2779
|
28201
|
Xã
Phước Vĩnh Tây
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2780
|
28207
|
Xã
Tân Tập
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2781
|
28093
|
Xã
Vàm Cỏ
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2782
|
28075
|
Xã
Tân Trụ
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2783
|
28087
|
Xã
Nhựt Tảo
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2784
|
28225
|
Xã
Thuận Mỹ
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2785
|
28243
|
Xã
An Lục Long
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2786
|
28210
|
Xã
Tầm Vu
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2787
|
28222
|
Xã
Vĩnh Công
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2788
|
27694
|
Phường
Long An
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2789
|
27712
|
Phường
Tân An
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2790
|
27715
|
Phường
Khánh Hậu
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2791
|
25459
|
Phường
Tân Ninh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2792
|
25480
|
Phường
Bình Minh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2793
|
25567
|
Phường
Ninh Thạnh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2794
|
25630
|
Phường
Long Hoa
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2795
|
25645
|
Phường
Hòa Thành
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2796
|
25633
|
Phường
Thanh Điền
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2797
|
25708
|
Phường
Trảng Bàng
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2798
|
25732
|
Phường
An Tịnh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2799
|
25654
|
Phường
Gò Dầu
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2800
|
25672
|
Phường
Gia Lộc
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2801
|
25711
|
Xã
Hưng Thuận
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2802
|
25729
|
Xã
Phước Chỉ
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2803
|
25657
|
Xã
Thạnh Đức
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2804
|
25663
|
Xã
Phước Thạnh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2805
|
25666
|
Xã
Truông Mít
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2806
|
25579
|
Xã
Lộc Ninh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2807
|
25573
|
Xã
Cầu Khởi
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2808
|
25552
|
Xã
Dương Minh Châu
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2809
|
25522
|
Xã
Tân Đông
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2810
|
25516
|
Xã
Tân Châu
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2811
|
25549
|
Xã
Tân Phú
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2812
|
25525
|
Xã
Tân Hội
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2813
|
25534
|
Xã
Tân Thành
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2814
|
25531
|
Xã
Tân Hòa
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2815
|
25489
|
Xã
Tân Lập
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2816
|
25486
|
Xã
Tân Biên
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2817
|
25498
|
Xã
Thạnh Bình
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2818
|
25510
|
Xã
Trà Vong
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2819
|
25591
|
Xã
Phước Vinh
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2820
|
25606
|
Xã
Hòa Hội
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2821
|
25621
|
Xã
Ninh Điền
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2822
|
25585
|
Xã
Châu Thành
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2823
|
25588
|
Xã
Hảo Đước
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2824
|
25684
|
Xã
Long Chữ
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2825
|
25702
|
Xã
Long Thuận
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
2826
|
25681
|
Xã
Bến Cầu
|
Tỉnh Tây Ninh
|
|
|
|
TỈNH ĐỒNG THÁP
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2827
|
28261
|
Phường
Mỹ Tho
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2828
|
28249
|
Phường
Đạo Thạnh
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2829
|
28273
|
Phường
Mỹ Phong
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2830
|
28270
|
Phường
Thới Sơn
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2831
|
28285
|
Phường
Trung An
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2832
|
28306
|
Phường
Gò Công
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2833
|
28297
|
Phường
Long Thuận
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2834
|
28729
|
Phường
Sơn Qui
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2835
|
28315
|
Phường
Bình Xuân
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2836
|
28435
|
Phường
Mỹ Phước Tây
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2837
|
28436
|
Phường
Thanh Hòa
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2838
|
28439
|
Phường
Cai Lậy
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2839
|
28477
|
Phường
Nhị Quý
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2840
|
28468
|
Xã
Tân Phú
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2841
|
28426
|
Xã
Thanh Hưng
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2842
|
28429
|
Xã
An Hữu
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2843
|
28414
|
Xã
Mỹ Lợi
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2844
|
28405
|
Xã
Mỹ Đức Tây
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2845
|
28378
|
Xã
Mỹ Thiện
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2846
|
28366
|
Xã
Hậu Mỹ
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2847
|
28393
|
Xã
Hội Cư
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2848
|
28360
|
Xã
Cái Bè
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2849
|
28471
|
Xã
Bình Phú
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2850
|
28501
|
Xã
Hiệp Đức
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2851
|
28516
|
Xã
Ngũ Hiệp
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2852
|
28504
|
Xã
Long Tiên
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2853
|
28456
|
Xã
Mỹ Thành
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2854
|
28444
|
Xã
Thạnh Phú
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2855
|
28321
|
Xã
Tân Phước 1
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2856
|
28327
|
Xã
Tân Phước 2
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2857
|
28345
|
Xã
Tân Phước 3
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2858
|
28336
|
Xã
Hưng Thạnh
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2859
|
28525
|
Xã
Tân Hương
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2860
|
28519
|
Xã
Châu Thành
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2861
|
28537
|
Xã
Long Hưng
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2862
|
28543
|
Xã
Long Định
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2863
|
28576
|
Xã
Vĩnh Kim
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2864
|
28582
|
Xã
Kim Sơn
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2865
|
28564
|
Xã
Bình Trưng
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2866
|
28603
|
Xã
Mỹ Tịnh An
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2867
|
28615
|
Xã
Lương Hòa Lạc
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2868
|
28627
|
Xã
Tân Thuận Bình
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2869
|
28594
|
Xã Chợ
Gạo
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2870
|
28633
|
Xã
An Thạnh Thủy
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2871
|
28648
|
Xã
Bình Ninh
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2872
|
28651
|
Xã
Vĩnh Bình
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2873
|
28660
|
Xã
Đồng Sơn
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2874
|
28663
|
Xã
Phú Thành
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2875
|
28687
|
Xã
Long Bình
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2876
|
28678
|
Xã
Vĩnh Hựu
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2877
|
28747
|
Xã
Gò Công Đông
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2878
|
28738
|
Xã
Tân Điền
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2879
|
28702
|
Xã
Tân Hòa
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2880
|
28723
|
Xã
Tân Đông
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2881
|
28720
|
Xã
Gia Thuận
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2882
|
28693
|
Xã
Tân Thới
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2883
|
28696
|
Xã
Tân Phú Đông
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2884
|
29926
|
Xã
Tân Hồng
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2885
|
29938
|
Xã
Tân Thành
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2886
|
29929
|
Xã
Tân Hộ Cơ
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2887
|
29944
|
Xã
An Phước
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2888
|
29954
|
Phường
An Bình
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2889
|
29955
|
Phường
Hồng Ngự
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2890
|
29978
|
Phường
Thường Lạc
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2891
|
29971
|
Xã
Thường Phước
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2892
|
29983
|
Xã
Long Khánh
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2893
|
29992
|
Xã
Long Phú Thuận
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2894
|
30019
|
Xã
An Hòa
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2895
|
30010
|
Xã
Tam Nông
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2896
|
30034
|
Xã
Phú Thọ
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2897
|
30001
|
Xã
Tràm Chim
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2898
|
30025
|
Xã
Phú Cường
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2899
|
30028
|
Xã
An Long
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2900
|
30130
|
Xã
Thanh Bình
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2901
|
30157
|
Xã
Tân Thạnh
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2902
|
30163
|
Xã
Bình Thành
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2903
|
30154
|
Xã
Tân Long
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2904
|
30037
|
Xã
Tháp Mười
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2905
|
30073
|
Xã
Thanh Mỹ
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2906
|
30055
|
Xã
Mỹ Quí
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2907
|
30061
|
Xã
Đốc Binh Kiều
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2908
|
30046
|
Xã
Trường Xuân
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2909
|
30043
|
Xã
Phương Thịnh
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2910
|
30088
|
Xã
Phong Mỹ
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2911
|
30085
|
Xã
Ba Sao
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2912
|
30076
|
Xã
Mỹ Thọ
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2913
|
30118
|
Xã Bình
Hàng Trung
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2914
|
30112
|
Xã
Mỹ Hiệp
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2915
|
29869
|
Phường
Cao Lãnh
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2916
|
29884
|
Phường
Mỹ Ngãi
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2917
|
29888
|
Phường
Mỹ Trà
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2918
|
30178
|
Xã
Mỹ An Hưng
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2919
|
30184
|
Xã Tân
Khánh Trung
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2920
|
30169
|
Xã
Lấp Vò
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2921
|
30226
|
Xã
Lai Vung
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2922
|
30208
|
Xã
Hòa Long
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2923
|
30235
|
Xã
Phong Hòa
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2924
|
29905
|
Phường
Sa Đéc
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2925
|
30214
|
Xã
Tân Dương
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2926
|
30244
|
Xã
Phú Hựu
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2927
|
30253
|
Xã
Tân Nhuận Đông
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
2928
|
30259
|
Xã
Tân Phú Trung
|
Tỉnh Đồng Tháp
|
|
|
|
TỈNH VĨNH LONG
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2929
|
29641
|
Xã
Cái Nhum
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2930
|
29653
|
Xã
Tân Long Hội
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2931
|
29623
|
Xã
Nhơn Phú
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2932
|
29638
|
Xã
Bình Phước
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2933
|
29584
|
Xã
An Bình
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2934
|
29602
|
Xã
Long Hồ
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2935
|
29611
|
Xã
Phú Quới
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2936
|
29590
|
Phường
Thanh Đức
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2937
|
29551
|
Phường
Long Châu
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2938
|
29557
|
Phường
Phước Hậu
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2939
|
29593
|
Phường
Tân Hạnh
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2940
|
29566
|
Phường
Tân Ngãi
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2941
|
29677
|
Xã
Quới Thiện
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2942
|
29659
|
Xã
Trung Thành
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2943
|
29698
|
Xã
Trung Ngãi
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2944
|
29668
|
Xã
Quới An
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2945
|
29683
|
Xã
Trung Hiệp
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2946
|
29701
|
Xã
Hiếu Phụng
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2947
|
29713
|
Xã
Hiếu Thành
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2948
|
29857
|
Xã
Lục Sĩ Thành
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2949
|
29821
|
Xã
Trà Ôn
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2950
|
29836
|
Xã
Trà Côn
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2951
|
29845
|
Xã
Vĩnh Xuân
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2952
|
29830
|
Xã
Hòa Bình
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2953
|
29734
|
Xã
Hòa Hiệp
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2954
|
29719
|
Xã
Tam Bình
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2955
|
29767
|
Xã
Ngãi Tứ
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2956
|
29740
|
Xã
Song Phú
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2957
|
29728
|
Xã
Cái Ngang
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2958
|
29800
|
Xã
Tân Quới
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2959
|
29785
|
Xã
Tân Lược
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2960
|
29788
|
Xã
Mỹ Thuận
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2961
|
29771
|
Phường
Bình Minh
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2962
|
29770
|
Phường
Cái Vồn
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2963
|
29812
|
Phường
Đông Thành
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2964
|
29263
|
Phường
Long Đức
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2965
|
29242
|
Phường
Trà Vinh
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2966
|
29254
|
Phường
Nguyệt Hóa
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2967
|
29398
|
Phường
Hòa Thuận
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2968
|
29275
|
Xã
An Trường
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2969
|
29278
|
Xã
Tân An
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2970
|
29266
|
Xã
Càng Long
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2971
|
29302
|
Xã
Nhị Long
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2972
|
29287
|
Xã
Bình Phú
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2973
|
29386
|
Xã
Song Lộc
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2974
|
29374
|
Xã
Châu Thành
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2975
|
29407
|
Xã
Hưng Mỹ
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2976
|
29410
|
Xã
Hòa Minh
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2977
|
29413
|
Xã
Long Hòa
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2978
|
29308
|
Xã
Cầu Kè
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2979
|
29329
|
Xã
Phong Thạnh
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2980
|
29317
|
Xã
An Phú Tân
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2981
|
29335
|
Xã
Tam Ngãi
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2982
|
29371
|
Xã
Tân Hòa
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2983
|
29362
|
Xã
Hùng Hòa
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2984
|
29341
|
Xã
Tiểu Cần
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2985
|
29365
|
Xã
Tập Ngãi
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2986
|
29419
|
Xã
Mỹ Long
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2987
|
29431
|
Xã
Vinh Kim
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2988
|
29416
|
Xã
Cầu Ngang
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2989
|
29446
|
Xã
Nhị Trường
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2990
|
29455
|
Xã
Hiệp Mỹ
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2991
|
29476
|
Xã
Lưu Nghiệp Anh
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2992
|
29491
|
Xã
Đại An
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2993
|
29489
|
Xã Hàm
Giang
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2994
|
29461
|
Xã
Trà Cú
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2995
|
29506
|
Xã
Long Hiệp
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2996
|
29467
|
Xã
Tập Sơn
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2997
|
29512
|
Phường
Duyên Hải
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2998
|
29516
|
Phường
Trường Long Hòa
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
2999
|
29518
|
Xã Long
Hữu
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3000
|
29513
|
Xã
Long Thành
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3001
|
29536
|
Xã
Đông Hải
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3002
|
29533
|
Xã
Long Vĩnh
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3003
|
29497
|
Xã
Đôn Châu
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3004
|
29530
|
Xã
Ngũ Lạc
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3005
|
28777
|
Phường
An Hội
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3006
|
28756
|
Phường
Phú Khương
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3007
|
28789
|
Phường
Bến Tre
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3008
|
28783
|
Phường
Sơn Đông
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3009
|
28858
|
Phường
Phú Tân
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3010
|
28810
|
Xã
Phú Túc
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3011
|
28807
|
Xã
Giao Long
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3012
|
28861
|
Xã
Tiên Thủy
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3013
|
28840
|
Xã
Tân Phú
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3014
|
28879
|
Xã
Phú Phụng
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3015
|
28870
|
Xã
Chợ Lách
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3016
|
28894
|
Xã
Vĩnh Thành
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3017
|
28901
|
Xã
Hưng Khánh Trung
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3018
|
28915
|
Xã
Phước Mỹ Trung
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3019
|
28921
|
Xã
Tân Thành Bình
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3020
|
28948
|
Xã
Nhuận Phú Tân
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3021
|
28945
|
Xã
Đồng Khởi
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3022
|
28903
|
Xã
Mỏ Cày
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3023
|
28969
|
Xã
Thành Thới
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3024
|
28957
|
Xã
An Định
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3025
|
28981
|
Xã
Hương Mỹ
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3026
|
29194
|
Xã
Đại Điền
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3027
|
29191
|
Xã
Quới Điền
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3028
|
29182
|
Xã
Thạnh Phú
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3029
|
29224
|
Xã
An Qui
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3030
|
29221
|
Xã
Thạnh Hải
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3031
|
29227
|
Xã
Thạnh Phong
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3032
|
29167
|
Xã
Tân Thủy
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3033
|
29125
|
Xã
Bảo Thạnh
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3034
|
29110
|
Xã
Ba Tri
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3035
|
29137
|
Xã
Tân Xuân
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3036
|
29122
|
Xã Mỹ
Chánh Hòa
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3037
|
29143
|
Xã
An Ngãi Trung
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3038
|
29158
|
Xã
An Hiệp
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3039
|
29044
|
Xã
Hưng Nhượng
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3040
|
28984
|
Xã
Giồng Trôm
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3041
|
29029
|
Xã
Tân Hào
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3042
|
29020
|
Xã
Phước Long
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3043
|
28993
|
Xã
Lương Phú
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3044
|
28996
|
Xã
Châu Hòa
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3045
|
28987
|
Xã
Lương Hòa
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3046
|
29107
|
Xã
Thới Thuận
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3047
|
29104
|
Xã
Thạnh Phước
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3048
|
29050
|
Xã
Bình Đại
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3049
|
29089
|
Xã
Thạnh Trị
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3050
|
29077
|
Xã
Lộc Thuận
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3051
|
29083
|
Xã
Châu Hưng
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
3052
|
29062
|
Xã
Phú Thuận
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
TỈNH AN GIANG
|
|
|
3053
|
30313
|
Xã
Mỹ Hòa Hưng
|
Tỉnh An Giang
|
|
3054
|
30307
|
Phường
Long Xuyên
|
Tỉnh An Giang
|
|
3055
|
30292
|
Phường
Bình Đức
|
Tỉnh An Giang
|
|
3056
|
30301
|
Phường
Mỹ Thới
|
Tỉnh An Giang
|
|
3057
|
30316
|
Phường
Châu Đốc
|
Tỉnh An Giang
|
|
3058
|
30325
|
Phường
Vĩnh Tế
|
Tỉnh An Giang
|
|
3059
|
30337
|
Xã
An Phú
|
Tỉnh An Giang
|
|
3060
|
30367
|
Xã
Vĩnh Hậu
|
Tỉnh An Giang
|
|
3061
|
30346
|
Xã
Nhơn Hội
|
Tỉnh An Giang
|
|
3062
|
30341
|
Xã
Khánh Bình
|
Tỉnh An Giang
|
|
3063
|
30352
|
Xã
Phú Hữu
|
Tỉnh An Giang
|
|
3064
|
30388
|
Xã
Tân An
|
Tỉnh An Giang
|
|
3065
|
30403
|
Xã
Châu Phong
|
Tỉnh An Giang
|
|
3066
|
30385
|
Xã
Vĩnh Xương
|
Tỉnh An Giang
|
|
3067
|
30376
|
Phường
Tân Châu
|
Tỉnh An Giang
|
|
3068
|
30377
|
Phường
Long Phú
|
Tỉnh An Giang
|
|
3069
|
30406
|
Xã
Phú Tân
|
Tỉnh An Giang
|
|
3070
|
30436
|
Xã
Phú An
|
Tỉnh An Giang
|
|
3071
|
30445
|
Xã
Bình Thạnh Đông
|
Tỉnh An Giang
|
|
3072
|
30409
|
Xã
Chợ Vàm
|
Tỉnh An Giang
|
|
3073
|
30430
|
Xã
Hòa Lạc
|
Tỉnh An Giang
|
|
3074
|
30421
|
Xã
Phú Lâm
|
Tỉnh An Giang
|
|
3075
|
30463
|
Xã
Châu Phú
|
Tỉnh An Giang
|
|
3076
|
30469
|
Xã
Mỹ Đức
|
Tỉnh An Giang
|
|
3077
|
30478
|
Xã
Vĩnh Thạnh Trung
|
Tỉnh An Giang
|
|
3078
|
30487
|
Xã
Bình Mỹ
|
Tỉnh An Giang
|
|
3079
|
30481
|
Xã
Thạnh Mỹ Tây
|
Tỉnh An Giang
|
|
3080
|
30526
|
Xã An
Cư
|
Tỉnh An Giang
|
|
3081
|
30538
|
Xã
Núi Cấm
|
Tỉnh An Giang
|
|
3082
|
30520
|
Phường
Tịnh Biên
|
Tỉnh An Giang
|
|
3083
|
30502
|
Phường
Thới Sơn
|
Tỉnh An Giang
|
|
3084
|
30505
|
Phường
Chi Lăng
|
Tỉnh An Giang
|
|
3085
|
30547
|
Xã
Ba Chúc
|
Tỉnh An Giang
|
|
3086
|
30544
|
Xã
Tri Tôn
|
Tỉnh An Giang
|
|
3087
|
30577
|
Xã
Ô Lâm
|
Tỉnh An Giang
|
|
3088
|
30580
|
Xã
Cô Tô
|
Tỉnh An Giang
|
|
3089
|
30568
|
Xã
Vĩnh Gia
|
Tỉnh An Giang
|
|
3090
|
30589
|
Xã
An Châu
|
Tỉnh An Giang
|
|
3091
|
30607
|
Xã
Bình Hòa
|
Tỉnh An Giang
|
|
3092
|
30595
|
Xã
Cần Đăng
|
Tỉnh An Giang
|
|
3093
|
30619
|
Xã Vĩnh
Hanh
|
Tỉnh An Giang
|
|
3094
|
30604
|
Xã
Vĩnh An
|
Tỉnh An Giang
|
|
3095
|
30628
|
Xã
Chợ Mới
|
Tỉnh An Giang
|
|
3096
|
30643
|
Xã
Cù Lao Giêng
|
Tỉnh An Giang
|
|
3097
|
30673
|
Xã
Hội An
|
Tỉnh An Giang
|
|
3098
|
30631
|
Xã
Long Điền
|
Tỉnh An Giang
|
|
3099
|
30658
|
Xã
Nhơn Mỹ
|
Tỉnh An Giang
|
|
3100
|
30664
|
Xã
Long Kiến
|
Tỉnh An Giang
|
|
3101
|
30682
|
Xã
Thoại Sơn
|
Tỉnh An Giang
|
|
3102
|
30688
|
Xã
Óc Eo
|
Tỉnh An Giang
|
|
3103
|
30709
|
Xã
Định Mỹ
|
Tỉnh An Giang
|
|
3104
|
30685
|
Xã
Phú Hòa
|
Tỉnh An Giang
|
|
3105
|
30697
|
Xã
Vĩnh Trạch
|
Tỉnh An Giang
|
|
3106
|
30691
|
Xã
Tây Phú
|
Tỉnh An Giang
|
|
3107
|
31064
|
Xã
Vĩnh Bình
|
Tỉnh An Giang
|
|
3108
|
31069
|
Xã
Vĩnh Thuận
|
Tỉnh An Giang
|
|
3109
|
31051
|
Xã
Vĩnh Phong
|
Tỉnh An Giang
|
|
3110
|
31012
|
Xã
Vĩnh Hòa
|
Tỉnh An Giang
|
|
3111
|
31027
|
Xã
U Minh Thượng
|
Tỉnh An Giang
|
|
3112
|
31024
|
Xã
Đông Hòa
|
Tỉnh An Giang
|
|
3113
|
31031
|
Xã
Tân Thạnh
|
Tỉnh An Giang
|
|
3114
|
31036
|
Xã
Đông Hưng
|
Tỉnh An Giang
|
|
3115
|
31018
|
Xã
An Minh
|
Tỉnh An Giang
|
|
3116
|
31042
|
Xã
Vân Khánh
|
Tỉnh An Giang
|
|
3117
|
30988
|
Xã
Tây Yên
|
Tỉnh An Giang
|
|
3118
|
31006
|
Xã
Đông Thái
|
Tỉnh An Giang
|
|
3119
|
30985
|
Xã
An Biên
|
Tỉnh An Giang
|
|
3120
|
30958
|
Xã
Định Hòa
|
Tỉnh An Giang
|
|
3121
|
30952
|
Xã
Gò Quao
|
Tỉnh An Giang
|
|
3122
|
30970
|
Xã
Vĩnh Hòa Hưng
|
Tỉnh An Giang
|
|
3123
|
30982
|
Xã
Vĩnh Tuy
|
Tỉnh An Giang
|
|
3124
|
30904
|
Xã
Giồng Riềng
|
Tỉnh An Giang
|
|
3125
|
30910
|
Xã
Thạnh Hưng
|
Tỉnh An Giang
|
|
3126
|
30943
|
Xã
Long Thạnh
|
Tỉnh An Giang
|
|
3127
|
30934
|
Xã
Hòa Hưng
|
Tỉnh An Giang
|
|
3128
|
30928
|
Xã
Ngọc Chúc
|
Tỉnh An Giang
|
|
3129
|
30949
|
Xã
Hòa Thuận
|
Tỉnh An Giang
|
|
3130
|
30856
|
Xã
Tân Hội
|
Tỉnh An Giang
|
|
3131
|
30850
|
Xã
Tân Hiệp
|
Tỉnh An Giang
|
|
3132
|
30874
|
Xã
Thạnh Đông
|
Tỉnh An Giang
|
|
3133
|
30886
|
Xã
Thạnh Lộc
|
Tỉnh An Giang
|
|
3134
|
30880
|
Xã
Châu Thành
|
Tỉnh An Giang
|
|
3135
|
30898
|
Xã
Bình An
|
Tỉnh An Giang
|
|
3136
|
30817
|
Xã
Hòn Đất
|
Tỉnh An Giang
|
|
3137
|
30835
|
Xã
Sơn Kiên
|
Tỉnh An Giang
|
|
3138
|
30838
|
Xã
Mỹ Thuận
|
Tỉnh An Giang
|
|
3139
|
30823
|
Xã
Bình Sơn
|
Tỉnh An Giang
|
|
3140
|
30826
|
Xã
Bình Giang
|
Tỉnh An Giang
|
|
3141
|
30796
|
Xã
Giang Thành
|
Tỉnh An Giang
|
|
3142
|
30793
|
Xã
Vĩnh Điều
|
Tỉnh An Giang
|
|
3143
|
30790
|
Xã
Hòa Điền
|
Tỉnh An Giang
|
|
3144
|
30787
|
Xã
Kiên Lương
|
Tỉnh An Giang
|
|
3145
|
30811
|
Xã
Sơn Hải
|
Tỉnh An Giang
|
|
3146
|
30814
|
Xã
Hòn Nghệ
|
Tỉnh An Giang
|
|
3147
|
31108
|
Đặc
khu Kiên Hải
|
Tỉnh An Giang
|
|
3148
|
30760
|
Phường
Vĩnh Thông
|
Tỉnh An Giang
|
|
3149
|
30742
|
Phường
Rạch Giá
|
Tỉnh An Giang
|
|
3150
|
30769
|
Phường
Hà Tiên
|
Tỉnh An Giang
|
|
3151
|
30766
|
Phường
Tô Châu
|
Tỉnh An Giang
|
|
3152
|
30781
|
Xã
Tiên Hải
|
Tỉnh An Giang
|
|
3153
|
31078
|
Đặc
khu Phú Quốc
|
Tỉnh An Giang
|
|
3154
|
31105
|
Đặc
khu Thổ Châu
|
Tỉnh An Giang
|
|
|
|
THÀNH PHỐ CẦN THƠ
|
|
|
3155
|
31135
|
Phường
Ninh Kiều
|
Tp Cần Thơ
|
|
3156
|
31120
|
Phường
Cái Khế
|
Tp Cần Thơ
|
|
3157
|
31147
|
Phường
Tân An
|
Tp Cần Thơ
|
|
3158
|
31150
|
Phường
An Bình
|
Tp Cần Thơ
|
|
3159
|
31174
|
Phường
Thới An Đông
|
Tp Cần Thơ
|
|
3160
|
31168
|
Phường
Bình Thủy
|
Tp Cần Thơ
|
|
3161
|
31183
|
Phường
Long Tuyền
|
Tp Cần Thơ
|
|
3162
|
31186
|
Phường
Cái Răng
|
Tp Cần Thơ
|
|
3163
|
31201
|
Phường
Hưng Phú
|
Tp Cần Thơ
|
|
3164
|
31153
|
Phường
Ô Môn
|
Tp Cần Thơ
|
|
3165
|
31157
|
Phường
Thới Long
|
Tp Cần Thơ
|
|
3166
|
31162
|
Phường
Phước Thới
|
Tp Cần Thơ
|
|
3167
|
31217
|
Phường
Trung Nhứt
|
Tp Cần Thơ
|
|
3168
|
31207
|
Phường
Thốt Nốt
|
Tp Cần Thơ
|
|
3169
|
31228
|
Phường
Thuận Hưng
|
Tp Cần Thơ
|
|
3170
|
31213
|
Phường
Tân Lộc
|
Tp Cần Thơ
|
|
3171
|
31299
|
Xã
Phong Điền
|
Tp Cần Thơ
|
|
3172
|
31315
|
Xã
Nhơn Ái
|
Tp Cần Thơ
|
|
3173
|
31309
|
Xã
Trường Long
|
Tp Cần Thơ
|
|
3174
|
31258
|
Xã
Thới Lai
|
Tp Cần Thơ
|
|
3175
|
31282
|
Xã
Đông Thuận
|
Tp Cần Thơ
|
|
3176
|
31294
|
Xã
Trường Xuân
|
Tp Cần Thơ
|
|
3177
|
31288
|
Xã
Trường Thành
|
Tp Cần Thơ
|
|
3178
|
31261
|
Xã
Cờ Đỏ
|
Tp Cần Thơ
|
|
3179
|
31273
|
Xã
Đông Hiệp
|
Tp Cần Thơ
|
|
3180
|
31249
|
Xã
Thạnh Phú
|
Tp Cần Thơ
|
|
3181
|
31264
|
Xã
Thới Hưng
|
Tp Cần Thơ
|
|
3182
|
31255
|
Xã
Trung Hưng
|
Tp Cần Thơ
|
|
3183
|
31232
|
Xã
Vĩnh Thạnh
|
Tp Cần Thơ
|
|
3184
|
31237
|
Xã
Vĩnh Trinh
|
Tp Cần Thơ
|
|
3185
|
31231
|
Xã
Thạnh An
|
Tp Cần Thơ
|
|
3186
|
31246
|
Xã
Thạnh Quới
|
Tp Cần Thơ
|
|
3187
|
31338
|
Xã
Hỏa Lựu
|
Tp Cần Thơ
|
|
3188
|
31321
|
Phường
Vị Thanh
|
Tp Cần Thơ
|
|
3189
|
31333
|
Phường
Vị Tân
|
Tp Cần Thơ
|
|
3190
|
31441
|
Xã
Vị Thủy
|
Tp Cần Thơ
|
|
3191
|
31453
|
Xã
Vĩnh Thuận Đông
|
Tp Cần Thơ
|
|
3192
|
31465
|
Xã
Vị Thanh 1
|
Tp Cần Thơ
|
|
3193
|
31459
|
Xã
Vĩnh Tường
|
Tp Cần Thơ
|
|
3194
|
31489
|
Xã
Vĩnh Viễn
|
Tp Cần Thơ
|
|
3195
|
31495
|
Xã
Xà Phiên
|
Tp Cần Thơ
|
|
3196
|
31492
|
Xã
Lương Tâm
|
Tp Cần Thơ
|
|
3197
|
31473
|
Phường
Long Bình
|
Tp Cần Thơ
|
|
3198
|
31471
|
Phường
Long Mỹ
|
Tp Cần Thơ
|
|
3199
|
31480
|
Phường
Long Phú 1
|
Tp Cần Thơ
|
|
3200
|
31360
|
Xã
Thạnh Xuân
|
Tp Cần Thơ
|
|
3201
|
31342
|
Xã
Tân Hòa
|
Tp Cần Thơ
|
|
3202
|
31348
|
Xã
Trường Long Tây
|
Tp Cần Thơ
|
|
3203
|
31366
|
Xã
Châu Thành
|
Tp Cần Thơ
|
|
3204
|
31369
|
Xã Đông
Phước
|
Tp Cần Thơ
|
|
3205
|
31378
|
Xã
Phú Hữu
|
Tp Cần Thơ
|
|
3206
|
31411
|
Phường
Đại Thành
|
Tp Cần Thơ
|
|
3207
|
31340
|
Phường
Ngã Bảy
|
Tp Cần Thơ
|
|
3208
|
31399
|
Xã
Tân Bình
|
Tp Cần Thơ
|
|
3209
|
31393
|
Xã
Hòa An
|
Tp Cần Thơ
|
|
3210
|
31426
|
Xã
Phương Bình
|
Tp Cần Thơ
|
|
3211
|
31432
|
Xã Tân
Phước Hưng
|
Tp Cần Thơ
|
|
3212
|
31396
|
Xã
Hiệp Hưng
|
Tp Cần Thơ
|
|
3213
|
31420
|
Xã
Phụng Hiệp
|
Tp Cần Thơ
|
|
3214
|
31408
|
Xã
Thạnh Hòa
|
Tp Cần Thơ
|
|
3215
|
31510
|
Phường
Phú Lợi
|
Tp Cần Thơ
|
|
3216
|
31507
|
Phường
Sóc Trăng
|
Tp Cần Thơ
|
|
3217
|
31684
|
Phường
Mỹ Xuyên
|
Tp Cần Thơ
|
|
3218
|
31717
|
Xã
Hòa Tú
|
Tp Cần Thơ
|
|
3219
|
31726
|
Xã
Gia Hòa
|
Tp Cần Thơ
|
|
3220
|
31708
|
Xã
Nhu Gia
|
Tp Cần Thơ
|
|
3221
|
31723
|
Xã
Ngọc Tố
|
Tp Cần Thơ
|
|
3222
|
31654
|
Xã
Trường Khánh
|
Tp Cần Thơ
|
|
3223
|
31645
|
Xã
Đại Ngãi
|
Tp Cần Thơ
|
|
3224
|
31666
|
Xã
Tân Thạnh
|
Tp Cần Thơ
|
|
3225
|
31639
|
Xã
Long Phú
|
Tp Cần Thơ
|
|
3226
|
31552
|
Xã
Nhơn Mỹ
|
Tp Cần Thơ
|
|
3227
|
31537
|
Xã
Phong Nẫm
|
Tp Cần Thơ
|
|
3228
|
31531
|
Xã
An Lạc Thôn
|
Tp Cần Thơ
|
|
3229
|
31528
|
Xã
Kế Sách
|
Tp Cần Thơ
|
|
3230
|
31540
|
Xã
Thới An Hội
|
Tp Cần Thơ
|
|
3231
|
31561
|
Xã
Đại Hải
|
Tp Cần Thơ
|
|
3232
|
31569
|
Xã Phú
Tâm
|
Tp Cần Thơ
|
|
3233
|
31594
|
Xã
An Ninh
|
Tp Cần Thơ
|
|
3234
|
31582
|
Xã
Thuận Hòa
|
Tp Cần Thơ
|
|
3235
|
31570
|
Xã
Hồ Đắc Kiện
|
Tp Cần Thơ
|
|
3236
|
31567
|
Xã
Mỹ Tú
|
Tp Cần Thơ
|
|
3237
|
31579
|
Xã
Long Hưng
|
Tp Cần Thơ
|
|
3238
|
31603
|
Xã
Mỹ Phước
|
Tp Cần Thơ
|
|
3239
|
31591
|
Xã
Mỹ Hương
|
Tp Cần Thơ
|
|
3240
|
31795
|
Xã
Vĩnh Hải
|
Tp Cần Thơ
|
|
3241
|
31810
|
Xã
Lai Hòa
|
Tp Cần Thơ
|
|
3242
|
31804
|
Phường
Vĩnh Phước
|
Tp Cần Thơ
|
|
3243
|
31783
|
Phường
Vĩnh Châu
|
Tp Cần Thơ
|
|
3244
|
31789
|
Phường
Khánh Hòa
|
Tp Cần Thơ
|
|
3245
|
31741
|
Xã
Tân Long
|
Tp Cần Thơ
|
|
3246
|
31732
|
Phường
Ngã Năm
|
Tp Cần Thơ
|
|
3247
|
31753
|
Phường
Mỹ Quới
|
Tp Cần Thơ
|
|
3248
|
31756
|
Xã
Phú Lộc
|
Tp Cần Thơ
|
|
3249
|
31777
|
Xã
Vĩnh Lợi
|
Tp Cần Thơ
|
|
3250
|
31759
|
Xã
Lâm Tân
|
Tp Cần Thơ
|
|
3251
|
31699
|
Xã
Thạnh Thới An
|
Tp Cần Thơ
|
|
3252
|
31687
|
Xã
Tài Văn
|
Tp Cần Thơ
|
|
3253
|
31675
|
Xã
Liêu Tú
|
Tp Cần Thơ
|
|
3254
|
31679
|
Xã
Lịch Hội Thượng
|
Tp Cần Thơ
|
|
3255
|
31673
|
Xã
Trần Đề
|
Tp Cần Thơ
|
|
3256
|
31615
|
Xã
An Thạnh
|
Tp Cần Thơ
|
|
3257
|
31633
|
Xã
Cù Lao Dung
|
Tp Cần Thơ
|
|
|
|
TỈNH CÀ MAU
|
|
|
3258
|
32002
|
Phường
An Xuyên
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3259
|
32014
|
Phường
Lý Văn Lâm
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3260
|
32025
|
Phường
Tân Thành
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3261
|
32041
|
Phường
Hòa Thành
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3262
|
32167
|
Xã
Tân Thuận
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3263
|
32188
|
Xã
Tân Tiến
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3264
|
32155
|
Xã
Tạ An Khương
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3265
|
32161
|
Xã
Trần Phán
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3266
|
32185
|
Xã
Thanh Tùng
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3267
|
32152
|
Xã
Đầm Dơi
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3268
|
32182
|
Xã
Quách Phẩm
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3269
|
32047
|
Xã
U Minh
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3270
|
32044
|
Xã
Nguyễn Phích
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3271
|
32062
|
Xã
Khánh Lâm
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3272
|
32059
|
Xã
Khánh An
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3273
|
32244
|
Xã
Phan Ngọc Hiển
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3274
|
32248
|
Xã
Đất Mũi
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3275
|
32236
|
Xã
Tân Ân
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3276
|
32110
|
Xã
Khánh Bình
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3277
|
32104
|
Xã
Đá Bạc
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3278
|
32119
|
Xã
Khánh Hưng
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3279
|
32098
|
Xã
Sông Đốc
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3280
|
32095
|
Xã
Trần Văn Thời
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3281
|
32065
|
Xã
Thới Bình
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3282
|
32071
|
Xã
Trí Phải
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3283
|
32083
|
Xã
Tân Lộc
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3284
|
32092
|
Xã
Hồ Thị Kỷ
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3285
|
32069
|
Xã
Biển Bạch
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3286
|
32201
|
Xã
Đất Mới
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3287
|
32191
|
Xã
Năm Căn
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3288
|
32206
|
Xã
Tam Giang
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3289
|
32212
|
Xã
Cái Đôi Vàm
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3290
|
32227
|
Xã
Nguyễn Việt Khái
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3291
|
32218
|
Xã
Phú Tân
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3292
|
32214
|
Xã
Phú Mỹ
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3293
|
32134
|
Xã
Lương Thế Trân
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3294
|
32137
|
Xã
Tân Hưng
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3295
|
32140
|
Xã
Hưng Mỹ
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3296
|
32128
|
Xã
Cái Nước
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3297
|
31825
|
Phường
Bạc Liêu
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3298
|
31834
|
Phường
Vĩnh Trạch
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3299
|
31840
|
Phường
Hiệp Thành
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3300
|
31942
|
Phường
Giá Rai
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3301
|
31951
|
Phường
Láng Tròn
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3302
|
31957
|
Xã
Phong Thạnh
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3303
|
31843
|
Xã
Hồng Dân
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3304
|
31858
|
Xã
Vĩnh Lộc
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3305
|
31864
|
Xã
Ninh Thạnh Lợi
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3306
|
31849
|
Xã
Ninh Quới
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3307
|
31972
|
Xã
Gành Hào
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3308
|
31993
|
Xã
Định Thành
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3309
|
31988
|
Xã
An Trạch
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3310
|
31985
|
Xã
Long Điền
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3311
|
31975
|
Xã
Đông Hải
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3312
|
31891
|
Xã
Hòa Bình
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3313
|
31918
|
Xã
Vĩnh Mỹ
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3314
|
31927
|
Xã
Vĩnh Hậu
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3315
|
31867
|
Xã
Phước Long
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3316
|
31876
|
Xã
Vĩnh Phước
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3317
|
31885
|
Xã
Phong Hiệp
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3318
|
31882
|
Xã
Vĩnh Thanh
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3319
|
31900
|
Xã
Vĩnh Lợi
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3320
|
31906
|
Xã Hưng
Hội
|
Tỉnh Cà Mau
|
|
3321
|
31894
|
Xã
Châu Thới
|
Tỉnh Cà Mau
|
PHỤ LỤC II
DANH SÁCH NHỮNG ĐƠN VỊ HÀNH
CHÍNH CẤP XÃ CÓ THAY ĐỔI VỀ TÊN VÀ MÃ SỐ SO VỚI THÔNG BÁO SỐ 915/CTK-CSCL NGÀY
16/6/2025 CỦA CỤC THỐNG KÊ
(Ban hành kèm theo Công văn số 1027/CTK-CSCL ngày 25 tháng 6 năm 2025
của Cục Thống kê)
|
Stt theo PL I
|
Mã số
|
Tên đơn vị hành chính
|
Tỉnh (thành phố)
|
Ghi chú
|
|
2
|
00082
|
Phường
Cửa Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
8
|
00292
|
Phường
Bạch Mai
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
10
|
00229
|
Phường
Kim Liên
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
11
|
00226
|
Phường
Văn Miếu - Quốc Tử Giám
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
12
|
00199
|
Phường
Láng
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
16
|
00331
|
Phường
Hoàng Mai
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
17
|
00301
|
Phường
Vĩnh Hưng
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
18
|
00322
|
Phường
Tương Mai
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
21
|
00340
|
Phường
Yên Sở
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
25
|
00166
|
Phường
Cầu Giấy
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
39
|
00145
|
Phường
Long Biên
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
40
|
00118
|
Phường
Bồ Đề
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
52
|
00643
|
Phường
Thanh Liệt
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
60
|
10342
|
Xã
Đại Xuyên
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
62
|
10126
|
Xã
Bình Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
75
|
10045
|
Xã Xuân
Mai
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
77
|
10096
|
Xã
Hòa Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
78
|
10072
|
Xã
Quảng Bị
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
94
|
09982
|
Xã
Hạ Bằng
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
95
|
10003
|
Xã
Tây Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
97
|
04930
|
Xã
Yên Xuân
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
100
|
09910
|
Xã
Kiều Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
101
|
09952
|
Xã
Phú Cát
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
103
|
09856
|
Xã
Dương Hòa
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
104
|
09871
|
Xã
Sơn Đồng
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
108
|
09787
|
Xã
Liên Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
111
|
00577
|
Xã
Bát Tràng
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
113
|
00475
|
Xã
Thư Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
123
|
00430
|
Xã
Đa Phúc
|
Thành phố Hà Nội
|
Thay đổi mã số
|
|
179
|
01537
|
Xã
Lý Quốc
|
Tỉnh Cao Bằng
|
Thay đổi mã số
|
|
180
|
01558
|
Xã
Hạ Lang
|
Tỉnh Cao Bằng
|
Thay đổi mã số
|
|
181
|
01561
|
Xã
Vinh Quý
|
Tỉnh Cao Bằng
|
Thay đổi mã số
|
|
391
|
03664
|
Phường
Chiềng An
|
Tỉnh Sơn La
|
Thay đổi mã số
|
|
469
|
04606
|
Xã
Trạm Tấu
|
Tỉnh Lào Cai
|
Thay đổi mã số
|
|
474
|
04681
|
Phường
Cầu Thia
|
Tỉnh Lào Cai
|
Thay đổi mã số
|
|
490
|
04309
|
Xã
Lâm Thượng
|
Tỉnh Lào Cai
|
Thay đổi mã số
|
|
493
|
04342
|
Xã
Khánh Hòa
|
Tỉnh Lào Cai
|
Thay đổi mã số
|
|
517
|
02671
|
Phường
Cam Đường
|
Tỉnh Lào Cai
|
Thay đổi mã số
|
|
553
|
02782
|
Xã
Cao Sơn
|
Tỉnh Lào Cai
|
Thay đổi mã số
|
|
576
|
05788
|
Xã
Phú Lạc
|
Tỉnh Thái Nguyên
|
Thay đổi mã số
|
|
660
|
06004
|
Xã
Quốc Khánh
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
Thay đổi mã số
|
|
683
|
06124
|
Xã
Na Sầm
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
Thay đổi mã số
|
|
687
|
06172
|
Xã
Hoàng Văn Thụ
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
Thay đổi tên
|
|
703
|
06436
|
Xã
Thiện Tân
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
Thay đổi mã số
|
|
714
|
06211
|
Xã
Cao Lộc
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
Thay đổi mã số
|
|
716
|
06196
|
Xã
Ba Sơn
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
Thay đổi mã số
|
|
719
|
06187
|
Phường
Kỳ Lừa
|
Tỉnh Lạng Sơn
|
Thay đổi tên
|
|
838
|
09370
|
Phường
Tam Sơn
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
Thay đổi mã số
|
|
839
|
09385
|
Phường
Đồng Nguyên
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
Thay đổi mã số
|
|
840
|
09379
|
Phường
Phù Khê
|
Tỉnh Bắc Ninh
|
Thay đổi mã số
|
|
880
|
08500
|
Xã
Xuân Lũng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
Thay đổi mã số
|
|
892
|
08173
|
Xã
Quảng Yên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
Thay đổi mã số
|
|
895
|
08218
|
Xã
Chí Tiên
|
Tỉnh Phú Thọ
|
Thay đổi mã số
|
|
899
|
08038
|
Xã
Chân Mộng
|
Tỉnh Phú Thọ
|
Thay đổi mã số
|
|
913
|
08377
|
Xã
Vân Bán
|
Tỉnh Phú Thọ
|
Thay đổi mã số
|
|
916
|
08467
|
Xã
Vạn Xuân
|
Tỉnh Phú Thọ
|
Thay đổi mã số
|
|
975
|
08746
|
Phường
Xuân Hòa
|
Tỉnh Phú Thọ
|
Thay đổi mã số
|
|
978
|
05092
|
Xã
Thung Nai
|
Tỉnh Phú Thọ
|
Thay đổi mã số
|
|
1031
|
11329
|
Phường
Ngô Quyền
|
Tp Hải Phòng
|
Thay đổi mã số
|
|
1075
|
10507
|
Phường
Thành Đông
|
Tp Hải Phòng
|
Thay đổi mã số
|
|
1076
|
10837
|
Phường
Nam Đồng
|
Tp Hải Phòng
|
Thay đổi mã số
|
|
1079
|
10891
|
Phường
Tứ Minh
|
Tp Hải Phòng
|
Thay đổi mã số
|
|
1134
|
10792
|
Xã
An Thành
|
Tp Hải Phòng
|
Thay đổi mã số
|
|
1160
|
12223
|
Xã
Triệu Việt Vương
|
Tỉnh Hưng Yên
|
Thay đổi mã số
|
|
1164
|
12073
|
Xã
Yên Mỹ
|
Tỉnh Hưng Yên
|
Thay đổi mã số
|
|
1168
|
12004
|
Xã
Như Quỳnh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
Thay đổi mã số
|
|
1185
|
12916
|
Xã
Bắc Thái Ninh
|
Tỉnh Hưng Yên
|
Thay đổi mã số
|
|
1207
|
12583
|
Xã
Tân Tiến
|
Tỉnh Hưng Yên
|
Thay đổi mã số
|
|
1257
|
14614
|
Xã
Khánh Hội
|
Tỉnh Ninh Bình
|
Thay đổi mã số
|
|
1346
|
13285
|
Phường
Phủ Lý
|
Tỉnh Ninh Bình
|
Thay đổi mã số
|
|
1347
|
13291
|
Phường
Phù Vân
|
Tỉnh Ninh Bình
|
Thay đổi mã số
|
|
1348
|
13318
|
Phường
Châu Sơn
|
Tỉnh Ninh Bình
|
Thay đổi mã số
|
|
1361
|
13669
|
Phường
Nam Định
|
Tỉnh Ninh Bình
|
Thay đổi mã số
|
|
1368
|
13708
|
Phường
Mỹ Lộc
|
Tỉnh Ninh Bình
|
Thay đổi mã số
|
|
1384
|
16609
|
Phường
Đào Duy Từ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
Sửa tên từ phường Đào Duy Tư
|
|
1398
|
16072
|
Xã
Hoa Lộc
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
Thay đổi mã số
|
|
1457
|
15715
|
Xã
Tân Ninh
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
Thay đổi mã số
|
|
1501
|
15106
|
Xã
Nguyệt Ấn
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
Thay đổi mã số
|
|
1502
|
15112
|
Xã
Kiên Thọ
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
Thay đổi mã số
|
|
1518
|
16222
|
Xã
Thanh Quân
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
Thay đổi mã số
|
|
1519
|
16213
|
Xã Thanh
Phong
|
Tỉnh Thanh Hóa
|
Thay đổi mã số
|
|
1620
|
17170
|
Xã
Quỳnh Sơn
|
Tỉnh Nghệ An
|
Thay đổi mã số
|
|
1630
|
17011
|
Phường
Tây Hiếu
|
Tỉnh Nghệ An
|
Thay đổi mã số
|
|
1758
|
19138
|
Xã
Phong Nha
|
Tỉnh Quảng Trị
|
Thay đổi mã số
|
|
1816
|
19789
|
Phường
Thuận Hóa
|
Thành phố Huế
|
Thay đổi mã số
|
|
1819
|
19774
|
Phường
Kim Long
|
Thành phố Huế
|
Thay đổi mã số
|
|
1820
|
19804
|
Phường
Hương An
|
Thành phố Huế
|
Thay đổi mã số
|
|
1821
|
19753
|
Phường
Phú Xuân
|
Thành phố Huế
|
Thay đổi mã số
|
|
1828
|
19858
|
Phường
Phong Thái
|
Thành phố Huế
|
Thay đổi mã số
|
|
1841
|
20137
|
Xã
Chân Mây - Lăng Cô
|
Thành phố Huế
|
Thay đổi mã số
|
|
1855
|
20305
|
Phường
An Khê
|
Tp Đà Nẵng
|
Thay đổi mã số
|
|
1860
|
20194
|
Phường
Hải Vân
|
Tp Đà Nẵng
|
Thay đổi mã số
|
|
1881
|
20875
|
Xã
Lãnh Ngọc
|
Tp Đà Nẵng
|
Thay đổi mã số
|
|
2004
|
23302
|
Phường
Đăk Bla
|
Tỉnh Quảng Ngãi
|
Đổi tên từ Phường Đăk BLa
|
|
2062
|
21901
|
Xã
Ngô Mây
|
Tỉnh Gia Lai
|
Thay đổi mã số
|
|
2063
|
21880
|
Xã
Cát Tiến
|
Tỉnh Gia Lai
|
Thay đổi mã số
|
|
2064
|
21859
|
Xã
Đề Gi
|
Tỉnh Gia Lai
|
Thay đổi mã số
|
|
2089
|
22006
|
Xã
Canh Vinh
|
Tỉnh Gia Lai
|
Thay đổi mã số
|
|
2119
|
23954
|
Xã
Al Bá
|
Tỉnh Gia Lai
|
Thay đổi tên
|
|
2181
|
22411
|
Phường
Bắc Cam Ranh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
Thay đổi mã số
|
|
2217
|
22736
|
Đặc
khu Trường Sa
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
Lấy mã của thị trấn Trường Sa
|
|
2219
|
22780
|
Phường
Đông Hải
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
Thay đổi mã số
|
|
2227
|
22909
|
Xã
Cà Ná
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
Thay đổi mã số
|
|
2228
|
22900
|
Xã
Phước Hà
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
Thay đổi mã số
|
|
2229
|
22888
|
Xã
Phước Dinh
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
Thay đổi mã số
|
|
2231
|
22861
|
Xã
Xuân Hải
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
Thay đổi mã số
|
|
2232
|
22846
|
Xã
Vĩnh Hải
|
Tỉnh Khánh Hòa
|
Thay đổi mã số
|
|
2271
|
24184
|
Xã Ea
H’Leo
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
Chỉnh sửa tên từ "Xã Ea H’leo"
|
|
2294
|
24472
|
Xã
Hòa Sơn
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
Thay đổi mã số
|
|
2314
|
22060
|
Xã
Xuân Cảnh
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
Thay đổi mã số
|
|
2327
|
22303
|
Xã
Phú Hòa 2
|
Tỉnh Đắk Lắk
|
Thay đổi mã số
|
|
2420
|
23095
|
Xã
Hàm Liêm
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
Thay đổi mã số
|
|
2453
|
24718
|
Xã
Đắk Song
|
Tỉnh Lâm Đồng
|
Chỉnh sửa tên từ xã Đắk song
|
|
2496
|
26332
|
Xã
Xuân Quế
|
Tỉnh Đồng Nai
|
Thay đổi mã số
|
|
2520
|
25450
|
Xã
Nha Bích
|
Tỉnh Đồng Nai
|
Thay đổi mã số
|
|
2526
|
25333
|
Phường
An Lộc
|
Tỉnh Đồng Nai
|
Thay đổi mã số
|
|
2542
|
25252
|
Xã
Phú Riềng
|
Tỉnh Đồng Nai
|
Thay đổi mã số
|
|
2629
|
27154
|
Phường
Bàn Cờ
|
Tp Hồ Chí Minh
|
Thay đổi mã số
|
|
2640
|
27364
|
Phường
Bình Phú
|
Tp Hồ Chí Minh
|
Thay đổi mã số
|
|
2671
|
26890
|
Phường
Hạnh Thông
|
Tp Hồ Chí Minh
|
Thay đổi mã số
|
|
2672
|
26876
|
Phường
An Nhơn
|
Tp Hồ Chí Minh
|
Thay đổi mã số
|
|
2675
|
26898
|
Phường
Thông Tây Hội
|
Tp Hồ Chí Minh
|
Thay đổi mã số
|
|
2687
|
27019
|
Phường
Tân Sơn Nhì
|
Tp Hồ Chí Minh
|
Thay đổi mã số
|
|
2691
|
26809
|
Phường
Hiệp Bình
|
Tp Hồ Chí Minh
|
Thay đổi mã số
|
|
2693
|
26803
|
Phường
Tam Bình
|
Tp Hồ Chí Minh
|
Thay đổi mã số
|
|
2694
|
26800
|
Phường
Linh Xuân
|
Tp Hồ Chí Minh
|
Thay đổi mã số
|
|
2702
|
27094
|
Phường
An Khánh
|
Tp Hồ Chí Minh
|
Thay đổi mã số
|
|
2948
|
29857
|
Xã
Lục Sĩ Thành
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
Thay đổi tên
|
|
2956
|
29740
|
Xã
Song Phú
|
Tỉnh Vĩnh Long
|
Thay đổi mã số
|
|
3168
|
31207
|
Phường
Thốt Nốt
|
Tp Cần Thơ
|
Đổi mã số
|
|
3169
|
31228
|
Phường
Thuận Hưng
|
Tp Cần Thơ
|
Đổi mã số
|
[1] Quyết định số 124/2004/QĐ-TTg quy định việc cấp mã hành
chính đối với trường hợp sáp nhập xã như sau: “Xã hợp nhất có trụ sở Ủy ban
nhân dân đóng tại xã nào thì mang mã số của xã đó, mã số của xã còn lại sẽ bị
đóng và không cấp lại cho đơn vị hành chính khác. ”.
Công văn 1027/CTK-CSCL năm 2025 về thông báo mã số và tên đơn vị hành chính cấp xã mới do Cục Thống kê ban hành
Văn bản này chưa cập nhật nội dung Tiếng Anh
Công văn 1027/CTK-CSCL ngày 25/06/2025 về thông báo mã số và tên đơn vị hành chính cấp xã mới do Cục Thống kê ban hành
Văn bản liên quan
Ban hành:
05/05/2026
Hiệu lực: Đã biết
Cập nhật:
15/05/2026
Ban hành:
20/07/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
22/07/2025
Ban hành:
03/07/2025
Hiệu lực: Đã biết
Cập nhật:
05/07/2025
Ban hành:
01/07/2025
Hiệu lực: Đã biết
Cập nhật:
15/07/2025
Ban hành:
16/06/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
17/06/2025
Ban hành:
16/06/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
17/06/2025
Ban hành:
16/06/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
17/06/2025
Ban hành:
16/06/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
17/06/2025
Ban hành:
16/06/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
17/06/2025
Ban hành:
16/06/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
17/06/2025
448
|
NỘI DUNG SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Văn bản bị thay thế
Văn bản thay thế
Chú thích
Chú thích:
Rà chuột vào nội dụng văn bản để sử dụng.
<Nội dung> = Nội dung hai
văn bản đều có;
<Nội dung> =
Nội dung văn bản cũ có, văn bản mới không có;
<Nội dung> = Nội dung văn
bản cũ không có, văn bản mới có;
<Nội dung> = Nội dung được sửa đổi, bổ
sung.
Click trái để xem cụ thể từng nội dung cần so sánh
và cố định bảng so sánh.
Click phải để xem những nội dung sửa đổi, bổ sung.
Double click để xem tất cả nội dung không có thay
thế tương ứng.
Tắt so sánh [X] để
trở về trạng thái rà chuột ban đầu.
FILE ĐƯỢC ĐÍNH KÈM THEO VĂN BẢN
FILE ATTACHED TO DOCUMENT
|
|
|
|
|
Địa chỉ:
|
17 Nguyễn Gia Thiều, P. Xuân Hòa, TP.HCM
|
|
Điện thoại:
|
(028) 3930 3279 (06 lines)
|
|
E-mail:
|
inf[email protected]
|
|
Mã số thuế:
|
0315459414
|
|
|
|
TP. HCM, ngày 31/05/2021
Thưa Quý khách,
Đúng 14 tháng trước, ngày 31/3/2020, THƯ VIỆN PHÁP LUẬT đã bật Thông báo này, và nay 31/5/2021 xin bật lại.
Hơn 1 năm qua, dù nhiều khó khăn, chúng ta cũng đã đánh thắng Covid 19 trong 3 trận đầu. Trận 4 này, với chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, chắc chắn chúng ta lại thắng.
Là sản phẩm online, nên 250 nhân sự chúng tôi vừa làm việc tại trụ sở, vừa làm việc từ xa qua Internet ngay từ đầu tháng 5/2021.
Sứ mệnh của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là:
sử dụng công nghệ cao để tổ chức lại hệ thống văn bản pháp luật,
và kết nối cộng đồng Dân Luật Việt Nam,
nhằm:
Giúp công chúng “…loại rủi ro pháp lý, nắm cơ hội làm giàu…”,
và cùng công chúng xây dựng, thụ hưởng một xã hội pháp quyền trong tương lai gần;
Chúng tôi cam kết dịch vụ sẽ được cung ứng bình thường trong mọi tình huống.
THÔNG BÁO
về Lưu trữ, Sử dụng Thông tin Khách hàng
Kính gửi: Quý Thành viên,
Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân (hiệu lực từ ngày 01/07/2023) yêu cầu xác nhận sự đồng ý của thành viên khi thu thập, lưu trữ, sử dụng thông tin mà quý khách đã cung cấp trong quá trình đăng ký, sử dụng sản phẩm, dịch vụ của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT.
Quý Thành viên xác nhận giúp THƯ VIỆN PHÁP LUẬT được tiếp tục lưu trữ, sử dụng những thông tin mà Quý Thành viên đã, đang và sẽ cung cấp khi tiếp tục sử dụng dịch vụ.
Thực hiện Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chúng tôi cập nhật Quy chế và Thỏa thuận Bảo về Dữ liệu cá nhân bên dưới.
Trân trọng cảm ơn Quý Thành viên.
Tôi đã đọc và đồng ý Quy chế bảo vệ dữ liệu cá nhân
Tiếp tục sử dụng

Cảm ơn đã dùng ThuVienPhapLuat.vn
- Bạn vừa bị Đăng xuất khỏi Tài khoản .
-
Hiện tại có đủ người dùng cùng lúc,
nên khi người thứ vào thì bạn bị Đăng xuất.
- Có phải do Tài khoản của bạn bị lộ mật khẩu
nên nhiều người khác vào dùng?
- Hỗ trợ: (028) 3930.3279 _ 0906.229966
- Xin lỗi Quý khách vì sự bất tiện này!
Tài khoản hiện đã đủ người
dùng cùng thời điểm.
Quý khách Đăng nhập vào thì sẽ
có 1 người khác bị Đăng xuất.
Tài khoản của Quý Khách đẵ đăng nhập quá nhiều lần trên nhiều thiết bị khác nhau, Quý Khách có thể vào đây để xem chi tiết lịch sử đăng nhập
Có thể tài khoản của bạn đã bị rò rỉ mật khẩu và mất bảo mật, xin vui lòng đổi mật khẩu tại đây để tiếp tục sử dụng
|
|