Từ khoá: Số Hiệu, Tiêu đề hoặc Nội dung ngắn gọn của Văn Bản...

Đăng nhập

Dùng tài khoản LawNet
Quên mật khẩu?   Đăng ký mới

Đang tải văn bản...

Số hiệu: 4419/QĐ-BQP Loại văn bản: Quyết định
Nơi ban hành: Bộ Quốc phòng Người ký: Nguyễn Tân Cương
Ngày ban hành: 15/08/2026 Ngày hiệu lực: Đã biết
Ngày công báo: Đang cập nhật Số công báo: Đang cập nhật
Tình trạng: Đã biết

BỘ QUỐC PHÒNG
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 4419/QĐ-BQP

Hà Nội, ngày 15 tháng 8 năm 2026

 

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC THỪA NHẬN ĐƠN PHƯƠNG KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SỰ PHÙ HỢP SẢN PHẨM MẬT MÃ DÂN SỰ CỦA TỔ CHỨC ĐÁNH GIÁ SỰ PHÙ HỢP NƯỚC NGOÀI

BỘ TRƯỞNG BỘ QUỐC PHÒNG

Căn cứ Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15;

Căn cứ Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật số 68/2006/QH11, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 35/2018/QH14 và Luật số 70/2025/QH15;

Căn cứ Nghị định số 22/2026/NĐ-CP ngày 16 tháng 01 năm 2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật;

Căn cứ Nghị định số 01/2022/NĐ-CP ngày 30 tháng 11 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Quốc phòng, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 03/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ;

Căn cứ Nghị định số 09/2014/NĐ-CP ngày 27 tháng 01 năm 2014 của Chính phủ quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Cơ yếu Chính phủ;

Căn cứ Thông tư số 16/2026/TT-BKHCN ngày 09 tháng 4 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định chi tiết việc ký kết, thực hiện các hiệp định, thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau, thừa nhận đơn phương kết quả đánh giá sự phù hợp;

Theo đề nghị của Trưởng ban Ban Cơ yếu Chính phủ tại Tờ trình số 577/TTr-BCY ngày 10 tháng 8 năm 2026.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Thừa nhận đơn phương kết quả đánh giá sự phù hợp sản phẩm mật mã dân sự của tổ chức đánh giá sự phù hợp nước ngoài tại Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định này.

Điều 2. Phạm vi, đối tượng và lĩnh vực áp dụng

a) Phạm vi, đối tượng áp dụng: doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự; xuất khẩu, nhập khẩu sản phẩm mật mã dân sự; tổ chức tham gia hoạt động đánh giá sự phù hợp sản phẩm mật mã dân sự và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan.

b) Lĩnh vực áp dụng: Mật mã dân sự.

Điều 3. Tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật áp dụng trong hoạt động thừa nhận đơn phương kết quả đánh giá sự phù hợp sản phẩm mật mã dân sự của tổ chức đánh giá sự phù hợp nước ngoài

1. QCVN 15:2023/BQP Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đặc tính kỹ thuật mật mã sử dụng trong các sản phẩm mật mã dân sự thuộc nhóm sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ ban hành kèm theo Thông tư số 96/2023/TT-BQP ngày 29 tháng 11 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

2. Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đặc tính kỹ thuật mật mã sử dụng trong các sản phẩm mật mã dân sự thuộc nhóm sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ ban hành kèm theo Thông tư số 07/2026/TT-BQP ngày 20 tháng 01 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

3. QCVN 12:2022/BQP Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đặc tính kỹ thuật mật mã sử dụng trong các sản phẩm mật mã dân sự thuộc nhóm sản phẩm bảo mật luồng IP sử dụng công nghệ IPSec và TLS ban hành kèm theo Thông tư số 23/2022/TT-BQP ngày 04 tháng 4 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

4. Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đặc tính kỹ thuật mật mã sử dụng trong các sản phẩm mật mã dân sự thuộc nhóm sản phẩm bảo mật luồng IP sử dụng công nghệ IPSec và TLS ban hành kèm theo Thông tư số 07/2026/TT-BQP ngày 20 tháng 01 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

5. QCVN 4:2026/BQP Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về mã hóa dữ liệu sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng ban hành kèm theo Thông tư số 07/2026/TT-BQP ngày 20 tháng 01 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

6. QCVN 5:2016/BQP Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chữ ký số sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng ban hành kèm theo Thông tư số 161/2016/TT-BQP ngày 21 tháng 10 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

7. QCVN 6:2016/BQP Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quản lý khóa sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng ban hành kèm theo Thông tư số 161/2016/TT-BQP ngày 21 tháng 10 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

8. Danh mục tiêu chuẩn kỹ thuật mật mã áp dụng bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng trong hoạt động định danh và xác thực điện tử ban hành kèm theo Thông tư số 07/2026/TT-BQP ngày 21 tháng 10 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

Điều 4. Thời hạn hiệu lực của việc thừa nhận

1. Thời hạn hiệu lực của việc thừa nhận theo thời hạn của giấy chứng nhận kết quả đánh giá sự phù hợp do tổ chức đánh giá sự phù hợp nước ngoài cấp cho sản phẩm.

2. Việc thừa nhận hết hiệu lực kể từ thời điểm tổ chức đánh giá sự phù hợp nước ngoài bị hủy bỏ chứng chỉ công nhận năng lực; tạm dừng thừa nhận trong trường hợp tổ chức đánh giá sự phù hợp nước ngoài bị đình chỉ hoạt động; hoặc tạm dừng, hủy bỏ thừa nhận trong trường hợp việc tiếp tục thừa nhận có nguy cơ ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh và lợi ích quốc gia - dân tộc theo kết luận, yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Điều 5. Trách nhiệm của Ban Cơ yếu Chính phủ

1. Công bố, cập nhật danh sách thừa nhận đơn phương kết quả đánh giá sự phù hợp sản phẩm mật mã dân sự của tổ chức đánh giá sự phù hợp nước ngoài trên Trang thông tin điện tử của Ban Cơ yếu Chính phủ.

2. Theo dõi, giám sát việc thực hiện thừa nhận đơn phương kết quả đánh giá sự phù hợp sản phẩm mật mã dân sự; rà soát, đề xuất Bộ trưởng Bộ Quốc phòng việc bổ sung, tạm dừng hoặc hủy bỏ việc thừa nhận đơn phương kết quả đánh giá sự phù hợp sản phẩm mật mã dân sự; kịp thời trao đổi với Bộ Công an khi phát sinh vấn đề có liên quan đến đảm bảo an ninh mạng và an ninh quốc gia.

Điều 6. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.

Điều 7. Trưởng ban Ban Cơ yếu Chính phủ, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

 


Nơi nhận:
- Như Điều 7;
- Đ/c Bộ trưởng (để b/c);
- Lãnh đạo Bộ Quốc phòng;
- Bộ Công an;
- Bộ Khoa học và Công nghệ;
- Bộ Công thương;
- Văn phòng/BQP;
- Cục Pháp chế/BQP;
- Cục Tiêu chuẩn - Đo lường - Chất lượng/BTTM;

- Lưu: VT, BCY. HL16.

KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG




Đại tướng Nguyễn Tân Cương

 

PHỤ LỤC

DANH SÁCH THỪA NHẬN ĐƠN PHƯƠNG KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SỰ PHÙ HỢP SẢN PHẨM MẬT MÃ DÂN SỰ CỦA TỔ CHỨC ĐÁNH GIÁ SỰ PHÙ HỢP NƯỚC NGOÀI
(Ban hành kèm theo Quyết định số 4419/QĐ-BQP ngày 15 tháng 8 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng)

TT

Tên tổ chức

Địa chỉ

Quốc gia

Nhóm sản phẩm mật mã dân sự

Tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật áp dụng

1

SGS Digital Trust Services GmbH

Inffeldgasse 28 8010 Graz, Austria

Áo

Sản phẩm bảo mật luồng IP

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

2

EWA - Canada

1223 Michael Street North, Suite 200, Ottawa, Ontario, Canada K1J 7T2

Canada

Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã

Danh mục tiêu chuẩn kỹ thuật mật mã áp dụng bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng trong hoạt động định danh và xác thực điện tử ban hành kèm theo Thông tư số 07/2026/TT-BQP (Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng)

3

Lightship Security

1101-150 Isabella Street Ottawa, Ontario, Canada K1S 1V7

Canada

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ;

- Sản phẩm bảo mật luồng IP.

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

4

Asia Pacific IT Laboratory, TUV NORD

13F-2, No. 300, Bo-ai 1st Rd., Sanmin Dist. Kaohsiung, 807372 Taiwan

Đài Loan

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ;

- Sản phẩm bảo mật luồng IP.

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

5

TÜV Informationstechnik GmbH

Am Tüv 1 45307 Essen, Germany

Đức

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ;

- Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã.

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

6

Atsec Information Security GmbH

Ismaninger Str. 19, 81675 Muenchen, Germany

Đức

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

7

Deutsche Telekom Security GmbH

Bonner Talweg 100, 53113 Bonn, Germany

Đức

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

8

Secuvera GmbH

SiedlerstraBe 22-24 71126 Gäufelden, Germany

Đức

Sản phẩm bảo mật luồng IP

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

9

SGS Brightsight B.V

Brassersplein 2 2612 CT Delft, The Netherlands

Hà Lan

Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã

Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

10

Keysight Technologies Netherlands Riscure BY

Delftechpark 49 2628 XJ Delft, The Netherlands

Hà Lan

Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã

Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

11

Korea Testing & Research Institute (KTR)

98, Gyoyugwon-ro, Gwacheon-si, Gyeonggi-do, 13810 Korea

Hàn Quốc

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

12

Korea Testing Certification (KTC)

22 Heungan-daero 27beon-gil, Gunpo-si, Gyeonggi-do, 15809 Korea

Hàn Quốc

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

13

Korea System Assurance (KOSYAS)

12,4-Gil, Munjung- Ro, Songpa-Gu, Seoul, 05807 Korea

Hàn Quốc

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ;

- Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã.

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

14

Korea Information Security Technology (KOIST)

4F, 336, Hyoryeong- ro, Seocho-gu, Seoul, 06720 Korea

Hàn Quốc

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

15

Telecommunications Technology Association (TTA) Information Security Evaluation Department

47 Bundang-ro, Bundang-gu, Seongnam-City, Gyeonggi-do, 13591 Korea

Hàn Quốc

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

16

CCLab Software Laboratory (Budapest site)

Vaci street 49, 6th floor H-1134 Budapest, Hungary

Hungary

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ;

- Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã.

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

17

Securelytics SEF

A-17-01, Tower A, Atria SOFO Suites, Jalan SS 22/23, Damansara Jaya, 47400, Petaling Jaya, Selangor, Malaysia

Malaysia

Sản phẩm bảo mật luồng IP

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

18

Acumen Security

2400 Research Blvd. Suite 395 Rockville, MD 20850, United States

Hoa Kỳ

- Sản phẩm bảo mật luồng IP;

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ;

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu trao đổi trên mạng;

- Sản phẩm bảo mật thoại tương tự và thoại số.

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP -QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

19

Advanced Data Security

1933 O'Toole Avenue San Jose, CA 95131, United States

Hoa Kỳ

Sản phẩm bảo mật luồng IP

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

20

Atsec Information Security Corporation

4516 Seton Center Parkway Suite 250 Austin, TX 78759- 5789, United States

Hoa Kỳ

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ;

- Sản phẩm bảo mật luồng IP;

- Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã.

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

21

DEKRA Cybersecurity Certification Laboratory

405 Glenn Drive Suite #12 Sterling, VA 20164, United States

Hoa Kỳ

- Sản phẩm bảo mật luồng IP;

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu trao đổi trên mạng;

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ.

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

22

Gossamer Security Solutions

9176 Red Branch Rd. Suite L Columbia, MD 21045-2001, United States

Hoa Kỳ

- Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã;

- Sản phẩm bảo mật luồng IP.

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

23

Leidos Accredited Testing & Evaluation (AT&E) Lab

6841 Benjamin Franklin Drive Columbia, MD 21046 United States

Hoa Kỳ

- Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã;

- Sản phẩm bảo mật luồng IP;

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ.

- Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

24

Lightship Security USA, Inc.

3600 O'Donnell Street Grain Building Suite 2 Baltimore, MD 21224 United States

Hoa Kỳ

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ;

- Sản phẩm bảo mật thoại tương tự và thoại số;

- Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã;

- Sản phẩm bảo mật luồng IP.

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

25

Aegisolve, Inc.

10133 Sherrill Blvd. Suite 110 Knoxville, TN 37932 United States

Hoa Kỳ

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

26

Penumbra Security, Inc.

12901 SE 97th Ave Suite 420 Clackamas, OR 97015 United States

Hoa Kỳ

- Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã;

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ.

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

27

ECSEC Laboratory Inc.

Chiyoda Platform Square, 3-21, Kanda-Nishikicho, Chiyoda-ku, Tokyo, 101-0054, Japan

Nhật Bản

- Sản phẩm bảo mật luồng IP;

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ.

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

28

Information Technology Security Center Evaluation Department

1-1-3, Otemachi, Chiyoda-ku, Tokyo, 100-0004,Japan

Nhật Bản

- Sản phẩm bảo mật luồng IP;

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ.

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

29

OPPIDA

6-8 rue Firmin Gillot, 75015 - Paris, France

Pháp

- Sản phẩm bảo mật luồng IP;

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ.

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

30

CEA - LETI

MINATEC- 17, avenue des martyrs 38054 Grenoble Cedex 9, France

Pháp

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

31

THALES/CNES

290 Allee du Lac 31670 Labege, France

Pháp

Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã

Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

32

Serma Safety And Security

14 rue Galilée - CS10071 33608 Pessac Cedex, France

Pháp

Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã

Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

33

Setsco-An Security Pte Ltd

531 Bukit Batok Street 23, Singapore 659547

Singapore

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

34

UL Verification Services Pte Ltd

1 Habourfront Place #11-01 Habourfront Tower One, Singapore 098633

Singapore

Sản phẩm bảo mật luồng IP

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

35

SGS Brightsight Singapore

30, Boon Lay Way, #03-01, Singapore 609957

Singapore

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ;

- Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã.

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

36

Dekra Testing and Certification S.A.U.

Avda. de los Pirineos, 7 Nave 9A, 28703 San Sebastian de los Reyes, Madrid, Spain

Tây Ban Nha

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ;

- Sản phẩm sinh khóa mật mã, quản lý hoặc lưu trữ khóa mật mã.

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- Danh mục tiêu chuẩn bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng

37

SGS Brightsight Barcelona S.L.

Plaza Xavier Cugat, 2, 08174 Sant Cugat el Valles, Barcelona, Spain

Tây Ban Nha

Sản phẩm bảo mật luồng IP

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

38

Atsec Information Security AB

Svärdvägen 23 182 33 Danderyd, Sweden

Thụy Điển

Sản phẩm bảo mật luồng IP

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

39

Combitech AB

351 80 Växjö, Sweden

Thụy Điển

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

40

Intertek Sweden

Torshamnsgatan 43 164 40 Kista, Sweden

Thụy Điển

Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

41

Teron Labs

Level 2, 14 Moore Street Canberra, ACT, 2601 Australia

Úc

- Sản phẩm bảo mật luồng IP;

- Sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ.

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

42

Atsec Information Security S.R.L (Rome site)

Viale Regina Margherita, 302 00198 Roma, Italy

Ý

Sản phẩm bảo mật luồng IP

- QCVN 12:2022/BQP

- Sửa đổi 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

 

THE MINISTRY OF NATIONAL DEFENSE
-------

SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence – Freedom – Happiness
---------------

No. 4419/QD-BQP

Hanoi, August 15, 2026

 

DECISION

ON UNILATERAL RECOGNITION OF CONFORMITY ASSESSMENT RESULTS REGARDING CIVIL CRYPTOGRAPHY PRODUCTS OF FOREIGN CONFORMITY ASSESSING BODIES

THE MINISTER OF NATIONAL DEFENSE

Pursuant to the Law on Cybersecurity No. 116/2025/QH15;

Pursuant to the Law on Standards and technical Regulations No. 68/2006/QH11 amended by the Law No. 35/2018/QH14 and the Law No. 70/2025/QH15;

Pursuant to Decree No. 22/2026/ND-CP dated January 16, 2026 of the Government elaborating the Law on Standards and Technical Regulations;

Pursuant to Decree No. 01/2022/ND-CP dated November 30, 2022 of the Government on functions, tasks, powers, and organizational structures of the Ministry of National Defense amended by Decree No. 03/2025/ND-CP dated February 28, 2025 of the Government;

Pursuant to Decree No.09/2014/ND-CP dated January 27, 2014 of the Government on functions, tasks, powers, and organizational structures of the Government Cipher Board;

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



At request of the Director of the Government Cipher Board under Presentation No. 577/TTr-BCY dated August 10, 2026.

HEREBY DECIDES:

Article 1. To unilaterally recognize conformity assessment results regarding civil cryptography products of foreign conformity assessing bodies under Appendix attached hereto.

Article 2. Scope, regulated entities, and applicable fields

a) Scope and regulated entities: enterprises providing civil cryptography products and services; exporting, importing civil cryptography products; engaged in conformity assessment regarding civil cryptography products, and other relevant organizations, individuals.

b) Applicable fields: Civil cryptography.

Article 3. Technical standards and technical regulations applicable in unilateral recognition of conformity assessment results regarding civil cryptography products of foreign conformity assessing bodies

1. QCVN 15:2023/BQP National Technical regulation on security of cryptographic used in civil cryptography products belong to data storage security product group attached to Circular No. 96/2023/TT-BQP dated November 29, 2023 of the Minister of National Defense.

2. Amendment No. 1:2026 QCVN 15:2023/BQP National Technical regulation on security of cryptographic used in civil cryptography products belong to data storage security product group attached to Circular No. 07/2026/TT-BQP dated January 20, 2026 of the Minister of National Defense.

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4. Amendment No. 1:2026 QCVN 12:2022/BQP National Technical regulation on cryptographic technical specification used in civil cryptography products under IP security products group with IPsec and TLS attached to Circular No. 07/2026/TT-BQP dated January 20, 2026 of the Minister of National Defense.

5. QCVN 4:2026/BQP National technical regulation on data encryption used in banking attached to Circular No. 07/2026/TT-BQP dated January 20, 2026 of the Minister of National Defense.

6. QCVN 5:2016/BQP National technical regulation on digital signature used in banking attached to Circular No. 161/2016/TT-BQP dated October 21, 2016 of the Minister of National Defense.

7. QCVN 6:2016/BQP National technical regulation on key management used in banking attached to Circular No. 161/2016/TT-BQP dated October 21, 2016 of the Minister of National Defense.

8. List of cryptography standards mandatory for hardware safety modules in electronic identification and authentication attached to Circular No. 07/2026/TT-BQP dated October 21, 2016 of the Minister of National Defense.

Article 4. Effective period of recognition

1. Effective period of recognition shall conform to duration of certificate of conformity assessment results issued by foreign conformity assessing bodies to products.

2. Recognition shall be expired from the date on which foreign conformity assessing bodies have their certificate of eligibility revoked; be temporarily suspended if foreign conformity assessing bodies are temporarily suspended from operating; be temporarily suspended or cancelled if further recognition risks affecting national defense, security, or national - people interest according to conclusions, request of competent authorities.

Article 5. Responsibility of Government Cipher Board

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2. Monitor and supervise unilateral recognition of conformity assessment results regarding civil cryptography products; review and recommend addition, temporary suspension, or cancellation of unilateral recognition of conformity assessment results regarding civil cryptography products to the Minister of National Defense; promptly communicate with the Ministry of Public Security upon discovering issues related to cybersecurity and national security.

Article 6. This Decision comes into force from the date of signing.

Article 7. Director of the Government Cipher Board, figureheads of relevant agencies, entities, organizations, and individuals are responsible for the implementation of this Decision./.

 

 

PP. MINISTER
DEPUTY MINISTER




General Nguyen Tan Cuong

 

APPENDIX

LIST OF UNILATERAL RECOGNITION OF CONFORMITY ASSESSMENT RESULTS REGARDING CIVIL CRYPTOGRAPHY PRODUCTS OF FOREIGN CONFORMITY ASSESING BODIES
(Attached to Decision No. 4419/QD-BQP dated August 15, 2026 of the Minister of National Defense)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Name of assessing body

Address

Country

Civil cryptography product group

Applicable technical standards and technical regulations

1

SGS Digital Trust Services GmbH

Inffeldgasse 28 8010 Graz, Austria

Austria

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

2

EWA - Canada

1223 Michael Street North, Suite 200, Ottawa, Ontario, Canada K1J 7T2

Canada

Cryptographic key generation, management, or storage products

List of cryptography standards mandatory for hardware safety modules in electronic identification and authentication attached to Circular No. 07/2026/TT-BQP (List of standards mandatory for hardware safety modules)

3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1101-150 Isabella Street Ottawa, Ontario, Canada K1S 1V7

Canada

- Data at rest security products;

- IP security products.

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



13F-2, No. 300, Bo-ai 1st Rd., Sanmin Dist. Kaohsiung, 807372 Taiwan

Taiwan

- Data at rest security products;

- IP security products.

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Am Tüv 1 45307 Essen, Germany

Germany

- Data at rest security products;

- Cryptographic key generation, management, or storage products.

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- List of standards mandatory for hardware safety modules

6

Atsec Information Security GmbH

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Germany

Data at rest security products

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

7

Deutsche Telekom Security GmbH

Bonner Talweg 100, 53113 Bonn, Germany

Germany

Data at rest security products

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

8

Secuvera GmbH

SiedlerstraBe 22-24 71126 Gäufelden, Germany

Germany

IP security products

- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Brassersplein 2 2612 CT Delft, The Netherlands

The Netherlands

Cryptographic key generation, management, or storage products

List of standards mandatory for hardware safety modules

10

Keysight Technologies Netherlands Riscure BY

Delftechpark 49 2628 XJ Delft, The Netherlands

The Netherlands

Cryptographic key generation, management, or storage products

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



11

Korea Testing & Research Institute (KTR)

98, Gyoyugwon-ro, Gwacheon-si, Gyeonggi-do, 13810 Korea

South Korea

Data at rest security products

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

12

Korea Testing Certification (KTC)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



South Korea

Data at rest security products

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

13

Korea System Assurance (KOSYAS)

12,4-Gil, Munjung- Ro, Songpa-Gu, Seoul, 05807 Korea

South Korea

- Data at rest security products;

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- List of standards mandatory for hardware safety modules

14

Korea Information Security Technology (KOIST)

4F, 336, Hyoryeong- ro, Seocho-gu, Seoul, 06720 Korea

South Korea

Data at rest security products

- QCVN 15:2023/BQP

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



15

Telecommunications Technology Association (TTA) Information Security Evaluation Department

47 Bundang-ro, Bundang-gu, Seongnam-City, Gyeonggi-do, 13591 Korea

South Korea

Data at rest security products

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

16

CCLab Software Laboratory (Budapest site)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Hungary

- Data at rest security products;

- Cryptographic key generation, management, or storage products.

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- List of standards mandatory for hardware safety modules

17

Securelytics SEF

A-17-01, Tower A, Atria SOFO Suites, Jalan SS 22/23, Damansara Jaya, 47400, Petaling Jaya, Selangor, Malaysia

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



IP security products

- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

18

Acumen Security

2400 Research Blvd. Suite 395 Rockville, MD 20850, United States

The United States

- IP security products;

- Data at rest security products;

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Analog and digital telephone security products.

- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP -QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

19

Advanced Data Security

1933 O'Toole Avenue San Jose, CA 95131, United States

The United States

IP security products

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

20

Atsec Information Security Corporation

4516 Seton Center Parkway Suite 250 Austin, TX 78759- 5789, United States

The United States

- Data at rest security products;

- IP security products;

- Cryptographic key generation, management, or storage products.

- QCVN 12:2022/BQP

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- List of standards mandatory for hardware safety modules

21

DEKRA Cybersecurity Certification Laboratory

405 Glenn Drive Suite #12 Sterling, VA 20164, United States

The United States

- IP security products;

- Internet data exchange security products;

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

22

Gossamer Security Solutions

9176 Red Branch Rd. Suite L Columbia, MD 21045-2001, United States

The United States

- Cryptographic key generation, management, or storage products;

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

23

Leidos Accredited Testing & Evaluation (AT&E) Lab

6841 Benjamin Franklin Drive Columbia, MD 21046 United States

The United States

- Cryptographic key generation, management, or storage products;

- IP security products;

- Data at rest security products.

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

24

Lightship Security USA, Inc.

3600 O'Donnell Street Grain Building Suite 2 Baltimore, MD 21224 United States

The United States

- Data at rest security products;

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Cryptographic key generation, management, or storage products;

- IP security products.

- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- List of standards mandatory for hardware safety modules

25

Aegisolve, Inc.

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



The United States

Data at rest security products

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

26

Penumbra Security, Inc.

12901 SE 97th Ave Suite 420 Clackamas, OR 97015 United States

The United States

- Cryptographic key generation, management, or storage products;

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- List of standards mandatory for hardware safety modules

27

ECSEC Laboratory Inc.

Chiyoda Platform Square, 3-21, Kanda-Nishikicho, Chiyoda-ku, Tokyo, 101-0054, Japan

Japan

- IP security products;

- Data at rest security products.

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

28

Information Technology Security Center Evaluation Department

1-1-3, Otemachi, Chiyoda-ku, Tokyo, 100-0004, Japan

Japan

- IP security products;

- Data at rest security products.

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

29

OPPIDA

6-8 rue Firmin Gillot, 75015 - Paris, France

France

- IP security products;

- Data at rest security products.

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

30

CEA - LETI

MINATEC- 17, avenue des martyrs 38054 Grenoble Cedex 9, France

France

Data at rest security products

- QCVN 15:2023/BQP

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



31

THALES/CNES

290 Allee du Lac 31670 Labege, France

France

Cryptographic key generation, management, or storage products

List of standards mandatory for hardware safety modules

32

Serma Safety And Security

14 rue Galilée - CS10071 33608 Pessac Cedex, France

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Cryptographic key generation, management, or storage products

List of standards mandatory for hardware safety modules

33

Setsco-An Security Pte Ltd

531 Bukit Batok Street 23, Singapore 659547

Singapore

Data at rest security products

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



UL Verification Services Pte Ltd

1 Habourfront Place #11-01 Habourfront Tower One, Singapore 098633

Singapore

IP security products

- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

35

SGS Brightsight Singapore

30, Boon Lay Way, #03-01, Singapore 609957

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Data at rest security products;

- Cryptographic key generation, management, or storage products.

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- List of standards mandatory for hardware safety modules

36

Dekra Testing and Certification S.A.U.

Avda. de los Pirineos, 7 Nave 9A, 28703 San Sebastian de los Reyes, Madrid, Spain

Spain

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Cryptographic key generation, management, or storage products.

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

- List of standards mandatory for hardware safety modules

37

SGS Brightsight Barcelona S.L.

Plaza Xavier Cugat, 2, 08174 Sant Cugat el Valles, Barcelona, Spain

Spain

IP security products

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

38

Atsec Information Security AB

Svärdvägen 23 182 33 Danderyd, Sweden

Sweden

IP security products

- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

39

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



351 80 Växjö, Sweden

Sweden

Data at rest security products

- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

40

Intertek Sweden

Torshamnsgatan 43 164 40 Kista, Sweden

Sweden

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

41

Teron Labs

Level 2, 14 Moore Street Canberra, ACT, 2601 Australia

Australia

- IP security products;

- Data at rest security products.

- QCVN 12:2022/BQP

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- QCVN 15:2023/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 15:2023/BQP

42

Atsec Information Security S.R.L (Rome site)

Viale Regina Margherita, 302 00198 Roma, Italy

Italia

IP security products

- QCVN 12:2022/BQP

- Amendment 1:2026 QCVN 12:2022/BQP

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Quyết định 4419/QĐ-BQP ngày 15/08/2026 thừa nhận đơn phương kết quả đánh giá sự phù hợp sản phẩm mật mã dân sự của tổ chức đánh giá sự phù hợp nước ngoài do Bộ trưởng Bộ Quốc phòng ban hành

Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Văn bản liên quan

Ban hành: 16/01/2026

Hiệu lực: Đã biết

Tình trạng: Đã biết

Cập nhật: 20/01/2026

Ban hành: 10/12/2025

Hiệu lực: Đã biết

Tình trạng: Đã biết

Cập nhật: 26/12/2025

Ban hành: 14/06/2025

Hiệu lực: Đã biết

Tình trạng: Đã biết

Cập nhật: 16/07/2025

73

DMCA.com Protection Status
IP: 143.20.253.85