Danh mục công nghệ ưu tiên phát
triển nhằm định hướng hoạt động nghiên cứu, ứng dụng, đổi mới và chuyển giao
công nghệ; thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển kinh tế xanh và nâng cao giá trị
gia tăng cho các ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh.
Là đầu mối chủ trì, tổ chức
công bố, giới thiệu danh mục nhu cầu công nghệ ưu tiên phát triển của tỉnh Tây
Ninh đến năm 2030 đến các cơ quan Trung ương, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, viện
nghiên cứu, trường đại học trong và ngoài nước.
Chủ trì kết nối cung - cầu công
nghệ, xúc tiến tìm kiếm, lựa chọn, tiếp nhận và chuyển giao các công nghệ phù hợp
với nhu cầu của tỉnh.
Phối hợp với các cơ quan, đơn vị
liên quan tổ chức các hoạt động xúc tiến, hội thảo, kết nối, giới thiệu công
nghệ.
Tổng hợp, cập nhật thông tin,
tham mưu Ủy ban nhân dân tỉnh điều chỉnh, bổ sung Danh mục phù hợp với nhu cầu
thực tiễn và định hướng phát triển của tỉnh.
Căn cứ danh mục nhu cầu công
nghệ ưu tiên phát triển của tỉnh Tây Ninh đến năm 2030, chủ động phối hợp với Sở
Khoa học và Công nghệ trong việc xác định nhu cầu cụ thể, tiếp nhận, ứng dụng
và đề xuất triển khai các công nghệ phù hợp với lĩnh vực quản lý.
Phối hợp cung cấp thông tin,
tham gia các hoạt động kết nối, giới thiệu, đánh giá, lựa chọn công nghệ.
Đề xuất cập nhật, bổ sung nhu cầu
công nghệ phát sinh trong quá trình quản lý, phát triển ngành, lĩnh vực.
Chủ động tham gia cung cấp, giới
thiệu, đề xuất các giải pháp công nghệ phù hợp với Danh mục nhu cầu công nghệ của
tỉnh.
Tham gia các hoạt động kết nối,
chuyển giao, hợp tác nghiên cứu, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ.
Phối hợp với các cơ quan nhà nước
trong việc triển khai ứng dụng công nghệ vào sản xuất, kinh doanh và đời sống.
|
STT
|
Tên công nghệ
|
Nhu cầu
|
Mục đích
|
|
I
|
Lĩnh
vực Công nghiệp chế biến, chế tạo
|
|
1
|
Công nghệ gia công cơ khí
chính xác CNC và tự động hóa sản xuất
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác nghiên cứu, ứng dụng; đầu tư dây chuyền sản xuất
|
Nâng cao độ chính xác gia
công, tự động hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí lao động, nâng cao năng suất
và chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí chế tạo
|
|
2
|
Công nghệ sản xuất thông minh
(Smart Factory, MES, IoT trong sản xuất)
|
Chuyển giao công nghệ; mua giải
pháp; hợp tác triển khai
|
Số hóa quy trình sản xuất,
giám sát và điều hành theo thời gian thực, tối ưu hiệu suất sản xuất, giảm lỗi
và tăng khả năng truy xuất nguồn gốc
|
|
3
|
Công nghệ vật liệu mới (vật
liệu polymer, composite, vật liệu nhẹ)
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ; đầu tư sản xuất
|
Phát triển sản phẩm có tính
năng vượt trội (nhẹ, bền, cách nhiệt, chống ăn mòn), nâng cao giá trị gia
tăng cho ngành nhựa, cao su và vật liệu xây dựng
|
|
4
|
Công nghệ chế biến sâu nông sản,
thực phẩm
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác nghiên cứu; đầu tư dây chuyền
|
Tăng giá trị gia tăng cho
nông sản, kéo dài thời gian bảo quản, nâng cao chất lượng sản phẩm phục vụ xuất
khẩu
|
|
5
|
Công nghệ tiết kiệm năng lượng
và tối ưu hóa sản xuất trong công nghiệp
|
Mua công nghệ; chuyển giao
công nghệ; hợp tác triển khai
|
Giảm tiêu hao năng lượng, giảm
chi phí sản xuất, đáp ứng yêu cầu sản xuất xanh và phát triển bền vững
|
|
6
|
Công nghệ robot công nghiệp
và tự động hóa dây chuyền
|
Chuyển giao công nghệ; đầu tư
thiết bị; hợp tác triển khai
|
Tự động hóa các công đoạn sản
xuất, giảm phụ thuộc lao động thủ công, nâng cao năng suất và độ ổn định sản
xuất
|
|
II
|
Nông
nghiệp công nghệ cao
|
|
1
|
Công nghệ nông nghiệp chính
xác (Precision Agriculture, IoT, cảm biến)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai; đầu tư hệ thống
|
Giám sát và điều khiển điều
kiện canh tác theo thời gian thực, tối ưu hóa năng suất và tài nguyên
|
|
2
|
Công nghệ nhà kính, nhà màng
thông minh
|
Mua công nghệ; chuyển giao
công nghệ; đầu tư hệ thống
|
Kiểm soát vi khí hậu, nâng
cao năng suất, sản xuất quanh năm, giảm phụ thuộc thời tiết
|
|
3
|
Công nghệ tưới tiết kiệm nước
(tưới nhỏ giọt, tưới thông minh)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Tiết kiệm nước, nâng cao hiệu
quả sử dụng tài nguyên, thích ứng biến đổi khí hậu
|
|
4
|
Công nghệ giống cây trồng, vật
nuôi chất lượng cao
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ
|
Nâng cao năng suất, chất lượng
và khả năng chống chịu
|
|
5
|
Công nghệ chế biến, bảo quản
sau thu hoạch
|
Chuyển giao công nghệ; đầu tư
dây chuyền
|
Giảm tổn thất sau thu hoạch,
nâng cao giá trị nông sản
|
|
6
|
Công nghệ chăn nuôi thông
minh (IoT, tự động hóa)
|
Mua công nghệ; hợp tác triển
khai
|
Giám sát vật nuôi, tự động
hóa quy trình chăn nuôi
|
|
7
|
Công nghệ nông nghiệp tuần
hoàn, xử lý phụ phẩm
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ
|
Tái sử dụng phụ phẩm, giảm phát
thải, phát triển bền vững
|
|
III
|
Công
nghệ sinh học
|
|
1
|
Công nghệ sản xuất chế phẩm
sinh học (vi sinh, enzyme)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác nghiên cứu; đầu tư sản xuất
|
Ứng dụng trong nông nghiệp, xử
lý môi trường, nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm sử dụng hóa chất
|
|
2
|
Công nghệ nuôi cấy mô, tế bào
thực vật
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ
|
Nhân giống cây trồng chất lượng
cao, đồng nhất, sạch bệnh, phục vụ sản xuất quy mô lớn
|
|
3
|
Công nghệ sinh học trong bảo
quản và chế biến thực phẩm
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác ứng dụng
|
Nâng cao chất lượng, kéo dài
thời gian bảo quản, đảm bảo an toàn thực phẩm
|
|
4
|
Công nghệ sản xuất phân bón
sinh học, thuốc bảo vệ thực vật sinh học
|
Chuyển giao công nghệ; đầu tư
sản xuất
|
Thay thế dần hóa chất, giảm ô
nhiễm môi trường, phát triển nông nghiệp bền vững
|
|
5
|
Công nghệ sinh học xử lý chất
thải, nước thải
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ
|
Ứng dụng vi sinh trong xử lý
chất thải, giảm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả xử lý
|
|
6
|
Công nghệ sản xuất sinh phẩm
y tế (kit xét nghiệm, chế phẩm sinh học)
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ
|
Phục vụ nhu cầu y tế, nâng
cao năng lực tự chủ công nghệ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe
|
|
IV
|
Năng
lượng
|
|
1
|
Công nghệ điện mặt trời thế hệ
mới (hiệu suất cao, tích hợp lưu trữ)
|
Hợp tác đầu tư; chuyển giao
công nghệ
|
Nâng cao hiệu suất khai thác
năng lượng mặt trời, đảm bảo ổn định nguồn điện, tận dụng tiềm năng năng lượng
tái tạo của tỉnh
|
|
2
|
Công nghệ lưu trữ năng lượng
(pin lithium, BESS, hệ thống lưu trữ thông minh)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Lưu trữ điện năng, ổn định hệ
thống điện, hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo
|
|
3
|
Công nghệ điện sinh khối,
năng lượng từ chất thải
|
Hợp tác đầu tư; chuyển giao
công nghệ
|
Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp,
chất thải để sản xuất năng lượng, giảm phát thải và phát triển kinh tế tuần
hoàn
|
|
4
|
Công nghệ tiết kiệm năng lượng
và quản lý năng lượng (EMS, IoT năng lượng)
|
Mua công nghệ; chuyển giao
công nghệ
|
Giảm tiêu hao năng lượng
trong sản xuất và sinh hoạt, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng
|
|
5
|
Công nghệ sản xuất và sử dụng
hydro xanh
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ
|
Phát triển nguồn năng lượng sạch
mới, giảm phát thải khí nhà kính, phù hợp xu hướng chuyển đổi năng lượng
|
|
6
|
Công nghệ lưới điện thông
minh (Smart Grid)
|
Hợp tác triển khai; chuyển
giao công nghệ
|
Nâng cao khả năng quản lý,
phân phối và tối ưu hóa hệ thống điện
|
|
V
|
Công
nghệ thông tin và chuyển đổi số
|
|
1
|
Công nghệ trí tuệ nhân tạo
(AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data)
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ; triển khai ứng dụng
|
Phân tích dữ liệu phục vụ quản
lý nhà nước, dự báo, hỗ trợ ra quyết định; ứng dụng trong sản xuất, kinh
doanh
|
|
2
|
Công nghệ Internet vạn vật (IoT)
và hệ thống cảm biến thông minh
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Kết nối, giám sát và điều khiển
thiết bị, hệ thống trong nông nghiệp, công nghiệp, đô thị
|
|
3
|
Nền tảng quản lý và điều hành
thông minh (Smart City, IOC, chính quyền số)
|
Mua giải pháp; chuyển giao
công nghệ; hợp tác triển khai
|
Nâng cao hiệu quả quản lý, điều
hành của chính quyền; xây dựng chính quyền số, đô thị thông minh
|
|
4
|
Công nghệ an toàn, an ninh mạng
(Cybersecurity)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Bảo vệ hệ thống thông tin, dữ
liệu của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp
|
|
5
|
Công nghệ điện toán đám mây
(Cloud Computing) và trung tâm dữ liệu
|
Hợp tác đầu tư; chuyển giao
công nghệ
|
Lưu trữ, xử lý dữ liệu tập
trung; phục vụ chuyển đổi số và phát triển kinh tế số
|
|
6
|
Công nghệ chuỗi khối
(Blockchain)
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ
|
Ứng dụng trong truy xuất nguồn
gốc, quản lý dữ liệu, giao dịch điện tử minh bạch
|
|
7
|
Nền tảng số phục vụ sản xuất,
kinh doanh (ERP, MES, thương mại điện tử)
|
Mua giải pháp; chuyển giao công
nghệ
|
Nâng cao hiệu quả quản lý
doanh nghiệp, tối ưu hóa sản xuất và kinh doanh
|
|
VI
|
Công
nghệ môi trường
|
|
1
|
Công nghệ xử lý nước thải
tiên tiến (MBBR, MBR, AAO cải tiến)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai; đầu tư hệ thống
|
Nâng cao hiệu quả xử lý nước
thải công nghiệp và sinh hoạt, đáp ứng quy chuẩn môi trường ngày càng cao
|
|
2
|
Công nghệ xử lý khí thải (hấp
phụ, hấp thụ, xúc tác, lọc bụi tiên tiến)
|
Chuyển giao công nghệ; đầu tư
hệ thống
|
Xử lý khí thải công nghiệp,
giảm phát thải bụi, VOC, mùi, đáp ứng quy chuẩn môi trường
|
|
3
|
Công nghệ quan trắc môi trường
tự động, liên tục (online monitoring, IoT môi trường)
|
Mua công nghệ; hợp tác triển
khai
|
Giám sát chất lượng môi trường
(nước, khí) theo thời gian thực, phục vụ quản lý nhà nước
|
|
4
|
Công nghệ tiên tiến tái chế
chất thải rắn, nhựa và chất thải công nghiệp
|
Hợp tác đầu tư; chuyển giao
công nghệ
|
Tái chế, tái sử dụng chất thải,
giảm chôn lấp, phát triển kinh tế tuần hoàn
|
|
5
|
Công nghệ tiên tiến xử lý chất
thải nguy hại
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác đầu tư
|
Xử lý an toàn chất thải nguy
hại, giảm rủi ro môi trường và sức khỏe
|
|
6
|
Công nghệ tiên tiến thu hồi
tài nguyên từ chất thải (waste-to- energy, thu hồi nước, vật liệu)
|
Hợp tác nghiên cứu; đầu tư
công nghệ
|
Tận dụng chất thải để thu hồi
năng lượng, nước và vật liệu có giá trị
|
|
7
|
Công nghệ kiểm soát ô nhiễm
và cải thiện môi trường tại khu, cụm công nghiệp
|
Hợp tác triển khai; chuyển
giao công nghệ
|
Nâng cao hiệu quả quản lý môi
trường tổng thể tại các KCN, CCN; hướng tới KCN sinh thái
|
|
VII
|
Y
tế, giáo dục và dịch vụ
|
|
1
|
Công nghệ y tế số
(Telemedicine, hồ sơ sức khỏe điện tử, AI hỗ trợ chẩn đoán)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Nâng cao chất lượng khám chữa
bệnh, kết nối tuyến trên - tuyến dưới, tối ưu hóa quản lý y tế
|
|
2
|
Công nghệ thiết bị y tế hiện
đại (chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm tự động)
|
Mua công nghệ; chuyển giao
công nghệ
|
Nâng cao năng lực chẩn đoán,
giảm thời gian và chi phí khám chữa bệnh
|
|
3
|
Công nghệ đào tạo trực tuyến
và nền tảng giáo dục số (EdTech)
|
Mua giải pháp; hợp tác triển
khai
|
Đổi mới phương thức giảng dạy,
học tập linh hoạt, nâng cao chất lượng giáo dục
|
|
4
|
Công nghệ thực tế ảo (VR/AR)
trong đào tạo và mô phỏng
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác ứng dụng
|
Ứng dụng trong đào tạo nghề,
y khoa, kỹ thuật; nâng cao hiệu quả đào tạo thực hành
|
|
5
|
Công nghệ quản lý và cung cấp
dịch vụ thông minh (dịch vụ công, du lịch, thương mại)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ
công và dịch vụ du lịch, thương mại; phát triển kinh tế dịch vụ
|
|
6
|
Công nghệ thanh toán số và dịch
vụ tài chính số (Fintech)
|
Hợp tác triển khai; chuyển
giao công nghệ
|
Thúc đẩy thanh toán không
dùng tiền mặt, hỗ trợ phát triển kinh tế số và dịch vụ số
|
|
VIII
|
Hạ
tầng, đô thị và logistics
|
|
1
|
Công nghệ đô thị thông minh
(Smart City, hệ thống quản lý đô thị tích hợp)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Nâng cao hiệu quả quản lý đô
thị, giám sát giao thông, an ninh, môi trường và hạ tầng kỹ thuật
|
|
2
|
Công nghệ quản lý giao thông
thông minh (ITS)
|
Hợp tác triển khai; chuyển giao
công nghệ
|
Điều tiết giao thông, giảm ùn
tắc, nâng cao an toàn giao thông
|
|
3
|
Công nghệ logistics thông
minh (quản lý kho, vận tải, chuỗi cung ứng)
|
Mua giải pháp; chuyển giao
công nghệ
|
Tối ưu hóa vận chuyển, lưu kho,
giảm chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh
|
|
4
|
Công nghệ quản lý và khai
thác hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước, chiếu sáng, hạ tầng số)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Nâng cao hiệu quả vận hành và
bảo trì hạ tầng đô thị
|
|
5
|
Công nghệ xây dựng tiên tiến
(BIM, vật liệu xây dựng mới, thi công thông minh)
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Nâng cao chất lượng, giảm chi
phí và thời gian thi công công trình
|
|
6
|
Công nghệ quản lý tài sản hạ
tầng và vận hành thông minh
|
Hợp tác triển khai; chuyển
giao công nghệ
|
Quản lý vòng đời công trình,
tối ưu chi phí vận hành, bảo trì
|
|
IV
|
Công
nghệ thiết bị bay không người lái (UAV/Drone)
|
|
1
|
Công nghệ UAV/Drone đa mục
tiêu tích hợp cảm biến và AI
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác nghiên cứu; đầu tư phát triển
|
Ứng dụng trong nông nghiệp,
giám sát tài nguyên, hạ tầng, an ninh, nâng cao hiệu quả quản lý và sản xuất
|
|
2
|
Công nghệ UAV trong nông nghiệp
thông minh
|
Mua công nghệ; chuyển giao
công nghệ; hợp tác triển khai
|
Phun thuốc, gieo sạ, giám sát
cây trồng, tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp
|
|
3
|
Công nghệ UAV giám sát tài
nguyên, môi trường và đo đạc bản đồ
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Thu thập dữ liệu không gian,
phục vụ quản lý đất đai, môi trường, quy hoạch
|
|
4
|
Công nghệ UAV trong quản lý
giao thông và hạ tầng
|
Hợp tác triển khai; chuyển
giao công nghệ
|
Giám sát giao thông, kiểm tra
hạ tầng, phát hiện sự cố, nâng cao hiệu quả quản lý
|
|
5
|
Công nghệ UAV phục vụ cứu hộ
cứu nạn và phòng cháy chữa cháy
|
Chuyển giao công nghệ; hợp
tác triển khai
|
Hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn, giám
sát cháy nổ, nâng cao năng lực ứng phó sự cố
|
|
6
|
Công nghệ UAV trong quay
phim, chụp ảnh, truyền thông và du lịch
|
Mua công nghệ; hợp tác ứng dụng
|
Phục vụ quảng bá du lịch,
truyền thông, phát triển dịch vụ số
|
|
7
|
Công nghệ hệ thống điều khiển,
quản lý và khai thác UAV (UAV management platform)
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ
|
Quản lý đội bay, điều phối hoạt
động, tích hợp dữ liệu UAV vào hệ thống quản lý
|
|
8
|
Công nghệ phương tiện bay
không người lái chở người (UAV/eVTOL - Urban Air Mobility)
|
Hợp tác nghiên cứu; chuyển
giao công nghệ; thu hút đầu tư
|
Nghiên cứu, từng bước ứng dụng
phương tiện bay không người lái trong vận chuyển hành khách, góp phần phát
triển giao thông thông minh trong tương lai
|