|
STT
|
Mã cấp 4
|
Tên cơ quan, đơn vị cấp 4
|
Trạng thái
|
|
1
|
G12.34.0I.0I8
|
Ủy ban kiểm tra - KV1
|
Thêm mới
|
|
2
|
G12.99.22.07
|
Thống kê cơ sở Vị Xuyên
|
Thêm mới
|
|
3
|
G12.99.22.08
|
Thống kê cơ sở Bắc Mê
|
Thêm mới
|
|
4
|
G12.99.22.09
|
Thống kê cơ sở Bắc Quang
|
Thêm mới
|
|
5
|
G12.99.22.10
|
Thống kê cơ sở Đồng Văn
|
Thêm mới
|
|
6
|
G12.99.22.11
|
Thống kê cơ sở Yên Minh
|
Thêm mới
|
|
7
|
G12.99.22.12
|
Thống kê cơ sở Pà Vầy Sủ
|
Thêm mới
|
|
8
|
G12.99.39.07
|
Thống kê cơ sở Chợ Đồn
|
Thêm mới
|
|
9
|
G12.99.39.08
|
Thống kê cơ sở Na Rì
|
Thêm mới
|
|
10
|
G12.99.39.09
|
Thống kê cơ sở Bắc Kạn
|
Thêm mới
|
|
11
|
G12.99.39.10
|
Thống kê cơ sở Chợ Rã
|
Thêm mới
|
|
12
|
G12.99.39.11
|
Thống kê cơ sở Phủ Thông
|
Thêm mới
|
|
13
|
G12.99.23.06
|
Thống kê cơ sở Yên Bái
|
Thêm mới
|
|
14
|
G12.99.23.07
|
Thống kê cơ sở Trấn Yên
|
Thêm mới
|
|
15
|
G12.99.23.08
|
Thống kê cơ sở Yên Bình
|
Thêm mới
|
|
16
|
G12.99.23.09
|
Thống kê cơ sở Văn Chấn
|
Thêm mới
|
|
17
|
G12.99.23.10
|
Thống kê cơ sở Hạnh Phúc
|
Thêm mới
|
|
18
|
G12.99.23.11
|
Thống kê cơ sở Mù Cang Chải
|
Thêm mới
|
|
19
|
G12.99.43.08
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Phúc
|
Thêm mới
|
|
20
|
G12.99.43.09
|
Thống kê cơ sở Phúc Yên
|
Thêm mới
|
|
21
|
G12.99.43.10
|
Thống kê cơ sở Bình
Nguyên
|
Thêm mới
|
|
22
|
G12.99.43.11
|
Thống kê cơ sở Yên Lạc
|
Thêm mới
|
|
23
|
G12.99.43.12
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Tường
|
Thêm mới
|
|
24
|
G12.99.43.13
|
Thống kê cơ sở Tam Dương
|
Thêm mới
|
|
25
|
G12.99.43.14
|
Thống kê cơ sở Lập Thạch
|
Thêm mới
|
|
26
|
G12.99.43.15
|
Thống kê cơ sở Kỳ Sơn
|
Thêm mới
|
|
27
|
G12.99.43.16
|
Thống kê cơ sở Tân Lạc
|
Thêm mới
|
|
28
|
G12.99.43.17
|
Thống kê cơ sở Lạc Sơn
|
Thêm mới
|
|
29
|
G12.99.43.18
|
Thống kê cơ sở Kim Bôi
|
Thêm mới
|
|
30
|
G12.99.43.19
|
Thống kê cơ sở Lương Sơn
|
Thêm mới
|
|
31
|
G12.99.43.20
|
Thống kê cơ sở Mai Châu
|
Thêm mới
|
|
32
|
G12.99.29.08
|
Thống kê cơ sở Bắc Giang
|
Thêm mới
|
|
33
|
G12.99.29.09
|
Thống kê cơ sở Việt Yên
|
Thêm mới
|
|
34
|
G12.99.29.10
|
Thống kê cơ sở Hiệp Hòa
|
Thêm mới
|
|
35
|
G12.99.29.11
|
Thống kê cơ sở Yên Thế
|
Thêm mới
|
|
36
|
G12.99.29.12
|
Thống kê cơ sở Lục Nam
|
Thêm mới
|
|
37
|
G12.99.29.13
|
Thống kê cơ sở Sơn Động
|
Thêm mới
|
|
38
|
G12.99.31.11
|
Thống kê cơ sở Chu Văn An
|
Thêm mới
|
|
39
|
G12.99.31.12
|
Thống kê cơ sở Thanh Hà
|
Thêm mới
|
|
40
|
G12.99.31.13
|
Thống kê cơ sở Tứ Minh
|
Thêm mới
|
|
41
|
G12.99.31.14
|
Thống kê cơ sở Kẻ Sặt
|
Thêm mới
|
|
42
|
G12.99.31.15
|
Thống kê cơ sở Ninh Giang
|
Thêm mới
|
|
43
|
G12.99.31.16
|
Thống kê cơ sở Thanh Miện
|
Thêm mới
|
|
44
|
G12.99.31.17
|
Thống kê cơ sở Hải Dương
|
Thêm mới
|
|
45
|
G12.99.31.18
|
Thống kê cơ sở Kinh Môn
|
Thêm mới
|
|
46
|
G12.99.31.19
|
Thống kê cơ sở Tứ Kỳ
|
Thêm mới
|
|
47
|
G12.99.32.08
|
Thống kê cơ sở Quỳnh Phụ
|
Thêm mới
|
|
48
|
G12.99.32.09
|
Thống kê cơ sở Hưng Hà
|
Thêm mới
|
|
49
|
G12.99.32.10
|
Thống kê cơ sở Đông Hưng
|
Thêm mới
|
|
50
|
G12.99.32.11
|
Thống kê cơ sở Thái Thụy
|
Thêm mới
|
|
51
|
G12.99.32.12
|
Thống kê cơ sở Tiền Hải
|
Thêm mới
|
|
52
|
G12.99.32.13
|
Thống kê cơ sở Kiến Xương
|
Thêm mới
|
|
53
|
G12.99.32.14
|
Thống kê cơ sở Vũ Thư
|
Thêm mới
|
|
54
|
G12.99.36.07
|
Thống kê cơ sở Hà Nam
|
Thêm mới
|
|
55
|
G12.99.36.08
|
Thống kê cơ sở Duy Tiên
|
Thêm mới
|
|
56
|
G12.99.36.09
|
Thống kê cơ sở Bình Mỹ
|
Thêm mới
|
|
57
|
G12.99.36.10
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Trụ
|
Thêm mới
|
|
58
|
G12.99.36.11
|
Thống kê cơ sở Kim Bảng
|
Thêm mới
|
|
59
|
G12.99.36.12
|
Thống kê cơ sở Nam Định
|
Thêm mới
|
|
60
|
G12.99.36.13
|
Thống kê cơ sở Vụ Bản
|
Thêm mới
|
|
61
|
G12.99.36.14
|
Thống kê cơ sở Ý Yên
|
Thêm mới
|
|
62
|
G12.99.36.15
|
Thống kê cơ sở Nghĩa Hưng
|
Thêm mới
|
|
63
|
G12.99.36.16
|
Thống kê cơ sở Xuân Trường
|
Thêm mới
|
|
64
|
G12.99.36.17
|
Thống kê cơ sở Giao Thủy
|
Thêm mới
|
|
65
|
G12.99.36.18
|
Thống kê cơ sở Hải Hậu
|
Thêm mới
|
|
66
|
G12.99.36.19
|
Thống kê cơ sở Nam Minh
|
Thêm mới
|
|
67
|
G12.99.50.08
|
Thống kê cơ sở Đồng Hới
|
Thêm mới
|
|
68
|
G12.99.50.09
|
Thống kê cơ sở Minh Hóa
|
Thêm mới
|
|
69
|
G12.99.50.10
|
Thống kê cơ sở Ba Đồn
|
Thêm mới
|
|
70
|
G12.99.50.11
|
Thống kê cơ sở Hoàn Lão
|
Thêm mới
|
|
71
|
G12.99.50.12
|
Thống kê cơ sở Quảng Ninh
|
Thêm mới
|
|
72
|
G12.99.50.13
|
Thống kê cơ sở Lệ Thủy
|
Thêm mới
|
|
73
|
G12.99.52.05
|
Thống kê cơ sở Hội An
|
Thêm mới
|
|
74
|
G12.99.52.06
|
Thống kê cơ sở Điện Bàn
|
Thêm mới
|
|
75
|
G12.99.52.07
|
Thống kê cơ sở Đại Lộc
|
Thêm mới
|
|
76
|
G12.99.52.08
|
Thống kê cơ sở Nam Phước
|
Thêm mới
|
|
77
|
G12.99.52.09
|
Thống kê cơ sở Quế Sơn
|
Thêm mới
|
|
78
|
G12.99.52.10
|
Thống kê cơ sở Thạnh Mỹ
|
Thêm mới
|
|
79
|
G12.99.52.11
|
Thống kê cơ sở Thăng Bình
|
Thêm mới
|
|
80
|
G12.99.52.12
|
Thống kê cơ sở Núi Thành
|
Thêm mới
|
|
81
|
G12.99.52.13
|
Thống kê cơ sở Tam Kỳ
|
Thêm mới
|
|
82
|
G12.99.52.14
|
Thống kê cơ sở Trà My
|
Thêm mới
|
|
83
|
G12.99.52.15
|
Thống kê cơ sở Hiệp Đức
|
Thêm mới
|
|
84
|
G12.99.52.16
|
Thống kê cơ sở Đông Giang
|
Thêm mới
|
|
85
|
G12.99.45.11
|
Thống kê cơ sở Kon Tum
|
Thêm mới
|
|
86
|
G12.99.45.12
|
Thống kê cơ sở Đăk Hà
|
Thêm mới
|
|
87
|
G12.99.45.13
|
Thống kê cơ sở Đăk Tô
|
Thêm mới
|
|
88
|
G12.99.45.14
|
Thống kê cơ sở Đăk Pék
|
Thêm mới
|
|
89
|
G12.99.45.15
|
Thống kê cơ sở Măng Đen
|
Thêm mới
|
|
90
|
G12.99.45.16
|
Thống kê cơ sở Sa Thầy
|
Thêm mới
|
|
91
|
G12.99.61.13
|
Thống kê cơ sở Quy Nhơn
|
Thêm mới
|
|
92
|
G12.99.61.14
|
Thống kê cơ sở Bồng Sơn
|
Thêm mới
|
|
93
|
G12.99.61.15
|
Thống kê cơ sở Phù Mỹ
|
Thêm mới
|
|
94
|
G12.99.61.16
|
Thống kê cơ sở Phù Cát
|
Thêm mới
|
|
95
|
G12.99.61.17
|
Thống kê cơ sở Bình Định
|
Thêm mới
|
|
96
|
G12.99.61.18
|
Thống kê cơ sở Hoài Ân
|
Thêm mới
|
|
97
|
G12.99.61.19
|
Thống kê cơ sở Tây Sơn
|
Thêm mới
|
|
98
|
G12.99.61.20
|
Thống kê cơ sở Tuy Phước
|
Thêm mới
|
|
99
|
G12.99.62.10
|
Thống kê cơ sở Tuy Hòa
|
Thêm mới
|
|
100
|
G12.99.62.11
|
Thống kê cơ sở Sông Cầu
|
Thêm mới
|
|
101
|
G12.99.62.12
|
Thống kê cơ sở Đông Hòa
|
Thêm mới
|
|
102
|
G12.99.62.13
|
Thống kê cơ sở Tuy An Bắc
|
Thêm mới
|
|
103
|
G12.99.62.14
|
Thống kê cơ sở Sơn Hòa
|
Thêm mới
|
|
104
|
G12.99.62.15
|
Thống kê cơ sở Tây Hòa
|
Thêm mới
|
|
105
|
G12.99.57.07
|
Thống kê cơ sở Đông Hải
|
Thêm mới
|
|
106
|
G12.99.57.08
|
Thống kê cơ sở Ninh Chử
|
Thêm mới
|
|
107
|
G12.99.57.09
|
Thống kê cơ sở Ninh Phước
|
Thêm mới
|
|
108
|
G12.99.57.10
|
Thống kê cơ sở Ninh Sơn
|
Thêm mới
|
|
109
|
G12.99.64.07
|
Thống kê cơ sở Bình Thuận
|
Thêm mới
|
|
110
|
G12.99.64.08
|
Thống kê cơ sở Phú Quý
|
Thêm mới
|
|
111
|
G12.99.64.09
|
Thống kê cơ sở Liên Hương
|
Thêm mới
|
|
112
|
G12.99.64.10
|
Thống kê cơ sở Hàm Thuận
|
Thêm mới
|
|
113
|
G12.99.64.11
|
Thống kê cơ sở La Gi
|
Thêm mới
|
|
114
|
G12.99.64.12
|
Thống kê cơ sở Đức Linh
|
Thêm mới
|
|
115
|
G12.99.64.13
|
Thống kê cơ sở Nam Gia
Nghĩa
|
Thêm mới
|
|
116
|
G12.99.64.14
|
Thống kê cơ sở Kiến Đức
|
Thêm mới
|
|
117
|
G12.99.64.15
|
Thống kê cơ sở Thuận An
|
Thêm mới
|
|
118
|
G12.99.64.16
|
Thống kê cơ sở Cư Jút
|
Thêm mới
|
|
119
|
G12.99.78.09
|
Thống kê cơ sở Bình Phước
|
Thêm mới
|
|
120
|
G12.99.78.10
|
Thống kê cơ sở Phước Bình
|
Thêm mới
|
|
121
|
G12.99.78.11
|
Thống kê cơ sở Tân Khai
|
Thêm mới
|
|
122
|
G12.99.78.12
|
Thống kê cơ sở Thiện Hưng
|
Thêm mới
|
|
123
|
G12.99.78.13
|
Thống kê cơ sở Chơn Thành
|
Thêm mới
|
|
124
|
G12.99.78.14
|
Thống kê cơ sở Bù Đăng
|
Thêm mới
|
|
125
|
G12.99.76.07
|
Thống kê cơ sở Long An
|
Thêm mới
|
|
126
|
G12.99.76.08
|
Thống kê cơ sở Kiến Tường
|
Thêm mới
|
|
127
|
G12.99.76.09
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Hưng
|
Thêm mới
|
|
128
|
G12.99.76.10
|
Thống kê Cơ sở Tân Thạnh
|
Thêm mới
|
|
129
|
G12.99.76.11
|
Thống kê cơ sở Hậu Nghĩa
|
Thêm mới
|
|
130
|
G12.99.76.12
|
Thống kê cơ sở Tầm Vu
|
Thêm mới
|
|
131
|
G12.99.76.13
|
Thống kê cơ sở Bến Lức
|
Thêm mới
|
|
132
|
G12.99.76.14
|
Thống kê cơ sở Cần Đước
|
Thêm mới
|
|
133
|
G12.99.76.15
|
Thống kê cơ sở Cần Giuộc
|
Thêm mới
|
|
134
|
G12.99.54.21
|
Thống kê cơ sở Bà Rịa
|
Thêm mới
|
|
135
|
G12.99.54.22
|
Thống kê cơ sở Phú Mỹ
|
Thêm mới
|
|
136
|
G12.99.54.23
|
Thống kê cơ sở Ngãi Giao
|
Thêm mới
|
|
137
|
G12.99.54.24
|
Thống kê cơ sở Đất Đỏ
|
Thêm mới
|
|
138
|
G12.99.54.25
|
Thống kê cơ sở Hồ Tràm
|
Thêm mới
|
|
139
|
G12.99.54.26
|
Thống kê cơ sở Tam Thắng
|
Thêm mới
|
|
140
|
G12.99.54.27
|
Thống kê cơ sở Thủ Dầu Một
|
Thêm mới
|
|
141
|
G12.99.54.28
|
Thống kê cơ sở Bến Cát
|
Thêm mới
|
|
142
|
G12.99.54.29
|
Thống kê cơ sở Tân Uyên
|
Thêm mới
|
|
143
|
G12.99.54.30
|
Thống kê cơ sở Lái Thiêu
|
Thêm mới
|
|
144
|
G12.99.54.31
|
Thống kê cơ sở Dĩ An
|
Thêm mới
|
|
145
|
G12.99.54.32
|
Thống kê cơ sở Bắc Tân Uyên
|
Thêm mới
|
|
146
|
G12.99.54.33
|
Thống kê cơ sở Bàu Bàng
|
Thêm mới
|
|
147
|
G12.99.70.10
|
Thống kê cơ sở Mỹ Tho
|
Thêm mới
|
|
148
|
G12.99.70.11
|
Thống kê cơ sở Cái Bè
|
Thêm mới
|
|
149
|
G12.99.70.12
|
Thống kê cơ sở Bình Phú
|
Thêm mới
|
|
150
|
G12.99.70.13
|
Thống kê cơ sở Châu Thành
|
Thêm mới
|
|
151
|
G12.99.70.14
|
Thống kê cơ sở Chợ Gạo
|
Thêm mới
|
|
152
|
G12.99.70.15
|
Thống kê cơ sở Long Thuận
|
Thêm mới
|
|
153
|
G12.99.70.16
|
Thống kê cơ sở Cai Lậy
|
Thêm mới
|
|
154
|
G12.99.70.17
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Bình
|
Thêm mới
|
|
155
|
G12.99.69.07
|
Thống kê cơ sở Trà Vinh
|
Thêm mới
|
|
156
|
G12.99.69.08
|
Thống kê cơ sở Càng Long
|
Thêm mới
|
|
157
|
G12.99.69.09
|
Thống kê cơ sở Tiểu Cần
|
Thêm mới
|
|
158
|
G12.99.69.10
|
Thống kê cơ sở Ngũ Lạc
|
Thêm mới
|
|
159
|
G12.99.69.11
|
Thống kê cơ sở An Hội
|
Thêm mới
|
|
160
|
G12.99.69.12
|
Thống kê cơ sở Chợ Lách
|
Thêm mới
|
|
161
|
G12.99.69.13
|
Thống kê cơ sở Mỏ Cày
|
Thêm mới
|
|
162
|
G12.99.69.14
|
Thống kê cơ sở Bình Đại
|
Thêm mới
|
|
163
|
G12.99.69.15
|
Thống kê cơ sở Giồng Trôm
|
Thêm mới
|
|
164
|
G12.99.69.07
|
Thống kê cơ sở Trà Vinh
|
Thêm mới
|
|
165
|
G12.99.69.08
|
Thống kê cơ sở Càng Long
|
Thêm mới
|
|
166
|
G12.99.69.09
|
Thống kê cơ sở Tiểu Cần
|
Thêm mới
|
|
167
|
G12.99.69.10
|
Thống kê cơ sở Ngũ Lạc
|
Thêm mới
|
|
168
|
G12.99.69.11
|
Thống kê cơ sở An Hội
|
Thêm mới
|
|
169
|
G12.99.69.12
|
Thống kê cơ sở Chợ Lách
|
Thêm mới
|
|
170
|
G12.99.69.13
|
Thống kê cơ sở Mỏ Cày
|
Thêm mới
|
|
171
|
G12.99.69.14
|
Thống kê cơ sở Bình Đại
|
Thêm mới
|
|
172
|
G12.99.69.15
|
Thống kê cơ sở Giồng Trôm
|
Thêm mới
|
|
173
|
G12.99.71.08
|
Thống kê cơ sở Rạch Giá
|
Thêm mới
|
|
174
|
G12.99.71.09
|
Thống kê cơ sở Hà Tiên
|
Thêm mới
|
|
175
|
G12.99.71.10
|
Thống kê cơ sở Kiên Lương
|
Thêm mới
|
|
176
|
G12.99.71.11
|
Thống kê cơ sở Hòn Đất
|
Thêm mới
|
|
177
|
G12.99.71.12
|
Thống kê cơ sở Tân Hiệp
|
Thêm mới
|
|
178
|
G12.99.71.13
|
Thống kê cơ sở Giồng Riềng
|
Thêm mới
|
|
179
|
G12.99.71.14
|
Thống kê cơ sở An Biên
|
Thêm mới
|
|
180
|
G12.99.71.15
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Phong
|
Thêm mới
|
|
181
|
G12.99.71.16
|
Thống kê cơ sở Phú Quốc
|
Thêm mới
|
|
182
|
G12.99.73.06
|
Thống kê cơ sở Vị Thủy
|
Thêm mới
|
|
183
|
G12.99.73.07
|
Thống kê cơ sở Tân Hòa
|
Thêm mới
|
|
184
|
G12.99.73.08
|
Thống kê cơ sở Hiệp Hưng
|
Thêm mới
|
|
185
|
G12.99.73.09
|
Thống kê cơ sở Long Bình
|
Thêm mới
|
|
186
|
G12.99.73.10
|
Thống kê cơ sở Phú Lợi
|
Thêm mới
|
|
187
|
G12.99.73.11
|
Thống kê cơ sở Phú Tâm
|
Thêm mới
|
|
188
|
G12.99.73.12
|
Thống kê cơ sở Long Phú
|
Thêm mới
|
|
189
|
G12.99.73.13
|
Thống kê cơ sở Phú Lộc
|
Thêm mới
|
|
190
|
G12.99.73.14
|
Thống kê cơ sở Kế Sách
|
Thêm mới
|
|
191
|
G12.99.73.15
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Châu
|
Thêm mới
|
|
192
|
G12.99.80.07
|
Thống kê cơ sở Bạc Liêu
|
Thêm mới
|
|
193
|
G12.99.80.08
|
Thống kê cơ sở Giá Rai
|
Thêm mới
|
|
194
|
G12.99.80.09
|
Thống kê cơ sở Long Điền
|
Thêm mới
|
|
195
|
G12.99.80.10
|
Thống kê cơ sở Phước Long
|
Thêm mới
|
|
196
|
G12.99.80.11
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Lợi
|
Thêm mới
|
|
197
|
G12.99.18.06
|
Thống kê cơ sở Đống Đa
|
Đổi tên
|
|
198
|
G12.99.18.07
|
Thống kê cơ sở Hai Bà
Trưng
|
Đổi tên
|
|
199
|
G12.99.18.08
|
Thống kê cơ sở Hoàng Mai
|
Đổi tên
|
|
200
|
G12.99.18.09
|
Thống kê cơ sở Thanh Xuân
|
Đổi tên
|
|
201
|
G12.99.18.10
|
Thống kê cơ sở Sóc Sơn
|
Đổi tên
|
|
202
|
G12.99.18.11
|
Thống kê cơ sở Đông Anh
|
Đổi tên
|
|
203
|
G12.99.18.12
|
Thống kê cơ sở Gia Lâm
|
Đổi tên
|
|
204
|
G12.99.18.13
|
Thống kê cơ sở Phú Diễn
|
Đổi tên
|
|
205
|
G12.99.18.14
|
Thống kê cơ sở Thanh Trì
|
Đổi tên
|
|
|206
|
G12.99.18.15
|
Thống kê cơ sở Quang Minh
|
Đổi tên
|
|
207
|
G12.99.18.16
|
Thống kê cơ sở Hà Đông
|
Đổi tên
|
|
208
|
G12.99.18.17
|
Thống kê cơ sở Sơn Tây
|
Đổi tên
|
|
209
|
G12.99.18.18
|
Thống kê cơ sở Quảng Oai
|
Đổi tên
|
|
210
|
G12.99.18.19
|
Thống kê cơ sở Đan Phượng
|
Đổi tên
|
|
211
|
G12.99.18.20
|
Thống kê cơ sở Sơn Đồng
|
Đổi tên
|
|
212
|
G12.99.18.21
|
Thống kê cơ sở Quốc Oai
|
Đổi tên
|
|
213
|
G12.99.18.22
|
Thống kê cơ sở Thạch Thất
|
Đổi tên
|
|
214
|
G12.99.18.23
|
Thống kê cơ sở Chương Mỹ
|
Đổi tên
|
|
215
|
G12.99.18.24
|
Thống kê cơ sở Thanh Oai
|
Đổi tên
|
|
216
|
G12.99.18.25
|
Thống kê cơ sở Thường Tín
|
Đổi tên
|
|
217
|
G12.99.18.26
|
Thống kê cơ sở Phú Xuyên
|
Đổi tên
|
|
218
|
G12.99.18.27
|
Thống kê cơ sở Vân Đình
|
Đổi tên
|
|
219
|
G12.99.18.28
|
Thống kê cơ sở Mỹ Đức
|
Đổi tên
|
|
220
|
G12.99.22.06
|
Thống kê cơ sở Hà Giang
|
Đổi tên
|
|
22!
|
G12.99.22.01
|
Thống kê cơ sở Na Hang
|
Đổi tên
|
|
222
|
G12.99.22.02
|
Thống kê cơ sở Chiêm Hoá
|
Đổi tên
|
|
223
|
G12.99.22.03
|
Thống kê cơ sở Yên Sơn
|
Đổi tên
|
|
224
|
G12.99.22.04
|
Thống kê cơ sở An Tường
|
Đổi tên
|
|
225
|
G12.99.22.05
|
Thống kê cơ sở Sơn Dương
|
Đổi tên
|
|
226
|
G12.99.20.01
|
Thống kê cơ sở Thục Phán
|
Đổi tên
|
|
227
|
G12.99.20.02
|
Thống kê cơ sở Trường Hà
|
Đổi tên
|
|
228
|
G12.99.20.03
|
Thống kê cơ sở Hóa An
|
Đổi tên
|
|
229
|
G12.99.20.04
|
Thống kê cơ sở Đông Khê
|
Đổi tên
|
|
230
|
G12.99.20.05
|
Thống kê cơ sở Quảng Uyên
|
Đổi tên
|
|
231
|
G12.99.20.06
|
Thống kê cơ sở Trùng
Khánh
|
Đổi tên
|
|
232
|
G12.99.20.07
|
Thống kê cơ sở Hạ Lang
|
Đổi tên
|
|
233
|
G12.99.20.08
|
Thống kê cơ sở Nguyên Bình
|
Đổi tên
|
|
234
|
G12.99.20.09
|
Thống kê cơ sở Bảo Lạc
|
Đổi tên
|
|
235
|
G12.99.20.10
|
Thống kê cơ sở Bảo Lâm
|
Đổi tên
|
|
236
|
G12.99.39.01
|
Thống kê cơ sở Phan Đình Phùng
|
Đổi tên
|
|
237
|
G12.99.39.02
|
Thống kê cơ sở đại Phúc
|
Đổi tên
|
|
238
|
G12.99.39.03
|
Thống kê cơ sở Phú Bình
|
Đổi tên
|
|
239
|
G12.99.39.04
|
Thống kê cơ sở Phổ Yên
|
Đổi tên
|
|
240
|
G12.99.39.05
|
Thống kê cơ sở Định Hóa
|
Đổi tên
|
|
241
|
G12.99.39.06
|
Thống kê cơ sở Đồng Hỷ
|
Đổi tên
|
|
242
|
G12.99.23.01
|
Thống kê cơ sở Cam Đường
|
Đổi tên
|
|
243
|
G12.99.23.02
|
Thống kê cơ sở Sa Pa
|
Đổi tên
|
|
244
|
G12.99.23.03
|
Thống kê cơ sở Bắc Hà
|
Đổi tên
|
|
245
|
G12.99.23.04
|
Thống kê cơ sở Bảo Thắng
|
Đổi tên
|
|
246
|
G12.99.23.05
|
Thống kê cơ sở Bảo Yên
|
Đổi tên
|
|
247
|
G12.99.24.01
|
Thống kê cơ sở Sam Mứn
|
Đổi tên
|
|
248
|
G12.99.24.02
|
Thống kê cơ sở Na Son
|
Đổi tên
|
|
249
|
G12.99.24.03
|
Thống kê cơ sở Điện Biên Phủ
|
Đổi tên
|
|
250
|
G12.99.24 04
|
Thống kê cơ sở Tuần Giáo
|
Đổi tên
|
|
251
|
G12.99.24.05
|
Thống kê cơ sở Na Sang
|
Đổi tên
|
|
252
|
G12.99.24.06
|
Thống kê cơ sở Nà Hỳ
|
Đổi tên
|
|
253
|
G12.99.24.07
|
Thống kê cơ sở Mường Nhé
|
Đổi tên
|
|
254
|
G12.99.25.01
|
Thống kê cơ sở Đoàn Kết
|
Đổi tên
|
|
255
|
G12.99.25.02
|
Thống kê cơ sở Bum Tở
|
Đổi tên
|
|
256
|
G12.99.25.03
|
Thống kê cơ sở Sìn Hồ
|
Đổi tên
|
|
257
|
G12.99.25.04
|
Thống kê cơ sở Phong Thổ
|
Đổi tên
|
|
258
|
G12.99.25.05
|
Thống kê cơ sở Tân Uyên
|
Đổi tên
|
|
259
|
G12.99.25.06
|
Thống kê cơ sở Nậm Hàng
|
Đổi tên
|
|
260
|
G12.99.26.01
|
Thống kê cơ sở Tô Hiệu
|
Đổi tên
|
|
261
|
G12.99.26.02
|
'Thống kê cơ sở Thuận
Châu
|
Đổi tên
|
|
262
|
G12.99.26.03
|
Thống kê cơ sở Phù Yên
|
Đổi tên
|
|
263
|
G12.99.26.04
|
Thống kê cơ sở Mộc Châu
|
Đổi tên
|
|
264
|
G12.99.26.05
|
Thống kê cơ sở Mai Sơn
|
Đổi tên
|
|
265
|
G12.99.26.06
|
Thống kê cơ sở Sông Mã
|
Đổi tên
|
|
266
|
G12.99.43.01
|
Thống kê cơ sở Việt Trì
|
Đổi tên
|
|
267
|
G12.99.43.02
|
Thống kê cơ sở Đoan Hùng
|
Đổi tên
|
|
268
|
G12.99.43.03
|
Thống kê cơ sở Thanh Ba
|
Đổi tên
|
|
269
|
G12.99.43.04
|
Thống kê cơ sở Cẩm Khê
|
Đổi tên
|
|
270
|
G12.99.43.05
|
Thống kê cơ sở Lâm
Thao
|
Đổi tên
|
|
271
|
G12.99.43.06
|
Thống kê cơ sở Thanh Thủy
|
Đổi tên
|
|
272
|
G12.99.43.07
|
Thống kê cơ sở Thanh Sơn
|
Đổi tên
|
|
273
|
G12.99.40.01
|
Thống kê cơ sở Kỳ
Lừa
|
Đổi tên
|
|
274
|
G12.99.40.02
|
Thống kê cơ sở Thất Khê
|
Đổi tên
|
|
275
|
G12.99.40.03
|
Thống kê cơ sở Bắc Sơn
|
Đổi tên
|
|
276
|
G12.99.40.04
|
Thống kê cơ sở Văn Quan
|
Đổi tên
|
|
277
|
G12.99.40.05
|
Thống kê cơ sở Lộc Bình
|
Đổi tên
|
|
278
|
G12.99.40.06
|
Thống kê cơ sở Hữu Lũng
|
Đổi tên
|
|
279
|
G12.99.41.01
|
Thống kê cơ sở Hồng Gai
|
Đổi tên
|
|
280
|
G12.99.41.02
|
Thống kê cơ sở Móng Cái
|
Đổi tên
|
|
281
|
G12.99.41.03
|
Thống kê cơ sở Cẩm Phả
|
Đổi tên
|
|
282
|
G12.99.41.04
|
Thống kê cơ sở Uông Bí
|
Đổi tên
|
|
283
|
G12.99.41.05
|
Thống kê cơ sở Đông Triều
|
Đổi tên
|
|
284
|
G12.99.41.06
|
Thống kê cơ sở Quảng Yên
|
Đổi tên
|
|
285
|
G12.99.41.07
|
Thống kê cơ sở Tiên Yên
|
Đổi tên
|
|
286
|
G12.99.41.08
|
Thống kê cơ sở Đầm Hà
|
Đổi tên
|
|
287
|
G12.99.41.09
|
Thống kê cơ sở Vân Đồn
|
Đổi tên
|
|
288
|
G12.99.29.01
|
Thống kê cơ sở Kinh Bắc
|
Đổi tên
|
|
289
|
G12.99.29.02
|
Thống kê cơ sở Từ Sơn
|
Đổi tên
|
|
290
|
G12.99.29.03
|
Thống kê cơ sở Quế Võ
|
Đổi tên
|
|
291
|
G12.99.29.04
|
Thống kê cơ sở Thuận
Thành
|
Đổi tên
|
|
292
|
G12.99.29.05
|
Thống kê cơ sở Yên Phong
|
Đổi tên
|
|
293
|
G12.99.29.06
|
Thống kê cơ sở Tiên Du
|
Đổi tên
|
|
294
|
G12.99.29.07
|
Thống kê cơ sở Gia Bình
|
Đổi tên
|
|
295
|
G12.99.31.01
|
Thống kê cơ sở Hồng Bàng
|
Đổi tên
|
|
296
|
G12.99.31.02
|
Thống kê cơ sở Ngô Quyền
|
Đổi tên
|
|
297
|
G12.99.31.03
|
Thống kê cơ sở Lê Chân
|
Đổi tên
|
|
298
|
G12.99.31.04
|
Thống kê cơ sở An Dương
|
Đổi tên
|
|
299
|
G12.99.31.05
|
Thống kê cơ sở Tiên Lãng
|
Đổi tên
|
|
300
|
G12.99.31.06
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Bảo
|
Đổi tên
|
|
301
|
G12.99.31.07
|
Thống kê cơ sở Thủy
Nguyên
|
Đổi tên
|
|
302
|
G12.99.31.08
|
Thống kê cơ sở Hải An
|
Đổi tên
|
|
303
|
G12.99.31.09
|
Thống kê cơ sở Hưng Đạo
|
Đổi tên
|
|
304
|
G12.99.31.10
|
Thống kê cơ sở An Lão
|
Đổi tên
|
|
305
|
G12.99.32.01
|
Thống kê cơ sở Phố Hiến
|
Đổi tên
|
|
306
|
G12.99.32.02
|
Thống kê cơ sở Như Quỳnh
|
Đổi tên
|
|
307
|
G12.99.32.03
|
Thống kê cơ sở Yên Mỹ
|
Đổi tên
|
|
308
|
G12.99.32.04
|
Thống kê cơ sở Mỹ Hào
|
Đổi tên
|
|
309
|
G12.99.32.05
|
Thống kê cơ sở Khoái Châu
|
Đổi tên
|
|
310
|
G12.99.32.06
|
Thống kê cơ sở Lương Bằng
|
Đổi tên
|
|
311
|
G12.99.32.07
|
Thống kê cơ sở Hoàng Hoa
Thám
|
Đổi tên
|
|
312
|
G12.99.36.01
|
Thống kê cơ sở Hoa Lư
|
Đổi tên
|
|
313
|
G12.99.36.02
|
Thống kê cơ sở Nho Quan
|
Đổi tên
|
|
314
|
G12.99.36.03
|
Thống kê cơ sở Gia Viễn
|
Đổi tên
|
|
315
|
G12.99.36.04
|
Thống kê cơ sở Yên Khánh
|
Đổi tên
|
|
316
|
G12.99.36.05
|
Thống kê cơ sở Phát Diệm
|
Đổi tên
|
|
317
|
G12.99.36.06
|
Thống kê cơ sở Yên Mô
|
Đổi tên
|
|
318
|
G12.99.37.01
|
Thống kê cơ sở Hạc Thành
|
Đổi tên
|
|
319
|
G12.99.37.02
|
Thống kê cơ sở Lưu Vệ
|
Đổi tên
|
|
320
|
G12.99.37.03
|
Thống kê cơ sở Bỉm Sơn
|
Đổi tên
|
|
321
|
G12.99.37.04
|
Thống kê cơ sở Tĩnh Gia
|
Đổi tên
|
|
322
|
G12.99.37.05
|
Thống kê cơ sở Hậu Lộc
|
Đổi tên
|
|
323
|
G12.99.37.06
|
Thống kê cơ sở Hoằng Hóa
|
Đổi tên
|
|
324
|
G12.99.37.07
|
Thống kê cơ sở Nông Cống
|
Đổi tên
|
|
325
|
G12.99.37.08
|
Thống kê cơ sở Thiệu Hóa
|
Đổi tên
|
|
326
|
G12.99.37.09
|
Thống kê cơ sở Triệu Sơn
|
Đổi tên
|
|
327
|
G12.99.37.10
|
Thống kê cơ sở Thọ Xuân
|
Đổi tên
|
|
328
|
G12.99.37.11
|
Thống kê cơ sở Thường
Xuân
|
Đổi tên
|
|
329
|
G12.99.37.12
|
Thống kê cơ sở Như Thanh
|
Đổi tên
|
|
330
|
G12.99.37.13
|
Thống kê cơ sở Ngọc Lặc
|
Đổi tên
|
|
331
|
G12.99.37.14
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Lộc
|
Đổi tên
|
|
332
|
G12.99.37.15
|
Thống kê cơ sở Bá Thước
|
Đổi tên
|
|
333
|
G12.99.37.16
|
Thống kê cơ sở Cẩm Thủy
|
Đổi tên
|
|
334
|
G12.99.37.17
|
Thống kê cơ sở Hồi Xuân
|
Đổi tên
|
|
335
|
G12.99.37.18
|
Thống kê cơ sở Quan Sơn
|
Đổi tên
|
|
336
|
G12.99.37.19
|
Thống kê cơ sở Mường Lát
|
Đổi tên
|
|
337
|
G12.99.47.01
|
Thống kê cơ sở Thành Vinh
|
Đổi tên
|
|
338
|
G12.99.47.02
|
Thống kê cơ sở Quỳ Hợp
|
Đổi tên
|
|
339
|
G12.99.47.03
|
Thống kê cơ sở Quỳnh Lưu
|
Đổi tên
|
|
340
|
G12.99.47.04
|
Thống kê cơ sở Tân Kỳ
|
Đổi tên
|
|
341
|
G12.99.47.05
|
Thống kê cơ sở Diễn Châu
|
Đổi tên
|
|
342
|
G12.99.47.06
|
Thống kê cơ sở Yên Thành
|
Đổi tên
|
|
343
|
G12.99.47.07
|
Thống kê cơ sở Đô Lương
|
Đổi tên
|
|
344
|
G12.99.47.08
|
Thống kê cơ sở Đại Đồng
|
Đổi tên
|
|
345
|
G12.99.47.09
|
Thống kê cơ sở Nghi Lộc
|
Đổi tên
|
|
346
|
G12.99.47.10
|
Thống kê cơ sở Tân Mai
|
Đổi tên
|
|
347
|
G12.99.47.11
|
Thống kê cơ sở Nghĩa Đàn
|
Đổi tên
|
|
348
|
G12.99.47.12
|
Thống kê cơ sở Quỳ Châu
|
Đổi tên
|
|
349
|
G12.99.47.13
|
Thống kê cơ sở Mường Xén
|
Đổi tên
|
|
350
|
G12.99.47.14
|
Thống kê cơ sở Anh Sơn
|
Đổi tên
|
|
351
|
G12.99.47.15
|
Thống kê cơ sở Vạn An
|
Đổi tên
|
|
352
|
G12.99.48.01
|
Thống kê cơ sở Thành Sen
|
Đổi tên
|
|
353
|
G12.99.48.02
|
Thống kê cơ sở Nam Hồng Lĩnh
|
Đổi tên
|
|
354
|
G12.99.48.03
|
Thống kê cơ sở Sông Trí
|
Đổi tên
|
|
355
|
G12.99.48.04
|
Thống kê cơ sở Hương Sơn
|
Đổi tên
|
|
356
|
G12.99.48.05
|
Thống kê cơ sở Can Lộc
|
Đổi tên
|
|
357
|
G12.99.48.06
|
Thống kê cơ sở Hương Khê
|
Đổi tên
|
|
358
|
G12.99.50.01
|
Thống kê cơ sở Nam Đông Hà
|
Đổi tên
|
|
359
|
G12.99.50.02
|
Thống kê cơ sở Vĩnh Linh
|
Đổi tên
|
|
360
|
G12.99.50.03
|
Thống kê cơ sở Cam Lộ
|
Đổi tên
|
|
361
|
G12.99.50.04
|
Thống kê cơ sở Triệu
Phong
|
Đổi tên
|
|
362
|
G12.99.50.05
|
Thống kê cơ sở Diên Sanh
|
Đổi tên
|
|
363
|
G12.99.50.06
|
Thống kê cơ sở Hướng Hiệp
|
Đổi tên
|
|
364
|
G12.99.50.07
|
Thống kê cơ sở Khe Sanh
|
Đổi tên
|
|
365
|
G12.99.51.01
|
Thống kê cơ sở Thuận Hóa
|
Đổi tên
|
|
366
|
G12.99.51.02
|
Thống kê cơ sở Phú Xuân
|
Đổi tên
|
|
367
|
G12.99.51.03
|
Thống kê cơ sở Phú Vang
|
Đổi tên
|
|
368
|
G12.99.51.04
|
Thống kê cơ sở Phú Bài
|
Đổi tên
|
|
369
|
G12.99.51.05
|
Thống kê cơ sở Phú Lộc
|
Đổi tên
|
|
370
|
G12.99.51.06
|
Thống kê cơ sở Phong Điền
|
Đổi tên
|
|
371
|
G12.99.51.07
|
Thống kê cơ sở A Lưới
|
Đổi tên
|
|
372
|
G12.99.52.01
|
Thống kê cơ sở Hòa Khánh
|
Đổi tên
|
|
373
|
G12.99.52.02
|
Thống kê cơ sở Hòa Cường
|
Đổi tên
|
|
374
|
G12.99.52.03
|
Thống kê cơ sở An Hải
|
Đổi tên
|
|
375
|
G12.99.52.04
|
Thống kê cơ sở Cẩm Lệ
|
Đổi tên
|
|
376
|
G12.99.45.01
|
Thống kê cơ sở Bình Sơn
|
Đổi tên
|
|
377
|
G12.99.45.02
|
Thống kê cơ sở Trà Bồng
|
Đổi tên
|
|
378
|
G12.99.45.03
|
Thống kê cơ sở Tư Nghĩa
|
Đổi tên
|
|
379
|
G12.99.45.04
|
Thống kê cơ sở Mộ Đức
|
Đổi tên
|
|
380
|
G12.99.45.05
|
Thống kê cơ sở Đức Phổ
|
Đổi tên
|
|
381
|
G12.99.45.06
|
Thống kê cơ sở Ba Tơ
|
Đổi tên
|
|
382
|
G12.99.45.07
|
Thống kê cơ sở Lý Sơn
|
Đổi tên
|
|
383
|
G12.99.45.08
|
Thống kê cơ sở Cẩm Thành
|
Đổi tên
|
|
384
|
G12.99.45.09
|
Thống kê cơ sở Sơn Hà
|
Đổi tên
|
|
385
|
G12.99.45.10
|
Thống kê cơ sở Nghĩa Hành
|
Đổi tên
|
|
386
|
G12.99.61.01
|
Thống kê cơ sở Pleiku
|
Đổi tên
|
|
387
|
G12.99.61.02
|
Thống kê cơ sở Kbang
|
Đổi tên
|
|
388
|
G12.99.61.03
|
Thống kê cơ sở Kông Chro
|
Đổi tên
|
|
389
|
G12.99.61.04
|
Thống kê cơ sở Đức Cơ
|
Đổi tên
|
|
390
|
G12.99 61.05
|
Thống kê cơ sở Chư Prông
|
Đổi tên
|
|
391
|
G12.99.61.06
|
Thống kê cơ sở Phú Túc
|
Đổi tên
|
|
392
|
G12.99.61.07
|
Thống kê cơ sở Ia Pa
|
Đổi tên
|
|
393
|
G12.99.61.08
|
Thống kê cơ sở Mang Yang
|
Đổi tên
|
|
394
|
G12.99.61.09
|
Thống kê cơ sở Chư Păh
|
Đổi tên
|
|
395
|
G12.99.61.10
|
Thống kê cơ sở An Khê
|
Đổi tên
|
|
396
|
G12.99.61.11
|
Thống kê cơ sở Chư Sê
|
Đổi tên
|
|
397
|
G12.99.61.12
|
Thống kê cơ sở Ayun Pa
|
Đổi tên
|
|
398
|
G12.99.62.01
|
Thống kê cơ sở Buôn Ma
Thuột
|
Đổi tên
|
|
399
|
G12.99.62.02
|
Thống kê cơ sở Quảng Phú
|
Đổi tên
|
|
400
|
G12.99.62.03
|
Thống kê cơ sở Krông Pắc
|
Đổi tên
|
|
401
|
G12.99.62.04
|
Thống kê cơ sở Ea Drăng
|
Đổi tên
|
|
402
|
G12.99.62.05
|
Thống kê cơ sở Ea Wer
|
Đổi tên
|
|
403
|
G12.99.62.06
|
Thống kê cơ sở Buôn Hồ
|
Đổi tên
|
|
404
|
G12.99.62.07
|
Thống kê cơ sở Ea Kar
|
Đổi tên
|
|
405
|
G12.99.62.08
|
Thống kê cơ sở Krông Bông
|
Đổi tên
|
|
406
|
G12.99.62.09
|
Thống kê cơ sở Krông Ana
|
Đổi tên
|
|
407
|
G12.99.57.01
|
Thống kê cơ sở Nha Trang
|
Đổi tên
|
|
408
|
G12.99.57.02
|
Thống kê cơ sở Cam Ranh
|
Đổi tên
|
|
409
|
G12.99.57.03
|
Thống kê cơ sở Ninh Hòa
|
Đổi tên
|
|
410
|
G12.99.57.04
|
Thống kê cơ sở Vạn Ninh
|
Đổi tên
|
|
411
|
G12.99.57.05
|
Thống kê cơ sở Cam Lâm
|
Đổi tên
|
|
412
|
G12.99.57.06
|
Thống kê cơ sở Diên Khánh
|
Đổi tên
|
|
413
|
G12.99.64.01
|
Thống kê cơ sở Đà Lạt
|
Đổi tên
|
|
414
|
G12.99.64.02
|
Thống kê cơ sở Bảo Lộc
|
Đổi tên
|
|
415
|
G12.99.64.03
|
Thống kê cơ sở Lâm Hà
|
Đổi tên
|
|
416
|
G12.99.64.04
|
Thống kê cơ sở Đức Trọng
|
Đổi tên
|
|
417
|
G12.99.64.05
|
Thống kê cơ sở Di Linh
|
Đổi tên
|
|
418
|
G12.99.64.06
|
Thống kê cơ sở Đạ Tẻh
|
Đổi tên
|
|
419
|
G12.99.78.01
|
Thống kê cơ sở Trấn Biên
|
Đổi tên
|
|
420
|
G12.99.78.02
|
Thống kê cơ sở Trị An
|
Đổi tên
|
|
421
|
G12.99.78.03
|
Thống kê cơ sở Long Thành
|
Đổi tên
|
|
422
|
G12.99.78.04
|
Thống kê cơ sở Nhơn Trạch
|
Đổi tên
|
|
423
|
G12.99.78.05
|
Thống kê cơ sở Trảng Bom
|
Đổi tên
|
|
424
|
G12.99.78.06
|
Thống kê cơ sở Long Khánh
|
Đổi tên
|
|
425
|
G12.99.78.07
|
Thống kê cơ sở Xuân Lộc
|
Đổi tên
|
|
426
|
G12.99.78.08
|
Thống kê cơ sở Tân Phú
|
Đổi tên
|
|
427
|
G12.99.76.01
|
Thống kê cơ sở Tân Ninh
|
Đổi tên
|
|
428
|
G12.99.76.02
|
Thống kê cơ sở Châu Thành
|
Đổi tên
|
|
429
|
G12.99.76.03
|
Thống kê cơ sở Trảng Bàng
|
Đổi tên
|
|
430
|
G12.99.76.04
|
Thống kê cơ sở Tân Châu
|
Đổi tên
|
|
43 1
|
G12.99.76.05
|
Thống kê cơ sở Long Hoa
|
Đổi tên
|
|
432
|
G12.99.76.06
|
Thống kê cơ sở Gò Dầu
|
Đổi tên
|
|
433
|
G12.99.54.01
|
Thống kê cơ sở Sài Gòn
|
Đổi tên
|
|
434
|
G12.99.54.02
|
Thống kê cơ sở Cát Lái
|
Đổi tên
|
|
435
|
G12.99.54.03
|
Thống kê cơ sở Xuân Hòa
|
Đổi tên
|
|
436
|
G12.99.54.04
|
Thống kê cơ sở Thủ Đức
|
Đổi tên
|
|
437
|
G12.99.54.05
|
Thống kê cơ sở Gò Vấp
|
Đổi tên
|
|
438
|
G12.99.54.06
|
Thống kê cơ sở Bình Tiên
|
Đổi tên
|
|
439
|
G12.99.54.07
|
Thống kê cơ sở Tân Mỹ
|
Đổi tên
|
|
440
|
G12.99.54.08
|
Thống kê cơ sở Phú Định
|
Đổi tên
|
|
441
|
G12.99.54.09
|
Thống kê cơ sở Bình Thạnh
|
Đổi tên
|
|
442
|
G12.99.54.10
|
Thống kê cơ sở Diên Hồng
|
Đổi tên
|
|
443
|
G12.99.54.11
|
Thống kê cơ sở Bình Thới
|
Đổi tên
|
|
444
|
G12.99.54.12
|
Thống kê cơ sở Tân Thới Hiệp
|
Đổi tên
|
|
445
|
G12.99.54.13
|
Thống kê cơ sở Phú Nhuận
|
Đổi tên
|
|
446
|
G12.99.54.14
|
Thống kê cơ sở Tân Phú
|
Đổi tên
|
|
447
|
G12.99.54.15
|
Thống kê cơ sở Tân Bình
|
Đổi tên
|
|
448
|
G12.99.54.16
|
Thống kê cơ sở An Lạc
|
Đổi tên
|
|
449
|
G12.99.54.17
|
Thống kê cơ sở Tân An Hội
|
Đổi tên
|
|
450
|
G12.99.54.18
|
Thống kê cơ sở Hóc Môn
|
Đổi tên
|
|
451
|
G12.99.54.19
|
Thống kê cơ sở Tân Nhựt
|
Đổi tên
|
|
452
|
G12.99.54.20
|
Thống kê cơ sở Nhà Bè
|
Đổi tên
|
|
453
|
G12.99.70.01
|
Thống kê cơ sở Cao Lãnh
|
Đổi tên
|
|
454
|
G12.99.70.02
|
Thống kê cơ sở Hòa Long
|
Đổi tên
|
|
455
|
G12.99,70.03
|
Thống kê cơ sở Thường
Phước
|
Đổi tên
|
|
456
|
G12.99.70.04
|
Thống kê cơ sở Tràm Chim
|
Đổi tên
|
|
457
|
G12.99.70.05
|
Thống kê cơ sở Tháp Mười
|
Đổi tên
|
|
458
|
G12.99.70.06
|
Thống kê cơ sở Mỹ Thọ
|
Đổi tên
|
|
459
|
G12.99.70.07
|
Thống kê cơ sở Thanh Bình
|
Đổi tên
|
|
460
|
G12.99.70.08
|
Thống kê cơ sở Lấp Vò
|
Đổi tên
|
|
461
|
G12.99.70.09
|
Thống kê cơ sở Phú Hựu
|
Đổi tên
|
|
462
|
G12.99.69.01
|
Thống kê cơ sở Long Châu
|
Đổi tên
|
|
463
|
G12.99.69.02
|
Thống kê cơ sở Long Hồ
|
Đổi tên
|
|
464
|
G12.99.69.03
|
Thống kê cơ sở Trung
Thành
|
Đổi tên
|
|
465
|
G12.99.69.04
|
Thống kê cơ sở Tam Bình
|
Đổi tên
|
|
466
|
G12.99.69.05
|
Thống kê cơ sở Cái Vồn
|
Đổi tên
|
|
467
|
G12.99.69.06
|
Thống kê cơ sở Trà Ôn
|
Đổi tên
|
|
468
|
G12.99.71.01
|
Thống kê cơ sở Long Xuyên
|
Đổi tên
|
|
469
|
G12.99.71.02
|
Thống kê cơ sở Châu Phú
|
Đổi tên
|
|
470
|
G12.99.71.03
|
Thống kê cơ sở Long Phú
|
Đổi tên
|
|
471
|
G12.99.71.04
|
Thống kê cơ sở Phú Tân
|
Đổi tên
|
|
472
|
G12.99.71.05
|
Thống kê cơ sở Tri Tôn
|
Đổi tên
|
|
473
|
G12.99.71.06
|
Thống kê cơ sở Chợ Mới
|
Đổi tên
|
|
474
|
G12.99.71.07
|
Thống kê cơ sở An Châu
|
Đổi tên
|
|
475
|
G12.99.73.01
|
Thống kê cơ sở Ninh Kiều
|
Đổi tên
|
|
476
|
G12.99.73.02
|
Thống kê cơ sở Ô Môn
|
Đổi tên
|
|
477
|
G12.99.73.03
|
Thống kê cơ sở Phong Điền
|
Đổi tên
|
|
478
|
G12.99.73.04
|
Thống kê cơ sở Thuận Hưng
|
Đổi tên
|
|
479
|
G12.99.73.05
|
Thống kê cơ sở Cờ Đỏ
|
Đổi tên
|
|
480
|
G12.99.80.01
|
Thống kê cơ sở An Xuyên
|
Đổi tên
|
|
481
|
G12.99.80.02
|
Thống kê cơ sở Trần Văn
Thời
|
Đổi tên
|
|
482
|
G12.99.80.03
|
Thống kê cơ sở Đầm Dơi
|
Đổi tên
|
|
483
|
G12.99.80.04
|
Thống kê cơ sở Nguyễn Phích
|
Đổi tên
|
|
484
|
G12.99.80.05
|
Thống kê cơ sở Cái Đôi Vàm
|
Đổi tên
|
|
485
|
G12.99.80.06
|
Thống kê cơ sở Năm Căn
|
Đổi tên
|
|
486
|
G12.99.19.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh
Hà Giang
|
Đóng mã
|
|
487
|
G12.99.19.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Hà Giang
|
Đóng mã
|
|
488
|
G12.99.19.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Hà Giang
|
Đóng mã
|
|
489
|
G12.99.19.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Hà Giang
|
Đóng mã
|
|
490
|
G12.99.19.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Hà Giang
|
Đóng mã
|
|
491
|
G12.99.19.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Hà Giang
|
Đóng mã
|
|
492
|
G12.99.19.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh Hà Giang
|
Đóng mã
|
|
493
|
G12.99.21.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Bắc Kạn
|
Đóng mã
|
|
494
|
G12.99.21.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Bắc Kạn
|
Đóng mã
|
|
495
|
G12.99.21.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bắc Kạn
|
Đóng mã
|
|
496
|
G12.99.21.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Bắc Kạn
|
Đóng mã
|
|
497
|
G12.99.21.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Bắc Kạn
|
Đóng mã
|
|
498
|
G12.99.27.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Yên bái
|
Đóng mã
|
|
499
|
G12.99.27.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Yên bái
|
Đóng mã
|
|
500
|
G12.99.27.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Yên bái
|
Đóng mã
|
|
501
|
G12.99.27.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Yên Bái
|
Đóng mã
|
|
502
|
G12.99.27.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Yên Bái
|
Đóng mã
|
|
503
|
G12.99.27.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Yên Bái
|
Đóng mã
|
|
504
|
G12.99.28.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Vĩnh Phúc
|
Đóng mã
|
|
505
|
G12.99.28.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Vĩnh Phúc
|
Đóng mã
|
|
506
|
G12.99.28.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Vĩnh Phúc
|
Đóng mã
|
|
507
|
G12.99.28.04
|
Dội Thống kê số 4 - tỉnh
Vĩnh Phúc
|
Đóng mã
|
|
508
|
G12.99.28.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Vĩnh Phúc
|
Đóng mã
|
|
509
|
G12.99.28.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Vĩnh Phúc
|
Đóng mã
|
|
510
|
G12.99.28.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh Vĩnh Phúc
|
Đóng mã
|
|
511
|
G12.99.30.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Hải Dương
|
Đóng mã
|
|
512
|
G12.99.30.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Hải Dương
|
Đóng mã
|
|
513
|
G12.99.30.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Hải Dương
|
Đóng mã
|
|
514
|
G12.99.30.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Hải Dương
|
Đóng mã
|
|
515
|
G12.99.30.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Hải Dương
|
Đóng mã
|
|
5Ỉ6
|
G12.99 30.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Hải Dương
|
Đóng mã
|
|
517
|
G12.99.30.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh Hải Dương
|
Đóng mã
|
|
518
|
G12.99.30.08
|
Đội Thống kê số 8 - tỉnh Hải Dương
|
Đóng mã
|
|
519
|
G12.99.30.09
|
Đội Thống kê số 9 - tỉnh Hải Dương
|
Đóng mã
|
|
520
|
G12.99.38.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Hòa bình
|
Đóng mã
|
|
521
|
G12.99.38.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Hòa bình
|
Đóng mã
|
|
522
|
G12.99.38.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Hòa bình
|
Đóng mã
|
|
523
|
G12.99.38.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Hòa bình
|
Đóng mã
|
|
524
|
G12.99.38.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Hòa bình
|
Đóng mã
|
|
525
|
G12.99.38.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Hòa Bình
|
Đóng mã
|
|
526
|
G12.99.42.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Bắc Giang
|
Đóng mã
|
|
527
|
G12.99.42.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Bắc Giang
|
Đóng mã
|
|
528
|
G12.99.42.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bắc Giang
|
Đóng mã
|
|
529
|
G12.99.42.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Bắc Giang
|
Đóng mã
|
|
530
|
G12.99.42.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Bắc Giang
|
Đóng mã
|
|
531
|
G12.99.42.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Bắc Giang
|
Đóng mã
|
|
532
|
G12.99.33.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Thái Bình
|
Đóng mã
|
|
533
|
G12.99.33.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Thái Bình
|
Đóng mã
|
|
534
|
G12.99.33.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Thái Bình
|
Đóng mã
|
|
535
|
G12.99.33.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Thái Bình
|
Đóng mã
|
|
536
|
G12.99.33.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Thái Bình
|
Đóng mã
|
|
537
|
G12.99.33.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh
Thái Bình
|
Đóng mã
|
|
538
|
G12.99.33.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh
Thái Bình
|
Đóng mã
|
|
539
|
G12.99.34.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh
Hà Nam
|
Đóng mã
|
|
540
|
G12.99.34.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh
Hà Nam
|
Đóng mã
|
|
541
|
G12.99.34.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh
Hà Nam
|
Đóng mã
|
|
542
|
G12.99.34.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Hà Nam
|
Đóng mã
|
|
543
|
G12.99.34.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Hà Nam
|
Đóng mã
|
|
544
|
G12.99.35.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Nam Định
|
Đóng mã
|
|
545
|
G12.99.35.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Nam Định
|
Đóng mã
|
|
546
|
G12.99.35.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Nam Định
|
Đóng mã
|
|
547
|
G12.99.35.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Nam Định
|
Đóng mã
|
|
548
|
G12.99.35.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Nam Định
|
Đóng mã
|
|
549
|
G12.99.35.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh
Nam Định
|
Đóng mã
|
|
550
|
G12.99.35.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh
Nam Định
|
Đóng mã
|
|
551
|
G12.99.35.08
|
Đội Thống kê số 8 - tỉnh
Nam Định
|
Đóng mã
|
|
552
|
G12.99.49.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Quảng Bình
|
Đóng mã
|
|
553
|
G12.99.49.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Quảng Bình
|
Đóng mã
|
|
554
|
G12.99.49.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Quảng Bình
|
Đóng mã
|
|
555
|
G12.99.49.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Quảng Bình
|
Đóng mã
|
|
556
|
G12.99.49.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Quảng Bình
|
Đóng mã
|
|
557
|
G12.99.49.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh
Quảng Bình
|
Đóng mã
|
|
558
|
G12.99.44.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
559
|
G12.99.44.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh
Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
560
|
G12.99.44.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
561
|
G12.99.44.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh
Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
562
|
G12.99.44.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh
Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
563
|
G12.99.44.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh
Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
564
|
G12.99.44.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh
Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
565
|
G12.99.44.08
|
Đội Thống kê số 8 - tỉnh
Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
566
|
G12.99.44.09
|
Đội Thống kê số 9 - tỉnh
Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
567
|
G12.99.44.10
|
Đội Thống kê số 10 - tỉnh
Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
568
|
G12.99.44.11
|
Đội Thống kê số 11 - tỉnh
Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
569
|
G12.99.44.12
|
Đội Thống kê số 12 - tỉnh Quảng Nam
|
Đóng mã
|
|
570
|
G12.99.46.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Bình Định
|
Đóng mã
|
|
571
|
G12.99.46.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Bình Định
|
Đóng mã
|
|
572
|
G12.99.46.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bình Định
|
Đóng mã
|
|
573
|
G12.99.46.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh
Bình Định
|
Đóng mã
|
|
574
|
G12.99.46.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh
Bình Định
|
Đóng mã
|
|
575
|
G12.99.46.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh
Bình Định
|
Đóng mã
|
|
576
|
G12.99.46.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh
Bình Định
|
Đóng mã
|
|
577
|
G12.99.46.08
|
Đội Thống kê số 8 - tỉnh
Bình Định
|
Đóng mã
|
|
578
|
G12.99.56.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh
Phú Yên
|
Đóng mã
|
|
579
|
G12.99.56.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh
Phú Yên
|
Đóng mã
|
|
580
|
G12.99.56.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh
Phú Yên
|
Đóng mã
|
|
581
|
G12.99.56.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh
Phú Yên
|
Đóng mã
|
|
582
|
G12.99.56.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh
Phú Yên
|
Đóng mã
|
|
583
|
G12.99.56.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh
Phú Yên
|
Đóng mã
|
|
584
|
G12.99.58.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Ninh Thuận
|
Đóng mã
|
|
585
|
G12.99.58.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Ninh Thuận
|
Đóng mã
|
|
586
|
G12.99.58.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Ninh Thuận
|
Đóng mã
|
|
587
|
G12.99.58.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Ninh Thuận
|
Đóng mã
|
|
588
|
G12.99.59.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh
Bình Thuận
|
Đóng mã
|
|
589
|
G12.99.59.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh
Bình Thuận
|
Đóng mã
|
|
590
|
G12.99.59.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bình Thuận
|
Đóng mã
|
|
591
|
G12.99.59.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh
Bình Thuận
|
Đóng mã
|
|
592
|
G12.99.59.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Bình Thuận
|
Đóng mã
|
|
593
|
G12.99.59.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Bình Thuận
|
Đóng mã
|
|
594
|
G12.99.63.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Đắk Nông
|
Đóng mã
|
|
595
|
G12.99.63.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Đắk Nông
|
Đóng mã
|
|
596
|
G12.99.63.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Đắk Nông
|
Đóng mã
|
|
597
|
G12.99.63.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Đắk Nông
|
Đóng mã
|
|
598
|
G12.99.60.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Kon Tum
|
Đóng mã
|
|
599
|
G12.99.60.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Kon Tum
|
Đóng mã
|
|
600
|
G12.99.60.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Kon Tum
|
Đóng mã
|
|
601
|
G12.99.60.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh
Kon Tum
|
Đóng mã
|
|
602
|
G12.99.60.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Kon Tum
|
Đóng mã
|
|
603
|
G12.99.60.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Kon Tum
|
Đóng mã
|
|
604
|
G12.99.53.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Đóng mã
|
|
605
|
G12.99.53.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Đóng mã
|
|
606
|
G12.99.53.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Đóng mã
|
|
607
|
G12.99.53.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Đóng mã
|
|
608
|
G12.99.53.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Đóng mã
|
|
609
|
G12.99.53.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Đóng mã
|
|
610
|
G12.99.77.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Bình Dương
|
Đóng mã
|
|
611
|
G12.99.77.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Bình Dương
|
Đóng mã
|
|
612
|
G12.99.77.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bình Dương
|
Đóng mã
|
|
613
|
G12.99.77.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Bình Dương
|
Đóng mã
|
|
614
|
G12.99.77.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Bình Dương
|
Đóng mã
|
|
615
|
G12.99.77.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Bình Dương
|
Đóng mã
|
|
616
|
G12.99.77.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh Bình Dương
|
Đóng mã
|
|
617
|
G12.99.55.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Long An
|
Đóng mã
|
|
618
|
G12.99.55.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Long An
|
Đóng mã
|
|
619
|
G12.99.55.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Long An
|
Đóng mã
|
|
620
|
G12.99.55.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh
Long An
|
Đóng mã
|
|
621
|
G12.99.55.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh
Long An
|
Đóng mã
|
|
622
|
G12.99.55.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh
Long An
|
Đóng mã
|
|
623
|
G12.99.55.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh
Long An
|
Đóng mã
|
|
624
|
G12.99.55.08
|
Đội Thống kê số 8 - tỉnh
Long An
|
Đóng mã
|
|
625
|
G12.99.55.09
|
Đội Thống kê số 9 - tỉnh
Long An
|
Đóng mã
|
|
626
|
G12.99.65.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh
Bình Phước
|
Đóng mã
|
|
627
|
G12.99.65.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh
Bình Phước
|
Đóng mã
|
|
628
|
G12.99.65.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh
Bình Phước
|
Đóng mã
|
|
629
|
G12.99.65.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Bình
Phước
|
Đóng mã
|
|
630
|
G12.99.65.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh
Bình Phước
|
Đóng mã
|
|
631
|
G12.99.65.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh Bình
Phước
|
Đóng mã
|
|
632
|
G12.99.66.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Tiền Giang
|
Đóng mã
|
|
633
|
G12.99.66.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Tiền Giang
|
Đóng mã
|
|
634
|
G12.99.66.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh
Tiền Giang
|
Đóng mã
|
|
635
|
G12.99.66.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh
Tiền Giang
|
Đóng mã
|
|
636
|
G12.99.66.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh
Tiền Giang
|
Đóng mã
|
|
637
|
G12.99.66.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh
Tiền Giang
|
Đóng mã
|
|
638
|
G12.99.66.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh
Tiền Giang
|
Đóng mã
|
|
639
|
G12.99.66.08
|
Đội Thống kê số 8 - tỉnh
Tiền Giang
|
Đóng mã
|
|
640
|
G12.99.67.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Bến Tre
|
Đóng mã
|
|
641
|
G12.99.67.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Bến Tre
|
Đóng mã
|
|
642
|
G12.99.67.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bến Tre
|
Đóng mã
|
|
643
|
G12.99.67.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Bến Tre
|
Đóng mã
|
|
644
|
G12.99.67.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Bến Tre
|
Đóng mã
|
|
645
|
G12.99.68.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Trà Vinh
|
Đóng mã
|
|
646
|
G12.99.68.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Trà Vinh
|
Đóng mã
|
|
647
|
G12.99.68.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh
Trà Vinh
|
Đóng mã
|
|
648
|
G12 99.68.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh
Trà Vinh
|
Đóng mã
|
|
649
|
G12.99.72.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Kiên Giang
|
Đóng mã
|
|
650
|
G12.99.72.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh
Kiên Giang
|
Đóng mã
|
|
651
|
G12.99.72.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh
Kiên Giang
|
Đóng mã
|
|
652
|
G12.99.72.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh
Kiên Giang
|
Đóng mã
|
|
653
|
G12.99.72.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh
Kiên Giang
|
Đóng mã
|
|
654
|
G12.99.72.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh
Kiên Giang
|
Đóng mã
|
|
655
|
G12.99.72.07
|
Đội Thống kê số 7 - tỉnh
Kiên Giang
|
Đóng mã
|
|
656
|
G12.99.72.08
|
Đội Thống kê số 8 - tỉnh
Kiên Giang
|
Đóng mã
|
|
657
|
G12.99.72.09
|
Đội Thống kê số 9 - tỉnh
Kiên Giang
|
Đóng mã
|
|
658
|
G12.99.74.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh Hậu Giang
|
Đóng mã
|
|
659
|
G12 99.74.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh Hậu Giang
|
Đóng mã
|
|
660
|
G12.99.74.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Hậu Giang
|
Đóng mã
|
|
661
|
G12.99.74.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Hậu Giang
|
Đóng mã
|
|
662
|
G12.99.75.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh
Sóc Trăng
|
Đóng mã
|
|
663
|
G12.99.75.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh
Sóc Trăng
|
Đóng mã
|
|
664
|
G12.99.75.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh
Sóc Trăng
|
Đóng mã
|
|
665
|
G12.99.75.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh
Sóc Trăng
|
Đóng mã
|
|
666
|
G12.99.75.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh
Sóc Trăng
|
Đóng mã
|
|
667
|
G12.99.75.06
|
Đội Thống kê số 6 - tỉnh
Sóc Trăng
|
Đóng mã
|
|
668
|
G12.99.79.01
|
Đội Thống kê số 1 - tỉnh
Bạc Liêu
|
Đóng mã
|
|
669
|
G12.99.79.02
|
Đội Thống kê số 2 - tỉnh
Bạc Liêu
|
Đóng mã
|
|
670
|
G12.99.79.03
|
Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bạc Liêu
|
Đóng mã
|
|
671
|
G12.99.79.04
|
Đội Thống kê số 4 - tỉnh Bạc Liêu
|
Đóng mã
|
|
672
|
G12.99.79.05
|
Đội Thống kê số 5 - tỉnh Bạc Liêu
|
Đóng mã
|