|
STT
|
Mã cấp 4
|
Tên cơ quan,
đơn vị cấp 4
|
Trạng thái
|
|
1
|
G12.12.04.043
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đổi tên
|
|
2
|
G12.12.04.045
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đổi tên
|
|
3
|
G12.12.04.047
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đổi tên
|
|
4
|
G12.12.04.051
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đổi tên
|
|
5
|
G12.12.04.052
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đổi tên
|
|
6
|
G12.12.04.053
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đổi tên
|
|
7
|
G12.12.04.054
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đổi tên
|
|
8
|
G12.12.08.073
|
Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đổi tên
|
|
9
|
G12.12.08.075
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đổi tên
|
|
10
|
G12.12.08.076
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đổi tên
|
|
11
|
G12.12.11.096
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X
|
Đổi tên
|
|
12
|
G12.12.11.097
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X
|
Đổi tên
|
|
13
|
G12.12.11.098
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X
|
Đổi tên
|
|
14
|
G12.12.11.099
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X
|
Đổi tên
|
|
15
|
G12.12.11.101
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X
|
Đổi tên
|
|
16
|
G12.12.11.102
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X
|
Đổi tên
|
|
17
|
G12.12.11.103
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X
|
Đổi tên
|
|
18
|
G12.12.12.107
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đổi tên
|
|
19
|
G12.12.12.108
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đổi tên
|
|
20
|
G12.12.12.109
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đổi tên
|
|
21
|
G12.12.12.110
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đổi tên
|
|
22
|
G12.12.12.111
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đổi tên
|
|
23
|
G12.12.12.112
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đổi tên
|
|
24
|
G12.12.14.119
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
X
|
Đổi tên
|
|
25
|
G12.12.14.120
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
X
|
Đổi tên
|
|
26
|
G12.12.14.121
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
X
|
Đổi tên
|
|
27
|
G12.12.14.122
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
X
|
Đổi tên
|
|
28
|
G12.12.14.123
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X
|
Đổi tên
|
|
29
|
G12.12.14.125
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X
|
Đổi tên
|
|
30
|
G12.12.14.126
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
X
|
Đổi tên
|
|
31
|
G12.12.14.127
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
X
|
Đổi tên
|
|
32
|
G12.12.15.133
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đổi tên
|
|
33
|
G12.12.15.136
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đổi tên
|
|
34
|
G12.12.15.140
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đổi tên
|
|
35
|
G12.12.15.141
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đổi tên
|
|
36
|
G12.12.20.182
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đổi tên
|
|
37
|
G12.12.20.184
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đổi tên
|
|
38
|
G12.12.20.186
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đổi tên
|
|
39
|
G12.12.20.188
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đổi tên
|
|
40
|
G12.12.22.194
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Đổi tên
|
|
41
|
G12.12.22.195
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Đổi tên
|
|
42
|
G12.12.22.196
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Đổi tên
|
|
43
|
G12.12.22.199
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Đổi tên
|
|
44
|
G12.12.22.205
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Đổi tên
|
|
45
|
G12.12.22.207
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Đổi tên
|
|
46
|
G12.12.31.319
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Đổi tên
|
|
47
|
G12.12.37.370
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đổi tên
|
|
48
|
G12.12.37.372
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đổi tên
|
|
49
|
G12.12.37.376
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đổi tên
|
|
50
|
G12.12.38.385
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
51
|
G12.12.38.387
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
52
|
G12.12.38.389
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
53
|
G12.12.38.390
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
54
|
G12.12.38.392
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
55
|
G12.12.38.393
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
56
|
G12.12.38.395
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
57
|
G12.12.38.397
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
58
|
G12.12.38.398
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
59
|
G12.12.38.399
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
60
|
G12.12.38.400
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
61
|
G12.12.38.402
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
62
|
G12.12.38.408
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
63
|
G12.12.38.410
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
64
|
G12.12.40.414
|
Phòng Giao dịch số 21 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
65
|
G12.12.40.416
|
Phòng Giao dịch số 24 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
66
|
G12.12.40.417
|
Phòng Giao dịch số 26 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
67
|
G12.12.40.418
|
Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
68
|
G12.12.40.420
|
Phòng Giao dịch số 25 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
69
|
G12.12.40.422
|
Phòng Giao dịch số 23 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
70
|
G12.12.40.424
|
Phòng Giao dịch số 22 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
71
|
G12.12.40.425
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
72
|
G12.12.40.427
|
Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
73
|
G12.12.40.429
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
74
|
G12.12.40.430
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
75
|
G12.12.40.432
|
Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đổi tên
|
|
76
|
G12.12.42.437
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đổi tên
|
|
77
|
G12.12.42.439
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đổi tên
|
|
78
|
G12.12.42.444
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đổi tên
|
|
79
|
G12.12.42.447
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đổi tên
|
|
80
|
G12.12.44.452
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đổi tên
|
|
81
|
G12.12.44.454
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đổi tên
|
|
82
|
G12.12.44.455
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đổi tên
|
|
83
|
G12.12.44.457
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đổi tên
|
|
84
|
G12.12.46.479
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đổi tên
|
|
85
|
G12.12.46.480
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đổi tên
|
|
86
|
G12.12.46.481
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đổi tên
|
|
87
|
G12.12.46.482
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đổi tên
|
|
88
|
G12.12.46.484
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
89
|
G12.12.48.490
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đổi tên
|
|
90
|
G12.12.48.495
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đổi tên
|
|
91
|
G12.12.48.497
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đổi tên
|
|
92
|
G12.12.48.498
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đổi tên
|
|
93
|
G12.12.51.524
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
94
|
G12.12.51.529
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
95
|
G12.12.51.532
|
Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
96
|
G12.12.51.533
|
Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
97
|
G12.12.51.534
|
Phòng Giao dịch số 21 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
98
|
G12.12.51.536
|
Phòng Giao dịch số 22 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
99
|
G12.12.52.543
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
100
|
G12.12.52.547
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
101
|
G12.12.52.548
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
102
|
G12.12.52.549
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đổi tên
|
|
103
|
G12.12.56.569
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đổi tên
|
|
104
|
G12.12.56.572
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đổi tên
|
|
105
|
G12.12.62.619
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đổi tên
|
|
106
|
G12.12.66.644
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đổi tên
|
|
107
|
G12.12.66.645
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đổi tên
|
|
108
|
G12.12.66.647
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đổi tên
|
|
109
|
G12.12.66.650
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đổi tên
|
|
110
|
G12.12.66.651
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đổi tên
|
|
111
|
G12.12.66.656
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đổi tên
|
|
112
|
G12.12.66.657
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đổi tên
|
|
113
|
G12.12.68.673
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đổi tên
|
|
114
|
G12.12.68.676
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đổi tên
|
|
115
|
G12.12.68.678
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đổi tên
|
|
116
|
G12.12.68.681
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đổi tên
|
|
117
|
G12.12.75.732
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Đổi tên
|
|
118
|
G12.12.75.735
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Đổi tên
|
|
119
|
G12.12.75.736
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Đổi tên
|
|
120
|
G12.12.75.738
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Đổi tên
|
|
121
|
G12.12.75.740
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Đổi tên
|
|
122
|
G12.12.80.795
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đổi tên
|
|
123
|
G12.12.80.796
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đổi tên
|
|
124
|
G12.12.80.800
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đổi tên
|
|
125
|
G12.12.80.802
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đổi tên
|
|
126
|
G12.12.80.803
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đổi tên
|
|
127
|
G12.12.80.807
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đổi tên
|
|
128
|
G12.12.82.816
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đổi tên
|
|
129
|
G12.12.82.817
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đổi tên
|
|
130
|
G12.12.82.821
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đổi tên
|
|
131
|
G12.12.82.822
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đổi tên
|
|
132
|
G12.12.82.826
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đổi tên
|
|
133
|
G12.12.86.857
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đổi tên
|
|
134
|
G12.12.86.859
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đổi tên
|
|
135
|
G12.12.86.861
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đổi tên
|
|
136
|
G12.12.95.962
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Đổi tên
|
|
137
|
G12.12.96.967
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Đổi tên
|
|
138
|
G12.12.96.969
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Đổi tên
|
|
139
|
G12.12.96.971
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Đổi tên
|
|
140
|
G12.34.91.005
|
Hải quan cửa khẩu quốc tế Phú Quốc
|
Đổi tên
|
|
141
|
G12.34.96.002
|
Hải quan Cà Mau
|
Đổi tên
|
|
142
|
G12.12.02.026
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đóng mã
|
|
143
|
G12.12.02.029
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đóng mã
|
|
144
|
G12.12.02.030
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đóng mã
|
|
145
|
G12.12.02.031
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đóng mã
|
|
146
|
G12.12.02.032
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đóng mã
|
|
147
|
G12.12.02.033
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đóng mã
|
|
148
|
G12.12.02.034
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đóng mã
|
|
149
|
G12.12.04.055
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đóng mã
|
|
150
|
G12.12.06.061
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đóng mã
|
|
151
|
G12.12.06.063
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đóng mã
|
|
152
|
G12.12.06.064
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đóng mã
|
|
153
|
G12.12.06.066
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đóng mã
|
|
154
|
G12.12.06.067
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đóng mã
|
|
155
|
G12.12.08.077
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đóng mã
|
|
156
|
G12.12.10.082
|
Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đóng mã
|
|
157
|
G12.12.10.083
|
Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đóng mã
|
|
158
|
G12.12.10.086
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đóng mã
|
|
159
|
G12.12.10.089
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đóng mã
|
|
160
|
G12.12.11.104
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đóng mã
|
|
161
|
G12.12.12.113
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đóng mã
|
|
162
|
G12.12.14.129
|
Phòng Giao dịch số 24 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đóng mã
|
|
163
|
G12.12.15.142
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đóng mã
|
|
164
|
G12.12.17.150
|
Phòng Giao dịch số 28 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đóng mã
|
|
165
|
G12.12.17.152
|
Phòng Giao dịch số 29 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đóng mã
|
|
166
|
G12.12.17.155
|
Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đóng mã
|
|
167
|
G12.12.17.157
|
Phòng Giao dịch số 26 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đóng mã
|
|
168
|
G12.12.17.159
|
Phòng Giao dịch số 25 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Đóng mã
|
|
169
|
G12.12.19.174
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Đóng mã
|
|
170
|
G12.12.24.224
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Đóng mã
|
|
171
|
G12.12.25.241
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đóng mã
|
|
172
|
G12.12.26.244
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đóng mã
|
|
173
|
G12.12.26.246
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đóng mã
|
|
174
|
G12.12.26.252
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đóng mã
|
|
175
|
G12.12.26.254
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Đóng mã
|
|
176
|
G12.12.27.259
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đóng mã
|
|
177
|
G12.12.27.261
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đóng mã
|
|
178
|
G12.12.27.262
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đóng mã
|
|
179
|
G12.12.27.265
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đóng mã
|
|
180
|
G12.12.30.293
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đóng mã
|
|
181
|
G12.12.30.299
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đóng mã
|
|
182
|
G12.12.30.300
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đóng mã
|
|
183
|
G12.12.30.301
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đóng mã
|
|
184
|
G12.12.30.302
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Đóng mã
|
|
185
|
G12.12.31.318
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Đóng mã
|
|
186
|
G12.12.33.334
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Đóng mã
|
|
187
|
G12.12.34.339
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
V
|
Đóng mã
|
|
188
|
G12.12.34.340
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
V
|
Đóng mã
|
|
189
|
G12.12.34.342
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
V
|
Đóng mã
|
|
190
|
G12.12.35.350
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Đóng mã
|
|
191
|
G12.12.35.352
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Đóng mã
|
|
192
|
G12.12.35.354
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Đóng mã
|
|
193
|
G12.12.35.355
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Đóng mã
|
|
194
|
G12.12.36.360
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Đóng mã
|
|
195
|
G12.12.36.362
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Đóng mã
|
|
196
|
G12.12.36.364
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Đóng mã
|
|
197
|
G12.12.36.367
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Đóng mã
|
|
198
|
G12.12.38.409
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
X
|
Đóng mã
|
|
199
|
G12.12.42.450
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đóng mã
|
|
200
|
G12.12.44.459
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đóng mã
|
|
201
|
G12.12.45.464
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đóng mã
|
|
202
|
G12.12.45.465
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đóng mã
|
|
203
|
G12.12.45.467
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đóng mã
|
|
204
|
G12.12.45.470
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Đóng mã
|
|
205
|
G12.12.49.504
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đóng mã
|
|
206
|
G12.12.49.505
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đóng mã
|
|
207
|
G12.12.49.507
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đóng mã
|
|
208
|
G12.12.49.509
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đóng mã
|
|
209
|
G12.12.49.510
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đóng mã
|
|
210
|
G12.12.49.514
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đóng mã
|
|
211
|
G12.12.49.520
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đóng mã
|
|
212
|
G12.12.49.521
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Đóng mã
|
|
213
|
G12.12.52.552
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đóng mã
|
|
214
|
G12.12.54.557
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đóng mã
|
|
215
|
G12.12.54.559
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đóng mã
|
|
216
|
G12.12.54.560
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đóng mã
|
|
217
|
G12.12.54.562
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đóng mã
|
|
218
|
G12.12.54.565
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đóng mã
|
|
219
|
G12.12.56.576
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Đóng mã
|
|
220
|
G12.12.58.585
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
221
|
G12.12.58.586
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
222
|
G12.12.58.587
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
223
|
G12.12.58.590
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
224
|
G12.12.58.591
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
225
|
G12.12.60.594
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
226
|
G12.12.60.596
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
227
|
G12.12.60.598
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
228
|
G12.12.60.599
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
229
|
G12.12.60.602
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
230
|
G12.12.60.603
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
231
|
G12.12.62.610
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
232
|
G12.12.62.611
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
233
|
G12.12.62.612
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
234
|
G12.12.62.613
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
235
|
G12.12.62.616
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
236
|
G12.12.62.618
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
237
|
G12.12.64.623
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
238
|
G12.12.64.624
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
239
|
G12.12.64.625
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
240
|
G12.12.64.626
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
241
|
G12.12.64.631
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
242
|
G12.12.64.632
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
243
|
G12.12.64.633
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
244
|
G12.12.64.637
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
245
|
G12.12.64.640
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
246
|
G12.12.66.658
|
Phòng Giao dịch số 24 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
247
|
G12.12.67.661
|
Phòng Giao dịch số 28 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
248
|
G12.12.67.662
|
Phòng Giao dịch số 25 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
249
|
G12.12.67.663
|
Phòng Giao dịch số 26 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
250
|
G12.12.67.666
|
Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Đóng mã
|
|
251
|
G12.12.70.688
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
252
|
G12.12.70.693
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
253
|
G12.12.70.694
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
254
|
G12.12.70.695
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
255
|
G12.12.70.696
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
256
|
G12.12.70.699
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
257
|
G12.12.72.707
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
258
|
G12.12.72.708
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
259
|
G12.12.72.710
|
Phòng Giao dịch số 11- Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
260
|
G12.12.74.719
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
261
|
G12.12.74.724
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
262
|
G12.12.74.726
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
263
|
G12.12.74.727
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Đóng mã
|
|
264
|
G12.12.77.747
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
265
|
G12.12.77.751
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
266
|
G12.12.77.757
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Đóng mã
|
|
267
|
G12.12.80.809
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Đóng mã
|
|
268
|
G12.12.83.831
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
269
|
G12.12.83.832
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
270
|
G12.12.83.833
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
271
|
G12.12.83.836
|
Phòng Giao dịch số 6- Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
272
|
G12.12.83.839
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
273
|
G12.12.84.846
|
Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
274
|
G12.12.84.848
|
Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
275
|
G12.12.84.851
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
276
|
G12.12.84.852
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
277
|
G12.12.87.867
|
Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
278
|
G12.12.87.868
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
279
|
G12.12.87.871
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
280
|
G12.12.87.873
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
281
|
G12.12.87.876
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
282
|
G12.12.89.884
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
283
|
G12.12.89.889
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
284
|
G12.12.89.891
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
285
|
G12.12.89.893
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
286
|
G12.12.89.894
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
287
|
G12.12.89.895
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
288
|
G12.12.91.915
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Đóng mã
|
|
289
|
G12.12.92.928
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
290
|
G12.12.93.931
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
291
|
G12.12.93.932
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
292
|
G12.12.93.936
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
293
|
G12.12.93.938
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Đóng mã
|
|
294
|
G12.12.94.942
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
295
|
G12.12.94.946
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
296
|
G12.12.94.947
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
297
|
G12.12.94.949
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Đóng mã
|
|
298
|
G12.12.95.957
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Đóng mã
|
|
299
|
G12.12.95.959
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Đóng mã
|
|
300
|
G12.12.95.961
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Đóng mã
|
|
301
|
G12.12.11.105
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực X - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
302
|
G12.12.15.143
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Thêm mới
|
|
303
|
G12.12.15.144
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Thêm mới
|
|
304
|
G12.12.15.145
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Thêm mới
|
|
305
|
G12.12.15.146
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Thêm mới
|
|
306
|
G12.12.15.147
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IX
|
Thêm mới
|
|
307
|
G12.12.15.148
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực IX - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
308
|
G12.12.19.175
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Thêm mới
|
|
309
|
G12.12.19.176
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Thêm mới
|
|
310
|
G12.12.19.177
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Thêm mới
|
|
311
|
G12.12.19.178
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Thêm mới
|
|
312
|
G12.12.19.179
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VII
|
Thêm mới
|
|
313
|
G12.12.19.180
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực VII - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
314
|
G12.12.25.242
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
315
|
G12.12.25.243
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
316
|
G12.12.25.244
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
317
|
G12.12.25.245
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
318
|
G12.12.25.246
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
319
|
G12.12.25.247
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
320
|
G12.12.25.248
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
321
|
G12.12.25.249
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
322
|
G12.12.25.250
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
323
|
G12.12.25.251
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
324
|
G12.12.25.252
|
Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
325
|
G12.12.25.253
|
Phòng Giao dịch số 21 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
326
|
G12.12.25.254
|
Phòng Giao dịch số 22 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
327
|
G12.12.25.255
|
Phòng Giao dịch số 23 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
328
|
G12.12.25.256
|
Phòng Giao dịch số 24 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
329
|
G12.12.25.257
|
Phòng Giao dịch số 25 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
330
|
G12.12.25.258
|
Phòng Giao dịch số 26 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
331
|
G12.12.25.259
|
Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
332
|
G12.12.25.260
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
333
|
G12.12.31.320
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Thêm mới
|
|
334
|
G12.12.31.321
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Thêm mới
|
|
335
|
G12.12.31.322
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Thêm mới
|
|
336
|
G12.12.31.323
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Thêm mới
|
|
337
|
G12.12.31.324
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Thêm mới
|
|
338
|
G12.12.31.325
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Thêm mới
|
|
339
|
G12.12.31.326
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
III
|
Thêm mới
|
|
340
|
G12.12.31.327
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực III - Phòng nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
341
|
G12.12.33.335
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Thêm mới
|
|
342
|
G12.12.33.336
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Thêm mới
|
|
343
|
G12.12.33.337
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Thêm mới
|
|
344
|
G12.12.33.338
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
IV
|
Thêm mới
|
|
345
|
G12.12.34.345
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Thêm mới
|
|
346
|
G12.12.34.346
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Thêm mới
|
|
347
|
G12.12.34.347
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Thêm mới
|
|
348
|
G12.12.34.348
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
VI
|
Thêm mới
|
|
349
|
G12.12.34.349
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực VI - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
350
|
G12.12.37.378
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Thêm mới
|
|
351
|
G12.12.37.379
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Thêm mới
|
|
352
|
G12.12.37.380
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Thêm mới
|
|
353
|
G12.12.37.381
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Thêm mới
|
|
354
|
G12.12.37.382
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Thêm mới
|
|
355
|
G12.12.37.383
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V
|
Thêm mới
|
|
356
|
G12.12.37.384
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
V
|
Thêm mới
|
|
357
|
G12.12.38.411
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XI
|
Thêm mới
|
|
358
|
G12.12.38.412
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực XI - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
359
|
G12.12.42.451
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Thêm mới
|
|
360
|
G12.12.42.452
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Thêm mới
|
|
361
|
G12.12.42.453
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Thêm mới
|
|
362
|
G12.12.42.454
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Thêm mới
|
|
363
|
G12.12.42.455
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XII
|
Thêm mới
|
|
364
|
G12.12.42.456
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực XII - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
365
|
G12.12.48.499
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Thêm mới
|
|
366
|
G12.12.48.500
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Thêm mới
|
|
367
|
G12.12.48.501
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Thêm mới
|
|
368
|
G12.12.48.502
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Thêm mới
|
|
369
|
G12.12.48.503
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Thêm mới
|
|
370
|
G12.12.48.504
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Thêm mới
|
|
371
|
G12.12.48.505
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Thêm mới
|
|
372
|
G12.12.48.506
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Thêm mới
|
|
373
|
G12.12.48.507
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIII
|
Thêm mới
|
|
374
|
G12.12.48.508
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
375
|
G12.12.52.553
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
376
|
G12.12.52.554
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
377
|
G12.12.52.555
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
378
|
G12.12.52.556
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
379
|
G12.12.52.557
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
380
|
G12.12.52.558
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
381
|
G12.12.52.559
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
382
|
G12.12.52.560
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
383
|
G12.12.52.561
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
384
|
G12.12.52.562
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
385
|
G12.12.52.563
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
386
|
G12.12.52.564
|
Phòng Giao dịch số 23 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
387
|
G12.12.52.565
|
Phòng Giao dịch số 24 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
388
|
G12.12.52.566
|
Phòng Giao dịch số 25 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
389
|
G12.12.52.567
|
Phòng Giao dịch số 26 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
390
|
G12.12.52.568
|
Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
391
|
G12.12.52.569
|
Phòng Giao dịch số 28 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
392
|
G12.12.52.570
|
Phòng Giao dịch số 29 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XV
|
Thêm mới
|
|
393
|
G12.12.52.571
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực XV - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
394
|
G12.12.56.577
|
Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Thêm mới
|
|
395
|
G12.12.56.578
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Thêm mới
|
|
396
|
G12.12.56.579
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Thêm mới
|
|
397
|
G12.12.56.580
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Thêm mới
|
|
398
|
G12.12.56.581
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Thêm mới
|
|
399
|
G12.12.56.582
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Thêm mới
|
|
400
|
G12.12.56.583
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Thêm mới
|
|
401
|
G12.12.56.584
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Thêm mới
|
|
402
|
G12.12.56.585
|
Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIV
|
Thêm mới
|
|
403
|
G12.12.56.586
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
404
|
G12.12.68.684
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
405
|
G12.12.68.685
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
406
|
G12.12.68.686
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
407
|
G12.12.68.687
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
408
|
G12.12.68.688
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
409
|
G12.12.68.689
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
410
|
G12.12.68.690
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
411
|
G12.12.68.691
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
412
|
G12.12.68.692
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
413
|
G12.12.68.693
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
414
|
G12.12.68.694
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVI
|
Thêm mới
|
|
415
|
G12.12.75.743
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Thêm mới
|
|
416
|
G12.12.75.744
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Thêm mới
|
|
417
|
G12.12.75.745
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Thêm mới
|
|
418
|
G12.12.75.746
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Thêm mới
|
|
419
|
G12.12.75.747
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Thêm mới
|
|
420
|
G12.12.75.748
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVII
|
Thêm mới
|
|
421
|
G12.12.79.788
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
422
|
G12.12.79.789
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
423
|
G12.12.79.790
|
Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
424
|
G12.12.79.791
|
Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
425
|
G12.12.79.792
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
426
|
G12.12.79.793
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
427
|
G12.12.79.794
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
428
|
G12.12.79.795
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
429
|
G12.12.79.796
|
Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
430
|
G12.12.79.797
|
Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
431
|
G12.12.80.810
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Thêm mới
|
|
432
|
G12.12.80.811
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Thêm mới
|
|
433
|
G12.12.80.812
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Thêm mới
|
|
434
|
G12.12.80.813
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Thêm mới
|
|
435
|
G12.12.80.814
|
Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Thêm mới
|
|
436
|
G12.12.80.815
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Thêm mới
|
|
437
|
G12.12.80.816
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Thêm mới
|
|
438
|
G12.12.80.817
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Thêm mới
|
|
439
|
G12.12.80.818
|
Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Thêm mới
|
|
440
|
G12.12.80.819
|
Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XVIII
|
Thêm mới
|
|
441
|
G12.12.80.820
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII - Phòng Nghiệp vụ
2
|
Thêm mới
|
|
442
|
G12.12.91.916
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
443
|
G12.12.91.917
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
444
|
G12.12.91.918
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
445
|
G12.12.91.919
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
446
|
G12.12.91.920
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
447
|
G12.12.91.921
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
448
|
G12.12.91.922
|
Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
449
|
G12.12.91.923
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
450
|
G12.12.91.924
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
451
|
G12.12.91.925
|
Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
452
|
G12.12.91.926
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực XX - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
453
|
G12.12.92.929
|
Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
454
|
G12.12.92.930
|
Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
455
|
G12.12.92.931
|
Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
456
|
G12.12.92.932
|
Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
457
|
G12.12.92.933
|
Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
458
|
G12.12.92.934
|
Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
459
|
G12.12.92.935
|
Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
460
|
G12.12.92.936
|
Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
461
|
G12.12.92.937
|
Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
462
|
G12.12.92.938
|
Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
463
|
G12.12.92.939
|
Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
464
|
G12.12.92.940
|
Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
465
|
G12.12.92.941
|
Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
466
|
G12.12.92.942
|
Phòng Giao dịch số 21 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
467
|
G12.12.92.943
|
Phòng Giao dịch số 22 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
468
|
G12.12.92.944
|
Phòng Giao dịch số 23 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
469
|
G12.12.92.945
|
Phòng Giao dịch số 24 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
470
|
G12.12.92.946
|
Phòng Giao dịch số 25 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
471
|
G12.12.92.947
|
Phòng Giao dịch số 26 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
472
|
G12.12.92.948
|
Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
473
|
G12.12.92.949
|
Kho bạc Nhà nước Khu vực XIX - Phòng Nghiệp vụ 2
|
Thêm mới
|
|
474
|
G12.18.100
|
Thuế thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
475
|
G12.18.100.001
|
Thuế cơ sở 1 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
476
|
G12.18.100.002
|
Thuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
477
|
G12.18.100.003
|
Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
478
|
G12.18.100.004
|
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
479
|
G12.18.100.005
|
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
480
|
G12.18.100.006
|
Thuế cơ sở 6 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
481
|
G12.18.100.007
|
Thuế cơ sở 7 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
482
|
G12.18.100.008
|
Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
483
|
G12.18.100.009
|
Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
484
|
G12.18.100.010
|
Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
485
|
G12.18.100.011
|
Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
486
|
G12.18.100.012
|
Thuế cơ sở 12 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
487
|
G12.18.100.013
|
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
488
|
G12.18.100.014
|
Thuế cơ sở 14 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
489
|
G12.18.100.015
|
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
490
|
G12.18.100.016
|
Thuế cơ sở 16 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
491
|
G12.18.100.017
|
Thuế cơ sở 17 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
492
|
G12.18.100.018
|
Thuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
493
|
G12.18.100.019
|
Thuế cơ sở 19 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
494
|
G12.18.100.020
|
Thuế cơ sở 20 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
495
|
G12.18.100.021
|
Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
496
|
G12.18.100.022
|
Thuế cơ sở 22 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
497
|
G12.18.100.023
|
Thuế cơ sở 23 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
498
|
G12.18.100.024
|
Thuế cơ sở 24 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
499
|
G12.18.100.025
|
Thuế cơ sở 25 thành phố Hà Nội
|
Thêm mới
|
|
500
|
G12.18.101.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Tuyên Quang
|
Thêm mới
|
|
501
|
G12.18.101.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Tuyên Quang
|
Thêm mới
|
|
502
|
G12.18.101.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Tuyên Quang
|
Thêm mới
|
|
503
|
G12.18.101.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Tuyên Quang
|
Thêm mới
|
|
504
|
G12.18.101.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Tuyên Quang
|
Thêm mới
|
|
505
|
G12.18.101.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang
|
Thêm mới
|
|
506
|
G12.18.101.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Tuyên Quang
|
Thêm mới
|
|
507
|
G12.18.101.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Tuyên Quang
|
Thêm mới
|
|
508
|
G12.18.102.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Cao Bằng
|
Thêm mới
|
|
509
|
G12.18.102.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Cao Bằng
|
Thêm mới
|
|
510
|
G12.18.102.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Cao Bằng
|
Thêm mới
|
|
511
|
G12.18.102.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Cao Bằng
|
Thêm mới
|
|
512
|
G12.18.103.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
|
Thêm mới
|
|
513
|
G12.18.103.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Thái Nguyên
|
Thêm mới
|
|
514
|
G12.18.103.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Thái Nguyên
|
Thêm mới
|
|
515
|
G12.18.103.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Thái Nguyên
|
Thêm mới
|
|
516
|
G12.18.103.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Thái Nguyên
|
Thêm mới
|
|
517
|
G12.18.103.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Thái Nguyên
|
Thêm mới
|
|
518
|
G12.18.103.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Thái Nguyên
|
Thêm mới
|
|
519
|
G12.18.103.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Thái Nguyên
|
Thêm mới
|
|
520
|
G12.18.104.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai
|
Thêm mới
|
|
521
|
G12.18.104.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Lào Cai
|
Thêm mới
|
|
522
|
G12.18.104.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Lào Cai
|
Thêm mới
|
|
523
|
G12.18.104.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Lào Cai
|
Thêm mới
|
|
524
|
G12.18.104.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai
|
Thêm mới
|
|
525
|
G12.18.104.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Lào Cai
|
Thêm mới
|
|
526
|
G12.18.104.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Lào Cai
|
Thêm mới
|
|
527
|
G12.18.104.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Lào Cai
|
Thêm mới
|
|
528
|
G12.18.104.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Lào Cai
|
Thêm mới
|
|
529
|
G12.18.105.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Điện Biên
|
Thêm mới
|
|
530
|
G12.18.105.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Điện Biên
|
Thêm mới
|
|
531
|
G12.18.105.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Điện Biên
|
Thêm mới
|
|
532
|
G12.18.105.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Điện Biên
|
Thêm mới
|
|
533
|
G12.18.105.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Điện Biên
|
Thêm mới
|
|
534
|
G12.18.106.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Lai Châu
|
Thêm mới
|
|
535
|
G12.18.106.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Lai Châu
|
Thêm mới
|
|
536
|
G12.18.106.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Lai Châu
|
Thêm mới
|
|
537
|
G12.18.106.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Lai Châu
|
Thêm mới
|
|
538
|
G12.18.107.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Sơn La
|
Thêm mới
|
|
539
|
G12.18.107.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Sơn La
|
Thêm mới
|
|
540
|
G12.18.107.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Sơn La
|
Thêm mới
|
|
541
|
G12.18.107.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Sơn La
|
Thêm mới
|
|
542
|
G12.18.107.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Sơn La
|
Thêm mới
|
|
543
|
G12.18.108.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
544
|
G12.18.108.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
545
|
G12.18.108.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
546
|
G12.18.108.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
547
|
G12.18.108.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
548
|
G12.18.108.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
549
|
G12.18.108.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
550
|
G12.18.108.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
551
|
G12.18.108.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
552
|
G12.18.108.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
553
|
G12.18.108.011
|
Thuế cơ sở 11 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
554
|
G12.18.108.012
|
Thuế cơ sở 12 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
555
|
G12.18.108.013
|
Thuế cơ sở 13 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
556
|
G12.18.108.014
|
Thuế cơ sở 14 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
557
|
G12.18.108.015
|
Thuế cơ sở 15 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
558
|
G12.18.108.016
|
Thuế cơ sở 16 tỉnh Phú Thọ
|
Thêm mới
|
|
559
|
G12.18.109.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Lạng Sơn
|
Thêm mới
|
|
560
|
G12.18.109.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Lạng Sơn
|
Thêm mới
|
|
561
|
G12.18.109.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Lạng Sơn
|
Thêm mới
|
|
562
|
G12.18.109.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Lạng Sơn
|
Thêm mới
|
|
563
|
G12.18.109.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
|
Thêm mới
|
|
564
|
G12.18.110.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ninh
|
Thêm mới
|
|
565
|
G12.18.110.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ninh
|
Thêm mới
|
|
566
|
G12.18.110.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ninh
|
Thêm mới
|
|
567
|
G12.18.110.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh
|
Thêm mới
|
|
568
|
G12.18.110.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh
|
Thêm mới
|
|
569
|
G12.18.110.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Ninh
|
Thêm mới
|
|
570
|
G12.18.110.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Quảng Ninh
|
Thêm mới
|
|
571
|
G12.18.111.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh
|
Thêm mới
|
|
572
|
G12.18.111.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh
|
Thêm mới
|
|
573
|
G12.18.111.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh
|
Thêm mới
|
|
574
|
G12.18.111.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh
|
Thêm mới
|
|
575
|
G12.18.111.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh
|
Thêm mới
|
|
576
|
G12.18.111.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh
|
Thêm mới
|
|
577
|
G12.18.111.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh
|
Thêm mới
|
|
578
|
G12.18.111.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh
|
Thêm mới
|
|
579
|
G12.18.111.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Bắc Ninh
|
Thêm mới
|
|
580
|
G12.18.111.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh
|
Thêm mới
|
|
581
|
G12.18.112.001
|
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
582
|
G12.18.112.002
|
Thuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
583
|
G12.18.112.003
|
Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
584
|
G12.18.112.004
|
Thuế cơ sở 4 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
585
|
G12.18.112.005
|
Thuế cơ sở 5 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
586
|
G12.18.112.006
|
Thuế cơ sở 6 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
587
|
G12.18.112.007
|
Thuế cơ sở 7 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
588
|
G12.18.112.008
|
Thuế cơ sở 8 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
589
|
G12.18.112.009
|
Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
590
|
G12.18.112.010
|
Thuế cơ sở 10 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
591
|
G12.18.112.011
|
Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
592
|
G12.18.112.012
|
Thuế cơ sở 12 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
593
|
G12.18.112.013
|
Thuế cơ sở 13 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
594
|
G12.18.112.014
|
Thuế cơ sở 14 thành phố Hải Phòng
|
Thêm mới
|
|
595
|
G12.18.113.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên
|
Thêm mới
|
|
596
|
G12.18.113.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên
|
Thêm mới
|
|
597
|
G12.18.113.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên
|
Thêm mới
|
|
598
|
G12.18.113.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Hưng Yên
|
Thêm mới
|
|
599
|
G12.18.113.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Hưng Yên
|
Thêm mới
|
|
600
|
G12.18.113.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên
|
Thêm mới
|
|
601
|
G12.18.113.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Hưng Yên
|
Thêm mới
|
|
602
|
G12.18.113.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
|
Thêm mới
|
|
603
|
G12.18.113.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Hưng Yên
|
Thêm mới
|
|
604
|
G12.18.114.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
605
|
G12.18.114.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
606
|
G12.18.114.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
607
|
G12.18.114.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
608
|
G12.18.114.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
609
|
G12.18.114.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
610
|
G12.18.114.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
611
|
G12.18.114.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
612
|
G12.18.114.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
613
|
G12.18.114.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
614
|
G12.18.114.011
|
Thuế cơ sở 11 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
615
|
G12.18.114.012
|
Thuế cơ sở 12 tỉnh Ninh Bình
|
Thêm mới
|
|
616
|
G12.18.115.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
617
|
G12.18.115.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
618
|
G12.18.115.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
619
|
G12.18.115.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
620
|
G12.18.115.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
621
|
G12.18.115.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
622
|
G12.18.115.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
623
|
G12.18.115.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
624
|
G12.18.115.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
625
|
G12.18.115.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
626
|
G12.18.115.011
|
Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
627
|
G12.18.115.012
|
Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
628
|
G12.18.115.013
|
Thuế cơ sở 13 tỉnh Thanh Hóa
|
Thêm mới
|
|
629
|
G12.18.116.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
|
Thêm mới
|
|
630
|
G12.18.116.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Nghệ An
|
Thêm mới
|
|
631
|
G12.18.116.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Nghệ An
|
Thêm mới
|
|
632
|
G12.18.116.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An
|
Thêm mới
|
|
633
|
G12.18.116.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Nghệ An
|
Thêm mới
|
|
634
|
G12.18.116.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Nghệ An
|
Thêm mới
|
|
635
|
G12.18.116.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Nghệ An
|
Thêm mới
|
|
636
|
G12.18.116.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Nghệ An
|
Thêm mới
|
|
637
|
G12.18.116.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Nghệ An
|
Thêm mới
|
|
638
|
G12.18.117.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Hà Tĩnh
|
Thêm mới
|
|
639
|
G12.18.117.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Hà Tĩnh
|
Thêm mới
|
|
640
|
G12.18.117.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Hà Tĩnh
|
Thêm mới
|
|
641
|
G12.18.117.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Hà Tĩnh
|
Thêm mới
|
|
642
|
G12.18.117.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Hà Tĩnh
|
Thêm mới
|
|
643
|
G12.18.117.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Hà Tĩnh
|
Thêm mới
|
|
644
|
G12.18.118.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị
|
Thêm mới
|
|
645
|
G12.18.118.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Trị
|
Thêm mới
|
|
646
|
G12.18.118.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Trị
|
Thêm mới
|
|
647
|
G12.18.118.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Trị
|
Thêm mới
|
|
648
|
G12.18.118.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Trị
|
Thêm mới
|
|
649
|
G12.18.118.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Trị
|
Thêm mới
|
|
650
|
G12.18.118.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Quảng Trị
|
Thêm mới
|
|
651
|
G12.18.118.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị
|
Thêm mới
|
|
652
|
G12.18.118.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Trị
|
Thêm mới
|
|
653
|
G12.18.118.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Quảng Trị
|
Thêm mới
|
|
654
|
G12.18.119.001
|
Thuế cơ sở 1 thành phố Huế
|
Thêm mới
|
|
655
|
G12.18.119.002
|
Thuế cơ sở 2 thành phố Huế
|
Thêm mới
|
|
656
|
G12.18.119.003
|
Thuế cơ sở 3 thành phố Huế
|
Thêm mới
|
|
657
|
G12.18.119.004
|
Thuế cơ sở 4 thành phố Huế
|
Thêm mới
|
|
658
|
G12.18.119.005
|
Thuế cơ sở 5 thành phố Huế
|
Thêm mới
|
|
659
|
G12.18.120.001
|
Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng
|
Thêm mới
|
|
660
|
G12.18.120.002
|
Thuế cơ sở 2 thành phố Đà Nẵng
|
Thêm mới
|
|
661
|
G12.18.120.003
|
Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng
|
Thêm mới
|
|
662
|
G12.18.120.004
|
Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng
|
Thêm mới
|
|
663
|
G12.18.120.005
|
Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng
|
Thêm mới
|
|
664
|
G12.18.120.006
|
Thuế cơ sở 6 thành phố Đà Nẵng
|
Thêm mới
|
|
665
|
G12.18.120.007
|
Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng
|
Thêm mới
|
|
666
|
G12.18.120.008
|
Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng
|
Thêm mới
|
|
667
|
G12.18.120.009
|
Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng
|
Thêm mới
|
|
668
|
G12.18.120.010
|
Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng
|
Thêm mới
|
|
669
|
G12.18.121.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
670
|
G12.18.121.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
671
|
G12.18.121.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
672
|
G12.18.121.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
673
|
G12.18.121.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
674
|
G12.18.121.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
675
|
G12.18.121.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
676
|
G12.18.121.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
677
|
G12.18.121.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
678
|
G12.18.121.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
679
|
G12.18.121.011
|
Thuế cơ sở 11 tỉnh Quảng Ngãi
|
Thêm mới
|
|
680
|
G12.18.122.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
681
|
G12.18.122.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
682
|
G12.18.122.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
683
|
G12.18.122.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
684
|
G12.18.122.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
685
|
G12.18.122.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
686
|
G12.18.122.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
687
|
G12.18.122.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
688
|
G12.18.122.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
689
|
G12.18.122.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
690
|
G12.18.122.011
|
Thuế cơ sở 11 tỉnh Gia Lai
|
Thêm mới
|
|
691
|
G12.18.123.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
692
|
G12.18.123.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
693
|
G12.18.123.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
694
|
G12.18.123.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
695
|
G12.18.123.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
696
|
G12.18.123.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
697
|
G12.18.123.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
698
|
G12.18.123.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
699
|
G12.18.123.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
700
|
G12.18.123.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
701
|
G12.18.123.011
|
Thuế cơ sở 11 tỉnh Đắk Lắk
|
Thêm mới
|
|
702
|
G12.18.124.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Khánh Hòa
|
Thêm mới
|
|
703
|
G12.18.124.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa
|
Thêm mới
|
|
704
|
G12.18.124.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Khánh Hòa
|
Thêm mới
|
|
705
|
G12.18.124.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Khánh Hòa
|
Thêm mới
|
|
706
|
G12.18.124.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Khánh Hòa
|
Thêm mới
|
|
707
|
G12.18.124.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Khánh Hòa
|
Thêm mới
|
|
708
|
G12.18.124.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Khánh Hòa
|
Thêm mới
|
|
709
|
G12.18.124.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Khánh Hòa
|
Thêm mới
|
|
710
|
G12.18.125.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
711
|
G12.18.125.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
712
|
G12.18.125.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
713
|
G12.18.125.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
714
|
G12.18.125.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
715
|
G12.18.125.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
716
|
G12.18.125.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
717
|
G12.18.125.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
718
|
G12.18.125.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
719
|
G12.18.125.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
720
|
G12.18.125.011
|
Thuế cơ sở 11 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
721
|
G12.18.125.012
|
Thuế cơ sở 12 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
722
|
G12.18.125.013
|
Thuế cơ sở 13 tỉnh Lâm Đồng
|
Thêm mới
|
|
723
|
G12.18.126.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Tây Ninh
|
Thêm mới
|
|
724
|
G12.18.126.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Tây Ninh
|
Thêm mới
|
|
725
|
G12.18.126.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Tây Ninh
|
Thêm mới
|
|
726
|
G12.18.126.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh
|
Thêm mới
|
|
727
|
G12.18.126.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Tây Ninh
|
Thêm mới
|
|
728
|
G12.18.126.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Tây Ninh
|
Thêm mới
|
|
729
|
G12.18.126.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Tây Ninh
|
Thêm mới
|
|
730
|
G12.18.126.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Tây Ninh
|
Thêm mới
|
|
731
|
G12.18.126.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Tây Ninh
|
Thêm mới
|
|
732
|
G12.18.126.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Tây Ninh
|
Thêm mới
|
|
733
|
G12.18.127.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Đồng Nai
|
Thêm mới
|
|
734
|
G12.18.127.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Đồng Nai
|
Thêm mới
|
|
735
|
G12.18.127.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai
|
Thêm mới
|
|
736
|
G12.18.127.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Đồng Nai
|
Thêm mới
|
|
737
|
G12.18.127.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai
|
Thêm mới
|
|
738
|
G12.18.127.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Nai
|
Thêm mới
|
|
739
|
G12.18.127.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Nai
|
Thêm mới
|
|
740
|
G12.18.127.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Đồng Nai
|
Thêm mới
|
|
741
|
G12.18.127.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Đồng Nai
|
Thêm mới
|
|
742
|
G12.18.127.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Đồng Nai
|
Thêm mới
|
|
743
|
G12.18.128.001
|
Thuế cơ sở 1 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
744
|
G12.18.128.002
|
Thuế cơ sở 2 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
745
|
G12.18.128.003
|
Thuế cơ sở 3 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
746
|
G12.18.128.004
|
Thuế cơ sở 4 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
747
|
G12.18.128.005
|
Thuế cơ sở 5 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
748
|
G12.18.128.006
|
Thuế cơ sở 6 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
749
|
G12.18.128.007
|
Thuế cơ sở 7 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
750
|
G12.18.128.008
|
Thuế cơ sở 8 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
751
|
G12.18.128.009
|
Thuế cơ sở 9 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
752
|
G12.18.128.010
|
Thuế cơ sở 10 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
753
|
G12.18.128.011
|
Thuế cơ sở 11 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
754
|
G12.18.128.012
|
Thuế cơ sở 12 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
755
|
G12.18.128.013
|
Thuế cơ sở 13 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
756
|
G12.18.128.014
|
Thuế cơ sở 14 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
757
|
G12.18.128.015
|
Thuế cơ sở 15 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
758
|
G12.18.128.016
|
Thuế cơ sở 16 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
759
|
G12.18.128.017
|
Thuế cơ sở 17 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
760
|
G12.18.128.018
|
Thuế cơ sở 18 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
761
|
G12.18.128.019
|
Thuế cơ sở 19 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
762
|
G12.18.128.020
|
Thuế cơ sở 20 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
763
|
G12.18.128.021
|
Thuế cơ sở 21 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
764
|
G12.18.128.022
|
Thuế cơ sở 22 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
765
|
G12.18.128.023
|
Thuế cơ sở 23 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
766
|
G12.18.128.024
|
Thuế cơ sở 24 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
767
|
G12.18.128.025
|
Thuế cơ sở 25 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
768
|
G12.18.128.026
|
Thuế cơ sở 26 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
769
|
G12.18.128.027
|
Thuế cơ sở 27 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
770
|
G12.18.128.028
|
Thuế cơ sở 28 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
771
|
G12.18.128.029
|
Thuế cơ sở 29 thành phố Hồ Chí Minh
|
Thêm mới
|
|
772
|
G12.18.129.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
773
|
G12.18.129.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
774
|
G12.18.129.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
775
|
G12.18.129.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
776
|
G12.18.129.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
777
|
G12.18.129.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
778
|
G12.18.129.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
779
|
G12.18.129.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
780
|
G12.18.129.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
781
|
G12.18.129.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
782
|
G12.18.129.011
|
Thuế cơ sở 11 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
783
|
G12.18.129.012
|
Thuế cơ sở 12 tỉnh Vĩnh Long
|
Thêm mới
|
|
784
|
G12.18.130.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Đồng Tháp
|
Thêm mới
|
|
785
|
G12.18.130.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Đồng Tháp
|
Thêm mới
|
|
786
|
G12.18.130.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Tháp
|
Thêm mới
|
|
787
|
G12.18.130.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Đồng Tháp
|
Thêm mới
|
|
788
|
G12.18.130.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Tháp
|
Thêm mới
|
|
789
|
G12.18.130.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Tháp
|
Thêm mới
|
|
790
|
G12.18.130.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Tháp
|
Thêm mới
|
|
791
|
G12.18.130.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Đồng Tháp
|
Thêm mới
|
|
792
|
G12.18.130.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh Đồng Tháp
|
Thêm mới
|
|
793
|
G12.18.131.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
794
|
G12.18.131.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
795
|
G12.18.131.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
796
|
G12.18.131.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
797
|
G12.18.131.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
798
|
G12.18.131.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
799
|
G12.18.131.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
800
|
G12.18.131.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
801
|
G12.18.131.009
|
Thuế cơ sở 9 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
802
|
G12.18.131.010
|
Thuế cơ sở 10 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
803
|
G12.18.131.011
|
Thuế cơ sở 11 tỉnh An Giang
|
Thêm mới
|
|
804
|
G12.18.132.001
|
Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
805
|
G12.18.132.002
|
Thuế cơ sở 2 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
806
|
G12.18.132.003
|
Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
807
|
G12.18.132.004
|
Thuế cơ sở 4 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
808
|
G12.18.132.005
|
Thuế cơ sở 5 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
809
|
G12.18.132.006
|
Thuế cơ sở 6 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
810
|
G12.18.132.007
|
Thuế cơ sở 7 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
811
|
G12.18.132.008
|
Thuế cơ sở 8 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
812
|
G12.18.132.009
|
Thuế cơ sở 9 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
813
|
G12.18.132.010
|
Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
814
|
G12.18.132.011
|
Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
815
|
G12.18.132.012
|
Thuế cơ sở 12 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
816
|
G12.18.132.013
|
Thuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ
|
Thêm mới
|
|
817
|
G12.18.133.001
|
Thuế cơ sở 1 tỉnh Cà Mau
|
Thêm mới
|
|
818
|
G12.18.133.002
|
Thuế cơ sở 2 tỉnh Cà Mau
|
Thêm mới
|
|
819
|
G12.18.133.003
|
Thuế cơ sở 3 tỉnh Cà Mau
|
Thêm mới
|
|
820
|
G12.18.133.004
|
Thuế cơ sở 4 tỉnh Cà Mau
|
Thêm mới
|
|
821
|
G12.18.133.005
|
Thuế cơ sở 5 tỉnh Cà Mau
|
Thêm mới
|
|
822
|
G12.18.133.006
|
Thuế cơ sở 6 tỉnh Cà Mau
|
Thêm mới
|
|
823
|
G12.18.133.007
|
Thuế cơ sở 7 tỉnh Cà Mau
|
Thêm mới
|
|
824
|
G12.18.133.008
|
Thuế cơ sở 8 tỉnh Cà Mau
|
Thêm mới
|
|
825
|
G12.34.22.012
|
Đội kiểm soát Hải quan - Khu vực VIII
|
Thêm mới
|
|
826
|
G12.34.22.013
|
Đội phúc tập và kiểm tra sau thông quan - Khu vực
VIII
|
Thêm mới
|
|
827
|
G12.34.27.007
|
Đội kiểm soát Hải quan - Khu vực V
|
Thêm mới
|
|
828
|
G12.34.27.008
|
Đội phúc tập và kiểm tra sau thông quan - Khu vực
V
|
Thêm mới
|
|
829
|
G12.34.42.008
|
Đội kiểm soát Hải quan - Khu vực XI
|
Thêm mới
|
|
830
|
G12.34.42.009
|
Đội phúc tập và kiểm tra sau thông quan - Khu vực
XI
|
Thêm mới
|
|
831
|
G12.34.79.015
|
Đội kiểm soát Hải quan - Khu vực II
|
Thêm mới
|
|
832
|
G12.34.79.016
|
Đội phúc tập và kiểm tra sau thông quan - Khu vực
II
|
Thêm mới
|
|
833
|
G12.34.87.010
|
Đội kiểm soát Hải quan - Khu vực XX
|
Thêm mới
|
|
834
|
G12.34.87.011
|
Đội phúc tập và kiểm tra sau thông quan - Khu vực
XX
|
Thêm mới
|
|
835
|
G12.34.92.008
|
Đội kiểm soát Hải quan - Khu vực XIX
|
Thêm mới
|
|
836
|
G12.34.92.009
|
Đội phúc tập và kiểm tra sau thông quan - Khu vực
XIX
|
Thêm mới
|
|
837
|
G12.34.A4.012
|
Đội Kiểm soát chống buôn lậu số 1 (Đội 1)
|
Thêm mới
|
|
838
|
G12.34.A4.013
|
Đội Kiểm soát chống buôn lậu số 2 (Đội 2)
|
Thêm mới
|
|
839
|
G12.34.A4.014
|
Đội Kiểm soát chống buôn lậu số 3 (Đội 3)
|
Thêm mới
|
|
840
|
G12.34.A4.015
|
Đội Kiểm soát chống buôn lậu số 4 (Đội 4)
|
Thêm mới
|
|
841
|
G12.34.A4.016
|
Đội Kiểm soát chống buôn lậu ma túy số 1 (Đội 5)
|
Thêm mới
|
|
842
|
G12.34.A4.017
|
Đội Kiểm soát chống buôn lậu ma túy số 2 (Đội 6)
|
Thêm mới
|
|
843
|
G12.34.A4.018
|
Đội Kiểm soát chống buôn lậu ma túy số 3 (Đội 7)
|
Thêm mới
|
|
844
|
G12.34.A4.019
|
Đội Quản lý, huấn luyện và sử dụng chó nghiệp vụ
(Đội 8)
|
Thêm mới
|
|
845
|
G12.34.A6.001
|
Đội phúc kiểm tra sau thông quan khu vực 1 (Đội
1)
|
Thêm mới
|
|
846
|
G12.34.A6.002
|
Đội phúc kiểm tra sau thông quan khu vực 2 (Đội
2)
|
Thêm mới
|
|
847
|
G12.34.A6.003
|
Đội phúc kiểm tra sau thông quan khu vực 3 (Đội
3)
|
Thêm mới
|
|
848
|
G12.34.C2.010
|
Đội kiểm định Hải quan 1
|
Thêm mới
|
|
849
|
G12.34.C2.011
|
Đội kiểm định Hải quan 2
|
Thêm mới
|
|
850
|
G12.34.C2.012
|
Đội kiểm định Hải quan 3
|
Thêm mới
|
|
851
|
G12.34.C2.013
|
Đội kiểm định Hải quan 4
|
Thêm mới
|
|
852
|
G12.34.C2.014
|
Đội kiểm định Hải quan 5
|
Thêm mới
|
|
853
|
G12.34.C7.001
|
Đội kiểm soát Hải quan - Khu vực IV
|
Thêm mới
|
|
854
|
G12.34.C7.002
|
Đội phúc tập và kiểm tra sau thông quan - Khu vực
IV
|
Thêm mới
|