|
|
Bản dịch này thuộc quyền sở hữu của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Mọi hành vi sao chép, đăng tải lại mà không có sự đồng ý của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là vi phạm pháp luật về Sở hữu trí tuệ.
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT has the copyright on this translation. Copying or reposting it without the consent of
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT is a violation against the Law on Intellectual Property.
X
CÁC NỘI DUNG ĐƯỢC SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng
các màu sắc:
: Sửa đổi, thay thế,
hủy bỏ
Click vào phần bôi vàng để xem chi tiết.
|
|
|
|
Đang tải văn bản...
|
Số hiệu:
|
33/2024/TT-BTNMT
|
|
Loại văn bản:
|
Thông tư
|
|
Nơi ban hành:
|
Bộ Tài nguyên và Môi trường
|
|
Người ký:
|
Đỗ Đức Duy
|
|
Ngày ban hành:
|
15/12/2024
|
|
Ngày hiệu lực:
|
Đã biết
|
|
Ngày công báo:
|
Đang cập nhật
|
|
Số công báo:
|
Đang cập nhật
|
|
Tình trạng:
|
Đã biết
|
Danh mục địa danh các đảo, đá, bãi cạn, bãi ngầm trên vùng biển Việt Nam
Nội dung nêu tại Thông tư 33/2024/TT-BTNMT về Danh mục địa danh các đảo, đá, bãi cạn, bãi ngầm và một số đối tượng địa lý khác trên vùng biển Việt Nam do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường).Danh mục địa danh các đảo, đá, bãi cạn, bãi ngầm trên vùng biển Việt Nam
Theo đó, ban hành Danh mục địa danh 5.774 đảo, đá, bãi cạn thuộc chủ quyền Việt Nam, bãi ngầm và một số đối tượng địa lý khác trên vùng biển Việt Nam.
Đơn cử, dưới đây là những đối tượng tự nhiên thuộc danh mục địa danh các đảo, đá, bãi cạn, bãi ngầm và một số đối tượng địa lý khác trên vùng biển Việt Nam khu vực ven bờ của Tờ số 50-02 (Hòn Tổ Chim):
TT: 1
Tên địa danh: Hòn Tổ Lợn
Tỉnh/thành phố: Quảng Ninh
Tọa độ VN 2000: 21° 31′ 09″ (Vĩ độ), 108° 02′ 04″ (Kinh độ)
TT: 2
Tên địa danh: Hòn Tây Tổ Lợn
Tỉnh/thành phố: Quảng Ninh
Tọa độ VN 2000: 21° 31′ 10″ (Vĩ độ), 108° 02′ 11″ (Kinh độ)
TT: 3
Tên địa danh: Hòn Nam Tổ Lợn
Tỉnh/thành phố: Quảng Ninh
Tọa độ VN 2000: 21° 31′ 03″ (Vĩ độ), 108° 02′ 08″ (Kinh độ)
TT: 4
Tên địa danh: Hòn Bắc Tổ Chim
Tỉnh/thành phố: Quảng Ninh
Tọa độ VN 2000: 21° 30′ 48″ (Vĩ độ), 108° 02′ 09″ (Kinh độ)
TT: 5
Tên địa danh: Hòn Chim Rơi Trong
Tỉnh/thành phố: Quảng Ninh
Tọa độ VN 2000: 21° 30′ 43″ (Vĩ độ), 108° 02′ 43″ (Kinh độ)
TT: 6
Tên địa danh: Hòn Chim Rơi
Tỉnh/thành phố: Quảng Ninh
Tọa độ VN 2000: 21° 30′ 42″ (Vĩ độ), 108° 03′ 01″ (Kinh độ)
TT: 7
Tên địa danh: Hòn Tổ Chim
Tỉnh/thành phố: Quảng Ninh
Tọa độ VN 2000: 21° 30′ 29″ (Vĩ độ), 108° 02′ 18″ (Kinh độ)
TT: 8
Tên địa danh: Cồn Dậu Gót
Tỉnh/thành phố: Quảng Ninh
Tọa độ VN 2000: 21° 30′ 22″ (Vĩ độ), 108° 03′ 58″ (Kinh độ)
TT: 9
Tên địa danh: Bãi Tục Lãm
Tỉnh/thành phố: Quảng Ninh
Tọa độ VN 2000: 21° 32′ 30″ (Vĩ độ), 108° 02′ 22″ (Kinh độ)
TT: 10
Tên địa danh: Hòn Rái
Tỉnh/thành phố: Quảng Ninh
Tọa độ VN 2000: 21° 30′ 06″ (Vĩ độ), 108° 02′ 22″ (Kinh độ)
Xem thêm tại Thông tư 33/2024/TT-BTNMT có hiệu lực từ ngày 15/12/2024.
Lưu ý: Danh mục địa danh được điều chỉnh, bổ sung khi xuất hiện hoặc thay đổi đối tượng địa lý trên vùng biển Việt Nam.
|
BỘ TÀI NGUYÊN VÀ
MÔI TRƯỜNG
-------
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ
NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------
|
|
Số: 33/2024/TT-BTNMT
|
Hà Nội, ngày 15 tháng
12 năm 2024
|
THÔNG TƯ
BAN
HÀNH DANH MỤC ĐỊA DANH CÁC ĐẢO, ĐÁ, BÃI CẠN, BÃI NGẦM VÀ MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG ĐỊA
LÝ KHÁC TRÊN VÙNG BIỂN VIỆT NAM
Căn cứ Luật biển Việt Nam ngày 21 tháng 6 năm
2012;
Căn cứ Luật Đo đạc và bản đồ ngày 14 tháng 6
năm 2018;
Căn cứ Nghị định số 68/2022/NĐ-CP ngày 22 tháng
9 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ
chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Đo đạc, Bản đồ
và Thông tin địa lý Việt Nam;
Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành
Thông tư ban hành Danh mục địa danh các đảo, đá, bãi cạn, bãi ngầm và một số
đối tượng địa lý khác trên vùng biển Việt Nam.
Điều 1. Phạm vi điều
chỉnh
Thông tư này quy định việc thống nhất địa danh
các đảo, đá, bãi cạn thuộc chủ quyền Việt Nam, bãi ngầm và một số đối tượng địa
lý khác trên vùng biển Việt Nam phục vụ công tác thành lập bản đồ.
Điều 2. Đối tượng áp
dụng
Các tổ chức, cá nhân là người Việt Nam và các
tổ chức, cá nhân là người nước ngoài tại Việt Nam có các hoạt động liên quan
đến phạm vi điều chỉnh quy định tại Điều 1 Thông tư này.
Điều 3. Danh mục địa
danh
Ban hành kèm theo Thông tư này Danh mục địa
danh 5.774 đảo, đá, bãi cạn thuộc chủ quyền Việt Nam, bãi ngầm và một số đối
tượng địa lý khác trên vùng biển Việt Nam.
Danh mục địa danh được điều chỉnh, bổ sung khi
xuất hiện hoặc thay đổi đối tượng địa lý trên vùng biển Việt Nam.
Điều 4. Hiệu lực thi
hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký
ban hành.
Điều 5. Trách nhiệm thi
hành
Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ,
Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá
nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.
|
Nơi nhận:
-
Thủ tướng Chính phủ;
- Các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Văn phòng Quốc hội;
- Văn phòng Chính phủ;
- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan Trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Cục Kiểm tra văn bản QPPL - Bộ Tư pháp;
- Bộ trưởng, các Thứ trưởng Bộ TN&MT;
- Sở TN&MT các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Công báo; Cổng thông tin điện tử Chính phủ;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ TN&MT, Cổng TTĐT Bộ TN&MT;
- Lưu: VT, ĐĐBĐVN.
|
BỘ TRƯỞNG
Đỗ Đức Duy
|
DANH
MỤC
ĐỊA DANH CÁC ĐẢO, ĐÁ, BÃI CẠN, BÃI NGẦM VÀ MỘT
SỐ ĐỐI TƯỢNG ĐỊA LÝ KHÁC TRÊN VÙNG BIỂN VIỆT NAM
(Kèm theo Thông tư số: 33/2024/TT-BTNMT ngày 15 tháng 12 năm 2024 của Bộ
trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường)
|
TT
|
Tên
địa danh
|
Tên
tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương
|
Toạ
độ VN-2000
|
|
Vĩ
độ
|
Kinh
độ
|
|
(Độ
Phút
Giây)
|
(Độ
Phút
Giây)
|
|
A
|
KHU
VỰC VEN BỜ
|
|
|
|
|
I
|
ĐỐI
TƯỢNG TỰ NHIÊN
|
|
|
|
|
|
Tờ số 50-02 (Hòn Tổ Chim)
|
|
|
|
|
1
|
Hòn Tổ Lợn
|
Quảng
Ninh
|
21°
31' 09''
|
108°
02' 04''
|
|
2
|
Hòn Tây Tổ Lợn
|
Quảng
Ninh
|
21°
31' 10''
|
108°
02' 11''
|
|
3
|
Hòn Nam Tổ Lợn
|
Quảng
Ninh
|
21°
31' 03''
|
108°
02' 08''
|
|
4
|
Hòn Bắc Tổ Chim
|
Quảng
Ninh
|
21°
30' 48''
|
108°
02' 09''
|
|
5
|
Hòn Chim Rơi Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
30' 43''
|
108°
02' 43''
|
|
6
|
Hòn Chim Rơi
|
Quảng
Ninh
|
21°
30' 42''
|
108°
03' 01''
|
|
7
|
Hòn Tổ Chim
|
Quảng
Ninh
|
21°
30' 29''
|
108°
02' 18''
|
|
8
|
Cồn Dậu Gót
|
Quảng
Ninh
|
21°
30' 22''
|
108°
03' 58''
|
|
9
|
Bãi Tục Lãm
|
Quảng
Ninh
|
21°
32' 30''
|
108°
02' 22''
|
|
10
|
Hòn Rái
|
Quảng
Ninh
|
21°
30' 06''
|
108°
02' 22''
|
|
|
Tờ số 50-03 (Tiên
Yên)
|
|
|
|
|
11
|
Cồn Cây Bắc
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 43''
|
107°
26' 55''
|
|
12
|
Mũi Chùa
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 23''
|
107°
27' 00''
|
|
13
|
Đá Sú 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 16''
|
107°
27' 33''
|
|
14
|
Cồn Sú Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 11''
|
107°
27' 26''
|
|
15
|
Cồn Hai Thoi 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 10''
|
107°
29' 11''
|
|
16
|
Bãi Đuôi Ổ Gà
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 09''
|
107°
28' 30''
|
|
17
|
Cồn Sú Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 07''
|
107°
27' 25''
|
|
18
|
Cồn Sú Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 04''
|
107°
27' 20''
|
|
19
|
Đá Sú 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 58''
|
107°
27' 18''
|
|
20
|
Cồn Chùa
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 57''
|
107°
27' 01''
|
|
21
|
Đá Sú 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 55''
|
107°
27' 29''
|
|
22
|
Cồn Đèn
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 55''
|
107°
27' 37''
|
|
23
|
Đá Sú 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 11''
|
107°
27' 36''
|
|
24
|
Cồn Đen Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 50''
|
107°
27' 46''
|
|
25
|
Cồn Hai Thoi 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 50''
|
107°
29' 41''
|
|
26
|
Đá Đen 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 47''
|
107°
27' 52''
|
|
27
|
Cồn Bánh Lái
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 45''
|
107°
26' 48''
|
|
28
|
Đá Đen 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 45''
|
107°
27' 49''
|
|
29
|
Cồn Hai Thoi 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 45''
|
107°
29' 37''
|
|
30
|
Vụng Cây Quéo
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 42''
|
107°
28' 06''
|
|
31
|
Cồn Hai Thoi 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 42''
|
107°
29' 40''
|
|
32
|
Cồn Hai Thoi 5
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 43''
|
107°
29' 44''
|
|
33
|
Hòn Bát Úp
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 42''
|
107°
23' 54''
|
|
34
|
Cồn Hải Lạng 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 40''
|
107°
23' 47''
|
|
35
|
Cồn Hải Lạng 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 37''
|
107°
24' 07''
|
|
36
|
Đá Cặp Cống 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 38''
|
107°
27' 24''
|
|
37
|
Ghềnh Cốc Cổ
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 34''
|
107°
27' 28''
|
|
38
|
Cồn Hải Lạng Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 29''
|
107°
24' 11''
|
|
39
|
Chương Cái Mắt
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 29''
|
107°
25' 59''
|
|
40
|
Ghềnh Cái Đe
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 29''
|
107°
27' 36''
|
|
41
|
Hòn Cặp Cống
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 28''
|
107°
27' 16''
|
|
42
|
Cồn Cây Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 24''
|
107°
26' 59''
|
|
43
|
Đá Cặp Cống 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 26''
|
107°
27' 10''
|
|
44
|
Hòn Nam Cặp Cống
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 22''
|
107°
27' 12''
|
|
45
|
Ghềnh Cặp Cống
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 20''
|
107°
27' 17''
|
|
46
|
Chương Hai Thoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 20''
|
107°
29' 58''
|
|
47
|
Cồn Hải Lạng 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 18''
|
107°
24' 19''
|
|
48
|
Đá Tài Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 10''
|
107°
27' 02''
|
|
49
|
Hòn Tài
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 11''
|
107°
27' 14''
|
|
50
|
Ghềnh Vua Bà
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 10''
|
107°
25' 08''
|
|
51
|
Hòn Tài Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 11''
|
107°
27' 20''
|
|
52
|
Cồn Hải Lạng 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 08''
|
107°
24' 08''
|
|
53
|
Cồn Hải Lạng 5
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 01''
|
107°
23' 52''
|
|
54
|
Cồn Hải Lạng 6
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 52''
|
107°
24' 03''
|
|
55
|
Cồn Bắc Cá Cạn
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 47''
|
107°
27' 06''
|
|
56
|
Cồn Đồng Rui 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 37''
|
107°
24' 27''
|
|
57
|
Núi Cái Thoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 24''
|
107°
24' 34''
|
|
58
|
Cồn Tằng Cá
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 21''
|
107°
26' 48''
|
|
59
|
Đá BắcTằng Cá
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 26''
|
107°
26' 56''
|
|
60
|
Hòn Tằng Cá
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 12''
|
107°
26' 53''
|
|
61
|
Đá Nam Tằng Cá
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 05''
|
107°
26' 57''
|
|
62
|
Cồn Cá Sâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 07''
|
107°
27' 06''
|
|
63
|
Cồn Cây Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 29''
|
107°
26' 56''
|
|
|
Tờ số 50-04 (Đầm Hà)
|
|
|
|
|
64
|
Bãi Bắc Cái Đước
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 37''
|
107°
44' 02''
|
|
65
|
Bãi Nam Cái Đước
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 26''
|
107°
43' 40''
|
|
66
|
Hòn Thoi Kè Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 17''
|
107°
40' 49''
|
|
67
|
Bãi Đại Hoàng
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 10''
|
107°
42' 57''
|
|
68
|
Cồn Đước
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 07''
|
107°
44' 03''
|
|
69
|
Hòn Thoi Kè Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 04''
|
107°
41' 00''
|
|
70
|
Bãi Cái Lò
|
Quảng
Ninh
|
21°
22' 30''
|
107°
42' 30''
|
|
71
|
Cồn Bắc Miều
|
Quảng
Ninh
|
21°
22' 24''
|
107°
44' 49''
|
|
72
|
Đảo Miều
|
Quảng
Ninh
|
21°
22' 05''
|
107°
45' 01''
|
|
73
|
Bãi Thoi Chú
|
Quảng
Ninh
|
21°
22' 01''
|
107°
41' 30''
|
|
74
|
Cồn Thoi Ngoài 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 58''
|
107°
42' 50''
|
|
75
|
Cồn Thoi Chú Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 40''
|
107°
41' 43''
|
|
76
|
Hòn Thoi Chú
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 39''
|
107°
41' 31''
|
|
77
|
Cồn Thoi Chú Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 35''
|
107°
41' 42''
|
|
78
|
Bãi Đường Hoa
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 30''
|
107°
40' 30''
|
|
79
|
Cồn Thoi Ngoài 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 31''
|
107°
42' 25''
|
|
80
|
Hòn Mỹ Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 22''
|
107°
43' 28''
|
|
81
|
Cồn Tây Đầu Gỗ
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 11''
|
107°
41' 11''
|
|
82
|
Hòn Đầu Gỗ
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 11''
|
107°
41' 24''
|
|
83
|
Hòn Mỹ
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 02''
|
107°
43' 25''
|
|
84
|
Hòn Kèo
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 00''
|
107°
41' 25''
|
|
85
|
Cồn Lim Bắc
|
Quảng
Ninh
|
21°
20' 48''
|
107°
40' 20''
|
|
86
|
Hòn Lim
|
Quảng
Ninh
|
21°
20' 44''
|
107°
40' 30''
|
|
87
|
Hòn Lim Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
20' 40''
|
107°
40' 25''
|
|
88
|
Cồn Cốc
|
Quảng
Ninh
|
21°
20' 41''
|
107°
43' 47''
|
|
89
|
Hòn Cái Khiên
|
Quảng
Ninh
|
21°
20' 33''
|
107°
41' 12''
|
|
90
|
Bãi Lim
|
Quảng
Ninh
|
21°
20' 30''
|
107°
39' 30''
|
|
91
|
Cồn Lim Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
20' 26''
|
107°
40' 15''
|
|
92
|
Cồn Đông Cái Khiên
|
Quảng
Ninh
|
21°
20' 18''
|
107°
42' 11''
|
|
93
|
Cồn Lim Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
20' 05''
|
107°
40' 07''
|
|
94
|
Hòn Me Độc
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 58''
|
107°
41' 06''
|
|
95
|
Hòn Me Độc Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 55''
|
107°
41' 11''
|
|
96
|
Đảo Cái Chiên
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 51''
|
107°
46' 17''
|
|
97
|
Cồn Cái Chiên
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 48''
|
107°
44' 05''
|
|
98
|
Cồn Me Độc Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 45''
|
107°
41' 15''
|
|
99
|
Cồn Me Độc
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 38''
|
107°
41' 08''
|
|
100
|
Cồn Me Độc Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 18''
|
107°
41' 27''
|
|
101
|
Cồn Vụng
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 58''
|
107°
39' 47''
|
|
102
|
Hòn Chay
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 49''
|
107°
37' 56''
|
|
103
|
Hòn Am Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 31''
|
107°
39' 14''
|
|
104
|
Gò Kim Lợn
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 30''
|
107°
36' 33''
|
|
105
|
Hòn Am Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 24''
|
107°
39' 34''
|
|
106
|
Bãi Kim Lợn
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 19''
|
107°
37' 21''
|
|
107
|
Hòn Chú
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 12''
|
107°
37' 09''
|
|
108
|
Cồn Mùi
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 13''
|
107°
38' 38''
|
|
109
|
Bãi Chùa Sâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 10''
|
107°
33' 33''
|
|
110
|
Hòn Hổ Con Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 09''
|
107°
34' 53''
|
|
111
|
Hòn Mùi
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 09''
|
107°
38' 51''
|
|
112
|
Hòn Hổ Con Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 05''
|
107°
34' 52''
|
|
113
|
Hòn Biên Phòng
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 04''
|
107°
41' 39''
|
|
114
|
Hòn Hổ Con Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 02''
|
107°
34' 51''
|
|
115
|
Hòn Mắm
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 50''
|
107°
31' 14''
|
|
116
|
Hòn Nhà Thờ
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 44''
|
107°
35' 31''
|
|
117
|
Cồn Hà Lớn
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 40''
|
107°
37' 42''
|
|
118
|
Hòn Thoi Dại
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 33''
|
107°
36' 39''
|
|
119
|
Cồn Hà Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 32''
|
107°
37' 43''
|
|
120
|
Hòn Thoi Dại Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 29''
|
107°
36' 20''
|
|
121
|
Vụng Bàn Cờ
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 23''
|
107°
41' 09''
|
|
122
|
Cồn Nhà Thờ
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 26''
|
107°
35' 22''
|
|
123
|
Cồn Thoi Dại
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 28''
|
107°
36' 09''
|
|
124
|
Đá Sò
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 21''
|
107°
43' 01''
|
|
125
|
Hòn Mai Lớn
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 18''
|
107°
37' 33''
|
|
126
|
Hòn Quang
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 13''
|
107°
39' 52''
|
|
127
|
Hòn Mai Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 11''
|
107°
37' 38''
|
|
128
|
Đảo Vạn Mặc
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 11''
|
107°
40' 23''
|
|
129
|
Chương Gội
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 08''
|
107°
30' 52''
|
|
130
|
Núi Vạn Mặc
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 08''
|
107°
40' 21''
|
|
131
|
Chương Sú Một
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 06''
|
107°
30' 14''
|
|
132
|
Hòn Chi Lăng 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 04''
|
107°
31' 50''
|
|
133
|
Hòn Bìm Bìm Bắc
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 02''
|
107°
33' 05''
|
|
134
|
Bãi Nhà Thờ
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 01''
|
107°
35' 30''
|
|
135
|
Hòn Dứa Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 57''
|
107°
36' 53''
|
|
136
|
Hòn Chi Lăng 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 55''
|
107°
31' 40''
|
|
137
|
Hòn Bìm Bìm Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 53''
|
107°
33' 07''
|
|
138
|
Bãi Chi Lăng
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 50''
|
107°
30' 52''
|
|
139
|
Hòn Chi Lăng 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 49''
|
107°
31' 37''
|
|
140
|
Hòn Ba Rèm Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 49''
|
107°
42' 16''
|
|
141
|
Hòn Bìm Bìm Tây
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 45''
|
107°
32' 24''
|
|
142
|
Hòn Bìm Bìm Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 45''
|
107°
32' 41''
|
|
143
|
Hòn Ba Rèm Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 42''
|
107°
42' 05''
|
|
144
|
Đảo Vạn Nước
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 41''
|
107°
39' 23''
|
|
145
|
Hòn Giếng 5
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 33''
|
107°
32' 02''
|
|
146
|
Hòn Giếng 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 29''
|
107°
31' 28''
|
|
147
|
Hòn Giếng 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 22''
|
107°
31' 43''
|
|
148
|
Hòn Giếng 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 20''
|
107°
31' 50''
|
|
149
|
Hòn Giếng 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 17''
|
107°
31' 45''
|
|
150
|
Hòn Bò Vàng
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 15''
|
107°
38' 37''
|
|
151
|
Cồn Ba Rèm Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 46''
|
107°
41' 54''
|
|
152
|
Núi Bò Vàng
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 13''
|
107°
38' 38''
|
|
153
|
Đá Hứa
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 11''
|
107°
37' 58''
|
|
154
|
Đảo Cuống Lớn
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 05''
|
107°
33' 55''
|
|
155
|
Hòn Ba Rèm Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 05''
|
107°
41' 19''
|
|
156
|
Cồn Ba Rèm Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 59''
|
107°
40' 47''
|
|
157
|
Hòn Tán
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 52''
|
107°
31' 52''
|
|
158
|
Cồn Ba Rèm Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 51''
|
107°
40' 36''
|
|
159
|
Cửa Hứa
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 48''
|
107°
38' 40''
|
|
160
|
Hòn Cuống Nhỏ 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 46''
|
107°
32' 31''
|
|
161
|
Cồn Bằng
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 45''
|
107°
38' 59''
|
|
162
|
Hòn Cuống Nhỏ 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 43''
|
107°
32' 10''
|
|
163
|
Hòn Cuống Nhỏ 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 38''
|
107°
32' 16''
|
|
164
|
Hòn Ba Rèm Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 37''
|
107°
40' 26''
|
|
165
|
Bãi ngầm Vạn Vược
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 33''
|
107°
35' 59''
|
|
166
|
Hòn Gắn Dài
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 31''
|
107°
34' 12''
|
|
167
|
Cái Thầm
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 28''
|
107°
32' 21''
|
|
168
|
Hòn Thịt Thừa Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 25''
|
107°
32' 12''
|
|
169
|
Hòn Thịt Thừa Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 24''
|
107°
32' 20''
|
|
170
|
Hòn Thịt Thừa
|
Quảng
Ninh
|
21°
15' 21''
|
107°
32' 31''
|
|
171
|
Cồn Cò Ỉa
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 28''
|
107°
36' 44''
|
|
172
|
Đầm Sú
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 28''
|
107°
37' 28''
|
|
173
|
Hòn Đường Hoa Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 15''
|
107°
41' 06''
|
|
174
|
Hòn Đường Hoa
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 21''
|
107°
40' 49''
|
|
175
|
Cồn Thoi Chú Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 31''
|
107°
41' 12''
|
|
|
Tờ số 50-05 (Quảng
Hà)
|
|
|
|
|
176
|
Bãi Mười
|
Quảng
Ninh
|
21°
29' 18''
|
107°
52' 41''
|
|
177
|
Bãi Cầu Khe Rát
|
Quảng
Ninh
|
21°
28' 18''
|
107°
52' 05''
|
|
178
|
Bãi Hà Tây Cong
|
Quảng
Ninh
|
21°
28' 16''
|
107°
49' 54''
|
|
179
|
Bãi Quảng Minh
|
Quảng
Ninh
|
21°
27' 15''
|
107°
47' 37''
|
|
180
|
Ghềnh Út
|
Quảng
Ninh
|
21°
26' 58''
|
107°
58' 03''
|
|
181
|
Bãi Cầu Voi
|
Quảng
Ninh
|
21°
26' 30''
|
107°
53' 50''
|
|
182
|
Sông Hai Long
|
Quảng
Ninh
|
21°
26' 25''
|
107°
52' 15''
|
|
183
|
Bãi Ma Ham
|
Quảng
Ninh
|
21°
26' 16''
|
107°
49' 18''
|
|
184
|
Bãi Cạn
|
Quảng
Ninh
|
21°
26' 15''
|
107°
48' 30''
|
|
185
|
Hòn Cửa Vườn 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
26' 02''
|
107°
55' 22''
|
|
186
|
Hòn Cửa Vườn 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
25' 58''
|
107°
55' 39''
|
|
187
|
Cồn Ngọc
|
Quảng
Ninh
|
21°
25' 44''
|
107°
57' 40''
|
|
188
|
Bãi Hà Cối
|
Quảng
Ninh
|
21°
25' 42''
|
107°
46' 40''
|
|
189
|
Hòn Đai
|
Quảng
Ninh
|
21°
25' 30''
|
107°
55' 20''
|
|
190
|
Sông Quất Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
25' 20''
|
107°
49' 48''
|
|
191
|
Hòn Đai Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
25' 18''
|
107°
55' 23''
|
|
192
|
Hòn Sói
|
Quảng
Ninh
|
21°
25' 15''
|
107°
54' 38''
|
|
193
|
Cồn Tre
|
Quảng
Ninh
|
21°
25' 07''
|
107°
54' 11''
|
|
194
|
Hòn Soi Tre
|
Quảng
Ninh
|
21°
25' 07''
|
107°
54' 18''
|
|
195
|
Hòn Đầu Sơn
|
Quảng
Ninh
|
21°
25' 02''
|
107°
53' 54''
|
|
196
|
Bãi Đai
|
Quảng
Ninh
|
21°
24' 59''
|
107°
55' 50''
|
|
197
|
Bãi Quảng Điền
|
Quảng
Ninh
|
21°
24' 57''
|
107°
45' 41''
|
|
198
|
Cồn Tổ Sơn
|
Quảng
Ninh
|
21°
24' 53''
|
107°
50' 02''
|
|
199
|
Bãi Bắc Đầu Tán
|
Quảng
Ninh
|
21°
24' 50''
|
107°
58' 45''
|
|
200
|
Hòn Tổ Sơn
|
Quảng
Ninh
|
21°
24' 46''
|
107°
49' 53''
|
|
201
|
Bãi Bắc Vĩnh Thực
|
Quảng
Ninh
|
21°
24' 12''
|
107°
52' 54''
|
|
202
|
Luồng Vĩnh Thực
|
Quảng
Ninh
|
21°
24' 03''
|
107°
57' 24''
|
|
203
|
Đá Trạm 5
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 51''
|
107°
47' 20''
|
|
204
|
Cồn Vạn Gia
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 46''
|
107°
55' 55''
|
|
205
|
Vũng Đầu Tán
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 40''
|
107°
59' 50''
|
|
206
|
Đá Trạm 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 26''
|
107°
45' 59''
|
|
207
|
Hòn Trạm Ngoài Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 20''
|
107°
45' 35''
|
|
208
|
Đá Trạm 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 19''
|
107°
45' 39''
|
|
209
|
Đá Trạm 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 18''
|
107°
45' 41''
|
|
210
|
Hòn Trạm Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 17''
|
107°
45' 50''
|
|
211
|
Đá Trạm 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 13''
|
107°
45' 07''
|
|
212
|
Hòn Trạm Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 09''
|
107°
45' 43''
|
|
213
|
Hòn Núi Nưa
|
Quảng
Ninh
|
21°
22' 57''
|
107°
52' 20''
|
|
214
|
Hòn Cồn Quay
|
Quảng
Ninh
|
21°
22' 51''
|
107°
51' 29''
|
|
215
|
Cái Vĩnh
|
Quảng
Ninh
|
21°
22' 50''
|
107°
54' 34''
|
|
216
|
Hòn Khuy
|
Quảng
Ninh
|
21°
22' 39''
|
107°
50' 43''
|
|
217
|
Đảo Vĩnh Thực
|
Quảng
Ninh
|
21°
22' 37''
|
107°
56' 16''
|
|
218
|
Bãi Mát
|
Quảng
Ninh
|
21°
22' 18''
|
107°
57' 48''
|
|
219
|
Mũi Kìm
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 56''
|
107°
49' 34''
|
|
220
|
Hòn Thoi Rừng
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 58''
|
107°
52' 09''
|
|
221
|
Hòn Thoi Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 57''
|
107°
51' 39''
|
|
222
|
Hòn Mõm Kìm
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 55''
|
107°
49' 54''
|
|
223
|
Hòn Thoi Già
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 43''
|
107°
51' 16''
|
|
224
|
Hòn Mắt Tôm
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 39''
|
107°
52' 05''
|
|
225
|
Hòn Miệng Tôm
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 29''
|
107°
52' 00''
|
|
226
|
Hòn Đông Cái Chiên
|
Quảng
Ninh
|
21°
21' 13''
|
107°
49' 12''
|
|
227
|
Đá Cái Bí 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 36''
|
107°
46' 57''
|
|
228
|
Đá Dều 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 23''
|
107°
48' 30''
|
|
229
|
Đá Dều 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 13''
|
107°
48' 34''
|
|
230
|
Đá Cái Bí 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 09''
|
107°
46' 19''
|
|
231
|
Đá Bắc Rú
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 06''
|
107°
48' 20''
|
|
232
|
Hòn Rú
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 03''
|
107°
48' 10''
|
|
233
|
Hòn Tây Dều
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 01''
|
107°
48' 26''
|
|
234
|
Hòn Dều
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 01''
|
107°
48' 41''
|
|
235
|
Hòn Đông Dều
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 00''
|
107°
48' 45''
|
|
236
|
Đá Đầu Thoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 59''
|
107°
47' 26''
|
|
237
|
Đảo Thoi Xanh
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 42''
|
107°
46' 08''
|
|
238
|
Đá Giữa Thoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 40''
|
107°
45' 09''
|
|
|
Tờ số 50-06 (Đảo Trà
Cổ)
|
|
|
|
|
239
|
Mũi Sa Vì
|
Quảng
Ninh
|
21°
29' 38''
|
108°
04' 01''
|
|
240
|
Cồn Màng
|
Quảng
Ninh
|
21°
29' 05''
|
108°
04' 44''
|
|
241
|
Đảo Trà Cổ
|
Quảng
Ninh
|
21°
28' 37''
|
108°
00' 43''
|
|
242
|
Cửa Tán
|
Quảng
Ninh
|
21°
24' 11''
|
108°
00' 05''
|
|
243
|
Hòn Đầu Tán
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 51''
|
108°
00' 23''
|
|
244
|
Đá Ba Bái Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 28''
|
108°
03' 59''
|
|
245
|
Đá Ba Bái Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 21''
|
108°
03' 48''
|
|
246
|
Đá Ba Bái Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
17' 13''
|
108°
03' 58''
|
|
|
Tờ số 50-07 (Cẩm Phả)
|
|
|
|
|
247
|
Đảo Đồng Rui
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 01''
|
107°
24' 08''
|
|
248
|
Hòn Ba Chóp
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 25''
|
107°
25' 39''
|
|
249
|
Hòn Bè Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 51''
|
107°
26' 10''
|
|
250
|
Hòn Nâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 29''
|
107°
24' 52''
|
|
251
|
Đảo Đồng Rui Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 26''
|
107°
25' 40''
|
|
252
|
Hòn Sặt
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 58''
|
107°
26' 47''
|
|
253
|
Hòn Cháy
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 57''
|
107°
27' 19''
|
|
254
|
Bãi Ba Chẽ
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 24''
|
107°
24' 09''
|
|
255
|
Ghềnh Cổ Cò
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 05''
|
107°
26' 40''
|
|
256
|
Đảo Hà Loan
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 33''
|
107°
24' 10''
|
|
257
|
Cồn Đò Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 28''
|
107°
23' 18''
|
|
258
|
Cồn Đò Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 16''
|
107°
23' 14''
|
|
259
|
Đảo Cái Bầu
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 06''
|
107°
29' 14''
|
|
260
|
Cồn Hà Nứa Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 00''
|
107°
24' 56''
|
|
261
|
Cồn Ếch Nhảy
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 59''
|
107°
23' 21''
|
|
262
|
Cồn Roi Ngầm
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 52''
|
107°
23' 11''
|
|
263
|
Cái Hà Nứa Cạn
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 30''
|
107°
25' 10''
|
|
264
|
Cồn Hà Nứa Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 25''
|
107°
25' 03''
|
|
265
|
Cồn Mắc Cạn
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 16''
|
107°
24' 25''
|
|
266
|
Cồn Que Khô
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 14''
|
107°
23' 30''
|
|
267
|
Cồn Vịt Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 02''
|
107°
23' 34''
|
|
268
|
Cồn Tôm
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 46''
|
107°
24' 34''
|
|
269
|
Cồn Hạt Lựu Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 32''
|
107°
24' 10''
|
|
270
|
Cồn Lá Tre
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 30''
|
107°
23' 30''
|
|
271
|
Cồn Trứng Nhện
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 27''
|
107°
23' 20''
|
|
272
|
Cồn Hạt Lựu Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 21''
|
107°
24' 04''
|
|
273
|
Cồn Giọt Nước
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 20''
|
107°
24' 17''
|
|
274
|
Hòn Gạc Lớn
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 14''
|
107°
23' 22''
|
|
275
|
Cồn Hạt Lựu Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 15''
|
107°
23' 58''
|
|
276
|
Chương Đồng Cậy
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 05''
|
107°
24' 05''
|
|
277
|
Cồn Chân Thang
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 03''
|
107°
22' 53''
|
|
278
|
Hòn Bậc Thang
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 54''
|
107°
22' 54''
|
|
279
|
Hòn Thoi Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 55''
|
107°
23' 26''
|
|
280
|
Cồn Sâu Đo
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 53''
|
107°
23' 01''
|
|
281
|
Cồn Thoi 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 47''
|
107°
23' 19''
|
|
282
|
Cồn Thoi 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 47''
|
107°
23' 33''
|
|
283
|
Cồn Thoi 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 45''
|
107°
23' 29''
|
|
284
|
Cồn Voi 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 38''
|
107°
23' 32''
|
|
285
|
Cồn Voi 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 37''
|
107°
23' 35''
|
|
286
|
Cồn Thang Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 35''
|
107°
22' 58''
|
|
287
|
Cồn Voi 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 34''
|
107°
23' 34''
|
|
288
|
Cồn Thang Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 28''
|
107°
22' 55''
|
|
289
|
Hòn Đá Voi
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 24''
|
107°
23' 25''
|
|
290
|
Cồn Khấu Đuôi
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 21''
|
107°
23' 48''
|
|
291
|
Cồn Đuôi Bò
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 08''
|
107°
23' 39''
|
|
292
|
Cồn Cây Thang
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 50''
|
107°
22' 16''
|
|
293
|
Hòn Đòn Cân Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 51''
|
107°
29' 51''
|
|
294
|
Hòn Đòn Cân
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 46''
|
107°
28' 55''
|
|
295
|
Hòn Thân Bò
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 43''
|
107°
23' 22''
|
|
296
|
Hòn Đòn Cân Đèn
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 42''
|
107°
29' 03''
|
|
297
|
Hòn Đòn Cân Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 39''
|
107°
29' 24''
|
|
298
|
Hòn Non Đèn
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 39''
|
107°
29' 58''
|
|
299
|
Hòn Đòn Cân Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 35''
|
107°
29' 28''
|
|
300
|
Núi Đá Trắng
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 33''
|
107°
27' 43''
|
|
301
|
Hòn Quay
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 33''
|
107°
22' 40''
|
|
302
|
Hòn Sừng Bò
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 31''
|
107°
22' 48''
|
|
303
|
Hòn Đầu Bò
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 31''
|
107°
22' 57''
|
|
304
|
Đá Đông Phất Cờ
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 28''
|
107°
29' 45''
|
|
305
|
Hòn Cũ Kỳ
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 28''
|
107°
28' 09''
|
|
306
|
Hòn Lưỡi Gà
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 20''
|
107°
27' 58''
|
|
307
|
Hòn Phất Cờ
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 19''
|
107°
29' 25''
|
|
308
|
Hòn Cá Bột
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 17''
|
107°
23' 02''
|
|
309
|
Hòn Con Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 10''
|
107°
27' 06''
|
|
310
|
Hòn U Bò
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 08''
|
107°
27' 38''
|
|
311
|
Hòn Đầu Đinh
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 08''
|
107°
27' 53''
|
|
312
|
Hòn Đầu Đinh Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 06''
|
107°
27' 56''
|
|
313
|
Hòn Phất Cờ Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 05''
|
107°
29' 10''
|
|
314
|
Hòn Phất Cờ Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 02''
|
107°
28' 52''
|
|
315
|
Hòn Cờ Thấp
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 58''
|
107°
28' 57''
|
|
316
|
Hòn Răng Cửa
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 55''
|
107°
22' 26''
|
|
317
|
Hòn Phất Cờ Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 54''
|
107°
28' 44''
|
|
318
|
Cồn Gạc Tròn
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 53''
|
107°
22' 03''
|
|
319
|
Hòn Con Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 52''
|
107°
27' 18''
|
|
320
|
Hòn Gạc Ba
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 49''
|
107°
21' 27''
|
|
321
|
Hòn Gạc Chanh
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 49''
|
107°
22' 34''
|
|
322
|
Hòn Mắt Nai
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 46''
|
107°
29' 03''
|
|
323
|
Hòn Béo Tùng Muôi
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 44''
|
107°
29' 50''
|
|
324
|
Hòn Tai Phải
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 42''
|
107°
22' 39''
|
|
325
|
Hòn Tai Trái
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 41''
|
107°
22' 33''
|
|
326
|
Hòn Lỗ Khóa
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 40''
|
107°
22' 07''
|
|
327
|
Hòn Diều Đất
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 40''
|
107°
27' 12''
|
|
328
|
Hòn Con Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 41''
|
107°
29' 00''
|
|
329
|
Cồn Diều
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 36''
|
107°
27' 11''
|
|
330
|
Hòn Ngay
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 33''
|
107°
27' 09''
|
|
331
|
Cồn Miếu
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 31''
|
107°
21' 24''
|
|
332
|
Hòn Chó Xù
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 29''
|
107°
22' 47''
|
|
333
|
Hòn Ba Nòn Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 30''
|
107°
27' 23''
|
|
334
|
Hòn Ba Nòn
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 28''
|
107°
27' 25''
|
|
335
|
Hòn Giữa Gạc
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 26''
|
107°
21' 46''
|
|
336
|
Hòn Dều Đá Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 26''
|
107°
26' 59''
|
|
337
|
Hòn Hải Cẩu
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 24''
|
107°
21' 36''
|
|
338
|
Đảo Bánh Dày
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 21''
|
107°
22' 23''
|
|
339
|
Hòn Cặp Kẹ
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 22''
|
107°
26' 10''
|
|
340
|
Hòn Tống Mầm
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 20''
|
107°
26' 15''
|
|
341
|
Hòn Ngón Chân
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 20''
|
107°
27' 18''
|
|
342
|
Hòn Ao Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 18''
|
107°
22' 41''
|
|
343
|
Hòn Cuốn Buồm
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 14''
|
107°
28' 36''
|
|
344
|
Hòn Nam Cặp Kẹ
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 12''
|
107°
26' 04''
|
|
345
|
Cồn Bánh
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 11''
|
107°
22' 06''
|
|
346
|
Hòn Cuốn Buồm Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 11''
|
107°
28' 38''
|
|
347
|
Hòn Cuốn Buồm To
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 06''
|
107°
28' 28''
|
|
348
|
Hòn Ao Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 05''
|
107°
22' 33''
|
|
349
|
Hòn Đồng Bìa
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 03''
|
107°
26' 33''
|
|
350
|
Hòn Cuốn Buồm Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 01''
|
107°
28' 22''
|
|
351
|
Hòn Cạp Long
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 00''
|
107°
26' 45''
|
|
352
|
Hòn Béo Soi Nhụ
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 56''
|
107°
29' 18''
|
|
353
|
Cồn Giữa Đập
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 53''
|
107°
22' 41''
|
|
354
|
Hòn Mẹ Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 53''
|
107°
22' 49''
|
|
355
|
Hòn Đầu Voi
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 53''
|
107°
26' 44''
|
|
356
|
Cồn Cuốn Buồm
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 53''
|
107°
28' 41''
|
|
357
|
Hòn Rồng Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 49''
|
107°
25' 41''
|
|
358
|
Hòn Buộm 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 47''
|
107°
22' 40''
|
|
359
|
Hòn Buộm 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 46''
|
107°
23' 06''
|
|
360
|
Cồn Buộm Thấp
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 45''
|
107°
22' 34''
|
|
361
|
Hòn Đồng Bìa Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 45''
|
107°
27' 00''
|
|
362
|
Hòn Buộm 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 43''
|
107°
22' 38''
|
|
363
|
Hòn Buộm 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 43''
|
107°
22' 57''
|
|
364
|
Cồn Bắc Sẹo Trâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 42''
|
107°
29' 35''
|
|
365
|
Cồn Buộm Cao
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 41''
|
107°
22' 34''
|
|
366
|
Hòn Trụ Lò 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 39''
|
107°
21' 56''
|
|
367
|
Hòn Cái Rồng
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 38''
|
107°
25' 26''
|
|
368
|
Hòn Đồng Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 38''
|
107°
25' 52''
|
|
369
|
Hòn Bối Tóc
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 38''
|
107°
27' 48''
|
|
370
|
Hòn Chó Đẻ
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 38''
|
107°
28' 07''
|
|
371
|
Hòn Buộm To
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 35''
|
107°
22' 49''
|
|
372
|
Cồn Kén Tằm
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 34''
|
107°
21' 57''
|
|
373
|
Hòn Hang Bối Tóc
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 30''
|
107°
27' 35''
|
|
374
|
Hòn Tây Bối Tóc
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 27''
|
107°
27' 27''
|
|
375
|
Hòn Sẹo Trâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 27''
|
107°
29' 24''
|
|
376
|
Hòn Cỏ Cái Rồng
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 26''
|
107°
25' 39''
|
|
377
|
Hòn Cỏ Lớn
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 26''
|
107°
28' 03''
|
|
378
|
Hòn Chân Trâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 25''
|
107°
29' 34''
|
|
379
|
Hòn Cò Trong 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 22''
|
107°
26' 24''
|
|
380
|
Hòn Gầy
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 22''
|
107°
27' 57''
|
|
381
|
Hòn Cỏ Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 21''
|
107°
28' 10''
|
|
382
|
Hòn Tỳ Nam Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 20''
|
107°
25' 46''
|
|
383
|
Hòn Tỳ Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 20''
|
107°
26' 00''
|
|
384
|
Hòn Sẹo Trâu Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 19''
|
107°
29' 38''
|
|
385
|
Hòn Đá Đen Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 19''
|
107°
28' 02''
|
|
386
|
Hòn Sẹo Trâu Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 18''
|
107°
29' 27''
|
|
387
|
Hòn Bối Tóc Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 17''
|
107°
27' 26''
|
|
388
|
Hòn Đồng Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 16''
|
107°
25' 15''
|
|
389
|
Hòn Cò Trong 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 16''
|
107°
26' 25''
|
|
390
|
Hòn Cò Trong To
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 13''
|
107°
26' 32''
|
|
391
|
Hòn Sẹo Trâu Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 14''
|
107°
29' 23''
|
|
392
|
Hòn Đá Đen
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 12''
|
107°
28' 05''
|
|
393
|
Hòn Cò Trong 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 11''
|
107°
26' 21''
|
|
394
|
Hòn Giếng Bối Tóc
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 08''
|
107°
27' 40''
|
|
395
|
Hòn Cò Trong 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 06''
|
107°
26' 36''
|
|
396
|
Hòn Cò Trong 5
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 07''
|
107°
26' 39''
|
|
397
|
Hòn Bắc Béo Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 05''
|
107°
26' 11''
|
|
398
|
Hòn Ớt Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 04''
|
107°
24' 50''
|
|
399
|
Hòn Thằng Người
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 02''
|
107°
25' 28''
|
|
400
|
Hòn Béo Cò Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 00''
|
107°
26' 21''
|
|
401
|
Hòn Béo Cò
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 00''
|
107°
26' 17''
|
|
402
|
Hòn Ớt To
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 57''
|
107°
24' 54''
|
|
403
|
Hòn Cặp Tiên Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 56''
|
107°
22' 26''
|
|
404
|
Bãi Thủy Sản
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 56''
|
107°
24' 23''
|
|
405
|
Hòn Tây Béo Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 56''
|
107°
25' 48''
|
|
406
|
Hòn Đông Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 53''
|
107°
25' 02''
|
|
407
|
Hòn Béo Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 53''
|
107°
26' 03''
|
|
408
|
Hòn Hang Người
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 52''
|
107°
25' 17''
|
|
409
|
Hòn Núi Cò
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 51''
|
107°
26' 30''
|
|
410
|
Hòn Hang Người Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 49''
|
107°
25' 12''
|
|
411
|
Hòn Ngàn Te
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 46''
|
107°
28' 49''
|
|
412
|
Hòn Cồn Bé Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 44''
|
107°
24' 36''
|
|
413
|
Hòn Cồn Bé Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 41''
|
107°
24' 36''
|
|
414
|
Hòn Đồng
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 40''
|
107°
25' 05''
|
|
415
|
Hòn Hang Sam
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 29''
|
107°
24' 30''
|
|
416
|
Cửa Đồng Tiến
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 28''
|
107°
22' 52''
|
|
417
|
Hòn Vụng Bắc
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 28''
|
107°
29' 10''
|
|
418
|
Hòn Ống Khói
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 26''
|
107°
24' 55''
|
|
419
|
Hòn Càng Cua
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 23''
|
107°
29' 52''
|
|
420
|
Cồn Chuẩn 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 22''
|
107°
22' 46''
|
|
421
|
Hòn Cọc Tiêu
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 21''
|
107°
22' 38''
|
|
422
|
Hòn Cống Thẻ Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 20''
|
107°
28' 35''
|
|
423
|
Hòn Ba Vụng
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 20''
|
107°
29' 12''
|
|
424
|
Hòn Cặp Tiên
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 18''
|
107°
22' 18''
|
|
425
|
Hòn Bắc Quai Ngọc
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 17''
|
107°
25' 54''
|
|
426
|
Hòn Cần Câu
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 15''
|
107°
29' 39''
|
|
427
|
Hòn Đen Nhỏ 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 13''
|
107°
25' 29''
|
|
428
|
Hòn Đen Nhỏ 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 12''
|
107°
25' 38''
|
|
429
|
Hòn Cánh Bướm
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 11''
|
107°
29' 57''
|
|
430
|
Hòn Tây Quai Ngọc
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 10''
|
107°
25' 54''
|
|
431
|
Hòn Văn Châu
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 09''
|
107°
29' 23''
|
|
432
|
Hòn Quai Ngọc
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 08''
|
107°
26' 03''
|
|
433
|
Cồn Chuẩn 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 06''
|
107°
22' 36''
|
|
434
|
Hòn Nam Quai Ngọc
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 05''
|
107°
25' 52''
|
|
435
|
Hòn Giữa Quai
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 06''
|
107°
25' 58''
|
|
436
|
Hòn Guốc
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 04''
|
107°
24' 10''
|
|
437
|
Hòn Đen Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 03''
|
107°
25' 21''
|
|
438
|
Hòn Củ Chuối
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 03''
|
107°
29' 35''
|
|
439
|
Chương Đông Xá
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 02''
|
107°
23' 08''
|
|
440
|
Hòn Quay Chèo
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 01''
|
107°
28' 48''
|
|
441
|
Hòn Bàn Chân Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 00''
|
107°
29' 12''
|
|
442
|
Hòn Hai Vàng
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 56''
|
107°
29' 26''
|
|
443
|
Hòn Đen Tây
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 52''
|
107°
24' 57''
|
|
444
|
Hòn Bàn Chân
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 51''
|
107°
29' 15''
|
|
445
|
Hòn Cổ Chầy
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 50''
|
107°
28' 54''
|
|
446
|
Hòn Đen Nhỏ 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 49''
|
107°
25' 13''
|
|
447
|
Hòn Lái Lui
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 48''
|
107°
24' 28''
|
|
448
|
Hòn Giộc 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 46''
|
107°
25' 50''
|
|
449
|
Hòn Cò Hoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 47''
|
107°
26' 45''
|
|
450
|
Đá Tây Cổ Chầy
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 46''
|
107°
28' 39''
|
|
451
|
Hòn Thỏ Rừng 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 42''
|
107°
29' 34''
|
|
452
|
Hòn Đen Nhỏ 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 40''
|
107°
25' 02''
|
|
453
|
Hòn Cát Gạch
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 40''
|
107°
27' 12''
|
|
454
|
Hòn Thỏ Rừng 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 39''
|
107°
29' 35''
|
|
455
|
Hòn Ẵm Em
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 36''
|
107°
28' 24''
|
|
456
|
Hòn Chắn Ngang
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 36''
|
107°
29' 05''
|
|
457
|
Hòn Thỏ Rừng 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 36''
|
107°
29' 28''
|
|
458
|
Hòn Giộc 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 34''
|
107°
25' 44''
|
|
459
|
Hòn Bắc Bà Dốc
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 34''
|
107°
26' 50''
|
|
460
|
Hòn Răng Hoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 34''
|
107°
27' 36''
|
|
461
|
Hòn Cò Cốc
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 33''
|
107°
24' 12''
|
|
462
|
Hòn Giộc 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 30''
|
107°
25' 37''
|
|
463
|
Hòn Gà Mái
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 29''
|
107°
28' 12''
|
|
464
|
Hòn Chuông Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 30''
|
107°
28' 54''
|
|
465
|
Hòn Trứng Cò
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 28''
|
107°
23' 49''
|
|
466
|
Hòn Đinh Khuy
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 27''
|
107°
26' 27''
|
|
467
|
Hòn Cát Gù
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 28''
|
107°
24' 49''
|
|
468
|
Hòn Giộc Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 25''
|
107°
25' 19''
|
|
469
|
Hòn Chuông
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 24''
|
107°
28' 58''
|
|
470
|
Hòn Dợt Dợt
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 24''
|
107°
29' 50''
|
|
471
|
Hòn Giộc 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 23''
|
107°
25' 42''
|
|
472
|
Hòn Bà Dốc
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 23''
|
107°
26' 52''
|
|
473
|
Hòn Tây Cật Chương
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 21''
|
107°
24' 35''
|
|
474
|
Hòn Bà Dốc Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 20''
|
107°
27' 07''
|
|
475
|
Cửa Ông
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 19''
|
107°
22' 19''
|
|
476
|
Hòn Đông Cật Chương
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 19''
|
107°
24' 43''
|
|
477
|
Hòn Giộc 5
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 19''
|
107°
25' 26''
|
|
478
|
Hòn Giộc Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 19''
|
107°
25' 36''
|
|
479
|
Hòn Cật Chương
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 17''
|
107°
24' 39''
|
|
480
|
Hòn Giộc 6
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 18''
|
107°
25' 26''
|
|
481
|
Hòn Bà Dốc Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 14''
|
107°
27' 02''
|
|
482
|
Hòn Dứa Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 14''
|
107°
27' 31''
|
|
483
|
Hòn Cống Thẻ Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 15''
|
107°
28' 36''
|
|
484
|
Hòn Cống Thẻ Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 13''
|
107°
28' 36''
|
|
485
|
Cồn Bắc Soi Đán
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 11''
|
107°
27' 16''
|
|
486
|
Hòn Hoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 10''
|
107°
26' 25''
|
|
487
|
Hòn Đầu Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 10''
|
107°
28' 26''
|
|
488
|
Hòn Tây Hoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 09''
|
107°
26' 13''
|
|
489
|
Hòn Cống Thẻ
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 08''
|
107°
28' 38''
|
|
490
|
Hòn Trái Thông Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 06''
|
107°
24' 53''
|
|
491
|
Hòn Cật Thấp
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 05''
|
107°
24' 01''
|
|
492
|
Hòn Trái Thông
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 04''
|
107°
24' 53''
|
|
493
|
Hòn Chương Hoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 01''
|
107°
26' 43''
|
|
494
|
Hòn Chương Con Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 01''
|
107°
26' 53''
|
|
495
|
Hòn Tăm Trời
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 57''
|
107°
26' 31''
|
|
496
|
Hòn Cát Con 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 55''
|
107°
24' 58''
|
|
497
|
Hòn Mắt Cua
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 56''
|
107°
26' 51''
|
|
498
|
Hòn Cật Chương Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 54''
|
107°
24' 18''
|
|
499
|
Hòn Cát Con 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 54''
|
107°
25' 05''
|
|
500
|
Hòn Cống Thẻ Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 55''
|
107°
28' 55''
|
|
501
|
Hòn Soi Đán
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 53''
|
107°
27' 22''
|
|
502
|
Hòn Nam Cụt
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 52''
|
107°
28' 31''
|
|
503
|
Cồn Mồi Chim
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 51''
|
107°
26' 30''
|
|
504
|
Hòn Chim Câu
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 50''
|
107°
26' 34''
|
|
505
|
Cồn Bắc Hải
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 50''
|
107°
26' 26''
|
|
506
|
Hòn Cát Con 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 49''
|
107°
25' 09''
|
|
507
|
Hòn Ngọc Bích
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 48''
|
107°
25' 58''
|
|
508
|
Hòn Bắc Hải
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 49''
|
107°
26' 24''
|
|
509
|
Hòn Nam Cụt Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 48''
|
107°
28' 19''
|
|
510
|
Hòn Cát To
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 45''
|
107°
25' 15''
|
|
511
|
Hòn Đầu Nam Cụt
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 44''
|
107°
28' 25''
|
|
512
|
Hòn Cát Con 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 44''
|
107°
25' 00''
|
|
513
|
Hòn Nam Hải Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 43''
|
107°
26' 28''
|
|
514
|
Hòn Cây Vông
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 43''
|
107°
26' 56''
|
|
515
|
Cồn Tây Hải
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 42''
|
107°
26' 20''
|
|
516
|
Hòn Cật Chương To
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 41''
|
107°
24' 14''
|
|
517
|
Hòn Nam Soi Đán
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 41''
|
107°
27' 10''
|
|
518
|
Hòn Nam Cụt Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 41''
|
107°
28' 18''
|
|
519
|
Hòn Cát Con 5
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 39''
|
107°
25' 00''
|
|
520
|
Hòn Nhân Ngọc
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 39''
|
107°
26' 07''
|
|
521
|
Hòn Nam Hải
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 38''
|
107°
26' 18''
|
|
522
|
Hòn Cây Khế Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 32''
|
107°
23' 01''
|
|
523
|
Hòn Hang Hoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 31''
|
107°
26' 40''
|
|
524
|
Hòn Cật Chương Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 29''
|
107°
23' 57''
|
|
525
|
Hòn Cặp Chương Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 27''
|
107°
24' 29''
|
|
526
|
Hòn Cát Con 6
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 25''
|
107°
24' 55''
|
|
527
|
Hòn Chương Con Tây
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 23''
|
107°
24' 20''
|
|
528
|
Hòn Cây Khế Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 19''
|
107°
22' 47''
|
|
529
|
Hòn Khế Tây
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 17''
|
107°
22' 37''
|
|
530
|
Hòn Mề Gà
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 15''
|
107°
26' 40''
|
|
531
|
Hòn Đá Ba Cao
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 10''
|
107°
21' 52''
|
|
532
|
Hòn Đá Ba Thấp
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 07''
|
107°
21' 47''
|
|
533
|
Hòn Cột Tiêu
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 06''
|
107°
25' 48''
|
|
534
|
Hòn Ngón Chân Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 04''
|
107°
24' 07''
|
|
535
|
Hòn Tiêu
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 02''
|
107°
25' 23''
|
|
|
Tờ số 50-08 (Đảo Cái
Bầu)
|
|
|
|
|
536
|
Bãi Tam Giác
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 55''
|
107°
34' 17''
|
|
537
|
Hòn Bờ Vạn Vược
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 53''
|
107°
36' 17''
|
|
538
|
Đảo Vạn Vược
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 47''
|
107°
36' 51''
|
|
539
|
Cồn Tây Cả
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 41''
|
107°
31' 09''
|
|
540
|
Đá Thước Thợ
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 30''
|
107°
33' 14''
|
|
541
|
Đảo Đá Dựng
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 22''
|
107°
37' 55''
|
|
542
|
Cồn Thạch 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 19''
|
107°
35' 09''
|
|
543
|
Hòn Thạch
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 19''
|
107°
35' 16''
|
|
544
|
Cồn Thạch 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 14''
|
107°
35' 09''
|
|
545
|
Chương Cả
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 10''
|
107°
32' 35''
|
|
546
|
Hòn Gò Dứa
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 10''
|
107°
35' 49''
|
|
547
|
Bãi Chương Cả Ngầm
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 08''
|
107°
34' 03''
|
|
548
|
Cồn Dơi Bay
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 09''
|
107°
36' 56''
|
|
549
|
Hòn Sậu Đá Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 08''
|
107°
41' 39''
|
|
550
|
Hòn Bắc Thoi Dây
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 02''
|
107°
35' 18''
|
|
551
|
Cồn Bắc Vẹm
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 02''
|
107°
37' 06''
|
|
552
|
Cồn Thoi Dây 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 52''
|
107°
35' 15''
|
|
553
|
Cồn Thoi Dây 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 52''
|
107°
35' 19''
|
|
554
|
Bãi Thoi Dây
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 50''
|
107°
34' 50''
|
|
555
|
Hòn Vẹm
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 48''
|
107°
36' 51''
|
|
556
|
Cồn Hai Ngả
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 45''
|
107°
31' 06''
|
|
557
|
Hòn Thoi Dây
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 42''
|
107°
35' 20''
|
|
558
|
Bãi Vẹm Ngầm
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 39''
|
107°
36' 55''
|
|
559
|
Hòn Sậu Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 38''
|
107°
41' 13''
|
|
560
|
Cồn Gốc
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 16''
|
107°
31' 31''
|
|
561
|
Hòn Cẩm Thạch
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 01''
|
107°
39' 52''
|
|
562
|
Núi Khe Giau
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 52''
|
107°
30' 34''
|
|
563
|
Cồn Hột Thị
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 51''
|
107°
31' 50''
|
|
564
|
Hòn Đoan
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 44''
|
107°
34' 34''
|
|
565
|
Cồn Lá Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 11''
|
107°
33' 12''
|
|
566
|
Bãi Vạn Hoa
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 10''
|
107°
36' 30''
|
|
567
|
Vũng Cái Sâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 07''
|
107°
32' 01''
|
|
568
|
Bãi cạn Lớn
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 03''
|
107°
41' 50''
|
|
569
|
Hòn Hoa Mua
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 01''
|
107°
35' 45''
|
|
570
|
Hòn Kinh
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 59''
|
107°
32' 09''
|
|
571
|
Cái Lá
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 49''
|
107°
32' 49''
|
|
572
|
Hòn Chín
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 04''
|
107°
37' 11''
|
|
573
|
Đảo Sậu Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
10' 55''
|
107°
39' 47''
|
|
574
|
Cồn Chín
|
Quảng
Ninh
|
21°
10' 46''
|
107°
36' 56''
|
|
575
|
Ghềnh Ổi
|
Quảng
Ninh
|
21°
10' 27''
|
107°
39' 22''
|
|
576
|
Núi Cái Dài
|
Quảng
Ninh
|
21°
10' 22''
|
107°
30' 48''
|
|
577
|
Hòn Bàn Mai
|
Quảng
Ninh
|
21°
10' 14''
|
107°
34' 11''
|
|
578
|
Hòn Khế
|
Quảng
Ninh
|
21°
10' 01''
|
107°
34' 06''
|
|
579
|
Cái Đài
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 49''
|
107°
33' 49''
|
|
580
|
Hòn Đài Chuối 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 17''
|
107°
31' 51''
|
|
581
|
Hòn Đài Chuối 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 14''
|
107°
31' 43''
|
|
582
|
Hòn Đài Chuối 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 06''
|
107°
31' 52''
|
|
583
|
Hòn Đông Ma
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 01''
|
107°
34' 54''
|
|
584
|
Cồn Đầu Thoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 59''
|
107°
32' 58''
|
|
585
|
Hòn Đài Mỏ 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 55''
|
107°
31' 13''
|
|
586
|
Hòn Đài Mỏ 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 52''
|
107°
31' 31''
|
|
587
|
Hòn Đài Chuối 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 49''
|
107°
31' 54''
|
|
588
|
Hòn Thoi
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 50''
|
107°
32' 49''
|
|
589
|
Hòn Đài Mỏ 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 37''
|
107°
31' 11''
|
|
590
|
Hòn Cồn Làng
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 36''
|
107°
32' 27''
|
|
591
|
Hòn Đài Mỏ 4
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 32''
|
107°
31' 10''
|
|
592
|
Hòn Đài Mỏ 5
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 29''
|
107°
31' 06''
|
|
593
|
Hòn Vành
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 18''
|
107°
38' 39''
|
|
594
|
Ghềnh Vụng Sú
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 04''
|
107°
33' 32''
|
|
595
|
Cồn Sậu
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 02''
|
107°
39' 42''
|
|
596
|
Hòn Thiên Môn
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 01''
|
107°
36' 50''
|
|
597
|
Hòn Mang Khơi
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 56''
|
107°
35' 18''
|
|
598
|
Đảo Chàng Ngọ
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 50''
|
107°
34' 02''
|
|
599
|
Hòn Bi Ve
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 48''
|
107°
36' 27''
|
|
600
|
Hòn Ve Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 46''
|
107°
33' 01''
|
|
601
|
Hòn Bánh Bao
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 42''
|
107°
36' 29''
|
|
602
|
Hòn Bánh Gối
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 39''
|
107°
36' 36''
|
|
603
|
Hòn Mang Lộng
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 29''
|
107°
34' 48''
|
|
604
|
Hòn Nụ Sim
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 27''
|
107°
36' 13''
|
|
605
|
Hòn Chầy Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 24''
|
107°
37' 08''
|
|
606
|
Hòn Đá Ẩy
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 22''
|
107°
36' 25''
|
|
607
|
Hòn Chầy Chầy
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 22''
|
107°
37' 03''
|
|
608
|
Hòn Con Mái
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 14''
|
107°
32' 59''
|
|
609
|
Hòn Khoai Lang To
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 15''
|
107°
37' 01''
|
|
610
|
Hòn Chầy Chầy Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 12''
|
107°
36' 56''
|
|
611
|
Hòn Khoai Lang Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 12''
|
107°
37' 00''
|
|
612
|
Hòn Đầu Răng Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 11''
|
107°
32' 34''
|
|
613
|
Hòn Trống
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 11''
|
107°
32' 52''
|
|
614
|
Hòn Nam Đá Ẩy
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 10''
|
107°
36' 02''
|
|
615
|
Đá Con Trống
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 07''
|
107°
32' 50''
|
|
616
|
Hòn Én Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 00''
|
107°
31' 26''
|
|
617
|
Hòn Răng Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 58''
|
107°
32' 26''
|
|
618
|
Hòn Oăn
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 58''
|
107°
32' 50''
|
|
619
|
Hòn Cao Lô Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 47''
|
107°
36' 45''
|
|
620
|
Hòn Cái Lim Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 45''
|
107°
34' 02''
|
|
621
|
Hòn Đá Tròn
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 43''
|
107°
35' 49''
|
|
622
|
Hòn Én Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 43''
|
107°
31' 04''
|
|
623
|
Hòn Sạn Lớn
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 38''
|
107°
32' 15''
|
|
624
|
Hòn Răng Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 38''
|
107°
32' 33''
|
|
625
|
Hòn Răng Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 32''
|
107°
32' 11''
|
|
626
|
Hòn Thận Phải
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 25''
|
107°
32' 02''
|
|
627
|
Hòn Thận Trái
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 24''
|
107°
32' 00''
|
|
628
|
Hòn Sạn Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 20''
|
107°
32' 15''
|
|
629
|
Hòn Đũa Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 20''
|
107°
32' 34''
|
|
630
|
Hòn Mang Đen
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 11''
|
107°
30' 05''
|
|
631
|
Đá Ngầm Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 10''
|
107°
41' 25''
|
|
632
|
Hòn Đũa Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 01''
|
107°
31' 56''
|
|
633
|
Hòn Máng Hà Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 53''
|
107°
34' 54''
|
|
634
|
Hòn Máng Hà Bắc
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 53''
|
107°
35' 01''
|
|
635
|
Hòn Chín Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
10' 51''
|
107°
37' 19''
|
|
636
|
Đảo Cái Lim
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 42''
|
107°
33' 12''
|
|
637
|
Hòn Vạn Lau
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 38''
|
107°
35' 46''
|
|
638
|
Cồn Non Đèn
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 32''
|
107°
30' 15''
|
|
639
|
Vũng Hang Đình
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 31''
|
107°
31' 55''
|
|
640
|
Hòn Hai Xoáy
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 30''
|
107°
31' 38''
|
|
641
|
Hòn Chốt Cửa
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 22''
|
107°
31' 45''
|
|
642
|
Hòn Bóng Bàn
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 20''
|
107°
31' 33''
|
|
643
|
Hòn Máng Hà Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 20''
|
107°
34' 53''
|
|
644
|
Hòn Thằn Lằn
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 19''
|
107°
31' 30''
|
|
645
|
Hòn Bà Cô Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 17''
|
107°
30' 48''
|
|
646
|
Hòn Máng Hà
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 16''
|
107°
34' 36''
|
|
647
|
Hòn Ngáng Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 09''
|
107°
30' 38''
|
|
648
|
Hòn Ngáng
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 09''
|
107°
30' 34''
|
|
649
|
Hòn Nghiên Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 07''
|
107°
31' 00''
|
|
650
|
Hòn Dương Cát
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 04''
|
107°
30' 24''
|
|
651
|
Hòn Đàn Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 01''
|
107°
30' 39''
|
|
652
|
Hòn Dương Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 59''
|
107°
30' 28''
|
|
653
|
Hòn Dương Đá Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 58''
|
107°
30' 23''
|
|
654
|
Hòn Cái Đé
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 53''
|
107°
34' 22''
|
|
655
|
Hòn Cửa Cái Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 50''
|
107°
33' 42''
|
|
656
|
Hòn Cái Đé Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 51''
|
107°
34' 37''
|
|
657
|
Hòn Ông Dượng
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 43''
|
107°
30' 52''
|
|
658
|
Hòn Con Khỉ
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 51''
|
107°
31' 21''
|
|
659
|
Hòn Chuột Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 27''
|
107°
44' 39''
|
|
660
|
Hòn Cây Găng
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 24''
|
107°
31' 19''
|
|
661
|
Cống Lão Vọng
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 24''
|
107°
31' 57''
|
|
662
|
Hòn Thung Soi Nhụ
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 23''
|
107°
30' 16''
|
|
663
|
Hòn Hang Sâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 22''
|
107°
34' 11''
|
|
664
|
Hòn Cỏ Ngoài Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 15''
|
107°
32' 57''
|
|
665
|
Hòn Cây Găng Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 15''
|
107°
31' 19''
|
|
666
|
Hòn Soi Nâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 14''
|
107°
30' 56''
|
|
667
|
Hòn Ông Bụt
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 12''
|
107°
34' 09''
|
|
668
|
Hòn Soi Nhụ Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 10''
|
107°
30' 23''
|
|
669
|
Hòn Cỏ Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 06''
|
107°
32' 48''
|
|
670
|
Hòn Vòng Thúng
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 04''
|
107°
31' 58''
|
|
671
|
Hòn Miếu Dài
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 01''
|
107°
30' 37''
|
|
672
|
Hòn Di To
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 59''
|
107°
34' 14''
|
|
673
|
Hòn Cửa Cống
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 58''
|
107°
32' 08''
|
|
674
|
Hòn Soi Mao
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 57''
|
107°
33' 58''
|
|
675
|
Bãi Tây Bắc
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 51''
|
107°
43' 19''
|
|
676
|
Bãi Chân Miếu
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 47''
|
107°
30' 26''
|
|
677
|
Hòn Lỗ Hố Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 46''
|
107°
32' 44''
|
|
678
|
Hòn Chương Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 44''
|
107°
30' 23''
|
|
679
|
Hòn Ngọn Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 39''
|
107°
32' 19''
|
|
680
|
Hòn Lố Hố
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 39''
|
107°
33' 06''
|
|
681
|
Hòn Chéo Lại
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 37''
|
107°
32' 28''
|
|
682
|
Hòn Di
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 38''
|
107°
34' 43''
|
|
683
|
Bãi Dù Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 38''
|
107°
39' 39''
|
|
684
|
Hòn Chương
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 36''
|
107°
30' 07''
|
|
685
|
Hòn Vạ Biển Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 35''
|
107°
33' 32''
|
|
686
|
Đá Nanh Lợn
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 27''
|
107°
32' 37''
|
|
687
|
Hòn Chèo Qua
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 25''
|
107°
32' 13''
|
|
688
|
Đá Ngầm Sâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 16''
|
107°
44' 18''
|
|
689
|
Đảo Lão Vọng
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 14''
|
107°
31' 00''
|
|
690
|
Hòn Trứng Vịt
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 09''
|
107°
31' 35''
|
|
691
|
Đá Xấu Hổ
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 07''
|
107°
42' 26''
|
|
692
|
Hòn Soi Cọ Đất
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 07''
|
107°
33' 27''
|
|
693
|
Hòn Dùi Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 06''
|
107°
34' 40''
|
|
694
|
Hòn Soi Cọ Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 04''
|
107°
33' 42''
|
|
695
|
Hòn Vịt Mòng
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 00''
|
107°
31' 25''
|
|
696
|
Hòn Cây Đước Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 00''
|
107°
33' 06''
|
|
697
|
Đảo Cao Lô
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 56''
|
107°
35' 26''
|
|
698
|
Hòn Soi Giá
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 55''
|
107°
33' 17''
|
|
699
|
Hòn Soi Rừng
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 55''
|
107°
32' 12''
|
|
700
|
Đá Rỉ Nước
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 46''
|
107°
42' 15''
|
|
701
|
Hòn Ghềnh Cống Thâu
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 45''
|
107°
33' 28''
|
|
702
|
Hòn Cái Suôi Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 42''
|
107°
32' 34''
|
|
703
|
Hòn Then Cửa Thung
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 41''
|
107°
30' 34''
|
|
704
|
Hòn Lõi
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 35''
|
107°
33' 41''
|
|
705
|
Núi Đá Cặp Vắn
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 34''
|
107°
33' 19''
|
|
706
|
Hòn Trong Thung
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 32''
|
107°
30' 25''
|
|
707
|
Hòn Cửa Thung
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 32''
|
107°
30' 32''
|
|
708
|
Hòn Dù
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 27''
|
107°
33' 45''
|
|
709
|
Ghềnh Cây Sơn
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 27''
|
107°
34' 56''
|
|
710
|
Đá Đuôi Sao Chổi
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 22''
|
107°
44' 49''
|
|
711
|
Hòn Chấn Song Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 22''
|
107°
30' 16''
|
|
712
|
Hòn Chấn Song Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 18''
|
107°
30' 11''
|
|
713
|
Hòn Cái Suôi
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 18''
|
107°
32' 31''
|
|
714
|
Hòn Vang Trên
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 17''
|
107°
30' 59''
|
|
715
|
Hòn Cống Thâu Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 17''
|
107°
33' 23''
|
|
716
|
Hòn Cặp Vắn
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 16''
|
107°
33' 36''
|
|
717
|
Hòn Chấn Song Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 12''
|
107°
30' 05''
|
|
718
|
Hòn Vang Dưới
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 56''
|
107°
30' 42''
|
|
719
|
Hòn Buồng Chò
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 47''
|
107°
32' 23''
|
|
720
|
Hòn Buồng Chò Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 36''
|
107°
32' 31''
|
|
721
|
Hòn Hai To
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 31''
|
107°
31' 00''
|
|
722
|
Ghềnh Cây Thông
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 27''
|
107°
44' 46''
|
|
723
|
Hòn Hai Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 26''
|
107°
30' 54''
|
|
724
|
Hòn Quả Cân
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 18''
|
107°
32' 12''
|
|
725
|
Hòn Quả Cân Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 11''
|
107°
32' 04''
|
|
726
|
Hòn Nâng Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 00''
|
107°
32' 09''
|
|
727
|
Hòn Rong Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 55''
|
107°
32' 56''
|
|
728
|
Hòn Chuột Lớn
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 50''
|
107°
33' 27''
|
|
729
|
Núi Ngang Rộng
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 50''
|
107°
44' 10''
|
|
730
|
Hòn Rong To
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 42''
|
107°
32' 57''
|
|
731
|
Hòn Soi
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 32''
|
107°
33' 17''
|
|
|
Tờ số 50-09 (Đảo
Trần)
|
|
|
|
|
732
|
Cồn Đá Xếp Cao
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 43''
|
107°
58' 36''
|
|
733
|
Đá Dập Dềnh
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 42''
|
107°
59' 07''
|
|
734
|
Hòn Nhạn Xanh
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 33''
|
107°
58' 55''
|
|
735
|
Đảo Trần
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 23''
|
107°
57' 48''
|
|
736
|
Đá Tăng Ca
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 17''
|
107°
59' 17''
|
|
737
|
Đỉnh Tăng Ca
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 18''
|
107°
57' 53''
|
|
738
|
Núi Mỡ Lợn
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 16''
|
107°
57' 52''
|
|
739
|
Hòn Chân Vích
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 15''
|
107°
58' 45''
|
|
740
|
Chương Cả
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 12''
|
107°
52' 24''
|
|
741
|
Cồn Đá Xếp Thấp
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 07''
|
107°
58' 44''
|
|
742
|
Đá Trùng Roi
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 53''
|
107°
58' 54''
|
|
743
|
Bãi Cá Giữa
|
Quảng
Ninh
|
21°
13' 54''
|
107°
46' 28''
|
|
744
|
Bãi Nhỏ Bảy Sao
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 02''
|
107°
45' 04''
|
|
745
|
Đá Tây Bồ Cát
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 44''
|
108°
00' 02''
|
|
746
|
Hòn Đèn
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 55''
|
107°
51' 49''
|
|
747
|
Hòn Mắt Cá Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 49''
|
107°
51' 38''
|
|
748
|
Hòn Con Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 27''
|
107°
51' 22''
|
|
749
|
Hòn Ngựa Bé
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 53''
|
107°
50' 31''
|
|
750
|
Cồn Vó Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 49''
|
107°
50' 34''
|
|
751
|
Đá Móng Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 47''
|
107°
50' 31''
|
|
752
|
Hòn Núi Nhọn
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 40''
|
107°
52' 00''
|
|
753
|
Hòn Bắc Đẩu
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 24''
|
107°
47' 55''
|
|
754
|
Hòn Đuôi Núi Nhọn
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 22''
|
107°
52' 04''
|
|
755
|
Hòn Sao Thổ
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 20''
|
107°
47' 56''
|
|
756
|
Hòn Khoai Lang
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 18''
|
107°
50' 47''
|
|
757
|
Hòn Sao Thủy
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 13''
|
107°
47' 51''
|
|
758
|
Cồn Dây Khoai
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 09''
|
107°
51' 04''
|
|
759
|
Vụng Bảy Sao
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 03''
|
107°
47' 49''
|
|
760
|
Cồn Rễ Khoai
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 01''
|
107°
51' 17''
|
|
761
|
Hòn Sao Hỏa
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 59''
|
107°
47' 53''
|
|
762
|
Hòn Bảy Sao
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 57''
|
107°
47' 37''
|
|
763
|
Hòn Sao Kim
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 56''
|
107°
48' 00''
|
|
764
|
Hòn Hạt Cườm
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 56''
|
107°
51' 33''
|
|
765
|
Hòn Vệ Tinh
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 54''
|
107°
47' 56''
|
|
766
|
Cồn Sao Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 50''
|
107°
47' 23''
|
|
767
|
Hòn Đồi Mồi
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 51''
|
107°
51' 28''
|
|
768
|
Hòn Sao Mộc
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 49''
|
107°
47' 56''
|
|
769
|
Đá Sao Đêm
|
Quảng
Ninh
|
21°
07' 39''
|
107°
47' 52''
|
|
770
|
Đá Ghềnh Ngang
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 52''
|
107°
48' 36''
|
|
771
|
Hòn Ngang
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 33''
|
107°
48' 38''
|
|
772
|
Hòn Bảy Âm Dương
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 13''
|
107°
49' 27''
|
|
773
|
Hòn Chòi Canh
|
Quảng
Ninh
|
21°
06' 03''
|
107°
46' 05''
|
|
774
|
Đá Non Nước
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 43''
|
107°
50' 39''
|
|
775
|
Hòn Ngập Nước
|
Quảng
Ninh
|
21°
05' 31''
|
107°
50' 26''
|
|
776
|
Đá Thoải
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 42''
|
107°
45' 17''
|
|
777
|
Hòn Kim Sa
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 39''
|
107°
49' 01''
|
|
778
|
Cồn Chân Kiềng
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 39''
|
107°
49' 47''
|
|
779
|
Hòn Thoải Rơi
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 30''
|
107°
49' 10''
|
|
780
|
Hòn Cá Chép
|
Quảng
Ninh
|
21°
04' 19''
|
107°
46' 18''
|
|
781
|
Đá Bắc Ba Đỉnh
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 46''
|
107°
51' 52''
|
|
782
|
Đá Chuột Nhắt 2
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 37''
|
107°
50' 12''
|
|
783
|
Hòn Ba Đỉnh
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 28''
|
107°
51' 46''
|
|
784
|
Đá Chuột Nhắt 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 21''
|
107°
50' 20''
|
|
785
|
Đá Nam Ba Đỉnh
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 14''
|
107°
51' 52''
|
|
786
|
Đá Chân Hương
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 11''
|
107°
51' 16''
|
|
787
|
Hòn Bát Hương
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 09''
|
107°
51' 01''
|
|
788
|
Cồn Ba Đỉnh Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 09''
|
107°
51' 22''
|
|
789
|
Hòn Con Chuột
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 07''
|
107°
50' 34''
|
|
790
|
Cồn Chân Miếu
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 06''
|
107°
51' 40''
|
|
791
|
Hòn Cá Chép Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 01''
|
107°
45' 10''
|
|
792
|
Cồn Hang Chuột
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 01''
|
107°
50' 43''
|
|
793
|
Đá Sư Tử Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 00''
|
107°
45' 54''
|
|
794
|
Hòn Sư Tử Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
03' 00''
|
107°
46' 01''
|
|
795
|
Hòn Lõi Chỉ
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 57''
|
107°
46' 44''
|
|
796
|
Hòn Vàn Thầu
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 49''
|
107°
50' 03''
|
|
797
|
Cồn Đuôi Chép
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 42''
|
107°
45' 05''
|
|
798
|
Cồn Tai Khỉ
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 40''
|
107°
49' 47''
|
|
799
|
Vụng Bắc Vàn Thầu
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 31''
|
107°
50' 38''
|
|
800
|
Đảo Cô Tô Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 30''
|
107°
46' 17''
|
|
801
|
Hòn Khe Con
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 12''
|
107°
49' 11''
|
|
802
|
Hòn Khói
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 07''
|
107°
47' 35''
|
|
803
|
Hòn Đuôi Khỉ
|
Quảng
Ninh
|
21°
02' 03''
|
107°
49' 18''
|
|
804
|
Hòn Bầu Rượu
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 59''
|
107°
45' 57''
|
|
805
|
Hòn Than Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 33''
|
107°
51' 35''
|
|
806
|
Vụng Ba Đá
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 29''
|
107°
51' 14''
|
|
807
|
Đá Quả Thông Già
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 12''
|
107°
45' 12''
|
|
808
|
Đảo Thanh Lam
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 05''
|
107°
49' 44''
|
|
809
|
Cồn Gạc Hươu
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 04''
|
107°
45' 27''
|
|
810
|
Hòn Hai Hòn Trong
|
Quảng
Ninh
|
21°
01' 03''
|
107°
48' 44''
|
|
811
|
Hòn Hai Hòn Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 57''
|
107°
48' 32''
|
|
812
|
Vụng Pháo Đài
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 59''
|
107°
50' 36''
|
|
813
|
Bãi Hồng Vân
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 39''
|
107°
45' 50''
|
|
814
|
Hòn Nam Pháo Đài
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 36''
|
107°
50' 21''
|
|
815
|
Vụng To
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 33''
|
107°
50' 01''
|
|
816
|
Đá Pháo Đài
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 11''
|
107°
47' 31''
|
|
817
|
Vụng Chàng Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 20''
|
108°
00' 38''
|
|
818
|
Hòn Chàng Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 26''
|
108°
00' 42''
|
|
819
|
Mũi Lưỡi Câu
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 14''
|
108°
00' 40''
|
|
820
|
Mũi Phương Bắc
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 49''
|
108°
00' 51''
|
|
821
|
Hòn Bồ Cát
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 36''
|
108°
00' 54''
|
|
822
|
Mũi Phương Đông
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 33''
|
108°
01' 10''
|
|
823
|
Mũi Phương Tây
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 31''
|
108°
00' 31''
|
|
824
|
Mũi Phương Nam
|
Quảng
Ninh
|
21°
11' 23''
|
108°
01' 02''
|
|
825
|
Đảo Cô Tô
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 48''
|
107°
44' 35''
|
|
826
|
Hòn Chàng Đông 1
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 21''
|
108°
00' 25''
|
|
827
|
Hòn Chàng Đông2
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 10''
|
108°
00' 41''
|
|
828
|
Hòn Chàng Đông 3
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 07''
|
108°
00' 37''
|
|
829
|
Hòn Đông Bồ Cát
|
Quảng
Ninh
|
21°
12' 14''
|
108°
01' 18''
|
|
|
Tờ số 50-13 (Quan
Lạn)
|
|
|
|
|
830
|
Hòn Hai Chó
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 33''
|
107°
15' 15''
|
|
831
|
Hòn Bà Định
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 20''
|
107°
15' 06''
|
|
832
|
Hòn Bà Định Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 17''
|
107°
15' 19''
|
|
833
|
Hòn Cửa Họng
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 05''
|
107°
14' 55''
|
|
834
|
Hòn Cặp Vọ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 51''
|
107°
15' 58''
|
|
835
|
Hòn Cặp Vọ Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 39''
|
107°
15' 34''
|
|
836
|
Hòn Cặp Vọ Con 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 32''
|
107°
15' 38''
|
|
837
|
Hòn Cặp Vọ Con 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 27''
|
107°
15' 29''
|
|
838
|
Hòn Đỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 08''
|
107°
15' 41''
|
|
839
|
Hòn Đỏ Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 05''
|
107°
15' 58''
|
|
840
|
Hòn Đường
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 28''
|
107°
15' 59''
|
|
841
|
Hòn Thêm
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 37''
|
107°
16' 07''
|
|
842
|
Hòn Quân Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 44''
|
107°
16' 12''
|
|
843
|
Hòn Cỏ Trời
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 43''
|
107°
16' 38''
|
|
844
|
Hòn Quân
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 42''
|
107°
16' 18''
|
|
845
|
Hòn Mái Nhà
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 02''
|
107°
16' 36''
|
|
846
|
Hòn Đọc Mòi
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 13''
|
107°
16' 27''
|
|
847
|
Hòn Đọc Mòi Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 57''
|
107°
16' 20''
|
|
848
|
Hòn Lạc
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 44''
|
107°
16' 47''
|
|
849
|
Hòn Lạc Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 42''
|
107°
16' 43''
|
|
850
|
Hòn Ớt
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 41''
|
107°
16' 55''
|
|
851
|
Hòn Ớt Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 27''
|
107°
17' 02''
|
|
852
|
Hòn Buộm
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 49''
|
107°
17' 29''
|
|
853
|
Hòn Đọc Xam
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 08''
|
107°
17' 11''
|
|
854
|
Hòn Giếng Xam
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 30''
|
107°
17' 29''
|
|
855
|
Hòn Vòng
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 38''
|
107°
17' 34''
|
|
856
|
Hòn Vũng Đục
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 41''
|
107°
17' 53''
|
|
857
|
Hòn Rùa Vũng Đục
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 31''
|
107°
18' 06''
|
|
858
|
Hòn Buộm Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 58''
|
107°
17' 53''
|
|
859
|
Hòn Hai Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 56''
|
107°
18' 49''
|
|
860
|
Hòn Vạn Cá
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 30''
|
107°
18' 24''
|
|
861
|
Hòn Rều
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 13''
|
107°
18' 40''
|
|
862
|
Hòn Ba Rều
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 09''
|
107°
18' 34''
|
|
863
|
Hòn Rều Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 59''
|
107°
18' 26''
|
|
864
|
Hòn Buộm Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 30''
|
107°
18' 29''
|
|
865
|
Đảo Ông Cụ
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 45''
|
107°
18' 13''
|
|
866
|
Hòn Cây Cau Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 19''
|
107°
15' 20''
|
|
867
|
Hòn Phổng
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 13''
|
107°
15' 45''
|
|
868
|
Hòn Vạn Buồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 07''
|
107°
15' 25''
|
|
869
|
Hòn Vạn Buồng Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 03''
|
107°
15' 27''
|
|
870
|
Hòn Ngàn Ba
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 01''
|
107°
15' 01''
|
|
871
|
Hòn Gà Chọi
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 53''
|
107°
15' 45''
|
|
872
|
Hòn Cỏ Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 57''
|
107°
15' 54''
|
|
873
|
Hòn Cỏ To
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 02''
|
107°
16' 02''
|
|
874
|
Hòn Cỏ Dưới Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 03''
|
107°
16' 12''
|
|
875
|
Hòn Cạp Rùa
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 04''
|
107°
16' 37''
|
|
876
|
Hòn Cỏ Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 58''
|
107°
16' 18''
|
|
877
|
Hòn Ba Chạc
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 37''
|
107°
16' 14''
|
|
878
|
Hòn Bắc Mũ Đuối
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 30''
|
107°
16' 20''
|
|
879
|
Hòn Đông Mũ Đuối
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 28''
|
107°
16' 37''
|
|
880
|
Hòn Mũ Đuối
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 21''
|
107°
16' 24''
|
|
881
|
Hòn Thau Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 48''
|
107°
17' 54''
|
|
882
|
Hòn Đầu Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 37''
|
107°
17' 37''
|
|
883
|
Hòn Than Than Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 38''
|
107°
18' 00''
|
|
884
|
Hòn Dậu Dứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 31''
|
107°
17' 31''
|
|
885
|
Hòn Vòng Mép
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 24''
|
107°
17' 07''
|
|
886
|
Hòn Nam Dậu Dứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 17''
|
107°
17' 25''
|
|
887
|
Hòn Than Than
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 24''
|
107°
17' 50''
|
|
888
|
Hòn Bắc Hà Lăn
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 20''
|
107°
18' 06''
|
|
889
|
Hòn Ông Cụ Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 18''
|
107°
18' 27''
|
|
890
|
Hòn Hà Lăn
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 10''
|
107°
18' 08''
|
|
891
|
Hòn Hà Lăn Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 58''
|
107°
18' 16''
|
|
892
|
Hòn Bọ Cắn
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 33''
|
107°
17' 29''
|
|
893
|
Hòn Bọ Cắn 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 37''
|
107°
17' 14''
|
|
894
|
Hòn Bọ Cắn 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 31''
|
107°
17' 17''
|
|
895
|
Hòn Bọ Cắn 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 22''
|
107°
17' 37''
|
|
896
|
Hòn Bọ Cắn Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 22''
|
107°
17' 10''
|
|
897
|
Hòn Nét Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 45''
|
107°
16' 51''
|
|
898
|
Lạch Buộm Thẻ Vàng
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 18''
|
107°
15' 38''
|
|
899
|
Hòn Rều Đất
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 56''
|
107°
19' 05''
|
|
900
|
Hòn Rều Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 25''
|
107°
19' 19''
|
|
901
|
Hòn Lướt
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 40''
|
107°
20' 59''
|
|
902
|
Hòn Đông Lướt
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 44''
|
107°
21' 08''
|
|
903
|
Hòn Đá Đỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 30''
|
107°
20' 37''
|
|
904
|
Hòn Đá Bàn
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 29''
|
107°
20' 23''
|
|
905
|
Hòn Đá Bàn Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 24''
|
107°
20' 30''
|
|
906
|
Hòn Chét Chèo
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 18''
|
107°
20' 38''
|
|
907
|
Hòn Nam Lướt
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 27''
|
107°
21' 07''
|
|
908
|
Hòn Ba Chỏm
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 15''
|
107°
20' 23''
|
|
909
|
Hòn Tây Ba Chỏm
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 17''
|
107°
20' 17''
|
|
910
|
Hòn Đông Thầy Tăng
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 15''
|
107°
21' 12''
|
|
911
|
Hòn Thầy Tăng
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 12''
|
107°
20' 53''
|
|
912
|
Hòn Quạ
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 06''
|
107°
20' 30''
|
|
913
|
Hòn Quạ Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 01''
|
107°
20' 41''
|
|
914
|
Hòn Con Ong
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 00''
|
107°
20' 48''
|
|
915
|
Hòn Ba Hang
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 21''
|
107°
21' 28''
|
|
916
|
Hòn Ba Hang 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 26''
|
107°
21' 23''
|
|
917
|
Hòn Ba Hang 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 27''
|
107°
21' 33''
|
|
918
|
Hòn Ba Hang 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 31''
|
107°
21' 31''
|
|
919
|
Hòn Chỏm Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 48''
|
107°
21' 40''
|
|
920
|
Hòn Chỏm Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 56''
|
107°
21' 39''
|
|
921
|
Hòn Đá Ba
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 58''
|
107°
21' 50''
|
|
922
|
Hòn Chim Nữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 16''
|
107°
21' 26''
|
|
923
|
Hòn Bắc Chim Nữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 19''
|
107°
21' 31''
|
|
924
|
Hòn Nam Chim Nữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 14''
|
107°
21' 22''
|
|
925
|
Hòn Vè
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 21''
|
107°
22' 01''
|
|
926
|
Hòn Vạ Ráy Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 31''
|
107°
22' 14''
|
|
927
|
Hòn Đống Nêm Đất
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 07''
|
107°
22' 07''
|
|
928
|
Hòn Đống Nêm Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 53''
|
107°
22' 09''
|
|
929
|
Hòn Đống Nêm Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 54''
|
107°
21' 58''
|
|
930
|
Hòn Đống Nêm
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 48''
|
107°
21' 54''
|
|
931
|
Hòn Cỏ Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 27''
|
107°
19' 54''
|
|
932
|
Hòn Cỏ Trong Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 31''
|
107°
20' 03''
|
|
933
|
Hòn Con Kiến
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 14''
|
107°
19' 43''
|
|
934
|
Hòn Kiến Hôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 08''
|
107°
19' 31''
|
|
935
|
Hòn Trà Lạo
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 59''
|
107°
19' 44''
|
|
936
|
Hòn Tròn Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 09''
|
107°
20' 23''
|
|
937
|
Hòn Vích
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 21''
|
107°
20' 58''
|
|
938
|
Hòn Vích Cát
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 34''
|
107°
21' 06''
|
|
939
|
Hòn Chéo
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 29''
|
107°
21' 30''
|
|
940
|
Hòn Cửa Vụng 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 44''
|
107°
20' 56''
|
|
941
|
Hòn Cửa Vụng 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 40''
|
107°
20' 41''
|
|
942
|
Đảo Thẻ Vàng
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 09''
|
107°
21' 08''
|
|
943
|
Đảo Vạn Đuôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 21''
|
107°
19' 43''
|
|
944
|
Hòn Môi Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 54''
|
107°
22' 36''
|
|
945
|
Hòn Môi
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 48''
|
107°
22' 43''
|
|
946
|
Hòn Bần Mai
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 34''
|
107°
22' 31''
|
|
947
|
Hòn Vạ Ráy Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 38''
|
107°
22' 28''
|
|
948
|
Hòn Nam Vạ Ráy
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 20''
|
107°
22' 37''
|
|
949
|
Hòn Cát Nổi
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 44''
|
107°
22' 34''
|
|
950
|
Hòn Hai Ngả
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 34''
|
107°
22' 31''
|
|
951
|
Hòn Giếng Ngọt
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 38''
|
107°
22' 58''
|
|
952
|
Hòn Vạ Ráy Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 57''
|
107°
22' 54''
|
|
953
|
Hòn Vạ Ráy Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 16''
|
107°
23' 12''
|
|
954
|
Hòn Lở Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 42''
|
107°
23' 31''
|
|
955
|
Hòn Tây Lở Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 46''
|
107°
23' 22''
|
|
956
|
Hòn Tây Lở To
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 57''
|
107°
23' 16''
|
|
957
|
Hòn Lở To
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 59''
|
107°
23' 26''
|
|
958
|
Hòn Ngón Chân Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 55''
|
107°
24' 02''
|
|
959
|
Hòn Cây Mây Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 48''
|
107°
24' 12''
|
|
960
|
Hòn Cây Mây
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 55''
|
107°
24' 28''
|
|
961
|
Hòn Cây Mây Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 49''
|
107°
24' 25''
|
|
962
|
Hòn Củ Cải
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 38''
|
107°
24' 04''
|
|
963
|
Hòn Hai Chỏm
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 29''
|
107°
23' 50''
|
|
964
|
Hòn Nam Hai Chỏm
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 25''
|
107°
23' 55''
|
|
965
|
Hòn Đông Hai Chỏm
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 27''
|
107°
23' 57''
|
|
966
|
Hòn Kỳ Lân
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 25''
|
107°
23' 45''
|
|
967
|
Hòn Cát Guôn
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 43''
|
107°
24' 10''
|
|
968
|
Hòn Cát Guôn 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 52''
|
107°
24' 12''
|
|
969
|
Hòn Cát Guôn 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 52''
|
107°
24' 20''
|
|
970
|
Hòn Cát Guôn 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 59''
|
107°
24' 14''
|
|
971
|
Hòn Chim Sẻ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 20''
|
107°
24' 10''
|
|
972
|
Hòn Thùm
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 13''
|
107°
24' 19''
|
|
973
|
Hòn Thùm Thùm
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 59''
|
107°
24' 17''
|
|
974
|
Hòn Cây Xuôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 22''
|
107°
24' 46''
|
|
975
|
Hòn Cây Xuôi 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 12''
|
107°
24' 43''
|
|
976
|
Hòn Cây Xuôi 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 15''
|
107°
24' 34''
|
|
977
|
Hòn Gỡ Nợ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 59''
|
107°
24' 48''
|
|
978
|
Hòn Cát Giá 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 58''
|
107°
25' 14''
|
|
979
|
Hòn Cát Giá 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 54''
|
107°
25' 28''
|
|
980
|
Hòn Cát Giá 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 47''
|
107°
25' 10''
|
|
981
|
Hòn Cát Giá 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 49''
|
107°
25' 01''
|
|
982
|
Hòn Cát Giá 5
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 47''
|
107°
24' 57''
|
|
983
|
Hòn Cát Giá
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 43''
|
107°
24' 49''
|
|
984
|
Hòn Cát Giá Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 37''
|
107°
25' 01''
|
|
985
|
Hòn Cát Giá 6
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 28''
|
107°
24' 44''
|
|
986
|
Hòn Cát Giá 7
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 31''
|
107°
24' 40''
|
|
987
|
Hòn Cao
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 26''
|
107°
25' 17''
|
|
988
|
Hòn Nhiêu Tân Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 57''
|
107°
25' 40''
|
|
989
|
Hòn Ngọc Trai
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 49''
|
107°
25' 29''
|
|
990
|
Hòn Nhiêu Tân
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 46''
|
107°
25' 21''
|
|
991
|
Cồn Lẻ
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 24''
|
107°
25' 40''
|
|
992
|
Hòn Cái Búa
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 00''
|
107°
26' 13''
|
|
993
|
Hòn Cái Đe
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 46''
|
107°
26' 21''
|
|
994
|
Hòn Tây Cái Đe
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 41''
|
107°
26' 03''
|
|
995
|
Hòn Cái Cưa
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 26''
|
107°
25' 51''
|
|
996
|
Hòn Ba Vụng Đước Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 12''
|
107°
26' 07''
|
|
997
|
Hòn Đầu Khấu Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 08''
|
107°
25' 57''
|
|
998
|
Hòn Đầu Khấu
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 55''
|
107°
25' 50''
|
|
999
|
Hòn Tái Xo
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 42''
|
107°
26' 45''
|
|
1000
|
Hòn Nam Cái Đe
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 29''
|
107°
26' 23''
|
|
1001
|
Hòn Cây Đước Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 29''
|
107°
26' 51''
|
|
1002
|
Hòn Ba Vụng Đước
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 19''
|
107°
26' 14''
|
|
1003
|
Hòn Cây Đước Đống
Chén
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 20''
|
107°
26' 39''
|
|
1004
|
Cồn Tua Rua
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 32''
|
107°
27' 16''
|
|
1005
|
Hòn Chéo Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 51''
|
107°
27' 26''
|
|
1006
|
Hòn Chéo To
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 47''
|
107°
27' 53''
|
|
1007
|
Hòn Bắc Hang Te
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 58''
|
107°
28' 00''
|
|
1008
|
Hòn Cây Gia
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 52''
|
107°
28' 15''
|
|
1009
|
Hòn Hang Te
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 48''
|
107°
27' 57''
|
|
1010
|
Hòn Tây Cống Nứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 16''
|
107°
27' 50''
|
|
1011
|
Hòn Cặp Điểm Chi
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 53''
|
107°
28' 51''
|
|
1012
|
Hòn Cặp Chì
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 26''
|
107°
28' 49''
|
|
1013
|
Đảo Trà Bản
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 20''
|
107°
30' 14''
|
|
1014
|
Hòn Chùa Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 22''
|
107°
29' 06''
|
|
1015
|
Đảo Cống Nứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 20''
|
107°
27' 48''
|
|
1016
|
Hòn Nam Cống Nứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 00''
|
107°
26' 17''
|
|
1017
|
Hòn Soi Châm
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 44''
|
107°
25' 51''
|
|
1018
|
Hòn Soi Châm Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 30''
|
107°
25' 36''
|
|
1019
|
Đảo Đống Chén
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 28''
|
107°
24' 55''
|
|
1020
|
Hòn Đống Chén Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 00''
|
107°
24' 46''
|
|
1021
|
Hòn Tròn
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 26''
|
107°
24' 01''
|
|
1022
|
Hòn Con Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 17''
|
107°
23' 55''
|
|
1023
|
Hòn Giếng Nắp
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 13''
|
107°
23' 29''
|
|
1024
|
Hòn Cây Đước Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 19''
|
107°
23' 12''
|
|
1025
|
Hòn Giếng Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 10''
|
107°
23' 16''
|
|
1026
|
Hòn Cây Đước Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 02''
|
107°
23' 30''
|
|
1027
|
Hòn Bùa Thuốc
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 41''
|
107°
23' 09''
|
|
1028
|
Hòn Béo
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 25''
|
107°
23' 28''
|
|
1029
|
Hòn Cặp Cạn Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 34''
|
107°
23' 46''
|
|
1030
|
Hòn Cặp Cạn
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 28''
|
107°
23' 45''
|
|
1031
|
Hòn Béo Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 20''
|
107°
23' 42''
|
|
1032
|
Hòn Khúc Gỗ
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 10''
|
107°
23' 02''
|
|
1033
|
Hòn Cạnh Luồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 05''
|
107°
23' 35''
|
|
1034
|
Hòn Bánh Sữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 40''
|
107°
23' 43''
|
|
1035
|
Hòn Con Muỗi
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 26''
|
107°
22' 54''
|
|
1036
|
Cồn Muỗi
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 15''
|
107°
22' 56''
|
|
1037
|
Cồn Đầu Soi Mui
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 09''
|
107°
22' 34''
|
|
1038
|
Hòn Nét Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 41''
|
107°
15' 32''
|
|
1039
|
Hòn Đông Nét
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 39''
|
107°
15' 43''
|
|
1040
|
Hòn Nam Nét
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 37''
|
107°
15' 45''
|
|
1041
|
Hòn Cây Si
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 06''
|
107°
15' 39''
|
|
1042
|
Hòn Ba Nén Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 45''
|
107°
15' 14''
|
|
1043
|
Hòn Bắc Cống Chéo 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 43''
|
107°
15' 47''
|
|
1044
|
Hòn Bắc Cống Chéo 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 38''
|
107°
15' 40''
|
|
1045
|
Hòn Bắc Cống Chéo 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 39''
|
107°
16' 00''
|
|
1046
|
Hòn Bắc Cống Chéo 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 35''
|
107°
15' 56''
|
|
1047
|
Hòn Đầu Giếng Cụt
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 44''
|
107°
16' 47''
|
|
1048
|
Hòn Quýt Hôi Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 27''
|
107°
16' 29''
|
|
1049
|
Hòn Đầu Giường Ngoài
1
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 57''
|
107°
17' 06''
|
|
1050
|
Hòn Đầu Giường Ngoài
2
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 56''
|
107°
17' 14''
|
|
1051
|
Hòn Đôi Đầu Giường
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 36''
|
107°
17' 11''
|
|
1052
|
Hòn Hang Đầu Giường
Đèn
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 33''
|
107°
17' 16''
|
|
1053
|
Hòn Đầu Giường Giếng Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 42''
|
107°
17' 25''
|
|
1054
|
Hòn Đầu Giường Giếng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 48''
|
107°
17' 29''
|
|
1055
|
Hòn Mu Mực
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 33''
|
107°
17' 42''
|
|
1056
|
Hòn Mắt Mện Dài
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 21''
|
107°
17' 55''
|
|
1057
|
Hòn Vụng Chùa Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 30''
|
107°
18' 12''
|
|
1058
|
Hòn Xương Rồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 27''
|
107°
18' 35''
|
|
1059
|
Hòn Mỏ Đá Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 23''
|
107°
16' 59''
|
|
1060
|
Hòn Mỏ Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 20''
|
107°
17' 14''
|
|
1061
|
Hòn Bắc Mỏ Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 25''
|
107°
17' 05''
|
|
1062
|
Hòn Bồ Rọ Tây Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 53''
|
107°
17' 44''
|
|
1063
|
Hòn Bồ Rọ Tây 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 50''
|
107°
17' 44''
|
|
1064
|
Hòn Bồ Rọ Tây 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 48''
|
107°
17' 43''
|
|
1065
|
Hòn Rau Sam
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 43''
|
107°
17' 33''
|
|
1066
|
Hòn Nam Rau Sam
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 37''
|
107°
17' 35''
|
|
1067
|
Hòn Bồ Rọ Tây Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 45''
|
107°
17' 51''
|
|
1068
|
Hòn Bồ Rọ Tây 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 43''
|
107°
17' 57''
|
|
1069
|
Hòn Bồ Rọ Tây 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 50''
|
107°
17' 57''
|
|
1070
|
Hòn Bồ Rọ Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 56''
|
107°
18' 03''
|
|
1071
|
Hòn Bồ Rọ Giữa Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 59''
|
107°
18' 10''
|
|
1072
|
Hòn Vạn Hộ
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 58''
|
107°
18' 15''
|
|
1073
|
Hòn Nam Vạn Hộ
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 57''
|
107°
18' 17''
|
|
1074
|
Hòn Đầu Bồ Rọ Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 11''
|
107°
18' 07''
|
|
1075
|
Hòn Bồ Rọ Đông Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 02''
|
107°
18' 33''
|
|
1076
|
Hòn Bồ Rọ Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 05''
|
107°
18' 23''
|
|
1077
|
Hòn Lò Vôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 41''
|
107°
18' 08''
|
|
1078
|
Hòn Lò Vôi Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 40''
|
107°
18' 12''
|
|
1079
|
Hòn Cống Giữa 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 15''
|
107°
18' 13''
|
|
1080
|
Hòn Cống Giữa 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 04''
|
107°
18' 22''
|
|
1081
|
Đảo Cống Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 56''
|
107°
18' 43''
|
|
1082
|
Đảo Cống Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 26''
|
107°
18' 19''
|
|
1083
|
Hòn Soi Dâu
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 57''
|
107°
19' 18''
|
|
1084
|
Hòn Mò Trai
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 25''
|
107°
19' 16''
|
|
1085
|
Hòn Mò Trai 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 14''
|
107°
19' 45''
|
|
1086
|
Hòn Mò Trai 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 05''
|
107°
19' 33''
|
|
1087
|
Hòn Mò Trai 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 07''
|
107°
19' 52''
|
|
1088
|
Hòn Mò Trai 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 58''
|
107°
19' 41''
|
|
1089
|
Hòn Mò Trai 5
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 57''
|
107°
19' 31''
|
|
1090
|
Hòn Mò Trai 6
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 53''
|
107°
19' 39''
|
|
1091
|
Hòn Mò Trai 7
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 51''
|
107°
19' 35''
|
|
1092
|
Hòn Đá Cặp Hẹp
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 49''
|
107°
20' 01''
|
|
1093
|
Hòn Dỏi Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 16''
|
107°
20' 23''
|
|
1094
|
Hòn Dỏi Đá Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 11''
|
107°
20' 47''
|
|
1095
|
Hòn Lỗ Gon 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 01''
|
107°
20' 44''
|
|
1096
|
Hòn Lỗ Gon 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 02''
|
107°
20' 52''
|
|
1097
|
Hòn Bắc Khỉ Nhảy
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 02''
|
107°
21' 10''
|
|
1098
|
Hòn Lỗ Gon 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 54''
|
107°
21' 03''
|
|
1099
|
Hòn Nam Khỉ Nhảy
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 46''
|
107°
21' 20''
|
|
1100
|
Hòn Khỉ Nhảy Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 50''
|
107°
21' 27''
|
|
1101
|
Hòn Đá Cao
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 27''
|
107°
21' 25''
|
|
1102
|
Hòn Tây Soi Giai
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 41''
|
107°
22' 10''
|
|
1103
|
Hòn Nam Soi Giai
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 36''
|
107°
22' 22''
|
|
1104
|
Hòn Bắc Soi Giai
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 43''
|
107°
22' 19''
|
|
1105
|
Đảo Lỗ Gon
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 38''
|
107°
20' 34''
|
|
1106
|
Hòn Khỉ Nhảy
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 56''
|
107°
21' 23''
|
|
1107
|
Hòn Soi Phụng
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 05''
|
107°
22' 06''
|
|
1108
|
Hòn Soi Giai
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 39''
|
107°
22' 20''
|
|
1109
|
Hòn Soi Mui
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 57''
|
107°
21' 55''
|
|
1110
|
Đảo Vạn Cảnh
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 32''
|
107°
21' 29''
|
|
1111
|
Hòn Ông Sung
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 08''
|
107°
22' 37''
|
|
1112
|
Hòn Vạn Tài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 38''
|
107°
23' 22''
|
|
1113
|
Ghềnh Vạn Tài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 32''
|
107°
23' 47''
|
|
1114
|
Hòn Nam Vạn Tài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 27''
|
107°
23' 14''
|
|
1115
|
Hòn Cát Oăm 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 17''
|
107°
23' 22''
|
|
1116
|
Hòn Cát Oăm
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 14''
|
107°
23' 41''
|
|
1117
|
Hòn Cát Oăm 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 58''
|
107°
23' 45''
|
|
1118
|
Hòn Cát Oăm 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 49''
|
107°
23' 46''
|
|
1119
|
Hòn Bắc Bò Lội
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 39''
|
107°
23' 37''
|
|
1120
|
Cồn Cò
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 47''
|
107°
24' 04''
|
|
1121
|
Hòn Bò Lội
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 32''
|
107°
23' 35''
|
|
1122
|
Hòn Soi Lợn Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 43''
|
107°
24' 34''
|
|
1123
|
Hòn Soi Lợn Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 49''
|
107°
24' 52''
|
|
1124
|
Hòn Soi Lợn Đất
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 48''
|
107°
25' 06''
|
|
1125
|
Hòn Cái Chậu 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 40''
|
107°
26' 37''
|
|
1126
|
Hòn Cái Chậu 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 35''
|
107°
26' 36''
|
|
1127
|
Hòn Cái Chậu 5
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 38''
|
107°
26' 49''
|
|
1128
|
Hòn Cái Chậu 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 31''
|
107°
26' 30''
|
|
1129
|
Hòn Cái Chậu 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 27''
|
107°
26' 42''
|
|
1130
|
Đảo Trâu Đất
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 40''
|
107°
26' 00''
|
|
1131
|
Hòn Giai Trụi Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 01''
|
107°
27' 22''
|
|
1132
|
Hòn Giai Trụi
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 01''
|
107°
27' 30''
|
|
1133
|
Hòn Giai
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 40''
|
107°
27' 57''
|
|
1134
|
Hòn Nhà Giấy
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 48''
|
107°
28' 31''
|
|
1135
|
Hòn Tỏi
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 30''
|
107°
28' 28''
|
|
1136
|
Đảo Mang
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 11''
|
107°
30' 01''
|
|
1137
|
Núi Liễu Mai
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 01''
|
107°
29' 00''
|
|
1138
|
Hòn Gò Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 37''
|
107°
29' 54''
|
|
1139
|
Hòn Gò Lớn
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 29''
|
107°
29' 56''
|
|
1140
|
Đá Mỏm Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 44''
|
107°
28' 43''
|
|
1141
|
Đá Mỏm Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 44''
|
107°
28' 52''
|
|
1142
|
Hòn Ba Sao Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 26''
|
107°
27' 37''
|
|
1143
|
Hòn Ba Sao Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 06''
|
107°
27' 50''
|
|
1144
|
Hòn Ba Sao Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 56''
|
107°
27' 31''
|
|
1145
|
Đảo Cảnh Cước
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 05''
|
107°
30' 42''
|
|
1146
|
Mũi Quan Lạn
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 09''
|
107°
28' 00''
|
|
1147
|
Núi Gót
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 16''
|
107°
29' 06''
|
|
1148
|
Hòn Gác Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 10''
|
107°
28' 45''
|
|
1149
|
Cồn Đạp
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 53''
|
107°
26' 48''
|
|
1150
|
Cồn Đầm
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 52''
|
107°
26' 14''
|
|
1151
|
Cồn Đuôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 37''
|
107°
26' 22''
|
|
1152
|
Hòn Vân Đồn
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 14''
|
107°
24' 41''
|
|
1153
|
Đá Tây Vân Đồn
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 13''
|
107°
24' 22''
|
|
1154
|
Cồn Cái Đe
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 21''
|
107°
23' 37''
|
|
1155
|
Mũi Vạn Cảnh
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 57''
|
107°
23' 21''
|
|
1156
|
Hòn Sồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 49''
|
107°
23' 11''
|
|
1157
|
Hòn Soi Dứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 35''
|
107°
22' 05''
|
|
1158
|
Hòn Soi Dứa 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 22''
|
107°
22' 09''
|
|
1159
|
Hòn Soi Dứa 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 13''
|
107°
22' 11''
|
|
1160
|
Hòn Soi Máng Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 58''
|
107°
22' 07''
|
|
1161
|
Đảo Giàn Mướp
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 23''
|
107°
21' 24''
|
|
1162
|
Hòn Cống Yên
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 08''
|
107°
20' 34''
|
|
1163
|
Đảo Ngọc Vừng
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 05''
|
107°
21' 30''
|
|
1164
|
Cồn Vĩ Lái
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 40''
|
107°
19' 54''
|
|
1165
|
Hòn Cây Sỉnh Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 00''
|
107°
19' 08''
|
|
1166
|
Hòn Đông Xương Rồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 19''
|
107°
18' 49''
|
|
1167
|
Hòn Cây Sỉnh 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 13''
|
107°
18' 58''
|
|
1168
|
Hòn Cây Sỉnh 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 05''
|
107°
18' 56''
|
|
1169
|
Hòn Cây Sỉnh 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 01''
|
107°
18' 51''
|
|
1170
|
Hòn Cây Sỉnh 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 55''
|
107°
18' 45''
|
|
1171
|
Hòn Đít Vịt Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 20''
|
107°
18' 40''
|
|
1172
|
Hòn Tam Béo
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 47''
|
107°
19' 17''
|
|
1173
|
Hòn Vụng
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 35''
|
107°
19' 44''
|
|
1174
|
Hòn Vụng Con 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 32''
|
107°
19' 38''
|
|
1175
|
Hòn Vụng Con 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 31''
|
107°
19' 38''
|
|
1176
|
Hòn Vụng Con 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 28''
|
107°
19' 39''
|
|
1177
|
Hòn Vụng Con 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 27''
|
107°
19' 40''
|
|
1178
|
Hòn Vụng Con 5
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 19''
|
107°
19' 47''
|
|
1179
|
Hòn Đông Cao 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 07''
|
107°
19' 54''
|
|
1180
|
Hòn Đông Cao 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 06''
|
107°
20' 00''
|
|
1181
|
Hòn Cao To
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 09''
|
107°
19' 36''
|
|
1182
|
Hòn Vụng Chùa Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 13''
|
107°
18' 30''
|
|
1183
|
Hòn Vụng Chùa Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 07''
|
107°
18' 20''
|
|
1184
|
Hòn Vụng Chùa Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 01''
|
107°
18' 27''
|
|
1185
|
Hòn Đông Mắt Mện
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 47''
|
107°
18' 21''
|
|
1186
|
Hòn Vụng Chùa
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 14''
|
107°
18' 09''
|
|
1187
|
Hòn Mắt Mện
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 50''
|
107°
17' 54''
|
|
1188
|
Hòn Đít Vịt
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 20''
|
107°
18' 35''
|
|
1189
|
Hòn Gối
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 33''
|
107°
17' 33''
|
|
1190
|
Hòn Gối Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 19''
|
107°
17' 34''
|
|
1191
|
Hòn Hang Sung To
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 55''
|
107°
17' 45''
|
|
1192
|
Hòn Hang Sung Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 59''
|
107°
17' 48''
|
|
1193
|
Hòn Lọ Mực
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 56''
|
107°
18' 15''
|
|
1194
|
Đá Mực
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 56''
|
107°
18' 21''
|
|
1195
|
Hòn Đống Tráng
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 35''
|
107°
18' 02''
|
|
1196
|
Hòn Tây Đống Tráng
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 34''
|
107°
17' 56''
|
|
1197
|
Hòn Nam Đống Tráng 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 23''
|
107°
17' 59''
|
|
1198
|
Hòn Nam Đống Tráng 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 21''
|
107°
18' 02''
|
|
1199
|
Hòn Nam Đống Tráng 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 18''
|
107°
18' 03''
|
|
1200
|
Hòn Nam Đống Tráng 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 18''
|
107°
17' 58''
|
|
1201
|
Hòn Đông Đống Tráng
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 28''
|
107°
18' 23''
|
|
1202
|
Hòn Đống Tráng Giữa
Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 13''
|
107°
18' 27''
|
|
1203
|
Hòn Đống Tráng Vụng
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 19''
|
107°
18' 16''
|
|
1204
|
Hòn Đống Tráng Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 11''
|
107°
18' 30''
|
|
1205
|
Hòn Đầu Giếng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 19''
|
107°
16' 27''
|
|
1206
|
Hòn Quýt Hôi Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 08''
|
107°
16' 40''
|
|
1207
|
Hòn Quýt Hôi Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 10''
|
107°
16' 48''
|
|
1208
|
Hòn Quýt Hôi Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 00''
|
107°
16' 51''
|
|
1209
|
Hòn Quýt Hôi Tây Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 04''
|
107°
16' 41''
|
|
1210
|
Hòn Quýt Hôi Dưới 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 52''
|
107°
16' 55''
|
|
1211
|
Hòn Quýt Hôi Dưới 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 50''
|
107°
16' 54''
|
|
1212
|
Hòn Cặp Lở
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 48''
|
107°
16' 50''
|
|
1213
|
Hòn Quýt Hôi Dưới 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 45''
|
107°
16' 41''
|
|
1214
|
Hòn Đuôi Cống
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 37''
|
107°
16' 29''
|
|
1215
|
Đảo Vạn Giò
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 45''
|
107°
16' 53''
|
|
1216
|
Hòn Vạn Giò 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 26''
|
107°
17' 01''
|
|
1217
|
Hòn Vạn Giò 5
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 31''
|
107°
17' 14''
|
|
1218
|
Hòn Vạn Giò 6
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 34''
|
107°
17' 17''
|
|
1219
|
Hòn Vạn Giò 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 24''
|
107°
17' 17''
|
|
1220
|
Hòn Vạn Giò 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 15''
|
107°
17' 06''
|
|
1221
|
Hòn Vạn Giò 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 08''
|
107°
17' 17''
|
|
1222
|
Hòn Vạn Giò 7
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 53''
|
107°
17' 08''
|
|
1223
|
Hòn Vạn Giò 8
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 46''
|
107°
17' 07''
|
|
1224
|
Hòn Cót Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 46''
|
107°
17' 44''
|
|
1225
|
Hòn Nam Cót
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 42''
|
107°
17' 38''
|
|
1226
|
Hòn Vạn Giò 9
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 18''
|
107°
17' 12''
|
|
1227
|
Hòn Vạn Giò 10
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 20''
|
107°
17' 02''
|
|
1228
|
Hòn Cót 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 09''
|
107°
17' 23''
|
|
1229
|
Hòn Vạn Giò 11
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 11''
|
107°
16' 45''
|
|
1230
|
Mũi Cựa Gà
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 10''
|
107°
16' 01''
|
|
1231
|
Hòn Kỳ Đà
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 30''
|
107°
15' 58''
|
|
1232
|
Hòn Cống Đầm
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 58''
|
107°
16' 24''
|
|
1233
|
Hòn Lò Ngói Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 09''
|
107°
16' 18''
|
|
1234
|
Hòn Lò Ngói To
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 16''
|
107°
16' 19''
|
|
1235
|
Hòn Lò Ngói Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 24''
|
107°
16' 16''
|
|
1236
|
Cồn Rùa
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 18''
|
107°
16' 35''
|
|
1237
|
Hòn Cống Chéo Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 18''
|
107°
15' 40''
|
|
1238
|
Hòn Cống Chéo 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 30''
|
107°
15' 14''
|
|
1239
|
Hòn Ong Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 15''
|
107°
15' 27''
|
|
1240
|
Hòn Cống Chéo 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 17''
|
107°
15' 13''
|
|
1241
|
Hòn Cống Chéo 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 12''
|
107°
15' 07''
|
|
1242
|
Hòn Cống Chéo 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 07''
|
107°
15' 16''
|
|
1243
|
Hòn Cống Chéo Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 59''
|
107°
15' 29''
|
|
1244
|
Hòn Nằm Ngang Cụt
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 38''
|
107°
15' 01''
|
|
1245
|
Hòn Cống Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 49''
|
107°
16' 06''
|
|
1246
|
Hòn Vụng Sú
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 10''
|
107°
16' 03''
|
|
1247
|
Hòn Cống Đông 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 08''
|
107°
15' 55''
|
|
1248
|
Hòn Cống Đông 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 09''
|
107°
15' 51''
|
|
1249
|
Hòn Cống Đông 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 05''
|
107°
15' 49''
|
|
1250
|
Hòn Cống Đông 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 40''
|
107°
15' 38''
|
|
1251
|
Hòn Bụt
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 34''
|
107°
15' 50''
|
|
1252
|
Hòn Vũng Bùn
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 29''
|
107°
16' 02''
|
|
1253
|
Hòn Đông Vũng Bùn
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 32''
|
107°
16' 14''
|
|
1254
|
Hòn Bồ Muối
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 12''
|
107°
16' 02''
|
|
1255
|
Hòn Bắc Trạng
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 10''
|
107°
15' 39''
|
|
1256
|
Hòn Trạng
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 01''
|
107°
15' 41''
|
|
1257
|
Hòn Trà Giời
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 54''
|
107°
14' 52''
|
|
1258
|
Hòn Đông Trà Giời
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 39''
|
107°
15' 02''
|
|
1259
|
Hòn Cát Oăn 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 25''
|
107°
15' 14''
|
|
1260
|
Hòn Cát Oăn 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 19''
|
107°
15' 16''
|
|
1261
|
Hòn Cát Oăn 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 25''
|
107°
15' 24''
|
|
1262
|
Hòn Cát Oăn 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 19''
|
107°
15' 20''
|
|
1263
|
Hòn Đỏ Lòng Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 06''
|
107°
15' 08''
|
|
1264
|
Hòn Cát Oăn Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 03''
|
107°
15' 16''
|
|
1265
|
Hòn Cát Oăn
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 01''
|
107°
15' 29''
|
|
1266
|
Hòn Đông Cát Oăn
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 04''
|
107°
15' 39''
|
|
1267
|
Hòn Dọc Cát Oăn
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 15''
|
107°
15' 31''
|
|
1268
|
Hòn Đông Cuộng
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 30''
|
107°
15' 10''
|
|
1269
|
Hòn Đông Cuộng 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 33''
|
107°
15' 27''
|
|
1270
|
Hòn Đông Cuộng 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 20''
|
107°
15' 26''
|
|
1271
|
Hòn Đông Cuộng 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 15''
|
107°
15' 45''
|
|
1272
|
Hòn Đông Cuộng 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 14''
|
107°
15' 34''
|
|
1273
|
Hòn Đông Cuộng 5
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 04''
|
107°
15' 22''
|
|
1274
|
Hòn Đầu Đông Cuộng
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 54''
|
107°
15' 18''
|
|
1275
|
Hòn Răng 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 46''
|
107°
16' 01''
|
|
1276
|
Hòn Răng 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 40''
|
107°
16' 04''
|
|
1277
|
Hòn Răng 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 44''
|
107°
16' 14''
|
|
1278
|
Hòn Răng 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 46''
|
107°
16' 22''
|
|
1279
|
Hòn Đầu Răng
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 40''
|
107°
16' 20''
|
|
1280
|
Hòn Tây Rìu
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 44''
|
107°
16' 31''
|
|
1281
|
Hòn Rìu Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 42''
|
107°
16' 41''
|
|
1282
|
Hòn Nam Rìu
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 33''
|
107°
16' 35''
|
|
1283
|
Hòn Lái Tàu 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 19''
|
107°
16' 11''
|
|
1284
|
Hòn Lái Tàu 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 18''
|
107°
16' 18''
|
|
1285
|
Hòn Lái Tàu 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 11''
|
107°
16' 06''
|
|
1286
|
Hòn Lái Tàu 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 04''
|
107°
16' 17''
|
|
1287
|
Hòn Bắc Hàm Ếch
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 58''
|
107°
16' 04''
|
|
1288
|
Hòn Hàm Ếch
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 53''
|
107°
15' 56''
|
|
1289
|
Hòn Hàm Ếch Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 52''
|
107°
16' 00''
|
|
1290
|
Hòn Đeo Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 22''
|
107°
15' 59''
|
|
1291
|
Hòn Đeo Còm
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 38''
|
107°
16' 18''
|
|
1292
|
Hòn Lái Tàu
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 10''
|
107°
16' 20''
|
|
1293
|
Hòn Răng
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 32''
|
107°
16' 13''
|
|
1294
|
Hòn Rìu Xanh
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 41''
|
107°
16' 47''
|
|
1295
|
Hòn Cót 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 03''
|
107°
17' 19''
|
|
1296
|
Hòn Cót 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 02''
|
107°
17' 22''
|
|
1297
|
Hòn Cót 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 00''
|
107°
17' 09''
|
|
1298
|
Hòn Cót
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 57''
|
107°
17' 12''
|
|
1299
|
Hòn Soi Đèn
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 39''
|
107°
17' 36''
|
|
1300
|
Hòn Đống Tráng Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 56''
|
107°
18' 33''
|
|
1301
|
Hòn Đống Tráng Ngoài
1
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 57''
|
107°
18' 25''
|
|
1302
|
Hòn Đống Tráng Ngoài
2
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 56''
|
107°
18' 23''
|
|
1303
|
Hòn Đống Tráng Ngoài
3
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 51''
|
107°
18' 39''
|
|
1304
|
Hòn Chó Đá Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 52''
|
107°
19' 42''
|
|
1305
|
Hòn Chó Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 48''
|
107°
19' 51''
|
|
1306
|
Hòn Chóp Nón
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 10''
|
107°
19' 45''
|
|
1307
|
Hòn Mắt
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 59''
|
107°
19' 44''
|
|
1308
|
Hòn Hang Tối
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 42''
|
107°
19' 55''
|
|
1309
|
Hòn Xám
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 54''
|
107°
20' 10''
|
|
1310
|
Hòn Mắt To
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 58''
|
107°
19' 50''
|
|
1311
|
Hòn Soi Máng Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 44''
|
107°
22' 03''
|
|
1312
|
Ghềnh Cán Dao
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 45''
|
107°
22' 52''
|
|
1313
|
Hòn Soi Máng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 34''
|
107°
22' 07''
|
|
1314
|
Đảo Phượng Hoàng
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 33''
|
107°
24' 30''
|
|
1315
|
Hòn Na
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 21''
|
107°
23' 01''
|
|
1316
|
Chương Trà Vàng
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 21''
|
107°
23' 20''
|
|
1317
|
Hòn Nhung
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 25''
|
107°
25' 46''
|
|
1318
|
Hòn Nấc Đất
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 11''
|
107°
23' 29''
|
|
1319
|
Hòn Nấc Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 07''
|
107°
22' 31''
|
|
1320
|
Cồn Đồng Hồ
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 54''
|
107°
29' 03''
|
|
1321
|
Hòn Đầu Cào
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 56''
|
107°
29' 12''
|
|
1322
|
Ghềnh Đầu Cào
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 45''
|
107°
29' 16''
|
|
1323
|
Đảo Thượng Mai
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 01''
|
107°
28' 53''
|
|
1324
|
Hòn Mau
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 23''
|
107°
27' 47''
|
|
1325
|
Luồng Cửa Ông
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 07''
|
107°
21' 34''
|
|
1326
|
Lạch Trà Lạo
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 19''
|
107°
23' 09''
|
|
1327
|
Cống Đầu Cặp
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 52''
|
107°
27' 55''
|
|
1328
|
Cống Lưng Táu
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 38''
|
107°
19' 44''
|
|
1329
|
Vũng Ông Cụ
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 31''
|
107°
18' 23''
|
|
1330
|
Luồng Thẻ Vàng
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 51''
|
107°
19' 56''
|
|
1331
|
Vụng Cống Đầm
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 50''
|
107°
16' 39''
|
|
1332
|
Lạch Đống Tráng
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 49''
|
107°
17' 14''
|
|
1333
|
Vụng Mồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 51''
|
107°
22' 53''
|
|
1334
|
Cửa Vân Đồn
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 42''
|
107°
26' 17''
|
|
1335
|
Vịnh Bái Tử Long
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 10''
|
107°
22' 35''
|
|
1336
|
Hòn Năm Đầu Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 59''
|
107°
20' 24''
|
|
1337
|
Hòn Năm Đầu Đông Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 49''
|
107°
20' 30''
|
|
1338
|
Hòn Năm Đầu Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 48''
|
107°
20' 35''
|
|
1339
|
Hòn Năm Đầu Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 41''
|
107°
20' 10''
|
|
1340
|
Hòn Năm Đầu Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 25''
|
107°
20' 06''
|
|
1341
|
Hòn Năm Đầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 18''
|
107°
20' 06''
|
|
1342
|
Hòn Năm Đầu Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 18''
|
107°
20' 11''
|
|
1343
|
Hòn Năm Đầu Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 30''
|
107°
19' 57''
|
|
1344
|
Hòn Hai Chó Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 31''
|
107°
15' 11''
|
|
1345
|
Hòn Bắc Bà Định
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 29''
|
107°
15' 00''
|
|
1346
|
Ghềnh Vụng Mồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 46''
|
107°
22' 56''
|
|
1347
|
Cồn Rêu
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 31''
|
107°
22' 23''
|
|
1348
|
Lạch Soi Mui
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 57''
|
107°
22' 33''
|
|
1349
|
Hòn Bằng Đầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 42''
|
107°
18' 27''
|
|
1350
|
Hòn Tây Hà Lăn
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 13''
|
107°
18' 00''
|
|
1351
|
Hòn Nam Ngọc Vừng
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 14''
|
107°
22' 05''
|
|
1352
|
Hòn Đầu Ghềnh
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 46''
|
107°
22' 55''
|
|
1353
|
Cồn Đầu Vụng Mồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 59''
|
107°
23' 00''
|
|
1354
|
Bãi Nam Quan Lạn
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 11''
|
107°
27' 28''
|
|
1355
|
Đá Nam Gác Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 32''
|
107°
28' 53''
|
|
1356
|
Bãi Tây Quan Lạn
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 53''
|
107°
28' 02''
|
|
1357
|
Núi Eo Sau
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 28''
|
107°
22' 08''
|
|
1358
|
Hòn Cây Xuôi 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 23''
|
107°
24' 56''
|
|
1359
|
Hòn Cặp Khỉ Nhảy
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 54''
|
107°
20' 52''
|
|
|
Tờ số 50-14 (Đảo Cảnh Cước)
|
|
|
|
|
1360
|
Mũi Đầu Gù
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 59''
|
107°
33' 48''
|
|
1361
|
Hòn Lợn Mẹ
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 41''
|
107°
34' 15''
|
|
1362
|
Ghềnh Ngang Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 32''
|
107°
44' 02''
|
|
1363
|
Vũng Ổ Lợn
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 25''
|
107°
34' 06''
|
|
1364
|
Hòn Lợn Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 16''
|
107°
34' 15''
|
|
1365
|
Hòn Vạn Bóng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 11''
|
107°
32' 57''
|
|
1366
|
Hòn Đá Vạn Bóng
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 10''
|
107°
32' 49''
|
|
1367
|
Hòn Đầu Vát
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 09''
|
107°
33' 56''
|
|
1368
|
Cái Cống Ông
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 04''
|
107°
32' 18''
|
|
1369
|
Cái Cống Bà
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 20''
|
107°
31' 55''
|
|
1370
|
Cửa Đối
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 13''
|
107°
33' 33''
|
|
1371
|
Núi Cồn Trụi
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 55''
|
107°
33' 19''
|
|
1372
|
Đá Trụi
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 53''
|
107°
33' 04''
|
|
1373
|
Mũi Cô Tô
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 33''
|
107°
44' 50''
|
|
1374
|
Núi Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 25''
|
107°
44' 51''
|
|
1375
|
Mũi Cồn Chông
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 19''
|
107°
33' 00''
|
|
1376
|
Bãi Bắc Cảnh Cước
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 15''
|
107°
32' 28''
|
|
1377
|
Đá Bạc
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 04''
|
107°
31' 38''
|
|
1378
|
Núi Bà Ngang Lớn
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 55''
|
107°
44' 38''
|
|
1379
|
Mỏm Đuôi Chuột
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 40''
|
107°
44' 11''
|
|
1380
|
Mũi Bờ Đá Dốc
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 35''
|
107°
33' 22''
|
|
1381
|
Mũi Đầu Cào
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 05''
|
107°
33' 27''
|
|
1382
|
Cồn Mặt Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 22''
|
107°
31' 16''
|
|
1383
|
Cái Tiền Hải
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 06''
|
107°
32' 17''
|
|
1384
|
Ngòi Thếch
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 40''
|
107°
32' 45''
|
|
1385
|
Mũi Thếch
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 39''
|
107°
32' 50''
|
|
1386
|
Cồn Đầm
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 37''
|
107°
31' 12''
|
|
1387
|
Cồn Sàng
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 34''
|
107°
31' 19''
|
|
1388
|
Cồn Thếch Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 31''
|
107°
32' 49''
|
|
1389
|
Cồn Thếch Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 31''
|
107°
33' 04''
|
|
1390
|
Cồn Cây Mắm
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 21''
|
107°
30' 47''
|
|
1391
|
Hòn Soi Sặt
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 17''
|
107°
31' 26''
|
|
1392
|
Cồn Sơn Hào
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 50''
|
107°
32' 16''
|
|
1393
|
Hòn Đuôi Cống
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 52''
|
107°
30' 22''
|
|
|
Tờ số 50-15 (Cô Tô)
|
|
|
|
|
1394
|
Hòn Bằng Đầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 54''
|
107°
45' 42''
|
|
1395
|
Hòn Đá Thủng
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 51''
|
107°
49' 34''
|
|
1396
|
Bãi Hồng Vàn
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 43''
|
107°
46' 31''
|
|
1397
|
Vụng Hồng Vân
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 30''
|
107°
45' 59''
|
|
1398
|
Hòn Đặng Vạn Châu
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 11''
|
107°
47' 56''
|
|
1399
|
Hang Thông
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 09''
|
107°
48' 35''
|
|
1400
|
Mỏm Hang Thông
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 06''
|
107°
49' 14''
|
|
1401
|
Hòn Con Thước
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 58''
|
107°
48' 25''
|
|
1402
|
Núi Ngang Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 39''
|
107°
46' 14''
|
|
1403
|
Hòn Khe Trâu
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 32''
|
107°
47' 07''
|
|
1404
|
Khe Trâu
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 25''
|
107°
46' 50''
|
|
1405
|
Đá Đánh Sói
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 21''
|
107°
47' 39''
|
|
1406
|
Núi Ngã Trâu
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 50''
|
107°
45' 19''
|
|
1407
|
Quần đảo Cô Tô
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 22''
|
107°
45' 50''
|
|
|
Tờ số 50-19 (Đảo Hạ
Mai)
|
|
|
|
|
1408
|
Mỏm Dứa Dại
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 30''
|
107°
28' 13''
|
|
1409
|
Cồn Vỏ Sò Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 04''
|
107°
27' 30''
|
|
1410
|
Cồn Vỏ Sò Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
43' 58''
|
107°
27' 24''
|
|
1411
|
Cồn Vỏ Sò Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
43' 45''
|
107°
27' 20''
|
|
1412
|
Đảo Hạ Mai
|
Quảng
Ninh
|
20°
43' 40''
|
107°
27' 36''
|
|
1413
|
Cồn Răng Lược
|
Quảng
Ninh
|
20°
42' 42''
|
107°
20' 24''
|
|
1414
|
Cồn Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
41' 22''
|
107°
20' 41''
|
|
|
Tờ số 50-12 (Hạ Long)
|
|
|
|
|
1415
|
Sông Mỹ
|
Hải
Phòng
|
20°
59' 55''
|
107°
02' 28''
|
|
1416
|
Ghềnh Cái Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 36''
|
107°
05' 37''
|
|
1417
|
Hòn Hang Đình Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 34''
|
107°
13' 42''
|
|
1418
|
Núi Giáp Khẩu
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 30''
|
107°
05' 51''
|
|
1419
|
Hòn Lũng Nhụ
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 27''
|
107°
13' 13''
|
|
1420
|
Hòn Bù Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 27''
|
107°
13' 28''
|
|
1421
|
Hòn Áo
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 25''
|
107°
14' 15''
|
|
1422
|
Cái Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 25''
|
107°
05' 52''
|
|
1423
|
Hòn Hang
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 19''
|
107°
13' 47''
|
|
1424
|
Hòn Sở
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 18''
|
107°
13' 35''
|
|
1425
|
Hòn Bù Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 15''
|
107°
12' 39''
|
|
1426
|
Hòn Riềng
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 11''
|
107°
14' 00''
|
|
1427
|
Hòn Cả Xồm
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 06''
|
107°
14' 24''
|
|
1428
|
Hòn Hai Cửa Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 04''
|
107°
14' 30''
|
|
1429
|
Hòn Hai Cửa Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 02''
|
107°
13' 53''
|
|
1430
|
Cồn Ghềnh Táu
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 01''
|
107°
02' 19''
|
|
1431
|
Hòn Cát Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 00''
|
107°
14' 33''
|
|
1432
|
Hòn Ba Cửa
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 57''
|
107°
13' 46''
|
|
1433
|
Kênh Đồng Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 54''
|
107°
01' 57''
|
|
1434
|
Hòn Độc
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 51''
|
107°
04' 03''
|
|
1435
|
Hòn Cát
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 54''
|
107°
14' 02''
|
|
1436
|
Hòn Cát Nhọn
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 52''
|
107°
14' 42''
|
|
1437
|
Hòn Gạc
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 42''
|
107°
04' 10''
|
|
1438
|
Hòn Lõi Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 44''
|
107°
04' 03''
|
|
1439
|
Hòn Củ Riềng
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 43''
|
107°
14' 42''
|
|
1440
|
Hòn Bè Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 41''
|
107°
14' 11''
|
|
1441
|
Vịnh Hồng Gai
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 40''
|
107°
03' 45''
|
|
1442
|
Cồn Cua
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 39''
|
107°
04' 15''
|
|
1443
|
Hòn Nón Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 37''
|
107°
13' 55''
|
|
1444
|
Hòn Loong Coong Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 31''
|
107°
14' 12''
|
|
1445
|
Hòn Dây Cương
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 31''
|
107°
13' 58''
|
|
1446
|
Hòn Soi Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 26''
|
107°
04' 13''
|
|
1447
|
Hòn Bàn Đạp
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 28''
|
107°
13' 52''
|
|
1448
|
Hòn Nón Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 27''
|
107°
14' 15''
|
|
1449
|
Hòn Cưỡi Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 26''
|
107°
13' 35''
|
|
1450
|
Hòn Sáo Trúc
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 26''
|
107°
14' 05''
|
|
1451
|
Hòn Loong Coong Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 25''
|
107°
14' 19''
|
|
1452
|
Lạch Lòng Biếu
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 19''
|
107°
03' 36''
|
|
1453
|
Hòn Nến Đen
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 17''
|
107°
12' 46''
|
|
1454
|
Hòn Loong Coong
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 16''
|
107°
14' 19''
|
|
1455
|
Hòn Cây Chay Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 13''
|
107°
13' 49''
|
|
1456
|
Cồn Bè Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 15''
|
107°
04' 08''
|
|
1457
|
Hòn Gà Trống
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 12''
|
107°
13' 30''
|
|
1458
|
Hòn Mồi Giun
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 12''
|
107°
13' 24''
|
|
1459
|
Hòn Trụ
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 06''
|
107°
13' 24''
|
|
1460
|
Hòn Dọc Cây Chay
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 06''
|
107°
13' 56''
|
|
1461
|
Hòn Cát Nứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 06''
|
107°
13' 08''
|
|
1462
|
Hòn Cây Chay
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 00''
|
107°
13' 46''
|
|
1463
|
Hòn Kem
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 57''
|
107°
03' 35''
|
|
1464
|
Hòn Nhạn Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 58''
|
107°
14' 21''
|
|
1465
|
Hòn Buồm Tàu
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 58''
|
107°
13' 24''
|
|
1466
|
Cái Cao Xanh
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 55''
|
107°
04' 52''
|
|
1467
|
Hòn Bụt Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 56''
|
107°
12' 05''
|
|
1468
|
Núi Bãi Cháy
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 43''
|
107°
02' 24''
|
|
1469
|
Hòn Hoa Khế
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 42''
|
107°
12' 04''
|
|
1470
|
Hòn Nhạn To
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 42''
|
107°
14' 08''
|
|
1471
|
Cửa Lục
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 39''
|
107°
03' 50''
|
|
1472
|
Đảo Cây Khế
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 37''
|
107°
12' 31''
|
|
1473
|
Hòn Xe Chỉ
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 29''
|
107°
13' 50''
|
|
1474
|
Cồn Chó
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 28''
|
107°
14' 06''
|
|
1475
|
Hòn Người Đứng
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 27''
|
107°
12' 57''
|
|
1476
|
Hòn Am Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 27''
|
107°
13' 56''
|
|
1477
|
Hòn Xe Chỉ Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 24''
|
107°
13' 44''
|
|
1478
|
Hòn Am
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 23''
|
107°
14' 04''
|
|
1479
|
Hòn Tam Quan
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 20''
|
107°
13' 54''
|
|
1480
|
Hòn Chó
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 20''
|
107°
14' 27''
|
|
1481
|
Hòn Cây Giang Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 19''
|
107°
11' 38''
|
|
1482
|
Hòn Cây Giang
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 18''
|
107°
11' 47''
|
|
1483
|
Hòn Tổng Mười
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 16''
|
107°
14' 48''
|
|
1484
|
Hòn Cây Gạo
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 15''
|
107°
13' 03''
|
|
1485
|
Hòn Giếng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 13''
|
107°
14' 42''
|
|
1486
|
Hòn Đinh Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 11''
|
107°
13' 55''
|
|
1487
|
Hòn Ba Đinh
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 10''
|
107°
13' 19''
|
|
1488
|
Đá Đáy Giếng
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 11''
|
107°
14' 34''
|
|
1489
|
Hòn Cặp Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 09''
|
107°
05' 32''
|
|
1490
|
Hòn Cây Quýt
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 09''
|
107°
12' 47''
|
|
1491
|
Hòn Nõ Điếu 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 09''
|
107°
14' 19''
|
|
1492
|
Đá Miệng Giếng
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 09''
|
107°
14' 47''
|
|
1493
|
Hòn Con Xe Chỉ
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 08''
|
107°
14' 28''
|
|
1494
|
Hòn Nõ Điếu 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 08''
|
107°
14' 24''
|
|
1495
|
Hòn Cây Cau
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 06''
|
107°
12' 58''
|
|
1496
|
Hòn Giếng To
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 07''
|
107°
14' 39''
|
|
1497
|
Hòn Đinh Thuyền
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 04''
|
107°
13' 27''
|
|
1498
|
Đá Đinh Nhọn
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 02''
|
107°
13' 51''
|
|
1499
|
Hòn Cò
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 01''
|
107°
13' 12''
|
|
1500
|
Hòn Mõ Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 58''
|
107°
11' 14''
|
|
1501
|
Hòn Mõ Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 59''
|
107°
11' 20''
|
|
1502
|
Hòn Búp Măng Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 59''
|
107°
11' 50''
|
|
1503
|
Hòn Cóc Cây Quýt
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 59''
|
107°
12' 42''
|
|
1504
|
Hòn Đinh Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 59''
|
107°
13' 57''
|
|
1505
|
Hòn Mắt Na Cuối
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 58''
|
107°
11' 38''
|
|
1506
|
Hòn Mái Nhà
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 58''
|
107°
14' 41''
|
|
1507
|
Hòn Cặp Ké
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 58''
|
107°
05' 32''
|
|
1508
|
Hòn Mắt Na Đầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 57''
|
107°
11' 37''
|
|
1509
|
Hòn Kim Tiêm
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 57''
|
107°
14' 28''
|
|
1510
|
Hòn Búp Măng Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 54''
|
107°
11' 45''
|
|
1511
|
Hòn Giữa Vũng Chùa
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 54''
|
107°
05' 42''
|
|
1512
|
Hòn Cổng Chợ
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 53''
|
107°
06' 03''
|
|
1513
|
Ghềnh Nước Ông
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 50''
|
107°
01' 46''
|
|
1514
|
Hòn Trâu Mẹ
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 49''
|
107°
10' 53''
|
|
1515
|
Hòn Trâu Đực
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 49''
|
107°
11' 13''
|
|
1516
|
Mũi Bài Thơ
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 48''
|
107°
04' 25''
|
|
1517
|
Hòn Cam Vũng Chùa
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 44''
|
107°
05' 49''
|
|
1518
|
Vụng Thúng
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 42''
|
107°
05' 02''
|
|
1519
|
Hòn Râm Mát
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 42''
|
107°
05' 27''
|
|
1520
|
Hòn Bằng
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 42''
|
107°
06' 05''
|
|
1521
|
Hòn Ba Góc
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 38''
|
107°
09' 36''
|
|
1522
|
Hòn Rùa Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 37''
|
107°
05' 20''
|
|
1523
|
Hòn Lờm Vịt
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 37''
|
107°
05' 38''
|
|
1524
|
Hòn Ngàm Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 37''
|
107°
11' 29''
|
|
1525
|
Hòn Giếng Cối
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 36''
|
107°
04' 59''
|
|
1526
|
Đồi Con Cua
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 36''
|
107°
07' 44''
|
|
1527
|
Hòn Rùa
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 35''
|
107°
05' 12''
|
|
1528
|
Hòn Lông Nhím
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 35''
|
107°
09' 52''
|
|
1529
|
Hòn Mí Mắt
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 35''
|
107°
11' 46''
|
|
1530
|
Hòn Góc Em
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 36''
|
107°
09' 41''
|
|
1531
|
Hòn Góc Anh
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 35''
|
107°
09' 39''
|
|
1532
|
Hòn Mí Mắt Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 33''
|
107°
11' 42''
|
|
1533
|
Hòn Cây Cam
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 32''
|
107°
01' 24''
|
|
1534
|
Vụng Quỳnh Mai
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 32''
|
107°
08' 30''
|
|
1535
|
Hòn Vang Côn To
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 31''
|
107°
10' 39''
|
|
1536
|
Hòn Hang Đình
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 30''
|
107°
04' 40''
|
|
1537
|
Hòn Cạp Rổ
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 28''
|
107°
11' 35''
|
|
1538
|
Hòn Cái Tráp
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 28''
|
107°
11' 49''
|
|
1539
|
Hòn Vũng Oản
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 23''
|
107°
04' 30''
|
|
1540
|
Vụng Vông
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 23''
|
107°
10' 12''
|
|
1541
|
Hòn Đõ Ong
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 22''
|
107°
11' 55''
|
|
1542
|
Hòn Muy Lòng
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 21''
|
107°
12' 11''
|
|
1543
|
Cồn Tráp
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 18''
|
107°
12' 05''
|
|
1544
|
Hòn Đầu Hang
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 18''
|
107°
04' 37''
|
|
1545
|
Vũng Cửa Lớn
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 18''
|
107°
09' 02''
|
|
1546
|
Hòn Bài Thơ
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 14''
|
107°
06' 36''
|
|
1547
|
Hòn Cặp Liền
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 15''
|
107°
11' 41''
|
|
1548
|
Hòn Đom Đóm
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 13''
|
107°
07' 56''
|
|
1549
|
Hòn Môi Mè
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 12''
|
107°
12' 11''
|
|
1550
|
Hòn Hang Ma
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 12''
|
107°
04' 43''
|
|
1551
|
Hòn Cửa Lớn
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 12''
|
107°
08' 42''
|
|
1552
|
Hòn Đỏ Giếng Cối
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 11''
|
107°
05' 00''
|
|
1553
|
Hòn Chó Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 11''
|
107°
06' 21''
|
|
1554
|
Hòn Nan Cỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 10''
|
107°
10' 56''
|
|
1555
|
Hòn Cặp Liền Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 09''
|
107°
11' 30''
|
|
1556
|
Hòn Vũng Chùa
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 08''
|
107°
05' 55''
|
|
1557
|
Hòn Đuôi Chó Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 08''
|
107°
06' 20''
|
|
1558
|
Hòn Bậc Cửa
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 07''
|
107°
08' 54''
|
|
1559
|
Hòn Cá Quả
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 06''
|
107°
12' 03''
|
|
1560
|
Hòn Xà Công
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 05''
|
107°
10' 04''
|
|
1561
|
Hòn Đầu Trê
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 05''
|
107°
12' 13''
|
|
1562
|
Hòn Cặp Thanh Lãnh
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 04''
|
107°
12' 20''
|
|
1563
|
Hòn Cửa Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 01''
|
107°
08' 58''
|
|
1564
|
Hòn Tràng Tô
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 58''
|
107°
08' 01''
|
|
1565
|
Vũng Chùa
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 53''
|
107°
05' 48''
|
|
1566
|
Hòn Vũng Chùa Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 53''
|
107°
06' 19''
|
|
1567
|
Hòn Chó Đen
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 52''
|
107°
06' 12''
|
|
1568
|
Hòn Hang Tiên
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 51''
|
107°
07' 46''
|
|
1569
|
Hòn Cánh Quạt
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 51''
|
107°
08' 09''
|
|
1570
|
Hòn Núi Đền
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 51''
|
107°
09' 27''
|
|
1571
|
Hòn Xà Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 50''
|
107°
09' 49''
|
|
1572
|
Hòn Mang Tròn
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 47''
|
107°
06' 56''
|
|
1573
|
Hòn Tôm
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 46''
|
107°
04' 51''
|
|
1574
|
Cồn Đường
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 46''
|
107°
07' 49''
|
|
1575
|
Hòn Xà Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 46''
|
107°
09' 45''
|
|
1576
|
Hòn Đũa Thanh Lãnh
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 44''
|
107°
12' 02''
|
|
1577
|
Cái Đầu Mối
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 41''
|
107°
09' 42''
|
|
1578
|
Hòn Đồng Bìa Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 37''
|
107°
11' 11''
|
|
1579
|
Hòn Mẹt
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 34''
|
107°
05' 06''
|
|
1580
|
Hòn Đầm He
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 33''
|
107°
06' 16''
|
|
1581
|
Hòn Tràng Vẽ
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 33''
|
107°
07' 07''
|
|
1582
|
Hòn Tràng Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 33''
|
107°
07' 37''
|
|
1583
|
Hòn Đầu Mối
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 33''
|
107°
09' 04''
|
|
1584
|
Hòn Bìa Con 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 32''
|
107°
10' 57''
|
|
1585
|
Hòn Giá Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 31''
|
107°
05' 27''
|
|
1586
|
Hòn Tràng Cặp
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 31''
|
107°
07' 28''
|
|
1587
|
Ghềnh Đầu Mối
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 31''
|
107°
09' 09''
|
|
1588
|
Hòn Bìa Con 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 31''
|
107°
10' 41''
|
|
1589
|
Hòn Đồng Bìa Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 29''
|
107°
10' 35''
|
|
1590
|
Hòn Đồng Bìa Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 29''
|
107°
11' 10''
|
|
1591
|
Hòn Ngăn Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 26''
|
107°
06' 09''
|
|
1592
|
Hòn Đồng Bìa Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 26''
|
107°
10' 47''
|
|
1593
|
Hòn Giá Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 24''
|
107°
05' 27''
|
|
1594
|
Hòn Hũ
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 23''
|
107°
05' 57''
|
|
1595
|
Hòn Đen Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 23''
|
107°
06' 38''
|
|
1596
|
Đá Ngăn
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 22''
|
107°
06' 34''
|
|
1597
|
Luồng Hồng Gai
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 22''
|
107°
07' 12''
|
|
1598
|
Hòn Đọc
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 19''
|
107°
09' 49''
|
|
1599
|
Đá Hai Giá
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 20''
|
107°
05' 17''
|
|
1600
|
Hòn Cò Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 19''
|
107°
10' 10''
|
|
1601
|
Hòn Ngăn Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 19''
|
107°
06' 29''
|
|
1602
|
Hòn Đôi Thấp
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 13''
|
107°
09' 17''
|
|
1603
|
Hòn Đôi Cao
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 13''
|
107°
09' 24''
|
|
1604
|
Hòn Tai Sói
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 13''
|
107°
11' 12''
|
|
1605
|
Hòn Ngăn Ngoài Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 12''
|
107°
06' 26''
|
|
1606
|
Hòn Chống Cằm
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 08''
|
107°
05' 40''
|
|
1607
|
Hòn Khoanh Chân
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 07''
|
107°
05' 48''
|
|
1608
|
Hòn Mang
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 06''
|
107°
08' 51''
|
|
1609
|
Hòn Oăn Bè Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 05''
|
107°
06' 34''
|
|
1610
|
Hòn Bà Hai
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 02''
|
107°
06' 58''
|
|
1611
|
Hòn Oăn Bè Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 03''
|
107°
06' 15''
|
|
1612
|
Hòn Cò Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 01''
|
107°
10' 25''
|
|
1613
|
Hòn Mang Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 00''
|
107°
08' 45''
|
|
1614
|
Hòn Oăn Bè Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 59''
|
107°
06' 30''
|
|
1615
|
Hòn Đội Nón
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 58''
|
107°
06' 22''
|
|
1616
|
Hòn Củ Đèn
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 58''
|
107°
07' 39''
|
|
1617
|
Hòn Dơi
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 57''
|
107°
06' 44''
|
|
1618
|
Hòn Sừng Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 55''
|
107°
09' 17''
|
|
1619
|
Luồng Hòn Một
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 54''
|
107°
04' 33''
|
|
1620
|
Hòn Củ Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 53''
|
107°
07' 14''
|
|
1621
|
Hòn Bè Vỡ Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 53''
|
107°
08' 46''
|
|
1622
|
Hòn Dầm Củi Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 52''
|
107°
08' 16''
|
|
1623
|
Hòn Nón
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 51''
|
107°
06' 04''
|
|
1624
|
Hòn Sừng Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 51''
|
107°
09' 17''
|
|
1625
|
Hòn Cồn Bè
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 49''
|
107°
05' 10''
|
|
1626
|
Hòn Nón Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 48''
|
107°
06' 09''
|
|
1627
|
Hòn Chóp Nón
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 47''
|
107°
05' 59''
|
|
1628
|
Đá Vảy Sừng
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 46''
|
107°
09' 12''
|
|
1629
|
Hòn Củ Dài
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 42''
|
107°
07' 33''
|
|
1630
|
Hòn Hang Chầu Chiện
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 41''
|
107°
06' 41''
|
|
1631
|
Hang Đầu Gỗ
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 40''
|
107°
01' 03''
|
|
1632
|
Hòn Bè Vỡ
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 40''
|
107°
09' 02''
|
|
1633
|
Hòn Củ Ngắn Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 39''
|
107°
07' 20''
|
|
1634
|
Hòn Củ Lở
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 39''
|
107°
08' 03''
|
|
1635
|
Hòn Củ Ngắn Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 36''
|
107°
07' 23''
|
|
1636
|
Hòn Dầm Củi
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 36''
|
107°
08' 22''
|
|
1637
|
Hòn Xếp
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 36''
|
107°
11' 08''
|
|
1638
|
Ghềnh Con Chó
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 35''
|
107°
00' 30''
|
|
1639
|
Hòn Chầu Chiện
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 34''
|
107°
06' 26''
|
|
1640
|
Hòn Đầu Giếng
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 33''
|
107°
06' 58''
|
|
1641
|
Hòn Gianh
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 32''
|
107°
08' 51''
|
|
1642
|
Đảo Đầu Gỗ
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 31''
|
107°
01' 04''
|
|
1643
|
Hòn Hang Sò
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 27''
|
107°
00' 35''
|
|
1644
|
Cặp Hang Sò
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 27''
|
107°
00' 42''
|
|
1645
|
Hòn Gọng Vó Te
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 24''
|
107°
00' 52''
|
|
1646
|
Hòn Mang Nước
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 24''
|
107°
10' 20''
|
|
1647
|
Hòn Cỏ Quai Hòm
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 23''
|
107°
09' 04''
|
|
1648
|
Hòn Dọc Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 22''
|
107°
07' 00''
|
|
1649
|
Hòn Chầu Chiện Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 20''
|
107°
06' 15''
|
|
1650
|
Hòn Vụng Sò
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 17''
|
107°
00' 24''
|
|
1651
|
Hòn Ống Mó Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 16''
|
107°
08' 56''
|
|
1652
|
Hòn Vạy Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 08''
|
107°
01' 28''
|
|
1653
|
Hòn Ngàm Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 12''
|
107°
08' 28''
|
|
1654
|
Hòn Đèn Hồng Gai
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 11''
|
107°
08' 16''
|
|
1655
|
Vụng Vạy
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 09''
|
107°
01' 11''
|
|
1656
|
Hòn Viên Tua
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 08''
|
107°
06' 48''
|
|
1657
|
Hòn Bạc Đầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 08''
|
107°
09' 27''
|
|
1658
|
Hòn Khe Chảy
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 08''
|
107°
09' 47''
|
|
1659
|
Hòn Cát Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 08''
|
107°
10' 18''
|
|
1660
|
Hòn Núi Cương
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 06''
|
107°
05' 54''
|
|
1661
|
Hòn Vạy Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 04''
|
107°
01' 13''
|
|
1662
|
Hòn Cò Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 04''
|
107°
06' 05''
|
|
1663
|
Hòn Hai
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 04''
|
107°
06' 47''
|
|
1664
|
Hòn Dọc
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 03''
|
107°
07' 13''
|
|
1665
|
Hòn Nam Cát Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 03''
|
107°
10' 16''
|
|
1666
|
Hòn Núi Lướt
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 01''
|
107°
00' 16''
|
|
1667
|
Hòn Dọc Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 01''
|
107°
07' 05''
|
|
1668
|
Hòn Vụng Ong
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 59''
|
107°
00' 43''
|
|
1669
|
Hòn Cò Lớn
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 59''
|
107°
06' 06''
|
|
1670
|
Hòn Đá Dài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 56''
|
107°
10' 02''
|
|
1671
|
Hòn Móng Dê Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 56''
|
107°
09' 39''
|
|
1672
|
Đá Cát Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 56''
|
107°
10' 34''
|
|
1673
|
Hòn Cặp Ngàn
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 53''
|
107°
01' 00''
|
|
1674
|
Hòn Đôi Gà
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 55''
|
107°
06' 02''
|
|
1675
|
Hòn Ngang Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 55''
|
107°
07' 24''
|
|
1676
|
Hòn Cát Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 55''
|
107°
10' 39''
|
|
1677
|
Hòn Ngang To
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 53''
|
107°
07' 20''
|
|
1678
|
Hòn Gà Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 52''
|
107°
06' 04''
|
|
1679
|
Hòn Cóc Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 52''
|
107°
06' 32''
|
|
1680
|
Hòn Móng Dê Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 52''
|
107°
09' 31''
|
|
1681
|
Hòn Cóc Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 51''
|
107°
06' 14''
|
|
1682
|
Hòn Đá Gầy
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 51''
|
107°
10' 08''
|
|
1683
|
Hòn Cóc Con Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 50''
|
107°
05' 51''
|
|
1684
|
Hòn Cây Si Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 49''
|
107°
11' 29''
|
|
1685
|
Hòn Lô Cốt
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 48''
|
107°
07' 36''
|
|
1686
|
Hòn Chân Sào 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 47''
|
107°
09' 39''
|
|
1687
|
Hòn Cóc Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 46''
|
107°
05' 49''
|
|
1688
|
Hòn Bụt Mọc
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 46''
|
107°
08' 54''
|
|
1689
|
Hòn Trứng Cóc
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 45''
|
107°
06' 36''
|
|
1690
|
Hòn Dom Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 45''
|
107°
07' 43''
|
|
1691
|
Hòn Chân Sào 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 44''
|
107°
09' 43''
|
|
1692
|
Hòn Cóc Con Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 41''
|
107°
05' 49''
|
|
1693
|
Hòn Cóc Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 41''
|
107°
06' 11''
|
|
1694
|
Hòn Dom Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 40''
|
107°
07' 51''
|
|
1695
|
Hòn Mập
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 40''
|
107°
10' 02''
|
|
1696
|
Hòn Cóc
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 38''
|
107°
06' 20''
|
|
1697
|
Hòn Dom Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 38''
|
107°
07' 26''
|
|
1698
|
Hòn Trề Môi
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 36''
|
107°
00' 12''
|
|
1699
|
Đá Đầu Dom
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 35''
|
107°
06' 58''
|
|
1700
|
Hòn Dom Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 36''
|
107°
07' 44''
|
|
1701
|
Hòn Ve Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 35''
|
107°
11' 10''
|
|
1702
|
Lạch Vểu
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 35''
|
107°
01' 05''
|
|
1703
|
Đá Dom Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 35''
|
107°
07' 48''
|
|
1704
|
Hòn Ống Mó
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 35''
|
107°
09' 21''
|
|
1705
|
Hòn Chân Sào 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 34''
|
107°
09' 43''
|
|
1706
|
Hòn Cây Si Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 35''
|
107°
11' 25''
|
|
1707
|
Hòn Cánh Cam
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 34''
|
107°
11' 29''
|
|
1708
|
Hòn Năm Hồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 32''
|
107°
10' 25''
|
|
1709
|
Hòn Gà Chọi
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 29''
|
107°
01' 28''
|
|
1710
|
Hòn Dom
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 29''
|
107°
06' 56''
|
|
1711
|
Hòn Soi Rễ Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 28''
|
107°
11' 13''
|
|
1712
|
Hòn Cặp Gà
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 27''
|
107°
01' 31''
|
|
1713
|
Hòn Soi Rễ Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 27''
|
107°
11' 17''
|
|
1714
|
Mũi Đá Mài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 27''
|
107°
11' 55''
|
|
1715
|
Hòn Hang Rơm
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 25''
|
107°
00' 54''
|
|
1716
|
Hòn Bắc Dom Cặp
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 24''
|
107°
07' 13''
|
|
1717
|
Hòn Hạt Táo Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 23''
|
107°
09' 45''
|
|
1718
|
Hòn Soi Rễ
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 24''
|
107°
11' 21''
|
|
1719
|
Đảo Chân Voi
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 23''
|
107°
00' 16''
|
|
1720
|
Hòn Lọ Tương
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 23''
|
107°
11' 43''
|
|
1721
|
Hòn Dâu Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 22''
|
107°
06' 02''
|
|
1722
|
Hòn Cuốn Phao
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 22''
|
107°
10' 37''
|
|
1723
|
Hòn Oản
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 20''
|
107°
09' 56''
|
|
1724
|
Hòn Ong Mô
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 20''
|
107°
07' 00''
|
|
1725
|
Hòn Mang Đèn
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 20''
|
107°
08' 07''
|
|
1726
|
Hòn Tháp
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 18''
|
107°
06' 13''
|
|
1727
|
Hòn Tây Dom Cặp
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 18''
|
107°
07' 16''
|
|
1728
|
Hòn Bình Vôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 18''
|
107°
12' 09''
|
|
1729
|
Hòn Dom Cặp
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 17''
|
107°
07' 24''
|
|
1730
|
Hòn Hạt Táo Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 17''
|
107°
09' 45''
|
|
1731
|
Cồn Luồng Nứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 17''
|
107°
10' 10''
|
|
1732
|
Hòn Đồng Đội
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 17''
|
107°
11' 06''
|
|
1733
|
Đá Chân Tháp
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 16''
|
107°
06' 15''
|
|
1734
|
Hòn Đá Mài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 16''
|
107°
11' 58''
|
|
1735
|
Hòn Ráng Chiều
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 14''
|
107°
10' 33''
|
|
1736
|
Hòn Xích Đu Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 15''
|
107°
10' 51''
|
|
1737
|
Hòn Vịt Bể
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 14''
|
107°
06' 11''
|
|
1738
|
Hòn Cây Táo Vụng
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 12''
|
107°
09' 43''
|
|
1739
|
Hòn Luồng Nứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 12''
|
107°
10' 17''
|
|
1740
|
Hòn Nấm Rơm
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 11''
|
107°
11' 42''
|
|
1741
|
Lạch Buộm Hồng Gai
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 11''
|
107°
07' 35''
|
|
1742
|
Hòn Xích Đu To
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 11''
|
107°
10' 55''
|
|
1743
|
Hòn Rơm Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 10''
|
107°
01' 17''
|
|
1744
|
Hòn Cầu Ngư
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 07''
|
107°
10' 22''
|
|
1745
|
Hòn Lở
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 06''
|
107°
10' 01''
|
|
1746
|
Hòn Mang Tai
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 06''
|
107°
10' 47''
|
|
1747
|
Hòn Cột Xích Đu
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 06''
|
107°
10' 56''
|
|
1748
|
Hòn Mang Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 03''
|
107°
08' 16''
|
|
1749
|
Hòn Bà Cô Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 03''
|
107°
12' 30''
|
|
1750
|
Hòn Gối Nằm
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 03''
|
107°
13' 55''
|
|
1751
|
Hòn Ba Nén Cụt
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 02''
|
107°
14' 53''
|
|
1752
|
Hòn Tai Voi
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 01''
|
107°
10' 40''
|
|
1753
|
Hòn Cỏ Cống Ngang
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 59''
|
107°
10' 03''
|
|
1754
|
Hòn Trà Cương
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 59''
|
107°
00' 19''
|
|
1755
|
Cặp Cây Táo
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 59''
|
107°
00' 36''
|
|
1756
|
Hòn Rom Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 58''
|
107°
01' 32''
|
|
1757
|
Hòn Rắn
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 58''
|
107°
12' 13''
|
|
1758
|
Hòn Voi
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 56''
|
107°
09' 27''
|
|
1759
|
Hòn Ba Cột
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 57''
|
107°
10' 54''
|
|
1760
|
Hòn Miệng Cống
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 56''
|
107°
10' 06''
|
|
1761
|
Hòn Oăm Vụng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 56''
|
107°
07' 30''
|
|
1762
|
Hòn Cây Táo
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 54''
|
107°
00' 43''
|
|
1763
|
Hòn Oăm Vụng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 53''
|
107°
07' 34''
|
|
1764
|
Hòn Mo Mực
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 53''
|
107°
07' 43''
|
|
1765
|
Đá Cỏ Cống
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 54''
|
107°
09' 59''
|
|
1766
|
Hòn Vểu
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 53''
|
107°
01' 58''
|
|
1767
|
Hòn Mang Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 59''
|
107°
08' 23''
|
|
1768
|
Hòn A
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 52''
|
107°
09' 54''
|
|
1769
|
Hòn Tranh Phao
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 52''
|
107°
10' 36''
|
|
1770
|
Hòn Cặp Dè Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 51''
|
107°
07' 50''
|
|
1771
|
Hòn Trâm Ngọc
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 51''
|
107°
12' 33''
|
|
1772
|
Lạch Ghềnh Cam
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 50''
|
107°
04' 24''
|
|
1773
|
Hòn Tàng Hình
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 49''
|
107°
10' 17''
|
|
1774
|
Hòn Cặp Cống Ngang
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 50''
|
107°
10' 22''
|
|
1775
|
Hòn Thủng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 49''
|
107°
06' 46''
|
|
1776
|
Hòn Thân Lừa
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 49''
|
107°
10' 50''
|
|
1777
|
Hòn Ếch
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 47''
|
107°
14' 22''
|
|
1778
|
Hòn Cây Đước
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 46''
|
107°
00' 29''
|
|
1779
|
Hòn Cái Nơ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 46''
|
107°
06' 28''
|
|
1780
|
Hòn Cống Ngang Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 46''
|
107°
09' 58''
|
|
1781
|
Hòn Cống Ngang
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 46''
|
107°
10' 07''
|
|
1782
|
Hòn Bà Cô Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 46''
|
107°
12' 39''
|
|
1783
|
Hòn Dây Xích
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 45''
|
107°
00' 06''
|
|
1784
|
Hòn Cây Táo Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 47''
|
107°
01' 07''
|
|
1785
|
Hòn Đội Nón
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 45''
|
107°
01' 32''
|
|
1786
|
Hòn Bắc Cặp Lờm
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 45''
|
107°
08' 06''
|
|
1787
|
Hòn Tai Lừa
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 45''
|
107°
10' 50''
|
|
1788
|
Hòn Ba Nén Vụng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 45''
|
107°
14' 43''
|
|
1789
|
Hòn Mây Cặp Dè
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 44''
|
107°
07' 24''
|
|
1790
|
Hòn Vòi Ấm
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 44''
|
107°
07' 52''
|
|
1791
|
Hòn Ngang Cặp Dè
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 43''
|
107°
07' 41''
|
|
1792
|
Đá Bắc Cặp Dè
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 43''
|
107°
07' 55''
|
|
1793
|
Đảo Cống Đỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 42''
|
107°
11' 52''
|
|
1794
|
Hòn Sợi Tơ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 42''
|
107°
12' 44''
|
|
1795
|
Hòn Nhái
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 42''
|
107°
14' 21''
|
|
1796
|
Hòn Tùng Lâm Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 41''
|
107°
00' 12''
|
|
1797
|
Hòn Cặp La
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 40''
|
107°
12' 55''
|
|
1798
|
Ghềnh Gồm
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 39''
|
107°
03' 24''
|
|
1799
|
Hòn Con Chữ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 39''
|
107°
13' 23''
|
|
1800
|
Lạch Bề Hen
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 37''
|
107°
01' 36''
|
|
1801
|
Hòn Cửa Thung Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 37''
|
107°
13' 07''
|
|
1802
|
Hòn Nam Dang
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 36''
|
107°
13' 23''
|
|
1803
|
Hòn Cặp Dè
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 35''
|
107°
07' 55''
|
|
1804
|
Hòn Đông Cặp Lờm
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 35''
|
107°
08' 24''
|
|
1805
|
Hòn Ghềnh Cả Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 34''
|
107°
13' 56''
|
|
1806
|
Hòn Mây Hồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 35''
|
107°
06' 54''
|
|
1807
|
Hòn Gồm
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 33''
|
107°
03' 28''
|
|
1808
|
Hòn Quả Chanh
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 33''
|
107°
11' 09''
|
|
1809
|
Hòn Thoi Giếng Tối
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 32''
|
107°
01' 12''
|
|
1810
|
Hòn Bề Hen Dài
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 32''
|
107°
01' 54''
|
|
1811
|
Hòn Mây
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 32''
|
107°
06' 33''
|
|
1812
|
Hòn Đũa Tre
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 32''
|
107°
09' 11''
|
|
1813
|
Hòn Trắm Cỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 33''
|
107°
11' 20''
|
|
1814
|
Luồng Cặp La
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 32''
|
107°
12' 42''
|
|
1815
|
Hòn Ba Nén Cặp To
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 32''
|
107°
14' 57''
|
|
1816
|
Hòn Cặp Lờm
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 31''
|
107°
08' 11''
|
|
1817
|
Đá Nam Cặp Dè
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 29''
|
107°
07' 49''
|
|
1818
|
Hòn Cây Chanh
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 30''
|
107°
11' 04''
|
|
1819
|
Hòn Mui
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 29''
|
107°
01' 32''
|
|
1820
|
Hòn Dầm Đơn
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 29''
|
107°
03' 41''
|
|
1821
|
Hòn Ba Nén Cặp Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 28''
|
107°
14' 54''
|
|
1822
|
Hòn Soi Tràng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 26''
|
107°
09' 21''
|
|
1823
|
Hòn Cật Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 25''
|
107°
10' 46''
|
|
1824
|
Hòn Giếng Tối
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 23''
|
107°
01' 18''
|
|
1825
|
Hòn Vòi Rồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 23''
|
107°
06' 47''
|
|
1826
|
Hòn Bút Lông
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 23''
|
107°
09' 07''
|
|
1827
|
Hòn Xác Khô Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 23''
|
107°
13' 59''
|
|
1828
|
Hòn Chân Mây
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 22''
|
107°
06' 37''
|
|
1829
|
Vụng Hang Thầy
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 22''
|
107°
11' 42''
|
|
1830
|
Hòn Mây Đèn
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 21''
|
107°
06' 56''
|
|
1831
|
Hòn Xác Khô
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 21''
|
107°
14' 11''
|
|
1832
|
Hòn Vạn Bội
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 20''
|
107°
02' 20''
|
|
1833
|
Hòn Quả Cau
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 20''
|
107°
07' 14''
|
|
1834
|
Đảo Tùng Lâm
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 18''
|
107°
00' 34''
|
|
1835
|
Hòn Đỏ Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 18''
|
107°
01' 33''
|
|
1836
|
Hòn Bề Hen
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 18''
|
107°
01' 48''
|
|
1837
|
Hòn Cây Song Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 18''
|
107°
13' 13''
|
|
1838
|
Hòn Cống Thâu Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 17''
|
107°
00' 54''
|
|
1839
|
Hòn Dầm Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 17''
|
107°
03' 41''
|
|
1840
|
Hòn Lá Trầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 17''
|
107°
07' 19''
|
|
1841
|
Hòn Chim Cắt
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 16''
|
107°
12' 02''
|
|
1842
|
Hòn Siêu Thuốc
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 17''
|
107°
14' 27''
|
|
1843
|
Hòn Bề Hen Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 15''
|
107°
02' 05''
|
|
1844
|
Hòn Soi Em
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 16''
|
107°
09' 16''
|
|
1845
|
Hòn Cây Song Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 16''
|
107°
13' 19''
|
|
1846
|
Hòn Cây Song Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 16''
|
107°
13' 27''
|
|
1847
|
Vụng Tùng Lâm
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 15''
|
107°
00' 26''
|
|
1848
|
Hòn Giàn Mướp Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 15''
|
107°
13' 47''
|
|
1849
|
Hòn Bà Lại
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 14''
|
107°
07' 16''
|
|
1850
|
Hòn Bình Vôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 14''
|
107°
07' 20''
|
|
1851
|
Hòn Vụng Gianh
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 14''
|
107°
08' 47''
|
|
1852
|
Hòn Soi Tràng Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 14''
|
107°
09' 14''
|
|
1853
|
Hòn Ác
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 13''
|
107°
03' 14''
|
|
1854
|
Đá Cây Song
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 13''
|
107°
13' 11''
|
|
1855
|
Hòn Măng Mai
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 12''
|
107°
08' 38''
|
|
1856
|
Đá Soi Tràng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 15''
|
107°
09' 09''
|
|
1857
|
Hòn Dải Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 12''
|
107°
14' 36''
|
|
1858
|
Hòn Hang Thầy
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 10''
|
107°
11' 36''
|
|
1859
|
Hòn Cây Song Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 10''
|
107°
13' 16''
|
|
1860
|
Hòn Cặp Lơ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 10''
|
107°
13' 35''
|
|
1861
|
Hòn Hoa Văn To
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 10''
|
107°
14' 25''
|
|
1862
|
Vụng Đá Dăm
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 09''
|
107°
02' 24''
|
|
1863
|
Hòn Cật Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 09''
|
107°
10' 58''
|
|
1864
|
Hòn Bề Hen Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 08''
|
107°
02' 01''
|
|
1865
|
Vụng Gianh
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 08''
|
107°
08' 35''
|
|
1866
|
Hòn Gà
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 07''
|
107°
04' 56''
|
|
1867
|
Hòn Soi Anh
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 08''
|
107°
09' 13''
|
|
1868
|
Hòn Lược Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 07''
|
107°
09' 51''
|
|
1869
|
Hòn Hoa Văn Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 07''
|
107°
14' 26''
|
|
1870
|
Hòn Dải Hoa
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 07''
|
107°
14' 36''
|
|
1871
|
Hòn Bóng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 06''
|
107°
01' 31''
|
|
1872
|
Hòn Lờm Ngào
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 06''
|
107°
01' 53''
|
|
1873
|
Lạch Đầu Trâu
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 06''
|
107°
06' 02''
|
|
1874
|
Hòn Gõ Kiến
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 06''
|
107°
12' 00''
|
|
1875
|
Hòn Dép
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 05''
|
107°
00' 57''
|
|
1876
|
Hòn Muôi Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 06''
|
107°
02' 09''
|
|
1877
|
Hòn Gồm Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 05''
|
107°
02' 50''
|
|
1878
|
Hòn Bà Lại Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 05''
|
107°
07' 16''
|
|
1879
|
Hòn Trà Sản
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 05''
|
107°
12' 49''
|
|
1880
|
Hòn Cặp Lở
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 03''
|
107°
14' 20''
|
|
1881
|
Hòn Đuôi Cống Đỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 02''
|
107°
12' 30''
|
|
1882
|
Hòn Đuôi Lờm Ngào
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 01''
|
107°
01' 49''
|
|
1883
|
Hòn Dầm Cát
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 01''
|
107°
04' 11''
|
|
1884
|
Hòn Cửa Lạch Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 38''
|
107°
13' 25''
|
|
1885
|
Hòn Ngang Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 00''
|
107°
02' 04''
|
|
1886
|
Đá Bảy Giếng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 00''
|
107°
08' 15''
|
|
1887
|
Hòn Hang Trống
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 59''
|
107°
14' 46''
|
|
1888
|
Hòn Bóng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 59''
|
107°
01' 09''
|
|
1889
|
Hòn Bảy Giếng
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 58''
|
107°
08' 06''
|
|
1890
|
Hòn Lược
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 58''
|
107°
09' 47''
|
|
1891
|
Hòn Chân Cua
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 57''
|
107°
09' 10''
|
|
1892
|
Hòn Hang Thầy Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 57''
|
107°
11' 47''
|
|
1893
|
Hòn Một
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 55''
|
107°
05' 42''
|
|
1894
|
Hòn Lờm Ngán
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 55''
|
107°
13' 53''
|
|
1895
|
Hòn Cam
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 54''
|
107°
05' 00''
|
|
1896
|
Hòn Lược Đen
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 54''
|
107°
09' 18''
|
|
1897
|
Hòn Mang Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 53''
|
107°
10' 26''
|
|
1898
|
Hòn Cửa Lạch
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 54''
|
107°
13' 30''
|
|
1899
|
Hòn Muôi Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 53''
|
107°
02' 03''
|
|
1900
|
Lạch Gồm
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 53''
|
107°
02' 35''
|
|
1901
|
Hòn Giếng Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 53''
|
107°
09' 00''
|
|
1902
|
Hòn Mang Đá Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 52''
|
107°
10' 35''
|
|
1903
|
Cống Trà Sản
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 53''
|
107°
12' 43''
|
|
1904
|
Hòn Đầu Gồm Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 52''
|
107°
03' 02''
|
|
1905
|
Hòn Bảy Giếng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 52''
|
107°
08' 03''
|
|
1906
|
Hòn Ngăn
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 50''
|
107°
00' 21''
|
|
1907
|
Lạch Ngăn
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 51''
|
107°
00' 46''
|
|
1908
|
Đá Tổ Cát
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 51''
|
107°
05' 42''
|
|
1909
|
Hòn Hang Chim
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 50''
|
107°
12' 37''
|
|
1910
|
Hòn Múa Hoa
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 50''
|
107°
13' 07''
|
|
1911
|
Hòn Dầm Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 49''
|
107°
03' 56''
|
|
1912
|
Cồn Vạy Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 49''
|
107°
14' 44''
|
|
1913
|
Cồn Vạy Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 50''
|
107°
14' 45''
|
|
1914
|
Hòn Ghềnh Đăng
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 48''
|
107°
05' 30''
|
|
1915
|
Hòn Răng Lược
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 47''
|
107°
10' 13''
|
|
1916
|
Hòn Vạy
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 47''
|
107°
14' 41''
|
|
1917
|
Áng Bù Lu
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 46''
|
107°
01' 30''
|
|
1918
|
Hòn Áng Kê
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 44''
|
107°
00' 23''
|
|
1919
|
Hòn Gồm Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 45''
|
107°
02' 58''
|
|
1920
|
Cặp Bồ Hòn
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 45''
|
107°
05' 25''
|
|
1921
|
Hòn Bồ Câu
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 45''
|
107°
07' 54''
|
|
1922
|
Hòn Cột Đình
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 44''
|
107°
13' 46''
|
|
1923
|
Hòn Lờm Ngán Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 44''
|
107°
13' 57''
|
|
1924
|
Áng Lội
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 43''
|
107°
01' 47''
|
|
1925
|
Hòn Đông Cát Lán
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 43''
|
107°
05' 19''
|
|
1926
|
Hòn Tổ Cát
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 43''
|
107°
05' 48''
|
|
1927
|
Hòn Mỏ Bồ Câu
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 43''
|
107°
08' 17''
|
|
1928
|
Vụng Áng Kê
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 42''
|
107°
00' 26''
|
|
1929
|
Vụng Ba Lỗ
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 42''
|
107°
00' 36''
|
|
1930
|
Lạch Cát Nàng
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 42''
|
107°
04' 29''
|
|
1931
|
Hòn Áng Múa
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 41''
|
107°
00' 00''
|
|
1932
|
Vụng Miếu
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 41''
|
107°
02' 01''
|
|
1933
|
Hòn Rùa Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 40''
|
107°
05' 58''
|
|
1934
|
Hòn Tràng Giá Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 41''
|
107°
11' 14''
|
|
1935
|
Hòn Cát Lán
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 40''
|
107°
05' 02''
|
|
1936
|
Hòn Cánh Én
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 40''
|
107°
10' 48''
|
|
1937
|
Hòn Cồn Đèn
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 40''
|
107°
13' 36''
|
|
1938
|
Hòn Bồ Câu Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 40''
|
107°
07' 36''
|
|
1939
|
Hòn Hang Chim Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 38''
|
107°
12' 35''
|
|
1940
|
Vụng Hàn
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 38''
|
107°
00' 58''
|
|
1941
|
Hòn Dầm Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 37''
|
107°
03' 50''
|
|
1942
|
Vụng Chó Treo
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 36''
|
107°
01' 18''
|
|
1943
|
Hòn Cát Nàng
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 36''
|
107°
04' 42''
|
|
1944
|
Hòn Mỏ Vẹt
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 36''
|
107°
05' 39''
|
|
1945
|
Hòn Cây Sinh Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 36''
|
107°
08' 48''
|
|
1946
|
Mỏm Áng Múa
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 35''
|
107°
00' 10''
|
|
1947
|
Lạch Ác
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 35''
|
107°
03' 41''
|
|
1948
|
Hòn Đôi Cát Lán
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 35''
|
107°
04' 55''
|
|
1949
|
Hòn Thùng Gỗ
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 34''
|
107°
05' 25''
|
|
1950
|
Hòn Trọc
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 34''
|
107°
10' 17''
|
|
1951
|
Hòn Cát Lán Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 32''
|
107°
04' 55''
|
|
1952
|
Lạch Đại Thành
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 32''
|
107°
03' 08''
|
|
1953
|
Hòn Tràng Giá
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 31''
|
107°
11' 17''
|
|
1954
|
Hòn Cây Luồng Cao
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 30''
|
107°
14' 50''
|
|
1955
|
Hòn Chim Cắt
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 30''
|
107°
10' 43''
|
|
1956
|
Hòn Mõm Lợn
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 30''
|
107°
14' 54''
|
|
1957
|
Hòn Cán Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 29''
|
107°
06' 22''
|
|
1958
|
Hòn Ti-Tốp
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 28''
|
107°
04' 10''
|
|
1959
|
Hòn Cây Luồng Thấp
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 28''
|
107°
14' 50''
|
|
1960
|
Hòn Đuôi Lợn
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 28''
|
107°
14' 59''
|
|
1961
|
Vụng Hang Mót
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 27''
|
107°
00' 31''
|
|
1962
|
Hòn Viên
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 27''
|
107°
10' 31''
|
|
1963
|
Hòn Vách Tường
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 27''
|
107°
14' 45''
|
|
1964
|
Hòn Cán Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 26''
|
107°
06' 26''
|
|
1965
|
Hòn Cây Sinh Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 26''
|
107°
08' 44''
|
|
1966
|
Hòn Vườn Quả
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 24''
|
107°
02' 13''
|
|
1967
|
Hòn Đại Thành
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 24''
|
107°
02' 40''
|
|
1968
|
Hòn Hàm Thiếc
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 24''
|
107°
06' 45''
|
|
1969
|
Hòn Tràng Giá Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 24''
|
107°
11' 02''
|
|
1970
|
Vụng Vườn Quả
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 22''
|
107°
02' 08''
|
|
1971
|
Hòn Đầu Đại Thành
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 20''
|
107°
03' 01''
|
|
1972
|
Hòn Đại Thành Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 20''
|
107°
03' 14''
|
|
1973
|
Hòn Hang Chạm
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 19''
|
107°
06' 01''
|
|
1974
|
Hòn Cổ Ngỗng
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 18''
|
107°
10' 14''
|
|
1975
|
Mũi Bọ Hung
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 18''
|
107°
10' 21''
|
|
1976
|
Hòn Phao
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 18''
|
107°
11' 10''
|
|
1977
|
Lạch Hòn Cật
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 17''
|
107°
09' 01''
|
|
1978
|
Hòn Vịt Con 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 17''
|
107°
09' 47''
|
|
1979
|
Hòn Súp
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 16''
|
107°
07' 46''
|
|
1980
|
Đá Đại Thành
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 15''
|
107°
03' 21''
|
|
1981
|
Hòn Chõng Tre
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 14''
|
107°
03' 16''
|
|
1982
|
Hòn Cổ Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 14''
|
107°
06' 48''
|
|
1983
|
Hòn Giếng Tiền
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 13''
|
107°
04' 47''
|
|
1984
|
Hòn Vịt Con 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 13''
|
107°
09' 40''
|
|
1985
|
Hòn Vịt
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 13''
|
107°
09' 46''
|
|
1986
|
Hòn Lạt Buộc
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 12''
|
107°
02' 55''
|
|
1987
|
Cồn Trinh
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 12''
|
107°
09' 12''
|
|
1988
|
Hòn Bồng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 10''
|
107°
03' 15''
|
|
1989
|
Hòn Dẹp
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 09''
|
107°
04' 03''
|
|
1990
|
Hòn Giếng Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 09''
|
107°
04' 47''
|
|
1991
|
Hòn Bờm Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 08''
|
107°
06' 48''
|
|
1992
|
Vụng Cao Vọng
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 07''
|
107°
00' 05''
|
|
1993
|
Hòn Đại Thành Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 07''
|
107°
03' 36''
|
|
1994
|
Vụng Thông
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 06''
|
107°
02' 22''
|
|
1995
|
Hòn Giếng Hậu
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 06''
|
107°
04' 46''
|
|
1996
|
Vụng Áng Múa
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 05''
|
107°
00' 23''
|
|
1997
|
Hòn Bánh Chưng
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 05''
|
107°
02' 57''
|
|
1998
|
Hòn Bồ Nâu Cao
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 05''
|
107°
05' 00''
|
|
1999
|
Hòn Bồ Nâu Thấp
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 05''
|
107°
05' 06''
|
|
2000
|
Lạch Tràng Giá
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 05''
|
107°
12' 47''
|
|
2001
|
Hòn Trúc Đông Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 08''
|
107°
14' 08''
|
|
2002
|
Cặp Bồ Nâu
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 03''
|
107°
05' 04''
|
|
2003
|
Hòn Lờm Nứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 03''
|
107°
09' 19''
|
|
2004
|
Hòn Soi Sim
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 01''
|
107°
04' 21''
|
|
2005
|
Hòn Đầu Trâu
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 00''
|
107°
07' 17''
|
|
2006
|
Hòn Bòng A
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 59''
|
107°
03' 14''
|
|
2007
|
Hòn Đại Thành Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 00''
|
107°
03' 40''
|
|
2008
|
Vụng Dàng Dàng
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 57''
|
107°
02' 32''
|
|
2009
|
Mỏm Sống Thìa
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 57''
|
107°
02' 41''
|
|
2010
|
Hòn Rùa Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 57''
|
107°
03' 31''
|
|
2011
|
Hòn Rễ Đa
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 58''
|
107°
10' 14''
|
|
2012
|
Hòn Họa Mi
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 56''
|
107°
05' 10''
|
|
2013
|
Hòn Quéo Trên Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 56''
|
107°
06' 40''
|
|
2014
|
Hòn Áng
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 56''
|
107°
09' 51''
|
|
2015
|
Hòn Bọ Hung
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 56''
|
107°
10' 42''
|
|
2016
|
Hòn Soi Sim Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 54''
|
107°
04' 26''
|
|
2017
|
Hòn Sim Đôi Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 55''
|
107°
04' 35''
|
|
2018
|
Hòn Quéo Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 55''
|
107°
06' 47''
|
|
2019
|
Hòn Cặp Dè
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 53''
|
107°
09' 25''
|
|
2020
|
Vụng Bồ Hòn To
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 56''
|
107°
05' 47''
|
|
2021
|
Đá Lông Nhím
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 51''
|
107°
05' 01''
|
|
2022
|
Lạch Giải
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 51''
|
107°
06' 37''
|
|
2023
|
Vụng Thườn Lườn
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 50''
|
107°
05' 15''
|
|
2024
|
Hòn Sim Đôi Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 49''
|
107°
04' 39''
|
|
2025
|
Hòn Quéo
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 49''
|
107°
06' 54''
|
|
2026
|
Hòn Sim Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 47''
|
107°
04' 31''
|
|
2027
|
Vụng Ngao Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 47''
|
107°
10' 36''
|
|
2028
|
Vụng Ngao To
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 47''
|
107°
10' 44''
|
|
2029
|
Hòn Vách Cao
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 46''
|
107°
09' 47''
|
|
2030
|
Hòn Sim Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 44''
|
107°
04' 40''
|
|
2031
|
Hòn Bọ Hung Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 45''
|
107°
11' 13''
|
|
2032
|
Đảo Bồ Hòn
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 44''
|
107°
05' 50''
|
|
2033
|
Hòn Quéo Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 43''
|
107°
07' 14''
|
|
2034
|
Hòn Muôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 43''
|
107°
08' 22''
|
|
2035
|
Hòn Quéo Dưới Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 42''
|
107°
07' 08''
|
|
2036
|
Hòn Cật
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 43''
|
107°
09' 04''
|
|
2037
|
Hòn Trâu Cày 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 43''
|
107°
12' 26''
|
|
2038
|
Hòn Trân Châu 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 41''
|
107°
09' 28''
|
|
2039
|
Hòn Trâu Cày 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 42''
|
107°
12' 37''
|
|
2040
|
Hòn Trân Châu 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 40''
|
107°
09' 31''
|
|
2041
|
Hòn Quả Găng Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 40''
|
107°
14' 40''
|
|
2042
|
Vụng Bồ Hòn Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 38''
|
107°
05' 54''
|
|
2043
|
Hòn Trân Châu 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 37''
|
107°
09' 32''
|
|
2044
|
Cồn Trâu Nằm
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 39''
|
107°
12' 05''
|
|
2045
|
Hòn Trâu Cày 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 36''
|
107°
12' 49''
|
|
2046
|
Hòn Quả Găng Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 36''
|
107°
14' 39''
|
|
2047
|
Hòn Đầu Soi
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 35''
|
107°
12' 15''
|
|
2048
|
Đá Mắm Cáy
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 33''
|
107°
12' 36''
|
|
2049
|
Hòn Quả Găng Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 35''
|
107°
14' 35''
|
|
2050
|
Hòn Cây Chay Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 34''
|
107°
06' 24''
|
|
2051
|
Hòn Soi Chẹo
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 33''
|
107°
03' 55''
|
|
2052
|
Hòn Vòng Viêng
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 33''
|
107°
09' 15''
|
|
2053
|
Vụng Bốn Cửa
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 33''
|
107°
09' 29''
|
|
2054
|
Hòn Áng Le
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 29''
|
107°
02' 55''
|
|
2055
|
Hòn Cây Chay Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 30''
|
107°
06' 19''
|
|
2056
|
Hòn Cột Cờ Trái
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 29''
|
107°
12' 37''
|
|
2057
|
Đá Hang Vầm
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 28''
|
107°
06' 20''
|
|
2058
|
Hòn Chân Ghế Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 28''
|
107°
09' 57''
|
|
2059
|
Vụng Bắc Soi Ván
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 28''
|
107°
12' 15''
|
|
2060
|
Hòn Trâu Cày 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 28''
|
107°
12' 48''
|
|
2061
|
Hòn Hang Cao
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 27''
|
107°
09' 36''
|
|
2062
|
Hòn Chân Ghế Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 27''
|
107°
09' 46''
|
|
2063
|
Vụng Tùng Sâu
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 26''
|
107°
05' 38''
|
|
2064
|
Hòn Cáo Bố
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 26''
|
107°
11' 12''
|
|
2065
|
Hòn Cột Cờ Phải
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 26''
|
107°
12' 39''
|
|
2066
|
Vụng Hang Cao
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 23''
|
107°
09' 47''
|
|
2067
|
Hòn Soi Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 22''
|
107°
03' 58''
|
|
2068
|
Hòn Cáo Mẹ
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 22''
|
107°
11' 20''
|
|
2069
|
Hòn Chân Ghế Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 21''
|
107°
09' 41''
|
|
2070
|
Lạch Cửa Áng
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 21''
|
107°
10' 53''
|
|
2071
|
Hòn Đá Xô
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 21''
|
107°
11' 43''
|
|
2072
|
Hòn Soi Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 20''
|
107°
03' 45''
|
|
2073
|
Hòn Cáo Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 20''
|
107°
11' 27''
|
|
2074
|
Hòn Hang Giải
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 19''
|
107°
06' 27''
|
|
2075
|
Hòn Củ Ấu
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 19''
|
107°
09' 27''
|
|
2076
|
Hòn Chân Ghế Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 19''
|
107°
09' 51''
|
|
2077
|
Hòn Soi Ván
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 19''
|
107°
12' 29''
|
|
2078
|
Hòn Ốc Mút
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 18''
|
107°
14' 59''
|
|
2079
|
Đảo Vụng Hà
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 18''
|
107°
10' 03''
|
|
2080
|
Vụng Nam Soi Ván
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 17''
|
107°
12' 25''
|
|
2081
|
Hòn Quả Cầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 16''
|
107°
06' 33''
|
|
2082
|
Hòn Bù Xám
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 16''
|
107°
07' 07''
|
|
2083
|
Hòn Soi Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 15''
|
107°
03' 49''
|
|
2084
|
Mỏm Đầu Búa
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 11''
|
107°
07' 33''
|
|
2085
|
Mỏm Sừng Hươu Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 11''
|
107°
09' 22''
|
|
2086
|
Hòn Mỏ Hài Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 11''
|
107°
13' 06''
|
|
2087
|
Hòn Lờm Bò
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 10''
|
107°
04' 42''
|
|
2088
|
Hòn Dép Lê
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 10''
|
107°
10' 29''
|
|
2089
|
Lạch Lờm Bò
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 09''
|
107°
05' 08''
|
|
2090
|
Cồn Bè Cửa Áng
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 09''
|
107°
10' 48''
|
|
2091
|
Hòn Trúc Đông Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 08''
|
107°
14' 10''
|
|
2092
|
Vụng Trinh Nữ
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 06''
|
107°
06' 07''
|
|
2093
|
Vụng Mây Chiều
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 06''
|
107°
10' 10''
|
|
2094
|
Đá Cạnh Sắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 06''
|
107°
11' 51''
|
|
2095
|
Hòn Tròn Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 05''
|
107°
11' 48''
|
|
2096
|
Hòn Ruồi Xanh
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 05''
|
107°
14' 39''
|
|
2097
|
Hòn Liềm Cùn
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 03''
|
107°
07' 13''
|
|
2098
|
Hòn Lưỡi Trai
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 03''
|
107°
09' 30''
|
|
2099
|
Hòn Xà Ngang
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 01''
|
107°
11' 37''
|
|
2100
|
Hòn Cọc Rào
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 03''
|
107°
12' 28''
|
|
2101
|
Hòn Nút Chai
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 00''
|
107°
03' 39''
|
|
2102
|
Vũng Tròn
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 00''
|
107°
04' 52''
|
|
2103
|
Hòn Gầu Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 59''
|
107°
06' 44''
|
|
2104
|
Hòn Ống Lệnh Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 00''
|
107°
10' 50''
|
|
2105
|
Hòn Ống Lệnh Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 00''
|
107°
11' 04''
|
|
2106
|
Hòn Đá Đổ
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 00''
|
107°
12' 18''
|
|
2107
|
Hòn Pháo Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 59''
|
107°
08' 23''
|
|
2108
|
Cồn Đá Đổ
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 59''
|
107°
12' 11''
|
|
2109
|
Hòn Ruồi Xanh Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 59''
|
107°
14' 41''
|
|
2110
|
Hòn Pháo Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 58''
|
107°
08' 14''
|
|
2111
|
Hòn Ủng Trái
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 58''
|
107°
12' 35''
|
|
2112
|
Hòn Lệch Đầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 57''
|
107°
05' 14''
|
|
2113
|
Hòn Cán Liềm
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 57''
|
107°
07' 13''
|
|
2114
|
Hòn Mụn Cơm
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 57''
|
107°
10' 15''
|
|
2115
|
Hòn Mỏ Hài To
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 57''
|
107°
13' 16''
|
|
2116
|
Hòn Man Hồng
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 56''
|
107°
03' 51''
|
|
2117
|
Hòn Chồn Hôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 55''
|
107°
10' 25''
|
|
2118
|
Hòn Ủng Phải
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 55''
|
107°
12' 22''
|
|
2119
|
Lạch Đầu Xuôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 54''
|
107°
04' 36''
|
|
2120
|
Hòn Sắn Dây
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 54''
|
107°
10' 51''
|
|
2121
|
Hòn Củ Đậu
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 52''
|
107°
04' 02''
|
|
2122
|
Đá Quay
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 51''
|
107°
04' 00''
|
|
2123
|
Hòn Con
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 51''
|
107°
03' 00''
|
|
2124
|
Hòn Con Quay
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 50''
|
107°
03' 57''
|
|
2125
|
Hòn Ống Lệnh
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 51''
|
107°
11' 00''
|
|
2126
|
Hòn Ghép
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 50''
|
107°
03' 47''
|
|
2127
|
Hòn Dùi Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 50''
|
107°
05' 13''
|
|
2128
|
Hòn Ớt Chỉ Thiên
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 49''
|
107°
12' 33''
|
|
2129
|
Đá Chèn Pháo
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 49''
|
107°
08' 22''
|
|
2130
|
Hòn Hai Cửa Ô Toan
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 50''
|
107°
03' 21''
|
|
2131
|
Vụng Cửa Đông
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 48''
|
107°
03' 23''
|
|
2132
|
Hòn Lá Đa
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 48''
|
107°
05' 00''
|
|
2133
|
Hòn Dùi Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 48''
|
107°
05' 16''
|
|
2134
|
Hòn Thỏ Trắng
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 48''
|
107°
05' 49''
|
|
2135
|
Hòn Gàu Đôi Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 48''
|
107°
10' 05''
|
|
2136
|
Hòn Bàn Chông
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 48''
|
107°
10' 14''
|
|
2137
|
Hòn Đạn Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 47''
|
107°
08' 16''
|
|
2138
|
Mỏm Sừng Hươu Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 47''
|
107°
09' 36''
|
|
2139
|
Hòn Gàu Đôi Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 47''
|
107°
10' 01''
|
|
2140
|
Hòn Ông Tơ
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 46''
|
107°
06' 41''
|
|
2141
|
Vụng Áng Le
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 45''
|
107°
02' 38''
|
|
2142
|
Hòn Tay Vượn
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 45''
|
107°
05' 07''
|
|
2143
|
Đá Mắt Quỷ
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 45''
|
107°
06' 03''
|
|
2144
|
Tùng Lễnh
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 44''
|
107°
02' 55''
|
|
2145
|
Hòn Lớn
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 44''
|
107°
03' 36''
|
|
2146
|
Hòn Ngô
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 44''
|
107°
10' 49''
|
|
2147
|
Hòn Mờ Hoa
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 42''
|
107°
13' 30''
|
|
2148
|
Hòn Lá Khế
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 41''
|
107°
10' 19''
|
|
2149
|
Hòn Nòng Pháo
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 40''
|
107°
08' 32''
|
|
2150
|
Hòn Khế Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 40''
|
107°
10' 34''
|
|
2151
|
Hòn Ốc Nhồi
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 40''
|
107°
13' 06''
|
|
2152
|
Vụng Trà Báu
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 39''
|
107°
02' 26''
|
|
2153
|
Hòn Đào
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 38''
|
107°
04' 59''
|
|
2154
|
Cặp Cây Khế
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 38''
|
107°
10' 15''
|
|
2155
|
Hòn Mắt Quỷ Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 37''
|
107°
06' 03''
|
|
2156
|
Hòn Mực
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 37''
|
107°
11' 24''
|
|
2157
|
Hòn Gầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 36''
|
107°
06' 50''
|
|
2158
|
Đá Mực Ống
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 36''
|
107°
11' 19''
|
|
2159
|
Hòn Chồi Đông
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 35''
|
107°
04' 16''
|
|
2160
|
Hòn Vụng Hối Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 35''
|
107°
09' 42''
|
|
2161
|
Lạch Hang Trống
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 35''
|
107°
14' 14''
|
|
2162
|
Hòn Mắt Quỷ Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 34''
|
107°
06' 17''
|
|
2163
|
Hòn Pháo Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 34''
|
107°
08' 32''
|
|
2164
|
Đá Vụng Hối
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 34''
|
107°
09' 48''
|
|
2165
|
Hòn Đậu Đen
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 32''
|
107°
06' 23''
|
|
2166
|
Hòn Vụng Hối Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 33''
|
107°
09' 39''
|
|
2167
|
Hòn Đầu Lợn
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 33''
|
107°
10' 45''
|
|
2168
|
Hòn Sến Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 33''
|
107°
12' 40''
|
|
2169
|
Mỏm Tùng Ếch
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 31''
|
107°
04' 25''
|
|
2170
|
Hòn Vụng Hối Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 31''
|
107°
09' 43''
|
|
2171
|
Đá Gạc Trên
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 30''
|
107°
03' 28''
|
|
2172
|
Hòn Con Dơi
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 30''
|
107°
12' 49''
|
|
2173
|
Hòn Soi Cỏ Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 29''
|
107°
05' 15''
|
|
2174
|
Hòn Ba Hòn Đối
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 29''
|
107°
07' 26''
|
|
2175
|
Hòn Kính Gần
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 29''
|
107°
10' 04''
|
|
2176
|
Đá Gạc Dưới
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 28''
|
107°
03' 30''
|
|
2177
|
Vụng Lớn
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 27''
|
107°
03' 27''
|
|
2178
|
Hòn Ba Đình
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 27''
|
107°
04' 08''
|
|
2179
|
Hòn Soi Cỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 27''
|
107°
05' 18''
|
|
2180
|
Hòn Ba Hòn
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 27''
|
107°
07' 32''
|
|
2181
|
Hòn Đầu Nhỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 26''
|
107°
03' 24''
|
|
2182
|
Hòn Sến Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 26''
|
107°
12' 42''
|
|
2183
|
Hòn Vụng Hối Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 25''
|
107°
09' 43''
|
|
2184
|
Vụng Khế Chua
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 25''
|
107°
10' 19''
|
|
2185
|
Hòn Ra Cát
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 25''
|
107°
10' 28''
|
|
2186
|
Vụng Vạn Tài Cạn
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 24''
|
107°
04' 33''
|
|
2187
|
Hòn Kính Xa
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 24''
|
107°
10' 04''
|
|
2188
|
Hòn Hạt Đậu
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 21''
|
107°
07' 22''
|
|
2189
|
Hòn Tóc Tiên 1
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 21''
|
107°
04' 04''
|
|
2190
|
Hòn Mỏ Hài Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 21''
|
107°
13' 20''
|
|
2191
|
Hòn Tóc Tiên 2
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 20''
|
107°
04' 06''
|
|
2192
|
Hòn Xiên Chả
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 20''
|
107°
10' 29''
|
|
2193
|
Hòn Cánh Khiên
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 20''
|
107°
13' 53''
|
|
2194
|
Vụng Cát Lầy
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 19''
|
107°
10' 31''
|
|
2195
|
Luồng Giường
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 17''
|
107°
06' 35''
|
|
2196
|
Hòn Miều
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 16''
|
107°
08' 03''
|
|
2197
|
Hòn Lẫy Nỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 17''
|
107°
12' 55''
|
|
2198
|
Vụng Cặp Nhành
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 16''
|
107°
04' 50''
|
|
2199
|
Hòn Vành Tai
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 16''
|
107°
10' 48''
|
|
2200
|
Hòn Ba Răng
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 16''
|
107°
11' 45''
|
|
2201
|
Hòn Đế Hài
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 16''
|
107°
13' 22''
|
|
2202
|
Tùng Cán
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 15''
|
107°
03' 35''
|
|
2203
|
Hòn Tóc Tiên 3
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 14''
|
107°
04' 14''
|
|
2204
|
Hòn Miều Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 14''
|
107°
08' 04''
|
|
2205
|
Hòn Sến
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 13''
|
107°
12' 35''
|
|
2206
|
Hòn Nỏ Thần
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 13''
|
107°
13' 39''
|
|
2207
|
Hòn Soi Cỏ Dài
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 12''
|
107°
05' 37''
|
|
2208
|
Hòn Tắc Kè
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 12''
|
107°
10' 36''
|
|
2209
|
Hòn Mũ
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 11''
|
107°
12' 49''
|
|
2210
|
Hòn Chim Câu
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 11''
|
107°
13' 05''
|
|
2211
|
Hòn Chim Non
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 10''
|
107°
13' 10''
|
|
2212
|
Hòn Đá Răng Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 08''
|
107°
12' 03''
|
|
2213
|
Tùng Ếch
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 08''
|
107°
04' 07''
|
|
2214
|
Hòn Soi Cỏ Nam
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 08''
|
107°
05' 21''
|
|
2215
|
Hòn Lưỡi Liềm
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 05''
|
107°
10' 10''
|
|
2216
|
Hòn Sến Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 05''
|
107°
12' 42''
|
|
2217
|
Hòn Đũa Cánh Khiên
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 05''
|
107°
13' 29''
|
|
2218
|
Cồn Đầu Sào
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 04''
|
107°
10' 44''
|
|
2219
|
Hòn Hang Dều
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 02''
|
107°
07' 17''
|
|
2220
|
Hòn Bìa Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 01''
|
107°
10' 23''
|
|
2221
|
Cồn Răng Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 01''
|
107°
11' 59''
|
|
2222
|
Hòn Soi Rìu Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 00''
|
107°
11' 01''
|
|
2223
|
Vụng Lưỡi Liềm
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 59''
|
107°
10' 01''
|
|
2224
|
Cồn Cục Chì
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 59''
|
107°
10' 40''
|
|
2225
|
Hòn Bình Thiếc
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 59''
|
107°
13' 09''
|
|
2226
|
Đá Ếch Con
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 58''
|
107°
04' 00''
|
|
2227
|
Hòn Soi Rìu
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 58''
|
107°
11' 04''
|
|
2228
|
Hòn Phơi Lưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 58''
|
107°
10' 29''
|
|
2229
|
Hòn Sải Cóc
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 56''
|
107°
06' 02''
|
|
2230
|
Hòn Miệng Giường
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 55''
|
107°
06' 50''
|
|
2231
|
Hòn Hang Hầm
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 55''
|
107°
07' 08''
|
|
2232
|
Hòn Răng Đá Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 54''
|
107°
11' 57''
|
|
2233
|
Hòn Cộc
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 54''
|
107°
14' 22''
|
|
2234
|
Hòn Cồn Nhà
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 50''
|
107°
07' 39''
|
|
2235
|
Áng Chàm
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 48''
|
107°
03' 13''
|
|
2236
|
Hòn Vuốt Gấu
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 48''
|
107°
03' 24''
|
|
2237
|
Hòn Gỗ
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 47''
|
107°
03' 35''
|
|
2238
|
Hòn Hang Than
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 47''
|
107°
07' 16''
|
|
2239
|
Hòn Hang Than Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 47''
|
107°
07' 24''
|
|
2240
|
Hòn Lồng Bìa
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 44''
|
107°
06' 00''
|
|
2241
|
Hòn Sao Chổi
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 44''
|
107°
10' 27''
|
|
2242
|
Hòn Cồn Nhà Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 42''
|
107°
07' 43''
|
|
2243
|
Đá Sao Chổi
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 43''
|
107°
10' 40''
|
|
2244
|
Hòn Cái Tai
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 42''
|
107°
07' 09''
|
|
2245
|
Cống Gạch
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 41''
|
107°
06' 48''
|
|
2246
|
Đá Ngọc Bích
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 40''
|
107°
06' 46''
|
|
2247
|
Tùng Gấu
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 37''
|
107°
03' 31''
|
|
2248
|
Vụng Vạn Tài Sâu
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 37''
|
107°
05' 26''
|
|
2249
|
Hòn Ngọc Lớn
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 37''
|
107°
06' 44''
|
|
2250
|
Hòn Bu Vẽ
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 37''
|
107°
09' 57''
|
|
2251
|
Ghềnh Đá Bạc
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 36''
|
107°
03' 20''
|
|
2252
|
Hòn Ngọc Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 36''
|
107°
06' 44''
|
|
2253
|
Hòn Hoa Đào
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 36''
|
107°
07' 26''
|
|
2254
|
Hòn Tròn Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 37''
|
107°
11' 31''
|
|
2255
|
Hòn Ông Cặm
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 33''
|
107°
04' 03''
|
|
2256
|
Hòn Cửa Cống Gạch
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 33''
|
107°
07' 02''
|
|
2257
|
Hòn Nất
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 33''
|
107°
11' 08''
|
|
2258
|
Hòn Giã Gạo
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 32''
|
107°
10' 15''
|
|
2259
|
Hòn Hoa Mai
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 31''
|
107°
07' 35''
|
|
2260
|
Núi Tùng Gạo
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 30''
|
107°
05' 17''
|
|
2261
|
Hòn Soi Hai Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 31''
|
107°
06' 31''
|
|
2262
|
Tùng Đầu Tán
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 30''
|
107°
06' 54''
|
|
2263
|
Hòn Mắt Cá
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 29''
|
107°
06' 10''
|
|
2264
|
Hòn Soi Hai Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 28''
|
107°
06' 30''
|
|
2265
|
Mỏm Soi Bắc
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 28''
|
107°
06' 39''
|
|
2266
|
Hòn Tùng Giá Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 25''
|
107°
07' 43''
|
|
2267
|
Hòn Chắn Sóng
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 25''
|
107°
07' 55''
|
|
2268
|
Hòn Vuông Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 25''
|
107°
14' 42''
|
|
2269
|
Cặp Nhảy
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 24''
|
107°
06' 09''
|
|
2270
|
Hòn Cái Chày
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 24''
|
107°
09' 58''
|
|
2271
|
Vụng Hang Xiên
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 23''
|
107°
05' 56''
|
|
2272
|
Hòn Hang Dù Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 23''
|
107°
08' 05''
|
|
2273
|
Hòn Lờm Dọc
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 21''
|
107°
06' 01''
|
|
2274
|
Hẹn Giỏ Cùng
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 21''
|
107°
04' 38''
|
|
2275
|
Lạch Văn Tế
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 21''
|
107°
12' 42''
|
|
2276
|
Hòn Vạ Giá Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 19''
|
107°
06' 31''
|
|
2277
|
Hòn Soi Hạt
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 18''
|
107°
06' 34''
|
|
2278
|
Hòn Hang Dù
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 18''
|
107°
08' 02''
|
|
2279
|
Vụng Tùng Gạo
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 17''
|
107°
05' 13''
|
|
2280
|
Hòn Cái Cối
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 17''
|
107°
10' 07''
|
|
2281
|
Hòn Nất Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 17''
|
107°
10' 52''
|
|
2282
|
Vũng Cặp Nhảy
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 16''
|
107°
06' 03''
|
|
2283
|
Hòn Loa Kèn
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 16''
|
107°
14' 13''
|
|
2284
|
Hòn Đầu Rau Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 13''
|
107°
10' 16''
|
|
2285
|
Hòn Gai Hồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 14''
|
107°
10' 37''
|
|
2286
|
Hòn Vú Em
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 12''
|
107°
05' 04''
|
|
2287
|
Hòn Vạ Giá
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 11''
|
107°
06' 41''
|
|
2288
|
Vụng Cát Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 10''
|
107°
07' 03''
|
|
2289
|
Hòn Gai Xấu Hổ
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 10''
|
107°
10' 54''
|
|
2290
|
Hòn Vú Chị
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 09''
|
107°
05' 07''
|
|
2291
|
Hòn Đầu Rau Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 09''
|
107°
10' 06''
|
|
2292
|
Hòn Đầu Rau Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 09''
|
107°
10' 25''
|
|
2293
|
Hòn Gai Dứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 09''
|
107°
10' 45''
|
|
2294
|
Hòn Ống Tiêu
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 08''
|
107°
10' 01''
|
|
2295
|
Hòn Vuông Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 08''
|
107°
14' 41''
|
|
2296
|
Hẹn Giỏ Giữa
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 07''
|
107°
04' 47''
|
|
2297
|
Vụng Cát Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 05''
|
107°
07' 21''
|
|
2298
|
Hòn Cửa Tùng
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 03''
|
107°
07' 55''
|
|
2299
|
Hòn Lõi Cửa Vạn
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 01''
|
107°
06' 50''
|
|
2300
|
Hòn Đục Móng
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 01''
|
107°
10' 47''
|
|
2301
|
Hòn Đục Tròn
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 00''
|
107°
10' 54''
|
|
2302
|
Đá Văn Tế
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 58''
|
107°
12' 42''
|
|
2303
|
Hòn Quyến Rồng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 54''
|
107°
10' 47''
|
|
2304
|
Hang Lưỡi Liềm
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 53''
|
107°
05' 06''
|
|
2305
|
Đá Loa Trên
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 52''
|
107°
14' 37''
|
|
2306
|
Hòn Khơi
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 51''
|
107°
11' 59''
|
|
2307
|
Hòn Tự Do
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 50''
|
107°
05' 21''
|
|
2308
|
Hòn Đá Bạc
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 49''
|
107°
03' 59''
|
|
2309
|
Lạch Miều
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 49''
|
107°
09' 07''
|
|
2310
|
Đá Loa Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 48''
|
107°
14' 44''
|
|
2311
|
Mỏm Lưỡi Gà
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 47''
|
107°
05' 33''
|
|
2312
|
Hòn Đũa
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 48''
|
107°
06' 44''
|
|
2313
|
Vụng Hang Dù
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 48''
|
107°
07' 38''
|
|
2314
|
Hòn Loa
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 48''
|
107°
14' 43''
|
|
2315
|
Hòn Quyến Rồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 47''
|
107°
10' 28''
|
|
2316
|
Ghềnh Đầu Hang
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 55''
|
107°
08' 03''
|
|
2317
|
Hòn Loa Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 46''
|
107°
14' 45''
|
|
2318
|
Hang Giai
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 43''
|
107°
05' 27''
|
|
2319
|
Vụng La Chả
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 42''
|
107°
03' 54''
|
|
2320
|
Vụng Khuy
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 42''
|
107°
05' 55''
|
|
2321
|
Vụng Tùng Sim
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 42''
|
107°
06' 16''
|
|
2322
|
Hòn Cửa Gió
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 40''
|
107°
05' 39''
|
|
2323
|
Hòn Hang Xịch
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 39''
|
107°
06' 48''
|
|
2324
|
Tùng Giỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 39''
|
107°
05' 34''
|
|
2325
|
Đá Tổ Các
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 39''
|
107°
08' 08''
|
|
2326
|
Vụng Chuông
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 38''
|
107°
06' 24''
|
|
2327
|
Hòn Chuông Con
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 36''
|
107°
06' 27''
|
|
2328
|
Hòn Hang Xịch Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 34''
|
107°
06' 47''
|
|
2329
|
Cửa Gió
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 34''
|
107°
05' 41''
|
|
2330
|
Hòn Cồn Đất
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 30''
|
107°
06' 03''
|
|
2331
|
Hòn Kim Giờ
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 26''
|
107°
05' 37''
|
|
2332
|
Vụng Cồn Đất
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 27''
|
107°
06' 20''
|
|
2333
|
Hòn Tổ Các Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 26''
|
107°
08' 10''
|
|
2334
|
Tùng Mẫu
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 26''
|
107°
04' 22''
|
|
2335
|
Vụng Đồi Mồi
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 24''
|
107°
05' 37''
|
|
2336
|
Đảo Hang Trai
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 24''
|
107°
07' 29''
|
|
2337
|
Mỏm Đồi Mồi
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 22''
|
107°
05' 44''
|
|
2338
|
Vụng Tổ Các
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 22''
|
107°
07' 51''
|
|
2339
|
Hòn Cồn Đất Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 20''
|
107°
06' 11''
|
|
2340
|
Cửa Vạn
|
Quảng
Ninh- Hải Phòng
|
20°
47' 20''
|
107°
06' 41''
|
|
2341
|
Tùng Tây
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 19''
|
107°
04' 38''
|
|
2342
|
Hòn Tuồn Tuột
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 19''
|
107°
06' 24''
|
|
2343
|
Hòn Xuôi Lớn
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 19''
|
107°
11' 23''
|
|
2344
|
Tùng Vông
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 16''
|
107°
04' 57''
|
|
2345
|
Hòn Xuôi Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 14''
|
107°
11' 08''
|
|
2346
|
Vụng Cát Vông
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 13''
|
107°
05' 39''
|
|
2347
|
Hòn Đá Lở
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 13''
|
107°
06' 06''
|
|
2348
|
Hòn Mũ Cối
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 11''
|
107°
08' 03''
|
|
2349
|
Hòn Tổ Các Lớn
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 11''
|
107°
08' 16''
|
|
2350
|
Tùng Con
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 10''
|
107°
04' 17''
|
|
2351
|
Hòn Xuôi Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 09''
|
107°
10' 19''
|
|
2352
|
Núi Lờm Bài
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 05''
|
107°
04' 03''
|
|
2353
|
Hòn Bẹ Dừa
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 04''
|
107°
08' 13''
|
|
2354
|
Hòn Xuôi Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 02''
|
107°
10' 11''
|
|
2355
|
Cửa Tai Nai
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 01''
|
107°
04' 15''
|
|
2356
|
Vụng Bờ Tầm
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 01''
|
107°
04' 41''
|
|
2357
|
Vụng Gió
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 01''
|
107°
04' 55''
|
|
2358
|
Vụng Đầu Rồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
47' 01''
|
107°
07' 38''
|
|
2359
|
Hòn Rõ
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 02''
|
107°
05' 57''
|
|
2360
|
Hòn Bờ Tầm Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 58''
|
107°
04' 46''
|
|
2361
|
Hòn Trứng Rồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 58''
|
107°
08' 06''
|
|
2362
|
Hòn Long
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 58''
|
107°
08' 10''
|
|
2363
|
Vụng Sâu
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 57''
|
107°
03' 47''
|
|
2364
|
Hòn Tùng Gấu
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 57''
|
107°
04' 33''
|
|
2365
|
Hòn Giăng Võng
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 57''
|
107°
06' 52''
|
|
2366
|
Cái Minh Tự
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 56''
|
107°
01' 57''
|
|
2367
|
Hòn Bờ Tầm Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 56''
|
107°
04' 46''
|
|
2368
|
Tùng Gốm
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 55''
|
107°
03' 10''
|
|
2369
|
Vụng Cá Tráp
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 55''
|
107°
03' 24''
|
|
2370
|
Núi Yên Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 52''
|
107°
07' 12''
|
|
2371
|
Mỏm Hương Áng
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 51''
|
107°
02' 00''
|
|
2372
|
Vụng Giếng Xịch
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 51''
|
107°
03' 38''
|
|
2373
|
Tùng Sâu Trên
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 51''
|
107°
04' 12''
|
|
2374
|
Cửa Quay Tơ
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 51''
|
107°
04' 50''
|
|
2375
|
Đá Cây Nến
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 51''
|
107°
06' 51''
|
|
2376
|
Vụng Miếu Đông
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 50''
|
107°
05' 45''
|
|
2377
|
Hòn Nến
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 51''
|
107°
06' 54''
|
|
2378
|
Hòn Nến Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 50''
|
107°
06' 58''
|
|
2379
|
Hòn Bái Hú Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 48''
|
107°
10' 18''
|
|
2380
|
Hòn Bái Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 47''
|
107°
10' 29''
|
|
2381
|
Hòn Hủ Ngàn Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 47''
|
107°
11' 50''
|
|
2382
|
Hòn Vệ Binh 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 48''
|
107°
07' 47''
|
|
2383
|
Hòn Cần Giếng
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 45''
|
107°
03' 37''
|
|
2384
|
Hòn Quay Tơ
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 45''
|
107°
04' 30''
|
|
2385
|
Vụng Nán Đá
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 45''
|
107°
05' 18''
|
|
2386
|
Vụng Áng Gẫy
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 45''
|
107°
05' 31''
|
|
2387
|
Tùng Xịch
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 44''
|
107°
03' 48''
|
|
2388
|
Hòn Vệ Binh 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 43''
|
107°
07' 49''
|
|
2389
|
Mỏm Bình Thương
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 42''
|
107°
02' 03''
|
|
2390
|
Mũi Bụt Đầy
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 42''
|
107°
06' 00''
|
|
2391
|
Vụng Nước Xanh
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 42''
|
107°
07' 30''
|
|
2392
|
Hòn Bái Hú
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 42''
|
107°
10' 06''
|
|
2393
|
Hòn Cửa Miếu Con
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 41''
|
107°
05' 42''
|
|
2394
|
Hòn Đố Nhảy
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 40''
|
107°
04' 34''
|
|
2395
|
Vụng Hang Mang
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 39''
|
107°
03' 26''
|
|
2396
|
Hòn Cửa Miếu
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 39''
|
107°
05' 45''
|
|
2397
|
Hòn Nón Bẹp
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 39''
|
107°
10' 57''
|
|
2398
|
Tùng Gạc
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 38''
|
107°
02' 17''
|
|
2399
|
Hòn Lờm Đỏ Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 38''
|
107°
04' 27''
|
|
2400
|
Vụng Ba Giếng
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 37''
|
107°
02' 53''
|
|
2401
|
Vụng Đống Khanh
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 37''
|
107°
03' 56''
|
|
2402
|
Hòn Chân Cọc
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 37''
|
107°
08' 01''
|
|
2403
|
Hòn Hủ Ngàn
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 37''
|
107°
11' 38''
|
|
2404
|
Mỏm Nán Đá
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 36''
|
107°
05' 30''
|
|
2405
|
Hòn Bụt Đầy
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 35''
|
107°
05' 49''
|
|
2406
|
Hòn Bái Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 35''
|
107°
10' 19''
|
|
2407
|
Vụng Bái To
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 34''
|
107°
10' 56''
|
|
2408
|
Vụng Hai Đống Khanh
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 33''
|
107°
03' 52''
|
|
2409
|
Hòn Cọc Chèo
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 33''
|
107°
07' 51''
|
|
2410
|
Vụng Đầu Mồi
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 32''
|
107°
04' 48''
|
|
2411
|
Vụng Bái Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 32''
|
107°
10' 48''
|
|
2412
|
Cửa Tùng Gấu
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 31''
|
107°
05' 51''
|
|
2413
|
Hòn Ghềnh Vẩm
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 31''
|
107°
08' 04''
|
|
2414
|
Hòn Tùng Rượu
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 30''
|
107°
07' 14''
|
|
2415
|
Hòn Đinh Găm
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 30''
|
107°
08' 19''
|
|
2416
|
Hòn Ba Răng
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 29''
|
107°
04' 29''
|
|
2417
|
Cồn Chìm
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 17''
|
107°
09' 22''
|
|
2418
|
Hòn Núi Báo Con
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 29''
|
107°
03' 22''
|
|
2419
|
Hòn Bái Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 28''
|
107°
10' 58''
|
|
2420
|
Hòn Bụt
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 27''
|
107°
05' 37''
|
|
2421
|
Hòn Hai Đầu To
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 26''
|
107°
03' 42''
|
|
2422
|
Hòn Chét Sào
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 26''
|
107°
04' 18''
|
|
2423
|
Vụng Cửa Cái
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 25''
|
107°
03' 11''
|
|
2424
|
Hòn Cặp Gù
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 25''
|
107°
04' 04''
|
|
2425
|
Đá Giác
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 22''
|
107°
04' 41''
|
|
2426
|
Vụng Chiến Thắng
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 24''
|
107°
05' 16''
|
|
2427
|
Hòn Chiến Thắng
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 24''
|
107°
05' 23''
|
|
2428
|
Hòn Tùng Rượu Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 23''
|
107°
07' 05''
|
|
2429
|
Vụng Hạ Chèo
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 23''
|
107°
07' 29''
|
|
2430
|
Hòn Xúc Xắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 22''
|
107°
07' 59''
|
|
2431
|
Tùng Sanh
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 22''
|
107°
02' 21''
|
|
2432
|
Tùng Chàng
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 22''
|
107°
02' 38''
|
|
2433
|
Vụng Áng Kê
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 21''
|
107°
03' 29''
|
|
2434
|
Hòn Tùng Miếu
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 21''
|
107°
07' 51''
|
|
2435
|
Hòn Gió
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 20''
|
107°
03' 19''
|
|
2436
|
Vụng Ngáp Trống
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 20''
|
107°
05' 05''
|
|
2437
|
Hòn Vạn Hà
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 19''
|
107°
05' 51''
|
|
2438
|
Luồng Miệng Bà
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 19''
|
107°
08' 23''
|
|
2439
|
Hòn Đông Kênh Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 19''
|
107°
08' 33''
|
|
2440
|
Vụng Dạng
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 17''
|
107°
02' 02''
|
|
2441
|
Hòn Giác
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 17''
|
107°
04' 41''
|
|
2442
|
Đá Chân Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 17''
|
107°
05' 31''
|
|
2443
|
Đá Chân Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 16''
|
107°
05' 35''
|
|
2444
|
Hòn Bông Lau
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 18''
|
107°
05' 34''
|
|
2445
|
Hòn Cửa Kênh
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 17''
|
107°
07' 27''
|
|
2446
|
Hòn Dụt
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 16''
|
107°
03' 11''
|
|
2447
|
Hòn Trà Ngư
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 16''
|
107°
06' 13''
|
|
2448
|
Hòn Con Tùng
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 16''
|
107°
07' 57''
|
|
2449
|
Hòn Lều Tranh
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 12''
|
107°
08' 05''
|
|
2450
|
Hòn Nhà Ngói
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 12''
|
107°
08' 09''
|
|
2451
|
Hòn Ván Xôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 11''
|
107°
10' 07''
|
|
2452
|
Ghềnh Con Cò
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 10''
|
107°
07' 18''
|
|
2453
|
Hòn Đông Kênh
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 10''
|
107°
08' 32''
|
|
2454
|
Hòn Lông Cò
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 09''
|
107°
07' 23''
|
|
2455
|
Hòn Lõi Cửa Kênh
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 09''
|
107°
07' 35''
|
|
2456
|
Vụng Chét Sào
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 08''
|
107°
03' 09''
|
|
2457
|
Hòn Soi Đôi Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 06''
|
107°
04' 16''
|
|
2458
|
Hòn Tai Kéo
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 07''
|
107°
05' 04''
|
|
2459
|
Cái Láng Hạ
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 06''
|
107°
02' 17''
|
|
2460
|
Hòn Soi Gianh
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 06''
|
107°
03' 46''
|
|
2461
|
Vụng Vạn Hà
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 06''
|
107°
05' 25''
|
|
2462
|
Hòn Núi Cốc
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 05''
|
107°
04' 28''
|
|
2463
|
Hòn Ván Sôi
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 06''
|
107°
05' 45''
|
|
2464
|
Vụng Lò Vôi Cũ
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 03''
|
107°
02' 34''
|
|
2465
|
Hòn Bò
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 02''
|
107°
03' 24''
|
|
2466
|
Hòn Soi Đôi Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 01''
|
107°
04' 03''
|
|
2467
|
Hòn Chỏm Tai
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 02''
|
107°
04' 54''
|
|
2468
|
Hòn Hang Thủng
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 02''
|
107°
05' 44''
|
|
2469
|
Tùng Hinh
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 01''
|
107°
02' 11''
|
|
2470
|
Hòn Cống Híp
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 01''
|
107°
08' 32''
|
|
2471
|
Vụng Cô Đô
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 59''
|
107°
03' 01''
|
|
2472
|
Hòn Đo Nước
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 59''
|
107°
07' 51''
|
|
2473
|
Hòn Mai Rùa
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 58''
|
107°
04' 46''
|
|
2474
|
Hòn Hang Thủng Tây
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 54''
|
107°
03' 36''
|
|
2475
|
Hòn Đầu Dùi
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 55''
|
107°
08' 05''
|
|
2476
|
Vụng Hai Cửa
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 54''
|
107°
02' 45''
|
|
2477
|
Hòn Cửa Cô Đô
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 54''
|
107°
03' 01''
|
|
2478
|
Hòn Giao Đối Con
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 55''
|
107°
03' 20''
|
|
2479
|
Hòn Mâm
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 53''
|
107°
03' 46''
|
|
2480
|
Bãi đá Ca Nô
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 53''
|
107°
09' 23''
|
|
2481
|
Hòn Tháp Nghiêng
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 52''
|
107°
04' 14''
|
|
2482
|
Hòn Ba Cát Dài
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 52''
|
107°
04' 34''
|
|
2483
|
Hòn Hang Móc Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 52''
|
107°
07' 31''
|
|
2484
|
Vụng Bê Xám
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 52''
|
107°
08' 21''
|
|
2485
|
Hòn Cật Bà Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 51''
|
107°
07' 18''
|
|
2486
|
Hòn Hang Móc
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 50''
|
107°
07' 43''
|
|
2487
|
Hòn Thoi Cá
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 49''
|
107°
02' 44''
|
|
2488
|
Hòn Tháp Nghiêng Con
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 49''
|
107°
04' 10''
|
|
2489
|
Hòn Sim Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 49''
|
107°
09' 09''
|
|
2490
|
Mỏm Cô Đô
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 48''
|
107°
02' 51''
|
|
2491
|
Hòn Giao Đối
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 48''
|
107°
03' 22''
|
|
2492
|
Hòn Sim To
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 48''
|
107°
09' 03''
|
|
2493
|
Hòn Cái Nòng
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 48''
|
107°
11' 13''
|
|
2494
|
Vụng Hang Móc
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 47''
|
107°
07' 47''
|
|
2495
|
Hòn Lưỡi Móc
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 47''
|
107°
08' 01''
|
|
2496
|
Vụng Bê Đen
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 47''
|
107°
08' 11''
|
|
2497
|
Hòn Bình Minh
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 47''
|
107°
08' 52''
|
|
2498
|
Hòn Ba Cát Tròn
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 46''
|
107°
04' 30''
|
|
2499
|
Hòn Ba Câu
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 46''
|
107°
11' 23''
|
|
2500
|
Hòn Lờm Cối Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 44''
|
107°
03' 03''
|
|
2501
|
Hòn Cặp Quan
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 44''
|
107°
03' 48''
|
|
2502
|
Hòn Tăm Sừng
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 44''
|
107°
04' 44''
|
|
2503
|
Hòn Rùa Giống
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 44''
|
107°
04' 59''
|
|
2504
|
Hòn Mõm Chồn
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 43''
|
107°
07' 18''
|
|
2505
|
Hòn Bậc Thang Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 43''
|
107°
07' 28''
|
|
2506
|
Hòn Ba Hòn Lớn
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 41''
|
107°
04' 19''
|
|
2507
|
Hòn Ba Cát Bằng
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 40''
|
107°
04' 43''
|
|
2508
|
Hòn Cật Bà
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 40''
|
107°
07' 22''
|
|
2509
|
Hòn Bậc Thang Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 40''
|
107°
07' 27''
|
|
2510
|
Hòn Cống Lá Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 40''
|
107°
09' 07''
|
|
2511
|
Hòn Lờm Cối Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 38''
|
107°
02' 58''
|
|
2512
|
Vụng Vạn Na
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 38''
|
107°
05' 07''
|
|
2513
|
Vụng Miếu Giữa
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 36''
|
107°
02' 31''
|
|
2514
|
Hòn Ba Cửa Bé
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 36''
|
107°
03' 04''
|
|
2515
|
Hòn Ba Cửa
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 35''
|
107°
03' 06''
|
|
2516
|
Hòn Bánh Cuốn
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 35''
|
107°
07' 36''
|
|
2517
|
Vụng Cặp Quan
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 34''
|
107°
04' 01''
|
|
2518
|
Hòn Thoi Vạn Bội
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 32''
|
107°
04' 38''
|
|
2519
|
Mũi Hồng
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 32''
|
107°
05' 11''
|
|
2520
|
Hòn Thoi Miếu
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 31''
|
107°
02' 49''
|
|
2521
|
Vụng Sao Rơi
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 30''
|
107°
08' 25''
|
|
2522
|
Hòn Lã Vọng
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 29''
|
107°
03' 18''
|
|
2523
|
Hòn Bướu Lạc Đà
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 29''
|
107°
04' 22''
|
|
2524
|
Hòn Đá Xô
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 28''
|
107°
03' 41''
|
|
2525
|
Hòn Ngai Vàng
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 27''
|
107°
07' 29''
|
|
2526
|
Hòn Cống Lá Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 27''
|
107°
08' 56''
|
|
2527
|
Hòn Ông Phật
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 28''
|
107°
09' 22''
|
|
2528
|
Hòn Tám Em
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 26''
|
107°
11' 09''
|
|
2529
|
Vụng Lã Vọng
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 25''
|
107°
03' 22''
|
|
2530
|
Hòn Đá Trọc
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 25''
|
107°
03' 44''
|
|
2531
|
Hòn Gáo Dừa
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 25''
|
107°
08' 27''
|
|
2532
|
Hòn Cống Lá
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 24''
|
107°
08' 41''
|
|
2533
|
Vụng Vạn Bộ
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 23''
|
107°
04' 26''
|
|
2534
|
Vụng Bê Vàng
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 23''
|
107°
07' 52''
|
|
2535
|
Vụng Bắc Cống Lá
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 23''
|
107°
08' 47''
|
|
2536
|
Hòn Đá Trọc Con
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 22''
|
107°
03' 45''
|
|
2537
|
Hòn Thoi Lã Vọng
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 21''
|
107°
03' 26''
|
|
2538
|
Hòn Giếng Ráy
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 20''
|
107°
03' 40''
|
|
2539
|
Hòn Bệ Thờ
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 19''
|
107°
07' 35''
|
|
2540
|
Hòn Chai
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 18''
|
107°
03' 32''
|
|
2541
|
Vụng Nam Cống Lá
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 18''
|
107°
08' 43''
|
|
2542
|
Hòn Ngang Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 18''
|
107°
10' 39''
|
|
2543
|
Vụng Rượu Vang
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 17''
|
107°
04' 14''
|
|
2544
|
Hòn Vạn Bội
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 15''
|
107°
04' 28''
|
|
2545
|
Vụng Thông Minh
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 14''
|
107°
04' 37''
|
|
2546
|
Hòn Dây Lưng
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 12''
|
107°
08' 40''
|
|
2547
|
Vụng Đâng
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 11''
|
107°
03' 26''
|
|
2548
|
Mũi Vạn Rong
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 08''
|
107°
04' 50''
|
|
2549
|
Vụng Giếng Nẫm
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 07''
|
107°
00' 48''
|
|
2550
|
Hòn Đầu Chuột
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 06''
|
107°
09' 02''
|
|
2551
|
Hòn Thoi Dê
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 04''
|
107°
00' 46''
|
|
2552
|
Mỏm Báo Gấm
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 03''
|
107°
09' 05''
|
|
2553
|
Hòn Ngang Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 01''
|
107°
10' 37''
|
|
2554
|
Đảo Đầu Bê
|
Quảng
Ninh
|
20°
45' 06''
|
107°
07' 56''
|
|
2555
|
Hòn Tùng Lâm Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 27''
|
107°
00' 06''
|
|
2556
|
Đá Nam Tổ Cát
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 36''
|
107°
05' 48''
|
|
2557
|
Hòn Soi Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 19''
|
107°
03' 24''
|
|
2558
|
Hòn Dụt Nhỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 11''
|
107°
03' 19''
|
|
2559
|
Hòn Khe Chua
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 27''
|
107°
10' 12''
|
|
2560
|
Hòn Kinh Gần Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 30''
|
107°
10' 09''
|
|
2561
|
Hòn Cặp De
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 41''
|
107°
07' 29''
|
|
|
Tờ số 50-11 (Đảo Tuần Châu)
|
|
|
|
|
2562
|
Sông Sinh
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 54''
|
106°
45' 57''
|
|
2563
|
Hòn Bát Bè
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 03''
|
106°
52' 37''
|
|
2564
|
Hòn Cặp Hang Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 39''
|
106°
54' 02''
|
|
2565
|
Sông Đồng Bái Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 40''
|
106°
46' 27''
|
|
2566
|
Hòn Chân Hang
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 35''
|
106°
54' 00''
|
|
2567
|
Hòn Năm Đỉnh
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 33''
|
106°
54' 13''
|
|
2568
|
Sông Đá Năng
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 30''
|
106°
54' 35''
|
|
2569
|
Hòn Đầu Mèo
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 27''
|
106°
53' 56''
|
|
2570
|
Hòn Đống Rơm
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 24''
|
106°
53' 49''
|
|
2571
|
Hòn Tổ Tôm Sú
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 22''
|
106°
54' 09''
|
|
2572
|
Hòn Đá Méo
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 16''
|
106°
51' 52''
|
|
2573
|
Hòn Cái Nắn Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 11''
|
106°
54' 42''
|
|
2574
|
Hòn Nấm Hương
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 38''
|
106°
54' 00''
|
|
2575
|
Hòn Nấm Mối
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 27''
|
106°
54' 28''
|
|
2576
|
Hòn Cá Treo Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 24''
|
106°
54' 49''
|
|
2577
|
Núi Bà Vãi
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 19''
|
106°
54' 24''
|
|
2578
|
Hòn Cá Treo Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 18''
|
106°
54' 42''
|
|
2579
|
Núi Chú Tiểu
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 15''
|
106°
54' 23''
|
|
2580
|
Núi Bách
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 10''
|
106°
54' 20''
|
|
2581
|
Núi Ông Sư
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 07''
|
106°
54' 18''
|
|
2582
|
Núi Lô Cốt
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 50''
|
106°
52' 09''
|
|
2583
|
Tùng Áng Dế
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 42''
|
106°
56' 44''
|
|
2584
|
Cồn Trụi Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 34''
|
106°
58' 42''
|
|
2585
|
Hòn Trụi
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 35''
|
106°
58' 50''
|
|
2586
|
Đá Kèo
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 33''
|
106°
58' 56''
|
|
2587
|
Núi Con Lợn
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 30''
|
106°
51' 49''
|
|
2588
|
Hòn Nón Trụi
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 30''
|
106°
58' 28''
|
|
2589
|
Hòn Dáu
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 18''
|
106°
55' 22''
|
|
2590
|
Núi Mom Diều
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 56''
|
106°
59' 15''
|
|
2591
|
Đảo Tuần Châu
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 52''
|
106°
59' 06''
|
|
2592
|
Hòn Đuôi Mèo
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 48''
|
106°
55' 47''
|
|
2593
|
Bãi Tuần Châu
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 39''
|
106°
59' 25''
|
|
2594
|
Cồn Lá Thông Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 24''
|
106°
59' 34''
|
|
2595
|
Cồn Lá Thông Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 24''
|
106°
59' 54''
|
|
2596
|
Hòn Con Mèo
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 17''
|
106°
55' 51''
|
|
2597
|
Hòn Cổng Đá 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 16''
|
106°
57' 03''
|
|
2598
|
Hòn Cổng Đá 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 13''
|
106°
57' 00''
|
|
2599
|
Hòn Cổng Đá 3
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 11''
|
106°
57' 03''
|
|
2600
|
Hòn Khu Đầu Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 09''
|
106°
56' 16''
|
|
2601
|
Hòn Hang Luồn
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 09''
|
106°
56' 54''
|
|
2602
|
Hòn Cổng Đá 4
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 06''
|
106°
56' 58''
|
|
2603
|
Hòn Bờ Đô
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 03''
|
106°
55' 44''
|
|
2604
|
Hòn Cổng Đá 5
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 04''
|
106°
56' 54''
|
|
2605
|
Hòn Cuối Gió
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 03''
|
106°
56' 44''
|
|
2606
|
Cồn Đầu Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 00''
|
106°
57' 10''
|
|
2607
|
Hòn Cá Ngựa Cái
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 58''
|
106°
56' 45''
|
|
2608
|
Hòn Đầu Đá Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 59''
|
106°
56' 15''
|
|
2609
|
Hòn Đầu Đá Dưới
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 54''
|
106°
56' 26''
|
|
2610
|
Hòn Cá Ngựa Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 51''
|
106°
56' 47''
|
|
2611
|
Hòn Cá Ngựa Đực
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 46''
|
106°
56' 37''
|
|
2612
|
Hòn Vây Lưng
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 45''
|
106°
56' 28''
|
|
2613
|
Hòn Đầu Gió 2
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 35''
|
106°
56' 44''
|
|
2614
|
Hòn Đầu Gió 1
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 36''
|
106°
56' 57''
|
|
2615
|
Hòn Đầu Đá Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 34''
|
106°
56' 40''
|
|
2616
|
Bãi Chân Rồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 30''
|
106°
55' 30''
|
|
2617
|
Sông Ba Ba
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 29''
|
106°
51' 11''
|
|
2618
|
Hòn Kẽ Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 29''
|
106°
56' 35''
|
|
2619
|
Ghềnh Đầu Đá
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 28''
|
106°
56' 53''
|
|
2620
|
Hòn Cối
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 20''
|
106°
58' 13''
|
|
2621
|
Hòn Cốc
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 14''
|
106°
57' 47''
|
|
2622
|
Hòn Răng Bừa Trong
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 15''
|
106°
52' 30''
|
|
2623
|
Hòn Vú
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 08''
|
106°
58' 00''
|
|
2624
|
Hòn Răng Bừa Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 07''
|
106°
52' 31''
|
|
2625
|
Hòn Răng Bừa Ngoài
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 58''
|
106°
52' 34''
|
|
2626
|
Hòn Lão Câu Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 55''
|
106°
57' 52''
|
|
2627
|
Hòn Tàu Buồm
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 41''
|
106°
59' 41''
|
|
2628
|
Hòn Đầu Bè
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 37''
|
106°
57' 20''
|
|
2629
|
Hòn Bìm Bìm
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 37''
|
106°
58' 19''
|
|
2630
|
Hòn Vụng Dại Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 37''
|
106°
59' 49''
|
|
2631
|
Hòn Đỏ Lòng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 34''
|
106°
57' 44''
|
|
2632
|
Hòn Cóc Đôi
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 35''
|
106°
56' 49''
|
|
2633
|
Hòn Cóc Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 36''
|
106°
57' 00''
|
|
2634
|
Cồn Trụ Cửa
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 35''
|
106°
59' 39''
|
|
2635
|
Hòn Thoi Đèn
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 32''
|
106°
58' 42''
|
|
2636
|
Hòn Lão Câu
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 29''
|
106°
57' 48''
|
|
2637
|
Hòn Đỏ Lòng
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 29''
|
106°
57' 34''
|
|
2638
|
Hòn Yên Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 27''
|
106°
59' 14''
|
|
2639
|
Hòn Hang Hanh
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 26''
|
106°
58' 55''
|
|
2640
|
Đá Măng Nứa
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 25''
|
106°
56' 50''
|
|
2641
|
Hòn Vụng Dại
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 24''
|
106°
59' 45''
|
|
2642
|
Hòn Bìm Bìm Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 23''
|
106°
58' 32''
|
|
2643
|
Cồn Cái Bè
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 23''
|
106°
57' 30''
|
|
2644
|
Hòn Chân Thấp
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 22''
|
106°
52' 21''
|
|
2645
|
Hòn Ngọn Lửa
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 21''
|
106°
56' 56''
|
|
2646
|
Hòn Chân Cao
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 20''
|
106°
52' 20''
|
|
2647
|
Vụng Ba Cửa Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 15''
|
106°
58' 59''
|
|
2648
|
Hòn Cái Bè
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 14''
|
106°
57' 17''
|
|
2649
|
Bãi Dã Tràng
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 10''
|
106°
53' 30''
|
|
2650
|
Hòn Tẩy Chì
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 05''
|
106°
59' 22''
|
|
2651
|
Hòn Đế Bụt
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 04''
|
106°
58' 02''
|
|
2652
|
Cửa Tẩy
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 03''
|
106°
59' 28''
|
|
2653
|
Đá Chông Bé
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 55''
|
106°
56' 19''
|
|
2654
|
Hòn Bưng Trống
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 53''
|
106°
58' 00''
|
|
2655
|
Hòn Ba Tai
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 53''
|
106°
59' 26''
|
|
2656
|
Ghềnh Giống Côi
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 52''
|
106°
57' 29''
|
|
2657
|
Vụng Ba Cửa Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 51''
|
106°
58' 47''
|
|
2658
|
Hòn Mỏ Gà Ri
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 49''
|
106°
56' 12''
|
|
2659
|
Hòn Ngô Đồng Nhỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 50''
|
106°
56' 44''
|
|
2660
|
Hòn Cát Dế
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 49''
|
106°
58' 12''
|
|
2661
|
Hòn Cát Dế Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 50''
|
106°
58' 21''
|
|
2662
|
Đảo Vụng Ba Cửa
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 49''
|
106°
59' 01''
|
|
2663
|
Cửa Gia Luân
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 47''
|
106°
57' 28''
|
|
2664
|
Hòn Giếng Cối Đèn
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 47''
|
106°
57' 47''
|
|
2665
|
Ghềnh Đầu Phướn
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 44''
|
106°
57' 05''
|
|
2666
|
Vụng Bưng Trống
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 44''
|
106°
57' 52''
|
|
2667
|
Cửa Nam
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 44''
|
106°
59' 32''
|
|
2668
|
Hòn Nêu Ba Cửa
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 44''
|
106°
59' 50''
|
|
2669
|
Núi Nhà Đèn
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 41''
|
106°
56' 05''
|
|
2670
|
Hòn Cặp Ngô Đồng
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 42''
|
106°
56' 47''
|
|
2671
|
Hòn Lão Bắc
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 41''
|
106°
56' 34''
|
|
2672
|
Hòn Đá Chông
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 38''
|
106°
56' 03''
|
|
2673
|
Núi Cặp Hen
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 38''
|
106°
57' 30''
|
|
2674
|
Hòn Trà Bắc
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 40''
|
106°
58' 30''
|
|
2675
|
Hòn Mũi Mác
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 35''
|
106°
55' 47''
|
|
2676
|
Hòn Sòng Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 35''
|
106°
58' 19''
|
|
2677
|
Vụng Giếng Dơi
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 35''
|
106°
56' 56''
|
|
2678
|
Hòn Lờm Giếng Con
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 33''
|
106°
56' 38''
|
|
2679
|
Hang Dơi
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 33''
|
106°
56' 58''
|
|
2680
|
Sông Rút
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 32''
|
106°
48' 23''
|
|
2681
|
Vụng Cái So Tây
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 32''
|
106°
57' 09''
|
|
2682
|
Hòn Trà Tây
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 32''
|
106°
58' 26''
|
|
2683
|
Hòn Đáy Giếng
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 31''
|
106°
56' 51''
|
|
2684
|
Hòn Trà Hương
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 32''
|
106°
58' 31''
|
|
2685
|
Lạch Gia Luận
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 27''
|
106°
58' 10''
|
|
2686
|
Hòn Mũi Tàu
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 25''
|
106°
56' 04''
|
|
2687
|
Ghềnh Chè Rộng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 22''
|
106°
58' 40''
|
|
2688
|
Bãi Vỏ Sò
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 20''
|
106°
55' 50''
|
|
2689
|
Hòn Lờm Giếng Rái
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 20''
|
106°
56' 41''
|
|
2690
|
Hòn Mõm Lợn Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 22''
|
106°
58' 36''
|
|
2691
|
Hòn Điệp
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 20''
|
106°
56' 21''
|
|
2692
|
Vụng Ne Nội
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 19''
|
106°
58' 52''
|
|
2693
|
Vụng Cặp Bài
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 19''
|
106°
59' 30''
|
|
2694
|
Hòn Ngón Cái
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 19''
|
106°
56' 14''
|
|
2695
|
Vụng Vòng
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 18''
|
106°
59' 09''
|
|
2696
|
Hòn Bà Lão
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 14''
|
106°
56' 29''
|
|
2697
|
Hòn Con Thoi
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 14''
|
106°
59' 50''
|
|
2698
|
Vụng Cái So
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 12''
|
106°
57' 28''
|
|
2699
|
Hòn Mõm Lợn
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 13''
|
106°
58' 37''
|
|
2700
|
Hòn Cua Bò
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 11''
|
106°
56' 51''
|
|
2701
|
Cửa Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 12''
|
106°
59' 40''
|
|
2702
|
Hòn Thoi Đất
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 11''
|
106°
59' 57''
|
|
2703
|
Ghềnh Cặp Bài
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 09''
|
106°
59' 40''
|
|
2704
|
Hòn Cái So
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 07''
|
106°
57' 23''
|
|
2705
|
Bãi Nhà Mạc
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 05''
|
106°
47' 04''
|
|
2706
|
Hòn Lẻ Mòi
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 05''
|
106°
58' 03''
|
|
2707
|
Vụng Nẹp Mui
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 07''
|
106°
56' 54''
|
|
2708
|
Lạch Ngăn
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 02''
|
106°
59' 17''
|
|
2709
|
Mỏm Hang Dơi
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 02''
|
106°
56' 31''
|
|
2710
|
Hòn Cặp Bài
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 01''
|
106°
59' 39''
|
|
2711
|
Hòn Đầu Dơi
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 01''
|
106°
56' 29''
|
|
2712
|
Hòn Đũa
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 00''
|
106°
56' 40''
|
|
2713
|
Lạch Cái So
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 59''
|
106°
57' 13''
|
|
2714
|
Hòn Thoi Quýt
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 58''
|
106°
58' 58''
|
|
2715
|
Vụng Hang Cái
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 45''
|
106°
58' 02''
|
|
2716
|
Hang Đình
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 44''
|
106°
56' 43''
|
|
2717
|
Hòn Đầu Đội
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 38''
|
106°
56' 39''
|
|
2718
|
Hòn Củ Lạc Nhỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 36''
|
106°
56' 52''
|
|
2719
|
Áng Đầu Đội
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 33''
|
106°
56' 40''
|
|
2720
|
Đảo Còng
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 31''
|
106°
53' 36''
|
|
2721
|
Núi Nuôi Bò
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 31''
|
106°
59' 11''
|
|
2722
|
Vụng Áng Múa
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 30''
|
106°
59' 23''
|
|
2723
|
Hòn Củ Lạc To
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 27''
|
106°
56' 42''
|
|
2724
|
Hòn Thoi Cái Đụn
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 28''
|
106°
58' 16''
|
|
2725
|
Vụng Lẻ Nứa
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 27''
|
106°
58' 44''
|
|
2726
|
Hòn Lạc Nhân
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 27''
|
106°
56' 52''
|
|
2727
|
Bãi Giai
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 21''
|
106°
56' 20''
|
|
2728
|
Vụng Uôm
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 21''
|
106°
57' 23''
|
|
2729
|
Vụng Cái Đụn
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 19''
|
106°
58' 23''
|
|
2730
|
Hòn Giai Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 17''
|
106°
56' 44''
|
|
2731
|
Hòn Hẹn Táo
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 45''
|
106°
57' 23''
|
|
2732
|
Hòn Giai Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 08''
|
106°
56' 46''
|
|
2733
|
Bãi Nhện Nước
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 12''
|
106°
54' 50''
|
|
2734
|
Hòn Bãi Giai
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 12''
|
106°
56' 24''
|
|
2735
|
Lạch Tầu
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 10''
|
106°
55' 10''
|
|
2736
|
Hòn Du
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 08''
|
106°
56' 32''
|
|
2737
|
Hòn Sứt Mũi
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 56''
|
106°
56' 34''
|
|
2738
|
Hòn Cau Trái
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 54''
|
106°
56' 02''
|
|
2739
|
Hòn Cau Phải
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 52''
|
106°
56' 20''
|
|
2740
|
Vụng Cây Cau
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 43''
|
106°
56' 11''
|
|
2741
|
Tùng Xó
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 37''
|
106°
56' 48''
|
|
2742
|
Đượng Đồng Công
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 30''
|
106°
55' 55''
|
|
2743
|
Cồn Bọt Nước
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 28''
|
106°
55' 29''
|
|
2744
|
Đảo Đánh Nhệch
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 25''
|
106°
56' 13''
|
|
2745
|
Hòn Ống Nhòm Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 23''
|
106°
55' 47''
|
|
2746
|
Núi Đồng Công
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 23''
|
106°
56' 23''
|
|
2747
|
Hòn Ống Nhòm Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 22''
|
106°
55' 39''
|
|
2748
|
Tùng Chạy Giặc
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 19''
|
106°
55' 41''
|
|
2749
|
Đầm Liên Hòa
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 09''
|
106°
50' 42''
|
|
2750
|
Đầm Cái Viềng 2
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 05''
|
106°
55' 04''
|
|
2751
|
Cái Vẹt
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 55''
|
106°
55' 41''
|
|
2752
|
Tùng Áng Dế
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 48''
|
106°
56' 40''
|
|
2753
|
Hòn Đá Thẳng
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 46''
|
106°
56' 03''
|
|
2754
|
Bãi Đầu Chu
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 45''
|
106°
54' 18''
|
|
2755
|
Mỏm Đầu Chu
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 38''
|
106°
54' 22''
|
|
2756
|
Lạch Cái Viềng
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 38''
|
106°
55' 24''
|
|
2757
|
Mỏm Cống Sông
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 38''
|
106°
56' 13''
|
|
2758
|
Cái Tráp
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 36''
|
106°
51' 19''
|
|
2759
|
Ngòi Thâu
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 30''
|
106°
55' 51''
|
|
2760
|
Hòn Mả Treo
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 30''
|
106°
55' 53''
|
|
2761
|
Hòn Con Rùa
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 26''
|
106°
56' 20''
|
|
2762
|
Hòn Con Chó
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 15''
|
106°
56' 11''
|
|
2763
|
Đầm Đồng Bài
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 24''
|
106°
52' 09''
|
|
2764
|
Đầm Cái Viềng 1
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 10''
|
106°
55' 22''
|
|
2765
|
Tùng Hang Ở
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 04''
|
106°
56' 43''
|
|
2766
|
Bãi Cái Viềng
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 02''
|
106°
54' 44''
|
|
2767
|
Đầm Đại Nghĩa
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 45''
|
106°
52' 21''
|
|
2768
|
Ngòi Lớn
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 57''
|
106°
55' 06''
|
|
2769
|
Cửa Bạch Đằng
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 55''
|
106°
49' 55''
|
|
2770
|
Cái Phù Long
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 50''
|
106°
55' 58''
|
|
2771
|
Núi Nàng Lù
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 48''
|
106°
56' 23''
|
|
2772
|
Bãi Đình Vũ
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 15''
|
106°
48' 05''
|
|
2773
|
Đảo Hà Nam
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 13''
|
106°
52' 10''
|
|
2774
|
Cái Đượng Gianh
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 58''
|
106°
55' 46''
|
|
2775
|
Cái Tần
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 52''
|
106°
51' 06''
|
|
2776
|
Vụng Vỡ
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 45''
|
106°
52' 30''
|
|
2777
|
Lạch Huyện
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 45''
|
106°
54' 47''
|
|
2778
|
Mỏm Cồn Bình
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 38''
|
106°
57' 02''
|
|
2779
|
Cửa Cấm
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 34''
|
106°
46' 32''
|
|
2780
|
Bãi Phù Long
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 31''
|
106°
56' 07''
|
|
2781
|
Bãi Tràng Cát
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 22''
|
106°
45' 52''
|
|
2782
|
Vụng Cây Gạo
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 03''
|
106°
57' 32''
|
|
2783
|
Chương Đầu Voi
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 41''
|
106°
55' 52''
|
|
2784
|
Bãi Niên Hà
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 41''
|
106°
57' 32''
|
|
2785
|
Chương Hàng Đáy
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 39''
|
106°
54' 50''
|
|
2786
|
Mỏm Hang Luồn
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 40''
|
106°
57' 40''
|
|
2787
|
Cửa Lạch Tray
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 38''
|
106°
46' 19''
|
|
2788
|
Chương Hoàng Châu
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 31''
|
106°
51' 54''
|
|
2789
|
Hang Mả
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 31''
|
106°
57' 59''
|
|
2790
|
Cồn Ông
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 07''
|
106°
57' 36''
|
|
2791
|
Cồn Bà
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 07''
|
106°
57' 37''
|
|
2792
|
Bãi Tân Thành
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 55''
|
106°
46' 18''
|
|
2793
|
Vụng He
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 38''
|
106°
58' 00''
|
|
2794
|
Ghềnh Đầu Gôi
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 37''
|
106°
57' 49''
|
|
2795
|
Vụng Lò Vôi
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 33''
|
106°
58' 13''
|
|
2796
|
Ghềnh Do
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 22''
|
106°
50' 52''
|
|
2797
|
Vụng Cây Thuốc
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 17''
|
106°
58' 17''
|
|
2798
|
Đỉnh Đầu Gôi
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 16''
|
106°
58' 29''
|
|
2799
|
Hòn Tròn
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 09''
|
106°
58' 15''
|
|
2800
|
Cửa Ba Lạch
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 06''
|
106°
47' 45''
|
|
2801
|
Đảo Hoàng Tân
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 05''
|
106°
54' 16''
|
|
2802
|
Đảo Cát Bà
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 44''
|
106°
59' 14''
|
|
2803
|
Hòn Trụi Ngầm
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 39''
|
106°
58' 44''
|
|
2804
|
Cồn Cửa Miếu
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 34''
|
106°
59' 34''
|
|
2805
|
Đá Cá Ngựa
|
Hải
Phòng
|
20°
54' 49''
|
106°
56' 43''
|
|
2806
|
Hòn Đầu Đá Ngoài Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 30''
|
106°
56' 46''
|
|
2807
|
Hòn Bụt Mọc
|
Hải
Phòng
|
20°
53' 33''
|
106°
56' 44''
|
|
2808
|
Bãi Giai Lớn
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 05''
|
106°
56' 13''
|
|
|
Bản đồ 1/6000.000
|
|
|
|
|
2809
|
Vịnh Bắc Bộ
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 30''
|
107°
52' 30''
|
|
|
Tờ số 50-10 (Hải
Phòng)
|
|
|
|
|
2810
|
Đầm Bảo Kiếm
|
Hải
Phòng
|
20°
53' 34''
|
106°
43' 56''
|
|
2811
|
Sông Ruột Lợn
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 40''
|
106°
44' 05''
|
|
2812
|
Đảo Vũ Yên
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 05''
|
106°
44' 10''
|
|
|
Tờ số 50-16 (Diêm
Điền)
|
|
|
|
|
2813
|
Bãi Bắc Văn Úc
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 52''
|
106°
44' 05''
|
|
2814
|
Cửa Văn Úc
|
Hải
Phòng
|
20°
40' 42''
|
106°
42' 14''
|
|
2815
|
Bãi Đông Tác
|
Hải
Phòng
|
20°
39' 30''
|
106°
43' 15''
|
|
2816
|
Bãi Nam Văn Úc
|
Hải
Phòng
|
20°
38' 30''
|
106°
40' 40''
|
|
2817
|
Cửa Thái Bình
|
Thái
Bình
|
20°
36' 00''
|
106°
40' 03''
|
|
2818
|
Bãi Bắc Diêm Hộ
|
Thái
Bình
|
20°
35' 22''
|
106°
37' 10''
|
|
2819
|
Bãi Nam Diêm Hộ
|
Thái
Bình
|
20°
31' 32''
|
106°
34' 40''
|
|
|
Tờ số 50-17 (Đồ Sơn)
|
|
|
|
|
2820
|
Vụng Nước Sủi
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 58''
|
106°
59' 57''
|
|
2821
|
Mỏm Cát Doi
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 55''
|
106°
58' 43''
|
|
2822
|
Núi Chít
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 53''
|
106°
58' 57''
|
|
2823
|
Vụng Lanh
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 45''
|
106°
59' 02''
|
|
2824
|
Ghềnh Dây Xanh
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 43''
|
106°
59' 47''
|
|
2825
|
Cồn Cát Doi
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 40''
|
106°
56' 59''
|
|
2826
|
Ghềnh Lở Giữa
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 40''
|
106°
58' 56''
|
|
2827
|
Vụng Làng Cũ
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 39''
|
106°
59' 29''
|
|
2828
|
Cồn Tôm Hùm
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 31''
|
106°
51' 26''
|
|
2829
|
Ghềnh Bình Phong
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 30''
|
106°
59' 53''
|
|
2830
|
Đá Vẹm Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 26''
|
106°
59' 54''
|
|
2831
|
Vụng Vịt
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 23''
|
106°
59' 17''
|
|
2832
|
Vụng Bình Phong
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 23''
|
106°
59' 42''
|
|
2833
|
Bãi Đầu Gỗ
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 22''
|
106°
47' 02''
|
|
2834
|
Hòn Đầu Nở
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 21''
|
106°
59' 12''
|
|
2835
|
Ghềnh Làng Cũ
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 19''
|
106°
59' 27''
|
|
2836
|
Hòn Đụn Tròn
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 13''
|
106°
59' 31''
|
|
2837
|
Ghềnh Đầu Tròn
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 44''
|
106°
59' 50''
|
|
2838
|
Mỏm Đền Bà Đế
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 25''
|
106°
47' 57''
|
|
2839
|
Núi Ngọc Xuyên
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 37''
|
106°
46' 37''
|
|
2840
|
Sông Họng
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 41''
|
106°
46' 01''
|
|
2841
|
Vụng Năng
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 31''
|
106°
46' 13''
|
|
2842
|
Đá Lấp
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 23''
|
106°
46' 09''
|
|
2843
|
Bán đảo Đồ Sơn
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 23''
|
106°
47' 32''
|
|
2844
|
Núi Vung
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 19''
|
106°
47' 28''
|
|
2845
|
Cồn Hoa
|
Hải
Phòng
|
20°
40' 59''
|
106°
48' 29''
|
|
2846
|
Hòn Dấu
|
Hải
Phòng
|
20°
40' 05''
|
106°
48' 51''
|
|
|
Tờ số 50-18 (Đảo Cát
Bà)
|
|
|
|
|
2847
|
Hòn Cát Cống Kê
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 41''
|
107°
04' 12''
|
|
2848
|
Hòn Cánh Cửa
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 18''
|
107°
04' 07''
|
|
2849
|
Vụng Cổ Rùa
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 51''
|
107°
00' 47''
|
|
2850
|
Vịnh Lan Hạ
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 57''
|
107°
06' 05''
|
|
2851
|
Hòn Cửa Tùng Ngón
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 58''
|
107°
08' 36''
|
|
2852
|
Vụng Ỏm Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 56''
|
107°
03' 50''
|
|
2853
|
Mỏm Thoi Chắn
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 55''
|
107°
00' 41''
|
|
2854
|
Cái Vẫm
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 55''
|
107°
04' 48''
|
|
2855
|
Hòn Bãi
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 53''
|
107°
11' 28''
|
|
2856
|
Vụng Tùng Ngón
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 52''
|
107°
08' 10''
|
|
2857
|
Tùng Gốm
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 52''
|
107°
01' 04''
|
|
2858
|
Vụng Ỏm Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 51''
|
107°
03' 57''
|
|
2859
|
Hòn Vẫm
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 51''
|
107°
05' 00''
|
|
2860
|
Hòn Bãi Con
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 51''
|
107°
11' 31''
|
|
2861
|
Tùng La
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 50''
|
107°
03' 21''
|
|
2862
|
Hòn Vẹt
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 48''
|
107°
03' 27''
|
|
2863
|
Hòn Mễ Đường
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 48''
|
107°
07' 32''
|
|
2864
|
Mỏm Thoi Cá
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 48''
|
107°
00' 19''
|
|
2865
|
Vụng Năm Lẽ
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 47''
|
107°
01' 04''
|
|
2866
|
Hòn Tùng Ngón
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 47''
|
107°
08' 50''
|
|
2867
|
Ghềnh Vạ Đỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 43''
|
107°
00' 34''
|
|
2868
|
Hòn Cống Kê
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 43''
|
107°
04' 16''
|
|
2869
|
Cửa Đông
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 43''
|
107°
04' 43''
|
|
2870
|
Hòn Hai Buồm Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 43''
|
107°
08' 43''
|
|
2871
|
Mỏm Đầu Voi
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 43''
|
107°
00' 24''
|
|
2872
|
Hòn Vạ Đỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 42''
|
107°
03' 33''
|
|
2873
|
Hòn Ghế Đẩu
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 42''
|
107°
11' 20''
|
|
2874
|
Hang Vạn
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 41''
|
107°
03' 48''
|
|
2875
|
Hòn Một Buồm
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 41''
|
107°
08' 54''
|
|
2876
|
Hòn Cát Ngang
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 38''
|
107°
00' 35''
|
|
2877
|
Hòn Đá Vụn
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 37''
|
107°
11' 25''
|
|
2878
|
Hòn Cụt
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 36''
|
107°
09' 13''
|
|
2879
|
Hẹn Cống
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 35''
|
107°
00' 40''
|
|
2880
|
Hòn Hủ Lạng Bắc
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 35''
|
107°
11' 38''
|
|
2881
|
Vụng Cổng
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 34''
|
107°
01' 02''
|
|
2882
|
Hồ Gương
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 33''
|
107°
07' 51''
|
|
2883
|
Hòn Hai Buồm
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 33''
|
107°
08' 44''
|
|
2884
|
Hòn Bê Cụt Đầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 33''
|
107°
09' 21''
|
|
2885
|
Hòn Vạ Độc
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 32''
|
107°
03' 28''
|
|
2886
|
Hòn Trâu Ác
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 33''
|
107°
03' 34''
|
|
2887
|
Hòn Ngang Cửa Đông
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 32''
|
107°
04' 28''
|
|
2888
|
Hòn Thoi Cỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 31''
|
107°
00' 44''
|
|
2889
|
Vụng Miếu Tây
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 27''
|
107°
00' 47''
|
|
2890
|
Tùng Gạo
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 30''
|
107°
03' 45''
|
|
2891
|
Ghềnh Đá Đen
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 29''
|
107°
01' 31''
|
|
2892
|
Hòn Xuồng
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 29''
|
107°
08' 37''
|
|
2893
|
Vụng Cua
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 28''
|
107°
01' 11''
|
|
2894
|
Vụng Sú
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 28''
|
107°
01' 19''
|
|
2895
|
Ghềnh Hang
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 28''
|
107°
07' 40''
|
|
2896
|
Ghềnh Cây Sộp
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 26''
|
107°
01' 23''
|
|
2897
|
Hòn Mũ Vua
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 26''
|
107°
08' 56''
|
|
2898
|
Hòn Hủ Lạng
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 27''
|
107°
11' 30''
|
|
2899
|
Hòn Lờm Le
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 26''
|
107°
03' 36''
|
|
2900
|
Tùng So
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 25''
|
107°
03' 56''
|
|
2901
|
Hòn Cồn Cầy
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 26''
|
107°
04' 21''
|
|
2902
|
Ghềnh Cua
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 25''
|
107°
00' 49''
|
|
2903
|
Mỏm Cây Tâm
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 25''
|
107°
01' 08''
|
|
2904
|
Ghềnh Máng Sâu
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 24''
|
107°
01' 39''
|
|
2905
|
Hòn Thuyền
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 24''
|
107°
08' 36''
|
|
2906
|
Hòn Đá Lẻ Giữa
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 24''
|
107°
09' 06''
|
|
2907
|
Tùng Lợn Quay
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 21''
|
107°
04' 04''
|
|
2908
|
Mỏm Bò
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 21''
|
107°
03' 41''
|
|
2909
|
Hòn Vụng Vua
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 20''
|
107°
08' 25''
|
|
2910
|
Vụng Rá
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 19''
|
107°
03' 49''
|
|
2911
|
Hòn Tàu Kéo Lớn
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 19''
|
107°
09' 16''
|
|
2912
|
Hòn Tàu Kéo Nhỏ
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 18''
|
107°
09' 14''
|
|
2913
|
Hòn Xà Lan
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 19''
|
107°
09' 23''
|
|
2914
|
Hòn Bài
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 18''
|
107°
10' 37''
|
|
2915
|
Hòn Bài Con
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 17''
|
107°
10' 40''
|
|
2916
|
Đá Vẹm Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 16''
|
107°
00' 00''
|
|
2917
|
Hòn Vụng Vua Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 16''
|
107°
08' 46''
|
|
2918
|
Hòn Răng Nanh
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 15''
|
107°
09' 15''
|
|
2919
|
Hòn Trâu Chết
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 14''
|
107°
03' 36''
|
|
2920
|
Hòn Đá Lẻ
|
Quảng
Ninh
|
20°
44' 12''
|
107°
08' 55''
|
|
2921
|
Vịnh Cát Giá
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 11''
|
107°
00' 38''
|
|
2922
|
Hòn Búp Cát Dứa
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 11''
|
107°
04' 36''
|
|
2923
|
Ghềnh Bồ Kết
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 07''
|
107°
00' 52''
|
|
2924
|
Hòn Cát Dứa Con
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 07''
|
107°
04' 51''
|
|
2925
|
Ghềnh Đất Đỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 06''
|
107°
01' 47''
|
|
2926
|
Vụng Thóc
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 05''
|
107°
01' 04''
|
|
2927
|
Hòn Hư Cửa
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 05''
|
107°
01' 12''
|
|
2928
|
Hòn Cặp Đá Lẻo
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 05''
|
107°
03' 34''
|
|
2929
|
Vụng Cửa Đông Dưới
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 04''
|
107°
03' 48''
|
|
2930
|
Hòn Gánh Củi
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 05''
|
107°
04' 01''
|
|
2931
|
Hòn Ve
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 03''
|
107°
00' 08''
|
|
2932
|
Vụng Công Dùi
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 03''
|
107°
04' 23''
|
|
2933
|
Mỏm Hang Vàng
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 58''
|
107°
00' 44''
|
|
2934
|
Vụng Hai Cửa Dưới
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 57''
|
107°
01' 13''
|
|
2935
|
Hòn Bù Lâu
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 55''
|
107°
03' 49''
|
|
2936
|
Vụng Bù Lâu Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 54''
|
107°
03' 43''
|
|
2937
|
Giếng Máng
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 52''
|
107°
00' 51''
|
|
2938
|
Tùng Sâu Dưới
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 52''
|
107°
02' 03''
|
|
2939
|
Hòn Công Dùi
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 52''
|
107°
03' 58''
|
|
2940
|
Hòn Gạch
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 51''
|
107°
05' 03''
|
|
2941
|
Núi Vạ Chảy
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 50''
|
107°
01' 04''
|
|
2942
|
Vụng Bù Lâu Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 48''
|
107°
03' 41''
|
|
2943
|
Bãi Bèo
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 47''
|
107°
03' 20''
|
|
2944
|
Hòn Cát Dứa
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 44''
|
107°
04' 37''
|
|
2945
|
Tùng Hàn
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 43''
|
107°
02' 33''
|
|
2946
|
Vụng Cửa Bèo
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 43''
|
107°
03' 20''
|
|
2947
|
Hòn Tùng Sâu
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 42''
|
107°
02' 08''
|
|
2948
|
Hòn Nép
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 42''
|
107°
04' 51''
|
|
2949
|
Đá Gạch Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 41''
|
107°
01' 29''
|
|
2950
|
Núi Một
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 39''
|
107°
02' 55''
|
|
2951
|
Mỏm Tùng Vụng
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 38''
|
107°
02' 35''
|
|
2952
|
Vụng Tùng Gạch
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 35''
|
107°
01' 27''
|
|
2953
|
Hòn Béo
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 35''
|
107°
04' 03''
|
|
2954
|
Tùng Thu
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 33''
|
107°
02' 06''
|
|
2955
|
Hòn Nảy
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 34''
|
107°
05' 14''
|
|
2956
|
Hòn Kênh Mang
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 32''
|
107°
00' 26''
|
|
2957
|
Đá Gạch Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 32''
|
107°
01' 31''
|
|
2958
|
Tùng Vụng
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 32''
|
107°
02' 29''
|
|
2959
|
Hòn Hen Cát
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 32''
|
107°
03' 39''
|
|
2960
|
Hòn Thảm
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 30''
|
107°
03' 48''
|
|
2961
|
Hòn Thoi Nước
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 27''
|
107°
01' 33''
|
|
2962
|
Cồn ngầm Hòn Dút
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 25''
|
107°
04' 25''
|
|
2963
|
Ghềnh Gà
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 25''
|
107°
02' 31''
|
|
2964
|
Mỏm Tùng Gạch
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 25''
|
107°
01' 19''
|
|
2965
|
Hòn Dút
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 24''
|
107°
04' 42''
|
|
2966
|
Cái Cây Bàng
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 22''
|
107°
03' 26''
|
|
2967
|
Cồn ngầm Thoi Nhụ
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 21''
|
107°
04' 15''
|
|
2968
|
Hòn Vạ Thảm
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 18''
|
107°
03' 43''
|
|
2969
|
Mỏm Tùng Thu
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 17''
|
107°
01' 58''
|
|
2970
|
Hòn Ót
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 17''
|
107°
00' 30''
|
|
2971
|
Hòn Ó
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 16''
|
107°
00' 38''
|
|
2972
|
Cặp Thoi Nước
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 15''
|
107°
01' 27''
|
|
2973
|
Hòn Hang Lỗ Đầu
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 14''
|
107°
01' 39''
|
|
2974
|
Hòn Thoi Nhụ
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 13''
|
107°
04' 12''
|
|
2975
|
Mỏm Xanh Quít
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 13''
|
107°
03' 26''
|
|
2976
|
Bãi Cát Cò 2
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 14''
|
107°
03' 12''
|
|
2977
|
Bãi Cát Cò 1
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 09''
|
107°
03' 04''
|
|
2978
|
Vụng Xanh Quít
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 10''
|
107°
03' 15''
|
|
2979
|
Ghềnh Dao
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 08''
|
107°
02' 41''
|
|
2980
|
Hòn Đá Bằng
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 06''
|
107°
03' 21''
|
|
2981
|
Đá Cặp Nồi
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 04''
|
107°
00' 47''
|
|
2982
|
Hòn Cặp Nồi Chõ
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 04''
|
107°
00' 55''
|
|
2983
|
Áng Lùng
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 03''
|
107°
03' 06''
|
|
2984
|
Mỏm Lùng
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 03''
|
107°
03' 13''
|
|
2985
|
Vụng Đồng Hồ
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 02''
|
107°
02' 45''
|
|
2986
|
Vịnh Cát Bà
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 01''
|
107°
02' 01''
|
|
2987
|
Vụng Cát Cò
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 58''
|
107°
02' 53''
|
|
2988
|
Mỏm Hang Muông
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 56''
|
107°
02' 32''
|
|
2989
|
Hòn Cát Cò
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 56''
|
107°
02' 49''
|
|
2990
|
Mỏm Cát Cò
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 55''
|
107°
03' 03''
|
|
2991
|
Hòn Cát Ông
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 49''
|
107°
01' 07''
|
|
2992
|
Hòn Cứt Cò
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 49''
|
107°
02' 28''
|
|
2993
|
Hòn Mây Cát Bà
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 49''
|
107°
03' 45''
|
|
2994
|
Hòn Nồi Chõ
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 46''
|
107°
02' 33''
|
|
2995
|
Hòn Chân Chõ
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 46''
|
107°
02' 31''
|
|
2996
|
Hòn Cặp Bù Dé
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 45''
|
107°
03' 00''
|
|
2997
|
Hòn Đá Đổ
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 44''
|
107°
02' 33''
|
|
2998
|
Cồn Bè
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 45''
|
107°
05' 17''
|
|
2999
|
Hòn Trọc Con
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 41''
|
107°
01' 28''
|
|
3000
|
Hòn Cặp Bù Đọ
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 41''
|
107°
02' 41''
|
|
3001
|
Hòn Một Vạ Lờm
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 40''
|
107°
00' 56''
|
|
3002
|
Hòn Đá A
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 38''
|
107°
00' 38''
|
|
3003
|
Hòn Trọc
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 37''
|
107°
01' 33''
|
|
3004
|
Cồn Thủ
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 36''
|
107°
05' 16''
|
|
3005
|
Hòn Cờ Đá
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 33''
|
107°
01' 33''
|
|
3006
|
Hòn Mít
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 34''
|
107°
03' 58''
|
|
3007
|
Hòn Râu Rồng
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 33''
|
107°
02' 16''
|
|
3008
|
Hòn Guốc Thấp
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 31''
|
107°
03' 41''
|
|
3009
|
Hòn Tù Vè
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 30''
|
107°
01' 33''
|
|
3010
|
Hòn Vẩy Rồng
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 30''
|
107°
02' 22''
|
|
3011
|
Hòn Rùa Núi
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 28''
|
107°
01' 13''
|
|
3012
|
Hòn Hang Trống
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 27''
|
107°
02' 39''
|
|
3013
|
Hòn Cát Đuôi Rồng
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 27''
|
107°
02' 15''
|
|
3014
|
Hòn Tôm Rồng
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 25''
|
107°
01' 33''
|
|
3015
|
Đá Mõm Bò
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 23''
|
107°
01' 16''
|
|
3016
|
Hòn Bút
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 20''
|
107°
04' 17''
|
|
3017
|
Hòn Móng Rồng
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 17''
|
107°
02' 34''
|
|
3018
|
Hòn Nghiên
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 16''
|
107°
04' 23''
|
|
3019
|
Hòn Nghiên Con
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 11''
|
107°
04' 18''
|
|
3020
|
Đá Tàu Đắm
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 09''
|
107°
04' 16''
|
|
3021
|
Hòn Thến
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 08''
|
107°
04' 20''
|
|
3022
|
Hòn Búp Đuôi Rồng
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 04''
|
107°
02' 39''
|
|
3023
|
Hòn Đôi Buồm
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 53''
|
107°
03' 58''
|
|
3024
|
Đá Đánh Cá
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 52''
|
107°
04' 40''
|
|
3025
|
Hòn Đôi Buồm Bé
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 49''
|
107°
04' 03''
|
|
3026
|
Hòn Gà
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 41''
|
107°
02' 36''
|
|
3027
|
Đá Nến Thấp
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 35''
|
107°
02' 43''
|
|
3028
|
Đá Nến Cao
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 33''
|
107°
02' 42''
|
|
3029
|
Hòn Nến
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 32''
|
107°
02' 40''
|
|
3030
|
Đá Ba Răng
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 26''
|
107°
01' 35''
|
|
3031
|
Cồn ngầm Hòn Bia
|
Hải
Phòng
|
20°
39' 48''
|
107°
04' 41''
|
|
3032
|
Hòn Bia
|
Hải
Phòng
|
20°
39' 31''
|
107°
04' 50''
|
|
3033
|
Hòn Chén Nhỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
39' 19''
|
107°
08' 05''
|
|
3034
|
Hòn Quai Chén
|
Hải
Phòng
|
20°
39' 12''
|
107°
07' 46''
|
|
3035
|
Hòn Chén Lớn
|
Hải
Phòng
|
20°
39' 11''
|
107°
07' 47''
|
|
3036
|
Hòn Chân Đá Bắc
|
Hải
Phòng
|
20°
39' 08''
|
107°
07' 47''
|
|
3037
|
Hòn Long Châu Bắc
|
Hải
Phòng
|
20°
39' 07''
|
107°
07' 49''
|
|
3038
|
Hòn Chân Đá Nam
|
Hải
Phòng
|
20°
39' 05''
|
107°
07' 49''
|
|
3039
|
Đá ngầm Hòn Chắn
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 54''
|
107°
09' 21''
|
|
3040
|
Hòn Chắn Con
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 45''
|
107°
09' 36''
|
|
3041
|
Hòn Chắn
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 43''
|
107°
09' 31''
|
|
3042
|
Hòn Thoi Tây
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 38''
|
107°
07' 55''
|
|
3043
|
Đá Đen
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 36''
|
107°
08' 40''
|
|
3044
|
Hòn Gai Chanh
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 34''
|
107°
08' 03''
|
|
3045
|
Hòn Vụng Tầu
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 31''
|
107°
08' 00''
|
|
3046
|
Đá Đông Long Châu
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 31''
|
107°
09' 34''
|
|
3047
|
Đảo Long Châu
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 29''
|
107°
09' 17''
|
|
3048
|
Hòn Tháp
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 29''
|
107°
12' 03''
|
|
3049
|
Hòn Cọc Neo
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 24''
|
107°
07' 58''
|
|
3050
|
Đá Cuối Mào
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 24''
|
107°
08' 08''
|
|
3051
|
Hòn Bòng
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 22''
|
107°
07' 54''
|
|
3052
|
Hòn Mào Gà
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 22''
|
107°
08' 05''
|
|
3053
|
Đá Đầu Mào
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 21''
|
107°
08' 00''
|
|
3054
|
Hòn Vụng Thuyền
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 13''
|
107°
08' 09''
|
|
3055
|
Đá Nam Long Châu
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 14''
|
107°
09' 27''
|
|
3056
|
Hòn Trông Đèn
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 11''
|
107°
08' 26''
|
|
3057
|
Hòn Giữa
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 09''
|
107°
08' 21''
|
|
3058
|
Đá Ngăn Luồng
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 09''
|
107°
08' 10''
|
|
3059
|
Hòn Đất Đá
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 07''
|
107°
12' 27''
|
|
3060
|
Quần đảo Long Châu
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 06''
|
107°
09' 58''
|
|
3061
|
Hòn Đào
|
Quảng
Ninh
|
20°
37' 06''
|
107°
12' 17''
|
|
3062
|
Hòn Giữa Nhỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 05''
|
107°
08' 10''
|
|
3063
|
Hòn Rẽ Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 04''
|
107°
09' 58''
|
|
3064
|
Hòn Cỏ Thấp
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 04''
|
107°
12' 23''
|
|
3065
|
Hòn Long Châu Tây
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 03''
|
107°
07' 43''
|
|
3066
|
Bãi đá Bắc
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 01''
|
107°
08' 40''
|
|
3067
|
Hòn Rê Nam
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 00''
|
107°
10' 04''
|
|
3068
|
Hòn Cánh Bướm Ngoài
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 00''
|
107°
12' 36''
|
|
3069
|
Hòn Cánh Bướm Trong
|
Hải
Phòng
|
20°
36' 59''
|
107°
12' 30''
|
|
3070
|
Hòn Long Châu Đông
|
Hải
Phòng
|
20°
36' 58''
|
107°
12' 11''
|
|
3071
|
Hòn Cao
|
Hải
Phòng
|
20°
36' 57''
|
107°
08' 48''
|
|
3072
|
Hòn Long Châu Nam
|
Hải
Phòng
|
20°
36' 57''
|
107°
09' 57''
|
|
3073
|
Hòn Trụ Cổ
|
Hải
Phòng
|
20°
36' 55''
|
107°
10' 15''
|
|
3074
|
Hòn Nôi Trẻ
|
Hải
Phòng
|
20°
36' 54''
|
107°
09' 52''
|
|
3075
|
Hòn Hoa Con
|
Hải
Phòng
|
20°
36' 51''
|
107°
09' 42''
|
|
3076
|
Hòn Mũ
|
Hải
Phòng
|
20°
36' 48''
|
107°
09' 38''
|
|
|
Tờ số 50-20 (Đảo Bạch Long Vĩ)
|
|
|
|
|
3077
|
Mũi Đuôi Rồng
|
Hải
Phòng
|
20°
09' 02''
|
107°
44' 11''
|
|
3078
|
Bãi Rong Biển
|
Hải
Phòng
|
20°
08' 52''
|
107°
43' 59''
|
|
3079
|
Đảo Bạch Long Vĩ
|
Hải
Phòng
|
20°
08' 15''
|
107°
43' 32''
|
|
3080
|
Mũi Thủy Châu
|
Hải
Phòng
|
20°
07' 57''
|
107°
42' 41''
|
|
3081
|
Bãi Triều Cát
|
Hải
Phòng
|
20°
07' 45''
|
107°
43' 34''
|
|
|
Tờ số 100-01 (Nam
Định)
|
|
|
|
|
3082
|
Bãi tắm Quất Lâm
|
Nam
Định
|
20°
11' 34''
|
106°
23' 11''
|
|
3083
|
Bãi Thịnh Long
|
Nam
Định
|
20°
01' 47''
|
106°
13' 21''
|
|
3084
|
Bãi Gót Tràng
|
Nam
Định
|
20°
00' 04''
|
106°
11' 55''
|
|
|
Tờ số 100-02 (Tiền
Hải)
|
|
|
|
|
3085
|
Cồn Đen
|
Thái
Bình
|
20°
28' 48''
|
106°
36' 09''
|
|
3086
|
Cồn Đồng Bào
|
Thái
Bình
|
20°
26' 03''
|
106°
36' 48''
|
|
3087
|
Bãi Đông Long
|
Thái
Bình
|
20°
25' 51''
|
106°
36' 20''
|
|
3088
|
Cồn Đồng Châu
|
Thái
Bình
|
20°
24' 24''
|
106°
35' 45''
|
|
3089
|
Bãi Nam Thịnh
|
Thái
Bình
|
20°
20' 51''
|
106°
34' 51''
|
|
3090
|
Cồn Thủ
|
Thái
Bình
|
20°
21' 05''
|
106°
37' 04''
|
|
3091
|
Cồn Vành
|
Thái
Bình
|
20°
16' 22''
|
106°
36' 07''
|
|
3092
|
Cồn Ngạn
|
Nam
Định
|
20°
14' 59''
|
106°
33' 27''
|
|
3093
|
Cửa Vọp
|
Nam
Định
|
20°
12' 36''
|
106°
27' 34''
|
|
3094
|
Cồn Lu
|
Nam
Định
|
20°
13' 29''
|
106°
34' 11''
|
|
3095
|
Cồn Mờ
|
Nam
Định
|
20°
13' 12''
|
106°
35' 43''
|
|
|
Tờ số 100-03 (Sầm
Sơn)
|
|
|
|
|
3096
|
Bãi Đa Lộc
|
Thanh
Hóa
|
19°
56' 42''
|
105°
59' 39''
|
|
3097
|
Bãi Thần Phù
|
Thanh
Hóa
|
19°
57' 10''
|
106°
00' 49''
|
|
3098
|
Cửa Lạch Sung
|
Thanh
Hóa
|
19°
56' 27''
|
106°
00' 20''
|
|
3099
|
Cửa Lạch Càn
|
Ninh
Bình - Thanh Hóa
|
19°
56' 55''
|
106°
01' 32''
|
|
3100
|
Bãi Hải Lộc
|
Thanh
Hóa
|
19°
54' 39''
|
105°
57' 16''
|
|
3101
|
Đảo Hòn Nẹ
|
Thanh
Hóa
|
19°
54' 51''
|
106°
00' 22''
|
|
3102
|
Bãi Ninh Bình
|
Ninh
Bình
|
19°
54' 56''
|
106°
03' 44''
|
|
3103
|
Cồn Mờ
|
Ninh
Bình
|
19°
50' 30''
|
106°
04' 10''
|
|
3104
|
Cồn Xanh
|
Nam
Định
|
19°
55' 04''
|
106°
07' 50''
|
|
3105
|
Mũi Ba Quần
|
Thanh
Hóa
|
19°
53' 26''
|
105°
57' 43''
|
|
3106
|
Hòn Sục
|
Thanh
Hóa
|
19°
53' 38''
|
105°
58' 47''
|
|
3107
|
Cồn Nổi
|
Ninh
Bình
|
19°
52' 21''
|
106°
04' 25''
|
|
3108
|
Bãi Hoằng Hóa
|
Thanh
Hóa
|
19°
50' 25''
|
105°
56' 03''
|
|
3109
|
Cồn Sịnh
|
Thanh
Hóa
|
19°
47' 20''
|
105°
56' 22''
|
|
3110
|
Bãi Sầm Sơn
|
Thanh
Hóa
|
19°
45' 15''
|
105°
54' 40''
|
|
3111
|
Cửa Quảng Vinh
|
Thanh
Hóa
|
19°
43' 48''
|
105°
52' 38''
|
|
3112
|
Vụng Cô Tiên
|
Thanh
Hóa
|
19°
43' 41''
|
105°
52' 53''
|
|
3113
|
Mũi Chao
|
Thanh
Hóa
|
19°
43' 52''
|
105°
53' 56''
|
|
3114
|
Bãi Quảng Xương
|
Thanh
Hóa
|
19°
39' 28''
|
105°
50' 03''
|
|
3115
|
Bãi Bắc Tĩnh Gia
|
Thanh
Hóa
|
19°
32' 31''
|
105°
48' 32''
|
|
|
Tờ số 100-04 (Cầu
Giát)
|
|
|
|
|
3116
|
Bãi Nam Tĩnh Gia
|
Thanh
Hóa
|
19°
27' 52''
|
105°
48' 22''
|
|
3117
|
Bãi Hải Thanh
|
Thanh
Hóa
|
19°
25' 18''
|
105°
47' 38''
|
|
3118
|
Mũi Tròn
|
Thanh
Hóa
|
19°
24' 28''
|
105°
47' 28''
|
|
3119
|
Bãi Nam Bạng
|
Thanh
Hóa
|
19°
22' 22''
|
105°
47' 11''
|
|
3120
|
Hòn Xén
|
Thanh
Hóa
|
19°
22' 35''
|
105°
49' 50''
|
|
3121
|
Mũi Tắc Kè
|
Thanh
Hóa
|
19°
23' 02''
|
105°
54' 49''
|
|
3122
|
Hòn Vàng
|
Thanh
Hóa
|
19°
22' 12''
|
105°
54' 24''
|
|
3123
|
Đảo Hòn Mê
|
Thanh
Hóa
|
19°
22' 20''
|
105°
55' 27''
|
|
3124
|
Mũi Đá Xếp
|
Thanh
Hóa
|
19°
22' 40''
|
105°
56' 09''
|
|
3125
|
Mũi Bắc Sơn
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 37''
|
105°
49' 18''
|
|
3126
|
Bãi Hải Thượng
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 16''
|
105°
48' 12''
|
|
3127
|
Mũi Ngọc Sơn
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 19''
|
105°
48' 52''
|
|
3128
|
Vụng Thanh Sơn
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 17''
|
105°
49' 07''
|
|
3129
|
Lạch Biện Sơn
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 33''
|
105°
51' 18''
|
|
3130
|
Hòn Bằng 1
|
Thanh
Hóa
|
19°
21' 31''
|
105°
52' 16''
|
|
3131
|
Hòn Bằng 2
|
Thanh
Hóa
|
19°
21' 28''
|
105°
52' 27''
|
|
3132
|
Hòn Bằng 3
|
Thanh
Hóa
|
19°
21' 27''
|
105°
52' 30''
|
|
3133
|
Hòn Hộp
|
Thanh
Hóa
|
19°
21' 15''
|
105°
52' 34''
|
|
3134
|
Đá Nam Hộp
|
Thanh
Hóa
|
19°
21' 07''
|
105°
52' 35''
|
|
3135
|
Hòn Vát 1
|
Thanh
Hóa
|
19°
22' 03''
|
105°
54' 35''
|
|
3136
|
Hòn Vát 2
|
Thanh
Hóa
|
19°
22' 02''
|
105°
54' 29''
|
|
3137
|
Hòn Mê Nhỏ
|
Thanh
Hóa
|
19°
21' 34''
|
105°
55' 41''
|
|
3138
|
Hòn Đót
|
Thanh
Hóa
|
19°
21' 09''
|
105°
55' 49''
|
|
3139
|
Eo Hòn Mê
|
Thanh
Hóa
|
19°
21' 20''
|
105°
54' 31''
|
|
3140
|
Đảo Hòn Miệng Lớn
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 43''
|
105°
54' 00''
|
|
3141
|
Hòn Sổ 1
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 16''
|
105°
53' 19''
|
|
3142
|
Hòn Sổ 2
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 11''
|
105°
53' 16''
|
|
3143
|
Hòn Sổ 3
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 11''
|
105°
53' 18''
|
|
3144
|
Hòn Miệng Nhỏ
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 25''
|
105°
54' 20''
|
|
3145
|
Mũi Đuôi Chồn
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 50''
|
105°
55' 59''
|
|
3146
|
Bãi Biện Sơn
|
Thanh
Hóa
|
19°
19' 15''
|
105°
49' 25''
|
|
3147
|
Cửa Rồng
|
Thanh
Hóa
|
19°
18' 34''
|
105°
48' 55''
|
|
3148
|
Mũi Nghi Sơn
|
Thanh
Hóa
|
19°
18' 19''
|
105°
49' 32''
|
|
3149
|
Hòn Sập 1
|
Thanh
Hóa
|
19°
19' 37''
|
105°
53' 49''
|
|
3150
|
Hòn Sập 2
|
Thanh
Hóa
|
19°
19' 33''
|
105°
53' 47''
|
|
3151
|
Hòn Sập 3
|
Thanh
Hóa
|
19°
19' 32''
|
105°
53' 45''
|
|
3152
|
Bãi Ngầm Sập Dưới
|
Thanh
Hóa
|
19°
18' 46''
|
105°
53' 49''
|
|
3153
|
Hòn Nếu 1
|
Thanh
Hóa
|
19°
19' 13''
|
105°
54' 27''
|
|
3154
|
Hòn Nếu 2
|
Thanh
Hóa
|
19°
19' 15''
|
105°
54' 30''
|
|
3155
|
Hòn Nếu 3
|
Thanh
Hóa
|
19°
19' 16''
|
105°
54' 32''
|
|
3156
|
Hòn Nếu 4
|
Thanh
Hóa
|
19°
19' 17''
|
105°
54' 34''
|
|
3157
|
Hòn Nếu 5
|
Thanh
Hóa
|
19°
19' 16''
|
105°
54' 38''
|
|
3158
|
Rạn Lố Vì
|
Thanh
Hóa
|
19°
18' 03''
|
105°
49' 47''
|
|
3159
|
Bãi Răng Cưa
|
Thanh
Hóa
|
19°
17' 24''
|
105°
48' 20''
|
|
3160
|
Đá Củ
|
Nghệ
An
|
19°
16' 42''
|
105°
48' 11''
|
|
3161
|
Bãi Đồng Minh
|
Nghệ
An
|
19°
16' 16''
|
105°
47' 41''
|
|
3162
|
Bãi Trại
|
Nghệ
An
|
19°
15' 34''
|
105°
46' 29''
|
|
3163
|
Cửa Tráp
|
Nghệ
An
|
19°
13' 29''
|
105°
45' 05''
|
|
3164
|
Bãi Trúp
|
Nghệ
An
|
19°
13' 43''
|
105°
45' 55''
|
|
3165
|
Bãi Bắc Quỳnh Lưu
|
Nghệ
An
|
19°
11' 46''
|
105°
43' 59''
|
|
3166
|
Đá Tân Hải
|
Nghệ
An
|
19°
10' 16''
|
105°
44' 04''
|
|
3167
|
Bãi Nam Quỳnh Lưu
|
Nghệ
An
|
19°
08' 21''
|
105°
43' 49''
|
|
3168
|
Đá Đầu Rồng
|
Nghệ
An
|
19°
06' 09''
|
105°
43' 43''
|
|
3169
|
Bãi Đoài
|
Nghệ
An
|
19°
05' 33''
|
105°
40' 49''
|
|
3170
|
Bãi Quỳnh Long
|
Nghệ
An
|
19°
05' 14''
|
105°
41' 43''
|
|
3171
|
Mũi Kiến
|
Nghệ
An
|
19°
05' 00''
|
105°
41' 25''
|
|
3172
|
Đá Lộ
|
Nghệ
An
|
19°
04' 18''
|
105°
40' 56''
|
|
3173
|
Bãi Cửa Quèn
|
Nghệ
An
|
19°
05' 57''
|
105°
42' 41''
|
|
3174
|
Bãi Diễn Châu
|
Nghệ
An
|
19°
03' 31''
|
105°
38' 05''
|
|
3175
|
Mũi Cửa Quèn
|
Nghệ
An
|
19°
05' 53''
|
105°
42' 57''
|
|
3176
|
Bãi Bùng
|
Nghệ
An
|
19°
00' 34''
|
105°
37' 08''
|
|
3177
|
Hòn Ói Con
|
Nghệ
An
|
19°
09' 31''
|
105°
43' 57''
|
|
|
Tờ số 100-05 (Vinh)
|
|
|
|
|
3178
|
Bãi Thịnh Thành
|
Nghệ
An
|
18°
58' 35''
|
105°
37' 04''
|
|
3179
|
Vịnh Diễn Châu
|
Nghệ
An
|
18°
58' 00''
|
105°
37' 56''
|
|
3180
|
Cửa Thịnh
|
Nghệ
An
|
18°
56' 56''
|
105°
37' 12''
|
|
3181
|
Bãi Diễn Trung
|
Nghệ
An
|
18°
55' 27''
|
105°
37' 39''
|
|
3182
|
Đá Câu
|
Nghệ
An
|
18°
53' 44''
|
105°
39' 00''
|
|
3183
|
Mũi Sơ
|
Nghệ
An
|
18°
53' 34''
|
105°
38' 55''
|
|
3184
|
Mũi La Vân
|
Nghệ
An
|
18°
53' 24''
|
105°
39' 34''
|
|
3185
|
Vụng Nghi Yên
|
Nghệ
An
|
18°
53' 18''
|
105°
39' 03''
|
|
3186
|
Đá Vùng Trên
|
Nghệ
An
|
18°
53' 15''
|
105°
39' 53''
|
|
3187
|
Mũi Đá Lở
|
Nghệ
An
|
18°
52' 55''
|
105°
40' 22''
|
|
3188
|
Đá Trẹn
|
Nghệ
An
|
18°
52' 48''
|
105°
40' 31''
|
|
3189
|
Vụng Nghi Tiến
|
Nghệ
An
|
18°
52' 37''
|
105°
40' 41''
|
|
3190
|
Mũi Dẻ
|
Nghệ
An
|
18°
52' 31''
|
105°
41' 19''
|
|
3191
|
Mũi Dua
|
Nghệ
An
|
18°
51' 51''
|
105°
41' 56''
|
|
3192
|
Mũi Truông
|
Nghệ
An
|
18°
51' 18''
|
105°
42' 18''
|
|
3193
|
Cồn Lộng
|
Nghệ
An
|
18°
50' 16''
|
105°
44' 51''
|
|
3194
|
Cồn Khơi
|
Nghệ
An
|
18°
50' 42''
|
105°
46' 10''
|
|
3195
|
Cồn Niêu
|
Nghệ
An
|
18°
50' 01''
|
105°
43' 42''
|
|
3196
|
Bãi Nghi Thủy
|
Nghệ
An
|
18°
49' 33''
|
105°
42' 55''
|
|
3197
|
Núi Lan Châu
|
Nghệ
An
|
18°
49' 18''
|
105°
43' 12''
|
|
3198
|
Mũi Lô Cốt
|
Nghệ
An
|
18°
48' 27''
|
105°
46' 34''
|
|
3199
|
Vụng Niêu
|
Nghệ
An
|
18°
48' 12''
|
105°
46' 27''
|
|
3200
|
Hòn Ngư
|
Nghệ
An
|
18°
48' 05''
|
105°
46' 29''
|
|
3201
|
Cồn Dàn
|
Nghệ
An
|
18°
49' 27''
|
105°
56' 01''
|
|
3202
|
Mũi Mắt Nhọn
|
Nghệ
An
|
18°
48' 24''
|
105°
57' 03''
|
|
3203
|
Đá Song Ngư
|
Nghệ
An
|
18°
47' 57''
|
105°
46' 38''
|
|
3204
|
Bãi ngầm Nam Ngư
|
Nghệ
An
|
18°
47' 09''
|
105°
46' 18''
|
|
3205
|
Bãi cạn Hải Giang
|
Nghệ
An
|
18°
46' 23''
|
105°
45' 38''
|
|
3206
|
Hòn Mắt
|
Nghệ
An
|
18°
47' 56''
|
105°
57' 29''
|
|
3207
|
Hòn Lố
|
Nghệ
An
|
18°
47' 31''
|
105°
57' 55''
|
|
3208
|
Mũi Mắt Tròn
|
Nghệ
An
|
18°
47' 29''
|
105°
57' 50''
|
|
3209
|
Đá Rú Bầy
|
Nghệ
An
|
18°
47' 35''
|
105°
59' 03''
|
|
3210
|
Hòn Rú Con
|
Nghệ
An
|
18°
47' 35''
|
105°
59' 07''
|
|
3211
|
Hòn Mắt Con
|
Nghệ
An
|
18°
47' 31''
|
105°
59' 11''
|
|
3212
|
Cồn Lạp
|
Hà
Tĩnh
|
18°
45' 40''
|
105°
49' 55''
|
|
3213
|
Cồn Nồm
|
Hà
Tĩnh
|
18°
44' 53''
|
105°
50' 43''
|
|
3214
|
Cửa Mỹ Dương
|
Hà
Tĩnh
|
18°
31' 57''
|
105°
51' 47''
|
|
3215
|
Bãi ngầm Tám Sải
|
Hà
Tĩnh
|
18°
31' 40''
|
105°
55' 44''
|
|
3216
|
Bãi ngầm Sáu Sải
|
Hà
Tĩnh
|
18°
30' 52''
|
105°
54' 50''
|
|
|
Tờ số 100-06 (Cẩm
Xuyên)
|
|
|
|
|
3217
|
Bãi Thạch Kim
|
Hà
Tĩnh
|
18°
28' 07''
|
105°
54' 52''
|
|
3218
|
Đá Am
|
Hà
Tĩnh
|
18°
28' 05''
|
105°
55' 41''
|
|
3219
|
Mũi Lố
|
Hà
Tĩnh
|
18°
28' 22''
|
105°
56' 23''
|
|
3220
|
Bãi cạn Lưỡi Liềm
|
Hà
Tĩnh
|
18°
26' 42''
|
105°
54' 52''
|
|
3221
|
Bãi Thạch Hải
|
Hà
Tĩnh
|
18°
24' 53''
|
105°
58' 10''
|
|
3222
|
Bãi Thạch Trị
|
Hà
Tĩnh
|
18°
21' 44''
|
106°
00' 55''
|
|
3223
|
Đá Trâu Nước
|
Hà
Tĩnh
|
18°
18' 55''
|
106°
10' 03''
|
|
3224
|
Hòn Én
|
Hà
Tĩnh
|
18°
18' 40''
|
106°
09' 45''
|
|
3225
|
Hòn Oản
|
Hà
Tĩnh
|
18°
18' 35''
|
106°
10' 03''
|
|
3226
|
Đá Mồng
|
Hà
Tĩnh
|
18°
18' 46''
|
106°
10' 26''
|
|
3227
|
Bãi Rạng Đông
|
Hà
Tĩnh
|
18°
17' 32''
|
106°
04' 50''
|
|
3228
|
Mũi Cùm
|
Hà
Tĩnh
|
18°
16' 58''
|
106°
05' 27''
|
|
3229
|
Hòn Mồng
|
Hà
Tĩnh
|
18°
16' 54''
|
106°
06' 58''
|
|
3230
|
Hòn Én Trong
|
Hà
Tĩnh
|
18°
16' 54''
|
106°
07' 11''
|
|
3231
|
Đá Cầu Nậy
|
Hà
Tĩnh
|
18°
16' 44''
|
106°
07' 55''
|
|
3232
|
Bãi Thiên Cầm
|
Hà
Tĩnh
|
18°
16' 31''
|
106°
06' 09''
|
|
3233
|
Bãi cạn Cẩm Lĩnh
|
Hà
Tĩnh
|
18°
16' 30''
|
106°
08' 18''
|
|
3234
|
Đá Ngang
|
Hà
Tĩnh
|
18°
16' 09''
|
106°
08' 37''
|
|
3235
|
Bãi Thắng Lợi
|
Hà
Tĩnh
|
18°
15' 21''
|
106°
10' 51''
|
|
3236
|
Bãi Động Bún
|
Hà
Tĩnh
|
18°
14' 24''
|
106°
11' 58''
|
|
3237
|
Mũi Sơn Tịnh
|
Hà
Tĩnh
|
18°
14' 06''
|
106°
12' 42''
|
|
3238
|
Bãi đá Sắc
|
Hà
Tĩnh
|
18°
13' 41''
|
106°
13' 01''
|
|
3239
|
Mũi Đế Cày
|
Hà
Tĩnh
|
18°
13' 26''
|
106°
13' 37''
|
|
3240
|
Bãi Đế Cày
|
Hà
Tĩnh
|
18°
13' 09''
|
106°
13' 50''
|
|
3241
|
Mũi Thằn Lằn
|
Hà
Tĩnh
|
18°
13' 07''
|
106°
14' 26''
|
|
|
Tờ số 100-07 (Kỳ Anh)
|
|
|
|
|
3242
|
Bãi Kỳ Ninh
|
Hà
Tĩnh
|
18°
07' 28''
|
106°
20' 32''
|
|
3243
|
Bãi Cao Vọng
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 09''
|
106°
21' 07''
|
|
3244
|
Đá Ngà Voi Trong
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 53''
|
106°
21' 52''
|
|
3245
|
Đá Ngà Voi Ngoài
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 48''
|
106°
22' 05''
|
|
3246
|
Vũng Áng
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 19''
|
106°
23' 58''
|
|
3247
|
Vụng Lò
|
Hà
Tĩnh
|
18°
07' 24''
|
106°
25' 16''
|
|
3248
|
Vụng Do
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 59''
|
106°
25' 46''
|
|
3249
|
Vụng Ná
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 12''
|
106°
25' 12''
|
|
3250
|
Mũi Đá Mài Bắc
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 28''
|
106°
27' 39''
|
|
3251
|
Hòn Sơn Dương
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 18''
|
106°
27' 26''
|
|
3252
|
Mũi Đá Mài Nam
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 12''
|
106°
27' 42''
|
|
3253
|
Mũi Sừng Nhọn
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 04''
|
106°
27' 01''
|
|
3254
|
Đá Quả Thông
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 07''
|
106°
27' 54''
|
|
3255
|
Đá Quả Bàng
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 01''
|
106°
27' 52''
|
|
3256
|
Đá Chóp Mẹ
|
Hà
Tĩnh
|
18°
07' 08''
|
106°
29' 32''
|
|
3257
|
Đá Chóp Con
|
Hà
Tĩnh
|
18°
07' 09''
|
106°
29' 36''
|
|
3258
|
Hòn Chim
|
Hà
Tĩnh
|
18°
07' 05''
|
106°
29' 14''
|
|
3259
|
Hòn Chim Bé
|
Hà
Tĩnh
|
18°
07' 04''
|
106°
29' 10''
|
|
3260
|
Đá Móng Trong
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 21''
|
106°
28' 03''
|
|
3261
|
Đá Móng Ngoài
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 11''
|
106°
28' 09''
|
|
3262
|
Vụng Môn
|
Hà
Tĩnh
|
18°
05' 35''
|
106°
25' 12''
|
|
3263
|
Cửa Lũy
|
Hà
Tĩnh
|
18°
00' 59''
|
106°
27' 20''
|
|
|
Tờ số 100-08 (Ba Đồn)
|
|
|
|
|
3264
|
Bãi Cồn Voi
|
Hà
Tĩnh
|
18°
00' 07''
|
106°
27' 54''
|
|
3265
|
Bãi Kỳ Nam Trên
|
Hà
Tĩnh
|
17°
59' 34''
|
106°
28' 26''
|
|
3266
|
Bãi Mũi Đao
|
Hà
Tĩnh
|
17°
58' 37''
|
106°
29' 07''
|
|
3267
|
Vũng Hai
|
Hà
Tĩnh
|
17°
58' 23''
|
106°
29' 40''
|
|
3268
|
Cửa Hầu
|
Hà
Tĩnh
|
17°
58' 01''
|
106°
29' 39''
|
|
3269
|
Bãi Vĩnh Sơn
|
Quảng
Bình
|
17°
57' 04''
|
106°
30' 17''
|
|
3270
|
Cửa Rào
|
Quảng
Bình
|
17°
56' 40''
|
106°
30' 38''
|
|
3271
|
Hòn Cỏ
|
Quảng
Bình
|
17°
56' 36''
|
106°
31' 14''
|
|
3272
|
Mũi Cây Bụi
|
Quảng
Bình
|
17°
56' 19''
|
106°
31' 24''
|
|
3273
|
Hòn La
|
Quảng
Bình
|
17°
56' 06''
|
106°
31' 43''
|
|
3274
|
Mũi Đá Dốc
|
Quảng
Bình
|
17°
56' 13''
|
106°
31' 59''
|
|
3275
|
Bãi Con
|
Quảng
Bình
|
17°
56' 53''
|
106°
30' 18''
|
|
3276
|
Vũng Chùa
|
Quảng
Bình
|
17°
56' 05''
|
106°
30' 31''
|
|
3277
|
Bãi Nam Sú
|
Quảng
Bình
|
17°
55' 25''
|
106°
29' 20''
|
|
3278
|
Cửa Ngâm Trang
|
Quảng
Bình
|
17°
54' 44''
|
106°
28' 33''
|
|
3279
|
Hòn Vũng Chùa
|
Quảng
Bình
|
17°
54' 42''
|
106°
29' 39''
|
|
3280
|
Hòn Gió Lớn
|
Quảng
Bình
|
17°
54' 50''
|
106°
40' 14''
|
|
3281
|
Bãi Quảng Phú
|
Quảng
Bình
|
17°
53' 28''
|
106°
27' 53''
|
|
3282
|
Cửa Ròn
|
Quảng
Bình
|
17°
52' 48''
|
106°
27' 22''
|
|
3283
|
Hòn Sước
|
Quảng
Bình
|
17°
52' 42''
|
106°
28' 04''
|
|
3284
|
Hòn Núc
|
Quảng
Bình
|
17°
52' 30''
|
106°
29' 03''
|
|
3285
|
Bãi Mũi Vích
|
Quảng
Bình
|
17°
51' 03''
|
106°
26' 53''
|
|
3286
|
Cửa Gianh
|
Quảng
Bình
|
17°
42' 22''
|
106°
29' 24''
|
|
3287
|
Bãi đá Nhảy
|
Quảng
Bình
|
17°
39' 46''
|
106°
30' 47''
|
|
3288
|
Cửa Lý Hòa
|
Quảng
Bình
|
17°
37' 48''
|
106°
32' 04''
|
|
3289
|
Bãi Đức Trạch
|
Quảng
Bình
|
17°
37' 33''
|
106°
32' 39''
|
|
3290
|
Bãi Bắc Dinh
|
Quảng
Bình
|
17°
34' 26''
|
106°
34' 19''
|
|
3291
|
Cửa Dinh
|
Quảng
Bình
|
17°
33' 25''
|
106°
35' 02''
|
|
3292
|
Bãi Nam Dinh
|
Quảng
Bình
|
17°
32' 18''
|
106°
35' 44''
|
|
3293
|
Đá Hiền
|
Quảng
Bình
|
17°
31' 19''
|
106°
37' 13''
|
|
|
Tờ số 100-09 (Đồng
Hới)
|
|
|
|
|
3294
|
Đá Hải Thành
|
Quảng
Bình
|
17°
29' 30''
|
106°
38' 03''
|
|
3295
|
Đá Nhật Lệ
|
Quảng
Bình
|
17°
28' 56''
|
106°
38' 29''
|
|
3296
|
Bãi ngầm Bảo Ninh
|
Quảng
Bình
|
17°
27' 09''
|
106°
42' 10''
|
|
|
Tờ số 100-10 (Hồ Xá)
|
|
|
|
|
3297
|
Bãi ngầm Ba Bảy
|
Quảng
Trị
|
17°
22' 00''
|
107°
25' 16''
|
|
3298
|
Bãi Hòn Nổi
|
Quảng
Trị
|
17°
12' 19''
|
107°
20' 43''
|
|
3299
|
Bãi Liêm
|
Quảng
Trị
|
17°
11' 46''
|
107°
00' 39''
|
|
3300
|
Bãi đá Đen
|
Quảng
Trị
|
17°
10' 00''
|
107°
20' 23''
|
|
3301
|
Bãi Dài
|
Quảng
Trị
|
17°
08' 32''
|
107°
01' 25''
|
|
3302
|
Rạn Mạ
|
Quảng
Trị
|
17°
08' 34''
|
107°
04' 38''
|
|
3303
|
Đảo Cồn Cỏ
|
Quảng
Trị
|
17°
09' 37''
|
107°
20' 17''
|
|
3304
|
Bãi Z7
|
Quảng
Trị
|
17°
09' 28''
|
107°
19' 46''
|
|
3305
|
Mũi Hoa Thơm
|
Quảng
Trị
|
17°
09' 28''
|
107°
20' 46''
|
|
3306
|
Hòn Con Hổ
|
Quảng
Trị
|
17°
09' 02''
|
107°
20' 29''
|
|
3307
|
Cửa Thủy Tú
|
Quảng
Trị
|
17°
07' 34''
|
107°
02' 52''
|
|
3308
|
Bãi Vĩnh Thái
|
Quảng
Trị
|
17°
06' 53''
|
107°
04' 14''
|
|
3309
|
Bãi đá Trâu Nẹp
|
Quảng
Trị
|
17°
06' 24''
|
107°
05' 56''
|
|
3310
|
Bãi Hàm Rồng
|
Quảng
Trị
|
17°
05' 42''
|
107°
06' 18''
|
|
3311
|
Rạn Lay
|
Quảng
Trị
|
17°
05' 00''
|
107°
07' 01''
|
|
3312
|
Rạn Đuồi
|
Quảng
Trị
|
17°
04' 50''
|
107°
07' 02''
|
|
3313
|
Bãi Vịnh Mốc
|
Quảng
Trị
|
17°
04' 51''
|
107°
06' 53''
|
|
3314
|
Rạn Bang
|
Quảng
Trị
|
17°
04' 29''
|
107°
07' 04''
|
|
3315
|
Mũi Lò Vôi
|
Quảng
Trị
|
17°
03' 51''
|
107°
06' 44''
|
|
3316
|
Rạn Lò Vôi
|
Quảng
Trị
|
17°
03' 52''
|
107°
06' 53''
|
|
3317
|
Rạn Bịt
|
Quảng
Trị
|
17°
05' 35''
|
107°
06' 56''
|
|
3318
|
Mũi Chạch
|
Quảng
Trị
|
17°
03' 33''
|
107°
06' 49''
|
|
3319
|
Rạn Mồ Côi
|
Quảng
Trị
|
17°
02' 47''
|
107°
07' 02''
|
|
3320
|
Rạn Trốc Sy
|
Quảng
Trị
|
17°
02' 31''
|
107°
07' 00''
|
|
3321
|
Rạn Cửa
|
Quảng
Trị
|
17°
02' 23''
|
107°
06' 50''
|
|
3322
|
Bãi Gio Linh
|
Quảng
Trị
|
17°
00' 31''
|
107°
06' 48''
|
|
3323
|
Rạn Ba Gò
|
Quảng
Trị
|
17°
07' 27''
|
107°
20' 53''
|
|
3324
|
Rạn Trong Đảo
|
Quảng
Trị
|
17°
05' 23''
|
107°
17' 58''
|
|
3325
|
Rạn Ông Nỡ
|
Quảng
Trị
|
17°
01' 16''
|
107°
21' 55''
|
|
3326
|
Rạn Lẽ Khơi
|
Quảng
Trị
|
17°
21' 34''
|
107°
23' 35''
|
|
3327
|
Rạn Bờm Di
|
Quảng
Trị
|
17°
05' 59''
|
107°
18' 28''
|
|
3328
|
Rạn Sy
|
Quảng
Trị
|
17°
13' 28''
|
107°
20' 40''
|
|
3329
|
Rạn Bò Nằm Dị
|
Quảng
Trị
|
17°
03' 17''
|
107°
17' 20''
|
|
3330
|
Rạn Tân Hòa
|
Quảng
Trị
|
17°
08' 00''
|
107°
05' 10''
|
|
3331
|
Rạn Khe Làng
|
Quảng
Trị
|
17°
09' 20''
|
107°
02' 00''
|
|
|
Tờ số 100-11 (Quảng
Trị)
|
|
|
|
|
3332
|
Cửa Việt
|
Quảng
Trị
|
16°
54' 22''
|
107°
11' 30''
|
|
3333
|
Bãi Cửa Việt
|
Quảng
Trị
|
16°
54' 13''
|
107°
11' 20''
|
|
3334
|
Bãi Quảng Trị
|
Quảng
Trị
|
16°
54' 05''
|
107°
19' 01''
|
|
3335
|
Bãi Triệu Phong
|
Quảng
Trị
|
16°
50' 39''
|
107°
15' 40''
|
|
3336
|
Bãi Hải Lăng
|
Quảng
Trị
|
16°
46' 40''
|
107°
20' 22''
|
|
3337
|
Rạn Bò Nằm Tre
|
Quảng
Trị
|
16°
59' 55''
|
107°
10' 59''
|
|
3338
|
Rạn Ngâm
|
Quảng
Trị
|
16°
59' 49''
|
107°
12' 39''
|
|
3339
|
Rạn 19
|
Quảng
Trị
|
16°
59' 58''
|
107°
18' 12''
|
|
3340
|
Rạn Chùa
|
Quảng
Trị
|
16°
56' 00''
|
107°
31' 33''
|
|
3341
|
Bãi Phong Điền
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
42' 12''
|
107°
26' 25''
|
|
|
Tờ số 100-12 (Thuận
An)
|
|
|
|
|
3342
|
Bãi Bạch Sa
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
37' 26''
|
107°
30' 55''
|
|
3343
|
Vụng Tây
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
36' 34''
|
107°
31' 33''
|
|
3344
|
Bãi Tân Lập
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
36' 09''
|
107°
31' 16''
|
|
3345
|
Bãi Khe Xanh
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
37' 38''
|
107°
32' 19''
|
|
3346
|
Bãi ngầm Phú Vang
Trên
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
37' 06''
|
107°
39' 18''
|
|
3347
|
Bãi ngầm Phú Vang Ngoài
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
36' 30''
|
107°
43' 20''
|
|
3348
|
Mũi Ba Gò
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
34' 49''
|
107°
35' 17''
|
|
3349
|
Cửa Thuận An
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
34' 28''
|
107°
37' 07''
|
|
3350
|
Bãi ngầm Phú Vang
Dưới
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
35' 50''
|
107°
42' 10''
|
|
3351
|
Bãi Thuận An
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
33' 48''
|
107°
39' 03''
|
|
3352
|
Cồn Tè
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
33' 19''
|
107°
37' 01''
|
|
3353
|
Cồn Xứ Đình Trên
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
32' 43''
|
107°
39' 39''
|
|
3354
|
Cồn Hợp Châu
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
32' 38''
|
107°
38' 55''
|
|
3355
|
Cồn Mộ Vò Vọ
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
32' 17''
|
107°
38' 52''
|
|
3356
|
Mũi Thổ Sơn
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
32' 13''
|
107°
40' 38''
|
|
3357
|
Bãi Sáo
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
32' 12''
|
107°
41' 40''
|
|
3358
|
Bãi ngầm Tàu Đắm
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
32' 59''
|
107°
50' 12''
|
|
3359
|
Cồn Mã Một
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
31' 48''
|
107°
39' 06''
|
|
3360
|
Mũi Nhà Vuông
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
31' 07''
|
107°
39' 06''
|
|
3361
|
Đầm Lập An
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
31' 23''
|
107°
41' 12''
|
|
3362
|
Mũi Cử Lại
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
31' 23''
|
107°
41' 36''
|
|
3363
|
Mũi Thần Nông
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
31' 10''
|
107°
40' 55''
|
|
3364
|
Đầm Hà Trung
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
30' 07''
|
107°
42' 23''
|
|
3365
|
Bãi ngầm Phú Diên
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
31' 20''
|
107°
48' 20''
|
|
|
Tờ số 100-13 (Huế)
|
|
|
|
|
3366
|
Bãi Vinh Thanh
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
27' 12''
|
107°
48' 09''
|
|
3367
|
Cồn Tơi
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
23' 38''
|
107°
48' 42''
|
|
3368
|
Cồn Dong
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
23' 00''
|
107°
48' 57''
|
|
3369
|
Cồn Trại
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
22' 57''
|
107°
49' 10''
|
|
3370
|
Bãi Đông Dương
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
22' 23''
|
107°
53' 43''
|
|
3371
|
Cửa Cống Quan
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
21' 41''
|
107°
46' 26''
|
|
3372
|
Mũi Truồi
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
21' 18''
|
107°
47' 16''
|
|
3373
|
Mũi Hà Trung
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 56''
|
107°
49' 46''
|
|
3374
|
Cồn Trui
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
21' 59''
|
107°
50' 05''
|
|
3375
|
Cồn Mồ Côi
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 41''
|
107°
50' 49''
|
|
3376
|
Cồn Lăng
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 47''
|
107°
50' 14''
|
|
3377
|
Cửa Nong
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 47''
|
107°
53' 30''
|
|
3378
|
Gành Túy Vân
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 37''
|
107°
53' 19''
|
|
3379
|
Bãi Hàm Rồng
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
21' 47''
|
107°
54' 35''
|
|
3380
|
Cửa Tư Hiền
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
21' 25''
|
107°
55' 05''
|
|
3381
|
Đầm Tư Hiền
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 42''
|
107°
55' 55''
|
|
3382
|
Mũi Vĩnh Phong
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 53''
|
107°
56' 37''
|
|
3383
|
Cửa Cũ
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 41''
|
107°
56' 29''
|
|
3384
|
Bãi Xép
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 39''
|
107°
57' 00''
|
|
3385
|
Mũi Chân Mây Tây
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 43''
|
107°
57' 12''
|
|
3386
|
Vụng Chờn
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 27''
|
107°
57' 12''
|
|
3387
|
Mũi Quện
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
18' 19''
|
107°
54' 48''
|
|
3388
|
Cửa Kiểng
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
19' 11''
|
107°
58' 28''
|
|
3389
|
Bãi Cảnh Dương
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
18' 57''
|
107°
59' 17''
|
|
3390
|
Đá Dầm
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
18' 01''
|
107°
48' 40''
|
|
3391
|
Đá Bạc
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
17' 42''
|
107°
49' 49''
|
|
3392
|
Mũi Né Cầu Hai
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
17' 53''
|
107°
51' 35''
|
|
3393
|
Cửa Cầu Hai
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
16' 49''
|
107°
52' 46''
|
|
3394
|
Cửa Rụi
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
16' 58''
|
107°
53' 49''
|
|
3395
|
Mũi Dai
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
17' 07''
|
107°
53' 55''
|
|
3396
|
Mũi Phước Tượng
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
17' 23''
|
107°
54' 19''
|
|
3397
|
Cồn Tơi Nhỏ
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
23' 37''
|
107°
48' 28''
|
|
|
Tờ số 100-14 (Đà
Nẵng)
|
|
|
|
|
3398
|
Mũi Chân Mây Đông
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 42''
|
108°
01' 10''
|
|
3399
|
Mũi Giòn
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 10''
|
108°
01' 56''
|
|
3400
|
Cửa Chu Mới
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
19' 38''
|
108°
01' 27''
|
|
3401
|
Bãi Bàn
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
18' 58''
|
108°
00' 39''
|
|
3402
|
Mũi Đá Kẹp
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
19' 00''
|
108°
02' 25''
|
|
3403
|
Đầm An Cư
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
14' 43''
|
108°
03' 08''
|
|
3404
|
Mũi Cửa Khâu
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
14' 41''
|
108°
04' 04''
|
|
3405
|
Bãi Lăng Cô
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
14' 35''
|
108°
04' 51''
|
|
3406
|
Bãi Hói Mít
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
13' 49''
|
108°
02' 43''
|
|
3407
|
Bãi Hói Dừa
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
13' 26''
|
108°
03' 45''
|
|
3408
|
Mũi Hói
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
13' 36''
|
108°
04' 10''
|
|
3409
|
Cửa Lăng Cô
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
13' 44''
|
108°
05' 23''
|
|
3410
|
Mũi Cửa Ải
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
13' 46''
|
108°
05' 27''
|
|
3411
|
Bãi Cả
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
12' 53''
|
108°
07' 09''
|
|
3412
|
Gành Đá Xô
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
13' 07''
|
108°
07' 58''
|
|
3413
|
Bãi Chuối
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
12' 58''
|
108°
08' 08''
|
|
3414
|
Mũi Hoa Chuối
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
13' 19''
|
108°
08' 46''
|
|
3415
|
Mũi Nhô
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
12' 59''
|
108°
10' 49''
|
|
3416
|
Vụng Đá Con
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
12' 48''
|
108°
11' 16''
|
|
3417
|
Đá Lang
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
12' 46''
|
108°
11' 24''
|
|
3418
|
Mũi Đá Ếch
|
Đà
Nẵng
|
16°
13' 15''
|
108°
11' 52''
|
|
3419
|
Đá Hú
|
Đà
Nẵng
|
16°
12' 55''
|
108°
11' 48''
|
|
3420
|
Mũi Đá Hú
|
Đà
Nẵng
|
16°
12' 47''
|
108°
11' 53''
|
|
3421
|
Mũi Cửa Khẻm
|
Thừa
Thiên Huế - Đà Nẵng
|
16°
12' 39''
|
108°
11' 34''
|
|
3422
|
Eo Cửa Khẻm
|
Thừa
Thiên Huế - Đà Nẵng
|
16°
12' 44''
|
108°
11' 43''
|
|
3423
|
Bãi Hố Trầu
|
Đà
Nẵng
|
16°
12' 23''
|
108°
11' 32''
|
|
3424
|
Bãi đá Chông
|
Đà
Nẵng
|
16°
12' 02''
|
108°
10' 48''
|
|
3425
|
Bãi đá Vôi
|
Đà
Nẵng
|
16°
12' 00''
|
108°
11' 09''
|
|
3426
|
Mũi Nhồi
|
Đà
Nẵng
|
16°
12' 03''
|
108°
11' 34''
|
|
3427
|
Mũi Đầu Bắc
|
Đà
Nẵng
|
16°
13' 36''
|
108°
12' 09''
|
|
3428
|
Mũi Giữa
|
Đà
Nẵng
|
16°
13' 22''
|
108°
12' 29''
|
|
3429
|
Mũi Dứa
|
Đà
Nẵng
|
16°
13' 15''
|
108°
12' 31''
|
|
3430
|
Hòn Sơn Chà
|
Đà
Nẵng
|
16°
13' 08''
|
108°
12' 12''
|
|
3431
|
Bãi Nhà
|
Đà
Nẵng
|
16°
12' 49''
|
108°
12' 21''
|
|
3432
|
Mũi Nhà Nam
|
Đà
Nẵng
|
16°
12' 41''
|
108°
12' 21''
|
|
3433
|
Bãi Mờ Đa
|
Đà
Nẵng
|
16°
11' 33''
|
108°
09' 42''
|
|
3434
|
Vụng Cỏ Lau
|
Đà
Nẵng
|
16°
11' 26''
|
108°
09' 17''
|
|
3435
|
Đá Sủng Tách
|
Đà
Nẵng
|
16°
11' 12''
|
108°
09' 30''
|
|
3436
|
Đá Bổ
|
Đà
Nẵng
|
16°
11' 44''
|
108°
10' 24''
|
|
3437
|
Đá Bàn
|
Đà
Nẵng
|
16°
11' 35''
|
108°
10' 03''
|
|
3438
|
Đá Sủng Cũi
|
Đà
Nẵng
|
16°
10' 39''
|
108°
09' 10''
|
|
3439
|
Bãi San
|
Đà
Nẵng
|
16°
10' 05''
|
108°
08' 57''
|
|
3440
|
Bãi ngầm Sơn Chà
|
Đà
Nẵng
|
16°
11' 30''
|
108°
14' 22''
|
|
3441
|
Mũi Yến
|
Đà
Nẵng
|
16°
09' 45''
|
108°
09' 04''
|
|
3442
|
Vụng Nam Chơn
|
Đà
Nẵng
|
16°
09' 34''
|
108°
08' 26''
|
|
3443
|
Mũi Hòa Vân
|
Đà
Nẵng
|
16°
08' 50''
|
108°
08' 16''
|
|
3444
|
Đá Bia
|
Đà
Nẵng
|
16°
08' 40''
|
108°
08' 14''
|
|
3445
|
Cửa Kim Liên
|
Đà
Nẵng
|
16°
08' 23''
|
108°
07' 20''
|
|
3446
|
Mũi Nhồi
|
Đà
Nẵng
|
16°
09' 03''
|
108°
13' 45''
|
|
3447
|
Bãi Xếp
|
Đà
Nẵng
|
16°
08' 35''
|
108°
13' 37''
|
|
3448
|
Đá Đen Đầu
|
Đà
Nẵng
|
16°
08' 16''
|
108°
13' 22''
|
|
3449
|
Đá Bà
|
Đà
Nẵng
|
16°
09' 28''
|
108°
14' 30''
|
|
3450
|
Mũi Bà
|
Đà
Nẵng
|
16°
09' 21''
|
108°
14' 40''
|
|
3451
|
Bãi Tay Gấu
|
Đà
Nẵng
|
16°
08' 28''
|
108°
16' 05''
|
|
3452
|
Mũi Đèn Bắc
|
Đà
Nẵng
|
16°
08' 44''
|
108°
18' 53''
|
|
3453
|
Cửa Nam Ô
|
Đà
Nẵng
|
16°
07' 29''
|
108°
07' 27''
|
|
3454
|
Mũi Nam Ô
|
Đà
Nẵng
|
16°
07' 06''
|
108°
07' 57''
|
|
3455
|
Bãi ngầm Liên Chiểu
|
Đà
Nẵng
|
16°
06' 22''
|
108°
09' 12''
|
|
3456
|
Bãi Tiên Sa
|
Đà
Nẵng
|
16°
07' 33''
|
108°
13' 04''
|
|
3457
|
Bãi cạn Hải Châu
|
Đà
Nẵng
|
16°
06' 10''
|
108°
13' 02''
|
|
3458
|
Cồn Ma
|
Đà
Nẵng
|
16°
06' 09''
|
108°
13' 21''
|
|
3459
|
Bãi Sơn Trà
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 58''
|
108°
14' 14''
|
|
3460
|
Vụng Biên Phòng
|
Đà
Nẵng
|
16°
06' 04''
|
108°
15' 34''
|
|
3461
|
Bán đảo Sơn Trà
|
Đà
Nẵng
|
16°
07' 09''
|
108°
16' 19''
|
|
3462
|
Bãi Trẹm
|
Đà
Nẵng
|
16°
06' 21''
|
108°
17' 20''
|
|
3463
|
Vụng Bãi Nam
|
Đà
Nẵng
|
16°
06' 05''
|
108°
17' 25''
|
|
3464
|
Bãi đá Bắc
|
Đà
Nẵng
|
16°
08' 00''
|
108°
18' 20''
|
|
3465
|
Vụng Bãi Bắc
|
Đà
Nẵng
|
16°
07' 44''
|
108°
18' 12''
|
|
3466
|
Bãi Lở
|
Đà
Nẵng
|
16°
07' 03''
|
108°
19' 44''
|
|
3467
|
Bãi Cây Bàng
|
Đà
Nẵng
|
16°
06' 03''
|
108°
18' 34''
|
|
3468
|
Bãi Ngang Nam Ô
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 28''
|
108°
09' 06''
|
|
3469
|
Bãi Đa Phước
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 35''
|
108°
12' 37''
|
|
3470
|
Mũi Thanh Bồ
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 28''
|
108°
12' 46''
|
|
3471
|
Cửa Hàn
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 41''
|
108°
13' 12''
|
|
3472
|
Mũi Nại Hiên
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 59''
|
108°
13' 23''
|
|
3473
|
Mũi Bụt Nhỏ
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 46''
|
108°
15' 56''
|
|
3474
|
Bãi cạn Sụp
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 23''
|
108°
15' 38''
|
|
3475
|
Bãi Bụt Lớn
|
Đà
Nẵng
|
16°
06' 00''
|
108°
16' 49''
|
|
3476
|
Bãi Bụt Nhỏ
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 53''
|
108°
16' 09''
|
|
3477
|
Bãi Nồm
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 55''
|
108°
17' 58''
|
|
3478
|
Mũi Bãi Nam
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 51''
|
108°
18' 23''
|
|
3479
|
Đá Hòn
|
Đà
Nẵng
|
16°
05' 48''
|
108°
18' 10''
|
|
3480
|
Bãi Thanh Bình
|
Đà
Nẵng
|
16°
04' 49''
|
108°
12' 20''
|
|
|
Tờ số 100-15 (Hội An)
|
|
|
|
|
3481
|
Đá Khô Bắc
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 31''
|
108°
25' 12''
|
|
3482
|
Hòn Khô Mẹ
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 26''
|
108°
25' 14''
|
|
3483
|
Hòn Khô Con
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 25''
|
108°
24' 56''
|
|
3484
|
Đá Khô Nam
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 19''
|
108°
25' 13''
|
|
3485
|
Mũi Bắc Lá
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 52''
|
108°
26' 51''
|
|
3486
|
Hòn Lá
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 31''
|
108°
26' 46''
|
|
3487
|
Mũi Nam Lá
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 08''
|
108°
26' 44''
|
|
3488
|
Mũi Bậc Bài
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 03''
|
108°
28' 55''
|
|
3489
|
Bãi Bấc
|
Quảng
Nam
|
15°
57' 52''
|
108°
29' 12''
|
|
3490
|
Mũi Chuồn Chuồn
|
Quảng
Nam
|
15°
57' 26''
|
108°
29' 28''
|
|
3491
|
Vụng Đôi
|
Quảng
Nam
|
15°
57' 36''
|
108°
29' 52''
|
|
3492
|
Mũi Giai Bắc
|
Quảng
Nam
|
15°
56' 59''
|
108°
28' 57''
|
|
3493
|
Hòn Giai
|
Quảng
Nam
|
15°
56' 42''
|
108°
28' 45''
|
|
3494
|
Mũi Giai Nam
|
Quảng
Nam
|
15°
56' 21''
|
108°
28' 39''
|
|
3495
|
Hòn Mồ
|
Quảng
Nam
|
15°
56' 00''
|
108°
28' 19''
|
|
3496
|
Bãi ngầm Võng Trong
|
Quảng
Nam
|
15°
55' 10''
|
108°
27' 02''
|
|
3497
|
Bãi ngầm Võng Ngoài
|
Quảng
Nam
|
15°
54' 55''
|
108°
28' 45''
|
|
3498
|
Mũi Cửa Đại
|
Quảng
Nam
|
15°
52' 35''
|
108°
23' 25''
|
|
3499
|
Cửa Đại
|
Quảng
Nam
|
15°
52' 27''
|
108°
23' 39''
|
|
3500
|
Mũi An Lương
|
Quảng
Nam
|
15°
52' 11''
|
108°
24' 11''
|
|
3501
|
Đảo Khủng Long
|
Quảng
Nam
|
15°
52' 49''
|
108°
24' 41''
|
|
3502
|
Bãi ngầm Đáy Lớn
|
Quảng
Nam
|
15°
53' 15''
|
108°
27' 14''
|
|
3503
|
Bãi ngầm Đáy Nhỏ
|
Quảng
Nam
|
15°
52' 22''
|
108°
27' 50''
|
|
|
Tờ số 100-16 (Cù Lao Chàm)
|
|
|
|
|
3504
|
Mũi Hòn Nhàn
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 49''
|
108°
30' 07''
|
|
3505
|
Mũi Hòn Đại
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 29''
|
108°
30' 31''
|
|
3506
|
Cù lao Chàm
|
Quảng
Nam
|
15°
57' 30''
|
108°
30' 50''
|
|
3507
|
Bãi Ông
|
Quảng
Nam
|
15°
57' 41''
|
108°
29' 49''
|
|
3508
|
Bãi Làng
|
Quảng
Nam
|
15°
57' 27''
|
108°
30' 19''
|
|
3509
|
Bãi Xếp
|
Quảng
Nam
|
15°
57' 05''
|
108°
30' 23''
|
|
3510
|
Mũi Đá Chồng
|
Quảng
Nam
|
15°
56' 45''
|
108°
30' 20''
|
|
3511
|
Bãi Chồng
|
Quảng
Nam
|
15°
56' 36''
|
108°
30' 39''
|
|
3512
|
Bãi Bìm
|
Quảng
Nam
|
15°
56' 20''
|
108°
30' 56''
|
|
3513
|
Mũi Nậy
|
Quảng
Nam
|
15°
57' 26''
|
108°
32' 12''
|
|
3514
|
Núi Tục Cả
|
Quảng
Nam
|
15°
56' 12''
|
108°
31' 54''
|
|
3515
|
Mũi Tục Cả
|
Quảng
Nam
|
15°
56' 17''
|
108°
32' 15''
|
|
3516
|
Bãi Hương
|
Quảng
Nam
|
15°
55' 57''
|
108°
31' 29''
|
|
3517
|
Bãi Tra
|
Quảng
Nam
|
15°
55' 43''
|
108°
31' 40''
|
|
3518
|
Bãi Nần
|
Quảng
Nam
|
15°
55' 33''
|
108°
31' 48''
|
|
3519
|
Mũi Dứa
|
Quảng
Nam
|
15°
55' 24''
|
108°
31' 56''
|
|
3520
|
Mũi Biển Nam
|
Quảng
Nam
|
15°
55' 28''
|
108°
32' 17''
|
|
3521
|
Lạch Dứa
|
Quảng
Nam
|
15°
55' 10''
|
108°
32' 16''
|
|
3522
|
Mũi Tai Bắc
|
Quảng
Nam
|
15°
54' 53''
|
108°
32' 26''
|
|
3523
|
Hòn Tai
|
Quảng
Nam
|
15°
54' 28''
|
108°
32' 08''
|
|
3524
|
Mũi Tai Nam
|
Quảng
Nam
|
15°
54' 16''
|
108°
32' 24''
|
|
3525
|
Hòn Ông
|
Quảng
Nam
|
15°
48' 53''
|
108°
41' 30''
|
|
3526
|
Bãi Nồm
|
Quảng
Nam
|
15°
30' 56''
|
108°
39' 42''
|
|
3527
|
Mũi An Hòa
|
Quảng
Nam
|
15°
30' 59''
|
108°
40' 19''
|
|
3528
|
Hòn Mang
|
Quảng
Nam
|
15°
30' 22''
|
108°
41' 04''
|
|
3529
|
Mũi Bàn Than
|
Quảng
Nam
|
15°
30' 23''
|
108°
40' 47''
|
|
3530
|
Hòn Dứa
|
Quảng
Nam
|
15°
30' 03''
|
108°
41' 11''
|
|
3531
|
Bãi Đá Giăng
|
Quảng
Nam
|
15°
30' 40''
|
108°
40' 12''
|
|
3532
|
Rạn Mành
|
Quảng
Nam
|
15°
54' 04''
|
108°
31' 10''
|
|
3533
|
Hòn Nhàn Lẻ
|
Quảng
Nam
|
15°
58' 55''
|
108°
30' 01''
|
|
|
Tờ số 100-17 (Châu Ổ)
|
|
|
|
|
3534
|
Cồn Nhà Chùa
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 28''
|
108°
37' 40''
|
|
3535
|
Cồn Tam Hòa
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 05''
|
108°
37' 00''
|
|
3536
|
Cửa Nồm
|
Quảng
Nam
|
15°
30' 05''
|
108°
39' 32''
|
|
3537
|
Cồn Đầu Tôm
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 35''
|
108°
38' 11''
|
|
3538
|
Cồn Thấp
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 18''
|
108°
38' 38''
|
|
3539
|
Cồn Thôn 4
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 21''
|
108°
39' 09''
|
|
3540
|
Cồn Giữa
|
Quảng
Nam
|
15°
28' 50''
|
108°
38' 32''
|
|
3541
|
Bãi Dứa
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 52''
|
108°
41' 23''
|
|
3542
|
Cù lao Bàn Thang
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 58''
|
108°
38' 21''
|
|
3543
|
Đá Ngang
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 43''
|
108°
40' 46''
|
|
3544
|
Vũng An Hòa
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 26''
|
108°
40' 47''
|
|
3545
|
Đá Mắt Mèo
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 17''
|
108°
41' 22''
|
|
3546
|
Gành Son
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 11''
|
108°
41' 17''
|
|
3547
|
Mũi Đò Nam
|
Quảng
Nam
|
15°
28' 41''
|
108°
40' 49''
|
|
3548
|
Cửa Trường Giang
|
Quảng
Nam
|
15°
28' 59''
|
108°
40' 45''
|
|
3549
|
Đá Răng Bừa
|
Quảng
Nam
|
15°
28' 36''
|
108°
41' 35''
|
|
3550
|
Bãi Bà Tình
|
Quảng
Nam
|
15°
28' 20''
|
108°
41' 44''
|
|
3551
|
Bãi cạn Tam Quang
|
Quảng
Ngãi
|
15°
28' 35''
|
108°
46' 10''
|
|
3552
|
Vũng Tam Hiệp
|
Quảng
Nam
|
15°
27' 34''
|
108°
38' 01''
|
|
3553
|
Cù lao Tam Giang
|
Quảng
Nam
|
15°
27' 25''
|
108°
39' 10''
|
|
3554
|
Cồn Lớn
|
Quảng
Nam
|
15°
26' 28''
|
108°
39' 49''
|
|
3555
|
Mỏm Bến Đò
|
Quảng
Nam
|
15°
27' 47''
|
108°
39' 56''
|
|
3556
|
Vụng Hố Bầu
|
Quảng
Nam
|
15°
27' 55''
|
108°
41' 52''
|
|
3557
|
Mỏm Chiến Sỹ
|
Quảng
Nam
|
15°
27' 27''
|
108°
41' 58''
|
|
3558
|
Vụng Hố Tre
|
Quảng
Nam
|
15°
27' 11''
|
108°
41' 48''
|
|
3559
|
Đá Rạng
|
Quảng
Nam
|
15°
26' 56''
|
108°
41' 53''
|
|
3560
|
Bãi Bàng
|
Quảng
Nam
|
15°
27' 37''
|
108°
41' 58''
|
|
3561
|
Đá Tiền
|
Quảng
Nam
|
15°
27' 38''
|
108°
42' 11''
|
|
3562
|
Hòn Chim
|
Quảng
Nam
|
15°
27' 36''
|
108°
42' 07''
|
|
3563
|
Đá Hậu
|
Quảng
Nam
|
15°
27' 33''
|
108°
42' 02''
|
|
3564
|
Cù lao Tam Hải
|
Quảng
Nam
|
15°
29' 33''
|
108°
39' 58''
|
|
3565
|
Rạn ngầm Chà Đỏ
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 39''
|
108°
47' 43''
|
|
3566
|
Đá Kinh Trào
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 35''
|
108°
47' 50''
|
|
3567
|
Mũi Túi
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 33''
|
108°
47' 50''
|
|
3568
|
Đá Xao Cao
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 15''
|
108°
47' 30''
|
|
3569
|
Bãi Ngao
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 18''
|
108°
47' 55''
|
|
3570
|
Mỏm Đầu Đá
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 03''
|
108°
47' 39''
|
|
3571
|
Đá Cúng Cháo
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 20''
|
108°
48' 00''
|
|
3572
|
Đá Nhọn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 13''
|
108°
49' 25''
|
|
3573
|
Hòn Lò
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 08''
|
108°
48' 10''
|
|
3574
|
Đá Hàn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 06''
|
108°
48' 09''
|
|
3575
|
Bãi Hòn Cóc
|
Quảng
Ngãi
|
15°
24' 49''
|
108°
48' 39''
|
|
3576
|
Mũi Nam Châm
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 03''
|
108°
49' 36''
|
|
3577
|
Cửa Bàu Cá
|
Quảng
Ngãi
|
15°
24' 35''
|
108°
48' 23''
|
|
3578
|
Đá Mổng
|
Quảng
Ngãi
|
15°
24' 24''
|
108°
49' 24''
|
|
3579
|
Đá Hàn Đông
|
Quảng
Ngãi
|
15°
24' 10''
|
108°
49' 28''
|
|
3580
|
Mũi Chóp Chài
|
Quảng
Ngãi
|
15°
24' 02''
|
108°
49' 46''
|
|
3581
|
Bãi cạn Năm Châm
|
Quảng
Ngãi
|
15°
24' 30''
|
108°
54' 20''
|
|
3582
|
Bãi Khe Hai
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 32''
|
108°
45' 05''
|
|
3583
|
Đá Kình Mành
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 39''
|
108°
46' 17''
|
|
3584
|
Đá Đôi
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 37''
|
108°
46' 18''
|
|
3585
|
Hòn Ông Dung Quất
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 34''
|
108°
46' 12''
|
|
3586
|
Đá Bàng
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 32''
|
108°
46' 14''
|
|
3587
|
Hòn Trà
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 28''
|
108°
46' 16''
|
|
3588
|
Bãi Lắng
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 37''
|
108°
47' 36''
|
|
3589
|
Đá Lụi 3
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 28''
|
108°
46' 30''
|
|
3590
|
Đá Ong 2
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 23''
|
108°
46' 12''
|
|
3591
|
Đá Ong 1
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 20''
|
108°
46' 13''
|
|
3592
|
Hòn Đình
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 24''
|
108°
46' 29''
|
|
3593
|
Hòn Lũy
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 22''
|
108°
46' 28''
|
|
3594
|
Hòn Bà
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 17''
|
108°
46' 26''
|
|
3595
|
Cửa Sa Cần
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 20''
|
108°
46' 21''
|
|
3596
|
Bãi Hòn Kẻ
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 47''
|
108°
49' 48''
|
|
3597
|
Đá Đầu Mỏm
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 02''
|
108°
49' 37''
|
|
3598
|
Vũng Việt Thanh
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 03''
|
108°
50' 29''
|
|
3599
|
Bãi Ngang Việt Thanh
|
Quảng
Ngãi
|
15°
21' 19''
|
108°
50' 38''
|
|
3600
|
Đá Bàn Than
|
Quảng
Ngãi
|
15°
21' 01''
|
108°
51' 07''
|
|
3601
|
Vụng Mắm
|
Quảng
Ngãi
|
15°
21' 15''
|
108°
52' 02''
|
|
3602
|
Bãi Nước Nhĩ
|
Quảng
Ngãi
|
15°
20' 56''
|
108°
51' 31''
|
|
3603
|
Mũi Phước Thiên
|
Quảng
Ngãi
|
15°
21' 09''
|
108°
52' 09''
|
|
3604
|
Vụng Nho Na
|
Quảng
Ngãi
|
15°
20' 19''
|
108°
52' 06''
|
|
3605
|
Hòn Sắt
|
Quảng
Ngãi
|
15°
19' 54''
|
108°
52' 32''
|
|
3606
|
Bãi Mỏm Lăng
|
Quảng
Ngãi
|
15°
19' 51''
|
108°
52' 52''
|
|
3607
|
Hòn Cò
|
Quảng
Ngãi
|
15°
19' 50''
|
108°
52' 40''
|
|
3608
|
Mũi Gò Nhan
|
Quảng
Ngãi
|
15°
19' 46''
|
108°
52' 54''
|
|
3609
|
Mũi Củ Tỏi
|
Quảng
Ngãi
|
15°
19' 33''
|
108°
52' 56''
|
|
3610
|
Rạn Gò Chùa
|
Quảng
Ngãi
|
15°
19' 16''
|
108°
53' 11''
|
|
3611
|
Bãi Hòn Yến
|
Quảng
Ngãi
|
15°
18' 44''
|
108°
52' 27''
|
|
3612
|
Bãi Chà Là
|
Quảng
Ngãi
|
15°
17' 33''
|
108°
52' 22''
|
|
3613
|
Vụng Mỷ Hàn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
16' 41''
|
108°
53' 39''
|
|
3614
|
Bãi An Sen
|
Quảng
Ngãi
|
15°
16' 04''
|
108°
53' 27''
|
|
3615
|
Bãi Trố Cổ Dù
|
Quảng
Ngãi
|
15°
15' 17''
|
108°
55' 45''
|
|
3616
|
Hòn Ông Bầu Chiếu
|
Quảng
Ngãi
|
15°
15' 15''
|
108°
55' 49''
|
|
3617
|
Mũi Châu Thuận
|
Quảng
Ngãi
|
15°
15' 00''
|
108°
55' 28''
|
|
3618
|
Hòn Rơi
|
Quảng
Ngãi
|
15°
14' 55''
|
108°
55' 50''
|
|
3619
|
Đá Khô
|
Quảng
Ngãi
|
15°
15' 14''
|
108°
56' 27''
|
|
3620
|
Hòn Ao 2
|
Quảng
Ngãi
|
15°
15' 04''
|
108°
56' 03''
|
|
3621
|
Hòn Ao 1
|
Quảng
Ngãi
|
15°
15' 02''
|
108°
56' 08''
|
|
3622
|
Mũi Bình Châu
|
Quảng
Ngãi
|
15°
14' 53''
|
108°
56' 10''
|
|
3623
|
Đá Ngàn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
14' 57''
|
108°
56' 18''
|
|
3624
|
Hòn Sao Cày
|
Quảng
Ngãi
|
15°
14' 48''
|
108°
56' 17''
|
|
3625
|
Mũi Đèn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
14' 43''
|
108°
56' 19''
|
|
3626
|
Mỏm Leo Dây
|
Quảng
Ngãi
|
15°
14' 14''
|
108°
56' 23''
|
|
3627
|
Mũi Ba Làng An
|
Quảng
Ngãi
|
15°
14' 11''
|
108°
56' 28''
|
|
3628
|
Bãi đám Nhiếm
|
Quảng
Ngãi
|
15°
14' 03''
|
108°
56' 26''
|
|
3629
|
Hòn Cùi 1
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 39''
|
108°
55' 22''
|
|
3630
|
Mũi Lõi Ngô
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 41''
|
108°
55' 34''
|
|
3631
|
Hòn Cùi 2
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 38''
|
108°
55' 35''
|
|
3632
|
Hòn Cùi 3
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 36''
|
108°
55' 29''
|
|
3633
|
Hòn Đèn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 32''
|
108°
55' 18''
|
|
3634
|
Đá Bàn 1
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 21''
|
108°
55' 21''
|
|
3635
|
Đá Bàn 2
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 19''
|
108°
55' 23''
|
|
3636
|
Mũi An Vĩnh
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 19''
|
108°
55' 15''
|
|
3637
|
Đá Bàn 3
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 13''
|
108°
55' 18''
|
|
3638
|
Mũi Rạng
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 05''
|
108°
54' 55''
|
|
3639
|
Bãi Rạng
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 03''
|
108°
54' 56''
|
|
3640
|
Đá Hang Én
|
Quảng
Ngãi
|
15°
13' 55''
|
108°
56' 23''
|
|
3641
|
Mũi Lá Ngãi
|
Quảng
Ngãi
|
15°
13' 41''
|
108°
56' 21''
|
|
3642
|
Bãi Lá Ngãi
|
Quảng
Ngãi
|
15°
13' 11''
|
108°
56' 05''
|
|
3643
|
Bãi ngầm Sa Kỳ
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 30''
|
108°
56' 30''
|
|
3644
|
Bãi ngầm Mỹ Lai
|
Quảng
Ngãi
|
15°
11' 13''
|
108°
54' 40''
|
|
3645
|
Hòn Bồng Than
|
Quảng
Ngãi
|
15°
11' 39''
|
108°
57' 05''
|
|
3646
|
Mũi Cổ Lũy
|
Quảng
Ngãi
|
15°
09' 02''
|
108°
53' 42''
|
|
3647
|
Mũi Phổ An
|
Quảng
Ngãi
|
15°
08' 37''
|
108°
53' 44''
|
|
3648
|
Đá Rạng
|
Quảng
Ngãi
|
15°
05' 53''
|
108°
54' 36''
|
|
3649
|
Đá Đạn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
05' 41''
|
108°
54' 17''
|
|
3650
|
Bãi ngầm Tân Mỹ
|
Quảng
Ngãi
|
15°
05' 10''
|
108°
54' 40''
|
|
|
Tờ số 100-18 (Đảo Lý
Sơn)
|
|
|
|
|
3651
|
Bãi ngầm Tây Bắc
|
Quảng
Ngãi
|
15°
27' 10''
|
109°
03' 40''
|
|
3652
|
Bãi Sau
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 59''
|
109°
04' 44''
|
|
3653
|
Hòn Bé
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 48''
|
109°
04' 50''
|
|
3654
|
Bãi Mam Cồn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 42''
|
109°
04' 28''
|
|
3655
|
Bãi Mam Đụn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 39''
|
109°
05' 01''
|
|
3656
|
Bãi Bến Trước
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 36''
|
109°
04' 45''
|
|
3657
|
Bãi Giót Trên
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 19''
|
109°
05' 29''
|
|
3658
|
Mũi Cồn Trên
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 05''
|
109°
05' 32''
|
|
3659
|
Đá Hai
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 33''
|
109°
06' 21''
|
|
3660
|
Bãi Bé
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 25''
|
109°
07' 57''
|
|
3661
|
Bãi Bến Đình
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 32''
|
109°
07' 50''
|
|
3662
|
Mũi Dốc
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 17''
|
109°
06' 51''
|
|
3663
|
Bãi Meo Đá
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 09''
|
109°
07' 15''
|
|
3664
|
Đảo Lý Sơn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 58''
|
109°
06' 56''
|
|
3665
|
Bãi Mù Cu
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 59''
|
109°
08' 31''
|
|
3666
|
Mũi Cồn Dưới
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 44''
|
109°
08' 20''
|
|
3667
|
Cồn Lăng
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 53''
|
109°
08' 35''
|
|
3668
|
Bãi Giót Dưới
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 22''
|
109°
08' 52''
|
|
3669
|
Mũi Nhà Đèn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 16''
|
109°
08' 28''
|
|
3670
|
Bãi cạn Lý Sơn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
18' 05''
|
109°
07' 59''
|
|
|
Tờ số 100-19 (Tam
Quan)
|
|
|
|
|
3671
|
Bãi Xếp
|
Quảng
Ngãi
|
14°
49' 49''
|
109°
00' 00''
|
|
3672
|
Đá Nhồng
|
Quảng
Ngãi
|
14°
48' 25''
|
109°
00' 41''
|
|
3673
|
Cửa Phú Long
|
Quảng
Ngãi
|
14°
44' 42''
|
109°
02' 50''
|
|
3674
|
Gành Long Thạnh
|
Quảng
Ngãi
|
14°
41' 52''
|
109°
04' 33''
|
|
3675
|
Gành Hóc Mỏ
|
Quảng
Ngãi
|
14°
40' 48''
|
109°
04' 50''
|
|
3676
|
Cồn Thạch By
|
Quảng
Ngãi
|
14°
40' 14''
|
109°
04' 16''
|
|
3677
|
Mũi Sa Huỳnh
|
Quảng
Ngãi
|
14°
40' 12''
|
109°
04' 54''
|
|
3678
|
Cửa Sa Huỳnh
|
Quảng
Ngãi
|
14°
40' 02''
|
109°
04' 07''
|
|
3679
|
Bãi Hang Dơi
|
Quảng
Ngãi
|
14°
40' 02''
|
109°
04' 44''
|
|
3680
|
Bãi Rạng Phổ Thạnh
|
Quảng
Ngãi
|
14°
39' 50''
|
109°
03' 59''
|
|
3681
|
Rạn Đá Bia
|
Quảng
Ngãi
|
14°
38' 23''
|
109°
04' 01''
|
|
3682
|
Gành Bàu Nú
|
Quảng
Ngãi
|
14°
38' 07''
|
109°
04' 07''
|
|
3683
|
Gành Trọc
|
Quảng
Ngãi
|
14°
37' 07''
|
109°
04' 19''
|
|
3684
|
Gành Nhu
|
Quảng
Ngãi
|
14°
36' 30''
|
109°
04' 16''
|
|
3685
|
Đá Lố
|
Quảng
Ngãi
|
14°
36' 23''
|
109°
04' 20''
|
|
3686
|
Bãi cạn Kim Bông
|
Quảng
Ngãi
|
14°
35' 57''
|
109°
04' 57''
|
|
3687
|
Gành Bà Báu
|
Quảng
Ngãi
|
14°
34' 57''
|
109°
04' 48''
|
|
3688
|
Bãi Hòn Én
|
Quảng
Ngãi
|
14°
34' 52''
|
109°
04' 50''
|
|
3689
|
Cửa Tam Quan
|
Bình
Định
|
14°
34' 44''
|
109°
04' 06''
|
|
3690
|
Cửa Lại Giang
|
Bình
Định
|
14°
30' 05''
|
109°
05' 29''
|
|
|
Tờ số 100-20 (Bình Dương)
|
|
|
|
|
3691
|
Mũi Khu Ông
|
Bình
Định
|
14°
27' 10''
|
109°
07' 08''
|
|
3692
|
Bãi Nhỏ
|
Bình
Định
|
14°
26' 51''
|
109°
07' 14''
|
|
3693
|
Mũi An Dũ
|
Bình
Định
|
14°
26' 46''
|
109°
07' 20''
|
|
3694
|
Rạn Cao
|
Bình
Định
|
14°
26' 47''
|
109°
07' 50''
|
|
3695
|
Bãi Xép
|
Bình
Định
|
14°
26' 12''
|
109°
07' 03''
|
|
3696
|
Bãi Bang Bang
|
Bình
Định
|
14°
25' 42''
|
109°
06' 53''
|
|
3697
|
Mũi Bò Hóp
|
Bình
Định
|
14°
23' 45''
|
109°
07' 32''
|
|
3698
|
Bãi Phú Thứ
|
Bình
Định
|
14°
23' 44''
|
109°
07' 36''
|
|
3699
|
Bãi Bụt
|
Bình
Định
|
14°
23' 22''
|
109°
07' 20''
|
|
3700
|
Bãi Phú Hòa
|
Bình
Định
|
14°
22' 54''
|
109°
07' 11''
|
|
3701
|
Cửa Hà Ra
|
Bình
Định
|
14°
22' 23''
|
109°
07' 15''
|
|
3702
|
Hòn Cá Thu
|
Bình
Định
|
14°
21' 44''
|
109°
11' 42''
|
|
3703
|
Hòn Cô Đơn
|
Bình
Định
|
14°
17' 02''
|
109°
11' 02''
|
|
3704
|
Mũi Cù Lao
|
Bình
Định
|
14°
16' 58''
|
109°
11' 03''
|
|
3705
|
Hòn Nước
|
Bình
Định
|
14°
16' 47''
|
109°
11' 06''
|
|
3706
|
Hòn Đá Nhà
|
Bình
Định
|
14°
16' 44''
|
109°
10' 50''
|
|
3707
|
Hòn Trương
|
Bình
Định
|
14°
16' 42''
|
109°
10' 49''
|
|
3708
|
Hòn Mũ
|
Bình
Định
|
14°
16' 40''
|
109°
10' 53''
|
|
3709
|
Hòn Bàn
|
Bình
Định
|
14°
16' 39''
|
109°
10' 49''
|
|
3710
|
Hòn Trào
|
Bình
Định
|
14°
15' 31''
|
109°
11' 31''
|
|
3711
|
Bãi Bàn
|
Bình
Định
|
14°
15' 12''
|
109°
11' 24''
|
|
3712
|
Hòn Nược
|
Bình
Định
|
14°
15' 07''
|
109°
12' 26''
|
|
3713
|
Hòn Bé
|
Bình
Định
|
14°
14' 51''
|
109°
12' 28''
|
|
3714
|
Bãi cạn Đá Vách
|
Bình
Định
|
14°
14' 42''
|
109°
11' 57''
|
|
3715
|
Hòn Đụn Bờ
|
Bình
Định
|
14°
14' 01''
|
109°
11' 56''
|
|
3716
|
Mũi Rồng
|
Bình
Định
|
14°
13' 40''
|
109°
11' 31''
|
|
3717
|
Vụng Moi
|
Bình
Định
|
14°
13' 44''
|
109°
11' 09''
|
|
3718
|
Đá Con Mắt
|
Bình
Định
|
14°
14' 00''
|
109°
12' 19''
|
|
3719
|
Hòn Trào Ngoài
|
Bình
Định
|
14°
08' 22''
|
109°
13' 20''
|
|
3720
|
Mũi Lang
|
Bình
Định
|
14°
08' 19''
|
109°
13' 33''
|
|
3721
|
Hòn Con Trâu
|
Bình
Định
|
14°
08' 19''
|
109°
17' 33''
|
|
3722
|
Hòn Cu Lớn
|
Bình
Định
|
14°
08' 21''
|
109°
17' 51''
|
|
3723
|
Hòn Cu Nhỏ
|
Bình
Định
|
14°
08' 22''
|
109°
17' 48''
|
|
3724
|
Bãi Sụp
|
Bình
Định
|
14°
07' 33''
|
109°
10' 46''
|
|
3725
|
Đá Mũi Nhỏ
|
Bình
Định
|
14°
07' 56''
|
109°
13' 27''
|
|
3726
|
Đá Mũi Lớn
|
Bình
Định
|
14°
07' 37''
|
109°
13' 06''
|
|
3727
|
Bãi Cát Bồi
|
Bình
Định
|
14°
07' 38''
|
109°
12' 28''
|
|
3728
|
Mũi Thanh Hy
|
Bình
Định
|
14°
01' 06''
|
109°
15' 06''
|
|
3729
|
Bãi ngầm Cá Hồng
|
Bình
Định
|
14°
21' 28''
|
109°
11' 40''
|
|
3730
|
Cồn Hoài Hưởng
|
Bình
Định
|
14°
29' 04''
|
109°
05' 36''
|
|
|
Tờ số 100-21 (Quy
Nhơn)
|
|
|
|
|
3731
|
Mũi Đụn
|
Bình
Định
|
13°
59' 22''
|
109°
15' 17''
|
|
3732
|
Mũi Vọng Phu
|
Bình
Định
|
13°
57' 53''
|
109°
15' 27''
|
|
3733
|
Hòn Dù Trong
|
Bình
Định
|
13°
57' 33''
|
109°
14' 52''
|
|
3734
|
Đá Dù Ngoài
|
Bình
Định
|
13°
57' 48''
|
109°
16' 30''
|
|
3735
|
Vụng Phù Cát
|
Bình
Định
|
13°
55' 04''
|
109°
15' 19''
|
|
3736
|
Đá Lố Cỏ
|
Bình
Định
|
13°
54' 20''
|
109°
18' 55''
|
|
3737
|
Hòn Ông Cơ
|
Bình
Định
|
13°
54' 11''
|
109°
18' 57''
|
|
3738
|
Đá Cỏ Rong
|
Bình
Định
|
13°
53' 59''
|
109°
18' 56''
|
|
3739
|
Rạn Tai Mèo
|
Bình
Định
|
13°
54' 05''
|
109°
20' 39''
|
|
3740
|
Hòn Ông Căn
|
Bình
Định
|
13°
54' 02''
|
109°
21' 02''
|
|
3741
|
Bãi Khém
|
Bình
Định
|
13°
53' 56''
|
109°
17' 28''
|
|
3742
|
Mũi Cồng Cộc
|
Bình
Định
|
13°
53' 51''
|
109°
17' 30''
|
|
3743
|
Đá Hang Lớn
|
Bình
Định
|
13°
53' 41''
|
109°
17' 32''
|
|
3744
|
Đá Mồng
|
Bình
Định
|
13°
53' 15''
|
109°
17' 33''
|
|
3745
|
Đá Trụ Thủ
|
Bình
Định
|
13°
53' 10''
|
109°
17' 40''
|
|
3746
|
Bãi Ngang
|
Bình
Định
|
13°
53' 07''
|
109°
17' 45''
|
|
3747
|
Cửa Gò Bồi
|
Bình
Định
|
13°
53' 04''
|
109°
13' 46''
|
|
3748
|
Đá Bờ Cao
|
Bình
Định
|
13°
52' 48''
|
109°
17' 47''
|
|
3749
|
Mũi Bãi Rạng
|
Bình
Định
|
13°
52' 41''
|
109°
17' 46''
|
|
3750
|
Hòn Sẹo
|
Bình
Định
|
13°
53' 03''
|
109°
18' 12''
|
|
3751
|
Bãi Hang Yến
|
Bình
Định
|
13°
53' 05''
|
109°
18' 14''
|
|
3752
|
Hòn Nghiêm Kinh Chiểu
|
Bình
Định
|
13°
52' 54''
|
109°
18' 06''
|
|
3753
|
Bãi đá Ngựa
|
Bình
Định
|
13°
52' 49''
|
109°
18' 10''
|
|
3754
|
Đá Sẹo Nam
|
Bình
Định
|
13°
52' 44''
|
109°
18' 10''
|
|
3755
|
Hòn Bàn Thang
|
Bình
Định
|
13°
53' 59''
|
109°
20' 55''
|
|
3756
|
Hòn Bao Gạo
|
Bình
Định
|
13°
53' 55''
|
109°
20' 47''
|
|
3757
|
Rạn Mốc
|
Bình
Định
|
13°
53' 52''
|
109°
20' 47''
|
|
3758
|
Bãi Phước Sơn
|
Bình
Định
|
13°
51' 53''
|
109°
14' 08''
|
|
3759
|
Bãi Phước Hòa
|
Bình
Định
|
13°
51' 06''
|
109°
14' 46''
|
|
3760
|
Bãi Lộc Trung
|
Bình
Định
|
13°
50' 53''
|
109°
13' 37''
|
|
3761
|
Bãi Nhơn Hội
|
Bình
Định
|
13°
50' 19''
|
109°
15' 07''
|
|
3762
|
Đá Đủng Đỉnh
|
Bình
Định
|
13°
51' 56''
|
109°
17' 32''
|
|
3763
|
Mũi Đủng Đỉnh
|
Bình
Định
|
13°
51' 54''
|
109°
17' 31''
|
|
3764
|
Đá Đầu Đinh
|
Bình
Định
|
13°
51' 36''
|
109°
17' 36''
|
|
3765
|
Bãi Kỳ Co
|
Bình
Định
|
13°
51' 06''
|
109°
17' 31''
|
|
3766
|
Đá Bàn Đen
|
Bình
Định
|
13°
50' 57''
|
109°
17' 36''
|
|
3767
|
Mũi Kìm Đen
|
Bình
Định
|
13°
50' 33''
|
109°
17' 50''
|
|
3768
|
Bãi Trục Buồm
|
Bình
Định
|
13°
50' 32''
|
109°
17' 55''
|
|
3769
|
Bãi Hang Cả
|
Bình
Định
|
13°
50' 14''
|
109°
17' 46''
|
|
3770
|
Cửa Phước Thuận
|
Bình
Định
|
13°
49' 44''
|
109°
13' 19''
|
|
3771
|
Cồn Muối
|
Bình
Định
|
13°
49' 18''
|
109°
12' 59''
|
|
3772
|
Cửa Hà Thanh
|
Bình
Định
|
13°
49' 12''
|
109°
13' 25''
|
|
3773
|
Bãi Nhơn Bình
|
Bình
Định
|
13°
48' 45''
|
109°
13' 35''
|
|
3774
|
Cửa Cỏ Lác
|
Bình
Định
|
13°
48' 14''
|
109°
13' 37''
|
|
3775
|
Mũi Hang Dơi
|
Bình
Định
|
13°
48' 58''
|
109°
14' 59''
|
|
3776
|
Bãi Dơi
|
Bình
Định
|
13°
48' 42''
|
109°
15' 02''
|
|
3777
|
Bán đảo Phương Mai
|
Bình
Định
|
13°
49' 47''
|
109°
16' 33''
|
|
3778
|
Đá Đầu Đen
|
Bình
Định
|
13°
49' 42''
|
109°
17' 51''
|
|
3779
|
Bãi Điệp
|
Bình
Định
|
13°
48' 23''
|
109°
16' 22''
|
|
3780
|
Vụng Hang Lò
|
Bình
Định
|
13°
48' 32''
|
109°
16' 35''
|
|
3781
|
Mũi Nhơn Hội
|
Bình
Định
|
13°
48' 02''
|
109°
16' 03''
|
|
3782
|
Bãi Đống Đa
|
Bình
Định
|
13°
47' 57''
|
109°
13' 44''
|
|
3783
|
Cồn Cỏ Lác
|
Bình
Định
|
13°
47' 58''
|
109°
13' 09''
|
|
3784
|
Cồn Đôi Trong
|
Bình
Định
|
13°
47' 36''
|
109°
12' 41''
|
|
3785
|
Cồn Đôi Ngoài
|
Bình
Định
|
13°
47' 22''
|
109°
12' 59''
|
|
3786
|
Cửa Thị Nại
|
Bình
Định
|
13°
47' 13''
|
109°
13' 19''
|
|
3787
|
Mỏm Cua Rờ
|
Bình
Định
|
13°
47' 50''
|
109°
15' 41''
|
|
3788
|
Mũi Tham Sứ
|
Bình
Định
|
13°
47' 12''
|
109°
15' 12''
|
|
3789
|
Vụng Tham Sứ
|
Bình
Định
|
13°
47' 07''
|
109°
15' 24''
|
|
3790
|
Mũi Cầu Đen
|
Bình
Định
|
13°
46' 40''
|
109°
14' 46''
|
|
3791
|
Bãi Cửa Vụng
|
Bình
Định
|
13°
46' 17''
|
109°
14' 36''
|
|
3792
|
Vụng Phương Mai
|
Bình
Định
|
13°
47' 45''
|
109°
16' 06''
|
|
3793
|
Bãi Rỗi
|
Bình
Định
|
13°
47' 45''
|
109°
16' 39''
|
|
3794
|
Hòn Khô Nhỏ
|
Bình
Định
|
13°
46' 14''
|
109°
17' 39''
|
|
3795
|
Mũi Phương Mai
|
Bình
Định
|
13°
45' 46''
|
109°
14' 56''
|
|
3796
|
Bãi Cơm
|
Bình
Định
|
13°
45' 45''
|
109°
16' 25''
|
|
3797
|
Vụng Làng Mai
|
Bình
Định
|
13°
44' 52''
|
109°
14' 16''
|
|
3798
|
Bãi Bờ Đập
|
Bình
Định
|
13°
45' 55''
|
109°
17' 26''
|
|
3799
|
Hòn Khô
|
Bình
Định
|
13°
45' 56''
|
109°
17' 49''
|
|
3800
|
Đá Ba Chỏm
|
Bình
Định
|
13°
45' 46''
|
109°
17' 44''
|
|
3801
|
Mũi Yến
|
Bình
Định
|
13°
45' 18''
|
109°
17' 09''
|
|
3802
|
Bãi Xép Đá
|
Bình
Định
|
13°
42' 05''
|
109°
13' 27''
|
|
3803
|
Rạn Xủ
|
Bình
Định
|
13°
42' 52''
|
109°
18' 03''
|
|
3804
|
Gành Bến Chó
|
Bình
Định
|
13°
41' 21''
|
109°
13' 50''
|
|
3805
|
Đá Con Cua
|
Bình
Định
|
13°
41' 41''
|
109°
14' 23''
|
|
3806
|
Đá Khô Cứng
|
Bình
Định
|
13°
41' 33''
|
109°
14' 29''
|
|
3807
|
Hòn Rơi Ngang
|
Bình
Định
|
13°
41' 05''
|
109°
14' 14''
|
|
3808
|
Hòn Đất
|
Bình
Định
|
13°
40' 57''
|
109°
15' 04''
|
|
3809
|
Bãi cạn Mầm Đá
|
Bình
Định
|
13°
40' 47''
|
109°
14' 46''
|
|
3810
|
Rạn Tàu
|
Bình
Định
|
13°
41' 47''
|
109°
17' 13''
|
|
3811
|
Rạn Trạng
|
Bình
Định
|
13°
41' 21''
|
109°
18' 19''
|
|
3812
|
Đá Vô Tri
|
Bình
Định
|
13°
38' 14''
|
109°
20' 18''
|
|
3813
|
Mũi Yến
|
Bình
Định
|
13°
38' 05''
|
109°
20' 11''
|
|
3814
|
Đá Cao Khơi
|
Bình
Định
|
13°
37' 59''
|
109°
21' 00''
|
|
3815
|
Rạn Bãi Bắc
|
Bình
Định
|
13°
37' 18''
|
109°
21' 05''
|
|
3816
|
Cù lao Xanh
|
Bình
Định
|
13°
37' 09''
|
109°
20' 46''
|
|
3817
|
Đá Khô Trên
|
Bình
Định
|
13°
36' 35''
|
109°
20' 53''
|
|
3818
|
Đá Cao
|
Bình
Định
|
13°
36' 29''
|
109°
20' 52''
|
|
3819
|
Vụng Nhơn Châu
|
Bình
Định
|
13°
36' 40''
|
109°
21' 11''
|
|
3820
|
Rạn Mũi Đông
|
Bình
Định
|
13°
36' 36''
|
109°
21' 45''
|
|
3821
|
Mũi Thằn Lằn
|
Bình
Định
|
13°
36' 23''
|
109°
21' 33''
|
|
3822
|
Đá Khô Trới
|
Bình
Định
|
13°
36' 14''
|
109°
21' 43''
|
|
3823
|
Hòn Ông Già
|
Bình
Định
|
13°
35' 41''
|
109°
22' 04''
|
|
3824
|
Mũi Tuy Phong
|
Phú
Yên
|
13°
37' 58''
|
109°
12' 38''
|
|
3825
|
Cửa Long Thạnh
|
Phú
Yên
|
13°
37' 24''
|
109°
11' 54''
|
|
3826
|
Hòn Con Rùa
|
Phú
Yên
|
13°
40' 09''
|
109°
14' 16''
|
|
3827
|
Mũi Bãi Bàng
|
Bình
Định - Phú Yên
|
13°
40' 17''
|
109°
13' 53''
|
|
3828
|
Gành Bờ Cong
|
Phú
Yên
|
13°
38' 50''
|
109°
13' 38''
|
|
3829
|
Hòn Khô Con
|
Phú
Yên
|
13°
34' 50''
|
109°
17' 08''
|
|
3830
|
Hòn Khô Cha
|
Phú
Yên
|
13°
34' 48''
|
109°
17' 08''
|
|
3831
|
Đá Lưỡi Mác
|
Phú
Yên
|
13°
34' 45''
|
109°
17' 06''
|
|
3832
|
Hòn Ướt
|
Phú
Yên
|
13°
34' 10''
|
109°
17' 48''
|
|
3833
|
Vũng Mú
|
Phú
Yên
|
13°
34' 03''
|
109°
17' 18''
|
|
3834
|
Mũi Xuân Hòa
|
Phú
Yên
|
13°
33' 41''
|
109°
15' 38''
|
|
3835
|
Vũng Cù Mông
|
Phú
Yên
|
13°
32' 32''
|
109°
16' 35''
|
|
3836
|
Bãi cạn Xuân Cảnh
|
Phú
Yên
|
13°
32' 23''
|
109°
15' 45''
|
|
3837
|
Gành Râu
|
Phú
Yên
|
13°
32' 17''
|
109°
15' 04''
|
|
3838
|
Hòn Cái Oản 7
|
Phú
Yên
|
13°
33' 42''
|
109°
17' 19''
|
|
3839
|
Hòn Cái Oản 6
|
Phú
Yên
|
13°
33' 36''
|
109°
17' 13''
|
|
3840
|
Hòn Cái Oản 5
|
Phú
Yên
|
13°
33' 34''
|
109°
17' 12''
|
|
3841
|
Hòn Cái Oản 4
|
Phú
Yên
|
13°
33' 27''
|
109°
17' 07''
|
|
3842
|
Hòn Cái Oản 3
|
Phú
Yên
|
13°
33' 05''
|
109°
16' 42''
|
|
3843
|
Hòn Cái Oản 2
|
Phú
Yên
|
13°
32' 59''
|
109°
16' 38''
|
|
3844
|
Hòn Cái Oản 1
|
Phú
Yên
|
13°
32' 56''
|
109°
16' 38''
|
|
3845
|
Mũi Hòa Thạnh
|
Phú
Yên
|
13°
33' 03''
|
109°
16' 08''
|
|
3846
|
Mũi Quả Cam
|
Phú
Yên
|
13°
32' 45''
|
109°
16' 07''
|
|
3847
|
Mũi Đò Ngang
|
Phú
Yên
|
13°
32' 02''
|
109°
16' 01''
|
|
3848
|
Đầm Cù Mông
|
Phú
Yên
|
13°
31' 38''
|
109°
15' 55''
|
|
3849
|
Mũi Hòa Lợi
|
Phú
Yên
|
13°
31' 46''
|
109°
17' 07''
|
|
3850
|
Mũi Vịnh Hòa
|
Phú
Yên
|
13°
31' 42''
|
109°
17' 22''
|
|
3851
|
Mũi Lưỡi Cát
|
Phú
Yên
|
13°
31' 35''
|
109°
16' 50''
|
|
3852
|
Mũi Ông Phật
|
Phú
Yên
|
13°
31' 12''
|
109°
17' 58''
|
|
3853
|
Hòn Đốt Ngắn
|
Phú
Yên
|
13°
31' 07''
|
109°
18' 00''
|
|
3854
|
Hòn Đốt Dài
|
Phú
Yên
|
13°
31' 07''
|
109°
18' 01''
|
|
3855
|
Mũi Vụng Trích
|
Phú
Yên
|
13°
30' 29''
|
109°
18' 02''
|
|
3856
|
Mũi Hòn Sẹo
|
Bình
Định
|
13°
52' 44''
|
109°
18' 07''
|
|
3857
|
Đảo Yến
|
Bình
Định
|
13°
35' 40''
|
109°
22' 08''
|
|
3858
|
Hòn Lố
|
Bình
Định
|
13°
35' 33''
|
109°
22' 07''
|
|
3859
|
Đá Vĩnh Cửu Lợi Đông
|
Phú
Yên
|
13°
31' 45''
|
109°
17' 08''
|
|
|
Tờ số 100-22 (Tuy
Hòa)
|
|
|
|
|
3860
|
Núi Hòn Một
|
Phú
Yên
|
13°
28' 55''
|
109°
14' 47''
|
|
3861
|
Bãi Niệm Phật
|
Phú
Yên
|
13°
28' 46''
|
109°
15' 17''
|
|
3862
|
Đá Phước Lý
|
Phú
Yên
|
13°
28' 25''
|
109°
14' 19''
|
|
3863
|
Đá Cành Cây
|
Phú
Yên
|
13°
28' 09''
|
109°
15' 35''
|
|
3864
|
Vũng Trích
|
Phú
Yên
|
13°
29' 10''
|
109°
17' 32''
|
|
3865
|
Mũi Quan
|
Phú
Yên
|
13°
28' 36''
|
109°
19' 13''
|
|
3866
|
Mũi Gành Bà
|
Phú
Yên
|
13°
28' 13''
|
109°
19' 41''
|
|
3867
|
Bãi Long Hải
|
Phú
Yên
|
13°
27' 05''
|
109°
13' 24''
|
|
3868
|
Cửa Tam Giang
|
Phú
Yên
|
13°
26' 52''
|
109°
13' 15''
|
|
3869
|
Đá Long Hải
|
Phú
Yên
|
13°
28' 01''
|
109°
14' 06''
|
|
3870
|
Vũng Chào
|
Phú
Yên
|
13°
27' 04''
|
109°
15' 10''
|
|
3871
|
Bãi cạn Phú Mỹ
|
Phú
Yên
|
13°
27' 48''
|
109°
16' 03''
|
|
3872
|
Cồn Phú Mỹ
|
Phú
Yên
|
13°
27' 32''
|
109°
16' 16''
|
|
3873
|
Gành Linh Thiên
|
Phú
Yên
|
13°
26' 58''
|
109°
16' 57''
|
|
3874
|
Mũi Đông Tranh
|
Phú
Yên
|
13°
27' 48''
|
109°
19' 40''
|
|
3875
|
Vũng Ông Diên
|
Phú
Yên
|
13°
27' 31''
|
109°
19' 02''
|
|
3876
|
Mũi Mò O
|
Phú
Yên
|
13°
26' 39''
|
109°
19' 02''
|
|
3877
|
Hòn Còng
|
Phú
Yên
|
13°
25' 11''
|
109°
13' 37''
|
|
3878
|
Gành Cây Găng
|
Phú
Yên
|
13°
25' 29''
|
109°
13' 52''
|
|
3879
|
Bãi Nhất Tự
|
Phú
Yên
|
13°
25' 07''
|
109°
13' 13''
|
|
3880
|
Gành Cấm
|
Phú
Yên
|
13°
24' 45''
|
109°
13' 46''
|
|
3881
|
Mũi Mù U
|
Phú
Yên
|
13°
25' 51''
|
109°
14' 12''
|
|
3882
|
Mũi Tắc
|
Phú
Yên
|
13°
25' 44''
|
109°
15' 25''
|
|
3883
|
Vũng Chua
|
Phú
Yên
|
13°
25' 18''
|
109°
15' 46''
|
|
3884
|
Mũi Phú Hai
|
Phú
Yên
|
13°
24' 48''
|
109°
16' 00''
|
|
3885
|
Đá Tiểu
|
Phú
Yên
|
13°
24' 47''
|
109°
15' 36''
|
|
3886
|
Vũng Me
|
Phú
Yên
|
13°
24' 57''
|
109°
16' 13''
|
|
3887
|
Hòn Dây Leo
|
Phú
Yên
|
13°
24' 55''
|
109°
17' 18''
|
|
3888
|
Vũng Sứ
|
Phú
Yên
|
13°
24' 57''
|
109°
17' 25''
|
|
3889
|
Vũng Me Ngoài
|
Phú
Yên
|
13°
24' 43''
|
109°
17' 55''
|
|
3890
|
Mũi Lưỡi Cày
|
Phú
Yên
|
13°
24' 26''
|
109°
17' 54''
|
|
3891
|
Vũng La
|
Phú
Yên
|
13°
24' 56''
|
109°
18' 09''
|
|
3892
|
Mũi Hai Phú
|
Phú
Yên
|
13°
24' 52''
|
109°
18' 33''
|
|
3893
|
Hòn Tai Ma
|
Phú
Yên
|
13°
24' 51''
|
109°
18' 35''
|
|
3894
|
Mũi Móng Chân
|
Phú
Yên
|
13°
24' 48''
|
109°
18' 08''
|
|
3895
|
Vũng Xóm Lưới
|
Phú
Yên
|
13°
23' 40''
|
109°
13' 22''
|
|
3896
|
Gành Đỏ
|
Phú
Yên
|
13°
23' 40''
|
109°
14' 07''
|
|
3897
|
Mỏm AnThạnh
|
Phú
Yên
|
13°
23' 22''
|
109°
14' 34''
|
|
3898
|
Vũng Xuân Đài
|
Phú
Yên
|
13°
23' 16''
|
109°
16' 22''
|
|
3899
|
Hòn Yến
|
Phú
Yên
|
13°
22' 53''
|
109°
16' 43''
|
|
3900
|
Đá Tổ Ong
|
Phú
Yên
|
13°
22' 45''
|
109°
16' 12''
|
|
3901
|
Gành Cây Me
|
Phú
Yên
|
13°
21' 55''
|
109°
16' 03''
|
|
3902
|
Mũi Gành Đèn
|
Phú
Yên
|
13°
21' 57''
|
109°
17' 33''
|
|
3903
|
Gành Đá Đĩa
|
Phú
Yên
|
13°
21' 25''
|
109°
17' 40''
|
|
3904
|
Vũng Chao
|
Phú
Yên
|
13°
21' 10''
|
109°
17' 25''
|
|
3905
|
Đá Bói Cá Sau
|
Phú
Yên
|
13°
20' 31''
|
109°
17' 50''
|
|
3906
|
Đá Bói Cá Trước
|
Phú
Yên
|
13°
20' 12''
|
109°
17' 52''
|
|
3907
|
Đá Tổ Quỷ
|
Phú
Yên
|
13°
21' 09''
|
109°
18' 37''
|
|
3908
|
Mỏm Cây Cóc
|
Phú
Yên
|
13°
17' 47''
|
109°
15' 54''
|
|
3909
|
Hòn Sơn
|
Phú
Yên
|
13°
17' 47''
|
109°
16' 21''
|
|
3910
|
Hòn Dầm
|
Phú
Yên
|
13°
17' 44''
|
109°
16' 38''
|
|
3911
|
Mỏm Phú Tân
|
Phú
Yên
|
13°
16' 57''
|
109°
15' 37''
|
|
3912
|
Mỏm Đồng Đức
|
Phú
Yên
|
13°
16' 15''
|
109°
15' 39''
|
|
3913
|
Mũi Phi Lao
|
Phú
Yên
|
13°
17' 05''
|
109°
17' 17''
|
|
3914
|
Hòn Bia Ngoài
|
Phú
Yên
|
13°
16' 46''
|
109°
16' 27''
|
|
3915
|
Hòn Bia Trong
|
Phú
Yên
|
13°
16' 30''
|
109°
16' 29''
|
|
3916
|
Mũi Chái Nhà
|
Phú
Yên
|
13°
17' 20''
|
109°
19' 46''
|
|
3917
|
Lạch An Hải
|
Phú
Yên
|
13°
16' 36''
|
109°
19' 11''
|
|
3918
|
Đá Quả Thông
|
Phú
Yên
|
13°
16' 46''
|
109°
20' 30''
|
|
3919
|
Hòn Lao
|
Phú
Yên
|
13°
15' 37''
|
109°
16' 01''
|
|
3920
|
Mũi Tân Hòa
|
Phú
Yên
|
13°
15' 00''
|
109°
16' 31''
|
|
3921
|
Hòn Lố Cát
|
Phú
Yên
|
13°
15' 20''
|
109°
19' 08''
|
|
3922
|
Mũi Trào
|
Phú
Yên
|
13°
15' 20''
|
109°
18' 55''
|
|
3923
|
Mũi Nhơn Hội
|
Phú
Yên
|
13°
13' 49''
|
109°
18' 21''
|
|
3924
|
Hòn Mù
|
Phú
Yên
|
13°
13' 37''
|
109°
18' 25''
|
|
3925
|
Hòn Yến
|
Phú
Yên
|
13°
13' 40''
|
109°
18' 18''
|
|
3926
|
Bãi cạn Mĩ Quan
|
Phú
Yên
|
13°
11' 28''
|
109°
18' 42''
|
|
3927
|
Mũi An Chấn
|
Phú
Yên
|
13°
11' 18''
|
109°
18' 16''
|
|
3928
|
Đá Xanh
|
Phú
Yên
|
13°
10' 54''
|
109°
18' 45''
|
|
3929
|
Hòn Chùa
|
Phú
Yên
|
13°
10' 41''
|
109°
18' 34''
|
|
3930
|
Hòn Ốc Bám
|
Phú
Yên
|
13°
10' 29''
|
109°
18' 45''
|
|
3931
|
Hòn Than Lớn
|
Phú
Yên
|
13°
10' 24''
|
109°
19' 03''
|
|
3932
|
Hòn Than Nhỏ
|
Phú
Yên
|
13°
10' 22''
|
109°
19' 05''
|
|
3933
|
Hòn Lao Dứa
|
Phú
Yên
|
13°
10' 08''
|
109°
19' 12''
|
|
3934
|
Bãi cạn Xơ Dừa
|
Phú
Yên
|
13°
09' 57''
|
109°
19' 06''
|
|
3935
|
Cửa Đà Giang
|
Phú
Yên
|
13°
05' 29''
|
109°
19' 34''
|
|
3936
|
Bãi cạn Phú Câu
|
Phú
Yên
|
13°
05' 19''
|
109°
20' 06''
|
|
|
Tờ số 100-23 (Vạn
Giã)
|
|
|
|
|
3937
|
Cửa Đà Nông
|
Phú
Yên
|
12°
57' 04''
|
109°
25' 26''
|
|
3938
|
Bãi cạn Ba Góc
|
Phú
Yên
|
12°
58' 26''
|
109°
26' 12''
|
|
3939
|
Hòn Cô
|
Phú
Yên
|
12°
58' 20''
|
109°
26' 22''
|
|
3940
|
Mũi Đá Đứng
|
Phú
Yên
|
12°
56' 51''
|
109°
25' 47''
|
|
3941
|
Mũi Lớn Đá Bia
|
Phú
Yên
|
12°
55' 11''
|
109°
26' 34''
|
|
3942
|
Mũi Đại Lãnh (Mũi Kê
Gà)
|
Phú
Yên
|
12°
53' 55''
|
109°
27' 24''
|
|
3943
|
Mũi Đá Đen
|
Phú
Yên
|
12°
50' 43''
|
109°
23' 21''
|
|
3944
|
Hòn Nưa
|
Phú
Yên
|
12°
49' 53''
|
109°
23' 31''
|
|
3945
|
Bãi Nhãn
|
Khánh
Hòa
|
12°
47' 13''
|
109°
19' 44''
|
|
3946
|
Cồn Lúa
|
Khánh
Hòa
|
12°
48' 00''
|
109°
20' 46''
|
|
3947
|
Bãi Tuần Lễ
|
Khánh
Hòa
|
12°
46' 46''
|
109°
21' 08''
|
|
3948
|
Bãi Vạn Khánh
|
Khánh
Hòa
|
12°
45' 23''
|
109°
17' 57''
|
|
3949
|
Hòn Cổ
|
Khánh
Hòa
|
12°
45' 04''
|
109°
18' 13''
|
|
3950
|
Đá Thủng Thuyền
|
Khánh
Hòa
|
12°
45' 28''
|
109°
19' 02''
|
|
3951
|
Vụng Trâu Nằm
|
Khánh
Hòa
|
12°
45' 42''
|
109°
20' 16''
|
|
3952
|
Bãi cạn Hòn Trâu
|
Khánh
Hòa
|
12°
45' 18''
|
109°
20' 35''
|
|
3953
|
Hòn Mao
|
Khánh
Hòa
|
12°
44' 25''
|
109°
19' 46''
|
|
3954
|
Cửa Lấp Cát
|
Khánh
Hòa
|
12°
42' 58''
|
109°
15' 45''
|
|
3955
|
Đá Lẻ Loi
|
Khánh
Hòa
|
12°
42' 12''
|
109°
15' 27''
|
|
3956
|
Cửa Giã
|
Khánh
Hòa
|
12°
42' 13''
|
109°
15' 08''
|
|
3957
|
Bãi Phú Hội
|
Khánh
Hòa
|
12°
42' 12''
|
109°
14' 45''
|
|
3958
|
Bãi Bẹ Dừa
|
Khánh
Hòa
|
12°
43' 40''
|
109°
16' 11''
|
|
3959
|
Đá Điệp Sơn
|
Khánh
Hòa
|
12°
42' 36''
|
109°
17' 09''
|
|
3960
|
Hòn Trưa
|
Khánh
Hòa
|
12°
42' 21''
|
109°
17' 18''
|
|
3961
|
Hòn Một
|
Khánh
Hòa
|
12°
43' 51''
|
109°
19' 09''
|
|
3962
|
Mũi Cá Kiếm
|
Khánh
Hòa
|
12°
43' 24''
|
109°
18' 41''
|
|
3963
|
Đảo Hòn Bịp
|
Khánh
Hòa
|
12°
43' 11''
|
109°
18' 06''
|
|
3964
|
Hòn Trì
|
Khánh
Hòa
|
12°
42' 24''
|
109°
22' 03''
|
|
3965
|
Bãi Hòn Ngang
|
Khánh
Hòa
|
12°
42' 20''
|
109°
24' 04''
|
|
3966
|
Mũi Hòn Ngang
|
Khánh
Hòa
|
12°
42' 18''
|
109°
24' 56''
|
|
3967
|
Cửa Hiền Lương
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 51''
|
109°
13' 05''
|
|
3968
|
Bãi cạn Con Nhiếm
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 49''
|
109°
14' 08''
|
|
3969
|
Bãi Cỏ Rong
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 45''
|
109°
13' 04''
|
|
3970
|
Hòn Vung
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 41''
|
109°
15' 41''
|
|
3971
|
Đá Vung Ngoài
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 34''
|
109°
15' 17''
|
|
3972
|
Đá Vung Trong
|
Khánh
Hòa
|
12°
41' 02''
|
109°
16' 02''
|
|
3973
|
Hòn Đước
|
Khánh
Hòa
|
12°
41' 57''
|
109°
16' 57''
|
|
3974
|
Vụng Bến Gôi
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 51''
|
109°
18' 15''
|
|
3975
|
Mũi Đá Sơn
|
Khánh
Hòa
|
12°
41' 45''
|
109°
21' 19''
|
|
3976
|
Vụng Môn Thượng
|
Khánh
Hòa
|
12°
41' 44''
|
109°
21' 47''
|
|
3977
|
Bãi Lúa Non
|
Khánh
Hòa
|
12°
41' 31''
|
109°
21' 49''
|
|
3978
|
Đá Mỏ Cò
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 40''
|
109°
20' 24''
|
|
3979
|
Vụng Nai
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 50''
|
109°
23' 34''
|
|
3980
|
Vụng Ké Rộng
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 08''
|
109°
22' 16''
|
|
3981
|
Đá Ké
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 07''
|
109°
22' 58''
|
|
3982
|
Bán đảo Hòn Gốm
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 58''
|
109°
24' 27''
|
|
3983
|
Bãi Cát Thắm
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 59''
|
109°
24' 59''
|
|
3984
|
Mũi Đầm Môn
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 14''
|
109°
24' 07''
|
|
3985
|
Mũi Gốm
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 23''
|
109°
26' 19''
|
|
3986
|
Mũi Đá Chơn
|
Khánh
Hòa
|
12°
40' 09''
|
109°
27' 07''
|
|
3987
|
Bãi Bồ Đề
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 14''
|
109°
12' 52''
|
|
3988
|
Hòn Bồ Đoàn
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 00''
|
109°
12' 59''
|
|
3989
|
Hòn Cùm Meo
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 34''
|
109°
13' 01''
|
|
3990
|
Bãi Xuân Tự
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 40''
|
109°
11' 47''
|
|
3991
|
Bãi cạn Tây
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 32''
|
109°
14' 57''
|
|
3992
|
Hòn Mai
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 21''
|
109°
17' 36''
|
|
3993
|
Hòn Me
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 14''
|
109°
17' 58''
|
|
3994
|
Mũi Cổ Cò
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 51''
|
109°
19' 38''
|
|
3995
|
Cửa Lớn Bến Gôi
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 47''
|
109°
19' 56''
|
|
3996
|
Hòn Ké
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 40''
|
109°
18' 57''
|
|
3997
|
Mũi Vây Trên
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 26''
|
109°
18' 59''
|
|
3998
|
Hòn Dung
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 18''
|
109°
18' 22''
|
|
3999
|
Vũng Ké Hẹp
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 36''
|
109°
20' 52''
|
|
4000
|
Mũi Ké
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 10''
|
109°
20' 11''
|
|
4001
|
Mũi Đầu Chày
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 15''
|
109°
21' 12''
|
|
4002
|
Hòn Sáng
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 54''
|
109°
20' 35''
|
|
4003
|
Mũi Nai Ba Kèn
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 37''
|
109°
21' 44''
|
|
4004
|
Lạch Cổ Cò
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 18''
|
109°
20' 35''
|
|
4005
|
Mũi Cỏ Tranh
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 02''
|
109°
20' 26''
|
|
4006
|
Mũi Tai Voi
|
Khánh
Hòa
|
12°
37' 59''
|
109°
21' 38''
|
|
4007
|
Mũi Rắn
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 28''
|
109°
23' 33''
|
|
4008
|
Hòn Ông Lớn
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 07''
|
109°
23' 47''
|
|
4009
|
Hòn Đỏ
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 48''
|
109°
22' 27''
|
|
4010
|
Vụng Cổ Cò
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 34''
|
109°
23' 11''
|
|
4011
|
Mũi Cựa Gà
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 09''
|
109°
23' 59''
|
|
4012
|
Hòn Gâm
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 34''
|
109°
24' 10''
|
|
4013
|
Mũi Cán Cuốc
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 40''
|
109°
24' 02''
|
|
4014
|
Mũi Lao
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 27''
|
109°
24' 13''
|
|
4015
|
Vụng Cát Lầy
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 17''
|
109°
24' 18''
|
|
4016
|
Mũi Hướng Dương
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 36''
|
109°
27' 28''
|
|
4017
|
Hòn Đôi
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 20''
|
109°
27' 56''
|
|
4018
|
Hòn Đôi Con
|
Khánh
Hòa
|
12°
39' 05''
|
109°
27' 55''
|
|
4019
|
Mũi Đôi
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 57''
|
109°
27' 35''
|
|
4020
|
Mũi Hòn Giang
|
Khánh
Hòa
|
12°
37' 19''
|
109°
11' 57''
|
|
4021
|
Bãi Ngoại
|
Khánh
Hòa
|
12°
36' 48''
|
109°
12' 08''
|
|
4022
|
Đá Gai Mít
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 29''
|
109°
16' 49''
|
|
4023
|
Núi Bà Lớn
|
Khánh
Hòa
|
12°
37' 26''
|
109°
19' 03''
|
|
4024
|
Mũi Vây Dưới
|
Khánh
Hòa
|
12°
36' 17''
|
109°
18' 57''
|
|
4025
|
Vụng Rồng
|
Khánh
Hòa
|
12°
36' 15''
|
109°
19' 50''
|
|
4026
|
Vụng Tranh
|
Khánh
Hòa
|
12°
37' 49''
|
109°
20' 59''
|
|
4027
|
Mũi Kỳ Đà
|
Khánh
Hòa
|
12°
37' 50''
|
109°
23' 18''
|
|
4028
|
Mũi Tắc Kè
|
Khánh
Hòa
|
12°
37' 29''
|
109°
22' 58''
|
|
4029
|
Mũi Lá Rụng
|
Khánh
Hòa
|
12°
36' 28''
|
109°
23' 49''
|
|
4030
|
Đảo Hòn Lớn
|
Khánh
Hòa
|
12°
36' 00''
|
109°
22' 03''
|
|
4031
|
Vụng Xoáy Nước
|
Khánh
Hòa
|
12°
36' 16''
|
109°
24' 37''
|
|
4032
|
Mũi Tổ Kiến
|
Khánh
Hòa
|
12°
36' 12''
|
109°
24' 22''
|
|
4033
|
Mũi Hòn Cho
|
Khánh
Hòa
|
12°
37' 56''
|
109°
26' 06''
|
|
4034
|
Hòn Khuyên Trong
|
Khánh
Hòa
|
12°
37' 21''
|
109°
26' 06''
|
|
4035
|
Hòn Khuyên Ngoài
|
Khánh
Hòa
|
12°
37' 16''
|
109°
26' 10''
|
|
4036
|
Mũi Cột Buồm
|
Khánh
Hòa
|
12°
36' 49''
|
109°
26' 09''
|
|
4037
|
Hòn Khô Trong
|
Khánh
Hòa
|
12°
36' 42''
|
109°
26' 13''
|
|
4038
|
Bãi Hòn Một
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 42''
|
109°
11' 48''
|
|
4039
|
Đá điểm Phao Tiêu
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 15''
|
109°
13' 07''
|
|
4040
|
Vụng Hòn Khói
|
Khánh
Hòa
|
12°
34' 36''
|
109°
12' 16''
|
|
4041
|
Mũi Khói
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 40''
|
109°
13' 55''
|
|
4042
|
Núi Chảo
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 15''
|
109°
13' 45''
|
|
4043
|
Núi Hòn Thượng
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 06''
|
109°
13' 25''
|
|
4044
|
Mũi Hòn Ông
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 14''
|
109°
14' 29''
|
|
4045
|
Núi Cấm
|
Khánh
Hòa
|
12°
34' 46''
|
109°
14' 14''
|
|
4046
|
Mũi Dù
|
Khánh
Hòa
|
12°
34' 30''
|
109°
14' 37''
|
|
4047
|
Hòn Chớp Đèn
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 58''
|
109°
18' 10''
|
|
4048
|
Mũi Gành Rồng
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 28''
|
109°
20' 13''
|
|
4049
|
Mũi Mang Cá
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 42''
|
109°
23' 41''
|
|
4050
|
Lạch Cửa Bé
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 19''
|
109°
24' 15''
|
|
4051
|
Mũi Ngón Tay
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 07''
|
109°
24' 39''
|
|
4052
|
Vụng Bạc Đầu
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 54''
|
109°
25' 52''
|
|
4053
|
Mũi Giếng
|
Khánh
Hòa
|
12°
34' 42''
|
109°
24' 51''
|
|
4054
|
Mũi Đuôi Chồn
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 53''
|
109°
26' 09''
|
|
4055
|
Hòn Khô Tran
|
Khánh
Hòa
|
12°
35' 50''
|
109°
26' 47''
|
|
4056
|
Đá Quả Thông
|
Khánh
Hòa
|
12°
34' 45''
|
109°
26' 32''
|
|
4057
|
Hòn Trâu Đen
|
Khánh
Hòa
|
12°
34' 33''
|
109°
26' 25''
|
|
4058
|
Hòn Trâu Nằm
|
Khánh
Hòa
|
12°
34' 01''
|
109°
27' 32''
|
|
4059
|
Bãi Bàn Cào
|
Khánh
Hòa
|
12°
33' 59''
|
109°
12' 13''
|
|
4060
|
Cửa Nước Mặn
|
Khánh
Hòa
|
12°
34' 19''
|
109°
12' 29''
|
|
4061
|
Vịnh Vân Phong
|
Khánh
Hòa
|
12°
32' 43''
|
109°
18' 27''
|
|
4062
|
Hòn Tai
|
Khánh
Hòa
|
12°
32' 58''
|
109°
23' 27''
|
|
4063
|
Mũi Gành
|
Khánh
Hòa
|
12°
33' 51''
|
109°
25' 50''
|
|
4064
|
Đá Sư Tử
|
Khánh
Hòa
|
12°
33' 30''
|
109°
26' 00''
|
|
4065
|
Mũi Mỹ Á
|
Khánh
Hòa
|
12°
31' 19''
|
109°
14' 07''
|
|
4066
|
Rạn Trào
|
Khánh
Hòa
|
12°
37' 41''
|
109°
12' 37''
|
|
4067
|
Hòn Bà Lớn
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 27''
|
109°
19' 23''
|
|
4068
|
Đá Hòn Ông Nhỏ
|
Khánh
Hòa
|
12°
38' 05''
|
109°
23' 42''
|
|
4069
|
Ghềnh Mỹ Á
|
Khánh
Hòa
|
12°
31' 20''
|
109°
14' 26''
|
|
|
Tờ số 100-24 (Nha
Trang)
|
|
|
|
|
4070
|
Bãi Trì
|
Khánh
Hòa
|
12°
29' 00''
|
109°
17' 25''
|
|
4071
|
Mũi San
|
Khánh
Hòa
|
12°
28' 41''
|
109°
17' 39''
|
|
4072
|
Bãi đá Nọc
|
Khánh
Hòa
|
12°
28' 16''
|
109°
17' 33''
|
|
4073
|
Mũi Gò Bồi
|
Khánh
Hòa
|
12°
28' 04''
|
109°
17' 32''
|
|
4074
|
Mũi Mương
|
Khánh
Hòa
|
12°
29' 52''
|
109°
18' 47''
|
|
4075
|
Hòn Quả
|
Khánh
Hòa
|
12°
29' 41''
|
109°
19' 34''
|
|
4076
|
Đảo Mỹ Giang
|
Khánh
Hòa
|
12°
29' 37''
|
109°
18' 09''
|
|
4077
|
Bãi Thang
|
Khánh
Hòa
|
12°
29' 11''
|
109°
17' 58''
|
|
4078
|
Bãi cạn Nọc Giã
|
Khánh
Hòa
|
12°
28' 55''
|
109°
19' 40''
|
|
4079
|
Hòn Thẹo
|
Khánh
Hòa
|
12°
28' 37''
|
109°
18' 14''
|
|
4080
|
Mũi Đầu Lớn
|
Khánh
Hòa
|
12°
29' 26''
|
109°
20' 43''
|
|
4081
|
Mũi Bắc Hèo
|
Khánh
Hòa
|
12°
29' 17''
|
109°
21' 12''
|
|
4082
|
Hòn Hèo
|
Khánh
Hòa
|
12°
29' 02''
|
109°
21' 08''
|
|
4083
|
Mũi Đầu Nhỏ
|
Khánh
Hòa
|
12°
28' 48''
|
109°
21' 30''
|
|
4084
|
Mũi Chân Bàn
|
Khánh
Hòa
|
12°
28' 42''
|
109°
21' 03''
|
|
4085
|
Bãi cạn Bàn Cao
|
Khánh
Hòa
|
12°
28' 13''
|
109°
20' 32''
|
|
4086
|
Hòn Hỏa
|
Khánh
Hòa
|
12°
28' 41''
|
109°
22' 26''
|
|
4087
|
Đảo Hoải Trong
|
Khánh
Hòa
|
12°
27' 05''
|
109°
08' 02''
|
|
4088
|
Đảo Hoải Ngoài
|
Khánh
Hòa
|
12°
26' 37''
|
109°
09' 12''
|
|
4089
|
Cửa Ngòi Sau
|
Khánh
Hòa
|
12°
27' 16''
|
109°
10' 35''
|
|
4090
|
Cồn Ngao
|
Khánh
Hòa
|
12°
26' 48''
|
109°
10' 13''
|
|
4091
|
Cửa Hà Liên
|
Khánh
Hòa
|
12°
26' 34''
|
109°
10' 01''
|
|
4092
|
Bãi Cây Tra
|
Khánh
Hòa
|
12°
27' 34''
|
109°
17' 21''
|
|
4093
|
Mũi Mù U
|
Khánh
Hòa
|
12°
27' 15''
|
109°
17' 14''
|
|
4094
|
Vụng Cây Bàng
|
Khánh
Hòa
|
12°
26' 07''
|
109°
17' 34''
|
|
4095
|
Bãi cạn Bàn Giữa
|
Khánh
Hòa
|
12°
26' 54''
|
109°
20' 08''
|
|
4096
|
Đảo Vung
|
Khánh
Hòa
|
12°
25' 56''
|
109°
08' 47''
|
|
4097
|
Cửa Tam Ích
|
Khánh
Hòa
|
12°
25' 58''
|
109°
09' 16''
|
|
4098
|
Cửa Lệ Cam
|
Khánh
Hòa
|
12°
25' 35''
|
109°
09' 01''
|
|
4099
|
Mỏm Đá Rơi
|
Khánh
Hòa
|
12°
25' 12''
|
109°
09' 31''
|
|
4100
|
Đầm Nha Phu
|
Khánh
Hòa
|
12°
25' 11''
|
109°
11' 21''
|
|
4101
|
Hòn Cóc
|
Khánh
Hòa
|
12°
24' 44''
|
109°
10' 20''
|
|
4102
|
Mũi Hang Cóc
|
Khánh
Hòa
|
12°
24' 31''
|
109°
10' 16''
|
|
4103
|
Hòn Nưa
|
Khánh
Hòa
|
12°
24' 09''
|
109°
12' 05''
|
|
4104
|
Hòn Rêu
|
Khánh
Hòa
|
12°
24' 11''
|
109°
12' 59''
|
|
4105
|
Hòn Rớ
|
Khánh
Hòa
|
12°
24' 04''
|
109°
13' 16''
|
|
4106
|
Mũi Diêm
|
Khánh
Hòa
|
12°
25' 33''
|
109°
17' 47''
|
|
4107
|
Mũi Nấc Thang
|
Khánh
Hòa
|
12°
25' 09''
|
109°
19' 03''
|
|
4108
|
Bãi Cỏ
|
Khánh
Hòa
|
12°
24' 36''
|
109°
19' 42''
|
|
4109
|
Bãi cạn Đèo Ngan
|
Khánh
Hòa
|
12°
25' 46''
|
109°
20' 08''
|
|
4110
|
Mũi Cỏ
|
Khánh
Hòa
|
12°
24' 34''
|
109°
20' 06''
|
|
4111
|
Mũi Ngọc Diêm
|
Khánh
Hòa
|
12°
23' 58''
|
109°
11' 47''
|
|
4112
|
Hòn Sầm
|
Khánh
Hòa
|
12°
23' 12''
|
109°
12' 59''
|
|
4113
|
Đảo Thị
|
Khánh
Hòa
|
12°
23' 27''
|
109°
13' 54''
|
|
4114
|
Bãi Vũng Tàu
|
Khánh
Hòa
|
12°
22' 52''
|
109°
15' 22''
|
|
4115
|
Vụng Cây Bàng
|
Khánh
Hòa
|
12°
22' 57''
|
109°
18' 34''
|
|
4116
|
Vụng Chướng
|
Khánh
Hòa
|
12°
23' 04''
|
109°
19' 38''
|
|
4117
|
Mũi Bãi Chướng
|
Khánh
Hòa
|
12°
22' 44''
|
109°
19' 43''
|
|
4118
|
Bãi đá Nhô
|
Khánh
Hòa
|
12°
22' 38''
|
109°
18' 08''
|
|
4119
|
Mũi Hòn Đỏ
|
Khánh
Hòa
|
12°
22' 27''
|
109°
19' 34''
|
|
4120
|
Mũi Bàn Thang
|
Khánh
Hòa
|
12°
23' 52''
|
109°
20' 24''
|
|
4121
|
Mũi Đá Nhọn
|
Khánh
Hòa
|
12°
23' 21''
|
109°
20' 07''
|
|
4122
|
Mũi Cá Chuồn
|
Khánh
Hòa
|
12°
22' 15''
|
109°
22' 12''
|
|
4123
|
Bãi cạn Cát Lợi
|
Khánh
Hòa
|
12°
21' 46''
|
109°
12' 26''
|
|
4124
|
Đảo Khỉ
|
Khánh
Hòa
|
12°
21' 39''
|
109°
12' 48''
|
|
4125
|
Hòn Khai
|
Khánh
Hòa
|
12°
20' 38''
|
109°
12' 05''
|
|
4126
|
Bãi Lương Sơn
|
Khánh
Hòa
|
12°
20' 05''
|
109°
12' 24''
|
|
4127
|
Mũi Bà Dú
|
Khánh
Hòa
|
12°
21' 48''
|
109°
15' 34''
|
|
4128
|
Vũng Bình Cang
|
Khánh
Hòa
|
12°
20' 46''
|
109°
14' 46''
|
|
4129
|
Mũi Hòn Thi
|
Khánh
Hòa
|
12°
20' 48''
|
109°
17' 28''
|
|
4130
|
Bãi cạn Đầm Vân
|
Khánh
Hòa
|
12°
21' 54''
|
109°
18' 45''
|
|
4131
|
Hòn Bạc
|
Khánh
Hòa
|
12°
20' 17''
|
109°
18' 54''
|
|
4132
|
Hòn Chà Là
|
Khánh
Hòa
|
12°
21' 49''
|
109°
22' 22''
|
|
4133
|
Mũi Mực Ống
|
Khánh
Hòa
|
12°
21' 27''
|
109°
22' 40''
|
|
4134
|
Mũi Kê Gà
|
Khánh
Hòa
|
12°
18' 23''
|
109°
14' 28''
|
|
4135
|
Bãi Đường Đệ
|
Khánh
Hòa
|
12°
17' 42''
|
109°
13' 19''
|
|
4136
|
Bãi Ba Làng
|
Khánh
Hòa
|
12°
17' 24''
|
109°
13' 07''
|
|
4137
|
Bãi Bá Hộ
|
Khánh
Hòa
|
12°
16' 45''
|
109°
12' 09''
|
|
4138
|
Hòn Chồng
|
Khánh
Hòa
|
12°
16' 26''
|
109°
12' 17''
|
|
4139
|
Bãi Vĩnh Thọ
|
Khánh
Hòa
|
12°
16' 05''
|
109°
12' 17''
|
|
4140
|
Mũi Cây Nam
|
Khánh
Hòa
|
12°
17' 47''
|
109°
14' 01''
|
|
4141
|
Hòn Rùa
|
Khánh
Hòa
|
12°
17' 24''
|
109°
14' 31''
|
|
4142
|
Bãi cạn Cua Nước
|
Khánh
Hòa
|
12°
17' 22''
|
109°
17' 21''
|
|
4143
|
Hòn Dụng
|
Khánh
Hòa
|
12°
16' 20''
|
109°
21' 32''
|
|
4144
|
Hòn Câu
|
Khánh
Hòa
|
12°
17' 02''
|
109°
22' 02''
|
|
4145
|
Đá Lưỡi Câu
|
Khánh
Hòa
|
12°
16' 47''
|
109°
22' 10''
|
|
4146
|
Hòn Câu Con
|
Khánh
Hòa
|
12°
16' 41''
|
109°
22' 09''
|
|
4147
|
Hòn Cứt Chim
|
Khánh
Hòa
|
12°
16' 01''
|
109°
12' 56''
|
|
4148
|
Cửa Hà Ra
|
Khánh
Hòa
|
12°
15' 48''
|
109°
12' 06''
|
|
4149
|
Đá Thánh
|
Khánh
Hòa
|
12°
15' 43''
|
109°
12' 06''
|
|
4150
|
Vịnh Nha Trang
|
Khánh
Hòa
|
12°
15' 22''
|
109°
13' 45''
|
|
4151
|
Bãi đá Líp
|
Khánh
Hòa
|
12°
14' 12''
|
109°
13' 53''
|
|
4152
|
Mũi Eo Cỏ
|
Khánh
Hòa
|
12°
14' 14''
|
109°
15' 51''
|
|
4153
|
Mũi Nam
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 37''
|
109°
13' 44''
|
|
4154
|
Mũi Chụt
|
Khánh
Hòa
|
12°
12' 38''
|
109°
12' 56''
|
|
4155
|
Vụng Me
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 22''
|
109°
14' 11''
|
|
4156
|
Mũi Làng
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 55''
|
109°
14' 35''
|
|
4157
|
Bãi Trũ
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 26''
|
109°
14' 48''
|
|
4158
|
Mũi Bà Biện
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 32''
|
109°
15' 01''
|
|
4159
|
Bãi Đầm Già
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 05''
|
109°
15' 24''
|
|
4160
|
Bãi Rạn
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 48''
|
109°
16' 44''
|
|
4161
|
Mũi Xà Cừ
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 50''
|
109°
17' 45''
|
|
4162
|
Núi Hòn Tre
|
Khánh
Hòa
|
12°
12' 31''
|
109°
16' 45''
|
|
4163
|
Đảo Hòn Tre
|
Khánh
Hòa
|
12°
12' 40''
|
109°
17' 15''
|
|
4164
|
Vụng Đầm Tre
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 27''
|
109°
18' 28''
|
|
4165
|
Mũi Ghềnh Trăng
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 44''
|
109°
18' 58''
|
|
4166
|
Bãi Bàng
|
Khánh
Hòa
|
12°
13' 20''
|
109°
19' 25''
|
|
4167
|
Bãi Tre
|
Khánh
Hòa
|
12°
12' 53''
|
109°
18' 28''
|
|
4168
|
Mũi Bãi Đế
|
Khánh
Hòa
|
12°
12' 46''
|
109°
19' 42''
|
|
4169
|
Núi Hòn Lớn
|
Khánh
Hòa
|
12°
12' 21''
|
109°
18' 56''
|
|
4170
|
Cửa Bé
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 36''
|
109°
12' 21''
|
|
4171
|
Mũi Lò Rượu
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 54''
|
109°
13' 17''
|
|
4172
|
Mũi Ông Táo
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 51''
|
109°
13' 32''
|
|
4173
|
Mũi Đông Miếu
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 42''
|
109°
13' 57''
|
|
4174
|
Hòn Miếu
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 33''
|
109°
13' 24''
|
|
4175
|
Mũi Nam Miếu
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 01''
|
109°
13' 26''
|
|
4176
|
Mỏm Nanh Sấu
|
Khánh
Hòa
|
12°
10' 21''
|
109°
12' 12''
|
|
4177
|
Bãi Than
|
Khánh
Hòa
|
12°
09' 56''
|
109°
12' 18''
|
|
4178
|
Mũi Nhung
|
Khánh
Hòa
|
12°
10' 42''
|
109°
13' 59''
|
|
4179
|
Hòn Tầm
|
Khánh
Hòa
|
12°
10' 37''
|
109°
14' 32''
|
|
4180
|
Bãi cạn Lá Buồm
|
Khánh
Hòa
|
12°
10' 40''
|
109°
15' 54''
|
|
4181
|
Mũi Tầm Ngoài
|
Khánh
Hòa
|
12°
10' 13''
|
109°
14' 57''
|
|
4182
|
Vụng Đầm Báy
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 35''
|
109°
17' 35''
|
|
4183
|
Mũi Bãi Lận
|
Khánh
Hòa
|
12°
10' 59''
|
109°
17' 35''
|
|
4184
|
Mũi Thạch Dự
|
Khánh
Hòa
|
12°
10' 55''
|
109°
17' 22''
|
|
4185
|
Hòn Một
|
Khánh
Hòa
|
12°
10' 44''
|
109°
16' 21''
|
|
4186
|
Vụng Bích Đầm
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 31''
|
109°
18' 59''
|
|
4187
|
Mũi Sông Hồng
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 15''
|
109°
19' 27''
|
|
4188
|
Đá Con Hà
|
Khánh
Hòa
|
12°
10' 18''
|
109°
18' 42''
|
|
4189
|
Đảo Hòn Mun
|
Khánh
Hòa
|
12°
10' 05''
|
109°
18' 25''
|
|
4190
|
Mũi Bạch Rạng
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 41''
|
109°
20' 07''
|
|
4191
|
Hòn Nọc Nhỏ Giữa
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 31''
|
109°
20' 23''
|
|
4192
|
Hòn Nọc Lớn
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 30''
|
109°
20' 30''
|
|
4193
|
Hòn Nọc Nhỏ Đông
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 27''
|
109°
20' 36''
|
|
4194
|
Mũi Đông Ba
|
Khánh
Hòa
|
12°
08' 30''
|
109°
13' 17''
|
|
4195
|
Hòn Cỏ
|
Khánh
Hòa
|
12°
09' 53''
|
109°
18' 59''
|
|
4196
|
Cửa Đồng Câu
|
Khánh
Hòa
|
12°
06' 56''
|
109°
09' 33''
|
|
4197
|
Bãi Trọc
|
Khánh
Hòa
|
12°
07' 01''
|
109°
10' 35''
|
|
4198
|
Đầm Thủy Triều
|
Khánh
Hòa
|
12°
06' 31''
|
109°
10' 05''
|
|
4199
|
Mũi Cù Hin
|
Khánh
Hòa
|
12°
07' 10''
|
109°
12' 16''
|
|
4200
|
Bãi Triều
|
Khánh
Hòa
|
12°
05' 53''
|
109°
09' 36''
|
|
4201
|
Bãi cạn Trống Khô
|
Khánh
Hòa
|
12°
04' 36''
|
109°
15' 06''
|
|
4202
|
Bãi cạn Rạn Găn
|
Khánh
Hòa
|
12°
04' 21''
|
109°
15' 23''
|
|
4203
|
Cồn Già
|
Khánh
Hòa
|
12°
03' 50''
|
109°
10' 37''
|
|
4204
|
Bãi Lò Than
|
Khánh
Hòa
|
12°
03' 20''
|
109°
10' 12''
|
|
4205
|
Đìa Ông Thừa
|
Khánh
Hòa
|
12°
02' 49''
|
109°
10' 56''
|
|
4206
|
Hòn Nội Nhọn
|
Khánh
Hòa
|
12°
02' 58''
|
109°
19' 29''
|
|
4207
|
Hòn Nội
|
Khánh
Hòa
|
12°
02' 31''
|
109°
19' 18''
|
|
4208
|
Hòn Nội Con
|
Khánh
Hòa
|
12°
02' 15''
|
109°
19' 25''
|
|
4209
|
Hòn Đầu Nội
|
Khánh
Hòa
|
12°
02' 08''
|
109°
19' 28''
|
|
4210
|
Bãi Bã Mía
|
Khánh
Hòa
|
12°
01' 53''
|
109°
11' 29''
|
|
4211
|
Hòn Sam
|
Khánh
Hòa
|
12°
01' 55''
|
109°
19' 24''
|
|
4212
|
Hòn Ngoại
|
Khánh
Hòa
|
12°
00' 22''
|
109°
19' 15''
|
|
4213
|
Hòn Đỏ
|
Khánh
Hòa
|
12°
16' 03''
|
109°
12' 24''
|
|
4214
|
Bãi Dương
|
Khánh
Hòa
|
12°
19' 30''
|
109°
12' 50''
|
|
4215
|
Hòn Một
|
Khánh
Hòa
|
12°
17' 30''
|
109°
12' 40''
|
|
4216
|
Cồn Dù
|
Khánh
Hòa
|
12°
21' 52''
|
109°
12' 14''
|
|
4217
|
Hòn Nọc Nhỏ Trong
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 31''
|
109°
20' 21''
|
|
4218
|
Hòn Nọc Nhỏ Ngoài
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 26''
|
109°
20' 42''
|
|
|
Tờ số 100-25 (Cam
Ranh)
|
|
|
|
|
4219
|
Bãi Cam Nghĩa
|
Khánh
Hòa
|
11°
58' 39''
|
109°
11' 51''
|
|
4220
|
Cồn Giữa
|
Khánh
Hòa
|
11°
58' 13''
|
109°
12' 12''
|
|
4221
|
Mũi Giải Nanh
|
Khánh
Hòa
|
11°
58' 32''
|
109°
16' 06''
|
|
4222
|
Hòn Sộp
|
Khánh
Hòa
|
11°
58' 09''
|
109°
16' 32''
|
|
4223
|
Bãi Hòa Do
|
Khánh
Hòa
|
11°
57' 12''
|
109°
11' 08''
|
|
4224
|
Mũi Cồn Xứng
|
Khánh
Hòa
|
11°
57' 09''
|
109°
11' 59''
|
|
4225
|
Mũi Cồn Ké
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 29''
|
109°
11' 14''
|
|
4226
|
Đá Cam Phúc
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 06''
|
109°
10' 54''
|
|
4227
|
Bãi Mỹ Ca
|
Khánh
Hòa
|
11°
57' 39''
|
109°
12' 41''
|
|
4228
|
Vũng Dứa
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 53''
|
109°
12' 23''
|
|
4229
|
Bãi Gai Dứa
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 30''
|
109°
12' 01''
|
|
4230
|
Bãi Dứa
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 15''
|
109°
12' 39''
|
|
4231
|
Bán đảo Cam Ranh
|
Khánh
Hòa
|
11°
57' 56''
|
109°
14' 16''
|
|
4232
|
Vụng Gió To
|
Khánh
Hòa
|
11°
57' 14''
|
109°
16' 31''
|
|
4233
|
Mũi Lỗ Gió
|
Khánh
Hòa
|
11°
57' 21''
|
109°
16' 56''
|
|
4234
|
Hòn Nhạn
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 24''
|
109°
16' 32''
|
|
4235
|
Hòn Nhạn Giữa
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 14''
|
109°
16' 43''
|
|
4236
|
Hòn Nhạn Ngoài
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 13''
|
109°
16' 55''
|
|
4237
|
Hòn Miếu Con 4
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 08''
|
109°
16' 08''
|
|
4238
|
Hòn Miếu Con 3
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 07''
|
109°
16' 02''
|
|
4239
|
Hòn Miếu Con 2
|
Khánh
Hòa
|
11°
56' 02''
|
109°
16' 04''
|
|
4240
|
Hòn Miếu Ngoại
|
Khánh
Hòa
|
11°
55' 57''
|
109°
16' 12''
|
|
4241
|
Cửa Trà Long
|
Khánh
Hòa
|
11°
54' 32''
|
109°
07' 43''
|
|
4242
|
Cửa Cầu Đôi
|
Khánh
Hòa
|
11°
54' 05''
|
109°
07' 37''
|
|
4243
|
Bãi cạn Ba Ngoài
|
Khánh
Hòa
|
11°
55' 15''
|
109°
09' 52''
|
|
4244
|
Mũi Phi Lao
|
Khánh
Hòa
|
11°
55' 40''
|
109°
12' 12''
|
|
4245
|
Bãi cạn Cam Ranh
|
Khánh
Hòa
|
11°
55' 05''
|
109°
12' 23''
|
|
4246
|
Mũi Bãi Sau
|
Khánh
Hòa
|
11°
54' 41''
|
109°
12' 07''
|
|
4247
|
Hòn Miếu Con 1
|
Khánh
Hòa
|
11°
55' 56''
|
109°
16' 20''
|
|
4248
|
Hòn Tài Giữa
|
Khánh
Hòa
|
11°
54' 05''
|
109°
16' 00''
|
|
4249
|
Hòn Tai
|
Khánh
Hòa
|
11°
54' 05''
|
109°
16' 04''
|
|
4250
|
Hòn Tai Trong
|
Khánh
Hòa
|
11°
54' 00''
|
109°
15' 57''
|
|
4251
|
Mũi Hòn Quy
|
Khánh
Hòa
|
11°
53' 25''
|
109°
07' 21''
|
|
4252
|
Đá Kim Quy
|
Khánh
Hòa
|
11°
53' 44''
|
109°
07' 43''
|
|
4253
|
Cồn Hòa Diêm
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 58''
|
109°
06' 52''
|
|
4254
|
Bãi cạn Đá Bạc
|
Khánh
Hòa
|
11°
53' 12''
|
109°
08' 46''
|
|
4255
|
Vịnh Cam Ranh
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 48''
|
109°
09' 45''
|
|
4256
|
Cửa Hẹp
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 45''
|
109°
11' 44''
|
|
4257
|
Mũi Sộp
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 40''
|
109°
11' 12''
|
|
4258
|
Mũi Hô Lang
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 15''
|
109°
10' 43''
|
|
4259
|
Mũi Hòn Lương
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 51''
|
109°
12' 10''
|
|
4260
|
Mũi Bãi Chói
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 45''
|
109°
13' 10''
|
|
4261
|
Hòn Nẫn
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 11''
|
109°
14' 12''
|
|
4262
|
Bãi Chói
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 54''
|
109°
13' 32''
|
|
4263
|
Mũi Khuyên Tai
|
Khánh
Hòa
|
11°
53' 21''
|
109°
16' 23''
|
|
4264
|
Mũi Cam Ranh
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 52''
|
109°
16' 44''
|
|
4265
|
Bãi Cam Thịnh
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 29''
|
109°
06' 43''
|
|
4266
|
Cồn Ba Ninh
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 29''
|
109°
07' 07''
|
|
4267
|
Cửa Sông Cạn
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 24''
|
109°
07' 04''
|
|
4268
|
Mũi Ông Định
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 22''
|
109°
09' 38''
|
|
4269
|
Đá Múc Nước
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 14''
|
109°
08' 52''
|
|
4270
|
Mũi Đá Há Miệng
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 50''
|
109°
10' 06''
|
|
4271
|
Hòn Bình Lập 1
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 38''
|
109°
10' 07''
|
|
4272
|
Hòn Bình Lập 2
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 35''
|
109°
10' 04''
|
|
4273
|
Hòn Lố Trong
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 39''
|
109°
11' 18''
|
|
4274
|
Hòn Lố Ông Gia
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 35''
|
109°
11' 18''
|
|
4275
|
Hòn Khô Tây
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 23''
|
109°
10' 47''
|
|
4276
|
Vụng Bình Ba
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 51''
|
109°
12' 43''
|
|
4277
|
Mũi Nam
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 09''
|
109°
13' 11''
|
|
4278
|
Hòn Khô Đông
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 24''
|
109°
13' 19''
|
|
4279
|
Hòn Xây
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 48''
|
109°
14' 21''
|
|
4280
|
Vụng Chinh
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 57''
|
109°
15' 22''
|
|
4281
|
Mũi Chà Là
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 12''
|
109°
14' 48''
|
|
4282
|
Cửa Bé
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 09''
|
109°
14' 47''
|
|
4283
|
Mũi Bãi Vẽ
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 07''
|
109°
14' 40''
|
|
4284
|
Núi Hòn Cò
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 15''
|
109°
14' 38''
|
|
4285
|
Đảo Bình Ba
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 16''
|
109°
14' 15''
|
|
4286
|
Hòn Cò Ngoài
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 57''
|
109°
15' 13''
|
|
4287
|
Hòn Giang
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 43''
|
109°
16' 10''
|
|
4288
|
Hòn Giang Con
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 40''
|
109°
16' 02''
|
|
4289
|
Hòn Đen Ngoài
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 30''
|
109°
16' 20''
|
|
4290
|
Hòn Đen Trong
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 28''
|
109°
16' 14''
|
|
4291
|
Bãi Mỹ Thanh
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 52''
|
109°
07' 17''
|
|
4292
|
Cửa Hiệp Mỹ
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 23''
|
109°
07' 29''
|
|
4293
|
Cửa Hồi
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 24''
|
109°
08' 53''
|
|
4294
|
Mũi Đá Lết
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 19''
|
109°
08' 36''
|
|
4295
|
Mũi Bãi Hõm
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 53''
|
109°
10' 57''
|
|
4296
|
Mũi Cà Tiên
|
Khánh
Hòa- Ninh Thuận
|
11°
48' 41''
|
109°
11' 36''
|
|
4297
|
Cửa Lớn Bình Ba
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 47''
|
109°
12' 30''
|
|
4298
|
Hòn Mũi
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 04''
|
109°
11' 58''
|
|
4299
|
Mũi Bãi Nồm
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 50''
|
109°
14' 14''
|
|
4300
|
Hòn Cò Trong
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 00''
|
109°
14' 54''
|
|
4301
|
Đá Chà Là
|
Ninh
Thuận
|
11°
47' 32''
|
109°
11' 41''
|
|
4302
|
Hòn Trứng
|
Khánh
Hòa
|
11°
47' 29''
|
109°
12' 22''
|
|
4303
|
Hòn Chút
|
Khánh
Hòa
|
11°
46' 51''
|
109°
13' 02''
|
|
4304
|
Đá Nâu
|
Khánh
Hòa
|
11°
53' 58''
|
109°
09' 55''
|
|
4305
|
Bãi Bình Tiên
|
Ninh
Thuận
|
11°
48' 12''
|
109°
11' 04''
|
|
4306
|
Bãi Nước Đổ
|
Ninh
Thuận
|
11°
46' 39''
|
109°
12' 08''
|
|
4307
|
Hòn Sam
|
Khánh
Hòa
|
11°
46' 14''
|
109°
13' 21''
|
|
4308
|
Bãi Chuối
|
Ninh
Thuận
|
11°
45' 26''
|
109°
13' 00''
|
|
4309
|
Gành Thùng
|
Ninh
Thuận
|
11°
45' 26''
|
109°
13' 32''
|
|
4310
|
Bãi Thùng
|
Ninh
Thuận
|
11°
44' 57''
|
109°
13' 17''
|
|
4311
|
Gành Vách Trên
|
Ninh
Thuận
|
11°
44' 56''
|
109°
13' 46''
|
|
4312
|
Vịnh Vĩnh Hy
|
Ninh
Thuận
|
11°
42' 47''
|
109°
12' 12''
|
|
4313
|
Mũi Đá Vách
|
Ninh
Thuận
|
11°
43' 44''
|
109°
13' 54''
|
|
4314
|
Mũi Đăng
|
Ninh
Thuận
|
11°
43' 05''
|
109°
13' 09''
|
|
4315
|
Hòn Cột Buồm
|
Ninh
Thuận
|
11°
43' 18''
|
109°
13' 35''
|
|
4316
|
Đầm Đăng
|
Ninh
Thuận
|
11°
43' 10''
|
109°
12' 45''
|
|
4317
|
Mũi Lớn
|
Ninh
Thuận
|
11°
43' 04''
|
109°
12' 32''
|
|
4318
|
Mũi Tây Xa
|
Ninh
Thuận
|
11°
42' 56''
|
109°
12' 16''
|
|
4319
|
Hòn Gang
|
Ninh
Thuận
|
11°
42' 51''
|
109°
11' 58''
|
|
4320
|
Hòn Long Doi
|
Ninh
Thuận
|
11°
43' 00''
|
109°
13' 10''
|
|
4321
|
Mũi Thủ
|
Ninh
Thuận
|
11°
42' 28''
|
109°
12' 05''
|
|
4322
|
Hòn Yến
|
Ninh
Thuận
|
11°
42' 28''
|
109°
12' 06''
|
|
4323
|
Mũi Gành Đen
|
Ninh
Thuận
|
11°
42' 01''
|
109°
11' 39''
|
|
4324
|
Bãi Hỏm
|
Ninh
Thuận
|
11°
41' 26''
|
109°
11' 16''
|
|
4325
|
Gành Cọc
|
Ninh
Thuận
|
11°
41' 07''
|
109°
11' 18''
|
|
4326
|
Lạch Thái An
|
Ninh
Thuận
|
11°
40' 41''
|
109°
10' 31''
|
|
4327
|
Bãi cạn Thái An
|
Ninh
Thuận
|
11°
39' 56''
|
109°
10' 24''
|
|
4328
|
Hòn Đeo Con
|
Ninh
Thuận
|
11°
39' 05''
|
109°
10' 36''
|
|
4329
|
Hòn Đeo
|
Ninh
Thuận
|
11°
38' 59''
|
109°
10' 29''
|
|
4330
|
Mũi Hố Quạt
|
Ninh
Thuận
|
11°
38' 59''
|
109°
10' 20''
|
|
4331
|
Mũi Thị
|
Ninh
Thuận
|
11°
37' 21''
|
109°
09' 52''
|
|
4332
|
Bãi Bình Sơn
|
Ninh
Thuận
|
11°
35' 21''
|
109°
02' 20''
|
|
4333
|
Cửa Đầm Nại
|
Ninh
Thuận
|
11°
35' 22''
|
109°
02' 55''
|
|
4334
|
Đầm Vua
|
Ninh
Thuận
|
11°
35' 56''
|
109°
04' 32''
|
|
4335
|
Bãi cạn Khánh Hội
|
Ninh
Thuận
|
11°
34' 25''
|
109°
04' 14''
|
|
4336
|
Bãi cạn Mỹ Hòa
|
Ninh
Thuận
|
11°
35' 51''
|
109°
08' 35''
|
|
4337
|
Hòn Chồng Nhỏ
|
Ninh
Thuận
|
11°
35' 00''
|
109°
08' 33''
|
|
4338
|
Hòn Lìu
|
Ninh
Thuận
|
11°
34' 54''
|
109°
08' 07''
|
|
4339
|
Hòn Chồng
|
Ninh
Thuận
|
11°
34' 50''
|
109°
08' 38''
|
|
4340
|
Hòn Đỏ
|
Ninh
Thuận
|
11°
34' 24''
|
109°
07' 38''
|
|
4341
|
Cửa Đông Hải
|
Ninh
Thuận
|
11°
32' 10''
|
109°
01' 40''
|
|
4342
|
Bãi cạn Đông Hải
|
Ninh
Thuận
|
11°
33' 00''
|
109°
02' 01''
|
|
4343
|
Vịnh Phan Rang
|
Ninh
Thuận
|
11°
32' 50''
|
109°
03' 31''
|
|
4344
|
Mũi Hòn Đỏ
|
Ninh
Thuận
|
11°
33' 51''
|
109°
07' 34''
|
|
4345
|
Bãi cạn Mỹ Tường
|
Ninh
Thuận
|
11°
33' 11''
|
109°
06' 32''
|
|
4346
|
Mũi Thuyền Cá
|
Ninh
Thuận
|
11°
57' 57''
|
109°
11' 45''
|
|
4347
|
Vụng Ba Ngòi
|
Khánh
Hòa
|
11°
54' 16''
|
109°
08' 12''
|
|
4348
|
Mũi Hối
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 22''
|
109°
11' 25''
|
|
4349
|
Vụng Con Can
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 34''
|
109°
09' 57''
|
|
4350
|
Vụng Tranh
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 29''
|
109°
09' 26''
|
|
4351
|
Vụng Bãi Nạng
|
Khánh
Hòa
|
11°
51' 23''
|
109°
10' 49''
|
|
4352
|
Vụng Bãi Nam
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 31''
|
109°
10' 40''
|
|
4353
|
Vụng Bãi Vẽ
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 32''
|
109°
14' 12''
|
|
4354
|
Vụng Bãi Chương
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 39''
|
109°
14' 46''
|
|
4355
|
Vụng Cò
|
Khánh
Hòa
|
11°
50' 02''
|
109°
14' 27''
|
|
4356
|
Vụng Đá Lết
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 49''
|
109°
08' 28''
|
|
4357
|
Vụng Con
|
Khánh
Hòa
|
11°
49' 06''
|
109°
11' 01''
|
|
4358
|
Vũng Cà Tiên
|
Ninh
Thuận
|
11°
47' 52''
|
109°
11' 17''
|
|
4359
|
Đầm Nại
|
Ninh
Thuận
|
11°
37' 34''
|
109°
01' 40''
|
|
4360
|
Hòn Một
|
Khánh
Hòa
|
11°
57' 17''
|
109°
16' 31''
|
|
|
Tờ số 100-27 (Hòn
Cau)
|
|
|
|
|
4361
|
Vụng Tròn
|
Ninh
Thuận
|
11°
26' 41''
|
109°
00' 28''
|
|
4362
|
Đầm Sơn Hải
|
Ninh
Thuận
|
11°
24' 39''
|
108°
59' 50''
|
|
4363
|
Bãi cạn Vĩnh Trường
|
Ninh
Thuận
|
11°
25' 45''
|
109°
00' 44''
|
|
4364
|
Bãi đá Sơn Hải
|
Ninh
Thuận
|
11°
24' 13''
|
109°
00' 32''
|
|
4365
|
Bãi cạn Lạc Nghiệp
|
Ninh
Thuận
|
11°
19' 41''
|
108°
53' 22''
|
|
4366
|
Đá Giăng Dọc
|
Ninh
Thuận
|
11°
18' 41''
|
108°
54' 49''
|
|
4367
|
Đá Giăng Ngang
|
Ninh
Thuận
|
11°
18' 36''
|
108°
55' 15''
|
|
4368
|
Mũi Sừng Trâu
|
Ninh
Thuận
|
11°
18' 32''
|
108°
55' 02''
|
|
4369
|
Bãi cạn Mới
|
Ninh
Thuận
|
11°
23' 59''
|
109°
01' 08''
|
|
4370
|
Bãi cạn Cà Ná
|
Ninh
Thuận
|
11°
22' 50''
|
109°
00' 49''
|
|
4371
|
Mũi Dinh
|
Ninh
Thuận
|
11°
21' 51''
|
109°
01' 07''
|
|
4372
|
Bãi đá Lố Ông
|
Ninh
Thuận
|
11°
21' 21''
|
109°
00' 53''
|
|
4373
|
Mũi Đá Giăng
|
Ninh
Thuận
|
11°
20' 02''
|
108°
52' 19''
|
|
4374
|
Mũi Lang Ông
|
Bình
Thuận
|
11°
17' 13''
|
108°
45' 58''
|
|
4375
|
Mũi Cà Thá
|
Bình
Thuận
|
11°
17' 20''
|
108°
46' 29''
|
|
4376
|
Bãi cạn Cù Lao Câu
|
Bình
Thuận
|
11°
16' 46''
|
108°
52' 10''
|
|
4377
|
Đá Thủy Lôi
|
Bình
Thuận
|
11°
15' 40''
|
108°
51' 12''
|
|
4378
|
Hòn Cau
|
Bình
Thuận
|
11°
13' 37''
|
108°
49' 32''
|
|
4379
|
Bãi cạn Bào Ngư
|
Bình
Thuận
|
11°
13' 05''
|
108°
51' 48''
|
|
4380
|
Bãi cạn Sao Biển
|
Bình
Thuận
|
11°
06' 30''
|
108°
46' 32''
|
|
4381
|
Bãi cạn Hàm Ếch
|
Bình
Thuận
|
11°
05' 56''
|
108°
50' 15''
|
|
4382
|
Vụng Câu
|
Bình
Thuận
|
11°
18' 50''
|
108°
50' 30''
|
|
4383
|
Bãi ngầm Câu Trong
|
Bình
Thuận
|
11°
16' 26''
|
108°
49' 25''
|
|
4384
|
Bãi ngầm Câu Trên
|
Bình
Thuận
|
11°
16' 36''
|
108°
50' 28''
|
|
4385
|
Bãi ngầm Câu Dưới
|
Bình
Thuận
|
11°
15' 36''
|
108°
48' 40''
|
|
4386
|
Bãi ngầm Câu Ngoài
|
Bình
Thuận
|
11°
15' 10''
|
108°
50' 42''
|
|
4387
|
Rạng Bè
|
Bình
Thuận
|
11°
12' 40''
|
108°
53' 22''
|
|
4388
|
Bãi ngầm Mái Dài
|
Bình
Thuận
|
11°
06' 58''
|
108°
45' 42''
|
|
4389
|
Bãi ngầm Mái Tròn
|
Bình
Thuận
|
11°
04' 35''
|
108°
46' 15''
|
|
4390
|
Rạng Kẻm
|
Bình
Thuận
|
11°
03' 05''
|
108°
45' 30''
|
|
4391
|
Rạng Chớn Cồn
|
Bình
Thuận
|
11°
01' 05''
|
108°
46' 07''
|
|
4392
|
Mũi Đá Chẹt
|
Bình
Thuận
|
11°
20' 04''
|
108°
50' 49''
|
|
4393
|
Bãi Bực Lở
|
Bình
Thuận
|
11°
19' 36''
|
108°
50' 20''
|
|
4394
|
Bãi Cây Cấm
|
Bình
Thuận
|
11°
18' 15''
|
108°
46' 50''
|
|
|
Tờ số 100-26 (Phan Rí Cửa)
|
|
|
|
|
4395
|
Cửa Liên Hương
|
Bình
Thuận
|
11°
13' 13''
|
108°
44' 22''
|
|
4396
|
Mũi Hà Thủy
|
Bình
Thuận
|
11°
10' 40''
|
108°
36' 53''
|
|
4397
|
Cửa Phan Rí
|
Bình
Thuận
|
11°
09' 43''
|
108°
33' 39''
|
|
4398
|
Mũi Hòa Phú
|
Bình
Thuận
|
11°
09' 52''
|
108°
33' 44''
|
|
4399
|
Vịnh Phan Rí
|
Bình
Thuận
|
11°
09' 00''
|
108°
34' 10''
|
|
4400
|
Bãi cạn La Gàn
|
Bình
Thuận
|
11°
07' 51''
|
108°
42' 30''
|
|
4401
|
Vũng Môn
|
Bình
Thuận
|
11°
02' 35''
|
108°
26' 00''
|
|
4402
|
Ghềnh Ông Đồn
|
Bình
Thuận
|
11°
02' 30''
|
108°
27' 27''
|
|
4403
|
Vụng Hồng Chính
|
Bình
Thuận
|
11°
01' 54''
|
108°
22' 39''
|
|
4404
|
Hòn Nghề
|
Bình
Thuận
|
11°
01' 35''
|
108°
22' 06''
|
|
4405
|
Bãi Trọ
|
Bình
Thuận
|
11°
11' 43''
|
108°
43' 49''
|
|
4406
|
Đá Bàn
|
Bình
Thuận
|
11°
11' 04''
|
108°
43' 39''
|
|
4407
|
Mũi Bắt Cóc
|
Bình
Thuận
|
11°
10' 42''
|
108°
43' 07''
|
|
4408
|
Bãi Ngoài
|
Bình
Thuận
|
11°
10' 28''
|
108°
42' 00''
|
|
4409
|
Bãi ngầm Phan Rí
Trong
|
Bình
Thuận
|
11°
06' 08''
|
108°
31' 19''
|
|
4410
|
Bãi ngầm Phan Rí Dài
|
Bình
Thuận
|
11°
06' 48''
|
108°
36' 49''
|
|
4411
|
Bãi ngầm Mỏ Neo
|
Bình
Thuận
|
11°
06' 28''
|
108°
40' 39''
|
|
4412
|
Bãi ngầm Phan Rí
Ngoài
|
Bình
Thuận
|
11°
03' 42''
|
108°
44' 32''
|
|
4413
|
Mũi Gành Đá
|
Bình
Thuận
|
11°
09' 20''
|
108°
32' 00''
|
|
|
Tờ số 100-28 (Phan
Thiết)
|
|
|
|
|
4414
|
Cửa Phú Hải
|
Bình
Thuận
|
10°
56' 05''
|
108°
08' 06''
|
|
4415
|
Mũi Đá Ông Địa
|
Bình
Thuận
|
10°
56' 14''
|
108°
11' 05''
|
|
4416
|
Bãi Chiến Thắng
|
Bình
Thuận
|
10°
56' 02''
|
108°
10' 02''
|
|
4417
|
Bãi Hải Dương
|
Bình
Thuận
|
10°
56' 55''
|
108°
12' 11''
|
|
4418
|
Vụng Long Sơn
|
Bình
Thuận
|
10°
57' 33''
|
108°
18' 57''
|
|
4419
|
Mũi Hòn Rơm
|
Bình
Thuận
|
10°
57' 08''
|
108°
20' 04''
|
|
4420
|
Bãi Lạc Đạo
|
Bình
Thuận
|
10°
55' 09''
|
108°
05' 32''
|
|
4421
|
Hòn Cái Đe
|
Bình
Thuận
|
10°
54' 44''
|
108°
05' 45''
|
|
4422
|
Bãi biển Đồi Dương
|
Bình
Thuận
|
10°
55' 39''
|
108°
07' 01''
|
|
4423
|
Mũi Lăng Ông
|
Bình
Thuận
|
10°
55' 12''
|
108°
16' 43''
|
|
4424
|
Đá Rạng
|
Bình
Thuận
|
10°
54' 58''
|
108°
16' 49''
|
|
4425
|
Mũi Né
|
Bình
Thuận
|
10°
54' 57''
|
108°
17' 38''
|
|
4426
|
Hòn Lao
|
Bình
Thuận
|
10°
54' 40''
|
108°
17' 56''
|
|
4427
|
Vịnh Phan Thiết
|
Bình
Thuận
|
10°
53' 16''
|
108°
07' 27''
|
|
4428
|
Đá Trạm
|
Bình
Thuận
|
10°
46' 10''
|
108°
01' 20''
|
|
4429
|
Bãi cạn Thủy Tinh
|
Bình
Thuận
|
10°
44' 16''
|
108°
00' 57''
|
|
4430
|
Mũi Yên Ngựa
|
Bình
Thuận
|
10°
44' 12''
|
108°
00' 44''
|
|
4431
|
Bãi cạn Phan Thiết
|
Bình
Thuận
|
10°
39' 53''
|
108°
19' 02''
|
|
4432
|
Bãi ngầm Bắc Vịnh
|
Bình
Thuận
|
10°
51' 36''
|
108°
14' 42''
|
|
4433
|
Bãi ngầm Nam Vịnh
|
Bình
Thuận
|
10°
48' 12''
|
108°
05' 53''
|
|
|
Tờ số 100-49 (Hòn
Vang)
|
|
|
|
|
4434
|
Hòn Đồ
|
Bình
Thuận
|
10°
03' 20''
|
108°
53' 52''
|
|
4435
|
Hòn Đồ Nhỏ
|
Bình
Thuận
|
10°
03' 07''
|
108°
58' 39''
|
|
4436
|
Hòn Đá Tý
|
Bình
Thuận
|
09°
59' 45''
|
109°
02' 55''
|
|
4437
|
Hòn Hải
|
Bình
Thuận
|
09°
58' 30''
|
109°
04' 58''
|
|
|
Tờ số 100-50 (Đảo Phú Quý)
|
|
|
|
|
4438
|
Hòn Trứng
|
Bình
Thuận
|
10°
37' 11''
|
108°
52' 26''
|
|
4439
|
Lạch Dộc Bóng
|
Bình
Thuận
|
10°
33' 25''
|
108°
56' 14''
|
|
4440
|
Mũi Mom
|
Bình
Thuận
|
10°
32' 59''
|
108°
55' 22''
|
|
4441
|
Lạch Bãi Lăng
|
Bình
Thuận
|
10°
32' 27''
|
108°
55' 23''
|
|
4442
|
Hòn Đỏ
|
Bình
Thuận
|
10°
33' 31''
|
108°
57' 06''
|
|
4443
|
Hòn Giữa
|
Bình
Thuận
|
10°
33' 28''
|
108°
57' 20''
|
|
4444
|
Hòn Đen
|
Bình
Thuận
|
10°
33' 15''
|
108°
57' 27''
|
|
4445
|
Mũi Mộ Thầy
|
Bình
Thuận
|
10°
32' 58''
|
108°
57' 23''
|
|
4446
|
Lạch Thế
|
Bình
Thuận
|
10°
32' 43''
|
108°
57' 18''
|
|
4447
|
Núi Cao Cát
|
Bình
Thuận
|
10°
32' 50''
|
108°
56' 47''
|
|
4448
|
Núi Cấm
|
Bình
Thuận
|
10°
32' 22''
|
108°
55' 55''
|
|
4449
|
Lạch Ông Cội
|
Bình
Thuận
|
10°
32' 01''
|
108°
57' 29''
|
|
4450
|
Lạch Chà Tre
|
Bình
Thuận
|
10°
31' 39''
|
108°
55' 31''
|
|
4451
|
Lạch Chùa
|
Bình
Thuận
|
10°
31' 10''
|
108°
55' 34''
|
|
4452
|
Mũi Cây Thẻ
|
Bình
Thuận
|
10°
30' 53''
|
108°
55' 50''
|
|
4453
|
Đảo Phú Quý
|
Bình
Thuận
|
10°
31' 45''
|
108°
56' 42''
|
|
4454
|
Bãi đá Đông
|
Bình
Thuận
|
10°
31' 41''
|
108°
57' 31''
|
|
4455
|
Bãi Phủ
|
Bình
Thuận
|
10°
31' 21''
|
108°
57' 28''
|
|
4456
|
Núi Ông Đụn
|
Bình
Thuận
|
10°
30' 53''
|
108°
57' 15''
|
|
4457
|
Lạch Ông Bền
|
Bình
Thuận
|
10°
30' 29''
|
108°
56' 15''
|
|
4458
|
Lạch Chỏi
|
Bình
Thuận
|
10°
30' 15''
|
108°
57' 47''
|
|
4459
|
Hòn Trứng Lớn
|
Bình
Thuận
|
10°
30' 09''
|
108°
57' 41''
|
|
4460
|
Bãi đá Ông
|
Bình
Thuận
|
10°
30' 02''
|
108°
57' 09''
|
|
4461
|
Lạch Bãi Phủ
|
Bình
Thuận
|
10°
31' 16''
|
108°
57' 43''
|
|
4462
|
Gành Hang
|
Bình
Thuận
|
10°
31' 04''
|
108°
57' 57''
|
|
4463
|
Mũi Tam Thanh
|
Bình
Thuận
|
10°
30' 33''
|
108°
57' 58''
|
|
4464
|
Hòn Tranh
|
Bình
Thuận
|
10°
29' 34''
|
108°
57' 53''
|
|
4465
|
Hòn Trứng Nhỏ
|
Bình
Thuận
|
10°
29' 04''
|
108°
58' 00''
|
|
4466
|
Đá Trào
|
Bình
Thuận
|
10°
28' 57''
|
108°
58' 05''
|
|
|
Tờ số 100-29 (La Gi)
|
|
|
|
|
4467
|
Cửa Ba Đăng
|
Bình
Thuận
|
10°
42' 39''
|
107°
51' 15''
|
|
4468
|
Mũi Đơ
|
Bình
Thuận
|
10°
42' 16''
|
107°
50' 35''
|
|
4469
|
Bãi Cây Găng
|
Bình
Thuận
|
10°
43' 16''
|
107°
54' 43''
|
|
4470
|
Mũi Hòn Lan
|
Bình
Thuận
|
10°
42' 05''
|
107°
57' 43''
|
|
4471
|
Bãi Kê Gà
|
Bình
Thuận
|
10°
42' 20''
|
107°
58' 35''
|
|
4472
|
Mũi Kê Gà
|
Bình
Thuận
|
10°
42' 00''
|
107°
59' 31''
|
|
4473
|
Bãi đá Văn Kê
|
Bình
Thuận
|
10°
41' 47''
|
107°
57' 20''
|
|
4474
|
Hòn Kê Gà
|
Bình
Thuận
|
10°
41' 49''
|
107°
59' 25''
|
|
4475
|
Cửa La Gi
|
Bình
Thuận
|
10°
38' 58''
|
107°
46' 20''
|
|
4476
|
Hòn Bà
|
Bình
Thuận
|
10°
39' 10''
|
107°
48' 02''
|
|
4477
|
Mũi Đá Nhọn
|
Bình
Thuận
|
10°
36' 35''
|
107°
39' 41''
|
|
4478
|
Cửa Sông Chùa
|
Bình
Thuận- Bà Rịa - Vũng Tàu
|
10°
33' 56''
|
107°
33' 55''
|
|
4479
|
Đá Găng
|
Bình
Thuận
|
10°
42' 28''
|
107°
57' 00''
|
|
4480
|
Cửa Cạn
|
Bình
Thuận
|
10°
43' 20''
|
107°
54' 23''
|
|
4481
|
Bãi ngầm Hàm Tân 1
|
Bình
Thuận
|
10°
36' 15''
|
107°
45' 05''
|
|
4482
|
Bãi ngầm Hàm Tân 2
|
Bình
Thuận
|
10°
35' 42''
|
107°
44' 27''
|
|
4483
|
Bãi ngầm Hàm Tân 3
|
Bình
Thuận
|
10°
34' 55''
|
107°
44' 17''
|
|
4484
|
Bãi ngầm Hàm Tân 4
|
Bình
Thuận
|
10°
34' 15''
|
107°
44' 22''
|
|
4485
|
Bãi ngầm Cổ Cò
|
Bình
Thuận
|
10°
32' 42''
|
107°
45' 32''
|
|
4486
|
Bãi cạn Tiền Cổ
|
Bình
Thuận
|
10°
28' 25''
|
107°
42' 19''
|
|
4487
|
Rạng Mập
|
Bình
Thuận
|
10°
29' 30''
|
107°
49' 47''
|
|
4488
|
Đầm Bình Châu
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
33' 12''
|
107°
32' 58''
|
|
4489
|
Cửa Bình Châu
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
32' 49''
|
107°
32' 49''
|
|
4490
|
Mũi Ba Kiềm
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
30' 07''
|
107°
30' 38''
|
|
4491
|
Bãi ngầm Hồ Ninh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
30' 36''
|
107°
34' 49''
|
|
4492
|
Bãi ngầm Mắc Lưới
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
24' 52''
|
107°
34' 12''
|
|
|
Tờ số 100-30 (Vũng
Tàu)
|
|
|
|
|
4493
|
Cửa Treo Gùi
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
29' 36''
|
107°
00' 12''
|
|
4494
|
Cù lao Rừng Đước
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
29' 26''
|
107°
01' 57''
|
|
4495
|
Cù lao Phú Lang
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
29' 23''
|
107°
00' 39''
|
|
4496
|
Cửa Tắc Lớn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
28' 56''
|
107°
00' 59''
|
|
4497
|
Hòn Nhân Con
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
28' 30''
|
107°
01' 17''
|
|
4498
|
Cửa Ông Bến
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
28' 01''
|
107°
01' 52''
|
|
4499
|
Bãi Hồ Tràm
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
28' 15''
|
107°
26' 11''
|
|
4500
|
Mũi Hồ Tràm
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
28' 11''
|
107°
26' 27''
|
|
4501
|
Bãi Hồ Cốc
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
29' 48''
|
107°
28' 07''
|
|
4502
|
Cồn Miếu Bà
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
27' 51''
|
107°
01' 26''
|
|
4503
|
Bãi Điệp
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
26' 43''
|
107°
03' 20''
|
|
4504
|
Đảo Long Sơn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
27' 16''
|
107°
04' 37''
|
|
4505
|
Cửa Giụi
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
26' 10''
|
107°
06' 28''
|
|
4506
|
Đảo Gò Găng
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
26' 33''
|
107°
08' 02''
|
|
4507
|
Cửa Lộc An
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
27' 10''
|
107°
19' 58''
|
|
4508
|
Đầm Lộc An
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
27' 43''
|
107°
20' 31''
|
|
4509
|
Vụng Gành Rái
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
25' 57''
|
107°
01' 41''
|
|
4510
|
Cửa Bến Điệp
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
26' 06''
|
107°
05' 08''
|
|
4511
|
Bãi Gỗ
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
26' 03''
|
107°
05' 39''
|
|
4512
|
Cù lao Tào
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
24' 20''
|
107°
05' 49''
|
|
4513
|
Đảo Ngọc
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
24' 42''
|
107°
05' 56''
|
|
4514
|
Cửa Dinh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
24' 49''
|
107°
07' 03''
|
|
4515
|
Mũi Phước Hiệp
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
24' 04''
|
107°
10' 31''
|
|
4516
|
Bãi Long Hải
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
24' 09''
|
107°
13' 01''
|
|
4517
|
Cửa Bến Đình
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
22' 57''
|
107°
04' 09''
|
|
4518
|
Bãi Dâu
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
22' 05''
|
107°
03' 34''
|
|
4519
|
Bãi Sao Mai
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
23' 23''
|
107°
04' 20''
|
|
4520
|
Cửa Lấp
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
23' 12''
|
107°
09' 34''
|
|
4521
|
Bãi Phước Tỉnh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
23' 58''
|
107°
10' 55''
|
|
4522
|
Bãi Hàng Dương
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
23' 03''
|
107°
14' 00''
|
|
4523
|
Mũi Kỳ Vân
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
22' 51''
|
107°
15' 15''
|
|
4524
|
Mũi Cơm Thiêu
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
22' 42''
|
107°
14' 25''
|
|
4525
|
Bãi cạn Ba Kiềm
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
23' 25''
|
107°
29' 13''
|
|
4526
|
Mũi Đá Cái Trắng
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
21' 32''
|
107°
03' 29''
|
|
4527
|
Hòn Rù Rì
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
21' 03''
|
107°
03' 56''
|
|
4528
|
Bãi Trước
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
20' 47''
|
107°
04' 14''
|
|
4529
|
Vụng Cây Dừa
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
20' 35''
|
107°
04' 08''
|
|
4530
|
Bãi Sau
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
20' 33''
|
107°
05' 39''
|
|
4531
|
Bãi Thùy Dương
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
21' 23''
|
107°
06' 20''
|
|
4532
|
Bãi Thùy Vân
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
21' 02''
|
107°
06' 02''
|
|
4533
|
Bãi cạn Châu Viên
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
21' 16''
|
107°
16' 33''
|
|
4534
|
Bãi cạn Bông Lan
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
21' 33''
|
107°
23' 38''
|
|
4535
|
Hòn Bà
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
19' 30''
|
107°
05' 15''
|
|
4536
|
Bãi cạn Tây Nam
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
17' 17''
|
107°
01' 36''
|
|
4537
|
Bãi Dứa
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
19' 40''
|
107°
04' 36''
|
|
4538
|
Cồn Hàng Mới
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
23' 14''
|
107°
00' 52''
|
|
|
Tờ số 100-47 (Hòn
Anh)
|
|
|
|
|
4539
|
Hòn Anh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
36' 41''
|
106°
08' 30''
|
|
4540
|
Hòn Em
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
34' 49''
|
106°
05' 10''
|
|
|
Tờ số 100-48 (Đảo Côn Sơn)
|
|
|
|
|
4541
|
Hòn Trứng
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
46' 48''
|
106°
43' 07''
|
|
4542
|
Hòn Tre Nhỏ
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
44' 15''
|
106°
35' 09''
|
|
4543
|
Vụng Ông Cường
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
44' 54''
|
106°
37' 48''
|
|
4544
|
Mũi Cỏ Ống
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
44' 34''
|
106°
37' 14''
|
|
4545
|
Vụng Đầm Trầu
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
44' 11''
|
106°
37' 01''
|
|
4546
|
Mũi Đá Cuội
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
44' 07''
|
106°
36' 39''
|
|
4547
|
Mũi Đông Bắc
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
45' 43''
|
106°
39' 43''
|
|
4548
|
Vụng Đai Mui
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
45' 28''
|
106°
38' 49''
|
|
4549
|
Núi Đường Chơi
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
45' 29''
|
106°
39' 31''
|
|
4550
|
Bãi Đầm Tre
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
45' 04''
|
106°
39' 24''
|
|
4551
|
Mũi Đai Mui
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
45' 05''
|
106°
40' 04''
|
|
4552
|
Núi Ông Cường
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
44' 55''
|
106°
38' 33''
|
|
4553
|
Vụng Đầm Tre
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
44' 47''
|
106°
39' 59''
|
|
4554
|
Mũi Đá Hinh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
44' 27''
|
106°
39' 50''
|
|
4555
|
Núi Con Ngựa
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
44' 23''
|
106°
39' 27''
|
|
4556
|
Hòn Măng Tre
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
42' 42''
|
106°
32' 58''
|
|
4557
|
Hòn Tre Lớn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
42' 29''
|
106°
32' 27''
|
|
4558
|
Vụng Bàng
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
43' 42''
|
106°
35' 57''
|
|
4559
|
Mũi San Hô
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
43' 34''
|
106°
35' 31''
|
|
4560
|
Vụng Ông Đụng
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
42' 35''
|
106°
35' 16''
|
|
4561
|
Mũi Sơn Khê
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
42' 30''
|
106°
34' 42''
|
|
4562
|
Núi Chúa
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
42' 38''
|
106°
36' 33''
|
|
4563
|
Đảo Côn Sơn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
42' 27''
|
106°
36' 22''
|
|
4564
|
Bãi Canh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
43' 53''
|
106°
39' 12''
|
|
4565
|
Bãi Vông
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
43' 44''
|
106°
38' 24''
|
|
4566
|
Vụng Đông Bắc
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
43' 20''
|
106°
38' 28''
|
|
4567
|
Mũi Ông Câu
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 38''
|
106°
34' 03''
|
|
4568
|
Hòn Trác Con
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 28''
|
106°
33' 15''
|
|
4569
|
Vụng Giai
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 16''
|
106°
33' 44''
|
|
4570
|
Hòn Trọc
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 14''
|
106°
33' 22''
|
|
4571
|
Mũi Giai
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 03''
|
106°
33' 37''
|
|
4572
|
Hòn Đầu Dốc
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 39''
|
106°
33' 24''
|
|
4573
|
Vụng Tây Nam
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 02''
|
106°
33' 48''
|
|
4574
|
Núi Thánh Giá
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 15''
|
106°
34' 39''
|
|
4575
|
Vụng Đất Dốc
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 56''
|
106°
38' 02''
|
|
4576
|
Mũi Đất Dốc
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 20''
|
106°
37' 32''
|
|
4577
|
Bãi Bông Hường
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 22''
|
106°
37' 12''
|
|
4578
|
Bãi Lò Vôi
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 17''
|
106°
38' 03''
|
|
4579
|
Vịnh Côn Sơn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 56''
|
106°
37' 30''
|
|
4580
|
Quần đảo Côn Sơn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 46''
|
106°
36' 40''
|
|
4581
|
Bãi Đất Dốc
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 45''
|
106°
38' 50''
|
|
4582
|
Mũi Tà Bê
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 39''
|
106°
39' 27''
|
|
4583
|
Mũi Con Chim
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 31''
|
106°
39' 02''
|
|
4584
|
Mũi Mào Gà
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 44''
|
106°
39' 32''
|
|
4585
|
Bãi Dương
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 56''
|
106°
39' 54''
|
|
4586
|
Vụng Ba Gian
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 35''
|
106°
40' 54''
|
|
4587
|
Bãi Bà Độp
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 21''
|
106°
40' 48''
|
|
4588
|
Mũi Tầm Vông
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 50''
|
106°
41' 40''
|
|
4589
|
Vụng Vong
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 29''
|
106°
41' 29''
|
|
4590
|
Bãi Giông
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 17''
|
106°
41' 25''
|
|
4591
|
Hòn Bảy Cạnh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 28''
|
106°
40' 14''
|
|
4592
|
Bãi Sạn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 18''
|
106°
42' 11''
|
|
4593
|
Bãi Cát Nhỏ
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 43''
|
106°
44' 03''
|
|
4594
|
Vụng Nhỏ
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 32''
|
106°
43' 53''
|
|
4595
|
Mũi Bà Thiết
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 19''
|
106°
43' 55''
|
|
4596
|
Vụng Hòn Cau
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 07''
|
106°
44' 08''
|
|
4597
|
Bãi Cát Lớn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 18''
|
106°
44' 11''
|
|
4598
|
Mũi Đèn Đông
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 09''
|
106°
42' 33''
|
|
4599
|
Mũi Bắc Cau
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
42' 00''
|
106°
44' 21''
|
|
4600
|
Hòn Cau
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 41''
|
106°
44' 16''
|
|
4601
|
Mũi Tổ Yến
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 01''
|
106°
44' 20''
|
|
4602
|
Mũi The
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 57''
|
106°
32' 55''
|
|
4603
|
Đầm The
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 52''
|
106°
32' 40''
|
|
4604
|
Mũi Ba Non
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 46''
|
106°
32' 23''
|
|
4605
|
Lạch Họng Đầm
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 31''
|
106°
33' 45''
|
|
4606
|
Đảo Hòn Bà
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 19''
|
106°
32' 38''
|
|
4607
|
Núi Ba Hòn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 48''
|
106°
34' 07''
|
|
4608
|
Mũi Quốc
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 42''
|
106°
32' 50''
|
|
4609
|
Vụng Ông Phô
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 38''
|
106°
33' 00''
|
|
4610
|
Bãi Sạn Tây
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 32''
|
106°
33' 08''
|
|
4611
|
Mũi Đam Quát
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 15''
|
106°
33' 05''
|
|
4612
|
Vụng Đam Quát
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 04''
|
106°
33' 20''
|
|
4613
|
Bãi cạn Côn Lôn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 08''
|
106°
34' 31''
|
|
4614
|
Mũi Miếu Bà
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 51''
|
106°
34' 32''
|
|
4615
|
Cửa Họng Đầm
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 48''
|
106°
34' 32''
|
|
4616
|
Bãi Nhút
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 41''
|
106°
35' 55''
|
|
4617
|
Mũi Cá Mập
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 31''
|
106°
36' 43''
|
|
4618
|
Hòn Trác Nhỏ
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 23''
|
106°
37' 17''
|
|
4619
|
Hòn Trác Lớn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 17''
|
106°
37' 02''
|
|
4620
|
Hòn Tài Nhỏ
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 17''
|
106°
38' 05''
|
|
4621
|
Hòn Tài Lớn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 14''
|
106°
37' 50''
|
|
4622
|
Bãi Tranh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 59''
|
106°
40' 56''
|
|
4623
|
Vụng Tranh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 46''
|
106°
40' 57''
|
|
4624
|
Bãi Xi Măng
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 54''
|
106°
42' 01''
|
|
4625
|
Vụng Voi
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 50''
|
106°
42' 03''
|
|
4626
|
Mũi Cạnh Nam
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 26''
|
106°
40' 36''
|
|
4627
|
Hòn Bông Lang
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 06''
|
106°
40' 24''
|
|
4628
|
Mũi Vung
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
37' 54''
|
106°
33' 29''
|
|
4629
|
Hòn Vung
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
37' 49''
|
106°
33' 22''
|
|
4630
|
Bãi cạn Sở Muối Trong
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 39''
|
106°
36' 47''
|
|
4631
|
Bãi cạn Sở Muối Ngoài
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 56''
|
106°
37' 19''
|
|
4632
|
Vụng Ông Câu
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 41''
|
106°
34' 13''
|
|
4633
|
Lạch Con Chim
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
41' 07''
|
106°
39' 26''
|
|
4634
|
Lạch Hải Đăng
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 34''
|
106°
43' 14''
|
|
4635
|
Mũi Ba Hòn
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
38' 50''
|
106°
34' 31''
|
|
4636
|
Đá Đông Hòn Tre Nhỏ
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
44' 20''
|
106°
35' 17''
|
|
|
Tờ số 250-18 (Bãi cạn Phúc Tần)
|
|
|
|
|
4637
|
Bãi cạn Phúc Tần
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
08' 00''
|
110°
30' 00''
|
|
4638
|
Bãi cạn Huyền Trân
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
01' 43''
|
110°
36' 52''
|
|
|
Tờ số 250-19 (Bãi cạn
Tư Chính)
|
|
|
|
|
4639
|
Bãi cạn Phúc Nguyên
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
55' 00''
|
110°
00' 00''
|
|
4640
|
Bãi cạn Tư Chính
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
34' 36''
|
109°
43' 30''
|
|
4641
|
Bãi cạn Quế Đường
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
48' 39''
|
110°
28' 53''
|
|
|
Tờ số 250-20 (Cụm Ba
Kè)
|
|
|
|
|
4642
|
Cụm Ba Kè
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
45' 00''
|
111°
40' 00''
|
|
4643
|
Bãi cạn Vũng Mây
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
53' 49''
|
111°
36' 25''
|
|
4644
|
Bãi Đinh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
34' 05''
|
111°
33' 01''
|
|
4645
|
Bãi Đất
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
42' 50''
|
111°
45' 07''
|
|
4646
|
Đá Ba Kè
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
57' 38''
|
111°
43' 04''
|
|
4647
|
Bãi Ngự Bình
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
40' 20''
|
111°
33' 17''
|
|
4648
|
Bãi Đại Nội
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
35' 43''
|
111°
36' 50''
|
|
4649
|
Bãi Kim Phụng
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
39' 16''
|
111°
40' 31''
|
|
4650
|
Bãi Vọng Cảnh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
48' 12''
|
111°
44' 40''
|
|
4651
|
Bãi Trường Tiền
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
52' 35''
|
111°
44' 28''
|
|
4652
|
Bãi Nam Ba Kè
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
20' 29''
|
111°
41' 42''
|
|
|
Tờ số 100-31 (Gò
Công)
|
|
|
|
|
4653
|
Cửa Cái Mép
|
TP.Hồ
Chí Minh - Bà Rịa - Vũng Tàu
|
10°
29' 17''
|
106°
59' 43''
|
|
4654
|
Cù lao Phú Lợi
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
28' 04''
|
106°
58' 21''
|
|
4655
|
Cửa Cần Giờ
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
26' 30''
|
106°
57' 33''
|
|
4656
|
Cửa Soài Rạp
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
24' 36''
|
106°
47' 53''
|
|
4657
|
Cửa Đồng Tranh
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
25' 31''
|
106°
51' 25''
|
|
4658
|
Cồn Phong Thạnh
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
25' 12''
|
106°
57' 46''
|
|
4659
|
Mũi Lý Nhơn
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
23' 47''
|
106°
49' 58''
|
|
4660
|
Bãi Cát Lái
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
23' 32''
|
106°
51' 03''
|
|
4661
|
Mũi Đồng Tranh
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
22' 44''
|
106°
52' 25''
|
|
4662
|
Bãi Cần Giờ
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
22' 56''
|
106°
56' 05''
|
|
4663
|
Vịnh Đồng Tranh
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
21' 42''
|
106°
50' 07''
|
|
4664
|
Cồn Đồng Hòa
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
21' 05''
|
106°
53' 56''
|
|
4665
|
Gò Con Chó
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
29' 59''
|
106°
59' 07''
|
|
4666
|
Mũi Nước Vận
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
28' 24''
|
106°
56' 38''
|
|
4667
|
Cồn Xích Hậu
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
21' 48''
|
106°
52' 17''
|
|
4668
|
Cồn Ngựa
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
19' 40''
|
106°
58' 19''
|
|
4669
|
Cồn Tây Xương
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
19' 51''
|
106°
58' 55''
|
|
4670
|
Cồn Hàng Cạn
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
23' 49''
|
107°
00' 56''
|
|
4671
|
Cồn Cá Nâu
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
24' 16''
|
106°
59' 08''
|
|
4672
|
Bãi Hàng Cồn
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
27' 57''
|
106°
57' 07''
|
|
4673
|
Cồn Khe Lương
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
19' 56''
|
106°
56' 41''
|
|
4674
|
Bãi Tàu Chìm
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
27' 53''
|
106°
58' 32''
|
|
4675
|
Cồn Ông Mão
|
Tiền
Giang
|
10°
17' 00''
|
106°
47' 40''
|
|
4676
|
Cửa Tiểu
|
Tiền
Giang
|
10°
14' 18''
|
106°
47' 27''
|
|
4677
|
Cồn Cống
|
Tiền
Giang
|
10°
13' 09''
|
106°
46' 12''
|
|
4678
|
Cửa Đại
|
Tiền
Giang
|
10°
11' 31''
|
106°
46' 01''
|
|
4679
|
Cồn Ngang
|
Tiền
Giang
|
10°
12' 52''
|
106°
47' 28''
|
|
4680
|
Cồn Vượt
|
Tiền
Giang
|
10°
10' 23''
|
106°
48' 18''
|
|
4681
|
Cồn Vạn Liễu
|
Tiền
Giang
|
10°
15' 30''
|
106°
47' 46''
|
|
4682
|
Bãi Giữa
|
Tiền
Giang
|
10°
09' 31''
|
106°
51' 19''
|
|
4683
|
Cửa Cống Bể
|
Bến
Tre
|
10°
07' 55''
|
106°
47' 34''
|
|
4684
|
Bãi Nghêu
|
Bến
Tre
|
10°
06' 41''
|
106°
47' 12''
|
|
4685
|
Bãi Kẽm
|
Bến
Tre
|
10°
04' 50''
|
106°
46' 13''
|
|
4686
|
Bãi Thừa Đức
|
Bến
Tre
|
10°
07' 29''
|
106°
48' 12''
|
|
4687
|
Cồn Thới Lợi
|
Bến
Tre
|
10°
02' 31''
|
106°
41' 55''
|
|
4688
|
Bãi Thới Thuận
|
Bến
Tre
|
10°
03' 54''
|
106°
45' 43''
|
|
4689
|
Cồn Bà Tư
|
Bến
Tre
|
10°
03' 27''
|
106°
44' 22''
|
|
4690
|
Bãi Bần
|
Bến
Tre
|
10°
00' 44''
|
106°
41' 16''
|
|
4691
|
Cửa Bần
|
Bến
Tre
|
10°
05' 12''
|
106°
46' 24''
|
|
4692
|
Cồn Nhàn
|
Bến
Tre
|
10°
01' 10''
|
106°
40' 15''
|
|
4693
|
Cồn Ngang Chìm
|
Bến
Tre
|
10°
04' 30''
|
106°
51' 50''
|
|
|
Tờ số 100-32 (Thạnh
Phú)
|
|
|
|
|
4694
|
Cù lao Hổ
|
Bến
Tre
|
09°
59' 06''
|
106°
38' 02''
|
|
4695
|
Bãi An Thủy
|
Bến
Tre
|
09°
59' 41''
|
106°
41' 06''
|
|
4696
|
Cồn Tộ
|
Bến
Tre
|
09°
57' 15''
|
106°
42' 10''
|
|
4697
|
Cồn Dĩa
|
Bến
Tre
|
09°
56' 29''
|
106°
44' 37''
|
|
4698
|
Bãi An Điền
|
Bến
Tre
|
09°
55' 40''
|
106°
39' 58''
|
|
4699
|
Cồn Bình Tự
|
Bến
Tre
|
09°
55' 21''
|
106°
45' 34''
|
|
4700
|
Cửa Cây Dừa
|
Bến
Tre
|
09°
53' 27''
|
106°
40' 53''
|
|
4701
|
Bãi Rễ Đước
|
Bến
Tre
|
09°
52' 32''
|
106°
41' 06''
|
|
4702
|
Cồn Cặp
|
Bến
Tre
|
09°
53' 16''
|
106°
44' 27''
|
|
4703
|
Bãi Thạnh Hải
|
Bến
Tre
|
09°
50' 01''
|
106°
39' 40''
|
|
4704
|
Cửa Hồ Cờ
|
Bến
Tre
|
09°
51' 43''
|
106°
40' 26''
|
|
4705
|
Bãi Thạnh Phong
|
Bến
Tre
|
09°
48' 49''
|
106°
37' 31''
|
|
4706
|
Cửa Vàm Hồ
|
Bến
Tre
|
09°
48' 46''
|
106°
38' 01''
|
|
4707
|
Bãi Cổ Chiên
|
Bến
Tre
|
09°
46' 51''
|
106°
38' 28''
|
|
4708
|
Cồn Trâu
|
Bến
Tre
|
09°
58' 07''
|
106°
41' 17''
|
|
4709
|
Cồn Bà Thơ
|
Bến
Tre
|
09°
57' 59''
|
106°
41' 51''
|
|
4710
|
Cửa Mương Tàu
|
Bến
Tre
|
09°
53' 54''
|
106°
40' 37''
|
|
4711
|
Cửa Cây Bàng
|
Bến
Tre
|
09°
52' 43''
|
106°
41' 03''
|
|
4712
|
Cồn Đâm
|
Bến
Tre
|
09°
47' 53''
|
106°
37' 11''
|
|
4713
|
Bãi Cây Mắm
|
Trà
Vinh
|
09°
49' 54''
|
106°
32' 32''
|
|
4714
|
Cồn Nạng
|
Trà
Vinh
|
09°
47' 47''
|
106°
32' 02''
|
|
4715
|
Cửa Cung Hầu
|
Trà
Vinh
|
09°
48' 55''
|
106°
31' 52''
|
|
4716
|
Bãi Bến Đáy
|
Trà
Vinh
|
09°
46' 26''
|
106°
31' 21''
|
|
4717
|
Bãi Mỹ Long
|
Trà
Vinh
|
09°
46' 55''
|
106°
33' 00''
|
|
4718
|
Cửa Bến Chùa
|
Trà
Vinh
|
09°
45' 11''
|
106°
32' 30''
|
|
4719
|
Cồn Dược
|
Bến
Tre
|
09°
43' 50''
|
106°
40' 06''
|
|
4720
|
Bãi Hiệp Thạnh
|
Trà
Vinh
|
09°
42' 46''
|
106°
34' 30''
|
|
4721
|
Cửa Láng Nước
|
Trà
Vinh
|
09°
41' 49''
|
106°
34' 10''
|
|
4722
|
Bãi Nhà Mát
|
Trà
Vinh
|
09°
40' 16''
|
106°
34' 44''
|
|
4723
|
Bãi Ba Động
|
Trà
Vinh
|
09°
36' 14''
|
106°
33' 01''
|
|
4724
|
Cửa Khâu Lầu
|
Trà
Vinh
|
09°
35' 24''
|
106°
32' 08''
|
|
4725
|
Cồn Vượt
|
Trà
Vinh
|
09°
42' 50''
|
106°
36' 57''
|
|
|
Tờ số 100-33 (Long Phú)
|
|
|
|
|
4726
|
Cửa Rồng
|
Trà
Vinh
|
09°
32' 04''
|
106°
24' 31''
|
|
4727
|
Cửa Cồn Lợi
|
Trà
Vinh
|
09°
32' 08''
|
106°
24' 26''
|
|
4728
|
Bãi Động Cao
|
Trà
Vinh
|
09°
32' 20''
|
106°
25' 14''
|
|
4729
|
Bãi Cồn Lợi
|
Trà
Vinh
|
09°
30' 11''
|
106°
24' 08''
|
|
4730
|
Cồn Châu
|
Trà
Vinh
|
09°
29' 02''
|
106°
26' 00''
|
|
4731
|
Cồn Giăng
|
Trà
Vinh
|
09°
26' 31''
|
106°
26' 20''
|
|
4732
|
Cồn Lợi
|
Trà
Vinh
|
09°
32' 04''
|
106°
24' 14''
|
|
4733
|
Cửa Động Cao
|
Trà
Vinh
|
09°
32' 10''
|
106°
26' 25''
|
|
4734
|
Rạn Chòm Đá
|
Trà
Vinh
|
09°
28' 25''
|
106°
25' 38''
|
|
4735
|
Cửa Định An
|
Trà
Vinh - Sóc Trăng
|
09°
31' 40''
|
106°
21' 15''
|
|
4736
|
Cù lao Dung
|
Sóc
Trăng
|
09°
32' 58''
|
106°
15' 32''
|
|
4737
|
Bãi Đuôi Cồn Dung
|
Sóc
Trăng
|
09°
30' 31''
|
106°
17' 14''
|
|
4738
|
Bãi Hội Đình
|
Sóc
Trăng
|
09°
26' 58''
|
106°
12' 21''
|
|
4739
|
Bãi Huỳnh Kỳ
|
Sóc
Trăng
|
09°
23' 02''
|
106°
11' 41''
|
|
4740
|
Cồn Trâu
|
Sóc
Trăng
|
09°
22' 48''
|
106°
15' 32''
|
|
4741
|
Cồn Trà Sết
|
Sóc
Trăng
|
09°
20' 35''
|
106°
07' 59''
|
|
4742
|
Bãi Hồ Bể
|
Sóc
Trăng
|
09°
20' 30''
|
106°
08' 06''
|
|
4743
|
Bãi cạn Nam Mỹ Thanh
|
Sóc
Trăng
|
09°
19' 50''
|
106°
14' 04''
|
|
4744
|
Cồn Bửng 1
|
Sóc
Trăng
|
09°
23' 25''
|
106°
16' 11''
|
|
4745
|
Cồn Bửng 2
|
Sóc
Trăng
|
09°
22' 42''
|
106°
16' 08''
|
|
4746
|
Cồn 15
|
Sóc
Trăng
|
09°
22' 25''
|
106°
15' 05''
|
|
4747
|
Cồn Hồ Bể
|
Sóc
Trăng
|
09°
21' 17''
|
106°
13' 12''
|
|
|
Tờ số 100-34 (Bạc
Liêu)
|
|
|
|
|
4748
|
Bãi Vĩnh Châu
|
Sóc
Trăng
|
09°
17' 44''
|
105°
58' 41''
|
|
4749
|
Cửa Nhà Mát
|
Bạc
Liêu
|
09°
12' 14''
|
105°
44' 24''
|
|
4750
|
Cửa Kênh 30 tháng 4
|
Bạc
Liêu
|
09°
10' 30''
|
105°
40' 14''
|
|
4751
|
Cửa Cái Cùng
|
Bạc
Liêu
|
09°
08' 16''
|
105°
34' 49''
|
|
|
Tờ số 100-35 (Cà Mau)
|
|
|
|
|
4752
|
Bãi Gò Cát
|
Bạc
Liêu
|
09°
05' 03''
|
105°
29' 13''
|
|
4753
|
Cửa Ấp Hạp
|
Cà
Mau
|
09°
00' 44''
|
105°
24' 27''
|
|
4754
|
Cửa Đầu Già
|
Cà
Mau
|
08°
58' 04''
|
105°
23' 07''
|
|
4755
|
Bãi Hiệp Hải
|
Cà
Mau
|
08°
58' 21''
|
105°
24' 38''
|
|
4756
|
Cồn Lồng Đèn
|
Cà
Mau
|
08°
54' 19''
|
105°
22' 14''
|
|
4757
|
Cửa Hố Gùi
|
Cà
Mau
|
08°
49' 34''
|
105°
18' 42''
|
|
4758
|
Cửa Bồ Đề
|
Cà
Mau
|
08°
45' 06''
|
105°
13' 12''
|
|
4759
|
Cửa Giá Cao
|
Cà
Mau
|
08°
59' 01''
|
105°
23' 28''
|
|
4760
|
Cửa Bàu Cộ
|
Cà
Mau
|
08°
55' 07''
|
105°
21' 59''
|
|
4761
|
Cửa Láng Bào Dừa
|
Cà
Mau
|
08°
53' 09''
|
105°
21' 18''
|
|
4762
|
Cửa Cá Chốt
|
Cà
Mau
|
08°
50' 28''
|
105°
19' 51''
|
|
4763
|
Cửa Khâu Hàng
|
Cà
Mau
|
08°
49' 04''
|
105°
18' 31''
|
|
4764
|
Cửa Rạch Già
|
Cà
Mau
|
08°
46' 29''
|
105°
16' 22''
|
|
|
Tờ số 100-36 (Rạch
Gốc A)
|
|
|
|
|
4765
|
Bãi Bồ Đề
|
Cà
Mau
|
08°
44' 53''
|
105°
12' 06''
|
|
4766
|
Bãi Tân Tạo
|
Cà
Mau
|
08°
42' 23''
|
105°
09' 12''
|
|
4767
|
Cửa Kiến Vàng
|
Cà
Mau
|
08°
40' 32''
|
105°
07' 24''
|
|
4768
|
Bãi Láng Sụp
|
Cà
Mau
|
08°
40' 56''
|
105°
08' 10''
|
|
4769
|
Bãi Vinh Hạn
|
Cà
Mau
|
08°
38' 12''
|
105°
06' 37''
|
|
4770
|
Bãi Nhà Phiếu
|
Cà
Mau
|
08°
37' 13''
|
105°
03' 11''
|
|
4771
|
Cửa Nhà Diệu
|
Cà
Mau
|
08°
36' 41''
|
105°
01' 15''
|
|
4772
|
Cửa Chà Là
|
Cà
Mau
|
08°
44' 04''
|
105°
10' 29''
|
|
4773
|
Cửa Xẻo Mã
|
Cà
Mau
|
08°
43' 05''
|
105°
09' 38''
|
|
4774
|
Cửa Láng Cháo
|
Cà
Mau
|
08°
41' 55''
|
105°
08' 38''
|
|
4775
|
Cửa Nhà Phiếu
|
Cà
Mau
|
08°
37' 04''
|
105°
02' 19''
|
|
|
Tờ số 100-37 (Đảo Hòn Khoai)
|
|
|
|
|
4776
|
Hòn Đồi Mồi
|
Cà
Mau
|
08°
27' 21''
|
104°
50' 30''
|
|
4777
|
Mũi Đồi Mồi
|
Cà
Mau
|
08°
27' 16''
|
104°
50' 22''
|
|
4778
|
Đảo Hòn Khoai
|
Cà
Mau
|
08°
26' 19''
|
104°
49' 53''
|
|
4779
|
Bãi Lớn
|
Cà
Mau
|
08°
26' 24''
|
104°
50' 12''
|
|
4780
|
Hòn Tượng
|
Cà
Mau
|
08°
25' 42''
|
104°
49' 01''
|
|
4781
|
Hòn Go
|
Cà
Mau
|
08°
25' 21''
|
104°
51' 35''
|
|
4782
|
Hòn Sao
|
Cà
Mau
|
08°
25' 08''
|
104°
50' 59''
|
|
4783
|
Hòn Đá Lẻ
|
Cà
Mau
|
08°
22' 58''
|
104°
52' 37''
|
|
4784
|
Hòn Khô
|
Cà
Mau
|
08°
22' 57''
|
104°
52' 33''
|
|
|
Tờ số 100-38 (Ngọc
Hiển)
|
|
|
|
|
4785
|
Cửa Mỹ Bình
|
Cà
Mau
|
08°
58' 44''
|
104°
48' 11''
|
|
4786
|
Bãi Mỹ Bình - Cái Cám
|
Cà
Mau
|
08°
57' 24''
|
104°
47' 55''
|
|
4787
|
Đảo Hòn Chuối
|
Cà
Mau
|
08°
57' 01''
|
104°
31' 26''
|
|
4788
|
Cửa Cái Cám
|
Cà
Mau
|
08°
55' 35''
|
104°
47' 59''
|
|
4789
|
Bãi Cái Cám - Công
Nghiệp
|
Cà
Mau
|
08°
54' 50''
|
104°
47' 50''
|
|
4790
|
Hòn Buông
|
Cà
Mau
|
08°
53' 01''
|
104°
33' 33''
|
|
4791
|
Hòn Buông Con
|
Cà
Mau
|
08°
53' 02''
|
104°
33' 54''
|
|
4792
|
Đá Nhạn Trắng
|
Cà
Mau
|
08°
53' 03''
|
104°
33' 59''
|
|
4793
|
Bãi Công Nghiệp - Cái
Đôi Vàm
|
Cà
Mau
|
08°
53' 37''
|
104°
47' 40''
|
|
4794
|
Cửa Cái Đôi Vàm
|
Cà
Mau
|
08°
51' 55''
|
104°
47' 26''
|
|
4795
|
Bãi Cái đôi Nhỏ - Sào
Lưới
|
Cà
Mau
|
08°
50' 35''
|
104°
46' 53''
|
|
4796
|
Cửa Cái Đôi Nhỏ
|
Cà
Mau
|
08°
51' 34''
|
104°
47' 15''
|
|
4797
|
Bãi Sào Lưới - Gò
Công
|
Cà
Mau
|
08°
48' 49''
|
104°
46' 39''
|
|
4798
|
Cửa Sào Lưới
|
Cà
Mau
|
08°
48' 10''
|
104°
46' 50''
|
|
4799
|
Mũi Bà Quản
|
Cà
Mau
|
08°
46' 33''
|
104°
48' 16''
|
|
4800
|
Cửa Gò Công
|
Cà
Mau
|
08°
46' 34''
|
104°
49' 19''
|
|
4801
|
Bãi Gò Công - Rạch
Thùng
|
Cà
Mau
|
08°
47' 02''
|
104°
51' 24''
|
|
4802
|
Cửa Lớn
|
Cà
Mau
|
08°
43' 22''
|
104°
49' 01''
|
|
4803
|
Cồn Ông Trang
|
Cà
Mau
|
08°
42' 23''
|
104°
49' 59''
|
|
4804
|
Mũi Ông Trang
|
Cà
Mau
|
08°
41' 45''
|
104°
46' 51''
|
|
4805
|
Bãi Viên An
|
Cà
Mau
|
08°
41' 08''
|
104°
47' 21''
|
|
4806
|
Bãi cạn Mũi Cà Mau
|
Cà
Mau
|
08°
38' 53''
|
104°
34' 22''
|
|
4807
|
Bãi Ngọc Hiển
|
Cà
Mau
|
08°
39' 30''
|
104°
45' 20''
|
|
4808
|
Vụng Mũi Cà Mau
|
Cà
Mau
|
08°
39' 43''
|
104°
46' 23''
|
|
4809
|
Cửa Sắc Cò
|
Cà
Mau
|
08°
39' 14''
|
104°
49' 24''
|
|
4810
|
Cửa Cái Mòi
|
Cà
Mau
|
08°
39' 11''
|
104°
48' 34''
|
|
4811
|
Bãi Đất Mũi
|
Cà
Mau
|
08°
36' 32''
|
104°
42' 24''
|
|
4812
|
Cửa Rạch Mũi
|
Cà
Mau
|
08°
36' 21''
|
104°
43' 13''
|
|
4813
|
Bãi Rạch Tàu
|
Cà
Mau
|
08°
35' 43''
|
104°
43' 51''
|
|
4814
|
Cửa Vàm Xoáy
|
Cà
Mau
|
08°
35' 31''
|
104°
44' 59''
|
|
4815
|
Bãi Dẫy
|
Cà
Mau
|
08°
34' 17''
|
104°
47' 26''
|
|
4816
|
Bãi Nước Sôi
|
Cà
Mau
|
08°
34' 08''
|
104°
52' 37''
|
|
4817
|
Cửa Đường Đào
|
Cà
Mau
|
08°
35' 50''
|
104°
59' 56''
|
|
4818
|
Mũi Bãi Bùn
|
Cà
Mau
|
08°
39' 05''
|
104°
43' 14''
|
|
4819
|
Cửa Rạch Vàm
|
Cà
Mau
|
08°
37' 21''
|
104°
42' 50''
|
|
4820
|
Cửa Hai Thiện
|
Cà
Mau
|
08°
36' 43''
|
104°
42' 54''
|
|
4821
|
Bãi Khai Long
|
Cà
Mau
|
08°
33' 46''
|
104°
49' 37''
|
|
4822
|
Cửa Ô Rô
|
Cà
Mau
|
08°
34' 06''
|
104°
50' 44''
|
|
4823
|
Cửa Kinh Năm
|
Cà
Mau
|
08°
34' 27''
|
104°
52' 44''
|
|
4824
|
Đá Lồi
|
Cà
Mau
|
08°
30' 28''
|
104°
50' 24''
|
|
4825
|
Cửa Xẻo Sâu
|
Cà
Mau
|
08°
47' 37''
|
104°
52' 22''
|
|
4826
|
Cửa Công Nghiệp
|
Cà
Mau
|
08°
53' 58''
|
104°
47' 52''
|
|
4827
|
Cửa Ông Linh
|
Cà
Mau
|
08°
39' 09''
|
104°
49' 12''
|
|
4828
|
Cửa Kinh 3
|
Cà
Mau
|
08°
38' 49''
|
104°
46' 45''
|
|
4829
|
Cửa Kinh 5
|
Cà
Mau
|
08°
38' 40''
|
104°
45' 42''
|
|
4830
|
Cửa Trương Phi
|
Cà
Mau
|
08°
34' 45''
|
104°
48' 16''
|
|
4831
|
Cửa Rạch Thọ
|
Cà
Mau
|
08°
34' 13''
|
104°
48' 49''
|
|
4832
|
Cửa So Đũa
|
Cà
Mau
|
08°
34' 32''
|
104°
53' 14''
|
|
|
Tờ số 1000-07
|
|
|
|
|
4833
|
Bãi cạn Cà Mau
|
Cà
Mau
|
08°
05' 00''
|
103°
47' 30''
|
|
4834
|
Bãi cạn Cảnh Dương
|
Cà
Mau
|
07°
18' 12''
|
106°
51' 12''
|
|
4835
|
Bãi cạn Đông Sơn
|
Cà
Mau
|
07°
06' 16''
|
107°
34' 57''
|
|
|
Tờ số 100-39 (Sông
Đốc)
|
|
|
|
|
4836
|
Cửa Hương Mai
|
Cà
Mau
|
09°
24' 54''
|
104°
49' 45''
|
|
4837
|
Bãi Kênh Hội
|
Cà
Mau
|
09°
22' 32''
|
104°
49' 23''
|
|
4838
|
Cửa Khánh Hội
|
Cà
Mau
|
09°
20' 41''
|
104°
49' 22''
|
|
4839
|
Bãi Đại Dừa
|
Cà
Mau
|
09°
18' 08''
|
104°
49' 19''
|
|
4840
|
Cửa Ba Tỉnh
|
Cà
Mau
|
09°
15' 03''
|
104°
49' 11''
|
|
4841
|
Bãi Sào Lưới
|
Cà
Mau
|
09°
13' 01''
|
104°
48' 39''
|
|
4842
|
Hòn Đá Bạc
|
Cà
Mau
|
09°
10' 50''
|
104°
47' 57''
|
|
4843
|
Cửa Đá Bạc
|
Cà
Mau
|
09°
10' 47''
|
104°
48' 25''
|
|
4844
|
Bãi Khánh Hải
|
Cà
Mau
|
09°
06' 31''
|
104°
48' 25''
|
|
4845
|
Cửa Sông Đốc
|
Cà
Mau
|
09°
02' 10''
|
104°
48' 17''
|
|
4846
|
Bãi Đất Biển
|
Cà
Mau
|
09°
00' 15''
|
104°
47' 51''
|
|
4847
|
Cửa Sào Lưới
|
Cà
Mau
|
09°
12' 30''
|
104°
48' 45''
|
|
4848
|
Hòn Trọi
|
Cà
Mau
|
09°
10' 50''
|
104°
47' 50''
|
|
4849
|
Hòn Ông Ngộ
|
Cà
Mau
|
09°
10' 41''
|
104°
48' 09''
|
|
4850
|
Cửa Kinh Mới
|
Cà
Mau
|
09°
08' 20''
|
104°
48' 34''
|
|
4851
|
Cửa Kinh Trung Ương
|
Cà
Mau
|
09°
06' 42''
|
104°
48' 17''
|
|
4852
|
Cửa Bãi Ghe
|
Cà
Mau
|
09°
04' 56''
|
104°
48' 23''
|
|
4853
|
Đá Ông Đốc
|
Cà
Mau
|
09°
02' 30''
|
104°
45' 03''
|
|
4854
|
Cửa Lung Ranh
|
Cà
Mau
|
09°
23' 35''
|
104°
49' 42''
|
|
|
Tờ số 100-40 (Minh Lương)
|
|
|
|
|
4855
|
Cửa Tiểu Dừa
|
Cà
Mau - Kiên Giang
|
09°
31' 51''
|
104°
50' 01''
|
|
4856
|
Mũi Tre Bắc
|
Kiên
Giang
|
09°
58' 33''
|
104°
51' 21''
|
|
4857
|
Vịnh Rạch Giá
|
Kiên
Giang
|
09°
58' 55''
|
104°
59' 30''
|
|
4858
|
Đá Hoàng Hôn
|
Kiên
Giang
|
09°
57' 37''
|
104°
49' 26''
|
|
4859
|
Đảo Hòn Tre
|
Kiên
Giang
|
09°
57' 56''
|
104°
50' 06''
|
|
4860
|
Mũi Tre Nam
|
Kiên
Giang
|
09°
56' 59''
|
104°
50' 03''
|
|
4861
|
Bãi Tây Yên
|
Kiên
Giang
|
09°
56' 56''
|
105°
03' 28''
|
|
4862
|
Bãi Miếu
|
Kiên
Giang
|
09°
56' 15''
|
105°
05' 52''
|
|
4863
|
Cửa Rạch Sỏi
|
Kiên
Giang
|
09°
57' 03''
|
105°
06' 21''
|
|
4864
|
Cửa Cái Bé
|
Kiên
Giang
|
09°
55' 54''
|
105°
06' 01''
|
|
4865
|
Cửa Cái Lớn
|
Kiên
Giang
|
09°
55' 44''
|
105°
05' 30''
|
|
4866
|
Mũi Thuận Hòa
|
Kiên
Giang
|
09°
50' 59''
|
104°
53' 59''
|
|
4867
|
Bãi Nam Thái
|
Kiên
Giang
|
09°
51' 47''
|
104°
57' 40''
|
|
4868
|
Bãi Xẻo Bần
|
Kiên
Giang
|
09°
49' 51''
|
104°
53' 09''
|
|
|
Tờ số 100-41 (Quần
đảo Nam
Du)
|
|
|
|
|
4869
|
Hòn Rộng
|
Kiên
Giang
|
09°
58' 25''
|
104°
29' 49''
|
|
4870
|
Bãi Ông Bô
|
Kiên
Giang
|
09°
49' 10''
|
104°
38' 32''
|
|
4871
|
Mũi Đông Bắc
|
Kiên
Giang
|
09°
49' 09''
|
104°
39' 18''
|
|
4872
|
Đảo Hòn Rái
|
Kiên
Giang
|
09°
48' 34''
|
104°
38' 07''
|
|
4873
|
Núi Ma Thiên Lãnh
|
Kiên
Giang
|
09°
48' 23''
|
104°
38' 36''
|
|
4874
|
Mũi Tây
|
Kiên
Giang
|
09°
47' 55''
|
104°
36' 18''
|
|
4875
|
Bãi Nam Sơn
|
Kiên
Giang
|
09°
47' 57''
|
104°
37' 47''
|
|
4876
|
Mũi Nam Sơn
|
Kiên
Giang
|
09°
47' 40''
|
104°
38' 04''
|
|
4877
|
Đá Cán Chổi
|
Kiên
Giang
|
09°
44' 33''
|
104°
21' 30''
|
|
4878
|
Hòn Tre
|
Kiên
Giang
|
09°
44' 27''
|
104°
21' 42''
|
|
4879
|
Đá Cựa Gà
|
Kiên
Giang
|
09°
44' 02''
|
104°
20' 12''
|
|
4880
|
Hòn Nhàn
|
Kiên
Giang
|
09°
43' 55''
|
104°
20' 26''
|
|
4881
|
Hòn Mốc
|
Kiên
Giang
|
09°
43' 30''
|
104°
21' 06''
|
|
4882
|
Đá Cô
|
Kiên
Giang
|
09°
42' 32''
|
104°
19' 43''
|
|
4883
|
Hòn Hàng
|
Kiên
Giang
|
09°
42' 40''
|
104°
20' 31''
|
|
4884
|
Mũi Núi Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
09°
42' 45''
|
104°
21' 08''
|
|
4885
|
Hòn Dâm
|
Kiên
Giang
|
09°
42' 42''
|
104°
21' 50''
|
|
4886
|
Hòn Hàng Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
09°
42' 15''
|
104°
20' 34''
|
|
4887
|
Đá Răng Cưa
|
Kiên
Giang
|
09°
42' 57''
|
104°
22' 42''
|
|
4888
|
Hòn Ông
|
Kiên
Giang
|
09°
42' 16''
|
104°
23' 02''
|
|
4889
|
Vụng Giữa
|
Kiên
Giang
|
09°
41' 39''
|
104°
21' 08''
|
|
4890
|
Quần đảo Nam Du
|
Kiên
Giang
|
09°
40' 59''
|
104°
21' 44''
|
|
4891
|
Đảo Nam Du
|
Kiên
Giang
|
09°
40' 47''
|
104°
21' 02''
|
|
4892
|
Hòn Dầu
|
Kiên
Giang
|
09°
41' 02''
|
104°
23' 14''
|
|
4893
|
Hòn Đụng Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
09°
41' 08''
|
104°
24' 10''
|
|
4894
|
Hòn Đụng Lớn
|
Kiên
Giang
|
09°
40' 56''
|
104°
24' 04''
|
|
4895
|
Hòn Bỏ Áo
|
Kiên
Giang
|
09°
40' 46''
|
104°
23' 04''
|
|
4896
|
Hòn Ngang
|
Kiên
Giang
|
09°
40' 23''
|
104°
23' 59''
|
|
4897
|
Mũi Núi Lớn
|
Kiên
Giang
|
09°
39' 37''
|
104°
21' 30''
|
|
4898
|
Hòn Nồm Trong
|
Kiên
Giang
|
09°
39' 15''
|
104°
21' 42''
|
|
4899
|
Hòn Nồm Giữa
|
Kiên
Giang
|
09°
38' 54''
|
104°
21' 33''
|
|
4900
|
Hòn Nồm Ngoài
|
Kiên
Giang
|
09°
38' 39''
|
104°
21' 49''
|
|
4901
|
Hòn Lò Lớn
|
Kiên
Giang
|
09°
39' 48''
|
104°
23' 21''
|
|
4902
|
Hòn Lò Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
09°
39' 55''
|
104°
23' 21''
|
|
4903
|
Mũi Sau
|
Kiên
Giang
|
09°
39' 39''
|
104°
23' 35''
|
|
4904
|
Hòn Bờ Đập
|
Kiên
Giang
|
09°
39' 15''
|
104°
23' 19''
|
|
4905
|
Hòn Đô Nai
|
Kiên
Giang
|
09°
39' 02''
|
104°
23' 50''
|
|
4906
|
Hòn Khô
|
Kiên
Giang
|
09°
38' 52''
|
104°
23' 17''
|
|
4907
|
Mũi Bắc Mấu
|
Kiên
Giang
|
09°
38' 32''
|
104°
24' 18''
|
|
4908
|
Hòn Mấu
|
Kiên
Giang
|
09°
38' 14''
|
104°
23' 56''
|
|
4909
|
Mũi Nam Mấu
|
Kiên
Giang
|
09°
37' 56''
|
104°
23' 58''
|
|
4910
|
Đá Đầu Bò
|
Kiên
Giang
|
09°
58' 00''
|
104°
20' 20''
|
|
4911
|
Bãi ngầm Nam Sơn
|
Kiên
Giang
|
09°
46' 50''
|
104°
37' 20''
|
|
4912
|
Bãi ngầm Hải Sâm Tây
|
Kiên
Giang
|
09°
45' 00''
|
104°
26' 02''
|
|
4913
|
Bãi ngầm Hải Sâm Đông
|
Kiên
Giang
|
09°
44' 20''
|
104°
28' 15''
|
|
4914
|
Bãi ngầm Đông Móc
|
Kiên
Giang
|
09°
43' 00''
|
104°
21' 25''
|
|
4915
|
Bãi ngầm Râu Tôm
|
Kiên
Giang
|
09°
42' 45''
|
104°
22' 47''
|
|
4916
|
Bãi ngầm Đồi Mồi
Trong
|
Kiên
Giang
|
09°
43' 10''
|
104°
24' 12''
|
|
4917
|
Bãi ngầm Đồi Mồi Giữa
|
Kiên
Giang
|
09°
42' 30''
|
104°
26' 55''
|
|
4918
|
Bãi ngầm Cá Nhám Bắc
|
Kiên
Giang
|
09°
44' 57''
|
104°
35' 48''
|
|
4919
|
Bãi ngầm Cá Nhám Giữa
|
Kiên
Giang
|
09°
43' 30''
|
104°
38' 45''
|
|
4920
|
Bãi ngầm Cá Nhám
Ngoài
|
Kiên
Giang
|
09°
42' 25''
|
104°
40' 20''
|
|
4921
|
Bãi ngầm Đá Nhám
|
Kiên
Giang
|
09°
40' 33''
|
104°
19' 45''
|
|
4922
|
Bãi ngầm Đồi Mồi Nam
|
Kiên
Giang
|
09°
41' 25''
|
104°
29' 50''
|
|
4923
|
Bãi ngầm Phù Dung
|
Kiên
Giang
|
09°
39' 20''
|
104°
28' 35''
|
|
4924
|
Đá Nồm Khô
|
Kiên
Giang
|
09°
38' 23''
|
104°
21' 51''
|
|
|
Tờ số 100-42 (Quần
đảo An
Thới)
|
|
|
|
|
4925
|
Hòn Dừa
|
Kiên
Giang
|
09°
59' 47''
|
104°
00' 30''
|
|
4926
|
Hòn Dâm Ngoài
|
Kiên
Giang
|
09°
59' 35''
|
104°
02' 21''
|
|
4927
|
Mũi Rỏi Tròn
|
Kiên
Giang
|
09°
59' 07''
|
104°
00' 41''
|
|
4928
|
Đảo Hòn Rỏi
|
Kiên
Giang
|
09°
58' 40''
|
104°
01' 09''
|
|
4929
|
Hòn Nhạn
|
Kiên
Giang
|
09°
58' 13''
|
104°
00' 31''
|
|
4930
|
Mũi Rỏi Nhọn
|
Kiên
Giang
|
09°
58' 12''
|
104°
01' 27''
|
|
4931
|
Đảo Hòn Thơm
|
Kiên
Giang
|
09°
57' 25''
|
104°
00' 56''
|
|
4932
|
Mũi Hai Ngọn
|
Kiên
Giang
|
09°
57' 00''
|
104°
00' 31''
|
|
4933
|
Mũi Mỏ Vịt
|
Kiên
Giang
|
09°
56' 27''
|
104°
01' 14''
|
|
4934
|
Hòn Khô
|
Kiên
Giang
|
09°
55' 47''
|
103°
59' 28''
|
|
4935
|
Hòn Kim Quy
|
Kiên
Giang
|
09°
55' 12''
|
103°
58' 46''
|
|
4936
|
Hòn Vông
|
Kiên
Giang
|
09°
55' 15''
|
103°
59' 54''
|
|
4937
|
Hòn Mây Rút
|
Kiên
Giang
|
09°
54' 46''
|
103°
59' 17''
|
|
4938
|
Hòn Trọc
|
Kiên
Giang
|
09°
54' 31''
|
103°
59' 13''
|
|
4939
|
Hòn Trang
|
Kiên
Giang
|
09°
54' 14''
|
103°
59' 29''
|
|
4940
|
Hòn Vang
|
Kiên
Giang
|
09°
55' 55''
|
104°
01' 03''
|
|
4941
|
Hòn Xưởng
|
Kiên
Giang
|
09°
55' 06''
|
104°
01' 17''
|
|
4942
|
Hòn Gầm Ghì
|
Kiên
Giang
|
09°
54' 45''
|
104°
00' 47''
|
|
4943
|
Hòn Móng Tay
|
Kiên
Giang
|
09°
54' 32''
|
104°
01' 14''
|
|
4944
|
Quần đảo An Thới
|
Kiên
Giang
|
09°
56' 53''
|
104°
01' 05''
|
|
4945
|
Hòn Anh Đông
|
Kiên
Giang
|
09°
50' 58''
|
104°
05' 37''
|
|
4946
|
Hòn Cái Bàn
|
Kiên
Giang
|
09°
48' 10''
|
104°
01' 39''
|
|
4947
|
Hòn Thầy Bói
|
Kiên
Giang
|
09°
48' 06''
|
104°
02' 21''
|
|
4948
|
Hòn Anh Tây
|
Kiên
Giang
|
09°
49' 17''
|
104°
02' 33''
|
|
4949
|
Lạch An Thới
|
Kiên
Giang
|
09°
59' 30''
|
104°
01' 38''
|
|
4950
|
Bãi ngầm Ông Đội
|
Kiên
Giang
|
09°
59' 43''
|
104°
04' 49''
|
|
4951
|
Bãi ngầm Dong Ngang
|
Kiên
Giang
|
09°
56' 13''
|
104°
11' 55''
|
|
|
Tờ số 100-43 (Rạch
Giá)
|
|
|
|
|
4952
|
Cửa Tà Lúa
|
Kiên
Giang
|
10°
06' 00''
|
104°
59' 14''
|
|
4953
|
Mũi Hòn Đất
|
Kiên
Giang
|
10°
05' 13''
|
104°
53' 35''
|
|
4954
|
Cửa Vĩnh Thanh
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 41''
|
105°
04' 37''
|
|
4955
|
Cửa Rạch Giá
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 27''
|
105°
04' 53''
|
|
|
Tờ số 100-44 (Hà
Tiên)
|
|
|
|
4956
|
Mũi Tà Bang Lớn
|
Kiên
Giang
|
10°
23' 22''
|
104°
26' 37''
|
|
4957
|
Bãi cạn Pháo Đài
|
Kiên
Giang
|
10°
21' 10''
|
104°
27' 00''
|
|
4958
|
Mũi Sóc
|
Kiên
Giang
|
10°
23' 05''
|
104°
26' 30''
|
|
4959
|
Bãi Ao Sen
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 52''
|
104°
28' 00''
|
|
4960
|
Mũi Sóc Tre
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 11''
|
104°
27' 28''
|
|
4961
|
Núi Đèn
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 10''
|
104°
26' 51''
|
|
4962
|
Cửa Kim Dự
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 35''
|
104°
28' 55''
|
|
4963
|
Bãi Rành
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 16''
|
104°
28' 46''
|
|
4964
|
Mũi Nai
|
Kiên
Giang
|
10°
21' 56''
|
104°
26' 29''
|
|
4965
|
Vụng Thuận Yên
|
Kiên
Giang
|
10°
20' 17''
|
104°
30' 00''
|
|
4966
|
Hòn Phụ Tử
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 26''
|
104°
19' 49''
|
|
4967
|
Mũi Măng
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 21''
|
104°
19' 19''
|
|
4968
|
Hòn Đốc Con
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 11''
|
104°
19' 13''
|
|
4969
|
Hòn Đốc
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 04''
|
104°
19' 41''
|
|
4970
|
Hòn Tre Vinh
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 47''
|
104°
19' 13''
|
|
4971
|
Hòn Khô
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 42''
|
104°
19' 01''
|
|
4972
|
Đá Bánh Ít Ngoài
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 35''
|
104°
19' 22''
|
|
4973
|
Hòn Bánh Tổ
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 29''
|
104°
19' 20''
|
|
4974
|
Đá Bánh Ít Trong
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 28''
|
104°
19' 24''
|
|
4975
|
Hòn Tre Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 15''
|
104°
18' 58''
|
|
4976
|
Hòn Bánh Quy
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 59''
|
104°
20' 06''
|
|
4977
|
Hòn Bánh Tét
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 09''
|
104°
20' 24''
|
|
4978
|
Bãi Chà Và
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 57''
|
104°
31' 07''
|
|
4979
|
Mũi Ớt
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 13''
|
104°
31' 33''
|
|
4980
|
Hòn Khô Giang
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 57''
|
104°
19' 53''
|
|
4981
|
Hòn Ruồi
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 32''
|
104°
18' 46''
|
|
4982
|
Quần đảo Hà Tiên
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 45''
|
104°
19' 11''
|
|
4983
|
Hòn Bánh Ít
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 11''
|
104°
18' 32''
|
|
4984
|
Hòn Đước
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 12''
|
104°
19' 38''
|
|
4985
|
Hòn Bánh Lái
|
Kiên
Giang
|
10°
16' 49''
|
104°
18' 48''
|
|
4986
|
Hòn Ụ
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 56''
|
104°
20' 51''
|
|
4987
|
Hòn Giang
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 39''
|
104°
20' 19''
|
|
4988
|
Mũi Hòn Heo
|
Kiên
Giang
|
10°
16' 41''
|
104°
31' 46''
|
|
4989
|
Hòn Một
|
Kiên
Giang
|
10°
16' 27''
|
104°
31' 34''
|
|
4990
|
Vụng Mũi Dừa
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 15''
|
104°
32' 38''
|
|
4991
|
Đá Tướng Cướp
|
Kiên
Giang
|
10°
15' 28''
|
104°
18' 14''
|
|
4992
|
Hòn Kiến Vàng
|
Kiên
Giang
|
10°
15' 26''
|
104°
18' 28''
|
|
4993
|
Hòn Móng Tay
|
Kiên
Giang
|
10°
14' 44''
|
104°
31' 16''
|
|
4994
|
Cồn Ba Hòn Dài
|
Kiên
Giang
|
10°
14' 24''
|
104°
34' 51''
|
|
4995
|
Cồn Ba Hòn Ngắn
|
Kiên
Giang
|
10°
14' 27''
|
104°
34' 55''
|
|
4996
|
Mỏm Cây Đuốc
|
Kiên
Giang
|
10°
14' 27''
|
104°
34' 59''
|
|
4997
|
Mỏm Khóe Lá
|
Kiên
Giang
|
10°
12' 34''
|
104°
35' 01''
|
|
4998
|
Hòn Hai Đỉnh
|
Kiên
Giang
|
10°
12' 18''
|
104°
35' 03''
|
|
4999
|
Đá Đầu Heo
|
Kiên
Giang
|
10°
11' 14''
|
104°
31' 01''
|
|
5000
|
Hòn Heo
|
Kiên
Giang
|
10°
11' 04''
|
104°
31' 38''
|
|
5001
|
Hòn Khô Cát
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 35''
|
104°
30' 02''
|
|
5002
|
Hòn Kiến Vàng
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 02''
|
104°
31' 11''
|
|
5003
|
Mỏm Chân Voi
|
Kiên
Giang
|
10°
11' 48''
|
104°
35' 25''
|
|
5004
|
Mỏm Đầu Hang
|
Kiên
Giang
|
10°
11' 13''
|
104°
35' 16''
|
|
5005
|
Hòn Đá Lửa Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 54''
|
104°
34' 15''
|
|
5006
|
Đá Lục Giác
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 45''
|
104°
34' 03''
|
|
5007
|
Hòn Đá Lửa
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 46''
|
104°
34' 11''
|
|
5008
|
Hòn Núi Nước
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 44''
|
104°
35' 26''
|
|
5009
|
Hòn Hạt Đậu
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 31''
|
104°
34' 35''
|
|
5010
|
Hòn Lô Cốc
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 25''
|
104°
34' 36''
|
|
5011
|
Hòn Đuôi Chồn
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 14''
|
104°
34' 36''
|
|
5012
|
Mỏm Tròn
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 14''
|
104°
35' 55''
|
|
5013
|
Hòn Son
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 49''
|
104°
23' 44''
|
|
5014
|
Hòn Đầm Đước
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 30''
|
104°
29' 31''
|
|
5015
|
Hòn Đầm Dương
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 22''
|
104°
29' 46''
|
|
5016
|
Hòn Đầm Giếng
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 11''
|
104°
29' 36''
|
|
5017
|
Đá Lông Nhím
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 56''
|
104°
31' 20''
|
|
5018
|
Hòn Đồi Mồi
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 46''
|
104°
30' 23''
|
|
5019
|
Hòn Dê
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 46''
|
104°
31' 42''
|
|
5020
|
Hòn Ngang
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 14''
|
104°
31' 10''
|
|
5021
|
Hòn Thạch Mỏng
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 09''
|
104°
30' 12''
|
|
5022
|
Hòn Khô Thạch Mỏng
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 06''
|
104°
30' 19''
|
|
5023
|
Hòn Thơm 1
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 46''
|
104°
31' 45''
|
|
5024
|
Hòn Thơm 2
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 40''
|
104°
31' 55''
|
|
5025
|
Hòn Thơm 3
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 31''
|
104°
31' 49''
|
|
5026
|
Hòn Đước
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 22''
|
104°
31' 08''
|
|
5027
|
Hòn Nhum Ông
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 05''
|
104°
33' 01''
|
|
5028
|
Hòn Ba Vồ
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 36''
|
104°
32' 09''
|
|
5029
|
Hòn Nhum Giếng
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 35''
|
104°
32' 54''
|
|
5030
|
Hòn Dừa
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 24''
|
104°
32' 33''
|
|
5031
|
Hòn Nhum Tròn
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 13''
|
104°
32' 39''
|
|
5032
|
Hòn Khô
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 06''
|
104°
33' 02''
|
|
5033
|
Hòn Cụt
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 06''
|
104°
33' 11''
|
|
5034
|
Hòn Chướng
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 03''
|
104°
33' 05''
|
|
5035
|
Hòn Rể Lớn
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 20''
|
104°
34' 29''
|
|
5036
|
Vụng Hòn Chông
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 43''
|
104°
36' 17''
|
|
5037
|
Hòn Rể Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 15''
|
104°
35' 12''
|
|
5038
|
Mũi Ông Thầy
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 39''
|
104°
35' 57''
|
|
5039
|
Vụng Giếng
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 53''
|
104°
36' 49''
|
|
5040
|
Hòn Kiến Vàng
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 43''
|
104°
37' 01''
|
|
5041
|
Mũi Hòn Trẹm
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 33''
|
104°
37' 35''
|
|
5042
|
Vụng Chùa Hang
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 32''
|
104°
38' 01''
|
|
5043
|
Vụng Cây Dương
|
Kiên
Giang
|
10°
12' 07''
|
104°
42' 55''
|
|
5044
|
Vụng Ba Trại
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 17''
|
104°
39' 03''
|
|
5045
|
Hòn Phụ Tử
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 10''
|
104°
38' 13''
|
|
5046
|
Mũi Hòn Chông
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 30''
|
104°
38' 48''
|
|
5047
|
Hòn Bà
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 12''
|
104°
38' 09''
|
|
5048
|
Hòn Ông
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 09''
|
104°
37' 59''
|
|
5049
|
Hòn Bờ Đập
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 38''
|
104°
29' 40''
|
|
5050
|
Hòn Kèo Ngựa
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 28''
|
104°
30' 05''
|
|
5051
|
Hòn Đuôi Bờ Đập
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 21''
|
104°
29' 48''
|
|
5052
|
Hòn Khô Mú Bào
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 15''
|
104°
29' 50''
|
|
5053
|
Hòn Mú Bào
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 14''
|
104°
29' 47''
|
|
5054
|
Hòn Ông Tiều
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 12''
|
104°
29' 56''
|
|
5055
|
Hòn Đá Bạc
|
Kiên
Giang
|
10°
06' 32''
|
104°
29' 58''
|
|
5056
|
Mũi Son Nam
|
Kiên
Giang
|
10°
06' 09''
|
104°
29' 41''
|
|
5057
|
Quần đảo Bà Lụa
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 07''
|
104°
31' 22''
|
|
5058
|
Hòn Lò 1
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 33''
|
104°
31' 27''
|
|
5059
|
Hòn Lò 2
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 26''
|
104°
31' 33''
|
|
5060
|
Hòn Lò 3
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 21''
|
104°
31' 29''
|
|
5061
|
Hòn Lò 4
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 10''
|
104°
31' 26''
|
|
5062
|
Mũi Son Đông
|
Kiên
Giang
|
10°
06' 26''
|
104°
30' 12''
|
|
5063
|
Hòn Sơn Tế 1
|
Kiên
Giang
|
10°
06' 06''
|
104°
30' 46''
|
|
5064
|
Hòn Nhum Bà
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 47''
|
104°
32' 31''
|
|
5065
|
Hòn Dừng
|
Kiên
Giang
|
10°
04' 24''
|
104°
28' 06''
|
|
5066
|
Đá Cây Đuốc
|
Kiên
Giang
|
10°
04' 19''
|
104°
28' 05''
|
|
5067
|
Hòn Sơn Tế 2
|
Kiên
Giang
|
10°
05' 24''
|
104°
30' 33''
|
|
5068
|
Hòn Sơn Tế 3
|
Kiên
Giang
|
10°
05' 10''
|
104°
30' 14''
|
|
5069
|
Đá Mũi Chông
|
Kiên
Giang
|
10°
04' 47''
|
104°
41' 23''
|
|
5070
|
Hòn Sơ Rơ
|
Kiên
Giang
|
10°
03' 30''
|
104°
28' 19''
|
|
5071
|
Hòn Dứa Con
|
Kiên
Giang
|
10°
02' 34''
|
104°
32' 49''
|
|
5072
|
Mũi Vòi Voi
|
Kiên
Giang
|
10°
02' 26''
|
104°
33' 08''
|
|
5073
|
Hòn Dứa
|
Kiên
Giang
|
10°
01' 15''
|
104°
28' 02''
|
|
5074
|
Đảo Hòn Nghệ
|
Kiên
Giang
|
10°
01' 37''
|
104°
33' 01''
|
|
5075
|
Hòn Khô
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 37''
|
104°
32' 55''
|
|
5076
|
Lạch Tiên Hải
|
Kiên
Giang
|
10°
20' 09''
|
104°
18' 56''
|
|
5077
|
Bãi ngầm Cá Chuồn
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 10''
|
104°
23' 45''
|
|
5078
|
Bãi ngầm Giồng Trên
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 17''
|
104°
21' 45''
|
|
5079
|
Bãi ngầm Tây Môn
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 10''
|
104°
16' 40''
|
|
5080
|
Bãi ngầm Nam Môn
|
Kiên
Giang
|
10°
16' 30''
|
104°
19' 08''
|
|
5081
|
Bãi ngầm Giồng Dưới
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 35''
|
104°
22' 02''
|
|
5082
|
Bãi ngầm Giồng Lớn
|
Kiên
Giang
|
10°
16' 35''
|
104°
21' 50''
|
|
5083
|
Bãi ngầm Bàn Dài
|
Kiên
Giang
|
10°
14' 21''
|
104°
15' 09''
|
|
5084
|
Bãi ngầm Heo To
|
Kiên
Giang
|
10°
11' 05''
|
104°
28' 00''
|
|
5085
|
Bãi ngầm Heo Con
|
Kiên
Giang
|
10°
11' 15''
|
104°
30' 10''
|
|
5086
|
Bãi ngầm Đầm Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 26''
|
104°
29' 20''
|
|
5087
|
Bãi ngầm Đầm Tròn
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 00''
|
104°
30' 04''
|
|
5088
|
Bãi ngầm Nhum Tây
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 55''
|
104°
32' 30''
|
|
5089
|
Bãi ngầm Nhum Đông
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 50''
|
104°
33' 45''
|
|
5090
|
Hòn Đụng
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 01''
|
104°
32' 09''
|
|
5091
|
Bãi ngầm Tổ Kiến Lớn
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 30''
|
104°
35' 12''
|
|
5092
|
Bãi ngầm Tổ Kiến Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 00''
|
104°
36' 35''
|
|
5093
|
Bãi ngầm Nam Sơn Tế
|
Kiên
Giang
|
10°
05' 00''
|
104°
29' 50''
|
|
5094
|
Bãi ngầm Yên Ngựa
|
Kiên
Giang
|
10°
04' 15''
|
104°
28' 42''
|
|
5095
|
Bãi ngầm Đông Sơn Tế
|
Kiên
Giang
|
10°
05' 06''
|
104°
30' 32''
|
|
5096
|
Bãi ngầm Trại Nam
|
Kiên
Giang
|
10°
05' 56''
|
104°
39' 30''
|
|
5097
|
Bãi ngầm Tiến Hóa
|
Kiên
Giang
|
10°
02' 50''
|
104°
27' 20''
|
|
5098
|
Bãi ngầm Minh Hòa
|
Kiên
Giang
|
10°
01' 48''
|
104°
35' 54''
|
|
5099
|
Mũi Phụ Tử
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 21''
|
104°
19' 52''
|
|
5100
|
Mũi Gành Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 10''
|
104°
31' 55''
|
|
5101
|
Hòn Tam Bản
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 55''
|
104°
31' 12''
|
|
5102
|
Đá Bạc Tây
|
Kiên
Giang
|
10°
06' 39''
|
104°
29' 42''
|
|
5103
|
Hòn Khô Đá
|
Kiên
Giang
|
10°
06' 37''
|
104°
30' 10''
|
|
5104
|
Hòn Khô Đá Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 22''
|
104°
30' 10''
|
|
|
Tờ số 100-45 (Dương
Đông)
|
|
|
|
5105
|
Đá Mũi Thuyền
|
Kiên
Giang
|
10°
28' 03''
|
103°
59' 41''
|
|
5106
|
Bãi Chao
|
Kiên
Giang
|
10°
27' 25''
|
103°
59' 31''
|
|
5107
|
Mũi Dương Bãi Thơm
|
Kiên
Giang
|
10°
27' 10''
|
103°
59' 35''
|
|
5108
|
Mũi Đá Bạc Bắc
|
Kiên
Giang
|
10°
26' 25''
|
103°
58' 17''
|
|
5109
|
Bãi ngầm Vòi Voi
|
Kiên
Giang
|
10°
24' 36''
|
103°
55' 49''
|
|
5110
|
Đá Trâu Đen
|
Kiên
Giang
|
10°
27' 18''
|
104°
00' 33''
|
|
5111
|
Đá Trâu Trắng
|
Kiên
Giang
|
10°
27' 01''
|
104°
01' 04''
|
|
5112
|
Mũi Trâu Nằm
|
Kiên
Giang
|
10°
26' 53''
|
104°
00' 17''
|
|
5113
|
Đá Bò Vàng
|
Kiên
Giang
|
10°
26' 53''
|
104°
02' 14''
|
|
5114
|
Bãi Tràm Ngang
|
Kiên
Giang
|
10°
25' 29''
|
103°
58' 05''
|
|
5115
|
Cửa Rạch Tràm
|
Kiên
Giang
|
10°
24' 36''
|
103°
57' 52''
|
|
5116
|
Bãi Thơm
|
Kiên
Giang
|
10°
25' 53''
|
104°
00' 57''
|
|
5117
|
Bãi đá Dương
|
Kiên
Giang
|
10°
25' 03''
|
104°
02' 49''
|
|
5118
|
Mũi Dong
|
Kiên
Giang
|
10°
25' 00''
|
104°
02' 15''
|
|
5119
|
Hòn Một
|
Kiên
Giang
|
10°
24' 17''
|
104°
03' 27''
|
|
5120
|
Mũi Hàm Ninh
|
Kiên
Giang
|
10°
24' 10''
|
104°
03' 18''
|
|
5121
|
Lạch Gành Dầu
|
Kiên
Giang
|
10°
23' 23''
|
103°
49' 00''
|
|
5122
|
Mũi Gành Dầu
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 41''
|
103°
50' 05''
|
|
5123
|
Hòn Bàng
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 24''
|
103°
48' 35''
|
|
5124
|
Mũi Đá Trài
|
Kiên
Giang
|
10°
21' 58''
|
103°
49' 51''
|
|
5125
|
Hòn Đá Phẳng
|
Kiên
Giang
|
10°
23' 19''
|
103°
50' 00''
|
|
5126
|
Đá Khô Gành Dầu
|
Kiên
Giang
|
10°
23' 17''
|
103°
50' 28''
|
|
5127
|
Mũi Dương Gành Dầu
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 41''
|
103°
51' 00''
|
|
5128
|
Vụng Vẹm
|
Kiên
Giang
|
10°
21' 59''
|
103°
55' 13''
|
|
5129
|
Bãi ngầm Vích Đôi
|
Kiên
Giang
|
10°
23' 29''
|
103°
54' 42''
|
|
5130
|
Bãi đá Chồng Bắc
|
Kiên
Giang
|
10°
23' 50''
|
104°
03' 56''
|
|
5131
|
Bãi đá Chồng Nam
|
Kiên
Giang
|
10°
23' 19''
|
104°
04' 31''
|
|
5132
|
Mũi Đỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 16''
|
104°
04' 38''
|
|
5133
|
Hòn Thầy Bói
|
Kiên
Giang
|
10°
21' 34''
|
103°
48' 22''
|
|
5134
|
Bãi Dài
|
Kiên
Giang
|
10°
20' 04''
|
103°
50' 51''
|
|
5135
|
Mũi Đá Chồng
|
Kiên
Giang
|
10°
21' 16''
|
104°
04' 43''
|
|
5136
|
Hòn Đồi Mồi Tròn
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 24''
|
103°
50' 20''
|
|
5137
|
Mũi Móng Tay
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 09''
|
103°
51' 37''
|
|
5138
|
Hòn Móng Tay
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 03''
|
103°
51' 38''
|
|
5139
|
Bãi Vũng Bầu
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 05''
|
103°
52' 50''
|
|
5140
|
Mũi Dinh
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 48''
|
104°
04' 25''
|
|
5141
|
Cồn Ngang
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 25''
|
104°
05' 05''
|
|
5142
|
Bãi Bổn
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 44''
|
104°
04' 47''
|
|
5143
|
Mũi Ông Quới
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 33''
|
103°
53' 12''
|
|
5144
|
Cửa Cạn
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 38''
|
103°
54' 10''
|
|
5145
|
Bãi Cửa Cạn
|
Kiên
Giang
|
10°
16' 53''
|
103°
55' 06''
|
|
5146
|
Bãi cạn Đá Đĩa
|
Kiên
Giang
|
10°
16' 36''
|
104°
11' 46''
|
|
5147
|
Mũi Gành Lớn
|
Kiên
Giang
|
10°
15' 49''
|
103°
55' 42''
|
|
5148
|
Bãi Bàu Tròn
|
Kiên
Giang
|
10°
14' 08''
|
103°
56' 55''
|
|
5149
|
Mũi Cây Dương
|
Kiên
Giang
|
10°
14' 48''
|
103°
56' 38''
|
|
5150
|
Mũi Lò Vôi
|
Kiên
Giang
|
10°
15' 57''
|
104°
04' 33''
|
|
5151
|
Mũi Gành Gió
|
Kiên
Giang
|
10°
15' 18''
|
104°
04' 44''
|
|
5152
|
Mũi Sao
|
Kiên
Giang
|
10°
14' 46''
|
104°
04' 46''
|
|
5153
|
Cửa Dương Đông
|
Kiên
Giang
|
10°
13' 07''
|
103°
57' 15''
|
|
5154
|
Mũi Dinh Cậu
|
Kiên
Giang
|
10°
13' 05''
|
103°
57' 18''
|
|
5155
|
Đá Tăm Cá
|
Kiên
Giang
|
10°
12' 41''
|
104°
03' 54''
|
|
5156
|
Bãi Cây Sao
|
Kiên
Giang
|
10°
12' 38''
|
104°
03' 58''
|
|
5157
|
Mũi Đá Bạc Đông
|
Kiên
Giang
|
10°
13' 02''
|
104°
04' 09''
|
|
5158
|
Hòn Đồi Mồi Lớn
|
Kiên
Giang
|
10°
12' 40''
|
104°
14' 09''
|
|
5159
|
Hòn Đồi Mồi Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
12' 25''
|
104°
14' 05''
|
|
5160
|
Cửa Khe Cạn
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 36''
|
103°
57' 58''
|
|
5161
|
Bãi Hàm Ninh
|
Kiên
Giang
|
10°
10' 48''
|
104°
03' 02''
|
|
5162
|
Vụng Bãi Vạn
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 34''
|
104°
01' 58''
|
|
5163
|
Mũi Cồn Dương
|
Kiên
Giang
|
10°
09' 13''
|
104°
02' 29''
|
|
5164
|
Mũi Điền Phạch
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 14''
|
104°
02' 06''
|
|
5165
|
Mũi Đá Trải
|
Kiên
Giang
|
10°
06' 49''
|
104°
01' 52''
|
|
5166
|
Bãi đá Trải
|
Kiên
Giang
|
10°
05' 51''
|
104°
01' 30''
|
|
5167
|
Đá Chân Vịt
|
Kiên
Giang
|
10°
04' 24''
|
103°
59' 10''
|
|
5168
|
Mũi Tàu Rủ
|
Kiên
Giang
|
10°
04' 22''
|
103°
59' 10''
|
|
5169
|
Mũi Ông Thượng
|
Kiên
Giang
|
10°
05' 34''
|
104°
01' 26''
|
|
5170
|
Vụng Đầm
|
Kiên
Giang
|
10°
05' 04''
|
104°
01' 17''
|
|
5171
|
Mũi Chùa
|
Kiên
Giang
|
10°
04' 47''
|
104°
01' 32''
|
|
5172
|
Mũi An Yên
|
Kiên
Giang
|
10°
04' 10''
|
104°
02' 29''
|
|
5173
|
Mũi Xếp
|
Kiên
Giang
|
10°
03' 23''
|
103°
59' 16''
|
|
5174
|
Bãi Ra Đa
|
Kiên
Giang
|
10°
03' 00''
|
103°
59' 14''
|
|
5175
|
Mũi Đất Đỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
02' 54''
|
103°
59' 26''
|
|
5176
|
Bãi Đất Đỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
02' 19''
|
104°
00' 01''
|
|
5177
|
Mũi Ông Bốn
|
Kiên
Giang
|
10°
02' 11''
|
104°
00' 03''
|
|
5178
|
Bãi Sao
|
Kiên
Giang
|
10°
03' 12''
|
104°
02' 06''
|
|
5179
|
Bãi Khem
|
Kiên
Giang
|
10°
02' 08''
|
104°
01' 44''
|
|
5180
|
Mũi Bãi Sao
|
Kiên
Giang
|
10°
03' 42''
|
104°
02' 28''
|
|
5181
|
Mũi Bãi Khem
|
Kiên
Giang
|
10°
02' 32''
|
104°
02' 14''
|
|
5182
|
Bãi Cây Dừa
|
Kiên
Giang
|
10°
01' 02''
|
104°
01' 26''
|
|
5183
|
Bãi Xép
|
Kiên
Giang
|
10°
01' 00''
|
104°
02' 04''
|
|
5184
|
Mũi Con Dương
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 44''
|
104°
01' 46''
|
|
5185
|
Mũi Hanh
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 39''
|
104°
00' 32''
|
|
5186
|
Hòn Dâm Trong
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 13''
|
104°
01' 50''
|
|
5187
|
Mũi Ông Đội
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 22''
|
104°
03' 01''
|
|
5188
|
Đảo Phú Quốc
|
Kiên
Giang
|
10°
18' 46''
|
103°
59' 03''
|
|
5189
|
Bãi ngầm Ốc Biển
|
Kiên
Giang
|
10°
25' 27''
|
104°
05' 01''
|
|
5190
|
Bãi Rạch Vẹm
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 29''
|
103°
56' 10''
|
|
5191
|
Bãi ngầm Thầy Chùa
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 54''
|
103°
49' 09''
|
|
5192
|
Bãi ngầm Rùa Biển
|
Kiên
Giang
|
10°
19' 00''
|
103°
50' 24''
|
|
5193
|
Bãi ngầm Khí Tượng
|
Kiên
Giang
|
10°
16' 54''
|
104°
09' 03''
|
|
5194
|
Bãi ngầm Sấu Lớn
|
Kiên
Giang
|
10°
06' 06''
|
104°
03' 46''
|
|
5195
|
Bãi ngầm Sấu Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
10°
06' 27''
|
104°
09' 31''
|
|
5196
|
Bãi Cây Sấu
|
Kiên
Giang
|
10°
05' 11''
|
104°
01' 14''
|
|
5197
|
Bãi ngầm Sao Bắc
|
Kiên
Giang
|
10°
04' 16''
|
104°
04' 23''
|
|
5198
|
Bãi ngầm Cá Ngựa
|
Kiên
Giang
|
10°
03' 57''
|
104°
13' 24''
|
|
5199
|
Bãi ngầm Sao Nam
|
Kiên
Giang
|
10°
02' 02''
|
104°
03' 57''
|
|
5200
|
Bãi ngầm An Thới
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 04''
|
104°
00' 10''
|
|
5201
|
Bãi Hàm Rồng
|
Kiên
Giang
|
10°
24' 26''
|
103°
57' 16''
|
|
5202
|
Vũng Trâu Nằm
|
Kiên
Giang
|
10°
25' 57''
|
104°
01' 12''
|
|
5203
|
Đá Nổi Đầu
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 53''
|
103°
50' 04''
|
|
5204
|
Bãi Chuồng Vích
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 32''
|
103°
50' 45''
|
|
5205
|
Bãi Gành Dầu
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 22''
|
103°
50' 11''
|
|
5206
|
Bãi Gió
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 09''
|
103°
53' 25''
|
|
5207
|
Đá Chồng
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 31''
|
104°
04' 46''
|
|
5208
|
Bãi Trung
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 22''
|
103°
53' 49''
|
|
5209
|
Gành Ông Thầy
|
Kiên
Giang
|
10°
17' 06''
|
104°
04' 58''
|
|
5210
|
Bãi Bà Kèo
|
Kiên
Giang
|
10°
11' 49''
|
103°
57' 37''
|
|
5211
|
Bãi Trường
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 43''
|
103°
58' 19''
|
|
5212
|
Bãi Cây Da
|
Kiên
Giang
|
10°
07' 25''
|
104°
02' 10''
|
|
5213
|
Đá Gành
|
Kiên
Giang
|
10°
04' 19''
|
104°
02' 29''
|
|
5214
|
Bãi Suối Tiên
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 50''
|
104°
02' 32''
|
|
|
Tờ số 100-46 (Đảo Thổ
Chu)
|
|
|
|
5215
|
Hòn Cao Cát Lớn
|
Kiên
Giang
|
09°
23' 08''
|
103°
38' 21''
|
|
5216
|
Hòn Cao Cát Nhỏ
|
Kiên
Giang
|
09°
22' 51''
|
103°
38' 43''
|
|
5217
|
Quần đảo Thổ Chu
|
Kiên
Giang
|
09°
18' 30''
|
103°
29' 55''
|
|
5218
|
Hòn Cao
|
Kiên
Giang
|
09°
19' 54''
|
103°
32' 17''
|
|
5219
|
Mũi Tiên Cá
|
Kiên
Giang
|
09°
18' 15''
|
103°
27' 27''
|
|
5220
|
Hòn Khô
|
Kiên
Giang
|
09°
17' 53''
|
103°
26' 56''
|
|
5221
|
Vụng Thổ Châu
|
Kiên
Giang
|
09°
17' 55''
|
103°
27' 59''
|
|
5222
|
Đảo Thổ Chu
|
Kiên
Giang
|
09°
18' 38''
|
103°
29' 06''
|
|
5223
|
Lạch Thổ Chu
|
Kiên
Giang
|
09°
19' 21''
|
103°
30' 59''
|
|
5224
|
Hòn Từ
|
Kiên
Giang
|
09°
19' 25''
|
103°
31' 39''
|
|
5225
|
Mũi Chân Vịt
|
Kiên
Giang
|
09°
18' 40''
|
103°
30' 34''
|
|
5226
|
Mũi Đồi Đông
|
Kiên
Giang
|
09°
17' 57''
|
103°
30' 10''
|
|
5227
|
Mũi Cầu Vồng
|
Kiên
Giang
|
09°
17' 23''
|
103°
28' 17''
|
|
5228
|
Hòn Xanh
|
Kiên
Giang
|
09°
16' 49''
|
103°
29' 02''
|
|
5229
|
Đá Đông Nhạn
|
Kiên
Giang
|
09°
15' 52''
|
103°
29' 17''
|
|
5230
|
Hòn Nhạn
|
Kiên
Giang
|
09°
15' 24''
|
103°
27' 59''
|
|
5231
|
Lạch Đông Từ
|
Kiên
Giang
|
09°
19' 42''
|
103°
31' 59''
|
|
5232
|
Vụng Trâu Nằm
|
Kiên
Giang
|
09°
19' 26''
|
103°
29' 43''
|
|
5233
|
Bãi Dong
|
Kiên
Giang
|
09°
17' 17''
|
103°
29' 03''
|
|
5234
|
Vịnh Thái Lan
|
Kiên
Giang
|
09°
12' 37''
|
103°
28' 34''
|
|
II
|
ĐỐI
TƯỢNG NHÂN TẠO
|
|
|
|
|
|
Tờ số 50-03 (Tiên
Yên)
|
|
|
|
1
|
Đèn biển Tiên Yên
|
Quảng
Ninh
|
21°
16' 52''
|
107°
27' 37''
|
|
|
Tờ số 50-04 (Đầm Hà)
|
|
|
|
2
|
Đèn biển Cồn Chiên
|
Quảng
Ninh
|
21°
19' 47''
|
107°
44' 05''
|
|
3
|
Bến Đầu Rồng
|
Quảng
Ninh
|
21°
18' 25''
|
107°
43' 30''
|
|
|
Tờ số 50-06 (Đảo Trà
Cổ)
|
|
|
|
4
|
Đèn biển Vĩnh Thực
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 50''
|
108°
00' 02''
|
|
5
|
Đèn biển Đầu Tán
|
Quảng
Ninh
|
21°
23' 50''
|
108°
00' 26''
|
|
|
Tờ số 50-08 (Đảo Cái
Bầu)
|
|
|
|
6
|
Đèn biển Đông Ma
|
Quảng
Ninh
|
21°
09' 24''
|
107°
35' 15''
|
|
7
|
Đèn biển Vành
|
Quảng
Ninh
|
21°
08' 02''
|
107°
38' 28''
|
|
|
Tờ số 50-09 (Đảo
Trần)
|
|
|
|
8
|
Đèn biển Đảo Trần
|
Quảng
Ninh
|
21°
14' 19''
|
107°
57' 43''
|
|
9
|
Đèn biển Cô Tô
|
Quảng
Ninh
|
21°
00' 01''
|
107°
45' 20''
|
|
|
Tờ số 50-13 (Quan
Lạn)
|
|
|
|
10
|
Đèn biển Đầu Giường
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 38''
|
107°
17' 13''
|
|
11
|
Đèn biển Mỏ Đá Con
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 23''
|
107°
16' 57''
|
|
12
|
Đèn biển Lọ Mực
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 56''
|
107°
18' 14''
|
|
13
|
Đèn biển Hòn Soi
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 40''
|
107°
17' 36''
|
|
|
Tờ số 50-15 (Cô Tô)
|
|
|
|
14
|
Cảng biển Cô Tô
|
Quảng
Ninh
|
20°
58' 08''
|
107°
45' 40''
|
|
|
Tờ số 50-19 (Đảo Hạ
Mai)
|
|
|
|
15
|
Đèn biển Hạ Mai
|
Quảng
Ninh
|
20°
43' 12''
|
107°
26' 59''
|
|
|
Tờ số 50-12 (Hạ Long)
|
|
|
|
16
|
Cảng biển 916
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 50''
|
107°
14' 43''
|
|
17
|
Đèn biển Bãi Cháy
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 33''
|
107°
03' 28''
|
|
18
|
Cảng biển Hồng Gai
|
Quảng
Ninh
|
20°
57' 00''
|
107°
04' 12''
|
|
19
|
Bến Long Tiên
|
Quảng
Ninh
|
20°
56' 57''
|
107°
04' 50''
|
|
20
|
Đèn biển Hòn Đũa
|
Quảng
Ninh
|
20°
55' 45''
|
107°
12' 01''
|
|
21
|
Đèn biển Sói Rừng
|
Quảng
Ninh
|
20°
54' 10''
|
107°
08' 54''
|
|
22
|
Đèn biển Gà Chọi
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 30''
|
107°
01' 30''
|
|
23
|
Đèn biển Hòn Mang
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 21''
|
107°
08' 04''
|
|
24
|
Đèn biển Dom Cặp
|
Quảng
Ninh
|
20°
53' 12''
|
107°
07' 26''
|
|
25
|
Bến Mây
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 26''
|
107°
06' 34''
|
|
26
|
Đèn biển Mây Đông
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 24''
|
107°
07' 02''
|
|
27
|
Bến Hòn Gà
|
Quảng
Ninh
|
20°
52' 08''
|
107°
04' 57''
|
|
28
|
Đèn biển Hòn Một
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 55''
|
107°
05' 43''
|
|
29
|
Bến Cổ Ngựa
|
Quảng
Ninh
|
20°
51' 25''
|
107°
06' 30''
|
|
30
|
Bến Cây Chay
|
Quảng
Ninh
|
20°
50' 37''
|
107°
06' 26''
|
|
31
|
Đèn biển Hòn Gầu
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 35''
|
107°
06' 49''
|
|
32
|
Bến Mắt Quỷ
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 34''
|
107°
06' 14''
|
|
33
|
Đèn biển Hòn Miều
|
Quảng
Ninh
|
20°
49' 17''
|
107°
08' 04''
|
|
34
|
Đèn biển Soi Hai
|
Quảng
Ninh
|
20°
48' 28''
|
107°
06' 29''
|
|
35
|
Bến Giỏ
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 56''
|
107°
05' 12''
|
|
36
|
Bến Đá Bạc
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 50''
|
107°
03' 53''
|
|
37
|
Đèn biển Lạch Tầu
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 50''
|
107°
06' 28''
|
|
38
|
Bến Tai Nai
|
Hải
Phòng
|
20°
47' 04''
|
107°
03' 19''
|
|
39
|
Đèn biển Cồn Chìm
|
Quảng
Ninh
|
20°
46' 17''
|
107°
09' 22''
|
|
40
|
Bến Trân Châu
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 13''
|
107°
00' 51''
|
|
|
Tờ số 50-11 (Đảo Tuần
Châu)
|
|
|
|
41
|
Cảng biển Điền Công
|
Quảng
Ninh
|
20°
59' 24''
|
106°
45' 41''
|
|
42
|
Đèn biển Bãi Nhà Mạc
|
Hải
Phòng
|
20°
51' 27''
|
106°
48' 16''
|
|
43
|
Đèn biển Bắc Đình Vũ
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 51''
|
106°
45' 42''
|
|
44
|
Bến Gia Luận
|
Hải
Phòng
|
20°
50' 50''
|
106°
58' 46''
|
|
45
|
Đèn biển Cửa Sông Rút
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 59''
|
106°
49' 08''
|
|
46
|
Đèn biển Đông Hải
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 43''
|
106°
47' 33''
|
|
47
|
Đèn biển Lạch Huyện
|
Hải
Phòng
|
20°
49' 37''
|
106°
53' 23''
|
|
48
|
Bến Gót
|
Hải
Phòng
|
20°
48' 22''
|
106°
54' 08''
|
|
49
|
Đèn biển Nam Đình Vũ
|
Hải
Phòng
|
20°
46' 40''
|
106°
49' 43''
|
|
50
|
Đèn biển Bạch Đằng
|
Hải
Phòng
|
20°
45' 50''
|
106°
51' 03''
|
|
|
Tờ số 50-10 (Hải
Phòng)
|
|
|
|
51
|
Cảng biển Liên hợp
Thủy sản
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 30''
|
106°
41' 55''
|
|
52
|
Cảng biển Cửa Cấm
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 22''
|
106°
42' 42''
|
|
53
|
Cảng biển Thủy Sản
|
Hải
Phòng
|
20°
52' 20''
|
106°
42' 48''
|
|
|
Tờ số 50-16 (Diêm
Điền)
|
|
|
|
54
|
Đèn biển Diêm Điền
|
Thái
Bình
|
20°
33' 41''
|
106°
34' 32''
|
|
|
Tờ số 50-17 (Đồ Sơn)
|
|
|
|
55
|
Bến Săm
|
Hải
Phòng
|
20°
43' 14''
|
106°
47' 25''
|
|
56
|
Bến Vạn Tác
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 18''
|
106°
47' 29''
|
|
57
|
Bến Vạn Bún
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 05''
|
106°
47' 05''
|
|
58
|
Bến Vạn Ngang
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 57''
|
106°
47' 31''
|
|
59
|
Bến Vạn Hương
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 36''
|
106°
47' 26''
|
|
60
|
Bến Vạn Hoa
|
Hải
Phòng
|
20°
41' 14''
|
106°
47' 42''
|
|
61
|
Bến Vạn Sét
|
Hải
Phòng
|
20°
40' 54''
|
106°
47' 57''
|
|
62
|
Bến Vạn Lẻ
|
Hải
Phòng
|
20°
40' 46''
|
106°
48' 23''
|
|
63
|
Đèn biển Hòn Dấu
|
Hải
Phòng
|
20°
40' 04''
|
106°
48' 53''
|
|
|
Tờ số 50-18 (Đảo Cát
Bà)
|
|
|
|
64
|
Đèn biển Hòn Bài
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 19''
|
107°
10' 38''
|
|
65
|
Bến Bèo
|
Hải
Phòng
|
20°
44' 00''
|
107°
03' 25''
|
|
66
|
Bến Cát Ông
|
Hải
Phòng
|
20°
42' 50''
|
107°
00' 39''
|
|
67
|
Đèn biển Hòn Bia
|
Hải
Phòng
|
20°
39' 34''
|
107°
04' 47''
|
|
68
|
Đèn biển Long Châu
|
Hải
Phòng
|
20°
37' 25''
|
107°
09' 28''
|
|
|
Tờ số 50-20 (Đảo Bạch
Long Vĩ)
|
|
|
|
69
|
Đèn biển Bạch Long Vĩ
|
Hải
Phòng
|
20°
08' 03''
|
107°
43' 37''
|
|
70
|
Cảng biển Thanh Niên
|
Hải
Phòng
|
20°
07' 52''
|
107°
43' 19''
|
|
|
Tờ số 100-01 (Nam
Định)
|
|
|
|
71
|
Đèn biển Quất Lâm
|
Nam
Định
|
20°
11' 05''
|
106°
21' 37''
|
|
|
Tờ số 100-02 (Tiền
Hải)
|
|
|
|
72
|
Đèn biển Ba Lạt
|
Thái
Bình
|
20°
15' 27''
|
106°
35' 41''
|
|
|
Tờ số 100-03 (Sầm
Sơn)
|
|
|
|
73
|
Đèn biển Lạch Giang
|
Nam
Định
|
19°
59' 15''
|
106°
10' 46''
|
|
74
|
Đèn biển Lạch Trào
|
Thanh
Hóa
|
19°
47' 27''
|
105°
55' 39''
|
|
|
Tờ số 100-04 (Cầu
Giát)
|
|
|
|
75
|
Đèn biển Hòn Mê
|
Thanh
Hóa
|
19°
22' 17''
|
105°
55' 47''
|
|
76
|
Đèn biển Biển Sơn
|
Thanh
Hóa
|
19°
20' 23''
|
105°
49' 25''
|
|
77
|
Cảng biển Hòn Mê
|
Thanh
Hóa
|
19°
21' 54''
|
105°
55' 02''
|
|
|
Tờ số 100-05 (Vinh)
|
|
|
|
78
|
Đèn biển Cửa Lò
|
Nghệ
An
|
18°
50' 08''
|
105°
43' 02''
|
|
79
|
Đèn biển Hòn Mát
|
Nghệ
An
|
18°
48' 03''
|
105°
57' 22''
|
|
80
|
Đèn biển Cửa Hội
|
Nghệ
An
|
18°
45' 51''
|
105°
45' 17''
|
|
|
Tờ số 100-06 (Cẩm
Xuyên)
|
|
|
|
81
|
Đèn biển Cửa Sót
|
Hà
Tĩnh
|
18°
28' 08''
|
105°
56' 23''
|
|
82
|
Đèn biển Cửa Nhượng
|
Hà
Tĩnh
|
18°
16' 01''
|
106°
07' 14''
|
|
|
Tờ số 100-07 (Kỳ Anh)
|
|
|
|
83
|
Đèn biển Mũi Ròn
|
Hà
Tĩnh
|
18°
07' 09''
|
106°
25' 43''
|
|
84
|
Cảng biển Vũng Áng
|
Hà
Tĩnh
|
18°
06' 56''
|
106°
24' 20''
|
|
|
Tờ số 100-08 (Ba Đồn)
|
|
|
|
85
|
Đèn biển Ròn
|
Quảng
Bình
|
17°
52' 33''
|
106°
27' 04''
|
|
86
|
Đèn biển Cửa Gianh
|
Quảng
Bình
|
17°
42' 08''
|
106°
29' 21''
|
|
|
Tờ số 100-09 (Đồng
Hới)
|
|
|
|
|
87
|
Đèn biển Nhật Lệ
|
Quảng
Bình
|
17°
29' 04''
|
106°
37' 27''
|
|
|
Tờ số 100-10 (Hồ Xá)
|
|
|
|
88
|
Đèn biển Cồn Cỏ
|
Quảng
Trị
|
17°
09' 31''
|
107°
20' 12''
|
|
89
|
Bến Tranh
|
Quảng
Trị
|
17°
09' 09''
|
107°
20' 19''
|
|
90
|
Đèn biển Mũi Lay
|
Quảng
Trị
|
17°
05' 07''
|
107°
06' 44''
|
|
91
|
Đèn biển Cửa Tùng
|
Quảng
Trị
|
17°
01' 15''
|
107°
06' 28''
|
|
|
Tờ số 100-11 (Quảng
Trị)
|
|
|
|
92
|
Đèn biển Cửa Việt
|
Quảng
Trị
|
16°
54' 11''
|
107°
11' 24''
|
|
|
Tờ số 100-12 (Thuận
An)
|
|
|
|
93
|
Đèn biển Thuận An
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
34' 15''
|
107°
37' 36''
|
|
|
Tờ số 100-13 (Huế)
|
|
|
|
94
|
Bến Tuý Vân
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 36''
|
107°
53' 18''
|
|
|
Tờ số 100-14 (Đà
Nẵng)
|
|
|
|
95
|
Cảng biển Chân Mây
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
19' 51''
|
108°
01' 17''
|
|
96
|
Đèn biển Chân Mây
|
Thừa
Thiên Huế
|
16°
20' 22''
|
108°
00' 56''
|
|
97
|
Đèn biển Sơn Chà
|
Đà
Nẵng
|
16°
13' 05''
|
108°
12' 14''
|
|
98
|
Đèn biển Quản Tượng
|
Đà
Nẵng
|
16°
07' 24''
|
108°
12' 43''
|
|
99
|
Đèn biển Tiên Sa
|
Đà
Nẵng
|
16°
08' 26''
|
108°
19' 13''
|
|
|
Tờ số 100-15 (Hội An)
|
|
|
|
100
|
Đèn biển Cửa Đại
|
Quảng
Nam
|
15°
52' 39''
|
108°
23' 15''
|
|
|
Tờ số 100-16 (Cù Lao
Chàm)
|
|
|
|
101
|
Đèn biển Cù Lao Chàm
|
Quảng
Nam
|
15°
57' 26''
|
108°
32' 06''
|
|
102
|
Đèn biển Tân Hiệp
|
Quảng
Nam
|
15°
57' 33''
|
108°
30' 07''
|
|
|
Tờ số 100-17 (Châu Ổ)
|
|
|
|
103
|
Đèn biển Hòa An
|
Quảng
Nam
|
15°
28' 59''
|
108°
41' 23''
|
|
104
|
Đèn biển Vạn Ca
|
Quảng
Ngãi
|
15°
25' 29''
|
108°
47' 47''
|
|
105
|
Đèn biển Ba Làng An
|
Quảng
Ngãi
|
15°
14' 34''
|
108°
56' 17''
|
|
106
|
Cảng biển Sa Kỳ
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 40''
|
108°
54' 53''
|
|
107
|
Đèn biển Sa Kỳ
|
Quảng
Ngãi
|
15°
12' 35''
|
108°
55' 19''
|
|
|
Tờ số 100-18 (Đảo Lý
Sơn)
|
|
|
|
108
|
Cảng biển Lý Sơn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 50''
|
109°
05' 37''
|
|
109
|
Đèn báo Cảng Lý Sơn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 54''
|
109°
05' 38''
|
|
110
|
Đèn báo Bãi cạn Lý
Sơn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
22' 52''
|
109°
08' 40''
|
|
111
|
Đèn biển Lý Sơn
|
Quảng
Ngãi
|
15°
23' 15''
|
109°
08' 24''
|
|
|
Tờ số 100-19 (Tam
Quan)
|
|
|
|
112
|
Cảng biển Sa Huỳnh
|
Quảng
Ngãi
|
14°
40' 17''
|
109°
04' 11''
|
|
113
|
Đèn biển Sa Huỳnh
|
Quảng
Ngãi
|
14°
40' 08''
|
109°
04' 46''
|
|
|
Tờ số 100-20 (Bình
Dương)
|
|
|
|
114
|
Đèn biển Hòn Nước
|
Bình
Định
|
14°
15' 00''
|
109°
11' 27''
|
|
|
Tờ số 100-21 (Quy
Nhơn)
|
|
|
|
115
|
Đèn biển Phước Mai
|
Bình
Định
|
13°
45' 45''
|
109°
14' 57''
|
|
116
|
Cảng biển Nam Hòn Lớn
|
Bình
Định
|
13°
41' 17''
|
109°
14' 50''
|
|
117
|
Đèn biển Cù Lao Xanh
|
Bình
Định
|
13°
36' 56''
|
109°
21' 22''
|
|
|
Tờ số 100-22 (Tuy
Hòa)
|
|
|
|
118
|
Đèn biển Gành Đèn
|
Phú
Yên
|
13°
21' 54''
|
109°
17' 32''
|
|
119
|
Đèn biển Đà Rằng
|
Phú
Yên
|
13°
05' 32''
|
109°
19' 30''
|
|
|
Tờ số 100-23 (Vạn
Giã)
|
|
|
|
120
|
Đèn biển Đại Lãnh
|
Phú
Yên
|
12°
53' 51''
|
109°
27' 19''
|
|
121
|
Đèn biển Hòn Nưa
|
Phú
Yên
|
12°
49' 45''
|
109°
23' 29''
|
|
|
Tờ số 100-24 (Nha
Trang)
|
|
|
|
122
|
Đèn biển Hòn Đỏ
|
Khánh
Hòa
|
12°
28' 57''
|
109°
21' 28''
|
|
123
|
Đèn biển Mũi Chụt
|
Khánh
Hòa
|
12°
12' 42''
|
109°
12' 53''
|
|
124
|
Cầu Đầm Báy
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 35''
|
109°
17' 43''
|
|
125
|
Đèn biển Hòn Lớn
|
Khánh
Hòa
|
12°
11' 43''
|
109°
19' 57''
|
|
|
Tờ số 100-25 (Cam
Ranh)
|
|
|
|
126
|
Đèn biển Ba Ngòi
Trong
|
Khánh
Hòa
|
11°
53' 47''
|
109°
08' 45''
|
|
127
|
Đèn biển Ba Ngòi
Ngoài
|
Khánh
Hòa
|
11°
53' 10''
|
109°
08' 50''
|
|
128
|
Đèn biển Ba Ngòi
|
Khánh
Hòa
|
11°
52' 56''
|
109°
12' 08''
|
|
129
|
Đèn biển Hòn Chút
|
Khánh
Hòa
|
11°
47' 01''
|
109°
13' 11''
|
|
130
|
Đèn biển Đông Hải
|
Ninh
Thuận
|
11°
32' 57''
|
109°
01' 50''
|
|
|
Tờ số 100-27 (Hòn
Cau)
|
|
|
|
|
131
|
Đèn biển Mũi Dinh
|
Ninh
Thuận
|
11°
21' 42''
|
109°
00' 45''
|
|
|
Tờ số 100-26 (Phan Rí
Cửa)
|
|
|
|
132
|
Đèn biển Phan Rí
|
Bình
Thuận
|
11°
09' 57''
|
108°
33' 44''
|
|
|
Tờ số 100-28 (Phan
Thiết)
|
|
|
|
133
|
Đèn biển Phan Thiết
|
Bình
Thuận
|
10°
55' 07''
|
108°
06' 17''
|
|
|
Tờ số 100-49 (Hòn
Vang)
|
|
|
|
|
134
|
Đèn biển Hòn Hải
|
Bình
Thuận
|
09°
58' 30''
|
109°
04' 58''
|
|
|
Tờ số 100-50 (Đảo Phú
Quý)
|
|
|
|
135
|
Đèn biển Phú Quý
|
Bình
Thuận
|
10°
32' 25''
|
108°
55' 53''
|
|
136
|
Bến Long Hải
|
Bình
Thuận
|
10°
33' 13''
|
108°
56' 14''
|
|
137
|
Bến Ngũ Phụng
|
Bình
Thuận
|
10°
31' 31''
|
108°
55' 36''
|
|
138
|
Cảng biển Phú Quý
|
Bình
Thuận
|
10°
30' 14''
|
108°
57' 01''
|
|
139
|
Bến Triều Dương
|
Bình
Thuận
|
10°
30' 23''
|
108°
56' 41''
|
|
|
Tờ số 100-29 (La Gi)
|
|
|
|
140
|
Đèn biển Kê Gà
|
Bình
Thuận
|
10°
41' 46''
|
107°
59' 23''
|
|
141
|
Đèn biển Ba Kiềm
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
30' 32''
|
107°
30' 28''
|
|
|
Tờ số 100-30 (Vũng
Tàu)
|
|
|
|
142
|
Đèn biển Gành Rái
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
22' 59''
|
107°
03' 12''
|
|
143
|
Đèn biển Đá Trắng
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
21' 31''
|
107°
03' 26''
|
|
144
|
Đèn biển Vũng Tầu
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
10°
20' 06''
|
107°
04' 33''
|
|
|
Tờ số 100-48 (Đảo Côn
Sơn)
|
|
|
|
145
|
Cảng biển Bến Đầm
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 48''
|
106°
33' 52''
|
|
146
|
Đèn biển Đá Trắng
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
39' 31''
|
106°
36' 10''
|
|
147
|
Đèn biển Bãi Cạnh
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
40' 04''
|
106°
42' 16''
|
|
|
Tờ số 250-18 (Bãi cạn
Phúc Tần)
|
|
|
|
148
|
Đèn biển Phúc Tần
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
10' 03''
|
110°
35' 41''
|
|
149
|
Đèn biển Huyền Trân
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
08°
01' 16''
|
110°
37' 45''
|
|
|
Tờ số 250-19 (Bãi cạn
Tư Chính)
|
|
|
|
150
|
Đèn biển Quế Đường
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
49' 14''
|
110°
29' 57''
|
|
|
Tờ số 250-20 (Cụm Ba
Kè)
|
|
|
|
151
|
Đèn biển Ba Kè
|
Bà
Rịa - Vũng Tàu
|
07°
52' 34''
|
111°
44' 35''
|
|
|
Tờ số 100-31 (Gò
Công)
|
|
|
|
|
152
|
Đèn biển Aval
|
TP.Hồ
Chí Minh
|
10°
24' 09''
|
107°
00' 44''
|
|
|
Tờ số 100-32 (Thạnh
Phú)
|
|
|
|
153
|
Đèn biển Hàm Luông
|
Bến
Tre
|
09°
58' 26''
|
106°
38' 11''
|
|
154
|
Đèn biển Ba Động
|
Trà
Vinh
|
09°
41' 14''
|
106°
34' 27''
|
|
|
Tờ số 100-33 (Long
Phú)
|
|
|
|
155
|
Đèn biển Hồ Tàu
|
Trà
Vinh
|
09°
31' 56''
|
106°
22' 30''
|
|
156
|
Cảng biển Trần Đề
|
Sóc
Trăng
|
09°
31' 45''
|
106°
11' 57''
|
|
|
Tờ số 100-35 (Cà Mau)
|
|
|
|
157
|
Đèn biển Bồ Đề
|
Cà
Mau
|
08°
45' 28''
|
105°
13' 15''
|
|
|
Tờ số 100-37 (Đảo Hòn
Khoai)
|
|
|
|
158
|
Đèn biển Hòn Khoai
|
Cà
Mau
|
08°
25' 50''
|
104°
49' 50''
|
|
|
Tờ số 100-38 (Ngọc
Hiển)
|
|
|
|
159
|
Đèn biển Hòn Chuối
|
Cà
Mau
|
08°
56' 54''
|
104°
31' 26''
|
|
160
|
Đèn biển Cái Đôi Vàm
|
Cà
Mau
|
08°
51' 45''
|
104°
47' 32''
|
|
161
|
Đèn biển Mũi Bà Quản
|
Cà
Mau
|
08°
46' 35''
|
104°
49' 12''
|
|
|
Tờ số 100-39 (Sông
Đốc)
|
|
|
|
|
162
|
Đèn biển Ông Đốc
|
Cà
Mau
|
09°
02' 23''
|
104°
48' 35''
|
|
|
Tờ số 100-41 (Quần
đảo Nam Du)
|
|
|
|
163
|
Đèn biển Nam Du
|
Kiên
Giang
|
09°
40' 47''
|
104°
21' 05''
|
|
|
Tờ số 100-43 (Rạch
Giá)
|
|
|
|
164
|
Đèn biển Rạch Giá
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 33''
|
105°
04' 29''
|
|
|
Tờ số 100-44 (Hà
Tiên)
|
|
|
|
165
|
Đèn biển Núi Nai
|
Kiên
Giang
|
10°
22' 01''
|
104°
26' 34''
|
|
166
|
Cảng biển Hòn Chông
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 50''
|
104°
35' 52''
|
|
167
|
Đèn biển Hòn Chông
|
Kiên
Giang
|
10°
08' 41''
|
104°
35' 58''
|
|
|
Tờ số 100-45 (Dương
Đông)
|
|
|
|
168
|
Đèn biển Dương Đông
|
Kiên
Giang
|
10°
13' 06''
|
103°
57' 16''
|
|
169
|
Đèn biển Hàm Ninh
|
Kiên
Giang
|
10°
11' 04''
|
104°
02' 57''
|
|
170
|
Đèn biển An Thới
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 47''
|
104°
00' 37''
|
|
171
|
Đèn biển Hòn Dăm
|
Kiên
Giang
|
10°
00' 09''
|
104°
01' 55''
|
|
|
Tờ số 100-46 (Đảo Thổ
Chu)
|
|
|
|
172
|
Đèn biển Tiêu Hòn Khô
|
Kiên
Giang
|
09°
17' 54''
|
103°
26' 56''
|
|
173
|
Đèn biển Thổ Chu
|
Kiên
Giang
|
09°
17' 38''
|
103°
28' 21''
|
|
III
|
ĐỐI
TƯỢNG NGẦM DƯỚI ĐÁY BIỂN
|
|
|
|
|
Tờ số 1.000-04
|
|
|
|
|
1
|
Thung lũng ngầm Bình Minh
|
|
16°
13' 34"
|
110°
32' 35"
|
|
2
|
Đồi ngầm Núi Thành
|
|
16°
02' 11"
|
110°
55' 32"
|
|
3
|
Đồi ngầm Đức Phổ
|
|
15°
26' 39"
|
112°
04' 08"
|
|
4
|
Núi ngầm Bồng Sơn
|
|
14°
11' 20"
|
112°
27' 49"
|
|
5
|
Mũi núi ngầm Bình Nam
|
|
15°
47' 18"
|
110°
37' 21"
|
|
6
|
Dốc ngầm Tam Tiến
|
|
15°
33' 38"
|
110°
30' 26"
|
|
7
|
Đồi ngầm Tam Hòa
|
|
15°
31' 14"
|
111°
53' 29"
|
|
8
|
Núi ngầm Bình Thuận
|
|
15°
23' 40"
|
112°
39' 49"
|
|
9
|
Các đồi ngầm Bình Hải
|
|
15°
20' 02"
|
111°
34' 05"
|
|
10
|
Đồi ngầm Tịnh Kỳ
|
|
15°
14' 11"
|
111°
02' 56"
|
|
11
|
Đồi ngầm Tịnh Khê
|
|
15°
10' 19"
|
110°
47' 30"
|
|
12
|
Núi ngầm Phổ Vinh
|
|
14°
48' 33"
|
111°
38' 43"
|
|
13
|
Núi ngầm Đức Minh
|
|
15°
00' 33"
|
112°
37' 06"
|
|
14
|
Hố ngầm Hoài Mỹ
|
|
14°
36' 11"
|
112°
31' 32"
|
|
15
|
Núi ngầm Hoài Châu
|
|
14°
32' 59"
|
112°
56' 50"
|
|
16
|
Đồi ngầm Hoài Hải
|
|
14°
28' 02"
|
111°
57' 21"
|
|
17
|
Các đồi ngầm Lương
Sơn
|
|
14°
34' 20"
|
110°
02' 22"
|
|
18
|
Đồi ngầm Tam Quan
|
|
14°
31' 54"
|
110°
11' 03"
|
|
19
|
Đồi ngầm Mỹ Đức
|
|
14°
22' 02"
|
111°
26' 28"
|
|
20
|
Núi ngầm Hoài Đức
|
|
14°
22' 29"
|
111°
50' 53"
|
|
21
|
Núi ngầm Mỹ Thắng
|
|
14°
22' 48"
|
112°
45' 31"
|
|
22
|
Đồi ngầm Mỹ Thành
|
|
14°
10' 44"
|
111°
51' 54"
|
|
23
|
Đồi ngầm Bình Hòa
|
|
15°
17' 17"
|
112°
29' 25"
|
|
|
Tờ số 1.000-05
|
|
|
|
|
24
|
Bãi ven bờ ngầm Vĩnh Trạch
|
|
09°
14' 24"
|
109°
02' 53"
|
|
25
|
Hẻm núi ngầm Trung
Bình
|
|
09°
14' 18"
|
109°
10' 03"
|
|
26
|
Bãi ven bờ ngầm Vĩnh
Bình
|
|
09°
09' 37"
|
109°
01' 01"
|
|
27
|
Đồi ngầm Tân Phước
|
|
09°
08' 54"
|
109°
02' 50"
|
|
|
Tờ số 1000-06
|
|
|
|
|
28
|
Vách đứng ngầm Nhơn
Hải
|
|
13°
42' 40"
|
109°
53' 34"
|
|
29
|
Núi ngầm An Thạch
|
|
13°
38' 04"
|
112°
34' 26"
|
|
30
|
Núi ngầm Tuy Hòa
|
|
13°
38' 49"
|
112°
20' 10"
|
|
31
|
Núi ngầm Ô Loan
|
|
13°
36' 39"
|
112°
39' 35"
|
|
32
|
Núi ngầm Sông Cầu
|
|
13°
34' 37"
|
111°
20' 34"
|
|
33
|
Thung lũng ngầm Xuân Cảnh
|
|
13°
22' 40"
|
111°
07' 09"
|
|
34
|
Núi ngầm Đại Lãnh
|
|
13°
21' 12"
|
112°
32' 17"
|
|
35
|
Núi ngầm An Phú
|
|
13°
04' 05"
|
111°
19' 04"
|
|
36
|
Đồi ngầm An Chấn
|
|
13°
03' 17"
|
111°
05' 06"
|
|
37
|
Đồi ngầm Bình Ngọc
|
|
12°
58' 06"
|
111°
25' 27"
|
|
38
|
Núi ngầm Phú Đông
|
|
13°
10' 11"
|
109°
52' 51"
|
|
39
|
Đồi ngầm Phú Thạnh
|
|
12°
45' 31"
|
111°
22' 52"
|
|
40
|
Vách đứng ngầm Ninh
Thủy
|
|
12°
44' 37"
|
109°
58' 09"
|
|
41
|
Các hẻm núi ngầm Ninh
Vân
|
|
11°
59' 30"
|
109°
52' 34"
|
|
42
|
Sống núi ngầm Hòn Gốm
|
|
11°
52' 12"
|
110°
23' 36"
|
|
43
|
Núi ngầm Vĩnh Lương
|
|
09°
32' 02"
|
112°
18' 57"
|
|
44
|
Núi ngầm Vạn Giã
|
|
09°
20' 50"
|
111°
44' 33"
|
|
45
|
Núi ngầm Vạn Ninh
|
|
09°
17' 23"
|
111°
32' 35"
|
|
46
|
Núi ngầm Khánh Sơn
|
|
11°
25' 19"
|
111°
21' 04"
|
|
47
|
Núi ngầm Bình Ba
|
|
09°
14' 04"
|
112°
28' 29"
|
|
48
|
Núi ngầm Cam Hải
|
|
09°
12' 21"
|
112°
45' 20"
|
|
49
|
Núi ngầm Vĩnh Thọ
|
|
09°
08' 43"
|
111°
51' 02"
|
|
50
|
Các kênh ngầm Phước
Dinh
|
|
11°
31' 30"
|
110°
00' 31"
|
|
51
|
Đồi ngầm Công Hải
|
|
11°
10' 56"
|
111°
51' 56"
|
|
52
|
Sống núi ngầm Ninh
Hải
|
|
10°
52' 24"
|
111°
10' 23"
|
|
53
|
Núi ngầm An Hải
|
|
10°
39' 07"
|
111°
02' 06"
|
|
54
|
Đồi ngầm Thanh Hải
|
|
10°
36' 51"
|
111°
53' 51"
|
|
55
|
Các hẻm núi ngầm Phú
Hài
|
|
10°
25' 42"
|
109°
53' 32"
|
|
56
|
Sống núi ngầm Núi Ông
|
|
10°
04' 22"
|
110°
12' 58"
|
|
57
|
Núi chóp phẳng ngầm
Hàm Thuận
|
|
10°
13' 05"
|
110°
44' 03"
|
|
58
|
Đèo ngầm Hòn Bà
|
|
10°
11' 38"
|
110°
31' 33"
|
|
59
|
Núi ngầm Hiệp Phước
|
|
10°
06' 59"
|
111°
13' 35"
|
|
60
|
Núi ngầm La Ngà
|
|
10°
00' 49"
|
109°
51' 14"
|
|
61
|
Đồi ngầm Hồng Phong
|
|
10°
00' 21"
|
111°
31' 31"
|
|
62
|
Núi ngầm Phước Bửu
|
|
09°
42' 34"
|
109°
58' 58"
|
|
63
|
Đồi ngầm Bông Trang
|
|
09°
40' 27"
|
110°
24' 39"
|
|
64
|
Đồi ngầm Phước Thuận
|
|
09°
32' 01"
|
109°
43' 39"
|
|
65
|
Các đồi ngầm Bình
Châu
|
|
09°
27' 16"
|
110°
55' 47"
|
|
66
|
Núi ngầm Lộc An
|
|
09°
17' 27"
|
110°
13' 15"
|
|
67
|
Hẻm núi ngầm Long Mỹ
|
|
09°
15' 29"
|
109°
45' 24"
|
|
68
|
Các hẻm núi ngầm Mỹ
An
|
|
14°
08' 46"
|
110°
06' 02"
|
|
69
|
Sống núi ngầm Cát
Khánh
|
|
14°
06' 54"
|
113°
00' 37"
|
|
70
|
Núi ngầm Cát Thành
|
|
14°
06' 04"
|
112°
40' 18"
|
|
71
|
Các đồi ngầm Nhơn Lý
|
|
13°
53' 27"
|
111°
58' 09"
|
|
72
|
Đồi ngầm Nhơn Bình
|
|
13°
52' 49"
|
110°
11' 21"
|
|
73
|
Đồi ngầm Xuân Đài
|
|
13°
24' 26"
|
112°
47' 48"
|
|
74
|
Các đồi ngầm Xuân
Phương
|
|
13°
23' 25"
|
111°
57' 11"
|
|
75
|
Hố ngầm Cát Hải
|
|
13°
22' 03"
|
112°
52' 34"
|
|
76
|
Núi ngầm An Dân
|
|
13°
21' 18"
|
113°
04' 17"
|
|
77
|
Núi ngầm An Hòa Hải
|
|
13°
14' 35"
|
112°
27' 22"
|
|
78
|
Đồi ngầm Chí Thạnh
|
|
13°
10' 52"
|
111°
37' 32"
|
|
79
|
Đồi ngầm Hòa Trị
|
|
13°
05' 53"
|
111°
51' 39"
|
|
80
|
Thung lũng ngầm An Cư
|
|
13°
05' 03"
|
111°
45' 33"
|
|
81
|
Đồi ngầm Vĩnh Phương
|
|
12°
21' 45"
|
110°
36' 55"
|
|
82
|
Núi ngầm Lộc Thọ
|
|
12°
15' 24"
|
113°
06' 51"
|
|
83
|
Núi ngầm Phước Đồng
|
|
12°
07' 46"
|
111°
21' 29"
|
|
84
|
Các đồi ngầm Suối Tân
|
|
12°
05' 41"
|
110°
34' 34"
|
|
85
|
Núi ngầm Cam Tân
|
|
12°
04' 24"
|
112°
33' 41"
|
|
86
|
Mũi núi ngầm Cam Hòa
|
|
12°
02' 32"
|
111°
43' 59"
|
|
87
|
Đồi ngầm Cam Bình
|
|
11°
47' 16"
|
111°
05' 23"
|
|
88
|
Đồi ngầm Cam Lập
|
|
11°
55' 18"
|
111°
05' 35"
|
|
89
|
Đồi ngầm Cam Linh
|
|
11°
42' 09"
|
111°
20' 53"
|
|
90
|
Đồi ngầm An Hải
|
|
11°
32' 18"
|
112°
44' 42"
|
|
91
|
Đồi ngầm Phước Nam
|
|
11°
28' 53"
|
112°
12' 39"
|
|
92
|
Đồi ngầm Phước Diêm
|
|
11°
18' 26"
|
110°
14' 28"
|
|
93
|
Đồi ngầm Phước Thể
|
|
11°
14' 53"
|
111°
32' 00"
|
|
94
|
Mũi núi ngầm Bình Tân
|
|
11°
11' 41"
|
110°
57' 37"
|
|
95
|
Đồi ngầm Hòa Thắng
|
|
11°
03' 49"
|
110°
43' 43"
|
|
96
|
Sống núi ngầm Phú
Long
|
|
11°
02' 34"
|
110°
54' 52"
|
|
97
|
Núi chóp phẳng ngầm
Mũi Né
|
|
10°
57' 29"
|
110°
14' 50"
|
|
98
|
Sống núi ngầm Xuân An
|
|
10°
56' 46"
|
111°
30' 22"
|
|
99
|
Đồi ngầm Thiện Nghiệp
|
|
10°
51' 06"
|
110°
25' 48"
|
|
100
|
Đồi ngầm Bình Thạnh
|
|
10°
53' 14"
|
110°
39' 46"
|
|
101
|
Thung lũng ngầm Hàm
Tiến
|
|
10°
45' 56"
|
110°
06' 54"
|
|
102
|
Đồi ngầm Ngũ Phụng
|
|
10°
40' 21"
|
110°
30' 55"
|
|
103
|
Các hẻm núi ngầm Bình
Thắng
|
|
10°
25' 20"
|
109°
47' 32"
|
|
104
|
Đồi ngầm Phước Hải
|
|
10°
25' 23"
|
111°
46' 07"
|
|
105
|
Đồi ngầm Thừa Đức
|
|
10°
10' 02"
|
112°
14' 36"
|
|
106
|
Đồi ngầm Thạnh Phước
|
|
10°
07' 29"
|
112°
05' 19"
|
|
107
|
Đồi ngầm An Điền
|
|
09°
56' 30"
|
111°
56' 23"
|
|
108
|
Đồi ngầm Thạnh Phong
|
|
09°
53' 55"
|
110°
34' 13"
|
|
109
|
Đồi ngầm An Nhơn
|
|
09°
53' 26"
|
110°
04' 24"
|
|
110
|
Núi ngầm Giao Thạnh
|
|
09°
53' 22"
|
112°
12' 48"
|
|
111
|
Đồi ngầm Mỹ Long
|
|
09°
48' 36"
|
110°
48' 34"
|
|
112
|
Đồi ngầm Mỹ Hòa
|
|
09°
45' 59"
|
110°
13' 06"
|
|
113
|
Đồi ngầm Long Toàn
|
|
09°
34' 49"
|
111°
12' 54"
|
|
114
|
Đồi ngầm Vĩnh Hải
|
|
09°
21' 33"
|
112°
19' 57"
|
|
115
|
Đồi ngầm Tân Thuận
|
|
09°
14' 08"
|
112°
08' 18"
|
|
116
|
Đồi ngầm Lạc Hòa
|
|
09°
18' 27"
|
110°
47' 06"
|
|
117
|
Núi ngầm Vĩnh Hiệp
|
|
09°
15' 51"
|
111°
23' 40"
|
|
118
|
Núi ngầm Vĩnh Tân
|
|
09°
16' 27"
|
112°
03' 08"
|
|
119
|
Hố ngầm Hòa Bình
|
|
09°
11' 39"
|
111°
14' 45"
|
|
120
|
Đồi ngầm An Trạch
|
|
09°
08' 52"
|
110°
45' 47"
|
|
121
|
Các đồi ngầm Ninh
Diêm
|
|
12°
30' 57"
|
110°
58' 39"
|
|
122
|
Đồi ngầm Hòa Hội
|
|
10°
30' 58"
|
112°
43' 05"
|
|
123
|
Núi ngầm Phú Tân
|
|
10°
17' 55"
|
112°
33' 31"
|
|
124
|
Đồi ngầm An Thuận
|
|
09°
55' 24"
|
113°
04' 53"
|
|
125
|
Đồi ngầm Kim Hòa
|
|
09°
46' 53"
|
112°
43' 50"
|
|
126
|
Đồi ngầm Long Vĩnh
|
|
09°
40' 49"
|
112°
36' 38"
|
|
127
|
Sống núi ngầm Dân
Thành
|
|
09°
40' 25"
|
113°
49' 22"
|
|
128
|
Dãy núi ngầm Long
Khánh
|
|
09°
33' 48"
|
113°
26' 37"
|
|
129
|
Đồi ngầm Định Thành
|
|
09°
17' 30"
|
113°
05' 11"
|
|
130
|
Núi ngầm Vĩnh Phước
|
|
09°
14' 19"
|
112°
28' 48"
|
|
131
|
Đồi ngầm An Phúc
|
|
09°
12' 13"
|
112°
45' 38"
|
|
132
|
Đồi ngầm Minh Diệu
|
|
09°
12' 01"
|
112°
51' 08"
|
|
133
|
Sống núi ngầm Vĩnh
Thịnh
|
|
09°
09' 11"
|
113°
05' 57"
|
|
134
|
Đồi ngầm Điền Hải
|
|
09°
05' 28"
|
112°
40' 04"
|
|
|
Tờ số 1.000-08
|
|
|
|
|
135
|
Núi ngầm Tiên Du
|
|
08°
53' 02"
|
111°
44' 22"
|
|
136
|
Đồi ngầm Cam Đức
|
|
08°
25' 16"
|
112°
21' 54"
|
|
137
|
Núi ngầm Phước Tỉnh
|
|
08°
54' 53"
|
109°
40' 51"
|
|
138
|
Núi ngầm Long Hải
|
|
08°
47' 34"
|
109°
39' 14"
|
|
139
|
Núi ngầm Phước Hòa
|
|
08°
44' 20"
|
110°
11' 06"
|
|
140
|
Núi ngầm Tân Hải
|
|
08°
45' 02"
|
110°
49' 40"
|
|
141
|
Núi ngầm An Ngãi
|
|
08°
43' 49"
|
111°
18' 50"
|
|
142
|
Núi ngầm Long Sơn
|
|
07°
50' 03"
|
111°
05' 02"
|
|
143
|
Chuỗi núi ngầm Tam
Phước
|
|
08°
32' 44"
|
111°
28' 30"
|
|
144
|
Đồi ngầm Đất Đỏ
|
|
08°
28' 53"
|
111°
13' 17"
|
|
145
|
Núi ngầm Phước Tân
|
|
08°
15' 41"
|
110°
54' 45"
|
|
146
|
Đồi ngầm Lý Nhơn
|
|
08°
29' 47"
|
109°
33' 58"
|
|
147
|
Đồi ngầm Gò Công
|
|
08°
40' 19"
|
109°
53' 59"
|
|
148
|
Đồi ngầm Chợ Gạo
|
|
08°
07' 46"
|
110°
14' 19"
|
|
149
|
Núi ngầm Thạnh Phú
|
|
08°
24' 01"
|
110°
16' 31"
|
|
150
|
Đồi ngầm Thới Thuận
|
|
08°
23' 45"
|
110°
27' 18"
|
|
151
|
Núi ngầm Ba Tri
|
|
08°
20' 02"
|
110°
04' 36"
|
|
152
|
Núi ngầm An Thủy
|
|
08°
17' 48"
|
110°
09' 53"
|
|
153
|
Đồi ngầm Đông Hải
|
|
08°
30' 16"
|
110°
38' 33"
|
|
154
|
Núi ngầm Duyên Hải
|
|
08°
31' 41"
|
109°
49' 25"
|
|
155
|
Núi ngầm Long Vĩnh
|
|
08°
30' 53"
|
109°
51' 15"
|
|
156
|
Đồi ngầm Vĩnh Châu
|
|
07°
20' 46"
|
111°
03' 30"
|
|
157
|
Sống núi ngầm Long
Phú
|
|
07°
14' 54"
|
110°
32' 45"
|
|
158
|
Vách đứng ngầm Long
Điền
|
|
07°
24' 02"
|
109°
53' 13"
|
|
159
|
Núi ngầm Gành Hào
|
|
07°
17' 52"
|
109°
43' 57"
|
|
160
|
Núi ngầm Đất Mũi
|
|
06°
47' 19"
|
109°
34' 30"
|
|
161
|
Đồi ngầm Tân Đức
|
|
09°
01' 45"
|
112°
12' 37"
|
|
162
|
Đồi ngầm Tân Tiến
|
|
08°
54' 17"
|
110°
12' 08"
|
|
163
|
Thung lũng ngầm Khánh
Hải
|
|
07°
51' 35"
|
110°
19' 41"
|
|
164
|
Hố ngầm Hàng Vịnh
|
|
08°
45' 55"
|
111°
25' 48"
|
|
165
|
Đồi ngầm Đất Mới
|
|
08°
42' 55"
|
110°
56' 27"
|
|
166
|
Núi ngầm Trần Thới
|
|
08°
30' 03"
|
112°
02' 44"
|
|
167
|
Núi chóp phẳng ngầm
Năm Căn
|
|
08°
21' 26"
|
109°
54' 15"
|
|
168
|
Thung lũng ngầm Việt Thắng
|
|
08°
17' 49"
|
109°
47' 38"
|
|
169
|
Đồi ngầm Rạch Chèo
|
|
08°
05' 19"
|
109°
45' 24"
|
|
170
|
Đồi ngầm Phong Điền
|
|
08°
04' 22"
|
111°
05' 58"
|
|
171
|
Đồi ngầm Phú Mỹ
|
|
07°
56' 15"
|
110°
20' 59"
|
|
172
|
Đồi ngầm Lâm Hải
|
|
07°
55' 40"
|
109°
50' 06"
|
|
173
|
Dãy núi ngầm Phú
Thuận
|
|
07°
49' 44"
|
110°
39' 37"
|
|
174
|
Hẻm núi ngầm Lợi An
|
|
08°
24' 38"
|
110°
12' 29"
|
|
175
|
Đồi ngầm Tam Giang
|
|
08°
48' 52"
|
114°
28' 48"
|
|
176
|
Núi ngầm Rạch Gốc
|
|
08°
45' 07"
|
113°
29' 26"
|
|
177
|
Đồi ngầm Đông Hưng
|
|
08°
37' 44"
|
112°
39' 22"
|
|
178
|
Sống núi ngầm Viên An
|
|
08°
35' 59"
|
113°
51' 52"
|
|
179
|
Đồi ngầm Tam Giang
Tây
|
|
08°
29' 31"
|
114°
02' 56"
|
|
180
|
Đồi ngầm Tân Ân
|
|
08°
25' 27"
|
112°
21' 57"
|
|
181
|
Đồi ngầm Bảo Thuận
|
|
08°
17' 22"
|
112°
42' 20"
|
|
182
|
Sống núi ngầm Khánh
Hưng
|
|
08°
08' 56"
|
113°
40' 04"
|
|
183
|
Đồi ngầm Phong Lạc
|
|
07°
55' 35"
|
112°
08' 23"
|
|
184
|
Các đồi ngầm Khánh
Lộc
|
|
07°
39' 17"
|
112°
11' 46"
|
|
B
|
QUẦN
ĐẢO HOÀNG SA
|
|
|
|
|
|
Tờ số 250-01 (Đá Bắc)
|
|
|
|
|
1
|
Đá Bắc
|
Đà
Nẵng
|
17°
06' 00''
|
111°
30' 48''
|
|
|
Tờ số 250-02 (Đảo Phú Lâm)
|
|
|
|
|
2
|
Cụm Lưỡi Liềm
|
Đà
Nẵng
|
16°
30' 00''
|
111°
40' 00''
|
|
3
|
Đảo Quang Ảnh
|
Đà
Nẵng
|
16°
26' 57''
|
111°
30' 20''
|
|
4
|
Đá Hải Sâm
|
Đà
Nẵng
|
16°
28' 00''
|
111°
35' 30''
|
|
5
|
Đảo Hữu Nhật
|
Đà
Nẵng
|
16°
30' 26''
|
111°
35' 02''
|
|
6
|
Đảo Hoàng Sa
|
Đà
Nẵng
|
16°
32' 08''
|
111°
36' 22''
|
|
7
|
Đảo Ốc Hoa
|
Đà
Nẵng
|
16°
34' 10''
|
111°
39' 44''
|
|
8
|
Bãi Xà Cừ
|
Đà
Nẵng
|
16°
34' 54''
|
111°
42' 54''
|
|
9
|
Đảo Ba Ba
|
Đà
Nẵng
|
16°
34' 03''
|
111°
41' 06''
|
|
10
|
Đảo Lưỡi Liềm
|
Đà
Nẵng
|
16°
30' 30''
|
111°
46' 12''
|
|
11
|
Đảo Duy Mộng
|
Đà
Nẵng
|
16°
27' 53''
|
111°
44' 23''
|
|
12
|
Đảo Quang Hòa
|
Đà
Nẵng
|
16°
27' 10''
|
111°
42' 36''
|
|
13
|
Bãi Ngự Bình
|
Đà
Nẵng
|
16°
27' 19''
|
111°
39' 18''
|
|
14
|
Đá Lồi
|
Đà
Nẵng
|
16°
15' 00''
|
111°
41' 00''
|
|
15
|
Đảo Bạch Quy
|
Đà
Nẵng
|
16°
03' 30''
|
111°
46' 54''
|
|
16
|
Đá Chim Én
|
Đà
Nẵng
|
16°
20' 48''
|
112°
02' 36''
|
|
17
|
Cụm An Vĩnh
|
Đà
Nẵng
|
16°
53' 36''
|
112°
17' 18''
|
|
18
|
Bãi Bình Sơn
|
Đà
Nẵng
|
16°
46' 36''
|
112°
13' 12''
|
|
19
|
Bãi Bình Sơn Đông
|
Đà
Nẵng
|
16°
44' 51''
|
112°
15' 51''
|
|
20
|
Cồn Cát Tây
|
Đà
Nẵng
|
16°
58' 45''
|
112°
12' 36''
|
|
21
|
Đá Trương Nghĩa
|
Đà
Nẵng
|
16°
58' 36''
|
112°
15' 48''
|
|
22
|
Đảo Cây
|
Đà
Nẵng
|
16°
58' 52''
|
112°
16' 11''
|
|
23
|
Đảo Bắc
|
Đà
Nẵng
|
16°
58' 00''
|
112°
18' 18''
|
|
24
|
Đảo Trung
|
Đà
Nẵng
|
16°
57' 24''
|
112°
19' 21''
|
|
25
|
Đảo Nam
|
Đà
Nẵng
|
16°
56' 56''
|
112°
19' 54''
|
|
26
|
Cồn Cát Nam
|
Đà
Nẵng
|
16°
55' 27''
|
112°
20' 38''
|
|
27
|
Bãi Cát Nam
|
Đà
Nẵng
|
16°
55' 52''
|
112°
20' 38''
|
|
28
|
Bãi Cát Trung
|
Đà
Nẵng
|
16°
56' 08''
|
112°
20' 30''
|
|
29
|
Đảo Cát
|
Đà
Nẵng
|
16°
56' 22''
|
112°
20' 23''
|
|
30
|
Đảo Đá
|
Đà
Nẵng
|
16°
50' 46''
|
112°
20' 44''
|
|
31
|
Đảo Phú Lâm
|
Đà
Nẵng
|
16°
50' 12''
|
112°
20' 00''
|
|
32
|
Bãi Đèn Pha
|
Đà
Nẵng
|
16°
32' 05''
|
111°
37' 34''
|
|
33
|
Đá Sơn Kỳ
|
Đà
Nẵng
|
16°
34' 48''
|
111°
40' 35''
|
|
34
|
Đá Trà Tây
|
Đà
Nẵng
|
16°
32' 51''
|
111°
42' 49''
|
|
35
|
Bãi Châu Nhai
|
Đà
Nẵng
|
16°
19' 36''
|
112°
25' 24''
|
|
36
|
Bãi Thủy Tề Nam lớn
|
Đà
Nẵng
|
16°
29' 33''
|
112°
29' 49''
|
|
37
|
Bãi Thủy Tề Nam nhỏ
|
Đà
Nẵng
|
16°
27' 47''
|
112°
28' 38''
|
|
38
|
Đá Bông Bay
|
Đà
Nẵng
|
16°
02' 00''
|
112°
30' 00''
|
|
|
Tờ số 250-03 (Đảo
Linh
Côn)
|
|
|
|
|
39
|
Bãi cạn Gò Nổi
|
Đà
Nẵng
|
16°
49' 20''
|
112°
53' 04''
|
|
40
|
Đảo Linh Côn
|
Đà
Nẵng
|
16°
40' 18''
|
112°
43' 36''
|
|
41
|
Đá Hòn Tháp Bắc
|
Đà
Nẵng
|
16°
35' 38''
|
112°
37' 53''
|
|
42
|
Hòn Tháp
|
Đà
Nẵng
|
16°
34' 42''
|
112°
38' 26''
|
|
43
|
Bãi Thủy Tề Bắc
|
Đà
Nẵng
|
16°
33' 01''
|
112°
35' 23''
|
|
44
|
Bãi Thủy Tề
|
Đà
Nẵng
|
16°
31' 29''
|
112°
32' 45''
|
|
45
|
Bãi Quảng Nghĩa Bắc
|
Đà
Nẵng
|
16°
25' 13''
|
112°
37' 53''
|
|
46
|
Bãi Quảng Nghĩa
|
Đà
Nẵng
|
16°
19' 36''
|
112°
41' 00''
|
|
47
|
Bãi Châu Nhai Đông
|
Đà
Nẵng
|
16°
21' 08''
|
112°
32' 20''
|
|
|
Tờ số 250-04 (Đảo Tri Tôn)
|
|
|
|
|
48
|
Đảo Tri Tôn
|
Đà
Nẵng
|
15°
47' 09''
|
111°
11' 51''
|
|
49
|
Bãi ngầm Ốc Tai Voi
|
Đà
Nẵng
|
15°
43' 49''
|
112°
13' 52''
|
|
|
Bản đồ tỷ lệ
1:6.000.000
|
|
|
|
|
50
|
Quần đảo Hoàng Sa
|
Đà
Nẵng
|
16°
28' 00''
|
112°
13' 30''
|
|
C
|
QUẦN
ĐẢO TRƯỜNG SA
|
|
|
|
|
|
Tờ số 250-05 (Trường
Sa)
|
|
|
|
|
1
|
Cụm Song Tử
|
Khánh
Hòa
|
11°
25' 24''
|
114°
21' 24''
|
|
2
|
Đá Bắc
|
Khánh
Hòa
|
11°
28' 00''
|
114°
23' 36''
|
|
3
|
Đảo Song Tử Đông
|
Khánh
Hòa
|
11°
27' 14''
|
114°
21' 11''
|
|
4
|
Đảo Song Tử Tây
|
Khánh
Hòa
|
11°
25' 48''
|
114°
19' 47''
|
|
5
|
Đá Nam
|
Khánh
Hòa
|
11°
23' 20''
|
114°
17' 48''
|
|
6
|
Bãi Đinh Ba
|
Khánh
Hòa
|
11°
30' 06''
|
114°
38' 48''
|
|
7
|
Bãi Núi Cầu
|
Khánh
Hòa
|
11°
20' 42''
|
114°
34' 14''
|
|
8
|
Cụm Thị Tứ
|
Khánh
Hòa
|
11°
02' 54''
|
114°
15' 42''
|
|
9
|
Đá Vĩnh Hảo
|
Khánh
Hòa
|
11°
05' 36''
|
114°
22' 30''
|
|
10
|
Bãi đá Tri Lễ
|
Khánh
Hòa
|
11°
03' 42''
|
114°
13' 18''
|
|
11
|
Bãi đá Tri Lễ Đông
|
Khánh
Hòa
|
11°
04' 36''
|
114°
15' 25''
|
|
12
|
Đá Hoài Ân
|
Khánh
Hòa
|
11°
03' 22''
|
114°
12' 12''
|
|
13
|
Bãi đá Xen Đi
|
Khánh
Hòa
|
11°
02' 59''
|
114°
11' 26''
|
|
14
|
Đá Trâm Đức
|
Khánh
Hòa
|
11°
03' 30''
|
114°
19' 24''
|
|
15
|
Đá Trâm Đức Bắc
|
Khánh
Hòa
|
11°
03' 56''
|
114°
19' 16''
|
|
16
|
Đá Trâm Đức Nam
|
Khánh
Hòa
|
11°
03' 17''
|
114°
20' 23''
|
|
17
|
Đảo Thị Tứ
|
Khánh
Hòa
|
11°
03' 12''
|
114°
17' 06''
|
|
18
|
Đá Cái Vung
|
Khánh
Hòa
|
11°
02' 16''
|
114°
10' 27''
|
|
19
|
Đá An Lão
|
Khánh
Hòa
|
11°
09' 06''
|
114°
47' 54''
|
|
20
|
Bãi Đường
|
Khánh
Hòa
|
11°
01' 18''
|
114°
41' 48''
|
|
21
|
Đảo Bến Lạc
|
Khánh
Hòa
|
11°
04' 58''
|
115°
01' 18''
|
|
|
Tờ số 250-06 (Đá đền
Cây Cỏ)
|
|
|
|
|
22
|
Đá Đền Cây Cỏ
|
Khánh
Hòa
|
10°
13' 56''
|
113°
38' 11''
|
|
23
|
Đá Lớn
|
Khánh
Hòa
|
10°
03' 42''
|
113°
51' 06''
|
|
|
Tờ số 250-07 (Cụm Nam Yết)
|
|
|
|
|
24
|
Đá Xu Bi
|
Khánh
Hòa
|
10°
55' 06''
|
114°
04' 48''
|
|
25
|
Cụm Loại Ta
|
Khánh
Hòa
|
10°
45' 24''
|
114°
31' 06''
|
|
26
|
Bãi Loại Ta Nam
|
Khánh
Hòa
|
10°
42' 19''
|
114°
19' 41''
|
|
27
|
Đảo Loại Ta Tây
|
Khánh
Hòa
|
10°
43' 50''
|
114°
21' 02''
|
|
28
|
Đảo Loại Ta
|
Khánh
Hòa
|
10°
40' 09''
|
114°
25' 20''
|
|
29
|
Đá Sa Huỳnh
|
Khánh
Hòa
|
10°
40' 42''
|
114°
27' 36''
|
|
30
|
Đá An Nhơn Nam
|
Khánh
Hòa
|
10°
41' 24''
|
114°
29' 42''
|
|
31
|
Đá An Nhơn
|
Khánh
Hòa
|
10°
42' 44''
|
114°
31' 60''
|
|
32
|
Đá An Nhơn Bắc
|
Khánh
Hòa
|
10°
46' 14''
|
114°
35' 28''
|
|
33
|
Đá Cá Nhám
|
Khánh
Hòa
|
10°
52' 48''
|
114°
55' 18''
|
|
34
|
Đá Tân Châu
|
Khánh
Hòa
|
10°
51' 05''
|
114°
52' 30''
|
|
35
|
Cụm Nam Yết
|
Khánh
Hòa
|
10°
18' 06''
|
114°
25' 00''
|
|
36
|
Đá Ga Ven
|
Khánh
Hòa
|
10°
12' 42''
|
114°
13' 24''
|
|
37
|
Đá Lạc
|
Khánh
Hòa
|
10°
09' 54''
|
114°
15' 06''
|
|
38
|
Đảo Nam Yết
|
Khánh
Hòa
|
10°
10' 48''
|
114°
21' 54''
|
|
39
|
Đảo Ba Bình
|
Khánh
Hòa
|
10°
22' 42''
|
114°
21' 51''
|
|
40
|
Đá Bàn Than
|
Khánh
Hòa
|
10°
23' 14''
|
114°
24' 47''
|
|
41
|
Đảo Sơn Ca
|
Khánh
Hòa
|
10°
22' 36''
|
114°
28' 42''
|
|
42
|
Đá Núi Thị
|
Khánh
Hòa
|
10°
24' 42''
|
114°
35' 09''
|
|
43
|
Đá Én Đất
|
Khánh
Hòa
|
10°
21' 18''
|
114°
41' 48''
|
|
44
|
Đá Nhỏ
|
Khánh
Hòa
|
09°
59' 55''
|
114°
00' 09''
|
|
45
|
Đá Long Hải
|
Khánh
Hòa
|
10°
11' 30''
|
115°
18' 00''
|
|
46
|
Đá Lục Giang
|
Khánh
Hòa
|
10°
15' 12''
|
115°
22' 06''
|
|
|
Tờ số 250-08 (Cụm
Bình
Nguyên)
|
|
|
|
|
47
|
Cụm Bình Nguyên
|
Khánh
Hòa
|
10°
43' 48''
|
115°
51' 00''
|
|
48
|
Đảo Bình Nguyên
|
Khánh
Hòa
|
10°
49' 00''
|
115°
49' 14''
|
|
49
|
Đảo Vĩnh Viễn
|
Khánh
Hòa
|
10°
44' 03''
|
115°
48' 06''
|
|
50
|
Cụm Hải Sâm
|
Khánh
Hòa
|
10°
29' 48''
|
115°
45' 42''
|
|
51
|
Đá Hoa
|
Khánh
Hòa
|
10°
32' 07''
|
115°
43' 47''
|
|
52
|
Đá Triêm Đức
|
Khánh
Hòa
|
10°
32' 12''
|
115°
47' 16''
|
|
53
|
Đá Ninh Cơ
|
Khánh
Hòa
|
10°
30' 00''
|
115°
42' 20''
|
|
54
|
Đá Hội Đức
|
Khánh
Hòa
|
10°
27' 55''
|
115°
43' 26''
|
|
55
|
Đá Định Tường
|
Khánh
Hòa
|
10°
27' 44''
|
115°
46' 45''
|
|
56
|
Cụm Hồ Tràm
|
Khánh
Hòa
|
10°
53' 48''
|
116°
19' 30''
|
|
57
|
Đá Hợp Kim
|
Khánh
Hòa
|
10°
48' 30''
|
116°
05' 30''
|
|
58
|
Đá Ba Cờ
|
Khánh
Hòa
|
10°
43' 09''
|
116°
09' 52''
|
|
59
|
Đá Khúc Giác
|
Khánh
Hòa
|
10°
37' 06''
|
116°
10' 18''
|
|
60
|
Đá Trung Lễ
|
Khánh
Hòa
|
10°
57' 54''
|
116°
25' 18''
|
|
61
|
Đá Mỏ Vịt
|
Khánh
Hòa
|
10°
53' 42''
|
116°
26' 18''
|
|
62
|
Cụm Đá Bắc
|
Khánh
Hòa
|
10°
49' 42''
|
116°
40' 30''
|
|
63
|
Đá Cỏ My
|
Khánh
Hòa
|
10°
47' 38''
|
116°
41' 19''
|
|
64
|
Đá Gò Già
|
Khánh
Hòa
|
10°
48' 14''
|
116°
51' 14''
|
|
65
|
Cụm Bãi cạn Nam
|
Khánh
Hòa
|
10°
29' 30''
|
116°
40' 42''
|
|
66
|
Đá Chà Và
|
Khánh
Hòa
|
10°
33' 04''
|
116°
55' 52''
|
|
67
|
Đá Tây Nam
|
Khánh
Hòa
|
10°
18' 48''
|
116°
29' 42''
|
|
68
|
Đá Phật Tự
|
Khánh
Hòa
|
10°
07' 30''
|
116°
08' 28''
|
|
69
|
Bãi Hải Yến
|
Khánh
Hòa
|
10°
35' 12''
|
116°
59' 54''
|
|
|
Tờ số 250-09 (Đá Chữ Thập)
|
|
|
|
|
70
|
Đá Chữ Thập
|
Khánh
Hòa
|
09°
32' 53''
|
112°
53' 09''
|
|
71
|
Đá Núi Mon
|
Khánh
Hòa
|
09°
12' 30''
|
113°
39' 45''
|
|
|
Tờ số 250-10 (Cụm
Sinh
Tồn)
|
|
|
|
|
72
|
Cụm Sinh Tồn
|
Khánh
Hòa
|
09°
52' 54''
|
114°
29' 18''
|
|
73
|
Đá Cô Lin
|
Khánh
Hòa
|
09°
46' 24''
|
114°
15' 12''
|
|
74
|
Đá Gạc Ma
|
Khánh
Hòa
|
09°
43' 12''
|
114°
16' 36''
|
|
75
|
Đá Tam Trung
|
Khánh
Hòa
|
09°
50' 25''
|
114°
16' 29''
|
|
76
|
Đá Nghĩa Hành
|
Khánh
Hòa
|
09°
51' 18''
|
114°
16' 36''
|
|
77
|
Đá Sơn Hà
|
Khánh
Hòa
|
09°
52' 54''
|
114°
18' 12''
|
|
78
|
Đảo Sinh Tồn
|
Khánh
Hòa
|
09°
53' 09''
|
114°
19' 45''
|
|
79
|
Đá Nhạn Gia
|
Khánh
Hòa
|
09°
53' 54''
|
114°
20' 36''
|
|
80
|
Đá Bình Khê
|
Khánh
Hòa
|
09°
54' 00''
|
114°
23' 06''
|
|
81
|
Đá Ken Nan
|
Khánh
Hòa
|
09°
54' 06''
|
114°
27' 50''
|
|
82
|
Đá Ken Nan Tây
|
Khánh
Hòa
|
09°
53' 42''
|
114°
25' 36''
|
|
83
|
Đá Văn Nguyên
|
Khánh
Hòa
|
09°
50' 06''
|
114°
27' 18''
|
|
84
|
Đá Phúc Sỹ
|
Khánh
Hòa
|
09°
47' 53''
|
114°
24' 03''
|
|
85
|
Đá Len Đao
|
Khánh
Hòa
|
09°
46' 44''
|
114°
22' 16''
|
|
86
|
Đá Trà Khúc
|
Khánh
Hòa
|
09°
41' 30''
|
114°
21' 18''
|
|
87
|
Đá Ninh Hòa
|
Khánh
Hòa
|
09°
51' 03''
|
114°
29' 23''
|
|
88
|
Đá Vị Khê
|
Khánh
Hòa
|
09°
52' 12''
|
114°
30' 30''
|
|
89
|
Đá Bia
|
Khánh
Hòa
|
09°
53' 24''
|
114°
31' 56''
|
|
90
|
Đá Tư Nghĩa
|
Khánh
Hòa
|
09°
54' 49''
|
114°
29' 44''
|
|
91
|
Đá Tư Nghĩa Đông
|
Khánh
Hòa
|
09°
55' 06''
|
114°
30' 54''
|
|
92
|
Đảo Sinh Tồn Đông
|
Khánh
Hòa
|
09°
54' 11''
|
114°
33' 45''
|
|
93
|
Đá An Bình
|
Khánh
Hòa
|
09°
54' 30''
|
114°
35' 42''
|
|
94
|
Đá Bình Sơn
|
Khánh
Hòa
|
09°
56' 12''
|
114°
31' 12''
|
|
95
|
Đá Bãi Khung
|
Khánh
Hòa
|
09°
58' 00''
|
114°
33' 42''
|
|
96
|
Đá Đức Hòa
|
Khánh
Hòa
|
09°
58' 48''
|
114°
35' 18''
|
|
97
|
Đá Ba Đầu
|
Khánh
Hòa
|
09°
59' 18''
|
114°
39' 00''
|
|
98
|
Đá Suối Ngọc
|
Khánh
Hòa
|
09°
22' 54''
|
115°
26' 30''
|
|
|
Tờ số 250-11 (Đá Vành Khăn)
|
|
|
|
|
99
|
Đá Vành Khăn
|
Khánh
Hòa
|
09°
54' 18''
|
115°
32' 18''
|
|
100
|
Đá Long Điền
|
Khánh
Hòa
|
09°
36' 08''
|
116°
09' 53''
|
|
101
|
Đá Bồ Đề
|
Khánh
Hòa
|
09°
31' 12''
|
116°
21' 30''
|
|
|
Tờ số 250-12 (Đảo
Trường
Sa)
|
|
|
|
|
102
|
Đá Lát
|
Khánh
Hòa
|
08°
40' 15''
|
111°
40' 18''
|
|
103
|
Đảo Trường Sa
|
Khánh
Hòa
|
08°
38' 48''
|
111°
55' 06''
|
|
104
|
Bãi đá Tây
|
Khánh
Hòa
|
08°
51' 30''
|
112°
13' 06''
|
|
105
|
Đảo Trường Sa Đông
|
Khánh
Hòa
|
08°
56' 06''
|
112°
20' 54''
|
|
106
|
Bãi ngầm Chim Biển
|
Khánh
Hòa
|
08°
09' 00''
|
111°
58' 00''
|
|
107
|
Bãi ngầm Mỹ Hải
|
Khánh
Hòa
|
08°
33' 00''
|
111°
28' 00''
|
|
|
Tờ số 250-13 (Đảo
Phan
Vinh)
|
|
|
|
|
108
|
Đá Đông
|
Khánh
Hòa
|
08°
49' 42''
|
112°
35' 48''
|
|
109
|
Đá Châu Viên
|
Khánh
Hòa
|
08°
51' 54''
|
112°
50' 06''
|
|
110
|
Bãi đá Thuyền Chài
|
Khánh
Hòa
|
08°
11' 00''
|
113°
18' 36''
|
|
111
|
Đảo Phan Vinh
|
Khánh
Hòa
|
08°
58' 37''
|
113°
42' 26''
|
|
112
|
Bãi đá Tốc Tan
|
Khánh
Hòa
|
08°
48' 42''
|
113°
59' 00''
|
|
113
|
Đá Kỳ Vân
|
Khánh
Hòa
|
07°
59' 26''
|
113°
54' 15''
|
|
|
Tờ số 250-14 (Cụm
Thám
Hiểm)
|
|
|
|
|
114
|
Đá Núi Le
|
Khánh
Hòa
|
08°
42' 36''
|
114°
11' 06''
|
|
115
|
Đá Tiên Nữ
|
Khánh
Hòa
|
08°
51' 18''
|
114°
39' 18''
|
|
116
|
Đá Én Ca
|
Khánh
Hòa
|
08°
06' 26''
|
114°
07' 48''
|
|
117
|
Cụm Thám Hiểm
|
Khánh
Hòa
|
08°
07' 06''
|
114°
40' 00''
|
|
118
|
Đá Sâu
|
Khánh
Hòa
|
08°
07' 54''
|
114°
34' 23''
|
|
119
|
Đá Gia Hội
|
Khánh
Hòa
|
08°
10' 55''
|
114°
42' 23''
|
|
120
|
Đá Gia Phú
|
Khánh
Hòa
|
08°
08' 05''
|
114°
47' 45''
|
|
121
|
Đá Công Đo
|
Khánh
Hòa
|
08°
21' 30''
|
115°
13' 24''
|
|
122
|
Bãi ngầm Ngũ Phụng
|
Khánh
Hòa
|
08°
27' 00''
|
115°
09' 36''
|
|
|
Tờ số 250-16 (Đảo An Bang)
|
|
|
|
|
123
|
Đảo An Bang
|
Khánh
Hòa
|
07°
53' 36''
|
112°
55' 11''
|
|
124
|
Đá Suối Cát
|
Khánh
Hòa
|
07°
37' 21''
|
113°
48' 04''
|
|
125
|
Đá Kiệu Ngựa
|
Khánh
Hòa
|
07°
37' 42''
|
113°
56' 06''
|
|
126
|
Đá Hoa Lau
|
Khánh
Hòa
|
07°
22' 30''
|
113°
49' 40''
|
|
|
Tờ số 250-17 (Bãi cạn
Kiệu
Ngựa)
|
|
|
|
|
127
|
Bãi cạn Kiệu Ngựa
|
Khánh
Hòa
|
07°
44' 18''
|
114°
15' 54''
|
|
128
|
Đá Vĩnh Tường
|
Khánh
Hòa
|
07°
11' 00''
|
114°
49' 00''
|
|
|
Tờ số 1.000-06
|
|
|
|
|
129
|
Bãi ngầm Nguyệt Xương
|
Khánh
Hòa
|
09°
32' 00''
|
112°
25' 00''
|
|
130
|
Đá Vĩnh Hợp
|
Khánh
Hòa
|
11°
04' 53''
|
117°
00' 27''
|
|
131
|
Đá Đồng Thanh
|
Khánh
Hòa
|
11°
54' 54''
|
116°
47' 04''
|
|
|
Tờ số 1.000-08
|
|
|
|
|
132
|
Đá Sác Lốt
|
Khánh
Hòa
|
06°
56' 30''
|
113°
34' 30''
|
|
|
Bản đồ tỷ lệ
1:6.000.000
|
|
|
|
|
133
|
Quần đảo Trường Sa
|
Khánh
Hòa
|
08°
48' 30''
|
114°
00' 18''
|
Thông tư 33/2024/TT-BTNMT về Danh mục địa danh các đảo, đá, bãi cạn, bãi ngầm và đối tượng địa lý khác trên vùng biển Việt Nam do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành
Văn bản này chưa cập nhật nội dung Tiếng Anh
Thông tư 33/2024/TT-BTNMT ngày 15/12/2024 về Danh mục địa danh các đảo, đá, bãi cạn, bãi ngầm và đối tượng địa lý khác trên vùng biển Việt Nam do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành
Văn bản liên quan
Ban hành:
24/03/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
17/04/2025
Ban hành:
10/04/2024
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
12/04/2024
Ban hành:
29/06/2023
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
05/07/2023
Ban hành:
22/09/2022
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
22/09/2022
Ban hành:
14/06/2018
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
10/07/2018
Ban hành:
21/06/2012
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
16/07/2012
994
|
NỘI DUNG SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Văn bản bị thay thế
Văn bản thay thế
Chú thích
Chú thích:
Rà chuột vào nội dụng văn bản để sử dụng.
<Nội dung> = Nội dung hai
văn bản đều có;
<Nội dung> =
Nội dung văn bản cũ có, văn bản mới không có;
<Nội dung> = Nội dung văn
bản cũ không có, văn bản mới có;
<Nội dung> = Nội dung được sửa đổi, bổ
sung.
Click trái để xem cụ thể từng nội dung cần so sánh
và cố định bảng so sánh.
Click phải để xem những nội dung sửa đổi, bổ sung.
Double click để xem tất cả nội dung không có thay
thế tương ứng.
Tắt so sánh [X] để
trở về trạng thái rà chuột ban đầu.
FILE ĐƯỢC ĐÍNH KÈM THEO VĂN BẢN
FILE ATTACHED TO DOCUMENT
|
|
|
|
|
Địa chỉ:
|
17 Nguyễn Gia Thiều, P. Xuân Hòa, TP.HCM
|
|
Điện thoại:
|
(028) 3930 3279 (06 lines)
|
|
E-mail:
|
inf[email protected]
|
|
Mã số thuế:
|
0315459414
|
|
|
|
TP. HCM, ngày 31/05/2021
Thưa Quý khách,
Đúng 14 tháng trước, ngày 31/3/2020, THƯ VIỆN PHÁP LUẬT đã bật Thông báo này, và nay 31/5/2021 xin bật lại.
Hơn 1 năm qua, dù nhiều khó khăn, chúng ta cũng đã đánh thắng Covid 19 trong 3 trận đầu. Trận 4 này, với chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, chắc chắn chúng ta lại thắng.
Là sản phẩm online, nên 250 nhân sự chúng tôi vừa làm việc tại trụ sở, vừa làm việc từ xa qua Internet ngay từ đầu tháng 5/2021.
Sứ mệnh của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là:
sử dụng công nghệ cao để tổ chức lại hệ thống văn bản pháp luật,
và kết nối cộng đồng Dân Luật Việt Nam,
nhằm:
Giúp công chúng “…loại rủi ro pháp lý, nắm cơ hội làm giàu…”,
và cùng công chúng xây dựng, thụ hưởng một xã hội pháp quyền trong tương lai gần;
Chúng tôi cam kết dịch vụ sẽ được cung ứng bình thường trong mọi tình huống.
THÔNG BÁO
về Lưu trữ, Sử dụng Thông tin Khách hàng
Kính gửi: Quý Thành viên,
Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân (hiệu lực từ ngày 01/07/2023) yêu cầu xác nhận sự đồng ý của thành viên khi thu thập, lưu trữ, sử dụng thông tin mà quý khách đã cung cấp trong quá trình đăng ký, sử dụng sản phẩm, dịch vụ của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT.
Quý Thành viên xác nhận giúp THƯ VIỆN PHÁP LUẬT được tiếp tục lưu trữ, sử dụng những thông tin mà Quý Thành viên đã, đang và sẽ cung cấp khi tiếp tục sử dụng dịch vụ.
Thực hiện Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chúng tôi cập nhật Quy chế và Thỏa thuận Bảo về Dữ liệu cá nhân bên dưới.
Trân trọng cảm ơn Quý Thành viên.
Tôi đã đọc và đồng ý Quy chế bảo vệ dữ liệu cá nhân
Tiếp tục sử dụng

Cảm ơn đã dùng ThuVienPhapLuat.vn
- Bạn vừa bị Đăng xuất khỏi Tài khoản .
-
Hiện tại có đủ người dùng cùng lúc,
nên khi người thứ vào thì bạn bị Đăng xuất.
- Có phải do Tài khoản của bạn bị lộ mật khẩu
nên nhiều người khác vào dùng?
- Hỗ trợ: (028) 3930.3279 _ 0906.229966
- Xin lỗi Quý khách vì sự bất tiện này!
Tài khoản hiện đã đủ người
dùng cùng thời điểm.
Quý khách Đăng nhập vào thì sẽ
có 1 người khác bị Đăng xuất.
Tài khoản của Quý Khách đẵ đăng nhập quá nhiều lần trên nhiều thiết bị khác nhau, Quý Khách có thể vào đây để xem chi tiết lịch sử đăng nhập
Có thể tài khoản của bạn đã bị rò rỉ mật khẩu và mất bảo mật, xin vui lòng đổi mật khẩu tại đây để tiếp tục sử dụng
|
|