|
- Thông số kỹ thuật:
+ Kích thước hạt: ≤ 2,5 mm
+ Màu sắc: trắng - trắng đục - xám nhạt
+ Độ cứng Mohs: 7
+ Tỷ trọng: 2,63 - 2,65 g/cm3
+ Độ bền nén: 100 - 150 MPa (tùy cấp hạt)
+ Độ ẩm: < 1% sau sấy
+ Hình dạng hạt: góc cạnh, bề mặt nhám
+ Tinh chất hóa học: trơ, không tan trong nước, không
phản ứng với axit thường
- Quy trình sản xuất:
1. Nguyên liệu thạch anh cao cấp (50mm-100mm)
- Nguồn nguyên liệu: đá thạch anh cao cấp được
mua từ Công ty TNHH Anh Vũ, có chứng nhận hợp pháp.
- Yêu cầu chất lượng: màu trắng sáng, ít tạp chất,
không lẫn gỗ, đất, kim loại.
- Kiểm tra đầu vào.
- Cân xe và ghi chép biên bản.
- Kiểm tra cảm quan độ sạch, độ trắng.
- Lưu trữ tại bãi riêng, có nền bê tông hoặc lót
bạt tránh nhiễm bẩn.
2. Dây chuyền nghiền thô
- Đưa nguyên liệu vào máy nghiền hàm để giảm kích
thước.
- Mục tiêu: tạo hạt có kích cỡ trong khoảng
0,1mm-100mm.
Kiểm soát vận hành:
+ Điều chỉnh khe xả để hạt sau nghiền đạt yêu cầu.
+ Không để kim loại hoặc đá quá cỡ vào máy.
+ Kiểm tra rung động, dầu mỡ, tiếng ồn mỗi ca.
+ An toàn: nhân viên vận hành phải sử dụng PPE
(mũ, kính, khẩu trang chống bụi N95, găng tay, giày bảo hộ).
3. Sàng qua lưới (10mm-100mm)
- Đá nghiền được đưa qua sàng rung để phân loại.
Yêu cầu chất lượng:
+ Tỷ lệ hạt 10mm-100mm ≥ 95%.
+ Hạt = 100mm → quay lại nghiền.
+ Kiểm soát: kiểm tra tình trạng lưới sàng mỗi
ca, vệ sinh chống nghẹt bụi.
4. Rửa thô (nước sạch, không hóa chất)
- Đưa đá qua máy rửa trống/quay để loại bỏ bụi,
bùn, đất bám ngoài.
- Nguồn nước: dừng nước sạch, tuần hoàn qua bể lắng
nhiều ngăn.
Kiểm soát:
+ Lưu lượng nước 10-30 m3/h.
+ Bổ sung nước tươi khi cần.
+ Nạo vét bùn đáy định kỳ.
Kết quả:
Hạt đá sạch, bề mặt không còn lớp bùn.
5. Dây chuyền lò phản ứng nâng hàm lượng SiO2
- Sau rửa thô, đá được đưa vào lò phản ứng.
Nguyên tắc xử lý:
+ Dùng dung dịch acid oxalic (H2C2O4)
pha với nước nóng.
+ Nhiệt độ dung dịch duy trì 80 - 100°C.
+ Thời gian: 2-6 giờ (tùy kích cỡ và độ tạp chất).
+ Khuấy trộn liên tục để tăng hiệu quả hòa tan và
phản ứng.
Tác dụng:
+ Loại bỏ tạp chất kim loại (Fe, Ti, Al).
+ Nâng hàm lượng SiO2 ≥ 98,4%.
Yêu cầu an toàn:
+ Có hệ thống cách nhiệt, van an toàn.
+ Người vận hành mặc đồ bảo hộ chống acid, găng
tay cao su, kính chắn mặt.
+ Xử lý nước thải: Dung dịch sau sử dụng phải được
trung hòa (vôi/NaOH) trước khi thải ra bể lắng.
6. Hệ thống rửa sau phản ứng
- Đá sau khi ngâm acid oxalic phải rửa nhiều lần
bằng nước sạch.
- Mục tiêu: loại bỏ hoàn toàn dư lượng acid và muối
hòa tan.
Quy trình:
+ Rửa ít nhất 3 lần, mỗi lần dùng nước tuần hoàn
kết hợp bổ sung nước tươi.
+ Đo pH nước rửa đến khi đạt trung tính (pH
6,5-7,5).
+ Nước thải: xử lý riêng qua hệ thống trung hòa +
bể lắng.
7. Hệ thống sấy
- Sau khi rửa sạch, đá được sấy khô để hạ độ ẩm.
Thông số kỹ thuật:
+ Nhiệt độ khí nóng: 90 - 150°C.
+ Thời gian sấy: điều chỉnh theo cỡ hạt, thường
2-4 giờ.
+ Đảo trộn để sấy đều, tránh cháy xém bề mặt.
+ Yêu cầu sản phẩm: độ ẩm sau sấy ≤ 1%.
+ QC: lấy mẫu mỗi 2-4 giờ, đo bằng cân ẩm hoặc tủ
sấy chuẩn.
8. Hệ thống tách màu
- Sử dụng máy tách màu quang phổ tự động (mắt thần
+ khí nén thổi).
- Mục tiêu: loại bỏ hạt có màu lẫn, hạt xám, đen
hoặc tạp chất.
- Yêu cầu chất lượng: tỷ lệ hạt tạp màu còn lại ≤
1%.
9. Thành phẩm (10mm-100mm, SiO2 ≥
98,4% - 98,5%, độ ẩm ≤ 1%)
Đá sau các công đoạn đạt:
- Kích thước: 10mm-10mm.
-Hàm lượng SiO2 ≥ 98,4% - 98,5%.
- Độ ẩm ≤ 1 %.
Đóng gói:
+ Bao Jumbo 1-2 tấn/bao.
+ In nhãn: mã lô, ngày sản xuất, ca sản xuất, khối
lượng.
Bảo quản:
- Xếp trên pallet, che chắn mưa nắng, kho khô
ráo.
10. Dây chuyền nghiền tinh (0,1mm-2.5 mm, SiO2
≥ 98,4% - 98,5%, độ ẩm ≤ 1 %)
Nếu khách hàng yêu cầu, sản phẩm tiếp tục nghiền
mịn.
- Mục tiêu: đạt cỡ hạt 0,1mm-5mm, hàm lượng SiO2
≥ 98,4% - 98,5%, độ ẩm ≤1%.
Kết quả cuối cùng:
- Kích cỡ: 0,1mm-2.5mm.
- Độ tinh khiết: SiO2 ≥ 98,4% - 98,5%.
- Độ ẩm: ≤ 1%.
- Bao Jumbo niêm phong, đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
- Công dụng theo thiết kế:
Ứng dụng của đá thạch anh chế biến sâu trong vật
liệu xây dựng thông thường: Đá thạch anh sau chế biến sâu (đập - nghiền - sàng
- phân loại đến kích thước 0,1-100 mm, SiO2 98,4%) được sử dụng rộng
rãi trong các vật liệu xây dựng thông thường nhờ độ cứng cao, độ bền mài mòn
lớn, tính trơ hóa học.
- Làm cốt liệu bê tông và vữa xây:
+ Thay thế cát/đá tự nhiên.
+ Tăng độ bền nén, giảm mài mòn.
+ Phù hợp cho bê tông móng, bê tông chịu tải.
- Làm cấp phối nền đường - nền móng công trình:
+ Hạt 20mm-100 mm dùng cho móng đường, san lấp, nền
nhà xưởng.
+ Độ cứng và độ ổn định cao.
- Sản xuất gạch block, gạch terrazzo, gạch không
nung
+ Hạt 1mm-5mm và 5mm-10mm tăng liên kết - tăng cường
độ nén.
+ Tạo bề mặt sáng màu, đẹp.
- Dùng trong vữa xây - vữa trát - vữa chống mài
mòn:
+ Cải thiện độ bền cơ học.
+ Giảm co ngót, chống nứt.
- Vật liệu lọc nước trong hệ thống xử lý nước:
+ Hạt 0,1 mm-1mm với độ cứng cao, không tan,
không tạo bùn.
+ Lọc cặn, tăng độ bền lớp lọc.
- Sản xuất vật liệu trang trí, phụ gia xây dựng:
+ Dùng trong đá mài, terrazzo, đá rửa.
+ Tạo màu trắng sáng và độ bóng khi đánh bóng.
|