Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động của Việt Nam?

19:00 | 11/04/2025
Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động được xác định như thế nào? Nội dung bình đẳng giới trong quan hệ lao động tại Việt Nam được quy định ra sao?
Nội dung chính
  1. Quy định về bình đẳng giới trong pháp luật quốc tế?
  2. Bình đẳng giới trong pháp luật Việt Nam được quy định thế nào?

Quy định về bình đẳng giới trong pháp luật quốc tế?

Khoản 1 Điều 11 Công ước CEDAW về xoá bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ năm 1979 đã khẳng định rõ ràng rằng các lĩnh vực trong lao động cần đảm bảo nguyên tắc bình đẳng giới, từ khâu tuyển dụng, điều kiện lao động, an toàn nghề nghiệp, thù lao, lương thưởng đến bảo hiểm xã hội, đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng và cơ hội thăng tiến. Từ đó có thể hiểu rằng, bình đẳng giới trong lao động là việc nam và nữ được đối xử công bằng trong toàn bộ quá trình tham gia quan hệ lao động – bao gồm học nghề, làm việc, ký kết và thực hiện hợp đồng, điều kiện làm việc, nghỉ ngơi, tiền lương, kỷ luật, bảo hiểm và các quyền lợi khác. Đồng thời, trong một số trường hợp, vẫn có thể có những ưu đãi hợp lý dựa trên sự khác biệt giới tính hoặc giới để đảm bảo công bằng thực chất.

Tuy nhiên, cần mở rộng cách hiểu này. Bình đẳng giới hiện nay không chỉ là sự công bằng giữa đàn ông và phụ nữ mà còn phải bao hàm các nhóm người thuộc cộng đồng LGBT – bao gồm người đồng tính, song tính, vô tính và chuyển giới. Mọi cá nhân, bất kể xu hướng tính dục hay bản dạng giới, đều cần được hưởng quyền con người đầy đủ, có cơ hội cống hiến và thụ hưởng thành quả phát triển một cách công bằng.

Trên thế giới, nhiều quốc gia đã có hệ thống pháp luật riêng để thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động. Tại Hoa Kỳ, khái niệm này không chỉ dừng lại ở giới tính sinh học mà còn mở rộng sang bản dạng giới và xu hướng tính dục. Đạo luật Dân quyền năm 1964 là một ví dụ điển hình, trong đó cấm phân biệt đối xử dựa trên giới, chủng tộc, màu da, tín ngưỡng hoặc nguồn gốc quốc gia. Nhà tuyển dụng phải bảo đảm mọi người được đối xử công bằng trong tuyển dụng, đào tạo, trả lương và các điều kiện làm việc, trừ trường hợp điều này gây khó khăn nghiêm trọng cho hoạt động kinh doanh.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động của Việt Nam? (Hình từ internet)

Bình đẳng giới trong pháp luật Việt Nam được quy định thế nào?

Tại Việt Nam, kể từ năm 1980 đến cuối năm 2017, hàng chục nghìn văn bản pháp luật đã được ban hành hoặc sửa đổi, thể hiện sự nội luật hóa mạnh mẽ các điều ước quốc tế về quyền con người, trong đó có quyền bình đẳng giới. Hiến pháp 2013 khẳng định rõ nguyên tắc bình đẳng giữa nam và nữ, cấm phân biệt đối xử về giới, bảo đảm điều kiện làm việc an toàn và công bằng, và tôn trọng quyền lợi của người lao động và người sử dụng lao động. Cụ thể:

Điều 26.

1. Công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt. Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới.

...

Điều 57.

2. Nhà nước bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động, người sử dụng lao động và tạo điều kiện xây dựng quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa và ổn định.

Luật Bình đẳng giới năm 2006 tại Điều 13 bảo đảm quyền tiếp cận bình đẳng trong tuyển dụng, tiền lương, thưởng và điều kiện lao động giữa nam và nữ cũng đưa ra quy định:

Điều 13. Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động

1. Nam, nữ bình đẳng về tiêu chuẩn, độ tuổi khi tuyển dụng, được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc về việc làm, tiền công, tiền thưởng, bảo hiểm xã hội, điều kiện lao động và các điều kiện làm việc khác.

2. Nam, nữ bình đẳng về tiêu chuẩn, độ tuổi khi được đề bạt, bổ nhiệm giữ các chức danh trong các ngành, nghề có tiêu chuẩn chức danh.

3. Các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động bao gồm:

a) Quy định tỷ lệ nam, nữ được tuyển dụng lao động;

b) Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho lao động nữ;

c) Người sử dụng lao động tạo điều kiện vệ sinh an toàn lao động cho lao động nữ làm việc trong một số ngành, nghề nặng nhọc, nguy hiểm hoặc tiếp xúc với các chất độc hại.

Bộ luật Lao động 2019 cũng nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt trong lao động, đồng thời đưa ra các chính sách cụ thể nhằm bảo vệ quyền lợi của lao động nữ và thúc đẩy bình đẳng giới thực chất. Ngoài ra, Nghị định 125/2021/NĐ-CP đã quy định cụ thể mức xử phạt đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực này. Đặc biệt, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 yêu cầu trong quá trình soạn thảo luật cần lồng ghép yếu tố bình đẳng giới. Đây được xem là giải pháp chiến lược để thực hiện quyền bình đẳng giữa các giới, tạo điều kiện phát triển công bằng trong xã hội và gia đình.

Dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều tiến bộ trong thúc đẩy bình đẳng giới, tuy nhiên cách tiếp cận hiện tại vẫn còn giới hạn, chủ yếu dựa vào khái niệm giới tính sinh học. Điều này chưa đủ để bảo vệ các nhóm giới đa dạng như LGBT. Nếu pháp luật không ghi nhận quyền bình đẳng cho tất cả các bản dạng giới và xu hướng tính dục thì rất có thể sẽ dẫn đến sự phân biệt đối xử và kỳ thị trong nhiều khía cạnh của đời sống, đặc biệt là trong lao động và việc làm. 

Do đó, cần thiết mở rộng khái niệm bình đẳng giới để bao hàm tất cả các cá nhân, bất kể bản dạng hay xu hướng giới của họ.

Bùi Thị Như Ý
Bùi Thị Như Ý Chuyên viên pháp lý

Bài viết này có hữu ích không?

  • - Nội dung nêu trên là phần giải đáp, tư vấn của chúng tôi dành cho khách hàng của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Nếu quý khách còn vướng mắc, vui lòng gửi về Email [email protected];
  • - Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo;
  • - Điều khoản được áp dụng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đang đọc;
  • - Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền của bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ mail [email protected];

Bài viết mới nhất

Bài viết mới nhất