|
THE
MINISTRY OF FINANCE
-------
|
SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM
Independence - Freedom - Happiness
----------
|
|
No:
08/2006/QD-BTC
|
Hanoi, February 8, 2006
|
DECISION
ADJUSTMENT
OF PREFERENTIAL IMPORT DUTY RATES ON ELECTRONIC COMPONENTS
THE MINISTER OF FINANCE
Pursuant to the Law No.
45/2005/QH11 dated June 14, 2005 on Import Tax and Export Tax;
Pursuant to the Resolution No. 977/2005/NQ-UBTVQH dated December 13, 2005 of
the National Assembly Standing Committee’s promulgating the Export Tariff
according to the List of taxable commodity groups and the tax rate bracket for
each commodity group and the Preferential Import Tariffs according to the List
of taxable commodity groups and the tax rate bracket for each commodity group;
Pursuant to the Decree No. 86/2002/ND-CP dated November 5, 2002 of the
Government providing the functions, tasks, powers and organizational structures
of ministries and ministerial-level agencies;
Pursuant to the Decree No. 77/2003/ND-CP dated July 1, 2003 of the Government
providing the functions, tasks, powers and organizational structures of the
Ministry of Finance;
Pursuant to the Decree No. 149/2005/ND-CP dated December 8, 2005 of the
Government detailing the implementation of the Law on Import Tax and Export Tax.
On the proposal of the Director of the Tax Policy Department,
DECIDES
Article 1. To amend the
preferential import tax rates of a number of electronic accessories and spare
parts specified in the Finance Minister’s Decision No. 110/2003/QD-BTC dated
July 25, 2003 which was amended in the Finance Minister’s Decision No.
15/2005/QD-BTC dated March 17, 2005 into new ones specified in the list
enclosed herewith.
Article 2:
This Decision shall be effective
after 15 days from the date of its publication on Official Gazette and
applicable to customs declarations submitted to customs agencies onwards.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
FOR THE MINISTRER OF FINANCE
VICE MINISTER
Truong Chi Trung
PREFERENTIAL
IMPORT
DUTY RATES SLAPPED ON A NUMBER OF ELECTRONIC PARTS AND COMPONENTS (TABLE I)
(Promulgated in conjunction with Decision 08/2006/QD-BTC dated
February 8, 2006 of the Ministry of Finance)
HS code
Description/items
Tax Rate (%)
7011
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glass envelopes (including
bulbs and tubes), open, and glass parts thereof, without fittings, for
electric lamps, cathode‑ray tubes or the like
7011
10
- For electric lighting:
7011
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - Stem
5
7011
10
90
- - Other
30
7011
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- For cathode‑ray tubes:
7011
20
10
- - Television tubes
0
7011
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- - Other
0
7011
90
- Other:
7011
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- - Television tubes
0
7011
90
90
- - Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8504
Electrical transformers, static converters (for
example, rectifiers) and inductors.
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
00
- Ballasts for discharge lamps or tubes
15
‑ Liquid dielectric transformers:
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Having a power handling capacity not exceeding 650
kVA:
8504
21
10
- - - Step-voltage regulators; instrument transformers
with handling capacity not exceeding 5 kVA
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other:
8504
21
91
- - - - Having a power handling capacity exceeding 10
kVA
30
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
- - - - Other
30
8504
22
- - Having a power handling capacity exceeding 650 kVA
but not exceeding 10,000 kVA:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Step-voltage regulators:
8504
22
11
- - - - Of a high side voltage of 66,000 volts or more
30
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
19
- - - - Other
30
8504
22
90
- - - Other
30
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Having a power handling capacity exceeding 10,000
kVA:
8504
23
10
- - - Having a power handling capacity not exceeding
15,000 kVA
5
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - - Having a power handling capacity exceeding
15,000 kVA
5
‑ Other transformers:
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Having a power handling capacity not exceeding 1
kVA:
8504
31
10
- - - Instrument potential transformers
30
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
- - - Instrument current transformers
30
8504
31
30
- - - Flyback transformers
3
8504
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
- - - Intermediate frequency transformers
30
8504
31
50
- - - Step up/down transformers, slide regulators,
stabilizers
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
90
- - - Other
30*
8504
32
- - Having a power handling capacity exceeding 1 kVA
but not exceeding 16 kVA:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
10
- - - Instrument transformers, (potential and current)
of a power handling capacity not exceeding 5 kVA
30*
8504
32
20
- - - Used with toys, scale models or similar
recreational models
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
30
- - - Other, high frequency
0
- - - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
91
- - - - Of a power handling capacity not exceeding 10
kVA
30*
8504
32
99
- - - - Of a power handling capacity exceeding 10 kVA
30*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
- Having a power handling capacity exceeding 16 kVA
but not exceeding 500 kVA:
8504
33
10
- - - Of high side voltage of 66,000 volts or more
30*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
90
- - - Other
30*
8504
34
- - Having a power handling capacity exceeding 500
kVA:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
34
- - - Having a power handling capacity not exceeding
15,000 kVA:
8504
34
11
- - - - Having a power handling capacity exceeding
10,000 kVA or of high side voltage of 66,000 volts or more
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
34
19
- - - - Other
30
8504
34
20
- - - Having a power handling capacity exceeding
15,000 kVA
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
- Static converters:
- - Static converters for automatic data processing
machines and units thereof, and telecommunications apparatus: [ITA1/A-024]
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
11
- - - UPS
5
8504
40
19
- - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
20
- - Battery chargers having a rating exceeding 100 kVA
0
8504
40
30
- - Other rectifiers
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
40
- - Other inverters
0
8504
40
90
- - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
- Other inductors:
- - Having a power handling capacity exceeding of
2,500 kVA but not exceeding 10,000 kVA:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
11
- - - Inductors for power supplies for automatic data
processing machines and units thereof, and telecommunication apparatus
[ITA1/A-025]
0
8504
50
12
- - - Other chip type fixed inductors [ITA/2]
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
19
- - - Other
0
- - Having a power handling capacity exceeding 10,000
kVA:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
21
- - - Inductors for power supplies for automatic data
processing machines and units thereof, and telecommunication apparatus
0
8504
50
22
- - - Other chip type fixed inductors
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
29
- - - Other
0
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
91
- - - Chip type fixed inductors [ITA/2]
0
8504
50
99
- - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Parts:
8504
90
10
- - Of goods of subheading of 8504.10.00
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
20
- - Printed circuit assemblies for the goods of subheading
8504.40.11, 8504.40.19 or 8504.50.11 [ITA1/B-199]
0
8504
90
30
- - For electrical transformers of capacity not
exceeding 10,000 kVA
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
40
- - For electrical transformers of capacity exceeding
10,000 kVA
0
8504
90
50
- - Other, for inductors of capacity not exceeding
2,500 kVA
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
60
- - Other, for inductors of capacity exceeding 2,500
kVA
0
8504
90
90
- - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8518
Microphones and stands therefor; loudspeakers, whether
or not mounted in their enclosures; headphones and earphones, whether or not
combined with a microphone, and sets consisting of a microphone and one
or more loudspeakers; audio-frequency electric amplifiers; electric
sound amplifier sets
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
- Microphones and stands therefor:
- - Microphones:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
11
- - - Microphones having a frequency range of 300 Hz
to 3.4 kHz with a diameter of not exceeding 10 mm and a height not exceeding
3 mm, for telecommunication use [ITA1/A- 034]
20
8518
10
19
- - - Other microphones, whether or not with their
stands
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
90
- - Other
20
‑ Loudspeakers, whether or not mounted in their
enclosures:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
00
- - Single loudspeakers, mounted in their enclosures
10
8518
22
00
- - Multiple loudspeakers, mounted in the same
enclosure
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
- - Other:
8518
29
10
- - - Box assembly speakers
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
20
- - - Loudspeakers, without housing, having a
frequency range of 300 Hz to 3.4 kHz with a diameter of not exceeding 50 mm,
for telecommunication use [ITA1/A-036]
10
8518
29
90
- - - Other
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
- Headphones and earphones, whether or not combined
with a microphone, and sets consisting of a microphone and one or more
loudspeakers:
8518
30
10
- - Headphones
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
20
- - Earphones
20
8518
30
30
- - Combined microphone / speaker sets
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
40
- - For line telephone handsets [ITA1/A-035]
20
8518
30
90
- - Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
- Audio‑frequency electric amplifiers:
8518
40
10
- - Audio-frequency electric amplifiers, having 6 or
more input signal lines, with or without elements for capacity
amplifier
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
20
- - Electric amplifiers when used as repeaters in line
telephony products falling within the Information Technology Agreement (ITA)
[ITA1/B-192]
20
8518
40
30
- - Audio frequency amplifiers used as repeaters in
telephony other than line telephony [ITA/2]
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
90
- - Other
30
8518
50
- Electric sound amplifier sets:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
10
- - Of an output of 240 W or more
10
8518
50
20
- - Sound amplifier sets combined with loudspeaker
line for broadcasting, having voltage of 50 V to 100 V
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
80
90
- - Other
30
8518
90
- Parts:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
10
- - Parts including printed circuit assemblies of
goods of subheading 8518.10.11, 8518.29.20, 8518.30.40 or 8518.40.20
[ITA1/B-192] [ITA1/B-199]
10
8518
90
20
- - Parts of goods of subheadings 8518.40.10,
8518.50.10 and 8518.50.20
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
- - Other
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Parts and accessories suitable for use solely or
principally with the apparatus of headings 85.19 to 85.21.
8522
10
- Pick‑up cartridges:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
10
- - For special use in cinematographic, television,
broadcasting
0
8522
10
90
- - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Other:
8522
90
10
- - Printed circuit boards assemblies for television,
broadcasting, cinematographic sound recorders and reproducers
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
20
- - Printed circuit boards assemblies for telephone
answering machines (ITA1/B-199]
10
8522
90
30
- - Other printed circuit boards assemblies
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
40
- - Audio or video tapedecks and compact disc
mechanisms
0
8522
90
50
- - Audio or visual reproduction heads, magnetic type;
magnetic erasing heads and rods
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
8522
90
91
- - - Other parts and accessories of television,
broadcasting, cinematographic sound recorders and reproducers
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
92
- - - Other parts of telephone answering machines
10
8522
90
93
- - - Other parts and accessories for goods of
subheadings 8519.92, 8519.93, 8519.99 and headings 85.20 (other than for
telephone answering machines) or 85.21
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
99
- - - Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Parts suitable for use solely or principally with the
apparatus of headings 85.25 to 85.28.
8529
10
- Aerials and aerial reflectors of all kinds; parts
suitable for use therewith:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
10
- - Aerials or antennae of a kind used with apparatus
for radio-telephony and radio- telegraphy [ITA1/A-052]; parts of paging alert
devices [ITA1/B-197]
10
8529
10
20
- - Parabolic aerial reflector dishes for direct
broadcast multi-media systems and parts thereof
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
30
- - Telescopic, rabbit and dipole antennae for
television or radio receivers
20
8529
10
40
- - Aerial filters and separators [ITA/2]
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Parts mounted on PCB and / or cabinet / cabinet
parts:
8529
10
51
- - - For use with transmission apparatus or reception
apparatus for radio-telegraphy, radio-telephony, radio-broadcasting or
television
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
59
- - - Other
10
8529
10
60
- - Wave guide (feed horn)
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
8529
10
91
- - - For radio-telephony or radio-telegraphy
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
92
- - - For transmission apparatus for
radio-broadcasting or television
10
8529
10
99
- - - Other
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Other:
- - Parts including printed circuit assemblies of the
following: transmission apparatus other than radio-broadcasting or television
transmission; digital still image video cameras; portable receivers for
calling, alerting or paging [ITA1/A-053] and paging alert devices, including
pagers [ITA1/B-197]:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
11
- - - For cellular phones
5
8529
90
12
- - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
20
- - For decoders, other than those of 8529.90.11 and
8529.90.12
0
- - Printed circuit boards, assembled, other than
those of 8529.90.11 and 8529.90.12:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
31
- - - For goods of subheading 8527.13, 8527.19,
8527.21, 8527.29, 8527.31, 8527.39 or 8527.90 (for radio-telephony or
radio-telegraphy only)
10
8529
90
32
- - - For the goods of 8525.10 or 8525.20 (not for
radio-telephony or radio-telegraphy)
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
33
- - - For the goods of 8527.13, 8527.19, 8527.21,
8527.29, 8527.31, 8527.39 or 8527.90 (not for radio-telephony or
radio-telegraphy)
3
8529
90
34
- - - For goods of subheading 85.26
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
35
- - - For goods of subheading 85.28
3
8529
90
36
- - - For goods of subheading 8525.30
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
37
- - - For goods of subheading 8527.12 or 8527.32
3
8529
90
39
- - - Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
8529
90
91
- - - For television
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
92
- - - For radio-telephony or radio-telegraphy only
10
8529
90
93
- - - Other, of goods of heading 85.28
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
99
- - - Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Electrical capacitors, fixed, variable or adjustable
(pre‑set).
8532
10
00
- Fixed capacitors designed for use in 50/60 Hz
circuits and having a reactive power handling capacity of not less than 0.5
kvar (power capacitors)
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other fixed capacitors [ITA1/A-056]:
8532
21
00
- - Tantalum [ITA1/A-057]
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
22
00
- - Aluminum electrolytic [ITA/A-058]
7
8532
23
00
- - Ceramic dielectric, single layer [ITA1/A-059]
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24
00
- - Ceramic dielectric, multilayer [ITA1/A-060]
0
8532
25
00
- - Dielectric of paper or plastics [ITA1/A-061]
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
00
- - Other [ITA1/A-062]
3
8532
30
00
- Variable or adjustable (pre‑set) capacitors
[ITA1/A-063]
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
- Parts: [ITA1/A-064]
8532
90
10
- - Used with capacity of 500 kVA or more
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
90
- - Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Electrical resistors (including rheostats and
potentiometers), other than heating resistors
8533
10
- Fixed carbon resistors, composition or film type:
[ITA1/A-065]
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
10
10
- - Surface mounted
3
8533
10
90
- - Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Other fixed resistors:
8533
21
00
- - For a power handling capacity not exceeding 20 W
[ITA1/A-066]
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
00
- - Other
3
‑ Wirewound variable resistors, including rheostats
and potentiometers:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
00
- - For a power handling capacity not exceeding 20 W
[ITA1/A-068]
3
8533
39
00
- - Other [ITA1/A-069]
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
00
- Other variable resistors, including rheostats and
potentiometers [ITA1/A-070]
3
8533
90
00
- Parts [ITA1/A-072]
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8540
Thermionic, cold cathode or photo‑cathode valves and
tubes (for example, vacuum or vapour or gas filled valves and tubes, mercury
arc rectifying valves and tubes, cathode‑ray tubes, television camera tubes).
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Cathode‑ray television picture tubes, including
video monitor cathode‑ray tubes:
8540
11
- - Color:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
10
- - - Flat monitor
5*
8540
11
90
- - - Other
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
12
00
- - Black and white or other monochrome
10
8540
20
- Television camera tubes; image converters and
intensifiers; other photo-cathode tubes:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
10
- - For use with articles of heading 85.25
10
8540
20
90
- - Other
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
- Data/graphic display tubes, color, with a phosphor
dot screen pitch smaller than 0.4 mm: [ITA1/B-195]
8540
40
10
- - For use with articles of heading 85.25
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40
90
- - Other
0
8540
50
- Data/graphic display tubes, black and white or other
monochrome:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
50
10
- - For use with articles of heading 85.25
0
8540
50
90
- - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
60
00
- Other cathode-ray tubes
0
‑ Microwave tubes (for example, magnetrons, klystrons,
traveling wave tubes, carcinotrons), excluding grid‑controlled tubes
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
71
- - Magnetrons:
8540
71
10
- - - For use with articles of heading 85.25
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
71
90
- - - Other
0
8540
72
- - Klystrons:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
72
10
- - - For use with articles of heading 85.25
0
8540
72
90
- - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
79
- - Other:
8540
79
10
- - - For use with articles of heading 85.25
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
79
90
- - - Other
0
‑ Other valves and tubes:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
81
- - Receivers or amplifier valves and tubes:
8540
81
10
- - - For use with articles of heading 85.25
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
81
90
- - - Other
0
8540
89
- - Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
89
10
- - - For use with articles of heading 85.25
0
8540
89
90
- - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
‑ Parts:
8540
91
- - Of cathode‑ray tubes:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
10
- - - For use with articles of heading 85.25
0
8540
91
20
- - - Beam directing coils and voltage transforming
coils
10*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
90
- - - Other
0
8540
99
- - Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
10
- - - Of microwave tubes
0
8540
99
20
- - - For use with articles of heading 85.25
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
99
90
- - - Other
0
PREFERENTIAL
IMPORT
DUTY RATES SLAPPED ON A NUMBER OF ELECTRONIC PARTS AND COMPONENTS (TABLE II)
(Promulgated in conjunction with Decision 08/2006/QD-BTC dated February
8, 2006 of the Ministry of Finance)
No.
Description/items
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tax Rate (%)
1
Television tubes use cathode‑ray including tubes
of video monitors, 21 inches
8540.11.10
10
2
Voltage transforming coils
8540.91.20
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.