Từ khoá: Số Hiệu, Tiêu đề hoặc Nội dung ngắn gọn của Văn Bản...

Thành Viên

Quên mật khẩu?   Đăng ký mới
Đăng nhập bằng Google

Quyết định 393/QĐ-UB năm 1993 về bảng trị giá đất trong phạm vi thành phố để thu lệ phí trước bạ do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành

Số hiệu: 393/QĐ-UB Loại văn bản: Quyết định
Nơi ban hành: Thành phố Hồ Chí Minh Người ký: Vương Hữu Nhơn
Ngày ban hành: 16/03/1993 Ngày hiệu lực: Đã biết
Ngày công báo: Đang cập nhật Số công báo: Đang cập nhật
Tình trạng: Đã biết

ỦY BAN NHÂN DÂN
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
-----

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-------

Số: 393/QĐ-UB

TP. Hồ Chí Minh, ngày 16 tháng 3 năm 1993

 

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC BAN HÀNH BẢNG TRỊ GIÁ ĐẤT ĐỂ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ.

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Căn cứ Luật tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân ngày 30 tháng 6 năm 1989 ;
Căn cứ Luật đất đai được công bố ngày 8/01/1988 ;
Căn cứ Nghị định số 222/HĐBT ngày 5/12/1987 của Hội đồng Bộ trưởng về lệ phí trước bạ và lệ phí chứng thư và Thông tư số 78/TC-TG ngày 8 tháng 12 năm 1992 của Bộ Tài chánh về “Hướng dẫn thu lệ phí trước bạ đối với các trường hợp chuyển quyền sử dụng đất” ;
Xét đề nghị của Liên Sở : Cục Thuế thành phố - Ban Vật giá thành phố - Ban Quản lý đất đai thành phố và Sở Xây dựng tại tờ trình số 136/TT-LS, ngày 8 tháng 2 năm 1993 ;

QUYẾT ĐỊNH

Điều 1.- Nay ban hành bảng trị giá đất trong phạm vi thành phố để thu lệ phí trước bạ đối với các trường hợp chuyển quyền sử dụng đất.

Điều 2.- Hàng năm khi giá cả có biến động, Cục Thuế thành phố chủ trì cùng Ban Quản lý đất đai, Sở Nhà đất, Sở Xây dựng, Ban Vật giá và các quận, huyện rà soát trình Ủy ban nhân dân thành phố điều chỉnh bổ sung.

Điều 3.- Các đồng chí Chánh Văn phòng UBND thành phố, Cục trưởng Cục Thuế thành phố, Trưởng ban Quản lý đất đai thành phố, Trưởng Ban Vật giá thành phố, Giám đốc Sở Nhà đất, Sở Xây dựng, Sở Tài chánh và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận, huyện chịu trách nhiệm thi hành quyết định này.-

 

 

TM. ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ
KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH




Vương Hữu Nhơn

 

BẢNG GIÁ

CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT ĐỂ TÍNH TRƯỚC BẠ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

(Ban hành kèm theo Quyết định số 393/QĐ-UB ngày 16/03/1993 của UBND TP Hồ Chí Minh)

QUẬN 1

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

TRỊ GIÁ (Đơn vị 1000/M2)

GHI CHÚ

TỪ

ĐẾN

1

BÙI THỊ XUÂN

Trọn đường

 

3200

 

2

BÙI VIỆN

Trọn đường

 

2100

 

3

BÀ LÊ CHÂN

Trọn đường

 

1400

 

4

BẾN CHƯƠNG DƯƠNG

HỒ TÙNG MẬU

PHÓ ĐỨC CHÍNH

3500

 

 

 

PHÓ ĐỨC CHÍNH

NG THÁI HỌC

3200

 

 

 

NG THÁI HỌC

TRẦN ĐÌNH XU

2600

 

 

 

TRẦN ĐÌNH XU

NG VĂN CỪ

1800

 

5

CAO BÁ NHẠ

Trọn đường

 

1200

 

6

CÁCH MẠNG T.8

Trọn đường

 

4800

 

7

CALMETTE

Trọn đường

 

2800

 

8

CHU MẠNH TRINH

Trọn đường

 

1300

 

9

CAO BÁ QUÁT

Trọn đường

 

1200

 

10

CỐNG QUỲNH

NG. T. M. KHAI

NGUYỄN TRÃI

3180

 

 

 

NGUYỄN TRÃI

TRẦN HƯNG ĐẠO

3180

 

11

CÔ GIANG

NG THÁI HỌC

NG KHẮC NHU

1200

 

 

 

NG KHẮC NHU

NGÃ 3 HỒ H HỚN

1500

 

12

CÔ BẮC

NG THÁI HỌC

ĐỀ THÁM

1600

 

 

 

ĐỀ THÁM

HỒ HẢO HỚN

1400

 

13

CÂY ĐIỆP

Trọn đường

 

860

 

14

ĐẶNG TẤT

Trọn đường

 

1300

 

15

ĐẶNG THỊ NHU

Trọn đường

 

2050

 

16

ĐẶNG DUNG

Trọn đường

 

1300

 

17

ĐẶNG TRẦN CÔN

Trọn đường

 

1200

 

18

ĐẶNG ĐỨC SIÊU

Trọn đường

 

1240

 

19

ĐINH CÔNG TRÁNG

Trọn đường

 

1300

 

20

ĐINH TIÊN HOÀNG

LÊ DUẨN

NG. T. M. KHAI

3400

 

 

 

NG. T. M. KHAI

ĐIỆN BIÊN PHỦ

3400

 

 

 

ĐIỆN BIÊN PHỦ

VÕ THỊ SÁU

3400

 

 

 

VÕ THỊ SÁU

CẦU BÔNG

3500

 

21

ĐIỆN BIÊN PHỦ

HAI BÀ TRƯNG

CẦU Đ. BIÊN PHỦ

3900

 

22

ĐỀ THÁM

PHẠM NGŨ LÃO

TRẦN HƯNG ĐẠO

2500

 

 

 

TRẦN HƯNG ĐẠO

BẾN CHG. DƯƠNG

1830

 

23

ĐỖ QUANG ĐẨU

Trọn đường

 

1830

 

24

ĐỒN ĐẤT

Trọn đường

 

1800

 

25

ĐỒNG KHỞI

Trọn đường

 

10000

 

26

ĐÔNG DU

Trọn đường

 

8460

 

27

HAI BÀ TRƯNG

BẾN BẠCH ĐẰNG

NG. T. M. KHAI

4000

 

 

 

NG. T. M. KHAI

VÕ THỊ SÁU

4620

 

 

 

VÕ THỊ SÁU

NGÃ 3 T. Q. KHẢI

6500

 

 

 

NGÃ 3 T. Q. KHẢI

CẦU KIỆU

3500

 

28

HẢI TRIỀU

Trọn đường

 

2050

 

29

HÀN THUYÊN

Trọn đường

 

3020

 

30

HÀM NGHI

Trọn đường

 

8000

 

31

HỒ HUẤN NGHIỆP

Trọn đường

 

3000

 

32

HỒ HẢO HỚN

TRẦN HƯNG ĐẠO

CÔ BẮC

2400

 

 

 

CÔ BẮC

BẾN CHG. DƯƠNG

1800

 

33

HỒ TÙNG MẬU

BẾN CHG. DƯƠNG

HÀM NGHI

5000

 

 

 

HÀM NGHI

TÔN THẤT THIỆP

7000

 

34

HÒA MĨ

Trọn đường

 

960

 

35

HUỲNH THÚC KHÁNG

NGUYỄN HUỆ

N. K. K. NGHĨA

4600

 

 

 

N. K. K. NGHĨA

QUÁCH THỊ TRANG

5160

 

36

HUỲNH KHƯƠNG NINH

Trọn đường

 

1300

 

37

HUYỀN QUANG

Trọn đường

 

960

 

38

KÝ CON

Trọn đường

 

2500

 

39

LÊ THỊ RIÊNG

Trọn đường

 

2500

 

40

LÊ ANH XUÂN

Trọn đường

 

2500

 

41

LÊ THỊ HỒNG GẤM

Trọn đường

 

2500

 

42

LÊ DUẨN

Trọn đường

 

KHÔNG CÓ NHÀ Ở

43

LÊ LAI

CHỢ B. THÀNH

NG. THỊ NGHĨA

8300

 

 

 

NG. THỊ NGHĨA

NGUYỄN TRÃI

4000

 

44

LÊ THÁNH TÔN

TÔN ĐỨC THẮNG

ĐỒNG KHỞI

2220

 

 

 

ĐỒNG KHỞI

NGÃ 3 P. H. THÁI

8640

 

45

LÊ VĂN HƯU

Trọn đường

 

2500

 

46

LƯƠNG HỮU KHÁNH

Trọn đường

 

1200

 

47

LÝ VĂN PHỨC

Trọn đường

 

1300

 

48

LÝ TỰ TRỌNG

TÔN ĐỨC THẮNG

HAI BÀ TRƯNG

2020

 

 

 

HAI BÀ TRƯNG

TRƯƠNG ĐỊNH

5000

 

 

 

TRƯƠNG ĐỊNH

NGÃ 6 PHÙ ĐỔNG

8640

 

49

LÊ CÔNG KIỀU

Trọn đường

 

2220

 

50

MAI THỊ LỰU

Trọn đường

 

2230

 

51

MẠC ĐĨNH CHI

Trọn đường

 

2600

 

52

MẠC THỊ BƯỞI

Trọn đường

 

6000

 

53

MÃ LỘ

Trọn đường

 

1300

 

54

NGUYỄN VĂN THỦ

HAI BÀ TRƯNG

MẠC ĐĨNH CHI

2000

 

 

 

MẠC ĐĨNH CHI

NG. BỈNH KHIÊM

1800

 

 

 

NG. BỈNH KHIÊM

THỊ NGHÈ

1300

 

55

NGUYỄN THIỆP

Trọn đường

 

8100

 

56

NGUYỄN VĂN ĐƯỢM

Trọn đường

 

1200

 

57

NGUYỄN HỮU CẦU

HAI BÀ TRƯNG

TRẦN QUANG KHẢI

4500

 

58

NGUYỄN DU

TÔN ĐỨC THẮNG

HAI BÀ TRƯNG

2500

 

 

 

HAI BÀ TRƯNG

CMT8

3500

 

59

NGUYỄN VĂN GIAI

Trọn đường

 

2100

 

60

NGUYỄN THÁI HỌC- NGUYỄN THỊ NGHĨA

Trọn đường

 

3500

 

61

NGUYỄN HỮU CẢNH

Trọn đường

 

1200

 

62

NGUYỄN HẬU

Trọn đường

 

KHÔNG CÓ NHÀ Ở

63

NGUYỄN TRG NGẠN

Trọn đường

 

1200

 

64

NGUYỄN TRG TRỰC

LÊ THÁNH TÔN

LÊ LỢI

4500

 

 

 

LÊ THÁNH TÔN

NGUYỄN DU

4500

 

65

NGUYỄN CƯ TRINH

TRẦN HƯNG ĐẠO

TRẦN ĐÌNH XU

3500

 

 

 

TRẦN ĐÌNH XU

NGUYỄN TRÃI

2220

 

66

NGUYỄN Đ CHIỂU

Trọn đường

 

3000

 

67

NGUYỄN VĂN CỪ

BẾN CHƯƠNG DƯƠNG

TRẦN HƯNG ĐẠO

2870

 

 

 

TRẦN HƯNG ĐẠO

NGUYỄN TRÃI

4500

 

 

 

NGUYỄN TRÃI

NGÃ 6 CỘNG HÒA

2540

 

68

NGUYỄN KHẮC NHU

Trọn đường

 

1400

 

69

NGUYỄN HUY TỰ

Trọn đường

 

3500

 

70

NGUYỄN BỈNH KHIÊM

LÊ THÁNH TÔN

N. T. MINH KHAI

1300

 

 

 

N. T. MINH KHAI

ĐIỆN BIÊN PHỦ

1300

 

71

NGUYỄN SIÊU

Trọn đường

 

1300

 

72

NGUYỄN PHI KHANH

Trọn đường

 

1300

 

73

NGUYỄN THÁI BÌNH

Trọn đường

 

3000

 

74

NGUYỄN CẢNH CHÂN

Trọn đường

 

1550

 

75

PASTEUR

BẾN CHƯƠNG DƯƠNG

HÀM NGHI

2600

 

 

 

HÀM NGHI

N. T. MINH KHAI

4500

 

76

NGUYỄN CÔNG TRỨ

HỒ TÙNG MẬU

PHÓ ĐỨC CHÍNH

2370

 

 

 

PHÓ ĐỨC CHÍNH

NG. THÁI HỌC

2370

 

77

NGUYỄN TRÃI

PHÙ ĐỔNG

NGUYỄN CƯ TRINH

3200

 

 

 

NGUYỄN CƯ TRINH

NGUYỄN VĂN CỪ

2800

 

78

NGUYỄN THÀNH Ý

Trọn đường

 

1200

 

79

NGUYỄN AN NINH

Trọn đường

 

6000

 

80

NGUYỄN VĂN TRÁNG

Trọn đường

 

1800

 

81

NGÔ VĂN NĂM

Trọn đường

 

1600

 

82

NGÔ ĐỨC KẾ

Trọn đường

 

5000

 

83

NAM KỲ KH. NGHĨA

BẾN CHƯƠNG DƯƠNG

HÀM NGHI

3500

 

 

 

HÀM NGHI

LÊ THÁNH TÔN

4600

 

 

 

LÊ THÁNH TÔN

N. T. MINH KHAI

4600

 

84

PHẠM NGŨ LÃO

PHÓ ĐỨC CHÍNH

CALMETTE

5000

 

 

 

TRẦN HƯNG ĐẠO

NG. THÁI HỌC

2600

 

 

 

NG. THÁI HỌC

NGUYỄN TRÃI

2600

 

85

PHAN TÔN

Trọn đường

 

1200

 

86

PHAN NGỮ

Trọn đường

 

1200

 

87

PHÓ ĐỨC CHÍNH

Trọn đường

 

2600

 

88

PHẠM VIẾT CHÁNH

Trọn đường

 

1400

 

89

PHAN BỘI CHÂU

Trọn đường

 

8600

 

90

PHAN CHU TRINH

Trọn đường

 

7000

 

91

PHẠM HỒNG THÁI

Trọn đường

 

3560

 

92

PHAN LIÊM

Trọn đường

 

1300

 

93

PHAN VĂN ĐẠT

Trọn đường

 

2600

 

94

PHAN KẾ BÍNH

Trọn đường

 

1800

 

95

PHẠM NGỌC THẠCH

Trọn đường

 

3700

 

96

PHÙNG KHẮC KHOAN

Trọn đường

 

3000

 

97

SƯƠNG NGUYỆT ANH

Trọn đường

 

3000

 

98

TÔN THẤT THIỆP

Trọn đường

 

8280

 

99

TRẦN CAO VÂN

Trọn đường

 

2200

 

100

TRỊNH VĂN CẤN

Trọn đường

 

1800

 

101

THỦ KHOA HUÂN

NGUYỄN DU

LÝ TỰ TRỌNG

3000

 

 

 

LÝ TỰ TRỌNG

LÊ THÁNH TÔN

3500

 

102

THI SÁCH

Trọn đường

 

1900

 

103

THÁI VĂN LUNG

Trọn đường

 

3020

 

104

TÔN THẤT TÙNG

Trọn đường

 

2300

 

105

TÔN ĐỨC THẮNG

Trọn đường

 

5000

 

106

TRẦN QUANG KHẢI

Trọn đường

 

4000

 

107

TRẦN NHẬT DUẬT

Trọn đường

 

1400

 

108

TRẦN ĐÌNH XU

Trọn đường

 

1800

 

109

TRƯƠNG HÁN SIÊU

Trọn đường

 

2600

 

110

TÔN THẤT ĐẠM

TÔN THẤT THIỆP

HÀM NGHI

8640

 

 

 

HÀM NGHI

B. CHƯƠNG DƯƠNG

3600

 

111

TẠ THU THÂU

Trọn đường

 

7000

 

112

TRẦN KHÁNH DƯ

Trọn đường

 

1550

 

113

TRẦN QUÝ KHOÁCH

Trọn đường

 

1600

 

114

TRẦN HƯNG ĐẠO

QUÁCH T. TRANG

TRẦN ĐÌNH XU

6000

 

 

 

TRẦN ĐÌNH XU

NG CẢNH CHÂN

5000

 

 

 

NG CẢNH CHÂN

NGUYỄN VĂN CỪ

5000

 

115

TRẦN KHẮC CHÂN

Trọn đường

 

1400

 

116

TRẦN DOÃN KHANH

Trọn đường

 

1400

 

117

TRƯƠNG ĐỊNH

LÝ TỰ TRỌNG

NGÃ 3 LÊ LAI

3000

 

 

 

LÝ TỰ TRỌNG

NGUYỄN DU

2600

 

118

THẠCH THỊ THANH

Trọn đường

 

1300

 

119

N. T. MINH KHAI

NGÃ 6 CỘNG HÒA

CỐNG QUỲNH

2900

 

 

 

CỐNG QUỲNH

HAI BÀ TRƯNG

3560

 

 

 

HAI BÀ TRƯNG

CẦU THỊ NGHÈ

3560

 

120

YERSIN

TRẦN HƯNG ĐẠO

NG THÁI BÌNH

2550

 

 

 

NG THÁI BÌNH

NG. CÔNG TRỨ

2700

 

 

 

NG. CÔNG TRỨ

B. CHƯƠNG DƯƠNG

2700

 

121

VÕ THỊ SÁU

Trọn đường

 

4000

 

 

 

 

 

 

 

 

QUẬN 3 

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

TRỊ GIÁ (Đơn vị 1000/M2)

GHI CHÚ

TỪ

ĐẾN

1

BÀ H THANH QUAN

Trọn đường

 

2400

 

2

BÀN CỜ

Trọn đường

 

1200

 

3

CM THÁNG 8

NG T MINH KHAI

VÕ THỊ SÁU

5000

 

 

 

ĐỐI DIỆN CHỢ HÒA HƯNG

4800

 

 

 

VÕ THỊ SÁU

RANH Q T. BÌNH

3400

 

4

CAO THẮNG

Trọn đường

 

4000

 

5

CƯ XÁ ĐÔ THÀNH
Đường chính
Đường số 1, 2, 3, 4


Trọn đường
Trọn đường

 


1000
800

 

6

ĐIỆN BIÊN PHỦ

Trọn đường

 

3900

 

7

HAI BÀ TRƯNG

NG T MINH KHAI

VÕ THỊ SÁU

4600

 

 

 

VÕ THỊ SÁU

LÝ CHÍNH THẮNG

6500

 

 

 

LÝ CHÍNH THẮNG

CẦU KIỆU

3500

 

8

HỒ XUÂN HƯƠNG

Trọn đường

 

1600

 

9

HUỲNH TỊNH CỦA

Trọn đường

 

1200

 

10

HẺM CHỢ BÀN CỜ

Trọn đường

 

1160

 

11

HẺM CHỢ N V TRỖI

Trọn đường

 

1200

 

12

KỲ ĐỒNG

Trọn đường

 

1800

 

13

LÊ VĂN SĨ

T. QUANG DIỆU

RANH Q P NHUẬN

3000

 

 

 

T. QUANG DIỆU

CẦU T M GIẢNG

3500

 

14

LÊ QUÍ ĐÔN

Trọn đường

 

2100

 

15

LÊ NGÔ CÁT

Trọn đường

 

1400

 

16

LÝ CHÍNH THẮNG

N K K NGHĨA

RANH QUẬN 1

2300

 

 

 

N K K NGHĨA

RANH QUẬN 10

2100

 

17

LÝ THÁI TỔ

Trọn đường

 

4800

 

18

N K K NGHĨA

VÕ THỊ SÁU

RANH QUẬN 1

4000

 

 

 

VÕ THỊ SÁU

RANH Q P NHUẬN

4000

 

19

NGÔ THỜI NHIỆM

Trọn đường

 

1600

 

20

NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU

KHU CHỢ VƯỜN CHUỐI TỪ HẺM 289 ĐẾN VƯỜN CHUỐI

4800

 

 

 

C M THÁNG 8

RANH QUẬN 1

2600

 

 

 

C M THÁNG 8

RANH QUẬN 10

2600

 

21

NGUYỄN THỊ DIỆU

Trọn đường

 

1200

 

22

NGUYỄN THÔNG

LÝ CHÍNH THẮNG

GA HÒA HƯNG

3500

 

 

 

LÝ CHÍNH THẮNG

HỒ XUÂN HƯƠNG

2100

 

23

NGUYỄN TH THUẬT

Trọn đường

 

3000

 

24

NGUYỄN THG HIỀN

Trọn đường

 

1300

 

25

NG T MINH KHAI

NGÃ 6 CỘNG HÒA

CAO THẮNG

2900

 

 

 

CAO THẮNG

HAI BÀ TRƯNG

3560

 

26

NGUYỄN VĂN MAI

Trọn đường

 

1200

 

27

PASTEUR

Trọn đường

 

2400

 

28

PHẠM ĐÌNH TOÁI

Trọn đường

 

1200

 

29

PHẠM NGỌC THẠCH

Trọn đường

 

2800

 

30

SƯ THIỆN CHIẾU

Trọn đường

 

1200

 

31

TRẦN QUANG DIỆU

LÊ VĂN SĨ

RANH Q P NHUẬN

2100

 

 

 

LÊ VĂN SĨ

TRẦN V ĐANG

1700

 

32

TRẦN QUỐC THẢO

Trọn đường

 

2500

 

33

TRẦN QUỐC TOẢN

N K K NGHĨA

RANH QUẬN 1

1850

 

 

 

N K K NGHĨA

TRẦN QUỐC THẢO

1180

 

34

TRẦN VĂN ĐANG

Trọn đường

 

1100

 

35

TRƯƠNG ĐỊNH

Trọn đường

 

2400

 

36

TRƯƠNG QUYỀN

Trọn đường

 

1500

 

37

TÚ XƯƠNG

Trọn đường

 

1550

 

38

VÕ THỊ SÁU

PASTEUR

RANH QUẬN 1

4000

 

 

 

PASTEUR

C M THÁNG 8

3000

 

39

VÕ VĂN TẦN

BÀ H T QUAN

RANH QUẬN 1

2060

 

 

 

BÀ H T QUAN

CAO THẮNG

3200

 

40

VƯỜN CHUỐI

Trọn đường

 

1400

 

 

 

 

 

 

 

 

QUẬN 4

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

TRỊ GIÁ (Đơn vị 1000/M2)

GHI CHÚ

TỪ

ĐẾN

1

BẾN VÂN ĐỒN

NG V THÀNH

ĐOÀN VĂN BƠ

1100

 

 

 

ĐOÀN VĂN BƠ

CẦU DỪA

1300

 

 

 

CẦU DỪA

NGUYỄN KHOÁI

1080

 

 

 

NGUYỄN KHOÁI

CUỐI ĐƯỜNG

970

 

2

ĐOÀN NHƯ HÀI

Trọn đường

 

1100

 

3

ĐOÀN VĂN BƠ

BẾN VÂN ĐỒN

HOÀNG DIỆU

1400

 

 

 

HOÀNG DIỆU

TÔN ĐẢN

1400

 

 

 

TÔN ĐẢN

HẺM 290

900

 

 

 

ĐOÀN VĂN BƠ

NG THUẦN HIẾN

600

 

4

ĐƯỜNG 20 M

Trọn đường

 

600

 

5

HOÀNG DIỆU

Trọn đường

 

1930

 

6

HẺM HÃNG PHÂN

BẾN VÂN ĐỒN

CUỐI LỘ TCXVH

1200

 

7

HẺM 209 T T THUYẾT

TÔN T THUYẾT

BIA TƯỞNG NIỆM P3

 

 

8

LÊ THẠCH

Trọn đường

 

1930

 

9

LÊ VĂN LINH

NG TẤT THÀNH

LÊ QUỐC HƯNG

1900

 

 

 

LÊ QUỐC HƯNG

ĐOÀN VĂN BƠ

1200

 

10

LÊ QUỐC HƯNG

BẾN VÂN ĐỒN

HOÀNG DIỆU

1200

 

 

 

HOÀNG DIỆU

LÊ VĂN LINH

1930

 

11

NG TẤT THÀNH

CẦU KHÁNH HỘI

XÓM CHIẾU

1930

 

 

 

XÓM CHIẾU

CẦU TÂN THUẬN

1500

 

12

NGUYỄN TRƯỜNG TỘ

Trọn đường

 

1300

 

13

NGUYỄN THẦN HIẾN

Trọn đường

 

1180

 

14

NGUYỄN KHOÁI

Trọn đường

 

960

 

15

TÔN ĐẢN

Trọn đường

 

1200

 

16

TÔN THẤT THUYẾT

NG TẤT THÀNH

XÓM CHIẾU

1100

 

 

 

XÓM CHIẾU

KHÁNH HỘI

1300

 

 

 

KHÁNH HỘI

NGUYỄN KHOÁI

1100

 

 

 

NGUYỄN KHOÁI

CUỐI ĐƯỜNG

760

 

17

XÓM CHIẾU

Trọn đường

 

1180

 

 

 

 

 

 

 

 

QUẬN 5

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

TRỊ GIÁ (Đơn vị 1000/M2)

GHI CHÚ

TỪ

ĐẾN

1

AN BÌNH

HÀM TỬ

TRẦN HƯNG ĐẠO

1800

 

 

 

TRẦN HƯNG ĐẠO

TRẦN PHÚ

1500

 

2

AN ĐIỀM

Trọn đường

 

1200

 

3

AN DƯƠNG VƯƠNG

NG VĂN CỪ

TRẦN PHÚ

4800

 

 

 

TRẦN PHÚ

NG TRI PHƯƠNG

6000

 

 

 

NG TRI PHƯƠNG

PHÙ Đ T VƯƠNG

3400

 

 

 

PHÙ Đ T VƯƠNG

CHÂU V LIÊM

9000

 

4

BÀ TRIỆU

Trọn đường

 

1100

 

5

BẠCH VÂN

HÀM TỬ

BÙI HỮU NGHĨA

1952

 

 

 

BÙI HỮU NGHĨA

AN BÌNH

1952

 

6

BẾN HÀM TỬ

NG VĂN CỪ

NG TRI PHƯƠNG

1650

 

7

BÙI HỮU NGHĨA

HÀM TỬ

TRẦN HƯNG ĐẠO

4800

 

 

 

TRẦN HƯNG ĐẠO

NGUYỄN TRÃI

2600

 

8

BÃI SẬY

Trọn đường

 

1600

 

9

CAO ĐẠT

Trọn đường

 

1400

 

10

CHÂU VĂN LIÊM

Trọn đường

 

8640

 

11

CHIÊU ANH CÁC

BÙI HỮU NGHĨA

NHIÊU TÂM

3247

 

 

 

NHIÊU TÂM

CUỐI ĐƯỜNG

2060

 

12

DƯƠNG TỬ GIANG

Trọn đường

 

1600

 

13

ĐÀO TẤN

Trọn đường

 

1400

 

14

ĐẶNG THÁI THÂN

Trọn đường

 

1100

 

15

ĐỖ VĂN SỬU

Trọn đường

 

1952

 

16

ĐỖ NGỌC THẠCH

Trọn đường

 

1400

 

17

GIA PHÚ

Trọn đường

 

1900

 

18

GÒ CÔNG

TRẦN VĂN KIỂU

BÃI SẬY

1600

 

 

 

NG VĂN THÀNH

HẢI T L ÔNG

2600

 

19

HÀ TÔN QUYỀN

Trọn đường

 

1560

 

20

HỌC LẠC

NGUYỄN TRÃI

HẢI T L ÔNG

1952

 

 

 

HÙNG VƯƠNG

NGUYỄN TRÃI

1547

 

21

HUỲNH MẪN ĐẠT

Trọn đường

 

1900

 

22

HẢI THƯỢNG L ÔNG

TRẦN VĂN KIỂU

LƯU XUÂN TÍNH

3040

 

 

 

LƯU XUÂN TÍNH

CHÂU VĂN LIÊM

4800

 

 

 

CHÂU VĂN LIÊM

HỌC LẠC

6000

 

23

HÙNG VƯƠNG

NGUYỄN VĂN CỪ

LÝ THƯỜNG KIỆT

3560

 

 

 

LÝ THƯỜNG KIỆT

CHÂU VĂN LIÊM

6000

 

 

 

CHÂU VĂN LIÊM

NGUYỄN THỊ NHỎ

4800

 

24

KHÁNG CHIẾN

HÀM TỬ

TRẦN HƯNG ĐẠO

1247

 

 

 

TRẦN HƯNG ĐẠO

NGUYỄN TRÃI

1300

 

25

KÝ HÒA

Trọn đường

 

1200

 

26

KIM BIÊN

TRẦN VĂN KIỂU

BÃI SẬY

1660

 

 

 

NGUYỄN V THÀNH

HẢI T LÃN ÔNG

2074

 

27

LÊ HỒNG PHONG

TRẦN HƯNG ĐẠO

NGUYỄN TRÃI

3500

 

 

 

NGUYỄN TRÃI

HÙNG VƯƠNG

3500

 

28

LÝ THƯỜNG KIỆT

ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC QUẬN 5

3350

 

29

LƯU XUÂN TÍNH

Trọn đường

 

1200

 

30

LƯƠNG NHỮ HỌC

HÀM TỬ

AN DƯƠNG VƯƠNG

1200

 

 

 

AN DƯƠNG VƯƠNG

BÀ TRIỆU

1200

 

31

LÃO TỬ

LƯƠNG NHỮ HỌC

CHÂU VĂN LIÊM

1300

 

 

 

CHÂU VĂN LIÊM

PHÙNG HƯNG

2047

 

32

LÊ QUANG ĐỊNH

Trọn đường

 

4800

 

33

MẠC THIÊN TÍCH

Trọn đường

 

1200

 

34

MẠC CỬU

Trọn đường

 

4800

 

35

NGUYỄN CHÍ THANH

HÙNG VƯƠNG

NG TRI PHƯƠNG

3250

 

 

 

NG TRI PHƯƠNG

LÝ THƯỜNG KIỆT

4400

 

 

 

LÝ THƯỜNG KIỆT

NGUYỄN THỊ NHỎ

3400

 

36

NGUYỄN VĂN CỪ

NGÃ 6 CG. HÒA

NGÃ 4 NG TRÃI

2547

 

 

 

NGUYỄN TRÃI

TRẦN HƯNG ĐẠO

4500

 

 

 

TRẦN HƯNG ĐẠO

BẾN CHƯƠNG DG

2874

 

37

NGUYỄN THỊ NHỎ

Trọn đường

 

2680

 

38

NGUYỄN TRÃI

NGUYỄN VĂN CỪ

HÙNG VƯƠNG

2500

 

39

NGUYỄN DUY DƯƠNG

NGUYỄN TRÃI

HÙNG VƯƠNG

3168

 

 

 

HÙNG VƯƠNG

NG CHÍ THANH

1950

 

40

NGUYỄN VĂN ĐỪNG

Trọn đường

 

1400

 

41

NGUYỄN THỜI TRUNG

Trọn đường

 

1247

 

42

NGUYỄN TRI PHƯƠNG

HÀM TỬ

TRẦN HƯNG ĐẠO

3074

 

 

 

TRẦN HƯNG ĐẠO

NG CHÍ THANH

6000

 

43

NGUYỄN KIM

Trọn đường

 

1600

 

44

NGUYỄN AN

Trọn đường

 

1100

 

45

NGUYỄN THI

Trọn đường

 

4800

 

46

NGUYỄN AN KHƯƠNG

HÀM TỬ

TRỊNH H ĐỨC

1300

 

 

 

TRỊNH H ĐỨC

HẢI T L ÔNG

1100

 

47

NGUYỄN VĂN THÀNH

Trọn đường

 

4800

 

48

NGÔ VĂN TỊNH

TRANG TỬ

NGUYỄN V THÀNH

3168

 

 

 

BÃI SẬY

TRẦN V KIỂU

2200

 

49

NHIÊU TÂM

H. TỬ - CHIÊU ANH CÁC - TRẦN H ĐẠO

1200

 

50

NGHĨA THỤC

Trọn đường

 

1200

 

51

NGÔ GIA TỰ

Trọn đường

 

3600

 

52

NGÔ QUYỀN

HÀM TỬ

TRẦN HƯNG ĐẠO

1600

 

 

 

TRẦN HƯNG ĐẠO

NG CHÍ THANH

1600

 

53

PHÓ CƠ ĐIỀU

Trọn đường

 

2500

 

54

PHAN VĂN TRỊ

Trọn đường

 

1952

 

55

PHƯỚC HƯNG

Trọn đường

 

1180

 

56

PHAN PHÚ TIÊN

Trọn đường

 

1240

 

57

PHẠM ĐÔN

Trọn đường

 

1180

 

58

PHÙ ĐỔNG T VƯƠNG

TRẦN HƯNG ĐẠO

NGUYỄN TRÃI

4800

 

 

 

NGUYỄN TRÃI

AN DƯƠNG VƯƠNG

2200

 

59

PHÚ ĐỊNH

Trọn đường

 

1250

 

60

PHAN HUY CHÚ

Trọn đường

 

1200

 

61

PHẠM HỮU CHÍ

NGUYỄN KIM

THUẬN KIỀU

1150

 

 

 

THUẬN KIỀU

VÕ TRƯỜNG TOẢN

1200

 

62

PHẠM BÂN

Trọn đường

 

1180

 

63

PHÙNG HƯNG

TRẦN V KIỂU

HẢI T. L. ÔNG

3070

 

 

 

HẢI T. L. ÔNG

AN DƯƠNG VƯƠNG

4800

 

64

PHÚ HỮU

Trọn đường

 

3256

 

65

PHÚ GIÁO

Trọn đường

 

1952

 

66

SƯ VẠN HẠNH

Trọn đường

 

1950

 

67

TRANG TỬ

Trọn đường

 

2074

 

68

TRẦN VĂN KIỂU

NGÔ NHÂN TỊNH

HẢI T. L. ÔNG

1347

 

69

TRẦN HƯNG ĐẠO

NGUYỄN V CỪ

AN BÌNH

4800

 

 

 

AN BÌNH

TRIỆU Q PHỤC

6000

 

 

 

TRIỆU Q PHỤC

CHÂU V LIÊM

4800

 

 

 

CHÂU V LIÊM

HỌC LẠC

9000

 

70

TRẦN NHÂN TÔN

Trọn đường

 

1180

 

71

TRẦN PHÚ

NGUYỄN V CỪ

AN DƯƠNG VƯƠNG

1200

 

 

 

AN DƯƠNG VƯƠNG

NG TRI PHƯƠNG

1300

 

 

 

NG TRI PHƯƠNG

TRẦN H ĐẠO

1952

 

72

TRẦN BÌNH TRỌNG

Trọn đường

 

1500

 

73

TRẦN TUẤN KHẢI

Trọn đường

 

1247

 

74

TRẦN XUÂN HÒA

Trọn đường

 

1247

 

75

TÂN HÀNG

Trọn đường

 

1180

 

76

TẢN ĐÀ

HÀM TỬ

TRẦN H ĐẠO

1952

 

 

 

TRẦN H ĐẠO

NGUYỄN TRÃI

1500

 

77

TRẦN HÒA

Trọn đường

 

1150

 

78

TRẦN ĐIỆN

Trọn đường

 

1150

 

79

TRẦN CHÁNH CHIẾU

Trọn đường

 

4800

 

80

TỐNG DUY TÂN

Trọn đường

 

 

 

81

TẠ UYÊN

Trọn đường

 

4800

 

82

TĂNG BẠT HỔ

Trọn đường

 

1180

 

83

TRIỆU QUANG PHỤC

HÀM TỬ

NGUYỄN TRÃI

1347

 

 

 

NGUYỄN TRÃI

AN DƯƠNG VƯƠNG

1200

 

 

 

AN DƯƠNG VƯƠNG

BÀ TRIỆU

1180

 

84

TRẦN TƯỚNG CÔNG

Trọn đường

 

1300

 

85

TRỊNH HOÀI ĐỨC

Trọn đường

 

3256

 

86

TÂN THÀNH

THUẬN KIỀU

ĐỖ NGỌC THẠCH

1250

 

 

 

ĐỖ NGỌC THẠCH

HÀ TÔN QUYỀN

3700

 

 

 

HÀ TÔN QUYỀN

NG THỊ NHỎ

1847

 

87

TÂN HƯNG

Trọn đường

 

1180

 

88

THUẬN KIỀU

Trọn đường

 

3256

 

89

VẠN KIẾP

Trọn đường

 

2074

 

90

VŨ CHÍ HIẾU

Trọn đường

 

3256

 

91

VẠN TƯỢNG

TRẦN V KIỂU

TRỊNH H ĐỨC

1200

 

 

 

TRỊNH H ĐỨC

HẢI T. L. ÔNG

2074

 

92

VÕ TRƯỜNG TOẢN

Trọn đường

 

1180

 

93

XÓM VÔI

Trọn đường

 

2074

 

94

YẾT KIÊU

Trọn đường

 

3256

 

95

NGUYỄN BIỂU

Trọn đường

 

1900

 

 

 

 

 

 

 

 

QUẬN 6                                                                                                          

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

TRỊ GIÁ (Đơn vị 1000/M2)

GHI CHÚ

TỪ

ĐẾN

1

AN DƯƠNG VƯƠNG

TÂN HÒA ĐÔNG

HÙNG VƯƠNG

1118

 

 

 

HÙNG VƯƠNG

LÝ CHIÊU HOÀNG

1247

 

2

BÀ HOM

HÙNG VƯƠNG

ĐẶNG NGUYÊN CẨN

1247

 

 

 

ĐẶNG NGUYÊN CẨN

AN DƯƠNG VƯƠNG

989

 

3

BẾN LÒ GỐM

HÙNG VƯƠNG

TRẦN VĂN KIỂU

1100

 

4

BẾN PHÚ LÂM

MINH PHỤNG

LÒ GỐM

1100

 

5

BÌNH TÂY

BÃI SẬY

TRẦN VĂN KIỂU

1247

 

6

BÌNH TIÊN

BÃI SẬY

TRẦN VĂN KIỂU

1952

 

7

BÀ LÀI

LÒ GỐM

PHẠM VĂN CHÍ

946

 

8

BÃI SẬY

NGÔ NHÂN TỊNH

MAI X THƯỞNG

3168

 

 

 

MAI X THƯỞNG

MINH PHỤNG

2050

 

 

 

MINH PHỤNG

LÒ GỐM

1032

 

9

CAO VĂN LẦU

LÊ QUANG SUNG

PHAN V KHỎE

2040

 

 

 

BÃI SẬY

TRẦN VĂN KIỂU

1950

 

10

CHU VĂN AN

LÊ QUANG SUNG

PHAN V KHỎE

3168

 

 

 

BÃI SẬY

TRẦN VĂN KIỂU

1747

 

11

ĐẶNG NGUYÊN CẨN

BÀ HOM

TÂN HÓA

1032

 

12

ĐƯỜNG PHÚ LÂM

MINH PHỤNG

LÒ GỐM

1032

 

13

GIA PHÚ

PHẠM PHÚ THỨ

NGÔ NHÂN TỊNH

1952

 

14

HÙNG VƯƠNG

NG THỊ NHỎ

NG VĂN LUÔNG

3560

 

 

 

NG VĂN LUÔNG

AN DƯƠNG VƯƠNG

2040

 

15

HẬU GIANG

PHẠM ĐÌNH HỔ

MINH PHỤNG

3800

 

 

 

MINH PHỤNG

NG VĂN LUÔNG

2840

 

 

 

NG VĂN LUÔNG

AN DƯƠNG VƯƠNG

2040

 

16

HUỲNH THOẠI YẾN

LÊ QUANG SUNG

THÁP MƯỜI

3400

 

17

LÝ CHIÊU HOÀNG

AN DƯƠNG VƯƠNG

NG VĂN LUÔNG

1118

 

18

LÊ TẤN KẾ

THÁP MƯỜI

PHAN V KHỎE

3400

 

19

LÊ TRỰC

BÃI SẬY

GIA PHÚ

1118

 

20

LÊ QUANG SUNG

PHẠM ĐÌNH HỔ

MINH PHỤNG

1830

 

 

 

MINH PHỤNG

LÒ GỐM

989

 

 

 

NGÔ NHÂN TỊNH

PHẠM ĐÌNH HỔ

3400

 

21

MINH PHỤNG

HÙNG VƯƠNG

PHAN VĂN KHỎE

3168

 

22

MAI XUÂN THƯỞNG

HÙNG VƯƠNG

LÊ QUANG SUNG

1952

 

 

 

LÊ QUANG SUNG

PHAN VĂN KHỎE

2040

 

 

 

BÃI SẬY

TRẦN VĂN KIỂU

1118

 

23

NGUYỄN VĂN LUÔNG

HÙNG VƯƠNG

BẾN ĐÒ P.10

1247

 

24

NGUYỄN PHẠM TUÂN

HÙNG VƯƠNG

NGUYỄN ĐÌNH CHI

946

 

25

NGUYỄN XUÂN PHỤNG

THÁP 10

PHAN VĂN KHỎE

3168

 

26

NGUYỄN THỊ NHỎ

HÙNG VƯƠNG

LÊ QUANG SUNG

3400

 

27

NGÔ NHÂN TỊNH

LÊ QUANG SUNG

PHAN VĂN KHỎE

3168

 

 

 

PHAN VĂN KHỎE

TRẦN VĂN KIỂU

2118

 

28

NGUYỄN ĐÌNH CHI

LÒ GỐM

MINH PHỤNG

1032

 

29

PHẠM ĐÌNH HỔ

HÙNG VƯƠNG

PHẠM VĂN CHÍ

3168

 

30

PHẠM PHÚ THỨ

BÌNH TIÊN

TRẦN VĂN KIỂU

1247

 

31

PHẠM VĂN CHÍ

BÌNH TIÊN

LÒ GỐM

1032

 

 

 

BÌNH TÂY

BÌNH TIÊN

1950

 

32

PHAN VĂN KHỎE

 

 

 

 

 

 

NGÔ NHÂN TỊNH

MAI X THƯỞNG

3200

 

 

 

MAI X THƯỞNG

MINH PHỤNG

2040

 

 

 

MINH PHỤNG

LÒ GỐM

1032

 

33

TÂN HÒA ĐÔNG

HÙNG VƯƠNG

ĐẶNG NGUYÊN CẨN

1247

 

 

 

ĐẶNG NGUYÊN CẨN

AN DƯƠNG VƯƠNG

989

 

34

TÂN HÓA

HÙNG VƯƠNG

CẦU TÂN HÓA

1200

 

35

TRẦN BÌNH

THÁP 10

PHAN VĂN KHỎE

3400

 

36

TRẦN VĂN KIỂU

LƯƠNG NHỮ HỌC

LÒ GỐM

1952

 

37

TRẦN TRUNG LẬP

CAO VĂN LẦU

MAI XUÂN THƯỞNG

2840

 

38

THÁP MƯỜI

PHẠM ĐÌNH HỔ

NGÔ NHÂN TỊNH

5000

 

39

VĂN THÂN

BÌNH TIÊN

PHẠM ĐÌNH HỔ

1400

 

 

 

 

 

 

 

 

QUẬN 8                                                                                                          

 STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

TRỊ GIÁ (Đơn vị 1000/M2)

GHI CHÚ

TỪ

ĐẾN

1

AN DƯƠNG VƯƠNG

Trọn đường

 

240

 

2

ÂU DƯƠNG LÂN

NGÃ 3 P. T. HIỂN

NGÃ TƯ ÂU D LÂN

500

 

 

 

NGÃ TƯ ÂU D LÂN

CUỐI ĐƯỜNG

440

 

3

103 ÂU DƯƠNG LÂN

NG THỊ TẦN

ÂU DƯƠNG LÂN

400

 

4

BẾN BA ĐÌNH

Trọn đường

 

320

 

5

BẾN BÌNH ĐÔNG

CẦU XÓM CHỈ

CẦU CHÀ VÀ

530

 

 

 

CẦU CHÀ VÀ

CẦU SỐ 1

580

 

 

 

CẦU SỐ 1

CẦU SỐ 2

500

 

 

 

CẦU SỐ 2

LƯƠNG VĂN CAN

450

 

6

BÀ TƠ

Trọn đường

 

250

 

7

BẾN PHÚ ĐỊNH

Trọn đường

 

250

 

8

BẾN CẦN GIUỘC

CẦU CHÀ VÀ

ĐG CẦN GIUỘC

1000

 

 

 

ĐG CẦN GIUỘC

TÙNG TH VƯƠNG

1050

 

 

 

TÙNG TH VƯƠNG

CẦU PHÁT TRIỂN

1050

 

9

BẾN XÓM CỦI

BÌNH ĐÔNG

TÙNG TH VƯƠNG

600

 

 

 

TRƯỜNG LÝ T TỔ

CẦU PHÁT TRIỂN

700

 

10

BÔNG SAO

Trọn đường

 

300

 

11

BÙI HUY BÍCH

Trọn đường

 

500

 

12

BÙI MINH TRỰC

BÔNG SAO

LIÊN TỈNH 5

300

 

 

 

LIÊN TỈNH 5

DỆT BÌNH MINH

290

 

13

BẾN MỄ CỐC

Trọn đường

 

170

 

14

CHÁNH HƯNG

NGÃ 3 P. T. HIỂN

BÙNG BINH LƯƠNG V CAN

500

 

 

 

TRƯỜNG L V CAN

HỒ BƠI

500

 

 

 

NGÃ TƯ H PHÚ

NGUYỄN DUY

540

 

 

 

NGÃ TƯ H PHÚ

BA ĐÌNH

500

 

15

CẦN GIUỘC

NGÃ 3 BẾN CẦN GIUỘC

TÙNG T VƯƠNG

630

 

 

 

NGÃ TƯ T T VƯƠNG

NGUYỄN DUY

550

 

16

DÃ TƯỢNG

Trọn đường

 

400

 

17

DẠ NAM

Trọn đường

 

600

 

18

DƯƠNG BÁ TRẠC

BÙNG BINH

TRƯỜNG RẠCH ÔNG

450

 

 

 

TRƯỜNG RẠCH ÔNG

CẢNG PHƯỜNG 1

300

 

19

ĐINH HÒA

TÙNG T VƯƠNG

CẦN GIUỘC

700

 

 

 

CẦN GIUỘC

BÌNH ĐÔNG

630

 

20

HOÀNG SĨ KHẢI

Trọn đường

 

300

 

21

HƯNG PHÚ

CẦU CHỮ Y

NGÃ TƯ CHÁNH HƯNG

540

 

 

 

NGÃ TƯ CHÁNH HƯNG

DÃ TƯỢNG

540

 

22

LIÊN TỈNH 5

SUỐT ĐƯỜNG GIÁP BÌNH CHÁNH

630

 

23

LÊ QUANG KIM

Trọn đường

 

500

 

24

LƯƠNG NGỌC QUYẾN

Trọn đường

 

520

 

25

LƯƠNG VĂN CAN

Trọn đường

 

290

 

26

MAI HẮC ĐẾ

Trọn đường