Từ khoá: Số Hiệu, Tiêu đề hoặc Nội dung ngắn gọn của Văn Bản...

Thành Viên

Quên mật khẩu?   Đăng ký mới
Đăng nhập bằng Google

Thông tư 21/2014/TT-BLĐTBXH quy định Danh mục nghề đào tạo trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề do Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành

Số hiệu: 21/2014/TT-BLĐTBXH Loại văn bản: Thông tư
Nơi ban hành: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Người ký: Nguyễn Ngọc Phi
Ngày ban hành: 26/08/2014 Ngày hiệu lực: Đã biết
Ngày công báo: Đã biết Số công báo: Đã biết
Tình trạng: Đã biết

BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
--------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
----------------

Số: 21/2014/TT-BLĐTBXH

Hà Nội, ngày 26 tháng 08 năm 2014

 

THÔNG TƯ

QUY ĐỊNH DANH MỤC NGHỀ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP NGHỀ, TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG NGHỀ

Căn cứ Luật Dạy nghề ngày 29 tháng 11 năm 2006;

Căn cứ Nghị định số 106/2012/NĐ-CP ngày 20 tháng 12 năm 2012 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội;

Căn cứ Quyết định số 38/2009/QĐ-TTg ngày 09 tháng 3 năm 2009 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Bảng danh mục giáo dục, đào tạo của hệ thống giáo dục quốc dân;

Theo đề nghị của Tổng Cục trưởng Tổng cục Dạy nghề,

Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành Thông tư quy định Danh mục nghề đào tạo trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề.

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Thông tư này quy định Danh mục nghề đào tạo trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề trong hệ thống giáo dục quốc dân (có phụ lục kèm theo) để tổ chức, quản lý hoạt động dạy nghề trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề của các cơ sở dạy nghề.

Điều 2. Hiệu Iực thi hành

Thông tư này có hiệu lực kể từ ngày 10 tháng 10 năm 2014.

Thông tư này thay thế Thông tư số 17/2010/TT-BLĐTBXH ngày 04/6/2010 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành Bảng Danh mục nghề đào tạo trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề và Thông tư số 11/2012/TT-BLĐTBXH ngày 15/5/2012 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội về việc bổ sung danh mục nghề vào Bảng Danh mục nghề đào tạo trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề ban hành kèm theo Thông tư số 17/2010/TT-BLĐTBXH ngày 04/6/2010.

Điều 3. Tổ chức thực hiện

Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, tổ chức chính trị - xã hội và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, các cơ sở dạy nghề có đăng ký hoạt động dạy nghề chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.

Trong quá trình thực hiện nếu có vướng mắc hoặc có vấn đề mới phát sinh, đề nghị các cơ quan, tổ chức, cá nhân phản ánh kịp thời về Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội để rà soát, sửa đổi, bổ sung Danh mục nghề đào tạo trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề./.

 

 

Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng Chính phủ, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- HĐND, UBND, Sở LĐTBXH các tỉnh, thành phố trực thuộc TƯ;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Tổng Bí thư;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
- Văn phòng Quốc hội;
- Văn phòng Chính phủ;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao;
- Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia;
- Kiểm toán nhà nước;
- Ngân hàng Chính sách xã hội;
- Ngân hàng Phát triển Việt Nam;
- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan Trung ương của các đoàn thể;
- Cục Kiểm tra văn bản QPPL - Bộ Tư pháp;
- Công báo;
- Website Chính phủ;
- Website Bộ LĐTBXH;
- Lưu: VT, TCDN (20b).

KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG




Nguyễn Ngọc Phi

 

PHỤ LỤC

BẢNG DANH MỤC NGHỀ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP NGHỀ, TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG NGHỀ
(Ban hành kèm theo Thông tư số 21/2014/TT-BLĐTBXH ngày 26 tháng 8 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội)

Mã các cấp

Tên gọi

Mã các cấp

Tên gọi

Cấp I

Cấp II

Cấp III

Cấp IV

Cấp I

Cấp II

Cấp III

Cấp IV

40

 

 

 

Trình độ trung cấp nghề

50

 

 

 

Trình độ cao đẳng nghề

 

4014

 

 

Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên

 

5014

 

 

Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên

 

 

401402

 

Đào tạo giáo viên

 

 

501402

 

Đào tạo giáo viên

 

 

 

40140201

Sư phạm dạy nghề

 

 

 

50140201

Sư phạm dạy nghề

 

4021

 

 

Nghệ thuật

 

5021

 

 

Nghệ thuật

 

 

402101

 

Mỹ thuật

 

 

502101

 

Mỹ thuật

 

 

 

40210101

Kỹ thuật điêu khắc gỗ

 

 

 

50210101

Kỹ thuật điêu khắc gỗ

 

 

402102

 

Nghệ thuật trình diễn

 

 

502102

 

Nghệ thuật trình diễn

 

 

 

40210201

Sản xuất phim

 

 

 

50210201

Sản xuất phim

 

 

 

40210202

Sản xuất phim hoạt hình

 

 

 

50210202

Sản xuất phim hoạt hình

 

 

 

40210203

Quay phim

 

 

 

50210203

Quay phim

 

 

 

40210204

Phục vụ điện ảnh, sân khấu

 

 

 

50210204

Phục vụ điện ảnh, sân khấu

 

 

 

40210205

Sản xuất nhạc cụ

 

 

 

50210205

Sản xuất nhạc cụ

 

 

402103

 

Nghệ thuật nghe nhìn

 

 

502103

 

Nghệ thuật nghe nhìn

 

 

 

40210301

Dựng ảnh

 

 

 

 

 

 

 

 

40210302

Chụp ảnh

 

 

 

 

 

 

 

 

40210303

Ghi dựng đĩa, băng từ

 

 

 

50210303

Ghi dựng đĩa, băng từ

 

 

 

40210304

Khai thác thiết bị phát thanh

 

 

 

50210304

Khai thác thiết bị phát thanh

 

 

 

40210305

Khai thác thiết bị truyền hình

 

 

 

50210305

Khai thác thiết bị truyền hình

 

 

 

40210306

Tu sửa tư liệu nghe nhìn

 

 

 

50210306

Tu sửa tư liệu nghe nhìn

 

 

 

40210307

Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền hình

 

 

 

50210307

Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền hình

 

 

402104

 

Mỹ thuật ứng dụng

 

 

502104

 

Mỹ thuật ứng dụng

 

 

 

40210401

Đúc, dát đồng mỹ nghệ

 

 

 

50210401

Đúc, dát đồng mỹ nghệ

 

 

 

40210402

Chạm khắc đá

 

 

 

50210402

Chạm khắc đá

 

 

 

40210403

Gia công đá quý

 

 

 

50210403

Gia công đá quý

 

 

 

40210404

Kim hoàn

 

 

 

50210404

Kim hoàn

 

 

 

40210405

Kỹ thuật sơn mài và khảm trai

 

 

 

50210405

Kỹ thuật sơn mài và khảm trai

 

 

 

40210406

Đồ gốm mỹ thuật

 

 

 

50210406

Đồ gốm mỹ thuật

 

 

 

40210407

Thêu ren mỹ thuật

 

 

 

 

 

 

 

 

40210408

Sản xuất hàng mây tre đan

 

 

 

 

 

 

 

 

40210409

Sản xuất tranh

 

 

 

 

 

 

 

 

40210410

Trang trí nội thất

 

 

 

50210410

Trang trí nội thất

 

 

 

40210411

Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì

 

 

 

50210411

Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì

 

 

 

40210412

Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm vật liệu xây dựng

 

 

 

50210412

Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm vật liệu xây dựng

 

 

 

40210413

Gia công và thiết kế sản phẩm mộc

 

 

 

50210413

Gia công và thiết kế sản phẩm mộc

 

4022

 

 

Nhân văn

 

5022

 

 

Nhân văn

 

 

402202

 

Ngôn ngữ và văn hóa nước ngoài

 

 

502202

 

Ngôn ngữ và văn hóa nước ngoài

 

 

 

40220201

Phiên dịch tiếng Anh hàng không

 

 

 

50220201

Phiên dịch tiếng Anh hàng không

 

 

 

40220202

Phiên dịch tiếng Anh thương mại

 

 

 

50220202

Phiên dịch tiếng Anh thương mại

 

 

 

40220203

Phiên dịch tiếng Anh du lịch

 

 

 

50220203

Phiên dịch tiếng Anh du lịch

 

 

 

40220204

Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế, thương mại

 

 

 

50220204

Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế, thương mại

 

 

 

40220205

Phiên dịch tiếng Đức kinh tế, thương mại

 

 

 

50220205

Phiên dịch tiếng Đức kinh tế, thương mại

 

4031

 

 

Khoa học xã hội và hành vi

 

5031

 

 

Khoa học xã hội và hành vi

 

 

403103

 

Xã hội học và nhân học

 

 

503103

 

Xã hội học và nhân học

 

 

 

40310301

Giáo dục đồng đẳng

 

 

 

50310301

Giáo dục đồng đẳng

 

4032

 

 

Báo chí và thông tin

 

5032

 

 

Báo chí và thông tin

 

 

403201

 

Báo chí và truyền thông

 

 

503201

 

Báo chí và truyền thông

 

 

 

40320101

Phóng viên, biên tập đài cơ sở

 

 

 

50320101

Phóng viên, biên tập đài cơ sở

 

 

403202

 

Thông tin - Thư viện

 

 

503202

 

Thông tin - Thư viện

 

 

 

40320201

Thư viện

 

 

 

50320201

Thư viện

 

 

403203

 

Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng

 

 

503203

 

Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng

 

 

 

40320301

Lưu trữ

 

 

 

50320301

Lưu trữ

 

 

 

40320302

Thư ký

 

 

 

50320302

Thư ký

 

 

 

40320303

Văn thư hành chính

 

 

 

50320303

Văn thư hành chính

 

 

 

40320304

Bảo tàng

 

 

 

50320304

Bảo tàng

 

 

 

40320305

Văn thư - lưu trữ

 

 

 

 

 

 

 

403204

 

Xuất bản - Phát hành

 

 

503204

 

Xuất bản - Phát hành

 

 

 

40320401

Phát hành xuất bản phẩm

 

 

 

50320401

Phát hành xuất bản phẩm

 

4034

 

 

Kinh doanh và quản lý

 

5034

 

 

Kinh doanh và quản lý

 

 

403401

 

Kinh doanh

 

 

503401

 

Kinh doanh

 

 

 

40340101

Quản trị kinh doanh vận tải biển

 

 

 

50340101

Quản trị kinh doanh vận tải biển

 

 

 

40340102

Quản trị kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

 

 

 

50340102

Quản trị kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

 

 

 

40340103

Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ

 

 

 

50340103

Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ

 

 

 

40340104

Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt

 

 

 

50340104

Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt

 

 

 

40340105

Quản trị kinh doanh vận tải hàng không

 

 

 

50340105

Quản trị kinh doanh vận tải hàng không

 

 

 

40340106

Quản lý kinh doanh điện

 

 

 

50340106

Quản lý kinh doanh điện

 

 

 

40340107

Quản trị kinh doanh lương thực - thực phẩm

 

 

 

50340107

Quản trị kinh doanh lương thực - thực phẩm

 

 

 

40340108

Quản trị kinh doanh vật tư nông nghiệp

 

 

 

50340108

Quản trị kinh doanh vật tư nông nghiệp

 

 

 

40340109

Quản trị kinh doanh vật tư công nghiệp

 

 

 

50340109

Quản trị kinh doanh vật tư công nghiệp

 

 

 

40340110

Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng

 

 

 

50340110

Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng

 

 

 

40340111

Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư văn phòng

 

 

 

50340111

Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư văn phòng

 

 

 

40340112

Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas

 

 

 

50340112

Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas

 

 

 

40340113

Quản trị kinh doanh bất động sản

 

 

 

50340113

Quản trị kinh doanh bất động sản

 

 

 

40340114

Dịch vụ thương mại hàng không

 

 

 

50340114

Dịch vụ thương mại hàng không

 

 

 

40340115

Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa

 

 

 

50340115

Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa

 

 

 

40340116

Marketing du lịch

 

 

 

50340116

Marketing du lịch

 

 

 

40340117

Marketing thương mại

 

 

 

50340117

Marketing thương mại

 

 

 

40340118

Bán hàng trong siêu thị

 

 

 

 

 

 

 

 

40340119

Nông vụ mía đường

 

 

 

 

 

 

 

 

40340120

Quan hệ công chúng

 

 

 

50340120

Quan hệ công chúng

 

 

 

40340121

Logistic

 

 

 

50340121

Logistic

 

 

403402

 

Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

 

 

503402

 

Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

 

 

 

40340201

Tài chính doanh nghiệp

 

 

 

50340201

Tài chính doanh nghiệp

 

 

 

40340202

Bảo hiểm xã hội

 

 

 

50340202

Bảo hiểm xã hội

 

 

 

40340203

Tài chính tín dụng

 

 

 

50340203

Tài chính tín dụng

 

 

403403

 

Kế toán - Kiểm toán

 

 

503403

 

Kế toán - Kiểm toán

 

 

 

40340301

Kế toán doanh nghiệp

 

 

 

50340301

Kế toán doanh nghiệp

 

 

 

40340302

Kế toán lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội

 

 

 

50340302

Kế toán lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội

 

 

 

40340303

Kế toán vật tư

 

 

 

50340303

Kế toán vật tư

 

 

 

40340304

Kế toán ngân hàng

 

 

 

50340304

Kế toán ngân hàng

 

 

 

40340305

Kế toán tin học

 

 

 

 

 

 

 

403404

 

Quản trị - Quản lý

 

 

503404

 

Quản trị - Quản lý

 

 

 

40340401

Quản trị nhân sự

 

 

 

50340401

Quản trị nhân sự

 

 

 

40340402

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

 

 

 

50340402

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

 

 

 

40340403

Quản nhà đất

 

 

 

50340403

Quản lý nhà đất

 

 

 

40340404

Quản lý giao thông đô thị

 

 

 

50340404

Quản lý giao thông đô thị

 

 

 

40340405

Quản lý khai thác công trình thủy lợi

 

 

 

50340405

Quản lý khai thác công trình thủy lợi

 

 

 

40340406

Quản lý khu đô thị

 

 

 

50340406

Quản lý khu đô thị

 

 

 

40340407

Quản lý cây xanh đô thị

 

 

 

50340407

Quản lý cây xanh đô thị

 

 

 

40340408

Quản lý công trình đường thủy

 

 

 

50340408

Quản lý công trình đường thủy

 

 

 

40340409

Quản lý công trình biển

 

 

 

50340409

Quản lý công trình biển

 

 

 

40340410

Quản lý tòa nhà

 

 

 

50340410

Quản lý tòa nhà

 

 

 

40340411

Quản trị nhà máy sản xuất may

 

 

 

50340411

Quản trị nhà máy sản xuất may

 

4038

 

 

Pháp luật

 

5038

 

 

Pháp luật

 

 

403802

 

Dịch vụ pháp lý

 

 

503802

 

Dịch vụ pháp lý

 

 

 

40380201

Công chứng

 

 

 

50380201

Công chứng

 

 

 

40380202

Kiểm lâm

 

 

 

50380202

Kiểm lâm

 

 

 

40380204

Kiểm ngư

 

 

 

50380204

Kiểm ngư

 

4042

 

 

Khoa học sự sống

 

5042

 

 

Khoa học sự sống

 

 

404202

 

Sinh học ứng dụng

 

 

504202

 

Sinh học ứng dụng

 

 

 

40420201

Công nghệ sinh học

 

 

 

50420201

Công nghệ sinh học

 

4044

 

 

Khoa học tự nhiên

 

5044

 

 

Khoa học tự nhiên

 

 

404402

 

Khoa học trái đất

 

 

504402

 

Khoa học trái đất

 

 

 

40440201

Quan trắc khí tượng hàng không

 

 

 

50440201

Quan trắc khí tượng hàng không

 

 

 

40440202

Quan trắc khí tượng nông nghiệp

 

 

 

50440202

Quan trắc khí tượng nông nghiệp

 

 

 

40440203

Quan trắc hải văn

 

 

 

50440203

Quan trắc hải văn

 

 

 

40440204

Quan trắc khí tượng bề mặt

 

 

 

50440204

Quan trắc khí tượng bề mặt

 

4046

 

 

Toán và thống kê

 

5046

 

 

Toán và thống kê

 

 

404602

 

Thống kê

 

 

504602

 

Thống kê

 

 

 

40460201

Thống kê doanh nghiệp

 

 

 

50460201

Thống kê doanh nghiệp

 

 

 

40460202

Hệ thống thông tin kinh tế

 

 

 

50460202

Hệ thống thông tin kinh tế

 

4048

 

 

Máy tính và công nghệ thông tin

 

5048

 

 

Máy tính và công nghệ thông tin

 

 

404801

 

Máy tính

 

 

504801

 

Máy tính

 

 

 

40480101

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

 

 

 

50480101

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

 

 

 

40480102

Thiết kế mạch điện tử trên máy tính

 

 

 

50480102

Thiết kế mạch điện tử trên máy tính

 

 

404802

 

Công nghệ thông tin

 

 

504802

 

Công nghệ thông tin

 

 

 

40480201

Tin học văn phòng

 

 

 

50480201

Tin học văn phòng

 

 

 

40480202

Tin học viễn thông ứng dụng

 

 

 

50480202

Tin học viễn thông ứng dụng

 

 

 

40480203

Xử lý dữ liệu

 

 

 

50480203

Xử lý dữ liệu

 

 

 

40480204

Lập trình máy tính

 

 

 

50480204

Lập trình máy tính

 

 

 

40480205

Quản trị cơ sở dữ liệu

 

 

 

50480205

Quản trị cơ sở dữ liệu

 

 

 

40480206

Quản trị mạng máy tính

 

 

 

50480206

Quản trị mạng máy tính

 

 

 

40480207

Thương mại điện tử

 

 

 

50480207

Thương mại điện tử

 

 

 

40480208

Thiết kế đồ họa

 

 

 

50480208

Thiết kế đồ họa

 

 

 

40480209

Thiết kế trang Web

 

 

 

50480209

Thiết kế trang Web

 

 

 

40480210

Vẽ và thiết kế trên máy tính

 

 

 

50480210

Vẽ và thiết kế trên máy tính

 

 

 

40480211

Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)

 

 

 

50480211

Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)

 

 

 

40480212

An ninh mạng

 

 

 

50480212

An ninh mạng

 

4051

 

 

Công nghệ kỹ thuật

 

5051

 

 

Công nghệ kỹ thuật

 

 

405101

 

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng

 

 

505101

 

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng

 

 

 

40510101

Bê tông

 

 

 

 

 

 

 

 

40510102

Cốp pha - giàn giáo

 

 

 

 

 

 

 

 

40510103

Cốt thép - hàn

 

 

 

 

 

 

 

 

40510104

Cấp, thoát nước

 

 

 

50510104

Cấp, thoát nước

 

 

 

40510105

Nề - Hoàn thiện

 

 

 

 

 

 

 

 

40510106

Kỹ thuật xây dựng

 

 

 

50510106

Kỹ thuật xây dựng

 

 

 

40510107

Kỹ thuật xây dựng mỏ

 

 

 

50510107

Kỹ thuật xây dựng mỏ

 

 

 

40510108

Xây dựng cầu đường bộ

 

 

 

50510108

Xây dựng cầu đường bộ

 

 

 

40510109

Lắp đặt cầu

 

 

 

50510109

Lắp đặt cầu

 

 

 

40510110

Lắp đặt giàn khoan

 

 

 

50510110

Lắp đặt giàn khoan

 

 

 

40510111

Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt

 

 

 

50510111

Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt

 

 

 

40510112

Xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi

 

 

 

50510112

Xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi

 

 

 

40510113

Xây dựng công trình thủy

 

 

 

50510113

Xây dựng công trình thủy

 

 

 

40510114

Sửa chữa, bảo trì cảng hàng không

 

 

 

50510114

Sửa chữa, bảo trì cảng hàng không

 

 

 

40510115

Kỹ thuật thi công lắp dựng kính xây dựng

 

 

 

50510115

Kỹ thuật thi công lắp dựng kính xây dựng

 

 

 

40510116

Trùng tu di tích lịch sử

 

 

 

50510116

Trùng tu di tích lịch sử

 

 

 

40510117

Bảo dưỡng, sửa chữa công trình giao thông đường sắt đô thị

 

 

 

50510117

Bảo dưỡng, sửa chữa công trình giao thông đường sắt đô thị

 

 

 

40510118

Họa viên kiến trúc

 

 

 

 

 

 

 

 

40510119

Kỹ thuật phục chế, gia công nhà gỗ cổ

 

 

 

50510119

Kỹ thuật phục chế, gia công nhà gỗ cổ

 

 

 

40510120

Điện - nước

 

 

 

 

 

 

 

405102

 

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

 

 

505102

 

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

 

 

 

40510201

Cắt gọt kim loại

 

 

 

50510201

Cắt gọt kim loại

 

 

 

40510202

 

 

 

50510202

 

 

 

40510203

Hàn

 

 

 

50510203

Hàn

 

 

 

40510204

Rèn, dập

 

 

 

50510204

Rèn, dập

 

 

 

40510205

Nguội chế tạo

 

 

 

50510205

Nguội chế tạo

 

 

 

40510206

Nguội sửa chữa máy công cụ

 

 

 

50510206

Nguội sửa chữa máy công cụ

 

 

 

40510207

Nguội lắp ráp cơ khí

 

 

 

50510207

Nguội lắp ráp cơ khí

 

 

 

40510208

Chế tạo thiết bị cơ khí

 

 

 

50510208

Chế tạo thiết bị cơ khí

 

 

 

40510209

Lắp đặt thiết bị cơ khí

 

 

 

50510209

Lắp đặt thiết bị cơ khí

 

 

 

40510210

Lắp ráp ô tô

 

 

 

50510210

Lắp ráp ô tô

 

 

 

40510211

Kỹ thuật máy nông nghiệp

 

 

 

50510211

Kỹ thuật máy nông nghiệp

 

 

 

40510212

Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ

 

 

 

50510212

Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ

 

 

 

40510213

Gia công ống công nghệ

 

 

 

50510213

Gia công ống công nghệ

 

 

 

40510214

Gia công và lắp dựng kết cấu thép

 

 

 

50510214

Gia công và lắp dựng kết cấu thép

 

 

 

40510215

Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy

 

 

 

50510215

Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy

 

 

 

40510216

Gia công khuôn dưỡng và phóng dạng tàu thủy

 

 

 

50510216

Gia công khuôn dưỡng và phóng dạng tàu thủy

 

 

 

40510217

Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy

 

 

 

50510217

Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy

 

 

 

40510218

Gia công và lắp ráp nội thất tàu thủy

 

 

 

50510218

Gia công và lắp ráp nội thất tàu thủy

 

 

 

40510219

Lắp ráp hệ thống động lực tàu thủy

 

 

 

50510219

Lắp ráp hệ thống động lực tàu thủy

 

 

 

40510220

Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng toa xe

 

 

 

50510220

Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng toa xe

 

 

 

40510221

Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng đầu máy

 

 

 

50510221

Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng đầu máy

 

 

 

40510222

Công nghệ ô tô

 

 

 

50510222

Công nghệ ô tô

 

 

 

40510223

Sửa chữa, lắp ráp xe máy

 

 

 

 

 

 

 

 

40510224

Sửa chữa, vận hành tàu cuốc

 

 

 

 

 

 

 

 

40510225

Sửa chữa máy tàu thủy

 

 

 

50510225

Sửa chữa máy tàu thủy

 

 

 

40510226

Sửa chữa thiết bị dệt

 

 

 

50510226

Sửa chữa thiết bị dệt

 

 

 

40510227

Sửa chữa thiết bị may

 

 

 

50510227

Sửa chữa thiết bị may

 

 

 

40510228

Sửa chữa thiết bị chế biến gỗ

 

 

 

50510228

Sửa chữa thiết bị chế biến gỗ

 

 

 

40510229

Sửa chữa thiết bị chế biến đường

 

 

 

50510229

Sửa chữa thiết bị chế biến đường

 

 

 

40510230

Sửa chữa thiết bị chế biến lương thực, thực phẩm

 

 

 

50510230

Sửa chữa thiết bị chế biến lương thực, thực phẩm

 

 

 

40510231

Sửa chữa cơ khí ngành giấy

 

 

 

50510231

Sửa chữa cơ khí ngành giấy

 

 

 

40510232

Sửa chữa thiết bị in

 

 

 

50510232

Sửa chữa thiết bị in

 

 

 

40510233

Sửa chữa thiết bị mỏ hầm lò

 

 

 

50510233

Sửa chữa thiết bị mỏ hầm lò

 

 

 

40510234

Sửa chữa cơ máy mỏ

 

 

 

50510234

Sửa chữa cơ máy mỏ

 

 

 

40510235

Sửa chữa thiết bị hóa chất

 

 

 

50510235

Sửa chữa thiết bị hóa chất

 

 

 

40510236

Sửa chữa thiết bị luyện kim

 

 

 

50510236

Sửa chữa thiết bị luyện kim

 

 

 

40510237

Sửa chữa thiết bị khoan dầu khí

 

 

 

50510237

Sửa chữa thiết bị khoan dầu khí

 

 

 

40510238

Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí

 

 

 

50510238

Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí

 

 

 

40510239

Sửa chữa máy nâng chuyển

 

 

 

50510239

Sửa chữa máy nâng chuyển

 

 

 

40510240

Sửa chữa máy thi công xây dựng

 

 

 

50510240

Sửa chữa máy thi công xây dựng

 

 

 

40510241

Sửa chữa, lắp đặt thiết bị cơ khí xi măng

 

 

 

50510241

Sửa chữa, lắp đặt thiết bị cơ khí xi măng

 

 

 

40510242

Bảo trì thiết bị cơ điện

 

 

 

50510242

Bảo trì thiết bị cơ điện

 

 

 

40510243

Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí

 

 

 

50510243

Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí

 

 

 

40510244

Bảo trì hệ thống thiết bị cảng hàng không

 

 

 

50510244

Bảo trì hệ thống thiết bị cảng hàng không

 

 

 

40510245

Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp

 

 

 

50510245

Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp

 

 

 

40510246

Kỹ thuật bảo dưỡng cơ khí tàu bay

 

 

 

 

 

 

 

 

40510247

Vận hành cần, cầu trục

 

 

 

50510247

Vận hành cần, cầu trục

 

 

 

40510248

Vận hành máy thi công nền

 

 

 

50510248

Vận hành máy thi công nền

 

 

 

40510249

Vận hành máy thi công mặt đường

 

 

 

50510249

Vận hành máy thi công mặt đường

 

 

 

40510250

Vận hành máy xây dựng

 

 

 

50510250

Vận hành máy xây dựng

 

 

 

40510251

Vận hành máy đóng cọc và khoan cọc nhồi

 

 

 

 

 

 

 

 

40510252

Vận hành máy nông nghiệp

 

 

 

 

 

 

 

 

40510253

Vận hành, sửa chữa máy thi công đường sắt

 

 

 

50510253

Vận hành, sửa chữa máy thi công đường sắt

 

 

 

40510254

Vận hành máy và thiết bị hóa chất

 

 

 

50510254

Vận hành máy và thiết bị hóa chất

 

 

 

40510255

Điều khiển tàu cuốc

 

 

 

50510255

Điều khiển tàu cuốc

 

 

 

40510256

Xếp dỡ cơ giới tổng hợp

 

 

 

50510256

Xếp dỡ cơ giới tổng hợp

 

 

 

40510257

Lắp đặt thiết bị lạnh

 

 

 

50510257

Lắp đặt thiết bị lạnh

 

 

 

40510258

Sửa chữa cơ khí động lực

 

 

 

 

 

 

 

 

40510259

Chế tạo khuôn mẫu

 

 

 

50510259

Chế tạo khuôn mẫu

 

 

 

40510260

Vận hành, sửa chữa máy tàu cá

 

 

 

50510260

Vận hành, sửa chữa máy tàu cá

 

 

405103

 

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

 

 

505103

 

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

 

 

 

40510301

Điện dân dụng

 

 

 

50510301

Điện dân dụng

 

 

 

40510302

Điện công nghiệp

 

 

 

50510302

Điện công nghiệp

 

 

 

40510303

Điện tàu thủy

 

 

 

50510303

Điện tàu thủy

 

 

 

40510304

Điện đầu máy đường sắt

 

 

 

50510304

Điện đầu máy đường sắt

 

 

 

40510305

Điện toa xe đường sắt

 

 

 

 

 

 

 

 

40510306

Sửa chữa điện máy mỏ

 

 

 

50510306

Sửa chữa điện máy mỏ

 

 

 

40510307

Sửa chữa điện máy công trình

 

 

 

50510307

Sửa chữa điện máy công trình

 

 

 

40510308

Sửa chữa, lắp đặt thiết bị điện xi măng

 

 

 

50510308

Sửa chữa, lắp đặt thiết bị điện xi măng

 

 

 

40510309

Sửa chữa đường dây tải điện đang vận hành

 

 

 

50510309

Sửa chữa đường dây tải điện đang vận hành

 

 

 

40510310

Sửa chữa thiết bị tự động hóa

 

 

 

50510310

Sửa chữa thiết bị tự động hóa

 

 

 

40510311

Lắp đặt điện công trình

 

 

 

50510311

Lắp đặt điện công trình

 

 

 

40510312

Lắp đặt thiết bị điện

 

 

 

50510312

Lắp đặt thiết bị điện

 

 

 

40510313

Lắp đặt, sửa chữa hệ thống truyền dẫn điện đường sắt

 

 

 

50510313

Lắp đặt, sửa chữa hệ thống truyền dẫn điện đường sắt

 

 

 

40510314

Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên

 

 

 

50510314

Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên

 

 

 

40510315

Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 110 KV trở xuống

 

 

 

50510315

Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 110 KV trở xuống

 

 

 

40510316

Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp

 

 

 

50510316

Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp

 

 

 

40510317

Kỹ thuật điện cảng hàng không

 

 

 

50510317

Kỹ thuật điện cảng hàng không

 

 

 

 

 

 

 

 

50510318

Kỹ thuật điện tàu bay

 

 

 

40510319

Kỹ thuật lò hơi

 

 

 

50510319

Kỹ thuật lò hơi

 

 

 

40510320

Kỹ thuật tua bin

 

 

 

50510320

Kỹ thuật tua bin

 

 

 

40510321

Kỹ thuật tua bin nước

 

 

 

 

 

 

 

 

40510322

Kỹ thuật tua bin khí

 

 

 

 

 

 

 

 

40510323

Lắp đặt, vận hành và sửa chữa bơm, quạt, máy nén khí

 

 

 

50510323

Lắp đặt, vận hành và sửa chữa bơm, quạt, máy nén khí

 

 

 

40510324

Lắp ráp và thử nghiệm lò hơi, tua bin

 

 

 

50510324

Lắp ráp và thử nghiệm lò hơi, tua bin

 

 

 

40510325

Vận hành điện trong nhà máy điện

 

 

 

50510325

Vận hành điện trong nhà máy điện

 

 

 

40510326

Vận hành nhà máy thủy điện

 

 

 

50510326

Vận hành nhà máy thủy điện

 

 

 

40510327

Vận hành nhà máy nhiệt điện

 

 

 

50510327

Vận hành nhà máy nhiệt điện

 

 

 

40510328

Vận hành và sửa chữa trạm thủy điện

 

 

 

50510328

Vận hành và sửa chữa trạm thủy điện

 

 

 

40510329

Vận hành và sửa chữa trạm bơm điện

 

 

 

50510329

Vận hành và sửa chữa trạm bơm điện

 

 

 

40510330

Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên

 

 

 

50510330

Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên

 

 

 

40510331

Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 110KV trở xuống

 

 

 

50510331

Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 110KV trở xuống

 

 

 

40510332

Vận hành tổ máy phát điện Diesel

 

 

 

50510332

Vận hành tổ máy phát điện Diesel

 

 

 

40510333

Đo lường điện

 

 

 

50510333

Đo lường điện

 

 

 

40510334

Thí nghiệm điện

 

 

 

50510334

Thí nghiệm điện

 

 

 

40510335

Sửa chữa đồng hồ đo thời gian

 

 

 

 

 

 

 

 

40510336

Sửa chữa đồng hồ đo điện, nhiệt, áp lực

 

 

 

50510336

Sửa chữa đồng hồ đo điện, nhiệt, áp lực

 

 

 

40510337

Sửa chữa thiết bị đo lường trọng lượng

 

 

 

50510337

Sửa chữa thiết bị đo lường trọng lượng

 

 

 

40510338

Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh

 

 

 

50510338

Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh

 

 

 

40510339

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

 

 

 

50510339

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

 

 

 

40510340

Cơ điện lạnh thủy sản

 

 

 

50510340

Cơ điện lạnh thủy sản

 

 

 

40510341

Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò

 

 

 

50510341

Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò

 

 

 

40510342

Cơ điện nông thôn

 

 

 

50510342

Cơ điện nông thôn

 

 

 

40510343

Cơ điện tử

 

 

 

50510343

Cơ điện tử

 

 

 

40510344

Điện tử dân dụng

 

 

 

50510344

Điện tử dân dụng

 

 

 

40510345

Điện tử công nghiệp

 

 

 

50510345

Điện tử công nghiệp

 

 

 

40510346

Kỹ thuật điện tử cảng hàng không

 

 

 

50510346

Kỹ thuật điện tử cảng hàng không

 

 

 

40510347

Kỹ thuật điện tử tàu bay

 

 

 

50510347

Kỹ thuật điện tử tàu bay

 

 

 

40510348

Kỹ thuật điện tử tàu thủy

 

 

 

50510348

Kỹ thuật điện tử tàu thủy

 

 

 

40510349

Kỹ thuật thiết bị thông tin hàng không

 

 

 

50510349

Kỹ thuật thiết bị thông tin hàng không

 

 

 

40510350

Kỹ thuật dẫn đường hàng không

 

 

 

50510350

Kỹ thuật dẫn đường hàng không

 

 

 

40510351

Kỹ thuật thiết bị viễn thông và nghi khí hàng hải

 

 

 

50510351

Kỹ thuật thiết bị viễn thông và nghi khí hàng hải

 

 

 

40510352

Vận hành thiết bị điện và đo lường điều khiển trên tàu thủy

 

 

 

50510352

Vận hành thiết bị điện và đo lường điều khiển trên tàu thủy

 

 

 

40510353

Kỹ thuật thiết bị radar

 

 

 

 

 

 

 

 

40510354

Kỹ thuật nguồn điện thông tin

 

 

 

 

 

 

 

 

40510355

Kỹ thuật mạng ngoại vi và thiết bị đầu cuối

 

 

 

50510355

Kỹ thuật mạng ngoại vi và thiết bị đầu cuối

 

 

 

40510356

Kỹ thuật lắp đặt đài trạm viễn thông

 

 

 

50510356

Kỹ thuật lắp đặt đài trạm viễn thông

 

 

 

40510357

Kỹ thuật truyền hình cáp

 

 

 

50510357

Kỹ thuật truyền hình cáp

 

 

 

40510358

Kỹ thuật truyền dẫn quang và vô tuyến

 

 

 

50510358

Kỹ thuật truyền dẫn quang và vô tuyến

 

 

 

40510359

Kỹ thuật thiết bị hình ảnh y tế

 

 

 

50510359

Kỹ thuật thiết bị hình ảnh y tế

 

 

 

40510360

Kỹ thuật thiết bị điện tử y tế

 

 

 

50510360

Kỹ thuật thiết bị điện tử y tế

 

 

 

40510361

Kỹ thuật thiết bị xét nghiệm y tế

 

 

 

50510361

Kỹ thuật thiết bị xét nghiệm y tế

 

 

 

40510362

Kỹ thuật thiết bị cơ điện y tế

 

 

 

50510362

Kỹ thuật thiết bị cơ điện y tế

 

 

 

40510363

Kỹ thuật thiết bị sản xuất Dược

 

 

 

50510363

Kỹ thuật thiết bị sản xuất Dược

 

 

 

40510364

Khai thác thiết bị dẫn đường vô tuyến mặt đất hàng không

 

 

 

50510364

Khai thác thiết bị dẫn đường vô tuyến mặt đất hàng không

 

 

 

40510365

Kỹ thuật cơ điện sản xuất gốm, sứ, thủy tinh

 

 

 

50510365

Kỹ thuật cơ điện sản xuất gốm sứ, thủy tinh

 

 

 

40510366

Kỹ thuật cơ điện chế biến cao su

 

 

 

50510366

Kỹ thuật cơ điện chế biến cao su

 

 

 

40510367

Kỹ thuật đài trạm viễn thông

 

 

 

50510367

Kỹ thuật đài trạm viễn thông

 

 

 

40510368

Điều độ lưới điện phân phối

 

 

 

50510368

Điều độ lưới điện phân phối

 

 

 

40510369

Vận hành trạm, mạng điện

 

 

 

50510369

Vận hành trạm, mạng điện

 

 

 

40510370

Tự động hóa công nghiệp

 

 

 

50510370

Tự động hóa công nghiệp

 

 

 

40510371

Hệ thống điện đường sắt đô thị

 

 

 

50510371

Hệ thống điện đường sắt đô thị

 

 

 

40510372

Vận hành điện trong nhà máy thủy điện

 

 

 

50510372

Vận hành điện trong nhà máy thủy điện

 

 

 

 

 

 

 

 

50510373

Bảo trì thiết bị điện trong nhà máy điện hạt nhân

 

 

 

 

 

 

 

 

50510374

Vận hành nhà máy điện hạt nhân

 

 

405104

 

Công nghệ hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường

 

 

505104

 

Công nghệ hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường

 

 

 

40510401

Luyện gang

 

 

 

50510401

Luyện gang

 

 

 

40510402

Luyện thép

 

 

 

50510402

Luyện thép

 

 

 

40510403

Luyện kim màu

 

 

 

50510403

Luyện kim màu

 

 

 

40510404

Luyện Ferro hợp kim

 

 

 

50510404

Luyện Ferro hợp kim

 

 

 

40510405

Công nghệ sản xuất alumin

 

 

 

50510405

Công nghệ sản xuất alumin

 

 

 

40510406

Công nghệ nhiệt luyện

 

 

 

50510406

Công nghệ nhiệt luyện

 

 

 

40510407

Công nghệ đúc kim loại

 

 

 

50510407

Công nghệ đúc kim loại

 

 

 

40510408

Công nghệ cán, kéo kim loại

 

 

 

50510408

Công nghệ cán, kéo kim loại

 

 

 

40510409

Công nghệ hóa nhuộm

 

 

 

50510409

Công nghệ hóa nhuộm

 

 

 

40510410

Công nghệ mạ

 

 

 

50510410

Công nghệ mạ

 

 

 

40510411

Công nghệ sơn tĩnh điện

 

 

 

50510411

Công nghệ sơn tĩnh điện

 

 

 

40510412

Công nghệ sơn điện di

 

 

 

 

 

 

 

 

40510413

Công nghệ sơn ô tô

 

 

 

 

 

 

 

 

40510414

Công nghệ sơn tàu thủy

 

 

 

50510414

Công nghệ sơn tàu thủy

 

 

 

40510415

Công nghệ chống ăn mòn kim loại

 

 

 

50510415

Công nghệ chống ăn mòn kim loại

 

 

 

40510416

Xử lý chất thải trong công nghiệp đóng tàu

 

 

 

50510416

Xử lý chất thải trong công nghiệp đóng tàu

 

 

 

40510417

Xử lý chất thải trong sản xuất thép

 

 

 

50510417

Xử lý chất thải trong sản xuất thép

 

 

 

40510418

Xử lý nước thải công nghiệp

 

 

 

50510418

Xử lý nước thải công nghiệp

 

 

 

40510419

Xử lý chất thải trong sản xuất cao su

 

 

 

50510419

Xử lý chất thải trong sản xuất cao su

 

 

405105

 

Công nghệ sản xuất

 

 

505105

 

Công nghệ sản xuất

 

 

 

40510501

Sản xuất vật liệu hàn

 

 

 

50510501

Sản xuất vật liệu hàn

 

 

 

40510502

Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp

 

 

 

50510502

Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp

 

 

 

40510503

Sản xuất các chất vô cơ

 

 

 

50510503

Sản xuất các chất vô cơ

 

 

 

40510504

Sản xuất sản phẩm giặt tẩy

 

 

 

50510504

Sản xuất sản phẩm giặt tẩy

 

 

 

40510505

Sản xuất phân bón

 

 

 

50510505

Sản xuất phân bón

 

 

 

40510506

Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật

 

 

 

50510506

Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật

 

 

 

40510507

Sản xuất sơn

 

 

 

50510507

Sản xuất sơn

 

 

 

40510508

Sản xuất xi măng

 

 

 

50510508

Sản xuất xi măng

 

 

 

40510509

Sản xuất bao bì xi măng

 

 

 

 

 

 

 

 

40510510

Sản xuất gạch Ceramic

 

 

 

 

 

 

 

 

40510511

Sản xuất gạch Granit

 

 

 

 

 

 

 

 

40510512

Sản xuất đá bằng cơ giới

 

 

 

 

 

 

 

 

40510513

Sản xuất vật liệu chịu lửa

 

 

 

 

 

 

 

 

40510514

Sản xuất vật liệu phụ trợ dùng trong đóng tàu

 

 

 

 

 

 

 

 

40510515

Sản xuất bê tông nhựa nóng

 

 

 

 

 

 

 

 

40510516

Sản xuất sứ xây dựng

 

 

 

50510516

Sản xuất sứ xây dựng

 

 

 

40510517

Sản xuất sản phẩm sứ dân dụng

 

 

 

50510517

Sản xuất sản phẩm sứ dân dụng

 

 

 

40510518

Sản xuất sản phẩm kính, thủy tinh

 

 

 

50510518

Sản xuất sản phẩm kính, thủy tinh

 

 

 

40510519

Sản xuất pin, ắc quy

 

 

 

50510519

Sản xuất pin, ắc quy

 

 

 

40510520

Sản xuất khí cụ điện

 

 

 

50510520

Sản xuất khí cụ điện

 

 

 

40510521

Sản xuất sản phẩm cách điện

 

 

 

50510521

Sản xuất sản phẩm cách điện

 

 

 

40510522

Sản xuất dụng cụ đo điện

 

 

 

50510522

Sản xuất dụng cụ đo điện

 

 

 

40510523

Sản xuất động cơ điện

 

 

 

50510523

Sản xuất động cơ điện

 

 

 

40510524

Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối

 

 

 

50510524

Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối

 

 

 

40510525

Sản xuất dụng cụ chỉnh hình

 

 

 

50510525

Sản xuất dụng cụ chỉnh hình

 

 

 

40510526

Sản xuất dụng cụ phục hồi chức năng

 

 

 

50510526

Sản xuất dụng cụ phục hồi chức năng

 

 

 

40510527

Sản xuất dụng cụ thể thao

 

 

 

50510527

Sản xuất dụng cụ thể thao

 

 

 

40510528

Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy

 

 

 

50510528

Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy

 

 

 

40510529

Chế biến mủ cao su

 

 

 

50510529

Chế biến mủ cao su

 

 

 

40510530

Công nghệ gia công kính xây dựng

 

 

 

50510530

Công nghệ gia công kính xây dựng

 

 

 

40510531

Sản xuất vật liệu không nung và cốt liệu

 

 

 

50510531

Sản xuất vật liệu không nung và cốt liệu

 

 

 

40510532

Sản xuất tấm lợp Fibro xi măng

 

 

 

 

 

 

 

 

40510533

Sản xuất gốm xây dựng

 

 

 

50510533

Sản xuất gốm xây dựng

 

 

 

40510534

Sản xuất sản phẩm gốm dân dụng

 

 

 

50510534

Sản xuất sản phẩm gốm dân dụng

 

 

405106

 

Quản lý công nghiệp

 

 

505106

 

Quản lý công nghiệp

 

 

 

40510601

Kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực phẩm

 

 

 

50510601

Kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực phẩm

 

 

 

40510602

Kiểm nghiệm đường mía

 

 

 

50510602

Kiểm nghiệm đường mía

 

 

 

40510603

Kiểm nghiệm bột giấy và giấy

 

 

 

50510603

Kiểm nghiệm bột giấy và giấy

 

 

 

40510604

Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ

 

 

 

50510604

Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ

 

 

 

40510605

Phân tích cơ lý hóa xi măng

 

 

 

50510605

Phân tích cơ lý hóa xi măng

 

 

 

40510606

Phân tích các sản phẩm alumin và bauxit

 

 

 

50510606

Phân tích các sản phẩm alumin và bauxit

 

 

 

40510607

Kiểm tra và phân tích hóa chất

 

 

 

50510607

Kiểm tra và phân tích hóa chất

 

 

 

40510608

Giám định khối lượng, chất lượng than

 

 

 

50510608

Giám định khối lượng, chất lượng than

 

 

 

40510609

Đo lường dao động và cân bằng động

 

 

 

50510609

Đo lường dao động và cân bằng động

 

 

 

40510610

Kiểm tra phân tích kết cấu thép và kim loại

 

 

 

50510610

Kiểm tra phân tích kết cấu thép và kim loại

 

 

 

40510611

Đo lường và phân tích các thành phần kim loại

 

 

 

50510611

Đo lường và phân tích các thành phần kim loại

 

 

 

40510612

Kiểm nghiệm chất lượng cao su

 

 

 

50510612

Kiểm nghiệm chất lượng cao su

 

 

 

40510613

Kiểm nghiệm, phân tích gốm, sứ, thủy tinh

 

 

 

50510613

Kiểm nghiệm, phân tích gốm, sứ, thủy tinh

 

 

405107

 

Công nghệ dầu khí và khai thác

 

 

505107

 

Công nghệ dầu khí và khai thác

 

 

 

40510701

Vận hành thiết bị hóa dầu

 

 

 

50510701

Vận hành thiết bị hóa dầu

 

 

 

40510702

Vận hành trạm phân phối các sản phẩm dầu khí

 

 

 

50510702

Vận hành trạm phân phối các sản phẩm dầu khí

 

 

 

40510703

Vận hành trạm sản xuất khí, khí hóa lỏng

 

 

 

50510703

Vận hành trạm sản xuất khí, khí hóa lỏng

 

 

 

40510704

Vận hành thiết bị chế biến dầu khí

 

 

 

50510704

Vận hành thiết bị chế biến dầu khí

 

 

 

40510705

Vận hành thiết bị khai thác dầu khí