Từ khoá: Số Hiệu, Tiêu đề hoặc Nội dung ngắn gọn của Văn Bản...

Thành Viên

Quên mật khẩu?   Đăng ký mới
Đăng nhập bằng Google

Quyết định 727/1999/QĐ-BGTVT công bố danh mục tuyến vận tải hành khách liên tỉnh hiện hành bằng phương tiện đường bộ do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành

Số hiệu: 727/1999/QĐ-BGTVT Loại văn bản: Quyết định
Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải Người ký: Đào Đình Bình
Ngày ban hành: 24/03/1999 Ngày hiệu lực: Đã biết
Ngày công báo: Đang cập nhật Số công báo: Đang cập nhật
Tình trạng: Đã biết

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI
******

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc 
*********

Số: 727/1999/QĐ-BGTVT

Hà Nội, ngày 24 tháng 3 năm 1999

 

QUYẾT ĐỊNH

CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI SỐ 727/1999/QĐ-BGTVT NGÀY 24 THÁNG 3 NĂM 1999 VỀ VIỆC CÔNG BỐ DANH MỤC TUYẾN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH LIÊN TỈNH HIỆN HÀNH BẰNG PHƯƠNG TIỆN ĐƯỜNG BỘ

BỘ TRƯỞNG BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Căn cứ Nghị định 22/CP ngày 22-3-1994 của Chính phủ về nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm quản lý Nhà nước và cơ cấu tổ chức bộ máy của Bộ Giao thông vận tải;
Căn cứ Mục 7 Chỉ thị số 236/TTg ngày 11-4-1997 của Thủ tướng Chính phủ;
Xét đề nghị của Cục trưởng Cục Đường bộ Việt Nam và Vụ trưởng Vụ Pháp chế - Vận tải,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1: Nay ban hành kèm theo Quyết định này “Danh mục đợt một tuyến vận tải hành khách liên tỉnh Quốc gia hiện hành bằng phương tiện vận tải đường bộ trong cả nước (có danh mục kèm theo). Tổng số tuyến vận tải hành khách liên tỉnh Quốc gia là: 1239 tuyến (cột thứ nhất của danh mục).

Tuyến vận tải hành khách liên tỉnh Quốc gia nói trong Quyết định này là tuyến mà phương tiện vận tải đường bộ (xe ô tô) đi từ bến xe đầu tiên của một tỉnh (là tỉnh thứ nhất) qua ít nhất một tỉnh (là tỉnh thứ 2) và đến bến xe cuối cùng của một tỉnh để xe trả hết khách (là tỉnh thứ ba).

Điều 2: Giao các Sở Giao thông vận tải (Giao thông công chính) thoả thuận, thống nhất và công bố tuyến vận tải hành khách liên tỉnh liền kề. Sau khi công bố, báo cáo về Bộ Giao thông vận tải, Cục Đường bộ Việt Nam chậm nhất sau 15 ngày kể từ ngày công bố. Các Sở Giao thông Vận tải (Giao thông công chính) có trách nhiệm báo cáo toàn bộ số tuyến vận tải hành khách nội tỉnh và tuyến vận tải hành khách liên tỉnh liền kề hiện hành về Cục Đường bộ Việt Nam trước ngày 30-6-1999 để theo dõi và tổng hợp báo cáo Bộ.

Tuyến VTHK liên tỉnh liền kề là tuyến trực tiếp giữa hai tỉnh liền nhau khi phương tiện vận tải đường bộ (xe ôtô) xếp khách tại bến xe của một tỉnh (là tỉnh thứ nhất) đi đến bến cuối của một tỉnh để xe trả hết khách (là tỉnh thứ 2).

  Điều 3: Trong thời gian 60 ngày kể từ ngày ký Quyết định này, các Sở Giao thông vận tải (Giao thông công chính) xét thấy cần điều chỉnh (thêm hoặc bớt) tuyến vận tải hành khách liên tỉnh hiện hành xuất phát từ địa phương mình thì phải có văn bản gửi về Cục Đường bộ Việt Nam để Cục tổng hợp, trình Bộ công bố tiếp.

Điều 4: Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01-07-1999. Những luồng tuyến không có trong danh mục công bố luồng tuyến của Bộ thì phải tiến hành trình tự thủ tục mở tuyến mới theo quy định của bộ.

Điều 5: Việc cho phép tham gia vận tải hành khách trên các tuyến vận tải hành khách liên tỉnh có quy định riêng.

Giám đốc Sở Giao thông vận tải (Giao thông công chính) có trách nhiệm thông báo cho hành khách về các tuyến vận chuyển hành khách công cộng liên tỉnh xuất phát từ địa phương (trong danh mục kèm theo ở cột thứ 2) và tổ chức tốt vận tải hành khách nội tỉnh, liên tỉnh; tổ chức bán vé liên tuyến (nếu có) để đảm bảo hành khách đi liên tỉnh, liên tuyến được thuận lợi.

Điều 6: Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Pháp chế - Vận tải, Cục trưởng Cục Đường bộ Việt Nam, các Giám đốc Sở Giao thông vận tải (Giao thông công chính) tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và Thủ trưởng cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.

 

Đào Đình Bình 

(Đã ký)

 

DANH MỤC

ĐỢT I CÁC TUYẾN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG
LIÊN TỈNH BẰNG ĐƯỜNG BỘ TRONG CẢ NƯỚC

(Kèm theo Quyết định số 727/1999/QĐ-BGTVT ngày 24 tháng 3 năm 1999
của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải)

STT toàn quốc

STT từng tỉnh

Tuyến vận chuyển

Cự ly (km)

Bến xe tại trung tâm TP, thị xã

Bến xe tại Trung tâm kinh tế huyện

 

 

 

 

Bến

Bến

 

 

 

 

Đi

Đến

Đi

Đến

 

 

An Giang đi

 

 

 

 

 

1

1

Bạc Liêu

260

 

 

Châu Đốc

Hộ Phòng

 

2

,,

 

 

 

Long xuyên

Hộ Phòng

 

3

,,

 

 

 

Châu Đốc

Láng Trâm

2

4

Bà Rịa - Vũng Tàu

400

 

 

Châu Đốc

TP Vũng Tàu

3

5

Cà Mâu

240

TX Long Xuyên

Cà Mau

 

 

4

6

,,

320

 

 

Tịnh Biên

Cà Mâu

5

7

,,

294

 

 

Châu Đốc

Cà Mâu

6

8

,,

400

 

 

Châu Đốc

TT Tân Phú

7

9

,,

315

 

 

Châu Đốc

Tam Hoà

8

10

,,

325

 

 

Chợ Mới

Tân Phú

 

11

,,

 

 

 

Long Xuyên

Tân Phú

 

12

,,

 

 

 

Châu Đốc

TT Xuân Lộc

9

13

Hà Nội

2000

 

 

Châu Đốc

Giáp Bát

10

14

TP Hồ Chí Minh

231

TX Long Xuyên

Miền Tây

 

 

11

15

,,

313

 

 

Tịnh Biên

Miền Tây

12

16

,,

330

 

 

Tri Tôn

Miền Tây

13

17

,,

200

 

 

Chợ mới

Miền Tây

14

18

,,

298

 

 

Tân Châu

Miền Tây

15

19

,,

230

 

 

Phú Tân

Miền Tây

16

20

,,

285

 

 

Châu Đốc

Miền Tây

17

21

,,

 

 

 

Thoại Sơn

Miền Tây

18

22

,,

 

 

 

Châu Phú

Miền Tây

 

23

,,

 

 

 

An Phú

Miền Tây

 

24

,,

 

 

 

Chợ Vàm

Miền Tây

19

25

Sóc Trăng

125

TX Long Xuyên

Sóc Trăng

 

 

20

26

,,

214

 

 

Châu Đốc

Vĩnh Châu

21

27

,,

179

 

 

Châu Đốc

TX Sóc Trăng

22

28

,,

206

 

 

Tịnh Biên

TX Sóc Trăng

23

29

Trà Vinh

217

 

 

Châu Đốc

Trà Vinh

24

30

Tây Ninh

390

 

 

Châu Đốc

TX Tây Ninh

25

31

Vĩnh Long

146

 

 

Châu Đốc

TX Vĩnh Long

26

32

,,

174

 

 

Tịnh Biên

TX Vĩnh Long

27

33

,,

 

 

 

Bắc An Hoà

TX Vĩnh Long

 

34

,,

 

 

 

Châu Đốc

Vũng Liêm

28

35

Tiền Giang

 

 

 

Châu Đốc

Mỹ Tho

 

36

Long An

 

 

 

Châu Đốc

TX Tân An

 

 

Bà Rịa - Vũng Tàu đi

 

 

 

 

 

 

1

An Giang

370

 

 

TP Vũng Tàu

Châu Đốc

29

2

Bạc Liêu

405

TP Vũng Tàu

TX Bạc Liêu

 

 

 

3

,,

 

 

 

TP Vũng Tàu

Hộ Phòng

30

4

Bắc Giang

1824

TP Vũng Tàu

TX Bẵc Giang

 

 

31

5

Bến Tre

254

 

 

TP Vũng Tàu

Chợ Lách

32

6

,,

189

 

 

Bà Rịa

TX Bến Tre

33

7

,,

214

TP Vũng Tàu

TX Bến Tre

 

 

34

8

Bình Định

711

TP Vũng Tàu

TP Quy Nhơn

 

 

35

9

,,

961

 

 

Xuyên Mộc

Quy Nhơn

 

10

,,

 

 

 

TP Vũng Tàu

Hoài Nhơn

36

11

Bình Thuận

150

TP Vũng Tàu

TX Phan Thiết

 

 

37

12

,,

125

 

 

Bà Rịa

TX Phan Thiết

38

13

Bình Phước

234

 

 

TP Vũng Tàu

Lộc Ninh

39

14

,,

148

 

 

Bà Rịa

Lộc Ninh

 

15

,,

 

 

 

TP Vũng Tàu

Phước Long

40

16

Cà Mau

474

TP Vũng Tàu

TX Cà Mau

 

 

41

17

,,

477

 

 

Xuyên Mộc

TX Cà Mau

42

18

Cần Thơ

294

TP Vũng Tàu

TP Cần Thơ

 

 

43

19

,,

279

 

 

Long Đất

TP Cần Thơ

44

20

,,

275

 

 

Bà Rịa

TP Cần Thơ

45

21

Đà Nẵng

1106

TP Vũng Tàu

TP Đà Nẵng

 

 

46

22

,,

1036

 

 

Bà Rịa

TP Đà Nẵng

47

23

,,

1041

 

 

Long Đất

TP Đà Nẵng

48

24

,,

950

 

 

Xuyên Mộc

Đà Nẵng

49

25

Đồng Tháp

296

TP Vũng Tàu

TX Cao Lãnh

 

 

50

26

,,

364

 

 

TP Vũng Tàu

Hồng Ngự

51

27

Hà Nội

1784

 

 

Bà Rịa

Giáp Bát

52

28

,,

1769

TP Vũng Tàu

Giáp Bát

 

 

53

29

Hải Dương

1842

TP Vũng Tàu

TP Hải Dương

 

 

54

30

Hải Phòng

1881

TP Vũng Tàu

Niệm Nghĩa

 

 

55

31

Khánh Hoà

493

TP Vũng Tàu

TP Nha Trang

 

 

56

32

,,

453

 

 

Xuyên Mộc

Nha Trang

57

33

Kiên Giang

463

 

 

TP Vũng Tàu

Hà Tiên

58

34

,,

373

TP Vũng Tàu

Rạch Sói

 

 

 

35

,,

 

TP Vũng Tàu

30 tháng 4

 

 

59

36

Long An

172

TP Vũng Tàu

TX Tân An

 

 

60

37

,,

305

 

 

Xuyên Mộc

Đức Huệ

 

38

,,

 

 

TP Vũng Tàu

Châu Thành

 

 

39

,,

 

 

TP Vũng Tàu

Mộc Hoá

 

 

40

,,

 

 

TP Vũng Tàu

Đức Huệ

 

61

41

Nam Định

1724

 

 

TP Vũng Tàu

Hải Hậu

62

42

,,

1700

 

 

Bà Rịa

TP Nam định

 

43

,,

 

TP Vũng Tàu

TP Nam Định

 

 

63

44

Quảng Ngãi

906

TP Vũng Tàu

TX Quảng Ngãi

 

 

64

45

,,

882

 

 

Bà Rịa

Quảng Ngãi

65

46

,,

897

 

 

Long Đất

Quảng Ngãi

 

47

,,

 

 

 

Xuyên Mộc

Quảng Ngãi

66

48

Sóc Trăng

332

 

 

Bà Rịa

TX Sóc Trăng

 

49

,,

 

TP Vũng Tàu

TX Sóc Trăng

 

 

67

50

Tây Ninh

224

TP Vũng Tàu

TX Tây Ninh

 

 

68

51

,,

214

 

 

Long Đất

TX Tây Ninh

69

52

,,

202

 

 

Bà Rịa

TX Tây Ninh

70

53

Tiền Giang

197

TP Vũng Tàu

TX Mỹ Tho

 

 

71

54

,,

247

 

 

TP Vũng Tàu

TX Gò Công

72

55

,,

130

 

 

Bà Rịa

TX Mỹ Tho

 

56

,,

 

 

 

TP Vũng Tàu

TX Gò Công Đông

 

57

,,

 

 

 

Bà Rịa

TX Gò Công

73

58

Vĩnh Long

261

TP Vũng Tàu

TX Vĩnh Long

 

 

74

59

,,

295

 

 

TP Vũng Tàu

Vũng Liêm

75

60

,,

290

 

 

TP Vũng Tàu

Bình Minh

76

61

,,

239

 

 

Bà Rịa

TX Vĩnh Long

77

62

Trà Vinh

327

TP Vũng Tàu

Trà Vinh

 

 

78

63

,,

315

 

 

Long Đất

Trà Vinh

79

64

Lâm Đồng

375

TP Vũng Tàu

TP Đà Lạt

 

 

80

65

,,

353

 

 

Bà Rịa

Đà Lạt

81

66

TP Hồ Chí Minh

125

TP Vũng Tàu

Miền Đông

 

 

82

67

,,

101

 

 

Bà Rịa

Miền Đông

83

68

,,

115

 

 

Long Đất

Miền Đông

84

69

,,

130

 

 

Xuyên Mộc

Miền Đông

 

70

,,

 

 

 

Long Hải

Miền Đông

 

71

,,

 

 

 

Bình Châu

Miền Đông

 

72

,,

 

 

 

Long Điền

Miền Đông

 

73

,,

 

 

 

Xuân Sơn

Miền Đông

85

74

Quảng Ninh

1888

TP Vũng Tàu

Bãi Cháy

 

 

86

75

Đắc Lắc

460

 

 

Long Đất

TP Buôn Mê Thuật

87

76

Hà Nam

1742

Vũng Tàu

Phủ Lý

 

 

88

77

,,

1722

 

 

Bà Rịa

Phủ Lý

 

78

Bắc Ninh

 

TP Vũng Tàu

TX Bắc Ninh

 

 

 

79

Gia Lai

 

TP Vũng Tàu

TX Plâycu

 

 

 

80

Hà Tĩnh

 

TP Vũng Tàu

TX Hà Tĩnh

 

 

 

81

Hưng Yên

 

TP Vũng Tàu

TX Hưng Yên

 

 

 

82

Nghệ An

 

TP Vũng Tàu

TP Vinh

 

 

 

83

Quảng Trị

 

TP Vũng Tàu

TX Đông Hà

 

 

 

84

Thái Bình

 

TP Vũng Tàu

TX Thái Bình

 

 

 

85

Thừa Thiên Huế

 

TP Vũng Tàu

An Cựu

 

 

 

 

Bắc Cạn  đi

 

 

 

 

 

89

1

Bắc Ninh

131

TX Bắc Cạn

TX Bắc Ninh

 

 

90

2

Hà Nội

166

TX Bắc Cạn

Gia Lâm

 

 

91

3

Hà Nam

220

TX Bắc Cạn

TX Phủ Lý

 

 

92

4

Thái Bình

279

TX Bắc Cạn

TX Thái Bình

 

 

93

5

Bắc Giang

211

TX Bắc Cạn

TX Bắc Giang

 

 

94

6

Hà Tây

190

TX Bắc Cạn

TX Hà Đông

 

 

95

7

Nam Định

260

TX Bắc Cạn

TP Nam Định

 

 

96

8

Hải Phòng

258

TX Bắc Cạn

Niệm Nghĩa

 

 

97

9

Hải Dương

208

TX Bắc Cạn

TP Hải Dương

 

 

98

10

Hưng Yên

216

TX Bắc Cạn

TX Hưng Yên

 

 

 

11

Gia Lai

 

TX Bắc Cạn

TX Plây cu

 

 

 

12

Kon Tum

 

TX Bắc Cạn

TX Kon Tum

 

 

 

13

Ninh Bình

 

TX Bắc Cạn

TX Ninh Bình

 

 

 

14

,,

 

 

 

TX Bắc Cạn

TX Kim Sơn

 

 

Bạc Liêu đi

 

 

 

 

 

99

1

Hà Nội

2038

 

 

Láng Trâm

Giáp Bát

100

2

Cao Bằng

2299

 

 

Láng Trâm

TX Cao Bằng

101

3

Hải Dương

2096

 

 

Láng Trâm

TP Hải Dương

102

4

Nam Định

1975

 

 

Láng Trâm

TP Nam Định

103

5

,,

2015

 

 

Láng Trâm

TT Nghĩa Hưng

104

6

Bà Rịa - Vũng Tàu

440

 

 

Hộ Phòng

TP Vũng Tàu

 

7

,,

 

TX Bạc Liêu

TP Vũng Tàu

 

 

105

8

Ninh Bình

1945

 

 

Láng Trâm

TX Ninh Bình

106

9

Thanh Hoá

1885

 

 

Láng Trâm

TX Thanh hoá

107

10

Tiền Giang

 

 

 

Hộ Phòng

TP Mỹ Tho

 

11

,,

 

TX Bạc Liêu

TX Mỹ Tho

 

 

108

12

Kiên Giang

253

 

 

Láng Trâm

Rạch Sói

 

13

,,

 

 

 

Hộ Phòng

Rạch Sói

109

14

An Giang

206

 

 

Hộ Phòng

TX Long Xuyên

110

15

,,

260

 

 

Láng Trâm

Châu Đốc

 

16

,,

 

 

 

Hộ Phòng

Châu Đốc

111

17

TP Hồ Chí Minh

280

TX Bạc Liêu

Miền Tây

 

 

112

18

,,

315

 

 

TT Hộ Phòng

Miền Tây

113

19

,,

110

 

 

Láng Trâm

Miền Tây

 

20

Cần Thơ

 

TX Bạc Liêu

TP Cần Thơ

 

 

 

21

,,

 

 

 

Láng Trâm

TP Cần Thơ

 

22

Tây Ninh

 

TX Bạc Liêu

TX Tây Ninh

 

 

 

 

Bắc Giang đi

 

 

 

 

 

114

1

Thái Bình

140

TX Bắc Giang

TX Thái Bình

 

 

115

2

Ninh Bình

140

TX Bắc Giang

TX Ninh Bình

 

 

116

3

,,

160

 

 

TT Chũ

TT Kim Sơn

117

4

Nghệ An

350

TX Bắc Giang

TP Vinh

 

 

118

5

,,

310

 

 

TX Bắc Giang

TT Đô Lương

119

6

Yên Bái

 

TX Bắc Giang

TX Yên Bái

 

 

120

7

Hưng Yên

110

TX Bắc Giang

TX Hưng Yên

 

 

 

8

,,

 

 

 

TT Sơn Động

TX Hưng Yên

121

9

Bình Phước

2150

TX Bắc Giang

TX Bình Phước

 

 

 

10

Bà Rịa - Vũng Tàu

1850

TX Bắc Giang

TP Vũng Tàu

 

 

122

11

Phú Thọ

121

TX Bắc Giang

TP Việt Trì

 

 

123

12

Sơn La

380

TX Bắc Giang

TX Sơn La

 

 

124

13

,,

296

 

 

TX Bắc Giang

Mộc Châu

125

14

TP Hồ Chí Minh

1805

TX Bắc Giang

Miền Đông

 

 

126

15

Hoà Bình

126

TX Bắc Giang

TX Hoà Bình

 

 

127

16

Tuyên Quang

175

TX Bắc Giang

TX Tuyên Quang

 

 

128

17

Tây Ninh

1879

TX Bắc Giang

TX Tây Ninh

 

 

129

18

Cao Bằng

310

TX Bắc Giang

TX Cao Bằng

 

 

130

19

Quảng Trị

570

TX Bắc Giang

TX Đông Hà

 

 

131

20

Đắc Lắc

1450

TX Bắc Giang

TP Buôn Mê Thuật

 

 

132

21

Đồng Nai

1720

TX Bắc Giang

TP Biên Hoà

 

 

133

22

Hà Giang

190

TX Bắc Giang

TX Hà Giang

 

 

134

23

Hà Nội

50

TX Bắc Giang

TT Gia Lâm

 

 

135

24

,,

 

 

 

TT An Châu

Gia Lâm

136

25

,,

94

 

 

TT Chũ

Gia Lâm

137

26

,,

94

 

 

TT Lục Nam

Gia Lâm

138

27

,,

80

 

 

TT Bố Hạ

Gia Lâm

139

28

,,

81

 

 

TT Mỏ Trọng

Gia Lâm

140

29

Lâm Đồng

1850

TX Bắc Giang

TP Đà Lạt

 

 

 

30

,,

 

 

 

TX Bắc Giang

TT Bảo Lộc

141

31

Nam Định

140

 

 

TX Bắc Giang

TT Hải Hậu

142

32

,,

140

TX Bắc Giang

TP Nam Định

 

 

 

33

,,

 

 

 

TT Chũ

TT Hải Hậu

143

34

Thanh Hoá

210

TX Bắc Giang

TP Thanh Hoá

 

 

144

35

,,

 

 

 

TX Bắc Giang

TT Sầm Sơn

145

36

Hà Tây

65

TX Bắc Giang

TX Hà Đông

 

 

146

37

,,

107

 

 

TT Chũ

TX Hà Đông

147

38

,,

87

 

 

TT Kép

TX Hà Đông

148

39

,,

69

 

 

TT Thắng

TX Hà Đông

149

40

,,

83

 

 

TT Nhũ Nam

TX Hà Đông

 

41

,,

 

 

 

TT Lục Ngạn

TX Hà Đông

150

42

Hải Phòng

150

TX Bắc Giang

Tam Bạc

 

 

151

43

,,

193

 

 

TT Chũ

Tam Bạc

 

44

,,

 

 

 

Lục Ngạn

Tam Bạc

152

45

Hải Dương

105

TX Bắc Giang

TP Hải Dương

 

 

153

46

,,

148

 

 

TT Chũ

TP Hải Dương

 

47

,,

 

 

 

TT Chũ

TT Sao Đỏ

 

48

Bắc Cạn

205

TX Bắc Giang

TX Bắc Cạn

 

 

154

49

Hà Tĩnh

400

TX Bắc Giang

TX Hà Tĩnh

 

 

155

50

Long An

2013

TX Bắc Giang

TX Tân An

 

 

 

51

,,

 

 

 

TX Bắc Giang

TT Vĩnh Hưng

156

52

Gia Lai

1768

TX Bắc Giang

TX Plâycu

 

 

 

53

Hà Nam

 

 

 

TX Bắc Giang

TT Lý Nhân

 

54

Kon Tum

 

TX Bắc Giang

TX Kon Tum

 

 

 

 

Bắc Ninh đi

 

 

 

 

 

157

1

Thái Nguyên

80

TX Bắc Ninh

TP Thái Nguyên

 

 

158

2

,,

42

 

 

TX Bắc Ninh

TT Phú Bình

 

3

,,

 

 

 

TT Gia Lương

TP Thái Nguyên

159

4

Hà Tây

41

TX Bắc Ninh

TX Hà Đông

 

 

 

5

,,

 

 

 

TT Thuận Thành

TX Hà Đông

160

6

Thanh Hoá

160

TX Bắc Ninh

TP Thanh Hoá

 

 

 

7

Bắc Cạn

172

TX Bắc Ninh

TX Bắc Cạn

 

 

161

8

Phú Thọ

70

TX Bắc Ninh

TP Việt Trì

 

 

 

9

,,

 

 

 

TX Bắc Ninh

TX Phú Thọ

162

10

Nam Định

130

TX Bắc Ninh

TP Nam Định

 

 

163

11

Quảng Ninh

120

TX Bắc Ninh

Bãi Cháy

 

 

164

12

,,

313

 

 

TX Bắc Ninh

TT Móng Cái

 

13

,,

 

 

 

TT Gia Lương

TT Cửa Ông

165

14

Tuyên Quang

200

TX Bắc Ninh

TX Tuyên Quang

 

 

166

15

Lạng Sơn

123

TX Bắc Ninh

Lạng Sơn

 

 

167

16

,,

145

 

 

TX Bắc Ninh

TT Bắc Sơn

 

17

,,

 

 

 

TX Bắc Ninh

TT Hữu Lũng

168

18

Hải Phòng

118

TX Bắc Ninh

Niệm Nghĩa

 

 

 

19

,,

 

TX Bắc Ninh

Tam Bạc

 

 

169

20

Nghệ An

322

TX Bắc Ninh

TP Vinh

 

 

170

21

Thái Bình

140

TX Bắc Ninh

TX Thái Bình

 

 

171

22

Hà Giang

330

TX Bắc Ninh

TX Hà Giang

 

 

172

23

Cao Bằng

320

TX Bắc Ninh

TX Cao Bằng

 

 

173

24

Hà Tĩnh

372

TX Bắc Ninh

TX Hà Tĩnh

 

 

174

25

Sơn La

370

 

 

Gia Thuận

TX Sơn La

175

26

Đắc Lắc

1450

TX Bắc Ninh

TP Buôn Mê Thuột

 

 

176

27

TP Hồ Chí Minh

1750

TX Bắc Ninh

Miền Đông

 

 

177

28

Bà Rịa - Vũng Tàu

 

TX Bắc Ninh

TP Vũng Tàu

 

 

178

29

Lâm Đồng

1650

 

 

TX Bắc Ninh

TX Bảo Lộc

179

30

Bình Dương

1780

TX Bắc Ninh

TX Thủ Dầu Một

 

 

180

31

Bình Phước

 

TX Bắc Ninh

TX Đồng Xoài

 

 

 

32

Kon Tum

 

TX Bắc Ninh

TX Kon Tum

 

 

 

33

Lai Châu

 

TX Bắc Ninh

TX Điện Biên

 

 

 

34

Ninh Bình

 

TX Bắc Ninh

TX Ninh Bình

 

 

 

 

Bình Dương đi

 

 

 

 

 

181

1

Vĩnh Long

150

TX Thủ Dầu Một

TX Vĩnh Long

 

 

182

2

Đắc Lắc

400

TX Thủ Dầu Một

TP Buôn Mê Thuật

 

 

183

3

Hà Nội

1750

TX Thủ Dầu Một

Giáp Bát

 

 

184

4

Hải Phòng

1850

TX Thủ Dầu Một

Niệm Nghĩa

 

 

185

5

Thái Bình

1720

TX Thủ Dầu Một

TX Thái Binh

 

 

 

6

Bắc Ninh

 

TX Thủ Dầu Một

TX Bắc Ninh

 

 

 

7

Cao Bằng

 

TX Thủ Dầu Một

TX Cao Bằng

 

 

 

8

Cà Mâu

 

TX Thủ Dầu Một

TX Cà Mâu

 

 

 

9

Hải Dương

 

TX Thủ Dầu Một

TP Hải Dương

 

 

 

10

Nam Định

 

TX Thủ Dầu Một

TP Nam Định

 

 

 

 

Bình Định đi

 

 

 

 

 

186

1

TP Hồ Chí Minh

700

TP Quy Nhơn

Miền Đông

 

 

187

2

,,

750

 

 

TX Phù Cát

Miền Đông

188

3

,,

800

 

 

TX Hoài Nhơn

Miền Đông

189

4

,,

750

 

 

TT Tây Sơn

Miền Đông

190

5

,,

750

 

 

TT Phù Mỹ

Miền Đông

 

6

,,

 

 

 

Tuy Phước

Miền Đông

 

7

,,

 

 

 

Bồng Sơn

Miền Đông

191

8

Bà Rịa - Vũng Tàu

900

 

 

TX Hoài Nhơn

Vũng Tàu

 

9

,,

800

TP Quy Nhơn

TP Vũng Tàu

 

 

 

10

,,

 

 

 

TP Quy Nhơn

Xuyên Mộc

192

11

Khánh Hoà

240

TP Quy Nhơn

TP Nha Trang

 

 

 

12

,,

 

 

 

TP Quy Nhơn

TX Cam Ranh

193

13

Kon Tum

180

TP Quy Nhơn

TX Kon Tum

 

 

194

14

,,

200

 

 

TX Hoài Nhơn

TX Kon Tum

195

15

,,

160

 

 

TT An Nhơn

TX Kon Tum

196

16

,,

180

 

 

TT Phù Mỹ

TX Kon Tum

 

17

,,

 

 

 

TT Phù Cát

TX Kon Tum

197

18

Đắc Lắc

380

 

 

TX Hoài Nhơn

TP Buôn Mê Thuật

198

19

,,

310

TP Quy Nhơn

TP Buôn Ma Thuật

 

 

199

20

,,

320

 

 

TX Phù Cát

TP Buôn Mê Thuật

200

21

,,

320

 

 

TX Hoài Nhơn

TT Krông Pắc

201

22

,,

390

 

 

TT Phù Mỹ

TP Buôn Mê Thuật

202

23

,,

 

 

 

TT Tuy Phước

TP Buôn Mê Thuật

 

24

,,

 

 

 

TP Quy Nhơn

TT Eahleo

203

25

Đà Nẵng

320

TP Quy Nhơn

TP Đà Nẵng

 

 

204

26

,,

300

 

 

TT Tuy Phước

TP Đà Nẵng

205

27

,,

230

 

 

TX Hoài Nhơn

TP Đà Nẵng

206

28

Nghệ An

700

TP Quy Nhơn

TP Vinh

 

 

207

29

Hà Nội

1100

TP Quy Nhơn

Giáp Bát

 

 

208

30

,,

 

 

 

TT Phù Mỹ

Giáp Bát

209

31

Hải Phòng

1200

TP Quy Nhơn

Niệm Nghĩa

 

 

210

32

Quảng Ninh

1300

 

 

TP Quy Nhơn

Móng Cái

211

33

,,

1200

 

 

TX Hoài Nhơn

Bãi Cháy

212

34

Thừa Thiên - Huế

 

TP Quy Nhơn

An Cựu

 

 

213

35

Quảng Bình

 

 

 

TT Phù Mỹ

TX Đồng Hới

214

36

Tiền Giang

 

 

 

TT Hoài Nhơn

TX Mỹ Tho

 

37

Lâm Đồng

 

TP Quy Nhơn

TP Đà Lạt

 

 

 

38

Quảng Nam

 

TP Quy Nhơn

TX Hội An

 

 

 

39

,,

 

 

 

TP Quy Nhơn

TX Vĩnh Diện

 

40

,,

 

 

 

TP Quy Nhơn

TX Tam Kỳ

 

 

Bình Phước đi

 

 

 

 

 

215

1

TP Hồ Chí Minh

132

 

 

Lộc Ninh

Miền Đông

216

2

,,

163

 

 

Phước Long

Miền Đông

217

3

,,

86

 

 

Chơn Thành

Miền Đông

218

4

,,

112

 

 

Bình Long

Miền Đông

219

5

,,

167

 

 

Bù Đăng

Miền Đông

220

6

,,

109

Đồng Xoài

Miền Đông

 

 

 

7

,,

 

 

 

Bù Đốp

Miền Đông

 

8

,,

 

 

 

Phú Văn

Miền Đông

 

9

,,

 

 

 

Nha Bích

Miền Đông

221

10

Bến Tre

238

 

 

Lộc Ninh

TX Bến Tre

222

11

,,

269

 

 

Phước Long

TX Bến Tre

 

12

Bắc Giang

 

Đồng Xoài

Bắc Giang

 

 

 

13

Bắc Ninh

 

Đồng Xoài

Bắc Ninh

 

 

223

14

Thái Bình

1802

Đồng Xoài

TX Thái Bình

 

 

224

15

,,

1856

 

 

Phước Long

TX Thái Bình

225

16

,,

1805

 

 

Bình Long

TX Thái Bình

 

17

,,

 

 

 

TX Đồng Xoài

Diêm Điền

 

18

,,

 

 

 

TX Đồng Xoài

Kiến Xương

 

19

,,

 

 

 

TX Đồng Xoài

Đông Hưng

226

20

Ninh Bình

1742

Đồng Xoài

Ninh Bình

 

 

227

21

Long An

210

 

 

Lộc Ninh

TX Tân An 

228

22

,,

210

 

 

Phước Long

Tân An    

229

23

,,

166

 

 

Phước Long

Cần Giuộc

230

24

,,

214

 

 

Bù Đăng

Tân An

231

25

,,

135

 

 

Lộc Ninh

Cần Giuộc

232

26

Bà Rịa - Vũng Tàu

265

 

 

Phước Long

Vũng Tàu

 

27

,,

234

 

 

Lộc Ninh

Vũng Tàu

 

28

,,

 

 

 

Lộc Ninh

Bà Rịa

233

29

Đồng Nai

170

 

 

Phước Long

Tam Hoà

234

30

,,

195

 

 

Lộc Ninh

Long Khánh

235

31

,,

117

Đồng Xoài

Tam Hoà

 

 

236

32

,,

172

 

 

Đồng Xoài

Long Khánh

237

33

,,

140

 

 

Lộc Ninh

Tam Hoà

238

34

,,

226

 

 

Phước Long

Long Khánh

239

35

,,

174

 

 

Bù Đăng

Tam Hoà

240

36

,,

230

 

 

Bù Đăng

Long Khánh

 

37

,,

 

 

 

Bù Đăng

Tân Phú

 

38

,,

 

 

 

Lộc Ninh

Xuân Lộc

241

39

Trà Vinh

277

 

 

Lộc Ninh

Trà Vinh

242

40

,,

300

Đồng Xoài

Trà Vinh

 

 

243

41

Vĩnh Long

266

 

 

Lộc Ninh

TT Bình Minh

 

42

,,

 

 

 

Bình Long

Vũng Liêm

 

43

,,

 

 

 

Đồng Xoài

Tam Bình

 

44

,,

 

 

 

Bù Đăng

Trà Ôn

 

45

,,

 

 

 

Lộc Ninh

Vĩnh Long

 

46

Cao Bằng

 

Đồng Xoài

Cao Bằng

 

 

 

47

Đồng Tháp

 

 

 

Lộc Ninh

TX Cao Lãnh

 

48

Hải Phòng

 

TX Bình Phước

Niệm Nghĩa

 

 

 

49

Hải Dương

 

TX Bình Phước

TP Hải Dương

 

 

 

50

Thanh Hoá

 

Đồng Xoài

TP Thanh Hoá

 

 

 

51

,,

 

 

 

Đồng Xoài

TT Nga Sơn

 

52

Thừa Thiên Huế

 

Đồng Xoài

An Cựu

 

 

 

53

Tiền Giang

 

 

 

Lộc Ninh

Mỹ Tho

 

 

Bình Thuận đi

 

 

 

 

 

244

1

TP Hồ Chí Minh

198

TX Phan Thiết

Miền Đông

 

 

245

2

,,

175

 

 

TT Hàm Tân

Miền Đông

246

3

,,

150

 

 

TT Đức Linh

Miền Đông

247

4

,,

178

 

 

TT Tánh Linh

Miền Đông

248

5

,,

270

 

 

TT Phan Rí

Miền Đông

249

6

,,

300

 

 

Liên Hương

Miền Đông

250

7

,,

268

 

 

Chợ Lầu

Miền Đông

251

8

,,

178

 

 

Bác Ruộng

Miền Đông

252

9

,,

 

 

 

Đa Mi

Miền Đông

 

10

,,

 

 

 

Tuy Phong

Miền Đông

 

11

,,

 

 

 

Hàm Thuận Bắc

Miền Đông

 

12

,,

 

 

 

Mũi Né

Miền Đông

 

13

,,

 

 

 

Hàm Thuận Nam

Miền Đông

253

14

Bến Tre

284

TX Phan Thiết

TX Bến Tre

 

 

 

15

Bà Rịa - Vũng Tàu

 

TX Phan Thiết

TP Vũng Tàu

 

 

 

16

,,

 

 

 

TX Phan Thiết

Bà Rịa

 

17

Cà Mau

 

TX Phan Thiết

TX Cà Mau

 

 

 

18

Cần Thơ

 

TX Phan Thiết

TP Cần Thơ

 

 

254

19

Hà Nội

1520

TX Phan Thiết

Giáp Bát

 

 

255

20

Khánh Hoà

180

 

 

TT Phan Rí

TP Nha Trang

256

21

,,

160

 

 

Liên Hương

TP Nha Trang

257

22

Thái Bình

1500

 

 

Đức Linh

TX Thái Bình

 

23

,,

 

TX Phan Thiết

TX Thái Bình

 

 

258

24

Đà Nẵng

 

 

 

TT Hàm Tân

TP Đà Nẵng

259

25

,,

 

 

 

TT Tánh Linh

TP Đà Nẵng

260

26

Tiền Giang

 

 

 

TT Đức Linh

TP Mỹ Tho

 

27

Trà Vinh

 

TX Phan Thiết

TX Trà Vinh

 

 

 

28

Vĩnh Long

 

TX Phan Thiết

Vĩnh Long

 

 

 

 

Bến Tre đi

 

 

 

 

 

261

1

TP Hồ Chí Minh

86

TX Bến Tre

Miền Tây

 

 

262

2

,,

122

 

 

TT Chợ Lách

Miền Tây

263

3

,,

137

 

 

TT Thanh Phú

Miền Tây

264

4

,,

130

 

 

TT Bình Đại

Miền Tây

265

5

,,

126

 

 

Ba Tri

Miền Tây

266

6

,,

103

 

 

Mỏ Cày

Miền Tây

 

7

,,

 

 

 

TT Giồng Trôm

Miền Tây

 

8

,,

 

 

 

TT Ba Vát

Miền Tây

267

9

,,

 

 

 

TT Tiên Thuý

Miền Tây

 

10

Bà Rịa - Vũng Tàu

251

 

 

TT Chợ Lách

TP Vũng Tàu

 

11

,,

215

TX Bến Tre

TP Vũng Tàu

 

 

 

12

,,

 

 

 

TX Bến Tre

TX Bà Rịa

268

13

Đồng Nai

225

 

 

TX Bến Tre

Tân Phú

269

14

,,

259

 

 

TT Bình Đại

Tân Phú

270

15

,,

170

 

 

TX Bến Tre

Long Khánh

271

16

,,

226

 

 

Ba Tri

Tân Phú

272

17

,,

271

 

 

Thạnh Phú

Tân Phú

273

18

Tây Ninh

197

TX Bến Tre

TX Tây Ninh

 

 

274

19

Lâm Đồng

295

 

 

TX Bến Tre

TX Bảo Lộc

 

20

Bình Thuận

295

TX Bến Tre

TX Phan Thiết

 

 

 

21

Bình Phước

230

 

 

TX Bến Tre

Lộc Ninh

 

22

,,

250

 

 

TX Bến Tre

Phước Long

275

23

Long An

110

 

 

TX Bến Tre

Mộc Hoá

 

24

Cà Mau

 

TX Bến Tre

TX Cà Mau

 

 

 

25

Đồng Tháp

 

 

 

TX Bến Tre

Mỹ An

 

 

Cao Bằng đi

 

 

 

 

 

276

1

Hà Nội

280

TX Cao Bằng

Gia Lâm

 

 

277

2

Hà Tây

300

TX Cao Bằng

TX Hà Đông

 

 

278

3

Phú Thọ

320

TX Cao Bằng

TP Việt Trì

 

 

 

4

,,

 

 

 

TX Cao Bằng

TX Phú Thọ

279

5

Thái Nguyên

200

TX Cao Bằng

TP Thái Nguyên

 

 

 

6

Bắc Giang

310

TX Cao Bằng

TX Bắc Giang

 

 

280

7

Nam Định

400

TX Cao Bằng

TP Nam Định

 

 

 

8

,,

 

 

 

TX Cao Bằng

Giao Thuỷ

281

9

Gia Lai

1800

TX Cao Bằng

TX Plây Cu

 

 

282

10

Đắc Lắc

1700

TX Cao Bằng

TP Buôn Mê Thuật

 

 

283

11

Lâm Đồng

1850

TX Cao Bằng

TP Đà Lạt

 

 

 

12

,,

 

 

 

TX Cao Bằng

TT Cát Tiên

284

13

Bình Dương

2100

TX Cao Bằng

TX Thủ Dầu Một

 

 

285

14

Hà Nam

330

 

 

TX Cao Bằng

TX Phủ Lý

 

15

,,

 

 

 

TX Cao Bằng

Bình Lục

286

16

Vĩnh Phúc

300

TX Cao Bằng

TX Vĩnh Yên

 

 

 

17

Bắc Ninh

290

TX Cao Bằng

TX Bắc Ninh

 

 

287

18

Tuyên Quang

300

TX Cao Bằng

TX Tuyên Quang

 

 

288

19

Hưng Yên

330

TX Cao Bằng

TX Hưng Yên

 

 

289

20

Ninh Bình

 

TX Cao Bằng

TX Ninh Bình

 

 

290

21

Bình Phước

 

TX Cao Bằng

TX Đồng Xoài

 

 

 

22

Bạc Liêu

 

 

 

TX Cao Bằng

Láng Trâm

 

23

TP Hồ Chí Minh

 

TX Cao Bằng

Miền Đông

 

 

 

24

Kon Tum

 

TX Cao Bằng

TX Kon Tum

 

 

 

25

Quảng Ngãi

 

TX Cao Bằng

TX Quảng Ngãi

 

 

 

26

Thái Bình

 

TX Cao Bằng

TX Thái Bình

 

 

 

 

Cà Mau đi

 

 

 

 

 

291

1

Sóc Trăng

116

TX Cà Mau

TX Sóc Trăng

 

 

292

2

Cần Thơ

176

TX Cà Mau

TP Cần Thơ

 

 

293

3

,,

201