Bài viết dưới đây, Pháp Luật Doanh Nghiệp cập nhật tổng hợp mã ngành nghề bán lẻ mới nhất 2026 theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg
>> Tải về mẫu hợp đồng dịch vụ quay chụp năm 2026
>> Tổng hợp các hình thức hỗ trợ đầu tư từ ngày 1/3/2026 theo Luật Đầu tư 2025
Căn cứ Quyết định 36/2025/QĐ-TTg ban hành Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam áp dụng từ ngày 15/11/2025.
Phụ lục I – Danh mục ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, tổng hợp mã ngành nghề bán lẻ mới nhất 2026 như sau:
|
|
47 |
|
|
|
Bán lẻ |
|
|
|
471 |
|
|
Bán lẻ tổng hợp |
|
|
|
|
4711 |
47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
|
|
|
|
4719 |
47190 |
Bán lẻ tổng hợp khác |
|
|
|
472 |
|
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào |
|
|
|
|
4721 |
47210 |
Bán lẻ lương thực |
|
|
|
|
4722 |
|
Bán lẻ thực phẩm |
|
|
|
|
|
47221 |
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt |
|
|
|
|
|
47222 |
Bán lẻ thủy sản |
|
|
|
|
|
47223 |
Bán lẻ rau, quả |
|
|
|
|
|
47224 |
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
|
|
|
|
|
47229 |
Bán lẻ thực phẩm khác |
|
|
|
|
4723 |
47230 |
Bán lẻ đồ uống |
|
|
|
|
4724 |
47240 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
|
|
|
473 |
4730 |
47300 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
|
|
|
474 |
4740 |
47400 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
|
|
|
475 |
|
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác |
|
|
|
|
4751 |
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
|
|
|
|
|
47511 |
Bán lẻ vải |
|
|
|
|
|
47519 |
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
|
|
|
|
4752 |
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
|
|
|
|
|
47521 |
Bán lẻ đồ ngũ kim |
|
|
|
|
|
47522 |
Bán lẻ sơn, màu, véc ni |
|
|
|
|
|
47523 |
Bán lẻ kính xây dựng |
|
|
|
|
|
47524 |
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác |
|
|
|
|
|
47525 |
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh |
|
|
|
|
|
47529 |
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
|
|
|
|
4753 |
47530 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
|
|
|
|
4759 |
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
|
|
|
|
|
47591 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
|
|
|
|
|
47592 |
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
|
|
|
|
|
47593 |
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh |
|
|
|
|
|
47594 |
Bán lẻ nhạc cụ |
|
|
|
|
|
47599 |
Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu |
|
|
|
476 |
|
|
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí |
|
|
|
|
4761 |
47610 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
|
|
|
|
4762 |
47620 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
|
|
|
|
4763 |
47630 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
|
|
|
|
4769 |
47690 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
|
|
|
477 |
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
|
|
|
|
4771 |
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
|
|
|
|
|
47711 |
Bán lẻ hàng may mặc |
|
|
|
|
|
47712 |
Bán lẻ giày, dép |
|
|
|
|
|
47713 |
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
|
|
|
|
4772 |
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
|
|
|
|
|
47721 |
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế |
|
|
|
|
|
47722 |
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
|
|
|
|
|
47723 |
Bán thuốc đông y, bán thuốc nam |
|
|
|
|
4773 |
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
|
|
|
|
|
47731 |
Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh |
|
|
|
|
|
47732 |
Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức |
|
|
|
|
|
47733 |
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
|
|
|
|
|
47734 |
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) |
|
|
|
|
|
47735 |
Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình |
|
|
|
|
|
47736 |
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt |
|
|
|
|
|
47737 |
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh |
|
|
|
|
|
47738 |
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng |
|
|
|
|
|
47739 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu |
|
|
|
|
4774 |
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
|
|
|
|
|
47741 |
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng |
|
|
|
|
|
47749 |
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng |
|
|
|
478 |
|
|
Bán lẻ ô tô, mô tô, xe máy, xe có động cơ khác và các bộ phận phụ trợ |
|
|
|
|
4781 |
|
Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
|
|
|
|
|
47811 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
|
|
|
|
|
47819 |
Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác |
|
|
|
|
4782 |
47820 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
|
|
|
|
4783 |
|
Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
|
|
|
|
|
47831 |
Bán lẻ mô tô, xe máy |
|
|
|
|
|
47832 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
|
|
|
479 |
4790 |
47900 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
Trên đây là nội dung về “Tổng hợp mã ngành nghề bán lẻ mới nhất 2026”
>>TIỆN ÍCH<< TRA CỨU MÃ NGÀNH NGHỀ KINH DOANH MỚI NHẤT

Tổng hợp mã ngành nghề bán lẻ mới nhất 2026
(Ảnh minh họa – Nguồn Internet)
>> Xem chi tiết tại: Công thức tính thuế TNCN 2026 đối với hộ kinh doanh
Căn cứ khoản 1 Điều 40 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, thời hạn nộp báo cáo tình hình hoạt động mua bán hàng hóa năm 2025 (đối với DN FDI) chậm nhất là thứ 6, ngày 30/01/2026.
>> Xem chi tiết tại: Thời hạn nộp báo cáo tình hình hoạt động mua bán hàng hóa năm 2025 (đối với DN FDI)




