Dưới đây là mã ngành bán buôn, bán lẻ áp dụng từ 15/11/2025 theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg và mức thuế GTGT, thuế TNCN đối với hộ kinh doanh hoạt động bán buôn, bán lẻ hàng hóa.
>> Tổng hợp 05 mẫu đơn đề nghị hỗ trợ thiệt hại do thiên tai mới nhất 2025
Ngày 29/9/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 36/2025/QĐ-TTg về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 15/11/2025
Căn cứ theo Phụ lục I ban hành kèm Quyết định 36/2025/QĐ-TTg quy định Bảng tra cứu mã ngành bán buôn, bán lẻ từ 15/11/2025 chi tiết như sau:
|
Cấp 1 |
Cấp 2 |
Cấp 3 |
Cấp 4 |
Cấp 5 |
Tên ngành |
|
G |
BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ |
||||
|
46 |
Bán buôn |
||||
|
461 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
||||
|
46101 |
Đại lý bán hàng hóa |
||||
|
46102 |
Môi giới mua bán hàng hóa |
||||
|
46103 |
Đấu giá hàng hóa |
||||
|
462 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
||||
|
46201 |
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
||||
|
46202 |
Bán buôn hoa và cây |
||||
|
46203 |
Bán buôn động vật sống |
||||
|
46204 |
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
||||
|
46209 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
||||
|
463 |
Bán buôn lương thực, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
||||
|
46310 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
||||
|
Bán buôn thực phẩm |
|||||
|
46321 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
||||
|
46322 |
Bán buôn thủy sản |
||||
|
46323 |
Bán buôn rau, quả |
||||
|
46324 |
Bán buôn ca phê |
||||
|
46325 |
Bán buôn chè |
||||
|
46326 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
||||
|
46329 |
Bán buôn thực phẩm khác |
||||
|
Bán buôn đồ uống |
|||||
|
46331 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
||||
|
46332 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
||||
|
46340 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
||||
|
464 |
Bán buôn đồ dùng gia đình |
||||
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
||||
|
46411 |
Bán buôn vải |
||||
|
46412 |
Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
||||
|
46413 |
Bán buôn hàng may mặc |
||||
|
46414 |
Bán buôn giày, dép |
||||
|
Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
|||||
|
46421 |
Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng |
||||
|
46422 |
Bán buôn thảm, đệm |
||||
|
46423 |
Bán buôn thiết bị chiếu sáng |
||||
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
|||||
|
46491 |
Bán buôn valt, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
||||
|
46492 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
||||
|
46493 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
||||
|
46494 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
||||
|
46495 |
Bán buôn đồ điện gia dụng |
||||
|
46496 |
Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự |
||||
|
46497 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
||||
|
46498 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
||||
|
46499 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
||||
|
465 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy |
||||
|
46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
||||
|
46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
||||
|
46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
||||
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
|||||
|
46591 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
||||
|
46592 |
Bán buôn máy điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện |
||||
|
46593 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
||||
|
46594 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) |
||||
|
46595 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
||||
|
46599 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
||||
|
466 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác và các bộ phận phụ trợ |
||||
|
46611 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
||||
|
46619 |
Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác |
||||
|
46620 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
||||
|
Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
|||||
|
46631 |
Bán buôn mô tô, xe máy |
||||
|
46632 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
||||
|
467 |
Bán buôn chuyên doanh khác |
||||
|
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
||||
|
46711 |
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
||||
|
46712 |
Bán buôn dầu thô |
||||
|
46713 |
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
||||
|
46714 |
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
||||
|
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
||||
|
46721 |
Bán buôn quặng kim loại |
||||
|
46722 |
Bán buôn sắt, thép |
||||
|
46723 |
Bán buôn kim loại khác |
||||
|
46724 |
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
||||
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
|||||
|
46731 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
||||
|
46732 |
Bán buôn xi măng |
||||
|
46733 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
||||
|
46734 |
Bán buôn kính xây dựng |
||||
|
46735 |
Bán buôn sơn, véc ni |
||||
|
46736 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
||||
|
46737 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
||||
|
46739 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
||||
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
|||||
|
46791 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
||||
|
46792 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
||||
|
46793 |
Bán buôn chất dẻo nguyên sinh |
||||
|
46794 |
Bán buôn cao su |
||||
|
46795 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
||||
|
46796 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
||||
|
46797 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
||||
|
46799 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
||||
|
469 |
46900 |
Bán buôn tổng hợp |
|||
|
47 |
Bán lẻ |
||||
|
471 |
Bán lẻ trong các cửa hàng chuyên doanh và tổng hợp |
||||
|
47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lượng thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
||||
|
4719 |
47190 |
Bán lẻ tổng hợp khác |
|||
|
472 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào |
||||
|
4721 |
47210 |
Bán lẻ lương thực |
|||
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm |
||||
|
47221 |
Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt |
||||
|
47222 |
Bán lẻ thủy sản |
||||
|
47223 |
Bán lẻ rau, quả |
||||
|
47224 |
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
||||
|
47229 |
Bán lẻ thực phẩm khác |
||||
|
4723 |
47230 |
Bán lẻ đồ uống |
|||
|
4724 |
47240 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
|||
|
473 |
4730 |
47300 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
||
|
474 |
47400 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
|||
|
475 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác |
||||
|
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
||||
|
47511 |
Bán lẻ vải, len, sợi |
||||
|
47519 |
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
||||
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
|||||
|
47521 |
Bán lẻ đồ ngũ kim |
||||
|
47522 |
Bán lẻ sơn, màu, véc ni |
||||
|
47523 |
Bán lẻ kính xây dựng |
||||
|
47524 |
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác |
||||
|
47525 |
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh |
||||
|
47529 |
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
||||
|
4753 |
47530 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
|||
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
||||
|
47591 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
||||
|
47592 |
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
||||
|
47593 |
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh |
||||
|
47594 |
Bán lẻ nhạc cụ |
||||
|
47599 |
Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu |
||||
|
476 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí |
||||
|
4761 |
47610 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
|||
|
4762 |
47620 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
|||
|
4763 |
47630 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
|||
|
4769 |
47690 |
Bán lẻ hàng hóa văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
|||
|
477 |
Bán lẻ hàng hóa khác (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
||||
|
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
||||
|
47711 |
Bán lẻ hàng may mặc |
||||
|
47712 |
Bán lẻ giày, dép |
||||
|
47713 |
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
||||
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
||||
|
47721 |
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế |
||||
|
47722 |
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
||||
|
47723 |
Bán lẻ thuốc đông y, bán thuốc nam |
||||
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
||||
|
47731 |
Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh |
||||
|
47732 |
Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức |
||||
|
47733 |
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
||||
|
47734 |
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) |
||||
|
47735 |
Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình |
||||
|
47736 |
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt |
||||
|
47737 |
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh |
||||
|
47738 |
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng |
||||
|
47739 |
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu |
||||
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
|||||
|
47741 |
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng |
||||
|
47749 |
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng |
||||
|
478 |
Bán lẻ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ |
||||
|
4781 |
Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
||||
|
47811 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
||||
|
47819 |
Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác |
||||
|
4782 |
47820 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
|||
|
4783 |
Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
||||
|
47831 |
Bán lẻ mô tô, xe máy |
||||
|
47832 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
||||
|
479 |
4790 |
47900 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
Trên đây là mã ngành bán buôn, bán lẻ áp dụng từ 15/11/2025.

Mã ngành bán buôn, bán lẻ áp dụng từ 15/11/2025
(Ảnh minh họa - Nguồn Internet)
Căn cứ theo Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 40/2021/TT-BTC, hộ kinh doanh bán lẻ hàng hóa (trừ giá trị hàng hóa đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng) thì hộ kinh doanh bán lẻ hàng hóa đóng thuế GTGT, thuế TNCN cụ thể như sau:
- Đóng 1% Thuế GTGT dựa trên doanh thu
- Đóng 0.5% Thuế TNCN dựa trên doanh thu.
Lưu ý:
- Mức thuế trên áp dụng nếu cá nhân kinh doanh bán lẻ hàng hóa có doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh trong năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở lên; nếu 100 triệu đồng trở xuống thì không cần phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN (căn cứ khoản 2, 3 Điều 4 Thông tư 40/2021/TT-BTC).
- Doanh thu chịu thuế trên trên vào năm 2026 sẽ có sự thay đổi. Kể từ 01/01/2026 hàng hóa, dịch vụ của hộ, cá nhân sản xuất, kinh doanh có doanh thu hằng năm từ 200 triệu đồng trở xuống sẽ không chịu thuế GTGT và TNCN (căn cứ khoản 25 Điều 5, khoản 2 Điều 18 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024).
Căn cứ Phụ lục I ban hành kèm theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/9/2025 là danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, áp dụng từ ngày 15/11/2025, bao gồm 5 cấp:
- Ngành cấp 1 gồm 22 ngành được quy định theo bảng chữ cái lần lượt từ A đến V.
- Ngành cấp 2 gồm 87 ngành được hình thành theo từng ngành cấp 1 tương ứng và mỗi ngành được đánh mã số bằng hai chữ số từ 01 đến 99.
- Ngành cấp 3 gồm 259 ngành được hình thành theo từng ngành cấp 2 tương ứng và mỗi ngành được đánh mã số bằng ba chữ số từ 011 đến 990.
- Ngành cấp 4 gồm 495 ngành được hình thành theo từng ngành cấp 3 tương ứng và mỗi ngành được đánh mã số bằng bốn chữ số từ 0111 đến 9900.
- Ngành cấp 5 gồm 743 ngành được hình thành theo từng ngành cấp 4 tương ứng và mỗi ngành được đánh mã số bằng bốn chữ số từ 01110 đến 99000.
![]() |
Danh mục hệ thống ngành kinh tế Việt Nam từ 15/11/2025 |





