|
|
Bản dịch này thuộc quyền sở hữu của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Mọi hành vi sao chép, đăng tải lại mà không có sự đồng ý của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là vi phạm pháp luật về Sở hữu trí tuệ.
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT has the copyright on this translation. Copying or reposting it without the consent of
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT is a violation against the Law on Intellectual Property.
X
CÁC NỘI DUNG ĐƯỢC SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng
các màu sắc:
: Sửa đổi, thay thế,
hủy bỏ
Click vào phần bôi vàng để xem chi tiết.
|
|
|
|
Đang tải văn bản...
|
Số hiệu:
|
2896/BNV-CQĐP
|
|
Loại văn bản:
|
Công văn
|
|
Nơi ban hành:
|
Bộ Nội vụ
|
|
Người ký:
|
Phan Trung Tuấn
|
|
Ngày ban hành:
|
27/05/2025
|
|
Ngày hiệu lực:
|
Đã biết
|
|
Tình trạng:
|
Đã biết
|
|
BỘ NỘI VỤ
-------
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------
|
|
Số: 2896/BNV-CQĐP
V/v cung cấp thông
tin danh mục dự kiến đơn vị hành chính cấp xã mới
|
Hà Nội, 27 tháng 5 năm 2025
|
Kính gửi: Bộ Tài chính
Trả lời Văn bản số 6318/BTC-CTK ngày 12/5/2025 của Bộ Tài
chính về việc đề nghị cung cấp thông tin các đơn vị hành chính cấp xã mới sau
sắp xếp, Bộ Nội vụ có ý kiến như sau:
Trên cơ sở các hồ sơ Đề án sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã
đã được Chính phủ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Bộ Nội vụ đã thống kê danh
mục dự kiến các đơn vị hành chính cấp xã mới hình thành sau sắp xếp theo các
cặp đơn vị hành chính cấp tỉnh mới (kèm theo).
Đề nghị Bộ Tài chính (Cục Thống kê) tổng hợp theo quy
định./.
|
Nơi nhận:
- Như trên;
- Bộ trưởng (để b/c);
- TT Trương Hải Long (để b/c);
- Lưu: VT, CQĐP.
|
TL. BỘ TRƯỞNG
VỤ TRƯỞNG
VỤ CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG
Phan Trung Tuấn
|
DANH MỤC
ĐƠN VỊ
HÀNH CHÍNH CẤP XÃ SAU SẮP XẾP CẤP TỈNH, CẤP XÃ NĂM 2025
(Kèm theo Văn bản số
/BNV-CQĐP ngày tháng năm 2025 của Bộ Nội vụ)
|
Chỉ
dẫn 1
|
Mã
số Tỉnh
|
Tên
đơn vị hành chính
|
Tỉnh
(thành phố)
|
Tổng
số ĐVHC cấp xã
|
Số
xã
|
Số
phường
|
Đặc khu
|
miền núi
|
Vùng Cao
|
Hải
đảo
|
Diện
tích km2
|
Dân
số (theo Đề án SX năm 2025) (người)
|
|
CẢ
NƯỚC
|
|
3.321
|
2.621
|
687
|
13
|
858
|
537
|
24
|
381.051
|
112.052.992
|
|
1
|
01
|
THÀNH PHỐ HÀ NỘI
|
|
126
|
75
|
51
|
-
|
-
|
-
|
-
|
3.359,8
|
8.807.523
|
|
1
|
01
|
Phường Hoàn Kiếm
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,91
|
105.301
|
|
2
|
01
|
Phường Cửa Nam
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,68
|
52.751
|
|
3
|
01
|
Phường Ba Đình
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,97
|
65.023
|
|
4
|
01
|
Phường Ngọc Hà
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,68
|
93.536
|
|
5
|
01
|
Phường Giảng Võ
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,60
|
97.034,0
|
|
6
|
01
|
Phường Hai Bà Trưng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,65
|
87.801,0
|
|
7
|
01
|
Phường Vĩnh Tuy
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,33
|
90.583
|
|
8
|
01
|
Phường Bạch Mai
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,95
|
129.571
|
|
9
|
01
|
Phường Đống Đa
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,07
|
81.358,0
|
|
10
|
01
|
Phường Kim Liên
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,46
|
109.107,0
|
|
11
|
01
|
Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,92
|
105.604,0
|
|
12
|
01
|
Phường Láng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,88
|
61.135,0
|
|
13
|
01
|
Phường Ô Chợ Dừa
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,83
|
71.293,0
|
|
14
|
01
|
Phường Hồng Hà
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,09
|
123.282
|
|
15
|
01
|
Phường Lĩnh Nam
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,86
|
20.706
|
|
16
|
01
|
Phường Hoàng Mai
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
9,04
|
98.502
|
|
17
|
01
|
Phường Vĩnh Hưng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
4,47
|
67.561
|
|
18
|
01
|
Phường Tương Mai
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,56
|
136.292
|
|
19
|
01
|
Phường Định Công
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,34
|
85.502
|
|
20
|
01
|
Phường Hoàng Liệt
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
4,04
|
55.820
|
|
21
|
01
|
Phường Yên Sở
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,62
|
40.948
|
|
22
|
01
|
Phường Thanh Xuân
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,24
|
106.316
|
|
23
|
01
|
Phường Khương Đình
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,10
|
86.286
|
|
24
|
01
|
Phường Phương Liệt
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,20
|
81.977
|
|
25
|
01
|
Phường Cầu Giấy
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,74
|
74.516
|
|
26
|
01
|
Phường Nghĩa Đô
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
4,34
|
125.568
|
|
27
|
01
|
Phường Yên Hòa
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
4,10
|
77.029
|
|
28
|
01
|
Phường Tây Hồ
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,72
|
100.122
|
|
29
|
01
|
Phường Phú Thượng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
7,21
|
39.322
|
|
30
|
01
|
Phường Tây Tựu
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
7,54
|
39.436
|
|
31
|
01
|
Phường Phú Diễn
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
6,29
|
74.603
|
|
32
|
01
|
Phường Xuân Đỉnh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,46
|
48.658
|
|
33
|
01
|
Phường Đông Ngạc
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,85
|
83.544,0
|
|
34
|
01
|
Phường Thượng Cát
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,77
|
24.692
|
|
35
|
01
|
Phường Từ Liêm
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,18
|
119.997
|
|
36
|
01
|
Phường Xuân Phương
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,81
|
104.947
|
|
37
|
01
|
Phường Tây Mỗ
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,56
|
46.894,0
|
|
38
|
01
|
Phường Đại Mỗ
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,10
|
80.462,0
|
|
39
|
01
|
Phường Long Biên
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,04
|
62.887
|
|
40
|
01
|
Phường Bồ Đề
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
12,94
|
120.028,0
|
|
41
|
01
|
Phường Việt Hưng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
12,91
|
83.188,0
|
|
42
|
01
|
Phường Phúc Lợi
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,41
|
66.790,0
|
|
43
|
01
|
Phường Hà Đông
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
9,00
|
185.205,0
|
|
44
|
01
|
Phường Dương Nội
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
7,90
|
56.091,0
|
|
45
|
01
|
Phường Yên Nghĩa
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
13,18
|
49.643,0
|
|
46
|
01
|
Phường Phú Lương
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
9,40
|
52.024,0
|
|
47
|
01
|
Phường Kiến Hưng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
6,65
|
70.833,0
|
|
48
|
01
|
Xã Thanh Trì
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
9,94
|
51.393,0
|
|
49
|
01
|
Xã Đại Thanh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,92
|
92.557,0
|
|
50
|
01
|
Xã Nam Phù
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
13,74
|
42.772,0
|
|
51
|
01
|
Xã Ngọc Hồi
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
13,35
|
43.864,0
|
|
52
|
01
|
Phường Thanh Liệt
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
6,44
|
76.238,0
|
|
53
|
01
|
Xã Thượng Phúc
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,91
|
45.464
|
|
54
|
01
|
Xã Thường Tín
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,29
|
70.739
|
|
55
|
01
|
Xã Chương Dương
|
Thành phố
Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,89
|
59.973
|
|
56
|
01
|
Xã Hồng Vân
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,53
|
58.685
|
|
57
|
01
|
Xã Phú Xuyên
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,02
|
96.635,0
|
|
58
|
01
|
Xã Phượng Dực
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,69
|
60.281,0
|
|
59
|
01
|
Xã Chuyên Mỹ
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,54
|
44.859,0
|
|
60
|
01
|
Xã Đại Xuyên
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,66
|
74.906
|
|
61
|
01
|
Xã Thanh Oai
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,86
|
54.475
|
|
62
|
01
|
Xã Bình Minh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,86
|
80.066
|
|
63
|
01
|
Xã Tam Hưng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,45
|
39.087,0
|
|
64
|
01
|
Xã Dân Hòa
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,43
|
62.755,0
|
|
65
|
01
|
Xã Vân Đình
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,60
|
60.828,0
|
|
66
|
01
|
Xã Ứng Thiên
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,40
|
53.962
|
|
67
|
01
|
Xã Hòa Xá
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
40,42
|
69.428,0
|
|
68
|
01
|
Xã Ứng Hòa
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,80
|
63.750
|
|
69
|
01
|
Xã Mỹ Đức
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,73
|
53.640
|
|
70
|
01
|
Xã Hồng Sơn
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,38
|
63.130,0
|
|
71
|
01
|
Xã Phúc Sơn
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,31
|
54.084
|
|
72
|
01
|
Xã Hương Sơn
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
69,11
|
52.634,0
|
|
73
|
01
|
Phường Chương Mỹ
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
38,90
|
87.913,0
|
|
74
|
01
|
Xã Phú Nghĩa
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
40,25
|
71.048,0
|
|
75
|
01
|
Xã Xuân Mai
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,72
|
67.310
|
|
76
|
01
|
Xã Trần Phú
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,36
|
47.528,0
|
|
77
|
01
|
Xã Hòa Phú
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,87
|
49.948
|
|
78
|
01
|
Xã Quảng Bị
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,14
|
62.968
|
|
79
|
01
|
Xã Minh Châu
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
10,36
|
6.646,0
|
|
80
|
01
|
Xã Quảng Oai
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,26
|
59.001,0
|
|
81
|
01
|
Xã Vật Lại
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,75
|
58.579,0
|
|
82
|
01
|
Xã Cổ Đô
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,25
|
70.706,0
|
|
83
|
01
|
Xã Bất Bạt
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
56,43
|
40.066,0
|
|
84
|
01
|
Xã Suối Hai
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,56
|
35.201,0
|
|
85
|
01
|
Xã Ba Vì
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
81,27
|
26.651
|
|
86
|
01
|
Xã Yên Bài
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,19
|
21.416
|
|
87
|
01
|
Phường Sơn Tây
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,08
|
71.301
|
|
88
|
01
|
Phường Tùng Thiện
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
32,34
|
42.052
|
|
89
|
01
|
Xã Đoài Phương
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,10
|
39.828
|
|
90
|
01
|
Xã Phúc Thọ
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
39,66
|
75.425,0
|
|
91
|
01
|
Xã Phúc Lộc
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,15
|
61.457
|
|
92
|
01
|
Xã Hát Môn
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,67
|
72.227,0
|
|
93
|
01
|
Xã Thạch Thất
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,93
|
57.645,0
|
|
94
|
01
|
Xã Hạ Bằng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,14
|
38.721,0
|
|
95
|
01
|
Xã Tây Phương
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,10
|
99.874,0
|
|
96
|
01
|
Xã Hòa Lạc
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,37
|
20.815,0
|
|
97
|
01
|
Xã Yên Xuân
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
78,01
|
29.375,0
|
|
98
|
01
|
Xã Quốc Oai
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,00
|
63.344,0
|
|
99
|
01
|
Xã Hưng Đạo
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,90
|
49.357,0
|
|
100
|
01
|
Xã Kiều Phú
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,49
|
60.885,0
|
|
101
|
01
|
Xã Phú Cát
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,21
|
43.339,0
|
|
102
|
01
|
Xã Hoài Đức
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
16,73
|
69.239,0
|
|
103
|
01
|
Xã Dương Hòa
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,41
|
58.830,0
|
|
104
|
01
|
Xã Sơn Đồng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,57
|
63.267,0
|
|
105
|
01
|
Xã An Khánh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,69
|
102.136,0
|
|
106
|
01
|
Xã Đan Phượng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
15,30
|
47.629,0
|
|
107
|
01
|
Xã Ô Diên
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,06
|
97.506,0
|
|
108
|
01
|
Xã Liên Minh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,57
|
47.769,0
|
|
109
|
01
|
Xã Gia Lâm
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,72
|
90.498
|
|
110
|
01
|
Xã Thuận An
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,67
|
68.292,0
|
|
111
|
01
|
Xã Bát Tràng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,67
|
48.987,0
|
|
112
|
01
|
Xã Phù Đổng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,62
|
111.484,0
|
|
113
|
01
|
Xã Thư Lâm
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,84
|
102.580,0
|
|
114
|
01
|
Xã Đông Anh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,68
|
118.183,0
|
|
115
|
01
|
Xã Phúc Thịnh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
42,63
|
95.951,0
|
|
116
|
01
|
Xã Thiên Lộc
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,96
|
74.597
|
|
117
|
01
|
Xã Vĩnh Thanh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,52
|
64.698,0
|
|
118
|
01
|
Xã Mê Linh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,97
|
62.197,0
|
|
119
|
01
|
Xã Yên Lãng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,81
|
71.339,0
|
|
120
|
01
|
Xã Tiến Thắng
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,34
|
64.246,0
|
|
121
|
01
|
Xã Quang Minh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,17
|
69.623,0
|
|
122
|
01
|
Xã Sóc Sơn
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,24
|
117.876,0
|
|
123
|
01
|
Xã Đa Phúc
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,32
|
83.649,0
|
|
124
|
01
|
Xã Nội Bài
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,64
|
70.469,0
|
|
125
|
01
|
Xã Trung Giã
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
77,52
|
61.315,0
|
|
126
|
01
|
Xã Kim Anh
|
Thành
phố Hà Nội
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,80
|
48.564,0
|
|
2
|
02
|
TỈNH BẮC NINH
|
|
99
|
66
|
33
|
-
|
26
|
-
|
-
|
4.719
|
2.059.480
|
|
1
|
02
|
Xã Đại Sơn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
76,38
|
12.153
|
|
2
|
02
|
Xã Sơn Động
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
78,72
|
24.394
|
|
3
|
02
|
Xã Tây Yên Tử
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
132,76
|
10.612
|
|
4
|
02
|
Xã Dương Hưu
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
142,59
|
12.499
|
|
5
|
02
|
Xã Yên Định
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
48,17
|
9.342
|
|
6
|
02
|
Xã An Lạc
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
134,15
|
8.331
|
|
7
|
02
|
Xã Vân Sơn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
73,99
|
6.049
|
|
8
|
02
|
Xã Biển Động
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
57,70
|
17.198
|
|
9
|
02
|
Xã Lục Ngạn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
82,71
|
42.367
|
|
10
|
02
|
Xã Đèo Gia
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
102,93
|
14.680
|
|
11
|
02
|
Xã Sơn Hải
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
102,89
|
9.591
|
|
12
|
02
|
Xã Tân Sơn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
95,37
|
14.823
|
|
13
|
02
|
Xã Biên Sơn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
294,22
|
16.112
|
|
14
|
02
|
Xã Sa Lý
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
83,95
|
6.352
|
|
15
|
02
|
Xã Nam Dương
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
67,19
|
16.989
|
|
16
|
02
|
Xã Kiên Lao
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
85,57
|
18.987
|
|
17
|
02
|
Phường Chũ
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
57,18
|
58.409
|
|
18
|
02
|
Phường Phượng Sơn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
78,74
|
41.342
|
|
19
|
02
|
Xã Lục Sơn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
125,98
|
16.499
|
|
20
|
02
|
Xã Trường Sơn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
72,55
|
18.634
|
|
21
|
02
|
Xã Cẩm Lý
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,08
|
20.084
|
|
22
|
02
|
Xã Đông Phú
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
77,05
|
23.733
|
|
23
|
02
|
Xã Nghĩa Phương
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
88,32
|
27.830
|
|
24
|
02
|
Xã Lục Nam
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
58,91
|
58.050
|
|
25
|
02
|
Xã Bắc Lũng
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,72
|
38.118
|
|
26
|
02
|
Xã Bảo Đài
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
83,02
|
59.169
|
|
27
|
02
|
Xã Lạng Giang
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,41
|
63.413
|
|
28
|
02
|
Xã Mỹ Thái
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,63
|
46.469
|
|
29
|
02
|
Xã Kép
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
58,65
|
42.576
|
|
30
|
02
|
Xã Tân Dĩnh
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,96
|
35.334
|
|
31
|
02
|
Xã Tiên Lục
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,49
|
59.220
|
|
32
|
02
|
Xã Yên Thế
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
43,67
|
30.651
|
|
33
|
02
|
Xã Bố Hạ
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,32
|
27.517
|
|
34
|
02
|
Xã Đồng Kỳ
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
61,44
|
22.833
|
|
35
|
02
|
Xã Xuân Lương
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
99,67
|
19.226
|
|
36
|
02
|
Xã Tam Tiến
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
60,34
|
17.639
|
|
37
|
02
|
Xã Tân Yên
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,13
|
50.732
|
|
38
|
02
|
Xã Ngọc Thiện
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,26
|
56.702
|
|
39
|
02
|
Xã Nhã Nam
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,43
|
33.127
|
|
40
|
02
|
Xã Phúc Hòa
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,69
|
24.998
|
|
41
|
02
|
Xã Quang Trung
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,36
|
30.398
|
|
42
|
02
|
Xã Hợp Thịnh
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,27
|
71.714
|
|
43
|
02
|
Xã Hiệp Hoà
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
62,18
|
90.443
|
|
44
|
02
|
Xã Hoàng Vân
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
40,23
|
52.899
|
|
45
|
02
|
Xã Xuân Cẩm
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,32
|
73.763
|
|
46
|
02
|
Phường Tự Lạn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
39,89
|
45.470
|
|
47
|
02
|
Phường Việt Yên
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
51,97
|
59.470
|
|
48
|
02
|
Phường Nếnh
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
35,98
|
55.559
|
|
49
|
02
|
Phường Vân Hà
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
43,17
|
58.177
|
|
50
|
02
|
Xã Đồng Việt
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,21
|
26.714
|
|
51
|
02
|
Phường Bắc Giang
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,23
|
122.838
|
|
52
|
02
|
Phường Đa Mai
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
33,10
|
51.733
|
|
53
|
02
|
Phường Tiền Phong
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
30,70
|
36.335
|
|
54
|
02
|
Phường Tân An
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
42,87
|
37.816
|
|
55
|
02
|
Phường Yên Dũng
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
52,42
|
44.149
|
|
56
|
02
|
Phường Tân Tiến
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,46
|
34.321
|
|
57
|
02
|
Phường Cảnh Thụy
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
27,73
|
26.928
|
|
58
|
02
|
Phường Kinh Bắc
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,95
|
84
|
|
59
|
02
|
Phường Võ Cường
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,08
|
67
|
|
60
|
02
|
Phường Vũ Ninh
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
13,43
|
45
|
|
61
|
02
|
Phường Hạp Lĩnh
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
12,65
|
23
|
|
62
|
02
|
Phường Nam Sơn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,53
|
44
|
|
63
|
02
|
Phường Từ Sơn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
20,31
|
66
|
|
64
|
02
|
Phường Tam Sơn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,11
|
29
|
|
65
|
02
|
Phường Đồng Nguyên
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
12,64
|
46
|
|
66
|
02
|
Phường Phù Khê
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,03
|
51
|
|
67
|
02
|
Phường Thuận Thành
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,58
|
52
|
|
68
|
02
|
Phường Mão Điền
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,50
|
43
|
|
69
|
02
|
Phường Trạm Lộ
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,24
|
21
|
|
70
|
02
|
Phường Trí Quả
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,95
|
35
|
|
71
|
02
|
Phường Song Liễu
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,75
|
32
|
|
72
|
02
|
Phường Ninh Xá
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,81
|
22
|
|
73
|
02
|
Phường Quế Võ
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,51
|
40
|
|
74
|
02
|
Phường Phương Liễu
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
13,37
|
42
|
|
75
|
02
|
Phường Nhân Hòa
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
20,30
|
31
|
|
76
|
02
|
Phường Đào Viên
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,63
|
35
|
|
77
|
02
|
Phường Bồng Lai
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,76
|
25
|
|
78
|
02
|
Xã Chi Lăng
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,39
|
23
|
|
79
|
02
|
Xã Phù Lãng
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,15
|
27
|
|
80
|
02
|
Xã Yên Phong
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,89
|
63
|
|
81
|
02
|
Xã Văn Môn
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
15,26
|
37
|
|
82
|
02
|
Xã Tam Giang
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
14,93
|
26
|
|
83
|
02
|
Xã Yên Trung
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,34
|
36
|
|
84
|
02
|
Xã Tam Đa
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,52
|
37
|
|
85
|
02
|
Xã Tiên Du
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,97
|
45
|
|
86
|
02
|
Xã Liên Bão
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,82
|
34
|
|
87
|
02
|
Xã Tân Chi
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,11
|
28
|
|
88
|
02
|
Xã Đại Đồng
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,88
|
84
|
|
89
|
02
|
Xã Phật Tích
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
16,83
|
24
|
|
90
|
02
|
Xã Gia Bình
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,98
|
43
|
|
91
|
02
|
Xã Nhân Thắng
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,14
|
27
|
|
92
|
02
|
Xã Đại Lai
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
15,32
|
19
|
|
93
|
02
|
Xã Cao Đức
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,76
|
17
|
|
94
|
02
|
Xã Đông Cứu
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,39
|
29
|
|
95
|
02
|
Xã Lương Tài
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,69
|
32
|
|
96
|
02
|
Xã Lâm Thao
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,26
|
32
|
|
97
|
02
|
Xã Trung Chính
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,64
|
27
|
|
98
|
02
|
Xã Trung Kênh
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,32
|
39
|
|
99
|
02
|
Xã Tuấn Đạo
|
Tỉnh
Bắc Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
97,87
|
6.407
|
|
3
|
03
|
TỈNH QUẢNG NINH
|
|
54
|
22
|
30
|
2
|
40
|
-
|
3
|
6.155
|
1.497.447
|
|
1
|
03
|
Phường An Sinh
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
106,42
|
24.956
|
|
2
|
03
|
Phường Đông Triều
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
40,42
|
43.712
|
|
3
|
03
|
Phường Bình Khê
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
138,74
|
21.845
|
|
4
|
03
|
Phường Mạo Khê
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
46,55
|
72.012
|
|
5
|
03
|
Phường Hoàng Quế
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
63,83
|
31.988
|
|
6
|
03
|
Phường Yên Tử
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
113,23
|
38.932
|
|
7
|
03
|
Phường Vàng Danh
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
93,77
|
36.864
|
|
8
|
03
|
Phường Uông Bí
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
49,81
|
59.866
|
|
9
|
03
|
Phường Đông Mai
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
50,61
|
21.649
|
|
10
|
03
|
Phường Hiệp Hòa
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
35,83
|
33.381
|
|
11
|
03
|
Phường Quảng Yên
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
20,69
|
31.353
|
|
12
|
03
|
Phường Hà An
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
100,18
|
21.314
|
|
13
|
03
|
Phường Phong Cốc
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
42,17
|
27.356
|
|
14
|
03
|
Phường Liên Hòa
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
71,44
|
32.847
|
|
15
|
03
|
Phường Tuần Châu
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
62,08
|
14.904
|
|
16
|
03
|
Phường Việt Hưng
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
41,39
|
51.787
|
|
17
|
03
|
Phường Bãi Cháy
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,39
|
42.108
|
|
18
|
03
|
Phường Hà Tu
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
37,60
|
29.643
|
|
19
|
03
|
Phường Hà Lầm
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
11,99
|
47.747
|
|
20
|
03
|
Phường Cao Xanh
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
38,89
|
32.809
|
|
21
|
03
|
Phường Hồng Gai
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,00
|
51.333
|
|
22
|
03
|
Phường Hạ Long
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
6,08
|
52.905
|
|
23
|
03
|
Phường Hoành Bồ
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
175,94
|
28.534
|
|
24
|
03
|
Xã Quảng La
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
165,67
|
9.183
|
|
25
|
03
|
Xã Thống Nhất
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
276,12
|
17.310
|
|
26
|
03
|
Phường Mông Dương
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
167,16
|
18.953
|
|
27
|
03
|
Phường Quang Hanh
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
62,63
|
52.750
|
|
28
|
03
|
Phường Cẩm Phả
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,52
|
61.506
|
|
29
|
03
|
Phường Cửa Ông
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,07
|
66.504
|
|
30
|
03
|
Xã Hải Hòa
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
95,87
|
5.731
|
|
31
|
03
|
Xã Tiên Yên
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
137,87
|
22.164
|
|
32
|
03
|
Xã Điền Xá
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
240,49
|
6.956
|
|
33
|
03
|
Xã Đông Ngũ
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
142,80
|
18.063
|
|
34
|
03
|
Xã Hải Lạng
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
131,03
|
9.827
|
|
35
|
03
|
Xã Lương Minh
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
225,28
|
5.608
|
|
36
|
03
|
Xã Kỳ Thượng
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
273,50
|
5.918
|
|
37
|
03
|
Xã Ba Chẽ
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
332,68
|
17.504
|
|
38
|
03
|
Xã Quảng Tân
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
184,81
|
18.049
|
|
39
|
03
|
Xã Đầm Hà
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
142,43
|
25.947
|
|
40
|
03
|
Xã Quảng Hà
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
134,37
|
40.988
|
|
41
|
03
|
Xã Đường Hoa
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
220,38
|
17.201
|
|
42
|
03
|
Xã Quảng Đức
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
131,48
|
11.682
|
|
43
|
03
|
Xã Hoành Mô
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
137,91
|
9.014
|
|
44
|
03
|
Xã Lục Hồn
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
107,13
|
9.974
|
|
45
|
03
|
Xã Bình Liêu
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
225,29
|
16.220
|
|
46
|
03
|
Xã Hải Sơn
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
132,04
|
4.567
|
|
47
|
03
|
Xã Hải Ninh
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
93,18
|
10.427
|
|
48
|
03
|
Xã Vĩnh Thực
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
49,11
|
5.407
|
|
49
|
03
|
Phường Móng Cái 1
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
82,47
|
46.588
|
|
50
|
03
|
Phường Móng Cái 2
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
72,97
|
29.189
|
|
51
|
03
|
Phường Móng Cái 3
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
90,03
|
22.565
|
|
52
|
03
|
Đặc khu Vân Đồn
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
583,92
|
53.904
|
|
53
|
03
|
Đặc khu Cô Tô
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
53,68
|
7.151
|
|
54
|
03
|
Xã Cái Chiên
|
Tỉnh
Quảng Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
1
|
25,90
|
752
|
|
4
|
04
|
THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
|
|
114
|
67
|
45
|
2
|
3
|
-
|
2
|
3.195
|
4.664.124
|
|
1
|
04
|
Phường Thuỷ Nguyên
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
45,34
|
71.731
|
|
2
|
04
|
Phường Thiên Hương
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,10
|
45.140
|
|
3
|
04
|
Phường Hoà Bình
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,47
|
47.168
|
|
4
|
04
|
Phường Nam Triệu
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,51
|
40.224
|
|
5
|
04
|
Phường Bạch Đằng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
53,49
|
51.633
|
|
6
|
04
|
Phường Lưu Kiếm
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
42,17
|
49.376
|
|
7
|
04
|
Phường Lê Ích Mộc
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
27,04
|
51.853
|
|
8
|
04
|
Phường Hồng Bàng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
12,11
|
113.200
|
|
9
|
04
|
Phường Hồng An
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
27,64
|
64.771
|
|
10
|
04
|
Phường Ngô Quyền
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,81
|
88.595
|
|
11
|
04
|
Phường Gia Viên
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,01
|
102.246
|
|
12
|
04
|
Phường Lê Chân
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,65
|
161.051
|
|
13
|
04
|
Phường An Biên
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
6,56
|
116.091
|
|
14
|
04
|
Phường Hải An
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
39,99
|
102.648
|
|
15
|
04
|
Phường Đông Hải
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
57,65
|
50.748
|
|
16
|
04
|
Phường Kiến An
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
11,18
|
67.236
|
|
17
|
04
|
Phường Phù Liễn
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,46
|
60.733
|
|
18
|
04
|
Phường Nam Đồ Sơn
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,00
|
30.372
|
|
19
|
04
|
Phường Đồ Sơn
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,54
|
36.494
|
|
20
|
04
|
Phường Hưng Đạo
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,64
|
37.859
|
|
21
|
04
|
Phường Dương Kinh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
27,96
|
27.339
|
|
22
|
04
|
Phường An Dương
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
31,23
|
76.879
|
|
23
|
04
|
Phường An Hải
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,96
|
77.086
|
|
24
|
04
|
Phường An Phong
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
27,92
|
44.660
|
|
25
|
04
|
Xã An Hưng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,23
|
25.535
|
|
26
|
04
|
Xã An Khánh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,16
|
33.936
|
|
27
|
04
|
Xã An Quang
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,40
|
29.091
|
|
28
|
04
|
Xã An Trường
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,54
|
30.256
|
|
29
|
04
|
Xã An Lão
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,39
|
47.189
|
|
30
|
04
|
Xã Kiến Thụy
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,18
|
38.020
|
|
31
|
04
|
Xã Kiến Minh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
16,32
|
26.181
|
|
32
|
04
|
Xã Kiến Hải
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,86
|
44.862
|
|
33
|
04
|
Xã Kiến Hưng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,02
|
28.044
|
|
34
|
04
|
Xã Nghi Dương
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,48
|
25.660
|
|
35
|
04
|
Xã Quyết Thắng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,15
|
22.560
|
|
36
|
04
|
Xã Tiên Lãng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,89
|
40.446
|
|
37
|
04
|
Xã Tân Minh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,00
|
36.598
|
|
38
|
04
|
Xã Tiên Minh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,48
|
36.236
|
|
39
|
04
|
Xã Chấn Hưng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,11
|
26.092
|
|
40
|
04
|
Xã Hùng Thắng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,59
|
26.877
|
|
41
|
04
|
Xã Vĩnh Bảo
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,60
|
45.332
|
|
42
|
04
|
Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,37
|
24.575
|
|
43
|
04
|
Xã Vĩnh Am
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,34
|
34.562
|
|
44
|
04
|
Xã Vĩnh Hải
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,21
|
37.574
|
|
45
|
04
|
Xã Vĩnh Hòa
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,66
|
28.176
|
|
46
|
04
|
Xã Vĩnh Thịnh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,50
|
26.382
|
|
47
|
04
|
Xã Vĩnh Thuận
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,50
|
28.879
|
|
48
|
04
|
Xã Việt Khê
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,98
|
37.936
|
|
49
|
04
|
Đặc khu Cát Hải
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
286,98
|
71.211
|
|
50
|
04
|
Đặc khu Bạch Long Vĩ
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
3,07
|
686
|
|
51
|
04
|
Phường Hải Dương
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
6,51
|
51.522
|
|
52
|
04
|
Phường Lê Thanh Nghị
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,04
|
81.500
|
|
53
|
04
|
Phường Việt Hòa
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,02
|
31.001
|
|
54
|
04
|
Phường Thành Đông
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
12,22
|
50.307
|
|
55
|
04
|
Phường Nam Đồng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,67
|
24.900
|
|
56
|
04
|
Phường Tân Hưng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,18
|
38.794
|
|
57
|
04
|
Phường Thạch Khôi
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,94
|
34.432
|
|
58
|
04
|
Phường Tứ Minh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,77
|
30.416
|
|
59
|
04
|
Phường Ái Quốc
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,60
|
24.736
|
|
60
|
04
|
Phường Chu Văn An
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
40,86
|
56.251
|
|
61
|
04
|
Phường Chí Linh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,79
|
31.983
|
|
62
|
04
|
Phường Trần Hưng Đạo
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
66,89
|
35.932
|
|
63
|
04
|
Phường Nguyễn Trãi
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
76,28
|
16.098
|
|
64
|
04
|
Phường Trần Nhân Tông
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
39,97
|
27.053
|
|
65
|
04
|
Phường Lê Đại Hành
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
31,62
|
24.638
|
|
66
|
04
|
Phường Kinh Môn
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
11,47
|
24.948
|
|
67
|
04
|
Phường Nguyễn Đại Năng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,40
|
29.083
|
|
68
|
04
|
Phường Trần Liễu
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,87
|
26.696
|
|
69
|
04
|
Phường Bắc An Phụ
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,10
|
22.780
|
|
70
|
04
|
Phường Phạm Sư Mạnh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
22,34
|
24.919
|
|
71
|
04
|
Phường Nhị Chiểu
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
39,28
|
43.799
|
|
72
|
04
|
Xã Nam An Phụ
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
25,90
|
27.841
|
|
73
|
04
|
Xã Nam Sách
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,75
|
36.758
|
|
74
|
04
|
Xã Thái Tân
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,73
|
20.334
|
|
75
|
04
|
Xã Hợp Tiến
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,50
|
20.740
|
|
76
|
04
|
Xã Trần Phú
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,99
|
35.937
|
|
77
|
04
|
Xã An Phú
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,25
|
35.121
|
|
78
|
04
|
Xã Thanh Hà
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,90
|
36.173
|
|
79
|
04
|
Xã Hà Tây
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,41
|
34.187
|
|
80
|
04
|
Xã Hà Bắc
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,29
|
36.429
|
|
81
|
04
|
Xã Hà Nam
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,78
|
27.800
|
|
82
|
04
|
Xã Hà Đông
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,15
|
33.499
|
|
83
|
04
|
Xã Cẩm Giang
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,64
|
34.523
|
|
84
|
04
|
Xã Tuệ Tĩnh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,78
|
27.202
|
|
85
|
04
|
Xã Mao Điền
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,37
|
43.333
|
|
86
|
04
|
Xã Cẩm Giàng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,43
|
34.025
|
|
87
|
04
|
Xã Kẻ Sặt
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,67
|
39.554
|
|
88
|
04
|
Xã Bình Giang
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,01
|
32.925
|
|
89
|
04
|
Xã Đường An
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,53
|
34.341
|
|
90
|
04
|
Xã Thượng Hồng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,01
|
24.584
|
|
91
|
04
|
Xã Gia Lộc
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,78
|
46.735
|
|
92
|
04
|
Xã Yết Kiêu
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,53
|
33.499
|
|
93
|
04
|
Xã Gia Phúc
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,79
|
40.682
|
|
94
|
04
|
Xã Trường Tân
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,56
|
31.736
|
|
95
|
04
|
Xã Tứ Kỳ
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,86
|
37.792
|
|
96
|
04
|
Xã Tân Kỳ
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,76
|
38.172
|
|
97
|
04
|
Xã Đại Sơn
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,99
|
30.616
|
|
98
|
04
|
Xã Chí Minh
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,58
|
32.636
|
|
99
|
04
|
Xã Lạc Phượng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,71
|
28.613
|
|
100
|
04
|
Xã Nguyên Giáp
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,21
|
28.127
|
|
101
|
04
|
Xã Ninh Giang
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,41
|
39.535
|
|
102
|
04
|
Xã Vĩnh Lại
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,15
|
38.963
|
|
103
|
04
|
Xã Khúc Thừa Dụ
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,79
|
33.784
|
|
104
|
04
|
Xã Tân An
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,90
|
27.563
|
|
105
|
04
|
Xã Hồng Châu
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,59
|
32.742
|
|
106
|
04
|
Xã Thanh Miện
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,47
|
45.388
|
|
107
|
04
|
Xã Bắc Thanh Miện
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,27
|
27.227
|
|
108
|
04
|
Xã Hải Hưng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,85
|
27.314
|
|
109
|
04
|
Xã Nguyễn Lương Bằng
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,78
|
33.838
|
|
110
|
04
|
Xã Nam Thanh Miện
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,99
|
33.230
|
|
111
|
04
|
Xã Phú Thái
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,89
|
46.234
|
|
112
|
04
|
Xã Lai Khê
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,07
|
42.875
|
|
113
|
04
|
Xã An Thành
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,66
|
28.785
|
|
114
|
04
|
Xã Kim Thành
|
Tp Hải
Phòng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,79
|
42.915
|
|
5
|
05
|
TỈNH HƯNG YÊN
|
|
104
|
93
|
11
|
-
|
-
|
-
|
-
|
2.514,81
|
3.567.943
|
|
1
|
05
|
Phường Phố Hiến
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,50
|
68.982
|
|
2
|
05
|
Phường Sơn Nam
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,62
|
30.471
|
|
3
|
05
|
Phường Hồng Châu
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,41
|
18.714
|
|
4
|
05
|
Phường Mỹ Hào
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
28,36
|
57.676
|
|
5
|
05
|
Phường Đường Hào
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,62
|
39.028
|
|
6
|
05
|
Phường Thượng Hồng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,41
|
37.153
|
|
7
|
05
|
Xã Tân Hưng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,20
|
27.118
|
|
8
|
05
|
Xã Hoàng Hoa Thám
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,85
|
46.868
|
|
9
|
05
|
Xã Tiên Lữ
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,51
|
27.405
|
|
10
|
05
|
Xã Tiên Hoa
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,65
|
26.152
|
|
11
|
05
|
Xã Quang Hưng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,73
|
29.462
|
|
12
|
05
|
Xã Đoàn Đào
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,39
|
22.781
|
|
13
|
05
|
Xã Tiên Tiến
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,80
|
28.936
|
|
14
|
05
|
Xã Tống Trân
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,73
|
19.937
|
|
15
|
05
|
Xã Lương Bằng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,08
|
39.420
|
|
16
|
05
|
Xã Nghĩa Dân
|
Tỉnh Hưng
Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,29
|
34.669
|
|
17
|
05
|
Xã Hiệp Cường
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,37
|
32.364
|
|
18
|
05
|
Xã Đức Hợp
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,37
|
29.424
|
|
19
|
05
|
Xã Ân Thi
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,39
|
30.582
|
|
20
|
05
|
Xã Xuân Trúc
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,04
|
25.770
|
|
21
|
05
|
Xã Phạm Ngũ Lão
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,32
|
37.053
|
|
22
|
05
|
Xã Nguyễn Trãi
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,68
|
31.648
|
|
23
|
05
|
Xã Hồng Quang
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,53
|
31.590
|
|
24
|
05
|
Xã Khoái Châu
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,35
|
48.795
|
|
25
|
05
|
Xã Triệu Việt Vương
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,15
|
44.554
|
|
26
|
05
|
Xã Việt Tiến
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,18
|
35.161
|
|
27
|
05
|
Xã Chí Minh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,73
|
35.259
|
|
28
|
05
|
Xã Châu Ninh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,22
|
36.218
|
|
29
|
05
|
Xã Yên Mỹ
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,12
|
75.876
|
|
30
|
05
|
Xã Việt Yên
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,99
|
43.502
|
|
31
|
05
|
Xã Hoàn Long
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,60
|
32.997
|
|
32
|
05
|
Xã Nguyễn Văn Linh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,90
|
47.867
|
|
33
|
05
|
Xã Như Quỳnh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,32
|
77.703
|
|
34
|
05
|
Xã Lạc Đạo
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,22
|
42.213
|
|
35
|
05
|
Xã Đại Đồng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,68
|
32.724
|
|
36
|
05
|
Xã Nghĩa Trụ
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,80
|
46.561
|
|
37
|
05
|
Xã Phụng Công
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
14,62
|
31.524
|
|
38
|
05
|
Xã Văn Giang
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,96
|
40.599
|
|
39
|
05
|
Xã Mễ Sở
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,51
|
30.138
|
|
40
|
05
|
Phường Thái Bình
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
28,03
|
67.922
|
|
41
|
05
|
Phường Trần Lãm
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
34,63
|
92.136
|
|
42
|
05
|
Phường Trần Hưng Đạo
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
9,32
|
45.657
|
|
43
|
05
|
Phường Trà Lý
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
20,94
|
43.929
|
|
44
|
05
|
Phường Vũ Phúc
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,99
|
41.428
|
|
45
|
05
|
Xã Thái Thụy
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,50
|
51.837
|
|
46
|
05
|
Xã Đông Thụy Anh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,90
|
38.299
|
|
47
|
05
|
Xã Bắc Thụy Anh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,38
|
19.194
|
|
48
|
05
|
Xã Thụy Anh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,07
|
23.489
|
|
49
|
05
|
Xã Nam Thụy Anh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,40
|
22.260
|
|
50
|
05
|
Xã Bắc Thái Ninh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,12
|
17.908
|
|
51
|
05
|
Xã Thái Ninh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,57
|
31.269
|
|
52
|
05
|
Xã Đông Thái Ninh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,08
|
27.130
|
|
53
|
05
|
Xã Nam Thái Ninh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,40
|
19.959
|
|
54
|
05
|
Xã Tây Thái Ninh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
16,56
|
17.388
|
|
55
|
05
|
Xã Tây Thụy Anh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
16,68
|
16.565
|
|
56
|
05
|
Xã Tiền Hải
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,99
|
42.707
|
|
57
|
05
|
Xã Tây Tiền Hải
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,56
|
25.235
|
|
58
|
05
|
Xã Ái Quốc
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
14,98
|
16.704
|
|
59
|
05
|
Xã Đồng Châu
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,67
|
30.501
|
|
60
|
05
|
Xã Đông Tiền Hải
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,64
|
37.027
|
|
61
|
05
|
Xã Nam Cường
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,77
|
37.759
|
|
62
|
05
|
Xã Hưng Phú
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
45,08
|
25.802
|
|
63
|
05
|
Xã Nam Tiền Hải
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,62
|
30.698
|
|
64
|
05
|
Xã Quỳnh Phụ
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,98
|
51.820
|
|
65
|
05
|
Xã Minh Thọ
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,11
|
24.659
|
|
66
|
05
|
Xã Nguyễn Du
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
16,75
|
22.374
|
|
67
|
05
|
Xã Quỳnh An
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,00
|
35.570
|
|
68
|
05
|
Xã Ngọc Lâm
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,82
|
24.482
|
|
69
|
05
|
Xã Đồng Bằng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,04
|
25.000
|
|
70
|
05
|
Xã A Sào
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,46
|
27.967
|
|
71
|
05
|
Xã Phụ Dực
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,16
|
42.522
|
|
72
|
05
|
Xã Tân Tiến
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,66
|
23.123
|
|
73
|
05
|
Xã Hưng Hà
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,93
|
54.891
|
|
74
|
05
|
Xã Tiên La
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,54
|
32.805
|
|
75
|
05
|
Xã Lê Quý Đôn
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,72
|
23.534
|
|
76
|
05
|
Xã Hồng Minh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,32
|
24.579
|
|
77
|
05
|
Xã Thần Khê
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,39
|
29.648
|
|
78
|
05
|
Xã Diên Hà
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,30
|
40.167
|
|
79
|
05
|
Xã Ngự Thiên
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,41
|
31.109
|
|
80
|
05
|
Xã Long Hưng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,67
|
48.593
|
|
81
|
05
|
Xã Đông Hưng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,95
|
49.134
|
|
82
|
05
|
Xã Bắc Tiên Hưng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,03
|
40.641
|
|
83
|
05
|
Xã Đông Tiên Hưng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
16,32
|
23.495
|
|
84
|
05
|
Xã Nam Đông Hưng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
16,25
|
25.296
|
|
85
|
05
|
Xã Bắc Đông Quan
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,67
|
25.263
|
|
86
|
05
|
Xã Bắc Đông Hưng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,84
|
23.729
|
|
87
|
05
|
Xã Đông Quan
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,62
|
25.167
|
|
88
|
05
|
Xã Nam Tiên Hưng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,94
|
30.738
|
|
89
|
05
|
Xã Tiên Hưng
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,41
|
26.172
|
|
90
|
05
|
Xã Lê Lợi
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,39
|
25.505
|
|
91
|
05
|
Xã Kiến Xương
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,73
|
47.950
|
|
92
|
05
|
Xã Quang Lịch
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
14,92
|
18.832
|
|
93
|
05
|
Xã Vũ Quý
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
15,09
|
27.127
|
|
94
|
05
|
Xã Bình Thanh
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,37
|
24.517
|
|
95
|
05
|
Xã Bình Định
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,47
|
22.133
|
|
96
|
05
|
Xã Hồng Vũ
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,77
|
23.172
|
|
97
|
05
|
Xã Bình Nguyên
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,21
|
19.268
|
|
98
|
05
|
Xã Trà Giang
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,31
|
19.144
|
|
99
|
05
|
Xã Vũ Thư
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,07
|
43.920
|
|
100
|
05
|
Xã Thư Trì
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,97
|
27.178
|
|
101
|
05
|
Xã Tân Thuận
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,11
|
29.462
|
|
102
|
05
|
Xã Thư Vũ
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,99
|
35.540
|
|
103
|
05
|
Xã Vũ Tiên
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,68
|
37.469
|
|
104
|
05
|
Xã Vạn Xuân
|
Tỉnh
Hưng Yên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,36
|
36.551
|
|
6
|
06
|
TỈNH NINH BÌNH
|
|
129
|
97
|
32
|
-
|
2
|
-
|
-
|
3.821
|
4.412.264
|
|
1
|
06
|
Xã Gia Viễn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
39,80
|
28.921
|
|
2
|
06
|
Xã Đại Hoàng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,75
|
23.848
|
|
3
|
06
|
Xã Gia Hưng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,37
|
21.669
|
|
4
|
06
|
Xã Gia Phong
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,53
|
13.034
|
|
5
|
06
|
Xã Gia Vân
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,94
|
25.920
|
|
6
|
06
|
Xã Gia Trấn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,76
|
20.619
|
|
7
|
06
|
Xã Nho Quan
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,62
|
33.204
|
|
8
|
06
|
Xã Gia Lâm
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,61
|
20.189
|
|
9
|
06
|
Xã Gia Tường
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,09
|
19.489
|
|
10
|
06
|
Xã Phú Sơn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,12
|
22.712
|
|
11
|
06
|
Xã Cúc Phương
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
132,68
|
8.650
|
|
12
|
06
|
Xã Phú Long
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
74,79
|
13.685
|
|
13
|
06
|
Xã Thanh Sơn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,69
|
23.758
|
|
14
|
06
|
Xã Quỳnh Lưu
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,49
|
18.035
|
|
15
|
06
|
Xã Yên Khánh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,88
|
40.134
|
|
16
|
06
|
Xã Khánh Nhạc
|
Tỉnh Ninh
Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,58
|
25.612
|
|
17
|
06
|
Xã Khánh Thiện
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,51
|
25.693
|
|
18
|
06
|
Xã Khánh Hội
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,89
|
23.641
|
|
19
|
06
|
Xã Khánh Trung
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,42
|
26.453
|
|
20
|
06
|
Xã Yên Mô
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,60
|
35.415
|
|
21
|
06
|
Xã Yên Từ
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,98
|
31.917
|
|
22
|
06
|
Xã Yên Mạc
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,60
|
22.524
|
|
23
|
06
|
Xã Đồng Thái
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
47,60
|
24.049
|
|
24
|
06
|
Xã Chất Bình
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,60
|
17.237
|
|
25
|
06
|
Xã Kim Sơn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,60
|
20.161
|
|
26
|
06
|
Xã Quang Thiện
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,73
|
26.860
|
|
27
|
06
|
Xã Phát Diệm
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,10
|
37.617
|
|
28
|
06
|
Xã Lai Thành
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,07
|
28.718
|
|
29
|
06
|
Xã Định Hóa
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,44
|
24.438
|
|
30
|
06
|
Xã Bình Minh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,44
|
31.090
|
|
31
|
06
|
Xã Kim Đông
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
81,82
|
9.409
|
|
32
|
06
|
Xã Bình Lục
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,97
|
35.225
|
|
33
|
06
|
Xã Bình Mỹ
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,28
|
33.253
|
|
34
|
06
|
Xã Bình An
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,76
|
38.881
|
|
35
|
06
|
Xã Bình Giang
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,15
|
24.343
|
|
36
|
06
|
Xã Bình Sơn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,06
|
32.475
|
|
37
|
06
|
Xã Liêm Hà
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,95
|
27.732
|
|
38
|
06
|
Xã Tân Thanh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,35
|
26.315
|
|
39
|
06
|
Xã Thanh Bình
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,85
|
21.685
|
|
40
|
06
|
Xã Thanh Lâm
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,91
|
29.550
|
|
41
|
06
|
Xã Thanh Liêm
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,27
|
23.609
|
|
42
|
06
|
Xã Lý Nhân
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,38
|
32.183
|
|
43
|
06
|
Xã Nam Xang
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,70
|
34.150
|
|
44
|
06
|
Xã Bắc Lý
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,17
|
30.984
|
|
45
|
06
|
Xã Vĩnh Trụ
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,59
|
36.158
|
|
46
|
06
|
Xã Trần Thương
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,32
|
21.933
|
|
47
|
06
|
Xã Nhân Hà
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,98
|
24.535
|
|
48
|
06
|
Xã Nam Lý
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,69
|
37.887
|
|
49
|
06
|
Xã Nam Trực
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,47
|
39.822
|
|
50
|
06
|
Xã Nam Minh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,79
|
38.121
|
|
51
|
06
|
Xã Nam Đồng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,42
|
28.348
|
|
52
|
06
|
Xã Nam Ninh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,80
|
37.668
|
|
53
|
06
|
Xã Nam Hồng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,81
|
31.823
|
|
54
|
06
|
Xã Minh Tân
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,09
|
29.965
|
|
55
|
06
|
Xã Hiển Khánh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,24
|
29.965
|
|
56
|
06
|
Xã Vụ Bản
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,56
|
26.675
|
|
57
|
06
|
Xã Liên Minh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,05
|
29.825
|
|
58
|
06
|
Xã Ý Yên
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,73
|
53.419
|
|
59
|
06
|
Xã Yên Đồng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,53
|
35.898
|
|
60
|
06
|
Xã Yên Cường
|
Tỉnh Ninh
Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,44
|
42.810
|
|
61
|
06
|
Xã Vạn Thắng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,22
|
35.807
|
|
62
|
06
|
Xã Vũ Dương
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,59
|
39.429
|
|
63
|
06
|
Xã Tân Minh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,65
|
34.937
|
|
64
|
06
|
Xã Phong Doanh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,98
|
37.231
|
|
65
|
06
|
Xã Cổ Lễ
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,33
|
40.163
|
|
66
|
06
|
Xã Ninh Giang
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,69
|
38.745
|
|
67
|
06
|
Xã Cát Thành
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,07
|
39.035
|
|
68
|
06
|
Xã Trực Ninh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,26
|
18.453
|
|
69
|
06
|
Xã Quang Hưng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
15,89
|
20.701
|
|
70
|
06
|
Xã Minh Thái
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,44
|
33.330
|
|
71
|
06
|
Xã Ninh Cường
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,28
|
32.887
|
|
72
|
06
|
Xã Xuân Trường
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,29
|
71.656
|
|
73
|
06
|
Xã Xuân Hưng
|
Tỉnh Ninh
Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,17
|
53.539
|
|
74
|
06
|
Xã Xuân Giang
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,04
|
46.053
|
|
75
|
06
|
Xã Xuân Hồng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,61
|
40.698
|
|
76
|
06
|
Xã Hải Hậu
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,87
|
45.227
|
|
77
|
06
|
Xã Hải Anh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,13
|
51.246
|
|
78
|
06
|
Xã Hải Tiến
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,19
|
44.728
|
|
79
|
06
|
Xã Hải Hưng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
39,89
|
64.918
|
|
80
|
06
|
Xã Hải An
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,19
|
26.920
|
|
81
|
06
|
Xã Hải Quang
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,68
|
25.798
|
|
82
|
06
|
Xã Hải Xuân
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,27
|
44.001
|
|
83
|
06
|
Xã Hải Thịnh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,92
|
33.521
|
|
84
|
06
|
Xã Giao Minh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,74
|
29.261
|
|
85
|
06
|
Xã Giao Hoà
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,62
|
41.717
|
|
86
|
06
|
Xã Giao Thuỷ
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,52
|
46.557
|
|
87
|
06
|
Xã Giao Phúc
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,47
|
29.758
|
|
88
|
06
|
Xã Giao Hưng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,74
|
27.985
|
|
89
|
06
|
Xã Giao Bình
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,75
|
26.708,0
|
|
90
|
06
|
Xã Giao Ninh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,81
|
33.777,0
|
|
91
|
06
|
Xã Đồng Thịnh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,45
|
30.888,0
|
|
92
|
06
|
Xã Nghĩa Hưng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,31
|
38.631,0
|
|
93
|
06
|
Xã Nghĩa Sơn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,83
|
28.669,0
|
|
94
|
06
|
Xã Hồng Phong
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,21
|
28.215,0
|
|
95
|
06
|
Xã Quỹ Nhất
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,70
|
32.984,0
|
|
96
|
06
|
Xã Nghĩa Lâm
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,10
|
30.959,0
|
|
97
|
06
|
Xã Rạng Đông
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,39
|
30.956,0
|
|
98
|
06
|
Phường Tây Hoa Lư
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
84,96
|
46.648,0
|
|
99
|
06
|
Phường Hoa Lư
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
53,72
|
148.406,0
|
|
100
|
06
|
Phường Nam Hoa Lư
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
54,30
|
53.514,0
|
|
101
|
06
|
Phường Đông Hoa Lư
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,62
|
34.414,0
|
|
102
|
06
|
Phường Tam Điệp
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,20
|
26.845,0
|
|
103
|
06
|
Phường Yên Sơn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
35,86
|
21.196,0
|
|
104
|
06
|
Phường Trung Sơn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
38,15
|
31.539,0
|
|
105
|
06
|
Phường Yên Thắng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,95
|
28.405,0
|
|
106
|
06
|
Phường Hà Nam
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,98
|
33.343,0
|
|
107
|
06
|
Phường Phủ Lý
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
11,84
|
62.893,0
|
|
108
|
06
|
Phường Phù Vân
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,34
|
40.927,0
|
|
109
|
06
|
Phường Châu Sơn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,45
|
33.348,0
|
|
110
|
06
|
Phường Liêm Tuyền
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,44
|
27.781,0
|
|
111
|
06
|
Phường Duy Tiên
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
28,93
|
39.957,0
|
|
112
|
06
|
Phường Duy Tân
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
28,86
|
28.299,0
|
|
113
|
06
|
Phường Đồng Văn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,88
|
34.484,0
|
|
114
|
06
|
Phường Duy Hà
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,46
|
24.310,0
|
|
115
|
06
|
Phường Tiên Sơn
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,96
|
27.062,0
|
|
116
|
06
|
Phường Lê Hồ
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
22,27
|
32.373,0
|
|
117
|
06
|
Phường Nguyễn Uý
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
24,21
|
27.676,0
|
|
118
|
06
|
Phường Lý Thường Kiệt
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
53,66
|
22.958,0
|
|
119
|
06
|
Phường Kim Thanh
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
13,49
|
26.050,0
|
|
120
|
06
|
Phường Tam Chúc
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
46,56
|
18.114,0
|
|
121
|
06
|
Phường Kim Bảng
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,22
|
23.232,0
|
|
122
|
06
|
Phường Nam Định
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,91
|
188.751,0
|
|
123
|
06
|
Phường Thiên Trường
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
20,53
|
31.031,0
|
|
124
|
06
|
Phường Đông A
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
22,07
|
31.802,0
|
|
125
|
06
|
Phường Vị Khê
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,27
|
36.210,0
|
|
126
|
06
|
Phường Thành Nam
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
16,03
|
30.830,0
|
|
127
|
06
|
Phường Trường Thi
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
31,50
|
69.988,0
|
|
128
|
06
|
Phường Hồng Quang
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
27,53
|
35.784,0
|
|
129
|
06
|
Phường Mỹ Lộc
|
Tỉnh
Ninh Bình
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
35,54
|
38.068,0
|
|
7
|
07
|
TỈNH CAO BẰNG
|
|
56
|
53
|
3
|
-
|
56
|
-
|
-
|
6.700
|
573.119
|
|
1
|
07
|
Phường Thục Phán
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
55,44
|
41.157
|
|
2
|
07
|
Phường Nùng Trí Cao
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
29,31
|
19.507
|
|
3
|
07
|
Phường Tân Giang
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
84,26
|
18.204
|
|
4
|
07
|
Xã Quảng Lâm
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
172,93
|
15.245
|
|
5
|
07
|
Xã Nam Quang
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
148,16
|
10.140
|
|
6
|
07
|
Xã Lý Bôn
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
173,25
|
11.807
|
|
7
|
07
|
Xã Bảo Lâm
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
161,82
|
14.198
|
|
8
|
07
|
Xã Yên Thổ
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
167,67
|
12.810
|
|
9
|
07
|
Xã Sơn Lộ
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
97,38
|
5.578
|
|
10
|
07
|
Xã Hưng Đạo
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
122,43
|
9.354
|
|
11
|
07
|
Xã Bảo Lạc
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
118,70
|
10.889
|
|
12
|
07
|
Xã Cốc Pàng
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
170,28
|
10.134
|
|
13
|
07
|
Xã Cô Ba
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
134,52
|
8.397
|
|
14
|
07
|
Xã Khánh Xuân
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
109,96
|
6.563
|
|
15
|
07
|
Xã Xuân Trường
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
122,92
|
5.669
|
|
16
|
07
|
Xã Huy Giáp
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
133,76
|
7.373
|
|
17
|
07
|
Xã Ca Thành
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
109,85
|
4.684
|
|
18
|
07
|
Xã Phan Thanh
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
138,09
|
6.647
|
|
19
|
07
|
Xã Thành Công
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
140,63
|
5.138
|
|
20
|
07
|
Xã Tĩnh Túc
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
86,79
|
5.850
|
|
21
|
07
|
Xã Tam Kim
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
161,81
|
5.864
|
|
22
|
07
|
Xã Nguyên Bình
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
99,73
|
9.278
|
|
23
|
07
|
Xã Minh Tâm
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
106,64
|
8.182
|
|
24
|
07
|
Xã Thanh Long
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
118,62
|
6.507
|
|
25
|
07
|
Xã Cần Yên
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
144,64
|
10.375
|
|
26
|
07
|
Xã Thông Nông
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
94,29
|
9.458
|
|
27
|
07
|
Xã Trường Hà
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
143,30
|
12.736
|
|
28
|
07
|
Xã Hà Quảng
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
112,25
|
10.997
|
|
29
|
07
|
Xã Lũng Nặm
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
97,59
|
7.221
|
|
30
|
07
|
Xã Tổng Cọt
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
100,48
|
6.854
|
|
31
|
07
|
Xã Nam Tuấn
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
119,66
|
16.310
|
|
32
|
07
|
Xã Hòa An
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
97,03
|
20.329
|
|
33
|
07
|
Xã Bạch Đằng
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
141,61
|
4.808
|
|
34
|
07
|
Xã Nguyễn Huệ
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
146,80
|
9.349
|
|
35
|
07
|
Xã Minh Khai
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
173,40
|
4.437
|
|
36
|
07
|
Xã Canh Tân
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
132,26
|
4.513
|
|
37
|
07
|
Xã Kim Đồng
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
112,06
|
6.056
|
|
38
|
07
|
Xã Thạch An
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
113,74
|
7.589
|
|
39
|
07
|
Xã Đông Khê
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
125,27
|
9.099
|
|
40
|
07
|
Xã Đức Long
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
106,93
|
5.236
|
|
41
|
07
|
Xã Phục Hòa
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
122,70
|
14.339
|
|
42
|
07
|
Xã Bế Văn Đàn
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
118,31
|
10.253
|
|
43
|
07
|
Xã Độc Lập
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
102,21
|
8.400
|
|
44
|
07
|
Xã Quảng Uyên
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
128,05
|
16.689
|
|
45
|
07
|
Xã Hạnh Phúc
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
126,78
|
15.009
|
|
46
|
07
|
Xã Quang Hán
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
93,61
|
6.918
|
|
47
|
07
|
Xã Trà Lĩnh
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
74,97
|
10.805
|
|
48
|
07
|
Xã Quang Trung
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
82,60
|
5.975
|
|
49
|
07
|
Xã Đoài Dương
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
114,48
|
12.536
|
|
50
|
07
|
Xã Trùng Khánh
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
125,50
|
17.849
|
|
51
|
07
|
Xã Đàm Thuỷ
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
114,63
|
12.281
|
|
52
|
07
|
Xã Đình Phong
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
113,77
|
10.778
|
|
53
|
07
|
Xã Lý Quốc
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
102,18
|
5.966
|
|
54
|
07
|
Xã Hạ Lang
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
81,13
|
8.091
|
|
55
|
07
|
Xã Vinh Quý
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
143,05
|
6.920
|
|
56
|
07
|
Xã Quang Long
|
Tỉnh
Cao Bằng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
130,15
|
5.768
|
|
8
|
08
|
TỈNH TUYÊN QUANG
|
|
124
|
117
|
7
|
-
|
-
|
121
|
-
|
13.796
|
1.858.056
|
|
1
|
08
|
Xã Thượng Lâm
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
277,16
|
9.886
|
|
2
|
08
|
Xã Lâm Bình
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
327,65
|
12.399
|
|
3
|
08
|
Xã Minh Quang
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
191,34
|
20.122
|
|
4
|
08
|
Xã Bình An
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
121,40
|
10.225
|
|
5
|
08
|
Xã Côn Lôn
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
160,76
|
5.734
|
|
6
|
08
|
Xã Yên Hoa
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
143,83
|
7.323
|
|
7
|
08
|
Xã Thượng Nông
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
79,83
|
7.204
|
|
8
|
08
|
Xã Hồng Thái
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
222,59
|
11.296
|
|
9
|
08
|
Xã Nà Hang
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
256,53
|
17.364
|
|
10
|
08
|
Xã Tân Mỹ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
137,31
|
15.201
|
|
11
|
08
|
Xã Yên Lập
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
103,59
|
10.280
|
|
12
|
08
|
Xã Tân An
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
133,27
|
11.075
|
|
13
|
08
|
Xã Chiêm Hoá
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
111,65
|
30.329
|
|
14
|
08
|
Xã Hoà An
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
66,71
|
13.208
|
|
15
|
08
|
Xã Kiên Đài
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
130,82
|
9.351
|
|
16
|
08
|
Xã Tri Phú
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
170,26
|
8.686
|
|
17
|
08
|
Xã Kim Bình
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
92,09
|
16.873
|
|
18
|
08
|
Xã Yên Nguyên
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
97,36
|
16.024
|
|
19
|
08
|
Xã Trung Hà
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
103,18
|
8.303
|
|
20
|
08
|
Xã Yên Phú
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
222,57
|
14.890
|
|
21
|
08
|
Xã Bạch Xa
|
Tỉnh Tuyên
Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
127,41
|
15.309
|
|
22
|
08
|
Xã Phù Lưu
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
120,45
|
16.154
|
|
23
|
08
|
Xã Hàm Yên
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
126,19
|
29.508
|
|
24
|
08
|
Xã Bình Xa
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
91,17
|
17.998
|
|
25
|
08
|
Xã Thái Sơn
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
93,54
|
16.385
|
|
26
|
08
|
Xã Thái Hoà
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
55,60
|
18.289
|
|
27
|
08
|
Xã Hùng Đức
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,63
|
10.368
|
|
28
|
08
|
Xã Hùng Lợi
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
168,93
|
10.882
|
|
29
|
08
|
Xã Trung Sơn
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
134,29
|
10.952
|
|
30
|
08
|
Xã Thái Bình
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
102,59
|
13.803
|
|
31
|
08
|
Xã Tân Long
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
95,32
|
10.976
|
|
32
|
08
|
Xã Xuân Vân
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
104,25
|
19.020
|
|
33
|
08
|
Xã Lực Hành
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
87,97
|
11.022
|
|
34
|
08
|
Xã Yên Sơn
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
117,92
|
31.560
|
|
35
|
08
|
Xã Nhữ Khê
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
59,04
|
21.799
|
|
36
|
08
|
Xã Kiến Thiết
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
109,48
|
6.783
|
|
37
|
08
|
Xã Tân Trào
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
98,57
|
14.911
|
|
38
|
08
|
Xã Minh Thanh
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
78,57
|
13.453
|
|
39
|
08
|
Xã Sơn Dương
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
123,17
|
41.954
|
|
40
|
08
|
Xã Bình Ca
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
69,48
|
24.339
|
|
41
|
08
|
Xã Tân Thanh
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
114,42
|
18.856
|
|
42
|
08
|
Xã Sơn Thuỷ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
76,13
|
28.259
|
|
43
|
08
|
Xã Phú Lương
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
85,65
|
27.300
|
|
44
|
08
|
Xã Trường Sinh
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
53,36
|
17.615
|
|
45
|
08
|
Xã Hồng Sơn
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
44,22
|
19.417
|
|
46
|
08
|
Xã Đông Thọ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
74,86
|
18.085
|
|
47
|
08
|
Phường Mỹ Lâm
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
80,20
|
31.446
|
|
48
|
08
|
Phường Minh Xuân
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
34,90
|
72.000
|
|
49
|
08
|
Phường Nông Tiến
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
26,99
|
15.393
|
|
50
|
08
|
Phường An Tường
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
53,44
|
42.952
|
|
51
|
08
|
Phường Bình Thuận
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
46,34
|
18.626
|
|
52
|
08
|
Xã Lũng Cú
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
95,20
|
15.115
|
|
53
|
08
|
Xã Đồng Văn
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
122,49
|
26.015
|
|
54
|
08
|
Xã Sà Phìn
|
Tỉnh Tuyên
Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
83,50
|
16.816
|
|
55
|
08
|
Xã Phố Bảng
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
77,71
|
15.593
|
|
56
|
08
|
Xã Lũng Phìn
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
69,46
|
16.476
|
|
57
|
08
|
Xã Sủng Máng
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
76,15
|
12.568
|
|
58
|
08
|
Xã Sơn Vĩ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
110,62
|
19.975
|
|
59
|
08
|
Xã Mèo Vạc
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
92,21
|
19.675
|
|
60
|
08
|
Xã Khâu Vai
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
107,46
|
22.755
|
|
61
|
08
|
Xã Niêm Sơn
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
81,73
|
12.255
|
|
62
|
08
|
Xã Tát Ngà
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
90,60
|
7.765
|
|
63
|
08
|
Xã Thắng Mố
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
67,71
|
16.397
|
|
64
|
08
|
Xã Bạch Đích
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
95,17
|
12.747
|
|
65
|
08
|
Xã Yên Minh
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
154,70
|
26.556
|
|
66
|
08
|
Xã Mậu Duệ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
163,31
|
19.005
|
|
67
|
08
|
Xã Ngọc Long
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
84,26
|
9.989
|
|
68
|
08
|
Xã Du Già
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
126,94
|
15.829
|
|
69
|
08
|
Xã Đường Thượng
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
103,25
|
14.376
|
|
70
|
08
|
Xã Lùng Tám
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
124,14
|
10.971
|
|
71
|
08
|
Xã Cán Tỷ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
85,13
|
9.824
|
|
72
|
08
|
Xã Nghĩa Thuận
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
80,12
|
9.900
|
|
73
|
08
|
Xã Quản Bạ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
102,87
|
18.436
|
|
74
|
08
|
Xã Tùng Vài
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
149,98
|
11.221
|
|
75
|
08
|
Xã Yên Cường
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
116,90
|
9.741
|
|
76
|
08
|
Xã Đường Hồng
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
135,42
|
11.645
|
|
77
|
08
|
Xã Bắc Mê
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
154,30
|
13.043
|
|
78
|
08
|
Xã Giáp Trung
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
73,21
|
6.220
|
|
79
|
08
|
Xã Minh Sơn
|
Tỉnh Tuyên
Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
146,96
|
7.737
|
|
80
|
08
|
Xã Minh Ngọc
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
159,34
|
7.878
|
|
81
|
08
|
Xã Ngọc Đường
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
98,07
|
7.858
|
|
82
|
08
|
Phường Hà Giang 1
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
82,69
|
21.652
|
|
83
|
08
|
Phường Hà Giang 2
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
60,62
|
33.100
|
|
84
|
08
|
Xã Lao Chải
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
98,87
|
4.568
|
|
85
|
08
|
Xã Thanh Thuỷ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
101,77
|
6.394
|
|
86
|
08
|
Xã Minh Tân
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
105,70
|
7.485
|
|
87
|
08
|
Xã Thuận Hoà
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
108,40
|
7.915
|
|
88
|
08
|
Xã Tùng Bá
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
120,49
|
8.225
|
|
89
|
08
|
Xã Phú Linh
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
112,37
|
12.270
|
|
90
|
08
|
Xã Linh Hồ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
181,44
|
21.725
|
|
91
|
08
|
Xã Bạch Ngọc
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
184,51
|
9.660
|
|
92
|
08
|
Xã Vị Xuyên
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
80,44
|
23.898
|
|
93
|
08
|
Xã Việt Lâm
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
92,66
|
6.419
|
|
94
|
08
|
Xã Cao Bồ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
111,18
|
4.211
|
|
95
|
08
|
Xã Thượng Sơn
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
142,60
|
6.144
|
|
96
|
08
|
Xã Tân Quang
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
174,14
|
12.425
|
|
97
|
08
|
Xã Đồng Tâm
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
156,97
|
10.629
|
|
98
|
08
|
Xã Liên Hiệp
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
166,67
|
10.566
|
|
99
|
08
|
Xã Bằng Hành
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
151,72
|
16.560
|
|
100
|
08
|
Xã Bắc Quang
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
141,93
|
33.644
|
|
101
|
08
|
Xã Hùng An
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
118,57
|
17.224
|
|
102
|
08
|
Xã Vĩnh Tuy
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
115,85
|
12.054
|
|
103
|
08
|
Xã Đồng Yên
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
79,36
|
18.326
|
|
104
|
08
|
Xã Tiên Yên
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
97,18
|
14.241
|
|
105
|
08
|
Xã Xuân Giang
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
86,06
|
9.234
|
|
106
|
08
|
Xã Bằng Lang
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
115,66
|
12.167
|
|
107
|
08
|
Xã Yên Thành
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
78,59
|
5.748
|
|
108
|
08
|
Xã Quang Bình
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
130,14
|
10.635
|
|
109
|
08
|
Xã Tân Trịnh
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
114,75
|
10.780
|
|
110
|
08
|
Xã Tiên Nguyên
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
90,13
|
5.027
|
|
111
|
08
|
Xã Thông Nguyên
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
108,70
|
6.255
|
|
112
|
08
|
Xã Hồ Thầu
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
136,83
|
8.709
|
|
113
|
08
|
Xã Nậm Dịch
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
97,78
|
8.540
|
|
114
|
08
|
Xã Tân Tiến
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
84,40
|
10.385
|
|
115
|
08
|
Xã Hoàng Su Phì
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
86,65
|
15.645
|
|
116
|
08
|
Xã Thàng Tín
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
70,78
|
7.638
|
|
117
|
08
|
Xã Bản Máy
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
76,17
|
9.792
|
|
118
|
08
|
Xã Pờ Ly Ngài
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
49,34
|
6.239
|
|
119
|
08
|
Xã Xín Mần
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
125,24
|
19.596
|
|
120
|
08
|
Xã Pà Vầy Sủ
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
83,30
|
15.806
|
|
121
|
08
|
Xã Nấm Dẩn
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
86,11
|
11.929
|
|
122
|
08
|
Xã Trung Thịnh
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
72,11
|
12.277
|
|
123
|
08
|
Xã Quảng Nguyên
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
99,48
|
5.949
|
|
124
|
08
|
Xã Khuôn Lùng
|
Tỉnh
Tuyên Quang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
120,28
|
802
|
|
9
|
09
|
TỈNH LÀO CAI
|
|
99
|
89
|
10
|
-
|
91
|
8
|
-
|
13.257
|
1.770.645
|
|
1
|
09
|
Xã Khao Mang
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
120,06
|
9.343
|
|
2
|
09
|
Xã Mù Cang Chải
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
146,95
|
14.773
|
|
3
|
09
|
Xã Púng Luông
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
253,24
|
19.516
|
|
4
|
09
|
Xã Tú Lệ
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
115,35
|
13.301
|
|
5
|
09
|
Xã Trạm Tấu
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
238,29
|
11.493
|
|
6
|
09
|
Xã Hạnh Phúc
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
193,85
|
13.763
|
|
7
|
09
|
Xã Phình Hồ
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
226,02
|
10.957
|
|
8
|
09
|
Phường Nghĩa Lộ
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
29,88
|
18.712
|
|
9
|
09
|
Phường Trung Tâm
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
43,15
|
26.888
|
|
10
|
09
|
Phường Cầu Thia
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
31,84
|
25.234
|
|
11
|
09
|
Xã Liên Sơn
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
23,58
|
13.315
|
|
12
|
09
|
Xã Gia Hội
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
213,25
|
14.908
|
|
13
|
09
|
Xã Sơn Lương
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
123,77
|
12.515
|
|
14
|
09
|
Xã Thượng Bằng La
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
111,61
|
14.697
|
|
15
|
09
|
Xã Chấn Thịnh
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
120,54
|
18.790
|
|
16
|
09
|
Xã Nghĩa Tâm
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
133,10
|
18.979
|
|
17
|
09
|
Xã Văn Chấn
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
140,24
|
23.772
|
|
18
|
09
|
Xã Phong Dụ Hạ
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
138,39
|
8.025
|
|
19
|
09
|
Xã Châu Quế
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
162,25
|
13.457
|
|
20
|
09
|
Xã Lâm Giang
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
179,48
|
16.452
|
|
21
|
09
|
Xã Đông Cuông
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
146,30
|
21.938
|
|
22
|
09
|
Xã Tân Hợp
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
200,45
|
11.506
|
|
23
|
09
|
Xã Mậu A
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
144,52
|
40.652
|
|
24
|
09
|
Xã Xuân Ái
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
123,93
|
24.747
|
|
25
|
09
|
Xã Mỏ Vàng
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
167,55
|
10.043
|
|
26
|
09
|
Xã Lâm Thượng
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
128,00
|
19.576
|
|
27
|
09
|
Xã Lục Yên
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
79,94
|
30.159
|
|
28
|
09
|
Xã Tân Lĩnh
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
147,75
|
20.155
|
|
29
|
09
|
Xã Khánh Hòa
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
149,77
|
17.589
|
|
30
|
09
|
Xã Phúc Lợi
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
160,71
|
15.369
|
|
31
|
09
|
Xã Mường Lai
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
143,84
|
25.574
|
|
32
|
09
|
Xã Cảm Nhân
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
151,77
|
17.340
|
|
33
|
09
|
Xã Yên Thành
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
141,32
|
15.491
|
|
34
|
09
|
Xã Thác Bà
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
142,54
|
35.122
|
|
35
|
09
|
Xã Yên Bình
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
150,83
|
29.373
|
|
36
|
09
|
Xã Bảo Ái
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
163,41
|
24.303
|
|
37
|
09
|
Phường Văn Phú
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
51,46
|
26.573
|
|
38
|
09
|
Phường Yên Bái
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
16,92
|
70.391
|
|
39
|
09
|
Phường Nam Cường
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
46,09
|
17.754
|
|
40
|
09
|
Phường Âu Lâu
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
66,17
|
23.245
|
|
41
|
09
|
Xã Trấn Yên
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
110,72
|
29.258
|
|
42
|
09
|
Xã Hưng Khánh
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
122,18
|
14.054
|
|
43
|
09
|
Xã Lương Thịnh
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
94,21
|
12.692
|
|
44
|
09
|
Xã Việt Hồng
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
101,37
|
10.802
|
|
45
|
09
|
Xã Quy Mông
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
149,17
|
16.169
|
|
46
|
09
|
Xã Phong Hải
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
120,90
|
16.942
|
|
47
|
09
|
Xã Xuân Quang
|
Tỉnh Lào
Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
137,70
|
27.218
|
|
48
|
09
|
Xã Bảo Thắng
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
160,40
|
32.800
|
|
49
|
09
|
Xã Tằng Lỏong
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
125,80
|
20.533
|
|
50
|
09
|
Xã Gia Phú
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
102,40
|
28.458
|
|
51
|
09
|
Xã Cốc San
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
57,20
|
11.085
|
|
52
|
09
|
Xã Hợp Thành
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
116,30
|
12.514
|
|
53
|
09
|
Phường Cam Đường
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
59,90
|
67.877
|
|
54
|
09
|
Phường Lào Cai
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
72,32
|
76.981
|
|
55
|
09
|
Xã Mường Hum
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
212,80
|
6.814
|
|
56
|
09
|
Xã Dền Sáng
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
148,20
|
12.160
|
|
57
|
09
|
Xã Y Tý
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
127,60
|
10.304
|
|
58
|
09
|
Xã A Mú Sung
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
104,40
|
5.955
|
|
59
|
09
|
Xã Trịnh Tường
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
146,60
|
12.376
|
|
60
|
09
|
Xã Bản Xèo
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
78,30
|
8.560
|
|
61
|
09
|
Xã Bát Xát
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
190,00
|
27.229
|
|
62
|
09
|
Xã Nghĩa Đô
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
159,40
|
13.906
|
|
63
|
09
|
Xã Thượng Hà
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
143,80
|
14.160
|
|
64
|
09
|
Xã Bảo Yên
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
119,10
|
21.560
|
|
65
|
09
|
Xã Xuân Hòa
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
107,80
|
12.960
|
|
66
|
09
|
Xã Phúc Khánh
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
114,00
|
8.534
|
|
67
|
09
|
Xã Bảo Hà
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
243,00
|
34.115
|
|
68
|
09
|
Xã Võ Lao
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
152,80
|
17.912
|
|
69
|
09
|
Xã Khánh Yên
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
173,60
|
14.272
|
|
70
|
09
|
Xã Văn Bàn
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
156,70
|
23.943
|
|
71
|
09
|
Xã Dương Quỳ
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
157,10
|
8.925
|
|
72
|
09
|
Xã Chiềng Ken
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
191,30
|
9.306
|
|
73
|
09
|
Xã Minh Lương
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
206,60
|
9.155
|
|
74
|
09
|
Xã Nậm Chày
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
142,10
|
5.605
|
|
75
|
09
|
Xã Mường Bo
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
148,30
|
7.225
|
|
76
|
09
|
Xã Bản Hồ
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
166,20
|
9.351
|
|
77
|
09
|
Xã Tả Phìn
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
74,68
|
9.928
|
|
78
|
09
|
Xã Tả Van
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
158,50
|
18.636
|
|
79
|
09
|
Phường Sa Pa
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
54,63
|
22.882
|
|
80
|
09
|
Xã Cốc Lầu
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
135,80
|
8.800
|
|
81
|
09
|
Xã Bảo Nhai
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
156,00
|
17.349
|
|
82
|
09
|
Xã Bản Liền
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
76,70
|
4.221
|
|
83
|
09
|
Xã Bắc Hà
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
179,70
|
30.521
|
|
84
|
09
|
Xã Tả Củ Tỷ
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
69,30
|
6.551
|
|
85
|
09
|
Xã Lùng Phình
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
101,00
|
12.131
|
|
86
|
09
|
Xã Pha Long
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
105,60
|
14.449
|
|
87
|
09
|
Xã Mường Khương
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
169,20
|
24.433
|
|
88
|
09
|
Xã Bản Lầu
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
125,30
|
18.559
|
|
89
|
09
|
Xã Cao Sơn
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
164,50
|
14.025
|
|
90
|
09
|
Xã Si Ma Cai
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
109,00
|
22.871
|
|
91
|
09
|
Xã Sín Chéng
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
88,00
|
5.703
|
|
92
|
09
|
Xã Lao Chải
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
157,99
|
10.135
|
|
93
|
09
|
Xã Chế Tạo
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
234,44
|
2.650
|
|
94
|
09
|
Xã Nậm Có
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
201,60
|
10.019
|
|
95
|
09
|
Xã Tà Xi Láng
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
88,54
|
2.241
|
|
96
|
09
|
Xã Phong Dụ Thượng
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
195,21
|
6.691
|
|
97
|
09
|
Xã Cát Thịnh
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
169,11
|
11.369
|
|
98
|
09
|
Xã Nậm Xé
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
170,96
|
1.478
|
|
99
|
09
|
Xã Ngũ Chỉ Sơn
|
Tỉnh
Lào Cai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
82,47
|
7.503
|
|
10
|
10
|
TỈNH THÁI NGUYÊN
|
|
91
|
76
|
15
|
-
|
-
|
75
|
-
|
8.220,43
|
1.799.489
|
|
1
|
10
|
Phường Phan Đình Phùng
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,73
|
111.482
|
|
2
|
10
|
Phường Linh Sơn
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
39,28
|
46.733
|
|
3
|
10
|
Phường Tích Lương
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,56
|
55.278
|
|
4
|
10
|
Phường Gia Sàng
|
Tỉnh Thái
Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,47
|
44.094
|
|
5
|
10
|
Phường Quyết Thắng
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
24,43
|
29.933
|
|
6
|
10
|
Phường Quan Triều
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
24,72
|
42.292
|
|
7
|
10
|
Xã Tân Cương
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
57,92
|
25.525
|
|
8
|
10
|
Xã Đại Phúc
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
107,47
|
39.220
|
|
9
|
10
|
Xã Đại Từ
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
69,42
|
27.021
|
|
10
|
10
|
Xã Đức Lương
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
60,90
|
13.181
|
|
11
|
10
|
Xã Phú Thịnh
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
45,37
|
21.333
|
|
12
|
10
|
Xã La Bằng
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
60,84
|
18.237
|
|
13
|
10
|
Xã Phú Lạc
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
58,07
|
21.105
|
|
14
|
10
|
Xã An Khánh
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
45,09
|
20.104
|
|
15
|
10
|
Xã Quân Chu
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
79,38
|
13.096
|
|
16
|
10
|
Xã Vạn Phú
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,20
|
22.062
|
|
17
|
10
|
Xã Phú Xuyên
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
64,58
|
23.053
|
|
18
|
10
|
Phường Phổ Yên
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
40,70
|
49.162
|
|
19
|
10
|
Phường Vạn Xuân
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
40,20
|
61.610
|
|
20
|
10
|
Phường Trung Thành
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,84
|
37.075
|
|
21
|
10
|
Phường Phúc Thuận
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
74,16
|
29.051
|
|
22
|
10
|
Xã Thành Công
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,45
|
28.281
|
|
23
|
10
|
Xã Phú Bình
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,18
|
44.845
|
|
24
|
10
|
Xã Tân Thành
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
69,03
|
25.724
|
|
25
|
10
|
Xã Điềm Thụy
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
42,03
|
41.860
|
|
26
|
10
|
Xã Kha Sơn
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,85
|
42.240
|
|
27
|
10
|
Xã Tân Khánh
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,31
|
23.724
|
|
28
|
10
|
Xã Đồng Hỷ
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
53,72
|
31.012
|
|
29
|
10
|
Xã Quang Sơn
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
58,63
|
10.837
|
|
30
|
10
|
Xã Trại Cau
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
82,85
|
17.327
|
|
31
|
10
|
Xã Nam Hòa
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
65,02
|
16.237
|
|
32
|
10
|
Xã Văn Hán
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
96,26
|
19.935
|
|
33
|
10
|
Xã Văn Lăng
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
75,27
|
9.503
|
|
34
|
10
|
Phường Sông Công
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
13,98
|
21.039
|
|
35
|
10
|
Phường Bá Xuyên
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,13
|
20.065
|
|
36
|
10
|
Phường Bách Quang
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
35,02
|
26.668
|
|
37
|
10
|
Xã Phú Lương
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
112,39
|
43.914
|
|
38
|
10
|
Xã Vô Tranh
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
83,53
|
38.253
|
|
39
|
10
|
Xã Yên Trạch
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
112,68
|
23.543
|
|
40
|
10
|
Xã Hợp Thành
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
41,20
|
10.828
|
|
41
|
10
|
Xã Định Hóa
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
67,30
|
22.333
|
|
42
|
10
|
Xã Bình Yên
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
48,36
|
16.106
|
|
43
|
10
|
Xã Trung Hội
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
54,21
|
13.863
|
|
44
|
10
|
Xã Phượng Tiến
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
102,70
|
13.312
|
|
45
|
10
|
Xã Phú Đình
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
47,89
|
11.746
|
|
46
|
10
|
Xã Bình Thành
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
43,30
|
11.525
|
|
47
|
10
|
Xã Kim Phượng
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
78,61
|
11.104
|
|
48
|
10
|
Xã Lam Vỹ
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
71,42
|
8.073
|
|
49
|
10
|
Xã Võ Nhai
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
99,78
|
17.509
|
|
50
|
10
|
Xã Dân Tiến
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
144,28
|
19.390
|
|
51
|
10
|
Xã Nghinh Tường
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
160,73
|
6.554
|
|
52
|
10
|
Xã Thần Sa
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
146,08
|
6.010
|
|
53
|
10
|
Xã La Hiên
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
71,55
|
12.269
|
|
54
|
10
|
Xã Tràng Xá
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
119,18
|
14.609
|
|
55
|
10
|
Xã Bằng Thành
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
208,22
|
13.984
|
|
56
|
10
|
Xã Nghiên Loan
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
130,33
|
11.040
|
|
57
|
10
|
Xã Cao Minh
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
134,89
|
12.807
|
|
58
|
10
|
Xã Ba Bể
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
148,08
|
11.773
|
|
59
|
10
|
Xã Chợ Rã
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
92,81
|
14.507
|
|
60
|
10
|
Xã Phúc Lộc
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
163,06
|
10.354
|
|
61
|
10
|
Xã Thượng Minh
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
131,64
|
11.030
|
|
62
|
10
|
Xã Đồng Phúc
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
199,11
|
11.722
|
|
63
|
10
|
Xã Yên Bình
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
100,71
|
7.036
|
|
64
|
10
|
Xã Bằng Vân
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
133,01
|
5.643
|
|
65
|
10
|
Xã Ngân Sơn
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
145,57
|
8.260
|
|
66
|
10
|
Xã Nà Phặc
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
101,18
|
9.231
|
|
67
|
10
|
Xã Hiệp Lực
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
105,02
|
7.317
|
|
68
|
10
|
Xã Nam Cường
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
149,65
|
10.793
|
|
69
|
10
|
Xã Quảng Bạch
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
75,22
|
3.815
|
|
70
|
10
|
Xã Yên Thịnh
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
165,80
|
5.476
|
|
71
|
10
|
Xã Chợ Đồn
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
142,10
|
16.252
|
|
72
|
10
|
Xã Yên Phong
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
115,98
|
7.379
|
|
73
|
10
|
Xã Nghĩa Tá
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
166,89
|
7.787
|
|
74
|
10
|
Xã Phủ Thông
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
96,94
|
13.320
|
|
75
|
10
|
Xã Cẩm Giàng
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
110,79
|
11.342
|
|
76
|
10
|
Xã Vĩnh Thông
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
129,55
|
4.631
|
|
77
|
10
|
Xã Bạch Thông
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
127,84
|
8.251
|
|
78
|
10
|
Xã Phong Quang
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
153,46
|
6.144
|
|
79
|
10
|
Phường Đức Xuân
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
34,46
|
22.660
|
|
80
|
10
|
Phường Bắc Kạn
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
72,00
|
25.387
|
|
81
|
10
|
Xã Văn Lang
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
171,59
|
7.558
|
|
82
|
10
|
Xã Cường Lợi
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
117,85
|
5.731
|
|
83
|
10
|
Xã Na Rì
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
112,73
|
11.494
|
|
84
|
10
|
Xã Trần Phú
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
145,29
|
7.049
|
|
85
|
10
|
Xã Côn Minh
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
146,26
|
6.635
|
|
86
|
10
|
Xã Xuân Dương
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
160,15
|
7.012
|
|
87
|
10
|
Xã Tân Kỳ
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
167,82
|
7.718
|
|
88
|
10
|
Xã Thanh Mai
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
111,08
|
7.406
|
|
89
|
10
|
Xã Thanh Thịnh
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
112,31
|
8.802
|
|
90
|
10
|
Xã Chợ Mới
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
118,98
|
14.219
|
|
91
|
10
|
Xã Sảng Mộc
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
96,79
|
3.286
|
|
92
|
10
|
Xã Thượng Quan
|
Tỉnh
Thái Nguyên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
154,86
|
3.753
|
|
11
|
11
|
TỈNH LẠNG SƠN
|
|
65
|
61
|
4
|
-
|
25
|
40
|
-
|
8.310
|
881.384
|
|
1
|
11
|
Xã Thất Khê
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
100,52
|
20.153
|
|
2
|
11
|
Xã Đoàn Kết
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
156,29
|
3.777
|
|
3
|
11
|
Xã Tân Tiến
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
213,39
|
6.506
|
|
4
|
11
|
Xã Tràng Định
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
118,41
|
11.529
|
|
5
|
11
|
Xã Quốc Khánh
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
168,15
|
13.962
|
|
6
|
11
|
Xã Kháng Chiến
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
142,00
|
5.684
|
|
7
|
11
|
Xã Quốc Việt
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
117,97
|
5.906
|
|
8
|
11
|
Xã Bình Gia
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
104,98
|
15.008
|
|
9
|
11
|
Xã Tân Văn
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
112,06
|
9.497
|
|
10
|
11
|
Xã Hồng Phong
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
132,98
|
6.885
|
|
11
|
11
|
Xã Hoa Thám
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
151,78
|
6.131
|
|
12
|
11
|
Xã Quý Hòa
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
130,28
|
3.001
|
|
13
|
11
|
Xã Thiện Hòa
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
160,31
|
6.771
|
|
14
|
11
|
Xã Thiện Thuật
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
134,50
|
7.305
|
|
15
|
11
|
Xã Thiện Long
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
167,26
|
5.774
|
|
16
|
11
|
Xã Bắc Sơn
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
80,46
|
16.907
|
|
17
|
11
|
Xã Hưng Vũ
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
133,24
|
12.122
|
|
18
|
11
|
Xã Vũ Lăng
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
112,27
|
13.562
|
|
19
|
11
|
Xã Nhất Hòa
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
143,72
|
11.400
|
|
20
|
11
|
Xã Vũ Lễ
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
92,10
|
12.944
|
|
21
|
11
|
Xã Tân Tri
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
137,61
|
11.485
|
|
22
|
11
|
Xã Văn Quan
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
87,57
|
9.955
|
|
23
|
11
|
Xã Điềm He
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
103,12
|
11.340
|
|
24
|
11
|
Xã Tri Lễ
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
131,28
|
10.071
|
|
25
|
11
|
Xã Yên Phúc
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
117,93
|
16.585
|
|
26
|
11
|
Xã Tân Đoàn
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
100,41
|
10.589
|
|
27
|
11
|
Xã Khánh Khê
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
93,64
|
13.373
|
|
28
|
11
|
Xã Na Sầm
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
94,47
|
14.117
|
|
29
|
11
|
Xã Văn Lãng
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
132,28
|
7.689
|
|
30
|
11
|
Xã Hội Hoan
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
117,43
|
7.479
|
|
31
|
11
|
Xã Thụy Hùng
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
108,76
|
6.890
|
|
32
|
11
|
Xã Tân Thanh
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
114,50
|
18.116
|
|
33
|
11
|
Xã Lộc Bình
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
79,15
|
23.316
|
|
34
|
11
|
Xã Mẫu Sơn
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
136,04
|
9.655
|
|
35
|
11
|
Xã Na Dương
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
109,91
|
24.369
|
|
36
|
11
|
Xã Lợi Bác
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
139,11
|
7.163
|
|
37
|
11
|
Xã Thống Nhất
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
190,61
|
14.336
|
|
38
|
11
|
Xã Xuân Dương
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
206,70
|
6.621
|
|
39
|
11
|
Xã Khuất Xá
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
124,91
|
9.283
|
|
40
|
11
|
Xã Đình Lập
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
164,66
|
9.916
|
|
41
|
11
|
Xã Châu Sơn
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
301,31
|
5.948
|
|
42
|
11
|
Xã Kiên Mộc
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
417,78
|
7.976
|
|
43
|
11
|
Xã Thái Bình
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
305,25
|
8.346
|
|
44
|
11
|
Xã Hữu Lũng
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
52,87
|
30.848
|
|
45
|
11
|
Xã Tuấn Sơn
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
111,21
|
20.611
|
|
46
|
11
|
Xã Tân Thành
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
121,93
|
20.474
|
|
47
|
11
|
Xã Vân Nham
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
81,22
|
19.497
|
|
48
|
11
|
Xã Thiện Tân
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
93,07
|
14.827
|
|
49
|
11
|
Xã Yên Bình
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
119,22
|
14.813
|
|
50
|
11
|
Xã Hữu Liên
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
122,56
|
8.754
|
|
51
|
11
|
Xã Cai Kinh
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
105,56
|
12.027
|
|
52
|
11
|
Xã Chi Lăng
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
80,74
|
28.192
|
|
53
|
11
|
Xã Nhân Lý
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
126,86
|
11.077
|
|
54
|
11
|
Xã Chiến Thắng
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
114,27
|
11.563
|
|
55
|
11
|
Xã Quan Sơn
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
138,05
|
7.100
|
|
56
|
11
|
Xã Bằng Mạc
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
117,82
|
13.647
|
|
57
|
11
|
Xã Vạn Linh
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
126,54
|
14.197
|
|
58
|
11
|
Xã Đồng Đăng
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
91,57
|
24.976
|
|
59
|
11
|
Xã Cao Lộc
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
103,86
|
6.920
|
|
60
|
11
|
Xã Công Sơn
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
84,74
|
6.506
|
|
61
|
11
|
Xã Ba Sơn
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
154,96
|
10.416
|
|
62
|
11
|
Phường Tam Thanh
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
27,35
|
30.301
|
|
63
|
11
|
Phường Lương Văn Tri
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
31,76
|
23.136
|
|
64
|
11
|
Phường Hoàng Văn Thụ
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
61,70
|
41.624
|
|
65
|
11
|
Phường Đông Kinh
|
Tỉnh
Lạng Sơn
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
54,71
|
50.436
|
|
12
|
12
|
TỈNH PHÚ THỌ
|
|
148
|
133
|
15
|
-
|
100
|
2
|
-
|
9.361,4
|
4.022.493
|
|
1
|
12
|
Phường Việt Trì
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,83
|
73.006
|
|
2
|
12
|
Phường Nông Trang
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,89
|
57.770
|
|
3
|
12
|
Phường Thanh Miếu
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,57
|
58.548
|
|
4
|
12
|
Phường Vân Phú
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,26
|
37.450
|
|
5
|
12
|
Xã Hy Cương
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
23,95
|
22.693
|
|
6
|
12
|
Xã Lâm Thao
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
15,45
|
31.321
|
|
7
|
12
|
Xã Xuân Lũng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
24,03
|
20.604
|
|
8
|
12
|
Xã Phùng Nguyên
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,57
|
41.046
|
|
9
|
12
|
Xã Bản Nguyên
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,29
|
33.667
|
|
10
|
12
|
Phường Phong Châu
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
29,61
|
32.519
|
|
11
|
12
|
Phường Phú Thọ
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,07
|
27.957
|
|
12
|
12
|
Phường Âu Cơ
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
12,51
|
18.951
|
|
13
|
12
|
Xã Phù Ninh
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
39,28
|
45.037
|
|
14
|
12
|
Xã Dân Chủ
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
29,85
|
18.568
|
|
15
|
12
|
Xã Phú Mỹ
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
27,36
|
15.460
|
|
16
|
12
|
Xã Trạm Thản
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
32,60
|
16.138
|
|
17
|
12
|
Xã Bình Phú
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
28,28
|
29.649
|
|
18
|
12
|
Xã Thanh Ba
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
38,60
|
30.014
|
|
19
|
12
|
Xã Quảng Yên
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
39,58
|
15.056
|
|
20
|
12
|
Xã Hoàng Cương
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
39,51
|
27.890
|
|
21
|
12
|
Xã Đông Thành
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
32,25
|
20.383
|
|
22
|
12
|
Xã Chí Tiên
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
23,75
|
17.550
|
|
23
|
12
|
Xã Liên Minh
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,98
|
23.443
|
|
24
|
12
|
Xã Đoan Hùng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
44,80
|
30.509
|
|
25
|
12
|
Xã Tây Cốc
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
59,07
|
21.227
|
|
26
|
12
|
Xã Chân Mộng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
89,85
|
38.565
|
|
27
|
12
|
Xã Chí Đám
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
49,36
|
28.005
|
|
28
|
12
|
Xã Bằng Luân
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
59,77
|
16.932
|
|
29
|
12
|
Xã Hạ Hòa
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
41,23
|
21.779
|
|
30
|
12
|
Xã Đan Thượng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
84,15
|
28.838
|
|
31
|
12
|
Xã Yên Kỳ
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
53,58
|
20.973
|
|
32
|
12
|
Xã Vĩnh Chân
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
27,12
|
17.173
|
|
33
|
12
|
Xã Văn Lang
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
54,06
|
17.949
|
|
34
|
12
|
Xã Hiền Lương
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
81,39
|
22.337
|
|
35
|
12
|
Xã Cẩm Khê
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
50,44
|
47.059
|
|
36
|
12
|
Xã Phú Khê
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
37,11
|
25.630
|
|
37
|
12
|
Xã Hùng Việt
|
Tỉnh Phú
Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
32,77
|
22.935
|
|
38
|
12
|
Xã Đồng Lương
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
36,33
|
15.904
|
|
39
|
12
|
Xã Tiên Lương
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
54,55
|
38.028
|
|
40
|
12
|
Xã Vân Bán
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
22,72
|
15.904
|
|
41
|
12
|
Xã Tam Nông
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
28,25
|
26.412
|
|
42
|
12
|
Xã Thọ Văn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
43,54
|
15.281
|
|
43
|
12
|
Xã Vạn Xuân
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
52,43
|
31.353
|
|
44
|
12
|
Xã Hiền Quan
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
31,38
|
27.476
|
|
45
|
12
|
Xã Thanh Thuỷ
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
31,08
|
27.678
|
|
46
|
12
|
Xã Đào Xá
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
45,53
|
32.156
|
|
47
|
12
|
Xã Tu Vũ
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
49,07
|
41.564
|
|
48
|
12
|
Xã Thanh Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
84,55
|
38.776
|
|
49
|
12
|
Xã Võ Miếu
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
96,36
|
28.853
|
|
50
|
12
|
Xã Văn Miếu
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
89,11
|
18.752
|
|
51
|
12
|
Xã Cự Đồng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
45,77
|
14.988
|
|
52
|
12
|
Xã Hương Cần
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
81,30
|
17.900
|
|
53
|
12
|
Xã Yên Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
75,52
|
16.064
|
|
54
|
12
|
Xã Khả Cửu
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
148,48
|
13.149
|
|
55
|
12
|
Xã Tân Sơn
|
Tỉnh Phú
Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
118,21
|
18.246
|
|
56
|
12
|
Xã Minh Đài
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
84,74
|
24.209
|
|
57
|
12
|
Xã Lai Đồng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
108,45
|
16.321
|
|
58
|
12
|
Xã Thu Cúc
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
100,51
|
11.313
|
|
59
|
12
|
Xã Xuân Đài
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
209,60
|
15.073
|
|
60
|
12
|
Xã Long Cốc
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
67,09
|
8.708
|
|
61
|
12
|
Xã Yên Lập
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
69,05
|
29.678
|
|
62
|
12
|
Xã Thượng Long
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
60,36
|
16.108
|
|
63
|
12
|
Xã Sơn Lương
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
96,92
|
23.365
|
|
64
|
12
|
Xã Xuân Viên
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
46,19
|
14.428
|
|
65
|
12
|
Xã Minh Hòa
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
68,44
|
16.425
|
|
66
|
12
|
Xã Trung Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
97,29
|
6.028
|
|
67
|
12
|
Xã Tam Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,10
|
25.523
|
|
68
|
12
|
Xã Sông Lô
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,40
|
34.291
|
|
69
|
12
|
Xã Hải Lựu
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,80
|
30.098
|
|
70
|
12
|
Xã Yên Lãng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,20
|
18.459
|
|
71
|
12
|
Xã Lập Thạch
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
39,10
|
34.604
|
|
72
|
12
|
Xã Tiên Lữ
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,80
|
32.710
|
|
73
|
12
|
Xã Thái Hòa
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,00
|
23.943
|
|
74
|
12
|
Xã Liên Hòa
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,80
|
19.257
|
|
75
|
12
|
Xã Hợp Lý
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,10
|
19.611
|
|
76
|
12
|
Xã Sơn Đông
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,70
|
36.076
|
|
77
|
12
|
Xã Tam Đảo
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
79,20
|
34.772
|
|
78
|
12
|
Xã Đại Đình
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,00
|
20.551
|
|
79
|
12
|
Xã Đạo Trù
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
83,80
|
24.759
|
|
80
|
12
|
Xã Tam Dương
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,30
|
47.936
|
|
81
|
12
|
Xã Hội Thịnh
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,10
|
37.115
|
|
82
|
12
|
Xã Hoàng An
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,80
|
26.000
|
|
83
|
12
|
Xã Tam Dương Bắc
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
45,80
|
37.284
|
|
84
|
12
|
Xã Vĩnh Tường
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,20
|
47.315
|
|
85
|
12
|
Xã Thổ Tang
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,30
|
43.208
|
|
86
|
12
|
Xã Vĩnh Hưng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,70
|
38.821
|
|
87
|
12
|
Xã Vĩnh An
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,40
|
32.883
|
|
88
|
12
|
Xã Vĩnh Phú
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,60
|
49.755
|
|
89
|
12
|
Xã Vĩnh Thành
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,00
|
35.020
|
|
90
|
12
|
Xã Yên Lạc
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,70
|
39.730
|
|
91
|
12
|
Xã Tề Lỗ
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,30
|
37.232
|
|
92
|
12
|
Xã Liên Châu
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,00
|
35.029
|
|
93
|
12
|
Xã Tam Hồng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,60
|
40.224
|
|
94
|
12
|
Xã Nguyệt Đức
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,00
|
34.166
|
|
95
|
12
|
Xã Bình Nguyên
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,60
|
46.425
|
|
96
|
12
|
Xã Xuân Lãng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,90
|
48.186
|
|
97
|
12
|
Xã Bình Xuyên
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,50
|
32.534
|
|
98
|
12
|
Xã Bình Tuyền
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
58,50
|
29.926
|
|
99
|
12
|
Phường Vĩnh Phúc
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,30
|
78.371
|
|
100
|
12
|
Phường Vĩnh Yên
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,00
|
56.428
|
|
101
|
12
|
Phường Phúc Yên
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,40
|
63.954
|
|
102
|
12
|
Phường Xuân Hòa
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
96,00
|
55.237
|
|
103
|
12
|
Xã Cao Phong
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
77,76
|
20.372
|
|
104
|
12
|
Xã Mường Thàng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
91,58
|
19.883
|
|
105
|
12
|
Xã Thung Nai
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
86,34
|
10.600
|
|
106
|
12
|
Xã Đà Bắc
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
136,80
|
19.834
|
|
107
|
12
|
Xã Cao Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
124,93
|
8.872
|
|
108
|
12
|
Xã Đức Nhàn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
107,60
|
7.389
|
|
109
|
12
|
Xã Quy Đức
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
146,97
|
9.462
|
|
110
|
12
|
Xã Tân Pheo
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
139,38
|
10.528
|
|
111
|
12
|
Xã Tiền Phong
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
116,31
|
5.246
|
|
112
|
12
|
Xã Kim Bôi
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
64,57
|
35.915
|
|
113
|
12
|
Xã Mường Động
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
144,69
|
26.092
|
|
114
|
12
|
Xã Dũng Tiến
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
101,10
|
20.000
|
|
115
|
12
|
Xã Hợp Kim
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
86,29
|
21.033
|
|
116
|
12
|
Xã Nật Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
154,65
|
28.940
|
|
117
|
12
|
Xã Lạc Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
58,10
|
27.500
|
|
118
|
12
|
Xã Mường Vang
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
69,79
|
20.853
|
|
119
|
12
|
Xã Đại Đồng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
81,37
|
24.353
|
|
120
|
12
|
Xã Ngọc Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
114,63
|
8.981
|
|
121
|
12
|
Xã Nhân Nghĩa
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
81,37
|
19.456
|
|
122
|
12
|
Xã Quyết Thắng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
59,66
|
22.746
|
|
123
|
12
|
Xã Thượng Cốc
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
58,38
|
18.430
|
|
124
|
12
|
Xã Yên Phú
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
63,70
|
19.850
|
|
125
|
12
|
Xã Lạc Thủy
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
90,69
|
24.529
|
|
126
|
12
|
Xã An Bình
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
127,41
|
18.952
|
|
127
|
12
|
Xã An Nghĩa
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
95,73
|
27.556
|
|
128
|
12
|
Xã Lương Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
131,24
|
45.383
|
|
129
|
12
|
Xã Cao Dương
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
113,38
|
36.783
|
|
130
|
12
|
Xã Liên Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
120,21
|
31.834
|
|
131
|
12
|
Xã Mai Châu
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
147,74
|
19.143
|
|
132
|
12
|
Xã Bao La
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
104,27
|
12.409
|
|
133
|
12
|
Xã Mai Hạ
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
71,86
|
10.317
|
|
134
|
12
|
Xã Pà Cò
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
115,76
|
11.334
|
|
135
|
12
|
Xã Tân Mai
|
Tỉnh Phú
Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
130,71
|
7.924
|
|
136
|
12
|
Xã Tân Lạc
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
139,90
|
42.031
|
|
137
|
12
|
Xã Mường Bi
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
94,79
|
20.931
|
|
138
|
12
|
Xã Mường Hoa
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
104,54
|
8.563
|
|
139
|
12
|
Xã Toàn Thắng
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
71,11
|
15.427
|
|
140
|
12
|
Xã Vân Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
120,53
|
9.197
|
|
141
|
12
|
Xã Yên Thủy
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
76,19
|
24.012
|
|
142
|
12
|
Xã Lạc Lương
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
130,41
|
25.289
|
|
143
|
12
|
Xã Yên Trị
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
81,97
|
27.005
|
|
144
|
12
|
Xã Thịnh Minh
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
89,21
|
19.198
|
|
145
|
12
|
Phường Hòa Bình
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
39,32
|
78.605
|
|
146
|
12
|
Phường Kỳ Sơn
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
115,70
|
20.319
|
|
147
|
12
|
Phường Tân Hòa
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
56,98
|
14.316
|
|
148
|
12
|
Phường Thống Nhất
|
Tỉnh
Phú Thọ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
55,21
|
22.897
|
|
13
|
13
|
TỈNH ĐIỆN BIÊN
|
|
45
|
42
|
3
|
-
|
-
|
45
|
-
|
9.539
|
673.091
|
|
1
|
13
|
Xã Mường Phăng
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
166,70
|
16.063
|
|
2
|
13
|
Phường Điện Biên Phủ
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
56,75
|
49.205
|
|
3
|
13
|
Phường Mường Thanh
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
27,56
|
25.517
|
|
4
|
13
|
Phường Mường Lay
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
222,65
|
18.208
|
|
5
|
13
|
Xã Thanh Nưa
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
176,97
|
29.397
|
|
6
|
13
|
Xã Thanh An
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
57,23
|
20.686
|
|
7
|
13
|
Xã Thanh Yên
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
130,10
|
15.697
|
|
8
|
13
|
Xã Sam Mứn
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
156,12
|
8.183
|
|
9
|
13
|
Xã Núa Ngam
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
264,78
|
11.804
|
|
10
|
13
|
Xã Mường Nhà
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
463,00
|
9.653
|
|
11
|
13
|
Xã Tuần Giáo
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
108,49
|
24.303
|
|
12
|
13
|
Xã Quài Tở
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
182,01
|
14.887
|
|
13
|
13
|
Xã Mường Mùn
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
252,84
|
14.374
|
|
14
|
13
|
Xã Pú Nhung
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
209,93
|
12.547
|
|
15
|
13
|
Xã Chiềng Sinh
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
218,01
|
15.371
|
|
16
|
13
|
Xã Tủa Chùa
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
108,33
|
17.817
|
|
17
|
13
|
Xã Sín Chải
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
189,13
|
12.915
|
|
18
|
13
|
Xã Sính Phình
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
174,53
|
15.815
|
|
19
|
13
|
Xã Tủa Thàng
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
150,92
|
8.944
|
|
20
|
13
|
Xã Sáng Nhè
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
186,87
|
19.208
|
|
21
|
13
|
Xã Na Sang
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
360,15
|
19.598
|
|
22
|
13
|
Xã Mường Tùng
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
278,93
|
9.450
|
|
23
|
13
|
Xã Pa Ham
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
135,84
|
8.171
|
|
24
|
13
|
Xã Nậm Nèn
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
175,00
|
7.496
|
|
25
|
13
|
Xã Mường Pồn
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
258,76
|
10.401
|
|
26
|
13
|
Xã Na Son
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
230,71
|
15.331
|
|
27
|
13
|
Xã Xa Dung
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
215,50
|
15.722
|
|
28
|
13
|
Xã Pu Nhi
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
181,22
|
9.990
|
|
29
|
13
|
Xã Mường Luân
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
186,22
|
16.012
|
|
30
|
13
|
Xã Tìa Dình
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
166,76
|
7.292
|
|
31
|
13
|
Xã Phình Giàng
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
226,37
|
10.467
|
|
32
|
13
|
Xã Mường Chà
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
462,28
|
13.884
|
|
33
|
13
|
Xã Nà Hỳ
|
Tỉnh Điện
Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
275,64
|
16.710
|
|
34
|
13
|
Xã Nà Bủng
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
162,52
|
10.114
|
|
35
|
13
|
Xã Chà Tở
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
227,92
|
5.208
|
|
36
|
13
|
Xã Si Pa Phìn
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
241,65
|
10.772
|
|
37
|
13
|
Xã Mường Nhé
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
489,47
|
24.294
|
|
38
|
13
|
Xã Sín Thầu
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
516,42
|
6.058
|
|
39
|
13
|
Xã Mường Toong
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
230,69
|
10.832
|
|
40
|
13
|
Xã Nậm Kè
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
224,70
|
8.977
|
|
41
|
13
|
Xã Quảng Lâm
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
233,25
|
10.021
|
|
42
|
13
|
Xã Mường Ảng
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
85,94
|
17.604
|
|
43
|
13
|
Xã Nà Tấu
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
188,55
|
14.939
|
|
44
|
13
|
Xã Búng Lao
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
145,85
|
19.657
|
|
45
|
13
|
Xã Mường Lạn
|
Tỉnh
Điện Biên
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
136,01
|
13.497
|
|
14
|
14
|
TỈNH LAI CHÂU
|
|
38
|
36
|
2
|
-
|
38
|
-
|
-
|
9.069
|
512.601
|
|
1
|
14
|
Xã Mường Kim
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
316,32
|
20.385
|
|
2
|
14
|
Xã Khoen On
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
189,78
|
10.677
|
|
3
|
14
|
Xã Than Uyên
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
132,09
|
27.283
|
|
4
|
14
|
Xã Mường Than
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
154,08
|
13.925
|
|
5
|
14
|
Xã Pắc Ta
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
168,58
|
10.704
|
|
6
|
14
|
Xã Nậm Sỏ
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
263,42
|
10.598
|
|
7
|
14
|
Xã Tân Uyên
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
296,25
|
30.415
|
|
8
|
14
|
Xã Mường Khoa
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
168,83
|
12.529
|
|
9
|
14
|
Xã Bản Bo
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
100,82
|
9.496
|
|
10
|
14
|
Xã Bình Lư
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
173,91
|
18.606
|
|
11
|
14
|
Xã Tả Lèng
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
128,36
|
12.628
|
|
12
|
14
|
Xã Khun Há
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
149,35
|
9.148
|
|
13
|
14
|
Phường Tân Phong
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
106,77
|
36.456
|
|
14
|
14
|
Phường Đoàn Kết
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
134,31
|
25.403
|
|
15
|
14
|
Xã Sin Suối Hồ
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
255,91
|
16.338
|
|
16
|
14
|
Xã Phong Thổ
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
266,71
|
23.295
|
|
17
|
14
|
Xã Sì Lở Lầu
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
147,80
|
16.196
|
|
18
|
14
|
Xã Dào San
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
137,29
|
16.123
|
|
19
|
14
|
Xã Khổng Lào
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
188,12
|
16.924
|
|
20
|
14
|
Xã Tủa Sín Chải
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
292,88
|
16.199
|
|
21
|
14
|
Xã Sìn Hồ
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
159,68
|
14.012
|
|
22
|
14
|
Xã Hồng Thu
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
178,00
|
13.368
|
|
23
|
14
|
Xã Nậm Tăm
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
242,28
|
12.753
|
|
24
|
14
|
Xã Pu Sam Cáp
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
152,23
|
11.611
|
|
25
|
14
|
Xã Nậm Cuổi
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
177,16
|
10.799
|
|
26
|
14
|
Xã Nậm Mạ
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
112,73
|
6.504
|
|
27
|
14
|
Xã Lê Lợi
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
288,36
|
9.110
|
|
28
|
14
|
Xã Nậm Hàng
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
335,92
|
11.218
|
|
29
|
14
|
Xã Mường Mô
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
395,16
|
7.335
|
|
30
|
14
|
Xã Hua Bum
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
355,72
|
5.697
|
|
31
|
14
|
Xã Pa Tần
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
316,53
|
9.039
|
|
32
|
14
|
Xã Bum Nưa
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
315,13
|
7.147
|
|
33
|
14
|
Xã Bum Tở
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
384,07
|
11.711
|
|
34
|
14
|
Xã Mường Tè
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
292,00
|
6.364
|
|
35
|
14
|
Xã Thu Lũm
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
251,55
|
5.255
|
|
36
|
14
|
Xã Pa Ủ
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
444,58
|
6.084
|
|
37
|
14
|
Xã Tà Tổng
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
512,01
|
7.967
|
|
38
|
14
|
Xã Mù Cả
|
Tỉnh
Lai Châu
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
384,04
|
3.299
|
|
15
|
15
|
TỈNH SƠN LA
|
|
75
|
67
|
8
|
-
|
-
|
75
|
-
|
14.109
|
1.404.587
|
|
1
|
15
|
Phường Tô Hiệu
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
11,92
|
51.293
|
|
2
|
15
|
Phường Chiềng An
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
149,08
|
20.322
|
|
3
|
15
|
Phường Chiềng Cơi
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
93,56
|
22.694
|
|
4
|
15
|
Phường Chiềng Sinh
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
68,40
|
27.099
|
|
5
|
15
|
Phường Mộc Châu
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
167,62
|
21.087
|
|
6
|
15
|
Phường Mộc Sơn
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
37,88
|
15.025
|
|
7
|
15
|
Phường Vân Sơn
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
39,61
|
15.917
|
|
8
|
15
|
Phường Thảo Nguyên
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
53,09
|
22.479
|
|
9
|
15
|
Xã Đoàn Kết
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
240,66
|
17.938
|
|
10
|
15
|
Xã Lóng Sập
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
211,30
|
9.629
|
|
11
|
15
|
Xã Chiềng Sơn
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
204,90
|
14.155
|
|
12
|
15
|
Xã Vân Hồ
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
268,40
|
24.998
|
|
13
|
15
|
Xã Song Khủa
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
192,45
|
15.845
|
|
14
|
15
|
Xã Tô Múa
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
181,98
|
14.701
|
|
15
|
15
|
Xã Xuân Nha
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
263,37
|
10.127
|
|
16
|
15
|
Xã Quỳnh Nhai
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
244,31
|
30.554
|
|
|
Chỉ
dẫn 1
|
Mã
số Tỉnh
|
Tên đơn vị hành chính
|
Tỉnh
(thành phố)
|
Tổng
số ĐVHC cấp xã
|
Số xã
|
Số
phường
|
Đặc khu
|
miền núi
|
Vùng Cao
|
Hải
đảo
|
Diện
tích km2
|
Dân
số (theo Đề án SX năm 2025) (người)
|
|
17
|
15
|
Xã Mường Chiên
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
382,20
|
14.028
|
|
18
|
15
|
Xã Mường Giôn
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
290,54
|
16.145
|
|
19
|
15
|
Xã Mường Sại
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
122,94
|
9.557
|
|
20
|
15
|
Xã Thuận Châu
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
132,83
|
46.958
|
|
21
|
15
|
Xã Chiềng La
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
126,13
|
20.373
|
|
22
|
15
|
Xã Nậm Lầu
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
247,63
|
18.095
|
|
23
|
15
|
Xã Muổi Nọi
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
128,70
|
15.633
|
|
24
|
15
|
Xã Mường Khiêng
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
204,20
|
24.570
|
|
25
|
15
|
Xã Co Mạ
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
214,28
|
14.560
|
|
26
|
15
|
Xã Bình Thuận
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
121,78
|
17.128
|
|
27
|
15
|
Xã Mường É
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
139,91
|
14.858
|
|
28
|
15
|
Xã Long Hẹ
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
158,40
|
8.473
|
|
29
|
15
|
Xã Mường La
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
341,86
|
32.712
|
|
30
|
15
|
Xã Chiềng Lao
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
358,55
|
21.010
|
|
31
|
15
|
Xã Mường Bú
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
213,65
|
25.284
|
|
32
|
15
|
Xã Chiềng Hoa
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
296,48
|
17.644
|
|
33
|
15
|
Xã Bắc Yên
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
195,23
|
21.825
|
|
34
|
15
|
Xã Tà Xùa
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
233,67
|
11.199
|
|
35
|
15
|
Xã Tạ Khoa
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
191,88
|
15.522
|
|
36
|
15
|
Xã Xím Vàng
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
232,35
|
7.596
|
|
37
|
15
|
Xã Pắc Ngà
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
122,59
|
13.274
|
|
38
|
15
|
Xã Chiềng Sại
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
124,55
|
6.720
|
|
39
|
15
|
Xã Phù Yên
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
117,98
|
47.299
|
|
40
|
15
|
Xã Gia Phù
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
111,32
|
21.929
|
|
41
|
15
|
Xã Tường Hạ
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
120,85
|
14.076
|
|
42
|
15
|
Xã Mường Cơi
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
194,98
|
19.557
|
|
43
|
15
|
Xã Mường Bang
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
270,15
|
12.831
|
|
44
|
15
|
Xã Tân Phong
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
135,45
|
6.787
|
|
45
|
15
|
Xã Kim Bon
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
104,51
|
9.873
|
|
46
|
15
|
Xã Yên Châu
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
246,55
|
33.061
|
|
47
|
15
|
Xã Chiềng Hặc
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
239,91
|
18.721
|
|
48
|
15
|
Xã Lóng Phiêng
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
147,81
|
11.152
|
|
49
|
15
|
Xã Yên Sơn
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
116,62
|
12.614
|
|
50
|
15
|
Xã Chiềng Mai
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
151,85
|
23.786
|
|
51
|
15
|
Xã Mai Sơn
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
164,40
|
52.361
|
|
52
|
15
|
Xã Phiêng Pằn
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
320,65
|
24.685
|
|
53
|
15
|
Xã Chiềng Mung
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
142,14
|
27.797
|
|
54
|
15
|
Xã Phiêng Cằm
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
280,33
|
14.459
|
|
55
|
15
|
Xã Mường Chanh
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
101,47
|
11.275
|
|
56
|
15
|
Xã Tà Hộc
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
149,56
|
13.692
|
|
57
|
15
|
Xã Chiềng Sung
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
109,28
|
14.171
|
|
58
|
15
|
Xã Bó Sinh
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
153,83
|
16.461
|
|
59
|
15
|
Xã Chiềng Khương
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
149,82
|
18.712
|
|
60
|
15
|
Xã Mường Hung
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
226,09
|
24.613
|
|
61
|
15
|
Xã Chiềng Khoong
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
253,87
|
23.222
|
|
62
|
15
|
Xã Mường Lầm
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
167,10
|
15.647
|
|
63
|
15
|
Xã Nậm Ty
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
201,89
|
16.679
|
|
64
|
15
|
Xã Sông Mã
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
105,99
|
26.179
|
|
65
|
15
|
Xã Huổi Một
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
240,66
|
12.349
|
|
66
|
15
|
Xã Chiềng Sơ
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
140,31
|
17.145
|
|
67
|
15
|
Xã Sốp Cộp
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
466,95
|
24.086
|
|
68
|
15
|
Xã Púng Bánh
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
364,64
|
17.264
|
|
69
|
15
|
Xã Tân Yên
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
192,79
|
18.380
|
|
70
|
15
|
Xã Mường Bám
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
76,16
|
10.731
|
|
71
|
15
|
Xã Ngọc Chiến
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
212,19
|
12.021
|
|
72
|
15
|
Xã Suối Tọ
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
177,49
|
6.343
|
|
73
|
15
|
Xã Phiêng Khoài
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
103,77
|
12.424
|
|
74
|
15
|
Xã Mường Lạn
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
264,89
|
10.901
|
|
75
|
15
|
Xã Mường Lèo
|
Tỉnh
Sơn La
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
375,76
|
4.277
|
|
16
|
16
|
TỈNH THANH HÓA
|
|
166
|
147
|
19
|
-
|
66
|
10
|
-
|
11.114,78
|
4.320.947
|
|
1
|
16
|
Phường Hạc Thành
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
24,63
|
197.142
|
|
2
|
16
|
Phường Quảng Phú
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,34
|
77.543
|
|
3
|
16
|
Phường Đông Quang
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
48,60
|
61.214
|
|
4
|
16
|
Phường Đông Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,71
|
58.950
|
|
5
|
16
|
Phường Đông Tiến
|
Tỉnh Thanh
Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,97
|
57.844
|
|
6
|
16
|
Phường Hàm Rồng
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
20,88
|
63.166
|
|
7
|
16
|
Phường Nguyệt Viên
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
22,30
|
34.399
|
|
8
|
16
|
Phường Sầm Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
30,29
|
99.866
|
|
9
|
16
|
Phường Nam Sầm Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,48
|
37.572
|
|
10
|
16
|
Phường Bỉm Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
51,84
|
45.997
|
|
11
|
16
|
Phường Quang Trung
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,22
|
32.808
|
|
12
|
16
|
Phường Ngọc Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
38,16
|
47.911
|
|
13
|
16
|
Phường Tân Dân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
24,59
|
22.095
|
|
14
|
16
|
Phường Hải Lĩnh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,18
|
18.330
|
|
15
|
16
|
Phường Tĩnh Gia
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
32,18
|
58.583
|
|
16
|
16
|
Phường Đào Duy Tư
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
42,86
|
26.206
|
|
17
|
16
|
Phường Hải Bình
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
37,74
|
33.670
|
|
18
|
16
|
Phường Trúc Lâm
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
81,05
|
23.950
|
|
19
|
16
|
Phường Nghi Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
42,82
|
32.939
|
|
20
|
16
|
Xã Các Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,88
|
21.462
|
|
21
|
16
|
Xã Trường Lâm
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,16
|
21.582
|
|
22
|
16
|
Xã Hà Trung
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,14
|
30.151
|
|
23
|
16
|
Xã Tống Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
69,36
|
28.733
|
|
24
|
16
|
Xã Hà Long
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,43
|
23.247
|
|
25
|
16
|
Xã Hoạt Giang
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,34
|
21.561
|
|
26
|
16
|
Xã Lĩnh Toại
|
Tỉnh Thanh
Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,48
|
24.888
|
|
27
|
16
|
Xã Triệu Lộc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,27
|
26.386
|
|
28
|
16
|
Xã Đông Thành
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,38
|
30.307
|
|
29
|
16
|
Xã Hậu Lộc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,92
|
33.315
|
|
30
|
16
|
Xã Hoa Lộc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,69
|
41.417
|
|
31
|
16
|
Xã Vạn Lộc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,40
|
70.587
|
|
32
|
16
|
Xã Nga Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,14
|
47.176
|
|
33
|
16
|
Xã Nga Thắng
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,52
|
26.542
|
|
34
|
16
|
Xã Hồ Vương
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,28
|
27.063
|
|
35
|
16
|
Xã Tân Tiến
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,54
|
21.529
|
|
36
|
16
|
Xã Nga An
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,10
|
24.950
|
|
37
|
16
|
Xã Ba Đình
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,22
|
20.696
|
|
38
|
16
|
Xã Hoằng Hóa
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,16
|
43.831
|
|
39
|
16
|
Xã Hoằng Tiến
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,79
|
29.687
|
|
40
|
16
|
Xã Hoằng Thanh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,24
|
38.386
|
|
41
|
16
|
Xã Hoằng Lộc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,57
|
36.277
|
|
42
|
16
|
Xã Hoằng Châu
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,31
|
33.857
|
|
43
|
16
|
Xã Hoằng Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,90
|
27.567
|
|
44
|
16
|
Xã Hoằng Phú
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
15,35
|
23.006
|
|
45
|
16
|
Xã Hoằng Giang
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,53
|
32.533
|
|
46
|
16
|
Xã Lưu Vệ
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,84
|
40.381
|
|
47
|
16
|
Xã Quảng Yên
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,92
|
27.768
|
|
48
|
16
|
Xã Quảng Ngọc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,39
|
33.588
|
|
49
|
16
|
Xã Quảng Ninh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,10
|
26.580
|
|
50
|
16
|
Xã Quảng Bình
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,51
|
38.013
|
|
51
|
16
|
Xã Tiên Trang
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,75
|
40.809
|
|
52
|
16
|
Xã Quảng Chính
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,14
|
30.765
|
|
53
|
16
|
Xã Nông Cống
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,70
|
50.439
|
|
54
|
16
|
Xã Thắng Lợi
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
40,26
|
27.909
|
|
55
|
16
|
Xã Trung Chính
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,09
|
35.440
|
|
56
|
16
|
Xã Trường Văn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,32
|
22.169
|
|
57
|
16
|
Xã Thăng Bình
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,73
|
28.864
|
|
58
|
16
|
Xã Tượng Lĩnh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,23
|
18.025
|
|
59
|
16
|
Xã Công Chính
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,24
|
29.201
|
|
60
|
16
|
Xã Thiệu Hóa
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,16
|
48.870
|
|
61
|
16
|
Xã Thiệu Quang
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,45
|
33.689
|
|
62
|
16
|
Xã Thiệu Tiến
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,68
|
25.383
|
|
63
|
16
|
Xã Thiệu Toán
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,39
|
29.915
|
|
64
|
16
|
Xã Thiệu Trung
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,82
|
32.152
|
|
65
|
16
|
Xã Yên Định
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,42
|
38.596,0
|
|
66
|
16
|
Xã Yên Trường
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,95
|
29.314,0
|
|
67
|
16
|
Xã Yên Phú
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
42,61
|
14.964,0
|
|
68
|
16
|
Xã Quý Lộc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,01
|
28.549,0
|
|
69
|
16
|
Xã Yên Ninh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,67
|
23.569,0
|
|
70
|
16
|
Xã Định Tân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,67
|
28.406,0
|
|
71
|
16
|
Xã Định Hòa
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,71
|
28.413,0
|
|
72
|
16
|
Xã Thọ Xuân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,40
|
34.346,0
|
|
73
|
16
|
Xã Thọ Long
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,13
|
31.101,0
|
|
74
|
16
|
Xã Xuân Hòa
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,34
|
26.655,0
|
|
75
|
16
|
Xã Sao Vàng
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
89,27
|
44.643,0
|
|
76
|
16
|
Xã Lam Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,90
|
33.117,0
|
|
77
|
16
|
Xã Thọ Lập
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,81
|
27.849,0
|
|
78
|
16
|
Xã Xuân Tín
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,93
|
26.531,0
|
|
79
|
16
|
Xã Xuân Lập
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,49
|
36.213,0
|
|
80
|
16
|
Xã Vĩnh Lộc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
56,94
|
40.344,0
|
|
81
|
16
|
Xã Tây Đô
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,36
|
27.440,0
|
|
82
|
16
|
Xã Biện Thượng
|
Tỉnh Thanh
Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,40
|
31.917,0
|
|
83
|
16
|
Xã Triệu Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,09
|
54.445,0
|
|
84
|
16
|
Xã Thọ Bình
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
47,12
|
18.556,0
|
|
85
|
16
|
Xã Thọ Ngọc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,22
|
24.322,0
|
|
86
|
16
|
Xã Thọ Phú
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,12
|
40.004,0
|
|
87
|
16
|
Xã Hợp Tiến
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,11
|
33.086,0
|
|
88
|
16
|
Xã An Nông
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,79
|
28.717,0
|
|
89
|
16
|
Xã Tân Ninh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,63
|
27.427,0
|
|
90
|
16
|
Xã Đồng Tiến
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,96
|
22.945,0
|
|
91
|
16
|
Xã Mường Chanh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
65,48
|
3.894,0
|
|
92
|
16
|
Xã Quang Chiểu
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
109,88
|
5.986,0
|
|
93
|
16
|
Xã Tam chung
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
121,51
|
4.527,0
|
|
94
|
16
|
Xã Mường Lát
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
129,66
|
7.089,0
|
|
95
|
16
|
Xã Pù Nhi
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
65,72
|
5.922,0
|
|
96
|
16
|
Xã Nhi Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
38,67
|
3.514,0
|
|
97
|
16
|
Xã Mường Lý
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
83,99
|
5.878,0
|
|
98
|
16
|
Xã Trung Lý
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
197,50
|
7.335,0
|
|
99
|
16
|
Xã Hồi Xuân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
117,25
|
10.432,0
|
|
100
|
16
|
Xã Nam Xuân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
131,40
|
5.852,0
|
|
101
|
16
|
Xã Thiên Phủ
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
147,48
|
6.485,0
|
|
102
|
16
|
Xã Hiền Kiệt
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
140,29
|
7.217,0
|
|
103
|
16
|
Xã Phú Xuân
|
Tỉnh Thanh
Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
102,36
|
5.166,0
|
|
104
|
16
|
Xã Phú Lệ
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
139,50
|
6.677,0
|
|
105
|
16
|
Xã Trung Thành
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
135,64
|
5.513,0
|
|
106
|
16
|
Xã Trung Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
76,81
|
3.254,0
|
|
107
|
16
|
Xã Na Mèo
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
127,44
|
4.174,0
|
|
108
|
16
|
Xã Sơn Thủy
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
131,58
|
4.053,0
|
|
109
|
16
|
Xã Sơn Điện
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
94,37
|
5.002
|
|
110
|
16
|
Xã Mường Mìn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
89,21
|
2.991
|
|
111
|
16
|
Xã Tam Thanh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
99,24
|
4.196
|
|
112
|
16
|
Xã Tam Lư
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
162,72
|
6.124
|
|
113
|
16
|
Xã Quan Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
98,20
|
7.511
|
|
114
|
16
|
Xã Trung Hạ
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
123,86
|
9.289
|
|
115
|
16
|
Xã Linh Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
96,00
|
12.448
|
|
116
|
16
|
Xã Đồng Lương
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
76,10
|
11.875
|
|
117
|
16
|
Xã Văn Phú
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
106,55
|
8.516
|
|
118
|
16
|
Xã Giao An
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
113,88
|
8.329
|
|
119
|
16
|
Xã Yên Khương
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
97,89
|
5.572
|
|
120
|
16
|
Xã Yên Thắng
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
95,22
|
6.652
|
|
121
|
16
|
Xã Văn Nho
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
64,77
|
10.112
|
|
122
|
16
|
Xã Thiết Ống
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
94,32
|
13.227
|
|
123
|
16
|
Xã Bá Thước
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
106,10
|
21.442
|
|
124
|
16
|
Xã Cổ Lũng
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
127,05
|
9.726
|
|
125
|
16
|
Xã Pù Luông
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
81,71
|
9.573
|
|
126
|
16
|
Xã Điền Lư
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
66,54
|
21.015
|
|
127
|
16
|
Xã Điền Quang
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
103,67
|
16.611
|
|
128
|
16
|
Xã Quý Lương
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
133,44
|
15.125
|
|
129
|
16
|
Xã Ngọc Lặc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
90,39
|
39.481
|
|
130
|
16
|
Xã Thạch Lập
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
83,78
|
19.465
|
|
131
|
16
|
Xã Ngọc Liên
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
79,99
|
27.782
|
|
132
|
16
|
Xã Minh Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
81,77
|
29.388
|
|
133
|
16
|
Xã Nguyệt Ấn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
98,52
|
23.462
|
|
134
|
16
|
Xã Kiên Thọ
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
56,52
|
22.226
|
|
135
|
16
|
Xã Cẩm Thạch
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
106,64
|
31.878
|
|
136
|
16
|
Xã Cẩm Thủy
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
64,42
|
30.525
|
|
137
|
16
|
Xã Cẩm Tú
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
98,09
|
26.049
|
|
138
|
16
|
Xã Cẩm Vân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
88,71
|
22.794
|
|
139
|
16
|
Xã Cẩm Tân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
66,63
|
21.084
|
|
140
|
16
|
Xã Kim Tân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
61,61
|
40.780
|
|
141
|
16
|
Xã Vân Du
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
88,53
|
24.146
|
|
142
|
16
|
Xã Ngọc Trạo
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
79,62
|
23.475
|
|
143
|
16
|
Xã Thạch Bình
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
90,47
|
39.553
|
|
144
|
16
|
Xã Thành Vinh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
115,47
|
27.008
|
|
145
|
16
|
Xã Thạch Quảng
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
123,54
|
15.766
|
|
146
|
16
|
Xã Như Xuân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
69,87
|
13.496
|
|
147
|
16
|
Xã Thượng Ninh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
92,61
|
13.991
|
|
148
|
16
|
Xã Xuân Bình
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
183,18
|
16.385
|
|
149
|
16
|
Xã Hóa Quỳ
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
116,65
|
11.995
|
|
150
|
16
|
Xã Thanh Quân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
109,22
|
12.107
|
|
151
|
16
|
Xã Thanh Phong
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
150,21
|
9.619
|
|
152
|
16
|
Xã Xuân Du
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
92,49
|
22.331
|
|
153
|
16
|
Xã Mậu Lâm
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
64,27
|
18.911
|
|
154
|
16
|
Xã Như Thanh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
84,07
|
26.231
|
|
155
|
16
|
Xã Yên Thọ
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
80,63
|
23.029
|
|
156
|
16
|
Xã Xuân Thái
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
120,72
|
4.418
|
|
157
|
16
|
Xã Thanh Kỳ
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
145,26
|
12.531
|
|
158
|
16
|
Xã Bát Mọt
|
Tỉnh Thanh
Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
205,73
|
4.174
|
|
159
|
16
|
Xã Yên Nhân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
188,70
|
5.674
|
|
160
|
16
|
Xã Lương Sơn
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
79,91
|
9.573
|
|
161
|
16
|
Xã Thường Xuân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
83,27
|
33.490
|
|
162
|
16
|
Xã Luận Thành
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
73,48
|
16.090
|
|
163
|
16
|
Xã Tân Thành
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
90,38
|
12.780
|
|
164
|
16
|
Xã Vạn Xuân
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
139,49
|
6.125
|
|
165
|
16
|
Xã Thắng Lộc
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
73,75
|
8.893
|
|
166
|
16
|
Xã Xuân Chinh
|
Tỉnh
Thanh Hóa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
172,48
|
7.588
|
|
17
|
17
|
TỈNH NGHỆ AN
|
|
130
|
119
|
11
|
-
|
82
|
-
|
-
|
16.486
|
3.831.694
|
|
1
|
17
|
Xã Anh Sơn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
196,65
|
29.539
|
|
2
|
17
|
Xã Yên Xuân
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
90,41
|
27.707
|
|
3
|
17
|
Xã Nhân Hòa
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
86,88
|
22.626
|
|
4
|
17
|
Xã Anh Sơn Đông
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
65,85
|
16.214
|
|
5
|
17
|
Xã Vĩnh Tường
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
76,44
|
24.810
|
|
6
|
17
|
Xã Thành Bình Thọ
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
88,18
|
12.021
|
|
7
|
17
|
Xã Con Cuông
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
155,45
|
26.043
|
|
8
|
17
|
Xã Môn Sơn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
529,42
|
18.836
|
|
9
|
17
|
Xã Mậu Thạch
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
164,26
|
13.200
|
|
10
|
17
|
Xã Cam Phục
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
162,43
|
7.412
|
|
11
|
17
|
Xã Châu Khê
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
544,31
|
12.210
|
|
12
|
17
|
Xã Bình Chuẩn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
182,19
|
4.638
|
|
13
|
17
|
Xã Diễn Châu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
22,21
|
63.294
|
|
14
|
17
|
Xã Đức Châu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
20,97
|
40.899
|
|
15
|
17
|
Xã Quảng Châu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,40
|
37.434
|
|
16
|
17
|
Xã Hải Châu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,13
|
43.155
|
|
17
|
17
|
Xã Tân Châu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
64,60
|
33.073
|
|
18
|
17
|
Xã An Châu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,87
|
43.437
|
|
19
|
17
|
Xã Minh Châu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
39,68
|
44.358
|
|
20
|
17
|
Xã Hùng Châu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
69,11
|
55.583
|
|
21
|
17
|
Xã Đô Lương
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,06
|
61.960
|
|
22
|
17
|
Xã Bạch Ngọc
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
72,20
|
29.021
|
|
23
|
17
|
Xã Văn Hiến
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,53
|
39.144
|
|
24
|
17
|
Xã Bạch Hà
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
79,28
|
39.332
|
|
25
|
17
|
Xã Thuần Trung
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,26
|
40.317
|
|
26
|
17
|
Xã Lương Sơn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
47,39
|
26.494
|
|
27
|
17
|
Phường Hoàng Mai
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
79,67
|
44.474
|
|
28
|
17
|
Phường Tân Mai
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
51,61
|
33.894
|
|
29
|
17
|
Phường Quỳnh Mai
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
40,50
|
57.988
|
|
30
|
17
|
Xã Hưng Nguyên
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,14
|
53.144
|
|
31
|
17
|
Xã Yên Trung
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,74
|
26.239
|
|
32
|
17
|
Xã Hưng Nguyên Nam
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,77
|
36.632
|
|
33
|
17
|
Xã Lam Thành
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
39,67
|
31.247
|
|
34
|
17
|
Xã Mường Xén
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
182,49
|
10.396
|
|
35
|
17
|
Xã Hữu Kiệm
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
188,97
|
12.609
|
|
36
|
17
|
Xã Nậm Cắn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
147,70
|
8.694
|
|
37
|
17
|
Xã Chiêu Lưu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
196,93
|
9.797
|
|
38
|
17
|
Xã Na Loi
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
141,86
|
4.321
|
|
39
|
17
|
Xã Mường Típ
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
217,66
|
6.412
|
|
40
|
17
|
Xã Na Ngoi
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
341,25
|
9.536
|
|
41
|
17
|
Xã Mỹ Lý
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
211,03
|
5.861
|
|
42
|
17
|
Xã Bắc Lý
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
109,17
|
5.552
|
|
43
|
17
|
Xã Keng Đu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
98,24
|
5.098
|
|
44
|
17
|
Xã Huồi Tụ
|
Tỉnh Nghệ
An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
109,03
|
5.177
|
|
45
|
17
|
Xã Mường Lống
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
148,31
|
5.649
|
|
46
|
17
|
Xã Vạn An
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
56,37
|
44.830
|
|
47
|
17
|
Xã Nam Đàn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,60
|
24.489
|
|
48
|
17
|
Xã Đại Huệ
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,11
|
24.441
|
|
49
|
17
|
Xã Thiên Nhẫn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
70,81
|
40.885
|
|
50
|
17
|
Xã Kim Liên
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,08
|
55.471
|
|
51
|
17
|
Xã Nghĩa Đàn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
47,32
|
19.670
|
|
52
|
17
|
Xã Nghĩa Thọ
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
92,19
|
21.391
|
|
53
|
17
|
Xã Nghĩa Lâm
|
Tỉnh Nghệ
An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
121,75
|
23.753
|
|
54
|
17
|
Xã Nghĩa Mai
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
146,99
|
17.844
|
|
55
|
17
|
Xã Nghĩa Hưng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
68,65
|
25.459
|
|
56
|
17
|
Xã Nghĩa Khánh
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
77,72
|
25.653
|
|
57
|
17
|
Xã Nghĩa Lộc
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
62,93
|
25.007
|
|
58
|
17
|
Xã Nghi Lộc
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,31
|
46.022
|
|
59
|
17
|
Xã Phúc Lộc
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
70,50
|
28.236
|
|
60
|
17
|
Xã Đông Lộc
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,32
|
31.219
|
|
61
|
17
|
Xã Trung Lộc
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,35
|
31.182
|
|
62
|
17
|
Xã Thần Lĩnh
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,69
|
21.718
|
|
63
|
17
|
Xã Hải Lộc
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,25
|
21.940
|
|
64
|
17
|
Xã Văn Kiều
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
63,46
|
28.341
|
|
65
|
17
|
Xã Quế Phong
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
276,57
|
22.834
|
|
66
|
17
|
Xã Tiền Phong
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
319,02
|
14.494
|
|
67
|
17
|
Xã Tri Lễ
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
243,95
|
14.432
|
|
68
|
17
|
Xã Mường Quàng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
342,15
|
17.917
|
|
69
|
17
|
Xã Thông Thụ
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
706,75
|
8.481
|
|
70
|
17
|
Xã Quỳ Châu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
327,53
|
23.094
|
|
71
|
17
|
Xã Châu Tiến
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
247,16
|
18.060
|
|
72
|
17
|
Xã Hùng Chân
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
351,87
|
12.664
|
|
73
|
17
|
Xã Châu Bình
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
130,91
|
11.038
|
|
74
|
17
|
Xã Quỳ Hợp
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
90,07
|
36.929
|
|
75
|
17
|
Xã Tam Hợp
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
135,97
|
42.628
|
|
76
|
17
|
Xã Châu Lộc
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
85,69
|
7.234
|
|
77
|
17
|
Xã Châu Hồng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
134,05
|
11.809
|
|
78
|
17
|
Xã Mường Ham
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
160,35
|
14.257
|
|
79
|
17
|
Xã Mường Chọng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
173,65
|
11.291
|
|
80
|
17
|
Xã Minh Hợp
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
159,97
|
21.276
|
|
81
|
17
|
Xã Quỳnh Lưu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
40,55
|
73.584
|
|
82
|
17
|
Xã Quỳnh Văn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,35
|
42.927
|
|
83
|
17
|
Xã Quỳnh Anh
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
39,80
|
60.329
|
|
84
|
17
|
Xã Quỳnh Tam
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
103,40
|
35.568
|
|
85
|
17
|
Xã Quỳnh Phú
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,48
|
72.062
|
|
86
|
17
|
Xã Quỳnh Sơn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,21
|
36.834
|
|
87
|
17
|
Xã Quỳnh Thắng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
107,99
|
15.313
|
|
88
|
17
|
Xã Tân Kỳ
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
116,50
|
32.974
|
|
89
|
17
|
Xã Tân Phú
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
93,32
|
28.878
|
|
90
|
17
|
Xã Tân An
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
90,41
|
22.775
|
|
91
|
17
|
Xã Nghĩa Đồng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
72,43
|
20.195
|
|
92
|
17
|
Xã Giai Xuân
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
121,55
|
14.160
|
|
93
|
17
|
Xã Nghĩa Hành
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
112,00
|
22.312
|
|
94
|
17
|
Xã Tiên Đồng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
119,62
|
19.663
|
|
95
|
17
|
Phường Thái Hòa
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
27,09
|
26.916
|
|
96
|
17
|
Phường Tây Hiếu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
43,96
|
24.698
|
|
97
|
17
|
Xã Đông Hiếu
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,87
|
28.634
|
|
98
|
17
|
Xã Cát Ngạn
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
59,28
|
22.995
|
|
99
|
17
|
Xã Tam Đồng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
53,38
|
26.382
|
|
100
|
17
|
Xã Hạnh Lâm
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
274,57
|
13.699
|
|
101
|
17
|
Xã Sơn Lâm
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
162,94
|
12.331
|
|
102
|
17
|
Xã Hoa Quân
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
107,67
|
32.149
|
|
103
|
17
|
Xã Kim Bảng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
183,26
|
27.936
|
|
104
|
17
|
Xã Bích Hào
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
147,06
|
33.960
|
|
105
|
17
|
Xã Đại Đồng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
77,87
|
63.131
|
|
106
|
17
|
Xã Xuân Lâm
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
60,88
|
40.624
|
|
107
|
17
|
Xã Tam Quang
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
507,95
|
13.013
|
|
108
|
17
|
Xã Tam Thái
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
356,01
|
7.730
|
|
109
|
17
|
Xã Tương Dương
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
330,95
|
18.479
|
|
110
|
17
|
Xã Lượng Minh
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
227,97
|
5.322
|
|
111
|
17
|
Xã Yên Na
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
297,32
|
9.530
|
|
112
|
17
|
Xã Yên Hòa
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
211,01
|
8.418
|
|
113
|
17
|
Xã Nga My
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
302,52
|
8.467
|
|
114
|
17
|
Xã Hữu Khuông
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
263,79
|
2.939
|
|
115
|
17
|
Xã Nhôn Mai
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
310,26
|
7.060
|
|
116
|
17
|
Phường Trường Vinh
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
34,22
|
141.477
|
|
117
|
17
|
Phường Thành Vinh
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,54
|
123.507
|
|
118
|
17
|
Phường Vinh Hưng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,47
|
60.159
|
|
119
|
17
|
Phường Vinh Phú
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,04
|
74.473
|
|
120
|
17
|
Phường Vinh Lộc
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
38,86
|
68.086
|
|
121
|
17
|
Phường Cửa Lò
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,09
|
64.760
|
|
122
|
17
|
Xã Yên Thành
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,13
|
47.780
|
|
123
|
17
|
Xã Quan Thành
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,71
|
29.973
|
|
124
|
17
|
Xã Hợp Minh
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,75
|
46.942
|
|
125
|
17
|
Xã Vân Tụ
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
48,73
|
43.922
|
|
126
|
17
|
Xã Vân Du
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
84,30
|
25.868
|
|
127
|
17
|
Xã Quang Đồng
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
75,61
|
22.364
|
|
128
|
17
|
Xã Giai Lạc
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
88,58
|
35.783
|
|
129
|
17
|
Xã Bình Minh
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
91,08
|
37.031
|
|
130
|
17
|
Xã Đông Thành
|
Tỉnh
Nghệ An
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,20
|
46.116
|
|
18
|
18
|
TỈNH HÀ TĨNH
|
|
69
|
60
|
9
|
-
|
20
|
-
|
-
|
5.994,85
|
1.623.061
|
|
1
|
18
|
Phường Sông Trí
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
69,90
|
37.314
|
|
2
|
18
|
Phường Hải Ninh
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
39,37
|
20.399
|
|
3
|
18
|
Phường Hoành Sơn
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
70,48
|
21.004
|
|
4
|
18
|
Phường Vũng Áng
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
82,98
|
21.339
|
|
5
|
18
|
Xã Kỳ Xuân
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
72,94
|
23.574
|
|
6
|
18
|
Xã Kỳ Anh
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
64,74
|
32.689
|
|
7
|
18
|
Xã Kỳ Hoa
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
73,28
|
16.045
|
|
8
|
18
|
Xã Kỳ Văn
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
135,75
|
17.700
|
|
9
|
18
|
Xã Kỳ Khang
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,85
|
23.771
|
|
10
|
18
|
Xã Kỳ Lạc
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
169,13
|
12.865
|
|
11
|
18
|
Xã Kỳ Thượng
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
218,82
|
15.822
|
|
12
|
18
|
Xã Cẩm Xuyên
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
82,98
|
33.977
|
|
13
|
18
|
Xã Thiên Cầm
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
40,55
|
32.998
|
|
14
|
18
|
Xã Cẩm Duệ
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
193,57
|
23.870
|
|
15
|
18
|
Xã Cẩm Hưng
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
103,80
|
21.964
|
|
16
|
18
|
Xã Cẩm Lạc
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
115,86
|
19.399
|
|
17
|
18
|
Xã Cẩm Trung
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,72
|
19.466
|
|
18
|
18
|
Xã Yên Hòa
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,27
|
17.597
|
|
19
|
18
|
Phường Thành Sen
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
28,23
|
90.983
|
|
20
|
18
|
Phường Trần Phú
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,50
|
38.404
|
|
21
|
18
|
Phường Hà Huy Tập
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
32,62
|
28.742
|
|
22
|
18
|
Xã Thạch Lạc
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,60
|
17.682
|
|
23
|
18
|
Xã Đồng Tiến
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,57
|
18.614
|
|
24
|
18
|
Xã Thạch Khê
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,32
|
17.528
|
|
25
|
18
|
Xã Cẩm Bình
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,14
|
25.305
|
|
26
|
18
|
Xã Thạch Hà
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,18
|
31.220
|
|
27
|
18
|
Xã Toàn Lưu
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,65
|
18.784
|
|
28
|
18
|
Xã Việt Xuyên
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,10
|
16.986
|
|
29
|
18
|
Xã Đông Kinh
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,57
|
20.986
|
|
30
|
18
|
Xã Thạch Xuân
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
72,53
|
16.015
|
|
31
|
18
|
Xã Lộc Hà
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,63
|
40.979
|
|
32
|
18
|
Xã Hồng Lộc
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,78
|
17.042
|
|
33
|
18
|
Xã Mai Phụ
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,93
|
29.828
|
|
34
|
18
|
Xã Can Lộc
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,70
|
41.153
|
|
35
|
18
|
Xã Tùng Lộc
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,49
|
20.944
|
|
36
|
18
|
Xã Gia Hanh
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
45,39
|
28.473
|
|
37
|
18
|
Xã Trường Lưu
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,92
|
23.569
|
|
38
|
18
|
Xã Xuân Lộc
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,08
|
25.448
|
|
39
|
18
|
Xã Đồng Lộc
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
70,55
|
27.783
|
|
40
|
18
|
Phường Bắc Hồng Lĩnh
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
35,31
|
28.729
|
|
41
|
18
|
Phường Nam Hồng Lĩnh
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
36,47
|
22.309
|
|
42
|
18
|
Xã Tiên Điền
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,60
|
24.833
|
|
43
|
18
|
Xã Nghi Xuân
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
77,65
|
37.524
|
|
44
|
18
|
Xã Cổ Đạm
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
62,67
|
34.635
|
|
45
|
18
|
Xã Đan Hải
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,77
|
28.212
|
|
46
|
18
|
Xã Đức Thọ
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,93
|
40.064
|
|
47
|
18
|
Xã Đức Quang
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,31
|
17.515
|
|
48
|
18
|
Xã Đức Đồng
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
47,29
|
11.531
|
|
49
|
18
|
Xã Đức Thịnh
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,39
|
41.401
|
|
50
|
18
|
Xã Đức Minh
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,58
|
18.718
|
|
51
|
18
|
Xã Hương Sơn
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
32,62
|
31.486
|
|
52
|
18
|
Xã Sơn Tây
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
129,21
|
14.755
|
|
53
|
18
|
Xã Tứ Mỹ
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
38,68
|
20.069
|
|
54
|
18
|
Xã Sơn Giang
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
86,32
|
18.962
|
|
55
|
18
|
Xã Sơn Tiến
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
80,97
|
20.935
|
|
56
|
18
|
Xã Sơn Hồng
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
209,04
|
8.409
|
|
57
|
18
|
Xã Kim Hoa
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
88,28
|
19.114
|
|
58
|
18
|
Xã Vũ Quang
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
533,50
|
14.991
|
|
59
|
18
|
Xã Mai Hoa
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
45,85
|
11.065
|
|
60
|
18
|
Xã Thượng Đức
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
58,32
|
10.015
|
|
61
|
18
|
Xã Hương Khê
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
165,89
|
29.994
|
|
62
|
18
|
Xã Hương Phố
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
135,68
|
18.633
|
|
63
|
18
|
Xã Hương Đô
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
140,83
|
14.287
|
|
64
|
18
|
Xã Hà Linh
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
140,43
|
12.622
|
|
65
|
18
|
Xã Hương Bình
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
215,56
|
17.530
|
|
66
|
18
|
Xã Phúc Trạch
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
201,42
|
18.135
|
|
67
|
18
|
Xã Hương Xuân
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
263,14
|
17.422
|
|
68
|
18
|
Xã Sơn Kim 1
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
223,21
|
5.782
|
|
69
|
18
|
Xã Sơn Kim 1
|
Tỉnh Hà
Tĩnh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
208,46
|
5.123
|
|
19
|
19
|
TỈNH QUẢNG TRỊ
|
|
78
|
69
|
8
|
1
|
21
|
-
|
1
|
12.700
|
1.870.844
|
|
1
|
19
|
Phường Đồng Hới
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,35
|
84.196
|
|
2
|
19
|
Phường Đồng Thuận
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,49
|
38.521
|
|
3
|
19
|
Phường Đồng Sơn
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
88,03
|
32.396
|
|
4
|
19
|
Xã Nam Gianh
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,43
|
36.527
|
|
5
|
19
|
Xã Nam Ba Đồn
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
76,30
|
27.643
|
|
6
|
19
|
Phường Ba Đồn
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
20,45
|
28.805
|
|
7
|
19
|
Phường Bắc Gianh
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
31,14
|
32.800
|
|
8
|
19
|
Xã Dân Hóa
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
365,00
|
9.532
|
|
9
|
19
|
Xã Kim Điền
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
229,42
|
6.165
|
|
10
|
19
|
Xã Kim Phú
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
552,57
|
19.054
|
|
11
|
19
|
Xã Minh Hóa
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
156,97
|
21.481
|
|
12
|
19
|
Xã Tân Thành
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
89,77
|
5.513
|
|
13
|
19
|
Xã Tuyên Lâm
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
235,20
|
8.401
|
|
14
|
19
|
Xã Tuyên Sơn
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
132,14
|
6.738
|
|
15
|
19
|
Xã Đồng Lê
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
291,93
|
24.533
|
|
16
|
19
|
Xã Tuyên Phú
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
155,38
|
18.800
|
|
17
|
19
|
Xã Tuyên Bình
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
119,19
|
15.619
|
|
18
|
19
|
Xã Tuyên Hóa
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
194,92
|
21.452
|
|
19
|
19
|
Xã Tân Gianh
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,05
|
22.395
|
|
20
|
19
|
Xã Trung Thuần
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
98,83
|
16.331
|
|
21
|
19
|
Xã Quảng Trạch
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
56,64
|
31.422
|
|
22
|
19
|
Xã Hòa Trạch
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,67
|
29.901
|
|
23
|
19
|
Xã Phú Trạch
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
197,41
|
30.850
|
|
24
|
19
|
Xã Thượng Trạch
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1.095,78
|
3.615
|
|
25
|
19
|
Xã Phong Nha
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
358,10
|
39.254
|
|
26
|
19
|
Xã Bắc Trạch
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
97,61
|
36.861
|
|
27
|
19
|
Xã Đông Trạch
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,72
|
34.174
|
|
28
|
19
|
Xã Hoàn Lão
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
99,03
|
43.554
|
|
29
|
19
|
Xã Bố Trạch
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
299,42
|
33.230
|
|
30
|
19
|
Xã Nam Trạch
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
129,83
|
32.594
|
|
31
|
19
|
Xã Quảng Ninh
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
100,27
|
36.210
|
|
32
|
19
|
Xã Ninh Châu
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
86,03
|
30.098
|
|
33
|
19
|
Xã Trường Ninh
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
71,92
|
35.614
|
|
34
|
19
|
Xã Trường Sơn
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
935,96
|
8.484
|
|
35
|
19
|
Xã Lệ Thủy
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,93
|
49.460
|
|
36
|
19
|
Xã Cam Hồng
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
87,89
|
26.663
|
|
37
|
19
|
Xã Sen Ngư
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
120,84
|
21.158
|
|
38
|
19
|
Xã Tân Mỹ
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
102,57
|
24.644
|
|
39
|
19
|
Xã Trường Phú
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
97,18
|
21.206
|
|
40
|
19
|
Xã Lệ Ninh
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
56,32
|
23.449
|
|
41
|
19
|
Xã Kim Ngân
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
881,06
|
9.776
|
|
42
|
19
|
Phường Đông Hà
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
38,05
|
50.915
|
|
43
|
19
|
Phường Nam Đông Hà.
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
35,04
|
61.204
|
|
44
|
19
|
Phường Quảng Trị
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
72,82
|
29.705
|
|
45
|
19
|
Xã Vĩnh Linh
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
90,37
|
27.527
|
|
46
|
19
|
Xã Cửa Tùng
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,83
|
29.398
|
|
47
|
19
|
Xã Vĩnh Hoàng
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
87,06
|
19.021
|
|
48
|
19
|
Xã Vĩnh Thủy
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
103,74
|
20.747
|
|
49
|
19
|
Xã Bến Quan
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
278,99
|
9.447
|
|
50
|
19
|
Xã Cồn Tiên
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
268,58
|
20.907
|
|
51
|
19
|
Xã Cửa Việt
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,83
|
27.143
|
|
52
|
19
|
Xã Gio Linh
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
96,70
|
31.738
|
|
53
|
19
|
Xã Bến Hải
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,77
|
16.052
|
|
54
|
19
|
Xã Hướng Lập
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
219,64
|
3.539
|
|
55
|
19
|
Xã Hướng Phùng
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
447,59
|
12.029
|
|
56
|
19
|
Xã Khe Sanh
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
134,81
|
27.615
|
|
57
|
19
|
Xã Tân Lập
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
83,18
|
14.418
|
|
58
|
19
|
Xã Lao Bảo
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
83,04
|
23.459
|
|
59
|
19
|
Xã Lìa
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
71,69
|
14.375
|
|
60
|
19
|
Xã A Dơi
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
112,41
|
11.058
|
|
61
|
19
|
Xã La Lay
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
156,21
|
8.121
|
|
62
|
19
|
Xã Tà Rụt
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
273,15
|
10.639
|
|
63
|
19
|
Xã Đakrông
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
359,29
|
14.627
|
|
64
|
19
|
Xã Ba Lòng
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
210,58
|
5.151
|
|
65
|
19
|
Xã Hướng Hiệp
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
185,61
|
13.454
|
|
66
|
19
|
Xã Cam Lộ
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
166,85
|
30.111
|
|
67
|
19
|
Xã Hiếu Giang
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
177,36
|
29.661
|
|
68
|
19
|
Xã Triệu Phong
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
80,79
|
23.534
|
|
69
|
19
|
Xã Ái Tử
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
116,74
|
19.061
|
|
70
|
19
|
Xã Triệu Bình
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,20
|
27.169
|
|
71
|
19
|
Xã Triệu Cơ
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,54
|
21.976
|
|
72
|
19
|
Xã Nam Cửa Việt
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
74,12
|
26.619
|
|
73
|
19
|
Xã Diên Sanh
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
87,97
|
25.133
|
|
74
|
19
|
Xã Mỹ Thủy
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,82
|
17.171
|
|
75
|
19
|
Xã Hải Lăng
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
116,89
|
16.589
|
|
76
|
19
|
Xã Vĩnh Định
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,85
|
26.737
|
|
77
|
19
|
Xã Nam Hải Lăng
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
114,84
|
25.536
|
|
78
|
19
|
Đặc khu Cồn Cỏ
|
Tỉnh
Quảng Trị
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
2,30
|
139
|
|
20
|
20
|
THÀNH PHỐ HUẾ
|
|
40
|
19
|
21
|
-
|
10
|
-
|
-
|
4.947,1
|
1.432.986
|
|
1
|
20
|
Phường Thuận An
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
36,48
|
54.846
|
|
2
|
20
|
Phường Hóa Châu
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
34,60
|
41.328
|
|
3
|
20
|
Phường Mỹ Thượng
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
28,83
|
44.736
|
|
4
|
20
|
Phường Vỹ Dạ
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,93
|
49.684
|
|
5
|
20
|
Phường Thuận Hóa
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
7,57
|
98.923
|
|
6
|
20
|
Phường An Cựu
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
16,71
|
55.305
|
|
7
|
20
|
Phường Thủy Xuân
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
37,03
|
43.373
|
|
8
|
20
|
Phường Kim Long
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
90,14
|
48.999
|
|
9
|
20
|
Phường Hương An
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,43
|
35.885
|
|
10
|
20
|
Phường Phú Xuân
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,38
|
130.247
|
|
11
|
20
|
Phường Hương Trà
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
83,28
|
29.979
|
|
12
|
20
|
Phường Kim Trà
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
42,80
|
36.296
|
|
13
|
20
|
Phường Thanh Thủy
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
48,92
|
43.569
|
|
14
|
20
|
Phường Hương Thủy
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
33,93
|
29.192
|
|
15
|
20
|
Phường Phú Bài
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
344,63
|
38.410
|
|
16
|
20
|
Phường Phong Điền
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
592,48
|
27.862
|
|
17
|
20
|
Phường Phong Thái
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
187,02
|
37.406
|
|
18
|
20
|
Phường Phong Dinh
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
87,17
|
28.012
|
|
19
|
20
|
Phường Phong Phú
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
60,85
|
19.057
|
|
20
|
20
|
Phường Phong Quảng
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,70
|
25.728
|
|
21
|
20
|
Xã Đan Điền
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
82,62
|
40.389
|
|
22
|
20
|
Xã Quảng Điền
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
45,93
|
41.798
|
|
23
|
20
|
Xã Phú Vinh
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,95
|
47.674
|
|
24
|
20
|
Xã Phú Hồ
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,72
|
23.550
|
|
25
|
20
|
Xã Phú Vang
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
86,19
|
39.250
|
|
26
|
20
|
Xã Vinh Lộc
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
66,53
|
36.350
|
|
27
|
20
|
Xã Hưng Lộc
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
95,62
|
32.586
|
|
28
|
20
|
Xã Lộc An
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
177,58
|
39.217
|
|
29
|
20
|
Xã Phú Lộc
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
119,30
|
28.273
|
|
30
|
20
|
Xã Chân Mây - Lăng Cô
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
261,38
|
50.831
|
|
31
|
20
|
Xã Long Quảng
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
215,85
|
8.883
|
|
32
|
20
|
Xã Nam Đông
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
175,95
|
9.158
|
|
33
|
20
|
Xã Khe Tre
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
256,02
|
12.882
|
|
34
|
20
|
Xã Bình Điền
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
266,50
|
15.229
|
|
35
|
20
|
Xã A Lưới 1
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
198,59
|
12.403
|
|
36
|
20
|
Xã A Lưới 2
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
97,62
|
20.496
|
|
37
|
20
|
Xã A Lưới 3
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
154,23
|
8.976
|
|
38
|
20
|
Xã A Lưới 4
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
233,65
|
10.752
|
|
39
|
20
|
Xã A Lưới 5
|
Thành
phố Huế
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
464,40
|
3.760
|
|
40
|
20
|
Phường Dương Nỗ
|
Thành
phố Huế
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
20,63
|
31.692
|
|
21
|
21
|
THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
|
|
94
|
70
|
23
|
1
|
35
|
-
|
3
|
11.913
|
3.122.915
|
|
1
|
21
|
Phường Hải Châu
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
7,58
|
131.427,0
|
|
2
|
21
|
Phường Hòa Cường
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,72
|
119.363,0
|
|
3
|
21
|
Phường Thanh Khê
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
7,92
|
201.240,0
|
|
4
|
21
|
Phường An Khê
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
12,36
|
93.625,0
|
|
5
|
21
|
Phường An Hải
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
7,37
|
82.635,0
|
|
6
|
21
|
Phường Sơn Trà
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
56,03
|
86.890
|
|
7
|
21
|
Phường Ngũ Hành Sơn
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
40,19
|
115.944
|
|
8
|
21
|
Phường Hòa Khánh
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
40,93
|
112.518
|
|
9
|
21
|
Phường Hải Vân
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
406,09
|
48.992
|
|
10
|
21
|
Phường Liên Chiểu
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,19
|
70.628
|
|
11
|
21
|
Phường Cẩm Lệ
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,05
|
78.837
|
|
12
|
21
|
Phường Hòa Xuân
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
27,96
|
85.580
|
|
13
|
21
|
Xã Hòa Vang
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
107,61
|
26.712
|
|
14
|
21
|
Xã Hòa Tiến
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,90
|
38.823
|
|
15
|
21
|
Xã Bà Nà
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
136,41
|
25.267
|
|
16
|
21
|
Đặc khu Hoàng Sa
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
350,00
|
|
|
17
|
21
|
Xã Núi Thành
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
124,75
|
69.406
|
|
18
|
21
|
Xã Tam Mỹ
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
173,14
|
18.064
|
|
19
|
21
|
Xã Tam Anh
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,84
|
31.026
|
|
20
|
21
|
Xã Đức Phú
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
108,97
|
9.240
|
|
21
|
21
|
Xã Tam Xuân
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
66,92
|
42.834
|
|
22
|
21
|
Xã Tam Hải
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
1
|
13,32
|
10.312
|
|
Chỉ
dẫn 1
|
Mã
số Tỉnh
|
Tên đơn vị hành chính
|
Tỉnh
(thành phố)
|
Tổng
số ĐVHC cấp xã
|
Số
xã
|
Số
phường
|
Đặc khu
|
miền núi
|
Vùng Cao
|
Hải
đảo
|
Diện
tích km2
|
Dân
số (theo Đề án SX năm 2025) (người)
|
|
23
|
21
|
Phường Tam Kỳ
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,36
|
44.075
|
|
24
|
21
|
Phường Quảng Phú
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
36,21
|
29.401
|
|
25
|
21
|
Phường Hương Trà
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,64
|
33.523
|
|
26
|
21
|
Phường Bàn Thạch
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
34,77
|
36.800
|
|
27
|
21
|
Xã Tây Hồ
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
75,67
|
35.493
|
|
28
|
21
|
Xã Chiên Đàn
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,63
|
32.145
|
|
29
|
21
|
Xã Phú Ninh
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
131,35
|
26.954
|
|
30
|
21
|
Xã Lãnh Ngọc
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
161,14
|
14.847
|
|
31
|
21
|
Xã Tiên Phước
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
74,63
|
28.137
|
|
32
|
21
|
Xã Thạnh Bình
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
100,89
|
24.775
|
|
33
|
21
|
Xã Sơn Cẩm Hà
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
118,75
|
17.608
|
|
34
|
21
|
Xã Trà Liên
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
178,15
|
7.052
|
|
35
|
21
|
Xã Trà Giáp
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
121,55
|
5.939
|
|
36
|
21
|
Xã Trà Tân
|
Tp Đà Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
183,08
|
6.293
|
|
37
|
21
|
Xã Trà Đốc
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
233,61
|
10.475
|
|
38
|
21
|
Xã Trà My
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
130,60
|
19.956
|
|
39
|
21
|
Xã Trà Mai
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
178,31
|
7.395
|
|
40
|
21
|
Xã Trà Tập
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
183,17
|
8.384
|
|
41
|
21
|
Xã Trà Vân
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
85,58
|
5.342
|
|
42
|
21
|
Xã Trà Linh
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
158,19
|
7.088
|
|
43
|
21
|
Xã Trà Leng
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
221,15
|
6.586
|
|
44
|
21
|
Xã Thăng Bình
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,91
|
54.415
|
|
45
|
21
|
Xã Thăng An
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
80,98
|
51.988
|
|
46
|
21
|
Xã Thăng Trường
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,79
|
24.803
|
|
47
|
21
|
Xã Thăng Điền
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,59
|
42.280
|
|
48
|
21
|
Xã Thăng Phú
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,50
|
17.266
|
|
49
|
21
|
Xã Đồng Dương
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
76,49
|
24.773
|
|
50
|
21
|
Xã Quế Sơn Trung
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
111,37
|
33.300
|
|
51
|
21
|
Xã Quế Sơn
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
94,10
|
34.122
|
|
52
|
21
|
Xã Xuân Phú
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,99
|
37.083
|
|
53
|
21
|
Xã Nông Sơn
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
112,53
|
21.018
|
|
54
|
21
|
Xã Quế Phước
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
359,11
|
14.162
|
|
55
|
21
|
Xã Duy Nghĩa
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,36
|
32.143
|
|
56
|
21
|
Xã Nam Phước
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,85
|
53.498
|
|
57
|
21
|
Xã Duy Xuyên
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
125,78
|
32.243
|
|
58
|
21
|
Xã Thu Bồn
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
108,77
|
36.909
|
|
59
|
21
|
Phường Điện Bàn
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,78
|
41.270
|
|
60
|
21
|
Phường Điện Bàn Đông
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
61,02
|
72.273
|
|
61
|
21
|
Phường An Thắng
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,64
|
34.176
|
|
62
|
21
|
Phường Điện Bàn Bắc
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
36,39
|
30.780
|
|
63
|
21
|
Xã Điện Bàn Tây
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,31
|
44.473
|
|
64
|
21
|
Xã Gò Nổi
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,20
|
29.968
|
|
65
|
21
|
Phường Hội An
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,81
|
37.222
|
|
66
|
21
|
Phường Hội An Đông
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,22
|
31.109
|
|
67
|
21
|
Phường Hội An Tây
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,09
|
42.370
|
|
68
|
21
|
Xã Tân Hiệp
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
1
|
16,43
|
2.614
|
|
69
|
21
|
Xã Đại Lộc
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
73,97
|
61.217
|
|
70
|
21
|
Xã Hà Nha
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
132,69
|
38.199
|
|
71
|
21
|
Xã Thượng Đức
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
216,37
|
22.520
|
|
72
|
21
|
Xã Vu Gia
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
25,12
|
27.649,0
|
|
73
|
21
|
Xã Phú Thuận
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
130,89
|
27.575,0
|
|
74
|
21
|
Xã Thạnh Mỹ
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
207,28
|
9.072,0
|
|
75
|
21
|
Xã Bến Giằng
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
535,96
|
8.277,0
|
|
76
|
21
|
Xã Nam Giang
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
262,94
|
4.979,0
|
|
77
|
21
|
Xã Đắc Pring
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
412,49
|
3.060,0
|
|
78
|
21
|
Xã La Dêê
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
184,81
|
2.930
|
|
79
|
21
|
Xã La Êê
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
243,12
|
2.371
|
|
80
|
21
|
Xã Sông Vàng
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
183,63
|
7.024
|
|
81
|
21
|
Xã Sông Kôn
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
212,94
|
8.746
|
|
82
|
21
|
Xã Đông Giang
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
169,43
|
8.870
|
|
83
|
21
|
Xã Bến Hiên
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
255,85
|
4.588
|
|
84
|
21
|
Xã Avương
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
225,30
|
5.463
|
|
85
|
21
|
Xã Tây Giang
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
400,45
|
8.629
|
|
86
|
21
|
Xã Hùng Sơn
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
287,95
|
7.958
|
|
87
|
21
|
Xã Hiệp Đức
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
150,47
|
14.931
|
|
88
|
21
|
Xã Việt An
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
150,17
|
26.196
|
|
89
|
21
|
Xã Phước Trà
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
196,22
|
6.933
|
|
90
|
21
|
Xã Khâm Đức
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
161,98
|
9.741
|
|
91
|
21
|
Xã Phước Năng
|
Tp Đà Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
257,10
|
8.452
|
|
92
|
21
|
Xã Phước Chánh
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
107,56
|
4.466
|
|
93
|
21
|
Xã Phước Thành
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
286,65
|
4.651
|
|
94
|
21
|
Xã Phước Hiệp
|
Tp Đà
Nẵng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
340,05
|
4.529
|
|
22
|
22
|
TỈNH QUẢNG NGÃI
|
|
96
|
86
|
9
|
1
|
66
|
-
|
1
|
14.832,53
|
2.161.735
|
|
1
|
22
|
Xã Tịnh Khê
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,05
|
55.919
|
|
2
|
22
|
Phường Trương Quang Trọng
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
34,65
|
49.308
|
|
3
|
22
|
Xã An Phú
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,93
|
71.426
|
|
4
|
22
|
Phường Cẩm Thành
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
7,93
|
60.996
|
|
5
|
22
|
Phường Nghĩa Lộ
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,07
|
73.556
|
|
6
|
22
|
Phường Trà Câu
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
54,46
|
45.524
|
|
7
|
22
|
Xã Nguyễn Nghiêm
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
95,33
|
18.041
|
|
8
|
22
|
Phường Đức Phổ
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
69,33
|
41.358
|
|
9
|
22
|
Xã Khánh Cường
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
103,98
|
28.964
|
|
10
|
22
|
Phường Sa Huỳnh
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
49,95
|
32.396
|
|
11
|
22
|
Xã Bình Minh
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
128,60
|
19.673
|
|
12
|
22
|
Xã Bình Chương
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,79
|
16.565
|
|
13
|
22
|
Xã Bình Sơn
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
100,07
|
89.058
|
|
14
|
22
|
Xã Vạn Tường
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
109,28
|
60.612
|
|
15
|
22
|
Xã Đông Sơn
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
115,83
|
56.334
|
|
16
|
22
|
Xã Trường Giang
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,30
|
22.047
|
|
17
|
22
|
Xã Ba Gia
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
66,14
|
21.511
|
|
18
|
22
|
Xã Sơn Tịnh
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,78
|
42.380
|
|
19
|
22
|
Xã Thọ Phong
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
66,64
|
27.787
|
|
20
|
22
|
Xã Tư Nghĩa
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,93
|
59.172
|
|
21
|
22
|
Xã Vệ Giang
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,21
|
38.683
|
|
22
|
22
|
Xã Nghĩa Giang
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
47,74
|
39.371
|
|
23
|
22
|
Xã Trà Giang
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
91,72
|
20.801
|
|
24
|
22
|
Xã Nghĩa Hành
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,40
|
31.533
|
|
25
|
22
|
Xã Đình Cương
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,96
|
36.083
|
|
26
|
22
|
Xã Thiện Tín
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
99,10
|
17.357
|
|
27
|
22
|
Xã Phước Giang
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,02
|
23.842
|
|
28
|
22
|
Xã Long Phụng
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,10
|
39.973
|
|
29
|
22
|
Xã Mỏ Cày
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,80
|
38.587
|
|
30
|
22
|
Xã Mộ Đức
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
76,17
|
35.895
|
|
31
|
22
|
Xã Lân Phong
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,01
|
36.123
|
|
32
|
22
|
Xã Trà Bồng
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
139,43
|
18.926
|
|
33
|
22
|
Xã Đông Trà Bồng
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
74,83
|
11.197
|
|
34
|
22
|
Xã Tây Trà
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
170,86
|
11.617
|
|
35
|
22
|
Xã Thanh Bồng
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
133,88
|
7.426
|
|
36
|
22
|
Xã Cà Đam
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
112,35
|
4.336
|
|
37
|
22
|
Xã Tây Trà Bồng
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
129,05
|
8.078
|
|
38
|
22
|
Xã Sơn Hạ
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
154,29
|
24.775
|
|
39
|
22
|
Xã Sơn Linh
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
126,70
|
17.139
|
|
40
|
22
|
Xã Sơn Hà
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
163,44
|
20.326
|
|
41
|
22
|
Xã Sơn Thủy
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
95,77
|
12.658
|
|
42
|
22
|
Xã Sơn Kỳ
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
188,07
|
12.070
|
|
43
|
22
|
Xã Sơn Tây
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
127,06
|
9.832
|
|
44
|
22
|
Xã Sơn Tây Thượng
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
122,43
|
7.421
|
|
45
|
22
|
Xã Sơn Tây Hạ
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
136,15
|
5.690
|
|
46
|
22
|
Xã Minh Long
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
124,74
|
10.085
|
|
47
|
22
|
Xã Sơn Mai
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
112,56
|
9.892
|
|
48
|
22
|
Xã Ba Vì
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
125,40
|
11.372
|
|
49
|
22
|
Xã Ba Tô
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
274,40
|
9.555
|
|
50
|
22
|
Xã Ba Dinh
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
97,05
|
7.257
|
|
51
|
22
|
Xã Ba Tơ
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
120,91
|
12.263
|
|
52
|
22
|
Xã Ba Vinh
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
115,00
|
6.425
|
|
53
|
22
|
Xã Ba Động
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
103,01
|
7.688
|
|
54
|
22
|
Xã Đặng Thùy Trâm
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
199,40
|
4.494
|
|
55
|
22
|
Xã Ba Xa
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
102,79
|
5.452
|
|
56
|
22
|
Đặc khu Lý Sơn
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
10,40
|
25.639
|
|
57
|
22
|
Phường Kon Tum
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
19,14
|
77.456
|
|
58
|
22
|
Phường Đăk Cấm
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
66,33
|
29.799
|
|
59
|
22
|
Phường Đăk BLa
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
14,99
|
21.816
|
|
60
|
22
|
Xã Ngọk Bay
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
62,09
|
23.391
|
|
61
|
22
|
Xã Ia Chim
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
115,49
|
21.142
|
|
62
|
22
|
Xã Đăk Rơ Wa
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
157,98
|
25.221
|
|
63
|
22
|
Xã Đăk Pxi
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
325,35
|
11.194
|
|
64
|
22
|
Xã Đăk Mar
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
112,79
|
19.599
|
|
65
|
22
|
Xã Đăk Ui
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
132,52
|
12.077
|
|
66
|
22
|
Xã Ngọk Réo
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
170,29
|
11.916
|
|
67
|
22
|
Xã Đăk Hà
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
104,08
|
36.087
|
|
68
|
22
|
Xã Ngọk Tụ
|
Tỉnh Quảng
Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
160,97
|
8.460
|
|
69
|
22
|
Xã Đăk Tô
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
218,38
|
35.216
|
|
70
|
22
|
Xã Kon Đào
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
129,34
|
13.340
|
|
71
|
22
|
Xã Đăk Sao
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
172,29
|
6.676
|
|
72
|
22
|
Xã Đăk Tờ Kan
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
131,84
|
8.921
|
|
73
|
22
|
Xã Tu Mơ Rông
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
152,13
|
6.677
|
|
74
|
22
|
Xã Măng Ri
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
401,18
|
8.690
|
|
75
|
22
|
Xã Bờ Y
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
242,11
|
35.375
|
|
76
|
22
|
Xã Sa Loong
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
275,26
|
12.676
|
|
77
|
22
|
Xã Dục Nông
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
321,99
|
15.771
|
|
78
|
22
|
Xã Xốp
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
265,86
|
6.518
|
|
79
|
22
|
Xã Ngọc Linh
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
180,35
|
6.458
|
|
80
|
22
|
Xã Đăk Plô
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
433,41
|
5.629
|
|
81
|
22
|
Xã Đăk Pék
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
182,72
|
17.434
|
|
82
|
22
|
Xã Đăk Môn
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
150,80
|
13.685
|
|
83
|
22
|
Xã Sa Thầy
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
137,89
|
19.965
|
|
84
|
22
|
Xã Sa Bình
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
140,32
|
16.711
|
|
85
|
22
|
Xã Ya Ly
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
271,31
|
10.726
|
|
86
|
22
|
Xã Ia Tơi
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
762,10
|
7.210
|
|
87
|
22
|
Xã Đăk Kôi
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
450,48
|
5.950
|
|
88
|
22
|
Xã Kon Braih
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
250,89
|
18.373
|
|
89
|
22
|
Xã Đăk Rve
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
212,54
|
8.184
|
|
90
|
22
|
Xã Măng Đen
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
396,93
|
9.438
|
|
91
|
22
|
Xã Măng Bút
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
417,53
|
9.100
|
|
92
|
22
|
Xã Kon Plông
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
556,80
|
9.334
|
|
93
|
22
|
Xã Đăk Long
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
280,50
|
5.193
|
|
94
|
22
|
Xã Rờ Kơi
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
298,29
|
6.395
|
|
95
|
22
|
Xã Mô Rai
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
583,92
|
6.375
|
|
96
|
22
|
Xã Ia Đal
|
Tỉnh
Quảng Ngãi
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
218,11
|
5.069
|
|
23
|
23
|
TỈNH KHÁNH HÒA
|
|
65
|
48
|
16
|
1
|
23
|
-
|
4
|
8.556
|
2.243.553
|
|
1
|
23
|
Phường Nha Trang
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
1
|
47,1
|
136.118
|
|
2
|
23
|
Phường Bắc Nha Trang
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
97,0
|
128.239
|
|
3
|
23
|
Phường Tây Nha Trang
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
27,9
|
108.065
|
|
4
|
23
|
Phường Nam Nha Trang
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
82,2
|
130.164
|
|
5
|
23
|
Phường Bắc Cam Ranh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
134,0
|
43.644
|
|
6
|
23
|
Phường Cam Ranh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,5
|
31.237
|
|
7
|
23
|
Phường Cam Linh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
4,8
|
33.052
|
|
8
|
23
|
Phường Ba Ngòi
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
78,2
|
31.708
|
|
9
|
23
|
Xã Nam Cam Ranh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
1
|
92,6
|
23.525
|
|
10
|
23
|
Xã Bắc Ninh Hòa
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
237,0
|
32.329
|
|
11
|
23
|
Phường Ninh Hòa
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
35,8
|
58.816
|
|
12
|
23
|
Xã Tân Định
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
92,4
|
40.481
|
|
13
|
23
|
Phường Đông Ninh Hòa
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
134,2
|
43.484
|
|
14
|
23
|
Phường Hòa Thắng
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
78,6
|
26.822
|
|
15
|
23
|
Xã Nam Ninh Hòa
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
201,4
|
31.293
|
|
16
|
23
|
Xã Tây Ninh Hòa
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
275,9
|
17.540
|
|
17
|
23
|
Xã Hòa Trí
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
109,4
|
26.638
|
|
18
|
23
|
Xã Đại Lãnh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
1
|
171,0
|
25.644
|
|
19
|
23
|
Xã Tu Bông
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
99,6
|
29.751
|
|
20
|
23
|
Xã Vạn Thắng
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
74,8
|
31.625
|
|
21
|
23
|
Xã Vạn Ninh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
130,5
|
54.202
|
|
22
|
23
|
Xã Vạn Hưng
|
Tỉnh Khánh
Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
86,1
|
18.883
|
|
23
|
23
|
Xã Diên Khánh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
18,4
|
45.223
|
|
24
|
23
|
Xã Diên Lạc
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
14,9
|
23.325
|
|
25
|
23
|
Xã Diên Điền
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,7
|
38.029
|
|
26
|
23
|
Xã Diên Lâm
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
117,8
|
16.059
|
|
27
|
23
|
Xã Diên Thọ
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
73,6
|
16.692
|
|
28
|
23
|
Xã Suối Hiệp
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,3
|
24.159
|
|
29
|
23
|
Xã Cam Lâm
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
149,9
|
86.530
|
|
30
|
23
|
Xã Suối Dầu
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
160,1
|
24.185
|
|
31
|
23
|
Xã Cam Hiệp
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
115,1
|
5.000
|
|
32
|
23
|
Xã Cam An
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
122,0
|
19.534
|
|
33
|
23
|
Xã Bắc Khánh Vĩnh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
144,2
|
9.199
|
|
34
|
23
|
Xã Trung Khánh Vĩnh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
338,5
|
7.772
|
|
35
|
23
|
Xã Tây Khánh Vĩnh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
294,3
|
7.357
|
|
36
|
23
|
Xã Nam Khánh Vĩnh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
197,1
|
10.271
|
|
37
|
23
|
Xã Khánh Vĩnh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
192,4
|
11.204
|
|
38
|
23
|
Xã Khánh Sơn
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
98,7
|
11.535
|
|
39
|
23
|
Xã Tây Khánh Sơn
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
125,6
|
7.847
|
|
40
|
23
|
Xã Đông Khánh Sơn
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
114,3
|
10.376
|
|
41
|
23
|
Đặc khu Trường Sa
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
496,3
|
153
|
|
42
|
23
|
Phường Phan Rang
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
9,4
|
72.250
|
|
43
|
23
|
Phường Đông Hải
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
11,0
|
54.615
|
|
44
|
23
|
Phường Ninh Chử
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
20,4
|
39.556
|
|
45
|
23
|
Phường Bảo An
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,5
|
45.995
|
|
46
|
23
|
Phường Đô Vinh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
62,0
|
33.207
|
|
47
|
23
|
Xã Ninh Phước
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,4
|
70.203
|
|
48
|
23
|
Xã Phước Hữu
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
177,7
|
35.572
|
|
49
|
23
|
Xã Phước Hậu
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
74,7
|
49.465
|
|
50
|
23
|
Xã Thuận Nam
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
140,8
|
27.262
|
|
51
|
23
|
Xã Cà Ná
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,9
|
24.903
|
|
52
|
23
|
Xã Phước Hà
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
230,0
|
8.900
|
|
53
|
23
|
Xã Phước Dinh
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
154,0
|
35.301
|
|
54
|
23
|
Xã Ninh Hải
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
100,1
|
31.115
|
|
55
|
23
|
Xã Xuân Hải
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,4
|
45.104
|
|
56
|
23
|
Xã Vĩnh Hải
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
161,2
|
36.879
|
|
57
|
23
|
Xã Thuận Bắc
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
137,2
|
25.744
|
|
58
|
23
|
Xã Công Hải
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
124,3
|
14.727
|
|
59
|
23
|
Xã Ninh Sơn
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
99,3
|
32.003
|
|
60
|
23
|
Xã Lâm Sơn
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
191,5
|
24.247
|
|
61
|
23
|
Xã Anh Dũng
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
320,6
|
10.300
|
|
62
|
23
|
Xã Mỹ Sơn
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
248,1
|
15.800
|
|
63
|
23
|
Xã Bác Ái Đông
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
235,2
|
9.335
|
|
64
|
23
|
Xã Bác Ái
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
188,5
|
12.270
|
|
65
|
23
|
Xã Bác Ái Tây
|
Tỉnh
Khánh Hòa
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
478,7
|
11.090
|
|
24
|
24
|
TỈNH GIA LAI
|
|
135
|
110
|
25
|
-
|
-
|
92
|
-
|
21.577
|
3.583.691
|
|
1
|
24
|
Phường Quy Nhơn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,78
|
129.326
|
|
2
|
24
|
Phường Quy Nhơn Đông
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
81,97
|
47.067
|
|
3
|
24
|
Phường Quy Nhơn Tây
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
118,63
|
24.859
|
|
4
|
24
|
Phường Quy Nhơn Nam
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
36,36
|
73.296
|
|
5
|
24
|
Phường Quy Nhơn Bắc
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,70
|
45.746
|
|
6
|
24
|
Phường Bình Định
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,16
|
42.768
|
|
7
|
24
|
Phường An Nhơn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
34,62
|
49.408
|
|
8
|
24
|
Phường An Nhơn Đông
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,21
|
26.443
|
|
9
|
24
|
Phường An Nhơn Nam
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
60,05
|
31.651
|
|
10
|
24
|
Phường An Nhơn Bắc
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
31,95
|
38.484
|
|
11
|
24
|
Xã An Nhơn Tây
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
75,50
|
20.178
|
|
12
|
24
|
Phường Bồng Sơn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
81,11
|
41.435
|
|
13
|
24
|
Phường Hoài Nhơn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
40,32
|
43.167
|
|
14
|
24
|
Phường Tam Quan
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,82
|
24.858
|
|
15
|
24
|
Phường Hoài Nhơn Đông
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
64,36
|
44.634
|
|
16
|
24
|
Phường Hoài Nhơn Tây
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
78,15
|
25.572
|
|
17
|
24
|
Phường Hoài Nhơn Nam
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
37,67
|
32.707
|
|
18
|
24
|
Phường Hoài Nhơn Bắc
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
89,45
|
44.581
|
|
19
|
24
|
Xã Phù Cát
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
83,96
|
51.436
|
|
20
|
24
|
Xã Xuân An
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,61
|
30.502
|
|
21
|
24
|
Xã Ngô Mây
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,42
|
25.651
|
|
22
|
24
|
Xã Cát Tiến
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
103,36
|
33.523
|
|
23
|
24
|
Xã Đề Gi
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
94,97
|
45.550
|
|
24
|
24
|
Xã Hòa Hội
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
87,06
|
26.133
|
|
25
|
24
|
Xã Hội Sơn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
182,34
|
14.314
|
|
26
|
24
|
Xã Phù Mỹ
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,47
|
28.496
|
|
27
|
24
|
Xã An Lương
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
66,57
|
37.958
|
|
28
|
24
|
Xã Bình Dương
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,81
|
27.314
|
|
29
|
24
|
Xã Phù Mỹ Đông
|
Tỉnh Gia
Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
85,62
|
43.428
|
|
30
|
24
|
Xã Phù Mỹ Tây
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
97,53
|
18.543
|
|
31
|
24
|
Xã Phù Mỹ Nam
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
85,10
|
27.185
|
|
32
|
24
|
Xã Phù Mỹ Bắc
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
100,98
|
28.766
|
|
33
|
24
|
Xã Tuy Phước
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,37
|
77.452
|
|
34
|
24
|
Xã Tuy Phước Đông
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,66
|
58.440
|
|
35
|
24
|
Xã Tuy Phước Tây
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,81
|
36.006
|
|
36
|
24
|
Xã Tuy Phước Bắc
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,03
|
49.495
|
|
37
|
24
|
Xã Tây Sơn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
97,70
|
48.945
|
|
38
|
24
|
Xã Bình Khê
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
151,83
|
21.680
|
|
39
|
24
|
Xã Bình Phú
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
200,46
|
23.319
|
|
40
|
24
|
Xã Bình Hiệp
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
161,23
|
22.441
|
|
41
|
24
|
Xã Bình An
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
80,97
|
34.118
|
|
42
|
24
|
Xã Hoài Ân
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
115,72
|
35.037
|
|
43
|
24
|
Xã Ân Tường
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
227,45
|
18.582
|
|
44
|
24
|
Xã Kim Sơn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
202,70
|
14.008
|
|
45
|
24
|
Xã Vạn Đức
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
111,88
|
21.617
|
|
46
|
24
|
Xã Ân Hảo
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
95,46
|
22.390
|
|
47
|
24
|
Xã Vân Canh
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
208,75
|
13.850
|
|
48
|
24
|
Xã Canh Vinh
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
258,72
|
16.832
|
|
49
|
24
|
Xã Canh Liên
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
331,67
|
2.357
|
|
50
|
24
|
Xã Vĩnh Thạnh
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
164,76
|
10.062
|
|
51
|
24
|
Xã Vĩnh Thịnh
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
133,91
|
10.839
|
|
52
|
24
|
Xã Vĩnh Quang
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
89,35
|
9.074
|
|
53
|
24
|
Xã Vĩnh Sơn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
328,89
|
6.029
|
|
54
|
24
|
Xã An Hòa
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
101,48
|
14.182
|
|
55
|
24
|
Xã An Lão
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
103,87
|
10.703
|
|
56
|
24
|
Xã An Vinh
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
196,19
|
6.522
|
|
57
|
24
|
Xã An Toàn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
295,34
|
1.790
|
|
58
|
24
|
Phường Pleiku
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
25,00
|
79.466
|
|
59
|
24
|
Phường Hội Phú
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
34,86
|
46.358
|
|
60
|
24
|
Phường Thống Nhất
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
22,92
|
48.721
|
|
61
|
24
|
Phường Diên Hồng
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
26,71
|
63.378
|
|
62
|
24
|
Phường An Phú
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
32,49
|
40.684
|
|
63
|
24
|
Xã Biển Hồ
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
170,44
|
40.983
|
|
64
|
24
|
Xã Gào
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
182,47
|
15.957
|
|
65
|
24
|
Xã Ia Ly
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
210,56
|
13.847
|
|
66
|
24
|
Xã Chư Păh
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
103,58
|
19.446
|
|
67
|
24
|
Xã Ia Khươl
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
351,97
|
17.151
|
|
68
|
24
|
Xã Ia Phí
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
212,03
|
23.325
|
|
69
|
24
|
Xã Chư Prông
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
124,77
|
33.892
|
|
70
|
24
|
Xã Bàu Cạn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
114,25
|
22.266
|
|
71
|
24
|
Xã Ia Boòng
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
196,07
|
18.840
|
|
72
|
24
|
Xã Ia Lâu
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
215,02
|
23.105
|
|
73
|
24
|
Xã Ia Pia
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
238,59
|
20.326
|
|
74
|
24
|
Xã Ia Tôr
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
102,31
|
17.449
|
|
75
|
24
|
Xã Chư Sê
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
124,93
|
68.975
|
|
76
|
24
|
Xã Bờ Ngoong
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
172,11
|
31.436
|
|
77
|
24
|
Xã Ia Ko
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
210,72
|
24.935
|
|
78
|
24
|
Xã Albá
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
109,06
|
17.420
|
|
79
|
24
|
Xã Chư Pưh
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
184,44
|
33.374
|
|
80
|
24
|
Xã Ia Le
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
316,88
|
24.289
|
|
81
|
24
|
Xã Ia Hrú
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
241,80
|
37.165
|
|
82
|
24
|
Phường An Khê
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
57,44
|
50.495
|
|
83
|
24
|
Phường An Bình
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
73,13
|
30.851
|
|
84
|
24
|
Xã Cửu An
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
132,96
|
19.874
|
|
85
|
24
|
Xã Đak Pơ
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
223,33
|
18.580
|
|
86
|
24
|
Xã Ya Hội
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
215,75
|
8.753
|
|
87
|
24
|
Xã Kbang
|
Tỉnh Gia
Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
288,83
|
25.281
|
|
88
|
24
|
Xã Kông Bơ La
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
133,42
|
17.468
|
|
89
|
24
|
Xã Tơ Tung
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
141,35
|
10.952
|
|
90
|
24
|
Xã Sơn Lang
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
451,01
|
11.106
|
|
91
|
24
|
Xã Đak Rong
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
516,25
|
6.277
|
|
92
|
24
|
Xã Kông Chro
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
200,79
|
20.936
|
|
93
|
24
|
Xã Ya Ma
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
176,88
|
8.830
|
|
94
|
24
|
Xã Chư Krey
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
195,59
|
9.468
|
|
95
|
24
|
Xã SRó
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
343,88
|
8.219
|
|
96
|
24
|
Xã Đăk Song
|
Tỉnh Gia
Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
327,49
|
4.764
|
|
97
|
24
|
Xã Chơ Long
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
195,07
|
7.739
|
|
98
|
24
|
Phường Ayun Pa
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
17,61
|
26.820
|
|
99
|
24
|
Xã Ia Rbol
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
154,97
|
10.220
|
|
100
|
24
|
Xã Ia Sao
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
114,60
|
8.397
|
|
101
|
24
|
Xã Phú Thiện
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
262,87
|
49.393
|
|
102
|
24
|
Xã Chư A Thai
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
133,92
|
21.654
|
|
103
|
24
|
Xã Ia Hiao
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
108,38
|
21.352
|
|
104
|
24
|
Xã Pờ Tó
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
177,90
|
14.378
|
|
105
|
24
|
Xã Ia Pa
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
103,19
|
31.021
|
|
106
|
24
|
Xã Ia Tul
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
587,51
|
20.304
|
|
107
|
24
|
Xã Phú Túc
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
357,97
|
37.241
|
|
108
|
24
|
Xã Ia Dreh
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
379,69
|
16.643
|
|
109
|
24
|
Xã Ia Rsai
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
473,69
|
22.578
|
|
110
|
24
|
Xã Uar
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
412,31
|
22.215
|
|
111
|
24
|
Xã Đak Đoa
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
83,37
|
37.049
|
|
112
|
24
|
Xã Kon Gang
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
145,84
|
22.529
|
|
113
|
24
|
Xã Ia Băng
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
116,24
|
31.035
|
|
114
|
24
|
Xã KDang
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
178,88
|
22.686
|
|
115
|
24
|
Xã Đak Sơmei
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
344,24
|
14.910
|
|
116
|
24
|
Xã Mang Yang
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
173,59
|
30.302
|
|
117
|
24
|
Xã Lơ Pang
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
316,16
|
17.666
|
|
118
|
24
|
Xã Kon Chiêng
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
273,51
|
9.971
|
|
119
|
24
|
Xã Hra
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
230,89
|
14.355
|
|
120
|
24
|
Xã Ayun
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
202,24
|
12.692
|
|
121
|
24
|
Xã Ia Grai
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
239,84
|
24.625
|
|
122
|
24
|
Xã Ia Krái
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
307,83
|
28.889
|
|
123
|
24
|
Xã Ia Hrung
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
169,15
|
37.219
|
|
124
|
24
|
Xã Đức Cơ
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
124,66
|
23.575
|
|
125
|
24
|
Xã Ia Dơk
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
100,53
|
17.829
|
|
126
|
24
|
Xã Ia Krêl
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
146,92
|
22.944
|
|
127
|
24
|
Xã Nhơn Châu
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
3,62
|
2.350
|
|
128
|
24
|
Xã Ia Púch
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
267,30
|
4.185
|
|
129
|
24
|
Xã Ia Mơ
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
435,60
|
3.380
|
|
130
|
24
|
Xã Ia Pnôn
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
114,01
|
5.922
|
|
131
|
24
|
Xã Ia Nan
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
90,31
|
8.663
|
|
132
|
24
|
Xã Ia Dom
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
145,43
|
9.157
|
|
133
|
24
|
Xã Ia Chia
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
172,86
|
9.065
|
|
134
|
24
|
Xã Ia O
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
137,39
|
11.301
|
|
135
|
24
|
Xã Krong
|
Tỉnh
Gia Lai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
311,58
|
6.046
|
|
25
|
25
|
TỈNH ĐẮK LẮK
|
|
102
|
88
|
14
|
-
|
8
|
68
|
-
|
18.096,4
|
3.346.853
|
|
1
|
25
|
Xã Hòa Phú
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
109,07
|
48.822
|
|
2
|
25
|
Phường Buôn Ma Thuột
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
71,99
|
169.596
|
|
3
|
25
|
Phường Tân An
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
56,41
|
64.122
|
|
4
|
25
|
Phường Tân Lập
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
46,70
|
73.316
|
|
5
|
25
|
Phường Thành Nhất
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
32,22
|
52.466
|
|
6
|
25
|
Phường Ea Kao
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
60,70
|
57.070
|
|
7
|
25
|
Xã Ea Drông
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
111,13
|
23.951
|
|
8
|
25
|
Phường Buôn Hồ
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
66,54
|
62.780
|
|
9
|
25
|
Phường Cư Bao
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
1
|
|
104,94
|
36.911
|
|
10
|
25
|
Xã Ea Súp
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
418,72
|
30.762
|
|
11
|
25
|
Xã Ea Rốk
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
544,60
|
28.785
|
|
12
|
25
|
Xã Ea Bung
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
390,08
|
9.677
|
|
13
|
25
|
Xã Ia Rvê
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
217,83
|
6.847
|
|
14
|
25
|
Xã Ia Lốp
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
194,09
|
6.502
|
|
15
|
25
|
Xã Ea Wer
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
184,61
|
29.708
|
|
16
|
25
|
Xã Ea Nuôl
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
111,74
|
43.706
|
|
17
|
25
|
Xã Buôn Đôn
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
1.113,79
|
6.582
|
|
18
|
25
|
Xã Ea Kiết
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
201,83
|
20.177
|
|
19
|
25
|
Xã Ea M’Droh
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
134,00
|
33.268
|
|
20
|
25
|
Xã Quảng Phú
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
111,34
|
61.104
|
|
21
|
25
|
Xã Cuôr Đăng
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
102,84
|
28.804
|
|
22
|
25
|
Xã Cư M’gar
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
114,98
|
32.368
|
|
23
|
25
|
Xã Ea Tul
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
159,51
|
34.876
|
|
24
|
25
|
Xã Pơng Drang
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
85,03
|
30.208
|
|
25
|
25
|
Xã Krông Búk
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
134,83
|
30.822
|
|
26
|
25
|
Xã Cư Pơng
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
137,81
|
17.687
|
|
27
|
25
|
Xã Ea Khăl
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
247,05
|
29.956
|
|
28
|
25
|
Xã Ea Drăng
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
171,34
|
54.475
|
|
29
|
25
|
Xã Ea Wy
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
213,94
|
28.567
|
|
30
|
25
|
Xã Ea H’leo
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
340,06
|
16.235
|
|
31
|
25
|
Xã Ea Hiao
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
361,69
|
30.796
|
|
32
|
25
|
Xã Krông Năng
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
98,34
|
43.678
|
|
33
|
25
|
Xã Dliê Ya
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
179,73
|
46.569
|
|
34
|
25
|
Xã Tam Giang
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
195,80
|
25.470
|
|
35
|
25
|
Xã Phú Xuân
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
140,74
|
34.836
|
|
36
|
25
|
Xã Krông Pắc
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
112,52
|
68.682
|
|
37
|
25
|
Xã Ea Knuếc
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
122,39
|
43.748
|
|
38
|
25
|
Xã Tân Tiến
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
89,43
|
28.767
|
|
39
|
25
|
Xã Ea Phê
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
84,66
|
48.605
|
|
40
|
25
|
Xã Ea Kly
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
107,63
|
40.161
|
|
41
|
25
|
Xã Vụ Bổn
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
109,13
|
18.111
|
|
42
|
25
|
Xã Ea Kar
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
198,67
|
87.972
|
|
43
|
25
|
Xã Ea Ô
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
137,73
|
23.852
|
|
44
|
25
|
Xã Ea Knốp
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
448,65
|
37.016
|
|
45
|
25
|
Xã Cư Yang
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
149,43
|
16.682
|
|
46
|
25
|
Xã Ea Păl
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
102,52
|
15.049
|
|
47
|
25
|
Xã M’Drắk
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
151,87
|
22.808
|
|
48
|
25
|
Xã Ea Riêng
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
167,56
|
15.719
|
|
49
|
25
|
Xã Cư M’ta
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
261,06
|
13.592
|
|
50
|
25
|
Xã Krông Á
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
291,60
|
12.900
|
|
51
|
25
|
Xã Cư Prao
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
204,89
|
13.765
|
|
52
|
25
|
Xã Ea Trang
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
207,40
|
6.585
|
|
53
|
25
|
Xã Hòa Sơn
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
108,55
|
25.392
|
|
54
|
25
|
Xã Dang Kang
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
105,91
|
21.301
|
|
55
|
25
|
Xã Krông Bông
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
166,03
|
23.168
|
|
56
|
25
|
Xã Yang Mao
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
562,38
|
16.970
|
|
57
|
25
|
Xã Cư Pui
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
314,08
|
27.561
|
|
58
|
25
|
Xã Liên Sơn Lắk
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
398,82
|
26.772
|
|
59
|
25
|
Xã Đắk Liêng
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
135,55
|
22.881
|
|
60
|
25
|
Xã Nam Ka
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
172,86
|
6.424
|
|
61
|
25
|
Xã Đắk Phơi
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
266,83
|
14.726
|
|
62
|
25
|
Xã Krông Nô
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
282,01
|
10.301
|
|
63
|
25
|
Xã Ea Ning
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
86,21
|
34.175
|
|
64
|
25
|
Xã Dray Bhăng
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
101,37
|
39.801
|
|
65
|
25
|
Xã Ea Ktur
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
100,72
|
54.269
|
|
66
|
25
|
Xã Krông Ana
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
107,23
|
48.491
|
|
67
|
25
|
Xã Dur Kmăl
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
114,49
|
12.594
|
|
68
|
25
|
Xã Ea Na
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
1
|
|
134,18
|
42.164
|
|
69
|
25
|
Phường Tuy Hòa
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
33,77
|
126.118
|
|
70
|
25
|
Phường Phú Yên
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
44,04
|
61.799
|
|
71
|
25
|
Phường Bình Kiến
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
73,71
|
44.406
|
|
72
|
25
|
Xã Xuân Thọ
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
192,12
|
10.793
|
|
73
|
25
|
Xã Xuân Cảnh
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
83,81
|
23.972
|
|
74
|
25
|
Xã Xuân Lộc
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
114,01
|
27.609
|
|
75
|
25
|
Phường Xuân Đài
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
13,40
|
21.574
|
|
76
|
25
|
Phường Sông Cầu
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
90,49
|
38.891
|
|
77
|
25
|
Xã Hòa Xuân
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
129,33
|
22.962
|
|
78
|
25
|
Phường Đông Hòa
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
77,54
|
47.632
|
|
79
|
25
|
Phường Hòa Hiệp
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
40,81
|
53.597
|
|
80
|
25
|
Xã Tuy An Bắc
|
Tỉnh Đắk
Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,32
|
26.174
|
|
81
|
25
|
Xã Tuy An Đông
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,05
|
40.108
|
|
82
|
25
|
Xã Ô Loan
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
103,48
|
40.278
|
|
83
|
25
|
Xã Tuy An Nam
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
69,99
|
29.805
|
|
84
|
25
|
Xã Tuy An Tây
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
136,20
|
12.913
|
|
85
|
25
|
Xã Phú Hòa 1
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
142,54
|
54.212
|
|
86
|
25
|
Xã Phú Hòa 2
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
95,78
|
38.691
|
|
87
|
25
|
Xã Tây Hòa
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,14
|
49.720
|
|
88
|
25
|
Xã Hòa Thịnh
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
159,23
|
30.602
|
|
89
|
25
|
Xã Hòa Mỹ
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
190,14
|
26.530
|
|
90
|
25
|
Xã Sơn Thành
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
218,11
|
27.838
|
|
91
|
25
|
Xã Sơn Hòa
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
267,39
|
40.825
|
|
92
|
25
|
Xã Vân Hòa
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
151,47
|
6.661
|
|
93
|
25
|
Xã Tây Sơn
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
334,62
|
11.052
|
|
94
|
25
|
Xã Suối Trai
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
186,95
|
11.387
|
|
95
|
25
|
Xã Ea Ly
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
140,35
|
12.104
|
|
96
|
25
|
Xã Ea Bá
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
131,79
|
8.316
|
|
97
|
25
|
Xã Đức Bình
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
160,36
|
15.896
|
|
98
|
25
|
Xã Sông Hinh
|
Tỉnh Đắk
Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
460,13
|
23.841
|
|
99
|
25
|
Xã Xuân Lãnh
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
174,65
|
15.933
|
|
100
|
25
|
Xã Phú Mỡ
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
547,20
|
9.007
|
|
101
|
25
|
Xã Xuân Phước
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
102,81
|
16.197
|
|
102
|
25
|
Xã Đồng Xuân
|
Tỉnh
Đắk Lắk
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
206,26
|
26.907
|
|
26
|
26
|
TỈNH LÂM ĐỒNG
|
|
124
|
103
|
20
|
1
|
108
|
-
|
1
|
24.243
|
3.872.999
|
|
1
|
26
|
Phường Xuân Hương - Đà Lạt
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
73,45
|
103.178
|
|
2
|
26
|
Phường Cam Ly - Đà Lạt
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
80,92
|
48.919
|
|
3
|
26
|
Phường Lâm Viên - Đà Lạt
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
35,03
|
71.369
|
|
4
|
26
|
Phường Xuân Trường - Đà Lạt
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
168,83
|
36.163
|
|
5
|
26
|
Phường Langbiang - Đà Lạt
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
322,66
|
40.041
|
|
6
|
26
|
Phường 1 Bảo Lộc
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
51,46
|
55.845
|
|
7
|
26
|
Phường 2 Bảo Lộc
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
176,72
|
49.564
|
|
8
|
26
|
Phường 3 Bảo Lộc
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
108,98
|
54.445
|
|
9
|
26
|
Phường B' Lao
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
33,72
|
51.538
|
|
10
|
26
|
Xã Lạc Dương
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
828,01
|
14.912
|
|
11
|
26
|
Xã Đơn Dương
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
127,81
|
45.160
|
|
12
|
26
|
Xã Ka Đô
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
108,08
|
27.954
|
|
13
|
26
|
Xã Quảng Lập
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
135,08
|
24.898
|
|
14
|
26
|
Xã D'Ran
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
240,89
|
33.517
|
|
15
|
26
|
Xã Hiệp Thạnh
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
127,19
|
51.310
|
|
16
|
26
|
Xã Đức Trọng
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
148,78
|
85.163
|
|
17
|
26
|
Xã Tân Hội
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
79,94
|
28.979
|
|
18
|
26
|
Xã Tà Hine
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
128,69
|
23.027
|
|
19
|
26
|
Xã Tà Năng
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
258,33
|
13.077
|
|
20
|
26
|
Xã Đinh Văn - Lâm Hà
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
89,87
|
48.702
|
|
21
|
26
|
Xã Phú Sơn - Lâm Hà
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
240,08
|
25.212
|
|
22
|
26
|
Xã Nam Hà - Lâm Hà
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
100,34
|
10.978
|
|
23
|
26
|
Xã Nam Ban - Lâm Hà
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
117,55
|
32.722
|
|
24
|
26
|
Xã Tân Hà - Lâm Hà
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
168,34
|
38.996
|
|
25
|
26
|
Xã Phúc Thọ - Lâm Hà
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
230,47
|
23.308
|
|
26
|
26
|
Xã Đam Rông 1
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
172,55
|
17.265
|
|
27
|
26
|
Xã Đam Rông 2
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
365,58
|
16.253
|
|
28
|
26
|
Xã Đam Rông 3
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
139,38
|
15.841
|
|
29
|
26
|
Xã Đam Rông 4
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
391,25
|
17.184
|
|
30
|
26
|
Xã Di Linh
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
268,28
|
64.179
|
|
31
|
26
|
Xã Hòa Ninh
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
95,17
|
31.904
|
|
32
|
26
|
Xã Hòa Bắc
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
159,35
|
19.979
|
|
33
|
26
|
Xã Đinh Trang Thượng
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
203,77
|
20.568
|
|
34
|
26
|
Xã Bảo Thuận
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
300,30
|
29.557
|
|
35
|
26
|
Xã Sơn Điền
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
261,88
|
7.310
|
|
36
|
26
|
Xã Gia Hiệp
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
324,43
|
21.462
|
|
37
|
26
|
Xã Bảo Lâm 1
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
204,43
|
44.151
|
|
38
|
26
|
Xã Bảo Lâm 2
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
114,00
|
33.092
|
|
39
|
26
|
Xã Bảo Lâm 3
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
152,13
|
32.917
|
|
40
|
26
|
Xã Bảo Lâm 4
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
343,35
|
10.073
|
|
41
|
26
|
Xã Bảo Lâm 5
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
511,88
|
11.596
|
|
42
|
26
|
Xã Đạ Huoai
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
113,96
|
23.117
|
|
43
|
26
|
Xã Đạ Huoai 2
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
249,57
|
14.929
|
|
44
|
26
|
Xã Đạ Huoai 3
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
131,51
|
6.571
|
|
45
|
26
|
Xã Đạ Tẻh
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
145,85
|
30.725
|
|
46
|
26
|
Xã Đạ Tẻh 2
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
186,07
|
14.590
|
|
47
|
26
|
Xã Đạ Tẻh 3
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
194,82
|
11.678
|
|
48
|
26
|
Xã Cát Tiên
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
78,13
|
19.735
|
|
49
|
26
|
Xã Cát Tiên 2
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
177,26
|
15.042
|
|
50
|
26
|
Xã Cát Tiên 3
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
171,31
|
10.591
|
|
51
|
26
|
Phường Hàm Thắng
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
44,90
|
54.544
|
|
52
|
26
|
Phường Bình Thuận
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
45,16
|
47.858
|
|
53
|
26
|
Phường Mũi Né
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
118,59
|
50.166
|
|
54
|
26
|
Phường Phú Thuỷ
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,31
|
54.049
|
|
55
|
26
|
Phường Phan Thiết
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
4,46
|
85.493
|
|
56
|
26
|
Phường Tiến Thành
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
55,06
|
28.395
|
|
57
|
26
|
Phường La Gi
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
68,47
|
60.549
|
|
58
|
26
|
Phường Phước Hội
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
38,09
|
49.480
|
|
59
|
26
|
Xã Tuyên Quang
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,17
|
28.817
|
|
60
|
26
|
Xã Tân Hải
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
77,18
|
25.626
|
|
61
|
26
|
Xã Vĩnh Hảo
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
138,58
|
15.509
|
|
62
|
26
|
Xã Liên Hương
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
128,23
|
70.737
|
|
63
|
26
|
Xã Tuy Phong
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
444,10
|
9.510
|
|
64
|
26
|
Xã Phan Rí Cửa
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,67
|
86.813
|
|
65
|
26
|
Xã Bắc Bình
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
148,99
|
51.344
|
|
66
|
26
|
Xã Hồng Thái
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
101,64
|
25.049
|
|
67
|
26
|
Xã Hải Ninh
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
289,99
|
19.422
|
|
68
|
26
|
Xã Phan Sơn
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
584,52
|
7.428
|
|
69
|
26
|
Xã Sông Lũy
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
253,33
|
21.243
|
|
70
|
26
|
Xã Lương Sơn
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
159,21
|
23.912
|
|
71
|
26
|
Xã Hòa Thắng
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
328,09
|
11.558
|
|
72
|
26
|
Xã Đông Giang
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
205,23
|
5.131
|
|
73
|
26
|
Xã La Dạ
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
264,17
|
9.435
|
|
74
|
26
|
Xã Hàm Thuận Bắc
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
292,70
|
29.855
|
|
75
|
26
|
Xã Hàm Thuận
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
198,36
|
50.680
|
|
76
|
26
|
Xã Hồng Sơn
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
189,01
|
29.875
|
|
77
|
26
|
Xã Hàm Liêm
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
113,81
|
31.253
|
|
78
|
26
|
Xã Hàm Thạnh
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
440,70
|
16.306
|
|
79
|
26
|
Xã Hàm Kiệm
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
162,09
|
31.445
|
|
80
|
26
|
Xã Tân Thành
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
177,58
|
31.309
|
|
81
|
26
|
Xã Hàm Thuận Nam
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
111,82
|
32.771
|
|
82
|
26
|
Xã Tân Lập
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
195,58
|
19.612
|
|
83
|
26
|
Xã Tân Minh
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
223,76
|
22.292
|
|
84
|
26
|
Xã Hàm Tân
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
198,46
|
35.209
|
|
85
|
26
|
Xã Sơn Mỹ
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
254,52
|
26.599
|
|
86
|
26
|
Xã Bắc Ruộng
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
165,33
|
18.949
|
|
87
|
26
|
Xã Nghị Đức
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
114,97
|
20.737
|
|
88
|
26
|
Xã Đồng Kho
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
268,72
|
30.885
|
|
89
|
26
|
Xã Tánh Linh
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
271,39
|
46.741
|
|
90
|
26
|
Xã Suối Kiết
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
378,61
|
16.656
|
|
91
|
26
|
Xã Nam Thành
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
201,78
|
37.497
|
|
92
|
26
|
Xã Đức Linh
|
Tỉnh Lâm
Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
103,27
|
51.099
|
|
93
|
26
|
Xã Hoài Đức
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
105,04
|
47.509
|
|
94
|
26
|
Xã Trà Tân
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
135,94
|
29.638
|
|
95
|
26
|
Đặc khu Phú Quý
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
18,02
|
32.268
|
|
96
|
26
|
Phường Bắc Gia Nghĩa
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
250,55
|
37.760
|
|
97
|
26
|
Phường Nam Gia Nghĩa
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
80,58
|
23.650
|
|
98
|
26
|
Phường Đông Gia Nghĩa
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
105,78
|
24.199
|
|
99
|
26
|
Xã Đắk Wil
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
515,16
|
24.344
|
|
100
|
26
|
Xã Nam Dong
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
104,04
|
35.701
|
|
101
|
26
|
Xã Cư Jút
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
104,11
|
49.614
|
|
102
|
26
|
Xã Thuận An
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
315,81
|
22.625
|
|
103
|
26
|
Xã Đức Lập
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
88,19
|
48.586
|
|
104
|
26
|
Xã Đắk Mil
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
213,76
|
31.579
|
|
105
|
26
|
Xã Đắk Sắk
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
99,00
|
28.058
|
|
106
|
26
|
Xã Nam Đà
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
132,69
|
21.520
|
|
107
|
26
|
Xã Krông Nô
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
159,82
|
22.636
|
|
108
|
26
|
Xã Nâm Nung
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
219,66
|
19.655
|
|
109
|
26
|
Xã Quảng Phú
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
263,58
|
17.573
|
|
110
|
26
|
Xã Đắk song
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
193,19
|
12.701
|
|
111
|
26
|
Xã Đức An
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
161,02
|
33.178
|
|
112
|
26
|
Xã Thuận Hạnh
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
129,78
|
19.236
|
|
113
|
26
|
Xã Trường Xuân
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
332,47
|
26.838
|
|
114
|
26
|
Xã Tà Đùng
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
531,33
|
22.703
|
|
115
|
26
|
Xã Quảng Khê
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
224,29
|
17.825
|
|
116
|
26
|
Xã Quảng Tân
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
294,18
|
31.185
|
|
117
|
26
|
Xã Tuy Đức
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
265,99
|
31.786
|
|
118
|
26
|
Xã Kiến Đức
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
167,63
|
38.928
|
|
119
|
26
|
Xã Nhân Cơ
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
158,05
|
27.898
|
|
120
|
26
|
Xã Quảng Tín
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
310,17
|
34.591
|
|
121
|
26
|
Xã Ninh Gia
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
143,83
|
16.311,0
|
|
122
|
26
|
Xã Quảng Hòa
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
85,44
|
8.594,0
|
|
123
|
26
|
Xã Quảng Sơn
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
454,22
|
22.018,0
|
|
124
|
26
|
Xã Quảng Trực
|
Tỉnh
Lâm Đồng
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
558,78
|
11.168,0
|
|
27
|
27
|
TỈNH TÂY NINH
|
|
96
|
82
|
14
|
-
|
-
|
-
|
-
|
8.536
|
3.254.170
|
|
1
|
27
|
Xã Hưng Điền
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
131,16
|
19.308
|
|
2
|
27
|
Xã Vĩnh Thạnh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
118,68
|
12.610
|
|
3
|
27
|
Xã Tân Hưng
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
107,75
|
18.046
|
|
4
|
27
|
Xã Vĩnh Châu
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
144,28
|
13.022
|
|
5
|
27
|
Xã Tuyên Bình
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
137,81
|
19.158
|
|
6
|
27
|
Xã Vĩnh Hưng
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
95,26
|
21.204
|
|
7
|
27
|
Xã Khánh Hưng
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
145,09
|
20.347
|
|
8
|
27
|
Xã Tuyên Thạnh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
108,81
|
15.331
|
|
9
|
27
|
Xã Bình Hiệp
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
123,68
|
21.420
|
|
10
|
27
|
Phường Kiến Tường
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,28
|
23.738
|
|
11
|
27
|
Xã Bình Hoà
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
117,85
|
13.581
|
|
12
|
27
|
Xã Mộc Hoá
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
135,56
|
16.880
|
|
13
|
27
|
Xã Hậu Thạnh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
93,82
|
19.336
|
|
14
|
27
|
Xã Nhơn Hòa Lập
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
109,77
|
19.949
|
|
15
|
27
|
Xã Nhơn Ninh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
92,67
|
27.099
|
|
16
|
27
|
Xã Tân Thạnh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
118,45
|
25.869
|
|
17
|
27
|
Xã Bình Thành
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
132,41
|
10.690
|
|
18
|
27
|
Xã Thạnh Phước
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
144,64
|
22.064
|
|
19
|
27
|
Xã Thạnh Hóa
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
108,18
|
16.738
|
|
20
|
27
|
Xã Tân Tây
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
113,45
|
19.438
|
|
21
|
27
|
Xã Thủ Thừa
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,45
|
44.485
|
|
22
|
27
|
Xã Mỹ An
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,76
|
20.682
|
|
23
|
27
|
Xã Mỹ Thạnh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,70
|
26.530
|
|
24
|
27
|
Xã Tân Long
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
149,10
|
14.102
|
|
25
|
27
|
Xã Mỹ Quý
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
132,98
|
28.537
|
|
26
|
27
|
Xã Đông Thành
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
130,94
|
27.169
|
|
27
|
27
|
Xã Đức Huệ
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
134,13
|
22.930
|
|
28
|
27
|
Xã An Ninh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,69
|
37.792
|
|
29
|
27
|
Xã Hiệp Hoà
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,02
|
32.869
|
|
30
|
27
|
Xã Hậu Nghĩa
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
66,48
|
46.745
|
|
31
|
27
|
Xã Hoà Khánh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,75
|
35.638
|
|
32
|
27
|
Xã Đức Lập
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,41
|
31.722
|
|
33
|
27
|
Xã Mỹ Hạnh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,44
|
56.793
|
|
34
|
27
|
Xã Đức Hòa
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,31
|
49.864
|
|
35
|
27
|
Xã Thạnh Lợi
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
96,52
|
24.037
|
|
36
|
27
|
Xã Bình Đức
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,20
|
35.110
|
|
37
|
27
|
Xã Lương Hoà
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
62,16
|
23.308
|
|
38
|
27
|
Xã Bến Lức
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,75
|
56.900
|
|
39
|
27
|
Xã Mỹ Yên
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,23
|
49.248
|
|
40
|
27
|
Xã Long Cang
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,73
|
32.686
|
|
41
|
27
|
Xã Rạch Kiến
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,53
|
38.795
|
|
42
|
27
|
Xã Mỹ Lệ
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
39,85
|
36.969
|
|
43
|
27
|
Xã Tân Lân
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,93
|
29.984
|
|
44
|
27
|
Xã Cần Đước
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,56
|
50.473
|
|
45
|
27
|
Xã Long Hựu
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,89
|
29.057
|
|
46
|
27
|
Xã Phước Lý
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,37
|
42.840
|
|
47
|
27
|
Xã Mỹ Lộc
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,71
|
40.199
|
|
48
|
27
|
Xã Cần Giuộc
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,40
|
77.704
|
|
49
|
27
|
Xã Phước Vĩnh Tây
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,40
|
28.127
|
|
50
|
27
|
Xã Tân Tập
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,22
|
44.767
|
|
51
|
27
|
Xã Vàm Cỏ
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
40,73
|
25.354
|
|
52
|
27
|
Xã Tân Trụ
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,84
|
26.855
|
|
53
|
27
|
Xã Nhựt Tảo
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,45
|
30.168
|
|
54
|
27
|
Xã Thuận Mỹ
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,37
|
39.330
|
|
55
|
27
|
Xã An Lục Long
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,75
|
29.485
|
|
56
|
27
|
Xã Tầm Vu
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,50
|
35.956
|
|
57
|
27
|
Xã Vĩnh Công
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
24,71
|
22.784
|
|
58
|
27
|
Phường Long An
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
34,90
|
106.667
|
|
59
|
27
|
Phường Tân An
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,50
|
32.292
|
|
60
|
27
|
Phường Khánh Hậu
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
22,81
|
28.965
|
|
61
|
27
|
Phường Tân Ninh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,35
|
89.360
|
|
62
|
27
|
Phường Bình Minh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
105,35
|
55.010
|
|
63
|
27
|
Phường Ninh Thạnh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
52,66
|
52.249
|
|
64
|
27
|
Phường Long Hoa
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
55,99
|
106.017
|
|
65
|
27
|
Phường Hoà Thành
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
20,42
|
40.968
|
|
66
|
27
|
Phường Thanh Điền
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
30,73
|
43.528
|
|
67
|
27
|
Phường Trảng Bàng
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
36,97
|
53.532
|
|
68
|
27
|
Phường An Tịnh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
78,44
|
61.212
|
|
69
|
27
|
Phường Gò Dầu
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
43,09
|
66.340
|
|
70
|
27
|
Phường Gia Lộc
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
50,26
|
37.354
|
|
71
|
27
|
Xã Hưng Thuận
|
Tỉnh Tây
Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
102,72
|
26.546
|
|
72
|
27
|
Xã Phước Chỉ
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
82,84
|
31.461
|
|
73
|
27
|
Xã Thạnh Đức
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
99,06
|
44.539
|
|
74
|
27
|
Xã Phước Thạnh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
70,89
|
44.113
|
|
75
|
27
|
Xã Truông Mít
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
74,43
|
40.174
|
|
76
|
27
|
Xã Lộc Ninh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
90,25
|
29.346
|
|
77
|
27
|
Xã Cầu Khởi
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
90,51
|
25.431
|
|
78
|
27
|
Xã Dương Minh Châu
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
177,15
|
35.878
|
|
79
|
27
|
Xã Tân Đông
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
134,32
|
27.582
|
|
80
|
27
|
Xã Tân Châu
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,77
|
24.072
|
|
81
|
27
|
Xã Tân Phú
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
103,08
|
29.953
|
|
82
|
27
|
Xã Tân Hội
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
143,24
|
21.783
|
|
83
|
27
|
Xã Tân Thành
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
254,99
|
27.783
|
|
84
|
27
|
Xã Tân Hòa
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
416,82
|
24.457
|
|
85
|
27
|
Xã Tân Lập
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
257,61
|
16.810
|
|
86
|
27
|
Xã Tân Biên
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
244,71
|
36.771
|
|
87
|
27
|
Xã Thạnh Bình
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
174,92
|
30.764
|
|
88
|
27
|
Xã Trà Vong
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
88,67
|
24.316
|
|
89
|
27
|
Xã Phước Vinh
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
165,08
|
23.314
|
|
90
|
27
|
Xã Hoà Hội
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
111,30
|
14.395
|
|
91
|
27
|
Xã Ninh Điền
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
152,23
|
23.470
|
|
92
|
27
|
Xã Châu Thành
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
93,41
|
51.901
|
|
93
|
27
|
Xã Hảo Đước
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
93,75
|
32.503
|
|
94
|
27
|
Xã Long Chữ
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
92,00
|
17.746
|
|
95
|
27
|
Xã Long Thuận
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,61
|
24.518
|
|
96
|
27
|
Xã Bến Cầu
|
Tỉnh
Tây Ninh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
112,02
|
49.228
|
|
28
|
28
|
TỈNH ĐỒNG NAI
|
|
95
|
72
|
23
|
-
|
26
|
-
|
-
|
12.737
|
4.491.408
|
|
1
|
28
|
Phường Biên Hòa
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,5
|
74.919
|
|
2
|
28
|
Phường Trấn Biên
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
31,0
|
197.060
|
|
3
|
28
|
Phường Tam Hiệp
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,8
|
139.441
|
|
4
|
28
|
Phường Long Bình
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
44,9
|
168.614
|
|
5
|
28
|
Phường Trảng Dài
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
37,3
|
104.972
|
|
6
|
28
|
Phường Hố Nai
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
22,9
|
78.902
|
|
7
|
28
|
Phường Long Hưng
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
32,4
|
74.184
|
|
8
|
28
|
Xã Đại Phước
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
98,0
|
55.364
|
|
9
|
28
|
Xã Nhơn Trạch
|
Tỉnh Đồng
Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
108,0
|
78.589
|
|
10
|
28
|
Xã Phước An
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
170,7
|
51.088
|
|
11
|
28
|
Xã Phước Thái
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
85,9
|
55.914
|
|
12
|
28
|
Xã Long Phước
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
81,8
|
42.453
|
|
13
|
28
|
Xã Bình An
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,4
|
25.506
|
|
14
|
28
|
Xã Long Thành
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
130,1
|
93.006
|
|
15
|
28
|
Xã An Phước
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
58,3
|
59.666
|
|
16
|
28
|
Xã An Viễn
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
47,7
|
24.150
|
|
17
|
28
|
Xã Bình Minh
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,7
|
83.354
|
|
18
|
28
|
Xã Trảng Bom
|
Tỉnh Đồng
Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,8
|
92.712
|
|
19
|
28
|
Xã Bàu Hàm
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
97,5
|
55.559
|
|
20
|
28
|
Xã Hưng Thịnh
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,6
|
57.825
|
|
21
|
28
|
Xã Dầu Giây
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
98,9
|
71.921
|
|
22
|
28
|
Xã Gia Kiệm
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
82,7
|
79.274
|
|
23
|
28
|
Xã Thống Nhất
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
120,1
|
71.665
|
|
24
|
28
|
Phường Bình Lộc
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
77,2
|
36.195
|
|
25
|
28
|
Phường Bảo Vinh
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
50,9
|
36.989
|
|
26
|
28
|
Phường Xuân Lập
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,2
|
18.947
|
|
27
|
28
|
Phường Long Khánh
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,3
|
77.070
|
|
28
|
28
|
Phường Hàng Gòn
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
45,6
|
24.931
|
|
29
|
28
|
Xã Xuân Quế
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
92,9
|
21.189
|
|
30
|
28
|
Xã Xuân Đường
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
82,1
|
26.565
|
|
31
|
28
|
Xã Cẩm Mỹ
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
113,1
|
45.728
|
|
32
|
28
|
Xã Sông Ray
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,6
|
31.346
|
|
33
|
28
|
Xã Xuân Đông
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
108,0
|
47.623
|
|
34
|
28
|
Xã Xuân Định
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,3
|
36.870
|
|
35
|
28
|
Xã Xuân Phú
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,6
|
29.608
|
|
36
|
28
|
Xã Xuân Lộc
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
140,5
|
104.304
|
|
37
|
28
|
Xã Xuân Hòa
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
306,0
|
78.491
|
|
38
|
28
|
Xã Xuân Thành
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
122,7
|
22.007
|
|
39
|
28
|
Xã Xuân Bắc
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
96,4
|
44.866
|
|
40
|
28
|
Xã La Ngà
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
133,5
|
33.311
|
|
41
|
28
|
Xã Định Quán
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
295,8
|
85.523
|
|
42
|
28
|
Xã Phú Vinh
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
69,5
|
31.328
|
|
43
|
28
|
Xã Phú Hòa
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,5
|
36.781
|
|
44
|
28
|
Xã Tà Lài
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
83,3
|
34.158
|
|
45
|
28
|
Xã Nam Cát Tiên
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
82,9
|
15.922
|
|
46
|
28
|
Xã Tân Phú
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
105,8
|
76.765
|
|
47
|
28
|
Xã Phú Lâm
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,4
|
62.355
|
|
48
|
28
|
Xã Trị An
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
660,5
|
51.028
|
|
49
|
28
|
Xã Tân An
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
80,2
|
39.291
|
|
50
|
28
|
Phường Tân Triều
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
63,3
|
101.608
|
|
51
|
28
|
Phường Minh Hưng
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
99,7
|
34.123
|
|
52
|
28
|
Phường Chơn Thành
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
124,4
|
41.500
|
|
53
|
28
|
Xã Nha Bích
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
137,1
|
22.278
|
|
54
|
28
|
Xã Tân Quan
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
148,3
|
30.385
|
|
55
|
28
|
Xã Tân Hưng
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
204,7
|
35.498
|
|
56
|
28
|
Xã Tân Khai
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
161,8
|
36.140
|
|
57
|
28
|
Xã Minh Đức
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
167,1
|
16.944
|
|
58
|
28
|
Phường Bình Long
|
Tỉnh Đồng
Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
49,1
|
41.048
|
|
59
|
28
|
Phường An Lộc
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
88,7
|
35.531
|
|
60
|
28
|
Xã Lộc Thành
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
206,1
|
15.338
|
|
61
|
28
|
Xã Lộc Ninh
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,4
|
32.213
|
|
62
|
28
|
Xã Lộc Hưng
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
99,0
|
26.600
|
|
63
|
28
|
Xã Lộc Tấn
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
183,36
|
23.697
|
|
64
|
28
|
Xã Lộc Thạnh
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
125,5
|
10.339
|
|
65
|
28
|
Xã Lộc Quang
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
105,0
|
26.314
|
|
66
|
28
|
Xã Tân Tiến
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
147,5
|
38.550
|
|
67
|
28
|
Xã Thiện Hưng
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
111,0
|
35.041
|
|
68
|
28
|
Xã Hưng Phước
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
187,2
|
12.427
|
|
69
|
28
|
Xã Phú Nghĩa
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
279,4
|
33.920
|
|
70
|
28
|
Xã Đa Kia
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
196,3
|
31.752
|
|
71
|
28
|
Phường Phước Bình
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
72,6
|
44.771
|
|
72
|
28
|
Phường Phước Long
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
71,9
|
33.145
|
|
73
|
28
|
Xã Bình Tân
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
190,9
|
28.642
|
|
74
|
28
|
Xã Long Hà
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
168,4
|
27.614
|
|
75
|
28
|
Xã Phú Riềng
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
117,4
|
36.232
|
|
76
|
28
|
Xã Phú Trung
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
172,0
|
13.585
|
|
77
|
28
|
Phường Đồng Xoài
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
81,3
|
35.887
|
|
78
|
28
|
Phường Bình Phước
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
86,4
|
111.440
|
|
79
|
28
|
Xã Thuận Lợi
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
167,2
|
23.655
|
|
80
|
28
|
Xã Đồng Tâm
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
248,8
|
35.573
|
|
81
|
28
|
Xã Tân Lợi
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
379,8
|
22.774
|
|
82
|
28
|
Xã Đồng Phú
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
138,7
|
45.557
|
|
83
|
28
|
Xã Phước Sơn
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
386,6
|
31.005
|
|
84
|
28
|
Xã Nghĩa Trung
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
222,0
|
32.897
|
|
85
|
28
|
Xã Bù Đăng
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
156,1
|
32.145
|
|
86
|
28
|
Xã Thọ Sơn
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
307,7
|
21.457
|
|
87
|
28
|
Xã Đak Nhau
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
182,5
|
23.685
|
|
88
|
28
|
Xã Bom Bo
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
245,9
|
27.064
|
|
89
|
28
|
Phường Tam Phước
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
45,1
|
48.313
|
|
90
|
28
|
Phường Phước Tân
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
42,8
|
64.181
|
|
91
|
28
|
Xã Thanh Sơn
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
315,4
|
33.342
|
|
92
|
28
|
Xã Đak Lua
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
415,1
|
8.234
|
|
93
|
28
|
Xã Phú Lý
|
Tỉnh Đồng
Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
279,0
|
15.992
|
|
94
|
28
|
Xã Bù Gia Mập
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
342,5
|
8.274
|
|
95
|
28
|
Xã Đăk Ơ
|
Tỉnh
Đồng Nai
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
246,5
|
19.369
|
|
29
|
29
|
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
|
168
|
54
|
113
|
1
|
1
|
-
|
1
|
58.273,85
|
14.668.098
|
|
1
|
29
|
Phường Vũng Tàu
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
16,86
|
117.413
|
|
2
|
29
|
Phường Tam Thắng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
11,76
|
86.420
|
|
3
|
29
|
Phường Rạch Dừa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,70
|
76.281
|
|
4
|
29
|
Phường Phước Thắng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
47,35
|
52.589
|
|
5
|
29
|
Phường Bà Rịa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,55
|
52.265
|
|
6
|
29
|
Phường Long Hương
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,22
|
31.457
|
|
7
|
29
|
Phường Phú Mỹ
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
70,92
|
78.641
|
|
8
|
29
|
Phường Tam Long
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
34,70
|
41.130
|
|
9
|
29
|
Phường Tân Thành
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
61,63
|
33.943
|
|
10
|
29
|
Phường Tân Phước
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
83,62
|
29.363
|
|
11
|
29
|
Phường Tân Hải
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
51,86
|
30.297
|
|
12
|
29
|
Xã Châu Pha
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,64
|
25.438
|
|
13
|
29
|
Xã Ngãi Giao
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
69,30
|
49.065
|
|
14
|
29
|
Xã Bình Giã
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
66,96
|
34.262
|
|
15
|
29
|
Xã Kim Long
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,92
|
33.369
|
|
16
|
29
|
Xã Châu Đức
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
84,66
|
28.240
|
|
17
|
29
|
Xã Xuân Sơn
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
73,81
|
27.368
|
|
18
|
29
|
Xã Nghĩa Thành
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,67
|
27.819
|
|
19
|
29
|
Xã Hồ Tràm
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
94,51
|
51.895
|
|
20
|
29
|
Xã Xuyên Mộc
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
102,96
|
26.917
|
|
21
|
29
|
Xã Hòa Hội
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
136,27
|
36.174
|
|
22
|
29
|
Xã Bàu Lâm
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
123,83
|
22.567
|
|
23
|
29
|
Xã Phước Hải
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
70,04
|
43.615
|
|
24
|
29
|
Xã Long Hải
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,93
|
109.149
|
|
25
|
29
|
Xã Đất Đỏ
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
119,77
|
43.862
|
|
26
|
29
|
Xã Long Điền
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,44
|
48.048
|
|
27
|
29
|
Đặc khu Côn Đảo
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
75,79
|
6.502
|
|
28
|
29
|
Phường Đông Hòa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,89
|
132.056
|
|
29
|
29
|
Phường Dĩ An
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,38
|
227.817
|
|
30
|
29
|
Phường Tân Đông Hiệp
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,47
|
100.243
|
|
31
|
29
|
Phường Thuận An
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
16,11
|
64.689
|
|
32
|
29
|
Phường Thuận Giao
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
16,81
|
150.781
|
|
33
|
29
|
Phường Bình Hòa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,49
|
120.035
|
|
34
|
29
|
Phường Lái Thiêu
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,46
|
118.852
|
|
35
|
29
|
Phường An Phú
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
16,85
|
162.930
|
|
36
|
29
|
Phường Bình Dương
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
58,16
|
107.576
|
|
37
|
29
|
Phường Chánh Hiệp
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,89
|
57.176
|
|
38
|
29
|
Phường Thủ Dầu Một
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,68
|
88.132
|
|
39
|
29
|
Phường Phú Lợi
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17.956,00
|
107.721
|
|
40
|
29
|
Phường Vĩnh Tân
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
61,35
|
61.865
|
|
41
|
29
|
Phường Bình Cơ
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
73,69
|
64.601
|
|
42
|
29
|
Phường Tân Uyên
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
94,67
|
73.032
|
|
43
|
29
|
Phường Tân Hiệp
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
47,06
|
142.494
|
|
44
|
29
|
Phường Tân Khánh
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
38,23
|
126.393
|
|
45
|
29
|
Phường Hòa Lợi
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
33.589,00
|
79.694
|
|
46
|
29
|
Phường Phú An
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
34,97
|
46.142
|
|
47
|
29
|
Phường Tây Nam
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
119,80
|
56.784
|
|
48
|
29
|
Phường Long Nguyên
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
108,00
|
53.387
|
|
49
|
29
|
Phường Bến Cát
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
100,89
|
97.928
|
|
50
|
29
|
Phường Chánh Phú Hòa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
69,54
|
53.916
|
|
51
|
29
|
Xã Bắc Tân Uyên
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
143,69
|
27.964
|
|
52
|
29
|
Xã Thường Tân
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
120,70
|
21.238
|
|
53
|
29
|
Xã An Long
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
100,05
|
17.906
|
|
54
|
29
|
Xã Phước Thành
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
123,49
|
15.803
|
|
55
|
29
|
Xã Phước Hòa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
128,07
|
42.470
|
|
56
|
29
|
Xã Phú Giáo
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
192,83
|
42.739
|
|
57
|
29
|
Xã Trừ Văn Thố
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
76,56
|
24.533
|
|
58
|
29
|
Xã Bàu Bàng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
84,09
|
42.219
|
|
59
|
29
|
Xã Minh Thạnh
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
159,06
|
24.215
|
|
60
|
29
|
Xã Long Hòa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
166,76
|
25.215
|
|
61
|
29
|
Xã Dầu Tiếng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
182,69
|
39.056
|
|
62
|
29
|
Xã Thanh An
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
136,72
|
25.324
|
|
63
|
29
|
Phường Sài Gòn
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,04
|
47.022
|
|
64
|
29
|
Phường Tân Định
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,23
|
48.524
|
|
65
|
29
|
Phường Bến Thành
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,85
|
71.785
|
|
66
|
29
|
Phường Cầu Ông Lãnh
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,60
|
78.734
|
|
67
|
29
|
Phường Bàn Cờ
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
0,99
|
67.616
|
|
68
|
29
|
Phường Xuân Hòa
|
Tp Hồ Chí
Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,22
|
48.464
|
|
69
|
29
|
Phường Nhiêu Lộc
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,71
|
88.090
|
|
70
|
29
|
Phường Xóm Chiếu
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,94
|
57.875
|
|
71
|
29
|
Phường Khánh Hội
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,07
|
94.507
|
|
72
|
29
|
Phường Vĩnh Hội
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,17
|
63.015
|
|
73
|
29
|
Phường Chợ Quán
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,28
|
63.545
|
|
74
|
29
|
Phường An Đông
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,32
|
81.229
|
|
75
|
29
|
Phường Chợ Lớn
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,67
|
85.066
|
|
76
|
29
|
Phường Bình Tây
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,05
|
63.293
|
|
77
|
29
|
Phường Bình Tiên
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,61
|
91.520
|
|
78
|
29
|
Phường Bình Phú
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,86
|
75.925
|
|
79
|
29
|
Phường Phú Lâm
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,00
|
87.513
|
|
80
|
29
|
Phường Tân Thuận
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,16
|
148.090
|
|
81
|
29
|
Phường Phú Thuận
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,55
|
84.089
|
|
82
|
29
|
Phường Tân Mỹ
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
6,45
|
68.124
|
|
83
|
29
|
Phường Tân Hưng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,54
|
153.674
|
|
84
|
29
|
Phường Chánh Hưng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
4,61
|
190.707
|
|
85
|
29
|
Phường Phú Định
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,85
|
150.389
|
|
86
|
29
|
Phường Bình Đông
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,93
|
155.555
|
|
87
|
29
|
Phường Diên Hồng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,86
|
75.633
|
|
88
|
29
|
Phường Vườn Lài
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,28
|
104.076
|
|
89
|
29
|
Phường Hòa Hưng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,59
|
96.414
|
|
90
|
29
|
Phường Minh Phụng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,27
|
90.808
|
|
91
|
29
|
Phường Bình Thới
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,52
|
76.478
|
|
92
|
29
|
Phường Hòa Bình
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
0,98
|
69.318
|
|
93
|
29
|
Phường Phú Thọ
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,37
|
65.369
|
|
94
|
29
|
Phường Đông Hưng Thuận
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,26
|
182.895
|
|
95
|
29
|
Phường Trung Mỹ Tây
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
6,93
|
126.470
|
|
96
|
29
|
Phường Tân Thới Hiệp
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,06
|
168.060
|
|
97
|
29
|
Phường Thới An
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,90
|
125.657
|
|
98
|
29
|
Phường An Phú Đông
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,59
|
179.115
|
|
99
|
29
|
Phường An Lạc
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,47
|
172.134
|
|
100
|
29
|
Phường Tân Tạo
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,71
|
113.363
|
|
101
|
29
|
Phường Bình Tân
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
11,25
|
161.851
|
|
102
|
29
|
Phường Bình Trị Đông
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
7,15
|
165.142
|
|
103
|
29
|
Phường Bình Hưng Hòa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,47
|
187.950
|
|
104
|
29
|
Phường Gia Định
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,76
|
125.946
|
|
105
|
29
|
Phường Bình Thạnh
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,32
|
126.300
|
|
106
|
29
|
Phường Bình Lợi Trung
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,89
|
116.121
|
|
107
|
29
|
Phường Thạnh Mỹ Tây
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
4,40
|
153.216
|
|
108
|
29
|
Phường Bình Quới
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
6,34
|
46.200
|
|
109
|
29
|
Phường Hạnh Thông
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,37
|
128.865
|
|
110
|
29
|
Phường An Nhơn
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,23
|
114.498
|
|
111
|
29
|
Phường Gò Vấp
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,81
|
110.850
|
|
112
|
29
|
Phường An Hội Đông
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,29
|
123.681
|
|
113
|
29
|
Phường Thông Tây Hội
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,24
|
121.192
|
|
114
|
29
|
Phường An Hội Tây
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,81
|
121.004
|
|
115
|
29
|
Phường Đức Nhuận
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,17
|
71.495
|
|
116
|
29
|
Phường Cầu Kiệu
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,23
|
62.663
|
|
117
|
29
|
Phường Phú Nhuận
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,46
|
68.420
|
|
118
|
29
|
Phường Tân Sơn Hòa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,62
|
64.150
|
|
119
|
29
|
Phường Tân Sơn Nhất
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,19
|
84.639
|
|
120
|
29
|
Phường Tân Hòa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
1,47
|
93.437
|
|
121
|
29
|
Phường Bảy Hiền
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,86
|
132.252
|
|
122
|
29
|
Phường Tân Bình
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,12
|
89.373
|
|
123
|
29
|
Phường Tân Sơn
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,12
|
77.229
|
|
124
|
29
|
Phường Tây Thạnh
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,95
|
72.616
|
|
125
|
29
|
Phường Tân Sơn Nhì
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,46
|
117.277
|
|
126
|
29
|
Phường Phú Thọ Hòa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
3,02
|
140.436
|
|
127
|
29
|
Phường Tân Phú
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,52
|
93.117
|
|
128
|
29
|
Phường Phú Thạnh
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
2,99
|
103.780
|
|
129
|
29
|
Phường Hiệp Bình
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
16,01
|
215.638
|
|
130
|
29
|
Phường Thủ Đức
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,81
|
118.952
|
|
131
|
29
|
Phường Tam Bình
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,71
|
153.414
|
|
132
|
29
|
Phường Linh Xuân
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
12,29
|
158.334
|
|
133
|
29
|
Phường Tăng Nhơn Phú
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
16,51
|
208.233
|
|
134
|
29
|
Phường Long Bình
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,43
|
119.637
|
|
135
|
29
|
Phường Long Phước
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
34,29
|
53.092
|
|
136
|
29
|
Phường Long Trường
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
24,49
|
73.669
|
|
137
|
29
|
Phường Cát Lái
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,65
|
68.654
|
|
138
|
29
|
Phường Bình Trưng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
14,82
|
121.382
|
|
139
|
29
|
Phường Phước Long
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
9,23
|
137.331
|
|
140
|
29
|
Phường An Khánh
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,33
|
76.967
|
|
141
|
29
|
Xã Vĩnh Lộc
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,55
|
167.521
|
|
142
|
29
|
Xã Tân Vĩnh Lộc
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,05
|
163.839
|
|
143
|
29
|
Xã Bình Lợi
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,18
|
47.180
|
|
144
|
29
|
Xã Tân Nhựt
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,67
|
115.513
|
|
145
|
29
|
Xã Bình Chánh
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
21,33
|
76.187
|
|
146
|
29
|
Xã Hưng Long
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,54
|
71.504
|
|
147
|
29
|
Xã Bình Hưng
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,63
|
183.697
|
|
148
|
29
|
Xã Bình Khánh
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
158,28
|
35.482
|
|
149
|
29
|
Xã An Thới Đông
|
Tp Hồ Chí
Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
257,85
|
22.607
|
|
150
|
29
|
Xã Cần Giờ
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
157,01
|
27.130
|
|
151
|
29
|
Xã Củ Chi
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
64,88
|
128.661
|
|
152
|
29
|
Xã Tân An Hội
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,51
|
84.342
|
|
153
|
29
|
Xã Thái Mỹ
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
62,44
|
49.862
|
|
154
|
29
|
Xã An Nhơn Tây
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
77,70
|
40.896
|
|
155
|
29
|
Xã Nhuận Đức
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
62,06
|
40.239
|
|
156
|
29
|
Xã Phú Hòa Đông
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,75
|
97.766
|
|
157
|
29
|
Xã Bình Mỹ
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,44
|
99.675
|
|
158
|
29
|
Xã Đông Thạnh
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
30,16
|
190.400
|
|
159
|
29
|
Xã Hóc Môn
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
16,43
|
93.323
|
|
160
|
29
|
Xã Xuân Thới Sơn
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,21
|
103.643
|
|
161
|
29
|
Xã Bà Điểm
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,36
|
204.289
|
|
162
|
29
|
Xã Nhà Bè
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,10
|
125.832
|
|
163
|
29
|
Xã Hiệp Phước
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,33
|
67.754
|
|
164
|
29
|
Xã Long Sơn
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
56,50
|
17.767
|
|
165
|
29
|
Xã Hòa Hiệp
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
99,28
|
25.995
|
|
166
|
29
|
Xã Bình Châu
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
87,06
|
26.054
|
|
167
|
29
|
Phường Thới Hòa
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
37,93
|
79.601
|
|
168
|
29
|
Xã Thạnh An
|
Tp Hồ
Chí Minh
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
131,31
|
5.180
|
|
30
|
30
|
TỈNH VĨNH LONG
|
|
124
|
105
|
19
|
-
|
-
|
-
|
-
|
6.243,1
|
4.257.581
|
|
1
|
30
|
Xã Cái Nhum
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,45
|
38.538
|
|
2
|
30
|
Xã Tân Long Hội
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
36,27
|
26.358
|
|
3
|
30
|
Xã Nhơn Phú
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,09
|
34.898
|
|
4
|
30
|
Xã Bình Phước
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,67
|
29.418
|
|
5
|
30
|
Xã An Bình
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,84
|
51.382
|
|
6
|
30
|
Xã Long Hồ
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
47,64
|
54.312
|
|
7
|
30
|
Xã Phú Quới
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,58
|
49.669
|
|
8
|
30
|
Phường Thanh Đức
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
16,49
|
35.158
|
|
9
|
30
|
Phường Long Châu
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
12,63
|
49.480
|
|
10
|
30
|
Phường Phước Hậu
|
Tỉnh Vĩnh
Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,52
|
50.839
|
|
11
|
30
|
Phường Tân Hạnh
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,84
|
32.093
|
|
12
|
30
|
Phường Tân Ngãi
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,70
|
31.294
|
|
13
|
30
|
Xã Quới Thiện
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,95
|
26.240
|
|
14
|
30
|
Xã Trung Thành
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,88
|
35.593
|
|
15
|
30
|
Xã Trung Ngãi
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
39,25
|
27.309
|
|
16
|
30
|
Xã Quới An
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,93
|
29.101
|
|
17
|
30
|
Xã Trung Hiệp
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,73
|
34.451
|
|
18
|
30
|
Xã Hiếu Phụng
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
42,46
|
28.418
|
|
19
|
30
|
Xã Hiếu Thành
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,41
|
34.331
|
|
20
|
30
|
Xã Lục Sỹ Thành
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,52
|
23.457
|
|
21
|
30
|
Xã Trà Ôn
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
42,78
|
37.869
|
|
22
|
30
|
Xã Trà Côn
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,37
|
45.778
|
|
23
|
30
|
Xã Vĩnh Xuân
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,79
|
42.370
|
|
24
|
30
|
Xã Hòa Bình
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,61
|
39.787
|
|
25
|
30
|
Xã Hòa Hiệp
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,10
|
31.099
|
|
26
|
30
|
Xã Tam Bình
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,63
|
32.612
|
|
27
|
30
|
Xã Ngãi Tứ
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
69,12
|
48.795
|
|
28
|
30
|
Xã Song Phú
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
76,58
|
50.646
|
|
29
|
30
|
Xã Cái Ngang
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,14
|
36.654
|
|
30
|
30
|
Xã Tân Quới
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
45,66
|
50.858
|
|
31
|
30
|
Xã Tân Lược
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
56,39
|
38.844
|
|
32
|
30
|
Xã Mỹ Thuận
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
56,01
|
29.312
|
|
33
|
30
|
Phường Bình Minh
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,86
|
34.193
|
|
34
|
30
|
Phường Cái Vồn
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,52
|
36.031
|
|
35
|
30
|
Phường Đông Thành
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
44,35
|
41.793
|
|
36
|
30
|
Phường Long Đức
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
40,62
|
33.662
|
|
37
|
30
|
Phường Trà Vinh
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,73
|
45.397
|
|
38
|
30
|
Phường Nguyệt Hóa
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
21,14
|
37.066
|
|
39
|
30
|
Phường Hòa Thuận
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
16,51
|
25.384
|
|
40
|
30
|
Xã An Trường
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
72,61
|
45.505
|
|
41
|
30
|
Xã Tân An
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,25
|
33.013
|
|
42
|
30
|
Xã Càng Long
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,87
|
41.542
|
|
43
|
30
|
Xã Nhị Long
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,95
|
34.633
|
|
44
|
30
|
Xã Bình Phú
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,21
|
39.152
|
|
45
|
30
|
Xã Song Lộc
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
80,10
|
42.628
|
|
46
|
30
|
Xã Châu Thành
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
87,41
|
50.560
|
|
47
|
30
|
Xã Hưng Mỹ
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,02
|
40.259
|
|
48
|
30
|
Xã Hòa Minh
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,75
|
16.843
|
|
49
|
30
|
Xã Long Hòa
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,67
|
13.309
|
|
50
|
30
|
Xã Cầu Kè
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,12
|
35.491
|
|
51
|
30
|
Xã Phong Thạnh
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
77,33
|
41.525
|
|
52
|
30
|
Xã An Phú Tân
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,91
|
27.473
|
|
53
|
30
|
Xã Tam Ngãi
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,31
|
40.282
|
|
54
|
30
|
Xã Tân Hòa
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,21
|
41.202
|
|
55
|
30
|
Xã Hùng Hòa
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,51
|
28.221
|
|
56
|
30
|
Xã Tiểu Cần
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,73
|
34.150
|
|
57
|
30
|
Xã Tập Ngãi
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
58,77
|
31.825
|
|
58
|
30
|
Xã Mỹ Long
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
73,61
|
25.385
|
|
59
|
30
|
Xã Vinh Kim
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
56,68
|
30.261
|
|
60
|
30
|
Xã Cầu Ngang
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,32
|
28.986
|
|
61
|
30
|
Xã Nhị Trường
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
72,34
|
38.184
|
|
62
|
30
|
Xã Hiệp Mỹ
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,45
|
31.460
|
|
63
|
30
|
Xã Lưu Nghiệp Anh
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
54,62
|
29.658
|
|
64
|
30
|
Xã Đại An
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,32
|
22.672
|
|
65
|
30
|
Xã Hàm Giang
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,66
|
30.752
|
|
66
|
30
|
Xã Trà Cú
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,33
|
30.037
|
|
67
|
30
|
Xã Long Hiệp
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,17
|
32.425
|
|
68
|
30
|
Xã Tập Sơn
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,44
|
39.985
|
|
69
|
30
|
Phường Duyên Hải
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
69,63
|
24.356
|
|
70
|
30
|
Phường Trường Long Hòa
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
56,49
|
16.150
|
|
71
|
30
|
Xã Long Hữu
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,28
|
15.321
|
|
72
|
30
|
Xã Long Thành
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,51
|
15.429
|
|
73
|
30
|
Xã Đông Hải
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,91
|
14.222
|
|
74
|
30
|
Xã Long Vĩnh
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
96,37
|
16.344
|
|
75
|
30
|
Xã Đôn Châu
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
58,93
|
32.050
|
|
76
|
30
|
Xã Ngũ Lạc
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,92
|
32.309
|
|
77
|
30
|
Phường An Hội
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
31,90
|
53.476
|
|
78
|
30
|
Phường Phú Khương
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
24,97
|
47.059
|
|
79
|
30
|
Phường Bến Tre
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
31,99
|
35.917
|
|
80
|
30
|
Phường Sơn Đông
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,48
|
34.188
|
|
81
|
30
|
Phường Phú Tân
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,58
|
28.568
|
|
82
|
30
|
Xã Phú Túc
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,14
|
62.073
|
|
83
|
30
|
Xã Giao Long
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
42,45
|
40.150
|
|
84
|
30
|
Xã Tiên Thủy
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,81
|
31.792
|
|
85
|
30
|
Xã Tân Phú
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,93
|
35.355
|
|
86
|
30
|
Xã Phú Phụng
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
47,89
|
38.495
|
|
87
|
30
|
Xã Chợ Lách
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,72
|
44.316
|
|
88
|
30
|
Xã Vĩnh Thành
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,01
|
42.885
|
|
89
|
30
|
Xã Hưng Khánh Trung
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,14
|
27.672
|
|
90
|
30
|
Xã Phước Mỹ Trung
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,19
|
36.526
|
|
91
|
30
|
Xã Tân Thành Bình
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,65
|
46.858
|
|
92
|
30
|
Xã Nhuận Phú Tân
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,64
|
38.837
|
|
93
|
30
|
Xã Đồng Khởi
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,12
|
35.384
|
|
94
|
30
|
Xã Mỏ Cày
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,89
|
49.852
|
|
95
|
30
|
Xã Thành Thới
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,35
|
35.102
|
|
96
|
30
|
Xã An Định
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,59
|
37.688
|
|
97
|
30
|
Xã Hương Mỹ
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,01
|
38.427
|
|
98
|
30
|
Xã Đại Điền
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,26
|
37.267
|
|
99
|
30
|
Xã Quới Điền
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,58
|
30.012
|
|
100
|
30
|
Xã Thạnh Phú
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
70,70
|
42.268
|
|
101
|
30
|
Xã An Qui
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
73,53
|
28.342
|
|
102
|
30
|
Xã Thạnh Hải
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
100,71
|
18.261
|
|
103
|
30
|
Xã Thạnh Phong
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
77,97
|
20.255
|
|
104
|
30
|
Xã Tân Thủy
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,55
|
45.743
|
|
105
|
30
|
Xã Bảo Thạnh
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
62,28
|
25.225
|
|
106
|
30
|
Xã Ba Tri
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,47
|
52.154
|
|
107
|
30
|
Xã Tân Xuân
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,44
|
36.387
|
|
108
|
30
|
Xã Mỹ Chánh Hòa
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,61
|
29.376
|
|
109
|
30
|
Xã An Ngãi Trung
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
33,87
|
28.941
|
|
110
|
30
|
Xã An Hiệp
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
56,33
|
31.248
|
|
111
|
30
|
Xã Hưng Nhượng
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
53,66
|
37.568
|
|
112
|
30
|
Xã Giồng Trôm
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
42,39
|
37.599
|
|
113
|
30
|
Xã Tân Hào
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,45
|
30.694
|
|
114
|
30
|
Xã Phước Long
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
39,95
|
27.284
|
|
115
|
30
|
Xã Lương Phú
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,88
|
25.554
|
|
116
|
30
|
Xã Châu Hòa
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
52,05
|
28.425
|
|
117
|
30
|
Xã Lương Hòa
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,48
|
25.940
|
|
118
|
30
|
Xã Thới Thuận
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
116,95
|
20.968
|
|
119
|
30
|
Xã Thạnh Phước
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
76,99
|
21.208
|
|
120
|
30
|
Xã Bình Đại
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,70
|
33.881
|
|
121
|
30
|
Xã Thạnh Trị
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
73,26
|
29.457
|
|
122
|
30
|
Xã Lộc Thuận
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
42,70
|
28.704
|
|
123
|
30
|
Xã Châu Hưng
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
35,22
|
23.229
|
|
124
|
30
|
Xã Phú Thuận
|
Tỉnh
Vĩnh Long
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
29,28
|
16.883
|
|
31
|
31
|
TỈNH ĐỒNG THÁP
|
|
102
|
82
|
20
|
-
|
-
|
-
|
-
|
5.938,7
|
4.370.046
|
|
1
|
31
|
Phường Mỹ Tho
|
Tỉnh Đồng
Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
6,4
|
66.766
|
|
2
|
31
|
Phường Đạo Thạnh
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
14,3
|
73.370
|
|
3
|
31
|
Phường Mỹ Phong
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
23,0
|
50.731
|
|
4
|
31
|
Phường Thới Sơn
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
15,2
|
38.490
|
|
5
|
31
|
Phường Trung An
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
23,4
|
70.479
|
|
6
|
31
|
Phường Gò Công
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
10,1
|
36.124
|
|
7
|
31
|
Phường Long Thuận
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
8,3
|
29.715
|
|
8
|
31
|
Phường Sơn Qui
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
49,0
|
46.507
|
|
9
|
31
|
Phường Bình Xuân
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
34,4
|
32.574
|
|
10
|
31
|
Phường Mỹ Phước Tây
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
36,1
|
40.730
|
|
11
|
31
|
Phường Thanh Hòa
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
19,5
|
20.903
|
|
12
|
31
|
Phường Cai Lậy
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
25,5
|
34.117
|
|
13
|
31
|
Phường Nhị Quý
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
21,4
|
27.568
|
|
14
|
31
|
Xã Tân Phú
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
38,6
|
31.360
|
|
15
|
31
|
Xã Thanh Hưng
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
51,9
|
46.314
|
|
16
|
31
|
Xã An Hữu
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
43,9
|
52.177
|
|
17
|
31
|
Xã Mỹ Lợi
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
43,8
|
33.781
|
|
18
|
31
|
Xã Mỹ Đức Tây
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
45,8
|
36.897
|
|
19
|
31
|
Xã Mỹ Thiện
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
62,6
|
27.745
|
|
20
|
31
|
Xã Hậu Mỹ
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
78,6
|
40.097
|
|
21
|
31
|
Xã Hội Cư
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
48,7
|
52.774
|
|
22
|
31
|
Xã Cái Bè
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
41,1
|
59.611
|
|
23
|
31
|
Xã Bình Phú
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
47,3
|
51.081
|
|
24
|
31
|
Xã Hiệp Đức
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
46,0
|
35.734
|
|
25
|
31
|
Xã Ngũ Hiệp
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
47,9
|
40.635
|
|
26
|
31
|
Xã Long Tiên
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
44,6
|
43.997
|
|
27
|
31
|
Xã Mỹ Thành
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
52,3
|
35.768
|
|
28
|
31
|
Xã Thạnh Phú
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
56,6
|
28.431
|
|
29
|
31
|
Xã Tân Phước 1
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
95,4
|
12.836
|
|
30
|
31
|
Xã Tân Phước 2
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
89,4
|
10.849
|
|
31
|
31
|
Xã Tân Phước 3
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
80,2
|
75.927
|
|
32
|
31
|
Xã Hưng Thạnh
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
65,2
|
31.368
|
|
33
|
31
|
Xã Tân Hương
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
35,1
|
67.210
|
|
34
|
31
|
Xã Châu Thành
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
24,3
|
57.070
|
|
35
|
31
|
Xã Long Hưng
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
43,3
|
47.304
|
|
36
|
31
|
Xã Long Định
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
43,8
|
48.391
|
|
37
|
31
|
Xã Vĩnh Kim
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
25,6
|
31.466
|
|
38
|
31
|
Xã Kim Sơn
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
29,4
|
29.382
|
|
39
|
31
|
Xã Bình Trưng
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
31,2
|
34.618
|
|
40
|
31
|
Xã Mỹ Tịnh An
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
41,2
|
36.958
|
|
41
|
31
|
Xã Lương Hòa Lạc
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
35,3
|
37.661
|
|
42
|
31
|
Xã Tân Thuận Bình
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
39,9
|
40.031
|
|
43
|
31
|
Xã Chợ Gạo
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
25,2
|
33.793
|
|
44
|
31
|
Xã An Thạnh Thủy
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
42,7
|
41.198
|
|
45
|
31
|
Xã Bình Ninh
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
46,6
|
36.131
|
|
46
|
31
|
Xã Vĩnh Bình
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
39,8
|
44.540
|
|
47
|
31
|
Xã Đồng Sơn
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
44,3
|
40.405
|
|
48
|
31
|
Xã Phú Thành
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
31,9
|
25.135
|
|
49
|
31
|
Xã Long Bình
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
36,6
|
30.788
|
|
50
|
31
|
Xã Vĩnh Hựu
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
31,9
|
24.210
|
|
51
|
31
|
Xã Gò Công Đông
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
106,4
|
30.104
|
|
52
|
31
|
Xã Tân Điền
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
39,0
|
22.130
|
|
53
|
31
|
Xã Tân Hòa
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
38,0
|
34.149
|
|
54
|
31
|
Xã Tân Đông
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
50,4
|
51.413
|
|
55
|
31
|
Xã Gia Thuận
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
67,4
|
45.907
|
|
56
|
31
|
Xã Tân Thới
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
65,8
|
32.116
|
|
57
|
31
|
Xã Tân Phú Đông
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
175,2
|
23.630
|
|
58
|
31
|
Xã Tân Hồng
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
102,8
|
39.974
|
|
59
|
31
|
Xã Tân Thành
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
64,8
|
30.611
|
|
60
|
31
|
Xã Tân Hộ Cơ
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
77,5
|
25.026
|
|
61
|
31
|
Xã An Phước
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
64,9
|
23.788
|
|
62
|
31
|
Phường An Bình
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
50,1
|
33.341
|
|
63
|
31
|
Phường Hồng Ngự
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
64,2
|
53.945
|
|
64
|
31
|
Phường Thường Lạc
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
43,7
|
38.225
|
|
65
|
31
|
Xã Thường Phước
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
80,7
|
59.864
|
|
66
|
31
|
Xã Long Khánh
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
29,0
|
35.884
|
|
67
|
31
|
Xã Long Phú Thuận
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
56,6
|
61.107
|
|
68
|
31
|
Xã An Hòa
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
77,9
|
19.033
|
|
69
|
31
|
Xã Tam Nông
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
102,7
|
21.031
|
|
70
|
31
|
Xã Phú Thọ
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
84,9
|
30.372
|
|
71
|
31
|
Xã Tràm Chim
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
90,2
|
22.725
|
|
72
|
31
|
Xã Phú Cường
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
89,9
|
21.122
|
|
73
|
31
|
Xã An Long
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
72,2
|
50.050
|
|
74
|
31
|
Xã Thanh Bình
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
86,0
|
47.410
|
|
75
|
31
|
Xã Tân Thạnh
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
59,5
|
25.863
|
|
76
|
31
|
Xã Bình Thành
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
72,1
|
32.182
|
|
77
|
31
|
Xã Tân Long
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
94,9
|
76.717
|
|
78
|
31
|
Xã Tháp Mười
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
70,4
|
44.427
|
|
79
|
31
|
Xã Thanh Mỹ
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
93,1
|
33.096
|
|
80
|
31
|
Xã Mỹ Quí
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
119,9
|
36.223
|
|
81
|
31
|
Xã Đốc Binh Kiều
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
77,8
|
28.797
|
|
82
|
31
|
Xã Trường Xuân
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
113,8
|
18.124
|
|
83
|
31
|
Xã Phương Thịnh
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
104,7
|
21.675
|
|
84
|
31
|
Xã Phong Mỹ
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
78,6
|
31.182
|
|
85
|
31
|
Xã Ba Sao
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
81,1
|
28.463
|
|
86
|
31
|
Xã Mỹ Thọ
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
61,5
|
51.191
|
|
87
|
31
|
Xã Bình Hàng Trung
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
78,2
|
39.533
|
|
88
|
31
|
Xã Mỹ Hiệp
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
79,4
|
54.577
|
|
89
|
31
|
Phường Cao Lãnh
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
73,3
|
137.387
|
|
90
|
31
|
Phường Mỹ Ngãi
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
49,0
|
50.504
|
|
91
|
31
|
Phường Mỹ Trà
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
46,3
|
46.757
|
|
92
|
31
|
Xã Mỹ An Hưng
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
65,3
|
55.371
|
|
93
|
31
|
Xã Tân Khánh Trung
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
60,1
|
46.858
|
|
94
|
31
|
Xã Lấp Vò
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
85,2
|
73.883
|
|
95
|
31
|
Xã Lai Vung
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
71,2
|
80.649
|
|
96
|
31
|
Xã Hòa Long
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
81,3
|
68.886
|
|
97
|
31
|
Xã Phong Hòa
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
87,9
|
71.537
|
|
98
|
31
|
Phường Sa Đéc
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
-
|
|
46,9
|
104.509
|
|
99
|
31
|
Xã Tân Dương
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
46,7
|
46.069
|
|
100
|
31
|
Xã Phú Hựu
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
71,3
|
68.475
|
|
101
|
31
|
Xã Tân Nhuận Đông
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
92,0
|
59.576
|
|
102
|
31
|
Xã Tân Phú Trung
|
Tỉnh
Đồng Tháp
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
-
|
|
82,6
|
62.831
|
|
32
|
32
|
TỈNH AN GIANG
|
|
102
|
85
|
14
|
3
|
11
|
-
|
6
|
9.987
|
4.995.214
|
|
1
|
32
|
Xã Mỹ Hòa Hưng
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
19,65
|
26.727
|
|
2
|
32
|
Phường Long Xuyên
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,98
|
154.858
|
|
3
|
32
|
Phường Bình Đức
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
28,23
|
72.822
|
|
4
|
32
|
Phường Mỹ Thới
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
37,09
|
60.450
|
|
5
|
32
|
Phường Châu Đốc
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
41,32
|
97.438
|
|
6
|
32
|
Phường Vĩnh Tế
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
64,25
|
40.222
|
|
7
|
32
|
Xã An Phú
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
34,70
|
49.051
|
|
8
|
32
|
Xã Vĩnh Hậu
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,45
|
60.424
|
|
9
|
32
|
Xã Nhơn Hội
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,82
|
57.540
|
|
10
|
32
|
Xã Khánh Bình
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,93
|
42.746
|
|
11
|
32
|
Xã Phú Hữu
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
81,40
|
42.710
|
|
12
|
32
|
Xã Tân An
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
40,61
|
41.922
|
|
13
|
32
|
Xã Châu Phong
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,28
|
56.322
|
|
14
|
32
|
Xã Vĩnh Xương
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,21
|
41.369
|
|
15
|
32
|
Phường Tân Châu
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
17,39
|
33.506
|
|
16
|
32
|
Phường Long Phú
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
19,21
|
46.826
|
|
17
|
32
|
Xã Phú Tân
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,88
|
71.244
|
|
18
|
32
|
Xã Phú An
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,35
|
40.005
|
|
19
|
32
|
Xã Bình Thạnh Đông
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,70
|
50.569
|
|
20
|
32
|
Xã Chợ Vàm
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,48
|
50.436
|
|
21
|
32
|
Xã Hòa Lạc
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
41,11
|
30.864
|
|
22
|
32
|
Xã Phú Lâm
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,07
|
33.186
|
|
23
|
32
|
Xã Châu Phú
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
80,11
|
60.137
|
|
24
|
32
|
Xã Mỹ Đức
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,59
|
60.493
|
|
25
|
32
|
Xã Vĩnh Thạnh Trung
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
64,97
|
64.643
|
|
26
|
32
|
Xã Bình Mỹ
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
82,62
|
68.650
|
|
27
|
32
|
Xã Thạnh Mỹ Tây
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
162,08
|
64.850
|
|
28
|
32
|
Xã An Cư
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
94,30
|
39.956
|
|
29
|
32
|
Xã Núi Cấm
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
84,18
|
25.184
|
|
30
|
32
|
Phường Tịnh Biên
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
75,57
|
34.865
|
|
31
|
32
|
Phường Thới Sơn
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
49,36
|
33.045
|
|
32
|
32
|
Phường Chi Lăng
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
1
|
|
|
51,17
|
28.401
|
|
33
|
32
|
Xã Ba Chúc
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
70,94
|
32.071
|
|
34
|
32
|
Xã Tri Tôn
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
73,14
|
50.716
|
|
35
|
32
|
Xã Ô Lâm
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
99,52
|
37.429
|
|
36
|
32
|
Xã Cô Tô
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
176,75
|
31.278
|
|
37
|
32
|
Xã Vĩnh Gia
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
180,37
|
20.902
|
|
38
|
32
|
Xã An Châu
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
70,25
|
65.588
|
|
39
|
32
|
Xã Bình Hòa
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,63
|
56.484
|
|
40
|
32
|
Xã Cần Đăng
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,21
|
35.257
|
|
41
|
32
|
Xã Vĩnh Hanh
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
76,81
|
29.327
|
|
42
|
32
|
Xã Vĩnh An
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
93,41
|
33.036
|
|
43
|
32
|
Xã Chợ Mới
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,43
|
80.832
|
|
44
|
32
|
Xã Cù Lao Giêng
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,92
|
70.372
|
|
45
|
32
|
Xã Hội An
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
63,54
|
73.897
|
|
46
|
32
|
Xã Long Điền
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
47,25
|
65.487
|
|
47
|
32
|
Xã Nhơn Mỹ
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
78,66
|
89.018
|
|
48
|
32
|
Xã Long Kiến
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,83
|
57.367
|
|
49
|
32
|
Xã Thoại Sơn
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,92
|
52.588
|
|
50
|
32
|
Xã Óc Eo
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,79
|
39.481
|
|
51
|
32
|
Xã Định Mỹ
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
109,77
|
42.328
|
|
52
|
32
|
Xã Phú Hòa
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
71,80
|
41.306
|
|
53
|
32
|
Xã Vĩnh Trạch
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,94
|
32.397
|
|
54
|
32
|
Xã Tây Phú
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
93,80
|
23.229
|
|
55
|
32
|
Xã Vĩnh Bình
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
159,68
|
43.575
|
|
56
|
32
|
Xã Vĩnh Thuận
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
95,46
|
30.511
|
|
57
|
32
|
Xã Vĩnh Phong
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
139,30
|
43.257
|
|
58
|
32
|
Xã Vĩnh Hòa
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
146,23
|
51.651
|
|
59
|
32
|
Xã U Minh Thượng
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
286,47
|
46.246
|
|
60
|
32
|
Xã Đông Hòa
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
151,88
|
45.282
|
|
61
|
32
|
Xã Tân Thạnh
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
123,85
|
36.074
|
|
62
|
32
|
Xã Đông Hưng
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
81,62
|
22.281
|
|
63
|
32
|
Xã An Minh
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
142,30
|
35.596
|
|
64
|
32
|
Xã Vân Khánh
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
90,84
|
21.748
|
|
65
|
32
|
Xã Tây Yên
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
127,50
|
52.590
|
|
66
|
32
|
Xã Đông Thái
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
154,52
|
54.321
|
|
67
|
32
|
Xã An Biên
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
118,27
|
53.784
|
|
68
|
32
|
Xã Định Hòa
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
143,79
|
56.675
|
|
69
|
32
|
Xã Gò Quao
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
83,92
|
44.695
|
|
70
|
32
|
Xã Vĩnh Hòa Hưng
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
95,94
|
37.528
|
|
71
|
32
|
Xã Vĩnh Tuy
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
115,86
|
36.859
|
|
72
|
32
|
Xã Giồng Riềng
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
122,10
|
70.384
|
|
73
|
32
|
Xã Thạnh Hưng
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
142,54
|
46.773
|
|
74
|
32
|
Xã Long Thạnh
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
96,37
|
42.250
|
|
75
|
32
|
Xã Hòa Hưng
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
114,24
|
37.877
|
|
76
|
32
|
Xã Ngọc Chúc
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
90,25
|
38.705
|
|
77
|
32
|
Xã Hòa Thuận
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
73,85
|
31.700
|
|
78
|
32
|
Xã Tân Hội
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
146,28
|
49.450
|
|
79
|
32
|
Xã Tân Hiệp
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
146,62
|
66.731
|
|
80
|
32
|
Xã Thạnh Đông
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
130,02
|
53.678
|
|
81
|
32
|
Xã Thạnh Lộc
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
104,62
|
59.562
|
|
82
|
32
|
Xã Châu Thành
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
107,64
|
70.178
|
|
83
|
32
|
Xã Bình An
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
73,43
|
59.475
|
|
84
|
32
|
Xã Hòn Đất
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
281,70
|
61.517
|
|
85
|
32
|
Xã Sơn Kiên
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
163,41
|
29.682
|
|
86
|
32
|
Xã Mỹ Thuận
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
210,50
|
60.747
|
|
87
|
32
|
Xã Bình Sơn
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
281,70
|
61.517
|
|
88
|
32
|
Xã Bình Giang
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
163,70
|
18.257
|
|
89
|
32
|
Xã Giang Thành
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
184,14
|
20.039
|
|
90
|
32
|
Xã Vĩnh Điều
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
229,35
|
17.526
|
|
91
|
32
|
Xã Hòa Điền
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
285,38
|
24.099
|
|
92
|
32
|
Xã Kiên Lương
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
138,07
|
58.312
|
|
93
|
32
|
Xã Sơn Hải
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
1
|
4,31
|
2.789
|
|
94
|
32
|
Xã Hòn Nghệ
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
1
|
3,46
|
2.546
|
|
95
|
32
|
Đặc khu Kiên Hải
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
24,75
|
23.179
|
|
96
|
32
|
Phường Vĩnh Thông
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
95,89
|
55.185
|
|
97
|
32
|
Phường Rạch Giá
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
45,53
|
250.661
|
|
98
|
32
|
Phường Hà Tiên
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
61,35
|
40.609
|
|
99
|
32
|
Phường Tô Châu
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
79,77
|
25.865
|
|
100
|
32
|
Xã Tiên Hải
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
1
|
2,54
|
1.872
|
|
101
|
32
|
Đặc khu Phú Quốc
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
575,29
|
157.629
|
|
102
|
32
|
Đặc khu Thổ Châu
|
Tỉnh An
Giang
|
1
|
-
|
-
|
1
|
|
|
1
|
13,98
|
1.896
|
|
33
|
33
|
THÀNH PHỐ CẦN THƠ
|
|
103
|
72
|
31
|
-
|
-
|
-
|
-
|
6.361
|
4.112.487
|
|
1
|
33
|
Phường Ninh Kiều
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,42
|
119.547
|
|
2
|
33
|
Phường Cái Khế
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
10,04
|
57.688
|
|
3
|
33
|
Phường Tân An
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
8,06
|
85.997
|
|
4
|
33
|
Phường An Bình
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
18,39
|
50.150
|
|
5
|
33
|
Phường Thới An Đông
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,04
|
39.401
|
|
6
|
33
|
Phường Bình Thủy
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
15,17
|
62.483
|
|
7
|
33
|
Phường Long Tuyền
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
28,48
|
45.292
|
|
8
|
33
|
Phường Cái Răng
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,88
|
71.106
|
|
9
|
33
|
Phường Hưng Phú
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
40,93
|
58.543
|
|
10
|
33
|
Phường Ô Môn
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
54,69
|
73.412
|
|
11
|
33
|
Phường Thới Long
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
54,10
|
52.979
|
|
12
|
33
|
Phường Phước Thới
|
Tp Cần Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
53,11
|
46.788
|
|
13
|
33
|
Phường Trung Nhứt
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
30,84
|
37.469
|
|
14
|
33
|
Phường Thốt Nốt
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
23,61
|
61.387
|
|
15
|
33
|
Phường Thuận Hưng
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
31,13
|
56.878
|
|
16
|
33
|
Phường Tân Lộc
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
33,40
|
35.621
|
|
17
|
33
|
Xã Phong Điền
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
45,58
|
51.949
|
|
18
|
33
|
Xã Nhơn Ái
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
38,16
|
40.707
|
|
19
|
33
|
Xã Trường Long
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,01
|
24.064
|
|
20
|
33
|
Xã Thới Lai
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,78
|
36.371
|
|
21
|
33
|
Xã Đông Thuận
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,89
|
24.586
|
|
22
|
33
|
Xã Trường Xuân
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,94
|
36.405
|
|
23
|
33
|
Xã Trường Thành
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,09
|
37.802
|
|
24
|
33
|
Xã Cờ Đỏ
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
44,59
|
42.176
|
|
25
|
33
|
Xã Đông Hiệp
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
46,25
|
22.762
|
|
26
|
33
|
Xã Thạnh Phú
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
99,07
|
25.699
|
|
27
|
33
|
Xã Thới Hưng
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
69,92
|
19.044
|
|
28
|
33
|
Xã Trung Hưng
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,07
|
55.012
|
|
29
|
33
|
Xã Vĩnh Thạnh
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
65,90
|
30.522
|
|
30
|
33
|
Xã Vĩnh Trinh
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
51,01
|
27.026
|
|
31
|
33
|
Xã Thạnh An
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
85,97
|
30.682
|
|
32
|
33
|
Xã Thạnh Quới
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
103,86
|
39.110
|
|
33
|
33
|
Xã Hỏa Lựu
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
59,68
|
24.095
|
|
34
|
33
|
Phường Vị Thanh
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
22,11
|
32.766
|
|
35
|
33
|
Phường Vị Tân
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
37,07
|
36.079
|
|
36
|
33
|
Xã Vị Thủy
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,84
|
32.394
|
|
37
|
33
|
Xã Vĩnh Thuận Đông
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
72,20
|
39.808
|
|
38
|
33
|
Xã Vị Thanh 1
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
71,12
|
42.766
|
|
39
|
33
|
Xã Vĩnh Tường
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,01
|
31.676
|
|
40
|
33
|
Xã Vĩnh Viễn
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,86
|
24.432
|
|
41
|
33
|
Xã Xà Phiên
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
100,48
|
46.156
|
|
42
|
33
|
Xã Lương Tâm
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,53
|
24.020
|
|
43
|
33
|
Phường Long Bình
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
40,20
|
26.378
|
|
44
|
33
|
Phường Long Mỹ
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
51,40
|
35.865
|
|
45
|
33
|
Phường Long Phú 1
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
57,67
|
30.365
|
|
46
|
33
|
Xã Thạnh Xuân
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
43,95
|
41.039
|
|
47
|
33
|
Xã Tân Hòa
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
58,60
|
50.989
|
|
48
|
33
|
Xã Trường Long Tây
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
50,59
|
25.313
|
|
49
|
33
|
Xã Châu Thành
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
47,71
|
39.104
|
|
50
|
33
|
Xã Đông Phước
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
40,00
|
40.105
|
|
51
|
33
|
Xã Phú Hữu
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,54
|
41.254
|
|
52
|
33
|
Phường Đại Thành
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
53,00
|
34.594
|
|
53
|
33
|
Phường Ngã Bảy
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
25,17
|
37.861
|
|
54
|
33
|
Xã Tân Bình
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,85
|
38.032
|
|
55
|
33
|
Xã Hòa An
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,62
|
32.937
|
|
56
|
33
|
Xã Phương Bình
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
85,87
|
33.937
|
|
57
|
33
|
Xã Tân Phước Hưng
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
57,77
|
25.745
|
|
58
|
33
|
Xã Hiệp Hưng
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
69,25
|
33.514
|
|
59
|
33
|
Xã Phụng Hiệp
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
66,78
|
33.408
|
|
60
|
33
|
Xã Thạnh Hòa
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
81,36
|
63.248
|
|
61
|
33
|
Phường Phú Lợi
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
26,79
|
95.516
|
|
62
|
33
|
Phường Sóc Trăng
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
41,67
|
61.253
|
|
63
|
33
|
Phường Mỹ Xuyên
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
48,34
|
51.769
|
|
64
|
33
|
Xã Hòa Tú
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
67,15
|
24.499
|
|
65
|
33
|
Xã Gia Hòa
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
77,06
|
40.135
|
|
66
|
33
|
Xã Nhu Gia
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
75,59
|
38.390
|
|
67
|
33
|
Xã Ngọc Tố
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
112,53
|
47
|
|
68
|
33
|
Xã Trường Khánh
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
58,33
|
34.621
|
|
69
|
33
|
Xã Đại Ngãi
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,67
|
24.532
|
|
70
|
33
|
Xã Tân Thạnh
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
70,80
|
35.806
|
|
71
|
33
|
Xã Long Phú
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
76,77
|
39.763
|
|
72
|
33
|
Xã Nhơn Mỹ
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
79,73
|
42.213
|
|
73
|
33
|
Xã Phong Nẫm
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
17,30
|
6.416
|
|
74
|
33
|
Xã An Lạc Thôn
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
84,99
|
56.248
|
|
75
|
33
|
Xã Kế Sách
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
61,58
|
43.332
|
|
76
|
33
|
Xã Thới An Hội
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
60,32
|
31.726
|
|
77
|
33
|
Xã Đại Hải
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
70,52
|
43.579
|
|
78
|
33
|
Xã Phú Tâm
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,88
|
33.318
|
|
79
|
33
|
Xã An Ninh
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,81
|
40
|
|
80
|
33
|
Xã Thuận Hòa
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
45,86
|
29.846
|
|
81
|
33
|
Xã Hồ Đắc Kiện
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
72,61
|
31.322
|
|
82
|
33
|
Xã Mỹ Tú
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
86,63
|
38.049
|
|
83
|
33
|
Xã Long Hưng
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
79,71
|
33.579
|
|
84
|
33
|
Xã Mỹ Phước
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
97,36
|
23.539
|
|
85
|
33
|
Xã Mỹ Hương
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
104,74
|
51.412
|
|
86
|
33
|
Xã Vĩnh Hải
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
83,75
|
27.820
|
|
87
|
33
|
Xã Lai Hòa
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,37
|
29.426
|
|
88
|
33
|
Phường Vĩnh Phước
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
103,15
|
51.897
|
|
89
|
33
|
Phường Vĩnh Châu
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
98,26
|
68.437
|
|
90
|
33
|
Phường Khánh Hòa
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
130,48
|
37.634
|
|
91
|
33
|
Xã Tân Long
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
102,12
|
35.492
|
|
92
|
33
|
Phường Ngã Năm
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
95,30
|
58.588
|
|
93
|
33
|
Phường Mỹ Quới
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
83,91
|
30.240
|
|
94
|
33
|
Xã Phú Lộc
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
80,15
|
50.929
|
|
95
|
33
|
Xã Vĩnh Lợi
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
76,82
|
24.319
|
|
96
|
33
|
Xã Lâm Tân
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
90,83
|
32.006
|
|
97
|
33
|
Xã Thạnh Thới An
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
87,15
|
29.019
|
|
98
|
33
|
Xã Tài Văn
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
68,07
|
34.490
|
|
99
|
33
|
Xã Liêu Tú
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
83,15
|
31.370
|
|
100
|
33
|
Xã Lịch Hội Thượng
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,99
|
27.913,0
|
|
101
|
33
|
Xã Trần Đề
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
93,92
|
52.771,0
|
|
102
|
33
|
Xã An Thạnh
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
94,92
|
37.711,0
|
|
103
|
33
|
Xã Cù Lao Dung
|
Tp Cần
Thơ
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
150,13
|
44.937,0
|
|
34
|
34
|
TỈNH CÀ MAU
|
|
64
|
55
|
9
|
-
|
-
|
-
|
2
|
6.310
|
1.988.464
|
|
1
|
34
|
Phường An Xuyên
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
69,90
|
81.303
|
|
2
|
34
|
Phường Lý Văn Lâm
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
44,50
|
50.014
|
|
3
|
34
|
Phường Tân Thành
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
48,42
|
83.758
|
|
4
|
34
|
Phường Hòa Thành
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
97,29
|
47.167
|
|
5
|
34
|
Xã Tân Thuận
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
169,80
|
35.473
|
|
6
|
34
|
Xã Tân Tiến
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
207,20
|
33.994
|
|
7
|
34
|
Xã Tạ An Khương
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
104,20
|
33.179
|
|
8
|
34
|
Xã Trần Phán
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
74,90
|
29.949
|
|
9
|
34
|
Xã Thanh Tùng
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
89,90
|
26.573
|
|
10
|
34
|
Xã Đầm Dơi
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
96,20
|
38.106
|
|
11
|
34
|
Xã Quách Phẩm
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
73,80
|
28.844
|
|
12
|
34
|
Xã U Minh
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
145,00
|
32.991
|
|
13
|
34
|
Xã Nguyễn Phích
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
245,00
|
37.330
|
|
14
|
34
|
Xã Khánh Lâm
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
208,20
|
38.880
|
|
15
|
34
|
Xã Khánh An
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
177,70
|
27.170
|
|
16
|
34
|
Xã Phan Ngọc Hiển
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
237,70
|
35.328
|
|
17
|
34
|
Xã Đất Mũi
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
271,20
|
33.298
|
|
18
|
34
|
Xã Tân Ân
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
218,30
|
23.787
|
|
19
|
34
|
Xã Khánh Bình
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
104,50
|
39.823
|
|
20
|
34
|
Xã Đá Bạc
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
211,90
|
41.022
|
|
21
|
34
|
Xã Khánh Hưng
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
129,60
|
41.212
|
|
22
|
34
|
Xã Sông Đốc
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
83,95
|
46.353
|
|
23
|
34
|
Xã Trần Văn Thời
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
128,72
|
59.365
|
|
24
|
34
|
Xã Thới Bình
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
121,00
|
38.116
|
|
25
|
34
|
Xã Trí Phải
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
166,60
|
49.770
|
|
26
|
34
|
Xã Tân Lộc
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
96,80
|
35.450
|
|
27
|
34
|
Xã Hồ Thị Kỷ
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
93,60
|
27.283
|
|
28
|
34
|
Xã Biển Bạch
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
158,20
|
35.702
|
|
29
|
34
|
Xã Đất Mới
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
222,94
|
27.683
|
|
30
|
34
|
Xã Năm Căn
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
70,06
|
30.135
|
|
31
|
34
|
Xã Tam Giang
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
205,20
|
23.277
|
|
32
|
34
|
Xã Cái Đôi Vàm
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
131,10
|
36.444
|
|
33
|
34
|
Xã Nguyễn Việt Khái
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
129,90
|
37.307
|
|
34
|
34
|
Xã Phú Tân
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
101,70
|
33.381
|
|
35
|
34
|
Xã Phú Mỹ
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
87,81
|
26.205
|
|
36
|
34
|
Xã Lương Thế Trân
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
142,42
|
66.191
|
|
37
|
34
|
Xã Tân Hưng
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
1
|
92,41
|
35.222
|
|
38
|
34
|
Xã Hưng Mỹ
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
98,40
|
38.687
|
|
39
|
34
|
Xã Cái Nước
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
118,25
|
54.397
|
|
40
|
34
|
Phường Bạc Liêu
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
5,98
|
24.456
|
|
41
|
34
|
Phường Vĩnh Trạch
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
1
|
10,22
|
23.085
|
|
42
|
34
|
Phường Hiệp Thành
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
29,05
|
11.864
|
|
43
|
34
|
Phường Giá Rai
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
11,76
|
21.974
|
|
44
|
34
|
Phường Láng Tròn
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
-
|
1
|
-
|
|
|
|
32,18
|
21.468
|
|
45
|
34
|
Xã Phong Thạnh
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
27,08
|
11.110
|
|
46
|
34
|
Xã Hồng Dân
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
15,62
|
13.838
|
|
47
|
34
|
Xã Vĩnh Lộc
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
48,47
|
12.047
|
|
48
|
34
|
Xã Ninh Thạnh Lợi
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
66,40
|
14.437
|
|
49
|
34
|
Xã Ninh Quới
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
32,42
|
13.994
|
|
50
|
34
|
Xã Gành Hào
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
13,40
|
17.587
|
|
51
|
34
|
Xã Định Thành
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,58
|
13.056
|
|
52
|
34
|
Xã An Trạch
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,22
|
15.251
|
|
53
|
34
|
Xã Long Điền
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
87,72
|
29.479
|
|
54
|
34
|
Xã Đông Hải
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
100,16
|
23.062
|
|
55
|
34
|
Xã Hòa Bình
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
26,54
|
25.794
|
|
56
|
34
|
Xã Vĩnh Mỹ
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
40,72
|
15.558
|
|
57
|
34
|
Xã Vĩnh Hậu
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
105,94
|
17.948
|
|
58
|
34
|
Xã Phước Long
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
49,48
|
24.984
|
|
59
|
34
|
Xã Vĩnh Phước
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
75,50
|
20.014
|
|
60
|
34
|
Xã Phong Hiệp
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
55,97
|
13.523
|
|
61
|
34
|
Xã Vĩnh Thanh
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
37,37
|
19.291
|
|
62
|
34
|
Xã Vĩnh Lợi
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
31,98
|
17.236
|
|
63
|
34
|
Xã Hưng Hội
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
28,38
|
14.748
|
|
64
|
34
|
Xã Châu Thới
|
Tỉnh Cà
Mau
|
1
|
1
|
-
|
-
|
|
|
|
23,04
|
12.491
|
Công văn 2896/BNV-CQĐP năm 2025 cung cấp thông tin danh mục dự kiến đơn vị hành chính cấp xã mới do Bộ Nội vụ ban hành
Văn bản này chưa cập nhật nội dung Tiếng Anh
Công văn 2896/BNV-CQĐP ngày 27/05/2025 cung cấp thông tin danh mục dự kiến đơn vị hành chính cấp xã mới do Bộ Nội vụ ban hành
Văn bản liên quan
Ban hành:
27/06/2025
Hiệu lực: Đã biết
Cập nhật:
30/06/2025
Ban hành:
28/05/2025
Hiệu lực: Đã biết
Cập nhật:
29/05/2025
Ban hành:
25/05/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
26/05/2025
Ban hành:
20/05/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
21/05/2025
2.563
|
NỘI DUNG SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Văn bản bị thay thế
Văn bản thay thế
Chú thích
Chú thích:
Rà chuột vào nội dụng văn bản để sử dụng.
<Nội dung> = Nội dung hai
văn bản đều có;
<Nội dung> =
Nội dung văn bản cũ có, văn bản mới không có;
<Nội dung> = Nội dung văn
bản cũ không có, văn bản mới có;
<Nội dung> = Nội dung được sửa đổi, bổ
sung.
Click trái để xem cụ thể từng nội dung cần so sánh
và cố định bảng so sánh.
Click phải để xem những nội dung sửa đổi, bổ sung.
Double click để xem tất cả nội dung không có thay
thế tương ứng.
Tắt so sánh [X] để
trở về trạng thái rà chuột ban đầu.
FILE ĐƯỢC ĐÍNH KÈM THEO VĂN BẢN
FILE ATTACHED TO DOCUMENT
|
|
|
|
|
Địa chỉ:
|
17 Nguyễn Gia Thiều, P. Xuân Hòa, TP.HCM
|
|
Điện thoại:
|
(028) 3930 3279 (06 lines)
|
|
E-mail:
|
inf[email protected]
|
|
Mã số thuế:
|
0315459414
|
|
|
|
TP. HCM, ngày 31/05/2021
Thưa Quý khách,
Đúng 14 tháng trước, ngày 31/3/2020, THƯ VIỆN PHÁP LUẬT đã bật Thông báo này, và nay 31/5/2021 xin bật lại.
Hơn 1 năm qua, dù nhiều khó khăn, chúng ta cũng đã đánh thắng Covid 19 trong 3 trận đầu. Trận 4 này, với chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, chắc chắn chúng ta lại thắng.
Là sản phẩm online, nên 250 nhân sự chúng tôi vừa làm việc tại trụ sở, vừa làm việc từ xa qua Internet ngay từ đầu tháng 5/2021.
Sứ mệnh của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là:
sử dụng công nghệ cao để tổ chức lại hệ thống văn bản pháp luật,
và kết nối cộng đồng Dân Luật Việt Nam,
nhằm:
Giúp công chúng “…loại rủi ro pháp lý, nắm cơ hội làm giàu…”,
và cùng công chúng xây dựng, thụ hưởng một xã hội pháp quyền trong tương lai gần;
Chúng tôi cam kết dịch vụ sẽ được cung ứng bình thường trong mọi tình huống.
THÔNG BÁO
về Lưu trữ, Sử dụng Thông tin Khách hàng
Kính gửi: Quý Thành viên,
Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân (hiệu lực từ ngày 01/07/2023) yêu cầu xác nhận sự đồng ý của thành viên khi thu thập, lưu trữ, sử dụng thông tin mà quý khách đã cung cấp trong quá trình đăng ký, sử dụng sản phẩm, dịch vụ của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT.
Quý Thành viên xác nhận giúp THƯ VIỆN PHÁP LUẬT được tiếp tục lưu trữ, sử dụng những thông tin mà Quý Thành viên đã, đang và sẽ cung cấp khi tiếp tục sử dụng dịch vụ.
Thực hiện Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chúng tôi cập nhật Quy chế và Thỏa thuận Bảo về Dữ liệu cá nhân bên dưới.
Trân trọng cảm ơn Quý Thành viên.
Tôi đã đọc và đồng ý Quy chế bảo vệ dữ liệu cá nhân
Tiếp tục sử dụng

Cảm ơn đã dùng ThuVienPhapLuat.vn
- Bạn vừa bị Đăng xuất khỏi Tài khoản .
-
Hiện tại có đủ người dùng cùng lúc,
nên khi người thứ vào thì bạn bị Đăng xuất.
- Có phải do Tài khoản của bạn bị lộ mật khẩu
nên nhiều người khác vào dùng?
- Hỗ trợ: (028) 3930.3279 _ 0906.229966
- Xin lỗi Quý khách vì sự bất tiện này!
Tài khoản hiện đã đủ người
dùng cùng thời điểm.
Quý khách Đăng nhập vào thì sẽ
có 1 người khác bị Đăng xuất.
Tài khoản của Quý Khách đẵ đăng nhập quá nhiều lần trên nhiều thiết bị khác nhau, Quý Khách có thể vào đây để xem chi tiết lịch sử đăng nhập
Có thể tài khoản của bạn đã bị rò rỉ mật khẩu và mất bảo mật, xin vui lòng đổi mật khẩu tại đây để tiếp tục sử dụng
|
|