|
THE MINISTRY OF
HEALTH OF VIETNAM
-------
|
THE SOCIALIST
REPUBLIC OF VIETNAM
Independence - Freedom - Happiness
---------------
|
|
No. 09/2024/TT-BYT
|
Hanoi, June 11,
2024
|
CIRCULAR
PROMULGATING LISTS
OF EXPORTED AND IMPORTED DRUGS AND MEDICINAL MATERIALS FOR HUMAN USE AND
EXPORTED AND IMPORTED COSMETICS ASSIGNED HS CODES ACCORDING TO VIETNAM’S
NOMENCLATURE OF EXPORTS AND IMPORTS
Pursuant to the Law on Customs No. 54/2014/QH13
dated June 23, 2014;
Pursuant to the Government’s Decree
No. 08/2015/ND-CP dated January 21, 2015 on guidelines for
implementation of the Law on Customs with respect of customs procedures,
examination, supervision and control procedures;
Pursuant to the Government’s Decree
No. 59/2018/ND-CP dated April 20, 2018 on amendments to some Articles of
the Government’s Decree No. 08/2015/ND-CP dated January 21, 2015 on guidelines
for implementation of the Law on Customs with respect of customs procedures,
examination, supervision and control procedures;
Pursuant to the Government’s Decree No. 95/2022/ND-CP
dated November 15, 2022 on defining the functions, tasks, powers and
organizational structure of the Ministry of Health;
At the request of the Director General of the
Drug Administration of Vietnam and the Director General of the at the Traditional
Medicine Administration of Vietnam,
The Minister of Health hereby promulgates a
Circular promulgating lists of exported and imported drugs and medicinal
materials for human use and exported and imported cosmetics assigned HS codes
according to Vietnam’s nomenclature of exports and imports.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1. This Circular promulgates lists and principles
of application of lists of drugs and medicinal materials, including chemical
drugs, herbal drugs, traditional drugs, vaccines, biologicals; medicinal materials
that are drug substances, herbal materials, herbal extracts, essential oils
used as drugs and list of imported and exported cosmetics assigned HS codes
according to Vietnam’s nomenclature of exports and imports promulgated together
with the Circular No. 31/2022/TT-BTC dated June 08, 2022 of the Minister of
Finance on promulgation of Vietnam’s nomenclature of exports and imports.
2. This Circular does not cover medicinal materials
that are excipients and capsule shells, goods not used for medicinal purposes,
goods that are not medicinal materials for human use.
Article 2. Promulgation of lists
Promulgated together with this Circular are lists
of imported and exported drugs and medicinal materials for human use and
exported and imported cosmetics assigned HS codes according to Vietnam’s
nomenclature of exports and imports (hereinafter referred to as the “List”),
including:
1. List 1: List of exported and imported toxic
drugs and toxic medicinal materials assigned HS codes;
2. List 2: List of exported and imported medicinal
materials that are narcotic drug substances assigned HS codes;
3. List 3: List of exported and imported medicinal
materials that are psychotropic drug substances assigned HS codes;
4. List 4: List of exported and imported toxic
drugs and toxic medicinal materials that are drug precursors assigned HS codes;
5. List 5: List of exported and imported drugs and
drug substances on the List of substances banned from certain industries and
sectors assigned HS codes;
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7. List 7: List of exported and imported medicinal
materials that are drug substances and semi-finished products assigned HS
codes;
8. List 8: List of exported and imported drugs
containing 01 drug substance assigned HS codes;
9. List 9: List of exported and imported combined
drugs assigned HS codes;
10. List 10: List of exported and imported vaccines
assigned HS codes;
11. List 11: List of exported and imported herbal
materials for medicinal purposes assigned HS codes.
12. List 12: List of exported and imported herbal
extracts and essential oils for medicinal purposes assigned HS codes.
13. List 13: List of exported and imported
traditional drugs and herbal drugs assigned HS codes.
14. List 14: List of exported and imported
cosmetics assigned HS codes.
Article 3. Principles of application of lists
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2. Regarding exported or imported drugs, medicinal
materials and cosmetics which have not been listed and assigned HS codes on the
Lists enclosed with this Circular, the determination of HS codes shall comply
with provisions of law on customs. After customs clearance, exporters and
importers shall submit a document to the Ministry of Health (Drug
Administration of Vietnam, Traditional Medicine Administration of Vietnam) to
form a basis for cooperation with the Ministry of Finance in considering
agreeing to, updating and promulgating a supplementary List.
3. Drug substances, herbal materials, herbal
extract and essential oils can also be used for other purposes in addition to
medicinal purposes. Accordingly, in case these goods are used as drugs or
medicinal materials, the law on pharmacy shall be complied with; in case they
are used for other purposes, other relevant laws shall be complied with.
Article 4. Effect
1. This Circular comes into force from July 26,
2024.
2. The following Circulars shall cease to have
effect from the effective date of this Circular:
a) The Circular No. 06/2018/TT-BYT dated April 06,
2018.
b) The Circular No. 48/2018/TT-BYT dated December
28, 2018.
c) The Circular No. 03/2021/TT-BYT dated March 04, 2021.
Article 5. Responsibility for implementation
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Difficulties that arise during the implementation
should be promptly reported to the Ministry of Health (the Drug Administration
of Vietnam) with regard to goods on the Lists 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 and
14; to the Traditional Medicine Administration of Vietnam with regard to goods
on the Lists 11, 12 and 13 for consideration./.
PP. THE
MINISTER
THE DEPUTY MINISTER
Do Xuan Tuyen
LIST 1
LIST OF EXPORTED AND
IMPORTED TOXIC DRUGS AND TOXIC MEDICINAL MATERIALS ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
1. List of toxic
medicinal ingredients
No.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
HS code
Material name
Form
1
Abiraterone
Various forms
2937.29.00
2
Acid Valproic
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2915.90.90
3
Anastrozole
Various forms
2933.99.90
4
Arsenic Trioxide
Various forms
2811.29.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Atracurium Besylale
Various forms
2933.49.90
6
Atropin sulfate
Various forms
2939.79.00
7
Azacitidine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
8
Bicalutamide
Various forms
2930.90.90
9
Bleomycin
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bortezomib
Various forms
2933.99.90
11
Botulinum toxin
Various forms
3002.90.00
12
Bupivacaine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.39.90
13
Capecitabine
Various forms
2934.99.90
14
Carbamazepine
Various forms
2933.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carboplatin
Various forms
2843.90.00
16
Carmustin
Various forms
2904.20.90
17
Cetrorelix
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2924.29.90
18
Chlorambucil
Various forms
2915.60.00
19
Choriogonadotropine
alfa
Various forms
2937.19.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cisplatin
Various forms
2843.90.00
21
Colistin
Various forms
2941.90.00
22
Cyclophosphamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
23
Cycloporine
Various forms
2941.90.00
24
Cytarabine
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dacarbazine
Various forms
2933.29.00
26
Dactinomycin
Various forms
2941.90.00
27
Daunorubicin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.30.00
28
Degarelix
Various forms
2937.19.00
29
Desflurane
Various forms
2909.19.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dexmedetomidine
Various forms
2933.29.00
31
Docetaxel
Various forms
2932.99.00
32
Doxorubicine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
33
Entecavir
Various forms
2933.59.90
34
Epirubicin
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Erlotinib
Various forms
2933.59.90
36
Estradiol
Various forms
2937.23.00
37
Etoposide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2938.90.00
38
Everolimus
Various forms
2934.99.90
39
Exemestan
Various forms
2937.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fludarabine
Various forms
2933.99.90
41
Fluorouracil (5-FU)
Various forms
2933.59.90
42
Flutamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2924.19.90
43
Fulvestrant
Various forms
2937.23.00
44
Ganciclovir
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ganirelix
Various forms
2932.99.00
46
Gefitinib
Various forms
2934.99.90
47
Gemcitabine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
48
Goserelin
Various forms
2937.19.00
49
Halothane
Various forms
2903.79.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hydroxyurea
Various forms
2923.00.90
51
Ifosfamide
Various forms
2934.99.90
52
Imatinib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.59.90
53
Irinotecan
Various forms
2939.79.00
54
Isoflurane
Various forms
2909.19.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lenalidomid
Various forms
2934.91.00
56
Letrozole
Various forms
2933.99.90
57
Leuprorelin (Leuprolid)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.19.00
58
Levobupivacain
Various forms
2933.39.90
59
Medroxy progesteron
acetate
Various forms
2937.23.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Menotropin
Various forms
2937.19.00
61
Mepivacaine
Various forms
2933.39.90
62
Mercaptopurine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.59.90
63
Methotrexate
Various forms
2933.59.90
64
Methyltestosterone
Various forms
2937.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mitomycin C
Various forms
2941.90.00
66
Mitoxantrone
Various forms
2922.50.90
67
Mycophenolate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
68
Neostigmin metylsulfate
Various forms
2924.29.90
69
Nilotinib
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Octreotide
Various forms
2934.99.90
71
Oestrogens
Various forms
2937.29.00
72
Oxaliplatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2843.90.00
73
Oxcarbazepine
Various forms
2933.99.90
74
Oxytocin
Various forms
2937.19.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Paclitaxel
Various forms
2932.99.00
76
Pamidronate sodium
Various forms
2931.90.90
77
Pancuronium bromide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.39.90
78
Pazopanib
Various forms
2935.90.00
79
Pemetrexed
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pipercuronium
Various forms
2934.99.90
81
Procain hydrochloridee
Various forms
2922.49.00
82
Progesterone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.23.00
83
Propofol
Various forms
2907.19.00
84
Pyridostigmine bromide
Various forms
2933.39.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ribavirin
Various forms
2934.99.90
86
Rocuronium bromide
Various forms
2934.99.90
87
Ropivacaine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.39.90
88
Sevoflurane
Various forms
2909.19.00
89
Sirolimus
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sorafenib
Various forms
2933.39.90
91
Sunitinib
Various forms
2933.79.00
92
Suxamethonium chloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2923.90.00
93
Tacrolimus
Various forms
2934.99.90
94
Talniflumate
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tamoxifen
Various forms
2937.23.00
96
Temozolomide
Various forms
2933.99.90
97
Testosterone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.29.00
98
Thalidomide
Various forms
2935.90.00
99
Thiopental
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thiotepa
Various forms
2933.99.90
101
Thymosin Alpha 1
Various forms
2921.45.00
102
Topotccan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2942.00.00
103
Triptorelin
Various forms
2937.19.00
104
Tritenoin (All-Trans
Retinoic Acid)
Various forms
2936.21.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Valganciclovir
Various forms
2933.59.90
106
Vecuronium bromide
Various forms
2933.39.90
107
Vinblastine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939.79.00
108
Vincristine
Various forms
2939.79.00
109
Vinorelbine
Various forms
2939.79.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zidovudine
Various forms
2934.99.90
111
Ziprasidon
Various forms
2933.99.90
II. Toxic drugs
No.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
HS code
Drug name
Form
1
Abiraterone
Oral administration: Various forms
3004.90.89
2
Arsenic Trioxide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
3
Dactinomycin
Intravenous administration: Various forms
3004.20.99
4
Daunorubicin
Intravenous administration: Various forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bleomycin
Intravenous administration: Various forms
3004.20.99
6
Choriogonadotropine
alfa
Intravenous administration: Various forms
3004.32.90
7
Estradiol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
8
Dexmedetomidine
Intravenous administration: Various forms
3004.50.99
9
Capecitabine
Oral administration: Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fluorouracil (5-FU)
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
11
Flutamide
Oral administration: Various forms
3004.90.89
12
Gemcitabine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
13
Goserelin
Intravenous administration: Various forms
3004.90 89
14
Carmustin
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chlorambucil
Oral administration: Various forms
3004.90.89
16
Colistin
Intravenous administration: Various forms
3004.20.99
17
Conjugated Oestrogens
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
18
Cisplatin
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
19
Cyclophosphamide
Oral administration: Various forms
Intravenous administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
Docetaxel
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
21
Desflurane
Volatile liquid
3004.90.99
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
23
Doxorubicine
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
24
Epirubicin
Intravenous administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
25
Etoposide
Oral administration: Various forms
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
26
Exemestane
Oral administration: Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Acid Valproic
Oral administration: Various forms
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
28
Anastrozole
Oral administration: Various forms
3004.90.89
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
30
Atropin sulfate
Intravenous administration: Various forms
3004.49.70
31
Bicalutamide
Oral administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
Bupivacaine
Intravenous administration: Various forms
3004.90.49
33
Carboplatin
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
34
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
35
Cyclosporine
Oral administration: Various forms
3004.90.99
36
Cytarabine
Intravenous administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
37
Everolimus
Oral administration: Various forms
3004.90.89
38
Entecavir
Oral administration: Various forms
3004.90.99
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous administration: Various forms
3004.20.99
40
Gefinitib
Oral administration: Various forms
3004.90.89
41
Ganirelix
Intravenous administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
42
Lenalidomide
Oral administration: Various forms
3004.90.99
43
Hydroxyurea
Oral administration: Various forms
3004.90.89
44
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Liquefied gas
3004.90.49
45
Bortezomib
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
46
Botulinum Toxin Type A
for Therapy
Intravenous administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
47
Erlotinib
Oral administration: Various forms
3004.90.89
48
Fulvestrant
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
50
Degarelix
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
51
Testosterone
Oral administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
52
Triptorelin
Intravenous administration: Various forms
3004.39.00
53
Temozolomide
Oral administration: Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sevofluran
Liquefied gas
3004.90.49
55
Talniflumate
Oral administration: Various forms
3004.90.59
56
Pazopanib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
57
Sunitinib
Oral administration: Various forms
3004.90.89
58
Thymosin Alpha 1
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ribavirin
Oral administration: Various forms
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
60
Rocuronium bromid
Intravenous administration: Various forms
3004.90.49
61
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oral administration: Various forms
3004.90.99
62
Suxamethonium chloride
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
63
Thalidomid
Oral administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
64
Tacrolimus
Oral administration: Various forms
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
65
Tritenoin (All-Trans
Retinoic acid)
Oral administration: Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tamoxifen
Oral administration: Various forms
3004.90.89
67
Thiopental
Intravenous administration: Various forms
3004.90.49
68
Sorafenib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
69
Thiotepa
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
70
Ropivacaine
Intravenous administration: Various forms
3004.90.49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Valganciclovir
Oral administration: Various forms
3004.90.99
72
Vecuronium bromid
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
73
Vinblastine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
74
Vincristine
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
75
Vinorelbine
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zidovudine
Oral administration: Various forms
3004.90.82
77
Ziprasidon
Oral administration: Various forms
3004.90.99
78
Topotecan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
79
Ifosfamide
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
80
Imatinib
Oral administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
81
Irinotecan
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
82
Isoflurane
Liquefied gas
3004.90.99
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oral administration: Various forms
3004.90.89
84
Leuprorelin
(Leuprolide)
Intravenous administration: Various forms
3004.32.90
85
Levobupivacain
Intravenous administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
86
Medroxyprogesterone
acetate
Intravenous administration: Various forms
3004.39.00
87
Menotropin
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
88
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous administration: Various forms
3004.90.49
89
Mercaptopurin
Oral administration: Various forms
3004.90.89
90
Methotrexate
Oral administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
91
Methyltestosterone
Oral administration: Various forms
3004.32.90
92
Mitomycin C
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mitoxantrone
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
94
Neostigmin metylsulfate
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
95
Nilotinib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
96
Octreotide
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
97
Oxaliplatin
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oxcarbazepine
Oral administration: Various forms
3004.90.99
99
Oxytocin
Intravenous administration: Various forms
3004.39.00
100
Paclitaxel
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
101
Pamidronate disodium
Oral administration: Various forms
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
102
Pancuronium bromid
Intravenous administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
103
Pemetrexed
Intravenous administration: Various forms
3004.90.89
104
Pipecuronium bromide
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
105
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Intravenous administration: Various forms
3004.90.49
106
Progesterone
Intravenous administration: Various forms
3004.32.90
107
Propofol
Intravenous administration: Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
108
Pyridostigmine bromid
Intravenous administration: Various forms
3004.90.99
LIST 2:
LIST OF EXPORTED AND IMPORTED MEDICINAL MATERIALS THAT ARE
NARCOTIC DRUG SUBSTANCES ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
No.
Description
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Material name
Form
1
ACETYLDIHYDROCODEIN
Various forms
2939.11.90
2
ALFENTANIL
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
ALPHAPRODINE
Various forms
2933.39.90
4
ANILERIDINE
Various forms
2933.33.00
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.33.00
6
BUTORPHANOL
Various forms
2933.49.90
7
CIRAMADOL
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
COCAINE
Various forms
2939.72.00
9
CODEINE
Various forms
2939.11.90
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934.91.00
11
DEZOCIN
Various forms
2922.29.00
12
DIFENOXIN
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
DIHYDROCODEIN
Various forms
2939.11.90
14
DIPHENOXYLATE
Various forms
2933.33.00
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.33.00
16
DROTEBANOL
Various forms
2933.49.90
17
ETHYL MORPHINE
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18
FENTANYL
Various forms
2933.33.00
19
HYDROMORPHONE
Various forms
2939.11.90
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.33.00
21
LEVOMETHADON
Various forms
2922.39.00
22
LEVORPHANOL
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
MEPTAZINOL
Various forms
2933.99.90
24
METHADONE
Various forms
2922.31.00
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939.11.90
26
MYROPHINE
Various forms
2939.19.00
27
NALBUPHINE
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
28
NICOCODINE
Various forms
2939.19.00
29
NICODICODINE
Various forms
2939.19.00
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939.11.90
31
NORCODEINE
Various forms
2939.19.00
32
OXYCODONE
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
OXYMORPHONE
Various forms
2939.11.90
34
PETHIDINE
Various forms
2933.33.00
35
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.39.90
36
PHOLCODINE
Various forms
2939.11.90
37
PIRITRAMIDE
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
38
PROPIRAM
Various forms
2933.33.00
39
REMIFENIANIL
Various forms
2933.33.00
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934.91.00
41
THEBACON
Various forms
2939.11.90
42
TONAZOCIN MESYLAT
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
43
TRAMADOL
Various forms
2922.50.90
LIST 3:
LIST OF EXPORTED AND
IMPORTED MEDICINAL MATERIALS THAT ARE PSYCHOTROPIC DRUG SUBSTANCES ASSIGNED HS
CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
No.
Description
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Material name
Form
1
ALLOBARBITAL
Various forms
2933.53.00
2
ALPRAZOLAM
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3
AMFEPRAMONE
(Diethylpropion)
Various forms
2922.31.00
4
AMINOREX
Various forms
2934.91.00
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.53.00
6
BARBITAL
Various forms
2933.53.00
7
BENZFETAMINE
(Benzphetamine)
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
BROMAZEPAM
Various forms
2933.33.00
9
BROTIZOLAM
Various forms
2934.91.00
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939.11.90
11
BUTALBITAL
Various forms
2933.53.00
12
BUTOBARBHAL
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
13
CAMAZEPAM
Various forms
2933.91.00
14
CHLODIAZEPOXID
Various forms
2933.91.00
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939.43.00
16
CLOBAZAM
Various forms
2933.72.00
17
CLONAZEPAM
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
18
CLORAZEPATE
Various forms
2933.91.00
19
CLOTIAZEPAM
Various forms
2934.91.00
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934.91.00
21
DELORAZEPAM
Various forms
2933.91.00
22
DIAZEPAM
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
23
ESTAZOLAM
Various forms
2933.91.00
24
ETHCHLORVYNOL
Various forms
2905.51.00
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924.24.00
26
ETHYLLOFLAZEPATE
Various forms
2933.91.00
27
ETILAMFETAMINE (N -
elhylamphetamine)
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
28
FENCAMFAMIN
Various forms
2921.46.00
29
FENPROPOREX
Various forms
2926.30.00
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.91.00
31
FLUNITRAZEPAM
Various forms
2933.91.00
32
FLURAZEPAM
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
GLUTETHIMIDE
Various forms
2925.12.00
34
HALAZEPAM
Various forms
2933.91.00
35
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934.91.00
36
KETAZOLAM
Various forms
2934.91.00
37
KETAMIN
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
38
LEFETAMIN (SPA)
Various forms
2921.46.00
39
LISDEXAMFETAMINE
Various forms
2924.29.90
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.55.00
41
LORAZEPAM
Various forms
2933.91.00
42
LORMETAZEPAM
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
43
MAZINDOL
Various forms
2933.91.00
44
MEDAZEPAM
Various forms
2933.91.00
45
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2921.46.00
46
MEPROBAMATE
Various forms
2924.11.00
47
MESOCARB
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
48
METHYLPHENIDATE
Various forms
2933.33.00
49
METHYLPHENO-BARBITAL
Various forms
2933.53.00
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.72.00
51
MIDAZOLAM
Various forms
2933.91.00
52
NIMETAZEPAM
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
53
NITRAZEPAM
Various forms
2933.91.00
54
NORDAZEPAM
Various forms
2933.91.00
55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.91.00
56
OXAZOLAM
Various forms
2934.91.00
57
PENTAZOCIN
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
58
PENTOBARBITAL
Various forms
2933.53.00
59
PHENDIMETRAZIN
Various forms
2934.91.00
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.53.00
61
PHENTERMIN
Various forms
2921.46.00
62
PINAZEPAM
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
63
PRAZEPAM
Various forms
2933.91.00
64
PYROVALERONE
Various forms
2933.91.00
65
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.53.00
66
TEMAZEPAM
Various forms
2933.91.00
67
TETRAZEPAM
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
68
TRIAZOLAM
Various forms
2933.91.00
69
VINYLBITAL
Various forms
2933.53.00
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.99.90
LIST 4:
LIST OF EXPORTED AND
IMPORTED TOXIC DRUGS AND TOXIC MEDICINAL MATERIALS THAT ARE DRUG PRECURSORS
ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
No.
Description
HS code
Material name
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
EPHEDRINE
Various forms
2939.41.00
2
N-ETHYLEPHEDRIN
Various forms
2939.42.00
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939.49.00
4
PSEUDOEPHEDRINE
Various forms
2939.42.00
5
ERGOMETRINE
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6
ERGOTAMINE
Various forms
2939.62.00
7
N-ETHYLPSEUDOEPHEDRIN
Various forms
2939.49.00
8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2939.49.00
LIST 5:
LIST OF EXPORTED AND
IMPORTED DRUGS AND DRUG SUBSTANCES ON THE LIST OF SUBSTANCES BANNED FROM
CERTAIN INDUSTRIES AND SECTORS ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
I. List of drug
substances
No.
Description
HS code
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Form
1
19 Nor-testosterone
(also known as Nandrolone)
Various forms
2937.29.00
2
Amifloxacin
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Azathioprine
Various forms
2933.59.90
4
Bacitracin Zn
Various forms
2941.90.00
5
Balofloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.49.90
6
Benznidazole
Various forms
2933.29.00
7
Besifloxacin
Various forms
2933.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bleomycin
Various forms
2941.90.00
9
Carbuterol
Various forms
2922.50.90
10
Chloramphenicol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.40.00
11
Chloroform
Various forms
2903.13.00
12
Chlorpromazine
Various forms
2934.30.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ciprofloxacin
Various forms
2933.59.90
14
Colchicine
Various forms
2939.80.00
15
Dalbavancin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
16
Dapsone
Various forms
2921.59.00
17
Diethylstilbestrol
(DES)
Various forms
2907.29.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Enoxacin
Various forms
2933.59.90
19
Fenoterol
Various forms
2922.50.90
20
Fleroxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.59.90
21
Furazidine
Various forms
2934.99.90
22
Furazolidon
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Garenoxacin
Various forms
2933.49.90
24
Gatifloxacin
Various forms
2933.59.90
25
Gemifloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.99.90
26
Isoxsuprine
Various forms
2922.50.90
27
Levofloxacin
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lomefloxacin
Various forms
2933.59.90
29
Methyl-testosterone
Various forms
2937.29.00
30
Metronidazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.29.00
31
Moxifloxacin
Various forms
2933.49.90
32
Nadifloxacin
Various forms
2933.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nifuratel
Various forms
2934.99.90
34
Nifuroxime
Various forms
2932.19.00
35
Nifurtimox
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
36
Nifurtoinol
Various forms
2934.99.90
37
Nimorazole
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nitrofurantoin
Various forms
2934.99.90
39
Nitrofurazone
Various forms
2932.19.00
40
Norfloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.59.90
41
Norvancomycin
Various forms
2941.90.00
42
Ofloxacin
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oritavancin
Various forms
2941.90.00
44
Ornidazole
Various forms
2933.29.00
45
Pazufloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
46
Pefloxacin
Various forms
2933.59.90
47
Prulifloxacin
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ramoplanin
Various forms
2941.90.00
49
Rufloxacin
Various forms
2934.99.90
50
Salbutamol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.50.90
51
Secnidazole
Various forms
2933.29.00
52
Sitafloxacin
Various forms
2933.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sparfloxacin
Various forms
2933.59.90
54
Teicoplanin
Various forms
2934.99.90
55
Terbutaline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.50.90
56
Tinidazole
Various forms
2933.29.00
57
Tosufloxacin
Various forms
2933.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Trovafloxacin
Various forms
2933.99.90
59
Vancomycin
Various forms
2941.90.00
II. List of drugs
No.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
HS code
Drug name
Form
1
19 Nor-testosterone (also known as Nandrolone)
Various forms
3304.39.00
2
Amifloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3304.20.91
Other forms
3304.20.99
3
Azathioprine
Various forms
3304.90.99
4
Bacitracin Zn
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
5
Balofloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Benznidazole
Various forms
3004.90.99
7
Besifloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bleomycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.99
Other forms
3004.20.91
9
Carbuterol
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chloramphenicol
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.71
Other forms
3004.20.79
11
Chloroform
Various forms
3004.90.49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chlorpromazine
Various forms
3004.90.99
13
Ciprofloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Colchicine
Various forms
3004.90.99
15
Dalbavancin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dapsone
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
17
Diethylstilbestrol (DES)
Various forms
3004.39.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Enoxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
19
Fenoterol
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fleroxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
21
Furazidin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
22
Furazolidon
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
23
Garenoxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
24
Gatifloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gemifloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
26
Isoxsuprine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Levofloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
28
Lomefloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
29
Methyl-testosterone
Various forms
3004.32.90
30
Metronidazole
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Moxifloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
32
Nadifloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3304.20.99
33
Nifuratel
Various forms
3304.90.99
34
Nifuroxime
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nifurtimox
Various forms
3004.90.99
36
Nifurtoinol
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nimorazole
Various forms
3004.90.89
38
Nitrofurantoin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nitrofurazone
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
40
Norfloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
41
Norvancomycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3904.20.99
42
Ofloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
43
Oritavancin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Omidazole
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
45
Pazufloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
46
Pefloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
47
Prulifloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
48
Ramoplanin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rufloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
50
Salbutamol
For infusion
3004.90.92
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.93
51
Secnidazole
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.99
Other forms
3004.20.91
52
Sitafloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
53
Sparfloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Teicoplanin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
55
Terbutaline
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tinidazole
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
57
Tosufloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
58
Truvafloxacin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
59
Vancomycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
LIST 6:
LIST OF EXPORTED AND
IMPORTED MEDICINAL MATERIALS THAT ARE RADIOACTIVE SUBSTANCES USED IN THE
MEDICAL INDUSTRY ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with
the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the Minister of Health)
No.
Description
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radioactive drug (*)
1
Carbon 11 (C-11)
2844
2
Carbon - 14
2844
3
Carbon - 14 urea
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Cesium 137 (Cesi-137)
2844
5
Chromium 51 (Cr-51)
2844
6
Coban 57 (Co-57)
2844
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Coban 58
2844
8
Coban 60 (Co-60)
2844
9
Dysprosium-165
2844
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2844
11
Fluorine -18
2844
12
Fluorine 18 Fluoro
L-DOPA (F-18DOPA)
2844
13
Fluorine 18
Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
Fluorine -18
florbetapir
2844
15
Fluorine -18
florbetaben
2844
16
Fluorine-18 sodium fluoride
2844
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fluorine - 18
flutemetamol
2844
18
Gallium 67 (Ga-67)
2844
19
Gallium citrate 67
(Ga-67)
2844
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2844
21
Indium-111
2844
22
Indiumchloride 111
(In-111)
2844
23
Indium-111
capromabpendetide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
24
Indium - 111 pentetate
2844
25
Indium-111
pentetreotide
2844
26
Indium-113m
2844
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iodine 123(I-123)
2844
28
Iodine I-123 iobenguane
2844
29
Iodine I-123 ioflupane
2844
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2844
31
Iodine I-124
2844
32
Iodine 125 (I-125)
2844
33
Iodine I-125 human
serum albumin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
34
Iodine I-125
iothalamate
2844
35
Iodine 131 (I-131)
2844
36
Iodine I-131 human
serum albumin
2844
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iodine I-131 sodium
iodide
2844
38
Iodomethyl 19
Norcholesterol
2844
39
Iridium 192 (Ir-192)
2844
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2844
41
Au-198 Colloid
2844
42
Krypton-81m
2844
43
Lipiodol I-131
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
44
Lutetium-177
2844
45
Molybdenum [Mo-99
generator]/Technetium [99mTc]
2844
46
Nitrogen 13-amonia
2844
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Octreotide Indium-111
2844
48
Orthoiodohippurate
(I-131OIH, Hippuran I-131)
2844
49
Oxygen-15
2844
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2844
51
Phospho 32
(P-32)-Silicon
2844
52
Phosphorus -32
2844
53
Radium-223 dichloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
54
Rhenium-186
2844
55
Rhennium 188 (Re-188)
2844
56
Rose Bengal I-131
2844
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rubidium-81
2844
58
Rubidium-82 chloride
2844
59
Samarium 153 (Sm-153)
2844
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2844
61
Selenium-75
2844
62
Sestamibi (6-methoxy
isobutyl isonitrile)
2844
63
Strontrium 89 (Sr-89)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
64
Strontrium 89 chloride
2844
65
Technetium 99m (Tc-99m)
2844
66
Tin-113
2844
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thallium 201 (Tl-201)
2844
68
Thallium 201 chloride
2844
69
Tritium (3H)
Tungsten-188
2844
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2844
71
Xenon-131m
2844
72
Xenon -133
2844
73
Xenon-133 gas
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
74
Xenon -133m
2844
75
Ytrium 90 (Y-90)
2844
76
Ytrium 90 chloride
2844
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ytrium 90
ibritumomabtiuxetan.
2844
78
Ytterbium-169
2844
79
Ge-68/Ga-68
2844
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2844.43.00
* Applicable to all concentrations, strengths and
forms.
LIST 7:
LIST OF EXPORTED AND
IMPORTED MEDICINAL MATERIALS THAT ARE DRUG SUBSTANCES AND SEMI-FINISHED
PRODUCTS ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
No.
Name of material/semi-finished product
Form
HS code
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2, 4 Dichlorobenzyl
Alcohol
Various forms
2906.29.00
2
Abacavir
Various forms
2933.59.90
3
Acarbose
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2932.99.00
4
Acebutolol
Various forms
2924.29.90
5
Aceclofenac
Various forms
2922.49.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Acemetacin
Various forms
2934.99.90
7
Acepifyline
(Acefylline/ Acetyloxytheophylline)
Various forms
2939.59.00
8
Acetazolamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935.90.00
9
Acetyl - L - carnitine
Various forms
2923.90.00
10
Acetyl cystein
Various forms
2930.90.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Acetylcholine
Various forms
2923.10.00
12
Acetylleucin
Various forms
2922.49.00
13
Acetylspiramycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
14
Acid 5 - Aminosalicylic
Various forms
2922.50.90
15
Acetyl salicylic acid
Various forms
2918.22.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Aminocaproic acid
Various forms
2922.49.00
17
Azelaic acid
Various forms
2917.13.00
18
Boric acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2810.00.20
19
Folic acid
Various forms
2936.29.00
20
Folinic acid
Various forms
2936.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fusidic acid
Various forms
2941.90.00
22
Gadoteric acid
Various forms
2846.90.00
23
Lipoic (thioctic) acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
24
Nalidixic acid
Various forms
2933.99.90
25
Nicotinic acid
Various forms
2933.39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Salicylic acid
Various forms
2918.21.00
27
Sorbic acid
Various forms
2916.19. 00
28
Thiazoldin Carboxylic
acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934. 10. 00
29
Tiaprofenic acid
Various forms
2934. 99. 90
30
Tranexamic acid
Various forms
2922.49. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ursodesoxycholique acid
Various forms
2918.19.00
32
Zoledronic acid
Various forms
2933. 29. 00
33
Acrivastine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 39. 90
34
Activated charcoal
Coconut shell charcoal
3802.10.10
Other form
3802.10.90
35
Acyclovir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.59.90
36
Adalimumab
Various forms
3002.13.00
37
Adefovir dipivoxil
Various forms
2933. 59. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Adenosine
Various forms
2934. 99. 90
39
Adapalene
Various forms
2918.99. 00
40
Adrenalin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.90.10
41
Aescin
Various forms
2938. 90. 00
42
Agomelatine
Various forms
2924. 29. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Albendazole
Various forms
2933. 99. 90
44
Alcol polivinyl
In dispersion
3905.30.10
Other form
3905. 30. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Alendronate
Various forms
2931.49.90
46
Alectinib
Various forms
2934.99.90
47
Alfacalcidol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2936. 90. 00
48
Alfuzosin
Various forms
2934. 99. 90
49
Alginic acid
Various forms
3913. 10. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Alibendol
Various forms
2924. 29. 90
51
Alimemazin
Various forms
2934. 30. 00
52
Aliskiren
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2924. 29. 90
53
Allopurinol
Various forms
2933. 59. 90
54
Allylestrenol
Various forms
2937. 23. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Almagate
Various forms
2842.90.90
56
Alpha amylase
Various forms
3507.90.00
57
Aluminium phosphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2835. 29. 90
58
Aluminium Hydroxyde
Various forms
2818. 30. 00
59
Alverine
Various forms
2921. 49. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ambroxol
Various forms
2922. 19. 90
61
Amifostine
Various forms
2930. 90.90
62
Amikacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941. 90. 00
63
Aminazin
Various forms
2934. 30. 00
64
Aminophylline
Various forms
2939.59.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Aminosalicylate sodium
Various forms
2922.50.90
66
Amiodarone
Various forms
2932. 99. 00
67
Amisulpride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.99.90
68
Amlodipine
Various forms
2933. 39. 90
69
Amorolfin
Various forms
2934. 99. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Amoxicilin, clavulanic
acid
Various forms
3003.10.10
71
Amoxycillin
Non-sterile
2941.10.11
Other
2941. 10. 19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Amphotericin
Various forms
2941. 90. 00
73
Ampicillin
Various forms
2941. 10. 20
74
Amtriptyline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2921. 49. 00
75
Anhydric phtalic
Various forms
2917. 35. 00
76
Anidulafungin
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Aprotinin
Various forms
2933.99.90
78
Aprepitant
Various forms
2934.99.90
79
Arginine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2925. 29. 00
80
Artemether
Various forms
2932. 99. 90
81
Artemisinin
Various forms
2932. 99. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Artesunat
Various forms
2932. 99. 90
83
Aripiprazol
Various forms
2933.79.00
84
Aspartame
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2924. 29. 10
85
Aspartate
Various forms
2922.49.00
86
Aspirin
Various forms
2918. 22. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Atenolol
Various forms
2924. 29. 90
88
Atovastatin
Various forms
2915. 90. 90
89
Attapulgite
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2508. 40. 90
90
Azapentacen
Various forms
2933. 99. 90
91
Azapentacen Sodium
Polysulfonat
Various forms
2933. 59. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Azelastine
Various forms
2933. 99. 90
93
Azithromycin
Various forms
2941. 50. 00
94
Avanafil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.59.90
95
Silver Sulphadiazine
Various forms
2935. 90. 00
96
Bacillus clausii
Various forms
3002.49.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bacillus
polyfermenticus
Various forms
3002.49.00
98
Bacillus subtilis
Various forms
3002.49.00
99
Baclofen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.49.00
100
Bambuterol
Various forms
2924. 29. 90
101
Bari sulfat
Various forms
2833. 27. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Basiliximab
Various forms
3002.13.00
103
Borneol
Various forms
2906.19.00
134
Beclomethasone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.22.00
105
Benazepril
Various forms
2933.79.00
106
Benfluorex
Various forms
2922. 19. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bendamustin HCl
Various forms
2933.99.90
108
Benfotiamin
Various forms
2936.22.00
109
Benzalkonium Chloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3402.41.00
110
Benzathine Penicillin G
Various forms
2941.10.90
111
Benzbromarone
Various forms
2932. 99. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Benzocain
Various forms
2922.49.00
113
Benzonatate
Various forms
3402.42.90
114
Benzoyl Peroxice
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2916.32.10
115
Benzyl benzoate
Various forms
2916.31.00
116
Berberin
Various forms
2939. 79. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Betahistine
Various forms
2933. 39. 90
118
Betamethasone
Various forms
2937. 22. 00
119
Betaxolol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.19.90
120
Bevacizumab
Various forms
3002.13.00
121
Bezafibrate
Various forms
2924.29.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bicyclol
Various forms
2932.99.00
123
Bifidobacterium longum
Various forms
3002.90.00
124
Bilastin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.39.90
125
Bicalutamide
Various forms
2930.90.90
126
Bisacodyl
Various forms
2933.39.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bismuth subcitrate
Various forms
2918. 15. 90
128
Bismuth Subsalicylate
Various forms
2918. 23. 00
129
Bisoprolol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922. 19. 90
130
Bitmut citrate
Various forms
2918. 15. 90
131
Bivalirudin
Various forms
2933. 99. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Boldine
Various forms
2939. 79. 00
133
Bortezomib
Various forms
2933.99.90
134
Bosentan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935. 90. 00
135
Bovine lung surfactant
Various forms
2923.90.00
136
Brexpiprazol
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Brimonidine tartrate
Various forms
2933.29.00
138
Brimonidin
Various forms
2933.29.00
139
Brinzolamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935. 90. 00
140
Brivudin
Various forms
2934. 99. 90
141
Bromhexine
Various forms
2921. 59. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bromo-galacto gluconat
calcium
Various forms
2932.99.00
143
Brompheniramine
Various forms
2933. 39. 90
144
Budesonide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937. 29. 00
145
Buflomedil
Various forms
2933. 99. 90
146
Buscolysin
(Scopolamin-N-butylbromid)
Various forms
2939. 79. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Butarnirat
Various forms
2939. 30. 00
148
Butenafine HCl
Various forms
2921.49.00
149
Butoconazole nitrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.29.00
150
Cafein
Various forms
2939. 30. 00
151
Calcium bromid
Various forms
2827. 59. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Calcium carbonate
Various forms
2836. 50. 10
153
Calcium Dobesilate
monohydrate
Various forms
2908. 99. 00
154
Calcium Glubionate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2932.99.00
155
Calcium gluconate
Various forms
2918. 16. 00
156
Calcium hydropliosphate
Various forms
2835. 26. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Calcium lactate
Various forms
2918. 11. 00
158
Calcium phosphat
Various forms
2835. 26. 00
159
Calcium polystyrene
sulfonate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3903.90.30
Other forms
3903.90.99
160
Calcifediol
Various forms
2936. 29. 00
161
Calcipotriol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2936. 29. 00
162
Calcitonin
Various forms
2937. 19. 00
163
Calcitriol
Various forms
2936. 29. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Calcium folinate
Various forms
2936. 29. 00
165
Camphor
Various forms
2914.29.10
166
Candesartan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.99.90
167
Captopril
Various forms
2933. 99. 90
168
Carbazochrome sodium
sulfonate
Various forms
2933. 99. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carbimazole
Various forms
2933. 29. 00
170
Carbocysteine
Various forms
2930. 90. 90
171
Carbomer
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3906.90.20
Other forms
3906.90.99
172
Carbonyl Iron
Various forms
2931.90.90
173
Carboxymethyl cellulose
sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3912.31.00
174
Carisoprodol
Various forms
2924.19.10
175
Cariprazin
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Caroverin
Various forms
2933. 99. 90
177
Carvedilol
Various forms
2933.99.90
178
Hydrolyzed casein
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3501.10.00
179
Catalase
Various forms
3507. 90. 00
180
Cefaclor
Various forms
2941. 90. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefadroxil
Various forms
2941. 90. 00
182
Cefalexin
Various forms
2941. 90. 00
183
Cefalotin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941. 90. 00
184
Cefamandole
Various forms
2941.90.00
185
Cefatrizine
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefazedone
Various forms
2941.90.00
187
Cefazolin
Various forms
2941.90.00
188
Cefazoline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
189
Cefdinir
Various forms
2941.90.00
190
Cefditoren Pivoxil
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefepime
Various forms
2941.90.00
192
Cefetamet Pivoxil
Various forms
2941.90.00
193
Cefixime
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
194
Cefmetazol
Various forms
2941.90.00
195
Cefminox
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefoperazone
Various forms
2941.90.00
197
Cefotaxim
Various forms
2941.90 00
198
Cefotetan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
199
Cefotiam
Various forms
2941.90.00
200
Cefoxitin
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefpodoxime
Various forms
2941.90.00
202
Cefradine
Various forms
2941.90.00
203
Ceftazidime
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
204
Ceftezol
Various forms
2941.90.00
205
Ceftibuten
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ceftizoxim
Various forms
2941.90.00
207
Ceftriaxone
Various forms
2941.90.00
208
Cefuroxime
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
209
Celecoxib
Various forms
2935.90.00
210
Cephalothin
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cerebrolysin
Various forms
2937.19.00
212
Cetirizine
Various forms
2933. 59. 90
213
Chitosan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2932.99.00
214
Chlorhexidine
Various forms
2925.29.00
215
Chlorphenesin Carbamate
Various forms
2924.29.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chlorpheniramin
Various forms
2933. 39. 10
217
Chlorphenoxomine
Various forms
2922.19.90
218
Chlorpropamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935.90.00
219
Cholin Alfoscerate
Various forms
2923.10.00
220
Cholin Fericitrat
Various forms
2923.10.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Choline bitartrate
Various forms
2923.10.00
222
Chondroitin
Various forms
3913.90.90
223
Chymotrypsine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3507.90.00
224
Ciclesonide
Various forms
2937.29.00
225
Ciclopirox
Various forms
2933. 79. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ciclopiroxolamine
Various forms
2933. 79. 00
227
Ciclosporin
Various forms
3002.13.00
228
Cilnidipin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.39.90
229
Cilostazol
Various forms
2933. 79. 00
230
Cimetidine
Various forms
2933.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cinnarizine
Various forms
2933.59.90
232
Ciprofibrate
Various forms
2918.29.90
233
Cis (2) - Flupentixol
decanoat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
234
Cisapride
Various forms
2933.39.90
235
Citalopram
Various forms
2932. 99. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citicoline
Various forms
2933.99.90
237
Sodium Citrate
Various forms
2918.15.90
238
Citrulline Maleate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2924.19.90
239
Clarithromycine
Various forms
2941.50.00
240
Clindamycins
Various forms
2941. 90. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Clobetasol propionat
Various forms
2937.22.00
242
Clodronate disodium
Various forms
2931. 90. 90
243
Clomiphene
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.19.90
244
Clomipramine HCl
Various forms
2933.99.90
245
Clopidogrel
Various forms
2934. 99. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cloroquin
Various forms
2933.49.90
247
Clorpromazin
Various forms
2934. 30. 00
248
Clostridium hotilinum
type A
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002.90.00
249
Clotrimazole
Various forms
2933. 29. 00
250
Cloxacillin
Various forms
2941. 10. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Clozapin
Various forms
2933.59.90
252
Cobanamide
Various forms
2936. 26. 00
253
Coenzym Q10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2914. 62. 00
254
Corifollitropin alfa
Various forms
2934. 99. 90
255
Cromoglycate
Various forms
2932.99.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cromolyn
Various forms
2932.99.00
257
Crolamiton
Various forms
2924.29.90
258
Cyanocobalamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2936.26.00
259
Cyproheptadine
Various forms
2933. 39. 90
260
Cyproterone
Various forms
2937.23.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Daclatasvir
Various forms
2933.29.00
262
Daclizumab
Various forms
3002.13.00
263
D-alpha-tocopheryl acetate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2936.28.00
264
Danazol
Various forms
2937.29.00
265
Dapagliflozin
Various forms
2932.99.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Daptomycin
Various forms
2941.90.00
267
Dapoxetin
Various forms
2922.19.90
268
Deferasirox
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 99. 90
269
Deferiprone
Various forms
2933.39.90
270
Deflazacort
Various forms
2937.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dequalinium
Various forms
2933. 49. 90
272
Desferoxamin Mesylate
Various forms
2928.00.90
273
Desloratadine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 39. 90
274
Desmopressin
Various forms
2937. 19. 00
275
Desogestrel
Various forms
2937. 23. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Desonide
Various forms
2937. 29. 00
277
Desvenlafaxin
Various forms
2922.50.90
278
Desoxycorticosteron
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937. 29. 00
279
Dexamethasone
Various forms
2937. 22. 00
280
Dexchlorpheniramine
Various forms
2933. 39. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Duxibuprofen
Various forms
2916.39.90
282
Dexpanthenol
Various forms
2936. 24. 00
283
Dextran70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3913.90.90
284
Dextromethorphan
Various forms
2933.49.10
285
Dextrose
Various forms
1702.30.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diacefylline Diphenhydramine
Various forms
2933.99.90
287
Diacerein
Various forms
2918. 99. 00
288
Dibencozid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2936. 26. 00
289
Diclofenac
Various forms
2922.49.00
290
Didanosine
Various forms
2934. 99. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diethylphtalat
Various forms
2917.34.90
292
Difemerine
Various forms
2922.19.90
293
Digoxin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2938.90.00
294
Dihydrated L(+) Argin
in base
Various forms
2925.29.00
295
Dihydroxydibutylether
Various forms
2909.19.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diiodohydroxyquinoline
Various forms
2933.49. 90
297
Diltiazem
Various forms
2934.99.90
298
Dimedrol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.19.90
299
Dimenhydrinate
Various forms
2939.59.00
300
Dimethicon
Various forms
2942.00.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dimethylpolysiloxane
Various forms
2942.00.00
302
Disodium adenosine
triphosphat
Various forms
2934.99.90
303
Disodium etidronat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2931.90.90
304
Disodium Inosin
Monophosphate
Various forms
2934.99.90
305
Dioctahedral Smectite
Various forms
3802.90.20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diosmectite
Various forms
2508.10.00
307
Diosmin
Various forms
2932.99.00
308
Diphenhydramine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.19.90
309
Dipropylin
Various forms
2921.49.00
310
Dipyridamole
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Disodium clodronate
Various forms
2811.19.90
312
Disulfiram
Various forms
2930.30.00
313
DL-Alpha tocopheryl
acetal
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2936. 28. 00
314
DI-alpha-Tocopheryl
Various forms
2936. 28. 00
315
DL-Lysine
acetylsalicylate
Various forms
2922.41.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
D-Mannitol
Various forms
2905.43.00
317
Dobutamine
Various forms
2922.29.00
318
Domperidone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.39.90
319
Copper sulfate
Various forms
2833.25.00
320
Dopamin
Various forms
2922.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dothiepin
Various forms
2934.99.90
322
Doxazosin
Various forms
2934.99.90
323
Doxifluridine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
324
Doxycycline
Various forms
2941.30.00
325
D-Panthenol
Various forms
2936.24.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drotaverine
Various forms
2933.49.90
327
Duloxetine HCl
Various forms
2934.99.90
328
Dutasterid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.29.00
329
Dydrogesterone
Various forms
2937.23.00
330
Ebastine
Various forms
2933.39.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Econazole
Various forms
2933.29.00
332
Etodolac
Various forms
2934.99.90
333
Edoxaban
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
334
Efavirenz
Various forms
2934.99.90
335
Emedastine
Various forms
2933.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Emtricitabin
Various forms
2934.99.90
337
Enalapril
Various forms
2933.99.90
338
Enoxaparin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3001.90.00
339
Enoxaparin Sodium
Various forms
3001.90.00
340
Enoxolone
Various forms
2918.99.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Entacapone
Various forms
2926.90.00
342
Enzalutamid
Various forms
2933.29.00
343
Epalrestat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.10.00
344
Eperisou
Various forms
2933.39.90
345
Epinastine
Various forms
2933.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Epoetin Alfa
Various forms
3002.12.90
347
Epoetin beta
Various forms
3002.12.90
348
Eprazinone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.59.90
349
Eprosartan
Various forms
2934.99.90
350
Eptacog alfa
(activated)
Various forms
3002.12.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Eptifibatide
Various forms
2934.99.90
352
Erdostein
Various forms
2934.99.90
353
Eribulin mesylate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2932.19.00
354
Ertapenem Sodium
Various forms
2941.90.00
355
Erythromycin (except estolate
salt form)
Various forms
2941.50.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Recombinant human
erythropoietin
Various forms
3002.90.00
357
Escina
Various forms
2932.99.00
358
Escitalopram
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2932.99.00
359
Esomeprazole
Various forms
2933.39.90
360
Estriol
Various forms
2937.23.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etamsylate
Various forms
2921.19.00
362
Etanercept
Various forms
3002.13.00
363
Ethambutol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.19.10
364
Ethamsylate
Various forms
2921.19.00
365
Ether ethylic
Various forms
2909.11.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ethionamide
Various forms
2933.39.90
367
Etifoxine
Various forms
2934.99.90
368
Etodolac
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
369
Etofenamate
Various forms
2922.49.00
370
Etomidate
Various forms
2933.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etonogestrel
Various forms
2902.90.90
372
Etravirine
Various forms
2933.59.90
373
Eucalyptol/Cineol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2932.99.00
374
Ezetimibe
Various forms
2933.79.00
375
Famciclovir
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Famotidine
Various forms
2935. 90 00
377
Favipiravir
Of a kind taken orally
2933.99.90
378
Felodipine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.39.90
379
Fenofibrate
Various forms
2918.99.00
380
Fenoprofen
Various forms
2918.99.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fenoverine
Various forms
2934.30.00
382
Fenticonazole
Various forms
2933.29.00
383
Ferric hydroxide
polymaltose complex
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2940. 00 00
384
Fexofenadine
Various forms
2933.39.90
385
Filgrastim
Various forms
2942.00.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Finasteride
Various forms
2937.29.00
387
Flavoxate
Various forms
2934.99.90
388
Floctafenin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.49.90
389
Flomoxef
Various forms
2941.90.00
390
Fluconazole
Various forms
2933.90.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fludrocortisone acetate
Various forms
2937.22.00
392
Flumazenil
Various forms
2933.99.90
393
Flunarizine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.59.90
394
Fluocinolone
Various forms
2937.22.00
395
FluoromethoIone
Various forms
2937.22.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fluoxetine
Various forms
2922.19.90
397
Flupentixol
Various forms
2934.99.90
398
Fluphenazin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.30.00
399
Flurbiprofen
Various forms
2916.39.90
400
Fluticasone
Various forms
2937.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fluvastatin
Various forms
2933.99.90
402
Fluvoxamine
Various forms
2928.00.90
403
Follitropin alfa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.19.00
404
Fondaparinux
Various forms
2932.99.00
405
Formoterol
Various forms
2924.29.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Formoterol fumarate
Various forms
2924.29.90
407
Fosfomycin
Various forms
2941.90.00
408
Fuctose-1
-6-diphosphate sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2940.00.00
409
Furosemide
Various forms
2935.90.00
410
Fusafungine
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fusidate Sodium
Various forms
2941.90.00
412
Gabapentin
Various forms
2922.49.00
413
Gadodiamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2846.90.00
414
Gadopentetate
dimeglumin
Various forms
2846.90.00
415
Gadobenic acid
Various forms
2846.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Galantamin
Various forms
2939.79.00
417
Gelatin
Various forms
3503.00.49
418
Gemcitabin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
419
Gemfibrozil
Various forms
2918.99.00
420
Gentamycin
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glibeclamide
Various forms
2935.90.00
422
Gliclazide
Various forms
2935.90.00
423
Glimepiride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935.90.00
424
Glipizide
Various forms
2935.90.00
425
Glucosamin
Various forms
2932.99.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glucose
Various forms
1702.30.10
427
Glutathione
Various forms
2930.90.90
428
Glyburide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935.90.00
429
Glycerin
Various forms
2905.45.00
430
Glycerin Trinitrate
Various forms
2905.59.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glycerol
Various forms
2905.45.00
432
Glyceryl guaiacolate
Various forms
2909.49.00
433
Glycine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.49.00
434
Gliclazid
Various forms
2935. 90. 00
435
Glycyrrhizinic acid
Various forms
2938.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gramicidin S
Various forms
2941.90.00
437
Griseofulvin
Various forms
2941.10.90
438
Guaiphenesin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2909.49.00
439
Haloperidol
Various forms
2933.39.90
440
Heparin
Various forms
3001.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hepatocyte growth
Promoting Factor
Various forms
3002.12.90
442
Heptaminol
Various forms
2922.19.90
443
Hexamidine di-isethionate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2925.29.00
444
Human Albumin
Various forms
3002.12.90
445
Human Insulin
Various forms
2937.12.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Human somatropin
Various forms
2937.11.00
447
Hyaluronidase
Various forms
3507.90.00
448
Hydrated Aluminium oxid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2818.20.00
449
Hydrochlorothiazid
Various forms
2935.90.00
450
Hydrocortisone
Various forms
2937.21.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hydroquinone
Various forms
2907.22.00
452
Hydrotalcite (Aluminum
magnesium hydroxide - Carbonate Hydrate)
Various forms
3824.99.99
453
Hydrotalcite synthetic
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3824.99.99
454
Hydrous benzoyl
peroxide
Various forms
2916.32.10
455
Hydroxocobalamin
Various forms
2936.26.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hydroxychloroquine
sulfat
Various forms
2933.49.90
457
Hydroxychlorothiazid
Various forms
2935.90.00
458
Hydroxyethyl Starch
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3510.10.90
459
Hydroxygen peroxide
In liquid form
2847.00.10
Other forms
2847.00.90
460
Hydroxypropyl
methylcellulose
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3912.39.00
461
Hydroxyzine
Various forms
2933.59.90
462
Hyoscine N-butyl
bromide
Various forms
2939.79.00 (of plant origin)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
463
Ibuprofen
Various forms
2915.39.90
464
Ibrutinib
Various forms
2933.59.90
465
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2941.90.00
466
Iloprost
Various forms
2918.19.00
467
Imidapril
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
468
Indacaterol
Various forms
2933.79.00
469
Indapamide
Various forms
2935.90.00
470
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.59.90
471
Indomethacin
Various forms
2933.99.90
472
Infliximab
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
473
Insulin
Various forms
2937.12.00
474
Interferon alpha 2a
Various forms
3002.13.00
475
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3002.13.00
476
Iobitridoi
Various forms
2933.39.90
477
Iod
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
478
Iohexol
Various forms
2924.29.90
479
Iopamidol
Various forms
2924.29.90
480
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924.29.90
481
Ipratropium
Various forms
2939.79.00
482
Irbesartan
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
483
Isoconazole
Various forms
2933.29.00
484
Isoniazid
Various forms
2933.39.10
485
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2932.99.90
486
Isosorbide 5
Mononitrate
Various forms
2932.99.90
487
Isosorbide Dinitrate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
488
Isotretinoins
Various forms
2936.21.00
489
Itraconazole
Various forms
2934.99.90
490
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2933.79.00
491
Potassium chloride
Various forms
2827.39.90
492
Potassium citrate
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
493
Potassium chloridee
Various forms
2827.39.90
494
Potassium glutamate
Various forms
2922.42.90
495
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2829.90.90
496
Potassium Phenoxy
Methyl Penicillin
Various forms
2941.10.90
497
Kanamycin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
498
Zinc gluconate
Various forms
2918.16.00
499
Zinc oxyde
Various forms
2817.00.10
500
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2833.29.40
501
Zinc Undecylenate
Various forms
2916. 19. 00
502
Ketoconazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
503
Ketoprofen
Various forms
2918. 30. 00
504
Ketorolac
Various forms
2933. 99. 90
505
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2934. 99. 90
506
L - Valine
Various forms
2922.49.00
507
L - Cystine
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
508
L - Threonine
Various forms
2922.50.90
509
Lacidipine
Various forms
2933. 39. 90
510
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2940. 00. 00
511
Lactobaccillus
acidophilus
Various forms
3002.49.00
512
Lactobacillus
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
513
Lactobacillus
acidophilus
Various forms
3002.49.00
514
Lactobacillus easei
Rhamnosus
Various forms
3002.49.00
515
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3002.49.00
516
Lactobacillus
sporogenes
Various forms
3002.49.00
517
Lactobacilus rhamnosus
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
518
Lactulose
Various forms
2940. 00. 00
519
L-Alanine
Various forms
2922.49.00
520
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2924. 19. 90
521
Lamivudine
Various forms
2934.99.90
522
Lamotrigin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
523
Lansoprazole
Various forms
2933.39.90
524
L-Arginine
Various forms
2925. 29. 00
525
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2925. 29. 00
526
L-Asparaginase
Various forms
3507. 90. 00
527
L-Aspartic Acid
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
528
L-Carnitine
Various forms
2923. 90. 00
529
L-Cystcine
Various forms
2930. 90. 90
530
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
2923.20.11 - Of plant
2923.20.19 - Other
531
Leflunomide
Various forms
2934. 99. 90
532
Lenvatinib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.49.90
533
Lercanidipine
Various forms
2933. 39. 90
534
Leucovorin calcium
Various forms
2936. 29. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Levobunolol
Various forms
2922.50.90
536
Levocamitine
Various forms
2923. 90. 00
537
Levomepromazine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934. 30. 00
538
Levonorgestrel
Various forms
2937. 23. 00
539
Levosulpiride
Various forms
2935. 90. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Levothyroxine
Various forms
2937. 90. 90
541
L-Glutamic acid
Various forms
2922. 42. 10
542
L-Histidine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 29. 00
543
Lidocaine
Various forms
2924. 29. 90
544
Lincomycin
Various forms
2941. 90. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Linezolid
Various forms
2934.99.90
546
L-Isoleucine
Various forms
2922.49.00
547
Lisonopril
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 99. 90
548
L-Leucine
Various forms
2922.49.00
549
L-Lysine Acetate
Various forms
2922. 41. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Lysine
Monohydrochloride
Various forms
2922. 41. 00
551
L-Methionine
Various forms
2930. 40. 00
552
Lodoxamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2926. 90. 00
553
Loperamide
Various forms
2933. 39. 90
554
Lopinavir
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Loratadine
Various forms
2933. 39. 90
556
L-ornithin L-aspartat
Various forms
2922.49.90
557
Lornoxicam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
558
Losartan
Various forms
2933. 29. 00
559
Loteprednol etabonate
Various forms
2937.22.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lovastain
Various forms
2932.20.90
561
Loxoprofen
Various forms
2918. 30. 00
562
L-Phenylalanine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.49.90
563
L-Proline
Various forms
2933. 99. 90
564
L-Serine
Various forms
2922.50.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LTetrahydro panmatin
Various forms
2939. 79. 00
566
L-Thyroxin
Various forms
2937. 90. 90
567
L-Tryptophan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 99. 90
568
L-Tyrosine
Various forms
2922.50.90
569
Lutropin alfa
Various forms
2937.19.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sulfur
Various forms
2802. 00. 00
571
Lynestrenol
Various forms
2937. 23. 00
572
Lysin acetyl salicylat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922. 41. 00
573
Macrogol 4000
Various forms
3404.20.00
574
Maglumin Amidotrizoate
Various forms
2924. 29. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Magnesi sulfat
Various forms
2833. 21. 00
576
Magnesi Trisilicat
Various forms
2839. 90. 00
577
Magnesium Alumino
silicate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2839. 90. 00
578
Magnesium hydroxide
Various forms
2816. 10. 00
579
Magnesium salt of
dimecrotic acid
Various forms
2918. 99. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Manidipine
Various forms
2933.59.90
581
Mannitol
Various forms
2905.43.00
582
Mebendazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 99. 10
583
Mebeverin
Various forms
2922. 50. 90
584
Meclofenoxate
Various forms
2922. 19. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mecobalamin
Various forms
2936. 26. 00
586
Mefenamic Acid
Various forms
2922.49.90
587
Mefloquine
hydrochloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 49. 90
588
Melatonin
Various forms
2937. 90. 90
589
Meloxicam
Various forms
2934. 10. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Memantin
Various forms
2921.30.00
591
Menadion sodiumbisulfit
Various forms
2914.79.00
592
Menatetrenone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2936.29.00
593
Menthol
Various forms
2906. 11. 00
594
Mephenesine
Various forms
2909. 49. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mequitazine
Various forms
2934. 30. 00
596
Mercurochrome
Various forms
2852.10.90
597
Mesalamine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922. 50. 90
598
Mesalazine
Various forms
2922.50.10
599
Mesna
Various forms
2930. 90. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mesterolone
Various forms
2937. 29. 00
601
Metadoxime
Various forms
2936. 25. 00
602
Metformin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2925. 29. 00
693
Methylene diphosphonic
acid
Lyophilized powder for injection
2931.49.90
604
Methimazole
Various forms
2933. 29. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Methionin
Various forms
2930. 40. 00
606
Methocarbamol
Various forms
2924. 29. 90
607
Methoxy polyethylene
glycol-epoetin beta
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002.13.00
608
Methyl Ergometrin
Various forms
2939.69.00
609
Methyl Prednisolone
Various forms
2937. 29. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Methyl Salycilate
Various forms
2918. 23. 00
611
Methyldopa
Various forms
2922. 50. 90
612
Methylergonovine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 69. 00
613
Metoclopramide
Various forms
2924. 29. 90
614
Metoprolol
Various forms
2922. 19. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Miconazole
Various forms
2933. 29. 00
616
Micafungin
Various forms
2941.90.00
617
Micronomicin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941. 90. 00
618
Mifepriston
Various forms
2937. 29. 00
619
Milnaeipram
Various forms
2924. 29. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Milrinone
Various forms
2933. 79. 00
621
Minocycline
Various forms
2941. 30. 00
622
Minoxidil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 59. 90
623
Mirabegron
Various forms
2934.10.00
624
Mirtazapine
Various forms
2933. 59. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Misoprosol
Various forms
2937. 50. 00
626
Moclobemide
Various forms
2934. 99. 90
627
Molgramostim
(rHuGM-CSF)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002.13.00
628
Molnupiravir
Of a kind taken orally
2934.99.90
629
Mometasone
Various forms
2937. 22. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Montelukast
Various forms
2930.90.90
631
Mosapride
Various forms
2933.39.90
632
Moxonidine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 59. 90
633
Mupirocin
Various forms
2941. 90. 00
634
Mydecamicin
Various forms
2941. 90. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Myrtol
Various forms
3302.90.00
636
N-(1.deoxy-d
glucitol-1-yl)-N methylamonium sodium Succinate
Various forms
2917. 19. 00
637
Nabumetone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2914.50.00
638
N-Acetyl DL-Leucin
Various forms
2924.19. 90
639
N-Acetylcysteine
Various forms
2930.90.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nadroparin
Various forms
3001. 90. 00
641
Naflidrofuryl
Various forms
2932. 19. 00
642
Naltrexone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 19. 00
643
Naphazolin
Various forms
2933. 29. 00
644
Naproxen
Various forms
2918.99.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Narcotin
Various forms
2939. 19. 00
646
Natamycin
Various forms
2941. 90. 00
647
Nateglinide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2924. 29. 90
648
Sodium Benzyl
penicillin
Various forms
2941. 10. 19
649
Sodium Bicarbonate
Various forms
2836. 30. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium camphosulfonat
Various forms
2914.79.00
651
Sodium Chloride
Various forms
2501.00. 93
652
Sodium camphosulfonat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2914.79.00
653
Sodium Docusate
Various forms
2917. 19. 00
654
Sodium Flucloxacillin
Various forms
2941. 10. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Fluoride
Various forms
2826. 19. 00
656
Sodium Flurbiprofen
Various forms
2916. 39. 90
657
Sodium Folinate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2936. 29. 00
658
Sodium Hyaluronate
Various forms
3913. 90. 90
659
Sodium hydrocacbonate
Various forms
2836. 30. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Ironedetale
Various forms
2922. 50. 90
661
Sodium levo thyroxine
Various forms
2937. 90. 20
662
Sodium sulfacetamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935. 90. 00
663
Sodium thiosulfate
Various forms
2832. 30. 00
664
N-Carbamoyl-methyl
4-phenyl-2- pyrrolidone
Various forms
2933. 79. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nebivolol
Various forms
2932. 99. 00
666
Nefopam
Various forms
2934. 99. 90
667
Nelfinavir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 49. 90
668
Neomycin
Various forms
2941. 90. 00
669
Netilmicin
Various forms
2941. 90. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nevirapine
Various forms
2933. 91. 00
671
Niacinamide
Various forms
2936. 29. 00
672
Niclosamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2924. 29. 90
673
Nicorandil
Various forms
2933. 39. 90
674
Nifedipine
Various forms
2933. 39. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nifuroxazine
Various forms
2932 19. 00
676
Nikethamide
Various forms
2933. 39. 90
677
Nimesulide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935. 90. 00
678
Nimodipine
Various forms
2933. 39. 90
679
Nimotuzumab
Various forms
3002. 13. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nintedanib
Various forms
2934.99.90
681
Nitroglycerin
Various forms
2905. 59. 00
682
Nirroxoline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 49. 90
683
Nizatidine
Various forms
2934. 10. 00
684
Nomegestrol acetat
Various forms
2933. 19. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Noradrenaline
Various forms
2937. 90. 90
686
Norethisterone
Various forms
2937. 23. 00
687
Norpscudoephedrin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939. 49. 00
688
Noscapin
Various forms
2939. 11 90
689
Novocain
Various forms
2922. 50. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nystatin
Various forms
2941. 90. 00
691
Octylonium bromide
(Otilonium bromide)
Various forms
2924.29.90
692
Olanzapine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934. 99. 90
693
Olaparib
Various forms
2933.59.90
694
Oleum spicae
Various forms
3301. 29. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Olmesartan medoxomil
Various forms
2934. 99. 90
696
Omalizumab
Various forms
3002. 13.00
697
Omega-3 Marine
Triglycerides Fish Oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1504. 20. 90
698
Omeprazole
Various forms
2933. 39. 90
699
Ondansetron
Various forms
2933. 29. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Orlistat
Various forms
2932. 20. 90
701
Oseltamivir
Various forms
2924.29.90
702
Osimertinib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.59.90
703
Ouabain
Various forms
2938. 90. 00
704
Oxacillin
Various forms
2941. 10. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oxandrolone
Various forms
2937. 29. 00
706
Oxeladine
Various forms
2922. 50. 90
707
Oxybutinin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922. 50. 90
708
Oxymethazolin
Various forms
2933. 29. 00
709
Oxytetracyclin
Various forms
2941. 30. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Palbociclib
Various forms
2933.79.00
711
Paliperidone
Various forms
2934. 99. 90
712
Pancreatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3507. 90. 00
713
Pantoprazole
Various forms
2933. 39. 90
714
Papaverin
Various forms
2939. 11. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Para-aminobenzoic acid
Various forms
2922. 50. 90
716
Paracetamol
Various forms
2924. 29. 30
717
Pamaparin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2931. 90. 90
718
Paroxetine
Various forms
2934. 99. 90
719
Pegfilgrastim
Various forms
3002. 13. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Peginterferon
Various forms
3002. 12. 90
721
Pemirolast
Various forms
2933. 59 90
722
Penicillin V
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941. 10. 90
723
Penicilline G (benzyl
Penicilline)
Various forms
2941. 10. 90
724
Pentoxifylline
Various forms
2939. 59. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pentoxyverine
Various forms
2922. 19. 90
726
Pepsin
Various forms
3507. 90. 00
727
Perindopril tert
Butylamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 99. 90
728
Phenoxymethyl
Penicillin
Various forms
2941. 10. 90
729
Phenylephrin
Various forms
2922. 50. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Phenylpropanolamin
Various forms
2939.44.00
731
Phenytoin
Various forms
2932 21. 00
732
Phloroglucinol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2907 29. 90
733
Phosphatidylcholine
Various forms
2923 20. 90
734
Porcine lung
phospholipids
Various forms
3001. 90. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iron III Polymaltose
Complex
Various forms
2940.00.00
736
Iron(III) - Hydroxide
polymaltose complex
Various forms
2940.00.00
737
Phytomenadione
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2936. 29. 00
738
Picloxydin
Various forms
2933. 59. 90
739
Picosulfate sodium
Various forms
2933. 39. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pidotimod
Various forms
2934. 10. 00
741
Pilocarpine HCl
Various forms
2939. 49. 00
742
Pioglitazone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934. 99. 90
743
Pipazetate
Various forms
2934. 99. 90
744
Piperacillin
Various forms
2941. 10. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Piperazin citrate
Various forms
2933. 59. 90
746
Piracetam
Various forms
2933. 79. 00
747
Pirenoxine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934. 99. 90
748
Piribedil
Various forms
2934. 99. 90
749
Piroxicam
Various forms
2934. 99. 20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pitavastatin calcium
Various forms
2915. 90. 90
751
Pizotifene
Various forms
2934. 99. 90
752
Podophyllotoxin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1302. 19. 90
753
Policresulen
Various forms
3909. 40. 90
754
Polygeline
Various forms
3913. 90. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Polyhydroxyethyl starch
Various forms
2923. 90. 00
756
Polysacharide
Various forms
3913. 90. 90
757
Polytar
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3807. 00. 00
758
Polyvinyl Alcohol
Various forms
3905. 30. 90
759
Porcine Brain Extract
Various forms
3001. 20. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Posaconazole
Various forms
2934. 99. 90
761
Povidone Iodine
Various forms
3905. 99. 90
762
Povidone K25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3905. 99. 90
763
Pralatrexate
Various forms
2933.59.90
764
Pralidoxime
Various forms
2933. 39. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pramipexole
Various forms
2934. 20. 00
766
Prasugrel
Various forms
2934. 99. 90
767
Pravastatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2918. 19. 00
768
Praziquantel
Various forms
2933. 59. 90
769
Prednisolone
Various forms
2937. 21. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prednisone
Various forms
2937. 21. 00
771
Primaquin phosphal
Various forms
2933. 49. 90
772
Prochlorperazin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934. 30. 00
773
Pralidoxime chloride
Various forms
2933. 39. 90
774
Promestriene
Various forms
2909. 30. 00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Promethazine
Various forms
2934. 30. 00
776
Propacetamol
Various forms
2924. 29. 90
777
Propiverine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933. 39. 90
778
Propranolol
Various forms
2922.19.90
779
Propyl thiouracil
Various forms
2933. 59. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prothionamide
Various forms
2933.39.90
781
Pyrantel
Various forms
2934.99.90
782
Pyrazinamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.99.90
783
Pyridoxin hydrochloride
Various forms
2936.25.00
784
Pyritinol
Various forms
2933. 39. 90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Quetiapine
Various forms
2934.99.90
786
Quinapril
Various forms
2933.49.90
787
Quinine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939.20.10
788
Rabeprazole
Various forms
2933.39.90
789
Racecadotril
Various forms
2930.90.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raloxifene
Various forms
2934.99.
791
Ramipril
Various forms
2933.99.90
792
Ranibizumab
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002.13.00
793
Ranitidine
Various forms
2932.19.00
794
Rebamipide
Various forms
2933.79.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Recombinant
Streptokinase
Various forms
3507.90.00
796
Remdesivir
For injection
2934.99.90
797
Repaglinide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.39.90
798
Retinyl acetate
Various forms
2935.21.00
799
Ribociclib
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Riboflavin
Various forms
2935.23.00
801
Ribostamycin
Various forms
2941.90.00
802
Rifampicin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
803
Rifaximin
Various forms
2941.90.00
804
Rilmenidine
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Risedronate
Various forms
2933.39.90
806
Risperidone
Various forms
2934.99.90
807
Ritonavir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.10.00
808
Rituximab
Various forms
3002.13.00
809
Rivastigmine
Various forms
2924.29.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rofecoxib
Various forms
2932.20.90
811
Ropinirole
Various forms
2933.79.00
812
Rosiglitazone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.10.00
813
Rosuvastatin
Various forms
2935.90.00
814
Roxythromycin
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rutin
Various forms
2938.10.00
816
Saccharomyces
Live yeast
2102.10.00
Inert yeast
2102.20.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Salcatonin
Various forms
2937.19.00
818
Salicylic acid
Various forms
2918.21.00
819
Salmeterol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.50.90
820
Saquinavir
Various forms
2933.49.90
821
Iron fumarate
Various forms
2917.19.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iron gluconate
Various forms
2918.16.00
823
Iron oxalate
Various forms
2917.11.00
824
Iron sucrose
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3824.99.99
825
Anhydrous iron sulfate
Various forms
2833.29.90
826
Saxaligliplin
Various forms
2933.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
S-Carboxymethyl Cystein
Various forms
2930.90.90
828
Scopolamine
Various forms
2939. 79. 00
829
Selegiline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2921.49.00
830
Solen Sulfide
Various forms
2813.90.00
831
Sennosides
Various forms
2838.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sertraline
Various forms
2921.49.00
833
Sevelamer
Various forms
3911.90.00
834
Sibutramin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2921.49.00
835
Sildenafil
Various forms
2935.90.00
836
Silymarin
Various forms
2932.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Simethicone
In liquid form, in dispersion
3910.00.20
Other form
3910.00.90
838
Simvastatin
Various forms
2932.20.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Siragliptin phosphate
Various forms
2933.59.90
840
Sodium polystyrene
sulfonate
Ion exchange resins
3914.00.00
Without iron exchange properties
3903.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sofosbuvir
Various forms
2934.99.90
842
Solifenacin
Various forms
2933.49.90
843
Somatostatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.19.00
844
Somatropin
Various forms
2937.19.00
845
Sorbitol
Various forms
2905.44.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Solalol
Various forms
2935.90.00
847
Spectinomycin
Various forms
2941.90.00
848
Spironolactone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.29.00
849
Spriamycin
Various forms
2941.90.00
850
Stavudine
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Streptokinase
Various forms
3507.90.00
852
Streptomycin
Various forms
2941.20.00
853
Strychnin sulfat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939.79.00
854
Succinimide
Various forms
2925.19.00
855
Sucralfat
Various forms
2940.00.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sulbutiamine
Various forms
2933.99.00
857
Sulfaguanidin
Various forms
2935.90.00
858
Sulfasalazin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935.90.00
859
Sulfathiazol
Various forms
2935.90.00
860
Sulfarnethoxazol
Various forms
2935.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sulpiride
Various forms
2935.90.00
862
Sulphanilamide
Various forms
2935.90.00
863
Sultamicillin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.10.90
864
Sumatriptan
Various forms
2935.90.00
865
Tadalafil
Various forms
2934.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tamsulosin
Various forms
2935.90.00
867
Tazarotene
Various forms
2934.99.90
868
Tegaserod
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.99.90
869
Telbivudine
Various forms
2934.99.90
870
Teldizolid
Various forms
2941.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Telithromycin
Various forms
2941.90.00
872
Telmisartan
Various forms
2933.99.90
873
Tenecteplase
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3507.90.00
874
Tenoforvir
Various forms
2933.59.90
875
Tenofovir alafenamide
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tenoxicam
Various forms
2934.99.90
877
Teprenone
Various forms
2914.19.00
878
Terazosin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2934.99.90
879
Terbinafin
Various forms
2921.49.00
880
Terbinafin
hydrochloride
Various forms
2921.49.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Terpin hydrate
Various forms
2906.19.00
882
Tetracyclin
Various forms
2941.30.00
883
Tetrahydrozoline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.29.00
884
Tigecyclin 50mg
Various forms
2941.30.00
885
Theophylline
Various forms
2939.59.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thiamazole
Various forms
2933.29.00
887
Thiamphenicol
Various forms
2941.40.00
888
Thiocolchicoside
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939.79.00
889
Thioridazine
Various forms
2934.30.00
890
Thymalfasin
Various forms
3002.13.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thymol
Various forms
2907.19.00
892
Thymomodulin
Various forms
2937.19.00
893
Thyroxine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.90.90
894
Tianeptine
Various forms
2934.99.90
895
Tibolone
Various forms
2937.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ticlopidine
Various forms
2934.99.90
897
Timolol
Various forms
2934.99.90
898
Tiotropi bromid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2939.80.00
899
Tiratricol
Various forms
2918.99.00
900
Tiropramide
Various forms
2924.29.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tixocortol
Various forms
2937.29.00
902
Tizanidin
Various forms
2934.99.90
903
Tobramycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2941.90.00
904
Tocilizumab
Various forms
3002.13.00
905
Tofisopam
Various forms
2923.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tolazolinium
Various forms
2933.29.00
907
Tolcapone
Various forms
2942.00.00
908
Tolnaftate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2930.90.90
909
Tolperisone
Various forms
2933. 39. 90
910
Topiramate
Various forms
2935.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Torsemide
Various forms
2935. 90. 00
912
Trabecedin
Various forms
2934.99.90
913
Trastuzumab
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002.13.00
914
Travoprost
Various forms
2918.99.00
915
Trazodon
Various forms
2933.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tretinoin
Various forms
2936.21.00
917
Triamcinolone
Various forms
2937.22.00
918
TriCalcium Phosphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2835.26.00
919
Triclosan
Various forms
2909.50.00
920
Triflusal
Various forms
2917.39.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Trihexyphenidyl
Various forms
2933.39.90
922
TriPotassium dicitrate
Bismuth
Various forms
2918.15.90
923
Trimebutine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.19.90
924
Trimeprazin
Various forms
2934.30.00
925
Trimetazidine
Various forms
2933.59.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Trolamin
Various forms
2922.15.00
927
Tromantadine
Various forms
2924.29.90
928
Tulobuterol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2922.19.90
929
Tyrothricin
Various forms
2941.90.00
930
Ubidecarennone
Various forms
2914.62.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Urazamide
Various forms
2933.29.00
932
Urea
Various forms
3102.10.00
933
Urofollitropin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2937.19.00
934
Urokinase
Various forms
3507.90.00
935
Valerian (Valerian root
extract)
Various forms
1302.19.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Valproate Sodium
Various forms
2915.90.90
937
Valpromide
Various forms
2924.19.90
938
Valsartan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.99.90
939
Vardenafil HCl
Various forms
2935.90.00
940
Vaselin
Various forms
2712.10.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Venlafaxine
Various forms
2922.50.90
942
Verapamil
Various forms
2926.90.00
943
Verteporfin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2933.99.90
944
Vincamine
Various forms
2939.79.00
945
Vinpocetine
Various forms
2939.79.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vitamin A (Retinol)
Various forms
2936.21.00
947
Vitamin B1 (Thiamin)
Various forms
2936.22.00
948
Vitamin B12
(Cyanocobalamin)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2936.26.00
949
Vitamin B2 (Riboflavin)
Various forms
2936.23.00
950
Vitamin C (Ascorbic
Acid)
Various forms
2936.27.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Vitamin D
(Ergocalciferol/Tococalciferol)
Various forms
2936.24.00
952
Vitamin E (tocoferol)
Various forms
2935.28.00
953
Vitamin H (Biotine)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935.29.00
954
Vitamin K
Various forms
2935.29.00
955
Vitamin PP
(Nicotinamid)
Various forms
2935.29.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Voriconazole
Various forms
2933.59.90
957
Wafarin
Various forms
2932.99.00
958
Xanh methylen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3204. 13. 00
959
Xylometazoline
Various forms
2933.29.00
960
Granulocyte-colony
stimulating factor (G-CSF)
Various forms
3002.13.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Recombinant human
granulocyte-colony stimulating factor (rHu G-CSF)
Various forms
3002.13.00
962
Recombinant human
epidermal growth factor (RhEGF)
Various forms
2934.99.90
963
Zafirlukast
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2935.90.00
964
Zalcitabine
Various forms
2934.99.90
965
Zopiclone
Various forms
2933.79.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zofenopril
Various forms
2933.99.90
967
Zuclopenthixol
Various forms
2934.99.90
LIST 8:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
No.
Description
HS code
Drug substance name
Form
1
2, 4 Dichlorobenzyl
Alcohol
Various forms
3004.90.30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Abacavir
Various forms
3004.90.82
3
Acarbose
Various forms
3004.90.89
4
Acebutolol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
5
Aceclofenac
Various forms
3004.90.59
6
Acemetacin
Various forms
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Acepifyline
Various forms
3004.90.99
8
Acelazolamide
Various forms
3004.90.99
9
Acetyl - L - carnitine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
10
Acetyl cystein
Various forms
3004.90.55/59
11
Acetyl dihydrocodein
For injection
3004.49.11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Acetylcholine
Various forms
3004.90.99
13
Acetylleucin
Various forms
3004.90.99
14
Acctylspiramycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other form
3004.20.99
15
Acid 5 - aminosalicylic
Various forms
3004.90.55/59
16
Acid acetyl salicylic
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.51
Other form
3004.90.55/59
17
Acid Aminocaproic
Various forms
3004.90.99
18
Acid Azelaic
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
19
Acid boric
Various forms
3004.90.30
20
Folic acid
Various forms
3004.50.10/91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Acid Folinic
Various forms
3004.90.99
22
Acid Fusidic
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Acid Gadoteric
Various forms
3004.90.99
24
Acid Glycyrrhizinic
Various forms
3004.90.99
25
Acid lipoic (thioclic)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
26
Acid Mefenamic
Various forms
3004.90.59
27
Acid Nicotinic
Various forms
3004.50.10/91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Acid Salicylic
Various forms
3004.90.55/59
29
Acid Sorbid
Various forms
3004.90.99
30
Acid Thiazolidin
Carboxylic
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
31
Acid Tiaprofenic
Various forms
3004.90.55/59
32
Acid Trannexamic
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Acid Valproic
Various forms (other than of a kind taken orally and for
injection)
3004.90.99
34
Acid Ursodesoxycholique
Various forms
3004.90.99
35
Acid Zoledronic
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
36
Acrivasline
Various forms
3004.90.99
37
Activated attapulgite
of Monnoiron
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Activated charcoal
Various forms
3004.90.99
39
Acyclovir
Various forms
3004.90.99
40
Adalimumab
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55/59
41
Adapalene
Various forms
3004.90.99
42
Adefovir dipivoxil
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Adenosine
Various forms
3004.90.89
44
Adrenalin
Various forms
3004.32.90
45
Aescin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
46
Afatinib
Various forms
3004.90.89
47
Agomelatine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Aicd Nalidixic
Various forms
3004.20.91/99
49
Albendazole
Various forms
3004.90.79
50
Alcol polyvinyl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
51
Aleetinib
Various forms
3004.90.89
52
Alendronate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Alfacalcidol
Various forms
3004.50.99
54
Alfentanil
Various forms
3004.90.49
55
Alfuzosin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
56
Alginic acid
Various forms
3004.90.99
57
Alibendol
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Alimemazin
Various forms
3004.90.55/59
59
Aliskiren
Various forms
3004.90.99
60
Allithera oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
61
Allobarbital
Various forms
3004.90.99
62
Allopurinol
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Allylestrenol
Various forms
3004.39.00
64
Almagate
Various forms
3004.90.99
65
Alpha amylase
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
66
Alphaprodin
Various forms
3004.90.55/59
67
Alpovic
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Alprazolam
Various forms
3004.90.99
69
Alteplase
Various forms
3002.12.90
70
Aluminium phosphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55/59
71
Alverine
Various forms
3004.90.99
72
Ambroxol
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Amfepramon
Various forms
3004.90.99
74
Amifomycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Amikacin
Various forms
3004.20.99
76
Aminazin
Various forms
3004.90.99
77
Aminophylline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
78
Aminorex
Various forms
3004.90.99
79
Aminosalicylate sodium
Various forms
3002.20.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Amiodarone
Various forms
3004.90.99
81
Amisulpride
Various forms
3004.90.99
82
Amitriptyline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
83
Amlodipine
Various forms
3004.90.99
84
Amobarbital
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Amorolfin
Various forms
3004.90.99
86
Amoxycillin
Of a kind taken orally
3004.10.16
Other forms
3004.10.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Amphotericin
Various forms
3004.20.99
88
Ampicillin
Of a kind taken orally
3004.10.16
Other forms
3004.10.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Anastrozole
patches
3004.90.10
Other form
3004.90.89
90
Anhydric phtalic
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Anidulafungin
Various forms
3004.20.99
92
Anileridin
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Apixaban
Various forms
3004.90.99
94
Aprotinin
Various forms
3004.90.99
95
Aprepitant
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
96
Aripiprazol
Various forms
3004.90.99
97
Arginine
Various forms
3004.50.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Argyrol
Various forms
3004.90.30
99
Arsen Trioxide
Various forms
3004.90.99
103
Artemether
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.69
101
Artemisinin
Various forms
3004.90.64
102
Artesunal
Various forms
3004.90.69
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Artichoke
Various forms
3004.90.99
104
Aspartam
Various forms
3004.90.99
105
Aspartate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
106
Aspirin
Of a kind taken orally
3004.90.51
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Atenolol
Various forms
3004.90.89
108
Atorvastatin
Various forms
3004.90.99
109
Attapulgite
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
110
Atracurium Besylate
Various forms (other than for injection)
3004.90.99
111
Atropin
Various forms (other than for injection)
3004.49.70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Azapentaeen
Various forms
3004.90.99
113
Azapetin
Various forms
3004.90.99
114
Azelastine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
115
Azithromycin
Of a kind taken orally
3004.20.31
In ointment form
3004.20.32
Other forms
3004.20.39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Avanafil
Various forms
3004.90.99
117
Bạc Sulphadiazine
Of a kind taken orally
3004.20.91
In ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
118
Racillus Clausii
Various forms
3004.90.99
119
Bacillus
Polyfermenticus
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bacillus subtilis
Various forms
3004.90.99
121
Baclofen
Various forms
3004.90.99
122
Bambuterol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
123
Barbital
Various forms
3004. 90. 99
124
Bari sulfat
Various forms
3004. 90. 99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Basiliximab
Various forms
3004. 90. 99
126
Beclomethasone
Various forms
3004. 90. 99
127
Benazepril
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
128
Bendamus
Various forms
3004. 90. 99
129
Bendamustin HCl
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Benfluorex
Various forms
3004. 90. 99
131
Benfotiamin
Various forms
3004. 90. 99
132
Benzalkonium Chloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.30
133
Benzathine Penicillin G
Various forms
3004.10.19
134
Benzbromarone
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Benzfetamin
Various forms
3004.90.99
136
Benzocain
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Benzonatate
Various forms
3004.90.59
138
Benzoyl Peroxide
Various forms
3004.90.99
139
Benzyl benzoate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
140
Berberin
Of a kind taken orally
3004.49.51
Other form
3004.49.59
141
Betahistine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
142
Betamethasone
Various forms
3004.32.90
143
Betaxolol
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bevacizumab
Various forms
3004.90.89
145
Bezafibrate
Various forms
3004.90.99
146
Bezitramide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55
Other form
3004.90.59
147
Bicalutamide
patches
3004.90.10
Other form (other than of a kind taken orally)
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bicyclol
Various forms
3004.90.99
149
Bifendate
Various forms
3004.90.99
150
Bilastine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
151
Bilucamide
Various forms
3004.90.89
152
Bimatoprost
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Biphenyl Dicarboxylate
Various forms
3004.90.99
154
Biphenyl Dimethyl
Dicarboxylate
Various forms
3004.90.99
155
Bisacodyl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
156
Bismuth dicitrate
Various forms
3004.90.99
157
Bismuth Subsalicylate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bismuth subsitrat
Various forms
3004.90.99
159
Bisoprolol
Various forms
3004.90.89
160
Bitmut citrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
161
Bleomycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form (other than for injection)
3004.20.99
162
Boehmite
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
163
Boldine
Various forms
3004.49.90
164
Bortezomib
patches
3004.90.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
165
Bosentan
Various forms
3004.90.89
166
Botulinum Toxin Type A
for Therapy
Various forms (other than for injection)
3004.90.49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Azolla microphylla
Various forms
3004.90.99
168
Plaster
Various forms
3004.90.99
169
Lactobacillus freeze
dried powder
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
170
Embelin powder
Various forms
3004.90.79
171
Yeast biomass powder
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Shark cartilage powder
Various forms
3004.90.99
173
Bovine lung surfactant
Various forms
3004.90.99
174
Brexpiprazol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
175
Brimonidine Tartrate
Various forms
3004.90.99
176
Brimonidine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Brinzolamid
Various forms
3004.90.99
178
Brinzolamide
Various forms
3004.90.99
179
Brivudin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
180
Bromazepam
Various forms
3004.90.99
181
Bromhexine
Various forms
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bromo-galacto gluconat
calcium
Various forms
3004.90.99
183
Brompheniramine
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Brotizolam
Various forms
3004.90.99
185
Budesonide
Various forms
3004.32.90
186
Buflomedil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
187
Bupivacain
Various forms (other than for injection)
3004.90.49
188
Buprenorphin
Various forms
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bupropion
Various forms
3004.90.99
190
Buscolysin
Various forms
3004.90.99
191
Busulfan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
192
Butalbital
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
193
Butamirat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55
Other form
3004.90.59
194
Butenafine HCl
Various forms
3004.90.99
195
Butobarbital
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
196
Butoconazole nitrate
Various forms
3004.90.99
197
Butorphanol
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
198
Cafein
Various forms
3004.49.90
199
Calcium bromide
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Calcium carbonate
Various forms
3004.90.99
201
Calcium Dobesilate
monohydrate
Various forms
3004.90.99
202
Calcium Glubionate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
203
Calcium gluconate
Various forms
3004.90.99
204
Calcium hydrophosphate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Calcium lactate
Various forms
3004.90.99
206
Calcium Nadroparin
Various forms
3004.90.99
207
Calcium phosphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
208
Calcium polystyrene
sulfonate
Various forms
3004.90.99
209
Calcifediol
Various forms
3304.50.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Calcipotriol
Various forms
3304.50.99
211
Calcitriol
Various forms
3004.39.00
212
Calcium polystyrene
sulfonate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
213
Calciumfolinat
Various forms
3004.90.89
214
Camazepam
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Canagliflozin
Various forms
3004.90.99
216
Candesartan
Various forms
3004.90.99
217
Fermented wheat germ
extract
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 90. 99
218
Capecitabine
patches
3004.90.10
Other form (other than of a kind taken orally)
3004.90.89
219
Captopril
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
220
Carbazochrom dihydrate
Various forms
3004.90.99
221
Carbazochrome
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carbazochrome sodium
sulfonate
Various forms
3004.90.99
223
Carbetocin
Various forms
3004.39.00
224
Carbimazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
225
Carbocysteine
Various forms
3004.90.99
226
Carbomer
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carbonyl Iron
Various forms
3004.90.99
228
Carboplatin
patches
3004.90.10
Other form (other than for injection)
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carisoprodol
Various forms
3004.90.99
230
Cariprazin
Various forms
3004.90.99
231
Caroverin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
232
Carvedilol
Various forms
3004.90.89
233
Hydrolyzed casein
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Catalase
Various forms
3004.90.99
235
Cathin
Various forms
3004.49.90
236
Cefaclor
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other form
3004.20.99
237
Cefadroxil
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefalexin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
239
Cefalotin
Of a kind taken orally or in ointment form
3094.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
240
Cefamandole
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
241
Cefatrizine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other form
3004.20.99
242
Cefazedone
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefazoline
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
244
Cefdinir
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
245
Cefditoren Pivoxil
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
246
Cefepime
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other form
3004.20.99
247
Cefetamet Pivoxil
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefixime
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
249
Cefminox
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
250
Cefoperazone
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
251
Cefotetan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other form
3004.20.99
252
Cefotiam
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cefoxitin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
254
Cefpirome sulfate
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
255
Cefpodoxime
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
256
Cefradine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other form
3004.20.99
257
Ceftazidime
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ceftibuten
Of a kind taken orally or in ointment form
3094.20.91
Other form
3094.20.99
259
Ceftriaxone
Of a kind taken orally or in ointment form
3094.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
260
Cefuroxime
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
261
Celecoxib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55
Other form
3004.90.59
262
Cephalothin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cerebrolysin
Various forms
3004.90.99
264
Ceritinib
Various forms
3004.90.89
265
Cerivastatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
266
Cefrorelix
Various forms (other than for injection)
3004.90.99
267
Cetirizine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chitosan
Various forms
3004.90.99
269
Chlodiazepoxid
Various forms
3004.90.99
270
Chlorhexidine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.30
271
Chlorphenesin Carbamate
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
272
Chlorpheniramin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55
Other form
3004.90.59
273
Chlorphenoxamine
In liniment form
3004.90.55
274
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
275
Cholin Alfoscerate
Various forms
3004.90.99
276
Cholin Fericitrat
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Choline bitartrate
Various forms
3004.90.99
278
Chondroitin
Various forms
3004.90.99
279
Choriogonadotropine
alfa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
280
Chymotrypsine
Various forms
3004.90.99
281
Ciclesonide
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ciclosporin
Various forms
3004.90.99
283
Ciclopirox
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ciclopiroxolamine
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
285
Cilnidipin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cilostazol
Various forms
3004.90.99
287
Cimetidine
Various forms
3004.90.99
288
Cinnarizine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
289
Ciprofibrate
Various forms
3004.90.99
290
Ciproheptadine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ciramadol
Various forms
3004.49.90
292
Cis (2)-Flupentixol
decanoat
Various forms
3004.90.99
293
Cisapride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
294
Cisplatin
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
295
Citalopram
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Citicoline
Various forms
3004.90.99
297
Citrulline Maleate
Various forms
3004.90.99
298
Clarithromycine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 20. 31
In ointment form
3004. 20. 32
Other forms
3004. 20. 39
299
Clidamycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
300
Clobazam
Various forms
3004.90.99
301
Clobetasol
Various forms
3004.32.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Clohexidin
Various forms
3004.90.30
303
Clomiphene
Various forms
3004.39.00
304
Clomipramine HCl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
305
Clonazepam
Various forms
3004.90.99
306
Clonixin lysinate
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
307
Clopidogrel
Various forms
3004.90.89
308
Clorazepat
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cloromycetin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
310
Cloroquin
Various forms
3004.60.20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Clorpromazin
Various forms
3004.90.99
312
Clostridium botilinum
type A
Various forms
3004.90.99
313
Clotiazepam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
314
Clotrimazole
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
315
Cloxacillin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.10.19
316
Cloxazolam
Various forms
3004.90.99
317
Clozapin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cobamamide
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.99
319
Cocain
Various forms
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cod liver oil
Various forms
3004.90.99
321
Codein
Of a kind taken orally or for injection
3004.49.11
Other forms
3004.49.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Coenzym Q10
Various forms
3004.90.89
323
Corifollitropin alfa
Various forms
3004.39.00
324
Cromolyn
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
325
Crotamiton
Various forms
3004.90.30
326
Cyanocobalamin
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.99
327
Cyclophosphamide
Various forms (other than of a kind taken orally and for
injection)
3004.90.89
328
Cyclosporine
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cycloserine
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
330
Cyproheptadine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cyproterone
Various forms
3004.39.00
332
Cytarabine
patches
3004.90.10
Other form (other than for injection)
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Daclatasvir
Various forms
3004.90.99
334
Daclizumab
Various forms
3002.15.00
335
Dactinomycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
336
Danazol
Various forms
3004.32.90
337
Dapagliflozin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
338
Dapoxetin
Various forms
3004.9
339
Daptomycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other forms
3004.20.99
341
Darunavir
Various forms
3004.90.82
342
Daunorubicin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
343
Decitabin
Various forms
3004.90.99
344
Deferasirox
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
345
Deferiprone
Various forms
3004.90.99
346
Deflazacort
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Degarelix
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
348
Dehydro epiandrosteron
Various forms
3004.32.90
349
Delorazepam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
350
Denavir
Various forms
3004.90.99
351
Dequalinium
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
352
Desferrioxamin Mesylate
Various forms
3001.90.99
353
Desferrioxamine methane
sulfonate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Desloratadin
Various forms
3004.90.99
355
Desloratadine
Various forms
3004.90.99
356
Desmopressin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
357
Desogestrel
Various forms
3004.39.00
358
Desonide
Various forms
3004.32.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Desoxycorticosteron
Various forms
3004.32.90
360
Desvenlafaxin
Various forms
3004.90.99
361
Dexamethasone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.10
362
Dexchlorpeniramine
In liniment form
3094.90.55
Other form
3004.90.59
363
Dexibuprofen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55
Other form
3004.90.59
364
Dexketoprofen
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dexmedetomidine
Various forms (other than for injection)
3004.50.99
366
Dexlansoprazol
Various forms
3004.90.99
367
Dexpanthenol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
368
Dextra 70
Various forms
3004.90.99
369
Dextromethorphan
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
370
Dextromoramid
Various forms
3004.49.90
371
Dextropropoxyphen
Various forms
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dezocin
Various forms
3004.49.90
373
Diacefylliae
Diphenhydramine
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diacerein
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
375
Diazepam
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dibencozid
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.99
377
Diclofenac
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.53
Other form
3004.90.59
378
Didanosine
Various forms
3004.90.82
379
Dienogest
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
380
Diethylphlalat
Various forms
3004.90.99
381
Difemerine
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
382
Difenoxin
Various forms
3004.90.99
383
Digoxin
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Dihydrated 1 (+)
Arginin base
Various forms
3004.90.99
385
Dihydro Ergolamin
Various forms
3004.49.90
386
Dihydrocodein
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.80
Other forms
3004.49.90
387
Dihydroxydibutylether
Various forms
3004.90.99
388
Di-iodohydroxyquinolin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other form
3004.20.99
389
Diltiazem
Various forms
3004.90.89
390
Dimedrol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
391
Dimeglumin
Gadopontetrat
Various forms
3004.90.99
392
Dimenhydrinate
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
393
Dimethicon
Various forms
3004.90.99
394
Dimethylpolysiloxane
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Disodium adenosine
triphosphat
Various forms
3004.90.89
396
Disodium Clodronate
Various forms
3004.90.99
397
Disodium etidronat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
398
Disodium Inosin
Monophosphate
Various forms
3004.90.99
399
Dioctahedral smectite
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diosmectite
Various forms
3004.90.99
401
Diosmin
Various forms
3004.90.99
402
Diphenhydramine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55
Other form
3004.90.59
403
Diphenoxylate
Various forms
3004.49.90
404
Dipipanon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.90
405
Dipropylin
Various forms
3004.90.99
405
Dipyridamole
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Disodium clodronate
Various forms
3004.90.99
405
Disodium Pamidronate
Various forms
3004.90.99
409
Disulfiram
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
410
DL-alpha tocopheryl
acetat
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.99
411
DL-al pha-Tocopheryl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.10
Other
3004.50.99
412
DL-Lysine
acetylsalicylate
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
D-Manitol
Various forms
3004.90.99
414
Dobutamine
Various forms
3004.90.89
415
Docetaxel
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
416
Docusate
Various forms
3004.90.99
417
Domperidone
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Douepezil hydrochlorid
Various forms
3004.90.99
419
Copper sulfate
Various forms
3004.90.99
420
Dopamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
421
Dothiepin
Various forms
3004.90.99
422
Doxazosin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Doxifluridine
Various forms
3004.90.89
424
Doxorubicine
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
425
Doxycycline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
426
Drotaverine
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drotebanol
Of a kind taken orally or for injection
3004.49.11
Other form
3004.49.19
428
Duloxetine HCl
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Duxasterid
Various forms
3004.39.00
430
Dydrogesterone
Various forms
3004.39.00
431
Ebastine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
432
Econazole
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
433
Edotolac
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55
Other form
3004.90.59
434
Edoxaban
Various forms
3004.90.99
435
Efavirenz
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.82
436
Elemental Iron
Various forms
3004.90.99
437
Eltrombopag
Various forms
3004.39.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Emedastine
Various forms
3004.90.99
439
Empagliflozin
Various forms
3004.90.99
440
Enalapril
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
441
Enoxaparin
Various forms
3004.90.99
442
Enoxolone
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
443
Entacapone
Various forms
3004.90.99
444
Entecavir
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Enzalutamid
Various forms
3004.90.89
446
Eperison
Various forms
3004.90.99
447
Ephedrin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.41.00
448
Epidermal growth factor
Various forms
3004.90.99
449
Epinastine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Epirubicin
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
451
Epoetin Alfa
Various forms
3004.90.99
452
Epoetin beta
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
453
Eprazinone
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
454
Eprosartan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
455
Eptacog alfa
(activated)
Various forms
3004.90.99
456
Eptifibatide
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Erdostein
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
458
Ergometrin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ergotamin
Various forms
3004.49.90
460
Erodostein
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Erlotinib
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.89
462
Ertapenem
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Erythromycin
Of a kind taken orally
3004. 20. 31
In ointment form
3004. 20. 32
Other forms
3004. 20. 39
464
Recombinant
human erythropoietin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
465
Escina
Various forms
3004.90.99
466
Escitalopram
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Esomeprazole
Various forms
3004.90.99
468
Estazolam
Various forms
3004.90.99
469
Estradiol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
470
Estriol
Various forms
3004.39.00
471
Conjugated estrogens
Various forms
3004.39.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etamsylate
Various forms
3004.90.99
473
Etanercept
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ethambutol
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
475
Ethamsylate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ethchlorvynol
Various forms
3004.90.99
477
Ether ethylic
Various forms
3004.90.49
478
Ethinamat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
479
Ethionamide
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
480
Iodinated ethyl ester
of fatty acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
481
Ethyl morphin
Of a kind taken orally or for injection
3004.49.11
Other forms
3004.49.19
482
Ethylloflazepat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
483
Etifoxine
Various forms
3004.90.99
484
Etilamfetamin
Various forms
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etoposide
Various forms (other than of a kind taken orally and for
injection)
3004.90.89
486
Etodolac
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etofenamate
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
488
Etomidate
Various forms
3004.90.49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etonosestrel
Various forms
3004.39.00
490
Etoricoxib
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Etravirine
Various forms
3004.90.82
492
Ezetimibe
Various forms
3004.90.99
493
Exemestan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
494
Famciclovir
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
495
Famotidine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
496
Favipiravir
Of a kind taken orally
3004.90.99
497
Febuxostat
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Felodipine
Various forms
3004.90.99
499
Fencamfamin
Various forms
3004.90.99
500
Fenofibrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
501
Fenoprofen
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
502
Fenoverine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
503
Fenproporex
Various forms
3004.90.99
504
Fenspiride
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
505
Fentanyl
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
506
Fenticonazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
507
Ferric hydroxide
polymaltose complex
Various forms
3004.90.99
508
Fexofenadine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55
Other form
3004.90.59
509
Filgrastim
Various forms
3004.90.99
510
Finasteride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
511
Flavoxat hydrochloride
Various forms
3004.90.99
512
Flavoxate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Floctafenin
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
514
Flomoxef
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
515
Fluconazole
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
516
Fludarabin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.10
Other form (other than for injection)
3004.90.89
517
Fludiazepam
Various forms
3004.90.99
518
Fludrocortisone acetate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
519
Flumazenil
Various forms
3004.90.99
520
Flunarizine
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
521
Flunitrazepam
Various forms
3004.90.99
522
Fluocinolone
Various forms
3004.32.40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fluorometholone
Various forms
3004.32.90
524
Fluoxetine
Various forms
3004.90.99
525
Fluorouracil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.10
Other form (other than for injection)
3004.90.89
526
Flupentixol
Various forms
3004.90.99
527
Fluphenazin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
528
Flurazepam
Various forms
3004.90.99
529
Flurbiprofen
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
530
Fluriamin
Various forms
3004.90.99
531
Flutamide
patches
3004.90.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
532
Fluticasone
Various forms
3004.32.90
533
Fluvastatin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fluvoxamine
Various forms
3004.90.99
535
Follitropin alfa
Various forms
3004.39.00
536
Follitropin alfa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
537
Follitropin beta
Various forms
3004.39.00
538
Fondaparinux
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fondaparinux sodium
Various forms
3004.90.99
540
Formaterol
Various forms
3004.90.99
541
Formoterol fumarate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
542
Fosfomycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
543
Fuctose-1
-6-diphosphate sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
544
Furosemide
Various forms
3004.90.99
545
Fusafungine
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
546
Gabapentin
Various forms
3004.90.99
547
Gadobenic acid
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gadodiamide
Various forms
3004.90.99
549
Gadopentetate
dimeglumin
Various forms
3004.90.99
550
Galantamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
551
Ganciclovir
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form (other than for injection)
3004.20.99
552
Ganirelix
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
553
Gelatin
Various forms
3004.90.99
554
Gemfibrozil
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gemcitabine
patches
3004.90.10
Other form (other than for injection)
3004.90.89
556
Gentamycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
557
Gimepiride
Various forms
3004.90.99
558
Ginkgo biloba
For injection
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glibenclamide
Various forms
3004.90.89
560
Gliclazide
Various forms
3004.90.99
561
Glycopyrolate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.90
562
Glipizide
Various forms
3004.90.89
563
Glucosamin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glucose
Intravenous fluid at various concentrations
3004.90.91
Other forms
3004.90.99
565
Glutathione
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glutethimid
Various forms
3004.90.99
567
Glyburide
Various forms
3004.90.89
568
Glycerin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
569
Glycerin Trinitrate
Various forms
3004.90.89
570
Glycerol
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glyceryl guaiacolate
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
572
Glyclazyde
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Glycine
Various forms
3004.90.99
574
Glycopyrronium
Various forms
3004.90.99
575
Glycyl-funtunin
hydrochloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
576
Goserelin
patches
3004.90.10
Other form
3004.90.89
577
Gramicidin S
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
578
Granisetron
Various forms
3004.90.99
579
Griseofulvin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
580
Guaiphenesin
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Halazepam
Various forms
3004.90.99
582
Haloperidol
Various forms
3004.90.99
583
Halothane
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.49
584
Haloxazolam
Various forms
3004.90.99
585
Heparin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hepatocyte growth
Promoting Factor
Various forms
3004.90.99
587
Heptaminol
Various forms
3004.90.89
588
Hexamidine
di-isethinonate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.30
589
Lactic acid-producing
bacteria
Various forms
3004.90.99
590
Human Albumin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Human Insulin
Various forms
3004.31.00
592
Human somatropin
Various forms
3004.39.00
593
Hyaluronidase
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
594
Hydrated Aluminium
oxide
Various forms
3004.90.99
595
Hydrochlorothiazid
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hydrocortisone
Various forms
3004.32.90
597
Hydromorphon
For injection
3004.49.11
598
Hydromorphon
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.11
Other form
3004.49.19
599
Hydroquinone
Various forms
3004.90.99
600
Hydrotalcite (Aluminum
magnesium hydroxide - Carbonat Hydrate)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
601
Hydrotalcite synthetic
Various forms
3004.90.99
602
Hydrous benzoyl
peroxide
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
603
Hydroxocobalamin
Various forms
3004.50.91
604
Hydroxychloroquine
Sulfat
Various forms
3004.90.69
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hydroxychlorothiazid
Various forms
3004.90.99
606
Hydroxyethyl Starch
Various forms
3004.90.99
607
Hydroxygen peroxyd
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.30
608
Hydroxypropyl methyl
cellulose
Various forms
3004.90.99
609
Hydroxyzine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hyoscine N-Butyl
Bromide
Various forms
3004.90.99
611
Ibrutinib
Various forms
3004.90.89
612
Ibandronat
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
613
Ibuprofen
Various forms
3004.90.54
614
Idarubicin
hydrochloride
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iloprost
Various forms
3004.90.99
616
Imidapril
Various forms
3004.90.89
617
Indacaterol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
618
Indapamide
Various forms
3004.90.89
619
Indinavir
Various forms
3004.90.82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Indomethacin
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
621
Infliximab
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ifosfamide
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
623
Imatinib
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.89
624
Imiquimod
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
625
Irinotecan
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
626
Isoflurane
Various forms (other than liquified gas)
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Insulin
Various forms
3004.31.00
628
interferon alpha 2a
Various forms
3004.90.99
629
Interferon alpha-2b
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
630
Iobitridol
Various forms
3004.90.99
631
Iobitridol
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iod
Various forms
3004.90.30
633
Iohexol
Various forms
3004.90.99
634
Iopamidol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
635
Iopromide
Various forms
3004.90.99
636
Ipratropium
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Irbesartan
Various forms
3004.90.89
638
Irbesartan
Various forms
3004.90.89
639
Isoconazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
640
Isapgol Husk
Various forms
3004.90.99
641
Isoniazid
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
642
Isosorbide
Various forms
3004.90.99
643
Isosorbide 5
Mononitrate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Isosorbide Dinitrate
Various forms
3004.90.99
645
Isotretinoin
Various forms
3004.90.99
646
Itopride hydrochloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
647
Itraconazole
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
648
Ivabradine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
649
Potassium chloride
Various forms
3004.90.99
650
Potassium citrate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Potassium chloride
Various forms
3004.90.99
652
Potassium glutamate
Various forms
3004.90.99
653
Potassium Iodide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
654
Potassium Phenoxy
Methyl Penicillin
Various forms
3004.10.15
655
Kanamycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
656
Zinc gluconate
Various forms
3004.90.99
657
Zinc oxyde
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Zinc sulfate
Various forms
3004.90.99
659
Zinc Undecylenate
Various forms
3004.90.99
660
Ketamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.49
661
Ketazolam
Various forms
3004.90.99
662
Ketobemidone
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
663
Ketoconazole
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
664
Ketoprofene
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.55
Other form
3004.90.59
665
Ketorolac
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ketotifene
Various forms
3004.90.99
667
L Tetrahydropalmatin
Various forms
3004.49.90
668
Lacidipine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
669
Lactic acid bacillus
Various forms
3004.90.99
670
Lactitol
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lactobaccillus
Various forms
3004.90.99
672
Lactobacillus
acidophilus lyophiliazate
Various forms
3004.90.99
673
Lactobacillus casei
rhamnosus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
674
Lactulose
Various forms
3004.90.99
675
L-Alanine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Alanyl-L-Glutamin
Various forms
3004.90.99
677
Lamivudine
Various forms
3004.90.82
678
Lamotrigin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
679
Lamotrix
Various forms
3004.90.99
680
Lansoprazole
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Arginine
Various forms
3004.90.99
682
L-Arginine Dihydrate
Various forms
3004.90.99
683
L-Asparanigase
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
684
L-Aspartic Acid
Various forms
3004.90.99
685
Latanoprost
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Carnitine
Various forms
3004.90.99
687
L-Cysteine
Various forms
3004.90.99
688
L-Cystine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
689
Lecithin
Various forms
3004.90.99
690
Lefetamin
Various forms
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Leflunomide
Various forms
3004.90.99
692
Lenvatinib
Various forms
3004.90.89
693
Lercanidipine HCL
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
694
Letrozole
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.89
695
Leucovorin calcium
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Leuprorelin
Various forms (other than for injection)
3004.32.90
697
Levanidipin
Various forms
3004.90.99
698
Levetiracetam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
699
Levobunolol
Various forms
3004.90.99
700
Levobupivacain
Various forms (other than for injection)
3004.90.49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Levocamitine
Various forms
3004.90.99
702
Levocetirizine
Various forms
3004.90.99
703
Levomepromazine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
704
Levomethadon
Various forms
3004.90.59
705
Levonorgestrel
Various forms
3004.39.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Levorphanol
Various forms
3004.90.59
707
Levosulpiride
Various forms
3004.90.99
708
Levothyroxine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
709
L-Glutamic acid
Various forms
3004.90.99
710
L-Histidine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lidocaine
Various forms
3004.90.49
712
Lincomycin
Of a kind taken orally
3004.20.10
713
Lincomycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.10
714
Lincomycin
Other forms
3004.20.99
715
Linezolid
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
716
L-Isoleucine
Various forms
3004.90.99
717
Lisinopril
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Leucine
Various forms
3004.90.99
719
L-Lysine Acetate
Various forms
3004.90.99
720
L-Lysine
Monohydrochloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
721
L-Methionine
Various forms
3004.90.99
722
Lodoxamide
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Loperamide
Various forms
3004.90.99
724
Loprazolam
Various forms
3004.90.99
725
Loratadine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
726
Lorazepam
Various forms
3004.90.99
727
Lormetazepam
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-ornithin L-aspartat
Various forms
3004.90.99
729
Lornoxicam
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Losartan
Various forms
3004.90.89
731
Loteprednol etabonate
Various forms
3004.90.99
732
Lovastatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
733
Loxoprofen
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
734
L-Phenylalanine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
735
L-Proline
Various forms
3004.90.99
736
L-Serine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
L-Threonine
Various forms
3004.90.99
738
L-Thyroxin
Various forms
3004.90.99
739
L-Tryptophan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
740
L-Tyrosine
Various forms
3004.90.99
741
Lutropin alfa
Various forms
3004.39.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lưu huỳnh
Various forms
3004.90.99
743
L-Valine
Various forms
3004.90.99
744
Lynestrenol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
745
Lysin acetyl salicylat
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
746
Lysozyme
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
747
Macrogol 4000
Various forms
3004.90.99
748
Magnesi
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Magnesi sulfat
Various forms
3004.90.99
750
Magnesi Trisilicat
Various forms
3004.90.99
751
Magnesium Alumino
silicate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
752
Magnesium salt of
dimecrotic acid
Various forms
3004.90.99
753
Mangiferin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Manidipine
Various forms
3004.90.99
755
Mannitol
Various forms
3004.90.99
756
Mazindol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
757
Mebeverin
Various forms
3004.90.99
758
Mebendazole
Various forms
3004.90.71
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meclofenoxate
Various forms
3004.90.99
760
Mecobalamin
Various forms
3004.50.91
761
Medazepam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.90
762
Medroxyprogesterone
Various forms (other than for injection)
3004.39.00
763
Mefenamic Acid
Various forms
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mefenorex
Various forms
3004.90.99
765
Mefloquine
Various forms
3004.90.69
766
Meglumin Amidotrizoate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
767
Melatonin
Various forms
3004.39.00
768
Meloxicam
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
769
Memantin
Various forms
3004.90.99
770
Menadion sodiumbisulfit
Various forms
3004.50.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Menatetrenone
Various forms
3004.50.99
772
Menotropin
Various forms (other than for injection)
3004.90.99
773
Menthol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
774
Mephenesine
Various forms
3004.90.99
775
Mepivacaine
Various forms (other than for injection)
3004.90.49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meprobamat
Various forms
3004.90.99
777
Meptazinol
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mequitazine
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
779
Mercaptopurin
patches
3004.90.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
780
Mercurochrome
Various forms
3004.90.30
781
Meropenem
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
782
Mesalazine
Various forms
3004.90.99
783
Mesalamine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mesna
Various forms
3004.90.99
785
Mesocarb
Various forms
3004.90.99
786
Mesterolone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
787
Metadoxin
Various forms
3004.90.99
788
Metformin
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Methadon
Various forms
3004.49.90
790
Methimazole
Various forms
3004.90.99
791
Methionin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
792
Methocarbamol
Various forms
3004.90.99
793
Methotrexate
Various forms (other than of a kind taken orally and for
injection)
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Methoxy polyethylene
glycol- epoetin beta
Various forms
3004.90.99
795
Methyl ergometrin
Various forms
3004.90.99
796
Methyl Prednisolone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
797
Methyl Salycilate
Various forms
3004.90.59
798
Methyldopa
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Methylen
Various forms
3004.90.99
800
Methylene diphosphonic
acid
Lyophilized powder for injection
3004.90.99
801
Methylergometrin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.90
802
Methylergonovine
Various forms
3004.49.90
803
Methylphenobarbital
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Methyltestosterone
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.32.90
805
Methyprylon
Various forms
3004.90.99
806
Metoclopramide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
807
Metolazon
Various forms
3004.49.90
808
Metoprolol
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mezipredon
Various forms
3004.32.90
810
Micafungin
Various forms
3004.90.99
811
Miconazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
812
Microcrystalline
Hydroxyapatitie Complex
Various forms
3004.90.99
813
Micronomicin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
814
Midazolam
Various forms
3004.90.99
815
Midecamycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
816
Mifepriston
Various forms
3004.32.90
817
Milnacipram
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
818
Milrinone
Various forms
3004.90.89
819
Minocycline
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.71
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.79
820
Minoxidil
Various forms
3004.90.99
821
Mirabegron
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mirtazapine
Various forms
3004.90.99
823
Misoprostol
Various forms
3004.32.90
824
Mitomycin C
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
825
Mitoxantrone
Various forms (other than for injection)
3004.90.99
826
Moclobemide
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Molgramostim (rHuGM-
CSF)
Various forms
3004.90.89
828
Molnupiravir
Of a kind taken orally
3004.90.99
829
Mometasone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
830
Monosulfure de sodium
nonahydrate
Various forms
3004.90.99
831
Montelukast
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Morphin
For injection
3004.49.11
Other forms
3004.49.19
833
Mosapride
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Moxonidine
Various forms
3004.90.99
835
Mupirocin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mydecamicine
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
837
Myrophine
For injection
3004.49.11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.19
838
Myrtol
Various forms
3004.90.99
839
N-(1 .deoxy-d glucitol-1
-yl)-N methylamonium Na Succinat
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nabumetone
Various forms
3004.90.59
841
N-Acetyl DL-Leucin
Various forms
3004.90.99
842
N-Acetylcysteine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
843
Nadroparin
Various forms
3004.90.99
844
Naftidrofuryl
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nalbuphin
Various forms
3004.49.90
846
Naltrexone
Various forms
3004.49.90
847
Naphazolin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.96
848
Naproxen
Various forms
3004.90.59
849
Narcotin
Various forms
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Natamycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
851
Nateglinide
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Azapentacen
Polysulfonat
Various forms
3004.90.99
853
Sodium Benzyl
penicillin
Various forms
3004.10.15
854
Sodium Bicarbonate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
855
Sodium camphosulfonat
Various forms
3004.90.89
856
Sodium carboxymethyl
cellulose 0,5%
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium cefazolin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
858
Sodium ceftnetazol
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
859
Sodium cefotaxim
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
860
Sodium ceftezol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
861
Sodium ceftizoxim
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Chloride
Various forms
3004.90.99
863
Sodium citrat
Various forms
3004.90.99
864
Sodium Cromoglycate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
865
Sodium cromolyn
Various forms
3004.90.99
866
Sodium Docusate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Enoxaparin
Various forms
3004.90.99
868
Sodium Ertapenem
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium Flucloxacillin
Various forms
3004.10.19
870
Sodium Fluoride
Various forms
3004.90.30
871
Sodium Flurbiprofen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
872
Sodium Folinate
Various forms
3004.90.99
873
Sodium Fusidate
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
874
Sodium Hyaluronat
Various forms
3004.90.99
875
Sodium Ironedetate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium levo thyroxin
Various forms
3004.39.00
877
Sodium Mycophenolate
Various forms
3004.90.99
878
Sodium Naproxen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
879
Sodium picosulfat
Various forms
3004.90.99
880
Sodium Risedronate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium sulfacetamide
Various forms
3004.90.99
882
Sodium thiosulfate
Various forms
3004.90.99
883
Sodium Valproate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
884
Nebivolol
Various forms
3004.90.89
885
Nefopam
Various forms
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nelfinavir
Various forms
3004.90.82
887
Neomycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Neostigmine
Various forms (other than for injection)
3004.90.99
889
N-Ethylephedrin
Various forms
3004.49.90
890
Netilmicin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
891
Nevirapine
Various forms
3004.90.82
892
Opium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.90
893
Niacinamid
Various forms
3004.50.91
894
Nicergolin
Various forms
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Niclosamide
Various forms
3004.90.79
896
Nicocodin
Various forms
3004.90.59
897
Nicodicodin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.90
898
Nicomorphin
Of a kind taken orally or for injection
3004.49.11
Other forms
3004.49.19
899
Nicorandil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
900
Nifedipine
Various forms
3004.90.89
901
Nifuroxazide
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
902
Nikethamide
Various forms
3004.90.89
903
Nilotinib
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nimesulide
Various forms
3004.90.99
905
Nimetazepam
Various forms
3004.49.90
906
Nimodipine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
907
Nimotuzumab
Various forms
3004.90.89
908
Nintedanib
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nitrazepam
Various forms
3004.49.90
910
Nitroglycerin
Various forms
3004.90.89
911
Nitroxoline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
912
Nizatidine
Various forms
3004.90.99
913
N-Methylephedrin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.90
914
Nomegestrol
Various forms
3004.39.00
915
Noradrenaline
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Norcodein
Various forms
3004.49.90
917
Nordazepam
Various forms
3004.49.90
918
Norethisterone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
919
Normodipine
Various forms
3004.90.99
920
Noscapin
Various forms
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Novocain
Various forms
3004.90.41
922
Nystatin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Octreotide
Various forms (other than for injection)
3004.90.99
924
Octylonium
Various forms
3004.90.99
925
Ofoxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
926
Olanzapine
Various forms
3004.90.99
927
Olaparib
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
928
Oleum spicae
Various forms
3004.90.99
929
Oleum spicae (Acting on the respiratory system)
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Olmesartan medoxomil
Various forms
3004.90.89
931
Omalizumab
Various forms
3004.90.99
932
Omega-3 Marine
Triglycerides Fish Oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
933
Omeprazole
Various forms
3004.90.99
934
Ondansetron
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Orlistat
Various forms
3004.90.99
936
Oseltamivir
Various forms
3004.90.59
937
Oseltamivir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
938
Osimertinib
Various forms
3004.90.89
939
Ouabain
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oxacilin
Various forms
3004.10.19
941
Oxaliplatin
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
942
Oxandrolone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
943
Oxazepam
Various forms
3004.49.90
944
Oxazolam
Various forms
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oxcarbazepine
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.99
946
Oxeladine
Various forms
3004.90.59
947
Oxybutynin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
948
Oxycodon
Various forms
3004.49.90
949
Oxymethazolin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oxymorphon
Of a kind taken orally or for injection
3004.49.11
Other forms
3004.49.19
951
Oxytetracyclin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.71
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.79
952
Oxytocin
Various forms (other than for injection)
3004.39.00
953
Paclitaxel
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Paliperidone
Various forms
3004.90.99
955
Palbociclib
Various forms
3004.90.89
956
Pamidronate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
957
Pancreatin
Various forms
3004.90.99
958
Pancuronium
Various forms (other than for injection)
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pantoprazole
Various forms
3004.90.99
960
Papaverin
Of a kind taken orally
3004.49.51
Other form
3004.49.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Para-aminobenzoic acid
Various forms
3004.90.99
962
Paracetamol
Of a kind taken orally
3004.90.51
Other form
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pamaparin
Various forms
3004.90.99
964
Paroxetine
Various forms
3004.90.99
965
Pegfilgrastim
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
966
Peginterferon
Various forms
3004.90.99
967
Pemetrexed
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pemirolast
Various forms
3004.90.99
969
Penicillin V
Various forms
3004.10.19
970
Penicilline G (Benzyl
Peniciline)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.10.15
971
Pentazocin
Of a kind taken orally or for injection
3004.49.11
Other form
3004.49.19
972
Pentobarbital
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
973
Pentoxifylline
Various forms
3004.90.99
974
Pentoxyverine
Various forms
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pepsin
Various forms
3004.90.99
976
Perindopril tert
Butylamin
Various forms
3004.90.89
977
Pethidin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.11
Other form
3004.49.19
978
Phenazocin
Various forms
3004.90.59
979
Phendimetrazin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
980
Phenobarbital
Various forms
3004.90.99
981
Phenoxymethyl
Penicillin
Various forms
3004.10.15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Phentermin
Various forms
3004.90.99
983
Phenylephrin
Various forms
3004.90.99
984
Phenylpropanolamin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.90
985
Phenytoin
Various forms
3004.90.99
986
Phloroglucinol
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pholcodin
Various forms
3004.49.90
988
Phosphatidylcholine
Various forms
3004.90.99
989
Soybean phospholipids
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
990
Iron III Polymaltose
Complex
Various forms
3004.90.99
991
Iron(III) - Hydroxide
polymaltose complex
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Phytomenadione
Various forms
3004.50.99
993
Picloxydin
Various forms
3004.90.30
994
Picosulfate sodium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
995
Pidotimod
Various forms
3004.90.99
996
Pilocarpine HCl
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pinazepam
Various forms
3004.49.90
998
Pioglitazone
Various forms
3004.90.99
999
Pipazetate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
1000
Pipecuronium
Various forms (other than for injection)
3004.90.99
1001
Piperacillin
Various forms
3004.10.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Piperazin citrate
Various forms
3004.90.71
1003
Piracetam
Various forms
3004.90.99
1004
Pirenoxine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1005
Piribedil
Various forms
3004.90.99
1006
Piritramide
Various forms
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Piroxicam
Various forms
3004.90.54
1008
Pizotifene
Various forms
3004.90.59
1009
Podophyllotoxin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1010
Policresulen
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
1011
Poly (O-2 Hydroxyethyl
Starch)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1012
Polyethylen glycol 4000
Various forms
3004.90.99
1013
Polyhydroxyethyl starch
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Polysacharide
Various forms
3004.90.99
1015
Polytar
Various forms
3004.90.99
1016
Polyvinyl Alcohol (ENT
medicine containing PVA)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1017
Porcine Brain Extract
Various forms
3004.90.99
1018
Posaconazole
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
1019
Povidone K25
Various forms
3004.90.30
1020
Povipdone Iodine
Various forms
3004.90.30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pralatrexate
Various forms
3004.90.89
1022
Pralidoxime
Various forms
3004.90.99
1023
Pramipexole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1024
Prasugrel
Various forms
3004.90.89
1025
Pravastatin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prazepam
Various forms
3004.49.90
1027
Praziquantel
Various forms
3004.90.99
1028
Prednisolone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
1029
Prednisone
Various forms
3004.32.90
1030
Pregabalin
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Primaquin phosphat
Various forms
3004.90.62
1032
Procain
Various forms (other than for injection)
3004.90.49
1033
Prochlorperazin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1034
Progesterone
Various forms (other than for injection)
3004.32.90
1035
Promestriene
Various forms
3004.32.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Promethazine
Various forms
3004.90.99
1037
Pronase
Various forms
3004.90.99
1038
Proparacetamol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
1039
Propiram
Various forms
3004.90.99
1040
Propiverine HCl
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Propofol
Various forms (other than for injection)
3004.90.49
1042
Propranolol
Various forms
3004.90.99
1043
Propyl thiouracyl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1044
Prothionamide
Various forms
3004.90.99
1045
Pseudoephedrin
Various forms
3004.42.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pyrantel
Various forms
3004.90.79
1047
Pyrazimamide
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pyridoxin hydrochloride
Various forms
3004.50.91
1049
Pyridostigmine
Various forms (other than for injection)
3004.90.99
1050
Pyritinol
Dihydrochloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1051
Pyrovaleron
Various forms
3004.90.99
1052
Quetiapine
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Quinapril
Various forms
3004.90.89
1054
Quinin
Various forms
3004.90.69
1055
Rabeprazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1056
Racecadotril
Various forms
3004.90.99
1057
Raloxifene
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Raltegravir
Various forms
3004.90.82
1059
Ramipril
Various forms
3004.90.89
1060
Ranibizumab
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1061
Ranitidine
Various forms
3004.90.99
1062
Ranolazin
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rebamipid
Various forms
3004.90.99
1064
Remdesivir
For injection
3004.90.99
1065
Repaglinide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
1066
Retinyl acetate
(Vitamin A)
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.91
1067
Ribavirin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1068
Ribociclib
Various forms
3004.90.89
1069
Riboflavin
Various forms
3004.50.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ribostamycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.90.91
Other form
3004.90.99
1071
Rifampicin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.90.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1072
Rifaximin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
1073
Rilmenidine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
1074
Rilpivirin
Various forms
3004.90.82
1075
Risperidone
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ritodrin Hydrochloride
Various forms
3004.32.90
1077
Ritonavir
Various forms
3004.90.82
1078
Rituximab
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.10
Other forms
3004.90.89
1079
Rivaroxaban
Various forms
3004.90.89
1080
Rivastigmine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
1081
Rocuronium
Various forms (other than for injection)
3004.90.49
1082
Rofecoxib
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
1083
Roflumilast
Various forms
3004.90.89
1084
Ropinirole
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ropivacaine
Various forms (other than for injection)
3004.90.49
1086
Rosiglitazone
Various forms
3004.90.89
1087
Rosuvastatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
1088
Rotundin
Various forms
3004.90.99
1089
Roxythromycin
Of a kind taken orally
3004.20.31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.32
Other forms
3004.20.39
1090
Rupatadin
Various forms
3004.90.99
1091
Rutin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1092
Ruxolitinib
Various forms
3004.90.89
1093
Saccharomyces
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Salicylic acid
Various forms
3004.90.59
1095
Salmeterol
Various forms
3004.90.99
1096
Saquinavir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.82
1097
Iron fumarate (an iron
supplement)
Various forms
3004.90.99
1098
Iron gluconate (an iron
supplement)
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Iron oxalate (an iron
supplement)
Various forms
3004.90.99
1100
Iron sucrose
Various forms
3004.90.99
1101
Iron sulfate anhydrous
(an iron supplement)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1102
Saxaligliptin
Various forms
3004.90.89
1103
S-Carboxymethyl Cystein
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Scopolamine
Various forms
3004.90.99
1105
Secbutabarbital
Various forms
3004.90.99
1106
Segegiline
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
1107
Selen Sulfide
Various forms
3004.90.99
1108
Sennosides
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sertraline
Various forms
3004.90.99
1110
Sevelamer
Various forms
3004.90.99
1111
Sevofluran
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.49
1112
Sibutramin
Various forms
3004.90.99
1113
Sildenafil
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Silymarin
Various forms
3004.90.99
1115
Simethicone
Various forms
3004.90.99
1116
Simvastatin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
1117
Sirolimus
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.99
1118
Sitagliptin phosphate
Various forms
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodium polystyrene
sulfonate
Various forms
3004.90.99
1120
Somatostatin
Various forms
3004.39.00
1121
Somatropin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
1122
Sorafenib
patches
3004.90.10
Other forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.89
1123
Sorbitol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.92
Various forms
3004.90.93
1124
Sotalol
Various forms
3004.90.89
1125
Spectinomycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.91
Other form
3004.20.99
1126
Spiramycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spironolactone
Various forms
3004.90.99
1128
Stavudine
Various forms
3004.90.82
1129
Streptokinase
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
1130
Streptomycin
In ointment form
3004.10.20
Other forms
3004.10.20
1131
Strontium ranelate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1132
Strychnin sulfate
Various forms
3004.49.90
1133
Succinimide
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sucralfate
Various forms
3004.90.99
1135
Sufentanil
In liniment form
3004.90.55
Other forms
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sugammadex
Various forms
3004.90.99
1137
Sulbutiamine
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sulfaguanidin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
1139
Sulfasalazin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
1140
Sulfathiazol
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
1141
Sulpiride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1142
Sultamicillin
Various forms
3004.10.19
1143
Sumatriptan
In liniment form
3004.90.55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
1144
Sunitinib
patches
3004.90.10
Other forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.89
1145
Suxamethonium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1146
Tacrolimus
Various forms (other than of a kind taken orally and for
injection)
3004.90.99
1147
Tadalafil
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tafenoquine
Of a kind taken orally
3004.90.69
1149
Taflupros
Various forms
3004.90.89
1150
Talniflumate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
1151
Tamoxifen
patches
3004.90.10
Other forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.89
1152
Tamsulosin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
1153
Tazarotene
Various forms
3004.50.99
1154
Tegaserod
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Telbivudine
Various forms
3004.90.99
1156
Telithromycin
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other forms
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Telmisartan
Various forms
3004.90.89
1158
Temazepam
Various forms
3004.90.99
1159
Temozolomid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.10
Other forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.89
1160
Tenecteplase
Various forms
3004.90.89
1161
Tenoforvir
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
For the treatment of HIV: 3004.90.82
For the treatment of Hepatitis B: 3004.90.89
1162
Tenoxicam
In liniment form
3004.90.55
Various forms
3004.90.59
1163
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1164
Terazosin
Various forms
3004.90.99
1165
Terbinafin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1166
Terlipressin Acetate
Various forms
3004.90.99
1167
Terpin hydrate
Various forms
3004.90.59
1168
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.71
Other forms
3004.20.79
1169
Tetrahydrozoline
Various forms
3004.90.99
1170
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1171
Testosterone
Various forms (other than of a kind taken orally and for
injection)
3004.39.00
1172
Thebacon
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1173
Theophylline
Of a kind taken orally
3004.49.60
Other form
3004.49.90
1174
Thiamazole
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1175
Thiamphenicol
In salt form or ointment form
3004.20.71
Other forms
3004.20.79
1176
Thiocolchicoside
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1177
Thioridazine
Various forms
3004.90.99
1178
Thiopental
Various forms (other than for injection)
3004.90.49
1179
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
1180
Thymalfasin
Various forms
3004.90.99
1181
Thymol
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1182
Thymomodulin
Various forms
3004.39.00
1183
Thymosin Alpha 1
Various forms (other than for injection)
3004.90.89
1184
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.39.00
1185
Tianeptine
Various forms
3004.90.99
1186
Tibolone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1187
Ticlopidine
Various forms
3004.90.89
1188
Timolol
Various forms
3004.90.99
1189
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1190
Tiratricol
Various forms
3004.39.00
1191
Tiropramide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1192
Tixocortol
Various forms
3004.32.90
1193
Tizanidin
Various forms
3004.90.99
1194
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.10.20
1195
Tocilizumab
Various forms
3004.90.99
1196
Tofisopam
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1197
Tolazolinium
Various forms
3004.90.99
1198
Tolcapone
Various forms
3004.90.99
1199
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1200
Tolperisone
Various forms
3004.90.99
1201
Tolvaptan
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1202
Tonazocin mesylat
Various forms
3004.90.59
1203
Topiramate
Various forms
3004.90.99
1204
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms (other than of a kind taken orally and for
injection)
3004.90.89
1205
Torsemide
Various forms
3004.90.99
1206
Trabecedin
Transdermal therapeutic system patches
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1207
Trabecedin
Other forms
3004.90.89
1208
Tramadol
Various forms
3004.90.59
1209
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Transdermal therapeutic system patches
3004.90.10
1210
Trastuzumab
Other forms
3004.90.89
1211
Travoprost
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1212
Tretinoin
Various forms
3004.50.91
1213
Triamcinolone
Various forms
3004.32.90
1214
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1215
TriCalcium Phosphate
Various forms
3004.90.99
1216
Triclosan
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1217
Triflusal
Various forms
3004.90.99
1218
Trihezyphenidyl
Various forms
3004.90.99
1219
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1220
Trimebutine
Various forms
3004.90.99
1221
Trimeprazin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1222
Trimetazidine
Various forms
3004.90.89
1223
Triptorelin
Various forms (other than for injection)
3004.39.00
1224
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1225
Trolamin salicylat
In liniment form
3004.90.55
1226
Trolamin salicylat
Other forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1227
Tromantadine
Various forms
3004.90.99
1228
Tulobuterol
Various forms
3004.90.99
1229
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
1230
Ubidecarenone
Various forms
3004.90.89
1231
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.32.90
1232
Upixime
Of a kind taken orally or in ointment form
3004.20.91
Other form
3004.20.99
1233
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1234
Urofollitropin
Various forms
3004.39.00
1235
Urokinase
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1236
Valdecoxib
In liniment form
3004.90.55
Other form
3004.90.59
1237
Valpromide
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1238
Valsartan
Various forms
3004.90.89
1239
Valganciclovir
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.99
1240
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1241
Vaselin
Various forms
3004.90.99
1242
Vecuronium
Various forms (other than for injection)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1243
Venlafaxine
Various forms
3004.90.99
1244
Verapamil
Various forms
3004.90.89
1245
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1246
Vinblastine
patches
3004.90.10
Other forms (other than for injection)
3004.90.89
1247
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
patches
3004.90.10
Other forms (other than for injection)
3004.90.89
1248
Vinorelbine
patches
3004.90.10
Other forms (other than for injection)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1249
Vincamine
Various forms
3004.49.90
1250
Vinpocetine
Various forms
3004.49.90
1251
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1252
Vitamin A (Retinol)
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.91
1253
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.91
1254
Vitamin B12
(Cyanocobalamin)
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1255
Vitamin B2 (Riboflavin)
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.91
1256
Vitamin C (Ascorbic
Acid)
Of a kind suitable for children, in syrup form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
3004.50.91
1257
Vitamin D (Ergocalciferol/Tococalciferol)
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.99
1258
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.99
1259
Vitamin H (Biotine)
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1260
Vitamin K
Of a kind suitable for children, in syrup form
3004.50.10
Other
3004.50.99
1261
Vitamin PP
(Nicotinamid)
Of a kind suitable for children, in syrup form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
3004.50.99
1262
Voriconazole
Various forms
3004.90.99
1263
Wafarin
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1264
Xanh methylen
Various forms
3004.90.30
1265
Xylometazoline
nasal-drop medicament
3004.90.96
1266
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other forms
3004.90.99
1267
Coagulation factor VIII
Various forms
3004.90.99
1268
Granulocyte-colony
stimulating factor (G-CSF)
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1269
Recombinant human
granulocyte-colony stimulating factor (rHu G-CSF)
Various forms
3004.90.89
1270
Recombinant human
epidermal growth factor (RhEGF)
Various forms
3004.90.99
1271
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms
3004.90.99
1272
Zalcitabine
Various forms
3004.90.82
1273
Zaltoprofen
In liniment form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1274
Zaltoprofen
Other forms
3004.90.59
1275
Zanamivir
Various forms
3004.90.99
1276
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.82
1277
Ziprasidon
Various forms (other than of a kind taken orally)
3004.90.99
1278
Zopiclone
Various forms
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LIST 9:
LIST OF EXPORTED AND IMPORTED COMBINED DRUGS ASSIGNED HS
CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
No.
Description
HS code
Active ingredient name
Form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Dextrose monohydrate; Sodium Chloride; Sodium lactate; Potassium chloride;
calcium chloride.2H20
Intravenous fluid
3004. 90. 91
2
Drug products
containing: Tinidazole; Clarithromycin; Lansoprazole
Of a kind taken orally
3004.20.31
3
Drug products
containing: Glucosamine sulfate potassium chloride; Manganese Amino acid
chelate; Zingiber oficinale rhizome ext.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
4
Drug products
containing: Diphenhydramine HCl; Amonium Chloride; Sodium Citrate; Menthol
Syrup
3004.90.59
5
Drug products
containing: Pancreatin; Simethicone
Enteric film-coated
tablet
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Biodiastase 2000 I; Lipase II; Cellulase AP3 II; Simethicone
Film-coated tablet
3004.90.99
7
Drug products
containing: Tobramycin; Dexamethasone
Nasal-drop medicament
3004.20.99
8
Drug products
containing: Lactobacillus acidophilus (sp. L. gasseri); Bifidobacterium
infantis; Enterococcus faecium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
9
Drug products
containing: Ursodesoxycholic acid; Thiamine nitrate; Riboflavin
Soft capsule
3004.50. 91
10
Drug products
containing: Cefoperazone; Sulbactam
Powder for injection
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Desloratadine; Pseudoephedrine
Extended release tablet
3004.42.00
12
Drug products
containing: Fluocinolone acetonide; Neomycin sulphate
Cream
3004.32.40
13
Drug products
containing: Dipyridamole; Acetylsalicylic acid
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
14
Drug products
containing Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride; Ascorbic acid
Drink powder
3004.90.51
15
Drug products
containing: Rifampin; Isoniazid
Film-coated tablet
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing Rifampicin; Isoniazid; Ethambutol hydrochloride
Film-coated tablet
3004.20.91
17
Drug products
containing: Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12.5mg
Tablet
3004.90.89
18
Drug products containing:
Aluminium phosphate; Magnesium oxide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
19
Drug products
containing: Cefepime Hydrochloride; Arginine
Powder for injection
3004.20.99
20
Drug products
containing: Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium
Powder for injection
3004.10.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Salts of Diatrizoic acid; Meglumine salt;
Solution for injection
3004.90.99
22
Drug products
containing: Lopinavir; Ritonavir
Various forms
3004.90.82
23
Drug products
containing: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine;
L-Phenyllalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-alanine, L-Arginine;
L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidine; L-Proline, etc.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
24
Drug products
containing: L-Isolcucine; L-Leucine; Lysine Hydrochloride; L-Methionine;
L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-alanine; L-Arginine;
L-Ornithine-L-Aspartate; L-Histidine; L-Proline; D- Sorbitol; Amioacetic
acid.
Intravenous fluid
3004.90.99
25
Drug products
containing: L-Isolcucine; L-Leucine; L-Lysine Acetate; L-Methionine; L-
Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine
Intravenous fluid
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Amlodipine; Atorvastatin
Various forms
3004.90.89
27
Drug products
containing: Rabeprazole; Tinidazole; Clarithromycin
Of a kind taken orally
3004.20.31
28
Drug products
containing: Dextromethorphan hydrobromide; Anhydrous Caffeine; dl-
Methylephedrine Hydrochloride; Guaifenesin; Chlorpheniramine maleate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
29
Drug products
containing: Valsartan; Hydrochlorothiazide
Various forms
3004.90.89
30
Drug products
containing: Glucosamine sulphate; Chondroitin sulphate
Various forms
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Econazole; Triamcinolone; Gentamycin
Topical cream
3004.20.99
32
Drug products
containing: Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramine maleate; Guaifenesin;
Pseudoephedrine HCl
Syrup
3004.42.00
33
Drug products
containing: L-Arginine Hydrochloride; L-Histidine Hydrochloride H20;
L-Isoleucine; L- Leucin; L-Lysine HCl; L-Methionin; L- Phenylalamine, etc.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
34
Drug products
containing: Betamethasone valerate; Neomycin sulphate
Various forms
3004.10.20
35
Drug products
containing: Miconazole; Neomycin Sulphate; Betamethason
Various forms
3004.10.20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Sodium Citrate; Sodium Lauryl Sulphate; Glycerin
Various forms
3004.90.99
37
Drug products
containing: Rabeprazole; Ornidazole; Clarithromycin
Kit of a kind taken orally
3004.20.31
38
Drug products
containing: Clindamycin; Clotrimazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
39
Drug products
containing: Lisinopril; Hydrochlorothiazide
Of a kind taken orally
3004.90.89
40
Drug products
containing: Glycyrrhizin; L-cystein hydrochloride; Glycin
For injection
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Dicyclomine; Simethicone
Of a kind taken orally
3004.90.99
42
Drug products
containing: Diphenhydramine HCl; Ammonium chloride
Syrup
3004.90.59
43
Drug products containing:
Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
44
Drug products
containing: Salbutamol; Bromhexin; Guaiphenesin
Of a kind taken orally
3004.90.93
45
Drug products
containing: Imipenem; Cilastatin
Powder for injection
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Ambroxol HCl; Clenbuterol HCl
Of a kind taken orally
3004.90.99
47
Drug products
containing: Diphenhydramine HCl; Ammonium Chloride; Sodium Citrate
Syrup
3004.90.59
48
Drug products
containing: Ascorbic acid; Biotin; calcium carbonate; calcium pantothenate;
Vitamin B12; WS Spray Dried (PI 1426) E
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.21
49
Drug products
containing: Betamethasone; Dexchlorpheniramine Maleate
Various forms
3004.32.90
50
Drug products
containing: Betamethasone; Dexchlorpheniramine Maleate
Of a kind taken orally
3004.90.51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Dexamethasone; Camphor; Menthol
Cream
3004.32.10
52
Drug products
containing: Chloramphenicol; Dexamethasone disodium phosphate;
Tetrahydrozoline Hydrochloride
Nasal-drop medicament
3004.20.79
53
Drug products
containing: L-Cystine; Choline hydrogen tartrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
54
Drug products
containing: Thiamine HCl; Riboflavin-5-phosphate sodium; Pyridoxine HCl;
Niacinamide; d- Panthenol; Ascorbic acid; Dextrose
Intravenous fluid
3004.50.29
55
Drug products
containing: Neomycin sulfate; Nystatin; polymycin B sulfate
Vaginal capsule
3004.10.20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: L-ornithin L-aspartat; Garlic extract; Tocopherol Acetate
Of a kind taken orally
3004.50.99
57
Drug products
containing: Thiamine, Pyridoxine; Cyanocobalamin
For injection
3004.50.29
58
Drug products
containing: calcium Carbonate; Vitamin D3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.10
Other form
3004.50.99
59
Drug products
containing: Ciprofloxacine; Dexamethasone
Nasal-drop medicament
3004.20.99
60
Drug products
containing: Terbutaline Sulphate; Bromhexine hydrochloride; Guaifenesin;
Menthol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
61
Drug products
containing: calcium carbonate; calcium Lactate Gluconate, cholecalciferol
Of a kind taken orally
3004.50.99
62
Drug products
containing: Dihydrocodeine bitartrate; Guaifenesin; Dl-methylephedrin HCl;
Chlopheniramin maleate
Of a kind taken orally
3004.49.11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Evening primrose oil, calcium carbonate; vitamin D3
Of a kind taken orally
3004.50.99
64
Drug products
containing: Clotrimazole; Selenium Sufide
Of a kind taken orally
3004.90.99
65
Drug products
containing: Clotrimazole; Miconazole nitrare; Ornidazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
66
Drug products
containing: Doxylamine succinate; Pyridoxine hydrochloride
Of a kind taken orally
3004.50.91
67
Drug products
containing: Beta-Carotene Emulsion 30%; tocopherol acetate, ascorbic acid,
bot selenium, ubidecarenon, zinc oxide
Of a kind taken orally
3004.50.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Glucosamin sulphate; Chondroitin sulphate, omega 3 -fish oil
Various forms
3004.90.99
69
Drug products
containing: Sabalis serrulatae fructus; Solidaginis herba; Hippocastani semen
Tablet
3004.90.98
70
Drug products
containing: Cefoperazone; Sulbactam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
71
Drug products
containing: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine Monoacetate; L-Methionine; L-
Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-Arginine; L-
Histitine; Glycine; L-Alanine; L-Proline; L-Serine; Cysteine HCl
Intravenous fluid
3004.90.99
72
Drug products
containing: Betamethasone; Gentamycin
Cream
3004.32.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Ciprofloxacin Hydrochloride; Benzalkonium chloride
In ointment form
3004.20.91
74
Drug products containing:
Candesartan Cilexetil; Hydrochlorothiazide
Tablet
3004.90.89
75
Drug products
containing: Clindamycin; Clotrimazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
76
Drug products
containing: Levodopa; Carbidopa
Film-coated tablet
3004.90.99
77
Drug products containing:
Sulfamethoxazole; Trimetoprime
Of a kind taken orally
3004.20.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Codeine phosphate; Glyceryl guaiacolate
Of a kind taken orally
3004.49.11
79
Drug products
containing: Paracetamol, Chlorpheniramine
Tablet
3004.90.51
80
Drug products
containing: Solution A: Glucose; Solution B: Amino acid solution; L-Alanine;
L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; Glycine; L-Histidine;
L-Isoleucine; L-Lysine HCl; L-Methionine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
81
Drug products
containing: Ipratropium bromide; Salbutamol sulphate
Aerosol solution
3004.90.93
82
Drug products
containing: Lamivudine; Zidovudine
Of a kind taken orally
3004.90.82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Sodium lactate solution (60% w/w); Sodium chloride;
Intravenous fluid
3004.90.91
84
Drug products
containing: Paracetamol; Ibuprofen
Tablet
3004.90.54
85
Drug products
containing: Mentha oil; eucalyptus oil; lavenda oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3005.10.10
86
Drug products containing:
Pancreatin
Of a kind taken orally
3004.90.99
87
Drug products
containing: Magaldrate; Simethicone
Chewable tablet
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Chlorpheniramine maleate; Dextromethorphan HBr;
Soft capsule
3004.90.59 .
89
Cholecalciferol;
Oystershell Powder (shell)
Of a kind taken orally
3004.50.99
90
Drug products
containing: calciumpotriol; Betamethasone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
91
Drug products
containing: Flupentixol dihydrochloride; Melitracen hydrochloride
Of a kind taken orally
3004.90.99
92
Drug products
containing: Clotrimazole; Beclomethasone; Gentamycin, Clioquinol
Cream
3004.32.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Benzalkonium Chloride; Chlorhexidine Digluconate
Foaming solution for
external use
3004.90.30
94
Drug products
containing: Gentamycin; Dexamethasone
Nasal/eye drop
medication
3004.20.99
95
Drug products
containing: Glycerol; Vaseline; liquid paraffin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
96
Drug products
containing: Hydroxy propyl methyl cellulose; dextran 70
Ophthalmic solution
3004.90.99
97
Drug products
containing: BromhexinHCl; Dextromethorphan HBr; Guiaphenesin
Soft capsule
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Ethinylestradiol; Cyproterone acetate
Of a kind taken orally
3004.39.00
99
Drug products containing: Pepsin; Diastase (Alpha Amylase) (1:1200); Dried brewer’s
yeast
Capsule
3004.90.99
100
Drug products
containing: Neomycin; Gramicidin; fludrocortisone acetate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.10.20
101
Drug products
containing: Levonorgestrel (D-Norgestrel); Ethinylestradiol
Of a kind taken orally
3004.39.00
102
Drug products
containing: Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
Of a kind taken orally
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Dobutamin Hydrochloride; Dextrose
Intravenous fluid
3004.90.89
104
Drug products
containing: Diclofenac sodium; Pyridoxol HCL; Thiamin nitrate; Vitamin B12
Of a kind taken orally
3004. 50. 21
105
Drug products
containing: Drospirenone; Ethinyl estradiol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
106
Drug products
containing: Sodium chloride; Sodium lactate; Potassium chloride; calcium
chloride. 2H2O
For infusion
3004.90.91
107
Drug products
containing: Clindamycin; Benzoyl peroxide
Skin gel
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing:
Clopidgrel hydrogen sulfate form II;
Cornstarch acetylsalicylic acid
Film-coated tablet
3004.90.89
109
Drug products
containing: Glyburide; Metformin hydrochloride
Tablet
3004.90.89
110
Drug products
containing: L-menthol, methylsalicylat; Dl-camphor; thymol, borneol; diphenhydramine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3005.10.10
111
Drug products
containing Paracetamol; ascorbic acid
Effervescent tablet
3004.50.91
112
Drug products
containing: Synthetic retinol concentrate; Thiamine Nitrate; Hydrochloride;
Nicotinamide; Colecalcifcrol; Riboflavin; calcium Pantothenate
Sugar-coated tablet
3004.50.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Tenofovir disoproxil fumarate; Emtricitabine
Of a kind taken orally
3004.90.82
114
Drug products
containing: Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide
Tablet
3004.90.89
115
Drug products
containing: Valproic Acid; Sodium Valproate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
116
Drug products
containing: Sodium bicarbonate; Citric acid Anhydrous; Sodium carbonate
Effervescent powder
3004.90.99
117
Drug products
containing: Pancreatin; Extractum Fellis bovis; Hemicellulase
Enteric-coated tablet
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Amoxicillin; Potassium clavulanate (Potassium clavulanat)
Of a kind taken orally
3004.10.16
Other form
3004.10.19
119
Drug products
containing: Adapalen; Benzoyl peroxide
Gel
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Adenosine triphosphate; Cocarboxylase; Cyanocobalamin;
Nicotinamide
Lyophilized powder for
injection
3004.50.21
121
Drug products
containing: L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin;
N-Acetyl-L-Cystein; L- Phenylalanine; L-Threonin; L- Tryptophan; L-Valin;
L-Arginin; L- Histidin; Acid Aminoacetic; L-Alanin; L-Prolin; L- Serin
Intravenous fluid
3004.90.99
122
Drug products
containing: Desogestrel; Ethinyl Estradiol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
123
Drug products
containing: Piperaquine tetraphosphate; Dihydroartemisinin
Of a kind taken orally
3004.60.10
124
Drug products
containing: Ascorbic acid; calcium pantothenate; L- Cysteine
Of a kind taken orally
3004.50.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Vitamin A; Vitamin C, Vitamin E
Of a kind taken orally
3004.50.21
126
Drug products
containing: Dextrose monohydrate; Sodium Chloride; Sodium lactate; Potassium
chloride; calcium chloride.2H20; Magnesium Chloride Hexahydrate; sodium
metabisulfite
Peritoneal dialysis
solution
3004.90.91
127
Drug products
containing: Dextrose; Sodium Chlorid; Sodium metabisulfite; Potassium
Acetate; Magnesium Acetate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.91
128
Drug products
containing: Dextrose monohydrate; Sodium Chloride; Sodium metabisulfite;
Potassium Acetate; Magnesium Acetate; Sodium Acetate
Intravenous fluid
3004.90.91
129
Drug products
containing: Postasium Iodide; sodium iodide
Eye drop medicament
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Gadopentetate meglumin; Meglumine
For injection
3004.90.99
131
Drug products
containing:
Iron(III)-hydroxide polymaltose; folic acid
Chewable tablet
3004.50.91
132
Drug products
containing: chlormadinone acetate; ethinyl estradiol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.39.00
133
Drug products
containing: Estradiol; Dydrogesterone
Film-coated tablet
3004.39.00
134
Drug products
containing: pancreatin; hemicellulase; Ox bile; simethicone
Enteric-coated tablet
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Levofloxacin hemihydrate; Dexamethasone sodium phosphate
Eye drop medicament
3004.20.99
136
Drug products
containing: Fluocinolone Acetonide; Ciclopirox Olamine
Cream
3004.32.40
137
Drug products
containing: Fluconazole; Tinidazole
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
138
Drug products
containing: Fusidic acid; Betamethasone
Various forms
3004.32.90
139
Drug products
containing: folic acid; Ferrous fumarate
Of a kind taken orally
3004.50.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Anhydrous sodium sulfate; Sodium bicarbonate; Sodium chloride;
Potassium chloride
Powder for oral
solution
3004.90.99
141
Drug products
containing: Glucosamine sulphate potassium chloride; Methyl sulphonyl Methane
Various forms
3004.90.99
142
Drug products
containing: Ferrous Fumarate; folic acid; vitamin B12
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.21
143
Drug products
containing: Propyphenazon; Diphenylhydramin HCl; Adiphenyl HCl
Of a kind taken orally
3004.90.59
144
Drug products
containing: Azithromycin; Secnidazole; Fluconazole
Of a kind taken orally
3004.20.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Thiamine Hydrochloride; Riboflavin; Nicotinamide; calcium
Pantothenate
Of a kind taken orally
3004.50.21
146
Drug products
containing: Vildagliptin; Metformin HCl
Of a kind taken orally
3004.90.89
147
Drug products
containing: Bimatoprost; Timolol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
148
Drug products
containing: Ursodeoxycholic Acid; Thiamine HCl; Riboflavin
Soft capsule
3004.50.21
149
Drug products
containing: Alpha-amylase; papain; simethicon
Of a kind taken orally
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Alginate sodium; Sodium Bicarbonate; Calcium carbonate
Oral suspension
3004.90.99
151
Drug products containing:
Anhydrous gelatin (mofified gelatin); NaCl; Magnesium chloride hexahydrate;
KCl; Sodium lactate (Sodium (S)-lactate)
For injection
3004.90.91
152
Drug products
containing: Hypromellose; Carbomer
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
153
Drug products containing:
Betamethasone; Clotrimazole; Gentamycin
Cream
3004.32.90
154
Drug products
containing: Acetaminophen; Isopropylantipyrine; Anhydrous caffeine
Of a kind taken orally
3004.90.51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Gliclazide; Metformin Hydrochloride
Of a kind taken orally
3004.90.89
156
Drug products
containing: Clobetasol; Neomycin
Topical cream
3004.10.20
157
Drug products
containing: Metformin HCl; Glibenclamide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
158
Drug products
containing: Ursodesoxycholic acid; Taurine; white ginseng extract, Thiamine
nitrate, Inositol
Soft capsule
3004.90.99
159
Drug products
containing: Gramicidin S; Lidocain HCl
Lozenge
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Gestodene; Ethinyl estradiol
Of a kind taken orally
3004.39.00
161
Drug products
containing: Lactobacillus acidophilus 100.000.000 - 10.000.000.000 cfu;
Estriol 0.03mg
Vaginal capsule
3004.39.00
162
Drug products
containing: Folic acid; ferrous fumarate; Cyanocobalamin; zinc sulfate
monohydrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.21
163
Drug products
containing: Ferrous fumarate, Pyridoxine HCl; Zinc sulfate;
Cyanocobalamin; Folic acid
Of a kind taken orally
3004.50.21
164
Drug products
containing: Ketoconazole; Clobetasol propionate
Topical medication
3004.32.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Pheniramine maleate; Naphazoline hydrochloride
Eye drop medicament
3004.90.99
166
Drug products
containing: Beta Carotene; dl-alpha Tocopherol; Ascorbic acid; Selenium in
dried yeast
Of a kind taken orally
3004.50.21
167
Drug products
containing: Tribasic calcium phosphate; Vitamin A; Vitamin A + D3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.21
168
Drug products
containing: Diosmin; Hesperidin
Film-coated tablet
3004.90.99
169
Drug products
containing: L-Cysteine; Choline bitartrate
Of a kind taken orally
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Cardus marianus extract, Thiamin nitrate, Nicotinamide, calcium
pantothenate, Vitamin B12; B2, B6
Of a kind taken orally
3004.50.21
171
Drug products
containing: Meglumine ioxaglate; Sodium ioxaglate
For injection
3004.90.99
172
Drug products
containing: Crataegus extract: Ginkgo biloba extract; Melissa extract; Galic
oil
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.98
173
Drug products
containing: Glucosamin sulfate; Chondroitin sulfate, calcium Carbonate,
Vitamin C
Of a kind taken orally
3004.50.91
174
Drug products
containing: Riboflavin; Nicotinamid; Pyridoxal phosphat; Biotin; Dried coix
seed ex.
Of a kind taken orally
3004.50.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Betamethasone; Salicylic acid
Various forms
3004.32.90
176
Drug products
containing: Aluminium hydroxide; Magnesium hydroxide, Simethicone
Of a kind taken orally
3004.90.99
177
Drug products
containing: Dextrose; D-Panthenol; Vitamin B1; B2; B6; C; PP
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.29
178
Drug products
containing: Cyanocobalamin; Chlorpheniramine maleate; naphazoline HCL
Eye drop medicament
3004.50.91
179
Drug products
containing: Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus bifidus; Streptococcus
faecalis
Of a kind taken orally
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Precipitated calcium carbonate; concentrated Cholecalciferol
Of a kind taken orally
3004.50.99
181
Drug products
containing: Amlodipine; Atenolol
Various forms
3004.90.89
182
Drug products
containing: Tilbroquinol; Tiliquinol; Tiliquinol laurylsulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
183
Drug products
containing: Purified soybean oil; Purified yolk lecithin
For infusion
3004.90.99
184
Drug products
containing: Iron(III)-hydroxide polymaltose; folic acid; Ascorbic acid
Of a kind taken orally
3004.50.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: L Metronidazole; Miconazole nitrate, Lactobacillus acidophilus
Vaginal capsule
3004.20.99
186
Drug products
containing: Sitagliptin phosphate monohydrate; Metformin HCl
Of a kind taken orally
3004.90.89
187
Drug products
containing: Lidocaine HCl; chamomile extract
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.49
188
Drug products
containing: Ketoconazole; Zinc pyrithione
For injection
3004.90.99
189
Drug products containing:
L-Leucine; L-Isoleucine; Lysine Hydrochloride; L- Phenylalanine; L-
Threonine; L-Valine; L- Tryptophan; L- Histidine HCl.H2O; L-Methionine
Granulation
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Saxagliptin; Metformin Hydrochloride
Of a kind taken orally
3004.90.89
191
Drug products
containing: Artemether; Lumefantrin
Of a kind taken orally
3004.90.64
192
Drug products
containing: Dextromethorphan; Glyceryl guaiacolate (guaifenesin);
Chlorpheniramine maleate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
193
Drug products
containing: Aluminium hydroxide; Aluminium hydroxide; Magnesium trisilicate
4.8- 6.2H2O; activated dimethylpolysiloxane
Of a kind taken orally
3004.90.99
194
Drug products
containing: Iron(III)-hydroxide polymaltose; folic acid
Of a kind taken orally
3004.50.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Precipitated calcium carbonate; Cholecalciferol
Of a kind taken orally
3004.50.99
196
Drug products
containing: Latanoprost; Timolol maleate
Eye drop medicament
3004.90.99
197
Drug products
containing: 5 billion Lactobacillus LB; 80mg of fermented culture medium
170mg powder
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
198
Drug products
containing: 10 billion Lactobacillus LB; 160mg of fermented culture medium
340mg powder
Of a kind taken orally
3004.90.99
199
Drug products
containing: Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus Bulgar icus
Of a kind taken orally
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Lamivudine; Nevirapine; Zidovudine
Of a kind taken orally
3004.90.82
201
Drug products
containing: Macrogol 4000; anhydrous sodium sulfate; sodium bicarbonate;
sodium chloride; potassium chloride
Of a kind taken orally
3004.90.99
202
Drug products
containing: Chlordiazepoxide; Clidinium bromide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
203
Drug products
containing: Lidocaine HCl; Epinephrin bitartrate
For injection
3004.90.49
204
Drug products
containing: Medium-chain triglycerides; Soya-bean oil, refined; Omega-3-acid
triglycerides
For infusion
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Soyabean oil; Egg Lecithin; Glycerol
Intravenous emulsion
3004.90.99
206
Drug products
containing: DL-Methionine; Cystein hydrochloride
Of a kind taken orally
3004.90.99
207
Drug products
containing: Fluomethasone pivalate; Clioquinol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
208
Drug products
containing: Levodopa; Benserazide HCL
Tablet
3004.90.99
209
Drug products
containing: Magnesium trisilicate; Dried aluminum hydroxide; Simethicone
Of a kind taken orally
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Folic acid 0.35mg; iron(III)-hydroxide polymaltose complex 357mg
Chewable tablet
3004.50.91
211
Drug products
containing: DL-Methionine; L-Leucine; L-Valine; L- Isoleucine; L-Threonine;
L- Tryptophan; L- Phenylalanine; Lysin HCl; Retinol Palmitate;
Ergocalciferol; Tocopherol Acetate; Thiamine nitrate; Riboflavin;
Nicotinamide; Pyridoxine HCl; calcium Pantothenate; Cycanocobalam
Of a kind taken orally
3004.50.21
212
Drug products
containing: Dextromethorphan HBr; Potassium Cresolsulfonate; Lysozyme
Chloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
213
Drug products
containing: Paracetamol; Lidocaine
For injection
3004.90.59
214
Drug products
containing: Erythromycin; Tretinoin
Gel for external use
3004.20.39300
4. 20. 32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Bacillus subtilis; streptococus faecium
Of a kind taken orally
3004.90.99
216
Drug products
containing: Crataegus oxyacantha leaft extract; Melissa folium extract;
Ginkgo biloba leaf extract; Garlic oil
Of a kind taken orally
3004.90.98
217
Drug products
containing: Amoxicillin; Potassium clavulanate (Potassium clavulanat)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.10.19
218
Drug products
containing: Alverine Citrate; Simethicone
Of a kind taken orally
3004.90.99
219
Drug products
containing: Metronidazole; Povidone-Iodine
Topical medication
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Glucose; Amino acids; Fat Emulsion
Intravenous fluid
3004.90.91
221
Drug products
containing: Vitamin B1; B2; B6; B12; PP; Dexpanthenol; Biotin
For injection
3004.50.29
222
Drug products
containing: Allantoin; pyridoxine HCL; Tocopherol acetate; aminoethyl
sulfonic acid; sodium chondroitin sulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.29
223
Drug products
containing: Glucose; fat emulsion, amino acid, electrolyte
For infusion
3004.90.91
224
Drug products
containing: Iron sulfate; Folic acid
Of a kind taken orally
3004.50.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Mometasone Furoate; Salicylic Acid
Ointment
3004.32.90
226
Drug products
containing: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L- Methionine;
L-Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-alanine,
L-Arginine; L- Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L- Proline, etc.
Intravenous injection
3004.90.99
227
Drug products
containing: L-Isoleucine; L-Leucine; Lysine acetate; L- Methionine;
L-Phenylalanine; L- Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L- Alanine;
L-Arginine; L- Aspartic acid; L-cysteine; L-....
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
228
Drug products
containing: Thiamine hydrochloride; Riboflavin; Pyridoxine hydrochloride;
Nicotinamide
Of a kind taken orally
3004.50.10
229
Drug products
containing: Vitamin A Acetate, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin
B6, Nicotinamide, Cyanocobalamin, Calcium Pantithenate, Folic acid, Vitamin
C, Vitamin E, Ferrous sulphate, Cupric sulphate, Manganse sulphate, Zinc
sulphate; Potasium iodide; Potassium sulphate
Of a kind taken orally
3004.50.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Tropicamide; Phenylephrine HCl
Eye drop medicament
3004.49.90
231
Drug products
containing: Chlorpheniramine; Dextromethorphan; Phenylephrine
Soft capsule
3004.90.59
232
Drug products
containing: Dextrose; D-Pantothenol; Ascorbic acid; Thiamine hydrochloride;
Riboflavin; Niacinamide; Pyridoxine hydrochloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.29
233
Drug products
containing: Magnesium Lactate; Pyridoxine hydrochloride
Of a kind taken orally
3004.50.91
234
Drug products
containing: Metformin Hydrochloride; Glimepiride
Of a kind taken orally
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Clotrimazole; Gentamycin sulfate; Beclomethasone Dipropionate
Cream
3004.32.90
236
Drug products
containing: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L- Methionine;
L-Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-alanine,
L-Arginine; L- Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L- Proline, etc.
Intravenous injection
3004.90.99
237
Drug products
containing: Codeine base (Codeine camphosulfonate); Sulfogaiacol; Grindelia
soft extract
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.11
238
Drug products
containing: Metronidazole; Miconazole nitrate
Vaginal capsule
3004.20.99
239
Drug products
containing: Alpha-amylase; papain; dill oil; anise oil; caraway oil
Of a kind taken orally
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Alpha amylase; Papaine
Drop
3004.90.99
241
Drug products
containing: Metronidazole; Neomycin sulfate; Nystatin
Vaginal capsule
3004.10.20
242
Drug products
containing: L-Isoleucine; L-Leucirie; L-Lysine Acetate; L- Methionine; L-
Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-Histidine; L-
cysteine.HCl.2H2O; Sodium Bisulfite; Disodium Edetate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
243
Drug products
containing: L-Isoleucine; L-Leucine; L-alanine, L- Arginine; L- Methionine;
L- phenylalaninene; L-Proline, etc.
Intravenous fluid
3004.90.99
244
Drug products
containing: Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, disodium salt);
Uridine-5'- trisodium triphosphate (UTP, sodium salt)+ Uridine-5'-diphosphate
disodium (UDP, sodium salt) + Uridine-5'- disodium monophosphate (UMP, sodium
salt)
For injection
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products containing:
Cytidine-5-disodium monophosphate; Uridine-5- trisodium triphosphate;
Uridine-5-disodium diphosphate; Uridine-5-disodium monophosphate
Of a kind taken orally
3004.90.99
246
Drug products
containing: Cytidine-5-disodium monophosphate; Uridine-5- trisodium
triphosphate; Uridine-5-disodium diphosphate; Uridine-5-disodium
monophosphate
For injection
3004.90.99
247
Drug products
containing: Carbonyl iron; Folic acid; B12; Vitamin C; Zinc Sulfate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.21
248
Drug products containing:
Lutein; Zeaxanthin; Ascorbic acid; alpha- tocopheryl acetate; Selenium; Zinc
Of a kind taken orally
3004.50.21
249
Drug products
containing: Dihydroergocristine mesylate 333.0mcg; Dihydroergocryptine
mesylate 333.0mcg; Dihydroergocornine mesylate 333.0mcg (equivalent to
Dihydroergotoxine mesylate 1 mg)
Of a kind taken orally
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Olmesartan medoxomil; Hydrochlorothiazide
Of a kind taken orally
3004.90.89
251
Drug products
containing: Oxethazaine; Anhydrous aluminum hydroxide gel; Magnesium
hydroxide
Of a kind taken orally
3004.90.99
252
Drug products
containing: Polymyxin B sulfate; Neomycin sulfate; Gramicidin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.10.20
253
Drug products
containing: Carboxymethylcellulose sodium; Glycerin; polysorbate
Eye drop medicament
3004.90.99
254
Drug products
containing: Ofloxacin; Hydroxy PropylMethylCellulose
Eye drop medicament
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Dried aluminum hydroxide gel; Magnesium trisilicate, Magnesium
Hydroxide, Simethicone
Chewable tablet
3004.90.99
256
Drug products
containing: calcium; Alfacalcidol
Of a kind taken orally
3004.50.99
257
Drug products
containing: Phenazone; Lidocaine HCl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.49
258
Drug products containing:
Dimethicone; Dried Aluminum hydroxide gel; Magnesium hydroxide
Chewable tablet
3004.90.99
259
Drug products
containing: Chlorpheniramine maleate; DL- Methylephedrine HCl,
Dextromethorphan HBr
Capsule
3004.49.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Betacarotene; Natural Vitamin E; Selenium, Alpha Lipoic Acid
Of a kind taken orally
3004.50.21
261
Drug products
containing: Pantoprazole Sodium sesquihydrate; Clarithromycin; Amoxicillin
Trihydrate
Of a kind taken orally
3004.10.16
262
Drug products containing
Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride; Noscapine; Caffeine; Vitamin C;
Terpin Hydrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.51
263
Drug products
containing: Paracetamol; Caffein
Effervescent tablet
3004.90.51
264
Drug products
containing: Magnesium aspartate; Potassium aspartate
For injection
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Magnesium aspartate tetrahydrate; Potassium aspartate hemihydrate
Of a kind taken orally
3004.90.99
266
Drug products
containing: Pancreatin; Dimethicone
Tablet
3004.90.99
267
Drug products
containing: Paracetamol; thiamine nitrate; chlorpheniramine maleate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.51
268
Drug products
containing: Pantoprazole; Tinidazole; Clarithromycin
Kit containing
film-coated tablet
3004.20.31
269
Drug products
containing: Sulfogaiacol; Sodium benzoate
Syrup
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Neomycin Sulfate; Bacitracin Zinc; Amylocaine HCl
Oral release tablet
3004.10.20
271
Drug products
containing: Vitamin B9 (Folic acid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Biotin;
Ferrous fumarate; Ascorbic acid
Of a kind taken orally
3004.50.21
272
Drug products
containing: Sodium chloride; Tri-sodium citrate dihydrate; Potassium
chloride; anhydrous dextrose
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
273
Drug products containing:
Polyethylene glycol; sodium chloride, Potassium chloride, sodium bicarbonate,
Anhydrous sodium sulfate
Of a kind taken orally
3004.90.99
274
Drug products
containing: Bacillus subtilis; streptococcus faecium, thiamine HCl,
riboflavin, nicotinamide, pyridoxine HCL, Vit.C, Cyanocobalamin, ca, Zn
Of a kind taken orally
3004.50.21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Dried aluminum hydroxide; Magnesium trisilicate, Magnesium
Hydroxide, Simethicone
Chewable tablet
3004.90.99
276
Drug products containing:
Perindopril tert Butylamine; Indapamide
Of a kind taken orally
3004.90.89
277
Drug products
containing: Metformin Hydrochloride; Pioglitazone Hydrochloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
278
Drug products
containing: Felodipine; Metoprolol succinate
Of a kind taken orally
3004.90.89
279
Drug products
containing: calcium lactate gluconate; calcium carbonate; Ascorbic acid
Of a kind taken orally
3004.50.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Glucosamine sulfate Potassium chloride; Manganese sulfate;
Of a kind taken orally
3004.50.21
281
Drug products
containing: Natural fish oil (Tuna); Omega-3 marine
Of a kind taken orally
3004.50.21
282
Drug products
containing: Dexamethasone Sodium Phosphate; Ofloxacin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
283
Drug products
containing: Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate; Sodium
Ophthalmic solution
3004.10.20
284
Drug products
containing: Pantoprazole; Tinidazol
Enteric-coated tablet
3004.20.31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Polymycine B sulfate; Neomycin sulfate; Dexamethasone
Eye drop medicament
3004.32.90
286
Drug products
containing: Trimebutin; Ruscogenins
Rectal cream
3004.90.99
287
Drug products
containing: Lansoprazole; Anioxicillin; Clarithromycin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.10.16
288
Drug products
containing: Paracetamol; tramadol
Of a kind taken orally
3004. 90. 51
289
Drug products
containing: Pinene; Camphene; Borneol; Menthone; Menthol;
Of a kind taken orally
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Pinene, Camphene, Borneol, Fenchone; Anethole;
Of a kind taken orally
3004.90.99
291
Drug products
containing: Thiamine hydrochloride; Riboflavin; Pyridoxine hydrochloride;
Nicotinamide; Dexpanthenol;
For injection
3004.50.29
292
Drug products
containing: Chloramphenicol; Dexamethasone
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.79
293
Drug products
containing: Ramipril; hydrochlorothiazide
Of a kind taken orally
3004.90.89
294
Drug products
containing: Sodium succinate; N-(1-deoxy-D-glucitol-1-yl)-N-methylammonium
For infusion
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Vitamin C; Zinc
Of a kind taken orally
3004.50.91
296
Drug products
containing: Amiloride hydrochloride; Hydrochlorothiazide
Of a kind taken orally
3004.90.89
297
Drug products
containing: Carbocisteine; Promethazine HCL
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
298
Drug products
containing: Acetaminophen; Dextromethophan HBr; Phenylephrine HCl
Of a kind taken orally
3004. 90. 51
299
Drug products
containing: Acetaminophen; Dextromethorphan HBr; Doxylamine succinate
Of a kind taken orally
3004. 90. 51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Amoxycillin; Potassium Clavulanate
Of a kind taken orally
3004.10.16
301
Drug products
containing: Ethinyl Oestradiol; Levonorgestrel
Coated tablet
3004.39.00
302
Drug products containing:
Sodium Lactate solution, Sodium chloride; Potassium Chloride; Calcium
Chloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.91
303
Drug products
containing: Pseudoephedrine HCl; Triprolidine HCl
Of a kind taken orally
3004.42.00
304
Drug products containing:
2,4 Dichlorobenzyl Alcohol; Amylmetacresol; menthol
Lozenge
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Sodium lactate solution (60% w/w); sodium chloride; Potassium
Chloride; Calcium Chloride dihydrate
For infusion
3004.90.91
306
Drug products containing:
Sodium Chlorid, Potasium Chloride, calcium Chloride Dihydrate; Magnesium
Chloride Hexahydrate, Sodium Acetate Trihydrate, Malic acid
For infusion
3004.90.91
307
Drug products
containing: Pinene (alpha + beta); Camphene; Cineol; Menthol; Menthone;
Borneol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
308
Drug products
containing: Pinene (alpha+beta); Camphene; Cineol BPC (1973); Fenchone;
Borneol; Anethol
Of a kind taken orally
3004.90.99
309
Drug products
containing: Royal Jelly; Aloe extract, retinol acetate, Ferrous fumarate,
Magnesium oxide, Zinc oxide, Dibasic calcium phosphate, palm oil
Of a kind taken orally
3004.90.98
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Neomycin sulfate; Clotrimazole; Metronidazole
Vaginal capsule
3004.10.20
311
Drug products containing:
Methyl salicylate; Turpentine oil; White camphor oil; Cinnamic aldehyde oil;
Cinnamon leaves oil
In liniment form
3004.90.55
312
Drug products
containing: Salbutamol; Beclomethasone Dipropionate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004. 32. 90
313
Drug products containing:
Ferrous Gluconate; Manganese sulfate; Copper sulfate;
Of a kind taken orally
3004.90.99
314
Drug products
containing: sulphur; Salicylic acid
Medical soap
3401.11.40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Cefixime; Lactic acid bacillus
Of a kind taken orally
3004.20.91
316
Drug products
containing: Cod liver oil; Vitamin A and D3 oily concentrate; Calcium
hypophosphite
Of a kind taken orally
3004.50.21
317
Drug products
containing: Betamethasone; d-Chlorpheniramine maleate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
318
Drug products
containing: Creosote; Powdered Geranium Herb; Phellodendron bark dry extract
Of a kind taken orally
3004.90.98
319
Drug products
containing: L-Isoleucine; L-Leucine; L-valine
Film-coated granule
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Selenium in dried yeast; chromium in dried yeast; ascorbic acid
Of a kind taken orally
3004.50.91
321
Drug products
containing: Calcium lactate; Calcium gluconate; Calcium carbonate;
ergocalciferol
Of a kind taken orally
3004.50.99
322
Drug products containing:
Sulphamethoxazole; Trimethoprim
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.10
323
Drug products
containing: Articain Hydrochloride; Adrenalin base
Intravenous fluid used
in dentistry
3004.39.00
324
Drug products
containing: Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
Suspension-based
metered dose inhaler
3004.32.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
Aerosol inhalation
suspension
3004.32.90
326
Drug products
containing: Salmeterol xinafoate; Fluticasone propionate
Aerosol metered-dose
inhaler
3004.32.90
327
Drug products
containing: Amoxicillin trihydrate; clavulanate potassium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.10.19
328
Drug products
containing: Ampicilin sodium; Sulbactam sodium
For injection
3004.10.19
329
Liver protein
hydrolysates (65%); Peptone concentrate (65%); Ammonium iron(III) citrate
(50%v/v); Folic Acid
Of a kind taken orally
3004.50.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: L Cystein; Cholin Hydrogen tatrate
Of a kind taken orally
3004.90.99
331
Drug products
containing: calcium gluconate; calcium Saccharate
For injection
3004.90.99
332
Drug products
containing: Dimethyl polysiloxane; Magaldrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
333
Drug products
containing: Calcium lactate; Calcium gluconate hydrate; Calcium carbonate;
Ergocalciferol anhydrous
Of a kind taken orally
3004.50.99
334
Drug products
containing: Gentamycin sulfate; Lidocain HCl
Solution for injection
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Urea; Vitamin E
Topical cream
3004.50.99
336
Drug products
containing: Refined soybean oil; Medium-chain triglycerides; Refined olive
oil; Refined fish oil
Intravenous emulsion
3004.90.99
337
Drug products
containing: Sodium Lactate; Sodium Chloride; Potassium Chloride; calcium
Chloride
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.91
338
Drug products
containing: Dextromethophan HBr; Phenylephrine HCl; Chlorpheniramine Maleate
Of a kind taken orally
3004.90.59
339
Drug products
containing: L-cystine; Precipitated sulfur; Retino
Of a kind taken orally
3004.50.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Sodium chloride; sodium bicarbonate
Concentrated
hemodialysis solution
3004.90.91
341
Drug products
containing: Vitamin B1; B2; B6; B12; nicotinamide; sodium pantothenate;
biotin; folic acid
Powder for solution for
infusion
3004.50.29
342
Drug products
containing: Atropine sulfate; Hyoscyamine sulfate; Scopolamine HBr;
Phenobarbital
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.70
343
Drug products
containing: Dicyclomine HCl; Propoxyphene Napsylate, Acetaminophen
Capsule
3004. 90. 51
344
Drug products
containing: Antazoline hydrochloride; Tetryzoline hydrochloride
Eye drop medicament
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Spiramycin; Metronidazole
Film-coated tablet
3004.20.31
346
Drug products
containing: Esdepalletrin; piperonyl butoxide
Local spray solution
3004.90.99
347
Drug products
containing: calcium carbonate; Cholecalciferol; Magnesium sulphate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.99
348
Drug products
containing: 2,4 Dichlorobenzyl (Dybenal); Amylmetacresol
Lozenge
3004.90.59
349
Drug products
containing: 2,4 Dichlorobenzyl (Dybenal); Amylmetacresol, Vitamin C
Lozenge
3004.50.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Ampicillin; Sulbactam
For injection
3004.10.19
351
Drug products
containing: Vitamins A; B1, B2, B6, B12, D3, E, C, calcium Pantothenate,
Folic acid, calcium zinc, etc.
Of a kind taken orally
3004.50.21
352
Drug products
containing: Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.32.90
353
Drug products
containing: Metronidazole; Chlorhexidine
Dental gel
3004.20.99
354
Drug products
containing: Tenfovir Disoproxil Fumarate; Lamivudin
Of a kind taken orally
3004.90.82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Polymethylene Glycol 400; propylene Glycol
Eye drop medicament
3004.90.99
356
Drug products
containing: Menthol; Methyl salicylate; Camphor; Thymol
Adhesive plaster
3005.10.10
357
Drug products
containing: Oxycodon HCl; Naloxon HCl
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.49.11
358
Drug products
containing: Meglumine ioxitalamate; Sodium ioxitalamate
For injection
3004.90.99
359
Drug products
containing: Hydroxypropyl methylcellulose 2910; Dextran 70
Eye drop medicament
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Tenofovir disoprosil fumarate; Lamivudin; Efavirenz
Of a kind taken orally
3004.90.82
361
Drug products
containing: Terbutaline Sulphate; Ambroxol hydrochloride; Guaifenesin;
Levomenthol
Of a kind taken orally
3004.90.99
362
Drug products
containing: Ticarcillin disodium; Clavulanate potassium
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.10.19
363
Drug products
containing: Ticarcillin; Clavulanic acid
For injection
3004.10.19
364
Drug products
containing: Terbutaline Sulfate; Glyceryl guaiacolate
Of a kind taken orally
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Oyster Shell Powder; Dry Cholecalciferol
Of a kind taken orally
3004.50.99
366
Drug products
containing: Terbutaline Sulphate 1,5mg; Guaiphenesine 50mg;
Of a kind taken orally
3004.90.99
367
Drug products
containing: Ferric Gluconate; Manganese Gluconate; Copper Gluconate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
368
Drug products
containing: Precipitated calcium carbonate; Cholecalciferol
Of a kind taken orally
3004.50.99
369
Drug products
containing: Sodium Lactate; Potassium Chloride; calcium Chloride
For infusion
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Tegafur; Gimeracil; Oteracil potassium
Of a kind taken orally
3004.90.89
371
Drug products
containing: Terbutaline Sulphate; Bromhexine hydrochloride; Guaifenesin;
Menthol
Syrup
3004.90.99
372
Drug products
containing: Silver sulphadiazine; Chlorhexidine gluconate solution
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.30
373
Drug products
containing: Salts; Ferric Chloride; Zinc Chloride; Manganese Chloride; Copper
Chloride; Chromium chloride; Sodium selenite; potassium Iodide, etc.
For infusion
3004.90.99
374
Drug products
containing: Linagliptin; Metformin hydrochloride
Of a kind taken orally
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Dried aluminum hydroxide gel Magnesium hydroxide bled;
Oxethazaine
Of a kind taken orally
3004.90.99
376
Drug products
containing: Neomycin; Dexamethasone
Eye drop medicament
3004.10.20
377
Drug products
containing: Losartan; Amlodipine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
378
Drug products
containing: Efavirenz; Emtricitabine; Tenofovir disoproxil fumarate
Film-coated tablet
3004.90.82
379
Drug products
containing: EPA (Eicosapentaenoic acid); DHA (Docosahexaenoic Acid); Vitamin
E
Of a kind taken orally
3004.90.82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Indacaterol; Glycopyrronium
Of a kind taken orally
3004.90.99
381
Drug products
containing: Triamcinolone acetonide; Neomycin Sulphate; Nystatin;
Clotrimazole
Cream
3004.10.20
382
Drug products
containing: Colloidal Aluminum phosphate; Magnesium oxide
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
383
Drug products
containing: Sodium amidotrizoate; Meglumine amidotrizoate
For injection
3004.90.99
384
Drug products
containing: Metronidazole; Clotrimazole; Lactic acid bacillus
Of a kind taken orally
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Crataegus extract; Ginkgo biloba extract; Melissa extract; Galic
oil
Of a kind taken orally
3004.90.98
386
Drug products
containing: Salbutamol sulphate; Guaiphenesin
Of a kind taken orally
3004.90.93
387
Drug products
containing: Clindamycin; Adapalene
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.20.99
388
Drug products
containing: Dextromethorphan HBr; Phenylephrine HCl; Cetirizine HCl;
Racementhol
Syrup
3004. 90. 59
389
Drug products
containing: Vitamin B1; B2; B6; Nicotinamide; Sodium Pantothenate
For injection
3004.50.91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Vitamin B1; Vitamin B6;
Of a kind taken orally
3004.50.21
391
Drug products
containing: Beta-carotene; Dl-alpha-tocopherol acetate; ascorbic acid; Zinc
oxide, Cupric oxide; Selenium; Manganese sulfate
Of a kind taken orally
3004.50.21
392
Drug products containing:
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0.4); Sodium acetate trihydrate;
Sodium chloride; Potassium chloride; Magnesium chloride hexahydrate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.91
393
Drug products
containing: Ezetimibe; Simvastatin
Of a kind taken orally
3004.90.99
394
Drug products
containing: Levodopa; Carbidopa
Tablet
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: L-Cysteine; Ascorbic acid, Ursodeoxycholic Acid, Vitamin E,
Ubidecarenon, Thiamine Nitrate, Calcium Pantothenate
Of a kind taken orally
3004.50.21
396
Drug products
containing: Magnesium Aluminum hydroxide; Magnesium Aluminum silicate;
Magnesium oxide; Ranitidine
Of a kind taken orally
3004.90.94
397
Drug products
containing: calcium Carbonate; cholecalciferol cone Powder
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.50.99
398
Drug products
containing: Ampicillin Sodium; Cloxacillin Sodium
For injection
3004.10.19
399
Drug products
containing: Lidocaine; Prilocaine
Cream
3004.90.49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Crataegi extract; Melissa folium extract; Ginkgo biloba leaf
extract, Garlic oil
Of a kind taken orally
3004.90.98
401
Drug products
containing: Magnesium hydroxide, Aluminum hydroxide (dry gel);
Dimethylpolysiloxane
Of a kind taken orally
3004.90.99
402
Drug products
containing: Methyl salicylate; L-Menthol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.59
403
Thiamin nitrate,
Riboflavin, Pyridoxin HCL 97% DC, Cyancobalamin 1% SD, ascorbic acid 97% DC;
Calcium pantothenate, nicotinamide
Of a kind taken orally
3004.90.55
404
Drug products
containing: Clindamycin phosphate; Clotrimazole; Metronidazole
Vaginal capsule
3004.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Elbasvir; Grazoprevir
Of a kind taken orally
3004.90.89
406
Drug products
containing: Miconazole Nitrate; Tinidazole
Vaginal capsule
3004.20.99
407
Drug products
containing: Unithiol; calcium pantothenate
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
408
Drug products
containing: Dolutegravir, Lamivudine, tenofovir
Of a kind taken orally
3004.90.82
409
Drug products
containing: Sofosbuvir; Velpatasvir
Of a kind taken orally
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Brinzolamide; Brimonidine
Eye drop medicament
3004.90.99
411
Drug products
containing: Atorvastatin, Perindopril, Amlodipine
Of a kind taken orally
3004.90.89
412
Drug products
containing: Dapagliflozin; Metformin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
413
Drug products
containing: Sacubitril, Valsartan
Of a kind taken orally
3004.90.89
414
Drug products
containing: umeclidinium, vilanterol
Metered dose powder
inhaler
3004.90.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Pravastatin; Fenofibrate
Of a kind taken orally
3004.90.89
416
Drug products
containing: Ledipasvir; Sofosbuvir
Of a kind taken orally
3004.90.99
417
Drug products
containing: Netupitant; Palonosetron
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.99
418
Drug products
containing: Drospirenone; Ethinyl estradiol
Of a kind taken orally
3004.39.00
419
Drug products
containing: Metoprolol tartrate; Ivabradin
Of a kind taken orally
3004.90.89
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Tetrakis (2-methoxy isobutyl isonitrile) copper (I)
tetrafluoroborate
Lyophilized powder for
injection
3004.90.99
421
Drug products
containing: Sodium molybdate 5-50GBq; Sodium pertechnetate
Eluting solution for
injection
3004.90.99
422
Drug products
containing: Tiotropium; Olodaterol
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3004.90.89
423
Drug products
containing: umeclidinium, vilanterol, fluticasone furoate
Metered dose powder
inhaler
3004.32.90
424
Drug products
containing: vilanterol, fluticasone furoate
Metered dose powder
inhaler
3004.32.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Drug products
containing: Dutasterid, Tamsulosin hydrochloride
Hard capsule
3004.39.00
LIST 10
LIST OF EXPORTED AND IMPORTED VACCINES ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
No.
Vaccine name
Use
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Typhim Vi
Typhoid vaccine
3002.41.90
2
GC FLU pre-filled
syringe inj
Seasonal flu vaccine
3002.41.90
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Meningococcal vaccine
3002.41.90
4
Euvax B
Hepatitis B vaccine
(recombinant)
3002.41.90
5
Euvax B
Hepatitis B vaccine
(recombinant)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6
Gardasil
HPV vaccine (cervical
cancer)
3002.41.90
7
Varivax
Chickenpox vaccine
3002.41.90
8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Measles, mumps and
rubella vaccine
3002.41.90
9
IMOVAX POLIO
Polio vaccine
3002.41.90
10
TETRAXIM
Diphtheria, Whooping
Cough, Tetanus and Polio vaccine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
11
ABHAYRAB
Rabies vaccine
3002.41.90
12
HEPAVAX-GENE TF inj.
Hepatitis B vaccine
3002.41.90
13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hepatitis B vaccine
3002.41.90
14
Measles and Rubella
Vaccine Live, Attenuated (Freeze- Dried)
Measles and Rubella
vaccine
3002.41.90
15
SynflorixTM
Pneumococcal vaccine
(used to protect against diseases caused by the Streptococcus
pneumoniae)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
16
ENGERIX B
Hepatitis B vaccine
3002.41.90
17
ROTARIX
Rotavirus vaccine
3002.41.90
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hepatitis B vaccine
(recombinant)
3002.41.90
19
INFLUVAC
Seasonal flu vaccine
3002.41.90
20
AVAXIM 160U
Hepatitis A vaccine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
21
PNEUMO 23
Pneumonia and
Streptococcus pneumoniae vaccine
3002.41.90
22
TETRACT-HIB
Diphtheria, tetanus,
whooping cough and Hib vaccine
3002.41.90
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hepatitis B vaccine
3002.41.90
24
VAXIGRIP (0,5ml)
Seasonal flu vaccine
3002.41.90
25
RS.JEV
Japanese encephalitis
vaccine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
26
VAXIGRIP (0,25ml)
Seasonal flu vaccine
3002.41.90
27
QUIMI-HIB
Japanese encephalitis
vaccine
3002.41.90
28
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hib vaccine
3002.41.90
29
Infanrix Hexa
Diphtheria, whooping
cough, tetanus, polio, hib and hepatitis B (6-in-1) vaccine
3002.41.90
30
RotaTeq
Rotavirus vaccine
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
Pentaxim
Diphtheria, whooping
cough, tetanus, polio and Hib (5-in-1) vaccine
3002.41.90
32
Polysaccharide
Meningococcal A+C Vaccine
Meningococcal A and C
vaccine
3002.41.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tetavax
Tetanus vaccine (Tetus
toxoid)
3002.41.90
34
ComBE Five (Liquid)
Diphtheria, whooping
cough, tetanus, hepatitis B and Hib (5-in-1) vaccine
3002.41.90
35
Verorab Rabies vaccine (inactivated), prepared in vero cells
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002.41.90
36
SPEEDA
Rabies vaccine
3002.41.90
37
INDIRAB
Rabies vaccine
3002.41.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Measles, Mumps and
Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Measles, mumps and
rubella vaccine
3002.41.90
39
Varicella vaccine live,
attenuated - Varicella Vaccine- GCC Inj
Chickenpox vaccine
3002.41.90
40
Rabipur
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002.41.90
41
Avaxim 80 U Pediatric
Hepatitis A vaccine
3002.41.90
42
Hexaxim
Diphtheria, whooping
cough, tetanus, polio, hib and hepatitis B (6-in-1) vaccine
3002.41.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Quinvaxem inj.
Diphtheria, whooping
cough, tetanus, hepatitis B and Hib (5-in-1) vaccine
3002.41.90
44
Menactra
Meningococcal vaccine
3002.41.20
45
IVACFLU-S
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002.41.90
46
Boostrix
Diphtheria, whooping
cough and tetanus vaccine
3002.41.90
47
Imojev MD
Japanese encephalitis
vaccine
3002.41.20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Prevenar 13
Pneumococcal vaccine
3002.41.90
49
Infanrix IPV-Hib
Diphtheria, Whooping
Cough, Tetanus, Polio and Hib vaccine
3002.41.90
50
Twinrix
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002.41.90
51
Varilrix
Chickenpox vaccine
3002.41.90
52
Gardasil 9
HPV vaccine
3002.41.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Influvac Tetra
Quadrivalent influenza
vaccine
3002.41.90
54
GCFlu Quadriva lent
Prefilled Syringe inj.
Quadrivalent influenza
vaccine
3002.41.90
55
Vaxigrip Tetra
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3002.41.90
56
Bexsero
Meningococcal B vaccine
3002.41.90
57
Priorix
Measles, mumps and
rubella vaccine
3002.41.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cervarix
HPV vaccine
3002.41.90
LIST 11
LIST OF EXPORTED AND IMPORTED HERBAL MATERIALS FOR
MEDICINAL PURPOSES ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
No.
Name of herbal material (Vietnamese name)
Part used
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Description
HS code
1
A giao
Donkey-hide gelatin
Colla Corii Asini
In cut, crushed or powdered form or other form
3001.90.00
2
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Gum resin
Resina Ferulae
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
3
Actiso
Leaf
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powerdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
4
An tức hương
Gum resin
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powerdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
5
Ba đậu
Fruit
Fructus Crotonis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
6
Ba kích
Root
Radix Morindae officinalis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
7
Bá tử nhân
Seed
Semen Platycladi/Semen Platycladi orientalis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
8
Bách bệnh
Root
Radix Eurycomae longifoliae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
9
Bạch biển đậu
Seed
Semen
Lablab/Semern
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
10
Bách bộ
Root
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
11
Bạch cập
Rhizome
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
12
Bạch cương tàm
Whole
specimen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form or other form
0510.00.00
13
Bạch chỉ
Root
Radix Angelicae dahuricae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
14
Bạch đậu khấu
Fruit
Fructus Amomi/Fructus Ammomi rotundus
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
15
Bạch đầu ông
Root
Radix Pulsatillae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
16
Bạch đồng nữ
Leaf
Folium Clerodendri chinense
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
17
Bạch giới tử
Seed
Semen Sinapis/Semen Sinapis albae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
18
Bạch hoa xà
Root, Leaf
Radix et Folium Plumbaginis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
19
Bạch hoa xà thiệt thảo
Whole plant
Herba Hedyotis diffusae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
20
Bách hợp
Bulb
Bulbus Lilii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
21
Bạch liễm
Root
Radix Ampelopsis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
22
Bạch linh (Phục linh, Phục thần)
Fruit body
Poria
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
23
Bạch mao căn
Rhizome
Rhizoma Imperatae/Rhizoma Imperatae cylindricae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other form
1211.90.19
24
Bạch phản
Mineral
Alumen
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
25
Bạch phụ tử
Rhizome
Rhizoma Typhonii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
26
Bạch quả
Leaf
Folium Ginkgo
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
27
Bạch quả
Seed
Semen Ginkgo
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
28
Bạch tật lê
Fruit
Fructus Tribuli/Fructus Tribuli terrestris
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
29
Bạch tiền
Rhizome, Root
Rhizoma et Radix Cynanchi stauntonii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
30
Bạch tiễn bì
Branch cortex
Cortex Dictamni
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
31
Bạch thược
Root
Radix Paeoniae alba/Radix Paeoniae lactiflorae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
32
Bạch truật
Rhizome
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
33
Bán chi liên
Whole plant
Herba Scutellariae barbatae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
34
Bán hạ
Rhizome
Rhizama Pinelliae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
35
Bán hạ nam
Rhizome
Rhizoma Typhonii trilobati
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
36
Bán lam căn
Root
Radix Isatidis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
37
Bàng đại hải
Seed
Semen Sterculiae lychnophorae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
38
Băng phiến thiên nhiên
Crystal
Borneolum
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Above ground
Herba Hydnophytum
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Above ground
Herba Polygoni avicularis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Seed
Semen Pharbitidis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bulb
Bulbus Fritillariae ussuriensis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
43
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Seed
Semen Arecae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
44
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Root
Radix Stephaniae tetrandrae/ Tuber Stephaniae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
45
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Whole plant
Herba Taraxaci/Herba Lactucae indicae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
46
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fruit
Fructus Psoraleae/Fructus Psoraleae corylifoliae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
47
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Root
Radix Abelmoschi sagittifolii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
dạng đã cắt nghiền hoặc, dạng bột
1211.90.18
Other form
1211.90.19
48
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pollen
Pollen Typhae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flower
Flos Daturae metelis/Flos Daturae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Above ground
Herba Solani procumbensis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Whole specimen
Hippocampus
In cut, crushed or powdered form or other form
0305.59.29
52
Cam toại
Root
Radix Kansui
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
53
Cam tùng
Root, Rhizome
Radix et Rhizoma Nardostachyos
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
54
Cam thảo
Root, Rhizome
Radix et Rhizoma Glycyrrhizae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
55
Cam thảo dây
Branch, Leaf
Herba Abri precatorii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
56
Cam thảo đất
Whole plant
Herba et Radix Scopariae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
57
Canh-ki-na
Bark
Cortex Cinchonae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
58
Cảo bản
Rhizome, Root
Rhizoma et Radix Ligustici
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
59
Cáp giới (Tắc kè)
Whole specimen
Gekko/Gecko
In cut, crushed or powdered form or other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
60
Cát cánh
Root
Radix Platycodonis/Radix Platycodi grandiflori
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
61
Cát căn
Root
Radix Puerariae thomsonii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
62
Cát sâm
Root
Radix Millettiae speciosae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
63
Cân cốt thảo
Whole plant
Herba Ajugae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
64
Câu đằng
Hook-bearing branch
Ramulus cum uncis Uncariae/Ramulus cum Unco Uncariae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
65
Câu kỷ tử
Fruit
Fructus Lycii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
66
Cầu tích
Rhizome
Rhizoma Cibotii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
67
Cỏ ngọt
Leaf
Folium Steviae rebaudianae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
68
Cỏ nhọ nồi
Above ground
Herb a Ecliptae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
69
Cỏ roi ngựa
Above ground
Herba Verbenae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
70
Cỏ sữa lớn Leaf lớn
Whole plant
Herba Euphorbia pilulifera
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
71
Cỏ sữa nhỏ Leaf nhỏ
Whole plant
Herba Euphorbia thymifolia
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
72
Cỏ xước
Root
Radix Achyranthis asperae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
73
Cóc khô
Toad meat
Bufo siccus
In cut, crushed or powdered form
0210.99.90
74
Cóc mẳn
Whole plant
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
75
Cốc nha
Fruit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
76
Cốc tinh thảo
Flower
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
77
Cối xay
Above ground
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
78
Côn bố
Whole body
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
79
Cốt khí củ
Rhizome, Root
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
80
Cốt toái bổ
Body, Root
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
81
Cù mạch
Above ground
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
82
Cúc hoa vàng
Inflorescence
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
83
Cửu hương trùng
Whole specimen
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
84
Cửu lý hương
Leaf
Folium et Cacumen Murrayae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
85
Cứu tất ứng
Stem cortex
Cortex Ilicis rotundae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
86
Cửu tử
Seed
Semen Allii tuberosi
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
87
Chè dây
Leaf
Folium Ampelopsis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
88
Chi tử
Fruit
Fructus Gardeniae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
89
Chỉ thực
Fruit
Fructus Aurantii immaturus
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form or other
form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
90
Chỉ xác
Fruit
Fructus Aurantii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form or other
form
0805.90.00
91
Chu sa
Mineral
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
92
Chua ngút
Fruit, Seed
Fructus Embelia
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
93
Chử thực tử
Fruit
Fructus Broussonetiae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
94
Dạ cẩm
Above ground
Herba Hedyotidis capitellatae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
95
Dạ giao đằng
Caulis
Caulis Polygoni multiflori
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
96
Dã phụ tử
Root
Radix Aconiti kusnezoffii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
97
Dâm dương hoắc
Leaf
Folium Epimedii/Herba Epimedii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
98
Dây chìa vôi
Root
Radix Cissus triloba
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
99
Dây đau xương
Caulis
Caulis Tinosporae sinensis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
100
Diên hồ sách (Huyền hồ sách)
Rhizome
Rhizoma Corydalis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
101
Diếp cá
Above ground
Herba Houttuyniae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
102
Diệp hạ châu
Whole plant
Herba Phyllanthi urinariae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
103
Diệp hạ châu đắng
Whole plant
Herba Phyllanthi amari
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
104
Dừa cạn
Leaf
Folium Catharanthi rosei
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
105
Dừa cạn
Root
Radix Catharanthi rosei
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
106
Dứa dại
Fruit
Fructus Pandanii
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
107
Đại hoàng
Root, Rhizome
Radix et Rhizoma Rhei/Rhizoma Rhei
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
108
Đại hồi
Fruit
Fructus Illicii veri
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
109
Đại huyết đằng
Caulis
Caulis Sargentodoxae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
110
Đại phúc bì
Pericarp
Pericarpium Arecae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
111
Đại táo
Fruit
Fructus Jujubae/Fructus Ziziphi jujubae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0813.40.90
112
Đại thanh diệp
Leaf
Folium Isatidis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
113
Đạm trúc diệp
Whole plant
Herba Lophatheri
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
114
Đan sâm
Root, Rhizome
Radix et Rhizoma Salviae miltiorrhizae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
115
Đảng sâm
Root
Radix Codonopsis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
116
Đào nhân
Seed
Semen Persicae/Semen Pruni
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
117
Đăng tâm thảo
Medulla
Medulla Junci/Medulla Junci effusi
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
118
Địa cốt bì
Root cortex
Cortex Lycii/Cortex Radicis Lycii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
119
Địa du
Root
Radix Sanguisorbae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
120
Địa liền
Rhizome
Rhizoma Kaempferiae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
121
Địa long
Whole specimen
Pheretima
In cut, crushed or powdered form or other form
0307.99.30
122
Địa phu tử
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fructus Kochiae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
123
Đinh hương
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flos Caryophylli/Flos Syzygii aromatici
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
124
Đinh lăng
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radix Polysciacis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
125
Đình lịch tử
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Semen Lepidii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
126
Đỗ trọng
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cortex Eucommiae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
127
Độc hoạt
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radix Angelicae pubescentis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
128
Đông qua bì
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Exocarpium Benincasae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
129
Đông quỳ Fruit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fructus Malvae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
130
Đông trùng hạ thảo
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cordyceps
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
131
Đơn Leaf đỏ
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Folium Excoecariae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
132
Đương quy
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radix Angelicae sinensis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
133
Đương quy di thực
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radix Angelicae acutilobae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
134
Gối hạc
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radix Leea rubra
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
135
Giảo cổ lam
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Herba Gynostemmae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
136
Hà diệp (Leaf sen)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Folium Nelumbinis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
137
Hạ khô thảo
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spica Prunellae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
138
Hà thủ ô đỏ
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radix Polygoni multiflori/Radix Fallopiae multiflorae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
139
Hà thủ ô trắng
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radix Streptocauli
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
140
Hải kim sa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Spora Lygodii
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
141
Hải phong đằng
Caulis
Caulis Piperis kadsurae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
142
Hải tảo
Algae
Sargassum
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1212.29.11
143
Hậu phác
Stem cortex, root cortex, branch cortex
Cortex Magnoliae officinalis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
144
Hậu phác hoa
Flower
Flos Magnoliae officinalis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
145
Hoài sơn
Rhizome
Rhizoma Dioscoreae/Tuber Dioscoreae persimilis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
146
Hoàn dương thảo
Whole plant
Herba Selaginellae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
147
Hoàng bá
Stem cortex
Cortex Phellodendri chinensis/ Cortex Phellodendri
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
148
Hoàng cầm
Root
Radix Scutellariae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
149
Hoàng đằng
Caulis/Root
Caulis Fibraureae/Caulis et Radix Fibraureae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
150
Hoàng kỳ
Root
Radix Astragali/Radix Astragali membranacei
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
151
Hoàng liên
Rhizome
Rhizoma Coptidis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
152
Hoàng liên gai
Caulis and Root
Caulis et Radix Berberis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
153
Hoàng liên ô rô
Leaf, Caulis, Root and Fruit
Folium, Caulis, Radix et Fructus Mahoniae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
154
Hoàng nàn
Stem cortex, Branch cortex
Cortex Strychni wallichianae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
155
Hoạt thạch
Mineral
Talcum
dạng chưa xay nghiền
2526.10.00
dạng đã xay nghiền
2526.20.10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hoắc hương
Above ground
Herba Pogostemonis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hòe hoa
Flower
Flos Sophorae/ Flos Styphnolobii japonici immaturus
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hồ đào nhân
Seed
Semen Juglandis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hồ hoàng liên
Rhizome
Rhizoma Picrorhizae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hồng hoa
Flower
Flos Carthami/ Flos Carthami tinctorii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hợp hoan bì
Cortex
Cortex Albiziae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hợp hoan hoa
Flower
Flos Albiziae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Huyền sâm
Root
Radix Scrophulariae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Huyết giác
Heartwood
Lignum Dracaenae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hương gia bì
Root cortex
Cortex Periplocae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hương nhu
Above ground
Herba Moslae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hương nhu tía
Branch
Herba Ocimi tenuiflori
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hương nhu trắng
Branch
Herba Ocimi tenuiflori
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hương phụ
Rhizome
Rhizoma Cyperi
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Hy thiêm
Above ground
Herba Siegesbeckiae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ích mẫu
Above ground
Herba Leonuri/Herba Leonuri japonici
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ích trí nhân
Fruit
Fructus Alpiniae oxyphyllae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kê cốt thảo
Whole plant
Herba Abri
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kê huyết đằng
Caulis
Caulis Spatholobi/ Caulis Spatholobi suberecti
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Kê nội kim
Chicken's gizzard-skin
Endothelium Corneum Galli Gigerii/Endothelium Corneum
Gigeriae Galli
In cut, crushed or powdered form or other form
3001.90.00
176
Kê quan hoa
Flower
Flos Celosiae cristatae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
177
Kim anh tử
Fruit
Fructus Rosae laevigatae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
178
Kim ngân cuộng
Branch/ Branch and Leaf
Caulis Lonicerae japonicae/Caulis cum folium Lonicerae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
179
Kim ngân hoa
Flower
Flos Lonicerae japonicae/Flos Lonicerae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
180
Kim tiền thảo
Whole plant
Herba Desmodii styracifolii
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
181
Kinh giới tuệ
Infructescence
Spica Schizonepetae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
182
Kha tử
Fruit
Fructus Chebulae/Fructus Terminaliae chebulae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
183
Khiếm thực
Seed
Semen Euryales
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
184
Khoản đông hoa
Flower
Flos Farfarae/Flos Tussilaginis farfarae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
185
Khổ hạnh nhân
Seed
Semen Armeniacae amarum
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
186
Khổ qua
Fruit
Fructus Momordicae charantiae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
187
Khổ sâm
Root
Radix Sophorae flavescentis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
188
Khổ sâm
Leaf, Branch
Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
189
Khôi
Leaf
Folium Ardisiae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
190
Khương hoạt
Rhizome, Root
Rhizoma et Radix Notopterygii
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
191
La bặc tử (Lai phục tử)
Seed
Semen Raphani
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
192
La hán
Fruit
Fructus Siraitiae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
193
Lạc tiên
Above ground
Herba Passiflorae foetidae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
194
Lạc thạch đằng
Caulis, Leaf
Caulis et Folium Trachelospermi
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
195
Liên kiều (Lão kiều)
Old fruit
Fructus Forsythiae/Fructus Forsythiae suspensae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
196
Liên kiều (Thanh kiều)
Young fruit
Fructus Forsythiae/Fructus Forsythiae suspensae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
197
Liên nhục
Seed
Semen Nelumbinis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
198
Liên phòng
Seed pod
Receptaculum Nelumbinis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
199
Liên tâm
Embryo nelumbinis
Plumula Nelumbinis/ Embryo Nelumbinis nuciferae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
200
Liên tu
Stamen
Stamen Nelumbinis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
201
Linh chi
Ganoderma
Ganoderma
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
202
Long đởm
Root, Rhizome
Radix et Rhizoma Gentianae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
203
Long nhãn
Arillus
Arillus Longan
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0813.40.10
204
Lô cam thạch
Zinc salt
Calamina
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lô căn
Rhizome
Rhizoma Phragmitis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lô hội
Resin
Aloe
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lộ thông
Fruit
Fructus Liquidambaris
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Lộc giác
Antler
Cornu Cervi
In cut, crushed or powdered form or other form
0507.90.90
209
Lộc giác giao
Deer antler glue
Colla Cornus Cervi
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3001.90.00
210
Lộc giác sương
Deer antler base
Cornu Cervi degelatinatum
In cut, crushed or powdered form or other form
3001.90.00
211
Lộc nhung
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cornu Cervi pantotrichum
In cut, crushed or powdered form or other form
0507.90.90
212
Lục phản
Mineral
Melanteritum
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
213
Lức (Hải sài)
Root
Radix Plucheae pteropodae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
214
Lười ươi
Seed
Semen Sterculia lychnophera
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211 90.19
215
Ma hoàng
Above ground
Herba Ephedrae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form or other
form
1211.50.00
216
Mã tiền
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Semen Strychni
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
217
Mạch môn đông
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radix Ophiopogonis/Radix Ophiopogonis japonici
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
218
Mạch nha
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fructus Hordei germinatus
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
219
Mai khôi hoa
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flos Rosae rugosae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
220
Mạn kinh tử
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fructus Viticis/Fructus Viticis trifoliae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
221
Mang tiêu
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sodiumi sulfas
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
222
Mật mông hoa
Flower
Flos Buddlejae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
223
Mật ong
Honey
Mel
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0409.00.00
224
Mẫu đơn bì
Root cortex
Cortex Moutan/Cortex Radicis Paeoniae suffruticosae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
225
Mẫu lệ
Ostrea shell
Concha Ostreae
In cut, crushed or powdered form or other form
0508.00.20
226
Miết giáp
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Carapax Trionycis
In cut, crushed or powdered form or other form
0507.90.20
227
Minh giao
Bovine leather glue
Colla Bovis
In cut, crushed or powdered form or other form
3001.90.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mộc hoa trắng
Cortex
Cortex Holarrhenae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mộc hương
Root
Radix Aucklandiae/Radix Saussureae lappae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mộc qua
Fruit
Fructus Chaenomelis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mộc tặc
Above ground
Herba Equiseti hiemalis/ Herba Equiseti debilis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Mộc thông
Caulis
Caulis Akebiae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Một dược
Gum resin
Myrrha
In cut, crushed or powdered form or other form
1301.90.90
234
Núc nác
Stem cortex
Cortex Oroxyli
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
235
Nữ trinh tử
Fruit
Fructus Ligustri lucidi
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
236
Ngọc trúc
Rhizome
Rhizoma Polygonati odorati
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
237
Ngô công
Whole specimen
Seolopendra
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0510.00.00
238
Ngô thù du
Fruit
Fructus Euodiae/Fructus Evodiae rutaecarpae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
239
Ngũ bội tử
Gallnut
Galla chinensis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
240
Ngũ gia bì chân chim
Stem cortex, Branch cortex
Cortex Schefflerae heptaphyllae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
241
Ngũ gia bì gai
Root cortex, Stem cortex
Cortex Acanthopanacis trifoliati
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
242
Ngũ gia bì hương
Root cortex
Cortex Acanthopanacis gracllistyli/Cortex Acanthopanacis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
243
Ngũ trảo
Leaf
Folium Viticis negundo
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
244
Ngũ vị tử
Fruit
Fructus Schisandrae chinensis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
245
Ngũ vị tử nam
Fruit
Fructus Kadsura japonica
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
246
Ngưu bàng tử
Fruit
Fructus Arctii/Fructus Arctii lappae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
247
Ngưu hoàng
Bovine gallstone
Calculus Bovis
In cut, crushed or powdered form or other form
0510.00.00
248
Ngưu hoàng nhân tạo
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Calculus Bovis artifactus
In cut, crushed or powdered form or other form
0510.00.00
249
Ngưu tất
Root
Radix Achyranthis bidentatae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
250
Nha đảm tử
Fruit
Fructus Bruceae/Fructus Bruceae javanicae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
251
Nhân sâm
Root, Rhizome
Radix et Rhizoma Ginseng
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form or other
form
1211.20.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nhân trần
Above ground
Herba Artemisiae scopatiae/Herba Adenosmatis caerulei
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nhân trần tía
Stem, branch with leaf and flower
Herba Adenosmatis bracteosi
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Nhục thung dung
Stem
Herba Cistanches
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ô dược
Root
Radix Linderae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ô đầu
Root
Radix Aconiti
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ô tặc cốt
Squid bone
Endoconcha Sepiae/Os Sepiae
In cut, crushed or powdered form or other form
0508.00.20
258
Phan tả diệp
Leaf
Folium Sennae/Folium Cassiae augustifoliae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
259
Phòng kỷ
Root
Radix Stephaniae tetrandrae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
260
Phòng phong
Root
Radix Saposhnikoviae/ Radix Saposhnikoviae divaricatae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
261
Phù tiểu mạch
Fruit
Fructus Tritici levis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1001.99.19
262
Phụ tử
Root
Radix Aconiti lateralis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
263
Qua lâu
Fruit
Fructus Trichosanthis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
264
Qua lâu bì
Pericarp
Pericarpium Trichosanthis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
265
Qua lâu nhân
Seed
Semen Trichosanthis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
266
Quế chi
Branch
Ramulus Cinnamomi
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
267
Quế nhục
Stem cortex, Branch cortex
Cortex Cinnamomi
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
268
Quy giáp
Carapace
Carapax Testudinis
In cut, crushed or powdered form or other form
0507.90.20
269
Quy bản
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Plastrum Testudinis
In cut, crushed or powdered form or other form
0511.99.90
270
Rau đắng đất
Whole plant
Herba Glini oppositifolii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
271
Râu mèo
Stem, branch with leaf and flower
Herba Orthosiphonis spiralis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
272
Râu ngô
Style, stigma
Styli et Stigmata Maydis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
273
Sa sâm
Root
Radix Glehniae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
274
Sa uyển tử
Seed
Semen Astragali complanati
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
275
Sài hồ
Root
Radix Bupleuri/Radix Bupleuri chinensis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
276
Sâm bố chính
Root
Radix Abelmoschi sagittifolii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
277
Sâm cau (Tiên mao)
Rhizome
Rhizoma Curculiginis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
278
Sâm đại hành
Bulb
Bulbus Eleutherinis subaphyllae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
279
Sâm đất
Root
Radix Boerhaavia diffusa
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
280
Sâm Việt Nam (Sâm Ngọc Linh)
Rhizome, Root
Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
281
Sinh địa
Root
Radix Rehmanniae/Radix Rehmanniae glutinosae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
282
Sơn thù
Fruit
Fructus Corni/Fructus Corni officinalis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
283
Sơn tra
Fruit
Fruetus Crataegi/Fructus Mali
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
284
Sử quân tử
Fruit
Fructus Quisqualis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
285
Sử quân tử
Seed
Semen Quisqualis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
286
Tam lăng
Rhizome
Rhizoma Sparganii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
287
Tam thất
Root, Rhizome
Radix et Rhizoma Notoginseng/Radix Panasis Notoginseng
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
288
Tam thất hoang
Root, Rhizome
Radix et Rhizoma Panax birinnatifidus
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
289
Tang bạch bì
Root cortex
Cortex Mori/Cortex Mori albae radicis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
290
Tang chi
Branch
Ramulus Mori/Ramulus Mori albae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
291
Tang diệp
Leaf
Folium Mori
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
292
Tang ký sinh
Steam and branch with leaf
Herba Taxilli/Herba Loranthi paracitici
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
293
Tang phiêu tiêu
Tổ
Ootheca Mantidis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
294
Tạo giác thích
Spine
Spina Gleditsiae/Spina Gleditsiae australis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
295
Táo nhân
Seed
Semen Ziziphi spinosae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
296
Tân di
Flower
Flos Magnoliae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
297
Tần giao
Root
Radix Gentianae macrophyllae/Radix Gentianae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
298
Tây dương sâm
Root
Radix Panacis quinquefolii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
299
Tế tân
Root, Rhizome
Radix et Rhizoma Asari
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90 19
300
Tiền hồ
Root
Radix Peucedani
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
301
Tiểu kế
Above ground
Herba Cirsii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
302
Tỏa dương
Caulis
Herba Cynomorii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
303
Toàn phúc hoa
Flower
Flos Inulae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
304
Toàn yết (Bọ cạp)
Whole specimen
Scorpio
In cut, crushed or powdered form or other form
0510.00.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tô mộc
Heartwood
Lignum Sappan
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tục đoạn
Root
Radix Dipsaci
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tử thạch
Mineral
Magnetitum
In cut, crushed or powdered form or other form
2601.11.90
308
Tử thảo
Root
Radix Arnebiae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
309
Tử uyển
Root and Rhizome
Radix et Rhizoma Asteris/ Radix et Rhizoma Asteris
tatarici
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
310
Tỳ bà diệp
Leaf
Folium Eriobotryae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
311
Tỳ giải
Rhizome
Rhizoma Dioscoreae spongiosae/ Rhizoma Dioscoreae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
312
Thạch cao
Mineral
Gypsum fibrosum
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2520.10.00
313
Thạch hộc
Caulis
Caulis Dendrobii/Herba Dendrobii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
314
Thạch lựu bì
Pericarp
Pericarpium Granati
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.19
315
Thạch quyết minh
Abalone shell
Concha Haliotidis
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thạch vĩ
Leaf
Folium Pyrrosiae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thái tử sâm
Root
Radix Pseudostellariae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Thanh bì
Pericarp
Pericarpium Viride Citri reticulatae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form or other
form
0814.00. 00
319
Thanh cao
Above ground
Herba Artemisiae annuae/Herba Artemisiae apiaceae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
320
Thanh cao hoa vàng
Leaf
Folium Artemisiae annuae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
321
Thảo quyết minh
Seed
Semen Cassiae/Semen Sennae torae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
322
Thăng ma
Rhizome
Rhizoma Cimicifugae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
323
Thất diệp nhất chi hoa (Bảy Leaf một hoa, Trọng lâu)
Rhizome
Rhizoma Paridis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
324
Thầu dầu
Seed
Semen Ricinus commonis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
325
Thiên hoa phấn
Root
Radix Trichosanthis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
326
Thiên ma
Rhizome
Rhizoma Gastrodiae/Rhizoma Gastrodiae elatae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
327
Thiên môn đông
Root
Radix Asparagi/Radix Asparagi cochinchinensis
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
328
Thiên niên kiện
Rhizome
Rhizoma Homalomenae/ Rhizoma Hamalomenae occultae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
329
Thiên tiên tử
Seed
Semen Hyoscyami
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
330
Thiên thảo
Fruit
Fructus Anisomeles ovata
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
331
Thỏ ty tử
Seed
Semen Cuscutae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
332
Thổ hoàng liên
Rhizome
Rhizoma Thalictri foliolosi
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
333
Thổ phục linh
Rhizome
Rhizoma Smilacis glabrae
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
334
Thổ tam thất
Root
Radix Gynura pseudochina
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
335
Thông đỏ
Leaf
Folium Taxus wallichiana
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
336
Thông thảo
Medulla
Medulla Tetrapanacis/ Medulla Tetrapanacis papyriferi
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
337
Thủy diệt
Whole specimen
Hirudo
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
0308.90.40
338
Thuyền thoái
Periostracum
Periostracum Cicadae
In cut, crushed or powdered form or other form
0510.00.00
339
Thương lục
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radix Phytolaccae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
340
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Fructus Xanthii/Fructus Xanthii strumarii
dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền boặc dạng bột
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
341
Thường sơn
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Radix Dichroa
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
342
Thương truật
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rhizoma Atractylodis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
343
Thường xuân
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Folium Hedera helix
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
344
Trạch tả
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Rhizoma Alismatis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
345
Trắc bách diệp
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cacumen Platycladi
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
346
Trần bì
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pericarpium Citri reticulatae/ Pericarpium Citri
reticulalae perenne
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form or other
form
0814.00.00
347
Trân châu
Pearl
Margarita
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
348
Trân châu mẫu
Pearl
Concha Margaritifera
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
349
Tri mẫu
Rhizome
Rhizoma Anemarrhenae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
350
Trinh nữ hoàng cung
Leaf
Folium Crini latifolii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
351
Trúc đào
Leaf
Folium Nerium oleander
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
352
Trúc nhự
Caulis
Caulis In taenias Bambusae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
353
Trư linh
Ganoderma
Polyporus
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
354
Trữ ma căn
Root
Radix Boehmeriae niveae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
355
Uy linh tiên
Root and Rhizome
Radix et Rhizoma Clematidis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
356
Vàng đắng
Caulis
Caulis Coscinii fenestrati
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
357
Viễn chí
Root
Radix Polygalae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
358
Vọng cách
Leaf
Folium Premnae corymbosae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
359
Vương bất lưu hành
Seed
Semen Vaccariae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
360
Xạ can
Rhizome
Rhizoma Belamcandae/ Rhizoma Belamcandae chinensis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1211.90.18
Other form
1211.90.19
361
Xạ hương
Secretion produced by the musk gland
Moschus berezovski
In cut, crushed or powdered form or other form
0510.00.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xà sảng
Fruit
Fructus Cnidii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xa tiền tử
Seed
Semen Plantaginis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211 90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xấu hổ (Trinh nữ)
Root
Radix Mimosa pudica
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xích thược
Root
Radix Paeoniae rubra/Radix Paeoniae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xuyên bối mẫu
Bulb
Bulbus Fritillariae cirrhosae/Bulbus Fritillariae
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xuyên khung
Rhizome
Rhizoma Chuanxiong/Rhizom a Ligustici wallichii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xuyên tâm liên
Above ground
Herba Andrographin/ Herba Andrographii
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Xương bổ
Rhizome
Rhizoma Acori
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ý dĩ
Seed
Semen Coicis
In fresh or dry, cut, crushed or powdered form
1211.90.17
In cut, crushed or powdered form
1211.90.18
Other form
1211.90.19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LIST 12
LIST OF EXPORTED AND IMPORTED HERBAL EXTRACTS AND ESSENTIAL
OILS FOR MEDICINAL PURPOSES ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
No.
Name
Scientific name
HS code
I. Herbal extracts
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Extract Licorice
1302.12.00
2
Concentrated extract of Artichoke
Extractum Cynarae spissum
1302.19.90
3
Dry extract of Artichoke
Extractum Cynarae siccus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4
Concentrated extract of Phyllanthus amarus
Extractum Phyllanthi amari spissum
1302.19.90
5
Dry extract of Phyllanthus amarus
Extractum Phyllanthi amari siccus
1302.19.90
6
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Extractum Polysciacis fruticosae spissum
1302.19.90
7
Concentrated extract of motherwort
Extractum Leonuri japonici spissum
1302.19.90
8
Dry extract of Ampelopsis
Extractum Ampelopsis siccus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
9
Dry extract of dracaena
Extractum Dracaenas siccus
1302.19.90
10
Dry extract of ginkgo leaves
Extractum folii Ginkgo siccus
1302.19.90
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Extractum Desmodii styracifolii spissum
1302.19.90
12
Dry extract of Desmodium styracifolium
Extractum Desmodii styracifolii siccus
1302.19.90
13
Dry extract of Hedera helix leaves
Extractum Folium Hederae helicis siccus
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
14
Dry extract of Pueraria lobata
Extractum Puerariae lobatae siccus
1302.19.90
15
Bile extract
Extractum Fellis
0510.00.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
1
Corn mint essential oil
Aetheroleum Menthae arvensis
3301.25.00
2
Cinnamon essential oil
Aetheroleum Cinnamomi
3301.29.70
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Aetheroleum Zingiberis
3301.29.70
4
Eucalyptus essential Oil
Aetheroleum Eucalypti
3301.29.90
5
Star anise essential oil
Aetheroleum Anisi stellati
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
6
Lemon basil essential oil
Aetheroleum Pletranthi amboinici
3301.29.90
7
Holy basil essential oil
Aetheroleum Ocimi gratissimi
3301.29.90
8
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Aetheroleum Cinnamomi camphorae
3301.29.90
9
Cajuput essential oil
Aetheroleum Cajuputi
3301.29.90
10
Clove essential oil
Aetheroleum CaryophylIi floris
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LIST 13
LIST OF EXPORTED AND IMPORTED TRADITIONAL DRUGS AND HERBAL
DRUGS ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
No.
Drug name
Composition
Dosage form
HS code
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5 ml of syrup contains:
0.1 g of hedera helix leaf extract, ethanol 70% (equivalent to 2 mg of
Hederacoside C)
Syrup
3004.90.59
2
Anbach Tablet
80 mg of ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 17.6mg - 21.6mg of Ginkgo flavonol glycoside)
Film-coated tablet
3004.90.98
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
480 mg of extract (as
dry extract) from devil’s claw root ((Harpagophytum procumbens D.C. and/or
H.zeyheri L. Decne. (1.5-3.0:1))
Film-coated tablet
3004.90.98
4
Barokin
Ginkgo biloba extract
40mg
Soft capsule
3004.90.98
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba extract
40mg
Film-coated tablet
3004.90.98
6
Bilobil Forte 80mg
80 mg of ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 17.6mg - 21.6mg of flavonoid glycoside; 2.24-2.72
mg ginkgolid A,B,C and 2.08-2.56 mg bilobalid)
Hard capsule
3004.90.98
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
80 mg of standardized
ginkgo biloba leaf extract [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et
quantificatum] (39.6 - 49.5:1)
Hard capsule
3004.90.98
8
Bioguide Film Coated Tablet
120 mg of ginkgo biloba
leaf extract (Extractum Folium Ginkgo Siccus equivalent to 28.8mg of total
Ginkgo flavone glycoside)
Film-coated tablet
3004.90.98
9
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
10
Cebrex S
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
12
Circumax
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40 mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of Ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
14
Etexcanaris tablet
Cardus marianus extract
Film-coated tablet
3004.90.98
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
16
Felogemin
Ginkgo biloba leaf
extract equivalent to 9.6mg of Ginkgo flavone glycosides
Soft capsule
3004.90.98
17
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract
Tablet
3004.90.98
18
Ganeurone
40 mg of Ginkgo biloba
leaf extract
Soft capsule
3004.90.98
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract 80mg
Film-coated tablet
3004.90.98
20
Gudia Tablet
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of total ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
22
Ginamin Tablets 40mg
Ginkgo biloba extract
Film-coated tablet
3004.90.98
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba extract
Film-coated tablet
3004.90.98
24
Gincold
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract
Film-coated tablet
3004.90.98
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
80mg of Ginkgo biloba
leaf extract
Film-coated tablet
3004.90.98
26
Ginkgo-Mexin Soft Capsule
Ginkgo biloba extract
Soft capsule
3004.90.98
27
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of Ginkgo Flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
28
Ginkobon Soft Capsule 80mg
Ginkgo biloba leaf
extract
Soft capsule
3004.90.98
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract 120mg
Film-coated tablet
3004.90.98
30
Ginkogreen
40 mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of Ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40 mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of Ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
32
Ginkomise Soft Capsule
Ginkgo biloba extract
Soft capsule
3004.90.98
33
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cao Ginkgo biloba 14mg;
Troxerutin 300mg; Heptaminol hydrochloride 300mg
Hard capsule
3004.90.98
34
Gintecin Film-coated tablets
Cao Ginkgo biloba 40mg
Film-coated tablet
3004.90.98
35
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of ginkgo flavone glycosides)
Soft capsule
3004.90.98
36
Gilako
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 9.6mg of ginkgo flavone glycosides)
Soft capsule
3004.90.98
37
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract (Extractum Folium Ginkgo)
Film-coated tablet
3004.90.98
38
Hepitat Capsule
Cao Cardus marianus
Hard capsule
3004.90.98
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
40
Hugomax Film Coated Tablet
120 mg of ginkgo biloba
leaf extract (Extractum Folium Ginkgo Siccus equivalent to 28.8mg of total
Ginkgo flavone glycoside)
Film-coated tablet
3004.90.98
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
80mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 19.2mg of total Ginkgo flavonol glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
42
Huyết sái thông (Vietnamese name)
Panax notoginseng
saponins
Soluble tablet
3004.90.98
43
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cao Ginkgo biloba
Film-coated tablet
3004.90.98
44
Ivytus
35mg /5ml of dry
extract of hedera helix leaf (Hederae helicis filii extractum siccum)
(equivalent 3.5mg ofHederacoside C);
Syrup
3004.90.59
45
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
40mg of Ginkgo biloba
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
46
Kagiba Soft Capsule
Ginkgo biloba leaf
extract 120mg
Soft capsule
3004.90.98
47
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20mg of Pelargonium
sidoides root extract (1:8- 10)
Film-coated tablet
3004.90.98
48
Keocintra
120mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 28.8mg of total ginkgo flavone glycosides)
Film-coated tablet
3004.90.98
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
50
Legalon 70 Protect Madaus
86.5-93.35 mg of milk
thistle fruit extract (equivalent to 70mg of Silymarin (DNPH)) (extraction
solvent: ethyl acetat)
Capsule
3004.90.98
51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba extract
Film-coated tablet
3004.90.98
52
Pamus Tablet
Ginkgo biloba leaft
extract equivalent to 9.6mg of Ginkgo Flavone Glycosides
Film-coated tablet
3004.90.98
53
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bacopa monnieri extract
Hard capsule
3004.90.98
54
PM Renem
Ginkgo biloba leaf
extract dry concentrate (50:1)
Film-coated tablet
3004.90.98
55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
35mg/5ml of hedera
helix leaf extract, extraction solvent: ethanol 30% (5-7.5)/1
Oral solution
3004.90.59
56
Prospan Cough Syrup
700mg/100ml of hedera
helix leaf extract, extraction solvent: ethanol 30% (5-7.5)/1
Syrup
3004.90.59
57
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cao Ginkgo biloba
Film-coated tablet
3004.90.98
58
Sedanxio
200mg of Passiflora
incarnata L. dry extract, extraction solvent: ethanol 60% (2:1)
Hard capsule
3004.90.98
59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract
Soft capsule
3004.90.98
60
Senratin
40mg of Ginkgo biloba
leaf extract
Film-coated tablet
3004.90.98
61
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
62
Seovigo
80 mg of ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 17.6mg - 21.6mg of Ginkgo flavonol glycoside)
Film-coated tablet
3004.90.98
63
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
64
Skaparan Tab
Ginkgo biloba leaf
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
65
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Pygeum africanum
extract
Soft capsule
3004.90.98
66
Tanakan
Ginkgo biloba extract
40mg
Film-coated tablet
3004.90.98
67
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Ginkgo biloba extract
40mg
Film-coated tablet
3004.90.98
68
Tebonin
120mg of Ginkgo biloba
extract
Film-coated tablet
3004.90.98
69
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
150mg of andrographis
paniculata extract (Andrographolides)
Dripping pill
3004.90.98
70
Thống phong bảo (Vietnamese name)
Rhizoma Atractylodis,
Cortex Phellodendri, Achiranthis bidentata
Hard pill
3004.90.98
71
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20mg of Ginkgo biloba
leaf extract (equivalent to 4.8mg of total Ginkgo flavon glycosid)
Oral solution
3004.90.98
72
Venosan retard
Aesculus hippocastanum
seed extract
Delayed release film-coated tablet
3004.90.98
73
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cortex Tilia sylvestris
Desf extract
Coated tablet
3004.90.98
74
YSP Gincare film-coated tablet
40mg Cao chiết Bạch quả
(Ginkgo Biloba)
Film-coated tablet
3004.90.98
75
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Recipe for one 4 g
sachet of hard pills: Astragalus 0.38g; Atractylodes macrocephala 0.38g;
Codonopsis pilosula 0.38g; Angelica dahurica 0.25g; Tangerine peel 0.19g;
Licorice 0.19g; Bupleurum 0.38g; Cimicifuga 0.38g; Cistanche 0.25g; Eucommia
ulmoides 0.25g; Black sesame 0.25g
Hard pill
3004.90.98
76
Cảm xuyên hương plus (Vietnamese name)
Each 60 ml syrup
contains herbal extracts equivalent to:
Ligusticum wallichii
12g; Angelica dahurica 14g; Cyperus rotundus 12g; Cinnamon 2g: Ginger 0.5g;
Licorice 0.5g.
Syrup
3004.90.59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Cảm xuyên hương plus (Vietnamese name)
Each 100 ml syrup
contains herbal extracts equivalent to:
Ligusticum wallichii
20g; Angelica dahurica 23.3g; Cyperus rotundus 20g; Cinnamon 3.3g; Ginger
0.83g; Licorice 0.83g.
Syrup
3004.90.59
78
Đại tràng hoàn (Vietnamese name)
Each 4g sachet of hard
pills contains: Atractylodes macrocephala 0.7g; Costus root 0.23g; Coptis
chinensis 0.12g; Codonopsis pilosula 0.23g; Dipsacus root 0.23g; Poria cocos
0.47g; Tangerine peel 0.47g; Amomum 0.23g; Malt 0.23g; Licorice 0.14g;
Hawthorn 0.23g; Dioscorea persimilis 0.23g; Nutmeg
0.47g
Hard pill
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
79
Bổ tỳ (Vietnamese name)
Each 125 ml bottle of
syrup contains the following medicinal extracts: Codonopsis pilosula 7g;
Atractylodes macrocephala 11g; Poria cocos 6g; Licorice 10g; Rehmannia
glutinosa 4g; Lotus seed 4g; Jujube 4g; Fresh ginger 1g
Syrup
3004.90.98
80
Bổ phế tiêu đờm (Vietnamese name)
Each 125 ml bottle of
syrup contains the following medicinal extracts: Raw Rehmannia 9.6 g;
Prepared Rehmannia 9.6 g; Lily 9.6 g; Ophiopogon 6.4 g; Scrophularia 6.4 g;
Angelica 6.4 g; White peony 6.4 g; Platycodon 6.4 g; Licorice 3.2 g;
Peppermint essential oil 0.046 g
Syrup
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
81
Hoàn an thai (Vietnamese name)
Each 5g contains:
Chinese yam 1g; Root 0.65g; Cyperus rotundus 0.15g; Mugwort 0.65g; Amomum
0.15g; Rehmannia glutinosa 0.65g; Perilla fruticosa 0.3g; Dipsacus root 0.3g;
Tangerine peel 0.15g; Bone glue 0.12g
Hard pill
3004.90.98
82
Herbal medication for cough
Each 100 ml bottle
contains: Platycodon grandiflorum 6g; Elsholtzia cristata 10g, Aster
tataricus 10g; Stemona tuberosa 10g; Almond 10g; Licorice 8g; Tangerine peel
8g; Ophiopogon japonicus 10g
Syrup
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
83
Bổ huyết điều kinh (Vietnamese name)
Each capsule contains:
Ligusticum wallichii 0.1g; Paeonia lactiflora pall 0.1g; Rehmannia glutinosa
0.2g; Poria cocos 0.1g; Atractylodes macrocephala 0.1g; Licorice 0.05g;
Motherwort 0.3g; Angelica dahurica 0.2g; Codonopsis pilosula 0.1g.
Hard capsule
3004.90.98
84
Folitat dạ dày (Vietnamese name)
Each hard capsule
contains: Ardisia silvestris pitard 160mg; Os Sepiae 120mg; 24 mg of dry
extract equivalent to croton tonkinensis gagnep: 0.12g; 24mg of dry extract
equivalent to hedyotis capitellata: 0.12g; 24mg of dry extract equivalent to
desmodium heterophyllum: 0.12g
Hard capsule
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
85
Cholapan Viên mật nghệ (Vietnamese name)
75 mg of turmeric
alcohol extract equivalent to 540.35 mg of turmeric; tangerine peel 139 mg;
pig bile extract 60 mg
Film-coated tablet
3004.90.98
86
Fengshi OPC Viên phong thấp (Vietnamese name)
Strychnine powder
equivalent to 0.7 mg of Strychnine; Siegesbeckia orientalis extract 88mg
equivalent to Siegesbeckia orientalis 852mg; Schefflera Octophylla extract 18
mg equivalent to Schefflera Octophylla 232mg; Panax pseudoginseng extract 10
mg equivalent to Panax pseudoginseng 50mg.
Hard capsule
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
87
Mimosa viên an thần (Vietnamese name)
Stephania rotunda lour.
extract 49.5mg equivalent to stephania rotunda lour. 150mg; Mimosa extract
242mg equivalent to lotus leaf 180mg; Passionflower 600mg; erythrina
variegata leaf 600mg; Mimosa pudica 638mg.
Film-coated tablet
3004.90.98
88
POWERTONA 3G
Ginseng extract 60%
(w/w) 40 mg; Ginkgo biloba extract 95% (w/w) 40 mg; Garlic essential oil 10
mg
Soft capsule
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
89
Bài thạch Danapha(Vietnamese name)
Desmodium styracifolium
dry extract 90 mg equivalent to Desmodium styracifolium 1000 mg; mixed dry
extract 230mg equivalent to: Andrographis paniculata 250 mg, Scutellaria
baicalensis 150 mg, Turmeric 250 mg, Areca nut 100 mg, Dipsacus asper 100 mg,
Magnolia officinalis 100 mg, Imperata cylindrica Beauv 500 mg;
Saussurea lappa 100 mg; Rheum palmatum Baill 50 mg
Film-coated tablet
3004.90.98
90
VG-5
Phyllanthus amarus dry
extract (equivalent to 500 mg of Phyllanthus amarus) 100 mg; Adenosma
caeruleum dry extract (equivalent to 1820 mg of Adenosma caeruleum) 130 mg;
Eclipta prostrata extract (equivalent to 350 mg of Eclipta prostrata) 50 mg;
Corn silk extract (equivalent to 850 mg of Corn silk) 50 mg
Film-coated tablet
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
91
An cung ngưu hoàng hoàn (Vietnamese name)
Calculus Bovis 166.7
mg; Concentrated water buffalo horn powder 333.3 mg; Moschus berezovski 41.7
mg; Pteria Martensii 83.3 mg; Cinnabar 166.7 mg; Realgar 166.7
mg; Coptis 166.7 mg; Scutellaria 166.7 mg; Gardenia 166.7 mg; Curcuma 166.7
mg; Camphor 41.7 mg
Pill
3004.90.98
92
Phong liễu tràng vị khang (Vietnamese name)
Each 8g granule package
contains equivalent mixed herbal extract: 20g Achyranthes bidentata; 10g
Salix
Granule
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
93
Neuroaid II MLC 901
Radix Astragali 800 mg;
Radix Salviae miltiorrhizae 160 mg; Radix Paeoniae rubra 160 mg; Rhizoma
Ligustici wallichii 160mg; Radix Angelicae sinensis 160 mg; Flos Carthami
tinctorii 160 mg; Semen Pruni 160 mg; Radix Polygalae 160 mg; Rhizoma Acori
tatarinowii 160 mg.
Hard capsule
3004.90.98
94
An cung ngưu hoàng hoàn (Vietnamese name) (Angong
Niuhuang Wan)
3g soft pill contains:
Calculus Bovis 166.7 mg; Water buffalo horn 333.3 mg; Moschus berezovski 41.7
mg; Pteria Martensii 83.3 mg; Cinnabar 166.7 mg; Realgar 166.7 mg;
Coptis 166.7 mg; Scutellaria 166.7 mg; Gardenia 166.7 mg; Camphor 41.7 mg.
Soft pill
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LIST 14
LIST OF EXPORTED AND IMPORTED COSMETICS ASSIGNED HS CODES
(Enclosed with the Circular No. 09/2024/TT-BYT dated June 11, 2024 of the
Minister of Health)
No.
Description
HS code
1
Creams, emulsions,
lotions, gels and oils for the skin (hands, face, feet, etc.)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Face and skin creams
and lotions
3304.99.30
- Anti-acne creams,
emulsions, lotions, gels or oils for the skin (except for acne medications
that have been granted marketing authorization numbers or import licenses by
the Ministry of Health)
3304.99.20
- Creams, emulsions,
lotions, gels for the skin for cleansing (by rinsing)
3401.30.00
3304.99.30
Other emulsions, gels
and oils for the skin for the care of the skin
3304.99.90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Face masks (with the
exception of chemical peeling products)
3304.99.90
3
Tinted bases (liquids,
pastes, powders)
- Of a kind used for
the eyes
3304.20.00
- Of a kind used for
the lips
3304.10.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3304.91.00
- Other, in liquid or
paste form
3304.99.90
4
Make-up powders,
after-bath powders, hygienic powders
3304.91.00
5
Toilet soaps, deodorant
soaps, etc.
3401.20.99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3401.11.40
3401.11.50
- Organic
surface-active preparations for washing the skin, in the form of liquid or
cream and put up for retail sale, containing soap
3401.30.00
- Other
3401.20.99
6
Perfumes, toilet waters
3303.00.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bath preparations
(salts, lotions, soap, oils, gels, etc.)
3307.30.00
- Organic
surface-active preparations for washing the skin, in the form of liquid and
put up for retail sale, whether or not containing soap
3401.30.00
- Bath soap, of a kind
molded into certain shapes (cakes, bars, etc.)
3401.11.40
3401.11.50
- Other.
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8
Depilatories
3307.90.40
9
Deodorants and
anti-perspirants
3307.20.00
10
Hair care products:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- hair tints and
bleaches
3305.90.00
- Products for waving,
straightening
3305.20.00
- Setting
products (other than temporary hairdressing products)
3305.90.00
- Cleansing products
(lotions, powders, shampoos)
- - Shampoos having
anti-fungal properties (except for anti-fungal shampoos that have been
granted marketing authorization numbers or import licenses by the Ministry of
Health)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Shampoos, other
3305.10.90
- - Other
3305.90.00
- Conditioning products
(lotions, creams, oils)
3305.90.00
- Hairdressing products
(lotions, lacquers, brilliantines)
- - Hair lacquers
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-- Other
3305.90.00
11
Shaving or after-shave
products (creams, soap, lotions, etc.)
3307.10.00
12
Products for making-up
and removing make-up from the face and the eyes
- Eye make-up
preparations
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other make-up
preparations
3304.99.90
- Wipes, tissues for
make-up removal
3307.90.30
- Of other kind used
for making-up and removing make-up from the face and the eyes
3304.99.90
13
Products intended for
application to the lips
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3304.10.00
- Lip make-up remover
3304.99.90
- Lip scrubs
3304.99.90
14
Products for care of
the teeth and the mouth
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
3306.10.10
- Other
3306.10.90
15
Products for nail care
and make-up
3304.30.00
16
Products for external
intimate hygiene (except for drugs that have been granted marketing
authorization numbers or import licenses by the Ministry of Health for the
treatment of external genital diseases)
3401.30.00
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Sunbathing products
3304.99.90
18
Products for tanning
without sun
3304.99.90
19
Skin whitening products
(other than make-up products)
- Skin brightening
products
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Skin whitening
products
3401.30.00
20
Anti-wrinkle products
3304.99.90
21
Others
According to Vietnam’s nomenclature of exports and
imports
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.