|
|
Bản dịch này thuộc quyền sở hữu của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Mọi hành vi sao chép, đăng tải lại mà không có sự đồng ý của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là vi phạm pháp luật về Sở hữu trí tuệ.
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT has the copyright on this translation. Copying or reposting it without the consent of
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT is a violation against the Law on Intellectual Property.
X
CÁC NỘI DUNG ĐƯỢC SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng
các màu sắc:
: Sửa đổi, thay thế,
hủy bỏ
Click vào phần bôi vàng để xem chi tiết.
|
|
|
|
Đang tải văn bản...
Thông tư 17/2025/TT-BNV định mức kinh tế kỹ thuật Quỹ bảo hiểm thất nghiệp
|
Số hiệu:
|
17/2025/TT-BNV
|
|
Loại văn bản:
|
Thông tư
|
|
Nơi ban hành:
|
Bộ Nội vụ
|
|
Người ký:
|
Phạm Thị Thanh Trà
|
|
Ngày ban hành:
|
08/10/2025
|
|
Ngày hiệu lực:
|
Đã biết
|
|
Ngày công báo:
|
Đang cập nhật
|
|
Số công báo:
|
Đang cập nhật
|
|
Tình trạng:
|
Đã biết
|
|
BỘ NỘI VỤ
-------
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------
|
|
Số: 17/2025/TT-BNV
|
Hà Nội, ngày 08
tháng 10 năm 2025
|
THÔNG TƯ
BAN HÀNH ĐỊNH MỨC KINH TẾ - KỸ THUẬT VÀ ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP
CÔNG SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP
Căn cứ Luật Việc làm ngày 16/11/2013;
Căn cứ Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2015 của Chính
phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật
Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp;
Căn cứ Nghị định số 61/2020/NĐ-CP ngày 29 tháng 5 năm 2020 của Chính
phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ngày 12/3/2015 của Chính phủ quy
định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc
làm về bảo hiểm thất nghiệp;
Căn cứ Nghị định số 233/2025/NĐ-CP ngày 26 tháng 8 năm 2025 của
Chính phủ quy định cơ chế tài chính về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo
hiểm y tế; chi tổ chức và hoạt động bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo
hiểm y tế;
Căn cứ Nghị định số 25/2025/NĐ-CP ngày 21 tháng 02 năm 2025 của
Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội
vụ;
Căn cứ Quyết định số 486/QĐ-TTg ngày 19 tháng 4 năm 2022 của Thủ tướng
Chính phủ ban hành Kế hoạch triển khai thực hiện Nghị quyết số 09/2021/UBTVQH15 ngày 08 tháng 12 năm 2021 của Ủy
ban Thường vụ Quốc hội về chi phí quản lý bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
giai đoạn 2022-2024;
Theo đề nghị của Cục trưởng
Cục Việc làm;
Bộ trưởng Bộ Nội vụ ban hành
Thông tư ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá dịch vụ sự nghiệp công
sử dụng từ nguồn Quỹ bảo hiểm thất nghiệp.
Điều 1. Phạm
vi điều chỉnh
Thông tư này quy định về định mức
kinh tế - kỹ thuật và đơn giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất
nghiệp theo quy định tại Quyết định số 1474/QĐ-TTg
ngày 23/11/2023 của Thủ tướng Chính phủ ban hành danh mục dịch vụ sự nghiệp
công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp.
Điều 2. Đối
tượng áp dụng
Đối tượng áp dụng của Thông tư
này là đối tượng áp dụng quy định tại Điều 2 Nghị định số
28/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi
hành một số điều của Luật Việc làm về bảo
hiểm thất nghiệp (sau đây được viết tắt là Nghị định số 28/2015/NĐ-CP).
Điều 3. Quy
trình thực hiện các dịch vụ
Quy trình thực hiện các dịch vụ
sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp theo quy định tại Nghị định số 28/2015/NĐ-CP, Nghị định số 61/2020/NĐ-CP ngày 29 tháng 5 năm 2020 của
Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 28/2015/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn.
Điều 4. Định
mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá dịch vụ
1. Trung tâm dịch vụ việc làm
thuộc Sở Nội vụ được phân thành 05 nhóm để áp dụng đơn giá dịch vụ công sử dụng
Quỹ bảo hiểm thất nghiệp theo Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này.
2. Định mức kinh tế - kỹ thuật
dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp áp dụng theo Phụ lục II
ban hành kèm theo Thông tư này.
3. Đơn giá dịch vụ sự nghiệp
công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp áp dụng theo Phụ lục III ban hành kèm
theo Thông tư này.
Điều 5. Hiệu
lực và trách nhiệm thi hành
1. Thông tư này có hiệu lực thi
hành kể từ ngày 01 tháng 12 năm 2025.
2. Thủ trưởng các Bộ, ban,
ngành Trung ương; Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung
ương; các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành
Thông tư này.
3. Trong quá trình triển khai
thực hiện, nếu có vướng mắc, đề nghị các cơ quan, tổ chức, cá nhân phản ánh về
Bộ Nội vụ để được hướng dẫn, giải quyết./.
|
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng Chính phủ;
- Các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- Hội đồng Dân tộc và các Uỷ ban của Quốc hội;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Quốc hội;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Văn phòng Chính phủ;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Tổng Kiểm toán Nhà nước;
- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan Trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
- HÐND, UBND các tỉnh, thành phố;
- Sở Nội vụ các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Công báo; Website Chính phủ; Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản QPPL;
Website Bộ Nội vụ;
- Bộ Nội vụ: Bộ trưởng, các Thứ trưởng Bộ Nội vụ, các đơn vị thuộc, trực thuộc
Bộ Nội vụ;
- Cục Kiểm tra văn bản và Quản lý xử lý VPHC, Bộ Tư pháp;
- Lưu: VT, VL (10b).
|
BỘ TRƯỞNG
Phạm Thị Thanh Trà
|
PHỤ LỤC I
PHÂN NHÓM ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ CÔNG VỀ SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM
THẤT NGHIỆP THEO TỈNH
(Ban hành kèm theo Thông tư số: 17/2025/TT-BNV ngày 08 tháng 10 năm 2025 của
Bộ trưởng Bộ Nội vụ)
|
Nhóm
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
|
Tỉnh/Thành phố
|
TP. Hồ Chí Minh
|
Tây Ninh
|
TP. Hải Phòng
|
Gia Lai
|
Lào Cai
|
|
|
Đồng Nai
|
Phú Thọ
|
Tuyên Quang
|
Lạng Sơn
|
|
|
TP. Hà Nội
|
Đồng Tháp
|
Cà Mau
|
Quảng Ngãi
|
|
|
An Giang
|
Thanh Hóa
|
Đắk Lắk
|
Cao Bằng
|
|
|
|
TP. Cần Thơ
|
Nghệ An
|
Sơn La
|
|
|
|
Vĩnh Long
|
Quảng Ninh
|
Quảng Trị
|
|
|
|
TP. Đà Nẵng
|
Thái Nguyên
|
Lai Châu
|
|
|
|
Ninh Bình
|
TP. Huế
|
Hà Tĩnh
|
|
|
|
Bắc Ninh
|
Lâm Đồng
|
Điện Biên
|
|
|
|
Khánh Hòa
|
|
|
|
|
|
Hưng Yên
|
|
|
PHỤ LỤC II
ĐỊNH MỨC KINH TẾ - KỸ THUẬT DỊCH VỤ CÔNG SỬ DỤNG QUỸ BẢO
HIỂM THẤT NGHIỆP
(Ban hành kèm theo Thông tư số: 17/2025/TT-BNV ngày 08 tháng 10 năm 2025 của
Bộ trưởng Bộ Nội vụ)
I. ĐỊNH MỨC
LAO ĐỘNG
|
STT
|
DỊCH VỤ CÔNG SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP
|
ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG (Đvt: phút)
|
|
1
|
Nhóm dịch vụ tư vấn, giới
thiệu việc làm cho người lao động
|
|
a
|
Dịch vụ tư vấn.
|
11,97
|
|
b
|
Dịch vụ giới thiệu việc làm.
|
21,69
|
|
2
|
Nhóm dịch vụ giải quyết
hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm
cho người lao động
|
|
a
|
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết
hồ sơ đề nghị hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để
duy trì việc làm cho người lao động.
|
163,42
|
|
b
|
Dịch vụ trả kết quả hỗ trợ
đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho
người lao động.
|
105,39
|
|
3
|
Nhóm dịch vụ giải quyết
trợ cấp thất nghiệp
|
|
a
|
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết
hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
32,68
|
|
b
|
Dịch vụ thông báo về việc tìm
kiếm việc làm
|
10,79
|
|
c
|
Dịch vụ tạm dừng hưởng trợ cấp
thất nghiệp
|
11,46
|
|
d
|
Dịch vụ tiếp tục hưởng trợ cấp
thất nghiệp
|
11,13
|
|
đ
|
Dịch vụ chấm dứt hưởng trợ cấp
thất nghiệp
|
12,98
|
|
e
|
Dịch vụ chuyển và tiếp nhận
chuyển nơi hưởng trợ cấp thất nghiệp.
|
17,82
|
|
4
|
Dịch vụ tiếp nhận và giải
quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề
|
|
|
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết
hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề
|
21,08
|
II. ĐỊNH
MỨC VẬT TƯ
|
STT
|
DANH MỤC VẬT TƯ
|
ĐVT
|
Nhóm dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc
làm cho người lao động
|
Nhóm dịch vụ giải quyết hỗ trợ đào tạo,
bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động
|
Nhóm dịch vụ giải quyết trợ cấp thất
nghiệp
|
Nhóm dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ
trợ học nghề
|
|
Dịch vụ tư vấn.
|
Dịch vụ giới thiệu việc làm.
|
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề
nghị hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc
làm cho người lao động.
|
Dịch vụ trả kết quả hỗ trợ đào tạo, bồi
dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động.
|
Dịch vụ Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề
nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
Dịch vụ thông báo về việc tìm kiếm việc
làm
|
Dịch vụ tạm dừng hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
Dịch vụ tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
Dịch vụ chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
Dịch vụ chuyển và tiếp nhận chuyển nơi hưởng
trợ cấp thất nghiệp.
|
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề
nghị hỗ trợ học nghề
|
|
1
|
Bàn
chải đa năng
|
chiếc
|
0,000026
|
0,000066
|
0,000272
|
0,000181
|
0,000054
|
0,000015
|
0,000023
|
0,000029
|
0,000030
|
0,000036
|
0,000036
|
|
2
|
Băng
dán y tế
|
hộp
|
0,000101
|
0,000260
|
0,001080
|
0,000713
|
0,000216
|
0,000055
|
0,000098
|
0,000122
|
0,000125
|
0,000148
|
0,000143
|
|
3
|
Băng
dính 2 mặt (1cm)
|
cuộn
|
0,000576
|
0,001541
|
0,003767
|
0,002093
|
0,000753
|
0,000335
|
0,000218
|
0,000167
|
0,000251
|
0,000343
|
0,000419
|
|
4
|
Băng
dính 2 mặt (2,5cm)
|
cuộn
|
0,000219
|
0,000582
|
0,001575
|
0,000997
|
0,000315
|
0,000112
|
0,000099
|
0,000096
|
0,000117
|
0,000175
|
0,000199
|
|
5
|
Băng
dính 2 mặt to (5cm)
|
cuộn
|
0,000307
|
0,000811
|
0,001886
|
0,001091
|
0,000377
|
0,000146
|
0,000124
|
0,000116
|
0,000146
|
0,000190
|
0,000218
|
|
6
|
Băng
dính trong nhỏ
|
cuộn
|
0,000078
|
0,000293
|
0,001006
|
0,000613
|
0,000201
|
0,000052
|
0,000104
|
0,000109
|
0,000117
|
0,000127
|
0,000123
|
|
7
|
Băng
dính trong to
|
cuộn
|
0,000407
|
0,001059
|
0,002599
|
0,001667
|
0,000520
|
0,000171
|
0,000178
|
0,000192
|
0,000216
|
0,000287
|
0,000333
|
|
8
|
Băng
dính xanh dán gáy
|
cuộn
|
0,000224
|
0,000531
|
0,001110
|
0,000645
|
0,000222
|
0,000081
|
0,000076
|
0,000070
|
0,000086
|
0,000111
|
0,000129
|
|
9
|
Băng
keo gân 3.6F
|
Cuộn
|
0,000088
|
0,000164
|
0,000401
|
0,000291
|
0,000080
|
0,000027
|
0,000018
|
0,000015
|
0,000020
|
0,000045
|
0,000058
|
|
10
|
Băng
keo gân 4.8F
|
Cuộn
|
0,000062
|
0,000163
|
0,000523
|
0,000371
|
0,000105
|
0,000043
|
0,000023
|
0,000020
|
0,000029
|
0,000047
|
0,000074
|
|
11
|
Bìa
cây nẹp lớn dầy
|
chiếc
|
0,000004
|
0,000010
|
0,000039
|
0,000027
|
0,000008
|
0,000004
|
0,000002
|
0,000002
|
0,000002
|
0,000003
|
0,000005
|
|
12
|
Bìa
kính trong A5
|
Ream
|
0,000029
|
0,000073
|
0,000296
|
0,000205
|
0,000059
|
0,000027
|
0,000014
|
0,000013
|
0,000018
|
0,000023
|
0,000041
|
|
13
|
Bìa
màu A4
|
tập
|
0,000137
|
0,000297
|
0,000824
|
0,000500
|
0,000165
|
0,000061
|
0,000055
|
0,000053
|
0,000066
|
0,000089
|
0,000100
|
|
14
|
Bộ
lau kính (3m)
|
bộ
|
0,000004
|
0,000011
|
0,000036
|
0,000022
|
0,000007
|
0,000002
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000004
|
|
15
|
Bộ
lau nhà 360 có bánh xe
|
bộ
|
0,000049
|
0,000107
|
0,000277
|
0,000172
|
0,000055
|
0,000021
|
0,000016
|
0,000014
|
0,000019
|
0,000029
|
0,000034
|
|
16
|
Bông
lau nhà sợi
|
chiếc
|
0,000159
|
0,000415
|
0,001357
|
0,000934
|
0,000271
|
0,000076
|
0,000099
|
0,000114
|
0,000122
|
0,000176
|
0,000187
|
|
17
|
Bút
bi
|
chiếc
|
0,004071
|
0,011299
|
0,030470
|
0,018846
|
0,006094
|
0,001996
|
0,002352
|
0,002286
|
0,002668
|
0,003386
|
0,003769
|
|
18
|
Bút
bi nước
|
chiếc
|
0,000337
|
0,000886
|
0,002797
|
0,001792
|
0,000559
|
0,000185
|
0,000202
|
0,000219
|
0,000249
|
0,000330
|
0,000358
|
|
19
|
Bút
cắm bàn
|
chiếc
|
0,001635
|
0,003598
|
0,008174
|
0,005127
|
0,001635
|
0,000544
|
0,000557
|
0,000581
|
0,000663
|
0,000893
|
0,001025
|
|
20
|
Bút
chì
|
chiếc
|
0,000470
|
0,001176
|
0,004027
|
0,002547
|
0,000805
|
0,000238
|
0,000343
|
0,000380
|
0,000415
|
0,000497
|
0,000509
|
|
21
|
Bút
chì kim
|
chiếc
|
0,000222
|
0,000593
|
0,001546
|
0,000893
|
0,000309
|
0,000138
|
0,000086
|
0,000068
|
0,000102
|
0,000137
|
0,000179
|
|
22
|
Bút
dạ kính
|
chiếc
|
0,000403
|
0,001054
|
0,003424
|
0,002362
|
0,000685
|
0,000195
|
0,000245
|
0,000280
|
0,000302
|
0,000438
|
0,000472
|
|
23
|
Bút
ký
|
chiếc
|
0,001432
|
0,002526
|
0,003824
|
0,002002
|
0,000765
|
0,000287
|
0,000272
|
0,000261
|
0,000309
|
0,000331
|
0,000400
|
|
24
|
Bút
nhấn dòng
|
chiếc
|
0,000416
|
0,001068
|
0,004442
|
0,002932
|
0,000888
|
0,000226
|
0,000402
|
0,000501
|
0,000514
|
0,000610
|
0,000586
|
|
25
|
Bút
viết bảng
|
chiếc
|
0,000216
|
0,000518
|
0,001696
|
0,001122
|
0,000339
|
0,000091
|
0,000141
|
0,000157
|
0,000168
|
0,000219
|
0,000224
|
|
26
|
Bút
xóa băng
|
chiếc
|
0,000288
|
0,000651
|
0,001883
|
0,001151
|
0,000377
|
0,000148
|
0,000123
|
0,000119
|
0,000149
|
0,000188
|
0,000230
|
|
27
|
Bút
xóa nước
|
chiếc
|
0,000655
|
0,001316
|
0,001818
|
0,000964
|
0,000364
|
0,000142
|
0,000112
|
0,000092
|
0,000119
|
0,000147
|
0,000193
|
|
28
|
Bìa
sơ mi lá
|
Cái
|
0,001603
|
0,004201
|
0,007491
|
0,004344
|
0,001498
|
0,000623
|
0,000404
|
0,000326
|
0,000453
|
0,000628
|
0,000869
|
|
29
|
Bìa
sơ mi nút
|
Cái
|
0,026368
|
0,056525
|
0,137274
|
0,076590
|
0,027455
|
0,012143
|
0,007915
|
0,006098
|
0,009118
|
0,012531
|
0,015318
|
|
30
|
Bìa
trình ký đơn si
|
Cái
|
0,000154
|
0,000304
|
0,000672
|
0,000366
|
0,000134
|
0,000056
|
0,000045
|
0,000036
|
0,000050
|
0,000061
|
0,000073
|
|
31
|
Bọc
đựng rác
|
Kg
|
0,000440
|
0,001045
|
0,002545
|
0,001486
|
0,000509
|
0,000209
|
0,000159
|
0,000129
|
0,000179
|
0,000236
|
0,000297
|
|
32
|
Bút
dạ quang
|
cây
|
0,000821
|
0,001665
|
0,002689
|
0,001543
|
0,000538
|
0,000214
|
0,000155
|
0,000128
|
0,000169
|
0,000221
|
0,000309
|
|
33
|
Bút
lông 2 đầu
|
cây
|
0,000156
|
0,000396
|
0,000833
|
0,000507
|
0,000167
|
0,000058
|
0,000059
|
0,000050
|
0,000062
|
0,000081
|
0,000101
|
|
34
|
Cặp
3 dây
|
chiếc
|
0,001638
|
0,004907
|
0,012191
|
0,007950
|
0,002438
|
0,000676
|
0,000961
|
0,000828
|
0,000972
|
0,001455
|
0,001590
|
|
35
|
Cặp
đục lỗ
|
chiếc
|
0,000259
|
0,000664
|
0,002762
|
0,001823
|
0,000552
|
0,000140
|
0,000250
|
0,000312
|
0,000319
|
0,000379
|
0,000365
|
|
36
|
Cắt
băng dính
|
chiếc
|
0,000003
|
0,000008
|
0,000033
|
0,000022
|
0,000007
|
0,000002
|
0,000003
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000004
|
|
37
|
Cây
cọ toilet tròn
|
chiếc
|
0,000143
|
0,000380
|
0,000956
|
0,000642
|
0,000191
|
0,000067
|
0,000051
|
0,000045
|
0,000058
|
0,000106
|
0,000128
|
|
38
|
Chia
file nhựa
|
tập
|
0,000047
|
0,000121
|
0,000502
|
0,000331
|
0,000100
|
0,000025
|
0,000045
|
0,000057
|
0,000058
|
0,000069
|
0,000066
|
|
39
|
Chổi
cước cán dài 1,5m cọ sàn 25cm
|
chiếc
|
0,000063
|
0,000099
|
0,000388
|
0,000250
|
0,000078
|
0,000020
|
0,000037
|
0,000043
|
0,000045
|
0,000052
|
0,000050
|
|
40
|
Chổi
quét nhà
|
chiếc
|
0,000213
|
0,000524
|
0,001281
|
0,000797
|
0,000256
|
0,000090
|
0,000085
|
0,000077
|
0,000095
|
0,000138
|
0,000159
|
|
41
|
Chổi
lông gà
|
cây
|
0,000070
|
0,000188
|
0,000426
|
0,000294
|
0,000085
|
0,000030
|
0,000019
|
0,000015
|
0,000021
|
0,000048
|
0,000059
|
|
42
|
Chức
danh mica
|
chiếc
|
0,000179
|
0,000354
|
0,000846
|
0,000522
|
0,000169
|
0,000063
|
0,000050
|
0,000040
|
0,000055
|
0,000088
|
0,000104
|
|
43
|
Chun
cao su
|
túi
|
0,000072
|
0,000188
|
0,000656
|
0,000427
|
0,000131
|
0,000041
|
0,000051
|
0,000059
|
0,000064
|
0,000080
|
0,000085
|
|
44
|
Dán
nhãn hồ sơ
|
túi
|
0,000016
|
0,000040
|
0,000167
|
0,000110
|
0,000033
|
0,000008
|
0,000015
|
0,000019
|
0,000019
|
0,000023
|
0,000022
|
|
45
|
Dao
dọc giấy to
|
chiếc
|
0,000086
|
0,000231
|
0,000565
|
0,000314
|
0,000113
|
0,000050
|
0,000033
|
0,000025
|
0,000038
|
0,000051
|
0,000063
|
|
46
|
Dao
rọc giấy nhỏ
|
cái
|
0,000099
|
0,000262
|
0,000767
|
0,000473
|
0,000153
|
0,000054
|
0,000054
|
0,000056
|
0,000066
|
0,000087
|
0,000095
|
|
47
|
Dập
ghim đại
|
chiếc
|
0,000060
|
0,000087
|
0,000215
|
0,000119
|
0,000043
|
0,000018
|
0,000013
|
0,000011
|
0,000015
|
0,000020
|
0,000024
|
|
48
|
Dập
ghim nhỡ
|
chiếc
|
0,000112
|
0,000293
|
0,000424
|
0,000220
|
0,000085
|
0,000036
|
0,000025
|
0,000020
|
0,000027
|
0,000032
|
0,000044
|
|
49
|
Dập
ghim số 10
|
chiếc
|
0,000154
|
0,000367
|
0,001001
|
0,000601
|
0,000200
|
0,000078
|
0,000066
|
0,000058
|
0,000076
|
0,000100
|
0,000120
|
|
50
|
Dập
ghim số 10 có trợ lực
|
cái
|
0,000123
|
0,000317
|
0,001317
|
0,000869
|
0,000263
|
0,000067
|
0,000119
|
0,000149
|
0,000152
|
0,000181
|
0,000174
|
|
51
|
Dây
thun bản lớn
|
bọc
|
0,000054
|
0,000117
|
0,000337
|
0,000220
|
0,000067
|
0,000027
|
0,000018
|
0,000015
|
0,000021
|
0,000031
|
0,000044
|
|
52
|
Đĩa
CD trắng
|
chiếc
|
0,000274
|
0,000705
|
0,002930
|
0,001934
|
0,000586
|
0,000149
|
0,000265
|
0,000330
|
0,000339
|
0,000402
|
0,000387
|
|
53
|
Điện
|
1000 Kw
|
0,230298
|
0,464799
|
1,838190
|
1,190225
|
0,367638
|
0,093363
|
0,172152
|
0,205861
|
0,213463
|
0,247844
|
0,238045
|
|
54
|
Cước
điện thoại
|
1000 Đ
|
0,065204
|
0,168956
|
0,636543
|
0,410356
|
0,127309
|
0,035870
|
0,054525
|
0,065432
|
0,069056
|
0,083096
|
0,082071
|
|
55
|
Đục
lỗ
|
chiếc
|
0,000004
|
0,000009
|
0,000039
|
0,000026
|
0,000008
|
0,000002
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000005
|
0,000005
|
|
56
|
Dụng
cụ hót rác có cán dài
|
chiếc
|
0,000063
|
0,000165
|
0,000414
|
0,000262
|
0,000083
|
0,000030
|
0,000026
|
0,000025
|
0,000030
|
0,000045
|
0,000052
|
|
57
|
Dung
cụ nhổ ghim
|
chiếc
|
0,000213
|
0,000461
|
0,001174
|
0,000689
|
0,000235
|
0,000098
|
0,000071
|
0,000056
|
0,000080
|
0,000111
|
0,000138
|
|
58
|
File
càng cua 9F Plus
|
chiếc
|
0,000016
|
0,000040
|
0,000167
|
0,000110
|
0,000033
|
0,000008
|
0,000015
|
0,000019
|
0,000019
|
0,000023
|
0,000022
|
|
59
|
File
còng 7cm
|
chiếc
|
0,000109
|
0,000291
|
0,000632
|
0,000474
|
0,000126
|
0,000038
|
0,000025
|
0,000019
|
0,000025
|
0,000077
|
0,000095
|
|
60
|
File
nilon đục lỗ
|
tập
|
0,000012
|
0,000168
|
0,000494
|
0,000278
|
0,000099
|
0,000028
|
0,000055
|
0,000048
|
0,000056
|
0,000054
|
0,000056
|
|
61
|
File
phân trang
|
tập
|
0,000039
|
0,000101
|
0,000419
|
0,000276
|
0,000084
|
0,000021
|
0,000038
|
0,000047
|
0,000048
|
0,000057
|
0,000055
|
|
62
|
File
trình ký
|
chiếc
|
0,000013
|
0,000035
|
0,000098
|
0,000070
|
0,000020
|
0,000007
|
0,000005
|
0,000005
|
0,000006
|
0,000011
|
0,000014
|
|
63
|
Găng
tay cao su
|
đôi
|
0,000774
|
0,002061
|
0,005487
|
0,003166
|
0,001097
|
0,000451
|
0,000347
|
0,000310
|
0,000413
|
0,000543
|
0,000633
|
|
64
|
Ghim
cài
|
hộp
|
0,000387
|
0,000813
|
0,002487
|
0,001636
|
0,000497
|
0,000149
|
0,000189
|
0,000218
|
0,000235
|
0,000303
|
0,000327
|
|
65
|
Ghim
dập nhỡ
|
hộp
|
0,000070
|
0,000183
|
0,000379
|
0,000236
|
0,000076
|
0,000033
|
0,000019
|
0,000016
|
0,000023
|
0,000030
|
0,000047
|
|
66
|
Ghim
dập No.10
|
hộp
|
0,003263
|
0,008061
|
0,025287
|
0,016451
|
0,005057
|
0,001535
|
0,001955
|
0,002074
|
0,002315
|
0,003052
|
0,003290
|
|
67
|
Ghim
dập to
|
hộp
|
0,000035
|
0,000092
|
0,000293
|
0,000184
|
0,000059
|
0,000021
|
0,000021
|
0,000022
|
0,000025
|
0,000033
|
0,000037
|
|
68
|
Ghim
mũ nhựa
|
hộp
|
0,000003
|
0,000008
|
0,000033
|
0,000022
|
0,000007
|
0,000002
|
0,000003
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000004
|
|
69
|
Giá
đựng tài liệu 3 ngăn
|
chiếc
|
0,000003
|
0,000006
|
0,000027
|
0,000018
|
0,000005
|
0,000002
|
0,000002
|
0,000002
|
0,000003
|
0,000003
|
0,000004
|
|
70
|
Giá
inox đựng hồ sơ
|
chiếc
|
0,000003
|
0,000008
|
0,000033
|
0,000022
|
0,000007
|
0,000002
|
0,000003
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000004
|
|
71
|
Giấy
đề can
|
Tập
|
0,000012
|
0,000031
|
0,000107
|
0,000068
|
0,000021
|
0,000007
|
0,000008
|
0,000009
|
0,000010
|
0,000012
|
0,000014
|
|
72
|
Giấy
ghi nhớ (30x30)
|
tập
|
0,000938
|
0,001863
|
0,003726
|
0,002257
|
0,000745
|
0,000243
|
0,000265
|
0,000276
|
0,000311
|
0,000403
|
0,000451
|
|
73
|
Giấy
ghi nhớ (30x50)
|
tập
|
0,000122
|
0,000316
|
0,001138
|
0,000769
|
0,000228
|
0,000061
|
0,000091
|
0,000109
|
0,000115
|
0,000151
|
0,000154
|
|
74
|
Giấy
in A4
|
Gram
|
0,008555
|
0,020088
|
0,047932
|
0,029977
|
0,009586
|
0,003047
|
0,003491
|
0,003586
|
0,004069
|
0,005465
|
0,005995
|
|
75
|
Giấy
màu A4
|
gram
|
0,000050
|
0,000133
|
0,000330
|
0,000199
|
0,000066
|
0,000027
|
0,000018
|
0,000015
|
0,000021
|
0,000033
|
0,000040
|
|
76
|
Giấy
A3 trắng
|
gram
|
0,000077
|
0,000142
|
0,000346
|
0,000196
|
0,000069
|
0,000030
|
0,000020
|
0,000016
|
0,000023
|
0,000032
|
0,000039
|
|
77
|
Giấy
A3 màu
|
gram
|
0,000003
|
0,000007
|
0,000030
|
0,000020
|
0,000006
|
0,000003
|
0,000001
|
0,000001
|
0,000002
|
0,000002
|
0,000004
|
|
78
|
Giấy
in nhiệt
|
Thùng
|
0,000002
|
0,000005
|
0,000020
|
0,000014
|
0,000004
|
0,000002
|
0,000001
|
0,000001
|
0,000001
|
0,000002
|
0,000003
|
|
79
|
Giấy
nhớ (các màu)
|
tập
|
0,000475
|
0,001018
|
0,003351
|
0,002182
|
0,000670
|
0,000228
|
0,000235
|
0,000254
|
0,000290
|
0,000381
|
0,000436
|
|
80
|
Giấy
vệ sinh 3 lớp (10c/bịch)
|
bịch
|
0,000964
|
0,002542
|
0,007633
|
0,004902
|
0,001527
|
0,000493
|
0,000543
|
0,000583
|
0,000662
|
0,000915
|
0,000980
|
|
81
|
Giấy
vệ sinh 700g
|
cuộn
|
0,001608
|
0,003170
|
0,012423
|
0,008279
|
0,002485
|
0,000908
|
0,000863
|
0,000927
|
0,001080
|
0,001275
|
0,001656
|
|
82
|
Gọt
bút chì
|
chiếc
|
0,000141
|
0,000369
|
0,001169
|
0,000772
|
0,000234
|
0,000069
|
0,000087
|
0,000098
|
0,000107
|
0,000147
|
0,000154
|
|
83
|
Hạt
mạng
|
Túi
|
0,000009
|
0,000023
|
0,000064
|
0,000037
|
0,000013
|
0,000005
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000007
|
0,000007
|
|
84
|
Hồ
dán khô
|
lọ
|
0,000595
|
0,001576
|
0,004439
|
0,002733
|
0,000888
|
0,000363
|
0,000259
|
0,000233
|
0,000312
|
0,000431
|
0,000547
|
|
85
|
Hòm
tôn
|
chiếc
|
0,000026
|
0,000067
|
0,000279
|
0,000184
|
0,000056
|
0,000014
|
0,000025
|
0,000031
|
0,000032
|
0,000038
|
0,000037
|
|
86
|
Hộp
dấu trong
|
hộp
|
0,000008
|
0,000020
|
0,000084
|
0,000055
|
0,000017
|
0,000004
|
0,000008
|
0,000009
|
0,000010
|
0,000011
|
0,000011
|
|
87
|
Hộp
đựng bút
|
chiếc
|
0,000065
|
0,000174
|
0,000379
|
0,000284
|
0,000076
|
0,000023
|
0,000015
|
0,000011
|
0,000015
|
0,000046
|
0,000057
|
|
88
|
Hộp
đựng ghim
|
chiếc
|
0,000003
|
0,000008
|
0,000033
|
0,000022
|
0,000007
|
0,000002
|
0,000003
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000004
|
|
89
|
Hộp
đựng ghim cài
|
chiếc
|
0,000003
|
0,000008
|
0,000033
|
0,000022
|
0,000007
|
0,000002
|
0,000003
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000004
|
|
90
|
Hộp
đựng hồ sơ
|
hộp
|
0,001082
|
0,004624
|
0,015164
|
0,009123
|
0,003033
|
0,000815
|
0,001533
|
0,001583
|
0,001726
|
0,001871
|
0,001825
|
|
91
|
Vỏ
đựng hồ sơ
|
chiếc
|
0,081658
|
0,213838
|
0,712861
|
0,444235
|
0,142572
|
0,045781
|
0,056253
|
0,063217
|
0,070126
|
0,086266
|
0,088847
|
|
92
|
Hộp
đựng hồ sơ 20cm
|
hộp
|
0,000255
|
0,000671
|
0,001138
|
0,000591
|
0,000228
|
0,000100
|
0,000067
|
0,000053
|
0,000075
|
0,000091
|
0,000118
|
|
93
|
Cước
Internet
|
1000 VNĐ
|
0,072053
|
0,185831
|
0,736610
|
0,480860
|
0,147322
|
0,039323
|
0,064969
|
0,079638
|
0,082722
|
0,098810
|
0,096172
|
|
94
|
Kéo
|
chiếc
|
0,000199
|
0,000453
|
0,001144
|
0,000692
|
0,000229
|
0,000080
|
0,000083
|
0,000086
|
0,000100
|
0,000122
|
0,000138
|
|
95
|
Keo
nước
|
Vỉ
|
0,000051
|
0,000161
|
0,000384
|
0,000246
|
0,000077
|
0,000022
|
0,000030
|
0,000026
|
0,000031
|
0,000045
|
0,000049
|
|
96
|
Kẹp
giữ tài liệu bằng sắt
|
hộp
|
0,000012
|
0,000471
|
0,001317
|
0,000721
|
0,000263
|
0,000068
|
0,000155
|
0,000137
|
0,000156
|
0,000150
|
0,000144
|
|
97
|
Kẹp
sắt đen (10 mm)
|
hộp
|
0,000215
|
0,000567
|
0,001079
|
0,000579
|
0,000216
|
0,000092
|
0,000066
|
0,000054
|
0,000075
|
0,000093
|
0,000116
|
|
98
|
Kẹp
sắt đen (15 mm)
|
hộp
|
0,000138
|
0,000363
|
0,001063
|
0,000701
|
0,000213
|
0,000074
|
0,000066
|
0,000068
|
0,000080
|
0,000120
|
0,000140
|
|
99
|
Kẹp
sắt đen (19 mm)
|
hộp
|
0,000144
|
0,000376
|
0,000904
|
0,000595
|
0,000181
|
0,000058
|
0,000059
|
0,000062
|
0,000071
|
0,000103
|
0,000119
|
|
100
|
Kẹp
sắt đen (25 mm)
|
hộp
|
0,000103
|
0,000229
|
0,000687
|
0,000451
|
0,000137
|
0,000047
|
0,000046
|
0,000048
|
0,000056
|
0,000078
|
0,000090
|
|
101
|
Kẹp
sắt đen (32 mm)
|
hộp
|
0,000099
|
0,000224
|
0,000626
|
0,000418
|
0,000125
|
0,000040
|
0,000043
|
0,000045
|
0,000051
|
0,000072
|
0,000084
|
|
102
|
Kẹp
sắt đen (41mm)
|
hộp
|
0,000104
|
0,000238
|
0,000691
|
0,000461
|
0,000138
|
0,000044
|
0,000047
|
0,000048
|
0,000055
|
0,000082
|
0,000092
|
|
103
|
Kẹp
sắt đen (51 mm)
|
hộp
|
0,000143
|
0,000289
|
0,000823
|
0,000582
|
0,000165
|
0,000051
|
0,000049
|
0,000051
|
0,000058
|
0,000099
|
0,000116
|
|
104
|
Khăn
giấy rút
|
Hộp
|
0,000014
|
0,000048
|
0,000157
|
0,000096
|
0,000031
|
0,000011
|
0,000013
|
0,000012
|
0,000015
|
0,000015
|
0,000019
|
|
105
|
Khăn
lau đa năng
|
chiếc
|
0,000773
|
0,001674
|
0,004538
|
0,002868
|
0,000908
|
0,000282
|
0,000353
|
0,000395
|
0,000431
|
0,000526
|
0,000574
|
|
106
|
Khay
đựng bút xoay
|
chiếc
|
0,000015
|
0,000040
|
0,000099
|
0,000072
|
0,000020
|
0,000006
|
0,000005
|
0,000005
|
0,000006
|
0,000012
|
0,000014
|
|
107
|
Lau
bảng
|
chiếc
|
0,000304
|
0,000812
|
0,001788
|
0,001337
|
0,000358
|
0,000107
|
0,000074
|
0,000058
|
0,000075
|
0,000220
|
0,000267
|
|
108
|
Lau
kính 2 mặt
|
chiếc
|
0,000004
|
0,000009
|
0,000039
|
0,000026
|
0,000008
|
0,000002
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000005
|
0,000005
|
|
109
|
Lưỡi
dao lam
|
hộp
|
0,000009
|
0,000023
|
0,000059
|
0,000043
|
0,000012
|
0,000003
|
0,000003
|
0,000003
|
0,000004
|
0,000007
|
0,000009
|
|
110
|
Lưỡi
dao rọc giấy
|
chiếc
|
0,000301
|
0,000805
|
0,001947
|
0,001112
|
0,000389
|
0,000169
|
0,000110
|
0,000084
|
0,000126
|
0,000182
|
0,000222
|
|
111
|
Máy
tính 14 số
|
chiếc
|
0,000048
|
0,000100
|
0,000274
|
0,000164
|
0,000055
|
0,000020
|
0,000019
|
0,000018
|
0,000022
|
0,000029
|
0,000033
|
|
112
|
Mica
để bàn KT 10x30cm
|
chiếc
|
0,000396
|
0,001027
|
0,003838
|
0,002521
|
0,000768
|
0,000209
|
0,000325
|
0,000392
|
0,000411
|
0,000509
|
0,000504
|
|
113
|
Mica
để bàn KT A4
|
chiếc
|
0,000231
|
0,000599
|
0,002291
|
0,001483
|
0,000458
|
0,000127
|
0,000198
|
0,000239
|
0,000251
|
0,000302
|
0,000297
|
|
114
|
Mực
dấu
|
lọ
|
0,000165
|
0,000378
|
0,001022
|
0,000675
|
0,000204
|
0,000071
|
0,000064
|
0,000065
|
0,000077
|
0,000111
|
0,000135
|
|
115
|
Mực
in
|
Hộp
|
0,000877
|
0,001948
|
0,003366
|
0,001887
|
0,000673
|
0,000242
|
0,000236
|
0,000219
|
0,000263
|
0,000319
|
0,000377
|
|
116
|
Mực
in (đổ mực)
|
Hộp
|
0,000753
|
0,001771
|
0,004853
|
0,003084
|
0,000971
|
0,000321
|
0,000337
|
0,000328
|
0,000389
|
0,000560
|
0,000617
|
|
117
|
Nam
châm dính bảng
|
Vỉ
|
0,000003
|
0,000008
|
0,000033
|
0,000022
|
0,000007
|
0,000002
|
0,000003
|
0,000004
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000004
|
|
118
|
Nhổ
ghim
|
chiếc
|
0,000124
|
0,000277
|
0,000668
|
0,000412
|
0,000134
|
0,000042
|
0,000052
|
0,000056
|
0,000062
|
0,000075
|
0,000082
|
|
119
|
Nước
lau kính (520ml)
|
chai
|
0,000194
|
0,000418
|
0,001331
|
0,000884
|
0,000266
|
0,000077
|
0,000100
|
0,000113
|
0,000123
|
0,000169
|
0,000177
|
|
120
|
Nước
lau sàn nhà (1 lít)
|
chai
|
0,000534
|
0,001225
|
0,003358
|
0,002152
|
0,000672
|
0,000224
|
0,000232
|
0,000239
|
0,000277
|
0,000382
|
0,000430
|
|
121
|
Nước
máy
|
M3
|
0,003410
|
0,007403
|
0,027916
|
0,017857
|
0,005583
|
0,001429
|
0,002646
|
0,003096
|
0,003232
|
0,003710
|
0,003571
|
|
122
|
Nước
rửa chén
|
Chai
|
0,000206
|
0,000551
|
0,001469
|
0,000995
|
0,000294
|
0,000094
|
0,000096
|
0,000084
|
0,000103
|
0,000163
|
0,000199
|
|
123
|
Nước
xịt phòng
|
Chai
|
0,000148
|
0,000294
|
0,000529
|
0,000332
|
0,000106
|
0,000035
|
0,000032
|
0,000026
|
0,000033
|
0,000055
|
0,000066
|
|
124
|
Nước
rửa tay 500ml
|
chai
|
0,000651
|
0,001427
|
0,004439
|
0,002921
|
0,000888
|
0,000270
|
0,000327
|
0,000357
|
0,000396
|
0,000547
|
0,000584
|
|
125
|
Nước
tẩy vệ sinh (880ml)
|
chai
|
0,000317
|
0,000782
|
0,002318
|
0,001525
|
0,000464
|
0,000136
|
0,000176
|
0,000189
|
0,000209
|
0,000284
|
0,000305
|
|
126
|
Nước
uống
|
bình
|
0,005841
|
0,013946
|
0,038238
|
0,023763
|
0,007648
|
0,002564
|
0,002806
|
0,002871
|
0,003323
|
0,004304
|
0,004753
|
|
127
|
Ống
đựng bút bằng sắt
|
chiếc
|
0,000047
|
0,000121
|
0,000502
|
0,000331
|
0,000100
|
0,000025
|
0,000045
|
0,000057
|
0,000058
|
0,000069
|
0,000066
|
|
128
|
Phong
bì 22x12
|
chiếc
|
0,042376
|
0,109142
|
0,439243
|
0,287739
|
0,087849
|
0,023090
|
0,039048
|
0,048132
|
0,049789
|
0,059361
|
0,057548
|
|
129
|
Phong
bì A4
|
chiếc
|
0,005152
|
0,013282
|
0,033382
|
0,021969
|
0,006676
|
0,002030
|
0,002311
|
0,002057
|
0,002460
|
0,003929
|
0,004394
|
|
130
|
Phong
bì A5
|
chiếc
|
0,003388
|
0,009010
|
0,023183
|
0,015237
|
0,004637
|
0,001584
|
0,001359
|
0,001280
|
0,001576
|
0,002657
|
0,003047
|
|
131
|
Pin
tiểu
|
viên
|
0,000639
|
0,001917
|
0,005773
|
0,003551
|
0,001155
|
0,000368
|
0,000479
|
0,000471
|
0,000543
|
0,000658
|
0,000710
|
|
132
|
Pin
Mic
|
viên
|
0,000855
|
0,002296
|
0,006128
|
0,004148
|
0,001226
|
0,000392
|
0,000404
|
0,000353
|
0,000431
|
0,000682
|
0,000830
|
|
133
|
Rổ
nhựa chữ nhật
|
chiếc
|
0,000070
|
0,000181
|
0,000547
|
0,000365
|
0,000109
|
0,000032
|
0,000041
|
0,000047
|
0,000051
|
0,000068
|
0,000073
|
|
134
|
Ruột
viết chì bấm (0.5 mm 2B)
|
Vĩ
|
0,000022
|
0,000058
|
0,000126
|
0,000095
|
0,000025
|
0,000008
|
0,000005
|
0,000004
|
0,000005
|
0,000015
|
0,000019
|
|
135
|
Sáp
đếm hồ sơ
|
hộp
|
0,000294
|
0,000673
|
0,001936
|
0,001241
|
0,000387
|
0,000144
|
0,000121
|
0,000113
|
0,000142
|
0,000201
|
0,000248
|
|
136
|
Sổ caro
|
Cuốn
|
0,000022
|
0,000053
|
0,000131
|
0,000084
|
0,000026
|
0,000007
|
0,000011
|
0,000009
|
0,000011
|
0,000015
|
0,000017
|
|
137
|
Sổ
bìa cứng A4
|
quyển
|
0,000144
|
0,000372
|
0,001019
|
0,000632
|
0,000204
|
0,000059
|
0,000086
|
0,000101
|
0,000107
|
0,000125
|
0,000126
|
|
138
|
Sổ
da
|
quyển
|
0,000052
|
0,000138
|
0,000399
|
0,000280
|
0,000080
|
0,000022
|
0,000027
|
0,000029
|
0,000032
|
0,000052
|
0,000056
|
|
139
|
Tẩy
|
viên
|
0,000232
|
0,000610
|
0,001570
|
0,000950
|
0,000314
|
0,000112
|
0,000109
|
0,000112
|
0,000132
|
0,000170
|
0,000190
|
|
140
|
Thảm
60x90
|
chiếc
|
0,000108
|
0,000232
|
0,000576
|
0,000401
|
0,000115
|
0,000033
|
0,000037
|
0,000034
|
0,000039
|
0,000071
|
0,000080
|
|
141
|
Thảm
90x120
|
chiếc
|
0,000091
|
0,000241
|
0,000584
|
0,000426
|
0,000117
|
0,000034
|
0,000030
|
0,000028
|
0,000033
|
0,000073
|
0,000085
|
|
142
|
Thẻ
cán bộ
|
chiếc
|
0,000250
|
0,000512
|
0,001551
|
0,001044
|
0,000310
|
0,000089
|
0,000112
|
0,000124
|
0,000135
|
0,000197
|
0,000209
|
|
143
|
Thẻ
tên
|
chiếc
|
0,002096
|
0,005389
|
0,022140
|
0,014573
|
0,004428
|
0,001138
|
0,001990
|
0,002472
|
0,002542
|
0,003023
|
0,002915
|
|
144
|
Thước
kẻ 30cm
|
chiếc
|
0,000118
|
0,000262
|
0,000718
|
0,000444
|
0,000144
|
0,000052
|
0,000047
|
0,000045
|
0,000056
|
0,000078
|
0,000089
|
|
145
|
Trang
phục
|
Bộ
|
0,000448
|
0,000957
|
0,002588
|
0,001727
|
0,000518
|
0,000160
|
0,000171
|
0,000170
|
0,000197
|
0,000312
|
0,000345
|
|
146
|
Túi
có cúc A4
|
chiếc
|
0,000674
|
0,001749
|
0,006301
|
0,004310
|
0,001260
|
0,000408
|
0,000435
|
0,000495
|
0,000550
|
0,000735
|
0,000862
|
|
147
|
Túi
có cúc F4
|
chiếc
|
0,000984
|
0,002525
|
0,010406
|
0,006967
|
0,002081
|
0,000656
|
0,000805
|
0,000960
|
0,001038
|
0,001244
|
0,001393
|
|
148
|
Túi
đựng tài liệu 30x50
|
chiếc
|
0,001255
|
0,003221
|
0,013393
|
0,008839
|
0,002679
|
0,000680
|
0,001211
|
0,001511
|
0,001549
|
0,001839
|
0,001768
|
|
149
|
Túi
đựng tài liệu 35x50
|
chiếc
|
0,000446
|
0,001152
|
0,004501
|
0,002999
|
0,000900
|
0,000231
|
0,000391
|
0,000482
|
0,000497
|
0,000613
|
0,000600
|
|
150
|
Túi
đựng tài liệu 38x63
|
chiếc
|
0,000314
|
0,000805
|
0,003348
|
0,002210
|
0,000670
|
0,000170
|
0,000303
|
0,000378
|
0,000387
|
0,000460
|
0,000442
|
|
151
|
Túi
sơmi lỗ
|
chiếc
|
0,005604
|
0,014389
|
0,059821
|
0,039482
|
0,011964
|
0,003037
|
0,005410
|
0,006748
|
0,006919
|
0,008215
|
0,007896
|
|
152
|
USB
|
chiếc
|
0,000056
|
0,000116
|
0,000289
|
0,000202
|
0,000058
|
0,000016
|
0,000018
|
0,000017
|
0,000019
|
0,000036
|
0,000040
|
III. ĐỊNH
MỨC SỬ DỤNG TÀI SẢN CỐ ĐỊNH, CÔNG CỤ DỤNG CỤ
Đơn
vị tính: số giờ sử dụng
|
STT
|
DANH MỤC TÀI SẢN CỐ ĐỊNH, CÔNG CỤ DỤNG CỤ
|
Đơn vị
|
Nhóm dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc
làm cho người lao động
|
Nhóm dịch vụ giải quyết hỗ trợ đào tạo,
bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động
|
Nhóm dịch vụ giải quyết trợ cấp thất
nghiệp
|
Nhóm dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ
trợ học nghề
|
|
Dịch vụ tư vấn.
|
Dịch vụ giới thiệu việc làm.
|
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị
hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm
cho người lao động.
|
Dịch vụ trả kết quả hỗ trợ đào tạo, bồi
dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động.
|
Dịch vụ Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề
nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
Dịch vụ thông báo về việc tìm kiếm việc
làm
|
Dịch vụ tạm dừng hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
Dịch vụ tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
Dịch vụ chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
Dịch vụ chuyển và tiếp nhận chuyển nơi hưởng
trợ cấp thất nghiệp.
|
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề
nghị hỗ trợ học nghề
|
|
I
|
TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
|
|
1
|
Bàn
hội thảo (40 chỗ)
|
bộ
|
0,002986
|
0,007667
|
0,031875
|
0,021038
|
0,006375
|
0,001618
|
0,002883
|
0,003596
|
0,003687
|
0,004377
|
0,004208
|
|
2
|
Bàn
hội thảo (20 chỗ)
|
bộ
|
0,013263
|
0,000149
|
0,026188
|
0,016567
|
0,005238
|
0,001753
|
0,000621
|
0,000793
|
0,001756
|
0,004108
|
0,003313
|
|
3
|
Bàn
họp (10 chỗ)
|
bộ
|
0,022758
|
0,002080
|
0,035929
|
0,012752
|
0,007186
|
0,002270
|
0,000540
|
0,000666
|
0,003105
|
0,007679
|
0,002550
|
|
4
|
Bảng
điện tử
|
chiếc
|
0,038714
|
0,004168
|
0,068378
|
0,052608
|
0,013676
|
0,004155
|
0,002846
|
0,003549
|
0,006434
|
0,012491
|
0,010522
|
|
5
|
Bộ
công cụ quản lý điều hành Sàn GDVL
|
phần mềm
|
0,002986
|
0,007667
|
0,031875
|
0,021038
|
0,006375
|
0,001618
|
0,002883
|
0,003596
|
0,003687
|
0,004377
|
0,004208
|
|
6
|
Bộ
đàm
|
bộ
|
0,005972
|
0,015334
|
0,063750
|
0,042075
|
0,012750
|
0,003237
|
0,005766
|
0,007191
|
0,007374
|
0,008754
|
0,008415
|
|
7
|
Bộ
thiết bị mạng (Switch TPLink, tủ mạng, Thiết bị phát sóng)
|
bộ
|
0,040519
|
0,025370
|
0,169624
|
0,120550
|
0,033925
|
0,010294
|
0,011399
|
0,014709
|
0,016543
|
0,025975
|
0,024110
|
|
8
|
Bộ
thiết bị thu âm
|
bộ
|
0,002986
|
0,007667
|
0,031875
|
0,021038
|
0,006375
|
0,001618
|
0,002883
|
0,003596
|
0,003687
|
0,004377
|
0,004208
|
|
9
|
Camera
phục vụ họp trực tuyến
|
bộ
|
0,036995
|
0,008339
|
0,054870
|
0,040863
|
0,010974
|
0,003685
|
0,003095
|
0,003668
|
0,005040
|
0,005769
|
0,008173
|
|
10
|
Điều
hòa âm trần
|
bộ
|
0,011126
|
0,015758
|
0,092832
|
0,065585
|
0,018566
|
0,005610
|
0,006935
|
0,009076
|
0,009238
|
0,014257
|
0,013117
|
|
11
|
Điều
hòa treo tường
|
bộ
|
0,249581
|
0,127776
|
0,758193
|
0,407959
|
0,151639
|
0,041214
|
0,045908
|
0,056335
|
0,079301
|
0,123385
|
0,081592
|
|
12
|
Điều
hòa tủ đứng
|
bộ
|
0,175824
|
0,050804
|
0,318343
|
0,111364
|
0,063669
|
0,017363
|
0,012757
|
0,015399
|
0,036142
|
0,070475
|
0,022273
|
|
13
|
Đường
nước
|
cái
|
0,002986
|
0,007667
|
0,031875
|
0,021038
|
0,006375
|
0,001618
|
0,002883
|
0,003596
|
0,003687
|
0,004377
|
0,004208
|
|
14
|
Firewall
checkpoint
|
chiếc
|
0,012830
|
0,004057
|
0,023602
|
0,017127
|
0,004720
|
0,001498
|
0,001512
|
0,001822
|
0,002294
|
0,002652
|
0,003425
|
|
15
|
Hệ
thống âm thanh phòng họp hội thảo (Amply, loa)
|
bộ
|
0,007744
|
0,002842
|
0,040421
|
0,025447
|
0,008084
|
0,002802
|
0,001854
|
0,002549
|
0,002826
|
0,005911
|
0,005089
|
|
16
|
Hệ
thống camera giám sát.
|
bộ
|
0,053724
|
0,025866
|
0,146982
|
0,093065
|
0,029396
|
0,008006
|
0,009768
|
0,011856
|
0,015591
|
0,021532
|
0,018613
|
|
17
|
Hệ
thống loa phát thông báo
|
bộ
|
0,005563
|
0,007879
|
0,046416
|
0,032793
|
0,009283
|
0,002805
|
0,003467
|
0,004538
|
0,004619
|
0,007129
|
0,006559
|
|
18
|
Hệ
thống Phòng cháy chữa cháy
|
bộ
|
0,012479
|
0,002682
|
0,025233
|
0,015723
|
0,005047
|
0,001527
|
0,001126
|
0,001448
|
0,002569
|
0,005120
|
0,003145
|
|
19
|
Hệ
thống Phòng cháy chữa cháy cho phòng máy chủ (ko dùng nước)
|
bộ
|
0,004070
|
0,004046
|
0,030478
|
0,022274
|
0,006096
|
0,001996
|
0,002026
|
0,002740
|
0,002776
|
0,004940
|
0,004455
|
|
20
|
Hệ
thống tổng đài nội bộ
|
bộ
|
0,002986
|
0,007667
|
0,031875
|
0,021038
|
0,006375
|
0,001618
|
0,002883
|
0,003596
|
0,003687
|
0,004377
|
0,004208
|
|
21
|
Hệ
thống chữ, Logo
|
bộ
|
0,013841
|
0,003839
|
0,025067
|
0,019473
|
0,005013
|
0,001231
|
0,001618
|
0,001905
|
0,003014
|
0,004424
|
0,003895
|
|
22
|
Hệ
thống xếp hàng tự động
|
bộ
|
0,018513
|
0,017897
|
0,090869
|
0,057818
|
0,018174
|
0,004737
|
0,006958
|
0,008554
|
0,009737
|
0,012487
|
0,011564
|
|
23
|
Hệ
thống bàn quầy
|
bộ
|
0,025250
|
0,018048
|
0,136110
|
0,070729
|
0,027222
|
0,007967
|
0,007683
|
0,009484
|
0,010996
|
0,015963
|
0,014146
|
|
24
|
Lưu
điện cho máy chủ
|
bộ
|
0,018834
|
0,020598
|
0,100518
|
0,063267
|
0,020104
|
0,005455
|
0,007848
|
0,009698
|
0,010486
|
0,012765
|
0,012653
|
|
25
|
Màn
hình quan sát - Tivi
|
chiếc
|
0,048591
|
0,028395
|
0,159717
|
0,088923
|
0,031943
|
0,008488
|
0,010370
|
0,012654
|
0,016882
|
0,024568
|
0,017785
|
|
26
|
Máy
ảnh kỹ thuật số
|
chiếc
|
0,017623
|
0,005217
|
0,047252
|
0,026097
|
0,009450
|
0,002770
|
0,002225
|
0,002730
|
0,004189
|
0,007234
|
0,005219
|
|
27
|
Máy
bơm nước
|
chiếc
|
0,009633
|
0,011925
|
0,076894
|
0,055067
|
0,015379
|
0,004801
|
0,005493
|
0,007279
|
0,007395
|
0,012069
|
0,011013
|
|
28
|
Máy
chiếu đa năng (có màn chiếu)
|
bộ
|
0,034891
|
0,007031
|
0,085641
|
0,052856
|
0,017128
|
0,005547
|
0,003654
|
0,004762
|
0,007229
|
0,014202
|
0,010571
|
|
29
|
Máy
chủ
|
bộ
|
0,026672
|
0,007404
|
0,083160
|
0,055965
|
0,016632
|
0,005521
|
0,004038
|
0,005384
|
0,006930
|
0,013518
|
0,011193
|
|
30
|
Máy
in
|
chiếc
|
0,160575
|
0,084471
|
0,545390
|
0,338613
|
0,109078
|
0,031093
|
0,034431
|
0,042616
|
0,053027
|
0,077418
|
0,067723
|
|
31
|
Máy
phỏng vấn Online (Máy tính dành cho Doanh nghiệp phỏng vấn: màn hình cảm ứng,
CPU liền màn hình, có camera + micro + tai nghe)
|
bộ
|
0,134379
|
0,345008
|
1,434377
|
0,946695
|
0,286875
|
0,072823
|
0,129724
|
0,161801
|
0,165905
|
0,196973
|
0,189339
|
|
32
|
Máy
photocopy
|
chiếc
|
0,030985
|
0,020701
|
0,134504
|
0,080491
|
0,026901
|
0,007869
|
0,008526
|
0,010833
|
0,012933
|
0,020240
|
0,016098
|
|
33
|
Máy
phát điện
|
cái
|
0,012663
|
0,002842
|
0,036099
|
0,028655
|
0,007220
|
0,002403
|
0,001858
|
0,002527
|
0,003253
|
0,006618
|
0,005731
|
|
34
|
Máy
quay phim chuyên dụng chống rung
|
chiếc
|
0,015916
|
0,005990
|
0,034575
|
0,020140
|
0,006915
|
0,001785
|
0,002073
|
0,002500
|
0,004033
|
0,006452
|
0,004028
|
|
35
|
Máy
scan
|
chiếc
|
0,046591
|
0,034198
|
0,205143
|
0,119655
|
0,041029
|
0,011213
|
0,013682
|
0,016782
|
0,019867
|
0,026930
|
0,023931
|
|
36
|
Máy
đọc mã vạch
|
chiếc
|
0,206156
|
0,016977
|
1,163272
|
0,940400
|
0,232654
|
0,094955
|
0,046763
|
0,075410
|
0,074591
|
0,220124
|
0,188080
|
|
37
|
Máy
tra cứu
|
chiếc
|
0,044134
|
0,002018
|
0,103049
|
0,080747
|
0,020610
|
0,007599
|
0,003504
|
0,005273
|
0,008109
|
0,021189
|
0,016149
|
|
38
|
Máy
tính 2 màn hình (có ghi âm và lưu giữ liệu) phục vụ công tác tư vấn, GTVL,
cung cấp thông tin thị
|
bộ
|
0,112315
|
0,070842
|
0,377979
|
0,227910
|
0,075596
|
0,021428
|
0,026102
|
0,032027
|
0,038227
|
0,049687
|
0,045582
|
|
|
trường
lao động
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
39
|
Máy
tính bảng
|
chiếc
|
0,062658
|
0,039091
|
0,216149
|
0,135499
|
0,043230
|
0,012427
|
0,014990
|
0,018338
|
0,021000
|
0,025781
|
0,027100
|
|
40
|
Máy
tính để bàn
|
bộ
|
0,593253
|
0,236850
|
2,249892
|
1,452247
|
0,449978
|
0,145009
|
0,120071
|
0,157152
|
0,187342
|
0,332925
|
0,290449
|
|
41
|
Máy
tính để bàn (phân tích dự báo)
|
bộ
|
0,014931
|
0,038334
|
0,159375
|
0,105188
|
0,031875
|
0,008091
|
0,014414
|
0,017978
|
0,018434
|
0,021886
|
0,021038
|
|
42
|
Máy
tính để bàn (xử lý dữ liệu website)
|
bộ
|
0,005972
|
0,015334
|
0,063750
|
0,042075
|
0,012750
|
0,003237
|
0,005766
|
0,007191
|
0,007374
|
0,008754
|
0,008415
|
|
43
|
Máy
tính xách tay
|
chiếc
|
0,124571
|
0,025140
|
0,283998
|
0,192030
|
0,056800
|
0,018658
|
0,012913
|
0,016763
|
0,024518
|
0,046304
|
0,038406
|
|
44
|
Máy
tính xách tay chuyên dụng sửa chữa mạng, máy chủ, máy trạm
|
chiếc
|
0,008959
|
0,023001
|
0,095625
|
0,063113
|
0,019125
|
0,004855
|
0,008648
|
0,010787
|
0,011060
|
0,013132
|
0,012623
|
|
45
|
Máy
tính xách tay chuyên dụng tổ chức hội nghị
|
chiếc
|
0,008959
|
0,023001
|
0,095625
|
0,063113
|
0,019125
|
0,004855
|
0,008648
|
0,010787
|
0,011060
|
0,013132
|
0,012623
|
|
46
|
Máy
tính xử lý đồ họa
|
bộ
|
0,005972
|
0,015334
|
0,063750
|
0,042075
|
0,012750
|
0,003237
|
0,005766
|
0,007191
|
0,007374
|
0,008754
|
0,008415
|
|
47
|
Máy
tra cứu màn cảm ứng
|
chiếc
|
0,098545
|
0,253006
|
1,051876
|
0,694243
|
0,210375
|
0,053403
|
0,095131
|
0,118654
|
0,121663
|
0,144447
|
0,138849
|
|
48
|
Phần
mềm Kế toán
|
phần mềm
|
0,017318
|
0,000011
|
0,024742
|
0,013096
|
0,004948
|
0,001442
|
0,000347
|
0,000247
|
0,001702
|
0,003410
|
0,002619
|
|
49
|
Phần
mềm quản lý cán bộ
|
phần mềm
|
0,009939
|
0,000011
|
0,031224
|
0,008283
|
0,006245
|
0,002040
|
0,000340
|
0,000280
|
0,001063
|
0,002349
|
0,001657
|
|
50
|
Phần
mềm quản lý tài sản
|
phần mềm
|
0,017318
|
0,000011
|
0,024742
|
0,013096
|
0,004948
|
0,001442
|
0,000347
|
0,000247
|
0,001702
|
0,003410
|
0,002619
|
|
51
|
Phần
mềm BHTN
|
phần mềm
|
0,009939
|
0,000011
|
0,031224
|
0,008283
|
0,006245
|
0,002040
|
0,000340
|
0,000280
|
0,001063
|
0,002349
|
0,001657
|
|
52
|
Quạt
điện công nghiệp
|
chiếc
|
0,031309
|
0,003865
|
0,109611
|
0,035367
|
0,021922
|
0,006929
|
0,002463
|
0,002637
|
0,005032
|
0,009236
|
0,007073
|
|
53
|
Sever
switch 24 cổng
|
chiếc
|
0,036238
|
0,061340
|
0,264130
|
0,177256
|
0,052826
|
0,013368
|
0,023239
|
0,028872
|
0,030665
|
0,037253
|
0,035451
|
|
54
|
Thiết
bị lưu trữ
|
chiếc
|
0,041219
|
0,012796
|
0,087878
|
0,061702
|
0,017576
|
0,004503
|
0,005390
|
0,006371
|
0,009621
|
0,014039
|
0,012340
|
|
55
|
Website
|
phần mềm
|
0,022258
|
0,001903
|
0,029996
|
0,007457
|
0,005999
|
0,001988
|
0,000226
|
0,000173
|
0,002244
|
0,005180
|
0,001491
|
|
II
|
CÔNG CỤ, DỤNG CỤ
|
|
1
|
Bàn
dành cho Doanh nghiệp phỏng vấn
|
chiếc
|
0,289612
|
0,192238
|
0,973675
|
0,546081
|
0,194735
|
0,050888
|
0,067150
|
0,082628
|
0,109891
|
0,162094
|
0,109216
|
|
2
|
Bàn
ghế làm việc
|
bộ
|
0,489990
|
0,340544
|
2,752202
|
1,868396
|
0,550440
|
0,176692
|
0,168621
|
0,224110
|
0,241541
|
0,422924
|
0,373679
|
|
3
|
Bàn
ghế phỏng vấn online (cabin)
|
bộ
|
0,153290
|
0,087020
|
0,682156
|
0,330970
|
0,136431
|
0,039047
|
0,036040
|
0,043362
|
0,054192
|
0,077035
|
0,066194
|
|
4
|
Bàn
ghế tiếp khách
|
bộ
|
0,227703
|
0,021586
|
0,372472
|
0,113304
|
0,074494
|
0,022127
|
0,005571
|
0,005368
|
0,029369
|
0,065266
|
0,022661
|
|
5
|
Bàn
hội trường
|
chiếc
|
0,441551
|
0,383474
|
1,809813
|
1,263803
|
0,361963
|
0,090904
|
0,148327
|
0,182313
|
0,212045
|
0,271759
|
0,252761
|
|
6
|
Bàn
máy tính + ghế
|
bộ
|
0,343937
|
0,075941
|
1,264729
|
0,830365
|
0,252946
|
0,086654
|
0,054161
|
0,073836
|
0,091778
|
0,194881
|
0,166073
|
|
7
|
Bảng
ghim khung nhôm
|
cái
|
0,074089
|
0,000033
|
0,054776
|
0,053726
|
0,010955
|
0,002533
|
0,001062
|
0,000643
|
0,007024
|
0,013411
|
0,010745
|
|
8
|
Bảng
Standy menu khung nhôm
|
cái
|
0,064301
|
0,000038
|
0,083354
|
0,048241
|
0,016671
|
0,004748
|
0,001219
|
0,000848
|
0,006277
|
0,012465
|
0,009648
|
|
9
|
Bảng
viết
|
chiếc
|
1,136337
|
0,000542
|
0,959506
|
0,829395
|
0,191901
|
0,047346
|
0,017277
|
0,010822
|
0,108336
|
0,208445
|
0,165879
|
|
10
|
Bảng
thông tin di động
|
chiếc
|
0,103755
|
0,000050
|
0,088647
|
0,075776
|
0,017729
|
0,004397
|
0,001586
|
0,000997
|
0,009897
|
0,019056
|
0,015155
|
|
11
|
Bình
đun nước điện
|
chiếc
|
0,041457
|
0,076681
|
0,355179
|
0,220040
|
0,071036
|
0,018563
|
0,029225
|
0,036282
|
0,038108
|
0,046513
|
0,044008
|
|
12
|
Bình
chữa cháy
|
chiếc
|
0,140787
|
0,001788
|
0,229230
|
0,151225
|
0,045846
|
0,014730
|
0,005214
|
0,006293
|
0,017281
|
0,039045
|
0,030245
|
|
13
|
Bục
phát biểu
|
cái
|
0,424455
|
0,000409
|
1,165406
|
0,346157
|
0,233081
|
0,075150
|
0,013144
|
0,010584
|
0,044548
|
0,096458
|
0,069231
|
|
14
|
Cây
nước nóng lạnh
|
chiếc
|
0,045136
|
0,019311
|
0,164637
|
0,108922
|
0,032927
|
0,010102
|
0,009383
|
0,012074
|
0,014762
|
0,025078
|
0,021784
|
|
15
|
Dù
lớn lệch tâm
|
Bộ
|
0,191370
|
0,000392
|
0,253838
|
0,156256
|
0,050768
|
0,014808
|
0,004265
|
0,003661
|
0,019544
|
0,039888
|
0,031251
|
|
16
|
Đèn
neon
|
chiếc
|
1,045083
|
1,022860
|
5,985787
|
3,330787
|
1,197157
|
0,327430
|
0,404066
|
0,495214
|
0,559261
|
0,729706
|
0,666157
|
|
17
|
Đồng
hồ treo tường
|
chiếc
|
0,067810
|
0,076694
|
0,378642
|
0,239329
|
0,075728
|
0,019747
|
0,029635
|
0,036543
|
0,040626
|
0,051375
|
0,047866
|
|
18
|
Ghế
chân quỳ
|
cái
|
1,062909
|
0,144467
|
1,503275
|
0,123272
|
0,300655
|
0,089759
|
0,008983
|
0,008082
|
0,143893
|
0,364582
|
0,024654
|
|
19
|
Ghế
hội trường
|
chiếc
|
0,830210
|
0,704339
|
4,126228
|
2,959616
|
0,825246
|
0,238095
|
0,304003
|
0,389823
|
0,430911
|
0,647916
|
0,591923
|
|
20
|
Ghế
ngồi phỏng vấn
|
chiếc
|
0,180730
|
0,234277
|
1,312164
|
0,896563
|
0,262433
|
0,076191
|
0,099038
|
0,127354
|
0,133187
|
0,194341
|
0,179313
|
|
21
|
Ghế
ngồi xếp hàng (ghế gấp)
|
chiếc
|
0,638151
|
0,415267
|
3,121047
|
2,052437
|
0,624209
|
0,190900
|
0,193423
|
0,250045
|
0,281540
|
0,459736
|
0,410487
|
|
22
|
Ghế
ngồi xếp hàng 2520x520x770
|
chiếc
|
0,299863
|
0,263595
|
1,596020
|
0,826801
|
0,319204
|
0,088363
|
0,101493
|
0,124335
|
0,145988
|
0,199539
|
0,165360
|
|
23
|
Ghế
băng chờ
|
chiếc
|
0,145993
|
0,007675
|
0,413272
|
0,247591
|
0,082654
|
0,030225
|
0,012248
|
0,017852
|
0,026232
|
0,066147
|
0,049518
|
|
24
|
Giá
để tài liệu inox
|
chiếc
|
0,083614
|
0,214672
|
0,892501
|
0,589055
|
0,178500
|
0,045312
|
0,080717
|
0,100676
|
0,103230
|
0,122561
|
0,117811
|
|
25
|
Giá
sắt để hồ sơ
|
chiếc
|
0,478762
|
0,358212
|
2,734693
|
1,816534
|
0,546939
|
0,171302
|
0,170565
|
0,223562
|
0,242229
|
0,406034
|
0,363307
|
|
26
|
HDD
USB 500GB
|
chiếc
|
0,007956
|
0,007672
|
0,047487
|
0,025179
|
0,009497
|
0,002638
|
0,003053
|
0,003735
|
0,004218
|
0,005552
|
0,005036
|
|
27
|
Hệ
thống cáp ngầm
|
HT
|
0,050886
|
0,003856
|
0,052455
|
0,046336
|
0,010491
|
0,002498
|
0,002149
|
0,002226
|
0,006526
|
0,011129
|
0,009267
|
|
28
|
Headphone
|
chiếc
|
0,083415
|
0,115892
|
0,509710
|
0,339588
|
0,101942
|
0,025824
|
0,043746
|
0,054251
|
0,059218
|
0,073662
|
0,067918
|
|
29
|
Két
sắt
|
chiếc
|
0,029005
|
0,002570
|
0,039292
|
0,027682
|
0,007858
|
0,002064
|
0,001428
|
0,001506
|
0,003925
|
0,006713
|
0,005536
|
|
30
|
Máy
hút ẩm
|
chiếc
|
0,116300
|
0,076707
|
0,382656
|
0,273057
|
0,076531
|
0,019138
|
0,030067
|
0,036705
|
0,045063
|
0,059418
|
0,054611
|
|
31
|
Máy
hủy tài liệu
|
chiếc
|
0,373433
|
0,007833
|
0,305756
|
0,289668
|
0,061151
|
0,014282
|
0,008192
|
0,006808
|
0,038808
|
0,071433
|
0,057934
|
|
32
|
Máy
phát điện
|
chiếc
|
0,252118
|
0,000535
|
0,211669
|
0,202597
|
0,042334
|
0,010816
|
0,004709
|
0,004027
|
0,025279
|
0,050207
|
0,040519
|
|
33
|
Máy
làm mát bằng hơi nước
|
chiếc
|
0,035541
|
0,001915
|
0,139997
|
0,114749
|
0,027999
|
0,011105
|
0,005438
|
0,008591
|
0,009562
|
0,026999
|
0,022950
|
|
34
|
Micro
cổ ngỗng
|
cái
|
0,197571
|
0,000089
|
0,146070
|
0,143269
|
0,029214
|
0,006754
|
0,002832
|
0,001713
|
0,018731
|
0,035763
|
0,028654
|
|
35
|
Micro
để bàn
|
cái
|
0,119265
|
0,000127
|
0,374694
|
0,099392
|
0,074939
|
0,024479
|
0,004085
|
0,003357
|
0,012756
|
0,028192
|
0,019878
|
|
36
|
ổ
cứng di động
|
chiếc
|
0,051539
|
0,004244
|
0,290818
|
0,235100
|
0,058164
|
0,023739
|
0,011691
|
0,018853
|
0,018648
|
0,055031
|
0,047020
|
|
37
|
ổ
cắm điện 15m
|
chiếc
|
0,197571
|
0,000089
|
0,146070
|
0,143269
|
0,029214
|
0,006754
|
0,002832
|
0,001713
|
0,018731
|
0,035763
|
0,028654
|
|
38
|
Quạt
điện
|
chiếc
|
0,079077
|
0,050302
|
0,348202
|
0,203012
|
0,069640
|
0,019857
|
0,021282
|
0,026310
|
0,031359
|
0,045473
|
0,040602
|
|
39
|
Quạt
trần
|
chiếc
|
0,087003
|
0,191677
|
0,806005
|
0,534896
|
0,161201
|
0,040879
|
0,072246
|
0,089997
|
0,093340
|
0,111665
|
0,106979
|
|
40
|
Rèm
cửa
|
bộ
|
0,844833
|
0,000802
|
0,649878
|
0,632405
|
0,129976
|
0,031078
|
0,013204
|
0,009167
|
0,081472
|
0,157497
|
0,126481
|
|
41
|
Salon
tiếp khách
|
bộ
|
0,152288
|
0,000501
|
0,411931
|
0,121212
|
0,082386
|
0,026531
|
0,004673
|
0,003766
|
0,015973
|
0,034357
|
0,024242
|
|
42
|
Sơ
đồ lưu thông bảng thông tin
|
bộ
|
0,178389
|
0,021826
|
0,208430
|
0,048010
|
0,041686
|
0,011661
|
0,002429
|
0,002350
|
0,023650
|
0,055859
|
0,009602
|
|
43
|
Tủ
hồ sơ CAT
|
cái
|
0,332975
|
0,018525
|
1,198731
|
0,967685
|
0,239746
|
0,094120
|
0,045514
|
0,071549
|
0,083709
|
0,233932
|
0,193537
|
|
44
|
Tủ
tài liệu
|
chiếc
|
0,372829
|
0,174569
|
1,215057
|
0,655196
|
0,243011
|
0,066672
|
0,070337
|
0,084385
|
0,112012
|
0,156776
|
0,131039
|
|
45
|
Tủ
lưu trữ hồ sơ di động
|
chiếc
|
0,073969
|
0,126514
|
0,544197
|
0,365030
|
0,108839
|
0,027546
|
0,047920
|
0,059541
|
0,063173
|
0,076694
|
0,073006
|
|
46
|
Vách
ngăn khu vực làm việc của nhân viên
|
chiếc
|
0,175532
|
0,087990
|
1,100351
|
0,843280
|
0,220070
|
0,079768
|
0,060121
|
0,086301
|
0,087376
|
0,192011
|
0,168656
|
PHỤ LỤC III
ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ CÔNG SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP
(Ban hành kèm theo Thông tư số: 17/2025/TT-BNV ngày 08 tháng 10 năm 2025 của
Bộ trưởng Bộ Nội vụ)
I. ĐƠN GIÁ
VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ TƯ VẤN, GIỚI THIỆU VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG THEO TỈNH
1. Đơn giá dịch vụ
Đơn
vị tính: nghìn đồng
|
STT
|
DỊCH VỤ
|
ĐƠN GIÁ
|
|
1
|
Dịch vụ tư vấn
|
17,16
|
|
2
|
Dịch vụ giới thiệu việc làm
|
44,91
|
2. Hệ số nhóm tỉnh
|
Nhóm
|
Hệ số
|
|
1
|
0,49
|
|
2
|
1,00
|
|
3
|
1,75
|
|
4
|
2,46
|
|
5
|
3,09
|
II. ĐƠN
GIÁ VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ GIẢI QUYẾT HỖ TRỢ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, NÂNG CAO TRÌNH
ĐỘ KỸ NĂNG NGHỀ ĐỂ DUY TRÌ VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG THEO TỈNH
1. Đơn giá dịch vụ
Đơn
vị tính: nghìn đồng
|
STT
|
DỊCH VỤ
|
ĐƠN GIÁ
|
|
1
|
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết
hồ sơ đề nghị hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để
duy trì việc làm cho người lao động.
|
358,64
|
|
2
|
Dịch vụ trả kết quả hỗ trợ
đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người
lao động.
|
190,79
|
2. Hệ số nhóm tỉnh
|
Nhóm
|
Hệ số
|
|
1
|
0,52
|
|
2
|
1,00
|
|
3
|
1,86
|
|
4
|
2,55
|
|
5
|
3,51
|
III.
ĐƠN GIÁ VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ GIẢI QUYẾT TRỢ CẤP THẤT NGHIỆP THEO TỈNH
1. Đơn giá dịch vụ
Đơn
vị tính: nghìn đồng
|
STT
|
DỊCH VỤ
|
ĐƠN GIÁ
|
|
1
|
Dịch vụ Tiếp nhận và giải quyết
hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
71,73
|
|
2
|
Dịch vụ thông báo về việc tìm
kiếm việc làm
|
13,88
|
|
3
|
Dịch vụ tạm dừng hưởng trợ cấp
thất nghiệp
|
25,17
|
|
4
|
Dịch vụ tiếp tục hưởng trợ cấp
thất nghiệp
|
26,38
|
|
5
|
Dịch vụ chấm dứt hưởng trợ cấp
thất nghiệp
|
29,25
|
|
6
|
Dịch vụ chuyển và tiếp nhận
chuyển nơi hưởng trợ cấp thất nghiệp.
|
33,64
|
2. Hệ số nhóm tỉnh
|
Nhóm
|
Hệ số
|
|
1
|
0,56
|
|
2
|
1,00
|
|
3
|
1,75
|
|
4
|
2,24
|
|
5
|
3,42
|
IV. ĐƠN GIÁ
VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ HỖ TRỢ HỌC NGHỀ
THEO TỈNH
1. Đơn giá dịch vụ
Đơn
vị tính: nghìn đồng
|
DỊCH VỤ
|
ĐƠN GIÁ
|
|
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết
hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề
|
38,16
|
2. Hệ số nhóm tỉnh
|
Nhóm
|
Hệ số
|
|
1
|
0,50
|
|
2
|
1,00
|
|
3
|
1,89
|
|
4
|
2,39
|
|
5
|
3,71
|
Thông tư 17/2025/TT-BNV về Định mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp do Bộ trưởng Bộ Nội vụ ban hành
Văn bản này chưa cập nhật nội dung Tiếng Anh
Thông tư 17/2025/TT-BNV ngày 08/10/2025 về Định mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp do Bộ trưởng Bộ Nội vụ ban hành
Văn bản liên quan
Ban hành:
14/11/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
27/11/2025
Ban hành:
26/08/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
28/08/2025
Ban hành:
25/07/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
28/07/2025
Ban hành:
21/02/2025
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
25/02/2025
Ban hành:
23/11/2023
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
24/11/2023
Ban hành:
27/10/2023
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
09/11/2023
Ban hành:
27/09/2023
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
09/10/2023
Ban hành:
19/04/2022
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
21/04/2022
Ban hành:
29/05/2020
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
30/05/2020
Ban hành:
12/03/2015
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
18/03/2015
1.183
|
NỘI DUNG SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Văn bản bị thay thế
Văn bản thay thế
Chú thích
Chú thích:
Rà chuột vào nội dụng văn bản để sử dụng.
<Nội dung> = Nội dung hai
văn bản đều có;
<Nội dung> =
Nội dung văn bản cũ có, văn bản mới không có;
<Nội dung> = Nội dung văn
bản cũ không có, văn bản mới có;
<Nội dung> = Nội dung được sửa đổi, bổ
sung.
Click trái để xem cụ thể từng nội dung cần so sánh
và cố định bảng so sánh.
Click phải để xem những nội dung sửa đổi, bổ sung.
Double click để xem tất cả nội dung không có thay
thế tương ứng.
Tắt so sánh [X] để
trở về trạng thái rà chuột ban đầu.
FILE ĐƯỢC ĐÍNH KÈM THEO VĂN BẢN
FILE ATTACHED TO DOCUMENT
|
|
|
|
|
Địa chỉ:
|
17 Nguyễn Gia Thiều, P. Xuân Hòa, TP.HCM
|
|
Điện thoại:
|
(028) 3930 3279 (06 lines)
|
|
E-mail:
|
inf[email protected]
|
|
Mã số thuế:
|
0315459414
|
|
|
|
TP. HCM, ngày 31/05/2021
Thưa Quý khách,
Đúng 14 tháng trước, ngày 31/3/2020, THƯ VIỆN PHÁP LUẬT đã bật Thông báo này, và nay 31/5/2021 xin bật lại.
Hơn 1 năm qua, dù nhiều khó khăn, chúng ta cũng đã đánh thắng Covid 19 trong 3 trận đầu. Trận 4 này, với chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, chắc chắn chúng ta lại thắng.
Là sản phẩm online, nên 250 nhân sự chúng tôi vừa làm việc tại trụ sở, vừa làm việc từ xa qua Internet ngay từ đầu tháng 5/2021.
Sứ mệnh của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là:
sử dụng công nghệ cao để tổ chức lại hệ thống văn bản pháp luật,
và kết nối cộng đồng Dân Luật Việt Nam,
nhằm:
Giúp công chúng “…loại rủi ro pháp lý, nắm cơ hội làm giàu…”,
và cùng công chúng xây dựng, thụ hưởng một xã hội pháp quyền trong tương lai gần;
Chúng tôi cam kết dịch vụ sẽ được cung ứng bình thường trong mọi tình huống.
THÔNG BÁO
về Lưu trữ, Sử dụng Thông tin Khách hàng
Kính gửi: Quý Thành viên,
Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân (hiệu lực từ ngày 01/07/2023) yêu cầu xác nhận sự đồng ý của thành viên khi thu thập, lưu trữ, sử dụng thông tin mà quý khách đã cung cấp trong quá trình đăng ký, sử dụng sản phẩm, dịch vụ của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT.
Quý Thành viên xác nhận giúp THƯ VIỆN PHÁP LUẬT được tiếp tục lưu trữ, sử dụng những thông tin mà Quý Thành viên đã, đang và sẽ cung cấp khi tiếp tục sử dụng dịch vụ.
Thực hiện Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chúng tôi cập nhật Quy chế và Thỏa thuận Bảo về Dữ liệu cá nhân bên dưới.
Trân trọng cảm ơn Quý Thành viên.
Tôi đã đọc và đồng ý Quy chế bảo vệ dữ liệu cá nhân
Tiếp tục sử dụng

Cảm ơn đã dùng ThuVienPhapLuat.vn
- Bạn vừa bị Đăng xuất khỏi Tài khoản .
-
Hiện tại có đủ người dùng cùng lúc,
nên khi người thứ vào thì bạn bị Đăng xuất.
- Có phải do Tài khoản của bạn bị lộ mật khẩu
nên nhiều người khác vào dùng?
- Hỗ trợ: (028) 3930.3279 _ 0906.229966
- Xin lỗi Quý khách vì sự bất tiện này!
Tài khoản hiện đã đủ người
dùng cùng thời điểm.
Quý khách Đăng nhập vào thì sẽ
có 1 người khác bị Đăng xuất.
Tài khoản của Quý Khách đẵ đăng nhập quá nhiều lần trên nhiều thiết bị khác nhau, Quý Khách có thể vào đây để xem chi tiết lịch sử đăng nhập
Có thể tài khoản của bạn đã bị rò rỉ mật khẩu và mất bảo mật, xin vui lòng đổi mật khẩu tại đây để tiếp tục sử dụng
|
|