1. Phụ lục I. Danh mục thể lâm
sàng và mã thể lâm sàng theo bệnh danh y học cổ truyền.
2. Phụ lục II. Danh mục chứng
trạng (triệu chứng) và mã chứng trạng theo thể lâm sàng y học cổ truyền.
3. Phụ lục III. Danh mục chứng
trạng (triệu chứng) và mã chứng trạng theo y học cổ truyền.
4. Phụ lục IV. Danh mục pháp điều
trị và mã pháp điều trị y học cổ truyền.
5. Phụ lục V. Danh mục pháp điều
trị và mã pháp điều trị y học cổ truyền thay đổi mã chuyên môn so với Quyết định
số 3080/QĐ-BYT.
Danh mục mã dùng chung thuật ngữ
y học cổ truyền này ban hành để ghi nhận thể lâm sàng theo bệnh danh y học cổ
truyền, chứng trạng theo thể lâm sàng y học cổ truyền, chứng trạng chung, pháp điều
trị theo y học cổ truyền và danh mục pháp điều trị có thay đổi mã chuyên môn so
với Quyết định số 3080/QĐ-BYT ngày 26/9/2025 của Bộ Y tế về việc ban hành danh mục
mã dùng chung thuật ngữ y học cổ truyền - đợt 2, chuẩn hóa thông tin trong bệnh
án điện tử, hỗ trợ liên thông dữ liệu khám bệnh, chữa bệnh - bảo hiểm y tế và sổ
sức khoẻ điện tử.
1. Quyết định này có hiệu lực kể
từ ngày ký, ban hành.
2. Phụ lục IV. Danh mục pháp điều
trị và mã pháp điều trị y học cổ truyền ban hành kèm theo Quyết định này thay
thế Phụ lục IV. Danh mục pháp điều trị và mã pháp điều trị y học cổ truyền ban
hành kèm theo Quyết định số 3080/QĐ- BYT ngày 26/9/2025 của Bộ Y tế về việc ban
hành danh mục mã dùng chung thuật ngữ y học cổ truyền - đợt 2.
|
Mã dùng chung
|
Chứng trạng (Triệu chứng)
|
Mã chuyên môn
|
Thể lâm sàng
|
|
(1)
|
(2)
|
(3)
|
(4)
|
|
Cảm mạo (U59.021)
|
|
6542451
|
Khàn giọng
|
U59.021.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542452
|
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít
|
U59.021.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542453
|
Chảy nước mũi trong
|
U59.021.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542454
|
Sợ lạnh nhiều
|
U59.021.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542455
|
Sốt nhẹ
|
U59.021.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542456
|
Không mồ hôi
|
U59.021.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542457
|
Đau đầu
|
U59.021.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542458
|
Ngạt mũi
|
U59.021.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542459
|
Hắt hơi
|
U59.021.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542460
|
Ngứa họng
|
U59.021.01.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542461
|
Khớp tay chân đau mỏi
|
U59.021.01.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542462
|
Người mệt mỏi
|
U59.021.01.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542463
|
Ho nhiều
|
U59.021.01.K01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542464
|
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm
|
U59.021.01.K02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542465
|
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính
|
U59.021.01.K03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542466
|
Miệng nhạt
|
U59.021.01.K04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542467
|
Ăn ít
|
U59.021.01.K05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542468
|
Buồn nôn
|
U59.021.01.K06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542469
|
Bí đại tiện
|
U59.021.01.K07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542470
|
Nặng đầu
|
U59.021.01.K08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542471
|
Đau họng
|
U59.021.01.K09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542472
|
Tức ngực
|
U59.021.01.K10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542473
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.021.01.K11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542474
|
Đau vùng hạ sườn
|
U59.021.01.K12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542475
|
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài
|
U59.021.01.K13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542476
|
Không khát
|
U59.021.01.K14
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542477
|
Miệng khát
|
U59.021.01.K15
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.021.01)
|
|
6542478
|
Triệu chứng khác
|
U59.021.01.Đ13
|
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.021.01)
|
|
6542479
|
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng
dính
|
U59.021.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542480
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.021.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542481
|
Phát sốt
|
U59.021.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542482
|
Sợ lạnh ít
|
U59.021.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542483
|
Mồ hôi ra ít
|
U59.021.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542484
|
Đau đầu
|
U59.021.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542485
|
Ngạt mũi
|
U59.021.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542486
|
Họng sưng đỏ
|
U59.021.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542487
|
Họng đau
|
U59.021.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542488
|
Miệng khô khát
|
U59.021.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542489
|
Người mệt mỏi
|
U59.021.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542490
|
Ho khan không đàm/Ho khan
không đờm
|
U59.021.02.K01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542491
|
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc
|
U59.021.02.K02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02)
|
|
6542492
|
Sốt cao không giảm
|
U59.021.02.K03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542493
|
Sợ lạnh
|
U59.021.02.K04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542494
|
Lúc lạnh lúc nóng
|
U59.021.02.K05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542495
|
Tiểu tiện đỏ
|
U59.021.02.K06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542496
|
Đầu nặng
|
U59.021.02.K07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542497
|
Mũi họng khô
|
U59.021.02.K08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542498
|
Môi khô
|
U59.021.02.K09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542499
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.021.02.K10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542500
|
Tức ngực
|
U59.021.02.K11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.021.02)
|
|
6542501
|
Triệu chứng khác
|
U59.021.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.021.02)
|
|
6542502
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.021.03.Đ01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542503
|
Sốt cao
|
U59.021.03.Đ02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542504
|
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm
|
U59.021.03.Đ03
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542505
|
Buồn nôn
|
U59.021.03.Đ04
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542506
|
Nước tiểu đỏ
|
U59.021.03.Đ05
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542507
|
Ngạt mũi
|
U59.021.03.Đ06
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542508
|
Tức ngực
|
U59.021.03.Đ07
|
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.021.03)
|
|
6542509
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.021.03.Đ08
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542510
|
Miệng khát
|
U59.021.03.Đ09
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542511
|
Người nặng nề
|
U59.021.03.Đ10
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542512
|
Đau nặng đầu
|
U59.021.03.K01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542513
|
Choáng váng
|
U59.021.03.K02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542514
|
Triệu chứng khác
|
U59.021.03.Đ11
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.021.03)
|
|
6542515
|
Triệu chứng
|
U59.021.04.Đ00
|
Thể Cảm mạo thể hư (U59.021.04)
|
|
6542516
|
Ngại nói
|
U59.021.04.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.021.04.01)
|
|
6542517
|
Đoản khí (hụt hơi)
|
U59.021.04.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.021.04.01)
|
|
6542518
|
Sợ lạnh phát sốt
|
U59.021.04.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.021.04.01)
|
|
6542519
|
Dễ ra mồ hôi
|
U59.021.04.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.021.04.01)
|
|
6542520
|
Đau đầu
|
U59.021.04.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.021.04.01)
|
|
6542521
|
Ngạt mũi
|
U59.021.04.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.021.04.01)
|
|
6542522
|
Hay tái phát
|
U59.021.04.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.021.04.01)
|
|
6542523
|
Mệt mỏi vô lực
|
U59.021.04.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.021.04.01)
|
|
6542524
|
Triệu chứng khác
|
U59.021.04.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.021.04.01)
|
|
6542525
|
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm
|
U59.021.04.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542526
|
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu
|
U59.021.04.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542527
|
Phát sốt
|
U59.021.04.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542528
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U59.021.04.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02)
|
|
6542529
|
Sợ gió ít
|
U59.021.04.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542530
|
Không ra mồ hôi
|
U59.021.04.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542531
|
Ra mồ hôi ít
|
U59.021.04.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542532
|
Đạo hãn
|
U59.021.04.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542533
|
Đau đầu
|
U59.021.04.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542534
|
Váng đầu
|
U59.021.04.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542535
|
Nhịp tim nhanh
|
U59.021.04.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo âm hư (U59.021.04.02)
|
|
6542536
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.021.04.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542537
|
Mất ngủ
|
U59.021.04.02.Đ13
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542538
|
Miệng khô không muốn uống
|
U59.021.04.02.Đ14
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542539
|
Triệu chứng khác
|
U59.021.04.02.Đ15
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.021.04.02)
|
|
6542540
|
Triệu chứng
|
U59.021.05.Đ00
|
Thể khác (U59.021.05)
|
|
Thương phong cảm mạo (U59.022)
|
|
6542541
|
Khàn giọng
|
U59.022.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542542
|
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít
|
U59.022.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542543
|
Chảy nước mũi trong
|
U59.022.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542544
|
Sợ lạnh nhiều
|
U59.022.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542545
|
Sốt nhẹ
|
U59.022.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542546
|
Không mồ hôi
|
U59.022.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542547
|
Đau đầu
|
U59.022.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542548
|
Ngạt mũi
|
U59.022.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542549
|
Hắt hơi
|
U59.022.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542550
|
Ngứa họng
|
U59.022.01.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542551
|
Khớp tay chân đau mỏi
|
U59.022.01.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542552
|
Người mệt mỏi
|
U59.022.01.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542553
|
Ho nhiều
|
U59.022.01.K01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542554
|
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm
|
U59.022.01.K02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542555
|
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính
|
U59.022.01.K03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542556
|
Miệng nhạt
|
U59.022.01.K04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542557
|
Ăn ít
|
U59.022.01.K05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542558
|
Buồn nôn
|
U59.022.01.K06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542559
|
Bí đại tiện
|
U59.022.01.K07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542560
|
Nặng đầu
|
U59.022.01.K08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542561
|
Đau họng
|
U59.022.01.K09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542562
|
Tức ngực
|
U59.022.01.K10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542563
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.022.01.K11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542564
|
Đau vùng hạ sườn
|
U59.022.01.K12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542565
|
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài
|
U59.022.01.K13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542566
|
Không khát
|
U59.022.01.K14
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542567
|
Miệng khát
|
U59.022.01.K15
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542568
|
Triệu chứng khác
|
U59.022.01.Đ13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.022.01)
|
|
6542569
|
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng
dính
|
U59.022.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542570
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.022.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542571
|
Phát sốt
|
U59.022.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542572
|
Sợ lạnh ít
|
U59.022.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.022.02)
|
|
6542573
|
Mồ hôi ra ít
|
U59.022.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542574
|
Đau đầu
|
U59.022.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542575
|
Ngạt mũi
|
U59.022.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542576
|
Họng sưng đỏ
|
U59.022.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542577
|
Họng đau
|
U59.022.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542578
|
Miệng khô khát
|
U59.022.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542579
|
Người mệt mỏi
|
U59.022.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542580
|
Ho khan không đàm/Ho khan
không đờm
|
U59.022.02.K01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542581
|
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc
|
U59.022.02.K02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542582
|
Sốt cao không giảm
|
U59.022.02.K03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542583
|
Sợ lạnh
|
U59.022.02.K04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542584
|
Lúc lạnh lúc nóng
|
U59.022.02.K05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542585
|
Tiểu tiện đỏ
|
U59.022.02.K06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542586
|
Đầu nặng
|
U59.022.02.K07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542587
|
Mũi họng khô
|
U59.022.02.K08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542588
|
Môi khô
|
U59.022.02.K09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542589
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.022.02.K10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542590
|
Tức ngực
|
U59.022.02.K11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542591
|
Triệu chứng khác
|
U59.022.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.022.02)
|
|
6542592
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.022.03.Đ01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542593
|
Sốt cao
|
U59.022.03.Đ02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542594
|
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm
|
U59.022.03.Đ03
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542595
|
Buồn nôn
|
U59.022.03.Đ04
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542596
|
Nước tiểu đỏ
|
U59.022.03.Đ05
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542597
|
Ngạt mũi
|
U59.022.03.Đ06
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542598
|
Tức ngực
|
U59.022.03.Đ07
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542599
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.022.03.Đ08
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542600
|
Miệng khát
|
U59.022.03.Đ09
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542601
|
Người nặng nề
|
U59.022.03.Đ10
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542602
|
Đau nặng đầu
|
U59.022.03.K01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542603
|
Choáng váng
|
U59.022.03.K02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542604
|
Triệu chứng khác
|
U59.022.03.Đ11
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.022.03)
|
|
6542605
|
Triệu chứng
|
U59.022.04.Đ00
|
Thể Cảm mạo thể hư
(U59.022.04)
|
|
6542606
|
Ngại nói
|
U59.022.04.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.022.04.01)
|
|
6542607
|
Đoản khí (hụt hơi)
|
U59.022.04.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.022.04.01)
|
|
6542608
|
Sợ lạnh phát sốt
|
U59.022.04.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.022.04.01)
|
|
6542609
|
Dễ ra mồ hôi
|
U59.022.04.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.022.04.01)
|
|
6542610
|
Đau đầu
|
U59.022.04.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.022.04.01)
|
|
6542611
|
Ngạt mũi
|
U59.022.04.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.022.04.01)
|
|
6542612
|
Hay tái phát
|
U59.022.04.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.022.04.01)
|
|
6542613
|
Mệt mỏi vô lực
|
U59.022.04.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.022.04.01)
|
|
6542614
|
Triệu chứng khác
|
U59.022.04.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.022.04.01)
|
|
6542615
|
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm
|
U59.022.04.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542616
|
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu
|
U59.022.04.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542617
|
Phát sốt
|
U59.022.04.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542618
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U59.022.04.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542619
|
Sợ gió ít
|
U59.022.04.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542620
|
Không ra mồ hôi
|
U59.022.04.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542621
|
Ra mồ hôi ít
|
U59.022.04.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542622
|
Đạo hãn
|
U59.022.04.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo âm hư (U59.022.04.02)
|
|
6542623
|
Đau đầu
|
U59.022.04.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542624
|
Váng đầu
|
U59.022.04.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542625
|
Nhịp tim nhanh
|
U59.022.04.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542626
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.022.04.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542627
|
Mất ngủ
|
U59.022.04.02.Đ13
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542628
|
Miệng khô không muốn uống
|
U59.022.04.02.Đ14
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542629
|
Triệu chứng khác
|
U59.022.04.02.Đ15
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.022.04.02)
|
|
6542630
|
Triệu chứng
|
U59.022.05.Đ00
|
Thể khác (U59.022.05)
|
|
Thời hành cảm mạo (U59.023)
|
|
6542631
|
Khàn giọng
|
U59.023.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542632
|
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít
|
U59.023.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542633
|
Chảy nước mũi trong
|
U59.023.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542634
|
Sợ lạnh nhiều
|
U59.023.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542635
|
Sốt nhẹ
|
U59.023.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01)
|
|
6542636
|
Không mồ hôi
|
U59.023.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542637
|
Đau đầu
|
U59.023.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542638
|
Ngạt mũi
|
U59.023.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542639
|
Hắt hơi
|
U59.023.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542640
|
Ngứa họng
|
U59.023.01.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542641
|
Khớp tay chân đau mỏi
|
U59.023.01.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542642
|
Người mệt mỏi
|
U59.023.01.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.023.01)
|
|
6542643
|
Ho nhiều
|
U59.023.01.K01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542644
|
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm
|
U59.023.01.K02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542645
|
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính
|
U59.023.01.K03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542646
|
Miệng nhạt
|
U59.023.01.K04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542647
|
Ăn ít
|
U59.023.01.K05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542648
|
Buồn nôn
|
U59.023.01.K06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542649
|
Bí đại tiện
|
U59.023.01.K07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542650
|
Nặng đầu
|
U59.023.01.K08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542651
|
Đau họng
|
U59.023.01.K09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542652
|
Tức ngực
|
U59.023.01.K10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542653
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.023.01.K11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542654
|
Đau vùng hạ sườn
|
U59.023.01.K12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542655
|
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài
|
U59.023.01.K13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542656
|
Không khát
|
U59.023.01.K14
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542657
|
Miệng khát
|
U59.023.01.K15
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542658
|
Triệu chứng khác
|
U59.023.01.Đ13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.023.01)
|
|
6542659
|
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng
dính
|
U59.023.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542660
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.023.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542661
|
Phát sốt
|
U59.023.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542662
|
Sợ lạnh ít
|
U59.023.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542663
|
Mồ hôi ra ít
|
U59.023.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542664
|
Đau đầu
|
U59.023.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542665
|
Ngạt mũi
|
U59.023.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542666
|
Họng sưng đỏ
|
U59.023.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542667
|
Họng đau
|
U59.023.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542668
|
Miệng khô khát
|
U59.023.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542669
|
Người mệt mỏi
|
U59.023.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02)
|
|
6542670
|
Ho khan không đàm/Ho khan
không đờm
|
U59.023.02.K01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542671
|
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc
|
U59.023.02.K02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542672
|
Sốt cao không giảm
|
U59.023.02.K03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542673
|
Sợ lạnh
|
U59.023.02.K04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542674
|
Lúc lạnh lúc nóng
|
U59.023.02.K05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542675
|
Tiểu tiện đỏ
|
U59.023.02.K06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.023.02)
|
|
6542676
|
Đầu nặng
|
U59.023.02.K07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542677
|
Mũi họng khô
|
U59.023.02.K08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542678
|
Môi khô
|
U59.023.02.K09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542679
|
Tức ngực
|
U59.023.02.K10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542680
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.023.02.K11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542681
|
Triệu chứng khác
|
U59.023.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.023.02)
|
|
6542682
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.023.03.Đ01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542683
|
Sốt cao
|
U59.023.03.Đ02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542684
|
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm
|
U59.023.03.Đ03
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542685
|
Buồn nôn
|
U59.023.03.Đ04
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542686
|
Nước tiểu đỏ
|
U59.023.03.Đ05
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542687
|
Ngạt mũi
|
U59.023.03.Đ06
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542688
|
Tức ngực
|
U59.023.03.Đ07
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542689
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.023.03.Đ08
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542690
|
Miệng khát
|
U59.023.03.Đ09
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542691
|
Người nặng nề
|
U59.023.03.Đ10
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542692
|
Đau nặng đầu
|
U59.023.03.K01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542693
|
Choáng váng
|
U59.023.03.K02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542694
|
Triệu chứng khác
|
U59.023.03.Đ11
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.023.03)
|
|
6542695
|
Triệu chứng
|
U59.023.04.Đ00
|
Thể Cảm mạo thể hư
(U59.023.04)
|
|
6542696
|
Ngại nói
|
U59.023.04.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.023.04.01)
|
|
6542697
|
Đoản khí (hụt hơi)
|
U59.023.04.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.023.04.01)
|
|
6542698
|
Sợ lạnh phát sốt
|
U59.023.04.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.023.04.01)
|
|
6542699
|
Dễ ra mồ hôi
|
U59.023.04.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo khí hư (U59.023.04.01)
|
|
6542700
|
Đau đầu
|
U59.023.04.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.023.04.01)
|
|
6542701
|
Ngạt mũi
|
U59.023.04.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.023.04.01)
|
|
6542702
|
Hay tái phát
|
U59.023.04.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.023.04.01)
|
|
6542703
|
Mệt mỏi vô lực
|
U59.023.04.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.023.04.01)
|
|
6542704
|
Triệu chứng khác
|
U59.023.04.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.023.04.01)
|
|
6542705
|
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm
|
U59.023.04.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542706
|
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu
|
U59.023.04.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542707
|
Phát sốt
|
U59.023.04.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542708
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U59.023.04.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542709
|
Sợ gió ít
|
U59.023.04.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542710
|
Không ra mồ hôi
|
U59.023.04.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542711
|
Ra mồ hôi ít
|
U59.023.04.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542712
|
Đạo hãn
|
U59.023.04.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542713
|
Đau đầu
|
U59.023.04.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542714
|
Váng đầu
|
U59.023.04.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542715
|
Nhịp tim nhanh
|
U59.023.04.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542716
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.023.04.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542717
|
Mất ngủ
|
U59.023.04.02.Đ13
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542718
|
Miệng khô không muốn uống
|
U59.023.04.02.Đ14
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542719
|
Triệu chứng khác
|
U59.023.04.02.Đ15
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.023.04.02)
|
|
6542720
|
Triệu chứng
|
U59.023.05.Đ00
|
Thể khác (U59.023.05)
|
|
Cảm mạo (U59.031)
|
|
6542721
|
Khàn giọng
|
U59.031.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542722
|
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít
|
U59.031.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01)
|
|
6542723
|
Chảy nước mũi trong
|
U59.031.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542724
|
Sợ lạnh nhiều
|
U59.031.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542725
|
Sốt nhẹ
|
U59.031.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542726
|
Không mồ hôi
|
U59.031.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542727
|
Đau đầu
|
U59.031.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542728
|
Ngạt mũi
|
U59.031.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542729
|
Hắt hơi
|
U59.031.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542730
|
Ngứa họng
|
U59.031.01.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542731
|
Khớp tay chân đau mỏi
|
U59.031.01.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542732
|
Người mệt mỏi
|
U59.031.01.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542733
|
Ho nhiều
|
U59.031.01.K01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542734
|
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm
|
U59.031.01.K02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542735
|
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính
|
U59.031.01.K03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542736
|
Miệng nhạt
|
U59.031.01.K04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542737
|
Ăn ít
|
U59.031.01.K05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542738
|
Buồn nôn
|
U59.031.01.K06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542739
|
Bí đại tiện
|
U59.031.01.K07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542740
|
Nặng đầu
|
U59.031.01.K08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542741
|
Đau họng
|
U59.031.01.K09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542742
|
Tức ngực
|
U59.031.01.K10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542743
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.031.01.K11
|
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.031.01)
|
|
6542744
|
Đau vùng hạ sườn
|
U59.031.01.K12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542745
|
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài
|
U59.031.01.K13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542746
|
Không khát
|
U59.031.01.K14
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542747
|
Miệng khát
|
U59.031.01.K15
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542748
|
Triệu chứng khác
|
U59.031.01.Đ13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.031.01)
|
|
6542749
|
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng
dính
|
U59.031.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542750
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.031.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542751
|
Phát sốt
|
U59.031.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542752
|
Sợ lạnh ít
|
U59.031.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542753
|
Mồ hôi ra ít
|
U59.031.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542754
|
Đau đầu
|
U59.031.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542755
|
Ngạt mũi
|
U59.031.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542756
|
Họng sưng đỏ
|
U59.031.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542757
|
Họng đau
|
U59.031.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542758
|
Miệng khô khát
|
U59.031.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542759
|
Người mệt mỏi
|
U59.031.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542760
|
Ho khan không đàm/Ho khan
không đờm
|
U59.031.02.K01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542761
|
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc
|
U59.031.02.K02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542762
|
Sốt cao không giảm
|
U59.031.02.K03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542763
|
Sợ lạnh
|
U59.031.02.K04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542764
|
Lúc lạnh lúc nóng
|
U59.031.02.K05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542765
|
Tiểu tiện đỏ
|
U59.031.02.K06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542766
|
Đầu nặng
|
U59.031.02.K07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.031.02)
|
|
6542767
|
Mũi họng khô
|
U59.031.02.K08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542768
|
Môi khô
|
U59.031.02.K09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542769
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.031.02.K10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542770
|
Tức ngực
|
U59.031.02.K11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542771
|
Triệu chứng khác
|
U59.031.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.031.02)
|
|
6542772
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.031.03.Đ01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542773
|
Sốt cao
|
U59.031.03.Đ02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542774
|
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm
|
U59.031.03.Đ03
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542775
|
Buồn nôn
|
U59.031.03.Đ04
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542776
|
Nước tiểu đỏ
|
U59.031.03.Đ05
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542777
|
Ngạt mũi
|
U59.031.03.Đ06
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542778
|
Tức ngực
|
U59.031.03.Đ07
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542779
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.031.03.Đ08
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542780
|
Miệng khát
|
U59.031.03.Đ09
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542781
|
Người nặng nề
|
U59.031.03.Đ10
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542782
|
Đau nặng đầu
|
U59.031.03.K01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542783
|
Choáng váng
|
U59.031.03.K02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542784
|
Triệu chứng khác
|
U59.031.03.Đ11
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.031.03)
|
|
6542785
|
Triệu chứng
|
U59.031.04.Đ00
|
Thể Cảm mạo thể hư
(U59.031.04)
|
|
6542786
|
Ngại nói
|
U59.031.04.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.031.04.01)
|
|
6542787
|
Đoản khí (hụt hơi)
|
U59.031.04.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.031.04.01)
|
|
6542788
|
Sợ lạnh phát sốt
|
U59.031.04.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.031.04.01)
|
|
6542789
|
Dễ ra mồ hôi
|
U59.031.04.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.031.04.01)
|
|
6542790
|
Đau đầu
|
U59.031.04.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.031.04.01)
|
|
6542791
|
Ngạt mũi
|
U59.031.04.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.031.04.01)
|
|
6542792
|
Hay tái phát
|
U59.031.04.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.031.04.01)
|
|
6542793
|
Mệt mỏi vô lực
|
U59.031.04.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.031.04.01)
|
|
6542794
|
Triệu chứng khác
|
U59.031.04.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.031.04.01)
|
|
6542795
|
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm
|
U59.031.04.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542796
|
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu
|
U59.031.04.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542797
|
Phát sốt
|
U59.031.04.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542798
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U59.031.04.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542799
|
Sợ gió ít
|
U59.031.04.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542800
|
Không ra mồ hôi
|
U59.031.04.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542801
|
Ra mồ hôi ít
|
U59.031.04.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542802
|
Đạo hãn
|
U59.031.04.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542803
|
Đau đầu
|
U59.031.04.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542804
|
Váng đầu
|
U59.031.04.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542805
|
Nhịp tim nhanh
|
U59.031.04.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542806
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.031.04.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542807
|
Mất ngủ
|
U59.031.04.02.Đ13
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542808
|
Miệng khô không muốn uống
|
U59.031.04.02.Đ14
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542809
|
Triệu chứng khác
|
U59.031.04.02.Đ15
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.031.04.02)
|
|
6542810
|
Triệu chứng
|
U59.031.05.Đ00
|
Thể khác (U59.031.05)
|
|
Thương phong cảm mạo (U59.032)
|
|
6542811
|
Khàn giọng
|
U59.032.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542812
|
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít
|
U59.032.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542813
|
Chảy nước mũi trong
|
U59.032.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542814
|
Sợ lạnh nhiều
|
U59.032.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542815
|
Sốt nhẹ
|
U59.032.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542816
|
Không mồ hôi
|
U59.032.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542817
|
Đau đầu
|
U59.032.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542818
|
Ngạt mũi
|
U59.032.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542819
|
Hắt hơi
|
U59.032.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542820
|
Ngứa họng
|
U59.032.01.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542821
|
Khớp tay chân đau mỏi
|
U59.032.01.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542822
|
Người mệt mỏi
|
U59.032.01.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542823
|
Ho nhiều
|
U59.032.01.K01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542824
|
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm
|
U59.032.01.K02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542825
|
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính
|
U59.032.01.K03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542826
|
Miệng nhạt
|
U59.032.01.K04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542827
|
Ăn ít
|
U59.032.01.K05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542828
|
Buồn nôn
|
U59.032.01.K06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542829
|
Bí đại tiện
|
U59.032.01.K07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542830
|
Nặng đầu
|
U59.032.01.K08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542831
|
Đau họng
|
U59.032.01.K09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542832
|
Tức ngực
|
U59.032.01.K10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542833
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.032.01.K11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542834
|
Đau vùng hạ sườn
|
U59.032.01.K12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542835
|
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài
|
U59.032.01.K13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542836
|
Miệng khát
|
U59.032.01.K14
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542837
|
Không khát
|
U59.032.01.K15
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542838
|
Triệu chứng khác
|
U59.032.01.Đ13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.032.01)
|
|
6542839
|
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng
dính
|
U59.032.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542840
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.032.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542841
|
Phát sốt
|
U59.032.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542842
|
Sợ lạnh ít
|
U59.032.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542843
|
Mồ hôi ra ít
|
U59.032.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542844
|
Đau đầu
|
U59.032.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542845
|
Ngạt mũi
|
U59.032.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542846
|
Họng sưng đỏ
|
U59.032.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542847
|
Họng đau
|
U59.032.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542848
|
Miệng khô khát
|
U59.032.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542849
|
Người mệt mỏi
|
U59.032.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542850
|
Ho khan không đàm/Ho khan
không đờm
|
U59.032.02.K01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542851
|
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc
|
U59.032.02.K02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542852
|
Sốt cao không giảm
|
U59.032.02.K03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542853
|
Sợ lạnh
|
U59.032.02.K04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542854
|
Lúc lạnh lúc nóng
|
U59.032.02.K05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542855
|
Tiểu tiện đỏ
|
U59.032.02.K06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542856
|
Đầu nặng
|
U59.032.02.K07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542857
|
Mũi họng khô
|
U59.032.02.K08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542858
|
Môi khô
|
U59.032.02.K09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542859
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.032.02.K10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542860
|
Tức ngực
|
U59.032.02.K11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt (U59.032.02)
|
|
6542861
|
Triệu chứng khác
|
U59.032.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.032.02)
|
|
6542862
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.032.03.Đ01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542863
|
Sốt cao
|
U59.032.03.Đ02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542864
|
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm
|
U59.032.03.Đ03
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542865
|
Buồn nôn
|
U59.032.03.Đ04
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542866
|
Nước tiểu đỏ
|
U59.032.03.Đ05
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542867
|
Ngạt mũi
|
U59.032.03.Đ06
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542868
|
Tức ngực
|
U59.032.03.Đ07
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542869
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.032.03.Đ08
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542870
|
Miệng khát
|
U59.032.03.Đ09
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542871
|
Người nặng nề
|
U59.032.03.Đ10
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542872
|
Đau nặng đầu
|
U59.032.03.K01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542873
|
Choáng váng
|
U59.032.03.K02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542874
|
Triệu chứng khác
|
U59.032.03.Đ11
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.032.03)
|
|
6542875
|
Triệu chứng
|
U59.032.04.Đ00
|
Thể Cảm mạo thể hư
(U59.032.04)
|
|
6542876
|
Ngại nói
|
U59.032.04.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.032.04.01)
|
|
6542877
|
Đoản khí (hụt hơi)
|
U59.032.04.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.032.04.01)
|
|
6542878
|
Sợ lạnh phát sốt
|
U59.032.04.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.032.04.01)
|
|
6542879
|
Dễ ra mồ hôi
|
U59.032.04.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.032.04.01)
|
|
6542880
|
Đau đầu
|
U59.032.04.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.032.04.01)
|
|
6542881
|
Ngạt mũi
|
U59.032.04.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.032.04.01)
|
|
6542882
|
Hay tái phát
|
U59.032.04.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.032.04.01)
|
|
6542883
|
Mệt mỏi vô lực
|
U59.032.04.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.032.04.01)
|
|
6542884
|
Triệu chứng khác
|
U59.032.04.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.032.04.01)
|
|
6542885
|
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm
|
U59.032.04.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542886
|
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu
|
U59.032.04.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542887
|
Phát sốt
|
U59.032.04.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542888
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U59.032.04.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542889
|
Sợ gió ít
|
U59.032.04.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542890
|
Không ra mồ hôi
|
U59.032.04.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo âm hư (U59.032.04.02)
|
|
6542891
|
Ra mồ hôi ít
|
U59.032.04.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542892
|
Đạo hãn
|
U59.032.04.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542893
|
Đau đầu
|
U59.032.04.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542894
|
Váng đầu
|
U59.032.04.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542895
|
Nhịp tim nhanh
|
U59.032.04.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542896
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.032.04.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542897
|
Mất ngủ
|
U59.032.04.02.Đ13
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542898
|
Miệng khô không muốn uống
|
U59.032.04.02.Đ14
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542899
|
Triệu chứng khác
|
U59.032.04.02.Đ15
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.032.04.02)
|
|
6542900
|
Triệu chứng
|
U59.032.05.Đ00
|
Thể khác (U59.032.05)
|
|
Dịch lệ thời hành cảm mạo (U59.034)
|
|
6542901
|
Khàn giọng
|
U59.034.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542902
|
Đàm trắng ít/Đờm trắng ít
|
U59.034.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542903
|
Chảy nước mũi trong
|
U59.034.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542904
|
Sợ lạnh nhiều
|
U59.034.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542905
|
Sốt nhẹ
|
U59.034.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542906
|
Không mồ hôi
|
U59.034.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542907
|
Đau đầu
|
U59.034.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542908
|
Ngạt mũi
|
U59.034.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542909
|
Hắt hơi
|
U59.034.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542910
|
Ngứa họng
|
U59.034.01.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong hàn (U59.034.01)
|
|
6542911
|
Khớp tay chân đau mỏi
|
U59.034.01.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542912
|
Người mệt mỏi
|
U59.034.01.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542913
|
Ho nhiều
|
U59.034.01.K01
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542914
|
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm
|
U59.034.01.K02
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542915
|
Đàm vàng dính/Đờm vàng dính
|
U59.034.01.K03
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542916
|
Miệng nhạt
|
U59.034.01.K04
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542917
|
Ăn ít
|
U59.034.01.K05
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542918
|
Buồn nôn
|
U59.034.01.K06
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542919
|
Bí đại tiện
|
U59.034.01.K07
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542920
|
Nặng đầu
|
U59.034.01.K08
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542921
|
Đau họng
|
U59.034.01.K09
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542922
|
Tức ngực
|
U59.034.01.K10
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542923
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.034.01.K11
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542924
|
Đau vùng hạ sườn
|
U59.034.01.K12
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542925
|
Đau bụng sau ăn kèm đi ngoài
|
U59.034.01.K13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542926
|
Miệng khát
|
U59.034.01.K14
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542927
|
Không khát
|
U59.034.01.K15
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542928
|
Triệu chứng khác
|
U59.034.01.Đ13
|
Thể Cảm mạo phong hàn
(U59.034.01)
|
|
6542929
|
Ho đàm vàng dính/Ho đờm vàng
dính
|
U59.034.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542930
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.034.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542931
|
Phát sốt
|
U59.034.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542932
|
Sợ lạnh ít
|
U59.034.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542933
|
Mồ hôi ra ít
|
U59.034.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542934
|
Đau đầu
|
U59.034.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542935
|
Ngạt mũi
|
U59.034.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542936
|
Họng sưng đỏ
|
U59.034.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542937
|
Họng đau
|
U59.034.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542938
|
Miệng khô khát
|
U59.034.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542939
|
Người mệt mỏi
|
U59.034.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542940
|
Ho khan không đàm/Ho khan
không đờm
|
U59.034.02.K01
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542941
|
Ho đàm khó khạc/Ho đờm khó khạc
|
U59.034.02.K02
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542942
|
Sốt cao không giảm
|
U59.034.02.K03
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542943
|
Sợ lạnh
|
U59.034.02.K04
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542944
|
Lúc lạnh lúc nóng
|
U59.034.02.K05
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542945
|
Tiểu tiện đỏ
|
U59.034.02.K06
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542946
|
Đầu nặng
|
U59.034.02.K07
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542947
|
Mũi họng khô
|
U59.034.02.K08
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542948
|
Môi khô
|
U59.034.02.K09
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542949
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.034.02.K10
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542950
|
Tức ngực
|
U59.034.02.K11
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542951
|
Triệu chứng khác
|
U59.034.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo phong nhiệt
(U59.034.02)
|
|
6542952
|
Chảy nước mũi đục
|
U59.034.03.Đ01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542953
|
Sốt cao
|
U59.034.03.Đ02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542954
|
Ra mồ hôi nhưng sốt không giảm
|
U59.034.03.Đ03
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542955
|
Buồn nôn
|
U59.034.03.Đ04
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542956
|
Nước tiểu đỏ
|
U59.034.03.Đ05
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542957
|
Ngạt mũi
|
U59.034.03.Đ06
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542958
|
Tức ngực
|
U59.034.03.Đ07
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542959
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.034.03.Đ08
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542960
|
Miệng khát
|
U59.034.03.Đ09
|
Thể Cảm mạo thử thấp (U59.034.03)
|
|
6542961
|
Người nặng nề
|
U59.034.03.Đ10
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542962
|
Đau nặng đầu
|
U59.034.03.K01
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542963
|
Choáng váng
|
U59.034.03.K02
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542964
|
Triệu chứng khác
|
U59.034.03.Đ11
|
Thể Cảm mạo thử thấp
(U59.034.03)
|
|
6542965
|
Triệu chứng
|
U59.034.04.Đ00
|
Thể Cảm mạo thể hư
(U59.034.04)
|
|
6542966
|
Ngại nói
|
U59.034.04.01.Đ01
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.034.04.01)
|
|
6542967
|
Đoản khí (hụt hơi)
|
U59.034.04.01.Đ02
|
Thể Cảm mạo khí hư (U59.034.04.01)
|
|
6542968
|
Sợ lạnh phát sốt
|
U59.034.04.01.Đ03
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.034.04.01)
|
|
6542969
|
Dễ ra mồ hôi
|
U59.034.04.01.Đ04
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.034.04.01)
|
|
6542970
|
Đau đầu
|
U59.034.04.01.Đ05
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.034.04.01)
|
|
6542971
|
Ngạt mũi
|
U59.034.04.01.Đ06
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.034.04.01)
|
|
6542972
|
Hay tái phát
|
U59.034.04.01.Đ07
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.034.04.01)
|
|
6542973
|
Mệt mỏi vô lực
|
U59.034.04.01.Đ08
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.034.04.01)
|
|
6542974
|
Triệu chứng khác
|
U59.034.04.01.Đ09
|
Thể Cảm mạo khí hư
(U59.034.04.01)
|
|
6542975
|
Ho khan ít đàm/Ho khan ít đờm
|
U59.034.04.02.Đ01
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542976
|
Đàm có dây máu/Đờm có dây máu
|
U59.034.04.02.Đ02
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542977
|
Phát sốt
|
U59.034.04.02.Đ03
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542978
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U59.034.04.02.Đ04
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542979
|
Sợ gió ít
|
U59.034.04.02.Đ05
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542980
|
Không ra mồ hôi
|
U59.034.04.02.Đ06
|
Thể Cảm mạo âm hư (U59.034.04.02)
|
|
6542981
|
Ra mồ hôi ít
|
U59.034.04.02.Đ07
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542982
|
Đạo hãn
|
U59.034.04.02.Đ08
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542983
|
Đau đầu
|
U59.034.04.02.Đ09
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542984
|
Váng đầu
|
U59.034.04.02.Đ10
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542985
|
Nhịp tim nhanh
|
U59.034.04.02.Đ11
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542986
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U59.034.04.02.Đ12
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542987
|
Mất ngủ
|
U59.034.04.02.Đ13
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542988
|
Miệng khô không muốn uống
|
U59.034.04.02.Đ14
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542989
|
Triệu chứng khác
|
U59.034.04.02.Đ15
|
Thể Cảm mạo âm hư
(U59.034.04.02)
|
|
6542990
|
Triệu chứng
|
U59.034.05.Đ00
|
Thể khác (U59.034.05)
|
|
Tỵ viêm (U59.401)
|
|
6542991
|
Sắc mặt trắng nhợt
|
U59.401.01.Đ01
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6542992
|
Ho đàm loãng/Ho đờm loãng
|
U59.401.01.Đ02
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6542993
|
Triệu chứng nặng khi lạnh
|
U59.401.01.Đ03
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6542994
|
Ăn kém
|
U59.401.01.Đ04
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6542995
|
Đại tiện phân nát
|
U59.401.01.Đ05
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6542996
|
Đau đầu nhẹ
|
U59.401.01.Đ06
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6542997
|
Căng đầu
|
U59.401.01.Đ07
|
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.01)
|
|
6542998
|
Chảy nước mũi
|
U59.401.01.Đ08
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6542999
|
Tắc mũi lúc nặng lúc nhẹ
|
U59.401.01.Đ09
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6543000
|
Niêm mạc mũi sưng, nhạt màu
|
U59.401.01.Đ10
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6543001
|
Khó thở
|
U59.401.01.Đ11
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6543002
|
Đầy bụng
|
U59.401.01.Đ12
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6543003
|
Mệt mỏi
|
U59.401.01.Đ13
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6543004
|
Triệu chứng khác
|
U59.401.01.Đ14
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.01)
|
|
6543005
|
Nói giọng mũi
|
U59.401.02.Đ01
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.02)
|
|
6543006
|
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm
|
U59.401.02.Đ02
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.02)
|
|
6543007
|
Cuốn mũi sưng, cứng, không phẳng
|
U59.401.02.Đ03
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.02)
|
|
6543008
|
Mũi tắc
|
U59.401.02.Đ04
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.02)
|
|
6543009
|
Chảy nước mũi liên tục
|
U59.401.02.Đ05
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.02)
|
|
6543010
|
Nước mũi màu vàng
|
U59.401.02.Đ06
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.02)
|
|
6543011
|
Nước mũi màu trắng dính
|
U59.401.02.Đ07
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.02)
|
|
6543012
|
Khứu giác giảm
|
U59.401.02.Đ08
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.02)
|
|
6543013
|
Tai ù
|
U59.401.02.Đ09
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.02)
|
|
6543014
|
Triệu chứng khác
|
U59.401.02.Đ10
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.02)
|
|
6543015
|
Người gầy yếu
|
U59.401.03.Đ01
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543016
|
Tiểu đêm
|
U59.401.03.Đ02
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543017
|
Hoa mắt
|
U59.401.03.Đ03
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543018
|
Ngứa mũi
|
U59.401.03.Đ04
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543019
|
Hắt hơi
|
U59.401.03.Đ05
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543020
|
Niêm mạc mũi nhợt màu
|
U59.401.03.Đ06
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543021
|
Cuốn mũi phù nề
|
U59.401.03.Đ07
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543022
|
Khe mũi đọng nhiều dịch trong
|
U59.401.03.Đ08
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543023
|
Chảy nước mũi trong liên miên
|
U59.401.03.Đ09
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543024
|
Đau lưng
|
U59.401.03.Đ10
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543025
|
Mỏi gối
|
U59.401.03.Đ11
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543026
|
Ù tai
|
U59.401.03.Đ12
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543027
|
Hay quên
|
U59.401.03.Đ13
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543028
|
Bệnh kéo dài
|
U59.401.03.Đ14
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543029
|
Sắc mặt trắng nhợt
|
U59.401.03.K01
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543030
|
Sắc mặt hồng nhạt
|
U59.401.03.K02
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543031
|
Sợ lạnh
|
U59.401.03.K03
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543032
|
Sợ gió
|
U59.401.03.K04
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543033
|
Chân tay lạnh
|
U59.401.03.K05
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543034
|
Lòng bàn tay, chân nóng
|
U59.401.03.K06
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543035
|
Triệu chứng khác
|
U59.401.03.Đ15
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.03)
|
|
6543036
|
Triệu chứng
|
U59.401.04.Đ00
|
Thể khác (U59.401.04)
|
|
Tỵ uyên (U59.402)
|
|
6543037
|
Sắc mặt trắng nhợt
|
U59.402.01.Đ01
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543038
|
Ho đàm loãng/Ho đờm loãng
|
U59.402.01.Đ02
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543039
|
Triệu chứng nặng khi lạnh
|
U59.402.01.Đ03
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543040
|
Ăn kém
|
U59.402.01.Đ04
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543041
|
Đại tiện phân nát
|
U59.402.01.Đ05
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543042
|
Đau đầu nhẹ
|
U59.402.01.Đ06
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543043
|
Căng đầu
|
U59.402.01.Đ07
|
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.402.01)
|
|
6543044
|
Chảy nước mũi
|
U59.402.01.Đ08
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543045
|
Tắc mũi lúc nặng lúc nhẹ
|
U59.402.01.Đ09
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543046
|
Niêm mạc mũi sưng, nhạt màu
|
U59.402.01.Đ10
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543047
|
Khó thở
|
U59.402.01.Đ11
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543048
|
Đầy bụng
|
U59.402.01.Đ12
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543049
|
Mệt mỏi
|
U59.402.01.Đ13
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543050
|
Triệu chứng khác
|
U59.402.01.Đ14
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.402.01)
|
|
6543051
|
Nói giọng mũi
|
U59.402.02.Đ01
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.402.02)
|
|
6543052
|
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm
|
U59.402.02.Đ02
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.402.02)
|
|
6543053
|
Cuốn mũi sưng, cứng, không phẳng
|
U59.402.02.Đ03
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.402.02)
|
|
6543054
|
Mũi tắc
|
U59.402.02.Đ04
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.402.02)
|
|
6543055
|
Chảy nước mũi liên tục
|
U59.402.02.Đ05
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.402.02)
|
|
6543056
|
Nước mũi màu vàng
|
U59.402.02.Đ06
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.402.02)
|
|
6543057
|
Nước mũi màu trắng dính
|
U59.402.02.Đ07
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.402.02)
|
|
6543058
|
Khứu giác giảm
|
U59.402.02.Đ08
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.402.02)
|
|
6543059
|
Tai ù
|
U59.402.02.Đ09
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.402.02)
|
|
6543060
|
Triệu chứng khác
|
U59.402.02.Đ10
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.402.02)
|
|
6543061
|
Người gầy yếu
|
U59.402.03.Đ01
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543062
|
Tiểu đêm
|
U59.402.03.Đ02
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543063
|
Hoa mắt
|
U59.402.03.Đ03
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543064
|
Ngứa mũi
|
U59.402.03.Đ04
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543065
|
Hắt hơi
|
U59.402.03.Đ05
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543066
|
Niêm mạc mũi nhợt màu
|
U59.402.03.Đ06
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543067
|
Cuốn mũi phù nề
|
U59.402.03.Đ07
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543068
|
Khe mũi đọng nhiều dịch trong
|
U59.402.03.Đ08
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543069
|
Chảy nước mũi trong
|
U59.402.03.Đ09
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543070
|
Đau lưng
|
U59.402.03.Đ10
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543071
|
Mỏi gối
|
U59.402.03.Đ11
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543072
|
Ù tai
|
U59.402.03.Đ12
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543073
|
Hay quên
|
U59.402.03.Đ13
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543074
|
Bệnh kéo dài
|
U59.402.03.Đ14
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543075
|
Sắc mặt trắng nhợt
|
U59.402.03.K01
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543076
|
Sắc mặt hồng nhạt
|
U59.402.03.K02
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543077
|
Sợ lạnh
|
U59.402.03.K03
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543078
|
Sợ gió
|
U59.402.03.K04
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543079
|
Chân tay lạnh
|
U59.402.03.K05
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543080
|
Lòng bàn tay, chân nóng
|
U59.402.03.K06
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543081
|
Triệu chứng khác
|
U59.402.03.Đ15
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.402.03)
|
|
6543082
|
Triệu chứng
|
U59.402.04.Đ00
|
Thể khác (U59.402.04)
|
|
Tỵ viêm (U59.401.0)
|
|
6543083
|
Sắc mặt trắng nhợt
|
U59.401.0.01.Đ01
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543084
|
Ho đàm loãng/Ho đờm loãng
|
U59.401.0.01.Đ02
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543085
|
Triệu chứng nặng khi lạnh
|
U59.401.0.01.Đ03
|
Thể Phế Tỳ khí hư (U59.401.0.01)
|
|
6543086
|
Ăn kém
|
U59.401.0.01.Đ04
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543087
|
Đại tiện phân nát
|
U59.401.0.01.Đ05
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543088
|
Đau đầu nhẹ
|
U59.401.0.01.Đ06
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543089
|
Căng đầu
|
U59.401.0.01.Đ07
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543090
|
Chảy nước mũi
|
U59.401.0.01.Đ08
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543091
|
Tắc mũi lúc nặng lúc nhẹ
|
U59.401.0.01.Đ09
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543092
|
Niêm mạc mũi sưng, nhạt màu
|
U59.401.0.01.Đ10
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543093
|
Khó thở
|
U59.401.0.01.Đ11
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543094
|
Đầy bụng
|
U59.401.0.01.Đ12
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543095
|
Mệt mỏi
|
U59.401.0.01.Đ13
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543096
|
Triệu chứng khác
|
U59.401.0.01.Đ14
|
Thể Phế Tỳ khí hư
(U59.401.0.01)
|
|
6543097
|
Nói giọng mũi
|
U59.401.0.02.Đ01
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02)
|
|
6543098
|
Ho nhiều đàm/Ho nhiều đờm
|
U59.401.0.02.Đ02
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02)
|
|
6543099
|
Cuốn mũi sưng, cứng, không phẳng
|
U59.401.0.02.Đ03
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02)
|
|
6543100
|
Mũi tắc
|
U59.401.0.02.Đ04
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02)
|
|
6543101
|
Chảy nước mũi liên tục
|
U59.401.0.02.Đ05
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02)
|
|
6543102
|
Nước mũi màu vàng
|
U59.401.0.02.Đ06
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02)
|
|
6543103
|
Nước mũi màu trắng dính
|
U59.401.0.02.Đ07
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02)
|
|
6543104
|
Khứu giác giảm
|
U59.401.0.02.Đ08
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02)
|
|
6543105
|
Tai ù
|
U59.401.0.02.Đ09
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02)
|
|
6543106
|
Triệu chứng khác
|
U59.401.0.02.Đ10
|
Thể tà khí cửu lưu, huyết hư,
khí trệ huyết ứ (U59.401.0.02)
|
|
6543107
|
Người gầy yếu
|
U59.401.0.03.Đ01
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543108
|
Tiểu đêm
|
U59.401.0.03.Đ02
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543109
|
Hoa mắt
|
U59.401.0.03.Đ03
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543110
|
Ngứa mũi
|
U59.401.0.03.Đ04
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543111
|
Hắt hơi
|
U59.401.0.03.Đ05
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543112
|
Niêm mạc mũi nhợt màu
|
U59.401.0.03.Đ06
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543113
|
Cuốn mũi phù nề
|
U59.401.0.03.Đ07
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543114
|
Khe mũi đọng nhiều dịch trong
|
U59.401.0.03.Đ08
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543115
|
Chảy nước mũi trong liên miên
|
U59.401.0.03.Đ09
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543116
|
Đau lưng
|
U59.401.0.03.Đ10
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543117
|
Mỏi gối
|
U59.401.0.03.Đ11
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543118
|
Ù tai
|
U59.401.0.03.Đ12
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543119
|
Hay quên
|
U59.401.0.03.Đ13
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543120
|
Bệnh kéo dài
|
U59.401.0.03.Đ14
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543121
|
Sắc mặt trắng nhợt
|
U59.401.0.03.K01
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543122
|
Sắc mặt hồng nhạt
|
U59.401.0.03.K02
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543123
|
Sợ lạnh
|
U59.401.0.03.K03
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543124
|
Sợ gió
|
U59.401.0.03.K04
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543125
|
Chân tay lạnh
|
U59.401.0.03.K05
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543126
|
Lòng bàn tay, chân nóng
|
U59.401.0.03.K06
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543127
|
Triệu chứng khác
|
U59.401.0.03.Đ15
|
Thể Thận hư, Phế mất ôn dưỡng
(U59.401.0.03)
|
|
6543128
|
Triệu chứng
|
U59.401.0.04.Đ00
|
Thể khác (U59.401.0.04)
|
|
Ôn bệnh (U50.361)
|
|
6543129
|
Da xung huyết
|
U50.361.01.Đ01
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543130
|
Sốt cao
|
U50.361.01.Đ02
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543131
|
Thích uống nước mát
|
U50.361.01.Đ03
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543132
|
Ăn kém
|
U50.361.01.Đ04
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543133
|
Tiểu tiện vàng
|
U50.361.01.Đ05
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543134
|
Đau đầu
|
U50.361.01.Đ06
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543135
|
Đau ổ mắt
|
U50.361.01.Đ07
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543136
|
Đau toàn thân
|
U50.361.01.Đ08
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543137
|
Miệng khát
|
U50.361.01.Đ09
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543138
|
Mệt mỏi
|
U50.361.01.Đ10
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543139
|
Buồn nôn và nôn
|
U50.361.01.K01
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543140
|
Đại tiện táo hoặc lỏng
|
U50.361.01.K02
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543141
|
Triệu chứng khác
|
U50.361.01.Đ11
|
Ôn tà ở vệ phận (U50.361.01)
|
|
6543142
|
Mồ hôi dâm dấp
|
U50.361.02.Đ01
|
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02)
|
|
6543143
|
Chán ăn
|
U50.361.02.Đ02
|
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02)
|
|
6543144
|
Đại tiện lỏng
|
U50.361.02.Đ03
|
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02)
|
|
6543145
|
Chân tay lạnh
|
U50.361.02.Đ04
|
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02)
|
|
6543146
|
Mệt mỏi
|
U50.361.02.Đ05
|
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02)
|
|
6543147
|
Nước tiểu trong
|
U50.361.02.K01
|
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02)
|
|
6543148
|
Triệu chứng khác
|
U50.361.02.Đ06
|
Thể Tỳ dương hư (U50.361.02)
|
|
6543149
|
Môi khô
|
U50.361.03.Đ01
|
Thể vị âm bất túc
(U50.361.03)
|
|
6543150
|
Chán ăn
|
U50.361.03.Đ02
|
Thể vị âm bất túc
(U50.361.03)
|
|
6543151
|
Đại tiện táo
|
U50.361.03.Đ03
|
Thể vị âm bất túc (U50.361.03)
|
|
6543152
|
Tiểu ít
|
U50.361.03.Đ04
|
Thể vị âm bất túc
(U50.361.03)
|
|
6543153
|
Nước tiểu vàng
|
U50.361.03.Đ05
|
Thể vị âm bất túc
(U50.361.03)
|
|
6543154
|
Miệng khát
|
U50.361.03.Đ06
|
Thể vị âm bất túc
(U50.361.03)
|
|
6543155
|
Lòng bàn tay nóng
|
U50.361.03.Đ07
|
Thể vị âm bất túc
(U50.361.03)
|
|
6543156
|
Triệu chứng khác
|
U50.361.03.Đ08
|
Thể vị âm bất túc
(U50.361.03)
|
|
6543157
|
Triệu chứng
|
U50.361.04.Đ00
|
Thể khác (U50.361.04)
|
|
Vị nghịch (U60.441)
|
|
6543158
|
Sốt
|
U60.441.01.Đ01
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.441.01)
|
|
6543159
|
Sợ lạnh
|
U60.441.01.Đ02
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.441.01)
|
|
6543160
|
Nôn
|
U60.441.01.Đ03
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.441.01)
|
|
6543161
|
Đau nhức mình mẩy
|
U60.441.01.Đ04
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.441.01)
|
|
6543162
|
Đau tức vùng thượng vị
|
U60.441.01.Đ05
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.441.01)
|
|
6543163
|
Triệu chứng khác
|
U60.441.01.Đ06
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.441.01)
|
|
6543164
|
Sợ lạnh
|
U60.441.02.Đ01
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543165
|
Thích xoa bóp và chườm nóng
|
U60.441.02.Đ02
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543166
|
Nôn nhiều
|
U60.441.02.Đ03
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543167
|
Nôn ra nước trong
|
U60.441.02.Đ04
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543168
|
Đại tiện phân nát
|
U60.441.02.Đ05
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543169
|
Đau vùng thượng vị liên miên
|
U60.441.02.Đ06
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543170
|
Đầy bụng
|
U60.441.02.Đ07
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543171
|
Chân tay lạnh
|
U60.441.02.Đ08
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543172
|
Mệt mỏi
|
U60.441.02.Đ09
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543173
|
Đại tiện có lúc táo
|
U60.441.02.K01
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543174
|
Triệu chứng khác
|
U60.441.02.Đ10
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.441.02)
|
|
6543175
|
Triệu chứng
|
U60.441.03.Đ00
|
Thể Can khí phạm Vị
(U60.441.03)
|
|
6543176
|
Sắc mặt xanh nhợt
|
U60.441.03.01.Đ01
|
Huyết ứ (U60.441.03.01)
|
|
6543177
|
Môi nhợt
|
U60.441.03.01.Đ02
|
Huyết ứ (U60.441.03.01)
|
|
6543178
|
Môi đỏ
|
U60.441.03.01.Đ03
|
Huyết ứ (U60.441.03.01)
|
|
6543179
|
Nôn ra máu
|
U60.441.03.01.Đ04
|
Huyết ứ (U60.441.03.01)
|
|
6543180
|
Đại tiện phân đen
|
U60.441.03.01.Đ05
|
Huyết ứ (U60.441.03.01)
|
|
6543181
|
Đau dữ dội ở một vị trí nhất
định ở vùng thượng vị
|
U60.441.03.01.Đ06
|
Huyết ứ (U60.441.03.01)
|
|
6543182
|
Ấn đau cự án
|
U60.441.03.01.Đ07
|
Huyết ứ (U60.441.03.01)
|
|
6543183
|
Chân tay lạnh
|
U60.441.03.01.Đ08
|
Huyết ứ (U60.441.03.01)
|
|
6543184
|
Người mệt mỏi
|
U60.441.03.01.Đ09
|
Huyết ứ (U60.441.03.01)
|
|
6543185
|
Triệu chứng khác
|
U60.441.03.01.Đ10
|
Huyết ứ (U60.441.03.01)
|
|
6543186
|
Ợ hơi
|
U60.441.03.02.Đ01
|
Khí trệ (U60.441.03.02)
|
|
6543187
|
Ợ chua
|
U60.441.03.02.Đ02
|
Khí trệ (U60.441.03.02)
|
|
6543188
|
Đau vùng thượng vị từng cơn
|
U60.441.03.02.Đ03
|
Khí trệ (U60.441.03.02)
|
|
6543189
|
Bụng đầy trướng
|
U60.441.03.02.Đ04
|
Khí trệ (U60.441.03.02)
|
|
6543190
|
Ấn đau cự án
|
U60.441.03.02.Đ05
|
Khí trệ (U60.441.03.02)
|
|
6543191
|
Đau lan ra hai mạng sườn
|
U60.441.03.02.K01
|
Khí trệ (U60.441.03.02)
|
|
6543192
|
Đau xuyên ra sau lưng
|
U60.441.03.02.K02
|
Khí trệ (U60.441.03.02)
|
|
6543193
|
Triệu chứng khác
|
U60.441.03.02.Đ06
|
Khí trệ (U60.441.03.02)
|
|
6543194
|
Hay ợ chua
|
U60.441.03.03.Đ01
|
Hỏa uất (U60.441.03.03)
|
|
6543195
|
Miệng khô đắng
|
U60.441.03.03.Đ02
|
Hỏa uất (U60.441.03.03)
|
|
6543196
|
Vùng thượng vị đau nhiều
|
U60.441.03.03.Đ03
|
Hỏa uất (U60.441.03.03)
|
|
6543197
|
Đau rát
|
U60.441.03.03.Đ04
|
Hỏa uất (U60.441.03.03)
|
|
6543198
|
Ấn đau cự án
|
U60.441.03.03.Đ05
|
Hỏa uất (U60.441.03.03)
|
|
6543199
|
Triệu chứng khác
|
U60.441.03.03.Đ06
|
Hỏa uất (U60.441.03.03)
|
|
6543200
|
Triệu chứng
|
U60.441.04.Đ00
|
Thể khác (U60.441.04)
|
|
Ác toan (U60.442)
|
|
6543201
|
Sốt
|
U60.442.01.Đ01
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.442.01)
|
|
6543202
|
Sợ lạnh
|
U60.442.01.Đ02
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.442.01)
|
|
6543203
|
Nôn
|
U60.442.01.Đ03
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.442.01)
|
|
6543204
|
Đau nhức mình mẩy
|
U60.442.01.Đ04
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.442.01)
|
|
6543205
|
Đau tức vùng thượng vị
|
U60.442.01.Đ05
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.442.01)
|
|
6543206
|
Triệu chứng khác
|
U60.442.01.Đ06
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.442.01)
|
|
6543207
|
Sợ lạnh
|
U60.442.02.Đ01
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543208
|
Thích xoa bóp và chườm nóng
|
U60.442.02.Đ02
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543209
|
Nôn nhiều
|
U60.442.02.Đ03
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543210
|
Nôn ra nước trong
|
U60.442.02.Đ04
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543211
|
Đại tiện phân nát
|
U60.442.02.Đ05
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543212
|
Đau vùng thượng vị liên miên
|
U60.442.02.Đ06
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543213
|
Đầy bụng
|
U60.442.02.Đ07
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543214
|
Chân tay lạnh
|
U60.442.02.Đ08
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543215
|
Mệt mỏi
|
U60.442.02.Đ09
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543216
|
Đại tiện có lúc táo
|
U60.442.02.K01
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543217
|
Triệu chứng khác
|
U60.442.02.Đ10
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.442.02)
|
|
6543218
|
Triệu chứng
|
U60.442.03.Đ00
|
Thể Can khí phạm Vị
(U60.442.03)
|
|
6543219
|
Sắc mặt xanh nhợt
|
U60.442.03.01.Đ01
|
Huyết ứ (U60.442.03.01)
|
|
6543220
|
Môi nhợt
|
U60.442.03.01.Đ02
|
Huyết ứ (U60.442.03.01)
|
|
6543221
|
Môi đỏ
|
U60.442.03.01.Đ03
|
Huyết ứ (U60.442.03.01)
|
|
6543222
|
Nôn ra máu
|
U60.442.03.01.Đ04
|
Huyết ứ (U60.442.03.01)
|
|
6543223
|
Đại tiện phân đen
|
U60.442.03.01.Đ05
|
Huyết ứ (U60.442.03.01)
|
|
6543224
|
Đau dữ dội ở một vị trí nhất
định ở vùng thượng vị
|
U60.442.03.01.Đ06
|
Huyết ứ (U60.442.03.01)
|
|
6543225
|
Ấn đau cự án
|
U60.442.03.01.Đ07
|
Huyết ứ (U60.442.03.01)
|
|
6543226
|
Chân tay lạnh
|
U60.442.03.01.Đ08
|
Huyết ứ (U60.442.03.01)
|
|
6543227
|
Người mệt mỏi
|
U60.442.03.01.Đ09
|
Huyết ứ (U60.442.03.01)
|
|
6543228
|
Triệu chứng khác
|
U60.442.03.01.Đ10
|
Huyết ứ (U60.442.03.01)
|
|
6543229
|
Ợ hơi
|
U60.442.03.02.Đ01
|
Khí trệ (U60.442.03.02)
|
|
6543230
|
Ợ chua
|
U60.442.03.02.Đ02
|
Khí trệ (U60.442.03.02)
|
|
6543231
|
Đau vùng thượng vị từng cơn
|
U60.442.03.02.Đ03
|
Khí trệ (U60.442.03.02)
|
|
6543232
|
Bụng đầy trướng
|
U60.442.03.02.Đ04
|
Khí trệ (U60.442.03.02)
|
|
6543233
|
Ấn đau cự án
|
U60.442.03.02.Đ05
|
Khí trệ (U60.442.03.02)
|
|
6543234
|
Đau lan ra hai mạng sườn
|
U60.442.03.02.K01
|
Khí trệ (U60.442.03.02)
|
|
6543235
|
Đau xuyên ra sau lưng
|
U60.442.03.02.K02
|
Khí trệ (U60.442.03.02)
|
|
6543236
|
Triệu chứng khác
|
U60.442.03.02.Đ06
|
Khí trệ (U60.442.03.02)
|
|
6543237
|
Hay ợ chua
|
U60.442.03.03.Đ01
|
Hỏa uất (U60.442.03.03)
|
|
6543238
|
Miệng khô đắng
|
U60.442.03.03.Đ02
|
Hỏa uất (U60.442.03.03)
|
|
6543239
|
Vùng thượng vị đau nhiều
|
U60.442.03.03.Đ03
|
Hỏa uất (U60.442.03.03)
|
|
6543240
|
Đau rát
|
U60.442.03.03.Đ04
|
Hỏa uất (U60.442.03.03)
|
|
6543241
|
Ấn đau cự án
|
U60.442.03.03.Đ05
|
Hỏa uất (U60.442.03.03)
|
|
6543242
|
Triệu chứng khác
|
U60.442.03.03.Đ06
|
Hỏa uất (U60.442.03.03)
|
|
6543243
|
Triệu chứng
|
U60.442.04.Đ00
|
Thể khác (U60.442.04)
|
|
Vị phản (U60.443)
|
|
6543244
|
Sốt
|
U60.443.01.Đ01
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.443.01)
|
|
6543245
|
Sợ lạnh
|
U60.443.01.Đ02
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.443.01)
|
|
6543246
|
Nôn
|
U60.443.01.Đ03
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.443.01)
|
|
6543247
|
Đau nhức mình mẩy
|
U60.443.01.Đ04
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.443.01)
|
|
6543248
|
Đau tức vùng thượng vị
|
U60.443.01.Đ05
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.443.01)
|
|
6543249
|
Triệu chứng khác
|
U60.443.01.Đ06
|
Thể ngoại tà phạm vị
(U60.443.01)
|
|
6543250
|
Sợ lạnh
|
U60.443.02.Đ01
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543251
|
Thích xoa bóp và chườm nóng
|
U60.443.02.Đ02
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543252
|
Nôn nhiều
|
U60.443.02.Đ03
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543253
|
Nôn ra nước trong
|
U60.443.02.Đ04
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543254
|
Đại tiện phân nát
|
U60.443.02.Đ05
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543255
|
Đau vùng thượng vị liên miên
|
U60.443.02.Đ06
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543256
|
Đầy bụng
|
U60.443.02.Đ07
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543257
|
Chân tay lạnh
|
U60.443.02.Đ08
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543258
|
Mệt mỏi
|
U60.443.02.Đ09
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543259
|
Đại tiện có lúc táo
|
U60.443.02.K01
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543260
|
Triệu chứng khác
|
U60.443.02.Đ10
|
Thể Tỳ Vị hư hàn (U60.443.02)
|
|
6543261
|
Triệu chứng
|
U60.443.03.Đ00
|
Thể Can khí phạm Vị
(U60.443.03)
|
|
6543262
|
Sắc mặt xanh nhợt
|
U60.443.03.01.Đ01
|
Huyết ứ (U60.443.03.01)
|
|
6543263
|
Môi nhợt
|
U60.443.03.01.Đ02
|
Huyết ứ (U60.443.03.01)
|
|
6543264
|
Môi đỏ
|
U60.443.03.01.Đ03
|
Huyết ứ (U60.443.03.01)
|
|
6543265
|
Nôn ra máu
|
U60.443.03.01.Đ04
|
Huyết ứ (U60.443.03.01)
|
|
6543266
|
Đại tiện phân đen
|
U60.443.03.01.Đ05
|
Huyết ứ (U60.443.03.01)
|
|
6543267
|
Đau dữ dội ở một vị trí nhất
định ở vùng thượng vị
|
U60.443.03.01.Đ06
|
Huyết ứ (U60.443.03.01)
|
|
6543268
|
Ấn đau cự án
|
U60.443.03.01.Đ07
|
Huyết ứ (U60.443.03.01)
|
|
6543269
|
Chân tay lạnh
|
U60.443.03.01.Đ08
|
Huyết ứ (U60.443.03.01)
|
|
6543270
|
Người mệt mỏi
|
U60.443.03.01.Đ09
|
Huyết ứ (U60.443.03.01)
|
|
6543271
|
Triệu chứng khác
|
U60.443.03.01.Đ10
|
Huyết ứ (U60.443.03.01)
|
|
6543272
|
Ợ hơi
|
U60.443.03.02.Đ01
|
Khí trệ (U60.443.03.02)
|
|
6543273
|
Ợ chua
|
U60.443.03.02.Đ02
|
Khí trệ (U60.443.03.02)
|
|
6543274
|
Đau vùng thượng vị từng cơn
|
U60.443.03.02.Đ03
|
Khí trệ (U60.443.03.02)
|
|
6543275
|
Bụng đầy trướng
|
U60.443.03.02.Đ04
|
Khí trệ (U60.443.03.02)
|
|
6543276
|
Ấn đau cự án
|
U60.443.03.02.Đ05
|
Khí trệ (U60.443.03.02)
|
|
6543277
|
Đau lan ra hai mạng sườn
|
U60.443.03.02.K01
|
Khí trệ (U60.443.03.02)
|
|
6543278
|
Đau xuyên ra sau lưng
|
U60.443.03.02.K02
|
Khí trệ (U60.443.03.02)
|
|
6543279
|
Triệu chứng khác
|
U60.443.03.02.Đ06
|
Khí trệ (U60.443.03.02)
|
|
6543280
|
Hay ợ chua
|
U60.443.03.03.Đ01
|
Hỏa uất (U60.443.03.03)
|
|
6543281
|
Miệng khô đắng
|
U60.443.03.03.Đ02
|
Hỏa uất (U60.443.03.03)
|
|
6543282
|
Vùng thượng vị đau nhiều
|
U60.443.03.03.Đ03
|
Hỏa uất (U60.443.03.03)
|
|
6543283
|
Đau rát
|
U60.443.03.03.Đ04
|
Hỏa uất (U60.443.03.03)
|
|
6543284
|
Ấn đau cự án
|
U60.443.03.03.Đ05
|
Hỏa uất (U60.443.03.03)
|
|
6543285
|
Triệu chứng khác
|
U60.443.03.03.Đ06
|
Hỏa uất (U60.443.03.03)
|
|
6543286
|
Triệu chứng
|
U60.443.04.Đ00
|
Thể khác (U60.443.04)
|
|
Tiết tả (U60.391)
|
|
6543287
|
Dễ ra mồ hôi
|
U60.391.01.Đ01
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.391.01)
|
|
6543288
|
Chán ăn
|
U60.391.01.Đ02
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.391.01)
|
|
6543289
|
Ăn không ngon
|
U60.391.01.Đ03
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.391.01)
|
|
6543290
|
Đại tiện lỏng sau bữa ăn
|
U60.391.01.Đ04
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.391.01)
|
|
6543291
|
Bụng trướng
|
U60.391.01.Đ05
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.391.01)
|
|
6543292
|
Ngủ kém
|
U60.391.01.Đ06
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.391.01)
|
|
6543293
|
Mệt mỏi
|
U60.391.01.Đ07
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.391.01)
|
|
6543294
|
Triệu chứng khác
|
U60.391.01.Đ08
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.391.01)
|
|
6543295
|
Đại tiện lỏng lúc sáng sớm
(ngũ canh tả)
|
U60.391.02.Đ01
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.391.02)
|
|
6543296
|
Đại tiện phân sống
|
U60.391.02.Đ02
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.391.02)
|
|
6543297
|
Lưng gối đau mỏi
|
U60.391.02.Đ03
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.391.02)
|
|
6543298
|
Bụng dưới lạnh đau
|
U60.391.02.Đ04
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.391.02)
|
|
6543299
|
Đầy bụng khó tiêu
|
U60.391.02.Đ05
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.391.02)
|
|
6543300
|
Chân tay lạnh
|
U60.391.02.Đ06
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.391.02)
|
|
6543301
|
Triệu chứng khác
|
U60.391.02.Đ07
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.391.02)
|
|
6543302
|
Dễ bầm tím
|
U60.391.03.Đ01
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.391.03)
|
|
6543303
|
Tiêu chảy
|
U60.391.03.Đ02
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.391.03)
|
|
6543304
|
Đau tức ngực sườn
|
U60.391.03.Đ03
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.391.03)
|
|
6543305
|
Bụng trướng đau
|
U60.391.03.Đ04
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.391.03)
|
|
6543306
|
Khó chịu, mệt mỏi
|
U60.391.03.Đ05
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.391.03)
|
|
6543307
|
Các triệu chứng nặng hơn khi
căng thẳng
|
U60.391.03.Đ06
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.391.03)
|
|
6543308
|
Kinh nguyệt không đều
|
U60.391.03.Đ07
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.391.03)
|
|
6543309
|
Tay chân lạnh
|
U60.391.03.K01
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.391.03)
|
|
6543310
|
Không có sức
|
U60.391.03.K02
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.391.03)
|
|
6543311
|
Triệu chứng khác
|
U60.391.03.Đ08
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.391.03)
|
|
6543312
|
Đắng miệng
|
U60.391.04.Đ01
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.391.04)
|
|
6543313
|
Tiêu chảy và táo bón xen kẽ
|
U60.391.04.Đ02
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.391.04)
|
|
6543314
|
Đau bụng khi đại tiện
|
U60.391.04.Đ03
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.391.04)
|
|
6543315
|
Đau khi đại tiện
|
U60.391.04.Đ04
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.391.04)
|
|
6543316
|
Bụng trướng
|
U60.391.04.Đ05
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.391.04)
|
|
6543317
|
Sa trực tràng
|
U60.391.04.K01
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.391.04)
|
|
6543318
|
Triệu chứng khác
|
U60.391.04.Đ06
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.391.04)
|
|
6543319
|
Miệng khô
|
U60.391.05.Đ01
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.391.05)
|
|
6543320
|
Đại tiện lỏng nhiều lần
|
U60.391.05.Đ02
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.391.05)
|
|
6543321
|
Phân có thể lẫn nhầy máu
|
U60.391.05.Đ03
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.391.05)
|
|
6543322
|
Tức bụng hoặc khó chịu ở bụng
|
U60.391.05.Đ04
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.391.05)
|
|
6543323
|
Đau quặn
|
U60.391.05.Đ05
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.391.05)
|
|
6543324
|
Mót rặn
|
U60.391.05.Đ06
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.391.05)
|
|
6543325
|
Hậu môn có cảm giác nóng rát
|
U60.391.05.Đ07
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.391.05)
|
|
6543326
|
Khát nhưng không thích uống
nước
|
U60.391.05.Đ08
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.391.05)
|
|
6543327
|
Triệu chứng khác
|
U60.391.05.Đ09
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.391.05)
|
|
6543328
|
Ợ hơi
|
U60.391.06.Đ01
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.391.06)
|
|
6543329
|
Táo bón nặng lên mỗi khi căng
thẳng, stress
|
U60.391.06.Đ02
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.391.06)
|
|
6543330
|
Đầy tức ngực sườn
|
U60.391.06.Đ03
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.391.06)
|
|
6543331
|
Đau bụng kèm theo đại tiện
phân khô táo khó đi
|
U60.391.06.Đ04
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.391.06)
|
|
6543332
|
Bụng trướng
|
U60.391.06.Đ05
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.391.06)
|
|
6543333
|
Không thoải mái
|
U60.391.06.K01
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.391.06)
|
|
6543334
|
Triệu chứng khác
|
U60.391.06.Đ06
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.391.06)
|
|
6543335
|
Miệng khô
|
U60.391.07.Đ01
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.391.07)
|
|
6543336
|
Hơi thở hôi
|
U60.391.07.Đ02
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.391.07)
|
|
6543337
|
Táo bón
|
U60.391.07.Đ03
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.391.07)
|
|
6543338
|
Phân khô cứng
|
U60.391.07.Đ04
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.391.07)
|
|
6543339
|
Đau bụng khi đại tiện
|
U60.391.07.Đ05
|
Thể Đại trường táo nhiệt (U60.391.07)
|
|
6543340
|
Triệu chứng khác
|
U60.391.07.Đ06
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.391.07)
|
|
6543341
|
Triệu chứng
|
U60.391.08.Đ00
|
Thể khác (U60.391.08)
|
|
Tiện bí (U60.392)
|
|
6543342
|
Dễ ra mồ hôi
|
U60.392.01.Đ01
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.392.01)
|
|
6543343
|
Chán ăn
|
U60.392.01.Đ02
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.392.01)
|
|
6543344
|
Ăn không ngon
|
U60.392.01.Đ03
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.392.01)
|
|
6543345
|
Đại tiện lỏng sau bữa ăn
|
U60.392.01.Đ04
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.392.01)
|
|
6543346
|
Bụng trướng
|
U60.392.01.Đ05
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.392.01)
|
|
6543347
|
Ngủ kém
|
U60.392.01.Đ06
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.392.01)
|
|
6543348
|
Mệt mỏi
|
U60.392.01.Đ07
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.392.01)
|
|
6543349
|
Triệu chứng khác
|
U60.392.01.Đ08
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.392.01)
|
|
6543350
|
Đại tiện lỏng lúc sáng sớm
(ngũ canh tả)
|
U60.392.02.Đ01
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.02)
|
|
6543351
|
Đại tiện phân sống
|
U60.392.02.Đ02
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.02)
|
|
6543352
|
Lưng gối đau mỏi
|
U60.392.02.Đ03
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.02)
|
|
6543353
|
Bụng dưới lạnh đau
|
U60.392.02.Đ04
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.02)
|
|
6543354
|
Đầy bụng khó tiêu
|
U60.392.02.Đ05
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.02)
|
|
6543355
|
Chân tay lạnh
|
U60.392.02.Đ06
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.02)
|
|
6543356
|
Triệu chứng khác
|
U60.392.02.Đ07
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.02)
|
|
6543357
|
Dễ bầm tím
|
U60.392.03.Đ01
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.392.03)
|
|
6543358
|
Tiêu chảy
|
U60.392.03.Đ02
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.392.03)
|
|
6543359
|
Đau tức ngực sườn
|
U60.392.03.Đ03
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.392.03)
|
|
6543360
|
Bụng trướng đau
|
U60.392.03.Đ04
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.392.03)
|
|
6543361
|
Khó chịu, mệt mỏi
|
U60.392.03.Đ05
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.392.03)
|
|
6543362
|
Các triệu chứng nặng hơn khi
căng thẳng
|
U60.392.03.Đ06
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.392.03)
|
|
6543363
|
Kinh nguyệt không đều
|
U60.392.03.Đ07
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.392.03)
|
|
6543364
|
Tay chân lạnh
|
U60.392.03.K01
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.392.03)
|
|
6543365
|
Không có sức
|
U60.392.03.K02
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.392.03)
|
|
6543366
|
Triệu chứng khác
|
U60.392.03.Đ08
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.392.03)
|
|
6543367
|
Đắng miệng
|
U60.392.04.Đ01
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.392.04)
|
|
6543368
|
Tiêu chảy và táo bón xen kẽ
|
U60.392.04.Đ02
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.392.04)
|
|
6543369
|
Đau bụng khi đại tiện
|
U60.392.04.Đ03
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.392.04)
|
|
6543370
|
Đau khi đại tiện
|
U60.392.04.Đ04
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.392.04)
|
|
6543371
|
Bụng trướng
|
U60.392.04.Đ05
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.392.04)
|
|
6543372
|
Sa trực tràng
|
U60.392.04.K01
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.392.04)
|
|
6543373
|
Triệu chứng khác
|
U60.392.04.Đ06
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.392.04)
|
|
6543374
|
Miệng khô
|
U60.392.05.Đ01
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.392.05)
|
|
6543375
|
Đại tiện lỏng nhiều lần
|
U60.392.05.Đ02
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.392.05)
|
|
6543376
|
Phân có thể lẫn nhầy máu
|
U60.392.05.Đ03
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.392.05)
|
|
6543377
|
Tức bụng hoặc khó chịu ở bụng
|
U60.392.05.Đ04
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.392.05)
|
|
6543378
|
Đau quặn
|
U60.392.05.Đ05
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.392.05)
|
|
6543379
|
Mót rặn
|
U60.392.05.Đ06
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.392.05)
|
|
6543380
|
Hậu môn có cảm giác nóng rát
|
U60.392.05.Đ07
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.392.05)
|
|
6543381
|
Khát nhưng không thích uống
nước
|
U60.392.05.Đ08
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.392.05)
|
|
6543382
|
Triệu chứng khác
|
U60.392.05.Đ09
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.392.05)
|
|
6543383
|
Ợ hơi
|
U60.392.06.Đ01
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.392.06)
|
|
6543384
|
Táo bón nặng lên mỗi khi căng
thẳng, stress
|
U60.392.06.Đ02
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.392.06)
|
|
6543385
|
Đầy tức ngực sườn
|
U60.392.06.Đ03
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.392.06)
|
|
6543386
|
Đau bụng kèm theo đại tiện
phân khô táo khó đi
|
U60.392.06.Đ04
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.392.06)
|
|
6543387
|
Bụng trướng
|
U60.392.06.Đ05
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.392.06)
|
|
6543388
|
Không thoải mái
|
U60.392.06.K01
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.392.06)
|
|
6543389
|
Triệu chứng khác
|
U60.392.06.Đ06
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.392.06)
|
|
6543390
|
Miệng khô
|
U60.392.07.Đ01
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.392.07)
|
|
6543391
|
Hơi thở hôi
|
U60.392.07.Đ02
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.392.07)
|
|
6543392
|
Táo bón
|
U60.392.07.Đ03
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.392.07)
|
|
6543393
|
Phân khô cứng
|
U60.392.07.Đ04
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.392.07)
|
|
6543394
|
Đau bụng khi đại tiện
|
U60.392.07.Đ05
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.392.07)
|
|
6543395
|
Triệu chứng khác
|
U60.392.07.Đ06
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.392.07)
|
|
6543396
|
Triệu chứng
|
U60.392.08.Đ00
|
Thể khác (U60.392.08)
|
|
Phúc thống (U60.393)
|
|
6543397
|
Dễ ra mồ hôi
|
U60.393.01.Đ01
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.393.01)
|
|
6543398
|
Chán ăn
|
U60.393.01.Đ02
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.393.01)
|
|
6543399
|
Ăn không ngon
|
U60.393.01.Đ03
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.393.01)
|
|
6543400
|
Đại tiện lỏng sau bữa ăn
|
U60.393.01.Đ04
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.393.01)
|
|
6543401
|
Bụng trướng
|
U60.393.01.Đ05
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.393.01)
|
|
6543402
|
Ngủ kém
|
U60.393.01.Đ06
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.393.01)
|
|
6543403
|
Mệt mỏi
|
U60.393.01.Đ07
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.393.01)
|
|
6543404
|
Triệu chứng khác
|
U60.393.01.Đ08
|
Thể Tỳ hư thấp trệ (Tỳ hư thấp
thịnh) (U60.393.01)
|
|
6543405
|
Đại tiện lỏng lúc sáng sớm
(ngũ canh tả)
|
U60.393.02.Đ01
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.03)
|
|
6543406
|
Đại tiện phân sống
|
U60.393.02.Đ02
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.03)
|
|
6543407
|
Lưng gối đau mỏi
|
U60.393.02.Đ03
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.03)
|
|
6543408
|
Bụng dưới lạnh đau
|
U60.393.02.Đ04
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.03)
|
|
6543409
|
Đầy bụng khó tiêu
|
U60.393.02.Đ05
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.03)
|
|
6543410
|
Chân tay lạnh
|
U60.393.02.Đ06
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.03)
|
|
6543411
|
Triệu chứng khác
|
U60.393.02.Đ07
|
Thể Tỳ Thận dương hư
(U60.392.03)
|
|
6543412
|
Dễ bầm tím
|
U60.393.03.Đ01
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.393.03)
|
|
6543413
|
Tiêu chảy
|
U60.393.03.Đ02
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.393.03)
|
|
6543414
|
Đau tức ngực sườn
|
U60.393.03.Đ03
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.393.03)
|
|
6543415
|
Bụng trướng đau
|
U60.393.03.Đ04
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.393.03)
|
|
6543416
|
Khó chịu, mệt mỏi
|
U60.393.03.Đ05
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.393.03)
|
|
6543417
|
Các triệu chứng nặng hơn khi
căng thẳng
|
U60.393.03.Đ06
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.393.03)
|
|
6543418
|
Kinh nguyệt không đều
|
U60.393.03.Đ07
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.393.03)
|
|
6543419
|
Tay chân lạnh
|
U60.393.03.K01
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.393.03)
|
|
6543420
|
Không có sức
|
U60.393.03.K02
|
Thể Can Tỳ bất hòa (U60.393.03)
|
|
6543421
|
Triệu chứng khác
|
U60.393.03.Đ08
|
Thể Can Tỳ bất hòa
(U60.393.03)
|
|
6543422
|
Đắng miệng
|
U60.393.04.Đ01
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.393.04)
|
|
6543423
|
Tiêu chảy và táo bón xen kẽ
|
U60.393.04.Đ02
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.393.04)
|
|
6543424
|
Đau bụng khi đại tiện
|
U60.393.04.Đ03
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.393.04)
|
|
6543425
|
Đau khi đại tiện
|
U60.393.04.Đ04
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.393.04)
|
|
6543426
|
Bụng trướng
|
U60.393.04.Đ05
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.393.04)
|
|
6543427
|
Sa trực tràng
|
U60.393.04.K01
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.393.04)
|
|
6543428
|
Triệu chứng khác
|
U60.393.04.Đ06
|
Thể Hàn nhiệt thác tạp
(U60.393.04)
|
|
6543429
|
Miệng khô
|
U60.393.05.Đ01
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.393.05)
|
|
6543430
|
Đại tiện lỏng nhiều lần
|
U60.393.05.Đ02
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.393.05)
|
|
6543431
|
Phân có thể lẫn nhầy máu
|
U60.393.05.Đ03
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.393.05)
|
|
6543432
|
Tức bụng hoặc khó chịu ở bụng
|
U60.393.05.Đ04
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.393.05)
|
|
6543433
|
Đau quặn
|
U60.393.05.Đ05
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.393.05)
|
|
6543434
|
Mót rặn
|
U60.393.05.Đ06
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.393.05)
|
|
6543435
|
Hậu môn có cảm giác nóng rát
|
U60.393.05.Đ07
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.393.05)
|
|
6543436
|
Khát nhưng không thích uống
nước
|
U60.393.05.Đ08
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.393.05)
|
|
6543437
|
Triệu chứng khác
|
U60.393.05.Đ09
|
Thể Đại trường thấp nhiệt
(U60.393.05)
|
|
6543438
|
Ợ hơi
|
U60.393.06.Đ01
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.393.06)
|
|
6543439
|
Táo bón nặng lên mỗi khi căng
thẳng, stress
|
U60.393.06.Đ02
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.393.06)
|
|
6543440
|
Đầy tức ngực sườn
|
U60.393.06.Đ03
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.393.06)
|
|
6543441
|
Đau bụng kèm theo đại tiện
phân khô táo khó đi
|
U60.393.06.Đ04
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.393.06)
|
|
6543442
|
Bụng trướng
|
U60.393.06.Đ05
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.393.06)
|
|
6543443
|
Không thoải mái
|
U60.393.06.K01
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.393.06)
|
|
6543444
|
Triệu chứng khác
|
U60.393.06.Đ06
|
Thể Can uất khí trệ
(U60.393.06)
|
|
6543445
|
Miệng khô
|
U60.393.07.Đ01
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.393.07)
|
|
6543446
|
Hơi thở hôi
|
U60.393.07.Đ02
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.393.07)
|
|
6543447
|
Táo bón
|
U60.393.07.Đ03
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.393.07)
|
|
6543448
|
Phân khô cứng
|
U60.393.07.Đ04
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.393.07)
|
|
6543449
|
Đau bụng khi đại tiện
|
U60.393.07.Đ05
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.393.07)
|
|
6543450
|
Triệu chứng khác
|
U60.393.07.Đ06
|
Thể Đại trường táo nhiệt
(U60.393.07)
|
|
6543451
|
Triệu chứng
|
U60.393.08.Đ00
|
Thể khác (U60.393.08)
|
|
Tiện bí (U60.151.0)
|
|
6543452
|
Sắc mặt không tươi
|
U60.151.0.01.Đ01
|
Thể Dương hư (U60.151.0.01)
|
|
6543453
|
Thích nóng
|
U60.151.0.01.Đ02
|
Thể Dương hư (U60.151.0.01)
|
|
6543454
|
Sợ lạnh
|
U60.151.0.01.Đ03
|
Thể Dương hư (U60.151.0.01)
|
|
6543455
|
Đại tiện khó
|
U60.151.0.01.Đ04
|
Thể Dương hư (U60.151.0.01)
|
|
6543456
|
Rặn khó ra
|
U60.151.0.01.Đ05
|
Thể Dương hư (U60.151.0.01)
|
|
6543457
|
Tiểu tiện trong và nhiều
|
U60.151.0.01.Đ06
|
Thể Dương hư (U60.151.0.01)
|
|
6543458
|
Thắt lưng, xương sống mỏi lạnh
|
U60.151.0.01.Đ07
|
Thể Dương hư (U60.151.0.01)
|
|
6543459
|
Trong bụng lạnh đau
|
U60.151.0.01.Đ08
|
Thể Dương hư (U60.151.0.01)
|
|
6543460
|
Tay chân lạnh
|
U60.151.0.01.Đ09
|
Thể Dương hư (U60.151.0.01)
|
|
6543461
|
Triệu chứng khác
|
U60.151.0.01.Đ10
|
Thể Dương hư (U60.151.0.01)
|
|
6543462
|
Thần mệt
|
U60.151.0.02.Đ01
|
Thể Khí hư (U60.151.0.02)
|
|
6543463
|
Sắc mặt trắng nhợt
|
U60.151.0.02.Đ02
|
Thể Khí hư (U60.151.0.02)
|
|
6543464
|
Khí yếu
|
U60.151.0.02.Đ03
|
Thể Khí hư (U60.151.0.02)
|
|
6543465
|
Đoản hơi
|
U60.151.0.02.Đ04
|
Thể Khí hư (U60.151.0.02)
|
|
6543466
|
Muốn đi đại tiện nhưng không
đủ sức rặn
|
U60.151.0.02.Đ05
|
Thể Khí hư (U60.151.0.02)
|
|
6543467
|
Rặn thì toát mồ hôi
|
U60.151.0.02.Đ06
|
Thể Khí hư (U60.151.0.02)
|
|
6543468
|
Đại tiện xong thì mệt
|
U60.151.0.02.Đ07
|
Thể Khí hư (U60.151.0.02)
|
|
6543469
|
Phân không khô cứng
|
U60.151.0.02.Đ08
|
Thể Khí hư (U60.151.0.02)
|
|
6543470
|
Triệu chứng khác
|
U60.151.0.02.Đ09
|
Thể Khí hư (U60.151.0.02)
|
|
6543471
|
Nấc
|
U60.151.0.03.Đ01
|
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03)
|
|
6543472
|
Nôn
|
U60.151.0.03.Đ02
|
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03)
|
|
6543473
|
Đại tiện táo kết
|
U60.151.0.03.Đ03
|
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03)
|
|
6543474
|
Đau quặn bụng
|
U60.151.0.03.Đ04
|
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03)
|
|
6543475
|
Bụng đầy trướng
|
U60.151.0.03.Đ05
|
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03)
|
|
6543476
|
Tay chân lạnh
|
U60.151.0.03.Đ06
|
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03)
|
|
6543477
|
Ấn bụng đau cự án
|
U60.151.0.03.Đ07
|
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03)
|
|
6543478
|
Triệu chứng khác
|
U60.151.0.03.Đ08
|
Thể Lãnh bí (U60.151.0.03)
|
|
6543479
|
Ợ hơi nhiều
|
U60.151.0.04.Đ01
|
Thể Khí trệ (U60.151.0.04)
|
|
6543480
|
Ăn ít
|
U60.151.0.04.Đ02
|
Thể Khí trệ (U60.151.0.04)
|
|
6543481
|
Đại tiện khó
|
U60.151.0.04.Đ03
|
Thể Khí trệ (U60.151.0.04)
|
|
6543482
|
Đầy tức ngực sườn
|
U60.151.0.04.Đ04
|
Thể Khí trệ (U60.151.0.04)
|
|
6543483
|
Trường hợp nặng thì bụng trướng
đau
|
U60.151.0.04.Đ05
|
Thể Khí trệ (U60.151.0.04)
|
|
6543484
|
Triệu chứng khác
|
U60.151.0.04.Đ06
|
Thể Khí trệ (U60.151.0.04)
|
|
6543485
|
Người gầy
|
U60.151.0.05.Đ01
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543486
|
Gò má đỏ
|
U60.151.0.05.Đ02
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543487
|
Triều nhiệt
|
U60.151.0.05.Đ03
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543488
|
Đạo hãn
|
U60.151.0.05.Đ04
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543489
|
Đại tiện táo
|
U60.151.0.05.Đ05
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543490
|
Chóng mặt
|
U60.151.0.05.Đ06
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543491
|
Lưng gối đau mỏi
|
U60.151.0.05.Đ07
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543492
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U60.151.0.05.Đ08
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543493
|
Ù tai
|
U60.151.0.05.Đ09
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543494
|
Mất ngủ
|
U60.151.0.05.Đ10
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543495
|
Triệu chứng khác
|
U60.151.0.05.Đ11
|
Thể Âm hư (U60.151.0.05)
|
|
6543496
|
Sắc mặt không tươi
|
U60.151.0.06.Đ01
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543497
|
Triều nhiệt
|
U60.151.0.06.Đ02
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543498
|
Đạo hãn
|
U60.151.0.06.Đ03
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543499
|
Đại tiện bí kết
|
U60.151.0.06.Đ04
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543500
|
Chóng mặt
|
U60.151.0.06.Đ05
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543501
|
Hoa mắt
|
U60.151.0.06.Đ06
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543502
|
Hay quên
|
U60.151.0.06.Đ07
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543503
|
Miệng khô
|
U60.151.0.06.Đ08
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543504
|
Lưng gối đau mỏi
|
U60.151.0.06.Đ09
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543505
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U60.151.0.06.Đ10
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543506
|
Hồi hộp
|
U60.151.0.06.Đ11
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543507
|
Đánh trống ngực
|
U60.151.0.06.Đ12
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543508
|
Ù tai
|
U60.151.0.06.Đ13
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543509
|
Mất ngủ
|
U60.151.0.06.Đ14
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543510
|
Triệu chứng khác
|
U60.151.0.06.Đ15
|
Thể Huyết hư (U60.151.0.06)
|
|
6543511
|
Mặt đỏ
|
U60.151.0.07.Đ01
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.151.0.07)
|
|
6543512
|
Hơi thở hôi
|
U60.151.0.07.Đ02
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.151.0.07)
|
|
6543513
|
Người nóng
|
U60.151.0.07.Đ03
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.151.0.07)
|
|
6543514
|
Phân khô kết
|
U60.151.0.07.Đ04
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.151.0.07)
|
|
6543515
|
Nước tiểu ít
|
U60.151.0.07.Đ05
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.151.0.07)
|
|
6543516
|
Nước tiểu đỏ
|
U60.151.0.07.Đ06
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.151.0.07)
|
|
6543517
|
Miệng khô
|
U60.151.0.07.Đ07
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.151.0.07)
|
|
6543518
|
Bụng trướng
|
U60.151.0.07.Đ08
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.151.0.07)
|
|
6543519
|
Triệu chứng khác
|
U60.151.0.07.Đ09
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.151.0.07)
|
|
6543520
|
Triệu chứng
|
U60.151.0.08.Đ00
|
Thể khác (U60.151.0.08)
|
|
Tiện bí (U60.361.0)
|
|
6543521
|
Sắc mặt không tươi
|
U60.361.0.01.Đ01
|
Thể Dương hư (U60.361.0.01)
|
|
6543522
|
Thích nóng
|
U60.361.0.01.Đ02
|
Thể Dương hư (U60.361.0.01)
|
|
6543523
|
Sợ lạnh
|
U60.361.0.01.Đ03
|
Thể Dương hư (U60.361.0.01)
|
|
6543524
|
Đại tiện khó
|
U60.361.0.01.Đ04
|
Thể Dương hư (U60.361.0.01)
|
|
6543525
|
Rặn khó ra
|
U60.361.0.01.Đ05
|
Thể Dương hư (U60.361.0.01)
|
|
6543526
|
Tiểu tiện trong và nhiều
|
U60.361.0.01.Đ06
|
Thể Dương hư (U60.361.0.01)
|
|
6543527
|
Thắt lưng, xương sống mỏi lạnh
|
U60.361.0.01.Đ07
|
Thể Dương hư (U60.361.0.01)
|
|
6543528
|
Trong bụng lạnh đau
|
U60.361.0.01.Đ08
|
Thể Dương hư (U60.361.0.01)
|
|
6543529
|
Tay chân lạnh
|
U60.361.0.01.Đ09
|
Thể Dương hư (U60.361.0.01)
|
|
6543530
|
Triệu chứng khác
|
U60.361.0.01.Đ10
|
Thể Dương hư (U60.361.0.01)
|
|
6543531
|
Thần mệt
|
U60.361.0.02.Đ01
|
Thể Khí hư (U60.361.0.02)
|
|
6543532
|
Sắc mặt trắng nhợt
|
U60.361.0.02.Đ02
|
Thể Khí hư (U60.361.0.02)
|
|
6543533
|
Khí yếu
|
U60.361.0.02.Đ03
|
Thể Khí hư (U60.361.0.02)
|
|
6543534
|
Đoản hơi
|
U60.361.0.02.Đ04
|
Thể Khí hư (U60.361.0.02)
|
|
6543535
|
Muốn đi đại tiện nhưng không
đủ sức rặn
|
U60.361.0.02.Đ05
|
Thể Khí hư (U60.361.0.02)
|
|
6543536
|
Rặn thì toát mồ hôi
|
U60.361.0.02.Đ06
|
Thể Khí hư (U60.361.0.02)
|
|
6543537
|
Đại tiện xong thì mệt
|
U60.361.0.02.Đ07
|
Thể Khí hư (U60.361.0.02)
|
|
6543538
|
Phân không khô cứng
|
U60.361.0.02.Đ08
|
Thể Khí hư (U60.361.0.02)
|
|
6543539
|
Triệu chứng khác
|
U60.361.0.02.Đ09
|
Thể Khí hư (U60.361.0.02)
|
|
6543540
|
Nấc
|
U60.361.0.03.Đ01
|
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03)
|
|
6543541
|
Nôn
|
U60.361.0.03.Đ02
|
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03)
|
|
6543542
|
Đại tiện táo kết
|
U60.361.0.03.Đ03
|
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03)
|
|
6543543
|
Đau quặn bụng
|
U60.361.0.03.Đ04
|
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03)
|
|
6543544
|
Bụng đầy trướng
|
U60.361.0.03.Đ05
|
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03)
|
|
6543545
|
Tay chân lạnh
|
U60.361.0.03.Đ06
|
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03)
|
|
6543546
|
Ấn bụng đau cự án
|
U60.361.0.03.Đ07
|
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03)
|
|
6543547
|
Triệu chứng khác
|
U60.361.0.03.Đ08
|
Thể Lãnh bí (U60.361.0.03)
|
|
6543548
|
Ợ hơi nhiều
|
U60.361.0.04.Đ01
|
Thể Khí trệ (U60.361.0.04)
|
|
6543549
|
Ăn ít
|
U60.361.0.04.Đ02
|
Thể Khí trệ (U60.361.0.04)
|
|
6543550
|
Đại tiện khó
|
U60.361.0.04.Đ03
|
Thể Khí trệ (U60.361.0.04)
|
|
6543551
|
Đầy tức ngực sườn
|
U60.361.0.04.Đ04
|
Thể Khí trệ (U60.361.0.04)
|
|
6543552
|
Trường hợp nặng thì bụng trướng
đau
|
U60.361.0.04.Đ05
|
Thể Khí trệ (U60.361.0.04)
|
|
6543553
|
Triệu chứng khác
|
U60.361.0.04.Đ06
|
Thể Khí trệ (U60.361.0.04)
|
|
6543554
|
Người gầy
|
U60.361.0.05.Đ01
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543555
|
Gò má đỏ
|
U60.361.0.05.Đ02
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543556
|
Triều nhiệt
|
U60.361.0.05.Đ03
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543557
|
Đạo hãn
|
U60.361.0.05.Đ04
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543558
|
Đại tiện táo
|
U60.361.0.05.Đ05
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543559
|
Chóng mặt
|
U60.361.0.05.Đ06
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543560
|
Lưng gối đau mỏi
|
U60.361.0.05.Đ07
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543561
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U60.361.0.05.Đ08
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543562
|
Ù tai
|
U60.361.0.05.Đ09
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543563
|
Mất ngủ
|
U60.361.0.05.Đ10
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543564
|
Triệu chứng khác
|
U60.361.0.05.Đ11
|
Thể Âm hư (U60.361.0.05)
|
|
6543565
|
Sắc mặt không tươi
|
U60.361.0.06.Đ01
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543566
|
Triều nhiệt
|
U60.361.0.06.Đ02
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543567
|
Đạo hãn
|
U60.361.0.06.Đ03
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543568
|
Đại tiện bí kết
|
U60.361.0.06.Đ04
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543569
|
Chóng mặt
|
U60.361.0.06.Đ05
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543570
|
Hoa mắt
|
U60.361.0.06.Đ06
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543571
|
Hay quên
|
U60.361.0.06.Đ07
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543572
|
Miệng khô
|
U60.361.0.06.Đ08
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543573
|
Lưng gối đau mỏi
|
U60.361.0.06.Đ09
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543574
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U60.361.0.06.Đ10
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543575
|
Hồi hộp
|
U60.361.0.06.Đ11
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543576
|
Đánh trống ngực
|
U60.361.0.06.Đ12
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543577
|
Ù tai
|
U60.361.0.06.Đ13
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543578
|
Mất ngủ
|
U60.361.0.06.Đ14
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543579
|
Triệu chứng khác
|
U60.361.0.06.Đ15
|
Thể Huyết hư (U60.361.0.06)
|
|
6543580
|
Mặt đỏ
|
U60.361.0.07.Đ01
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.361.0.07)
|
|
6543581
|
Hơi thở hôi
|
U60.361.0.07.Đ02
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.361.0.07)
|
|
6543582
|
Người nóng
|
U60.361.0.07.Đ03
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.361.0.07)
|
|
6543583
|
Phân khô kết
|
U60.361.0.07.Đ04
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.361.0.07)
|
|
6543584
|
Nước tiểu ít
|
U60.361.0.07.Đ05
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.361.0.07)
|
|
6543585
|
Nước tiểu đỏ
|
U60.361.0.07.Đ06
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.361.0.07)
|
|
6543586
|
Miệng khô
|
U60.361.0.07.Đ07
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.361.0.07)
|
|
6543587
|
Bụng trướng
|
U60.361.0.07.Đ08
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.361.0.07)
|
|
6543588
|
Triệu chứng khác
|
U60.361.0.07.Đ09
|
Thể Nhiệt kết trường vị
(U60.361.0.07)
|
|
6543589
|
Triệu chứng
|
U60.361.0.08.Đ00
|
Thể khác (U60.361.0.08)
|
|
Đái dầm (F98.0)
|
|
6543590
|
Mắt đỏ
|
F98.0.01.Đ01
|
Thể thấp nhiệt ở kinh Can
(F98.0.01)
|
|
6543591
|
Đại tiện khô táo
|
F98.0.01.Đ02
|
Thể thấp nhiệt ở kinh Can
(F98.0.01)
|
|
6543592
|
Đái dầm
|
F98.0.01.Đ03
|
Thể thấp nhiệt ở kinh Can
(F98.0.01)
|
|
6543593
|
Nước tiểu ít, màu vàng sẫm
|
F98.0.01.Đ04
|
Thể thấp nhiệt ở kinh Can (F98.0.01)
|
|
6543594
|
Ban ngày hay đái rắt, có lúc
đái buốt
|
F98.0.01.Đ05
|
Thể thấp nhiệt ở kinh Can
(F98.0.01)
|
|
6543595
|
Đêm ngủ không yên
|
F98.0.01.Đ06
|
Thể thấp nhiệt ở kinh Can
(F98.0.01)
|
|
6543596
|
Nghiến răng trong khi ngủ
|
F98.0.01.K01
|
Thể thấp nhiệt ở kinh Can
(F98.0.01)
|
|
6543597
|
Dễ cáu giận
|
F98.0.01.K02
|
Thể thấp nhiệt ở kinh Can
(F98.0.01)
|
|
6543598
|
Triệu chứng khác
|
F98.0.01.Đ07
|
Thể thấp nhiệt ở kinh Can
(F98.0.01)
|
|
6543599
|
Người gầy
|
F98.0.02.Đ01
|
Thể Tâm Thận bất giao
(F98.0.02)
|
|
6543600
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
F98.0.02.Đ02
|
Thể Tâm Thận bất giao
(F98.0.02)
|
|
6543601
|
Đái dầm
|
F98.0.02.Đ03
|
Thể Tâm Thận bất giao
(F98.0.02)
|
|
6543602
|
Hay ngủ mơ, ngủ không yên giấc
|
F98.0.02.Đ04
|
Thể Tâm Thận bất giao
(F98.0.02)
|
|
6543603
|
Không chịu ngồi yên
|
F98.0.02.K01
|
Thể Tâm Thận bất giao
(F98.0.02)
|
|
6543604
|
Ban ngày thường nghịch ngợm
hoạt động nhiều
|
F98.0.02.K02
|
Thể Tâm Thận bất giao
(F98.0.02)
|
|
6543605
|
Triệu chứng khác
|
F98.0.02.Đ05
|
Thể Tâm Thận bất giao
(F98.0.02)
|
|
6543606
|
Sắc mặt trắng, nhợt nhạt
|
F98.0.03.Đ01
|
Thể Hạ nguyên hư hàn
(F98.0.03)
|
|
6543607
|
Sợ lạnh
|
F98.0.03.Đ02
|
Thể Hạ nguyên hư hàn
(F98.0.03)
|
|
6543608
|
Đái dầm lúc đang ngủ say
|
F98.0.03.Đ03
|
Thể Hạ nguyên hư hàn
(F98.0.03)
|
|
6543609
|
Một đêm đái dầm nhiều lần
|
F98.0.03.Đ04
|
Thể Hạ nguyên hư hàn (F98.0.03)
|
|
6543610
|
Nước tiểu trong và nhiều
|
F98.0.03.Đ05
|
Thể Hạ nguyên hư hàn
(F98.0.03)
|
|
6543611
|
Chân tay lạnh
|
F98.0.03.Đ06
|
Thể Hạ nguyên hư hàn
(F98.0.03)
|
|
6543612
|
Người mệt mỏi
|
F98.0.03.Đ07
|
Thể Hạ nguyên hư hàn
(F98.0.03)
|
|
6543613
|
Triệu chứng khác
|
F98.0.03.Đ08
|
Thể Hạ nguyên hư hàn
(F98.0.03)
|
|
6543614
|
Sắc mặt nhợt
|
F98.0.04.Đ01
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543615
|
Chán ăn
|
F98.0.04.Đ02
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543616
|
Đại tiện nát
|
F98.0.04.Đ03
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543617
|
Trẻ ban đêm đái dầm lượng nước
tiểu ít
|
F98.0.04.Đ04
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543618
|
Ban ngày đi tiểu nhiều
|
F98.0.04.Đ05
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543619
|
Nước tiểu trong
|
F98.0.04.Đ06
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543620
|
Bụng đầy trướng
|
F98.0.04.Đ07
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543621
|
Mệt mỏi ít hoạt động
|
F98.0.04.Đ08
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543622
|
Tự hãn
|
F98.0.04.K01
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543623
|
Hay mắc cảm mạo
|
F98.0.04.K02
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543624
|
Triệu chứng khác
|
F98.0.04.Đ09
|
Thể Tỳ Phế hư tổn (F98.0.04)
|
|
6543625
|
Triệu chứng
|
F98.0.05.Đ00
|
Thể khác (F98.0.05)
|
|
Thạch lâm (U63.361)
|
|
6543626
|
Tiểu nhiều lần
|
U63.361.01.Đ01
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.01)
|
|
6543627
|
Tiểu buốt
|
U63.361.01.Đ02
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.01)
|
|
6543628
|
Tiểu rắt
|
U63.361.01.Đ03
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.01)
|
|
6543629
|
Tiểu ra máu
|
U63.361.01.Đ04
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.01)
|
|
6543630
|
Bụng, lưng đau dữ dội
|
U63.361.01.Đ05
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.01)
|
|
6543631
|
Đau lan ra vùng hạ vị hay lan
xuống bộ phận sinh dục
|
U63.361.01.Đ06
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.01)
|
|
6543632
|
Triệu chứng khác
|
U63.361.01.Đ07
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.01)
|
|
6543633
|
Tiểu tiện khó
|
U63.361.02.Đ01
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.02)
|
|
6543634
|
Tiểu tiện ra máu tươi hoặc
máu cục
|
U63.361.02.Đ02
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.02)
|
|
6543635
|
Đau lưng liên tục
|
U63.361.02.Đ03
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.02)
|
|
6543636
|
Đau tức vùng hạ vị kèm đầy
trướng
|
U63.361.02.Đ04
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.02)
|
|
6543637
|
Triệu chứng khác
|
U63.361.02.Đ05
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.02)
|
|
6543638
|
Tiểu tiện không lợi
|
U63.361.03.Đ01
|
Thể Thận hư (U63.361.03)
|
|
6543639
|
Lưng đau
|
U63.361.03.Đ02
|
Thể Thận hư (U63.361.03)
|
|
6543640
|
Gối mỏi
|
U63.361.03.Đ03
|
Thể Thận hư (U63.361.03)
|
|
6543641
|
Người mệt mỏi vô lực
|
U63.361.03.Đ04
|
Thể Thận hư (U63.361.03)
|
|
6543642
|
Có thể tiểu ra sỏi
|
U63.361.03.K01
|
Thể Thận hư (U63.361.03)
|
|
6543643
|
Vận động quá nhiều bệnh thường
tái phát
|
U63.361.03.K02
|
Thể Thận hư (U63.361.03)
|
|
6543644
|
Mệt mỏi bệnh thường tái phát
|
U63.361.03.K03
|
Thể Thận hư (U63.361.03)
|
|
6543645
|
Triệu chứng khác
|
U63.361.03.Đ05
|
Thể Thận hư (U63.361.03)
|
|
6543646
|
Triệu chứng
|
U63.361.04.Đ00
|
Thể khác (U63.361.04)
|
|
Thạch lâm (U63.361.2)
|
|
6543647
|
Tiểu nhiều lần
|
U63.361.2.01.Đ01
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01)
|
|
6543648
|
Tiểu buốt
|
U63.361.2.01.Đ02
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01)
|
|
6543649
|
Tiểu rắt
|
U63.361.2.01.Đ03
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01)
|
|
6543650
|
Tiểu ra máu
|
U63.361.2.01.Đ04
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01)
|
|
6543651
|
Bụng, lưng đau dữ dội
|
U63.361.2.01.Đ05
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01)
|
|
6543652
|
Đau lan ra vùng hạ vị hay lan
xuống bộ phận sinh dục
|
U63.361.2.01.Đ06
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01)
|
|
6543653
|
Triệu chứng khác
|
U63.361.2.01.Đ07
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.2.01)
|
|
6543654
|
Tiểu tiện khó
|
U63.361.2.02.Đ01
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.2.02)
|
|
6543655
|
Tiểu tiện ra máu tươi hoặc
máu cục
|
U63.361.2.02.Đ02
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.2.02)
|
|
6543656
|
Đau lưng liên tục
|
U63.361.2.02.Đ03
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.2.02)
|
|
6543657
|
Đau tức vùng hạ vị kèm đầy
trướng
|
U63.361.2.02.Đ04
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.2.02)
|
|
6543658
|
Triệu chứng khác
|
U63.361.2.02.Đ05
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.2.02)
|
|
6543659
|
Tiểu tiện không lợi
|
U63.361.2.03.Đ01
|
Thể Thận hư (U63.361.2.03)
|
|
6543660
|
Lưng đau
|
U63.361.2.03.Đ02
|
Thể Thận hư (U63.361.2.03)
|
|
6543661
|
Gối mỏi
|
U63.361.2.03.Đ03
|
Thể Thận hư (U63.361.2.03)
|
|
6543662
|
Người mệt mỏi vô lực
|
U63.361.2.03.Đ04
|
Thể Thận hư (U63.361.2.03)
|
|
6543663
|
Có thể tiểu ra sỏi
|
U63.361.2.03.K01
|
Thể Thận hư (U63.361.2.03)
|
|
6543664
|
Vận động quá nhiều bệnh thường
tái phát
|
U63.361.2.03.K02
|
Thể Thận hư (U63.361.2.03)
|
|
6543665
|
Mệt mỏi bệnh thường tái phát
|
U63.361.2.03.K03
|
Thể Thận hư (U63.361.2.03)
|
|
6543666
|
Triệu chứng khác
|
U63.361.2.03.Đ05
|
Thể Thận hư (U63.361.2.03)
|
|
6543667
|
Triệu chứng
|
U63.361.2.04.Đ00
|
Thể khác (U63.361.2.04)
|
|
Thạch lâm (U63.361.9)
|
|
6543668
|
Tiểu nhiều lần
|
U63.361.9.01.Đ01
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01)
|
|
6543669
|
Tiểu buốt
|
U63.361.9.01.Đ02
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01)
|
|
6543670
|
Tiểu rắt
|
U63.361.9.01.Đ03
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01)
|
|
6543671
|
Tiểu ra máu
|
U63.361.9.01.Đ04
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01)
|
|
6543672
|
Bụng, lưng đau dữ dội
|
U63.361.9.01.Đ05
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01)
|
|
6543673
|
Đau lan ra vùng hạ vị hay lan
xuống bộ phận sinh dục
|
U63.361.9.01.Đ06
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01)
|
|
6543674
|
Triệu chứng khác
|
U63.361.9.01.Đ07
|
Thể thấp nhiệt (U63.361.9.01)
|
|
6543675
|
Tiểu tiện khó
|
U63.361.9.02.Đ01
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.9.02)
|
|
6543676
|
Tiểu tiện ra máu tươi hoặc
máu cục
|
U63.361.9.02.Đ02
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.9.02)
|
|
6543677
|
Đau lưng liên tục
|
U63.361.9.02.Đ03
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.9.02)
|
|
6543678
|
Đau tức vùng hạ vị kèm đầy
trướng
|
U63.361.9.02.Đ04
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.9.02)
|
|
6543679
|
Triệu chứng khác
|
U63.361.9.02.Đ05
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.361.9.02)
|
|
6543680
|
Tiểu tiện không lợi
|
U63.361.9.03.Đ01
|
Thể Thận hư (U63.361.9.03)
|
|
6543681
|
Lưng đau
|
U63.361.9.03.Đ02
|
Thể Thận hư (U63.361.9.03)
|
|
6543682
|
Gối mỏi
|
U63.361.9.03.Đ03
|
Thể Thận hư (U63.361.9.03)
|
|
6543683
|
Người mệt mỏi vô lực
|
U63.361.9.03.Đ04
|
Thể Thận hư (U63.361.9.03)
|
|
6543684
|
Có thể tiểu ra sỏi
|
U63.361.9.03.K01
|
Thể Thận hư (U63.361.9.03)
|
|
6543685
|
Vận động quá nhiều bệnh thường
tái phát
|
U63.361.9.03.K02
|
Thể Thận hư (U63.361.9.03)
|
|
6543686
|
Mệt mỏi bệnh thường tái phát
|
U63.361.9.03.K03
|
Thể Thận hư (U63.361.9.03)
|
|
6543687
|
Triệu chứng khác
|
U63.361.9.03.Đ05
|
Thể Thận hư (U63.361.9.03)
|
|
6543688
|
Triệu chứng
|
U63.361.9.04.Đ00
|
Thể khác (U63.361.9.04)
|
|
Thạch lâm (U63.371)
|
|
6543689
|
Tiểu nhiều lần
|
U63.371.01.Đ01
|
Thể thấp nhiệt (U63.371.01)
|
|
6543690
|
Tiểu buốt
|
U63.371.01.Đ02
|
Thể thấp nhiệt (U63.371.01)
|
|
6543691
|
Tiểu rắt
|
U63.371.01.Đ03
|
Thể thấp nhiệt (U63.371.01)
|
|
6543692
|
Tiểu ra máu
|
U63.371.01.Đ04
|
Thể thấp nhiệt (U63.371.01)
|
|
6543693
|
Bụng, lưng đau dữ dội
|
U63.371.01.Đ05
|
Thể thấp nhiệt (U63.371.01)
|
|
6543694
|
Đau lan ra vùng hạ vị hay lan
xuống bộ phận sinh dục
|
U63.371.01.Đ06
|
Thể thấp nhiệt (U63.371.01)
|
|
6543695
|
Triệu chứng khác
|
U63.371.01.Đ07
|
Thể thấp nhiệt (U63.371.01)
|
|
6543696
|
Tiểu tiện khó
|
U63.371.02.Đ01
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.371.02)
|
|
6543697
|
Tiểu tiện ra máu tươi hoặc
máu cục
|
U63.371.02.Đ02
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.371.02)
|
|
6543698
|
Đau lưng liên tục
|
U63.371.02.Đ03
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.371.02)
|
|
6543699
|
Đau tức vùng hạ vị kèm đầy
trướng
|
U63.371.02.Đ04
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.371.02)
|
|
6543700
|
Triệu chứng khác
|
U63.371.02.Đ05
|
Thể Khí trệ huyết ứ
(U63.371.02)
|
|
6543701
|
Tiểu tiện không lợi
|
U63.371.03.Đ01
|
Thể Thận hư (U63.371.03)
|
|
6543702
|
Lưng đau
|
U63.371.03.Đ02
|
Thể Thận hư (U63.371.03)
|
|
6543703
|
Gối mỏi
|
U63.371.03.Đ03
|
Thể Thận hư (U63.371.03)
|
|
6543704
|
Người mệt mỏi vô lực
|
U63.371.03.Đ04
|
Thể Thận hư (U63.371.03)
|
|
6543705
|
Có thể tiểu ra sỏi
|
U63.371.03.K01
|
Thể Thận hư (U63.371.03)
|
|
6543706
|
Vận động quá nhiều bệnh thường
tái phát
|
U63.371.03.K02
|
Thể Thận hư (U63.371.03)
|
|
6543707
|
Mệt mỏi bệnh thường tái phát
|
U63.371.03.K03
|
Thể Thận hư (U63.371.03)
|
|
6543708
|
Triệu chứng khác
|
U63.371.03.Đ05
|
Thể Thận hư (U63.371.03)
|
|
6543709
|
Triệu chứng
|
U63.371.04.Đ00
|
Thể khác (U63.371.04)
|
|
Long bế (U63.271)
|
|
6543710
|
Đại tiện táo
|
U63.271.01.Đ01
|
Thể thấp nhiệt (U63.271.01)
|
|
6543711
|
Đi tiểu khó
|
U63.271.01.Đ02
|
Thể thấp nhiệt (U63.271.01)
|
|
6543712
|
Cảm giác đau buốt
|
U63.271.01.Đ03
|
Thể thấp nhiệt (U63.271.01)
|
|
6543713
|
Đi tiểu nhiều lần trong ngày
|
U63.271.01.Đ04
|
Thể thấp nhiệt (U63.271.01)
|
|
6543714
|
Nước tiểu ít, vàng
|
U63.271.01.Đ05
|
Thể thấp nhiệt (U63.271.01)
|
|
6543715
|
Bụng dưới đau
|
U63.271.01.Đ06
|
Thể thấp nhiệt (U63.271.01)
|
|
6543716
|
Khát nước
|
U63.271.01.Đ07
|
Thể thấp nhiệt (U63.271.01)
|
|
6543717
|
Sốt
|
U63.271.01.K01
|
Thể thấp nhiệt (U63.271.01)
|
|
6543718
|
Nước tiểu đôi khi đỏ và đục
|
U63.271.01.K02
|
Thể thấp nhiệt (U63.271.01)
|
|
6543719
|
Triệu chứng khác
|
U63.271.01.Đ08
|
Thể thấp nhiệt (U63.271.01)
|
|
6543720
|
Tinh thần mỏi mệt
|
U63.271.02.Đ01
|
Thể Thận khí hư (U63.271.02)
|
|
6543721
|
Sắc mặt tái nhợt
|
U63.271.02.Đ02
|
Thể Thận khí hư (U63.271.02)
|
|
6543722
|
Tiểu tiện nhiều lần không
thông
|
U63.271.02.Đ03
|
Thể Thận khí hư (U63.271.02)
|
|
6543723
|
Đi tiểu thường không hết bãi,
nhỏ giọt khó đi
|
U63.271.02.Đ04
|
Thể Thận khí hư (U63.271.02)
|
|
6543724
|
Váng đầu
|
U63.271.02.Đ05
|
Thể Thận khí hư (U63.271.02)
|
|
6543725
|
Hoa mắt
|
U63.271.02.Đ06
|
Thể Thận khí hư (U63.271.02)
|
|
6543726
|
Lưng gối đau mỏi
|
U63.271.02.Đ07
|
Thể Thận khí hư (U63.271.02)
|
|
6543727
|
Ít ngủ, hay mê
|
U63.271.02.Đ08
|
Thể Thận khí hư (U63.271.02)
|
|
6543728
|
Triệu chứng khác
|
U63.271.02.Đ09
|
Thể Thận khí hư (U63.271.02)
|
|
6543729
|
Tiểu nhiều lần
|
U63.271.03.Đ01
|
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ
huyết ứ) (U63.271.03)
|
|
6543730
|
Tiểu không thông
|
U63.271.03.Đ02
|
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ
huyết ứ) (U63.271.03)
|
|
6543731
|
Dòng tiểu nhỏ như sợi chỉ, đứt
quãng
|
U63.271.03.Đ03
|
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ
huyết ứ) (U63.271.03)
|
|
6543732
|
Đi tiểu nhỏ giọt
|
U63.271.03.K01
|
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ
huyết ứ) (U63.271.03)
|
|
6543733
|
Tiểu đau kèm đầy trướng bụng
dưới
|
U63.271.03.K02
|
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ
huyết ứ) (U63.271.03)
|
|
6543734
|
Triệu chứng khác
|
U63.271.03.Đ04
|
Thể đàm trệ huyết ứ (khí trệ
huyết ứ) (U63.271.03)
|
|
6543735
|
Triệu chứng
|
U63.271.04.Đ00
|
Thể khác (U63.271.04)
|
|
Cốt tý (U62.251)
|
|
6543736
|
Sắc mặt nhợt
|
U62.251.01.Đ01
|
Thể Can Thận khuy hư, phong
thấp xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543737
|
Sắc mặt đỏ
|
U62.251.01.Đ02
|
Thể Can Thận khuy hư, phong
thấp xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543738
|
Miệng họng khô
|
U62.251.01.Đ03
|
Thể Can Thận khuy hư, phong
thấp xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543739
|
Đau lưng âm ỉ
|
U62.251.01.Đ04
|
Thể Can Thận khuy hư, phong
thấp xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543740
|
Lao động đau nhiều
|
U62.251.01.Đ05
|
Thể Can Thận khuy hư, phong
thấp xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543741
|
Nghỉ ngơi đau giảm ít
|
U62.251.01.Đ06
|
Thể Can Thận khuy hư, phong thấp
xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543742
|
Bụng dưới lạnh đau
|
U62.251.01.Đ07
|
Thể Can Thận khuy hư, phong
thấp xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543743
|
Chân gối yếu
|
U62.251.01.Đ08
|
Thể Can Thận khuy hư, phong
thấp xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543744
|
Chân tay lạnh
|
U62.251.01.Đ09
|
Thể Can Thận khuy hư, phong
thấp xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543745
|
Lòng bàn tay bàn chân nóng
|
U62.251.01.Đ10
|
Thể Can Thận khuy hư, phong
thấp xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543746
|
Triệu chứng khác
|
U62.251.01.Đ11
|
Thể Can Thận khuy hư, phong
thấp xâm nhập (U62.251.01)
|
|
6543747
|
Sắc mặt xanh tím
|
U62.251.02.Đ01
|
Thể khí trệ huyết ứ
(U62.251.02)
|
|
6543748
|
Da và móng tay khô sáp
|
U62.251.02.Đ02
|
Thể khí trệ huyết ứ
(U62.251.02)
|
|
6543749
|
Đau cố định
|
U62.251.02.Đ03
|
Thể khí trệ huyết ứ
(U62.251.02)
|
|
6543750
|
Bế kinh
|
U62.251.02.Đ04
|
Thể khí trệ huyết ứ
(U62.251.02)
|
|
6543751
|
Đau bụng kinh
|
U62.251.02.Đ05
|
Thể khí trệ huyết ứ
(U62.251.02)
|
|
6543752
|
Kinh kèm theo máu cục
|
U62.251.02.Đ06
|
Thể khí trệ huyết ứ
(U62.251.02)
|
|
6543753
|
Đau cự án vùng lưng
|
U62.251.02.Đ07
|
Thể khí trệ huyết ứ (U62.251.02)
|
|
6543754
|
Đau cự án vùng cổ gáy
|
U62.251.02.K01
|
Thể khí trệ huyết ứ
(U62.251.02)
|
|
6543755
|
Triệu chứng khác
|
U62.251.02.Đ08
|
Thể khí trệ huyết ứ
(U62.251.02)
|
|
6543756
|
Sắc mặt nhợt
|
U62.251.03.Đ01
|
Thể Thận dương hư
(U62.251.03)
|
|
6543757
|
Sợ lạnh
|
U62.251.03.Đ02
|
Thể Thận dương hư
(U62.251.03)
|
|
6543758
|
Đại tiện phân nát
|
U62.251.03.Đ03
|
Thể Thận dương hư
(U62.251.03)
|
|
6543759
|
Tiểu đêm
|
U62.251.03.Đ04
|
Thể Thận dương hư
(U62.251.03)
|
|
6543760
|
Vùng thắt lưng đau âm ỉ
|
U62.251.03.Đ05
|
Thể Thận dương hư (U62.251.03)
|
|
6543761
|
Lao động đau nhiều
|
U62.251.03.Đ06
|
Thể Thận dương hư
(U62.251.03)
|
|
6543762
|
Chân gối yếu
|
U62.251.03.Đ07
|
Thể Thận dương hư
(U62.251.03)
|
|
6543763
|
Bụng dưới lạnh
|
U62.251.03.Đ08
|
Thể Thận dương hư
(U62.251.03)
|
|
6543764
|
Chân tay lạnh
|
U62.251.03.Đ09
|
Thể Thận dương hư
(U62.251.03)
|
|
6543765
|
Nghỉ ngơi đau giảm ít
|
U62.251.03.K01
|
Thể Thận dương hư
(U62.251.03)
|
|
6543766
|
Triệu chứng khác
|
U62.251.03.Đ10
|
Thể Thận dương hư
(U62.251.03)
|
|
6543767
|
Người gầy
|
U62.251.04.Đ01
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543768
|
Phù thũng
|
U62.251.04.Đ02
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543769
|
Sắc mặt kém nhuận
|
U62.251.04.Đ03
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543770
|
Tiếng nói nhỏ
|
U62.251.04.Đ04
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543771
|
Ăn kém
|
U62.251.04.Đ05
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543772
|
Miệng nhạt
|
U62.251.04.Đ06
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543773
|
Đại tiện phân nát
|
U62.251.04.Đ07
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543774
|
Cảm giác chóng mặt
|
U62.251.04.Đ08
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543775
|
Chân tay mỏi, tê
|
U62.251.04.Đ09
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543776
|
Không muốn vận động
|
U62.251.04.Đ10
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543777
|
Bụng đầy trướng
|
U62.251.04.Đ11
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543778
|
Người bệu trệ
|
U62.251.04.K01
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543779
|
Ngại nói
|
U62.251.04.K02
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543780
|
Hụt hơi
|
U62.251.04.K03
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543781
|
Phân sống
|
U62.251.04.K04
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543782
|
Triệu chứng khác
|
U62.251.04.Đ12
|
Thể Tỳ khí hư (U62.251.04)
|
|
6543783
|
Người gầy yếu
|
U62.251.05.Đ01
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543784
|
Tiểu đêm
|
U62.251.05.Đ02
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543785
|
Rụng tóc
|
U62.251.05.Đ03
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543786
|
Răng lung lay
|
U62.251.05.Đ04
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543787
|
Hay quên
|
U62.251.05.Đ05
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543788
|
Ù tai
|
U62.251.05.Đ06
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543789
|
Nam giới tinh ít
|
U62.251.05.Đ07
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543790
|
Lão suy sớm
|
U62.251.05.Đ08
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543791
|
Nữ giới kinh bế
|
U62.251.05.K01
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543792
|
Nam giới bất lực
|
U62.251.05.K02
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543793
|
Triệu chứng khác
|
U62.251.05.Đ09
|
Thể Thận tinh bất túc
(U62.251.05)
|
|
6543794
|
Cơ thể gầy
|
U62.251.06.Đ01
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543795
|
Gò má đỏ
|
U62.251.06.Đ02
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543796
|
Triều nhiệt
|
U62.251.06.Đ03
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543797
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U62.251.06.Đ04
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543798
|
Đạo hãn
|
U62.251.06.Đ05
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543799
|
Tiểu vàng ít
|
U62.251.06.Đ06
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543800
|
Tiểu đêm
|
U62.251.06.Đ07
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543801
|
Hoa mắt
|
U62.251.06.Đ08
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543802
|
Tóc rụng
|
U62.251.06.Đ09
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543803
|
Răng lung lay
|
U62.251.06.Đ10
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543804
|
Miệng khô
|
U62.251.06.Đ11
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543805
|
Đau lưng
|
U62.251.06.Đ12
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543806
|
Mỏi gối
|
U62.251.06.Đ13
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543807
|
Ù tai
|
U62.251.06.Đ14
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543808
|
Mất ngủ
|
U62.251.06.Đ15
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543809
|
Nữ giới kinh ít
|
U62.251.06.Đ16
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543810
|
Nam giới di tinh
|
U62.251.06.Đ17
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543811
|
Cốt chưng phát nhiệt
|
U62.251.06.K01
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543812
|
Hay mê
|
U62.251.06.K02
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543813
|
Nữ giới thấy băng lậu
|
U62.251.06.K03
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543814
|
Triệu chứng khác
|
U62.251.06.Đ18
|
Thể Thận âm hư (U62.251.06)
|
|
6543815
|
Triệu chứng
|
U62.251.07.Đ00
|
Thể khác (U62.251.07)
|
|
Tiêu khát (U53.241)
|
|
6543816
|
Người gầy
|
U53.241.01.Đ01
|
Thể huyết ứ (U53.241.01)
|
|
6543817
|
Sắc mặt sạm (ám tối)
|
U53.241.01.Đ02
|
Thể huyết ứ (U53.241.01)
|
|
6543818
|
Môi nhợt
|
U53.241.01.Đ03
|
Thể huyết ứ (U53.241.01)
|
|
6543819
|
Đi tiểu nhiều
|
U53.241.01.Đ04
|
Thể huyết ứ (U53.241.01)
|
|
6543820
|
Miệng khô
|
U53.241.01.Đ05
|
Thể huyết ứ (U53.241.01)
|
|
6543821
|
Chân tay tê bì
|
U53.241.01.Đ06
|
Thể huyết ứ (U53.241.01)
|
|
6543822
|
Chân tay có điểm đau chói
|
U53.241.01.Đ07
|
Thể huyết ứ (U53.241.01)
|
|
6543823
|
Đau nhiều về đêm
|
U53.241.01.Đ08
|
Thể huyết ứ (U53.241.01)
|
|
6543824
|
Triệu chứng khác
|
U53.241.01.Đ09
|
Thể huyết ứ (U53.241.01)
|
|
6543825
|
Da khô
|
U53.241.02.Đ01
|
Thể Phế vị táo nhiệt
(U53.241.02)
|
|
6543826
|
Miệng khô
|
U53.241.02.Đ02
|
Thể Phế vị táo nhiệt
(U53.241.02)
|
|
6543827
|
Mau đói
|
U53.241.02.Đ03
|
Thể Phế vị táo nhiệt
(U53.241.02)
|
|
6543828
|
Uống nước nhiều
|
U53.241.02.Đ04
|
Thể Phế vị táo nhiệt
(U53.241.02)
|
|
6543829
|
Khát nước
|
U53.241.02.Đ05
|
Thể Phế vị táo nhiệt
(U53.241.02)
|
|
6543830
|
Đại tiện táo kết
|
U53.241.02.Đ06
|
Thể Phế vị táo nhiệt
(U53.241.02)
|
|
6543831
|
Triệu chứng khác
|
U53.241.02.Đ07
|
Thể Phế vị táo nhiệt
(U53.241.02)
|
|
6543832
|
Sắc mặt nhợt
|
U53.241.03.Đ01
|
Thể khí âm lưỡng hư
(U53.241.03)
|
|
6543833
|
Ăn nhiều
|
U53.241.03.Đ02
|
Thể khí âm lưỡng hư
(U53.241.03)
|
|
6543834
|
Mau đói
|
U53.241.03.Đ03
|
Thể khí âm lưỡng hư
(U53.241.03)
|
|
6543835
|
Miệng khô không muốn uống nước
|
U53.241.03.Đ04
|
Thể khí âm lưỡng hư
(U53.241.03)
|
|
6543836
|
Đầy bụng
|
U53.241.03.Đ05
|
Thể khí âm lưỡng hư
(U53.241.03)
|
|
6543837
|
Tay chân tê bì
|
U53.241.03.Đ06
|
Thể khí âm lưỡng hư
(U53.241.03)
|
|
6543838
|
Người mệt mỏi
|
U53.241.03.Đ07
|
Thể khí âm lưỡng hư
(U53.241.03)
|
|
6543839
|
Chán ăn
|
U53.241.03.K01
|
Thể khí âm lưỡng hư
(U53.241.03)
|
|
6543840
|
Chậm tiêu
|
U53.241.03.K02
|
Thể khí âm lưỡng hư
(U53.241.03)
|
|
6543841
|
Triệu chứng khác
|
U53.241.03.Đ08
|
Thể khí âm lưỡng hư
(U53.241.03)
|
|
6543842
|
Sắc mặt sạm đen
|
U53.241.04.Đ01
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543843
|
Lưỡi khô
|
U53.241.04.Đ02
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543844
|
Sợ lạnh
|
U53.241.04.Đ03
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543845
|
Tự hãn
|
U53.241.04.Đ04
|
Thể âm dương lưỡng hư (U53.241.04)
|
|
6543846
|
Uống nhiều
|
U53.241.04.Đ05
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543847
|
Đi tiểu nhiều
|
U53.241.04.Đ06
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543848
|
Nước tiểu đặc, đục
|
U53.241.04.Đ07
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543849
|
Họng khô
|
U53.241.04.Đ08
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543850
|
Chân tay lạnh
|
U53.241.04.Đ09
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543851
|
Lòng bàn tay bàn chân nóng
|
U53.241.04.Đ10
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543852
|
Người mệt mỏi
|
U53.241.04.Đ11
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543853
|
Triệu chứng khác
|
U53.241.04.Đ12
|
Thể âm dương lưỡng hư
(U53.241.04)
|
|
6543854
|
Người gầy
|
U53.241.05.Đ01
|
Thể Can Thận âm hư
(U53.241.05)
|
|
6543855
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U53.241.05.Đ02
|
Thể Can Thận âm hư
(U53.241.05)
|
|
6543856
|
Cốt chưng
|
U53.241.05.Đ03
|
Thể Can Thận âm hư
(U53.241.05)
|
|
6543857
|
Đi tiểu nhiều
|
U53.241.05.Đ04
|
Thể Can Thận âm hư
(U53.241.05)
|
|
6543858
|
Nước tiểu vẩn đục
|
U53.241.05.Đ05
|
Thể Can Thận âm hư
(U53.241.05)
|
|
6543859
|
Chóng mặt
|
U53.241.05.Đ06
|
Thể Can Thận âm hư
(U53.241.05)
|
|
6543860
|
Đau mỏi lưng gối
|
U53.241.05.Đ07
|
Thể Can Thận âm hư
(U53.241.05)
|
|
6543861
|
Ù tai
|
U53.241.05.Đ08
|
Thể Can Thận âm hư
(U53.241.05)
|
|
6543862
|
Triệu chứng khác
|
U53.241.05.Đ09
|
Thể Can Thận âm hư
(U53.241.05)
|
|
6543863
|
Triệu chứng
|
U53.241.06.Đ00
|
Thể khác (U53.241.06)
|
|
Hư lao (U66.171)
|
|
6543864
|
Triệu chứng
|
U66.171.01.Đ00
|
Thể âm hư (U66.171.01)
|
|
6543865
|
Sắc mặt hồng
|
U66.171.01.01.Đ01
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543866
|
Dễ cáu gắt
|
U66.171.01.01.Đ02
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543867
|
Đau đầu
|
U66.171.01.01.Đ03
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543868
|
Chóng mặt
|
U66.171.01.01.Đ04
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543869
|
Mắt khô
|
U66.171.01.01.Đ05
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543870
|
Nhìn không rõ
|
U66.171.01.01.Đ06
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543871
|
Sợ ánh sáng
|
U66.171.01.01.Đ07
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543872
|
Chân tay tê dại
|
U66.171.01.01.Đ08
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543873
|
Cân cơ máy động
|
U66.171.01.01.Đ09
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543874
|
Ù tai
|
U66.171.01.01.K01
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543875
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.01.01.Đ10
|
Thể Can âm hư (U66.171.01.01)
|
|
6543876
|
Sắc mặt hồng
|
U66.171.01.02.Đ01
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543877
|
Phiền táo
|
U66.171.01.02.Đ02
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543878
|
Đạo hãn
|
U66.171.01.02.Đ03
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543879
|
Miệng khô
|
U66.171.01.02.Đ04
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543880
|
Loét miệng
|
U66.171.01.02.Đ05
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543881
|
Loét lưỡi
|
U66.171.01.02.Đ06
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543882
|
Hay quên
|
U66.171.01.02.Đ07
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543883
|
Hồi hộp
|
U66.171.01.02.Đ08
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543884
|
Mất ngủ
|
U66.171.01.02.Đ09
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543885
|
Lòng bàn tay bàn chân nóng
|
U66.171.01.02.Đ10
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543886
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.01.02.Đ11
|
Thể Tâm âm hư (U66.171.01.02)
|
|
6543887
|
Sắc mặt đỏ
|
U66.171.01.03.Đ01
|
Thể Tỳ Vị âm hư
(U66.171.01.03)
|
|
6543888
|
Nấc
|
U66.171.01.03.Đ02
|
Thể Tỳ Vị âm hư
(U66.171.01.03)
|
|
6543889
|
Không muốn ăn
|
U66.171.01.03.Đ03
|
Thể Tỳ Vị âm hư
(U66.171.01.03)
|
|
6543890
|
Nôn khan
|
U66.171.01.03.Đ04
|
Thể Tỳ Vị âm hư
(U66.171.01.03)
|
|
6543891
|
Táo bón
|
U66.171.01.03.Đ05
|
Thể Tỳ Vị âm hư
(U66.171.01.03)
|
|
6543892
|
Miệng họng khô
|
U66.171.01.03.Đ06
|
Thể Tỳ Vị âm hư
(U66.171.01.03)
|
|
6543893
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U66.171.01.03.Đ07
|
Thể Tỳ Vị âm hư
(U66.171.01.03)
|
|
6543894
|
Sốt nhẹ
|
U66.171.01.03.K01
|
Thể Tỳ Vị âm hư
(U66.171.01.03)
|
|
6543895
|
Loét miệng lưỡi
|
U66.171.01.03.K02
|
Thể Tỳ Vị âm hư
(U66.171.01.03)
|
|
6543896
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.01.03.Đ08
|
Thể Tỳ Vị âm hư
(U66.171.01.03)
|
|
6543897
|
Người gầy
|
U66.171.01.04.Đ01
|
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04)
|
|
6543898
|
Ho khan
|
U66.171.01.04.Đ02
|
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04)
|
|
6543899
|
Ho ra máu
|
U66.171.01.04.Đ03
|
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04)
|
|
6543900
|
Triều nhiệt
|
U66.171.01.04.Đ04
|
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04)
|
|
6543901
|
Đạo hãn
|
U66.171.01.04.Đ05
|
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04)
|
|
6543902
|
Họng khô
|
U66.171.01.04.Đ06
|
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04)
|
|
6543903
|
Khàn tiếng
|
U66.171.01.04.K01
|
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04)
|
|
6543904
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.01.04.Đ07
|
Thể Phế âm hư (U66.171.01.04)
|
|
6543905
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U66.171.01.05.Đ01
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543906
|
Đạo hãn
|
U66.171.01.05.Đ02
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543907
|
Nhức đầu
|
U66.171.01.05.Đ03
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543908
|
Hoa mắt chóng mặt
|
U66.171.01.05.Đ04
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543909
|
Răng lung lay
|
U66.171.01.05.Đ05
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543910
|
Miệng khô
|
U66.171.01.05.Đ06
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543911
|
Họng khô
|
U66.171.01.05.Đ07
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543912
|
Đau mỏi vùng thắt lưng
|
U66.171.01.05.Đ08
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543913
|
Nhức trong xương
|
U66.171.01.05.Đ09
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543914
|
Mỏi gối
|
U66.171.01.05.Đ10
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543915
|
Hai chân rã rời
|
U66.171.01.05.Đ11
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543916
|
Ù tai
|
U66.171.01.05.Đ12
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543917
|
Mất ngủ
|
U66.171.01.05.Đ13
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543918
|
Di tinh
|
U66.171.01.05.Đ14
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543919
|
Lòng bàn tay bàn chân nóng
|
U66.171.01.05.Đ15
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543920
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.01.05.Đ16
|
Thể Thận âm hư
(U66.171.01.05)
|
|
6543921
|
Triệu chứng
|
U66.171.02.Đ00
|
Thể Dương hư (U66.171.02)
|
|
6543922
|
Sắc mặt xanh
|
U66.171.02.01.Đ01
|
Thể Tâm dương hư
(U66.171.02.01)
|
|
6543923
|
Tự hãn
|
U66.171.02.01.Đ02
|
Thể Tâm dương hư
(U66.171.02.01)
|
|
6543924
|
Đau vùng ngực
|
U66.171.02.01.Đ03
|
Thể Tâm dương hư
(U66.171.02.01)
|
|
6543925
|
Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp)
|
U66.171.02.01.Đ04
|
Thể Tâm dương hư
(U66.171.02.01)
|
|
6543926
|
Mệt mỏi
|
U66.171.02.01.Đ05
|
Thể Tâm dương hư
(U66.171.02.01)
|
|
6543927
|
Thích nằm
|
U66.171.02.01.K01
|
Thể Tâm dương hư
(U66.171.02.01)
|
|
6543928
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.02.01.Đ06
|
Thể Tâm dương hư
(U66.171.02.01)
|
|
6543929
|
Sắc mặt vàng ải
|
U66.171.02.02.Đ01
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543930
|
Người lạnh
|
U66.171.02.02.Đ02
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543931
|
Chườm nóng đỡ đau
|
U66.171.02.02.Đ03
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543932
|
Ăn ít
|
U66.171.02.02.Đ04
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543933
|
Đại tiện phân lỏng
|
U66.171.02.02.Đ05
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543934
|
Đau bụng
|
U66.171.02.02.Đ06
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543935
|
Đầy bụng
|
U66.171.02.02.Đ07
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543936
|
Mệt mỏi
|
U66.171.02.02.Đ08
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543937
|
Khi bị lạnh thì đau tăng
|
U66.171.02.02.K01
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543938
|
Ăn uống không cẩn thận thì
đau tăng
|
U66.171.02.02.K02
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543939
|
Sôi bụng
|
U66.171.02.02.K03
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543940
|
Chân tay lạnh
|
U66.171.02.02.K04
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543941
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.02.02.Đ09
|
Thể Tỳ dương hư
(U66.171.02.02)
|
|
6543942
|
Sắc mặt trắng bệch
|
U66.171.02.03.Đ01
|
Thể Thận dương hư
(U66.171.02.03)
|
|
6543943
|
Sợ lạnh
|
U66.171.02.03.Đ02
|
Thể Thận dương hư
(U66.171.02.03)
|
|
6543944
|
Chân tay lạnh
|
U66.171.02.03.Đ03
|
Thể Thận dương hư
(U66.171.02.03)
|
|
6543945
|
Ngũ canh tả
|
U66.171.02.03.Đ04
|
Thể Thận dương hư
(U66.171.02.03)
|
|
6543946
|
Tiểu nhiều
|
U66.171.02.03.Đ05
|
Thể Thận dương hư
(U66.171.02.03)
|
|
6543947
|
Răng lung lay
|
U66.171.02.03.Đ06
|
Thể Thận dương hư
(U66.171.02.03)
|
|
6543948
|
Đau mỏi lưng
|
U66.171.02.03.Đ07
|
Thể Thận dương hư
(U66.171.02.03)
|
|
6543949
|
Di tinh
|
U66.171.02.03.Đ08
|
Thể Thận dương hư
(U66.171.02.03)
|
|
6543950
|
Liệt dương
|
U66.171.02.03.K01
|
Thể Thận dương hư
(U66.171.02.03)
|
|
6543951
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.02.03.Đ09
|
Thể Thận dương hư
(U66.171.02.03)
|
|
6543952
|
Triệu chứng
|
U66.171.03.Đ00
|
Thể Khí hư (U66.171.03)
|
|
6543953
|
Mặt trắng bệch
|
U66.171.03.01.Đ01
|
Thể Tâm khí hư
(U66.171.03.01)
|
|
6543954
|
Đoản khí (hụt hơi)
|
U66.171.03.01.Đ02
|
Thể Tâm khí hư (U66.171.03.01)
|
|
6543955
|
Tự hãn
|
U66.171.03.01.Đ03
|
Thể Tâm khí hư
(U66.171.03.01)
|
|
6543956
|
Hoạt động, lao động bệnh tăng
lên
|
U66.171.03.01.Đ04
|
Thể Tâm khí hư
(U66.171.03.01)
|
|
6543957
|
Mệt mỏi
|
U66.171.03.01.Đ05
|
Thể Tâm khí hư
(U66.171.03.01)
|
|
6543958
|
Vô lực
|
U66.171.03.01.Đ06
|
Thể Tâm khí hư
(U66.171.03.01)
|
|
6543959
|
Hồi hộp trống ngực
|
U66.171.03.01.K01
|
Thể Tâm khí hư
(U66.171.03.01)
|
|
6543960
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.03.01.Đ07
|
Thể Tâm khí hư
(U66.171.03.01)
|
|
6543961
|
Sắc mặt úa vàng
|
U66.171.03.02.Đ01
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543962
|
Ăn kém
|
U66.171.03.02.Đ02
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543963
|
Đại tiện lỏng
|
U66.171.03.02.Đ03
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543964
|
Tiểu ít
|
U66.171.03.02.Đ04
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543965
|
Đầy bụng chậm tiêu
|
U66.171.03.02.Đ05
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543966
|
Người mệt mỏi
|
U66.171.03.02.Đ06
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543967
|
Sút cân
|
U66.171.03.02.Đ07
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543968
|
Cơ nhục nhẽo
|
U66.171.03.02.Đ08
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543969
|
Phù thũng
|
U66.171.03.02.K01
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543970
|
Không muốn ăn
|
U66.171.03.02.K02
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543971
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.03.02.Đ09
|
Thể Tỳ khí hư (U66.171.03.02)
|
|
6543972
|
Sắc mặt trắng bệch
|
U66.171.03.03.Đ01
|
Thể Phế khí hư
(U66.171.03.03)
|
|
6543973
|
Tiếng nói nhỏ
|
U66.171.03.03.Đ02
|
Thể Phế khí hư
(U66.171.03.03)
|
|
6543974
|
Ngại nói
|
U66.171.03.03.Đ03
|
Thể Phế khí hư
(U66.171.03.03)
|
|
6543975
|
Thở ngắn
|
U66.171.03.03.Đ04
|
Thể Phế khí hư
(U66.171.03.03)
|
|
6543976
|
Thở gấp
|
U66.171.03.03.Đ05
|
Thể Phế khí hư
(U66.171.03.03)
|
|
6543977
|
Tiếng ho yếu
|
U66.171.03.03.Đ06
|
Thể Phế khí hư
(U66.171.03.03)
|
|
6543978
|
Tự hãn
|
U66.171.03.03.Đ07
|
Thể Phế khí hư
(U66.171.03.03)
|
|
6543979
|
Người mệt mỏi vô lực
|
U66.171.03.03.Đ08
|
Thể Phế khí hư
(U66.171.03.03)
|
|
6543980
|
Dễ bị cảm mạo
|
U66.171.03.03.K01
|
Thể Phế khí hư
(U66.171.03.03)
|
|
6543981
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.03.03.Đ09
|
Thể Phế khí hư
(U66.171.03.03)
|
|
6543982
|
Tiểu tiện nhiều lần
|
U66.171.03.04.Đ01
|
Thể Thận khí hư
(U66.171.03.04)
|
|
6543983
|
Nước tiểu trong
|
U66.171.03.04.Đ02
|
Thể Thận khí hư
(U66.171.03.04)
|
|
6543984
|
Lưng gối đau mỏi
|
U66.171.03.04.Đ03
|
Thể Thận khí hư
(U66.171.03.04)
|
|
6543985
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.03.04.Đ04
|
Thể Thận khí hư
(U66.171.03.04)
|
|
6543986
|
Triệu chứng
|
U66.171.04.Đ00
|
Thể Huyết hư (U66.171.04)
|
|
6543987
|
Mặt trắng bệch
|
U66.171.04.01.Đ01
|
Thể Can huyết hư
(U66.171.04.01)
|
|
6543988
|
Nhức đầu
|
U66.171.04.01.Đ02
|
Thể Can huyết hư
(U66.171.04.01)
|
|
6543989
|
Hoa mắt chóng mặt
|
U66.171.04.01.Đ03
|
Thể Can huyết hư
(U66.171.04.01)
|
|
6543990
|
Đau tức vùng mạn sườn
|
U66.171.04.01.Đ04
|
Thể Can huyết hư
(U66.171.04.01)
|
|
6543991
|
Chân tay tê dại
|
U66.171.04.01.Đ05
|
Thể Can huyết hư
(U66.171.04.01)
|
|
6543992
|
Ù tai
|
U66.171.04.01.Đ06
|
Thể Can huyết hư
(U66.171.04.01)
|
|
6543993
|
Kinh nguyệt không đều
|
U66.171.04.01.Đ07
|
Thể Can huyết hư
(U66.171.04.01)
|
|
6543994
|
Không có kinh
|
U66.171.04.01.K01
|
Thể Can huyết hư
(U66.171.04.01)
|
|
6543995
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.04.01.Đ08
|
Thể Can huyết hư
(U66.171.04.01)
|
|
6543996
|
Sắc mặt nhợt
|
U66.171.04.02.Đ01
|
Thể Tâm huyết hư
(U66.171.04.02)
|
|
6543997
|
Môi nhợt
|
U66.171.04.02.Đ02
|
Thể Tâm huyết hư
(U66.171.04.02)
|
|
6543998
|
Hoa mắt chóng mặt
|
U66.171.04.02.Đ03
|
Thể Tâm huyết hư
(U66.171.04.02)
|
|
6543999
|
Hay quên
|
U66.171.04.02.Đ04
|
Thể Tâm huyết hư (U66.171.04.02)
|
|
6544000
|
Hồi hộp
|
U66.171.04.02.Đ05
|
Thể Tâm huyết hư
(U66.171.04.02)
|
|
6544001
|
Đánh trống ngực
|
U66.171.04.02.Đ06
|
Thể Tâm huyết hư
(U66.171.04.02)
|
|
6544002
|
Mất ngủ
|
U66.171.04.02.Đ07
|
Thể Tâm huyết hư
(U66.171.04.02)
|
|
6544003
|
Triệu chứng khác
|
U66.171.04.02.Đ08
|
Thể Tâm huyết hư
(U66.171.04.02)
|
|
6544004
|
Triệu chứng
|
U66.171.05.Đ00
|
Thể khác (U66.171.05)
|
|
Thất miên (U54.211.0)
|
|
6544005
|
Sắc mặt nhợt
|
U54.211.0.01.Đ01
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544006
|
Ăn uống không ngon miệng
|
U54.211.0.01.Đ02
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544007
|
Hoa mắt chóng mặt
|
U54.211.0.01.Đ03
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544008
|
Hay quên
|
U54.211.0.01.Đ04
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544009
|
Đầy bụng chán ăn
|
U54.211.0.01.Đ05
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544010
|
Hồi hộp
|
U54.211.0.01.Đ06
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544011
|
Đánh trống ngực
|
U54.211.0.01.Đ07
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544012
|
Mất ngủ
|
U54.211.0.01.Đ08
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544013
|
Ngủ hay mơ nhiều
|
U54.211.0.01.Đ09
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544014
|
Dễ tỉnh giấc
|
U54.211.0.01.Đ10
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544015
|
Người mệt mỏi
|
U54.211.0.01.Đ11
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544016
|
Vô lực
|
U54.211.0.01.Đ12
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544017
|
Triệu chứng khác
|
U54.211.0.01.Đ13
|
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
(U54.211.0.01)
|
|
6544018
|
Sắc mặt nhợt
|
U54.211.0.02.Đ01
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544019
|
Khí đoản (hụt hơi)
|
U54.211.0.02.Đ02
|
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02)
|
|
6544020
|
Nước tiểu trong dài
|
U54.211.0.02.Đ03
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544021
|
Hoa mắt chóng mặt
|
U54.211.0.02.Đ04
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544022
|
Miệng và họng khô
|
U54.211.0.02.Đ05
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544023
|
Hồi hộp
|
U54.211.0.02.Đ06
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544024
|
Đánh trống ngực
|
U54.211.0.02.Đ07
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544025
|
Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp)
|
U54.211.0.02.Đ08
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544026
|
Hay sợ hãi
|
U54.211.0.02.Đ09
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544027
|
Dễ giật mình
|
U54.211.0.02.Đ10
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544028
|
Mất ngủ
|
U54.211.0.02.Đ11
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544029
|
Người gầy
|
U54.211.0.02.K01
|
Thể Tâm Đởm khí hư (U54.211.0.02)
|
|
6544030
|
Dễ tỉnh giấc
|
U54.211.0.02.K02
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544031
|
Người mệt mỏi nhưng khó ngủ
|
U54.211.0.02.K03
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544032
|
Triệu chứng khác
|
U54.211.0.02.Đ12
|
Thể Tâm Đởm khí hư
(U54.211.0.02)
|
|
6544033
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U54.211.0.03.Đ01
|
Thể Tâm Thận bất giao
(U54.211.0.03)
|
|
6544034
|
Chóng mặt
|
U54.211.0.03.Đ02
|
Thể Tâm Thận bất giao
(U54.211.0.03)
|
|
6544035
|
Hay quên
|
U54.211.0.03.Đ03
|
Thể Tâm Thận bất giao
(U54.211.0.03)
|
|
6544036
|
Miệng khô
|
U54.211.0.03.Đ04
|
Thể Tâm Thận bất giao
(U54.211.0.03)
|
|
6544037
|
Nhức mỏi lưng
|
U54.211.0.03.Đ05
|
Thể Tâm Thận bất giao
(U54.211.0.03)
|
|
6544038
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U54.211.0.03.Đ06
|
Thể Tâm Thận bất giao
(U54.211.0.03)
|
|
6544039
|
Ù tai
|
U54.211.0.03.Đ07
|
Thể Tâm Thận bất giao
(U54.211.0.03)
|
|
6544040
|
Mất ngủ
|
U54.211.0.03.Đ08
|
Thể Tâm Thận bất giao
(U54.211.0.03)
|
|
6544041
|
Mộng tinh
|
U54.211.0.03.Đ09
|
Thể Tâm Thận bất giao
(U54.211.0.03)
|
|
6544042
|
Triệu chứng khác
|
U54.211.0.03.Đ10
|
Thể Tâm Thận bất giao
(U54.211.0.03)
|
|
6544043
|
Mắt đỏ
|
U54.211.0.04.Đ01
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544044
|
Thích uống nước
|
U54.211.0.04.Đ02
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544045
|
Chán ăn
|
U54.211.0.04.Đ03
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544046
|
Đại tiện táo
|
U54.211.0.04.Đ04
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544047
|
Nước tiểu vàng
|
U54.211.0.04.Đ05
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544048
|
Đau đầu dữ dội
|
U54.211.0.04.Đ06
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544049
|
Hoa mắt chóng mặt
|
U54.211.0.04.Đ07
|
Thể Can uất hóa hỏa (U54.211.0.04)
|
|
6544050
|
Miệng khô
|
U54.211.0.04.Đ08
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544051
|
Đắng miệng
|
U54.211.0.04.Đ09
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544052
|
Ngực sườn đầy tức
|
U54.211.0.04.Đ10
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544053
|
Ù tai
|
U54.211.0.04.Đ11
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544054
|
Mất ngủ
|
U54.211.0.04.Đ12
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544055
|
Miệng khát
|
U54.211.0.04.Đ13
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544056
|
Tính tình dễ cáu giận
|
U54.211.0.04.Đ14
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544057
|
Triệu chứng khác
|
U54.211.0.04.Đ15
|
Thể Can uất hóa hỏa
(U54.211.0.04)
|
|
6544058
|
Ợ hơi
|
U54.211.0.05.Đ01
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544059
|
Nôn
|
U54.211.0.05.Đ02
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544060
|
Đại tiện táo
|
U54.211.0.05.Đ03
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544061
|
Nặng đầu
|
U54.211.0.05.Đ04
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544062
|
Hoa mắt chóng mặt
|
U54.211.0.05.Đ05
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544063
|
Miệng đắng
|
U54.211.0.05.Đ06
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544064
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U54.211.0.05.Đ07
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544065
|
Mất ngủ
|
U54.211.0.05.Đ08
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544066
|
Buồn nôn
|
U54.211.0.05.K01
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544067
|
Tức ngực
|
U54.211.0.05.K02
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544068
|
Triệu chứng khác
|
U54.211.0.05.Đ09
|
Thể Đàm nhiệt nội nhiễu
(U54.211.0.05)
|
|
6544069
|
Triệu chứng
|
U54.211.0.06.Đ00
|
Thể khác (U54.211.0.06)
|
|
Rối loạn chức năng tiền đình (Huyễn vựng) (U57.011)
|
|
6544070
|
Triệu chứng
|
U57.011.01.Đ00
|
Thể thận hư (U57.011.01)
|
|
6544071
|
Tinh thần mệt mỏi
|
U57.011.01.01.Đ01
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544072
|
Sợ lạnh
|
U57.011.01.01.Đ02
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544073
|
Đầu váng
|
U57.011.01.01.Đ03
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544074
|
Mắt hoa
|
U57.011.01.01.Đ04
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544075
|
Hay quên
|
U57.011.01.01.Đ05
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544076
|
Đau lưng
|
U57.011.01.01.Đ06
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544077
|
Ù tai
|
U57.011.01.01.Đ07
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544078
|
Ngủ ít hay mê
|
U57.011.01.01.Đ08
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544079
|
Tay chân lạnh
|
U57.011.01.01.Đ09
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544080
|
Răng dễ rụng
|
U57.011.01.01.K01
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544081
|
Triệu chứng khác
|
U57.011.01.01.Đ10
|
Thể Thận dương hư
(U57.011.01.01)
|
|
6544082
|
Người gầy
|
U57.011.01.02.Đ01
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544083
|
Tinh thần mệt mỏi
|
U57.011.01.02.Đ02
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544084
|
Gò má đỏ
|
U57.011.01.02.Đ03
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544085
|
Phiền nhiệt
|
U57.011.01.02.Đ04
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544086
|
Đầu váng
|
U57.011.01.02.Đ05
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544087
|
Mắt hoa
|
U57.011.01.02.Đ06
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544088
|
Hay quên
|
U57.011.01.02.Đ07
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544089
|
Miệng khô
|
U57.011.01.02.Đ08
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544090
|
Đau lưng
|
U57.011.01.02.Đ09
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544091
|
Ù tai
|
U57.011.01.02.Đ10
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544092
|
Ngủ ít hay mê
|
U57.011.01.02.Đ11
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544093
|
Răng dễ rụng
|
U57.011.01.02.K01
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544094
|
Triệu chứng khác
|
U57.011.01.02.Đ12
|
Thể Thận âm hư
(U57.011.01.02)
|
|
6544095
|
Tinh thần mệt mỏi
|
U57.011.02.Đ01
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544096
|
Sắc mặt nhợt nhạt
|
U57.011.02.Đ02
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544097
|
Môi sắc nhợt
|
U57.011.02.Đ03
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544098
|
Đoản khí (hụt hơi)
|
U57.011.02.Đ04
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544099
|
Tiếng nói nhỏ
|
U57.011.02.Đ05
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544100
|
Ăn kém
|
U57.011.02.Đ06
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544101
|
Hoa mắt chóng mặt
|
U57.011.02.Đ07
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544102
|
Tâm quí
|
U57.011.02.Đ08
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544103
|
Thiếu ngủ
|
U57.011.02.Đ09
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544104
|
Ngại nói
|
U57.011.02.K01
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544105
|
Môi khô
|
U57.011.02.K02
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544106
|
Triệu chứng khác
|
U57.011.02.Đ10
|
Thể khí huyết lưỡng hư
(U57.011.02)
|
|
6544107
|
Mặt đỏ
|
U57.011.03.Đ01
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544108
|
Đầu choáng váng
|
U57.011.03.Đ02
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544109
|
Đau đầu
|
U57.011.03.Đ03
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544110
|
Đau tăng khi căng thẳng, tức
giận
|
U57.011.03.Đ04
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544111
|
Chóng mặt
|
U57.011.03.Đ05
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544112
|
Miệng khô đắng
|
U57.011.03.Đ06
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544113
|
Ù tai
|
U57.011.03.Đ07
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544114
|
Ngủ ít
|
U57.011.03.Đ08
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544115
|
Hay mê
|
U57.011.03.Đ09
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544116
|
Gò má đỏ
|
U57.011.03.K01
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544117
|
Tính tình nóng dễ cáu giận
|
U57.011.03.K02
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544118
|
Triệu chứng khác
|
U57.011.03.Đ10
|
Thể Can dương thượng cang
(U57.011.03)
|
|
6544119
|
Đi đứng không vững
|
U57.011.04.Đ01
|
Thể đàm thấp (U57.011.04)
|
|
6544120
|
Nôn khạc đàm dãi/Nôn khạc đờm
dãi
|
U57.011.04.Đ02
|
Thể đàm thấp (U57.011.04)
|
|
6544121
|
Ăn ít
|
U57.011.04.Đ03
|
Thể đàm thấp (U57.011.04)
|
|
6544122
|
Đầu váng
|
U57.011.04.Đ04
|
Thể đàm thấp (U57.011.04)
|
|
6544123
|
Ngực bụng đầy
|
U57.011.04.Đ05
|
Thể đàm thấp (U57.011.04)
|
|
6544124
|
Ngủ hay mê
|
U57.011.04.Đ06
|
Thể đàm thấp (U57.011.04)
|
|
6544125
|
Buồn nôn
|
U57.011.04.K01
|
Thể đàm thấp (U57.011.04)
|
|
6544126
|
Đầu có cảm giác nặng
|
U57.011.04.K02
|
Thể đàm thấp (U57.011.04)
|
|
6544127
|
Triệu chứng khác
|
U57.011.04.Đ07
|
Thể đàm thấp (U57.011.04)
|
|
6544128
|
Triệu chứng
|
U57.011.05.Đ00
|
Thể khác (U57.011.05)
|
|
Nhồi máu não (Trúng phong thiên khô) - Thể trúng
phong kinh lạc (U58.742)
|
|
6544129
|
Liệt nửa người
|
U58.742.01.Đ01
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544130
|
Chân tay co cứng
|
U58.742.01.Đ02
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544131
|
Méo miệng
|
U58.742.01.Đ03
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544132
|
Sắc mặt nhợt
|
U58.742.01.Đ04
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544133
|
Thất ngôn
|
U58.742.01.Đ05
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544134
|
Khí đoản (hụt hơi)
|
U58.742.01.Đ06
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544135
|
Tự hãn
|
U58.742.01.Đ07
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544136
|
Tâm quý
|
U58.742.01.Đ08
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544137
|
Tê bì nửa người
|
U58.742.01.Đ09
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544138
|
Người mệt mỏi
|
U58.742.01.Đ10
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544139
|
Triệu chứng khác
|
U58.742.01.Đ11
|
Khí hư huyết ứ (U58.742.01)
|
|
6544140
|
Liệt nửa người
|
U58.742.02.Đ01
|
Âm hư động phong (U58.742.02)
|
|
6544141
|
Chân tay co cứng
|
U58.742.02.Đ02
|
Âm hư động phong (U58.742.02)
|
|
6544142
|
Méo miệng
|
U58.742.02.Đ03
|
Âm hư động phong (U58.742.02)
|
|
6544143
|
Thất ngôn
|
U58.742.02.Đ04
|
Âm hư động phong (U58.742.02)
|
|
6544144
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U58.742.02.Đ05
|
Âm hư động phong (U58.742.02)
|
|
6544145
|
Chóng mặt
|
U58.742.02.Đ06
|
Âm hư động phong (U58.742.02)
|
|
6544146
|
Tê bì chân tay
|
U58.742.02.Đ07
|
Âm hư động phong (U58.742.02)
|
|
6544147
|
Ù tai
|
U58.742.02.Đ08
|
Âm hư động phong (U58.742.02)
|
|
6544148
|
Mất ngủ
|
U58.742.02.Đ09
|
Âm hư động phong (U58.742.02)
|
|
6544149
|
Triệu chứng khác
|
U58.742.02.Đ10
|
Âm hư động phong (U58.742.02)
|
|
6544150
|
Liệt nửa người
|
U58.742.03.Đ01
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544151
|
Chân tay co cứng
|
U58.742.03.Đ02
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544152
|
Méo miệng
|
U58.742.03.Đ03
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544153
|
Sắc mặt đỏ
|
U58.742.03.Đ04
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544154
|
Thất ngôn
|
U58.742.03.Đ05
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544155
|
Đại tiện táo
|
U58.742.03.Đ06
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544156
|
Nước tiểu vàng
|
U58.742.03.Đ07
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544157
|
Đầu căng tức
|
U58.742.03.Đ08
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544158
|
Chóng mặt
|
U58.742.03.Đ09
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544159
|
Miệng đắng
|
U58.742.03.Đ10
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544160
|
Họng khô
|
U58.742.03.Đ11
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544161
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U58.742.03.Đ12
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544162
|
Dễ cáu giận
|
U58.742.03.Đ13
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544163
|
Triệu chứng khác
|
U58.742.03.Đ14
|
Can dương thượng cang
(U58.742.03)
|
|
6544164
|
Liệt nửa người
|
U58.742.04.Đ01
|
Phong đàm trở lạc
(U58.742.04)
|
|
6544165
|
Chân tay co cứng
|
U58.742.04.Đ02
|
Phong đàm trở lạc
(U58.742.04)
|
|
6544166
|
Méo miệng
|
U58.742.04.Đ03
|
Phong đàm trở lạc
(U58.742.04)
|
|
6544167
|
Thất ngôn
|
U58.742.04.Đ04
|
Phong đàm trở lạc (U58.742.04)
|
|
6544168
|
Hoa mắt chóng mặt
|
U58.742.04.Đ05
|
Phong đàm trở lạc
(U58.742.04)
|
|
6544169
|
Tê bì chân tay
|
U58.742.04.Đ06
|
Phong đàm trở lạc
(U58.742.04)
|
|
6544170
|
Triệu chứng khác
|
U58.742.04.Đ07
|
Phong đàm trở lạc
(U58.742.04)
|
|
6544171
|
Triệu chứng
|
U58.742.05.Đ00
|
Thể khác (U58.742.05)
|
|
Nhồi máu não (Trúng phong thiên khô) - Thể trúng
phong tạng phủ (U58.741)
|
|
6544172
|
Triệu chứng
|
U58.741.01.Đ00
|
Chứng bế (U58.741.01)
|
|
6544173
|
Đột ngột ngất
|
U58.741.01.01.Đ01
|
Đàm thấp bế khiếu
(U58.741.01.01)
|
|
6544174
|
Hôn mê
|
U58.741.01.01.Đ02
|
Đàm thấp bế khiếu
(U58.741.01.01)
|
|
6544175
|
Bán thân bất toại
|
U58.741.01.01.Đ03
|
Đàm thấp bế khiếu
(U58.741.01.01)
|
|
6544176
|
Méo miệng
|
U58.741.01.01.Đ04
|
Đàm thấp bế khiếu
(U58.741.01.01)
|
|
6544177
|
Sắc mặt nhợt xám
|
U58.741.01.01.Đ05
|
Đàm thấp bế khiếu
(U58.741.01.01)
|
|
6544178
|
Đàm nhiều/Đờm nhiều
|
U58.741.01.01.Đ06
|
Đàm thấp bế khiếu
(U58.741.01.01)
|
|
6544179
|
Chân tay lạnh
|
U58.741.01.01.Đ07
|
Đàm thấp bế khiếu
(U58.741.01.01)
|
|
6544180
|
Triệu chứng khác
|
U58.741.01.01.Đ08
|
Đàm thấp bế khiếu (U58.741.01.01)
|
|
6544181
|
Đột ngột ngất
|
U58.741.01.02.Đ01
|
Phong hỏa bế khiếu
(U58.741.01.02)
|
|
6544182
|
Hôn mê
|
U58.741.01.02.Đ02
|
Phong hỏa bế khiếu
(U58.741.01.02)
|
|
6544183
|
Bán thân bất toại
|
U58.741.01.02.Đ03
|
Phong hỏa bế khiếu
(U58.741.01.02)
|
|
6544184
|
Méo miệng
|
U58.741.01.02.Đ04
|
Phong hỏa bế khiếu
(U58.741.01.02)
|
|
6544185
|
Chân tay co cứng
|
U58.741.01.02.Đ05
|
Phong hỏa bế khiếu
(U58.741.01.02)
|
|
6544186
|
Sắc mặt đỏ
|
U58.741.01.02.Đ06
|
Phong hỏa bế khiếu
(U58.741.01.02)
|
|
6544187
|
Mắt đỏ
|
U58.741.01.02.Đ07
|
Phong hỏa bế khiếu
(U58.741.01.02)
|
|
6544188
|
Nói khó
|
U58.741.01.02.Đ08
|
Phong hỏa bế khiếu
(U58.741.01.02)
|
|
6544189
|
Co giật
|
U58.741.01.02.K01
|
Phong hỏa bế khiếu
(U58.741.01.02)
|
|
6544190
|
Triệu chứng khác
|
U58.741.01.02.Đ09
|
Phong hỏa bế khiếu
(U58.741.01.02)
|
|
6544191
|
Đột ngột ngất
|
U58.741.01.03.Đ01
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544192
|
Hôn mê
|
U58.741.01.03.Đ02
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544193
|
Bán thân bất toại
|
U58.741.01.03.Đ03
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544194
|
Méo miệng
|
U58.741.01.03.Đ04
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544195
|
Chân tay co cứng
|
U58.741.01.03.Đ05
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544196
|
Sắc mặt đỏ
|
U58.741.01.03.Đ06
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544197
|
Hơi thở thô
|
U58.741.01.03.Đ07
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544198
|
Hơi thở có tiếng đàm/Hơi thở
có tiếng đờm
|
U58.741.01.03.Đ08
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544199
|
Có đàm/Có đờm
|
U58.741.01.03.Đ09
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544200
|
Đại tiện táo kết
|
U58.741.01.03.Đ10
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544201
|
Người bứt rứt không yên
|
U58.741.01.03.Đ11
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544202
|
Co giật
|
U58.741.01.03.K01
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544203
|
Triệu chứng khác
|
U58.741.01.03.Đ12
|
Đàm hỏa bế khiếu
(U58.741.01.03)
|
|
6544204
|
Đột ngột ngất
|
U58.741.02.Đ01
|
Chứng thoát (U58.741.02)
|
|
6544205
|
Hôn mê
|
U58.741.02.Đ02
|
Chứng thoát (U58.741.02)
|
|
6544206
|
Liệt mềm
|
U58.741.02.Đ03
|
Chứng thoát (U58.741.02)
|
|
6544207
|
Đồng tử giãn
|
U58.741.02.Đ04
|
Chứng thoát (U58.741.02)
|
|
6544208
|
Sắc mặt trắng nhợt
|
U58.741.02.Đ05
|
Chứng thoát (U58.741.02)
|
|
6544209
|
Khí đoản (hụt hơi)
|
U58.741.02.Đ06
|
Chứng thoát (U58.741.02)
|
|
6544210
|
Hơi thở yếu
|
U58.741.02.Đ07
|
Chứng thoát (U58.741.02)
|
|
6544211
|
Ra mồ hôi lạnh
|
U58.741.02.Đ08
|
Chứng thoát (U58.741.02)
|
|
6544212
|
Đại tiểu tiện không tự chủ
|
U58.741.02.Đ09
|
Chứng thoát (U58.741.02)
|
|
6544213
|
Triệu chứng khác
|
U58.741.02.Đ10
|
Chứng thoát (U58.741.02)
|
|
6544214
|
Triệu chứng
|
U58.741.03.Đ00
|
Thể khác (U58.741.03)
|
|
Xuất huyết não (Trúng phong) - Trúng phong kinh lạc
(U58.722)
|
|
6544215
|
Liệt nửa người
|
U58.722.01.Đ01
|
Âm hư động phong (U58.722.01)
|
|
6544216
|
Chân tay co cứng
|
U58.722.01.Đ02
|
Âm hư động phong (U58.722.01)
|
|
6544217
|
Méo miệng
|
U58.722.01.Đ03
|
Âm hư động phong (U58.722.01)
|
|
6544218
|
Thất ngôn
|
U58.722.01.Đ04
|
Âm hư động phong (U58.722.01)
|
|
6544219
|
Ngũ tâm phiền nhiệt
|
U58.722.01.Đ05
|
Âm hư động phong (U58.722.01)
|
|
6544220
|
Chóng mặt
|
U58.722.01.Đ06
|
Âm hư động phong (U58.722.01)
|
|
6544221
|
Tê bì chân tay
|
U58.722.01.Đ07
|
Âm hư động phong (U58.722.01)
|
|
6544222
|
Ù tai
|
U58.722.01.Đ08
|
Âm hư động phong (U58.722.01)
|
|
6544223
|
Mất ngủ
|
U58.722.01.Đ09
|
Âm hư động phong (U58.722.01)
|
|
6544224
|
Triệu chứng khác
|
U58.722.01.Đ10
|
Âm hư động phong (U58.722.01)
|
|
6544225
|
Liệt nửa người
|
U58.722.02.Đ01
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544226
|
Chân tay co cứng
|
U58.722.02.Đ02
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544227
|
Méo miệng
|
U58.722.02.Đ03
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544228
|
Sắc mặt đỏ
|
U58.722.02.Đ04
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544229
|
Thất ngôn
|
U58.722.02.Đ05
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544230
|
Đại tiện táo
|
U58.722.02.Đ06
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544231
|
Nước tiểu vàng
|
U58.722.02.Đ07
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544232
|
Đầu căng tức
|
U58.722.02.Đ08
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544233
|
Chóng mặt
|
U58.722.02.Đ09
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544234
|
Miệng đắng
|
U58.722.02.Đ10
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544235
|
Họng khô
|
U58.722.02.Đ11
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544236
|
Tâm phiền (buồn bực)
|
U58.722.02.Đ12
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544237
|
Dễ cáu giận
|
U58.722.02.Đ13
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544238
|
Triệu chứng khác
|
U58.722.02.Đ14
|
Can dương thượng cang
(U58.722.02)
|
|
6544239
|
Liệt nửa người
|
U58.722.03.Đ01
|
Phong đàm trở lạc
(U58.722.03)
|
|
6544240
|
Chân tay co cứng
|
U58.722.03.Đ02
|
Phong đàm trở lạc
(U58.722.03)
|
|
6544241
|
Méo miệng
|
U58.722.03.Đ03
|
Phong đàm trở lạc
(U58.722.03)
|
|
6544242
|
Thất ngôn
|
U58.722.03.Đ04
|
Phong đàm trở lạc
(U58.722.03)
|
|
6544243
|
Hoa mắt chóng mặt
|
U58.722.03.Đ05
|
Phong đàm trở lạc
(U58.722.03)
|
|
6544244
|
Tê bì chân tay
|
U58.722.03.Đ06
|
Phong đàm trở lạc
(U58.722.03)
|
|
6544245
|
Triệu chứng khác
|
U58.722.03.Đ07
|
Phong đàm trở lạc
(U58.722.03)
|
|
6544246
|
Triệu chứng
|
U58.722.04.Đ00
|
Thể khác (U58.722.04)
|
|
Xuất huyết não (Trúng phong) - Thể trúng phong tạng
phủ (U58.721)
|
|
6544247
|
Hôn mê
|
U58.721.01.Đ01
|
Chứng bế (U58.721.01)
|
|
6544248
|
Triệu chứng khác
|
U58.721.01.Đ02
|
Chứng bế (U58.721.01)
|
|
6544249
|
Hôn mê
|
U58.721.02.Đ01
|
Chứng thoát (U58.721.02)
|
|
6544250
|
Triệu chứng khác
|
U58.721.02.Đ02
|
Chứng thoát (U58.721.02)
|
|
6544251
|
Triệu chứng
|
U58.721.03.Đ00
|
Thể khác (U58.721.03)
|