|
|
Bản dịch này thuộc quyền sở hữu của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT. Mọi hành vi sao chép, đăng tải lại mà không có sự đồng ý của
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là vi phạm pháp luật về Sở hữu trí tuệ.
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT has the copyright on this translation. Copying or reposting it without the consent of
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT is a violation against the Law on Intellectual Property.
X
CÁC NỘI DUNG ĐƯỢC SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Các nội dung của VB này được VB khác thay đổi, hướng dẫn sẽ được làm nổi bật bằng
các màu sắc:
: Sửa đổi, thay thế,
hủy bỏ
Click vào phần bôi vàng để xem chi tiết.
|
|
|
|
Đang tải văn bản...
|
Số hiệu:
|
472/QĐ-UBND
|
|
Loại văn bản:
|
Quyết định
|
|
Nơi ban hành:
|
Tỉnh Lai Châu
|
|
Người ký:
|
Hà Quang Trung
|
|
Ngày ban hành:
|
25/03/2026
|
|
Ngày hiệu lực:
|
Đã biết
|
|
Ngày công báo:
|
Đang cập nhật
|
|
Số công báo:
|
Đang cập nhật
|
|
Tình trạng:
|
Đã biết
|
|
ỦY BAN NHÂN
DÂN
TỈNH LAI CHÂU
--------
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------
|
|
Số: 472/QĐ-UBND
|
Lai Châu, ngày 25 tháng 3 năm 2026
|
QUYẾT
ĐỊNH
BAN HÀNH BẢNG GIÁ TÍNH LỆ
PHÍ TRƯỚC BẠ ĐIỀU CHỈNH, BỔ SUNG ĐỐI VỚI Ô TÔ, XE MÁY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LAI CHÂU
ỦY BAN NHÂN
DÂN TỈNH LAI CHÂU
Căn
cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16 tháng 6 năm 2025;
Căn
cứ vào Luật Phí và lệ phí ngày 25 tháng 11 năm 2015;
Căn
cứ Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định
về lệ phí trước bạ; Nghị định số 175/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2025 của
Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15
tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;
Căn
cứ Thông tư số 13/2022/TT-BTC ngày 28 tháng 02 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài
chính quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ- CP ngày 15
tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;
Căn
cứ Thông tư số 67/2025/TT-BTC ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tài
chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 13/2022/TT- BTC ngày 28
tháng 02 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của
Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về
lệ phí trước bạ;
Theo
đề nghị của Trưởng Thuế tỉnh Lai Châu.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Bảng giá điều chỉnh, bổ
sung Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy ban hành kèm theo Quyết
định số 3050/QĐ-UBND ngày 08 tháng 12 năm 2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lai
Châu.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực từ ngày ngày 01 tháng 4 năm 2026.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Trưởng Thuế tỉnh Lai
Châu; Giám đốc Sở Tài chính; Trưởng Thuế cơ sở thuộc Thuế tỉnh Lai Châu và các
tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Chủ tịch, các PCT UBND tỉnh;
- Ủy ban MTTQ Việt Nam tỉnh;
- Các Sở, ban, ngành tỉnh;
- UBND xã, phường;
- VP UBND tỉnh: V, TH-CB;
- Báo và Phát thanh, Truyền hình Lai Châu;
- Lưu: VT, Kt8.
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
CHỦ TỊCH
Hà Quang Trung
|
BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ
ĐIỀU CHỈNH, BỔ SUNG
(Kèm theo Quyết định số
/QĐ-UBND ngày tháng 3 năm 2026
của Ủy ban nhân dân tỉnh Lai Châu)
BẢNG 1: Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ
9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG
Phần 1a. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống nhập khẩu
|
STT
|
Nhãn hiệu
|
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/Tên
thương mại/Số loại]
|
Thể tích làm việc
|
Số người cho phép chở (kể cả lái xe)
|
Giá tính LPTB (VNĐ)
|
|
1
|
AUDI
|
A1
|
1,4
|
4
|
871.000.000
|
|
2
|
AUDI
|
A3
LIMOUSINE
|
1,4
|
5
|
1.540.000.000
|
|
3
|
AUDI
|
A3
T WITH DSG
|
3,2
|
5
|
1.660.000.000
|
|
4
|
AUDI
|
A5
CABRIOLET QUATTRO 2.0T PREMIUM PLUS
|
2
|
4
|
2.545.000.000
|
|
5
|
AUDI
|
A8L
3.0 TFSI QUATTRO (4HL01A)
|
3
|
5
|
4.400.000.000
|
|
6
|
AUDI
|
Q3
2.0 TFSI QUATTRO (8UGCEY)
|
2
|
5
|
1.670.000.000
|
|
7
|
AUDI
|
Q7
2.0T PREMIUM PLUS
|
2
|
7
|
3.330.000.000
|
|
8
|
AUDI
|
Q7
3.0 TDI QUATTRO SLINE (4MB0E1)
|
3
|
7
|
5.883.000.000
|
|
9
|
AUDI
|
Q7
4.2 QUATTRO
|
4,2
|
6
|
2.420.000.000
|
|
10
|
AUDI
|
Q7
4.2 QUATTRO PREMHJM
|
4,2
|
6
|
2.420.000.000
|
|
11
|
AUDI
|
Q7
4.2 QUATTRO PRESTIGE SLINE
|
4,2
|
7
|
2.420.000.000
|
|
12
|
BAIC
|
A315
1.5L CVT (BJ7150C5E1)
|
1,5
|
5
|
205.000.000
|
|
13
|
BAIC
|
A5
2.0T
|
2
|
5
|
250.000.000
|
|
14
|
BAIC
|
BJ6470UD45
1,5T (BJ6470UD45)
|
1,5
|
5
|
438.400.000
|
|
15
|
BAIC
|
BJ7153U5ECB
1.5T (BJ7153U5ECB)
|
1,5
|
5
|
422.400.000
|
|
16
|
BAIC
|
X424
2.3T LUXURY (BJ2021F7VA3B)
|
2,3
|
5
|
279.200.000
|
|
17
|
BAIC
|
YINXIANG
|
1,5
|
7
|
210.000.000
|
|
18
|
BENDE
|
QY6360
|
1,1
|
7
|
120.000.000
|
|
19
|
BENTLEY
|
BENTAYGA
|
6
|
7
|
17.500.000.000
|
|
20
|
BMW
|
120I
|
2
|
5
|
900.000.000
|
|
21
|
BMW
|
120I
CABRIO
|
2
|
4
|
900.000.000
|
|
22
|
BMW
|
128I
|
3
|
4
|
1.560.000.000
|
|
23
|
BMW
|
128I
|
3
|
5
|
2.590.000.000
|
|
24
|
BMW
|
128I
CONVERTIBLE
|
3
|
4
|
1.560.000.000
|
|
25
|
BMW
|
135I
|
3
|
4
|
1.840.000.000
|
|
26
|
BMW
|
218I
|
1,5
|
5
|
1.231.000.000
|
|
27
|
BMW
|
218I
ACTIVE TOURER (2A31)
|
1,5
|
5
|
1.390.000.000
|
|
28
|
BMW
|
218I
GRAN TOURER (2D31)
|
1,5
|
7
|
1.014.000.000
|
|
29
|
BMW
|
218I
GRAN TOURER (6V71)
|
1,5
|
7
|
1.169.000.000
|
|
30
|
BMW
|
316I
|
1,8
|
5
|
1.050.000.000
|
|
31
|
BMW
|
318CI
|
2
|
4
|
1.120.000.000
|
|
32
|
BMW
|
730LI(7E01)
|
2
|
5
|
3.374.000.000
|
|
33
|
BMW
|
740LI
(F02)
|
3
|
4
|
6.733.000.000
|
|
34
|
BMW
|
750LI
(F02)
|
4,4
|
4
|
5.965.000.000
|
|
35
|
BMW
|
750LIA
|
4,4
|
4
|
5.214.000.000
|
|
36
|
BMW
|
760LI
|
6
|
5
|
6.598.000.000
|
|
37
|
BMW
|
X3
XDRIVE20I (TY11)
|
2
|
5
|
2.069.000.000
|
|
38
|
BMW
|
X3
XDRIVE20L
|
2
|
5
|
1.870.000.000
|
|
39
|
BMW
|
X3
XDRIVE30I (TR91)
|
2
|
5
|
2.389.000.000
|
|
40
|
BMW
|
X5
|
2,9
|
5
|
2.917.000.000
|
|
41
|
BMW
|
X5
3.0D
|
3
|
5
|
2.917.000.000
|
|
42
|
BMW
|
X5
3.0D
|
3
|
7
|
2.917.000.000
|
|
43
|
BMW
|
X5
3.0I
|
3
|
5
|
2.917.000.000
|
|
44
|
BMW
|
X5
XDRIVE 40D
|
3
|
5
|
2.538.000.000
|
|
45
|
BMW
|
Z4
3.0SI
|
3
|
2
|
2.827.000.000
|
|
46
|
BMW
|
Z4
S DRIVE20I CABRIO (CONVERTIBLE)
|
2
|
2
|
2.203.000.000
|
|
47
|
BYD
|
F3-R
(QCJ7151A)
|
1,5
|
5
|
275.000.000
|
|
48
|
CADILLAC
|
CTS4
|
3,6
|
5
|
1.720.000.000
|
|
49
|
CADILLAC
|
DEVILLE
|
4,6
|
5
|
2.100.000.000
|
|
50
|
CADILLAC
|
DTS
|
4,6
|
6
|
2.080.000.000
|
|
51
|
CADILLAC
|
ESCALADE
|
6
|
8
|
6.929.000.000
|
|
52
|
CADILLAC
|
ESCALADE
|
6,2
|
6
|
6.929.000.000
|
|
53
|
CADILLAC
|
ESCALADE
|
6,2
|
7
|
6.929.000.000
|
|
54
|
CADILLAC
|
SRX4
PREMIUM COLLECTION
|
3
|
5
|
2.897.000.000
|
|
55
|
CHEVROLET
|
SUBURBAN
LT1 2500
|
6
|
9
|
1.760.000.000
|
|
56
|
DAEWOO
|
LACETTI
PREMIERE SX
|
2
|
5
|
659.000.000
|
|
57
|
DONGFENG
|
FENGXING
JOYEAR S50 (EQ7160LS1B2)
|
1,6
|
5
|
422.000.000
|
|
58
|
EQUUS
|
VL500
|
5
|
4
|
2.992.000.000
|
|
59
|
FAW
|
BESTURN
B50
|
1,6
|
5
|
160.000.000
|
|
60
|
FORD
|
EDGE
SPORT
|
3,7
|
5
|
2.032.000.000
|
|
61
|
FORD
|
EDGE
SPORT AWD
|
3,7
|
5
|
2.116.000.000
|
|
62
|
FORD
|
ESCAPE
LIMITED
|
3
|
5
|
1.160.000.000
|
|
63
|
FORD
|
ESCAPE
XLS 2WD
|
2,3
|
5
|
1.060.000.000
|
|
64
|
FORD
|
ESCAPE
XLT
|
2,3
|
5
|
1.040.000.000
|
|
65
|
FORD
|
EVEREST
|
2,6
|
7
|
1.413.000.000
|
|
66
|
GONOW
|
GA6460
|
2,2
|
5
|
212.000.000
|
|
67
|
GREAT
WALL
|
SING
CC6510SC1
|
2,8
|
7
|
220.000.000
|
|
68
|
HAFEI
|
HFJ7110E
|
1,1
|
5
|
245.000.000
|
|
69
|
HAFEI
|
HFJ7133E
|
1,3
|
5
|
275.000.000
|
|
70
|
HONDA
|
ACCORD
EX-S
|
2
|
5
|
1.046.000.000
|
|
71
|
HONDA
|
ACCORD
HYBRID
|
2
|
5
|
1.046.000.000
|
|
72
|
HONDA
|
JAZZ
(GK587KEY)
|
1,5
|
5
|
624.000.000
|
|
73
|
HONDA
|
JAZZ
1.5ES
|
1,5
|
5
|
650.000.000
|
|
74
|
HONDA
|
PILOT
ELITE AWD
|
3,5
|
7
|
2.420.000.000
|
|
75
|
HONDA
|
RIDGELINE
RTL
|
3,5
|
5
|
1.180.000.000
|
|
76
|
HONGXING
|
NOBLE
HX6300
|
1,1
|
4
|
130.000.000
|
|
77
|
HUMMER
|
H2
LUXURY
|
6
|
7
|
2.660.000.000
|
|
78
|
HUMMER
|
H3
|
3,5
|
5
|
1.570.000.000
|
|
79
|
HYUNDAI
|
ATOS
PRIME GL
|
1,1
|
5
|
440.000.000
|
|
80
|
HYUNDAI
|
ATOZ
|
0,8
|
5
|
1.050.000.000
|
|
81
|
HYUNDAI
|
AVANTE
E16
|
1,6
|
5
|
550.000.000
|
|
82
|
HYUNDAI
|
AVANTE
M16 GDI
|
1,5
|
5
|
440.000.000
|
|
83
|
HYUNDAI
|
AVANTE
M16 GDI
|
1,6
|
5
|
682.000.000
|
|
84
|
HYUNDAI
|
AVANTE
S16
|
1,6
|
5
|
662.000.000
|
|
85
|
HYUNDAI
|
AVANTE
X16
|
1,6
|
5
|
548.000.000
|
|
86
|
HYUNDAI
|
AVANTE
XD
|
1,6
|
5
|
548.000.000
|
|
87
|
HYUNDAI
|
AZERA
|
2,4
|
5
|
1.442.000.000
|
|
88
|
HYUNDAI
|
AZERA
|
2,7
|
5
|
1.442.000.000
|
|
89
|
HYUNDAI
|
AZERA
|
3
|
5
|
1.491.000.000
|
|
90
|
HYUNDAI
|
AZERA
|
3,3
|
5
|
1.491.000.000
|
|
91
|
HYUNDAI
|
AZERA
GLS
|
3,3
|
5
|
1.491.000.000
|
|
92
|
HYUNDAI
|
VERNA
C
|
1
|
5
|
440.000.000
|
|
93
|
ISUZU
|
MU-X
(UCR87GGL-RDUHVN)
|
1,9
|
7
|
910.800.000
|
|
94
|
ISUZU
|
MU-X
(UCR87GGL-RLUHVN)
|
1,9
|
7
|
779.000.000
|
|
95
|
ISUZU
|
MU-X
(UCR87GGL-TDUHVN1)
|
1,9
|
7
|
998.800.000
|
|
96
|
ISUZU
|
MU-X
(UCR87GGL-TDUHVN2)
|
1,9
|
7
|
1.150.600.000
|
|
97
|
ISUZU
|
MU-X
(UCR87GGL-TLUHVN)
|
1,9
|
7
|
904.000.000
|
|
98
|
JAC
|
REFINE
|
2,4
|
7
|
190.000.000
|
|
99
|
JAGUAR
|
F-PACE
PURE 25T AWD (X761)
|
2
|
5
|
3.004.000.000
|
|
100
|
JEEP
|
WRANGLER
SPORT
|
3,8
|
4
|
1.380.000.000
|
|
101
|
JEEP
|
WRANGLER
UNLIMITED RUBICON
|
3,6
|
5
|
2.600.000.000
|
|
102
|
JEEP
|
WRANGLER
UNLIMITED SPORT
|
3,6
|
5
|
1.744.000.000
|
|
103
|
KIA
|
CADENZA
|
3,5
|
5
|
1.330.000.000
|
|
104
|
KIA
|
FORTE
S
|
1,6
|
5
|
569.000.000
|
|
105
|
LAMBORGHINI
|
URUS
S (BCAA)
|
4
|
5
|
16.809.100.000
|
|
106
|
LAND
ROVER
|
DEFENDER
|
2,2
|
5
|
3.114.000.000
|
|
107
|
LAND
ROVER
|
DEFENDER
|
2,4
|
5
|
1.922.000.000
|
|
108
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
HSE (L462)
|
3
|
7
|
4.167.000.000
|
|
109
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
HSE (LR)
|
2
|
7
|
4.999.000.000
|
|
110
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
HSE (LR)
|
3
|
7
|
5.499.000.000
|
|
111
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
HSE LUXURY (L462)
|
3
|
7
|
4.680.000.000
|
|
112
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
HSE LUXURY (LR)
|
2
|
7
|
5.549.000.000
|
|
113
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
HSE LUXURY (LR)
|
3
|
7
|
6.099.000.000
|
|
114
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
HSE SI6 (L462)
|
3
|
7
|
4.437.450.000
|
|
115
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
HSE SI6 LUXURY (L462)
|
3
|
7
|
4.680.000.000
|
|
116
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
HSE7
|
4,6
|
7
|
2.982.000.000
|
|
117
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
III
|
4
|
7
|
2.278.000.000
|
|
118
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
SE (L462)
|
3
|
7
|
3.669.000.000
|
|
119
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
SE (LR)
|
2
|
7
|
4.735.000.000
|
|
120
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
SE (LR)
|
3
|
7
|
3.899.000.000
|
|
121
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
SE SI6 (L462)
|
3
|
7
|
4.050.000.000
|
|
122
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
SPORT HSE (L550)
|
2
|
7
|
2.868.000.000
|
|
123
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY
SPORT HSE (LC)
|
2
|
5
|
2.429.000.000
|
|
124
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY3
|
4,4
|
7
|
2.365.000.000
|
|
125
|
LAND
ROVER
|
DISCOVERY4
|
5
|
7
|
3.391.000.000
|
|
126
|
LAND
ROVER
|
FREE
LANDER
|
2
|
5
|
1.100.000.000
|
|
127
|
LAND
ROVER
|
FREE
LANDER 2 H
|
2,2
|
5
|
1.165.000.000
|
|
128
|
LAND
ROVER
|
FREE
LANDER 2 H
|
3,2
|
5
|
2.400.000.000
|
|
129
|
LAND
ROVER
|
FREE
LANDER 2 HSE
|
2
|
5
|
1.200.000.000
|
|
130
|
LAND
ROVER
|
RANGE
ROVER EVOQUE PRESTIGE PREMIUM (L538)
|
2
|
5
|
2.831.000.000
|
|
131
|
LAND
ROVER
|
RANGE
ROVER EVOQUE SE (LZ)
|
2
|
5
|
3.499.000.000
|
|
132
|
LAND
ROVER
|
RANGE
ROVER SPORT SE (LW)
|
3
|
5
|
4.379.000.000
|
|
133
|
LAND
ROVER
|
RANGE
ROVER SPORT SE (LW)
|
2
|
7
|
4.800.000.000
|
|
134
|
LEXUS
|
LS460L
|
4,6
|
4
|
7.680.000.000
|
|
135
|
LEXUS
|
LS460L
|
4,6
|
5
|
7.680.000.000
|
|
136
|
LEXUS
|
LS460L
(USF41L-AEZGHW)
|
4,6
|
5
|
7.680.000.000
|
|
137
|
LEXUS
|
LS460L
AWD
|
4,6
|
4
|
7.680.000.000
|
|
138
|
LEXUS
|
LS460L
AWD
|
4,6
|
5
|
7.680.000.000
|
|
139
|
LEXUS
|
LS500
(VXFA50L-AEUGT)
|
3,4
|
5
|
7.650.000.000
|
|
140
|
LEXUS
|
LS500
(VXFA50L-AEUGTA)
|
3,4
|
5
|
7.080.000.000
|
|
141
|
LEXUS
|
LS500
AWD (VXFA55L- AEUGTA)
|
3,4
|
5
|
6.419.500.000
|
|
142
|
LEXUS
|
LS500H
(GVF50L-AEVGH)
|
3,5
|
5
|
8.360.000.000
|
|
143
|
LEXUS
|
LS500H
AWD (VXFA55L- AEUGTA)
|
3,5
|
5
|
7.860.000.000
|
|
144
|
LEXUS
|
LS600HL
|
5
|
4
|
5.320.000.000
|
|
145
|
LEXUS
|
LS600HL
|
5
|
5
|
5.320.000.000
|
|
146
|
LEXUS
|
LX
470
|
4,7
|
7
|
2.080.000.000
|
|
147
|
LEXUS
|
LX
570 SPORT PLUS
|
5,7
|
8
|
6.360.000.000
|
|
148
|
LEXUS
|
LX470
|
4,7
|
8
|
2.080.000.000
|
|
149
|
LEXUS
|
LX570
|
5,7
|
7
|
8.020.000.000
|
|
150
|
LEXUS
|
RC200T
ASC10L-RCZLZ
|
2
|
4
|
2.980.000.000
|
|
151
|
LIFAN
|
LF7160
|
1,6
|
5
|
230.000.000
|
|
152
|
MASERATI
|
GHIBLI
S
|
3
|
5
|
4.932.000.000
|
|
153
|
MASERATI
|
GHIBLI
S Q4
|
3
|
5
|
5.126.000.000
|
|
154
|
MASERATI
|
LEV
ANTE GRANDSPORT
|
3
|
5
|
6.118.000.000
|
|
155
|
MASERATI
|
LEVANTE
S GRANLUSSO (M161)
|
3
|
5
|
8.468.000.000
|
|
156
|
MASERATI
|
LEV
ANTE TROFEO (M161)
|
3,8
|
5
|
10.000.000.000
|
|
157
|
MASERATI
|
LEVANTE
TROFEO (M161)
|
4
|
5
|
12.788.000.000
|
|
158
|
MASERATI
|
QUATTROPORTE
(M156)
|
3
|
5
|
6.300.000.000
|
|
159
|
MASERATI
|
QUATTROPORTE
GRANLUSSO
|
3
|
5
|
6.898.000.000
|
|
160
|
MASERATI
|
QUATTROPORTE
GRANLUSSO (M156)
|
3
|
4
|
9.000.000.000
|
|
161
|
MASERATI
|
QUATTROPORTE
GRANLUSSO (M156)
|
3
|
5
|
6.950.000.000
|
|
162
|
MASERATI
|
QUATTROPORTE
GRANSPORT S Q4
|
3
|
5
|
8.686.000.000
|
|
163
|
MASERATI
|
QUATTROPORTE
GRANSPORT S Q4 (M156)
|
3
|
5
|
8.686.000.000
|
|
164
|
MASERATI
|
QUATTROPORTE
GTS
|
3,8
|
5
|
9.898.000.000
|
|
165
|
MASERATl
|
QUATTROPORTE
GTS GRANSPORT (M156)
|
3,8
|
5
|
11.775.000.000
|
|
166
|
MAZDA
|
6
|
2
|
5
|
1.049.000.000
|
|
167
|
MAZDA
|
CX-5
|
2
|
5
|
1.115.000.000
|
|
168
|
MAZDA
|
CX-5
ALL NEW (KF1H)
|
2
|
5
|
869.000.000
|
|
169
|
MAZDA
|
CX-7I
SPORT
|
2,5
|
5
|
1.220.000.000
|
|
170
|
MAZDA
|
CX-7S
GRAND TOURING
|
2,3
|
5
|
1.717.000.000
|
|
171
|
MAZDA
|
MAZDA
2 (DENLLAC)
|
1,5
|
5
|
494.000.000
|
|
172
|
MAZDA
|
MAZDA
6 (GRM1)
|
2,5
|
5
|
1.235.000.000
|
|
173
|
MAZDA
|
MAZDA
CX-3 (DGDDLAN)
|
1,5
|
5
|
629.000.000
|
|
174
|
MCLAREN
|
GT
(22G8R)
|
4
|
2
|
15.899.400.000
|
|
175
|
MERCEDES-BENZ
|
290
GD
|
2,9
|
9
|
1.600.000.000
|
|
176
|
MERCEDES-BENZ
|
290
GDT
|
2,9
|
9
|
1.600.000.000
|
|
177
|
MERCEDES-BENZ
|
A140
|
1,4
|
5
|
600.000.000
|
|
178
|
MERCEDES-BENZ
|
A150
|
1,5
|
5
|
750.000.000
|
|
179
|
MERCEDES-BENZ
|
A150
|
2,6
|
5
|
750.000.000
|
|
180
|
MERCEDES-BENZ
|
A160
|
1,5
|
5
|
1.130.000.000
|
|
181
|
MERCEDES-BENZ
|
A160
AVANTGARDE
|
1,5
|
5
|
1.306.000.000
|
|
182
|
MERCEDES-BENZ
|
A160
ELEGANCE
|
1,5
|
5
|
1.306.000.000
|
|
183
|
MERCEDES-BENZ
|
A170
|
1,7
|
5
|
2.067.000.000
|
|
184
|
MERCEDES-BENZ
|
A170
ELEGANCE
|
1,7
|
5
|
2.067.000.000
|
|
185
|
MERCEDES-BENZ
|
A190
|
1,9
|
5
|
990.000.000
|
|
186
|
MERCEDES-BENZ
|
CLS
350 BLUE EFFICIENCY COUPE
|
3,5
|
4
|
4.093.000.000
|
|
187
|
MERCEDES-BENZ
|
CLS
350 CGI
|
3,5
|
4
|
3.484.000.000
|
|
188
|
MERCEDES-BENZ
|
CLS
350 SHOOTING BRAKE
|
3,5
|
4
|
4.304.000.000
|
|
189
|
MERCEDES-BENZ
|
CLS
400 COUPE
|
3
|
4
|
5.759.000.000
|
|
190
|
MERCEDES-BENZ
|
CLS
500
|
5
|
4
|
2.160.000.000
|
|
191
|
MERCEDES-BENZ
|
CLS
550
|
4,7
|
4
|
4.079.000.000
|
|
192
|
MERCEDES-BENZ
|
CLS
550
|
5,5
|
4
|
6.880.000.000
|
|
193
|
MERCEDES-BENZ
|
CLS
550 BLUE EFFICIENCY
|
4,7
|
4
|
4.079.000.000
|
|
194
|
MERCEDES-BENZ
|
CLS350
(W219357)
|
3,5
|
4
|
4.093.000.000
|
|
195
|
MERCEDES-BENZ
|
CLS63
AMG
|
5,5
|
4
|
6.880.000.000
|
|
196
|
MERCEDES-BENZ
|
E250
CGI
|
1,8
|
5
|
2.018.000.000
|
|
197
|
MERCEDES-BENZ
|
E300
|
2
|
5
|
3.049.000.000
|
|
198
|
MERCEDES-BENZ
|
E300
|
3
|
5
|
2.480.000.000
|
|
199
|
MERCEDES-BENZ
|
E300
|
3,5
|
5
|
2.831.000.000
|
|
200
|
MERCEDES-BENZ
|
E300
4MATIC
|
3
|
5
|
2.480.000.000
|
|
201
|
MERCEDES-BENZ
|
E320
|
3,2
|
5
|
1.780.000.000
|
|
202
|
MERCEDES-BENZ
|
E320
4MATIC
|
3,2
|
5
|
1.780.000.000
|
|
203
|
MERCEDES-BENZ
|
E320CDI
|
3
|
5
|
2.480.000.000
|
|
204
|
MERCEDES-BENZ
|
E320CDI
|
3,2
|
5
|
2.480.000.000
|
|
205
|
MERCEDES-BENZ
|
E350
|
3,5
|
4
|
2.572.000.000
|
|
206
|
MERCEDES-BENZ
|
E350
|
3,5
|
5
|
2.831.000.000
|
|
207
|
MERCEDES-BENZ
|
E350
4MATIC
|
3,5
|
5
|
2.821.000.000
|
|
208
|
MERCEDES-BENZ
|
E350
BLUE EFFICIENCY
|
3,5
|
5
|
2.101.000.000
|
|
209
|
MERCEDES-BENZ
|
E350
CABRIOLET
|
3,5
|
4
|
3.114.000.000
|
|
210
|
MERCEDES-BENZ
|
E350
CGI
|
3,5
|
5
|
2.101.000.000
|
|
211
|
MERCEDES-BENZ
|
E500
4MATIC
|
5
|
5
|
2.700.000.000
|
|
212
|
MERCEDES-BENZ
|
E550
COUPE
|
5,5
|
4
|
3.259.000.000
|
|
213
|
MERCEDES-BENZ
|
E550
SPORT
|
5,5
|
5
|
2.840.000.000
|
|
214
|
MERCEDES-BENZ
|
E63
AMG
|
6,2
|
5
|
4.100.000.000
|
|
215
|
MERCEDES-BENZ
|
GLC
250 4MATIC
|
2
|
5
|
2.057.000.000
|
|
216
|
MERCEDES-BENZ
|
GLC
300 4MATIC (253384)
|
2
|
5
|
3.069.000.000
|
|
217
|
MERCEDES-BENZ
|
GLC
300 4MATIC COUPE (253384)
|
2
|
5
|
3.129.000.000
|
|
218
|
MERCEDES-BENZ
|
GLC
300 4MATIC COUPE (V1) (253384)
|
2
|
5
|
3.108.000.000
|
|
219
|
MERCEDES-BENZ
|
GLE
300D 4MATIC
|
2,1
|
5
|
3.414.300.000
|
|
220
|
MERCEDES-BENZ
|
GLE
450 4MATIC (167159)
|
3
|
7
|
4.395.000.000
|
|
221
|
MERCEDES-BENZ
|
GLE
450 4MATIC (V1) (167159)
|
3
|
7
|
4.559.000.000
|
|
222
|
MERCEDES-BENZ
|
GLE400
4MATIC (166056)
|
3
|
5
|
3.599.000.000
|
|
223
|
MERCEDES-BENZ
|
ML500
4MATIC
|
5
|
5
|
2.400.000.000
|
|
224
|
MERCEDES-BENZ
|
S350
|
3,7
|
5
|
3.000.000.000
|
|
225
|
MERCEDES-BENZ
|
S350
4MATIC
|
3,5
|
4
|
3.328.000.000
|
|
226
|
MERCEDES-BENZ
|
S350
4MATIC
|
3,5
|
5
|
3.328.000.000
|
|
227
|
MERCEDES-BENZ
|
S350
CDI
|
3
|
4
|
4.707.000.000
|
|
228
|
MERCEDES-BENZ
|
S350L
|
3,5
|
5
|
3.238.000.000
|
|
229
|
MERCEDES-BENZ
|
S400
HYBRID
|
4
|
5
|
4.505.000.000
|
|
230
|
MERCEDES-BENZ
|
S500
4MATIC
|
4,7
|
4
|
9.149.000.000
|
|
231
|
MINI
|
COOPER
S COUNTRYMAN (ZC31)
|
1,6
|
5
|
1.484.000.000
|
|
232
|
MINI
|
COOPER
S SEVEN
|
2
|
5
|
1.641.000.000
|
|
233
|
MINI
|
JOHN
COOPER WORKS (61DL)
|
2
|
4
|
2.829.000.000
|
|
234
|
MINI
|
JOHN
COOPER WORKS (71DH)
|
2
|
4
|
2.709.000.000
|
|
235
|
MINI
|
JOHN
COOPER WORKS (WJ91)
|
2
|
4
|
2.369.000.000
|
|
236
|
MITSUBISHI
|
OUT
LANDER XLS
|
3
|
7
|
1.000.000.000
|
|
237
|
MITSUBISHI
|
OUTLANDER
(H) (GF2WXTMGL)
|
2
|
7
|
1.098.000.000
|
|
238
|
MITSUBISHI
|
PAJERO
GLS
|
3,8
|
7
|
2.470.000.000
|
|
239
|
MITSUBISHI
|
SPACE
WAGON
|
2,4
|
7
|
412.000.000
|
|
240
|
MITSUBISHI
|
XPANDER
AT ECO (NC1WLRHHLVPE)
|
1,5
|
7
|
570.000.000
|
|
241
|
MITSUBISHI
|
XPANDER
AT ECO (NC1WLRHHLVVT)
|
1,5
|
7
|
588.000.000
|
|
242
|
NISSAN
|
ARMADA
PLATINUM
|
5,6
|
7
|
1.790.000.000
|
|
243
|
NISSAN
|
LIVINA
|
1,6
|
5
|
739.000.000
|
|
244
|
NISSAN
|
PATHFINDER
LE
|
2,5
|
7
|
1.432.000.000
|
|
245
|
NISSAN
|
PATHFINDER
SE
|
4
|
7
|
1.210.000.000
|
|
246
|
NISSAN
|
PATHFINDER
SILVER
|
4
|
7
|
1.898.000.000
|
|
247
|
NISSAN
|
PATHFINDER
SV
|
3,5
|
7
|
1.756.000.000
|
|
248
|
NISSAN
|
PATROL
|
3
|
7
|
1.000.000.000
|
|
249
|
NISSAN
|
PATROL
|
4,2
|
5
|
1.200.000.000
|
|
250
|
NISSAN
|
PATROL
|
4,2
|
7
|
1.200.000.000
|
|
251
|
NISSAN
|
PATROL
|
4,2
|
9
|
1.200.000.000
|
|
252
|
NISSAN
|
PATROL
|
4,5
|
5
|
1.200.000.000
|
|
253
|
NISSAN
|
PATROL
|
4,5
|
7
|
1.200.000.000
|
|
254
|
NISSAN
|
PATROL
|
4,5
|
9
|
1.200.000.000
|
|
255
|
NISSAN
|
PATROL
|
4,8
|
9
|
1.200.000.000
|
|
256
|
NISSAN
|
PATROL
GL
|
3
|
7
|
1.504.000.000
|
|
257
|
NISSAN
|
PATROL
GL
|
3
|
9
|
1.504.000.000
|
|
258
|
NISSAN
|
PATROL
GL
|
4,2
|
5
|
1.504.000.000
|
|
259
|
NISSAN
|
PATROL
GL
|
4,2
|
7
|
1.504.000.000
|
|
260
|
NISSAN
|
PATROL
GL
|
4,2
|
9
|
1.504.000.000
|
|
261
|
NISSAN
|
PATROL
GL
|
4,5
|
7
|
1.504.000.000
|
|
262
|
NISSAN
|
QASHQAI
X
|
2
|
5
|
947.000.000
|
|
263
|
NISSAN
|
QUEST
SL
|
3,5
|
7
|
1.941.000.000
|
|
264
|
NISSAN
|
TERRANO
II
|
2,7
|
5
|
483.000.000
|
|
265
|
NISSAN
|
X-TRAIL
|
2,5
|
5
|
1.811.000.000
|
|
266
|
NISSAN
|
X-TRAIL
|
2,5
|
7
|
1.226.000.000
|
|
267
|
NISSAN
|
X-TRAIL
2.0 DCI SE
|
2
|
5
|
889.000.000
|
|
268
|
NISSAN
|
X-TRAIL
250X
|
2,5
|
5
|
750.000.000
|
|
269
|
NISSAN
|
X-TRAIL
CVT QR25 LUX (TDBNLJWT31EWABKDL)
|
2,5
|
5
|
1.811.000.000
|
|
270
|
NISSAN
|
X-TRAIL
LE
|
2,5
|
5
|
1.511.000.000
|
|
271
|
NISSAN
|
X-TRAIL
SLX
|
2,5
|
5
|
750.000.000
|
|
272
|
NISSAN
|
X-TRAIL
SLXT
|
2,5
|
5
|
1.000.000.000
|
|
273
|
PEUGEOT
|
207
CC
|
1,6
|
4
|
1.579.000.000
|
|
274
|
PEUGEOT
|
607
|
2
|
5
|
371.000.000
|
|
275
|
PORSCHE
|
911
TURBO S (992450)
|
3,7
|
4
|
17.665.000.000
|
|
276
|
PORSCHE
|
911
TURBO S CABRIOLET
|
3,8
|
4
|
14.685.000.000
|
|
277
|
PORSCHE
|
CAYENNE
S (9YABB1)
|
2,9
|
5
|
7.424.500.000
|
|
278
|
PORSCHE
|
MAC
AN GTS (95BBW1)
|
2,9
|
5
|
5.829.000.000
|
|
279
|
PORSCHE
|
MACAN
S (95BBH1)
|
3
|
5
|
4.212.000.000
|
|
280
|
PORSCHE
|
MACAN
S (95BBV1)
|
2,9
|
5
|
4.590.200.000
|
|
281
|
PORSCHE
|
MACAN
TURBO PERFORMANCE PACKAGE
|
3,6
|
5
|
5.236.000.000
|
|
282
|
PORSCHE
|
PANAMERA
4S
|
4,6
|
4
|
6.272.000.000
|
|
283
|
PORSCHE
|
PANAMERA
4S
|
4,8
|
4
|
6.272.000.000
|
|
284
|
PORSCHE
|
PANAMERA
4S (97ADB1)
|
2,9
|
4
|
6.372.000.000
|
|
285
|
PORSCHE
|
PANAMERA
4S EXECUTIVE (97BDB1)
|
3
|
4
|
7.744.000.000
|
|
286
|
PORSCHE
|
PANAMERA
4S SPORT TURISMO (97CDB1)
|
2,9
|
5
|
7.601.000.000
|
|
287
|
PORSCHE
|
PANAMERA
GTS
|
4,8
|
4
|
5.880.000.000
|
|
288
|
PORSCHE
|
PANAMERA
GTS (97ADG1)
|
4
|
4
|
9.746.000.000
|
|
289
|
PORSCHE
|
PANAMERA
GTS SPORT TURISMO (97CDG1)
|
4
|
4
|
9.955.000.000
|
|
290
|
RENAULT
|
ARKANA
(RJCLE2M1X5ES0M0B00)
|
1,6
|
5
|
1.049.000.000
|
|
291
|
RENAULT
|
DUSTER
|
1,6
|
5
|
1.200.000.000
|
|
292
|
ROLLS-ROYCE
|
GHOST
|
6,6
|
5
|
21.857.000.000
|
|
293
|
ROLLS-ROYCE
|
PHANTOM
COUPE
|
6,7
|
4
|
39.176.000.000
|
|
294
|
ROLLS-ROYCE
|
PHAN
TOM EWB
|
6,7
|
4
|
41.906.000.000
|
|
295
|
SAMSUNG
|
QM5
BOSE
|
2
|
5
|
558.000.000
|
|
296
|
SAMSUNG
|
QM5
FAIRWAY
|
2,5
|
5
|
1.030.000.000
|
|
297
|
SAMSUNG
|
QM5
LE
|
2
|
5
|
690.000.000
|
|
298
|
SAMSUNG
|
SM3
|
1,6
|
5
|
500.000.000
|
|
299
|
SAMSUNG
|
SM5
TCE
|
1,6
|
5
|
612.000.000
|
|
300
|
SAMSUNG
|
SM520
|
2
|
5
|
301.000.000
|
|
301
|
SCION
|
FR-S
|
2
|
4
|
2.240.000.000
|
|
302
|
SCION
|
IQ
|
1,3
|
4
|
384.000.000
|
|
303
|
SCION
|
XB
|
2,4
|
5
|
760.000.000
|
|
304
|
SHUANGHUAN
|
CEO
HBJ6472
|
2,4
|
5
|
432.000.000
|
|
305
|
SHUGUANG
|
DG6480
|
2,4
|
5
|
380.000.000
|
|
306
|
SMART
|
ROADSTER
|
0,7
|
5
|
500.000.000
|
|
307
|
SSANGYONG
|
KORANDO
D20T
|
2
|
5
|
618.000.000
|
|
308
|
SSANGYONG
|
KORANDO
G20D AWD
|
2
|
5
|
618.000.000
|
|
309
|
SSANGYONG
|
KORANDO
TX-5
|
2,9
|
5
|
400.000.000
|
|
310
|
SSANGYONG
|
KYRON
M200XDI
|
2
|
7
|
550.000.000
|
|
311
|
SSANGYONG
|
KYRON
M270
|
2,7
|
5
|
650.000.000
|
|
312
|
SSANGYONG
|
MUSSO
|
2,9
|
5
|
420.000.000
|
|
313
|
SSANGYONG
|
REXTON
|
2
|
7
|
880.000.000
|
|
314
|
SSANGYONG
|
REXTON
II RX270
|
2,7
|
7
|
946.000.000
|
|
315
|
SUBARU
|
FORESTER
2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (SK7ALNL)
|
2
|
5
|
1.138.000.000
|
|
316
|
SUBARU
|
FORESTER
2.5XT AWD
|
2,5
|
5
|
1.560.000.000
|
|
317
|
SUBARU
|
FORESTER
X PREMIUM
|
2,5
|
5
|
1.090.000.000
|
|
318
|
SUBARU
|
IMPREZA
2.OR SPORT
|
2
|
5
|
1.168.000.000
|
|
319
|
SUBARU
|
IMPREZA
2.0RS
|
2
|
5
|
1.168.000.000
|
|
320
|
TOYOTA
|
FORTUNER
|
2,5
|
7
|
850.000.000
|
|
321
|
TOYOTA
|
FORTUNER
V (TGN51L- NKPSKU)
|
2,7
|
7
|
924.000.000
|
|
322
|
TOYOTA
|
HIGHLANDER
LE (ASU50L- ARTNKA)
|
2,7
|
7
|
1.841.000.000
|
|
323
|
TOYOTA
|
HIGHLANDER
LIMITED
|
3,5
|
7
|
2.291.000.000
|
|
324
|
TOYOTA
|
HIGHLANDER
LIMITED 4WD
|
3,5
|
7
|
2.415.000.000
|
|
325
|
TOYOTA
|
HIGHLANDER
LIMITED AWD
|
3,5
|
6
|
2.210.000.000
|
|
326
|
TOYOTA
|
HIGHLANDER
LIMITED AWD
|
3,5
|
8
|
2.796.000.000
|
|
327
|
TOYOTA
|
INNOVA
|
2,7
|
8
|
719.000.000
|
|
328
|
TOYOTA
|
INNOVA
J
|
2,7
|
5
|
719.000.000
|
|
329
|
TOYOTA
|
IQ
|
1
|
4
|
686.000.000
|
|
330
|
TOYOTA
|
IQ
|
1,3
|
4
|
763.000.000
|
|
331
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
2,7
|
8
|
2.071.000.000
|
|
332
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
3
|
7
|
2.071.000.000
|
|
333
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
3,4
|
5
|
2.071.000.000
|
|
334
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
4
|
9
|
3.110.000.000
|
|
335
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
4,2
|
5
|
3.342.000.000
|
|
336
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
4,2
|
6
|
3.342.000.000
|
|
337
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
4,2
|
7
|
3.342.000.000
|
|
338
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
4,2
|
8
|
3.342.000.000
|
|
339
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
4,2
|
9
|
3.342.000.000
|
|
340
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
4,4
|
8
|
3.342.000.000
|
|
341
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
4,5
|
5
|
3.342.000.000
|
|
342
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
4,5
|
7
|
4.689.000.000
|
|
343
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER
|
4,5
|
8
|
4.689.000.000
|
|
344
|
TOYOTA
|
LAND
CRUISER GX
|
4,5
|
5
|
3.342.000.000
|
|
345
|
TOYOTA
|
RAV4
BASE
|
2,4
|
5
|
880.000.000
|
|
346
|
TOYOTA
|
RAV4
BASE
|
2,5
|
5
|
890.000.000
|
|
347
|
TOYOTA
|
RAV4
LIMITED
|
2,4
|
5
|
970.000.000
|
|
348
|
TOYOTA
|
RAV4
LIMITED
|
2,7
|
7
|
1.382.000.000
|
|
349
|
TOYOTA
|
RAV4
LIMITED
|
3,5
|
7
|
1.382.000.000
|
|
350
|
TOYOTA
|
RAV4
XLE AWD
|
2,5
|
5
|
1.688.000.000
|
|
351
|
TOYOTA
|
RUSH
(F800LE-GOGFV)
|
1,5
|
7
|
634.000.000
|
|
352
|
TOYOTA
|
SCION
TC
|
2,4
|
5
|
560.000.000
|
|
353
|
TOYOTA
|
SCION
XA
|
1,5
|
5
|
570.000.000
|
|
354
|
TOYOTA
|
SEQUOIA
|
4,7
|
7
|
2.400.000.000
|
|
355
|
TOYOTA
|
SEQUOIA
|
4,7
|
8
|
1.670.000.000
|
|
356
|
TOYOTA
|
SEQUOIA
LIMITED
|
5,7
|
7
|
1.790.000.000
|
|
357
|
TOYOTA
|
SEQUOIA
LIMITED
|
5,7
|
8
|
1.910.000.000
|
|
358
|
TOYOTA
|
TUNDRA
CREWMAX
|
5,7
|
5
|
1.490.000.000
|
|
359
|
TOYOTA
|
TUNDRA
CREWMAX SR5
|
5,7
|
5
|
1.210.000.000
|
|
360
|
TOYOTA
|
TUNDRA
CREWMAX TUNDRA-GRADE L
|
4,7
|
6
|
1.090.000.000
|
|
361
|
TOYOTA
|
TUNDRA
LIMITED
|
5,7
|
5
|
1.380.000.000
|
|
362
|
TOYOTA
|
TUNDRA
SR5
|
5,7
|
5
|
1.010.000.000
|
|
363
|
TOYOTA
|
VELOZ
CROSS (W101LE- LBSFF)
|
1,5
|
7
|
658.000.000
|
|
364
|
TOYOTA
|
VELOZ
CROSS (W101LE- LBVFF)
|
1,5
|
7
|
698.000.000
|
|
365
|
TOYOTA
|
VENZA
|
2,6
|
5
|
1.627.000.000
|
|
366
|
TOYOTA
|
YARIS
LE
|
1,5
|
5
|
617.000.000
|
|
367
|
VOLKSWAGEN
|
NEW
BEETLE
|
1,6
|
5
|
1.229.000.000
|
|
368
|
VOLKSWAGEN
|
NEW
BEETLE
|
1,8
|
4
|
1.229.000.000
|
|
369
|
VOLKSWAGEN
|
NEW
BEETLE
|
2
|
4
|
1.429.000.000
|
|
370
|
VOLKSWAGEN
|
NEW
BEETLE
|
2,5
|
5
|
1.429.000.000
|
|
371
|
VOLKSWAGEN
|
NEW
BEETLE CONVERTIBLE
|
2,5
|
4
|
1.130.000.000
|
|
372
|
VOLKSWAGEN
|
NEW
BEETLE GLX
|
1,8
|
4
|
700.000.000
|
|
373
|
VOLVO
|
XC40
ULTIMATE (XZL5)
|
2
|
5
|
1.790.000.000
|
|
374
|
VOLVO
|
XC60
|
2
|
5
|
880.000.000
|
|
375
|
ZOTYE
|
Z500
LUXURY
|
1,5
|
5
|
190.000.000
|
|
376
|
OMODA
|
OMODA
C5 LUXURY (SQR7150T19C111T)
|
1,5
|
5
|
499.000.000
|
|
377
|
MITSUBISHI
|
XFORCE
P1 (GR1WXTGGLVVT)
|
1,5
|
5
|
655.000.000
|
|
378
|
TOYOTA
|
CAMRY
HEV TOP CE (AXVH80L-JEXVBT)
|
2,5
|
5
|
1.539.000.000
|
|
379
|
TOYOTA
|
CAMRY
HEV MID CE (AXVH80L-JEXVBT)
|
2,5
|
5
|
1.469.000.000
|
|
380
|
TOYOTA
|
YARIS
CROSS (NGC200L- DHXHKF)
|
1,5
|
5
|
656.700.000
|
|
381
|
TOYOTA
|
COROLLA
CROSS V CE (ZSG10L-DHXEKU)
|
1,8
|
5
|
827.000.000
|
|
382
|
HONDA
|
BR-V
G (DG384SL)
|
1,5
|
7
|
661.000.000
|
|
383
|
HONDA
|
HR-V
G (RV386SLN)
|
1,5
|
5
|
699.000.000
|
|
384
|
MITSUBISHI
|
XFORCE
P2 (GR1WXTBGLVVT)
|
1,5
|
5
|
705.000.000
|
|
385
|
MITSUBISHI
|
XFORCE
P2 (2TONE) (GR1WXTNGLVVT)
|
1,5
|
5
|
710.000.000
|
|
386
|
MITSUBISHI
|
XPANDER
GLP (NC1WLRQHLVVT)
|
1,5
|
7
|
620.000.000
|
|
387
|
FORD
|
EVEREST
(TEK6EB73AFC)
|
2
|
7
|
1.475.000.000
|
|
388
|
MAZDA
|
MAZDA
CX-3 (DNGRLAH)
|
1,5
|
5
|
499.000.000
|
|
389
|
MG
|
ZS
1.5L STD (MZLUST17K7C)
|
1,5
|
5
|
493.000.000
|
|
390
|
MG
|
MG5
1.5L (MCMNLT13K7C)
|
1,5
|
5
|
415.000.000
|
|
391
|
VOLKSWAGEN
|
TIGUAN
(BJ24L0)
|
2
|
7
|
1.566.400.000
|
|
392
|
GEELY
|
COOLRAY
FLAGSHIP (SX11- LV)
|
1,48
|
5
|
628.000.000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ô tô điện
|
STT
|
Nhãn hiệu
|
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/Tên thương mại/Số loại]
|
Số người cho phép chở (kể cả lái xe)
|
Giá tính LPTB (VNĐ)
|
|
1
|
AUDI
|
AUDI
E-TRON 50 QUATTRO (GENABE)
|
5
|
2.979.000.000
|
|
2
|
AUDI
|
AUDI
E-TRON GT PLUS QUATTRO (F83RJ7)
|
5
|
5.050.000.000
|
|
3
|
AUDI
|
AUDI
E-TRON GT QUATTRO (F83RJ7)
|
5
|
4.720.000.000
|
|
4
|
AUDI
|
AUDI
E-TRON S LINE 50 QUATTRO (GENCBE)
|
5
|
2.970.000.000
|
|
5
|
BMW
|
17
XDRIVE60 (51EJ)
|
5
|
7.199.000.000
|
|
6
|
HONGQI
|
CA6520H0EVXB
E115E02 (CA6520H0EVXB E115E02)
|
7
|
2.228.000.000
|
|
7
|
HONGQI
|
CA6520H0EVXB
E115E03 (CA6520H0EVXB E115E03)
|
6
|
2.428.000.000
|
|
8
|
HONGQI
|
CA6520H0EVXC
(CA6520H0EVXC)
|
4
|
2.768.000.000
|
|
9
|
HYUNDAI
|
10NIQ
5 (GIW5ZHZ7Z)
|
5
|
1.799.600.000
|
|
10
|
JAGUAR
|
I-PACE
SE (DH)
|
5
|
5.439.000.000
|
|
11
|
MERCEDES-BENZ
|
EQS
450+ (297123)
|
5
|
4.839.000.000
|
|
12
|
MERCEDES-BENZ
|
EQS
580 4MATIC (297144)
|
5
|
5.959.000.000
|
|
13
|
MITSUBISHI
|
I-MIEV
|
4
|
1.040.000.000
|
|
14
|
NISSAN
|
LEAF
SV
|
5
|
1.166.700.000
|
|
15
|
PORSCHE
|
TAYCAN
(Y1AAA1)
|
5
|
6.468.800.000
|
|
16
|
PORSCHE
|
TAYCAN
4 S CROSS TURIMO (Y1BDB1)
|
5
|
7.381.000.000
|
|
17
|
PORSCHE
|
TAYCAN
4S (Y1ADB1)
|
5
|
6.700.000.000
|
|
18
|
PORSCHE
|
TAYCAN
GTS (Y1ADE1)
|
5
|
6.750.000.000
|
|
19
|
PORSCHE
|
TAYCAN
TURBO (Y1AFC1)
|
4
|
8.200.000.000
|
|
20
|
PORSCHE
|
TAYCAN
TURBO S (Y1AFH1)
|
4
|
10.850.000.000
|
|
21
|
TESLA
|
MODEL
S100D
|
5
|
4.200.000.000
|
|
22
|
TESLA
|
MODEL
XP100D
|
7
|
6.022.000.000
|
|
23
|
TESLA
|
MODEL
X P100D
|
6
|
6.810.000.000
|
|
24
|
TESLA
|
MODEL
X P90D
|
7
|
6.022.000.000
|
|
25
|
VOLVO
|
C40
RECHARGE ULTIMATE (XKED)
|
5
|
2.330.000.000
|
Phần 1b. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống sản xuất, lắp
ráp trong nước
|
STT
|
Nhãn hiệu
|
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/Tên
thương mại/Số loại]
|
Thể tích làm việc
|
Số người cho phép chở (kể cả lái xe)
|
Giá tính
LPTB (VNĐ)
|
|
1
|
BMW
|
3181I
|
2
|
5
|
843.000.000
|
|
2
|
BMW
|
3201
5Z15
|
2
|
5
|
1.332.300.000
|
|
3
|
BMW
|
3201
5Z15-01
|
2
|
5
|
1.541.000.000
|
|
4
|
BMW
|
325IA
(EV38A7)
|
2,5
|
5
|
1.022.000.000
|
|
5
|
BMW
|
3301
55FV
|
2
|
5
|
1.869.000.000
|
|
6
|
BMW
|
3301
5Z35
|
2
|
5
|
1.649.000.000
|
|
7
|
BMW
|
5201
15DD.B7
|
2
|
5
|
2.345.500.000
|
|
8
|
BMW
|
5251
(DT48)
|
2,5
|
5
|
1.207.000.000
|
|
9
|
BMW
|
X3
SDRIVE20I 15DS
|
2
|
5
|
1.799.000.000
|
|
10
|
BMW
|
X3
SDRIVE20I 15DS-01
|
2
|
5
|
2.109.000.000
|
|
11
|
BMW
|
X5
XDRIVE401 TA85.B7
|
3
|
7
|
3.957.700.000
|
|
12
|
BYD
|
F3
QCJ7150A6
|
1,5
|
5
|
250.000.000
|
|
13
|
BYD
|
QCJ7160A2/TC-LPG.X
|
1,6
|
5
|
250.000.000
|
|
14
|
CHANA
|
SC6360A
|
1
|
8
|
350.000.000
|
|
15
|
CHANGHE
|
CH6321D
|
1
|
8
|
155.000.000
|
|
16
|
CHERY
|
SQR7080S117
|
0,8
|
5
|
176.000.000
|
|
17
|
CHEVROLET
|
AVEO
KLAS SN3/463
|
1,4
|
5
|
429.000.000
|
|
18
|
CHEVROLET
|
AVEO
KLAS SN3/463
|
1,5
|
5
|
429.000.000
|
|
19
|
CHEVROLET
|
AVEO
KLAS SN3/464
|
1,4
|
5
|
465.000.000
|
|
20
|
DAIHATSU
|
TERIOS
|
1,3
|
5
|
300.000.000
|
|
21
|
FORD
|
ECOSPORT
JK8-5D-XZJD- AT-TITA
|
1,5
|
5
|
646.000.000
|
|
22
|
FORD
|
ECOSPORT
J K8-5D-XZJG- AT-TRD
|
1,5
|
5
|
593.000.000
|
|
23
|
FORD
|
EVEREST
UW151-7 1CA1
|
2,5
|
7
|
829.000.000
|
|
24
|
FORD
|
FIESTA
JA8 5D Ml JE-AT- SPORT
|
1
|
5
|
637.000.000
|
|
25
|
FORD
|
FOCUS
DA3 QQDDD MT
|
1,8
|
5
|
605.000.000
|
|
26
|
FORD
|
TOURNEO-JX6503
PD-L5- AT-TRD
|
2
|
7
|
999.000.000
|
|
27
|
HONDA
|
CITY
1.5LMT
|
1,5
|
5
|
533.000.000
|
|
28
|
HONDA
|
CR-V
2.4L
|
2,4
|
5
|
1.168.000.000
|
|
29
|
HONDA
|
CR-V
2.4L AT RE3
|
2,4
|
5
|
1.133.000.000
|
|
30
|
HONDA
|
CR-V
E-RW183NLNX
|
1,5
|
7
|
998.000.000
|
|
31
|
HONOR
|
STC8K
|
1,1
|
8
|
110.000.000
|
|
32
|
HUANGHAI
|
PREMIO
DD1030
|
2,8
|
5
|
290.000.000
|
|
33
|
HUANGHA1
|
PREMIO
MAX GS DD1022F
|
2,2
|
5
|
152.500.000
|
|
34
|
HYUNDAI
|
KONA
OS2 2.0 MPI 6AT
|
2
|
5
|
665.700.000
|
|
35
|
HYUNDAI
|
SANTAFE
DM2-W72FC5F-1
|
2,2
|
7
|
1.106.000.000
|
|
36
|
HYUNDAI
|
SANTAFE
DM3-W72FC5G-2
|
2,2
|
7
|
1.243.100.000
|
|
37
|
HYUNDAI
|
SANTAFE
TM3 2.5 MPI 6AT
|
2,5
|
7
|
1.055.000.000
|
|
38
|
HYUNDAI
|
SANTAFE
TM4 2.5 MPI 6AT
|
2,5
|
7
|
1.159.800.000
|
|
39
|
ISUZU
|
Hl-LANDER
TBR54F LX
|
2,5
|
8
|
379.000.000
|
|
40
|
ISUZU
|
Hl-LANDER
V-SPEC
|
2,5
|
8
|
560.000.000
|
|
41
|
ISUZU
|
HI-LANDER
V-SPEC TBR54F
|
2,5
|
8
|
439.000.000
|
|
42
|
ISUZU
|
TROOPER
UBS25G
|
3,2
|
7
|
900.000.000
|
|
43
|
JINBEI
|
SY1030SML3
|
2,2
|
6
|
156.800.000
|
|
44
|
JONWAY
|
A380
|
1,8
|
5
|
120.000.000
|
|
45
|
JRD
|
MEGA
1
|
1,1
|
7
|
146.000.000
|
|
46
|
JRD
|
MEGA
II.D
|
1,1
|
8
|
135.000.00
|
|
47
|
JRD
|
SUV
DAILY 1
|
2,8
|
7
|
244.000.000
|
|
48
|
JRD
|
SUV
DAILY II
|
2,8
|
7
|
226.000.000
|
|
49
|
JRD
|
SUV
DAILY Il.A
|
2,8
|
7
|
226.000.000
|
|
50
|
JRD
|
SUV
DAILY III
|
2,8
|
7
|
226.000.000
|
|
51
|
JRD
|
TRAVEL
|
1,1
|
5
|
127.000.000
|
|
52
|
KIA
|
CARENS
EXMT
|
2
|
7
|
524.000.000
|
|
53
|
KIA
|
CARENS
FG 20G E2 MT
|
2
|
7
|
517.000.000
|
|
54
|
KIA
|
CARENS
FGFC42
|
1,6
|
7
|
454.000.000
|
|
55
|
KIA
|
CARENS
FGKA42
|
2
|
7
|
554.000.000
|
|
56
|
KIA
|
CARENS
FGKA43
|
2
|
7
|
594.000.000
|
|
57
|
KIA
|
CARENS
KY 1.4G DCT FH6
|
1,4
|
6
|
764.000.000
|
|
58
|
KIA
|
CARENS
KY 1.4G DCT FH7
|
1,4
|
7
|
785.400.000
|
|
59
|
KIA
|
CARENS
KY 1.4G DCT FS7
|
1,4
|
7
|
756.000.000
|
|
60
|
KIA
|
CARENS
KY 1.5D AT FH6
|
1,5
|
6
|
824.000.000
|
|
61
|
KIA
|
CARENS
KY 1.5D AT FH7
|
1,5
|
7
|
849.000.000
|
|
62
|
KIA
|
CARENS
KY 1.5D AT FL7
|
1,5
|
7
|
757.000.000
|
|
63
|
KIA
|
CARENS
KY 1.5G CVT FL7
|
1,5
|
7
|
629.000.000
|
|
64
|
KIA
|
CARENS
KY 1.5G CVT FL7- 01
|
1,5
|
7
|
698.800.000
|
|
65
|
KIA
|
CARENS
KY 1.5G MT FL7
|
1,5
|
6
|
589.000.000
|
|
66
|
KIA
|
CARNIVAL
(FLBGV65)
|
2,5
|
7
|
470.000.000
|
|
67
|
KIA
|
CARNIVAL
(FLBGV6B)
|
2,5
|
7
|
485.000.000
|
|
68
|
KIA
|
CARNIVAL
(FLSDV65)
|
2,5
|
9
|
450.000.000
|
|
69
|
KIA
|
CARNIVAL
KA4 2.2 AT FH7
|
2,2
|
7
|
1.431.000.000
|
|
70
|
KIA
|
CARNIVAL
KA4 2.2 AT FH7- HR/4R
|
2,2
|
4
|
2.579.000.000
|
|
71
|
KIA
|
CARNIVAL
KA4 2.2 AT FH7- HR/6R
|
2,2
|
6
|
2.649.000.000
|
|
72
|
KIA
|
CARNIVAL
KA4 2.2 AT FH8
|
2,2
|
8
|
1.359.000.000
|
|
73
|
KIA
|
CARNIVAL
KA4 2.2 AT FL7
|
2,2
|
7
|
1.391.000.000
|
|
74
|
KIA
|
CARNIVAL
KA4 2.2 AT FL8
|
2,2
|
8
|
1.249.000.000
|
|
75
|
KIA
|
CARNIVAL
KA4 3.5 AT FH7
|
3,5
|
7
|
1.849.000.000
|
|
76
|
KIA
|
CERATO
1.6 AT
|
1,6
|
5
|
635.000.000
|
|
77
|
KIA
|
CERATO
1.6 MT
|
1,6
|
5
|
559.000.000
|
|
78
|
KIA
|
CERATO
1.6 SAT
|
1,6
|
5
|
589.000.000
|
|
79
|
KIA
|
CERATO
16G AT
|
1,6
|
5
|
607.000.000
|
|
80
|
KIA
|
CERATO
16G MT
|
1,6
|
5
|
528.000.000
|
|
81
|
KIA
|
CERATO
2.0 AT
|
2
|
5
|
675.000.000
|
|
82
|
KIA
|
CERATO
20G AT
|
2
|
5
|
661.000.000
|
|
83
|
KIA
|
FORTE
EXMTH L
|
1,6
|
5
|
489.000.000
|
|
84
|
KIA
|
FORTE
SXAT 2013 L
|
1,6
|
5
|
574.000.000
|
|
85
|
KIA
|
FORTE
TD 16G E2 AT
|
1,6
|
5
|
569.000.000
|
|
86
|
KIA
|
FORTE
TD 16GE2MT
|
1,6
|
5
|
535.000.000
|
|
87
|
KIA
|
FORTE
TDFC42
|
1,6
|
5
|
442.000.000
|
|
88
|
KIA
|
FORTE
TDFC43
|
1,6
|
5
|
504.000.000
|
|
89
|
KIA
|
GRAND
SEDONA YP 33G AT
|
3,3
|
7
|
1.128.000.000
|
|
90
|
KIA
|
GRAND
SEDONA YP 33G ATH
|
3,3
|
7
|
1.409.000.000
|
|
91
|
KIA
|
MORNING
TA 12G E2 AT
|
1,2
|
5
|
374.000.000
|
|
92
|
KIA
|
NEW
SORENTO 4WD AT XM24GE2
|
2,4
|
7
|
920.000.000
|
|
93
|
MAZDA
|
2
15G AT SD
|
1,5
|
5
|
555.000.000
|
|
94
|
MAZDA
|
3
15G AT HB-1
|
1,5
|
5
|
685.000.000
|
|
95
|
MAZDA
|
3
20G AT SD
|
2
|
5
|
769.000.000
|
|
96
|
MAZDA
|
6
25G AT GL3
|
2,5
|
5
|
1.019.000.000
|
|
97
|
MAZDA
|
CX-5
25G AT 2WD
|
2,5
|
5
|
849.000.000
|
|
98
|
MAZDA
|
CX-5
25G AT 2WD KF
|
2,5
|
5
|
859.000.000
|
|
99
|
MAZDA
|
CX-5
25G AT 2WD KW
|
2,5
|
5
|
889.000.000
|
|
100
|
MAZDA
|
CX-5
25G AT 2WD-1
|
2,5
|
5
|
989.000.000
|
|
101
|
MAZDA
|
CX-5
25G AT AWD
|
2,5
|
5
|
899.000.000
|
|
102
|
MAZDA
|
CX-5
25G AT AWD KF
|
2,5
|
5
|
899.000.000
|
|
103
|
MAZDA
|
CX-5
25G AT AWD KW
|
2,5
|
5
|
1.014.000.000
|
|
104
|
MAZDA
|
CX-5
25G AT AWD-1
|
2,5
|
5
|
899.000.000
|
|
105
|
MAZDA
|
CX5
AT-2WD
|
2
|
5
|
1.009.000.000
|
|
106
|
MAZDA
|
CX-5
AT-2WD L
|
2
|
5
|
1.029.000.000
|
|
107
|
MAZDA
|
CX-5
AT-AWD
|
2
|
5
|
1.029.000.000
|
|
108
|
MAZDA
|
CX-5
AT-AWD L
|
2
|
5
|
1.079.000.000
|
|
109
|
MAZDA
|
CX-5
AT-AWD-1
|
2
|
5
|
1.009.000.000
|
|
110
|
MAZDA
|
CX-5
KD2W7A
|
2
|
5
|
749.000.000
|
|
111
|
MAZDA
|
CX-5
KD2W7A-01
|
2
|
5
|
789.000.000
|
|
112
|
MAZDA
|
CX-5
KE2W7A
|
2
|
5
|
869.000.000
|
|
113
|
MAZDA
|
CX-5
KE2W7A-01
|
2
|
5
|
829.000.000
|
|
114
|
MAZDA
|
CX-5
KE2W7A-02
|
2
|
5
|
849.000.000
|
|
115
|
MAZDA
|
CX-5
KW2W7A
|
2
|
5
|
836.000.000
|
|
116
|
MAZDA
|
CX-5
KW2W7A-01
|
2
|
5
|
831.000.000
|
|
117
|
MAZDA
|
CX-5
KW2W7A-02
|
2
|
5
|
730.000.000
|
|
118
|
MAZDA
|
CX-5
KW4WLA
|
2,5
|
5
|
922.000.000
|
|
119
|
MAZDA
|
CX-8
25G AT 2WD
|
2,5
|
7
|
962.000.000
|
|
120
|
MAZDA
|
CX-8
25G AT 2WD-H
|
2,5
|
7
|
1.107.000.000
|
|
121
|
MAZDA
|
CX-8
25G AT AWD
|
2,5
|
7
|
1.191.000.000
|
|
122
|
MAZDA
|
CX-8
K12WLA
|
2,5
|
7
|
1.149.000.000
|
|
123
|
MAZDA
|
CX-8
K12WLA-01
|
2,5
|
7
|
1.029.000.000
|
|
124
|
MAZDA
|
CX-8
K12WLA-03
|
2,5
|
7
|
914.000.000
|
|
125
|
MAZDA
|
CX-8
KA2WLA
|
2,5
|
7
|
899.000.000
|
|
126
|
MAZDA
|
CX-8
KA2WLA-01
|
2,5
|
7
|
1.029.000.000
|
|
127
|
MAZDA
|
CX-8
KB4WLA
|
2,5
|
7
|
1.125.100.000
|
|
128
|
MAZDA
|
CX-8
KC4WLA
|
2,5
|
6
|
1.129.000.000
|
|
129
|
MAZDA
|
MAZDA2
AT
|
1,5
|
5
|
534.000.000
|
|
130
|
MAZDA
|
MAZDA2
AT (RN2DE5YA)
|
1,5
|
5
|
587.000.000
|
|
131
|
MAZDA
|
MAZDA2
MT (RN2DE5YM)
|
1,5
|
5
|
505.000.000
|
|
132
|
MAZDA
|
PREMACY
|
1,8
|
7
|
450.000.000
|
|
133
|
MEFA5-LAVI
304N
|
NA
|
1
|
7
|
180.000.000
|
|
134
|
MEFA5-LAVI
304N
|
ND
|
1
|
8
|
180.000.000
|
|
135
|
MEFA5-LAVI
304N
|
SAGACO
I
|
1,1
|
8
|
180.000.000
|
|
136
|
MEFA5-LAVI
304N
|
SAGACO
II
|
1,1
|
8
|
180.000.000
|
|
137
|
MEFA5-LAVI
304N
|
SAIGON
VAN
|
1
|
8
|
180.000.000
|
|
138
|
MEFA5-LAVI
304N
|
SHARK
|
1
|
7
|
180.000.000
|
|
139
|
MERCEDES-BENZ
|
C
180 205 076
|
1,5
|
5
|
1.499.000.000
|
|
140
|
MERCEDES-BENZ
|
C
200 (205042 R032P0)
|
2
|
5
|
1.489.000.000
|
|
141
|
MERCEDES-BENZ
|
C
200 (205077)
|
1,5
|
5
|
1.499.000.000
|
|
142
|
MERCEDES-BENZ
|
C
200 AVANTGARDE 206042
|
1,5
|
5
|
1.709.000.000
|
|
143
|
MERCEDES-BENZ
|
C
200 AVANTGARDE PLUS 206042
|
1,5
|
5
|
1.914.000.000
|
|
144
|
MERCEDES-BENZ
|
C
200 EXCLUSIVE (205077)
|
1,5
|
5
|
1.709.000.000
|
|
145
|
MERCEDES-BENZ
|
C
200 EXCLUSIVE 2.0 205080
|
2
|
5
|
1.689.000.000
|
|
146
|
MERCEDES-BENZ
|
C
200 EXCLUSIVE 205 080
|
2
|
5
|
1.729.000.000
|
|
147
|
MERCEDES-BENZ
|
C
250 (205045 R033P0)
|
2
|
5
|
1.729.000.000
|
|
148
|
MERCEDES-BENZ
|
C
300 (205048 R04RP0)
|
2
|
5
|
1.949.000.000
|
|
149
|
MERCEDES-BENZ
|
C
300 AMG (205083)
|
2
|
5
|
1.897.000.000
|
|
150
|
MERCEDES-BENZ
|
C
300 AMG 2.0 205083
|
2
|
5
|
1.939.000.000
|
|
151
|
MERCEDES-BENZ
|
C
300 AMG 206046
|
2
|
5
|
2.199.000.000
|
|
152
|
MERCEDES-BENZ
|
C180
|
2
|
5
|
940.000.000
|
|
153
|
MERCEDES-BENZ
|
C180K
|
1,8
|
5
|
820.000.000
|
|
154
|
MERCEDES-BENZ
|
C200
(205042-R032P0)
|
2
|
5
|
1.469.000.000
|
|
155
|
MERCEDES-BENZ
|
C200
(W205)
|
2
|
5
|
1.399.000.000
|
|
156
|
MERCEDES-BENZ
|
C200
BLUE EFFICIENCY (W204)
|
1,8
|
5
|
1.261.000.000
|
|
157
|
MERCEDES-BENZ
|
C200
CGI (W204)
|
1,8
|
5
|
1.144.000.000
|
|
158
|
MERCEDES-BENZ
|
C200
W2020
|
2
|
5
|
560.000.000
|
|
159
|
MERCEDES-BENZ
|
C200
Z130042U032PO
|
2
|
5
|
2.099.000.000
|
|
160
|
MERCEDES-BENZ
|
C200K
|
2
|
5
|
1.080.000.000
|
|
161
|
MERCEDES-BENZ
|
C200K
(W204)
|
1,8
|
5
|
1.080.000.000
|
|
162
|
MERCEDES-BENZ
|
C200K
COMPRESSOR
|
1,8
|
5
|
1.144.000.000
|
|
163
|
MERCEDES-BENZ
|
C230
(W204)
|
2,5
|
5
|
1.294.000.000
|
|
164
|
MERCEDES-BENZ
|
C240
AVANTGARDE
|
2,6
|
5
|
1.030.000.000
|
|
165
|
MERCEDES-BENZ
|
C250
|
1,8
|
5
|
1.421.000.000
|
|
166
|
MERCEDES-BENZ
|
C250
(W205)
|
2
|
5
|
1.569.000.000
|
|
167
|
MERCEDES-BENZ
|
C250
AMG (W205)
|
2
|
5
|
1.689.000.000
|
|
168
|
MERCEDES-BENZ
|
C250
BLUE EFFICIENCY (W204)
|
1,8
|
5
|
1.421.000.000
|
|
169
|
MERCEDES-BENZ
|
C250
CGI (W204)
|
1,8
|
5
|
1.182.000.000
|
|
170
|
MERCEDES-BENZ
|
C280
(W203)
|
3
|
5
|
1.080.000.000
|
|
171
|
MERCEDES-BENZ
|
C300
(W204)
|
3
|
5
|
1.596.000.000
|
|
172
|
MERCEDES-BENZ
|
C300
(W205)
|
2
|
5
|
1.824.000.000
|
|
173
|
MERCEDES-BENZ
|
E
180 213 076
|
1,5
|
5
|
2.050.000.000
|
|
174
|
MERCEDES-BENZ
|
E
180 FL 213076
|
1,5
|
5
|
2.159.000.000
|
|
175
|
MERCEDES-BENZ
|
E
200 (213042 U032P0)
|
2
|
5
|
2.099.000.000
|
|
176
|
MERCEDES-BENZ
|
E
200 (213080)
|
2
|
5
|
2.290.000.000
|
|
177
|
MERCEDES-BENZ
|
E
200 EXCLUSIVE FL 213080
|
2
|
5
|
2.540.000.000
|
|
178
|
MERCEDES-BENZ
|
E
200 SPORT (213080)
|
2
|
5
|
2.317.000.000
|
|
179
|
MERCEDES-BENZ
|
E
300 (213048 U04RP0)
|
2
|
5
|
2.769.000.000
|
|
180
|
MERCEDES-BENZ
|
E
300 AMG (213083)
|
2
|
5
|
2.833.000.000
|
|
181
|
MERCEDES-BENZ
|
E
350 AMG (213085)
|
2
|
5
|
2.890.000.000
|
|
182
|
MITSUBISHI
|
XPANDER
AT-P NC1WLRQHLVT
|
1,5
|
7
|
622.000.000
|
|
183
|
MITSUBISHI
|
XPANDER
MT-P NC1WLNMHLVT
|
1,5
|
7
|
555.000.000
|
|
184
|
MITSUBISHI
|
XPANDER
MT-P NC1WLNMHLVT1
|
1,5
|
7
|
556.000.000
|
|
185
|
MITSUBISHI
|
ZINGER
GL (VC4WLNLEYVT)
|
2,4
|
8
|
630.000.000
|
|
186
|
MITSUBISHI
|
ZINGER
GLS (AT) (VC4WLRHEYVT)
|
2,4
|
8
|
630.000.000
|
|
187
|
MITSUBISHI
|
ZINGER
GLS (VC4WLNHEYVT)
|
2,4
|
8
|
630.000.000
|
|
188
|
MITSUBISHI
|
ZINGER
GLS(AT)
|
2,4
|
8
|
742.000.000
|
|
189
|
MITSUBISHI
|
ZINGERGLSATVC4WLRHEY
|
2,4
|
8
|
630.000.000
|
|
190
|
NISSAN
|
GRAND
LIVINA
|
1,8
|
7
|
655.000.000
|
|
191
|
NISSAN
|
GRAND
LIVINA L10A
|
1,8
|
7
|
655.000.000
|
|
192
|
NISSAN
|
GRAND
LIVINAL10M
|
1,8
|
7
|
634.000.000
|
|
193
|
NISSAN
|
SUNNY
N17
|
1,5
|
5
|
493.000.000
|
|
194
|
NISSAN
|
SUNNY
N17 XL
|
1,5
|
5
|
448.000.000
|
|
195
|
SHUGUANG
|
PREMIO
DG1020B
|
2,2
|
5
|
320.000.000
|
|
196
|
SOYAT
|
NJ6471FET
|
2,2
|
7
|
200.000.000
|
|
197
|
SUZUKI
|
APV-VAN
GLX
|
1,6
|
8
|
310.000.000
|
|
198
|
TOYOTA
|
CAMRY
G ASV50L-JETEKU
|
2,5
|
5
|
1.263.000.000
|
|
199
|
TOYOTA
|
CAMRY
GSV40L-JETGKU
|
3,5
|
5
|
1.273.000.000
|
|
200
|
TOYOTA
|
CAMRY
MCV30L-JEAEKU
|
3
|
5
|
750.000.000
|
|
201
|
TOYOTA
|
CAMRY
Q
|
3,5
|
5
|
1.377.000.000
|
|
202
|
TOYOTA
|
CAMRY
Q ASV50L-JETEKU
|
2,5
|
5
|
1.414.000.000
|
|
203
|
TOYOTA
|
COROLLA
|
1,3
|
5
|
270.000.000
|
|
204
|
TOYOTA
|
COROLLA
|
2
|
5
|
671.000.000
|
|
205
|
TOYOTA
|
COROLLA
1,8E ZRE172L- GEFGKH
|
1,8
|
5
|
702.000.000
|
|
206
|
TOYOTA
|
COROLLA
1.8E ZRE172L- GEXGKH
|
1,8
|
5
|
731.000.000
|
|
207
|
TOYOTA
|
COROLLA
1.8E-2020 ZRE172L-GEXGKH
|
1,8
|
5
|
733.000.000
|
|
208
|
TOYOTA
|
COROLLA
1.8GZRE172L- GEXGKH
|
1,8
|
5
|
779.000.000
|
|
209
|
TOYOTA
|
COROLLA
1.8G-2020 ZRE172L-GEXGKH
|
1,8
|
5
|
763.000.000
|
|
210
|
TOYOTA
|
COROLLA
2.0V ZRE173L- GEXVKH
|
2
|
5
|
893.000.000
|
|
211
|
TOYOTA
|
COROLLA
CVT AT
|
1,8
|
5
|
722.000.000
|
|
212
|
TOYOTA
|
COROLLA
ZRE143 L- GEPVKH
|
2
|
5
|
672.000.000
|
|
213
|
TOYOTA
|
VIOS
1.5G MLM NSP151L- EEXGKU
|
1,5
|
5
|
592.000.000
|
|
214
|
MAZDA
|
CX-5
KD2W7A-01
|
2
|
5
|
754.000.000
|
|
215
|
TOYOTA
|
FORTUNER
LEGEND 2.8CD GUN156L-SUTHXU
|
2,8
|
7
|
1.358.000.000
|
|
216
|
TOYOTA
|
VIOS
1.5G MLM NSP151L- EEXGKU
|
1,5
|
5
|
545.000.000
|
|
217
|
TOYOTA
|
VIOS
E-CVT MLM NSP151L- EEXRKU
|
1,5
|
5
|
488.600.000
|
|
218
|
HONDA
|
CITY
RS-GN268REN
|
1,5
|
5
|
569.000.000
|
|
219
|
HONDA
|
CR-V
L-RS384REN
|
1,5
|
7
|
1.099.000.000
|
|
220
|
HONDA
|
CITY
L-GN266RLN
|
1,5
|
5
|
539.000.000
|
|
221
|
HYUNDAI
|
ACCENT
BN7I 1.5 AT STANDARD
|
1,5
|
5
|
481.600.000
|
|
222
|
HYUNDAI
|
VENUE
1.0 T-GDI STANDARD
|
1
|
5
|
537.800.000
|
|
223
|
HYUNDAI
|
CUSTIN
1.5T SPECIAL
|
1,5
|
7
|
945.000.000
|
|
224
|
HYUNDAI
|
TUCSON
2.0 MPI 6AT PE
|
2
|
5
|
759.100.000
|
|
225
|
HYUNDAI
|
ACCENT
BN7I 1.5 AT SPECIAL
|
1,5
|
5
|
515.400.000
|
|
226
|
HYUNDAI
|
PALISADE
R2.2 SPECIAL
|
2,2
|
6
|
1.479.000.000
|
|
227
|
KIA
|
SELTOS
SP2I PE 1.5T DCT FH5
|
1,5
|
5
|
701.500.000
|
|
228
|
KIA
|
SOLUTO
AB 1.4G MT FS5
|
1,4
|
5
|
397.000.000
|
Ô tô điện
|
STT
|
Nhãn hiệu
|
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/Tên
thương mại/Số loại]
|
Số người cho phép chở (kể cả lái xe)
|
Giá tính LPTB (VNĐ)
|
|
1
|
VINFAST
|
VF
5 PLUS S5EJ01
|
5
|
458.000.000
|
|
2
|
VINFAST
|
VF
E34 R5GH01
|
5
|
690.000.000
|
|
3
|
VINFAST
|
VF
8 ECO E5BA01
|
5
|
1.062.300.000
|
|
4
|
VINFAST
|
VF
9 ECO G6AC01
|
6
|
1.475.400.000
|
|
5
|
VINFAST
|
VF
9 PLUS M6AC01
|
6
|
1.612.200.000
|
|
6
|
VINFAST
|
VF
8 PLUS F5AA01
|
5
|
1.237.500.000
|
|
7
|
VINFAST
|
VF
7 PLUS M5BE01
|
5
|
1.019.000.000
|
|
8
|
VINFAST
|
VF
8 PLUS U5AA02
|
5
|
1.199.000.000
|
|
9
|
VINFAST
|
HERIO
GREEN S5EJ04
|
5
|
499.000.000
|
|
10
|
VINFAST
|
VF
5 PLUS S5EJ01
|
5
|
540.000.000
|
|
11
|
VINFAST
|
VF
3 94KL03
|
4
|
299.000.000
|
|
12
|
VINFAST
|
VF
6 ECO N5DG04
|
5
|
689.000.000
|
|
13
|
VINFAST
|
VF
6 PLUS P5CG02
|
5
|
767.100.000
|
|
14
|
VINFAST
|
VF
7 ECO 55DF02
|
5
|
799.000.000
|
|
15
|
VINFAST
|
VF
8 ECO T5BA09
|
5
|
1.019.000.000
|
|
16
|
VINFAST
|
VF
8 ECO T5BA08
|
5
|
1.069.000.000
|
|
17
|
VINFAST
|
VF
9 PLUS F7AC01
|
7
|
1.641.000.000
|
BẢNG 2: Ô TÔ PICK UP, Ô TÔ
TẢI VAN
Phần 2a. Ô tô pick up, tải van nhập khẩu
|
STT
|
Nhãn hiệu
|
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/Tên
thương mại/Số loại]
|
Thể tích
làm việc
|
Số người
cho phép chở (kể cả lái xe)
|
Giá tính LPTB (VNĐ)
|
|
1
|
CHEVROLET
|
CHEVROLET
COLORADO 2.5L 4X4 AT LTZ (COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 AT LTZ_DSL)
|
2,5
|
5
|
638.100.000
|
|
2
|
CHEVROLET
|
CHEVROLET
COLORADO 2.8L 4X4 AT HC (COLORADO C-CAB 2.8L 4X4 AT HIGH COUNTRY_DSL)
|
2,8
|
5
|
789.000.000
|
|
3
|
CHEVROLET
|
CHEVROLET
COLORADO 2.8L 4X4 AT LTZ (COLORADO C-CAB 2.8L 4X4 AT LTZ_DSL)
|
2,8
|
5
|
764.500.000
|
|
4
|
FORD
|
F150
SVT RAPTOR
|
6,2
|
5
|
1.784.000.000
|
|
5
|
FORD
|
F150
XLT
|
3,5
|
5
|
2.118.000.000
|
|
6
|
FORD
|
RANGER
|
2,2
|
5
|
619.000.000
|
|
7
|
FORD
|
RANGER
|
2,5
|
5
|
659.000.000
|
|
8
|
FORD
|
RANGER
(ANLE91B)
|
2,2
|
5
|
616.000.000
|
|
9
|
FORD
|
RANGER
(ANLH91C)
|
2,2
|
5
|
630.000.000
|
|
10
|
FORD
|
RANGER
(ANLH91E)
|
2,2
|
5
|
650.000.000
|
|
11
|
FORD
|
RANGER
(ANLK91B)
|
2,2
|
5
|
754.000.000
|
|
12
|
FORD
|
RANGER
(ANLK91D)
|
2,2
|
5
|
779.000.000
|
|
13
|
FORD
|
RANGER
(ANLK96F)
|
2
|
5
|
799.000.000
|
|
14
|
FORD
|
RANGER
(ANLN96G)
|
2
|
5
|
853.000.000
|
|
15
|
FORD
|
RANGER
(ANLN98F)
|
2
|
5
|
918.000.000
|
|
16
|
FORD
|
RANGER
(IFBW9B40003)
|
3,2
|
5
|
925.000.000
|
|
17
|
FORD
|
RANGER
(IFBX9D6)
|
2,2
|
5
|
619.000.000
|
|
18
|
FORD
|
RANGER
(IJBX9A6)
|
2,2
|
5
|
630.000.000
|
|
19
|
FORD
|
RANGER
(IXBX9D6)
|
2,2
|
5
|
619.000.000
|
|
20
|
FORD
|
RANGER
(1XBX9D60001)
|
2,2
|
5
|
619.000.000
|
|
21
|
FORD
|
RANGER
RAPTOR (ANLP98F)
|
2
|
5
|
1.198.000.000
|
|
22
|
FORD
|
RANGER
RAPTOR (ANLP99F)
|
2
|
5
|
1.206.800.000
|
|
23
|
FORD
|
RANGER
RAPTOR (TRAE18C5AAE)
|
2
|
5
|
1.302.500.000
|
|
24
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK
|
2,2
|
5
|
830.000.000
|
|
25
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK
|
2
|
5
|
918.000.000
|
|
26
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK
|
3,2
|
5
|
918.000.000
|
|
27
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK (IFBW9A4)
|
2,2
|
5
|
864.000.000
|
|
28
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK (IFBW9AR)
|
2,2
|
5
|
830.000.000
|
|
29
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK (IFBW9AR0001)
|
2,2
|
5
|
830.000.000
|
|
30
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK (IFBW9B4)
|
3,2
|
5
|
918.000.000
|
|
31
|
FORD
|
RANGER
WKILDTRAK (IFBW9B40003)
|
3,2
|
5
|
918.000.000
|
|
32
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK (IXBW94R)
|
2,2
|
5
|
830.000.000
|
|
33
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK (IXBW94R0001)
|
2,2
|
5
|
830.000.000
|
|
34
|
FORD
|
RANGER
W1LDTRAK (IXBW9G4)
|
3,2
|
5
|
918.000.000
|
|
35
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK (IXBW9G40001)
|
3,2
|
5
|
918.000.000
|
|
36
|
FORD
|
RANGER
WILDTRAK (STG4)
|
3,2
|
5
|
918.000.000
|
|
37
|
FORD
|
RANGER
XL
|
2,5
|
5
|
500.000.000
|
|
38
|
FORD
|
RANGER
XLS
|
2,2
|
5
|
659.000.000
|
|
39
|
FORD
|
RANGER
XLS (IFBS9AR)
|
2,2
|
5
|
685.000.000
|
|
40
|
FORD
|
RANGER
XLS (IFBS9AR0001)
|
2,2
|
5
|
685.000.000
|
|
41
|
FORD
|
RANGER
XLS (IFBS9AR0002)
|
2,2
|
5
|
685.000.000
|
|
42
|
FORD
|
RANGER
XLS (IFBS9AR0003)
|
2,2
|
5
|
685.000.000
|
|
43
|
FORD
|
RANGER
XLS (IFBS9DH)
|
2,2
|
5
|
659.000.000
|
|
44
|
FORD
|
RANGER
XLS (IFBS9DH0001)
|
2,2
|
5
|
659.000.000
|
|
45
|
FORD
|
RANGER
XLS (IXBS94R)
|
2,2
|
5
|
685.000.000
|
|
46
|
FORD
|
RANGER
XLS (IXBS94R0001)
|
2,2
|
5
|
685.000.000
|
|
47
|
FORD
|
RANGER
XLS (IXBS9DH)
|
2,2
|
5
|
659.000.000
|
|
48
|
FORD
|
RANGER
XLS (IXBS9DH0001)
|
2,2
|
5
|
659.000.000
|
|
49
|
FORD
|
RANGER
XLS (STG4)
|
2,2
|
5
|
659.000.000
|
|
50
|
FORD
|
RANGER
XLT
|
2,5
|
5
|
698.200.000
|
|
51
|
FORD
|
RANGER
XLT
|
2,2
|
5
|
744.000.000
|
|
52
|
FORD
|
RANGER
XLT (IFBT9A6)
|
2,2
|
5
|
790.000.000
|
|
53
|
FORD
|
RANGER
XLT (IFBT9A60001)
|
2,2
|
5
|
790.000.000
|
|
54
|
FORD
|
RANGER
XLT (IXBT946)
|
2,2
|
5
|
790.000.000
|
|
55
|
FORD
|
RANGER
XLT (IXBT9460001)
|
2,2
|
5
|
790.000.000
|
|
56
|
FORD
|
TRANSIT
|
2,2
|
9
|
930.400.000
|
|
57
|
GAZ
|
GAZELLE
NEXT (A31R22)
|
2,8
|
3
|
549.300.000
|
|
58
|
GAZ
|
GAZELLE
NEXT (A31R32)
|
2,8
|
3
|
626.700.000
|
|
59
|
GAZ
|
GAZELLE
NEXT (A31R32-40)
|
2,8
|
3
|
600.000.000
|
|
60
|
GOLDEN
DRAGON
|
XML6532EB3
|
2,8
|
6
|
675.000.000
|
|
61
|
HYUNDAI
|
STAREX
|
2,5
|
3
|
886.000.000
|
|
62
|
HYUNDAI
|
STAREX
GRX
|
2,5
|
6
|
886.000.000
|
|
63
|
ISUZU
|
D-MAX
|
3
|
5
|
747.000.000
|
|
64
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFR87JDL-RACNAE)
|
1,9
|
5
|
499.000.000
|
|
65
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFR87JDL-RCPHVN)
|
1,9
|
5
|
650.100.000
|
|
66
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFR87JDL-RLPHVN)
|
1,9
|
5
|
595.000.000
|
|
67
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFR87JDL-TCPHVN)
|
1,9
|
5
|
685.300.000
|
|
68
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFR87JDL-TDPHVN)
|
1,9
|
5
|
781.000.000
|
|
69
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFR87JDL-TLPHVN)
|
1,9
|
5
|
660.000.000
|
|
70
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFR87JSL-RAPNAE)
|
1,9
|
2
|
399.000.000
|
|
71
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFS85JDL-TLPHVN)
|
3
|
5
|
820.000.000
|
|
72
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFS87JDL-RBPHVN)
|
1,9
|
5
|
656.000.000
|
|
73
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFS87JDL-RLPHVN)
|
1,9
|
5
|
750.000.000
|
|
74
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFS87JDL-TEPHVN)
|
1,9
|
5
|
880.000.000
|
|
75
|
ISUZU
|
D-MAX
(TFS87JDL-TLPHVN)
|
1,9
|
5
|
759.000.000
|
|
76
|
ISUZU
|
D-MAX
LS
|
2,5
|
5
|
707.000.000
|
|
77
|
ISUZU
|
D-MAX
LS
|
3
|
5
|
744.000.000
|
|
78
|
ISUZU
|
D-MAX
LS (TFR87JDL- RLPHVN)
|
1,9
|
5
|
650.000.000
|
|
79
|
ISUZU
|
D-MAX
LS (TFR87JDL- TLPHVN)
|
1,9
|
5
|
741.300.000
|
|
80
|
ISUZU
|
D-MAX
LS (TFS85JDL- TLPHVN)
|
3
|
5
|
820.000.000
|
|
81
|
ISUZU
|
D-MAX
LS (TFS87JDL- RLPHVN)
|
1,9
|
5
|
750.000.000
|
|
82
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X2 AT-C
|
2,5
|
5
|
700.000.000
|
|
83
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X2 AT-C1
|
2,5
|
5
|
730.000.000
|
|
84
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X2 AT-T
|
2,5
|
5
|
700.000.000
|
|
85
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X2 AT-T1
|
2,5
|
5
|
730.000.000
|
|
86
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X2 MT-C
|
2,5
|
5
|
660.000.000
|
|
87
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X2 MT-T
|
2,5
|
5
|
660.000.000
|
|
88
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X4 AT-C
|
2,5
|
5
|
750.000.000
|
|
89
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X4 AT-C1
|
2,5
|
5
|
780.000.000
|
|
90
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X4 AT-T
|
2,5
|
5
|
750.000.000
|
|
91
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X4 AT-T1
|
2,5
|
5
|
780.000.000
|
|
92
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X4 MT-C
|
2,5
|
5
|
710.000.000
|
|
93
|
ISUZU
|
D-MAX
LS 4X4 MT-T
|
2,5
|
5
|
710.000.000
|
|
94
|
ISUZU
|
D-MAX
LS-C
|
2,5
|
5
|
785.000.000
|
|
95
|
ISUZU
|
D-MAX
LS-C
|
3
|
5
|
790.000.000
|
|
96
|
ISUZU
|
D-MAX
LS-T
|
3
|
5
|
790.000.000
|
|
97
|
JEEP
|
GLADIATOR
LAUNCH EDITION 4X4
|
3,6
|
5
|
2.656.000.000
|
|
98
|
JEEP
|
GLADIATOR
RUBICON 4X4 (JTJS9824R)
|
3,6
|
5
|
3.538.000.000
|
|
99
|
KIA
|
MORNING
|
1
|
2
|
285.000.000
|
|
100
|
KIA
|
MORNING
LX
|
1
|
3
|
360.000.000
|
|
101
|
KIA
|
RETONA
CRUISER GX
|
2
|
2
|
390.000.000
|
|
102
|
MAZDA
|
BT-50
|
3
|
5
|
574.000.000
|
|
103
|
MAZDA
|
BT-50
|
3,2
|
5
|
794.000.000
|
|
104
|
MAZDA
|
BT-50
(UL6W)
|
2,2
|
5
|
665.000.000
|
|
105
|
MAZDA
|
BT-50
(UL7B)
|
3,2
|
5
|
309.000.000
|
|
106
|
MAZDA
|
BT-50
(UL7B)
|
2,2
|
5
|
645.000.000
|
|
107
|
MAZDA
|
BT-50
(UL7BLAD)
|
2,2
|
5
|
619.000.000
|
|
108
|
MAZDA
|
BT-50
(UL7BLAE)
|
2,2
|
5
|
604.000.000
|
|
109
|
MAZDA
|
BT-50
(UL7D)
|
2,2
|
5
|
680.000.000
|
|
110
|
MAZDA
|
BT-50
(UL7DLAG)
|
2,2
|
5
|
580.000.000
|
|
111
|
MAZDA
|
BT-50
(UL7N)
|
3,2
|
5
|
815.000.000
|
|
112
|
MAZDA
|
BT-50
(UL7NLAG)
|
3,2
|
5
|
739.000.000
|
|
113
|
MAZDA
|
BT-50
(ZR56LAG)
|
1,9
|
5
|
639.000.000
|
|
114
|
MAZDA
|
BT-50
(ZR56LAS)
|
1,9
|
5
|
597.600.000
|
|
115
|
MAZDA
|
BT-50
(ZR57LA3)
|
1,9
|
5
|
809.000.000
|
|
116
|
MAZDA
|
BT-50
(ZR57LAC)
|
1,9
|
5
|
689.000.000
|
|
117
|
MAZDA
|
BT-50
(ZR57LAH)
|
1,9
|
5
|
769.000.000
|
|
118
|
MAZDA
|
BT-50
(ZR57LAY)
|
1,9
|
5
|
650.400.000
|
|
119
|
MAZDA
|
BT-50
(ZR59LAE)
|
1,9
|
5
|
829.000.000
|
|
120
|
MAZDA
|
BT-50
(ZR59LAP)
|
1,9
|
5
|
849.000.000
|
|
121
|
MERCEDES-
BENZ
|
VITO111CDI
|
2,1
|
3
|
1.077.000.000
|
|
122
|
MITSUBISHI
|
L200
|
2,8
|
5
|
886.900.000
|
|
123
|
MITSUBISHI
|
TRITION
DC GLS
|
2,5
|
5
|
663.000.000
|
|
124
|
MITSUBISHI
|
TRITION
DC GLS AT
|
2^5
|
5
|
688.000.000
|
|
125
|
MITSUBISHI
|
TRITION
DC GLX
|
2,5
|
5
|
576.000.000
|
|
126
|
MITSUBISHI
|
TRITION
GL
|
2,4
|
5
|
505.000.000
|
|
127
|
MITSUBISHI
|
TRITION
GLS CANOPY AT
|
2.5
|
5
|
746.000.000
|
|
128
|
MITSUBISHI
|
TRITION
GLS MT
|
2,5
|
5
|
519.000.000
|
|
129
|
MITSUBISHI
|
TRITION
GLS.AT
|
2,5
|
5
|
671.000.000
|
|
130
|
MITSUBISHI
|
TRITION
GLX
|
2,5
|
5
|
576.000.000
|
|
131
|
MITSUBISHI
|
TRITION
GLX CANOPY AT
|
2,5
|
5
|
621.000.000
|
|
132
|
MITSUBISHI
|
TRITON
(KK1TJLHFPL)
|
2,4
|
5
|
718.000.000
|
|
133
|
MITSUBISHI
|
TRITON
(KK1TJYHFPL)
|
2,4
|
5
|
680.000.000
|
|
134
|
MITSUBISHI
|
TRITON
(KK3TJNUFL)
|
2,5
|
5
|
550.000.000
|
|
135
|
MITSUBISHI
|
TRITON
(KK3TJYUFPL)
|
2.5
|
5
|
581.000.000
|
|
136
|
MITSUBISHI
|
TRITON
(KL1TJLHFPL)
|
2,4
|
5
|
806.000.000
|
|
137
|
MITSUBISHI
|
TRITON
(KL1TJYHFPL)
|
2,4
|
5
|
765.000.000
|
|
138
|
MITSUBISHI
|
TRITON
(KL3TJNHFPL)
|
2,5
|
5
|
641.000.000
|
|
139
|
MITSUBISHI
|
TRITON
(KL4TJNJML)
|
2,4
|
5
|
774.000.000
|
|
140
|
MITSUBISHI
|
TRITON
ATHLETE GLS (KK1TJLHFPL)
|
2,4
|
5
|
768.000.000
|
|
141
|
MITSUBISHI
|
TRITON
ATHLETE GLS (KL1TJLHFPL)
|
2,4
|
5
|
893.000.000
|
|
142
|
MITSUBISHI
|
TRITON
DC GL
|
2,4
|
5
|
464.000.000
|
|
143
|
MITSUBISHI
|
TRITON
DC GLS
|
2,5
|
5
|
564.000.000
|
|
144
|
MITSUBISHI
|
TRITON
DC GLX
|
2,5
|
5
|
515.000.000
|
|
145
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GL
|
2,4
|
5
|
375.000.000
|
|
146
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GL (KL4TJNJML)
|
2,4
|
5
|
534.000.000
|
|
147
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLS
|
2,5
|
5
|
584.000.000
|
|
148
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLS (KK1TJLHFPL)
|
2,4
|
5
|
718.000.000
|
|
149
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLS (KK1TJYHFPL)
|
2,4
|
5
|
680.000.000
|
|
150
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLS (KL1TJJHFPL)
|
2,4
|
5
|
710.000.000
|
|
151
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLS (KL1TJLHFPL)
|
2,4
|
5
|
806.000.000
|
|
152
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLS (KL1TJYHFPL)
|
2,4
|
5
|
766.000.000
|
|
153
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLS (KL3TJNHFPL)
|
2,5
|
5
|
621.000.000
|
|
154
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLS SAM (KK1TJYHFPL)
|
2,4
|
5
|
720.000.000
|
|
155
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLS SAM (KL1TJLHFPL)
|
2,4
|
5
|
885.000.000
|
|
156
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLX (KK1TJJUFLL)
|
2,4
|
5
|
595.000.000
|
|
157
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLX (KK1TJLUFPL)
|
2,4
|
5
|
625.000.000
|
|
158
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLX (KK3TJNUFL)
|
2,5
|
5
|
550.000.000
|
|
159
|
MITSUBISHI
|
TRITON
GLX (KK3TJYUFPL)
|
2,5
|
5
|
601.000.000
|
|
160
|
NISSAN
|
NAVARA
(CTSNLYLD23IYP- ---2)
|
2,3
|
5
|
916.000.000
|
|
161
|
NISSAN
|
NAVARA
(CTSNLYLD23IYP8----)
|
2,3
|
5
|
954.300.000
|
|
162
|
NISSAN
|
NAVARA
(CVL2LSLD23F4P-- --C)
|
2,5
|
5
|
669.000.000
|
|
163
|
NISSAN
|
NAVARA
(CVL4LZLD23IYP-- --C)
|
2,5
|
5
|
800.000.000
|
|
164
|
NISSAN
|
NAVARA
(CVLNLYLD23IYP- A--B)
|
2,5
|
5
|
927.000.000
|
|
165
|
NISSAN
|
NAVARA
E (CVL2LHYD23FYN----B)
|
2,5
|
5
|
625.000.000
|
|
166
|
NISSAN
|
NAVARA
E (CVL2LHYD23FYN----C)
|
2,5
|
5
|
625.000.000
|
|
167
|
NISSAN
|
NA
VARA E (CVL2LHYD23FYN-D--N)
|
2,5
|
5
|
625.000.000
|
|
168
|
NISSAN
|
NAVARA
EL (CVL2LSLD23F4P----B)
|
2,5
|
5
|
649.000.000
|
|
169
|
NISSAN
|
NA
VARA EL (CTSALQLD23IYP----2)
|
2,3
|
5
|
672.000.000
|
|
170
|
NISSAN
|
NAVARA
EL (CVL2LSLD23F4P----C)
|
2,5
|
5
|
669.000.000
|
|
171
|
NISSAN
|
NAVARA
EL (CVL2LSLD23FYP-D-EQ)
|
2,5
|
5
|
636.000.000
|
|
172
|
NISSAN
|
NAVARA
LE
|
2,5
|
5
|
687.000.000
|
|
173
|
NISSAN
|
NAVARA
SL (CVL4LNYD23IYP----B)
|
2,5
|
5
|
725.000.000
|
|
174
|
NISSAN
|
NAVARA
SL (CVL4LNYD23IYP----C)
|
2,5
|
5
|
725.000.000
|
|
175
|
NISSAN
|
NAVARA
SL (CVL4LNYD23IYP-D-FQ)
|
2,5
|
5
|
725.000.000
|
|
176
|
NISSAN
|
NAVARA
VE (CVLALTLD23IYP----B)
|
2,5
|
5
|
748.000.000
|
|
177
|
NISSAN
|
NAVARA
VE (CVLALTYD23FYP----B)
|
2,5
|
5
|
655.300.000
|
|
178
|
NISSAN
|
NAVARA
VL (CTSNLWLD23IYP----2)
|
2,3
|
5
|
892.000.000
|
|
179
|
NISSAN
|
NA
VARA VL (CVL4LZLD23IYP----B)
|
2,5
|
5
|
795.000.000
|
|
180
|
NISSAN
|
NAVARA
VL (CVL4LZLD23IYP----C)
|
2,5
|
5
|
815.000.000
|
|
181
|
NISSAN
|
NAVARA
VL (CVL4LZLD23IYP-DBEQ)
|
2,5
|
5
|
835.000.000
|
|
182
|
NISSAN
|
NAVARA
VL (CVLALWLD23IYP----B)
|
2,5
|
5
|
816.700.000
|
|
183
|
NISSAN
|
NAVARA
VL (CVLNLWLD23IYP----B)
|
2,5
|
5
|
866.100.000
|
|
184
|
NISSAN
|
NA
VARA VL BLACK EDITION (CVL4LZLD23IYPFD-EQ)
|
2,5
|
5
|
845.000.000
|
|
185
|
NISSAN
|
NAVARA
XE
|
2,5
|
5
|
687.000.000
|
|
186
|
NISSAN
|
NP300
NAVARA E (CVL2LHYD23FYN----A)
|
2,5
|
5
|
625.000.000
|
|
187
|
NISSAN
|
NP300
NAVARA EL (CVL2LSLD23F4P----A)
|
2,5
|
5
|
649.000.000
|
|
188
|
NISSAN
|
NP300
NAVARA SL (CVL4LNYD23IYP----A)
|
2,5
|
5
|
725.000.000
|
|
189
|
NISSAN
|
NP300
NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP----A)
|
2,5
|
5
|
795.000.000
|
|
190
|
RAM
|
1500
4X4 LIMITED
|
5,7
|
5
|
2.550.000.000
|
|
191
|
RAM
|
RAM
1500 TRX CREW CAB 4X4 (DT6S9829Y)
|
6,2
|
7
|
7.500.000.000
|
|
192
|
TOYOTA
|
HILUX
|
2,4
|
5
|
550.000.000
|
|
193
|
TOYOTA
|
HILUX
|
2,5
|
5
|
550.000.000
|
|
194
|
TOYOTA
|
HILUX
|
2,7
|
2
|
649.000.000
|
|
195
|
TOYOTA
|
HILUX
|
2,7
|
5
|
649.000.000
|
|
196
|
TOYOTA
|
HILUX
|
2,7
|
6
|
617.000.000
|
|
197
|
TOYOTA
|
HILUX
|
2,8
|
5
|
649.000.000
|
|
198
|
TOYOTA
|
HILUX
(GUN 125L-DTFMHU)
|
2,4
|
5
|
793.000.000
|
|
199
|
TOYOTA
|
HILUX
(GUN125L-DTFSHU)
|
2,4
|
5
|
772.000.000
|
|
200
|
TOYOTA
|
HILUX
(GUN125L-DTFSXU)
|
2,4
|
5
|
799.000.000
|
|
201
|
TOYOTA
|
HILUX
(GUN126L-DTTHHU)
|
2,8
|
5
|
882.000.000
|
|
202
|
TOYOTA
|
HILUX
(GUN126L-DTTHXU)
|
2,8
|
5
|
915.600.000
|
|
203
|
TOYOTA
|
HILUX
(GUN135L-DTFLHU)
|
2,4
|
5
|
622.000.000
|
|
204
|
TOYOTA
|
HILUX
(GUN135L-DTFLXU)
|
2,4
|
5
|
628.000.000
|
|
205
|
TOYOTA
|
HILUX
(GUN135L-DTTSHU)
|
2,4
|
5
|
695.000.000
|
|
206
|
TOYOTA
|
HILUX
(GUN135L-DTTSXU)
|
2,4
|
5
|
856.000.000
|
|
207
|
TOYOTA
|
HILUX
(TGN126L-DTTSKV)
|
2,7
|
5
|
785.400.000
|
|
208
|
TOYOTA
|
HILUX
D
|
2,8
|
5
|
649.000.000
|
|
209
|
TOYOTA
|
HILUX
DLX
|
2,5
|
5
|
637.000.000
|
|
210
|
TOYOTA
|
HILUX
E
|
2,5
|
5
|
579.000.000
|
|
211
|
TOYOTA
|
HILUX
E (GUN135L- DTFLHU)
|
2,4
|
5
|
631.000.000
|
|
212
|
TOYOTA
|
HILUX
E (GUN135L- DTTSHU)
|
2,4
|
5
|
695.000.000
|
|
213
|
TOYOTA
|
HILUX
E GUN135L-DTFSHU
|
2,4
|
5
|
697.000.000
|
|
214
|
TOYOTA
|
HILUX
G
|
3
|
5
|
723.000.000
|
|
215
|
TOYOTA
|
HILUX
G (GUN 125L- DTFMHU)
|
2,4
|
5
|
793.000.000
|
|
216
|
TOYOTA
|
HILUX
G (GUN126L- DTFMHU)
|
2,8
|
5
|
806.000.000
|
|
217
|
TOYOTA
|
HILUX
G (GUN 126L- DTTHHU)
|
2,8
|
5
|
870.000.000
|
|
218
|
TOYOTA
|
HILUX
G (KUN126L- DTAHYU)
|
3
|
5
|
914.000.000
|
|
219
|
TOYOTA
|
HILUX
G (KUN126L- DTFMYU)
|
3
|
5
|
843.000.000
|
|
220
|
TOYOTA
|
HILUX
GL
|
2,7
|
5
|
649.000.000
|
|
221
|
TOYOTA
|
HILUX
VIGO
|
2,5
|
5
|
550.000.000
|
|
222
|
TOYOTA
|
HILUX
VIGO
|
3
|
5
|
877.000.000
|
|
223
|
TOYOTA
|
TUNDRA
1794 EDITION (USK56L-PSTZKA)
|
5,7
|
5
|
3.420.000.000
|
|
224
|
TOYOTA
|
TUNDRA
CREWMAXSR5
|
5,7
|
5
|
1.210.000.000
|
|
225
|
UAZ
|
PICKUP
COMFORT
|
2,2
|
5
|
430.000.000
|
|
226
|
UAZ
|
PICKUP
LIMITED
|
2,2
|
3
|
425.000.000
|
|
227
|
WULING
|
N300L
(LZW5024XXYPYB)
|
1,5
|
2
|
294.000.000
|
|
228
|
FORD
|
RANGER
RAPTOR (TRAE18C5AAE)
|
2
|
5
|
1.302.500.000
|
Phần 2b. Ô tô pick up, tải van sản xuất, lắp ráp trong nước
|
STT
|
Nhãn hiệu
|
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/Tên
thương mại/Số loại]
|
Thể tích làm việc
|
Số người cho phép chở (kể cả lái xe)
|
Giá tính LPTB (VNĐ)
|
|
1
|
FORD
|
RANGER
KDBCR2YNEUEL1
|
2
|
5
|
937.000.000
|
|
2
|
FORD
|
RANGER
TRABCG2P0GPCXEL1
|
2
|
5
|
669.000.000
|
|
3
|
FORD
|
RANGER
TRABCH2P0C3CXEL1
|
2
|
5
|
776.000.000
|
|
4
|
FORD
|
RANGER
TRABCH2P0C3CXKL1
|
2
|
5
|
707.000.000
|
|
5
|
FORD
|
RANGER
TRABCN2P0C3CXEL1
|
2
|
5
|
830.000.000
|
|
6
|
FORD
|
RANGER
TRABCR2YNEUCXEL1
|
2
|
5
|
979.000.000
|
|
7
|
FORD
|
RANGER
UV7B
|
2,5
|
5
|
400.000.000
|
|
8
|
FORD
|
RANGER
UV7C
|
2,5
|
5
|
510.000.000
|
|
9
|
FORD
|
TRANSIT
|
2,4
|
6
|
600.000.000
|
|
10
|
FORD
|
TRANSIT
FAC6 PHFA
|
2,4
|
3
|
727.000.000
|
|
11
|
FORD
|
TRANSIT
FAC6-SWFA
|
2,4
|
3
|
600.000.000
|
|
12
|
FORD
|
TRANSIT
FCA6 PHFA9S
|
2,4
|
9
|
635.000.000
|
|
13
|
FORD
|
TRANSIT
FCA6-SWFA9S
|
2,4
|
9
|
635.000.000
|
|
14
|
FORD
|
TRANSIT
FCCY-HFFA
|
2,4
|
6
|
600.000.000
|
|
15
|
FORD
|
TRANSIT
FCCY-HFFA
|
2
|
3
|
596.000.000
|
|
16
|
FORD
|
TRANSIT
JX6581T-M4- ST4/CKGT.VAN3
|
2,4
|
3
|
760.000.000
|
|
17
|
FORD
|
TRANSIT
JX6581T-M4- ST4/CKGT.VAN3-2
|
2,4
|
3
|
760.000.000
|
|
18
|
SUZUKI
|
SK410BV4/HP-TV495
|
1
|
2
|
293.000.000
|
|
19
|
SUZUKI
|
SK410BV4/SGCD-V
|
1
|
2
|
290.000.000
|
|
20
|
SUZUKI
|
SK410BV4/SGS-VAN
|
1
|
2
|
308.000.000
|
|
21
|
SYM
|
V5-SC3-A2
|
1,5
|
5
|
224.000.000
|
|
22
|
TERACO
|
TERA-V
|
1,5
|
2
|
286.700.000
|
|
23
|
TMT
|
C35-5N
|
1,5
|
5
|
351.600.000
|
|
24
|
TMT
|
K05S-2N
|
1,2
|
2
|
229.100.000
|
|
25
|
TMT
|
K05S-5N
|
1,2
|
5
|
256.500.000
|
|
26
|
TOYOTA
|
HIACE
|
2,7
|
6
|
823.000.000
|
|
27
|
TOYOTA
|
HIACE
|
2,4
|
3
|
727.000.000
|
|
28
|
TOYOTA
|
HIACE
|
2,5
|
3
|
600.000.000
|
|
29
|
TOYOTA
|
HIACE
|
2,7
|
3
|
727.000.000
|
|
30
|
TOYOTA
|
HIACE
KDH212L-JEMDYU
|
2,5
|
6
|
600.000.000
|
|
31
|
TOYOTA
|
HIACE
RZH114L
|
2
|
3
|
596.000.000
|
|
32
|
TOYOTA
|
HIACE
TRH213L-JDMNK
|
2,7
|
5
|
823.000.000
|
|
33
|
VINAXUKI
|
PICKUP650D
|
2,8
|
5
|
215.000.000
|
|
34
|
VINAXUKI
|
PICKUP650X
|
2,2
|
5
|
195.000.000
|
|
35
|
FORD
|
RANGER
TRABCR2YNEUCXEL1
|
2
|
5
|
979.000.000
|
|
36
|
FORD
|
RANGER
TRABCH2P0C3CXEL1
|
2
|
5
|
776.000.000
|
|
37
|
FORD
|
RANGER
TRABCG2P0GPCXEL1
|
2
|
5
|
669.000.000
|
BẢNG 3: Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ
10 NGƯỜI TRỞ LÊN
|
STT
|
Số người cho phép chở (kể cả lái xe)
|
Nhãn hiệu
|
Giá tính LPTB (VNĐ)
|
|
I.
Nước sản xuất lắp ráp: Việt Nam
|
|
1
|
Từ 40 đến dưới 45
|
SAMCO
|
1.561.100.000
|
|
TRACOMECO
|
1.300.000.000
|
|
NHÃN
HIỆU KHÁC
|
1.859.000.000
|
Ghi
chú:
- Xe ô tô khách có giường
nằm có giá tính lệ phí trước bạ bằng 220% giá tính lệ phí trước bạ ô tô chở người
từ 10 người trở lên cùng Nước sản xuất lắp ráp, nhãn hiệu, số người cho phép chở
(kể cả lái xe) nêu trên.
- Xe chuyên dùng (gồm cả
xe bốn bánh có gắn động cơ) có giá tính lệ phí trước bạ là giá chuyển nhượng
tài sản trên thị trường theo quy định tại khoản 2 Điều 7 Nghị định số
10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí
trước bạ, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 175/2025/NĐ-CP ngày 30
tháng 6 năm 2025 của Chính phủ.
BẢNG 4: XE MÁY
Phần
4a: Xe máy nhập khẩu
|
STT
|
Tên nhóm xe
|
Nhãn hiệu
|
Kiểu loại xe
|
Thể tích làm việc (Cm3/kW)
|
Giá tính LPTB (VNĐ)
|
|
1
|
Xe
mô tô hai bánh
|
APRILIA
|
RSV4
|
999
|
355.000.000
|
|
2
|
Xe
mô tô hai bánh
|
APRILIA
|
RSV4
1000
|
999
|
229.500.000
|
|
3
|
Xe
mô tô hai bánh
|
APRILIA
|
SHIVER
750
|
749,9
|
429.000.000
|
|
4
|
Xe
mô tô hai bánh
|
BMW
|
R
NINE T
|
1170
|
704.000.000
|
|
5
|
Xe
mô tô hai bánh
|
BMW
|
R
NINET PURE
|
1170
|
609.000.000
|
|
6
|
Xe
mô tô hai bánh
|
BMW
|
R
NINET RACER
|
1170
|
659.000.000
|
|
7
|
Xe
mô tô hai bánh
|
BMW
|
R
NINET URBAN G/S
|
1170
|
549.000.000
|
|
8
|
Xe
mô tô hai bánh
|
BMW
|
R1150
|
1130
|
430.000.000
|
|
9
|
Xe
mô tô hai bánh
|
BMW
|
R1200
RT
|
1170
|
712.000.000
|
|
10
|
Xe
mô tô hai bánh
|
BMW
|
R18
|
1802
|
959.000.000
|
|
11
|
Xe
mô tô hai bánh
|
BRIXTON
|
BX125R
|
124,8
|
53.900.000
|
|
12
|
Xe
mô tô hai bánh
|
CFMOTO
|
150T-5A
|
152,7
|
13.700.000
|
|
13
|
Xe
mô tô hai bánh
|
CFMOTO
|
250NK
|
249
|
115.000.000
|
|
14
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
1198S
|
1198,4
|
833.000.000
|
|
15
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
848
EVO
|
849,2
|
709.200.000
|
|
16
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
MONSTER
1100 EVO ABS
|
1079
|
360.000.000
|
|
17
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
1100
|
1078
|
421.500.000
|
|
18
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
1100 SPORT
|
1078
|
480.600.000
|
|
19
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
1100 SPORT
|
1079
|
505.900.000
|
|
20
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
800 ICON
|
803
|
324.000.000
|
|
21
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
CLASSIC
|
803
|
355.700.000
|
|
22
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
CR
|
803
|
374.200.000
|
|
23
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
DS
|
803
|
376.100.000
|
|
24
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
DUCATI 1100 PRO
|
1079
|
509.000.000
|
|
25
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
DUCATI 1100 SPORT PRO
|
1079
|
536.000.000
|
|
26
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
FULL THROTTLE
|
803
|
355.700.000
|
|
27
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
ICON
|
803
|
306.700.000
|
|
28
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
MACH 2.0
|
803
|
330.000.000
|
|
29
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
SIXTY2
|
399
|
260.000.000
|
|
30
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRAMBLER
URBAN ENDURO
|
803
|
355.700.000
|
|
31
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRMABLER
CR
|
803
|
334.800.000
|
|
32
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SCRMABLER
DS
|
803
|
336.500.000
|
|
33
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
STREET
FIGHTER 848
|
849
|
702.400.000
|
|
34
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
STREETFIGHTER
|
1099,2
|
695.000.000
|
|
35
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
STREETFIGHTER
S
|
1099
|
875.000.000
|
|
36
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
STREETFIGHTER
V2
|
955
|
612.000.000
|
|
37
|
Xe
mô tô hai bánh
|
DUCATI
|
SUPERBIKE
1198S
|
1198,4
|
944.900.000
|
|
38
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HAOJUE
|
HJ125-7
|
124
|
12.600.000
|
|
39
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HARLEY-
DAVIDSON
|
FLSTSB
SOFTAIL CROSS BONES
|
1584
|
821.000.000
|
|
40
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HARLEY-
DAVIDSON
|
FXSTC
SOFTAIL CUSTOM
|
1584
|
405.000.000
|
|
41
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HARLEY-
DAVIDSON
|
IRON
883
|
883
|
379.700.000
|
|
42
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HARLEY-
DAVIDSON
|
LOW
RIDER
|
1745
|
609.200.000
|
|
43
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HARLEY-
DAVIDSON
|
LOW
RIDER EL DIABLO
|
1923
|
1.039.000.000
|
|
44
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HARLEY-
DAVIDSON
|
LOW
RIDER S
|
1923
|
659.000.000
|
|
45
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HARLEY-
DAVIDSON
|
LOW
RIDER S
|
1868
|
625.000.000
|
|
46
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HARLEY-
DAVIDSON
|
POLICE
ELECTRA GLIDE
|
1690
|
954.300.000
|
|
47
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
AFRICA
TWIN ADVENTURE SPORTS
|
1084
|
720.500.000
|
|
48
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB1000R
LIMITED EDITION
|
998
|
409.000.000
|
|
49
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB1000RA
|
998
|
433.000.000
|
|
50
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB1300
|
1284,4
|
450.000.000
|
|
51
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB400SS
|
397
|
367.000.000
|
|
52
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB500F
|
471
|
172.000.000
|
|
53
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB500FA
|
471
|
172.000.000
|
|
54
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB500FAJ
ED
|
471
|
172.000.000
|
|
55
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB500X
|
471
|
180.000.000
|
|
56
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB500XA
|
471
|
188.000.000
|
|
57
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB500XAK
ED
|
471
|
188.000.000
|
|
58
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB600F
|
599,3
|
350.000.000
|
|
59
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB600F
ABS
|
599
|
350.000.000
|
|
60
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB650F
|
649
|
225.900.000
|
|
61
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB650FA
|
649
|
225.900.000
|
|
62
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB650FAJ
2ED
|
649
|
226.000.000
|
|
63
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB650FAJ
ED
|
649
|
225.900.000
|
|
64
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB650R
|
649
|
266.000.000
|
|
65
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB650RA
|
649
|
246.000.000
|
|
66
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CB650RAK
ED
|
649
|
246.000.000
|
|
67
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBF
125R
|
125
|
23.000.000
|
|
68
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBF
250
|
249
|
190.000.000
|
|
69
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBF125
(SDH125- 51)
|
125
|
41.000.000
|
|
70
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBF125
(SDH125- 51A)
|
125
|
19.000.000
|
|
71
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBF150
(SDH150- A)
|
149,2
|
26.400.000
|
|
72
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBF150NAK
ATH
|
149,2
|
105.000.000
|
|
73
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBF150SF
(SDH150-F)
|
149
|
30.000.000
|
|
74
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBF190R
|
184
|
48.000.000
|
|
75
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR
|
399
|
32.000.000
|
|
76
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR
|
954
|
567.000.000
|
|
77
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR
125R
|
124,7
|
55.000.000
|
|
78
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR
125RW
|
125
|
51.000.000
|
|
79
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR
250RR ABS
|
249,74
|
116.900.000
|
|
80
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR
600RR
|
599
|
451.000.000
|
|
81
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RA
|
999
|
567.000.000
|
|
82
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RA
(CBR1000RA)
|
999
|
551.600.000
|
|
83
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RAJ
2ED
|
999,8
|
560.000.000
|
|
84
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RAJ
ED
|
999,8
|
560.000.000
|
|
85
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RAK
2ED
|
999,8
|
560.000.000
|
|
86
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RAK
ED
|
999,8
|
560.000.000
|
|
87
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RR
|
998
|
567.000.000
|
|
88
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RR
ABS
|
999
|
567.000.000
|
|
89
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RR
FIREBLADE
|
999,8
|
560.000.000
|
|
90
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RR
FIREBLADE SP
|
999,8
|
678.000.000
|
|
91
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR1000RR-R
FIREBLADE
|
1000
|
950.000.000
|
|
92
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR500RA
|
471
|
187.000.000
|
|
93
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR650RA
|
649
|
254.000.000
|
|
94
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
FORZA
Z AUDIO
|
249
|
240.000.000
|
|
95
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
SDH125-49
|
124,1
|
28.000.000
|
|
96
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
SDH125-7C
|
124,1
|
28.000.000
|
|
97
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
SDH125T-22
|
124,6
|
28.000.000
|
|
98
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
SDH125T-22A
|
108
|
13.700.000
|
|
99
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
TARANIS
(WH110T-5)
|
108
|
42.000.000
|
|
100
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
UNICORN
DAZZLER
|
149
|
80.000.000
|
|
101
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HUPPER
|
MONTE
|
124,6
|
33.000.000
|
|
102
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HUSQVARNA
|
HUSQVARNA
701 SUPERMOTO
|
693
|
609.000.000
|
|
103
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
C150
|
150
|
92.800.000
|
|
104
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
CONCOURS
14
|
1352
|
702.000.000
|
|
105
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
CONCOURS
14 ABS
|
1352
|
383.600.000
|
|
106
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
D-TRACKER
|
144
|
66.800.000
|
|
107
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
KLX150BF
|
144
|
75.400.000
|
|
108
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
VERSYS
1000
|
1043
|
419.000.000
|
|
109
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
VERSYS
650 ABS
|
649
|
245.000.000
|
|
110
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
Z1000
ABS
|
1043
|
474.000.000
|
|
111
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
Z650
ABS
|
649
|
187.000.000
|
|
112
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
ZX1000G
|
1043
|
505.000.000
|
|
113
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
ZX-10R
(ZX1000KFFA)
|
998
|
419.000.000
|
|
114
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KAWASAKI
|
ZX600P7FL
(NINJA ZX-6R)
|
599
|
280.000.000
|
|
115
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KEEWAY
|
BLACKSTER
250I
|
248,9
|
51.000.000
|
|
116
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KEEWAY
|
SUPERLIGHT
150
|
150
|
45.000.000
|
|
117
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KTM
|
350
FREERIDE
|
350
|
99.000.000
|
|
118
|
Xe
mô tô hai bánh
|
PHOENIX
|
R350
|
320
|
65.000.000
|
|
119
|
Xe
mô tô hai bánh
|
PIAGGIO
|
VESPA
GTS 125 (M31/3/00)
|
124
|
104.500.000
|
|
120
|
Xe
mô tô hai bánh
|
REBEL
USA
|
DD150E-8
|
142,2
|
25.300.000
|
|
121
|
Xe
mô tô hai bánh
|
ROYAL
ENFIELD
|
CONTINENTAL
GT 650
|
648
|
183.900.000
|
|
122
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
GLADIUS
ABS (SFV650A)
|
645
|
291.000.000
|
|
123
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
GN125-2
|
124
|
35.000.000
|
|
124
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
GN125-2F
|
124
|
35.000.000
|
|
125
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
GSR
125
|
124
|
21.000.000
|
|
126
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
GSR600
|
599
|
200.000.000
|
|
127
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
GSR750
|
749
|
285.000.000
|
|
128
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
GSRX
|
600
|
442.000.000
|
|
129
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
GSX
150 BANDIT
|
147,3
|
66.600.000
|
|
130
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
GSX1300BK
|
1340
|
394.000.000
|
|
131
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
GSX1300BKA
|
1340
|
394.000.000
|
|
132
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
ST250
|
249
|
250.000.000
|
|
133
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
STINGER
|
120
|
55.400.000
|
|
134
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
SW1
|
249
|
99.000.000
|
|
135
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
TU250X
|
249
|
179.000.000
|
|
136
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
UC
|
150
|
55.000.000
|
|
137
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
UK110
ADDRESS
|
110
|
28.300.000
|
|
138
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SYM
|
WOLF
CLASSIC 125-PA12B7-7
|
124
|
32.000.000
|
|
139
|
Xe
mô tô hai bánh
|
TRIUMPH
|
VILLE
T100
|
865
|
441.300.000
|
|
140
|
Xe
mô tô hai bánh
|
WUYANG-
HONDA
|
CG125
|
124,7
|
23.200.000
|
|
141
|
Xe
mô tô hai bánh
|
WUYANG-
HONDA
|
WY
125-N
|
124,1
|
32.000.000
|
|
142
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
125ZR
|
124,3
|
242.000.000
|
|
143
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
125ZR
SUPER SPORT
|
124,3
|
242.000.000
|
|
144
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
23B3
|
113
|
22.500.000
|
|
145
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
AVENUE
(ZY125T- 2)
|
125
|
40.000.000
|
|
146
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
BIANCO
125 (XC 125VB)
|
125
|
43.500.000
|
|
147
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
BOLT
|
941
|
275.000.000
|
|
148
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
BOLT
|
942
|
259.000.000
|
|
149
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
BWS(YW125CB)
|
125
|
59.000.000
|
|
150
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
C1063
|
1063
|
259.000.000
|
|
151
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
C125Z
|
124
|
242.000.000
|
|
152
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
CP250
|
250
|
185.300.000
|
|
153
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
CYGNUS
X
|
124
|
40.000.000
|
|
154
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
CYGNUS
X4V
|
124
|
40.000.000
|
|
155
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
CYGNUS
Z
|
125
|
40.000.000
|
|
156
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
DT125
|
123
|
43.500.000
|
|
157
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
R1
|
998
|
380.000.000
|
|
158
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
RUBY
FY100T-8
|
101,8
|
20.000.000
|
|
159
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
SDR
|
195
|
70.000.000
|
|
160
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
SS
|
110
|
55.400.000
|
|
161
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
STAR
XV19SXCR
|
1854
|
535.500.000
|
|
162
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
STRYKER
|
1304
|
30.500.000
|
|
163
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
TMAX
TECH MAX
|
562
|
360.000.000
|
|
164
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
TRACER
9
|
890
|
369.000.000
|
|
165
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
TRACER
900
|
847
|
339.000.000
|
|
166
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
TRICITY
125
|
124
|
176.000.000
|
|
167
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
V
STAR 1300 Tourer
|
1304
|
252.500.000
|
|
168
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
VINO
125
|
125
|
22.200.000
|
|
169
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
VIRAGO
|
125
|
50.000.000
|
|
170
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
VIRAGO
|
399
|
240.000.000
|
|
171
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
VIRAGO
|
749
|
295.000.000
|
|
172
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
VIRAGO
(XV250W1(C))
|
249
|
99.000.000
|
|
173
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
VIRGIN
A
|
398
|
240.000.000
|
|
174
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
VIXION
MOVISTAR
|
149,8
|
56.200.000
|
|
175
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
V-IXION
R
|
155,1
|
55.200.000
|
|
176
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
VSTAR
(XVS65W)
|
649
|
182.000.000
|
|
177
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
VSTAR
CLASSIC (XVS65AW/ATW)
|
649
|
182.000.000
|
|
178
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
V-STAR1100
|
1063
|
252.500.000
|
|
179
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
WR
155R
|
155,09
|
65.400.000
|
|
180
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
WR155R
|
155,1
|
79.000.000
|
|
181
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
WR450F
|
450
|
240.000.000
|
|
182
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
CBR150R
|
149,2
|
72.000.000
|
|
183
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
VARIO
125
|
125
|
42.700.000
|
|
184
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
MX
KING 150
|
149,79
|
47.400.000
|
|
185
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
R3
|
312
|
129.000.000
|
|
186
|
Xe
gắn máy hai bánh
|
HONDA
|
TODAY
|
49
|
23.000.000
|
|
187
|
Xe
gắn máy hai bánh
|
HONDA
|
TODAY
F
|
49
|
20.000.000
|
|
188
|
Xe
gắn máy hai bánh
|
YAMAHA
|
VINO
|
49
|
25.500.000
|
|
189
|
Xe
gắn máy hai bánh
|
YAMAHA
|
VINO
|
49,5
|
45.000.000
|
|
190
|
Xe
gắn máy hai bánh
|
YAMAHA
|
VOX
XF50D
|
49
|
18.000.000
|
Phần 4b: Xe máy sản xuất, lắp ráp trong nước
|
STT
|
Tên nhóm xe
|
Nhãn hiệu
|
Kiểu loại xe
|
Thể tích làm việc (Cm3/kW)
|
Giá tính LPTB (VNĐ)
|
|
1
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
FUTURE
NEO JC35
|
124
|
28.000.000
|
|
2
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JF632
AIR BLADE
|
124,9
|
43.300.000
|
|
3
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JF951
SH125I
|
124,8
|
82.100.000
|
|
4
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK010
SH MODE
|
124,8
|
56.700.000
|
|
5
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK011
SH MODE
|
124,8
|
61.800.000
|
|
6
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK.030
VISION
|
109,5
|
30.800.000
|
|
7
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK031
VISION
|
109,5
|
33.100.000
|
|
8
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK032
VISION
|
109,5
|
35.600.000
|
|
9
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK033
VISION
|
109,5
|
31.600.000
|
|
10
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK034
VISION
|
109,5
|
34.200.000
|
|
11
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK035
VISION
|
109,5
|
37.500.000
|
|
12
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK120
LEAD
|
124,8
|
39.800.000
|
|
13
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK121
LEAD
|
124,8
|
42.000.000
|
|
14
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK140
AIR BLADE
|
124,8
|
45.300.000
|
|
15
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KC26
WINNER
|
149,1
|
43.000.000
|
|
16
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KC370
WINNERX
|
149,1
|
46.000.000
|
|
17
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KC371
WINNERX
|
149,1
|
49.000.000
|
|
18
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KC440
WINNERX
|
149,1
|
46.200.000
|
|
19
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KC441
WINNERX
|
149,1
|
50.100.000
|
|
20
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KF11
SH150
|
152,7
|
122.000.000
|
|
21
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KF14
SH150I
|
152,9
|
75.500.000
|
|
22
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KF143
SH150I
|
152,9
|
81.000.000
|
|
23
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KF250
SH150I
|
153
|
90.500.000
|
|
24
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
PCX
HYBRID
|
149,3
|
90.000.000
|
|
25
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KYMCO
|
LIKE
50
|
49,5
|
22.100.000
|
|
26
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KYMCO
|
LIKE
MANY
|
124,6
|
31.200.000
|
|
27
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KYMCO
|
VISAR
50 MMC
|
49
|
14.500.000
|
|
28
|
Xe
mô tô hai bánh
|
KYMCO
|
VISAR
S
|
49,5
|
15.200.000
|
|
29
|
Xe
mô tô hai bánh
|
PIAGGIO
|
MEDLEY
150 ABS
|
155,1
|
82.400.000
|
|
30
|
Xe
mô tô hai bánh
|
PIAGGIO
|
MEDLEY
150 ABS- 200
|
155,1
|
82.400.000
|
|
31
|
Xe
mô tô hai bánh
|
PIAGGIO
|
MEDLEY
150 ABS- 211
|
155,1
|
84.200.000
|
|
32
|
Xe
mô tô hai bánh
|
PIAGGIO
|
MEDLEY
150 ABS- 224
|
155,1
|
86.000.000
|
|
33
|
Xe
mô tô hai bánh
|
PIAGGIO
|
MEDLEY
150 ABS- 226
|
155,1
|
87.900.000
|
|
34
|
Xe
mô tô hai bánh
|
PIAGGIO
|
MEDLEY
150 ABS- 231
|
155,1
|
93.900.000
|
|
35
|
Xe
mô tô hai bánh
|
PIAGGIO
|
VESPA
S 125
|
124
|
67.500.000
|
|
36
|
Xe
mô tô hai bánh
|
PIAGGIO
|
VESPA
S 150
|
149,5
|
79.500.000
|
|
37
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
THUNDER
150S FI
|
149
|
46.600.000
|
|
38
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SUZUKI
|
UE125RT
|
124,5
|
31.000.000
|
|
39
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SYM
|
ATTILA
PASSING- KAS
|
124,6
|
21.500.000
|
|
40
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SYM
|
JOYRIDE-VWA
|
111,1
|
25.000.000
|
|
41
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SYM
|
JOYRIDE-VWB
|
111,1
|
23.000.000
|
|
42
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SYM
|
JOYRIDE-VWD
|
111,1
|
29.000.000
|
|
43
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
JUPITER
5SD
|
101,8
|
20.600.000
|
|
44
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
NOZZA
GRANDE- B8A2
|
124,9
|
49.600.000
|
|
45
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
NOZZA
GRANDE- BJJ1
|
124,9
|
46.000.000
|
|
46
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
NOZZA
GRANDE- BJJ2
|
124,9
|
50.900.000
|
|
47
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
NOZZA-1DR1
|
113,7
|
32.000.000
|
|
48
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
NVX-B631
|
155,1
|
45.000.000
|
|
49
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
NVX-B633
|
155,1
|
51.000.000
|
|
50
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
NVX-B634
|
155,1
|
52.700.000
|
|
51
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
NVX-B636
|
155,1
|
49.500.000
|
|
52
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KC442
WINNERX
|
149,2
|
46.200.000
|
|
53
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JA392
WAVE α
|
109,1
|
19.800.000
|
|
54
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK034
VISION
|
109,5
|
34.200.000
|
|
55
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
EXCITER-2NDC
|
149,8
|
48.200.000
|
|
56
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
JANUS-BJ7R
|
124,9
|
33.300.000
|
|
57
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JA393
WAVE α
|
109,2
|
25.000.000
|
|
58
|
Xe
mô tô hai bánh
|
SYM
|
ELEGANT
110- SDK
|
108
|
16.400.000
|
|
59
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK190
SH MODE
|
124,8
|
58.800.000
|
|
60
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
EXCITER-B5VB
|
155,1
|
48.000.000
|
|
61
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
SIRIUS-BGY3
|
110,3
|
22.500.000
|
|
62
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JF952
SH125I
|
124,8
|
80.000.000
|
|
63
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KF423
SH160I
|
156,9
|
113.000.000
|
|
64
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK121
LEAD
|
124,8
|
42.000.000
|
|
65
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK140
AIR BLADE
|
124,8
|
54.540.000
|
|
66
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
JUPITER
FI-2VPG
|
113,7
|
30.100.000
|
|
67
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KC443
WINNERX
|
149,2
|
50.300.000
|
|
68
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KC441
WINNERX
|
149,1
|
50.100.000
|
|
69
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK036
VISION
|
109.5
|
38.500.000
|
|
70
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KC371
WINNERX
|
149,1
|
49.000.000
|
|
71
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JC767
FUTURE FI (C)
|
124,9
|
38.000.000
|
|
72
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
EXCITER-B5VC
|
155,1
|
51.000.000
|
|
73
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JA388
WAVE RSX FI (C)
|
109,2
|
37.000.000
|
|
74
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JA366
BLADE
|
109,1
|
19.200.000
|
|
75
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
KC370
WINNERX
|
149,1
|
46.000.000
|
|
76
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JA387
WAVE RSX FI (D)
|
109,2
|
28.000.000
|
|
77
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
EXCITER-BNV1
|
155,1
|
57.500.000
|
|
78
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK037
VISION
|
109,5
|
37.000.000
|
|
79
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK191
SH MODE
|
124,8
|
70.000.000
|
|
80
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JC52E
WAVE RSX
|
109,1
|
20.500.000
|
|
81
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
LEXI-BVY1
|
155,1
|
48.700.000
|
|
82
|
Xe
mô tô hai bánh
|
YAMAHA
|
NOZZA
GRANDE- B8A2
|
124,9
|
49.600.000
|
|
83
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JA367
BLADE (D)
|
109,1
|
20.200.000
|
|
84
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JA386
WAVE RSX FI
|
109,2
|
26.800.000
|
|
85
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK030
VISION
|
109,5
|
30.800.000
|
|
86
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK038
VISION
|
109,5
|
43.000.000
|
|
87
|
Xe
mô tô hai bánh
|
HONDA
|
JK124
LEAD
|
124,8
|
49.500.000
|
|
88
|
Xe
gắn máy hai bánh
|
BOSSCITY
|
CUB82SC
|
49,5
|
13.300.000
|
|
89
|
Xe
mô tô hai bánh (điện)
|
DAT
BIKE
|
QUANTUM
S3
|
6
|
28.000.000
|
|
90
|
Xe
mô tô hai bánh (điện)
|
VINFAST
|
EVO
NEO
|
2,45
|
18.500.000
|
|
91
|
Xe
mô tô hai bánh (điện)
|
VINFAST
|
KLARA
NEO
|
2,45
|
29.800.000
|
|
92
|
Xe
mô tô hai bánh (điện)
|
VINFAST
|
THEON
S
|
7
|
56.900.000
|
|
93
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
VINFAST
|
EVO
LITE NEO
|
1,6
|
14.400.000
|
|
94
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
YADEA
|
ORLA
|
1,7
|
20.500.000
|
|
95
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
YADEA
|
YD800DT-5G
|
1,5
|
18.500.000
|
|
96
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
YADEA
|
XMEN
SPORT
|
1,5
|
17.000.000
|
|
97
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
YADEA
|
VIGOR
|
1,45
|
19.000.000
|
|
98
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
YADEA
|
ODORA
|
1,5
|
19.000.000
|
|
99
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
VINFAST
|
MOTIO
|
1,5
|
12.000.000
|
|
100
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
YADEA
|
ODORA
S
|
1,45
|
21.600.000
|
|
101
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
J-PAN
|
XMEN
XF
|
1,55
|
9.600.000
|
|
102
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
YADEA
|
YD1000DT-13G
|
1,5
|
17.500.000
|
|
103
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
YADEA
|
NEO
|
1,6
|
15.000.000
|
|
104
|
Xe
gắn máy hai bánh (điện)
|
YADEA
|
YD800DT-14G
|
1,5
|
15.500.000
|
Quyết định 472/QĐ-UBND năm 2026 về Bảng giá tính lệ phí trước bạ điều chỉnh, bổ sung đối với ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Lai Châu
Văn bản này chưa cập nhật nội dung Tiếng Anh
Quyết định 472/QĐ-UBND ngày 25/03/2026 về Bảng giá tính lệ phí trước bạ điều chỉnh, bổ sung đối với ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Lai Châu
Văn bản liên quan
Ban hành:
27/06/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
25/08/2026
Ban hành:
02/04/2026
Hiệu lực: Đã biết
Cập nhật:
20/04/2026
Ban hành:
02/04/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
15/04/2026
Ban hành:
31/03/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
16/04/2026
Ban hành:
30/03/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
14/04/2026
Ban hành:
24/03/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
09/04/2026
Ban hành:
18/03/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
07/04/2026
Ban hành:
30/01/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
09/02/2026
Ban hành:
12/01/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
16/01/2026
Ban hành:
09/01/2026
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Cập nhật:
14/01/2026
667
|
NỘI DUNG SỬA ĐỔI, HƯỚNG DẪN
Văn bản bị thay thế
Văn bản thay thế
Chú thích
Chú thích:
Rà chuột vào nội dụng văn bản để sử dụng.
<Nội dung> = Nội dung hai
văn bản đều có;
<Nội dung> =
Nội dung văn bản cũ có, văn bản mới không có;
<Nội dung> = Nội dung văn
bản cũ không có, văn bản mới có;
<Nội dung> = Nội dung được sửa đổi, bổ
sung.
Click trái để xem cụ thể từng nội dung cần so sánh
và cố định bảng so sánh.
Click phải để xem những nội dung sửa đổi, bổ sung.
Double click để xem tất cả nội dung không có thay
thế tương ứng.
Tắt so sánh [X] để
trở về trạng thái rà chuột ban đầu.
FILE ĐƯỢC ĐÍNH KÈM THEO VĂN BẢN
FILE ATTACHED TO DOCUMENT
|
|
|
|
|
Địa chỉ:
|
17 Nguyễn Gia Thiều, P. Xuân Hòa, TP.HCM
|
|
Điện thoại:
|
(028) 3930 3279 (06 lines)
|
|
E-mail:
|
inf[email protected]
|
|
Mã số thuế:
|
0315459414
|
|
|
|
TP. HCM, ngày 31/05/2021
Thưa Quý khách,
Đúng 14 tháng trước, ngày 31/3/2020, THƯ VIỆN PHÁP LUẬT đã bật Thông báo này, và nay 31/5/2021 xin bật lại.
Hơn 1 năm qua, dù nhiều khó khăn, chúng ta cũng đã đánh thắng Covid 19 trong 3 trận đầu. Trận 4 này, với chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, chắc chắn chúng ta lại thắng.
Là sản phẩm online, nên 250 nhân sự chúng tôi vừa làm việc tại trụ sở, vừa làm việc từ xa qua Internet ngay từ đầu tháng 5/2021.
Sứ mệnh của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT là:
sử dụng công nghệ cao để tổ chức lại hệ thống văn bản pháp luật,
và kết nối cộng đồng Dân Luật Việt Nam,
nhằm:
Giúp công chúng “…loại rủi ro pháp lý, nắm cơ hội làm giàu…”,
và cùng công chúng xây dựng, thụ hưởng một xã hội pháp quyền trong tương lai gần;
Chúng tôi cam kết dịch vụ sẽ được cung ứng bình thường trong mọi tình huống.
THÔNG BÁO
về Lưu trữ, Sử dụng Thông tin Khách hàng
Kính gửi: Quý Thành viên,
Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân (hiệu lực từ ngày 01/07/2023) yêu cầu xác nhận sự đồng ý của thành viên khi thu thập, lưu trữ, sử dụng thông tin mà quý khách đã cung cấp trong quá trình đăng ký, sử dụng sản phẩm, dịch vụ của THƯ VIỆN PHÁP LUẬT.
Quý Thành viên xác nhận giúp THƯ VIỆN PHÁP LUẬT được tiếp tục lưu trữ, sử dụng những thông tin mà Quý Thành viên đã, đang và sẽ cung cấp khi tiếp tục sử dụng dịch vụ.
Thực hiện Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chúng tôi cập nhật Quy chế và Thỏa thuận Bảo về Dữ liệu cá nhân bên dưới.
Trân trọng cảm ơn Quý Thành viên.
Tôi đã đọc và đồng ý Quy chế bảo vệ dữ liệu cá nhân
Tiếp tục sử dụng

Cảm ơn đã dùng ThuVienPhapLuat.vn
- Bạn vừa bị Đăng xuất khỏi Tài khoản .
-
Hiện tại có đủ người dùng cùng lúc,
nên khi người thứ vào thì bạn bị Đăng xuất.
- Có phải do Tài khoản của bạn bị lộ mật khẩu
nên nhiều người khác vào dùng?
- Hỗ trợ: (028) 3930.3279 _ 0906.229966
- Xin lỗi Quý khách vì sự bất tiện này!
Tài khoản hiện đã đủ người
dùng cùng thời điểm.
Quý khách Đăng nhập vào thì sẽ
có 1 người khác bị Đăng xuất.
Tài khoản của Quý Khách đẵ đăng nhập quá nhiều lần trên nhiều thiết bị khác nhau, Quý Khách có thể vào đây để xem chi tiết lịch sử đăng nhập
Có thể tài khoản của bạn đã bị rò rỉ mật khẩu và mất bảo mật, xin vui lòng đổi mật khẩu tại đây để tiếp tục sử dụng
|
|