1. Ban hành kèm theo Quyết định
này giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh
toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do ngân sách nhà nước thanh toán áp dụng
tại Phòng khám Bác sĩ gia đình, Trường Đại học Y - Dược Huế, Đại học Huế gồm:
- Giá dịch vụ khám bệnh, hội chẩn
quy định tại Phụ lục I.
- Giá dịch vụ kỹ thuật, xét
nghiệm quy định tại Phụ lục II.
2. Mức giá dịch vụ khám bệnh,
chữa bệnh ban hành kèm theo Quyết định này bao gồm chi phí trực tiếp và tiền
lương, tiền công, phụ cấp và các khoản đóng góp theo quy định; trong đó chi phí
tiền lương theo mức lương cơ sở 2,34 triệu đồng, chưa bao gồm quỹ thưởng theo
quy định tại Nghị định số 73/2024/NĐ-CP ngày
30 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ quy định mức lương cơ sở và chế độ tiền thưởng
đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang.
1. Quyết định này có hiệu lực
thi hành từ ngày ký ban hành.
2. Việc hướng dẫn thanh toán
chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế thực hiện theo quy định của Bộ trưởng
Bộ Y tế.
3. Đối với người bệnh đang điều
trị tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trước thời điểm Quyết định này có hiệu lực
và ra viện hoặc kết thúc đợt điều trị ngoại trú sau thời điểm Quyết định này có
hiệu lực: tiếp tục được áp dụng mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo quy định
của cấp có thẩm quyền trước thời điểm thực hiện mức giá theo quy định tại Quyết
định này cho đến khi ra viện hoặc kết thúc đợt điều trị ngoại trú.
1. Giám đốc Đại học Huế, Hiệu
trưởng Trường Đại học Y - Dược Huế, Trưởng phòng khám Bác sĩ gia đình chịu
trách nhiệm toàn diện trước pháp luật về tính chính xác, trung thực, hợp lý, hợp
lệ của số liệu, tài liệu của hồ sơ phương án giá gửi Hội đồng Thẩm định.
2. Các Ông (Bà): Chánh Văn
phòng Bộ Y tế; Vụ trưởng các Vụ: Kế hoạch- Tài chính, Bảo hiểm y tế, Pháp chế;
Cục trưởng các Cục: Quản lý Khám chữa bệnh, Quản lý Y, Dược cổ truyền - Bộ Y tế;
Hiệu trưởng Trường Đại học Y - Dược Huế; Giám đốc Đại học Huế và Thủ trưởng các
đơn vị, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
|
Tên dịch vụ phê duyệt giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
A
|
|
Danh mục dịch vụ do Quỹ
BHYT thanh toán
|
|
|
|
1
|
1
|
01.0303.0001
|
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh
|
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh
|
58.600
|
|
|
5
|
2
|
01.0239.0001
|
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp
cứu
|
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp
cứu
|
58.600
|
|
|
6
|
3
|
02.0373.0001
|
Siêu âm khớp (một vị trí)
|
Siêu âm khớp (một vị trí)
|
58.600
|
|
|
8
|
4
|
02.0314.0001
|
Siêu âm ổ bụng
|
Siêu âm ổ bụng
|
58.600
|
|
|
9
|
5
|
02.0374.0001
|
Siêu âm phần mềm (một vị trí)
|
Siêu âm phần mềm (một vị trí)
|
58.600
|
|
|
13
|
6
|
18.0002.0001
|
Siêu âm các tuyến nước bọt
|
Siêu âm các tuyến nước bọt
|
58.600
|
|
|
17
|
7
|
18.0016.0001
|
Siêu âm hệ tiết niệu (thận,
tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
Siêu âm hệ tiết niệu (thận,
tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
58.600
|
|
|
22
|
8
|
18.0015.0001
|
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy,
lách, thận, bàng quang)
|
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy,
lách, thận, bàng quang)
|
58.600
|
|
|
27
|
9
|
18.0020.0001
|
Siêu âm thai (thai, nhau
thai, nước ối)
|
Siêu âm thai (thai, nhau
thai, nước ối)
|
58.600
|
|
|
28
|
10
|
18.0036.0001
|
Siêu âm thai nhi trong 3
tháng cuối
|
Siêu âm thai nhi trong 3
tháng cuối
|
58.600
|
|
|
29
|
11
|
18.0034.0001
|
Siêu âm thai nhi trong 3
tháng đầu
|
Siêu âm thai nhi trong 3
tháng đầu
|
58.600
|
|
|
30
|
12
|
18.0035.0001
|
Siêu âm thai nhi trong 3
tháng giữa
|
Siêu âm thai nhi trong 3
tháng giữa
|
58.600
|
|
|
33
|
13
|
18.0030.0001
|
Siêu âm tử cung buồng trứng
qua đường bụng
|
Siêu âm tử cung buồng trứng
qua đường bụng
|
58.600
|
|
|
34
|
14
|
18.0018.0001
|
Siêu âm tử cung phần phụ
|
Siêu âm tử cung phần phụ
|
58.600
|
|
|
35
|
15
|
18.0001.0001
|
Siêu âm tuyến giáp
|
Siêu âm tuyến giáp
|
58.600
|
|
|
36
|
16
|
18.0054.0001
|
Siêu âm tuyến vú hai bên
|
Siêu âm tuyến vú hai bên
|
58.600
|
|
|
46
|
17
|
02.0112.0004
|
Siêu âm doppler mạch máu
|
Siêu âm doppler mạch máu
|
252.300
|
|
|
50
|
18
|
02.0113.0004
|
Siêu âm doppler tim
|
Siêu âm doppler tim
|
252.300
|
|
|
187
|
19
|
18.0081.2001
|
Chụp X-quang răng cận chóp
(Periapical)
|
Chụp X-quang răng cận chóp
(Periapical)
|
16.100
|
|
|
198
|
20
|
18.0133.0019
|
Chụp X-quang đường mật qua
Kehr
|
Chụp X-quang đường mật qua
Kehr
|
280.800
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
211
|
21
|
18.0072.0028
|
Chụp X-quang Blondeau
|
Chụp X-quang Blondeau [số hóa
1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
212
|
22
|
18.0125.0028
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn
bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn
bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
213
|
23
|
18.0077.0028
|
Chụp X-quang Chausse III
|
Chụp X-quang Chausse III [số
hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
214
|
24
|
18.0089.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ
C1-C2
|
Chụp X-quang cột sống cổ
C1-C2 [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
215
|
25
|
18.0087.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch
hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch
hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
216
|
26
|
18.0086.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng
nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
217
|
27
|
18.0096.0028
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt
thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt
thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
218
|
28
|
18.0090.0028
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng
nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng
nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
219
|
29
|
18.0092.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
220
|
30
|
18.0095.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng De Sèze
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng De Sèze [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
221
|
31
|
18.0094.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
222
|
32
|
18.0093.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng L5- S1 thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng L5- S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
223
|
33
|
18.0091.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
224
|
34
|
18.0123.0028
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số
hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
225
|
35
|
18.0074.0028
|
Chụp X-quang hàm chếch một
bên
|
Chụp X-quang hàm chếch một
bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
226
|
36
|
18.0073.0028
|
Chụp X-quang Hirtz
|
Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1
phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
227
|
37
|
18.0076.0028
|
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc
nghiêng
|
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc
nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
228
|
38
|
18.0071.0028
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng
nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
229
|
39
|
18.0112.0028
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng,
nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng,
nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
230
|
40
|
18.0110.0028
|
Chụp X-quang khớp háng
nghiêng
|
Chụp X-quang khớp háng
nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
231
|
41
|
18.0109.0028
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng
hai bên
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng
hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
232
|
42
|
18.0105.0028
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập
(Jones hoặc Coyle)
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập
(Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
233
|
43
|
18.0104.0028
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng,
nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng,
nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
234
|
44
|
18.0080.0028
|
Chụp X-quang khớp thái dương
hàm
|
Chụp X-quang khớp thái dương
hàm [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
235
|
45
|
18.0122.0028
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng
chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng
chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
236
|
46
|
18.0101.0028
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng
hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng
hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
238
|
47
|
18.0098.0028
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng
[số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
239
|
48
|
18.0068.0028
|
Chụp X-quang mặt thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng
nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
241
|
49
|
18.0085.0028
|
Chụp X-quang mỏm trâm
|
Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa
1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
242
|
50
|
18.0120.0028
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc
chếch mỗi bên
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc
chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
|
51
|
18.0119.0028
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [số
hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
244
|
52
|
18.0084.0028
|
Chụp X-quang phim cắn
(Occlusal)
|
Chụp X-quang phim cắn
(Occlusal)
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
248
|
53
|
18.0078.0028
|
Chụp X-quang Schuller
|
Chụp X-quang Schuller [số hóa
1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
249
|
54
|
18.0067.0028
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
[số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
250
|
55
|
18.0070.0028
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số
hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
251
|
56
|
18.0079.0028
|
Chụp X-quang Stenvers
|
Chụp X-quang Stenvers [số hóa
1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
254
|
57
|
18.0102.0028
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng
nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
|
58
|
18.0108.0028
|
Chụp X-quang xương bàn ngón
tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón
tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
256
|
59
|
18.0116.0028
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón
chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón
chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
257
|
60
|
18.0113.0028
|
Chụp X-quang xương bánh chè
và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè
và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
258
|
61
|
18.0114.0028
|
Chụp X-quang xương cẳng chân
thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân
thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
259
|
62
|
18.0106.0028
|
Chụp X-quang xương cẳng tay
thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay
thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
260
|
63
|
18.0103.0028
|
Chụp X-quang xương cánh tay
thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay
thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
261
|
64
|
18.0075.0028
|
Chụp X-quang xương chính mũi
nghiêng hoặc tiếp tuyến
|
Chụp X-quang xương chính mũi
nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
262
|
65
|
18.0115.0028
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng,
nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng,
nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
263
|
66
|
18.0107.0028
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng,
nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng,
nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
264
|
67
|
18.0099.0028
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng
hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng
hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
265
|
68
|
18.0111.0028
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
[số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
266
|
69
|
18.0117.0028
|
Chụp X-quang xương gót thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang xương gót thẳng
nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
267
|
70
|
18.0121.0028
|
Chụp X-quang xương ức thẳng,
nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng,
nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
270
|
71
|
18.0072.0029
|
Chụp X-quang Blondeau
|
Chụp X-quang Blondeau [số hóa
2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
272
|
72
|
18.0089.0029
|
Chụp X-quang cột sống cổ
C1-C2
|
Chụp X-quang cột sống cổ
C1-C2 [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
273
|
73
|
18.0087.0029
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch
hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch
hai bên [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
274
|
74
|
18.0086.0029
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng
nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
275
|
75
|
18.0096.0029
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt
thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt
thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
276
|
76
|
18.0090.0029
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng
nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng
nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
277
|
77
|
18.0092.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng
chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
278
|
78
|
18.0094.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
279
|
79
|
18.0093.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng L5- S1 thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng L5- S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
280
|
80
|
18.0091.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt
lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
281
|
81
|
18.0071.0029
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng
nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
282
|
82
|
18.0112.0029
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng,
nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng,
nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
283
|
83
|
18.0104.0029
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng,
nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng,
nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
284
|
84
|
18.0122.0029
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng
chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng
chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
286
|
85
|
18.0068.0029
|
Chụp X-quang mặt thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng
nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
290
|
86
|
18.0102.0029
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng
nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
291
|
87
|
18.0108.0029
|
Chụp X-quang xương bàn ngón
tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón
tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
292
|
88
|
18.0116.0029
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón
chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón
chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
293
|
89
|
18.0113.0029
|
Chụp X-quang xương bánh chè
và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè
và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
294
|
90
|
18.0114.0029
|
Chụp X-quang xương cẳng chân
thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân
thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
295
|
91
|
18.0106.0029
|
Chụp X-quang xương cẳng tay
thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay
thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
296
|
92
|
18.0103.0029
|
Chụp X-quang xương cánh tay
thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay
thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
297
|
93
|
18.0115.0029
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng,
nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng,
nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
298
|
94
|
18.0107.0029
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng,
nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng,
nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
299
|
95
|
18.0111.0029
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng
nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
300
|
96
|
18.0117.0029
|
Chụp X-quang xương gót thẳng
nghiêng
|
Chụp X-quang xương gót thẳng
nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
301
|
97
|
18.0121.0029
|
Chụp X-quang xương ức thẳng,
nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng,
nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
302
|
98
|
18.0088.0030
|
Chụp X-quang cột sống cổ động,
nghiêng 3 tư thế
|
Chụp X-quang cột sống cổ động,
nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim]
|
130.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
303
|
99
|
18.0097.0030
|
Chụp X-quang khớp cùng chậu
thẳng chếch hai bên
|
Chụp X-quang khớp cùng chậu
thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim]
|
130.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
859
|
100
|
19.0192.0069
|
Đo mật độ xương bằng kỹ thuật
DEXA
|
Đo mật độ xương bằng kỹ thuật
DEXA [1 vị trí]
|
89.300
|
Bằng phương pháp DEXA
|
|
862
|
101
|
01.0065.0071
|
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
|
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
|
248.500
|
|
|
874
|
102
|
01.0158.0074
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
cơ bản
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
cơ bản
|
532.500
|
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
875
|
103
|
03.0113.0074
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
|
532.500
|
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
876
|
104
|
01.0053.0075
|
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu
|
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu
|
40.300
|
|
|
877
|
105
|
03.1703.0075
|
Cắt chỉ khâu da
|
Cắt chỉ khâu da
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại
trú.
|
|
878
|
106
|
03.1681.0075
|
Cắt chỉ khâu giác mạc
|
Cắt chỉ khâu giác mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú.
|
|
879
|
107
|
03.1690.0075
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú.
|
|
880
|
108
|
03.3826.0075
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú.
|
|
882
|
109
|
14.0203.0075
|
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
|
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú.
|
|
883
|
110
|
14.0192.0075
|
Cắt chỉ khâu giác mạc
|
Cắt chỉ khâu giác mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú.
|
|
884
|
111
|
14.0204.0075
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú.
|
|
887
|
112
|
14.0112.0075
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú.
|
|
888
|
113
|
15.0302.0075
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú.
|
|
892
|
114
|
01.0240.0077
|
Chọc dò ổ bụng cấp cứu
|
Chọc dò ổ bụng cấp cứu
|
153.700
|
|
|
893
|
115
|
02.0009.0077
|
Chọc dò dịch màng phổi
|
Chọc dò dịch màng phổi
|
153.700
|
|
|
894
|
116
|
02.0242.0077
|
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm
|
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm
|
153.700
|
|
|
906
|
117
|
02.0008.0078
|
Chọc tháo dịch màng phổi dưới
hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc tháo dịch màng phổi dưới
hướng dẫn của siêu âm
|
195.900
|
|
|
914
|
118
|
02.0011.0079
|
Chọc hút khí màng phổi
|
Chọc hút khí màng phổi
|
162.900
|
|
|
930
|
119
|
01.0202.0083
|
Chọc dịch tủy sống
|
Chọc dịch tủy sống
|
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
940
|
120
|
18.0622.0085
|
Chọc nang tuyến giáp dưới hướng
dẫn siêu âm
|
Chọc nang tuyến giáp dưới hướng
dẫn siêu âm
|
240.900
|
|
|
942
|
121
|
02.0177.0086
|
Chọc hút nước tiểu trên xương
mu
|
Chọc hút nước tiểu trên xương
mu
|
126.700
|
|
|
946
|
122
|
02.0363.0086
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm
|
126.700
|
|
|
953
|
123
|
02.0364.0087
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới
hướng dẫn của siêu âm
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới
hướng dẫn của siêu âm
|
171.900
|
|
|
958
|
124
|
18.0620.0087
|
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới
hướng dẫn siêu âm
|
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới
hướng dẫn siêu âm
|
171.900
|
|
|
966
|
125
|
07.0244.0089
|
Chọc hút tế bào tuyến giáp
|
Chọc hút tế bào tuyến giáp
|
126.700
|
|
|
967
|
126
|
18.0619.0090
|
Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới
hướng dẫn siêu âm
|
Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới
hướng dẫn siêu âm
|
170.900
|
|
|
1.019
|
127
|
01.0066.1888
|
Đặt nội khí quản
|
Đặt nội khí quản
|
600.500
|
|
|
1.030
|
128
|
02.0244.0103
|
Đặt ống thông dạ dày
|
Đặt ống thông dạ dày
|
101.800
|
|
|
1.073
|
129
|
02.0361.0112
|
Hút nang bao hoạt dịch
|
Hút nang bao hoạt dịch
|
129.600
|
|
|
1.083
|
130
|
02.0362.0113
|
Hút nang bao hoạt dịch dưới
hướng dẫn của siêu âm
|
Hút nang bao hoạt dịch dưới
hướng dẫn của siêu âm
|
144.900
|
|
|
1.086
|
131
|
02.0150.0114
|
Hút đờm hầu họng
|
Hút đờm hầu họng
|
14.100
|
|
|
1.165
|
132
|
01.0074.0120
|
Mở khí quản qua da một thì cấp
cứu ngạt thở
|
Mở khí quản qua da một thì cấp
cứu ngạt thở
|
759.800
|
|
|
1.168
|
133
|
03.0078.0120
|
Mở khí quản
|
Mở khí quản
|
759.800
|
|
|
1.373
|
134
|
01.0165.0158
|
Rửa bàng quang lấy máu cục
|
Rửa bàng quang lấy máu cục
|
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
1.382
|
135
|
13.0193.0159
|
Rửa dạ dày sơ sinh
|
Rửa dạ dày sơ sinh
|
152.000
|
|
|
1.390
|
136
|
02.0061.0164
|
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống
dẫn lưu ổ áp xe
|
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống
dẫn lưu ổ áp xe
|
194.700
|
|
|
1.459
|
137
|
02.0064.0175
|
Sinh thiết màng phổi mù
|
Sinh thiết màng phổi mù
|
463.500
|
|
|
1.503
|
138
|
11.0116.0199
|
Thay băng điều trị vết thương
mạn tính
|
Thay băng điều trị vết thương
mạn tính
|
279.500
|
Áp dụng đối với bệnh
Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét
bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết
loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
1.506
|
139
|
01.0076.0200
|
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một
lần)
|
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một
lần)
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại
trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
1.507
|
140
|
03.0102.0200
|
Chăm sóc lỗ mở khí quản
|
Chăm sóc lỗ mở khí quản
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
1.508
|
141
|
03.3911.0200
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài
≤ 15cm]
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
1.511
|
142
|
15.0303.0200
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài ≤
15cm]
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
1.512
|
143
|
07.0225.0200
|
Thay băng trên người bệnh đái
tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái
tháo đường [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chưa bao gồm gạc
hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc
chất sát khuẩn.
|
|
1.523
|
144
|
01.0267.0203
|
Thay băng cho các vết thương
hoại tử rộng (một lần)
|
Thay băng cho các vết thương
hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm]
|
148.600
|
|
|
1.524
|
145
|
02.0163.0203
|
Thay băng các vết loét hoại tử
rộng sau TBMMN
|
Thay băng các vết loét hoại tử
rộng sau TBMMN
|
148.600
|
|
|
1.569
|
146
|
01.0160.0210
|
Đặt ống thông dẫn lưu bàng
quang
|
Đặt ống thông dẫn lưu bàng
quang
|
101.800
|
|
|
1.570
|
147
|
01.0164.0210
|
Thông bàng quang
|
Thông bàng quang
|
101.800
|
|
|
1.571
|
148
|
02.0188.0210
|
Đặt sonde bàng quang
|
Đặt sonde bàng quang
|
101.800
|
|
|
1.572
|
149
|
03.0133.0210
|
Thông tiểu
|
Thông tiểu
|
101.800
|
|
|
1.573
|
150
|
01.0223.0211
|
Đặt ống thông hậu môn
|
Đặt ống thông hậu môn
|
92.400
|
|
|
1.574
|
151
|
01.0222.0211
|
Thụt giữ
|
Thụt giữ
|
92.400
|
|
|
1.575
|
152
|
01.0221.0211
|
Thụt tháo
|
Thụt tháo
|
92.400
|
|
|
1.576
|
153
|
02.0247.0211
|
Đặt ống thông hậu môn
|
Đặt ống thông hậu môn
|
92.400
|
|
|
1.577
|
154
|
02.0338.0211
|
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại
tràng
|
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại
tràng
|
92.400
|
|
|
1.578
|
155
|
02.0339.0211
|
Thụt tháo phân
|
Thụt tháo phân
|
92.400
|
|
|
1.579
|
156
|
03.0178.0211
|
Đặt sonde hậu môn
|
Đặt sonde hậu môn
|
92.400
|
|
|
1.581
|
157
|
03.0179.0211
|
Thụt tháo phân
|
Thụt tháo phân
|
92.400
|
|
|
1.583
|
158
|
13.0199.0211
|
Đặt sonde hậu môn sơ sinh
|
Đặt sonde hậu môn sơ sinh
|
92.400
|
|
|
1.584
|
159
|
03.2389.0212
|
Tiêm bắp thịt
|
Tiêm bắp thịt
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1.585
|
160
|
03.2388.0212
|
Tiêm dưới da
|
Tiêm dưới da
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1.586
|
161
|
03.2390.0212
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Tiêm tĩnh mạch
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1.587
|
162
|
03.2387.0212
|
Tiêm trong da
|
Tiêm trong da
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1.643
|
163
|
01.0006.0215
|
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại
biên
|
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại
biên
|
25.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
|
1.644
|
164
|
03.2391.0215
|
Truyền tĩnh mạch
|
Truyền tĩnh mạch
|
25.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh
ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
|
1.648
|
165
|
03.2245.0216
|
Khâu vết thương phần mềm vùng
đầu cổ
|
Khâu vết thương phần mềm vùng
đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < 10 cm]
|
194.700
|
|
|
1.649
|
166
|
10.9005.0216
|
Khâu vết thương phần mềm dài
trên 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài
trên 10 cm [tổn thương nông chiều dài < 10 cm ]
|
194.700
|
|
|
1.652
|
167
|
15.0301.0216
|
Khâu vết thương đơn giản vùng
đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng
đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < 10 cm]
|
194.700
|
|
|
1.657
|
168
|
03.3818.0218
|
Khâu lại da vết phẫu thuật
sau nhiễm khuẩn
|
Khâu lại da vết phẫu thuật
sau nhiễm khuẩn
|
289.500
|
|
|
1.668
|
169
|
17.0018.0221
|
Điều trị bằng Parafin
|
Điều trị bằng Parafin
|
46.000
|
|
|
1.816
|
170
|
17.0161.0228
|
Điều trị chườm ngải cứu
|
Điều trị chườm ngải cứu
|
37.000
|
|
|
1.817
|
171
|
08.0027.0228
|
Chườm ngải
|
Chườm ngải
|
37.000
|
|
|
1.818
|
172
|
08.0009.0228
|
Cứu
|
Cứu
|
37.000
|
|
|
2.314
|
173
|
03.0772.0231
|
Điều trị bằng điện phân thuốc
|
Điều trị bằng điện phân thuốc
|
48.900
|
|
|
2.315
|
174
|
17.0006.0231
|
Điều trị bằng điện phân dẫn
thuốc
|
Điều trị bằng điện phân dẫn
thuốc
|
48.900
|
|
|
2.344
|
175
|
17.0134.0240
|
Kỹ thuật tập đường ruột cho
người bệnh tổn thương tủy sống
|
Kỹ thuật tập đường ruột cho người
bệnh tổn thương tủy sống
|
219.700
|
|
|
2.346
|
176
|
17.0148.0241
|
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh
hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)
|
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh
hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)
|
59.300
|
|
|
2.347
|
177
|
17.0146.0241
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới
gối
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới
gối
|
59.300
|
|
|
2.348
|
178
|
17.0144.0241
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả
tháo khớp háng
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả
tháo khớp háng
|
59.300
|
|
|
2.349
|
179
|
17.0145.0241
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả
trên gối
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả
trên gối
|
59.300
|
|
|
2.350
|
180
|
17.0153.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân
FO
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân
FO
|
59.300
|
|
|
2.353
|
181
|
17.0152.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn
chân AFO
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn
chân AFO
|
59.300
|
|
|
2.354
|
182
|
17.0149.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn
tay WHO
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn
tay WHO
|
59.300
|
|
|
2.355
|
183
|
17.0143.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp
háng (SWASH)
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp
háng (SWASH)
|
59.300
|
|
|
2.356
|
184
|
17.0151.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ
bàn chân KAFO
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ
bàn chân KAFO
|
59.300
|
|
|
2.357
|
185
|
17.0150.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối
có khớp háng HKAFO
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối
có khớp háng HKAFO
|
59.300
|
|
|
2.358
|
186
|
17.0142.0241
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới
khuỷu
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới
khuỷu
|
59.300
|
|
|
2.359
|
187
|
17.0141.0241
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên
khuỷu
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên
khuỷu
|
59.300
|
|
|
2.360
|
188
|
03.0782.0242
|
Thông tiểu ngắt quãng trong
PHCN tổn thương tủy sống
|
Thông tiểu ngắt quãng trong
PHCN tổn thương tủy sống
|
162.700
|
|
|
2.387
|
189
|
17.0008.0253
|
Điều trị bằng siêu âm
|
Điều trị bằng siêu âm
|
48.700
|
|
|
2.391
|
190
|
17.0001.0254
|
Điều trị bằng sóng ngắn
|
Điều trị bằng sóng ngắn
|
41.100
|
|
|
2.396
|
191
|
17.0102.0258
|
Tập tri giác và nhận thức
|
Tập tri giác và nhận thức
|
51.400
|
|
|
2.397
|
192
|
08.0028.0259
|
Luyện tập dưỡng sinh
|
Luyện tập dưỡng sinh
|
33.400
|
|
|
2.398
|
193
|
17.0108.0260
|
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu,
hình ảnh…)
|
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu,
hình ảnh…)
|
77.500
|
|
|
2.399
|
194
|
03.0901.0261
|
Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu
đùi
|
Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu
đùi
|
14.700
|
|
|
2.400
|
195
|
17.0070.0261
|
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu
đùi
|
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu
đùi
|
14.700
|
|
|
2.402
|
196
|
17.0091.0262
|
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn
chậu, pelvis floor)
|
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn
chậu, pelvis floor)
|
318.700
|
|
|
2.405
|
197
|
17.0104.0264
|
Tập nuốt
|
Tập nuốt [không sử dụng máy]
|
144.700
|
|
|
2.407
|
198
|
17.0109.0265
|
Tập cho người thất ngôn
|
Tập cho người thất ngôn
|
124.000
|
|
|
2.409
|
199
|
03.0892.0266
|
Tập vận động đoạn chi 30 phút
|
Tập vận động đoạn chi 30 phút
|
51.800
|
|
|
2.410
|
200
|
17.0033.0266
|
Kỹ thuật tập tay và bàn tay
cho người bệnh liệt nửa người
|
Kỹ thuật tập tay và bàn tay
cho người bệnh liệt nửa người
|
51.800
|
|
|
2.411
|
201
|
03.0894.0267
|
Tập vận động toàn thân 30
phút
|
Tập vận động toàn thân 30
phút
|
59.300
|
|
|
2.412
|
202
|
17.0034.0267
|
Kỹ thuật tập đứng và đi cho
người bệnh liệt nửa người
|
Kỹ thuật tập đứng và đi cho
người bệnh liệt nửa người
|
59.300
|
|
|
2.413
|
203
|
17.0090.0267
|
Tập điều hợp vận động
|
Tập điều hợp vận động
|
59.300
|
|
|
2.414
|
204
|
17.0039.0267
|
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động
|
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động
|
59.300
|
|
|
2.415
|
205
|
17.0037.0267
|
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động
|
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động
|
59.300
|
|
|
2.422
|
206
|
17.0048.0268
|
Tập đi trên các địa hình khác
nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
|
Tập đi trên các địa hình khác
nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
|
33.400
|
|
|
2.423
|
207
|
17.0046.0268
|
Tập đi trên máy thảm lăn
(Treadmill)
|
Tập đi trên máy thảm lăn
(Treadmill)
|
33.400
|
|
|
2.424
|
208
|
17.0045.0268
|
Tập đi với bàn xương cá
|
Tập đi với bàn xương cá
|
33.400
|
|
|
2.425
|
209
|
17.0050.0268
|
Tập đi với chân giả dưới gối
|
Tập đi với chân giả dưới gối
|
33.400
|
|
|
2.426
|
210
|
17.0049.0268
|
Tập đi với chân giả trên gối
|
Tập đi với chân giả trên gối
|
33.400
|
|
|
2.431
|
211
|
17.0041.0268
|
Tập đi với thanh song song
|
Tập đi với thanh song song
|
33.400
|
|
|
2.432
|
212
|
17.0047.0268
|
Tập lên, xuống cầu thang
|
Tập lên, xuống cầu thang
|
33.400
|
|
|
2.433
|
213
|
17.0068.0268
|
Tập thăng bằng với bàn bập
bênh
|
Tập thăng bằng với bàn bập
bênh
|
33.400
|
|
|
2.434
|
214
|
17.0059.0268
|
Tập trong bồn bóng nhỏ
|
Tập trong bồn bóng nhỏ
|
33.400
|
|
|
2.435
|
215
|
17.0058.0268
|
Tập vận động trên bóng
|
Tập vận động trên bóng
|
33.400
|
|
|
2.437
|
216
|
17.0072.0268
|
Tập với bàn nghiêng
|
Tập với bàn nghiêng
|
33.400
|
|
|
2.438
|
217
|
17.0067.0268
|
Tập với dụng cụ chèo thuyền
|
Tập với dụng cụ chèo thuyền
|
33.400
|
|
|
2.439
|
218
|
17.0066.0268
|
Tập với dụng cụ quay khớp vai
|
Tập với dụng cụ quay khớp vai
|
33.400
|
|
|
2.440
|
219
|
17.0064.0268
|
Tập với giàn treo các chi
|
Tập với giàn treo các chi
|
33.400
|
|
|
2.441
|
220
|
17.0069.0268
|
Tập với máy tập thăng bằng
|
Tập với máy tập thăng bằng
|
33.400
|
|
|
2.442
|
221
|
17.0063.0268
|
Tập với thang tường
|
Tập với thang tường
|
33.400
|
|
|
2.443
|
222
|
03.0902.0269
|
Tập với hệ thống ròng rọc
|
Tập với hệ thống ròng rọc
|
14.700
|
|
|
2.444
|
223
|
17.0065.0269
|
Tập với ròng rọc
|
Tập với ròng rọc
|
14.700
|
|
|
2.606
|
224
|
17.0013.0275
|
Đo liều sinh học trong điều
trị tia tử ngoại
|
Đo liều sinh học trong điều
trị tia tử ngoại
|
40.200
|
|
|
2.608
|
225
|
01.0085.0277
|
Vận động trị liệu hô hấp
|
Vận động trị liệu hô hấp
|
32.900
|
|
|
2.612
|
226
|
17.0252.0279
|
Xoa bóp áp lực hơi
|
Xoa bóp áp lực hơi
|
32.900
|
|
|
2.629
|
227
|
03.0607.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị
đau thần kinh toạ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau
thần kinh toạ
|
76.000
|
|
|
2.650
|
228
|
03.0608.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt
do viêm não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt
do viêm não
|
76.000
|
|
|
2.668
|
229
|
03.0618.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị
teo cơ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị
teo cơ
|
76.000
|
|
|
2.678
|
230
|
08.0483.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay
|
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay
|
76.000
|
|
|
2.682
|
231
|
08.0394.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm
phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm
phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
76.000
|
|
|
2.712
|
232
|
08.0414.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt
dây thần kinh số VII ngoại biên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt
dây thần kinh số VII ngoại biên
|
76.000
|
|
|
2.731
|
233
|
08.0412.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn
thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn
thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
76.000
|
|
|
2.737
|
234
|
08.0395.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức
năng vận động ở trẻ bại não
|
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức
năng vận động ở trẻ bại não
|
76.000
|
|
|
2.741
|
235
|
03.0807.0282
|
Xoa bóp cục bộ bằng tay
|
Xoa bóp cục bộ bằng tay
|
51.300
|
|
|
2.742
|
236
|
17.0085.0282
|
Kỹ thuật xoa bóp vùng
|
Kỹ thuật xoa bóp vùng
|
51.300
|
|
|
2.743
|
237
|
02.0166.0283
|
Xoa bóp phòng chống loét
trong các bệnh thần kinh (một ngày)
|
Xoa bóp phòng chống loét trong
các bệnh thần kinh (một ngày)
|
64.900
|
|
|
2.744
|
238
|
03.0808.0283
|
Xoa bóp toàn thân bằng tay
|
Xoa bóp toàn thân bằng tay
|
64.900
|
|
|
2.745
|
239
|
17.0086.0283
|
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân
|
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân
|
64.900
|
|
|
2.781
|
240
|
01.0069.0298
|
Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu
|
Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu
|
885.800
|
|
|
2.785
|
241
|
01.0034.0299
|
Hồi phục nhịp xoang cho người
bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện
|
Hồi phục nhịp xoang cho người
bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện
|
532.400
|
|
|
2.807
|
242
|
03.2384.0307
|
Test áp (Patch test) với các
loại thuốc
|
Test áp (Patch test) với các
loại thuốc
|
546.100
|
|
|
2.825
|
243
|
03.2382.0313
|
Test lẩy da (Prick test) với
các loại thuốc
|
Test lẩy da (Prick test) với
các loại thuốc
|
394.800
|
|
|
2.829
|
244
|
03.2383.0314
|
Test nội bì
|
Test nội bì [chậm]
|
493.800
|
|
|
2.841
|
245
|
02.0121.0320
|
Sốc điện điều trị các rối loạn
nhịp nhanh
|
Sốc điện điều trị các rối loạn
nhịp nhanh
|
365.100
|
|
|
2.846
|
246
|
03.2998.0323
|
Đắp mặt nạ điều trị bệnh da
|
Đắp mặt nạ điều trị bệnh da
|
231.700
|
|
|
2.848
|
247
|
03.3002.0324
|
Áp nitơ lỏng các khối u lành
tính ngoài da
|
Áp nitơ lỏng các khối u lành
tính ngoài da
|
380.200
|
|
|
2.854
|
248
|
05.0051.0324
|
Điều trị u mềm lây bằng nạo
thương tổn
|
Điều trị u mềm lây bằng nạo
thương tổn
|
380.200
|
|
|
2.864
|
249
|
03.3041.0329
|
Điều trị các thương tổn có
sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị các thương tổn có
sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.865
|
250
|
03.3046.0329
|
Điều trị chai chân bằng đốt
điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị chai chân bằng đốt
điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.866
|
251
|
03.3037.0329
|
Điều trị chứng dày sừng bằng
đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ
|
Điều trị chứng dày sừng bằng
đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ
|
399.000
|
|
|
2.867
|
252
|
03.3038.0329
|
Điều trị dày sừng da dầu, ánh
sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị dày sừng da dầu, ánh
sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.868
|
253
|
03.3035.0329
|
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện,
plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện,
plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.869
|
254
|
03.3036.0329
|
Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt
điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt
điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.870
|
255
|
03.3045.0329
|
Điều trị mắt cá chân bằng đốt
điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị mắt cá chân bằng đốt
điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.871
|
256
|
03.3047.0329
|
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện,
plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện,
plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.872
|
257
|
03.3043.0329
|
Điều trị sùi mào gà ở nam giới
bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị sùi mào gà ở nam giới
bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.873
|
258
|
03.3042.0329
|
Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ
bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ
bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.874
|
259
|
03.3039.0329
|
Điều trị u mềm lây bằng đốt
điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị u mềm lây bằng đốt
điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.875
|
260
|
03.3040.0329
|
Điều trị u nhú, u mềm treo bằng
đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị u nhú, u mềm treo bằng
đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.876
|
261
|
03.3044.0329
|
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng
đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng
đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
2.877
|
262
|
05.0050.0329
|
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện
|
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
2.880
|
263
|
05.0048.0329
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng
đốt điện
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng
đốt điện
|
399.000
|
|
|
2.883
|
264
|
05.0047.0329
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng
đốt điện
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng
đốt điện
|
399.000
|
|
|
2.886
|
265
|
05.0045.0329
|
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện
|
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
2.888
|
266
|
05.0049.0329
|
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện
|
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
2.891
|
267
|
05.0044.0329
|
Điều trị sùi mào gà bằng đốt
điện
|
Điều trị sùi mào gà bằng đốt
điện
|
399.000
|
|
|
2.893
|
268
|
05.0046.0329
|
Điều trị u mềm treo bằng đốt
điện
|
Điều trị u mềm treo bằng đốt
điện
|
399.000
|
|
|
2.908
|
269
|
03.3010.0333
|
Chấm TCA điều trị sẹo lõm
|
Chấm TCA điều trị sẹo lõm
|
351.000
|
|
|
2.909
|
270
|
03.3009.0333
|
Điều trị sẹo lõm bằng tiêm
Acid hyaluronic
|
Điều trị sẹo lõm bằng tiêm
Acid hyaluronic
|
351.000
|
|
|
2.910
|
271
|
03.3008.0333
|
Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất
|
Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất
|
351.000
|
|
|
2.916
|
272
|
13.0155.0334
|
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm
đạo; tầng sinh môn
|
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm
đạo; tầng sinh môn
|
889.700
|
|
|
2.951
|
273
|
07.0233.0355
|
Gọt chai chân (gọt nốt chai)
trên người bệnh đái tháo đường
|
Gọt chai chân (gọt nốt chai)
trên người bệnh đái tháo đường
|
292.300
|
|
|
3.765
|
274
|
10.0356.0436
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
4.525
|
275
|
03.2119.0505
|
Trích nhọt ống tai ngoài
|
Trích nhọt ống tai ngoài
|
218.500
|
|
|
4.527
|
276
|
14.0215.0505
|
Rạch áp xe mi
|
Rạch áp xe mi
|
218.500
|
|
|
4.528
|
277
|
14.0216.0505
|
Rạch áp xe túi lệ
|
Rạch áp xe túi lệ
|
218.500
|
|
|
4.529
|
278
|
15.0304.0505
|
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
218.500
|
|
|
4.538
|
279
|
03.3855.0511
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
|
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột
liền]
|
667.000
|
|
|
4.539
|
280
|
03.3860.0511
|
Nắn, cố định trật khớp háng
không có chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng
không có chỉ định phẫu thuật [bột liền]
|
667.000
|
|
|
4.544
|
281
|
03.3875.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
[bột liền]
|
282.000
|
|
|
4.545
|
282
|
03.3863.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột
liền]
|
282.000
|
|
|
4.546
|
283
|
03.3856.0513
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp
khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp
khớp gối, khớp háng [bột liền]
|
282.000
|
|
|
4.547
|
284
|
10.1031.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
[bột liền]
|
282.000
|
|
|
4.548
|
285
|
10.1018.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột
liền]
|
282.000
|
|
|
4.549
|
286
|
10.1011.0513
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp
khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp
khớp gối, khớp háng [bột liền]
|
282.000
|
|
|
4.556
|
287
|
03.3845.0515
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp
khuỷu
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp
khuỷu [bột liền]
|
434.600
|
|
|
4.557
|
288
|
03.3846.0515
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp
khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp
khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]
|
434.600
|
|
|
4.558
|
289
|
03.3844.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
[bột liền]
|
434.600
|
|
|
4.559
|
290
|
03.3873.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp xương
đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương
đòn [bột liền]
|
434.600
|
|
|
4.560
|
291
|
03.3874.0515
|
Nắn, cố định trật khớp hàm
|
Nắn, cố định trật khớp hàm [bột
liền]
|
434.600
|
|
|
4.563
|
292
|
10.0996.0515
|
Nắn, bó bột gãy xương đòn
|
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột
liền]
|
434.600
|
|
|
4.564
|
293
|
10.0993.0515
|
Nắn, bó bột gãy xương hàm
|
Nắn, bó bột gãy xương hàm [bột
liền]
|
434.600
|
|
|
4.565
|
294
|
10.1000.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
[bột liền]
|
434.600
|
|
|
4.566
|
295
|
10.1029.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp xương
đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương
đòn [bột liền]
|
434.600
|
|
|
4.578
|
296
|
03.3839.0517
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột
liền]
|
342.000
|
|
|
4.580
|
297
|
10.0995.0517
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột
liền]
|
342.000
|
|
|
4.584
|
298
|
03.3870.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn
chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn
chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
4.585
|
299
|
03.3854.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn,
ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn,
ngón tay [bột liền]
|
257.000
|
|
|
4.586
|
300
|
03.3872.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón
chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón
chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
4.587
|
301
|
10.1028.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn
chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn
chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
4.588
|
302
|
10.1009.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn,
ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn,
ngón tay [bột liền]
|
257.000
|
|
|
4.589
|
303
|
10.1022.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột
liền]
|
257.000
|
|
|
4.590
|
304
|
10.1024.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón
chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón
chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
4.592
|
305
|
17.0136.0519
|
Kỹ thuật điều trị bàn chân
khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti
|
Kỹ thuật điều trị bàn chân
khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti [bột liền]
|
257.000
|
|
|
4.602
|
306
|
03.3851.0521
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai
xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai
xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.603
|
307
|
03.3850.0521
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai
xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai
xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.604
|
308
|
03.3849.0521
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai
xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai
xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.605
|
309
|
03.3869.0521
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột
liền]
|
372.700
|
|
|
4.606
|
310
|
03.3852.0521
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng
tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng
tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.607
|
311
|
03.3853.0521
|
Nắn, bó bột gãy
Pouteau-Colles
|
Nắn, bó bột gãy
Pouteau-Colles [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.608
|
312
|
10.1027.0521
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột
liền]
|
372.700
|
|
|
4.609
|
313
|
10.1007.0521
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng
tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng
tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.610
|
314
|
10.1008.0521
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau -
Colles
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau -
Colles [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.621
|
315
|
10.1010.0523
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
|
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột
liền]
|
749.600
|
|
|
4.630
|
316
|
03.3866.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai
xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai
xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.631
|
317
|
03.3865.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai
xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai
xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.632
|
318
|
03.3864.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai
xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai
xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.633
|
319
|
03.3868.0525
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột
liền]
|
372.700
|
|
|
4.634
|
320
|
03.3857.0525
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột
liền]
|
372.700
|
|
|
4.635
|
321
|
03.3867.0525
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột
liền]
|
372.700
|
|
|
4.638
|
322
|
10.1021.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai
xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai
xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.639
|
323
|
10.1020.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai
xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai
xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.640
|
324
|
10.1019.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai
xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai
xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.642
|
325
|
10.1012.0525
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột
liền]
|
372.700
|
|
|
4.658
|
326
|
03.3843.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân
xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân
xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.659
|
327
|
03.3842.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân
xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân
xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.660
|
328
|
03.3841.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân
xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân
xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.661
|
329
|
03.3847.0527
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh
tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh
tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.663
|
330
|
10.1006.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai
xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai
xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.664
|
331
|
10.0999.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân
xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân
xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.665
|
332
|
10.1005.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai
xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai
xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.666
|
333
|
10.0998.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân
xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân
xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.667
|
334
|
10.1004.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai
xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai
xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.668
|
335
|
10.0997.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân
xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân
xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.669
|
336
|
10.1002.0527
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh
tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh
tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.670
|
337
|
10.1003.0527
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu
xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu
xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền]
|
372.700
|
|
|
4.687
|
338
|
03.3838.0529
|
Nắn, bó bột cột sống
|
Nắn, bó bột cột sống [bột liền]
|
659.600
|
|
|
4.691
|
339
|
03.3859.0529
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi
[bột liền]
|
659.600
|
|
|
4.693
|
340
|
03.3861.0529
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương
đùi
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương
đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
4.694
|
341
|
03.3858.0529
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột
liền]
|
659.600
|
|
|
4.699
|
342
|
10.1014.0529
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi
[bột liền]
|
659.600
|
|
|
4.701
|
343
|
10.1016.0529
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương
đùi
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương
đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
4.702
|
344
|
10.1013.0529
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột
liền]
|
659.600
|
|
|
4.719
|
345
|
03.3871.0532
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
167.000
|
|
|
4.720
|
346
|
10.1023.0532
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
167.000
|
|
|
4.721
|
347
|
03.3862.0533
|
Bó bột ống trong gãy xương
bánh chè
|
Bó bột ống trong gãy xương
bánh chè
|
167.000
|
|
|
5.238
|
348
|
03.3901.0563
|
Rút đinh các loại
|
Rút đinh các loại
|
1.857.900
|
|
|
5.445
|
349
|
03.3083.0576
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách
da đầu
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách
da đầu
|
2.767.900
|
|
|
5.449
|
350
|
28.0161.0576
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết
thương vùng mặt cổ
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết
thương vùng mặt cổ
|
2.767.900
|
|
|
5.450
|
351
|
28.0162.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
2.767.900
|
|
|
5.599
|
352
|
10.0410.0584
|
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính
hoặc dài
|
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính
hoặc dài
|
1.509.500
|
|
|
5.603
|
353
|
10.0412.0584
|
Mở rộng lỗ sáo
|
Mở rộng lỗ sáo
|
1.509.500
|
|
|
5.648
|
354
|
03.2258.0601
|
Trích áp xe tuyến Bartholin
|
Trích áp xe tuyến Bartholin
|
951.600
|
|
|
5.649
|
355
|
13.0151.0601
|
Trích áp xe tuyến Bartholin
|
Trích áp xe tuyến Bartholin
|
951.600
|
|
|
5.694
|
356
|
13.0040.0629
|
Làm thuốc vết khâu tầng sinh
môn nhiễm khuẩn
|
Làm thuốc vết khâu tầng sinh
môn nhiễm khuẩn
|
94.600
|
|
|
5.695
|
357
|
03.2262.0630
|
Lấy dị vật âm đạo
|
Lấy dị vật âm đạo
|
653.700
|
|
|
5.696
|
358
|
13.0148.0630
|
Lấy dị vật âm đạo
|
Lấy dị vật âm đạo
|
653.700
|
|
|
5.898
|
359
|
13.0154.0712
|
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ,
âm đạo
|
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ,
âm đạo
|
414.500
|
|
|
5.902
|
360
|
13.0166.0715
|
Soi cổ tử cung
|
Soi cổ tử cung
|
68.100
|
|
|
5.910
|
361
|
13.0144.0721
|
Thủ thuật xoắn polyp cổ tử
cung, âm đạo
|
Thủ thuật xoắn polyp cổ tử
cung, âm đạo
|
436.200
|
|
|
5.916
|
362
|
03.1692.0730
|
Bơm rửa lệ đạo
|
Bơm rửa lệ đạo
|
41.200
|
|
|
5.917
|
363
|
14.0206.0730
|
Bơm rửa lệ đạo
|
Bơm rửa lệ đạo
|
41.200
|
|
|
5.946
|
364
|
03.1693.0738
|
Trích chắp, lẹo, trích áp xe
mi, kết mạc
|
Trích chắp, lẹo, trích áp xe
mi, kết mạc
|
85.500
|
|
|
5.947
|
365
|
14.0167.0738
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
85.500
|
|
|
5.948
|
366
|
14.0207.0738
|
Trích chắp, lẹo, nang lông
mi; trích áp xe mi, kết mạc
|
Trích chắp, lẹo, nang lông
mi; trích áp xe mi, kết mạc
|
85.500
|
|
|
5.949
|
367
|
14.0169.0738
|
Trích dẫn lưu túi lệ
|
Trích dẫn lưu túi lệ
|
85.500
|
|
|
5.982
|
368
|
14.0264.0751
|
Đo biên độ điều tiết
|
Đo biên độ điều tiết
|
77.000
|
|
|
5.983
|
369
|
14.0262.0751
|
Đo độ lác
|
Đo độ lác
|
77.000
|
|
|
5.984
|
370
|
14.0265.0751
|
Đo thị giác 2 mắt
|
Đo thị giác 2 mắt
|
77.000
|
|
|
5.986
|
371
|
14.0263.0751
|
Xác định sơ đồ song thị
|
Xác định sơ đồ song thị
|
77.000
|
|
|
5.988
|
372
|
21.0087.0751
|
Đo độ lác
|
Đo độ lác
|
77.000
|
|
|
5.990
|
373
|
14.0276.0752
|
Đo độ lồi
|
Đo độ lồi
|
68.000
|
|
|
5.991
|
374
|
14.0268.0752
|
Đo đường kính giác mạc
|
Đo đường kính giác mạc
|
68.000
|
|
|
5.993
|
375
|
21.0090.0752
|
Đo đường kính giác mạc
|
Đo đường kính giác mạc
|
68.000
|
|
|
5.995
|
376
|
21.0085.0753
|
Đo khúc xạ giác mạc Javal
|
Đo khúc xạ giác mạc Javal
|
41.900
|
|
|
5.997
|
377
|
14.0258.0754
|
Đo khúc xạ máy
|
Đo khúc xạ máy
|
12.700
|
|
|
6.000
|
378
|
21.0092.0755
|
Đo nhãn áp
|
Đo nhãn áp
|
31.600
|
|
|
6.003
|
379
|
21.0080.0757
|
Đo thị trường trung tâm, tìm
ám điểm
|
Đo thị trường trung tâm, tìm
ám điểm
|
31.100
|
|
|
6.004
|
380
|
14.0275.0758
|
Đo công suất thể thuỷ tinh
nhân tạo bằng siêu âm
|
Đo công suất thể thuỷ tinh
nhân tạo bằng siêu âm
|
69.400
|
|
|
6.005
|
381
|
21.0091.0758
|
Đo công suất thể thuỷ tinh
nhân tạo tự động bằng siêu âm
|
Đo công suất thể thuỷ tinh
nhân tạo tự động bằng siêu âm
|
69.400
|
|
|
6.006
|
382
|
03.1691.0759
|
Đốt lông xiêu
|
Đốt lông xiêu
|
53.600
|
|
|
6.007
|
383
|
14.0205.0759
|
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
|
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
|
53.600
|
|
|
6.028
|
384
|
14.0177.0765
|
Khâu củng mạc
|
Khâu củng mạc [đơn thuần]
|
849.600
|
|
|
6.036
|
385
|
03.1663.0769
|
Khâu da mi
|
Khâu da mi [gây tê]
|
897.100
|
|
|
6.040
|
386
|
14.0201.0769
|
Khâu kết mạc
|
Khâu kết mạc [gây tê]
|
897.100
|
|
|
6.051
|
387
|
03.1665.0773
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn
thương nông vùng mắt
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn
thương nông vùng mắt
|
1.043.500
|
|
|
6.053
|
388
|
28.0033.0773
|
Xử lý vết thương phần mềm
nông vùng mi mắt
|
Xử lý vết thương phần mềm
nông vùng mi mắt
|
1.043.500
|
|
|
6.067
|
389
|
03.1658.0778
|
Lấy dị vật giác mạc
|
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc
nông, một mắt, gây tê]
|
99.400
|
|
|
6.068
|
390
|
14.0214.0778
|
Bóc giả mạc
|
Bóc giả mạc
|
99.400
|
|
|
6.069
|
391
|
14.0213.0778
|
Bóc sợi giác mạc
|
Bóc sợi giác mạc
|
99.400
|
|
|
6.070
|
392
|
14.0166.0778
|
Lấy dị vật giác mạc sâu
|
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây
tê]
|
99.400
|
|
|
6.079
|
393
|
03.1706.0782
|
Lấy dị vật kết mạc
|
Lấy dị vật kết mạc
|
71.500
|
|
|
6.080
|
394
|
14.0200.0782
|
Lấy dị vật kết mạc
|
Lấy dị vật kết mạc
|
71.500
|
|
|
6.085
|
395
|
03.1689.0785
|
Lấy calci đông dưới kết mạc
|
Lấy calci đông dưới kết mạc
|
40.900
|
|
|
6.086
|
396
|
14.0202.0785
|
Lấy calci kết mạc
|
Lấy calci kết mạc
|
40.900
|
|
|
6.134
|
397
|
03.1694.0799
|
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
40.900
|
|
|
6.135
|
398
|
14.0210.0799
|
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
40.900
|
|
|
6.142
|
399
|
14.0252.0801
|
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm
|
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm
|
130.900
|
|
|
6.143
|
400
|
14.0222.0801
|
Theo dõi nhãn áp 3 ngày
|
Theo dõi nhãn áp 3 ngày
|
130.900
|
|
|
6.144
|
401
|
21.0079.0801
|
Nghiệm pháp phát hiện glocom
|
Nghiệm pháp phát hiện glocom
|
130.900
|
|
|
6.269
|
402
|
12.0068.0834
|
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường
kính dưới 3 cm
|
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường
kính dưới 3 cm
|
1.322.100
|
|
|
6.300
|
403
|
03.1695.0842
|
Rửa cùng đồ
|
Rửa cùng đồ
|
48.300
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
6.302
|
404
|
14.0256.0843
|
Đo sắc giác
|
Đo sắc giác
|
80.600
|
|
|
6.305
|
405
|
14.0240.0845
|
Siêu âm mắt
|
Siêu âm mắt
|
69.700
|
|
|
6.309
|
406
|
14.0257.0848
|
Đo khúc xạ khách quan (soi
bóng đồng tử - Skiascope)
|
Đo khúc xạ khách quan (soi
bóng đồng tử - Skiascope)
|
33.600
|
|
|
6.312
|
407
|
02.0156.0849
|
Soi đáy mắt cấp cứu tại giường
|
Soi đáy mắt cấp cứu tại giường
|
60.000
|
|
|
6.313
|
408
|
03.1700.0849
|
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt
gương
|
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt
gương
|
60.000
|
|
|
6.315
|
409
|
03.1699.0849
|
Soi đáy mắt trực tiếp
|
Soi đáy mắt trực tiếp
|
60.000
|
|
|
6.316
|
410
|
03.1702.0849
|
Soi góc tiền phòng
|
Soi góc tiền phòng
|
60.000
|
|
|
6.317
|
411
|
14.0219.0849
|
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt
gương
|
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt
gương
|
60.000
|
|
|
6.318
|
412
|
14.0220.0849
|
Soi đáy mắt bằng Schepens
|
Soi đáy mắt bằng Schepens
|
60.000
|
|
|
6.319
|
413
|
14.0218.0849
|
Soi đáy mắt trực tiếp
|
Soi đáy mắt trực tiếp
|
60.000
|
|
|
6.320
|
414
|
14.0221.0849
|
Soi góc tiền phòng
|
Soi góc tiền phòng
|
60.000
|
|
|
6.325
|
415
|
14.0251.0852
|
Test phát hiện khô mắt
|
Test phát hiện khô mắt
|
46.400
|
|
|
6.326
|
416
|
14.0250.0852
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
46.400
|
|
|
6.327
|
417
|
21.0077.0852
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
46.400
|
|
|
6.332
|
418
|
03.1685.0854
|
Bơm thông lệ đạo
|
Bơm thông lệ đạo
|
105.800
|
|
|
6.333
|
419
|
14.0197.0854
|
Bơm thông lệ đạo
|
Bơm thông lệ đạo [2 mắt]
|
105.800
|
|
|
6.334
|
420
|
14.0197.0855
|
Bơm thông lệ đạo
|
Bơm thông lệ đạo [1 mắt]
|
65.100
|
|
|
6.335
|
421
|
03.1682.0856
|
Tiêm dưới kết mạc
|
Tiêm dưới kết mạc
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
6.337
|
422
|
03.1683.0857
|
Tiêm cạnh nhãn cầu
|
Tiêm cạnh nhãn cầu
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
6.338
|
423
|
03.1684.0857
|
Tiêm hậu nhãn cầu
|
Tiêm hậu nhãn cầu
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
6.357
|
424
|
14.0212.0864
|
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
|
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
|
344.200
|
|
|
6.364
|
425
|
14.0266.0865
|
Đo độ sâu tiền phòng
|
Đo độ sâu tiền phòng
|
197.200
|
|
|
6.373
|
426
|
03.2155.0869
|
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2
bên)
|
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2
bên)
|
286.500
|
|
|
6.401
|
427
|
15.0223.0879
|
Chích áp xe thành sau họng
gây tê/gây mê
|
Chích áp xe thành sau họng
gây tê/gây mê [gây tê]
|
295.500
|
|
|
6.404
|
428
|
03.2118.0882
|
Chọc hút dịch tụ huyết vành
tai
|
Chọc hút dịch tụ huyết vành
tai
|
64.300
|
|
|
6.405
|
429
|
15.0056.0882
|
Chọc hút dịch vành tai
|
Chọc hút dịch vành tai
|
64.300
|
|
|
6.416
|
430
|
21.0066.0886
|
Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán
|
Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán
|
69.000
|
|
|
6.431
|
431
|
15.0215.0895
|
Đốt họng hạt bằng nhiệt
|
Đốt họng hạt bằng nhiệt
|
89.400
|
|
|
6.435
|
432
|
01.0086.0898
|
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
|
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6.437
|
433
|
02.0032.0898
|
Khí dung thuốc giãn phế quản
|
Khí dung thuốc giãn phế quản
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6.439
|
434
|
03.0089.0898
|
Khí dung thuốc cấp cứu
|
Khí dung thuốc cấp cứu
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6.440
|
435
|
03.0090.0898
|
Khí dung thuốc thở máy
|
Khí dung thuốc thở máy
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6.443
|
436
|
15.0222.0898
|
Khí dung mũi họng
|
Khí dung mũi họng
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
6.445
|
437
|
03.2120.0899
|
Làm thuốc tai
|
Làm thuốc tai
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
6.446
|
438
|
03.2184.0899
|
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản
|
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
6.448
|
439
|
15.0058.0899
|
Làm thuốc tai
|
Làm thuốc tai
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
6.449
|
440
|
03.2178.0900
|
Lấy dị vật hạ họng
|
Lấy dị vật hạ họng
|
43.100
|
|
|
6.450
|
441
|
15.0213.0900
|
Lấy dị vật hạ họng
|
Lấy dị vật hạ họng
|
43.100
|
|
|
6.451
|
442
|
15.0212.0900
|
Lấy dị vật họng miệng
|
Lấy dị vật họng miệng
|
43.100
|
|
|
6.452
|
443
|
03.2117.0901
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [đơn giản]
|
70.300
|
|
|
6.457
|
444
|
15.0054.0903
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [kính hiển vi,
gây tê]
|
170.600
|
|
|
6.460
|
445
|
15.0240.0905
|
Nội soi thanh quản ống cứng lấy
dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thanh quản ống cứng lấy
dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
404.900
|
|
|
6.461
|
446
|
15.0143.0906
|
Lấy dị vật mũi
|
Lấy dị vật mũi [gây mê]
|
705.500
|
|
|
6.464
|
447
|
15.0144.0907
|
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây
mê
|
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây
mê [không gây mê]
|
213.900
|
|
|
6.465
|
448
|
15.0059.0908
|
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
|
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
|
70.300
|
|
|
6.493
|
449
|
15.0140.0916
|
Nhét bấc mũi sau
|
Nhét bấc mũi sau
|
139.000
|
|
|
6.494
|
450
|
15.0141.0916
|
Nhét bấc mũi trước
|
Nhét bấc mũi trước
|
139.000
|
|
|
6.503
|
451
|
15.0138.0920
|
Chọc rửa xoang hàm
|
Chọc rửa xoang hàm
|
310.500
|
|
|
6.528
|
452
|
15.0228.0932
|
Nội soi hạ họng ống cứng lấy
dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi hạ họng ống cứng lấy
dị vật gây tê/gây mê
|
545.500
|
|
|
6.535
|
453
|
03.1003.2048
|
Nội soi họng
|
Nội soi họng
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc
Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
6.536
|
454
|
03.1002.2048
|
Nội soi mũi
|
Nội soi mũi
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc
Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
6.537
|
455
|
03.1001.2048
|
Nội soi tai
|
Nội soi tai
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc
Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
6.539
|
456
|
15.9001.2048
|
Nội soi mũi xoang
|
Nội soi mũi xoang
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc
Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
6.540
|
457
|
20.0013.0933
|
Nội soi tai mũi họng
|
Nội soi tai mũi họng
|
116.100
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc
Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
6.827
|
458
|
15.0052.0993
|
Bơm hơi vòi nhĩ
|
Bơm hơi vòi nhĩ
|
126.500
|
|
|
6.828
|
459
|
03.2121.0994
|
Trích rạch màng nhĩ
|
Trích rạch màng nhĩ
|
69.300
|
|
|
6.888
|
460
|
15.0238.1004
|
Nội soi thanh quản ống cứng
chẩn đoán gây tê
|
Nội soi thanh quản ống cứng
chẩn đoán gây tê
|
549.900
|
|
|
6.892
|
461
|
15.0226.1005
|
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn
đoán gây tê
|
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn
đoán gây tê
|
321.400
|
|
|
6.895
|
462
|
15.0145.1006
|
Cầm máu điểm mạch mũi bằng
hóa chất (bạc nitrat)
|
Cầm máu điểm mạch mũi bằng
hóa chất (bạc nitrat)
|
153.600
|
|
|
6.896
|
463
|
15.0147.1006
|
Hút rửa mũi, xoang sau mổ
|
Hút rửa mũi, xoang sau mổ
|
153.600
|
|
|
6.898
|
464
|
16.0214.1007
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
178.900
|
|
|
6.900
|
465
|
16.0298.1009
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy
xương hàm
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy
xương hàm
|
414.400
|
|
|
6.901
|
466
|
03.1942.1010
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có
hồi phục
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có
hồi phục
|
380.100
|
|
|
6.902
|
467
|
16.0230.1010
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có
hồi phục
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có
hồi phục
|
380.100
|
|
|
7.001
|
468
|
03.1931.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng
Composite
|
Phục hồi cổ răng bằng
Composite
|
369.500
|
|
|
7.005
|
469
|
16.0072.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng
Composite
|
Phục hồi cổ răng bằng
Composite
|
369.500
|
|
|
7.007
|
470
|
16.0071.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng
GlassIonomer Cement
|
Phục hồi cổ răng bằng
GlassIonomer Cement
|
369.500
|
|
|
7.009
|
471
|
03.1954.1019
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục
hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục
hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
112.500
|
|
|
7.010
|
472
|
16.0236.1019
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục
hồi bằng GlassIonomer Cement
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục
hồi bằng GlassIonomer Cement
|
112.500
|
|
|
7.011
|
473
|
16.0043.1020
|
Lấy cao răng
|
Lấy cao răng [hai hàm]
|
159.100
|
|
|
7.014
|
474
|
16.0335.1022
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
110.800
|
|
|
7.016
|
475
|
03.1915.1024
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
217.200
|
|
|
7.017
|
476
|
16.0205.1024
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
217.200
|
|
|
7.019
|
477
|
16.0204.1025
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
110.600
|
|
|
7.020
|
478
|
16.0206.1026
|
Nhổ răng thừa
|
Nhổ răng thừa
|
239.500
|
|
|
7.021
|
479
|
16.0203.1026
|
Nhổ răng vĩnh viễn
|
Nhổ răng vĩnh viễn
|
239.500
|
|
|
7.027
|
480
|
03.1956.1029
|
Nhổ chân răng sữa
|
Nhổ chân răng sữa
|
46.600
|
|
|
7.028
|
481
|
03.1955.1029
|
Nhổ răng sữa
|
Nhổ răng sữa
|
46.600
|
|
|
7.029
|
482
|
16.0239.1029
|
Nhổ chân răng sữa
|
Nhổ chân răng sữa
|
46.600
|
|
|
7.030
|
483
|
16.0238.1029
|
Nhổ răng sữa
|
Nhổ răng sữa
|
46.600
|
|
|
7.034
|
484
|
03.1970.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi
bằng Eugenate
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi
bằng Eugenate
|
280.500
|
|
|
7.035
|
485
|
03.1972.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi
bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi
bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
280.500
|
|
|
7.038
|
486
|
16.0068.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi
bằng Composite
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi
bằng Composite
|
280.500
|
|
|
7.040
|
487
|
16.0070.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi
bằng GlassIonomer Cement
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi
bằng GlassIonomer Cement
|
280.500
|
|
|
7.045
|
488
|
03.1957.1033
|
Điều trị viêm loét niêm mạc
miệng trẻ em
|
Điều trị viêm loét niêm mạc
miệng trẻ em
|
36.500
|
|
|
7.046
|
489
|
03.1953.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng
Glassionomer Cement (GiC)
|
Trám bít hố rãnh bằng
Glassionomer Cement (GiC)
|
245.500
|
|
|
7.047
|
490
|
03.1949.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa
Sealant
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa
Sealant
|
245.500
|
|
|
7.048
|
491
|
03.1939.1035
|
Trám bít hố rãnh với
Composite hóa trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với
Composite hóa trùng hợp
|
245.500
|
|
|
7.049
|
492
|
03.1940.1035
|
Trám bít hố rãnh với Composite
quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với
Composite quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
7.050
|
493
|
03.1938.1035
|
Trám bít hố rãnh với
Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với
Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
7.051
|
494
|
16.0226.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng
GlassIonomer Cement
|
Trám bít hố rãnh bằng
GlassIonomer Cement
|
245.500
|
|
|
7.052
|
495
|
16.0225.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa
Sealant
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa
Sealant
|
245.500
|
|
|
7.053
|
496
|
16.0223.1035
|
Trám bít hố rãnh với Composite
hóa trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với
Composite hóa trùng hợp
|
245.500
|
|
|
7.054
|
497
|
16.0224.1035
|
Trám bít hố rãnh với
Composite quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với
Composite quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
7.055
|
498
|
16.0222.1035
|
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer
Cement quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với
GlassIonomer Cement quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
7.088
|
499
|
12.0002.1044
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ
có đường kính dưới 5 cm
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ
có đường kính dưới 5 cm
|
771.000
|
|
|
7.121
|
500
|
16.0233.1050
|
Điều trị đóng cuống răng bằng
Canxi Hydroxit
|
Điều trị đóng cuống răng bằng
Canxi Hydroxit
|
493.500
|
|
|
7.312
|
501
|
11.0103.1114
|
Cắt sẹo khâu kín
|
Cắt sẹo khâu kín
|
3.683.600
|
|
|
7.449
|
502
|
11.0005.2043
|
Thay băng điều trị vết bỏng
dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng
dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể]
|
130.600
|
|
|
7.453
|
503
|
03.3025.1149
|
Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy
da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể
|
Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy
da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể
|
458.200
|
|
|
7.454
|
504
|
11.0004.1149
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ
10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ
10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn
|
458.200
|
|
|
7.456
|
505
|
03.3026.1150
|
Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy
da, vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể
|
Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy
da, vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể
|
618.300
|
|
|
7.586
|
506
|
12.0322.1191
|
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ
tay, khoeo chân, cổ chân)
|
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ
tay, khoeo chân, cổ chân)
|
1.456.700
|
|
|
7.704
|
507
|
22.0021.1219
|
Co cục máu đông (tên khác: Co
cục máu)
|
Co cục máu đông (tên khác: Co
cục máu)
|
16.000
|
|
|
7.730
|
508
|
22.0043.1241
|
Định lượng FDP
|
Định lượng FDP
|
148.400
|
|
|
7.772
|
509
|
01.0284.1269
|
Định nhóm máu tại giường
|
Định nhóm máu tại giường
|
42.100
|
|
|
7.773
|
510
|
22.0279.1269
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật
ống nghiệm)
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật
ống nghiệm)
|
42.100
|
|
|
7.774
|
511
|
22.0280.1269
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật
phiến đá)
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật
phiến đá)
|
42.100
|
|
|
7.789
|
512
|
22.0291.1280
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ
thuật ống nghiệm)
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ
thuật ống nghiệm)
|
33.500
|
|
|
7.790
|
513
|
22.0292.1280
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ
thuật phiến đá)
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ
thuật phiến đá)
|
33.500
|
|
|
7.804
|
514
|
02.0348.1289
|
Đo độ nhớt dịch khớp
|
Đo độ nhớt dịch khớp
|
55.900
|
|
|
7.805
|
515
|
02.0431.1289
|
Xét nghiệm Mucin test
|
Xét nghiệm Mucin test
|
55.900
|
|
|
7.820
|
516
|
22.0134.1296
|
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng
phương pháp thủ công)
|
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng
phương pháp thủ công)
|
28.400
|
|
|
7.821
|
517
|
22.0123.1297
|
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ
công)
|
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ
công)
|
70.800
|
|
|
7.822
|
518
|
22.0125.1298
|
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
|
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
|
74.600
|
|
|
7.823
|
519
|
22.0124.1298
|
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng
trở)
|
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng
trở)
|
74.600
|
|
|
7.830
|
520
|
22.0143.1303
|
Máu lắng (bằng máy tự động)
|
Máu lắng (bằng máy tự động)
|
37.300
|
|
|
7.831
|
521
|
22.0142.1304
|
Máu lắng (bằng phương pháp thủ
công)
|
Máu lắng (bằng phương pháp thủ
công)
|
24.800
|
|
|
7.833
|
522
|
22.0308.1306
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp
(kỹ thuật ống nghiệm)
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp
(kỹ thuật ống nghiệm)
|
87.000
|
|
|
7.836
|
523
|
22.0304.1306
|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp
(kỹ thuật ống nghiệm)
|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp
(kỹ thuật ống nghiệm)
|
87.000
|
|
|
7.882
|
524
|
22.0102.1341
|
Sức bền thẩm thấu hồng cầu
|
Sức bền thẩm thấu hồng cầu
|
40.900
|
|
|
7.892
|
525
|
22.0020.1347
|
Thời gian máu chảy phương
pháp Ivy
|
Thời gian máu chảy phương
pháp Ivy
|
52.100
|
|
|
7.893
|
526
|
22.0019.1348
|
Thời gian máu chảy phương
pháp Duke
|
Thời gian máu chảy phương
pháp Duke
|
13.600
|
|
|
7.894
|
527
|
01.0285.1349
|
Xét nghiệm đông máu nhanh tại
giường
|
Xét nghiệm đông máu nhanh tại
giường
|
13.600
|
|
|
7.896
|
528
|
01.0302.1350
|
Xác định nhanh 1NR/PT/Quick %
tại chỗ bằng máy cầm tay
|
Xác định nhanh 1NR/PT/Quick %
tại chỗ bằng máy cầm tay
|
43.500
|
|
|
7.899
|
529
|
22.0001.1352
|
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin
Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động
|
Thời gian prothrombin (PT:
Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động
|
68.400
|
|
|
7.906
|
530
|
22.0140.1360
|
Tìm giun chỉ trong máu
|
Tìm giun chỉ trong máu
|
37.300
|
|
|
7.907
|
531
|
22.0137.1361
|
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ
|
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ
|
18.600
|
|
|
7.908
|
532
|
22.0139.1362
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét
trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét
trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)
|
39.700
|
|
|
7.909
|
533
|
22.0138.1362
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét
trong máu (bằng phương pháp thủ công)
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét
trong máu (bằng phương pháp thủ công)
|
39.700
|
|
|
7.910
|
534
|
22.0136.1363
|
Tìm mảnh vỡ hồng cầu
|
Tìm mảnh vỡ hồng cầu
|
18.600
|
|
|
7.915
|
535
|
22.0119.1368
|
Phân tích tế bào máu ngoại vi
(bằng phương pháp thủ công)
|
Phân tích tế bào máu ngoại vi
(bằng phương pháp thủ công)
|
39.700
|
|
|
7.916
|
536
|
22.0121.1369
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại
vi (bằng máy đếm laser)
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại
vi (bằng máy đếm laser)
|
49.700
|
|
|
7.917
|
537
|
22.0120.1370
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại
vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại
vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
43.500
|
|
|
8.078
|
538
|
23.0015.1461
|
Định lượng Anti - TPO (Anti-
thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]
|
Định lượng Anti - TPO (Anti-
thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]
|
212.300
|
|
|
8.082
|
539
|
23.0024.1464
|
Định lượng bhCG (Beta human
Chorionic Gonadotropins) [Máu]
|
Định lượng bhCG (Beta human
Chorionic Gonadotropins) [Máu]
|
89.700
|
|
|
8.094
|
540
|
23.0030.1472
|
Định lượng Canxi ion hóa
[Máu]
|
Định lượng Canxi ion hóa
[Máu]
|
16.800
|
Chỉ thanh toán khi định lượng
trực tiếp.
|
|
8.096
|
541
|
23.0029.1473
|
Định lượng Canxi toàn phần
[Máu]
|
Định lượng Canxi toàn phần
[Máu]
|
13.400
|
|
|
8.113
|
542
|
23.0050.1484
|
Định lượng CRP hs (C-Reactive
Protein high sesitivity) [Máu]
|
Định lượng CRP hs (C-Reactive
Protein high sesitivity) [Máu]
|
56.100
|
|
|
8.117
|
543
|
23.0058.1487
|
Điện giải đồ (Na, K, Cl)
[Máu]
|
Điện giải đồ (Na, K, Cl)
[Máu]
|
30.200
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho
kết quả nhiều hơn 3 chỉ số
|
|
8.123
|
544
|
23.0026.1493
|
Định lượng Bilirubin gián tiếp
[Máu]
|
Định lượng Bilirubin gián tiếp
[Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các
xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại
suy được.
|
|
8.125
|
545
|
23.0027.1493
|
Định lượng Bilirubin toàn phần
[Máu]
|
Định lượng Bilirubin toàn phần
[Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét
nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
8.126
|
546
|
23.0025.1493
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp
[Máu]
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp
[Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các
xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại
suy được.
|
|
8.127
|
547
|
23.0009.1493
|
Đo hoạt độ ALP (Alkalin
Phosphatase) [Máu]
|
Đo hoạt độ ALP (Alkalin
Phosphatase) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các
xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại
suy được.
|
|
8.128
|
548
|
23.0019.1493
|
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các
xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại
suy được.
|
|
8.129
|
549
|
23.0020.1493
|
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các
xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại
suy được.
|
|
8.130
|
550
|
23.0003.1494
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
8.131
|
551
|
23.0007.1494
|
Định lượng Albumin [Máu]
|
Định lượng Albumin [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
8.134
|
552
|
23.0051.1494
|
Định lượng Creatinin (máu)
|
Định lượng Creatinin (máu)
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
8.136
|
553
|
23.0076.1494
|
Định lượng Globulin [Máu]
|
Định lượng Globulin [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
8.138
|
554
|
23.0075.1494
|
Định lượng Glucose [Máu]
|
Định lượng Glucose [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
8.139
|
555
|
23.0128.1494
|
Định lượng Phospho (máu)
|
Định lượng Phospho (máu)
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
8.141
|
556
|
23.0133.1494
|
Định lượng Protein toàn phần
[Máu]
|
Định lượng Protein toàn phần
[Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
8.143
|
557
|
23.0166.1494
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
8.144
|
558
|
23.0010.1494
|
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
|
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
8.162
|
559
|
22.0117.1503
|
Định lượng sắt huyết thanh
|
Định lượng sắt huyết thanh
|
33.600
|
|
|
8.168
|
560
|
23.0041.1506
|
Định lượng Cholesterol toàn
phần (máu)
|
Định lượng Cholesterol toàn
phần (máu)
|
28.000
|
|
|
8.171
|
561
|
23.0084.1506
|
Định lượng HDL-C (High density
lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
Định lượng HDL-C (High
density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
28.000
|
|
|
8.172
|
562
|
23.0112.1506
|
Định lượng LDL-C (Low density
lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
Định lượng LDL-C (Low density
lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
28.000
|
|
|
8.173
|
563
|
23.0158.1506
|
Định lượng Triglycerid (máu)
[Máu]
|
Định lượng Triglycerid (máu)
[Máu]
|
28.000
|
|
|
8.175
|
564
|
23.0040.1507
|
Đo hoạt độ Cholinesterase
(ChE) [Máu]
|
Đo hoạt độ Cholinesterase
(ChE) [Máu]
|
28.000
|
|
|
8.179
|
565
|
01.0281.1510
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch
tại giường (một lần)
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch
tại giường (một lần)
|
16.000
|
|
|
8.180
|
566
|
03.0191.1510
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch
tại giường
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch
tại giường
|
16.000
|
|
|
8.189
|
567
|
23.0066.1516
|
Định lượng free bHCG (Free
Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]
|
Định lượng free bHCG (Free
Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]
|
190.300
|
|
|
8.191
|
568
|
23.0077.1518
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl
Transferase) [Máu]
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl
Transferase) [Máu]
|
20.000
|
|
|
8.197
|
569
|
23.0083.1523
|
Định lượng HbA1c [Máu]
|
Định lượng HbA1c [Máu]
|
105.300
|
|
|
8.229
|
570
|
23.0244.1544
|
Phản ứng CRP
|
Phản ứng CRP
|
22.400
|
|
|
8.247
|
571
|
23.0068.1561
|
Định lượng FT3 (Free
Triiodothyronine) [Máu]
|
Định lượng FT3 (Free
Triiodothyronine) [Máu]
|
67.300
|
|
|
8.248
|
572
|
23.0069.1561
|
Định lượng FT4 (Free
Thyroxine) [Máu]
|
Định lượng FT4 (Free
Thyroxine) [Máu]
|
67.300
|
|
|
8.255
|
573
|
23.0156.1566
|
Định lượng TRAb (TSH Receptor
Antibodies) [Máu]
|
Định lượng TRAb (TSH Receptor
Antibodies) [Máu]
|
424.700
|
|
|
8.261
|
574
|
23.0159.1569
|
Định lượng Troponin T [Máu]
|
Định lượng Troponin T [Máu]
|
78.500
|
|
|
8.263
|
575
|
23.0162.1570
|
Định lượng TSH (Thyroid
Stimulating hormone) [Máu]
|
Định lượng TSH (Thyroid
Stimulating hormone) [Máu]
|
61.700
|
|
|
8.267
|
576
|
23.0250.1574
|
Xác định các yếu tố vi lượng
Fe (sắt)
|
Xác định các yếu tố vi lượng
Fe (sắt)
|
26.800
|
|
|
8.268
|
577
|
23.0173.1575
|
Định tính Amphetamine (test
nhanh) [niệu]
|
Định tính Amphetamine (test
nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
8.273
|
578
|
23.0172.1580
|
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu]
|
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu]
|
30.200
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho
kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
8.277
|
579
|
23.0188.1586
|
Định tính Marijuana (THC)
(test nhanh) [niệu]
|
Định tính Marijuana (THC)
(test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
8.280
|
580
|
23.0195.1589
|
Định tính Codein (test nhanh)
[niệu]
|
Định tính Codein (test nhanh)
[niệu]
|
44.800
|
|
|
8.281
|
581
|
23.0194.1589
|
Định tính Morphin (test
nhanh) [niệu]
|
Định tính Morphin (test
nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
8.282
|
582
|
23.0193.1589
|
Định tính Opiate (test nhanh)
[niệu]
|
Định tính Opiate (test nhanh)
[niệu]
|
44.800
|
|
|
8.284
|
583
|
23.0197.1590
|
Định lượng Phospho [niệu]
|
Định lượng Phospho [niệu]
|
21.200
|
|
|
8.288
|
584
|
23.0201.1593
|
Định lượng Protein (niệu)
|
Định lượng Protein (niệu)
|
14.400
|
|
|
8.290
|
585
|
22.0149.1594
|
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu
(bằng phương pháp thủ công)
|
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu
(bằng phương pháp thủ công)
|
44.800
|
|
|
8.293
|
586
|
23.0206.1596
|
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng
máy tự động)
|
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng
máy tự động)
|
28.600
|
|
|
8.297
|
587
|
23.0205.1598
|
Định lượng Urê (niệu)
|
Định lượng Urê (niệu)
|
16.800
|
|
|
8.321
|
588
|
24.0169.1616
|
HIV Ab test nhanh
|
HIV Ab test nhanh
|
58.600
|
|
|
8.328
|
589
|
24.0144.1621
|
HCV Ab test nhanh
|
HCV Ab test nhanh
|
58.600
|
|
|
8.337
|
590
|
24.0060.1627
|
Chlamydia test nhanh
|
Chlamydia test nhanh
|
78.300
|
|
|
8.354
|
591
|
24.0187.1637
|
Dengue virus IgM/IgG test
nhanh
|
Dengue virus IgM/IgG test
nhanh
|
142.500
|
|
|
8.355
|
592
|
24.0183.1637
|
Dengue virus NS1Ag test nhanh
|
Dengue virus NS1Ag test nhanh
|
142.500
|
|
|
8.363
|
593
|
24.0225.2041
|
EV71 IgM/IgG test nhanh
|
EV71 IgM/IgG test nhanh
|
125.000
|
|
|
8.364
|
594
|
24.0127.1643
|
HBcAb test nhanh
|
HBcAb test nhanh
|
65.200
|
|
|
8.365
|
595
|
24.0133.1643
|
HBeAb test nhanh
|
HBeAb test nhanh
|
65.200
|
|
|
8.366
|
596
|
24.0122.1643
|
HBsAb test nhanh
|
HBsAb test nhanh
|
65.200
|
|
|
8.369
|
597
|
24.0130.1645
|
HBeAg test nhanh
|
HBeAg test nhanh
|
65.200
|
|
|
8.370
|
598
|
24.0117.1646
|
HBsAg test nhanh
|
HBsAg test nhanh
|
58.600
|
|
|
8.374
|
599
|
24.0118.1649
|
HBsAg miễn dịch bán tự động
|
HBsAg miễn dịch bán tự động
|
81.700
|
|
|
8.389
|
600
|
24.0073.1658
|
Helicobacter pylori Ag test
nhanh
|
Helicobacter pylori Ag test
nhanh
|
171.100
|
Áp dụng với trường hợp người
bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng.
|
|
8.394
|
601
|
24.0170.2042
|
HIV Ag/Ab test nhanh
|
HIV Ag/Ab test nhanh
|
107.300
|
Xét nghiệm cho kết quả đồng
thời Ab và Ag
|
|
8.396
|
602
|
24.0174.1661
|
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động
|
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động
|
142.500
|
|
|
8.399
|
603
|
02.0336.1664
|
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn
trong phân
|
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn
trong phân
|
71.600
|
|
|
8.401
|
604
|
24.0263.1665
|
Hồng cầu, bạch cầu trong phân
soi tươi
|
Hồng cầu, bạch cầu trong phân
soi tươi
|
41.700
|
|
|
8.410
|
605
|
24.0243.1671
|
Influenza virus A, B test
nhanh
|
Influenza virus A, B test
nhanh
|
185.700
|
|
|
8.412
|
606
|
24.0311.1674
|
Cysticercus cellulosae (Sán lợn)
ấu trùng soi mảnh sinh thiết
|
Cysticercus cellulosae (Sán lợn)
ấu trùng soi mảnh sinh thiết
|
45.500
|
|
|
8.413
|
607
|
24.0306.1674
|
Demodex nhuộm soi
|
Demodex nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
8.414
|
608
|
24.0305.1674
|
Demodex soi tươi
|
Demodex soi tươi
|
45.500
|
|
|
8.415
|
609
|
24.0266.1674
|
Đơn bào đường ruột nhuộm soi
|
Đơn bào đường ruột nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
8.416
|
610
|
24.0265.1674
|
Đơn bào đường ruột soi tươi
|
Đơn bào đường ruột soi tươi
|
45.500
|
|
|
8.418
|
611
|
24.0312.1674
|
Gnathostoma ấu trùng soi mảnh
sinh thiết
|
Gnathostoma ấu trùng soi mảnh
sinh thiết
|
45.500
|
|
|
8.419
|
612
|
24.0308.1674
|
Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm
soi
|
Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm
soi
|
45.500
|
|
|
8.420
|
613
|
24.0307.1674
|
Phthirus pubis (Rận mu) soi
tươi
|
Phthirus pubis (Rận mu) soi
tươi
|
45.500
|
|
|
8.422
|
614
|
24.0310.1674
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ)
nhuộm soi
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ)
nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
8.423
|
615
|
24.0309.1674
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ)
soi tươi
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ)
soi tươi
|
45.500
|
|
|
8.425
|
616
|
24.0314.1674
|
Taenia (Sán dây) soi tươi định
danh
|
Taenia (Sán dây) soi tươi định
danh
|
45.500
|
|
|
8.426
|
617
|
24.0315.1674
|
Toxocara (Giun đũa chó, mèo)
soi mảnh sinh thiết
|
Toxocara (Giun đũa chó, mèo)
soi mảnh sinh thiết
|
45.500
|
|
|
8.427
|
618
|
24.0316.1674
|
Trichinella spiralis (Giun xoắn)
soi mảnh sinh thiết
|
Trichinella spiralis (Giun xoắn)
soi mảnh sinh thiết
|
45.500
|
|
|
8.428
|
619
|
24.0318.1674
|
Trichomonas vaginalis nhuộm
soi
|
Trichomonas vaginalis nhuộm
soi
|
45.500
|
|
|
8.429
|
620
|
24.0317.1674
|
Trichomonas vaginalis soi
tươi
|
Trichomonas vaginalis soi
tươi
|
45.500
|
|
|
8.430
|
621
|
24.0268.1674
|
Trứng giun soi tập trung
|
Trứng giun soi tập trung
|
45.500
|
|
|
8.431
|
622
|
24.0267.1674
|
Trứng giun, sán soi tươi
|
Trứng giun, sán soi tươi
|
45.500
|
|
|
8.432
|
623
|
24.0321.1674
|
Vi nấm nhuộm soi
|
Vi nấm nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
8.433
|
624
|
24.0319.1674
|
Vi nấm soi tươi
|
Vi nấm soi tươi
|
45.500
|
|
|
8.434
|
625
|
24.0080.1675
|
Leptospira test nhanh
|
Leptospira test nhanh
|
151.600
|
|
|
8.463
|
626
|
24.0021.1693
|
Mycobacterium tuberculosis Mantoux
|
Mycobacterium tuberculosis
Mantoux
|
13.000
|
|
|
8.467
|
627
|
24.0155.1696
|
HAV Ab test nhanh
|
HAV Ab test nhanh
|
130.500
|
|
|
8.468
|
628
|
24.0163.1696
|
HEV Ab test nhanh
|
HEV Ab test nhanh
|
130.500
|
|
|
8.469
|
629
|
24.0164.1696
|
HEV IgM test nhanh
|
HEV IgM test nhanh
|
130.500
|
|
|
8.472
|
630
|
24.0249.1697
|
Rotavirus test nhanh
|
Rotavirus test nhanh
|
194.700
|
|
|
8.478
|
631
|
24.0254.1701
|
Rubella virus Ab test nhanh
|
Rubella virus Ab test nhanh
|
163.600
|
|
|
8.493
|
632
|
24.0016.1712
|
Vi hệ đường ruột
|
Vi hệ đường ruột
|
32.500
|
|
|
8.501
|
633
|
24.0049.1714
|
Neisseria gonorrhoeae nhuộm
soi
|
Neisseria gonorrhoeae nhuộm
soi
|
74.200
|
|
|
8.502
|
634
|
24.0056.1714
|
Neisseria meningitidis nhuộm
soi
|
Neisseria meningitidis nhuộm
soi
|
74.200
|
|
|
8.504
|
635
|
24.0095.1714
|
Treponema pallidum soi tươi
|
Treponema pallidum soi tươi
|
74.200
|
|
|
8.505
|
636
|
24.0001.1714
|
Vi khuẩn nhuộm soi
|
Vi khuẩn nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
8.506
|
637
|
24.0043.1714
|
Vibrio cholerae nhuộm soi
|
Vibrio cholerae nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
8.507
|
638
|
24.0042.1714
|
Vibrio cholerae soi tươi
|
Vibrio cholerae soi tươi
|
74.200
|
|
|
8.585
|
639
|
24.0270.1720
|
Cryptosporidium test nhanh
|
Cryptosporidium test nhanh
|
261.000
|
|
|
8.586
|
640
|
24.0185.1720
|
Dengue virus IgA test nhanh
|
Dengue virus IgA test nhanh
|
261.000
|
|
|
8.587
|
641
|
24.0085.1720
|
Mycoplasma hominis test nhanh
|
Mycoplasma hominis test nhanh
|
261.000
|
|
|
8.589
|
642
|
24.0098.1720
|
Treponema pallidum test nhanh
|
Treponema pallidum test nhanh
|
261.000
|
|
|
8.591
|
643
|
24.0002.1720
|
Vi khuẩn test nhanh
|
Vi khuẩn test nhanh
|
261.000
|
|
|
8.592
|
644
|
24.0320.1720
|
Vi nấm test nhanh
|
Vi nấm test nhanh
|
261.000
|
|
|
8.593
|
645
|
24.0108.1720
|
Virus test nhanh
|
Virus test nhanh
|
261.000
|
|
|
8.625
|
646
|
25.0026.1735
|
Tế bào học dịch các tổn
thương dạng nang
|
Tế bào học dịch các tổn
thương dạng nang
|
190.400
|
|
|
8.627
|
647
|
25.0020.1735
|
Tế bào học dịch màng bụng,
màng tim
|
Tế bào học dịch màng bụng,
màng tim
|
190.400
|
|
|
8.628
|
648
|
25.0021.1735
|
Tế bào học dịch màng khớp
|
Tế bào học dịch màng khớp
|
190.400
|
|
|
8.631
|
649
|
25.0023.1735
|
Tế bào học đờm
|
Tế bào học đờm
|
190.400
|
|
|
8.632
|
650
|
25.0022.1735
|
Tế bào học nước tiểu
|
Tế bào học nước tiểu
|
190.400
|
|
|
8.633
|
651
|
25.0089.1735
|
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm
thường quy
|
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm
thường quy
|
190.400
|
|
|
8.634
|
652
|
25.0074.1736
|
Nhuộm phiến đồ tế bào theo
Papanicolaou
|
Nhuộm phiến đồ tế bào theo
Papanicolaou
|
417.200
|
|
|
8.674
|
653
|
25.0015.1758
|
Chọc hút kim nhỏ các hạch
|
Chọc hút kim nhỏ các hạch
|
308.300
|
|
|
8.675
|
654
|
25.0013.1758
|
Chọc hút kim nhỏ các khối
sưng, khối u dưới da
|
Chọc hút kim nhỏ các khối
sưng, khối u dưới da
|
308.300
|
|
|
8.679
|
655
|
25.0014.1758
|
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt
|
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt
|
308.300
|
|
|
8.681
|
656
|
23.0199.1763
|
Định tính Porphyrin [niệu]
|
Định tính Porphyrin [niệu]
|
63.400
|
|
|
8.721
|
657
|
02.0145.1777
|
Ghi điện não thường quy
|
Ghi điện não thường quy
|
75.200
|
|
|
8.724
|
658
|
21.0040.1777
|
Ghi điện não đồ thông thường
|
Ghi điện não đồ thông thường
|
75.200
|
|
|
8.727
|
659
|
01.0002.1778
|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
39.900
|
|
|
8.728
|
660
|
02.0085.1778
|
Điện tim thường
|
Điện tim thường
|
39.900
|
|
|
8.730
|
661
|
21.0014.1778
|
Điện tim thường
|
Điện tim thường
|
39.900
|
|
|
8.737
|
662
|
17.0125.1783
|
Đo áp lực bàng quang bằng cột
thước nước
|
Đo áp lực bàng quang bằng cột
thước nước
|
617.800
|
|
|
8.744
|
663
|
21.0004.1790
|
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh
tay)
|
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh
tay)
|
86.200
|
|
|
8.745
|
664
|
02.0024.1791
|
Đo chức năng hô hấp
|
Đo chức năng hô hấp
|
144.300
|
|
|
8.746
|
665
|
03.0088.1791
|
Thăm dò chức năng hô hấp
|
Thăm dò chức năng hô hấp
|
144.300
|
|
|
8.755
|
666
|
02.0095.1798
|
Holter điện tâm đồ
|
Holter điện tâm đồ
|
215.800
|
|
|
8.756
|
667
|
02.0096.1798
|
Holter huyết áp
|
Holter huyết áp
|
215.800
|
|
|
8.757
|
668
|
02.0111.1798
|
Nghiệm pháp atropin
|
Nghiệm pháp atropin
|
215.800
|
|
|
8.778
|
669
|
03.0239.1808
|
Trắc nghiệm tâm lý Raven
|
Trắc nghiệm tâm lý Raven
|
30.600
|
|
|
8.780
|
670
|
03.0237.1809
|
Trắc nghiệm tâm lý Beck
|
Trắc nghiệm tâm lý Beck
|
25.600
|
|
|
8.781
|
671
|
03.0238.1809
|
Trắc nghiệm tâm lý Zung
|
Trắc nghiệm tâm lý Zung
|
25.600
|
|
|
8.800
|
672
|
06.0016.1813
|
Thang đánh giá tâm thần rút gọn
(BPRS)
|
Thang đánh giá tâm thần rút gọn
(BPRS)
|
35.600
|
|
|
8.801
|
673
|
06.0003.1813
|
Thang đánh giá trầm cảm ở cộng
đồng (PHQ - 9)
|
Thang đánh giá trầm cảm ở cộng
đồng (PHQ - 9)
|
35.600
|
|
|
8.802
|
674
|
06.0005.1813
|
Thang đánh giá trầm cảm ở người
già (GDS)
|
Thang đánh giá trầm cảm ở người
già (GDS)
|
35.600
|
|
|
8.803
|
675
|
06.0004.1813
|
Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ
em
|
Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ
em
|
35.600
|
|
|
8.804
|
676
|
06.0006.1813
|
Thang đánh giá trầm cảm sau
sinh (EPDS)
|
Thang đánh giá trầm cảm sau
sinh (EPDS)
|
35.600
|
|
|
8.809
|
677
|
03.0240.1814
|
Trắc nghiệm tâm lý Wais và
Wics (thang Weschler)
|
Trắc nghiệm tâm lý Wais và
Wics (thang Weschler)
|
40.600
|
|