|
THE
MINISTRY OF FINANCE
-------
|
SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM
Independence - Freedom - Happiness
----------
|
|
No:
69/2005/QD-BTC
|
Hanoi, October
13, 2005
|
Article 1: Issued
together with this Decision the List of amended preferential rates of import
duty applicable to a number of goods in the Preferential Import Tariffs (including
List I and List II).
Goods whose name is not specified in List II
shall be subject to the preferential rates of import duty stipulated in List I.
Article 2: The
preferential rates of import duty stipulated in the List issued with this
Decision shall replace the rates of duty stipulated in the Decision No.
110/2003/QD-BTC dated 25 July 2003 of the Ministry of Finance on issuing the
Preferenatial Import Tariffs and in decisions No. 71/2004/QD-BTC date 31 August
2004 and No. 90/2004/QD-BTC dated 25 November 2004 of the Ministry of Finance
on amendments and additions.
Article 3: This
Decision shall enter into effect and full force and apply to all delecrations
of imported goods registered with the Customs Offices after 15 days from the
date of publication in the Official Gazette./.
FOR THE MINISTER OF FINANCE
DEPUTY MINISTER
Truong
Chi Trung
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
LIST
OF AMENDED PREFERENTIAL RATES OF IMPORT DUTY APPLICABLE TO A NUMBER OF GOODS IN
THE PREFERENTIAL IMPORT TARIFFS (LIST I)
(Issued
with the Decision No. 69/2005/QD-BTC of the Finance Minister dated 13 October
2005
Heading
Description
Tax
Rate (%)
(1)
(2)
(3)
2106
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Food
preparations not elsewhere specified or included
2106
10
00
-
Protein concentrates and textured protein substances
10
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Other:
2106
90
10
- -
Dried bean curd and bean curd sticks
30
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Flavoured or coloured syrups
30
2106
90
30
- -
Non-dairy creamer
30
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Autolysed yeast preparations
20
- -
Preparations of a kind used in the manufacture of beverages:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Non-alcoholic preparations:
2106
90
51
- - - -
Preparations to be used as raw material in preparing composite
30
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Composite concentrates for simple dilution with water to make beverages
30
2106
90
53
- - - -
Ginseng based products
20
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other mixtures of chemical with foodstuffs or other substances with nutritive
value of a kind used for food processing
20
2106
90
59
- - - -
Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Alcoholic preparations:
- - - -
Preparations to be used as raw material in preparing composite concentrates
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in liquid form
30
2106
90
62
- - - -
- Of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in other form
30
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
30
- - - -
Composite concentrates for simple dilution with water to make beverages:
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in liquid form
30
2106
90
65
- - - -
- Of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in other form
30
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
30
2106
90
67
- - - -
Other mixtures of chemicals with foodstuffs or other substances with
nutritive value, of a kind used for food processing
20
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other
30
- -
Sweetening preparations consisting of artificial sweeteners and foodstuffs:
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Containing saccharin or aspartame as a sweetener
30
2106
90
79
- - -
Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Flavouring preparations:
2106
90
81
---
Cheese flavouring powder
20
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
20
- -
Food supplements:
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Preparations containing vitamins or minerals
10
2106
90
84
- - -
Medical food
15
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
20
- -
Other:
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
-Food preparations for lactase deficient infants
30
2106
90
92
- - -
Medical food
15
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other preparations for infant use
30
2106
90
94
- - -
Ice cream powder
30
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Fortificant premixes
20
2106
90
96
- - -
Other mixtures of chemicals with foodstuffs or other substances with
nutritive value, of a kind used for food processing
20
2106
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
30
2302
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Bran,
sharps and other residues, whether or not in the form of pellets, derived
from the sifting, milling or other working of cereals or of leguminous
plants
2302
10
00
- Of
maize (corn)
10
2302
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of
rice
10
2302
30
00
- Of
wheat
5
2302
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of
other cereals
10
2302
50
00
- Of
leguminous plants
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
2303
Residues
of starch manufacture and similar residues, beet pulp, bagasse and other
waste of sugar manufacture, brewing or distilling dregs and waste, whether or
not in the form of pellets
2303
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Residues of starch manufacture and similar residues:
2303
10
10
- - Of
manioc (cassava) or sago
10
2303
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
5
2303
20
00
- Beet
pulp, bagasse and other waste of sugar manufacture
10
2303
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Brewing or distilling dregs and waste
5
2309
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Preparations
of a kind used in animal feeding
2309
10
- Dog
or cat food, put up for retail sale:
2309
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Containing meat
10
2309
10
90
- -
Other
10
2309
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Other:
- -
Complete feed:
2309
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For poultry
10
2309
90
12
- - -
For swine
10
2309
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Prawn feed
10
2309
90
19
- - -
Other
10
2309
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Premixes, feed supplements and feed additives
5
2309
90
30
- -
Other, containing meat
10
2309
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
5
2922
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Oxygen
function amino compounds
- Amino
alcohols, other than those containing more than one kind of oxygen function,
their ethers and esters; salts thereof:
2922
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Monoethanolamine
and its salts
3
2922
12
00
- -
Diethanolamine and its salts
3
2922
13
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Triethanolamine and its salts
3
2922
14
00
- -
Dextropropoxyphene (INN) and its salts
3
2922
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other:
2922
19
10
- - -
Ethambutol and its salts, esters and other derivatives suitable for the
production of antituberculosis preparations
3
2922
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
D-2-Amino-Normal-Butyl-Alcohol
3
2922
19
90
- - -
Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Amino naphthols and other amino-phenols, other than those containing more
than one kind of oxygen function, their ethers and esters; salts thereof:
2922
21
00
- -
Aminohydroxynaphthalenesulphonic acids and their salts
3
2922
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Anisidines, dianisidines, phenetidines, and their salts
3
2922
29
00
- -
Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Amino
aldehydes, amino ketones and amino quinones, other than those containing
more than one kind of oxygen function; salts thereof:
2922
31
00
- -
Amfepramone (INN), methadone (INN) and normethadone (INN); salts thereof
3
2922
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
3
- Amino
acids, other than those containing more than one kind of oxygen function, and
their esters; salts thereof:
2922
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Lysine and its esters; salts thereof
10
2922
42
- Amino
acids, other than those containing more than one kind of oxygen function, and
their esters; salts thereof:
2922
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Lysine and its esters; salts thereof
15
2922
42
20
- -
Glutamic acid and its salts:
50
2922
42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Glutamic acid
50
2922
43
00
- -
Anthranilic acid and its salts
3
2922
44
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Tilidine (INN) and its salts
3
2922
49
- -
Other:
2922
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Mefenamic acid and its salts
3
2922
49
90
- - -
Other
3
2922
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Amino
alcohol phenols, amino acid phenols and other amino compounds with oxygen
function:
2922
50
10
- -
p-Aminosalicylic acid and its salts, ester and other derivatives
0
2922
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
0
3208
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Paints
and varnishes (including enamels and lacquers) based on synthetic polymers or
chemically modified natural polymers dispersed or dissolved in a non aqueous
medium; solutions as defined in Note 4 to this Chapter
3208
10
- Based
on polyeste:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Varnishes (including lacquers), exceeding 100°C heat-resistance:
3208
10
11
- - -
For dental use
5
3208
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
15
- -
Varnishes (including lacquers), not exceeding 100°C heat-resistance:
3208
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For dental use
5
3208
10
29
- - -
Other
30
3208
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Enamels
30
3208
10
40
- -
Anti-fouling and anti-corrosive paints for ships’ hulls
10
3208
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Undercoats and priming paints
30
- -
Other paints:
3208
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Containing insecticide derivatives
30
3208
10
69
- - -
Other
30
3208
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
30
3208
20
- Based
on acrylic or vinyl polymers:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Varnishes (including lacquers), exceeding 100°C heat-resistance:
3208
20
11
- - -
For dental use
5
3208
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
15
- -
Varnishes (including lacquers), not exceeding 100°C heat-resistance:
3208
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For dental use
5
3208
20
29
- - -
Other
30
3208
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Enamels
30
3208
20
40
- -
Anti-fouling or anti-corrosive paints for ships’ hulls
10
3208
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Undercoats and priming paints
30
- -
Other paints:
3208
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Containing insecticide derivatives
30
3208
20
69
- - -
Other
30
3208
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
30*
3208
90
-
Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Varnishes (including lacquers), exceeding 100°C heat-resistance:ْْ
3208
90
11
- - -
For dental use
5
3208
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
15
- -
Varnishes (including lacquers), not exceeding 100°C heat-resistance:
3208
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For dental use
5
3208
90
29
- - -
Other
30
3208
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Enamel
30
3208
90
40
- -
Anti-fouling or anti-corrosive paints for ships’ hulls
10
3208
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
-Undercoats and priming paints
30
- -
Other paints:
3208
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Containing insecticide derivatives
30
3208
90
69
- - -
Other
30
3208
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
30*
3907
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Polyacetals,
other polyethers and epoxide resins, in primary forms; polycarbonates, alkyd
resins, polyallyl esters and other polyesters, in primary forms
3907
10
-
Polyacetals:
3907
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Granules
0
3907
10
20
- -
Liquids or pastes
0
3907
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
0
3907
20
- Other
polyethers:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Liquids or pastes:
3907
20
11
- - -
Polyete polyol
0
3907
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
0
3907
20
90
- -
Other
0
3907
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Epoxide resins:
3907
30
10
- -
Granules
0
3907
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Epoxide based powder coating
0
3907
30
30
- -
Liquids or pastes
0
3907
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
0
3907
40
-
Polycarbonates:
3907
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - In
aqueous dispersion
0
3907
40
20
- -
Other liquids or pastes
0
3907
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
0
3907
50
- Alkyd
resins:
3907
50
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Liquids or pastes
3
3907
50
90
- -
Other
0
3907
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Poly(ethylene terephthalate):
3907
60
10
- - In
aqueous dispersion
0
3907
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other liquids or pastes
0
3907
60
90
- -
Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
polyesters:
3907
91
- -
Unsaturated:
3907
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Liquids or pastes
0
3907
91
90
- - -
Other
0
3907
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other than unsaturated:
3907
99
10
- - -
In aqueous dispersion
0
3907
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other liquids or pastes
0
3907
99
30
- - -
Granules or flakes
0
3907
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Polyester based powder coating
0
3926
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Other
articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to
39.14
3926
10
-
Office or school supplies:
3926
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
School supplies
40
3926
10
20
- -
Office supplies
40
3926
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Articles of apparel and clothing accessories (including gloves, mittens and
mitts):
3926
20
10
- -
Raincoats
40
3926
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Gloves
40
3926
20
30
- -
Babies’ bib, shoulder pads or shields
40
3926
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Aprons and other articles of apparel
40
3926
20
50
- -
Articles of apparel used for the protection from chemical substances,
radiation and fire
20
3926
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other, including belts
40
3926
30
00
-
Fittings for furniture, coachwork or the like
40
3926
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Statuettes and other ornamental articles
40
3926
90
-
Other:
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Floats for fishing nets
30
3926
90
20
- -
Fans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Hygienic, medical and surgical articles:
3926
90
31
- - -
Colostomy, ileostomy and urine bags
20
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Plastic moulds with denture prints
20
3926
90
33
- - -
Poison mosquito nets
20
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
20
- -
Safety and protective devices:
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Police
shields
5
3926
90
42
- - -
Protective masks and similar articles for use in welding and similar work
20
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Noise reducing devices and covers for the ears; apparatus for measuring
vapour of organic substances or of mercury
20
3926
90
44
- - -
Life saving cushions for protection of persons falling from heights
20
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
20
- -
Industrial articles:
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Oil spill booms
20
3926
90
52
- - -
Pipe or thread sealing tape
20
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Transmission or conveyor belts or belting
20
3926
90
54
- - -
Other articles used in machinery
20
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Plastic J-hooks and bunch blocks for detonators
20
3926
90
59
- - -
Other
20
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Nipple former, breastshells, nipple shields, hand expression funnel,
supplement nursing system, feeder (Haberman type)
30
3926
90
70
- -
Corset busks and similar supports for articles of apparel or clothing
accessories
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other:
3926
90
91
- - -
Poultry feeders
30
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Cards for jewellery or small objects of personal adornment; beads; shoe lasts
30*
3926
90
93
- - -
Racket strings of a length not exceeding 15 m put up for retail sale
30
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Reflected light nails
5
3926
90
95
- - -
Other articles of non-rigid cellular products
30
3926
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Prayer beads
30
3926
90
99
- - -
Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4002
Synthetic
rubber and factice derived from oils, in primary forms or in plates, sheets
or strip; mixtures of any product of heading 40.01 with any product of this heading,
in primary forms or in plates, sheets or strip
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Styrene butadiene rubber (SBR); carboxylated styrene butadiene rubber (XSBR):
4002
11
00
- -
Latex
3
4002
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
3
4002
20
00
-
Butadiene rubber (BR)
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Isobutene isoprene (butyl) rubber (IIR); halo isobutene isoprene rubber (CIIR
or BIIR):
4002
31
00
- -
Isobutene isoprene (butyl) rubber (IIR)
0
4002
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
0
-
Chloroprene (chlorobutadiene) rubber (CR):
4002
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Latex
3
4002
49
00
- -
Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Acrylonitrile
butadiene rubber (NBR):
4002
51
00
- -
Latex
3
4002
59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
3
4002
60
00
-
Isoprene rubber (IR)
3
4002
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Ethylene propylene non conjugated diene rubber (EPDM)
3
4002
80
-
Mixtures of any product of heading 40.01 with any product of this heading:
4002
80
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Mixture of natural rubber latex with synthetic rubber latex
3
4002
80
90
- -
Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Other:
4002
91
00
- -
Latex
3
4002
99
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
3
4802
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Uncoated
paper and paperboard, of a kind used for writing, printing or other graphic
purposes, and non perforated punch-cards and punch tape paper, in rolls or
rectangular (including square) sheets, of any size, other than of heading
48.01 or 48.03; hand made paper and paperboard
4802
10
00
- Hand
made paper and paperboard
40
4802
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Paper
and paperboard of a kind used as a base for photo sensitive, heat sensitive
or electro sensitive paper or paperboard
5
4802
30
-
Carbonising base paper:
4802
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Weighing less than 20 g/m2
5
4802
30
90
- -
Other
5
4802
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Wallpaper base
10
- Other
paper and paperboard, not containing fibres obtained by a mechanical process
or chemi-mechanical process or of which not more than 10% by weight of the
total fibre content consists of such fibres:
4802
54
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Weighing less than 40 g/m2:
4802
54
10
- - -
Used in the manufacture of gypsum boards and computer cards or paper
40
4802
54
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Aluminium base paper
5
4802
54
30
- - -
Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic
purposes
50
4802
54
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
40
4802
55
- -
Weighing 40 g/m2 or more but not more than 150 g/m2, in rolls:
4802
55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For printing banknotes; used in the manufacture of gypsum boards and computer
cards or paper
40
4802
55
20
- - -
Fancy paper and paperboard including with watermarks, granitized felt finish,
fibres or blend of specks and vellum antique finish
40
4802
55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Aluminium base paper
5
4802
55
40
- - -
Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic
purposes
50
4802
55
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
40*
4802
56
- -
Weighing 40 g/m2 or more but not more than 150 g/m2, in sheets with one side
not exceeding 435 mm and the other side not exceeding 297 mm in the unfolded
state:
4802
56
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For printing banknotes; used in the manufacture of gypsum boards and computer
cards or paper
40
4802
56
20
- - -
Fancy paper and paperboard including with watermarks, granitized felt finish,
fibres or blend of specks and vellum antique finish
40
4802
56
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic
purposes
50
4802
56
90
- - -
Other
40
4802
57
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other, weighing 40 g/m2 or more but not more than 150 g/m2:
4802
57
10
- - -
For printing banknotes; used in the manufacture of gypsum boards and computer
cards or paper
40
4802
57
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Fancy paper and paperboard including with watermarks, granitized felt finish,
fibers or blend of specks and vellum antique finish
40
4802
57
30
- - -
Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic
purposes
50
4802
57
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
40
4802
58
- -
Weighing more than 150 g/m2:
4802
58
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Used in the manufacture of gypsum boards and computer cards or paper
40
4802
58
20
- - -
Fancy paper and paperboard including with watermarks, granitized felt finish,
fibers or blend of specks and vellum antique finish
40
4802
58
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic
purposes
50
4802
58
90
- - -
Other
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
paper and paperboard, of which more than 10% by weight of the total fibre
content consists of fibres obtained by a mechanical or chemi-mechanical
process:
4802
61
- - In
rolls:
4802
61
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Aluminium paper base
5
4802
61
20
- - -
For printing banknotes; manufacture of gypsum boards and computer cards or
paper
40
4802
61
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic
purposes
50
4802
61
90
- - -
Other
40
4802
62
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - In
sheets with one side not exceeding 435 mm and the other side not exceeding
297 mm in the unfolded state:
4802
62
10
- - -
Aluminium paper base
5
4802
62
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For printing banknotes; manufacture of gypsum boards and computer cards or
paper
40
4802
62
30
- - -
Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic
purposes
50
4802
62
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
40
4802
69
- -
Other:
4802
69
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Aluminium paper base
5
4802
69
20
- - -
For printing banknotes; manufacture of gypsum boards and computer cards or paper
40
4802
69
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic
purposes
50
4802
69
90
- - -
Other
40
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
4804
Uncoated
kraft paper and paperboard, in rolls or sheets, other than that of heading
48.02 or 48.03
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Kraftliner:
4804
11
00
- -
Unbleached
20
4804
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
30
- Sack
kraft paper:
4804
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Unbleached:
4804
21
10
- - -
For making cement bags
3
4804
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
30
4804
29
- -
Other:
4804
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Composite papers
20
4804
29
90
- - -
Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
kraft paper and paperboard weighing 150 g/m2 or less:
4804
31
- -
Unbleached:
4804
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Electrical grade insulating Kraft paper
5
4804
31
20
- - -
Kraft paper in rolls of a width of 209 mm for use as wrapper in dynamite
sticks
10
4804
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Of a wet strength 40 g to 60 g, for plywood adhesive tape
10
4804
31
90
- - -
Other
20*
4804
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other:
4804
39
10
- - -
Of a wet strength 40 g to 60 g, for plywood adhesive tape
10
4804
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
20
- Other
kraft paper and paperboard weighing more than 150 g/m2 but less than 225
g/m2:
4804
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Unbleached:
4804
41
10
- - -
Electrical grade insulating kraft paper
5
4804
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
30
4804
42
00
- -
Bleached uniformly throughout the mass and of which more than 95% by weight
of the total fibre content consists of wood fibres obtained by a chemical
process
30
4804
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
30
- Other
kraft paper and paperboard weighing 225 g/m2 or more:
4804
51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Unbleached:
4804
51
10
- - -
Electrical grade insulating Kraft paper; pressboard weighing 600 g/m2 or more
5
4804
51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Kraft paper in rolls of a width of 209 mm for use as wrapper in dynamite
sticks
30
4804
51
30
- - -
Of a wet strength 40 g to 60 g, for plywood adhesive tape
10
4804
51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other
30
4804
52
00
- -
Bleached uniformly throughout the mass and of which more than 95% by weight
of the total fibre content consists of wood fibres obtained by a chemical
process
30
4804
59
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
30
4811
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Paper,
paperboard, cellulose wadding and webs of cellulose fibres, coated,
impregnated, covered, surface coloured, surface decorated or printed, in
rolls or rectangular (including square) sheets, of any size, other than goods
of the kind described in heading 48.03, 48.09 or 48.10
4811
10
00
-
Tarred, bituminised or asphalted paper and paperboard:
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Gummed or adhesive paper and paperboard
4811
41
00
- -
Self adhesive
15
4811
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
15
- Paper
and paperboard, coated, impregnated or covered with plastics (excluding
adhesives):
4811
51
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Bleached, weighing more than 150 g/m2
15
4811
59
00
- -
Other
15
4811
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Paper
and paperboard, coated, impregnated or covered with wax, paraffin wax,
stearin, oil or glycerol
15
4811
90
- Other
paper, paperboard, cellulose wadding and webs of cellulose fibres:
4811
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Paper and paperboard, coated or covered with aluminium foils on the inner
side and bearing marks or words which indicate that they are used for containing
milk
10
4811
90
20
- -
Aluminium paper base
5
4811
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
10*
5902
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Tyre
cord fabric of high tenacity yarn of nylon or other polyamides, polyesters or
viscose rayon
5902
10
- Of
nylon or other polyamides:
5902
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Chafer
canvas type, rubberised
5*
5902
10
90
- -
Other
5
5902
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of
polyesters:
5902
20
10
- -
Tyre cord fabrics of high tenacity yarn of polyesters and cotton
5
5902
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Chafer canvas tyre, rubberised
1
5902
20
90
- -
Other
1
5902
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
5902
90
10
- -
Chafer canvas tyre, rubberised
1
5902
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
1
7102
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Diamonds,
whether or not worked, but not mounted or set
7102
10
00
-
Unsorted
1
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Industrial:
7102
21
00
- -
Unworked or simply sawn, cleaved or bruted
0
7102
29
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
0
-
Non-industrial:
7102
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Unworked or simply sawn, cleaved or bruted
0
7102
39
00
- -
Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7103
Precious
stones (other than diamonds) and semi-precious stones, whether or not worked
or graded but not strung, mounted or set; ungraded precious stones (other
than diamonds) and semi-precious stones, temporarily strung for convenience
of transport
7103
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Unworked or simply sawn or roughly shaped
0
-
Otherwise worked:
7103
91
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Rubies, sapphires and emeralds
0
7103
99
00
- -
Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7104
Synthetic
or reconstructed precious or semi-precious stones, whether or not worked or
graded but not strung, mounted or set; ungraded synthetic or reconstructed
precious or semi-precious stones, temporarily strung for convenience of
transport
7104
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Piezo-electric quartz:
7104
10
10
- -
Unworked
0
7104
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Worked
0
7104
20
00
-
Other, unworked or simply sawn or roughly shaped
0
7104
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
0
7208
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flat-rolled
products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more,
hot-rolled, not clad, plated or coated
7208
10
- In coils, not
further worked than hot-rolled, with patterns in relief:
7208
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of
a thickness of 10 mm or more but not exceeding 125 mm; of a thickness of less
than 3 mm and containing by weight less than 0.6% of carbon
0
7208
10
20
- - Of
a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm, and containing by weight
less than 0.6% of carbon; of a thickness of less than 3 mm and containing by
weight 0.6% or more of carbon
0
7208
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of
a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm, and containing by weight
0.6% or more of carbon
0
7208
10
90
- - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other, in coils,
not further worked than hot-rolled, pickled:
7208
25
- - Of a thickness
of 4.75 mm or more:
7208
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Coils for
re-rolling
0
- - - Other:
7208
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Non alloy
steel plates and sheets containing by weight less than 0.6% of carbon
0
7208
25
99
- - - - Other
0
7208
26
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness
of 3 mm or more but less than 4.75 mm:
7208
26
10
- - - Steel plates
and sheets containing by weight less than 0.6% of carbon
0
7208
26
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
0
7208
27
- - Of a thickness
of less than 3 mm:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of a thickness
of less than 1.5 mm:
7208
27
11
- - - - Steel
plates and sheets containing by weight 0.6 % or more of carbon
0
7208
27
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Other
0
- - - Other:
7208
27
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Steel
plates and sheets containing by weight 0.6% or more of carbon
0
7208
27
99
- - - - Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other, in coils,
not further worked than hot-rolled:
7208
36
00
- - Of a thickness
exceeding 10 mm
0
7208
37
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness
of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm:
7208
37
10
- - - Steel plates
and sheets containing by weight less than 0.6% of carbon
0
7208
37
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
0
7208
38
- - Of a thickness
of 3 mm or more but less than 4.75 mm:
7208
38
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Steel plates
and sheets containing by weight less than 0.6% of carbon
0
7208
38
90
- - - Other
0
7208
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness
of less than 3 mm:
- - - Of a
thickness of less than 1.5 mm:
7208
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Steel
plates and sheets containing by weight 0.6% or more of carbon
0
7208
39
19
- - - - Other
0
7208
39
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
0
7208
40
00
- Not
in coils, not further worked than hot-rolled, with patterns in relief
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other, not in
coils, not further worked than hot-rolled:
7208
51
00
- - Of a thickness
exceeding 10 mm
0
7208
52
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness
of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm
0
7208
53
00
- - Of a thickness
of 3 mm or more but less than 4.75 mm
0
7208
54
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness
of less than 3 mm
5
7208
90
- Other:
7208
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of
a thickness of 10 mm or more but not exceeding 125 mm; of a thickness of less
than 3 mm and containing by weight less than 0.6% of carbon
0
7208
90
20
- - Of
a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm and containing by weight
less than 0.6% of carbon; of a thickness of less than 3 mm and containing by
weight 0.6% or more of carbon
0
7208
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of
a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm and containing by weight
less than 0.6% of carbon; of a thickness of less than 3 mm and containing by
weight 0.6% or more of carbon
0
7208
90
90
- -
Other
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7209
Flat-rolled
products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more,
cold-rolled (cold-reduced), not clad, plated or coated
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- In coils, not
further worked than cold-rolled (cold-reduced):
7209
15
00
- - Of a thickness
of 3 mm or more
7
7209
16
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness
exceeding 1 mm but less than 3 mm
7
7209
17
00
- - Of a thickness
of 0.5 mm or more but not exceeding 1 mm
7
7209
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness
of less than 0.5 mm:
7209
18
10
- - - Tin-mill
blackplate (TMBP)
7
7209
18
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
7
- Not in coils, not
further worked than cold-rolled (cold-reduced):
7209
25
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness
of 3 mm or more
7
7209
26
00
- - Of a thickness
exceeding 1 mm but less than 3 mm
7
7209
27
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness
of 0.5 mm or more but not exceeding 1 mm
7
7209
28
00
- - Of a thickness
of less than 0.5 mm
7
7209
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other
7
7210
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flat-rolled
products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, clad,
plated or coated
- Plated or coated
with tin:
7210
11
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of a thickness
of 0.5 mm or more
7
7210
12
00
- - Of a thickness
of less than 0.5 mm
7
7210
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Plated or
coated with lead, including terne-plate
0
7210
30
- Electrolytically
plated or coated with zinc:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Containing by
weight less than 0.6% of carbon:
7210
30
11
- - - Of a
thickness not exceeding 1.2 mm
10
7210
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
5
- - Containing by
weight 0.6% or more of carbon:
7210
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of a
thickness not exceeding 1.2 mm
10
7210
30
99
- - - Other
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Otherwise plated
or coated with zinc:
7210
41
- - Corrugated:
7210
41
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of a
thickness not exceeding 1.2 mm
10
7210
41
90
- - - Other
10
7210
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
7210
49
10
- - - Of a
thickness not exceeding 1.2 mm
10*
7210
49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
10
7210
50
00
- Plated or coated
with chromium oxides or with chromium and chromium oxides
7
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Plated or coated
with aluminium:
7210
61
- - Plated or
coated with aluminium-zinc alloys:
7210
61
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of a
thickness not exceeding 1.2 mm
10
7210
61
90
- - - Other
10
7210
69
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other:
7210
69
10
- - - Of a
thickness not exceeding 1.2 mm
10
7210
69
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
10
7210
70
- Painted,
varnished or coated with plastics:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Not clad,
plated or coated with metal:
7210
70
11
- - - Of a
thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 125 mm
10
7210
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of a
thickness less than 4.75 mm or exceeding 125 mm
10
7210
70
20
- -
Plated or coated with tin, lead or chromium oxide or with chromium and
chromium oxide
7
7210
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Electrolytically plated or coated with zinc, of thickness not exceeding 1.2
mm
10
7210
70
40
- -
Electrolytically plated or coated with zinc, of thickness exceeding 1.2 mm
5
7210
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Otherwise
plated or coated with zinc or aluminium, of thickness exceeding 1.2 mm
10
7210
70
60
- -
Plated or coated with zinc or aluminium, of a thickness not exceeding 1.2 mm
10
7210
70
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Plated or
coated with other metals, of a thickness not exceeding 1.2 mm
0
7210
70
90
- - Other
0
7210
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
- - Not clad,
plated or coated with metal:
7210
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Of a
thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 125 mm
5
7210
90
12
- - - Of a
thickness less than 4.75 mm or exceeding 125 mm
5
7210
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Plated or coated with tin, lead or chromium oxide or with chromium and
chromium oxide
7
7210
90
30
- -
Electrolytically plated or coated with zinc, of thickness not exceeding 1.2
mm
10
7210
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Electrolytically plated or coated with zinc, of thickness exceeding 1.2 mm
5
7210
90
50
- - Otherwise
plated or coated with zinc or aluminium, of thickness exceeding 1.2 mm
10
7210
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Plated or
coated with zinc or aluminium, of a thickness not exceeding 1.2 mm
10
7210
90
70
- - Plated or
coated with other metals, of a thickness not exceeding 1.2 mm
0
7210
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Other
0
7217
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Wire of iron or
non-alloy steel
7217
10
- Not plated or
coated, whether or not polished:
7217
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Containing by
weight less than 0.25% of carbon:
10
- - Containing by
weight 0.25% or more but less than 0.6% of carbon:
7217
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Spokes wire
5
7217
10
22
- - -
Bead wire; flat hard steel reed wire; prestressed concrete steel wire; free
cutting steel wire
5
7217
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
5
- - Containing by
weight 0.6% or more of carbon:
7217
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Spokes wire; bead wire; flat hard steel reed wire; prestressed concrete steel
wire; free cutting steel wire
5
7217
10
39
- - - Other
5
7217
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Plated or coated
with zinc:
7217
20
10
- - Containing by
weight less than 0.25% carbon
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Containing by
weight 0.25% or more but less than 0.45% of carbon:
7217
20
21
- - - Electrolytic
coated and spokes wire
5
7217
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Flat hard steel reed wire; prestressed concrete steel wire; steel wire with
silicon content not less than 0.1%, zinc plated with layer weight not less
than 240 g/m²
5
7217
20
29
- - - Other
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Containing by weight 0.45% or more but less than 0.6% of carbon:
7217
20
31
- - - Electrolytic
coated and spokes wire
5
7217
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Flat hard steel reed wire; prestressed concrete steel wire; steel wire with
silicon content not less than 0.1%, zinc plated with layer weight not less
than 240 g/m²
5
7217
20
33
- - - High carbon
steel core wire for Aluminium Conductors Steel Reinforced (ACSR)
0
7217
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Other
5
- - Containing by
weight 0.6% or more of carbon:
7217
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - Electrolytic
coated and spokes wire
5
7217
20
42
- - -
Flat hard steel reed wire; prestressed concrete steel wire; steel wire with silicon
content not less than 0.1%, zinc plated with layer weight not less than 240
g/m²
5
7217
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - High carbon
steel core wire for Aluminium Conductors Steel Reinforced (ACSR)
0
7217
20
49
- - - Other
5
7217
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Plated or coated
with other base metals:
7217
30
10
- - Containing by
weight less than 0.25% of carbon
10
7217
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Containing by
weight 0.25% or more of carbon but less than 0.6% of carbon
5
- - Containing by
weight 0.6% or more of carbon:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Beadwire (copper alloy coated high carbon steel wire for pneumatic rubber
tyres):
7217
30
31
- - - -
Beadwire (brass coated high carbon steel wire for pneumatic rubber tyres)
5
7217
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Beadwire (coated with other copper alloys, high carbon steel wire for pneumatic
rubber tyres)
5
7217
30
33
- - - - Plated or
coated with tin
5
7217
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - - Other
5
7217
30
90
- - Other
5
7217
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Other:
7217
90
10
- -
Containing by weight of not less than 0.1% of silicon and plated with zinc
having a layer weight not less than 240 g/m² and covered with PVC as an outer
layer
5
7217
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other containing by weight less than 0.25% of carbon, excluding the goods of
subheading 7217.90.10
10
7217
90
30
- -
Other containing by weight 0.25% or more but less than 0.45% of carbon,
excluding goods of subheading 7217.90.10
5
7217
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other containing by weight 0.45% or more but less than 0.6% of carbon,
excluding goods of subheading 7217.90.10
5
7217
90
50
- -
Other containing by weight 0.6% or more of carbon, excluding goods of
subheading 7217.90.10
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
7326
Other
articles of iron or steel
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Forged or stamped, but not further worked:
7326
11
00
- -
Grinding balls and similar articles for mills
20
7326
19
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
20
7326
20
- Articles
of iron or steel wire:
7326
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - For
manufacturing tyre hoop
0
7326
20
20
- - Rat
traps
20
7326
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - For
the manufacturing of articles other than baskets, sieves or the like, coated
with plastic
20
7326
20
40
- -
Gabions and mattresses of PVC coated steel wires
20
7326
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
20
7326
90
-
Other:
7326
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Ships’ rudders
5
7326
90
20
- -
Pistol or revolver shaped keychains with firing caps
0
7326
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Stainless steel shield and clamp assembly with rubber sleeve for hubless cast
iron pipes and pipe fittings
20
7326
90
40
- -
Latex spouts and latex cups
20
7326
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Rat
traps
20
7326
90
60
- -
Steel balls for ball point pens
20
7326
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Other
20
8415
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Air
conditioning machines, comprising a motor driven fan and elements for
changing the temperature and humidity, including those machines in which the
humidity cannot be separately regulated
8415
10
-
Window or wall types, self contained or “split-system”:
8415
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of
an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
10
20
- - Of
an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
50
8415
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of
an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
10
40
- - Of
an output exceeding 52.75 kW
20
8415
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- Of a
kind used for persons, in motor vehicles
30*
-
Other:
8415
81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Incorporating a refrigerating unit and a valve for reversal of the
cooling/heat cycle (reversible heat pumps):
- - -
For use in aircraft:
8415
81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
81
12
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
50
8415
81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
81
14
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For use in railway rolling stock:
8415
81
21
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
50
8415
81
23
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
- - -
For use in road vehicles:
8415
81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
81
32
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
50
8415
81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
81
34
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other:
8415
81
91
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
50
8415
81
93
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
81
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
8415
82
- -
Other, incorporating a refrigerating unit
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For use in aircraft:
8415
82
11
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
50
8415
82
13
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
- - -
For use in railway rolling stock:
8415
82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
82
22
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
50
8415
82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
82
24
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For use in road vehicles:
8415
82
31
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
50
8415
82
33
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW:
20
- - -
Other:
8415
82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
50
8415
82
92
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
50
8415
82
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
82
94
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
8415
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Not
incorporating a refrigerating unit:
- - -
For use in aircraft:
8415
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
30
8415
83
12
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
30
8415
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
83
14
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
For use in railway rolling stock:
8415
83
21
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
30
8415
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
30
8415
83
23
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
- - -
For use in road vehicles:
8415
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
30
8415
83
32
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
30
8415
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
83
34
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Other:
8415
83
91
- - - -
Of an output not exceeding 21.10 kW
30
8415
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW
30
8415
83
93
- - - -
Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW
20
8415
83
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Of an output exceeding 52.75 kW
20
8415
90
-
Parts:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of
machines of an output not exceeding 21.10 kW:
8415
90
11
- - -
For use in aircraft or railway rolling stock
20
8415
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Chassis or cabinets, welded and painted
20
8415
90
19
- - -
Other
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of
machines of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW:
8415
90
21
- - -
For use in aircraft or railway rolling stock
30
8415
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Chassis or cabinets, welded and painted
30
8415
90
29
- - -
Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of
machines of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW:
8415
90
31
- - -
For use in aircraft or railway rolling stock
15
8415
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Chassis or cabinets, welded and painted
15
8415
90
39
- - -
Other
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - Of
machines of an output exceeding 52.75 kW:
8415
90
91
- - -
For use in aircraft or railway rolling stock
15
8415
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Chassis or cabinets, welded and painted
15
8415
90
99
- - -
Other
15
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704
Motor
vehicles for the transport of goods.
8704
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
--
Dumpers designed for off-highway use:
- -
Completely Knocked Down (CKD):
8704
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
g.v.w. exceeding 24 t
*
8704
10
12
- - -
g.v.w. not exceeding 24 t
*
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Completely Built Up (CBU)/Other
8704
10
21
- - -
g.v.w. exceeding 24 t
*
8704
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
g.v.w. not exceeding 24 t
*
-
Other, with compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or
semi-diesel):
8704
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
g.v.w not exceeding 5 t:
- - -
Completely Knocked Down (CKD):
8704
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Refrigerated vans
3
8704
21
12
- - - -
Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Tanker vehicles
3
8704
21
14
- - - -
Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
15
8704
21
16
- - - -
Ordinary lorries (trucks)
10
8704
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other
10
- - -
Completely Built Up (CBU)/Other:
8704
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Refrigerated vans
20
8704
21
22
- - - -
Refuse collection vehicles having refuse compressing device
15
8704
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Tanker vehicles
15
8704
21
24
- - - -
Designed for the transport of concrete or cement in bulk
20
8704
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
100
8704
21
26
- - - -
Ordinary lorries (trucks)
100
8704
21
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other
100
8704
22
- -
g.v.w exceeding 5 t but not exceeding 20 t:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Completely Knocked Down (CKD):
- - - -
g.v.w not exceeding 6 t:
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
3
8704
22
12
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
3
8704
22
14
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
5
8704
22
16
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
5
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
5
- - - -
g.v.w exceeding 6 t but not exceeding 10 t:
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
3
8704
22
22
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
3
8704
22
24
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
5
8704
22
26
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
5
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other:
5
- - - -
g.v.w exceeding 10 t but not exceeding 20 t
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
3
8704
22
32
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
3
8704
22
34
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
5
8704
22
36
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
5
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other:
5
- - -
Completely Built-up (CBU)/Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
g.v.w not exceeding 6 t:
8704
22
41
- - - -
- Refrigerated vans
20
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
15
8704
22
43
- - - -
- Tanker vehicles
15
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
20
8704
22
45
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
60
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
60
8704
22
49
- - - -
- Other
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
g.v.w exceeding 6 t but not exceeding 10 t:
8704
22
51
- - - -
- Refrigerated vans
20
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
15
8704
22
53
- - - -
- Tanker vehicles
15
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
20
8704
22
55
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
60
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
60
8704
22
59
- - - -
- Other
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
g.v.w exceeding 10 t but not exceeding 20 t:
8704
22
61
- - - -
- Refrigerated vans
20
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
15
8704
22
63
- - - -
- Tanker vehicles
15
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
20
8704
22
65
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
30
8704
22
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
30
8704
22
69
- - - -
- Other
30
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
g.v.w exceeding 20 t:
- - -
Completely Knocked Down (CKD):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
g.v.w not exceeding 24 t:
8704
23
11
- - - -
- Refrigerated vans
3
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
23
13
- - - -
- Tanker vehicles
3
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
23
15
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
3
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
3
8704
23
19
- - - -
- Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
g.v.w exceeding 24 t:
8704
23
21
- - - -
- Refrigerated vans
3
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
23
23
- - - -
- Tanker vehicles
3
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
23
25
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
3
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
3
8704
23
29
- - - -
- Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Completely Built-up (CBU)/Other:
- - - -
g.v.w not exceeding 24 t:
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
15
8704
23
32
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
10
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
15
8704
23
34
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
15
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
20
8704
23
36
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
20
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
20
- - - -
g.v.w exceeding 24 t:
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
15*
8704
23
42
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
10*
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
15*
8704
23
44
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
15*
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
20*
8704
23
46
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
20*
8704
23
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
20*
-
Other, with spark-ignition internal combustion piston engine:
8704
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
g.w.w not exceeding 5 t:
- - -
Completely Knocked Down (CKD):
8704
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Refrigerated vans
3
8704
31
12
- - - -
Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Tanker vehicles
3
8704
31
14
- - - -
Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
15
8704
31
16
- - - -
Ordinary lorries (trucks)
10
8704
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Three-wheeled light trucks of a cylinder capacity not exceeding 356 cc and a
payload capacity not exceeding 350 kg
10
8704
31
19
- - - -
Other
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Completely Built Up (CBU)/Other:
8704
31
21
- - - -
Refrigerated vans
20
8704
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Refuse collection vehicles having refuse compressing device
15
8704
31
23
- - - -
Tanker vehicles
15
8704
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Designed for the transport of concrete or cement in bulk
20
8704
31
25
- - - -
Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
100
8704
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Ordinary lorries (trucks)
100
8704
31
27
- - - -
Three-wheeled light trucks of a cylinder capacity not exceeding 356 cc and a
payload capacity not exceeding 350 kg
100
8704
31
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other
100
8704
32
- -
g.v.w. exceeding 5 t:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
Completely Knocked Down (CKD):
- - - -
g.v.w not exceeding 6 t:
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
3
8704
32
12
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
3
8704
32
14
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
5
8704
32
16
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
5
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
5
- - - -
g.v.w exceeding 6 t but not exceeding 10 t:
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
3
8704
32
21
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
3
8704
32
23
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
5
8704
32
25
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
5
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
5
- - - -
g.v.w exceeding exceeding 10 t but not exceeding 20 t:
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
3
8704
32
28
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
3
8704
32
32
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
5
8704
32
34
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
5
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
5
- - - -
g.v.w exceeding 20 t but not exceeding 24 t:
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
3
8704
32
37
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
3
8704
32
41
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
3
8704
32
43
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
3
- - - -
g.v.w exceeding 24 t:
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
3
8704
32
46
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
3
8704
32
48
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
3
8704
32
52
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
3
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
3
- - -
Completely Built-up (CBU)/Other:
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
g.v.w not exceeding 6 t:
8704
32
54
- - - -
- Refrigerated vans
20
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
15
8704
32
56
- - - -
- Tanker vehicles
15
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
20
8704
32
58
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
60
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
60
8704
32
62
- - - -
- Other
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
g.v.w exceeding 6 t but not exceeding 10 t:
8704
32
63
- - - -
- Refrigerated vans
20
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
15
8704
32
65
- - - -
- Tanker vehicles
15
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
20
8704
32
67
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
60
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
60
8704
32
69
- - - -
- Other
60
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
g.v.w exceeding 10 t but not exceeding 20 t:
8704
32
71
- - - -
- Refrigerated vans
15
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
15
8704
32
73
- - - -
- Tanker vehicles
15
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
10
8704
32
75
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
30
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
30
8704
32
77
- - - -
- Other
30
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
g.v.w exceeding 20 but not exceeding 24 t:
8704
32
78
- - - -
- Refrigerated vans
15
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
10
8704
32
82
- - - -
- Tanker vehicles
15
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
15
8704
32
84
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
20
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
20
8704
32
86
- - - -
g.v.w exceeding 24 t:
20
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Refrigerated vans
8704
32
87
- - - -
- Refuse collection vehicles having refuse compressing device
15*
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Tanker vehicles
15*
8704
32
91
- - - -
- Designed for the transport of concrete or cement in bulk
15*
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
20*
8704
32
93
- - - -
- Ordinary lorries (trucks)
20*
8704
32
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
- Other
20*
8704
32
95
- - - -
- Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
20*
8704
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
-
Other:
- -
Completely Knocked Down (CKD):
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
g.v.w not exceeding 5 t:
8704
90
11
- - - -
Vans, pick-up trucks and similar vehicles
15
8704
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Ordinary lorries (trucks)
10
8704
90
19
- - - -
Other
10
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
g.v.w exceeding 5 t but not exceeding 24 t:
8704
90
21
- - - -
Vans, pick-up trucks and similar vehicles
5
8704
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Ordinary lorries (trucks)
5
8704
90
29
- - - -
Other
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - -
g.v.w exceeding 24 t:
8704
90
31
- - - -
Vans, pick-up trucks and similar vehicles
3
8704
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Ordinary lorries (trucks)
3
8704
90
39
- - - -
Other
3
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- -
Completely Built-up (CBU)/Other:
- - -
g.v.w not exceeding 5 t:
8704
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Vans, pick-up trucks and similar vehicles
100
8704
90
42
- - - -
Ordinary lorries (trucks)
100
8704
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other
100
- - -
g.v.w exceeding 5 t but not exceeding 24 t:
8704
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Vans, pick-up trucks and similar vehicles
60
8704
90
52
- - - -
Ordinary lorries (trucks)
60
8704
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other
60
- - -
g.v.w exceeding 24 t:
8704
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Vans, pick-up trucks and similar vehicles
20*
8704
90
62
- - - -
Ordinary lorries (trucks)
20*
8704
90
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
- - - -
Other
20*
APPENDIX
II
LIST
OF AMENDED PREFERENTIAL RATES OF IMPORT DUTY APPLICABLE TO A NUMBER OF GOODS IN
THE PREFERENTIAL IMPORT TARIFFS (LIST II)
(Issued
with the Decision No. 69/2005/QD-BTCof the Finance Minister dated 13 October
2005)
No.
Description
Of Heading
Tax Rate
(%)
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Chemicals
1.1
Varnish, not exceeding 100o
heat-resistence
3208.20.90
5
1.2
Anti-oxidized substance for surface of PVC
coated fabric
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
1.3
Polyme solution for
producing Polyurethane
3208.90.90
5
1.4
Waterproofing
substance used in production of leatherette fabric and fabric drying
substance in plastic coating
3208.90.90
5
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Forms of shoes
3926.90.92
0
3
Base non-stick paper
4802.55.90
5
4
Base sanding paper
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
5
5
Veined paper
4811.90.90
5
6
Tyre cord fabric of
nylon codes 1680 D/2 and 1890 D/2
5902.10.10
0
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
Flat-rolled
products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, alloyed
clad, plated or coated with zinc, containing by weight less than 0.04% of
carbon, of a thickness not exceeding 1.2mm
7210.49.10
0
8
Air conditioners of
a kind used for person, in motor vehicles, of an output exceeding 26.38 kW
8415.20.00
20
9
Dunmpers designed
for off-highway use, of g.v.w exceeding 20t but not exceeding 45t
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
20
10
Motor vehicles used
for transport of goods of g.v.w exceeding 45t
8704.10.21
8704.23.41
0
8704.23.42
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.23.43
8704.23.44
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.23.46
8704.23.49
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.32.87
8704.32.88
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.32.92
8704.32.93
...
...
...
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên
Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.
8704.32.94
8704.32.95